Lời dẫn
Sau khi đi hết các điều văn của Thương Hàn Luận, người học không nên chỉ dừng lại ở việc nhớ từng điều, từng phương. Điều quan trọng hơn là phải nhìn lại toàn bộ mạch sách: bệnh từ biểu vào lý ra sao, từ dương kinh chuyển sang âm kinh như thế nào, khi nào nên phát hãn, khi nào nên hòa giải, khi nào nên công hạ, khi nào phải ôn dương, khi nào phải dưỡng âm, khi nào chỉ cần điều dưỡng Vị khí mà không nên dùng thuốc mạnh.
Thương Hàn Luận tuy được viết thành từng điều ngắn, nhưng bên trong có một hệ thống rất chặt chẽ. Thái dương mở đầu bằng biểu chứng và hãn pháp; Dương minh nói về lý nhiệt, phủ thực và công hạ; Thiếu dương nói về bán biểu bán lý và hòa giải; Thái âm chuyển sang trung tiêu hư hàn; Thiếu âm đi sâu vào căn bản âm dương của Tâm Thận; Quyết âm biểu hiện sự giao tranh phức tạp giữa hàn và nhiệt, giữa quyết và nhiệt, giữa khí nghịch và hạ lợi. Sau đó, Hoắc loạn và các chứng sau bệnh lại nhắc người học về vai trò của Tỳ Vị, tân dịch, nghỉ ngơi, ăn uống và phục hồi sau đại bệnh.
Phần Tổng luận và tra cứu được đặt ở cuối sách nhằm giúp người đọc ôn lại các mạch lớn ấy. Ở đây không giải thích lại từng điều văn, mà gom các ý chính thành hệ thống: tổng luận Lục kinh, tổng luận hàn nhiệt hư thực, tổng luận phép trị, bảng tra phương thang, bảng tra chứng bệnh, bảng đối chiếu các phương dễ nhầm. Người đọc có thể dùng phần này để ôn tập sau khi đọc xong sách, hoặc tra lại khi gặp một chứng, một phương, một bệnh cơ cần so sánh.
Khi sử dụng phần tra cứu, cần nhớ rằng bảng tra chỉ là cánh cửa dẫn vào điều văn, không thay thế biện chứng. Một triệu chứng có thể thuộc nhiều bệnh cơ khác nhau. Tay chân lạnh có thể do hàn quyết, nhiệt quyết, huyết hư hàn ngưng, khí uất, thủy ẩm hoặc dương khí sắp tuyệt. Hạ lợi có thể do Thái âm hư hàn, Thiếu âm hàn lợi, Quyết âm nhiệt lợi, Dương minh nhiệt kết bàng lưu hoặc sau thổ hạ làm tân dịch tổn thương. Vì vậy, tra cứu chỉ giúp người học nhớ hướng phân biệt, còn quyết định cuối cùng vẫn phải dựa vào mạch, chứng, bệnh thế và diễn biến trước sau.
Tinh thần xuyên suốt của phần này là: học Thương Hàn Luận phải học cách nhìn bệnh. Nhìn bệnh không chỉ là nhìn một triệu chứng, mà là nhìn vị trí bệnh, tính chất hàn nhiệt, mức độ hư thực, chính khí còn hay suy, Vị khí còn hay mất, tân dịch còn hay đã hao, tà khí đang ở biểu hay đã vào lý. Nếu nắm được những trục này, người học sẽ đọc từng điều văn dễ hơn và dùng phương thang thận trọng hơn.
CHƯƠNG 1
TỔNG LUẬN LỤC KINH
Lục kinh là trục chính của Thương Hàn Luận. Sáu kinh gồm Thái dương, Dương minh, Thiếu dương, Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm. Đây không chỉ là tên gọi của sáu đường kinh lạc, mà còn là sáu tầng bệnh thế, sáu dạng phản ứng của cơ thể khi tà khí xâm nhập và biến hóa.
Ba kinh dương thường biểu hiện chính khí còn tương đối mạnh, tà khí còn ở biểu, ở bán biểu bán lý, hoặc vào lý hóa nhiệt. Thái dương là biểu; Dương minh là lý nhiệt, lý thực; Thiếu dương là bán biểu bán lý. Ba kinh âm thường biểu hiện chính khí đã suy hơn, bệnh vào sâu hơn, hàn, hư, thủy, quyết, hạ lợi, thần khí suy hoặc hàn nhiệt thác tạp xuất hiện rõ hơn. Thái âm chủ trung tiêu hư hàn; Thiếu âm chủ Tâm Thận âm dương suy sâu; Quyết âm chủ hàn nhiệt thác tạp, quyết nhiệt thắng phục.
Lục kinh không nên hiểu là sáu ngăn cố định. Bệnh có thể từ Thái dương truyền sang Dương minh, từ Thái dương chuyển sang Thiếu dương, từ dương kinh vào âm kinh, hoặc do sai trị mà sinh biến chứng. Có khi một bệnh vừa có biểu vừa có lý, vừa có hàn vừa có nhiệt, vừa có hư vừa có thực. Vì vậy, học Lục kinh không phải để đóng khung bệnh, mà để biết bệnh đang ở tầng nào, xu thế đang đi đâu, phép trị nào nên dùng và phép nào cần tránh.
Thái dương là cửa ngoài của Lục kinh. Khi tà khí mới xâm nhập, bệnh thường ở biểu, biểu hiện bằng phát sốt, sợ lạnh, đau đầu, đau gáy, thân đau, mạch phù. Mạch phù là dấu bệnh còn ở ngoài; đau đầu gáy là do kinh Thái dương đi qua đầu, gáy, lưng; sợ lạnh là vệ dương bị tà ngăn trở, không ôn được bì mao.
Thái dương có hai dạng cơ bản là trúng phong và thương hàn. Trúng phong là biểu hư, doanh vệ bất hòa, thường có mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn, dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ. Thương hàn là biểu thực, hàn tà bế biểu, thường không có mồ hôi, sợ lạnh, thân đau, mạch phù khẩn, dùng Ma hoàng thang để phát hãn giải biểu.
Nhưng Thái dương không chỉ là hai phương Quế chi và Ma hoàng. Vì bệnh mới ở ngoài nên nếu trị sai rất dễ sinh biến. Phát hãn quá mức có thể làm dương hư, động thủy, hao tân dịch. Hạ sớm khi biểu chưa giải có thể sinh kết hung, tâm hạ bĩ, hạ lợi hoặc các chứng hàn nhiệt thác tạp. Tà nhập phủ Bàng quang có thể thành súc thủy; nhiệt kết với huyết có thể thành súc huyết.
Tinh thần của Thái dương là giải biểu đúng lúc và tránh sai trị. Khi biểu còn thì nên giải biểu; khi biểu đã biến thì không được chấp hãn pháp. Thái dương dạy người học bài học đầu tiên: trị bệnh phải đúng thời điểm. Cùng là phát sốt, nếu còn biểu thì hãn; nếu đã vào Dương minh thì thanh hoặc hạ; nếu dương hư sau hãn thì ôn; nếu thủy khí không hóa thì lợi thủy.
Dương minh là tầng bệnh thuộc lý, lấy Vị và Đại trường làm trung tâm. Khi tà vào Dương minh, thường hóa nhiệt, làm Vị Trường khô ráo, tân dịch hao, phủ khí không thông. Dương minh là nơi dương khí thịnh, khí huyết nhiều, chính khí còn mạnh, nên bệnh thường biểu hiện theo hướng thực nhiệt.
Dương minh có hai dạng lớn: kinh chứng và phủ chứng. Kinh chứng là nhiệt ở khí phận, chưa kết thành táo phân, thường có đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại; dùng Bạch hổ thang hoặc Bạch hổ gia Nhân sâm thang để thanh nhiệt sinh tân. Phủ chứng là nhiệt kết với táo phân trong Trường Vị, thường có bụng đầy đau, đại tiện bí, phiền táo, nói sàm, mạch trầm thực; dùng Thừa khí thang loại để công hạ.
Điểm then chốt của Dương minh là phân biệt nhiệt ở khí phận và thực kết ở phủ. Nếu chỉ có đại nhiệt đại khát mà chưa có táo thực, không nên hạ sớm. Nếu táo thực đã thành mà không hạ, nhiệt sẽ tiếp tục làm hao âm dịch, sinh nói sàm, phát cuồng, bụng đầy đau, bệnh chuyển nặng. Vì vậy Dương minh cần sự quyết đoán, nhưng quyết đoán phải dựa trên chứng thực rõ ràng.
Dương minh cũng liên hệ nhiều đến phát hoàng, thấp nhiệt, tiểu tiện và đại tiện. Khi thấp nhiệt uất lại, thân mắt có thể phát vàng. Khi tân dịch hao, đại tiện dễ khô cứng. Khi phủ khí thông thì bệnh có đường lui; phủ khí bế thì nhiệt càng uất. Học Dương minh là học cách bảo vệ tân dịch trong lúc thanh nhiệt và công hạ.
Tinh thần của Dương minh không phải chỉ là “công hạ”. Tinh thần thật sự là: nhiệt thì thanh, táo thực thì hạ, tân dịch hao thì sinh tân, Vị khí còn thì bệnh còn có đường phục. Nếu hạ sai khi chưa có thực, chính khí bị thương; nếu không hạ khi thực đã thành, âm dịch bị kiệt. Đây là chỗ khó của Dương minh.
Thiếu dương là tầng bệnh ở giữa biểu và lý. Tà không ở hẳn ngoài biểu để phát hãn, cũng chưa vào hẳn trong lý để công hạ. Vì vậy Thiếu dương được gọi là bán biểu bán lý. Bệnh thường có hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy tức, miệng đắng, họng khô, mắt hoa, tâm phiền, hay nôn, ăn kém, mạch huyền.
Thiếu dương chủ khu cơ, tức cơ quan xoay chuyển giữa ngoài và trong, giữa thăng và giáng. Khi khu cơ không lợi, tà khí mắc lại, chính khí không đẩy được tà ra ngoài, cũng không đưa được tà vào trong để giải quyết. Do đó bệnh biểu hiện qua lại, không ổn định, lúc lạnh lúc nóng, lúc muốn nôn, lúc phiền, lúc ngực sườn đầy.
Phép trị của Thiếu dương là hòa giải, tiêu biểu là Tiểu sài hồ thang. Sài hồ sơ đạt Thiếu dương, Hoàng cầm thanh uất nhiệt, Bán hạ Sinh khương hòa Vị chỉ nôn, Nhân sâm Cam thảo Đại táo bảo vệ trung khí. Phương này không phát hãn mạnh, không công hạ, không thổ, mà làm khí cơ được hòa, tà khí có đường giải.
Điểm cần nhớ nhất của Thiếu dương là ba điều cấm: không nên phát hãn bừa, không nên thổ bừa, không nên hạ bừa. Phát hãn sai có thể làm chính khí hư mà tà không giải; hạ sai có thể làm tà nhập lý; thổ sai có thể thương Vị khí. Thiếu dương dạy người học rằng có những bệnh không thể đánh mạnh từ một phía, mà phải điều hòa khu cơ.
Thái âm là âm kinh đầu tiên, lấy Tỳ làm trung tâm. Bệnh vào Thái âm nghĩa là chính khí đã suy hơn, trung dương không đủ, Tỳ Vị vận hóa mất điều hòa. Cương lĩnh của Thái âm là bụng đầy mà nôn, ăn không xuống, tự tiêu chảy, bụng đau từng lúc; nếu hạ sai thì bệnh càng nặng.
Điểm quan trọng nhất của Thái âm là tự lợi không khát. Tự lợi là do Tỳ dương hư, hàn thấp đi xuống; không khát là vì không có nhiệt làm thương tân dịch. Nếu tiêu chảy mà khát nhiều, phân hôi, hậu môn nóng, mạch sác, thì không phải Thái âm hư hàn thuần túy, mà phải xét nhiệt lợi hoặc thấp nhiệt.
Thái âm khác Dương minh rất rõ. Dương minh là lý thực nhiệt, thường đại tiện bí, khát, bụng đầy đau, mạch thực; Thái âm là hư hàn, thường tự lợi, không khát, bụng đau thích ấm, ăn kém, mạch yếu hoặc trầm hoãn. Dương minh có thể thanh nhiệt, công hạ khi đủ chứng; Thái âm phải ôn trung, kiện Tỳ, không được hạ bừa.
Thái âm cũng khác Thiếu âm. Thái âm bệnh chủ yếu ở trung tiêu; Thiếu âm sâu hơn, liên hệ Tâm Thận, dương khí và âm dịch căn bản. Vì vậy Thái âm tuy thuộc âm bệnh nhưng thường chưa nguy bằng Thiếu âm. Nếu nhận đúng, ôn trung kịp thời, bệnh có thể phục hồi tương đối thuận.
Tinh thần của Thái âm là bảo vệ trung tiêu. Khi Tỳ Vị hư hàn, không thể công phạt như dương bệnh. Phép trị chủ yếu là ôn trung, kiện Tỳ, hòa lý. Đây là bài học quan trọng sau ba kinh dương: không phải bệnh nào cũng cần đuổi tà mạnh; có lúc phải phục chính khí, làm trung dương ấm lại thì bệnh mới giải.
Thiếu âm là tầng bệnh sâu, liên hệ Tâm và Thận. Cương lĩnh là mạch vi tế, chỉ muốn ngủ. Mạch vi tế cho thấy khí huyết, dương khí và mạch khí đều suy; chỉ muốn ngủ là thần khí suy, dương khí không phấn chấn. Đây là bệnh đã vào sâu, chính khí suy rõ.
Thiếu âm có hai hướng lớn: hàn hóa và nhiệt hóa. Hàn hóa là dương khí suy, âm hàn thịnh, thường có sợ lạnh, tay chân lạnh, hạ lợi thanh cốc, mạch vi, chỉ muốn nằm, không khát, nôn lợi. Phép trị là ôn dương, hồi dương, cứu nghịch, dùng Tứ nghịch thang, Phụ tử thang, Chân võ thang, Bạch thông thang, Thông mạch Tứ nghịch thang tùy chứng.
Nhiệt hóa là âm dịch Thiếu âm bị tổn, hư nhiệt nổi lên. Người bệnh có thể tâm phiền, mất ngủ, miệng họng khô, đau họng, khát, tiểu tiện không lợi, thủy nhiệt không hóa. Phép trị là dưỡng âm, thanh nhiệt, lợi thủy hoặc thanh hư nhiệt, dùng Hoàng liên A giao thang, Trư linh thang, Trư phu thang, Cam thảo thang, Cát cánh thang tùy bệnh cơ.
Điểm khó của Thiếu âm là phân biệt thật nhiệt và giả nhiệt, hàn hóa và nhiệt hóa. Có khi mặt đỏ, thân không sợ lạnh nhưng lại hạ lợi thanh cốc, mạch vi muốn tuyệt, tay chân quyết lạnh; đó là chân hàn giả nhiệt, phải hồi dương. Ngược lại, tâm phiền mất ngủ, họng khô, mạch tế sác là âm hư nhiệt hóa, không được dùng thuốc đại nhiệt bừa.
Thiếu âm dạy người học nhìn dấu sinh tử của bệnh: mạch có hồi không, tay chân có ấm không, hạ lợi có dừng không, thần khí yên hay táo động, người bệnh còn ngủ yên hay phiền loạn. Đây là phần rất quan trọng vì sai hãn, sai hạ, sai ôn, sai thanh đều có thể làm bệnh chuyển nặng.
Quyết âm là tầng cuối của Lục kinh, cũng là phần phức tạp nhất. Cương lĩnh Quyết âm là tiêu khát, khí xông lên tâm, trong tâm đau nóng, đói mà không muốn ăn, ăn vào nôn giun, hạ sai thì tiêu chảy không dứt. Những biểu hiện này cho thấy rõ trên nhiệt dưới hàn, khí nghịch lên trên, trung tiêu hư lạnh ở dưới.
Điểm đặc biệt của Quyết âm là chữ quyết. Quyết là tay chân lạnh ngược, do âm dương khí không thuận tiếp nhau. Nhưng quyết có nhiều loại: hàn quyết do dương hư, nhiệt quyết do lý nhiệt uất bế, huyết hư hàn quyết do huyết không nuôi kinh mạch, khí uất quyết do khí cơ không thông, hồi quyết do giun động, tạng quyết do dương khí trong tạng suy kiệt. Vì vậy thấy tay chân lạnh không được vội dùng một phương cố định.
Quyết âm còn nổi bật ở quy luật quyết nhiệt thắng phục. Nếu quyết lạnh rồi phát nhiệt, hạ lợi tự dừng, tay chân ấm, Vị khí phục, đó là dương khí hồi. Nếu quyết lạnh kéo dài, nhiệt ít, hạ lợi không dừng, mạch vi, đó là âm hàn thắng, bệnh tiến nặng. Nếu nhiệt quá thịnh không lui, có thể thành nhiệt lợi, tiện mủ máu, ung nùng.
Các phương của Quyết âm thường rất tinh tế. Ô mai hoàn vừa ôn vừa thanh, vừa bổ vừa liễm, trị hồi quyết và hạ lợi lâu ngày. Đương quy Tứ nghịch thang trị huyết hư hàn ngưng, tay chân lạnh, mạch tế muốn tuyệt. Bạch đầu ông thang trị nhiệt lợi hạ trọng. Ngô thù du thang trị Can Vị hư hàn, nôn khan, nôn dãi bọt, đau đầu. Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang trị hàn nhiệt cách trở, ăn vào liền nôn.
Quyết âm dạy người học rằng bệnh có thể không thuần hàn, không thuần nhiệt, không thuần hư, không thuần thực. Muốn hiểu Quyết âm phải nhìn sự biến động của bệnh: lạnh rồi nóng, nóng rồi lạnh, lợi dừng hay không, nôn do hàn hay nhiệt, Vị khí còn hay mất, mạch yếu hay thực. Đây là phần thể hiện rất rõ tinh thần biện chứng linh hoạt của Thương Hàn Luận.
Sáu kinh vừa có thứ tự, vừa có sự liên hệ qua lại. Thái dương là biểu, nếu giải đúng thì bệnh có thể khỏi. Nếu tà vào trong, có thể chuyển Dương minh hoặc Thiếu dương. Dương minh là lý nhiệt, nếu nhiệt và táo kết được giải, bệnh lui; nếu tân dịch hao hoặc hạ sai, có thể chuyển biến phức tạp. Thiếu dương là bán biểu bán lý, nếu hòa giải đúng, khu cơ thông, bệnh có thể tự giải; nếu công phạt sai, bệnh dễ truyền vào trong.
Khi bệnh vào ba âm, chính khí suy hơn. Thái âm là Tỳ dương hư hàn ở trung tiêu. Nếu trung dương không phục, bệnh có thể sâu vào Thiếu âm. Thiếu âm là căn bản Tâm Thận, nơi dương khí hoặc âm dịch bị tổn sâu. Nếu âm dương giao tranh đến tầng cuối, hàn nhiệt lẫn lộn, khí nghịch và quyết lạnh xuất hiện, đó là Quyết âm.
Tuy vậy, bệnh không nhất thiết đi theo một đường cứng nhắc. Có người bệnh từ Thái dương sai trị mà sinh bĩ chứng, kết hung; có người từ Dương minh nhiệt thực làm tổn âm dịch Thiếu âm; có người Thiếu âm kiêm biểu; có người Quyết âm biểu hiện hàn nhiệt xen lẫn. Vì vậy, Lục kinh là bản đồ, không phải cái khuôn cứng.
Nhìn toàn bộ, ba kinh dương chủ yếu dạy cách xử lý tà khí còn thịnh: biểu thì hãn, bán biểu bán lý thì hòa, lý nhiệt thực thì thanh hoặc hạ. Ba kinh âm chủ yếu dạy cách xử lý khi chính khí suy và bệnh vào sâu: Thái âm ôn trung, Thiếu âm hồi dương hoặc dưỡng âm, Quyết âm điều hòa hàn nhiệt và xét quyết nhiệt thắng phục.
Tổng luận Lục kinh giúp người học nhìn Thương Hàn Luận như một hệ thống hoàn chỉnh. Thái dương dạy giải biểu và tránh sai trị; Dương minh dạy thanh nhiệt, công hạ và bảo tân dịch; Thiếu dương dạy hòa giải khu cơ; Thái âm dạy ôn trung bảo Tỳ Vị; Thiếu âm dạy giữ căn bản âm dương; Quyết âm dạy phân biệt hàn nhiệt thác tạp và quan sát sinh cơ qua quyết nhiệt.
Nếu nắm được Lục kinh, người học sẽ không còn đọc từng điều văn một cách rời rạc. Mỗi điều sẽ trở thành một mảnh trong bức tranh lớn: bệnh đang ở đâu, tà khí mạnh hay chính khí suy, nên mở ra ngoài, đưa xuống dưới, hòa ở giữa, ôn ở trong, thanh nhiệt, lợi thủy, dưỡng âm hay hồi dương. Đây chính là giá trị lớn nhất của hệ thống Lục kinh trong Thương Hàn Luận.
CHƯƠNG 2
TỔNG LUẬN HÀN NHIỆT HƯ THỰC TRONG THƯƠNG HÀN LUẬN
Hàn, nhiệt, hư, thực là bốn trục biện chứng rất quan trọng trong Thương Hàn Luận. Nếu Lục kinh giúp người học biết bệnh đang ở tầng nào, thì hàn nhiệt hư thực giúp biết tính chất của bệnh là gì, chính khí còn hay suy, tà khí thịnh hay yếu, nên ôn hay thanh, nên bổ hay công.
Hàn là khi dương khí suy hoặc hàn tà thịnh, làm cơ thể mất sự ôn ấm, khí huyết vận hành chậm, thủy thấp dễ đình. Người bệnh có thể sợ lạnh, tay chân lạnh, không khát, thích uống ấm, bụng đau thích ấm, tiêu chảy loãng, tiểu trong, mạch trì hoặc trầm.
Nhiệt là khi tà khí hóa nhiệt hoặc dương nhiệt uất thịnh, làm tân dịch hao, khí huyết vận hành gấp. Người bệnh có thể phát sốt, sợ nóng, khát, miệng khô, phiền, mồ hôi ra, đại tiện bí hoặc phân hôi nóng, tiểu vàng đỏ, rêu vàng, mạch sác hoặc thực.
Hư là chính khí không đủ. Có thể hư khí, hư dương, hư âm, hư huyết, hoặc Vị khí hư. Trong Thương Hàn Luận, hư thường biểu hiện bằng mạch vi, tế, nhược, người mệt, ít hơi, chỉ muốn nằm, ăn kém, hạ lợi, tự ra mồ hôi, hoặc sau bệnh tân dịch khí huyết chưa phục.
Thực là tà khí thịnh hoặc trong cơ thể có thực kết như táo phân, đàm, thủy, huyết ứ, thấp nhiệt. Thực thường có mạch hữu lực, bụng đầy cứng, đau cự án, đại tiện bí, phiền táo, nói sàm, tâm hạ cứng đau, hoặc bệnh thế mạnh.
Điều khó là bốn yếu tố này không phải lúc nào cũng tách rời. Có khi hàn và nhiệt cùng hiện, như Quyết âm thượng nhiệt hạ hàn. Có khi hư và thực cùng tồn tại, như sau bệnh chính khí hư nhưng còn túc thực. Có khi bên ngoài giống nhiệt nhưng bên trong là hàn, gọi là chân hàn giả nhiệt. Có khi tay chân lạnh nhưng mạch hoạt hữu lực, bên trong là nhiệt uất, gọi là nhiệt quyết. Vì vậy, học Thương Hàn Luận phải luôn nhìn toàn bộ mạch chứng, không nhìn một triệu chứng riêng lẻ.
