Tiểu nhi tích trệ(小儿积滞) — còn gọi: tiêu hoá không tốt(消化不良)。
【Nguyên nhân(病因)】 Thường do ẩm thực bất tiết, hoặc quá thực phì cam, thực phẩm bất khiết; nội thương ẩm thực, đình trệ trung quản, tích nhi bất tiêu, khí trệ bất hành sở chí.
【Chứng trạng(症状)】 Ăn mà không hoá, không nghĩ đến ẩm thực, ợ hơi phúc trướng, đại tiện tanh hôi.
【Liệu pháp(疗法)】
Phối huyệt phương nhất(配穴方一): Lao cung(劳宫), Dũng tuyền(涌泉), Trung quản(中脘)。 Trị pháp(治法): dụng điểm huyệt pháp(点穴法)。 Dĩ song thủ thị chỉ điểm án Lao cung, Dũng tuyền; song thủ thị chỉ tòng ngoại hướng nội ép Trung quản; mỗi huyệt 3–5 phút. Nhật tiến hành 2–3 thứ, thường thường hữu minh hiển hiệu quả. Chủ trị(主治): tiểu nhi thực dục khiếm khuyết dữ tiêu hoá bất lương. Phụ ký(附记): kiên trì trị liệu, xác hữu lương hiệu.
Phối huyệt phương nhị: Lưỡng bàng gian khoang giữa mỏm gai đốt sống ngực thứ 9, 10, 11, 12(第9、10、11、12胸椎棘突间两旁) cập Vị du hai bên(胃俞〔双〕)。 Trị pháp: dụng chỉ áp pháp(指压法)。 Ỷ thứ dĩ song thủ mẫu chỉ chỉ phúc cường áp lưỡng bàng mỏm gai đốt sống ngực 9–12, tự thượng chí hạ, án áp các vị 3–5 phút, tái cường áp song trắc Vị du 5 phút; dụng lực tiệm gia thích độ; mỗi nhật 2 thứ. Chủ trị: tiểu nhi tiêu hoá bất lương. Phụ ký: lũy dụng giai hiệu.
Phối huyệt phương tam(配穴方三): Lưỡng bàng gian khoang giữa mỏm gai đốt sống ngực thứ 4, 5, 6(第4、5、6胸椎棘突间两旁) cập Túc tam lý hai bên(足三里〔双〕)。 Trị pháp: dụng chỉ áp pháp(指压法)。 Ỷ thứ dĩ song mẫu chỉ chỉ phúc cường áp tả hữu bàng các 2 huyệt tại gian khoang mỏm gai đốt sống ngực 4–6, tự thượng chí hạ án áp 3–5 phút; tái cường áp song Túc tam lý 5 phút; thao tác tiến hành 1 giờ trước bữa ăn. Chủ trị: tiêu hoá bất lương dữ thực dục khiếm khuyết. Phụ ký: lũy dụng giai hiệu.
Phối huyệt phương tứ: Tam tiêu du(三焦俞), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞), Trung quản(中脘)。 Trị pháp: dụng chỉ áp pháp(指压法)。 Ỷ thứ dĩ song mẫu chỉ chỉ phúc cường áp chư huyệt, tịnh gia dĩ đẩu động chấn sấn, mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi nhật 1 thứ. Chủ trị: tiểu nhi tiêu hoá bất lương. Phụ ký: bản pháp đối người lớn diệc hữu hiệu.
Phối huyệt phương ngũ: Âm đô(阴都), Trung quản(中脘), Hạ quản(下脘), Túc tam lý(足三里)。 Trị pháp: dụng chỉ áp pháp(指压法)。 Bệnh giả thủ ngửa (ngưỡng ngọa vị), Ỷ thứ cường áp chư thượng các huyệt, mỗi huyệt 3–5 phút; diệc khả dụng nhu án kiêm chấn sấn thủ pháp; mỗi nhật 1 thứ. Chủ trị: tiêu hoá bất lương, kiêm trị phúc thống. Phụ ký: lâm sàng nghiệm chứng hữu hiệu.
Nhi khoa – Chứng biếng ăn ở trẻ nhỏ(小儿厌食症)
Trẻ nhỏ biếng ăn(小儿厌食), thuộc phạm vi “chán ăn”(纳呆), “ghét thực phẩm”(恶食) của Trung y. Chỉ một bệnh tiêu hoá mạn tính do rối loạn chức năng tiêu hoá gây nên. Thường gặp ở trẻ trước tuổi đến trường, người lớn cũng có thể mắc.
【Nguyên nhân(病因)】 Do ăn uống không điều độ, đói no thất thường, làm tổn thương tỳ vị. Ăn quá no thì tích trệ thức ăn, dừng lại không tiêu; quá đói thì dinh dưỡng không đủ; hoặc tỳ vị vốn hư, tỳ khí không vượng; hoặc bẩm sinh bất túc, tỳ mất sự ôn ấm; tỳ hư mất vận hoá, thấp困 tỳ dương; thấp uất khí trệ, thăng giáng thất điều… đều có thể gây bệnh.
【Triệu chứng(症状)】 Giảm hoặc mất cảm giác thèm ăn, không muốn ăn; hoặc ăn không thấy ngon, thấy đồ ăn mà không ham, nặng thì từ chối ăn; hoặc ứ đọng thức ăn, vùng thượng vị và bụng trướng đầy; có thể kèm sắc mặt nhợt, gầy sút; hoặc nôn ói, tiêu chảy. Biếng ăn kéo dài có thể ảnh hưởng sự phát triển của trẻ.
【Liệu pháp(疗法)】
Phối huyệt phương 1: Thiên khu(天枢, hai bên), Tứ phùng(四缝, hai bên), Tỳ du(脾俞, hai bên), Túc tam lý(足三里, hai bên)。
— Cách làm: dùng phép véo–ấn, xoa–ấn, chỉ–áp. Dùng đầu ngón cái của hai tay véo–ấn Tứ phùng, xoa–ấn Thiên khu, ấn mạnh Tỳ du và Túc tam lý, trong khi ấn thỉnh thoảng thêm rung chấn; mỗi huyệt 3–5 phút, thực hiện trước bữa ăn 1–2 giờ.
— Chủ trị: trẻ biếng ăn, kiêm trị tích trệ ở trẻ.
— Ghi chú: thường 5–15 ngày thấy hiệu quả hoặc khỏi.
Phối huyệt phương 2: Tứ phùng(四缝, hai bên)。
— Cách làm: dùng phép véo–ấn. Dùng đầu ngón cái của hai tay ấn mỗi bên 5 phút, lực vừa phải, ở mức chịu được; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Hoặc sau khi véo–ấn, dùng kim tam lăng chích nông cho ra chút máu.
— Chủ trị: trẻ biếng ăn và trẻ cam tích.
— Ghi chú: dùng nhiều năm, bệnh án khỏi nhiều, hiệu quả khá hài lòng.
Phối huyệt phương 3: chia 2 nhóm huyệt — Nhóm 1: Mệnh môn(命门) đến Thận du(肾俞), Vị du(胃俞), Tỳ du(脾俞); Nhóm 2: Thần khuyết(神阙)。
— Cách làm: Nhóm 1 dùng chỉ–áp: dùng bụng hai ngón cái ấn các huyệt liên quan, lực từ nhẹ đến mạnh, tăng dần, mỗi huyệt 3–5 phút; Nhóm 2 giác hơi (đặt ống giác) 10–15 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 5 lần là 1 liệu trình.
— Chủ trị: trẻ biếng ăn, kiêm trị tích trệ ở trẻ.
— Ghi chú: lâm sàng dùng nhiều lần, hiệu quả rõ rệt.
Phối huyệt phương 4: Hai bên khoảng giữa các mỏm gai đốt ngực T8–T12 và Túc tam lý(足三里, hai bên)。
— Cách làm: dùng đẩy–ấn, chỉ–áp. Trước hết dùng hai ngón cái đẩy–ấn từ trên xuống dưới nhiều lượt dọc hai bên khoảng giữa mỏm gai T8–T12, rồi ấn tại bốn điểm hai bên 1,5–3 phút, sau đó ấn mạnh Túc tam lý hai bên 5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
— Chủ trị: chứng biếng ăn ở trẻ, kiêm trị tích trệ và cam tích ở trẻ.
— Ghi chú: lâm sàng dùng nhiều lần, hiệu quả đều tốt.
Phối huyệt phương 5
— Huyệt chính: Tứ phùng(四缝), Trung quản(中脘), Thần khuyết(神阙), Túc tam lý(足三里)。
— Huyệt phối: Thiên khu(天枢), Đại hoành(大横), Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞), Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊)。
— Cách làm: dùng các phép xoa, véo, ấn, xoa vòng, điểm, nắn bóp. Trước hết dùng móng ngón cái véo–xoa Tứ phùng mỗi huyệt 10–20 lần. Dùng một bàn tay xoa bụng theo chiều kim đồng hồ 5–10 phút. Chụm ba ngón (trỏ, giữa, áp út), dùng bụng ngón xoa–ấn Trung quản 3–5 phút. Sau đó lấy mô bàn tay xoa vòng theo chiều kim đồng hồ quanh rốn và Thiên khu khoảng 300 lần; dùng đầu ngón cái điểm–ấn Can du, Tỳ du, Vị du mỗi huyệt khoảng 100 lần. Tiếp theo nắn dọc sống lưng: bờ quay ngón cái tỳ sát da, ngón trỏ và giữa ấn trước, ba ngón cùng lúc bóp–nhấc da thịt, hai tay thay nhau vê đẩy, từ trên xuống dưới, đẩy tiến về trước; mỗi bóp 3 lần thì nhấc lên 1 lần; làm tổng cộng 3 lượt. Dùng mặt ngón cái ấn–xoa Túc tam lý khoảng 30 lần. Mỗi ngày điều trị 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình. Trường hợp nhẹ chỉ cần 1 liệu trình, nặng cần 2–4 liệu trình có thể khỏi.
— Chủ trị: trẻ biếng ăn.
— Ghi chú: dùng nhiều lần, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 6 (gồm 3 bài)
1/ Tỳ kinh, Nội bát quái, Tứ hoành văn, Trung quản, Tỳ du, Vị du, Can du。
— Cách làm: vận, véo, xoa, xoa vòng, ấn. Bổ Tỳ kinh 200 lượt; vận Nội bát quái 100 lượt; véo–xoa Tứ hoành văn 50 lượt; xoa Trung quản 100 lượt; ấn–xoa Tỳ du, Vị du, Can du mỗi huyệt 100 lượt.
2/ Tỳ kinh, Đại trường, Thận kinh, Thất tiết cốt, Tỳ du, Vị du。
— Cách làm: xoa, đẩy, ấn, xoa–nhào, nắn bóp. Bổ Tỳ kinh 200 lượt; đẩy Đại trường 100 lượt; bổ Thận kinh 200 lượt; xoa bụng 5 phút; đẩy lên Thất tiết cốt 50 lượt; ấn–xoa Tỳ du, Vị du mỗi huyệt 100 lượt; nắn dọc sống lưng 3–5 lượt.
