禽獸魚蟲禁忌並治第二十四
Dẫn nhập
Chương 23 đến phương trị ngã ngựa, tổn thương gân xương là hết. Từ đây sang Chương 24 của Kim Quỹ Yếu Lược, tên là Cầm thú ngư trùng cấm kỵ tịnh trị.
Chương này bàn về những điều kiêng kỵ trong ăn uống: thịt chim thú, cá, côn trùng, các loại thịt tự chết, thịt ôi, thịt có độc, cách phối hợp thức ăn gây hại, và một số phương giải độc khi ăn nhầm. Đây là chương rất đặc biệt, vì nó giống một thiên về vệ sinh ăn uống, độc thực phẩm và dưỡng sinh phòng bệnh trong cổ đại.
Nhiều điều trong chương phản ánh kinh nghiệm quan sát thời xưa: thức ăn hỏng, thịt ôi, súc vật chết bệnh, cá thịt lạ, thức ăn để qua mùa hè, phối hợp không hợp có thể sinh bệnh. Một số điều có giá trị phòng bệnh rất rõ. Một số điều mang màu sắc cổ truyền, biểu tượng hoặc kinh nghiệm dân gian, cần đọc với tâm thận trọng, không nên hiểu máy móc.
Ý nghĩa căn bản
Chương này có thể nắm bằng bốn ý chính.
Một là ăn uống có thể dưỡng sinh, cũng có thể gây bệnh. Cổ nhân nói ăn uống là để nuôi sự sống, nhưng nếu không biết kiêng kỵ, chính thức ăn lại trở thành nguồn bệnh.
Hai là thức ăn hư hỏng, ôi thiu, thịt tự chết, thịt thú vật chết bệnh đều rất nguy hiểm. Đây là ý rất gần với vệ sinh thực phẩm hiện đại.
Ba là người có bệnh tạng phủ cần biết kiêng vị. Ngũ vị vào ngũ tạng, nếu dùng sai có thể làm bệnh nặng hơn.
Bốn là khi trúng độc thức ăn, phải giải độc kịp thời. Nhưng các phương cổ trong chương này chỉ nên tham khảo học thuật; ngộ độc thực phẩm hiện nay cần được xử trí y tế đúng cách.
Điều 1
Nguyên văn
凡飲食滋味,以養於生,食之有妨,反能為害。自非服藥煉液,焉能不飲食乎?切見時人,不閑調攝,疾疢競起,若不因食而生。苟全其生,須知切忌者矣。
Phiên âm Hán Việt
Phàm ẩm thực tư vị, dĩ dưỡng ư sinh, thực chi hữu phương, phản năng vi hại. Tự phi phục dược luyện dịch, yên năng bất ẩm thực hồ? Thiết kiến thời nhân, bất nhàn điều nhiếp, tật sấn cạnh khởi, nhược bất nhân thực nhi sinh. Cẩu toàn kỳ sinh, tu tri thiết kỵ giả hĩ.
Dịch nghĩa
Phàm các mùi vị trong ăn uống vốn để nuôi dưỡng sự sống, nhưng nếu ăn uống có điều trở ngại, trái lại có thể gây hại. Nếu không phải là người uống thuốc luyện dịch, thì làm sao có thể không ăn uống? Ta thường thấy người đời không biết điều hòa chăm sóc, bệnh tật tranh nhau phát sinh, dường như không có bệnh nào là không do ăn uống mà sinh. Muốn giữ toàn mạng sống, cần phải biết những điều rất nên kiêng kỵ.
Giải thích từ ngữ
Ẩm thực tư vị 飲食滋味: thức ăn, đồ uống và các vị ngon dùng để nuôi thân.
Dưỡng ư sinh 養於生: nuôi dưỡng sự sống.
Hữu phương 有妨: có điều trở ngại, không hợp với thân thể, thời tiết, bệnh tình hoặc cách chế biến.
Điều nhiếp 調攝: điều hòa, chăm sóc, giữ gìn sinh hoạt và ăn uống.
Tật sấn 疾疢: bệnh tật.
Thiết kỵ 切忌: điều rất cần kiêng, không nên phạm.
Diễn giải
Đoạn mở đầu này là lời tổng luận về ăn uống. Con người không thể không ăn. Ăn uống là nguồn sinh hóa khí huyết, là gốc nuôi thân. Nhưng ăn sai, ăn bừa, ăn đồ hư, ăn không hợp bệnh, không hợp mùa, không hợp tạng phủ thì thức ăn lại trở thành nguồn gây bệnh.
Điều này rất hợp tinh thần Trung y: thức ăn và thuốc cùng chung nguồn. Ăn đúng thì dưỡng chính khí; ăn sai thì sinh thấp, sinh đàm, sinh nhiệt, sinh hàn, sinh độc. Cổ nhân nhìn thấy nhiều bệnh phát sinh từ ăn uống, nên đặt ra chương cấm kỵ để người học biết phòng bệnh.
Biện chứng
Người Tỳ Vị hư không nên ăn quá lạnh, quá sống, quá béo ngọt.
Người thấp nhiệt không nên ăn quá nhiều cay nóng, rượu, đồ dầu mỡ.
Người âm hư hỏa vượng không nên dùng quá nhiều đồ cay nóng, nướng khô.
Người hàn thấp không nên tham đồ lạnh sống.
Người đang bệnh cấp không nên ăn đồ ôi, tanh nặng, khó tiêu.
Phép dưỡng sinh
Ăn uống điều độ.
Ăn đồ sạch, tươi, chín kỹ khi cần.
Tránh thức ăn ôi thiu, không rõ nguồn gốc.
Bệnh nào kiêng theo bệnh ấy, không kiêng mù quáng.
Chú ý
Đây là chương có nhiều điều cổ xưa, không phải điều nào cũng nên hiểu theo nghĩa tuyệt đối. Nhưng tinh thần chính rất đúng: phòng bệnh từ ăn uống là điều quan trọng.
Điều 2
Nguyên văn
凡煮藥飲汁以解毒者,雖云救急,不可熱飲,諸毒病得熱更甚,宜冷飲之。
Phiên âm Hán Việt
Phàm chử dược ẩm trấp dĩ giải độc giả, tuy vân cứu cấp, bất khả nhiệt ẩm, chư độc bệnh đắc nhiệt cánh thậm, nghi lãnh ẩm chi.
Dịch nghĩa
Phàm nấu thuốc lấy nước uống để giải độc, tuy nói là cứu cấp, nhưng không được uống nóng. Các bệnh do độc gặp nóng càng nặng, nên uống lạnh.
Giải thích từ ngữ
Chử dược ẩm trấp 煮藥飲汁: sắc thuốc lấy nước uống.
Giải độc 解毒: giải độc do ăn uống, thuốc, thịt cá, thú vật hoặc độc tà.
Cứu cấp 救急: cứu trong tình huống khẩn cấp.
Bất khả nhiệt ẩm 不可熱飲: không được uống nóng.
Đắc nhiệt cánh thậm 得熱更甚: gặp nóng thì độc càng phát, bệnh càng nặng.
Lãnh ẩm 冷飲: uống nguội hoặc lạnh theo nghĩa cổ văn.
Diễn giải
Điều này nêu một nguyên tắc giải độc: thuốc giải độc không nên uống nóng. Cổ nhân cho rằng độc gặp nhiệt thì chạy nhanh, bốc mạnh, lan rộng hơn. Vì vậy, dù là thuốc sắc để cứu cấp, cũng nên để nguội rồi uống.
Có thể hiểu theo ý Trung y: nhiều độc thuộc nhiệt độc, hỏa độc, hoặc gặp nhiệt thì khí huyết vận hành nhanh, độc tà dễ tán lan. Uống nóng có thể làm nhiệt độc bốc lên, nôn ói, bứt rứt, hoặc độc phát mạnh hơn. Vì vậy dùng lạnh để chế nhiệt, làm độc bớt bốc.
Tất nhiên, trong y học hiện đại, xử trí ngộ độc tùy loại độc. Không phải mọi ngộ độc đều uống thuốc lạnh là được. Có trường hợp cần cấp cứu, than hoạt, truyền dịch, thuốc giải độc đặc hiệu, rửa dạ dày theo chỉ định, hoặc điều trị hồi sức.
Biện chứng
Độc nhiệt, ăn phải thức ăn ôi thiu, bứt rứt, miệng khát, nôn ói, tiêu chảy hôi, có thể dùng phép thanh giải.
Độc hàn hoặc ăn lạnh gây đau bụng, tiêu chảy trong, lại không nên dùng quá lạnh.
Nếu ngộ độc hóa chất, thuốc, nấm độc, hải sản độc, cần cấp cứu ngay.
Phép trị
Giải độc phải theo loại độc.
Độc nhiệt thì thanh giải.
Độc do thực tích thì tiêu đạo, thông lợi tùy chứng.
Độc mạnh thì cấp cứu y tế.
Chú ý
Không tự gây nôn hoặc tự uống thuốc giải độc khi chưa biết loại độc. Nếu nghi ngộ độc, cần gọi cấp cứu hoặc trung tâm chống độc. Ở Úc có Poisons Information Centre số 13 11 26.
Điều 3
Nguyên văn
肝病禁辛,心病禁鹹,脾病禁酸,肺病禁苦,腎病禁甘。
Phiên âm Hán Việt
Can bệnh cấm tân, Tâm bệnh cấm hàm, Tỳ bệnh cấm toan, Phế bệnh cấm khổ, Thận bệnh cấm cam.
Dịch nghĩa
Bệnh ở Can thì kiêng vị cay; bệnh ở Tâm thì kiêng vị mặn; bệnh ở Tỳ thì kiêng vị chua; bệnh ở Phế thì kiêng vị đắng; bệnh ở Thận thì kiêng vị ngọt.
Giải thích từ ngữ
Can bệnh 肝病: bệnh thuộc Can, liên hệ sơ tiết, huyết, cân, uất, phong.
Cấm tân 禁辛: kiêng vị cay.
Tâm bệnh 心病: bệnh thuộc Tâm, liên hệ huyết mạch, thần minh.
Cấm hàm 禁鹹: kiêng vị mặn.
Tỳ bệnh 脾病: bệnh thuộc Tỳ, liên hệ vận hóa, thấp, tiêu hóa.
Cấm toan 禁酸: kiêng vị chua.
Phế bệnh 肺病: bệnh thuộc Phế, liên hệ khí, hô hấp, bì mao.
Cấm khổ 禁苦: kiêng vị đắng.
Thận bệnh 腎病: bệnh thuộc Thận, liên hệ thủy, tinh, xương, hạ tiêu.
Cấm cam 禁甘: kiêng vị ngọt.
Diễn giải
Đây là nguyên tắc ngũ vị và ngũ tạng. Ngũ vị có thể vào tạng, có thể giúp tạng, nhưng dùng quá mức hoặc dùng sai khi tạng đang bệnh lại có thể làm bệnh nặng. Vì vậy cổ nhân đặt ra phép kiêng vị.
Can bệnh kiêng cay vì cay tán, có thể làm Can dương, Can phong, Can hỏa động thêm.
Tâm bệnh kiêng mặn vì mặn vào Thận, có thể làm thủy khí bất điều, ảnh hưởng Tâm dương, Tâm huyết.
Tỳ bệnh kiêng chua vì chua thu liễm, có thể làm Tỳ khí bị trệ, vận hóa kém.
Phế bệnh kiêng đắng vì đắng táo, giáng, có thể làm Phế khí và tân dịch bị tổn nếu dùng quá mức.
Thận bệnh kiêng ngọt vì ngọt nhiều sinh thấp, trở ngại thủy hóa, làm Thận bệnh nặng.
Biện chứng
Người Can hỏa, đau đầu, mắt đỏ, dễ cáu, không nên ăn quá cay nóng.
Người Tỳ hư thấp nặng, đầy bụng, tiêu hóa kém, không nên ăn quá chua hoặc quá ngọt béo.
Người Phế âm hư, ho khan, họng khô, không nên dùng đồ quá đắng táo.
Người Thận bệnh, phù, tiểu ít, chuyển hóa kém, cần đặc biệt thận trọng đồ ngọt và ăn uống dư thừa.
Phép dưỡng sinh
Ngũ vị nên điều hòa.
Không vị nào hoàn toàn xấu, nhưng quá mức đều có thể gây bệnh.
Khi tạng đang bệnh, phải biết giảm vị làm bệnh nặng.
Chú ý
Đây là nguyên tắc cổ điển, không thay thế chế độ ăn y khoa hiện đại. Người bệnh thận, tim mạch, tiểu đường, gan mật cần theo hướng dẫn dinh dưỡng của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Điều 4
Nguyên văn
春不食肝,夏不食心,秋不食肺,冬不食腎,四季不食脾。
Phiên âm Hán Việt
Xuân bất thực Can, hạ bất thực Tâm, thu bất thực Phế, đông bất thực Thận, tứ quý bất thực Tỳ.
Dịch nghĩa
Mùa xuân không ăn gan; mùa hạ không ăn tim; mùa thu không ăn phổi; mùa đông không ăn thận; bốn tháng cuối mùa không ăn Tỳ.
Giải thích từ ngữ
Xuân bất thực Can 春不食肝: mùa xuân không ăn gan.
Hạ bất thực Tâm 夏不食心: mùa hạ không ăn tim.
Thu bất thực Phế 秋不食肺: mùa thu không ăn phổi.
Đông bất thực Thận 冬不食腎: mùa đông không ăn thận.
Tứ quý bất thực Tỳ 四季不食脾: cuối mỗi mùa hoặc bốn mùa thổ vượng không ăn lá lách.
Diễn giải
Điều này dựa trên học thuyết ngũ tạng ứng bốn mùa. Xuân thuộc Can, hạ thuộc Tâm, thu thuộc Phế, đông thuộc Thận, tứ quý thuộc Tỳ. Khi một tạng đang vượng theo mùa, cổ nhân cho rằng không nên ăn chính tạng ấy của loài vật, vì có thể làm khí quá thiên lệch, hoặc đưa “tử khí” của tạng động vật vào tạng đang vượng, gây rối.
Đoạn chú tiếp theo trong cổ văn giải thích: mùa xuân Can khí vượng, Tỳ khí suy; nếu lại ăn gan thì bổ Can thêm, Tỳ càng suy nặng. Đây là tư duy ngũ hành: Can mộc vượng thì khắc Tỳ thổ. Ăn gan vào mùa xuân có thể làm Can vượng thêm, Tỳ bị khắc thêm.
Ngày nay, ta có thể hiểu mềm hơn: nội tạng động vật không nên ăn quá nhiều, đặc biệt khi cơ thể có bệnh chuyển hóa, mỡ máu, gout, bệnh gan thận. Không nhất thiết phải giữ cứng từng mùa, nhưng tinh thần “không ăn thiên lệch” vẫn có giá trị.
Biện chứng
Người Can vượng, dễ cáu, miệng đắng, mắt đỏ, mùa xuân càng nên ăn thanh nhẹ, không ăn quá nhiều đồ bổ Can, cay nóng, rượu.
Người Tỳ hư, mùa chuyển mùa dễ đầy bụng, tiêu hóa kém, nên ăn dễ tiêu, không ăn quá nhiều nội tạng béo.
Người có bệnh thận, gout, mỡ máu cao nên hạn chế nội tạng động vật nói chung.
Phép dưỡng sinh
Ăn theo mùa.
Không ăn quá nhiều nội tạng.
Khi một tạng đang bệnh hoặc khí mùa thiên lệch, nên ăn điều hòa, không thiên bổ.
Chú ý
Nội tạng động vật có thể chứa nhiều cholesterol, purine, vitamin A hoặc chất tồn dư tùy loại. Người bệnh gout, mỡ máu, bệnh gan thận, phụ nữ mang thai cần thận trọng.
Điều 5
Nguyên văn
辨曰:春不食肝者,為肝氣王,脾氣敗;若食肝則又補肝,脾氣敗尤甚,不可救。又肝王之時,不可以死氣入肝,恐傷魂也。若非王時即虛,以肝補之佳,餘藏準此。
Phiên âm Hán Việt
Biện viết: Xuân bất thực Can giả, vi Can khí vượng, Tỳ khí bại; nhược thực Can tắc hựu bổ Can, Tỳ khí bại vưu thậm, bất khả cứu. Hựu Can vượng chi thời, bất khả dĩ tử khí nhập Can, khủng thương hồn dã. Nhược phi vượng thời tức hư, dĩ Can bổ chi giai, dư tạng chuẩn thử.
Dịch nghĩa
Luận rằng: mùa xuân không ăn gan, vì Can khí đang vượng, Tỳ khí suy. Nếu lại ăn gan thì càng bổ Can, Tỳ khí càng suy nặng, khó cứu. Lại nữa, lúc Can đang vượng, không nên để tử khí vào Can, sợ làm tổn thương hồn. Nếu không phải lúc vượng mà Can hư, dùng gan để bổ thì tốt. Các tạng khác cũng theo đó mà suy.
Giải thích từ ngữ
Can khí vượng 肝氣王: Can khí đang thịnh theo mùa xuân. Chữ 王 ở đây đọc là vượng.
Tỳ khí bại 脾氣敗: Tỳ khí suy yếu, vì Mộc vượng khắc Thổ.
Tử khí 死氣: khí của tạng động vật đã chết, theo quan niệm cổ có thể ảnh hưởng tạng tương ứng.
Thương hồn 傷魂: Can tàng hồn, nên nói tổn Can có thể thương hồn.
Dĩ Can bổ chi 以肝補之: dùng gan động vật để bổ Can khi Can hư, theo phép “dĩ tạng bổ tạng” của cổ y.
Diễn giải
Đây là lời giải thích cho điều trước. Cổ nhân không cấm ăn gan tuyệt đối. Họ chỉ nói mùa xuân Can đã vượng thì không nên ăn gan thêm, vì Can vượng khắc Tỳ, làm Tỳ càng suy. Nhưng nếu không phải lúc Can vượng mà Can hư, thì dùng gan bổ Can lại có thể thích hợp.
Điều này cho thấy phép kiêng kỵ cổ không phải hoàn toàn cứng nhắc. Nó dựa vào thời mùa, trạng thái hư thực và tạng phủ. Một thứ có thể là thuốc bổ trong lúc hư, nhưng lại là điều gây hại trong lúc thực hoặc vượng quá mức.
Biện chứng
Can hư, huyết hư, mắt khô, hoa mắt, gân yếu, có thể dùng thức ăn bổ huyết, bổ Can theo mức vừa phải.
Can vượng, Can hỏa, Can dương thượng cang thì không nên ăn quá nhiều đồ bổ Can, rượu, cay nóng.
Tỳ hư mà Can uất thì cần sơ Can kiện Tỳ, không thiên bổ Can.
Phép dưỡng sinh
Hư thì có thể bổ.
Thực thì không nên bổ thêm.
Mùa vượng thì nên tiết chế.
Mùa suy hoặc tạng hư mới xét bổ.
Chú ý
Nguyên tắc “dĩ tạng bổ tạng” cần hiểu mềm. Không nên tự ăn nhiều nội tạng để chữa bệnh tạng phủ. Dinh dưỡng hiện đại cần cân bằng và an toàn.
Kết luận tạm phần đầu Chương 24
Năm điều đầu của Chương 24 đặt nền tảng cho toàn chương.
Điều 1 nói ăn uống vốn để nuôi sự sống, nhưng nếu ăn sai thì thành hại. Người muốn giữ thân phải biết kiêng kỵ.
Điều 2 nói thuốc giải độc không nên uống nóng, vì độc gặp nhiệt dễ nặng thêm. Ý chính là khi giải độc phải biết tính chất của độc, không làm độc phát thêm.
Điều 3 nói ngũ tạng có điều kiêng ngũ vị: Can bệnh kiêng cay, Tâm bệnh kiêng mặn, Tỳ bệnh kiêng chua, Phế bệnh kiêng đắng, Thận bệnh kiêng ngọt.
Điều 4 và Điều 5 nói không ăn nội tạng tương ứng vào mùa tạng ấy đang vượng, vì có thể làm khí thiên lệch. Nhưng nếu tạng hư, không đúng lúc vượng, thì có thể dùng phép bổ, cho thấy cổ nhân không cứng nhắc.
Điểm chính là: ăn uống phải theo bệnh, theo mùa, theo hư thực, theo tạng phủ. Không phải món bổ nào cũng bổ cho mọi người, không phải món ngon nào cũng hợp lúc đang bệnh. Đây là tinh thần dưỡng sinh rất quan trọng của Kim Quỹ.
Điều 6
Nguyên văn
凡肝藏自不可輕噉,自死者彌甚。
Phiên âm Hán Việt
Phàm Can tạng tự bất khả khinh đạm, tự tử giả di thậm.
Dịch nghĩa
Phàm tạng Can vốn không nên tùy tiện ăn nhiều; nếu là gan của con vật tự chết thì càng nghiêm trọng hơn.
Giải thích từ ngữ
Can tạng 肝藏: tạng gan của loài vật.
Bất khả khinh đạm 不可輕噉: không nên ăn tùy tiện, ăn khinh suất, ăn không xét.
Tự tử giả 自死者: con vật tự chết, không phải giết mổ lúc khỏe mạnh; thường có thể là chết bệnh, chết độc, chết không rõ nguyên nhân.
Di thậm 彌甚: càng nặng, càng nguy hiểm hơn.
Diễn giải
Điều này tiếp ý kiêng ăn gan ở phần trước. Gan là tạng chứa huyết, liên hệ giải độc, tích chứa nhiều chất trong thân thể con vật. Cổ nhân quan sát thấy gan không nên ăn bừa bãi, nhất là gan của con vật tự chết. Con vật tự chết có thể do bệnh, độc, ôi hỏng, khí huyết bại hoại; ăn vào dễ sinh bệnh.
Theo cách hiểu hiện đại, nội tạng của con vật chết không rõ nguyên nhân có nguy cơ nhiễm khuẩn, độc tố, ký sinh trùng hoặc chất phân hủy. Vì vậy điều này có giá trị vệ sinh thực phẩm rất rõ.
Biện chứng
Nếu ăn phải thịt hoặc gan con vật chết bệnh, có thể sinh nôn ói, đau bụng, tiêu chảy, sốt, nổi ban, thậm chí ngộ độc nặng.
Nếu người vốn Tỳ Vị yếu, ăn nội tạng khó tiêu dễ sinh đầy bụng, thấp trệ.
Nếu người có bệnh gan, gout, mỡ máu cao, càng nên hạn chế nội tạng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt, gan, nội tạng của con vật chết không rõ nguyên nhân.
Không ăn nội tạng ôi, có mùi lạ, màu lạ.
Ăn nội tạng phải chọn nguồn an toàn, nấu chín kỹ, lượng vừa phải.
Chú ý
Không nên ăn thịt hoặc nội tạng của gia súc gia cầm chết bệnh, chết tự nhiên, chết không rõ nguyên nhân. Nếu sau khi ăn có nôn, tiêu chảy, sốt, đau bụng nhiều, cần đi khám.
Điều 7
Nguyên văn
凡心皆為神識所舍,勿食之,使人來生復其報對矣。
Phiên âm Hán Việt
Phàm Tâm giai vi thần thức sở xá, vật thực chi, sử nhân lai sinh phục kỳ báo đối hĩ.
Dịch nghĩa
Phàm tạng Tâm đều là nơi thần thức nương ở, chớ nên ăn; e rằng đời sau con người lại phải nhận sự báo ứng tương ứng.
Giải thích từ ngữ
Tâm 心: tạng tim.
Thần thức 神識: thần minh, ý thức, tinh thần.
Sở xá 所舍: nơi ở, nơi nương.
Vật thực chi 勿食之: chớ ăn.
Báo đối 報對: sự báo ứng, sự đối lại về sau; đây là cách nói mang màu sắc đạo đức, nhân quả của cổ văn.
Diễn giải
Điều này mang màu sắc đạo đức và dưỡng sinh cổ đại. Trong Trung y, Tâm tàng thần, chủ thần minh. Vì Tâm là nơi thần thức nương, cổ nhân khuyên không nên ăn tim. Cách nói “đời sau báo ứng” thuộc văn hóa thời xưa, không phải lập luận y học thuần túy.
Khi biên soạn, nên trình bày nhẹ nhàng: điều này phản ánh quan niệm tôn trọng sinh mệnh và sự kiêng kỵ đối với tạng Tâm. Về dinh dưỡng hiện đại, tim động vật là nội tạng, có thể chứa cholesterol và purine, không nên ăn quá nhiều, nhất là người có bệnh mỡ máu, gout, tim mạch.
Biện chứng
Người Tâm bệnh, hồi hộp, mất ngủ, phiền nhiệt, không nên ăn quá nhiều món nặng, béo, cay nóng.
Người có rối loạn mỡ máu, gout, bệnh tim mạch nên thận trọng với nội tạng.
Người Tỳ Vị yếu ăn nội tạng nhiều dễ đầy trệ.
Phép dưỡng sinh
Ăn uống nên có tâm kính trọng sinh mệnh.
Không lạm dụng nội tạng động vật.
Người bệnh nên hỏi chuyên môn trước khi dùng nội tạng làm món bổ.
Chú ý
Điều này có phần mang tư tưởng văn hóa cổ, không nên diễn giải quá cứng. Trong bản thảo có thể giữ nguyên ý cổ, rồi chú rằng hiện nay nên hiểu thêm theo vệ sinh và dinh dưỡng.
Điều 8
Nguyên văn
凡肉及肝,落地不著塵土者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Phàm nhục cập Can, lạc địa bất trước trần thổ giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Phàm thịt và gan rơi xuống đất mà không dính bụi đất thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Nhục cập Can 肉及肝: thịt và gan.
Lạc địa 落地: rơi xuống đất.
Bất trước trần thổ 不著塵土: không dính bụi đất.
Bất khả thực chi 不可食之: không nên ăn.
Diễn giải
Điều này nghe lạ: rơi xuống đất mà không dính bụi lại không được ăn. Theo cách hiểu cổ, thịt hoặc gan rơi xuống đất mà không dính bụi đất là dấu hiệu bất thường, có thể do bề mặt có chất nhờn độc, khí bại, hoặc có độc khiến bụi không bám. Cổ nhân dùng những dấu hiệu cảm quan để nhận ra thức ăn bất thường.
Điều sâu hơn là: thức ăn có biểu hiện trái thường thì không ăn. Thịt bình thường rơi xuống đất thường phải dính bụi. Nếu không dính, tức có điều khác thường, không nên tiếc mà dùng.
Biện chứng
Thịt có mùi lạ, nhớt lạ, màu lạ, chảy nước bất thường, bề mặt bóng nhầy, không nên ăn.
Gan có màu quá sẫm, có đốm, có mùi hôi, mềm nhũn hoặc lạ thường, không nên ăn.
Thức ăn rơi xuống đất cũng dễ nhiễm khuẩn, không nên dùng nếu không thể rửa và nấu an toàn.
Phép dưỡng sinh
Thức ăn bất thường thì bỏ.
Không vì tiếc mà ăn đồ nghi ngờ hư hỏng.
Nội tạng càng cần chọn kỹ và nấu kỹ.
Chú ý
Theo vệ sinh hiện đại, đồ ăn rơi xuống đất có thể nhiễm vi khuẩn dù nhìn sạch. Thịt sống rơi xuống đất càng không nên dùng nếu không xử lý đúng.
Điều 9
Nguyên文
猪肉落水浮者,不可食。
Phiên âm Hán Việt
Trư nhục lạc thủy phù giả, bất khả thực.
Dịch nghĩa
Thịt heo rơi vào nước mà nổi lên thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Trư nhục 猪肉: thịt heo.
Lạc thủy 落水: rơi vào nước.
Phù 浮: nổi lên.
Bất khả thực 不可食: không nên ăn.
Diễn giải
Cổ nhân cho rằng thịt heo rơi vào nước mà nổi là dấu hiệu bất thường. Có thể do thịt đã biến chất, nhiều khí, thối rữa, hoặc không còn tính chất bình thường. Thịt tươi thường có độ nặng và cấu trúc nhất định; nếu nổi bất thường, cổ nhân xem là không an toàn.
Điều này thuộc nhóm quan sát cảm quan để tránh ngộ độc thức ăn. Thịt biến chất thường sinh khí, mùi hôi, nhớt, màu lạ. Nếu có dấu hiệu bất thường, tốt nhất không ăn.
Biện chứng
Ăn thịt hư có thể gây đau bụng, nôn, tiêu chảy, sốt, nhiễm khuẩn thực phẩm.
Người già, trẻ nhỏ, phụ nữ có thai, người suy miễn dịch dễ bị nặng hơn.
Phép dưỡng sinh
Thịt heo phải tươi, rõ nguồn gốc, bảo quản lạnh đúng cách.
Không ăn thịt có mùi, nhớt, đổi màu, nổi khí, hoặc không rõ nguồn.
Nấu chín kỹ.
Chú ý
Dấu hiệu nổi trong nước không phải tiêu chuẩn hiện đại duy nhất để đánh giá thịt. Nhưng nguyên tắc vẫn đúng: thịt có biểu hiện bất thường thì không ăn.
Điều 10
Nguyên văn
諸肉及魚,若狗不食,鳥不啄者,不可食。
Phiên âm Hán Việt
Chư nhục cập ngư, nhược cẩu bất thực, điểu bất trác giả, bất khả thực.
Dịch nghĩa
Các loại thịt và cá, nếu chó không ăn, chim không mổ thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Chư nhục cập ngư 諸肉及魚: các loại thịt và cá.
Cẩu bất thực 狗不食: chó không ăn.
Điểu bất trác 鳥不啄: chim không mổ.
Bất khả thực 不可食: không nên ăn.
Diễn giải
Cổ nhân dùng phản ứng của động vật để nhận biết thức ăn có độc hoặc đã hư. Chó và chim thường rất nhạy với mùi lạ, xác thối, độc hoặc thức ăn không bình thường. Nếu chúng không ăn, người cũng không nên ăn.
Dù không phải phương pháp khoa học chính xác tuyệt đối, điều này phản ánh kinh nghiệm phòng độc thực phẩm. Thức ăn mà động vật cũng tránh có thể đã hư, có độc, hoặc có mùi bất thường.
Biện chứng
Thịt cá ôi thiu, hôi, nhớt, đổi màu có thể gây ngộ độc.
Cá biển ươn có thể sinh histamine, gây đỏ mặt, ngứa, nôn, đau bụng, hồi hộp.
Thịt cá không rõ nguồn có thể nhiễm độc, ký sinh trùng, vi khuẩn.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt cá có mùi hôi, mùi hóa chất, màu lạ.
Không ăn cá chết lâu, thịt bở, mắt đục, mang hôi.
Không dựa vào động vật để thử độc, nhưng nếu động vật cũng tránh thì càng không nên ăn.
Chú ý
Không dùng chó, mèo, chim để “thử độc” thức ăn. Theo hiện đại, phải dựa vào nguồn gốc, bảo quản, hạn dùng, màu mùi, nhiệt độ, và nấu chín an toàn.
Điều 11
Nguyên văn
諸肉不乾,火炙不動,見水自動者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Chư nhục bất can, hỏa chích bất động, kiến thủy tự động giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Các loại thịt không khô, đem nướng lửa mà không động, nhưng gặp nước lại tự động thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Bất can 不乾: không khô, còn ẩm.
Hỏa chích bất động 火炙不動: nướng lửa mà không động, không co lại như thịt thường.
Kiến thủy tự động 見水自動: gặp nước lại tự động, có sự động lạ.
Bất khả thực chi 不可食之: không nên ăn.
