瘡癰腸癰浸淫病脈證並治第十八
Dẫn nhập
Chương 18 của Kim Quỹ Yếu Lược bàn về các chứng sang, ung, trường ung và tẩm dâm.
Sang 瘡 là các chứng lở loét, mụn nhọt, vết thương ngoài da.
Ung 癰 là chứng ung nhọt, sưng nóng đau, bên trong có thể kết độc, hóa mủ.
Trường ung 腸癰 là ung nhọt ở trong ruột, thường biểu hiện đau bụng, bụng dưới căng đau, có thể tương ứng với các chứng viêm nhiễm, hóa mủ ở vùng ruột trong cách hiểu hiện đại.
Tẩm dâm 浸淫 là chứng lở loét lan rộng, thấm ướt, rỉ dịch, từ chỗ nhỏ lan dần ra như nước thấm, thường thuộc thấp nhiệt, phong thấp nhiệt độc ở da.
Chương này tuy nói về bệnh ngoài da và ung nhọt, nhưng ý nghĩa không chỉ nằm ở “mụn nhọt”. Trương Trọng Cảnh muốn người học hiểu rằng ung độc sinh ra do khí huyết bị uất, dinh vệ không thông, nhiệt độc kết tụ, hoặc thấp nhiệt thấm lan. Nếu chính khí còn mạnh, tà độc có thể tụ lại rồi hóa mủ, sau đó vỡ ra mà khỏi. Nếu chính khí yếu, độc tà sâu, mủ không thành hoặc thành mà không thoát, bệnh có thể nặng.
Vì vậy, chữa sang ung không chỉ là đắp ngoài hay làm tiêu sưng. Phải biết lúc nào nên thanh nhiệt giải độc, lúc nào nên hoạt huyết bài nùng, lúc nào nên ôn thông để mủ thành, lúc nào nên bổ chính để đẩy độc ra ngoài. Nếu chỉ thấy sưng là công phá, thấy mủ là làm vỡ, thấy đau là giảm đau, thì chưa hiểu hết ý của Kim Quỹ.
Ý nghĩa căn bản
Chương này có thể nắm bằng bốn ý chính.
Một là ung nhọt thuộc khí huyết uất kết. Khí không thông thì huyết ứ; huyết ứ lâu ngày hóa nhiệt; nhiệt độc kết lại thì thành ung.
Hai là mủ là kết quả của chính tà giao tranh. Mủ thành được và thoát được, nhiều khi là dấu hiệu chính khí còn có sức đẩy tà ra ngoài. Nếu độc tà sâu mà mủ không thoát, hoặc chính khí suy mà mủ không thành, bệnh dễ nặng.
Ba là trường ung thuộc ung ở bên trong. Tuy bệnh ở ruột, nhưng vẫn phải xét hàn nhiệt, ứ huyết, nhiệt độc, khí trệ, và có mủ hay chưa có mủ.
Bốn là tẩm dâm thuộc thấp nhiệt thấm lan ở da. Chữa chứng này phải chú ý thanh nhiệt, hóa thấp, giải độc, không để tà thấp nhiệt lan rộng.
Điều 1
Nguyên văn
諸浮數脈,應當發熱,而反洒淅惡寒,若有痛處,當發其癰。
Dịch nghĩa
Các mạch phù sác, lẽ ra phải phát nhiệt, nhưng trái lại người bệnh rờn rợn sợ lạnh; nếu có chỗ đau, thì nơi ấy sẽ phát thành ung.
Giải thích từ ngữ
Phù sác mạch 浮數脈: mạch nổi mà nhanh. Phù thường thuộc biểu, sác thường thuộc nhiệt. Gặp mạch này thường nghĩ đến phát nhiệt.
Sái tích ố hàn 洒淅惡寒: cảm giác rờn rợn, gai lạnh, sợ lạnh như bị gió lạnh thấm vào.
Thống xứ 痛處: chỗ đau cố định trên thân thể.
Phát kỳ ung 發其癰: nơi đau ấy sẽ phát thành ung nhọt, tức độc tà đang tụ lại ở đó.
Diễn giải
Điều này nói cách nhận biết ung nhọt sắp phát. Mạch phù sác đáng lẽ biểu hiện nhiệt ở ngoài, người bệnh nên phát sốt. Nhưng nay lại sợ lạnh rờn rợn, chứng tỏ tà độc đang uất ở phần dinh vệ, khí huyết bị ngăn trở, nhiệt độc chưa phát lộ ra ngoài. Nếu trên thân có một chỗ đau rõ, đó là nơi khí huyết bị độc tà uất kết, sắp phát thành ung.
Sợ lạnh ở đây không phải thuần hàn. Nó là hiện tượng chính khí và độc tà giao tranh, dinh vệ bị ngăn, dương khí không tuyên đạt ra ngoài, nên người bệnh có cảm giác ớn lạnh. Khi ung độc phát rõ, sưng nóng đau hiện ra, nhiệt tượng sẽ rõ hơn.
Biện chứng
Nếu mạch phù sác, sợ lạnh rờn rợn, có chỗ đau cố định, sau đó chỗ đau sưng nóng đỏ, là ung độc sắp phát.
Nếu sợ lạnh, mạch phù khẩn, đau mình toàn thân, không có chỗ đau cố định, có thể là ngoại cảm phong hàn, không phải ung.
Nếu chỗ đau sâu, da ngoài chưa đỏ, nhưng đau tăng, sốt, mạch sác, cần nghĩ đến ung độc sâu bên trong.
Phép trị
Khi ung chưa thành rõ, cần tuyên thông khí huyết, giải độc, làm cho tà có đường phát ra.
Nếu nhiệt độc đã rõ, cần thanh nhiệt giải độc, tiêu ung.
Nếu mủ đã thành, cần bài nùng, không nên chỉ làm tiêu.
