Phòng bệnh và bảo kiện là hai phương diện khác nhau nhưng cùng nhằm ngăn ngừa bệnh tật phát sinh và phát triển. Phòng bệnh thiên về tránh cho cơ thể bị các nhân tố gây bệnh bên ngoài làm tổn thương. Bảo kiện thiên về tăng cường thể chất bên trong, khiến chính khí đầy đủ, có khả năng chống lại sự xâm nhập của tà khí.
Trung y từ xưa đã rất coi trọng phòng bệnh và bảo kiện. Tố Vấn, thiên Thượng Cổ Thiên Chân Luận, nói: “Hư tà tặc phong, tránh nó đúng lúc; điềm đạm hư vô, chân khí thuận theo; tinh thần giữ ở bên trong, bệnh từ đâu mà đến. Vì vậy chí nhàn mà ít dục, tâm yên mà không sợ, thân lao mà không mệt, khí thuận theo điều hòa, mỗi việc đều theo sở thích chính đáng, đều được như ý nguyện.” Tư tưởng phòng bệnh và bảo kiện ấy đối với phụ nữ cũng rất quan trọng.
Ở các thời kỳ kinh nguyệt, thai nghén, sinh sản và nuôi con bằng sữa, toàn bộ cơ thể phụ nữ phát sinh những biến hóa tương đối nhanh và mạnh, dễ bị ngoại tà xâm nhập. Vì vậy, việc phòng bệnh và bảo kiện trong từng thời kỳ của phụ nữ có ý nghĩa đặc biệt, đồng thời ở mỗi thời kỳ lại có những yêu cầu và nội dung cụ thể riêng.
Tiết 1
Vệ sinh thời kỳ kinh nguyệt và thời kỳ thai nghén
Trong thời kỳ kinh nguyệt, huyết hải từ đầy mà tràn, Tử môn đang mở, Huyết thất trống rỗng, tà khí dễ thừa cơ xâm nhập. Đồng thời, khí huyết trong thời gian này dễ mất điều hòa, tình chí dễ dao động, sức chống đỡ của toàn cơ thể cũng giảm. Nếu điều dưỡng không đúng, có thể dẫn đến bệnh tật.
1.1. Giữ gìn sạch sẽ
Trong thời kỳ kinh nguyệt, Huyết thất trống rỗng, tà độc dễ nhiễm và xâm nhập vào Bào trung, vì vậy phải giữ vùng âm hộ sạch sẽ để phòng ngừa bệnh phát sinh.
Băng kinh, khăn kinh cần sạch sẽ, có thể phơi nắng để sát khuẩn. Trong kỳ kinh, cần tránh giao hợp, tránh tắm bồn và bơi lội. Có thể dùng khăn ấm lau rửa vùng âm bộ để giữ vệ sinh.
Sự sạch sẽ trong kỳ kinh không chỉ là vấn đề sinh hoạt, mà còn có ý nghĩa phòng bệnh phụ khoa. Khi Tử môn mở, nếu không giữ vệ sinh, tà độc dễ theo đường dưới mà vào, ảnh hưởng đến Xung Nhâm, Bào cung, về sau có thể gây rối loạn kinh nguyệt, đới hạ, đau bụng kinh hoặc các bệnh viêm nhiễm.
1.2. Tránh quá lao lực
Trong kỳ kinh, cơ thể đang mất huyết, thể lực giảm. Nếu lao lực quá mức thì làm tổn thương Thận, lại hao khí động huyết, có thể gây kinh nguyệt quá nhiều, kinh kỳ kéo dài, thậm chí băng lậu.
Vì vậy trong kỳ kinh cần tránh lao động nặng và vận động thể thao quá mạnh. Vận động nhẹ nhàng, nghỉ ngơi điều độ thì khí huyết có thể lưu thông mà không bị hao tổn. Điều quan trọng là không nên cưỡng sức trong lúc huyết hải đang mở.
1.3. Tránh hàn lạnh
Trong kỳ kinh, sức chống bệnh của cơ thể giảm. Nếu cảm thụ hàn lạnh hoặc hàn thấp, khí huyết dễ ngưng trệ, có thể gây kinh nguyệt đến muộn, kinh lượng ít hoặc thống kinh.