Diễn giải
Điều này mô tả thịt có phản ứng bất thường. Thịt tươi khi nướng thường co, chảy mỡ, thay đổi. Nếu nướng không động, nhưng gặp nước lại động, cổ nhân xem là dấu hiệu có độc, có trùng, hoặc khí cơ bất thường. Có thể đó là thịt đã biến chất, có ký sinh trùng, hoặc hiện tượng co rút sau chết không bình thường.
Ý chính là: thức ăn có biểu hiện dị thường thì không ăn. Trong thời xưa không có xét nghiệm, người ta dựa vào quan sát lửa, nước, màu, mùi, động vật để nhận biết độc.
Biện chứng
Ăn thịt có ký sinh trùng hoặc ôi thiu có thể gây đau bụng, tiêu chảy, nôn, sốt, nhiễm ký sinh trùng.
Thịt nhiễm độc có thể gây triệu chứng thần kinh, tê, yếu, co giật tùy loại độc.
Phép dưỡng sinh
Thịt có phản ứng lạ khi nấu, mùi lạ, cấu trúc lạ thì bỏ.
Thịt phải nấu chín kỹ, nhất là thịt heo, gia cầm, thú rừng.
Không ăn thịt sống hoặc tái nếu không đảm bảo an toàn.
Chú ý
Không nên thử thịt bằng các cách cổ để quyết định an toàn. Thực phẩm an toàn phải dựa vào nguồn đáng tin, bảo quản lạnh, nấu đúng nhiệt độ và loại bỏ đồ nghi hỏng.
Điều 12
Nguyên văn
肉中有如米點者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Nhục trung hữu như mễ điểm giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Trong thịt có những chấm giống hạt gạo thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Nhục trung 肉中: trong thớ thịt.
Như mễ điểm 如米點: chấm nhỏ giống hạt gạo.
Bất khả thực 不可食: không được ăn.
Diễn giải
Điều này rất đáng chú ý. Thịt có chấm trắng như hạt gạo có thể là dấu hiệu ký sinh trùng, nang sán hoặc tổn thương bất thường trong cơ thịt. Cổ nhân nhận ra loại thịt này nguy hiểm nên cấm ăn. Đây là một kinh nghiệm rất gần với vệ sinh thực phẩm hiện đại.
Đặc biệt trong thịt heo, thịt bò, các nang sán hoặc ký sinh trùng có thể trông như các hạt nhỏ trong thớ thịt. Ăn thịt không nấu chín kỹ có thể nhiễm ký sinh trùng.
Biện chứng
Ăn thịt nhiễm ký sinh trùng có thể gây đau bụng, tiêu chảy, thiếu dinh dưỡng, hoặc bệnh nặng tùy loại ký sinh trùng.
Một số ký sinh trùng có thể gây bệnh ở cơ, não, mắt, thần kinh.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt có chấm lạ, hạt lạ, nang lạ.
Không ăn thịt heo, bò, thú rừng sống hoặc tái.
Mua thịt từ nguồn kiểm dịch an toàn.
Chú ý
Điều này có giá trị thực tế rất cao. Nếu thấy thịt có hạt trắng như gạo, đốm lạ, nang lạ, nên bỏ và không cho vật nuôi ăn.
Điều 13
Nguyên văn
六畜肉,熱血不斷者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Lục súc nhục, nhiệt huyết bất đoạn giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Thịt của sáu loài gia súc, nếu máu nóng không dứt thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Lục súc 六畜: sáu loài vật nuôi thường gặp trong cổ đại, thường gồm ngựa, bò, dê, gà, chó, heo.
Nhiệt huyết 熱血: máu còn nóng.
Bất đoạn 不斷: không dứt, chảy không ngừng.
Bất khả thực 不可食: không được ăn.
Diễn giải
Thịt con vật mới giết mà máu nóng chảy mãi không dứt, cổ nhân xem là dấu hiệu bất thường. Có thể con vật có bệnh, huyết không bình thường, hoặc giết mổ không đúng. Trong quan niệm cổ, máu nóng bốc, chưa yên, ăn vào dễ động huyết, sinh nhiệt, hoặc đưa độc khí vào người.
Theo cách hiểu hiện đại, nếu máu chảy bất thường, màu máu lạ, thịt nóng lâu, có biểu hiện bệnh, không nên ăn. Thịt phải được giết mổ, kiểm dịch và bảo quản đúng.
Biện chứng
Ăn thịt động vật bệnh có thể gây nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, ngộ độc.
Thịt không được làm mát và bảo quản đúng dễ hư nhanh.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt từ nguồn giết mổ không an toàn.
Không ăn thịt con vật có biểu hiện bệnh, chết bất thường.
Thịt sau giết mổ cần xử lý vệ sinh và bảo quản lạnh.
Chú ý
Ngày nay nên mua thịt từ nguồn có kiểm định. Không tự mổ ăn vật nuôi bị bệnh hoặc chết bất thường.
Điều 14
Nguyên văn
父母及身本命肉,食之令人神魂不安。
Phiên âm Hán Việt
Phụ mẫu cập thân bản mệnh nhục, thực chi linh nhân thần hồn bất an.
Dịch nghĩa
Thịt thuộc bản mệnh của cha mẹ hoặc của chính mình, ăn vào khiến thần hồn bất an.
Giải thích từ ngữ
Phụ mẫu 父母: cha mẹ.
Thân bản mệnh 身本命: bản mệnh của chính mình, có thể liên hệ con vật ứng với tuổi, năm sinh theo quan niệm cổ.
Thần hồn bất an 神魂不安: thần khí, tâm thần không yên.
Diễn giải
Điều này mang màu sắc tín ngưỡng và văn hóa cổ đại. “Bản mệnh nhục” có thể hiểu là thịt của loài vật ứng với tuổi mệnh của mình hoặc của cha mẹ. Cổ nhân cho rằng ăn vào làm thần hồn bất an. Đây không phải một nguyên tắc y học hiện đại, mà thuộc kiêng kỵ dân gian, đạo đức và tâm linh.
Khi biên soạn, nên giữ lời cổ nhưng chú giải mềm: điều này phản ánh quan niệm tôn trọng bản mệnh, tránh làm tâm bất an. Với người tin vào kiêng kỵ, phạm điều mình sợ có thể gây lo lắng, bất an thật sự. Còn về dinh dưỡng, không có cơ sở để nói ăn con vật theo tuổi mệnh sẽ gây bệnh nhất định.
Biện chứng
Nếu một người tin sâu vào kiêng kỵ mà lỡ phạm, có thể sinh lo âu, mất ngủ, hồi hộp, ăn kém.
Nếu không có niềm tin ấy, không cần làm người đọc sợ hãi.
Phép dưỡng sinh
Ăn uống không chỉ nuôi thân mà còn cần yên tâm.
Điều gì khiến tâm bất an, nếu không cần thiết thì tránh cũng được.
Không dùng kiêng kỵ để tạo sợ hãi quá mức.
Chú ý
Điều này nên trình bày như yếu tố văn hóa cổ, không nên biến thành lời khẳng định y học cứng nhắc.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 6 đến Điều 14, chương này đi sâu vào các cấm kỵ về thịt và nội tạng.
Có điều rất gần vệ sinh thực phẩm hiện đại: không ăn gan, thịt của con vật tự chết; không ăn thịt cá mà chó không ăn, chim không mổ; không ăn thịt có biểu hiện lạ; không ăn thịt có chấm như hạt gạo; không ăn thịt gia súc có dấu hiệu huyết bất thường.
Có điều thuộc dưỡng sinh và văn hóa cổ: không ăn tim vì Tâm là nơi thần thức nương; không ăn thịt bản mệnh vì sợ thần hồn bất an.
Khi biên soạn, nên phân biệt hai lớp này. Những điều liên quan thịt hỏng, thịt tự chết, ký sinh trùng, thịt có dấu hiệu lạ thì nên nhấn mạnh giá trị vệ sinh. Những điều thuộc bản mệnh, báo ứng, thần hồn thì nên chú thích là quan niệm cổ, đọc với tâm tôn trọng nhưng không làm người đọc sợ hãi.
Điều 15
Nguyên văn
食肥肉及熱羹,不得飲冷水。
Phiên âm Hán Việt
Thực phì nhục cập nhiệt canh, bất đắc ẩm lãnh thủy.
Dịch nghĩa
Ăn thịt béo và canh nóng thì không được uống nước lạnh.
Giải thích từ ngữ
Phì nhục 肥肉: thịt béo, nhiều mỡ, khó tiêu, dễ sinh thấp trệ.
Nhiệt canh 熱羹: canh nóng, thức ăn nóng.
Lãnh thủy 冷水: nước lạnh.
Bất đắc ẩm 不得飲: không nên uống.
Diễn giải
Điều này nói về sự xung đột nóng lạnh trong ăn uống. Thịt béo vốn nặng trệ, khó tiêu, dễ làm Tỳ Vị sinh thấp. Canh nóng làm Vị khí đang mở, dương khí đang vận hóa. Nếu ngay lúc ấy uống nước lạnh, hàn lạnh đột ngột vào Vị, làm dương khí bị ngăn, mỡ béo khó hóa, dễ sinh đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy, đàm thấp.
Theo cách hiểu hiện đại, ăn nhiều dầu mỡ rồi uống đồ lạnh có thể làm một số người khó tiêu, đầy bụng, co thắt dạ dày ruột, đặc biệt ở người Tỳ Vị yếu, viêm dạ dày, rối loạn tiêu hóa. Không phải ai uống lạnh sau ăn béo cũng bệnh, nhưng nguyên tắc “không làm Tỳ Vị bị sốc bởi lạnh nóng trái nhau” vẫn có giá trị dưỡng sinh.
Biện chứng
Người Tỳ Vị hư hàn, ăn béo uống lạnh dễ đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy.
Người thấp đàm nặng, béo phì, mỡ máu cao, ăn phì nhục nhiều dễ sinh thấp trệ.
Người dạ dày nhạy cảm, uống lạnh sau thức ăn nóng dễ co thắt, khó chịu.
Phép dưỡng sinh
Ăn thịt béo nên ít và có chừng mực.
Sau canh nóng, nếu uống nước thì nên uống ấm hoặc nguội nhẹ, không dùng nước đá ngay.
Người tiêu hóa yếu càng nên tránh lạnh sống và dầu mỡ nhiều.
Chú ý
Đây là nguyên tắc dưỡng sinh, không phải cấm tuyệt đối cho mọi người. Người khỏe có thể dung nạp khác nhau, nhưng người Tỳ Vị yếu nên giữ ấm trung tiêu.
Điều 16
Nguyên văn
諸五藏及魚,投地塵土不污者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Chư ngũ tạng cập ngư, đầu địa trần thổ bất ô giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Các loại ngũ tạng và cá, ném xuống đất mà không bị bụi đất làm bẩn thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Chư ngũ tạng 諸五藏: các tạng phủ nội tạng của loài vật.
Cập ngư 及魚: và cá.
Đầu địa 投地: ném xuống đất.
Trần thổ bất ô 塵土不污: bụi đất không bám bẩn.
Bất khả thực chi 不可食之: không nên ăn.
Diễn giải
Điều này gần với điều trước nói thịt và gan rơi xuống đất không dính bụi thì không ăn. Cổ nhân xem hiện tượng không dính bụi là dấu hiệu bất thường. Nội tạng và cá vốn ẩm, nếu rơi xuống đất thường dễ dính bụi. Nếu không dính, có thể do bề mặt có chất nhờn lạ, độc, khí bại, hoặc biến chất.
Ý chính là phải tránh thức ăn có dấu hiệu trái thường. Nội tạng và cá là những thứ dễ hư, dễ sinh độc, dễ nhiễm ký sinh trùng, nên càng phải chọn kỹ.
Biện chứng
Cá ươn thường có mùi hôi, thịt bở, mắt đục, mang xám hôi, bụng mềm.
Nội tạng hư có màu lạ, mùi lạ, nhớt, mềm nhũn hoặc có đốm bất thường.
Ăn vào có thể gây nôn, đau bụng, tiêu chảy, sốt hoặc ngộ độc.
Phép dưỡng sinh
Nội tạng và cá phải tươi, sạch, rõ nguồn gốc.
Không ăn nếu có dấu hiệu lạ dù chưa hôi rõ.
Cá, nội tạng nên nấu chín kỹ.
Chú ý
Theo vệ sinh hiện đại, không nên kiểm tra bằng cách ném xuống đất. Chỉ cần thức ăn rơi xuống đất đã có nguy cơ nhiễm bẩn. Ý cần giữ là: thức ăn bất thường thì bỏ.
Điều 17
Nguyên văn
穢飯、餒肉、臭魚,食之皆傷人。
Phiên âm Hán Việt
Uế phạn, nỗi nhục, xú ngư, thực chi giai thương nhân.
Dịch nghĩa
Cơm bẩn hỏng, thịt ôi, cá thối, ăn vào đều làm tổn hại con người.
Giải thích từ ngữ
Uế phạn 穢飯: cơm bẩn, cơm hư, cơm ôi thiu.
Nỗi nhục 餒肉: thịt ôi, thịt đã hỏng.
Xú ngư 臭魚: cá thối, cá bốc mùi hôi.
Thương nhân 傷人: làm hại người, gây bệnh.
Diễn giải
Đây là điều rất gần với vệ sinh thực phẩm hiện đại. Cơm hư, thịt ôi, cá thối đều có thể sinh độc, nhiễm khuẩn, gây nôn ói, tiêu chảy, đau bụng, sốt. Cổ nhân quan sát rất rõ rằng thức ăn hư hỏng làm tổn hại thân thể.
Cơm nguội để lâu, nhất là trong thời tiết nóng ẩm, dễ hư; thịt cá càng dễ phân hủy, sinh mùi và độc. Chương này nhiều lần nhấn mạnh không ăn đồ hỏng, cho thấy Kim Quỹ không chỉ trị bệnh mà còn chú trọng phòng bệnh.
Biện chứng
Ăn đồ ôi thiu thường gây đau bụng, nôn, tiêu chảy, sốt, mệt, mất nước.
Nếu nặng có thể có phân máu, lơ mơ, tụt huyết áp.
Người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch dễ nặng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cơm, thịt, cá có mùi lạ, nhớt, mốc, đổi màu.
Thức ăn nấu chín cần bảo quản lạnh đúng cách.
Hâm lại phải đủ nóng, nhưng thức ăn đã hỏng thì hâm nóng cũng không làm an toàn hoàn toàn.
Chú ý
Nếu sau ăn đồ nghi hỏng bị nôn tiêu chảy nhiều, sốt cao, phân máu, mất nước, tiểu ít, chóng mặt, cần đi khám. Ở Úc nếu nghi ngộ độc có thể gọi Poisons Information Centre 13 11 26 để được hướng dẫn.
Điều 18
Nguyên văn
自死肉,口閉者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Tự tử nhục, khẩu bế giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Thịt của con vật tự chết, nếu miệng nó khép lại thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Tự tử nhục 自死肉: thịt của con vật tự chết, chết tự nhiên, chết bệnh hoặc chết không rõ nguyên nhân.
Khẩu bế 口閉: miệng con vật khép chặt.
Bất khả thực chi 不可食之: không được ăn.
Diễn giải
Cổ nhân dựa vào hình trạng con vật chết để đoán độc. Con vật tự chết vốn đã nguy hiểm. Nếu miệng khép chặt, cổ nhân xem là dấu hiệu khí độc, hàn bế hoặc bệnh chết bên trong chưa thoát, thịt càng không nên ăn.
Theo hiện đại, bất kỳ con vật nào chết không rõ nguyên nhân đều không nên ăn, bất kể miệng mở hay khép. Nó có thể chết do bệnh truyền nhiễm, độc tố, ký sinh trùng, hóa chất, hoặc đã bắt đầu phân hủy.
Biện chứng
Ăn thịt con vật chết bệnh có thể gây ngộ độc, nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, bệnh lây từ động vật.
Nếu sau ăn có sốt, đau bụng, tiêu chảy, nôn, cần đi khám.
Phép dưỡng sinh
Chỉ ăn thịt từ nguồn kiểm dịch, giết mổ hợp vệ sinh.
Không ăn vật nuôi chết tự nhiên, chết bệnh, chết không rõ lý do.
Không dùng làm thức ăn cho người khác hoặc vật nuôi.
Chú ý
Đây là điều có giá trị phòng bệnh rất lớn. Trong điều kiện hiện đại, thịt tự chết nên bỏ theo hướng dẫn an toàn sinh học.
Điều 19
Nguyên văn
六畜自死,皆疫死,則有毒,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Lục súc tự tử, giai dịch tử, tắc hữu độc, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Sáu loài gia súc nếu tự chết, đều xem như chết vì dịch bệnh, tức có độc, không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Lục súc 六畜: các loài vật nuôi thường gặp như ngựa, bò, dê, gà, chó, heo.
Tự tử 自死: tự chết, chết không do giết mổ bình thường.
Dịch tử 疫死: chết vì dịch bệnh, bệnh truyền nhiễm.
Hữu độc 有毒: có độc, có mầm bệnh, độc khí hoặc chất hại.
Diễn giải
Điều này nói rất rõ: vật nuôi tự chết thì xem như chết vì dịch, có độc, không được ăn. Đây là nguyên tắc vệ sinh thực phẩm và phòng dịch rất tiến bộ. Trong môi trường cổ đại, không có xét nghiệm, cách an toàn nhất là không ăn bất cứ con vật nào chết bất thường.
Ngày nay, nguyên tắc này vẫn đúng. Gia súc gia cầm chết bất thường có thể liên quan bệnh truyền nhiễm, độc chất, vi khuẩn, virus, ký sinh trùng. Việc mổ ăn hoặc bán thịt có thể gây hại cho cả cộng đồng.
Biện chứng
Nếu nhiều vật nuôi chết cùng lúc, phải nghĩ đến dịch bệnh, độc thức ăn, hóa chất, môi trường nhiễm độc.
Người tiếp xúc hoặc ăn thịt có thể nhiễm bệnh.
Phép dưỡng sinh
Không ăn.
Không bán.
Không chế biến.
Cần báo cơ quan thú y hoặc xử lý theo quy định nếu nghi dịch bệnh.
Chú ý
Đây là một trong những điều nên nhấn mạnh trong bản sách. Nó phù hợp với nguyên tắc an toàn thực phẩm hiện đại: động vật chết bệnh không được dùng làm thực phẩm.
Điều 20
Nguyên văn
獸自死,北首及伏地者,食之殺人。
Phiên âm Hán Việt
Thú tự tử, bắc thủ cập phục địa giả, thực chi sát nhân.
Dịch nghĩa
Thú vật tự chết, nếu đầu quay về phương Bắc hoặc nằm úp xuống đất, ăn vào có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Thú tự tử 獸自死: thú vật tự chết.
Bắc thủ 北首: đầu quay về phương Bắc.
Phục địa 伏地: nằm úp xuống đất.
Sát nhân 殺人: làm chết người, chỉ mức nguy hiểm rất nặng.
Diễn giải
Điều này mang dấu ấn quan sát cổ đại và kiêng kỵ phương vị. Thú vật tự chết đã nguy hiểm; nếu đầu quay Bắc hoặc nằm phục xuống đất, cổ nhân xem là dấu hiệu độc khí nặng, chết bất thường, không được ăn. Phương Bắc trong ngũ hành thuộc Thủy, thuộc âm hàn; phục địa là khí không thoát, độc tụ ở trong. Dù giải thích cổ có màu sắc tượng số, kết luận thực tế vẫn là: thú tự chết không ăn.
Theo hiện đại, không cần phân biệt đầu quay hướng nào. Động vật tự chết hoặc chết không rõ nguyên nhân đều nguy hiểm.
Biện chứng
Ăn thịt thú chết bệnh có thể gây ngộ độc hoặc nhiễm bệnh từ động vật.
Thú rừng còn có nguy cơ bệnh dại, ký sinh trùng, vi khuẩn, virus.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thú tự chết.
Không ăn thú rừng chết không rõ nguyên nhân.
Không chạm tay trần vào xác động vật nghi bệnh.
Chú ý
Nếu bị động vật hoang dã cắn, cào, hoặc tiếp xúc với xác nghi bệnh, cần hỏi y tế về phòng bệnh, đặc biệt bệnh dại ở vùng có nguy cơ.
Điều 21
Nguyên văn
食生肉,飽飲乳,變成白蟲。
Phiên âm Hán Việt
Thực sinh nhục, bão ẩm nhũ, biến thành bạch trùng.
Dịch nghĩa
Ăn thịt sống rồi uống nhiều sữa no đầy, có thể biến thành bạch trùng.
Giải thích từ ngữ
Sinh nhục 生肉: thịt sống, chưa nấu chín.
Bão ẩm nhũ 飽飲乳: uống nhiều sữa đến no.
Bạch trùng 白蟲: giun trắng, có thể chỉ các loại ký sinh trùng đường ruột theo cách nói cổ.
Diễn giải
Điều này cảnh báo nguy cơ ăn thịt sống. Cổ nhân cho rằng ăn thịt sống, lại uống sữa nhiều, thức ăn tích ở trong, dễ sinh trùng. Theo hiện đại, thịt sống là nguồn nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn, sán, giun. Uống sữa chưa tiệt trùng hoặc không hợp tiêu hóa cũng có thể gây rối loạn tiêu hóa.
“Biến thành bạch trùng” không nên hiểu thịt và sữa tự biến thành giun, mà nên hiểu là ăn uống không sạch, sống lạnh, khó tiêu, tạo điều kiện cho trùng bệnh hoặc nhiễm ký sinh trùng phát sinh.
Biện chứng
Nhiễm ký sinh trùng có thể gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa, gầy, thiếu máu, ngứa hậu môn, buồn nôn.
Ăn thịt sống có thể gây nhiễm sán, giun xoắn, vi khuẩn đường ruột.
Sữa chưa tiệt trùng có thể gây nhiễm khuẩn.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt sống hoặc tái không an toàn.
Sữa nên dùng loại tiệt trùng.
Thịt heo, gia cầm, thú rừng phải nấu chín kỹ.
Chú ý
Điều này rất có giá trị hiện đại. Nếu có đau bụng kéo dài, sụt cân, nghi nhiễm giun sán, cần xét nghiệm và điều trị bằng thuốc phù hợp, không tự dùng thuốc tẩy giun bừa bãi.
Điều 22
Nguyên văn
疫死牛肉,食之令病洞下,亦致堅積,宜利藥下之。
Phiên âm Hán Việt
Dịch tử ngưu nhục, thực chi linh bệnh đỗng hạ, diệc trí kiên tích, nghi lợi dược hạ chi.
Dịch nghĩa
Thịt bò chết vì dịch bệnh, ăn vào khiến người bệnh tiêu chảy dữ dội, cũng có thể gây tích cứng; nên dùng thuốc thông lợi để hạ xuống.
Giải thích từ ngữ
Dịch tử ngưu nhục 疫死牛肉: thịt bò chết vì dịch bệnh.
Đỗng hạ 洞下: tiêu chảy dữ dội, đi ngoài thông tháo, không giữ được.
Kiên tích 堅積: tích tụ cứng trong bụng, do độc thực kết lại.
Lợi dược hạ chi 利藥下之: dùng thuốc thông lợi, công hạ để đưa độc tích ra.
Diễn giải
Thịt bò chết vì dịch có độc, ăn vào có thể gây hai loại phản ứng: một là tiêu chảy dữ dội, độc tà đi xuống; hai là độc thực kết lại thành tích cứng trong bụng. Cổ nhân đề nghị dùng thuốc lợi hạ để đưa độc ra ngoài.
Theo hiện đại, ăn thịt động vật chết dịch có thể gây ngộ độc thực phẩm, nhiễm khuẩn nặng, tiêu chảy cấp, nhiễm trùng huyết. Không nên tự dùng thuốc xổ, vì tiêu chảy nhiều có thể gây mất nước, và một số ngộ độc cần điều trị đặc hiệu.
Biện chứng theo cổ ý
Nếu ăn phải độc thực, bụng đầy đau, nôn, tiêu chảy, độc còn ở Vị trường, có thể dùng phép thông lợi để trừ độc.
Nếu người đã tiêu chảy nhiều, mất nước, không nên công hạ thêm.
Nếu sốt, phân máu, đau bụng nặng, cần cấp cứu.
Phép trị hiện đại cần nhớ
Bù nước điện giải.
Theo dõi mất nước.
Đi khám nếu triệu chứng nặng.
Không ăn lại thức ăn nghi độc.
Chú ý
Không tự dùng thuốc xổ khi ngộ độc thực phẩm, nhất là khi đang tiêu chảy nhiều. Nếu sau ăn thịt nghi độc có nôn, tiêu chảy dữ, sốt, lả, tiểu ít, cần đi khám.
Điều 23
Nguyên văn
脯藏米甕中,有毒,及經夏食之,發腎病。
Phiên âm Hán Việt
Phủ tàng mễ úng trung, hữu độc, cập kinh hạ thực chi, phát Thận bệnh.
Dịch nghĩa
Thịt khô cất trong chum gạo thì có độc; nếu để qua mùa hè rồi ăn, có thể phát bệnh ở Thận.
Giải thích từ ngữ
Phủ 脯: thịt khô, thịt phơi hoặc sấy khô.
Mễ úng 米甕: chum gạo.
Hữu độc 有毒: có độc, có thể sinh khí độc, mốc, hư hỏng.
Kinh hạ 經夏: trải qua mùa hè.
Phát Thận bệnh 發腎病: phát bệnh ở Thận, theo cổ y có thể liên hệ thủy đạo, lưng, phù, tiểu tiện, hạ tiêu.
Diễn giải
Thịt khô cất trong chum gạo qua mùa hè dễ sinh ẩm mốc, hư hỏng. Mùa hè nóng ẩm, thịt khô và gạo đều có thể giữ hơi ẩm, sinh mốc, sinh độc. Cổ nhân nói ăn vào phát Thận bệnh, có thể vì độc thấp, hàn thấp hoặc mốc làm tổn thương hạ tiêu, thủy đạo.
Theo hiện đại, thịt khô bảo quản không đúng có thể nhiễm mốc, vi khuẩn, độc tố, côn trùng. Thức ăn khô không có nghĩa là an toàn nếu bị ẩm, mốc, ôi dầu hoặc để quá lâu.
Biện chứng
Ăn đồ khô mốc có thể gây đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, dị ứng, độc gan thận tùy loại độc tố.
Thịt khô quá mặn cũng không tốt cho người bệnh thận, huyết áp cao.
Phép dưỡng sinh
Thịt khô phải bảo quản khô, sạch, kín, mát.
Không cất lẫn với gạo nếu dễ ẩm mốc.
Không ăn đồ khô mốc, đổi màu, có mùi dầu ôi, mùi lạ.
Chú ý
Đây là điều rất gần an toàn thực phẩm hiện đại. Thức ăn khô qua mùa nóng ẩm cần kiểm tra kỹ; có mốc thì bỏ, không cạo mốc rồi ăn.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 15 đến Điều 23, chương này chuyển từ cấm kỵ nội tạng sang cấm kỵ thực phẩm hư hỏng, sống, độc và bảo quản sai.
Không nên ăn thịt béo, canh nóng rồi uống nước lạnh vì dễ làm Tỳ Vị bị hàn trệ.
Không ăn nội tạng, cá, thịt có dấu hiệu lạ.
Cơm bẩn, thịt ôi, cá thối đều làm hại người.
Vật nuôi, thú vật tự chết hoặc chết dịch đều không được ăn.
Thịt sống có thể sinh trùng.
Thịt bò chết dịch gây tiêu chảy dữ và tích cứng.
Thịt khô cất trong chum gạo qua mùa hè dễ sinh độc.
Điểm quan trọng nhất của đoạn này là tinh thần phòng bệnh bằng vệ sinh ăn uống. Nhiều điều trong Kim Quỹ tuy viết bằng ngôn ngữ cổ, nhưng ý rất gần hiện đại: thức ăn phải tươi, sạch, rõ nguồn, bảo quản đúng, nấu chín kỹ, không ăn đồ chết bệnh, không ăn đồ mốc, không ăn đồ có dấu hiệu lạ.
Điều 24
Nguyên văn
治自死六畜肉中毒方:黃蘗屑,搗服方寸匕。
Phiên âm Hán Việt
Trị tự tử lục súc nhục trúng độc phương: Hoàng bá tiết, đảo phục phương thốn chủy.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn thịt sáu loài gia súc tự chết: dùng bột Hoàng bá, giã nhỏ, uống một phương thốn chủy.
Giải thích từ ngữ
Tự tử lục súc 自死六畜: sáu loài gia súc tự chết, chết bệnh hoặc chết không rõ nguyên nhân.
Nhục trúng độc 肉中毒: trúng độc do ăn thịt.
Hoàng bá 黃蘗: tức Hoàng bá, vị đắng, tính hàn, có tác dụng thanh nhiệt, táo thấp, giải độc.
Phương thốn chủy 方寸匕: đơn vị đong thuốc bột cổ, khoảng một thìa nhỏ vuông một tấc.
Diễn giải
Điều này tiếp theo các điều cấm ăn thịt vật tự chết. Nếu lỡ ăn phải thịt của gia súc tự chết mà sinh trúng độc, cổ nhân dùng Hoàng bá để giải độc. Hoàng bá đắng lạnh, có thể thanh thấp nhiệt, giải độc, táo thấp. Thịt chết bệnh thường sinh uế trọc, thấp nhiệt, độc khí ở Vị trường, nên dùng vị đắng lạnh để thanh giải.
Tuy nhiên, cách tốt nhất là không ăn ngay từ đầu. Khi đã trúng độc thức ăn, nếu có nôn, tiêu chảy, sốt, đau bụng, lả người, cần xử trí y tế. Cổ phương chỉ nên xem như kinh nghiệm giải độc thời xưa.
Biện chứng
Ăn thịt chết bệnh rồi đau bụng, nôn, tiêu chảy, phân hôi, miệng khát, sốt nhẹ, rêu vàng nhớt, có thể thuộc thấp nhiệt độc ở Vị trường.
Nếu tiêu chảy nhiều, mất nước, tay chân lạnh, tiểu ít, chóng mặt, là tình trạng nặng.
Nếu sốt cao, phân máu, đau bụng dữ dội, cần đi khám ngay.
Phép trị
Thanh nhiệt táo thấp, giải độc Vị trường.
Bảo vệ tân dịch, bù nước nếu nôn tiêu chảy.
Chú ý
Không tự điều trị ngộ độc thịt chết bệnh bằng Hoàng bá. Thịt gia súc tự chết có thể chứa mầm bệnh nguy hiểm. Nếu đã ăn và có triệu chứng, cần gọi y tế hoặc trung tâm chống độc. Nguyên văn các phương giải độc sau đoạn “脯藏米甕中有毒” được chép trong Chương 24 của Kim Quỹ.
Điều 25
Nguyên văn
治食鬱肉漏脯中毒方:燒犬屎,酒服方寸匕,每服人乳汁亦良。飲生韭汁三升,亦得。
Phiên âm Hán Việt
Trị thực uất nhục lậu phủ trúng độc phương: Thiêu khuyển thỉ, tửu phục phương thốn chủy, mỗi phục nhân nhũ trấp diệc lương. Ẩm sinh cửu trấp tam thăng, diệc đắc.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn uất nhục và lậu phủ: đốt phân chó, uống với rượu một phương thốn chủy; mỗi lần uống nước sữa người cũng tốt. Uống ba thăng nước cốt hẹ sống cũng được.
Giải thích từ ngữ
Uất nhục 鬱肉: thịt bị đậy kín qua đêm, uất hơi, hư hỏng.
Lậu phủ 漏脯: thịt khô bị nước dột từ mái nhà nhỏ xuống làm ướt, dễ sinh độc mốc.
Trúng độc 中毒: ăn vào sinh độc bệnh.
Khuyển thỉ 犬屎: phân chó, dùng theo cổ phương, hiện nay không được áp dụng.
