Trung y là một hệ thống y học truyền thống được hình thành trong dòng lịch sử lâu dài của văn minh Trung Hoa. Hệ thống ấy không ra đời từ một lý thuyết đơn lẻ, cũng không phải sản phẩm của một thời kỳ nhất định, mà là kết quả của nhiều đời quan sát thân thể, nhận biết bệnh tật, tích lũy kinh nghiệm lâm sàng và không ngừng tổng kết thành lý luận.
Trong quá trình phát triển, Trung y chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng cổ đại Trung Hoa, đặc biệt là cách nhìn về Âm Dương, Ngũ hành, khí hóa, thiên nhân tương ứng và sự biến hóa không ngừng của vạn vật. Nhờ đó, Trung y không chỉ xem bệnh như một hiện tượng cục bộ trong thân thể, mà nhìn bệnh trong mối liên hệ giữa con người với tự nhiên, giữa tạng phủ với kinh lạc, giữa khí huyết với tinh thần, giữa thể chất với hoàn cảnh sống.
Điểm đặc sắc của Trung y nằm ở khả năng nhận ra mô thức mất điều hòa. Người thầy thuốc không chỉ hỏi người bệnh mắc bệnh gì, mà còn hỏi bệnh ấy đang biểu hiện theo hình thái nào: Hàn hay Nhiệt, Hư hay Thực, Biểu hay Lý, thuộc Khí hay Huyết, liên quan đến Tạng phủ nào, chịu ảnh hưởng của Phong, Hàn, Thấp, Táo, Hỏa hay Thử ra sao. Từ đó, Trung y hình thành một cách chẩn đoán và điều trị riêng, trong đó biện chứng luận trị giữ vị trí trung tâm.
Lý luận cơ sở của Trung y là phần nền móng của toàn bộ hệ thống ấy. Nội dung của nó bao gồm những khái niệm căn bản như Âm Dương, Ngũ hành, Tạng tượng, Khí Huyết Tân dịch, Kinh lạc, bệnh nhân, bệnh cơ, nguyên tắc phòng bệnh và trị bệnh. Những khái niệm này không chỉ dùng để giải thích sinh lý và bệnh lý, mà còn làm cơ sở cho chẩn đoán, lập pháp điều trị, chọn phương dược, phối huyệt và dưỡng sinh.
Có thể nói, nếu lâm sàng là phần ứng dụng sống động của Trung y, thì lý luận cơ sở là bộ khung giúp người học hiểu được vì sao Trung y nhìn bệnh theo cách ấy, vì sao cùng một bệnh danh có thể chia thành nhiều chứng hình, và vì sao cùng một phương pháp điều trị không thể áp dụng giống nhau cho mọi người.
Vì vậy, học Trung y cần bắt đầu từ nền tảng lý luận. Không nắm được nền tảng này, người học dễ chỉ nhớ rời rạc tên huyệt, tên phương, tên vị thuốc, mà chưa thấy được mạch vận hành bên trong. Khi hiểu được lý luận cơ sở, các phần sau như chẩn đoán, biện chứng, phương dược, châm cứu và dưỡng sinh mới có thể nối lại thành một chỉnh thể.
Tiết 1
Sự hình thành và phát triển của hệ thống lý luận Trung y
Một. Sự hình thành của hệ thống lý luận Trung y
Trung y và hệ thống lý luận Trung y
Y học là ngành học nghiên cứu sự sống của con người, quá trình sinh trưởng, suy lão, bệnh tật, sự phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe. Nói rộng ra, y học là con đường con người nhận biết thân thể mình, hiểu sự phát sinh của bệnh, rồi tìm cách bảo vệ và điều hòa sự sống.
Trung y là một hệ thống y học truyền thống được hình thành trên đất Trung Hoa, trải qua nhiều ngàn năm quan sát, thực hành, tích lũy kinh nghiệm và tổng kết lý luận. Trung y nghiên cứu sinh lý, bệnh lý, chẩn đoán, phòng bệnh, điều trị, dưỡng sinh và phục hồi sức khỏe theo một cách nhìn riêng. Cách nhìn ấy không tách thân thể khỏi tinh thần, không tách bệnh khỏi người bệnh, không tách con người khỏi tự nhiên và hoàn cảnh sống.
Điểm quan trọng của Trung y không chỉ nằm ở phương thuốc, vị thuốc, huyệt vị hay kỹ thuật châm cứu. Điều làm nên bản sắc của Trung y là hệ thống lý luận độc đáo. Nhờ có hệ thống lý luận ấy, các kinh nghiệm rời rạc được nối lại thành một chỉnh thể. Người học không chỉ biết vị thuốc nào trị triệu chứng nào, mà còn hiểu vì sao phải dùng thuốc ấy, trong mô thức nào, ở người bệnh nào, vào thời điểm nào.
Trong Trung y, bệnh không chỉ được hiểu như một tổn thương cục bộ. Bệnh là sự mất điều hòa của Âm Dương, Khí Huyết, Tạng phủ, Kinh lạc, Tân dịch, Tinh Thần và sự tương ứng giữa con người với môi trường. Vì vậy, cùng một bệnh danh có thể chia thành nhiều chứng hình khác nhau, và nhiều bệnh danh khác nhau lại có thể cùng thuộc một mô thức bệnh cơ.
Hệ thống lý luận Trung y là gì?
Một hệ thống lý luận là một chỉnh thể gồm nhiều khái niệm, nguyên lý và quy luật liên hệ với nhau. Nếu các khái niệm đứng riêng lẻ, chúng chỉ là những mảnh rời. Khi chúng được đặt vào quan hệ, có thể giải thích hiện tượng, hướng dẫn thực hành và kiểm nghiệm trong lâm sàng, chúng trở thành một hệ thống.
Hệ thống lý luận Trung y cũng được hình thành như vậy. Nó gồm những khái niệm căn bản như Khí, Âm Dương, Ngũ hành, Tạng tượng, Khí Huyết Tân dịch, Kinh lạc, bệnh nhân, bệnh cơ, chứng, pháp, phương, dược. Những khái niệm này không chỉ dùng để trình bày lý thuyết, mà còn dùng để nhận biết bệnh, xác định phép trị, chọn phương thuốc, phối huyệt, điều dưỡng và phòng bệnh.
Nền triết học cổ đại Trung Hoa, đặc biệt là học thuyết Khí nhất nguyên, Âm Dương và Ngũ hành, đã cung cấp cho Trung y cách nhìn về thế giới như một chỉnh thể vận động. Trên nền tảng ấy, Trung y lấy chỉnh thể quan làm tư tưởng chỉ đạo, lấy sinh lý và bệnh lý của Tạng phủ Kinh lạc làm trung tâm, lấy biện chứng luận trị làm đặc điểm chẩn đoán và điều trị.
Vì vậy, hệ thống lý luận Trung y không phải là sự chắp vá của các kinh nghiệm dân gian, mà là một hệ thống y học có cấu trúc riêng. Nó có khái niệm nền tảng, có nguyên tắc nhận biết bệnh, có phương pháp suy luận, có phép trị và có kinh nghiệm thực hành lâu dài.
Điều kiện hình thành hệ thống lý luận Trung y
Một hệ thống khoa học không thể hình thành bên ngoài xã hội. Mỗi nền y học đều sinh ra trong một hoàn cảnh lịch sử, văn hóa, kinh tế, tư tưởng và thực tiễn nhất định. Trung y cũng vậy. Nó không phải một hệ thống đóng kín trên giấy, mà là kết quả của đời sống xã hội Trung Hoa cổ đại, của nhu cầu chữa bệnh, phòng bệnh, dưỡng sinh, của kinh nghiệm sản xuất, sinh hoạt và nhận thức tự nhiên.
Trung y có nguồn gốc rất sớm, nhưng hệ thống lý luận tương đối hoàn chỉnh của nó được hình thành rõ rệt trong khoảng từ Chiến Quốc đến Tần Hán. Đây là giai đoạn tư tưởng Trung Hoa phát triển mạnh mẽ, nhiều học phái tranh luận, nhiều tri thức tự nhiên và xã hội được tích lũy. Đồng thời, kinh nghiệm y học cũng dần phong phú hơn. Chính sự gặp gỡ giữa triết học, văn hóa, khoa học cổ đại và thực tiễn chữa bệnh đã tạo điều kiện cho hệ thống lý luận Trung y ra đời.
Ảnh hưởng của tư tưởng triết học cổ đại
Triết học là cách con người nhìn thế giới, nhìn sự sống và nhìn chính mình. Ở thời cổ đại, triết học và khoa học tự nhiên chưa phân biệt rõ như ngày nay. Người xưa quan sát trời đất, bốn mùa, khí hậu, sinh trưởng, suy tàn, sinh bệnh và khỏi bệnh bằng một cái nhìn tổng hợp. Vì vậy, bất cứ ngành tri thức nào ở thời ấy, trong đó có y học, đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của triết học.
Trung y thuộc phạm vi khoa học tự nhiên cổ đại, nhưng hệ thống lý luận của nó luôn gắn với triết học tự nhiên Trung Hoa. Những tư tưởng như Khí nhất nguyên, Âm Dương, Ngũ hành không chỉ là khái niệm triết học, mà trở thành phương pháp để giải thích sự sống và bệnh tật.
Học thuyết Khí giúp Trung y nhìn vũ trụ và thân thể như một quá trình vận động. Khí tụ thì thành hình, Khí tán thì biến hóa, Khí thăng giáng xuất nhập thì sự sống được duy trì. Con người không phải một vật thể tĩnh, mà là một trường vận động của Khí.
Học thuyết Âm Dương giúp Trung y hiểu sự sống qua các cặp đối đãi: trên dưới, trong ngoài, động tĩnh, nóng lạnh, sáng tối, hưng phấn và ức chế, sinh trưởng và thu tàng. Âm Dương không phải hai vật tách rời, mà là hai mặt nương nhau, chế ước nhau, chuyển hóa lẫn nhau. Nhờ đó, Trung y có thể giải thích Hàn Nhiệt, Hư Thực, Biểu Lý, thăng giáng, xuất nhập, thịnh suy và cân bằng của thân thể.
Học thuyết Ngũ hành giúp Trung y nhận ra quan hệ sinh khắc, chế hóa giữa các mặt của sự sống. Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận không chỉ được nhìn riêng lẻ, mà được đặt vào quan hệ tương sinh, tương khắc, thừa, vũ, chế hóa. Nhờ đó, Trung y có một ngôn ngữ để giải thích vì sao bệnh ở Tạng này có thể ảnh hưởng Tạng khác, vì sao một rối loạn nhỏ nếu không điều hòa có thể lan sang toàn thân.
Những tư tưởng triết học ấy đã giúp Trung y xác lập phương pháp nghiên cứu chỉnh thể. Trung y không nhìn sự vật cô lập, mà nhìn trong liên hệ. Không nhìn bệnh như một điểm đứng yên, mà nhìn trong vận động. Không nhìn con người như một bộ phận tách khỏi tự nhiên, mà nhìn trong sự tương ứng giữa thiên nhiên, xã hội và thân thể.
Cũng chính vì có nền triết học ấy, Trung y tuy bắt nguồn từ kinh nghiệm, nhưng không dừng ở kinh nghiệm. Kinh nghiệm được nâng lên thành khái niệm, khái niệm được nối lại thành nguyên lý, nguyên lý được dùng trở lại trong thực hành. Đây là một lý do quan trọng khiến Trung y có thể tồn tại lâu dài, không bị tan mất như nhiều kinh nghiệm rời rạc khác.
Ảnh hưởng của văn hóa, xã hội và tri thức cổ đại
Từ Xuân Thu Chiến Quốc đến Tần Hán là thời kỳ văn hóa học thuật Trung Hoa phát triển rực rỡ. Các học phái như Nho gia, Đạo gia, Mặc gia, Pháp gia, Danh gia, Âm Dương gia, Nông gia, Binh gia, Tung hoành gia cùng tranh luận, giao lưu, tiếp nhận và phê bình lẫn nhau. Sự phong phú ấy tạo nên một môi trường tư tưởng rộng lớn.
Trong bối cảnh đó, Trung y hấp thu nhiều thành tựu của văn hóa và tri thức thời đại. Thiên văn giúp người xưa hiểu sự vận hành của trời đất, mặt trời, mặt trăng và các tiết khí. Lịch pháp giúp nhận biết thời mùa, tiết lệnh, sinh trưởng và thu tàng. Khí tượng học cổ đại giúp quan sát gió, lạnh, nóng, ẩm, khô, khí hậu từng vùng và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe. Địa lý giúp nhận ra bệnh tật liên hệ với nơi ở, nước đất, phong thổ. Toán học giúp hình thành tư duy về số, chu kỳ, phương vị và quy luật. Kinh nghiệm nông nghiệp giúp người xưa hiểu sinh trưởng, thu hoạch, tích trữ, dưỡng sinh theo mùa.
Ngoài ra, những tri thức sơ khai về giải phẫu, sinh lý, tâm lý, âm luật, vật hậu, hóa học cổ đại, dược vật tự nhiên cũng thấm vào quá trình hình thành Trung y. Từ quan sát đời sống, người xưa nhận ra con người chịu ảnh hưởng của khí hậu, ăn uống, lao động, tình chí, tuổi tác, giới tính, phong thổ và thời tiết. Nhờ đó, Trung y không chỉ chú ý đến cơ thể bên trong, mà còn chú ý đến mối quan hệ giữa cơ thể và hoàn cảnh.
Nền văn hóa lớn của thời đại đã cung cấp cho Trung y một không gian để phát triển. Trung y là một phần của văn hóa Trung Hoa, nhưng cũng đồng thời là một hình thức kết tinh của văn hóa ấy trong lĩnh vực y học.
Sự tích lũy kinh nghiệm y học lâu dài
Nếu triết học và văn hóa cung cấp phương pháp nhìn, thì kinh nghiệm y học cung cấp đất sống cho Trung y. Không có thực tiễn chữa bệnh, không có quan sát người bệnh, không có thử thách của lâm sàng, hệ thống lý luận sẽ không thể đứng vững.
Từ rất sớm, người Trung Hoa cổ đại đã tích lũy kinh nghiệm về thuốc, châm chích, xoa bóp, chườm ấm, ăn uống điều dưỡng, dưỡng sinh, xử lý vết thương, sản khoa, bệnh thời khí và bệnh mạn tính. Trong lao động, chiến tranh, sinh hoạt, sinh sản, dưỡng bệnh, họ quan sát những gì làm bệnh nặng lên, những gì giúp bệnh giảm đi, vị thuốc nào có tác dụng, cách ăn uống nào phù hợp, thời tiết nào dễ phát bệnh.
Kinh nghiệm ấy ban đầu còn rời rạc. Nhưng qua thời gian, người xưa dùng lý trí để sắp xếp, khái quát và nâng lên thành khái niệm. Từ việc nhận ra lạnh làm đau tăng, ấm làm đau giảm, dần hình thành nhận thức về Hàn. Từ việc nhận ra nóng đỏ khát táo, dần hình thành nhận thức về Nhiệt. Từ việc nhận ra thân nặng, rêu nhớt, phân nát, dần hình thành nhận thức về Thấp. Từ việc nhận ra đau cố định, sắc tím, huyết cục, dần hình thành nhận thức về Huyết ứ.
Tương tự, việc quan sát sắc mặt, lưỡi, mạch, tiếng nói, hơi thở, chất tiết, đại tiểu tiện, giấc ngủ, cảm xúc đã dần hình thành các phép chẩn đoán. Việc dùng thuốc qua nhiều đời đã giúp hình thành lý luận về tứ khí, ngũ vị, quy kinh, thăng giáng phù trầm, quân thần tá sứ. Việc quan sát đường đau, đường cảm giác, phản ứng châm cứu đã góp phần hình thành học thuyết Kinh lạc.
Lý luận Trung y vì vậy là kết quả của một quá trình trừu tượng hóa kinh nghiệm. Nó không phải suy đoán thuần túy, mà là sự tổng kết từ rất nhiều lần quan sát, điều trị, thành công, thất bại, sửa đổi và truyền thừa.
Dấu mốc hình thành hệ thống lý luận Trung y
Sự xuất hiện của Hoàng Đế Nội Kinh thường được xem là dấu mốc quan trọng nhất đánh dấu sự hình thành hệ thống lý luận Trung y. Bộ sách này không phải tác phẩm của một người trong một thời điểm đơn giản, mà là kết tinh của nhiều lớp tri thức trước đó. Nội Kinh tiếp nhận những thành tựu của tư tưởng cổ đại, thiên văn, lịch pháp, khí tượng, địa lý, sinh học sơ khai, dưỡng sinh và kinh nghiệm trị bệnh, rồi đặt chúng vào hệ thống Âm Dương, Ngũ hành, Khí hóa và thiên nhân tương ứng.
Nội Kinh trình bày tương đối hệ thống các vấn đề lớn của Trung y: sinh lý, bệnh lý, Tạng phủ, Kinh lạc, mạch, chẩn đoán, châm cứu, trị liệu, dưỡng sinh, phòng bệnh, quan hệ giữa con người và tự nhiên, giữa thời tiết và bệnh tật, giữa tinh thần và thân thể. Từ đó, Trung y có được một nền tảng lý luận tương đối hoàn chỉnh.
Điều quan trọng của Nội Kinh là nó không chỉ ghi lại kinh nghiệm, mà xác lập nguyên tắc. Nó nói về cách nhìn bệnh, cách nhìn con người, cách xét Hàn Nhiệt, Hư Thực, cách thuận theo bốn mùa, cách giữ Chính khí, cách phòng bệnh trước khi bệnh nặng. Vì vậy, Nội Kinh trở thành nguồn mạch lý luận của Trung y về sau.
Sự xác lập hệ thống lý luận độc đáo của Trung y
Nếu Nội Kinh đánh dấu sự xác lập nền lý luận căn bản, thì Thương Hàn Tạp Bệnh Luận của Trương Trọng Cảnh đánh dấu một bước phát triển lớn của biện chứng luận trị. Nội Kinh đặt nền về sinh lý, bệnh lý và nguyên tắc. Thương Hàn Tạp Bệnh Luận đưa nguyên tắc ấy vào một hệ thống lâm sàng chặt chẽ hơn, nhất là trong nhận biết bệnh thế, chứng trạng, mạch tượng và phương pháp dùng phương thuốc.
Thương Hàn Luận nhấn mạnh sự truyền biến của bệnh ngoại cảm, sự phân chia theo sáu kinh, cách nhận biết biểu lý, hàn nhiệt, hư thực trong diễn biến bệnh. Kim Quỹ Yếu Lược bàn nhiều về tạp bệnh, nội thương, đàm ẩm, thủy khí, huyết tý, hư lao, phụ khoa và nhiều loại bệnh mạn tính. Hai phần này cho thấy tinh thần căn bản của Trung y: không trị bệnh danh một cách cứng nhắc, mà trị chứng hình đang hiện ra.
Cùng với Nội Kinh, Nạn Kinh, Thần Nông Bản Thảo Kinh và Thương Hàn Tạp Bệnh Luận, các kinh điển đầu tiên đã xác lập những trụ cột lớn: lý luận cơ sở, chẩn đoán, mạch học, kinh lạc, dược vật, phương tễ và biện chứng luận trị. Từ đó, hệ thống lý luận Trung y có hình thái riêng, ảnh hưởng sâu rộng đến các đời sau.
Hai. Sự phát triển của hệ thống lý luận Trung y
Sự phát triển của Trung y không dừng ở thời Nội Kinh và Trương Trọng Cảnh. Một hệ thống y học muốn sống lâu phải có khả năng kế thừa và đổi mới. Trung y phát triển trong sự vận động giữa lý luận và thực tiễn, giữa truyền thống và sáng tạo, giữa kinh điển và kinh nghiệm lâm sàng mới.
Khi xã hội thay đổi, môi trường bệnh tật thay đổi, kinh nghiệm lâm sàng tăng thêm, những lý luận cũ có khi không đủ giải thích hiện tượng mới. Khi đó, các y gia đời sau phải trở về kinh điển để hiểu sâu hơn, đồng thời từ thực tiễn của mình mà phát triển học thuyết mới. Chính quá trình ấy làm Trung y ngày càng phong phú.
Sự phát triển của Trung y cũng phản ánh trình độ văn hóa và khoa học kỹ thuật của từng thời đại. Thời nào có cách hiểu, ngôn ngữ, phương pháp và nhu cầu của thời ấy. Vì vậy, lịch sử Trung y không chỉ là lịch sử của sách thuốc, mà là lịch sử của nhiều đời người đối diện với bệnh tật bằng tri thức, kinh nghiệm và lòng cứu người.
Đóng góp của các đời y gia
Trong quá trình phát triển lâu dài, nhiều y gia từ Tấn, Đường, Tống, Kim, Nguyên đến Minh, Thanh đã dựa trên Nội Kinh, Thương Hàn Tạp Bệnh Luận và các kinh điển khác để phát triển Trung y theo nhiều hướng.
Thời Ngụy Tấn, Tùy Đường
Thời kỳ này có nhiều tác phẩm quan trọng giúp hệ thống hóa từng lĩnh vực chuyên môn.
Vương Thúc Hòa đời Tấn biên soạn Mạch Kinh, góp phần hệ thống hóa tri thức mạch học. Nhờ đó, mạch không chỉ là kinh nghiệm cá nhân rời rạc, mà được sắp xếp thành các loại mạch, ý nghĩa mạch và cách ứng dụng trong chẩn đoán.
Hoàng Phủ Mật với Châm Cứu Giáp Ất Kinh đã tổng hợp và hệ thống hóa nhiều tri thức về kinh lạc, huyệt vị, châm cứu. Tác phẩm này có vị trí quan trọng trong lịch sử châm cứu học, giúp châm cứu có cơ sở văn bản và phương pháp rõ hơn.
Sào Nguyên Phương đời Tùy biên soạn Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận, chuyên bàn về nguyên nhân bệnh, bệnh cơ và chứng hậu. Tác phẩm này cho thấy Trung y đã phát triển mạnh về nhận thức bệnh nguyên, bệnh lý và phân loại chứng trạng.
Đến đời Đường, Tôn Tư Mạc với Thiên Kim Yếu Phương và Thiên Kim Dực Phương đã tổng hợp rộng rãi kinh nghiệm y học trước đó, đồng thời nhấn mạnh y đức, dưỡng sinh, phương dược, châm cứu, phụ khoa, nhi khoa và nhiều mặt lâm sàng. Tư tưởng “đại y tinh thành” của ông trở thành chuẩn mực lớn về đạo đức người thầy thuốc.
Vương Đảo với Ngoại Đài Bí Yếu cũng góp phần tập hợp nhiều kinh nghiệm y học đời trước, phản ánh trình độ y học tổng hợp của thời Đường.
Nhìn chung, giai đoạn này giúp Trung y mở rộng từ nền lý luận cơ sở sang nhiều chuyên ngành: mạch học, châm cứu học, bệnh nguyên học, phương dược học và y đức.
Thời Tống, Kim, Nguyên
Từ đời Tống trở đi, Trung y bước vào thời kỳ học thuật sôi nổi. Các y gia vừa kế thừa kinh điển, vừa mạnh dạn nêu quan điểm riêng. Trong đó, Kim Nguyên tứ đại gia có ảnh hưởng đặc biệt lớn, gồm Lưu Hoàn Tố, Trương Tòng Chính, Lý Đông Viên và Chu Đan Khê.
Lưu Hoàn Tố thường được xem là đại biểu của phái Hàn lương. Ông nhấn mạnh vai trò của Hỏa Nhiệt trong bệnh tật, cho rằng nhiều bệnh do Hỏa hóa, do Nhiệt thịnh, do tình chí quá mức mà sinh Hỏa. Trong điều trị, ông thường dùng các phép thanh nhiệt, hàn lương, tả hỏa. Học thuyết Hỏa Nhiệt của ông có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Ôn bệnh học về sau, vì nó mở rộng cách nhìn đối với các bệnh nhiệt, bệnh ôn, bệnh có sốt, viêm, bốc, phiền, khát, táo.
Trương Tòng Chính là đại biểu của phái Công hạ. Ông cho rằng nhiều bệnh do tà khí gây nên, tà đi thì chính khí tự an. Vì vậy, ông đề cao các phép hãn, thổ, hạ để công tà, trục tà ra ngoài. Ông không chỉ vận dụng ba phép này trong ngoại cảm, mà mở rộng sang nhiều loại bệnh khác tùy tình thế. Tư tưởng của ông làm phong phú phép trị, nhấn mạnh rằng khi tà khí thật sự bế tắc, không thể chỉ bổ chính mà phải biết công tà đúng lúc.
Lý Đông Viên là đại biểu của phái Bổ thổ. Ông nêu học thuyết nội thương Tỳ Vị, cho rằng Tỳ Vị là gốc của hậu thiên, là nguồn sinh hóa Khí Huyết. Khi ăn uống thất điều, lao lực quá mức, thất tình hoặc sinh hoạt không điều độ làm Tỳ Vị bị tổn, trăm bệnh có thể từ đó mà sinh. Ông nhấn mạnh phép bổ trung, ích khí, thăng dương, kiện Tỳ Vị. Học thuyết của ông rất quan trọng đối với bệnh mạn tính, bệnh hư tổn, mệt mỏi, tiêu hóa yếu, sa giáng, nội thương.
Chu Đan Khê là đại biểu của phái Dưỡng âm. Ông chú trọng Tướng Hỏa và Âm dịch, nêu tư tưởng Dương thường hữu dư, Âm thường bất túc. Ông cho rằng trong nhiều bệnh, Hỏa vọng động có thể hao thương chân Âm, vì vậy trị bệnh cần chú ý tư Âm, giáng Hỏa. Học thuyết của ông ảnh hưởng lớn đến cách điều trị Âm hư, Hư Hỏa, nội nhiệt, bệnh lâu ngày, lao tổn và những rối loạn do Âm không chế được Dương.
Kim Nguyên tứ đại gia tuy lập thuyết khác nhau, nhưng đều làm Trung y phong phú hơn. Một người nhấn mạnh Hỏa Nhiệt, một người nhấn mạnh công tà, một người nhấn mạnh Tỳ Vị, một người nhấn mạnh dưỡng Âm. Chính sự khác biệt ấy cho thấy Trung y phát triển bằng tranh luận và thực hành, không phải bằng sự lặp lại máy móc.
Thời Minh Thanh
Đến thời Minh Thanh, Trung y tiếp tục phát triển mạnh. Một mặt, các học phái ôn bổ thịnh hành. Nhiều y gia như Tiết Lập Trai, Tôn Nhất Khuê, Triệu Hiến Khả, Trương Cảnh Nhạc, Lý Trung Tử đều chú trọng Tỳ Thận, Mệnh môn, Dương khí và phép ôn bổ. Họ làm sâu thêm nhận thức về hư chứng, nội thương, Dương hư, Thận hư, Tỳ hư và các bệnh mạn tính.
Mặt khác, sự xuất hiện và hoàn chỉnh của Ôn bệnh học là thành tựu rất nổi bật. Trong quá trình đối diện với các bệnh nhiệt, bệnh truyền nhiễm, bệnh ôn dịch và những bệnh không thể giải thích hoàn toàn bằng khung Thương hàn, các y gia đã mạnh dạn phát triển hệ thống mới.