Chú ý
Điều này dạy rằng ung nhọt có thể có giai đoạn đầu giống ngoại cảm: sợ lạnh, mạch phù sác. Điểm phân biệt là có chỗ đau cố định. Vì vậy, gặp người bệnh ớn lạnh mà có một vùng đau rõ, không nên chỉ nghĩ là cảm mạo.
Điều 2
Nguyên văn
師曰:諸癰腫,欲知有膿無膿,以手掩腫上,熱者為有膿,不熱者為無膿。
Dịch nghĩa
Thầy nói: các chứng ung sưng, muốn biết có mủ hay chưa có mủ, dùng tay che lên chỗ sưng; nếu thấy nóng là có mủ, nếu không nóng là chưa có mủ.
Giải thích từ ngữ
Ung thũng 癰腫: ung nhọt sưng lên.
Hữu nùng 有膿: đã có mủ, độc tà và huyết nhục đã hóa mủ.
Vô nùng 無膿: chưa có mủ, có thể còn ở giai đoạn sưng đau, khí huyết uất kết, độc chưa hóa mủ.
Dĩ thủ yểm thũng thượng 以手掩腫上: dùng tay phủ hoặc che lên chỗ sưng để cảm nhận nhiệt.
Diễn giải
Điều này là kinh nghiệm khám ung nhọt rất thực tế. Khi một chỗ sưng đau, muốn biết đã có mủ hay chưa, không chỉ nhìn bên ngoài mà còn dùng tay cảm nhận sức nóng. Nếu vùng sưng nóng rõ, bên trong thường đã có nhiệt độc hóa mủ. Nếu không nóng, có thể mủ chưa thành, hoặc thuộc hàn ngưng, đàm hạch, khí huyết ứ trệ chưa hóa nhiệt.
Trong điều trị ung nhọt, biết có mủ hay chưa rất quan trọng. Chưa có mủ thì phép trị có thể là tiêu ung, tán kết, thanh nhiệt giải độc. Mủ đã thành thì nên bài nùng, thác độc, làm mủ có đường ra. Nếu mủ đã thành mà cứ dùng phép tiêu tán, có thể làm độc tà lưu lại sâu hơn. Nếu mủ chưa thành mà vội phá, lại dễ tổn thương chính khí và da thịt.
Biện chứng
Có mủ thường thấy sưng nóng đau, đau nhức rõ, vùng sưng mềm ở giữa hoặc có cảm giác dao động, có thể sốt, mạch sác.
Chưa có mủ có thể thấy sưng cứng, đau nhưng chưa nóng rõ, chưa mềm, hoặc thuộc khí huyết uất kết.
Nếu sưng không nóng, sắc da tối, đau âm ỉ, lâu không vỡ, người mệt, cần nghĩ đến chính khí hư hoặc hàn ngưng.
Phép trị
Chưa có mủ thì tiêu ung, tán kết, thanh nhiệt giải độc hoặc hoạt huyết thông lạc tùy chứng.
Có mủ thì bài nùng, thác độc, giúp mủ ra ngoài.
Chính khí hư thì cần phù chính, không chỉ công độc.
Chú ý
Câu này là phép khám cổ điển, nhưng trong thực tế hiện đại, ung nhọt sâu, áp xe sâu hoặc viêm nhiễm nặng không phải lúc nào da ngoài cũng nóng rõ. Nếu sưng đau tăng, sốt, vùng da đỏ lan, hoặc đau sâu trong bụng, ngực, hậu môn, cần đi khám.
Điều 3
Nguyên văn
腸癰之為病,其身甲錯,腹皮急,按之濡,如腫狀,腹無積聚,身無熱,脈數,此為腸內有癰膿,薏苡附子敗醬散主之。
Dịch nghĩa
Bệnh trường ung, thân thể có da khô sần như vảy giáp, da bụng căng gấp, ấn vào mềm, như có trạng thái sưng; trong bụng không có tích tụ, thân không phát nhiệt, mạch sác. Đó là trong ruột có ung mủ, dùng tán Ý dĩ phụ tử bại tương làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Trường ung 腸癰: ung nhọt ở trong ruột, thường biểu hiện đau bụng, bụng dưới căng đau, bên trong có nhiệt độc, huyết ứ hoặc mủ.
Thân giáp thác 身甲錯: da thân khô ráp, sần sùi như vảy cá hoặc vảy giáp, thường liên hệ huyết ứ, huyết không nhu dưỡng da.
Phúc bì cấp 腹皮急: da bụng căng gấp.
Án chi nhu 按之濡: ấn vào thấy mềm, không phải khối cứng thực tích.
Như thũng trạng 如腫狀: giống như có trạng thái sưng, nhưng không phải tích tụ cứng.
Phúc vô tích tụ 腹無積聚: trong bụng không có khối tích rõ.
Thân vô nhiệt 身無熱: thân không sốt rõ, nhiệt độc ở sâu bên trong, không phát lộ ra ngoài.
Ý dĩ phụ tử bại tương tán 薏苡附子敗醬散: phương trị trường ung có mủ, gồm Ý dĩ nhân, Phụ tử, Bại tương thảo.
Diễn giải
Điều này là một trong những điều rất nổi tiếng về trường ung. Bệnh ở trong ruột, bên ngoài không nhất thiết sốt cao. Thân không sốt nhưng mạch sác, chứng tỏ nhiệt độc hoặc mủ ở sâu bên trong. Da thân khô sần như vảy giáp là dấu hiệu huyết ứ lâu ngày, huyết không nhu dưỡng bì phu. Bụng căng, ấn mềm, như sưng mà không có khối tích rõ, cho thấy không phải tích tụ cứng, mà là ung mủ ở trong.
Phương Ý dĩ phụ tử bại tương tán rất đặc biệt. Ý dĩ nhân lợi thấp, bài nùng, thư cân, kiện Tỳ. Bại tương thảo thanh nhiệt giải độc, tiêu ung, bài nùng. Phụ tử ôn dương, thông hành, giúp dương khí vận hành để đẩy độc mủ ra ngoài. Có thanh có ôn, có bài nùng có thông dương, cho thấy trường ung không chỉ dùng thuốc lạnh giải độc, mà còn cần dương khí để vận hóa và đẩy mủ.