3/ Đại hoành văn, Bản cân, Vị kinh, Tỳ kinh, Nội bát quái, Trung quản, Quan nguyên, Vị du, Tam tiêu du, Thận du。
— Cách làm: xoa–nhào, đẩy, vận. Chia đẩy Đại hoành văn 200 lượt; xoa–nhào Bản cân 50 lượt; bổ Vị kinh 200 lượt; bổ Tỳ kinh 200 lượt; vận Nội bát quái 100 lượt; xoa–nhào Trung quản 3 phút; xoa–nhào Quan nguyên, Vị du, Tam tiêu du, Thận du mỗi huyệt 50 lượt.
— Quy định chung: các phép trên đều điều trị mỗi ngày 1 lần, khỏi đến đâu dừng đến đó.
— Chủ trị: trẻ biếng ăn (thể tỳ vị không điều hoà dùng bài 1; thể tỳ vị khí hư dùng bài 2; thể tỳ vị âm hư dùng bài 3)。
— Ghi chú: (1) Hiệu quả: lâm sàng dùng nhiều lần, hiệu quả rõ rệt. (2) Vị trí các huyệt như Tỳ kinh, Vị kinh, Thận kinh, Nội bát quái, Tứ hoành văn, Đại trường, Thất tiết cốt, Đại hoành văn, Bản cân… có thể tra trong sách “Phương pháp xoa bóp trị bách bệnh”, ở đây lược ghi.
Nhi khoa – Tiêu chảy ở trẻ nhỏ(小儿腹泻)
Trẻ nhỏ tiêu chảy, thuộc phạm vi “tiết tả” của Trung y; Tây y gọi là viêm ruột cấp. Bệnh có thể xảy ra bốn mùa trong năm, nhiều nhất vào mùa hè–thu; là bệnh thường gặp ở trẻ, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi.
【Nguyên nhân】 Chủ yếu do nhiễm lạnh từ ngoài (thường là phong hàn, thử thấp) hoặc do ăn uống tổn thương tỳ vị.
【Triệu chứng】 Đi tiêu nhiều lần (trên 3 lần/ngày), phân lỏng, có thể như nước, có thể lẫn thức ăn chưa tiêu; thường kèm đau bụng, chướng bụng. Bệnh có khi ngắn khi dài; chứng chia hư–thực, hàn–nhiệt; điều trị cần xem xét kỹ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Khoảng hai bên giữa mỏm gai đốt sống thắt lưng L4–L5 và Túc tam lý(足三里), Gian cốt(间骨)。
— Cách làm: chỉ-áp. Dùng bụng hai ngón cái ấn mạnh các vị trí/huyệt trên, mỗi huyệt 3–5 phút. Chứng hư dùng phép bổ. Mỗi ngày 1 lần.
— Chủ trị: tiêu chảy ở trẻ nhỏ.
— Ghi chú: dùng nhiều năm, hiệu quả khá hài lòng.
Phối huyệt phương 2: Quy vĩ(龟尾/尾闾), Thần khuyết(神阙)。
— Cách làm: xoa-ấn. Dùng đầu ngón cái hoặc ngón giữa xoay tròn ngược chiều kim đồng hồ trên huyệt Quy vĩ đến khi hơi ửng đỏ, khoảng 2 phút. Sau đó dùng đầu ngón trỏ hoặc giữa xoa Thần khuyết, thao tác tương tự. Tuỳ bệnh tình có thể thêm: tiêu chảy do lạnh—sau khi làm ngón tay châm hai huyệt trên, cứu ngải (kiểu chim sẻ mổ) mỗi huyệt khoảng 5 phút; tiêu chảy do tỳ hư—thêm nắn kéo dọc Bàng quang kinh từ Quy vĩ đến Tỳ du(脾俞), mỗi bên qua lại 3 lượt; tiêu chảy do ứ thực—dùng 1 cái “kê nội kim” đốt tồn tính, tán bột, chia 6 gói, ngày 3 lần, mỗi lần 1 gói.
— Chủ trị: tiêu chảy do rối loạn tiêu hoá ở nhũ nhi.
— Ghi chú: điều trị 56 ca (trẻ 45 ngày đến 2 tuổi), trừ 2 ca không kiên trì, 54 ca còn lại khỏi và cải thiện sau 1–5 ngày can thiệp.
Phối huyệt phương 3: Hai bên giữa mỏm gai đốt ngực T10–T11 và Dương cương(阳纲), Ý xá(意舍), Bát liêu(八髎)。
— Cách làm: chỉ-áp, đẩy-ấn. Dùng bụng hai ngón cái ấn mạnh hai bên (mỗi bên 2 điểm) vùng dưới mỏm gai T10–T11 và hai bên Dương cương, Ý xá mỗi huyệt 1,5–3 phút; tiếp theo đẩy-ấn Bát liêu (hai bên) vài lượt, lực từ nhẹ đến mạnh, tăng dần. Mỗi ngày 1 lần.
— Chủ trị: tiêu chảy ở trẻ nhỏ.
— Ghi chú: dùng nhiều lần hiệu quả; tiêu chảy do lạnh phối thêm cứu muối qua rốn; tiêu chảy do ứ thực phối thêm dán “tiêu hoá tán” lên rốn, hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương 4: Thiên khu(天枢), Hợp cốc(合谷), Túc tam lý(足三里), Tỳ du(脾俞)。
— Cách làm: ấn, xoa. Trước hết dùng bụng ngón cái ấn nhẹ Thiên khu, Hợp cốc, Túc tam lý mỗi huyệt 3–5 phút (riêng Túc tam lý ấn mạnh hơn), mỗi 20–30 giây thả lỏng một lần. Sau đó dùng bụng ngón cái xoa-ấn Tỳ du 2–3 phút, lực vừa, mỗi 20 giây thả lỏng một lần. Mỗi ngày 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
— Chủ trị: tiêu chảy ở trẻ nhỏ.
— Ghi chú: dùng nhiều lần, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 5: Thần khuyết(神阙), Chỉ tả(止泻), Trường cường(长强), Yêu dương quan(腰阳关)。
— Cách làm: ấn, xoa, điểm, ép. Trước hết dùng lòng bàn tay xoa bụng 200–300 lần; tiếp theo dùng bụng ngón giữa/ngón cái ấn-xoa Thần khuyết, Chỉ tả mỗi huyệt 50–100 lần; rồi từ chót xương cụt (Trường cường) dọc đường giữa lưng ấn-xoa lên tới dưới mỏm gai L4 (Yêu dương quan) lặp lại 50–100 lượt; cuối cùng dùng đầu ngón tay điểm-ép riêng Trường cường và Yêu dương quan mỗi huyệt 100 lần. Mỗi ngày 1–2 lần.
— Chủ trị: tiêu chảy ở trẻ nhỏ.
— Ghi chú: đã kiểm chứng lâm sàng nhiều lần, hiệu quả rất tốt.
Đau bụng ở trẻ nhỏ(小儿腹痛)
【Nguyên nhân】 Thường do nhiễm lạnh, cảm lạnh; cũng có thể do đầy ứ thức ăn.
【Triệu chứng】 Đau bụng, trẻ quấy khóc không ngừng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Túc tam lý(足三里, hai bên).
Cách làm: dùng đầu ngón cái của hai tay véo-ấn (chỉ-áp) Túc tam lý hai bên, tăng lực dần cho tới khi đau bụng giảm hoặc hết.
Chủ trị: đau bụng ở trẻ nhỏ.
Ghi chú: dùng nhiều lần cho kết quả rất tốt, đa số giảm đau ngay sau 1 lần.
Phối huyệt 2: Thượng cự hư(上巨虚, hai bên), Dương phụ(阳辅, hai bên).
Cách làm: chỉ-áp. Dùng đầu ngón cái ấn mạnh lên Thượng cự hư và Dương phụ, lực từ nhẹ đến mạnh, tăng dần, mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau bụng, chướng bụng ở trẻ nhỏ.
Ghi chú: dùng nhiều lần hiệu quả tốt.
Cam tích ở trẻ 小儿疳积)
Cam tích (còn gọi cam chứng), Tây y tương ứng với suy dinh dưỡng; là bệnh tiêu hoá mạn tính thường gặp ở trẻ. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, thường thấy ở trẻ 1–5 tuổi.
【Nguyên nhân】 Thường do thể trạng bẩm sinh yếu, nuôi dưỡng không đúng; hoặc ăn uống thất thường, ham đồ béo ngọt làm tổn thương tỳ vị; hoặc do tích trệ, biếng ăn; hoặc sau bệnh không được điều chỉnh; cũng có thể do dùng thuốc sai mà tiến triển thành bệnh. Tỳ vị bị tổn thương là then chốt khiến nhiều bệnh nảy sinh, hình thành cam tích.
【Triệu chứng】 Gầy sút tiến triển, toàn thân suy nhược, mặt vàng, tóc khô xơ, chán ăn, thích ăn đồ lạ (ăn đất, giấy…), trường hợp nặng bụng trướng to như cái rổ, gân xanh nổi, phát triển chậm.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1 (2 nhóm):
• Nhóm 1: Tứ phùng(四缝, hai bên), Bách trùng oa(百虫窝, hai bên).
• Nhóm 2: Túc tam lý(足三里), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞)— đều lấy hai bên.
Cách làm:
• Nhóm 1 dùng véo-ấn, xoa-ấn: đầu ngón cái véo-ấn Tứ phùng và Bách trùng oa, tăng lực dần, mỗi huyệt 3–5 phút, dùng phép tả; cần thiết có thể dùng kim tam lăng chích Tứ phùng, nặn ra dịch vàng dính và tia máu.
• Nhóm 2 dùng xoa-ấn nhẹ nhàng, mỗi huyệt 10 phút, phép bổ; cần thiết thêm cứu treo (huyền cứu). Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: cam tích ở trẻ.
Ghi chú: điều trị lâu dài cho hiệu quả tốt.
Phối huyệt 2: Tứ phùng(四缝, hai bên; gồm cả thượng, hạ Tứ phùng), Nội lạc chẩm(内落枕, ở trên Lao cung một bề ngang ngón, tại kẽ giữa ngón trỏ và ngón giữa).
Cách làm: véo-ấn theo thứ tự các huyệt, tăng lực dần, phép tả, mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; đồng thời phối hợp thuốc bột uống trong.
Chủ trị: cam tích ở trẻ.
Ghi chú: kết hợp trong–ngoài, hiệu quả tốt; bài thuốc tham khảo trong “Bách bệnh Trung y cao tán liệu pháp”.
Phối huyệt 3: Vị thương(胃仓), Tỳ du(脾俞), Hoàng môn(肓门), Trung quản(中脘), Nhị gian(二间).
Cách làm: xoa-ấn (nhu-áp). Dùng bụng ngón cái xoa rồi ấn các huyệt liên quan, lực tăng dần, mềm cứng hoà hợp, linh hoạt thao tác, mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: thực tích ở trẻ.
Ghi chú: nếu phối dùng “Tam tích tán” đắp rốn thì càng tốt (bài thuốc xem “Thủ huyết liệu pháp trị bách bệnh”, NXB Quân y Nhân dân).
Phối huyệt 4
Huyệt chính: Tứ phùng(四缝), Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊), Trung quản(中脘), Thiên khu(天枢), Túc tam lý(足三里), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞).
Huyệt phối: Nội quan(内关), Chi câu(支沟), Đại hoành(大横), Can du(肝俞), Thượng cự hư(上巨虚), Hạ cự hư(下巨虚).
