DẪN NHẬP
Ý nghĩa căn bản
Phần Âm dương dịch, lao phục, sai hậu được đặt sau sáu kinh và Hoắc loạn, nhằm bàn về những chứng xuất hiện sau khi đại bệnh đã lui. Đây là giai đoạn bệnh chính có thể đã giải, nhưng chính khí, Vị khí, tân dịch và khí huyết chưa phục hoàn toàn. Nếu người bệnh không giữ gìn, lao lực quá sớm, ăn uống quá mức, phòng sự không điều độ, hoặc thủy khí còn lưu lại, bệnh có thể tái phát hoặc sinh chứng mới.
Âm dương dịch là một chứng đặc biệt được cổ nhân ghi lại sau thương hàn. Theo cách hiểu truyền thống, khi bệnh vừa khỏi mà tinh khí chưa phục, nếu phạm phòng sự, tà khí dư nhiệt có thể theo âm phận mà phát bệnh. Điều này phản ánh quan niệm cổ về sự tổn thương tinh khí sau đại bệnh. Khi biên soạn hiện nay, nên nhấn mạnh giá trị dưỡng sinh của điều văn: sau bệnh nặng cần tránh phòng lao, tránh hao tổn tinh khí, để cơ thể có thời gian phục hồi.
Lao phục là bệnh tái phát do lao lực sau khi bệnh vừa khỏi. Người bệnh tưởng đã khỏe, nhưng khí huyết chưa đầy, tân dịch chưa phục, dư nhiệt chưa hết; nếu làm việc quá sớm, đi lại nhiều, nói nhiều, thức khuya hoặc lao tâm lao lực, bệnh có thể phát lại. Điều này cho thấy sau bệnh, nghỉ ngơi đúng mức cũng là một phần của điều trị.
Thực phục là bệnh tái phát do ăn uống không điều. Sau thương hàn hoặc Hoắc loạn, Tỳ Vị thường còn yếu. Nếu ăn quá nhiều, ăn thức ăn khó tiêu, hoặc bị ép ăn khi Vị khí chưa phục, thức ăn đình lại, sinh đầy tức, phiền, sốt lại hoặc khó chịu. Vì vậy, Trương Trọng Cảnh nhiều lần nhắc đến việc giảm ăn, ăn nhẹ, để Vị khí hồi phục dần.
Sai hậu là các chứng còn lại sau bệnh hoặc sau trị sai, như phát sốt lại, thủy khí từ eo trở xuống, hay nhổ nước bọt do Vị hàn, hư gầy ít hơi do khí âm đều tổn, hoặc mạch đã bình mà chiều tối còn hơi phiền do ăn uống quá sức. Những chứng này không nên trị bằng công phạt mạnh, mà phải xét hàn nhiệt, hư thực, khí âm, Vị khí và thủy khí để điều chỉnh nhẹ nhàng.
Điểm chính của phần này là bảo vệ chính khí sau bệnh. Khi bệnh đang cấp, người thầy thuốc phải biết giải biểu, công hạ, hòa giải, ôn dương, thanh nhiệt. Nhưng khi bệnh đã lui, điều quan trọng lại là dưỡng chính, phục hồi Vị khí, giữ tân dịch, tránh lao lực và ăn uống quá sớm. Đây là lý do Thương Hàn Luận kết thúc bằng những điều rất giản dị nhưng sâu sắc: bệnh mới khỏi không nên làm quá sức, không nên ăn quá nhiều, không nên xem nhẹ Tỳ Vị.
Tóm lại, phần Âm dương dịch, lao phục, sai hậu là lời nhắc về giai đoạn phục hồi sau đại bệnh. Học phần này cần nắm ba điểm: một là bệnh khỏi chưa có nghĩa là chính khí đã phục; hai là lao lực, phòng sự và ăn uống sai có thể làm bệnh tái phát; ba là sau bệnh phải lấy bảo Vị khí, dưỡng tân dịch, phục hồi khí huyết làm trọng. Đây là đoạn kết rất có ý nghĩa của Thương Hàn Luận, vì nó cho thấy trị bệnh không chỉ là làm hết triệu chứng, mà còn là giúp người bệnh thật sự hồi phục.
Từ đây chuyển sang phần mới: Biện âm dương dịch, sai hậu lao phục bệnh mạch chứng tịnh trị. Sau sáu kinh, sau Hoắc loạn, Trương Trọng Cảnh bàn đến các chứng sau bệnh: bệnh vừa khỏi mà chính khí chưa phục, nếu không giữ gìn, có thể tái phát hoặc sinh chứng khác. “Âm dương dịch” là một chứng cổ văn đặc biệt, liên quan đến việc sau bệnh nặng, khí huyết chưa hồi, tinh khí còn yếu, lại phạm phòng sự, khiến tà khí dư nhiệt theo âm phận làm bệnh phát sinh. Khi biên soạn phần này, nên hiểu theo tinh thần chính là: sau đại bệnh phải giữ gìn, tránh lao lực, tránh phòng sự, bảo vệ tinh khí và Vị khí.