Phương thang
Tán Ý dĩ phụ tử bại tương
Ý dĩ nhân 10 phần, Phụ tử 2 phần, Bại tương 5 phần. Tán bột, uống với nước, mỗi lần phương thốn chủy. Tác dụng là bài nùng, tiêu ung, hóa thấp, thông dương.
Biện chứng
Thích hợp với trường ung có mủ, đau bụng âm ỉ hoặc đau vùng bụng dưới, da khô sần, bụng căng nhưng ấn mềm, thân không sốt rõ hoặc sốt không cao, mạch sác.
Nếu đau bụng dữ dội, sốt cao, bụng cứng, nôn ói, bí trung đại tiện, phải nghĩ đến cấp chứng trong bụng.
Nếu chưa có mủ, đau cấp, sốt, bụng dưới co cứng, phương khác có thể thích hợp hơn tùy chứng.
Phép trị
Bài nùng, tiêu ung, thanh nhiệt giải độc, hóa thấp, thông dương.
Chú ý
Trường ung trong y học hiện đại có thể gợi liên tưởng đến viêm ruột thừa, áp xe trong ổ bụng hoặc các tình trạng viêm nhiễm đường ruột, nhưng không nên tự đồng nhất một cách máy móc. Nếu đau bụng dưới tăng dần, sốt, nôn, bụng cứng, đau khi ấn nhả, cần đi khám hoặc cấp cứu.
Tiểu kết
Ba điều đầu của Chương 18 đặt nền tảng cho việc nhận biết ung nhọt.
Điều 1 nói ung sắp phát: mạch phù sác, lẽ ra phát nhiệt, nhưng lại sợ lạnh rờn rợn; nếu có chỗ đau cố định, nơi đó sẽ phát ung.
Điều 2 nói cách xét ung có mủ hay chưa: lấy tay che lên chỗ sưng, nóng là có mủ, không nóng là chưa có mủ.
Điều 3 đi vào trường ung: bên ngoài có thể không sốt rõ rệt, bụng không có tích tụ cứng, nhưng da khô sần, bụng căng, mạch sác, đó là trong ruột có ung mủ, dùng Ý dĩ phụ tử bại tương tán để bài nùng tiêu ung.
Điểm cần nhớ là: ung nhọt không chỉ nhìn bằng mắt, mà phải phối hợp với mạch, cảm giác đau, nóng cục bộ, bụng, da, xét có mủ hay chưa. Đặc biệt, mủ không phải lúc nào cũng là xấu; nếu chính khí có thể đẩy mủ ra ngoài, bệnh có đường giải. Điều trị vì vậy không chỉ là tiêu sưng, mà là giúp khí huyết thông, độc tà giải, mủ có đường ra, chính khí không bị tổn thương.
Điều 4
Nguyên văn
腸癰者,少腹腫痞,按之即痛如淋,小便自調,時時發熱,自汗出,復惡寒,其脈遲緊者,膿未成,可下之,當有血;脈洪數者,膿已成,不可下也,大黃牡丹湯主之。
Dịch nghĩa
Bệnh trường ung, bụng dưới sưng đầy bĩ, ấn vào liền đau, đau giống như chứng lâm; nhưng tiểu tiện vẫn tự điều hòa. Người bệnh thỉnh thoảng phát nhiệt, tự ra mồ hôi, lại sợ lạnh. Nếu mạch trì khẩn thì mủ chưa thành, có thể dùng phép hạ, khi hạ sẽ có máu. Nếu mạch hồng sác thì mủ đã thành, không thể dùng phép hạ. Dùng thang Đại hoàng mẫu đơn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Trường ung 腸癰: ung nhọt ở trong ruột, thường có đau bụng dưới, sưng đau, nhiệt độc, huyết ứ, có thể hóa mủ.
Thiếu phúc 少腹: vùng bụng dưới.
Thũng bĩ 腫痞: sưng đầy, bĩ tắc, cảm giác căng nghẽn.
Án chi tức thống 按之即痛: ấn vào liền đau, cho thấy bên trong có tà kết, khí huyết bị uất.
Như lâm 如淋: đau giống chứng lâm, tức đau vùng bụng dưới, dễ làm người ta nhầm với bệnh đường tiểu.
Tiểu tiện tự điều 小便自調: tiểu tiện vẫn bình thường. Đây là điểm phân biệt với lâm chứng thật sự.
Mạch trì khẩn 遲緊: mạch chậm mà căng, thường biểu hiện hàn kết, huyết ứ, tà còn chưa hóa nhiệt hóa mủ rõ.
Mạch hồng sác 洪數: mạch lớn mà nhanh, biểu hiện nhiệt độc thịnh, mủ đã thành.
Diễn giải
Điều này tiếp tục bàn về trường ung, nhưng khác Điều 3. Điều 3 nói trường ung đã có mủ bên trong, biểu hiện da khô sần, bụng căng mà ấn mềm, thân không sốt rõ. Điều 4 nói trường ung ở vùng bụng dưới, đau rõ khi ấn, dễ nhầm với chứng lâm vì đau ở vùng hạ tiêu. Nhưng tiểu tiện vẫn bình thường, nên biết bệnh không phải ở đường tiểu, mà ở ruột.
Điểm tinh tế là phân biệt mủ đã thành hay chưa thành. Nếu mạch trì khẩn, mủ chưa thành, tà còn ở giai đoạn huyết ứ, nhiệt độc chưa hóa mủ rõ. Khi ấy có thể dùng phép hạ để phá ứ, thông kết; sau khi hạ có thể ra huyết, vì huyết ứ được đưa ra ngoài.
Nếu mạch hồng sác, nhiệt độc đã thịnh, mủ đã thành, không nên công hạ mạnh theo kiểu phá ứ xuống dưới nữa, vì dễ làm tổn thương chính khí hoặc khiến độc tà lan. Lúc này phải theo phép thanh nhiệt, hoạt huyết, bài nùng, tiêu ung. Đại hoàng mẫu đơn thang chính là phương vừa tả nhiệt phá ứ, vừa bài nùng tiêu ung.