Cách làm: véo, xoa, ấn, xoa vòng, điểm, nắn bóp.
Phối huyệt 5: Trung quản(中脘), Tỳ du(脾俞), Quan nguyên(关元), Túc tam lý(足三里), Huyết hải(血海), Tam âm giao(三阴交).
Cách làm: ấn, xoa. Trước hết dùng bụng ngón cái xoa-ấn nhẹ Trung quản, Quan nguyên, Tỳ du mỗi huyệt 1–2 phút; tiếp theo xoa-ấn nhẹ Túc tam lý, Huyết hải mỗi huyệt 1–2 phút, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần; sau đó dùng bụng ngón cái ấn-nhấn Tam âm giao 1–2 phút, lực vừa, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần.
Liệu trình: mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình; giữa các liệu trình nghỉ 1–2 ngày rồi tiếp tục liệu trình tiếp theo.
Chủ trị: suy dinh dưỡng ở trẻ.
Ghi chú: kiên trì điều trị, hiệu quả rất tốt.
Nhi khoa – Hen suyễn ở trẻ nhỏ(小儿哮喘)
Tên “hen suyễn” xuất hiện từ thời Kim–Nguyên. Tây y gọi là hen phế quản; là bệnh hay gặp ở trẻ. Người lớn thường do bệnh kéo dài, điều trị không đúng mà thành. Có thể phát bệnh quanh năm, dễ khởi phát hoặc nặng lên vào mùa đông lạnh và khi thời tiết biến đổi đột ngột.
【Nguyên nhân】 Chủ yếu do phế, tỳ, thận hư, vệ biểu không vững, đờm–thấp tích tụ bên trong; lại cảm ngoại tà, hoặc ăn uống không điều độ, quá nhiều đồ sống lạnh làm khơi động “đờm tiềm ẩn”, khiến đờm trở ngại, khí nghịch, mất tuyên giáng, phế khí bốc ngược mà phát bệnh.
【Triệu chứng】 Phát cơn đột ngột, khó thở, trong họng có tiếng rít (khò khè), thường tái phát nhiều lần, dai dẳng khó dứt. Do tác nhân khác nhau nên triệu chứng kèm theo cũng khác, cần biện chứng kỹ để điều trị.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊) vùng ngực từ đốt T2 đến T9, Phế du(肺俞), Đại chùy(大椎), Định suyễn(定喘)。
— Cách làm: chỉ-áp, đẩy-ấn. Dùng bụng hai ngón cái đẩy-ấn dọc các điểm Hoa Đà giáp tích từ trên xuống dưới vài lượt, tăng lực dần; rồi ấn mạnh Phế du hai bên, Định suyễn và Đại chùy, mỗi huyệt 3–5 phút, phép tả. Mỗi ngày 1 lần.
— Chủ trị: hen suyễn ở trẻ nhỏ.
— Ghi chú: kiểm nghiệm lâm sàng nhiều lần, điều trị lâu cho hiệu quả rõ.
Phối huyệt 2: Đại chùy(大椎) và các điểm cách trên, dưới, trái, phải mỗi bên 1 thốn (tổng 5 vị trí).
— Cách làm: chỉ-áp, gõ kích. Dùng bụng hai ngón cái ấn các vị trí, hoặc chụm 3–5 ngón tay gõ với tần số 60–80 lần/phút, tăng lực dần, phép tả; mỗi lần thao tác 10–15 phút, mỗi ngày 1 lần. Đồng thời dùng lá thông 30 g sắc sôi vài lượt, lọc lấy nước, thêm đường đỏ 10 g, uống hết một lần. 5 ngày làm 1 lần.
— Chủ trị: hen cấp và mạn ở trẻ.
— Ghi chú: dùng nhiều lần đều hiệu quả. Khi kiểm soát được bệnh, đổi sang 3 ngày làm 1 lần, điều trị liên tục 1 tháng để củng cố.
Phối huyệt 3: Ngư tế(鱼际, hai bên)。
— Cách làm: xoa-ấn. Dùng ngón cái ấn lên huyệt, bốn ngón còn lại đỡ mặt lưng bàn tay, ngón trỏ tựa vào hổ khẩu hoặc Hợp cốc(合谷), ngón cái xoa tròn theo chiều kim đồng hồ, từ nhẹ đến mạnh, lặp lại 10 vòng; sau 5 phút thường thấy hiệu quả. Cách ngày làm 1 lần.
— Chủ trị: hen suyễn ở trẻ.
— Ghi chú: đa số chỉ 1 lần là cơn suyễn dừng, hiệu quả tốt.
Ho gà(百日咳)
Ho gà trong Trung y còn gọi “độn khái”, “thiên hiếu”, “dịch khái”, “kinh khái”, “lô từ khái”. Do bệnh trình có thể kéo dài trên 2–3 tháng nên gọi “bách nhật khái”. Phát bệnh quanh năm, nhiều vào mùa đông–xuân. Tính lây mạnh; mọi lứa tuổi trẻ em đều có thể mắc, nhiều nhất là dưới 5 tuổi.
【Nguyên nhân】 Tây y cho rằng do nhiễm trực khuẩn ho gà. Trung y cho rằng phần nhiều do đờm ẩn tích sẵn bên trong, lại cảm nhiễm dịch tà lưu hành, xâm phạm phế vệ, làm vệ khí uất bế, phế khí bị thương; đờm tiềm phục giao tranh với tà, cản trở khí cơ, khiến phế thất túc giáng, khí nghịch lên, mà phát bệnh.
【Triệu chứng】 Thường phân ba kỳ: đầu, giữa, cuối. Lúc đầu giống cảm mạo kèm ho, bệnh nhẹ; sau dần nặng lên, xuất hiện cơn ho co thắt từng hồi, sau mỗi tràng ho có tiếng “gà gáy” đặc trưng, rồi nôn ra đờm dãi bọt và tạm dứt. Thường kèm phù mặt và mi mắt, nặng có thể chảy máu cam, khạc ra máu. Đó là trung kỳ (còn gọi “kinh kỳ”). Vào hậu kỳ, cơn ho co thắt giảm dần rồi hồi phục. Ở trung kỳ bệnh cảnh nặng, có thể kèm biến chứng nghiêm trọng (viêm phổi, ho–suyễn, co giật, ngạt thở…), tuyệt đối không được coi nhẹ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Thiên đột(天突).
Cách làm: chỉ-áp. Chọn đúng huyệt, đặt ngón tay (ngón trỏ) lên huyệt, hướng ấn từ trong ra dưới; khi trẻ thở ra thì nhanh chóng ấn vào, khi hít vào thì lập tức thả lỏng và rời khỏi huyệt; cứ một ấn một nhả (pháp thăng–giáng) lặp lại. Số lần tùy bệnh tình, thường 40–60 lần là thích hợp; sáng và chiều mỗi lần 1 lượt. Đồng thời phối hợp uống thuốc sắc Trung y (khương tàm, ý dĩ nhân, xa tiền tử, mộc qua, trúc nhự, bách bộ, đảm nam tinh, cam thảo, quất hồng… gia giảm theo chứng, mỗi ngày 1 thang, sắc uống) để giảm co thắt, chỉ khái, khứ ẩm, hóa đàm lý khí.
Chủ trị: ho gà.
Ghi chú: điều trị 17 ca, liên tục thao tác 4–6 lần, uống 4–8 thang: khỏi 12 ca, có hiệu quả 3 ca, không hiệu quả 2 ca.
Phối huyệt 2(2 nhóm luân phiên hoặc chọn 1 nhóm):
• Nhóm A: Tứ phùng(四缝, bên trái), Thiếu thương(少商), Thiên đột(天突), Phế du(肺俞).
• Nhóm B: Tứ phùng(四缝, bên phải), Thương dương(商阳), Đại chùy(大椎), Định suyễn(定喘).
Cách làm: véo-ấn (2 huyệt đầu), chỉ-áp (2 huyệt sau). Tăng lực dần, sau khi “đắc khí” thì duy trì 2 phút; cũng có thể phối hợp theo nhịp thở khi thao tác. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: ho gà (kỳ đầu và kỳ giữa).
Ghi chú: dùng nhiều lần đều hiệu quả. Nếu phối hợp bài “Kinh khái tán” tự soạn, uống trong và đắp ngoài, càng tốt (bài thuốc xem “Thủ huyết liệu pháp trị bách bệnh”, NXB Quân y Nhân dân).
Phối huyệt 3: Xích trạch(尺泽), Liệt khuyết(列缺), Ngư tế(鱼际), Thiếu thương(少商)— đều lấy hai bên.
Cách làm: chỉ-áp mạnh từng huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: ho gà (kỳ co thắt).
Ghi chú: lâm sàng đều cho hiệu quả tốt.
Phối huyệt 4(2 bài thủ pháp xoa bóp nhi khoa):
Bài 1: Phế kinh, Đản trung(膻中), Thiên đột(天突), vùng hiếp sườn(胁肋), Phế du(肺俞), Nội bát quái(内八卦), Thiên hà thủy(天河水), Ngoại lao cung(外劳宫).
— Pháp: xoa-nhào, đẩy, vận, xát. Thanh Phế kinh 400 lượt; đẩy-xoa Đản trung 200 lượt; xoa Thiên đột 100 lượt; xát vùng hiếp sườn 50 lượt; xoa Phế du 400 lượt; vận Nội bát quái 400 lượt; đẩy thanh Thiên hà thủy 100 lượt; xoa Ngoại lao cung 200 lượt.
Bài 2: Tỳ kinh, Thận kinh, Quan nguyên(关元), Phế kinh, Nhất oa phong(一窝风), Nội bát quái(内八卦), Tứ hoành văn(四横纹), Tiểu hoành văn(小横纹), Tiểu thiên tâm(小天心), Bản cân(板巾), Thượng mã(上马), Ngoại lao cung(外劳宫), Thiên hà thủy(天河水).
— Pháp: đẩy, xoa-nhào, vận. Đẩy-bổ Tỳ kinh, Thận kinh mỗi đường 600 lượt; xoa Quan nguyên 400 lượt; đẩy thanh Phế kinh 500 lượt; xoa Nhất oa phong 400 lượt; vận nghịch Nội bát quái 200 lượt; đẩy Tứ hoành văn 400 lượt; xoa Tiểu hoành văn 500 lượt; xoa Tiểu thiên tâm 200 lượt; đẩy thanh Bản cân 500 lượt; xoa Thượng mã 500 lượt; xoa Ngoại lao cung 400 lượt; đẩy thanh Thiên hà thủy 100 lượt.
Quy định chung: mỗi ngày điều trị 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: (nguyên văn ghi) hen suyễn ở trẻ em.
Ghi chú: (1) Hiệu quả: dùng nhiều lần có hiệu quả, điều trị lâu dài càng tốt. (2) Định vị và thủ pháp các vùng/điểm như Phế kinh, Tỳ kinh, Thận kinh, hiếp sườn, Nội bát quái, Thiên hà thủy, Ngoại lao cung, Nhất oa phong, Tứ hoành văn, Tiểu hoành văn, Tiểu thiên tâm, Bản môn/Bản cân, Thượng mã… có thể tra trong sách “Phương pháp xoa bóp trị bách bệnh”.
