果實菜穀禁忌並治第二十五
Dẫn nhập
Chương 25 của Kim Quỹ Yếu Lược tiếp nối Chương 24, nhưng phạm vi chuyển từ cầm thú, cá, cua, sâu bọ sang trái cây, rau, nấm, gia vị và ngũ cốc.
Nếu Chương 24 nhấn mạnh thịt cá hư độc, động vật chết bệnh, gỏi sống, cua cá lạ, thì Chương 25 lại nhắc đến những thứ rất thường ngày: quả đào, mận, lê, táo, cam quýt, hạt óc chó, nấm, mộc nhĩ, rau sống, hành, hẹ, gừng, tỏi, rau thơm, hạt tiêu, cơm gạo. Điều này cho thấy cổ nhân không chỉ sợ độc lớn, mà còn rất chú ý “ăn nhiều quá”, “ăn không đúng mùa”, “ăn sống”, “ăn nhầm”, “ăn phối hợp sai”.
Chương này cũng có nhiều điều mang màu sắc cổ truyền, kinh nghiệm dân gian và kiêng kỵ theo mùa. Vì vậy khi biên soạn, ta nên chia ra hai lớp: điều nào còn rất hợp vệ sinh hiện đại thì nhấn mạnh; điều nào thuộc kiêng kỵ cổ thì chú giải mềm, không nên làm người đọc sợ.
Điều 1
Nguyên văn
果子生食生瘡。
Phiên âm Hán Việt
Quả tử sinh thực sinh sang.
Dịch nghĩa
Trái cây ăn sống có thể sinh mụn nhọt, lở loét.
Giải thích từ ngữ
Quả tử 果子: các loại trái cây nói chung.
Sinh thực 生食: ăn sống, ăn chưa qua nấu chín hoặc ăn trực tiếp.
Sinh sang 生瘡: sinh mụn nhọt, lở loét, sang độc.
Diễn giải
Câu này không nên hiểu là mọi trái cây ăn sống đều gây mụn nhọt. Trái cây vốn nhiều loại có thể ăn sống. Ý của cổ nhân có thể là: trái cây sống, lạnh, chưa chín kỹ, chưa rửa sạch, hoặc ăn quá nhiều có thể làm Tỳ Vị bị tổn, sinh thấp nhiệt, từ đó phát mụn nhọt, lở loét.
Ở thời cổ, điều kiện vệ sinh không như hiện nay; trái cây rơi đất, có sâu bọ, chưa rửa, còn nhựa, còn xanh, hoặc bị hư, ăn sống dễ sinh bệnh. Vì vậy câu này nên hiểu là lời nhắc phải chọn quả chín sạch, rửa kỹ, không ăn bừa.
Biện chứng
Người Tỳ Vị hư hàn ăn nhiều trái cây sống lạnh dễ đau bụng, tiêu lỏng.
Người thấp nhiệt, da dễ mụn, ăn quá nhiều quả ngọt, quả nóng, quả hư có thể làm mụn nặng thêm.
Người dị ứng một số loại quả có thể nổi mẩn, ngứa, sưng môi miệng.
Phép dưỡng sinh
Trái cây phải rửa sạch.
Không ăn quả xanh, thối, mốc, dập nát.
Người bụng lạnh, tiêu hóa yếu nên ăn ít quả lạnh, có thể dùng quả nấu chín hoặc để bớt lạnh.
Chú ý
Điều này nên hiểu là cảnh báo về trái cây sống không sạch, không chín hoặc ăn quá mức. Không nên biến thành cấm tuyệt đối ăn trái cây tươi.
Điều 2
Nguyên văn
果子落地經宿,蟲蟻食之者,人大忌食之。
Phiên âm Hán Việt
Quả tử lạc địa kinh túc, trùng nghị thực chi giả, nhân đại kỵ thực chi.
Dịch nghĩa
Trái cây rơi xuống đất qua đêm, bị sâu bọ kiến ăn, người rất kiêng ăn.
Giải thích từ ngữ
Lạc địa 落地: rơi xuống đất.
Kinh túc 經宿: qua một đêm.
Trùng nghị 蟲蟻: sâu bọ và kiến.
Đại kỵ 大忌: điều rất nên tránh.
Diễn giải
Đây là điều rất hợp vệ sinh hiện đại. Trái cây rơi xuống đất qua đêm dễ nhiễm đất bẩn, phân động vật, vi khuẩn, nấm mốc, trứng ký sinh trùng. Nếu sâu bọ, kiến đã ăn, chứng tỏ quả bị dập, hư, lên men hoặc đã nhiễm bẩn. Ăn vào dễ đau bụng, tiêu chảy, nôn ói, nhiễm khuẩn.
Cổ nhân nói “đại kỵ” rất đúng. Không nên tiếc quả đã rơi lâu, bị côn trùng ăn.
Biện chứng
Ăn quả hư có thể gây đau bụng, tiêu chảy, nôn, nổi mẩn.
Người Tỳ Vị yếu, trẻ nhỏ, người già, phụ nữ có thai càng dễ bị ảnh hưởng.
Phép dưỡng sinh
Quả rơi đất qua đêm nên bỏ.
Quả bị kiến, sâu bọ, ruồi bâu nhiều không nên ăn.
Quả dập nát phải cắt bỏ rộng; nếu có mốc hoặc mùi lên men thì bỏ cả quả.
Chú ý
Điều này nên giữ nguyên và nhấn mạnh trong bản sách vì rất thực tế.
Điều 3
Nguyên văn
生米停留多日,有損處,食之傷人。
Phiên âm Hán Việt
Sinh mễ đình lưu đa nhật, hữu tổn xứ, thực chi thương nhân.
Dịch nghĩa
Gạo sống để lâu nhiều ngày, có chỗ hư hại, ăn vào làm tổn hại người.
Giải thích từ ngữ
Sinh mễ 生米: gạo sống, gạo chưa nấu.
Đình lưu đa nhật 停留多日: để lâu nhiều ngày.
Hữu tổn xứ 有損處: có chỗ hư, mốc, mọt, ẩm, đổi màu, hư hại.
Thương nhân 傷人: làm hại người.
Diễn giải
Gạo để lâu trong môi trường ẩm nóng dễ mốc, mọt, sinh độc tố nấm mốc. Nếu gạo có chỗ hư, mùi mốc, đổi màu, vón cục, bị côn trùng phá, ăn vào có thể hại Tỳ Vị, gây tiêu chảy, đau bụng, hoặc lâu dài ảnh hưởng sức khỏe.
Cổ nhân gọi chung là “thương nhân”. Ngày nay ta biết thức ăn mốc, đặc biệt ngũ cốc mốc, có thể chứa độc tố nấm mốc. Vì vậy điều này rất có giá trị.
Biện chứng
Ăn gạo mốc có thể gây đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
Dùng lâu dài thực phẩm mốc có thể gây hại gan và toàn thân.
Phép dưỡng sinh
Gạo phải giữ khô, thoáng, sạch.
Không ăn gạo mốc, hôi, vón cục, đổi màu.
Không chỉ vo kỹ rồi nấu nếu gạo đã mốc; nên bỏ.
Chú ý
Đây là điều rất phù hợp vệ sinh thực phẩm hiện đại. Ngũ cốc mốc không nên dùng cho người hoặc vật nuôi.
Điều 4
Nguyên văn
桃子多食令人熱,仍不得入水浴,令人病淋瀝寒熱病。
Phiên âm Hán Việt
Đào tử đa thực linh nhân nhiệt, nhưng bất đắc nhập thủy dục, linh nhân bệnh lâm lịch hàn nhiệt bệnh.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều đào khiến người sinh nhiệt; lại không được xuống nước tắm, vì có thể làm người mắc bệnh lâm lịch và hàn nhiệt.
Giải thích từ ngữ
Đào tử 桃子: quả đào.
Đa thực 多食: ăn nhiều.
Linh nhân nhiệt 令人熱: khiến người phát nhiệt, nóng trong.
Nhập thủy dục 入水浴: xuống nước tắm.
Lâm lịch 淋瀝: tiểu tiện nhỏ giọt, tiểu không thông sướng, có thể đau rát hoặc kéo dài.
Hàn nhiệt 寒熱: lúc lạnh lúc nóng, sốt rét kiểu hàn nhiệt qua lại.
Diễn giải
Đào trong cổ y thường được xem là có thể sinh nhiệt nếu ăn nhiều. Ăn nhiều đào làm trung tiêu sinh nhiệt, khí huyết động. Nếu ngay sau đó xuống nước tắm, lạnh bên ngoài bó lại, nhiệt bên trong không thoát, khí cơ bị uất, có thể sinh hàn nhiệt, tiểu tiện không lợi.
Theo hiện đại, ăn quá nhiều quả ngọt có thể gây đầy bụng, tiêu chảy hoặc khó chịu ở một số người. Tắm nước lạnh ngay sau khi ăn no hoặc khi cơ thể đang nóng có thể gây co mạch, khó chịu, lạnh bụng. Câu này có thể hiểu là tránh ăn nhiều rồi tắm lạnh ngay.
Biện chứng
Người nội nhiệt, miệng khô, táo bón, mụn nhọt không nên ăn nhiều đào.
Người Tỳ Vị yếu ăn nhiều đào có thể đầy bụng, tiêu chảy.
Người đang nóng, ra mồ hôi, không nên tắm lạnh đột ngột.
Phép dưỡng sinh
Ăn đào vừa phải.
Không tắm lạnh ngay sau ăn nhiều hoặc khi đang ra mồ hôi.
Người có bệnh tiểu tiện, thấp nhiệt, nóng trong nên thận trọng.
Chú ý
Không nên hiểu là ăn một quả đào rồi tắm sẽ bệnh ngay. Ý chính là tránh ăn quá nhiều và tránh lạnh đột ngột sau ăn.
Điều 5
Nguyên văn
杏酪不熟,傷人。
Phiên âm Hán Việt
Hạnh lạc bất thục, thương nhân.
Dịch nghĩa
Mơ và sữa lên men nếu chưa chín, chưa thành thục, ăn vào làm hại người.
Giải thích từ ngữ
Hạnh 杏: quả hạnh, quả mơ.
Lạc 酪: sữa đông, sữa lên men, chế phẩm từ sữa.
Bất thục 不熟: chưa chín, chưa thành thục, chưa lên men đúng, hoặc chưa chế biến hoàn toàn.
Thương nhân 傷人: làm hại người.
Diễn giải
Mơ chưa chín có vị chua gắt, nhựa, khó tiêu; sữa lên men chưa đúng có thể hư, chua lạ, nhiễm khuẩn. Hai thứ “bất thục” đều dễ làm Tỳ Vị bị tổn. Cổ nhân nói ăn vào hại người là cảnh báo không dùng quả chưa chín và sữa lên men không đạt.
Theo hiện đại, sữa và chế phẩm sữa nếu lên men sai, bảo quản sai có thể nhiễm khuẩn. Quả mơ xanh hoặc hạt mơ dùng sai cũng có nguy cơ độc. Vì vậy điều này khá thực tế.
Biện chứng
Ăn quả xanh, sữa hư có thể đau bụng, nôn, tiêu chảy.
Người không dung nạp lactose hoặc dị ứng sữa càng dễ khó chịu.
Phép dưỡng sinh
Không ăn quả mơ xanh, chát, đắng bất thường.
Sữa lên men phải sạch, đúng hạn, bảo quản lạnh.
Không ăn sản phẩm sữa có mùi lạ, phồng hộp, mốc.
Chú ý
Điều này rất phù hợp với an toàn thực phẩm: đồ lên men phải đúng và sạch.
Điều 6
Nguyên văn
梅多食,壞人齒。
Phiên âm Hán Việt
Mai đa thực, hoại nhân xỉ.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều quả mơ sẽ làm hư răng của người.
Giải thích từ ngữ
Mai 梅: quả mơ, vị chua.
Đa thực 多食: ăn nhiều.
Hoại xỉ 壞齒: làm hỏng răng.
Diễn giải
Quả mơ có vị chua mạnh. Ăn nhiều đồ chua có thể làm ê răng, mòn men răng, hại răng. Cổ nhân quan sát rất đúng điều này. Vị chua cũng có tính thu liễm; dùng quá nhiều có thể làm Vị khí bị ảnh hưởng, sinh đầy hoặc đau dạ dày ở người nhạy cảm.
Theo hiện đại, thực phẩm có tính acid nếu ăn nhiều, ngậm lâu, hoặc ăn thường xuyên có thể làm mòn men răng. Mơ muối, ô mai, đồ chua còn có thể chứa nhiều muối hoặc đường.
Biện chứng
Người răng yếu, ê buốt, sâu răng, viêm dạ dày, trào ngược không nên ăn quá nhiều đồ chua.
Người Can khí uất có thể thích chua, nhưng dùng quá mức làm Tỳ Vị khó chịu.
Phép dưỡng sinh
Ăn đồ chua vừa phải.
Không ngậm ô mai, mơ chua quá lâu.
Sau ăn đồ chua nên súc miệng bằng nước, không chải răng ngay lập tức nếu răng ê.
Chú ý
Điều này rất thực tế, nên giữ nguyên ý.
Điều 7
Nguyên văn
李不可多食,令人臚脹。
Phiên âm Hán Việt
Lý bất khả đa thực, linh nhân lư trướng.
Dịch nghĩa
Quả mận không được ăn nhiều, vì khiến người bị trướng bụng.
Giải thích từ ngữ
Lý 李: quả mận.
Lư trướng 臚脹: bụng trướng, đầy căng, khí trệ ở bụng.
Diễn giải
Mận vị chua ngọt, nhiều nước, ăn nhiều dễ sinh đầy bụng, tiêu chảy hoặc đau bụng ở người tiêu hóa yếu. Vị chua có thể thu liễm, quả nhiều nước có thể sinh thấp, nếu Tỳ Vị không vận thì bụng trướng.
Theo hiện đại, mận có nhiều chất xơ và đường lên men; ăn nhiều có thể gây đầy hơi, tiêu lỏng, đau bụng. Điều này rất dễ hiểu.
Biện chứng
Người Tỳ hư, dễ đầy hơi, hội chứng ruột kích thích có thể không hợp ăn nhiều mận.
Người dạ dày yếu ăn mận chua dễ đau hoặc cồn cào.
Phép dưỡng sinh
Ăn mận vừa phải.
Không ăn mận xanh, quá chua, quá nhiều khi đói.
Người tiêu hóa yếu nên hạn chế.
Chú ý
Điều này không cấm ăn mận, chỉ cấm ăn nhiều.
Điều 8
Nguyên văn
林檎不可多食,令人百脈弱。
Phiên âm Hán Việt
Lâm cầm bất khả đa thực, linh nhân bách mạch nhược.
Dịch nghĩa
Quả lâm cầm không được ăn nhiều, vì khiến trăm mạch của người yếu.
Giải thích từ ngữ
Lâm cầm 林檎: một loại quả cổ, thường được hiểu là táo tây, táo rừng hoặc loại quả gần họ táo.
Bách mạch 百脈: các mạch toàn thân, chỉ khí huyết mạch lạc.
Nhược 弱: yếu, suy.
Diễn giải
Lâm cầm là quả chua ngọt, nhiều nước. Cổ nhân cho rằng ăn nhiều làm bách mạch yếu. Có thể vì quả này thiên mát, ăn nhiều làm Tỳ Vị bị lạnh, khí huyết sinh hóa giảm, mạch lạc không được nuôi, nên nói bách mạch yếu.
Theo hiện đại, táo hoặc quả tương tự nếu ăn vừa phải là tốt. Nhưng ăn quá nhiều quả sống lạnh, đặc biệt thay bữa chính, có thể làm một số người lạnh bụng, đầy hơi, thiếu năng lượng, nhất là người Tỳ Vị yếu.
Biện chứng
Người Tỳ hư hàn, bụng lạnh, tiêu lỏng không nên ăn quá nhiều quả sống.
Người khí huyết hư cần ăn cân bằng, không chỉ ăn trái cây.
Phép dưỡng sinh
Trái cây tốt nhưng không thay thế hoàn toàn bữa ăn.
Ăn vừa phải, theo sức tiêu hóa.
Người lạnh bụng có thể ăn quả sau bữa, không ăn lúc đói.
Chú ý
Không nên hiểu là táo gây yếu mạch cho mọi người. Ý chính là tránh ăn quá nhiều quả sống lạnh.
Điều 9
Nguyên văn
橘柚多食,令人口爽,不知五味。
Phiên âm Hán Việt
Quất dữu đa thực, linh nhân khẩu sảng, bất tri ngũ vị.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều quýt và bưởi khiến miệng người mất cảm giác, không biết rõ năm vị.
Giải thích từ ngữ
Quất dữu 橘柚: quýt và bưởi.
Khẩu sảng 口爽: miệng mất cảm giác chuẩn, vị giác rối loạn, miệng nhạt hoặc tê chua.
Bất tri ngũ vị 不知五味: không phân biệt rõ các vị chua, đắng, ngọt, cay, mặn.
Diễn giải
Quýt, bưởi có vị chua ngọt, thơm, nhiều tinh dầu và acid. Ăn nhiều có thể làm miệng chua, tê, rát nhẹ, vị giác tạm thời thay đổi. Người Tỳ Vị yếu ăn nhiều có thể sinh đàm, đầy bụng, ợ chua.
Cổ nhân nói “không biết năm vị” là quan sát vị giác bị chua át hoặc tinh dầu kích thích làm miệng mất cảm giác bình thường.
Biện chứng
Người trào ngược, viêm dạ dày, răng ê buốt không nên ăn nhiều cam quýt, bưởi chua.
Người đàm thấp có thể ăn nhiều quýt ngọt sinh đàm, đầy bụng.
Phép dưỡng sinh
Ăn quýt bưởi vừa phải.
Không ăn quá nhiều lúc đói.
Sau ăn đồ chua nên súc miệng.
Chú ý
Bưởi có thể tương tác với một số thuốc tây. Người đang dùng thuốc điều trị mỡ máu, huyết áp, tim mạch hoặc thuốc khác nên hỏi bác sĩ/dược sĩ về tương tác bưởi.
Điều 10
Nguyên văn
梨不可多食,令人寒中,金瘡、產婦,亦不宜食。
Phiên âm Hán Việt
Lê bất khả đa thực, linh nhân hàn trung; kim sang, sản phụ, diệc bất nghi thực.
Dịch nghĩa
Quả lê không được ăn nhiều, vì khiến trung tiêu bị lạnh. Người có vết thương do kim khí, phụ nữ sau sinh cũng không nên ăn.
Giải thích từ ngữ
Lê 梨: quả lê, tính mát, nhiều nước, sinh tân.
Hàn trung 寒中: lạnh ở trung tiêu, Tỳ Vị bị hàn.
Kim sang 金瘡: vết thương do dao, kim khí, vết thương hở.
Sản phụ 產婦: phụ nữ sau sinh.
Diệc bất nghi thực 亦不宜食: cũng không thích hợp ăn.
Diễn giải
Lê tính mát, sinh tân, nhuận Phế, nhưng ăn nhiều dễ làm lạnh Tỳ Vị. Người có vết thương cần khí huyết ấm và vận hành để liền da; nếu ăn nhiều đồ lạnh có thể làm khí huyết chậm, theo quan niệm cổ là không lợi cho lành vết thương. Phụ nữ sau sinh khí huyết hư, Tỳ Vị yếu, dương khí chưa phục, nên không nên ăn nhiều lê sống lạnh.
Điều này không có nghĩa sản phụ tuyệt đối không bao giờ ăn lê. Có thể hiểu là tránh ăn lê lạnh, nhiều, lúc bụng yếu. Nếu cần nhuận Phế, có thể dùng lê hấp, lê chưng ấm với lượng vừa phải tùy cơ địa.
Biện chứng
Người hàn trung: bụng lạnh, tiêu lỏng, thích ấm, lưỡi nhạt, rêu trắng.
Người Phế nhiệt ho khan, họng khô có thể hợp lê, nhưng nếu Tỳ hư thì nên dùng chín.
Phụ nữ sau sinh nếu lạnh bụng, tiêu hóa yếu nên tránh lê sống lạnh.
Phép dưỡng sinh
Ăn lê vừa phải.
Người lạnh bụng nên ăn lê chưng, không ăn lê lạnh từ tủ lạnh.
Sản phụ ăn trái cây nên theo sức tiêu hóa, không quá lạnh.
Chú ý
Điều này rất hợp lý khi xét tính mát của lê. Không nên cấm tuyệt đối, nhưng cần biết cơ địa.
Kết luận tạm phần đầu Chương 25
Từ Điều 1 đến Điều 10, Chương 25 đặt trọng tâm vào trái cây và ngũ cốc.
Các điều rất thực tế là: không ăn trái cây rơi đất qua đêm bị sâu kiến ăn; không ăn gạo để lâu bị hư; không ăn quả xanh, đồ lên men chưa đúng; không ăn quá nhiều quả chua làm hại răng; không ăn quá nhiều mận làm trướng bụng.
Các điều cần hiểu mềm là: trái cây sống sinh sang, lâm cầm làm bách mạch yếu, quýt bưởi làm mất vị giác, lê làm hàn trung. Ý chính không phải cấm trái cây, mà là trái cây phải sạch, chín, hợp cơ địa, ăn vừa phải, không ăn quá lạnh, quá chua, quá nhiều.
Chương này mở đầu rất gần với kinh nghiệm dưỡng sinh: thức ăn tốt đến đâu, dùng sai cũng có thể thành bệnh.
Điều 11
Nguyên văn
櫻桃杏多食,傷筋骨。
Phiên âm Hán Việt
Anh đào, Hạnh đa thực, thương cân cốt.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều anh đào và quả hạnh sẽ làm tổn thương gân xương.
Giải thích từ ngữ
Anh đào 櫻桃: quả anh đào, vị ngọt chua.
Hạnh 杏: quả hạnh, quả mơ.
Đa thực 多食: ăn nhiều.
Thương cân cốt 傷筋骨: làm tổn thương gân xương, chỉ ảnh hưởng đến gân mạch, xương khớp, sự vận động hoặc khí huyết nuôi gân xương.
Diễn giải
Anh đào và hạnh đều là loại quả có vị chua ngọt, ăn vừa phải thì sinh tân, khai vị. Nhưng ăn nhiều có thể làm Tỳ Vị sinh thấp nhiệt hoặc làm vị chua thu liễm quá mức, khiến khí huyết không thông lợi, gân xương không được nuôi tốt. Cổ nhân dùng câu “thương cân cốt” để khuyên không nên ăn quá nhiều.
Với cách hiểu hiện đại, ăn quá nhiều trái cây chua ngọt có thể gây đầy bụng, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa, tăng lượng đường hấp thu, hoặc làm ê răng. Riêng hạt của một số loại hạnh, mơ có thể có độc nếu dùng sai, nên càng cần thận trọng.
Biện chứng
Người Tỳ Vị yếu ăn nhiều quả chua ngọt dễ đầy bụng, đau bụng, tiêu lỏng.
Người đau gân xương do thấp nhiệt, gout, viêm khớp, nếu ăn uống quá nhiều đường, rượu, thịt, quả ngọt, có thể làm bệnh nặng hơn.
Phép dưỡng sinh
Ăn anh đào, mơ, hạnh vừa phải.
Không ăn quả xanh, đắng, hư, mốc.
Không tự dùng nhiều hạt mơ, hạt hạnh nhân làm thuốc nếu không có chuyên môn.
Chú ý
Điều này không cấm ăn anh đào hay mơ, mà nhắc không ăn quá nhiều. Nguyên văn đoạn này nằm sau câu về lê trong Chương 25.
Điều 12
Nguyên văn
安石榴不可多食,損人肺。
Phiên âm Hán Việt
An thạch lựu bất khả đa thực, tổn nhân Phế.
Dịch nghĩa
Quả thạch lựu không được ăn nhiều, vì làm tổn thương Phế của người.
Giải thích từ ngữ
An thạch lựu 安石榴: quả lựu.
Bất khả đa thực 不可多食: không nên ăn nhiều.
Tổn nhân Phế 損人肺: làm tổn thương Phế, có thể hiểu là ảnh hưởng đến khí Phế, tân dịch Phế hoặc gây táo, nghẹn, đàm.
Diễn giải
Lựu vị chua ngọt, có tính thu liễm. Ăn vừa phải có thể sinh tân, nhưng ăn quá nhiều vị chua sáp dễ làm khí cơ thu lại, Phế khí không tuyên, có thể sinh ho, nghẹn, đàm khó ra hoặc cảm giác khô rát. Cổ nhân vì vậy nói ăn nhiều lựu tổn Phế.
Với cách hiểu hiện đại, lựu là quả có lợi nếu ăn vừa phải, nhưng ăn nhiều có thể gây khó tiêu, táo bón ở một số người, hoặc làm người có răng yếu, dạ dày nhạy cảm khó chịu do vị chua.
Biện chứng
Người ho đàm đặc, Phế khí không thông, ngực tức, không nên ăn quá nhiều quả chua sáp.
Người táo bón, dạ dày yếu, răng ê buốt nên ăn lựu vừa phải.
Phép dưỡng sinh
Ăn lựu lượng vừa.
Không ăn lựu quá chua lúc đói.
Người đang ho đàm khó khạc nên thận trọng với vị chua sáp quá mức.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo nguyên tắc “vị chua sáp dùng quá mức có thể thu liễm khí cơ”, không phải lựu luôn có hại.
Điều 13
Nguyên văn
胡桃不可多食,令人動痰飲。
Phiên âm Hán Việt
Hồ đào bất khả đa thực, linh nhân động đàm ẩm.
