婦人雜病脈證並治第二十二
Dẫn nhập
Chương 22 là chương cuối trong phần phụ khoa của Kim Quỹ Yếu Lược. Nếu Chương 20 nói về bệnh khi có thai, Chương 21 nói về bệnh sau sinh, thì Chương 22 nói rộng hơn về các tạp bệnh của phụ nữ: nhiệt nhập huyết thất, mai hạch khí, tạng táo, đàm ẩm, kinh nguyệt bất thường, đới hạ, chuyển bào, âm thổi, đau bụng do huyết khí, bệnh sau mãn kinh, và nhiều chứng phức tạp khác.
Chương này rất dài, các chứng bệnh cũng rất tạp, nhưng vẫn có một trục chính: phụ nữ lấy huyết làm gốc, lấy Can, Tỳ, Thận, Xung Nhâm làm trọng. Khi huyết thất bị tà nhiệt xâm nhập thì sinh hàn nhiệt, nói mê. Khi khí kết ở họng thì như có miếng thịt nướng mắc trong cổ. Khi tâm thần mất nuôi dưỡng thì sinh tạng táo, hay buồn khóc, ngáp vặt. Khi huyết hư, huyết ứ, hàn tích, khí kết thì kinh nguyệt không điều, bụng đau, đới hạ, bệnh lâu ngày khó khỏi.
Chương này cũng cho thấy Trương Trọng Cảnh rất thận trọng. Có lúc chỉ dùng Tiểu sài hồ để hòa giải, không phạm Vị khí. Có lúc chỉ châm Kỳ môn, không dùng thuốc mạnh. Có lúc dùng Bán hạ hậu phác thang để khai khí kết. Có lúc dùng Cam mạch đại táo thang để dưỡng tâm Tỳ. Có lúc dùng Đương quy thược dược tán, Ôn kinh thang, Thổ qua căn tán, Toàn phúc hoa thang, Giao khương thang, Đại hoàng cam toại thang, Để đương thang, Phàn thạch hoàn, Hồng lam hoa tửu… mỗi phương đều ứng với một bệnh cơ khác nhau.
Ý nghĩa căn bản
Chương này có thể nắm bằng sáu ý chính.
Một là nhiệt nhập huyết thất là bệnh rất đặc thù của phụ nữ. Khi ngoại cảm gặp lúc kinh nguyệt đến hoặc vừa dứt, tà nhiệt có thể theo huyết mà vào huyết thất, gây hàn nhiệt như sốt rét, nói mê, ngực sườn đầy.
Hai là phụ nữ tạp bệnh thường không rời Can khí và huyết. Can tàng huyết, chủ sơ tiết; kinh nguyệt, bụng dưới, sườn, khí uất, đau đâm đều liên hệ mật thiết với Can và huyết.
Ba là Tỳ Vị là nguồn sinh hóa khí huyết. Nếu Tỳ Vị hư, đàm thấp sinh, huyết không đủ, dễ có tạng táo, đàm ẩm, nôn dãi, đới hạ, kinh nguyệt không điều.
Bốn là Xung Nhâm là gốc của kinh nguyệt và thai sản. Xung Nhâm bất điều thì kinh thủy không lợi, lậu hạ, đới hạ, huyết ứ, huyết khô đều có thể sinh.
Năm là bệnh phụ nữ không nên chỉ thấy huyết mà hoạt huyết, thấy hàn mà ôn, thấy nhiệt mà thanh. Phải xét hư thực, hàn nhiệt, khí huyết, ứ hay hư, có tà hay không.
Sáu là nhiều phương trong chương này rất mạnh, có vị công phá, thủy trục, phá huyết, dùng ngoài âm đạo, hoặc dùng rượu dẫn thuốc. Khi biên soạn nên nêu rõ bệnh cơ và chú ý, không khuyên tự dùng.
Điều 1
Nguyên văn
婦人中風七八日,續來寒熱,發作有時,經水適斷,此為熱入血室。其血必結,故使如瘧狀,發作有時,小柴胡湯主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ trúng phong đã bảy tám ngày, tiếp tục có lạnh nóng qua lại, phát tác có thời điểm, kinh nguyệt vừa dứt, đó là nhiệt nhập huyết thất. Huyết của người ấy tất bị kết lại, nên khiến bệnh giống như sốt rét, phát tác có thời điểm. Dùng thang Tiểu sài hồ làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Trúng phong 中風: ngoại cảm phong tà, thường có phát nhiệt, sợ gió, mạch phù.
Hàn nhiệt 寒熱: lúc lạnh lúc nóng, giống Thiếu dương chứng hoặc sốt rét.
Kinh thủy thích đoạn 經水適斷: kinh nguyệt vừa dứt.
Nhiệt nhập huyết thất 熱入血室: tà nhiệt nhân lúc kinh nguyệt ra vào, huyết thất mở, mà xâm nhập vào phần huyết.
Huyết kết 血結: huyết bị nhiệt tà làm kết trệ, không vận hành thông suốt.
Như ngược trạng 如瘧狀: giống bệnh sốt rét, tức hàn nhiệt phát tác có giờ.
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: phương hòa giải Thiếu dương, điều hòa khí cơ, thường dùng cho hàn nhiệt vãng lai.
Diễn giải
Điều này mở đầu bằng chứng nhiệt nhập huyết thất. Phụ nữ đang trong chu kỳ kinh nguyệt, huyết thất mở, huyết khí thay đổi. Nếu lúc ấy bị ngoại cảm, tà nhiệt có thể không chỉ ở biểu, cũng không hoàn toàn vào Dương minh, mà theo huyết vào huyết thất. Huyết bị nhiệt làm kết, khí cơ không hòa, nên hàn nhiệt qua lại, phát tác có giờ, giống như sốt rét.
Tại sao dùng Tiểu sài hồ thang mà không dùng thuốc phá huyết? Vì bệnh tuy có “huyết kết”, nhưng biểu hiện giống Thiếu dương hàn nhiệt vãng lai, tà còn ở vùng bán biểu bán lý, huyết kết chưa chắc cần công phá mạnh. Tiểu sài hồ hòa giải Thiếu dương, làm khí cơ thông, tà nhiệt giải, huyết kết tự tan. Đây là phép rất mềm mà sâu.
Phương thang
Thang Tiểu sài hồ
Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo. Tác dụng là hòa giải Thiếu dương, điều hòa khí cơ, hòa Vị, giúp nhiệt tà từ huyết thất và Thiếu dương mà giải.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ ngoại cảm bảy tám ngày, kinh vừa dứt, hàn nhiệt qua lại, phát tác có giờ, ngực sườn có thể đầy, miệng đắng, không muốn ăn, mạch huyền.
Nếu kinh đang ra mà sốt cao, đau bụng dữ dội, huyết ra nhiều hoặc hôi, cần phân biệt bệnh phụ khoa hoặc nhiễm trùng.
Nếu hàn nhiệt qua lại nhưng không liên quan kinh nguyệt, vẫn phải xét Thiếu dương thông thường hoặc bệnh khác.
Phép trị
Hòa giải Thiếu dương, sơ thông khí cơ, làm nhiệt tà không kết ở huyết thất.
Chú ý
Nhiệt nhập huyết thất là khái niệm cổ điển, không nên dùng để thay thế chẩn đoán hiện đại. Nếu phụ nữ sốt, đau bụng dưới, ra huyết bất thường, khí hư hôi, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng, cần đi khám. Nguyên văn Chương 22 mở đầu bằng điều này và ghi Tiểu sài hồ thang làm chủ.
Điều 2
Nguyên văn
婦人傷寒發熱,經水適來,晝日明了,暮則讝語,如見鬼狀者,此為熱入血室,治之無犯胃氣及上二焦,必自愈。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ mắc thương hàn phát nhiệt, kinh nguyệt vừa đến, ban ngày thần trí sáng rõ, đến chiều tối thì nói mê, như thấy ma quỷ, đó là nhiệt nhập huyết thất. Điều trị không được phạm đến Vị khí và thượng tiêu, trung tiêu phía trên; bệnh tất tự khỏi.
Giải thích từ ngữ
Thương hàn 傷寒: ngoại cảm hàn tà hóa nhiệt, phát sốt.
Kinh thủy thích lai 經水適來: kinh nguyệt vừa đến.
Trú nhật minh liễu 晝日明了: ban ngày thần trí tỉnh táo.
Mộ tắc thiềm ngữ 暮則讝語: chiều tối thì nói mê, nói nhảm.
Như kiến quỷ trạng 如見鬼狀: như thấy ma quỷ, chỉ thần chí rối loạn từng lúc.
Vô phạm Vị khí cập thượng nhị tiêu 無犯胃氣及上二焦: không được dùng phép công hạ làm tổn Vị khí, cũng không được phát hãn, thổ, công phạt làm tổn thượng tiêu, trung tiêu.
Diễn giải
Điều này cũng là nhiệt nhập huyết thất nhưng biểu hiện khác. Kinh nguyệt vừa đến, huyết thất đang mở, tà nhiệt theo huyết mà vào. Ban ngày thuộc dương, thần trí còn sáng; chiều tối thuộc âm, huyết thất cũng thuộc phần huyết âm, tà nhiệt gặp thời âm thì động, nên nói mê như thấy quỷ.
Trọng Cảnh không đưa phương thuốc, mà dặn “không phạm Vị khí và thượng nhị tiêu, tất tự khỏi”. Vì sao? Vì tà nhiệt vào huyết thất nhưng không nhất thiết có thực kết ở Vị trường. Nếu thấy nói mê mà lầm là Dương minh phủ thực, dùng Thừa khí công hạ, sẽ làm tổn Vị khí. Nếu thấy phát nhiệt mà phát hãn mạnh, sẽ làm tổn thượng tiêu và tân dịch. Khi không công phạt sai, kinh huyết tự điều, tà nhiệt có thể theo huyết mà giải.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ ngoại cảm phát nhiệt, kinh vừa đến, ban ngày tỉnh, chiều tối nói mê, không có bụng đầy cứng, đại tiện bí thực chứng rõ.
Nếu có Dương minh phủ thực thật sự như bụng đầy cứng, đại tiện bí, rêu vàng khô, mạch thực, phải phân biệt riêng.
Nếu nói mê kèm sốt cao, cổ cứng, co giật, lơ mơ kéo dài, cần cấp cứu.
Phép trị
Không công hạ bừa bãi, không phát hãn quá mức.
Theo dõi khí huyết, điều hòa nhẹ, bảo vệ Vị khí và tân dịch.
Nếu cần, có thể tùy chứng hòa giải, nhưng nguyên tắc là không phạm trung thượng tiêu.
Chú ý
Điều này rất quan trọng cho tinh thần lâm sàng: không phải thấy nói mê là lập tức công hạ. Phải xem có Vị thực hay không. Nếu không có, công hạ sẽ sai. Nguyên văn nhấn mạnh “trị chi vô phạm Vị khí cập thượng nhị tiêu, tất tự dũ”.
Điều 3
Nguyên văn
婦人中風,發熱惡寒,經水適來,得之七八日,熱除脈遲,身涼和,胸脅滿,如結胸狀,讝語者,此為熱入血室也,當刺期門,隨其實而取之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ trúng phong, phát nhiệt sợ lạnh, kinh nguyệt vừa đến; bệnh được bảy tám ngày, nhiệt đã hết, mạch trì, thân thể mát hòa, nhưng ngực sườn đầy như chứng kết hung, lại nói mê. Đó là nhiệt nhập huyết thất, nên châm huyệt Kỳ môn, tùy chỗ thực mà lấy.
Giải thích từ ngữ
Nhiệt trừ 熱除: sốt đã lui.
Mạch trì 脈遲: mạch chậm, không còn mạch nhiệt mạnh.
Thân lương hòa 身涼和: thân thể mát và hòa, biểu tà đã giải.
Hung hiếp mãn 胸脅滿: ngực sườn đầy tức, thuộc vùng Can Đởm, Thiếu dương, cũng liên hệ huyết thất.
Như kết hung trạng 如結胸狀: giống như kết hung, nhưng không phải kết hung thật.
Thiềm ngữ 讝語: nói mê.
Kỳ môn 期門: huyệt mộ của Can, ở vùng ngực sườn, có tác dụng sơ Can, lý khí, điều huyết.
Tùy kỳ thực nhi thủ chi 隨其實而取之: tùy nơi thực kết mà châm tả, làm tà thực được giải.
Diễn giải
Điều này phân biệt rất tinh. Bệnh ngoại cảm đã qua bảy tám ngày, sốt hết, thân mát, mạch chậm, đáng lẽ bệnh lui. Nhưng người bệnh lại ngực sườn đầy như kết hung và nói mê. Vì kinh nguyệt vừa đến, nên biết tà nhiệt không còn ở biểu mà đã vào huyết thất, kết ở vùng Can huyết, gây ngực sườn đầy và thần trí rối.
Nếu lầm là kết hung mà dùng phép công hạ hoặc công phá vùng ngực, sẽ sai. Trọng Cảnh dùng châm Kỳ môn, vì Kỳ môn thuộc Can, Can tàng huyết, mạch Can đi qua vùng sườn và liên hệ huyết thất. Châm Kỳ môn để sơ tiết Can khí, giải huyết kết, làm tà nhiệt theo huyết mà giải.
Biện chứng
Thích hợp với kinh nguyệt vừa đến, ngoại cảm đã lui sốt, nhưng ngực sườn đầy, nói mê, thân không nóng nhiều, không có thực kết Dương minh rõ.
Nếu ngực đầy đau, khó thở, đau ngực dữ dội, cần phân biệt bệnh tim phổi.
Nếu nói mê kéo dài, sốt cao, thần trí xấu, cần cấp cứu.
Phép trị
Sơ Can, điều huyết, giải kết ở huyết thất.