Sởi ở trẻ nhỏ(小儿麻疹)
Sởi là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút sởi lây qua đường hô hấp. Bệnh có thể xảy ra quanh năm, nhiều hơn vào mùa đông–xuân. Thường gặp ở trẻ trước tuổi đến trường; người lớn cũng có thể mắc. Sau khi mắc thường có miễn dịch suốt đời.
【Nguyên nhân】 Chủ yếu do cảm nhiễm vi rút sởi (dịch độc thời khí).
【Triệu chứng】 Lúc đầu giống cảm mạo, sốt 3–4 ngày thì trên da xuất hiện ban đỏ rải khắp, hơi gồ, sờ vướng tay như hạt kê; niêm mạc má có các đốm đặc trưng của sởi. Thường chia 3 giai đoạn: “tiền phát ban”, “đang phát ban”, “thu ban”. Nếu diễn tiến thuận lợi, chăm sóc đúng, đa số tự lui; diễn tiến nghịch có thể gặp ban không thoát hết, vừa mọc đã lặn, hoặc kèm viêm phổi…, nặng có thể nguy hiểm tính mạng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Đại chùy(大椎), Thân trụ(身柱), Phong phủ(风府), Kiên du(肩俞, hai bên), Phế du(肺俞, hai bên)。
Cách làm: chỉ-áp. Dùng bụng hai ngón cái ấn mạnh Kiên du, Phế du hai bên, cùng Phong phủ, Thân trụ, Đại chùy, mỗi huyệt 1,5–3 phút. Khi cần, sau ấn có thể chích nông tại Đại chùy rồi giác hơi (đặt ống giác), lưu giác chốc lát; thấy dịch sẫm tím chảy ra thì nhấc giác. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; ban đã thoát hết thì dừng.
Chủ trị: sởi ban mọc không thoát, hoặc vừa mọc đã lặn.
Ghi chú: thường chỉ 1 lần là ban thoát.
Phối huyệt 2: Lý Nội đình(里内庭, ở gan bàn chân, cách gốc ngón 2 khoảng 3 cm), “Khu sởi” ở vành tai.
Cách làm: chỉ-áp. Ấn Lý Nội đình: vừa ấn mạnh bằng ngón trỏ và giữa đến mức đau chịu được, vừa thở ra chậm 6 giây; lặp lại 20 lần. Sau đó dùng ngón cái và trỏ kẹp mạnh “khu sởi” ở tai từ trước ra sau, mỗi lần ấn 6 giây, vừa ấn vừa thở ra chậm; lặp ~20 lần.
Chủ trị: sởi.
Ghi chú: ấn các huyệt trên thường cho hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt 3: Huyệt chính: Trung xu(中枢); phối: Thập tuyên(十宣)。
Cách làm: ấn – chích huyết – giác hơi. Trước hết ấn mạnh Trung xu và Đại chùy mỗi huyệt 3–5 phút; rồi dùng kim tam lăng chích nông tại Trung xu và Thập tuyên, nặn cho máu ra thành giọt; sau đó giác hơi trên huyệt “Trung xu” đến khi ra máu là được.
Chủ trị: sởi kèm viêm phổi.
Ghi chú: dùng có hiệu quả; nếu phối hợp thang thuốc uống trong càng tốt. Tác giả khi trị sởi thường lấy uống trong làm chính, phối hợp phương pháp này hoặc các liệu pháp dân gian khác, trong–ngoài cùng trị, hiệu quả hài lòng. Bài thuốc uống xem “Danh y bách gia tập nghiệm cao hiệu lương phương”.
Top of Form
Kinh phong ở trẻ nhỏ(小儿惊风)
Kinh phong ở trẻ, theo biểu hiện lâm sàng, chia cấp kinh phong và mạn kinh phong. Tương tự các bệnh trong Tây y như viêm não Nhật Bản, viêm màng não, viêm não. Đây là một trong những bệnh nặng thường gặp ở trẻ; hay gặp ở trẻ dưới 16 tuổi, đặc biệt ở sơ–nhũ nhi. (Y học cổ truyền có câu “các chứng phong rung giật đều thuộc can”, liên quan đặc điểm sinh lý trẻ: “can thường thừa, tỳ thường bất túc”.)
【Nguyên nhân】 Có thể do ngoại cảm lục dâm, dịch độc; do ăn uống tổn thương, uất tích hóa nhiệt; do tinh thần rối loạn, đột ngột kinh sợ; do bệnh lâu ngày tỳ hư, nguồn sinh hóa không đủ; hoặc do cấp kinh phong điều trị không đúng chuyển thành mạn kinh phong. Bệnh có thể khởi phát riêng lẻ hoặc kế phát sau bệnh khác. Khái quát: cấp tính phần nhiều do nhiệt cực sinh phong; mạn tính phần nhiều do nội phong do hư.
【Triệu chứng】 Dù cấp hay mạn, thường có 8 đặc trưng: giật, co, giật giãy, ưỡn, run, rút, đảo mắt, trợn nhìn. Cấp kinh phong khởi phát đột ngột, nặng; mạn kinh phong phát tác chậm, lúc có lúc không, nhẹ hơn và hay kèm triệu chứng tỳ hư.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Vùng giữa các đốt ngón 2, 3, 4 của bàn tay — từ nếp ngang phía trụ và phía quay đốt giữa đến vị trí Tứ phùng(四缝) ở trung tâm.
Cách làm: véo–đẩy (chỉ véo, đẩy ấn). Người làm dùng tay trái giữ bàn tay phải hoặc trái của trẻ (bé trai tay trái, bé gái tay phải), để lòng bàn tay trẻ duỗi phẳng. Dùng ngón cái tay phải véo từ đầu nếp ngang phía trụ của khớp đốt giữa ngón trỏ, vừa véo vừa đẩy dần tới vị trí Tứ phùng ở giữa đốt; rồi véo từ đầu nếp ngang phía quay của khớp đốt giữa ngón trỏ, đẩy dần tới Tứ phùng (gọi là “ép–véo Tứ phùng”). Ngón giữa và ngón áp út làm tương tự. Theo thứ tự liên tục véo đủ ba ngón tính là 1 lần điều trị. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: cấp kinh phong ở trẻ.
Ghi chú: thao tác lực phải đều, tránh móng tay sắc hoặc tù làm đau da, ảnh hưởng hiệu quả. Kinh nghiệm lâm sàng cho thấy hiệu quả khá tốt.
Phối huyệt 2: Dũng tuyền(涌泉), Nhân trung(人中), Thập tuyên(十宣), Hợp cốc(合谷).
Cách làm: véo–ấn. Từ trên xuống dưới lần lượt véo–ấn các huyệt, tăng lực dần, mỗi huyệt 1,5–3 phút. Cần thiết có thể chích nông Thập tuyên cho ra máu.
Chủ trị: kinh phong ở trẻ, kiêm trị sốc.
Ghi chú: thường 1–2 lần là thấy hiệu quả hoặc khỏi.
Phối huyệt 3: Hợp cốc(合谷), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉); sốt cao phối Thập tuyên (chích huyết), ngất phối Nhân trung.
Cách làm: véo–ấn mạnh các huyệt chính hoặc huyệt phối, lực từ nhẹ đến mạnh, tăng dần, mỗi huyệt 1,5–3 phút.
Chủ trị: cấp kinh phong ở trẻ (sốt cao, tiêu chảy, hôn mê, tứ chi co giật).
Ghi chú: đa số 1–2 lần là có hiệu quả hoặc khỏi.
Phối huyệt 4(3 bài):
Bài 1: Nhân trung(人中), Ấn đường(印堂), Thiếu thương(少商), Thương dương(商阳).
Cách làm: véo, điểm, ấn. Dùng ngón cái gõ–véo Nhân trung; đồng thời dùng ngón trỏ hoặc cái điểm–ấn Ấn đường 30–60 cái; nếu chưa rõ hiệu quả thì thêm gõ–véo Thiếu thương, Thương dương hoặc chích nông bằng kim tam lăng. Cần thiết có thể véo mạnh lần nữa.
Bài 2: Nhân trung(人中), Nhĩ tiêm(耳尖), “Mười sáu vân đốt ngón”(十六指节纹).
Cách làm: véo–ấn. Một tay véo Nhân trung, tay kia gõ–véo Nhĩ tiêm bên 30–60 cái; sau đó hai ngón cái cùng gõ–véo dải mười sáu vân đốt: theo thứ tự trỏ → giữa → áp út → út, mỗi ngón từ gốc → giữa → ngọn, mỗi đốt 3–5 cái.
Bài 3: Hợp cốc(合谷), Thái xung(太冲).
Cách làm: véo. Hai ngón cái lần lượt gõ–véo Hợp cốc và Thái xung 30–60 cái, trái–phải xen kẽ.
Chủ trị (bài 1–3): kinh phong ở trẻ (co giật).
Ghi chú: thường 1–2 lần là thấy hiệu quả.
Phối huyệt 5(huyệt toàn thân + thủ pháp bổ trợ):
Huyệt chính: Nhân trung(人中), Ấn đường(印堂), Thập tuyên(十宣), Khúc trì(曲池), Kiên tỉnh(肩井), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山).
Huyệt phối: Phong trì(风池), Đại lăng(大陵), Túc tam lý(足三里), Phong long(丰隆), Côn lôn(昆仑).
Cách làm: điểm, véo, ấn, nắn.
Liệu trình: trị cấp kinh phong: mỗi ngày 2–3 lần; mạn kinh phong: mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: cấp và mạn kinh phong.
Ghi chú: dùng nhiều lần hiệu quả tốt. Khi cần nên kết hợp điều trị bằng thuốc.
Top of Form
Trẻ nhỏ – Ứ dịch màng tinh hoàn(小儿睾丸鞘膜积液)
Trong Trung y gọi là “thuỷ sán”.
【Nguyên nhân】 Chủ yếu do đường kinh Can (thiếu âm quyết âm) không được thư thông, lại bị hàn-thấp hoặc thấp-nhiệt uất kết.
【Triệu chứng】 Bìu sưng một bên hoặc hai bên, không đỏ không nóng; nặng kéo tinh hoàn, lan xuống bụng dưới; có thể ngứa rát, rỉ dịch; rêu lưỡi trắng mỏng nhờn, mạch trầm huyền; tà hàn-thấp lâu ngày hóa nhiệt cũng có thể gặp; đôi khi thấy bìu đỏ sưng, tiểu ít, vàng sẫm…
【Liệu pháp】
Phối huyệt: Tam âm giao(三阴交), Lệ câu(蠡沟).
Cách làm (điểm-ấn): Trẻ nằm ngửa (có thể làm khi đang bú hoặc ngủ). Mẹ giữ cố định hai chân. Người làm dùng đầu ngón giữa của hai tay điểm nhẹ đồng thời lên Tam âm giao hai bên, xoa ngang đối chiều (hai tay xoay ngược hướng nhau) từ nhẹ đến vừa, không gây đau; mỗi bên 100 vòng. Sau đó vẫn dùng đầu ngón giữa ấn xuống sâu ngay tại huyệt, đến mức dưới mặt da có cảm giác “chạm đích”, ấn xuống rồi nhấc lên (không rời da) tính là 1 lần thả-ấn, làm 100 lần, lực đều – nhịp – đồng bộ. Tiếp tục lặp lại cùng thủ pháp tại Lệ câu hai bên: xoa ngang 100 vòng, thả-ấn 100 lần. Mỗi ngày 1 lần, 7 lần thành 1 liệu trình; nghỉ 2–3 ngày rồi làm liệu trình kế tiếp. Hồi phục chậm có thể huyền cứu (để điếu ngải cách da) Thuỷ đạo(水道) tới khi da ửng đỏ.