Nhân nhũ trấp 人乳汁: sữa người.
Sinh cửu trấp 生韭汁: nước cốt hẹ sống.
Diễn giải
Điều này nói hai loại thịt rất nguy hiểm trong điều kiện cổ đại. Uất nhục là thịt bị đậy kín, để qua đêm, khí nóng ẩm không thoát, dễ sinh uế độc. Lậu phủ là thịt khô bị nước dột từ mái nhà thấm vào, dễ mốc, thối, nhiễm bẩn. Ăn vào có thể gây trúng độc.
Cổ phương đưa ra nhiều cách giải: phân chó đốt uống với rượu, sữa người, hoặc nước cốt hẹ sống. Trong đó, dùng phân chó là phương cổ không còn phù hợp, nguy cơ nhiễm khuẩn rất cao. Nước hẹ sống cũng không nên tự dùng cho ngộ độc nặng, vì có thể kích thích tiêu hóa và không giải quyết được độc thật sự.
Giá trị của điều này nằm ở cảnh báo bảo quản thực phẩm: thịt bị đậy kín qua đêm trong điều kiện nóng, thịt khô bị ẩm dột, mốc, ôi thì không được ăn.
Biện chứng
Ăn thịt uất hoặc thịt khô mốc có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, sốt, chóng mặt.
Nếu độc nặng có thể lả người, mất nước, rối loạn ý thức.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc, thông trệ, làm uế độc thoát ra.
Theo hiện đại là ngừng ăn, bù nước, theo dõi, đi khám khi nặng.
Chú ý
Không dùng phân động vật để uống. Không tự xử trí ngộ độc thực phẩm nặng bằng rượu, sữa hay nước hẹ. Nếu nghi ngộ độc do thịt ôi, mốc, cần đi khám khi có triệu chứng nặng.
Điều 26
Nguyên văn
治黍米中藏乾脯,食之中毒方:大豆濃煮汁,飲數升即解,亦治狸肉漏脯等毒。
Phiên âm Hán Việt
Trị thử mễ trung tàng can phủ, thực chi trúng độc phương: Đại đậu nùng chử trấp, ẩm sổ thăng tức giải, diệc trị ly nhục lậu phủ đẳng độc.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn thịt khô cất trong gạo nếp kê: dùng nước đậu lớn nấu đặc, uống vài thăng thì giải. Phương này cũng trị độc do thịt cáo cầy và lậu phủ.
Giải thích từ ngữ
Thử mễ 黍米: gạo nếp kê, một loại hạt lương thực cổ.
Can phủ 乾脯: thịt khô.
Đại đậu 大豆: đậu lớn, thường hiểu là đậu đen hoặc đậu nành tùy truyền thống.
Nùng chử trấp 濃煮汁: nấu đặc lấy nước.
Ly nhục 狸肉: thịt loài ly, thường hiểu là cáo cầy, chồn hoặc thú nhỏ tương tự.
Lậu phủ 漏脯: thịt khô bị nước dột thấm vào, sinh độc.
Diễn giải
Thịt khô cất trong lương thực dễ bị ẩm, nóng, mốc, lên men hoặc sinh độc. Ăn vào có thể trúng độc. Cổ nhân dùng nước đậu nấu đặc để giải. Đậu lớn trong nhiều cổ phương có tác dụng giải độc, điều trung, lợi thủy nhẹ. Nước đậu cũng tương đối ôn hòa hơn nhiều phương kỳ dị khác.
Điều này tiếp tục nhấn mạnh vấn đề bảo quản thực phẩm. Thịt khô không được cất tùy tiện trong chum gạo hoặc lương thực ẩm, đặc biệt qua mùa nóng.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với trúng độc thức ăn do thịt khô mốc, thịt thú hoặc thịt bị ẩm, có nôn, đau bụng, tiêu chảy.
Nếu triệu chứng nhẹ, nước đậu có thể xem như thức uống hỗ trợ, nhưng không thay điều trị y tế.
Nếu triệu chứng nặng, cần đi khám.
Phép trị
Giải độc nhẹ.
Điều hòa trung tiêu.
Hỗ trợ bài độc qua tiểu tiện và đại tiện tùy tình trạng.
Chú ý
Không nên ăn thịt khô cất lâu, mốc, ẩm, đổi mùi. Nếu sau ăn có triệu chứng nặng như nôn liên tục, tiêu chảy nhiều, sốt, phân máu, lả, cần khám y tế.
Điều 27
Nguyên văn
治食生肉中毒方:掘地深三尺,取其下土三升,以水五升,煮數沸,澄清汁,飲一升即愈。
Phiên âm Hán Việt
Trị thực sinh nhục trúng độc phương: Quật địa thâm tam xích, thủ kỳ hạ thổ tam thăng, dĩ thủy ngũ thăng, chử sổ phí, trừng thanh trấp, ẩm nhất thăng tức dũ.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn thịt sống: đào đất sâu ba thước, lấy ba thăng đất ở dưới, dùng năm thăng nước nấu sôi vài lần, để lắng lấy nước trong, uống một thăng thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Sinh nhục 生肉: thịt sống, chưa nấu chín.
Trúng độc 中毒: trúng độc do ăn vào.
Hạ thổ 下土: đất ở tầng sâu bên dưới.
Trừng thanh trấp 澄清汁: để lắng rồi lấy nước trong.
Diễn giải
Cổ nhân dùng nước sắc từ đất sâu để trị trúng độc thịt sống. Theo quan niệm cổ, đất có thể hấp phụ độc, trấn hạ, giải độc; lấy đất sâu vì ít bị ô nhiễm bề mặt hơn. Đây có thể là kinh nghiệm tương tự ý dùng chất hấp phụ độc trong ruột, dù cách làm không còn phù hợp hiện nay.
Ăn thịt sống có nguy cơ nhiễm vi khuẩn, ký sinh trùng, sán, giun xoắn, và nhiều loại độc tố. Nước đất không đảm bảo vô trùng, có thể gây nhiễm khuẩn thêm.
Biện chứng
Ăn thịt sống rồi đau bụng, nôn, tiêu chảy, sốt, nghi nhiễm khuẩn đường ruột.
Nếu sau đó có đau cơ, sốt, phù mặt, cần nghĩ đến một số ký sinh trùng như giun xoắn trong thịt chưa chín.
Nếu kéo dài, cần xét nghiệm phân hoặc khám chuyên khoa.
Phép trị
Theo cổ ý là hấp phụ, giải độc, trấn hạ.
Theo hiện đại là bù nước, theo dõi, xét nghiệm và dùng thuốc phù hợp nếu nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng.
Chú ý
Không uống nước đất. Không ăn thịt sống hoặc tái không an toàn. Nếu nghi nhiễm độc hoặc ký sinh trùng sau ăn thịt sống, cần đi khám.
Điều 28
Nguyên văn
治六畜鳥獸肝中毒方:水浸豆豉,絞取汁,服數升愈。
Phiên âm Hán Việt
Trị lục súc điểu thú Can trúng độc phương: Thủy tẩm đậu xị, giảo thủ trấp, phục sổ thăng dũ.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn gan của gia súc, chim, thú: ngâm Đậu xị trong nước, vắt lấy nước, uống vài thăng thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Lục súc điểu thú 六畜鳥獸: gia súc, chim và thú.
Can trúng độc 肝中毒: trúng độc do ăn gan.
Đậu xị 豆豉: đậu lên men, thường dùng để giải biểu, trừ phiền, điều trung; trong một số phương có ý giải độc nhẹ.
Thủy tẩm 水浸: ngâm nước.
Giảo thủ trấp 絞取汁: vắt lấy nước cốt.
Diễn giải
Gan của động vật là tạng tích huyết và xử lý độc trong thân thể. Cổ nhân cho rằng ăn gan dễ trúng độc, nhất là gan của chim thú không rõ nguồn. Dùng nước Đậu xị ngâm để uống nhằm giải độc, điều trung, làm độc uất được giải.
Đậu xị có tính nhẹ, có thể tuyên uất, giải phiền, điều hòa Vị khí. Nhưng nếu trúng độc nặng do gan động vật, nhất là gan thú hoang, không thể chỉ dựa vào nước Đậu xị.
Biện chứng
Ăn gan xong buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, nổi mẩn, chóng mặt.
Một số loại gan động vật có thể chứa vitamin A quá cao, kim loại nặng, độc tố hoặc mầm bệnh.
Gan cá, gan thú hoang càng cần thận trọng.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc, hòa trung, làm độc khí tán.
Theo hiện đại là đánh giá loại độc, bù nước, điều trị triệu chứng và cấp cứu khi nặng.
Chú ý
Không ăn gan động vật không rõ nguồn, gan động vật tự chết hoặc gan thú hoang. Nếu sau ăn gan có triệu chứng ngộ độc, cần đi khám.
Điều 29
Nguyên văn
馬腳無夜眼者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Mã cước vô dạ nhãn giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Ngựa mà chân không có “dạ nhãn” thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Mã cước 馬腳: chân ngựa.
Dạ nhãn 夜眼: một cấu trúc chai sừng ở chân ngựa, thường gọi là “mắt đêm” trong cổ văn.
Bất khả thực chi 不可食之: không nên ăn.
Diễn giải
Điều này chuyển sang các cấm kỵ về thịt ngựa. Cổ nhân xem “dạ nhãn” ở chân ngựa như một dấu hiệu bình thường của ngựa. Nếu ngựa không có dạ nhãn, được xem là dị thường, không nên ăn. Đây là cách dùng hình trạng bên ngoài để đoán sự bất thường của con vật.
Về hiện đại, ta không dùng tiêu chuẩn này để đánh giá an toàn thịt. Nhưng nguyên tắc vẫn là: con vật có hình dạng bất thường, bệnh tật, dị dạng, chết không rõ nguyên nhân thì không dùng làm thực phẩm.
Biện chứng
Ăn thịt động vật bất thường, bệnh tật có thể gây nguy cơ nhiễm bệnh hoặc độc.
Phép dưỡng sinh
Thịt động vật phải có nguồn gốc kiểm dịch.
Không ăn thịt con vật bệnh, dị thường, chết không rõ nguyên nhân.
Chú ý
Ngày nay thịt phải qua kiểm định an toàn thực phẩm, không dựa vào dấu hiệu cổ như dạ nhãn.
Điều 30
Nguyên văn
食酸馬肉,不飲酒,則殺人。
Phiên âm Hán Việt
Thực toan mã nhục, bất ẩm tửu, tắc sát nhân.
Dịch nghĩa
Ăn thịt ngựa chua, nếu không uống rượu thì có thể chết người.
Giải thích từ ngữ
Toan mã nhục 酸馬肉: thịt ngựa có vị chua, có thể do lên men, ôi hỏng hoặc chế biến chua.
Bất ẩm tửu 不飲酒: không uống rượu.
Sát nhân 殺人: gây chết người, chỉ nguy hiểm nặng.
Diễn giải
Thịt ngựa có vị chua có thể là dấu hiệu hư hỏng, lên men hoặc nhiễm khuẩn. Cổ nhân nói nếu ăn thì phải uống rượu, có lẽ vì cho rằng rượu có thể hành khí, sát độc, chống lạnh trệ. Nhưng từ góc nhìn hiện đại, nếu thịt đã chua do hư, không nên ăn; uống rượu không giải được độc thực phẩm, còn có thể làm nôn ói, mất nước, kích thích dạ dày, làm nặng tình trạng.
Điều này nên được diễn giải lại theo hướng an toàn: thịt có vị chua bất thường thì bỏ, không dùng rượu để “giải”.
Biện chứng
Ăn thịt chua hư có thể gây ngộ độc thức ăn.
Rượu có thể làm triệu chứng tiêu hóa nặng hơn, che lấp dấu hiệu bệnh.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt có vị chua bất thường, mùi lạ.
Không dùng rượu để giải độc thực phẩm.
Chú ý
Thịt chua do lên men kiểm soát khác với thịt bị ôi chua. Nếu không rõ nguồn và cách chế biến, không ăn.
Điều 31
Nguyên văn
馬肉不可熱食,傷人心。
Phiên âm Hán Việt
Mã nhục bất khả nhiệt thực, thương nhân Tâm.
Dịch nghĩa
Thịt ngựa không nên ăn nóng, vì làm tổn thương Tâm của người.
Giải thích từ ngữ
Mã nhục 馬肉: thịt ngựa.
Nhiệt thực 熱食: ăn khi còn nóng, hoặc ăn theo tính nhiệt.
Thương nhân Tâm 傷人心: làm tổn hại Tâm, có thể gây phiền nhiệt, hồi hộp, khó chịu, hoặc bệnh thuộc Tâm theo cổ y.
Diễn giải
Theo cổ nhân, thịt ngựa có tính mạnh, có thể động khí huyết. Ăn nóng dễ làm nhiệt bốc, ảnh hưởng Tâm thần và huyết mạch, nên nói thương Tâm. Đây là một kinh nghiệm ẩm thực cổ, gắn với tính vị của thịt ngựa trong y học cổ.
Theo hiện đại, thịt ngựa không phổ biến trong nhiều nơi, và vấn đề chính vẫn là nguồn gốc, bảo quản, nấu chín an toàn. Câu “thương Tâm” có thể hiểu mềm là ăn thịt quá nóng, quá nhiều, quá mạnh vị dễ gây khó chịu, hồi hộp, bứt rứt ở người nhạy cảm.
Biện chứng
Người có Tâm phiền, mất ngủ, hồi hộp, huyết áp cao, không nên ăn nhiều món nóng, cay, rượu thịt.
Người Tỳ Vị yếu ăn thịt nặng có thể đầy bụng.
Phép dưỡng sinh
Thịt nên ăn lượng vừa phải.
Không ăn quá nóng, quá vội.
Không ăn thịt lạ nếu không rõ nguồn.
Chú ý
Điều này nên hiểu là kiêng kỵ cổ về tính vị thịt ngựa, không phải kết luận y học hiện đại tuyệt đối.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 24 đến Điều 31, chương này bắt đầu nêu các phương giải độc và đi vào nhóm cấm kỵ về thịt ngựa.
Các phương giải độc gồm Hoàng bá cho độc thịt gia súc tự chết; nước đậu đặc cho độc thịt khô cất trong gạo hoặc lậu phủ; nước đất sâu cho độc thịt sống; nước Đậu xị cho độc gan gia súc, chim, thú. Nhiều phương có ý thanh nhiệt, giải độc, điều trung, hấp phụ hoặc làm độc đi xuống, nhưng chỉ nên tham khảo học thuật.
Nhóm thịt ngựa cho thấy cổ nhân rất chú ý hình trạng, mùi vị, cách ăn và tính vị. Ngựa dị thường không ăn, thịt chua không ăn, thịt ngựa không ăn nóng. Với người hiện nay, điểm cần giữ là: không ăn thịt lạ, thịt hư, thịt không rõ nguồn, không dùng rượu để giải độc, và phải đặt an toàn thực phẩm lên trước.
Điều 32
Nguyên văn
馬鞍下肉,食之殺人。
Phiên âm Hán Việt
Mã an hạ nhục, thực chi sát nhân.
Dịch nghĩa
Thịt ở dưới yên ngựa, ăn vào có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Mã an hạ nhục 馬鞍下肉: phần thịt dưới chỗ đặt yên ngựa, tức vùng lưng ngựa thường bị đè ép, mồ hôi thấm, dễ tổn thương.
Sát nhân 殺人: làm chết người, chỉ mức nguy hiểm rất nặng.
Diễn giải
Điều này tiếp nhóm cấm kỵ về thịt ngựa. Phần thịt dưới yên ngựa thường bị ma sát, mồ hôi, bụi bẩn, vết loét, ứ huyết hoặc nhiễm trùng. Cổ nhân xem đây là vùng thịt không sạch, có độc, không nên ăn.
Theo cách hiểu hiện đại, thịt ở vùng có vết thương, viêm, áp xe, nhiễm trùng hoặc bầm dập của động vật không nên dùng làm thực phẩm. Nếu con vật có tổn thương mô, mủ, vi khuẩn, ăn vào có thể gây bệnh.
Biện chứng
Ăn thịt vùng tổn thương, bầm dập, mủ, nhiễm trùng có thể gây đau bụng, nôn, tiêu chảy, sốt hoặc ngộ độc.
Thịt có mùi hôi, màu tím bầm bất thường, mềm nhũn hoặc chảy dịch không nên ăn.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt từ vùng bị loét, bầm, áp xe hoặc nhiễm trùng.
Thịt phải được kiểm dịch và xử lý đúng.
Chú ý
Điều này có giá trị vệ sinh thực phẩm rõ ràng: phần mô bệnh, mô nhiễm trùng của động vật không được ăn.
Điều 33
Nguyên văn
白馬黑頭者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Bạch mã hắc đầu giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Ngựa trắng mà đầu đen thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Bạch mã 白馬: ngựa trắng.
Hắc đầu 黑頭: đầu đen.
Bất khả thực chi 不可食之: không được ăn.
Diễn giải
Điều này thuộc nhóm kiêng kỵ theo hình sắc động vật. Ngựa trắng mà đầu đen được xem là dị hình, không thuận khí sắc bình thường, nên cổ nhân cấm ăn. Đây không phải lập luận vệ sinh thực phẩm hiện đại, mà là kinh nghiệm và tượng số cổ.
Khi biên soạn, nên giữ nguyên cổ văn nhưng chú giải mềm: cổ nhân thường tránh ăn vật có hình sắc dị thường vì nghi có khí bất chính, bệnh hoặc điềm lạ. Với hiện đại, tiêu chuẩn an toàn là nguồn gốc, kiểm dịch, tình trạng sức khỏe con vật, bảo quản và chế biến.
Biện chứng
Nếu động vật có dị dạng, bệnh tích, màu sắc lạ do bệnh, không nên dùng làm thực phẩm.
Nếu chỉ là màu lông tự nhiên, không thể kết luận độc theo khoa học hiện đại.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt động vật dị thường, bệnh, chết không rõ nguyên nhân.
Không dựa vào màu lông đơn thuần để kết luận an toàn.
Chú ý
Điều này chủ yếu thuộc kiêng kỵ cổ, nên trình bày như tư liệu truyền thống.
Điều 34
Nguyên văn
白馬青蹄者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Bạch mã thanh đề giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Ngựa trắng mà móng xanh thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Thanh đề 青蹄: móng có sắc xanh, xanh đen hoặc màu lạ.
Bất khả thực chi 不可食之: không được ăn.
Diễn giải
Tương tự điều trước, đây là cấm kỵ theo hình sắc. Móng xanh có thể được cổ nhân xem là dấu hiệu bất thường, bệnh hoặc độc. Nếu móng có màu lạ do bệnh, hoại tử, nhiễm trùng, thì không nên ăn thịt con vật ấy. Nhưng nếu chỉ là sắc tố tự nhiên, hiện đại không xem đó là tiêu chuẩn độc.
Ý cần giữ là: con vật có dấu hiệu dị thường, bệnh tật thì không dùng làm thức ăn.
Biện chứng
Động vật có móng lạ, đi khập khiễng, vết loét, mủ, sốt, gầy yếu, chết bất thường đều không nên ăn.
Phép dưỡng sinh
Chọn thực phẩm từ nguồn được kiểm dịch.
Tránh thịt động vật có dấu hiệu bệnh.
Chú ý
Điều này nên được chú thích là kinh nghiệm cổ dựa vào hình sắc, không phải tiêu chuẩn kiểm nghiệm hiện đại.
Điều 35
Nguyên văn
馬肉、㹠肉共食,飽醉臥,大忌。
Phiên âm Hán Việt
Mã nhục, đồn nhục cộng thực, bão túy ngọa, đại kỵ.
Dịch nghĩa
Ăn chung thịt ngựa và thịt heo con, lại ăn no, uống say rồi nằm, là điều rất kiêng kỵ.
Giải thích từ ngữ
Mã nhục 馬肉: thịt ngựa.
Đồn nhục 㹠肉: thịt heo con hoặc thịt heo.
Cộng thực 共食: ăn chung.
Bão túy ngọa 飽醉臥: ăn no, uống say rồi nằm.
Đại kỵ 大忌: điều rất nên tránh.
Diễn giải
Điều này không chỉ nói phối hợp thịt ngựa và thịt heo, mà còn nhấn mạnh trạng thái ăn no, uống say rồi nằm. Thịt nhiều loại ăn chung dễ nặng trệ; rượu làm khí huyết bốc, Vị khí rối; ăn no rồi nằm khiến Vị không giáng, thực trệ, đàm thấp, khí nghịch. Cổ nhân xem đây là đại kỵ.
Theo hiện đại, ăn quá no, uống rượu, rồi nằm ngay có thể gây trào ngược, nôn, sặc, rối loạn tiêu hóa, viêm tụy ở người nguy cơ, và làm giấc ngủ, tim mạch bị ảnh hưởng. Nếu lại ăn nhiều thịt mỡ, nguy cơ càng cao.
Biện chứng
Người Tỳ Vị yếu dễ đầy bụng, nôn, tiêu chảy sau ăn no nhiều thịt.
Người uống say rồi nằm có nguy cơ nôn sặc.
Người có bệnh gan mật, tụy, mỡ máu, gout càng nên tránh bữa thịt rượu quá mức.
Phép dưỡng sinh
Không ăn nhiều loại thịt nặng trong một bữa quá no.
Không uống say.
Không nằm ngay sau ăn no.
Sau ăn nên ngồi nghỉ nhẹ hoặc đi bộ chậm.
Chú ý
Điều này rất thực tế: vấn đề không chỉ là hai loại thịt, mà là “ăn no, say rượu, nằm ngay”. Đây là thói quen rất có hại.
Điều 36
Nguyên văn
驢馬肉合豬肉食之,成霍亂。
Phiên âm Hán Việt
Lư mã nhục hợp trư nhục thực chi, thành Hoắc loạn.
Dịch nghĩa
Ăn thịt lừa, thịt ngựa chung với thịt heo thì thành chứng Hoắc loạn.
Giải thích từ ngữ
Lư mã nhục 驢馬肉: thịt lừa và thịt ngựa.
Trư nhục 豬肉: thịt heo.
Hoắc loạn 霍亂: chứng nôn ói và tiêu chảy cấp dữ dội, bụng đau, rối loạn trên dưới cùng lúc; không hoàn toàn đồng nhất với cholera hiện đại.
Diễn giải
Cổ nhân cho rằng thịt lừa, ngựa và heo ăn chung dễ gây Hoắc loạn. Có thể vì các loại thịt này tính vị khác nhau, khó tiêu, ăn chung dễ sinh trệ, đàm thấp, hàn nhiệt lẫn lộn, làm Vị trường rối loạn. Nếu thịt không tươi hoặc chế biến không kỹ, nguy cơ nôn tiêu chảy càng lớn.
Theo hiện đại, nhiều loại thịt ăn chung không nhất thiết gây bệnh nếu sạch và nấu chín. Nhưng bữa ăn quá nhiều đạm, béo, cộng thêm bảo quản kém, rượu, ăn no, có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc ngộ độc thực phẩm.
Biện chứng
Hoắc loạn thường thấy nôn và tiêu chảy cùng lúc, đau bụng, người mệt, khát, có thể tay chân lạnh nếu mất nước.
Nếu do hàn thấp, nôn lợi trong loãng, bụng lạnh.
Nếu do thấp nhiệt, phân hôi, nóng rát, khát, rêu vàng nhớt.
Phép dưỡng sinh
Không ăn quá nhiều loại thịt nặng trong một bữa.
Thịt phải chín kỹ, sạch, không ôi.
Người Tỳ Vị yếu càng nên ăn đơn giản.
Chú ý
Nôn tiêu chảy cấp có thể gây mất nước nhanh. Nếu nôn nhiều, tiêu chảy nhiều, tiểu ít, chóng mặt, lả người, cần đi khám.
Điều 37
Nguyên văn
馬肝及毛,不可妄食,中毒害人。
Phiên âm Hán Việt
Mã Can cập mao, bất khả vọng thực, trúng độc hại nhân.
Dịch nghĩa
Gan ngựa và lông ngựa không được ăn bừa bãi; trúng độc sẽ làm hại người.
Giải thích từ ngữ
Mã Can 馬肝: gan ngựa.
Mao 毛: lông, ở một số bản có thể chép là “vĩ” 尾, tức đuôi ngựa; nhưng ý chung là phần không nên ăn của ngựa.
Vọng thực 妄食: ăn bừa, ăn không xét.
Trúng độc hại nhân 中毒害人: trúng độc làm hại người.
Diễn giải
Cổ nhân đặc biệt cảnh báo gan ngựa. Gan là tạng dễ tích độc; gan ngựa lại được xem là có độc tính mạnh hơn các loại khác. Lông hoặc đuôi ngựa cũng không phải thức ăn thông thường. Điều này nhắc không nên ăn những phần lạ, không rõ tính vị, không dùng làm thực phẩm phổ biến.
Theo hiện đại, ăn gan động vật không rõ nguồn có thể nguy hiểm do độc tố, ký sinh trùng, vi khuẩn, kim loại nặng, hoặc vitamin A quá mức tùy loài. Lông động vật càng không phải thức ăn, có thể gây kích ứng, nhiễm bẩn.
Biện chứng
Trúng độc gan động vật có thể gây nôn, đau bụng, chóng mặt, tiêu chảy, nổi ban, nặng hơn có thể tổn thương gan thận tùy độc.
Phép dưỡng sinh
Không ăn gan ngựa hoặc gan động vật lạ, không rõ nguồn.
Không ăn các bộ phận không dùng làm thực phẩm.
Gan nếu ăn phải rất sạch, rõ nguồn, nấu chín kỹ, lượng ít.
Chú ý
Trong bản của Chinese Text Project, đoạn này chép “馬肝及尾,不可妄食,中毒害人”, tức “gan và đuôi ngựa”. Một số bản khác có thể dị văn. Khi biên soạn, có thể ghi chú: có bản chép “vĩ” là đuôi.
Điều 38
Nguyên văn
治馬肝毒中人未死方:雄鼠屎二七粒,求之,水和服,日再服。
Phiên âm Hán Việt
Trị mã Can độc trúng nhân vị tử phương: Hùng thử thỉ nhị thất lạp, cầu chi, thủy hòa phục, nhật tái phục.
Dịch nghĩa
Phương trị người trúng độc gan ngựa mà chưa chết: dùng mười bốn hạt phân chuột đực, tìm lấy, hòa với nước uống, ngày uống hai lần.
Giải thích từ ngữ
Mã Can độc 馬肝毒: độc do gan ngựa.
Vị tử 未死: chưa chết, còn có thể cứu.
Hùng thử thỉ 雄鼠屎: phân chuột đực.
Nhị thất lạp 二七粒: mười bốn hạt.
Diễn giải
Đây là phương giải độc cổ dùng phân chuột đực. Theo quan niệm cổ, một số chất uế trọc có thể giải độc, công độc, hoặc lấy độc trị độc. Nhưng theo hiện đại, phân chuột có nguy cơ mang nhiều mầm bệnh nguy hiểm, không được dùng.
Điều này nên được trình bày như tư liệu cổ phương, đồng thời cảnh báo rõ ràng. Giá trị thực tế là: cổ nhân xem trúng độc gan ngựa rất nguy hiểm, cần cứu sớm khi “chưa chết”.
Phép trị theo cổ ý
Giải độc gan ngựa.
Lấy vật uế trọc công độc.
Chú ý
Không dùng phân chuột hoặc phân bất kỳ động vật nào để uống. Phân chuột có thể truyền bệnh. Nếu nghi ngộ độc do ăn gan hoặc nội tạng động vật, cần đi khám hoặc gọi trung tâm chống độc.
Điều 39
Nguyên văn
又方:人垢,取方寸匕,服之佳。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Nhân cấu, thủ phương thốn chủy, phục chi giai.
Dịch nghĩa
Lại một phương: lấy cáu bẩn trên thân người một phương thốn chủy, uống vào cũng tốt.
Giải thích từ ngữ
Nhân cấu 人垢: chất cáu bẩn trên thân người.
Phương thốn chủy 方寸匕: lượng thuốc bột một thìa vuông cổ.
Diễn giải
Đây là phương cổ khác để trị độc gan ngựa, dùng “nhân cấu”. Nó thuộc lối dùng vật uế trọc để giải độc, lấy uế trị độc. Xét theo hiện đại, hoàn toàn không an toàn và không nên áp dụng.
Khi biên soạn, nên giữ nguyên để bảo tồn cổ văn, nhưng phần chú ý phải rõ: đây là tư liệu cổ, không có khuyến nghị thực hành.
Phép trị theo cổ ý
Giải độc bằng vật uế trọc.
Khai trệ, công độc theo tư duy cổ.
Chú ý
Không dùng chất bẩn từ cơ thể để uống hoặc bôi trị độc. Nguy cơ nhiễm khuẩn rất cao.
Điều 40
Nguyên văn
治食馬肉中毒欲死方:香豉二兩,杏仁三兩。
右二味,蒸一食頃,熟,杵之服,日再服。
Phiên âm Hán Việt
Trị thực mã nhục trúng độc dục tử phương: Hương xị nhị lạng, Hạnh nhân tam lạng.
Hữu nhị vị, chưng nhất thực khoảnh, thục, xử chi phục, nhật tái phục.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn thịt ngựa, gần muốn chết: Hương xị hai lạng, Hạnh nhân ba lạng.
Hai vị trên hấp trong khoảng thời gian ăn một bữa cơm cho chín, giã ra uống, ngày uống hai lần.
Giải thích từ ngữ
Thực mã nhục trúng độc 食馬肉中毒: trúng độc do ăn thịt ngựa.
Dục tử 欲死: gần muốn chết, bệnh rất nặng.
Hương xị 香豉: Đậu xị thơm, có tác dụng tuyên uất, giải phiền, điều trung.
Hạnh nhân 杏仁: giáng khí, nhuận, hóa đàm, thông Phế khí.
Chưng nhất thực khoảnh 蒸一食頃: hấp trong thời gian ăn một bữa cơm.
Diễn giải
Trúng độc thịt ngựa được cổ nhân xem là nặng. Phương dùng Hương xị và Hạnh nhân. Hương xị tuyên uất, giải độc nhẹ, điều Vị; Hạnh nhân giáng khí, thông Phế, nhuận hạ. Hai vị phối nhau có thể làm khí cơ thông, độc uất được giải, Vị Phế được điều.
So với các phương dùng phân chuột, nhân cấu, phương này tương đối dễ hiểu hơn về mặt dược lý cổ: tuyên uất, giáng khí, điều trung. Nhưng khi trúng độc nặng “dục tử”, hiện đại phải cấp cứu, không thể chỉ dùng cổ phương.
Biện chứng
Trúng độc thịt ngựa có thể biểu hiện nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, bứt rứt, khó thở, lả người tùy độc.
Nếu có khó thở, lơ mơ, tụt huyết áp, tiêu chảy nhiều, phải cấp cứu.
Phép trị
Tuyên uất giải độc.
Giáng khí hòa trung.
Hỗ trợ độc tà thoát ra.
Chú ý
Hạnh nhân có thành phần có thể sinh độc nếu dùng sai liều hoặc dùng loại không phù hợp; không tự dùng liều lớn. Ngộ độc thực phẩm nặng cần chăm sóc y tế. Thành phần Hương xị hai lạng, Hạnh nhân ba lạng được ghi trong Chương 24 bản CText.
Điều 41
Nguyên văn
又方:煮蘆根汁,飲之良。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Chử Lô căn trấp, ẩm chi lương.
Dịch nghĩa
Lại một phương: nấu nước Lô căn uống cũng tốt.
Giải thích từ ngữ
Lô căn 蘆根: rễ lau, vị ngọt, tính hàn, có tác dụng thanh nhiệt, sinh tân, chỉ nôn, lợi tiểu.
