Trung Cực (中极 CV3), Khúc Tuyền (曲泉 LR8), Túc Ngũ Lý (足五里 ST32), Huyết Hải (SP10), Túc Tam Lý (ST36).
Cách làm: Chỉ áp mạnh, 3–5 phút/huyệt, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chàm.
Ghi chú: Dùng cho ngứa âm hộ hiệu quả cũng tốt.
Phối huyệt 4 (cho chàm cấp & mạn)
Khúc Trì
(LI11), Huyết Hải (SP10) — song phương.
Cách làm: Chỉ áp + Nhu áp.
Thể cấp: thiên tả pháp (ấn là chính, có thể xen day).
Thể mạn: thiên bình bổ bình tả (day là chính, xen ấn).
5 phút/huyệt, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chàm cấp/mạn.
Ghi chú: Lâm sàng thường kết hợp thuốc bôi ngoài, hiệu quả càng cao.
Ngứa da (皮肤瘙痒症)
Chia toàn thân và khu trú; khu trú hay gặp vùng sinh dục, hậu môn.
Gợi ý an toàn & mẹo thực hành
Không ấn trực tiếp lên mụn nước, trợt loét, rỉ dịch; thao tác quanh vùng.
SP6 (Tam Âm Giao) chống chỉ định khi mang thai.
Chàm có mủ, sốt, đau tăng, mùi hôi, lan nhanh → đi khám bác sĩ (có thể bội nhiễm).
Sinh hoạt: tránh gãi, móng tay cắt ngắn; giảm tắm nóng, ưu tiên sữa tắm dịu nhẹ, dưỡng ẩm sau tắm; tránh thức ăn/đồ uống kích phát (rượu, cay nóng, hải sản dễ dị ứng… nếu từng bùng phát).
Tây y có thể phối hợp (theo chỉ định): kem corticosteroid tại chỗ ngắn hạn, chất làm mềm ẩm, kháng histamine khi ngứa nhiều.