Ngô Hựu Khả với Ôn Dịch Luận nêu khái niệm Lệ khí, xem một số bệnh truyền nhiễm là do loại khí độc khác với sáu dâm thông thường. Tư tưởng này có giá trị đặc biệt trong lịch sử nhận thức bệnh dịch.
Diệp Thiên Sĩ với Ôn Nhiệt Luận phát triển Vệ Khí Doanh Huyết biện chứng, giúp nhận ra sự truyền biến từ phần ngoài vào phần sâu trong các bệnh ôn nhiệt. Từ Vệ phận đến Khí phận, Doanh phận, Huyết phận, bệnh càng vào sâu thì ảnh hưởng càng nặng đến Tân dịch, Huyết và Thần minh.
Ngô Cúc Thông với Ôn Bệnh Điều Biện phát triển Tam tiêu biện chứng, nhìn bệnh ôn theo sự truyền biến qua Thượng tiêu, Trung tiêu và Hạ tiêu. Cách phân chia này giúp trị bệnh theo vị trí và giai đoạn: Phế Vệ ở trên, Tỳ Vị ở giữa, Can Thận và Âm dịch ở dưới.
Tiết Sinh Bạch với Thấp Nhiệt Bệnh Thiên làm rõ bệnh thấp nhiệt, chỉ ra rằng thấp nhiệt khác với thương hàn, cũng khác với ôn nhiệt thuần túy. Trong thấp nhiệt, tà vừa nặng dính vừa nóng, vừa trệ vừa nung nấu, nên phép trị phải phân biệt tỷ lệ Thấp và Nhiệt.
Vương Mạnh Anh với Ôn Nhiệt Kinh Vĩ tổng hợp, hệ thống hóa nhiều quan điểm của các nhà ôn bệnh, góp phần củng cố học thuyết ôn bệnh.
Nhờ các y gia này, Ôn bệnh học hình thành một hệ thống biện chứng và điều trị khá hoàn chỉnh, lấy Vệ Khí Doanh Huyết và Tam tiêu làm trục. Ôn bệnh học và Thương hàn học từ đó trở thành hai hệ thống lớn trong điều trị ngoại cảm nhiệt bệnh. Một bên thiên về sáu kinh và hàn tà, một bên thiên về ôn nhiệt, thấp nhiệt và sự truyền biến của nhiệt tà. Hai bên khác nhau nhưng bổ sung cho nhau, làm phong phú Trung y trong xử lý bệnh cấp tính và bệnh nhiệt.
Sự phát triển của bản thảo học và phương dược
Song song với lý luận y học, lý luận dược vật cũng không ngừng phát triển. Từ rất sớm, Trung y đã nhận ra thuốc có khí, vị, quy hướng và quan hệ phối hợp. Nội Kinh đã bàn đến ngũ vị nhập ngũ tạng, khí vị hậu bạc, Âm Dương của dược tính và nguyên tắc quân thần tá sứ trong phối phương.
Thần Nông Bản Thảo Kinh đặt nền móng cho bản thảo học, phân loại dược vật, ghi nhận công năng, độc tính và cách dùng. Đến các đời sau, các y gia tiếp tục phát triển lý luận về thất tình phối ngũ như tương tu, tương sử, tương úy, tương ố, tương phản, tương sát. Những quan hệ này giúp người thầy thuốc hiểu khi nào các vị thuốc hỗ trợ nhau, khi nào chế ước độc tính, khi nào không nên phối hợp.
Đào Hoằng Cảnh, Trương Nguyên Tố và nhiều y gia khác góp phần mở rộng lý luận về quy kinh, thăng giáng phù trầm, khí vị và tác dụng của dược vật. Nhờ đó, dùng thuốc trong Trung y không chỉ là biết vị nào trị bệnh nào, mà là hiểu vị thuốc đi vào kinh nào, có tính thăng hay giáng, phù hay trầm, hàn hay nhiệt, bổ hay tả, hành khí hay hoạt huyết, hóa thấp hay thanh nhiệt.
Phương thuốc cũng được nhìn như một cấu trúc. Quân là vị chủ, thần là vị hỗ trợ chủ trị, tá là vị điều hòa hoặc xử lý chứng phụ, sứ là vị dẫn thuốc hoặc điều hòa toàn phương. Một phương thuốc hay không chỉ do nhiều vị tốt, mà do cấu trúc hợp lý, chủ thứ rõ ràng, phù hợp với chứng hình.
Sự hiện đại hóa của lý luận Trung y
Bước vào thời hiện đại, Trung y tiếp tục được hệ thống hóa, giảng dạy và nghiên cứu bằng nhiều phương pháp mới. Sau khi các trường Trung y được xây dựng, các giáo trình như Trung y cơ sở lý luận và Trung y học cơ sở góp phần chuẩn hóa nội dung nền tảng. Các khái niệm Âm Dương, Ngũ hành, Tạng tượng, Khí Huyết Tân dịch, Kinh lạc, bệnh nhân, bệnh cơ, chẩn pháp, trị pháp, dưỡng sinh được sắp xếp thành hệ thống giáo dục tương đối rõ.
Nhiều công trình hiện đại đã chú giải kinh điển, làm sáng nghĩa văn cổ, đồng thời diễn giải lại các khái niệm truyền thống theo ngôn ngữ dễ học hơn. Các trước tác về Âm Dương Ngũ hành, Khí Huyết, Tạng tượng, Kinh lạc, chứng hậu, trị pháp, phương dược, dưỡng sinh, văn hiến Trung y giúp lý luận Trung y được truyền dạy rộng rãi hơn.
Một đặc điểm của nghiên cứu hiện đại là sử dụng nhiều phương pháp liên ngành. Ngoài việc nghiên cứu văn hiến để tìm nguồn gốc và nội hàm học thuật, các nhà nghiên cứu còn dùng tri thức của triết học, thiên văn, khí tượng, toán học, vật lý, hệ thống học, sinh học, y học hiện đại, tâm lý học và nhiều lĩnh vực khác để đối thoại với Trung y.
Một số nghiên cứu tìm cách liên hệ tư tưởng Âm Dương với hệ thống học, điều khiển học, sinh lý học hoặc các mô hình cân bằng động. Một số nghiên cứu khảo sát Ngũ vận Lục khí với khí tượng, thiên văn và biến đổi mùa tiết. Một số nghiên cứu bàn về Khí, trường, thông tin, năng lượng, hệ thống sống. Những hướng nghiên cứu này cho thấy Trung y có khả năng đối thoại với nhiều ngành tri thức hiện đại, nhưng cũng đòi hỏi thái độ thận trọng, tránh diễn giải quá mức hoặc biến khái niệm Trung y thành những tương đương đơn giản.
Nghiên cứu hiện đại về Kinh lạc, Tạng tượng và chứng hậu
Trong nghiên cứu hiện đại, Kinh lạc là một chủ đề được quan tâm rất lớn. Nhiều phương pháp đã được dùng để khảo sát hiện tượng kinh lạc, như đo điện trở da, nhiệt độ da, tuần hoàn máu, siêu âm, laser, đồng vị phóng xạ, giải phẫu vi thể, thần kinh, nội tiết và nhiều phương tiện khác. Một số kết quả cho thấy có những hiện tượng khách quan liên quan đến đường kinh, huyệt vị và đáp ứng châm cứu. Về bản chất của Kinh lạc, nhiều giả thuyết đã được nêu ra như liên quan thần kinh thể dịch, đường dẫn điện trở thấp, tương quan vỏ não nội tạng, hệ thống điều hòa thứ ba, mô hình dẫn truyền sóng, trạng thái tinh thể lỏng và các giả thuyết khác. Tuy nhiên, các giả thuyết ấy vẫn còn cần được tiếp tục kiểm chứng.
Tạng tượng học cũng được nghiên cứu từ nhiều góc độ. Vì Tạng trong Trung y không hoàn toàn đồng nhất với cơ quan giải phẫu, nên nghiên cứu Tạng tượng không thể chỉ lấy cơ quan học hiện đại để thay thế. Tuy vậy, các khảo sát lâm sàng và thực nghiệm vẫn giúp soi sáng một số mặt. Chẳng hạn, nghiên cứu về Thận Dương hư thường liên hệ đến rối loạn các trục hạ đồi, tuyến yên, tuyến thượng thận, tuyến sinh dục, tuyến giáp và chức năng điều hòa nội tiết. Nghiên cứu về Tỳ hư thường liên hệ đến suy giảm chức năng tiêu hóa, hấp thu, rối loạn miễn dịch, rối loạn thần kinh thực vật, biến đổi chuyển hóa và cấu trúc chức năng của màng sinh học. Các nghiên cứu về Can, Tâm, Phế cũng góp phần mở rộng cách hiểu về Tạng tượng trong bối cảnh hiện đại.
Chứng hậu cũng là một lĩnh vực quan trọng. Trung y chẩn đoán theo chứng, nhưng chứng không phải một triệu chứng đơn lẻ. Chứng là cấu hình gồm nhiều dấu hiệu: triệu chứng, lưỡi, mạch, thể chất, bệnh sử, Hàn Nhiệt, Hư Thực, Tạng phủ, Khí Huyết, Đàm Thấp, Huyết ứ. Nghiên cứu hiện đại cố gắng tìm hiểu cơ sở sinh học, các chỉ dấu khách quan và tính quy luật của chứng hậu. Đây là hướng nghiên cứu có giá trị, nhưng cũng rất khó, vì chứng là một mô hình chỉnh thể, không dễ quy về một chỉ số duy nhất.
Ý nghĩa và giới hạn của hiện đại hóa
Hiện đại hóa Trung y là cần thiết, nhưng phải được hiểu đúng. Hiện đại hóa không có nghĩa là bỏ ngôn ngữ Trung y để thay bằng ngôn ngữ sinh học hiện đại. Cũng không có nghĩa là ép mọi khái niệm như Khí, Kinh lạc, Tạng tượng, Âm Dương thành một vật thể hoặc một chỉ số đo lường đơn giản.
Hiện đại hóa đúng nghĩa là làm cho Trung y được nghiên cứu cẩn thận hơn, giảng dạy rõ ràng hơn, ứng dụng an toàn hơn, đối thoại tốt hơn với y học hiện đại, đồng thời vẫn giữ được linh hồn của Trung y: chỉnh thể quan, biện chứng luận trị, thiên nhân tương ứng, phòng bệnh, dưỡng sinh và sự chú ý đến người bệnh cụ thể.
Nếu chỉ giữ cổ thư mà không tiếp nhận phương pháp mới, Trung y có thể trở nên bảo thủ. Nếu chỉ chạy theo khoa học hiện đại mà đánh mất hệ thống riêng, Trung y có thể mất gốc. Con đường thích hợp là vừa kính trọng kinh điển, vừa coi trọng thực tiễn; vừa giữ khung lý luận Trung y, vừa dùng phương pháp hiện đại để làm rõ những điều có thể làm rõ; vừa biết giới hạn của mình, vừa biết học hỏi từ các ngành khác.
Tổng kết
Hệ thống lý luận Trung y hình thành từ nhiều nguồn: triết học cổ đại, văn hóa Trung Hoa, tri thức tự nhiên, kinh nghiệm lâm sàng, thực hành dưỡng sinh và sự tổng kết của nhiều đời y gia. Tư tưởng Khí, Âm Dương, Ngũ hành giúp Trung y có phương pháp nhìn chỉnh thể. Kinh nghiệm chữa bệnh lâu dài giúp lý luận ấy không rời thực tế. Hoàng Đế Nội Kinh đánh dấu sự hình thành nền lý luận căn bản. Thương Hàn Tạp Bệnh Luận làm sáng rõ tinh thần biện chứng luận trị. Nạn Kinh, Thần Nông Bản Thảo Kinh và các kinh điển khác bổ sung cho mạch phát triển ấy.
Qua các thời đại, những đóng góp của Vương Thúc Hòa, Hoàng Phủ Mật, Sào Nguyên Phương, Tôn Tư Mạc, Vương Đảo, Kim Nguyên tứ đại gia, các nhà ôn bổ và Ôn bệnh học đã làm Trung y ngày càng phong phú. Lý luận bản thảo và phương dược cũng phát triển song song, giúp việc dùng thuốc có nguyên tắc rõ ràng hơn.
Đến thời hiện đại, Trung y tiếp tục được hệ thống hóa, nghiên cứu và đối thoại với nhiều ngành khoa học. Những nghiên cứu về Kinh lạc, Tạng tượng, chứng hậu, chẩn pháp, trị pháp, dưỡng sinh và văn hiến cho thấy Trung y vẫn còn sức sống. Nhưng sự phát triển ấy cần giữ thái độ cân bằng: không tự khép kín, cũng không đánh mất mình.
Nhìn lại toàn bộ quá trình, có thể thấy Trung y không phải là một di tích bất động của quá khứ. Nó là một hệ thống y học được sinh ra từ thực tiễn, được nâng đỡ bởi triết học, được rèn luyện trong lâm sàng, được truyền thừa qua kinh điển, được làm phong phú bởi nhiều đời y gia, và vẫn còn khả năng tiếp tục phát triển trong hiện tại.
Tiết 2
Thành phần của hệ thống lý luận Trung y
Một. Nội dung và cấu trúc cơ bản của hệ thống lý luận Trung y
Một hệ thống y học muốn đứng vững không thể chỉ có kinh nghiệm rời rạc. Nó cần có nền tư tưởng, khái niệm căn bản, phương pháp nhận biết bệnh, phương pháp lý giải bệnh, phương pháp điều trị, phương pháp phòng bệnh và phương pháp phục hồi. Trung y cũng như vậy. Trải qua thời gian dài hình thành và phát triển, Trung y đã xây dựng nên một hệ thống lý luận tương đối hoàn chỉnh, gồm nhiều bộ phận liên hệ chặt chẽ với nhau.
Nhìn tổng quát, hệ thống lý luận Trung y gồm nền triết học, học thuyết Tạng tượng, Kinh lạc, Khí Huyết Tinh Tân dịch, thể chất, bệnh nhân, bệnh cơ, chẩn pháp, biện chứng, trị tắc, dưỡng sinh, phòng bệnh và phục hồi. Những phần này tuy có thể trình bày riêng để dễ học, nhưng trên thực tế không tách rời nhau. Chúng cùng tham dự vào cách Trung y nhìn con người, nhìn bệnh tật và lập phương pháp điều hòa.
Nội dung cơ bản của hệ thống lý luận Trung y
Nền triết học của Trung y
Triết học là sự nhận biết khái quát nhất về thế giới, về con người và về quy luật vận động của sự vật. Bất kỳ nền khoa học nào trong thời cổ đại cũng khó tách khỏi triết học, vì khi ấy các ngành tri thức chưa phân chia rạch ròi như ngày nay. Y học, thiên văn, lịch pháp, khí tượng, nông học, dưỡng sinh và tư tưởng triết học đều cùng nằm trong một bối cảnh văn hóa rộng lớn.
Trung y hình thành trong bối cảnh đó, nên tự nhiên hấp thu những thành tựu của triết học cổ đại Trung Hoa. Những khái niệm như Khí, Âm Dương, Ngũ hành, hình thần, thiên nhân quan hệ, động tĩnh, thăng giáng, xuất nhập đã đi vào y học và trở thành công cụ để giải thích sinh lý, bệnh lý, chẩn đoán, điều trị và dưỡng sinh.
Điều đáng chú ý là Trung y không chỉ vay mượn triết học làm phần trang trí bên ngoài. Những khái niệm triết học ấy đã hòa vào cấu trúc bên trong của Trung y. Khi Trung y nói Khí Huyết lưu hành, Âm Dương điều hòa, Ngũ tạng tương sinh tương khắc, trời người tương ứng, hình thần hợp nhất, đó không chỉ là cách nói văn chương, mà là phương pháp nhận biết bệnh tật và điều trị.
Vì vậy, triết học cổ đại Trung Hoa vừa là nền thế giới quan, vừa là nền phương pháp luận của Trung y. Ngược lại, Trung y cũng làm cho các khái niệm triết học ấy trở nên cụ thể hơn qua thực hành y học. Khi khái niệm Âm Dương được dùng để phân biệt Hàn Nhiệt, Hư Thực, Biểu Lý; khi khái niệm Ngũ hành được dùng để giải thích quan hệ Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận; khi khái niệm Khí được dùng để nói về sinh lý, bệnh lý, châm cứu, phương dược, thì triết học đã trở thành y học sống động.
Có thể nói, giữa triết học cổ đại Trung Hoa và Trung y có quan hệ nương tựa lẫn nhau. Triết học giúp Trung y có phương pháp nhìn chỉnh thể, còn Trung y lại làm phong phú thêm nội dung của triết học qua kinh nghiệm về thân thể và sự sống.
Khí nhất nguyên
Trong triết học Trung Hoa, Khí là một phạm trù rất quan trọng. Đối với Trung y, Khí lại càng có vị trí nền tảng. Khí được xem là chất liệu căn bản cấu thành vũ trụ, trời đất, muôn vật và thân thể con người. Đồng thời, Khí không phải là một vật chất chết cứng, mà luôn vận động, biến hóa, tụ tán, thăng giáng, xuất nhập.
Nhờ Khí mà có hình. Nhờ sự vận động của Khí mà hình thể có sinh hóa. Khi Khí tụ thì hình thành; khi Khí tán thì biến hóa. Hình và Khí không phải hai thứ tách rời, mà có thể chuyển hóa và nương tựa lẫn nhau. Trong thân thể, sự sống chính là một quá trình khí hóa liên tục. Ăn uống được Tỳ Vị vận hóa thành Khí Huyết Tân dịch. Khí Huyết nuôi dưỡng hình thể. Hình thể lại là nơi Khí hoạt động.
Tư tưởng Khí nhất nguyên giúp Trung y nhìn toàn bộ sự sống như một trường vận động. Con người không phải một cỗ máy gồm nhiều bộ phận riêng rẽ, mà là một chỉnh thể Khí Huyết lưu thông, Tạng phủ phối hợp, Kinh lạc liên hệ, hình thần tương ứng. Bệnh tật cũng không chỉ là một điểm hư hỏng cục bộ, mà là sự rối loạn của Khí trong thăng giáng xuất nhập, trong quan hệ với Huyết, Tân dịch, Tạng phủ và môi trường bên ngoài.
Khi Khí đầy đủ và lưu thông, sự sống được duy trì. Khi Khí hư, sức vận hành suy. Khi Khí trệ, sự lưu thông bị bế tắc. Khi Khí nghịch, chiều vận động bị đảo ngược. Khi Khí hãm, chức năng nâng giữ suy. Khi Khí thoát, Chính khí không còn giữ được bên trong. Những khái niệm lâm sàng ấy đều cho thấy Khí vừa là nền triết học, vừa là khái niệm y học trung tâm.
Học thuyết Âm Dương
Âm Dương được xây dựng trên nền tư tưởng Khí. Nếu Khí là nền vật chất và vận động chung, thì Âm Dương là cách phân biệt hai mặt đối lập mà nương tựa, chế ước, chuyển hóa trong mọi sự vật.
Âm và Dương có thể chỉ hai thuộc tính đối lập: lạnh và nóng, tĩnh và động, trong và ngoài, dưới và trên, tối và sáng, vật chất và chức năng, thu vào và phát ra. Âm Dương cũng có thể chỉ hai xu hướng vận động: Dương thăng, Âm giáng; Dương phát tán, Âm thu liễm; Dương hóa Khí, Âm thành hình.
Trong Trung y, Âm Dương là cương lĩnh bao trùm. Sinh lý bình thường là Âm Dương tương đối điều hòa. Dương giúp ôn ấm, thúc đẩy, vận động, khí hóa; Âm giúp nuôi dưỡng, làm mát, giữ gìn, làm nền cho Dương. Nếu Dương quá thịnh, có Nhiệt; nếu Âm quá thịnh, có Hàn; nếu Dương hư, Hàn sinh; nếu Âm hư, Hư nhiệt sinh. Nếu Âm Dương không giao nhau, Tâm Thận bất giao, mất ngủ, phiền nhiệt, lưng gối mỏi có thể xuất hiện. Nếu Âm Dương ly quyết, bệnh tình có thể nguy nặng.
Âm Dương cũng giúp Trung y lý giải Hàn Nhiệt, Hư Thực, Biểu Lý, Khí Huyết, Tạng phủ, hình thần, thăng giáng, xuất nhập. Nhưng Âm Dương không nên hiểu như hai ô cố định. Âm Dương luôn nằm trong quan hệ. Dương trong Âm, Âm trong Dương. Âm cực có thể sinh Dương, Dương cực có thể sinh Âm. Nhiệt lâu có thể thương Âm, Âm hư lại sinh Hư nhiệt. Hàn lâu có thể tổn Dương, Dương hư lại sinh Nội hàn.
Do đó, học thuyết Âm Dương làm cho Trung y có cách nhìn động. Một trạng thái bệnh không được xem là bất biến, mà là một thế cân bằng bị lệch, có thể tiếp tục chuyển hóa. Nhờ đó, chẩn đoán Trung y không chỉ ghi nhận bệnh hiện tại, mà còn xét xu hướng phát triển của bệnh.
Học thuyết Ngũ hành
Ngũ hành gồm Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Trong Trung y, Ngũ hành không đơn giản là năm vật thể cụ thể, mà là năm loại thuộc tính, năm phương thức vận động, năm hệ thống quan hệ. Mộc có tính sinh phát, điều đạt, vươn lên. Hỏa có tính ấm nóng, bốc lên, sáng rõ. Thổ có tính sinh hóa, tiếp nhận, chuyển hóa, nâng đỡ. Kim có tính thu liễm, thanh túc, giáng xuống. Thủy có tính tàng chứa, nhuận hạ, làm nền sâu.
Trung y dùng Ngũ hành để nhận biết quan hệ giữa các hệ thống trong thân thể. Can thuộc Mộc, Tâm thuộc Hỏa, Tỳ thuộc Thổ, Phế thuộc Kim, Thận thuộc Thủy. Các Tạng này không đứng riêng rẽ, mà có quan hệ sinh, khắc, thừa, vũ, chế hóa. Can Mộc sinh Tâm Hỏa, Tâm Hỏa sinh Tỳ Thổ, Tỳ Thổ sinh Phế Kim, Phế Kim sinh Thận Thủy, Thận Thủy sinh Can Mộc. Đồng thời Can Mộc khắc Tỳ Thổ, Tỳ Thổ khắc Thận Thủy, Thận Thủy khắc Tâm Hỏa, Tâm Hỏa khắc Phế Kim, Phế Kim khắc Can Mộc.
Nhờ Ngũ hành, Trung y có thể giải thích nhiều quan hệ bệnh lý. Can khí uất có thể phạm Tỳ, gây ăn kém, bụng trướng, tiêu chảy khi căng thẳng. Tỳ hư sinh Đàm Thấp có thể ảnh hưởng Phế, gây ho đờm, ngực tức. Thận hư không nạp Khí có thể làm Phế khí khó giáng, sinh suyễn. Tâm Hỏa có thể ảnh hưởng Thận Thủy, sinh Tâm Thận bất giao. Phế Kim mất túc giáng có thể không chế được Can Mộc, khiến Can Dương dễ bốc.
Ngũ hành cũng cho thấy một tư duy hệ thống cổ đại. Mỗi bộ phận nằm trong toàn thể; mỗi biến đổi ở một Tạng có thể ảnh hưởng Tạng khác; sự ổn định không phải là tĩnh tại, mà là nhờ sinh khắc chế hóa duy trì cân bằng động. So với hệ thống luận hiện đại, Ngũ hành còn mang tính trực quan, biểu tượng và cổ sơ, nhưng giá trị của nó trong Trung y nằm ở khả năng giúp người thầy thuốc nhận ra quan hệ lâm sàng giữa các bộ phận, giữa Tạng phủ và giữa người bệnh với môi trường.
Tạng tượng, Kinh lạc và Khí Huyết Tinh Tân dịch
Nếu nền triết học giúp Trung y có phương pháp nhìn, thì các học thuyết Tạng tượng, Kinh lạc, Khí Huyết Tinh Tân dịch giúp Trung y mô tả hoạt động sống của thân thể. Đây là phần lý luận về hiện tượng sinh lý bình thường, đồng thời cũng là cơ sở để hiểu bệnh lý.
Tạng tượng học
Tạng tượng học là học thuyết nghiên cứu quy luật hoạt động của Tạng phủ, biểu hiện của chúng ra bên ngoài và quan hệ giữa chúng với nhau. Chữ Tạng chỉ các hệ thống bên trong như Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận; chữ tượng chỉ những biểu hiện có thể nhận biết ở bên ngoài như sắc mặt, thần thái, tiếng nói, lưỡi, mạch, da lông, mắt, tai, môi, móng, gân, xương, cảm xúc và chức năng sinh lý.
Trung y lấy năm Tạng làm trung tâm. Tâm chủ Huyết mạch và Thần minh. Can tàng Huyết và chủ sơ tiết. Tỳ chủ vận hóa, sinh hóa Khí Huyết, thống Huyết và chủ cơ nhục. Phế chủ Khí, tuyên phát túc giáng, thông điều thủy đạo, hợp bì mao. Thận tàng Tinh, chủ sinh trưởng, phát dục, sinh sản, thủy dịch, xương tủy, tai và tiền hậu âm.
Sáu Phủ gồm Đởm, Vị, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Tam tiêu, có chức năng truyền hóa vật chất, thu nạp, tiêu hóa, hấp thu, phân biệt thanh trọc, bài tiết và thông điều thủy đạo. Tạng và Phủ có quan hệ biểu lý, phối hợp để duy trì hoạt động sống.
Tạng tượng học cho rằng cơ thể là một chỉnh thể. Bên trong có Tạng phủ, bên ngoài có ngũ quan, cửu khiếu, tứ chi, da lông, gân xương. Kinh lạc nối trong ngoài, Khí Huyết Tinh Tân dịch làm nền vật chất. Tất cả cùng làm thành một hệ thống hữu cơ.
Điểm cần nhấn mạnh là khái niệm Tạng phủ trong Trung y không hoàn toàn đồng nhất với cơ quan giải phẫu hiện đại. Tâm trong Trung y không chỉ là trái tim giải phẫu; Phế không chỉ là hai lá phổi; Tỳ không chỉ là lá lách; Thận không chỉ là hai quả thận; Can không chỉ là lá gan. Tạng phủ Trung y là mô hình chức năng tổng hợp, gồm sinh lý, bệnh lý, biểu hiện bên ngoài, liên hệ cảm xúc, Kinh lạc và kinh nghiệm lâm sàng.
Vì vậy, nếu đem Tạng phủ Trung y đối chiếu trực tiếp với cơ quan giải phẫu hiện đại, rất dễ hiểu sai. Tạng tượng học cần được hiểu như một hệ thống chức năng chỉnh thể, dùng để giải thích và hướng dẫn chẩn trị trong Trung y.