Chử trấp 煮汁: nấu lấy nước.
Ẩm chi lương 飲之良: uống vào thì tốt.
Diễn giải
Lô căn thanh nhiệt, sinh tân, lợi tiểu, chỉ nôn. Trong trúng độc thức ăn, nếu có nhiệt độc, khát, nôn, Vị khí nghịch, Lô căn có thể làm dịu Vị, sinh tân, giúp độc theo tiểu tiện mà ra. Đây là phương giải độc tương đối nhẹ và hợp lý hơn so với nhiều phương kỳ dị khác.
Tuy nhiên, nếu trúng độc nặng, uống Lô căn không đủ. Nó chỉ có thể xem là phép hỗ trợ thanh giải nhẹ khi chứng không nặng và người bệnh còn tỉnh, uống được.
Biện chứng
Thích hợp với sau ăn thịt sinh nôn, khát, miệng khô, Vị nhiệt nhẹ, tiểu ít.
Không hợp nếu người lạnh, tiêu chảy trong loãng, tay chân lạnh, mạch yếu.
Phép trị
Thanh nhiệt, sinh tân, hòa Vị chỉ nôn, lợi tiểu giải độc.
Chú ý
Lô căn không thay thế cấp cứu ngộ độc. Nếu có nôn tiêu chảy nặng, lơ mơ, khó thở, cần đi khám.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 32 đến Điều 41, chương này tiếp tục nhóm cấm kỵ và giải độc liên quan thịt ngựa.
Có điều thuộc vệ sinh thực phẩm rõ ràng: thịt dưới yên ngựa, gan ngựa, phần thịt dị thường, thịt chua, thịt ăn chung gây rối loạn tiêu hóa đều nên tránh.
Có điều mang màu sắc hình sắc cổ: ngựa trắng đầu đen, móng xanh không ăn.
Có điều rất thực tế về thói quen: ăn nhiều thịt, uống say rồi nằm là đại kỵ.
Các phương giải độc thịt ngựa gồm Hương xị Hạnh nhân, Lô căn, cùng một số phương cổ dùng phân chuột, nhân cấu. Khi biên soạn, nên phân biệt rõ: Hương xị, Lô căn có thể hiểu theo lý khí, thanh nhiệt, hòa Vị; còn phân chuột, nhân cấu chỉ giữ như tư liệu cổ, tuyệt đối không khuyên dùng.
Điểm chính cần giữ cho người đọc hiện nay là: không ăn thịt lạ, thịt hư, thịt không rõ nguồn; không ăn quá no uống say rồi nằm; nếu ngộ độc thực phẩm nặng, phải đi khám, không tự dùng phương cổ.
Điều 42
Nguyên văn
疫死牛,或目赤,或黃,食之大忌。
Phiên âm Hán Việt
Dịch tử ngưu, hoặc mục xích, hoặc hoàng, thực chi đại kỵ.
Dịch nghĩa
Bò chết vì dịch bệnh, hoặc mắt đỏ, hoặc mắt vàng, ăn vào là điều rất kiêng kỵ.
Giải thích từ ngữ
Dịch tử ngưu 疫死牛: bò chết vì dịch bệnh, bệnh truyền nhiễm hoặc chết bất thường.
Mục xích 目赤: mắt đỏ, có thể là dấu hiệu nhiệt độc, bệnh cấp, viêm nhiễm.
Hoàng 黃: sắc vàng, có thể chỉ mắt vàng, thân vàng, biểu hiện bệnh lý trong con vật.
Đại kỵ 大忌: điều rất phải tránh.
Diễn giải
Điều này rất rõ về vệ sinh thực phẩm. Bò chết vì dịch bệnh tuyệt đối không ăn. Nếu bò có mắt đỏ, mắt vàng, sắc thái bất thường, cổ nhân xem là dấu hiệu có bệnh, có độc. Ăn thịt như vậy dễ trúng độc, phát bệnh.
Theo hiện đại, động vật chết vì dịch hoặc có dấu hiệu bệnh có thể mang vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, độc tố hoặc tình trạng nhiễm trùng huyết. Việc ăn thịt hoặc tự giết mổ có thể gây nguy hiểm cho người ăn và người tiếp xúc.
Biện chứng
Ăn thịt bò chết bệnh có thể gây nôn, đau bụng, tiêu chảy, sốt, nhiễm khuẩn nặng.
Nếu mắt vàng hoặc thịt vàng bất thường, có thể liên hệ bệnh gan mật, nhiễm độc hoặc bệnh toàn thân của con vật.
Phép dưỡng sinh
Không ăn bò chết bệnh, chết tự nhiên, chết không rõ nguyên nhân.
Không ăn thịt động vật có mắt đỏ, mắt vàng, mùi lạ, màu lạ.
Chỉ dùng thịt từ nguồn kiểm dịch an toàn.
Chú ý
Điều này rất phù hợp với an toàn thực phẩm hiện đại. Không nên vì tiếc mà dùng thịt vật nuôi chết bệnh.
Điều 43
Nguyên văn
牛肉共豬肉食之,必作寸白蟲。
Phiên âm Hán Việt
Ngưu nhục cộng trư nhục thực chi, tất tác thốn bạch trùng.
Dịch nghĩa
Ăn thịt bò cùng với thịt heo thì tất sinh thốn bạch trùng.
Giải thích từ ngữ
Ngưu nhục 牛肉: thịt bò.
Trư nhục 豬肉: thịt heo.
Thốn bạch trùng 寸白蟲: loại giun sán màu trắng, trong cổ văn thường chỉ sán dây hoặc ký sinh trùng đường ruột.
Diễn giải
Cổ nhân cho rằng thịt bò và thịt heo ăn chung dễ sinh trùng. Theo hiện đại, bản thân việc ăn thịt bò và thịt heo cùng bữa không tự sinh ra giun sán nếu thịt sạch và nấu chín kỹ. Nhưng điều này có thể phản ánh kinh nghiệm rằng thịt bò, thịt heo nếu không chín kỹ, không sạch, dễ mang ký sinh trùng. Khi ăn nhiều loại thịt nặng cùng nhau, tiêu hóa kém, Tỳ Vị uất trệ, cổ nhân gọi là sinh trùng.
Khi biên soạn, nên diễn giải mềm: trọng điểm hiện đại là không ăn thịt sống, thịt tái, thịt không kiểm dịch; không ăn quá nhiều thịt khó tiêu trong một bữa.
Biện chứng
Nhiễm sán có thể gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa, gầy, thiếu máu, thấy đốt sán trong phân.
Ăn thịt heo, bò chưa chín kỹ có nguy cơ nhiễm sán và vi khuẩn.
Phép dưỡng sinh
Thịt bò, thịt heo phải nấu chín đủ.
Không ăn tiết canh, thịt tái không an toàn, nem chua sống không rõ nguồn.
Người Tỳ Vị yếu không nên ăn quá nhiều thịt một lúc.
Chú ý
Không cần hiểu máy móc là cứ ăn bò với heo là sinh sán. Nhưng nên giữ ý phòng ký sinh trùng và tiêu hóa trì trệ. Nguyên văn đoạn này nằm trong nhóm cấm kỵ về thịt bò, thịt dê, thịt heo của Chương 24.
Điều 44
Nguyên văn
青牛腸,不可合犬肉食之。
Phiên âm Hán Việt
Thanh ngưu trường, bất khả hợp khuyển nhục thực chi.
Dịch nghĩa
Ruột của bò xanh không được ăn chung với thịt chó.
Giải thích từ ngữ
Thanh ngưu 青牛: bò sắc xanh đen hoặc loại bò được gọi theo màu sắc cổ.
Trường 腸: ruột.
Khuyển nhục 犬肉: thịt chó.
Bất khả hợp thực 不可合食: không nên ăn phối hợp cùng nhau.
Diễn giải
Điều này là một kiêng kỵ phối hợp thức ăn. Ruột động vật vốn là phần dễ nhiễm bẩn, chứa nhiều uế trọc, cần làm sạch và nấu kỹ. Thịt chó trong cổ y thường được xem là tính nhiệt. Ruột bò và thịt chó ăn chung có thể làm thấp trọc, nhiệt trọc kết lại, gây đau bụng, nôn, tiêu chảy hoặc đầy trệ.
Theo hiện đại, ruột động vật nếu làm không sạch có nguy cơ vi khuẩn rất cao. Điều đáng giữ là không ăn nội tạng, ruột, thịt nặng cùng nhau quá mức, nhất là khi nguồn không an toàn.
Biện chứng
Ăn ruột làm không sạch dễ gây rối loạn tiêu hóa, nôn, tiêu chảy.
Người thấp nhiệt, gout, mỡ máu cao, tiêu hóa yếu không nên ăn nhiều nội tạng.
Phép dưỡng sinh
Ruột động vật phải làm sạch kỹ, nấu chín kỹ.
Không ăn phối hợp nhiều món nặng, nhiều mỡ, nhiều đạm trong một bữa.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ. Với hiện đại, trọng tâm là vệ sinh, nấu chín và ăn lượng vừa phải.
Điều 45
Nguyên văn
牛肺從三月至五月,其中有蟲如馬尾,割去勿食,食則損人。
Phiên âm Hán Việt
Ngưu Phế tòng tam nguyệt chí ngũ nguyệt, kỳ trung hữu trùng như mã vĩ, cát khứ vật thực, thực tắc tổn nhân.
Dịch nghĩa
Phổi bò từ tháng ba đến tháng năm, trong đó có trùng giống như đuôi ngựa; phải cắt bỏ đi, không được ăn. Ăn vào thì làm tổn hại con người.
Giải thích từ ngữ
Ngưu Phế 牛肺: phổi bò.
Tòng tam nguyệt chí ngũ nguyệt 從三月至五月: từ tháng ba đến tháng năm, tức thời đoạn khí hậu chuyển ấm, côn trùng, ký sinh dễ phát.
Hữu trùng như mã vĩ 有蟲如馬尾: có trùng giống đuôi ngựa, chỉ ký sinh trùng dạng sợi.
Cát khứ 割去: cắt bỏ.
Tổn nhân 損人: làm hại người.
Diễn giải
Điều này rất đáng chú ý vì cổ nhân đã quan sát thấy trong phổi bò có trùng dạng sợi vào một số tháng. Dù mô tả không theo ngôn ngữ ký sinh trùng học hiện đại, ý chính rất rõ: nội tạng có ký sinh trùng thì phải bỏ, không ăn.
Phổi, gan, ruột và nội tạng nói chung dễ có ký sinh trùng hoặc bệnh tích. Nếu thấy sợi, hạt, đốm, mủ, tổn thương, màu lạ, cần bỏ. Không nên nghĩ nấu chín là đủ trong mọi trường hợp, vì một số độc tố hoặc bệnh tích vẫn không an toàn.
Biện chứng
Ăn nội tạng nhiễm ký sinh trùng có thể gây đau bụng, dị ứng, tiêu chảy, nhiễm ký sinh trùng.
Nếu nội tạng có đốm, sợi, nang, mủ, mùi lạ, không dùng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn phổi bò hoặc nội tạng có vật lạ, sợi lạ, đốm lạ.
Nội tạng phải qua kiểm dịch.
Nấu chín kỹ nhưng vẫn phải loại bỏ phần bệnh tích.
Chú ý
Điều này có giá trị hiện đại rõ: thực phẩm có dấu hiệu ký sinh trùng phải bỏ. Không cho vật nuôi ăn lại phần ấy.
Điều 46
Nguyên văn
牛、羊、豬肉,皆不得以楮木、桑木蒸炙,食之令人腹內生蟲。
Phiên âm Hán Việt
Ngưu, dương, trư nhục, giai bất đắc dĩ Chử mộc, Tang mộc chưng chích, thực chi linh nhân phúc nội sinh trùng.
Dịch nghĩa
Thịt bò, dê, heo đều không được dùng gỗ Chử hoặc gỗ Dâu để hấp nướng; ăn vào khiến trong bụng người sinh trùng.
Giải thích từ ngữ
Chử mộc 楮木: gỗ cây Chử, tức cây dó giấy hoặc cây cùng họ dùng làm giấy.
Tang mộc 桑木: gỗ cây Dâu.
Chưng chích 蒸炙: hấp, nướng.
Phúc nội sinh trùng 腹內生蟲: trong bụng sinh trùng, chỉ rối loạn tiêu hóa, ký sinh trùng hoặc độc khí theo quan niệm cổ.
Diễn giải
Cổ nhân kiêng dùng một số loại gỗ để nấu nướng thịt. Có thể họ quan sát khói, nhựa hoặc khí vị của gỗ Chử, gỗ Dâu khi đốt không hợp với thịt, gây mùi độc, làm tiêu hóa rối loạn. Trong cổ y, một số loại gỗ, nhựa, khói có thể có tính vị riêng; dùng sai có thể làm thức ăn sinh độc.
Theo hiện đại, không phải loại gỗ nào cũng an toàn để nướng thức ăn. Gỗ có nhựa, hóa chất, nấm mốc, thuốc bảo quản, sơn, hoặc khói độc có thể gây hại. Điều này có thể hiểu rộng thành: không dùng gỗ không phù hợp, gỗ nhiễm hóa chất, gỗ mốc để nấu nướng.
Biện chứng
Khói độc hoặc gỗ nhiễm hóa chất có thể gây buồn nôn, đau đầu, kích ứng hô hấp, tiêu hóa khó chịu.
Thức ăn ám khói độc lâu dài không tốt cho sức khỏe.
Phép dưỡng sinh
Nướng thức ăn bằng nhiên liệu sạch, an toàn.
Không dùng gỗ sơn, gỗ tẩm hóa chất, gỗ mốc, gỗ lạ.
Không nướng cháy khét.
Chú ý
Điều này nên hiểu mềm theo an toàn nấu nướng hiện đại: chất đốt cũng ảnh hưởng thức ăn.
Điều 47
Nguyên văn
噉蛇牛肉殺人。何以知之?噉蛇者,毛髮向後順者是也。
Phiên âm Hán Việt
Đạm xà ngưu nhục sát nhân. Hà dĩ tri chi? Đạm xà giả, mao phát hướng hậu thuận giả thị dã.
Dịch nghĩa
Ăn thịt rắn và thịt bò có thể giết người. Làm sao biết đã ăn rắn? Người ăn rắn thì lông tóc hướng xuôi về phía sau, đó là dấu hiệu.
Giải thích từ ngữ
Đạm xà 噉蛇: ăn rắn.
Ngưu nhục 牛肉: thịt bò.
Sát nhân 殺人: làm chết người, chỉ sự nguy hiểm nặng.
Mao phát hướng hậu thuận 毛髮向後順: lông tóc xuôi ra sau, dấu hiệu cổ nhân dùng để nhận biết.
Diễn giải
Điều này thuộc nhóm kiêng kỵ phối hợp thức ăn. Cổ nhân cho rằng ăn rắn và thịt bò cùng nhau rất nguy hiểm. Rắn là loài có độc tính, phong độc, huyết nhục khác thường; thịt bò nặng trệ, bổ mà khó tiêu. Hai thứ phối hợp có thể gây độc theo quan niệm cổ.
Dấu hiệu “lông tóc hướng sau” là quan sát cổ, không nên hiểu cứng. Về hiện đại, thịt rắn có nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn, độc tố nếu xử lý không đúng. Thịt bò nếu không an toàn cũng có nguy cơ riêng. Ăn động vật hoang dã nói chung cần rất thận trọng.
Biện chứng
Ăn thịt rắn không xử lý đúng có thể gây nhiễm ký sinh trùng, nhiễm khuẩn, dị ứng, ngộ độc.
Ăn thịt hoang dã có nguy cơ bệnh truyền từ động vật.
Phép dưỡng sinh
Không ăn rắn hoặc động vật hoang dã không kiểm định.
Không phối hợp nhiều loại thịt lạ, khó tiêu.
Nếu sau ăn có triệu chứng nặng, cần đi khám.
Chú ý
Đây là kiêng kỵ cổ, nhưng có ý phòng độc động vật hoang dã. Không nên tự bắt, tự chế biến rắn làm thức ăn.
Điều 48
Nguyên văn
治噉蛇牛肉食之欲死方:飲人乳汁一升,立愈。
Phiên âm Hán Việt
Trị đạm xà ngưu nhục thực chi dục tử phương: Ẩm nhân nhũ trấp nhất thăng, lập dũ.
Dịch nghĩa
Phương trị người ăn thịt rắn và thịt bò gần muốn chết: uống một thăng sữa người thì lập tức khỏi.
Giải thích từ ngữ
Dục tử 欲死: gần chết, bệnh rất nặng.
Nhân nhũ trấp 人乳汁: sữa người.
Lập dũ 立愈: khỏi ngay, cách nói cổ nhấn mạnh hiệu nghiệm.
Diễn giải
Cổ nhân dùng sữa người để giải độc loại này. Sữa người được xem là vị ngọt, bình, nhuận, bổ hư, giải độc nhẹ, làm dịu Vị khí. Trong các phương cổ, sữa người đôi khi dùng để giải độc, dưỡng âm, hòa trung.
Tuy nhiên, ngộ độc thực phẩm nặng không thể dựa vào sữa. Sữa người cũng không phải nguồn điều trị hiện đại, có nguy cơ lây nhiễm nếu không kiểm soát. Điều này chỉ nên ghi như tư liệu cổ phương.
Phép trị theo cổ ý
Hòa trung.
Giải độc nhẹ.
Dưỡng âm dịch, làm dịu độc nhiệt.
Chú ý
Không dùng sữa người không kiểm soát để trị ngộ độc. Nếu ăn thịt lạ rồi khó thở, nôn, tiêu chảy, lơ mơ, đau bụng nặng, cần cấp cứu. Nguyên văn các phương trị độc rắn bò gồm sữa người, nước vo gạo và nước nấu dạ dày bò được chép ngay sau điều cấm ăn rắn với bò.
Điều 49
Nguyên văn
又方:以泔洗頭,飲一升愈。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Dĩ cam tẩy đầu, ẩm nhất thăng dũ.
Dịch nghĩa
Lại một phương: dùng nước vo gạo gội đầu, rồi uống một thăng thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Cam 泔: nước vo gạo.
Tẩy đầu 洗頭: gội đầu.
Ẩm nhất thăng 飲一升: uống một thăng.
Diễn giải
Nước vo gạo trong cổ phương có tác dụng hòa trung, giải độc nhẹ, làm dịu Vị khí. Gội đầu bằng nước vo gạo có thể nhằm thanh giải phần thượng, làm nhiệt độc hoặc độc khí bốc lên được dịu xuống; uống nước vo gạo để hòa Vị, giải độc.
Theo hiện đại, nước vo gạo không phải thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu dùng nước không sạch còn có nguy cơ nhiễm khuẩn. Điều này nên được giữ như tư liệu cổ.
Phép trị theo cổ ý
Hòa trung giải độc.
Thanh giải phần đầu.
Làm dịu khí nghịch.
Chú ý
Không dùng nước vo gạo để thay cấp cứu ngộ độc. Nếu dùng làm thức uống, phải đảm bảo sạch và chỉ trong trường hợp nhẹ, người bệnh tỉnh táo. Ngộ độc nặng cần y tế.
Điều 50
Nguyên văn
牛肚細切,以水一斗,煮取一升,煖飲之,大汗出者愈。
Phiên âm Hán Việt
Ngưu đỗ tế thiết, dĩ thủy nhất đẩu, chử thủ nhất thăng, noãn ẩm chi, đại hãn xuất giả dũ.
Dịch nghĩa
Dạ dày bò thái nhỏ, dùng một đấu nước nấu còn một thăng, uống ấm; nếu ra mồ hôi nhiều thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Ngưu đỗ 牛肚: dạ dày bò.
Tế thiết 細切: thái nhỏ.
Noãn ẩm 溫飲: uống ấm.
Đại hãn xuất 大汗出: mồ hôi ra nhiều.
Dũ 愈: khỏi.
Diễn giải
Đây là phương thứ ba trị chứng độc do ăn rắn và thịt bò. Dùng dạ dày bò nấu nước uống, có thể theo ý “lấy đồng loại giải độc của đồng loại”, đồng thời dạ dày bò thuộc Vị, giúp hòa Vị, giải độc thức ăn. Uống ấm làm khí cơ thông, mồ hôi ra thì độc tà theo biểu mà giải, theo quan niệm cổ.
Tuy nhiên, dạ dày bò cũng là nội tạng dễ nhiễm bẩn, phải làm sạch và nấu kỹ. Trong ngộ độc nặng, không thể dựa vào phương này.
Phép trị theo cổ ý
Hòa Vị.
Giải độc thức ăn.
Thông dương phát tán qua mồ hôi.
Chú ý
Không tự dùng nội tạng để trị ngộ độc. Nếu đã nôn tiêu chảy, uống nước nấu nội tạng có thể làm nặng thêm. Cần ưu tiên bù nước an toàn và khám y tế khi có dấu hiệu nặng.
Điều 51
Nguyên văn
治食牛肉中毒方:甘草煮汁飲之,即解。
Phiên âm Hán Việt
Trị thực ngưu nhục trúng độc phương: Cam thảo chử trấp ẩm chi, tức giải.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn thịt bò: nấu Cam thảo lấy nước uống, độc liền giải.
Giải thích từ ngữ
Ngưu nhục trúng độc 牛肉中毒: trúng độc do ăn thịt bò.
Cam thảo 甘草: vị ngọt, tính bình, có tác dụng hòa trung, giải độc, điều hòa các vị thuốc.
Chử trấp ẩm chi 煮汁飲之: nấu lấy nước uống.
Diễn giải
Cam thảo là vị giải độc thường gặp trong cổ phương. Khi trúng độc do thịt bò, cổ nhân dùng Cam thảo nấu nước để hòa trung giải độc. Cam thảo vị ngọt, có thể hoãn cấp, điều hòa Vị khí, giảm độc tính một số vị thuốc và độc thực theo quan niệm cổ.
Với ngộ độc thức ăn nhẹ, nước Cam thảo có thể có ý làm dịu Vị khí. Nhưng nếu ngộ độc nặng, cần y tế. Ngoài ra, Cam thảo dùng nhiều hoặc dùng lâu có thể gây giữ nước, tăng huyết áp, hạ kali ở một số người.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với trúng độc thịt bò mức nhẹ, buồn nôn, khó chịu Vị, đau bụng nhẹ.
Không hợp khi nôn tiêu chảy nặng, mất nước, sốt cao, phân máu, lơ mơ.
Phép trị
Hòa trung.
Giải độc.
Hoãn cấp, làm dịu Vị khí.
Chú ý
Người cao huyết áp, bệnh thận, phù, đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc tim mạch cần thận trọng với Cam thảo. Ngộ độc nặng không tự chữa. Nguyên văn phương Cam thảo trị độc thịt bò được chép ngay sau các phương trị độc rắn bò.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 42 đến Điều 51, chương này chuyển sang nhóm cấm kỵ về thịt bò, ruột bò, phổi bò, cách nấu thịt, phối hợp thịt rắn với thịt bò, và các phương giải độc thịt bò.
Những điểm có giá trị thực tế rõ là: bò chết dịch, mắt đỏ, mắt vàng không được ăn; phổi bò có trùng phải bỏ; thịt động vật có dấu hiệu bệnh, ký sinh trùng, màu sắc bất thường không dùng; chất đốt, cách nấu, phối hợp thức ăn cũng có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa và độc tính.
Các phương như sữa người, nước vo gạo, nước nấu dạ dày bò, Cam thảo đều phản ánh ý cổ về hòa trung, giải độc, làm độc thoát qua mồ hôi hoặc đường tiêu hóa. Nhưng với người hiện nay, ngộ độc thực phẩm nặng cần khám y tế, không nên dựa vào cổ phương.
Điều 52
Nguyên văn
羊肉其有宿熱者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Dương nhục kỳ hữu túc nhiệt giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Thịt dê, nếu người vốn có túc nhiệt thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Dương nhục 羊肉: thịt dê, tính ôn nhiệt, có tác dụng ôn bổ theo cách nhìn cổ y.
Túc nhiệt 宿熱: nhiệt đã tích sẵn trong người, nội nhiệt lâu ngày, hoặc người vốn có thể chất nhiệt.
Bất khả thực chi 不可食之: không nên ăn.
Diễn giải
Thịt dê trong Trung y thường được xem là ôn bổ, làm ấm trung hạ tiêu, trợ dương khí. Người hư hàn, tay chân lạnh, bụng lạnh, sau sinh hư hàn có khi dùng thịt dê để ôn bổ, như thang Đương quy sinh khương dương nhục ở chương trước. Nhưng với người vốn có túc nhiệt, ăn thịt dê dễ làm nhiệt càng thịnh, sinh bứt rứt, miệng khô, táo bón, mụn nhọt, chảy máu cam hoặc bệnh nhiệt nặng thêm.
Điều này cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng: món bổ không phải ai cũng dùng được. Thịt dê bổ cho hàn hư, nhưng lại có thể hại người có nhiệt. Cùng một thức ăn, tùy thể chất mà lợi hại khác nhau.
Biện chứng
Người có túc nhiệt thường thấy miệng khô, miệng đắng, thích uống lạnh, táo bón, nước tiểu vàng, dễ nổi mụn, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác.
Người âm hư hỏa vượng, sốt về chiều, lòng bàn tay nóng, mất ngủ, miệng khô cũng không nên ăn nhiều thịt dê.
Người hư hàn, sợ lạnh, bụng lạnh, tiêu lỏng, có thể dùng thịt dê vừa phải nếu tiêu hóa được.
Phép dưỡng sinh
Hàn thì ôn.
Nhiệt thì thanh.
Không lấy món ôn bổ dùng cho người có nhiệt.
Thịt dê nên ăn vừa phải, phối rau củ thanh nhẹ, không ăn quá nhiều với rượu cay.
Chú ý
Người đang sốt, viêm nhiễm cấp, mụn nhọt sưng đỏ, gout cấp, táo bón nặng hoặc huyết áp không ổn định nên thận trọng với thịt dê và các món cay nóng.
Điều 53
Nguyên văn
羊肉不可共生魚、酪食之,害人。
Phiên âm Hán Việt
Dương nhục bất khả cộng sinh ngư, lạc thực chi, hại nhân.
Dịch nghĩa
Thịt dê không được ăn cùng cá sống và sữa lên men; ăn như vậy làm hại người.
Giải thích từ ngữ
Sinh ngư 生魚: cá sống, cá chưa nấu chín.
Lạc 酪: sữa đông, sữa lên men, chế phẩm sữa chua hoặc sữa kết.
Hại nhân 害人: làm hại người, gây bệnh.
Diễn giải
Thịt dê tính ôn, nặng và bổ; cá sống lạnh, tanh, dễ sinh ký sinh trùng; lạc là sữa lên men, có tính chua, béo, dễ gây trệ với người tiêu hóa yếu. Ba thứ ăn chung có thể làm Tỳ Vị khó vận hóa, sinh đầy bụng, nôn, tiêu chảy, đàm thấp hoặc thực trệ. Cổ nhân nói “hại người” là cảnh báo không nên phối thức ăn quá trái nhau và khó tiêu.
Theo hiện đại, cá sống là nguy cơ lớn nếu không bảo đảm an toàn: ký sinh trùng, vi khuẩn, nhiễm khuẩn chéo. Ăn cá sống cùng bữa thịt nhiều mỡ và sữa lên men có thể làm tiêu hóa nặng nề, nhất là người Tỳ Vị yếu.
Biện chứng
Ăn xong đầy bụng, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng là Tỳ Vị bị trệ hoặc nhiễm khuẩn.
Người thấp đàm, tiêu hóa kém, viêm dạ dày ruột mạn càng dễ khó chịu.
Phép dưỡng sinh
Không ăn nhiều món tanh sống, béo, sữa lên men trong cùng bữa.
Cá sống chỉ dùng khi nguồn rất an toàn; người yếu, trẻ nhỏ, phụ nữ có thai nên tránh.
Thịt dê nên ăn chín, phối thức ăn dễ tiêu.
Chú ý
Điều này có giá trị hiện đại ở điểm tránh cá sống không an toàn và tránh bữa ăn quá nặng cho tiêu hóa. Nguyên văn nhóm cấm kỵ về thịt dê, thịt heo, thịt hươu được chép liên tục trong Chương 24.
Điều 54
Nguyên văn
羊蹄甲中有珠子白者,名羊懸筋,食之令人癲。
Phiên âm Hán Việt
Dương đề giáp trung hữu châu tử bạch giả, danh Dương huyền cân, thực chi linh nhân điên.
Dịch nghĩa
Trong móng dê nếu có vật trắng như hạt châu, gọi là Dương huyền cân; ăn vào khiến người phát điên.
Giải thích từ ngữ
Dương đề giáp 羊蹄甲: móng dê.
Châu tử bạch 珠子白: vật trắng giống hạt châu.
Dương huyền cân 羊懸筋: tên gọi cổ của một vật bất thường trong móng dê.
Linh nhân điên 令人癲: khiến người phát chứng điên, tức thần chí rối loạn theo cách nói cổ.
Diễn giải
Điều này thuộc kinh nghiệm nhận biết dị vật trong động vật. Trong móng dê có vật trắng như hạt châu được cổ nhân xem là độc, ăn vào làm thần chí rối loạn. Không cần hiểu máy móc rằng vật ấy nhất định gây “điên” theo nghĩa hiện đại; ý chính là: phần dị thường trong con vật không nên ăn.
Móng, gân, sừng, hạch, u cục hoặc vật lạ trong cơ thể động vật có thể là bệnh tích, ký sinh, lắng đọng hoặc mô bất thường. Cổ nhân dùng chữ “độc” hoặc “điên” để cảnh báo mạnh.
Biện chứng
Ăn phải phần dị thường của động vật có thể gây buồn nôn, đau bụng, dị ứng hoặc ngộ độc tùy nguyên nhân.
Nếu thức ăn có vật lạ, hạt lạ, nang lạ thì nên bỏ.
Phép dưỡng sinh
Không ăn móng, gân, hạch, u cục hoặc phần dị thường của động vật.
Thực phẩm phải kiểm tra kỹ trước chế biến.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo nguyên tắc an toàn: bất cứ phần nào của động vật có cấu trúc lạ, màu lạ, mùi lạ thì không dùng.
Điều 55
Nguyên văn
白羊黑頭,食其腦,作腸癰。
Phiên âm Hán Việt
Bạch dương hắc đầu, thực kỳ não, tác trường ung.
Dịch nghĩa
Dê trắng mà đầu đen, nếu ăn não của nó thì sinh trường ung.
Giải thích từ ngữ
Bạch dương hắc đầu 白羊黑頭: dê trắng đầu đen, được cổ nhân xem là dị sắc.
Não 腦: óc, não.
Trường ung 腸癰: ung nhọt trong ruột, đau bụng, nhiệt độc, có thể tương ứng với bệnh viêm nhiễm sâu trong bụng theo cách hiểu hiện đại.
Diễn giải
Điều này vừa có màu sắc hình tượng cổ, vừa có cảnh báo về ăn não động vật. Não là nội tạng đặc biệt, nhiều chất béo, khó tiêu, dễ hư, dễ nhiễm bệnh nếu nguồn không an toàn. Dê trắng đầu đen được xem là dị sắc, ăn não của nó bị cho là sinh trường ung.
Theo hiện đại, không nên ăn não hoặc nội tạng thần kinh của động vật không rõ nguồn, vì có thể có nguy cơ bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng hoặc nhiễm khuẩn. Dù cách nói “trường ung” là cổ, tinh thần tránh ăn phần dị thường và nội tạng không rõ nguồn vẫn có giá trị.
Biện chứng
Ăn nội tạng lạ, khó tiêu có thể gây đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
Nếu sau ăn có sốt, đau bụng khu trú, nôn, bụng cứng, cần đi khám.
