Quách Bốc Lạc – Đường dây tư vấn tâm lý Trung Quốc
http://www.zgxl.net
U lymphangioma được cấu tạo bởi các mạch bạch huyết tăng sinh bất thường. Sự phát triển của các mạch bạch huyết tăng sinh này có giới hạn và không xảy ra hiện tượng di căn; vì vậy, u lymphangioma có thể được xem là một loại u lành tính.
Tỷ lệ mắc u lymphangioma tại Trung Quốc tương đối thấp. Bệnh thường gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi và phần lớn có tính chất bẩm sinh. Trên lâm sàng, bệnh được chia thành ba thể:
Đây là một loại u lành tính hình thành do các mạch bạch huyết tăng sinh và giãn rộng. Bệnh thường xảy ra ở trẻ em, hay xuất hiện trong quá trình trưởng thành, có thể nằm tại cổ, nách, đùi, khoang miệng, ổ bụng và các vị trí khác. Thông thường, bệnh được chia thành ba loại: u lymphangioma đơn thuần, u lymphangioma dạng hang và u lymphangioma dạng nang.
U lymphangioma dạng nang thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tại cổ hoặc nách xuất hiện những khối mềm dạng nang, kích thước không đồng đều. Đôi khi khối u rất lớn, có thể chèn ép khí quản và gây khó thở; vì vậy cần cố gắng phẫu thuật sớm.
U lymphangioma dạng hang có thể phát sinh trong da, cơ và mô liên kết giữa các cơ. Bệnh thường gặp ở vùng má, các chi và những vị trí khác, biểu hiện thành một khối mềm. Khối u thường phát triển chậm và dễ kèm theo nhiễm trùng. Tổn thương có thể xâm nhập rộng vào các mô, gây chứng lưỡi to, môi to, phì đại dị dạng các chi và các biến dạng khác. Hiệu quả phẫu thuật thường không hoàn toàn như mong muốn.
U lymphangioma đơn thuần ít gặp hơn. Tổn thương xuất hiện trên da hoặc niêm mạc, gồm những mụn nước nhỏ có thành dày, mọc riêng lẻ hoặc thành từng nhóm, phạm vi tương đối nhỏ và có thể không cần điều trị.
U LYMPHANGIOMA
Chẩn đoán
U lymphangioma là một loại u lành tính hình thành do sự phát triển bất thường của hệ thống mạch bạch huyết. Bệnh thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, hay phát sinh tại lưỡi, môi, má và vùng cổ.
U lymphangioma mao mạch hình thành do các mạch bạch huyết có lớp tế bào nội mô lót bên trong bị giãn rộng.
Trên da hoặc niêm mạc có thể xuất hiện những tổn thương hình tròn nhỏ, dạng nốt hoặc dạng chấm, mọc riêng lẻ hoặc rải rác nhiều nơi. Tổn thương không màu, mềm, thường không xẹp khi đè ép và ranh giới khối u không rõ.
U lymphangioma ở niêm mạc miệng đôi khi cùng tồn tại với u mạch máu. Khi khám lâm sàng có thể thấy trên bề mặt niêm mạc xuất hiện những nốt phỏng nhỏ màu vàng hoặc đỏ; tình trạng này được gọi là u mạch bạch huyết – mạch máu.
U lymphangioma dạng hang được cấu tạo bởi nhiều khoang nang, hình thái khá giống tổ chức bọt biển.
Khi phát sinh ở môi, vùng dưới hàm hoặc cổ, bệnh có thể gây phì đại và biến dạng rõ rệt. Nếu phát sinh ở lưỡi, bệnh có thể gây chứng lưỡi to, kèm theo biến dạng xương hàm, khớp cắn hở, khớp cắn ngược, răng di lệch, rối loạn tương quan khớp cắn và suy giảm chức năng.
Thể này còn gọi là u nang nước hoặc nang bạch huyết.
Vị trí thường gặp là phần trên của cổ, vùng dưới hàm và vùng trên xương đòn. Da trên bề mặt khối u có màu sắc bình thường. Khi sờ, khối u mềm và có cảm giác bập bềnh. Chọc hút có thể thấy dịch trong như nước, màu vàng nhạt.
Nghiệm pháp chiếu sáng qua khối u cho kết quả dương tính. Tuy nhiên, nghiệm pháp thay đổi theo tư thế cho kết quả âm tính; đặc điểm này giúp phân biệt với u mạch máu nằm sâu. Khi cần thiết có thể tiến hành chụp cản quang khoang nang để xác định rõ phạm vi của khối u.
Điều trị
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu đối với u lymphangioma dạng nang.
Do khối u thường bao quanh các mạch máu và dây thần kinh quan trọng ở vùng cổ, trước khi phẫu thuật cần chuẩn bị đầy đủ cả về kế hoạch xử trí lẫn kỹ thuật.
Đối với những thể u khác có khả năng cắt bỏ hoàn toàn, nên tiến hành phẫu thuật triệt để từ sớm. Đối với khối u quá lớn, không thể cắt bỏ toàn bộ trong một lần, có thể cắt bỏ một phần hoặc thực hiện phẫu thuật theo nhiều giai đoạn.
Điều trị bằng áp lạnh và laser thích hợp với u lymphangioma mao mạch ở lưỡi, môi và má.
Đối với u lymphangioma có kích thước rất lớn, có thể phối hợp nhiều phương pháp điều trị nói trên.
Mạng thông tin chăm sóc sức khỏe răng miệng
“BÀN TAY MA QUÁI” CỦA UNG THƯ VƯƠN TỚI TRẺ EM
Tin từ báo chí: Theo quan niệm thông thường, các khối u ở trẻ em phần lớn là lành tính. Tuy nhiên, một báo cáo thống kê mới đây của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thiểm Tây cho thấy tỷ lệ u ác tính ở trẻ em trong thực hành lâm sàng hiện cao hơn nhiều so với u lành tính. Một số bệnh ung thư thường gặp ở người trung niên và cao tuổi như ung thư vòm mũi họng, ung thư thực quản, ung thư gan, ung thư phổi và u não cũng đã được phát hiện sớm ở trẻ em.
Bệnh viện đã phân tích 265 trường hợp trẻ em dưới 14 tuổi nhập viện điều trị khối u trong những năm gần đây. Trong đó, u lành tính chiếm 35,09%, u ác tính chiếm 64,91%; tỷ lệ giữa hai nhóm là 0,54:1.
Xét theo giới tính, trẻ nam chiếm 58,97%, trẻ nữ chiếm 41,13%; tỷ lệ nam:nữ là 1,43:1.
Xét theo độ tuổi, bệnh có thể xuất hiện ở mọi nhóm tuổi và sự khác biệt về tỷ lệ mắc giữa các nhóm tuổi không rõ rệt.
Năm loại u lành tính thường gặp nhất, theo thứ tự, gồm:
Các loại u ác tính tương đối đa dạng. Mười loại thường gặp nhất gồm:
Các chuyên gia liên quan cho rằng trẻ em chưa phát triển hoàn thiện, chức năng miễn dịch chưa kiện toàn nên một số loại u dễ phát sinh, chẳng hạn u mạch máu và u lymphangioma có nguồn gốc từ mô mềm, u lympho ác tính và bệnh bạch cầu có nguồn gốc từ mô lympho và hệ tạo máu.
Điều đáng chú ý là trong những năm gần đây, một số loại u vốn thường gặp ở người trưởng thành, người trung niên và cao tuổi cũng xuất hiện sớm ở trẻ em. Những trường hợp này chiếm hơn 30%, phần lớn khi phát hiện đã ở giai đoạn giữa hoặc giai đoạn muộn.