Chủ trị: Ứ dịch màng tinh hoàn ở trẻ.
Ghi chú: Điều trị 7 ca, sau 7–15 lần đều khỏi hẳn (dịch trong bìu消失, so bên lành không khác, không khó chịu), theo dõi 6 tháng không tái phát.
Quai bị (viêm tuyến mang tai) ở trẻ(流行性腮腺炎 / 痄腮)
Trung y gọi “trá tai”, dân gian “đầu heo”. Do vi rút quai bị gây nhiễm cấp. Thường phát mùa đông-xuân, gặp nhiều ở trẻ 5–9 tuổi.
【Nguyên nhân】 Chủ yếu do ngoại cảm phong-nhiệt; hoặc phong-hàn uất lại hóa nhiệt; hoặc ôn-nhiệt độc xâm phạm thiếu dương, dương minh, làm kinh khí ứ trệ, khí huyết vận hành bị cản, lưu trệ lâu ngày hóa nhiệt.
【Triệu chứng】 Sốt, sưng đau vùng dưới tai (không hoá mủ). Tiên lượng nói chung tốt, nhưng đôi khi biến chứng: viêm não, viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng…
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Đại chùy(大椎), Khúc trì(曲池), Thiếu thương(少商), Thương dương(商阳), Quan xung(关冲); nhiệt độc nặng phối Thập tuyên(十宣, chích huyết).
Cách làm: chỉ-áp và véo-ấn. Ấn mạnh Đại chùy, Khúc trì; véo-ấn Thiếu thương, Thương dương, Quan xung; lực từ nhẹ đến mạnh, phép tả; mỗi huyệt 3–5 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Trá tai.
Ghi chú: Dùng nhiều lần hiệu quả tốt; thường 2–5 lần là đỡ hoặc khỏi.
Phối huyệt 2: Thân trụ(身柱), Thiếu thương(少商), Giác tôn(角孙).
Cách làm: chỉ-áp và véo-ấn. Ấn mạnh Thân trụ, véo-ấn Thiếu thương, Giác tôn; mỗi huyệt 3–5 phút, phép tả, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Quai bị.
Ghi chú: Lâm sàng dùng nhiều, hiệu quả khá.
Phối huyệt 3
Chính: Hợp cốc(合谷), Phong trì(风池), Thương dương(商阳).
Phối: Giác tôn(角孙), Dương khê(阳溪).
Cách làm: véo-ấn mạnh các huyệt chính 1,5–5 phút; đốt đèn rơm (đăng thảo cứu) tại Giác tôn; ai trụ cứu 3 tráng tại Dương khê; mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Quai bị.
Ghi chú: Dùng nhiều hiệu quả tốt; nếu kết hợp Bản lam căn tươi lượng thích hợp sắc uống, đồng thời giã đắp tại chỗ sưng, hiệu quả càng cao.
Phối huyệt 4: Ế phong(翳风, bên lành), Giáp xa(颊车, bên lành), Quan xung(关冲), Thiếu thương(少商), Hợp cốc(合谷).
Cách làm: véo-ấn. Dùng ngón cái và trỏ véo-ấn Ế phong, Giáp xa bên lành; sau đó hai ngón cái véo-ấn Quan xung, Thiếu thương, Hợp cốc hai bên; khi cần có thể chích nông tại Quan xung, Thiếu thương. Mỗi huyệt 1,5–3 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Trẻ mắc trá tai.
Ghi chú: Dùng nhiều đều hiệu quả.
Di chứng bại liệt ở trẻ nhỏ(小儿麻痹后遗症)
Di chứng bại liệt (do vi rút bại liệt—tủy xám) là bệnh lấy tổn thương thần kinh làm biến đổi bệnh lý chủ yếu, thường gặp ở trẻ 6 tháng–5 tuổi. Sau giai đoạn cấp tính, hay lưu lại di chứng, thuộc phạm vi “nuy chứng(痿证)” của Trung y, chữa khỏi khá khó.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do phong–nhiệt–thử tà từ miệng mũi xâm nhập. Ban đầu ở phế, vị, sau phạm kinh mạch, làm khí huyết vận hành trở ngại, dần dẫn đến liệt chi. Về sau thường thành bản hư tiêu thực (gốc hư, ngọn thực).
【Triệu chứng】 Sau thời kỳ cấp tính xuất hiện liệt chi, cơ nhẽo–teo, thân–tứ chi biến dạng: cột sống ưỡn trước hoặc cong lệch, khớp trật biến dạng (ví dụ bàn chân ngựa, bàn chân vẹo trong/ngoài), đứng không vững hoặc khập khiễng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1
Huyệt/vùng: Các tỉnh huyệt của Túc Dương Minh Vị kinh, Túc Thái Dương Bàng Quang kinh, Đốc mạch ở chi bệnh; Chỉ bình(趾平); Túc tam lý(足三里); Dương lăng tuyền(阳陵泉); Phong thị(风市); Phục thố(伏兔); Hoàn khiêu(环跳, dùng khuỷu ấn); Lạc địa(落地); Thận du(肾俞); Yêu dương quan(腰阳关); Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊) từ ngực 10 đến thắt lưng 5.
Cách làm: điểm huyệt, kích gõ. Thầy thuốc ninh thần giáng khí, khí trầm đan điền, vận khí đến Lao cung(劳宫), để khí lực tụ ở đầu ngón; trùng vai, thõng khuỷu, huyền cổ tay, dùng vai–cánh tay–cẳng tay–cổ tay dẫn động, đàn hồi – có nhịp để điểm kích huyệt. Dùng:
Tiếp đó véo tỉnh huyệt, điểm Chỉ bình, Túc tam lý, Dương lăng tuyền, Phong thị, Phục thố, Hoàn khiêu (khuỷu ấn), Lạc địa, Thận du, Yêu dương quan, Hoa Đà giáp tích (T10–L5). Mỗi điểm 3–15 cái, mỗi ngày 1 lần, mỗi lần 20 phút.
Kết hợp luyện công trị liệu: dặn người bệnh ép thẳng chân, tấn cung trái–phải ép chân, kẹp vật ngồi xổm đứng lên, nằm ngửa gấp–duỗi mu chân, ngồi duỗi gối…, mỗi ngày 2 giờ.
Chủ trị: Di chứng bại liệt ở trẻ.
Ghi chú: Điểm kích tạo chấn động huyệt đạo, khí cơ thông suốt, khí huyết lưu hành, đạt điều hòa âm dương – thông kinh lạc – tuyên thông khí huyết – lợi khớp; lâm sàng hiệu quả khả quan. Nếu vùng điểm thấy ứ huyết dưới da, không cần xử trí, tự khỏi.
Lưu ý thao tác:
Phối huyệt 2(kết hợp châm cứu & thủ pháp)
Chia 3 nhóm huyệt:
Cách làm & điểm chính:
Mục tiêu: Thông kinh lạc, hoạt huyết, tăng trương lực–sức cơ, cải thiện biến dạng, phục hồi chức năng.
Áp dụng: Tùy tình trạng chọn nhóm huyệt và thủ pháp phù hợp, kết hợp phục hồi chức năng đều đặn để củng cố kết quả.
(6) Cứu rượu–lửa (酒火灸法): Dùng một chén nhỏ rượu trắng 60°, châm lửa; đặt sẵn bên cạnh một chậu nước lạnh. Người làm trước tiên cho tay vào chậu nước lạnh, rồi bốc ngọn lửa rượu vào lòng bàn tay, gõ/đập nhẹ lên các huyệt đã được điểm trước đó, lặp lại nhiều lần cho tới khi rượu cháy hết. Ngoài ra, có thể sắc thuốc (hồng hoa, thân cân thảo, uy linh tiên…) lấy nước ngâm rửa khớp cổ chân và bàn chân.
(7) Cố định thủ pháp (固定手法): Sau khi hoàn tất các thủ pháp trên, căn cứ mức độ hồi phục có thể lựa chọn băng keo y tế, băng cuốn, nẹp, giày chỉnh hình để cố định tại vị trí đã nắn chỉnh. Lưu ý không quấn quá chặt.
Chủ trị: Di chứng bại liệt ở trẻ (bàn chân vẹo trong/ngoài).
Ghi chú: Điều trị 60 ca: trong đó 48 ca bại liệt bẩm sinh, 12 ca do bại liệt mắc phải, tiêm thuốc, phẫu thuật, bại não… Kết quả: trừ 1 ca sau mổ và 2 ca bại não không hiệu quả, 57 ca còn lại hiệu quả hài lòng (khỏi 30, gần khỏi 16, cải thiện 11).
Phối huyệt phương 3
1) Liệt chi dưới: Đại trường du(大肠俞), Hoàn khiêu(环跳), Ân nội(殷内), Phong thị(风市), Phục thố(伏兔), Túc tam lý(足三里), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山), Côn lôn(昆仑), Thái khê(太溪)。
Cách làm: ấn – nắn. Trước dùng đầu ngón cái ấn thăm Đại trường du, Hoàn khiêu, Ân nội, Phong thị, Phục thố, Ủy trung, Thừa sơn mỗi huyệt 1–2 phút, lực vừa, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần. Sau đó dùng đầu ngón giữa ấn Túc tam lý, Dương lăng tuyền mỗi huyệt 2–3 phút, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần. Tiếp theo đặt đầu ngón cái lên Côn lôn, đầu ngón trỏ lên Thái khê, hai ngón cùng bóp–ấn với lực vừa, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 1 phút.
2) Liệt chi trên: Kiên liêu(肩髎), Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Ngoại quan(外关), Hợp cốc(合谷)。
Cách làm: ấn – nắn. Đầu tiên đặt đầu ngón cái và ngón trỏ lần lượt lên Kiên kha, Kiên liêu, lực nhẹ, mỗi huyệt 1–2 phút, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần. Tiếp dùng bụng ngón cái ấn Khúc trì 1–2 phút, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần; rồi dùng đầu ngón cái, lực vừa, bóp–ấn Ngoại quan, Hợp cốc mỗi huyệt 1 phút, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần.
3) Liệt cơ bụng: Tỳ du(脾俞), Lương nội(梁内), Thiên khu(天枢), Đại hoành(大横), Khí hải(气海)。
Cách làm: ấn – xoa. Trước dùng bụng ngón cái ấn Tỳ du 1–2 phút, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần. Dùng cùng phương pháp, nhẹ nhàng xoa–ấn Lương nội, Thiên khu, Đại hoành, Khí hải mỗi huyệt 1–2 phút.
