Dẫn nhập
Trong ba ngày đầu, chúng ta đã mở đường cho cơ thể: đánh thức Tỳ, thông Phế, khởi động Thận. Đó là giai đoạn khơi thông thủy đạo, giúp cơ thể bắt đầu vận hành nhẹ nhàng hơn.
Từ ngày 4 đến ngày 7, trọng tâm chuyển về Tỳ.
Đây là giai đoạn rất quan trọng trong toàn bộ hành trình trừ thấp. Vì trong Trung y, Tỳ chủ vận hóa. Tỳ vận hóa thức ăn để sinh khí huyết, vận hóa thủy dịch để nước đi đúng đường. Nếu Tỳ yếu, thức ăn không hóa tốt, nước không vận hành tốt, thấp sẽ sinh ra.
Lý Đông Viên đặc biệt coi trọng Tỳ Vị. Ông cho rằng Tỳ Vị là gốc của hậu thiên, là nguồn sinh hóa khí huyết. Khi Tỳ Vị bị tổn thương, nhiều bệnh có thể từ đó phát sinh.
Với chứng thấp, có thể nói:
Tỳ yếu thì thấp dễ sinh.
Tỳ khỏe thì thấp dễ hóa.
Tỳ vận hóa tốt thì cơ thể nhẹ.
Tỳ vận hóa kém thì người nặng, bụng đầy, rêu lưỡi dày, đại tiện dính.
Bốn ngày này không dùng phương pháp mạnh. Trọng tâm là sửa cách ăn, giảm gánh nặng cho Tỳ, làm ấm trung tiêu, giúp tiêu hóa thông hơn và vận động nhẹ sau ăn. Đây là những việc rất đơn giản, nhưng nếu làm đều đặn, hiệu quả đối với người Tỳ hư thấp trệ thường rất rõ.
NGÀY 4
ĂN BẢY PHẦN NO
GIẢM GÁNH NẶNG CHO TỲ
Tỳ sợ nhất là quá tải.
Nhiều người nghĩ muốn khỏe thì phải ăn nhiều đồ bổ. Nhưng trong Trung y, nếu Tỳ Vị yếu mà ăn quá nhiều, thức ăn không những không hóa thành khí huyết, mà còn đình trệ lại, sinh đầy bụng, đàm thấp, thấp trệ.
Ăn quá no làm Vị bị đầy.
Vị đầy thì khí cơ không giáng.
Khí cơ không giáng thì bụng trướng.
Tỳ không vận hóa kịp thì thấp sinh.
Vì vậy, đối với người có thấp, nhất là người hay đầy bụng, ăn xong buồn ngủ, đại tiện dính, rêu lưỡi dày, nguyên tắc đầu tiên không phải là ăn thêm thật nhiều đồ bổ, mà là giảm bớt gánh nặng cho Tỳ Vị.
Ngày 4 bắt đầu bằng một nguyên tắc rất quan trọng:
Ăn bảy phần no, dừng trước khi quá no.
Bảy phần no không phải là nhịn đói. Đó là trạng thái bụng đã đủ, không còn đói rõ, nhưng vẫn còn nhẹ, chưa căng, chưa nặng, chưa buồn ngủ sau ăn.
Bạn có thể tự quan sát bằng các dấu hiệu sau:
Không còn cảm giác đói rõ.
Vẫn có thể ăn thêm, nhưng nếu dừng lại thì vẫn dễ chịu.
Bụng nhẹ, không căng tức.
Sau ăn không buồn ngủ nhiều.
Sau ăn 30 phút vẫn thấy người khoan khoái.
Không ợ hơi, không đầy bụng rõ.
Nếu ăn xong thấy bụng căng, người nặng, buồn ngủ, đầu mờ, muốn nằm, đó thường là dấu hiệu đã ăn quá mức Tỳ Vị có thể vận hóa.
Ngày 4, bạn chỉ cần tập vài thói quen đơn giản:
Ăn chậm.
Nhai kỹ.
Ăn đúng bữa.
Không vừa ăn vừa xem điện thoại hoặc tivi.
Không ăn quá no vào buổi tối.
Không nằm ngay sau ăn.
Bữa tối nên nhẹ hơn bữa trưa.
Nếu đói giữa bữa, có thể dùng món nhẹ, ấm, dễ tiêu thay vì bánh ngọt hoặc đồ lạnh.
Ăn chậm và nhai kỹ giúp Vị tiếp nhận thức ăn nhẹ nhàng hơn, Tỳ dễ vận hóa hơn. Khi ăn trong vội vàng, căng thẳng hoặc vừa ăn vừa làm việc, khí cơ Tỳ Vị dễ bị rối loạn, dù món ăn tốt cũng khó tiêu hóa tốt.
Cháo Bạch biển đậu – Hoài sơn
Đây là món cháo thiên về kiện Tỳ, hòa Vị, hỗ trợ người tiêu hóa yếu, đại tiện nát, bụng dễ đầy, người mệt do Tỳ hư.
Nguyên liệu gợi ý:
Bạch biển đậu 20g.
Hoài sơn 20g.
Gạo tẻ một nắm nhỏ.
Nước vừa đủ.
Cách nấu:
Rửa sạch Bạch biển đậu và Hoài sơn.
Cho vào nồi cùng gạo tẻ.
Nấu thành cháo loãng.
Ăn lúc còn ấm.
Công dụng theo Trung y:
Bạch biển đậu giúp kiện Tỳ, hóa thấp nhẹ, thường dùng cho người Tỳ hư thấp trệ, tiêu hóa yếu.
Hoài sơn giúp bổ Tỳ, dưỡng Vị, hỗ trợ tiêu hóa, thích hợp với người mệt, ăn kém, đại tiện nát.
Gạo tẻ giúp hòa trung, bảo vệ Vị khí.
Món này phù hợp với người Tỳ hư, ăn ít cũng đầy, đại tiện nát, mệt mỏi, bụng yếu.
Chú ý:
Người đang táo bón khô, bụng đầy do thực tích nặng, sốt, viêm cấp hoặc rêu lưỡi vàng dày nhớt rõ nên dùng tùy tình trạng. Người có bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc nên xem đây là món ăn hỗ trợ, không thay thế điều trị.