Thông thường, các yếu tố gây ung thư trong môi trường cần khoảng 20 năm mới thể hiện tác động. Trẻ em chưa phải chịu sự kích thích của những yếu tố gây ung thư trong thời gian dài như vậy, vì sao vẫn mắc những loại ung thư này? Hiện các chuyên gia vẫn chưa thể đưa ra lời giải đáp đầy đủ.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng sức khỏe sinh sản của cha mẹ là nền tảng quan trọng đối với sức khỏe của trẻ. Trong thời kỳ mang thai, người mẹ nên tránh tiếp xúc với các chất có hại, thận trọng khi điều trị bằng thuốc và khi thực hiện các thăm dò có tia xạ; đồng thời cần phòng ngừa nhiễm virus ở trẻ, chú ý những biến đổi bất thường của cơ thể trẻ và đưa trẻ đến bệnh viện khám sớm khi phát hiện vấn đề.
Ngoài ra, cần hình thành cho trẻ thói quen ăn uống đa dạng, không kén ăn, không thiên lệch một loại thực phẩm, bảo đảm cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng và acid amin thiết yếu, qua đó tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể và góp phần làm giảm nguy cơ phát sinh khối u.
Dư Tổ Tân, Lý Bảo Hưng
Báo Sức khỏe
U LYMPHANGIOMA DẠNG NANG
U lymphangioma dạng nang hình thành do sự phát triển bất thường bẩm sinh của hệ thống bạch huyết. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, ít gặp ở người trưởng thành.
Thứ nhất, khối u thường xuất hiện ở phía ngoài cơ ức–đòn–chũm, tại vùng trên xương đòn. Khối u có thể lan lên trên đến các cơ vùng sàn miệng và tuyến mang tai. Trường hợp nặng có thể xuất hiện khó thở và khó nuốt.
Thứ hai, khối u có hình cầu, hình bầu dục hoặc chia nhiều thùy; tính chất mềm, có cảm giác bập bềnh, ranh giới không rõ và không đau khi ấn.
Nghiệm pháp chiếu sáng qua khối u cho kết quả dương tính. Khi chọc hút có thể lấy được dịch màu vàng rơm.
Sau khi hút ra khoảng 15–20 ml dịch, có thể bơm vào một lượng tương đương dung dịch natri iodid 12,5%, sau đó chụp X-quang để tìm hiểu tình trạng phân nhánh của khối u, làm căn cứ tham khảo cho phẫu thuật.
Thứ nhất, nên tiến hành phẫu thuật sớm. Khi phẫu thuật cần cắt bỏ hoàn toàn thành nang.
Thứ hai, nếu phạm vi nang quá rộng và không thể cắt bỏ hoàn toàn, có thể đặt gạc tẩm dung dịch natri morrhuat 5% vào trong nang nhằm phá hủy lớp nội mô, qua đó hạn chế tái phát.
KHÁI QUÁT
U lymphangioma là một dị dạng giống khối u, hình thành trong quá trình phát triển phôi thai khi các túi bạch huyết nguyên thủy tại một số vị trí bị tách rời khỏi hệ thống bạch huyết. Đây là một loại u mô thừa lành tính bẩm sinh.
U lymphangioma gồm ba thể:
Hơn 90% trường hợp được phát hiện trước 2 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam và nữ gần tương đương nhau.
U lymphangioma khu trú có tiên lượng tốt sau phẫu thuật và ít tái phát. U lymphangioma lan tỏa có ranh giới không rõ, khó cắt bỏ hoàn toàn và thường tái phát nhiều lần. Những biến đổi dạng phù chân voi ở các chi thường đáp ứng điều trị kém. Tuy nhiên, u lymphangioma không chuyển thành ác tính.
TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU
Thường gặp ở da các chi, da bìu và niêm mạc miệng.
Tổn thương ngoài da biểu hiện dưới dạng những mụn nước nhỏ có thành dày, nhô lên giống mụn cóc, màu vàng nhạt. Nếu bên trong có lẫn các mạch máu nhỏ, tổn thương có thể mang màu đỏ nhạt hoặc đỏ tím.
Vùng da nằm giữa các tổn thương vẫn bình thường, không đau, không ngứa. Khi phát sinh ở lưỡi, bệnh có thể gây chứng lưỡi to.
Khối u có thể xuất hiện ở bề mặt cơ thể hoặc trong các mô sâu.
Thể khu trú biểu hiện thành khối mềm, hình dạng không đều, bờ không rõ và không đau khi sờ.
Thể lan tỏa ở các chi có thể gây phì đại và biến dạng chi, xương phát triển quá mức, tạo nên biến đổi giống phù chân voi.
Nếu phát sinh ở lưỡi hoặc môi, bệnh có thể gây chứng lưỡi to hoặc môi to.
Đây là thể thường gặp nhất trên lâm sàng; khoảng ba phần tư trường hợp xuất hiện ở vùng cổ.
Tại chỗ có một khối dạng nang, mềm, có cảm giác bập bềnh và nghiệm pháp chiếu sáng qua khối u dương tính. Khối u không dính vào da và thường phát triển chậm.
Nếu trong nang xảy ra nhiễm trùng, người bệnh sẽ xuất hiện các biểu hiện nhiễm trùng. Nếu xuất huyết trong nang, khối u có thể đột ngột to lên, sức căng tăng và có màu xanh tím.
Khối u phát triển ở sàn miệng, họng hoặc trung thất có thể chèn ép khí quản và thực quản, gây khó thở, khó ăn uống, thậm chí đe dọa tính mạng.
CĂN CỨ CHẨN ĐOÁN
NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Đối với u lymphangioma nhỏ, khu trú, không ảnh hưởng chức năng và không gây trở ngại về thẩm mỹ, có thể chưa cần điều trị ngay mà theo dõi định kỳ trong 1–2 năm.
Nếu trong thời gian theo dõi tổn thương không giảm mà còn tiếp tục to lên thì mới tiến hành điều trị.
U nang nước và u lymphangioma dạng hang nên được điều trị bằng phương pháp tiêm để giảm biến chứng và cố gắng đạt hiệu quả thẩm mỹ tốt hơn.
Khi u lymphangioma bị nhiễm trùng thứ phát, chưa nên tiêm hoặc phẫu thuật ngay mà cần kiểm soát nhiễm trùng trước.
Xuất huyết trong nang không phải là chống chỉ định tuyệt đối của điều trị bằng tiêm hoặc phẫu thuật.
Các chỉ định phẫu thuật gồm:
Thứ nhất, u lymphangioma ở cổ, sàn miệng hoặc vùng mắt gây ảnh hưởng đến hô hấp, ăn uống, thị lực hoặc đe dọa tính mạng.
Thứ hai, điều trị bằng tiêm không có hiệu quả.
Thứ ba, tình trạng chi to, lưỡi to hoặc môi to gây ảnh hưởng chức năng và hình thể, cần phẫu thuật chỉnh sửa.
Thứ tư, u lymphangioma ở ổ bụng, trung thất hoặc những vị trí không thể tiến hành điều trị bằng tiêm.
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ
LỜI NHẮC CỦA CHUYÊN GIA
U lymphangioma có khả năng tự thoái triển.
Đối với khối u nhỏ, khu trú, không ảnh hưởng chức năng và không gây trở ngại về thẩm mỹ, có thể theo dõi trước trong 1–2 năm.
Nếu tổn thương lan rộng nhưng mức độ ảnh hưởng đến các chức năng như hô hấp và nuốt còn nhẹ, cũng có thể tiếp tục theo dõi.
Nếu trong thời gian theo dõi khối u không thoái triển mà còn lớn thêm, nên đến cơ sở y tế có điều kiện chuyên môn tốt để được bác sĩ chuyên khoa điều trị.
Về phương pháp điều trị, tài liệu này ưu tiên phương pháp tiêm. Nếu người bệnh có chỉ định phẫu thuật, cần đến bệnh viện thực hiện sớm để tránh phát sinh hậu quả nghiêm trọng.
PHẠM VI KIỂM TRA
CÁC KIỂM TRA THƯỜNG QUY
CÁC KIỂM TRA CÓ THỂ LỰA CHỌN
CÁC KIỂM TRA ĐẶC BIỆT
Nội soi.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC
Trong những phẫu thuật thông thường, thuốc dự phòng nhiễm trùng có thể lựa chọn các thuốc nhóm sulfonamid, chẳng hạn sulfamethoxazol phối hợp trimethoprim, hoặc những thuốc chủ yếu tác dụng trên vi khuẩn Gram dương như erythromycin và penicillin.