Vì vậy trong kỳ kinh không nên để gió lạnh xâm nhập, không nên dầm mưa lội nước, không nên ngâm chân bằng nước lạnh hoặc tắm nước lạnh. Đặc biệt người vốn sợ lạnh, bụng dưới lạnh đau, kinh sắc tối có cục, càng cần chú ý giữ ấm vùng bụng dưới, thắt lưng và chân.
1.4. Ăn uống có điều độ
Trong kỳ kinh, nếu ăn uống không điều độ, thích ăn đồ cay nóng trợ Dương, hoặc uống rượu quá mức, nhiệt có thể bức huyết vận hành, gây kinh nguyệt quá nhiều, kinh nguyệt không đều và các chứng huyết nhiệt.
Nếu ăn quá nhiều đồ lạnh mát, hàn làm huyết ngưng, có thể gây thống kinh, kinh lượng ít. Vì vậy trong kỳ kinh cần chú ý điều hòa ăn uống, nên dùng thức ăn thanh đạm, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng. Không nên quá cay nóng, cũng không nên quá sống lạnh.
1.5. Điều hòa tình chí
Trong kỳ kinh, Âm huyết đổ xuống dưới, khí tương đối thiên dư, cảm xúc dễ dao động. Nếu bị tình chí làm tổn thương, có thể xuất hiện kinh nguyệt quá nhiều, thống kinh, bế kinh và các bệnh khác.
Vì vậy cần phòng tránh tổn thương tình chí, chú ý hóa giải mâu thuẫn, khai thông tư tưởng, giữ tâm tình thư thái. Đối với phụ nữ vốn Can khí uất kết, trước kỳ dễ căng vú, bực bội, đau bụng, càng cần chú trọng điều hòa tâm trạng, tránh giận dữ, uất ức kéo dài.
Sau khi mang thai, do những biến hóa sinh lý đặc thù, phôi thai mới kết, căn nền còn nông; huyết tương đối bất túc, khí dễ thiên thịnh, cơ thể dễ xuất hiện mất cân bằng Âm Dương. Đồng thời sức chống bệnh giảm, lại dễ cảm thụ ngoại tà. Nếu điều dưỡng không đúng, những yếu tố này đều có thể dẫn đến bệnh trong thai kỳ.
2.1. Lao nhàn kết hợp
Trong thai kỳ cần lao động và nghỉ ngơi thích hợp để khí huyết lưu thông. Không nên mang vác vật nặng, không nên leo cao, đi vào nơi nguy hiểm, để tránh làm tổn thương thai.
Giấc ngủ cần đầy đủ, nhưng cũng không nên ham ngủ quá mức, vì quá ít vận động dễ làm khí trệ. Quần áo nên rộng rãi, không nên bó chặt vùng bụng và vú.
Lao động vừa phải giúp khí huyết vận hành, tinh thần khoan hòa. Nghỉ ngơi đầy đủ giúp thai nguyên được nuôi. Quá lao làm khí huyết hao tổn và dễ động thai; quá nhàn lại khiến khí huyết trệ, không lợi cho thai kỳ.
2.2. Điều tiết ăn uống
Ăn uống trong thai kỳ nên chọn thức ăn thanh đạm, bình hòa, giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa, để giữ Tỳ Vị điều hòa, đại tiện thông suốt.
Trong thai kỳ không nên để quá đói hoặc quá no, không nên ăn quá nhiều đồ lạnh mát để tránh làm tổn thương Tỳ Vị. Đến cuối thai kỳ, thức ăn không nên quá mặn, để phòng ngừa phù thũng và bụng trướng đầy trong thai kỳ.
Tỳ Vị là nguồn sinh hóa khí huyết, khí huyết lại là cơ sở nuôi thai. Vì vậy ăn uống trong thai kỳ không phải chỉ để no bụng, mà còn là một phần quan trọng của dưỡng thai. Ăn uống bình hòa, đúng mức, dễ tiêu, giúp thai nguyên được nuôi mà không sinh thấp, không trở ngại khí cơ.
2.3. Thận trọng và kiêng phòng sự
Trong thai kỳ cần thận trọng về phòng sự, đặc biệt là ba tháng đầu và hai tháng cuối thai kỳ nên tránh giao hợp, để phòng thai động bất an, đọa thai, sinh non và nhiễm tà độc.
Ba tháng đầu thai mới kết, căn nền chưa vững; hai tháng cuối thai đã lớn, Tử môn và sản đạo dễ chịu kích thích. Vì vậy, phòng sự không điều độ trong hai giai đoạn này dễ làm động thai hoặc gây nhiễm tà, cần đặc biệt giữ gìn.