Phương thang
Thang Đại hoàng mẫu đơn
Đại hoàng 4 lạng, Mẫu đơn bì 1 lạng, Đào nhân 50 hạt, Qua tử nửa thăng, Mang tiêu 3 hợp. Sắc uống, có tác dụng tả nhiệt, phá ứ, tiêu ung, bài nùng.
Ý nghĩa phương thuốc
Đại hoàng thông phủ, tả nhiệt, phá ứ, đưa nhiệt độc và ứ trệ đi xuống.
Mẫu đơn bì lương huyết, hoạt huyết, tán ứ, giúp giải phần huyết nhiệt.
Đào nhân hoạt huyết phá ứ, thông trệ ở trường phủ.
Qua tử có tác dụng thanh nhiệt, bài nùng, tiêu ung.
Mang tiêu nhuyễn kiên, tả hạ, giúp phá kết và thông phủ.
Toàn phương lấy thông phủ, tả nhiệt, phá ứ, bài nùng làm chủ. Đây là phương rất tiêu biểu cho trường ung thuộc nhiệt độc huyết ứ.
Biện chứng
Chứng thích hợp thường có đau bụng dưới, ấn đau rõ, vùng bụng dưới căng đầy, có thể sốt từng cơn, tự ra mồ hôi, lại sợ lạnh, mạch trì khẩn khi mủ chưa thành hoặc hồng sác khi nhiệt độc đã thịnh.
Nếu tiểu tiện đau buốt, tiểu rắt, tiểu đỏ, đau chủ yếu theo đường tiểu, phải phân biệt với lâm chứng.
Nếu bụng dưới đau dữ dội, sốt cao, nôn, bụng cứng, đau khi buông tay, cần nghĩ đến cấp chứng trong ổ bụng.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết phá ứ, thông phủ tiêu ung, bài nùng.
Chú ý
Điều này rất dễ liên hệ đến các bệnh viêm nhiễm cấp ở bụng dưới, đặc biệt là vùng ruột thừa hoặc áp xe trong ổ bụng. Nhưng không nên tự đồng nhất một cách máy móc. Nếu đau bụng dưới tăng dần, sốt, nôn, bụng cứng, hoặc đau khi đi lại, ho, nhảy, cần đi khám ngay.
Điều 5
Nguyên văn
問曰:寸口脈浮微而澀,法當亡血,若汗出。設不汗者云何?答曰:若身有瘡,被刀斧所傷,亡血故也。
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: mạch thốn khẩu phù vi mà sáp, theo phép thì đáng lẽ là mất huyết, hoặc là ra mồ hôi. Nếu giả sử không ra mồ hôi thì là vì sao? Đáp rằng: nếu trên thân có vết thương, bị dao rìu làm tổn thương, đó là do mất huyết.
Giải thích từ ngữ
Thốn khẩu mạch 寸口脈: mạch ở cổ tay, dùng để xét khí huyết toàn thân.
Phù vi nhi sáp 浮微而澀: mạch nổi, nhỏ yếu và rít. Phù vi thường gợi khí dương không đầy; sáp thường liên hệ huyết thiếu, huyết ứ hoặc tân huyết bị tổn.
Vong huyết 亡血: mất máu.
Hãn xuất 汗出: ra mồ hôi. Huyết và hãn đều thuộc phần âm dịch; mất máu và ra mồ hôi nhiều đều có thể làm mạch trở nên vi sáp.
Sang 瘡: vết thương, lở loét, thương tổn ngoài da.
Đao phủ sở thương 刀斧所傷: bị dao rìu, vật sắc bén làm thương tổn, chỉ kim sang, thương tích do vật kim loại hoặc vật sắc gây ra.
Diễn giải
Điều này chuyển từ ung nhọt sang kim sang, tức vết thương do dao, rìu, vật sắc gây ra. Mạch phù vi mà sáp thường cho thấy khí huyết, tân dịch không đủ. Nếu người bệnh có ra mồ hôi nhiều, có thể giải thích do hãn xuất làm tổn thương tân dịch. Nhưng nếu không ra mồ hôi, lại có vết thương do dao rìu, thì nguyên nhân là mất máu.
Câu này dạy người học phải biết nối mạch với hoàn cảnh thực tế. Cùng một mạch vi sáp, có thể do ra mồ hôi, cũng có thể do mất máu, cũng có thể do thương tích. Không thể chỉ căn cứ vào mạch mà bỏ qua việc quan sát thân thể và hỏi bệnh.
Biện chứng
Nếu sau vết thương mất máu, mạch phù vi sáp, sắc mặt nhợt, môi nhạt, chóng mặt, hồi hộp, đó là huyết bị tổn.
Nếu sau ra mồ hôi nhiều, mạch vi sáp, miệng khô, người mệt, đó là tân dịch bị hao.
Nếu vết thương lâu không liền, sắc tối, đau âm ỉ, có thể kèm huyết ứ và chính khí hư.
Phép trị
Vết thương mất máu thì phải chỉ huyết, sinh cơ, hòa huyết, bảo vệ chính khí.
Nếu huyết hư rõ, sau khi cầm máu cần dưỡng huyết.
Nếu có ứ huyết đau, cần hoạt huyết vừa phải, nhưng không làm chảy máu thêm.
Chú ý
Vết thương do vật sắc, sâu, bẩn, chảy máu nhiều, hoặc do kim loại gỉ gây ra cần xử trí y tế, vệ sinh vết thương và xem xét phòng uốn ván. Trong cổ thư gọi là kim sang, nhưng hiện nay không thể chỉ dùng thuốc uống hay thuốc rắc mà bỏ qua xử trí ngoại khoa.