Đối với người có thể trạng yếu hoặc đã kèm nhiễm trùng, thường cần phối hợp nhiều thuốc. Phác đồ thường dùng gồm:
Thuốc tác dụng trên vi khuẩn Gram dương, chẳng hạn penicillin, phối hợp với thuốc tác dụng trên vi khuẩn Gram âm, chẳng hạn gentamicin, và thuốc tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí, chẳng hạn metronidazol.
Đối với người bị nhiễm trùng nặng trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc đã xuất hiện biến chứng, có thể căn cứ tình trạng lâm sàng và kết quả kháng sinh đồ để lựa chọn các kháng sinh có hiệu quả trong nhóm thuốc lựa chọn hoặc nhóm thuốc đặc biệt.
A. THUỐC THƯỜNG DÙNG
Cách dùng: Truyền tĩnh mạch 2,4–8 triệu đơn vị mỗi ngày.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Cách dùng: Truyền tĩnh mạch 2,4–8 triệu đơn vị mỗi ngày.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Cách dùng: Mỗi ngày 50–200 mg/kg, chia làm 4 lần, dùng đường tĩnh mạch.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Các tên khác được tài liệu liệt kê cho cùng loại thuốc này gồm: ampicillin natri, Anbicillin, Anbixian, Anxilin, Panbieding và một số tên thương mại khác.
Cách dùng: Mỗi ngày 50–200 mg/kg, chia làm 4 lần, dùng đường tĩnh mạch.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng: Uống mỗi lần 0,5–1 g, ngày 4 lần.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Các tên khác được tài liệu liệt kê cho cùng thuốc hoặc chế phẩm tương đương gồm: phenylglycyl cephalosporin, cephalosporin thế hệ IV theo cách gọi cũ trong tài liệu, cefalexin và một số tên thương mại khác.
Cách dùng: Uống mỗi lần 0,5–1 g, ngày 4 lần.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Các tên khác được tài liệu liệt kê gồm: cephalosporin V, cefazolin natri và một số tên thương mại tương ứng.
Cách dùng: Mỗi ngày 40–100 mg/kg, chia làm 2–4 lần, dùng đường tĩnh mạch.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Các tên khác được tài liệu liệt kê gồm: cephalosporin VI, cefradine, cephalosporin cyclohexenyl và một số tên thương mại tương ứng.
Cách dùng: Mỗi ngày 50–100 mg/kg, chia làm 2–3 lần, dùng đường tĩnh mạch.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Các tên khác được tài liệu liệt kê gồm: ceftazidime, Fortum, Kefadim và một số tên gọi hoặc tên thương mại tương ứng.
Cách dùng ghi trong nguyên bản: Mỗi lần 50 mg/kg, mỗi giờ một lần.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Chú ý: Cách ghi liều “mỗi giờ một lần” trong nguyên bản có dấu hiệu bất thường và không nên tự áp dụng. Liều dùng kháng sinh phải do bác sĩ xác định căn cứ tuổi, cân nặng, chức năng thận và tình trạng nhiễm trùng.
Cách dùng: Hòa 10 mg thuốc với 10 ml nước muối sinh lý để tiêm vào trong khối u. Liều Pingyangmycin mỗi lần không vượt quá 20 mg; sau 2–3 tuần có thể tiêm bổ sung một lần.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Các tên khác được tài liệu liệt kê gồm: metronidazol, Flagyl và một số tên gọi cũ hoặc tên thương mại khác.
Cách dùng: Uống mỗi lần 0,2–0,4 g, ngày 3 lần; hoặc truyền tĩnh mạch tổng liều 1–1,5 g mỗi ngày.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Cách dùng: Tiêm bắp 0,75–1 g mỗi ngày.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Cách dùng: Truyền tĩnh mạch 160.000–240.000 đơn vị mỗi ngày.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Cách dùng: Uống mỗi lần 0,2–0,5 g, ngày 4 lần; hoặc truyền tĩnh mạch 1,2–1,8 g mỗi ngày.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Các tên khác được tài liệu liệt kê gồm acetylspiramycin và spiramycin acetat.
Cách dùng: Uống mỗi lần 0,2–0,3 g, ngày 4 lần.
Liệu trình: 1–2 tuần.
Tài liệu còn liệt kê nhiều tên khác như cotrimoxazol, sulfamethoxazol phối hợp, Bactrim và một số tên thương mại cũ.
Cách dùng: Theo chỉ định của bác sĩ.
Liệu trình: Theo chỉ định của bác sĩ.
B. THUỐC CÓ THỂ LỰA CHỌN
Các tên khác được tài liệu liệt kê gồm cefoperazon, cefoperazon natri, Pioneer Bisul và một số tên thương mại cũ khác.
Cách dùng: Mỗi ngày 50–150 mg/kg, chia làm 2 lần.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Tài liệu còn ghi tên khác là dextrose.
Cách dùng: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
C. THUỐC ĐƯỢC LỰA CHỌN ĐẶC BIỆT
Tài liệu còn ghi tên khác là albumin huyết thanh.
Cách dùng: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Liệu trình: Thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.
Tài liệu liệt kê thêm một số tên gọi hoặc tên thương mại khác của tinidazol.
Cách dùng: Uống một lần duy nhất 2 g mỗi ngày.
Liệu trình: 1–2 tuần.
U LYMPHANGIOMA Ở CỔ HÌNH THÀNH NHƯ THẾ NÀO? ĐIỀU TRỊ RA SAO?
U lymphangioma ở cổ, khi có kích thước rất lớn còn gọi là u nang nước, là một bệnh hình thành do mô bạch huyết phát triển bất thường trong thời kỳ phôi thai. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Khối u nhô rõ ra ngoài, mềm, bờ không đều và phát triển chậm; chỉ một số ít trường hợp phát triển tương đối nhanh. Khối u có thể dần dần lớn lên trong vài ngày hoặc vài tháng.
Có thể tiến hành phẫu thuật cắt bỏ dưới gây mê toàn thân.
U LYMPHANGIOMA ÁC TÍNH Ở GỐC LƯỠI
I. Khái quát
U lymphangioma ác tính ở gốc lưỡi ít gặp. Trường hợp khối u phát triển lồi ra ngoài thành hình giống quả trứng, ảnh hưởng đến chức năng ăn uống và hô hấp lại càng hiếm gặp hơn.
Tác giả đã điều trị một trường hợp có khối u mạch bạch huyết lớn, ác tính, kích thước 3 × 4 cm². Sau khi dùng laser Nd:YAG phẫu thuật cắt bỏ khối u, người bệnh tiếp tục được điều trị phối hợp bằng hóa trị và các phương pháp khác, cuối cùng đạt kết quả khỏi bệnh.
U lymphangioma phần lớn có tính chất bẩm sinh, thường phát bệnh ở trẻ em và thanh niên. U lymphangioma vùng miệng, hàm và mặt ít gặp hơn u mạch máu. Trường hợp u lymphangioma mắc phải, dạng khối lớn phát triển lồi ra ngoài ở gốc lưỡi, xuất hiện ở người 45 tuổi, lại càng hiếm gặp.
U lymphangioma là khối u lành tính phát sinh từ nội mô mạch bạch huyết, rất ít trường hợp chuyển thành ác tính. Khối u chủ yếu được cấu tạo bởi các mạch bạch huyết và các xoang có kích thước khác nhau, hình dạng không đều.
Căn cứ cấu trúc mô học, bệnh thường được chia thành ba loại sau:
Thường phát sinh trong mô da, hình thành do các mạch bạch huyết có tế bào nội mô lót bên trong bị giãn rộng.
Các mạch bạch huyết giãn có hình ngoằn ngoèo, tụ thành khối hoặc thành nốt; bên trong lòng mạch chứa đầy dịch bạch huyết.