Hàn chứng trong Thương Hàn Luận có nhiều tầng. Ở ngoài biểu, hàn tà bế biểu tạo thành Thái dương thương hàn: phát sốt, sợ lạnh, không mồ hôi, thân đau, mạch phù khẩn, dùng Ma hoàng thang để phát hãn giải biểu. Đây là hàn ở biểu, chính khí còn mạnh, phép trị là mở biểu cho tà ra.
Khi hàn vào trung tiêu, Tỳ dương không vận, thành Thái âm hư hàn: bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tự lợi, không khát, bụng đau thích ấm. Phép trị là ôn trung, kiện Tỳ, bảo Vị khí, không được công hạ.
Khi hàn vào sâu Thiếu âm, dương khí suy rõ, có thể xuất hiện sợ lạnh, tay chân lạnh, hạ lợi thanh cốc, mạch vi, chỉ muốn ngủ. Đây là hàn ở tầng căn bản âm dương, cần hồi dương cứu nghịch bằng Tứ nghịch thang, Phụ tử thang, Chân võ thang, Bạch thông thang hoặc Thông mạch Tứ nghịch thang tùy chứng.
Trong Quyết âm, hàn có thể đi cùng nhiệt, tạo thành thượng nhiệt hạ hàn. Người bệnh có thể tiêu khát, khí xông lên tâm, trong tâm đau nóng, nhưng lại đói không muốn ăn, ăn vào nôn, hạ sai thì lợi không dứt. Đây không phải hàn thuần túy, nên không thể chỉ dùng thuốc nóng một chiều.
Hàn chứng cũng có thể gây nôn. Ngô thù du thang chứng là Can Vị hư hàn, trọc âm thượng nghịch, biểu hiện nôn khan, nôn dãi bọt, đau đầu, hoặc nôn lợi tay chân lạnh. Đây là hàn nghịch, cần ôn Can Vị, giáng nghịch.
Dấu quan trọng của hàn chứng là không khát hoặc thích uống ấm, tiêu chảy loãng hoặc thanh cốc, tay chân lạnh, bụng đau thích ấm, mạch trầm trì hoặc vi. Nhưng không nên chỉ dựa vào một dấu. Có khi người bệnh bên ngoài phát nhiệt, mặt đỏ, không sợ lạnh, nhưng lại hạ lợi thanh cốc, mạch vi muốn tuyệt, đó là chân hàn giả nhiệt, phải hồi dương.
Nhiệt chứng trong Thương Hàn Luận cũng có nhiều mức. Ở Dương minh kinh chứng, nhiệt ở khí phận rất thịnh nhưng chưa kết thành táo phân. Người bệnh thường đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại. Phép trị là thanh nhiệt sinh tân, dùng Bạch hổ thang hoặc Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Khi nhiệt kết ở phủ, làm táo phân thành khối, phủ khí không thông, sẽ thành Dương minh phủ chứng. Người bệnh có bụng đầy đau, đại tiện bí, phiền táo, nói sàm, mạch trầm thực. Lúc này không chỉ thanh nhiệt mà phải công hạ, dùng Tiểu thừa khí thang, Đại thừa khí thang hoặc Điều vị Thừa khí thang tùy mức độ.
Nhiệt cũng có thể uất ở ngực cách, sinh hư phiền. Sau phát hãn, thổ, hạ hoặc sau hạ lợi, người bệnh phiền nhưng tâm hạ mềm, không có thực kết, có thể dùng Chi tử Xị thang hoặc Chi tử thang loại. Đây là nhiệt uất, không phải táo thực, nên không dùng Thừa khí thang.
Nhiệt có thể đi xuống đại trường thành nhiệt lợi. Quyết âm nhiệt lợi hạ trọng, khát muốn uống nước, phân hôi, mủ máu, dùng Bạch đầu ông thang. Đây là thấp nhiệt hoặc nhiệt độc ở hạ tiêu, khác hẳn hàn lợi thanh cốc.
Nhiệt cũng có thể đi vào huyết, thành súc huyết hoặc tiện mủ máu. Trong Thái dương súc huyết, người bệnh có thể như cuồng, bụng dưới cứng, tiểu tiện tự lợi, dùng Đào nhân Thừa khí thang hoặc Để đương thang. Trong Quyết âm, nhiệt không lui có thể sinh tiện mủ máu hoặc ung nùng.
Dấu của nhiệt chứng là khát, phiền, sợ nóng, mồ hôi ra, tiểu vàng, đại tiện bí hoặc phân hôi nóng, rêu vàng, mạch sác hoặc thực. Nhưng cũng phải phân biệt nhiệt thật với hư nhiệt và giả nhiệt. Nếu mạch vi, hạ lợi thanh cốc, tay chân lạnh, thì dù có mặt đỏ hoặc thân nóng cũng không thể vội thanh nhiệt.
Hư chứng là một mạch rất quan trọng của Thương Hàn Luận. Sách không chỉ nói tà khí, mà luôn nhắc chính khí, Vị khí, dương khí, âm dịch và tân dịch. Nhiều hoại chứng phát sinh không phải vì tà quá mạnh, mà vì hãn, thổ, hạ sai làm chính khí suy.
Biểu hư trong Thái dương trúng phong biểu hiện bằng mồ hôi tự ra, sợ gió, mạch phù hoãn. Đây không phải hư sâu ở tạng phủ, mà là doanh vệ bất hòa, vệ khí không kín. Phép trị là Quế chi thang, điều hòa doanh vệ, không phát hãn mạnh.
Trung hư trong Thái âm biểu hiện bằng ăn không xuống, bụng đầy, tự lợi, không khát, bụng đau. Đây là Tỳ dương hư, trung tiêu không vận. Phép trị là ôn trung kiện Tỳ, bảo Vị khí.
Dương hư trong Thiếu âm là hư chứng nặng hơn. Mạch vi tế, chỉ muốn ngủ, hạ lợi thanh cốc, tay chân lạnh, sợ lạnh, hoặc mạch vi muốn tuyệt là dương khí suy sâu. Phép trị là hồi dương cứu nghịch, ôn dương thông mạch.
Âm hư trong Thiếu âm hoặc sau bệnh có thể biểu hiện tâm phiền, mất ngủ, họng khô, khát, mạch tế sác, hoặc hư gầy ít hơi, khí nghịch muốn nôn. Phép trị không phải ôn mạnh, mà là dưỡng âm, thanh hư nhiệt, sinh tân, như Hoàng liên A giao thang, Trư linh thang, Trúc diệp Thạch cao thang.
Huyết hư hàn ngưng trong Quyết âm biểu hiện tay chân quyết lạnh, mạch tế muốn tuyệt. Đây không phải dương hư thuần túy, nên dùng Đương quy Tứ nghịch thang để dưỡng huyết, ôn kinh, thông mạch.
Sau đại bệnh, cơ thể thường “tân hư”, tức mới hư. Mạch có thể đã bình nhưng Tỳ Vị chưa phục, ăn nhiều liền sinh phiền. Điều cuối của sách nhắc rằng giảm thức ăn thì khỏi. Đây là tinh thần rất sâu: sau bệnh không nên công phạt, cũng không nên ép ăn; phải để Vị khí phục từ từ.
Thực chứng là khi tà khí, nhiệt, đàm, thủy, huyết, táo phân hoặc túc thực kết lại. Thực chứng thường cần thông, hạ, tiêu, phá, nhưng phải đúng vị trí và đúng mức.
Dương minh phủ thực là thực chứng tiêu biểu nhất. Táo phân kết trong ruột, phủ khí không thông, bụng đầy đau, đại tiện bí, nói sàm, mạch trầm thực. Dùng Thừa khí thang loại để công hạ. Đây là thực chứng rõ, nếu không hạ thì nhiệt tiếp tục làm tổn âm.
Kết hung là thực tà kết ở ngực bụng, thường do hạ sai khi biểu chưa giải, tà nhiệt kết với thủy hoặc đàm. Nếu tâm hạ đến bụng cứng đau, dùng Hãm hung thang loại tùy mức độ. Kết hung khác với bĩ chứng, vì kết hung có đau cứng thật, còn bĩ thường đầy tức, không đau mạnh.
Tâm hạ bĩ là một loại bế tắc ở trung tiêu, thường do hạ sai làm hàn nhiệt thác tạp. Bĩ không hoàn toàn giống thực kết; nó vừa có hư vừa có thực, vừa hàn vừa nhiệt, nên không dùng công phá mạnh mà dùng Tả tâm thang loại để điều hòa hàn nhiệt, tiêu bĩ.
Súc thủy là thủy kết ở Bàng quang, khí hóa không lợi, tiểu tiện không thông, khát, uống nước vào nôn, dùng Ngũ linh tán. Đây là thực ở thủy khí, nhưng không phải táo thực, nên không dùng Thừa khí.
Súc huyết là nhiệt kết với huyết ở hạ tiêu, tiểu tiện tự lợi, bụng dưới cứng, người có thể như cuồng. Phép trị là hoạt huyết công hạ, dùng Đào nhân Thừa khí thang hoặc Để đương thang.
Túc thực sau bệnh cũng là thực, nhưng phải phân mức độ. Sau đại bệnh, Tỳ Vị yếu, nếu ăn nhiều làm thức ăn đình lại, có thể sinh phiền, bụng đầy. Nếu nhẹ chỉ cần giảm ăn; nếu có túc thực rõ, có thể gia Đại hoàng trong Chỉ thực Chi tử Xị thang. Không nên thấy hơi phiền sau ăn mà hạ mạnh.
Hàn lợi và nhiệt lợi
Hàn lợi thường không khát, phân loãng hoặc thanh cốc, bụng lạnh đau, thích ấm, tay chân lạnh, mạch trầm trì hoặc vi. Phép trị là ôn trung, hồi dương, như Lý trung hoàn, Tứ nghịch thang, Chân võ thang tùy chứng.
Nhiệt lợi thường khát, phân hôi nóng, hậu môn nóng rát, hạ trọng, có thể mủ máu, tiểu vàng, mạch sác. Phép trị là thanh nhiệt, giải độc, lương huyết, như Bạch đầu ông thang.
Hàn quyết và nhiệt quyết
Hàn quyết là tay chân lạnh do dương hư hoặc âm hàn thịnh. Thường có mạch vi, hạ lợi, sợ lạnh, không khát, thích nằm. Dùng Tứ nghịch thang, Thông mạch Tứ nghịch thang hoặc các phương ôn dương.
Nhiệt quyết là tay chân lạnh do lý nhiệt uất bế, dương khí không ra tứ chi. Thường có mạch hoạt hoặc thực, khát, phiền, nhiệt ở trong. Có thể dùng Bạch hổ thang hoặc phép thanh hạ tùy chứng. Vì vậy không được thấy tay chân lạnh là dùng thuốc ôn ngay.
Hư phiền và thực phiền
Hư phiền thường sau hãn, thổ, hạ hoặc sau hạ lợi, người phiền nhưng tâm hạ mềm, không có thực kết, mạch không thực. Dùng Chi tử Xị thang hoặc phương thanh uất nhiệt nhẹ.
Thực phiền thường có bụng đầy, đại tiện bí, nói sàm, mạch thực, rêu vàng dày, do Dương minh thực nhiệt hoặc táo kết. Cần xét Thừa khí thang loại.
Chân hàn giả nhiệt và chân nhiệt giả hàn
Chân hàn giả nhiệt là gốc hàn sâu nhưng ngoài hiện nhiệt. Có thể thấy mặt đỏ, thân không sợ lạnh, mồ hôi ra, nhưng đồng thời hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt. Phép trị là hồi dương, không thanh nhiệt.
Chân nhiệt giả hàn là nhiệt uất ở trong làm dương khí không ra tứ chi, nên tay chân lạnh. Nhưng người bệnh có khát, phiền, mạch hoạt hoặc thực, nhiệt trong lý. Phép trị là thanh nhiệt hoặc thông phủ, không ôn dương bừa.
Biểu hư và biểu thực
Biểu hư là Thái dương trúng phong, mồ hôi ra, sợ gió, mạch phù hoãn, dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ.
Biểu thực là Thái dương thương hàn, không mồ hôi, sợ lạnh, thân đau, mạch phù khẩn, dùng Ma hoàng thang để phát hãn. Nhầm hai loại này sẽ rất dễ sai.
Khí hư và dương hư
Khí hư thường ít hơi, mệt, ăn kém, mạch yếu, sau bệnh chưa phục. Có thể dùng Nhân sâm trong các phương như Trúc diệp Thạch cao thang, Tứ nghịch gia Nhân sâm thang tùy chứng.
Dương hư nặng hơn, thường có lạnh, tay chân lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh. Cần ôn dương, hồi dương bằng Phụ tử, Can khương tùy chứng.
Âm hư và thực nhiệt
Âm hư có hư nhiệt, thường tâm phiền, mất ngủ, miệng họng khô, mạch tế sác, lưỡi ít rêu. Cần dưỡng âm thanh nhiệt.
Thực nhiệt có nhiệt thịnh, khát nhiều, mạch hồng đại hoặc thực, rêu vàng, có thể đại tiện bí. Cần thanh nhiệt hoặc công hạ. Nếu nhầm âm hư thành thực nhiệt mà công hạ mạnh, sẽ thương âm thêm.
Trong Thương Hàn Luận, một chứng không bao giờ được hiểu tách rời khỏi xu thế bệnh. Phát nhiệt có thể là tà nhiệt, cũng có thể là dương khí hồi phục. Mồ hôi ra có thể là bệnh giải, cũng có thể là vong dương. Hạ lợi có thể là hàn lợi, nhiệt lợi, hoặc nhiệt kết bàng lưu. Tay chân lạnh có thể là hàn quyết, nhiệt quyết, huyết hư hàn ngưng, khí uất quyết hoặc thủy ẩm ngăn dương.
Vì vậy, khi biện hàn nhiệt hư thực, phải hỏi thêm:
Bệnh trước đó đã phát hãn, thổ, hạ chưa.
Mạch đang phù, trầm, vi, tế, sác, thực hay hoạt.
Người bệnh khát hay không khát, thích uống nóng hay lạnh.
Đại tiện bí hay tiêu chảy, phân hôi nóng hay thanh cốc.
Tiểu tiện vàng đỏ hay trong dài, lợi hay bất lợi.
Tay chân lạnh mà mạch vi hay mạch hoạt.
Phát nhiệt làm bệnh nhẹ đi hay nặng lên.
Ăn được là Vị khí phục hay trừ trung giả tượng.
Chỉ khi đặt các dấu hiệu vào toàn bộ mạch bệnh, ta mới biết đó là hàn hay nhiệt, hư hay thực. Đây chính là tinh thần biện chứng sống động của Thương Hàn Luận.
Hàn nhiệt hư thực là chìa khóa để hiểu phương pháp trị trong Thương Hàn Luận. Hàn thì ôn, nhiệt thì thanh, hư thì bổ hoặc phục chính, thực thì công hoặc tiêu. Nhưng đó chỉ là nguyên tắc chung. Trong thực tế điều văn, hàn nhiệt có thể xen nhau, hư thực có thể cùng tồn tại, giả tượng có thể che lấp chân tượng.
Người học không nên học theo kiểu “một triệu chứng một phương”. Thấy tiêu chảy phải hỏi hàn hay nhiệt, hư hay thực. Thấy tay chân lạnh phải hỏi hàn quyết hay nhiệt quyết. Thấy phiền phải hỏi hư phiền hay thực phiền. Thấy khát phải hỏi nhiệt thịnh hay thủy khí không hóa. Thấy mạch sác phải hỏi nhiệt tà thịnh hay dương khí đang hồi.
Nắm được hàn nhiệt hư thực, người học sẽ hiểu vì sao cùng một bệnh danh nhưng phép trị khác nhau, vì sao cùng là hạ lợi có lúc dùng Tứ nghịch thang, có lúc dùng Bạch đầu ông thang, có lúc dùng Tiểu thừa khí thang; vì sao cùng là tay chân lạnh có lúc hồi dương, có lúc thanh nhiệt, có lúc dưỡng huyết, có lúc sơ khí. Đây là nền tảng để đọc sâu Thương Hàn Luận và tránh dùng phương thang một cách máy móc.
CHƯƠNG 3
TỔNG LUẬN CÁC PHÉP TRỊ TRONG THƯƠNG HÀN LUẬN
Thương Hàn Luận không chỉ dạy dùng phương thang, mà quan trọng hơn là dạy phép trị. Phương thang là hình thức cụ thể, còn phép trị là tư tưởng phía sau phương thang. Nếu chỉ nhớ tên bài thuốc mà không hiểu phép trị, rất dễ dùng sai. Ngược lại, nếu hiểu phép trị, người học sẽ biết vì sao phải phát hãn, vì sao phải hòa giải, vì sao phải công hạ, vì sao phải ôn dương, vì sao có lúc không dùng thuốc mạnh mà chỉ cần điều dưỡng.
Trong sách, các phép trị có thể quy về tám nhóm lớn: hãn, thổ, hạ, hòa, ôn, thanh, tiêu, bổ. Tám phép này không tách rời cứng nhắc, mà thường phối hợp với nhau tùy bệnh cơ. Có phương vừa thanh vừa bổ, vừa ôn vừa lợi thủy, vừa hòa vừa giáng nghịch, vừa công hạ vừa hoạt huyết. Cái hay của Trương Trọng Cảnh là không chấp một phép cố định, mà tùy mạch chứng để dùng đúng mức.
Điều quan trọng là phải biết phép nào là chính, phép nào là phụ. Ví dụ, Tiểu thanh long thang vừa giải biểu vừa ôn hóa thủy ẩm, nhưng trọng tâm là biểu hàn kèm thủy ẩm. Chân võ thang vừa ôn dương vừa lợi thủy, nhưng trọng tâm là dương hư thủy động. Trúc diệp Thạch cao thang vừa thanh nhiệt vừa ích khí dưỡng âm, nhưng trọng tâm là sau bệnh khí âm đều hư, dư nhiệt chưa hết. Nếu không nhận ra trọng tâm, sẽ khó dùng phương đúng.
Hãn pháp là phép phát hãn, dùng để giải biểu. Khi tà còn ở ngoài, mạch phù, phát sốt, sợ lạnh, đầu đau, thân đau, chính khí còn đủ để đẩy tà ra ngoài, có thể dùng hãn pháp. Hãn pháp là phép trị chủ yếu của Thái dương bệnh.
Ma hoàng thang là phát hãn mạnh, dùng cho Thái dương thương hàn biểu thực: phát sốt, sợ lạnh, không mồ hôi, thân đau, mạch phù khẩn. Hàn tà bế biểu, lỗ chân lông đóng, Phế khí không tuyên, nên dùng Ma hoàng để phát hãn, Quế chi để thông dương giải cơ, Hạnh nhân để tuyên giáng Phế khí, Cam thảo để điều hòa.
Quế chi thang tuy cũng làm biểu giải, nhưng không phải phát hãn mạnh. Nó chủ điều hòa doanh vệ, dùng cho Thái dương trúng phong: phát sốt, sợ gió, mồ hôi tự ra, mạch phù hoãn. Người bệnh đã có mồ hôi, nếu phát hãn mạnh sẽ làm tổn dương và tân dịch. Vì vậy Quế chi thang là phép hòa doanh vệ, giúp biểu tà tự giải.
Cát căn thang, Đại thanh long thang, Tiểu thanh long thang đều thuộc nhóm giải biểu nhưng mỗi phương có điểm riêng. Cát căn thang giải cơ thư cân, dùng khi gáy lưng cứng mạnh. Đại thanh long thang phát hãn kiêm thanh nhiệt, dùng khi biểu hàn bế mà trong có nhiệt uất phiền táo. Tiểu thanh long thang giải biểu hàn kiêm ôn hóa thủy ẩm, dùng khi biểu hàn kèm ho, thở, đàm loãng, nôn khan.
Hãn pháp tuy quan trọng nhưng rất dễ dùng sai. Người đã có mồ hôi nhiều, mạch vi, dương hư, hạ lợi, tay chân lạnh, bệnh vào âm kinh, hoặc tân dịch đã hao thì không nên phát hãn mạnh. Phát hãn sai có thể làm vong dương, thương âm, động huyết, thủy khí phát động hoặc sinh hư phiền. Vì vậy, học hãn pháp phải học cả cấm hãn.
Thổ pháp là phép làm cho tà ở thượng tiêu thoát ra bằng đường nôn. Phép này dùng khi thực tà, đàm trọc hoặc túc thực kết ở ngực, bệnh ở trên, người bệnh ngực đầy phiền, muốn nôn mà không nôn được, hoặc đói mà không ăn được do tà bế ở ngực.
Qua đế tán là phương tiêu biểu của thổ pháp. Khi tà kết ở trong ngực, tay chân có thể quyết lạnh vì dương khí bị bế, nhưng gốc bệnh không phải dương hư mà là thực tà ở thượng tiêu. Lúc ấy bệnh ở cao thì dùng thổ pháp, làm tà theo đường trên mà ra.
Thổ pháp không dùng rộng rãi. Nếu người bệnh Vị khí hư, nôn khan do hàn ẩm, mạch vi, tay chân lạnh, hoặc sau bệnh chính khí chưa phục, tuyệt đối không nên thổ bừa. Thổ sai làm tổn Vị khí, hao tân dịch, khí nghịch thêm, có thể làm bệnh nặng hơn.
Điểm cần nhớ là: thổ pháp chỉ dùng khi bệnh thật sự ở thượng tiêu và thuộc thực. Nếu nôn do Vị hư hàn, phải ôn Vị giáng nghịch như Ngô thù du thang. Nếu nôn do Thiếu dương, phải hòa giải như Tiểu sài hồ thang. Nếu nôn do hàn nhiệt cách trở, phải điều hòa hàn nhiệt như Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang. Không thể thấy nôn là dùng thổ pháp.
Hạ pháp là phép công hạ, đưa tà thực ở lý ra ngoài qua đại tiện. Hạ pháp dùng chủ yếu trong Dương minh phủ thực, khi nhiệt kết với táo phân, phủ khí không thông. Các dấu thường gặp là bụng đầy đau, đại tiện bí, phiền táo, nói sàm, mạch trầm thực.
Thừa khí thang loại là nhóm phương tiêu biểu. Điều vị Thừa khí thang thiên về điều hòa Vị khí, tả nhiệt nhẹ hơn. Tiểu thừa khí thang thiên về hành khí, phá trệ, dùng khi đầy bĩ rõ nhưng táo kết chưa quá nặng. Đại thừa khí thang công hạ mạnh hơn, dùng khi táo thực, đầy đau, đại tiện bí, nói sàm, mạch thực rõ.
Hạ pháp cũng dùng trong một số trường hợp đặc biệt. Thiếu âm tam cấp hạ là khi Dương minh táo nhiệt làm tổn thương âm dịch Thiếu âm, xuất hiện miệng khô, họng khô, bụng trướng, không đại tiện hoặc nhiệt kết bàng lưu; lúc ấy phải cấp hạ để bảo tồn âm dịch. Trong súc huyết, Đào nhân Thừa khí thang và Để đương thang cũng có ý công hạ, nhưng phối hợp hoạt huyết phá ứ.
Hạ pháp rất mạnh nên phải đúng chứng. Nếu Thái dương biểu chưa giải mà hạ sớm, có thể sinh kết hung, tâm hạ bĩ, hạ lợi. Nếu Thái âm hư hàn mà hạ, bụng đầy đau càng nặng. Nếu Thiếu âm dương hư mà hạ, hạ lợi không dứt, dương khí suy. Nếu người vốn hư, mạch hư, bụng mềm, quyết lạnh, hạ sẽ rất nguy.
Vì vậy, hạ pháp cần ba điều kiện: bệnh ở lý, có thực kết, chính khí còn chịu được. Nếu chỉ có khát, chỉ có sốt, chỉ có bụng khó chịu nhẹ mà chưa có thực chứng rõ, không được hạ bừa.