Phép dưỡng sinh
Không ăn não động vật không rõ nguồn.
Nội tạng phải được kiểm dịch, chế biến kỹ, ăn ít.
Không ăn phần của con vật có dị hình, bệnh tích.
Chú ý
Điều này nên chú thích là kiêng kỵ cổ theo hình sắc, đồng thời gắn với nguyên tắc hiện đại: thận trọng với nội tạng thần kinh của động vật.
Điều 56
Nguyên văn
羊肝共生椒食之,破人五藏。
Phiên âm Hán Việt
Dương Can cộng sinh tiêu thực chi, phá nhân ngũ tạng.
Dịch nghĩa
Gan dê ăn cùng tiêu sống thì phá hại năm tạng của người.
Giải thích từ ngữ
Dương Can 羊肝: gan dê.
Sinh tiêu 生椒: tiêu sống hoặc vị cay nóng chưa chế biến; có thể chỉ Xuyên tiêu, hồ tiêu hoặc loại tiêu cay trong cổ văn.
Phá nhân ngũ tạng 破人五藏: làm tổn hại năm tạng, cách nói chỉ tác hại nặng.
Diễn giải
Gan dê là nội tạng, tính bổ huyết nhưng nặng; tiêu sống cay nóng, tán mạnh, kích thích. Ăn chung có thể làm nhiệt bốc, động huyết, tổn thương Tỳ Vị, gây tiêu hóa rối loạn. Cổ nhân nói “phá ngũ tạng” là lời cảnh báo rất mạnh đối với phối hợp nội tạng và vị cay nóng.
Theo hiện đại, nội tạng ăn với gia vị cay nhiều có thể làm người có bệnh dạ dày, gan mật, gout, mỡ máu, tăng huyết áp khó chịu. Gan cũng cần nấu chín kỹ để tránh mầm bệnh.
Biện chứng
Người có nội nhiệt, viêm loét dạ dày, bệnh gan mật, táo bón, mụn nhọt không nên ăn gan dê với gia vị cay nóng.
Người Tỳ Vị yếu ăn nội tạng cay dễ đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy.
Phép dưỡng sinh
Nội tạng không nên phối quá nhiều cay nóng.
Ăn gan phải chín kỹ, lượng ít.
Người có bệnh chuyển hóa nên hạn chế.
Chú ý
Không nên hiểu cứng là mọi chút tiêu đều “phá ngũ tạng”; ý chính là tránh ăn nội tạng nặng với vị cay nóng quá mức.
Điều 57
Nguyên văn
豬肉共羊肝和食之,令人心悶。
Phiên âm Hán Việt
Trư nhục cộng Dương Can hòa thực chi, linh nhân tâm muộn.
Dịch nghĩa
Thịt heo ăn cùng gan dê khiến người bị tâm muộn.
Giải thích từ ngữ
Trư nhục 豬肉: thịt heo.
Dương Can 羊肝: gan dê.
Tâm muộn 心悶: vùng ngực tim bứt rứt, đầy tức, khó chịu, có thể do khí trệ, thực trệ hoặc đàm thấp.
Diễn giải
Thịt heo và gan dê đều là thức ăn nặng, nhiều đạm và béo. Ăn chung dễ gây trệ ở trung tiêu, đàm thấp, khí không thông, từ đó sinh đầy tức vùng ngực, gọi là tâm muộn. Cổ nhân dùng biểu hiện “tâm muộn” để cảnh báo sự khó tiêu và khí cơ bị bế sau ăn nặng.
Theo hiện đại, ăn nhiều thịt và nội tạng trong một bữa có thể gây đầy bụng, ợ, trào ngược, tức ngực không do tim ở một số người. Nhưng nếu tức ngực thật sự, đau ngực, khó thở, vã mồ hôi, cần loại trừ bệnh tim.
Biện chứng
Thực trệ thường có đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn, miệng hôi, rêu dày.
Đàm trệ ở ngực có thể tức ngực, nặng ngực, buồn nôn.
Nếu đau ngực lan tay, hàm, lưng, khó thở, mồ hôi lạnh thì không xem là thực trệ đơn giản.
Phép dưỡng sinh
Không ăn quá nhiều thịt heo và nội tạng dê cùng lúc.
Sau ăn nặng không nằm ngay.
Người Tỳ Vị yếu nên ăn đơn giản.
Chú ý
“Tâm muộn” sau ăn có thể là khó tiêu, nhưng đau tức ngực nặng cần khám y tế.
Điều 58
Nguyên văn
豬肉以胡荽同食,爛人臍。
Phiên âm Hán Việt
Trư nhục dĩ Hồ tuy đồng thực, lạn nhân tề.
Dịch nghĩa
Thịt heo ăn cùng rau mùi thì làm thối loét rốn của người.
Giải thích từ ngữ
Hồ tuy 胡荽: rau mùi, ngò rí.
Lạn nhân tề 爛人臍: làm rốn lở nát, cách nói cổ rất mạnh, chỉ gây hại nặng ở trung hạ tiêu hoặc sinh thấp nhiệt độc.
Diễn giải
Điều này là một kiêng kỵ phối hợp thức ăn. Thịt heo béo ngọt, dễ sinh thấp; rau mùi thơm cay, tán khí, phát tán. Cổ nhân cho rằng hai thứ phối hợp có thể sinh thấp nhiệt hoặc làm khí huyết rối loạn, đến mức nói “lạn rốn”. Câu này có thể mang tính phóng đại để cảnh báo.
Theo hiện đại, thịt heo ăn với rau mùi không phải điều cấm tuyệt đối. Nhiều nền ẩm thực vẫn dùng rau mùi với thịt. Vì vậy khi biên soạn cần thận trọng, không làm người đọc sợ. Có thể giải thích đây là kiêng kỵ cổ, không có nghĩa mọi người ăn một chút rau mùi với thịt heo đều bị hại. Nhưng người dị ứng rau mùi, tiêu hóa yếu, hoặc ăn thịt hư thì vẫn có thể bệnh.
Biện chứng
Nếu ăn xong đầy bụng, ngứa, nổi mẩn, tiêu chảy, có thể do dị ứng hoặc thức ăn không hợp.
Không nên quy mọi triệu chứng quanh rốn cho phối hợp này.
Phép dưỡng sinh
Người dị ứng rau mùi thì tránh.
Thịt heo phải sạch, nấu chín, không ăn quá béo.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ, không nên hiểu máy móc. Giá trị chính là nhắc không nên ăn phối hợp bừa bãi nếu cơ thể không hợp.
Điều 59
Nguyên văn
豬脂不可合梅子食之。
Phiên âm Hán Việt
Trư chi bất khả hợp Mai tử thực chi.
Dịch nghĩa
Mỡ heo không được ăn cùng quả mơ.
Giải thích từ ngữ
Trư chi 豬脂: mỡ heo.
Mai tử 梅子: quả mơ, vị chua.
Bất khả hợp thực 不可合食: không nên ăn chung.
Diễn giải
Mỡ heo béo ngọt, nặng trệ; quả mơ vị chua, thu liễm. Béo trệ gặp chua liễm có thể làm trung tiêu khó vận, sinh đầy bụng, đau bụng, tiêu hóa không thông. Cổ nhân kiêng phối hợp này vì sợ thấp trệ và khí cơ bị liễm lại.
Theo hiện đại, đồ nhiều mỡ ăn cùng vị chua có thể làm một số người khó chịu dạ dày, trào ngược, đầy bụng, nhưng không phải cấm tuyệt đối cho mọi người.
Biện chứng
Người Tỳ Vị yếu, trào ngược, viêm dạ dày dễ khó chịu khi ăn mỡ nhiều và chua nhiều.
Người đàm thấp, mỡ máu cao nên hạn chế mỡ heo.
Phép dưỡng sinh
Không ăn mỡ nhiều.
Vị chua dùng vừa phải, không dùng để “giải ngấy” quá mức nếu dạ dày yếu.
Chú ý
Điều này có thể hiểu là lời nhắc về tiêu hóa: béo và chua đều phải dùng có mức.
Điều 60
Nguyên văn
豬肉和葵食之,少氣。
Phiên âm Hán Việt
Trư nhục hòa Quỳ thực chi, thiểu khí.
Dịch nghĩa
Thịt heo ăn cùng rau Quỳ khiến người bị thiểu khí.
Giải thích từ ngữ
Quỳ 葵: rau Quỳ, một loại rau cổ, có tính nhuận lợi.
Thiểu khí 少氣: hơi khí ít, đoản khí, mệt, không đủ sức thở sâu hoặc nói nhiều.
Diễn giải
Thịt heo béo trệ; rau Quỳ có tính hoạt lợi, nhuận hạ. Ăn chung có thể làm Tỳ Vị bị trệ hoặc khí bị tiết xuống, sinh mệt, thiếu khí. Cổ nhân nói “thiểu khí” để chỉ cảm giác khí lực giảm sau ăn không hợp.
Theo hiện đại, nếu ăn quá nhiều thịt mỡ với rau nhuận lợi, người tiêu hóa yếu có thể đầy bụng, đi lỏng, mệt. Nhưng không phải mọi phối hợp thịt heo với rau đều xấu.
Biện chứng
Người Tỳ khí hư, ăn xong dễ mệt, đầy bụng, tiêu lỏng.
Người khí hư vốn đoản hơi, ăn đồ nặng trệ càng dễ khó chịu.
Phép dưỡng sinh
Người Tỳ hư nên ăn thịt nạc, ít mỡ, nấu mềm.
Rau có tính nhuận nên dùng vừa phải nếu dễ tiêu chảy.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo cơ địa Tỳ khí yếu, không nên biến thành kiêng kỵ tuyệt đối với mọi loại rau.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 52 đến Điều 60, chương này nói về thịt dê, thịt heo và các phối hợp thức ăn dễ gây hại.
Thịt dê ôn nhiệt, người có túc nhiệt không nên ăn. Thịt dê cũng không nên ăn cùng cá sống, sữa lên men. Móng dê có vật lạ, dê dị sắc, gan dê phối tiêu sống đều được cổ nhân xem là nguy hiểm.
Thịt heo phối gan dê gây tâm muộn, phối rau mùi bị nói là hại rốn, phối mơ hoặc rau Quỳ đều có thể làm Tỳ Vị khó vận theo quan niệm cổ.
Với người hiện nay, không cần hiểu mọi phối hợp là cấm tuyệt đối, nhất là những điều mang màu sắc cổ. Nhưng tinh thần chính nên giữ là: thịt béo, nội tạng, đồ cay nóng, đồ chua, đồ sống tanh và sữa lên men đều phải xét cơ địa, mức độ và an toàn vệ sinh. Người Tỳ Vị yếu, nội nhiệt, thấp nhiệt, bệnh chuyển hóa càng phải thận trọng.
Điều 61
Nguyên văn
鹿肉不可和蒲白作羹,食之發惡瘡。
Phiên âm Hán Việt
Lộc nhục bất khả hòa Bồ bạch tác canh, thực chi phát ác sang.
Dịch nghĩa
Thịt hươu không được nấu canh cùng Bồ bạch; ăn vào sẽ phát ác sang.
Giải thích từ ngữ
Lộc nhục 鹿肉: thịt hươu, trong cổ y thường được xem là ôn bổ, trợ dương, bổ hư.
Bồ bạch 蒲白: phần trắng của cây bồ, có bản hiểu là phần non trắng của cây hương bồ hoặc bồ hoàng chưa thành; thuộc thủy thảo.
Ác sang 惡瘡: mụn nhọt, lở loét nặng, sang độc khó lành.
Diễn giải
Thịt hươu tính ôn, có sức bổ và làm dương khí động. Bồ bạch thuộc loài thủy thảo, tính chất khác với thịt hươu. Cổ nhân cho rằng hai thứ phối hợp làm khí huyết không hòa, dễ phát sang độc. Có thể hiểu theo hướng: món ôn bổ mạnh nếu phối không đúng, hoặc ăn khi trong người có thấp nhiệt, huyết nhiệt, có thể làm mụn nhọt, lở loét phát ra.
Theo hiện đại, không nhất thiết phải hiểu cứng là thịt hươu nấu với bồ trắng chắc chắn gây ác sang. Nhưng thịt thú rừng nói chung cần thận trọng: nguồn gốc, ký sinh trùng, vi khuẩn, bảo quản và nấu chín đều rất quan trọng. Một số bản chú cũng nói ý này chưa thật rõ, nhưng vẫn giữ như kiêng kỵ cổ.
Biện chứng
Người có thấp nhiệt, mụn nhọt, da đỏ ngứa, miệng khô, táo bón, nước tiểu vàng, không nên ăn nhiều thịt hươu hoặc các món ôn bổ.
Người âm hư hỏa vượng cũng nên thận trọng với thịt ôn nhiệt.
Nếu sau ăn thịt thú rừng có nổi mẩn, đau bụng, tiêu chảy, sốt, cần đi khám.
Phép dưỡng sinh
Thịt hươu và thịt thú rừng phải có nguồn an toàn, nấu chín kỹ.
Người có sang nhọt, nhiệt độc, thấp nhiệt không nên dùng món ôn bổ mạnh.
Không phối các thức ăn lạ khi cơ thể đang bệnh.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ. Khi viết sách, nên giữ nguyên lời cổ, nhưng chú rằng trọng tâm hiện đại là thận trọng với thịt thú rừng, thể chất nhiệt, và dấu hiệu sang độc sau ăn.
Điều 62
Nguyên văn
麋脂及梅李子,若妊婦食之,令子青盲,男子傷精。
Phiên âm Hán Việt
Mi chi cập Mai, Lý tử, nhược nhâm phụ thực chi, linh tử thanh manh, nam tử thương tinh.
Dịch nghĩa
Mỡ con mi cùng với quả mơ và quả mận, nếu phụ nữ có thai ăn vào thì khiến con sinh ra bị thanh manh; nam giới ăn vào thì tổn thương tinh.
Giải thích từ ngữ
Mi 麋: một loài nai lớn, thường gọi là nai sừng tấm hoặc loài thuộc họ hươu nai trong cổ văn.
Mi chi 麋脂: mỡ con mi.
Mai 李 梅李子: quả mơ và quả mận, vị chua, thuộc loại quả có tính thu liễm.
Thanh manh 青盲: mắt không thấy, hoặc mắt nhìn ngoài còn trong mà thị lực mất; trong cổ y chỉ một dạng mù lòa.
Thương tinh 傷精: làm tổn thương tinh khí, đặc biệt là tinh của Thận ở nam giới.
Diễn giải
Điều này mang nhiều màu sắc cổ truyền, liên hệ thai giáo, vật loại tương cảm và kiêng kỵ thức ăn trong thai kỳ. Mỡ con mi thuộc loài thú âm, béo nặng; mơ và mận vị chua, thu liễm. Cổ nhân cho rằng phụ nữ có thai ăn phối hợp những thứ này làm âm khí quá thịnh, ảnh hưởng mắt của thai nhi; nam giới ăn thì thương tinh.
Theo hiện đại, không có cơ sở để nói ăn đúng ba thứ này chắc chắn làm con bị mù. Nhưng có thể giữ tinh thần: phụ nữ có thai không nên ăn thịt thú rừng, mỡ lạ, thức ăn không rõ nguồn, hoặc phối hợp các món khó tiêu, không an toàn. Một số bản chú cổ cũng giải thích theo “vật loại tương cảm” và âm khí quá thịnh, nên nên trình bày như quan niệm cổ chứ không khẳng định máy móc.
Biện chứng
Phụ nữ có thai Tỳ Vị yếu ăn đồ béo, chua, lạ dễ nôn, tiêu chảy, đầy bụng.
Thịt thú rừng và mỡ động vật lạ có nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn, độc tố.
Nam giới tinh khí yếu, Thận hư, tiêu hóa yếu cũng không nên ăn đồ béo nặng, chua liễm quá mức.
Phép dưỡng sinh
Thai kỳ nên ăn thức ăn sạch, chín, dễ tiêu, nguồn rõ.
Tránh thịt thú rừng, nội tạng lạ, mỡ động vật lạ.
Không ăn quá chua, quá béo, quá lạ trong thai kỳ.
Chú ý
Không nên làm phụ nữ có thai sợ hãi vì đã lỡ ăn mơ hoặc mận thông thường. Điều cổ văn nói là phối hợp với mỡ con mi, thuộc bối cảnh cổ. Ngày nay trọng tâm là an toàn thực phẩm trong thai kỳ.
Điều 63
Nguyên văn
麞肉不可合蝦及生菜、梅、李果食之,皆病人。
Phiên âm Hán Việt
Chương nhục bất khả hợp Hà cập sinh thái, Mai, Lý quả thực chi, giai bệnh nhân.
Dịch nghĩa
Thịt con chương không được ăn cùng tôm, rau sống, quả mơ, quả mận; ăn vào đều làm người bệnh.
Giải thích từ ngữ
Chương 麞: một loài hươu nhỏ, hoẵng hoặc mang theo cách gọi hiện nay.
Hà 蝦: tôm.
Sinh thái 生菜: rau sống.
Mai, Lý quả 梅、李果: quả mơ, quả mận.
Giai bệnh nhân 皆病人: đều khiến người sinh bệnh.
Diễn giải
Thịt con chương là thịt thú rừng, khó tiêu và có tính vị riêng; tôm thuộc thủy sản, dễ tanh, dễ dị ứng; rau sống có nguy cơ nhiễm bẩn; mơ và mận vị chua, dễ làm Vị khí thu liễm. Phối hợp nhiều thứ sống, tanh, chua, thịt thú rừng trong một bữa có thể gây rối loạn tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy, nổi mẩn, hoặc ngộ độc thực phẩm.
Điều này có giá trị hiện đại khá rõ ở phần rau sống, tôm và thịt thú rừng. Tôm có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm; rau sống nếu rửa không sạch có thể mang vi khuẩn, ký sinh trùng; thịt thú rừng không kiểm dịch càng nguy hiểm.
Biện chứng
Ăn xong đau bụng, tiêu chảy, nổi mề đay, ngứa, buồn nôn có thể do dị ứng hoặc thức ăn không hợp.
Nếu khó thở, sưng môi lưỡi, choáng sau ăn tôm hoặc thực phẩm lạ, cần cấp cứu vì có thể là phản vệ.
Phép dưỡng sinh
Không phối thịt thú rừng với hải sản sống hoặc rau sống không chắc sạch.
Người dễ dị ứng nên thận trọng với tôm và thịt lạ.
Thịt thú rừng nên tránh nếu không có kiểm dịch.
Chú ý
Điều này rất đáng giữ trong bản sách như lời nhắc về phối hợp thức ăn sống, tanh, chua, thịt rừng. Với người hiện nay, trọng tâm là dị ứng và an toàn thực phẩm.
Điều 64
Nguyên văn
痼疾人不可食熊肉,令終身不愈。
Phiên âm Hán Việt
Cố tật nhân bất khả thực Hùng nhục, linh chung thân bất dũ.
Dịch nghĩa
Người có bệnh lâu ngày không được ăn thịt gấu, vì khiến bệnh suốt đời không khỏi.
Giải thích từ ngữ
Cố tật 痼疾: bệnh lâu ngày, bệnh mạn tính, bệnh đã ăn sâu khó khỏi.
Hùng nhục 熊肉: thịt gấu.
Chung thân bất dũ 終身不愈: suốt đời không khỏi, cách nói nhấn mạnh tác hại nặng.
Diễn giải
Thịt gấu là thịt thú rừng lớn, nặng, béo, khó tiêu, có thể làm đàm thấp, thực trệ, huyết trệ tăng. Người có bệnh mạn tính vốn chính khí suy, tạng phủ yếu, khí huyết đã không điều; ăn thịt thú rừng nặng trệ dễ làm bệnh khó lui. Cổ nhân nói “suốt đời không khỏi” là để cảnh báo mạnh.
Theo hiện đại, không nên ăn thịt gấu hoặc sản phẩm từ động vật hoang dã. Ngoài nguy cơ pháp lý và bảo tồn, thịt thú rừng có thể chứa ký sinh trùng, vi khuẩn, độc tố. Với người bệnh mạn tính, càng không nên ăn thức ăn lạ, khó tiêu, không kiểm soát.
Biện chứng
Người bệnh mạn tính, Tỳ Vị yếu, đàm thấp, gout, mỡ máu, bệnh gan thận không hợp thịt thú rừng béo nặng.
Ăn xong có thể làm đầy bụng, đau khớp, nhiệt độc, tiêu hóa rối loạn.
Phép dưỡng sinh
Người bệnh lâu ngày nên ăn thanh đạm, dễ tiêu, phù hợp bệnh.
Tránh thịt thú rừng, thịt lạ, nội tạng lạ.
Chú ý
Không nên sử dụng thịt gấu hoặc sản phẩm từ gấu. Điều này có thể viết thêm theo tinh thần hiện đại: vừa vì sức khỏe, vừa vì bảo vệ động vật hoang dã.
Điều 65
Nguyên văn
白犬自死,不出舌者,食之害人。
Phiên âm Hán Việt
Bạch khuyển tự tử, bất xuất thiệt giả, thực chi hại nhân.
Dịch nghĩa
Chó trắng tự chết mà lưỡi không thè ra, ăn vào làm hại người.
Giải thích từ ngữ
Bạch khuyển 白犬: chó trắng.
Tự tử 自死: tự chết, chết không do giết mổ bình thường.
Bất xuất thiệt 不出舌: lưỡi không thè ra.
Hại nhân 害人: làm hại người.
Diễn giải
Đây là một điều cấm ăn thịt chó tự chết. Cổ nhân chú ý hình trạng sau chết: nếu chó trắng tự chết mà lưỡi không thè ra, xem là độc khí bế ở trong, ăn vào hại người. Nhưng theo hiện đại, không cần phân biệt lưỡi có thè hay không: chó tự chết, chết bệnh, chết không rõ nguyên nhân đều không ăn.
Đặc biệt, chó có thể liên hệ bệnh dại và nhiều bệnh truyền nhiễm khác. Ăn thịt hoặc tiếp xúc với xác chó chết không rõ nguyên nhân có thể nguy hiểm.
Biện chứng
Ăn thịt chó chết bệnh có thể gây ngộ độc, nhiễm khuẩn, ký sinh trùng.
Tiếp xúc với chó nghi dại, bị cắn, cào, liếm vào vết thương là nguy cơ nghiêm trọng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn chó tự chết.
Không chạm vào xác chó nghi bệnh bằng tay trần.
Nếu bị chó cắn hoặc tiếp xúc nguy cơ, cần đi khám ngay.
Chú ý
Điều này có giá trị phòng bệnh. Trong hiện đại, thịt chó còn liên quan nhiều vấn đề pháp lý, đạo đức, an toàn dịch bệnh tùy quốc gia và địa phương.
Điều 66
Nguyên văn
食狗鼠餘,令人發瘻瘡。
Phiên âm Hán Việt
Thực cẩu thử dư, linh nhân phát lũ sang.
Dịch nghĩa
Ăn đồ thừa do chó hoặc chuột ăn còn lại, khiến người phát lũ sang.
Giải thích từ ngữ
Cẩu thử dư 狗鼠餘: thức ăn thừa mà chó hoặc chuột đã ăn qua, cắn qua, làm bẩn.
Lũ sang 瘻瘡: lở loét có đường rò, mụn nhọt lâu ngày, sang độc khó lành.
Diễn giải
Đây là lời cảnh báo vệ sinh rất rõ. Thức ăn bị chó, chuột ăn qua có thể nhiễm nước bọt, phân, nước tiểu, vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc độc. Chuột đặc biệt là nguồn truyền nhiều bệnh. Cổ nhân nói ăn vào phát lũ sang, tức độc tà vào người, sinh lở loét, nhiễm trùng lâu ngày.
Theo hiện đại, thức ăn bị chuột, chó hoặc động vật gặm nhấm chạm vào nên bỏ. Không chỉ phần bị cắn, mà toàn bộ thức ăn có thể đã nhiễm bẩn.
Biện chứng
Ăn đồ bị chuột làm bẩn có thể gây đau bụng, tiêu chảy, sốt, nhiễm khuẩn.
Nước tiểu chuột có thể liên hệ một số bệnh truyền nhiễm.
Vết cắn, vết cào của động vật cũng có nguy cơ nhiễm trùng.
Phép dưỡng sinh
Bỏ thức ăn bị chó, chuột, gián, ruồi làm bẩn.
Đậy kín thức ăn.
Giữ bếp sạch, tránh chuột.
Chú ý
Điều này rất nên nhấn mạnh trong bản sách vì hoàn toàn phù hợp vệ sinh hiện đại.
Điều 67
Nguyên văn
治食犬肉不消,心下堅,或腹脹,口乾大渴,心急發熱,妄語如狂,或洞下方:杏仁一升,合皮熟研用。
Phiên âm Hán Việt
Trị thực khuyển nhục bất tiêu, tâm hạ kiên, hoặc phúc trướng, khẩu can đại khát, tâm cấp phát nhiệt, vọng ngữ như cuồng, hoặc đỗng hạ phương: Hạnh nhân nhất thăng, hợp bì thục nghiên dụng.
Dịch nghĩa
Phương trị ăn thịt chó không tiêu, vùng dưới tâm cứng, hoặc bụng trướng, miệng khô khát nhiều, tâm bứt rứt phát nhiệt, nói nhảm như cuồng, hoặc tiêu chảy dữ: dùng Hạnh nhân một thăng, để cả vỏ, nấu chín, nghiền dùng.
Giải thích từ ngữ
Khuyển nhục bất tiêu 犬肉不消: ăn thịt chó không tiêu, thực tích trệ lại.
Tâm hạ kiên 心下堅: vùng thượng vị cứng đầy, khí trệ thực kết.
Phúc trướng 腹脹: bụng trướng.
Khẩu can đại khát 口乾大渴: miệng khô, khát nhiều, có nhiệt.
Tâm cấp phát nhiệt 心急發熱: trong ngực bứt rứt, nóng sốt.
Vọng ngữ như cuồng 妄語如狂: nói nhảm như cuồng, do nhiệt trọc nhiễu thần.
Đỗng hạ 洞下: tiêu chảy dữ dội.
Hạnh nhân 杏仁: giáng khí, nhuận hạ, thông Phế và đại trường.
Diễn giải
Thịt chó trong cổ y thường được xem là tính nhiệt, nặng, khó tiêu. Nếu ăn vào không tiêu, tích ở trung tiêu, có thể sinh tâm hạ cứng, bụng trướng. Thực trệ hóa nhiệt thì miệng khô, khát, phát nhiệt, bứt rứt, thậm chí nói nhảm như cuồng. Có khi độc trệ đi xuống thành tiêu chảy dữ.
Hạnh nhân có tác dụng giáng khí, nhuận đại trường, thông Phế khí. Dùng Hạnh nhân để làm khí đi xuống, thực trệ được thông, nhiệt trọc giảm. Trong cổ phương, Hạnh nhân thường giúp thông lợi khí cơ ở Phế và Đại trường, nên dùng cho thức ăn trệ gây khí nghịch và phủ khí không thông.
Phương thang
Hạnh nhân một thăng, để cả vỏ, nấu chín, nghiền ra. Nguyên văn các bản chép tiếp rằng dùng nước sôi hòa lấy nước uống, chia uống, lợi ra thịt vụn thì nghiệm. Một số bản ghi “以沸湯三升和取汁,分三服,利下肉片,大驗”.
Ý nghĩa phương thuốc
Hạnh nhân giáng khí, làm khí nghịch hạ xuống.
Nhuận trường, giúp thực trệ đi ra.
Thông Phế và Đại trường, làm vùng ngực bụng bớt đầy.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với ăn thịt chó không tiêu, thượng vị cứng, bụng trướng, khát, phát nhiệt, hoặc tiêu chảy do độc thực.
Nếu có sốt cao, lơ mơ, đau bụng dữ dội, tiêu chảy nhiều, cần đi khám.
Nếu không ăn thịt chó hoặc không có thực trệ, không dùng phương này.
Phép trị
Giáng khí.
Nhuận hạ.
Thông thực trệ, giải nhiệt trọc.
Chú ý
Hạnh nhân dùng lượng lớn có thể độc nếu không đúng loại và chế biến. Không tự dùng. Ăn thịt không tiêu kèm nói nhảm, sốt, tiêu chảy dữ là tình trạng nặng, cần y tế.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 61 đến Điều 67, chương này nói về thịt hươu, thịt mi, thịt chương, thịt gấu, chó và thức ăn bị động vật làm bẩn.
Nhiều điều có màu sắc cổ như thịt hươu với Bồ bạch, mỡ con mi với mơ mận, dê trắng đầu đen, nhưng vẫn có thể hiểu theo tinh thần chung: thịt thú rừng, mỡ lạ, nội tạng lạ, phối hợp sống tanh chua béo đều cần thận trọng.
Những điều rất thiết thực là: người bệnh lâu ngày không nên ăn thịt thú rừng nặng trệ; chó tự chết không ăn; đồ thừa do chó chuột ăn qua không ăn; thịt khó tiêu có thể sinh thực trệ, nhiệt trọc, thậm chí rối loạn thần chí.
Với người hiện nay, phần này nên biên soạn theo hai lớp: giữ nguyên lời cổ để có giá trị văn bản, nhưng chú giải rõ điều nào là vệ sinh thực phẩm, điều nào là kiêng kỵ cổ, điều nào không nên hiểu máy móc.
Điều 68
Nguyên văn
婦人妊娠,不可食兔肉、山羊肉及鱉、雞、鴨,令子無聲音。
Phiên âm Hán Việt
Phụ nhân nhâm thần, bất khả thực Thố nhục, Sơn dương nhục cập Miết, Kê, Áp, linh tử vô thanh âm.
Dịch nghĩa
Phụ nữ có thai không được ăn thịt thỏ, thịt sơn dương, ba ba, gà, vịt; vì có thể khiến con sinh ra không có tiếng nói.
Giải thích từ ngữ
Nhâm thần 妊娠: mang thai.
Thố nhục 兔肉: thịt thỏ.
Sơn dương nhục 山羊肉: thịt dê núi hoặc sơn dương.
Miết 鱉: ba ba, loài thủy sinh có mai mềm.
Vô thanh âm 無聲音: không có tiếng nói, có thể hiểu là câm, nói khó, hoặc tiếng yếu theo cách nói cổ.
Diễn giải
Điều này thuộc nhóm kiêng kỵ thai kỳ trong cổ thư. Cổ nhân cho rằng một số loài vật có tính khí đặc biệt, phụ nữ có thai ăn vào có thể ảnh hưởng thai nhi. Trong đó thịt thỏ, sơn dương, ba ba, gà, vịt được nêu là có thể khiến trẻ sinh ra “vô thanh âm”.
Theo cách hiểu hiện đại, không nên khẳng định cứng rằng ăn những món này nhất định làm con không nói được. Tuy nhiên, thai kỳ đúng là cần rất thận trọng với thực phẩm: thịt phải chín kỹ, không ăn động vật hoang dã, không ăn thủy sản không rõ nguồn, không ăn đồ sống tái, không ăn đồ ôi, và tránh những món dễ gây dị ứng hoặc nhiễm khuẩn.
Với bản sách, nên giữ nguyên lời cổ, nhưng chú giải mềm: đây là kiêng kỵ thai kỳ theo quan niệm cổ, không nên dùng để gây sợ hãi cho người đọc. Trọng tâm hiện đại là an toàn thực phẩm cho mẹ và thai.
Biện chứng
Phụ nữ có thai Tỳ Vị yếu, ăn thịt lạ, thịt rừng, thủy sản lạ dễ đầy bụng, nôn, tiêu chảy.
Ba ba và thịt rừng không rõ nguồn có nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn.