Thường phát sinh ở da và mô dưới da, có thể lan sâu đến cân mạc và cơ.
Theo nguyên bản, u lymphangioma ở gốc lưỡi có thể tăng sinh và phát triển nhanh khi xảy ra biến đổi ác tính. Do lượng dịch bạch huyết trong lòng mạch ít hoặc không còn, các tế bào mô lympho ác tính không điển hình lấp đầy lòng mạch, khiến toàn bộ khối u có màu trắng hoặc trắng xám, tính chất cứng, phân biệt tương đối rõ với mô lympho bình thường và các mô xung quanh.
Ở trường hợp không chuyển thành ác tính, các mạch bạch huyết nằm trong da, mô dưới da, cân mạc sâu và cơ bị giãn rộng, ngoằn ngoèo, thành mạch dày, hình thành nhiều khoang nang giống tổ chức bọt biển.
Khối u thường có nhiều khoang và nhiều ổ; loại chỉ có một nang ít gặp.
Thành nang rất mỏng, phía trong có tế bào nội mô lót. Trong nang chứa dịch bạch huyết dạng nước, trong suốt hoặc hơi vàng; vì vậy còn gọi là u nang nước.
Phần lớn u lymphangioma phát triển chậm, là một loại u lành tính mạn tính, liên tục tăng sinh và mở rộng.
Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường không có triệu chứng chủ quan, khối u tương đối mềm và rất dễ bị nhiễm trùng thứ phát. Sau khi nhiễm trùng, do phản ứng viêm và sự tăng sinh của mô liên kết sợi, khối u dần trở nên cứng hơn.
Trong khoang miệng, u lymphangioma thường gặp ở môi và lưỡi. Các tổn thương phát sinh tại môi và lưỡi phần lớn là tăng sinh mạch bạch huyết lan tỏa, có thể hình thành chứng môi to hoặc lưỡi to; đa số thuộc thể mao mạch.
U lympho ác tính thường phát sinh ở các hạch bạch huyết, đặc biệt là hạch cổ, amiđan và các vị trí khác. U lympho ác tính trong khoang miệng có thể xuất hiện ở lợi, khẩu cái, gốc lưỡi, má, xương hàm và những vùng khác. Một số trường hợp là do u lympho ác tính từ vị trí khác trong cơ thể lan tới.
Sự phát triển của u lymphangioma ác tính chủ yếu liên quan đến mạch bạch huyết. Tuy nhiên, biến đổi ác tính của mạch bạch huyết ít gặp hơn nhiều so với u lympho ác tính.
U lympho thường biểu hiện dưới dạng các hạt nhỏ rải rác; dạng khối lớn ít gặp hơn. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể sút cân, suy nhược, sốt, thiếu máu, gan lách to và nổi hạch toàn thân.
U lympho hoặc u lymphangioma phát sinh trong khoang miệng có thể không ngừng lớn lên, gây đau, chảy máu, khó nhai, khó nuốt, hụt hơi, thậm chí gây cản trở hô hấp.
Để xác định chính xác tính chất khối u, ngoài việc căn cứ hình thái bên ngoài, cần lấy mẫu sinh thiết và tiến hành phân tích mô bệnh học.
II. Chuẩn bị trước phẫu thuật
Việc điều trị u lymphangioma ác tính phát triển lồi ra ngoài cần phối hợp nhiều phương pháp, gồm phẫu thuật, hóa trị và thuốc Trung y.
Sau khi đã có chẩn đoán mô bệnh học, trước phẫu thuật cần tiến hành xét nghiệm máu, đặc biệt chú ý phân loại tế bào lympho, đồng thời kiểm tra xem cơ thể có hạch nông hoặc hạch sâu trong lồng ngực và ổ bụng bị to hay không.
Ngoài ra, cần khám toàn thân thường quy để loại trừ bệnh tim phổi và xác định thời gian đông máu.
Chuẩn bị dao laser
Sử dụng laser Nd:YAG với công suất trên 60 W, gắn tay cầm phẫu thuật chuyên dụng. Tay cầm được chế tạo từ ống kim gây tê ngoài màng cứng đã gia công cải tiến.
Đầu sợi thạch anh để trần khoảng 3–5 mm và nhô ra ngoài tay cầm trên 5 mm.
Cần kiểm tra để bảo đảm công suất đầu ra bình thường, thiết bị không có trục trặc; đồng thời khử khuẩn tay cầm và đoạn sợi quang dài trên 10–15 cm để chuẩn bị sử dụng.
Chuẩn bị đèn soi thanh quản gây mê
Do vị trí u lymphangioma ở gốc lưỡi đặc biệt, cấu trúc giải phẫu xung quanh phức tạp, phẫu thuật viên chỉ được cắt bỏ mô khối u, không làm tổn thương các cơ quan và mô lân cận; đặc biệt không được nhầm nắp thanh quản là khối u rồi cắt bỏ.
Để bộc lộ rõ trường mổ và thuận tiện cho việc cắt bỏ, cần chuẩn bị đèn soi thanh quản gây mê theo quy trình thông thường. Đồng thời chuẩn bị một kẹp lưỡi.
Gây tê
Trước tiên phun dung dịch tetracain 1% vào họng để gây tê niêm mạc hầu họng.
Sau đó, dùng lidocain 1–2% phối hợp với vài giọt adrenalin 1:1.000, tiêm gây tê xung quanh khối u ở gốc lưỡi.
Tetracain chủ yếu có tác dụng làm giảm phản xạ kích thích ở vùng hầu họng trong quá trình phẫu thuật.
III. Phẫu thuật bằng laser
Người bệnh nằm ngửa, đầu ngửa ra sau. Phẫu thuật viên dùng tay trái cầm đèn soi thanh quản gây mê phù hợp với người bệnh, yêu cầu người bệnh há miệng rồi dùng đèn soi đè giữ một bên lưỡi.
Nếu lưỡi tụt ra sau, người phụ mổ dùng kẹp lưỡi giữ phần trước của lưỡi và kéo ra ngoài.
Phẫu thuật viên dùng tay phải cầm dao quang laser Nd:YAG, đặt song song với bề mặt gốc lưỡi và tiến hành cắt tại nền khối u.
Trong khi cắt, nên yêu cầu người bệnh hít sâu một hơi rồi nín thở khoảng 20–30 giây, sau đó mới thở ra. Việc cắt được tiến hành trong khoảng thời gian người bệnh nín thở để hạn chế hít phải khói sinh ra trong phẫu thuật, nhờ đó tránh được phản ứng ho sặc.
Độ sâu cắt được kiểm soát đến lớp cơ lưỡi phía dưới nền khối u khoảng 2–3 mm, đồng thời phạm vi cắt vượt ra ngoài bờ khối u khoảng 3 mm.
Khối u mạch bạch huyết sau khi được cắt rời phải lấy ra ngay để tránh bị hít vào khí quản gây ngạt thở.
Cần đặc biệt chú ý không làm tổn thương thung lũng nắp thanh quản và nắp thanh quản nằm phía sau, bên dưới gốc lưỡi.
Trong quá trình cắt có thể rỉ máu. Nếu lượng máu nhiều, cần để người bệnh nhổ ra ngoài, tránh hít vào đường thở.
Mỗi lần người bệnh đổi nhịp thở, thao tác cắt khối u cũng cần phối hợp đồng bộ. Cách này vừa giúp phẫu thuật thuận lợi hơn, vừa hạn chế ảnh hưởng đến người bệnh.
Sau khi cắt xong, người bệnh được đưa về phòng bệnh để tiếp tục điều trị sau phẫu thuật.
IV. Xử trí sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật u lymphangioma ở gốc lưỡi, người bệnh cần được điều trị bằng hóa chất.
Đối với trường hợp không có hạch bạch huyết trong lồng ngực hoặc ổ bụng lan rộng, đồng thời không có hạch ngoại vi to, có thể sử dụng phác đồ COP hoặc CHOP.