2.4. Dùng thuốc thận trọng
Trong thai kỳ cấm dùng các loại thuốc có độc mạnh, phá khí, phá huyết, thông lợi mạnh. Trung y từ lâu đã liệt kê các vị thuốc kỵ dùng trong thai kỳ và biên thành ca quyết. Tuy trong y học có câu “có nguyên nhân chính đáng thì dùng không làm tổn thai”, nhưng việc dùng thuốc vẫn phải rất thận trọng.
Những năm gần đây, nhiều loại thuốc, bao gồm cả thuốc Tây y, đã được chứng minh có khả năng gây dị tật thai. Đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ, nhất là trong mười tuần đầu, cần tránh dùng thuốc độc hoặc thuốc có nguy cơ gây dị tật, để bảo đảm thai nhi phát triển khỏe mạnh.
Điểm cốt yếu là trong thai kỳ không tự ý dùng thuốc. Dù là thuốc Trung y, thuốc Tây y hay thuốc dân gian, đều cần xét kỹ lợi hại, bệnh tình, tuổi thai và thể chất người mẹ.
2.5. Chú ý thai giáo
Tình trạng tinh thần của thai phụ có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của thai nhi. Vì vậy thai phụ cần điều hòa tình chí, giữ tâm tình thư thái, lời nói và hành vi đoan chính, qua đó cảm hóa và giáo dục thai nhi, giúp thai nhi phát triển lành mạnh về trí năng và thể chất.
Thai giáo trong Trung y không chỉ là dạy thai nhi theo nghĩa hẹp, mà là giữ cho người mẹ có khí huyết hòa, thần chí yên, sinh hoạt điều độ, môi trường an tĩnh. Khi người mẹ tâm an, khí thuận, huyết hòa, thai nhi cũng được hưởng sự điều hòa ấy.
2.6. Khám thai định kỳ
Khám thai định kỳ là biện pháp quan trọng trong bảo kiện thai kỳ. Trước hết cần phát hiện và xác định thai sớm. Sau khi xác định có thai, cần hướng dẫn bảo kiện thai kỳ: tránh thuốc men không phù hợp, tránh cảm mạo và những yếu tố gây hại; chú ý điều tiết ăn uống, sinh hoạt và nghỉ ngơi. Sau bảy tháng thai kỳ, cần hướng dẫn chăm sóc núm vú và phương pháp điều chỉnh núm vú tụt.
Nếu khi khám phát hiện tình trạng bất thường, cần kịp thời điều chỉnh để phòng ngừa khó sinh và các biến chứng thai kỳ.
Tiết 2
Chăm sóc lúc lâm sản và vệ sinh khi sinh
Khi thai đủ tháng, thai phụ và gia đình cần chuẩn bị tốt cho lúc lâm sản.
1.1. Nhận thức đúng về sinh nở
Thai phụ cần có nhận thức đúng về sinh nở. Sinh nở là một hiện tượng sinh lý tự nhiên. Thai phụ nên giảm bớt tâm lý sợ hãi, nghi ngờ và hoảng loạn.
Tâm lý bình ổn giúp khí huyết điều hòa, sản trình thuận lợi hơn. Nếu quá sợ hãi, khí cơ dễ rối loạn, đau càng tăng, sức lực tiêu hao, có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh.
1.2. Yêu cầu đối với phòng sinh
Phòng sinh cần yên tĩnh, sạch sẽ, không nên ồn ào hoặc bàn tán riêng, để giúp việc sinh nở diễn ra thuận lợi.
Môi trường an tĩnh giúp sản phụ giữ tinh thần ổn định. Sự ồn ào, hoang mang hoặc lời nói không thích hợp có thể làm sản phụ lo sợ, ảnh hưởng đến khí cơ và sức rặn.
1.3. Dưỡng sức
Khi có dấu hiệu lâm sản, nên nhẫn đau mà không hoảng, dưỡng sức, không nên dùng sức quá sớm để phòng khó sinh. Đạt Sinh Thiên nêu sáu chữ “ngủ, nhẫn đau, chậm lên bàn sinh” có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.
Trước khi sản môn mở đủ, nếu dùng sức quá sớm sẽ hao khí lực, đến lúc cần rặn thật sự lại thiếu sức. Vì vậy, điều dưỡng tinh thần và thể lực trước khi sinh là một điểm rất quan trọng.