BIỆN ÂM DƯƠNG DỊCH, SAI HẬU LAO PHỤC BỆNH MẠCH CHỨNG TỊNH TRỊ
Điều 392
Nguyên văn
伤寒,阴阳易之为病,其人身体重,少气,少腹里急,或引阴中拘挛,热上冲胸,头重不欲举,眼中生花,膝胫拘急者,烧裩散主之。
Phiên âm
Thương hàn, âm dương dịch chi vi bệnh, kỳ nhân thân thể trọng, thiểu khí, thiếu phúc lý cấp, hoặc dẫn âm trung câu luyến, nhiệt thượng xung hung, đầu trọng bất dục cử, nhãn trung sinh hoa, tất hành câu cấp giả, Thiêu khôn tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau thương hàn, nếu mắc chứng âm dương dịch, người bệnh thân thể nặng nề, hơi thở ít, vùng bụng dưới co rút gấp, có khi kéo vào tiền âm làm co rút; nhiệt xông lên ngực, đầu nặng không muốn ngẩng, trong mắt hoa lên, gối và cẳng chân co rút, dùng Thiêu khôn tán làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về âm dương dịch 陰陽易, một chứng sau bệnh. “Dịch” 易 có nghĩa là trao đổi, chuyển sang. Theo cách nói cổ, sau khi một người mắc thương hàn hoặc nhiệt bệnh vừa khỏi, chính khí, khí huyết, tinh khí chưa phục, nếu nam nữ giao hợp quá sớm, có thể khiến dư tà, độc nhiệt hoặc bệnh khí theo âm phận ảnh hưởng sang người kia, gọi chung là âm dương dịch. Dù nhìn theo cách giải thích cổ hay cách hiểu hiện đại, ý nghĩa thực tế vẫn là: sau bệnh nặng, cơ thể còn hư, không nên phạm phòng lao, vì dễ làm bệnh tái phát hoặc sinh chứng nặng.
Thân thể trọng 身体重: thân thể nặng nề. Đây là chính khí suy, khí huyết chưa phục, thấp trọc hoặc dư tà còn lưu, làm thân mình nặng.
Thiểu khí 少气: hơi thở ngắn, ít hơi, nói không có sức. Đây là khí hư sau bệnh, nguyên khí chưa hồi.
Thiếu phúc lý cấp 少腹里急: vùng bụng dưới co rút gấp. Bụng dưới thuộc hạ tiêu, liên hệ Thận, Can, Nhâm mạch, Xung mạch và tiền âm. Sau bệnh, tinh khí hư, lại thêm dư tà theo âm phận, nên vùng này co rút, đau căng, khó chịu.
Hoặc dẫn âm trung câu luyến 或引阴中拘挛: có khi kéo vào tiền âm làm co rút. Đây là dấu rất đặc trưng của âm dương dịch trong điều văn. Tà ở âm phận, hạ tiêu khí cơ không thông, Can mạch co rút, nên đau kéo vào tiền âm.
Nhiệt thượng xung hung 热上冲胸: nhiệt xông lên ngực. Bên dưới tinh khí hư, âm phận bị tà quấy, khí không điều hòa, hư nhiệt hoặc dư nhiệt xông lên vùng ngực, làm người bệnh bứt rứt, khó chịu.
Đầu trọng bất dục cử 头重不欲举: đầu nặng không muốn ngẩng. Đây là một dấu nổi bật. Chính khí hư, thanh dương không thăng; dư nhiệt hoặc trọc tà xông lên, làm đầu nặng, mệt, không muốn nhấc đầu.
Nhãn trung sinh hoa 眼中生花: trong mắt hoa lên. Khí huyết không nuôi dưỡng đầu mắt, lại có nhiệt xông lên, nên mắt hoa, nhìn không rõ, choáng váng.
Tất hành câu cấp 膝胫拘急: gối và cẳng chân co rút. Can chủ cân, Thận chủ cốt; bệnh sau thương hàn làm Can Thận khí huyết chưa phục, tà lại ở âm phận, cân mạch không được nhu dưỡng, nên gối cẳng co rút.
Phương thang
Thiêu khôn tán 烧裩散.
Theo nguyên văn cổ, lấy phần vải ở gần chỗ kín của quần lót người khác giới, đốt thành tro, hòa nước uống. Nam bệnh thì lấy của nữ, nữ bệnh thì lấy của nam.
Ý nghĩa phương
Phương này mang màu sắc y học cổ rất đặc biệt, ngày nay khó giải thích và cũng không thích hợp để khuyến khích thực hành nguyên dạng. Khi biên soạn cho website, nên trình bày trung tính: đây là cổ phương được ghi trong Thương Hàn Luận, phản ánh quan niệm “đồng khí tương cầu” của y học cổ, dùng để xử lý chứng âm dương dịch sau bệnh. Trọng tâm học thuật nên đặt ở bệnh cơ và phép dưỡng sinh sau bệnh: chính khí chưa phục, tinh khí còn hư, dư nhiệt ở âm phận, hạ tiêu co rút, nhiệt xông lên, thân nặng ít hơi.