Châm Kỳ môn tùy thực mà tả.
Chú ý
Điều này cho thấy Kim Quỹ không chỉ dùng thuốc, mà dùng châm cứu khi bệnh ở kinh lạc, Can huyết, huyết thất. Tuy nhiên châm Kỳ môn cần người có chuyên môn, không tự thực hiện.
Điều 4
Nguyên văn
陽明病,下血讝語者,此為熱入血室,但頭汗出,當刺期門,隨其實而瀉之,濈然汗出者愈。
Dịch nghĩa
Bệnh Dương minh, hạ huyết mà nói mê, đó là nhiệt nhập huyết thất. Chỉ đầu ra mồ hôi, nên châm Kỳ môn, tùy chỗ thực mà tả; nếu mồ hôi ra đều thấm khắp thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Dương minh bệnh 陽明病: bệnh thuộc Dương minh, thường có lý nhiệt, Vị trường nhiệt.
Hạ huyết 下血: ra huyết phía dưới, có thể là kinh huyết hoặc huyết từ hạ tiêu.
Đãn đầu hãn xuất 但頭汗出: chỉ đầu ra mồ hôi, khí cơ bị uất, dương nhiệt bốc lên mà không thông khắp.
Tả chi 瀉之: dùng phép châm tả để tiết thực tà.
Hấp nhiên hãn xuất 濈然汗出: mồ hôi ra đều, thấm ướt nhẹ khắp thân, biểu hiện khí cơ thông, tà giải.
Diễn giải
Điều này nói bệnh giống Dương minh nhưng thực chất nhiệt vào huyết thất. Hạ huyết là dấu hiệu huyết thất bị ảnh hưởng. Nói mê giống Dương minh phủ thực, nhưng chỉ đầu ra mồ hôi cho thấy nhiệt bị uất ở trên, khí cơ không thông khắp. Trị bằng châm Kỳ môn, không nhất thiết dùng công hạ Dương minh.
Khi châm đúng, khí cơ thông, mồ hôi ra đều khắp thân, tà nhiệt được giải thì khỏi. Đây là một lần nữa Trọng Cảnh cảnh báo: phụ nữ có huyết chứng và nói mê, cần xét huyết thất, không vội quy hết về Dương minh phủ thực.
Biện chứng
Thích hợp với hạ huyết, nói mê, đầu ra mồ hôi, ngực sườn có thể đầy, không có đủ chứng táo kết Dương minh rõ.
Nếu thật sự có bụng đầy cứng, đại tiện bí, rêu vàng khô, mạch trầm thực, cần phân biệt với Dương minh phủ thực.
Nếu ra huyết nhiều, choáng, mạch yếu, cần cấp cứu.
Phép trị
Châm Kỳ môn, sơ Can tiết thực, điều huyết thất, làm khí cơ thông và mồ hôi ra đều.
Chú ý
Bốn điều đầu đều xoay quanh nhiệt nhập huyết thất. Điểm chung là phải tránh công hạ, phát hãn hoặc phạm Vị khí khi chứng không thuộc phủ thực. Đây là phần rất quan trọng trong bệnh phụ nữ do ngoại cảm gặp kinh kỳ. Bản nguyên văn Chương 22 ghi cả bốn điều nhiệt nhập huyết thất, trong đó hai điều sau dùng châm Kỳ môn.
Kết luận tạm phần đầu Chương 22
Bốn điều đầu của Chương 22 đều nói về nhiệt nhập huyết thất. Đây là bệnh cảnh đặc biệt khi phụ nữ bị ngoại cảm đúng lúc kinh nguyệt đến, vừa dứt, hoặc có hạ huyết. Tà nhiệt nhân huyết thất mở mà vào, gây huyết kết, khí cơ không hòa, sinh hàn nhiệt như sốt rét, ngực sườn đầy, nói mê, chỉ đầu ra mồ hôi.
Điều 1 dùng Tiểu sài hồ thang vì bệnh giống Thiếu dương, hàn nhiệt phát tác có giờ.
Điều 2 không dùng phương, chỉ dặn không phạm Vị khí và thượng nhị tiêu, vì bệnh có thể tự giải.
Điều 3 và Điều 4 dùng châm Kỳ môn để sơ Can, điều huyết, giải kết ở huyết thất.
Điều 5
Nguyên văn
婦人咽中如有炙臠,半夏厚朴湯主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ trong họng như có miếng thịt nướng mắc lại, dùng thang Bán hạ hậu phác làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Yết trung 咽中: trong họng.
Như hữu chích luyến 如有炙臠: như có miếng thịt nướng, chỉ cảm giác vướng nghẹn, mắc ở họng, nuốt không xuống, khạc không ra.
Bán hạ hậu phác thang 半夏厚朴湯: phương hành khí, tán kết, hóa đàm, giáng nghịch.
Diễn giải
Đây là chứng rất nổi tiếng, đời sau thường gọi là “mai hạch khí”, tức trong họng như có hạt mai vướng lại. Người bệnh cảm thấy họng nghẹn, có vật mắc, nhưng không thật sự có vật hữu hình. Gốc bệnh thường do khí uất, đàm kết, Phế Vị tuyên giáng không thông.
Phụ nữ dễ có Can khí uất kết do tình chí, kinh nguyệt, khí huyết không điều. Can khí uất thì khí cơ vùng ngực họng không thông; Tỳ mất vận thì đàm sinh; đàm và khí kết ở họng, nên sinh cảm giác vướng nghẹn. Chứng này không phải do thực vật mắc thật, nên nếu chỉ dùng thuốc tiêu thực hoặc công hạ sẽ không hợp.
Bán hạ hậu phác thang lấy Bán hạ hóa đàm giáng nghịch; Hậu phác hành khí, trừ đầy; Phục linh kiện Tỳ hóa thấp; Sinh khương hòa Vị tán ẩm; Tô diệp lý khí, khai uất, tuyên Phế. Khí hành thì đàm tan, đàm tan thì họng thông.
Phương thang
Thang Bán hạ hậu phác
Bán hạ, Hậu phác 3 lạng, Phục linh 4 lạng, Sinh khương 5 lạng, Can tô diệp 2 lạng. Sắc uống ấm, chia bốn lần, ngày ba lần, đêm một lần. Nguyên văn Chương 22 ghi điều “phụ nhân yết trung như hữu chích luyến” và phương Bán hạ hậu phác thang gồm năm vị này.
Ý nghĩa phương thuốc
Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch, làm đàm khí không nghẹn ở họng.
Hậu phác hành khí, trừ mãn, phá khí kết ở ngực họng.
Phục linh kiện Tỳ, thẩm thấp, làm nguồn sinh đàm giảm.
Sinh khương hòa Vị, tán ẩm, giúp Bán hạ chỉ ẩu và hóa đàm.
Tô diệp sơ khí, khai uất, tuyên thông Phế khí.
Toàn phương trị đàm khí uất kết, rất hợp với cảm giác nghẹn họng do khí uất đàm ngưng.
Biện chứng
Thích hợp với họng như có vật vướng, khạc không ra, nuốt không xuống, ngực tức, hay thở dài, buồn nôn nhẹ, rêu lưỡi trắng nhớt, mạch huyền hoặc hoạt.
Nếu đau họng đỏ, sốt, nuốt đau, mủ amidan, là nhiệt độc hoặc viêm họng, không thuộc chứng này.
Nếu nuốt nghẹn tăng dần, sụt cân, nôn, khàn tiếng kéo dài, cần đi khám để loại trừ bệnh thực thể ở họng, thực quản.
Nếu nghẹn kèm lo âu, hồi hộp, mất ngủ, cần vừa lý khí hóa đàm vừa điều thần.
Phép trị
Hành khí giải uất, hóa đàm tán kết, hòa Vị giáng nghịch.
Chú ý
Chứng “như có vật mắc ở họng” không nên tự cho là mai hạch khí nếu kéo dài hoặc nặng dần. Trong thực tế hiện đại cần phân biệt với viêm họng mạn, trào ngược dạ dày thực quản, bệnh tuyến giáp, khối u vùng họng thực quản và rối loạn lo âu.
Điều 6
Nguyên văn
婦人藏躁,喜悲傷欲哭,象如神靈所作,數欠伸,甘麥大棗湯主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ mắc chứng tạng táo, hay buồn thương muốn khóc, giống như có thần linh sai khiến, thường ngáp vươn vai, dùng thang Cam mạch đại táo làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Tạng táo 藏躁: tạng âm không đủ, tâm thần mất nuôi dưỡng, sinh bứt rứt, buồn khóc, bất an. Chữ “táo” ở đây không chỉ là khô táo hữu hình, mà là tâm thần khô khan, không được âm huyết nhu dưỡng.
Hỷ bi thương dục khốc 喜悲傷欲哭: dễ buồn, dễ thương cảm, muốn khóc, cảm xúc không tự chủ.
Tượng như thần linh sở tác 象如神靈所作: giống như có thần linh tác động, chỉ trạng thái tâm thần bất thường, không phải thật sự do quỷ thần.
Sác khiếm thân 數欠伸: thường ngáp, vươn vai, biểu hiện khí cơ không thư, tâm Tỳ hư, thần không yên.
Cam mạch đại táo thang 甘麥大棗湯: phương dưỡng tâm, hòa trung, hoãn cấp, an thần.
Diễn giải
Tạng táo là một chứng rất đặc biệt. Người bệnh không hẳn điên cuồng, cũng không hẳn trầm uất nặng, mà là tâm thần mềm yếu, dễ xúc động, dễ khóc, không tự chủ được cảm xúc, thường ngáp vươn vai. Gốc bệnh thường là Tâm âm, Tâm huyết không đủ, Tỳ khí hư, tâm thần mất chỗ nuôi dưỡng.
Cam thảo, Tiểu mạch, Đại táo đều là vị ngọt. Vị ngọt có thể bổ trung, hoãn cấp, làm mềm sự co căng của tâm thần. Tiểu mạch dưỡng tâm khí, trừ phiền; Đại táo bổ Tỳ, dưỡng huyết, hòa doanh vệ; Cam thảo hòa trung, hoãn cấp. Phương này không dùng thuốc trấn an mạnh, mà dùng phép “cam nhuận hòa trung” để nuôi tâm thần. Đây là chỗ rất nhân hậu của Trọng Cảnh.
Phương thang
Thang Cam mạch đại táo
Cam thảo 2 lạng, Tiểu mạch 1 thăng, Đại táo 10 quả. Sắc uống ấm, chia ba lần. Nguyên văn ghi phương này “cũng bổ Tỳ khí”.
Ý nghĩa phương thuốc
Cam thảo bổ trung, hòa cấp, điều hòa khí cơ.
Tiểu mạch dưỡng tâm, trừ phiền, làm thần khí yên.
Đại táo bổ Tỳ, dưỡng huyết, hòa doanh vệ.
Toàn phương dưỡng tâm Tỳ, hòa trung, an thần, hợp với tạng táo do tâm thần mất nuôi dưỡng.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ hay buồn khóc, cảm xúc không tự chủ, ngáp vươn vai, tâm phiền nhẹ, ngủ không yên, người mệt, ăn uống kém, mạch tế hoặc hư.
Nếu có hoang tưởng, kích động mạnh, mất ngủ nặng, ý nghĩ tự hại, cần hỗ trợ y tế và tâm lý ngay.
Nếu do đàm hỏa nhiễu tâm, biểu hiện bứt rứt dữ dội, mất ngủ, miệng đắng, rêu vàng nhớt, cần phép thanh đàm nhiệt, không chỉ dùng Cam mạch đại táo.
Nếu do huyết ứ hoặc đau lâu ngày làm tâm thần bất an, cần trị gốc kèm an thần.
Phép trị
Dưỡng tâm Tỳ, hòa trung hoãn cấp, an thần, làm cảm xúc được mềm lại và thần khí có chỗ nương.
Chú ý
Điều này rất có giá trị nhân văn. Cổ nhân nói “như thần linh làm ra” nhưng phương trị lại không dùng cách mê tín, mà dùng thuốc dưỡng tâm Tỳ. Khi biên soạn, nên nhấn mạnh đây là bệnh của khí huyết, tâm thần và tạng phủ, không phải “ma quỷ”.
Điều 7
Nguyên văn
婦人吐涎沫,醫反下之,心下即痞,當先治其吐涎沫,小青龍湯主之;涎沫止,乃治痞,瀉心湯主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ nôn nước dãi bọt, thầy thuốc lại dùng phép hạ, thì vùng dưới tâm liền bĩ đầy. Trước hết phải trị chứng nôn dãi bọt, dùng thang Tiểu thanh long làm chủ. Khi dãi bọt dừng rồi, mới trị bĩ, dùng thang Tả tâm làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Thổ diên mạt 吐涎沫: nôn ra nước dãi bọt, thường thuộc hàn ẩm, đàm ẩm ở thượng tiêu hoặc Vị.
Y phản hạ chi 醫反下之: thầy thuốc lại dùng phép hạ sai, làm tổn thương trung khí.
Tâm hạ bĩ 心下痞: vùng thượng vị bĩ đầy, nghẽn mà không thông, thường do hàn nhiệt, hư thực lẫn lộn hoặc Vị khí bị tổn.
Tiểu thanh long thang 小青龍湯: phương ôn hóa hàn ẩm, giải biểu, chỉ ho suyễn, hóa nước dãi.
Tả tâm thang 瀉心湯: ở đây dùng để trị tâm hạ bĩ sau khi diên mạt đã dừng, có ý thanh nhiệt, tả bĩ, hòa trung tùy bản phương.
Diễn giải
Nôn nước dãi bọt vốn thuộc hàn ẩm. Đáng lẽ phải ôn hóa hàn ẩm, làm Vị khí và Phế khí tuyên giáng. Nếu thầy thuốc lại dùng phép hạ, trung khí bị tổn, hàn ẩm không giải, khí cơ vùng tâm hạ bị bế, sinh bĩ đầy.
