Kỳ hằng chi phủ 奇恆之腑 trong hệ thống Tạng phủ
Trong Nội Kinh 內經, ngoài Ngũ tạng 五臟 và Lục phủ 六腑, còn có một nhóm đặc biệt gọi là Phủ kỳ hằng 奇恆之腑. Có thể hiểu đây là những phủ khác thường, những phủ đặc biệt, hoặc những nơi tàng chứa không theo quy lệ thông thường của Lục phủ. Sáu phủ kỳ hằng gồm Não 腦, Tủy 髓, Xương 骨, Mạch 脈, Đởm 膽 và Tử cung 女子胞.
Sở dĩ gọi là kỳ hằng, vì chúng vừa giống Phủ, vừa giống Tạng. Về hình thể, chúng phần nào giống Phủ, vì có khoang, có hình, có nơi chứa đựng. Nhưng về công năng, chúng lại gần với Tạng, vì chủ yếu là tàng chứa những chất tinh vi, không phải truyền hóa thủy cốc và bài tiết cặn bã như Lục phủ thông thường.
Nội Kinh nói các phủ kỳ hằng “tàng âm nhi tượng địa” 藏陰而象地, tức tàng chứa phần âm tinh và mô phỏng theo đức của Đất. Đất lấy sự nâng đỡ, chứa đựng, nuôi dưỡng làm công năng; các phủ kỳ hằng cũng lấy sự tàng chứa, nuôi dưỡng, bảo tồn phần tinh vi làm chủ. Vì vậy, chúng “tàng nhi bất tả” 藏而不瀉, tức tàng chứa mà không tiết tả; khác với Lục phủ thông thường là “tả nhi bất tàng” 瀉而不藏, tức truyền tống, bài tiết mà không cất giữ.
Tuy vậy, trong thực hành Trung y, phủ kỳ hằng không thường được dùng như một hệ thống biện chứng độc lập. Phần lớn chức năng của chúng vẫn quy về Ngũ tạng, đặc biệt là Thận 腎, Can 肝, Tỳ 脾 và Tâm 心. Khi Não, Tủy, Xương, Mạch hoặc Tử cung có rối loạn, phép trị thường không trực tiếp “trị Não”, “trị Tủy” hay “trị Xương” theo nghĩa tách rời, mà thường thông qua việc điều bổ Thận tinh, dưỡng Can huyết, kiện Tỳ sinh huyết, ích khí hành huyết hoặc điều hòa Xung Nhâm.
Điều này cho thấy một đặc điểm sâu sắc của Trung y: cơ thể được nhìn theo công năng và quan hệ vận hành, không chỉ theo hình thể giải phẫu. Một cơ quan có hình thái riêng, nhưng ý nghĩa bệnh lý và điều trị của nó lại nằm trong mạng lưới Tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, tinh tủy và âm dương. Vì vậy, phủ kỳ hằng tuy có danh vị riêng, nhưng không đứng riêng ngoài chỉnh thể sinh mệnh.
ĐỞM 膽
Đởm là trường hợp đặc biệt nhất trong sáu phủ kỳ hằng, vì Đởm vừa được xếp vào Lục phủ, vừa được xếp vào phủ kỳ hằng. Trong Lục phủ, Đởm phối với Can theo quan hệ biểu lý, liên hệ với sơ tiết, quyết đoán, Thiếu dương 少陽, miệng đắng, hông sườn đầy đau, Đởm nhiệt, Đởm khí hư và Can Đởm thấp nhiệt.
Nhưng Đởm cũng là phủ kỳ hằng vì nó chứa mật. Mật được xem là chất tinh khiết, không giống phân, nước tiểu hay cặn bã thủy cốc. Đởm có hình thái của Phủ, nhưng cái nó tàng chứa lại có tính thanh tịnh, gần với đặc điểm của Tạng. Vì vậy, Đởm là nơi giao thoa giữa hai cách phân loại: vừa là Phủ Dương trong Lục phủ, vừa là một phủ đặc biệt có chức năng tàng chứa.
Trong lâm sàng, Đởm thường được bàn chung với Can. Can chủ mưu lự, Đởm chủ quyết đoán; Can chủ sơ tiết, Đởm giúp khí cơ Thiếu dương điều đạt. Khi Can Đởm uất nhiệt, người bệnh dễ đắng miệng, đau hông sườn, bứt rứt, dễ giận, buồn nôn. Khi Đởm khí hư, người bệnh dễ sợ hãi, thiếu quyết đoán, hay dao động trước việc nhỏ.
Vì Đởm đã được bàn trong phần Lục phủ, ở đây chỉ nhấn mạnh ý nghĩa kỳ hằng của nó. Đởm không chỉ là một phủ truyền hóa, mà còn là nơi chứa chất thanh tịnh. Chính điểm này làm cho Đởm khác với các Phủ thông thường và có vị trí đặc biệt trong hệ thống Tạng phủ.