Gà vịt nếu chưa nấu chín kỹ có nguy cơ nhiễm khuẩn.
Phép dưỡng sinh
Thai kỳ nên ăn thức ăn sạch, chín, dễ tiêu.
Không ăn thịt rừng, thủy sản lạ, đồ sống tái.
Nếu lỡ ăn một lượng nhỏ thức ăn chín sạch thì không nên quá lo sợ; chỉ cần theo dõi cơ thể và khám thai đều đặn.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ về thai kỳ. Khi biên soạn nên tránh lời quá tuyệt đối khiến phụ nữ mang thai hoang mang. Nguyên văn đoạn này nằm trong Chương 24 sau phần trị ăn thịt chó không tiêu. (Chinese Text Project)
Điều 69
Nguyên văn
兔肉不可合白雞肉食之,令人面發黃。
Phiên âm Hán Việt
Thố nhục bất khả hợp Bạch kê nhục thực chi, linh nhân diện phát hoàng.
Dịch nghĩa
Thịt thỏ không được ăn cùng thịt gà trắng; ăn vào khiến mặt người phát vàng.
Giải thích từ ngữ
Thố nhục 兔肉: thịt thỏ.
Bạch kê nhục 白雞肉: thịt gà trắng.
Diện phát hoàng 面發黃: mặt phát vàng, có thể chỉ sắc mặt vàng do Tỳ Vị bị tổn, thấp trệ, hoặc hoàng sắc theo cách nói cổ.
Diễn giải
Thịt thỏ và thịt gà trắng đều là thịt động vật, nhưng cổ nhân cho rằng phối hợp không hợp, ăn vào làm sắc mặt phát vàng. Mặt vàng trong Trung y thường liên hệ Tỳ hư, thấp trệ, hoặc thấp nhiệt uất. Có thể cổ nhân quan sát thấy một số người ăn phối hợp này bị tiêu hóa kém, thấp trệ, sắc mặt vàng úa.
Theo hiện đại, ăn thỏ với gà nếu thịt sạch, nấu chín kỹ, không nhất thiết gây vàng da. Nhưng nếu thịt không tươi, bảo quản kém, hoặc ăn quá nhiều đạm khó tiêu, có thể gây rối loạn tiêu hóa. Nếu thật sự vàng da vàng mắt sau ăn, phải nghĩ đến bệnh gan mật hoặc tán huyết, cần khám y tế.
Biện chứng
Nếu mặt vàng kèm mệt, ăn kém, đầy bụng, phân lỏng, có thể thuộc Tỳ hư thấp trệ.
Nếu vàng mắt, nước tiểu sẫm, ngứa, phân bạc màu, cần khám gan mật.
Phép dưỡng sinh
Không ăn phối hợp quá nhiều loại thịt trong một bữa.
Thịt thỏ, gà phải chín kỹ, nguồn an toàn.
Người Tỳ Vị yếu nên ăn đơn giản.
Chú ý
Không nên hiểu máy móc rằng ăn thỏ với gà trắng chắc chắn bị vàng mặt. Nhưng nếu sau ăn có vàng da vàng mắt thật sự thì không được xem nhẹ.
Điều 70
Nguyên văn
兔肉著乾薑食之,成霍亂。
Phiên âm Hán Việt
Thố nhục trước Can khương thực chi, thành Hoắc loạn.
Dịch nghĩa
Thịt thỏ ăn cùng Can khương thì thành Hoắc loạn.
Giải thích từ ngữ
Can khương 乾薑: gừng khô, vị cay nóng, ôn trung tán hàn.
Hoắc loạn 霍亂: chứng nôn ói và tiêu chảy cấp, trên nôn dưới tháo, bụng đau, bệnh thế cấp.
Diễn giải
Can khương cay nóng, làm ấm trung tiêu, tán hàn rất mạnh. Thịt thỏ theo một số quan niệm cổ có tính mát hoặc không hợp với vị cay nóng này. Phối hợp trái nhau có thể làm Vị trường rối loạn, gây nôn tiêu chảy, nên gọi là Hoắc loạn.
Theo hiện đại, gừng khô dùng làm gia vị không nhất thiết gây bệnh, nhưng nếu dùng quá nhiều gia vị cay nóng với thịt không hợp, hoặc thịt không tươi, có thể gây kích ứng dạ dày ruột. Hoắc loạn cổ văn tương ứng với nôn tiêu chảy cấp, cần chú ý mất nước.
Biện chứng
Nếu ăn xong nôn, tiêu chảy, bụng đau, lạnh tay chân, cần phân biệt hàn thấp, thực trệ, hoặc ngộ độc thực phẩm.
Nếu tiêu chảy nhiều, khát, tiểu ít, chóng mặt, cần bù nước và đi khám.
Phép dưỡng sinh
Không dùng quá nhiều gia vị cay nóng với thịt lạ.
Không ăn thịt thỏ nếu nguồn không rõ, chưa nấu chín kỹ.
Người dạ dày yếu nên tránh món quá cay nóng.
Chú ý
Nôn tiêu chảy cấp có thể nguy hiểm do mất nước. Không nên chỉ xem là “ăn không hợp” nếu triệu chứng nặng.
Điều 71
Nguyên văn
凡鳥自死,口不閉,翅不合者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Phàm điểu tự tử, khẩu bất bế, sí bất hợp giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Phàm chim tự chết, miệng không khép, cánh không cụp lại thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Điểu tự tử 鳥自死: chim tự chết, chết bệnh hoặc chết không rõ nguyên nhân.
Khẩu bất bế 口不閉: miệng không khép.
Sí bất hợp 翅不合: cánh không khép, không cụp lại bình thường.
Diễn giải
Đây là điều rất có giá trị vệ sinh thực phẩm. Chim tự chết vốn không nên ăn. Miệng mở, cánh không khép là hình thái bất thường sau chết, cổ nhân xem là dấu hiệu độc khí hoặc bệnh. Nhưng theo hiện đại, chỉ cần chim tự chết là đã không nên ăn, bất kể miệng cánh ra sao.
Chim hoang hoặc gia cầm chết bất thường có thể liên quan bệnh truyền nhiễm, cúm gia cầm, vi khuẩn, ký sinh trùng. Tiếp xúc, mổ thịt, ăn vào đều có nguy cơ.
Biện chứng
Ăn chim chết bệnh có thể gây ngộ độc thực phẩm, sốt, tiêu chảy, nhiễm khuẩn.
Tiếp xúc với gia cầm chết hàng loạt cần báo cơ quan thú y hoặc y tế địa phương.
Phép dưỡng sinh
Không ăn chim, gà, vịt tự chết.
Không tự nhặt chim chết ngoài đường hoặc trong vườn để ăn.
Gia cầm chết bất thường cần xử lý an toàn.
Chú ý
Đây là điều nên nhấn mạnh trong bản sách. Nó rất phù hợp với nguyên tắc phòng dịch hiện đại.
Điều 72
Nguyên văn
諸禽肉,肝青者,食之殺人。
Phiên âm Hán Việt
Chư cầm nhục, Can thanh giả, thực chi sát nhân.
Dịch nghĩa
Các loại thịt chim, nếu gan có màu xanh thì ăn vào có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Chư cầm 諸禽: các loài chim, gia cầm.
Can thanh 肝青: gan màu xanh, xanh đen hoặc có sắc bất thường.
Sát nhân 殺人: làm chết người, chỉ độc rất nặng.
Diễn giải
Gan gia cầm bình thường không nên có màu xanh bất thường. Gan xanh có thể chỉ bệnh tích, ứ mật, nhiễm độc, hư hoại hoặc biến sắc do bệnh. Cổ nhân dùng màu sắc của gan để nhận biết thịt có độc. Đây là kinh nghiệm vệ sinh rất hợp lý: nội tạng có màu lạ thì bỏ, không ăn.
Theo hiện đại, gan đổi màu bất thường có thể do bệnh, nhiễm khuẩn, nhiễm độc, bảo quản kém. Không nên ăn gan hoặc thịt của con vật có nội tạng bất thường.
Biện chứng
Ăn nội tạng bệnh có thể gây nôn, tiêu chảy, sốt, ngộ độc.
Nếu nhiều con gia cầm có gan bất thường, cần nghĩ đến bệnh đàn gia cầm.
Phép dưỡng sinh
Không ăn gan gia cầm có màu xanh, đốm lạ, mùi lạ.
Không ăn thịt gia cầm có nội tạng bệnh.
Thịt gia cầm phải chín kỹ.
Chú ý
Điều này có giá trị thực tế cao: nội tạng đổi màu là dấu hiệu nguy hiểm.
Điều 73
Nguyên văn
雞有六翮四距者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Kê hữu lục cách tứ cự giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Gà có sáu cánh và bốn cựa thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Lục cách 六翮: sáu cánh hoặc sáu lông cánh lớn; ở đây chỉ hình thể dị thường.
Tứ cự 四距: bốn cựa.
Diễn giải
Điều này thuộc nhóm cấm ăn vật dị hình. Gà có nhiều cánh, nhiều cựa hơn bình thường được xem là dị tướng, cổ nhân tránh ăn vì sợ khí bất chính. Theo hiện đại, động vật dị dạng, bệnh tật hoặc phát triển bất thường không nên dùng làm thực phẩm nếu không được kiểm định.
Không cần hiểu rằng đúng “sáu cánh bốn cựa” mới độc; ý chính là hình thể dị thường thì không nên ăn.
Biện chứng
Động vật dị dạng có thể do di truyền, bệnh, độc môi trường hoặc phát triển bất thường.
Nếu nguồn không rõ, tốt nhất không dùng làm thức ăn.
Phép dưỡng sinh
Chọn thực phẩm bình thường, nguồn rõ.
Không ăn vật dị hình, chết bệnh, bệnh tích.
Chú ý
Điều này là kiêng kỵ cổ theo hình trạng, nhưng có thể hiểu rộng là tránh thực phẩm bất thường.
Điều 74
Nguyên văn
烏雞白首者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Ô kê bạch thủ giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Gà đen mà đầu trắng thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Ô kê 烏雞: gà đen.
Bạch thủ 白首: đầu trắng.
Diễn giải
Đây cũng là kiêng kỵ theo hình sắc. Gà đen đầu trắng được xem là dị sắc, không thuận tướng thường, nên cổ nhân cấm ăn. Về hiện đại, màu lông không phải tiêu chuẩn độc. Nhưng nếu con vật có màu sắc lạ kèm bệnh, yếu, chết bất thường, thì không ăn.
Trong bản thảo nên chú rằng điều này thuộc quan niệm cổ, không nên khẳng định cứng theo khoa học hiện đại.
Biện chứng
Nếu chỉ khác màu lông tự nhiên, chưa chắc độc.
Nếu kèm bệnh tích, chết bất thường, nội tạng lạ, thì không ăn.
Phép dưỡng sinh
Không ăn vật có biểu hiện bệnh hoặc dị thường rõ.
Thịt gia cầm phải kiểm dịch và nấu chín kỹ.
Chú ý
Điều này nên đặt trong nhóm “kiêng hình sắc cổ”, giải thích nhẹ nhàng để tránh mê tín hóa.
Điều 75
Nguyên văn
雞不可共葫蒜食之,滯氣。
Phiên âm Hán Việt
Kê bất khả cộng Hồ toán thực chi, trệ khí.
Dịch nghĩa
Gà không được ăn cùng hồ toán, vì làm khí trệ.
Giải thích từ ngữ
Hồ toán 葫蒜: tỏi lớn, tỏi hồ, thường chỉ tỏi.
Trệ khí 滯氣: khí cơ bị trệ, đầy tức, khó tiêu, ngực bụng không thông.
Diễn giải
Thịt gà bổ nhưng dễ sinh trệ nếu ăn nhiều; tỏi cay nóng, tán khí, kích thích Vị. Cổ nhân cho rằng gà ăn với tỏi có thể làm khí cơ trệ lại, sinh đầy bụng, tức ngực, khó tiêu. Đây là một kiêng kỵ về phối hợp thức ăn.
Theo hiện đại, gà và tỏi thường được dùng chung trong nhiều món ăn, không phải cấm tuyệt đối. Nhưng nếu dùng nhiều tỏi sống hoặc ăn nhiều thịt gà, người dạ dày yếu có thể đầy bụng, nóng rát, trào ngược. Vì vậy nên hiểu theo mức độ và cơ địa.
Biện chứng
Người khí trệ, đầy bụng, ợ hơi, trào ngược, viêm dạ dày có thể khó chịu khi ăn nhiều tỏi.
Người Tỳ Vị yếu ăn nhiều thịt gà và tỏi sống dễ trệ.
Phép dưỡng sinh
Dùng tỏi làm gia vị vừa phải.
Không ăn quá nhiều thịt gà trong một bữa.
Người dạ dày yếu nên tránh tỏi sống nhiều.
Chú ý
Không nên hiểu máy móc rằng gà với tỏi luôn độc. Ý chính là tránh phối hợp gây trệ khí ở người không hợp.
Điều 76
Nguyên văn
山雞不可合鳥獸肉食之。
Phiên âm Hán Việt
Sơn kê bất khả hợp điểu thú nhục thực chi.
Dịch nghĩa
Gà rừng không được ăn chung với thịt chim thú khác.
Giải thích từ ngữ
Sơn kê 山雞: gà rừng, chim trĩ hoặc loài gà sống hoang.
Điểu thú nhục 鳥獸肉: thịt chim và thú khác.
Diễn giải
Gà rừng là thịt hoang dã, tính vị không như gia cầm nuôi, lại có nguy cơ ký sinh trùng hoặc bệnh từ môi trường tự nhiên. Ăn chung với nhiều loại thịt chim thú khác làm bữa ăn nặng trệ, khó tiêu, tăng nguy cơ không hợp hoặc ngộ độc nếu nguồn không an toàn.
Theo hiện đại, thịt thú rừng và chim rừng không kiểm dịch luôn cần thận trọng. Không nên phối nhiều loại thịt rừng trong cùng bữa, nhất là khi không rõ cách bảo quản và nấu chín.
Biện chứng
Ăn thịt rừng không sạch có thể gây đau bụng, tiêu chảy, sốt, ký sinh trùng.
Ăn quá nhiều loại thịt khó tiêu dễ thực trệ, đầy bụng.
Phép dưỡng sinh
Hạn chế hoặc tránh thịt rừng không kiểm dịch.
Không ăn phối quá nhiều thịt lạ.
Nấu chín kỹ.
Chú ý
Điều này có giá trị hiện đại ở khía cạnh phòng rủi ro từ động vật hoang dã.
Điều 77
Nguyên văn
雉肉久食之,令人瘦。
Phiên âm Hán Việt
Trĩ nhục cửu thực chi, linh nhân sấu.
Dịch nghĩa
Thịt chim trĩ nếu ăn lâu ngày sẽ khiến người gầy.
Giải thích từ ngữ
Trĩ nhục 雉肉: thịt chim trĩ.
Cửu thực 久食: ăn lâu ngày, ăn thường xuyên.
Linh nhân sấu 令人瘦: khiến người gầy, hao tổn.
Diễn giải
Cổ nhân cho rằng ăn chim trĩ lâu ngày làm người gầy. Có thể vì thịt chim trĩ tính chất khô, ít béo, hoặc có tính phát tán, làm âm huyết không được nuôi đủ nếu dùng lâu. Cũng có thể là kinh nghiệm về thịt rừng khó tiêu, ăn lâu làm Tỳ Vị bị tổn, hấp thu kém.
Theo hiện đại, không nên xem thịt trĩ là nguyên nhân chắc chắn làm gầy. Nhưng thịt rừng, nếu không an toàn hoặc ăn thiên lệch lâu dài, có thể ảnh hưởng dinh dưỡng và tiêu hóa.
Biện chứng
Ăn uống thiên lệch dễ thiếu chất, gầy yếu.
Người Tỳ Vị yếu ăn thịt khô, khó tiêu lâu ngày có thể hấp thu kém.
Phép dưỡng sinh
Không ăn một loại thịt lâu ngày một cách thiên lệch.
Ăn uống cần cân bằng ngũ cốc, rau, đạm, chất béo, nước.
Chú ý
Điều này nên hiểu là lời nhắc tránh ăn thiên lệch lâu dài.
Điều 78
Nguyên văn
鴨卵不可合鱉肉食之。
Phiên âm Hán Việt
Áp noãn bất khả hợp Miết nhục thực chi.
Dịch nghĩa
Trứng vịt không được ăn cùng thịt ba ba.
Giải thích từ ngữ
Áp noãn 鴨卵: trứng vịt.
Miết nhục 鱉肉: thịt ba ba.
Diễn giải
Trứng vịt và ba ba đều là thực phẩm âm nhu, tanh, nặng, khó tiêu. Cổ nhân cho rằng ăn chung có thể làm Tỳ Vị bị trệ, sinh thấp, đàm, đau bụng, tiêu chảy hoặc bệnh khác. Ba ba còn là thủy sản, nếu không rõ nguồn có nguy cơ ký sinh trùng và nhiễm khuẩn.
Theo hiện đại, không nhất thiết phải cấm tuyệt đối nếu thực phẩm sạch và nấu chín. Nhưng người tiêu hóa yếu, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người bệnh gan thận, dị ứng thủy sản nên thận trọng.
Biện chứng
Ăn đồ tanh, nặng, nhiều đạm có thể đầy bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
Người thấp đàm, Tỳ hư, lạnh bụng dễ không hợp.
Phép dưỡng sinh
Không ăn nhiều món tanh nặng trong cùng bữa.
Ba ba phải nấu chín kỹ, nguồn an toàn.
Trứng vịt cũng cần chín kỹ, tránh trứng sống hoặc lòng đào nếu người yếu.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo hướng tránh phối hợp hai món nặng, tanh, khó tiêu.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 68 đến Điều 78, chương chuyển sang thai kỳ, thịt thỏ, gia cầm và chim rừng.
Một nhóm là kiêng kỵ thai kỳ: phụ nữ mang thai không nên ăn thịt lạ, thịt rừng, ba ba, thức ăn tanh sống hoặc không rõ nguồn. Lời cổ nói có thể làm con “vô thanh âm”, nhưng khi biên soạn hiện đại nên giải thích mềm, không gây sợ hãi.
Một nhóm là vệ sinh thực phẩm: chim tự chết, gan chim màu xanh, gà dị hình, gia cầm có dấu hiệu bất thường đều không ăn.
Một nhóm là phối hợp thức ăn: thịt thỏ với gà trắng, thỏ với Can khương, gà với tỏi, gà rừng với thịt chim thú khác, trứng vịt với ba ba. Có điều không nên hiểu tuyệt đối, nhưng đều nhắc người đọc chú ý cơ địa, mức độ, thức ăn sống tanh, thịt rừng và Tỳ Vị có chịu được hay không.
Điểm chính vẫn là: thực phẩm càng lạ, càng tanh, càng sống, càng thuộc thú rừng hoặc thủy sản thì càng phải cẩn thận; người mang thai, người bệnh lâu ngày, trẻ nhỏ, người Tỳ Vị yếu càng không nên ăn bừa.
Điều 79
Nguyên văn
婦人妊娠食雀肉,令子淫亂無恥。
Phiên âm Hán Việt
Phụ nhân nhâm thần thực Tước nhục, linh tử dâm loạn vô sỉ.
Dịch nghĩa
Phụ nữ có thai ăn thịt chim sẻ, có thể khiến con sinh ra dâm loạn, không biết hổ thẹn.
Giải thích từ ngữ
Tước nhục 雀肉: thịt chim sẻ.
Dâm loạn 淫亂: phóng túng về dục tính, không điều tiết.
Vô sỉ 無恥: không biết hổ thẹn.
Diễn giải
Đây là một điều kiêng kỵ thai kỳ theo quan niệm cổ. Chim sẻ trong cổ y thường được xem là loài có tính dương, hoạt động mạnh, liên hệ đến dục tính. Vì vậy cổ nhân cho rằng phụ nữ mang thai ăn thịt chim sẻ có thể ảnh hưởng tính tình của thai nhi.
Khi biên soạn hiện đại, không nên hiểu cứng rằng ăn chim sẻ sẽ làm con như vậy. Điều đáng giữ là tinh thần thai kỳ cần ăn uống thanh sạch, tránh thịt chim thú nhỏ, thịt hoang dã, thức ăn không rõ nguồn, và tránh làm tâm người mẹ bất an.
Biện chứng
Phụ nữ có thai ăn thịt chim hoang dã có nguy cơ nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, kim loại nặng hoặc bệnh từ động vật.
Thức ăn lạ dễ làm Tỳ Vị rối loạn, nôn, tiêu chảy.
Phép dưỡng sinh
Thai kỳ nên ăn thức ăn sạch, chín, nguồn rõ.
Không ăn chim hoang dã, thịt lạ, đồ sống tái.
Không nên dùng kiêng kỵ cổ để gây sợ hãi nếu người mẹ lỡ ăn một chút thức ăn thông thường đã nấu chín.
Chú ý
Điều này thuộc thai kỳ cấm kỵ theo văn hóa cổ. Nên chú giải mềm, tránh làm người đọc hiểu thành định luật tuyệt đối.
Điều 80
Nguyên văn
雀肉不可合李子食之。
Phiên âm Hán Việt
Tước nhục bất khả hợp Lý tử thực chi.
Dịch nghĩa
Thịt chim sẻ không được ăn cùng quả mận.
Giải thích từ ngữ
Tước nhục 雀肉: thịt chim sẻ.
Lý tử 李子: quả mận, vị chua ngọt, có tính thu liễm và sinh tân.
Diễn giải
Thịt chim sẻ được cổ nhân xem là có tính dương động; quả mận vị chua, có tính thu liễm. Cổ nhân cho rằng phối hợp hai thứ này không hợp, có thể gây trệ khí, tích nhiệt hoặc rối loạn tiêu hóa.
Theo hiện đại, thịt chim hoang dã mới là điểm đáng lo hơn: nguồn không kiểm soát, nguy cơ ký sinh trùng, bệnh truyền từ chim, nhiễm khuẩn. Quả mận ăn nhiều cũng có thể gây đau bụng hoặc tiêu chảy ở một số người.
Biện chứng
Ăn thịt chim lạ cùng quả chua có thể làm người Tỳ Vị yếu đầy bụng, đau bụng, tiêu lỏng.
Người đang có thấp nhiệt, mụn nhọt, tiêu hóa kém không nên ăn món lạ, chua, tanh.
Phép dưỡng sinh
Không ăn chim hoang dã không kiểm dịch.
Quả chua ăn vừa phải.
Không phối nhiều món lạ, chua, tanh trong cùng bữa.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ về phối hợp thức ăn. Trọng tâm hiện đại là an toàn thực phẩm và tiêu hóa.
Điều 81
Nguyên văn
燕肉勿食,入水為蛟龍所噉。
Phiên âm Hán Việt
Yến nhục vật thực, nhập thủy vi Giao long sở đạm.
Dịch nghĩa
Thịt chim én chớ ăn; nếu xuống nước sẽ bị giao long ăn.
Giải thích từ ngữ
Yến nhục 燕肉: thịt chim én.
Vật thực 勿食: chớ ăn.
Giao long 蛟龍: loài giao long trong truyền thuyết, chỉ thủy quái, rồng nước.
Sở đạm 所噉: bị ăn nuốt.
Diễn giải
Điều này mang màu sắc kiêng kỵ dân gian rất rõ. Chim én là loài chim gần nhà, báo mùa, trong nhiều văn hóa được xem là có linh tính hoặc điềm lành. Cổ nhân nói ăn thịt chim én rồi xuống nước sẽ bị giao long ăn, có thể nhằm răn người không sát hại chim én.
Về y học, không nên diễn giải cứng theo nghĩa sẽ bị thủy quái ăn. Có thể hiểu rộng là: không nên ăn những loài chim nhỏ, chim hoang dã, chim có ý nghĩa bảo hộ trong dân gian. Về hiện đại, chim hoang dã không kiểm dịch có nguy cơ mầm bệnh và không nên ăn.
Biện chứng
Ăn chim hoang dã có thể gây nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, bệnh từ động vật.
Nếu có dị ứng, nôn, tiêu chảy sau ăn, cần theo dõi.
Phép dưỡng sinh
Không ăn chim hoang dã.
Tôn trọng sinh vật sống gần người, tránh sát hại không cần thiết.
Chú ý
Điều này nên ghi là kiêng kỵ văn hóa cổ, không nên làm thành lời đe dọa mê tín.
Điều 82
Nguyên văn
鳥獸有中毒箭死者,其肉有毒,解之方。
Phiên âm Hán Việt
Điểu thú hữu trúng độc tiễn tử giả, kỳ nhục hữu độc, giải chi phương.
Dịch nghĩa
Chim thú bị tên độc bắn chết thì thịt của nó có độc; phương giải như sau.
Giải thích từ ngữ
Trúng độc tiễn 中毒箭: bị tên có tẩm độc bắn trúng.
Kỳ nhục hữu độc 其肉有毒: thịt của nó có độc.
Giải chi phương 解之方: phương giải độc.
Diễn giải
Điều này rất thực tế. Chim thú bị tên độc bắn chết thì độc từ mũi tên có thể ngấm vào máu thịt. Ăn thịt ấy sẽ trúng độc. Trong thời xưa, săn bắn bằng tên tẩm độc có thể dùng độc thực vật, độc khoáng vật hoặc độc động vật. Vì vậy thịt con vật chết vì độc không an toàn.
Theo hiện đại, động vật chết vì hóa chất, thuốc độc, bả, thuốc trừ sâu hoặc độc săn bắn đều tuyệt đối không được ăn. Nấu chín không chắc phá được độc.
Biện chứng
Ăn thịt nhiễm độc có thể gây nôn, tiêu chảy, đau bụng, chóng mặt, co giật, khó thở, rối loạn ý thức tùy loại độc.
Phép dưỡng sinh
Không ăn động vật chết vì độc, bẫy độc, bả độc, thuốc trừ sâu.
Không ăn thú rừng chết không rõ nguyên nhân.
Nếu nghi thịt nhiễm độc, bỏ toàn bộ.
Chú ý
Điều này rất có giá trị hiện đại. Độc hóa học có thể không mất đi khi nấu.
Điều 83
Nguyên văn
大豆煮汁及鹽汁,服之解。
Phiên âm Hán Việt
Đại đậu chử trấp cập diêm trấp, phục chi giải.
Dịch nghĩa
Dùng nước nấu Đại đậu và nước muối, uống vào thì giải.
Giải thích từ ngữ
Đại đậu 大豆: đậu lớn, thường có ý giải độc, điều trung trong cổ phương.
Diêm trấp 鹽汁: nước muối.
Phục chi giải 服之解: uống vào thì giải độc.
Diễn giải
Đây là phương giải độc thịt chim thú chết vì tên độc. Đại đậu có tác dụng giải độc nhẹ, điều hòa trung tiêu. Nước muối có thể gây nôn hoặc giúp thông trệ theo kinh nghiệm cổ, đồng thời làm độc trong Vị trường được đẩy ra. Tuy nhiên, hiện đại không khuyên tự uống nước muối để gây nôn vì có thể nguy hiểm, đặc biệt với trẻ em, người bệnh tim thận hoặc ngộ độc không rõ loại.
Ý cổ là đưa độc ra ngoài, giải độc ở Vị trường. Nhưng ngày nay, ăn phải độc hóa học hoặc thịt nhiễm độc cần liên hệ trung tâm chống độc hoặc cấp cứu.
Biện chứng
Nếu mới ăn phải độc thực, còn ở Vị, cổ nhân có thể dùng phép thổ hoặc giải độc.
Nếu độc đã vào lý, có triệu chứng thần kinh, khó thở, co giật, cần cấp cứu.
Phép trị
Giải độc.
Điều trung.
Có thể làm độc thoát qua nôn hoặc đại tiểu tiện theo cổ pháp.
Chú ý
Không tự gây nôn bằng nước muối. Nếu nghi ăn phải thịt nhiễm độc, cần gọi Poisons Information Centre 13 11 26 ở Úc, hoặc cấp cứu 000 nếu có triệu chứng nặng. Nguyên văn Chương 24 ghi chim thú chết vì tên độc thì thịt có độc, dùng nước Đại đậu và nước muối để giải.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 79 đến Điều 83, chương này kết thúc phần chim bằng ba ý chính.
Một là thai kỳ không nên ăn thịt chim sẻ theo kiêng kỵ cổ. Ta nên hiểu mềm là phụ nữ có thai nên tránh thịt chim hoang dã, thức ăn lạ, không rõ nguồn.
Hai là chim én không nên ăn, điều này mang màu sắc văn hóa và bảo hộ sinh vật, không nên diễn giải mê tín.
Ba là chim thú chết vì tên độc thì thịt có độc. Đây là nguyên tắc rất thực tế: động vật chết vì độc, bả, hóa chất, mũi tên độc, thuốc trừ sâu đều không được ăn. Nấu chín không chắc làm mất độc.
Điều 84
Nguyên văn
魚頭正白如連珠至脊上,食之殺人。
Phiên âm Hán Việt
Ngư đầu chính bạch như liên châu chí tích thượng, thực chi sát nhân.
Dịch nghĩa
Đầu cá trắng rõ, sắc trắng như chuỗi hạt nối liền đến trên sống lưng, ăn vào có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Ngư đầu 魚頭: đầu cá.
Chính bạch 正白: trắng rõ, trắng bất thường.
Như liên châu 如連珠: như chuỗi hạt nối nhau.
Chí tích thượng 至脊上: lan đến vùng sống lưng.
Sát nhân 殺人: gây chết người, chỉ mức độc rất nặng.
Diễn giải
Điều này mở đầu phần cấm kỵ về cá. Cá có đầu trắng bất thường, lại có vệt trắng như chuỗi hạt kéo đến sống lưng, cổ nhân xem là có độc. Đây có thể là dấu hiệu bệnh tích, ký sinh trùng, nấm, phân hủy hoặc biến sắc bất thường của cá. Cá là loài rất dễ hư, rất dễ sinh độc khi chết lâu hoặc sống trong môi trường không sạch.
Theo hiện đại, cá có màu sắc bất thường, đốm trắng, vệt lạ, mùi lạ, mắt đục, mang hôi, thân mềm nhũn thì không nên ăn. Nấu chín không chắc làm mất độc nếu cá đã sinh độc tố hoặc hư hỏng nặng.
Biện chứng
Ăn cá hư hoặc cá có độc có thể gây nôn, đau bụng, tiêu chảy, ngứa, tê môi lưỡi, chóng mặt, khó thở, hoặc triệu chứng thần kinh tùy loại độc.
Nếu sau ăn cá có tê, yếu, khó thở, nổi mẩn toàn thân, nôn dữ, cần đi cấp cứu.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cá có đốm lạ, vệt lạ, màu trắng bất thường.
Không ăn cá chết lâu, cá ươn, cá có mùi hôi.
Cá phải rõ nguồn, bảo quản lạnh, nấu chín đúng cách.
Chú ý
Điều này có giá trị thực tế rõ: cá có dấu hiệu bệnh hoặc biến sắc bất thường thì bỏ, không tiếc.
Điều 85
Nguyên văn
魚頭中無腮者,不可食,食之殺人。
Phiên âm Hán Việt
Ngư đầu trung vô tai giả, bất khả thực, thực chi sát nhân.
Dịch nghĩa
Trong đầu cá mà không có mang thì không được ăn; ăn vào có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Vô tai 無腮: không có mang cá.
Bất khả thực 不可食: không được ăn.
Diễn giải
Mang cá là cơ quan hô hấp bình thường của cá. Cá không có mang, hoặc mang hư mất, biến dạng, bị bệnh, là dấu hiệu rất bất thường. Cổ nhân xem cá như vậy có độc, không ăn. Theo hiện đại, cá có cấu trúc dị dạng hoặc mang hỏng, mang thối, mang màu lạ, mùi hôi là dấu hiệu không an toàn.