Hạn chế đồ nếp.
Hạn chế mì gói.
Hạn chế đồ chiên rán.
Hạn chế bánh ngọt, bánh kem.
Không ăn tối quá muộn.
Không ăn quá no vì tiếc thức ăn.
Đồ nếp, đồ chiên, mì gói, bánh ngọt đều dễ làm Tỳ Vị nặng hơn nếu dùng thường xuyên, đặc biệt ở người vốn đã đầy bụng, thấp trệ, rêu lưỡi dày.
Ăn ít hơn một chút, Tỳ nhẹ hơn một phần.
Tỳ nhẹ hơn một phần, thấp giảm đi một phần.
Kiện Tỳ không bắt đầu từ thuốc bổ, mà bắt đầu từ việc đừng làm Tỳ quá tải.
NGÀY 5
GIẢM ĐƯỜNG, GIẢM TINH BỘT TINH CHẾ
TỲ NHẸ THÌ THẤP DỄ GIẢM
Đường và tinh bột không phải là xấu tuyệt đối. Cơ thể vẫn cần ngũ cốc, cơm, khoai, rau củ để sinh năng lượng. Nhưng nếu dùng quá nhiều đường, bánh ngọt, nước ngọt, trà sữa, tinh bột trắng và thức ăn chế biến sẵn, Tỳ Vị rất dễ bị quá tải.
Trong Trung y, vị ngọt đi vào Tỳ. Vị ngọt vừa phải có thể bổ trung, hòa hoãn. Nhưng ngọt quá nhiều lại làm Tỳ trệ, sinh thấp, sinh đàm.
Vì vậy, vấn đề không phải là cắt bỏ hoàn toàn tinh bột, mà là giảm đường và giảm tinh bột tinh chế.
Người có thấp thường ăn ngọt càng nhiều càng thấy:
Bụng đầy hơn.
Người nặng hơn.
Mệt sau ăn.
Da nhờn hơn.
Mụn dễ nổi hơn.
Đờm nhiều hơn.
Béo bụng hơn.
Đại tiện dính hơn.
Ngày 5 tập trung giúp Tỳ thoát khỏi gánh nặng của đường ngọt và tinh bột tinh chế.
Đường trắng.
Bánh kẹo.
Bánh kem, bánh ngọt.
Nước ngọt có gas.
Trà sữa.
Sữa đặc, kem lạnh.
Mì gói, đồ ăn nhanh.
Cơm trắng quá nhiều trong một bữa.
Bánh mì trắng dùng quá thường xuyên.
Không cần cực đoan kiêng tuyệt đối, nhưng trong ngày này nên giảm rõ rệt để quan sát cơ thể nhẹ hơn như thế nào.
Có thể dùng lượng vừa phải các món dễ tiêu và ít gây thấp hơn:
Khoai lang hấp.
Bí đỏ lượng vừa phải.
Yến mạch nấu ấm.
Gạo lứt nấu mềm nếu tiêu hóa chịu được.
Cơm trắng giảm lượng, ăn kèm nhiều rau nấu chín.
Rau củ luộc, hấp, nấu canh.
Đậu và hạt dùng vừa phải, không ăn quá nhiều.
Với người Tỳ hư, thức ăn thay thế cũng nên nấu chín, ăn ấm, không nên dùng quá nhiều salad lạnh hoặc nước ép lạnh.
Trà Lá sen – Ý dĩ
Món uống này thiên về thanh nhẹ, lợi thấp, phù hợp hơn với người thấp nhiệt nhẹ, người nặng nề, da dầu, ăn nhiều béo ngọt, rêu lưỡi hơi vàng nhớt, cơ thể có khuynh hướng thấp trệ.
Nguyên liệu gợi ý:
Lá sen khô 3–5g.
Ý dĩ 10g.
Nước nóng vừa đủ.
Cách làm:
Ý dĩ nên rang sơ hoặc nấu trước cho ra chất.
Cho lá sen vào hãm sau.
Uống ấm, không uống lạnh.
Không uống quá đặc.
Công dụng theo Trung y:
Lá sen giúp thanh thử, hóa thấp nhẹ, thăng thanh khí.
Ý dĩ giúp kiện Tỳ, thẩm thấp, lợi thủy nhẹ.
Hai vị phối hợp có thể hỗ trợ người thấp trệ, thấp nhiệt nhẹ, nặng người, ăn nhiều dầu ngọt.
Chú ý:
Người bụng lạnh, đại tiện lỏng nhiều, sợ lạnh, chân tay lạnh, phụ nữ có thai, người thể trạng hư hàn không nên dùng nhiều. Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính nên thận trọng.
Không uống nước ngọt.
Không ăn bánh kẹo.
Không uống trà sữa.
Không ăn vặt bằng đồ ngọt sau bữa tối.
Không dùng đồ ngọt để giải stress.
Người có thấp thường càng mệt càng thèm ngọt. Nhưng ngọt chỉ làm dễ chịu trong chốc lát, sau đó Tỳ càng nặng, thấp càng dễ sinh.
Ngọt vừa phải thì dưỡng Tỳ.
Ngọt quá mức thì làm Tỳ sinh thấp.
Ngày 5 không phải là ngày sợ tinh bột, mà là ngày học cách dùng tinh bột và vị ngọt cho đúng.
NGÀY 6
ĂN ẤM, UỐNG ẤM
TỲ THÍCH ẤM, GHÉT LẠNH
Tỳ Vị là trung tâm tiêu hóa. Muốn tiêu hóa tốt, trung tiêu cần được ấm. Khi bụng lạnh, Tỳ dương bị tổn thương, vận hóa kém, thức ăn dễ đình trệ, nước dễ ứ lại thành thấp.
Người có Tỳ hư hàn thấp thường rất rõ:
Ăn đồ lạnh thì đau bụng.
Uống nước đá thì đầy bụng.
Ăn trái cây lạnh thì tiêu chảy.
Ở phòng lạnh lâu thì người nặng và mệt.