Điều 6
Nguyên văn
病金瘡,王不留行散主之。
Dịch nghĩa
Bệnh kim sang, dùng tán Vương bất lưu hành làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Kim sang 金瘡: vết thương do kim loại, dao, rìu, vật sắc bén gây ra; thường có chảy máu, đau, huyết ứ, da thịt bị tổn thương.
Vương bất lưu hành 王不留行: vị thuốc có tác dụng hoạt huyết, thông mạch, chỉ thống, dùng trong các chứng huyết ứ, kinh lạc không thông, kim sang.
Vương bất lưu hành tán 王不留行散: phương trị kim sang trong Kim Quỹ, gồm nhiều vị có tác dụng thông huyết, chỉ thống, giải độc, sinh cơ, điều hòa khí huyết.
Diễn giải
Kim sang không chỉ là vết rách ngoài da. Trong cách nhìn của Trung y, dao rìu làm tổn thương da thịt, huyết ra ngoài, khí huyết trong kinh lạc bị đứt đoạn, có thể sinh đau, ứ, sưng, nhiễm độc, lâu không liền. Vì vậy, điều trị không chỉ cầm máu, mà còn phải thông huyết mạch, giải độc, sinh cơ, điều hòa dinh vệ.
Vương bất lưu hành tán có ý vừa thông vừa giữ. Vương bất lưu hành, Sóc diệp, Tang căn bạch bì giúp thông huyết mạch, giải độc, sinh cơ. Cam thảo điều hòa trung khí, giải độc. Xuyên tiêu, Can khương ôn thông huyết mạch. Hoàng cầm, Thược dược thanh huyết nhiệt, hòa dinh. Hậu phác hành khí, trừ trệ. Toàn phương không chỉ nhìn vào vết thương ngoài, mà nhìn cả khí huyết bị tổn do kim sang.
Phương thang
Tán Vương bất lưu hành
Vương bất lưu hành 10 phần, Sóc diệp 10 phần, Tang căn bạch bì 10 phần, Cam thảo 18 phần, Xuyên tiêu 3 phần, Hoàng cầm 2 phần, Can khương 2 phần, Thược dược 2 phần, Hậu phác 2 phần.
Ba vị Vương bất lưu hành, Sóc diệp, Tang căn bạch bì được ghi là đốt tồn tính, rồi tán bột riêng, sau đó hợp các vị làm tán. Vết thương nhỏ có thể rắc ngoài; vết thương lớn thì uống trong. Phương Vương bất lưu hành tán và cách dùng được ghi trong các bản Kim Quỹ hiện hành.
Ý nghĩa phương thuốc
Vương bất lưu hành hoạt huyết, thông mạch, làm huyết không ứ lại ở vết thương.
Sóc diệp thông lợi khí huyết, hỗ trợ tiêu ứ, giải độc.
Tang căn bạch bì lợi Phế khí, giúp phần bì mao cơ nhục được thông điều.
Cam thảo dùng lượng lớn để hòa trung, giải độc, điều hòa các vị.
Xuyên tiêu và Can khương ôn thông, giúp khí huyết vận hành, tránh hàn ngưng huyết ứ.
Hoàng cầm và Thược dược thanh huyết nhiệt, hòa dinh, giảm đau.
Hậu phác hành khí, trừ đầy trệ, giúp khí hành thì huyết hành.
Biện chứng
Thích hợp với kim sang sau tổn thương, đau, chảy máu hoặc đã cầm máu nhưng còn đau, sưng, khí huyết không thông, vết thương cần sinh cơ.
Nếu vết thương đỏ nóng, sưng lan, mủ nhiều, sốt, cần chú ý nhiệt độc nhiễm trùng.
Nếu vết thương sâu, lộ gân xương, chảy máu nhiều, không thể chỉ dùng tán thuốc.
Phép trị
Hoạt huyết thông mạch, chỉ thống, giải độc, sinh cơ, hỗ trợ liền vết thương.
Chú ý
Phần “vết thương nhỏ rắc ngoài, vết thương lớn uống trong” là lời cổ phương. Ngày nay, vết thương cần được rửa sạch, sát trùng, băng đúng cách, cầm máu và đánh giá nguy cơ nhiễm trùng. Không nên tự rắc bột thuốc lên vết thương sâu hoặc bẩn khi chưa xử trí y tế.
Điều 7
Nguyên văn
排膿散方:枳實十六枚,芍藥六分,桔梗二分。
Dịch nghĩa
Phương Bài nùng tán: Chỉ thực 16 quả, Thược dược 6 phần, Cát cánh 2 phần.
Giải thích từ ngữ
Bài nùng 排膿: làm cho mủ được đẩy ra ngoài.
Chỉ thực 枳實: phá khí, tiêu bĩ, làm khí trệ được thông.
Thược dược 芍藥: hòa dinh, liễm âm, giảm đau, làm huyết mạch bớt co rút.
Cát cánh 桔梗: tuyên thông Phế khí, khai đề khí cơ, đồng thời có tác dụng bài nùng.
Diễn giải
Bài nùng tán là phương có tên mà không ghi rõ chứng kèm theo trong điều văn, nhưng đặt trong chương sang ung, nên dùng cho chứng ung nhọt có mủ cần bài xuất. Mủ muốn ra được phải nhờ khí cơ thông, dinh huyết hòa, đường thoát mở.
Chỉ thực phá khí kết, giúp vùng sưng bớt bế tắc. Thược dược hòa dinh, giảm đau, bảo vệ phần huyết. Cát cánh có tính khai tuyên, thường dùng để bài nùng, nhất là khi mủ ở phần trên hoặc khí cơ bị bế. Ba vị phối nhau, một vị hành khí, một vị hòa huyết, một vị khai bài nùng.
Phương thang
Tán Bài nùng
Chỉ thực 16 quả, Thược dược 6 phần, Cát cánh 2 phần. Ba vị tán bột, lấy một lòng đỏ trứng gà, trộn với lượng thuốc bột bằng nhau, hòa đều mà uống, ngày một lần. Cách dùng này được ghi trong bản Kim Quỹ.