Dịch nghĩa
Hồ đào không được ăn nhiều, vì khiến đàm ẩm động lên.
Giải thích từ ngữ
Hồ đào 胡桃: quả óc chó.
Đàm ẩm 痰飲: đàm và thủy ẩm đình tụ trong cơ thể, có thể gây ho đàm, đầy ngực, chóng mặt, buồn nôn, nặng người.
Động đàm ẩm 動痰飲: làm đàm ẩm bị kích động, phát ra triệu chứng.
Diễn giải
Hồ đào có nhiều dầu, vị béo, bổ. Ăn vừa phải có thể bổ dưỡng, nhưng ăn nhiều làm Tỳ Vị khó vận hóa, dầu béo sinh đàm, làm đàm ẩm vốn có bị động. Người có đàm thấp, ho nhiều đàm, đầy ngực, béo nặng, tiêu hóa kém ăn nhiều hạt béo dễ nặng thêm.
Theo hiện đại, óc chó giàu chất béo tốt nhưng năng lượng cao. Ăn quá nhiều có thể gây đầy bụng, tiêu chảy, tăng năng lượng quá mức, hoặc gây dị ứng ở người nhạy cảm.
Biện chứng
Người đàm thấp thường thấy thân nặng, nhiều đàm, rêu lưỡi nhớt, bụng đầy, dễ buồn nôn.
Người ho đàm nhiều, tiêu hóa kém không nên ăn nhiều hạt dầu béo.
Người dị ứng hạt cây cần tránh.
Phép dưỡng sinh
Hồ đào ăn ít, nhai kỹ.
Không ăn quá nhiều một lúc.
Người đàm thấp, tiêu hóa yếu nên giảm các loại hạt béo.
Chú ý
Điều này rất hợp lý: đồ bổ béo cũng phải dùng đúng lượng. Không phải càng bổ càng tốt.
Điều 14
Nguyên văn
生棗多食,令人熱渴,氣脹。寒熱羸瘦者,彌不可食,傷人。
Phiên âm Hán Việt
Sinh táo đa thực, linh nhân nhiệt khát, khí trướng. Hàn nhiệt luy sấu giả, di bất khả thực, thương nhân.
Dịch nghĩa
Táo sống ăn nhiều khiến người nóng khát, khí trướng. Người đang hàn nhiệt, gầy yếu lại càng không được ăn, vì làm hại người.
Giải thích từ ngữ
Sinh táo 生棗: táo tươi, táo sống.
Nhiệt khát 熱渴: nóng trong và khát.
Khí trướng 氣脹: đầy hơi, trướng bụng.
Hàn nhiệt 寒熱: lúc lạnh lúc nóng, hoặc bệnh còn có biểu hiện hàn nhiệt qua lại.
Luy sấu 羸瘦: gầy yếu, suy nhược.
Diễn giải
Táo tươi vị ngọt, nhiều chất, ăn vừa phải có thể bổ trung nhẹ, nhưng ăn nhiều dễ sinh đầy hơi, nóng khát. Táo sống cũng khó tiêu hơn táo đã nấu, người Tỳ Vị yếu ăn nhiều dễ trướng bụng. Người đang hàn nhiệt, gầy yếu, bệnh chưa ổn, Vị khí yếu, nếu ăn nhiều táo sống sẽ làm trung tiêu bị trệ, bệnh càng khó khỏi.
Trong Trung y, Đại táo trong phương thuốc thường là táo đã chế, dùng lượng vừa, phối thuốc để bổ trung hòa doanh vệ. Đó khác với ăn nhiều táo sống.
Biện chứng
Người Tỳ hư ăn táo sống dễ đầy bụng, ợ hơi, tiêu hóa kém.
Người có nhiệt, miệng khát, táo bón ăn nhiều táo ngọt có thể khó chịu.
Người bệnh đang sốt, rét nóng, ăn uống kém nên tránh quả sống khó tiêu.
Phép dưỡng sinh
Táo tươi ăn vừa phải.
Người tiêu hóa yếu có thể nấu chín, hầm cháo, không ăn nhiều lúc bụng yếu.
Khi đang bệnh hàn nhiệt, nên ăn thanh đạm dễ tiêu.
Chú ý
Điều này nhắc phân biệt “Đại táo trong phương thuốc” với “ăn nhiều táo sống”. Bổ mà dùng sai vẫn sinh trệ.
Điều 15
Nguyên văn
食諸果中毒,治之方:豬骨燒灰。
Phiên âm Hán Việt
Thực chư quả trúng độc, trị chi phương: Trư cốt thiêu hôi.
Dịch nghĩa
Phương trị trúng độc do ăn các loại quả: dùng xương heo đốt thành tro.
Giải thích từ ngữ
Chư quả trúng độc 諸果中毒: trúng độc do ăn các loại quả, có thể do quả hư, quả độc, quả xanh, quả mốc hoặc ăn quá mức.
Trư cốt 豬骨: xương heo.
Thiêu hôi 燒灰: đốt thành tro.
Diễn giải
Cổ nhân dùng xương heo đốt tro làm thuốc giải độc quả. Tro xương có tính hấp phụ và chất khoáng theo cách hiểu hiện đại, còn theo cổ pháp có ý trấn, giải độc, làm độc không lan. Phương này cũng được ghi là trị độc gan ngựa, lậu phủ.
Tuy nhiên, ngày nay không nên tự đốt xương làm thuốc uống. Nếu ăn nhầm quả độc, quả dại, quả mốc, hoặc có triệu chứng ngộ độc, cần xử trí y tế. Một số độc thực vật rất nguy hiểm, không thể giải bằng tro xương.
Phương thang
Xương heo đốt thành tro, tán bột, uống với nước một phương thốn chủy. Nguyên văn ghi phương này cũng trị độc gan ngựa và lậu phủ.
Biện chứng
Trúng độc quả có thể có buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, tê, lơ mơ, co giật tùy loại độc.
Nếu ăn quả dại không rõ tên, cần đặc biệt thận trọng.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc, hấp phụ, trấn hạ.
Theo hiện đại là xác định loại quả, gọi trung tâm chống độc, theo dõi và điều trị phù hợp.
Chú ý
Không tự dùng tro xương để trị ngộ độc. Ở Úc, nghi ngộ độc có thể gọi Poisons Information Centre 13 11 26. Nếu khó thở, co giật, lơ mơ, đau bụng dữ, gọi 000.
Điều 16
Nguyên văn
木耳赤色,及仰生者,勿食。
Phiên âm Hán Việt
Mộc nhĩ xích sắc, cập ngưỡng sinh giả, vật thực.
Dịch nghĩa
Mộc nhĩ có màu đỏ, hoặc mọc ngửa lên thì chớ ăn.
Giải thích từ ngữ
Mộc nhĩ 木耳: nấm mộc nhĩ, nấm tai gỗ.
Xích sắc 赤色: màu đỏ, màu bất thường.
Ngưỡng sinh 仰生: mọc ngửa lên, hình thế bất thường so với loại thường dùng.
Vật thực 勿食: không ăn.
Diễn giải
Mộc nhĩ thông thường có màu sẫm, nâu đen. Nếu có màu đỏ hoặc mọc hình dạng lạ, cổ nhân xem là không an toàn. Điều này thuộc kinh nghiệm nhận biết nấm độc và nấm lạ. Nấm là nhóm thực phẩm rất khó phân biệt, nhiều loại độc nhìn khá giống loại ăn được.
Theo hiện đại, không nên ăn nấm mọc hoang nếu không có chuyên môn nhận diện. Mộc nhĩ khô cũng cần bảo quản đúng, không dùng nếu mốc, đổi màu, có mùi lạ.
Biện chứng
Ăn nấm độc có thể gây nôn, tiêu chảy, đau bụng, rối loạn thần kinh, tổn thương gan thận, thậm chí tử vong.
Một số nấm độc gây triệu chứng muộn, rất nguy hiểm.
Phép dưỡng sinh
Không ăn mộc nhĩ màu lạ, mốc, mùi lạ.
Không hái nấm rừng ăn nếu không chắc chắn.
Mộc nhĩ khô phải ngâm và nấu đúng, không ngâm quá lâu trong điều kiện nóng.
Chú ý
Điều này rất có giá trị thực tế. Nấm lạ tuyệt đối không thử ăn.
Điều 17
Nguyên văn
菌仰卷及赤色者,不可食。
Phiên âm Hán Việt
Khuẩn ngưỡng quyển cập xích sắc giả, bất khả thực.
Dịch nghĩa
Nấm mọc ngửa cuộn lên hoặc có màu đỏ thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Khuẩn 菌: các loại nấm.
Ngưỡng quyển 仰卷: mũ nấm cuộn ngửa lên, hình thế lạ.
Xích sắc 赤色: màu đỏ.
Diễn giải
Đây là lời cảnh báo trực tiếp về nấm. Nấm màu đỏ hoặc hình dạng cuộn ngửa bất thường được cổ nhân xem là độc. Dù không phải mọi nấm đỏ đều độc và không phải mọi nấm độc đều đỏ, nguyên tắc an toàn vẫn đúng: nấm lạ không ăn.
Ngày nay, ngộ độc nấm vẫn là tình trạng rất nguy hiểm. Có loại gây rối loạn tiêu hóa, có loại gây ảo giác, có loại phá hủy gan thận, triệu chứng có thể đến muộn.
Biện chứng
Sau ăn nấm nếu buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chóng mặt, lú lẫn, vàng da, tiểu ít, cần đi khám ngay.
Không nên chờ triệu chứng nặng mới xử trí, nhất là nấm hoang.
Phép dưỡng sinh
Chỉ ăn nấm mua từ nguồn an toàn.
Không ăn nấm hoang, nấm lạ, nấm màu sắc bất thường.
Không tin các mẹo thử nấm bằng bạc, tỏi, gạo; không đáng tin.
Chú ý
Đây là một trong những điều quan trọng nhất của chương. Nấm độc có thể gây tử vong.
Điều 18
Nguyên văn
食諸菌中毒,悶亂欲死,治之方:人糞汁飲一升,土漿飲一二升,大豆濃煎汁飲之。服諸吐利藥,並解。
Phiên âm Hán Việt
Thực chư khuẩn trúng độc, muộn loạn dục tử, trị chi phương: Nhân phẩn trấp ẩm nhất thăng, thổ tương ẩm nhất nhị thăng, Đại đậu nùng tiễn trấp ẩm chi. Phục chư thổ lợi dược, tịnh giải.
Dịch nghĩa
Ăn các loại nấm bị trúng độc, bứt rứt rối loạn gần muốn chết, phương trị: uống một thăng nước phân người; uống một hai thăng nước đất; uống nước Đại đậu nấu đặc. Dùng các thuốc gây nôn và thông lợi cũng đều có thể giải.
Giải thích từ ngữ
Khuẩn trúng độc 菌中毒: ngộ độc nấm.
Muộn loạn dục tử 悶亂欲死: bứt rứt, rối loạn, ngực bụng khó chịu, thần trí không yên, bệnh rất nặng.
Nhân phẩn trấp 人糞汁: nước phân người, phương cổ rất không phù hợp hiện đại.
Thổ tương 土漿: nước đất khuấy lắng.
Đại đậu nùng tiễn trấp 大豆濃煎汁: nước đậu lớn nấu đặc.
Thổ lợi dược 吐利藥: thuốc gây nôn và thông đại tiện.
Diễn giải
Điều này cho thấy cổ nhân biết ngộ độc nấm có thể rất nguy hiểm, đến mức “gần muốn chết”. Họ dùng các cách giải độc mạnh: uống nước phân, nước đất, nước đậu, hoặc dùng thuốc nôn hạ để đẩy độc ra. Trong đó, nước phân và nước đất là phương cổ không an toàn; nước đậu có thể xem là hỗ trợ nhẹ, nhưng không đủ để trị độc nấm nặng.
Theo hiện đại, ngộ độc nấm cần cấp cứu. Một số độc nấm gây tổn thương gan thận muộn; ban đầu chỉ nôn tiêu chảy, sau đó tưởng đỡ rồi nặng lên. Không được tự xử trí ở nhà.
Biện chứng
Ngộ độc nấm có thể có nôn, tiêu chảy, đau bụng, vã mồ hôi, co giật, lú lẫn, vàng da, tiểu ít.
Triệu chứng muộn sau 6 đến 24 giờ càng nguy hiểm vì có thể liên hệ độc gan.
Phép trị
Theo cổ ý là thổ, hạ, giải độc, đưa độc ra ngoài.
Theo hiện đại là cấp cứu, than hoạt nếu phù hợp, truyền dịch, xét nghiệm gan thận, điều trị đặc hiệu tùy độc.
Chú ý
Không dùng nước phân, nước đất hoặc tự gây nôn. Nếu nghi ăn nấm độc, gọi cấp cứu hoặc trung tâm chống độc ngay, giữ mẫu nấm còn lại để nhận diện. Nguyên văn phương trị nấm độc được chép trong Chương 25 sau các điều cấm ăn mộc nhĩ và nấm đỏ.
Điều 19
Nguyên văn
食楓柱菌而哭不止,治之以前方。
Phiên âm Hán Việt
Thực Phong trụ khuẩn nhi khốc bất chỉ, trị chi dĩ tiền phương.
Dịch nghĩa
Ăn nấm Phong trụ mà khóc không dừng, trị bằng phương ở trước.
Giải thích từ ngữ
Phong trụ khuẩn 楓柱菌: tên một loại nấm mọc ở cây phong hoặc gỗ phong, cách xác định hiện nay không chắc chắn.
Khốc bất chỉ 哭不止: khóc không dừng, chỉ rối loạn thần chí, cảm xúc bất thường sau ngộ độc.
Tiền phương 前方: phương ở trước, tức các phép giải độc nấm như nước đậu đặc, thổ lợi theo cổ pháp.
Diễn giải
Điều này cho thấy một số nấm độc có thể ảnh hưởng thần chí, làm người khóc không dừng. Ngộ độc nấm không chỉ gây tiêu hóa mà có thể gây rối loạn thần kinh, cảm xúc, hành vi. Cổ nhân quan sát triệu chứng này và xếp vào nấm độc.
Theo hiện đại, nhiều loài nấm có độc thần kinh hoặc chất gây ảo giác, kích động, lú lẫn, khóc cười bất thường. Vì vậy, ăn nấm hoang rồi xuất hiện hành vi lạ cần cấp cứu.
Biện chứng
Sau ăn nấm mà khóc cười bất thường, lú lẫn, ảo giác, co giật, ngủ gà là dấu hiệu nguy hiểm.
Không nên xem là “trúng gió” hay “ma quỷ”.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc nấm bằng phương trước.
Theo hiện đại là cấp cứu, theo dõi thần kinh, gan thận, điện giải.
Chú ý
Triệu chứng tâm thần sau ăn nấm là cấp cứu độc chất. Không tự xử trí bằng phương cổ.
Điều 20
Nguyên văn
誤食野芋,煩亂欲死,治之以前方。
Phiên âm Hán Việt
Ngộ thực dã dụ, phiền loạn dục tử, trị chi dĩ tiền phương.
Dịch nghĩa
Ăn nhầm khoai dại, bứt rứt rối loạn gần muốn chết, trị bằng phương ở trước.
Giải thích từ ngữ
Dã dụ 野芋: khoai dại, loài cây giống khoai môn, khoai sọ nhưng mọc hoang.
Phiền loạn dục tử 煩亂欲死: bứt rứt, rối loạn, khó chịu nặng, gần muốn chết.
Tiền phương 前方: phương giải độc ở trước.
Diễn giải
Khoai dại có thể rất độc hoặc gây kích ứng mạnh ở miệng họng và tiêu hóa. Một số loài họ ráy, khoai dại chứa tinh thể oxalate gây rát miệng, sưng họng, nôn, đau bụng; có loại còn độc nặng. Cổ nhân nói ăn nhầm dã dụ có thể gần chết, đủ thấy mức nguy hiểm.
Điều này rất thực tế: không ăn củ hoang dã chỉ vì giống khoai trồng. Có cây rất giống cây ăn được nhưng độc.
Biện chứng
Ăn nhầm cây dại có thể rát miệng, sưng lưỡi họng, khó nuốt, nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó thở, rối loạn ý thức.
Nếu sưng họng, khó thở, cần cấp cứu.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc như phương trước.
Theo hiện đại là gọi trung tâm chống độc, cấp cứu nếu có triệu chứng nặng.
Chú ý
Không ăn củ, lá, quả hoang dã nếu không chắc chắn. Cây giống khoai môn nhưng mọc hoang có thể độc.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 11 đến Điều 20, Chương 25 chuyển từ trái cây sang hạt béo, táo sống, phương giải độc quả, rồi đến mộc nhĩ, nấm và khoai dại.
Các điều về trái cây nhắc rằng quả chua, quả ngọt, quả nhiều dầu, quả sống đều phải ăn vừa phải. Ăn nhiều có thể hại răng, đầy bụng, sinh nhiệt, động đàm ẩm hoặc làm Tỳ Vị khó vận.
Phần nấm và khoai dại là phần nguy hiểm nhất trong đoạn này. Nấm đỏ, nấm mọc lạ, mộc nhĩ màu lạ không được ăn. Ăn nấm độc có thể rối loạn thần chí, khóc không dừng, phiền loạn gần chết. Ăn nhầm khoai dại cũng có thể nguy hiểm. Đây là những điều rất nên nhấn mạnh khi biên soạn: thực vật hoang dã không biết rõ thì tuyệt đối không ăn.
Điều 21
Nguyên văn
蜀椒閉口有毒,誤食之,戟人咽喉,氣病欲絕,或吐下白沫,身體痹冷,急治之方。
Phiên âm Hán Việt
Thục tiêu bế khẩu hữu độc, ngộ thực chi, kích nhân yết hầu, khí bệnh dục tuyệt, hoặc thổ hạ bạch mạt, thân thể tý lãnh, cấp trị chi phương.
Dịch nghĩa
Thục tiêu mà miệng hạt khép kín thì có độc. Nếu ăn nhầm, nó kích thích cổ họng người, làm khí bệnh gần như muốn tuyệt; hoặc nôn ói, đi ngoài ra bọt trắng, thân thể tê lạnh. Phải trị gấp bằng phương sau.
Giải thích từ ngữ
Thục tiêu 蜀椒: Xuyên tiêu, một loại tiêu cay thơm, vị cay nóng, thường dùng để ôn trung tán hàn, sát trùng, chỉ đau.
Bế khẩu 閉口: hạt tiêu khép miệng, chưa nứt mở; cổ nhân cho là có độc.
Hữu độc 有毒: có độc tính, ăn nhầm có thể gây hại.
Kích nhân yết hầu 戟人咽喉: đâm kích cổ họng, gây rát, nghẹn, đau, khó chịu dữ dội.
Khí bệnh dục tuyệt 氣病欲絕: khí cơ bị bế nghịch, như muốn đứt hơi.
Thổ hạ bạch mạt 吐下白沫: nôn hoặc đi ngoài ra bọt trắng.
Tý lãnh 痹冷: tê lạnh, khí huyết không thông, dương khí bị tổn hoặc độc làm khí cơ bế.
Diễn giải
Thục tiêu là vị cay nóng, dùng đúng có thể ôn trung, tán hàn, chỉ đau. Nhưng hạt “bế khẩu” được cổ nhân xem là độc. Khi ăn nhầm, vị cay độc kích thích cổ họng, làm khí cơ vùng yết hầu và Phế Vị bị bế nghịch, sinh cảm giác nghẹn, khó thở, nôn, tiêu chảy bọt trắng, thân lạnh tê.
Điều này cho thấy cổ nhân rất chú ý hình thái của vị thuốc và gia vị. Không phải cứ cùng là tiêu thì đều dùng được. Hạt bất thường, chưa mở, mốc, hư, hoặc có độc thì phải tránh.
Theo hiện đại, một số gia vị cay có thể gây kích ứng mạnh niêm mạc, dị ứng, nghẹn, nôn, tiêu chảy, thậm chí khó thở ở người nhạy cảm. Nếu có khó thở hoặc sưng họng, phải xử trí như cấp cứu.
Biện chứng
Nếu ăn nhầm tiêu độc rồi rát họng, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, có thể thuộc độc kích Vị họng.
Nếu khó thở, sưng môi lưỡi, thở rít, choáng, cần nghĩ đến phản ứng dị ứng nặng.
Nếu thân thể lạnh, tê, lơ mơ, phải cấp cứu.
Phép trị
Giải độc.
Làm dịu yết hầu.
Thông khí cơ.
Hòa Vị, chỉ nôn, chỉ lợi.
Chú ý
Không ăn gia vị, hạt, quả, thuốc có hình dạng bất thường, mốc, hư, hoặc không rõ nguồn. Nếu sau ăn có khó thở, sưng họng, lơ mơ, nôn tiêu chảy nhiều, cần đi cấp cứu. Nguyên văn Chương 25 ghi Thục tiêu bế khẩu có độc và nêu các cách giải bằng Nhục quế, nước lạnh, tỏi, địa tương, nước Đậu xị đặc.
Điều 22
Nguyên văn
肉桂煎汁飲之,多飲冷水一二升,或食蒜,或飲地漿,或濃煮豉汁飲之,並解。
Phiên âm Hán Việt
Nhục quế tiễn trấp ẩm chi, đa ẩm lãnh thủy nhất nhị thăng, hoặc thực toán, hoặc ẩm địa tương, hoặc nùng chử xị trấp ẩm chi, tịnh giải.
Dịch nghĩa
Nấu Nhục quế lấy nước uống; uống nhiều nước lạnh một hai thăng; hoặc ăn tỏi; hoặc uống địa tương; hoặc nấu đặc nước Đậu xị mà uống, đều có thể giải.
Giải thích từ ngữ
Nhục quế 肉桂: vị cay ngọt, đại nhiệt, ôn dương, thông mạch, tán hàn.
Lãnh thủy 冷水: nước lạnh.
Toán 蒜: tỏi, vị cay, thông trệ, giải độc theo kinh nghiệm cổ.
Địa tương 地漿: nước đất khuấy lắng, phương cổ dùng để giải độc, hiện nay không nên áp dụng.
Xị trấp 豉汁: nước Đậu xị, có ý giải độc, hòa trung.
Tịnh giải 並解: đều có thể giải độc.
Diễn giải
Điều này nêu các cách giải độc khi ăn nhầm Thục tiêu bế khẩu. Nhục quế cay ấm, thông dương, có thể làm khí cơ bị bế bởi độc tiêu được thông. Nước lạnh có thể làm dịu độc cay nóng, giảm kích thích họng. Tỏi cay thông, giải độc, giúp khí trệ mở. Đậu xị hòa trung, giải độc nhẹ. Địa tương là phương cổ dùng để hấp phụ, trấn hạ độc, nhưng hiện nay không còn an toàn.
Điểm đặc biệt là trong cùng một chứng độc, cổ nhân đưa nhiều cách giải khác nhau: vừa có ôn thông như Nhục quế, tỏi; vừa có thanh chế như nước lạnh; vừa có hòa trung giải độc như Đậu xị. Điều này cho thấy họ trị theo mức độ và biểu hiện của người bệnh.
Phương thang
Một là nước sắc Nhục quế.
Hai là uống nước lạnh một đến hai thăng.
Ba là ăn tỏi.
Bốn là uống địa tương.
Năm là nấu đặc Đậu xị lấy nước uống.
Ý nghĩa phương thuốc
Nhục quế thông dương, khai bế, làm khí cơ hồi.
Nước lạnh chế cay nóng, làm dịu kích thích.
Tỏi thông trệ, giải độc, hành khí.
Đậu xị hòa trung, giải phiền, giải độc nhẹ.
Địa tương thuộc phương cổ hấp phụ giải độc, nhưng không nên dùng hiện nay.
Biện chứng
Nếu độc tiêu gây rát họng, nóng, kích thích, nước lạnh hoặc nước Đậu xị có thể hợp về ý cổ.
Nếu độc làm khí bế, thân lạnh, tê lạnh, Nhục quế và tỏi thể hiện ý thông dương khai bế.
Nếu nôn tiêu chảy nhiều, cần bù nước và theo dõi mất nước.
Phép trị
Tùy chứng mà chế độc cay nóng, khai khí bế, hòa Vị, giải độc.
Chú ý
Không uống nước đất. Không tự dùng Nhục quế liều lớn nếu có nhiệt, cao huyết áp, đang mang thai, hoặc đang bệnh cấp. Nếu có khó thở, sưng họng, nôn tiêu chảy dữ, cần cấp cứu.
Điều 23
Nguyên văn
正月勿食生蔥,令人面上起游風。
Phiên âm Hán Việt
Chính nguyệt vật thực sinh thông, linh nhân diện thượng khởi du phong.
Dịch nghĩa
Tháng Giêng chớ ăn hành sống, vì khiến trên mặt phát chứng du phong.
Giải thích từ ngữ
Chính nguyệt 正月: tháng Giêng âm lịch, đầu xuân.
Sinh thông 生蔥: hành sống.
Du phong 游風: phong nổi chạy trên da, có thể chỉ mẩn đỏ, nổi ban, ngứa, dị ứng, mề đay di chuyển.
Diễn giải
Hành sống vị cay, tính tán, làm khí huyết và phong khí dễ động. Tháng Giêng đầu xuân, dương khí mới sinh, phong khí đương lệnh. Nếu ăn nhiều hành sống, vị cay tán có thể dẫn phong động ở phần mặt, sinh mẩn ngứa, đỏ, sưng, nổi ban gọi là du phong.