1.4. Làm sạch âm bộ
Cần làm sạch vùng âm hộ và có thể thụt tháo khi cần, nhằm phòng tà độc nhiễm vào, đồng thời giúp thúc đẩy co bóp tử cung, có lợi cho việc sinh nở.
Việc vệ sinh trước sinh giúp giảm nguy cơ nhiễm tà độc trong quá trình sản đạo mở. Đây là một bước chăm sóc quan trọng, cần thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn chuyên môn.
Khi sinh, cơn co tử cung xuất hiện nhiều lần, bụng đau dữ, sản phụ tinh thần căng thẳng, càng cần chú ý theo dõi và hướng dẫn.
2.1. Quan sát sản trình
Cần quan sát chặt chẽ tiến triển của sản trình, tìm hiểu tình trạng co bóp tử cung, nghe tim thai, ghi lại thời gian vỡ ối, đo huyết áp. Tuyệt đối tránh lên bàn sinh quá sớm khi sản môn chưa mở hoàn toàn.
Quan sát sản trình giúp nhận ra sớm những bất thường như cơn co yếu, cơn co quá mạnh, suy thai, vỡ ối sớm, huyết áp bất thường, sản trình kéo dài. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ mẹ và thai.
2.2. Trợ sản đúng cách
Khi sản môn đã mở hoàn toàn, lưng bụng đau từng cơn, thai khí dần hạ xuống, vùng hậu môn trĩu căng, đầu thai đã xuống thấp, cần hướng dẫn sản phụ vận dụng áp lực bụng đúng cách, phối hợp với thao tác đỡ sinh của thầy thuốc hoặc nữ hộ sinh.
Trợ sản đúng cách là giúp sản phụ dùng sức đúng thời điểm, đúng phương pháp, không nóng vội, không thô bạo. Điều này vừa giúp thai nhi ra thuận lợi, vừa giảm tổn thương sản đạo.
2.3. Xử lý trẻ sơ sinh
Sau khi thai nhi được sinh ra, cần lập tức làm sạch đường hô hấp, giúp trẻ thiết lập hô hấp và cất tiếng khóc, sau đó xử lý dây rốn.
Thiên Kim Yếu Phương nói: sau khi trẻ sinh ra, mọi người và cả người mẹ đều kiêng hỏi là trai hay gái. Đây cũng là một biện pháp bảo hộ, nhằm tránh ảnh hưởng đến cảm xúc của sản phụ, gây chảy máu do tử cung co hồi kém.
Điểm này tuy thuộc ngôn ngữ cổ, nhưng hàm ý rất thực tế: sau sinh cần giữ tâm lý sản phụ ổn định, tránh kích thích vui buồn quá mức. Tâm thần yên, khí huyết thuận, tử cung co hồi tốt hơn.
2.4. Sổ nhau thai
Khi nhau thai bóc tách hoàn toàn và được sổ ra, cần kiểm tra nhau thai và màng thai có đầy đủ hay không.
Nếu nhau hoặc màng thai còn sót, có thể gây chảy máu, đau bụng, ác lộ không dứt hoặc nhiễm tà độc sau sinh. Vì vậy kiểm tra nhau thai là một bước không thể xem nhẹ.
2.5. Giảm chảy máu
Sau khi nhau thai sổ ra, có thể theo thường quy tiêm bắp oxytocin 10 đơn vị. Các vết rách sản đạo cần được khâu kịp thời để giảm chảy máu. Đồng thời cần tiếp tục quan sát tình trạng ra máu âm đạo.
Trong cách nhìn Trung y, sau sinh khí huyết vừa hao, Xung Nhâm trống rỗng; nếu chảy máu nhiều, chính khí càng tổn. Vì vậy việc giảm xuất huyết sau sinh vừa có ý nghĩa cấp cứu hiện đại, vừa phù hợp với nguyên tắc bảo hộ khí huyết của Trung y.
Tiết 3
Vệ sinh thời kỳ sản褥 và thời kỳ cho con bú
Từ sau khi sinh đến khi các cơ quan toàn thân, trừ tuyến vú, khôi phục về trạng thái chưa mang thai, gọi là thời kỳ sản褥. Thời kỳ này cần khoảng sáu đến tám tuần, thông thường là sáu tuần.