Nếu viết cho độc giả hiện đại, có thể nói rõ: phương này thuộc bối cảnh cổ đại, không nên tự ý áp dụng; giá trị chính là nhắc về việc kiêng phòng sự, tránh lao lực và điều dưỡng đúng sau bệnh nặng.
Chú ý
Điều 392 nên hiểu trước hết như một lời cảnh báo sau bệnh. Thương hàn hoặc nhiệt bệnh vừa khỏi, chính khí chưa phục, khí huyết và tân dịch còn yếu, không nên lao lực, không nên ăn uống quá mức, không nên phòng sự quá sớm. Nếu phạm vào, có thể sinh thân nặng, thiếu hơi, đầu nặng, hoa mắt, bụng dưới co rút, hạ tiêu không điều, thậm chí bệnh tái phát.
Tổng kết Điều 392
Điều 392 mở đầu phần bệnh sau thương hàn. Âm dương dịch là chứng đặc biệt sau bệnh, lấy thân thể nặng, thiếu hơi, bụng dưới co rút, kéo vào tiền âm, nhiệt xông lên ngực, đầu nặng không muốn ngẩng, hoa mắt, gối cẳng co rút làm chủ. Cổ phương dùng Thiêu khôn tán, nhưng khi biên soạn hiện đại nên nhấn mạnh ý nghĩa dưỡng sinh và phòng bệnh sau thương hàn hơn là khuyến khích dùng phương theo nghĩa nguyên dạng.
Ý chính của điều này là: bệnh vừa khỏi chưa phải là chính khí đã phục hoàn toàn. Sau đại bệnh, âm dương, khí huyết, tinh khí, Vị khí đều cần thời gian hồi phục. Nếu phạm phòng sự, lao lực hoặc ăn uống không điều độ, tà dư có thể nhân hư mà phát, sinh bệnh mới hoặc làm bệnh cũ tái phát. Đây là lý do phần “sai hậu lao phục” được đặt sau sáu kinh và Hoắc loạn: Trương Trọng Cảnh không chỉ dạy trị bệnh lúc đang phát, mà còn dạy cách giữ gìn sau bệnh để tránh tái phát.
Đoạn này tiếp tục phần “sai hậu lao phục”, tức các chứng sau khi đại bệnh vừa khỏi. Trọng tâm không còn là trị bệnh cấp tính trong sáu kinh, mà là xử lý những rối loạn sau bệnh: lao động quá sớm làm dư nhiệt bốc lại gọi là lao phục; ăn uống không điều làm túc thực đình lại gọi là thực phục; bệnh vừa khỏi lại phát sốt thì phải phân biểu, lý, bán biểu bán lý; sau đại bệnh mà từ eo lưng trở xuống có thủy khí thì phải lợi thủy, tiêu kết. Nói gọn lại, sau bệnh phải xem chính khí còn hư, dư tà còn hay không, ăn uống và lao lực có làm bệnh tái phát không.
Điều 393
Nguyên văn
大病差后,劳复者,枳实栀子豉汤主之。若有宿食者,加大黄如博棋子大五六枚。
Phiên âm
Đại bệnh sai hậu, lao phục giả, Chỉ thực Chi tử Xị thang chủ chi. Nhược hữu túc thực giả, gia Đại hoàng như bác kỳ tử đại ngũ lục mai.
Dịch nghĩa
Sau đại bệnh đã khỏi, nếu do lao động quá sớm mà bệnh tái phát, dùng Chỉ thực Chi tử Xị thang làm chủ. Nếu có thức ăn cũ đình lại, thì gia Đại hoàng cỡ quân cờ năm sáu miếng.
Giải thích
Điều này nói về lao phục và thực phục sau bệnh. “Đại bệnh sai hậu” là sau một trận bệnh lớn vừa khỏi, chính khí, tân dịch, Vị khí chưa phục hoàn toàn. Lúc này nếu lao động, nói nhiều, đi lại nhiều, tắm gội, làm việc quá sớm, dương khí bị động, dư nhiệt chưa hết có thể bốc lên lại, sinh phát sốt, tâm phiền, bức bối. Đó gọi là lao phục.
Lao phục 劳复: bệnh tái phát do lao lực. Không nhất thiết chỉ lao động nặng; bất cứ việc gì làm hao khí sau bệnh như đi xa, làm việc lâu, nói nhiều, thức khuya, sinh hoạt quá sức đều có thể làm dư nhiệt tái động.