Phác đồ COP
Cyclophosphamid 400 mg, uống hoặc tiêm tĩnh mạch; vincristin 1,4 mg, truyền tĩnh mạch; prednison 100 mg, uống mỗi ngày.
Mỗi liệu trình kéo dài 5–7 ngày, khoảng cách giữa hai liệu trình là 2 tuần.
Phác đồ CHOP
Cyclophosphamid 750 mg, truyền tĩnh mạch; doxorubicin 50 mg, truyền tĩnh mạch vào ngày thứ nhất; vincristin 1,4 mg, truyền tĩnh mạch vào ngày thứ nhất; prednison 100 mg, uống mỗi ngày.
Mỗi chu kỳ kéo dài 3 tuần.
Trong quá trình hóa trị, người bệnh có thể xuất hiện rụng tóc, nôn, buồn nôn, khó chịu và các phản ứng khác.
Trong thời gian hóa trị cần căn cứ biểu hiện toàn thân để kiểm tra công thức máu. Nếu tổng số bạch cầu giảm xuống dưới 4 × 10³/L, hoặc chỉ còn khoảng 2,5–3 × 10³/L, cần điều chỉnh thời gian và kế hoạch hóa trị.
Có nhiều phác đồ hóa trị dùng trong điều trị u lympho. Việc lựa chọn phải căn cứ tình trạng cụ thể của từng người bệnh và được thực hiện hợp lý dưới sự theo dõi chuyên khoa.
Điều trị bằng thuốc Trung y
Thang Phục phương Sơn từ cô
Thành phần: Bạch hoa xà thiệt thảo 30–90 g, Sơn từ cô 30 g, Tam lăng 30 g, Nga truật 25 g, Bạch truật sao 30 g, Cương tàm 30 g, Hạ khô thảo 30 g, Côn bố 30–60 g, Mẫu lệ nung 30–60 g, Ngõa lăng tử nung 30–60 g, Xuyên sơn giáp chế 12 g, Hoàng dược tử 12 g, Toàn yết 10 g, nghiền bột hòa uống, Cam thảo 6 g.
Gia giảm
Thiên hàn: gia Can khương, Phụ tử, Quế.
Thiên nhiệt: gia Cẩu thiệt thảo, Thiên quỳ tử.
Khí hư: gia Hoàng kỳ, Đảng sâm.
Huyết hư: gia Đương quy, Tử hà xa.
Vị âm hư: gia Thạch hộc, Mạch môn.
Phế âm hư: gia Bắc sa sâm, Thiên môn đông.
Tâm âm hư: gia Mạch môn, Ngọc trúc.
Can âm hư: gia Quy bản, Miết giáp, Sinh địa, Câu kỷ tử.
Dương hư: gia Phụ tử, Quế, Bổ cốt chi, Miên hoa căn.
Thực nhiệt: gia Sinh thạch cao, Tri mẫu, Hoàng cầm, Liên kiều.
Ngoài ra, có thể lựa chọn thêm Quỳ thụ tử và Miêu trảo thảo.
Cách dùng
Mỗi thang sắc ba lần, chia uống ba lần trong ngày. Ba mươi thang là một liệu trình.
Có thể dùng những vị thuốc thường uống để chế thành hoàn, mỗi ngày uống ba lần, mỗi lần 10 g.
Công năng
Phương này có tác dụng thanh nhiệt giải độc, nhuyễn kiên tán kết, hoạt huyết hóa ứ, kiện Tỳ hóa đàm và giảm đau, chủ yếu dùng trong điều trị các khối u ác tính dạng khối.
Nếu thời gian mắc bệnh ngắn và tổn thương được phát hiện sớm, khối u có thể tiêu giảm tương đối nhanh; ngược lại, hiệu quả thường chậm hơn.
Người bệnh u lympho ác tính giai đoạn muộn có tỷ lệ tử vong cao. Theo tài liệu, phương pháp này có thể góp phần kéo dài thời gian sống và giảm đau.
Khi dùng thuốc cần căn cứ tình trạng hàn, nhiệt, hư, thực để gia giảm. Thuốc phù chính cũng nên được gia thêm thích hợp tùy từng người bệnh.
Tài liệu còn yêu cầu người bệnh chú ý kiêng một số thực phẩm theo quan niệm Trung y, gồm thức ăn muối, thịt gà, thịt vịt, trứng, rùa, tôm và một số loại thực phẩm khác; đồng thời nên ăn nhiều thực phẩm tươi.
Những nội dung kiêng kỵ này phản ánh quan niệm điều trị của tài liệu gốc và không thay thế hướng dẫn dinh dưỡng của bác sĩ điều trị.
Thang Gia giảm Tứ vật tiêu loa
Thành phần: Đương quy 10 g, Xuyên khung 10 g, Xích thược 10 g, Sinh địa 10 g, Huyền sâm 15 g, Sơn từ cô 15 g, Hoàng dược tử 15 g, Hải tảo 15 g, Côn bố 15 g, Hạ khô thảo 15 g, Mẫu lệ 30 g, Tảo hưu 30 g.
Cách điều trị
Sắc nước uống, mỗi ngày một thang, dùng liên tục 30 thang, tức 30 ngày.
Sau 30 thang, nếu khối u thu nhỏ trên một nửa thì tiếp tục dùng thuốc thêm 1–2 tháng.
Nếu khối u tiếp tục lớn lên hoặc không thay đổi, có thể phối hợp hóa trị trong 4–6 tuần, sử dụng phác đồ m-BACOD hoặc MACOP-B.
Phác đồ m-BACOD
Bleomycin 4 mg/m², tiêm tĩnh mạch ngày thứ nhất; doxorubicin 45 mg/m², tiêm tĩnh mạch ngày thứ nhất; cyclophosphamid 600 mg/m², tiêm tĩnh mạch ngày thứ nhất; vincristin 1,4 mg/m², tiêm tĩnh mạch ngày thứ nhất; dexamethason 6 mg/m², uống từ ngày thứ nhất đến ngày thứ năm; methotrexat 200 mg/m², tiêm tĩnh mạch vào ngày thứ 8 và ngày thứ 15; acid folinic 10 mg/m², uống mỗi 6 giờ một lần, tổng cộng 8 lần, bắt đầu sau khi tiêm methotrexat 24 giờ.
Phác đồ MACOP-B
Methotrexat 400 mg/m², tiêm tĩnh mạch vào ngày thứ 8; acid folinic 15 mg, uống mỗi 6 giờ một lần, tổng cộng 6 lần, bắt đầu sau khi tiêm methotrexat 24 giờ; doxorubicin 50 mg/m², tiêm tĩnh mạch vào ngày thứ nhất và ngày thứ 15; cyclophosphamid 350 mg/m², tiêm tĩnh mạch vào ngày thứ nhất và ngày thứ 15; vincristin 1,4 mg/m², tiêm tĩnh mạch vào ngày thứ 8 và ngày thứ 22; prednison 75 mg mỗi ngày, uống liên tục trong 4–12 tuần; bleomycin 10 mg/m², tiêm tĩnh mạch vào ngày thứ 22.
Bốn tuần là một chu kỳ, điều trị tổng cộng ba chu kỳ hoặc dùng liên tục trong 12 tuần.
Theo Trung y, u lympho ác tính thuộc phạm vi chứng “loa lịch”. Bệnh chủ yếu do Can Thận âm hư, hư hỏa nội động, tân dịch bị hun đốt thành đàm, đàm hỏa ngưng kết mà hình thành.
Trong phương, Tứ vật thang có tác dụng dưỡng Can, bổ Thận; Huyền sâm tư âm giáng hỏa; Mẫu lệ ích âm tiềm dương, hóa đàm nhuyễn kiên; Sơn từ cô, Hoàng dược tử, Côn bố, Hải tảo tiêu đàm tán kết; Tảo hưu và Hạ khô thảo tả Can hỏa, tiêu đàm trọc.