Bụng lạnh, chân lạnh, đại tiện lỏng.
Ngày 6 tập trung vào một nguyên tắc rất đơn giản:
Ăn ấm, uống ấm, giữ bụng ấm.
Đây là cách bảo vệ Tỳ dương, giúp trung tiêu vận hóa tốt hơn.
Uống nước ấm thay nước đá.
Không ăn trái cây vừa lấy từ tủ lạnh.
Không uống sữa lạnh, trà lạnh.
Ăn thức ăn nấu chín, còn ấm.
Bữa sáng nên ấm và dễ tiêu.
Giữ ấm vùng bụng khi ngủ.
Không để điều hòa thổi thẳng vào bụng.
Nếu ăn trái cây, nên để về nhiệt độ phòng, ăn lượng vừa phải, không ăn khi bụng đang lạnh hoặc tiêu hóa kém.
Canh Gừng – Táo đỏ – Hành
Món này thiên về ôn trung, tán hàn nhẹ, phù hợp với người bụng lạnh, đầy hơi, ăn chậm tiêu, hàn thấp nhẹ.
Nguyên liệu gợi ý:
Gừng tươi 2–3 lát.
Táo đỏ 2–3 quả.
Hành lá hoặc một nhánh hành nhỏ.
Nước vừa đủ.
Có thể thêm ít thịt nạc hoặc trứng nếu muốn thành món canh nhẹ.
Cách nấu:
Cho gừng và táo đỏ vào nước, nấu 10–15 phút.
Thêm hành sau cùng.
Ăn hoặc uống lúc còn ấm.
Không cần nấu quá đặc.
Công dụng theo Trung y:
Gừng giúp ôn trung, tán hàn, làm ấm Tỳ Vị.
Hành giúp thông dương, tán hàn nhẹ.
Táo đỏ giúp hòa trung, bổ nhẹ Tỳ Vị.
Chú ý:
Món này không hợp với người thấp nhiệt rõ, miệng đắng, tiểu vàng, đại tiện hôi dính, rêu lưỡi vàng nhớt, mụn viêm nhiều, nóng trong, táo bón khô. Người đường huyết cao nên hạn chế táo đỏ hoặc bỏ táo đỏ.
Xoa ấm rốn 5 phút
Vùng rốn và quanh rốn thuộc trung tâm của bụng, liên quan đến trung tiêu và hạ tiêu. Xoa ấm vùng này giúp bụng dễ chịu, khí cơ thông hơn, hỗ trợ tiêu hóa.
Cách làm:
Chà hai bàn tay cho nóng.
Đặt tay lên vùng rốn.
Xoa tròn nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ.
Làm khoảng 5 phút.
Có thể làm trước khi ngủ hoặc khi bụng hơi lạnh, đầy nhẹ.
Tác dụng hỗ trợ:
Làm ấm vùng bụng.
Giảm cảm giác lạnh bụng.
Hỗ trợ giảm đầy hơi.
Giúp trung tiêu dễ vận hóa hơn.
Giúp thư giãn trước khi ngủ.
Chú ý:
Không xoa khi vừa ăn no.
Không xoa mạnh khi đau bụng cấp.
Phụ nữ có thai, người mới phẫu thuật bụng, người có bệnh lý vùng bụng chưa rõ nguyên nhân nên thận trọng.
Không uống nước lạnh.
Không ăn kem.
Không ăn trái cây lạnh.
Không để bụng lạnh khi ngủ.
Không tắm khuya bằng nước lạnh.
Lạnh làm trung tiêu khó vận hóa. Với người đang có thấp, càng lạnh thì thấp càng khó hóa.
Bụng ấm thì Tỳ dễ vận hóa.
Tỳ vận hóa thì thấp dễ tiêu.
Đối với người hàn thấp, nhiều khi một ly nước ấm, một bữa ăn nóng, một cái bụng được giữ ấm còn quý hơn rất nhiều món bổ dùng sai lúc.
NGÀY 7
ĐI BỘ SAU ĂN
PHƯƠNG PHÁP KIỆN TỲ TỰ NHIÊN
Tỳ chủ vận hóa, nhưng vận hóa không chỉ nhờ ăn uống. Vận động nhẹ cũng giúp khí cơ lưu thông, giúp thức ăn dễ tiêu, giúp thủy dịch không bị đình trệ.
Người hiện đại thường có một thói quen làm Tỳ rất mệt: ăn xong ngồi ngay, hoặc nằm ngay. Khi ăn xong mà bất động, trung tiêu dễ trệ, khí cơ khó lưu thông, bụng dễ đầy, người dễ buồn ngủ, thấp dễ sinh.
Đi bộ nhẹ sau ăn là một phương pháp kiện Tỳ tự nhiên, đơn giản, an toàn với phần lớn người khỏe mạnh.
Ngày 7 tập trung vào việc tạo thói quen:
Ăn xong nghỉ nhẹ vài phút, sau đó đi bộ chậm.
Không cần đi nhanh, không cần ra nhiều mồ hôi. Chỉ cần để khí cơ được chuyển động, bụng không bị ứ trệ.
Sau bữa ăn, ngồi nghỉ khoảng 10–15 phút.
Sau đó đi bộ chậm 10–20 phút.
Bước nhẹ, thở đều.
Không đi quá nhanh.
Không chạy.
Không nói chuyện quá nhiều khi đang đi.
Không đi ngay khi vừa ăn quá no.
Nếu bữa ăn nhẹ, có thể đi sớm hơn. Nếu bữa ăn nhiều, nên nghỉ lâu hơn một chút rồi mới đi.
Đi bộ nhẹ sau ăn giúp:
Khí cơ trung tiêu lưu thông.
Tỳ Vị vận hóa tốt hơn.
Giảm đầy bụng.
Giảm cảm giác buồn ngủ sau ăn.
Hỗ trợ đại tiện điều hòa.
Giảm thấp trệ do ngồi nhiều.
Giúp thân thể nhẹ hơn.