Trọng Cảnh dạy thứ tự trị rất rõ: trước trị thổ diên mạt, sau trị tâm hạ bĩ. Vì hàn ẩm còn thì bĩ không thể giải. Dùng Tiểu thanh long thang để ôn hóa hàn ẩm; khi dãi bọt dừng, hàn ẩm đã giảm, mới dùng Tả tâm thang để xử lý bĩ.
Đây là bài học về thứ tự trị bệnh. Không phải thấy bĩ là trị bĩ ngay. Phải hỏi bĩ do đâu mà sinh, tà gốc còn hay đã hết.
Phương thang
Thang Tiểu thanh long
Ma hoàng, Quế chi, Can khương, Tế tân, Bán hạ, Ngũ vị tử, Thược dược, Cam thảo. Tác dụng là giải biểu, ôn phế hóa ẩm, chỉ ho suyễn, làm nước dãi bọt giảm.
Thang Tả tâm
Trong Kim Quỹ, Tả tâm thang thường gồm Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm, có tác dụng tả hỏa, thanh nhiệt, trừ bĩ khi có nhiệt và bĩ kết. Nguyên văn ở điều này chỉ ghi tên phương, không liệt kê lại thành phần.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ nôn dãi bọt trong loãng, ho hoặc đầy tức, rêu trắng trơn, mạch huyền hoặc phù, sau khi bị hạ sai thì tâm hạ bĩ.
Nếu dãi bọt do hàn ẩm còn rõ, trị hàn ẩm trước.
Nếu hàn ẩm đã dừng mà tâm hạ bĩ, phiền, có nhiệt, mới xét Tả tâm.
Nếu nôn dãi bọt kèm khó thở, tím tái, đau ngực, cần khám y tế.
Phép trị
Trước ôn hóa hàn ẩm, dừng thổ diên mạt.
Sau đó mới thanh tả bĩ kết, điều hòa tâm hạ.
Chú ý
Điều này nhắc không được công hạ bừa bãi khi bệnh gốc là hàn ẩm. Dùng sai phép có thể làm bệnh từ nôn dãi chuyển thành tâm hạ bĩ. Trong lâm sàng, thứ tự trị rất quan trọng.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 5 đến Điều 7, Chương 22 chuyển từ nhiệt nhập huyết thất sang ba chứng rất khác nhau.
Một là mai hạch khí: trong họng như có vật mắc, gốc ở khí uất đàm kết, dùng Bán hạ hậu phác thang để hành khí hóa đàm.
Hai là tạng táo: hay buồn khóc, cảm xúc không tự chủ, thường ngáp vươn vai, gốc ở tâm Tỳ bất túc, thần không được nuôi, dùng Cam mạch đại táo thang để dưỡng tâm Tỳ, hòa trung an thần.
Ba là thổ diên mạt bị hạ sai thành tâm hạ bĩ: gốc là hàn ẩm, phải dùng Tiểu thanh long thang trước; đến khi hết dãi bọt, sẽ dùng Tả tâm thang để trị bĩ.
Điều 8
Nguyên văn
婦人之病,因虛、積冷、結氣,為諸經水斷絕,至有歷年,血寒積結胞門。寒傷經絡,疑堅在上,嘔吐涎唾,久成肺癰,形體損分;在中盤結,繞臍寒疝,或兩脅疼痛,與藏相連;或結熱中,病在關元。脈數無瘡,肌若魚鱗,時著男子,非止女身。在下未多,經候不勻。令陰掣痛,少腹惡寒,或引腰脊,下根氣街,氣衝急痛,膝脛疼煩,奄忽眩冒,狀如厥顛,或有憂慘,悲傷多嗔,此皆帶下,非有鬼神,久則羸瘦,脈虛多寒。
Dịch nghĩa
Bệnh của phụ nữ phần nhiều do hư, do lạnh tích lại, do khí kết mà thành; khiến các đường kinh thủy bị đoạn tuyệt, có khi kéo dài nhiều năm. Huyết bị hàn làm lạnh, tích kết ở bào môn. Hàn làm thương kinh lạc, kết cứng ở phía trên thì nôn ra dãi bọt, lâu ngày có thể thành phế ung, hình thể hao tổn. Nếu kết ở giữa thì quấn quanh rốn thành hàn sán, hoặc hai bên sườn đau, liên hệ với tạng. Có khi nhiệt kết ở trong, bệnh ở Quan nguyên. Mạch sác mà không có sang nhọt, da thịt như vảy cá; bệnh này có lúc cũng bám vào nam giới, không chỉ riêng thân nữ. Nếu ở dưới chưa nhiều thì kinh nguyệt không đều. Nó khiến âm bộ co kéo đau, bụng dưới sợ lạnh, hoặc đau kéo ra lưng sống, xuống gốc khí nhai, khí xung lên đau gấp, gối và cẳng chân đau phiền, bỗng nhiên choáng váng như quyết điên; hoặc có lo buồn thảm, bi thương, hay giận. Tất cả đều thuộc đới hạ, không phải do quỷ thần. Lâu ngày thì gầy yếu, mạch hư, phần nhiều có hàn.
Giải thích từ ngữ
Hư 虛: chính khí, khí huyết, Tỳ Thận hoặc Xung Nhâm không đủ, là nền để tà khí lưu lại.
Tích lãnh 積冷: hàn lạnh tích tụ lâu ngày, làm khí huyết ngưng trệ.
Kết khí 結氣: khí cơ uất kết, không thông, lâu ngày ảnh hưởng huyết và kinh nguyệt.
Kinh thủy đoạn tuyệt 經水斷絕: kinh nguyệt bế tắc, không hành hoặc ngừng lâu.
Bào môn 胞門: cửa của bào cung, liên hệ tử cung, Xung Nhâm.
Quan nguyên 關元: vùng hạ tiêu, dưới rốn, nơi nguyên khí và bào cung có liên hệ mật thiết.
Cơ nhược ngư lân 肌若魚鱗: da thịt khô ráp như vảy cá, thường gợi huyết ứ, huyết khô, huyết không nhu dưỡng da.
Đới hạ 帶下: ở đây không chỉ hẹp nghĩa là khí hư âm đạo, mà chỉ nhóm bệnh phụ nữ thuộc hạ tiêu, Xung Nhâm, bào cung, khí huyết không điều.
Diễn giải
Đây là đoạn tổng luận rất quan trọng của Chương 22. Trọng Cảnh gom nhiều bệnh phụ nữ về ba nguyên nhân lớn: hư, tích lạnh, khí kết. Hư là gốc, lạnh và khí kết là điều kiện làm bệnh lưu lại. Khi khí huyết không đủ, hàn dễ vào; khi hàn vào lâu ngày, huyết lạnh, khí kết, kinh thủy không hành; bào môn bị ứ trệ, sinh nhiều chứng phức tạp.
Nếu hàn kết ở trên, Phế Vị bị ảnh hưởng, có thể nôn dãi, lâu ngày thành phế ung, hình thể hao tổn. Nếu kết ở giữa, quanh rốn đau như hàn sán, hoặc sườn đau do liên hệ Can Tỳ. Nếu kết ở dưới, kinh nguyệt không đều, bụng dưới lạnh đau, âm bộ co kéo, đau lan lưng, khí xung lên, gối cẳng đau phiền. Nếu huyết khô, da không được nuôi, có thể khô như vảy cá. Nếu khí huyết uất lâu, thần chí cũng bị ảnh hưởng, sinh lo buồn, bi thương, hay giận.
Câu “phi hữu quỷ thần” rất đáng chú ý. Cổ nhân thấy phụ nữ có lo buồn, khóc, giận, choáng váng, trạng như quyết điên, rất dễ quy cho quỷ thần. Trọng Cảnh nói rõ: đó là bệnh của khí huyết, hàn kết, Xung Nhâm và đới hạ, không phải quỷ thần. Đây là cách nhìn rất tỉnh táo và nhân hậu.
Biện chứng
Nếu gốc là hư hàn, thường thấy kinh ít hoặc bế, bụng dưới lạnh đau, thích ấm, sắc mặt nhợt, mạch hư trì.
Nếu hàn kết khí trệ, thường đau quanh rốn, đau sườn, đau co kéo, gặp lạnh nặng hơn.
Nếu huyết ứ huyết khô, thường kinh bế, da khô như vảy cá, đau cố định, lưỡi tím hoặc có điểm ứ.
Nếu khí uất ảnh hưởng tâm thần, thường u uất, dễ khóc, dễ giận, ngực sườn đầy, mạch huyền.
Nếu thấp nhiệt đới hạ, lại có khí hư vàng, hôi, ngứa rát, rêu vàng nhớt, không thuộc hư hàn đơn thuần.
Phép trị
Tùy chứng mà ôn kinh tán hàn, hành khí giải uất, dưỡng huyết, hoạt huyết, điều Xung Nhâm, kiện Tỳ Thận.
Không nên thấy tâm thần bất thường mà quy về quỷ thần.
Không nên thấy kinh bế mà chỉ phá huyết; phải xem hư hay thực, hàn hay nhiệt.
Không nên thấy đới hạ mà chỉ táo thấp; phải xét Xung Nhâm, Tỳ Thận, Can khí.
Chú ý
Đoạn này là tổng luận, không phải một phương cố định. Các chứng kinh nguyệt không đều, bế kinh, đau bụng dưới, khí hư, đau vùng chậu, cảm xúc bất ổn đều cần phân biệt y học hiện đại khi kéo dài hoặc nặng. Nguyên văn đoạn tổng luận này nằm sau các điều về mai hạch khí, tạng táo và thổ diên mạt trong Chương 22.
Điều 9
Nguyên văn
三十六病,千變萬端。審脈陰陽,虛實緊弦,行其針藥,治危得安,其雖同病,脈各異源,子當辯記,勿謂不然。
Dịch nghĩa
Ba mươi sáu bệnh biến hóa muôn vàn. Phải xét mạch âm dương, hư thực, khẩn huyền; dùng châm và thuốc cho thích hợp thì bệnh nguy có thể được yên. Tuy cùng một bệnh, nhưng mạch có nguồn gốc khác nhau. Các con nên phân biệt ghi nhớ, chớ cho là không phải.
Giải thích từ ngữ
Tam thập lục bệnh 三十六病: chỉ nhiều loại bệnh phụ nữ, không nhất thiết chỉ đúng ba mươi sáu chứng cố định.
Thiên biến vạn đoan 千變萬端: biến hóa rất nhiều, không thể trị cứng nhắc.
Thẩm mạch âm dương 審脈陰陽: xét mạch thuộc âm hay dương, hàn hay nhiệt, lý hay biểu.
Hư thực khẩn huyền 虛實緊弦: xét hư thực và các mạch khẩn, huyền để phân biệt hàn, đau, khí kết, huyết trệ.
Châm dược 針藥: châm cứu và thuốc thang, dùng tùy bệnh cơ.
Diễn giải
Đây là lời dặn sau đoạn tổng luận. Bệnh phụ nữ biến hóa rất nhiều, cùng là kinh nguyệt không đều nhưng có người do hư, có người do hàn, có người do huyết ứ, có người do khí uất, có người do thấp nhiệt. Cùng là đau bụng dưới nhưng có thể do hàn, do ứ, do trưng hà, do thủy huyết kết, do hư lao. Vì vậy không thể lấy một triệu chứng mà quyết định một phương.
Trọng Cảnh nhấn mạnh “tuy cùng bệnh, mạch mỗi người khác nguồn”. Đây là tinh thần biện chứng rất sâu. Tên bệnh giống nhau nhưng gốc khác thì phép trị khác. Nếu không xét mạch, không xét hư thực hàn nhiệt, dùng thuốc theo tên bệnh, dễ sai.
Biện chứng
Cùng là bế kinh: hư thì dưỡng, hàn thì ôn, ứ thì hóa, khí uất thì sơ, huyết khô thì nhuận, trưng tích thì phá tùy mức.
Cùng là đới hạ: Tỳ hư thì kiện, Thận hư thì bổ, thấp nhiệt thì thanh hóa, hàn thấp thì ôn hóa, độc nhiệt thì giải độc.
Cùng là đau bụng: hư hàn thích ấm, thực ứ cự án, khí trệ đau di chuyển, huyết ứ đau cố định.
Phép trị
Thẩm mạch, xét chứng, phân âm dương hư thực trước.
Sau đó mới chọn châm hay thuốc.
Bệnh nguy nếu trị đúng gốc có thể yên; bệnh nhẹ nếu trị sai cũng có thể nặng.
Chú ý
Đây cũng là lời nhắc cho người biên soạn. Không nên làm cho các bài phụ khoa cổ phương trở thành công thức máy móc. Mỗi phương phải gắn với bệnh cơ rõ ràng.
Điều 10
Nguyên văn
問曰:婦人年五十所,病下利數十日不止,暮即發熱,少腹裏急,腹滿,手掌煩熱,唇口乾燥,何也?師曰:此病屬帶下。何以故?曾經半產,瘀血在少腹不去。何以知之?其證唇口乾燥,故知之,當以溫經湯主之。
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: người phụ nữ khoảng năm mươi tuổi, bị hạ lợi mấy chục ngày không dứt, chiều tối thì phát nhiệt, trong bụng dưới co gấp, bụng đầy, lòng bàn tay phiền nhiệt, môi miệng khô táo, là vì sao? Thầy nói: bệnh này thuộc đới hạ. Vì sao? Vì trước đây từng bán sản, ứ huyết ở bụng dưới không đi. Làm sao biết được? Vì chứng của người ấy là môi miệng khô táo, nên biết. Phải dùng thang Ôn kinh làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Niên ngũ thập sở 年五十所: khoảng năm mươi tuổi, thời kỳ kinh nguyệt sắp dứt hoặc đã suy.