Hòa pháp là phép điều hòa khi bệnh không thể dùng công phạt một chiều. Nó dùng trong bệnh bán biểu bán lý, hàn nhiệt thác tạp, trung tiêu bĩ tắc, hoặc khí cơ không thông. Hòa pháp là một trong những nét rất đặc sắc của Thương Hàn Luận.
Tiểu sài hồ thang là phương tiêu biểu của hòa giải Thiếu dương. Bệnh ở Thiếu dương không ở hẳn biểu để phát hãn, không ở hẳn lý để công hạ, nên phải hòa giải. Sài hồ sơ đạt khu cơ, Hoàng cầm thanh uất nhiệt, Bán hạ Sinh khương hòa Vị chỉ nôn, Nhân sâm Cam thảo Đại táo bảo vệ trung khí. Phương này vừa trừ tà vừa giữ chính, rất phù hợp bán biểu bán lý.
Tả tâm thang loại cũng thuộc ý hòa pháp. Bán hạ tả tâm thang, Sinh khương tả tâm thang, Cam thảo tả tâm thang dùng cho tâm hạ bĩ do hàn nhiệt thác tạp, thăng giáng mất điều hòa. Những phương này không công phá mạnh mà điều hòa hàn nhiệt, tân khai khổ giáng, hòa trung tiêu bĩ.
Ô mai hoàn trong Quyết âm cũng có thể xem là một dạng hòa pháp rất sâu. Phương này vừa có vị ôn nhiệt, vừa có vị khổ hàn, vừa có vị bổ, vừa có vị liễm, dùng cho hồi quyết và hạ lợi lâu ngày, thể hiện phép điều hòa hàn nhiệt thác tạp.
Hòa pháp dạy người học không nên chỉ biết đánh tà. Có khi bệnh nằm ở chỗ khí cơ không thông, hàn nhiệt không giao, biểu lý không hòa. Khi ấy nếu phát hãn, công hạ hoặc ôn thanh một chiều đều có thể sai. Hòa pháp làm cho trật tự thăng giáng, xuất nhập, hàn nhiệt được lập lại.
Ôn pháp là phép làm ấm, dùng khi hàn thịnh hoặc dương hư. Trong Thương Hàn Luận, ôn pháp rất quan trọng ở Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm và Hoắc loạn.
Lý trung hoàn là phương ôn trung kiện Tỳ. Dùng khi trung tiêu hư hàn, ăn kém, nôn, tự lợi, không khát, bụng lạnh. Nhân sâm bổ trung khí, Bạch truật kiện Tỳ táo thấp, Can khương ôn trung, Cam thảo điều hòa. Đây là phép phục hồi Tỳ Vị dương khí.
Tứ nghịch thang là phương hồi dương cứu nghịch. Dùng khi dương hư hàn thịnh, tay chân quyết lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh. Phụ tử hồi dương, Can khương ôn trung phá hàn, Cam thảo bổ trung giữ khí. Đây là phương cứu dương khí trong các chứng nguy.
Thông mạch Tứ nghịch thang dùng khi dương khí suy sâu hơn, mạch vi muốn tuyệt, hạ lợi thanh cốc, trong lạnh ngoài nóng, tay chân quyết lạnh. So với Tứ nghịch thang thông thường, trọng điểm là hồi dương thông mạch.
Chân võ thang là ôn dương hóa thủy. Dùng khi dương hư không hóa được thủy, xuất hiện tiểu tiện không lợi, thân nặng, run, chóng mặt, hạ lợi, bụng đau hoặc phù. Phương này không chỉ làm ấm, mà làm dương khí phục để thủy có thể hóa.
Ngô thù du thang là ôn Can Vị, giáng nghịch. Dùng khi Can Vị hư hàn, nôn khan, nôn dãi bọt, đau đầu, hoặc nôn lợi tay chân lạnh. Đây là ôn pháp ở Quyết âm hàn nghịch.
Ôn pháp cần đúng chứng. Nếu nhiệt lợi, lý nhiệt, Dương minh thực nhiệt, hoặc âm hư hỏa vượng mà dùng thuốc ôn mạnh, sẽ trợ nhiệt, thương âm. Vì vậy, thấy lạnh chưa đủ; phải xem mạch, đại tiểu tiện, khát hay không, phân hôi hay thanh cốc, tay chân lạnh kèm mạch vi hay mạch hoạt.
Thanh pháp là phép thanh nhiệt. Trong Thương Hàn Luận, thanh pháp không chỉ có một loại. Có thanh thực nhiệt, thanh uất nhiệt, thanh nhiệt giải độc, thanh hư nhiệt và thanh nhiệt bảo tân dịch.
Bạch hổ thang là thanh Dương minh khí phận đại nhiệt. Dùng khi đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại. Thạch cao thanh nhiệt mạnh, Tri mẫu thanh nhiệt sinh tân, Cam thảo và Ngạnh mễ bảo vệ Vị khí. Nếu nhiệt thịnh làm khí âm tổn, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Chi tử Xị thang là thanh uất nhiệt ở ngực cách, trừ hư phiền. Dùng khi sau hãn, thổ, hạ hoặc sau hạ lợi, người bệnh phiền mà tâm hạ mềm, không có thực kết. Đây là thanh nhiệt nhẹ, tuyên uất, không công hạ.
Bạch đầu ông thang là thanh nhiệt giải độc, lương huyết chỉ lợi. Dùng trong Quyết âm nhiệt lợi hạ trọng, khát, phân hôi, mủ máu. Đây là thanh thấp nhiệt, nhiệt độc ở đại trường, khác hẳn hàn lợi.
Hoàng liên A giao thang là dưỡng âm thanh nhiệt, dùng khi Thiếu âm nhiệt hóa, tâm phiền không ngủ, âm hư hỏa vượng. Trúc diệp Thạch cao thang dùng sau bệnh khi khí âm đều hư, dư nhiệt chưa hết, hư gầy ít hơi, khí nghịch muốn nôn.
Thanh pháp cần phân thực nhiệt và hư nhiệt. Thực nhiệt có thể thanh mạnh; hư nhiệt phải thanh dưỡng. Nếu hàn chứng mà dùng thanh pháp, trung dương bị tổn. Nếu thực nhiệt mà chỉ bổ, nhiệt bị giữ lại. Vì vậy, thanh pháp phải đi cùng biện hàn nhiệt hư thực.
Tiêu pháp là phép làm tan kết, hóa thủy, hóa đàm, trừ ứ, tiêu tích. Trong Thương Hàn Luận, nhiều bệnh không thể giải bằng hãn, hạ đơn thuần, vì tà đã kết thành thủy, đàm, huyết, bĩ, kết hung hoặc túc thực.
Ngũ linh tán là hóa khí lợi thủy, dùng cho súc thủy, Bàng quang khí hóa không lợi, tiểu tiện không thông, khát, uống vào có thể nôn. Trạch tả, Phục linh, Trư linh lợi thủy; Bạch truật kiện Tỳ; Quế chi thông dương hóa khí.
Tiểu hãm hung thang tiêu đàm nhiệt kết ở tâm hạ. Bệnh không phải đại kết hung lan rộng, mà là tâm hạ ấn đau, đàm nhiệt kết lại. Phương dùng Qua lâu, Hoàng liên, Bán hạ, vừa thanh nhiệt, vừa hóa đàm, vừa khai kết.
Hãm hung thang loại dùng khi thủy nhiệt kết sâu thành kết hung. Tùy mức độ mà dùng Đại hãm hung thang, Đại hãm hung hoàn, Tiểu hãm hung thang. Đây là phép công phá kết tà, không dùng cho hư bĩ.
Đào nhân Thừa khí thang và Để đương thang là tiêu huyết ứ, phá súc huyết. Khi nhiệt kết với huyết ở hạ tiêu, người bệnh có thể như cuồng, bụng dưới cứng, tiểu tiện tự lợi. Phải hoạt huyết, công hạ, đưa huyết kết ra ngoài.
Mẫu lệ Trạch tả tán là lợi thủy, nhuyễn kiên, tiêu kết sau đại bệnh khi từ eo trở xuống có thủy khí. Đây là phép tiêu thủy kết ở hạ tiêu.
Tiêu pháp cần nhận đúng vật kết là gì: thủy, đàm, huyết, táo phân, túc thực hay khí bĩ. Nếu nhầm thủy kết thành táo kết, dùng hạ sai; nếu nhầm bĩ thành kết hung, công phá quá mức; nếu nhầm huyết kết thành khí trệ, bệnh khó giải.
Bổ pháp trong Thương Hàn Luận không phải bổ dưỡng chung chung. Nó thường đi cùng các phép khác, nhằm bảo vệ chính khí, Vị khí, khí âm và tân dịch trong quá trình trừ tà.
Nhân sâm xuất hiện trong nhiều phương quan trọng. Trong Tiểu sài hồ thang, Nhân sâm giúp bảo vệ trung khí khi hòa giải Thiếu dương. Trong Bạch hổ gia Nhân sâm thang, Nhân sâm bổ khí sinh tân khi Dương minh nhiệt thịnh làm tân dịch hao. Trong Tứ nghịch gia Nhân sâm thang, Nhân sâm ích khí sinh tân sau thổ lợi làm khí dịch hao. Trong Trúc diệp Thạch cao thang, Nhân sâm giúp phục khí âm sau bệnh.
Mạch môn đông trong Trúc diệp Thạch cao thang dưỡng Vị âm, sinh tân, phối hợp với Thạch cao, Trúc diệp để thanh dư nhiệt mà không làm tổn Vị khí.
A giao trong Hoàng liên A giao thang và Trư linh thang có tác dụng dưỡng âm, bảo vệ âm dịch. Khi thanh nhiệt hoặc lợi thủy mà âm dịch đã tổn, cần có vị dưỡng âm để không làm khô thêm.
Đại táo, Cam thảo cũng là những vị bảo vệ trung khí rất quan trọng. Chúng xuất hiện trong nhiều phương như Quế chi thang, Tiểu sài hồ thang, Lý trung hoàn, Tứ nghịch thang, giúp điều hòa, bổ trung, giữ Vị khí.
Bổ pháp phải đúng lúc. Khi tà thực còn mạnh, không nên bổ quá sớm làm giữ tà. Khi chính khí đã hư, không được chỉ công phạt làm chính càng suy. Cái tinh tế của Thương Hàn Luận là vừa trừ tà vừa giữ chính, không để một bên quá mức.
Nhiều phương trong Thương Hàn Luận không chỉ thuộc một phép duy nhất. Đây là điểm rất quan trọng.
Tiểu sài hồ thang vừa hòa giải, vừa thanh uất nhiệt, vừa hòa Vị, vừa bổ trung.
Chân võ thang vừa ôn dương, vừa lợi thủy.
Tiểu thanh long thang vừa giải biểu, vừa ôn hóa thủy ẩm.
Bán hạ tả tâm thang vừa tân khai, vừa khổ giáng, vừa bổ trung, vừa hòa hàn nhiệt.
Ô mai hoàn vừa ôn, vừa thanh, vừa bổ, vừa liễm, vừa an hồi.
Ma hoàng Thăng ma thang vừa tuyên phát uất dương, vừa thanh nhiệt, vừa ôn trung, vừa dưỡng âm, vừa điều hòa khí huyết.
Trúc diệp Thạch cao thang vừa thanh dư nhiệt, vừa ích khí, vừa dưỡng âm, vừa hòa Vị giáng nghịch.
Điều này cho thấy bệnh cơ càng phức tạp thì phương pháp càng phải phối hợp. Nhưng phối hợp không có nghĩa là gom nhiều thuốc tùy tiện. Mỗi vị, mỗi phép đều có vị trí rõ trong bệnh cơ.
Các phép trị trong Thương Hàn Luận có thể tóm lại như sau: tà ở biểu thì hãn, tà ở trên thì thổ, tà thực ở lý thì hạ, tà ở bán biểu bán lý thì hòa, dương hư hàn thịnh thì ôn, nhiệt thịnh thì thanh, tà kết thành thủy đàm huyết thực thì tiêu, chính khí suy thì bổ.
Nhưng trong thực tế, mỗi phép phải đặt trong mạch chứng cụ thể. Hãn pháp đúng có thể giải bệnh, hãn sai có thể vong dương. Hạ pháp đúng có thể cứu âm, hạ sai có thể làm hạ lợi không dứt. Ôn pháp đúng có thể hồi dương, ôn sai có thể trợ nhiệt. Thanh pháp đúng có thể bảo tân dịch, thanh sai có thể tổn trung dương. Bổ đúng lúc giúp chính khí phục, bổ sai lúc có thể lưu tà.
Vì vậy, học phép trị là học sự cân nhắc. Trương Trọng Cảnh không dạy dùng thuốc theo cảm tính, mà dạy nhìn bệnh cơ, mạch chứng, hư thực, hàn nhiệt, biểu lý, rồi chọn phép tương ứng. Đây chính là giá trị bền vững nhất của Thương Hàn Luận.
CHƯƠNG 4
BẢNG TRA PHƯƠNG THANG
Lời dẫn
Bảng tra phương thang được đặt ở cuối sách để giúp người đọc ôn lại các phương trong Thương Hàn Luận theo hệ thống. Mỗi phương không chỉ là một bài thuốc, mà là biểu hiện cụ thể của một phép trị và một bệnh cơ nhất định. Vì vậy, khi tra phương, cần xem đủ các mặt: phương dược gồm những vị gì, xuất hiện chủ yếu ở phần nào, chủ chứng là gì, bệnh cơ ra sao, ý chính của phương là gì, và dễ nhầm với phương nào.
Bảng này chỉ liệt kê thành phần phương dược theo hàng ngang, không ghi liều lượng. Liều lượng cổ phương có thể đưa vào phụ lục riêng nếu cần. Mục đích của bảng này là giúp người đọc tra nhanh, nhớ được vị trí của phương trong hệ thống Lục kinh, đồng thời tránh dùng phương theo triệu chứng đơn lẻ.
Quế chi thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương bệnh.
Chủ chứng: phát sốt, sợ gió, ra mồ hôi, mạch phù hoãn, đầu đau, có thể thân đau.
Bệnh cơ: Thái dương trúng phong, biểu hư, doanh vệ bất hòa.
Ý chính: điều hòa doanh vệ, giải cơ, giúp biểu tà tự giải mà không phát tán quá mạnh.
Dễ nhầm với: Ma hoàng thang. Quế chi thang dùng khi biểu hư có mồ hôi; Ma hoàng thang dùng khi biểu thực không có mồ hôi.
Ma hoàng thang
Phương dược: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương thương hàn.
Chủ chứng: phát sốt, sợ lạnh, không có mồ hôi, thân đau, đầu đau, mạch phù khẩn, có thể thở suyễn.
Bệnh cơ: hàn tà bế biểu, Phế khí không tuyên, vệ dương bị uất.
Ý chính: phát hãn giải biểu, tuyên Phế bình suyễn.
Dễ nhầm với: Quế chi thang và Đại thanh long thang. Có mồ hôi không dùng Ma hoàng thang; nếu biểu hàn kèm phiền táo, nội nhiệt rõ, cần xét Đại thanh long thang.
Cát căn thang
Phương dược: Cát căn, Ma hoàng, Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương bệnh.
Chủ chứng: Thái dương biểu chứng kèm gáy lưng cứng mạnh, không mồ hôi, sợ lạnh, có thể hạ lợi.
Bệnh cơ: hàn tà ở biểu, kinh khí Thái dương vùng gáy lưng bị bế, tân dịch không thăng.
Ý chính: giải biểu, thư cân, sinh tân, làm kinh khí vùng gáy lưng thông.
Dễ nhầm với: Ma hoàng thang. Cát căn thang có trọng điểm là gáy lưng cứng mạnh; Ma hoàng thang chủ biểu hàn thực không mồ hôi.
Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang
Phương dược: Cát căn, Hoàng cầm, Hoàng liên, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương bệnh sau hạ sai, biểu chưa giải mà lý nhiệt hạ lợi.
Chủ chứng: hạ lợi, phát sốt, mạch thúc hoặc biểu chưa hết, lý có nhiệt.
Bệnh cơ: biểu tà chưa giải, lý nhiệt ép xuống đại trường, sinh hạ lợi.
Ý chính: giải biểu nhẹ, thanh lý nhiệt, chỉ lợi.
Dễ nhầm với: Cát căn thang. Cát căn thang thiên biểu hàn kèm gáy lưng cứng; Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang thiên biểu lý cùng bệnh, lý nhiệt hạ lợi.
Đại thanh long thang
Phương dược: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Thạch cao, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương bệnh.
Chủ chứng: phát sốt, sợ lạnh, thân đau, không mồ hôi, phiền táo, mạch phù khẩn hoặc phù khẩn có lực.
Bệnh cơ: biểu hàn bị bế, bên trong có nhiệt uất.
Ý chính: phát hãn mạnh để giải biểu, đồng thời thanh nhiệt trừ phiền.
Dễ nhầm với: Ma hoàng thang. Ma hoàng thang chỉ giải biểu hàn; Đại thanh long thang dùng khi biểu hàn kèm nội nhiệt phiền táo. Người mạch vi, có mồ hôi, dương hư không dùng.
Tiểu thanh long thang
Phương dược: Ma hoàng, Quế chi, Bạch thược, Can khương, Tế tân, Bán hạ, Ngũ vị tử, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương bệnh.
Chủ chứng: biểu hàn kèm ho, thở, nôn khan, đàm loãng, có thể khát hoặc không khát, thân đau, sợ lạnh.
Bệnh cơ: ngoài có biểu hàn, trong có thủy ẩm.
Ý chính: giải biểu hàn, ôn hóa thủy ẩm, tuyên Phế giáng nghịch.
Dễ nhầm với: Đại thanh long thang. Đại thanh long thiên biểu hàn kèm nhiệt uất; Tiểu thanh long thiên biểu hàn kèm thủy ẩm.
Quế chi gia Cát căn thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Cát căn.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương trúng phong kiêm gáy lưng cứng.
Chủ chứng: phát sốt, sợ gió, ra mồ hôi, gáy lưng cứng mạnh.
Bệnh cơ: doanh vệ bất hòa, kinh khí Thái dương vùng gáy lưng không thư.
Ý chính: điều hòa doanh vệ, giải cơ, thư cân vùng gáy lưng.
Dễ nhầm với: Cát căn thang. Quế chi gia Cát căn thang dùng thiên biểu hư có mồ hôi; Cát căn thang thiên biểu thực không mồ hôi.
Quế chi gia Hậu phác Hạnh tử thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Hậu phác, Hạnh nhân.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương trúng phong kiêm suyễn.
Chủ chứng: Quế chi thang chứng kèm thở suyễn hoặc ho suyễn.
Bệnh cơ: doanh vệ bất hòa, Phế khí không giáng.
Ý chính: điều hòa doanh vệ, giáng khí bình suyễn.
Dễ nhầm với: Ma hoàng thang. Ma hoàng thang dùng biểu thực không mồ hôi; phương này dùng trên nền Quế chi thang chứng có mồ hôi, kiêm Phế khí nghịch.
Quế chi gia Phụ tử thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Phụ tử.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương sau phát hãn quá mức.
Chủ chứng: phát hãn quá nhiều, mồ hôi không dứt, sợ lạnh, tiểu tiện khó, tứ chi hơi co rút hoặc dương hư biểu không cố.
Bệnh cơ: phát hãn quá mức làm dương khí tổn, vệ dương không cố, biểu dương suy.
Ý chính: điều hòa doanh vệ, ôn dương, cố biểu.
Dễ nhầm với: Quế chi thang. Quế chi thang điều hòa doanh vệ thông thường; Quế chi gia Phụ tử thang dùng khi sau hãn có dương hư rõ.
Quế chi khứ Thược dược thang
Phương dược: Quế chi, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương sau hạ sai, ngực đầy.
Chủ chứng: sau hạ, mạch thúc, ngực đầy, biểu chưa giải mà dương khí bị tổn.
Bệnh cơ: hạ sai làm ngực dương không thông, biểu còn mà trung dương bị động.
Ý chính: thông dương giải biểu, bỏ Bạch thược để tránh thu liễm khi ngực đầy.
Dễ nhầm với: Quế chi thang. Khi ngực đầy do dương khí bị bế, bỏ Bạch thược để thiên về thông dương.
Quế chi khứ Thược dược gia Phụ tử thang
Phương dược: Quế chi, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Phụ tử.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương sau hạ sai, dương hư ngực đầy, sợ lạnh.
Chủ chứng: sau hạ, ngực đầy, mạch vi, sợ lạnh, dương hư rõ.
Bệnh cơ: hạ sai làm dương khí tổn, ngực dương không thông, biểu dương suy.
Ý chính: thông dương, ôn dương, giải biểu nhẹ.
Dễ nhầm với: Quế chi khứ Thược dược thang. Gia Phụ tử khi dương hư, sợ lạnh, mạch vi rõ hơn.
Quế chi gia Thược dược thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái âm hoặc sau hạ sai làm bụng đầy đau.
Chủ chứng: bụng đầy đau từng lúc, đau do khí cơ không hòa, không có thực tích nặng.
Bệnh cơ: Thái âm Tỳ hư, Can Tỳ bất hòa, bụng đau do khí huyết không điều.
Ý chính: hòa doanh vệ, hòa lý, hoãn cấp chỉ thống.
Dễ nhầm với: Quế chi gia Đại hoàng thang. Nếu có thực trệ rõ hơn mới xét gia Đại hoàng.
Quế chi gia Đại hoàng thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Đại hoàng.
Xuất hiện chủ yếu: Thái âm sau hạ sai hoặc bụng đầy đau có thực trệ.
Chủ chứng: bụng đầy đau, có thực trệ hoặc đại tiện không thông hơn Quế chi gia Thược dược thang.
Bệnh cơ: Thái âm hư trung có thực, khí trệ thực kết nhẹ.
Ý chính: hòa lý, hoãn cấp, thông hạ nhẹ.
Dễ nhầm với: Đại thừa khí thang. Quế chi gia Đại hoàng thang không phải công hạ mạnh Dương minh, mà dùng khi Thái âm hư trung kiêm thực trệ.
Ngũ linh tán
Phương dược: Trạch tả, Phục linh, Trư linh, Bạch truật, Quế chi.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương súc thủy, Hoắc loạn thiên nhiệt khát.
Chủ chứng: tiểu tiện không lợi, khát muốn uống nước, uống vào có thể nôn, hoặc thủy khí không hóa.
Bệnh cơ: Bàng quang khí hóa không lợi, thủy đình, tân dịch không phân bố.
Ý chính: hóa khí lợi thủy, phân thanh trọc.
Dễ nhầm với: Trư linh thang. Ngũ linh tán thiên hóa khí lợi thủy, có Quế chi thông dương; Trư linh thang thiên dưỡng âm, thanh nhiệt, lợi thủy.
Phục linh Cam thảo thang
Phương dược: Phục linh, Quế chi, Sinh khương, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: thủy ẩm ở tâm hạ.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh kèm tâm hạ hồi hộp, hoặc thủy ẩm ngăn trở dương khí.
Bệnh cơ: thủy ẩm đình ở trung tiêu, dương khí bị ngăn, Vị khí không hòa.
Ý chính: thông dương hóa thủy, hòa Vị.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Nếu quyết lạnh do dương hư hàn thịnh dùng Tứ nghịch; nếu quyết lạnh kèm tâm hạ悸 do thủy ẩm, trước trị thủy.
Phục linh Quế chi Bạch truật Cam thảo thang
Phương dược: Phục linh, Quế chi, Bạch truật, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương sau hạ hoặc thủy khí thượng nghịch.