Đi bộ nhẹ sau ăn cũng là thói quen tốt cho người ít vận động. Nó giúp tiêu hao năng lượng nhẹ nhàng, hỗ trợ kiểm soát cân nặng, giảm cảm giác nặng bụng sau bữa ăn và giúp người làm văn phòng bớt trì trệ.
Tuy nhiên, người có bệnh tim mạch, đau thắt ngực, chóng mặt, huyết áp không ổn định, đau khớp nặng hoặc mới phẫu thuật nên chọn mức vận động phù hợp và hỏi ý kiến chuyên môn nếu cần.
Trà Gừng – Kỷ tử
Món uống này phù hợp hơn với người thiên hư hàn, mệt mỏi, chân lạnh nhẹ, mắt khô, lưng mỏi nhẹ, tiêu hóa yếu nhưng không có thấp nhiệt rõ.
Nguyên liệu gợi ý:
Gừng tươi 1–2 lát mỏng.
Kỷ tử 6–10 hạt.
Nước nóng vừa đủ.
Cách làm:
Cho gừng và kỷ tử vào ly.
Hãm nước nóng 10 phút.
Uống ấm, không uống quá đặc.
Công dụng theo Trung y:
Gừng giúp ôn trung, hỗ trợ tiêu hóa.
Kỷ tử giúp dưỡng Can Thận, bổ nhẹ tinh huyết.
Món này thiên về ấm nhẹ và dưỡng nhẹ, phù hợp với người mệt do hư, không hợp với người đang thấp nhiệt nặng.
Chú ý:
Người miệng đắng, mụn viêm nhiều, tiểu vàng, đại tiện hôi dính, rêu lưỡi vàng nhớt, sốt, viêm cấp, nóng trong rõ không nên dùng nhiều gừng và kỷ tử. Người đàm thấp rất nặng, rêu lưỡi quá dày nhớt, bụng đầy nhiều cũng không nên dùng kỷ tử quá thường xuyên vì có thể hơi ngấy trệ.
Nếu không phù hợp, chỉ cần uống nước ấm là đủ.
Không nằm ngay sau ăn.
Không ăn xong ngồi bất động quá lâu.
Không vừa ăn no đã vận động mạnh.
Không ăn tối xong rồi đi ngủ ngay.
Sau ăn, cơ thể cần thời gian để Vị tiếp nhận và Tỳ vận hóa. Nằm ngay làm khí cơ dễ trệ, thức ăn khó tiêu, thấp dễ sinh.
Đi nhẹ một bước, Tỳ thông một phần.
Tỳ thông một phần, thấp giảm một phần.
Đi bộ sau ăn không phải để tiêu hao thật nhiều calo, mà là để khí cơ không bị đứng lại.
TỔNG KẾT NGÀY 4 ĐẾN NGÀY 7
Bốn ngày này là giai đoạn kiện Tỳ, sửa cái gốc sinh thấp.
Ngày 4 học ăn bảy phần no, để Tỳ không bị quá tải.
Ngày 5 giảm đường và tinh bột tinh chế, để Tỳ bớt sinh thấp đàm.
Ngày 6 ăn ấm, uống ấm, để Tỳ dương được bảo vệ.
Ngày 7 đi bộ nhẹ sau ăn, để khí cơ trung tiêu lưu thông.
Nếu thực hiện đều đặn, một số người có thể cảm thấy:
Bụng nhẹ hơn.
Đầy hơi giảm.
Ăn uống dễ tiêu hơn.
Đại tiện dễ hơn.
Người bớt nặng.
Đầu bớt mờ.
Da bớt nhờn.
Buồn ngủ sau ăn giảm.
Tinh thần sáng hơn.
Tuy nhiên, mức độ thay đổi tùy thể trạng. Người thấp mới sinh, Tỳ chưa quá suy có thể cảm nhận nhanh hơn. Người thấp lâu ngày, đàm thấp nặng, bệnh mạn tính, thức khuya nhiều, ăn uống thất thường lâu năm sẽ cần thời gian dài hơn.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
Trừ thấp không thể chỉ dựa vào một vị thuốc hay một món trà. Nếu Tỳ vẫn yếu, thấp vẫn tiếp tục sinh. Vì vậy, kiện Tỳ là việc căn bản nhất trong hành trình trừ thấp.
Muốn kiện Tỳ, trước hết phải bớt làm hại Tỳ.
Không ăn quá no.
Không ăn quá nhiều đồ ngọt.
Không dùng nhiều đồ lạnh.
Không nằm ngay sau ăn.
Không để bụng lạnh.
Không để Tỳ phải làm việc quá sức mỗi ngày.
Sau đó mới nói đến món ăn kiện Tỳ, dược thiện kiện Tỳ, trà uống hóa thấp.
Bốn ngày từ ngày 4 đến ngày 7 giúp người đọc xây lại nền tảng ấy:
Ăn vừa đủ.
Ăn ít ngọt hơn.
Ăn ấm hơn.
Vận động nhẹ sau ăn.
Đây là những việc tưởng nhỏ, nhưng đối với người Tỳ hư thấp trệ, lại chính là phương pháp lớn. Khi Tỳ Vị nhẹ hơn, vận hóa tốt hơn, thủy dịch đi đúng đường hơn, thấp sẽ dần dần giảm.
Nói gọn lại:
Tỳ khỏe thì thấp không sinh thêm.
Tỳ thông thì bụng nhẹ.
Tỳ ấm thì nước hóa.
Tỳ vận thì người sáng.
Kiện Tỳ không phải là làm trong vài ngày rồi thôi, mà là một cách sống lâu dài. Khi cách ăn và cách sinh hoạt thay đổi, thấp mới có cơ hội giảm bền vững.
Phần 1: Những điểm chính trong tứ chẩn
Tứ chẩn trong bệnh phụ khoa, bên cạnh việc nắm vững triệu chứng toàn thân, cần đặc biệt nhấn mạnh đến phương pháp chẩn đoán các mặt: kinh, đới, thai, sản. Trong lâm sàng, nhất thiết phải kết hợp đầy đủ cả bốn phương pháp chẩn đoán (vọng, văn, vấn, thiết), không thể thiên lệch hoặc bỏ sót.