Sau sinh, do lúc sinh phải dùng sức, ra mồ hôi và mất máu do tổn thương sản đạo, Âm huyết đột ngột hư, vệ biểu không vững, sức chống bệnh giảm. Ác lộ bài xuất, Huyết thất đã mở, Bào mạch trống rỗng. Lúc này nếu chăm sóc không đúng, nghỉ dưỡng không hợp, rất dễ phát sinh bệnh.
Vì vậy, trong thời kỳ sản褥 cần chú ý các phương diện sau.
1.1. Hàn ôn thích hợp
Phòng ở của sản phụ cần có không khí trong lành, nóng lạnh thích hợp. Không được nằm ngồi nơi gió lùa, để tránh ngoại tà xâm nhập.
Sau sinh, vệ biểu không vững, cần tránh phong hàn. Nếu cảm thụ phong hàn, có thể đau nhức toàn thân. Tuy nhiên, nhiệt độ phòng cũng không nên quá cao, không nên đắp mặc quá nhiều, đặc biệt vào mùa hè nóng bức, vì có thể gây trúng thử.
Điều dưỡng sau sinh không phải là đóng kín, ủ nóng quá mức, cũng không phải là để gió lạnh xâm nhập. Cần giữ phòng thông thoáng, ấm vừa phải, tránh gió lùa trực tiếp.
1.2. Lao nhàn vừa phải
Sản phụ cần nghỉ ngơi đầy đủ, bảo đảm thời gian ngủ. Không nên lao động quá sớm hoặc quá mệt, để tránh dẫn đến ác lộ không dứt hoặc sa tử cung.
Sau sinh khí huyết chưa phục, Xung Nhâm còn hư, Bào cung đang co hồi. Nếu lao lực sớm, khí không nhiếp huyết, Bào cung không được nâng giữ, dễ phát sinh rong huyết, ác lộ kéo dài, sa hạ. Tuy vậy, vận động nhẹ nhàng thích hợp cũng có lợi cho khí huyết vận hành và phục hồi.
1.3. Điều tiết ăn uống
Sau sinh, khí huyết hao tổn, lại cần hóa sinh sữa để nuôi trẻ, nên rất cần tăng cường dinh dưỡng. Ăn uống nên chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa. Kiêng ăn sống lạnh, cũng không nên ăn quá nhiều béo ngọt, để tránh làm tổn thương Tỳ Vị.
Tỳ Vị sau sinh là nguồn phục hồi khí huyết và sinh sữa. Ăn uống cần bổ mà không trệ, ấm mà không táo, dễ tiêu mà đủ chất. Nếu ăn quá lạnh, Tỳ Dương bị tổn, thấp trọc dễ sinh. Nếu ăn quá béo ngọt, vận hóa bị trở ngại, có thể sinh đàm thấp, đầy bụng, thiếu sữa hoặc tắc sữa.
1.4. Điều hòa tình chí
Sản phụ cần giữ tinh thần vui vẻ, tuyệt đối tránh giận dữ mạnh hoặc ưu tư quá mức, để tránh khí kết huyết trệ, gây đau bụng, thiếu sữa và các bệnh biến khác.
Sau sinh, khí huyết vốn đã hư, nếu tình chí uất kết, Can khí không thông, sữa khó xuống, ác lộ cũng có thể không thông. Vì vậy, gia đình cần quan tâm, giúp sản phụ yên tâm nghỉ dưỡng, tránh gây căng thẳng, lo nghĩ.
1.5. Giữ gìn sạch sẽ
Vết thương ở tầng sinh môn cần được khử trùng và chăm sóc cẩn thận. Trong sản褥 kỳ có ác lộ bài xuất, Huyết thất đã mở, dễ bị tà độc nhiễm vào. Khi vết thương đã lành, có thể dùng nước ấm lau rửa âm hộ. Quần lót và băng kinh cần thay giặt thường xuyên, phơi nắng để sát khuẩn.
Giữ sạch vùng hội âm sau sinh có ý nghĩa rất quan trọng trong phòng ngừa tà độc. Nếu ác lộ có mùi hôi, kèm sốt, đau bụng, sản phụ cần được kiểm tra kịp thời.
Sau sinh khoảng ba mươi phút, sản phụ có thể bắt đầu cho con bú. Thời hạn bú mẹ thường là mười hai đến hai mươi bốn tháng, gọi là thời kỳ cho con bú. Khi trẻ được bốn đến sáu tháng tuổi, nên bắt đầu tăng thêm thức ăn bổ sung.