Hạ lợi sổ thập nhật bất chỉ 下利數十日不止: tiêu chảy kéo dài mấy chục ngày.
Mộ tức phát nhiệt 暮即發熱: chiều tối phát nhiệt, thường liên hệ âm huyết hư, huyết ứ hóa nhiệt hoặc hư nhiệt.
Thiếu phúc lý cấp 少腹裏急: bụng dưới co gấp, căng đau, thường liên hệ huyết ứ hoặc hàn ở bào cung.
Thủ chưởng phiền nhiệt 手掌煩熱: lòng bàn tay nóng phiền, gợi âm huyết hư nhiệt.
Thần khẩu can táo 唇口乾燥: môi miệng khô táo, là dấu hiệu huyết khô, ứ lâu hóa táo, âm huyết không nhuận.
Bán sản 半產: sảy thai khi thai chưa đủ tháng.
Ôn kinh thang 溫經湯: phương ôn kinh tán hàn, dưỡng huyết, hóa ứ, thanh hư nhiệt, điều kinh.
Diễn giải
Điều này là một trong những điều nổi tiếng nhất của Chương 22. Người phụ nữ khoảng năm mươi tuổi, hạ lợi kéo dài, chiều phát nhiệt, bụng dưới co gấp, bụng đầy, lòng bàn tay nóng, môi miệng khô. Nếu nhìn nông, có thể nghĩ bệnh ở ruột. Nhưng Trọng Cảnh nói bệnh thuộc đới hạ, gốc ở bào cung và Xung Nhâm. Vì từng bán sản, ứ huyết lưu ở bụng dưới không đi; lâu ngày huyết ứ làm kinh mạch không thông, tân huyết không sinh, âm huyết không nhuận, nên môi miệng khô táo, lòng bàn tay phiền nhiệt, chiều tối phát nhiệt.
Ôn kinh thang rất sâu vì bệnh này không thuần hàn, không thuần nhiệt, không thuần hư, không thuần ứ. Có hàn ở kinh, có ứ huyết, có huyết hư, có hư nhiệt, lại có Vị khí bất hòa. Vì vậy phương dùng Ngô thù du, Quế chi, Sinh khương để ôn kinh tán hàn; Đương quy, Xuyên khung, Thược dược, A giao, Mạch môn đông để dưỡng huyết nhuận táo; Mẫu đơn bì để lương huyết tán ứ; Nhân sâm, Cam thảo để bổ trung; Bán hạ để hòa Vị giáng nghịch.
Phương thang
Thang Ôn kinh
Ngô thù du 3 lạng, Đương quy 2 lạng, Xuyên khung 2 lạng, Thược dược 2 lạng, Nhân sâm 2 lạng, Quế chi 2 lạng, A giao 2 lạng, Mẫu đơn bì 2 lạng, Sinh khương 2 lạng, Cam thảo 2 lạng, Bán hạ nửa thăng, Mạch môn đông 1 thăng. Sắc uống ấm, chia ba lần. Phương này cũng trị phụ nữ bụng dưới lạnh, lâu không thụ thai, băng trung mất huyết, kinh nguyệt quá nhiều, hoặc đến kỳ mà kinh không đến. Thành phần và phạm vi chủ trị được ghi trong nguyên văn Chương 22.
Ý nghĩa phương thuốc
Ngô thù du, Quế chi, Sinh khương ôn kinh, tán hàn, thông dương.
Đương quy, Xuyên khung, Thược dược dưỡng huyết, hành huyết, điều kinh.
A giao, Mạch môn đông dưỡng âm huyết, nhuận táo, làm môi miệng bớt khô.
Mẫu đơn bì lương huyết, tán ứ, thanh hư nhiệt trong huyết.
Nhân sâm, Cam thảo bổ trung khí, giúp khí huyết có nguồn sinh hóa.
Bán hạ hòa Vị, giáng nghịch, làm trung tiêu thông thuận.
Toàn phương vừa ôn vừa nhuận, vừa bổ vừa thông, vừa hóa ứ vừa dưỡng huyết. Đây là mẫu mực của phép điều kinh trong chứng hư hàn huyết ứ kèm hư nhiệt.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ kinh nguyệt rối loạn, bụng dưới lạnh đau, môi miệng khô, lòng bàn tay nóng, chiều tối phát nhiệt, có tiền sử sảy thai hoặc ứ huyết, kinh đến không đều, kinh quá nhiều hoặc đến kỳ không đến, lâu không thụ thai do hư hàn ứ trệ.
Nếu thấp nhiệt rõ, khí hư vàng hôi, ngứa rát, rêu vàng nhớt, không hợp Ôn kinh thang đơn thuần.
Nếu thực nhiệt mạnh, sốt cao, khát lạnh, táo bón, mạch thực sác, không hợp.
Nếu đang mang thai hoặc ra huyết nhiều bất thường, cần khám trước khi dùng thuốc hoạt huyết.
Phép trị
Ôn kinh tán hàn, dưỡng huyết, hóa ứ, thanh hư nhiệt, điều hòa Xung Nhâm.
Chú ý
Ôn kinh thang là phương lớn, không phải cứ rối loạn kinh nguyệt là dùng. Điểm nhận diện là hư hàn ở kinh, huyết ứ lưu ở bụng dưới, âm huyết không nhuận, kèm hư nhiệt như môi miệng khô, lòng bàn tay nóng, chiều phát nhiệt.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 8 đến Điều 10, Chương 22 đi vào phần tổng luận và một phương trọng yếu.
Điều 8 nói bệnh phụ nữ do hư, tích lạnh, kết khí, làm kinh thủy đoạn tuyệt, huyết hàn tích ở bào môn, có thể sinh vô số chứng từ trên xuống dưới như: nôn dãi, đau sườn, hàn sán quanh rốn, bụng dưới lạnh đau, âm bộ co kéo, đau lưng, khí xung, chóang váng, lo buồn, hay giận. Trọng Cảnh nói rõ: đây là bệnh đới hạ, không phải quỷ thần.
Điều 9 dặn rằng ba mươi sáu bệnh biến hóa muôn vàn, phải xét mạch âm dương, hư thực, khẩn huyền; cùng tên bệnh nhưng nguồn mạch khác nhau, không thể trị máy móc.
Điều 10 dùng Ôn kinh thang cho người phụ nữ khoảng năm mươi tuổi, từng bán sản, ứ huyết ở bụng dưới không đi, hạ lợi lâu ngày, chiều phát nhiệt, bụng dưới cấp, bụng đầy, lòng bàn tay nóng, môi miệng khô. Đây là chứng hư hàn huyết ứ kèm hư nhiệt, phải vừa ôn kinh, vừa dưỡng huyết, vừa hóa ứ, vừa nhuận táo.
Điều 11
Nguyên văn
帶下,經水不利,少腹滿痛,經一月再見者,土瓜根散主之。
Dịch nghĩa
Đới hạ, kinh nguyệt không thông lợi, bụng dưới đầy đau, trong một tháng kinh lại thấy hai lần, dùng tán Thổ qua căn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Đới hạ 帶下: ở đây chỉ bệnh ở hạ tiêu, Xung Nhâm và bào cung, có thể gồm khí hư, huyết hạ bất thường, kinh nguyệt rối loạn.
Kinh thủy bất lợi 經水不利: kinh nguyệt ra không thông suốt, có thể ít, đau, vướng trệ, không đều.
Thiếu phúc mãn thống 少腹滿痛: bụng dưới đầy và đau, thường liên hệ khí huyết ứ trệ ở bào cung.
Kinh nhất nguyệt tái kiến 經一月再見: trong một tháng kinh lại xuất hiện hai lần, tức kinh đến quá mau, không đúng kỳ.
Thổ qua căn tán 土瓜根散: phương hoạt huyết, thông kinh, phá ứ, dùng khi kinh thủy bất lợi kèm bụng dưới đầy đau.
Diễn giải
Điều này nói đến kinh nguyệt không điều do ứ trệ ở hạ tiêu. Bụng dưới đầy đau là dấu hiệu khí huyết không thông ở bào cung. Kinh trong một tháng lại thấy hai lần cho thấy Xung Nhâm không điều, huyết đi không đúng kỳ. Nếu huyết ứ cũ không đi, huyết mới bị trở, khi thì không thông, khi lại chảy bất thường.
Thổ qua căn tán gồm Thổ qua căn, Thược dược, Quế chi, Trùng giá. Thổ qua căn thông huyết mạch, tiêu ứ kết; Thược dược hòa huyết, hoãn cấp, chỉ đau; Quế chi ôn thông huyết mạch; Trùng giá phá huyết trục ứ. Toàn phương vừa ôn thông vừa phá ứ, thích hợp với kinh nguyệt không thông lợi, bụng dưới đầy đau do ứ kết.
Phương thang
Tán Thổ qua căn
Thổ qua căn 3 lạng, Thược dược 3 lạng, Quế chi 3 lạng, Trùng giá 3 lạng. Bốn vị giã làm tán, uống với rượu mỗi lần phương thốn chủy, ngày ba lần. Phương này trong nguyên văn còn ghi “âm đồi thũng cũng chủ trị”, nghĩa là cũng dùng cho chứng âm bộ sa sưng thuộc khí huyết ứ trệ.
Ý nghĩa phương thuốc
Thổ qua căn thông lạc, tiêu ứ, làm kết trệ ở hạ tiêu được mở.
Thược dược dưỡng huyết, hòa Can, hoãn cấp, giảm đau bụng dưới.
Quế chi ôn thông dương khí trong huyết mạch, giúp huyết đi mà không trệ.
Trùng giá phá huyết trục ứ, dùng khi ứ kết rõ.
Toàn phương trị kinh nguyệt không lợi do huyết ứ, hàn trệ, bụng dưới đầy đau.
Biện chứng
Thích hợp với kinh nguyệt không đều, trong tháng thấy kinh hai lần, bụng dưới đầy đau, đau có tính cố định hoặc đau trướng, huyết sắc tối, có cục, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, mạch huyền sáp.
Nếu kinh đến nhiều lần do khí hư không nhiếp, huyết nhạt, người mệt, đoản khí, mạch hư, không hợp phương phá ứ này.
Nếu ra huyết bất thường ở tuổi mãn kinh hoặc sau mãn kinh, cần đi khám để loại trừ bệnh lý tử cung, cổ tử cung, nội mạc tử cung.
Phép trị
Hoạt huyết, phá ứ, ôn thông kinh mạch, điều hòa Xung Nhâm.
Chú ý
Thổ qua căn tán có Trùng giá là vị phá huyết, không dùng cho phụ nữ có thai, người ra huyết nhiều do hư, hoặc không có ứ chứng rõ. Đây là phương cần thầy thuốc biện chứng.
Điều 12
Nguyên văn
寸口脈弦而大,弦則為減,大則為芤,減則為寒,芤則為虛,寒虛相搏,此名曰革,婦人則半產漏下,旋覆花湯主之。
Dịch nghĩa
Mạch thốn khẩu huyền mà đại. Huyền là giảm, đại là khâu; giảm thì thuộc hàn, khâu thì thuộc hư. Hàn và hư cùng tranh nhau, gọi là mạch cách. Ở phụ nữ thì gây bán sản và lậu hạ, dùng thang Toàn phúc hoa làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Mạch huyền đại 弦而大: mạch vừa căng vừa lớn, nhưng bên trong không đầy chắc.
Giảm 減: giảm sút, chỉ chính khí suy, hàn làm khí huyết không đầy.
Khâu 芤: mạch rỗng ở giữa như cọng hành, thường liên hệ mất huyết, huyết hư.
Mạch cách 革脈: mạch ngoài căng mà trong rỗng, biểu hiện hàn ở ngoài, hư ở trong, huyết khí không đầy.
Bán sản 半產: sảy thai khi thai chưa đủ tháng.
Lậu hạ 漏下: huyết ra rỉ rả không dứt.
Toàn phúc hoa thang 旋覆花湯: phương thông dương, hành khí, hòa huyết, trị hư hàn và huyết mạch không điều.
Diễn giải
Điều này lấy mạch cách để nói bệnh phụ nữ. Mạch ngoài huyền đại nhưng trong rỗng, biểu hiện hàn và hư cùng hiện. Hàn làm huyết mạch co lại, hư làm huyết không đầy. Ở phụ nữ, Xung Nhâm cần huyết để giữ thai và điều kinh. Khi hư hàn làm huyết mạch không vững, dễ sinh bán sản hoặc lậu hạ.
Toàn phúc hoa thang trong điều này gồm Toàn phúc hoa, Thông bạch, Tân giáng. Toàn phúc hoa thường có tác dụng hạ khí, hành thủy, tiêu đàm; Thông bạch thông dương, tán kết; Tân giáng là lụa đỏ mới, cổ nhân dùng để thông huyết mạch, hành ứ. Phương có ý thông dương hành khí, hòa huyết thông lạc, giúp hàn hư kết ở huyết mạch được mở.
Phương thang
Thang Toàn phúc hoa
Toàn phúc hoa 3 lạng, Thông 14 cọng, Tân giáng một ít. Ba vị sắc uống một lần. Nguyên văn Chương 22 ghi phương này chủ trị phụ nữ bán sản lậu hạ do mạch cách, hư hàn tương bác.
Ý nghĩa phương thuốc
Toàn phúc hoa hạ khí, khai kết, làm khí cơ không nghịch.
Thông bạch thông dương, tán hàn kết, giúp dương khí thông trong mạch.
Tân giáng thông huyết lạc, hành huyết, làm huyết mạch được điều hòa.
Toàn phương nhẹ mà thông, hợp với hư hàn kết ở huyết mạch, lậu hạ sau bán sản.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ sau sảy thai hoặc lậu huyết kéo dài, mạch cách, huyết ra rỉ rả, sắc huyết tối hoặc nhạt, bụng dưới lạnh đau nhẹ, người hư, có hàn.