Theo hiện đại, hành sống có thể kích thích da niêm mạc, gây nóng rát, đầy hơi, trào ngược; người có cơ địa dị ứng hoặc da nhạy cảm có thể nổi mẩn sau thức ăn cay nồng. Nhưng không phải ai ăn hành sống tháng Giêng cũng bị bệnh. Đây là kiêng kỵ theo mùa và cơ địa.
Biện chứng
Người dễ nổi mề đay, mặt đỏ, da ngứa, dị ứng, rosacea, viêm da nên hạn chế đồ cay sống.
Người dạ dày yếu ăn hành sống dễ ợ nóng, đau bụng.
Phép dưỡng sinh
Đầu xuân nên ăn cay thơm vừa phải, không quá phát tán.
Hành nên dùng chín hoặc lượng ít nếu người dễ dị ứng.
Người đang phát ban, ngứa, mặt đỏ nên tránh hành sống, tỏi sống, rượu, cay nóng.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo mùa và cơ địa, không phải cấm tuyệt đối với mọi người.
Điều 24
Nguyên văn
二月勿食蓼,傷人腎。
Phiên âm Hán Việt
Nhị nguyệt vật thực Liệu, thương nhân Thận.
Dịch nghĩa
Tháng Hai chớ ăn rau Liệu, vì làm tổn thương Thận của người.
Giải thích từ ngữ
Liệu 蓼: một loại rau vị cay, thường chỉ rau răm hoặc loài rau thuộc họ Polygonum có vị cay nóng.
Thương Thận 傷腎: làm tổn thương Thận, có thể hiểu là hao tổn tinh khí, hạ tiêu, hoặc thủy dịch theo quan niệm cổ.
Diễn giải
Rau Liệu vị cay, tính tán, có thể làm khí huyết động và hao âm dịch nếu ăn nhiều. Tháng Hai xuân khí tăng, Can Mộc vượng, Thận thủy dễ bị Mộc tiết; nếu lại ăn rau cay tán, cổ nhân cho là hại Thận.
Theo kinh nghiệm dân gian Việt Nam, rau răm cũng thường được xem là không nên ăn quá nhiều, nhất là với người thai kỳ hoặc người hư yếu. Tuy nhiên, dùng ít như gia vị thì khác với ăn nhiều như món chính.
Biện chứng
Người Thận âm hư, lưng gối mỏi, nóng trong, di tinh, tiểu ít, miệng khô không nên ăn nhiều rau cay tán.
Người đang mang thai nên thận trọng với các rau gia vị cay nồng dùng nhiều.
Phép dưỡng sinh
Rau thơm cay chỉ dùng lượng nhỏ.
Không ăn nhiều rau răm, rau cay khi cơ thể đang hư, nóng, mất ngủ, thai kỳ.
Chú ý
Điều này là kiêng theo mùa cổ. Nên hiểu mềm: rau vị cay tán không nên ăn quá nhiều, nhất là khi người hư hoặc Thận khí yếu.
Điều 25
Nguyên văn
三月勿食小蒜,傷人志性。
Phiên âm Hán Việt
Tam nguyệt vật thực tiểu toán, thương nhân chí tính.
Dịch nghĩa
Tháng Ba chớ ăn tiểu toán, vì làm tổn thương chí tính của người.
Giải thích từ ngữ
Tiểu toán 小蒜: tỏi nhỏ, kiệu, hoặc một loại hành tỏi nhỏ vị cay.
Chí tính 志性: chí hướng, tinh thần, tính tình; trong Trung y, “chí” liên hệ Thận.
Thương chí tính 傷志性: làm tổn thương tinh thần, ý chí, tính tình.
Diễn giải
Tiểu toán vị cay nồng, phát tán mạnh, kích thích khí huyết. Tháng Ba cuối xuân, dương khí tăng, nếu ăn nhiều vị cay nồng có thể làm khí động, thần chí bất an, tính tình nóng nảy, bứt rứt, hoặc hao tổn Thận chí theo cách nói cổ.
Theo hiện đại, hành tỏi sống ăn nhiều có thể gây nóng rát dạ dày, hôi miệng, ợ nóng, mất ngủ hoặc khó chịu ở người nhạy cảm. Câu “thương chí tính” nên hiểu là ăn quá cay nồng có thể làm tâm thần không yên, không phải ăn chút tỏi là tổn hại tinh thần.
Biện chứng
Người mất ngủ, bứt rứt, nóng trong, dạ dày yếu, trào ngược không nên ăn nhiều tỏi sống.
Người khí uất hóa hỏa, dễ cáu, miệng đắng, lưỡi đỏ nên giảm cay nồng.
Phép dưỡng sinh
Gia vị cay dùng vừa phải.
Không ăn nhiều hành tỏi sống vào mùa xuân khi phong hỏa dễ động.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo “quá cay nồng thì động khí, hại thần”, không phải cấm tuyệt đối.
Điều 26
Nguyên văn
四月、八月勿食胡荽,傷人神。
Phiên âm Hán Việt
Tứ nguyệt, bát nguyệt vật thực Hồ tuy, thương nhân thần.
Dịch nghĩa
Tháng Tư và tháng Tám chớ ăn rau mùi, vì làm tổn thương thần của người.
Giải thích từ ngữ
Hồ tuy 胡荽: rau mùi, ngò rí.
Thương thần 傷神: làm tổn thương thần khí, khiến tinh thần bất an, khí cơ rối loạn.
Diễn giải
Rau mùi thơm cay, có tính phát tán, làm khí cơ bốc tán. Tháng Tư và tháng Tám là thời điểm giao mùa theo lịch cổ, khí hậu dễ thay đổi, thấp nhiệt hoặc táo khí có thể ảnh hưởng cơ thể. Cổ nhân cho rằng ăn rau mùi lúc ấy dễ thương thần.
Theo hiện đại, rau mùi là rau gia vị an toàn với đa số người khi dùng lượng nhỏ. Nhưng người dị ứng rau mùi, dạ dày nhạy cảm, hoặc đang phát ban, ngứa, nội nhiệt có thể không hợp. Điều này nên hiểu như kiêng kỵ theo mùa và cơ địa.
Biện chứng
Người dị ứng rau mùi có thể ngứa, nổi mẩn, sưng môi miệng.
Người đang phát ban, phong ngứa, nhiệt độc nên hạn chế rau thơm cay tán.
Phép dưỡng sinh
Rau mùi dùng lượng nhỏ làm gia vị.
Không ăn quá nhiều rau thơm cay khi đang bệnh ngoài da, mất ngủ, bứt rứt.
Chú ý
Không nên làm người đọc sợ rau mùi. Đây là điều kiêng kỵ cổ theo tháng, nên giải thích mềm.
Điều 27
Nguyên văn
五月勿食韭,令人乏氣力。
Phiên âm Hán Việt
Ngũ nguyệt vật thực Cửu, linh nhân phạp khí lực.
Dịch nghĩa
Tháng Năm chớ ăn hẹ, vì khiến người thiếu khí lực.
Giải thích từ ngữ
Cửu 韭: hẹ.
Phạp khí lực 乏氣力: thiếu sức, mệt, khí lực suy.
Diễn giải
Hẹ vị cay ấm, thông dương, tán kết. Tháng Năm thuộc mùa hạ, dương khí và nhiệt thịnh. Nếu ăn nhiều hẹ cay ấm, có thể làm dương khí phát tán quá mức, hao khí tân, khiến người mệt, thiếu sức. Với người vốn âm hư, nội nhiệt, ăn hẹ nhiều càng dễ bứt rứt, khát, mất ngủ.
Theo hiện đại, hẹ dùng vừa phải là thực phẩm bình thường. Nhưng ăn nhiều hẹ sống hoặc hẹ nặng mùi có thể gây đầy hơi, khó tiêu, nóng rát dạ dày.
Biện chứng
Người nóng trong, miệng khô, táo bón, mất ngủ, lưỡi đỏ nên ăn ít hẹ.
Người Tỳ Vị yếu ăn nhiều hẹ có thể đầy hơi.
Phép dưỡng sinh
Hẹ nên dùng vừa phải, nấu chín.
Mùa nóng không nên ăn quá nhiều gia vị cay ấm.
Chú ý
Điều này nên hiểu là “mùa hạ không nên ăn quá nhiều hẹ cay ấm”, không phải cấm tuyệt đối.
Điều 28
Nguyên văn
五月五日勿食一切生菜,發百病。
Phiên âm Hán Việt
Ngũ nguyệt ngũ nhật vật thực nhất thiết sinh thái, phát bách bệnh.
Dịch nghĩa
Ngày mồng Năm tháng Năm chớ ăn tất cả rau sống, vì có thể phát trăm bệnh.
Giải thích từ ngữ
Ngũ nguyệt ngũ nhật 五月五日: mồng Năm tháng Năm âm lịch, tiết Đoan Ngọ.
Sinh thái 生菜: rau sống.
Phát bách bệnh 發百病: làm phát nhiều bệnh, cách nói nhấn mạnh nguy cơ lớn.
Diễn giải
Mồng Năm tháng Năm thường rơi vào thời tiết nóng ẩm, sâu bọ, vi khuẩn, ký sinh trùng dễ phát. Rau sống nếu rửa không kỹ rất dễ mang trứng giun, vi khuẩn, đất bẩn. Cổ nhân nói ngày này không ăn rau sống, phát trăm bệnh, phản ánh kinh nghiệm vệ sinh theo mùa nóng ẩm.
Điều này rất có giá trị hiện đại nếu hiểu rộng: trong thời tiết nóng ẩm, rau sống phải rửa sạch, bảo quản đúng, tránh ăn sống khi không chắc an toàn. Người tiêu hóa yếu, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ càng nên ăn rau chín.
Biện chứng
Ăn rau sống không sạch có thể đau bụng, tiêu chảy, nhiễm ký sinh trùng.
Mùa nóng ẩm dễ sinh thấp nhiệt, Tỳ Vị dễ bị tổn.
Phép dưỡng sinh
Mùa nóng ẩm nên thận trọng với rau sống.
Rau phải rửa kỹ, ngâm rửa đúng cách, dùng nguồn sạch.
Người yếu nên ăn rau nấu chín.
Chú ý
Đây là một trong những điều có giá trị vệ sinh rõ. Không phải chỉ riêng ngày mồng Năm, mà mọi thời điểm nóng ẩm đều cần cẩn thận với rau sống.
Điều 29
Nguyên văn
六月、七月勿食茱萸,傷神氣。
Phiên âm Hán Việt
Lục nguyệt, thất nguyệt vật thực Thù du, thương thần khí.
Dịch nghĩa
Tháng Sáu, tháng Bảy chớ ăn Thù du, vì làm tổn thương thần khí.
Giải thích từ ngữ
Thù du 茱萸: thường chỉ Ngô thù du hoặc Sơn thù du tùy ngữ cảnh; ở đây thiên về loại gia vị cay nóng như Ngô thù du.
Thần khí 神氣: tinh thần và khí lực.
Thương thần khí 傷神氣: làm tinh thần khí lực bị tổn.
Diễn giải
Nếu hiểu là Ngô thù du, đây là vị cay đắng, đại nhiệt, giáng nghịch, tán hàn. Tháng Sáu, tháng Bảy là lúc nóng, dương nhiệt thịnh; ăn vị quá cay nóng dễ hao khí tân, nhiễu thần, làm người bứt rứt, mất ngủ, mệt, thương thần khí.
Theo hiện đại, gia vị cay nóng dùng quá mức trong mùa nóng có thể gây nóng rát dạ dày, mất ngủ, khát, đổ mồ hôi nhiều, trào ngược.
Biện chứng
Người âm hư, nội nhiệt, mất ngủ, miệng khô, táo bón không nên dùng vị cay nóng.
Người hư hàn, nôn lạnh, bụng lạnh có thể cần vị ôn, nhưng phải đúng chứng và đúng lượng.
Phép dưỡng sinh
Mùa nóng ăn thanh nhẹ.
Không lạm dụng gia vị cay nóng.
Thuốc vị đại nhiệt phải có thầy thuốc chỉ định.
Chú ý
Không tự dùng Ngô thù du như thực phẩm. Đây là vị thuốc có tính mạnh.
Điều 30
Nguyên văn
八月、九月勿食薑,傷人神。
Phiên âm Hán Việt
Bát nguyệt, cửu nguyệt vật thực Khương, thương nhân thần.
Dịch nghĩa
Tháng Tám, tháng Chín chớ ăn gừng, vì làm tổn thương thần của người.
Giải thích từ ngữ
Khương 薑: gừng.
Thương thần 傷神: làm tổn thương thần khí, khiến tinh thần bất an.
Diễn giải
Gừng vị cay ấm, tán hàn, ôn Vị. Tháng Tám, tháng Chín vào mùa thu, táo khí dần thịnh, tân dịch dễ bị khô. Nếu ăn nhiều gừng cay ấm, phát tán, có thể làm táo nhiệt tăng, hao tân dịch, khiến thần không yên, miệng khô, mất ngủ, bứt rứt. Vì vậy cổ nhân kiêng ăn gừng nhiều vào thời điểm này.
Câu này tương ứng với quan niệm dân gian: “thu bất thực khương”, mùa thu không nên ăn nhiều gừng. Nhưng trong thực tế, dùng một ít gừng làm gia vị không phải vấn đề với người phù hợp. Cấm là cấm ăn nhiều, ăn sống cay mạnh, hoặc dùng khi cơ thể đang táo nhiệt.
Biện chứng
Người họng khô, ho khan, táo bón, lưỡi đỏ khô, mất ngủ, nóng trong không nên ăn nhiều gừng.
Người lạnh bụng, nôn do hàn, cảm lạnh có thể dùng gừng vừa phải dù mùa nào, nếu đúng chứng.
Phép dưỡng sinh
Mùa thu nên dưỡng âm, nhuận táo.
Gừng dùng ít làm gia vị; không ăn nhiều gừng sống, gừng khô nếu không có hàn.
Chú ý
Điều này không cấm tuyệt đối mọi dùng gừng. Trọng tâm là tránh cay ấm quá mức trong mùa táo.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 21 đến Điều 30, Chương 25 chuyển sang gia vị cay thơm và rau theo mùa.
Thục tiêu bế khẩu có độc, ăn nhầm có thể kích họng, làm khí gần tuyệt, nôn tiêu bọt trắng, thân lạnh tê. Phương giải cổ gồm Nhục quế, nước lạnh, tỏi, địa tương, nước Đậu xị đặc, nhưng ngày nay phải xử trí theo mức độ ngộ độc và không dùng nước đất.
Các điều sau nói tháng Giêng tránh hành sống, tháng Hai tránh rau Liệu, tháng Ba tránh tiểu toán, tháng Tư và Tám tránh rau mùi, tháng Năm tránh hẹ và rau sống ngày Đoan Ngọ, tháng Sáu Bảy tránh Thù du, tháng Tám Chín tránh gừng.
Những điều này không nên hiểu là cấm tuyệt đối theo lịch. Ý chính là: gia vị cay, thơm, tán, nóng phải dùng đúng mùa, đúng lượng, đúng cơ địa. Mùa nóng và mùa táo không nên ăn quá nhiều vị cay ấm; mùa sâu bọ, nóng ẩm phải cẩn thận với rau sống; người da dễ phong, Tỳ Vị yếu, nội nhiệt, mất ngủ càng phải biết tiết chế.
Điều 31
Nguyên văn
十月勿食椒,損人心,傷心脈。
Phiên âm Hán Việt
Thập nguyệt vật thực Tiêu, tổn nhân Tâm, thương Tâm mạch.
Dịch nghĩa
Tháng Mười chớ ăn tiêu, vì làm tổn thương Tâm của người, làm hại Tâm mạch.
Giải thích từ ngữ
Tiêu 椒: tiêu cay, có thể chỉ Thục tiêu hoặc loại tiêu cay thơm.
Tâm 心: tạng Tâm, chủ huyết mạch, thần minh.
Tâm mạch 心脈: mạch của Tâm, hệ thống huyết mạch và khí huyết liên hệ Tâm.
Diễn giải
Tiêu vị cay nóng, có tính phát tán, ôn nhiệt, hành khí mạnh. Tháng Mười âm lịch đã vào đầu đông, khí trời thu liễm, dương khí nên tàng vào trong. Nếu ăn nhiều tiêu cay nóng, dương khí bị kích động, huyết mạch bị thúc, thần khí không yên, nên cổ nhân nói tổn Tâm, thương Tâm mạch.
Theo hiện đại, ăn nhiều gia vị cay nóng có thể làm hồi hộp, nóng rát dạ dày, mất ngủ, trào ngược, tăng cảm giác bứt rứt ở người nhạy cảm. Người có bệnh tim mạch, cao huyết áp, lo âu, mất ngủ, viêm dạ dày nên thận trọng.
Biện chứng
Người Tâm hỏa, mất ngủ, hồi hộp, miệng khô, lưỡi đỏ không nên dùng nhiều tiêu cay.
Người hư hàn, lạnh bụng, có thể dùng vị cay ấm vừa phải nếu hợp chứng.
Phép dưỡng sinh
Mùa đông nên ôn dưỡng có chừng mực, không nên cay nóng quá mức.
Gia vị cay chỉ dùng ít, không dùng như món chính.
Chú ý
Điều này không cấm tuyệt đối chút tiêu trong món ăn. Ý chính là không lạm dụng vị cay nóng, nhất là khi Tâm hỏa hoặc Tâm mạch không yên.
Điều 32
Nguyên văn
十一月、十二月勿食薤,令人多涕唾。
Phiên âm Hán Việt
Thập nhất nguyệt, thập nhị nguyệt vật thực Giới, linh nhân đa thế thóa.
Dịch nghĩa
Tháng Mười Một và tháng Mười Hai chớ ăn Giới bạch, vì khiến người nhiều nước mũi và nước bọt.
Giải thích từ ngữ
Giới 薤: Giới bạch, củ kiệu, vị cay đắng, tính ôn, thông dương, tán kết.
Đa thế thóa 多涕唾: nhiều nước mũi, nước bọt, đờm dãi.
Diễn giải
Giới bạch cay ấm, thông dương, hành khí. Vào tháng Mười Một, Mười Hai, thời tiết lạnh, dương khí tàng sâu. Nếu ăn nhiều vị cay tán, có thể làm Phế khí và tân dịch bị động, sinh nhiều nước mũi, nước bọt, đờm dãi. Người có đàm ẩm, viêm mũi, ho đờm càng dễ bị kích.
Tuy Giới bạch là vị thuốc quan trọng trong chứng hung tý, nhưng dùng làm thuốc khác với ăn nhiều theo mùa. Đây là điểm cần phân biệt: thuốc dùng đúng chứng thì trị bệnh, thức ăn dùng sai lúc hoặc quá lượng thì sinh bệnh.
Biện chứng
Người đàm ẩm, viêm mũi dị ứng, nhiều đờm, ho lạnh, ăn nhiều cay thơm có thể tăng tiết dịch.
Người khí trệ, ngực bế, hàn ngưng có thể hợp Giới bạch khi dùng đúng chứng.
Phép dưỡng sinh
Mùa đông không ăn quá nhiều vị cay tán.
Người nhiều đờm dãi nên ăn thanh nhẹ, giảm đồ cay, béo, sữa lạnh.
Chú ý
Giới bạch trong phương thuốc như Qua lâu giới bạch bạch tửu thang là dùng theo bệnh cơ, không phải khuyên ăn nhiều củ kiệu mọi lúc.
Điều 33
Nguyên văn
四季勿食生葵,令人飲食不化,發百病,非但食中,藥中皆不可用,深宜慎之。
Phiên âm Hán Việt
Tứ quý vật thực sinh Quỳ, linh nhân ẩm thực bất hóa, phát bách bệnh; phi đãn thực trung, dược trung giai bất khả dụng, thâm nghi thận chi.
Dịch nghĩa
Bốn mùa đều chớ ăn rau Quỳ sống, vì khiến thức ăn không tiêu hóa, phát trăm bệnh. Không chỉ trong ăn uống, ngay cả trong thuốc cũng đều không nên dùng, rất nên thận trọng.
Giải thích từ ngữ
Tứ quý 四季: bốn mùa, hoặc các thời đoạn Thổ vượng cuối mùa.
Sinh Quỳ 生葵: rau Quỳ sống.
Ẩm thực bất hóa 飲食不化: ăn uống không tiêu, tiêu hóa đình trệ.
Phát bách bệnh 發百病: phát nhiều bệnh.
Thâm nghi thận chi 深宜慎之: rất nên cẩn thận.
Diễn giải
Rau Quỳ là loại rau có tính trơn nhuận, hoạt lợi. Ăn sống dễ làm Tỳ Vị bị lạnh trệ, vận hóa kém, thức ăn không tiêu. Cổ nhân nhấn mạnh “không chỉ trong thức ăn, trong thuốc cũng không nên dùng”, cho thấy họ xem sinh Quỳ là thứ dễ làm tiêu hóa rối loạn, phát nhiều bệnh.
Theo hiện đại, rau sống nếu không sạch có nguy cơ vi khuẩn, ký sinh trùng. Một số rau có chất nhầy, tính nhuận, ăn sống nhiều có thể gây tiêu lỏng, đầy bụng ở người Tỳ Vị yếu. Điều này có thể hiểu rộng là: không nên ăn rau sống lạnh, trơn nhớt, khó tiêu khi cơ thể không hợp.
Biện chứng
Tỳ Vị hư hàn: ăn rau sống dễ đau bụng, tiêu lỏng, đầy bụng.
Thấp trệ: ăn đồ sống lạnh làm thấp càng nặng.
Người đang bệnh tiêu hóa càng nên tránh.
Phép dưỡng sinh
Rau nên nấu chín khi tiêu hóa yếu.
Không ăn rau sống không rõ nguồn.
Người Tỳ hư nên tránh rau sống lạnh, chất nhầy nhiều.
Chú ý
Điều này có lời cảnh báo rất mạnh trong cổ văn. Khi biên soạn nên giải thích là do tính sống lạnh, khó tiêu và vệ sinh, không nên làm thành cấm kỵ mù quáng với mọi loại rau.
Điều 34
Nguyên văn
時病差未健,食生菜,手足必腫。
Phiên âm Hán Việt
Thời bệnh sái vị kiện, thực sinh thái, thủ túc tất thũng.
Dịch nghĩa
Bệnh thời khí vừa khỏi mà thân thể chưa khỏe, nếu ăn rau sống thì tay chân tất sẽ sưng.
Giải thích từ ngữ
Thời bệnh 時病: bệnh theo mùa, ngoại cảm, dịch bệnh hoặc bệnh thời khí.
Sái 差: bệnh đã bớt, đã khỏi.
Vị kiện 未健: chưa khỏe hẳn, chính khí chưa phục.
Sinh thái 生菜: rau sống.
Thủ túc tất thũng 手足必腫: tay chân sẽ sưng.
Diễn giải
Sau bệnh thời khí, Tỳ khí và dương khí chưa phục, thủy thấp dễ đình. Nếu ăn rau sống lạnh, Tỳ dương bị tổn, vận hóa thủy thấp kém, thấp tụ ở tứ chi sinh sưng tay chân. Đây là lý luận rất hợp Trung y: sau bệnh, chính khí hư, phải ăn chín mềm, dễ tiêu, không ăn sống lạnh.
Theo hiện đại, sau bệnh nhiễm trùng, tiêu hóa còn yếu, ăn rau sống không sạch hoặc khó tiêu có thể gây rối loạn tiêu hóa, đầy bụng, tiêu chảy. Sưng tay chân còn có thể do nhiều nguyên nhân khác, cần theo dõi.
Biện chứng
Sau bệnh mới khỏi, người mệt, ăn kém, lưỡi nhạt, tiêu hóa yếu, không hợp đồ sống lạnh.
Nếu tay chân sưng kéo dài, kèm tiểu ít, khó thở, cần khám.
Phép dưỡng sinh
Sau bệnh ăn cháo, canh, đồ nấu chín, dễ tiêu.
Tránh rau sống, đồ lạnh, đồ sống tanh, rượu, dầu mỡ.
Đợi Tỳ Vị phục rồi mới ăn đa dạng hơn.
Chú ý
Điều này rất có giá trị dưỡng bệnh: mới khỏi chưa phải đã khỏe, ăn uống cần từ từ.
Điều 35
Nguyên văn
夜食生菜,不利人。
Phiên âm Hán Việt
Dạ thực sinh thái, bất lợi nhân.
Dịch nghĩa
Ban đêm ăn rau sống thì không lợi cho người.
Giải thích từ ngữ
Dạ thực 夜食: ăn ban đêm.
Sinh thái 生菜: rau sống.
Bất lợi nhân 不利人: không có lợi, gây hại cho cơ thể.
Diễn giải
Ban đêm dương khí vào trong, Tỳ Vị vận hóa yếu hơn ban ngày. Ăn rau sống lạnh vào đêm dễ làm trung tiêu bị lạnh, thức ăn không hóa, sinh đầy bụng, tiêu chảy, lạnh bụng hoặc ngủ không yên. Đây là nguyên tắc dưỡng sinh rất thực tế: buổi tối nên ăn nhẹ, ấm, dễ tiêu.
Theo hiện đại, ăn nhiều rau sống lạnh ban đêm có thể gây đầy hơi, trào ngược, khó tiêu ở người nhạy cảm.
Biện chứng
Người lạnh bụng, tiêu chảy, IBS, trào ngược, ăn tối đồ sống lạnh dễ khó chịu.
Người khỏe có thể dung nạp ít salad, nhưng vẫn cần vệ sinh và lượng vừa.
Phép dưỡng sinh
Buổi tối ăn ấm, chín, vừa phải.
Rau sống nếu dùng nên ít, sạch, không quá lạnh.