Chủ chứng: tâm hạ nghịch mãn, khí xông lên ngực, đầu choáng, mạch trầm khẩn, tiểu tiện bất lợi hoặc thủy khí không hóa.
Bệnh cơ: trung dương không vận, thủy khí đình ở tâm hạ, nghịch lên.
Ý chính: ôn dương hóa khí, kiện Tỳ lợi thủy, giáng nghịch.
Dễ nhầm với: Phục linh Cam thảo thang. Phục linh Quế chi Bạch truật Cam thảo thang thiên kiện Tỳ hóa thủy, trị thủy khí nghịch lên rõ hơn.
Chân võ thang
Phương dược: Phục linh, Bạch thược, Bạch truật, Sinh khương, Phụ tử.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương sau hãn sai, Thiếu âm dương hư thủy động.
Chủ chứng: dương hư thủy động, tiểu tiện không lợi, thân nặng, run, chóng mặt, bụng đau, hạ lợi, có thể phù.
Bệnh cơ: dương khí suy, không hóa được thủy, thủy khí đình động.
Ý chính: ôn dương hóa thủy.
Dễ nhầm với: Ngũ linh tán. Ngũ linh tán thiên khí hóa bất lợi còn dương khí chưa suy nặng; Chân võ thang thiên dương hư thủy động.
Chi tử Xị thang
Phương dược: Chi tử, Đạm đậu xị.
Xuất hiện chủ yếu: hư phiền sau hãn, thổ, hạ hoặc sau hạ lợi.
Chủ chứng: tâm phiền, bứt rứt, khó chịu, nhưng tâm hạ mềm, không có thực kết.
Bệnh cơ: dư nhiệt hoặc uất nhiệt ở ngực cách, Vị khí và tân dịch đã bị tổn.
Ý chính: thanh uất nhiệt, tuyên phiền.
Dễ nhầm với: Thừa khí thang. Nếu có táo thực, bụng đầy, đại tiện bí, nói sàm mới xét Thừa khí; nếu tâm hạ mềm, chỉ hư phiền thì dùng Chi tử Xị thang.
Chi tử Cam thảo Xị thang
Phương dược: Chi tử, Chích cam thảo, Đạm đậu xị.
Xuất hiện chủ yếu: hư phiền kiêm thiểu khí.
Chủ chứng: hư phiền, bứt rứt, kèm ít hơi, khí hư nhẹ.
Bệnh cơ: uất nhiệt ở ngực cách, trung khí hơi hư.
Ý chính: thanh uất nhiệt, trừ phiền, ích khí nhẹ.
Dễ nhầm với: Chi tử Xị thang. Gia Cam thảo khi có thiểu khí, trung khí yếu hơn.
Chi tử Sinh khương Xị thang
Phương dược: Chi tử, Sinh khương, Đạm đậu xị.
Xuất hiện chủ yếu: hư phiền kiêm nôn.
Chủ chứng: phiền, khó chịu, kèm nôn hoặc Vị khí nghịch.
Bệnh cơ: uất nhiệt ở ngực cách, Vị khí không hòa.
Ý chính: thanh uất nhiệt, hòa Vị, giáng nghịch.
Dễ nhầm với: Chi tử Xị thang. Gia Sinh khương khi nôn, Vị khí nghịch rõ.
Đại hãm hung thang
Phương dược: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại.
Xuất hiện chủ yếu: kết hung.
Chủ chứng: tâm hạ đến bụng cứng đau, đau cự án, bệnh thế thực.
Bệnh cơ: thủy nhiệt kết ở trong, tà kết sâu.
Ý chính: công phá thủy nhiệt kết.
Dễ nhầm với: Tả tâm thang loại. Kết hung có cứng đau thực; bĩ chứng thường đầy tức mà không đau cứng như kết hung.
Đại hãm hung hoàn
Phương dược: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại, Hạnh nhân, Đình lịch tử.
Xuất hiện chủ yếu: kết hung nặng, kết ở ngực, thủy nhiệt kết mạnh.
Chủ chứng: kết hung, ngực bụng cứng đầy, đau, có thể kèm khí nghịch.
Bệnh cơ: thủy nhiệt và khí kết ở ngực bụng.
Ý chính: công phá thủy nhiệt, khai kết, hạ khí.
Dễ nhầm với: Đại hãm hung thang. Đại hãm hung hoàn thiên trị kết sâu, khí thủy cùng bế, tác dụng mạnh và phức tạp hơn.
Tiểu hãm hung thang
Phương dược: Qua lâu thực, Hoàng liên, Bán hạ.
Xuất hiện chủ yếu: kết hung nhẹ hoặc đàm nhiệt kết ở tâm hạ.
Chủ chứng: tâm hạ ấn đau, đầy tức, đàm nhiệt kết.
Bệnh cơ: đàm nhiệt kết ở tâm hạ, phạm vi không rộng như đại kết hung.
Ý chính: thanh nhiệt hóa đàm, khai kết.
Dễ nhầm với: Đại hãm hung thang. Tiểu hãm hung nhẹ hơn, vị trí chủ ở tâm hạ, không phải cứng đau lan rộng.
Bán hạ tả tâm thang
Phương dược: Bán hạ, Hoàng cầm, Hoàng liên, Can khương, Nhân sâm, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: tâm hạ bĩ.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ đầy, nôn, bụng sôi, hạ lợi, hàn nhiệt lẫn lộn.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp ở trung tiêu, thăng giáng mất điều hòa.
Ý chính: tân khai khổ giáng, điều hòa hàn nhiệt, tiêu bĩ.
Dễ nhầm với: Hãm hung thang. Bĩ là đầy tức không đau cứng mạnh; kết hung là cứng đau thực.
Sinh khương tả tâm thang
Phương dược: Sinh khương, Bán hạ, Hoàng cầm, Hoàng liên, Can khương, Nhân sâm, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: tâm hạ bĩ kèm thủy ẩm, ợ hơi, nôn, hạ lợi.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, ợ hơi hoặc nôn, bụng sôi, hạ lợi, thủy khí rõ hơn.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp, thủy ẩm ở trung tiêu.
Ý chính: hòa trung, tán thủy, tiêu bĩ.
Dễ nhầm với: Bán hạ tả tâm thang. Sinh khương tả tâm thang thiên về thủy ẩm và nôn ợ rõ hơn.
Cam thảo tả tâm thang
Phương dược: Chích cam thảo, Bán hạ, Hoàng cầm, Hoàng liên, Can khương, Nhân sâm, Đại táo.
Xuất hiện chủ yếu: tâm hạ bĩ sau hạ sai, trung khí hư hơn.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, hạ lợi, bụng sôi, trung khí hư rõ.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp ở trung tiêu, chính khí hư hơn.
Ý chính: hòa trung, bổ hư, tiêu bĩ.
Dễ nhầm với: Bán hạ tả tâm thang. Cam thảo tả tâm thang trọng bổ trung hơn.
Đại hoàng Hoàng liên Tả tâm thang
Phương dược: Đại hoàng, Hoàng liên.
Xuất hiện chủ yếu: nhiệt bĩ ở tâm hạ.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, ấn mềm, phiền, nhiệt rõ, không phải hàn nhiệt thác tạp.
Bệnh cơ: nhiệt uất ở tâm hạ, khí cơ bế.
Ý chính: tả nhiệt, tiêu bĩ.
Dễ nhầm với: Bán hạ tả tâm thang. Đại hoàng Hoàng liên Tả tâm thang thiên nhiệt bĩ; Bán hạ tả tâm thang thiên hàn nhiệt thác tạp.
Phụ tử Tả tâm thang
Phương dược: Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm, Phụ tử.
Xuất hiện chủ yếu: tâm hạ bĩ kèm biểu dương hư hoặc sợ lạnh.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, lại sợ lạnh, mồ hôi ra hoặc dương hư ở ngoài.
Bệnh cơ: trong có nhiệt bĩ, ngoài hoặc dương phận có hư hàn.
Ý chính: tả nhiệt tiêu bĩ, ôn dương cứu biểu.
Dễ nhầm với: Đại hoàng Hoàng liên Tả tâm thang. Gia Phụ tử khi có dương hư, sợ lạnh rõ.
Đào nhân Thừa khí thang
Phương dược: Đào nhân, Đại hoàng, Mang tiêu, Quế chi, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương súc huyết.
Chủ chứng: người như cuồng, bụng dưới cứng, tiểu tiện tự lợi, có huyết kết.
Bệnh cơ: nhiệt kết với huyết ở hạ tiêu, huyết ứ chưa quá sâu.
Ý chính: hoạt huyết, thông hạ, phá huyết kết.
Dễ nhầm với: Để đương thang. Đào nhân Thừa khí thang nhẹ hơn, dùng khi huyết kết chưa sâu bằng Để đương.
Để đương thang
Phương dược: Thủy điệt, Manh trùng, Đào nhân, Đại hoàng.
Xuất hiện chủ yếu: súc huyết nặng.
Chủ chứng: huyết kết sâu, người phát cuồng hoặc như cuồng, bụng dưới cứng, tiểu tiện tự lợi.
Bệnh cơ: nhiệt và huyết kết sâu ở hạ tiêu.
Ý chính: phá huyết trục ứ mạnh.
Dễ nhầm với: Đào nhân Thừa khí thang. Để đương thang mạnh hơn, dùng khi huyết kết nặng.
Để đương hoàn
Phương dược: Thủy điệt, Manh trùng, Đào nhân, Đại hoàng.
Xuất hiện chủ yếu: súc huyết mức nhẹ hơn hoặc bệnh thế cần dùng hoàn dược.
Chủ chứng: huyết kết ở hạ tiêu nhưng thế bệnh chưa cấp mạnh như Để đương thang.
Bệnh cơ: huyết ứ kết ở hạ tiêu.
Ý chính: phá huyết trục ứ, tác dụng chậm hơn thang.
Dễ nhầm với: Để đương thang. Hoàn dược thường dùng khi cần tác dụng chậm, bền hơn.
Bạch hổ thang
Phương dược: Thạch cao, Tri mẫu, Ngạnh mễ, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh kinh chứng, khí phận đại nhiệt.
Chủ chứng: đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại; hoặc lý nhiệt thịnh mà chưa thành táo thực.
Bệnh cơ: Dương minh khí phận nhiệt thịnh, tân dịch bị hao nhưng chưa có phủ thực rõ.
Ý chính: thanh khí phận đại nhiệt, bảo vệ tân dịch.
Dễ nhầm với: Thừa khí thang loại. Bạch hổ thang trị khí phận nhiệt chưa kết táo; Thừa khí thang trị phủ thực táo kết, đại tiện bí, bụng đầy đau, mạch thực.
Bạch hổ gia Nhân sâm thang
Phương dược: Thạch cao, Tri mẫu, Ngạnh mễ, Chích cam thảo, Nhân sâm.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh nhiệt thịnh kiêm khí tân tổn thương.
Chủ chứng: phát sốt, mồ hôi ra, khát nhiều, muốn uống nước, người mệt, khí tân đều hao.
Bệnh cơ: Dương minh nhiệt thịnh làm tổn thương khí và tân dịch.
Ý chính: thanh nhiệt, ích khí, sinh tân.
Dễ nhầm với: Bạch hổ thang. Bạch hổ thang dùng khi nhiệt thịnh là chính; Bạch hổ gia Nhân sâm thang dùng khi khát nhiều, khí tân tổn thương rõ.
Điều vị Thừa khí thang
Phương dược: Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh táo nhiệt nhẹ hoặc nhiệt kết chưa nặng.
Chủ chứng: phiền, đại tiện khó, bụng chưa đầy đau nặng, nhiệt ở Vị Trường làm phân khô.
Bệnh cơ: Vị nhiệt táo kết, phủ khí chưa bế nặng.
Ý chính: điều hòa Vị khí, tả nhiệt, nhuận táo, thông tiện nhẹ.
Dễ nhầm với: Đại thừa khí thang. Điều vị Thừa khí thang nhẹ hơn, thiên tả nhiệt nhuận táo; Đại thừa khí thang dùng khi táo thực nặng, đầy đau rõ.
Tiểu thừa khí thang
Phương dược: Đại hoàng, Hậu phác, Chỉ thực.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh phủ chứng mức vừa.
Chủ chứng: bụng đầy, đại tiện khó hoặc bí, bĩ mãn, mạch thực, nhưng táo kết chưa đến mức nặng nhất.
Bệnh cơ: khí trệ, thực kết ở phủ, phủ khí không thông.
Ý chính: hành khí, thông phủ, tả thực.
Dễ nhầm với: Đại thừa khí thang. Tiểu thừa khí thang không có Mang tiêu, công hạ nhẹ hơn; Đại thừa khí thang dùng khi táo thực, đầy đau, bí kết nặng.
Đại thừa khí thang
Phương dược: Đại hoàng, Mang tiêu, Hậu phác, Chỉ thực.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh phủ thực nặng; cũng gặp trong Thiếu âm cấp hạ khi táo nhiệt làm tổn âm.
Chủ chứng: đại tiện bí, bụng đầy đau, đau cự án, nói sàm, phiền táo, mạch trầm thực.
Bệnh cơ: táo thực kết ở Trường Vị, phủ khí bế, nhiệt thịnh thương tân dịch.
Ý chính: công hạ mạnh, phá táo kết, thông phủ khí, bảo tồn tân dịch khi nhiệt kết quá nặng.
Dễ nhầm với: Tiểu thừa khí thang và Điều vị Thừa khí thang. Đại thừa khí thang dùng khi thực kết nặng nhất, bụng đầy đau và đại tiện bí rõ.
Nhân trần Hao thang
Phương dược: Nhân trần hao, Chi tử, Đại hoàng.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh thấp nhiệt phát hoàng.
Chủ chứng: thân mắt phát vàng, tiểu tiện không lợi hoặc vàng đỏ, phát sốt, phiền, bụng đầy, thấp nhiệt rõ.
Bệnh cơ: thấp nhiệt uất ở lý, ảnh hưởng Tỳ Vị và đường mật, làm phát hoàng.
Ý chính: thanh nhiệt lợi thấp, thông phủ, thoái hoàng.
Dễ nhầm với: Chi tử Bá bì thang và Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang. Nhân trần Hao thang dùng khi thấp nhiệt ở lý rõ, có thể kèm đại tiện không thông hoặc nhiệt kết.
Chi tử Bá bì thang
Phương dược: Chi tử, Hoàng bá, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: phát hoàng do thấp nhiệt nhưng bệnh thế không quá thực.
Chủ chứng: thân vàng, phát nhiệt, tâm phiền, thấp nhiệt ở lý nhưng chưa cần công hạ mạnh.
Bệnh cơ: thấp nhiệt uất lại, nhiệt nhiều hơn thực kết.
Ý chính: thanh nhiệt, táo thấp, thoái hoàng.
Dễ nhầm với: Nhân trần Hao thang. Nhân trần Hao thang có Đại hoàng, dùng khi lý thực hoặc uất kết rõ hơn; Chi tử Bá bì thang nhẹ hơn, thiên thanh nhiệt táo thấp.
Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang
Phương dược: Ma hoàng, Liên kiều, Xích tiểu đậu, Tang bạch bì, Hạnh nhân, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: phát hoàng kiêm biểu.
Chủ chứng: thân vàng, phát sốt, biểu tà chưa giải, có thể ngứa, tiểu tiện không lợi.
Bệnh cơ: thấp nhiệt phát hoàng, biểu tà còn ở ngoài, Phế khí không tuyên, thủy thấp không thoát.
Ý chính: giải biểu, thanh nhiệt, lợi thấp, thoái hoàng.
Dễ nhầm với: Nhân trần Hao thang. Nếu biểu chứng còn rõ thì dùng Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang; nếu thấp nhiệt kết ở lý rõ hơn thì xét Nhân trần Hao thang.
Mật tiễn đạo pháp
Phương dược: Mật ong luyện thành dạng thỏi đặt hậu môn.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh đại tiện khó do tân dịch khô.
Chủ chứng: đại tiện khó, phân khô ở trực tràng, người không đủ chứng phủ thực mạnh.
Bệnh cơ: tân dịch khô, phân táo ở hạ đoạn, chưa cần công hạ mạnh.
Ý chính: nhuận táo, thông tiện tại chỗ.
Dễ nhầm với: Thừa khí thang loại. Mật tiễn đạo pháp dùng khi chỉ cần nhuận thông nhẹ; Thừa khí thang dùng khi phủ thực, nhiệt kết rõ.
Trư đảm trấp đạo pháp
Phương dược: Trư đảm trấp.
Xuất hiện chủ yếu: Dương minh đại tiện bí, táo kết ở hạ đoạn.
Chủ chứng: đại tiện bí, phân khó ra, táo kết thấp hơn, cần thông đạo.
Bệnh cơ: táo kết ở hạ tiêu, đường đại tiện không thông.
Ý chính: nhuận táo, thông tiện.
Dễ nhầm với: Đại thừa khí thang. Trư đảm trấp đạo pháp là thông hạ tại chỗ, không phải công hạ toàn bộ phủ thực.
Tiểu sài hồ thang
Phương dược: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Nhân sâm, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu dương bệnh và các chứng bán biểu bán lý.
Chủ chứng: hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy tức, miệng đắng, họng khô, mắt hoa, tâm phiền, hay nôn, ăn kém, mạch huyền.
Bệnh cơ: tà ở bán biểu bán lý, khu cơ Thiếu dương không hòa, Vị khí nghịch.
Ý chính: hòa giải Thiếu dương, hòa Vị giáng nghịch, bảo vệ trung khí.
Dễ nhầm với: Quế chi thang và Thừa khí thang. Thiếu dương không ở thuần biểu để phát hãn, cũng không ở thuần lý thực để công hạ.
Sài hồ Quế chi thang
Phương dược: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Nhân sâm, Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái dương kiêm Thiếu dương.
Chủ chứng: có biểu chứng nhẹ như phát sốt, sợ lạnh, thân đau, đồng thời có Thiếu dương chứng như ngực sườn đầy, hàn nhiệt qua lại, hay nôn.
Bệnh cơ: Thái dương chưa giải, Thiếu dương đã động, biểu và bán biểu bán lý cùng bệnh.
Ý chính: giải biểu nhẹ, hòa giải Thiếu dương, điều hòa doanh vệ.
Dễ nhầm với: Tiểu sài hồ thang. Nếu biểu chứng còn rõ hơn, dùng Sài hồ Quế chi thang; nếu chỉ Thiếu dương rõ, dùng Tiểu sài hồ thang.
Đại sài hồ thang
Phương dược: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo, Chỉ thực, Bạch thược, Đại hoàng.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu dương kiêm Dương minh lý thực.
Chủ chứng: hàn nhiệt qua lại, ngực sườn đầy, nôn, tâm hạ đầy đau, đại tiện khó hoặc lý thực, mạch huyền hữu lực.
Bệnh cơ: Thiếu dương không hòa, kiêm Dương minh phủ thực hoặc nhiệt kết ở lý.
Ý chính: hòa giải Thiếu dương, kiêm thông lý thực.
Dễ nhầm với: Tiểu sài hồ thang. Tiểu sài hồ thang không có lý thực rõ; Đại sài hồ thang dùng khi Thiếu dương kiêm thực ở lý.
Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang
Phương dược: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Nhân sâm, Đại táo, Quế chi, Phục linh, Long cốt, Mẫu lệ, Đại hoàng, Chì đan.
Xuất hiện chủ yếu: sau hạ sai, Thiếu dương không hòa kiêm phiền kinh, kinh sợ, khí cơ rối loạn.
Chủ chứng: ngực đầy, phiền kinh, tiểu tiện không lợi, nói mê hoặc bất an, thân nặng khó xoay.
Bệnh cơ: sau hạ sai, tà khí không giải, Thiếu dương không hòa, đàm nhiệt, khí trệ, thần khí bất an.
Ý chính: hòa giải Thiếu dương, trấn kinh an thần, hóa đàm, thông dương, thông phủ nhẹ.
Dễ nhầm với: Tiểu sài hồ thang. Phương này dùng khi thần chí bất an, kinh sợ, đàm nhiệt và khí cơ rối rõ hơn.
Sài hồ Quế chi Can khương thang
Phương dược: Sài hồ, Quế chi, Can khương, Hoàng cầm, Thiên hoa phấn, Mẫu lệ, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu dương kiêm thủy ẩm hoặc hàn nhiệt thác tạp.
Chủ chứng: ngực sườn đầy, hàn nhiệt qua lại, phiền, khát nhẹ, nhưng bên trong có hàn ẩm, tiểu tiện không lợi hoặc hàn nhiệt xen nhau.
Bệnh cơ: Thiếu dương không hòa, hàn nhiệt thác tạp, thủy ẩm không hóa.
Ý chính: hòa giải Thiếu dương, ôn hóa hàn ẩm, thanh uất nhiệt, sinh tân.
Dễ nhầm với: Tiểu sài hồ thang. Tiểu sài hồ thang thiên Thiếu dương thông thường; phương này dùng khi có hàn ẩm và hàn nhiệt xen nhau rõ hơn.
Lý trung hoàn
Phương dược: Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thái âm hư hàn, Hoắc loạn hàn nhiều, sau bệnh Vị hàn.
Chủ chứng: bụng lạnh, ăn kém, nôn, tự lợi, không khát, hay nhổ nước bọt do Vị hàn.
Bệnh cơ: trung tiêu hư hàn, Tỳ dương không vận, Vị khí không hòa.
Ý chính: ôn trung, kiện Tỳ, phục Vị khí.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Lý trung hoàn chủ trung tiêu hư hàn; Tứ nghịch thang chủ dương hư hàn thịnh, quyết nghịch nặng hơn.
Tứ nghịch thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm, Quyết âm, Hoắc loạn.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh, dương hư hàn thịnh.
Bệnh cơ: dương khí suy, âm hàn thịnh, tứ chi không được ôn.
Ý chính: hồi dương cứu nghịch, ôn trung phá hàn.
Dễ nhầm với: Đương quy Tứ nghịch thang và Tứ nghịch tán. Tứ nghịch thang cứu dương; Đương quy Tứ nghịch thang dưỡng huyết ôn kinh; Tứ nghịch tán sơ khí giải uất.
Tứ nghịch gia Nhân sâm thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo, Nhân sâm.
Xuất hiện chủ yếu: sau thổ lợi, dương khí và tân dịch đều hao.
Chủ chứng: sợ lạnh, mạch vi, hạ lợi hoặc sau hạ lợi chính khí suy, tân dịch hao.
Bệnh cơ: dương hư kèm khí tân tổn thương.
Ý chính: hồi dương, ích khí, sinh tân.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Gia Nhân sâm khi sau thổ lợi khí dịch hao rõ.
Thông mạch Tứ nghịch thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm, Quyết âm, Hoắc loạn nặng.
Chủ chứng: hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, trong lạnh ngoài nóng.
Bệnh cơ: âm hàn thịnh, dương khí bị cách, mạch khí không thông.
Ý chính: hồi dương thông mạch.
Dễ nhầm với: Bạch hổ thang trong trường hợp ngoài có nhiệt. Nếu hạ lợi thanh cốc, mạch vi muốn tuyệt là chân hàn giả nhiệt, không thanh nhiệt.
Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo, Trư đảm trấp.
Xuất hiện chủ yếu: Hoắc loạn nặng, âm dương đều hao.
Chủ chứng: thổ đã dừng, hạ đã đoạn, mồ hôi ra, tay chân quyết lạnh, tứ chi co rút không giải, mạch vi muốn tuyệt.
Bệnh cơ: dương khí gần tuyệt, âm dịch cũng hao, hàn cực có cách cự.
Ý chính: hồi dương thông mạch, dùng phản tá, chú ý phần dịch đã tổn.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang thông thường. Phương này dùng khi bệnh thế nặng hơn, tân dịch đã hao kiệt rõ.