Dựa vào đặc điểm của phụ khoa, ngoài việc quan sát thần sắc, hình thể, sắc mặt, màu môi, chất lưỡi, rêu lưỡi, cần chú ý đến sự thay đổi của lượng – màu – tính chất của kinh nguyệt, đới hạ và sản lộ.
Văn chẩn bao gồm nghe tiếng nói, mùi bệnh từ cơ thể hoặc môi trường bệnh.
Mùi hôi thối: thường do huyết nhiệt hoặc thấp nhiệt kết tụ; Mùi nồng nặc khó chịu: thường do tà độc uất kết, hoặc hoại tử, mủ đục → là dấu hiệu bệnh nguy hiểm
III. Vấn chẩn (Hỏi bệnh)
Vấn chẩn là phương pháp quan trọng để tìm hiểu tình trạng bệnh qua việc hỏi bệnh nhân. Qua đó, có thể biết được thói quen sinh hoạt, ăn uống, nguyên nhân và diễn tiến bệnh, quá trình điều trị, triệu chứng hiện tại và các thông tin liên quan khác, giúp cung cấp cơ sở chẩn đoán chính xác.
Trong phụ khoa, cần nắm vững các nội dung hỏi bệnh liên quan đến kinh – đới – thai – sản.
Phụ nữ ở các độ tuổi khác nhau có đặc điểm sinh lý và bệnh lý riêng, nên điều trị cũng có trọng điểm khác nhau:
Tuổi dậy thì: thận khí chưa đủ → dễ mắc bệnh kinh nguyệt
Trung niên: mang thai – sinh nở – cho con bú nhiều → tổn thương huyết, can thận suy yếu → dễ bị rối loạn kinh nguyệt, các bệnh thời kỳ mang thai và sau sinh. Tuổi già: tỳ thận suy → dễ mắc chứng kinh nguyệt ngừng trước/sau kỳ, khối u ác tính…
Phải gồm hai yếu tố:– Tính chất của triệu chứng chính– Thời điểm phát sinh. Khi hỏi bệnh, cần làm rõ ngay từ đầu. Khi ghi chép, cần cô đọng, chính xác. Chủ chứng là manh mối để tiếp tục hỏi các phần khác, có giá trị quan trọng trong chẩn đoán.
Bao gồm:– Nguyên nhân hoặc yếu tố khởi phát– Diễn biến nhanh hay chậm– Triệu chứng khởi đầu– Quá trình điều trị và kết quả– Triệu chứng hiện tại
Cần hỏi rõ: Tuổi bắt đầu có kinh, ngày kinh gần nhất, ngày kinh trước đó, chu kỳ kinh, số ngày hành kinh, lượng – màu – tính chất kinh, triệu chứng trước/sau kỳ kinh, tình trạng kinh nguyệt hiện tại hoặc sau khi kinh dứt
Thông thường ghi theo mẫu: “14/28±5” (14 tuổi có kinh, chu kỳ 28 ngày, xê dịch ±5 ngày). Kinh đến sớm: thường do huyết nhiệt, khí hư; Kinh đến muộn: thường do huyết hư, hàn ngưng; Kinh khi sớm khi muộn: thường do can uất, thận hư; Kinh kéo dài trên 7 ngày: là kinh nhiều hoặc hành kinh kéo dài; Kinh dưới 2 ngày: là kinh ít; Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đột nhiên mất kinh: cần nghĩ đến khả năng có thai; Trước kỳ kinh hoặc trong kỳ mà đau bụng dưới, không chịu được sờ ấn: thường là thực chứng
Sau kỳ kinh đau bụng mỏi lưng, ấn vào bụng và lưng thấy dễ chiu hơn: Thường là hư chứng; Cảm giác trướng nhiều hơn đau: thường do khí trệ; Đau nhiều hơn trướng: thường do huyết ứ; Đau lạnh bụng dưới, thích xoa, ấm thì đỡ: thường là hư hàn; Đau lạnh bụng dưới, không chịu ấn, nhưng ấm thì đỡ: thường là thực hàn.
Hỏi về lượng, màu sắc, tính chất, mùi của khí hư (đới hạ), đồng thời cần kết hợp với vọng chẩn và văn chẩn để biện chứng. Nếu lượng đới hạ ra rõ rệt, màu trắng trong, loãng, mùi tanh nhẹ, phần nhiều thuộc chứng hư hoặc hàn; nếu màu vàng hoặc đỏ, đặc dính, hôi thối, thường thuộc chứng thực hoặc nhiệt. Đồng thời cũng cần chú ý các triệu chứng ở vùng âm hộ như có cảm giác sa trễ, trướng đầy, ngứa, đau…
Hỏi về tuổi kết hôn, tình trạng sức khỏe của chồng, số lần mang thai và sinh đẻ, có từng bị sẩy thai, đẻ khó, thai chết lưu, chửa trứng, các bệnh lý trong thai kỳ hoặc sau sinh, cũng như các biện pháp tránh thai đang sử dụng.
Mục đích là để tìm hiểu mối liên hệ giữa tiền sử bệnh tật và bệnh phụ khoa hiện tại. Ví dụ: người có tiền sử bệnh thận mạn tính dễ bị phù nề nặng khi mang thai; có tiền sử tăng huyết áp, cuối thai kỳ dễ mắc chứng tiền sản giật, sản giật với mức độ nặng – cần đặc biệt chú ý. Người từng bị thiếu máu nặng, suy tim, ngộ độc thuốc, nhiễm trùng nặng… dễ gây thai chết lưu, sẩy thai, sinh non. Người có tiền sử lao phổi, nạo phá thai nhiều lần dễ bị bế kinh.
Chủ yếu hỏi về các bệnh có tính di truyền, bệnh lý u bướu… Ngoài ra, các bệnh như viêm gan, lao phổi cũng có tính gia đình nhất định, thường liên quan đến môi trường sống chung và tiếp xúc thường xuyên.