NÃO 腦, TỦY 髓 VÀ XƯƠNG 骨
Trong Nội Kinh, Não, Tủy và Xương thường liên hệ mật thiết với nhau, khó tách rời thành ba hệ thống hoàn toàn độc lập. Gốc của cả ba đều quy về Thận. Thận tàng tinh 腎藏精, tinh sinh tủy 精生髓, tủy sung mãn thì nuôi dưỡng não và làm đầy xương. Vì vậy, nói đến Não, Tủy, Xương là phải nói đến Thận tinh 腎精, tiên thiên chi tinh 先天之精 và hậu thiên chi tinh 後天之精.
Tinh tiên thiên là phần căn bản nhận từ cha mẹ, làm nền cho sự hình thành thân thể. Tinh hậu thiên do Tỳ Vị vận hóa thủy cốc mà sinh, về sau bổ sung và nuôi dưỡng tinh tiên thiên. Khi một con người được hình thành, tinh là gốc đầu tiên; từ tinh mà sinh Não và Tủy. Tinh của ngũ cốc sau khi được Tỳ Vị chuyển hóa cũng hóa thành chất tinh vi, thấm vào xương, nuôi Tủy, dưỡng Não.
Tủy 髓
Tủy trong Trung y không chỉ là tủy xương theo nghĩa hẹp. Nó còn có ý nghĩa rộng hơn, liên quan đến tủy sống, chất tinh vi trong xương và nguồn nuôi dưỡng Não. Tủy đầy đủ thì xương cốt mạnh mẽ, thân thể có sức, vận động vững vàng. Tủy bất túc thì xương yếu, chậm lớn, chậm biết đi, răng mọc chậm, thóp lâu kín, lưng gối mềm yếu, hoặc ở người lớn có thể thấy xương yếu, đau mỏi, chóng mặt, ù tai.
Ở trẻ em, Thận tinh và Tủy chưa đầy đủ thường biểu hiện qua sự phát triển chậm của xương và thể chất. Ở người già, tinh tủy suy giảm thì xương giòn, răng lung lay, lưng gối đau mỏi, tai ù, mắt mờ, trí nhớ giảm. Vì vậy, khi nói Tủy không đủ, không chỉ nói đến một chất nằm trong xương, mà nói đến toàn bộ nền tảng tinh vi nuôi dưỡng xương cốt, não tủy và sự phát triển.
Tủy là phần sâu kín của tinh. Nó không dễ thấy như cơ nhục, không vận hành rõ như khí huyết, nhưng lại là nền tảng cho xương, não, răng, sự phát triển và sức bền của cơ thể. Vì vậy, các phép ích tinh, bổ Thận, điền tủy thường được dùng khi chứng trạng liên quan đến xương, não, tai, răng, lưng gối và sự suy giảm lâu dài của thể chất.
Não 腦
Não được gọi là “Tủy hải” 髓海, tức biển của Tủy. Tủy tụ lại mà thành Não, nên Não muốn sáng suốt, linh hoạt thì phải nhờ Thận tinh và Tủy đầy đủ. Nội Kinh cho rằng Não liên quan đến sự linh hoạt của vận động, sự nhạy bén của tai mắt, sự tỉnh táo và sự phối hợp của thân thể.
Khi Tủy hải đầy đủ, người ta tinh thần sáng, tai mắt nhanh, động tác điều hòa, thân thể có sức. Khi Tủy hải bất túc, có thể thấy chóng mặt, ù tai, mắt mờ, run rẩy, vận động kém linh hoạt, thân thể uể oải, trí nhớ giảm, tinh thần không minh mẫn. Về sau, Lý Thời Trân 李時珍 phát triển thêm ý rằng Não là nơi liên quan đến ý thức và thần minh, làm cho nhận thức về Não trong Trung y ngày càng phong phú hơn.
Tuy vậy, ngay cả khi bàn đến Não, phép trị cổ điển vẫn thường quy về Thận. Muốn dưỡng Não thì phải bổ Thận tinh, ích Tủy, dưỡng huyết, kiện Tỳ để sinh hóa nguồn tinh hậu thiên. Đây là cách nhìn công năng: Não là biển của Tủy, Tủy do Thận tinh sinh, Thận tinh lại cần được hậu thiên Tỳ Vị nuôi dưỡng.
Xương 骨
Xương do Thận làm chủ, gọi là “Thận chủ cốt” 腎主骨. Xương đem lại sự nâng đỡ và hình thể cho cơ thể. Nhưng trong Trung y, xương không chỉ là cấu trúc cứng chắc, mà là nơi biểu hiện sự thịnh suy của Thận tinh và Tủy. Thận tinh đầy đủ thì Tủy đầy; Tủy đầy thì xương chắc. Thận tinh suy thì Tủy thiếu; Tủy thiếu thì xương yếu.