Phụ tử thang
Phương dược: Phụ tử, Phục linh, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch thược.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm hàn thấp.
Chủ chứng: thân thể đau, tay chân lạnh, xương khớp đau, mạch trầm, dương hư hàn thấp.
Bệnh cơ: Thiếu âm dương hư, hàn thấp ngưng trệ, khí huyết không thông.
Ý chính: ôn dương, tán hàn, trừ thấp, bổ chính.
Dễ nhầm với: Chân võ thang. Phụ tử thang thiên hàn thấp đau thân; Chân võ thang thiên dương hư thủy động.
Chân võ thang
Phương dược: Phục linh, Bạch thược, Bạch truật, Sinh khương, Phụ tử.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm dương hư thủy động, Thái dương sau hãn sai.
Chủ chứng: tiểu tiện không lợi, thân nặng, run, chóng mặt, bụng đau, hạ lợi, có thể phù.
Bệnh cơ: dương khí suy, thủy khí không hóa, thủy động trong ngoài.
Ý chính: ôn dương hóa thủy.
Dễ nhầm với: Phụ tử thang. Chân võ thang trọng thủy khí; Phụ tử thang trọng hàn thấp đau thân.
Bạch thông thang
Phương dược: Thông bạch, Can khương, Phụ tử.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm hạ lợi, âm hàn thịnh.
Chủ chứng: hạ lợi, tay chân lạnh, mạch vi, dương khí bị âm hàn ngăn cách.
Bệnh cơ: Thiếu âm dương hư, âm hàn bế ở dưới, dương khí không thông.
Ý chính: thông dương phá âm, hồi dương chỉ lợi.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Bạch thông thang thiên thông dương, dùng Thông bạch để tuyên thông trên dưới.
Bạch thông gia Trư đảm trấp thang
Phương dược: Thông bạch, Can khương, Phụ tử, Nhân niệu, Trư đảm trấp.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm hàn cực cách dương, uống thuốc nóng bị nôn.
Chủ chứng: hạ lợi, mạch vi, tay chân lạnh, uống thuốc hồi dương bị nôn hoặc cách cự.
Bệnh cơ: âm hàn quá thịnh, dương khí bị cách, thuốc nhiệt khó vào.
Ý chính: hồi dương thông dương, dùng phản tá để dẫn thuốc vào.
Dễ nhầm với: Bạch thông thang. Gia Trư đảm trấp và Nhân niệu khi có cách cự rõ.
Hoàng liên A giao thang
Phương dược: Hoàng liên, Hoàng cầm, A giao, Bạch thược, Kê tử hoàng.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm nhiệt hóa.
Chủ chứng: tâm phiền, không ngủ được, miệng họng khô, âm hư hỏa vượng.
Bệnh cơ: Thiếu âm âm hư, Tâm hỏa không giáng, Tâm Thận bất giao.
Ý chính: dưỡng âm, thanh nhiệt, giao thông Tâm Thận.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Thiếu âm không chỉ có hàn hóa; nếu tâm phiền mất ngủ, âm hư nhiệt hóa thì không hồi dương bừa.
Trư linh thang
Phương dược: Trư linh, Phục linh, Trạch tả, Hoạt thạch, A giao.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm âm hư thủy nhiệt, Dương minh thủy nhiệt.
Chủ chứng: tiểu tiện không lợi, khát, tâm phiền, có thể hạ lợi hoặc mất ngủ.
Bệnh cơ: âm hư có nhiệt, thủy nhiệt không hóa.
Ý chính: dưỡng âm, thanh nhiệt, lợi thủy.
Dễ nhầm với: Ngũ linh tán. Trư linh thang có A giao dưỡng âm, dùng khi âm hư nhiệt; Ngũ linh tán thiên hóa khí lợi thủy.
Đào hoa thang
Phương dược: Xích thạch chi, Can khương, Ngạnh mễ.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm hạ lợi hư hàn.
Chủ chứng: hạ lợi lâu ngày, phân có mủ máu, người hư hàn, không có nhiệt lợi rõ.
Bệnh cơ: hạ tiêu hư hàn, khí không cố, huyết lạc không giữ.
Ý chính: ôn sáp, cố hạ, chỉ lợi.
Dễ nhầm với: Bạch đầu ông thang. Đào hoa thang trị hư hàn lợi; Bạch đầu ông thang trị nhiệt lợi hạ trọng.
Ma hoàng Phụ tử Tế tân thang
Phương dược: Ma hoàng, Phụ tử, Tế tân.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm kiêm biểu.
Chủ chứng: Thiếu âm bệnh mới phát, phát sốt, mạch trầm, sợ lạnh, biểu tà còn.
Bệnh cơ: Thiếu âm dương hư, biểu hàn chưa giải.
Ý chính: ôn kinh trợ dương, giải biểu nhẹ.
Dễ nhầm với: Ma hoàng thang. Ma hoàng thang dùng Thái dương biểu thực chính khí còn mạnh; Ma hoàng Phụ tử Tế tân thang dùng Thiếu âm dương hư kiêm biểu.
Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang
Phương dược: Ma hoàng, Phụ tử, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm kiêm biểu, bệnh thế nhẹ hoặc cần phát hãn hòa hơn.
Chủ chứng: Thiếu âm bệnh, mạch trầm, phát sốt, biểu chưa giải nhưng chính khí yếu.
Bệnh cơ: dương hư kiêm biểu hàn.
Ý chính: ôn dương giải biểu nhẹ, hòa hoãn hơn Ma hoàng Phụ tử Tế tân thang.
Dễ nhầm với: Ma hoàng Phụ tử Tế tân thang. Có Tế tân thì tán hàn mạnh hơn; dùng Cam thảo thì hòa hoãn hơn.
Cam thảo thang
Phương dược: Cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm họng đau nhẹ.
Chủ chứng: họng đau, bệnh nhẹ.
Bệnh cơ: nhiệt độc hoặc hư nhiệt nhẹ ở họng.
Ý chính: thanh giải nhẹ, hòa trung, lợi họng.
Dễ nhầm với: Cát cánh thang. Nếu họng đau kèm đàm, mủ, khí kết rõ hơn thì dùng Cát cánh thang.
Cát cánh thang
Phương dược: Cát cánh, Cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm họng đau.
Chủ chứng: họng đau, có thể có đàm mủ, họng không lợi.
Bệnh cơ: tà nhiệt hoặc đàm nhiệt kết ở họng, Phế khí không tuyên.
Ý chính: tuyên Phế, lợi họng, bài nùng.
Dễ nhầm với: Cam thảo thang. Cát cánh thang thiên tuyên Phế, lợi họng mạnh hơn.
Khổ tửu thang
Phương dược: Bán hạ, Kê tử bạch, Khổ tửu.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm họng đau, họng có loét hoặc âm dịch bị tổn.
Chủ chứng: họng đau, họng có tổn thương, tiếng không ra hoặc nuốt đau.
Bệnh cơ: Thiếu âm hư nhiệt hoặc đàm trọc kết ở họng, niêm mạc họng bị tổn.
Ý chính: hóa đàm, liễm âm, lợi họng.
Dễ nhầm với: Cát cánh thang. Cát cánh thang thiên tuyên tán; Khổ tửu thang thiên liễm, nhuận, xử lý họng tổn thương hơn.
Bán hạ tán cập thang
Phương dược: Bán hạ, Quế chi, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm họng đau do hàn đàm hoặc âm hàn kết.
Chủ chứng: họng đau, đàm, khí nghịch, hàn tà hoặc đàm hàn ở họng.
Bệnh cơ: hàn đàm kết ở họng, khí cơ không thông.
Ý chính: tán hàn, hóa đàm, thông dương, lợi họng.
Dễ nhầm với: Cam thảo thang, Cát cánh thang. Nếu họng đau do nhiệt thì không dùng phương ôn tán này.
Ô mai hoàn
Phương dược: Ô mai, Tế tân, Can khương, Hoàng liên, Đương quy, Phụ tử, Thục tiêu, Quế chi, Nhân sâm, Hoàng bá.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm bệnh, hồi quyết, hạ lợi lâu ngày.
Chủ chứng: hồi quyết, lúc yên lúc phiền, ăn vào nôn, có thể nôn giun, tay chân quyết lạnh, hạ lợi lâu ngày.
Bệnh cơ: Quyết âm hàn nhiệt thác tạp, thượng nhiệt hạ hàn, Can Vị bất hòa, giun động do tạng hàn.
Ý chính: ôn tạng, thanh nhiệt, an hồi, liễm nghịch, điều hòa hàn nhiệt.
Dễ nhầm với: thuốc tẩy giun đơn thuần. Ô mai hoàn không chỉ trị giun, mà là phương điều hòa hàn nhiệt của Quyết âm, dùng khi bệnh cơ trên nhiệt dưới hàn, hư thực xen nhau.
Đương quy Tứ nghịch thang
Phương dược: Đương quy, Quế chi, Bạch thược, Tế tân, Thông thảo, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm bệnh.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, mạch tế muốn tuyệt, có thể đau lạnh đầu chi, sắc da nhợt hoặc tím lạnh.
Bệnh cơ: huyết hư hàn ngưng, kinh mạch không được nuôi dưỡng, dương khí không thông đến đầu chi.
Ý chính: dưỡng huyết, ôn kinh, thông mạch, tán hàn.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Tứ nghịch thang trị dương hư hàn thịnh, mạch vi, hạ lợi, quyết lạnh; Đương quy Tứ nghịch thang trị huyết hư hàn ngưng, trọng điểm là mạch tế muốn tuyệt.
Đương quy Tứ nghịch gia Ngô thù du Sinh khương thang
Phương dược: Đương quy, Quế chi, Bạch thược, Tế tân, Thông thảo, Đại táo, Chích cam thảo, Ngô thù du, Sinh khương.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm bệnh, huyết hư hàn ngưng kiêm nội hàn lâu ngày.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, mạch tế muốn tuyệt, trong người vốn hàn lâu ngày, có thể đau bụng lạnh, nôn, đau do Can Vị hàn.
Bệnh cơ: huyết hư hàn ngưng ở kinh mạch, kiêm Can Vị nội hàn, khí nghịch.
Ý chính: dưỡng huyết ôn kinh, ôn Can Vị, tán hàn, giáng nghịch.
Dễ nhầm với: Đương quy Tứ nghịch thang. Nếu chỉ huyết hư hàn ngưng ở kinh mạch thì dùng Đương quy Tứ nghịch thang; nếu có nội hàn lâu ngày, nôn, bụng lạnh đau, gia Ngô thù du và Sinh khương.
Bạch đầu ông thang
Phương dược: Bạch đầu ông, Hoàng liên, Hoàng bá, Tần bì.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm nhiệt lợi.
Chủ chứng: hạ lợi, hạ trọng, khát muốn uống nước, phân hôi nóng, có thể có mủ máu.
Bệnh cơ: nhiệt độc hoặc thấp nhiệt ở đại trường, Can kinh uất nhiệt đi xuống hạ tiêu.
Ý chính: thanh nhiệt giải độc, lương huyết, táo thấp, chỉ lợi.
Dễ nhầm với: Đào hoa thang. Bạch đầu ông thang trị nhiệt lợi hạ trọng, khát, mủ máu; Đào hoa thang trị hư hàn hạ lợi, khí không cố, không có nhiệt lợi rõ.
Ngô thù du thang
Phương dược: Ngô thù du, Nhân sâm, Sinh khương, Đại táo.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm, Thiếu âm, Dương minh liên quan chứng nôn.
Chủ chứng: nôn khan, nôn dãi bọt, đau đầu; hoặc nôn lợi, tay chân lạnh, Vị hàn.
Bệnh cơ: Can Vị hư hàn, trọc âm thượng nghịch, Vị khí không giáng.
Ý chính: ôn Can Vị, tán hàn, giáng nghịch chỉ nôn.
Dễ nhầm với: Tiểu sài hồ thang. Nôn kèm phát nhiệt, miệng đắng, ngực sườn đầy thuộc Thiếu dương, dùng Tiểu sài hồ thang; nôn dãi bọt, đau đầu, hàn nghịch thuộc Ngô thù du thang.
Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang
Phương dược: Can khương, Hoàng liên, Hoàng cầm, Nhân sâm.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm hàn nhiệt cách trở, sau thổ hạ sai.
Chủ chứng: ăn vào liền nôn, Vị khí nghịch, trên nhiệt dưới hàn, trung tiêu hư.
Bệnh cơ: hàn nhiệt không giao, Vị khí bị cách trở, dưới hàn trên nhiệt, sau sai trị trung khí bị tổn.
Ý chính: tân khai khổ giáng, ôn hàn thanh nhiệt, bổ Vị khí, giáng nghịch chỉ nôn.
Dễ nhầm với: Ngô thù du thang. Ngô thù du thang thiên hàn; Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang là hàn nhiệt cùng tồn tại, ăn vào liền nôn.
Ma hoàng Thăng ma thang
Phương dược: Ma hoàng, Thăng ma, Đương quy, Tri mẫu, Hoàng cầm, Uy nhuy, Thạch cao, Bạch truật, Can khương, Bạch thược, Thiên môn đông, Quế chi, Phục linh, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm sau đại hạ, chứng hàn nhiệt thác tạp phức tạp.
Chủ chứng: tay chân quyết nghịch, họng không lợi, khạc mủ máu, hạ lợi không dứt, mạch thốn trầm trì, hạ bộ mạch không đến.
Bệnh cơ: sau đại hạ, trên nhiệt dưới hàn, dương uất không tuyên, khí huyết và tân dịch đều tổn, hàn nhiệt thác tạp.
Ý chính: tuyên phát uất dương, thanh nhiệt, ôn trung, dưỡng âm, điều hòa khí huyết.
Dễ nhầm với: các phương đơn thuần thanh, ôn hoặc phát hãn. Phương này chỉ dùng cho chứng rất đặc biệt, khi sau đại hạ xuất hiện trên nhiệt dưới hàn, họng không lợi, khạc mủ máu, hạ lợi không dứt.
Tứ nghịch tán
Phương dược: Sài hồ, Bạch thược, Chỉ thực, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Thiếu âm hoặc Quyết âm khí uất quyết.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh nhưng không phải dương hư, có thể ngực sườn đầy, bụng đau, khí uất, mạch không vi tuyệt.
Bệnh cơ: khí cơ uất trệ, dương khí không đạt ra tứ chi.
Ý chính: sơ Can lý khí, hòa trung, làm khí cơ thông thì quyết tự giải.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Tứ nghịch thang trị dương hư hàn thịnh; Tứ nghịch tán trị khí uất làm dương khí không thông. Một bên ôn dương, một bên sơ khí.
Bạch hổ thang trong nhiệt quyết
Phương dược: Thạch cao, Tri mẫu, Ngạnh mễ, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm nhiệt quyết hoặc Dương minh khí phận nhiệt.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh nhưng mạch hoạt có lực, trong lý có nhiệt, có thể khát, phiền, nhiệt thịnh.
Bệnh cơ: lý nhiệt uất bế, dương khí bị nhiệt tà ngăn lại, không thông ra tứ chi.
Ý chính: thanh lý nhiệt, làm khí cơ thông, dương khí đạt ra ngoài thì quyết giải.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Cùng có tay chân lạnh, nhưng mạch hoạt hữu lực, khát, phiền là nhiệt quyết, không phải hàn quyết.
Qua đế tán
Phương dược: Qua đế, Xích tiểu đậu.
Xuất hiện chủ yếu: Quyết âm hoặc bệnh tà kết ở ngực.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, mạch chợt khẩn, tâm trung đầy phiền, đói mà không ăn được, bệnh ở ngực.
Bệnh cơ: thực tà kết ở thượng tiêu, khí cơ bị bế, dương khí không đạt ra tứ chi.
Ý chính: dùng thổ pháp, đưa tà ở ngực ra ngoài.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang. Quyết lạnh ở đây không do dương hư, mà do thực tà kết ở ngực; bệnh ở cao thì dùng thổ, không dùng hồi dương bừa.
Ngũ linh tán trong Hoắc loạn
Phương dược: Trạch tả, Phục linh, Trư linh, Bạch truật, Quế chi.
Xuất hiện chủ yếu: Hoắc loạn thiên nhiệt, khát muốn uống nước.
Chủ chứng: Hoắc loạn nôn và tiêu chảy, đau đầu, phát sốt, thân đau, nhiệt nhiều, muốn uống nước.
Bệnh cơ: thủy thấp không hóa, khí hóa bất lợi, nhiệt nhiều làm tân dịch không phân bố.
Ý chính: hóa khí lợi thủy, phân thanh trọc, làm Tỳ Vị và thủy đạo điều hòa.
Dễ nhầm với: Lý trung hoàn. Ngũ linh tán dùng khi nhiệt nhiều, khát, thủy khí không hóa; Lý trung hoàn dùng khi hàn nhiều, không muốn uống nước.
Lý trung hoàn trong Hoắc loạn
Phương dược: Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Hoắc loạn hàn nhiều, Thái âm hư hàn, sau bệnh Vị hàn.
Chủ chứng: nôn lợi, hàn nhiều, không muốn uống nước, bụng lạnh, ăn kém, tiêu chảy loãng.
Bệnh cơ: trung tiêu hư hàn, Tỳ Vị không vận hóa, thanh trọc rối loạn.
Ý chính: ôn trung kiện Tỳ, phục Vị khí, chỉ nôn lợi.
Dễ nhầm với: Ngũ linh tán. Ngũ linh tán thiên thủy khí không hóa kiêm nhiệt khát; Lý trung hoàn thiên trung tiêu hư hàn không khát.
Tứ nghịch thang trong Hoắc loạn
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: Hoắc loạn nặng, thổ lợi làm dương khí suy.
Chủ chứng: nôn lợi, mồ hôi ra, phát nhiệt sợ lạnh, tứ chi co rút, tay chân quyết lạnh, mạch vi.
Bệnh cơ: thổ lợi làm dương khí suy, hàn thịnh, tân dịch hao, tứ chi không được ôn dưỡng.
Ý chính: hồi dương cứu nghịch, ôn trung phá hàn.
Dễ nhầm với: Lý trung hoàn. Lý trung hoàn dùng khi trung tiêu hàn mà chưa có quyết nghịch nguy; Tứ nghịch thang dùng khi dương khí suy rõ, tay chân quyết lạnh, mạch vi.
Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo, Trư đảm trấp.
Xuất hiện chủ yếu: Hoắc loạn rất nặng, âm dương đều hao.
Chủ chứng: nôn đã dừng, tiêu chảy đã đoạn, mồ hôi ra, tay chân quyết lạnh, tứ chi co rút không giải, mạch vi muốn tuyệt.
Bệnh cơ: thổ lợi làm dương khí gần tuyệt, tân dịch hao kiệt, âm hàn cách trở, thuốc nhiệt dễ bị cự.
Ý chính: hồi dương thông mạch, dùng phản tá, chú ý phần dịch đã tổn.
Dễ nhầm với: Tứ nghịch thang thông thường. Phương này dùng khi bệnh thế nặng hơn, vừa dương suy gần tuyệt vừa tân dịch hao kiệt.
Quế chi thang sau Hoắc loạn
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: sau Hoắc loạn thổ lợi đã dừng mà thân đau không dứt.
Chủ chứng: nôn lợi đã dừng, nhưng thân thể còn đau, biểu chưa hòa.
Bệnh cơ: lý đã tạm hòa, doanh vệ ở ngoài chưa điều.
Ý chính: hòa giải phần ngoài, điều hòa doanh vệ, không phát hãn mạnh.
Dễ nhầm với: Ma hoàng thang. Sau Hoắc loạn chính khí và tân dịch thường hư, không nên phát hãn mạnh; Quế chi thang dùng để tiểu hòa phần ngoài.
Thiêu khôn tán
Phương dược: phần vải ở gần chỗ kín của quần lót người khác giới, đốt thành tro, hòa uống theo nguyên văn cổ.
Xuất hiện chủ yếu: âm dương dịch sau thương hàn.
Chủ chứng: sau thương hàn mắc âm dương dịch, thân thể nặng, ít hơi, bụng dưới co rút, kéo vào tiền âm, nhiệt xông lên ngực, đầu nặng, hoa mắt, gối cẳng co rút.
Bệnh cơ: sau bệnh tinh khí chưa phục, dư tà theo âm phận, hạ tiêu khí cơ rối loạn, nhiệt xông lên trên.
Ý chính: cổ phương đặc biệt, phản ánh quan niệm cổ về âm dương dịch và đồng khí tương cầu.
Dễ nhầm với: các phương thông thường. Phương này mang màu sắc cổ đại, ngày nay chủ yếu nên hiểu về mặt học thuật và dưỡng sinh sau bệnh, không nên tự ý áp dụng nguyên dạng.
Chỉ thực Chi tử Xị thang
Phương dược: Chỉ thực, Chi tử, Đạm đậu xị.
Xuất hiện chủ yếu: lao phục sau đại bệnh.
Chủ chứng: sau đại bệnh đã khỏi, do lao lực mà bệnh phát lại, phiền nhiệt, ngực bụng bức trệ.
Bệnh cơ: dư nhiệt uất ở ngực cách, khí trệ ở trung tiêu, chính khí mới phục chưa vững.
Ý chính: thanh uất nhiệt, hành khí, giải phiền.
Dễ nhầm với: Chi tử Xị thang. Chỉ thực Chi tử Xị thang có khí trệ, lao phục hoặc trung tiêu bức trệ rõ hơn.
Chỉ thực Chi tử Xị thang gia Đại hoàng
Phương dược: Chỉ thực, Chi tử, Đạm đậu xị, Đại hoàng.
Xuất hiện chủ yếu: lao phục kiêm túc thực.
Chủ chứng: sau bệnh lao phục, lại có thức ăn cũ đình lại, bụng đầy, ăn không tiêu, đại tiện không thông hoặc không sướng.
Bệnh cơ: dư nhiệt uất ở ngực cách, khí trệ, kiêm túc thực ở trong.
Ý chính: thanh uất nhiệt, hành khí, thông hạ nhẹ để trừ túc thực.
Dễ nhầm với: Chỉ thực Chi tử Xị thang. Chỉ gia Đại hoàng khi có túc thực rõ, không gia bừa cho người hư mà không có thực tích.
Mẫu lệ Trạch tả tán
Phương dược: Mẫu lệ, Trạch tả, Qua lâu căn, Thục tất, Đình lịch tử, Thương lục căn, Hải tảo.
Xuất hiện chủ yếu: sau đại bệnh có thủy khí từ eo trở xuống.
Chủ chứng: sau đại bệnh, từ eo trở xuống phù nặng hoặc có thủy khí, tiểu tiện không lợi.
Bệnh cơ: bệnh hậu khí hóa chưa phục, thủy khí tụ ở hạ tiêu, kết ở phần dưới.
Ý chính: lợi thủy, nhuyễn kiên, tiêu kết, thông hạ tiêu.
Dễ nhầm với: phương kiện Tỳ lợi thủy nhẹ. Mẫu lệ Trạch tả tán có lực trục thủy mạnh, chỉ dùng khi thủy khí tụ rõ ở hạ tiêu.
Lý trung hoàn sau bệnh
Phương dược: Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Chích cam thảo.
Xuất hiện chủ yếu: sau đại bệnh, Vị thượng có hàn.
Chủ chứng: sau đại bệnh đã khỏi, hay nhổ nước bọt, lâu ngày không hết, ăn kém, Vị hàn.
Bệnh cơ: trung tiêu hư hàn, Vị khí không hóa tân dịch, nước bọt đọng ở trên.
Ý chính: ôn trung kiện Tỳ, phục Vị khí, hóa hàn ẩm.
Dễ nhầm với: phương hóa đàm thanh nhiệt. Nếu nước bọt trong loãng, người lạnh, ăn kém là Vị hàn; nếu đàm vàng đặc, miệng khô, rêu vàng thì không dùng theo hướng này.