Biện chứng
Thích hợp với ung nhọt mủ đã có xu hướng thành, vùng sưng đau, mủ cần được đẩy ra nhưng khí cơ còn bế.
Nếu mủ chưa thành, sưng cứng không nóng, cần phân biệt hàn ngưng hay khí huyết ứ.
Nếu mủ đã vỡ, người hư, chảy dịch lâu không liền, cần phù chính sinh cơ, không chỉ bài nùng.
Phép trị
Hành khí, hòa dinh, bài nùng, làm mủ có đường thoát.
Chú ý
Bài nùng không có nghĩa là tự nặn hoặc tự chích mọi nhọt mủ. Áp xe lớn, sưng đỏ lan, sốt, đau tăng cần được bác sĩ xử trí.
Điều 8
Nguyên văn
排膿湯方:甘草二兩,桔梗三兩,生薑一兩,大棗十枚。
Dịch nghĩa
Phương Bài nùng thang: Cam thảo 2 lạng, Cát cánh 3 lạng, Sinh khương 1 lạng, Đại táo 10 quả.
Giải thích từ ngữ
Bài nùng thang 排膿湯: phương bài mủ dưới dạng thang, thiên về điều hòa trung khí, tuyên thông để mủ ra.
Cam thảo 甘草: hòa trung, giải độc, điều hòa các vị.
Cát cánh 桔梗: khai tuyên Phế khí, bài nùng.
Sinh khương 生薑: ôn Vị, tán ẩm, thông dương nhẹ.
Đại táo 大棗: bổ trung, hòa dinh vệ, giúp chính khí không suy khi bài nùng.
Diễn giải
Bài nùng thang so với Bài nùng tán thì ôn hòa và có ý phù chính rõ hơn. Bài nùng tán dùng Chỉ thực để phá khí kết, hợp với Thược dược, Cát cánh, thiên về khí huyết bế mà mủ cần thoát. Bài nùng thang dùng Cam thảo, Sinh khương, Đại táo để điều hòa trung khí, phối Cát cánh bài nùng, hợp với trường hợp mủ cần được đẩy ra nhưng chính khí không nên bị công phá quá mức.
Trong bệnh ung nhọt, mủ ra được là nhờ chính khí đẩy tà. Nếu chỉ dùng thuốc công phá, người hư có thể không đủ sức bài mủ. Bài nùng thang vì vậy có ý “hòa trung để bài nùng”.
Phương thang
Thang Bài nùng
Cam thảo 2 lạng, Cát cánh 3 lạng, Sinh khương 1 lạng, Đại táo 10 quả. Sắc uống ấm, ngày hai lần. Thành phần và cách sắc được ghi trong Kim Quỹ.
Biện chứng
Thích hợp với ung nhọt, mủ đã thành hoặc sắp thoát, người không quá thực, cần hỗ trợ bài mủ, họng phế hoặc phần trên có mủ cũng có thể tham khảo ý phương.
Nếu nhiệt độc rất thịnh, sưng đỏ nóng đau mạnh, sốt cao, cần thanh nhiệt giải độc mạnh hơn.
Nếu chính khí quá hư, mủ loãng chảy lâu, vết thương khó liền, cần bổ khí huyết, sinh cơ.
Phép trị
Hòa trung, tuyên thông, giải độc, bài nùng.
Chú ý
Hai phương Bài nùng tán và Bài nùng thang đều là phương “có phương mà không có chứng đầy đủ” trong nguyên văn, nên khi vận dụng phải dựa vào toàn chương: ung nhọt có mủ, cần mủ thoát ra, đồng thời xét hư thực của người bệnh.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 4 đến Điều 8, Chương 18 triển khai ba mảng rất quan trọng.
Một là trường ung. Điều 4 dùng Đại hoàng mẫu đơn thang để trị trường ung thuộc nhiệt độc huyết ứ, bụng dưới sưng đau, tiểu tiện vẫn điều hòa. Điểm then chốt là phân biệt mủ chưa thành hay đã thành qua mạch trì khẩn và hồng sác.
Hai là kim sang. Điều 5 và Điều 6 nói vết thương do dao rìu làm mất máu, mạch phù vi sáp, dùng Vương bất lưu hành tán để hoạt huyết thông mạch, giải độc sinh cơ.
Ba là bài nùng. Điều 7 và Điều 8 đưa ra Bài nùng tán và Bài nùng thang. Một phương thiên về hành khí hòa huyết để bài mủ, một phương thiên về hòa trung tuyên thông để bài mủ.
Điểm nhấn của đoạn này là: ung nhọt và vết thương đều không thể chỉ nhìn ở ngoài da. Phải xét trên các phương diện nhưkhí huyết có thông, mủ đã thành?, chính khí có đủ để bài mủ không, có mất máu không, có nhiệt độc hay không. Trong phép trị, có trường hợp phải công hạ, khi phải bài nùng, phải thông huyết, khi phải hòa trung để hỗ trợ chính khí khứ tà.
Điều 9
Nguyên văn
浸淫瘡,從口流向四肢者,可治;從四肢流來入口者,不可治。
Dịch nghĩa
Chứng tẩm dâm sang, nếu từ miệng lan chảy ra bốn chi thì có thể trị; nếu từ bốn chi lan chảy vào miệng thì khó trị, không thể trị.
Giải thích từ ngữ
Tẩm dâm sang 浸淫瘡: chứng lở loét, rỉ dịch, thấm lan dần ra xung quanh, giống như nước thấm lan. Thường liên hệ với thấp nhiệt, phong thấp nhiệt độc ở bì phu.
Tòng khẩu lưu hướng tứ chi 從口流向四肢: từ vùng miệng lan ra tứ chi. Ý nói tà có xu hướng đi từ trong ra ngoài, từ trung tâm ra ngoại vi.
Tòng tứ chi lưu lai nhập khẩu 從四肢流來入口: từ tứ chi lan ngược vào miệng. Ý nói tà độc từ ngoài lan vào trong, từ ngoại vi phạm vào trung tâm.
Khả trị 可治: có thể trị, tiên lượng còn thuận.