Vì vậy, các chứng xương yếu, lưng gối đau mỏi, chậm phát triển xương ở trẻ em, răng yếu, răng lung lay, xương giòn ở người già, trong Trung y thường được xét từ Thận. Nếu có hư hàn thì ôn bổ Thận dương; nếu có âm tinh bất túc thì tư bổ Thận âm, ích tinh điền tủy; nếu có Tỳ Vị hư yếu thì kiện Tỳ để sinh hóa nguồn tinh huyết.
Trong Nạn Kinh 難經, có một cách nhìn đặc biệt qua hệ thống hội huyệt 會穴: Xương có hội huyệt là Đại trữ 大杼, tức Bàng quang 11; Tủy có hội huyệt là Tuyệt cốt 絕骨, cũng gọi là Huyền chung 懸鍾, tức Đởm 39. Điều này cho thấy tuy các phủ kỳ hằng thường được điều trị thông qua Tạng, nhưng trong kinh huyệt vẫn có những lối tiếp cận riêng.
TỬ CUNG 女子胞
Tử cung trong Trung y thường gọi là Nữ tử bào 女子胞, nghĩa là cái bào của người nữ, cũng được hiểu là nơi cư trú của thai nhi. Có khi chữ này được diễn giải như cung điện của đứa trẻ, nhấn mạnh chức năng chứa đựng và nuôi dưỡng thai trong thời kỳ mang thai.
Tử cung giữ vai trò quan trọng trong hai việc lớn: kinh nguyệt 月經 và thai nghén 妊娠. Tuy vậy, trong Trung y, hai chức năng này không chỉ do Tử cung quyết định theo nghĩa hình thể. Kinh nguyệt có được điều hòa hay không phụ thuộc vào Thận tinh, Can huyết, Tỳ khí, Huyết hải, Xung mạch 衝脈 và Nhâm mạch 任脈. Thai nghén có được yên ổn hay không cũng phụ thuộc vào Thận khí, Tỳ khí, Can huyết, Xung Nhâm và sự nuôi dưỡng của khí huyết toàn thân.
Nội Kinh cho rằng kinh nguyệt xuất hiện khi Nhâm mạch thông, Xung mạch thịnh. Nhâm mạch được gọi là “âm mạch chi hải” 陰脈之海, biển của các mạch âm; Xung mạch được gọi là “thập nhị kinh chi hải” 十二經之海, biển của mười hai kinh. Hai mạch này đều có quan hệ mật thiết với Tử cung. Khi Xung Nhâm sung thịnh, huyết hải đầy đủ, kinh nguyệt đến đúng kỳ. Khi Xung Nhâm hư suy, Can huyết không đủ, Tỳ không thống huyết, Thận tinh bất túc, kinh nguyệt dễ rối loạn.
Vì vậy, các bệnh như kinh ít, kinh muộn, bế kinh, rong kinh, thống kinh, sảy thai, thai động bất an, vô sinh, trong Trung y thường không chỉ trị Tử cung, mà phải xét Can, Tỳ, Thận và Xung Nhâm. Can tàng huyết 肝藏血, chủ sơ tiết; Tỳ thống huyết 脾統血, chủ sinh hóa; Thận tàng tinh 腎藏精, chủ sinh dục và phát triển. Ba Tạng này cùng quyết định sự đầy vơi, lưu hành và cố nhiếp của huyết trong kinh nguyệt và thai nghén.
Tử cung vì thế là một phủ kỳ hằng rất đặc biệt. Nó có hình thể và vị trí rõ, nhưng chức năng của nó lại không thể tách khỏi mạng lưới Tạng phủ và kỳ kinh. Đây là ví dụ điển hình cho tinh thần Trung y: chú trọng công năng, khí hóa và quan hệ chỉnh thể hơn là chỉ nhìn một cơ quan riêng lẻ.
HUYẾT MẠCH 血脈
Huyết mạch 血脈 là nơi Huyết vận hành trong thân thể. Có thể gọi Huyết mạch là phủ của Huyết, vì nó chứa và dẫn Huyết đi khắp cơ thể. Trong Trung y, Huyết không tự vận hành một mình, mà phải nhờ Khí thúc đẩy. Khí hành thì Huyết hành, khí trệ thì huyết ứ. Vì vậy, nói đến Huyết mạch là phải nói đến quan hệ giữa Khí và Huyết.
Truyền thống y học có khi nói Khí và Huyết đều vận hành trong mạch, cũng có khi phân biệt kinh mạch 經脈 và huyết mạch 血脈. Sự phân biệt này không phải lúc nào cũng được trình bày thật rõ. Có thể hiểu một cách tương đối rằng huyết mạch thiên về sự vận chuyển Huyết, còn kinh mạch thiên về sự lưu hành của Khí và sự liên hệ giữa Tạng phủ, chi thể, quan khiếu. Nhưng trên thực tế, Khí và Huyết luôn đi cùng nhau, không thể tách rời cứng nhắc.