Biện chứng
Cá không tươi thường mang không đỏ sáng, chuyển xám, nâu, hôi, nhớt.
Cá bệnh có thể có mang tổn thương, ký sinh trùng, nấm.
Phép dưỡng sinh
Chọn cá có mang tươi, màu đỏ hoặc hồng tự nhiên, không hôi.
Không ăn cá dị dạng, cá bệnh.
Không ăn cá có đầu, mang bất thường.
Chú ý
Không cần đợi đến “không có mang”; chỉ cần mang cá có mùi hôi, màu xám bẩn, nhớt lạ, đã nên tránh.
Điều 86
Nguyên văn
魚無腸膽者,不可食,食之三年陰不起,女子絕生。
Phiên âm Hán Việt
Ngư vô trường đởm giả, bất khả thực, thực chi tam niên âm bất khởi, nữ tử tuyệt sinh.
Dịch nghĩa
Cá không có ruột và mật thì không được ăn; ăn vào nam giới ba năm dương sự không khởi, phụ nữ thì tuyệt đường sinh sản.
Giải thích từ ngữ
Vô trường đởm 無腸膽: không có ruột và mật, cấu tạo bên trong bất thường.
Âm bất khởi 陰不起: dương sự không khởi, chỉ bất lực theo cổ văn.
Nữ tử tuyệt sinh 女子絕生: phụ nữ mất khả năng sinh đẻ.
Diễn giải
Cá không có ruột và mật là dị thường rất lớn. Cổ nhân cho rằng cá như vậy có độc, ăn vào làm tổn hại sinh dục nam nữ. Ruột và mật liên hệ tiêu hóa, bài tiết độc. Nếu thiếu hoặc bất thường, con cá có thể là dị dạng, bệnh, hoặc đã bị xử lý không bình thường.
Theo hiện đại, không nên ăn động vật có nội tạng dị thường hoặc không rõ vì sao thiếu tạng. Còn lời “ba năm bất lực, nữ tử tuyệt sinh” nên hiểu là cách cảnh báo mạnh của cổ nhân, không nên khẳng định máy móc.
Biện chứng
Ăn cá dị dạng hoặc không rõ nguồn có thể gây ngộ độc, rối loạn tiêu hóa.
Người có bệnh sinh sản không nên quy đơn giản cho một lần ăn cá, cần khám chuyên khoa.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cá có cấu tạo bất thường.
Không ăn cá đã bị xử lý không rõ cách, mất nội tạng bất thường.
Chọn cá từ nguồn an toàn.
Chú ý
Điều này nên hiểu là cảnh báo về cá dị dạng, không nên dùng để tạo sợ hãi quá mức về sinh sản.
Điều 87
Nguyên văn
魚頭似有角者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Ngư đầu tự hữu giác giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Đầu cá giống như có sừng thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Tự hữu giác 似有角: như có sừng, chỉ hình dạng đầu cá dị thường.
Diễn giải
Cá có đầu như mọc sừng là dấu hiệu hình thể bất thường. Cổ nhân kiêng ăn các loài vật dị hình vì nghi có độc khí, bệnh tích hoặc không hợp với người. Trong thực tế hiện đại, một số loài cá tự nhiên có gai, sừng, ngạnh; không phải loài nào cũng độc. Nhưng nếu là cá quen mà đầu biến dạng, có u cục, gai lạ, thì không nên ăn.
Biện chứng
Cá có u, cục, dị dạng, mùi lạ, tổn thương da vảy, không nên ăn.
Một số loài cá có gai độc, cần nhận diện đúng loài.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cá lạ không biết rõ loài.
Không ăn cá dị dạng, cá bệnh.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo nguyên tắc: không ăn loài cá lạ hoặc hình thể bất thường nếu không chắc an toàn.
Điều 88
Nguyên văn
魚目合者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Ngư mục hợp giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Cá có mắt khép lại thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Ngư mục 魚目: mắt cá.
Hợp 合: khép, đóng, không mở sáng bình thường.
Diễn giải
Mắt cá là dấu hiệu quan trọng để nhận biết cá tươi. Cá tươi thường mắt trong, sáng, hơi lồi. Cá ươn thường mắt đục, lõm, mất sáng. Cổ nhân nói “mắt khép” không ăn, có thể chỉ cá không tươi, mắt biến đổi, thần khí đã bại.
Điều này rất gần với kinh nghiệm hiện đại: không ăn cá mắt đục, lõm, mùi hôi, thịt mềm bở.
Biện chứng
Cá ươn dễ gây tiêu chảy, nôn, dị ứng histamine, đau bụng.
Cá biển ươn có thể gây đỏ mặt, ngứa, hồi hộp, đau đầu, tiêu chảy.
Phép dưỡng sinh
Chọn cá mắt trong, mang tươi, thịt đàn hồi, mùi không hôi.
Không ăn cá mắt đục, lõm, bụng trương, mùi lạ.
Chú ý
Đây là điều rất thực tế, nên giữ nguyên trong bản sách như kinh nghiệm chọn cá.
Điều 89
Nguyên văn
六甲日,勿食鱗甲之物。
Phiên âm Hán Việt
Lục giáp nhật, vật thực lân giáp chi vật.
Dịch nghĩa
Ngày Lục giáp, chớ ăn các loài có vảy và giáp.
Giải thích từ ngữ
Lục giáp nhật 六甲日: ngày thuộc hệ can chi “Giáp” trong lịch cổ.
Lân giáp chi vật 鱗甲之物: loài có vảy, có mai, có giáp, như cá, rùa, cua, ba ba.
Diễn giải
Điều này thuộc kiêng kỵ theo lịch ngày cổ. Cổ nhân cho rằng một số ngày không nên ăn loài có vảy, mai, giáp vì khí ngày và khí vật không hợp. Đây là quan niệm lịch pháp và dưỡng sinh cổ, không phải quy tắc vệ sinh thực phẩm hiện đại.
Khi biên soạn, nên ghi là kiêng kỵ theo ngày tháng trong cổ văn. Người đọc có thể tham khảo như văn hóa cổ, không nên quá sợ hãi. Tuy nhiên, với người bệnh tiêu hóa yếu, các loài vảy giáp, thủy sản, cua rùa vốn khó tiêu, nên ăn có chừng mực.
Biện chứng
Người Tỳ Vị yếu, hàn thấp, đàm thấp không nên ăn nhiều thủy sản, cua, ba ba.
Người dị ứng hải sản cần tránh.
Phép dưỡng sinh
Thủy sản phải tươi, sạch, nấu chín.
Người yếu không ăn quá nhiều đồ tanh lạnh.
Chú ý
Đây là điều thuộc lịch pháp cổ, không nên hiểu như cấm kỵ y học tuyệt đối.
Điều 90
Nguyên văn
魚不可合雞肉食之。
Phiên âm Hán Việt
Ngư bất khả hợp kê nhục thực chi.
Dịch nghĩa
Cá không được ăn cùng thịt gà.
Giải thích từ ngữ
Ngư 魚: cá.
Kê nhục 雞肉: thịt gà.
Hợp thực 合食: ăn chung.
Diễn giải
Cổ nhân cho rằng cá và gà ăn chung không hợp. Cá thuộc thủy sản, tanh, thiên âm, dễ sinh đàm thấp; gà là thịt gia cầm, bổ khí, có tính ấm hơn. Ăn chung có thể làm Tỳ Vị khó vận, sinh đàm trệ, đầy bụng, hoặc dị ứng ở người không hợp.
Theo hiện đại, cá và gà ăn chung không phải cấm tuyệt đối nếu thực phẩm sạch và nấu chín. Nhưng ăn nhiều đạm động vật trong một bữa có thể khó tiêu. Người có dị ứng cá hoặc hải sản, Tỳ Vị yếu, bệnh gout, thận, gan mật cần thận trọng.
Biện chứng
Ăn xong đầy bụng, buồn nôn, ngứa, nổi mẩn, tiêu chảy có thể do không hợp hoặc dị ứng.
Nếu khó thở, sưng môi lưỡi, choáng, cần cấp cứu vì có thể phản vệ.
Phép dưỡng sinh
Không ăn quá nhiều loại đạm nặng cùng lúc.
Cá phải tươi, gà phải chín kỹ.
Người tiêu hóa yếu nên ăn đơn giản.
Chú ý
Không nên hiểu máy móc là cá và gà luôn độc. Ý chính là tránh phối hợp nặng trệ khi cơ thể không hợp.
Điều 91
Nguyên văn
魚不得合鸕鶿肉食之。
Phiên âm Hán Việt
Ngư bất đắc hợp Lô từ nhục thực chi.
Dịch nghĩa
Cá không được ăn cùng thịt chim cốc.
Giải thích từ ngữ
Lô từ 鸕鶿: chim cốc, loài chim nước chuyên bắt cá.
Lô từ nhục 鸕鶿肉: thịt chim cốc.
Diễn giải
Chim cốc là loài ăn cá, thịt có mùi tanh và tính chất đặc biệt. Ăn cá cùng thịt chim cốc bị cổ nhân xem là không hợp, có thể vì đồng loại khí tanh thủy quá nặng, dễ sinh độc, đàm thấp, đầy trệ.
Theo hiện đại, chim cốc là chim hoang dã, không phải thực phẩm thông thường; có nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn, chất ô nhiễm tích lũy từ cá và môi trường nước. Không nên ăn.
Biện chứng
Thịt chim nước hoang dã có nguy cơ bệnh từ động vật, ký sinh trùng.
Ăn chung với cá càng làm bữa ăn tanh, khó tiêu.
Phép dưỡng sinh
Không ăn chim hoang dã không kiểm dịch.
Không ăn phối nhiều thức ăn tanh từ môi trường nước.
Chú ý
Điều này có thể hiểu rất thực tế: tránh thịt chim hoang dã, đặc biệt chim ăn cá.
Điều 92
Nguyên văn
鯉魚鮓不可合小豆藿食之,其子不可合豬肝食之,害人。
Phiên âm Hán Việt
Lý ngư trá bất khả hợp Tiểu đậu hoắc thực chi, kỳ tử bất khả hợp Trư Can thực chi, hại nhân.
Dịch nghĩa
Cá chép làm mắm không được ăn cùng lá đậu nhỏ; trứng cá chép không được ăn cùng gan heo, vì làm hại người.
Giải thích từ ngữ
Lý ngư 鯉魚: cá chép.
Trá 鮓: cá muối, cá ủ, mắm cá, cá lên men.
Tiểu đậu hoắc 小豆藿: lá cây đậu nhỏ, lá đậu đỏ hoặc loại rau từ cây đậu.
Kỳ tử 其子: trứng cá chép.
Trư Can 豬肝: gan heo.
Diễn giải
Cá chép làm mắm là thức ăn lên men, mặn, tanh, dễ sinh thấp nhiệt nếu không sạch. Lá đậu nhỏ có tính riêng, có thể khó hợp với cá ủ. Trứng cá chép là phần giàu đạm, béo; gan heo cũng là nội tạng nặng, dễ trệ. Ăn chung dễ làm Tỳ Vị khó vận, sinh độc hoặc đầy trệ.
Theo hiện đại, cá lên men nếu chế biến không an toàn có nguy cơ vi khuẩn, ký sinh trùng, độc tố. Trứng cá và gan heo đều cần nấu chín kỹ, ăn lượng vừa phải. Gan heo còn có nguy cơ vitamin A cao và tồn dư chất nếu nguồn không tốt.
Biện chứng
Ăn cá lên men không sạch có thể gây đau bụng, tiêu chảy, ngộ độc.
Ăn nhiều trứng cá, gan heo có thể đầy bụng, khó tiêu.
Phép dưỡng sinh
Cá ủ, mắm cá phải bảo đảm vệ sinh.
Trứng cá, gan heo phải chín kỹ.
Không phối nhiều món mặn, tanh, nội tạng trong một bữa.
Chú ý
Điều này có giá trị nhắc về thực phẩm lên men và nội tạng: phải rất sạch, không dùng bừa.
Điều 93
Nguyên văn
鯉魚不可合犬肉食之。
Phiên âm Hán Việt
Lý ngư bất khả hợp Khuyển nhục thực chi.
Dịch nghĩa
Cá chép không được ăn cùng thịt chó.
Giải thích từ ngữ
Lý ngư 鯉魚: cá chép.
Khuyển nhục 犬肉: thịt chó.
Diễn giải
Cá chép thuộc thủy sản, thịt chó trong cổ y thường được xem là ôn nhiệt, nặng. Cổ nhân cho rằng hai thứ phối hợp không hợp, có thể gây khí trệ, thấp nhiệt hoặc độc. Về hiện đại, trọng tâm là tránh ăn các loại thịt không an toàn, thịt chó không rõ nguồn và cá không tươi.
Biện chứng
Ăn cá tanh và thịt nặng chung có thể gây đầy bụng, tiêu hóa kém.
Nếu thịt chó hoặc cá không an toàn, nguy cơ ngộ độc cao.
Phép dưỡng sinh
Không phối đồ tanh thủy sản với thịt nặng nếu Tỳ Vị yếu.
Không ăn thịt không rõ nguồn.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ, có thể hiểu theo nguyên tắc tránh bữa ăn quá nặng, tanh, khó tiêu.
Điều 94
Nguyên văn
鯽魚不可合猴雉肉食之。一云:不可合豬肝食。
Phiên âm Hán Việt
Tức ngư bất khả hợp Hầu, Trĩ nhục thực chi. Nhất vân: bất khả hợp Trư Can thực.
Dịch nghĩa
Cá diếc không được ăn cùng thịt khỉ và thịt chim trĩ. Có thuyết nói: không được ăn cùng gan heo.
Giải thích từ ngữ
Tức ngư 鯽魚: cá diếc.
Hầu 猴: khỉ.
Trĩ 雉: chim trĩ.
Nhất vân 一云: có thuyết khác nói.
Trư Can 豬肝: gan heo.
Diễn giải
Cá diếc là cá nước ngọt; thịt khỉ, chim trĩ đều là thịt hoang dã; gan heo là nội tạng nặng. Cổ nhân kiêng phối cá diếc với các loại thịt này. Theo hiện đại, thịt khỉ không nên ăn vì nguy cơ bệnh lây từ linh trưởng và vấn đề đạo đức, pháp lý; chim trĩ cũng là thịt hoang dã nếu không nuôi kiểm dịch; gan heo cần thận trọng.
Điều này có giá trị lớn khi hiểu theo an toàn thực phẩm: không ăn thịt hoang dã, nhất là linh trưởng; không phối cá với nội tạng và thịt rừng lạ.
Biện chứng
Thịt hoang dã có thể mang virus, ký sinh trùng, vi khuẩn.
Ăn cùng cá dễ làm tiêu hóa khó chịu nếu nguồn không sạch.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thịt khỉ.
Hạn chế thịt rừng.
Cá và nội tạng phải sạch, chín kỹ, không phối bừa.
Chú ý
Đây là điều nên nhấn mạnh theo y học hiện đại và đạo đức sinh thái: tránh thịt linh trưởng và thịt hoang dã.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 84 đến Điều 94, chương chuyển hẳn sang phần cá.
Các điều đầu nói cá có hình dạng bất thường: đầu trắng như chuỗi hạt, không có mang, không có ruột mật, đầu như có sừng, mắt khép. Đây đều là dấu hiệu không nên ăn, gần với nguyên tắc hiện đại: cá bệnh, cá ươn, cá dị dạng, cá có màu mùi lạ thì bỏ.
Các điều sau nói phối hợp cá với thịt gà, chim cốc, cá chép với mắm, trứng cá với gan heo, cá chép với thịt chó, cá diếc với thịt rừng hoặc gan heo. Có điều không nên hiểu tuyệt đối, nhưng ý chính là tránh phối hợp nhiều món tanh, nặng, nội tạng, thịt rừng, thức ăn lên men khi Tỳ Vị không chịu được hoặc nguồn thực phẩm không an toàn.
Còn phần sau vẫn tiếp tục về các loại cá khác, rùa, ba ba, tôm, gỏi cá và cua.
Điều 95
Nguyên văn
鯷魚合鹿肉生食,令人筋甲縮。
Phiên âm Hán Việt
Đề ngư hợp Lộc nhục sinh thực, linh nhân cân giáp súc.
Dịch nghĩa
Cá Đề ăn sống cùng thịt hươu, khiến gân và móng của người co rút.
Giải thích từ ngữ
Đề ngư 鯷魚: tên một loại cá trong cổ văn, có thể chỉ cá nhỏ hoặc một giống cá nước ngọt, cách xác định hiện nay không hoàn toàn thống nhất.
Lộc nhục 鹿肉: thịt hươu.
Sinh thực 生食: ăn sống, chưa nấu chín.
Cân giáp súc 筋甲縮: gân và móng co rút; có thể hiểu là gân cơ co rút, móng tay móng chân bị ảnh hưởng, hoặc thân thể co quắp do độc.
Diễn giải
Điều này nhấn mạnh chữ “sinh thực”, tức ăn sống. Cá và thịt hươu đều là thực phẩm động vật; nếu ăn sống, nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn và độc thực phẩm rất cao. Cổ nhân nói ăn vào làm gân móng co rút, có thể là cách mô tả chứng trúng độc gây co cơ, tê, co quắp hoặc tổn thương gân mạch.
Theo hiện đại, cá sống và thịt thú rừng sống đều rất nguy hiểm nếu không kiểm soát. Thịt hươu, thịt rừng có thể mang ký sinh trùng; cá sống có thể có ký sinh trùng và vi khuẩn. Phối hợp hai loại sống càng tăng rủi ro.
Biện chứng
Sau ăn đồ sống nếu đau bụng, tiêu chảy, nôn, sốt, đau cơ, co rút, tê bì, cần đi khám.
Nếu có co giật, yếu liệt, khó thở, lơ mơ, cần cấp cứu.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cá sống và thịt rừng sống.
Thịt hươu, cá phải nấu chín kỹ.
Người Tỳ Vị yếu, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người bệnh mạn tính càng nên tránh đồ sống.
Chú ý
Điều này có giá trị hiện đại rất rõ: ăn sống là điểm nguy hiểm chính.
Điều 96
Nguyên văn
青魚鮓不可合生葫荽及生葵,并麥中食之。
Phiên âm Hán Việt
Thanh ngư trá bất khả hợp sinh Hồ tuy cập sinh Quỳ, tịnh mạch trung thực chi.
Dịch nghĩa
Cá Thanh làm mắm không được ăn cùng rau mùi sống và rau Quỳ sống, cũng không nên ăn chung với thức ăn làm từ lúa mì.
Giải thích từ ngữ
Thanh ngư 青魚: cá Thanh, một loại cá nước ngọt lớn.
Trá 鮓: cá ướp muối, cá ủ, mắm cá hoặc cá lên men.
Sinh Hồ tuy 生葫荽: rau mùi sống.
Sinh Quỳ 生葵: rau Quỳ sống.
Mạch 麥: lúa mì, hoặc thức ăn làm từ lúa mì.
Diễn giải
Cá ủ, mắm cá vốn là thức ăn lên men, mặn, tanh, nếu chế biến hoặc bảo quản không tốt dễ sinh độc. Rau sống lại có thể mang vi khuẩn, ký sinh trùng, trứng giun, đất bẩn. Thức ăn lúa mì có thể làm đầy trệ ở một số người. Phối hợp cá ủ tanh mặn với rau sống và đồ bột dễ làm Tỳ Vị không vận, sinh đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy hoặc thấp nhiệt.
Theo hiện đại, cá lên men phải bảo đảm vệ sinh; rau sống phải rửa rất sạch; thức ăn lên men thủ công nếu không đúng cách có nguy cơ vi khuẩn hoặc độc tố. Điều này có giá trị phòng bệnh khá rõ.
Biện chứng
Ăn cá ủ không sạch có thể đau bụng, tiêu chảy, nôn, sốt.
Rau sống không sạch có thể gây nhiễm khuẩn, ký sinh trùng.
Người thấp nhiệt, Tỳ Vị yếu dễ đầy bụng, tiêu chảy sau các món tanh sống, mặn, lên men.
Phép dưỡng sinh
Cá ủ, mắm cá phải sạch, rõ nguồn, không mốc hôi.
Rau sống phải rửa kỹ; người yếu nên ăn rau chín.
Không phối nhiều món tanh, mặn, sống, bột trong một bữa nếu tiêu hóa yếu.
Chú ý
Điều này rất hợp với an toàn thực phẩm hiện đại: đồ lên men và rau sống là hai nhóm cần đặc biệt cẩn thận.
Điều 97
Nguyên văn
鰌、鱔不可合白犬血食之。
Phiên âm Hán Việt
Thu, thiện bất khả hợp Bạch khuyển huyết thực chi.
Dịch nghĩa
Cá chạch và lươn không được ăn cùng máu chó trắng.
Giải thích từ ngữ
Thu 鰌: cá chạch.
Thiện 鱔: lươn.
Bạch khuyển huyết 白犬血: máu chó trắng.
Diễn giải
Lươn, chạch là loài sống trong bùn nước, tanh, dễ mang ký sinh trùng nếu không nấu kỹ. Máu động vật sống lại là thứ rất nguy hiểm về vệ sinh. Cổ nhân kiêng phối lươn chạch với máu chó trắng, có thể vì hai thứ đều thuộc loại tanh huyết, thấp trọc, dễ sinh độc.
Theo hiện đại, không nên ăn máu động vật sống hoặc không được kiểm soát. Lươn chạch phải làm sạch, nấu chín kỹ. Máu chó càng không nên dùng làm thực phẩm vì nguy cơ bệnh truyền nhiễm và vấn đề an toàn, đạo đức.
Biện chứng
Ăn lươn chạch chưa chín có thể nhiễm ký sinh trùng, đau bụng, tiêu chảy.
Ăn máu động vật có nguy cơ nhiễm khuẩn, virus, ký sinh trùng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn tiết sống.
Lươn, chạch phải nấu chín kỹ.
Tránh thức ăn từ chó hoặc máu động vật không an toàn.
Chú ý
Điều này nên nhấn mạnh theo vệ sinh hiện đại: máu sống và động vật bùn nước là nhóm nguy cơ cao.
Điều 98
Nguyên văn
龜肉不可合酒、果子食之。
Phiên âm Hán Việt
Quy nhục bất khả hợp tửu, quả tử thực chi.
Dịch nghĩa
Thịt rùa không được ăn cùng rượu và trái cây.
Giải thích từ ngữ
Quy nhục 龜肉: thịt rùa.
Tửu 酒: rượu.
Quả tử 果子: trái cây.
Diễn giải
Thịt rùa thuộc thủy sinh, âm nhu, nặng, khó tiêu; rượu cay nóng, hành huyết; trái cây phần nhiều chua ngọt, sinh tân, có khi lạnh. Ba thứ phối hợp có thể làm Tỳ Vị khó vận, hàn nhiệt lẫn lộn, sinh đầy trệ, tiêu chảy hoặc độc.
Theo hiện đại, thịt rùa không nên ăn nếu không rõ nguồn, vì nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn, bảo tồn và pháp lý. Rượu làm tăng gánh nặng gan, có thể làm triệu chứng ngộ độc hoặc dị ứng nặng hơn. Trái cây ăn ngay sau món tanh nặng có thể khiến một số người khó tiêu.
Biện chứng
Người Tỳ Vị yếu ăn thịt thủy sinh với rượu, trái cây dễ đầy bụng, tiêu lỏng.
Người bệnh gan, gout, thận, dị ứng thủy sản nên tránh.
Phép dưỡng sinh
Không uống rượu khi ăn thủy sản lạ hoặc thịt rừng.
Tránh thịt rùa không rõ nguồn.
Không phối đồ tanh nặng với rượu và nhiều trái cây.
Chú ý
Rùa và nhiều loài thủy sinh có thể thuộc diện bảo vệ tùy nơi. Không nên ăn động vật hoang dã không hợp pháp, không kiểm dịch.
Điều 99
Nguyên văn
鱉目四陷者及厭下有王字形者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Miết mục tứ hãm giả cập yếm hạ hữu vương tự hình giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Ba ba có mắt lõm bốn phía, hoặc dưới yếm có hình chữ Vương thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Miết 鱉: ba ba.
Mục tứ hãm 目四陷: mắt lõm xuống bốn phía, dáng mắt bất thường.
Yếm hạ 厭下: dưới yếm, tức mặt dưới của mai hoặc phần bụng.
Vương tự hình 王字形: hình giống chữ Vương 王.
Diễn giải
Điều này nói cách nhận biết ba ba không nên ăn theo hình trạng. Mắt lõm thường là dấu hiệu không tươi, yếu bệnh, mất nước hoặc chết lâu. Dưới yếm có hình lạ được cổ nhân xem là dị tướng, có thể có độc.
Theo hiện đại, với ba ba và thủy sản nói chung, mắt lõm, thân mềm nhũn, mùi hôi, màu lạ, phản ứng yếu hoặc chết lâu đều là dấu hiệu không an toàn. Còn hình chữ Vương dưới yếm có thể thuộc kiêng kỵ cổ, không nên hiểu cứng, nhưng nếu con vật dị dạng thì không nên ăn.
Biện chứng
Ăn ba ba không tươi có thể gây nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Thủy sản chết lâu dễ sinh độc và vi khuẩn.
Phép dưỡng sinh
Không ăn ba ba chết lâu, mắt lõm, mùi hôi, hình trạng bất thường.
Không ăn ba ba không rõ nguồn.
Nấu chín kỹ.
Chú ý
Điều này có phần vệ sinh thực phẩm và phần hình tướng cổ. Nên chú giải phân biệt để không gây mê tín.
Điều 100
Nguyên văn
其肉不得合雞鴨子食之。
Phiên âm Hán Việt
Kỳ nhục bất đắc hợp Kê áp tử thực chi.
Dịch nghĩa
Thịt ba ba không được ăn cùng trứng gà, trứng vịt.
Giải thích từ ngữ
Kỳ nhục 其肉: thịt của ba ba.
Kê áp tử 雞鴨子: trứng gà, trứng vịt.
Diễn giải
Thịt ba ba là thủy sản nặng, âm nhu, nhiều đạm; trứng gà vịt cũng giàu đạm, béo. Ăn chung dễ làm Tỳ Vị khó tiêu, sinh đầy trệ, đàm thấp, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy ở người yếu. Cổ nhân vì vậy cấm phối hợp.
Theo hiện đại, nếu tất cả đều sạch và nấu chín, không nhất thiết gây độc cho mọi người. Nhưng ăn quá nhiều đạm và chất béo trong một bữa có thể khó tiêu, nhất là với người Tỳ Vị yếu, bệnh gan mật, gout, thận.
Biện chứng
Đầy bụng, buồn nôn, ợ, tiêu lỏng sau ăn là Tỳ Vị không vận.
Người dị ứng trứng hoặc thủy sản cần tránh.
Phép dưỡng sinh
Không phối nhiều món đạm nặng trong một bữa.
Ba ba và trứng phải chín kỹ.
Người yếu, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ nên tránh thủy sản lạ.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo hướng tránh bữa ăn quá nặng, tanh, khó tiêu.
Điều 101
Nguyên văn
龜、鱉肉不可合莧菜食之。
Phiên âm Hán Việt
Quy, miết nhục bất khả hợp Hiện thái thực chi.
Dịch nghĩa
Thịt rùa và thịt ba ba không được ăn cùng rau dền.
Giải thích từ ngữ
Hiện thái 莧菜: rau dền.
Quy, miết 龜、鱉: rùa và ba ba.
Diễn giải
Rùa, ba ba là thủy sinh, nặng, tanh; rau dền có tính hoạt lợi, trơn nhuận. Cổ nhân cho rằng phối hợp này không hợp, có thể gây tiêu chảy, đầy bụng hoặc thấp trệ. Theo một số truyền thống dân gian, rau dền và ba ba là cặp kỵ nhau.
Theo hiện đại, không có bằng chứng phổ quát rằng hai thứ này luôn độc, nhưng nếu thủy sản không tươi, rau không sạch, hoặc người tiêu hóa yếu, nguy cơ rối loạn tiêu hóa tăng. Rau dền cũng chứa oxalate nhất định, người sỏi thận cần ăn điều độ.
Biện chứng
Người Tỳ Vị hư hàn, ăn đồ tanh lạnh với rau trơn nhuận dễ tiêu lỏng.
Người dị ứng thủy sản cần tránh.
Phép dưỡng sinh
Không ăn rùa ba ba không rõ nguồn.
Không phối đồ tanh nặng với rau quá hoạt lợi nếu tiêu hóa yếu.
Rau phải rửa sạch, nấu chín.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ về phối hợp thức ăn. Có thể trình bày như kinh nghiệm dân gian, không nên tuyệt đối hóa.
Điều 102
Nguyên văn
鰕無鬚及腹下通黑,煮之反白者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Hà vô tu cập phúc hạ thông hắc, chử chi phản bạch giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Tôm không có râu, hoặc bụng dưới đen suốt, khi nấu lại chuyển trắng, thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Hà 鰕: tôm.
Vô tu 無鬚: không có râu.
Phúc hạ thông hắc 腹下通黑: mặt bụng dưới đen suốt.
Chử chi phản bạch 煮之反白: nấu lên lại chuyển trắng bất thường.
Diễn giải
Tôm không có râu hoặc bụng đen suốt là dấu hiệu bất thường, có thể do hư hỏng, bệnh, chết lâu, nhiễm bẩn hoặc biến đổi sau phân hủy. Khi nấu chuyển màu khác thường càng khiến cổ nhân nghi độc. Tôm là loại hải sản rất dễ hỏng, dễ gây dị ứng và ngộ độc nếu không tươi.
Theo hiện đại, tôm không tươi thường đầu đen, thân mềm, mùi khai hôi, nhớt. Tôm có màu lạ, mất râu chân, bụng đen, hoặc biến màu bất thường không nên ăn.
Biện chứng
Ăn tôm hư có thể gây nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Người dị ứng tôm có thể nổi mề đay, sưng môi, khó thở, phản vệ.
Phép dưỡng sinh
Chọn tôm tươi, vỏ sáng, không hôi, thịt chắc.
Không ăn tôm đầu đen, bụng đen, mùi lạ, mềm nhũn.
Nấu chín kỹ.
Chú ý
Nếu sau ăn tôm có khó thở, sưng môi lưỡi, choáng, cần cấp cứu ngay.
Điều 103
Nguyên văn
食膾,飲乳酪,令人腹中生蟲,為瘕。
Phiên âm Hán Việt
Thực khoái, ẩm nhũ lạc, linh nhân phúc trung sinh trùng, vi hà.
Dịch nghĩa
Ăn gỏi sống rồi uống sữa lên men, khiến trong bụng sinh trùng, thành chứng hà.
Giải thích từ ngữ
Khoái 膾: gỏi sống, thịt cá thái mỏng ăn sống.
Nhũ lạc 乳酪: sữa đông, sữa lên men.
Sinh trùng 生蟲: sinh giun trùng, ký sinh trùng theo cách nói cổ.
Hà 瘕: khối kết, tích tụ trong bụng, lúc có lúc không, thường liên hệ khí, đàm, thực, trùng hoặc huyết ứ.
Diễn giải
Đây là điều rất quan trọng. Gỏi sống có nguy cơ ký sinh trùng và vi khuẩn. Sữa lên men là thức ăn chua, béo, nếu dùng chung với gỏi sống có thể làm Tỳ Vị khó tiêu, thực trệ, đàm thấp, tạo điều kiện cho bệnh đường ruột. Cổ nhân nói sinh trùng thành hà, tức lâu ngày có thể thành tích khối, đau bụng, rối loạn tiêu hóa.