Chỉ thực Chi tử Xị thang 枳实栀子豉汤 là phương dựa trên Chi tử Xị thang, thêm Chỉ thực. Chi tử và Đạm đậu xị thanh tuyên uất nhiệt ở ngực cách, trừ phiền; Chỉ thực lý khí, phá trệ, khoan trung, làm khí cơ ở trung tiêu và ngực cách được thông. Vì lao phục thường có dư nhiệt và khí trệ, nên dùng phương này để thanh nhiệt, giải uất, thông trung.
Nhược hữu túc thực 若有宿食: nếu có túc thực, tức thức ăn cũ không tiêu, đình trệ trong Vị Trường. Sau bệnh Tỳ Vị yếu, nếu ăn quá sớm, ăn nhiều, ăn đồ khó tiêu, rất dễ sinh thực phục: bụng đầy, ợ, không tiêu, rêu lưỡi dày, có thể phát sốt, phiền, đại tiện không thông hoặc đi không sướng. Khi có túc thực thì thêm Đại hoàng để thông hạ nhẹ, đưa trệ tích ra ngoài.
Phương thang
Chỉ thực Chi tử Xị thang 枳实栀子豉汤: Chỉ thực, Chi tử, Đạm đậu xị.
Nếu có túc thực: gia Đại hoàng.
Ý nghĩa phương
Chỉ thực hành khí, phá trệ, khoan trung, giúp bụng ngực bớt đầy. Chi tử thanh nhiệt, trừ phiền, dẫn uất nhiệt ra ngoài. Đạm đậu xị tuyên uất, giải phiền, giúp nhiệt uất ở ngực cách được phát tán nhẹ. Nếu có túc thực, Đại hoàng thông phủ, đẩy thức ăn đình trệ ra ngoài.
Chú ý
Lao phục và thực phục đều là bệnh tái sau khi tưởng đã khỏi, nhưng bệnh cơ khác nhau. Lao phục thiên về dư nhiệt bị lao động làm phát lại, chủ yếu là thân nhiệt, tâm phiền, bức bối. Thực phục thiên về ăn uống quá sớm hoặc quá mức, có bụng đầy, rêu dày, thức ăn đình lại. Nếu chỉ lao phục mà không có túc thực, không cần Đại hoàng. Nếu có túc thực rõ, mới gia Đại hoàng.
Điều 394
Nguyên văn
伤寒差已后,更发热者,小柴胡汤主之。脉浮者,以汗解之;脉沉实者,以下解之。
Phiên âm
Thương hàn sai dĩ hậu, cánh phát nhiệt giả, Tiểu sài hồ thang chủ chi. Mạch phù giả, dĩ hãn giải chi; mạch trầm thực giả, dĩ hạ giải chi.
Dịch nghĩa
Sau thương hàn đã khỏi, lại phát sốt, dùng Tiểu sài hồ thang làm chủ. Nếu mạch phù thì dùng phép phát hãn để giải; nếu mạch trầm thực thì dùng phép hạ để giải.
Giải thích
Điều này nói về phát sốt lại sau khi bệnh đã khỏi. Sau thương hàn, người bệnh có thể phát sốt trở lại vì nhiều nguyên nhân: lao phục, thực phục, dư tà chưa hết, hoặc mới cảm tà lần nữa. Vì vậy điều văn đưa ra ba hướng phân biệt.
Nếu phát sốt lại mà thuộc bán biểu bán lý, có miệng đắng, ngực sườn đầy, tâm phiền, hay nôn, ăn kém, mạch huyền, thì dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương. Đây là trường hợp không thuần biểu, cũng chưa thành lý thực.
Nếu mạch phù 脉浮: tà còn ở biểu hoặc mới cảm phong hàn ở ngoài. Mạch phù là bệnh ở biểu, có thể dùng phép hãn để giải. Nhưng sau bệnh người vốn hư, phép hãn phải nhẹ, không nên phát hãn quá mạnh.
Nếu mạch trầm thực 脉沉实: tà đã vào lý, có thực kết, bụng đầy, đại tiện không thông, phiền nhiệt, rêu vàng dày… thì dùng phép hạ để giải. Đây là lý thực mới dùng hạ; nếu mạch trầm mà yếu, không thực, thì không được hạ.
Tiểu sài hồ thang đặt ở đầu vì sau bệnh tái phát sốt rất dễ thuộc khí cơ chưa hòa, dư tà ở bán biểu bán lý. Nhưng Trương Trọng Cảnh không cho một phương cố định cho mọi trường hợp; vẫn phải căn cứ mạch và chứng.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡汤: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Nhân sâm, Chích cam thảo, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Sài hồ sơ giải Thiếu dương, Hoàng cầm thanh uất nhiệt, Bán hạ Sinh khương hòa Vị giáng nghịch, Nhân sâm Cam thảo Đại táo bổ trung, bảo vệ chính khí sau bệnh. Phương này hợp với phát sốt sau bệnh mà tà ở bán biểu bán lý, Vị khí chưa phục hoàn toàn.