Nếu sau hóa trị, người bệnh có huyết tượng giảm và biểu hiện ức chế tủy xương, có thể dùng thuốc hỗ trợ nâng cao chức năng miễn dịch.
Hợp tễ miễn dịch
Thành phần: Sinh địa 15–20 g, Thục địa 15–20 g, Đương quy 15–20 g, Hàng thược 15–20 g, Thỏ ty tử 15–20 g, Câu kỷ tử 15–20 g, A giao 15–20 g, Hà thủ ô 15–20 g, Nữ trinh tử 15–20 g, Kê huyết đằng 15–20 g, Thái tử sâm 15–20 g.
Gia giảm
Nếu Thận dương hư rõ, bỏ Thỏ ty tử, gia Tiên mao và Tiên linh tỳ.
Nếu khí hư rõ, gia Nhân sâm và Hoàng kỳ.
Nếu Tỳ Vị bất hòa, gia Sơn dược, Kê nội kim, Tiêu tam tiên và Bạch truật.
Cách dùng
Sắc nước, chia uống hai lần. Thường dùng trong thời gian hóa trị hoặc sau hóa trị, chủ yếu dành cho người có biểu hiện ức chế tủy xương.
Công năng
Trong quá trình điều trị phối hợp u lympho ác tính, hóa trị thường gây ức chế tủy xương và miễn dịch tế bào tương đối rõ. Vì vậy, bất kể biện chứng theo Trung y hay Tây y, trọng điểm vẫn là nâng cao khả năng miễn dịch của cơ thể.
Theo Trung y, tình trạng này liên quan đến khí huyết hư suy, Can Thận hao tổn, Tỳ Vị không kiện vận; do đó phép trị chủ yếu là tư bổ Can Thận, kiện Tỳ hòa Vị.
Hợp tễ miễn dịch có thể góp phần làm giảm độc tính và tác dụng không mong muốn của hóa trị, tăng cường miễn dịch, cải thiện triệu chứng lâm sàng, nâng cao chức năng tạo máu của tủy xương và hỗ trợ cơ thể trong quá trình điều trị.
Nhờ đó, thuốc chống ung thư có điều kiện phát huy tác dụng tốt hơn và quá trình hóa trị có thể tiếp tục thuận lợi hơn.
Ngoài Hợp tễ miễn dịch, có thể sử dụng thêm các thuốc nâng bạch cầu như đa kháng giáp tố và các chế phẩm tương tự theo chỉ định chuyên khoa.
Sau khi dùng laser cắt bỏ u lymphangioma ác tính ở gốc lưỡi, ngoài việc tăng cường hóa trị theo Tây y và điều trị biện chứng bằng Trung y, còn cần phối hợp chăm sóc như sau phẫu thuật đối với các khối u không ác tính.
Trong 1–2 tuần sau mổ, có thể điều trị chống viêm và phối hợp vitamin C, vitamin B6, ATP, CoA cùng các chế phẩm hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.
Theo nguyên bản, liều vitamin C có thể dùng đến 8–10 g nhằm tăng cường chức năng miễn dịch và thúc đẩy bề mặt phẫu thuật sớm hồi phục. Việc sử dụng liều cao như vậy phải do bác sĩ chỉ định và theo dõi.
V. Chăm sóc sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật vùng gốc lưỡi, trong thời gian hồi phục, chức năng nuốt và phát âm của người bệnh thường bị hạn chế. Vì vậy, chế độ ăn nên lấy thức ăn lỏng làm chính; nếu nuốt khó rõ rệt, có thể cần nuôi ăn qua ống.
Người bệnh nên hạn chế nói, vệ sinh khoang miệng hằng ngày và giữ miệng sạch sẽ.
Cần tránh thức ăn thô, cứng, quá nóng hoặc có tính kích thích mạnh. Khi người bệnh có thể nuốt thuận lợi và không còn đau rõ rệt, mới dần dần trở lại chế độ ăn bình thường.
U lymphangioma ác tính thường biểu hiện dưới dạng khối u phát triển lồi ra ngoài. Đối với những khối u ảnh hưởng đến chức năng, có thể phẫu thuật cắt bỏ, sau đó phối hợp hóa trị cùng thuốc Trung y và Tây y để củng cố hiệu quả.
Qua theo dõi những trường hợp được cắt bỏ bằng laser và điều trị phối hợp sau phẫu thuật, kết quả điều trị tương đối rõ rệt. Trong quá trình theo dõi lâu dài, không phát hiện tình trạng khối u lan rộng trong cơ thể.
GIỚI THIỆU TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
Bệnh nhân Văn ××, nữ, 40 tuổi, làm nông nghiệp.
Người bệnh có cảm giác khó chịu khi nuốt, tình trạng tăng dần trong nửa năm. Đã điều trị bằng nhiều phương pháp tại địa phương nhưng hiệu quả không tốt.
Khi bệnh tiến triển, khối u trong khoang miệng lớn lên rõ rệt, gây khó nuốt thức ăn. Ngay cả khi không ăn, người bệnh vẫn cảm thấy khối u chạm vào thành sau họng, đồng thời ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phát âm, khiến lời nói không rõ; vì vậy đến bệnh viện khám.
Khám thực thể thấy khi người bệnh há miệng, tại gốc lưỡi có một khối u màu trắng xám, hình giống quả trứng nhỏ, nhô vào trong khoang miệng. Khi kéo lưỡi ra ngoài, khối u có thể di chuyển ra phía trước. Sờ thấy khối u cứng.
Khối u chạm vào thành sau họng, khiến người bệnh phát âm không rõ và ăn uống khó khăn.
Khi người bệnh nằm ngửa, tiến hành soi thanh quản trực tiếp dưới gây tê, thấy khối u hình tròn, nhô ra ngoài, bề mặt nhẵn, tính chất cứng. Bờ dưới của khối u tới thung lũng nắp thanh quản; bờ bên tới cung khẩu cái – lưỡi; phía trước tới phần dưới của đoạn giữa lưỡi. Kích thước khối u khoảng 3 × 4 cm².
Sinh thiết được thực hiện ngay. Báo cáo mô bệnh học chẩn đoán là “u lymphangioma ác tính”.
Khối u được cắt bỏ bằng laser Nd:YAG với công suất 50–60 W. Mẫu khối u sau khi cắt được gửi xét nghiệm mô bệnh học lần thứ hai, kết quả chẩn đoán giống lần đầu.
Sau phẫu thuật, người bệnh tiếp tục được hóa trị. Khối u được kiểm soát, không có tình trạng di căn hoặc lan rộng tới các hạch bạch huyết lân cận, xa hoặc nằm sâu.
Sau điều trị phối hợp gồm phẫu thuật và hóa trị sau mổ, người bệnh hồi phục, cân nặng tăng, tinh thần tốt, da hồng nhuận và lượng thức ăn trở lại bình thường.
U LYMPHANGIOMA TRUNG THẤT
Đây là một tổn thương lành tính. Dưới 1% số u lymphangioma nằm trong trung thất.
U lymphangioma trung thất điển hình bắt nguồn từ vùng cổ, sau đó phát triển lan xuống trung thất, tức u lymphangioma dạng nang vùng cổ – trung thất.
Các bệnh lan tỏa toàn thân hiếm gặp, chẳng hạn bệnh u lymphangioma lan tỏa, bệnh Gorham, bệnh u cơ trơn mạch bạch huyết, hội chứng Klippel–Trenaunay hoặc giãn mạch bạch huyết.
Trong số các u lymphangioma đơn độc, 48% nằm ở trung thất trước, 34% ở trung thất tạng và 9% ở trung thất sau.
Bệnh thường gặp ở người trưởng thành, đôi khi gặp ở thanh thiếu niên và trẻ em. Tỷ lệ mắc ở nam và nữ tương đương nhau.
Khối u có thể có bao hoặc không có ranh giới rõ, có thể phát triển vào các khe mô lân cận, dính với mạch máu, dây thần kinh hoặc màng ngoài tim, thậm chí ăn mòn mô xương. Tuy nhiên, kiểu phát triển xâm nhập ít gặp.