Theo hiện đại, ăn cá sống hoặc thịt sống có thể nhiễm ký sinh trùng. Sữa lên men không trực tiếp sinh trùng, nhưng phối hợp đồ sống và đồ lên men trong điều kiện vệ sinh kém có thể gây rối loạn tiêu hóa.
Biện chứng
Đau bụng kéo dài, gầy, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, tiêu chảy, có thể nghi ký sinh trùng.
Nếu có khối bụng, đau cố định, sụt cân, cần khám y tế.
Phép dưỡng sinh
Không ăn gỏi sống không an toàn.
Không phối đồ sống với sữa lên men nếu tiêu hóa yếu.
Người mang thai, trẻ nhỏ, người suy miễn dịch nên tránh đồ sống.
Chú ý
Điều này rất đáng nhấn mạnh trong bản sách: gỏi sống là nguy cơ thật sự. Nếu nghi nhiễm ký sinh trùng, cần xét nghiệm và dùng thuốc đúng chỉ định.
Điều 104
Nguyên văn
鱠食之,在心胸間不化,吐復不出,速下除之,久成癥病,治之方。
Phiên âm Hán Việt
Khoái thực chi, tại tâm hung gian bất hóa, thổ phục bất xuất, tốc hạ trừ chi, cửu thành trưng bệnh, trị chi phương.
Dịch nghĩa
Ăn gỏi sống, nếu thức ăn ở vùng tâm hung không tiêu, muốn nôn mà lại không ra, phải nhanh chóng dùng phép hạ để trừ đi; để lâu sẽ thành chứng trưng. Phương trị như sau.
Giải thích từ ngữ
Tâm hung gian 心胸間: vùng thượng vị, ngực, dưới tim.
Bất hóa 不化: không tiêu hóa.
Thổ phục bất xuất 吐復不出: muốn nôn mà không nôn ra được.
Tốc hạ trừ chi 速下除之: phải nhanh chóng dùng phép đi xuống để loại bỏ.
Trưng bệnh 癥病: bệnh khối tích cố định, tích tụ lâu ngày.
Diễn giải
Gỏi sống nếu không tiêu, mắc ở vùng thượng vị, muốn nôn không ra, nghĩa là thực trệ kết ở trên nhưng không thể thoát bằng nôn. Nếu để lâu, thức ăn sống kết với đàm, trùng, ứ, khí trệ có thể thành trưng hà. Vì vậy phải xử lý sớm, dùng phép hạ để đưa xuống và loại bỏ.
Điều này cho thấy cổ nhân rất sợ gỏi sống. Không chỉ sợ ngộ độc cấp, mà còn sợ nó lưu lại thành tích bệnh lâu ngày. Theo hiện đại, ăn đồ sống không tiêu, đau thượng vị, nôn không được, có thể là rối loạn tiêu hóa, nhiễm khuẩn, ký sinh trùng hoặc tắc nghẽn, cần theo dõi.
Biện chứng
Ăn đồ sống xong tức ngực thượng vị, buồn nôn, không tiêu, đầy trệ.
Nếu đau dữ dội, nôn liên tục, bụng chướng, không đại tiện, cần đi khám.
Phép trị
Theo cổ ý là hành khí, tiêu thực, thông hạ, đưa thực trệ đi xuống.
Không để lưu lâu thành tích.
Chú ý
Không tự dùng thuốc xổ mạnh nếu đau bụng không rõ nguyên nhân. Nếu nghi ngộ độc hoặc tắc nghẽn, cần khám.
Điều 105
Nguyên văn
橘皮一兩,大黃二兩,朴消二兩。
Phiên âm Hán Việt
Quất bì nhất lạng, Đại hoàng nhị lạng, Phác tiêu nhị lạng.
Dịch nghĩa
Quất bì một lạng, Đại hoàng hai lạng, Phác tiêu hai lạng.
Giải thích từ ngữ
Quất bì 橘皮: vỏ quýt, lý khí, hòa Vị, táo thấp, giúp tiêu trệ.
Đại hoàng 大黃: công hạ, thông phủ, phá tích, tả nhiệt.
Phác tiêu 朴消: một loại muối khoáng, gần với Mang tiêu, có tác dụng nhuyễn kiên, thông hạ, phá kết.
Diễn giải
Ba vị này tạo thành phương trị gỏi sống không tiêu ở vùng tâm hung. Quất bì hành khí, hòa Vị, giúp khí cơ mở; Đại hoàng thông hạ, đưa tích trệ xuống; Phác tiêu nhuyễn kiên, làm khối kết mềm ra. Đây là phương tiêu thực thông hạ, không phải bổ.
Ý rất rõ: thức ăn sống kết lại không ra, phải hành khí và thông phủ để trừ nhanh, tránh lâu ngày thành trưng.
Phương thang
Quất bì 1 lạng, Đại hoàng 2 lạng, Phác tiêu 2 lạng.
Ba vị dùng nước một đại thăng sắc còn một tiểu thăng, uống một lần thì tiêu.
Ý nghĩa phương thuốc
Quất bì lý khí, làm Vị khí thông.
Đại hoàng hạ thực, đưa trệ xuống.
Phác tiêu nhuyễn kiên, phá kết.
Ba vị phối hợp để tiêu trệ do gỏi sống, làm thức ăn không lưu ở thượng vị.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với thực trệ do đồ sống, thượng vị đầy cứng, muốn nôn không ra, đại tiện không thông.
Không dùng cho người hư yếu, tiêu chảy, mất nước, phụ nữ có thai.
Phép trị
Lý khí tiêu trệ.
Thông phủ hạ thực.
Nhuyễn kiên phá kết.
Chú ý
Đại hoàng và Phác tiêu là thuốc công hạ, không tự dùng. Đau bụng sau ăn đồ sống cần phân biệt ngộ độc, viêm dạ dày ruột, tắc ruột hoặc bệnh cấp khác.
Điều 106
Nguyên văn
食鱠多不消,結為癥病。治之方:馬鞭草。
Phiên âm Hán Việt
Thực khoái đa bất tiêu, kết vi trưng bệnh. Trị chi phương: Mã tiên thảo.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều gỏi sống không tiêu, kết lại thành chứng trưng. Phương trị: dùng Mã tiên thảo.
Giải thích từ ngữ
Thực khoái đa 食鱠多: ăn nhiều gỏi sống.
Bất tiêu 不消: không tiêu hóa.
Kết vi trưng bệnh 結為癥病: kết lại thành khối tích cố định.
Mã tiên thảo 馬鞭草: vị thuốc có tác dụng hoạt huyết, tiêu tích, giải độc, lợi thủy theo cổ y.
Diễn giải
Ăn nhiều gỏi sống lâu ngày, đồ sống lạnh, tanh, khó tiêu kết với đàm, trùng, khí trệ, huyết ứ có thể thành trưng bệnh. Mã tiên thảo có tác dụng hoạt huyết, tiêu tích, giải độc, nên dùng để phá tích do thực trệ lâu ngày.
Điều này tiếp tục cảnh báo không ăn nhiều đồ sống. Một lần ăn có thể gây thực trệ cấp; ăn nhiều lần lâu ngày có thể thành tích bệnh, đau bụng, khối, ký sinh trùng, tiêu hóa suy.
Phương thang
Mã tiên thảo một vị, giã lấy nước uống. Hoặc dùng nước lá gừng uống một thăng cũng tiêu. Lại có thể dùng thuốc gây nôn để nôn ra.
Ý nghĩa phương thuốc
Mã tiên thảo tiêu tích, hoạt huyết, giải độc.
Lá gừng ôn trung, tán hàn, hóa đồ sống lạnh.
Thuốc gây nôn dùng khi thực trệ còn ở trên, cần tống ra.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với ăn đồ sống nhiều, bụng có tích, đầy đau, tiêu hóa kém.
Nếu nghi ký sinh trùng, cần xét nghiệm và trị đặc hiệu.
Nếu có khối bụng thật, sụt cân, đau kéo dài, cần khám.
Phép trị
Tiêu tích.
Hóa trệ.
Tùy vị trí mà thổ hoặc hạ.
Chú ý
Không tự dùng thuốc gây nôn. Gây nôn sai có thể sặc, rách thực quản, rối loạn điện giải. Ăn gỏi sống lâu ngày nghi bệnh thì nên khám và xét nghiệm.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 95 đến Điều 106, phần cá và thủy sản nhấn mạnh ba vấn đề lớn.
Một là cá, tôm, rùa, ba ba có hình trạng bất thường thì không ăn. Đầu cá trắng lạ, không mang, không ruột mật, mắt khép, tôm không râu, bụng đen, ba ba mắt lõm đều là dấu hiệu đáng tránh.
Hai là các phối hợp tanh, sống, thịt rừng, rượu, trứng, rau sống, sữa lên men rất dễ làm Tỳ Vị rối loạn, đặc biệt ở người yếu.
Ba là gỏi sống là điều cổ nhân cảnh báo rất mạnh. Ăn gỏi sống với sữa lên men có thể sinh trùng, thành hà; ăn nhiều không tiêu có thể thành trưng. Dù cách nói cổ có phần tượng trưng, tinh thần hiện đại rất rõ: đồ sống có nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn và bệnh tiêu hóa kéo dài.
Theo cách mình đang đánh số, Chương 24 còn khoảng hơn 10 điều nữa, chủ yếu là phương giải độc cá, độc cua và phần côn trùng cuối chương.
Top of Form
Điều 107
Nguyên văn
食魚後食毒,兩種煩亂,治之方:橘皮。
Phiên âm Hán Việt
Thực ngư hậu thực độc, lưỡng chủng phiền loạn, trị chi phương: Quất bì.
Dịch nghĩa
Sau khi ăn cá lại ăn phải chất độc, hai thứ độc làm phiền loạn, phương trị dùng Quất bì.
Giải thích từ ngữ
Thực ngư hậu thực độc 食魚後食毒: sau khi ăn cá lại ăn phải chất độc, hoặc ăn cá rồi gặp thức ăn có độc.
Lưỡng chủng phiền loạn 兩種煩亂: hai loại độc cùng quấy nhiễu, làm người bứt rứt, rối loạn, khó chịu trong ngực bụng.
Quất bì 橘皮: vỏ quýt, lý khí, hòa Vị, táo thấp, hóa đàm, giúp trung tiêu thông thuận.
Diễn giải
Cá là thức ăn tanh, dễ sinh đàm thấp nếu không tươi hoặc không hợp Tỳ Vị. Nếu sau đó lại ăn phải chất độc, độc của cá và độc của thức ăn cùng quấy nhiễu Vị trường, làm khí cơ rối loạn, sinh phiền, buồn nôn, đầy tức, khó chịu.
Quất bì có tác dụng lý khí, hòa Vị, làm khí trệ trong trung tiêu được thông. Khi Vị khí thuận, đàm thấp và độc trệ dễ được giải. Phương chỉ dùng một vị, cho thấy cổ nhân xem trọng việc “khai khí” trong độc thực do cá.
Phương thang
Quất bì một vị.
Cách dùng: sắc đặc lấy nước uống, uống vào thì giải. Nguyên văn Chương 24 ghi “食魚後食毒,兩種煩亂,治之方:橘皮。右濃煎汁,服之即解.” (Chinese Text Project)
Ý nghĩa phương thuốc
Quất bì lý khí, hòa Vị, làm đầy tức giảm.
Táo thấp, hóa đàm, giúp độc do cá và thức ăn tanh không kết ở trung tiêu.
Giáng nghịch, giảm buồn nôn.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với sau ăn cá và thức ăn không hợp, bụng đầy, buồn nôn, phiền loạn, ợ hơi, ngực bụng khó chịu.
Nếu nôn tiêu chảy dữ, sốt, đau bụng nhiều, tê môi lưỡi, khó thở, nổi mẩn toàn thân, phải đi khám hoặc cấp cứu.
Phép trị
Lý khí hòa Vị.
Hóa thấp trừ trệ.
Giải độc nhẹ ở trung tiêu.
Chú ý
Quất bì chỉ là phương cổ hỗ trợ nhẹ. Ngộ độc cá có thể rất nguy hiểm, nhất là cá nóc, cá biển độc, cá ươn sinh độc histamine, hoặc dị ứng hải sản. Không nên tự xử trí nếu triệu chứng nặng.
Điều 108
Nguyên văn
食鯸鮧魚中毒方:蘆根。
Phiên âm Hán Việt
Thực Hầu di ngư trúng độc phương: Lô căn.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn cá Hầu di: dùng Lô căn.
Giải thích từ ngữ
Hầu di ngư 鯸鮧魚: tên một loài cá cổ, có thể là loài cá có độc hoặc dễ gây độc; cách xác định hiện nay không hoàn toàn thống nhất.
Trúng độc 中毒: ăn vào sinh độc bệnh.
Lô căn 蘆根: rễ lau, vị ngọt, tính hàn, thanh nhiệt, sinh tân, chỉ nôn, lợi tiểu.
Diễn giải
Cá Hầu di được cổ nhân xem là loại có thể gây trúng độc. Dùng Lô căn để giải, vì Lô căn thanh nhiệt, sinh tân, hòa Vị chỉ nôn, lợi tiểu. Khi độc của cá làm Vị khí bất hòa, miệng khát, buồn nôn, phiền nhiệt, Lô căn có thể giúp thanh giải nhẹ và đưa độc ra qua tiểu tiện.
Theo hiện đại, nếu không biết rõ loài cá, không nên ăn. Một số cá độc có thể gây tê bì, liệt, khó thở, rối loạn thần kinh, hoặc ngộ độc rất nhanh. Lô căn không thể thay thế cấp cứu.
Phương thang
Lô căn một vị.
Cách dùng: nấu lấy nước uống, uống vào thì giải. Nguyên văn ghi “蘆根。右煮汁,服之即解.” (Chinese Text Project)
Ý nghĩa phương thuốc
Lô căn thanh nhiệt, làm dịu độc nhiệt.
Sinh tân, giảm khát và tổn thương tân dịch.
Hòa Vị chỉ nôn.
Lợi tiểu, giúp độc trọc có đường ra.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với độc cá có biểu hiện khát, buồn nôn, phiền nhiệt nhẹ.
Nếu có tê môi, yếu tay chân, khó thở, chóng mặt nặng, nôn dữ, co giật, cần cấp cứu ngay.
Phép trị
Thanh nhiệt sinh tân.
Hòa Vị giải độc.
Lợi tiểu thải độc.
Chú ý
Không ăn cá lạ, cá không rõ loài, cá có dấu hiệu độc. Nếu nghi ngộ độc cá, nên gọi cấp cứu hoặc trung tâm chống độc; ở Úc có thể gọi Poisons Information Centre 13 11 26.
Điều 109
Nguyên văn
蟹目相向,足斑目赤者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Giải mục tương hướng, túc ban mục xích giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Cua có hai mắt hướng vào nhau, chân có đốm và mắt đỏ thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Giải 蟹: cua.
Mục tương hướng 目相向: hai mắt hướng vào nhau, hình dạng bất thường.
Túc ban 足斑: chân có đốm, vằn, màu lạ.
Mục xích 目赤: mắt đỏ.
Diễn giải
Điều này mở đầu phần cua. Cua có mắt, chân, màu sắc bất thường được xem là có độc. Mắt đỏ, chân đốm có thể là dấu hiệu bệnh, môi trường độc, hoặc loài cua có độc. Cổ nhân dựa vào hình sắc để tránh ngộ độc.
Theo hiện đại, có nhiều loài cua độc hoặc tích lũy độc tố, nhất là cua lạ, cua vùng biển độc, cua chết lâu. Cua không tươi cũng dễ gây rối loạn tiêu hóa. Vì vậy, không nên ăn cua lạ, cua chết, cua có màu sắc bất thường, cua không rõ nguồn.
Biện chứng
Ăn cua độc hoặc cua hỏng có thể gây nôn, tiêu chảy, đau bụng, ngứa, nổi mẩn, tê bì, khó thở.
Người dị ứng hải sản có thể phản ứng rất nặng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cua lạ, cua chết, cua có màu sắc bất thường.
Cua phải tươi, nguồn an toàn, nấu chín kỹ.
Người dị ứng hải sản, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người Tỳ Vị yếu nên thận trọng.
Chú ý
Cua và hải sản là nhóm dễ gây dị ứng. Nếu sau ăn cua có khó thở, sưng môi lưỡi, choáng, cần cấp cứu.
Điều 110
Nguyên văn
食蟹中毒,治之方:紫蘇。
Phiên âm Hán Việt
Thực giải trúng độc, trị chi phương: Tử tô.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn cua: dùng Tử tô.
Giải thích từ ngữ
Thực giải trúng độc 食蟹中毒: trúng độc do ăn cua.
Tử tô 紫蘇: vị cay thơm, tính ấm, có tác dụng giải biểu, hành khí, hòa Vị, giải độc cá cua theo kinh nghiệm cổ.
Diễn giải
Tử tô là vị thường dùng để giải độc cá cua. Cua thuộc thủy sản, tính lạnh, tanh, dễ làm Tỳ Vị bị hàn trệ, sinh đau bụng, nôn, tiêu chảy. Tử tô cay thơm, ôn tán, hành khí, hòa Vị, có thể giải hàn tanh, làm Vị khí thông, giảm nôn đau.
Trong ẩm thực, Tử tô dùng kèm cua, cá, ốc cũng có ý này: vừa làm thơm, vừa giảm tanh lạnh, giúp tiêu hóa.
Phương thang
Tử tô một vị.
Cách dùng: nấu lấy nước, uống ba thăng. Hạt Tử tô giã lấy nước uống cũng tốt. Nguyên văn ghi: “紫蘇。右煮汁,飲之三升。紫蘇子搗汁飲之,亦良.” (Chinese Text Project)
Ý nghĩa phương thuốc
Tử tô ôn trung, tán hàn, giải tanh độc cá cua.
Hành khí hòa Vị, giảm đầy bụng, buồn nôn.
Tử tô tử giáng khí, hóa đàm, nhuận, cũng có thể giúp khí cơ hạ xuống.
Biện chứng
Thích hợp với ăn cua xong lạnh bụng, buồn nôn, đau bụng nhẹ, tiêu lỏng nhẹ, đầy tức.
Nếu có dị ứng như mề đay, sưng môi, khó thở, không được chỉ uống Tử tô.
Nếu ngộ độc nặng, nôn tiêu chảy nhiều, sốt, lả, cần đi khám.
Phép trị
Ôn trung tán hàn.
Hành khí hòa Vị.
Giải độc cá cua.
Chú ý
Tử tô có thể dùng như thực phẩm hỗ trợ, nhưng không thay thế cấp cứu dị ứng hải sản hoặc ngộ độc cua nặng.
Điều 111
Nguyên văn
又方:冬瓜汁飲二升,食冬瓜亦可。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Đông qua trấp ẩm nhị thăng, thực Đông qua diệc khả.
Dịch nghĩa
Lại một phương: uống hai thăng nước cốt bí đao; ăn bí đao cũng được.
Giải thích từ ngữ
Đông qua 冬瓜: bí đao, vị ngọt nhạt, tính mát, lợi thủy, thanh nhiệt, giải độc nhẹ.
Đông qua trấp 冬瓜汁: nước cốt bí đao.
Diễn giải
Bí đao có tính mát, lợi thủy, thanh nhiệt. Nếu độc cua thiên về nhiệt, phiền, khát, tiểu ít, hoặc ăn cua sinh thấp nhiệt, bí đao có thể giúp thanh giải và lợi thủy. Đây là phương khá ôn hòa so với nhiều cổ phương khác.
Tuy vậy, bí đao tính mát, người Tỳ Vị hư hàn, tiêu chảy lạnh bụng sau ăn cua có thể không hợp. Khi đó Tử tô ôn tán thường hợp hơn.
Phương thang
Nước cốt bí đao uống hai thăng; hoặc ăn bí đao.
Ý nghĩa phương thuốc
Bí đao thanh nhiệt.
Lợi thủy, giúp thấp độc có đường ra.
Giải độc nhẹ, làm dịu phiền khát.
Biện chứng
Thích hợp với ăn cua xong có phiền nhiệt, khát, tiểu ít, nóng trong, không quá lạnh bụng.
Không hợp với người tiêu chảy lạnh, bụng lạnh rõ, tay chân lạnh.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc.
Lợi thủy thẩm thấp.
Chú ý
Nếu ngộ độc cua nặng hoặc dị ứng hải sản, bí đao không đủ. Phải đi khám hoặc cấp cứu.
Điều 112
Nguyên văn
凡蟹未遇霜,多毒。其熟者乃可食之。
Phiên âm Hán Việt
Phàm giải vị ngộ sương, đa độc. Kỳ thục giả nãi khả thực chi.
Dịch nghĩa
Phàm cua chưa gặp sương thì nhiều độc. Cua đã chín muồi mới có thể ăn.
Giải thích từ ngữ
Vị ngộ sương 未遇霜: chưa gặp sương, tức trước mùa sương xuống, cua chưa đến mùa thích hợp.
Đa độc 多毒: nhiều độc, dễ gây hại.
Thục 熟: chín, thành thục, đến mùa; cũng có thể hiểu là nấu chín trong ngữ cảnh ăn uống, nhưng ở đây thiên về cua đã trưởng thành, đúng mùa.
Diễn giải
Cổ nhân cho rằng cua trước mùa sương thường nhiều độc, chưa nên ăn; cua đến mùa, thành thục rồi mới ăn. Điều này có thể liên hệ kinh nghiệm mùa vụ: cua có thời điểm béo ngon, có thời điểm dễ độc, dễ bệnh hoặc không hợp. Thủy sản chịu ảnh hưởng lớn của mùa, môi trường nước, sinh sản, độc tố.
Theo hiện đại, nhiều loài thủy sản có mùa an toàn và mùa không nên khai thác. Một số độc tố sinh học trong hải sản cũng liên hệ mùa, tảo độc, môi trường nước. Vì vậy ý “ăn đúng mùa” có giá trị.
Biện chứng
Ăn cua không đúng mùa, cua chết, cua ốm, cua vùng nước ô nhiễm dễ đau bụng, tiêu chảy, dị ứng, ngộ độc.
Người Tỳ Vị hư hàn ăn cua dễ lạnh bụng, tiêu lỏng.
Phép dưỡng sinh
Ăn cua đúng mùa, tươi sống, nguồn rõ.
Không ăn cua chết hoặc cua đã hư.
Nấu chín kỹ.
Ăn với gừng, Tử tô ở mức vừa để giảm lạnh tanh.
Chú ý
Câu này không có nghĩa cứ qua sương là mọi cua đều an toàn. Nguồn nước, loài cua, bảo quản và nấu chín vẫn rất quan trọng.
Điều 113
Nguyên văn
蜘蛛落食中,有毒,勿食之。
Phiên âm Hán Việt
Tri thù lạc thực trung, hữu độc, vật thực chi.
Dịch nghĩa
Nhện rơi vào thức ăn thì thức ăn có độc, chớ ăn.
Giải thích từ ngữ
Tri thù 蜘蛛: nhện.
Lạc thực trung 落食中: rơi vào trong thức ăn.
Hữu độc 有毒: có độc.
Vật thực chi 勿食之: chớ ăn.
Diễn giải
Nhện có thể có độc, có lông, chất tiết, hoặc mang bụi bẩn, vi khuẩn. Khi rơi vào thức ăn, cổ nhân xem thức ăn ấy đã nhiễm độc, không nên ăn. Đây là lời nhắc vệ sinh rất rõ: côn trùng, nhện, sinh vật lạ rơi vào thức ăn thì bỏ.
Theo hiện đại, không phải mọi loài nhện đều độc khi rơi vào thức ăn, nhưng thức ăn bị côn trùng, nhện, gián, ruồi, kiến làm bẩn có nguy cơ nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, dị ứng hoặc chất độc.
Biện chứng
Ăn thức ăn nhiễm bẩn có thể gây đau bụng, nôn, tiêu chảy.
Người dị ứng có thể nổi mẩn, ngứa, khó chịu.
Phép dưỡng sinh
Đậy kín thức ăn.
Không ăn thức ăn có côn trùng, nhện, gián, ruồi rơi vào.
Giữ bếp sạch.
Chú ý
Điều này rất phù hợp vệ sinh hiện đại. Không nên tiếc thức ăn đã bị sinh vật lạ làm bẩn.
Điều 114
Nguyên văn
凡蜂、蠅、虫蟻等,多集食上,食之致瘻。
Phiên âm Hán Việt
Phàm phong, dăng, trùng, nghị đẳng, đa tập thực thượng, thực chi trí lũ.
Dịch nghĩa
Phàm ong, ruồi, sâu bọ, kiến… tụ nhiều trên thức ăn, nếu ăn vào sẽ gây chứng lũ.
Giải thích từ ngữ
Phong 蜂: ong.
Dăng 蠅: ruồi.
Trùng nghị 虫蟻: sâu bọ, kiến.
Đa tập thực thượng 多集食上: tụ nhiều trên thức ăn.
Trí lũ 致瘻: gây lũ sang, lở loét, đường rò, bệnh nhiễm trùng lâu ngày theo cách nói cổ.
Diễn giải
Đây là câu cuối của Chương 24. Cổ nhân nói rất rõ: thức ăn bị ruồi, sâu bọ, kiến, ong tụ nhiều thì không ăn. Ruồi và côn trùng có thể mang chất bẩn, phân, vi khuẩn, trứng ký sinh, độc tố. Ăn vào sinh bệnh, cổ văn gọi là “trí lũ”, tức độc vào trong, lâu ngày thành sang lở, lũ rò.
Theo hiện đại, đây là nguyên tắc vệ sinh thực phẩm căn bản. Thức ăn phải được che đậy, bảo quản sạch, tránh ruồi nhặng, côn trùng, kiến, gián. Đặc biệt trong khí hậu nóng ẩm, thức ăn bị côn trùng bâu dễ hư và nhiễm khuẩn.
Biện chứng
Ăn thức ăn bị ruồi nhặng bâu có thể gây tiêu chảy, đau bụng, nhiễm khuẩn đường ruột.
Nếu có vết thương, suy miễn dịch, người già, trẻ nhỏ thì nguy cơ bệnh nặng hơn.
Phép dưỡng sinh
Đậy kín thức ăn.
Không để thức ăn ngoài trời lâu.
Bỏ thức ăn bị ruồi, kiến, gián, sâu bọ bâu nhiều.
Giữ bếp và rác sạch sẽ.
Chú ý
Đây là điều kết chương rất thực tế: phòng bệnh bắt đầu từ vệ sinh ăn uống. Nguyên văn cuối Chương 24 kết thúc bằng câu này, sau đó sang Chương 25 “Quả thực thái cốc cấm kỵ tịnh trị”. (Chinese Text Project)
Tổng kết Chương 24
Chương 24 Cầm thú, ngư trùng cấm kỵ tịnh trị là một chương rất dài và đặc biệt của Kim Quỹ Yếu Lược. Nếu các chương trước chủ yếu bàn bệnh chứng và phương thuốc, thì chương này đặt trọng tâm vào ăn uống, kiêng kỵ, vệ sinh thực phẩm và giải độc.
Một là ăn uống nuôi sống con người, nhưng ăn sai có thể sinh bệnh.
Mở đầu chương đã nói rõ: thức ăn vốn để dưỡng sinh, nhưng nếu không biết điều nhiếp, bệnh tật có thể do ăn mà sinh. Đây là tinh thần rất gần với dưỡng sinh hiện đại.
Hai là thức ăn hư hỏng, tự chết, chết bệnh, có dấu hiệu lạ thì không ăn.
Chương nhiều lần nhắc: thịt vật tự chết, chết dịch, mắt đỏ, mắt vàng, thịt cá hôi thối, cơm bẩn, thịt ôi, cá thối, thịt có chấm như hạt gạo, gan xanh, phổi có trùng, cá không mang, cá không ruột mật, cua mắt đỏ chân đốm, tôm bụng đen… đều nên tránh. Đây là phần có giá trị vệ sinh thực phẩm rất rõ.
Ba là nội tạng, thịt rừng, động vật lạ phải cực kỳ thận trọng.
Gan, tim, phổi, ruột, não, mỡ thú, thịt hươu, thịt gấu, thịt rắn, thịt chim rừng, thịt khỉ, thịt thú chết vì tên độc đều được nhắc nhiều lần. Ngày nay càng nên thận trọng vì nguy cơ ký sinh trùng, vi khuẩn, virus, độc tố, tồn dư hóa chất và cả vấn đề bảo tồn động vật hoang dã.
Bốn là đồ sống, gỏi sống, cá sống, thịt sống là nhóm nguy hiểm.
Chương nói ăn thịt sống sinh bạch trùng, ăn gỏi uống sữa lên men sinh trùng thành hà, gỏi không tiêu lâu ngày thành trưng. Đây là kinh nghiệm cổ rất đáng chú ý. Theo hiện đại, đồ sống có nguy cơ ký sinh trùng và nhiễm khuẩn, đặc biệt với phụ nữ có thai, trẻ em, người già, người suy miễn dịch.
Năm là phối hợp thức ăn cần xét Tỳ Vị và cơ địa.
Nhiều điều như thịt dê với cá sống và sữa lên men, thịt heo với gan dê, cá với gà, trứng vịt với ba ba, rùa ba ba với rau dền, cua chưa đúng mùa, thịt béo canh nóng với nước lạnh… không nên hiểu tất cả là tuyệt đối. Nhưng ý chung là: không phối quá nhiều món tanh, sống, béo, chua, lạnh, cay nóng, nội tạng, thịt rừng trong một bữa, nhất là khi Tỳ Vị yếu.
Sáu là các phương giải độc cổ cần đọc thận trọng.
Một số phương tương đối dễ hiểu như Cam thảo, Quất bì, Lô căn, Tử tô, Đông qua, Đại đậu, Đậu xị. Nhưng cũng có nhiều phương dùng phân động vật, nhân cấu, nước đất, sữa người, hoặc cách xử trí không phù hợp hiện đại. Khi biên soạn, phải ghi rõ đây là tư liệu cổ phương, không khuyên tự dùng.
Bảy là chương kết bằng vệ sinh thực phẩm.
Nhện rơi vào thức ăn thì không ăn; ruồi, ong, sâu bọ, kiến tụ nhiều trên thức ăn thì ăn vào sinh lũ. Đây là lời kết rất thực tế: bệnh từ miệng vào, muốn dưỡng sinh phải giữ sạch thức ăn.
Kết luận
Chương 24 không chỉ là một danh sách kiêng kỵ cổ. Đọc sâu sẽ thấy đây là chương về phòng bệnh qua ăn uống. Có điều thuộc kinh nghiệm vệ sinh rất gần hiện đại; có điều thuộc văn hóa, tín ngưỡng, hình sắc, lịch pháp; có điều là phương giải độc cổ không còn phù hợp. Vì vậy khi biên soạn, nên chia chú ý thành hai lớp.
Lớp thứ nhất là điều còn giá trị rõ: không ăn đồ hư, đồ chết bệnh, đồ sống không an toàn, thịt rừng, nội tạng lạ, thức ăn bị côn trùng bâu, cá tôm cua có dấu hiệu bất thường.
Lớp thứ hai là điều thuộc kiêng kỵ cổ: bản mệnh, hình sắc dị thường, một số phối hợp thức ăn chưa có cơ sở hiện đại rõ. Những điều này nên giữ với thái độ tôn trọng cổ văn, nhưng giải thích mềm, không làm người đọc sợ hãi.
Tinh thần chung của chương này rất hợp với câu: biết ăn là biết dưỡng sinh; biết kiêng là biết phòng bệnh. Không cần kiêng cực đoan, nhưng phải ăn sạch, ăn đúng lúc, đúng người, đúng bệnh, đúng mức.
Bottom of Form
Top of Form
Bottom of Form
Top of Form
Bottom of Form