Nếu lậu huyết do huyết nhiệt, huyết đỏ tươi, miệng khát, lưỡi đỏ, mạch sác, không hợp.
Nếu ra huyết nhiều, chóng mặt, mạch yếu, cần cấp cứu và cầm máu.
Phép trị
Thông dương tán hàn, hành khí hòa huyết, điều Xung Nhâm, chỉ lậu.
Chú ý
Bán sản và lậu hạ trong y học hiện đại cần kiểm tra nguyên nhân sản phụ khoa, sót nhau, rối loạn nội tiết, polyp, u xơ, bệnh nội mạc tử cung hoặc các bệnh lý khác. Không nên chỉ dựa vào cổ phương.
Điều 13
Nguyên văn
婦人陷經,漏下黑不解,膠薑湯主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ kinh bị hãm, lậu hạ ra huyết đen không dứt, dùng thang Giao khương làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Hãm kinh 陷經: kinh huyết bị hãm xuống, không đi theo đường điều hòa, ra rỉ rả không dứt; cũng có thể hiểu là Xung Nhâm hư hàn, huyết không được giữ.
Lậu hạ hắc bất giải 漏下黑不解: huyết đen rỉ ra lâu không hết. Huyết đen thường gợi hàn ngưng, ứ trệ hoặc huyết cũ.
Giao khương thang 膠薑湯: phương tên còn, nhưng bản Tống hiệu đính ghi không thấy phương; các nhà chú thường cho rằng có thể liên hệ với Giao ngải thang ở chương thai bệnh, hoặc dùng A giao phối Can khương theo tên phương.
Diễn giải
Điều này nói lậu hạ ra huyết đen không dứt. Huyết đen là dấu hiệu huyết bị hàn làm ngưng hoặc ứ trệ lâu ngày. Chữ “hãm kinh” cho thấy kinh khí bị hãm xuống, Xung Nhâm không giữ được huyết, huyết cứ rỉ ra mà không giải.
Tên phương là Giao khương thang. “Giao” thường chỉ A giao, dưỡng huyết, chỉ huyết; “Khương” thường chỉ Can khương hoặc Sinh khương, ôn kinh tán hàn. Một dưỡng huyết chỉ huyết, một ôn hàn thông mạch, rất hợp với lậu huyết đen do hư hàn, huyết ứ. Tuy nhiên, nguyên phương đã thất truyền hoặc không rõ trong một số bản, nên khi biên soạn cần nói thận trọng.
Phương thang
Thang Giao khương
Nguyên văn chỉ ghi tên phương, các bản chú thích nói phương không thấy rõ, có thể là Giao ngải thang trong thiên trước bị lược hoặc thất truyền. Vì vậy không nên tự đặt thành phần chắc chắn.
Biện chứng
Thích hợp về mặt bệnh cơ với lậu huyết kéo dài, huyết sắc đen tối, bụng dưới lạnh đau, thích ấm, mạch trầm trì hoặc sáp, người có biểu hiện hư hàn.
Nếu huyết đỏ tươi, ra nhiều, miệng khát, phiền nhiệt, là huyết nhiệt.
Nếu lậu huyết sau mãn kinh, cần đi khám ngay để loại trừ bệnh lý nghiêm trọng.
Phép trị
Ôn kinh tán hàn, dưỡng huyết chỉ huyết, hóa ứ nhẹ tùy chứng.
Chú ý
Vì Giao khương thang nguyên phương không rõ, phần này nên trình bày như một điều học bệnh cơ, không nên khuyến nghị dùng phương cụ thể. Lậu huyết màu đen kéo dài là dấu hiệu cần khám phụ khoa.
Điều 14
Nguyên văn
婦人少腹滿如敦狀,小便微難而不渴,生後者,此為水與血俱結在血室也,大黃甘遂湯主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ bụng dưới đầy như cái đôn, tiểu tiện hơi khó mà không khát, nếu xảy ra sau sinh, đó là thủy và huyết cùng kết ở huyết thất, dùng thang Đại hoàng cam toại làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Thiếu phúc mãn như đôn trạng 少腹滿如敦狀: bụng dưới đầy căng như cái đôn, chỉ vùng hạ phúc trướng đầy rõ.
Tiểu tiện vi nan 小便微難: tiểu hơi khó, nhưng chưa đến mức bí tiểu nặng.
Bất khát 不渴: không khát, giúp phân biệt với nhiệt thịnh thương tân; ở đây nghiêng về thủy kết.
Sinh hậu 生後: sau sinh.
Thủy dữ huyết câu kết tại huyết thất 水與血俱結在血室: thủy khí và huyết ứ cùng kết ở bào cung, hạ tiêu.
Đại hoàng cam toại thang 大黃甘遂湯: phương công phá thủy huyết kết, gồm Đại hoàng, Cam toại, A giao.
Diễn giải
Sau sinh, huyết ứ dễ lưu ở bào cung; đồng thời khí hóa thủy dịch cũng có thể không thông. Nếu thủy và huyết cùng kết ở huyết thất, bụng dưới sẽ đầy trướng như cái đôn, tiểu tiện hơi khó, nhưng không khát. Không khát là dấu hiệu thủy còn đình bên trong, không phải tân dịch thiếu do nhiệt.
Đại hoàng cam toại thang là phương rất mạnh. Đại hoàng phá ứ, thông hạ; Cam toại trục thủy mạnh; A giao dưỡng huyết, bảo vệ âm huyết, đồng thời hòa bớt tính công phá. Phương này nhằm đưa thủy huyết kết ra ngoài. Nguyên văn nói uống xong “huyết sẽ xuống”, cho thấy trọng tâm là phá kết ở huyết thất.
Phương thang
Thang Đại hoàng cam toại
Đại hoàng 4 lạng, Cam toại 2 lạng, A giao 2 lạng. Ba vị sắc uống một lần, huyết sẽ xuống. Thành phần phương được ghi trong Chương 22 và cũng được các bản y thư chú giải dẫn lại.
Ý nghĩa phương thuốc
Đại hoàng thông phủ, phá ứ, đưa kết trệ đi xuống.
Cam toại trục thủy rất mạnh, làm thủy kết ở hạ tiêu có đường ra.
A giao dưỡng huyết, hộ âm, giúp công phá mà không quá tổn huyết.
Toàn phương trị thủy huyết cùng kết, bụng dưới đầy trướng sau sinh.
Biện chứng
Thích hợp với sau sinh bụng dưới trướng đầy như cái đôn, tiểu tiện hơi khó, không khát, có dấu hiệu huyết ứ và thủy đình ở hạ tiêu.
Nếu bụng trướng do khí hư, người mệt, bụng mềm, tiểu thường, không hợp.
Nếu phù toàn thân, huyết áp cao, tiểu ít sau sinh, cần đi khám ngay.
Nếu đau bụng, sốt, sản dịch hôi, cần nghĩ nhiễm trùng hậu sản.
Phép trị
Công phá thủy huyết kết, thông hạ ứ thủy ở huyết thất.
Chú ý
Cam toại là vị trục thủy mạnh, có độc tính, không được tự dùng. Đại hoàng cam toại thang là phương công phá, chỉ dùng khi chứng thực kết rõ và có thầy thuốc chuyên môn. Sau sinh bụng dưới trướng đầy cần khám để loại trừ bế sản dịch, nhiễm trùng, bí tiểu, huyết khối, u hoặc các nguyên nhân khác.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 11 đến Điều 14, Chương 22 đi vào nhóm bệnh ở Xung Nhâm, bào cung, kinh nguyệt và huyết thất.
Điều 11 dùng Thổ qua căn tán cho đới hạ, kinh nguyệt không lợi, bụng dưới đầy đau, trong một tháng kinh lại thấy hai lần. Đây là chứng khí huyết ứ trệ ở hạ tiêu.
Điều 12 nói mạch cách do hàn hư tương bác, phụ nữ thì bán sản, lậu hạ, dùng Toàn phúc hoa thang để thông dương, hành khí, hòa huyết.
Điều 13 nói hãm kinh, lậu huyết đen không dứt, dùng Giao khương thang, nhưng nguyên phương không rõ, nên trọng tâm là hiểu bệnh cơ hư hàn, huyết ngưng.
Điều 14 nói sau sinh bụng dưới đầy như cái đôn, tiểu tiện hơi khó mà không khát, là thủy và huyết cùng kết ở huyết thất, dùng Đại hoàng cam toại thang để công phá thủy huyết kết.
Điểm chung của đoạn này là: bệnh phụ nữ ở hạ tiêu thường không thuần một mặt. Có khi khí trệ huyết ứ, có khi hàn hư lậu hạ, có khi huyết đen do hàn ngưng, có khi thủy và huyết cùng kết. Vì vậy không thể chỉ “bổ huyết” hoặc chỉ “hoạt huyết”. Phải xét có hàn không, có thủy không, có hư không, có thực kết không, có sau sinh hay không.
Điều 15
Nguyên văn
婦人經水不利下,抵党湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Phụ nhân kinh thủy bất lợi hạ, Để đương thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Người phụ nữ kinh nguyệt không thông lợi, huyết không xuống được, dùng thang Để đương làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Kinh thủy bất lợi 經水不利: kinh nguyệt không thông suốt, có thể bế tắc, ra ít, đau, có cục, hoặc huyết ứ không xuống.
Bất lợi hạ 不利下: không thuận lợi đi xuống, nghĩa là huyết đáng lẽ phải hành mà lại bị ứ trệ, không ra được.
Để đương thang 抵党湯: tức Để đương thang 抵當湯 trong các bản thường dùng, là phương phá huyết trục ứ rất mạnh, gồm Thủy điệt, Manh trùng, Đào nhân, Đại hoàng.
Diễn giải
Điều này nói đến kinh nguyệt không thông do ứ huyết thực chứng. Kinh nguyệt vốn phải theo chu kỳ mà xuống. Nếu huyết ứ kết ở hạ tiêu, bào cung hoặc Xung Nhâm, huyết không đi xuống được thì gọi là kinh thủy bất lợi. Khi ứ huyết đã kết chặt, các phép điều huyết nhẹ như dưỡng huyết, hòa Can, hành khí chưa đủ, phải dùng phương phá huyết mạnh.
Để đương thang là phương công phá ứ huyết rất mạnh. Thủy điệt và Manh trùng phá huyết trục ứ; Đào nhân hoạt huyết phá ứ; Đại hoàng thông hạ, đưa huyết ứ đi xuống. Đây không phải phương điều kinh thông thường, mà dùng khi có huyết ứ thực kết rõ.
Phương thang
Thang Để đương
Thủy điệt 30 con, sao; Manh trùng 30 con, sao, bỏ cánh và chân; Đào nhân 20 hạt, bỏ vỏ và đầu nhọn; Đại hoàng 3 lạng, ngâm rượu. Bốn vị tán bột, sắc với nước, uống ấm. Nguyên văn và thành phần phương được ghi trong Chương 22 bản Kim Quỹ Yếu Lược.
Ý nghĩa phương thuốc
Thủy điệt phá huyết trục ứ rất mạnh, chuyên phá huyết kết lâu ngày.
Manh trùng phá huyết, tiêu trưng, trục ứ.
Đào nhân hoạt huyết, phá ứ, nhuận hạ.
Đại hoàng thông phủ, tả hạ, dẫn huyết ứ đi xuống.
Toàn phương chuyên trị huyết ứ thực chứng, kinh nguyệt không lợi do ứ huyết kết sâu.
Biện chứng
Thích hợp với kinh nguyệt bế tắc hoặc ra không thông, bụng dưới đau cố định, cự án, huyết sắc tím đen, có cục, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, mạch trầm sáp hoặc huyền sáp.
Nếu kinh ít do huyết hư, sắc nhạt, người mệt, chóng mặt, mạch tế nhược, không dùng phương phá huyết này.
Nếu đang mang thai, tuyệt đối không dùng.
Nếu ra huyết bất thường nhiều, đau bụng dữ dội, hoặc sau mãn kinh ra huyết, cần đi khám phụ khoa.
Phép trị
Phá huyết trục ứ, thông kinh hạ huyết, làm huyết ứ đi xuống thì kinh thủy mới thông.
Chú ý
Để đương thang là phương rất mạnh, có các vị phá huyết như Thủy điệt, Manh trùng. Đây là phương cần thầy thuốc chuyên môn, không được tự dùng. Trong bản thảo của mình, nên nhấn mạnh đây là phép trị huyết ứ thực kết, không phải thuốc điều kinh thông thường.
Điều 16
Nguyên văn
婦人經水閉不利,藏堅癖不止,中有乾血,下白物,礬石丸主之。
Phiên âm Hán Việt
Phụ nhân kinh thủy bế bất lợi, tạng kiên tích bất chỉ, trung hữu càn huyết, hạ bạch vật, Phàn thạch hoàn chủ chi.
Dịch nghĩa
Người phụ nữ kinh nguyệt bế tắc không thông, trong tạng có khối cứng tích tụ không dứt, bên trong có huyết khô, phía dưới ra vật trắng, dùng hoàn Phàn thạch làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Kinh thủy bế bất lợi 經水閉不利: kinh nguyệt bế tắc, không thông lợi.
Tạng kiên tích 藏堅癖: trong bào cung hoặc hạ tiêu có khối cứng, tích kết lâu ngày.
Càn huyết 乾血: huyết khô, huyết ứ lâu ngày, không còn vận hành.
Hạ bạch vật 下白物: phía dưới ra chất trắng, có thể hiểu là đới trắng hoặc dịch trắng do thấp trọc, hàn thấp, hoặc bào cung có tích trệ lâu ngày.