4) Liệt cơ cổ: Phong trì(风池), Thiên trụ(天柱), Đại chùy(大椎), Kiên tỉnh(肩井), Hậu khê(后溪)。
Cách làm: ấn – véo – xoa. Đặt bụng ngón cái và ngón trỏ đồng thời lên hai bên Phong trì, Thiên trụ, lực nhẹ, mỗi huyệt 1 phút, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần. Dùng đầu ngón giữa khứa (véo nhẹ)–ấn Đại chùy 1 phút. Tiếp dùng bụng ngón cái xoa–ấn Kiên tỉnh 1–2 phút, lực vừa, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần. Sau cùng dùng đầu ngón cái, lực nhẹ, khứa (véo nhẹ)–ấn Hậu khê 1 phút, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần.
Liệu trình: mỗi ngày 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình. Có thể phối hợp nhéo dọc sống lưng (捏脊) và xoa bóp theo đường kinh.
Chủ trị: Di chứng bại liệt ở trẻ.
Ghi chú: Lâm sàng có hiệu quả nhất định. Trị bệnh này: (1) phải kiên trì áp dụng phương pháp, không gián đoạn; (2) kết hợp các liệu pháp khác để điều trị tổng hợp. Điều trị tổng hợp thì hiệu quả mới rõ rệt.
Top of Form
Động kinh(癫𰣯)
Động kinh, dân gian gọi “dương điệu phong”, là bệnh rối loạn ý thức mang tính cơn. Trung y xếp vào “chứng” (症); xưa còn gọi “ngũ thanh” (vì tiếng kêu như lợn, dê, bò, ngựa, gà khi phát cơn).
【Nguyên nhân】 Liên quan ba tạng gan–tỳ–thận. Thường do tỳ thận hư, gan thiếu nuôi dưỡng → can phong nội động (hư phong); hoặc do kinh sợ, kích thích tinh thần tổn thương gan thận → can phong nội động gây co giật. Phong, hỏa kết với đàm, quấy nhiễu khiếu thanh gây rối loạn tinh thần.
【Triệu chứng】 Chia khi phát cơn và khoảng cách cơn. Lúc phát: đột ngột hôn mê, thậm chí ngã quỵ, mất ý thức, tiểu tiện không tự chủ, sùi bọt mép, mắt trợn ngược, tứ chi co giật theo cơn; do đàm bế khí gấp nên cổ họng phát ra tiếng giống heo, dê, bò, ngựa, gà (nên có tên “ngũ thanh”). Mỗi cơn vài phút rồi tự dừng, vào thời kỳ khoảng cách; thời gian khoảng cách không cố định; giữa cơn sinh hoạt ăn uống như thường, thường không khó chịu.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Phong phủ(风府), Kiên tỉnh(肩井, hai bên).
Cách làm: véo–nhấc. Véo thật mạnh Phong phủ, đồng thời kẹp nhấc hai Kiên tỉnh lên. Vài phút có thể giải trừ.
Chủ trị: tiền triệu phát cơn (mặt bừng đỏ, nghiến răng, bỗng quỵ gối…).
Ghi chú: Bệnh dễ tái phát; mỗi khi có tiền triệu nên quỳ xuống tránh ngã chấn thương, đồng thời chỉ châm để cắt cơn.
Phối huyệt 2(2 nhóm):
• Nhóm 1: Nhân trung(人中), Bách hội(百会), Hợp cốc(合谷), Hành gian(行间).
• Nhóm 2: Can du(肝俞), Tâm du(心俞), Cự khuyết(巨阙), Trung quản(中脘), Phong long(丰隆), Dũng tuyền(涌泉).
Cách làm: phát cơn dùng nhóm 1: véo–ấn mạnh mỗi huyệt 0,5–1 phút, rồi giác hơi 15–20 phút. Khoảng cách cơn dùng nhóm 2: xoa–ấn tăng lực dần mỗi huyệt 5 phút, rồi giác hơi 10–20 phút. Mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: động kinh.
Ghi chú: Lâm sàng dùng nhiều, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt 3: Nhân trung(人中), Phong trì(风池), Nội quan(内关), Lao cung(劳宫), Dũng tuyền(涌泉).
Cách làm: véo, ấn, nắn. Trước hết véo–ấn mạnh Nhân trung, mỗi 10 giây thả 1 lần, lặp lại đến khi tỉnh (khai khiếu tỉnh não). Kế đó ấn hai Phong trì lực hơi mạnh, mỗi 10 giây thả 1 lần, 3–5 phút đến khi vùng này tức trướng; rồi véo–ấn Nội quan 3–5 phút đến khi có cảm giác chua–trướng; tiếp véo–ấn Lao cung 2–3 phút đến khi tức đau; sau cùng bóp–ấn Dũng tuyền lực nặng, mỗi 20 giây thả 1 lần, lặp lại đến khi tỉnh táo bình thường. Khi phát cơn: ngày 1–2 lần; giai đoạn hồi phục: cách ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: động kinh.
Ghi chú: Lâm sàng cho hiệu quả khá tốt; muốn trị căn nên phối hợp thuốc.
Phối huyệt 4(toàn thân – cấp cứu & điều dưỡng):
Chính: Nhân trung(人中), Thập tuyên(十宣), Bách hội(百会), Ấn đường(印堂), Phong trì(风池), Thái xung(太冲), Hợp cốc(合谷).
Phối: Tam âm giao(三阴交), Kiên tỉnh(肩井), Tâm du(心俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Khí hải(气海).
Cách làm: véo, ấn, xoa, nắn, chấn, nắm.
Bệnh giun đũa ở trẻ (蛔虫病)
Giun đũa còn gọi “hóa thực trùng”. Bệnh giun đũa là bệnh ký sinh trùng đường ruột do nhiễm trứng giun đũa. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ nhỏ mắc nhiều nhất.
【Nguyên nhân】 Chủ yếu do ăn uống không sạch, hoặc lỡ ăn thực phẩm bẩn có dính trứng giun đũa. Vì tạng phủ trẻ còn non yếu, sức đề kháng kém, lại hay ăn uống thất thường, đói no không đều nên ký sinh trùng dễ sinh sôi trong ruột, tỷ lệ mắc cao.
【Triệu chứng】 Ăn uống kém; đau bụng (đau quặn quanh rốn), đau lúc có lúc không; có thể ngứa mũi, nghiến răng ban đêm, nặng thì mặt mày úa vàng. Giun nhiều có thể sờ thấy khối lổn nhổn dạng dây ở bụng. Đôi khi thấy đốm trắng trên mặt, hoặc có chấm xanh trên củng mạc mắt và nốt sần nhạt ở mặt trong môi dưới. Nếu giun chui vào đường mật gọi là giun đường mật, gây đau bụng dữ dội.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Thiên khu(天枢), Đại hoành(大横), Tứ phùng(四缝).
— Cách làm: chỉ-áp hoặc xoa-ấn. Dùng bụng hai ngón cái ấn mạnh hoặc xoa ấn Thiên khu và Đại hoành hai bên, mỗi huyệt 1,5–3 phút; sau đó dùng kim tam lăng chích Tứ phùng, ép ra ít dịch và máu.
— Chủ trị: giun đũa ở trẻ.
— Ghi chú: đa số 1 lần là đỡ và hết đau. Hết đau rồi có thể uống Khu hồi ẩm hoặc An hồi thang 1–2 thang để củng cố (cả hai bài thuốc xem “Danh y bách gia tập nghiệm cao hiệu lương phương”).
Phối huyệt 2: Cách du(膈俞)– Đởm du(胆俞) (hoặc Can du(肝俞)–Đởm du).
— Cách làm: chỉ-áp. Dùng hai ngón cái ấn giữa Giác du và Đởm du, mức kích thích tùy sức chịu của trẻ; khi vùng ấn có cảm giác đau, căng, tê, nhức thì cơn đau bụng sẽ giảm hoặc dừng.
— Chủ trị: giun đường mật.
— Ghi chú: theo gợi ý từ “Linh khu – Bối du thiên”: “ấn chỗ ứng ngoài ở giữa mà đau giải, ấy là bệnh ở tạng tương ứng”, nên lập phác đồ chỉ-áp này, dùng cho hiệu quả thỏa đáng.
Sa trực tràng ở trẻ (小儿脱肛)
Sa trực tràng (còn gọi sa hậu môn). Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, người già yếu cũng có thể mắc.
【Nguyên nhân】 Do khí huyết trẻ chưa đầy đủ, xương cùng–cụt chưa phát triển hoàn thiện, thêm thận khí không vững; hoặc tỳ hư, trung khí hạ hãm; hoặc táo bón rặn nhiều; hoặc tiêu chảy kiết lỵ kéo dài làm tỳ hư khí hãm.
【Triệu chứng】 Sa trực tràng. Nếu không điều trị kịp thời dễ tái phát, bệnh nặng dần. Trường hợp nặng, đoạn trực tràng sa có thể sung huyết, phù nề, loét, thậm chí hoại tử — cần đặc biệt thận trọng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Bách hội(百会).
— Cách làm: xoa-ấn. Trẻ ngồi hoặc nằm ngửa; người làm dùng tay trái cố định đầu, tay phải dùng ngón cái nhẹ nhàng ấn–xoa Bách hội 1–2 phút, mỗi ngày 1 lần. Khi xoa cần nhẹ, không dùng lực mạnh để tránh làm tổn thương thóp.
— Chủ trị: sa trực tràng ở trẻ.
— Ghi chú: kiên trì cho kết quả rất tốt. Nếu thóp trẻ chưa kín, kiêng dùng cách này để đảm bảo an toàn.
Phối huyệt 2: Thừa sơn(承山), Hội dương(会阳), Trường cường(长强), Đại trường du(大肠俞).
— Cách làm: xoa-ấn. Dùng bụng hai ngón cái xoa–ấn Thừa sơn, Đại trường du hai bên; tiếp dùng ngón trỏ xoa–ấn và đỡ nâng Hội dương, Trường cường. Mỗi huyệt 1,5–3 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
— Chủ trị: sa trực tràng.
— Ghi chú: nếu phối hợp thuốc đắp ngoài tại Bách hội hoặc vùng hậu môn thì hiệu quả càng tốt (bài thuốc xem “Bách bệnh Trung y dân gian liệu pháp”).
Phối huyệt 3
— Huyệt chính: Bách hội(百会), Khí hải(气海), Thiên khu(天枢), Trường cường(长强).
— Huyệt phối: Chi câu(支沟), Quan nguyên(关元), Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞), Thận du(肾俞).
— Cách làm: ấn, xoa, xoa vòng, điểm. Trước hết dùng đầu ngón cái ấn–xoa Bách hội 500 lần, Thiên khu và Khí hải mỗi huyệt 300 lần; rồi xoa bụng theo chiều kim đồng hồ 3–5 phút; sau đó điểm–xoa và đẩy lên trên tại Trường cường 300 lần. Có thể chọn thêm 2–3 huyệt phối, mỗi huyệt điểm–ấn 50–100 lần. Mỗi ngày 1 lần, 5 lần là 1 liệu trình.
— Chủ trị: sa trực tràng ở trẻ.
— Ghi chú: dùng nhiều lần, hiệu quả tốt.
Tiểu nhi – Đái dầm (小儿遗尿)
Đái dầm, dân gian gọi “đái ướt giường”, là tình trạng trẻ trên 3 tuổi tiểu tiện trong khi ngủ, tỉnh dậy mới biết. Trẻ dưới 3 tuổi do tạng phủ chưa đầy đủ, trí lực chưa hoàn thiện, thói quen tiểu tiện chưa hình thành; hoặc trẻ lớn vì ham chơi ngủ ít, tinh thần mệt mỏi, đôi khi xảy ra 1–2 lần — đều không coi là bệnh.