Chú ý
Sau bệnh lại phát sốt không nên vội xem là bệnh cũ tái phát một kiểu duy nhất. Phải phân ba hướng: mạch phù là biểu, nên giải biểu; mạch trầm thực là lý thực, nên hạ; không phù không trầm thực, có dấu Thiếu dương thì hòa giải bằng Tiểu sài hồ thang. Đây là nguyên tắc “có chứng nào dùng phép ấy”.
Điều 395
Nguyên văn
大病差后,从腰以下有水气者,牡蛎泽泻散主之。
Phiên âm
Đại bệnh sai hậu, tòng yêu dĩ hạ hữu thủy khí giả, Mẫu lệ Trạch tả tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau đại bệnh đã khỏi, từ eo lưng trở xuống có thủy khí, dùng Mẫu lệ Trạch tả tán làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về thủy khí lưu ở hạ tiêu sau đại bệnh. Sau bệnh lớn, khí hóa chưa phục, Tỳ Thận vận hóa thủy dịch chưa mạnh, nếu thủy thấp ngưng ở dưới thì từ eo lưng trở xuống có phù, nặng, trướng, tiểu tiện không lợi. Vì bệnh vị ở hạ tiêu, nên dùng Mẫu lệ Trạch tả tán để lợi thủy, tiêu kết, thông hạ tiêu.
Tòng yêu dĩ hạ hữu thủy khí 从腰以下有水气: từ eo lưng trở xuống có thủy khí. Đây thường là phù nề hoặc nặng trệ phần dưới cơ thể, như thắt lưng, bụng dưới, chân. Hạ bộ thuộc âm, nước thấp dễ đọng ở dưới. Nếu tiểu tiện không lợi, thủy không có đường đi, phù càng rõ.
Mẫu lệ Trạch tả tán 牡蛎泽泻散 là phương lợi thủy khá mạnh, đồng thời có ý tiêu kết, nhuyễn kiên. Nó không chỉ lợi tiểu nhẹ như các phương thông thường, mà dùng khi thủy khí đã tụ rõ ở hạ tiêu. Vì sau bệnh người còn hư, dùng phương này phải đúng chứng, không dùng bừa.
Phương thang
Mẫu lệ Trạch tả tán 牡蛎泽泻散: Mẫu lệ, Trạch tả, Qua lâu căn, Thục tất, Đình lịch tử, Thương lục căn, Hải tảo.
Ý nghĩa phương
Mẫu lệ và Hải tảo vị mặn, có tác dụng nhuyễn kiên, tán kết, giúp phá sự ngưng kết của thủy thấp.
Trạch tả lợi thủy, thông tiểu tiện, đưa thủy thấp xuống đường tiểu.
Đình lịch tử tả Phế hành thủy, giúp thủy đạo trên dưới thông.
Thương lục căn là vị trục thủy mạnh, làm thủy tà được đẩy ra.
Thục tất có ý trừ đàm thủy, khai kết.
Qua lâu căn sinh tân, thanh nhiệt, giúp khi lợi thủy mạnh không quá làm tổn tân dịch, đồng thời hỗ trợ tiêu kết.
Toàn phương có tác dụng lợi thủy, nhuyễn kiên, tiêu kết, làm thủy khí từ eo trở xuống được thông qua tiểu tiện. Khi tiểu tiện đã lợi, nên dừng thuốc, không dùng kéo dài.
Chú ý
Mẫu lệ Trạch tả tán là phương mạnh, không phải dùng cho mọi loại phù sau bệnh. Nếu sau bệnh phù nhẹ do khí hư, ăn kém, mệt, mạch yếu, cần kiện Tỳ ích khí lợi thủy nhẹ; nếu dương hư rõ, sợ lạnh, tiểu ít, cần ôn dương hóa thủy. Mẫu lệ Trạch tả tán hợp hơn với thủy khí tụ ở hạ tiêu, tiểu tiện không lợi, phù từ eo trở xuống tương đối rõ, chính khí chưa quá suy.
Tổng kết từ Điều 393 đến Điều 395
Đoạn này bàn ba loại vấn đề sau khi bệnh lớn đã khỏi: lao phục, tái phát sốt, và thủy khí hạ tiêu. Sau bệnh, chính khí chưa phục, dư tà chưa sạch, Vị khí còn yếu, tân dịch và khí hóa chưa điều. Nếu lao động quá sớm, dư nhiệt có thể phát lại; nếu ăn uống không điều, túc thực có thể đình lại; nếu lại cảm tà, phải phân biểu lý bán biểu lý; nếu thủy khí không hóa, có thể tụ từ eo trở xuống.
Điều 393 nói đại bệnh khỏi rồi mà lao phục, dùng Chỉ thực Chi tử Xị thang. Nếu có túc thực thì gia Đại hoàng. Đây là cách trị dư nhiệt uất lại ở ngực cách và trung tiêu, đồng thời phân biệt lao phục với thực phục.