Phàn thạch hoàn 礬石丸: phương dùng ngoài âm đạo theo cổ pháp, gồm Phàn thạch và Hạnh nhân, dùng để làm khô thấp trọc, trừ vật trắng.
Diễn giải
Điều này nói bệnh lâu ngày ở hạ tiêu: kinh bế, tích cứng, huyết khô, lại hạ bạch vật. Đây không phải chỉ là khí hư đơn giản. Kinh bế và càn huyết cho thấy huyết ứ lâu ngày; tạng kiên tích cho thấy bên trong có kết khối; hạ bạch vật cho thấy thấp trọc hoặc đới hạ đi xuống. Huyết ứ và thấp trọc cùng tồn tại, làm Xung Nhâm và bào cung không thông.
Phàn thạch hoàn là phương dùng tại chỗ, không phải thuốc uống. Phàn thạch có tính thu sáp, táo thấp, giải độc; Hạnh nhân có tác dụng thông lợi, nhuận, hỗ trợ làm thuốc không quá khô cứng. Dùng đặt trong âm đạo theo cổ pháp để trị bạch vật, thấp trọc ở hạ tiêu. Tuy nhiên cách dùng này ngày nay cần hết sức thận trọng.
Phương thang
Hoàn Phàn thạch
Phàn thạch 3 phần, nung; Hạnh nhân 1 phần. Hai vị tán bột, luyện mật làm hoàn lớn bằng hạt táo, đặt vào trong âm đạo; bệnh nặng thì đặt lại lần nữa. Nguyên văn Chương 22 ghi rõ đây là phương đặt trong “tạng trung”.
Ý nghĩa phương thuốc
Phàn thạch vị chua sáp, tính thu liễm, táo thấp, giải độc, làm đới trắng và thấp trọc giảm.
Hạnh nhân có tính thông lợi, giúp thuốc không quá bế sáp, đồng thời hỗ trợ thông khí.
Phương này thiên về dùng ngoài, xử lý thấp trọc, bạch vật tại hạ tiêu.
Biện chứng
Thích hợp về mặt cổ phương với kinh bế lâu ngày, huyết ứ, vùng hạ tiêu có tích kết, kèm đới trắng dai dẳng.
Nếu đới hạ vàng, xanh, hôi, ngứa rát, đau khi tiểu, cần nghĩ đến nhiễm trùng phụ khoa.
Nếu ra huyết sau mãn kinh, kinh bế rồi ra dịch lạ, cần đi khám sớm.
Nếu có khối vùng bụng dưới, đau, gầy sút, phải kiểm tra y học hiện đại.
Phép trị
Táo thấp, thu sáp, giải độc, xử lý bạch vật; đồng thời về toàn cục cần hoạt huyết hóa ứ, điều Xung Nhâm tùy chứng.
Chú ý
Phàn thạch hoàn là thuốc đặt âm đạo theo cổ pháp. Ngày nay không nên tự làm và tự đặt, vì có nguy cơ kích ứng, nhiễm trùng, tổn thương niêm mạc. Nên trình bày như tài liệu học thuật, không khuyến nghị tự dùng.
Điều 17
Nguyên văn
婦人六十二種風,及腹中血氣刺痛,紅藍花酒主之。
Phiên âm Hán Việt
Phụ nhân lục thập nhị chủng phong, cập phúc trung huyết khí thích thống, Hồng lam hoa tửu chủ chi.
Dịch nghĩa
Phụ nữ mắc sáu mươi hai loại phong, cùng với chứng huyết khí trong bụng đau như kim châm, dùng rượu Hồng lam hoa làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Lục thập nhị chủng phong 六十二種風: chỉ nhiều loại phong chứng ở phụ nữ, không nhất thiết hiểu cứng là đúng sáu mươi hai bệnh. Có thể gồm phong tà, huyết phong, kinh lạc không thông, đau nhức, co kéo.
Huyết khí thích thống 血氣刺痛: huyết và khí không thông, đau như kim châm, thường thuộc huyết ứ khí trệ.
Hồng lam hoa 紅藍花: tức Hồng hoa, có tác dụng hoạt huyết, thông kinh, tán ứ, chỉ thống.
Hồng lam hoa tửu 紅藍花酒: dùng rượu sắc hoặc ngâm Hồng hoa để dẫn thuốc vào huyết mạch, hoạt huyết thông lạc.
Diễn giải
Điều này nói chứng phong và huyết khí đau nhói trong bụng. Phụ nữ lấy huyết làm gốc; khi huyết không thông, phong tà hoặc khí trệ dễ nương vào huyết phận mà sinh đau. Đau như kim châm thường là dấu hiệu huyết ứ. Hồng hoa hoạt huyết, thông kinh, tán ứ; rượu có tính thông hành, giúp thuốc đi vào huyết mạch nhanh hơn. Vì vậy dùng Hồng lam hoa tửu.
Phương này đơn giản nhưng ý rất rõ: huyết ứ thì hoạt huyết, đau nhói thì thông lạc, phong tà vướng trong huyết mạch thì dùng rượu và Hồng hoa để tuyên thông.
Phương thang
Rượu Hồng lam hoa
Hồng lam hoa 1 lạng. Dùng một đại thăng rượu sắc còn một nửa, uống một nửa trước; nếu chưa dừng thì uống tiếp. Nguyên văn ghi phương chỉ một vị Hồng lam hoa dùng với rượu.
Ý nghĩa phương thuốc
Hồng lam hoa hoạt huyết, thông kinh, tán ứ, chỉ đau.
Rượu dẫn thuốc vào huyết mạch, thông hành khí huyết, làm sức hoạt huyết mạnh hơn.
Toàn phương hợp với huyết khí ứ trệ gây đau như kim châm.
Biện chứng
Thích hợp với đau bụng như kim châm, đau cố định, sắc mặt tối, kinh nguyệt có cục, lưỡi tím hoặc điểm ứ, mạch sáp.
Nếu đau bụng do hư hàn, thích ấm, người yếu, mạch hư, không nên chỉ hoạt huyết bằng rượu.
Nếu đang mang thai, không dùng.
Nếu người không dùng được rượu, bệnh gan, đang dùng thuốc chống đông, cần tránh.
Phép trị
Hoạt huyết, thông kinh, tán ứ, chỉ thống.
Chú ý
Hồng hoa hoạt huyết, rượu lại tăng sức thông hành, nên không dùng cho phụ nữ có thai, ra huyết nhiều, người có nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông. Đây là phương cổ cần biện chứng kỹ.
Điều 18
Nguyên văn
婦人腹中諸疾痛,當歸芍藥散主之。
Phiên âm Hán Việt
Phụ nhân phúc trung chư tật thống, Đương quy thược dược tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Các chứng đau bệnh ở trong bụng của phụ nữ, dùng tán Đương quy thược dược làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Phúc trung chư tật thống 腹中諸疾痛: các loại đau trong bụng ở phụ nữ, nhất là đau do huyết hư, Can Tỳ bất hòa, thủy thấp đình trệ.
Đương quy thược dược tán 當歸芍藥散: phương dưỡng huyết hòa Can, kiện Tỳ lợi thấp, thường dùng cho đau bụng phụ nữ do huyết hư thấp trệ.
Diễn giải
Đương quy thược dược tán đã xuất hiện ở Chương 20 trong chứng đau bụng khi mang thai. Ở đây lại dùng cho tạp bệnh phụ nữ nói chung. Điều đó cho thấy phương này không chỉ dành cho thai kỳ, mà rộng hơn là trị đau bụng phụ nữ do Can Tỳ bất hòa, huyết hư và thủy thấp.
Phụ nữ huyết dễ hư, Can mất nhu dưỡng thì khí cơ co kéo sinh đau. Tỳ hư không vận thì thấp tụ ở trong, làm bụng đầy nặng, đau âm ỉ. Đương quy, Thược dược, Xuyên khung dưỡng huyết hòa huyết; Phục linh, Bạch truật, Trạch tả kiện Tỳ lợi thủy. Huyết được nuôi, Can được hòa, thấp được hóa, thì đau bụng giảm.
Phương thang
Tán Đương quy thược dược
Đương quy, Thược dược, Xuyên khung, Phục linh, Bạch truật, Trạch tả. Nguyên văn Chương 22 chỉ ghi tên phương, phương xem ở thiên trước.
Ý nghĩa phương thuốc
Đương quy dưỡng huyết, điều huyết.
Thược dược dưỡng huyết, hòa Can, hoãn cấp, chỉ thống.
Xuyên khung hành huyết, làm huyết thông mà không trệ.
Phục linh kiện Tỳ, thẩm thấp.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp.
Trạch tả lợi thủy, đưa thấp trọc xuống dưới.
Toàn phương vừa dưỡng huyết vừa hóa thấp, rất hợp với đau bụng âm ỉ, bụng nặng, khí huyết không hòa.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ đau bụng âm ỉ, đau co kéo nhẹ, kinh nguyệt không đều, sắc mặt kém, chóng mặt, ăn kém, người nặng, phù nhẹ, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch huyền tế hoặc nhu.
Nếu đau dữ dội, cự án, huyết ứ rõ, cần hoạt huyết mạnh hơn.
Nếu đau do thực nhiệt, bụng cứng, táo bón, rêu vàng, không hợp.
Nếu đau bụng kèm sốt, nôn, ra huyết bất thường, cần đi khám.
Phép trị
Dưỡng huyết hòa Can, kiện Tỳ lợi thấp, điều hòa khí huyết, chỉ thống.
Chú ý
Câu “chư tật thống” không có nghĩa mọi đau bụng phụ nữ đều dùng phương này. Phải có nền huyết hư, Can Tỳ bất hòa, thấp trệ. Đây là phương ôn hòa nhưng vẫn cần đúng chứng.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 15 đến Điều 18, Chương 22 bàn tiếp các bệnh huyết ứ, kinh bế, đới hạ và đau bụng phụ nữ.
Điều 15 dùng Để đương thang cho kinh thủy không lợi do huyết ứ thực kết. Đây là phương phá huyết rất mạnh, chỉ dùng khi ứ chứng rõ.
Điều 16 dùng Phàn thạch hoàn cho kinh bế, tích cứng, càn huyết, hạ bạch vật; đây là thuốc đặt theo cổ pháp, ngày nay chỉ nên học về bệnh cơ, không tự dùng.
Điều 17 dùng Hồng lam hoa tửu cho huyết khí thích thống, tức đau như kim châm do huyết ứ khí trệ.
Điều 18 dùng Đương quy thược dược tán cho các chứng đau bụng phụ nữ thuộc huyết hư, Can Tỳ bất hòa, thủy thấp đình trệ.
Điểm chính là: cùng là đau bụng hoặc kinh nguyệt không lợi, nhưng có khi là huyết ứ thực kết cần phá, có khi là thấp trọc đới hạ cần táo thấp, có khi là huyết khí ứ trệ cần hoạt huyết, có khi là huyết hư thấp trệ cần dưỡng huyết kiện Tỳ. Vì vậy phải biện chứng luận trị để có thể sử dụng trị pháp và phương dược phù hợp.
Điều 19
Nguyên văn
婦人腹中痛,小建中湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Phụ nhân phúc trung thống, Tiểu kiến trung thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Người phụ nữ đau trong bụng, dùng thang Tiểu kiến trung làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Phúc trung thống 腹中痛: đau trong bụng, ở đây thiên về đau do trung tiêu hư hàn, khí huyết không đủ, âm dương không điều.
Tiểu kiến trung thang 小建中湯: phương ôn trung bổ hư, hòa lý hoãn cấp, gồm Quế chi thang gia Di đường.
Diễn giải
Điều này rất ngắn, nhưng ý nghĩa rộng. Trước đó, Kim Quỹ đã dùng Đương quy thược dược tán cho các chứng đau bụng phụ nữ do huyết hư, Can Tỳ bất hòa, thủy thấp đình trệ. Đến đây lại nói phụ nữ đau bụng dùng Tiểu kiến trung thang, tức là nhấn mạnh một loại đau bụng khác: đau do trung tiêu hư hàn, Tỳ Vị hư, khí huyết không đủ, lý cấp đau.
Tiểu kiến trung thang lấy Quế chi thang làm nền, thêm Di đường để ôn bổ trung tiêu, hoãn cấp chỉ đau. Thược dược trong phương giúp hòa dinh, hoãn cấp; Quế chi và Sinh khương ôn thông dương khí; Cam thảo, Đại táo, Di đường bổ trung, làm mềm cơn co rút. Vì vậy phương này hợp với đau bụng âm ỉ, thích ấm, khi đói dễ đau, người mệt, sắc mặt kém, mạch hư.
Phương thang
Thang Tiểu kiến trung
Quế chi, Thược dược, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo, Di đường. Tác dụng là ôn trung bổ hư, hòa lý hoãn cấp, điều hòa âm dương, chỉ đau.
Ý nghĩa phương thuốc
Quế chi ôn thông dương khí, điều hòa dinh vệ.
Thược dược dưỡng âm, hòa dinh, hoãn cấp chỉ thống.
Cam thảo, Đại táo, Di đường bổ trung, hoãn cấp, làm mềm cơn đau co thắt.
Sinh khương ôn Vị, tán hàn, hòa trung.
Toàn phương xây lại trung khí, nên gọi là “kiến trung”. Trung khí được lập thì khí huyết có nguồn, bụng hết đau.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ đau bụng âm ỉ, thích ấm thích xoa, đau giảm khi ăn hoặc uống ấm, người mệt, dễ hồi hộp, sắc mặt kém, lưỡi nhạt, mạch hư hoặc huyền tế.
Nếu đau bụng do huyết ứ, đau cố định, cự án, huyết có cục, lưỡi tím, không dùng phương này làm chính.
Nếu đau do thực nhiệt, bụng đầy cứng, táo bón, rêu vàng, không hợp.
Nếu đau bụng dữ dội, sốt, nôn, ra huyết bất thường, cần đi khám.