【Nguyên nhân】 Thường do tiên thiên bất túc, hạ tiêu hư hàn, chức năng bế tàng kém; hoặc phế tỳ khí hư, trên hư không nhiếp được dưới, khiến thủy đạo mất điều khiển mà đái dầm; hoặc thấp nhiệt uất kết bàng quang, khí hoá thất thường gây bệnh.
【Triệu chứng】 Tiểu tiện trong khi ngủ. Nhẹ thì mỗi đêm hoặc cách vài đêm 1 lần; nặng thì mỗi đêm 2–3 lần. Nhiều ca kéo dài 10 năm trở lên, thậm chí đến khi trưởng thành vẫn còn.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: lấy Quan nguyên(关元) làm chính, phụ thêm Khúc cốt(曲骨).
Cách làm: chỉ-áp, xoa-ấn. Dùng ngón cái hoặc ngón giữa điểm ấn Quan nguyên 3–5 cái, rồi xoa-ấn 2–3 phút; nếu chưa rõ hiệu quả, thêm điểm ấn Khúc cốt 3–5 cái. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đái dầm ở trẻ.
Ghi chú: dùng nhiều lần, hiệu quả khá tốt.
Phối huyệt 2: Quan nguyên(关元), Trung cực(中极), Tam âm giao(三阴交), Bàng quang du(膀胱俞), Thận du(肾俞).
Cách làm: chỉ-áp, xoa-ấn. Lần lượt điểm ấn (ấn) mỗi huyệt 3–5 cái, rồi xoa-ấn 3–5 phút/huyệt; lực và nhịp vừa phải, thao tác linh hoạt; mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đái dầm ở trẻ.
Ghi chú: dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng. Nếu phối “Nhị bạch lưu hoàng tán” đắp rốn thì càng tốt. Bài thuốc: cam thảo 50 g, bạch truật 20 g, hồ tiêu 10 g, phèn chua 10 g, lưu hoàng (bột) 50 g. Trước hết sắc 2 vị đầu lấy dịch đặc, bỏ bã; cho 3 vị sau (đều tán mịn) vào khuấy đều, phơi khô; lại tán mịn, để dùng. Mỗi lần 5–6 g, hòa với nước tỏi muối, đắp vào rốn, phủ gạc, dán băng cố định. Thay thuốc mỗi 2–5 ngày.
Phối huyệt 3: Quan nguyên(关元), Tam âm giao(三阴交), Bách hội(百会).
Cách làm: ấn, ép, xoa, đẩy.
Bước 1: dùng bụng ngón cái chấm ít rượu vàng hoặc nước hành, gừng; trực tiếp ấn-xoa vân xoáy bụng ngón cái trái của trẻ 100 cái; hoặc ấn–đẩy bờ quay ngón cái từ đầu ngón về gốc 100 cái; rồi làm tương tự với vân xoáy bụng ngón út cùng bên hoặc bờ quay ngón út.
Bước 2: trẻ nằm ngửa; người làm dùng bụng ngón cái đã chấm thuốc (hoặc mô gan tay) đặt lên Quan nguyên, ấn ép nhẹ nhàng từ trái sang phải (không trượt) 100 cái.
Bước 3: dùng ngón cái lần lượt ấn Tam âm giao, Bách hội mỗi huyệt 15–30 cái.
Mỗi ngày 1 lần; nên thực hiện trước giờ ngủ 3–4 giờ.
Chủ trị: đái dầm ở trẻ.
Ghi chú: sau thủ thuật cần điều chỉnh: hạn chế uống nước buổi chiều–tối; tập thói quen đi tiểu trước khi ngủ và dậy đi tiểu giữa đêm theo giờ.
Phối huyệt 4: Trung cực(中极), Quan nguyên(关元), Nội quan(内关), Tam âm giao(三阴交), Thái xung(太冲).
Cách làm: xoa, ấn, véo. Dùng bụng ngón cái và trỏ đồng thời xoa-ấn Trung cực, Quan nguyên 1–2 phút; tiếp ấn nhẹ Nội quan 1–2 phút; rồi dùng đầu ngón giữa, lực vừa, ấn thăm Tam âm giao 1–2 phút; sau cùng dùng đầu ngón cái, lực vừa, véo–ấn Thái xung 1–2 phút. Các thao tác đều thả lỏng mỗi 10 giây 1 lần. Mỗi ngày 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: chứng đái dầm ở trẻ.
Ghi chú: dùng nhiều lần, hiệu quả tốt.
Top of Form
Tiểu nhi – Sán khí (thoát vị) ở trẻ nhỏ(小儿疝气)
Chỉ tình trạng vùng tinh hoàn hoặc rốn sa lệch, trướng đau. Lâm sàng gặp thoát vị rốn, thoát vị bẹn chéo… Thường phát trong 6 tháng đầu sau sinh đến 1–2 tuổi.
【Nguyên nhân】 Do bẩm sinh bất túc; hoặc dinh dưỡng hậu thiên mất điều hòa; hoặc thai độc ẩn kết; hoặc cảm hàn tà.
【Triệu chứng】 Xuất hiện khối phồng ở rốn hoặc bẹn, lúc ẩn lúc hiện; khi khóc, rặn, tăng áp lực ổ bụng thì dễ lộ, khi yên tĩnh thì mất. Có thể trướng đau hạ bụng; nặng có chướng bụng, nôn ói, không ăn được.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Xung môn(冲门), Đại đôn(大敦), Tam âm giao(三阴交).
Trị pháp: chỉ-áp, xoa-ấn. Dùng hai ngón cái véo-ấn Xung môn, Đại đôn hai bên vài lượt, siết – thả xen kẽ; rồi xoa-ấn Tam âm giao hai bên 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: chứng sa (thoát vị).
Phụ chú: kiên trì điều trị, thường hiệu quả tốt.
Phối huyệt 2: ngay tại vùng bệnh (khối sa).
Trị pháp: xoa–nắn–ép. Bệnh nhi nằm nghiêng về bên lành, kê mông cao hơn đầu; đắp khăn ấm lên vùng sa để thông khí huyết. Nếu sa bên phải, thầy thuốc ngồi bên phải; một người khác nhấc chân phải trẻ; thầy thuốc luồn tay phải dưới chân, nắm lấy khối sa tụt vào bìu, từ từ vê–ép, không dùng lực quá mạnh, để dịch/khí trong khối sa thoái vào bụng; khối sa nhỏ dần, vừa ép vừa đẩy, nghe “rột” một tiếng là khối trượt vào ổ bụng. Thường làm khoảng 15 phút thì khỏi. Nếu trước thủ thuật châm Đại đôn(大敦), Hành gian(行间), Trung phong(中封), Thái xung(太冲), Khúc tuyền(曲泉) và lưu kim, rồi mới thao tác thì hiệu quả càng tốt.
Chủ trị: sa ruột non (thoát vị nghẹt, còn gọi “hồ sa”). Chứng thấy có vật sa đau từ bên trái/phải hạ bụng xuống bìu; đứng thì sa xuống, nằm thì co lên, lâu ngày không tự hồi phục; đầu tiên đau dữ, sau dần trên dưới bế tắc.
Phụ chú: áp dụng được cho cả trẻ em và người lớn.
Phối huyệt 3: Quan nguyên(关元), Quy lai(归来), Thái xung(太冲), Khí hải(气海), Tam âm giao(三阴交), Tỳ du(脾俞).
Trị pháp: ấn, xoa, véo, điểm, nắn.
– Đặt bụng ngón cái lên Quan nguyên, lực vừa, ấn thăm 3–5 phút; chuyển sang Quy lai, lực nhẹ hơn, xoa-ấn 5–7 phút; mỗi 30 giây thả lỏng 5–10 giây.
– Đầu ngón cái đặt lên Thái xung, lực hơi mạnh, véo–ấn 2–3 phút; mỗi 15 giây thả 2–3 giây.
– Đầu ngón giữa đặt lên Khí hải, lực vừa, điểm–xung khoảng 200 lần/phút trong 2–3 phút; rồi đổi sang lực nhẹ ấn thăm, mỗi 20 giây thả 2–3 giây, lặp 2–3 phút.
– Bụng ngón cái đặt lên Tam âm giao, bốn ngón kia tựa mặt ngoài cẳng chân; ngón cái dùng lực hơi mạnh bóp–ấn, mỗi 15 giây thả 2–3 giây, lặp 3–5 phút.
– Đặt lên Tỳ du, lực nhẹ ấn thăm, mỗi 20 giây thả 2–3 giây, lặp 2–3 phút; rồi đổi lực vừa điểm–xung khoảng 200 lần/phút, mỗi 30 giây thả 3–5 giây, lặp 2–3 phút; cuối cùng đổi lực nhẹ xoa-ấn, mỗi 30 giây thả 5–10 giây, lặp 2–3 phút.
Mỗi ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: thoát vị.
Phụ chú: tác giả trị 15 ca thoát vị ở trẻ: 1–3 liệu trình, khỏi 5 ca, hiệu quả rõ 7 ca, có hiệu quả 2 ca, không hiệu quả 1 ca.
Tiểu nhi – Khóc đêm (小儿夜啼)
Khóc đêm là chứng thường gặp ở nhũ nhi, nhất là dưới 6 tháng tuổi. Trẻ đôi khi khóc đêm lẻ tẻ không phải bệnh lý, chỉ là một hình thức bù trừ hoạt động sinh lý.
【Nguyên nhân】 Thường do tâm nhiệt, tỳ hàn, thương thực, kinh sợ, hoặc tâm thận hư.
【Triệu chứng】 Trẻ chủ yếu khóc dai dẳng về đêm, ban ngày bình thường. Có thể khóc từng cơn hoặc suốt đêm, khóc xong lại ngủ; kèm mặt đỏ, môi đỏ; có khi đau bụng từng cơn; bụng chướng nôn ói; lúc khác dễ kinh sợ, giọng khàn…
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1: Bách hội(百会), Tứ thần thông(四神聪), Não nội(脑内), Phong trì(风池, hai bên).
Trị pháp: xoa-ấn. Bế trẻ, người làm đối diện, dùng hai ngón cái nhẹ nhàng xoa-ấn các huyệt trên, từ nhẹ đến vừa, tăng lực dần, thay phiên. Khi trẻ ngừng khóc vẫn tiếp tục xoa-ấn thêm 2–3 phút. Thường 1 lần, nhiều nhất 2 lần là khỏi.
Chủ trị: khóc đêm (đa phần do kinh sợ).
Phụ chú: dùng nhiều lần đều tốt.
Phối huyệt 2: 1) Trung xung(中冲, hai bên); 2) Đại lăng(大陵, hai bên).
Chọn 1 trong 2. Trị pháp: véo-ấn. Dùng đầu ngón cái hai tay véo-ấn 5–10 cái/huyệt, lực vừa.
Chủ trị: khóc đêm.
Phụ chú: đa số 1–2 lần khỏi.
Phối huyệt 3: Quan xung(关冲), Thiếu xung(少冲), Thiếu trạch(少泽).