Trúc diệp Thạch cao thang
Phương dược: Trúc diệp, Thạch cao, Bán hạ, Mạch môn đông, Nhân sâm, Chích cam thảo, Ngạnh mễ.
Xuất hiện chủ yếu: sau thương hàn đã giải, khí âm đều hư, dư nhiệt chưa hết.
Chủ chứng: hư gầy, ít hơi, khí nghịch muốn nôn, miệng khô, còn hư nhiệt.
Bệnh cơ: sau bệnh nhiệt tà đã lui nhưng dư nhiệt còn, khí âm đều tổn, Vị khí không giáng.
Ý chính: thanh dư nhiệt, ích khí sinh tân, hòa Vị giáng nghịch.
Dễ nhầm với: Bạch hổ thang. Bạch hổ thang trị thực nhiệt khí phận; Trúc diệp Thạch cao thang trị dư nhiệt sau bệnh kèm khí âm hư.
Bảng tra phương thang giúp người đọc nhìn lại toàn bộ hệ thống phương của Thương Hàn Luận theo bệnh cơ. Mỗi phương cần được hiểu qua sáu mặt: phương dược, xuất hiện chủ yếu, chủ chứng, bệnh cơ, ý chính và điểm dễ nhầm.
Khi tra phương, không nên chỉ nhớ “phương này trị triệu chứng gì”, mà nên hỏi: phương này xử lý bệnh cơ nào? Người bệnh thuộc hàn hay nhiệt, hư hay thực, biểu hay lý? Mạch chứng có phù hợp không? Có chứng nào chống lại việc dùng phương này không? Có phương nào gần giống nhưng bệnh cơ khác không?
Nếu học theo cách đó, Quế chi thang không chỉ là thuốc giải cảm, mà là phép điều hòa doanh vệ; Ma hoàng thang không chỉ là phát mồ hôi, mà là mở biểu hàn thực; Bạch hổ thang không chỉ là thanh nhiệt, mà là thanh khí phận đại nhiệt, bảo vệ tân dịch; Tứ nghịch thang không chỉ là thuốc nóng, mà là hồi dương cứu nghịch; Ô mai hoàn không chỉ là trị giun, mà là điều hòa hàn nhiệt thác tạp của Quyết âm; Trúc diệp Thạch cao thang không chỉ thanh nhiệt, mà là phục hồi khí âm sau bệnh.
Đây chính là tinh thần dùng phương của Trương Trọng Cảnh: phương không rời chứng, chứng không rời mạch, mạch chứng không rời bệnh cơ.
CHƯƠNG 5
BẢNG TRA CHỨNG BỆNH
Lời dẫn
Bảng tra chứng bệnh được đặt sau bảng tra phương thang, nhằm giúp người đọc tìm lại các chứng thường gặp trong Thương Hàn Luận theo hướng biện chứng. Một chứng không bao giờ chỉ có một nguyên nhân. Cùng là phát sốt, có thể thuộc Thái dương biểu chứng, Dương minh lý nhiệt, Thiếu dương bán biểu bán lý, hoặc dương khí hồi phục trong âm bệnh. Cùng là hạ lợi, có thể là Thái âm hư hàn, Thiếu âm hàn lợi, Quyết âm nhiệt lợi, Dương minh nhiệt kết bàng lưu, Hoắc loạn thổ lợi, hoặc sau bệnh Tỳ Vị chưa phục.
Vì vậy, bảng này không dùng để chọn phương một cách máy móc. Mục đích của bảng là giúp người đọc khi gặp một chứng thì biết phải phân biệt những hướng nào, xem thêm mạch chứng nào, và nhớ đến những phương thang có liên quan. Khi ứng dụng, vẫn phải trở lại điều văn, xét mạch, xét hàn nhiệt hư thực, xét bệnh đang ở biểu hay lý, và xét diễn biến trước sau.
Phát sốt trong Thương Hàn Luận có nhiều loại, không nên thấy sốt là vội phát hãn hay thanh nhiệt.
Phát sốt kèm sợ lạnh, đau đầu, đau gáy, thân đau, mạch phù: thường thuộc Thái dương biểu chứng. Nếu có mồ hôi, mạch phù hoãn, dùng Quế chi thang. Nếu không có mồ hôi, mạch phù khẩn, dùng Ma hoàng thang.
Phát sốt kèm sợ lạnh, không mồ hôi, phiền táo: có thể là biểu hàn bị bế, bên trong có nhiệt uất, xét Đại thanh long thang.
Phát sốt kèm hàn nhiệt qua lại, ngực sườn đầy, miệng đắng, họng khô, hay nôn: thuộc Thiếu dương, dùng Tiểu sài hồ thang hoặc phương gia giảm.
Phát sốt cao, sợ nóng, mồ hôi nhiều, khát nhiều, mạch hồng đại: thuộc Dương minh khí phận đại nhiệt, dùng Bạch hổ thang hoặc Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Phát sốt kèm đại tiện bí, bụng đầy đau, nói sàm, mạch trầm thực: thuộc Dương minh phủ thực, dùng Thừa khí thang loại.
Phát sốt sau hạ lợi trong Quyết âm: phải xem hạ lợi có dừng không, tay chân có ấm không. Nếu phát nhiệt rồi hạ lợi dừng, tay chân ấm, là dương khí phục, bệnh có thể khỏi. Nếu phát nhiệt mà hạ lợi vẫn nặng, quyết lạnh không dừng, là nghịch chứng.
Phát sốt sau bệnh đã khỏi: phải phân biểu, lý, bán biểu bán lý. Mạch phù thì giải biểu; mạch trầm thực thì hạ; có Thiếu dương chứng thì dùng Tiểu sài hồ thang.
Sợ lạnh có thể do tà ở biểu, cũng có thể do dương hư ở trong.
Sợ lạnh kèm phát sốt, đau đầu, mạch phù: thường là Thái dương biểu chứng. Có mồ hôi dùng Quế chi thang; không mồ hôi dùng Ma hoàng thang.
Sợ lạnh kèm mạch vi, tay chân lạnh, hạ lợi, không khát: thường là dương hư hàn thịnh, có thể thuộc Thiếu âm, Quyết âm hoặc Hoắc loạn nặng, dùng Tứ nghịch thang hoặc Thông mạch Tứ nghịch thang tùy mức độ.
Sợ lạnh sau phát hãn quá mức, mồ hôi không dứt, tiểu tiện khó: thường là biểu dương bị tổn, xét Quế chi gia Phụ tử thang.
Sợ lạnh kèm bụng lạnh, ăn kém, tự lợi, không khát: thuộc trung tiêu hư hàn, xét Lý trung hoàn.
Sợ lạnh kèm thân đau, khớp đau, mạch trầm, dương hư hàn thấp: xét Phụ tử thang.
Điểm cần phân biệt: sợ lạnh do biểu tà thì mạch thường phù, bệnh còn ở ngoài; sợ lạnh do dương hư thì mạch thường vi, trầm, yếu, bệnh ở trong.
Mồ hôi ra có thể là bệnh giải, cũng có thể là dương khí thoát.
Mồ hôi ra kèm phát sốt, sợ gió, mạch phù hoãn: Thái dương trúng phong, doanh vệ bất hòa, dùng Quế chi thang.
Mồ hôi ra sau khi dùng thuốc đúng, sốt lui, thân nhẹ, mạch hòa: là bệnh giải, không cần công phạt thêm.
Mồ hôi ra quá nhiều sau phát hãn, kèm sợ lạnh, mạch vi, tiểu tiện khó: là dương khí và tân dịch bị tổn, xét Quế chi gia Phụ tử thang hoặc phương ôn dương tùy chứng.
Mồ hôi ra không dứt, hạ lợi, tay chân quyết lạnh, mạch vi: là dương khí không cố, bệnh nguy, xét Tứ nghịch thang hoặc Thông mạch Tứ nghịch thang.
Mồ hôi ra nhiều, khát nhiều, phát sốt cao, mạch hồng đại: là Dương minh khí phận nhiệt, xét Bạch hổ thang hoặc Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Điểm cần phân biệt: mồ hôi ra mà người dễ chịu, mạch hòa là thuận; mồ hôi ra mà tay chân lạnh, mạch vi, hạ lợi là nghịch.
Không có mồ hôi thường gặp trong biểu thực, nhưng cũng phải xét toàn chứng.
Không mồ hôi kèm phát sốt, sợ lạnh, thân đau, mạch phù khẩn: Thái dương thương hàn, dùng Ma hoàng thang.
Không mồ hôi kèm phát sốt, sợ lạnh, thân đau, phiền táo: biểu hàn bế mà trong có nhiệt uất, xét Đại thanh long thang.
Không mồ hôi kèm gáy lưng cứng mạnh, mạch phù khẩn: xét Cát căn thang.
Không mồ hôi nhưng người bệnh mạch vi, dương hư, hạ lợi, tay chân lạnh: không được phát hãn mạnh; cần xét bệnh đã vào trong hay dương khí đã suy.
Điểm cần nhớ: không mồ hôi chỉ là một dấu của biểu thực khi đi với mạch phù khẩn, sợ lạnh, thân đau. Nếu mạch trầm vi hoặc có hạ lợi, không được máy móc phát hãn.
Khát có thể do nhiệt làm hao tân dịch, cũng có thể do thủy khí không hóa.
Khát nhiều, phát sốt cao, mồ hôi nhiều, mạch hồng đại: Dương minh khí phận đại nhiệt, dùng Bạch hổ thang hoặc Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Khát, tiểu tiện không lợi, uống nước vào có thể nôn: Thái dương súc thủy hoặc thủy khí không hóa, dùng Ngũ linh tán.
Khát kèm hạ lợi, hạ trọng, phân hôi, có mủ máu: nhiệt lợi, dùng Bạch đầu ông thang.
Khát nhẹ sau hạ lợi, mạch yếu, hơi phát nhiệt: có thể là dương khí phục, bệnh muốn khỏi; không vội xem là thực nhiệt.
Khát kèm tâm phiền, tiểu tiện không lợi, âm hư có nhiệt: xét Trư linh thang.
Khát sau bệnh, hư gầy, ít hơi, khí nghịch muốn nôn: khí âm đều hư, dư nhiệt chưa hết, dùng Trúc diệp Thạch cao thang.
Điểm cần phân biệt: khát do Dương minh nhiệt là nhiệt thịnh; khát do súc thủy là thủy không hóa, uống vào không phân bố được; khát trong hạ lợi có thể là dương phục hoặc nhiệt lợi tùy mạch chứng.
Nôn là Vị khí nghịch, nhưng nguyên nhân rất nhiều.
Nôn kèm hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy, miệng đắng, mạch huyền: Thiếu dương, dùng Tiểu sài hồ thang.
Nôn khan, nôn dãi bọt, đau đầu: Quyết âm Can Vị hư hàn, dùng Ngô thù du thang.
Ăn vào liền nôn, sau thổ hạ sai, hàn nhiệt cách trở: dùng Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang.
Nôn kèm tiêu chảy cùng lúc: nghĩ đến Hoắc loạn. Nếu nhiệt nhiều, khát, dùng Ngũ linh tán; nếu hàn nhiều, không muốn uống nước, dùng Lý trung hoàn; nếu tay chân quyết lạnh, mạch vi, dùng Tứ nghịch thang.
Nôn kèm tâm hạ bĩ, bụng sôi, hạ lợi: hàn nhiệt thác tạp ở trung tiêu, xét Bán hạ tả tâm thang hoặc Tả tâm thang loại.
Nôn do trong có ung mủ: không nên chỉ cầm nôn; khi mủ được bài xuất thì bệnh mới giải.
Điểm cần nhớ: nôn không phải lúc nào cũng dùng thuốc giáng nghịch giống nhau. Phải phân Thiếu dương, Quyết âm hàn nghịch, hàn nhiệt cách trở, Hoắc loạn, thủy ẩm, bĩ chứng hoặc ung mủ.
Hạ lợi là chứng rất thường gặp và rất dễ nhầm.
Hạ lợi, không khát, bụng lạnh đau, ăn kém, mạch trầm hoãn hoặc yếu: Thái âm hư hàn, cần ôn trung, kiện Tỳ, xét Lý trung hoàn.
Hạ lợi thanh cốc, tay chân lạnh, mạch vi, chỉ muốn ngủ: Thiếu âm hàn hóa, xét Tứ nghịch thang, Chân võ thang hoặc các phương hồi dương tùy chứng.
Hạ lợi, hạ trọng, khát, phân hôi, mủ máu: Quyết âm nhiệt lợi, dùng Bạch đầu ông thang.
Hạ lợi mà nói sàm, có táo phân: Dương minh nhiệt kết bàng lưu, dùng Tiểu thừa khí thang hoặc Thừa khí thang loại tùy mức độ.
Hạ lợi kèm nôn cùng lúc: Hoắc loạn. Phải phân hàn nhiều hay nhiệt nhiều, dương khí có suy không.
Hạ lợi sau phát nhiệt trong Quyết âm: nếu lợi dừng, tay chân ấm là thuận; nếu lợi không dừng, quyết lạnh tăng là nghịch.
Hạ lợi lâu ngày, hư hàn, phân có máu mủ nhưng không có nhiệt lợi rõ: xét Đào hoa thang.
Điểm cần phân biệt: hàn lợi không khát, phân loãng hoặc thanh cốc; nhiệt lợi khát, hạ trọng, phân hôi nóng; nhiệt kết bàng lưu tuy đi ngoài nhưng trong có táo phân.
Tay chân lạnh là chứng quan trọng trong Thiếu âm và Quyết âm, nhưng không phải lúc nào cũng là hàn.
Tay chân lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh: dương hư hàn thịnh, dùng Tứ nghịch thang hoặc Thông mạch Tứ nghịch thang.
Tay chân lạnh, mạch tế muốn tuyệt, không nhất thiết hạ lợi: huyết hư hàn ngưng, dùng Đương quy Tứ nghịch thang.
Tay chân lạnh, mạch hoạt có lực, trong lý có nhiệt, khát, phiền: nhiệt quyết, dùng Bạch hổ thang hoặc phép thanh nhiệt tùy chứng.
Tay chân lạnh do khí uất, ngực sườn đầy, mạch không vi tuyệt: khí uất quyết, xét Tứ nghịch tán.
Tay chân lạnh kèm tâm hạ hồi hộp: thủy ẩm ngăn dương, trước trị thủy, xét Phục linh Cam thảo thang.
Tay chân lạnh, lúc yên lúc phiền, ăn vào nôn, có thể nôn giun: hồi quyết, dùng Ô mai hoàn.
Tay chân lạnh, da lạnh, táo động không yên, mạch vi: tạng quyết, tiên lượng nặng.
Điểm cần nhớ: tay chân lạnh phải xem mạch. Mạch vi là dương hư; mạch tế là huyết hư; mạch hoạt hữu lực là lý nhiệt; mạch không đến mà sau cứu không hồi là nguy.
Bụng đầy đau có thể thuộc hư hàn, thực nhiệt, khí trệ, kết hung, bĩ chứng hoặc huyết kết.
Bụng đầy, tự lợi, không khát, ăn kém: Thái âm hư hàn, ôn trung kiện Tỳ.
Bụng đầy đau, đại tiện bí, mạch trầm thực, nói sàm: Dương minh phủ thực, dùng Thừa khí thang loại.
Bụng đầy đau sau hạ sai, thuộc Thái âm, có thể dùng Quế chi gia Thược dược thang; nếu có thực trệ rõ hơn, dùng Quế chi gia Đại hoàng thang.
Bụng dưới cứng, người như cuồng, tiểu tiện tự lợi: súc huyết, dùng Đào nhân Thừa khí thang hoặc Để đương thang.
Bụng dưới đầy, ấn đau, tay chân quyết lạnh, không kết ở ngực: hàn kết ở hạ tiêu, cần ôn thông, không hạ bừa.
Tâm hạ đến bụng cứng đau, đau cự án: kết hung, xét Hãm hung thang loại.
Điểm cần phân biệt: bụng đau do hư hàn thường thích ấm, thích xoa; bụng đau do thực kết thường cứng, đau cự án; bụng dưới cứng kèm tiểu tiện tự lợi phải nghĩ huyết kết.
Tâm hạ bĩ là đầy tức vùng dưới tâm, thường không đau cứng mạnh như kết hung.
Tâm hạ bĩ, nôn, bụng sôi, hạ lợi, hàn nhiệt thác tạp: dùng Bán hạ tả tâm thang.
Tâm hạ bĩ kèm thủy ẩm, ợ hơi, nôn ợ rõ: dùng Sinh khương tả tâm thang.
Tâm hạ bĩ, trung khí hư hơn, bụng sôi, hạ lợi kéo dài: dùng Cam thảo tả tâm thang.
Tâm hạ bĩ thiên nhiệt, ấn mềm, phiền: dùng Đại hoàng Hoàng liên Tả tâm thang.
Tâm hạ bĩ kèm sợ lạnh, dương hư ở ngoài: dùng Phụ tử Tả tâm thang.
Điểm cần phân biệt: bĩ là khí cơ bế tắc, đầy tức nhưng không cứng đau như kết hung. Nếu nhầm bĩ với kết hung mà công phá mạnh, dễ làm chính khí tổn.
Kết hung thường do tà nhiệt kết với thủy, đàm hoặc thực ở ngực bụng, nhiều khi sau hạ sai khi biểu chưa giải.
Tâm hạ đến bụng cứng đau, đau cự án, bệnh thế thực: dùng Đại hãm hung thang.
Tâm hạ ấn đau, phạm vi nhỏ hơn, đàm nhiệt kết: dùng Tiểu hãm hung thang.
Ngực bụng kết sâu, thủy nhiệt và khí kết nặng: xét Đại hãm hung hoàn.
Điểm cần phân biệt: kết hung có đau, cứng, thực kết; tâm hạ bĩ là đầy tức, thường không đau cứng mạnh. Một bên có thể cần công phá, một bên thường phải điều hòa hàn nhiệt.
Đại tiện bí trong Thương Hàn Luận không phải lúc nào cũng dùng Đại thừa khí thang.
Đại tiện bí, bụng đầy đau, nói sàm, mạch trầm thực: Dương minh phủ thực, dùng Đại thừa khí thang.
Đại tiện khó, bụng đầy chưa nặng, khí trệ rõ: dùng Tiểu thừa khí thang.
Đại tiện khó do táo nhiệt nhẹ hơn, phiền, chưa có đầy đau nặng: dùng Điều vị Thừa khí thang.
Đại tiện khó sau hạ lợi hoặc sau Hoắc loạn, nhưng người bệnh dần ăn được, không có thực nhiệt rõ: do tân dịch hao, không nên hạ vội.
Đại tiện khó ở hạ đoạn, phân khô, không đủ chứng phủ thực mạnh: có thể dùng Mật tiễn đạo pháp hoặc Trư đảm trấp đạo pháp theo cổ pháp.
Điểm cần nhớ: hạ pháp chỉ dùng khi có lý thực. Nếu mạch hư, bụng mềm, người mới bệnh xong, không được công hạ bừa.
Tiểu tiện không lợi thường liên hệ thủy khí, thấp nhiệt hoặc âm hư thủy nhiệt.
Tiểu tiện không lợi, khát, uống nước vào nôn: Thái dương súc thủy, dùng Ngũ linh tán.
Tiểu tiện không lợi, dương hư, thân nặng, run, hạ lợi, phù: dùng Chân võ thang.
Tiểu tiện không lợi, khát, tâm phiền, âm hư có nhiệt: dùng Trư linh thang.
Tiểu tiện không lợi, thân vàng, thấp nhiệt phát hoàng: xét Nhân trần Hao thang, Chi tử Bá bì thang hoặc Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang tùy biểu lý.
Sau đại bệnh, từ eo trở xuống có thủy khí, tiểu tiện không lợi: dùng Mẫu lệ Trạch tả tán.
Điểm cần phân biệt: thủy khí không hóa có hàn, nhiệt, hư, thực khác nhau. Ngũ linh tán hóa khí; Chân võ thang ôn dương; Trư linh thang dưỡng âm thanh nhiệt; Mẫu lệ Trạch tả tán trục thủy hạ tiêu.
Tâm phiền và khó ngủ có thể do uất nhiệt, âm hư, Dương minh thực nhiệt hoặc sau bệnh tân dịch chưa phục.
Sau hãn, thổ, hạ, người phiền nhưng tâm hạ mềm, không thực kết: hư phiền, dùng Chi tử Xị thang.
Tâm phiền không ngủ, miệng họng khô, mạch tế sác: Thiếu âm nhiệt hóa, dùng Hoàng liên A giao thang.
Tâm phiền kèm đại tiện bí, nói sàm, bụng đầy, mạch thực: Dương minh phủ thực, dùng Thừa khí thang loại.
Sau bệnh hư gầy, ít hơi, khí nghịch muốn nôn, còn hư nhiệt: dùng Trúc diệp Thạch cao thang.
Mạch đã bình, chiều tối hơi phiền sau ăn nhiều: do Tỳ Vị mới hư không tiêu được thức ăn; giảm ăn thì khỏi.
Điểm cần phân biệt: phiền do thực nhiệt phải thông hoặc thanh; phiền do hư nhiệt phải dưỡng; phiền do ăn quá sức sau bệnh chỉ cần giảm ăn, không nên dùng thuốc mạnh.
Đau họng trong Thiếu âm có nhiều loại, không thể dùng một phương chung.
Họng đau nhẹ: dùng Cam thảo thang.
Họng đau, đàm hoặc mủ, Phế khí không tuyên: dùng Cát cánh thang.
Họng đau, họng tổn thương, tiếng không ra hoặc nuốt đau: dùng Khổ tửu thang.
Họng đau do hàn đàm hoặc âm hàn kết ở họng: dùng Bán hạ tán cập thang.
Họng không lợi kèm khạc mủ máu, tay chân quyết nghịch, hạ lợi không dứt sau đại hạ: chứng phức tạp Quyết âm, xét Ma hoàng Thăng ma thang.
Điểm cần nhớ: đau họng có thể do nhiệt, đàm, tổn thương âm dịch, hàn đàm hoặc chứng phức tạp sau sai trị. Phải xem toàn thân, không chỉ nhìn họng.
Phát hoàng thường liên hệ thấp nhiệt, tiểu tiện và biểu lý.
Thân mắt phát vàng, thấp nhiệt ở lý rõ, có thể bụng đầy, tiểu tiện bất lợi: dùng Nhân trần Hao thang.
Phát hoàng thiên nhiệt, phiền, không cần công hạ mạnh: dùng Chi tử Bá bì thang.
Phát hoàng còn biểu chứng, phát sốt, biểu chưa giải: dùng Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang.
Phát hoàng mà tiểu tiện tự lợi, không do thấp nhiệt uất bế, phải xét bệnh cơ khác, không dùng phương thoái hoàng máy móc.
Điểm cần phân biệt: phát hoàng do thấp nhiệt cần thanh nhiệt lợi thấp; nếu biểu còn thì kiêm giải biểu; nếu lý thực thì có thể thông phủ.
Ho suyễn trong Thương Hàn Luận có thể do biểu hàn, thủy ẩm, Phế khí nghịch hoặc sau bệnh.
Biểu hàn không mồ hôi, thở suyễn: Ma hoàng thang tuyên Phế phát hãn.
Quế chi thang chứng có mồ hôi, kiêm suyễn: Quế chi gia Hậu phác Hạnh tử thang.
Biểu hàn kèm thủy ẩm, ho, thở, đàm loãng, nôn khan: Tiểu thanh long thang.
Suyễn nhẹ xuất hiện sau hạ lợi nặng, tay chân quyết lạnh, mạch không hồi: là nguyên khí muốn thoát, tiên lượng xấu, không phải Phế thực bình thường.