Bao gồm nghề nghiệp, môi trường làm việc, thói quen sinh hoạt, sở thích, hoàn cảnh gia đình…Ví dụ:– Sống lâu ở vùng ẩm thấp hoặc làm việc nơi ẩm ướt dễ bị hàn thấp xâm nhập;– Thích ăn cay nóng dễ sinh huyết nhiệt;
– Gia đình không hòa thuận dễ khiến can khí uất kết;– Giao hợp trong kỳ kinh hoặc sớm sau sinh dễ làm tổn thương thận khí hoặc gây nhiễm tà độc.
– Uống rượu nhiều trước khi mang thai có thể gây hội chứng ngộ độc rượu ở thai nhi;– Hút thuốc lá nhiều khi mang thai có thể gây sẩy thai, thai chết lưu, dị tật bẩm sinh, thai nhi nhẹ cân hoặc suy thai trong tử cung…
Thiết chẩn gồm hai phần: bắt mạch và khám ấn vùng ngực, bụng, tứ chi.
(1) Mạch trong kỳ kinh nguyệt
Mạch thường gặp: Trước hoặc trong kỳ kinh, mạch thường trơn nhu.
Mạch bệnh lý:
Mạch hoãn nhược → khí hư; Mạch tế vô lực hoặc tế nhược → huyết hư
Mạch trầm tế → thận khí hư; Mạch tế sác → thận âm hư hoặc hư nhiệt
Mạch trầm tế trì hoặc trầm nhược → thận dương hư; Mạch huyền → khí trệ, can uất; Mạch sáp hữu lực hoặc hoạt → huyết ứ; Mạch hoạt hữu lực → đàm thấp kết hợp với huyết ứ; Mạch trầm khẩn → huyết hàn; Mạch trầm trì vô lực → hư hàn; Mạch trầm khẩn hoặc nhu hoãn → hàn thấp ngưng trệ
Mạch hoạt sác, hồng sác → huyết nhiệt; Mạch tế sác → hư nhiệt; Mạch huyền sác hữu lực → can uất hóa hỏa
(2) Mạch trong bệnh đới hạ
Vì đới hạ ra nhiều là trạng thái bệnh lý nên mạch đều là bệnh mạch: Mạch hoãn hoạt → tỳ hư thấp thịnh; Mạch trầm nhược → thận khí suy; Mạch hoạt sác hoặc huyền sác → thấp nhiệt; Mạch trầm khẩn hoặc nhu hoãn → hàn thấp
(3) Mạch trong thai kỳ
Mạch bình thường: Sau 3 tháng thai kỳ, lục bộ mạch thường bình hoà trơn tru, bắt không dứt, mạch Xích càng rõ.
Mạch bệnh lý: Mạch trầm tế sáp, hai bên Xích yếu rõ → thận khí suy,Xung Nhâm bất túc → dễ gây thai động bất an, sẩy thai; Cuối thai kỳ, mạch huyền cấp cứng hoặc huyền tế sác → can âm hư, can dương vượng → dễ gây chóng mặt khi mang thai, hoặc động phong gây chứng sản giật
(4) Mạch lúc sắp sinh (ly kinh mạch).《Mạch kinh》 viết: “Thai kỳ ly kinh, mạch phù”.《Phụ nhân đại toàn lương phương》: “Trầm tế mà hoạt cũng gọi là ly kinh mạch”《Chứng trị chuẩn thằng》: “Mạch Xích chuyển gấp, như kéo dây, như lăn ngọc trai, tức là sắp sinh”《Xương thị y án》: “Bóp vào đốt giữa ngón tay giữa bàn tay người mẹ, nếu có động mạch, tức là sắp sinh”=> Các y gia đời sau cũng có nhận định tương tự: Nói chung, ly kinh mạch là lục bộ mạch phù đại hoạt, đặc biệt mạch Xích nhanh dồn dập như lăn ngọc, đồng thời động mạch ở đốt giữa hoặc đầu ngón tay giữa rõ rệt.
(5) Mạch sau sinh
Mạch bình thường: Sau sinh, Xung Nhâm khí huyết hư tổn → mạch thường hư hoãn, bình hòa. Mạch bệnh lý: Mạch phù hoạt sác → âm huyết chưa phục, dương hư lên trên, hoặc cảm thực tà. Mạch trầm tế sáp nhược → huyết hư, khí huyết kiệt, thương tổn nặng
Với các bệnh như thống kinh, bế kinh, khối tích (u cục trong bụng)… cần ấn vùng bụng dưới để phân biệt thực – hư, xác định có khối hay không, cũng để phân biệt với thai nghén. Nếu phụ nữ đau bụng dưới trong kỳ kinh, không chịu được ấn → thường là thực chứng; Nếu đau âm ỉ, thích được xoa → thường là hư chứng; Nếu tứ chi lạnh, bụng dưới đau, thích ấm và được ấn → thường là hư hàn; Nếu có khối trong bụng dưới, cứng, không di động, ấn đau dữ → huyết ứ; Nếu khối mềm, di động, ấn vào tan → khí trệ
Nếu chẩn thấy tứ chi lạnh, phần nhiều là biểu hiện của dương hư, khí hư.
Nếu lòng bàn tay, bàn chân nóng, thì là biểu hiện của âm hư nội nhiệt.
Đối với phù nề trong thai kỳ, khi khám lâm sàng thường ấn vào chi dưới:
– Nếu ấn vào xương ống chân (cẳng chân) thấy lõm rõ rệt, thậm chí ngập cả ngón tay, phần nhiều là thuỷ thũng do thuỷ thấp ứ đọng.
– Nếu ấn không thấy lõm rõ, vết lõm nhanh chóng phục hồi, thì là khí thũng do khí vượng gây phù.
Trong một số trường hợp, để xác định chẩn đoán rõ ràng hơn, cần tiến hành khám phụ khoa và các xét nghiệm cận lâm sàng.
Đối với phụ nữ mang thai, khi khám trước sinh nên khám ấn bụng để kiểm tra thai.
Tóm lại, trong lâm sàng cần phải kết hợp đầy đủ bốn phương pháp chẩn đoán (vọng – văn – vấn – thiết), nắm bắt được chủ chứng, phân tích vị trí bệnh biến, mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác.