Điều 394 nói thương hàn khỏi rồi lại phát sốt, dùng Tiểu sài hồ thang khi thuộc bán biểu bán lý; nếu mạch phù thì giải biểu bằng hãn pháp; nếu mạch trầm thực thì hạ pháp. Đây là nguyên tắc phân biểu, lý, bán biểu bán lý sau bệnh tái phát sốt.
Điều 395 nói đại bệnh khỏi rồi mà từ eo trở xuống có thủy khí, dùng Mẫu lệ Trạch tả tán để lợi thủy, nhuyễn kiên, tiêu kết, thông hạ tiêu.
Ý chính của đoạn này là: sau bệnh không phải chỉ “hết sốt là xong”. Chính khí, Vị khí, tân dịch và khí hóa cần thời gian hồi phục. Nếu lao lực, ăn uống sai, tái cảm ngoại tà, hoặc thủy khí không hóa, bệnh có thể tái phát theo nhiều cách. Vì vậy giai đoạn sau bệnh phải vừa trị đúng chứng, vừa dưỡng sinh: nghỉ ngơi, ăn nhẹ, tránh lao lực, tránh ăn nhiều, tránh tái cảm, giữ Vị khí và tân dịch.
Đoạn này khép lại toàn bộ Thương Hàn Luận bằng ba vấn đề rất đời thường sau đại bệnh: một là bệnh đã khỏi nhưng trung tiêu còn hàn, miệng hay tiết nước bọt, lâu ngày không dứt, dùng Lý trung hoàn; hai là bệnh đã khỏi nhưng khí âm đều hư, còn hư nhiệt, ít hơi, muốn nôn, dùng Trúc diệp Thạch cao thang; ba là mạch đã bình nhưng chiều tối hơi phiền do ăn uống quá sức, chỉ cần giảm ăn thì khỏi. Nói gọn lại, Trương Trọng Cảnh kết sách bằng hai chữ rất quan trọng: bảo Vị. Bệnh khỏi rồi, hàn thì ôn trung, nhiệt hư thì dưỡng khí âm, ăn quá sức thì giảm ăn, không nên công phạt bừa.
Điều 396
Nguyên văn
大病差后,喜唾,久不了了者,胃上有寒,当以丸药温之,宜理中丸。
Phiên âm
Đại bệnh sai hậu, hỷ thóa, cửu bất liễu liễu giả, Vị thượng hữu hàn, đương dĩ hoàn dược ôn chi, nghi Lý trung hoàn.
Dịch nghĩa
Sau đại bệnh đã khỏi, người bệnh hay nhổ nước bọt, lâu ngày không dứt, là trên Vị có hàn; nên dùng thuốc hoàn để ôn, thích hợp dùng Lý trung hoàn.
Giải thích
Điều này nói về chứng hư hàn ở trung thượng tiêu sau đại bệnh. Bệnh lớn tuy đã qua, nhưng Tỳ Vị chưa phục, dương khí ở trung tiêu còn yếu. Khi trung dương không vận, tân dịch không được khí hóa và phân bố bình thường, nước bọt, đàm ẩm dễ tụ ở trên, người bệnh hay nhổ nước bọt.
Hỷ thóa 喜唾: hay nhổ nước bọt. Đây không phải đàm nhiệt đặc vàng, cũng không phải khát khô do nhiệt, mà là tân dịch không được ôn hóa, thành nước bọt trong loãng, cứ muốn nhổ ra.
Cửu bất liễu liễu 久不了了: lâu ngày không khỏi hẳn. Nghĩa là bệnh chính đã hết, nhưng cơ thể vẫn lằng nhằng, chưa nhẹ nhàng, biểu hiện kéo dài. Đây là kiểu “dư chứng” sau bệnh, gốc ở Tỳ Vị hư hàn.
Vị thượng hữu hàn 胃上有寒: trên Vị có hàn. Có thể hiểu là trung tiêu và thượng tiêu đều có hàn. Tỳ Vị hư hàn thì vận hóa yếu; Phế khí phía trên cũng không tuyên bố tân dịch tốt, nên nước bọt nhiều. Vì vậy trị không phải hóa đàm mạnh, mà là ôn trung, phục Tỳ Vị dương khí.
Vì sao dùng hoàn dược? Thuốc hoàn tác dụng chậm, bền, thích hợp với chứng hư hàn kéo dài sau bệnh. Bệnh này không cấp như vong dương cần thang dược mạnh; nó cần ôn dưỡng từ từ.
Phương thang
Lý trung hoàn 理中丸: Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Nhân sâm bổ trung ích khí, phục Vị khí sau bệnh.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp thủy thấp và nước bọt không sinh thêm.
Can khương ôn trung tán hàn, phục dương khí của Tỳ Vị.
Chích cam thảo bổ trung, điều hòa các vị thuốc.