Điểm cần phân biệt: suyễn do Phế khí bị biểu hàn bế khác với suyễn do thủy ẩm và khác hẳn suyễn do nguyên khí thoát trong âm bệnh nặng.
Đau đầu có thể thuộc Thái dương, Dương minh, Thiếu dương hoặc Quyết âm.
Đau đầu kèm gáy cứng, sợ lạnh, mạch phù: Thái dương biểu chứng.
Đau đầu kèm gáy lưng cứng mạnh: xét Cát căn thang hoặc Quế chi gia Cát căn thang tùy có mồ hôi hay không.
Đau đầu kèm miệng đắng, mắt hoa, ngực sườn đầy: có thể thuộc Thiếu dương, xét Tiểu sài hồ thang.
Đau đầu kèm nôn khan, nôn dãi bọt: Quyết âm Can Vị hư hàn, dùng Ngô thù du thang.
Điểm cần nhớ: cùng là đau đầu, phải xem vị trí kinh, kèm biểu chứng, nôn, miệng đắng, gáy cứng hay không.
Thân đau thường thấy ở biểu chứng, nhưng cũng có thể do hàn thấp hoặc tân dịch hao.
Thân đau, phát sốt, sợ lạnh, mạch phù: Thái dương biểu chứng, dùng Quế chi thang hoặc Ma hoàng thang tùy có mồ hôi hay không.
Thân đau kèm không mồ hôi, phiền táo: xét Đại thanh long thang.
Thân đau sau Hoắc loạn thổ lợi đã dừng: biểu còn chưa hòa, dùng Quế chi thang tiểu hòa.
Thân thể đau, tay chân lạnh, mạch trầm, Thiếu âm dương hư hàn thấp: dùng Phụ tử thang.
Tứ chi co rút sau thổ lợi, mồ hôi ra, quyết lạnh: Hoắc loạn nặng làm dương khí và tân dịch đều hao, xét Tứ nghịch thang hoặc Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang.
Điểm cần phân biệt: thân đau do biểu tà thì mạch phù; thân đau do hàn thấp Thiếu âm thì mạch trầm; co rút sau thổ lợi là dịch hao và dương suy.
Ăn uống phản ánh Vị khí, là dấu rất quan trọng trong Thương Hàn Luận.
Ăn không xuống, bụng đầy, tự lợi, không khát: Thái âm hư hàn, Tỳ Vị không vận.
Đói mà không muốn ăn, ăn vào nôn giun: Quyết âm thượng nhiệt hạ hàn, hồi quyết, dùng Ô mai hoàn nếu đúng chứng.
Ăn vào liền nôn: hàn nhiệt cách trở, dùng Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang.
Sau bệnh, ăn được dần là Vị khí phục, bệnh có xu hướng khỏi.
Sau bệnh, mạch đã bình nhưng chiều tối hơi phiền do bị ép ăn: Tỳ Vị mới hư, không tiêu được thức ăn; giảm ăn thì khỏi.
Ăn được bất thường trong bệnh nặng, kèm hạ lợi, mạch suy, có thể là trừ trung, tiên lượng xấu, phải thận trọng.
Điểm cần nhớ: ăn được là dấu tốt khi Vị khí thật phục; nhưng trong bệnh nặng, ăn được bất thường có thể là giả tượng. Phải xem mạch, hạ lợi, thần khí và toàn bệnh thế.
Mạch là chìa khóa phân biệt bệnh cơ.
Mạch vi: thường chỉ dương khí suy, mạch khí không đầy. Nếu kèm hạ lợi, tay chân lạnh, sợ lạnh, nghĩ Thiếu âm hoặc Quyết âm hàn quyết, dùng phương hồi dương.
Mạch tế: thường liên hệ huyết hư, âm huyết không đầy. Nếu tay chân lạnh, mạch tế muốn tuyệt, nghĩ Đương quy Tứ nghịch thang.
Mạch thực: thường chỉ tà thực, lý thực. Nhưng nếu hạ lợi hơn mười lần mà mạch lại thực, là chứng nghịch vì chính hư mà tà thực.
Mạch hoạt: có thể chỉ đàm, thực, nhiệt. Nếu tay chân quyết lạnh mà mạch hoạt, nghĩ lý nhiệt uất bế, có thể dùng Bạch hổ thang.
Mạch phù: bệnh thường ở biểu, nhưng phải xem có lực hay không, có hãn hay không.
Mạch trầm: bệnh ở lý. Trầm thực thì có thể là lý thực; trầm vi thì là lý hư hàn; trầm huyền kèm hạ lợi có thể hạ trọng.
Điểm cần nhớ: mạch không đứng một mình. Cùng là mạch sác, có khi là nhiệt thịnh, có khi là dương khí đang hồi trong hạ lợi. Cùng là mạch phù, có khi là biểu, có khi là dương khí phù ngoài. Phải phối hợp toàn chứng.
Bảng tra chứng bệnh giúp người đọc thấy rằng mỗi triệu chứng trong Thương Hàn Luận đều có nhiều khả năng. Phát sốt không chỉ là biểu; tay chân lạnh không chỉ là hàn; hạ lợi không chỉ là hư; khát không chỉ là nhiệt; mồ hôi ra không chỉ là bệnh giải; nôn không chỉ là Vị bệnh đơn giản.
Khi gặp một chứng, nên hỏi bốn điều:
Chứng ấy xuất hiện trong kinh nào?
Nó thuộc hàn hay nhiệt, hư hay thực?
Mạch đi kèm là gì?
Diễn biến trước sau ra sao, đã hãn, thổ, hạ hay chưa?
Nhờ cách hỏi ấy, người học sẽ tránh được lối dùng phương theo triệu chứng đơn lẻ. Đây cũng là tinh thần lớn của Thương Hàn Luận: chứng phải đi với mạch, mạch phải đi với bệnh cơ, bệnh cơ phải đặt trong toàn bộ quá trình biến hóa của bệnh.
CHƯƠNG 6
BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC PHƯƠNG DỄ NHẦM
Lời dẫn
Trong Thương Hàn Luận, có nhiều phương thang nhìn qua tưởng gần giống nhau, nhưng bệnh cơ lại khác. Nếu chỉ nhìn một hai triệu chứng bề ngoài, rất dễ dùng nhầm. Ví dụ cùng là phát sốt sợ lạnh, có khi dùng Quế chi thang, có khi dùng Ma hoàng thang; cùng là tay chân lạnh, có khi dùng Tứ nghịch thang, có khi dùng Đương quy Tứ nghịch thang, có khi dùng Tứ nghịch tán, thậm chí có khi dùng Bạch hổ thang. Cùng là hạ lợi có khi phải ôn, có khi phải thanh, có khi phải hạ, có khi chỉ cần điều dưỡng.
Chương này đặt các phương dễ nhầm cạnh nhau để người đọc thấy điểm giống, điểm khác, bệnh cơ và cách phân biệt. Khi đọc bảng này, không nên nhớ theo kiểu “phương A trị triệu chứng A, phương B trị triệu chứng B”, mà nên nhìn vào gốc bệnh: biểu hư hay biểu thực, hàn hay nhiệt, hư hay thực, khí uất hay dương hư, thủy ẩm hay táo kết, hư phiền hay thực phiền.
Quế chi thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chủ chứng: phát sốt, sợ gió, ra mồ hôi, mạch phù hoãn.
Bệnh cơ: Thái dương trúng phong, biểu hư, doanh vệ bất hòa.
Phép trị: điều hòa doanh vệ, giải cơ.
Ma hoàng thang
Phương dược: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chủ chứng: phát sốt, sợ lạnh, không có mồ hôi, thân đau, mạch phù khẩn.
Bệnh cơ: Thái dương thương hàn, biểu thực, hàn tà bế biểu.
Phép trị: phát hãn giải biểu, tuyên Phế bình suyễn.
Điểm giống
Đều thuộc Thái dương biểu chứng, đều có thể có phát sốt, sợ lạnh hoặc sợ gió, đầu đau, thân đau, mạch phù.
Điểm khác
Quế chi thang có mồ hôi, mạch phù hoãn, biểu hư, doanh vệ bất hòa. Ma hoàng thang không có mồ hôi, mạch phù khẩn, biểu thực, hàn tà bế kín.
Cách nhớ
Có mồ hôi, biểu hư, điều hòa doanh vệ: Quế chi thang.
Không mồ hôi, biểu thực, phát hãn mở biểu: Ma hoàng thang.
Ma hoàng thang
Chủ chứng: phát sốt, sợ lạnh, không mồ hôi, thân đau, mạch phù khẩn.
Bệnh cơ: biểu hàn thực, Phế khí không tuyên.
Đại thanh long thang
Phương dược: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Thạch cao, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chủ chứng: phát sốt, sợ lạnh, thân đau, không mồ hôi, phiền táo.
Bệnh cơ: biểu hàn bị bế, bên trong có nhiệt uất.
Điểm giống
Đều có biểu hàn thực, không mồ hôi, thân đau, mạch phù khẩn, đều có Ma hoàng để phát hãn.
Điểm khác
Ma hoàng thang là biểu hàn thuần hơn. Đại thanh long thang có thêm phiền táo, nội nhiệt uất rõ, nên dùng Thạch cao để thanh nhiệt.
Cách nhớ
Không mồ hôi mà chỉ biểu hàn: Ma hoàng thang.
Không mồ hôi mà phiền táo, nhiệt uất trong rõ: Đại thanh long thang.
Chú ý
Đại thanh long thang phát hãn mạnh. Người mạch vi, ra mồ hôi, dương hư hoặc tân dịch suy không dùng.
Đại thanh long thang
Chủ chứng: biểu hàn không mồ hôi, phát sốt sợ lạnh, thân đau, phiền táo.
Bệnh cơ: biểu hàn bế ngoài, nhiệt uất bên trong.
Tiểu thanh long thang
Phương dược: Ma hoàng, Quế chi, Bạch thược, Can khương, Tế tân, Bán hạ, Ngũ vị tử, Chích cam thảo.
Chủ chứng: biểu hàn kèm ho, thở, nôn khan, đàm loãng, thủy ẩm bên trong.
Bệnh cơ: ngoài hàn, trong có thủy ẩm.
Điểm giống
Đều có biểu hàn, đều dùng Ma hoàng, Quế chi để giải biểu.
Điểm khác
Đại thanh long thang có nhiệt uất, phiền táo, dùng Thạch cao. Tiểu thanh long thang có thủy ẩm, ho, thở, đàm loãng, dùng Can khương, Tế tân, Bán hạ, Ngũ vị tử để ôn hóa thủy ẩm.
Cách nhớ
Biểu hàn kèm phiền táo, nhiệt uất: Đại thanh long.
Biểu hàn kèm đàm loãng, ho suyễn, thủy ẩm: Tiểu thanh long.
Cát căn thang
Phương dược: Cát căn, Ma hoàng, Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chủ chứng: gáy lưng cứng mạnh, không mồ hôi, sợ lạnh, mạch phù khẩn.
Bệnh cơ: Thái dương biểu thực, kinh khí vùng gáy lưng bị bế.
Quế chi gia Cát căn thang
Phương dược: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Cát căn.
Chủ chứng: gáy lưng cứng mạnh, có mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn.
Bệnh cơ: Thái dương biểu hư, doanh vệ bất hòa, kinh khí vùng gáy lưng không thư.
Điểm giống
Đều có gáy lưng cứng mạnh, đều dùng Cát căn để giải cơ, thư cân, sinh tân.
Điểm khác
Cát căn thang có Ma hoàng, dùng khi không mồ hôi, biểu thực. Quế chi gia Cát căn thang không có Ma hoàng, dùng khi có mồ hôi, biểu hư.
Cách nhớ
Gáy cứng không mồ hôi: Cát căn thang.
Gáy cứng có mồ hôi: Quế chi gia Cát căn thang.
Ngũ linh tán
Phương dược: Trạch tả, Phục linh, Trư linh, Bạch truật, Quế chi.
Chủ chứng: tiểu tiện không lợi, khát, uống nước vào có thể nôn, thủy khí không hóa.
Bệnh cơ: Bàng quang khí hóa không lợi, thủy đình, tân dịch không phân bố.
Phép trị: hóa khí lợi thủy.
Trư linh thang
Phương dược: Trư linh, Phục linh, Trạch tả, Hoạt thạch, A giao.
Chủ chứng: tiểu tiện không lợi, khát, tâm phiền, âm hư có nhiệt, có thể mất ngủ hoặc hạ lợi.
Bệnh cơ: thủy nhiệt không hóa, âm dịch bị tổn.
Phép trị: lợi thủy, thanh nhiệt, dưỡng âm.
Điểm giống
Đều trị tiểu tiện không lợi, khát, thủy khí không thông. Cả hai đều có Trư linh, Phục linh, Trạch tả.
Điểm khác
Ngũ linh tán có Quế chi, Bạch truật, thiên hóa khí, kiện Tỳ, thông dương lợi thủy. Trư linh thang có A giao, Hoạt thạch, thiên dưỡng âm, thanh nhiệt, lợi thủy.
Cách nhớ
Khí hóa không lợi, cần thông dương hóa thủy: Ngũ linh tán.
Âm hư có nhiệt, tâm phiền, khát, tiểu tiện không lợi: Trư linh thang.
Ngũ linh tán
Chủ chứng: tiểu tiện không lợi, khát, uống vào có thể nôn, thủy khí không hóa.
Bệnh cơ: khí hóa Bàng quang không lợi, dương khí chưa suy nặng.
Chân võ thang
Phương dược: Phục linh, Bạch thược, Bạch truật, Sinh khương, Phụ tử.
Chủ chứng: tiểu tiện không lợi, thân nặng, run, chóng mặt, bụng đau, hạ lợi, có thể phù.
Bệnh cơ: dương hư thủy động.
Điểm giống
Đều trị thủy khí không hóa, tiểu tiện không lợi.
Điểm khác
Ngũ linh tán thiên về hóa khí lợi thủy, bệnh chưa hư hàn sâu. Chân võ thang có Phụ tử, dùng khi dương hư rõ, thủy động, có lạnh, hạ lợi, thân nặng, run.
Cách nhớ
Thủy đình do khí hóa không lợi: Ngũ linh tán.
Thủy động do dương hư: Chân võ thang.
Chân võ thang
Chủ chứng: dương hư thủy động, tiểu tiện không lợi, thân nặng, run, chóng mặt, bụng đau, hạ lợi.
Bệnh cơ: dương hư không hóa thủy.
Phụ tử thang
Phương dược: Phụ tử, Phục linh, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch thược.
Chủ chứng: thân thể đau, tay chân lạnh, xương khớp đau, mạch trầm.
Bệnh cơ: Thiếu âm dương hư, hàn thấp ngưng trệ, khí huyết không thông.
Điểm giống
Đều thuộc Thiếu âm dương hư, đều dùng Phụ tử, Phục linh, Bạch truật, Bạch thược.
Điểm khác
Chân võ thang có Sinh khương, thiên ôn dương hóa thủy, trị thủy động. Phụ tử thang có Nhân sâm, thiên ôn dương bổ chính, trừ hàn thấp, trị thân đau.
Cách nhớ
Dương hư thủy động, tiểu tiện bất lợi, run, hạ lợi: Chân võ thang.
Dương hư hàn thấp, thân đau, mạch trầm: Phụ tử thang.
Tứ nghịch thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh, dương khí suy.
Bệnh cơ: dương hư hàn thịnh, âm hàn thắng dương.
Phép trị: hồi dương cứu nghịch.
Lý trung hoàn
Phương dược: Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Chích cam thảo.
Chủ chứng: bụng lạnh, ăn kém, nôn, tự lợi, không khát, trung tiêu hư hàn.
Bệnh cơ: Tỳ Vị hư hàn, trung dương không vận.
Phép trị: ôn trung kiện Tỳ.
Điểm giống
Đều có Can khương, Cam thảo, đều trị hư hàn.
Điểm khác
Tứ nghịch thang có Phụ tử, cứu dương khí suy nặng, dùng khi quyết lạnh, mạch vi, bệnh nguy hơn. Lý trung hoàn có Nhân sâm, Bạch truật, trọng ôn trung kiện Tỳ, bệnh ở trung tiêu hơn, chưa đến mức quyết nghịch nguy.
Cách nhớ
Trung tiêu hư hàn, ăn kém, tự lợi: Lý trung hoàn.
Dương hư hàn thịnh, tay chân quyết lạnh, mạch vi: Tứ nghịch thang.
Tứ nghịch thang
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh.
Bệnh cơ: dương hư hàn thịnh.
Thông mạch Tứ nghịch thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Chủ chứng: hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, trong lạnh ngoài nóng.
Bệnh cơ: âm hàn cực thịnh, dương khí bị cách, mạch khí không thông.
Điểm giống
Thành phần cơ bản gần như giống nhau, đều hồi dương cứu nghịch.
Điểm khác
Thông mạch Tứ nghịch thang dùng khi dương khí suy sâu hơn, mạch vi muốn tuyệt, có dấu cách dương như trong lạnh ngoài nóng. Trọng điểm là hồi dương thông mạch.
Cách nhớ
Dương hư quyết lạnh thông thường: Tứ nghịch thang.
Mạch vi muốn tuyệt, chân hàn giả nhiệt, cần thông mạch: Thông mạch Tứ nghịch thang.
Tứ nghịch thang
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh.
Bệnh cơ: dương hư hàn thịnh.
Đương quy Tứ nghịch thang
Phương dược: Đương quy, Quế chi, Bạch thược, Tế tân, Thông thảo, Đại táo, Chích cam thảo.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, mạch tế muốn tuyệt, có thể đau lạnh đầu chi.
Bệnh cơ: huyết hư hàn ngưng, kinh mạch không được nuôi dưỡng.
Điểm giống
Đều trị tay chân lạnh, đều liên hệ “tứ nghịch”.
Điểm khác
Tứ nghịch thang trọng hồi dương, dùng khi mạch vi, hạ lợi, dương hư rõ. Đương quy Tứ nghịch thang trọng dưỡng huyết ôn kinh, dùng khi mạch tế muốn tuyệt, huyết hư hàn ngưng, thường không nhất thiết có hạ lợi.
Cách nhớ
Mạch vi, hạ lợi, dương hư: Tứ nghịch thang.
Mạch tế, huyết hư, đầu chi lạnh đau: Đương quy Tứ nghịch thang.
Tứ nghịch thang
Phương dược: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Chủ chứng: tay chân quyết lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh.
Bệnh cơ: dương hư hàn thịnh.
Tứ nghịch tán
Phương dược: Sài hồ, Bạch thược, Chỉ thực, Chích cam thảo.
Chủ chứng: tay chân lạnh do khí uất, có thể ngực sườn đầy, bụng đau, mạch không vi tuyệt.
Bệnh cơ: khí cơ uất trệ, dương khí không đạt ra tứ chi.
Điểm giống
Đều có thể thấy tay chân lạnh.
Điểm khác
Tứ nghịch thang là hàn quyết do dương hư. Tứ nghịch tán là khí uất quyết, dương khí bị uất không thông, không phải dương khí suy.
Cách nhớ
Tay chân lạnh mà mạch vi, hạ lợi, sợ lạnh: Tứ nghịch thang.
Tay chân lạnh mà khí uất, ngực sườn đầy, mạch không vi: Tứ nghịch tán.
Bạch hổ thang
Chủ chứng: tay chân lạnh nhưng mạch hoạt có lực, trong lý có nhiệt, khát, phiền.
Bệnh cơ: lý nhiệt uất bế, dương khí không thông ra tứ chi.
Tứ nghịch thang
Chủ chứng: tay chân lạnh, hạ lợi, mạch vi, sợ lạnh, không khát.
Bệnh cơ: dương hư hàn thịnh.
Điểm giống
Đều có thể thấy tay chân lạnh.
Điểm khác
Bạch hổ thang trị nhiệt quyết, mạch hoạt, có nhiệt ở trong. Tứ nghịch thang trị hàn quyết, mạch vi, dương khí suy.
Cách nhớ
Tay chân lạnh mà mạch hoạt hữu lực, khát, phiền: nhiệt quyết, Bạch hổ thang.
Tay chân lạnh mà mạch vi, hạ lợi, sợ lạnh: hàn quyết, Tứ nghịch thang.
Đào hoa thang
Phương dược: Xích thạch chi, Can khương, Ngạnh mễ.
Chủ chứng: hạ lợi lâu ngày, có thể có máu mủ, người hư hàn, không có nhiệt lợi rõ.
Bệnh cơ: hạ tiêu hư hàn, khí không cố, huyết lạc không giữ.
Phép trị: ôn sáp, cố hạ, chỉ lợi.
Bạch đầu ông thang
Phương dược: Bạch đầu ông, Hoàng liên, Hoàng bá, Tần bì.
Chủ chứng: hạ lợi, hạ trọng, khát, phân hôi nóng, mủ máu.
Bệnh cơ: nhiệt độc hoặc thấp nhiệt ở đại trường.
Phép trị: thanh nhiệt giải độc, lương huyết chỉ lợi.
Điểm giống
Đều có thể có hạ lợi và máu mủ.
Điểm khác
Đào hoa thang là hư hàn lợi, không khát, người lạnh, mạch yếu. Bạch đầu ông thang là nhiệt lợi, khát, hạ trọng, phân hôi, hậu môn nóng.
Cách nhớ
Hư hàn, lâu ngày, cần ôn sáp: Đào hoa thang.
Nhiệt lợi, hạ trọng, khát, mủ máu: Bạch đầu ông thang.
Hoàng liên A giao thang
Phương dược: Hoàng liên, Hoàng cầm, A giao, Bạch thược, Kê tử hoàng.
Chủ chứng: tâm phiền, không ngủ được, miệng họng khô, mạch tế sác.
Bệnh cơ: Thiếu âm nhiệt hóa, âm hư hỏa vượng, Tâm Thận bất giao.
Phép trị: dưỡng âm thanh nhiệt, giao thông Tâm Thận.
Tứ nghịch thang
Chủ chứng: mạch vi, chỉ muốn ngủ, hạ lợi, tay chân lạnh, sợ lạnh.
Bệnh cơ: Thiếu âm hàn hóa, dương hư hàn thịnh.
Điểm giống
Đều có thể thuộc Thiếu âm bệnh.
Điểm khác
Hoàng liên A giao thang là Thiếu âm nhiệt hóa, âm hư phiền không ngủ. Tứ nghịch thang là Thiếu âm hàn hóa, dương hư quyết lạnh.
Cách nhớ
Thiếu âm mà tâm phiền mất ngủ, khô, mạch tế sác: Hoàng liên A giao thang.
Thiếu âm mà mạch vi, lạnh, hạ lợi, chỉ muốn ngủ: Tứ nghịch thang.
Ngô thù du thang
Phương dược: Ngô thù du, Nhân sâm, Sinh khương, Đại táo.
Chủ chứng: nôn khan, nôn dãi bọt, đau đầu, hoặc nôn lợi, tay chân lạnh.
Bệnh cơ: Can Vị hư hàn, trọc âm thượng nghịch.
Tiểu sài hồ thang
Phương dược: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Nhân sâm, Đại táo, Chích cam thảo.
Chủ chứng: nôn kèm hàn nhiệt vãng lai, miệng đắng, ngực sườn đầy, mạch huyền.
Bệnh cơ: Thiếu dương không hòa, Vị khí nghịch.
Điểm giống
Đều có nôn, đều có Sinh khương, Nhân sâm, Đại táo để hòa Vị.
Điểm khác
Ngô thù du thang thiên hàn nghịch ở Can Vị, thường có nôn dãi bọt, đau đầu, lạnh. Tiểu sài hồ thang thiên Thiếu dương uất nhiệt, khí cơ không hòa, có miệng đắng, ngực sườn đầy, hàn nhiệt qua lại.