Phần 2: Điểm then chốt trong biện chứng và các chứng hình thường gặp
Điểm then chốt trong biện chứng các bệnh phụ khoa là dựa trên đặc điểm lâm sàng của kinh, đới, thai, sản, kết hợp với triệu chứng toàn thân, hình trạng lưỡi, mạch tượng, theo nguyên tắc biện chứng Bát Cương (âm – dương, biểu – lý, hàn – nhiệt, hư – thực) để xác định chứng hình.Vì vậy, khi biện chứng trong bệnh phụ khoa cần phải tiến hành phân tích toàn diện từ cục bộ đến toàn thân, mới có thể phân biệt được tính chất bệnh biến của tạng phủ và khí huyết, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác, làm cơ sở đáng tin cậy cho việc điều trị.
Phương pháp biện chứng được áp dụng trong phụ khoa chủ yếu là:
– Tạng phủ biện chứng– Khí huyết biện chứng– Trường hợp đặc biệt dùng Vệ – Khí – Dinh – Huyết biện chứng, ví dụ như chứng sốt sau sinh do nhiễm tà độc, biểu hiện đầy đủ quá trình phát triển của ôn bệnh, lúc này áp dụng biện chứng vệ khí dinh huyết là hợp lý hơn.
Tuy nhiên, bất kể dùng phương pháp biện chứng nào, đều có thể quy nạp về hệ thống Bát Cương để tổng hợp.
Dưới đây là bảng liệt kê các chứng hình thường gặp trong bệnh phụ khoa, phân loại theo biện chứng Tạng Phủ và biện chứng Khí Huyết:
Bảng 5-1. Bảng đơn giản hoá chứng hình theo tạng phủ biện chứng
| Chứng hình | Đặc điểm phụ khoa | Triệu chứng toàn thân | Tướng lưỡi | Mạch tượng | |
| Thận khí hư | Kinh đến sớm hoặc muộn, lượng ít hoặc nhiều, kinh ít, băng lậu, kinh bế, thai động bất an, sẩy thai, vô sinh, sa tử cung, đẻ khó | Đau lưng mỏi gối, chóng mặt ù tai, tiểu nhiều, tinh thần kém, sắc mặt tối sạm | Lưỡi hồng nhạt, rêu trắng mỏng | Trầm tế | |
| Thận âm hư | Kinh hành tiên hậu vô định, kinh ít, màu kinh đỏ tươi, bế kinh, băng lậu, thai động bất an, hiếm muộn | Eo lưng đau mỏi, vựng đầu ù tai, miệng họng khô, gò má đỏ, thủ túc tâm nhiệt, mất ngủ mồ hôi trộm | Lưỡi hồng và khô, ít hoặc không có rêu, hoặc rêu bị lột | Tế sác,
bộ xích vô lực |
|
|
Thận dương hư |
Kinh hành tiết tả, đái hạ nhiều và loãng, tử cung phù thũng, vô sinh, băng lậu, động thai | Eo lưng đau mỏi, thậm chí lưng đau như gẫy, vựng đầu ù tai, sợ lạnh, tứ chi lạnh, nước tiểu trong và nhiều, thiểu đêm nhiều, giảm ham muốn, tinh thần uỷ mị, tiết tả, thuỷ thũng | Chất lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng mỏng và ướt (nhuận) | Trầm tế nhi trì, hoặc trầm nhược. | |
| Can khí uất kết | Kinh hành tiên hậu vô định kỳ, lượng kinh nhiều ít bất định, màu huyết hồng sẫm, kinh hành không thông sướng, hành kinh đau bụng, bế kinh, vô sinh, ít sữa | Ngực sườn và vú trướng đau, lồng ngực khó chịu không thoải mái, bụng dưới đau trướng, có lúc muốn thở dài, ợ hơi, ăn kém | Lưỡi bình thường, rêu lưỡi trắng mỏng | Huyền | |
| Can uất hoá hoả | Kinh hành trước kỳ, lượng nhiều. màu kinh hồng thẫm, băng lậu, kinh hành thổ nục (máu cam), thai nghén ẩu thổ | Đau đầu, chóng mặt, ù tai, mắt sưng đỏ đau, miệng khô đắng, dễ cáu gắt, đau sườn. |
Chất lưỡi hồng, rêu lưỡi vàng mỏng |
Huyền sác |
|
| Can kinh thấp nhiệt | Đái hạ sắc vàng hoặc đỏ, hôi hám, ngứa âm hộ, lở loét âm hộ. | Ngực khó chịu, đau sườn, bực bội dễ cáu gắt, phân khô, nước tiểu vàng đỏ, miệng đắng họng khô | Chất lưỡi hồng, rêu lưỡi vàng nhớt | Huyền hoạt sác | |
| Can dương thượng kháng | Các chứng trước và sau dứt kinh, có thai chóng mặt | Vựng đầu, đau đầu, hoa mắt, tai điếc, ù tai, tê tay chân, run rẩy, ít ngủ hay mơ, thủ túc tâm nhiệt | Chất lưỡi hồng, ít rêu | Tế hoặc huyền hữu lực | |
| Can phong nội động | Sản giật khi mang thai, co giật sau sinh | Đau đầu, vựng đầu, ngất đột ngột, bất tỉnh, tay chân co giật, giác cung phản trương (thân hình như cây cung kéo ngược) | Chất lưỡi hồng hoặc hồng thẫm, không rêu hoặc rêu lưỡi bị bóc ra | Mạch tế sác. | |
| Tỳ khí hư nhược | Kinh hành trước kỳ, lượng kinh quá nhiều, màu kinh nhạt, băng lậu, bế kinh, đái hạ, sa tử cung | Sắc mặt vàng nhạt,tứ chi mệt mỏi vô lực, miệng nhạt không có mùi vị, chán ăn, sau khi ăn bị đầy bụng | Chất lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng mỏng | Hoãn nhược | |