Trị pháp: véo-ấn. Dùng đầu ngón cái hai tay lần lượt véo-ấn các huyệt trên, lực không quá mạnh, vừa phải.
Chủ trị: các thể khóc đêm ở trẻ.
Phụ chú: thường 1–2 lần là khỏi, hiệu quả tốt.
Phối huyệt 4: Nội quan(内关), Thái xung(太冲), Tam âm giao(三阴交), Dũng tuyền(涌泉).
Trị pháp: ấn, nắn. Trước nhẹ ấn Nội quan 1–2 phút. Đặt đầu ngón cái lên Thái xung, đầu ngón trỏ lên Dũng tuyền, hai ngón nhẹ nhàng bóp–ấn 1–2 phút. Sau đó dùng đầu ngón giữa nhẹ ấn Tam âm giao 1–2 phút. Các thao tác đều thả lỏng mỗi 10 giây một lần, lặp lại. Làm trước khi ngủ 0,5–1 giờ là tốt nhất. Mỗi ngày 1 lần, khỏi thì dừng.
Chủ trị: đêm hay giật mình.
Phụ chú: thường 1–3 lần khỏi.
Tiểu nhi – Vẹo cổ cơ (小儿肌性斜颈)
Vẹo cổ cơ (gọi tắt “vẹo cổ”): đầu nghiêng về bên bệnh, cổ gập trước và xoay về bên lành; mô mềm mặt bên bệnh teo lép. Thường gặp ở nhũ nhi.
【Nguyên nhân】 Chủ yếu do ngôi thai không đúng, cơ ức–đòn–chũm một bên bị chèn ép, tuần hoàn kém gây thoái biến sợi cơ thiếu máu; hoặc khi sinh ngôi thai bất thường lại bị nén ép lúc đẻ.
【Triệu chứng】 Sau sinh có thể thấy khối sưng hình thoi một bên cổ (có trường hợp sau nửa năm tự mất). Về sau cơ cổ bên bệnh teo, căng, nổi gồ; sờ thấy khối tròn hoặc dạng dây ở cổ. Đầu nghiêng về bên bệnh, gập trước; mặt lệch về bên lành, có thể hai bên mặt không cân xứng (bên lành to hơn). Lâu ngày không chữa, đốt sống cổ có thể lồi về bên lành, ngực cũng lệch bù, thậm chí nhìn đôi.
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1
Huyệt chính: Kiều cung(桥弓, dải chéo từ Ế phong tới Khuyết bồn), Ế phong(翳风), Khuyết bồn(缺盆).
Huyệt phối: Phong trì(风池), Kiên tỉnh(肩井), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷).
Trị pháp: ấn, xoa, đẩy, nắn, nắm, bẻ chỉnh. Dùng ba ngón trỏ–giữa–áp út ấn–xoa cơ ức–đòn–chũm bên bệnh 10 phút, chú trọng hai đầu bám (Ế phong, Khuyết bồn). Dùng bụng ngón cái đẩy–miết Kiều cung từ trên (Ế phong) xuống dưới (Khuyết bồn) mỗi bên khoảng 10 lượt. Nắn–nhón Phong trì, Kiên tỉnh, Khúc trì, Hợp cốc mỗi huyệt 10–20 lần; hơi tăng lực khi nắn cơ ức–đòn–chũm bên bệnh 10–20 lần. Một người giữ chặt hai vai trẻ; người làm hai tay đỡ hai bên đầu, từ từ bẻ sang bên lành 10 lần. Mỗi ngày 1 lần, 30 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: vẹo cổ cơ ở trẻ.
Phụ chú: kiên trì 1–2 liệu trình, trường hợp nặng 6–12 tháng, có thể phục hồi về bình thường.
Phối huyệt 2
Vị trí: ngay khối sưng, cơ ức–đòn–chũm, Kiều cung, Ế phong, Khuyết bồn, Khúc trì.
Trị pháp: ấn, xoa, nắm, nắn, đẩy. Dùng bụng ngón cái áp sát một bên khối sưng, hai ngón trỏ–giữa áp sát phía đối diện, kẹp khối trong ba đầu ngón, làm động tác siết–thả, di chuyển lên xuống (không cọ xát da) 5–7 phút. Một tay đỡ vai bên bệnh, tay kia đỡ đỉnh đầu, nghiêng dần đầu trẻ về vai bên lành để kéo dài cơ ức–đòn–chũm bên bệnh; lặp lại vài lần rồi đẩy–xoa cơ này; từ trên xuống dưới đẩy–xoa Kiều cung 10–15 lần; ấn–xoa Ế phong, Khuyết bồn mỗi huyệt 5–7 phút; ấn–xoa Khúc trì 5 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: vẹo cổ cơ ở trẻ.
Phụ chú: điều trị 31 ca, cơ bản khỏi 19, cải thiện 10, không hiệu quả 2.
Tiểu nhi – Bại não (小儿脑瘫)
Bại não ở trẻ là bệnh do não phát triển không đầy đủ; thường gặp nhất là liệt não co cứng hai bên. Thuộc phạm vi “ngũ nhuyễn”, “ngũ trì”, “ngũ cương” của Trung y.
【Nguyên nhân】 Thường do bẩm sinh bất túc, can thận hư; hoặc nuôi dưỡng kém về sau, khí huyết đều hư khiến gân xương, tứ chi, thần trí không được nuôi dưỡng; hoặc tỳ vận hoá kém, tụ thấp sinh đàm, đàm che khiếu thanh, “tuỷ hải” mất nuôi.
【Triệu chứng】 Rối loạn chức năng tứ chi, trí tuệ kém, rối loạn ngôn ngữ, lé, kèm các biểu hiện “ngũ nhuyễn, ngũ trì”…
【Liệu pháp】
Phối huyệt 1
— Huyệt chính: Bách hội(百会), Phong trì(风池), Ế phong(翳风), Á nội(哑内), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳), Kiên tỉnh(肩井), Hoàn khiêu(环跳), Ủy trung(委中), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Thừa sơn(承山), Côn lôn(昆仑), Thái khê(太溪).
— Huyệt phối: Tứ thần thông(四神聪), Suất cốc(率谷), Thiên trụ(天柱), Thiên tông(天宗), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Túc tam lý(足三里), Âm lăng tuyền(阴陵泉), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉).
— Trị pháp: ấn, gõ, xoa, kích, nắn, quét, nắm. Trước hết “gảy–ấn” tứ chi 10–20 phút, phối vận động gấp duỗi khớp. Ấn–xoa Bách hội, Ế phong, Á nội, Ấn đường, Thái dương mỗi huyệt 20–30 lần; dùng đầu ngón giữa gõ vùng đầu khoảng 5 phút; nắm–nhón mạnh Phong trì, Kiên tỉnh, Hoàn khiêu, Ủy trung, Dương lăng tuyền, Thừa sơn, Côn lôn, Thái khê mỗi huyệt khoảng 10 lần. Sau đó dùng bờ quay ngón cái, lấy Suất cốc làm trung tâm, “quét tán” dọc hai bên Đởm kinh trên đầu mỗi bên 30–50 lượt. Dùng năm ngón tay nắm từ trán ra đỉnh, tới chẩm đổi ba ngón, thuận thế nắm–nhón cơ cổ từ trên xuống 3–5 lượt. Mỗi ngày 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình.
— Chủ trị: liệt não ở trẻ, kiêm chậm phát triển trí tuệ.
— Phụ chú: cần kiên trì lâu dài; nhẹ khoảng 1 năm, nặng 2–3 năm mới thấy rõ, khó hồi phục hoàn toàn.
Phối huyệt 2
— Huyệt chính: Bách hội(百会), Huyền chung(悬钟), Thần đình(神庭), Tam âm giao(三阴交), Phong phủ(风府), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳).
— Huyệt phối (gia giảm theo chứng):
— Trị pháp: xoa, ấn, nắn, véo. Dùng bụng ngón cái xoa–ấn Bách hội, Huyền chung, Thần đình, Ấn đường, Thái dương mỗi huyệt 5–7 phút; nắm–nhón Phong phủ khoảng 5 phút, lực nhẹ; ấn–xoa Tam âm giao khoảng 5 phút. Tuỳ chứng thêm huyệt phối: xoa–ấn Túc tam lý, Trung quản, Can du, Thận du mỗi huyệt 3–5 phút; xoa–véo Thái xung, Thái khê mỗi huyệt 3 phút, lực nhẹ; ấn–xoa Cách du, Phong long mỗi huyệt 5 phút, lực hơi mạnh. Sau đó nhéo dọc sống lưng (Hoa Đà giáp tích) từ dưới lên trên 3–5 lượt; rồi dùng mai hoa châm gõ nhẹ đến khi da ửng đỏ. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
— Chủ trị: bại não ở trẻ.
— Phụ chú: ứng dụng nhiều năm; kiên trì đều đặn sẽ thu hiệu quả khá.
Phối huyệt 3
— Vùng đặc hiệu: khu “hậu trí”, “thần trí”, “ích trí”, “thông trí”;
— Đường kích thích đặc hiệu: 4 đường chi trên, 2 đường lưng, 2 đường chi dưới;
— Huyệt đặc hiệu: trẻ hiếu động khó yên tập trung vào Nội quan(内关), Lao cung(劳宫), Dũng tuyền(涌泉); rối loạn ngôn ngữ tập trung vào Á môn(哑门), Thông lý(通里).
— Trị pháp: phối hợp điểm, véo, vỗ: đi dọc các đường kích thích, gặp huyệt thì làm kỹ; đầu nhẹ điểm, vùng thắt lưng–cùng vỗ mạnh hơn. Mỗi ngày 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình.
— Chủ trị: trẻ kém phát triển trí tuệ.
— Phụ chú: kiên trì thường đạt kết quả tốt.
Tiểu nhi – Tưa miệng (鹅口疮) Nga khẩu sang
Tưa miệng là bệnh nhiễm khuẩn miệng do nấm Candida albicans gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt ở nhũ nhi thể trạng yếu, hay ốm.
【Nguyên nhân】 Thường do thai độc tích ở vị tràng, vị nhiệt bốc mạnh, hỏa bốc lên trên; hoặc do tà khí, nhiệt độc xâm phạm khoang miệng; cũng có thể do vệ sinh miệng kém.
【Triệu chứng】 Niêm mạc miệng và lưỡi phủ đầy mảng trắng, trông như mỏ ngỗng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt: Nhân trung(人中), Hạ quan(下关, hai bên), Giáp xa(颊车, hai bên).
Trị pháp: chỉ-áp. Xác định đúng huyệt; người bệnh ngồi, người làm đối diện. Dùng hai ngón trỏ ấn chặt Hạ quan hai bên, hai ngón giữa ấn Giáp xa hai bên, tì sát và ấn đúng vị trí, lực mạnh. Đồng thời dùng móng hai ngón cái (móng nên có độ dài vừa phải) luân phiên điểm–ấn mạnh huyệt Nhân trung, lên–xuống xen kẽ. Thời gian điểm–ấn khoảng 1 phút. Mỗi sáng và tối 1 lần.
Chủ trị: tưa miệng (鹅口疮).
Phụ chú: điều trị 500 ca: thể nhẹ 1 lần có hiệu quả, 2 lần khỏi; thể nặng không quá 5 lần đều khỏi.
Trxuan Nguyễn Nghị