Cách nhớ
Nôn dãi bọt, đau đầu, hàn: Ngô thù du thang.
Nôn kèm miệng đắng, hàn nhiệt qua lại, ngực sườn đầy: Tiểu sài hồ thang.
Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang
Phương dược: Can khương, Hoàng liên, Hoàng cầm, Nhân sâm.
Chủ chứng: ăn vào liền nôn, sau thổ hạ sai, hàn nhiệt cách trở.
Bệnh cơ: hàn nhiệt không giao, Vị khí bị cách, trung tiêu hư.
Bán hạ tả tâm thang
Phương dược: Bán hạ, Hoàng cầm, Hoàng liên, Can khương, Nhân sâm, Đại táo, Chích cam thảo.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, nôn, bụng sôi, hạ lợi.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp ở trung tiêu, thăng giáng mất điều hòa.
Điểm giống
Đều có Can khương, Hoàng liên, Hoàng cầm, Nhân sâm; đều điều hòa hàn nhiệt ở trung tiêu.
Điểm khác
Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang trọng “ăn vào liền nôn”, Vị khí bị cách. Bán hạ tả tâm thang trọng tâm hạ bĩ, bụng sôi, hạ lợi, nôn do trung tiêu bĩ tắc.
Cách nhớ
Ăn vào liền nôn, hàn nhiệt cách trở: Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang.
Tâm hạ bĩ, bụng sôi, hạ lợi, nôn: Bán hạ tả tâm thang.
Bán hạ tả tâm thang
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, nôn, bụng sôi, hạ lợi.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp ở trung tiêu.
Sinh khương tả tâm thang
Chủ chứng: tâm hạ bĩ kèm thủy ẩm, ợ hơi, nôn ợ rõ, bụng sôi, hạ lợi.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp kiêm thủy ẩm ở trung tiêu.
Cam thảo tả tâm thang
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, hạ lợi, bụng sôi, trung khí hư rõ hơn.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp, chính khí hư hơn, trung tiêu yếu hơn.
Điểm giống
Đều trị tâm hạ bĩ do hàn nhiệt thác tạp, thăng giáng mất điều hòa.
Điểm khác
Bán hạ tả tâm thang là phương cơ bản. Sinh khương tả tâm thang thiên thủy ẩm, ợ nôn. Cam thảo tả tâm thang thiên trung hư, hạ lợi và bụng sôi kéo dài.
Cách nhớ
Bĩ cơ bản: Bán hạ tả tâm thang.
Bĩ kèm thủy ẩm, ợ nôn rõ: Sinh khương tả tâm thang.
Bĩ kèm trung hư, hạ lợi rõ: Cam thảo tả tâm thang.
Đại hoàng Hoàng liên Tả tâm thang
Phương dược: Đại hoàng, Hoàng liên.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, ấn mềm, phiền, nhiệt rõ.
Bệnh cơ: nhiệt bĩ ở tâm hạ.
Phụ tử Tả tâm thang
Phương dược: Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm, Phụ tử.
Chủ chứng: tâm hạ bĩ, lại sợ lạnh, mồ hôi ra hoặc dương hư ở ngoài.
Bệnh cơ: trong có nhiệt bĩ, ngoài hoặc dương phận có hư hàn.
Điểm giống
Đều trị tâm hạ bĩ thiên nhiệt.
Điểm khác
Đại hoàng Hoàng liên Tả tâm thang thanh nhiệt tiêu bĩ. Phụ tử Tả tâm thang vừa tả nhiệt ở trong, vừa ôn dương ở ngoài.
Cách nhớ
Chỉ nhiệt bĩ: Đại hoàng Hoàng liên Tả tâm thang.
Nhiệt bĩ kèm dương hư, sợ lạnh: Phụ tử Tả tâm thang.
Bạch hổ thang
Phương dược: Thạch cao, Tri mẫu, Ngạnh mễ, Chích cam thảo.
Chủ chứng: đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại.
Bệnh cơ: Dương minh khí phận thực nhiệt.
Phép trị: thanh khí phận đại nhiệt, bảo tân dịch.
Trúc diệp Thạch cao thang
Phương dược: Trúc diệp, Thạch cao, Bán hạ, Mạch môn đông, Nhân sâm, Chích cam thảo, Ngạnh mễ.
Chủ chứng: sau bệnh hư gầy, ít hơi, khí nghịch muốn nôn, còn dư nhiệt.
Bệnh cơ: khí âm đều hư, dư nhiệt chưa hết, Vị khí không giáng.
Phép trị: thanh dư nhiệt, ích khí sinh tân, hòa Vị giáng nghịch.
Điểm giống
Đều có Thạch cao, Ngạnh mễ, Cam thảo; đều thanh nhiệt và bảo Vị khí.
Điểm khác
Bạch hổ thang trị thực nhiệt đang thịnh. Trúc diệp Thạch cao thang trị sau bệnh, nhiệt đã lui phần lớn nhưng khí âm còn hư, Vị khí nghịch.
Cách nhớ
Nhiệt đang mạnh, mạch hồng đại: Bạch hổ thang.
Sau bệnh hư gầy, ít hơi, dư nhiệt, muốn nôn: Trúc diệp Thạch cao thang.
Bạch hổ thang
Chủ chứng: đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại.
Bệnh cơ: khí phận nhiệt thịnh.
Bạch hổ gia Nhân sâm thang
Chủ chứng: nhiệt thịnh kèm khát nhiều, khí tân tổn thương, người mệt hơn.
Bệnh cơ: khí phận nhiệt thịnh làm hao khí và tân dịch.
Điểm giống
Đều trị Dương minh khí phận nhiệt thịnh.
Điểm khác
Bạch hổ gia Nhân sâm thang thêm Nhân sâm để ích khí sinh tân, dùng khi tân dịch và khí đã hao rõ.
Cách nhớ
Nhiệt thịnh đơn thuần: Bạch hổ thang.
Nhiệt thịnh kèm khí tân hao, khát nhiều, người mệt: Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Điều vị Thừa khí thang
Phương dược: Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo.
Chủ chứng: táo nhiệt nhẹ hơn, phiền, đại tiện khó, bụng chưa đầy đau nặng.
Bệnh cơ: Vị nhiệt táo kết, phủ khí chưa bế nặng.
Tiểu thừa khí thang
Phương dược: Đại hoàng, Hậu phác, Chỉ thực.
Chủ chứng: bụng đầy, đại tiện khó hoặc bí, khí trệ thực kết.
Bệnh cơ: khí trệ, táo thực ở phủ, mức vừa.
Đại thừa khí thang
Phương dược: Đại hoàng, Mang tiêu, Hậu phác, Chỉ thực.
Chủ chứng: đại tiện bí, bụng đầy đau, nói sàm, phiền táo, mạch trầm thực.
Bệnh cơ: táo thực kết nặng, phủ khí bế.
Điểm giống
Đều thuộc hạ pháp, trị Dương minh táo thực hoặc nhiệt kết.
Điểm khác
Điều vị Thừa khí thang nhẹ nhất, thiên tả nhiệt nhuận táo. Tiểu thừa khí thang thiên hành khí phá bĩ mãn. Đại thừa khí thang mạnh nhất, dùng khi táo thực, đầy đau, đại tiện bí rõ.
Cách nhớ
Táo nhiệt nhẹ, phiền, đại tiện khó: Điều vị Thừa khí thang.
Đầy bĩ, khí trệ thực kết vừa: Tiểu thừa khí thang.
Táo thực nặng, bí, đầy đau, nói sàm: Đại thừa khí thang.
Đào nhân Thừa khí thang
Phương dược: Đào nhân, Đại hoàng, Mang tiêu, Quế chi, Chích cam thảo.
Chủ chứng: người như cuồng, bụng dưới cứng, tiểu tiện tự lợi.
Bệnh cơ: nhiệt kết với huyết ở hạ tiêu, huyết ứ chưa quá sâu.
Để đương thang
Phương dược: Thủy điệt, Manh trùng, Đào nhân, Đại hoàng.
Chủ chứng: phát cuồng hoặc như cuồng, bụng dưới cứng, huyết kết sâu.
Bệnh cơ: nhiệt và huyết kết sâu ở hạ tiêu.
Điểm giống
Đều trị súc huyết, đều có biểu hiện tinh thần bất thường, bụng dưới cứng, tiểu tiện tự lợi.
Điểm khác
Đào nhân Thừa khí thang nhẹ hơn, có ý hoạt huyết thông hạ. Để đương thang phá huyết trục ứ mạnh hơn, dùng khi huyết kết sâu.
Cách nhớ
Huyết kết chưa quá sâu: Đào nhân Thừa khí thang.
Huyết kết sâu, phát cuồng rõ: Để đương thang.
Nhân trần Hao thang
Phương dược: Nhân trần hao, Chi tử, Đại hoàng.
Chủ chứng: phát hoàng, thấp nhiệt ở lý rõ, bụng đầy, tiểu tiện bất lợi hoặc đại tiện không thông.
Bệnh cơ: thấp nhiệt uất ở lý, có thể kiêm thực kết.
Chi tử Bá bì thang
Phương dược: Chi tử, Hoàng bá, Chích cam thảo.
Chủ chứng: phát hoàng, phát nhiệt, phiền, thấp nhiệt nhưng chưa cần công hạ.
Bệnh cơ: thấp nhiệt uất, nhiệt nhiều hơn thực kết.
Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang
Phương dược: Ma hoàng, Liên kiều, Xích tiểu đậu, Tang bạch bì, Hạnh nhân, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chủ chứng: phát hoàng kiêm biểu, phát sốt, biểu chưa giải, tiểu tiện không lợi.
Bệnh cơ: thấp nhiệt phát hoàng, biểu tà còn ở ngoài.
Điểm giống
Đều trị phát hoàng do thấp nhiệt.
Điểm khác
Nhân trần Hao thang thiên lý thấp nhiệt, có thể có thực kết. Chi tử Bá bì thang thiên thanh nhiệt táo thấp, nhẹ hơn. Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang dùng khi phát hoàng còn biểu chứng.
Cách nhớ
Phát hoàng lý thấp nhiệt, thực hơn: Nhân trần Hao thang.
Phát hoàng nhiệt uất, chưa thực nặng: Chi tử Bá bì thang.
Phát hoàng còn biểu: Ma hoàng Liên kiều Xích tiểu đậu thang.
Ô mai hoàn
Chủ chứng: hồi quyết, lúc yên lúc phiền, ăn vào nôn, có thể nôn giun, hạ lợi lâu ngày.
Bệnh cơ: Quyết âm hàn nhiệt thác tạp, thượng nhiệt hạ hàn, giun động.
Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang
Chủ chứng: ăn vào liền nôn, sau thổ hạ sai, hàn nhiệt cách trở.
Bệnh cơ: hàn nhiệt cách trở ở trung tiêu, Vị khí bị cự.
Điểm giống
Đều có hàn nhiệt cùng hiện, đều có nôn hoặc ăn vào nôn.
Điểm khác
Ô mai hoàn có hồi quyết, giun động, hạ lợi lâu ngày, bệnh cơ Quyết âm sâu hơn. Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang trọng ăn vào liền nôn do hàn nhiệt cách trở ở trung tiêu.
Cách nhớ
Hồi quyết, giun, hạ lợi lâu ngày: Ô mai hoàn.
Ăn vào liền nôn, hàn nhiệt cách trở: Can khương Hoàng liên Hoàng cầm Nhân sâm thang.
Các phương dễ nhầm trong Thương Hàn Luận thường giống nhau ở một vài triệu chứng bề ngoài, nhưng khác nhau ở bệnh cơ. Vì vậy, phân biệt phương không thể chỉ dựa vào tên bệnh hay một triệu chứng đơn độc. Phải xem có mồ hôi hay không, mạch phù hay trầm, khát hay không, đại tiện bí hay hạ lợi, tay chân lạnh đi với mạch vi hay mạch hoạt, phiền đi với tâm hạ mềm hay bụng đầy thực, hạ lợi đi với không khát hay khát hạ trọng.
Điểm quan trọng nhất khi so sánh phương là tìm “chủ chứng” và “bệnh cơ chủ đạo”. Chủ chứng là dấu nổi bật giúp nhận diện phương. Bệnh cơ chủ đạo là lý do vì sao dùng phương ấy. Quế chi thang và Ma hoàng thang cùng trị Thái dương, nhưng một bên biểu hư, một bên biểu thực. Tứ nghịch thang và Tứ nghịch tán cùng có chữ tứ nghịch, nhưng một bên dương hư hàn thịnh, một bên khí uất. Đào hoa thang và Bạch đầu ông thang cùng có hạ lợi có thể kèm máu mủ, nhưng một bên hư hàn, một bên nhiệt lợi.
Học đối chiếu phương giúp người đọc tránh dùng thuốc theo thói quen. Khi thấy một chứng quen thuộc, nên tự hỏi: còn phương nào gần giống không, bệnh cơ có thật sự đúng không, có dấu nào chống lại phương này không. Nếu giữ được cách hỏi ấy, việc học phương thang sẽ trở thành học biện chứng, không phải học thuộc đơn thuốc.
CHƯƠNG 7
LỜI KẾT: BẢO VỊ KHÍ VÀ TỒN TÂN DỊCH
Trong Thương Hàn Luận, Vị khí giữ một vị trí rất quan trọng. Vị khí còn thì người bệnh còn có khả năng tiếp nhận thức ăn, sinh hóa khí huyết, phục hồi tân dịch và chống đỡ tà khí. Vị khí mất thì dù tà khí chưa hẳn quá mạnh, bệnh cũng dễ chuyển nặng. Vì vậy, Trương Trọng Cảnh khi bàn về mạch chứng và phương thang luôn chú ý đến ăn uống, nôn, hạ lợi, khát, đại tiện, tiểu tiện và khả năng phục hồi của trung tiêu.
Thái dương bệnh tuy chủ biểu, nhưng nếu phát hãn quá mức sẽ làm Vị khí và tân dịch bị tổn. Dương minh bệnh tuy chủ lý nhiệt, nhưng thanh nhiệt hay công hạ đều phải xét tân dịch và Vị khí còn tốt hay đã hao tổn. Thái âm bệnh trực tiếp nói đến Tỳ Vị hư hàn, ăn không xuống, bụng đầy, tự lợi. Thiếu âm, Quyết âm, Hoắc loạn và bệnh sau thương hàn đều nhiều lần nhắc rằng khi nôn, tiêu chảy, mồ hôi, tiểu tiện cùng làm hao khí dịch thì phải cứu dương, ích khí, sinh tân, không được công phạt bừa bãi.
Vì vậy, học Thương Hàn Luận không thể chỉ học phương thang để “đánh tà”. Một mặt phải biết tà ở đâu để giải biểu, hòa giải, công hạ, thanh nhiệt, ôn dương; mặt khác phải luôn hỏi: Vị khí còn không, người bệnh ăn được không, nôn lợi có làm tân dịch hao tổn không, mạch có còn hòa không. Đây là điểm làm cho phép trị của Trương Trọng Cảnh vừa mạnh mẽ vừa thận trọng.
Tân dịch là nguồn nuôi dưỡng cơ thể, làm nhuận da lông, cơ nhục, tạng phủ, kinh mạch, đại tiểu tiện. Trong bệnh thương hàn, tân dịch rất dễ hao do phát sốt, ra mồ hôi, nôn, tiêu chảy, tiểu tiện nhiều hoặc công hạ quá mức. Khi tân dịch hao, người bệnh có thể khát, phiền, đại tiện cứng, tiểu tiện khó, miệng họng khô, gân cơ co rút, mạch tế hoặc sác.
Dương minh bệnh là nơi tân dịch bị nhiệt làm hao rõ nhất. Nếu chỉ có nhiệt ở khí phận, phải thanh nhiệt sinh tân như Bạch hổ thang, Bạch hổ gia Nhân sâm thang. Nếu táo thực đã thành, phải hạ đúng lúc để thông phủ, vì táo kết càng lâu càng làm tân dịch hao. Nhưng nếu chưa có thực chứng mà hạ sớm, lại làm tân dịch và chính khí tổn thêm.
Trong Hoắc loạn, tân dịch hao rất nhanh vì trên nôn dưới lợi, lại có thể ra mồ hôi, tiểu tiện. Khi tứ chi co rút, mạch vi muốn tuyệt, không thể chỉ nhìn là “tiêu chảy đã dừng” mà mừng; có khi dừng vì dịch đã kiệt. Điều này cho thấy Trương Trọng Cảnh rất chú ý đến sự còn mất của tân dịch trong diễn biến bệnh.
Tồn tân dịch không có nghĩa là lúc nào cũng dùng thuốc bổ âm. Có khi phải bớt phát hãn, tránh công hạ sai, cho ăn uống điều độ, hoặc dùng phương vừa thanh nhiệt vừa sinh tân. Có khi phải hồi dương để dương khí phục thì tân dịch mới được vận hóa. Tùy bệnh cơ mà phép trị khác nhau, nhưng mục tiêu sâu xa vẫn là giữ nguồn sinh hóa của cơ thể.
Thương Hàn Luận có nhiều phép công tà rất rõ: phát hãn bằng Ma hoàng thang, công hạ bằng Thừa khí thang, phá kết bằng Hãm hung thang, trục huyết bằng Để đương thang, thổ tà bằng Qua đế tán. Những phép này mạnh và cần thiết khi đúng chứng. Nếu tà ở biểu mà không giải, tà có thể vào trong. Nếu táo thực đã thành mà không hạ, nhiệt sẽ làm thương âm. Nếu huyết kết đã sâu mà không phá, bệnh khó lui.
Nhưng Trương Trọng Cảnh cũng nhiều lần cảnh báo về sai trị. Biểu chưa giải mà hạ sớm thì sinh kết hung, bĩ chứng. Người hư mà phát hãn quá mức thì dương khí suy, mồ hôi không dứt, mạch vi. Thái âm hư hàn mà hạ thì bụng đầy đau càng nặng. Thiếu âm dương hư mà công phạt sai thì có thể hạ lợi không dứt, quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt.
Điều này cho thấy công tà phải có điều kiện. Tà thực rõ thì công; chính hư rõ thì bảo chính; hàn thì ôn; nhiệt thì thanh; hàn nhiệt lẫn lộn thì điều hòa; thủy ẩm thì hóa khí lợi thủy; huyết kết thì hoạt huyết phá ứ. Không có phép nào dùng cho mọi bệnh. Sự tinh tế của Thương Hàn Luận nằm ở chỗ biết khi nào phải ra tay mạnh, khi nào phải dừng lại để giữ chính khí.
Phần cuối Thương Hàn Luận nói về âm dương dịch, lao phục, thực phục và các chứng sau bệnh. Đây là phần rất có ý nghĩa. Nó nhắc rằng bệnh chính đã khỏi chưa chắc cơ thể đã phục hồi hoàn toàn. Sau đại bệnh, khí huyết, tân dịch, Vị khí, tinh khí đều cần thời gian để trở lại bình thường. Nếu lao lực quá sớm, ăn uống quá mức, phòng sự không điều độ, bệnh có thể tái phát hoặc sinh chứng mới.
Lao phục là bệnh tái do lao lực. Thực phục là bệnh tái do ăn uống sai. Hoắc loạn sau khi thổ lợi dừng vẫn phải xem người bệnh có ăn được không, mạch có bình không. Sau thương hàn đã giải mà hư gầy ít hơi, khí nghịch muốn nôn, phải dùng Trúc diệp Thạch cao thang để ích khí sinh tân, thanh dư nhiệt, hòa Vị. Sau đại bệnh mà hay nhổ nước bọt, lâu không khỏi, là Vị thượng có hàn, dùng Lý trung hoàn để ôn trung.
Đặc biệt, điều cuối sách nói rất giản dị: người bệnh mạch đã bình, nhưng chiều tối hơi phiền, là vì bệnh mới khỏi, Tỳ Vị còn yếu, bị ép ăn nhiều, không tiêu được thức ăn; giảm ăn thì khỏi. Đây là một kết luận rất sâu. Nó cho thấy đôi khi trị bệnh không phải thêm thuốc, mà là bớt ăn, bớt lao lực, để Vị khí tự phục.
Nếu nhìn toàn bộ Thương Hàn Luận, ta có thể thấy mấy trục chính.
Thái dương dạy giải biểu đúng lúc và tránh hãn, hạ sai.
Dương minh dạy phân biệt khí phận nhiệt và phủ thực táo kết, thanh nhiệt hoặc công hạ đúng thời điểm để bảo tồn tân dịch.
Thiếu dương dạy hòa giải khu cơ, không công phạt bừa bãi khi bệnh ở bán biểu bán lý.
Thái âm dạy ôn trung bảo vệ Tỳ Vị khi trung tiêu hư hàn.
Thiếu âm dạy giữ căn bản âm dương, biết lúc nào hồi dương, lúc nào dưỡng âm.
Quyết âm dạy phân biệt hàn nhiệt thác tạp, quyết nhiệt thắng phục, không trị một chiều.
Hoắc loạn dạy nhìn sự rối loạn của Tỳ Vị, thổ lợi làm hao tổn dương khí và tân dịch rất nhanh.
Bệnh sau thương hàn dạy điều dưỡng, tránh lao phục, thực phục, bảo vệ Vị khí sau bệnh.
Tất cả các phần ấy tuy khác nhau, nhưng cùng quy về một tinh thần: biện chứng phải toàn diện, trị pháp phải đúng lúc, công tà không quên chính khí, cứu nguy không quên tân dịch, bệnh khỏi không quên dưỡng Vị.
Thương Hàn Luận là một quyển sách ngắn mà sâu sắc. Câu văn cổ thường rất gọn, nhưng mỗi điều đều chứa đựng kinh nghiệm quan sát bệnh rất tinh tế. Học sách này không nên chỉ học thuộc phương thang, mà phải học cách nhìn bệnh: bệnh ở biểu hay lý, hàn hay nhiệt, hư hay thực, chính khí còn hay suy, tân dịch còn hay hao, Vị khí còn hay mất, bệnh đang tiến hay đang lui.
Điều quý nhất của Trương Trọng Cảnh là sự thận trọng. Khi cần phát hãn thì phát hãn, khi cần công hạ thì công hạ, khi cần hồi dương thì hồi dương, khi cần thanh nhiệt thì thanh nhiệt. Nhưng đồng thời, ông luôn nhắc người học không được hãn sai, hạ sai, thổ sai, không được thấy một chứng mà quên toàn cục, không được dùng thuốc mạnh khi chính khí đã hư, không được ép ăn sau bệnh khi Tỳ Vị chưa hồi phục.
Vì vậy, tinh thần cuối cùng của Thương Hàn Luận có thể tóm trong hai ý: bảo Vị khí và tồn tân dịch. Vị khí còn thì chính khí có gốc. Tân dịch còn thì âm dương có nguồn điều hòa. Biết giữ hai điều ấy, người học mới hiểu được vì sao có lúc phải công tà rất mạnh, có lúc lại chỉ cần một bát cháo loãng, một chút nghỉ ngơi, hoặc giảm bớt thức ăn là đã đúng phép trị.
Đọc hết Thương Hàn Luận, điều cần mang theo không chỉ là tên của Quế chi thang, Ma hoàng thang, Tiểu sài hồ thang, Bạch hổ thang, Tứ nghịch thang hay Ô mai hoàn, mà là phương pháp suy nghĩ phía sau các phương ấy. Đó là nhìn bệnh trong sự biến hóa sống động, lấy mạch chứng làm căn cứ, lấy bệnh cơ làm trung tâm, lấy chính khí của người bệnh làm gốc. Đây chính là giá trị lâu bền của Thương Hàn Luận đối với người học y học cổ truyền hôm nay.
Trường Xuân Nguyễn Nghị