Khí Huyết Tinh Tân dịch học
Khí, Huyết, Tinh, Tân dịch là các chất liệu cơ bản của sự sống trong Trung y. Chúng vừa là nền tảng vật chất của hoạt động Tạng phủ, vừa là sản phẩm của hoạt động Tạng phủ.
Khí có chức năng thúc đẩy, ôn ấm, bảo vệ, cố nhiếp và khí hóa. Huyết có chức năng nuôi dưỡng, làm mềm, làm yên Thần và vận hành trong mạch. Tinh là chất tinh vi sâu nhất, liên hệ với bẩm sinh, sinh trưởng, phát dục, sinh sản, xương tủy, lão hóa và sức sống căn bản. Tân dịch là các chất dịch trong cơ thể, có chức năng làm ẩm, nhuận trơn, nuôi dưỡng da thịt, khớp, tạng phủ và các khiếu.
Khí Huyết Tinh Tân dịch liên hệ mật thiết với nhau. Khí sinh Huyết, hành Huyết, nhiếp Huyết. Huyết chở Khí, nuôi Khí. Tinh có thể hóa Khí, sinh Huyết. Huyết có thể bổ Tinh. Tân dịch nhờ Khí hóa mà phân bố, nếu Khí hóa thất thường thì sinh thủy thấp, Đàm ẩm. Tạng phủ là nơi sinh hóa, vận hành và điều hòa những chất này.
Vì vậy, rối loạn Khí Huyết Tinh Tân dịch là một mặt lớn của bệnh lý. Khí hư, Khí trệ, Khí nghịch, Khí hãm, Huyết hư, Huyết ứ, Huyết nhiệt, Tinh hư, Tân dịch hao, Đàm, Ẩm, Thấp đều là những mô thức quan trọng trong biện chứng.
Nói rộng ra, học thuyết Khí Huyết Tinh Tân dịch có thể xem là một phần của Tạng tượng học, vì chúng không tách khỏi Tạng phủ. Nhưng vì giữ vị trí rất quan trọng trong sinh lý và bệnh lý, chúng thường được trình bày riêng để người học dễ nắm.
Thể chất học
Thể chất học nghiên cứu đặc điểm tương đối ổn định của từng con người về hình thể, chức năng, khí chất, khả năng thích ứng và khuynh hướng bệnh tật. Thể chất được hình thành từ hai mặt: tiên thiên và hậu thiên.
Tiên thiên liên hệ với bẩm thụ từ cha mẹ, thai dưỡng, Tinh khí lúc sinh ra. Hậu thiên liên hệ với ăn uống, sinh hoạt, lao động, nghỉ ngơi, khí hậu, môi trường sống, cảm xúc, bệnh tật, thuốc men và tuổi tác. Hai mặt này cùng tạo nên khuynh hướng riêng của mỗi người.
Có người thiên Hàn, dễ sợ lạnh, thích ấm, tay chân lạnh, đại tiện lỏng. Có người thiên Nhiệt, dễ khát, miệng khô, bứt rứt, mặt đỏ, táo bón. Có người thiên Thấp, thân nặng, rêu nhớt, dễ béo, dễ đờm. Có người Khí hư, dễ mệt, tự hãn, dễ cảm. Có người Âm hư, dễ nóng về chiều, đạo hãn, lưỡi đỏ ít rêu. Có người Khí uất, dễ căng, thở dài, đau tức theo cảm xúc.
Nhận biết thể chất giúp thầy thuốc hiểu vì sao cùng một tà khí nhưng người này phát bệnh, người kia không phát; vì sao cùng một bệnh danh nhưng chứng hình khác nhau; vì sao cùng một phép trị có người hợp, có người không hợp. Thể chất học vì vậy có ý nghĩa trong phòng bệnh, trị bệnh, dưỡng sinh và phục hồi.
Kinh lạc học
Kinh lạc học nghiên cứu hệ thống Kinh lạc của thân thể: thành phần, đường đi, phân bố, chức năng sinh lý, biến hóa bệnh lý và ứng dụng điều trị. Kinh là đường chính, Lạc là đường nhánh. Chúng dọc ngang giao nhau, nối liền trong ngoài, trên dưới, Tạng phủ, chi thể, quan khiếu, da lông, gân xương.
Kinh lạc là đường vận hành Khí Huyết. Nhờ Kinh lạc, Tạng phủ bên trong có thể liên hệ với biểu hiện bên ngoài; vùng đau ở tay chân có thể gợi ý Tạng phủ bên trong; châm cứu ở huyệt ngoài da có thể ảnh hưởng đến chức năng bên trong. Kinh lạc cũng là đường truyền biến của bệnh. Ngoại tà có thể theo Kinh lạc mà vào sâu; đau, tê, co rút, lạnh, nóng có thể biểu hiện theo đường kinh.
Trong chẩn đoán, vị trí bệnh có thể dựa vào đường Kinh lạc để suy xét. Đau vùng trán liên hệ Dương minh; đau hai bên đầu liên hệ Thiếu dương; đau gáy lưng liên hệ Thái dương; đau đỉnh đầu liên hệ Quyết âm. Trong điều trị, châm cứu, cứu pháp, xoa bóp, bấm huyệt, dẫn kinh dùng thuốc đều cần hiểu Kinh lạc.
Tạng tượng, Khí Huyết Tinh Tân dịch, thể chất và Kinh lạc không phải bốn phần tách rời. Chúng thấm vào nhau, bổ sung cho nhau, cùng tạo nên cách Trung y hiểu về hoạt động sống của con người.
Bệnh nhân và bệnh cơ
Bệnh nhân và bệnh cơ là phần lý luận nói về bệnh tật. Nếu Tạng tượng và Kinh lạc bàn về sinh lý bình thường, thì bệnh nhân và bệnh cơ bàn về nguyên nhân, điều kiện phát bệnh, cơ chế biến hóa và quá trình diễn tiến của bệnh.
Bệnh nhân học
Bệnh nhân học nghiên cứu các yếu tố gây bệnh, tính chất của chúng và đặc điểm gây bệnh. Trung y cho rằng bệnh phát sinh khi yếu tố gây bệnh tác động vào cơ thể, làm rối loạn hoạt động bình thường của Tạng phủ, Kinh lạc, Âm Dương, Khí Huyết, Tân dịch.
Các bệnh nhân thường được chia thành nhiều nhóm.
Lục dâm gồm Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa. Đây là sáu loại khí hậu bình thường khi quá mạnh, trái mùa hoặc khi cơ thể không thích ứng được thì trở thành tà khí gây bệnh. Phong có tính di động, biến hóa, khai tiết. Hàn có tính co rút, ngưng trệ, làm đau. Thử có tính nóng, thăng tán, hao Khí thương Tân. Thấp có tính nặng, dính, trệ. Táo có tính khô, hao Tân dịch. Hỏa có tính nóng, bốc, động Huyết, nhiễu Thần.
Dịch lệ là tà khí truyền nhiễm mạnh, có tính lây lan, phát bệnh nhanh, thường liên hệ với dịch bệnh.
Thất tình gồm Hỷ, Nộ, Ưu, Tư, Bi, Khủng, Kinh. Cảm xúc vốn là phản ứng bình thường của con người, nhưng khi quá mức, kéo dài, đột ngột hoặc không được điều hòa, chúng có thể làm rối loạn Khí cơ và tổn thương Tạng phủ. Giận ảnh hưởng Can, vui quá ảnh hưởng Tâm, lo nghĩ ảnh hưởng Tỳ, buồn ảnh hưởng Phế, sợ ảnh hưởng Thận, kinh hãi làm Khí loạn.
Ăn uống không điều có thể làm tổn thương Tỳ Vị, sinh thực tích, Đàm Thấp, Thấp Nhiệt, Hàn Thấp hoặc Khí Huyết không đủ. Lao lực quá mức làm hao Khí Huyết; an nhàn quá mức làm Khí trệ, Thấp sinh. Chấn thương gây Huyết ứ, đau, tổn thương gân xương. Thai truyền hoặc bẩm sinh ảnh hưởng thể chất, Tinh khí và khuynh hướng bệnh.
Điểm đặc sắc của Trung y là nhiều khi bệnh nhân được nhận ra thông qua chứng trạng. Thầy thuốc không chỉ hỏi người bệnh đã gặp gió, lạnh, ẩm hay ăn gì, mà còn xem biểu hiện hiện tại để suy bệnh nhân. Nếu thân nặng, rêu nhớt, phân dính, tiểu ít, có thể xét Thấp. Nếu đau di chuyển, ngứa, chóng mặt, run, có thể xét Phong. Nếu đau co rút, thích ấm, sợ lạnh, có thể xét Hàn. Nếu khát, mặt đỏ, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác, có thể xét Nhiệt.
Đó gọi là thẩm chứng cầu nhân, hoặc biện chứng cầu nhân: xét chứng để tìm nguyên nhân. Đây là tiêu chuẩn rất riêng của Trung y trong nhận biết bệnh nhân.
Bệnh cơ học
Bệnh cơ học nghiên cứu cơ chế phát sinh, phát triển, biến hóa và kết cục của bệnh. Bệnh không chỉ được hỏi “do đâu mà có”, mà còn phải hỏi “vì sao phát ra”, “đang biến hóa thế nào”, “sẽ đi về đâu”, “chính tà mạnh yếu ra sao”, “Tạng phủ Khí Huyết đã bị ảnh hưởng đến mức nào”.
Bệnh cơ có thể chia thành ba mặt: phát bệnh cơ, bệnh biến cơ và bệnh trình diễn biến cơ.
Phát bệnh cơ nghiên cứu quy luật chung của sự phát bệnh. Trung y đặc biệt coi trọng quan hệ giữa Chính khí và Tà khí. Chính khí là khả năng tự bảo vệ, điều hòa, thích ứng và phục hồi của cơ thể. Tà khí là các yếu tố gây bệnh. Khi Chính khí đầy đủ, tà khí khó xâm phạm. Khi tà khí xâm được, thường là nơi Chính khí đã hư hoặc cơ thể mất điều hòa. Điều này không phủ nhận tác nhân bên ngoài, nhưng nhấn mạnh vai trò của thể chất và sức đề kháng toàn thân.
Bệnh biến cơ, thường gọi tắt là bệnh cơ hoặc bệnh lý, nghiên cứu các biến đổi bệnh lý sau khi bệnh phát sinh. Nội dung gồm tà chính thịnh suy, Âm Dương thất điều, Khí Huyết Tinh Tân dịch thất thường, Tạng phủ Kinh lạc mất điều hòa.
Ví dụ, tà thịnh Chính hư có thể làm bệnh kéo dài. Dương thịnh sinh Nhiệt, Âm thịnh sinh Hàn; Dương hư sinh Hư hàn, Âm hư sinh Hư nhiệt. Khí hư làm mệt, đoản hơi, tự hãn; Khí trệ làm trướng tức đau; Huyết hư làm chóng mặt, mất ngủ, kinh ít; Huyết ứ làm đau cố định, sắc tím; Tân dịch hao làm khô; Thấp tụ thành Đàm; Đàm trở làm ngực tức, chóng mặt, ý thức mờ. Tỳ hư sinh Thấp, Can uất hóa Hỏa, Thận hư không nạp Khí, Phế mất tuyên giáng, Tâm Thận bất giao đều là các dạng bệnh cơ cụ thể.
Bệnh trình diễn biến cơ nghiên cứu đường đi của bệnh trong thời gian. Bệnh có thể từ Biểu vào Lý, từ nông vào sâu, từ Khí vào Huyết, từ Hàn hóa Nhiệt, từ Thực chuyển Hư, từ Hư sinh Thực, từ Tạng này truyền sang Tạng khác, từ cấp tính thành mạn tính, hoặc sau khi khỏi lại tái phát. Hiểu được diễn biến giúp thầy thuốc biết phải trị trước ở đâu, phòng biến như thế nào, khi nào cần công tà, khi nào cần phù chính, khi nào cần vừa công vừa bổ.
4/ Chẩn pháp và biện chứng
Chẩn pháp
Chẩn pháp là phương pháp thầy thuốc dùng để thu thập thông tin bệnh tật. Trung y thường nói đến Tứ chẩn: Vọng, Văn, Vấn, Thiết.
Vọng chẩn là quan sát bằng mắt. Thầy thuốc nhìn thần sắc, sắc mặt, hình thể, dáng đi, cử động, tư thế, da lông, mắt, tai, mũi, miệng, môi, răng, họng, móng, chất tiết, bài xuất, đặc biệt là lưỡi và rêu lưỡi. Qua đó có thể biết phần nào tình trạng Khí Huyết, Tạng phủ, Hàn Nhiệt, Hư Thực, Tân dịch và Thần.
Văn chẩn gồm nghe và ngửi. Nghe tiếng nói, hơi thở, tiếng ho, tiếng nấc, tiếng thở khò khè, tiếng rên đau; ngửi mùi hơi thở, mùi cơ thể, mùi phân, nước tiểu, đàm, mủ, khí hư. Âm thanh mạnh yếu, trong đục, gấp chậm, có lực hay vô lực, mùi hôi thối hay tanh lạnh đều có thể giúp phân biệt Hư Thực, Hàn Nhiệt, Đàm Thấp, Nhiệt độc.
Vấn chẩn là hỏi. Thầy thuốc hỏi bệnh sử, nguyên nhân phát bệnh, diễn biến bệnh, triệu chứng chủ quan, nóng lạnh, mồ hôi, đau, đầu mặt, tai mắt, ăn uống, khát nước, đại tiểu tiện, giấc ngủ, kinh nguyệt, thai sản, cảm xúc, nghề nghiệp, môi trường sống, thuốc đang dùng, bệnh cũ và thể chất. Hỏi bệnh giúp đi vào phần bên trong mà mắt không nhìn thấy, tay chưa sờ được.
Thiết chẩn là sờ nắn. Trong đó mạch chẩn giữ vị trí rất quan trọng. Bắt mạch giúp nhận biết phù trầm, trì sác, hư thực, hoạt sáp, huyền khẩn, tế đại, hữu lực hay vô lực. Ngoài mạch, thầy thuốc còn sờ da, bụng, vùng đau, nhiệt độ, độ ẩm, mềm cứng, phù nề, khối, phản ứng thích ấn hay cự án.
Trong Tứ chẩn, mỗi phép có nội dung riêng và không thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Chỉ khi Vọng, Văn, Vấn, Thiết hợp tham, thầy thuốc mới có dữ kiện tương đối đầy đủ và đáng tin cậy để biện chứng.
Biện chứng
Biện chứng là quá trình phân tích, tổng hợp và nhận ra chứng hậu. Dựa vào các dữ kiện thu được từ Tứ chẩn, thầy thuốc vận dụng lý luận Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết, bệnh nhân, bệnh cơ để xác định nguyên nhân, vị trí, tính chất, xu hướng, Hàn Nhiệt, Hư Thực, Biểu Lý, quan hệ Chính Tà của bệnh.
Biện chứng không phải là cộng các triệu chứng lại rồi đặt tên. Nó đòi hỏi nhận ra mối liên hệ bên trong giữa các dấu hiệu. Một người đau đầu, mặt đỏ, mắt đỏ, miệng đắng, mạch huyền sác là một mô hình khác với người đau đầu, chóng mặt, sắc mặt nhợt, mạch tế, lưỡi nhạt. Cùng đau đầu, nhưng bệnh cơ khác. Một người tiêu chảy do Tỳ Dương hư khác với tiêu chảy do Thấp Nhiệt; một người mất ngủ do Tâm Huyết hư khác với mất ngủ do Đàm Hỏa nhiễu Tâm.
Biện chứng là cầu nối giữa chẩn đoán và điều trị. Chỉ khi chứng đã được nhận ra, trị pháp mới có căn cứ.
Phòng bệnh, trị tắc và phục hồi
Phòng bệnh
Trung y rất coi trọng phòng bệnh. Nguyên tắc trị chưa bệnh là một trong những tinh thần lớn của Trung y. Trị chưa bệnh bao gồm hai mặt: chưa bệnh thì phòng trước, đã bệnh thì phòng biến.
Chưa bệnh phòng trước nghĩa là khi bệnh chưa phát, cần giữ gìn Chính khí, nâng cao sức thích ứng của cơ thể và tránh tà khí. Muốn phòng bệnh, trước hết phải biết dưỡng sinh. Dưỡng sinh là hoạt động bảo dưỡng thân thể và tinh thần dựa trên quy luật sinh mệnh, nhằm tăng cường thể chất, giảm bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống.
Dưỡng sinh Trung y xem Tinh, Khí, Thần là ba báu vật của con người. Muốn dưỡng sinh cần thuận theo Âm Dương, điều hòa sinh hoạt, giữ chừng mực ăn uống, thận trọng lao dục, điều thần, dưỡng Khí, bảo Tinh, động tĩnh thích hợp, giữ Tạng phủ điều hòa. Dưỡng sinh không chỉ là phương pháp sống lâu, mà là phương pháp phòng bệnh tích cực.
Ngoài việc dưỡng sinh, con người cũng cần tránh tà khí. Tùy thời tiết mà giữ ấm, tránh gió, tránh thấp, tránh nóng quá, tránh lao lực quá mức; tùy thể chất mà điều chỉnh ăn uống, ngủ nghỉ và vận động. Đây là cách phòng bệnh trước khi bệnh thành hình.
Đã bệnh phòng biến nghĩa là khi bệnh đã phát, cần chẩn đoán sớm, trị liệu sớm, không để bệnh từ nhẹ thành nặng, từ nông vào sâu, từ một Tạng lan sang Tạng khác. Thầy thuốc giỏi thấy dấu hiệu nhỏ mà biết xu hướng lớn, xử lý khi bệnh còn ở giai đoạn dễ chuyển. Chẩn đoán sớm giúp chặn đường truyền biến của tà khí; điều trị sớm giúp bảo vệ Chính khí, tránh tổn hao quá mức.
Trị tắc
Trị tắc là nguyên tắc chung chỉ đạo điều trị. Trị pháp là biện pháp cụ thể được lập ra dưới sự chỉ đạo của trị tắc.
Trung y trị bệnh phải cầu bản. Cầu bản là tìm nguyên nhân sâu, bệnh cơ chính, mối quan hệ giữa gốc và ngọn. Nhưng cầu bản không có nghĩa là bỏ qua triệu chứng trước mắt. Nếu ngọn nguy cấp, phải xử lý ngọn trước. Nếu gốc hư sâu, phải phù chính. Nếu gốc và ngọn cùng quan trọng, cần tiêu bản kiêm trị hoặc trước sau có thứ tự.
Các quan niệm điều trị quan trọng của Trung y gồm trị bệnh cầu bản, biết thường đạt biến, nhân thế lợi đạo và lấy bình hòa làm mục tiêu. Trị bệnh không phải chỉ xóa một triệu chứng, mà là khôi phục thế điều hòa của Âm Dương, Khí Huyết, Tạng phủ và Chính Tà.
Các nguyên tắc trị liệu thường gặp gồm chính trị và phản trị, trị tiêu và trị bản, điều hòa Âm Dương, điều hòa Khí Huyết, điều lý Tạng phủ, hình thần cùng xét, bệnh chứng cùng tham, tùy thời, tùy nơi, tùy người mà trị. Chính trị là trị thuận theo bản chất bệnh, như Hàn thì nhiệt chi, Nhiệt thì hàn chi. Phản trị là trong một số trường hợp đặc biệt, dùng phép nhìn bề ngoài có vẻ trái nhưng hợp với bản chất bệnh, như nhiệt nhân nhiệt dụng, hàn nhân hàn dụng, thông nhân thông dụng, tắc nhân tắc dụng, tùy chứng mà xét.
Lý, pháp, phương, dược
Lý, pháp, phương, dược là bốn yếu tố lớn trong quy trình chẩn trị Trung y.
Lý là sự nhận thức về bệnh cơ. Thầy thuốc phải hiểu bệnh do đâu, ở đâu, thuộc tính gì, Hư hay Thực, Hàn hay Nhiệt, Chính khí ra sao, Tà khí ra sao, Khí Huyết Tân dịch và Tạng phủ nào bị ảnh hưởng.
Pháp là nguyên tắc điều trị được lập ra từ bệnh cơ. Nếu Khí hư thì ích Khí, Khí trệ thì hành Khí, Huyết hư thì dưỡng Huyết, Huyết ứ thì hoạt Huyết, Hàn thì ôn, Nhiệt thì thanh, Thấp thì hóa, Đàm thì tiêu, Tà ở Biểu thì giải Biểu, Chính hư thì phù Chính.
Phương là phương thuốc hoặc phương pháp điều trị được chọn để thể hiện pháp. Phương có chủ thứ, có quân thần tá sứ, có gia giảm, có liều lượng và hướng đi.
Dược là sự lựa chọn vị thuốc cụ thể, sự phối ngũ, liều dùng, cách chế biến, cách sắc, cách uống và điều chỉnh theo người bệnh. Nếu dùng châm cứu, có thể hiểu tương ứng là chọn huyệt, phối huyệt, thủ pháp, bổ tả, thời điểm và liệu trình.
Biện chứng là tiền đề của luận trị. Luận trị là sự triển khai của biện chứng. Sau khi điều trị, đáp ứng của người bệnh lại giúp kiểm nghiệm biện chứng ban đầu có đúng hay không. Vì vậy, lý, pháp, phương, dược không phải quy trình cứng, mà là một vòng lâm sàng sống động.
Phục hồi
Phục hồi trong Trung y còn có thể gọi là bình phục, khang kiện. Phục hồi nghĩa là cải thiện hoặc khôi phục chức năng sinh lý của Tạng phủ, Kinh lạc, hình thể và tâm thần sau bệnh tật, chấn thương, suy nhược hoặc các yếu tố tiên thiên hậu thiên làm suy giảm chức năng.
Trung y không xem phục hồi chỉ là tập lại một bộ phận cơ thể. Phục hồi là sự phục hồi của thân và tâm. Một người sau bệnh nặng không chỉ cần ăn được, đi được, ngủ được, mà còn cần Thần khí trở lại, ý chí hồi phục, khả năng thích ứng với đời sống được nâng lên.
Trung y phục hồi có ba quan điểm quan trọng.
Thứ nhất là phục hồi chỉnh thể. Người bệnh cần được nhìn như một chỉnh thể trong quan hệ với tự nhiên và xã hội. Cần xét ăn ngủ, tinh thần, vận động, Khí Huyết, Tạng phủ, tuổi tác, hoàn cảnh, công việc và gia đình. Phục hồi không chỉ nhắm vào một triệu chứng, mà nhắm vào sự hòa hợp của toàn thân.
Thứ hai là phục hồi theo biện chứng. Người Khí hư cần ích Khí; người Dương hư cần ôn Dương; người Âm hư cần dưỡng Âm; người Huyết ứ cần hoạt Huyết; người Đàm Thấp cần hóa Đàm trừ Thấp. Cùng một bệnh sau tai biến, sau phẫu thuật, sau bệnh lâu ngày, nhưng chứng khác nhau thì phương pháp phục hồi cũng phải khác nhau.
Thứ ba là phục hồi chức năng. Theo hằng động quan, sự sống cần vận động. Vận động hình thể, luyện thở, xoa bóp, châm cứu, khí công, dưỡng sinh, ăn uống, điều thần đều có thể giúp Khí Huyết lưu thông, cải thiện chức năng Tạng phủ, khôi phục khả năng sinh hoạt và làm việc.
Phòng bệnh, điều trị và phục hồi là ba phương diện khác nhau nhưng không tách rời. Phòng bệnh giúp bệnh không phát hoặc phát nhẹ hơn; điều trị giúp giải quyết bệnh đang hiện hữu; phục hồi giúp thân tâm trở lại trạng thái điều hòa sau bệnh. Ba mặt ấy cùng hướng đến bảo vệ sức khỏe, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống.
Cấu trúc cơ bản của hệ thống học khoa Trung y
Nếu xét theo tính chất học thuật, Trung y có thể chia thành các ngành cơ sở và các ngành ứng dụng. Nếu xét theo quá trình nhận biết, phòng bệnh, điều trị và phục hồi, có thể chia thành ba nhóm lớn: y học cơ sở, y học lâm sàng, dưỡng sinh và phục hồi.
Y học cơ sở
Y học cơ sở là nền tảng của toàn bộ Trung y.
Trung y cơ sở lý luận là môn học nền của hệ thống Trung y hiện đại. Nội dung gồm nền triết học của Trung y, Tạng tượng, Kinh lạc, Khí Huyết Tinh Tân dịch, bệnh nhân, bệnh cơ, phòng bệnh, trị tắc và phục hồi. Không nắm vững phần này, người học rất dễ chỉ nhớ rời rạc tên phương, tên huyệt, tên vị thuốc mà chưa hiểu mạch vận hành bên trong.
Trung y chẩn đoán học là môn nghiên cứu phương pháp chẩn bệnh và biện chứng. Nó dựa trên Trung y cơ sở lý luận, đồng thời là cây cầu nối lý luận với lâm sàng. Chẩn đoán học giúp người học biết cách nhìn, nghe, hỏi, sờ, xem lưỡi, bắt mạch, phân tích dữ kiện và đi đến chứng hình.
Trung dược học là môn nghiên cứu các dược vật dùng trong phòng bệnh và chữa bệnh theo Trung y. Trung dược thường có nguồn gốc từ thực vật, động vật, khoáng vật và một số chế phẩm khác. Nội dung nghiên cứu gồm nguồn gốc, thu hái, bảo quản, bào chế, tính vị, quy kinh, công năng, chủ trị, phối ngũ, liều lượng, kiêng kỵ và ứng dụng lâm sàng. Các phân ngành liên quan có thể gồm dược lý Trung dược, trung thành dược, trồng trọt dược liệu, dược liệu học, bào chế học, chế剂 học và hóa học Trung dược.
Phương tễ học là môn nghiên cứu phương thuốc. Phương là y phương, tễ là sự điều phối. Phương thuốc được tạo nên bằng cách phối hợp nhiều vị thuốc theo nguyên tắc nhất định để thể hiện một phép trị. Phương tễ học nghiên cứu nguyên tắc lập phương, quy luật phối ngũ, quân thần tá sứ, gia giảm biến hóa, dạng thuốc, cách dùng và ứng dụng lâm sàng.
Y học lâm sàng
Y học lâm sàng Trung y là phần ứng dụng trực tiếp vào bệnh chứng. Nội dung gồm nhận thức về bệnh, chứng, nguyên tắc điều trị, phương pháp điều trị, kinh nghiệm lâm sàng và các chuyên khoa.
Các chuyên ngành thường gặp gồm Trung y nội khoa, Trung y ngoại khoa, Trung y phụ khoa, Trung y nhi khoa, Trung y cốt thương khoa, Trung y ngũ quan khoa, châm cứu học, xoa bóp và thôi nã học. Mỗi chuyên ngành có đối tượng riêng, bệnh chứng riêng và kỹ thuật riêng, nhưng đều dựa trên Trung y cơ sở lý luận, chẩn đoán học, Trung dược học và phương tễ học.