Toàn phương ôn trung, kiện Tỳ, phục Vị khí. Khi trung dương phục, tân dịch được vận hóa, chứng hay nhổ nước bọt sẽ giảm.
Chú ý
Sau bệnh mà hay nhổ nước bọt, lâu không khỏi, không nên vội xem là nhiệt hoặc đàm thực. Nếu nước bọt trong loãng, người lạnh, ăn kém, bụng dễ đầy, mạch yếu, lưỡi nhạt, đó là hư hàn, nên ôn trung. Nếu đàm vàng đặc, miệng khô, khát, rêu vàng thì lại là bệnh cơ khác, không dùng Lý trung hoàn theo điều này.
Điều 397
Nguyên văn
伤寒解后,虚羸少气,气逆欲吐者,竹叶石膏汤主之。
Phiên âm
Thương hàn giải hậu, hư luy thiểu khí, khí nghịch dục thổ giả, Trúc diệp Thạch cao thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau thương hàn đã giải, người bệnh hư gầy, ít hơi, khí nghịch muốn nôn, dùng Trúc diệp Thạch cao thang làm chủ.
Giải thích
Điều này đối chiếu rất rõ với Điều 396. Điều 396 là sau bệnh còn hư hàn, dùng Lý trung hoàn để ôn trung. Điều 397 là sau bệnh khí âm đều hư, còn hư nhiệt ở Vị, Vị khí nghịch lên, dùng Trúc diệp Thạch cao thang để ích khí, sinh tân, thanh hư nhiệt, giáng nghịch.
Hư luy 虚羸: hư gầy, suy nhược. Sau bệnh nhiệt lâu ngày, khí huyết tân dịch bị hao, cơ thể gầy yếu, không có sức.
Thiểu khí 少气: ít hơi, nói nhỏ, thở ngắn, không đủ khí lực. Đây là khí hư.
Khí nghịch dục thổ 气逆欲吐: khí nghịch muốn nôn. Vị khí vốn phải giáng; sau bệnh Vị khí và Vị âm đều tổn, hư nhiệt quấy ở trên, Vị không giáng nên muốn nôn. Có thể kèm miệng khô, khát nhẹ, tâm phiền, ăn kém, lưỡi đỏ ít rêu, mạch hư sác.
Trúc diệp Thạch cao thang là phương phục hồi sau nhiệt bệnh. Nó không phải Bạch hổ thang trị thực nhiệt khí phận mạnh. Bạch hổ thang dùng khi đại nhiệt, đại khát, đại hãn, mạch hồng đại. Trúc diệp Thạch cao thang dùng khi nhiệt đã lui mà dư nhiệt chưa hết, khí âm đã thương, người hư, ít hơi, muốn nôn.
Phương thang
Trúc diệp Thạch cao thang 竹叶石膏汤: Trúc diệp, Thạch cao, Bán hạ, Mạch môn đông, Nhân sâm, Chích cam thảo, Ngạnh mễ.
Ý nghĩa phương
Trúc diệp thanh hư nhiệt, trừ phiền, dẫn nhiệt đi xuống, đồng thời lợi tiểu nhẹ.
Thạch cao thanh dư nhiệt ở khí phận và Vị.
Mạch môn đông dưỡng Vị âm, sinh tân, nhuận táo.
Nhân sâm bổ khí, phục nguyên khí sau bệnh.
Chích cam thảo và Ngạnh mễ bổ trung, dưỡng Vị khí, giúp thuốc thanh nhuận mà không hại Tỳ Vị.
Bán hạ giáng nghịch chỉ nôn, làm Vị khí đi xuống. Đây là điểm rất hay của phương: toàn phương nhiều vị ngọt mát dưỡng âm, nhưng có Bán hạ để giáng nghịch, tránh thuốc bổ âm làm trệ Vị.
Chú ý
Trúc diệp Thạch cao thang trị hư nhiệt sau bệnh, không trị thực nhiệt mạnh. Nếu người bệnh sốt cao, khát dữ, mạch hồng đại hữu lực, đó là Bạch hổ thang chứng. Nếu bệnh đã lui, người hư gầy, ít hơi, miệng khô, muốn nôn, mạch hư sác, đó là Trúc diệp Thạch cao thang chứng. Một bên thanh thực nhiệt, một bên dưỡng khí âm, thanh dư nhiệt.
Điều 398
Nguyên văn
病人脉已解,而日暮微烦,以病新差,人强与谷,脾胃气尚弱,不能消谷,故令微烦,损谷则愈。
Phiên âm
Bệnh nhân mạch dĩ giải, nhi nhật mộ vi phiền, dĩ bệnh tân sai, nhân cưỡng dữ cốc, Tỳ Vị khí thượng nhược, bất năng tiêu cốc, cố linh vi phiền, tổn cốc tắc dũ.