Người Tỳ Vị yếu nên tránh rau sống ban đêm.
Chú ý
Không cấm tuyệt đối mọi món salad buổi tối, nhưng người tiêu hóa yếu nên nghe cơ thể.
Điều 36
Nguyên văn
十月勿食被霜生菜,令人面無光,目澀心痛,腰疼,或發心瘧,瘧發時手足十指爪皆青,困萎。
Phiên âm Hán Việt
Thập nguyệt vật thực bị sương sinh thái, linh nhân diện vô quang, mục sáp tâm thống, yêu đông; hoặc phát tâm ngược, ngược phát thời thủ túc thập chỉ trảo giai thanh, khốn nuy.
Dịch nghĩa
Tháng Mười chớ ăn rau sống bị sương phủ, vì khiến mặt người không sáng, mắt khô rít, đau vùng tim, đau lưng; hoặc phát chứng tâm ngược, khi cơn ngược phát thì móng mười ngón tay chân đều xanh, người mệt lả.
Giải thích từ ngữ
Bị sương sinh thái 被霜生菜: rau sống đã bị sương lạnh phủ lên.
Diện vô quang 面無光: mặt không tươi sáng, khí huyết kém.
Mục sáp 目澀: mắt khô rít, khó chịu.
Tâm thống 心痛: đau vùng tâm, có thể là thượng vị, ngực tim.
Yêu đông 腰疼: đau lưng.
Tâm ngược 心瘧: chứng sốt rét hoặc hàn nhiệt liên hệ vùng tâm, có hồi hộp, bứt rứt, đau ngực.
Trảo giai thanh 爪皆青: móng xanh tím, biểu hiện hàn ngưng, khí huyết không thông.
Diễn giải
Rau bị sương phủ là rau chịu lạnh, mang hàn khí. Tháng Mười khí trời lạnh, nếu ăn sống rau bị sương, hàn khí vào trung tiêu, làm dương khí bị tổn, khí huyết không thông. Vì thế mặt mất sáng, mắt sáp, tâm thống, lưng đau, thậm chí phát hàn nhiệt kiểu ngược. Khi cơn phát, móng xanh là dấu hiệu hàn ngưng huyết mạch.
Theo hiện đại, rau bị sương không nhất thiết độc, nhưng rau sống lạnh vào mùa lạnh có thể gây khó tiêu, đau bụng ở người yếu. Nếu rau ngoài trời bị bẩn, nhiễm đất, nấm, vi khuẩn, càng không nên ăn sống.
Biện chứng
Người hàn thấp, Tỳ dương hư ăn rau sống lạnh dễ đau bụng, tiêu lỏng, tay chân lạnh.
Người khí huyết kém ăn lạnh nhiều có thể mặt nhợt, mệt.
Phép dưỡng sinh
Mùa lạnh nên ăn rau nấu chín.
Không ăn rau sống lạnh, đặc biệt rau bị sương, rau để tủ lạnh quá lạnh.
Người đau lưng lạnh, tay chân lạnh, tiêu lỏng càng nên tránh.
Chú ý
Điều này có giá trị dưỡng sinh theo mùa: mùa lạnh nên bảo vệ Tỳ dương.
Điều 37
Nguyên văn
蔥韭初生芽者,食之傷人心氣。
Phiên âm Hán Việt
Thông, Cửu sơ sinh nha giả, thực chi thương nhân Tâm khí.
Dịch nghĩa
Hành và hẹ mới nảy mầm, ăn vào làm tổn thương Tâm khí của người.
Giải thích từ ngữ
Thông 蔥: hành.
Cửu 韭: hẹ.
Sơ sinh nha 初生芽: vừa mới nảy mầm.
Tâm khí 心氣: khí của Tâm, liên hệ huyết mạch, thần minh, nhịp động và tinh thần.
Diễn giải
Hành hẹ mới nảy mầm có dương khí phát động rất mạnh, vị cay tán còn non gắt. Cổ nhân cho rằng ăn vào làm Tâm khí bị động, gây hồi hộp, bứt rứt, tổn thần. Trong thực tế, một số loại củ nảy mầm có thể biến chất hoặc có chất không tốt; hành hẹ mầm non vị cay nồng cũng dễ kích thích tiêu hóa.
Không nên hiểu mọi mầm rau đều xấu. Nhiều loại rau mầm ăn được nếu trồng sạch. Nhưng với hành hẹ mới nảy mầm tự nhiên từ củ để lâu, có thể đã hư, nhiễm mốc, hoặc cay gắt, nên cần thận trọng.
Biện chứng
Người hồi hộp, mất ngủ, Tâm hỏa, dạ dày yếu không nên ăn nhiều hành hẹ sống, mầm cay.
Người tiêu hóa yếu dễ đầy bụng, ợ nóng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn hành hẹ mọc mầm từ củ hư, mốc, để lâu.
Gia vị cay nồng dùng vừa phải.
Chú ý
Điều này có thể hiểu theo hai ý: mầm non cay tán làm động khí, và thực phẩm nảy mầm từ củ hư có thể không an toàn.
Điều 38
Nguyên văn
飲白酒食生韭,令人病增。
Phiên âm Hán Việt
Ẩm bạch tửu thực sinh Cửu, linh nhân bệnh tăng.
Dịch nghĩa
Uống rượu trắng mà ăn hẹ sống khiến bệnh của người tăng thêm.
Giải thích từ ngữ
Bạch tửu 白酒: rượu trắng, rượu mạnh.
Sinh Cửu 生韭: hẹ sống.
Bệnh tăng 病增: bệnh nặng thêm.
Diễn giải
Rượu trắng cay nóng, hành huyết, tán khí; hẹ sống cũng cay ấm, thông dương. Hai thứ phối hợp làm nhiệt và khí động mạnh, dễ thương âm, động huyết, kích thích Tỳ Vị, làm bệnh đang có tăng thêm. Người có nội nhiệt, viêm nhiễm, mụn nhọt, huyết áp cao, mất ngủ, bệnh gan mật càng không hợp.
Theo hiện đại, rượu mạnh với rau gia vị cay sống có thể kích thích dạ dày, gây trào ngược, nóng rát, làm tim đập nhanh, mất ngủ, làm nhiều bệnh nặng thêm.
Biện chứng
Người đang bệnh cấp, sốt, viêm, đau dạ dày, bệnh gan, mất ngủ không nên uống rượu.
Người khí huyết đang động, chảy máu, mụn nhọt, da ngứa càng nên tránh.
Phép dưỡng sinh
Bệnh chưa khỏi không uống rượu.
Không phối rượu mạnh với đồ cay sống.
Chú ý
Điều này rất thực tế: rượu thường làm bệnh tăng, đặc biệt khi đi kèm đồ cay.
Điều 39
Nguyên văn
生蔥不可共蜜,食之殺人,獨顆蒜彌忌。
Phiên âm Hán Việt
Sinh thông bất khả cộng mật, thực chi sát nhân, độc khỏa toán di kỵ.
Dịch nghĩa
Hành sống không được ăn cùng mật ong; ăn vào có thể giết người. Tỏi một tép lại càng kiêng.
Giải thích từ ngữ
Sinh thông 生蔥: hành sống.
Mật 蜜: mật ong.
Sát nhân 殺人: gây chết người, cách nói cảnh báo rất mạnh.
Độc khỏa toán 獨顆蒜: tỏi một tép, loại tỏi có một tép duy nhất, vị cay mạnh.
Diễn giải
Đây là một kiêng kỵ phối hợp nổi tiếng trong cổ thư. Hành sống cay tán, mật ong ngọt nhuận. Cổ nhân cho rằng hai thứ tương phản, ăn chung sinh độc. Tỏi một tép vị cay mạnh hơn, nên càng kiêng.
Theo hiện đại, hành sống và mật ong không được chứng minh là luôn gây chết người. Nhưng hành tỏi sống có thể kích thích tiêu hóa; mật ong có thể gây vấn đề ở trẻ dưới 1 tuổi do nguy cơ botulism; người dị ứng cũng có thể phản ứng. Khi biên soạn nên giữ lời cổ nhưng chú thích mềm, không làm người đọc hoảng sợ.
Biện chứng
Người dạ dày yếu ăn hành tỏi sống với đồ ngọt có thể đầy bụng, ợ nóng.
Người dị ứng mật ong, phấn hoa, hành tỏi cần tránh.
Trẻ dưới 1 tuổi không dùng mật ong.
Phép dưỡng sinh
Không phối các món mà bản thân ăn vào thấy khó chịu.
Hành tỏi sống dùng ít.
Mật ong dùng đúng đối tượng, không cho trẻ dưới 1 tuổi.
Chú ý
Câu “sát nhân” là lời cảnh báo cổ. Trong bản hiện đại nên ghi rằng không có nghĩa mọi người ăn một chút hành với mật ong sẽ chết, nhưng người nhạy cảm nên tránh.
Điều 40
Nguyên văn
棗和生蔥食之,令人病。
Phiên âm Hán Việt
Táo hòa sinh thông thực chi, linh nhân bệnh.
Dịch nghĩa
Táo ăn cùng hành sống khiến người sinh bệnh.
Giải thích từ ngữ
Táo 棗: táo.
Sinh thông 生蔥: hành sống.
Linh nhân bệnh 令人病: khiến người bệnh.
Diễn giải
Táo vị ngọt, bổ trung, dễ sinh đầy nếu ăn nhiều; hành sống vị cay tán, kích thích khí cơ. Ngọt bổ và cay tán phối hợp có thể làm Tỳ Vị rối, sinh đầy bụng, khí trệ, nóng hoặc tiêu hóa bất hòa. Cổ nhân vì vậy nói ăn chung làm người bệnh.
Theo hiện đại, táo và hành sống không phải cặp độc tuyệt đối, nhưng phối hợp vị ngọt nhiều với cay sống có thể làm một số người khó tiêu.
Biện chứng
Người Tỳ hư, đầy hơi, trào ngược, ăn hành sống với quả ngọt dễ khó chịu.
Phép dưỡng sinh
Không ăn hành sống cùng nhiều quả ngọt nếu tiêu hóa yếu.
Táo nên ăn vừa phải, hành sống dùng ít.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo tiêu hóa và cơ địa.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 31 đến Điều 40, Chương 25 nói tiếp về gia vị cay theo tháng, rau sống theo mùa và phối hợp hành hẹ với rượu, mật, táo.
Những điều có giá trị rõ là: rau sống sau bệnh mới khỏi dễ hại Tỳ Vị; ban đêm và mùa lạnh không nên ăn rau sống lạnh; rượu trắng với hẹ sống làm bệnh tăng; gia vị cay nóng như tiêu, gừng, hẹ, hành, tỏi nên dùng đúng lượng và đúng cơ địa.
Những điều cần hiểu mềm là hành sống với mật ong, táo với hành sống. Cổ văn dùng lời rất mạnh, nhưng khi biên soạn hiện đại nên giữ nguyên lời cổ, đồng thời giải thích rằng không nên gây sợ hãi tuyệt đối; trọng tâm là tránh phối hợp gây khó tiêu, kích thích, dị ứng hoặc không hợp cơ địa.
Điều 41
Nguyên văn
生蔥和雄雞、雉、白犬肉食之,令人七竅經年流血。
Phiên âm Hán Việt
Sinh thông hòa hùng kê, trĩ, bạch khuyển nhục thực chi, linh nhân thất khiếu kinh niên lưu huyết.
Dịch nghĩa
Hành sống ăn cùng gà trống, chim trĩ, thịt chó trắng, khiến bảy khiếu của người chảy máu suốt năm.
Giải thích từ ngữ
Sinh thông 生蔥: hành sống, vị cay tán.
Hùng kê 雄雞: gà trống.
Trĩ 雉: chim trĩ.
Bạch khuyển nhục 白犬肉: thịt chó trắng.
Thất khiếu 七竅: hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng.
Kinh niên lưu huyết 經年流血: chảy máu kéo dài suốt năm, cách nói cổ rất mạnh để chỉ tổn thương huyết lạc.
Diễn giải
Điều này tiếp tục nói về hành sống. Hành sống cay tán, làm khí huyết phát động. Gà trống, chim trĩ, thịt chó trắng đều được cổ nhân xem là loại thịt có khí dương động hoặc tính vị đặc biệt. Ăn chung có thể làm huyết nhiệt động, huyết không yên trong mạch, nên nói bảy khiếu chảy máu.
Theo hiện đại, không nên hiểu cứng rằng phối hợp này chắc chắn gây chảy máu suốt năm. Đây là lời cảnh báo cổ về việc phối các món cay tán với thịt có tính động, nóng, khó tiêu. Người có chảy máu cam, xuất huyết, huyết áp cao, nội nhiệt, bệnh gan, rối loạn đông máu càng nên tránh đồ cay nóng và rượu thịt quá mức.
Biện chứng
Người huyết nhiệt thường dễ chảy máu cam, miệng khô, táo bón, lưỡi đỏ, mạch sác.
Người âm hư hỏa vượng, mất ngủ, nóng trong, mũi họng khô cũng không nên ăn nhiều đồ cay tán.
Người đang dùng thuốc chống đông hoặc có rối loạn chảy máu cần thận trọng với thức ăn, thuốc hoạt huyết cay nóng.
Phép dưỡng sinh
Hành sống dùng ít.
Không phối quá nhiều món cay tán với thịt nóng, thịt rừng, thịt lạ.
Người có bệnh chảy máu, viêm nhiệt, mụn nhọt nên ăn thanh đạm.
Chú ý
Câu “bảy khiếu chảy máu suốt năm” là cách nói cảnh báo mạnh của cổ văn, không nên làm người đọc sợ hãi quá mức. Ý chính là tránh làm huyết nhiệt động.
Điều 42
Nguyên văn
夜食諸薑蒜蔥等,傷人心。
Phiên âm Hán Việt
Dạ thực chư Khương, Toán, Thông đẳng, thương nhân Tâm.
Dịch nghĩa
Ban đêm ăn các thứ như gừng, tỏi, hành… sẽ làm tổn thương Tâm của người.
Giải thích từ ngữ
Dạ thực 夜食: ăn ban đêm.
Khương 薑: gừng.
Toán 蒜: tỏi.
Thông 蔥: hành.
Thương Tâm 傷心: làm Tâm khí, Tâm thần bị động, có thể gây hồi hộp, mất ngủ, bứt rứt.
Diễn giải
Gừng, tỏi, hành đều là vị cay, thơm, phát tán, làm khí huyết vận hành mạnh. Ban đêm là lúc dương khí nên thu vào, thần nên yên. Nếu ăn nhiều vị cay tán vào đêm, dương khí bị động, Vị khí không hòa, Tâm thần khó yên, có thể sinh mất ngủ, hồi hộp, nóng rát dạ dày, mộng nhiều.
Điều này rất hợp với dưỡng sinh: buổi tối nên ăn nhẹ, ấm, dễ tiêu, không nên ăn cay nồng, dầu mỡ, rượu. Người mất ngủ hoặc trào ngược càng cần tránh.
Biện chứng
Người Tâm hỏa, mất ngủ, hồi hộp, miệng khô, lưỡi đỏ không nên ăn cay ban đêm.
Người trào ngược, viêm dạ dày, ợ nóng dễ nặng hơn nếu ăn hành tỏi gừng buổi tối.
Người hàn lạnh có thể dùng ít gừng trong bữa tối nếu cần, nhưng không nên quá nhiều.
Phép dưỡng sinh
Buổi tối giảm cay nồng.
Không ăn hành tỏi sống, gừng sống nhiều trước khi ngủ.
Sau ăn tối không nằm ngay.
Chú ý
Điều này không cấm dùng một chút gia vị trong bữa tối, mà nhắc không nên ăn nhiều vị cay tán vào đêm.
Điều 43
Nguyên văn
蕪菁根多食,令人腹脹。
Phiên âm Hán Việt
Vu tinh căn đa thực, linh nhân phúc trướng.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều củ Vu tinh khiến người bị trướng bụng.
Giải thích từ ngữ
Vu tinh 蕪菁: cây củ cải turnip, cải củ tròn, một loại rau củ cổ.
Căn 根: rễ, củ.
Phúc trướng 腹脹: bụng đầy trướng.
Diễn giải
Củ Vu tinh thuộc loại rau củ, ăn vừa phải có thể làm thức ăn, nhưng ăn nhiều dễ sinh đầy hơi, trướng bụng. Các loại cải củ, họ cải thường có chất dễ sinh hơi ở một số người. Cổ nhân quan sát thấy ăn nhiều làm bụng trướng.
Theo hiện đại, nhóm rau họ cải có thể gây đầy hơi, đặc biệt ở người hội chứng ruột kích thích, Tỳ Vị yếu, tiêu hóa kém. Nấu chín kỹ và ăn vừa phải thường dễ chịu hơn.
Biện chứng
Người Tỳ hư, bụng đầy, hay trung tiện, tiêu hóa yếu không nên ăn quá nhiều củ cải sống hoặc họ cải.
Người khí trệ có thể đầy nhiều hơn.
Phép dưỡng sinh
Ăn củ cải, rau họ cải vừa phải.
Nên nấu chín, nhai kỹ.
Người dễ đầy hơi nên thử lượng nhỏ.
Chú ý
Điều này rất thực tế, không phải cấm ăn Vu tinh mà là tránh ăn quá nhiều.
Điều 44
Nguyên văn
薤不可共牛肉作羹食之,成瘕病。
Phiên âm Hán Việt
Giới bất khả cộng ngưu nhục tác canh thực chi, thành hà bệnh.
Dịch nghĩa
Giới bạch không được nấu canh ăn cùng thịt bò, vì có thể thành bệnh hà.
Giải thích từ ngữ
Giới 薤: Giới bạch, củ kiệu, vị cay, thông dương, tán kết.
Ngưu nhục 牛肉: thịt bò, nặng, bổ, khó tiêu hơn rau quả.
Canh 羹: canh đặc, món hầm.
Hà bệnh 瘕病: bệnh tích tụ, khối lúc có lúc không, thường do khí, đàm, thực trệ kết lại.
Diễn giải
Giới bạch cay tán, thông dương; thịt bò bổ nặng, khó tiêu. Nấu canh đặc ăn chung, nếu Tỳ Vị yếu hoặc ăn nhiều, dễ làm khí trệ và thực trệ kết lại ở trong, lâu ngày thành hà. Cổ nhân dùng chữ “hà” để nói tích tụ không bền chắc như trưng, nhưng vẫn là bệnh kết.
Theo hiện đại, ăn thịt bò hầm với củ kiệu không nhất thiết gây bệnh. Nhưng thịt bò nặng đạm, nếu ăn quá nhiều với gia vị cay, trong người tiêu hóa yếu, có thể đầy bụng, táo bón, tích trệ. Vì vậy nên hiểu theo lượng và cơ địa.
Biện chứng
Người Tỳ Vị yếu, bụng trướng, táo bón, đàm thấp không nên ăn nhiều canh thịt bò đặc.
Người có khối bụng, đau kéo dài, sụt cân cần khám, không quy cho thức ăn đơn giản.
Phép dưỡng sinh
Thịt bò ăn vừa phải.
Món hầm đặc nên dùng lượng nhỏ, phối rau dễ tiêu.
Người yếu tiêu hóa không nên ăn quá no.
Chú ý
Điều này nên hiểu là tránh thực trệ lâu ngày, không phải cứ bò với kiệu là sinh khối.
Điều 45
Nguyên văn
菘菜不可共兔肉食之,成惡病。
Phiên âm Hán Việt
Tùng thái bất khả cộng thố nhục thực chi, thành ác bệnh.
Dịch nghĩa
Rau Tùng không được ăn cùng thịt thỏ, vì có thể thành bệnh ác.
Giải thích từ ngữ
Tùng thái 菘菜: cải trắng, cải thảo hoặc một loại rau cải.
Thố nhục 兔肉: thịt thỏ.
Ác bệnh 惡病: bệnh nặng, bệnh xấu, khó trị; cách nói cảnh báo mạnh.
Diễn giải
Rau cải có tính mát, thịt thỏ cũng thường được cổ nhân xem là có tính mát hoặc không hợp với một số vị. Hai thứ ăn chung có thể làm hàn lương quá mức, Tỳ Vị bị tổn, sinh tiêu chảy, đau bụng, khí trệ. Cổ nhân nói “ác bệnh” để cảnh báo.
Theo hiện đại, cải và thịt thỏ sạch, nấu chín không nhất thiết gây bệnh. Nhưng thịt thỏ không phổ biến, nếu nguồn không rõ có nguy cơ; rau cải cũng cần rửa sạch, nấu chín. Người Tỳ Vị hư hàn nên tránh ăn quá nhiều món lạnh mát.
Biện chứng
Người lạnh bụng, tiêu lỏng, ăn rau cải nhiều với thịt mát dễ đau bụng.
Người dị ứng hoặc không quen thịt thỏ có thể khó tiêu.
Phép dưỡng sinh
Rau cải và thịt thỏ phải nấu chín.
Người Tỳ hư hàn ăn lượng nhỏ, phối gừng vừa phải nếu hợp.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ, không nên hiểu tuyệt đối. Trọng tâm là tránh hàn lương quá mức và nguồn thịt lạ.
Điều 46
Nguyên văn
葵心不可食,傷人;葉尤冷,黃背赤莖者,勿食之。
Phiên âm Hán Việt
Quỳ tâm bất khả thực, thương nhân; diệp vưu lãnh, hoàng bối xích hành giả, vật thực chi.
Dịch nghĩa
Lõi non của rau Quỳ không được ăn, vì làm hại người; lá của nó càng lạnh. Loại có lưng lá vàng, thân đỏ thì chớ ăn.
Giải thích từ ngữ
Quỳ tâm 葵心: lõi non, phần tim của cây Quỳ.
Diệp vưu lãnh 葉尤冷: lá càng có tính lạnh.
Hoàng bối xích hành 黃背赤莖: mặt sau lá vàng, thân đỏ, dấu hiệu bất thường hoặc loại không nên ăn.
Diễn giải
Rau Quỳ đã được nhắc nhiều lần là thứ dễ làm Tỳ Vị không hóa nếu ăn sống. Ở đây lại nói lõi non không nên ăn, lá càng lạnh; loại mặt sau lá vàng, thân đỏ thì không ăn. Điều này cho thấy cổ nhân phân biệt cả bộ phận và hình sắc của rau. Loại có màu sắc bất thường có thể là cây bệnh, già, độc, hoặc loại khác không ăn được.
Theo hiện đại, không nên ăn rau lạ, rau có màu sắc bất thường, rau mọc hoang nếu không chắc loài. Một số cây nhìn giống rau ăn được nhưng có độc.
Biện chứng
Người hàn thấp, tiêu hóa yếu ăn rau lạnh dễ đau bụng, tiêu chảy.
Rau có màu lạ, thân đỏ lá vàng bất thường có thể hư, nhiễm bệnh hoặc không phải loại ăn được.
Phép dưỡng sinh
Rau lạ không ăn.
Rau quá lạnh nên nấu chín, ăn ít.
Không ăn cây hoang khi chưa nhận diện chắc chắn.
Chú ý
Điều này rất hợp với nguyên tắc an toàn thực vật: hình sắc lạ thì đừng ăn bừa.
Điều 47
Nguyên văn
胡荽久食之,令人多忘。
Phiên âm Hán Việt
Hồ tuy cửu thực chi, linh nhân đa vong.
Dịch nghĩa
Ăn rau mùi lâu ngày khiến người hay quên.
Giải thích từ ngữ
Hồ tuy 胡荽: rau mùi, ngò rí.
Cửu thực 久食: ăn lâu ngày, ăn thường xuyên trong thời gian dài.
Đa vong 多忘: hay quên.
Diễn giải
Rau mùi thơm cay, phát tán. Cổ nhân cho rằng ăn lâu ngày làm thần khí tán, nên dễ quên. Trong Trung y, thức ăn thơm cay tán dùng quá mức có thể hao khí, động thần, làm tâm thần không yên. Vì vậy nói “đa vong”.
Theo hiện đại, không có bằng chứng rằng ăn rau mùi bình thường gây quên. Nhưng ăn quá thiên lệch một loại thực phẩm hoặc dùng nhiều rau gia vị cay thơm có thể làm người nhạy cảm khó chịu, mất ngủ, trào ngược, từ đó gián tiếp ảnh hưởng tinh thần. Điều này nên hiểu như lời cảnh báo không lạm dụng.
Biện chứng
Người mất ngủ, bứt rứt, hay quên, khí huyết hư nên ăn uống điều hòa, không quá nhiều vị phát tán.
Người dị ứng rau mùi cần tránh.
Phép dưỡng sinh
Rau mùi dùng làm gia vị lượng nhỏ.
Không ăn một loại rau gia vị quá nhiều, quá lâu.
Chú ý
Nên chú giải mềm: đây là kiêng kỵ cổ, không phải kết luận hiện đại rằng rau mùi làm suy trí nhớ.
Điều 48
Nguyên văn
病人不可食胡荽及黃花菜。
Phiên âm Hán Việt
Bệnh nhân bất khả thực Hồ tuy cập Hoàng hoa thái.
Dịch nghĩa
Người bệnh không được ăn rau mùi và Hoàng hoa thái.
Giải thích từ ngữ
Bệnh nhân 病人: người đang bệnh, chính khí chưa ổn.
Hồ tuy 胡荽: rau mùi.
Hoàng hoa thái 黃花菜: kim châm thái, hoa hiên, hoa daylily; nếu dùng tươi không đúng có thể có độc.