Nội khoa chú trọng bệnh Tạng phủ, Khí Huyết, Đàm Thấp, Huyết ứ và bệnh mạn tính. Ngoại khoa chú trọng ung nhọt, sang thương, da liễu, tuyến, khối và tổn thương ngoài. Phụ khoa chú trọng kinh, đới, thai, sản. Nhi khoa chú trọng đặc điểm sinh lý trẻ nhỏ, Tỳ thường bất túc, Phế thường bất túc, bệnh dễ biến nhanh. Cốt thương chú trọng gân xương, chấn thương, đau và phục hồi vận động. Ngũ quan khoa chú trọng mắt, tai, mũi, họng, miệng. Châm cứu và xoa bóp chú trọng Kinh lạc, huyệt vị, Khí Huyết và chức năng vận động.
Dưỡng sinh và phục hồi
Dưỡng sinh học Trung y là ngành nghiên cứu phương pháp nuôi dưỡng thân tâm, tăng cường thể chất, phòng bệnh, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng sống dưới sự chỉ đạo của lý luận Trung y. Nội dung gồm điều hòa ăn uống, sinh hoạt, giấc ngủ, lao động nghỉ ngơi, tình chí, vận động, khí công, xoa bóp, dưỡng thần, thuận bốn mùa, bảo tồn Tinh Khí Thần.
Phục hồi học Trung y là ngành vận dụng lý luận Trung y vào phục hồi chức năng và thân tâm sau bệnh. Nó có thể sử dụng điều thần, âm nhạc, giải trí lành mạnh, thể dục truyền thống, khí công, thái cực quyền, xoa bóp, châm cứu, cứu pháp, tắm thuốc, ăn uống điều dưỡng và nhiều phương pháp khác. Phục hồi học Trung y không chỉ là ngành y học đơn thuần, mà còn liên hệ xã hội học, đạo đức học, tâm lý học, gia đình và đời sống cộng đồng.
Nhìn như vậy, hệ thống học khoa Trung y không phải chỉ gồm vài môn thuốc và châm cứu. Nó là một mạng lưới gồm lý luận, chẩn đoán, dược vật, phương tễ, lâm sàng, dưỡng sinh và phục hồi. Mỗi phần có vị trí riêng, nhưng đều cùng hướng về một mục tiêu: nhận biết sự mất điều hòa của con người và tìm cách đưa thân tâm trở lại bình hòa.
Hai. Đặc điểm cơ bản của hệ thống lý luận Trung y
Một hệ thống y học không chỉ được nhận ra qua nội dung của nó, mà còn qua cách nó nhìn con người, nhìn sự sống và nhìn bệnh tật. Trung y có nhiều nội dung phong phú, nhưng nếu nói đến đặc điểm nền tảng nhất, có thể quy về bốn điểm lớn: chỉnh thể quan, hằng động quan, biện chứng quan và biện chứng luận trị.
Chỉnh thể quan giúp Trung y nhìn con người như một chỉnh thể thống nhất, đồng thời đặt con người trong mối liên hệ với tự nhiên và xã hội.
Hằng động quan giúp Trung y nhìn sự sống, sức khỏe và bệnh tật như những quá trình luôn vận động, biến hóa, không đứng yên.
Biện chứng quan giúp Trung y nhận biết các quan hệ đối lập, thống nhất, chế ước, chuyển hóa trong thân thể và trong bệnh tật.
Biện chứng luận trị là phương pháp đưa những quan niệm ấy vào lâm sàng, từ chứng mà lập pháp, từ pháp mà chọn phương, dùng thuốc, châm cứu, dưỡng sinh và phục hồi.
Trong bốn đặc điểm ấy, chỉnh thể quan là nền rất quan trọng, vì nếu không nhìn toàn thể, người học dễ chỉ thấy triệu chứng rời rạc, cơ quan riêng lẻ, phương thuốc riêng lẻ mà không thấy mối quan hệ sâu hơn giữa thân thể, tinh thần, Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết, hoàn cảnh sống và thời tiết.
Chỉnh thể quan
Khái niệm cơ bản của chỉnh thể quan
Mọi sự vật trong thế giới đều không tồn tại một cách đơn độc. Một thân cây gồm rễ, thân, cành, lá, hoa, quả; nhưng cây không chỉ là sự cộng lại của những phần ấy. Các phần liên hệ với nhau trong một cấu trúc sống. Rễ hút nước nuôi thân, lá quang hợp nuôi cây, thân cành nâng đỡ, hoa quả tiếp nối sự sinh trưởng. Nếu rễ hư, lá không thể xanh; nếu lá bị tổn thương, toàn cây cũng yếu. Chỉnh thể là như vậy: các phần có vị trí riêng, nhưng cùng tồn tại trong một quan hệ chung.
Con người cũng là một chỉnh thể. Thân thể gồm Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết, Tinh Tân dịch, hình thể, quan khiếu, da lông, gân xương, tinh thần. Mỗi phần có chức năng riêng, nhưng không phần nào có thể tách khỏi toàn thân mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận không phải năm đơn vị rời rạc. Chúng cùng phối hợp để duy trì sự sống. Khí Huyết không chỉ lưu hành trong mạch, mà nuôi dưỡng toàn thân. Kinh lạc không chỉ là đường đi, mà là hệ thống liên hệ trong ngoài, trên dưới, Tạng phủ và chi thể.
Chỉnh thể quan là nhận thức về tính thống nhất, hoàn chỉnh và liên hệ của sự vật. Trong Trung y, chỉnh thể quan trước hết là cách nhìn thân thể con người như một hệ thống hữu cơ. Đồng thời, nó cũng là cách nhìn con người trong mối quan hệ với tự nhiên, khí hậu, mùa tiết, địa phương, xã hội và đời sống tinh thần.
Nền tảng tư tưởng của chỉnh thể quan trong Trung y có liên hệ mật thiết với tư tưởng Khí nhất nguyên, Âm Dương và Ngũ hành. Theo tư tưởng Khí, trời đất muôn vật cùng do Khí hóa sinh, cùng nằm trong một dòng vận động. Theo Âm Dương, mọi sự vật đều có hai mặt đối đãi và nương tựa. Theo Ngũ hành, các mặt khác nhau trong hệ thống có quan hệ sinh khắc, chế hóa, duy trì cân bằng động. Vì vậy, con người không phải một vật thể tách rời, mà là một phần của trời đất, một chỉnh thể nhỏ nằm trong chỉnh thể lớn.
Trung y kế thừa cách nhìn ấy và phát triển thành quan niệm “thiên nhân tương ứng”, “nhân dữ thiên địa tương tham”. Con người sinh ra từ tự nhiên, sống nhờ tự nhiên, chịu ảnh hưởng của tự nhiên, đồng thời cũng có thể chủ động điều chỉnh sinh hoạt để thích ứng với tự nhiên. Vì vậy, muốn hiểu sức khỏe và bệnh tật, không thể chỉ nhìn vào thân thể bên trong, mà còn phải nhìn đến thời tiết, nơi ở, ăn uống, lao động, cảm xúc, xã hội và lối sống.
Chỉnh thể quan là một trong những đặc điểm căn bản của Trung y. Nó xuyên suốt sinh lý, bệnh lý, chẩn đoán, biện chứng, điều trị, phòng bệnh, dưỡng sinh và phục hồi.
Nội dung của chỉnh thể quan
Nội dung chủ yếu của chỉnh thể quan trong Trung y gồm hai mặt lớn. Một là con người tự thân là một chỉnh thể hữu cơ. Hai là con người và môi trường bên ngoài cũng tạo thành một chỉnh thể liên hệ.
Con người là một chỉnh thể hữu cơ
Về hình thể, thân thể con người gồm nhiều bộ phận khác nhau: Tạng, Phủ, kinh mạch, mạch lạc, da lông, cơ nhục, gân, xương, tủy, ngũ quan, cửu khiếu, tứ chi bách hài. Những bộ phận ấy tuy có hình thái và vị trí khác nhau, nhưng trong cơ thể sống, chúng không thể tách rời nhau. Mỗi bộ phận là một phần của toàn thân; toàn thân lại là nền để từng bộ phận hoạt động.
Một con mắt có thể nhìn được là nhờ Tinh Huyết nuôi dưỡng, Can khai khiếu ra mắt, Tâm Thần làm chủ sự nhận biết, Khí Huyết đi lên, Kinh lạc thông suốt. Một cái tai nghe được có liên hệ với Thận, với Tinh, với Khí đi lên, với sự thông suốt của khiếu. Một chi thể vận động được là nhờ gân xương, cơ nhục, Khí Huyết, Kinh lạc và Tạng phủ cùng tham gia. Vì vậy, không có bộ phận nào thật sự cô lập.
Về nền vật chất của sự sống, Trung y nói đến Khí, Huyết, Tinh, Tân dịch. Nếu phân biệt thì Khí là Khí, Huyết là Huyết, Tinh là Tinh, Tân dịch là Tân dịch. Nhưng nếu xét sâu hơn, chúng đều cùng tham dự vào quá trình khí hóa của thân thể. Thức ăn đồ uống vào Vị, được Tỳ vận hóa thành chất tinh vi, Phế tuyên phát và túc giáng, Tâm vận hành Huyết mạch, Thận tàng Tinh và chủ khí hóa, Can sơ tiết và tàng Huyết. Nhờ đó Khí, Huyết, Tinh, Tân dịch sinh hóa, vận hành, phân bố, tàng chứa và bài tiết.
Sự thống nhất của nền vật chất này bảo đảm sự thống nhất của chức năng. Nếu Khí hư, Huyết vận hành kém. Nếu Huyết hư, Thần không được nuôi. Nếu Tân dịch hao, thân thể khô táo. Nếu Tinh suy, sinh trưởng, sinh sản, xương tủy, não và sức sống căn bản đều bị ảnh hưởng. Bệnh ở một chất thường không dừng ở một chất, mà dễ liên lụy sang các mặt khác.
Về chức năng, mỗi Tạng phủ có nhiệm vụ riêng, nhưng các nhiệm vụ ấy chỉ có thể hoàn thành trong sự phối hợp của toàn thân. Tâm chủ Huyết mạch và Thần minh, nhưng Huyết của Tâm cần Tỳ sinh hóa, Can tàng trữ và điều tiết, Phế giúp hành Khí, Thận Tinh làm gốc sâu. Phế chủ Khí và tuyên giáng, nhưng Phế khí cần Tỳ vận hóa để có nguồn sinh, cần Thận nạp Khí để hơi thở có gốc, cần Can khí điều đạt để khí cơ không uất. Tỳ chủ vận hóa, nhưng cần Thận Dương ôn ấm, Can sơ tiết, Vị hòa giáng, Tâm Hỏa ấm áp. Thận tàng Tinh, nhưng Thận Tinh cũng cần hậu thiên Tỳ Vị bồi bổ.
Như vậy, sinh lý bình thường là sự phân công trong thống nhất. Có phân công nên từng Tạng có chức năng riêng. Có thống nhất nên các chức năng ấy không rời nhau. Tạng này giúp Tạng kia, Tạng này chế ước Tạng kia, Tạng này bị bệnh có thể ảnh hưởng Tạng khác.
Trung y thường lấy Ngũ tạng làm trung tâm để giải thích sự thống nhất của cơ thể. Năm Tạng không chỉ là năm cơ quan, mà là năm hệ thống chức năng. Mỗi Tạng liên hệ với một Phủ, một thể, một khiếu, một chí, một dịch, một mùa, một phương vị và một loại vận động. Qua Kinh lạc, Ngũ tạng liên hệ với Lục phủ, tứ chi, bách hài, da lông, gân xương, ngũ quan, cửu khiếu. Vì vậy, toàn thân được nhìn như một hệ thống biểu lý tương quan, trên dưới thông nhau, trong ngoài liên hệ, chức năng phối hợp.
Kinh lạc giữ vai trò rất quan trọng trong chỉnh thể quan. Kinh lạc nối Tạng phủ bên trong với chi thể và quan khiếu bên ngoài. Kinh lạc vận hành Khí Huyết, cảm ứng bệnh tà, truyền đạt phản ứng và làm đường cho châm cứu, xoa bóp, cứu pháp, dẫn kinh dùng thuốc. Nhờ Kinh lạc, một huyệt ở tay chân có thể tác động đến Tạng phủ; một bệnh ở Tạng phủ có thể biểu hiện trên da, lưỡi, mắt, tai hoặc đường kinh.
Tinh, Khí, Thần cũng phản ánh sự thống nhất giữa hình thể và chức năng. Tinh là gốc vật chất sâu, Khí là sức vận hành, Thần là biểu hiện cao của sự sống. Tinh đầy thì Khí vững, Khí vững thì Thần sáng. Ngược lại, Thần hao có thể tổn Khí, Khí suy có thể ảnh hưởng Tinh. Người bệnh lâu ngày không chỉ gầy yếu thân thể, mà Thần sắc cũng mờ; người Thần khí tốt thường có sức hồi phục tốt hơn.
Do đó, con người trong Trung y không phải một tập hợp cơ quan, mà là một chỉnh thể thân tâm. Hình và Thần, Tạng phủ và Kinh lạc, Khí Huyết và Tinh Tân dịch, bên trong và bên ngoài, trên và dưới đều cùng tham dự vào sự sống.
Con người và môi trường bên ngoài là một chỉnh thể
Chỉnh thể quan của Trung y không dừng ở cơ thể bên trong. Trung y còn đặt con người trong quan hệ với trời đất, bốn mùa, địa phương, khí hậu, xã hội và đời sống nhân sự. Con người sống giữa tự nhiên, không thể tách rời tự nhiên. Con người sống trong xã hội, không thể tách rời xã hội. Thân thể vì vậy luôn chịu ảnh hưởng của môi trường bên ngoài.
Môi trường bên ngoài gồm tự nhiên và xã hội. Tự nhiên có khí hậu, mùa tiết, ngày đêm, địa phương, nước đất, độ ẩm, nóng lạnh, cao thấp, phong thổ. Xã hội có nghề nghiệp, lao động, địa vị, quan hệ, phong tục, điều kiện sống, áp lực tinh thần, giàu nghèo, học tập, gia đình và sinh hoạt cộng đồng.
Theo Trung y, con người cùng trời đất có chung nền Khí. Trời đất có Âm Dương, Ngũ hành, bốn mùa, sáu khí; thân thể cũng có Âm Dương, Ngũ tạng, Khí Huyết, thăng giáng, xuất nhập. Sự vận động của tự nhiên có thể ảnh hưởng đến sự vận động của cơ thể. Vì vậy, sinh lý và bệnh lý của con người thường tương ứng với sự biến đổi của tự nhiên.
Con người sinh tồn nhờ khí trời và vị đất
Trung y cho rằng con người sinh ra từ khí của trời đất và sống nhờ sự nuôi dưỡng của trời đất. Trời cho con người khí để hít thở, đất cho con người vị để ăn uống. Cơ thể sống không phải hệ thống khép kín, mà là hệ thống mở, luôn trao đổi với môi trường.
Hơi thở, ăn uống, ánh sáng, nhiệt độ, nước, khí hậu, hoạt động, nghỉ ngơi đều tham dự vào sự sống. Từ thức ăn đồ uống, Tỳ Vị sinh hóa Khí Huyết. Từ hơi thở, Phế tiếp nhận thanh khí. Từ sự vận động của Thận, Tinh khí được tàng giữ và khí hóa được duy trì. Nhờ đó, con người mới sinh trưởng, trưởng thành, suy lão và hoàn tất một đời sống.
Sự sống vì vậy là quá trình trao đổi không ngừng. Nếu sự trao đổi ấy thuận, Khí Huyết sinh hóa bình thường, Tạng phủ điều hòa. Nếu ăn uống thất điều, hít thở không thông, môi trường độc hại, thời tiết quá khắc nghiệt, sinh hoạt đảo lộn, khí hóa có thể rối loạn. Bệnh tật phát sinh không chỉ từ bên trong, mà thường là kết quả của sự mất điều hòa giữa bên trong và bên ngoài.
Ảnh hưởng của mùa tiết và khí hậu
Bốn mùa là biểu hiện rõ nhất của tự nhiên đối với đời sống con người. Mùa xuân khí ấm dần, vạn vật phát sinh; mùa hạ nóng, vạn vật trưởng thành; mùa thu khô mát, vạn vật thu liễm; mùa đông lạnh, vạn vật tàng ẩn. Thân thể con người cũng ứng theo sự biến hóa ấy.
Mùa xuân, Dương khí sinh phát, Can khí dễ vượng. Nếu thuận theo mùa xuân, nên để khí cơ thư thái, tránh uất kết quá mức. Mùa hạ, Dương khí thịnh, khí huyết lưu hành ra ngoài, lỗ chân lông khai mở, mồ hôi dễ ra. Nếu nóng quá hoặc hao tân quá mức, dễ thương Khí và Tân dịch. Mùa trưởng hạ nhiều ẩm, Tỳ dễ bị Thấp khốn, sinh nặng nề, ăn kém, tiêu chảy. Mùa thu khô, Phế dễ bị Táo, sinh ho khan, họng khô, da khô. Mùa đông lạnh, Dương khí thu vào, cần giữ ấm, tàng Tinh, tránh hao tổn Thận Dương.
Cơ thể người cũng có những biến đổi sinh lý thích ứng. Trời nóng, Khí Huyết vận hành ra ngoài, lỗ chân lông mở, mồ hôi ra nhiều. Trời lạnh, Khí Huyết thu vào, da lông kín lại, mồ hôi ít. Mạch tượng cũng có thể biến theo mùa: xuân hơi huyền, hạ hơi hồng, thu hơi phù mao, đông hơi trầm thạch; khi bốn mùa điều hòa thì mạch cũng có khí bình hòa.
Khi biến đổi khí hậu ở mức bình thường, cơ thể có thể thích ứng. Nhưng nếu khí hậu biến đổi đột ngột, quá mạnh, trái mùa, hoặc Chính khí người bệnh suy yếu, thì khí hậu bình thường có thể trở thành tà khí. Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa từ sáu khí bình thường trở thành Lục dâm gây bệnh. Bởi vậy, nhiều bệnh có tính thời mùa: mùa xuân dễ có bệnh do Phong; mùa hạ dễ thương Thử, hao Khí, hao Tân; trưởng hạ dễ Thấp; mùa thu dễ Táo; mùa đông dễ Hàn, Tý, suyễn, đau khớp.
Một số bệnh mạn tính cũng chịu ảnh hưởng rõ của mùa tiết. Tý chứng, hen suyễn, ho mạn, viêm mũi dị ứng, đau khớp, bệnh da, mất ngủ, trầm uất theo mùa đều có thể nặng lên khi khí hậu thay đổi. Điều này cho thấy chẩn trị Trung y không thể bỏ qua thời tiết và mùa.
Ảnh hưởng của ngày đêm
Tự nhiên không chỉ có tiết luật bốn mùa, mà còn có tiết luật ngày đêm. Ban sáng Dương khí bắt đầu sinh, giữa ngày Dương khí thịnh, chiều Dương khí suy dần, đêm Âm khí thịnh và Dương khí thu vào trong. Thân thể con người cũng có nhịp sinh lý tương ứng.
Ban ngày là thời gian hoạt động, làm việc, vận động, giao tiếp. Ban đêm là thời gian nghỉ ngơi, tàng dưỡng, phục hồi. Nếu ngày đêm đảo lộn lâu dài, Dương không được phát đúng lúc, Âm không được dưỡng đúng thời, cơ thể dễ rối loạn. Người thức khuya kéo dài thường hao Âm, nhiễu Thần, tổn Tinh, khiến mất ngủ, khô mắt, hồi hộp, nóng âm ỉ, mệt mỏi.
Trong bệnh lý, nhiều bệnh có quy luật nặng nhẹ theo ngày đêm. Có người sáng nhẹ chiều nặng; có người ban ngày đỡ, ban đêm sốt âm ỉ; có người về đêm ho nhiều; có người đau tăng khi gần sáng; có người mất ngủ lúc nửa đêm. Những biểu hiện ấy không chỉ là thời điểm ngẫu nhiên, mà có thể giúp phân biệt Âm Dương, Tạng phủ, Hư Thực, khí cơ và bệnh thế.
Trung y vì vậy chú ý đến thời điểm phát bệnh, thời điểm triệu chứng nặng lên, giờ ngủ, giờ tỉnh, mồ hôi ngày hay đêm, cơn ho sáng hay tối, cơn đau trước hay sau ăn, sốt chiều hay sốt liên tục. Ngày đêm là một phần của chỉnh thể chẩn đoán.
Ảnh hưởng của địa phương và phong thổ
Địa phương khác nhau thì khí hậu, thổ nhưỡng, nguồn nước, thức ăn, nghề nghiệp, tập tục cũng khác nhau. Những khác biệt ấy ảnh hưởng đến thể chất, bệnh tật và cách điều trị.
Nơi thấp ẩm, con người dễ bị Thấp tà, thân nặng, khớp đau, rêu lưỡi nhớt, tiêu hóa kém. Nơi khô lạnh, dễ có Hàn Táo, da khô, họng khô, đau do Hàn ngưng, Tý chứng. Nơi nóng ẩm, dễ có Thấp Nhiệt, mụn nhọt, tiêu chảy, thấp chẩn, tiểu vàng. Nơi cao nguyên, khí loãng, lạnh khô, con người có thể có thể chất và bệnh lý khác với vùng đồng bằng. Vùng ven biển, vùng núi, vùng đô thị, vùng nông thôn đều có những đặc điểm riêng.
Phong thổ cũng ảnh hưởng đến ăn uống. Người ở vùng lạnh thường ăn cay ấm hơn để tán Hàn. Người ở vùng nóng ẩm cần chú ý thanh nhiệt, hóa thấp. Người lao động nặng cần bồi bổ khác với người lao tâm nhiều. Người ăn nhiều béo ngọt dễ sinh Đàm Thấp; người ăn uống thiếu thốn dễ Khí Huyết hư.
Hiện tượng thủy thổ bất phục là ví dụ dễ hiểu. Khi một người đến vùng đất mới, nước, thức ăn, khí hậu, giờ giấc thay đổi, cơ thể chưa kịp thích ứng, có thể sinh tiêu chảy, mệt mỏi, dị ứng, mất ngủ, đau đầu. Điều này cho thấy con người và địa phương có quan hệ mật thiết.
Vì vậy, thầy thuốc khi chẩn bệnh cần biết người bệnh sống ở đâu, vừa đi xa hay không, nghề nghiệp thế nào, khí hậu nơi ở ra sao, ăn uống thường ngày thế nào. Phương pháp điều trị cũng cần tùy địa phương mà điều chỉnh.
Ảnh hưởng của xã hội và đời sống nhân sự
Con người không chỉ có thuộc tính tự nhiên, mà còn có thuộc tính xã hội. Từ khi sinh ra đến khi trưởng thành, con người sống trong gia đình, cộng đồng, nghề nghiệp, trách nhiệm, quan hệ và những chuẩn mực xã hội. Những yếu tố ấy ảnh hưởng sâu sắc đến thân tâm.
Người lao tâm nhiều thường tổn thương Tâm Tỳ, dễ mất ngủ, ăn kém, hồi hộp, hay quên, mệt mỏi, khí huyết suy. Người lao lực nhiều dễ hao Khí, tổn thương cân cốt, đau lưng, đau khớp, suy nhược. Người sống trong áp lực lâu dài dễ Can khí uất, khí cơ không điều, sinh đau tức ngực sườn, đầy bụng, rối loạn kinh nguyệt, mất ngủ, cáu gắt. Người lo nghĩ quá độ dễ Tỳ khí kết, ăn kém, bụng trướng, phân lỏng. Người sợ hãi lâu ngày dễ tổn Thận, bất an, hồi hộp, tiểu tiện bất thường.
Điều kiện sống cũng tạo khác biệt bệnh tật. Người ăn uống sung túc nhưng quá nhiều béo ngọt dễ sinh Đàm Thấp, Thấp Nhiệt, tích trệ. Người thiếu ăn hoặc lao lực quá mức dễ Khí Huyết hư. Người ở nhà cửa kín, ít vận động, ít nắng gió có thể khác với người sống ngoài trời, lao động thân thể nhiều. Những quan sát cổ điển về người giàu, người nghèo, người lao tâm, người lao lực tuy mang dấu ấn thời đại, nhưng bên trong vẫn chứa một ý: bệnh tật cần được nhìn trong điều kiện sống cụ thể.
Trong xã hội hiện đại, yếu tố xã hội càng rõ. Áp lực công việc, cạnh tranh, cô đơn, thiếu ngủ, làm việc với máy móc và màn hình quá lâu, ít vận động, căng thẳng tinh thần, thông tin quá tải, lo âu, trầm uất, mệt mỏi mạn tính đều có thể ảnh hưởng đến Tạng phủ, Khí Huyết và Thần. Nếu chỉ nhìn triệu chứng mà không nhìn đời sống, chẩn đoán dễ thiếu chiều sâu.
Bởi vậy, Trung y nói người thầy thuốc cần biết trời, biết đất, biết người. “Biết người” không chỉ là biết thân thể người bệnh, mà còn là biết tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh, tính tình, thói quen, sự vui buồn, lo sợ và những ràng buộc trong đời sống.
Khả năng thích ứng của con người với môi trường
Chỉnh thể quan không có nghĩa con người bị môi trường chi phối một cách thụ động. Con người có khả năng thích ứng, điều chỉnh và cải tạo hoàn cảnh sống. Khi thời tiết đổi, người biết thay đổi áo quần, ăn uống, sinh hoạt. Khi tuổi tác tăng, người biết giảm hao tổn, dưỡng Tinh, dưỡng Thần. Khi công việc căng thẳng, người biết điều hòa nghỉ ngơi, vận động, hơi thở, giấc ngủ. Đây là năng lực tự điều chỉnh của sự sống.
Tuy vậy, khả năng thích ứng cũng có giới hạn. Nếu khí hậu quá khắc nghiệt, biến đổi quá đột ngột, lao lực quá mức, cảm xúc quá nặng, ăn uống quá sai, hoặc thể chất vốn suy yếu, cơ thể có thể không kịp điều chỉnh. Khi ấy con người đi vào trạng thái mất điều hòa, từ chưa bệnh đến bệnh, từ bệnh nhẹ đến bệnh nặng.
Dưỡng sinh Trung y chính là phương pháp giúp con người nâng cao năng lực thích ứng. Thuận bốn mùa, điều hòa ăn uống, giữ giấc ngủ, động tĩnh thích hợp, dưỡng Thần, tiết dục, bảo Tinh, nuôi Khí, tránh tà khí, biết chừng mực trong lao động và nghỉ ngơi, đều nhằm giữ sự hài hòa giữa bên trong và bên ngoài.
Ý nghĩa của chỉnh thể quan
Chỉnh thể quan có ý nghĩa rất lớn trong toàn bộ Trung y. Nó không chỉ là một quan niệm triết học, mà là nguyên tắc cụ thể trong sinh lý, bệnh lý, chẩn đoán, phòng bệnh, điều trị và phục hồi.
Chỉnh thể quan trong sinh lý
Trong sinh lý, chỉnh thể quan giúp Trung y hiểu rằng hoạt động bình thường của thân thể không chỉ nhờ từng Tạng phủ riêng lẻ, mà nhờ sự phối hợp giữa toàn bộ hệ thống. Một Tạng giữ chức năng riêng, nhưng chức năng ấy phải đặt trong toàn thân mới có ý nghĩa.