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ. Nó không chỉ chứa các chất dinh dưỡng dễ tiêu hóa, mà còn chứa các kháng thể giúp chống lại bệnh tà. Vì vậy, nên cố gắng duy trì nuôi con bằng sữa mẹ. Để việc cho bú diễn ra thuận lợi, cần chú ý một số vấn đề sau.
2.1. Làm sạch vú
Trước mỗi lần cho bú, cần dùng nước ấm rửa sạch núm vú và quầng vú. Đặc biệt trong lần bú đầu tiên càng cần rửa sạch kỹ, để tránh chất bẩn đi vào miệng trẻ. Đồng thời người mẹ cần rửa tay trước, tránh làm nhiễm bẩn núm vú.
Có thể xoa bóp vú để tránh sữa ứ lại thành ung. Nếu núm vú nứt nẻ, cần xử lý kịp thời.
Trong Trung y, sữa là khí huyết hóa sinh. Nếu sữa ứ không thông, khí huyết uất lại ở nhũ lạc, dễ phát sinh nhũ ung. Vì vậy, giữ sạch và thông sữa đều quan trọng.
2.2. Cho bú đúng cách
Tư thế cho bú có thể nằm nghiêng hoặc ngồi. Cần chú ý không để vú bịt kín lỗ mũi của trẻ.
Nuôi con bằng sữa mẹ nên theo nhu cầu, không quy định cứng nhắc thời gian và số lần bú. Mỗi lần bú khoảng mười đến mười lăm phút. Nếu thời gian quá dài, núm vú dễ bị ngâm mềm, từ đó dễ nứt nẻ. Mỗi lần cho bú tốt nhất nên để trẻ bú hết sữa trong vú, như vậy lần sau lượng sữa tiết ra sẽ tăng.
Cho bú đúng cách không chỉ giúp trẻ nhận đủ sữa, mà còn giúp vú thông, giảm nguy cơ ứ sữa, nứt núm vú và viêm tuyến vú.
2.3. Giữ lượng sữa
Để giữ chất và lượng sữa, điều tiết ăn uống, tăng cường dinh dưỡng là việc quan trọng hàng đầu. Ngoài ra, tâm tình thư thái, tinh thần vui vẻ, ngủ đủ, tránh quá lao lực, cho bú theo nhu cầu cũng là những điều kiện quan trọng.
Sữa mẹ do khí huyết hóa sinh, mà khí huyết lại nhờ Tỳ Vị sinh hóa. Vì vậy, muốn sữa đủ thì phải bảo hộ Tỳ Vị, dưỡng khí huyết, giữ Can khí điều đạt. Nếu ăn uống thiếu, ngủ kém, lo nghĩ, giận dữ, lao lực, sữa thường giảm hoặc khó xuống.
Tiết 4
Vệ sinh thời kỳ mãn kinh
Thời kỳ mãn kinh là giai đoạn trước và sau khi tuyệt kinh. Có người xem đây là thời kỳ chuyển tiếp từ giai đoạn sinh sản thịnh vượng sang giai đoạn tuyệt kinh. Nói chung, ở thời kỳ này Thận khí dần suy, Thiên quý sắp kiệt, hai mạch Xung Nhâm hư tổn, chức năng sinh sản mất dần.
Lúc này cơ thể thường có trạng thái Âm suy Dương thịnh, Âm Dương mất điều hòa, xuất hiện một loạt triệu chứng tự cảm như đầu choáng, tai ù, hồi hộp, mất ngủ, phiền táo, dễ giận, nóng bừng, ra mồ hôi.
Để giúp phụ nữ thuận lợi vượt qua giai đoạn này, cần chú ý các mặt điều dưỡng sau.
Cần tuyên truyền rộng rãi kiến thức vệ sinh thời kỳ mãn kinh, giúp phụ nữ trong giai đoạn này loại bỏ những lo lắng không cần thiết. Đồng thời cần quan tâm đến công việc và sinh hoạt của họ.
Phụ nữ trước và sau tuyệt kinh là lứa tuổi dễ phát sinh u bướu cơ quan sinh殖. Vì vậy cần định kỳ kiểm tra tầm soát ung thư. Nếu xuất hiện đau bụng đặc biệt, xuất huyết âm đạo bất thường, đới hạ tăng bất thường, cần kiểm tra kịp thời để xác định tính chất bệnh, nhằm chẩn đoán sớm và điều trị sớm.