Phép trị
Ôn trung bổ hư, hòa lý hoãn cấp, điều hòa khí huyết, chỉ thống.
Chú ý
Điều 18 và Điều 19 đặt cạnh nhau rất có ý nghĩa. Đương quy thược dược tán thiên về huyết hư thấp trệ, Can Tỳ bất hòa. Tiểu kiến trung thang thiên về trung tiêu hư hàn, lý cấp đau. Cùng là đau bụng phụ nữ, nhưng gốc khác thì phương khác.
Điều 20
Nguyên văn
問曰:婦人病,飲食如故,煩熱不得臥,而反倚息者,何也?師曰:此名轉胞,不得溺也。以胞系了戾,故致此病,但利小便則愈,宜腎氣丸主之。
Phiên âm Hán Việt
Vấn viết: Phụ nhân bệnh, ẩm thực như cố, phiền nhiệt bất đắc ngọa, nhi phản ỷ tức giả, hà dã? Sư viết: Thử danh chuyển bào, bất đắc nịch dã. Dĩ bào hệ liễu lệ, cố trí thử bệnh, đãn lợi tiểu tiện tắc dũ, nghi Thận khí hoàn chủ chi.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: người phụ nữ mắc bệnh, ăn uống vẫn như thường, phiền nhiệt không nằm được, lại phải ngồi tựa mà thở, là vì sao? Thầy nói: bệnh này gọi là chuyển bào, không tiểu tiện được. Do dây bào hệ bị xoắn lệch nên gây bệnh này. Chỉ cần làm cho tiểu tiện thông lợi thì khỏi, nên dùng Thận khí hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Ẩm thực như cố 飲食如故: ăn uống vẫn như thường, chứng tỏ bệnh không chủ yếu ở Tỳ Vị.
Phiền nhiệt bất đắc ngọa 煩熱不得臥: bứt rứt nóng, không nằm được.
Ỷ tức 倚息: phải ngồi tựa mà thở, nằm xuống khó chịu, do hạ tiêu khí hóa không thông, khí nghịch lên.
Chuyển bào 轉胞: bào cung hoặc bàng quang bị xoay lệch, khí hóa không thông, gây bí tiểu. Có thể hiểu rộng là bàng quang khí hóa thất thường làm tiểu tiện không ra.
Bất đắc nịch 不得溺: không tiểu tiện được.
Bào hệ liễu lệ 胞系了戾: dây hệ của bào bị xoắn lệch, khí cơ vùng bào cung, bàng quang không thuận.
Thận khí hoàn 腎氣丸: phương ôn bổ Thận khí, trợ khí hóa bàng quang, làm thủy đạo thông.
Diễn giải
Điều này nói chứng chuyển bào. Người bệnh ăn uống vẫn bình thường, nên không phải bệnh do Vị khí. Nhưng phiền nhiệt, không nằm được, phải ngồi tựa thở, lại không tiểu tiện được, cho thấy bệnh ở hạ tiêu, bàng quang khí hóa không thông. Khi tiểu tiện bị bế, thủy khí không đi xuống, khí nghịch lên trên, người bệnh bứt rứt, khó nằm.
Trọng Cảnh nói “chỉ lợi tiểu tiện thì khỏi”, nghĩa là gốc bệnh ở thủy đạo bế. Nhưng tại sao dùng Thận khí hoàn mà không chỉ dùng thuốc lợi tiểu? Vì tiểu tiện không ra ở đây không đơn thuần do thấp nhiệt hay bàng quang có thực tà, mà do Thận khí không hóa, bào hệ bị lệch, khí hóa không vận. Thận khí hoàn bổ Thận, ôn dương, hóa khí hành thủy. Khi Thận khí phục, bàng quang khí hóa, tiểu tiện tự thông.
Phương thang
Hoàn Thận khí
Can địa hoàng 8 lạng, Sơn dược 4 lạng, Sơn thù du 4 lạng, Trạch tả 3 lạng, Phục linh 3 lạng, Mẫu đơn bì 3 lạng, Quế chi 1 lạng, Phụ tử bào 1 lạng. Tán bột, luyện mật làm hoàn như hạt ngô đồng, uống với rượu 15 hoàn, tăng dần đến 25 hoàn, ngày hai lần.
Ý nghĩa phương thuốc
Can địa hoàng, Sơn dược, Sơn thù du bổ Thận âm, dưỡng phần gốc.
Trạch tả, Phục linh, Mẫu đơn bì lợi thủy, tiết trọc, thông hạ tiêu.
Quế chi, Phụ tử ôn dương, trợ khí hóa.
Toàn phương không chỉ bổ, mà là trong bổ có thông, trong ôn có hóa. Dùng cho Thận khí bất túc, bàng quang khí hóa không lợi.
Biện chứng
Thích hợp với tiểu tiện không ra hoặc khó ra, bụng dưới căng, ăn uống vẫn bình thường, phiền bứt rứt, khó nằm, có thể kèm lưng gối mỏi, sợ lạnh hoặc hạ tiêu lạnh, mạch trầm.
Nếu tiểu buốt, tiểu đỏ, sốt, đau hông lưng, là thấp nhiệt hoặc nhiễm trùng, không dùng Thận khí hoàn đơn thuần.
Nếu bí tiểu cấp, đau căng dữ dội, cần đi cấp cứu.
Nếu phụ nữ mang thai, sau sinh hoặc có khối vùng chậu gây chèn ép, cần khám sản phụ khoa.
Phép trị
Ôn bổ Thận khí, hóa khí hành thủy, thông lợi tiểu tiện.
Chú ý
Chuyển bào là chứng bí tiểu liên hệ hạ tiêu và bào cung. Trong thực tế hiện đại, bí tiểu có thể do nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng, chèn ép, thuốc, thần kinh, sau sinh, sau mổ. Nếu không tiểu được nhiều giờ kèm đau căng bụng dưới, phải đi khám ngay.
Điều 21
Nguyên văn
蛇床子散方:溫陰中坐藥。蛇床子仁,右一味,末之,以白粉少許,和令相得,如棗大,綿裹內之,自然溫。
Phiên âm Hán Việt
Xà sàng tử tán phương: Ôn âm trung tọa dược. Xà sàng tử nhân. Hữu nhất vị, mạt chi, dĩ bạch phấn thiểu hứa, hòa linh tương đắc, như táo đại, miên khỏa nạp chi, tự nhiên ôn.
Dịch nghĩa
Phương Xà sàng tử tán: là thuốc đặt để làm ấm trong âm đạo. Dùng nhân Xà sàng tử một vị, tán bột, lấy một ít bạch phấn trộn đều, làm viên lớn bằng quả táo, bọc bằng bông rồi đặt vào trong, tự nhiên sẽ ấm.
Giải thích từ ngữ
Xà sàng tử 蛇床子: vị cay, đắng, tính ôn, thường dùng để ôn Thận, táo thấp, sát trùng, chỉ ngứa.
Ôn âm trung 溫陰中: làm ấm vùng âm đạo, hạ tiêu.
Tọa dược 坐藥: thuốc đặt tại chỗ.
Bạch phấn 白粉: chất bột trắng dùng để hòa thuốc, cổ pháp không nên tự ý áp dụng theo cách hiện đại.
Diễn giải
Điều này là một phương dùng ngoài, chủ về làm ấm âm trung. Trong bệnh phụ nữ, có loại đới hạ, ngứa, lạnh ẩm ở âm bộ do hàn thấp hoặc Thận dương không đủ. Khi vùng âm đạo lạnh, ẩm, ngứa, khí hóa không thông, Xà sàng tử có thể ôn táo hàn thấp, chỉ ngứa.
Điểm cần chú ý là đây là thuốc đặt theo cổ pháp. Cổ nhân dùng bột thuốc bọc bông đặt vào trong để làm ấm tại chỗ. Ngày nay cách dùng này phải hết sức thận trọng vì niêm mạc âm đạo rất nhạy cảm, dễ kích ứng, nhiễm trùng hoặc làm rối loạn hệ vi sinh.
Phương thang
Tán Xà sàng tử
Xà sàng tử nhân một vị, tán bột, trộn với ít bạch phấn, làm viên lớn bằng quả táo, bọc bông đặt vào trong âm đạo.
Ý nghĩa phương thuốc
Xà sàng tử ôn hạ tiêu, táo thấp, chỉ ngứa, trừ hàn thấp ở âm bộ.
Phương này thiên về hàn thấp, không dùng cho nhiệt độc, lở loét đỏ đau rõ.
Biện chứng
Thích hợp về mặt bệnh cơ với âm bộ lạnh ẩm, ngứa, đới hạ trắng loãng, không hôi nặng, bụng dưới lạnh, lưỡi nhạt, rêu trắng.
Nếu âm đạo ngứa rát, khí hư vàng xanh, hôi, đau, tiểu buốt, cần nghĩ đến nhiễm trùng.
Nếu có loét, chảy máu, đau nhiều, không nên tự đặt thuốc.
Phép trị
Ôn âm, táo thấp, chỉ ngứa.
Chú ý
Không nên tự làm thuốc đặt âm đạo từ cổ phương. Nếu có khí hư, ngứa, đau, mùi hôi, nên đi khám phụ khoa để xác định nhiễm nấm, vi khuẩn, Trichomonas, bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc nguyên nhân khác.
Điều 22
Nguyên văn
少陰脈滑而數者,陰中即生瘡,陰中蝕瘡爛者,狼牙湯洗之。
Phiên âm Hán Việt
Thiếu âm mạch hoạt nhi sác giả, âm trung tức sinh sang; âm trung thực sang lạn giả, Lang nha thang tẩy chi.
Dịch nghĩa
Mạch Thiếu âm hoạt mà sác, trong âm đạo liền sinh sang lở. Nếu trong âm đạo bị ăn mòn, lở loét thối nát, dùng thang Lang nha để rửa.
Giải thích từ ngữ
Thiếu âm mạch 少陰脈: mạch thuộc Thiếu âm, có thể liên hệ Thận và hạ tiêu.
Hoạt nhi sác 滑而數: mạch trơn mà nhanh, thường biểu hiện thấp nhiệt, đàm nhiệt hoặc nhiệt độc có thấp.
Âm trung sinh sang 陰中生瘡: trong âm đạo sinh lở loét.
Thực sang lạn 蝕瘡爛: lở loét ăn mòn, nặng hơn sang thông thường.
Lang nha thang 狼牙湯: phương dùng ngoài để rửa sang lở âm đạo.
Diễn giải
Điều này nói chứng âm trung sinh sang do thấp nhiệt nhiệt độc ở hạ tiêu. Mạch hoạt là thấp, sác là nhiệt. Thấp nhiệt uất ở âm bộ, lâu ngày sinh lở loét. Nếu nhiệt độc ăn mòn, niêm mạc lở nát, cần dùng thuốc rửa để giải độc tại chỗ.
Lang nha là vị thuốc có tác dụng giải độc, sát trùng, thu liễm, dùng ngoài trong cổ phương. Ở đây dùng nước sắc Lang nha để rửa vùng âm đạo bị lở loét.
Phương thang
Thang Lang nha
Lang nha 3 lạng. Dùng nước 4 thăng, sắc còn nửa thăng. Lấy bông quấn đầu que như cái kén, thấm nước thuốc rồi rửa trong âm đạo, ngày bốn lần.
Ý nghĩa phương thuốc
Lang nha giải độc, sát trùng, thu liễm, dùng ngoài để làm sạch lở loét và giảm thấp nhiệt độc ở tại chỗ.
Biện chứng
Thích hợp về mặt cổ phương với âm đạo lở loét, rỉ dịch, ngứa rát, có thấp nhiệt, mạch hoạt sác.
Nếu có khí hư hôi, đau bụng dưới, sốt, đau khi giao hợp, cần khám phụ khoa.
Nếu loét âm hộ âm đạo kéo dài, tái phát, chảy máu, cần loại trừ bệnh lây truyền, viêm loét, bệnh da liễu, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Phép trị
Thanh thấp nhiệt, giải độc, sát trùng, rửa tại chỗ.
Chú ý
Đây là phương rửa âm đạo theo cổ pháp, không nên tự áp dụng. Thụt rửa âm đạo tùy tiện có thể làm rối loạn hệ vi sinh, làm bệnh nặng hơn. Khi có lở loét vùng kín, cần khám và xét nghiệm.
Điều 23
Nguyên văn
胃氣下泄,陰吹而正喧,此穀氣之實也,膏髮煎導之。
Phiên âm Hán Việt
Vị khí hạ tiết, âm xuy nhi chính huyên, thử cốc khí chi thực dã, Cao phát tiễn đạo chi.
Dịch nghĩa
Vị khí tiết xuống dưới, âm đạo phát tiếng như thổi hơi, tiếng vang rõ; đó là do cốc khí thực ở dưới, dùng Cao phát tiễn để dẫn xuống.
Giải thích từ ngữ
Vị khí hạ tiết 胃氣下泄: khí của Vị trường tiết xuống dưới quá mức.
Âm xuy 陰吹: âm đạo phát tiếng như có hơi thổi ra, tức khí từ âm đạo thoát ra thành tiếng.
Chính huyên 正喧: tiếng vang rõ, ồn, có hơi khí thực.
Cốc khí chi thực 穀氣之實: khí của đồ ăn, khí trọc từ đường tiêu hóa tích lại, thực khí đi xuống, không phải hư khí đơn thuần.
Cao phát tiễn 膏髮煎: phương đã thấy ở thiên Hoàng đản, dùng mỡ và tóc để làm thuốc dẫn, ở đây dùng theo phép đạo hạ.