Tâm chủ Huyết mạch và Thần minh. Nếu Tâm khí đầy đủ, Huyết mạch vận hành, Thần minh sáng suốt. Nhưng Tâm Huyết phải nhờ Tỳ sinh hóa, Can tàng trữ, Phế thúc đẩy vận hành, Thận Tinh làm gốc. Vì vậy, hồi hộp mất ngủ có thể không chỉ là bệnh của Tâm, mà còn có thể liên hệ Tỳ hư sinh Huyết kém, Can uất hóa Hỏa, Thận Âm hư, Tâm Thận bất giao.
Tỳ chủ vận hóa, là nguồn sinh Khí Huyết hậu thiên. Nhưng Tỳ cần Vị hòa giáng để thu nạp và tiêu hóa, cần Thận Dương ôn ấm để vận hóa, cần Can sơ tiết để khí cơ thông, cần Phế tuyên giáng để thủy đạo điều. Vì vậy, ăn kém, đầy bụng, tiêu chảy có thể liên hệ với Tỳ, nhưng cũng có thể do Can phạm Tỳ, Thận Dương hư, Thấp tà khốn Tỳ.
Phế chủ Khí, tuyên phát túc giáng, hợp bì mao, thông điều thủy đạo. Nhưng Phế khí cần Tỳ sinh, cần Thận nạp, cần Tâm Huyết nuôi, cần Can khí điều đạt. Vì vậy, ho suyễn có thể do Phế, nhưng cũng có thể do Tỳ hư sinh Đàm, Thận không nạp Khí, Can Hỏa phạm Phế.
Thận tàng Tinh, chủ thủy, chủ nạp Khí, chủ xương tủy. Nhưng Thận cũng cần hậu thiên Tỳ Vị bồi bổ, cần Tâm Hỏa tương giao, cần Phế khí túc giáng, cần Can Huyết nuôi dưỡng cân mạch. Vì vậy, bệnh Thận trong Trung y thường ảnh hưởng rộng đến sinh trưởng, sinh sản, xương, tai, tóc, tiểu tiện, hô hấp, trí nhớ, ý chí và lão hóa.
Các ví dụ ấy cho thấy sinh lý Trung y là sinh lý của quan hệ. Tạng phủ vừa phân công, vừa hợp tác, vừa chế ước. Kinh lạc liên hệ trong ngoài. Khí Huyết Tinh Tân dịch nuôi dưỡng và vận hành. Âm Dương duy trì cân bằng động. Ngũ hành duy trì sinh khắc chế hóa. Tinh Khí Thần giữ sự thống nhất giữa hình thể và tinh thần.
Chỉnh thể quan trong bệnh lý
Trong bệnh lý, chỉnh thể quan giúp Trung y không chỉ nhìn nơi có triệu chứng, mà nhìn toàn bộ phản ứng bệnh lý của cơ thể. Bệnh ở một chỗ có thể là biểu hiện của rối loạn ở nơi khác; bệnh của một Tạng có thể truyền sang Tạng khác; bệnh cục bộ có thể phản ánh mất điều hòa toàn thân.
Ví dụ, đau đầu không chỉ do đầu. Đau vùng trán có thể liên hệ Dương minh; đau hai bên đầu có thể liên hệ Thiếu dương hoặc Can Đởm; đau đỉnh đầu có thể liên hệ Quyết âm; đau gáy lưng có thể liên hệ Thái dương. Nếu đau đầu kèm mặt đỏ, mắt đỏ, cáu giận, mạch huyền sác, có thể xét Can Dương hoặc Can Hỏa. Nếu đau âm ỉ, mệt, sắc mặt nhợt, mạch tế, có thể xét Khí Huyết hư. Cùng đau đầu, nhưng toàn thể bệnh cơ khác nhau.
Ho cũng không chỉ là bệnh của Phế. Phế mất tuyên giáng có thể ho. Tỳ hư sinh Đàm, Đàm lên trở Phế cũng ho. Thận không nạp Khí có thể suyễn ho lâu ngày. Can Hỏa phạm Phế có thể ho ra máu hoặc ho tức ngực sườn. Vì vậy, trị ho không thể chỉ dừng ở giảm ho, mà phải xét Tạng phủ và bệnh cơ.
Đau bụng cũng vậy. Hàn ngưng thì đau thích ấm, cự lạnh. Thực tích thì đau đầy, ợ hôi, phân thối. Khí trệ thì đau trướng, lúc nặng lúc nhẹ. Huyết ứ thì đau cố định, như châm chích. Tỳ Dương hư thì đau âm ỉ, thích ấn, phân lỏng. Thấp Nhiệt thì đau kèm rêu vàng nhớt, tiểu vàng, phân dính. Chỉ khi nhìn toàn thể, thầy thuốc mới phân biệt đúng.
Trung y cũng dùng Âm Dương để khái quát bệnh lý. Dương thắng thì Nhiệt, Âm thắng thì Hàn. Dương hư thì Hàn, Âm hư thì Nhiệt. Âm Dương mất điều hòa là tầng khái quát cao của nhiều bệnh. Tà chính thịnh suy cũng là một trục bệnh lý lớn. Chính khí mạnh, bệnh thường nhẹ và dễ lui; Chính khí suy, tà dễ xâm nhập, bệnh dễ kéo dài hoặc tái phát.
Vì vậy, chỉnh thể quan trong bệnh lý không phủ nhận bệnh cục bộ, nhưng không để người thầy thuốc bị giam trong cục bộ. Cục bộ phải được đặt vào toàn thân, toàn thân lại phải được đặt vào hoàn cảnh tự nhiên và xã hội của người bệnh.
Chỉnh thể quan trong chẩn đoán
Trong chẩn đoán, chỉnh thể quan yêu cầu thầy thuốc phải xem xét bệnh một cách toàn diện. Không thể chỉ dựa vào một triệu chứng, một kết quả, một cảm giác hoặc một dấu hiệu. Cần dùng Tứ chẩn hợp tham, kết hợp trong ngoài, trên dưới, trước sau, người bệnh và hoàn cảnh.
Thầy thuốc cần hỏi mùa phát bệnh, thời điểm nặng nhẹ, nơi ở, khí hậu, ăn uống, nghề nghiệp, lao động, nghỉ ngơi, cảm xúc, tuổi tác, giới tính, thể chất, bệnh cũ, thuốc đã dùng. Đồng thời phải xem thần sắc, sắc mặt, hình thể, lưỡi, rêu, mạch, tiếng nói, hơi thở, mồ hôi, đại tiểu tiện, giấc ngủ, đau, khát, ăn uống, kinh nguyệt nếu có.
Một dấu hiệu nhỏ có thể phản ánh toàn thể. Lưỡi là ví dụ tiêu biểu. Lưỡi thông qua Kinh lạc liên hệ với Tạng phủ. Chất lưỡi phản ánh phần nào Khí Huyết, Âm Dương, Hàn Nhiệt, Hư Thực. Rêu lưỡi phản ánh tình trạng Vị khí, tà khí, Đàm Thấp, Thực tích, Nhiệt, Hàn, Tân dịch. Lưỡi đỏ ít rêu có thể gợi Âm hư; lưỡi nhạt bệu có dấu răng có thể gợi Tỳ hư Thấp; rêu vàng nhớt có thể gợi Thấp Nhiệt; lưỡi tím hoặc có điểm ứ có thể gợi Huyết ứ.
Mạch cũng như vậy. Mạch phù có thể gợi bệnh ở Biểu; mạch trầm gợi bệnh ở Lý; mạch trì gợi Hàn; mạch sác gợi Nhiệt; mạch hư gợi Chính khí hư; mạch thực gợi tà thực; mạch huyền liên hệ Can, đau, đàm ẩm hoặc khí cơ căng; mạch hoạt liên hệ Đàm, Thực, Thai, Nhiệt. Nhưng mạch không thể đọc một mình, phải đặt cùng lưỡi, triệu chứng, thể chất và hoàn cảnh.
Tứ chẩn hợp tham chính là chỉnh thể quan trong chẩn đoán. Vọng, Văn, Vấn, Thiết không thể thay thế nhau; mỗi phép cho một mặt của bệnh. Khi bốn mặt hợp lại, chứng hình mới hiện rõ.
Chỉnh thể quan trong phòng bệnh và điều trị
Trong phòng bệnh, chỉnh thể quan giúp Trung y nhấn mạnh sự thuận theo tự nhiên và sự điều hòa toàn thân. Con người nên thuận bốn mùa, điều hòa sinh hoạt, giữ Chính khí, tránh tà khí, giữ tinh thần ổn định, ăn uống có chừng mực, lao động và nghỉ ngơi cân bằng. Mùa xuân hạ nên chú ý dưỡng Dương, mùa thu đông nên chú ý dưỡng Âm. Khi thời tiết thay đổi, phải biết bảo vệ cơ thể. Khi xã hội và công việc căng thẳng, phải biết điều thần, dưỡng Tâm, sơ Can, kiện Tỳ.
Trong điều trị, chỉnh thể quan yêu cầu thầy thuốc không chỉ xử lý triệu chứng trước mắt, mà phải xét toàn cục. Đau đâu không nhất thiết chỉ trị ở đó. Bệnh ở trên có thể lấy dưới, bệnh ở dưới có thể lấy trên. Bên trái có thể trị bên phải, bên phải có thể trị bên trái. Bệnh ở ngọn phải xét gốc, bệnh ở cục bộ phải xét toàn thân.
Ví dụ, đau đầu do Can Dương thượng khang không chỉ dùng thuốc giảm đau, mà phải bình Can tiềm Dương, dưỡng Âm, thanh Hỏa tùy chứng. Ho do Tỳ hư sinh Đàm không chỉ tuyên Phế chỉ khái, mà phải kiện Tỳ hóa Đàm. Phù do Thận Dương hư không chỉ lợi thủy, mà phải ôn Thận trợ Dương. Mất ngủ do Tâm Tỳ lưỡng hư không chỉ an thần, mà phải bổ ích Tâm Tỳ, sinh Huyết dưỡng Thần.
Trị bệnh cũng phải nhân thời, nhân địa, nhân nhân chế nghi. Nhân thời là xét mùa, khí hậu, ngày đêm, giai đoạn bệnh. Nhân địa là xét vùng đất, khí hậu, phong thổ, tập quán ăn uống. Nhân nhân là xét tuổi, giới, thể chất, mạnh yếu, nghề nghiệp, hoàn cảnh, bệnh cũ và khả năng chịu thuốc. Một phương pháp đúng với người này chưa chắc đúng với người khác; đúng lúc này chưa chắc đúng lúc khác.
Chỉnh thể quan cũng nhắc rằng điều trị cần phối hợp nhiều mặt. Thuốc có thể là chính, nhưng ăn uống, giấc ngủ, cảm xúc, vận động, môi trường, phục hồi cũng quan trọng. Nếu dùng thuốc mà người bệnh vẫn thức khuya, ăn sai, lao lực, uất ức, không tránh lạnh thấp, bệnh dễ tái phát. Điều trị Trung y vì vậy không chỉ là kê phương, mà còn là giúp người bệnh trở lại trật tự bình hòa của đời sống.
Ý nghĩa hiện đại của chỉnh thể quan
Chỉnh thể quan của Trung y có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi y học cổ truyền. Trong thời hiện đại, y học rất mạnh ở phân tích cục bộ: cơ quan, mô, tế bào, phân tử, gen, chỉ số xét nghiệm. Cách nhìn ấy có giá trị lớn. Nhưng nếu chỉ nhìn cục bộ mà quên con người toàn thể, y học dễ trở nên khô cứng. Người bệnh không chỉ là một cơ quan bị bệnh, mà là một con người đang sống trong gia đình, công việc, khí hậu, cảm xúc và lịch sử cá nhân.
Chỉnh thể quan nhắc rằng y học cần nhìn thân tâm cùng lúc. Nhiều bệnh mạn tính liên hệ đến ăn uống, stress, giấc ngủ, vận động, môi trường, cảm xúc và xã hội. Nếu chỉ chữa triệu chứng mà không nhìn toàn thể đời sống, hiệu quả thường không bền.
Chỉnh thể quan cũng nhắc con người sống hài hòa với tự nhiên. Khi chỉ xem tự nhiên là đối tượng để khai thác, con người dễ phá vỡ môi trường, làm suy giảm điều kiện sống của chính mình. Khí hậu, nước, đất, thức ăn, không khí, nhịp sinh học đều liên hệ đến sức khỏe. Tư tưởng thiên nhân tương ứng của Trung y, dù ra đời trong bối cảnh cổ đại, vẫn có thể gợi mở cho ý thức sinh thái và lối sống thuận tự nhiên hôm nay.
Chỉnh thể quan còn nhắc đến sự thống nhất giữa vật chất và tinh thần. Con người cần sức khỏe thân thể, nhưng cũng cần sự yên ổn của Thần. Nếu đời sống vật chất tăng mà tinh thần bất an, nếu kỹ thuật phát triển mà con người mất cân bằng, bệnh tật vẫn có thể nảy sinh dưới dạng khác. Vì vậy, nâng cao đời sống tinh thần, giữ sự điều hòa giữa thân và tâm, giữa cá nhân và xã hội, vẫn là một nhiệm vụ quan trọng của dưỡng sinh và y học.
Tóm lại, chỉnh thể quan không phải là lời nói chung chung. Nó là nền phương pháp của Trung y. Trong sinh lý, nó giúp thấy sự phối hợp của Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết, Tinh Tân dịch và Thần. Trong bệnh lý, nó giúp thấy quan hệ giữa cục bộ và toàn thân, giữa Tạng này và Tạng khác, giữa Chính khí và Tà khí. Trong chẩn đoán, nó yêu cầu Tứ chẩn hợp tham, xét nội ngoại, thời địa nhân. Trong điều trị, nó hướng đến điều hòa toàn thể, nhân thời, nhân địa, nhân nhân chế nghi, trị bệnh cầu bản, không chỉ chạy theo triệu chứng.
Nhờ chỉnh thể quan, Trung y giữ được một cái nhìn rộng về con người: con người là thân thể, là tinh thần, là Tạng phủ Khí Huyết, là Kinh lạc hình hài, là một sinh mệnh sống giữa trời đất và xã hội.
Hằng động quan
Khái niệm cơ bản của hằng động quan
Trong Trung y, sự sống không được nhìn như một trạng thái đứng yên, mà là một quá trình vận động không ngừng. Trời đất vận động, bốn mùa thay nhau, ngày đêm luân chuyển, khí hậu biến hóa, vạn vật sinh trưởng, thu liễm, tàng chứa rồi lại sinh phát. Con người sinh ra trong tự nhiên, nên thân thể con người cũng không thể rời quy luật vận động ấy.
Hằng động nghĩa là luôn luôn vận động, biến hóa và phát triển. Trung y dùng quan niệm này để nhìn sự sống, sức khỏe, bệnh tật, chẩn đoán, điều trị, phòng bệnh và phục hồi. Nói cách khác, mọi hiện tượng của thân thể đều phải được xét trong quá trình vận động: Khí có thăng giáng xuất nhập, Huyết có tuần hành, Tân dịch có phân bố và bài tiết, Tạng phủ có sinh hóa và chế ước, Âm Dương có tiêu trưởng và chuyển hóa.
Trong tư tưởng Trung y, Khí là nền tảng của sự sống, mà bản tính của Khí là vận động. Khí không phải vật chất cứng đờ, bất biến, mà là một thực tại sinh động. Khí có thể tụ, tán, thăng, giáng, ra, vào. Nhờ Khí vận động mà có sinh hóa; nhờ sinh hóa mà có hình thể, chức năng và sự sống.
Nếu không có vận động của Khí, không có sinh trưởng, phát dục, chuyển hóa, tiêu hóa, hấp thu, tuần hoàn, bài tiết, cảm giác, vận động và tinh thần. Vì vậy, thân thể người là một chỉnh thể sống động, không ngừng trao đổi với bên ngoài, không ngừng tự điều chỉnh bên trong.
Hằng động quan chính là quan niệm dùng cái nhìn vận động, biến hóa, phát triển, thay vì cái nhìn tĩnh tại, cứng nhắc, để nhận biết sinh mệnh và bệnh tật.
Nội dung của hằng động quan
Tự nhiên luôn vận động
Thế giới là một thế giới vận động. Trời đất không ngừng có thăng giáng, âm dương, hàn nhiệt, sáng tối, sinh trưởng, thu tàng. Mặt trời mọc rồi lặn, trăng tròn rồi khuyết, khí hậu nóng rồi lạnh, cây cỏ nảy mầm rồi lớn lên, ra hoa, kết quả, tàn rụng, lại trở về đất để chuẩn bị chu kỳ mới.
Trong cách nhìn của Trung y, mọi biến hóa của tự nhiên đều có thể quy về sự vận động của Khí. Khí thăng thì có phát sinh, bốc lên, mở rộng. Khí giáng thì có thu liễm, lắng xuống, tàng chứa. Khí xuất thì biểu hiện ra ngoài. Khí nhập thì quay về bên trong. Nhờ thăng giáng xuất nhập mà trời đất có mưa nắng, gió mây, nóng lạnh, sinh trưởng và biến hóa.
Nội Kinh nói ý rằng nếu không có xuất nhập thì không có sinh trưởng, tráng lão; nếu không có thăng giáng thì không có sinh trưởng, hóa, thu, tàng. Điều này cho thấy người xưa xem thăng giáng xuất nhập là hình thức căn bản của vận động tự nhiên và cũng là hình thức căn bản của hoạt động sống.
Con người là một chỉnh thể luôn vận động
Con người sinh ra từ khí của trời đất, sống nhờ khí trời và vị đất, nên thân thể con người cũng vận động theo quy luật của Khí. Sự sống của con người không chỉ là tồn tại hình thể, mà là sự vận hành liên tục của Khí hóa.
Ăn uống vào Vị, được Tỳ vận hóa, chất tinh vi đi lên, cặn trọc đi xuống. Phế tiếp nhận thanh khí, tuyên phát ra ngoài, túc giáng vào trong. Tâm thúc đẩy Huyết mạch vận hành. Can sơ tiết, giúp Khí cơ điều đạt. Thận tàng Tinh, chủ khí hóa, giúp thủy dịch phân bố và bài tiết. Tam tiêu làm đường thông hành của nguyên khí và thủy dịch. Tất cả đều là vận động.
Trong thân thể, không có chức năng nào hoàn toàn tĩnh. Tiêu hóa là vận động. Hô hấp là vận động. Tuần hoàn là vận động. Mồ hôi, tiểu tiện, đại tiện là vận động. Ngủ và thức cũng là vận động của Âm Dương. Tâm thần yên ổn hay dao động cũng liên quan đến sự điều hòa của Khí Huyết.
Vì vậy, khỏe mạnh không phải là không thay đổi. Khỏe mạnh là thay đổi trong trật tự. Một cơ thể khỏe có thể thích ứng với nóng lạnh, đói no, lao động nghỉ ngơi, cảm xúc, tuổi tác và môi trường. Nó luôn biến hóa, nhưng biến hóa có điều hòa.
Khí hóa là nền của sự sống
Trung y thường dùng chữ khí hóa để nói về sự vận động và chuyển hóa của Khí. Khí hóa bao gồm sinh hóa, vận hành, chuyển đổi, phân bố, bài tiết và điều tiết. Nhờ khí hóa, thức ăn biến thành Khí Huyết; Tân dịch được phân bố; chất cặn được bài xuất; Tinh được tàng giữ; Huyết được vận hành; thân thể được nuôi dưỡng.
Khí hóa bình thường thì thân thể có sinh cơ. Khí hóa suy yếu thì sinh lý trì trệ. Khí hóa bế tắc thì bệnh sinh. Khí hóa rối loạn thì thăng giáng trái thường, xuất nhập mất điều hòa. Chẳng hạn, Vị khí không giáng thì buồn nôn, nôn, ợ hơi. Tỳ khí không thăng thì tiêu chảy, sa giáng, mệt mỏi. Phế khí không giáng thì ho, suyễn. Thận khí hóa bất lợi thì tiểu tiện rối loạn, phù thũng. Can khí không sơ tiết thì uất trệ, đau tức, kinh nguyệt không điều.
Khí hóa cũng thể hiện quan hệ giữa hình và Khí. Hình thể cần Khí để vận động và sinh hóa; Khí cần hình thể làm nơi nương. Khi Khí đầy đủ, hình thể được nuôi. Khi hình thể tổn thương, Khí cũng bị ảnh hưởng. Bệnh lâu ngày thường vừa tổn Khí vừa tổn hình; phục hồi cũng phải vừa điều Khí vừa nuôi hình.
Động và tĩnh nương nhau
Hằng động không có nghĩa chỉ có động mà không có tĩnh. Trong Trung y, động và tĩnh là hai mặt nương nhau. Dương chủ động, Âm chủ tĩnh. Nhưng Dương động phải có Âm làm nền; Âm tĩnh phải có Dương làm dụng. Nếu chỉ động mà không tĩnh, Khí Huyết hao tán, Tinh Thần không được nuôi. Nếu chỉ tĩnh mà không động, Khí cơ đình trệ, Huyết mạch không thông, Đàm Thấp dễ sinh.
Ban ngày hoạt động là Dương động. Ban đêm ngủ nghỉ là Âm tĩnh. Nhưng khi ngủ, thân thể không hoàn toàn ngừng hoạt động; Khí Huyết vẫn vận hành, Tạng phủ vẫn làm việc, Thần được nuôi dưỡng. Khi vận động ban ngày, thân thể cũng cần có Âm để giữ gìn, có Huyết để nuôi, có Tân dịch để nhuận, có Tinh để làm gốc.
Dưỡng sinh vì vậy cần biết động tĩnh thích hợp. Người ít vận động thì Khí trệ, Huyết ứ, Thấp tụ, cơ nhục suy. Người vận động quá mức thì hao Khí, thương Tân, tổn cân cốt. Người lao tâm quá mức thì Thần hao, Tâm Tỳ tổn. Người ngủ nghỉ quá nhiều mà không vận động thì Dương khí không thông. Người thức khuya kéo dài thì Âm Tinh bị hao. Động và tĩnh phải tùy tuổi tác, thể chất, mùa tiết, bệnh trạng mà điều chỉnh.
Ý nghĩa của hằng động quan
Hằng động quan trong nhận thức sức khỏe
Theo Trung y, sức khỏe là trạng thái Âm Dương điều hòa, Khí Huyết lưu thông, Tạng phủ phối hợp, hình thần tương ứng, con người thích ứng được với tự nhiên và xã hội. Nhưng trạng thái ấy không phải là sự cân bằng cứng nhắc. Nó là cân bằng động.
Cân bằng động nghĩa là cơ thể luôn thay đổi nhưng vẫn giữ được trật tự. Nóng lạnh bên ngoài thay đổi, cơ thể biết điều tiết. Ăn uống vào, cơ thể biết tiêu hóa, hấp thu, phân bố và bài tiết. Lao động rồi nghỉ ngơi, cơ thể biết phục hồi. Cảm xúc khởi lên rồi lắng xuống, Thần biết trở về yên ổn. Tuổi tác tăng lên, cơ thể biết chuyển từ sinh trưởng sang thu tàng.
Người khỏe không phải là người không có biến động, mà là người có khả năng điều chỉnh biến động. Khi điều chỉnh tốt, bệnh khó sinh. Khi điều chỉnh kém, một yếu tố nhỏ cũng có thể làm cơ thể mất thăng bằng.
Vì vậy, Trung y nhìn sức khỏe như một quá trình sống. Nuôi dưỡng sức khỏe không phải là giữ cơ thể bất động, mà là giúp cơ thể duy trì sự vận hành hài hòa: ăn uống có tiết, ngủ nghỉ có giờ, vận động vừa phải, tinh thần điều hòa, thuận theo bốn mùa, tránh hao tổn quá mức.
Hằng động quan trong sinh lý
Trong sinh lý, hằng động quan giúp Trung y giải thích hoạt động của thân thể qua khí cơ và khí hóa.
Tỳ Vị vận hóa là một quá trình động. Tỳ thăng thanh, Vị giáng trọc. Nếu Tỳ không thăng, thanh dương không lên, người mệt, đầu nặng, tiêu chảy, sa giáng. Nếu Vị không giáng, trọc khí không xuống, sinh đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn, nôn.
Phế chủ tuyên phát và túc giáng cũng là vận động hai chiều. Tuyên phát giúp Khí và Tân dịch ra ngoài, nuôi da lông, điều tiết mồ hôi. Túc giáng giúp Khí đi xuống, thủy đạo thông, hơi thở điều. Nếu Phế mất tuyên phát, có thể sợ lạnh, không ra mồ hôi, nghẹt mũi. Nếu Phế mất túc giáng, có thể ho, suyễn, tức ngực, tiểu tiện không lợi.
Can chủ sơ tiết, làm cho Khí cơ điều đạt. Nếu Can khí thông suốt, cảm xúc dễ điều hòa, tiêu hóa thuận, kinh nguyệt điều, khí huyết vận hành. Nếu Can khí uất, có thể ngực sườn đầy tức, thở dài, cáu giận, rối loạn tiêu hóa, kinh nguyệt không đều.
Thận chủ khí hóa, giúp thủy dịch vận hành, tiểu tiện điều, Tinh được tàng, khí được nạp. Nếu Thận khí hóa suy, thủy dịch không chuyển, có thể phù, tiểu ít hoặc tiểu nhiều, lưng gối mỏi, lạnh, suy yếu.
Huyết cũng không đứng yên. Huyết phải vận hành trong mạch, nhờ Tâm khí thúc đẩy, Phế khí trợ giúp, Can khí sơ tiết, Tỳ khí thống nhiếp. Huyết vận hành bình thường thì nuôi dưỡng toàn thân. Huyết hành không thông thì ứ; Huyết không đủ thì hư; Huyết nhiệt thì vọng hành; Khí không nhiếp Huyết thì xuất huyết.
Tân dịch cũng luôn vận động. Nó được sinh ra từ ăn uống, phân bố lên xuống trong ngoài, làm ẩm Tạng phủ, da lông, khớp, khiếu, rồi phần dư được bài tiết qua mồ hôi, tiểu tiện, hơi thở. Nếu Tân dịch không phân bố, Thấp và Đàm sinh. Nếu Tân dịch hao, cơ thể khô táo. Nếu thủy dịch đình lại, phù thũng, đàm ẩm xuất hiện.
Như vậy, sinh lý Trung y là sinh lý của vận động. Tạng phủ không chỉ có hình, mà có khí cơ. Khí Huyết không chỉ là chất, mà có lưu hành. Âm Dương không chỉ là hai tên gọi, mà có tiêu trưởng. Sự sống bình thường chính là sự vận động điều hòa của tất cả những mặt ấy.