Hình thái học
Căn cứ kích thước khoang bạch huyết, bệnh được chia thành hai loại:
Do mạch bạch huyết chứa dưỡng chấp, về đại thể có thể phân biệt với u mạch máu, trong đó chứa máu.
Tuy nhiên, đôi khi việc phân biệt u lymphangioma và u mạch máu khá khó khăn, chỉ có thể dựa vào xét nghiệm hóa mô miễn dịch.
Nội mô mạch bạch huyết thường thiếu yếu tố liên quan miễn dịch số VIII trong bào tương, trong khi nội mô mạch máu có đặc trưng là chứa nhiều yếu tố này.
Biểu hiện lâm sàng
Bệnh thường không có triệu chứng.
Nếu xuất hiện triệu chứng, phần lớn là do khối u chèn ép các cơ quan lân cận. Cảm giác ngạt thở và tràn dưỡng chấp màng phổi không thường gặp.
Hình ảnh X-quang ngực
Bóng khối u thường có bờ nhẵn, hình tròn hoặc chia thùy, mật độ tương đối đồng đều.
Tùy theo vị trí khối u, có thể thấy khí quản bị đẩy lệch, các cơ quan lân cận bị chèn ép hoặc hẹp, chẳng hạn thực quản.
Khối u nằm ở trung thất sau thường có biểu hiện ăn mòn thân đốt sống rõ hơn.
Điều trị
Nên cố gắng cắt bỏ hoàn toàn khối u.
Hiện nay, tài liệu cho rằng điều trị bằng chất gây xơ và xạ trị không có hiệu quả.
Một số u lymphangioma cạnh cột sống có thể gây tràn dưỡng chấp màng phổi. Tình trạng này có thể tự phát hoặc xuất hiện như một biến chứng sau phẫu thuật.
Tiên lượng sau cắt bỏ hoàn toàn hoặc một phần nhìn chung tốt. Bệnh ít khi diễn biến xấu và chưa có báo cáo về chuyển thành ác tính.
U LYMPHANGIOMA
U lymphangioma là một loại u lành tính hình thành do các mạch bạch huyết tăng sinh và giãn rộng.
CÁC ĐIỂM CHÍNH TRONG CHẨN ĐOÁN
Thứ nhất, bệnh thường phát sinh ở da, cũng có thể gặp tại niêm mạc miệng.
Thứ hai, tổn thương là những khối nhỏ trong suốt, màu vàng nhạt, kích thước từ hạt kê đến hạt đậu, bên trong chứa dịch giống chất nhầy.
Thứ ba, đôi khi tổn thương có màu đỏ nhạt hoặc đỏ tím.
Thứ tư, các tổn thương thường tụ thành từng đám; bề mặt nhẵn, mềm và hơi xẹp khi đè ép.
Thứ nhất, bệnh thường phát sinh ở da, mô dưới da hoặc mô giữa các cơ.
Thứ hai, khối u mềm và có thể xẹp khi đè ép. Mặt cắt của khối u gồm nhiều khoang nang giống bọt biển, bên trong chứa dịch bạch huyết trong, có dạng giống chất nhầy.
Thứ ba, ranh giới khối u không rõ, màu da trên bề mặt bình thường.
Thể này còn gọi là u nang nước.
Thứ nhất, thường gặp ở vùng cổ của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Thứ hai, khối u thường có kích thước khoảng bằng nắm tay, phát triển chậm, da trên bề mặt bình thường.
Thứ ba, khối u mềm, dạng nang, chia nhiều thùy, có thể cho ánh sáng đi qua và hơi xẹp khi đè ép.
Thứ tư, khi chọc hút có thể lấy được dịch trong màu vàng rơm, chứa tinh thể cholesterol và dễ đông lại.
Thứ năm, nếu khối u quá lớn có thể xuất hiện các triệu chứng do chèn ép.
NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Phù hợp với các loại u lymphangioma, đặc biệt là những khối u có kích thước lớn. U lymphangioma dạng nang tương đối dễ tái phát.
Thích hợp với u lymphangioma dạng hang có kích thước tương đối nhỏ.
Có thể áp dụng đối với u lymphangioma mao mạch khu trú.
U lymphangioma mao mạch nhỏ và không có triệu chứng thường không cần điều trị.
Phương pháp điều trị truyền thống chủ yếu là tích cực phẫu thuật cắt bỏ và ghép da.
Đối với u lymphangioma dạng hang và dạng nang, những điểm cần chú ý khi phẫu thuật gồm:
Thứ nhất, cần cắt bỏ an toàn và triệt để, tránh để sót lớp nội mô gây tái phát.
Thứ hai, trong quá trình thao tác phải đặc biệt chú ý không làm tổn thương các mô quan trọng lân cận.
Thứ ba, nên đặt ống dẫn lưu cao su trong vết mổ để hút áp lực âm sau phẫu thuật, đồng thời băng ép nhằm loại bỏ khoang chết và thúc đẩy vết thương lành.
Thứ tư, đối với trường hợp đã nhiễm trùng, cần kiểm soát nhiễm trùng trước rồi mới tiến hành phẫu thuật.
Đối với u lymphangioma mao mạch, có thể phẫu thuật cắt bỏ kết hợp ghép da.
Khoa chúng tôi áp dụng phương pháp tiêm thuốc tại chỗ, phối hợp đốt điện và liệu pháp sấy nóng, băng ép trong điều trị u lymphangioma, đạt kết quả tương đối tốt.
U LYMPHANGIOMA DẠNG NANG
U lymphangioma dạng nang hình thành do sự phát triển bất thường bẩm sinh của hệ thống bạch huyết. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, ít gặp ở người trưởng thành.
Thứ nhất, khối u thường xuất hiện ở phía ngoài cơ ức–đòn–chũm, trên xương đòn. Khối u có thể lan lên phía trên tới cơ sàn miệng và tuyến mang tai. Trường hợp nặng có thể gây khó thở và khó nuốt.
Thứ hai, khối u có hình cầu, hình bầu dục hoặc chia nhiều thùy; mềm, có cảm giác bập bềnh, ranh giới không rõ và không đau khi ấn.
Nghiệm pháp chiếu sáng qua khối u dương tính. Khi chọc hút có thể lấy được dịch màu vàng rơm.
Sau khi hút ra khoảng 15–20 ml dịch, có thể bơm vào một lượng tương đương dung dịch natri iodid 12,5%, sau đó chụp X-quang để tìm hiểu tình trạng phân nhánh của nang, làm căn cứ tham khảo cho phẫu thuật.
Thứ nhất, nên tiến hành phẫu thuật sớm. Khi phẫu thuật phải cắt bỏ hoàn toàn thành nang.
Thứ hai, nếu phạm vi nang quá rộng và không thể cắt bỏ hoàn toàn, có thể đặt gạc tẩm natri morrhuat 5% vào trong nang để phá hủy lớp nội mô, nhằm hạn chế tái phát.
PHƯƠNG PHÁP MỚI ĐIỀU TRỊ U LYMPHANGIOMA
Dịch từ Lakartidningen, tháng 4 năm 1998, tập 95, số 18, trang 2074–2077.
Phương pháp điều trị thông thường đối với u lymphangioma dạng nang lớn ở cổ là phẫu thuật hoặc tiêm chất gây xơ tại chỗ.
Do các nang này có tính chất phát triển xâm nhập, phẫu thuật triệt để thường khó thực hiện vì có nguy cơ làm tổn thương dây thần kinh và các cơ quan, mô lân cận.
Các chất gây xơ thường dùng cũng dễ gây hình thành sẹo rộng, ảnh hưởng đến hình thể và khiến lần phẫu thuật thứ hai càng khó khăn hơn.
Tuy nhiên, tiêm OK-432 tại chỗ đã cho thấy hiệu quả tốt, đặc biệt trong các nghiên cứu tại Nhật Bản.