Diễn giải
Người đang bệnh, Tỳ Vị yếu, khí huyết chưa ổn, không nên ăn các thứ dễ phát tán hoặc có nguy cơ độc. Rau mùi thơm cay phát tán; Hoàng hoa thái nếu dùng tươi không xử lý đúng có thể gây độc, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy. Cổ nhân vì vậy khuyên người bệnh tránh.
Theo hiện đại, Hoàng hoa thái khô sau chế biến thường được dùng trong ẩm thực, nhưng hoa tươi có thể gây ngộ độc nếu ăn nhiều hoặc chế biến sai. Người bệnh nên ăn đơn giản, chín, dễ tiêu, tránh rau lạ, rau sống, rau có độc tính nhẹ.
Biện chứng
Người bệnh ngoại cảm, da ngứa, phát ban, nội nhiệt không nên ăn rau phát tán cay thơm quá nhiều.
Người tiêu hóa yếu không nên ăn hoa tươi lạ.
Phép dưỡng sinh
Khi đang bệnh, ăn thanh đạm, dễ tiêu.
Rau lạ, hoa tươi, rau gia vị nồng nên tránh hoặc dùng rất ít.
Hoàng hoa thái nên dùng loại khô chế biến đúng, nấu kỹ.
Chú ý
Điều này có giá trị thực tế với Hoàng hoa thái: không ăn tùy tiện hoa tươi nếu không biết cách xử lý.
Điều 49
Nguyên văn
芋不可多食,動病。
Phiên âm Hán Việt
Dụ bất khả đa thực, động bệnh.
Dịch nghĩa
Khoai Dụ không được ăn nhiều, vì làm bệnh phát động.
Giải thích từ ngữ
Dụ 芋: khoai môn, khoai sọ hoặc các loài khoai tương tự.
Động bệnh 動病: làm bệnh cũ hoặc bệnh đang có phát động.
Diễn giải
Khoai môn, khoai sọ có tính nhớt, nhiều tinh bột, ăn nhiều dễ sinh đầy bụng, đàm thấp, trệ khí. Với người Tỳ Vị yếu, đàm thấp, bệnh mạn tính, ăn nhiều có thể làm bệnh phát. Nếu khoai chưa nấu chín kỹ, còn chất gây ngứa rát, có thể kích thích họng và tiêu hóa.
Theo hiện đại, khoai môn cần nấu chín kỹ; ăn nhiều tinh bột có thể làm đầy bụng, tăng đường huyết ở người tiểu đường, hoặc gây ngứa miệng nếu chế biến chưa kỹ.
Biện chứng
Người đàm thấp, đầy bụng, tiêu hóa yếu không nên ăn nhiều khoai.
Người tiểu đường cần tính lượng tinh bột.
Người dị ứng hoặc ngứa miệng với khoai môn cần tránh.
Phép dưỡng sinh
Khoai môn phải nấu chín kỹ.
Ăn lượng vừa, không thay thế quá nhiều bữa chính nếu khó tiêu.
Người bệnh đang nặng nên ăn đơn giản.
Chú ý
Điều này không cấm ăn khoai môn, chỉ nhắc không ăn nhiều và phải nấu kỹ.
Điều 50
Nguyên văn
妊婦食薑,令子餘指。
Phiên âm Hán Việt
Nhâm phụ thực Khương, linh tử dư chỉ.
Dịch nghĩa
Phụ nữ có thai ăn gừng, khiến con sinh ra thừa ngón tay.
Giải thích từ ngữ
Nhâm phụ 妊婦: phụ nữ mang thai.
Khương 薑: gừng.
Dư chỉ 餘指: thừa ngón, dị tật nhiều ngón theo cách nói cổ.
Diễn giải
Đây là một kiêng kỵ thai kỳ mang màu sắc cổ truyền. Cổ nhân cho rằng gừng cay tán, làm khí huyết động, có thể ảnh hưởng hình thể thai nhi. Câu “khiến con thừa ngón” không nên hiểu là kết luận y học hiện đại. Không có cơ sở để nói phụ nữ mang thai ăn một ít gừng sẽ sinh con thừa ngón.
Tuy nhiên, thai kỳ không nên dùng quá nhiều vị cay nóng, thuốc cay tán mạnh, đặc biệt nếu có nóng trong, nôn nhiều, đau dạ dày, ra huyết, thai động. Gừng dùng lượng nhỏ để giảm buồn nôn thường được dùng trong đời sống, nhưng cần vừa phải.
Biện chứng
Thai phụ có nội nhiệt, táo bón, miệng khô, mất ngủ không nên dùng nhiều gừng.
Thai phụ lạnh bụng, buồn nôn do hàn có thể dùng ít gừng trong món ăn nếu hợp.
Nếu nôn nghén nặng, mất nước, cần khám.
Phép dưỡng sinh
Thai kỳ dùng gia vị cay ở mức vừa phải.
Không dùng gừng khô, gừng liều cao như thuốc nếu không có chuyên môn.
Ăn uống sạch, chín, dễ tiêu là chính.
Chú ý
Điều này nên chú giải rất mềm để tránh làm phụ nữ mang thai lo sợ. Ăn một ít gừng trong món ăn không đồng nghĩa gây dị tật.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 41 đến Điều 50, chương này tiếp tục nói về hành, gừng, tỏi, rau củ và thai kỳ.
Các điều có giá trị dưỡng sinh rõ là: ban đêm không nên ăn nhiều gừng tỏi hành; rau củ ăn quá nhiều có thể đầy bụng; người bệnh mới khỏi không nên ăn sống lạnh; hẹ sống với rượu làm bệnh tăng; khoai môn ăn nhiều có thể động bệnh.
Các điều cần hiểu mềm là hành sống phối một số thịt gây chảy máu, rau mùi ăn lâu gây hay quên, phụ nữ có thai ăn gừng làm con thừa ngón. Đây là lời cổ cần giữ nguyên nhưng phải chú giải theo tinh thần hiện đại, không làm người đọc sợ hãi. Trọng tâm vẫn là: gia vị cay tán, rau lạ, đồ sống lạnh, thức ăn khó tiêu đều phải tùy người, tùy bệnh, tùy mùa mà dùng.
Điều 51
Nguyên văn
蓼多食,發心痛。
Phiên âm Hán Việt
Liệu đa thực, phát Tâm thống.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều rau Liệu sẽ phát chứng Tâm thống.
Giải thích từ ngữ
Liệu 蓼: rau Liệu, thường chỉ rau răm hoặc loại rau cay thuộc họ rau răm.
Đa thực 多食: ăn nhiều.
Tâm thống 心痛: đau vùng tâm, có thể chỉ đau vùng thượng vị, ngực, dưới tim, hoặc đau do khí cơ bị kích thích.
Diễn giải
Rau Liệu vị cay, tính tán, dùng ít làm gia vị thì giúp thơm, hành khí, tiêu tanh. Nhưng ăn nhiều vị cay tán có thể kích thích Vị khí, làm khí nghịch, gây đau vùng thượng vị hoặc vùng ngực. Cổ nhân gọi là Tâm thống.
Theo hiện đại, rau răm hoặc rau cay nếu ăn nhiều có thể làm nóng rát dạ dày, đầy bụng, khó chịu, nhất là người viêm dạ dày, trào ngược, đau thượng vị.
Biện chứng
Người Tỳ Vị hư, viêm dạ dày, trào ngược, đau thượng vị không nên ăn nhiều rau cay.
Người nội nhiệt, mất ngủ, miệng khô, táo bón cũng nên hạn chế.
Phép dưỡng sinh
Rau Liệu chỉ nên dùng lượng nhỏ như gia vị.
Không ăn nhiều rau cay lúc đói.
Người có đau dạ dày nên thận trọng.
Chú ý
Điều này rất thực tế: rau thơm cay dùng ít thì tốt, dùng nhiều dễ kích thích trung tiêu.
Điều 52
Nguyên văn
蓼和生魚食之,令人奪氣,陰咳疼痛。
Phiên âm Hán Việt
Liệu hòa sinh ngư thực chi, linh nhân đoạt khí, âm khái đông thống.
Dịch nghĩa
Rau Liệu ăn cùng cá sống khiến người bị đoạt khí, âm khái và đau.
Giải thích từ ngữ
Sinh ngư 生魚: cá sống.
Đoạt khí 奪氣: làm hao tổn khí, khí lực bị rút mất, người mệt yếu.
Âm khái 陰咳: ho thuộc âm, ho do lạnh, do hàn tà hoặc hàn thấp ẩn bên trong.
Đông thống 疼痛: đau nhức, đau trong thân.
Diễn giải
Cá sống tanh lạnh, dễ mang hàn thấp và ký sinh trùng. Rau Liệu cay tán, có thể tán khí. Khi hai thứ phối hợp, một bên sống lạnh, một bên cay tán, Tỳ Vị và Phế khí dễ bị rối. Cổ nhân nói “đoạt khí” là khí bị hao; “âm khái” là hàn thấp vào trong làm Phế khí không tuyên, sinh ho; lại có đau do khí huyết không thông.
Theo hiện đại, điểm nguy hiểm chính là cá sống. Cá sống có thể gây nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, ngộ độc. Rau sống hoặc rau gia vị nếu không sạch cũng làm tăng nguy cơ.
Biện chứng
Ăn cá sống xong đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, ho, mệt, có thể là thực trệ, hàn thấp hoặc nhiễm khuẩn.
Nếu sốt, tiêu chảy nặng, đau bụng dữ, cần đi khám.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cá sống không bảo đảm an toàn.
Rau sống phải rửa sạch.
Người Tỳ Vị yếu, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người bệnh mạn tính nên tránh cá sống.
Chú ý
Điều này có giá trị hiện đại rất rõ: đồ sống tanh là nhóm thực phẩm cần đặc biệt thận trọng.
Điều 53
Nguyên văn
芥菜不可共兔肉食之,成惡邪病。
Phiên âm Hán Việt
Giới thái bất khả cộng Thố nhục thực chi, thành ác tà bệnh.
Dịch nghĩa
Rau cải cay không được ăn cùng thịt thỏ, vì có thể thành bệnh ác tà.
Giải thích từ ngữ
Giới thái 芥菜: cải cay, cải bẹ, vị cay, tính tán.
Thố nhục 兔肉: thịt thỏ.
Ác tà bệnh 惡邪病: bệnh xấu do tà khí ác, cách nói cổ chỉ bệnh nặng, khó chịu, không lành.
Diễn giải
Rau cải cay có vị cay tán, thịt thỏ theo cổ y thường được xem là tính lạnh hoặc không hợp với một số vị cay. Một bên cay tán, một bên thịt lạ, nếu Tỳ Vị không chịu được, có thể sinh rối loạn tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy, hoặc bệnh khó chịu kéo dài. Cổ nhân dùng chữ “ác tà bệnh” để cảnh báo.
Theo hiện đại, nếu thịt thỏ sạch, nấu chín, cải sạch, không nhất thiết gây độc. Nhưng thịt lạ, rau cay, người tiêu hóa yếu hoặc dị ứng thì vẫn cần thận trọng.
Biện chứng
Người Tỳ Vị hư hàn, tiêu hóa yếu, ăn thịt thỏ với cải cay có thể đầy bụng, đau bụng.
Người đang bệnh ngoài da, dị ứng, ngứa, nên cẩn thận với thịt lạ và rau cay.
Phép dưỡng sinh
Thịt thỏ phải rõ nguồn, nấu chín kỹ.
Rau cải cay dùng vừa phải.
Người bệnh hoặc tiêu hóa yếu không nên phối nhiều món lạ.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ về phối hợp thức ăn, nên giải thích mềm, không tuyệt đối hóa.
Điều 54
Nguyên văn
小蒜多食,傷人心力。
Phiên âm Hán Việt
Tiểu toán đa thực, thương nhân Tâm lực.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều tiểu toán làm tổn thương Tâm lực của người.
Giải thích từ ngữ
Tiểu toán 小蒜: tỏi nhỏ, kiệu hoặc loại hành tỏi nhỏ vị cay nồng.
Tâm lực 心力: sức của Tâm, có thể hiểu là khí lực, thần khí, sức chịu đựng của tim và tinh thần.
Diễn giải
Tiểu toán vị cay nồng, phát tán mạnh. Ăn ít có thể khai vị, hành khí, nhưng ăn nhiều làm khí huyết phát tán, kích thích Tâm thần, gây hồi hộp, bứt rứt, mất ngủ, nóng rát dạ dày. Vì vậy cổ nhân nói thương Tâm lực.
Theo hiện đại, hành tỏi sống ăn nhiều có thể gây trào ngược, nóng rát, hôi miệng, khó ngủ, đau bụng, tiêu chảy ở người nhạy cảm.
Biện chứng
Người Tâm hỏa, mất ngủ, hồi hộp, cao huyết áp, trào ngược không nên ăn nhiều tỏi sống.
Người hàn thấp, lạnh bụng có thể dùng ít vị cay ấm, nhưng không lạm dụng.
Phép dưỡng sinh
Tiểu toán chỉ dùng ít như gia vị.
Không ăn nhiều lúc đói hoặc ban đêm.
Người bệnh tim mạch, dạ dày, mất ngủ nên thận trọng.
Chú ý
Điều này rất gần thực tế: vị cay nồng có lợi khi dùng ít, có hại khi dùng quá mức.
Điều 55
Nguyên văn
食躁或躁方:豉。
Phiên âm Hán Việt
Thực táo hoặc táo phương: Xị.
Dịch nghĩa
Phương trị sau ăn mà bứt rứt, hoặc phiền táo: dùng Đậu xị.
Giải thích từ ngữ
Táo 躁: bứt rứt, không yên, phiền táo.
Xị 豉: Đậu xị, đậu lên men, có tác dụng hòa trung, giải phiền, tuyên uất.
Diễn giải
Câu này trong một số bản có chữ hơi khó hiểu, thường được hiểu là ăn uống gây phiền táo, bứt rứt thì dùng Đậu xị. Đậu xị có tính nhẹ, có thể giải uất ở trung tiêu, hòa Vị, trừ phiền. Khi ăn đồ không hợp, độc nhẹ hoặc thực trệ làm khí cơ không thông, người sinh phiền, Đậu xị giúp trung tiêu thông nhẹ.
Phương thang
Đậu xị một vị, nấu đặc lấy nước uống.
Ý nghĩa phương thuốc
Đậu xị tuyên uất.
Hòa Vị.
Giải phiền.
Giải độc nhẹ do thức ăn.
Biện chứng
Thích hợp với phiền bứt rứt sau ăn, ngực bụng khó chịu, buồn nôn nhẹ, miệng nhạt hoặc hơi đắng.
Nếu có nôn tiêu chảy nhiều, sốt, đau bụng nặng, không nên chỉ dùng Đậu xị.
Phép trị
Hòa trung.
Giải uất.
Làm Vị khí thông thì phiền giảm.
Chú ý
Đậu xị là thức ăn thuốc tương đối nhẹ, nhưng không thay thế điều trị ngộ độc thực phẩm nặng.
Điều 56
Nguyên văn
濃煮汁飲之。
Phiên âm Hán Việt
Nùng chử trấp ẩm chi.
Dịch nghĩa
Nấu đặc lấy nước uống.
Giải thích từ ngữ
Nùng chử 濃煮: nấu đặc.
Trấp 汁: nước thuốc, nước sắc.
Ẩm chi 飲之: uống vào.
Diễn giải
Đây là cách dùng của Đậu xị ở điều trên. Nấu đặc để lấy khí vị của Đậu xị, làm sức hòa trung giải uất mạnh hơn. Trong cổ phương, Đậu xị thường dùng để giải phiền, điều hòa Vị khí, giúp tà uất ở biểu lý nhẹ được mở.
Phép trị
Nấu Đậu xị đặc, uống khi còn ấm hoặc vừa nguội tùy chứng.
Nếu có nhiệt, có thể uống nguội nhẹ.
Nếu Vị lạnh, nên uống ấm.
Chú ý
Nếu triệu chứng sau ăn có dấu hiệu nguy hiểm như đau bụng dữ, nôn liên tục, tiêu chảy máu, lơ mơ, khó thở, cần đi khám.
Điều 57
Nguyên văn
鉤吻與芹菜相似,誤食之,殺人,解之方。
Phiên âm Hán Việt
Câu vẫn dữ Cần thái tương tự, ngộ thực chi, sát nhân, giải chi phương.
Dịch nghĩa
Câu vẫn giống rau cần; nếu ăn nhầm có thể giết người. Phương giải như sau.
Giải thích từ ngữ
Câu vẫn 鉤吻: cây Câu vẫn, một loại cây độc rất mạnh, thường được nhận là Gelsemium elegans hoặc loài tương tự.
Cần thái 芹菜: rau cần.
Tương tự 相似: giống nhau.
Ngộ thực 誤食: ăn nhầm.
Sát nhân 殺人: có thể làm chết người.
Diễn giải
Đây là một điều cực kỳ quan trọng về cây độc. Câu vẫn là cây độc mạnh, hình dáng có thể giống rau cần hoặc một số rau ăn được. Ăn nhầm có thể gây ngộ độc nặng, thậm chí tử vong. Cổ nhân đặc biệt nêu ra để cảnh báo người hái rau hoang.
Theo hiện đại, rất nhiều cây độc giống rau ăn được. Không nên hái rau rừng, rau ven đường, cây lạ để ăn nếu không có chuyên môn nhận diện. Ngộ độc cây Câu vẫn có thể gây chóng mặt, yếu, khó thở, liệt, co giật hoặc tử vong tùy độc chất.
Biện chứng
Sau ăn cây lạ nếu tê miệng, chóng mặt, buồn nôn, yếu tay chân, khó thở, lơ mơ, co giật là cấp cứu.
Không nên đợi xem có tự khỏi không.
Phép trị
Theo cổ văn có phương giải bằng Tễ nễ.
Theo hiện đại phải cấp cứu và gọi trung tâm chống độc.
Chú ý
Không ăn rau dại giống rau cần nếu không chắc chắn. Đây là cảnh báo rất thực tế. Cổ văn và các bản chú đều nhấn mạnh Câu vẫn giống rau cần, ăn nhầm có thể chết.
Điều 58
Nguyên văn
薺苨八兩。
Phiên âm Hán Việt
Tễ nễ bát lạng.
Dịch nghĩa
Dùng Tễ nễ tám lạng.
Giải thích từ ngữ
Tễ nễ 薺苨: một vị thuốc có tác dụng thanh nhiệt, giải độc theo cổ y, thường dùng trong giải độc Câu vẫn.
Bát lạng 八兩: tám lạng, lượng thuốc theo cổ phương.
Diễn giải
Đây là vị thuốc giải Câu vẫn trong cổ phương. Tễ nễ được xem là có khả năng giải độc, đặc biệt độc Câu vẫn. Cổ nhân dùng một vị với lượng lớn, nấu nước uống để giải độc.
Tuy vậy, ngộ độc Câu vẫn là tình trạng rất nặng, không thể dựa vào tự sắc thuốc. Ở hiện đại, phải cấp cứu ngay.
Phương thang
Tễ nễ 8 lạng.
Dùng nước 6 thăng, nấu còn 2 thăng, chia uống ấm hai lần.
Ý nghĩa phương thuốc
Tễ nễ thanh nhiệt giải độc.
Chuyên giải độc cây Câu vẫn theo cổ pháp.
Biện chứng
Dùng khi ăn nhầm cây độc giống rau cần, có biểu hiện độc cấp.
Phép trị
Giải độc.
Bảo vệ khí cơ.
Đưa độc ra ngoài theo điều trị y tế.
Chú ý
Không tự đi tìm Tễ nễ để chữa ngộ độc. Hãy gọi cấp cứu ngay, giữ lại mẫu cây đã ăn để bác sĩ hoặc trung tâm chống độc nhận diện.
Điều 59
Nguyên văn
上一味,水六升,煮取二升,分溫二服。
Phiên âm Hán Việt
Thượng nhất vị, thủy lục thăng, chử thủ nhị thăng, phân ôn nhị phục.
Dịch nghĩa
Một vị trên dùng sáu thăng nước, sắc còn hai thăng, chia uống ấm làm hai lần.
Giải thích từ ngữ
Thượng nhất vị 上一味: một vị thuốc nói trên, tức Tễ nễ.
Phân ôn nhị phục 分溫二服: chia làm hai lần uống khi còn ấm.
Diễn giải
Đây là cách sắc dùng Tễ nễ. Uống ấm nhằm giúp Vị khí tiếp nhận thuốc, làm thuốc nhanh vào trung tiêu để giải độc. Nhưng với độc cây mạnh, thời gian rất quan trọng; nếu chỉ ở nhà sắc thuốc có thể chậm trễ nguy hiểm.
Chú ý
Phần này nên giữ như tư liệu cổ phương. Khi viết cho người đọc hiện đại, cần nói rõ: ăn nhầm cây độc phải cấp cứu trước, không chờ sắc thuốc.
Điều 60
Nguyên văn
鉤吻生地傍無他草,其莖有毛者,以此別之。
Phiên âm Hán Việt
Câu vẫn sinh địa bàng vô tha thảo, kỳ hành hữu mao giả, dĩ thử biệt chi.
Dịch nghĩa
Câu vẫn mọc ở nơi đất bên cạnh không có cỏ khác; thân của nó có lông. Dựa vào đó để phân biệt.
Giải thích từ ngữ
Sinh địa bàng vô tha thảo 生地傍無他草: nơi cây mọc, xung quanh không có cỏ khác, ý nói độc tính mạnh khiến cây khác khó mọc gần.
Kỳ hành hữu mao 其莖有毛: thân cây có lông.
Dĩ thử biệt chi 以此別之: lấy đó để phân biệt.
Diễn giải
Đây là dấu hiệu cổ nhân dùng để phân biệt Câu vẫn với rau ăn được. Cây mọc nơi xung quanh không có cỏ khác, thân có lông, được xem là dấu hiệu nguy hiểm. Dù vậy, việc nhận diện thực vật độc bằng vài dấu hiệu đơn giản rất dễ sai. Nhiều cây độc và cây ăn được giống nhau ở giai đoạn non.
Theo hiện đại, không nên dựa vào mẹo dân gian để ăn cây hoang. Cách an toàn duy nhất là không ăn cây không chắc chắn.
Phép dưỡng sinh
Không hái rau dại ven đường, bờ ruộng, rừng núi để ăn nếu không biết rõ.
Không dựa vào một hai đặc điểm để phân biệt cây độc.
Dạy trẻ em không hái quả, lá, rễ lạ ăn.
Chú ý
Đây là điều cảnh báo rất quan trọng. Cây độc giống rau ăn được là nguyên nhân ngộ độc thường gặp ở nhiều nơi.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 51 đến Điều 60, Chương 25 chuyển từ thức ăn thường ngày sang rau gia vị và cây độc.
Rau Liệu ăn nhiều có thể phát Tâm thống; ăn với cá sống có thể đoạt khí, sinh ho đau. Tiểu toán ăn nhiều thương Tâm lực. Những điều này nhắc rằng vị cay thơm chỉ nên dùng ít, không nên ăn nhiều.
Đậu xị được dùng để trị phiền táo do ăn uống không hợp, với phép nấu đặc lấy nước uống. Đây là phương hòa trung, giải uất nhẹ.
Quan trọng nhất là phần Câu vẫn. Cây này giống rau cần, ăn nhầm có thể chết. Cổ phương dùng Tễ nễ để giải, nhưng ngày nay phải hiểu đây là cấp cứu độc chất, không được tự chữa ở nhà. Điểm cần nhấn mạnh trong bản sách là: rau dại, cây lạ, củ lạ, nấm lạ tuyệt đối không ăn nếu không chắc chắn.
Điều 61
Nguyên văn
菜中有水莨菪,葉圓而光,有毒,誤食之,令人狂亂,狀如中風,或吐血,治之方:
Phiên âm Hán Việt
Thái trung hữu Thủy lang đãng, diệp viên nhi quang, hữu độc, ngộ thực chi, linh nhân cuồng loạn, trạng như trúng phong, hoặc thổ huyết, trị chi phương.
Dịch nghĩa
Trong các loại rau có cây Thủy lang đãng, lá tròn mà bóng, có độc. Nếu ăn nhầm, khiến người cuồng loạn, trạng thái giống như trúng phong, hoặc nôn ra máu. Phương trị như sau.
Giải thích từ ngữ
Thủy lang đãng 水莨菪: tên một loài cây độc, có thể thuộc nhóm cây độc dễ lẫn với rau ăn được.
Diệp viên nhi quang 葉圓而光: lá tròn và bóng, dấu hiệu cổ nhân dùng để nhận biết.
Cuồng loạn 狂亂: thần chí rối loạn, kích động, nói năng hành vi bất thường.
Trạng như trúng phong 狀如中風: trạng thái giống trúng phong, có thể gồm hôn mê, co giật, yếu liệt, nói khó hoặc rối loạn thần kinh.
Thổ huyết 吐血: nôn ra máu.
Diễn giải
Đây là điều tiếp tục cảnh báo về rau độc lẫn trong rau ăn được. Thủy lang đãng có lá tròn bóng, có độc. Ăn nhầm có thể làm thần chí cuồng loạn, giống trúng phong, thậm chí nôn ra máu. Cổ nhân mô tả rất mạnh để người hái rau không lầm.
Theo hiện đại, nhiều cây độc có thể gây triệu chứng thần kinh như kích động, lú lẫn, co giật, nhìn mờ, yếu liệt, hôn mê; cũng có cây gây kích ứng tiêu hóa, xuất huyết, tổn thương gan thận. Vì vậy, không ăn rau hoang hoặc cây lạ nếu không chắc chắn.
Biện chứng
Sau ăn rau lạ mà xuất hiện lú lẫn, kích động, co giật, yếu liệt, nôn ra máu, khó thở, là cấp cứu.