Các rối loạn của Huyết mạch thường được điều trị thông qua các Tạng liên quan. Tâm chủ huyết mạch 心主血脈, giữ vai trò thúc đẩy và làm cho mạch vận hành đều đặn. Can tàng huyết 肝藏血, chủ sơ tiết, giúp huyết phân bố điều hòa theo nhu cầu của cơ thể. Tỳ thống huyết 脾統血, giữ huyết đi trong mạch, không để huyết tràn ra ngoài. Phế chủ khí 肺主氣, khí hành thì huyết hành. Thận tàng tinh, tinh sinh huyết, cũng là căn bản sâu xa của huyết.
Khi Tâm khí hư, Huyết mạch vận hành yếu, có thể hồi hộp, mạch kết đại, sắc mặt nhợt. Khi Can khí uất hoặc Can huyết ứ, có thể đau tức, kinh nguyệt không đều, huyết ứ, đau cố định. Khi Tỳ khí hư không thống huyết, có thể xuất huyết kéo dài, rong kinh, chảy máu dưới da, đại tiện ra máu. Khi khí hư, huyết hành yếu; khi khí trệ, huyết dễ ứ; khi nhiệt vào huyết, huyết dễ vọng hành; khi hàn ngưng, huyết mạch dễ co rút và đau.
Trong Nạn Kinh, Huyết mạch cũng có hội huyệt riêng là Thái uyên 太淵, tức Phế 9. Đây là một điểm đáng chú ý, vì Thái uyên là nguyên huyệt của kinh Phế, lại được xem là hội của mạch. Điều này phản ánh tư tưởng khí hành tắc huyết hành 氣行則血行: Phế chủ khí, khí điều thì mạch thông, huyết có đường vận hành.
Ý NGHĨA CHUNG CỦA PHỦ KỲ HẰNG
Phủ kỳ hằng là một nhóm đặc biệt, không thể hiểu đơn thuần như cơ quan giải phẫu, cũng không nên tách rời khỏi hệ thống Tạng phủ. Chúng cho thấy Trung y từ rất sớm đã nhận ra có những cấu trúc trong cơ thể vừa có tính chứa đựng, vừa có tính nuôi dưỡng, không giống Lục phủ truyền hóa thông thường, cũng không hoàn toàn giống Ngũ tạng tàng tinh khí.
Não là biển của Tủy, Tủy sinh từ Tinh, Xương được Tủy nuôi, Tử cung liên hệ với Xung Nhâm và sinh dục, Huyết mạch là đường vận hành của Huyết, Đởm vừa là Phủ vừa tàng chứa tinh chất thanh tịnh. Sáu phủ ấy tuy có danh vị riêng, nhưng phần lớn công năng của chúng vẫn quy về Thận tinh, Can huyết, Tỳ khí, Tâm mạch, Phế khí và kinh lạc.
Điểm quý của học thuyết này là giúp người học không nhìn Tạng phủ theo một chiều. Có những phần của cơ thể không chủ yếu làm nhiệm vụ truyền tống như Lục phủ, cũng không phải Tạng theo nghĩa cổ điển, nhưng vẫn chứa đựng những chất tinh vi và giữ vai trò quan trọng đối với sự sống. Vì vậy, Nội Kinh gọi chúng là kỳ hằng: khác thường mà vẫn thường hằng, đặc biệt mà vẫn nằm trong đạo lý chung của âm dương, tạng phủ, khí huyết.
Từ góc nhìn lâm sàng, phủ kỳ hằng nhắc rằng trị bệnh không chỉ nhìn vào nơi có triệu chứng. Xương yếu chưa chắc chỉ trị xương, mà phải xét Thận tinh và Tủy. Chóng mặt, tai ù, trí nhớ kém không chỉ nhìn Não, mà phải xét Tủy hải, Thận tinh, khí huyết. Kinh nguyệt rối loạn không chỉ nhìn Tử cung, mà phải xét Can, Tỳ, Thận, Xung Nhâm. Huyết mạch không thông không chỉ nhìn đường mạch, mà phải xét Tâm, Can, Tỳ, Phế và khí huyết toàn thân.
Đó chính là tinh thần chỉnh thể của Trung y. Hình thể có thể phân chia, nhưng công năng thì liên thông. Một phủ kỳ hằng tuy có tên riêng, nhưng luôn nương vào toàn bộ sinh mệnh mà vận hành. Học phủ kỳ hằng, vì vậy, không phải để thêm một bảng phân loại, mà để thấy rõ hơn sự sâu kín của tinh, tủy, huyết, mạch, bào cung và thần minh trong cơ thể con người.
Trường Xuân biên soạn