Hằng động quan trong bệnh lý
Trong bệnh lý, hằng động quan giúp Trung y nhìn bệnh như một quá trình biến hóa. Bệnh không đứng yên. Tà khí có thể từ ngoài vào trong, từ nông vào sâu, từ Khí vào Huyết, từ một Tạng truyền sang Tạng khác. Hàn có thể hóa Nhiệt, Thực có thể chuyển Hư, Hư có thể sinh Thực, bệnh cấp có thể thành mạn, bệnh khỏi không hết gốc có thể tái phát.
Khi khí cơ thăng giáng xuất nhập rối loạn, nhiều bệnh lý xuất hiện. Khí trệ thì đau trướng, đầy tức. Khí nghịch thì ho, suyễn, nôn, ợ. Khí hãm thì sa giáng, tiêu chảy lâu ngày, mệt yếu. Khí bế thì bất tỉnh, co cứng, đau dữ. Khí thoát thì mồ hôi đầm đìa, tay chân lạnh, mạch vi dục tuyệt.
Khí cơ rối loạn cũng ảnh hưởng đến Huyết và Tân dịch. Khí hành thì Huyết hành, Khí trệ thì Huyết ứ. Khí không hóa thủy, Thấp tụ thành Đàm. Đàm trở lại cản Khí, làm ngực tức, chóng mặt, ho đờm, buồn nôn, tinh thần nặng nề. Huyết ứ lâu ngày có thể sinh đau cố định, khối tích, sắc mặt tối, lưỡi tím. Tân dịch hao có thể sinh khô miệng, táo bón, da khô, lưỡi ít rêu.
Bệnh do Lục dâm hay Thất tình cũng có thể hiểu qua vận động. Phong làm bệnh di động, biến hóa nhanh. Hàn làm Khí Huyết co rút, ngưng trệ. Thấp làm khí cơ nặng nề, dính trệ. Táo làm Tân dịch hao, sự nhuận trơn mất đi. Hỏa bốc lên, hao Tân, động Huyết, nhiễu Thần. Thất tình làm Khí cơ rối loạn: giận làm Khí thượng, vui quá làm Khí hoãn, buồn làm Khí tiêu, sợ làm Khí hạ, kinh làm Khí loạn, lo nghĩ làm Khí kết.
Do đó, bệnh lý trong Trung y thường được hiểu là sự mất điều hòa của vận động. Không chỉ hỏi “có tà gì”, mà còn hỏi “Khí đi thế nào”, “Âm Dương lệch thế nào”, “bệnh đang truyền về đâu”, “Chính khí còn hay suy”, “Động tĩnh có mất hòa không”.
Hằng động quan trong chẩn đoán
Trong chẩn đoán, hằng động quan yêu cầu thầy thuốc không chỉ xem một thời điểm, mà phải xét diễn biến. Bệnh bắt đầu lúc nào, phát triển ra sao, lúc nào nặng, lúc nào nhẹ, gặp lạnh nóng thế nào, ăn vào tăng hay giảm, vận động hay nghỉ ngơi ảnh hưởng ra sao, ngày đêm có thay đổi không, mùa nào dễ phát, bệnh đã chuyển chứng chưa.
Một người lúc đầu sợ lạnh, phát sốt, không mồ hôi, đau mình, mạch phù khẩn có thể là ngoại Hàn ở Biểu. Nếu sau đó sốt cao, khát, rêu vàng, mạch sác, bệnh đã có xu hướng hóa Nhiệt vào Lý. Nếu bệnh lâu ngày, mệt, ăn kém, lưỡi nhạt, mạch hư, có thể Chính khí đã suy. Nếu lúc đầu là Thực, sau thành Hư, phép trị cũng phải thay đổi.
Một người tiêu chảy cấp có thể do Thấp Nhiệt, Hàn Thấp hoặc thực tích. Nhưng nếu kéo dài lâu ngày, Tỳ khí hư hoặc Tỳ Thận Dương hư có thể xuất hiện. Một người đau do Khí trệ nếu lâu ngày không giải, có thể thành Huyết ứ. Một người Đàm Thấp lâu ngày có thể hóa Nhiệt; Nhiệt lâu có thể thương Âm. Vì vậy, chẩn đoán phải theo dõi sự chuyển hóa của bệnh cơ.
Mạch và lưỡi cũng cần nhìn trong biến hóa. Rêu lưỡi từ trắng chuyển vàng có thể gợi Hàn hóa Nhiệt hoặc tà vào Lý. Rêu dày giảm dần có thể là tà lui, Vị khí hồi phục; nhưng nếu rêu đột nhiên mất mà lưỡi đỏ khô, có thể là Tân dịch bị thương. Mạch từ hữu lực sang vô lực có thể cho thấy Chính khí suy. Mạch từ phù chuyển trầm có thể gợi bệnh từ Biểu vào Lý.
Hằng động quan giúp chẩn đoán không bị đóng khung. Bệnh hôm nay có thể khác hôm qua. Chứng lúc đầu có thể không còn là chứng lúc sau. Vì vậy, Trung y coi trọng tái khám, theo dõi, gia giảm phương, đổi pháp theo chứng.
Hằng động quan trong điều trị
Trong điều trị, hằng động quan thể hiện trước hết ở nguyên tắc “chứng biến thì trị cũng biến”. Bệnh đang vận động, nên phương pháp điều trị cũng phải sống động. Một phương thuốc đúng lúc đầu chưa chắc đúng về sau. Một phép công tà mạnh có thể hợp khi tà thịnh, nhưng khi tà lui Chính suy thì phải chuyển sang phù chính. Một phép bổ có thể hợp khi hư, nhưng nếu tà thực còn nhiều mà bổ sớm, có thể lưu tà.
Mục tiêu căn bản của trị bệnh là khôi phục cân bằng động của Âm Dương, Khí Huyết, Tạng phủ và Chính Tà. Khi Dương thịnh, cần thanh; khi Âm thịnh, cần ôn; khi Khí trệ, cần hành; khi Huyết ứ, cần hoạt; khi Đàm Thấp đình, cần hóa; khi Chính khí suy, cần bổ; khi tà còn ở Biểu, cần giải; khi tà vào Lý, cần thanh, hạ, ôn, bổ tùy chứng.
Hằng động quan cũng làm sáng tỏ tư tưởng phòng bệnh. Khi chưa bệnh, phải giữ cho Âm Dương điều hòa, Khí Huyết lưu thông, Tạng phủ mạnh, Chính khí vững. Khi bệnh mới phát, phải xử lý sớm để bệnh không truyền biến. Khi bệnh đã lui, phải phục hồi để tránh tái phát. Chưa bệnh phòng trước, đã bệnh phòng biến, bệnh lui phòng tái phát đều là cách nhìn bệnh trong quá trình vận động.
Trong dưỡng sinh, hằng động quan nhấn mạnh động tĩnh thích hợp. Người khỏe cần vận động vừa phải để Khí Huyết lưu thông, gân xương mạnh, Tỳ Vị vận hóa tốt, Thần khí thư thái. Nhưng vận động phải hợp tuổi, hợp thể chất, hợp mùa, hợp bệnh. Người Khí hư không nên vận động quá mạnh; người Âm hư không nên đổ mồ hôi quá nhiều; người Dương hư cần vận động ấm người nhưng tránh hao sức; người Huyết ứ cần giúp lưu thông nhưng không quá gấp.
Trong phục hồi, hằng động quan đặc biệt quan trọng. Sau bệnh lâu ngày, nếu chỉ nằm yên, Khí Huyết khó phục. Nhưng nếu vận động quá sớm hoặc quá mạnh, Chính khí lại tổn. Vì vậy, phục hồi cần từng bước: điều hơi thở, vận động nhẹ, xoa bóp, ăn uống, ngủ nghỉ, luyện công, tập chức năng, để Khí Huyết dần dần lưu thông và Tạng phủ dần phục hồi.
Hằng động quan và tư tưởng động tĩnh hài hòa
Trung y không cổ vũ hoạt động quá mức, cũng không đề cao tĩnh dưỡng tuyệt đối. Động và tĩnh phải nương nhau. Động giúp Khí Huyết lưu thông, tinh thần thư thái, cơ nhục mạnh, gân xương linh hoạt. Tĩnh giúp Tinh được tàng, Thần được yên, Âm được dưỡng, Khí không hao tán.
Người hiện đại thường rơi vào hai cực. Một là quá tĩnh về thân thể: ngồi lâu, ít vận động, dùng mắt và trí óc quá nhiều, ăn nhiều mà tiêu hao ít, khiến Khí trệ, Thấp tụ, Đàm sinh, cơ nhục yếu. Hai là quá động về tinh thần: suy nghĩ nhiều, lo âu, căng thẳng, tiếp nhận quá nhiều thông tin, thức khuya, khiến Tâm Thần bất an, Can khí uất, Tỳ khí tổn, Thận Tinh hao.
Dưỡng sinh theo hằng động quan cần đưa thân và tâm trở lại nhịp điều hòa. Thân phải có vận động hợp lý. Tâm phải có lúc lặng. Ban ngày làm việc nhưng không quá hao. Ban đêm nghỉ ngơi để Âm dưỡng Dương. Ăn uống có chừng mực để Tỳ Vị vận hóa. Hơi thở điều hòa để Phế khí thông. Cảm xúc được nhận biết và buông xả để Can khí không uất.
Ý nghĩa tổng quát của hằng động quan
Hằng động quan giúp người học Trung y tránh cái nhìn cứng nhắc. Không có một chứng nào đứng yên mãi. Không có một phương nào dùng mãi không đổi. Không có một trạng thái sức khỏe nào không cần duy trì. Sự sống là vận động; bệnh tật là vận động bị lệch; điều trị là đưa vận động ấy trở lại trật tự bình hòa.
Trong sinh lý, hằng động quan giúp hiểu khí hóa, thăng giáng xuất nhập, động tĩnh, tiêu trưởng của Âm Dương. Trong bệnh lý, nó giúp nhận ra sự truyền biến, chuyển hóa, thịnh suy, tiến thoái. Trong chẩn đoán, nó yêu cầu xét bệnh theo thời gian và quá trình. Trong điều trị, nó yêu cầu linh hoạt theo chứng, không cố chấp một phép. Trong dưỡng sinh, nó nhắc con người sống có nhịp, có động, có tĩnh, thuận theo tự nhiên và tuổi tác.
Nhờ hằng động quan, Trung y không xem thân thể như một vật tĩnh, mà như một dòng sinh mệnh. Dòng ấy cần thông, cần hòa, cần có thăng có giáng, có ra có vào, có động có tĩnh, có sinh phát có thu tàng. Khi dòng vận động ấy bình hòa, con người khỏe mạnh. Khi nó rối loạn, bệnh tật phát sinh. Khi điều trị đúng, sự vận động trở lại đường điều hòa.
Biện chứng quan
Khái niệm cơ bản của biện chứng quan
Trung y nhìn sự sống, sức khỏe và bệnh tật bằng một cái nhìn liên hệ, vận động và chuyển hóa. Con người không phải một vật thể đứng riêng; thân thể không phải một tập hợp cơ quan rời rạc; bệnh tật không phải một hiện tượng bất biến. Mọi mặt trong cơ thể đều có quan hệ với nhau, vừa nương tựa, vừa chế ước, vừa có thể chuyển hóa trong những điều kiện nhất định.
Biện chứng quan của Trung y là cách nhìn sự vật trong mối quan hệ đối lập mà thống nhất. Âm và Dương đối lập nhưng không tách rời. Chính khí và Tà khí đối kháng nhưng cùng tạo nên quá trình bệnh. Hư và Thực khác nhau nhưng có thể chuyển hóa. Hàn và Nhiệt đối lập nhưng trong lâm sàng có khi Hàn cực sinh Nhiệt, Nhiệt lâu thương Âm, Dương hư sinh Hàn, Âm hư sinh Nhiệt. Biểu và Lý khác nhau nhưng bệnh có thể từ Biểu vào Lý, từ Lý xuất Biểu. Trên và dưới, trong và ngoài, Khí và Huyết, Tạng và Phủ, hình và Thần đều có quan hệ qua lại.
Theo cách nhìn này, sức khỏe là sự điều hòa tương đối của các mặt đối lập trong cơ thể. Bệnh tật là khi sự điều hòa ấy bị phá vỡ, làm cho một mặt quá thịnh, một mặt quá suy, hoặc sự vận hành giữa các mặt không còn thông suốt. Vì vậy, Trung y không chỉ hỏi triệu chứng là gì, mà còn hỏi những triệu chứng ấy thuộc quan hệ nào: Hàn hay Nhiệt, Hư hay Thực, Biểu hay Lý, Âm hay Dương, Khí hay Huyết, Tạng nào liên quan, Tà đang thịnh hay Chính đang suy.
Biện chứng quan khác với việc nhìn bệnh một chiều. Nếu chỉ thấy sốt thì cho là Nhiệt, chỉ thấy lạnh thì cho là Hàn, chỉ thấy đau thì tìm thuốc giảm đau, chỉ thấy ho thì tìm thuốc chỉ khái, người học sẽ dễ bỏ sót bản chất. Trung y yêu cầu phải xét toàn bộ mối liên hệ: sốt ấy là thực nhiệt hay âm hư phát nhiệt, lạnh ấy là ngoại hàn hay dương hư nội hàn, đau ấy do khí trệ, huyết ứ, hàn ngưng, thấp trở hay hư tổn, ho ấy do Phế, do Tỳ sinh Đàm, do Thận không nạp Khí hay do Can Hỏa phạm Phế.
Vì vậy, biện chứng quan là nền tư duy giúp Trung y đi từ hiện tượng đến bản chất, từ triệu chứng đến chứng hình, từ chứng hình đến trị pháp.
Nội dung của biện chứng quan
Một là sự đối lập thống nhất của Âm Dương
Âm Dương là trục lớn nhất của biện chứng quan trong Trung y. Âm và Dương vừa đối lập, vừa nương tựa, vừa chế ước, vừa chuyển hóa. Không có Âm thì Dương không có chỗ nương; không có Dương thì Âm không có sức vận động. Dương hóa Khí, Âm thành hình. Dương chủ động, Âm chủ tĩnh. Dương chủ ôn ấm, thúc đẩy; Âm chủ nuôi dưỡng, làm mát, tàng chứa.
Trong sinh lý, Âm Dương điều hòa thì thân thể bình ổn. Dương khí đầy đủ mà không bốc quá, Âm dịch đầy đủ mà không trệ quá, Khí Huyết vận hành, Tạng phủ phối hợp, Thần minh yên ổn. Trong bệnh lý, nếu Dương thịnh thì Nhiệt, Âm thịnh thì Hàn; Dương hư thì Hàn, Âm hư thì Nhiệt. Nếu Âm không giữ được Dương, Dương bốc lên trên; nếu Dương không hóa được Âm, thủy thấp đình lại. Nếu Âm Dương ly quyết, bệnh tình nguy nặng.
Điều quan trọng là Âm Dương không đứng yên. Dương thịnh lâu ngày có thể thương Âm. Âm hư không chế được Dương thì Hư nhiệt phát sinh. Hàn lâu có thể uất mà hóa Nhiệt. Nhiệt lâu có thể làm hao Khí, tổn Tân, nhập Huyết. Vì vậy, khi biện chứng phải nhìn cả hiện trạng và xu hướng chuyển hóa.
Hai là sự thịnh suy của Chính khí và Tà khí
Trong bệnh tật, Trung y rất coi trọng quan hệ giữa Chính khí và Tà khí. Chính khí là sức tự bảo vệ, điều hòa và phục hồi của cơ thể. Tà khí là các yếu tố gây bệnh như Lục dâm, dịch lệ, đàm ẩm, huyết ứ, thực tích, tình chí thất điều và các yếu tố khác.
Bệnh phát sinh không chỉ vì có Tà, mà còn vì quan hệ giữa Chính và Tà thay đổi. Nếu Chính khí sung mãn, tà khí khó xâm nhập. Nếu Chính khí suy, tà khí dễ vào. Khi tà khí thịnh mà Chính khí còn mạnh, bệnh thường biểu hiện thực chứng, phản ứng rõ, sốt cao, đau mạnh, mạch hữu lực. Khi Chính khí suy mà tà khí chưa hết, bệnh có thể kéo dài, vừa hư vừa thực, vừa có tà lưu lại vừa có thân thể suy yếu.
Trong điều trị, nếu chỉ nhìn tà mà không nhìn Chính, có thể công phạt quá mức làm tổn thương cơ thể. Nếu chỉ nhìn Chính hư mà không nhìn tà thực, có thể bổ sai lúc, khiến tà khí lưu lại. Vì vậy, phải xét tà chính thịnh suy. Tà thịnh thì khu tà; Chính hư thì phù Chính; tà thực mà Chính chưa suy thì có thể công tà; Chính hư tà thực thì cần công bổ kiêm thi; tà lui Chính hư thì chuyển sang bồi bổ và phục hồi.
Ba là quan hệ giữa Hư và Thực
Hư và Thực là một cặp phạm trù quan trọng. Thực là tà khí thịnh, bế tắc, tích tụ, ứ trệ, đàm thấp, thực tích, nhiệt độc hoặc khí cơ nghịch loạn. Hư là Chính khí suy, Khí Huyết bất túc, Âm Dương suy giảm, Tạng phủ chức năng yếu.
Hư và Thực đối lập nhưng không tách rời. Có bệnh thuần Thực, như thực nhiệt, thực tích, hàn ngưng, khí trệ, huyết ứ cấp. Có bệnh thuần Hư, như khí hư, huyết hư, âm hư, dương hư. Nhưng lâm sàng rất thường gặp Hư Thực lẫn lộn. Tỳ hư sinh Thấp, Thấp trở lại khốn Tỳ. Khí hư vận hành yếu, lâu ngày sinh Huyết ứ. Âm hư sinh Hư nhiệt, Hư nhiệt lại làm hao Tân dịch. Đàm Thấp lâu ngày hóa Nhiệt, nhiệt kết lại làm tổn Chính khí.
Vì vậy, biện chứng phải biết đâu là chủ, đâu là thứ. Có lúc hư là gốc, thực là ngọn. Có lúc thực là gốc trước mắt, hư là hậu quả. Có lúc phải công trước bổ sau. Có lúc phải bổ trước công sau. Có lúc phải vừa công vừa bổ. Nếu không phân biệt được quan hệ Hư Thực, điều trị dễ sai.
Bốn là quan hệ giữa Hàn và Nhiệt
Hàn và Nhiệt chỉ tính chất bệnh lý. Hàn làm co rút, ngưng trệ, đau, lạnh, thích ấm, đại tiện lỏng, tiểu trong dài, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trì. Nhiệt làm bốc, đỏ, khát, phiền, táo, tiểu vàng, đại tiện khô, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác.
Nhưng Hàn Nhiệt cũng có nhiều tầng. Có thực Hàn do Hàn tà xâm nhập hoặc Hàn ngưng bên trong. Có hư Hàn do Dương khí suy. Có thực Nhiệt do tà nhiệt thịnh. Có hư Nhiệt do Âm dịch bất túc. Có Hàn ở ngoài mà Nhiệt ở trong. Có trên Nhiệt dưới Hàn. Có chân Hàn giả Nhiệt, chân Nhiệt giả Hàn. Có Hàn lâu hóa Nhiệt, Nhiệt lâu thương Âm.
Bởi vậy, thầy thuốc không thể chỉ dựa vào một dấu hiệu nóng hay lạnh. Cần xét toàn thể: người bệnh sợ lạnh hay sợ nóng, có khát hay không, thích uống nóng hay lạnh, tiểu tiện màu gì, đại tiện thế nào, lưỡi và rêu ra sao, mạch thế nào, sắc mặt, mồ hôi, đau thích ấm hay thích mát. Biện Hàn Nhiệt là phân biệt bản chất, không chỉ phân biệt cảm giác.
Năm là quan hệ giữa Biểu và Lý
Biểu và Lý nói về vị trí nông sâu của bệnh. Biểu thường liên hệ da lông, cơ biểu, Kinh lạc bên ngoài; Lý liên hệ Tạng phủ, Khí Huyết, bên trong. Bệnh ở Biểu thường có sợ lạnh, phát sốt, đau mình, nghẹt mũi, ho, mạch phù. Bệnh ở Lý thường có biểu hiện Tạng phủ rõ hơn như sốt cao, khát, bụng đầy, đại tiện rối loạn, tiểu tiện bất thường, phiền, mê sảng, đau sâu, mạch trầm.
Nhưng Biểu Lý có thể chuyển hóa. Ngoại tà lúc đầu ở Biểu, nếu Chính khí không giải được hoặc trị sai, tà có thể vào Lý. Bệnh ở Lý nếu được điều trị đúng, tà cũng có thể từ Lý đạt ra Biểu mà giải. Có thể có Biểu Lý đồng bệnh, như vừa có sợ lạnh, phát sốt, đau mình, vừa có đầy bụng, táo bón, rêu vàng. Khi ấy trị pháp phải phân rõ nặng nhẹ, trước sau, hoặc biểu lý song giải.
Biện Biểu Lý giúp thầy thuốc biết tà ở nông hay sâu, nên giải biểu hay thanh lý, nên công hạ hay hòa giải, nên trị trước ở đâu. Nếu tà còn ở Biểu mà công hạ quá sớm, có thể làm tà nhập Lý. Nếu tà đã vào Lý mà chỉ giải Biểu, có thể không giải được bệnh.
Sáu là quan hệ giữa Khí và Huyết
Khí và Huyết là hai mặt quan trọng của sự sống. Khí chủ vận hành, Huyết chủ nuôi dưỡng. Khí là soái của Huyết, Huyết là mẹ của Khí. Khí hành thì Huyết hành, Khí trệ thì Huyết ứ. Khí hư thì Huyết sinh hóa kém hoặc Huyết vận hành yếu. Huyết hư thì Khí mất chỗ nương. Huyết ứ lâu ngày có thể làm Khí càng trệ. Khí không nhiếp Huyết thì xuất huyết. Khí nghịch có thể khiến Huyết đi sai đường.
Trong lâm sàng, nhiều bệnh không thể chỉ biện Khí hoặc chỉ biện Huyết. Đau tức di chuyển thường thiên về Khí trệ. Đau cố định như châm chích thường thiên về Huyết ứ. Sắc mặt nhợt, chóng mặt, mất ngủ, mạch tế thường gợi Huyết hư. Mệt, đoản hơi, tự hãn, tiếng nói nhỏ thường gợi Khí hư. Nhưng Khí trệ lâu có thể thành Huyết ứ; Huyết ứ cũng làm Khí không thông; Khí hư lâu có thể sinh Huyết hư; Huyết hư lâu cũng làm Khí suy.
Vì vậy, điều trị phải xét quan hệ Khí Huyết. Có lúc hành Khí là chính, hoạt Huyết là phụ. Có lúc hoạt Huyết là chính, hành Khí để trợ lực. Có lúc cần ích Khí sinh Huyết. Có lúc cần ích Khí nhiếp Huyết. Có lúc vừa bổ Khí vừa hoạt Huyết để tránh bổ mà trệ.
Bảy là quan hệ giữa Tạng phủ và Kinh lạc
Tạng phủ và Kinh lạc liên hệ mật thiết. Tạng phủ là trung tâm chức năng bên trong; Kinh lạc là đường liên hệ trong ngoài, trên dưới, biểu lý. Bệnh của Tạng phủ có thể biểu hiện theo Kinh lạc. Bệnh ở Kinh lạc lâu ngày có thể ảnh hưởng Tạng phủ. Châm cứu ngoài thân có thể qua Kinh lạc mà điều hòa bên trong. Thuốc quy kinh cũng dựa trên quan niệm vị thuốc có hướng vào những hệ thống nhất định.
Ví dụ, Can kinh đi qua vùng sườn, hạ bộ, liên hệ mắt; Can khí uất có thể đau sườn, mắt đỏ, kinh nguyệt không đều. Vị kinh đi qua mặt, răng, ngực bụng, chân; Vị Hỏa có thể đau răng, sưng lợi, hôi miệng. Thái dương kinh đi qua gáy lưng; ngoại cảm Thái dương thường đau gáy, đau lưng, mạch phù. Hiểu Kinh lạc giúp chẩn đoán vị trí và chọn huyệt, chọn phép trị.
Tám là quan hệ giữa hình và Thần
Trung y không tách thân thể khỏi tinh thần. Hình là cơ sở vật chất, Thần là biểu hiện cao của sự sống. Thần nương vào Tinh, Khí, Huyết; Tinh Khí Huyết đầy đủ thì Thần sáng. Ngược lại, Thần bất an, tình chí thất điều lâu ngày có thể làm rối loạn Khí cơ, tổn thương Tạng phủ.
Vui quá có thể làm Tâm khí tán. Giận làm Can khí nghịch. Lo nghĩ làm Tỳ khí kết. Buồn làm Phế khí tiêu. Sợ làm Thận khí hạ. Kinh hãi làm Khí loạn. Vì vậy, nhiều bệnh thân thể có gốc ở tình chí, và nhiều bệnh tình chí lại phản ánh sự mất điều hòa của Tạng phủ, Khí Huyết, Đàm Hỏa, Tâm Thận, Can Tỳ.
Biện chứng quan yêu cầu thầy thuốc xét cả hình và Thần. Một người mất ngủ không chỉ hỏi ngủ mấy giờ, mà còn xét Tâm Huyết, Tâm Âm, Đàm Hỏa, Can uất, Tâm Thận bất giao, Tỳ hư sinh Huyết kém, cũng như cảm xúc và hoàn cảnh sống. Một người đau dạ dày không chỉ xét Vị, mà còn xét căng thẳng, Can khí phạm Vị, Tỳ hư, Hàn Nhiệt, ăn uống và nhịp sinh hoạt.
Biện chứng quan trong sinh lý
Trong sinh lý, biện chứng quan thể hiện ở sự thống nhất giữa đối lập và phối hợp. Các Tạng phủ có chức năng riêng nhưng không rời nhau. Tâm chủ Huyết mạch, Phế chủ Khí, Tỳ sinh hóa, Can sơ tiết, Thận tàng Tinh. Mỗi Tạng đều có vị trí riêng, nhưng chức năng của Tạng này là điều kiện cho Tạng khác.
Tâm và Thận có quan hệ thủy hỏa ký tế. Tâm Hỏa cần xuống giao với Thận, Thận Thủy cần lên giúp Tâm. Nếu Tâm Hỏa quá thịnh hoặc Thận Âm bất túc, Tâm Thận bất giao có thể sinh mất ngủ, hồi hộp, phiền nhiệt. Tỳ và Vị có quan hệ thăng giáng. Tỳ thăng thanh, Vị giáng trọc. Nếu thăng giáng mất điều hòa, tiêu hóa rối loạn. Can và Tỳ có quan hệ sơ tiết và vận hóa. Can sơ tiết điều đạt giúp Tỳ vận hóa; Can khí uất có thể phạm Tỳ, gây đau bụng, tiêu chảy, đầy trướng.
Khí Huyết Tân dịch cũng có quan hệ biện chứng. Khí sinh Huyết, Huyết nuôi Khí; Tân dịch và Huyết cùng nguồn; Tinh và Huyết có thể chuyển hóa; Tinh, Khí, Thần nương nhau. Điều này cho thấy sinh lý Trung y không xem các chất và chức năng như những phần tách biệt, mà luôn đặt chúng trong quan hệ qua lại.