Không nên quy ngay là trúng phong thông thường nếu có tiền sử vừa ăn cây lạ.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc.
Theo hiện đại là cấp cứu độc chất, giữ lại mẫu cây đã ăn để nhận diện.
Chú ý
Đây là đoạn rất cần nhấn mạnh trong bản sách. Rau dại, rau lạ, cây lá bóng đẹp không có nghĩa là ăn được. Nguyên văn Chương 25 ghi Thủy lang đãng có lá tròn bóng, có độc, ăn nhầm gây cuồng loạn như trúng phong hoặc thổ huyết.
Điều 62
Nguyên văn
甘草煮汁,服之即解。
Phiên âm Hán Việt
Cam thảo chử trấp, phục chi tức giải.
Dịch nghĩa
Nấu Cam thảo lấy nước uống, uống vào thì giải.
Giải thích từ ngữ
Cam thảo 甘草: vị ngọt, tính bình, có tác dụng hòa trung, giải độc, điều hòa các vị thuốc.
Chử trấp 煮汁: nấu lấy nước.
Tức giải 即解: liền giải độc, cách nói cổ nhấn mạnh tác dụng.
Diễn giải
Cam thảo là vị giải độc thường dùng trong cổ phương. Khi ăn nhầm rau độc, dùng Cam thảo nấu nước uống để hòa trung giải độc, làm độc tính giảm. Đây là phương tương đối ôn hòa, dễ hiểu theo lý cổ: vị ngọt giải độc, hòa Vị, hoãn cấp.
Tuy nhiên, nếu độc đã gây cuồng loạn, giống trúng phong hoặc nôn ra máu, thì hiện đại phải cấp cứu. Cam thảo không thể thay thế điều trị độc chất.
Phương thang
Cam thảo một vị, nấu nước uống.
Ý nghĩa phương thuốc
Cam thảo giải độc.
Hòa trung, làm Vị khí yên.
Hoãn cấp, giảm kích thích do độc.
Biện chứng
Có thể tham khảo khi độc nhẹ, người còn tỉnh, chỉ buồn nôn khó chịu nhẹ.
Không dùng làm phương duy nhất khi có triệu chứng thần kinh, nôn máu, khó thở.
Phép trị
Hòa trung giải độc.
Bảo vệ chính khí.
Chú ý
Cam thảo dùng nhiều hoặc lâu có thể gây giữ nước, tăng huyết áp, hạ kali ở một số người. Ngộ độc cây độc phải gọi cấp cứu hoặc trung tâm chống độc, không tự chữa bằng Cam thảo.
Điều 63
Nguyên văn
春秋二時,龍帶精入芹菜中,人偶食之為病,發時手青腹滿,痛不可忍,名蛟龍病,治之方:
Phiên âm Hán Việt
Xuân thu nhị thời, Long đới tinh nhập Cần thái trung, nhân ngẫu thực chi vi bệnh, phát thời thủ thanh phúc mãn, thống bất khả nhẫn, danh Giao long bệnh, trị chi phương.
Dịch nghĩa
Hai mùa xuân và thu, long đới tinh nhập vào rau cần; người vô tình ăn phải thì thành bệnh. Khi phát bệnh, tay xanh, bụng đầy, đau không chịu nổi, gọi là bệnh Giao long. Phương trị như sau.
Giải thích từ ngữ
Xuân thu nhị thời 春秋二時: hai mùa xuân và thu.
Long đới tinh 龍帶精: cách nói cổ mang màu sắc huyền thoại, chỉ một loại tinh độc hoặc vật độc lẫn vào rau cần.
Cần thái 芹菜: rau cần.
Thủ thanh 手青: tay xanh tím, khí huyết không thông hoặc độc tà làm huyết mạch co bế.
Phúc mãn 腹滿: bụng đầy trướng.
Thống bất khả nhẫn 痛不可忍: đau không thể chịu nổi.
Giao long bệnh 蛟龍病: tên bệnh cổ, mô tả chứng độc do ăn rau cần nhiễm vật lạ hoặc độc trùng.
Diễn giải
Đoạn này mang màu sắc thần thoại rõ rệt: “long đới tinh nhập vào rau cần”. Không nên hiểu theo nghĩa có rồng thật. Có thể đây là cách cổ nhân mô tả một loại độc sinh vật, ký sinh, trùng nhỏ, hoặc chất độc lẫn trong rau cần vào mùa xuân thu. Rau cần mọc nơi ẩm nước, dễ lẫn ký sinh trùng, trứng sán, ấu trùng, vi khuẩn hoặc sinh vật nhỏ.
Triệu chứng tay xanh, bụng đầy, đau dữ dội cho thấy độc làm khí huyết bế, trung tiêu bị trệ, có thể có co thắt bụng hoặc ngộ độc nặng. Cổ nhân đặt tên “Giao long bệnh” để cảnh báo mạnh về rau thủy sinh.
Biện chứng
Ăn rau cần sống hoặc rau thủy sinh không sạch, sau đó đau bụng dữ, bụng trướng, tay chân tím lạnh, nôn, tiêu chảy, cần nghĩ đến ngộ độc hoặc nhiễm khuẩn.
Rau mọc dưới nước có nguy cơ ký sinh trùng nếu ăn sống.
Phép trị
Theo cổ ý là dùng đường cứng để làm độc trùng nôn ra.
Theo hiện đại là khám y tế nếu đau bụng dữ hoặc ngộ độc.
Chú ý
Rau cần, rau thủy sinh phải rửa rất kỹ và nên nấu chín, nhất là với người yếu, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ. Đoạn “Giao long bệnh” nên giải thích là ngôn ngữ cổ mô tả độc trong rau thủy sinh, không nên mê tín hóa.
Điều 64
Nguyên văn
硬糖二、三升
Phiên âm Hán Việt
Ngạnh đường nhị, tam thăng.
Dịch nghĩa
Dùng đường cứng hai đến ba thăng.
Giải thích từ ngữ
Ngạnh đường 硬糖: đường cứng, có thể là loại đường mạch nha hoặc đường cô đặc cứng.
Nhị, tam thăng 二、三升: hai đến ba thăng, lượng khá nhiều theo cổ pháp.
Diễn giải
Cổ phương dùng đường cứng để trị “Giao long bệnh”. Đường có vị ngọt, có thể hoãn cấp, hòa trung, làm dịu co thắt. Cổ nhân còn cho rằng uống vào sẽ làm nôn ra vật giống thằn lằn, tức “độc trùng” trong bụng được tống ra.
Theo hiện đại, không thể hiểu rằng uống đường sẽ thật sự nôn ra giao long. Nhưng vị ngọt có tác dụng hoãn cấp trong lý luận cổ, và trong một số tình huống đau co thắt do Vị trường, “cam hoãn” là một phép trị.
Phép trị
Vị ngọt hoãn cấp.
Hòa trung.
Làm độc tà hoặc trùng tích được tống ra theo cổ pháp.
Chú ý
Không tự uống lượng lớn đường để trị đau bụng hoặc ngộ độc. Người tiểu đường càng không được dùng. Đau bụng dữ sau ăn rau sống hoặc rau thủy sinh cần đi khám.
Điều 65
Nguyên văn
上一味,日兩度,服之,吐出如蜥蜴三五枚,差。
Phiên âm Hán Việt
Thượng nhất vị, nhật lưỡng độ, phục chi, thổ xuất như tích dịch tam ngũ mai, sái.
Dịch nghĩa
Một vị trên, mỗi ngày uống hai lần. Uống vào, nôn ra vật giống thằn lằn ba đến năm con thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Tích dịch 蜥蜴: thằn lằn.
Tam ngũ mai 三五枚: ba đến năm con hoặc vài con.
Sái 差: khỏi bệnh.
Diễn giải
Đây là phần mô tả kết quả theo ngôn ngữ cổ. “Nôn ra như thằn lằn” có thể là mô tả vật lạ, đàm nhớt, trùng tích, hoặc chất nôn có hình dạng khiến cổ nhân liên tưởng như thằn lằn. Không nên hiểu theo nghĩa có giao long thật ở trong bụng.
Điều đáng học là: cổ nhân nhận thấy có loại bệnh sau ăn rau thủy sinh, bụng đầy đau dữ, tay xanh, có thể tống ra vật lạ rồi khỏi. Trong bản hiện đại, nên giữ nguyên cổ văn nhưng chú giải theo hướng độc trùng, ký sinh, thực trệ hoặc chất nhầy, tránh thần bí hóa.
Chú ý
Nếu sau ăn rau cần sống hoặc rau thủy sinh có đau bụng dữ, nôn ra vật lạ, tiêu chảy, sốt, tay chân tím lạnh, cần đi khám ngay. Không tự dùng đường làm thuốc gây nôn.
Điều 66
Nguyên văn
食苦瓠中毒,治之方:
Phiên âm Hán Việt
Thực Khổ hồ trúng độc, trị chi phương.
Dịch nghĩa
Ăn phải bầu đắng bị trúng độc, phương trị như sau.
Giải thích từ ngữ
Khổ hồ 苦瓠: bầu, hồ lô hoặc quả họ bầu bí có vị đắng.
Trúng độc 中毒: ăn vào sinh độc bệnh.
Diễn giải
Đây là điều rất thực tế. Các loại bầu bí thông thường không nên có vị đắng mạnh. Nếu bầu, bí, dưa chuột, mướp có vị đắng bất thường, có thể chứa chất gây độc, ăn vào dễ đau bụng, nôn, tiêu chảy. Cổ nhân gọi là “Khổ hồ trúng độc”.
Theo hiện đại, một số quả họ bầu bí có thể chứa cucurbitacin, vị rất đắng và có thể gây ngộ độc tiêu hóa. Vì vậy nếu bầu bí có vị đắng bất thường thì không nên ăn.
Biện chứng
Ăn bầu bí đắng có thể nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, mất nước.
Nếu triệu chứng nặng, cần đi khám.
Phép trị
Theo cổ ý là dùng Lê nhương nấu nước để giải.
Theo hiện đại là ngừng ăn, bù nước, đi khám nếu nặng.
Chú ý
Đây là điều rất đáng nhấn mạnh: bầu, bí, dưa, mướp có vị đắng lạ thì bỏ, không cố ăn. Nguyên văn Chương 25 có điều “食苦瓠中毒” ngay sau đoạn Giao long bệnh.
Điều 67
Nguyên văn
黎穰煮汁,數服之解。
Phiên âm Hán Việt
Lê nhương chử trấp, sổ phục chi giải.
Dịch nghĩa
Nấu Lê nhương lấy nước, uống vài lần thì giải.
Giải thích từ ngữ
Lê nhương 黎穰: thân rơm hoặc phần lõi/rơm của cây lê? Các bản chú có cách hiểu khác nhau; có thể là một vật liệu thực vật dùng để giải độc Khổ hồ trong cổ phương.
Chử trấp 煮汁: nấu lấy nước.
Sổ phục 數服: uống vài lần.
Diễn giải
Lê nhương là vị hoặc vật liệu cổ dùng để giải độc bầu đắng. Ý của phương là dùng chất thực vật nấu nước để làm dịu độc, đưa độc ra ngoài. Tuy nhiên, tên vật liệu không dễ xác định trong thực hành hiện đại, nên không nên khuyến khích áp dụng.
Điều quan trọng hơn là nhận diện và phòng tránh: bầu bí đắng thì không ăn.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc thực vật.
Làm dịu Vị trường.
Hỗ trợ độc đi ra.
Chú ý
Không tự tìm Lê nhương để chữa ngộ độc. Nếu ăn phải bầu bí đắng rồi nôn tiêu chảy nhiều, cần bù nước và đi khám.
Điều 68
Nguyên văn
扁豆,寒熱者,不可食之。
Phiên âm Hán Việt
Biển đậu, hàn nhiệt giả, bất khả thực chi.
Dịch nghĩa
Đậu ván, người đang hàn nhiệt thì không được ăn.
Giải thích từ ngữ
Biển đậu 扁豆: đậu ván, bạch biển đậu.
Hàn nhiệt 寒熱: bệnh có lúc lạnh lúc nóng, ngoại cảm chưa giải, hoặc bệnh đang dao động.
Diễn giải
Biển đậu là thức ăn thuốc kiện Tỳ hóa thấp, nhưng người đang hàn nhiệt, bệnh tà chưa yên, không nên ăn tùy tiện. Đậu có thể gây trệ, đầy bụng nếu tiêu hóa yếu. Khi ngoại tà còn, Vị khí chưa phục, ăn đậu có thể làm bệnh vướng lại hoặc khó tiêu.
Theo hiện đại, đậu ván hoặc các loại đậu cần nấu chín kỹ. Một số loại đậu sống hoặc chưa chín có độc tố tự nhiên, gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Người đang bệnh sốt rét nóng, tiêu hóa yếu nên ăn nhẹ.
Biện chứng
Đang sốt, rét, ăn kém, bụng đầy thì không nên ăn nhiều đậu.
Tỳ hư thấp sau bệnh có thể dùng biển đậu khi bệnh ổn và nấu kỹ.
Phép dưỡng sinh
Đậu phải nấu chín kỹ.
Khi đang bệnh cấp, ăn thanh nhẹ, dễ tiêu.
Không dùng đậu sống hoặc nửa chín.
Chú ý
Điều này không nói biển đậu xấu, mà là không hợp khi bệnh hàn nhiệt chưa ổn.
Điều 69
Nguyên văn
久食小豆,令人枯燥。
Phiên âm Hán Việt
Cửu thực Tiểu đậu, linh nhân khô táo.
Dịch nghĩa
Ăn Tiểu đậu lâu ngày khiến người khô táo.
Giải thích từ ngữ
Tiểu đậu 小豆: đậu đỏ nhỏ, thường chỉ Xích tiểu đậu.
Cửu thực 久食: ăn lâu ngày.
Khô táo 枯燥: khô khan, tân dịch hao, da khô, miệng khô, đại tiện khô.
Diễn giải
Xích tiểu đậu có tác dụng lợi thủy, tiêu thũng, giải độc. Dùng đúng có thể trừ thấp, lợi tiểu. Nhưng nếu ăn lâu ngày quá mức, lợi thủy quá nhiều, tân dịch bị hao, cơ thể dễ khô táo. Đây là nguyên tắc rất hay: vị thuốc lợi thấp không thể dùng mãi không nghỉ.
Với người đang trừ thấp, Xích tiểu đậu là vị tốt, nhưng phải xét thể chất. Người âm hư, khô táo, gầy, táo bón, tiểu nhiều, không nên dùng kéo dài.
Biện chứng
Thấp nặng, phù, người nặng, tiểu ít, dùng Xích tiểu đậu có thể hợp.
Âm hư, miệng khô, táo bón, da khô, người gầy thì không nên dùng lâu.
Phép dưỡng sinh
Dùng đậu đỏ, Xích tiểu đậu vừa phải.
Nếu dùng để trừ thấp, nên có thời hạn và theo phản ứng cơ thể.
Phối với thức ăn nhuận nếu có khô táo.
Chú ý
Điều này rất quan trọng cho các chương trừ thấp: lợi thấp lâu ngày có thể hao tân dịch. Không nên dùng Xích tiểu đậu liên tục quá mức.
Điều 70
Nguyên văn
食大豆等,忌啖豬肉。
Phiên âm Hán Việt
Thực Đại đậu đẳng, kỵ đạm Trư nhục.
Dịch nghĩa
Ăn các loại Đại đậu thì kiêng ăn thịt heo.
Giải thích từ ngữ
Đại đậu 大豆: đậu lớn, đậu nành hoặc đậu đen tùy ngữ cảnh.
Trư nhục 豬肉: thịt heo.
Kỵ đạm 忌啖: kiêng ăn.
Diễn giải
Đậu và thịt heo đều là thức ăn nặng, giàu đạm, khó tiêu đối với người Tỳ Vị yếu. Ăn chung nhiều có thể làm trung tiêu trệ, sinh đầy bụng, khí trướng, tiêu hóa không thông. Cổ nhân vì vậy kiêng phối hợp.
Theo hiện đại, đậu và thịt heo không phải cấm tuyệt đối, nhiều món vẫn dùng chung. Nhưng ăn quá nhiều đạm thực vật và đạm động vật, nhất là thịt mỡ, dễ đầy bụng. Người gout, bệnh thận, tiêu hóa yếu càng nên thận trọng.
Biện chứng
Tỳ hư ăn đậu với thịt dễ đầy hơi, trung tiện, bụng trướng.
Người gout, acid uric cao, thận yếu cần điều chỉnh đạm.
Phép dưỡng sinh
Đậu và thịt ăn lượng vừa.
Người tiêu hóa yếu nên ăn ít một, nấu mềm.
Không ăn quá no.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo lượng và Tỳ Vị, không phải cấm tuyệt đối mọi món đậu với thịt.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 61 đến Điều 70, Chương 25 đi vào ba nhóm rất quan trọng.
Một là rau độc lẫn trong rau ăn được: Thủy lang đãng, Câu vẫn, rau cần có độc trùng, rau thủy sinh. Những điều này có giá trị hiện đại rõ ràng: cây lạ, rau dại, rau thủy sinh không sạch có thể gây ngộ độc nặng.
Hai là bầu bí đắng và nấm độc: bầu bí có vị đắng bất thường thì không ăn; nấm lạ, nấm đỏ, nấm mọc dị thường không ăn.
Ba là đậu và ngũ cốc bắt đầu xuất hiện: đậu ván không hợp khi hàn nhiệt; Xích tiểu đậu dùng lâu có thể làm khô táo; đậu lớn ăn với thịt heo dễ trệ. Đây là phần rất hữu ích cho dưỡng sinh: thức ăn tốt cũng có mặt giới hạn, không dùng quá lâu, quá nhiều, hoặc sai thời điểm.
Điều 71
Nguyên văn
大麥久食,令人作癬。
Phiên âm Hán Việt
Đại mạch cửu thực, linh nhân tác tiển.
Dịch nghĩa
Ăn Đại mạch lâu ngày khiến người phát chứng tiển.
Giải thích từ ngữ
Đại mạch 大麥: lúa mạch.
Cửu thực 久食: ăn lâu ngày, ăn thường xuyên trong thời gian dài.
Tiển 癬: bệnh ngoài da dạng hắc lào, nấm da, da khô ngứa, bong vảy; trong cổ văn chỉ nhiều loại bệnh da mạn tính có vảy ngứa.
Diễn giải
Đại mạch là ngũ cốc, có thể làm thức ăn, nhưng cổ nhân cho rằng ăn lâu ngày có thể sinh bệnh da dạng tiển. Có thể vì Đại mạch tính hơi khô, hoặc ăn thiên lệch lâu ngày làm Tỳ Vị vận hóa không điều, thấp nhiệt hoặc phong táo phát ra ngoài da.
Theo hiện đại, lúa mạch là thực phẩm bình thường với nhiều người, nhưng người dị ứng gluten, bệnh celiac, hoặc không dung nạp một số ngũ cốc có thể có triệu chứng tiêu hóa, da, mệt mỏi. Không nên hiểu là ai ăn lúa mạch lâu ngày cũng bị nấm da.
Biện chứng
Người có bệnh da ngứa, vảy, thấp nhiệt, phong táo nên xem lại ăn uống: rượu, cay, ngọt, béo, đồ lên men, ngũ cốc không hợp.
Người ăn lúa mạch rồi đầy bụng, tiêu chảy, phát ban, nên nghĩ đến không dung nạp hoặc dị ứng.
Phép dưỡng sinh
Ngũ cốc nên thay đổi, không ăn thiên lệch một loại quá lâu.
Người có bệnh da mạn tính nên quan sát thức ăn nào làm bệnh nặng.
Nếu nghi dị ứng hoặc bệnh celiac, cần khám và xét nghiệm.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo nguyên tắc không ăn thiên lệch lâu dài, không nên kết luận Đại mạch luôn gây bệnh da.
Điều 72
Nguyên văn
白黍米不可同飴蜜食,亦不可合葵食之。
Phiên âm Hán Việt
Bạch thử mễ bất khả đồng di mật thực, diệc bất khả hợp Quỳ thực chi.
Dịch nghĩa
Gạo thử trắng không được ăn cùng mạch nha và mật ong; cũng không được ăn cùng rau Quỳ.
Giải thích từ ngữ
Bạch thử mễ 白黍米: gạo thử trắng, một loại hạt kê nếp hoặc ngũ cốc cổ.
Di 飴: mạch nha, đường mạch nha.
Mật 蜜: mật ong.
Quỳ 葵: rau Quỳ.
Diễn giải
Bạch thử mễ vốn dính, nặng, khó tiêu hơn một số ngũ cốc khác. Mạch nha và mật ong đều ngọt, dễ sinh đầy trệ nếu dùng nhiều. Rau Quỳ lại trơn nhuận, hoạt lợi. Phối các thứ này có thể làm Tỳ Vị rối: hoặc quá ngọt dính mà trệ, hoặc trơn nhuận mà tiết, khiến tiêu hóa không điều.
Theo hiện đại, thức ăn nhiều tinh bột nếp, đường và mật có thể làm tăng đường huyết, đầy bụng, khó tiêu. Người Tỳ Vị yếu, tiểu đường, rối loạn đường huyết càng nên thận trọng.
Biện chứng
Người đàm thấp, béo nặng, đầy bụng, rêu lưỡi nhớt không nên ăn nhiều đồ nếp ngọt.
Người tiểu đường cần hạn chế mạch nha, mật ong và ngũ cốc nếp.
Người dễ tiêu lỏng không nên phối đồ nếp ngọt với rau trơn nhuận nhiều.
Phép dưỡng sinh
Đồ nếp, đồ ngọt ăn ít.
Không phối quá nhiều tinh bột dính và đường trong một bữa.
Người Tỳ Vị yếu nên ăn gạo tẻ, cháo mềm, món dễ tiêu.
Chú ý
Điều này rất hợp với nguyên tắc hiện đại: đồ nếp ngọt dễ gây trệ và tăng đường, không nên ăn nhiều.
Điều 73
Nguyên văn
蕎麥麵,多食令人髮落。
Phiên âm Hán Việt
Kiều mạch miến, đa thực linh nhân phát lạc.
Dịch nghĩa
Mì làm từ kiều mạch, ăn nhiều khiến người rụng tóc.
Giải thích từ ngữ
Kiều mạch 蕎麥: buckwheat, một loại hạt dùng làm bột.
Miến 麵: bột, mì.
Phát lạc 髮落: tóc rụng.
Diễn giải
Kiều mạch có tính riêng, ăn vừa phải là thực phẩm, nhưng cổ nhân nói ăn nhiều có thể làm rụng tóc. Có thể do kiều mạch tính hơi lạnh hoặc khó tiêu với một số người, ăn thiên lệch làm Tỳ Vị tổn, khí huyết sinh hóa kém, tóc không được nuôi. Tóc là phần dư của huyết, Thận hoa ra tóc; khí huyết suy thì tóc dễ rụng.
Theo hiện đại, kiều mạch là thực phẩm có lợi với nhiều người, nhưng cũng có người dị ứng kiều mạch. Ăn một loại thực phẩm quá thiên lệch mà thiếu chất khác có thể ảnh hưởng dinh dưỡng và tóc. Không nên hiểu kiều mạch luôn gây rụng tóc.
Biện chứng
Rụng tóc có thể do huyết hư, Thận hư, stress, nội tiết, thiếu sắt, bệnh da đầu, thuốc, bệnh tự miễn.
Nếu ăn kiều mạch rồi nổi mẩn, khó thở, đau bụng, cần nghĩ đến dị ứng.
Phép dưỡng sinh
Không ăn thiên lệch một loại ngũ cốc.
Dinh dưỡng cho tóc cần đủ đạm, sắt, kẽm, vitamin, ngủ nghỉ.
Người dị ứng kiều mạch phải tránh.
Chú ý
Điều này nên chú giải mềm: không nên ăn quá nhiều và quá lâu một loại bột hạt.
Điều 74
Nguyên văn
鹽多食,傷人肺。
Phiên âm Hán Việt
Diêm đa thực, thương nhân Phế.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều muối làm tổn thương Phế của người.
Giải thích từ ngữ
Diêm 鹽: muối.
Đa thực 多食: ăn nhiều.
Thương Phế 傷肺: làm tổn thương Phế, có thể gây táo, khát, ho, đàm, khí nghịch hoặc ảnh hưởng tân dịch.
Diễn giải
Muối vị mặn, vào Thận, có tính nhuận hạ, làm mềm cứng. Nhưng ăn quá nhiều mặn có thể làm tân dịch mất điều hòa, khát, đàm, phù, khí cơ không thuận. Cổ nhân nói thương Phế, vì Phế chủ khí, chủ tuyên giáng, chủ thông điều thủy đạo; mặn quá làm thủy dịch và khí Phế bị ảnh hưởng.
Theo hiện đại, ăn mặn liên quan tăng huyết áp, bệnh tim mạch, bệnh thận, giữ nước. Với người ho, phù, thận yếu, tim mạch, càng cần hạn chế muối.
Biện chứng
Ăn mặn nhiều gây khát, phù, nặng người, huyết áp tăng ở người nhạy cảm.
Người Phế bệnh có đàm, khó thở, phù, nên ăn nhạt vừa phải.
Phép dưỡng sinh
Giảm muối, nước mắm, đồ muối, đồ chế biến sẵn.
Ăn vị vừa, không quá mặn.
Người cao huyết áp, bệnh thận, tim mạch cần theo hướng dẫn dinh dưỡng.
Chú ý
Điều này rất có giá trị hiện đại. Muối cần thiết nhưng dùng quá nhiều là hại.