| Tỳ dương bất chấn (Đàm thấp) | Kinh hành tiết tả, đái hạ, tử thũng, vô sinh, kinh hàn trễ kỳ, bế kinh, nôn nghén | Mặt trắng bệch, mệt mỏi yếu sức, sợ lạnh tay chân lạnh, nặng thì phù thũng, ăn uống kém, bụng đầy trướng, phân lỏng, thân thể béo mập, hồi hộp thở ngắn | Chất lưỡi nhạt, lưỡi béo mập, rêu lưỡi trắng nhớt | Hoãn hoạt vô lực hoặc Hoạt | |
| Can hư huyết thiểu (Tâm tỳ lưỡng hư) | Kinh hành trễ kỳ, lượng kinh ít, bế kinh, thai động bất an, . kinh nguyệt trước kỳ, băng lậu, tạng táo | Mặt vàng úa, đầu vựng hồi hộp, chinh xung hay quên, ngủ ít hay mơ, tinh thần chi thể mỏi mệt | Chất lưỡi hồng nhạt, rêu lưỡi trắng mỏng | Tế nhược | |
| Tâm thận bất giao | Triệu chứng trước và sau kỳ kinh nguyệt, tạng táo (Một loại bệnh tinh thần) | Chinh xung (lo lắng không nguyên nhân, hay quên, hư phiền, hay mơ, vựng đầu, ù tai, eo đùi đau mỏi | Chất lưỡi hồng, rêu lưỡi mỏng hoặc không rêu | Tế sác, hai bộ xích vô lực | |
| Âm hư phế táo | Bế kinh, kinh hành chảy máu mũi, ho khi mang thai | Vựng đầu ù tai, hai gò má đỏ ửng, triều nhiệt, mồ hôi trộm, ho, thủ túc tâm nhiệt, họng mũi khô táo | Chất lưỡi hồng hoặc hồng thẫm, hoa bác đài hoặc vô đài | Tế sác | |
| Can thận âm hư | Băng lậu, mang thai huyễn vựng, tạng táo, âm dưỡng | Hợp chứng của hai loại hình“Thận âm hư” và “Can dương thượng kháng” | Chất lưỡi hồng và khô | Mạch tế sác | |
| Tỳ Thận dương hư | Kinh hành tiết tả, đái hạ, tử thũng | Hợp chứng của hai loại hình “Thận dương hư” và “Tỳ dương hư” | Chất lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng nhuận hoặc nhớt | Trầm trì hoặc trầm nhược | |
Biểu 5-2 Bản biểu đơn giản khí huyết biện chứng chứng hình
| Chứng hình | Phụ khoa đặc trưng | Triệu chứng toàn thân | Hình tượng lưỡi | Mạch |
| Khí hư | Kinh hành trước kỳ, lượng nhiều, sắc nhạt, chất lỏng, băng lậu, sản dịch không dứt, sa tử cung, nhau thai không xuống | Sắc mặt trắng sáng, thở ngắn ngại nói, tinh thần mỏi mệt yếu sức, vựng đầu, hoa mắt, bụng dưới nặng đì, đa ô (多污) | Chất lưỡi nhạt, rêu lưỡi trắng mỏng | Hoãn nhược |
| Khí trệ | Kinh hành trễ kỳ, dây dưa không thông sướng, hành kinh đau bụng, bế kinh, chưng hà, thiếu sữa | Ngực phiền muộn không thư thái, bụng dưới trướng dau lan đến hai cạnh sườn, đau không có điểm cố định, hoặc có hòn khối trong bụng, ấn vào có thể di chuyển, ấn có thể tan | Chất lưỡi bình thường, rêu lưỡi trắng mỏng | Huyền |
| Huyết hư | Kinh hành trễ kỳ, lượng ít, sắc nhạt, chất lỏng, bế kinh, đau bụng sau khi hành kinh, động thai, vô sinh, thiếu sữa | Sắc mặt vàng úa, móng tay màu nhạt, môi hồng nhạt, da không nhuận, vựng đầu, hoa mắt, hồi hộp ít ngủ, mệt mỏi yếu sức, tay chân bị tê | Chất lưỡi nhạt, ít rêu | Tế vô lực |
| Huyết ứ | Kinh kỳ bất định, màu tím có hòn khối, kinh hành không thông, hành kinh đau bụng, bế kinh, băng lậu, kết khối trong bụng (chưng hà), sau khi sanh đau bụng, sản dịch không xuống hoặc không hết, nhau thai không xuống. | Đau bụng dưới, hoặc có tích khối, điểm đau không di chuyển, đau như đâm chích, ấn vào đau hơn, hòn khôi xuất ra thì đau giảm, da khô khan, trường hợp nặng thì da có vảy, miệng khô mà không muốn uống | Lưỡi tím đen, cạnh lưỡi có điểm tím hoặc ban ứ | Trầm sáp hữu lực |
| Huyết nhiệt | Thực nhiệt: Kinh sớm, kinh nhiều, tím đỏ, đặc dính, băng lậu, thai động bất an, sản dịch không dứt | Mặt đỏ, miệng khô, khát thích uống lạnh, ngực phiền, tiểu vàng, táo bón | Lưỡi đỏ, rêu vàng | Hoạt sác hoặc hồng sác |
| Hư nhiệt: Kinh sớm, ít, đỏ tươi, băng lậu, thai động bất an | Mặt đỏ nhẹ, sốt nhẹ hoặc sốt chiều, lòng bàn tay chân nóng, mất ngủ, mộng nhiều, đổ mồ hôi trộm, miệng họng khô | Lưỡi đỏ, ít hoặc không rêu | Tế sác vô lực | |
| Huyết hàn | Thực hàn Kinh muộn, ít, đỏ tươi, băng lậu, thai động bất an
|
Đau bụng dưới co thắt, đỡ khi chườm ấm, mặt xanh trắng, sợ lạnh, tay chân lạnh | Lưỡi tím, rêu trắng | Trầm khẩn |
| – Hư hàn Kinh muộn, ít, màu nhạt, thống kinh | Đau bụng âm ỉ, thích ấm, thích ấn, chóng mặt, khó thở, lưng đau, yếu sức | Lưỡi nhạt, rêu trắng nhuận | Trầm trì vô lực | |
Lương y Trường Xuân dịch