Thời kỳ này không nên xem mọi rối loạn đều là “bình thường do tuổi”. Một mặt cần hiểu những biến đổi sinh lý tự nhiên, mặt khác phải cảnh giác với các dấu hiệu bất thường.
Cần chú ý kết hợp lao động và nghỉ ngơi, tham gia lao động và hoạt động thích hợp, không nên quá an nhàn ít vận động. Cần hiểu đạo lý “nước chảy không hôi, trục cửa thường xoay không mọt”. Nên vận động thích hợp như tập Thái cực quyền, luyện khí công, vừa rèn luyện thân thể, vừa phân tán sự chú ý, giúp vượt qua thời kỳ mãn kinh thuận lợi hơn.
Vận động đúng mức giúp khí huyết lưu thông, tinh thần thư thái, ngủ nghỉ tốt hơn. Nhưng vận động cũng cần phù hợp thể lực, không nên quá sức.
Sinh hoạt hằng ngày nên có quy luật để tránh ngoại tà xâm nhập. Cần điều tiết ăn uống, kiêng dùng quá nhiều thức ăn cay khô, táo nhiệt, hao tán.
Ở thời kỳ này, Âm huyết thường suy, hư nhiệt dễ phát. Nếu ăn nhiều đồ cay nóng, rượu mạnh, đồ quá táo, có thể làm phiền nhiệt, mất ngủ, bốc hỏa và ra mồ hôi nặng hơn. Nên ăn uống bình hòa, dễ tiêu, đủ dinh dưỡng, giữ Tỳ Vị điều hòa.
Trong sinh hoạt hằng ngày cần giữ tinh thần nhẹ nhàng, vui vẻ, không để đại nộ, cũng không để ưu tư kéo dài. Phòng sự nên tiết chế để nuôi dưỡng tinh thần.
Thời kỳ mãn kinh là giai đoạn Thận khí suy dần, Xung Nhâm hư, Thiên quý sắp kiệt. Nếu tình chí dao động mạnh, Can khí mất điều đạt, có thể khiến các chứng phiền táo, mất ngủ, hồi hộp, bốc hỏa nặng thêm. Nếu phòng sự không tiết chế, tinh huyết càng hao, Thận khí càng tổn. Vì vậy, điều hòa tình chí và tiết chế phòng sự là hai mặt quan trọng trong bảo kiện thời kỳ này.
Nói tóm lại
Phòng bệnh và bảo kiện trong phụ khoa Trung y không chỉ là tránh bệnh sau khi đã có triệu chứng, mà là bảo hộ chính khí ngay từ những thời điểm sinh lý đặc biệt của nữ giới. Kinh kỳ, thai kỳ, lâm sản, sản褥, cho con bú và mãn kinh đều là những giai đoạn cơ thể có biến hóa rõ, khí huyết, Xung Nhâm, Bào cung và tạng phủ đều cần được điều dưỡng thích đáng.
Trong kỳ kinh, trọng điểm là giữ sạch, tránh lao lực, tránh hàn lạnh, ăn uống có tiết độ và điều hòa tình chí. Trong thai kỳ, trọng điểm là lao nhàn điều hòa, ăn uống bình hòa, thận phòng sự, cẩn thận dùng thuốc, chú ý thai giáo và khám thai định kỳ. Lúc lâm sản và khi sinh, trọng điểm là nhận thức đúng, giữ môi trường yên tĩnh sạch sẽ, dưỡng sức, theo dõi sản trình, trợ sản đúng cách và phòng chảy máu. Sau sinh, trọng điểm là hàn ôn thích hợp, nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống bổ mà không trệ, tinh thần thư thái và giữ sạch vùng hội âm. Khi cho con bú, cần giữ sạch vú, cho bú đúng cách và nuôi dưỡng khí huyết để bảo đảm nguồn sữa. Đến thời kỳ mãn kinh, cần quan tâm tinh thần, vận động vừa phải, sinh hoạt điều độ, ăn uống thích hợp và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Các nguyên tắc ấy đều quy về một điểm: tránh tà khí bên ngoài, dưỡng chính khí bên trong, khiến khí huyết điều hòa, tạng phủ yên ổn, Xung Nhâm thông thuận. Đó chính là nền tảng của phòng bệnh và bảo kiện trong phụ khoa Trung y.