Điều 75
Nguyên văn
食冷物,冰人齒。
Phiên âm Hán Việt
Thực lãnh vật, băng nhân xỉ.
Dịch nghĩa
Ăn đồ lạnh làm răng người bị buốt lạnh.
Giải thích từ ngữ
Lãnh vật 冷物: đồ lạnh, thức ăn uống lạnh.
Băng nhân xỉ 冰人齒: làm răng lạnh buốt, ê răng.
Diễn giải
Đồ lạnh vào miệng trước hết làm răng ê buốt; vào trung tiêu thì làm Tỳ Vị bị hàn. Câu này đơn giản nhưng rất thực tế. Người răng yếu, men răng mòn, sâu răng, tụt lợi, hoặc dạ dày yếu đều dễ bị ảnh hưởng bởi đồ lạnh.
Theo Trung y, Tỳ Vị ưa ấm, sợ lạnh. Ăn uống lạnh nhiều làm dương khí trung tiêu suy, sinh đau bụng, tiêu lỏng, đầy bụng.
Biện chứng
Răng ê buốt, sâu răng, viêm lợi không nên ăn uống quá lạnh.
Tỳ Vị hư hàn ăn lạnh dễ đau bụng, tiêu chảy.
Phép dưỡng sinh
Không uống nước đá quá nhiều.
Không ăn đồ lạnh ngay sau đồ nóng.
Người lạnh bụng nên dùng nước ấm.
Chú ý
Điều này rất phù hợp đời sống. Đồ lạnh không phải độc, nhưng dùng nhiều làm hại răng và Tỳ Vị.
Điều 76
Nguyên văn
食熱物,勿飲冷水。
Phiên âm Hán Việt
Thực nhiệt vật, vật ẩm lãnh thủy.
Dịch nghĩa
Ăn đồ nóng thì chớ uống nước lạnh.
Giải thích từ ngữ
Nhiệt vật 熱物: thức ăn nóng, vừa nóng về nhiệt độ, vừa có thể gồm đồ cay nóng.
Lãnh thủy 冷水: nước lạnh.
Diễn giải
Ăn đồ nóng làm Vị khí đang mở, dương khí đang vận hóa. Uống nước lạnh ngay vào làm hàn nhiệt xung đột, Vị khí bị ngăn, dễ đau bụng, đầy, co thắt, tiêu hóa kém. Câu này gần với điều trước Chương 24: ăn thịt béo và canh nóng không uống nước lạnh.
Theo hiện đại, thay đổi nhiệt độ đột ngột trong miệng có thể làm ê răng; đồ uống lạnh sau đồ nóng có thể làm người dạ dày nhạy cảm khó chịu. Không phải ai cũng bệnh, nhưng người Tỳ Vị yếu nên tránh.
Biện chứng
Người đau dạ dày, co thắt ruột, răng ê buốt, Tỳ hư hàn dễ bị ảnh hưởng.
Phép dưỡng sinh
Sau đồ nóng, uống nước ấm hoặc nguội nhẹ.
Tránh nước đá ngay sau canh nóng, lẩu, đồ cay nóng.
Chú ý
Đây là lời khuyên dưỡng sinh thực tế, không phải cấm tuyệt đối cho mọi người khỏe mạnh.
Điều 77
Nguyên văn
飲酒食生蒼耳,令人心痛。
Phiên âm Hán Việt
Ẩm tửu thực sinh Thương nhĩ, linh nhân Tâm thống.
Dịch nghĩa
Uống rượu mà ăn Thương nhĩ sống khiến người đau vùng tâm.
Giải thích từ ngữ
Thương nhĩ 蒼耳: cây ké đầu ngựa, vị thuốc có độc tính nhất định nếu dùng sai.
Sinh Thương nhĩ 生蒼耳: Thương nhĩ sống, chưa chế biến.
Tâm thống 心痛: đau vùng tâm, vùng thượng vị hoặc ngực.
Diễn giải
Thương nhĩ là vị thuốc thường dùng để tán phong thấp, thông mũi, nhưng có độc tính nếu dùng sai, đặc biệt khi sống hoặc quá liều. Rượu làm khí huyết vận hành mạnh, có thể dẫn độc đi nhanh hơn. Ăn Thương nhĩ sống cùng rượu dễ kích thích Vị, gây đau thượng vị, ngộ độc.
Theo hiện đại, ké đầu ngựa có thể độc với gan và tiêu hóa nếu dùng không đúng. Không nên ăn cây thuốc sống như rau.
Biện chứng
Ăn nhầm cây thuốc sống có thể buồn nôn, đau bụng, chóng mặt, mệt, tổn thương gan.
Rượu làm tăng độc tính nhiều chất.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cây thuốc sống.
Không uống rượu khi dùng thuốc hoặc cây lạ.
Thương nhĩ phải dùng đúng dạng, đúng liều, có chuyên môn.
Chú ý
Điều này rất quan trọng: thuốc không phải rau. Vị thuốc có độc càng không được ăn sống, uống với rượu.
Điều 78
Nguyên văn
夏月大醉,汗流,不得冷水洗著身及使扇,即成病。
Phiên âm Hán Việt
Hạ nguyệt đại túy, hãn lưu, bất đắc lãnh thủy tẩy trước thân cập sử phiến, tức thành bệnh.
Dịch nghĩa
Mùa hạ uống say nhiều, mồ hôi chảy, không được dùng nước lạnh rửa thân hoặc quạt mạnh; làm vậy sẽ thành bệnh.
Giải thích từ ngữ
Hạ nguyệt 夏月: tháng mùa hạ.
Đại túy 大醉: say rượu nhiều.
Hãn lưu 汗流: mồ hôi chảy nhiều.
Lãnh thủy tẩy thân 冷水洗身: dùng nước lạnh tắm rửa thân thể.
Sử phiến 使扇: dùng quạt thổi.
Tức thành bệnh 即成病: liền sinh bệnh.
Diễn giải
Mùa hạ uống say, lỗ chân lông mở, mồ hôi ra nhiều, dương khí và tân dịch đều bị hao. Nếu đột ngột tắm nước lạnh hoặc quạt mạnh, hàn tà theo lỗ chân lông đang mở xâm nhập, làm khí cơ bế lại, dễ sinh cảm lạnh, đau thân, sốt, đau đầu, tiêu chảy, thậm chí bệnh nặng. Rượu còn làm mạch giãn, thần trí không tỉnh, tắm lạnh càng nguy hiểm.
Theo hiện đại, sau uống rượu say, tắm nước lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây hạ thân nhiệt, té ngã, co mạch, rối loạn tim mạch, sặc nước, tai nạn. Quạt mạnh khi mồ hôi ướt cũng dễ làm lạnh cơ thể.
Biện chứng
Sau rượu, mồ hôi ra, thân nóng mà chính khí hư, rất dễ bị phong hàn xâm nhập.
Người tim mạch, huyết áp, người say nặng càng nguy hiểm.
Phép dưỡng sinh
Không tắm lạnh khi đang say rượu.
Không ngồi quạt lạnh trực tiếp khi mồ hôi ướt.
Lau khô người, uống nước, nghỉ nơi thoáng mát an toàn.
Chú ý
Điều này rất thực tế và nên nhấn mạnh. Người say rượu không nên tắm một mình, đặc biệt tắm lạnh.
Điều 79
Nguyên văn
汗流入水即成骨痹。
Phiên âm Hán Việt
Hãn lưu nhập thủy tức thành Cốt tý.
Dịch nghĩa
Đang mồ hôi chảy mà xuống nước thì sẽ thành chứng Cốt tý.
Giải thích từ ngữ
Hãn lưu 汗流: mồ hôi đang ra nhiều.
Nhập thủy 入水: xuống nước, tắm, bơi, ngâm nước.
Cốt tý 骨痹: chứng tý ở xương, đau nhức sâu trong xương khớp, do phong hàn thấp xâm nhập sâu.
Diễn giải
Khi mồ hôi đang ra, vệ khí mở, lỗ chân lông mở. Nếu xuống nước lạnh, hàn thấp dễ xâm nhập vào kinh lạc, khớp xương, lâu ngày thành Cốt tý: đau sâu, lạnh, nặng, khớp cứng, gặp lạnh nặng hơn. Đây là nguyên tắc rất quen thuộc trong Trung y: khi đang ra mồ hôi không nên gặp gió lạnh, nước lạnh.
Theo hiện đại, sau vận động ra mồ hôi, nhảy vào nước lạnh đột ngột có thể gây co mạch, chuột rút, sốc lạnh, nguy cơ tai nạn khi bơi. Với người đau khớp, lạnh ẩm có thể làm đau nặng hơn.
Biện chứng
Cốt tý do hàn thấp: đau sâu, nặng, lạnh, thích ấm, gặp lạnh mưa nặng.
Người phong thấp, đau khớp, dương hư nên tránh lạnh ẩm sau ra mồ hôi.
Phép dưỡng sinh
Sau ra mồ hôi, lau khô, nghỉ cho thân nhiệt ổn rồi mới tắm.
Không tắm nước lạnh đột ngột.
Sau vận động nên tắm nước ấm vừa.
Chú ý
Điều này rất phù hợp cả cổ và hiện đại: tránh lạnh đột ngột khi cơ thể đang mở mồ hôi.
Điều 80
Nguyên văn
飲酒大忌灸腹背,令人腸結。
Phiên âm Hán Việt
Ẩm tửu đại kỵ cứu phúc bối, linh nhân trường kết.
Dịch nghĩa
Sau khi uống rượu rất kiêng cứu vùng bụng và lưng, vì khiến ruột kết lại.
Giải thích từ ngữ
Ẩm tửu 飲酒: uống rượu.
Đại kỵ 大忌: rất kiêng.
Cứu phúc bối 灸腹背: cứu ngải vùng bụng và lưng.
Trường kết 腸結: ruột kết, táo kết, khí trệ trong ruột, đau bụng, đại tiện không thông.
Diễn giải
Rượu làm khí huyết bốc, nhiệt động bên trong. Cứu ngải cũng là phép ôn nhiệt, làm dương khí bốc và huyết vận hành mạnh. Sau uống rượu mà cứu bụng lưng, nhiệt càng tăng, tân dịch hao, ruột dễ khô kết, khí cơ bị bế, nên cổ nhân nói thành trường kết.
Theo hiện đại, sau uống rượu, cơ thể mất nước, mạch giãn, thần trí giảm. Dùng nhiệt trị liệu như cứu, xông, sauna, chườm nóng mạnh có thể gây chóng mặt, bỏng, tụt huyết áp hoặc mất nước thêm. Không nên làm.
Biện chứng
Người sau rượu có miệng khô, táo bón, bụng đầy, nhiệt trong, không nên ôn cứu.
Người hàn chứng cần cứu cũng phải tránh thời điểm say rượu.
Phép dưỡng sinh
Không cứu ngải, xông hơi, sauna, chườm nóng mạnh sau uống rượu.
Đợi tỉnh rượu, cơ thể ổn định rồi mới trị liệu.
Chú ý
Điều này rất thực tế: rượu và nhiệt trị liệu không nên đi cùng.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 71 đến Điều 80, Chương 25 chuyển sang ngũ cốc, muối, lạnh nóng, rượu và sinh hoạt sau khi ăn uống.
Đại mạch, kiều mạch, bạch thử mễ, Đại đậu đều nhắc không nên ăn thiên lệch hoặc phối quá nặng. Muối ăn nhiều hại Phế, điều này rất hợp hiện đại vì ăn mặn liên hệ huyết áp, tim thận.
Các điều về đồ lạnh và đồ nóng rất thực tế: ăn lạnh làm buốt răng, ăn nóng không nên uống nước lạnh, ra mồ hôi không xuống nước lạnh, mùa hè say rượu không tắm lạnh hoặc quạt mạnh.
Rượu là điểm được cảnh báo nhiều: uống rượu ăn cây thuốc sống có thể đau vùng tâm; say rượu tắm lạnh sinh bệnh; uống rượu mà cứu bụng lưng dễ trường kết. Đây là những điều nên giữ rõ trong bản sách vì rất có giá trị đời sống.
Điều 81
Nguyên văn
醉後勿飽食,發寒熱。
Phiên âm Hán Việt
Túy hậu vật bão thực, phát hàn nhiệt.
Dịch nghĩa
Sau khi say rượu chớ ăn quá no, vì sẽ phát chứng hàn nhiệt.
Giải thích từ ngữ
Túy hậu 醉後: sau khi uống rượu say.
Bão thực 飽食: ăn no quá mức.
Hàn nhiệt 寒熱: lúc lạnh lúc nóng, hoặc phát sốt rét, rối loạn hàn nhiệt.
Diễn giải
Sau khi say rượu, Vị khí đã bị rượu làm rối, khí huyết bốc lên, tân dịch hao, thần trí không yên. Nếu lúc ấy lại ăn no, thức ăn đình ở trung tiêu, Vị khí không giáng, thấp nhiệt và thực trệ dễ kết lại. Bên trong có rượu nhiệt, bên ngoài khí cơ không điều, nên phát hàn nhiệt.
Theo hiện đại, sau say rượu ăn quá no dễ nôn, trào ngược, sặc, đau dạ dày, viêm tụy ở người nguy cơ, rối loạn đường huyết và giấc ngủ. Nếu say nặng mà ăn nhiều còn có nguy cơ hít sặc khi nôn.
Biện chứng
Sau rượu mà bụng đầy, buồn nôn, miệng khát, đầu nặng, hàn nhiệt qua lại, là Vị khí bị rượu và thực trệ làm rối.
Người Tỳ Vị yếu, gan mật yếu, mỡ máu cao càng không nên ăn no sau rượu.
Phép dưỡng sinh
Sau uống rượu không ăn quá no.
Nên uống nước, nghỉ ngơi, ăn nhẹ dễ tiêu nếu thật sự đói.
Không nằm ngay sau ăn uống.
Chú ý
Đây là điều rất thực tế. Say rượu rồi ăn no, đặc biệt ăn nhiều thịt mỡ, là thói quen rất hại.
Điều 82
Nguyên văn
飲酒食豬肉,臥秫稻穰中則發黃。
Phiên âm Hán Việt
Ẩm tửu thực Trư nhục, ngọa truật đạo nhương trung tắc phát hoàng.
Dịch nghĩa
Uống rượu, ăn thịt heo, rồi nằm trong rơm nếp thì sẽ phát hoàng.
Giải thích từ ngữ
Ẩm tửu 飲酒: uống rượu.
Trư nhục 豬肉: thịt heo.
Truật đạo nhương 秫稻穰: rơm của lúa nếp hoặc loại lúa dẻo.
Phát hoàng 發黃: phát bệnh vàng da, vàng mắt, hoặc chứng hoàng đản theo cổ y.
Diễn giải
Rượu sinh thấp nhiệt, thịt heo béo ngọt sinh đàm thấp. Sau khi uống rượu ăn thịt, nếu lại nằm trong rơm nếp, nơi có hơi ẩm nóng, thấp khí bốc lên, thấp nhiệt càng uất. Thấp nhiệt uất ở Tỳ Vị, Can Đởm thì phát hoàng.
Cổ nhân dùng hình ảnh rất cụ thể: rượu, thịt heo, rơm nếp. Ba thứ đều dễ liên hệ thấp nhiệt, uất chưng. Theo hiện đại, uống rượu với nhiều thịt mỡ làm tăng gánh nặng gan mật; nằm nơi ẩm nóng, không sạch cũng dễ bệnh. Câu “phát hoàng” có thể hiểu là thấp nhiệt hoàng đản hoặc bệnh gan mật bị kích phát.
Biện chứng
Thấp nhiệt hoàng đản thường có thân mắt vàng, miệng đắng, ngực bụng đầy, nước tiểu vàng sẫm, rêu vàng nhớt.
Nếu thật sự vàng da vàng mắt sau rượu thịt, cần đi khám gan mật.
Phép dưỡng sinh
Không uống rượu ăn nhiều thịt mỡ.
Không nằm nơi ẩm thấp, hôi bẩn sau ăn uống.
Người gan mật yếu phải tránh rượu.
Chú ý
Vàng da vàng mắt là dấu hiệu cần khám y tế. Không nên chỉ xem là “thấp nhiệt nhẹ”.
Điều 83
Nguyên văn
食飴多飲酒,大忌。
Phiên âm Hán Việt
Thực di đa ẩm tửu, đại kỵ.
Dịch nghĩa
Ăn nhiều mạch nha mà uống rượu là điều rất kiêng kỵ.
Giải thích từ ngữ
Di 飴: mạch nha, đường mạch nha, vị ngọt dính.
Đa ẩm tửu 多飲酒: uống nhiều rượu.
Đại kỵ 大忌: điều rất nên tránh.
Diễn giải
Mạch nha ngọt, dính, dễ sinh trệ nếu ăn nhiều. Rượu cay nóng, bốc tán, sinh thấp nhiệt. Ngọt dính và rượu phối hợp dễ làm Tỳ Vị bị uất, thấp nhiệt sinh, đàm trọc kết, khí cơ không thông. Vì vậy cổ nhân nói “đại kỵ”.
Theo hiện đại, nhiều đường cộng với rượu làm tăng gánh nặng chuyển hóa, gan, tụy, đường huyết; dễ buồn nôn, đầy bụng, rối loạn tiêu hóa. Người tiểu đường, gan nhiễm mỡ, gout, béo phì càng nên tránh.
Biện chứng
Người đàm thấp, béo nặng, rêu lưỡi nhớt, ăn ngọt uống rượu dễ nặng người, đầy bụng.
Người thấp nhiệt dễ miệng đắng, khát, tiểu vàng, mụn nhọt.
Phép dưỡng sinh
Không phối đồ ngọt dính với rượu.
Giảm đường và rượu, nhất là khi có bệnh chuyển hóa.
Chú ý
Điều này rất hợp hiện đại: đường nhiều và rượu là phối hợp có hại.
Điều 84
Nguyên văn
凡水及酒,照見人影動者,不可飲之。
Phiên âm Hán Việt
Phàm thủy cập tửu, chiếu kiến nhân ảnh động giả, bất khả ẩm chi.
Dịch nghĩa
Phàm nước và rượu, nếu soi thấy bóng người trong đó lay động thì không được uống.
Giải thích từ ngữ
Thủy cập tửu 水及酒: nước và rượu.
Chiếu kiến nhân ảnh 照見人影: soi thấy bóng người.
Ảnh động 影動: bóng lay động, không yên.
Bất khả ẩm 不可飲: không nên uống.
Diễn giải
Câu này có vẻ kỳ lạ, nhưng có thể hiểu là nước hoặc rượu có hiện tượng động lạ, sủi, lên men, có khí, có sinh vật nhỏ, hoặc bề mặt không yên do nhiễm bẩn. Cổ nhân dùng dấu hiệu “bóng người lay động” để nhận ra chất lỏng không trong sạch, có độc hoặc đã biến chất.
Theo hiện đại, nước hoặc rượu có bọt lạ, vẩn đục, cặn, mùi lạ, lên men bất thường, hoặc có sinh vật nhỏ thì không uống. Nước không sạch có thể gây bệnh tiêu hóa; rượu không rõ nguồn có thể chứa độc chất.
Biện chứng
Uống nước bẩn có thể đau bụng, tiêu chảy, nôn, nhiễm khuẩn.
Uống rượu giả, rượu độc có thể gây đau đầu, nhìn mờ, nôn, hôn mê, nguy hiểm tính mạng.
Phép dưỡng sinh
Chỉ uống nước sạch, đun sôi hoặc xử lý an toàn.
Không uống rượu không rõ nguồn.
Không uống chất lỏng vẩn đục, mùi lạ, sủi bọt bất thường.
Chú ý
Điều này nên hiểu theo vệ sinh nước uống và rượu. Rất thực tế.
Điều 85
Nguyên văn
醋合酪食之,令人血瘕。
Phiên âm Hán Việt
Thố hợp lạc thực chi, linh nhân huyết hà.
Dịch nghĩa
Giấm ăn cùng sữa lên men khiến người sinh huyết hà.
Giải thích từ ngữ
Thố 醋: giấm.
Lạc 酪: sữa đông, sữa lên men.
Huyết hà 血瘕: khối tích do huyết, có lúc tụ lúc tan, thường liên hệ huyết ứ, khí trệ, đàm thực kết.
Diễn giải
Giấm vị chua, có tính thu liễm, vào huyết; sữa lên men chua béo, dễ sinh trệ nếu Tỳ Vị yếu. Hai thứ chua và lên men phối hợp có thể làm trung tiêu khó hóa, khí huyết bị trở, lâu ngày sinh huyết hà theo quan niệm cổ.
Theo hiện đại, giấm và sữa lên men không nhất thiết gây khối huyết. Nhưng người dạ dày yếu, trào ngược, không dung nạp sữa, ăn chua và sữa lên men cùng lúc có thể đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy. “Huyết hà” nên hiểu là lời cảnh báo cổ về đồ chua lên men dùng quá mức.
Biện chứng
Người khí trệ huyết ứ, đau bụng cố định, kinh nguyệt có cục, không nên ăn uống quá chua lạnh, lên men, khó tiêu.
Người dạ dày yếu hạn chế giấm nhiều và sữa lên men chua.
Phép dưỡng sinh
Đồ chua lên men dùng vừa phải.
Không phối quá nhiều món chua trong một bữa.
Người có bệnh tiêu hóa hoặc huyết ứ nên ăn điều hòa.
Chú ý
Điều này thuộc kiêng kỵ cổ, nên giải thích mềm. Không nên nói mọi người ăn sữa chua với giấm là sinh khối.
Điều 86
Nguyên văn
食白米粥勿食生蒼耳,成走疰。
Phiên âm Hán Việt
Thực bạch mễ chúc vật thực sinh Thương nhĩ, thành Tẩu chú.
Dịch nghĩa
Ăn cháo gạo trắng thì chớ ăn Thương nhĩ sống, vì sẽ thành chứng Tẩu chú.
Giải thích từ ngữ
Bạch mễ chúc 白米粥: cháo gạo trắng.
Sinh Thương nhĩ 生蒼耳: cây ké đầu ngựa sống, vị thuốc có độc nếu dùng sai.
Tẩu chú 走疰: bệnh đau chạy, độc tà đi khắp, đau nhức di chuyển, bệnh khó nắm bắt.
Diễn giải
Cháo gạo trắng mềm, dễ tiêu, thường dùng cho người bệnh hoặc người yếu. Thương nhĩ sống là vị thuốc có độc tính, không phải rau ăn. Ăn chung có thể làm độc của Thương nhĩ đi vào trung tiêu, theo khí huyết mà chạy, sinh chứng Tẩu chú. Đây là lời cảnh báo không ăn cây thuốc sống bừa bãi.
Theo hiện đại, Thương nhĩ có thể gây độc nếu dùng sai, nhất là dạng sống, liều không kiểm soát. Không nên ăn với cháo hay thức ăn như rau.
Biện chứng
Ăn nhầm Thương nhĩ có thể đau bụng, buồn nôn, chóng mặt, mệt, tổn thương gan.
Nếu có triệu chứng sau ăn cây lạ, cần đi khám.
Phép dưỡng sinh
Không ăn cây thuốc sống.
Cháo bệnh nhân nên đơn giản, không thêm rau thuốc lạ.
Chú ý
Điều này rất rõ: thuốc và thức ăn phải phân biệt. Vị thuốc có độc không được tự dùng.
Điều 87
Nguyên văn
食甜粥已,食鹽即吐。
Phiên âm Hán Việt
Thực điềm chúc dĩ, thực diêm tức thổ.
Dịch nghĩa
Ăn cháo ngọt xong, lại ăn muối thì sẽ nôn.
Giải thích từ ngữ
Điềm chúc 甜粥: cháo ngọt.
Diêm 鹽: muối.
Tức thổ 即吐: liền nôn.
Diễn giải
Cháo ngọt làm Vị khí nhu hòa, thiên về ngọt dính. Ăn muối ngay sau đó, vị mặn mạnh xung vào, ngọt mặn trái nhau, Vị khí bị nghịch, dễ nôn. Cổ nhân quan sát sự xung đột vị trong dạ dày.
Theo hiện đại, ăn quá ngọt rồi ăn mặn mạnh có thể gây buồn nôn ở một số người, nhất là khi ăn no hoặc dạ dày nhạy cảm. Cũng có thể liên hệ đến việc muối nồng kích thích nôn.
Biện chứng
Người Vị khí yếu, buồn nôn, nôn nghén, viêm dạ dày dễ bị kích bởi vị quá mạnh.
Phép dưỡng sinh
Không đổi vị quá đột ngột từ ngọt dính sang mặn gắt.
Ăn cháo nên vị nhẹ, vừa phải.
Chú ý
Điều này nhỏ nhưng thực tế: Vị khí ưa điều hòa, sợ kích thích đột ngột.
Điều 88
Nguyên văn
犀角攪飲食,沫出,及澆地墳起者,食之殺人。
Phiên âm Hán Việt
Tê giác giảo ẩm thực, mạt xuất, cập kiêu địa phần khởi giả, thực chi sát nhân.
Dịch nghĩa
Dùng Tê giác khuấy vào đồ ăn thức uống, nếu nổi bọt; hoặc đổ xuống đất mà đất phồng nổi lên, thì ăn vào có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Tê giác 犀角: sừng tê giác, trong cổ thư dùng để thử độc và thanh nhiệt lương huyết, nhưng hiện nay không dùng vì bảo tồn động vật và pháp luật.
Giảo ẩm thực 攪飲食: khuấy vào thức ăn, đồ uống.
Mạt xuất 沫出: nổi bọt.