Nhóm tác giả đã điều trị liên tiếp năm trẻ em mắc u lymphangioma bằng cách tiêm OK-432 vào trong nang dưới hướng dẫn của siêu âm. Kết quả cho thấy đáp ứng tốt và không xuất hiện biến chứng.
Ở ba trẻ, u lymphangioma biến mất, hình thể trở lại bình thường và không tái phát.
Ở một trẻ, khối u biến mất nhưng tái phát trong vòng nửa năm. Đây là trường hợp duy nhất có nhiều nang nhỏ thuộc thể dạng hang; loại nang nhỏ được cho là đề kháng với OK-432 nhiều hơn.
Chỉ có một trẻ phải phẫu thuật. Trẻ này đồng thời có u lymphangioma ở ngực nên phần ngực không được tiêm OK-432. Tuy nhiên, phần u ở cổ sau khi tiêm đã giảm khoảng 50% trước phẫu thuật. Kết quả cuối cùng rất tốt và không còn thấy nang ở bất kỳ vùng nào.
Từ những kết quả bước đầu, nhóm tác giả cho rằng OK-432 có hiệu quả điều trị tốt và dự định tiếp tục tiến hành các nghiên cứu lâm sàng sâu hơn.
Phương pháp cách mạng của Nhật Bản trong điều trị u lymphangioma
Tác giả: Claesson G., Gordon L., Kuylenstierna R.
Tạp chí Lakartidningen, tháng 4 năm 1998, tập 95, số 18, trang 2074–2077.
BỆNH: U LYMPHANGIOMA VÙNG HÀM MẶT
Khái quát
U lymphangioma là một loại u lành tính hình thành do sự phát triển bất thường của hệ thống mạch bạch huyết. Bệnh thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, hay phát sinh tại lưỡi, môi, má và vùng cổ.
Căn cứ biểu hiện lâm sàng và cấu trúc mô học, bệnh được chia thành ba thể:
Thể mao mạch hình thành do các mạch bạch huyết giãn rộng, bên trong chứa dịch bạch huyết.
Ở thể dạng hang, mạch bạch huyết giãn rộng nghiêm trọng hơn và hình thành nhiều khoang nang.
Ở thể dạng nang, mạch bạch huyết giãn rộng rõ hơn nữa, tạo thành những khoang nang lớn, nhiều ngăn, bên trong chứa đầy dịch bạch huyết; vì vậy thể này còn gọi là u nang nước.
TRIỆU CHỨNG VÀ DẤU HIỆU
I. Thể mao mạch
II. Thể dạng hang
III. U nang nước
Khối u phần lớn nằm tại vùng cổ phía trên xương đòn, mềm, có cảm giác bập bềnh; màu da trên bề mặt bình thường và nghiệm pháp thay đổi theo tư thế âm tính.
CĂN CỨ CHẨN ĐOÁN
NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ
LỜI NHẮC CỦA CHUYÊN GIA
Điều trị u lymphangioma chủ yếu dựa vào phẫu thuật cắt bỏ.
Đối với khối u có phạm vi rộng, có thể phẫu thuật theo nhiều giai đoạn.
U lymphangioma dạng hang có thể được điều trị bằng tiêm quinin–urethan.
U lymphangioma mao mạch có thể đáp ứng ở mức độ nhất định với áp lạnh hoặc laser, nhưng hiệu quả nhìn chung chưa hoàn toàn lý tưởng.
Đối với u nang nước, nên cố gắng phẫu thuật sớm.
Do có liên quan đến sự phát triển phôi thai, u nang nước vùng cổ thường bao quanh các mạch máu và dây thần kinh quan trọng. Vì vậy, trước phẫu thuật cần chuẩn bị đầy đủ cả về kế hoạch xử trí lẫn kỹ thuật.
KHI NÀO NÊN PHẪU THUẬT U LYMPHANGIOMA?
Vương Lạc
Khoa Ngoại, Bệnh viện Trung Nam thuộc Đại học Vũ Hán
Bà Châu hỏi:
Một bé gái 8 tháng tuổi mắc u lymphangioma bẩm sinh. Đây là bệnh gì? Khi nào nên phẫu thuật?
Trả lời:
Nói một cách nghiêm ngặt, u lymphangioma bẩm sinh không phải là một khối u thực sự mà thuộc loại dị dạng phát sinh mô.
Trong tổ chức bệnh, các mạch bạch huyết giãn rộng thành những khoang nang, bên trong chứa dịch bạch huyết; tình trạng này được gọi là u nang nước.
Phẫu thuật ở thời điểm hiện tại tốt hơn là trì hoãn đến sau này.
THƯ HỎI VỀ ĐIỀU TRỊ U LYMPHANGIOMA BẨM SINH
Bạn đọc An Thúy Liên, làm việc tại Hợp tác xã tín dụng Trương Đoạn Cố, huyện Vô Cực, tỉnh Hà Bắc, viết:
“Xin chào ông A Hoan. Con gái tôi mắc u lymphangioma bẩm sinh, thuộc loại lành tính, hiện đã 3 tuổi. Trong ba năm qua, cháu đã được phẫu thuật ba lần tại Bệnh viện số 2 tỉnh Hà Bắc. Do phạm vi tổn thương quá rộng nên đến nay khối u vẫn chưa được xử lý hoàn toàn. Mong ông giúp tìm một bác sĩ nổi tiếng có nghiên cứu chuyên sâu về u lymphangioma trong phạm vi toàn quốc.”
A Hoan trả lời:
“Xin cung cấp một số thông tin như sau:
Bệnh viện Nhi đồng Bắc Kinh là bệnh viện chuyên khoa nhi có quy mô lớn, các chuyên khoa tương đối đầy đủ.
Bệnh viện có trình độ điều trị tương đối cao trong các lĩnh vực như phẫu thuật hậu môn – trực tràng trẻ em, phẫu thuật ống mật chủ, phẫu thuật vẹo cột sống, kéo dài chi, điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp ở trẻ em, đái tháo đường và cấp cứu nhi khoa.
Bác sĩ Chúc Tú Đan, Phó chủ nhiệm Khoa Ung bướu nhi, khám cả ngày thứ Hai.
Bác sĩ Lý Gia Câu, Chủ nhiệm Khoa Nhi và Khoa Ung bướu, khám sáng thứ Tư và chiều thứ Sáu.
Địa chỉ bệnh viện: Số 56 đường Nam Lễ Sĩ, quận Tây Thành, thành phố Bắc Kinh.
Điện thoại: (010) 68028401.
Đường dây tư vấn y tế: (010) 2688888.
Mã bưu chính: 100045.
Có thể đến bệnh viện bằng các tuyến xe buýt số 13, 19 hoặc 44.”
CHU ĐỨC KHẢI
Nam, sinh năm 1962, Phó giáo sư Ngoại nhi, Phó chủ nhiệm y khoa, Thạc sĩ y học, nghiên cứu sinh tiến sĩ lâm sàng, ủy viên nhóm sơ sinh thuộc Hội Ngoại khoa Nhi Trung – Pháp.
Năm 1978, ông thi đỗ vào Khoa Nhi, Đại học Y khoa Trùng Khánh. Năm 1983, sau khi tốt nghiệp, ông ở lại làm việc tại Khoa Ngoại, Bệnh viện Nhi đồng trực thuộc trường.
Ông làm việc lâu năm trong các lĩnh vực ngoại khoa tổng quát nhi, ung bướu nhi và ngoại khoa sơ sinh, có kinh nghiệm lâm sàng phong phú.
Ông có nghiên cứu chuyên sâu về điều trị không phẫu thuật đối với u mạch máu và u lymphangioma.
Phương pháp tiêm điều trị các loại u mạch máu và u lymphangioma ở trẻ em do ông thực hiện đạt trình độ tiên tiến quốc tế.
Ông đã hoàn thành và công bố hơn 20 bài báo khoa học. Một số đề tài liên quan từng được trao Giải thưởng Tiến bộ khoa học kỹ thuật tỉnh Tứ Xuyên.
Trường Xuân dịch