Bất khả trị 不可治: khó trị, tiên lượng xấu. Không nên hiểu cứng là tuyệt đối không có cách nào, mà là bệnh thế nghịch, rất nguy.
Diễn giải
Điều này bàn về hướng lan của tẩm dâm sang để đoán thuận nghịch.
Nếu chứng lở loét, rỉ dịch, thấm lan từ vùng miệng ra bốn chi, đó là tà độc có xu hướng đi từ trong ra ngoài, từ trung tâm ra ngoại vi. Trong phép nhìn của cổ nhân, bệnh tà đi ra ngoài là thuận, vì có đường thoát. Tuy bệnh lan rộng, nhưng còn có thể trị.
Nếu từ bốn chi lan ngược vào miệng, đó là tà độc từ ngoài vào trong, từ ngoại vi xâm nhập vùng trung tâm. Miệng thuộc cửa của Tỳ Vị, cũng là nơi liên hệ đến khí hóa bên trong. Tà độc lan vào đến miệng cho thấy chính khí suy, độc tà tiến sâu, bệnh thế nghịch, nên nói “bất khả trị”.
Điểm quan trọng ở đây không chỉ là vị trí sang lở, mà là chiều hướng của bệnh. Trung y rất coi trọng thuận nghịch. Bệnh từ trong ra ngoài, từ sâu ra nông, từ nặng thành nhẹ, thường là thuận. Bệnh từ ngoài vào trong, từ nông vào sâu, từ chi mạt vào trung tâm, thường là nghịch.
Biện chứng
Nếu tẩm dâm sang lan ra ngoài, tuy rỉ dịch nhiều, ngứa rát, đỏ ướt, nhưng tinh thần còn khá, ăn uống còn được, mạch không quá suy, là bệnh còn có đường giải.
Nếu sang lở từ tay chân lan dần vào thân, vào mặt, vào miệng, kèm sốt, mệt lả, ăn uống kém, miệng lở, mạch yếu hoặc sác vô lực, là bệnh thế nặng.
Nếu vùng da lở đỏ, nóng, rỉ dịch vàng, ngứa rát, rêu lưỡi vàng nhớt, thường thuộc thấp nhiệt.
Nếu lở lâu ngày, dịch trong loãng, da nhợt, người mệt, ăn kém, có thể có Tỳ hư thấp lưu.
Phép trị
Nếu thấp nhiệt rõ, cần thanh nhiệt, hóa thấp, giải độc.
Nếu phong thấp nhiệt ở da, cần sơ phong, thanh nhiệt, thẩm thấp.
Nếu lở lâu ngày chính khí hư, cần kiện Tỳ, hóa thấp, dưỡng huyết sinh cơ.
Nếu độc tà lan nhanh, sốt cao, vùng da sưng đỏ đau, cần xử trí y tế sớm.
Chú ý
Tẩm dâm sang có thể gợi nhớ đến các bệnh da rỉ dịch, viêm da lan rộng, chốc lở, nhiễm trùng da hoặc eczema bội nhiễm. Nếu lở loét lan nhanh, có mủ, sốt, đau nhiều, vùng da đỏ nóng lan rộng, hoặc lở quanh miệng ảnh hưởng ăn uống, cần đi khám, không nên tự bôi thuốc linh tinh.
Điều 10
Nguyên văn
浸淫瘡,黃連粉主之。
Dịch nghĩa
Chứng tẩm dâm sang, dùng bột Hoàng liên làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Hoàng liên 黃連: vị đắng, tính hàn, có tác dụng thanh nhiệt, táo thấp, giải độc. Trong bệnh da rỉ dịch, Hoàng liên được dùng để thanh thấp nhiệt và giải độc ở phần sang lở.
Hoàng liên phấn 黃連粉: bột Hoàng liên, dùng ngoài để rắc hoặc bôi vào vùng sang lở theo phép cổ.
Chủ chi 主之: dùng làm phương chủ trị.
Diễn giải
Điều này tiếp theo điều trước, nêu phép trị tẩm dâm sang bằng Hoàng liên phấn. Tẩm dâm sang thường có đặc điểm lở loét lan rộng, ướt, rỉ dịch, đỏ, ngứa, rát. Đó là hình ảnh thấp nhiệt thấm lan ở bì phu. Hoàng liên vị đắng hàn, đắng có thể táo thấp, hàn có thể thanh nhiệt, lại có tác dụng giải độc, nên dùng để trị loại sang lở thấp nhiệt.
Ở đây dùng dạng bột, chủ yếu là phép dùng ngoài. Dùng ngoài có ý trực tiếp thanh nhiệt táo thấp tại chỗ, làm vùng rỉ dịch khô dần, độc nhiệt giảm, da thịt có điều kiện liền lại.
Phương thang
Bột Hoàng liên
Hoàng liên tán bột mịn, dùng ngoài cho chứng tẩm dâm sang thuộc thấp nhiệt, rỉ dịch, lở loét, đỏ rát.
Ý nghĩa phương thuốc
Hoàng liên đắng lạnh, chuyên thanh nhiệt táo thấp, giải độc. Với tẩm dâm sang, nhiệt làm da đỏ rát, thấp làm rỉ dịch thấm lan, độc làm lở loét không liền. Hoàng liên vừa thanh nhiệt, vừa táo thấp, vừa giải độc, nên hợp với bệnh cơ này.
Biện chứng
Chứng thích hợp thường có vùng da đỏ, rỉ dịch vàng hoặc dính, ngứa rát, lở lan, có thể đóng vảy ướt, miệng khô hoặc không, rêu lưỡi vàng nhớt, mạch sác hoặc nhu sác.
Nếu vùng da khô nứt, ít dịch, da nhợt, bệnh lâu ngày do huyết hư phong táo, dùng Hoàng liên đơn thuần có thể quá khô lạnh.
Nếu vùng lở dịch trong loãng, da không đỏ nóng, người sợ lạnh, ăn kém, đại tiện lỏng, cần nghĩ đến Tỳ hư thấp lưu hoặc hàn thấp, không nên chỉ dùng thuốc hàn lương.