Biện chứng quan trong bệnh lý
Trong bệnh lý, biện chứng quan giúp giải thích vì sao bệnh phát sinh, biến hóa và truyền biến. Bệnh không chỉ do một nguyên nhân đơn giản, mà thường do sự tương tác giữa cơ thể và tà khí, giữa thể chất và môi trường, giữa cảm xúc và Tạng phủ, giữa bệnh cũ và bệnh mới.
Tà khí có thể từ ngoài xâm nhập, nhưng Chính khí quyết định cơ thể có phát bệnh hay không và bệnh diễn biến ra sao. Đây là quan hệ ngoại nhân và nội nhân. Ngoại nhân là điều kiện gây bệnh; nội nhân là nền phản ứng của cơ thể. Khi Chính khí vững, cùng gặp thời tiết lạnh, người này không bệnh; khi Chính khí suy, người kia dễ cảm. Khi Tỳ Vị khỏe, ăn uống hơi sai có thể tự điều chỉnh; khi Tỳ hư, ăn uống một chút lạnh béo đã sinh đầy bụng, tiêu chảy.
Bệnh cũng có thể truyền biến giữa Tạng phủ. Can uất lâu ngày hóa Hỏa, Hỏa nhiễu Tâm thì mất ngủ, cáu gắt. Can khí phạm Vị thì ợ hơi, đau thượng vị. Tỳ hư sinh Đàm, Đàm trở Phế thì ho đờm; Đàm mê Tâm khiếu thì đầu nặng, tâm thần mờ. Thận Dương hư không ôn Tỳ thì ngũ canh tiết tả. Thận không nạp Khí thì suyễn lâu ngày. Những quan hệ ấy thể hiện tính liên hệ và chuyển hóa trong bệnh lý.
Bệnh lý cũng có thể chuyển hóa về tính chất. Hàn tà vào lâu ngày uất lại có thể hóa Nhiệt. Thực chứng kéo dài làm hao Chính khí, trở thành Hư thực xen lẫn. Khí trệ lâu ngày sinh Huyết ứ. Thấp lâu ngày hóa Nhiệt. Nhiệt lâu thương Âm. Âm hư sinh Nội nhiệt. Dương hư sinh Nội hàn. Vì vậy, bệnh cơ không đứng yên; người thầy thuốc phải biết nhìn xu hướng.
Biện chứng quan trong chẩn đoán
Trong chẩn đoán, biện chứng quan giúp Trung y đi từ hiện tượng đến bản chất. Tứ chẩn thu thập dữ kiện, nhưng dữ kiện chưa phải kết luận. Một triệu chứng chỉ là một mặt. Cần đặt nó trong quan hệ với các dấu hiệu khác để nhận ra chứng.
Ví dụ, sốt có thể là ngoại cảm biểu chứng, thực nhiệt lý chứng, âm hư phát nhiệt, thấp nhiệt uất trở, huyết ứ phát nhiệt, khí hư phát nhiệt. Nếu chỉ thấy sốt mà dùng thanh nhiệt, có thể sai. Phải xét sợ lạnh hay không, có mồ hôi hay không, khát hay không, lưỡi rêu thế nào, mạch ra sao, đại tiểu tiện thế nào, bệnh mới hay lâu, người bệnh mạnh hay yếu.
Đau cũng vậy. Đau do Hàn thường thích ấm, đau co rút. Đau do Khí trệ thường trướng, lúc nặng lúc nhẹ, liên hệ cảm xúc. Đau do Huyết ứ thường cố định, như kim châm. Đau do Thấp thường nặng nề, dai dẳng. Đau do Hư thường âm ỉ, thích ấn. Phân biệt được tính chất đau là nhờ biện chứng quan.
Chẩn đoán Trung y cần nắm mâu thuẫn chủ yếu. Một bệnh có nhiều biểu hiện, nhưng không phải dấu hiệu nào cũng quan trọng như nhau. Có cái là chủ chứng, có cái là kiêm chứng; có cái là bản, có cái là tiêu; có cái là thật, có cái là giả. Nếu không nắm được điểm chủ yếu, phương thuốc dễ tản mạn.
Biện chứng quan trong phòng bệnh và điều trị
Trong phòng bệnh, biện chứng quan thể hiện ở tư tưởng chưa bệnh phòng trước và đã bệnh phòng biến. Khi cơ thể còn khỏe, phải giữ Âm Dương điều hòa, Khí Huyết lưu thông, Tạng phủ vững, Chính khí đầy. Khi có dấu hiệu lệch nhỏ, phải điều chỉnh sớm. Khi bệnh đã phát, phải nhận biết xu hướng truyền biến để chặn lại.
Trong điều trị, biện chứng quan thể hiện rõ qua các nguyên tắc phù Chính khu Tà, điều hòa Âm Dương, thông điều Khí Huyết, điều lý Tạng phủ, nhân thời nhân địa nhân nhân chế nghi, đồng bệnh dị trị, dị bệnh đồng trị.
Phù Chính khu Tà là xử lý quan hệ Chính và Tà. Điều hòa Âm Dương là xử lý lệch lạc căn bản của cơ thể. Thông điều Khí Huyết là xử lý vận hành. Điều lý Tạng phủ là xử lý các hệ thống chức năng. Nhân thời nhân địa nhân nhân chế nghi là xử lý quan hệ giữa người bệnh và hoàn cảnh. Đồng bệnh dị trị và dị bệnh đồng trị là xử lý quan hệ giữa bệnh danh và chứng hình.
Đồng bệnh dị trị nghĩa là cùng một bệnh danh nhưng chứng khác thì trị khác. Ví dụ cùng là ho, nếu Phong Hàn phạm Phế thì sơ phong tán hàn, tuyên Phế chỉ khái; nếu Phong Nhiệt phạm Phế thì sơ phong thanh nhiệt; nếu Đàm Thấp trở Phế thì táo thấp hóa đàm; nếu Phế Âm hư thì dưỡng Âm nhuận Phế. Cùng là bệnh ho, nhưng phép trị khác nhau.
Dị bệnh đồng trị nghĩa là bệnh danh khác nhau nhưng chứng giống thì trị có thể giống. Ví dụ sa trực tràng, sa tử cung, tiêu chảy lâu ngày, mệt mỏi nếu cùng thuộc Trung khí hạ hãm, đều có thể dùng phép bổ trung ích khí, thăng đề. Bệnh danh khác, nhưng chứng cơ giống, phép trị có điểm chung.
Đây là biểu hiện rất rõ của biện chứng quan trong lâm sàng: Trung y không cố chấp tên bệnh, cũng không bỏ tên bệnh; không chỉ nhìn triệu chứng, cũng không bỏ triệu chứng; quan trọng là tìm được chứng cơ đang chi phối toàn bộ biểu hiện.
Ý nghĩa của biện chứng quan
Biện chứng quan giúp người học Trung y tránh cái nhìn đơn giản và phiến diện. Khi nhìn thân thể, phải thấy liên hệ giữa Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết, hình thần. Khi nhìn bệnh, phải thấy quan hệ giữa Chính và Tà, Hư và Thực, Hàn và Nhiệt, Biểu và Lý, cục bộ và toàn thân. Khi nhìn điều trị, phải thấy pháp trị cần tùy chứng, tùy thời, tùy người, tùy bệnh thế.
Biện chứng quan cũng làm cho Trung y có tính linh hoạt. Không có một phương thuốc nào đúng cho mọi người. Không có một chứng hình nào bất biến. Không có một bệnh danh nào đủ để quyết định toàn bộ điều trị. Người thầy thuốc phải theo dõi sự biến hóa, nắm mâu thuẫn chủ yếu, biết khi nào công, khi nào bổ, khi nào thanh, khi nào ôn, khi nào tiêu, khi nào hòa, khi nào nên gấp, khi nào nên hoãn.
Trong sinh lý, biện chứng quan giúp thấy cơ thể là sự thống nhất của nhiều mặt đối lập. Trong bệnh lý, nó giúp thấy bệnh là quá trình mất điều hòa và chuyển hóa. Trong chẩn đoán, nó giúp đi từ biểu hiện đến bản chất. Trong điều trị, nó giúp lập pháp linh hoạt, không máy móc.
Có thể nói, nếu chỉnh thể quan giúp Trung y nhìn rộng, hằng động quan giúp Trung y nhìn bệnh trong dòng biến hóa, thì biện chứng quan giúp Trung y nhận ra mối quan hệ bên trong của các biến hóa ấy. Nhờ vậy, Trung y không dừng ở mô tả triệu chứng, mà tiến đến phân tích chứng cơ, lập pháp điều trị và điều hòa toàn thân.
Biện chứng luận trị
Khái niệm cơ bản của biện chứng luận trị
Biện chứng luận trị là sự kết hợp giữa biện chứng và luận trị. Đây là đặc điểm nổi bật nhất trong lâm sàng Trung y, đồng thời cũng là nơi tập trung thể hiện chỉnh thể quan, hằng động quan và biện chứng quan.
Nói giản dị, biện chứng là nhận rõ chứng. Luận trị là căn cứ vào chứng đã nhận rõ mà lập phép trị, chọn phương thuốc, phối huyệt, điều chỉnh ăn uống, sinh hoạt, dưỡng sinh và phục hồi. Biện chứng là quá trình nhận biết bệnh. Luận trị là quá trình xử lý bệnh. Hai mặt này liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời.
Trung y không chỉ dựa vào tên bệnh để điều trị. Tên bệnh có giá trị, nhưng tên bệnh chưa đủ. Cùng một bệnh danh có thể có nhiều chứng khác nhau; mỗi chứng lại cần phép trị khác nhau. Ngược lại, nhiều bệnh danh khác nhau có thể cùng một chứng cơ, khi ấy phép trị có thể tương tự. Chính vì vậy, Trung y nói trọng tâm của lâm sàng là biện chứng luận trị.
Biện chứng luận trị không phải là kinh nghiệm tùy tiện. Nó là một quá trình có nguyên tắc. Trước hết phải thu thập dữ kiện qua Vọng, Văn, Vấn, Thiết. Sau đó phải phân tích các dữ kiện ấy dựa trên lý luận Âm Dương, Ngũ hành, Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết Tân dịch, bệnh nhân, bệnh cơ. Từ đó xác định chứng hậu. Sau khi có chứng hậu, mới lập pháp trị, chọn phương, dùng thuốc hoặc chọn huyệt. Khi điều trị có kết quả, kết quả ấy lại quay lại kiểm nghiệm việc biện chứng ban đầu đúng hay chưa.
Vì vậy, biện chứng luận trị là một vòng vận động giữa nhận thức và thực hành. Nó không chỉ là “chẩn đoán rồi kê thuốc”, mà là quá trình hiểu người bệnh, hiểu bệnh cơ, lập pháp, thi hành trị liệu, theo dõi biến hóa và điều chỉnh kịp thời.
Triệu chứng, chứng và bệnh
Muốn hiểu biện chứng luận trị, trước hết cần phân biệt ba khái niệm: triệu chứng, chứng và bệnh.
Triệu chứng
Triệu chứng là biểu hiện riêng lẻ của bệnh. Có triệu chứng do người bệnh tự cảm nhận, như đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, hồi hộp, mất ngủ, buồn nôn, đau bụng, khát nước, sợ lạnh, nóng trong, tê tay chân. Cũng có biểu hiện khách quan mà thầy thuốc quan sát được, thường gọi là thể chứng hoặc dấu hiệu, như sốt, sắc mặt đỏ hay nhợt, lưỡi đỏ hay nhạt, rêu lưỡi vàng hay trắng, mạch phù hay trầm, da phù, tiếng ho, hơi thở, chất đàm, đại tiểu tiện.
Theo nghĩa rộng, khi nói “triệu chứng”, có thể bao gồm cả cảm giác chủ quan của người bệnh và dấu hiệu khách quan mà thầy thuốc nhận thấy.
Triệu chứng là cửa ngõ đi vào bệnh, nhưng bản thân một triệu chứng chưa đủ để quyết định phép trị. Đau đầu có thể do Phong Hàn, Phong Nhiệt, Can Dương thượng khang, Huyết hư, Đàm trọc, Huyết ứ, Thận Tinh bất túc. Ho có thể do ngoại cảm, Phế táo, Đàm thấp, Đàm nhiệt, Phế khí hư, Phế Âm hư, Thận không nạp Khí. Mất ngủ có thể do Tâm Huyết hư, Tâm Tỳ lưỡng hư, Tâm Thận bất giao, Đàm Hỏa nhiễu Tâm, Can uất hóa Hỏa.
Nếu chỉ nhìn một triệu chứng mà vội lập phương, rất dễ sai. Vì vậy, Trung y phải đi từ triệu chứng đến chứng.
Chứng
Chứng, còn gọi là chứng hậu, là khái niệm đặc thù của Trung y. Chứng không phải là một triệu chứng riêng lẻ, cũng không phải sự cộng lại đơn giản của nhiều triệu chứng. Chứng là sự khái quát bệnh lý của cơ thể trong một giai đoạn nhất định của bệnh.
Một chứng thường bao gồm nhiều mặt: nguyên nhân gây bệnh, vị trí bệnh, tính chất bệnh, tình trạng Hư Thực, Hàn Nhiệt, quan hệ Chính Tà, xu hướng phát triển và phản ứng tổng thể của cơ thể. Vì vậy, chứng phản ánh bản chất tương đối sâu của bệnh ở một thời điểm hoặc một giai đoạn.
Ví dụ, Tỳ Dương hư chứng không chỉ là “tiêu chảy”. Nó bao gồm bệnh vị chủ yếu ở Tỳ, bệnh tính thiên Hàn, bệnh thế thuộc Hư, có thể biểu hiện ăn kém, bụng lạnh, đau âm ỉ thích ấm thích ấn, đại tiện lỏng, mệt mỏi, sắc mặt kém tươi, lưỡi nhạt bệu, rêu trắng, mạch trầm trì hoặc hư nhược. Những biểu hiện ấy có liên hệ nội tại với nhau, cùng chỉ về một bệnh cơ: Tỳ Dương bất túc, vận hóa suy yếu, Hàn thấp nội sinh.
Lại như Can khí uất kết chứng không chỉ là “tức ngực” hay “cáu giận”. Nó có thể gồm ngực sườn đầy tức, hay thở dài, cảm xúc uất ức, dễ cáu, bụng trướng, ăn uống kém, kinh nguyệt không đều, đau theo cảm xúc, mạch huyền. Các dấu hiệu này cùng cho thấy khí cơ của Can không điều đạt, ảnh hưởng đến Tỳ Vị, Khí Huyết và tình chí.
Chứng vì vậy sâu hơn triệu chứng. Triệu chứng là hiện tượng; chứng là sự nhận biết mô hình bệnh cơ bên trong hiện tượng. Triệu chứng có thể giống nhau mà chứng khác nhau. Chứng có thể giống nhau dù bệnh danh khác nhau.
Bệnh
Bệnh là một quá trình bệnh lý có nguyên nhân, diễn biến và quy luật phát triển nhất định. Bệnh có thể được nhận biết bằng tên bệnh, như cảm mạo, ho, suyễn, đau dạ dày, hoàng đản, thủy thũng, tý chứng, tiêu khát, mất ngủ, thống kinh, bế kinh, hoặc theo tên bệnh hiện đại như viêm dạ dày, hen suyễn, tăng huyết áp, đái tháo đường, viêm khớp.
Bệnh phản ánh toàn bộ quá trình từ phát sinh, phát triển đến chuyển quy. Trong quá trình ấy, ở mỗi giai đoạn có thể xuất hiện chứng khác nhau. Một bệnh ngoại cảm lúc đầu có thể là Phong Hàn biểu chứng, sau hóa Nhiệt vào Lý, rồi tiếp tục thương Tân, hao Khí. Một bệnh mạn tính lúc đầu có thể thiên Thực, lâu ngày chuyển Hư, hoặc Hư Thực xen lẫn.
Vì vậy, bệnh là đường dài của quá trình bệnh lý, còn chứng là trạng thái bệnh cơ cụ thể ở một giai đoạn. Trung y không bỏ bệnh danh, nhưng cũng không để bệnh danh che khuất chứng. Bệnh giúp biết phạm vi và quy luật chung; chứng giúp quyết định phép trị cụ thể.
Quan hệ giữa triệu chứng, chứng và bệnh
Triệu chứng, chứng và bệnh vừa liên hệ vừa khác nhau. Cả ba đều nằm trong quá trình bệnh lý của con người.
Triệu chứng là biểu hiện riêng lẻ, là điều người bệnh cảm thấy hoặc thầy thuốc quan sát được.
Chứng là sự khái quát bệnh lý, nối các triệu chứng lại với nhau và làm rõ bản chất của bệnh ở một giai đoạn.
Bệnh là quá trình bệnh lý tổng quát, có nguyên nhân, diễn biến, quy luật và kết cục.
Nếu chỉ thấy triệu chứng mà không nhận ra chứng, điều trị dễ rời rạc. Nếu chỉ biết tên bệnh mà không xét chứng, điều trị dễ máy móc. Nếu chỉ nói chứng mà không hiểu bệnh, người học có thể thiếu cái nhìn về diễn biến dài của bệnh. Vì vậy, Trung y cần cả ba, nhưng trong lập pháp trị, chứng giữ vị trí then chốt.
Biện chứng là gì
Biện chứng là quá trình đem những dữ kiện thu được từ Tứ chẩn phân tích, tổng hợp, so sánh, quy nạp, rồi xác định chứng hậu. Dữ kiện từ Tứ chẩn gồm triệu chứng, thể chứng, lưỡi, mạch, sắc mặt, thần thái, tiếng nói, hơi thở, đau, nóng lạnh, mồ hôi, ăn uống, đại tiểu tiện, giấc ngủ, kinh nguyệt, bệnh sử, thể chất, hoàn cảnh sống, khí hậu và nhiều yếu tố khác.
Biện chứng không phải là ghi chép dữ kiện một cách thụ động. Nó là quá trình tư duy. Thầy thuốc cần phân biệt đâu là biểu hiện chính, đâu là biểu hiện phụ; đâu là gốc, đâu là ngọn; đâu là Hàn, đâu là Nhiệt; đâu là Hư, đâu là Thực; đâu là Biểu, đâu là Lý; bệnh ở Tạng nào, Kinh nào; Khí Huyết Tân dịch rối loạn ra sao; Chính khí và Tà khí đang ở thế nào.
Chữ “biện” rất quan trọng. Biện là phân biệt. Không phân biệt được thì không thể trị đúng. Thấy sốt phải biện thực nhiệt hay hư nhiệt. Thấy lạnh phải biện ngoại hàn hay dương hư. Thấy đau phải biện khí trệ, huyết ứ, hàn ngưng, thấp trở, thực tích hay hư tổn. Thấy phù phải biện Phế, Tỳ, Thận, thủy thấp, khí hóa, dương hư, thấp nhiệt. Thấy mệt phải biện Khí hư, Huyết hư, Âm hư, Dương hư, Đàm Thấp, Can uất, Tỳ hư hay bệnh lâu hao tổn.
Biện chứng là đi từ cảm tính đến lý tính. Ban đầu thầy thuốc thấy các dấu hiệu rời rạc. Qua phân tích, những dấu hiệu ấy được nối lại thành mô hình. Khi mô hình bệnh cơ hiện rõ, chứng hậu được xác định. Từ đó mới có thể luận trị.
Luận trị là gì
Luận trị, cũng gọi là thi trị, là căn cứ vào kết quả biện chứng để xác định nguyên tắc và phương pháp điều trị. Sau khi biết chứng là gì, thầy thuốc phải quyết định trị theo hướng nào: hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, tiêu, bổ; hay sơ Can, kiện Tỳ, ích Khí, dưỡng Huyết, tư Âm, ôn Dương, hóa Đàm, lợi Thấp, hoạt Huyết, chỉ thống, an Thần, khai khiếu, cố sáp, thăng đề.
Luận trị không dừng ở nêu pháp. Nó còn bao gồm chọn phương, chọn thuốc, gia giảm, xác định liều lượng, cách dùng, thời điểm dùng, kiêng kỵ, theo dõi phản ứng, thay đổi phương pháp khi chứng biến. Nếu dùng châm cứu thì luận trị bao gồm chọn kinh, chọn huyệt, thủ pháp bổ tả, cứu hay châm, nông sâu, lưu kim, liệu trình. Nếu dùng dưỡng sinh thì bao gồm ăn uống, vận động, nghỉ ngơi, điều thần, thở, xoa bóp, tránh tà khí.
Biện chứng và luận trị không tách rời. Biện chứng là tiền đề của luận trị; luận trị là sự triển khai của biện chứng. Nếu biện chứng sai, luận trị khó đúng. Nếu luận trị không hiệu quả, cần quay lại xét biện chứng có thiếu sót hay không, bệnh có biến chưa, người bệnh có thay đổi chưa, phương pháp có phù hợp chưa.
Vì vậy, biện chứng luận trị là quá trình sống động: nhận biết, lập pháp, thi trị, quan sát, điều chỉnh. Nó thể hiện sự kết hợp giữa lý luận và thực hành.
Các phương pháp biện chứng thường dùng
Trong lâm sàng Trung y, có nhiều hệ thống biện chứng khác nhau. Mỗi hệ thống có phạm vi và thế mạnh riêng. Khi dùng, không nên xem chúng như những khung cứng tách rời, mà cần phối hợp tùy bệnh.
Bát cương biện chứng
Bát cương gồm Âm Dương, Biểu Lý, Hàn Nhiệt, Hư Thực. Đây là khung cương lĩnh lớn nhất. Bát cương giúp thầy thuốc định hướng tổng quát: bệnh thuộc bên ngoài hay bên trong, lạnh hay nóng, hư hay thực, thuộc phạm trù Âm hay Dương.
Ví dụ, sợ lạnh, phát sốt, đau mình, mạch phù là thiên Biểu. Sốt cao, khát, bụng đầy, đại tiện táo, mạch trầm thực là thiên Lý. Sợ lạnh, thích ấm, rêu trắng, mạch trì là Hàn. Khát, mặt đỏ, rêu vàng, mạch sác là Nhiệt. Mệt, tiếng nói nhỏ, mạch vô lực là Hư. Đau cự án, đầy tức, mạch hữu lực là Thực.
Bát cương không cho biết toàn bộ chi tiết, nhưng giúp nắm hướng lớn để tránh lạc đường.
Tạng phủ biện chứng
Tạng phủ biện chứng xác định bệnh thuộc hệ thống Tạng phủ nào và chức năng nào bị rối loạn. Đây là phương pháp rất quan trọng trong nội thương tạp bệnh.
Tâm có thể có Tâm khí hư, Tâm Huyết hư, Tâm Âm hư, Tâm Dương hư, Tâm Hỏa thượng viêm, Đàm mê Tâm khiếu. Can có thể có Can khí uất, Can Hỏa thượng viêm, Can Dương thượng khang, Can Huyết hư, Can Âm hư, Can phong nội động. Tỳ có thể có Tỳ khí hư, Tỳ Dương hư, Tỳ không thống Huyết, Tỳ hư sinh Thấp. Phế có Phế khí hư, Phế Âm hư, Phong Hàn phạm Phế, Phong Nhiệt phạm Phế, Đàm Thấp trở Phế, Đàm Nhiệt uất Phế. Thận có Thận Âm hư, Thận Dương hư, Thận Tinh bất túc, Thận khí bất cố, Thận không nạp Khí.
Tạng phủ biện chứng giúp điều trị có căn cứ sâu hơn, vì nó nối triệu chứng với hệ thống chức năng của toàn thân.
Khí Huyết Tân dịch biện chứng
Phương pháp này xét rối loạn của Khí, Huyết và Tân dịch. Khí có Khí hư, Khí trệ, Khí nghịch, Khí hãm, Khí thoát. Huyết có Huyết hư, Huyết ứ, Huyết nhiệt, Huyết hàn, xuất huyết do Khí không nhiếp Huyết. Tân dịch có Tân dịch hao thương, Thủy thấp đình trệ, Đàm, Ẩm.
Trong nhiều bệnh, Khí Huyết Tân dịch là trục rất quan trọng. Đau mạn tính thường liên hệ Khí trệ Huyết ứ. Phù, đờm, nặng nề liên hệ Thủy thấp Đàm ẩm. Khô miệng, táo bón, lưỡi khô liên hệ Tân dịch hao. Mệt mỏi, tự hãn, đoản hơi liên hệ Khí hư. Chóng mặt, hồi hộp, kinh ít liên hệ Huyết hư.
Lục kinh biện chứng
Lục kinh biện chứng xuất phát từ Thương Hàn Luận, gồm Thái dương, Dương minh, Thiếu dương, Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong nhận biết ngoại cảm và sự truyền biến của bệnh.
Thái dương thường liên hệ bệnh ở Biểu, có sợ lạnh, phát sốt, đau đầu gáy, mạch phù. Dương minh thường là Lý nhiệt hoặc Phủ thực, có sốt cao, khát, mồ hôi nhiều, đại tiện táo. Thiếu dương là bán biểu bán lý, có hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy, miệng đắng, họng khô, chóng mặt. Thái âm thiên Hư Hàn ở Tỳ, bụng đầy, tiêu chảy, ăn kém. Thiếu âm liên hệ Tâm Thận, có thể là Hàn hóa hoặc Nhiệt hóa. Quyết âm thường phức tạp, Hàn Nhiệt thác tạp, thượng nhiệt hạ hàn, quyết nghịch.
Lục kinh biện chứng không chỉ là sáu vùng bệnh, mà là sáu trạng thái bệnh cơ và truyền biến.
Vệ Khí Doanh Huyết biện chứng
Vệ Khí Doanh Huyết biện chứng thường dùng trong Ôn bệnh. Nó nhận biết tà nhiệt từ nông vào sâu.
Vệ phận là giai đoạn tà ở phần ngoài, thường có phát sốt, hơi sợ gió lạnh, ho, đau họng, mạch phù sác. Khí phận là giai đoạn nhiệt thịnh hơn, sốt cao, khát, ra mồ hôi, rêu vàng, mạch sác. Doanh phận là tà nhiệt vào sâu, tổn thương Âm, nhiễu Thần, có sốt về đêm, tâm phiền, lưỡi đỏ thẫm. Huyết phận là nặng hơn, nhiệt động Huyết, có xuất huyết, ban chẩn, mê sảng, co giật.
Phương pháp này giúp điều trị bệnh ôn nhiệt theo chiều sâu của tà và mức độ tổn thương Tân dịch, Âm Huyết, Thần minh.
Tam tiêu biện chứng
Tam tiêu biện chứng cũng thường dùng trong Ôn bệnh, đặc biệt là bệnh thấp nhiệt, ôn nhiệt. Thượng tiêu chủ yếu liên hệ Phế và Tâm, bệnh thường ở vùng ngực, hô hấp, Thần minh. Trung tiêu liên hệ Tỳ Vị, tiêu hóa, thấp nhiệt, đầy bụng, nôn, tiêu chảy, rêu nhớt. Hạ tiêu liên hệ Can Thận, Đại Tiểu trường, Bàng quang, Âm dịch, tiểu tiện, đại tiện, co rút, suy kiệt.