Diễn giải
Âm xuy là chứng khí từ âm đạo thoát ra thành tiếng. Trọng Cảnh giải thích là Vị khí hạ tiết, cốc khí thực ở dưới. Nghĩa là khí trọc từ đường tiêu hóa không được điều hòa, đi xuống hạ tiêu, thoát qua âm đạo. Đây không phải bệnh do quỷ thần, cũng không phải chỉ là bệnh của âm đạo, mà liên hệ đến Vị trường, khí cơ và hạ tiêu.
Phép trị là “đạo chi”, tức dẫn thông khí trọc. Cao phát tiễn trong cổ phương có tác dụng dẫn trọc, thông kết, làm khí trệ có đường ra. Tuy nhiên phương này rất cổ, hiện nay ít dùng, nên chủ yếu cần nắm bệnh cơ: điều hòa Vị trường, làm khí cơ trung hạ tiêu thông thuận.
Phương thang
Cao phát tiễn
Phương này đã gặp ở thiên Hoàng đản, nguyên văn Chương 22 chỉ ghi tên phương “Cao phát tiễn đạo chi”, không lặp lại thành phần.
Biện chứng
Thích hợp về mặt bệnh cơ với âm đạo phát hơi, tiếng rõ, bụng đầy, khí trệ, ăn uống sinh đầy hơi, đại tiện không thông sướng, không có dấu hiệu nhiễm trùng.
Nếu âm xuy xuất hiện sau sinh, sau phẫu thuật, kèm khí hư hôi, phân hoặc nước tiểu rò qua âm đạo, cần nghĩ đến rò âm đạo trực tràng hoặc rò bàng quang âm đạo.
Nếu có đau bụng, sốt, khí hư hôi, cần khám phụ khoa.
Phép trị
Điều Vị khí, thông hạ tiêu, dẫn trọc khí ra đúng đường.
Chú ý
Âm xuy trong thực tế hiện đại có thể là hiện tượng sinh lý tạm thời, nhưng nếu kèm rò phân, rò nước tiểu, khí hư hôi, đau, sốt, hoặc xuất hiện sau sinh khó, phẫu thuật, cần khám ngay để loại trừ đường rò.
Điều 24
Nguyên văn
膏髮煎方。
Phiên âm Hán Việt
Cao phát tiễn phương.
Dịch nghĩa
Phương Cao phát tiễn.
Giải thích từ ngữ
Cao 膏: mỡ, chất béo được nấu luyện thành dạng cao.
Phát 髮: tóc. Trong cổ phương, tóc được đốt hoặc nấu chế để làm thuốc, thường có ý thông kết, chỉ huyết, dẫn trọc.
Tiễn 煎: nấu sắc, nấu cô.
Cao phát tiễn 膏髮煎: phương đã xuất hiện ở thiên Hoàng đản, ở đây chỉ nhắc tên để dùng cho chứng âm xuy do Vị khí hạ tiết, cốc khí thực ở dưới. Bản Chương 22 chỉ ghi tên phương, không chép lại đầy đủ cách chế trong đoạn này.
Diễn giải
Điều trước nói: “Vị khí hạ tiết, âm xuy nhi chính huyên, thử cốc khí chi thực dã, Cao phát tiễn đạo chi.” Nghĩa là âm đạo phát hơi thành tiếng rõ, gốc không phải ở âm đạo đơn thuần, mà do Vị khí hạ tiết, cốc khí thực ở dưới. Khí trọc của trung tiêu và đại trường đi sai đường, xuống hạ tiêu mà thành âm xuy.
Cao phát tiễn được dùng với chữ “đạo chi”, tức dẫn thông, mở đường cho trọc khí đi đúng lối. Ý của phương không phải bổ, cũng không phải thanh nhiệt, mà là thông đạo, dẫn trọc, làm khí cơ hạ tiêu không bị nghẽn lệch.
Trong lâm sàng hiện đại, âm xuy có thể là hiện tượng khí lọt vào âm đạo rồi thoát ra, đôi khi là sinh lý. Nhưng nếu âm xuy kèm mùi hôi, khí hư bất thường, rò phân, rò nước tiểu, đau, sốt, hoặc xuất hiện sau sinh khó, sau phẫu thuật vùng chậu, phải nghĩ đến bệnh lý đường rò và cần khám phụ khoa.
Biện chứng
Nếu âm xuy do khí cơ không điều, thường có bụng đầy, trung tiêu trệ, đại tiện không thông sướng, ăn uống sinh đầy hơi, không có sốt, không có khí hư hôi.
Nếu âm xuy kèm khí hư hôi, đau bụng dưới, sốt, ngứa rát, cần nghĩ đến nhiễm trùng phụ khoa.
Nếu âm xuy kèm phân hoặc nước tiểu rò qua âm đạo, cần nghĩ đến rò trực tràng âm đạo hoặc rò bàng quang âm đạo.
Phép trị
Điều hòa Vị khí.
Thông hạ tiêu.
Dẫn trọc khí đi đúng đường.
Nếu có thực trệ thì tiêu đạo hành khí.
Nếu có thấp nhiệt thì thanh hóa thấp nhiệt.
Nếu do đường rò hoặc tổn thương cơ học thì cần điều trị y khoa, không thể chỉ dùng thuốc.
Chú ý
Cao phát tiễn là phương cổ, hiện nay ít dùng và không nên tự chế. Điều đáng học ở đây là bệnh cơ: âm xuy có thể liên hệ Vị trường, khí trọc và hạ tiêu, không nên chỉ nhìn tại chỗ âm đạo.
Phụ phương cuối chương
Nguyên văn
小兒疳蟲蝕齒方:雄黃、葶藶。
右二味,末之,取臘日豬脂鎔,以槐枝綿裹頭四五枚,點藥烙之。
Phiên âm Hán Việt
Tiểu nhi cam trùng thực xỉ phương: Hùng hoàng, Đình lịch.
Hữu nhị vị, mạt chi, thủ lạp nhật trư chi dong, dĩ hòe chi miên khỏa đầu tứ ngũ mai, điểm dược lạc chi.
Dịch nghĩa
Phương trị trẻ nhỏ cam trùng ăn mòn răng: dùng Hùng hoàng và Đình lịch.
Hai vị trên tán bột. Lấy mỡ heo ngày tháng Chạp nấu chảy, dùng đầu cành hòe bọc bông bốn năm cái, chấm thuốc rồi chấm đốt vào chỗ bệnh.
Giải thích từ ngữ
Tiểu nhi 小兒: trẻ nhỏ.
Cam trùng 疳蟲: chứng cam tích do trùng, theo cổ y thường liên hệ trẻ em gầy yếu, tiêu hóa kém, tích trệ lâu ngày, sinh nhiệt, sinh trùng.
Thực xỉ 蝕齒: ăn mòn răng, lở loét quanh răng lợi, có thể hiểu là chứng răng lợi bị ăn mòn, hôi lở, sâu răng hoặc cam miệng trong cách nói cổ.
Hùng hoàng 雄黃: vị khoáng vật có độc, cổ nhân dùng để giải độc, sát trùng, nhưng hiện nay rất cần thận trọng vì liên quan độc tính arsenic.
Đình lịch 葶藶: vị thuốc có tác dụng tả Phế, hành thủy, tiêu đàm, trong phương này phối để trục tà độc theo cổ pháp.
Lạp nhật trư chi 臘日豬脂: mỡ heo lấy vào ngày tháng Chạp theo cổ pháp, dùng làm chất nền hòa thuốc.
Hòe chi 槐枝: cành hòe, dùng để chấm thuốc vào chỗ răng lợi bị bệnh.
Diễn giải
Phương này đặt ở cuối Chương 22 nhưng thật ra không thuộc bệnh phụ nữ, mà là một phụ phương về bệnh trẻ em. Các bản Kim Quỹ hiện hành vẫn chép ở cuối chương này sau Cao phát tiễn. Nội dung nói về cam trùng ăn mòn răng, dùng Hùng hoàng, Đình lịch tán bột, trộn với mỡ heo rồi chấm tại chỗ.
Theo ý cổ nhân, cam trùng là do tích trệ, thấp nhiệt, nhiệt độc và trùng làm tổn thương răng lợi. Phương dùng Hùng hoàng để sát trùng giải độc, Đình lịch để trục tà, mỡ heo làm chất dẫn và bám tại chỗ. Nhưng phương này có tính cổ phương rất nhiều hạn chế, ngày nay không nên thực hành theo.
Biện chứng
Nếu trẻ em răng lợi lở loét, hôi miệng, răng sâu, lợi sưng đau, ăn kém, gầy yếu, cần khám nha khoa và nhi khoa.
Nếu có sốt, sưng mặt, đau răng dữ dội, chảy mủ, cần điều trị y tế.
Nếu trẻ suy dinh dưỡng, bụng trướng, tiêu hóa kém, cần xem xét dinh dưỡng, ký sinh trùng, bệnh tiêu hóa và chăm sóc toàn thân.
Phép trị theo ý cổ nhân
Sát trùng.
Giải độc.
Xử lý tại chỗ răng lợi bị ăn mòn.
Nhưng khi vận dụng hiện đại, phải thay bằng nha khoa, vệ sinh răng miệng, điều trị nhiễm trùng, dinh dưỡng và thuốc an toàn.
Chú ý
Hùng hoàng là vị có độc tính, không được tự dùng cho trẻ em, đặc biệt không được tự bôi trong miệng. Phương này nên giữ trong bản thảo như một tư liệu cổ phương, kèm cảnh báo rõ ràng.
Tổng kết Chương 22
Chương 22 là chương lớn về phụ nhân tạp bệnh. Tuy tên là “tạp bệnh”, nhưng toàn chương có trật tự rất rõn ràng. Trọng Cảnh lấy huyết thất, bào cung, Xung Nhâm, Can, Tỳ, Thận và khí huyết làm trục để giải thích bệnh phụ nữ.
Một là nhiệt nhập huyết thất.
Khi phụ nữ mắc ngoại cảm đúng lúc kinh nguyệt đến hoặc vừa dứt, tà nhiệt có thể nhập vào huyết thất, gây hàn nhiệt như sốt rét, nói mê, ngực sườn đầy, chỉ đầu ra mồ hôi. Có trường hợp dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải; có trường hợp chỉ cần không phạm Vị khí và thượng nhị tiêu; có trường hợp châm Kỳ môn để sơ Can, điều huyết.
Hai là khí uất đàm kết.
Phụ nữ trong họng như có miếng thịt nướng mắc lại, khạc không ra, nuốt không xuống, dùng Bán hạ hậu phác thang. Đây là chứng khí uất đàm kết, không phải có vật thật trong họng.
Ba là tâm Tỳ bất túc, tạng táo.
Phụ nữ hay buồn thương muốn khóc, giống như thần linh làm ra, thường ngáp vươn vai, dùng Cam mạch đại táo thang. Đây là chỗ rất nhân hậu của Trọng Cảnh: tâm thần bất an được giải thích bằng khí huyết và tạng phủ, không quy cho quỷ thần.
Bốn là hư, tích lạnh, kết khí là gốc lớn của nhiều bệnh phụ nữ.
Bệnh phụ nữ lâu ngày có thể do hư, do lạnh tích, do khí kết, làm kinh thủy đoạn tuyệt, huyết lạnh kết ở bào môn, sinh đau bụng dưới, đau lưng, đau sườn, hàn sán quanh rốn, da khô như vảy cá, buồn giận, choáng váng. Trọng Cảnh nói rõ: “đều là bệnh đới hạ, không phải quỷ thần.”
Năm là Ôn kinh thang là phương lớn cho hư hàn huyết ứ kèm hư nhiệt.
Phụ nữ khoảng năm mươi tuổi, từng bán sản, ứ huyết ở bụng dưới không đi, hạ lợi lâu ngày, chiều phát nhiệt, bụng dưới cấp, bụng đầy, lòng bàn tay nóng, môi miệng khô, dùng Ôn kinh thang. Phương này vừa ôn kinh, vừa dưỡng huyết, vừa hóa ứ, vừa thanh hư nhiệt.
Sáu là kinh nguyệt không lợi phải phân biệt hư, thực, hàn, ứ.
Thổ qua căn tán dùng cho kinh nguyệt không lợi, bụng dưới đầy đau, trong tháng thấy kinh hai lần do ứ trệ.
Để đương thang dùng cho kinh thủy không lợi do huyết ứ thực kết, là phương phá huyết rất mạnh.
Hồng lam hoa tửu dùng cho huyết khí thích thống, đau như kim châm do huyết ứ khí trệ.
Đương quy thược dược tán dùng cho đau bụng phụ nữ do huyết hư, Can Tỳ bất hòa, thấp trệ.
Tiểu kiến trung thang dùng cho đau bụng do trung tiêu hư hàn.
Bảy là bệnh hạ tiêu và âm bộ có nhiều loại khác nhau.
Chuyển bào là tiểu tiện không ra do bào hệ lệch, Thận khí không hóa, dùng Thận khí hoàn.
Xà sàng tử tán là thuốc đặt làm ấm âm trung, thuộc hàn thấp theo cổ pháp.
Lang nha thang dùng rửa âm trung sinh sang do thấp nhiệt nhiệt độc.
Âm xuy do Vị khí hạ tiết, cốc khí thực ở dưới, dùng Cao phát tiễn để dẫn thông.
Tám là có những phương cổ cần trình bày như tư liệu, không khuyến nghị tự dùng.
Phàn thạch hoàn, Xà sàng tử tán, Lang nha thang đều là phương dùng ngoài vùng âm đạo theo cổ pháp. Để đương thang, Đại hoàng cam toại thang là phương công phá mạnh. Phương trị tiểu nhi cam trùng thực xỉ có Hùng hoàng, càng phải cảnh báo độc tính. Khi biên soạn cho người đọc hiện nay, phải giữ ý học thuật nhưng không khuyến khích tự dùng.
Top of Form
Bottom of Form
Top of Form
Bottom of Form
Top of Form
Bottom of Form