Nếu da đỏ nóng đau, sưng lan, có mủ, sốt, cần xử trí như nhiễm trùng da.
Phép trị
Thanh nhiệt, táo thấp, giải độc, làm sang lở bớt rỉ dịch và bớt lan.
Chú ý
Dùng bột thuốc rắc ngoài là phép cổ. Ngày nay cần rất thận trọng, vì rắc bột lên vết thương hở hoặc vùng nhiễm trùng có thể làm bẩn vết thương, giữ vi khuẩn, hoặc gây kích ứng. Nếu dùng theo hướng hiện đại, cần có chỉ dẫn chuyên môn, đảm bảo sạch, và không dùng cho vết thương sâu, nhiễm trùng nặng, vùng mắt, vùng niêm mạc hoặc trẻ nhỏ khi chưa có hướng dẫn.
Tổng kết Chương 18
Chương 18 của Kim Quỹ Yếu Lược tuy ngắn, nhưng nội dung rất thực dụng. Toàn chương xoay quanh bốn nhóm bệnh: sang, ung, trường ung và tẩm dâm.
Sang là lở loét, thương tổn ngoài da.
Ung là sưng đau, kết độc, có thể hóa mủ.
Trường ung là ung ở trong ruột, bệnh tuy ở trong nhưng biểu hiện ra ngoài bằng đau bụng, bụng dưới căng đau, mạch sác, da khô sần, hoặc sốt, mồ hôi, sợ lạnh.
Tẩm dâm là sang lở rỉ dịch, lan rộng, thấm dần như nước, phần nhiều liên hệ thấp nhiệt ở da.
Mấy điểm chính cần nắm
Một là ung nhọt có giai đoạn sắp phát.
Mạch phù sác, đáng lẽ phát nhiệt, nhưng người bệnh lại ớn lạnh rờn rợn; nếu có một chỗ đau cố định, nơi ấy có thể sắp phát ung. Đây là chỗ giúp phân biệt ung sắp phát với ngoại cảm thông thường.
Hai là phải biết mủ đã thành hay chưa.
Chỗ sưng nóng là có mủ, không nóng là chưa có mủ. Mủ chưa thành thì phép trị thiên về tiêu ung, tán kết, giải độc. Mủ đã thành thì phải bài nùng, thác độc, giúp mủ có đường ra. Nếu dùng sai thời điểm, bệnh dễ kéo dài.
Ba là trường ung phải phân biệt huyết ứ, nhiệt độc và mủ.
Ý dĩ phụ tử bại tương tán dùng cho trường ung có mủ ở trong, thân da khô sần, bụng căng nhưng ấn mềm, thân không sốt rõ mà mạch sác.
Đại hoàng mẫu đơn thang dùng cho trường ung bụng dưới sưng đau, ấn đau, tiểu tiện vẫn điều hòa, có nhiệt độc huyết ứ. Phương này thông phủ, tả nhiệt, phá ứ, bài nùng.
Bốn là kim sang không chỉ là vết thương ngoài da.
Vết thương do dao rìu làm mất máu, mạch có thể phù vi sáp. Trị kim sang phải chú ý cầm máu, hoạt huyết, thông mạch, giải độc, sinh cơ. Vương bất lưu hành tán là phương chủ trị kim sang, nhưng khi vận dụng hiện nay phải phối hợp xử trí ngoại khoa, vệ sinh vết thương, phòng nhiễm trùng.
Năm là bài nùng cần dựa vào chính khí.
Bài nùng tán thiên về hành khí, hòa huyết, khai đường cho mủ ra.
Bài nùng thang thiên về hòa trung, tuyên thông, giúp chính khí đẩy mủ ra ngoài.
Điều này cho thấy mủ ra được không chỉ nhờ thuốc công phá, mà còn nhờ khí huyết và trung khí còn đủ sức.
Sáu là tẩm dâm phải xét chiều hướng lan.
Từ miệng lan ra tứ chi là tà có xu hướng đi ra ngoài, còn có thể trị.
Từ tứ chi lan vào miệng là tà đi từ ngoài vào trong, bệnh thế nghịch, khó trị.
Đây là cách nhìn thuận nghịch rất quan trọng trong Trung y.
Bảy là Hoàng liên phấn trị tẩm dâm sang thuộc thấp nhiệt.
Hoàng liên đắng lạnh, thanh nhiệt táo thấp, giải độc, hợp với chứng lở loét đỏ rát, rỉ dịch, lan rộng. Nhưng nếu bệnh thuộc hư hàn, huyết hư phong táo, hoặc nhiễm trùng nặng, không nên dùng máy móc.
Kết luận
Chương 18 tuy nói về sang ung, nhưng cốt lõi vẫn là khí huyết và chính tà.
Khí huyết thông thì độc tà dễ giải.
Khí huyết ứ thì nhiệt độc dễ kết.
Chính khí đủ thì mủ có thể thành và thoát.
Chính khí suy thì mủ khó ra, vết thương khó liền.
Thấp nhiệt thịnh thì da lở loét rỉ dịch lan rộng.
Độc tà đi ra ngoài là thuận, độc tà đi vào trong là nghịch.
Vì vậy, Chương 18 giúp ta cách quan sát: chỗ sưng nóng hay không nóng, đau cố định hay lan rộng, mủ đã thành hay chưa, bụng ấn cứng hay mềm, tiểu tiện có bình thường không, mạch trì khẩn hay hồng sác, da khô sần hay rỉ dịch ướt, bệnh lan ra ngoài hay lan vào trong.
Đó là tinh thần của Kim Quỹ: bệnh tuy biểu hiện ở một chỗ, nhưng phải nhìn toàn thân; vết thương tuy ở ngoài da, nhưng phải xét khí huyết bên trong; mủ tuy là vật hữu hình, nhưng sự thành bại của nó lại phụ thuộc vào chính khí vô hình.