Dịch nghĩa
Người bệnh mạch đã hòa, nhưng đến chiều tối hơi phiền, là vì bệnh mới khỏi, người khác ép ăn cơm; Tỳ Vị khí còn yếu, không tiêu hóa được thức ăn, nên hơi phiền. Giảm bớt thức ăn thì khỏi.
Giải thích
Điều cuối cùng của Thương Hàn Luận lại nói về ăn uống sau bệnh. Đây là điểm rất sâu sắc. Mạch đã giải, tức mạch đã bình, tà khí đã lui, bệnh chính đã khỏi. Nhưng đến chiều tối người bệnh hơi phiền, không phải nhất định là tà nhiệt tái phát. Nguyên nhân rất thực tế: bệnh mới khỏi, Tỳ Vị còn yếu, người nhà thương bệnh nhân nên ép ăn nhiều, khiến thức ăn không tiêu, Vị khí bị trở, sinh phiền nhẹ.
Mạch dĩ giải 脉已解: mạch đã bình, bệnh chính đã giải. Đây là căn cứ để không dùng thuốc công phạt.
Nhật mộ vi phiền 日暮微烦: chiều tối hơi phiền. Chiều tối là lúc Dương minh Vị khí hoạt động rõ, nếu thức ăn đình lại, Vị khí không hòa, người bệnh có thể bứt rứt, hơi nóng, khó chịu.
Bệnh tân sai 病新差: bệnh mới khỏi. Mới khỏi không có nghĩa là Tỳ Vị đã khỏe. Sau sốt, nôn, hạ lợi, phát hãn, dùng thuốc, Vị khí thường còn yếu.
Nhân cưỡng dữ cốc 人强与谷: người khác ép ăn thức ăn. Đây là lời nhắc rất đời thường. Sau bệnh không nên vì thương bệnh nhân mà ép ăn nhiều, nhất là cơm, thịt, đồ khó tiêu.
Tỳ Vị khí thượng nhược 脾胃气尚弱: khí Tỳ Vị còn yếu. Không tiêu được thức ăn thì thức ăn trở thành gánh nặng, làm Vị khí không hòa, sinh vi phiền.
Tổn cốc tắc dũ 损谷则愈: giảm thức ăn thì khỏi. Điều này nghĩa là không cần thuốc, chỉ cần ăn ít lại, ăn nhẹ, để Vị khí tự phục. Đây chính là phép trị bằng điều dưỡng.
Chú ý
Điều 398 là lời kết rất quan trọng: bệnh khỏi rồi phải dưỡng Vị khí. Nếu mạch đã bình mà chỉ hơi phiền sau khi ăn nhiều, không nên vội dùng thuốc thanh nhiệt, hạ pháp hay phát hãn. Trước hết giảm ăn, ăn cháo loãng, ăn ít nhiều bữa, tránh đồ béo, khó tiêu. Khi Tỳ Vị phục, phiền tự hết.
Tổng kết từ Điều 396 đến Điều 398
Ba điều cuối cùng kết thúc Thương Hàn Luận bằng tinh thần dưỡng chính sau bệnh. Sau đại bệnh, cơ thể có thể đi theo ba hướng: còn hư hàn ở Tỳ Vị thì hay nhổ nước bọt, lâu không khỏi, dùng Lý trung hoàn; khí âm đều hư, dư nhiệt ở Vị, ít hơi, muốn nôn thì dùng Trúc diệp Thạch cao thang; mạch đã bình nhưng ăn nhiều quá sớm, chiều tối hơi phiền thì chỉ cần giảm ăn. Đây là ba tình huống khác nhau, nhưng đều xoay quanh một trục: Vị khí.
Điều 396 nói sau đại bệnh, hay nhổ nước bọt, lâu không khỏi, là Vị thượng có hàn, dùng Lý trung hoàn để ôn trung kiện Tỳ, phục vận hóa tân dịch.
Điều 397 nói sau thương hàn đã giải, hư gầy, ít hơi, khí nghịch muốn nôn, dùng Trúc diệp Thạch cao thang để ích khí sinh tân, thanh hư nhiệt, hòa Vị giáng nghịch.
Điều 398 nói mạch đã bình mà chiều tối hơi phiền, do bệnh mới khỏi, Tỳ Vị còn yếu, bị ép ăn nhiều nên không tiêu; giảm thức ăn thì khỏi.
Ý chính của đoạn này là: sau bệnh, điều quan trọng không phải chỉ diệt tà, mà là phục hồi Vị khí, khí âm và trung dương. Hư hàn thì ôn, hư nhiệt khí âm thương thì thanh dưỡng, ăn uống quá sức thì giảm ăn. Trương Trọng Cảnh kết sách bằng một điều rất giản dị nhưng rất sâu: người bệnh mới khỏi không nên ăn quá nhiều. Vị khí phục thì chính khí phục; Vị khí tổn thì bệnh dễ tái phát. Đây cũng là một trong những mục đích chủ yếu của Thương Hàn Luận: bảo vệ Vị khí, và bảo tồn Tân dịch.