Tam tiêu biện chứng giúp thấy bệnh theo vị trí trên, giữa, dưới và theo đường truyền biến của tà khí trong cơ thể.
Bệnh nhân biện chứng
Bệnh nhân biện chứng là xét bệnh theo yếu tố gây bệnh. Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa, dịch lệ, Đàm, Ẩm, Huyết ứ, thực tích, tình chí, lao lực, ăn uống đều có thể là căn cứ biện chứng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi biểu hiện bệnh mang dấu ấn rõ của một loại tà hoặc một yếu tố bên trong.
Ví dụ, đau nặng nề, rêu nhớt, thân nặng là Thấp. Đau cố định, lưỡi tím là Huyết ứ. Ho khan, họng khô là Táo. Đau co rút, sợ lạnh là Hàn. Triệu chứng thay đổi nhanh, di chuyển là Phong. Ngực sườn đầy tức theo cảm xúc là Can khí uất do tình chí.
Các phương pháp biện chứng này có thể dùng riêng khi cần, nhưng trong thực tế thường phối hợp. Một người bệnh có thể được biện theo Bát cương là Lý Hư Hàn, theo Tạng phủ là Tỳ Thận Dương hư, theo Khí Huyết Tân dịch là Thủy thấp nội đình. Sự phối hợp giúp chứng được nhận ra đầy đủ hơn.
Quá trình biện chứng luận trị trong lâm sàng
Quá trình biện chứng luận trị có thể trình bày thành nhiều bước, nhưng trong thực hành các bước ấy thường liên hệ chặt chẽ.
Trước hết là thu thập dữ kiện. Thầy thuốc dùng Vọng, Văn, Vấn, Thiết để nắm tình trạng người bệnh. Không chỉ hỏi bệnh chính, mà còn hỏi ăn uống, đại tiểu tiện, giấc ngủ, mồ hôi, nóng lạnh, đau, khát, kinh nguyệt, cảm xúc, bệnh sử, nghề nghiệp, nơi ở, thời tiết, thuốc đã dùng.
Tiếp theo là phân tích dữ kiện. Các dấu hiệu được đặt vào mối liên hệ. Lưỡi, mạch, sắc mặt, triệu chứng, thời gian bệnh, thể chất, môi trường phải cùng được xem. Dữ kiện nào là chủ, dữ kiện nào là phụ; dấu hiệu nào là bản chất, dấu hiệu nào là hiện tượng bên ngoài; cái gì là mới phát, cái gì là bệnh cũ; cái gì là Hư, cái gì là Thực; cần phân biệt cẩn thận.
Sau đó là xác định chứng. Đây là điểm then chốt. Chứng phải khái quát được bệnh vị, bệnh tính, bệnh thế và quan hệ Chính Tà. Ví dụ: Phong Hàn phạm Phế, Đàm Nhiệt uất Phế, Can khí phạm Vị, Tỳ Thận Dương hư, Tâm Tỳ lưỡng hư, Âm hư Hỏa vượng, Khí trệ Huyết ứ, Thấp Nhiệt uẩn kết.
Kế đến là lập pháp trị. Pháp trị phải đi thẳng vào bệnh cơ. Phong Hàn phạm Phế thì sơ phong tán hàn, tuyên Phế chỉ khái. Đàm Nhiệt uất Phế thì thanh nhiệt hóa Đàm, tuyên Phế. Can khí phạm Vị thì sơ Can lý Khí, hòa Vị. Tỳ Thận Dương hư thì ôn bổ Tỳ Thận. Tâm Tỳ lưỡng hư thì bổ ích Tâm Tỳ, dưỡng Huyết an Thần. Khí trệ Huyết ứ thì hành Khí hoạt Huyết.
Sau khi lập pháp, thầy thuốc chọn phương, chọn thuốc hoặc chọn huyệt. Phương phải phù hợp với pháp. Thuốc phải phù hợp với phương. Liều lượng, gia giảm, cách dùng phải phù hợp với thể chất và bệnh thế. Trong quá trình điều trị, nếu chứng biến thì phương cũng phải biến. Nếu tà lui mà Chính suy, chuyển sang phù Chính. Nếu bổ mà sinh trệ, phải thêm hành hóa. Nếu thanh nhiệt quá mức làm tổn Tỳ Dương, cần điều chỉnh. Nếu công tà quá mạnh làm Chính khí suy, phải giảm công tăng bổ.
Cuối cùng là theo dõi và kiểm nghiệm. Sau khi dùng thuốc hoặc châm cứu, cần xem triệu chứng thay đổi ra sao, lưỡi mạch biến thế nào, ăn ngủ đại tiểu tiện có cải thiện không, có phản ứng phụ không, bệnh có chuyển giai đoạn không. Điều trị đúng không chỉ làm triệu chứng giảm, mà còn khiến bệnh cơ chuyển theo hướng bình hòa.
Quan hệ giữa biện chứng và biện bệnh
Biện chứng và biện bệnh đều quan trọng. Biện bệnh giúp biết bệnh danh, phạm vi, quy luật diễn biến, mức độ nguy hiểm, những điều cần theo dõi và những giới hạn an toàn. Biện chứng giúp biết trạng thái bệnh cơ cụ thể của người bệnh ở thời điểm hiện tại và quyết định phép trị.
Trung y truyền thống nhấn mạnh biện chứng, nhưng không có nghĩa bỏ biện bệnh. Nếu chỉ biết chứng mà không biết bệnh, có thể bỏ sót nguy cơ. Ví dụ đau ngực cần phân biệt chứng Hung tý trong Trung y, nhưng cũng phải biết nguy cơ tim mạch hiện đại. Đau bụng dữ dội cần biện Hàn Nhiệt Hư Thực, nhưng cũng phải biết nguy cơ cấp cứu ngoại khoa. Sốt kéo dài cần biện Ôn bệnh, Hư nhiệt, Thấp nhiệt, nhưng cũng phải biết cần thăm khám và xét nghiệm khi có dấu hiệu nguy hiểm.
Tuy vậy, trong phép trị Trung y, chứng vẫn là căn cứ trực tiếp. Cùng một bệnh danh có thể có chứng khác nhau nên trị khác nhau. Đây là đồng bệnh dị trị.
Ví dụ, cùng là hoàng đản, nếu thuộc Thấp Nhiệt thì da mắt vàng tươi, tiểu vàng, rêu vàng nhớt, người nóng, miệng đắng, phép trị là thanh nhiệt lợi thấp. Nếu thuộc Hàn Thấp thì sắc vàng tối, người lạnh, ăn kém, bụng đầy, phân lỏng, rêu trắng nhớt, phép trị là ôn hóa hàn thấp. Cùng là hoàng đản, nhưng chứng khác nên trị khác.
Cùng là ho, nếu Phong Hàn thì tán Hàn tuyên Phế; Phong Nhiệt thì sơ phong thanh nhiệt; Táo tà thì nhuận Táo; Đàm Thấp thì hóa Đàm táo Thấp; Phế Âm hư thì dưỡng Âm nhuận Phế; Thận không nạp Khí thì bổ Thận nạp Khí. Cùng bệnh danh ho, nhưng chứng khác nên trị khác.
Ngược lại, các bệnh danh khác nhau có thể cùng chứng nên trị tương tự. Đây là dị bệnh đồng trị.
Ví dụ, tiêu chảy lâu ngày, sa trực tràng, sa tử cung, mệt mỏi kéo dài, nếu cùng có Trung khí hạ hãm, biểu hiện mệt, đoản hơi, sa giáng, bụng trướng, ăn kém, lưỡi nhạt, mạch hư, thì đều có thể dùng phép bổ trung ích khí, thăng đề. Bệnh danh khác, nhưng chứng cơ giống nên pháp trị có điểm chung.
Lại như nhiều bệnh khác nhau, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, huyết áp cao, mắt đỏ, cáu giận, nếu cùng thuộc Can Dương thượng khang hoặc Can Hỏa thượng viêm, có thể cùng dùng hướng bình Can, thanh Can, tiềm Dương tùy chứng. Nhiều bệnh khác nhau, nhưng chứng giống, phép trị gần nhau.
Do đó, tinh thần của Trung y không nằm ở việc bỏ bệnh danh hay chỉ giữ chứng danh, mà ở chỗ hiểu quan hệ giữa bệnh và chứng. Bệnh cho biết quá trình; chứng cho biết trạng thái bệnh cơ. Biện bệnh giúp tránh mù mờ về phạm vi bệnh; biện chứng giúp điều trị sát người bệnh cụ thể.
Tinh thần thực chất của biện chứng luận trị
Biện chứng luận trị thể hiện một nguyên tắc rất quan trọng: trị bệnh phải nhằm vào mâu thuẫn chủ yếu của bệnh ở thời điểm hiện tại.
Nếu tà thực là chủ, phải khu tà. Nếu Chính hư là chủ, phải phù Chính. Nếu Hàn là chủ, phải ôn. Nếu Nhiệt là chủ, phải thanh. Nếu Khí trệ là chủ, phải hành Khí. Nếu Huyết ứ là chủ, phải hoạt Huyết. Nếu Đàm Thấp là chủ, phải hóa Đàm trừ Thấp. Nếu Âm hư là chủ, phải dưỡng Âm. Nếu Dương hư là chủ, phải ôn Dương. Nếu nhiều mặt cùng tồn tại, phải phân chủ thứ và xử lý có thứ tự.
Tinh thần ấy khiến Trung y rất linh hoạt. Không có một công thức chung cho mọi người. Không có một phương thuốc cố định cho một bệnh danh. Cũng không có một nguyên tắc cứng nhắc bất chấp biến hóa. Bệnh thay đổi, chứng thay đổi, người bệnh thay đổi, phương pháp cũng phải thay đổi.
Biện chứng luận trị cũng thể hiện sự thống nhất giữa lý, pháp, phương, dược.
Lý là hiểu bệnh cơ. Pháp là nguyên tắc trị bệnh. Phương là phương thuốc hoặc phương pháp được chọn. Dược là vị thuốc, liều lượng, phối ngũ và cách dùng. Nếu lý không rõ, pháp dễ sai. Pháp không đúng, phương không trúng. Phương không hợp, thuốc khó hiệu quả. Thuốc có đúng mà liều lượng, phối ngũ, thời điểm không hợp, kết quả cũng có thể không như mong muốn.
Vì vậy, người học Trung y không nên chỉ học thuộc phương thuốc. Cần hiểu phương ấy vì sao được lập, trị chứng gì, bệnh cơ nào, dùng trong điều kiện nào, khi nào phải gia giảm, khi nào không nên dùng. Đây là điểm phân biệt học phương một cách sống động với học phương một cách máy móc.
Biện chứng luận trị và phương pháp quan sát hiện đại
Trung y truyền thống dựa nhiều vào Vọng, Văn, Vấn, Thiết. Đây là phương pháp quan sát trực tiếp bằng giác quan và kinh nghiệm lâm sàng. Ưu điểm của nó là giúp thầy thuốc nhìn người bệnh như một chỉnh thể sống động, không tách triệu chứng khỏi sắc mặt, lưỡi mạch, ăn ngủ, cảm xúc và hoàn cảnh sống.
Tuy nhiên, giác quan trực tiếp cũng có giới hạn. Có những biến đổi trong cơ thể mắt không thấy, tai không nghe, tay không sờ được, mạch và lưỡi không phản ánh hết. Trong bối cảnh hiện đại, các phương tiện như xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, đo chức năng, theo dõi sinh hiệu, nội soi, siêu âm, điện tim, xét nghiệm máu, nước tiểu và nhiều dữ kiện khác có thể bổ sung cho sự quan sát của thầy thuốc.
Vì vậy, biện chứng luận trị trong thời hiện đại không nên đóng kín trong phạm vi cảm quan cổ truyền. Tứ chẩn vẫn là nền của Trung y, nhưng các phương tiện hiện đại có thể giúp mở rộng quan sát, làm rõ mức độ bệnh, phát hiện nguy cơ, theo dõi tiến triển và bảo đảm an toàn. Điều cần giữ là không để dữ kiện hiện đại thay thế hoàn toàn tư duy biện chứng, cũng không bỏ qua dữ kiện hiện đại vì chấp vào phương pháp cũ.
Một người bệnh có thể được chẩn đoán hiện đại là viêm dạ dày, nhưng Trung y vẫn cần biện chứng là Can khí phạm Vị, Tỳ Vị hư Hàn, Vị Âm bất túc, Thấp Nhiệt trung trở hay Huyết ứ vị lạc. Đồng thời, nếu người bệnh có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, sụt cân, đau dữ dội, nôn ra máu, đại tiện đen, thì không thể chỉ dựa vào biện chứng mà bỏ qua thăm khám hiện đại.
Một người bệnh mất ngủ có thể được Trung y biện là Tâm Tỳ lưỡng hư, Tâm Thận bất giao, Đàm Hỏa nhiễu Tâm, Can uất hóa Hỏa, nhưng cũng cần biết người ấy có rối loạn lo âu, trầm cảm, đau mạn tính, dùng chất kích thích, bệnh tuyến giáp, ngưng thở khi ngủ hoặc thuốc đang ảnh hưởng đến giấc ngủ hay không.
Như vậy, hiện đại hóa biện chứng luận trị không phải là thay Trung y bằng y học hiện đại, mà là làm cho quan sát rộng hơn, an toàn hơn, chính xác hơn, trong khi vẫn giữ được trục biện chứng của Trung y.
Giới hạn cần thận trọng khi vận dụng biện chứng luận trị
Biện chứng luận trị là tinh hoa của Trung y, nhưng nếu vận dụng không đúng cũng có thể sai. Có một số điểm cần thận trọng.
Thứ nhất, không được biện chứng quá vội. Dữ kiện chưa đủ mà đã kết luận dễ dẫn đến sai chứng. Cần hỏi kỹ, xem kỹ, sờ mạch, xem lưỡi, xét bệnh sử, thể chất và hoàn cảnh.
Thứ hai, không được chấp một chứng cố định. Bệnh luôn biến hóa. Chứng hôm nay có thể khác chứng tuần trước. Một người đang thực nhiệt sau điều trị có thể chuyển sang âm hư; người đang tà thực sau công tà có thể chính khí suy. Phương phải theo chứng mà biến.
Thứ ba, không được chỉ dựa vào vài triệu chứng quen thuộc. Thấy rêu vàng không phải lúc nào cũng là thực nhiệt mạnh; thấy lưỡi nhạt không phải lúc nào cũng chỉ là hư hàn; thấy mạch huyền không phải lúc nào cũng chỉ là Can uất. Mọi dấu hiệu phải đặt trong toàn thể.
Thứ tư, không được bỏ qua bệnh danh và nguy cơ hiện đại. Biện chứng rất quan trọng, nhưng trong nhiều tình huống cấp cứu hoặc bệnh nặng, cần phối hợp thăm khám y học hiện đại để tránh chậm trễ.
Thứ năm, không được dùng biện chứng làm lời giải thích quá rộng nhưng thiếu căn cứ. Biện chứng phải dựa trên dấu hiệu thực tế của người bệnh, không phải dựa trên suy đoán trống.
Khi giữ được các điểm ấy, biện chứng luận trị mới trở thành phương pháp nghiêm chỉnh, không phải cách nói mơ hồ.
Ý nghĩa của biện chứng luận trị
Biện chứng luận trị làm cho Trung y trở thành một nền y học chú trọng người bệnh cụ thể. Nó không chỉ nhìn bệnh danh, mà nhìn người mắc bệnh. Nó không chỉ tìm triệu chứng, mà tìm bệnh cơ. Nó không chỉ dùng phương cố định, mà lập pháp theo chứng. Nó không chỉ trị hiện tượng trước mắt, mà hướng đến điều hòa toàn thể.
Nhờ biện chứng luận trị, Trung y có thể giải thích vì sao cùng một bệnh mà mỗi người trị khác nhau, vì sao bệnh khác nhau lại có lúc dùng cùng một phép, vì sao phương thuốc phải gia giảm, vì sao chẩn đoán phải theo dõi biến hóa, vì sao dưỡng sinh và phục hồi phải tùy thể chất.
Biện chứng luận trị cũng giúp người học thấy được mối liên hệ giữa lý luận và lâm sàng. Âm Dương, Ngũ hành, Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết, bệnh nhân, bệnh cơ không phải những khái niệm để học thuộc, mà là công cụ để nhận biết chứng và lập pháp trị. Khi vào lâm sàng, chúng trở thành cách hỏi bệnh, cách xem lưỡi, cách bắt mạch, cách phân tích đau, sốt, ho, mất ngủ, tiêu hóa, kinh nguyệt, mệt mỏi, cảm xúc.
Tóm lại, biện chứng luận trị là phương pháp căn bản của Trung y trong nhận biết và điều trị bệnh. Biện chứng giúp nhìn rõ chứng cơ; luận trị giúp đưa nhận thức ấy thành trị pháp cụ thể. Biện chứng và luận trị nương nhau, kiểm nghiệm nhau, cùng vận động theo bệnh tình. Đây là nơi Trung y thể hiện rõ nhất tinh thần chỉnh thể, hằng động và biện chứng trong thực hành.
Tổng kết Tiết 2
Thành phần và đặc điểm của hệ thống lý luận Trung y
Qua các phần trên, có thể thấy hệ thống lý luận Trung y không phải là một tập hợp rời rạc gồm vài khái niệm cổ truyền, vài phương thuốc kinh nghiệm hay vài kỹ thuật trị liệu. Đó là một hệ thống có nền tảng, có cấu trúc, có phương pháp nhận biết bệnh và có nguyên tắc thực hành lâm sàng tương đối hoàn chỉnh.
Về nội dung, Trung y lấy triết học cổ đại Trung Hoa làm nền thế giới quan và phương pháp luận. Tư tưởng Khí nhất nguyên giúp Trung y nhìn trời đất, muôn vật và thân thể con người như một quá trình vận động của Khí. Học thuyết Âm Dương giúp phân tích sự đối lập, nương tựa, chế ước và chuyển hóa trong sinh lý, bệnh lý. Học thuyết Ngũ hành giúp nhận ra mối liên hệ giữa các hệ thống chức năng, giữa Tạng phủ, giữa con người với tự nhiên và giữa bộ phận với toàn thể.
Trên nền ấy, Trung y xây dựng các học thuyết về Tạng tượng, Kinh lạc, Khí Huyết Tinh Tân dịch và thể chất. Tạng tượng học lấy Ngũ tạng làm trung tâm, nhưng không xem Tạng phủ chỉ là cơ quan giải phẫu. Tạng phủ trong Trung y là những hệ thống chức năng rộng, bao gồm sinh lý, bệnh lý, biểu hiện ra bên ngoài, quan hệ với tinh thần, kinh lạc, ngũ quan, hình thể và khí hóa. Kinh lạc học làm rõ sự liên hệ trong ngoài, trên dưới, Tạng phủ và chi thể. Khí Huyết Tinh Tân dịch học trình bày nền vật chất và động lực của sự sống. Thể chất học giúp nhận ra sự khác biệt bẩm sinh và hậu thiên giữa từng con người.
Về bệnh tật, Trung y có học thuyết bệnh nhân và bệnh cơ. Bệnh nhân học nghiên cứu các yếu tố gây bệnh như Lục dâm, dịch lệ, Thất tình, ăn uống, lao lực, chấn thương, Đàm ẩm, Huyết ứ và các yếu tố bẩm sinh. Bệnh cơ học nghiên cứu cơ chế phát sinh, phát triển, truyền biến và chuyển quy của bệnh. Trong đó, quan hệ giữa Chính khí và Tà khí, sự mất điều hòa của Âm Dương, rối loạn Khí Huyết Tân dịch, bệnh biến của Tạng phủ Kinh lạc là những trục quan trọng.
Về chẩn đoán, Trung y dùng Tứ chẩn gồm Vọng, Văn, Vấn, Thiết để thu thập dữ kiện. Nhưng dữ kiện chẩn đoán không dừng ở việc ghi nhận triệu chứng. Dưới sự chỉ đạo của lý luận Tạng phủ, Kinh lạc, bệnh nhân và bệnh cơ, các dấu hiệu được phân tích, tổng hợp và quy nạp thành chứng hậu. Vì vậy, chẩn đoán Trung y là quá trình từ hiện tượng đi vào bản chất, từ triệu chứng rời rạc đi vào mô thức bệnh cơ.
Về phòng bệnh, điều trị và phục hồi, Trung y nhấn mạnh tinh thần trị chưa bệnh. Chưa bệnh thì phòng trước, đã bệnh thì phòng biến, bệnh lui thì giúp phục hồi để tránh tái phát. Trị bệnh phải cầu bản, lấy bình hòa làm mục tiêu. Lý, pháp, phương, dược là bốn khâu quan trọng trong thực hành: hiểu rõ bệnh cơ, lập phép trị, chọn phương pháp, dùng thuốc hoặc chọn huyệt cho thích hợp. Phục hồi trong Trung y không chỉ là phục hồi thân thể, mà còn là phục hồi chức năng, tinh thần và khả năng sống hài hòa với tự nhiên, xã hội.
Về cấu trúc học khoa, Trung y có thể chia thành y học cơ sở, y học lâm sàng, dưỡng sinh và phục hồi. Y học cơ sở gồm Trung y cơ sở lý luận, Trung y chẩn đoán học, Trung dược học, phương tễ học. Y học lâm sàng gồm nội khoa, ngoại khoa, phụ khoa, nhi khoa, cốt thương khoa, ngũ quan khoa, châm cứu, xoa bóp và các chuyên khoa khác. Dưỡng sinh và phục hồi giúp Trung y không chỉ chữa bệnh đã thành, mà còn hướng đến bảo vệ sự sống, tăng cường thể chất, điều hòa thân tâm và nâng cao chất lượng đời sống.
Từ toàn bộ cấu trúc ấy, có thể rút ra bốn đặc điểm lớn của hệ thống lý luận Trung y.
Thứ nhất là chỉnh thể quan. Trung y nhìn con người như một chỉnh thể hữu cơ. Tạng phủ, Kinh lạc, Khí Huyết, Tinh Tân dịch, hình thể và Thần không tách rời nhau. Một bộ phận bệnh có thể phản ánh rối loạn toàn thân; một rối loạn toàn thân có thể biểu hiện ở một bộ phận. Đồng thời, con người cũng không tách khỏi tự nhiên và xã hội. Mùa tiết, khí hậu, địa phương, ăn uống, lao động, cảm xúc, nghề nghiệp, hoàn cảnh sống đều có thể ảnh hưởng đến sinh lý và bệnh lý. Vì vậy, chẩn đoán và điều trị Trung y luôn cần nhìn người bệnh trong toàn cảnh.
Thứ hai là hằng động quan. Trung y nhìn sự sống như một quá trình vận động không ngừng. Khí có thăng giáng xuất nhập, Huyết có tuần hành, Tân dịch có phân bố và bài tiết, Tạng phủ có sinh hóa, Âm Dương có tiêu trưởng, bệnh tật có truyền biến. Sức khỏe không phải là trạng thái bất động, mà là cân bằng động. Bệnh tật là khi sự vận động ấy mất điều hòa. Điều trị là đưa vận động trở lại trật tự bình hòa.
Thứ ba là biện chứng quan. Trung y nhìn bệnh tật trong các quan hệ đối lập mà thống nhất: Âm và Dương, Chính và Tà, Hư và Thực, Hàn và Nhiệt, Biểu và Lý, Khí và Huyết, Tạng và Phủ, hình và Thần. Những quan hệ này không đứng yên, mà có thể chuyển hóa tùy điều kiện. Vì vậy, người học Trung y phải biết phân biệt chủ thứ, tiêu bản, Hư Thực, Hàn Nhiệt, Chân Giả, nông sâu, tiến lui. Không thể chỉ nhìn một triệu chứng mà kết luận toàn bộ bệnh cơ.
Thứ tư là biện chứng luận trị. Đây là đặc điểm lâm sàng tập trung nhất của Trung y. Biện chứng là nhận rõ chứng hậu; luận trị là căn cứ vào chứng hậu để lập phép trị. Chứng là cầu nối giữa triệu chứng và bệnh, giữa hiện tượng và bản chất, giữa chẩn đoán và điều trị. Cùng một bệnh danh có thể có nhiều chứng khác nhau nên phải trị khác nhau. Nhiều bệnh danh khác nhau nếu cùng một chứng cơ thì có thể dùng phép trị tương tự. Đây là tinh thần đồng bệnh dị trị, dị bệnh đồng trị.
Nhờ những đặc điểm ấy, Trung y không chỉ là một kho kinh nghiệm cổ truyền, mà là một phương pháp nhận biết sự sống và điều hòa bệnh tật. Nó bắt đầu từ quan sát người bệnh cụ thể, nhưng không dừng ở triệu chứng riêng lẻ. Nó đi vào quan hệ giữa Tạng phủ, Khí Huyết, Âm Dương, Kinh lạc, Chính Tà, thể chất, môi trường và thời gian. Nó trị bệnh bằng phương thuốc, huyệt vị, dưỡng sinh, điều thần, ăn uống, vận động, nhưng mục tiêu sau cùng vẫn là khôi phục sự bình hòa của toàn thân.
Đối với người học Trung y, nắm vững thành phần và đặc điểm của hệ thống lý luận này là điều rất cần thiết. Nếu không hiểu nền triết học, người học dễ xem Âm Dương Ngũ hành như khái niệm trừu tượng. Nếu không hiểu Tạng tượng, Kinh lạc, Khí Huyết, người học dễ chỉ nhớ tên Tạng mà không thấy chức năng. Nếu không hiểu bệnh nhân, bệnh cơ, người học dễ chỉ ghi triệu chứng mà không biết bệnh vì sao sinh ra. Nếu không hiểu Tứ chẩn và biện chứng, người học dễ lẫn lộn bệnh danh với chứng hình. Nếu không hiểu biện chứng luận trị, người học dễ dùng phương thuốc một cách máy móc.
Trung y vì vậy cần được học như một chỉnh thể. Lý luận không rời lâm sàng. Chẩn đoán không rời bệnh cơ. Phương dược không rời pháp trị. Dưỡng sinh không rời đời sống. Phòng bệnh, chữa bệnh và phục hồi không phải ba việc tách biệt, mà là ba mặt của cùng một con đường điều hòa sự sống.
Khi hiểu theo cách ấy, người học mới thấy được chiều sâu của Trung y: nhìn người bệnh không phải chỉ qua một tên bệnh, mà qua toàn bộ mô thức mất điều hòa; dùng thuốc không phải chỉ để dập triệu chứng, mà để điều chỉnh khí cơ, Tạng phủ, Âm Dương, Khí Huyết; dưỡng sinh không phải chỉ là sống lâu, mà là sống thuận với thân thể, thời tiết, tinh thần và hoàn cảnh.
Đó là ý nghĩa căn bản của hệ thống lý luận Trung y: lấy con người làm trung tâm, lấy chỉnh thể làm nền, lấy vận động làm mạch, lấy biện chứng làm phương pháp, lấy bình hòa làm mục tiêu.
Trường Xuân biên soạn