Kiêu địa phần khởi 澆地墳起: đổ xuống đất thì đất phồng nổi lên.
Sát nhân 殺人: có thể làm chết người.
Diễn giải
Cổ nhân dùng Tê giác để thử độc thức ăn. Nếu khuấy vào thức ăn mà bọt nổi, hoặc đổ xuống đất làm đất phồng lên, thì cho là có độc. Đây là phương pháp thử độc cổ, không nên áp dụng hiện nay. Tê giác không được dùng vì liên quan bảo tồn động vật hoang dã và pháp lý.
Ý thực tế là: nếu thức ăn đồ uống có hiện tượng sủi bọt, phản ứng lạ, làm đất phồng, có khí độc hoặc lên men bất thường, thì không ăn. Cổ nhân mượn Tê giác như vật thử độc, nhưng ngày nay phải dựa vào vệ sinh, nguồn gốc, mùi vị, kiểm nghiệm và trung tâm chống độc.
Biện chứng
Đồ ăn uống có bọt lạ, mùi hóa chất, đổi màu, phát khí, có thể bị nhiễm độc hoặc lên men hỏng.
Ăn vào có thể nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, lơ mơ.
Phép dưỡng sinh
Không ăn uống đồ có phản ứng lạ.
Không dùng mẹo thử độc dân gian để quyết định an toàn.
Chú ý
Không sử dụng Tê giác. Đây là loài cần bảo vệ, và việc mua bán sử dụng bị cấm ở nhiều nơi. Khi nghi thức ăn có độc, bỏ đi và hỏi trung tâm chống độc nếu đã ăn.
Điều 89
Nguyên văn
飲食中毒煩滿,治之方:
Phiên âm Hán Việt
Ẩm thực trúng độc phiền mãn, trị chi phương.
Dịch nghĩa
Trúng độc do ăn uống, bứt rứt đầy trướng, phương trị như sau.
Giải thích từ ngữ
Ẩm thực trúng độc 飲食中毒: ngộ độc do đồ ăn thức uống.
Phiền mãn 煩滿: bứt rứt, đầy tức trong ngực bụng.
Diễn giải
Đây là phương trị tổng quát cho trúng độc thức ăn gây phiền mãn. Phiền là độc làm nhiệt hoặc khí rối; mãn là Vị trường bị trệ, đầy tức. Cổ phương dùng Khổ sâm và giấm để gây nôn, đưa thức ăn độc ra ngoài.
Theo hiện đại, ngộ độc thức ăn không phải lúc nào cũng nên gây nôn. Có loại độc gây bỏng, có loại gây sặc, có loại cần than hoạt hoặc điều trị đặc hiệu. Vì vậy phải thận trọng.
Biện chứng
Nếu mới ăn đồ độc, đầy ngực, buồn nôn, muốn nôn, cổ nhân dùng thổ pháp.
Nếu đã tiêu chảy nhiều, mất nước, không nên tự gây nôn.
Nếu lơ mơ, co giật, khó thở, không được cho uống gì.
Phép trị
Theo cổ ý là giải độc, gây nôn để tống độc.
Theo hiện đại là gọi trung tâm chống độc, xử trí tùy loại độc.
Chú ý
Không tự gây nôn khi ngộ độc không rõ loại. Ở Úc có Poisons Information Centre 13 11 26.
Điều 90
Nguyên văn
苦參三兩,苦酒一升半。
Phiên âm Hán Việt
Khổ sâm tam lạng, khổ tửu nhất thăng bán.
Dịch nghĩa
Khổ sâm ba lạng, giấm một thăng rưỡi.
Giải thích từ ngữ
Khổ sâm 苦參: vị đắng, tính hàn, thanh nhiệt táo thấp, sát trùng, giải độc.
Khổ tửu 苦酒: giấm.
Diễn giải
Khổ sâm đắng lạnh, thanh thấp nhiệt độc; giấm chua, có thể dẫn thuốc, kích thích Vị khí. Phối hai vị dùng trong trúng độc thức ăn có phiền mãn, mục đích là giải độc và làm nôn thức ăn độc ra. Nguyên văn sau ghi nấu ba sôi, đưa lên đặt xuống ba lần, uống vào nôn thức ăn ra thì khỏi.
Phương thang
Khổ sâm 3 lạng, giấm 1 thăng rưỡi.
Hai vị nấu sôi ba lần, ba lần nhấc lên đặt xuống, uống vào; nếu nôn thức ăn ra thì khỏi. Có thể dùng nước nấu cũng được.
Ý nghĩa phương thuốc
Khổ sâm thanh nhiệt, táo thấp, giải độc.
Giấm hỗ trợ dẫn độc, kích thích Vị khí, làm thức ăn độc dễ nôn ra.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với độc thực còn ở Vị, phiền mãn, buồn nôn, bụng ngực đầy.
Không thích hợp khi người yếu, mất nước, tiêu chảy nhiều, hôn mê.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc.
Thổ độc ra ngoài.
Chú ý
Khổ sâm là vị thuốc có tính mạnh, không tự dùng. Giấm lượng lớn có thể kích thích dạ dày. Ngộ độc thức ăn nặng cần y tế.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 81 đến Điều 90, Chương 25 đi sâu vào rượu, cháo, đồ ngọt, đồ mặn và ngộ độc thức ăn.
Các điều về rượu rất đáng chú ý: sau say không ăn no, uống rượu ăn thịt heo rồi nằm nơi ẩm có thể phát hoàng, ăn mạch nha uống rượu là đại kỵ. Tất cả đều nhắc rằng rượu làm khí huyết và Tỳ Vị rối loạn, nếu phối đồ béo, ngọt, ẩm thấp sẽ sinh thấp nhiệt.
Các điều về đồ ăn uống nói rằng nước và rượu có dấu hiệu lạ không uống; giấm với sữa lên men dễ gây trệ; cháo trắng không ăn với Thương nhĩ sống; cháo ngọt xong ăn muối dễ nôn.
Phần cuối bắt đầu các phương trị ngộ độc thức ăn. Khổ sâm với giấm là phép cổ nhằm giải độc và gây nôn, nhưng ngày nay không nên tự làm khi chưa biết loại độc. Ngộ độc hiện đại phải hỏi trung tâm chống độc hoặc đi khám khi có dấu hiệu nặng.
Điều 91
Nguyên văn
上二味,煮三沸,三上三下,服之,吐食出即差,或以水煮亦得。
Phiên âm Hán Việt
Thượng nhị vị, chử tam phí, tam thượng tam hạ, phục chi, thổ thực xuất tức sái, hoặc dĩ thủy chử diệc đắc.
Dịch nghĩa
Hai vị trên, nấu sôi ba lần, ba lần nhấc lên đặt xuống. Uống vào, nôn được thức ăn ra thì khỏi. Hoặc dùng nước nấu cũng được.
Giải thích từ ngữ
Thượng nhị vị 上二味: hai vị ở điều trước, tức Khổ sâm và khổ tửu.
Tam phí 三沸: nấu sôi ba lần.
Tam thượng tam hạ 三上三下: ba lần đưa lên, ba lần đặt xuống; chỉ cách nấu gián đoạn để lấy dược lực mà không nấu quá gắt.
Thổ thực xuất 吐食出: nôn thức ăn độc ra ngoài.
Tức sái 即差: liền khỏi, bệnh giảm.
Diễn giải
Đây là cách dùng phương Khổ sâm với giấm để trị ngộ độc thức ăn gây phiền mãn. Phương này nhằm làm độc còn ở Vị được nôn ra. Khổ sâm đắng lạnh, giấm chua, phối hợp có ý dũng tiết, kích thích Vị khí, đưa thức ăn độc ra ngoài.
Điểm quan trọng là cổ nhân dùng khi độc còn ở thượng tiêu, Vị còn chứa thức ăn độc, người phiền đầy, muốn tống ra. Nhưng ngày nay không phải loại ngộ độc nào cũng nên gây nôn. Nếu độc là hóa chất ăn mòn, dầu hỏa, dung môi, hoặc người bệnh lơ mơ, co giật, nguy cơ sặc rất lớn.
Biện chứng
Thích hợp theo cổ ý với độc thực còn ở Vị, phiền mãn, buồn nôn, ngực bụng đầy, người còn tỉnh.
Không hợp khi người bệnh hôn mê, co giật, khó thở, tiêu chảy mất nước, hoặc ăn nhầm chất ăn mòn.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc.
Dùng thổ pháp để tống độc ra khỏi Vị.
Chú ý
Không tự gây nôn khi ngộ độc không rõ loại. Nếu nghi ngộ độc, nên gọi trung tâm chống độc hoặc đi cấp cứu. Nguyên văn đoạn này ghi rõ uống vào nôn thức ăn ra thì khỏi, nhưng đây là phép cổ, không dùng máy móc trong hiện đại.
Điều 92
Nguyên văn
又方:犀角湯亦佳。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Tê giác thang diệc giai.
Dịch nghĩa
Lại một phương: dùng thang Tê giác cũng tốt.
Giải thích từ ngữ
Tê giác 犀角: sừng tê giác, trong cổ y dùng thanh nhiệt, lương huyết, giải độc, nhưng hiện nay không dùng vì lý do bảo tồn động vật và pháp luật.
Tê giác thang 犀角湯: thang dùng Tê giác làm chủ để giải độc.
Diễn giải
Cổ nhân cho rằng Tê giác có thể giải độc, thanh nhiệt ở Vị và huyết phận, nên dùng trong trúng độc thức ăn phiền mãn. Nhưng ngày nay tuyệt đối không nên sử dụng Tê giác. Tê giác là loài cần bảo vệ; việc mua bán, sử dụng sừng tê giác là bất hợp pháp ở nhiều nơi và gây hại nghiêm trọng cho bảo tồn động vật.
Khi biên soạn bản sách, nên giữ nguyên cổ văn để tôn trọng văn bản, nhưng chú giải rõ: không dùng Tê giác; nếu cần thanh nhiệt giải độc, phải dùng phương thay thế hợp pháp và an toàn do thầy thuốc quyết định.
Phép trị theo cổ ý
Thanh nhiệt.
Lương huyết.
Giải độc.
Chú ý
Không dùng Tê giác. Không khuyến khích mua bán hoặc sử dụng sản phẩm từ tê giác dưới bất kỳ hình thức nào. Với ngộ độc thức ăn, cần xử trí y tế hiện đại.
Điều 93
Nguyên văn
貪食、食多不消,心腹堅滿痛,治之方:鹽一升,水三升。
Phiên âm Hán Việt
Tham thực, thực đa bất tiêu, tâm phúc kiên mãn thống, trị chi phương: Diêm nhất thăng, thủy tam thăng.
Dịch nghĩa
Ăn tham, ăn quá nhiều không tiêu, vùng tâm phúc cứng đầy đau, phương trị: muối một thăng, nước ba thăng.
Giải thích từ ngữ
Tham thực 貪食: ăn tham, ăn quá mức vì ham ăn.
Thực đa bất tiêu 食多不消: ăn nhiều không tiêu.
Tâm phúc kiên mãn thống 心腹堅滿痛: vùng thượng vị và bụng cứng, đầy, đau.
Diêm 鹽: muối.
Diễn giải
Điều này nói thực tích do ăn quá nhiều. Khi thức ăn tích ở Vị trường, khí cơ không thông, vùng thượng vị và bụng trở nên đầy cứng, đau. Cổ nhân dùng nước muối để làm nôn, đưa thức ăn ứ trệ ra ngoài. Đây là thổ pháp trong chứng thực tích cấp.
Tuy nhiên, nước muối lượng lớn hiện nay không được khuyến khích tự dùng. Uống nhiều nước muối có thể gây tăng natri máu, rối loạn điện giải, nôn sặc, nguy hiểm, nhất là trẻ em, người già, người bệnh thận, tim mạch, cao huyết áp.
Biện chứng
Thực tích nhẹ: đầy bụng, ợ hơi, miệng hôi, buồn nôn, rêu lưỡi dày.
Thực tích nặng: bụng cứng đau, nôn không ra, không đại tiện, cần loại trừ tắc ruột hoặc bệnh bụng cấp.
Phép trị
Theo cổ ý là gây nôn để tống thức ăn.
Hiện đại nên nghỉ ăn, uống nước ấm từng ít, đi lại nhẹ, dùng thuốc tiêu hóa an toàn nếu phù hợp; nặng thì đi khám.
Chú ý
Không tự uống nước muối đặc để gây nôn. Nếu đau bụng cứng, nôn liên tục, không trung tiện, sốt, hoặc đau tăng, cần đi khám.
Điều 94
Nguyên văn
上二味,煮令鹽消,分三服,當吐出食,便差。
Phiên âm Hán Việt
Thượng nhị vị, chử linh diêm tiêu, phân tam phục, đương thổ xuất thực, tiện sái.
Dịch nghĩa
Hai vị trên, nấu cho muối tan, chia làm ba lần uống. Sẽ nôn thức ăn ra, rồi liền khỏi.
Giải thích từ ngữ
Diêm tiêu 鹽消: muối tan.
Phân tam phục 分三服: chia làm ba lần uống.
Thổ xuất thực 吐出食: nôn thức ăn tích ra ngoài.
Diễn giải
Đây là cách dùng phương nước muối trị ăn quá nhiều không tiêu. Ý cổ rất rõ: dùng vị mặn để kích thích, làm thức ăn đình trệ trong Vị được nôn ra. Khi thực tích ra được, khí cơ trung tiêu thông, tâm phúc cứng đầy đau sẽ giảm.
Tuy vậy, cách này có rủi ro lớn trong hiện đại. Tự gây nôn không đúng có thể sặc vào phổi, tổn thương thực quản, rối loạn điện giải. Nước muối lượng lớn đặc biệt nguy hiểm.
Phép trị theo cổ ý
Dùng thổ pháp.
Tống thực tích.
Làm Vị khí thông.
Chú ý
Phương này nên giữ như tư liệu cổ phương, không nên khuyên người đọc tự áp dụng. Ăn quá no khó tiêu thường xử trí bằng nghỉ ăn, uống nước ấm, vận động nhẹ, theo dõi; nếu đau nặng thì khám.
Điều 95
Nguyên văn
礬石生入腹,破人心肝,亦禁水。
Phiên âm Hán Việt
Phàn thạch sinh nhập phúc, phá nhân Tâm Can, diệc cấm thủy.
Dịch nghĩa
Phàn thạch sống vào trong bụng sẽ phá hại Tâm Can của người, cũng kiêng nước.
Giải thích từ ngữ
Phàn thạch 礬石: phèn chua hoặc khoáng vật phèn.
Sinh nhập phúc 生入腹: dùng sống, chưa chế, đưa vào bụng.
Phá nhân Tâm Can 破人心肝: làm tổn hại Tâm và Can, cách nói chỉ độc hại nặng.
Diệc cấm thủy 亦禁水: cũng phải kiêng nước, có thể là không uống nước ngay khi trúng độc hoặc trong cách giải cổ; câu này khó hiểu và nên chú giải thận trọng.
Diễn giải
Phàn thạch trong cổ phương có khi dùng ngoài để táo thấp, sát trùng, thu liễm; nhưng dùng sống vào trong bụng có thể gây hại. Cổ nhân nói “phá Tâm Can” để cảnh báo không được uống bừa khoáng vật sống.
Theo hiện đại, khoáng vật, hóa chất, phèn hoặc chất không dùng làm thực phẩm có thể gây kích ứng tiêu hóa, rối loạn điện giải, độc tính toàn thân. Không nên tự dùng khoáng vật làm thuốc uống.
Biện chứng
Ăn uống nhầm khoáng vật, hóa chất có thể đau bụng, nôn, tiêu chảy, khát, lơ mơ.
Nếu là hóa chất ăn mòn, tuyệt đối không tự gây nôn.
Phép xử trí
Ngừng ngay.
Giữ mẫu chất đã uống.
Gọi trung tâm chống độc hoặc cấp cứu.
Chú ý
Không tự uống phèn, khoáng vật hoặc “thuốc dân gian” không rõ thành phần. Phàn thạch sống vào bụng được cổ nhân đã cảnh báo là rất nguy hiểm.
Điều 96
Nguyên văn
商陸,以水服,殺人。
Phiên âm Hán Việt
Thương lục, dĩ thủy phục, sát nhân.
Dịch nghĩa
Thương lục mà uống với nước có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Thương lục 商陸: vị thuốc công trục thủy mạnh, có độc.
Dĩ thủy phục 以水服: uống với nước.
Sát nhân 殺人: có thể làm chết người.
Diễn giải
Thương lục là vị thuốc rất mạnh, có tác dụng trục thủy, tiêu thũng, nhưng có độc tính. Dùng sai có thể gây nôn, tiêu chảy dữ, đau bụng, rối loạn tim mạch, nguy hiểm. Cổ nhân cảnh báo uống Thương lục với nước có thể chết, ý là không được dùng tùy tiện.
Trong Trung y, các vị công trục mạnh như Thương lục phải do thầy thuốc có kinh nghiệm dùng, đúng chứng, đúng chế biến, đúng liều. Người thường tuyệt đối không tự dùng.
Biện chứng
Thương lục chỉ có thể xét trong chứng thủy thũng thực chứng đặc biệt, không dùng cho hư chứng.
Người yếu, phụ nữ có thai, trẻ em càng cấm.
Phép xử trí nếu ăn nhầm
Gọi cấp cứu hoặc trung tâm chống độc.
Không tự gây nôn nếu người bệnh lơ mơ.
Mang theo mẫu thuốc.
Chú ý
Thương lục là vị có độc, không dùng làm thực phẩm hay tự sắc uống. Điều này nên cảnh báo rõ trong bản sách.
Điều 97
Nguyên văn
葶藶子,傅頭瘡,藥成入腦,殺人。
Phiên âm Hán Việt
Đình lịch tử, phó đầu sang, dược thành nhập não, sát nhân.
Dịch nghĩa
Đình lịch tử đắp vào sang nhọt ở đầu, thuốc thành rồi nhập vào não, có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Đình lịch tử 葶藶子: vị thuốc tả Phế, hành thủy, tiêu đàm, tính khá mạnh.
Phó đầu sang 傅頭瘡: đắp lên mụn nhọt, lở loét ở đầu.
Nhập não 入腦: vào não, cách nói cổ chỉ độc tính hoặc dược lực xâm nhập sâu vùng đầu.
Sát nhân 殺人: làm chết người.
Diễn giải
Đình lịch tử là vị công phá, tả hạ, không phải thuốc bôi tùy tiện. Đầu là nơi gần não, mạch lạc nhiều. Nếu có vết thương, sang nhọt, đắp thuốc mạnh hoặc độc có thể gây nhiễm trùng, kích ứng, độc vào sâu, nguy hiểm. Cổ nhân nói “nhập não sát nhân” để cảnh báo.
Theo hiện đại, không nên tự đắp thuốc bột, hạt, lá không vô trùng lên vết thương, đặc biệt vùng đầu mặt. Vết thương đầu có nguy cơ nhiễm trùng, lan rộng, áp xe, biến chứng nội sọ nếu nặng.
Biện chứng
Sang nhọt đầu đỏ đau, sưng, mủ, sốt cần khám.
Vết thương gần mắt, tai, mũi, da đầu không nên tự đắp thuốc lạ.
Phép trị
Vết thương cần vệ sinh, sát khuẩn đúng cách.
Nhiễm trùng cần điều trị y tế.
Chú ý
Không tự đắp Đình lịch tử hoặc thuốc bột mạnh lên đầu. Đây là cảnh báo quan trọng về dùng thuốc ngoài sai cách.
Điều 98
Nguyên văn
水銀入人耳及六畜等,皆死。以金銀著耳邊,水銀則吐。
Phiên âm Hán Việt
Thủy ngân nhập nhân nhĩ cập lục súc đẳng, giai tử. Dĩ kim ngân trước nhĩ biên, thủy ngân tắc thổ.
Dịch nghĩa
Thủy ngân vào tai người và các loài gia súc đều có thể chết. Đặt vàng bạc bên tai thì thủy ngân sẽ thoát ra.
Giải thích từ ngữ
Thủy ngân 水銀: mercury, kim loại lỏng độc.
Nhập nhĩ 入耳: vào tai.
Lục súc 六畜: các loài gia súc.
Kim ngân 金銀: vàng bạc.
Thủy ngân tắc thổ 水銀則吐: thủy ngân sẽ ra ngoài, cách nói cổ.
Diễn giải
Cổ nhân biết thủy ngân rất độc. Nếu thủy ngân vào tai, họ xem là nguy hiểm đến tính mạng. Phần “đặt vàng bạc bên tai thì thủy ngân ra” phản ánh kinh nghiệm cổ về việc thủy ngân có thể bám, hợp với kim loại, nhưng không nên xem là phương pháp xử trí an toàn.
Theo hiện đại, thủy ngân là chất độc nguy hiểm. Nếu thủy ngân vào tai, mắt, miệng, da, hoặc đổ vỡ trong nhà, cần xử lý theo hướng dẫn độc chất, không tự làm bừa. Không dùng máy hút bụi với thủy ngân vì có thể phát tán hơi độc.
Biện chứng
Tiếp xúc thủy ngân có thể gây kích ứng, độc thần kinh, thận, hô hấp tùy dạng và mức tiếp xúc.
Nếu vào tai, cần khám y tế để lấy ra an toàn.
Phép xử trí
Không tự ngoáy sâu.
Không dùng nhiệt.
Gọi trung tâm chống độc hoặc đến cơ sở y tế.
Chú ý
Đây là điều rất hiện đại về mặt cảnh báo: thủy ngân độc. Nhưng cách “đặt vàng bạc” không nên hướng dẫn thực hành thay y tế.
Điều 99
Nguyên văn
苦楝無子者殺人。
Phiên âm Hán Việt
Khổ luyện vô tử giả sát nhân.
Dịch nghĩa
Cây Khổ luyện không có hạt thì có thể giết người.
Giải thích từ ngữ
Khổ luyện 苦楝: cây xoan, luyện, có vị đắng, một số bộ phận có độc.
Vô tử 無子: không có hạt, hình trạng bất thường.
Sát nhân 殺人: gây chết người.
Diễn giải
Khổ luyện vốn là cây có độc tính nhất định, trong cổ y dùng có giới hạn, thường để sát trùng, trị giun, nhưng không dùng bừa. Loại không có hạt được xem là dị thường, độc càng mạnh. Cổ nhân cảnh báo “sát nhân”.
Theo hiện đại, cây xoan, quả xoan, hạt, vỏ, lá có thể độc nếu ăn nhầm. Trẻ em dễ bị nguy hiểm nếu ăn quả cây lạ.
Biện chứng
Ăn nhầm quả, hạt, lá cây độc có thể nôn, đau bụng, tiêu chảy, co giật, lơ mơ.
Phép dưỡng sinh
Không ăn quả cây lạ.
Không dùng cây có độc làm thuốc nếu không có chuyên môn.
Dạy trẻ không hái quả lạ ăn.
Chú ý
Điều này nên giữ như cảnh báo cây độc. Không nên tự dùng Khổ luyện.
Điều 100
Nguyên văn
凡諸毒,多是假毒以投,無知時宜煮甘草薺苨汁飲之,通除諸毒藥。
Phiên âm Hán Việt
Phàm chư độc, đa thị giả độc dĩ đầu, vô tri thời nghi chử Cam thảo, Tễ nễ trấp ẩm chi, thông trừ chư độc dược.
Dịch nghĩa
Phàm các loại độc, phần nhiều là do người dùng độc giả mà đầu vào. Khi không biết rõ loại độc, nên nấu Cam thảo và Tễ nễ lấy nước uống, có thể thông giải các loại thuốc độc.
Giải thích từ ngữ
Chư độc 諸毒: các loại độc.
Giả độc dĩ đầu 假毒以投: dùng độc để đầu độc, hoặc độc bị đưa vào thức ăn thuốc một cách không biết.
Vô tri thời 無知時: khi không biết rõ độc gì.
Cam thảo 甘草: vị ngọt, hòa trung, giải độc.
Tễ nễ 薺苨: vị giải độc cổ phương, thường nhắc trong giải độc Câu vẫn.
Thông trừ chư độc dược 通除諸毒藥: thông giải, trừ các loại thuốc độc.
Diễn giải
Đây là điều tổng kết về giải độc cuối chương. Khi không biết rõ loại độc, cổ nhân dùng Cam thảo và Tễ nễ nấu nước uống. Cam thảo điều hòa, giải độc, bảo vệ Vị khí; Tễ nễ chuyên giải độc một số cây độc. Hai vị phối hợp thành phương giải độc tổng quát theo cổ pháp.
Tuy nhiên, trong hiện đại, “không biết loại độc” chính là lý do phải gọi trung tâm chống độc hoặc cấp cứu, chứ không phải tự dùng thuốc. Mỗi loại độc có cách xử trí khác nhau; có loại không được gây nôn, có loại cần than hoạt, có loại cần thuốc giải độc đặc hiệu, có loại cần hồi sức.
Biện chứng
Nếu nghi trúng độc mà còn tỉnh, cần hỏi: đã ăn/uống gì, lúc nào, lượng bao nhiêu, triệu chứng gì.
Nếu lơ mơ, co giật, khó thở, đau ngực, nôn máu, tiêu chảy nặng, cần cấp cứu ngay.
Phép trị theo cổ ý
Cam thảo hòa trung giải độc.
Tễ nễ thanh giải độc tà.
Dùng khi chưa rõ độc.
Chú ý
Đây là phương cổ giải độc tổng quát, không thay thế trung tâm chống độc. Ở Úc, nghi ngộ độc gọi Poisons Information Centre 13 11 26; nếu nguy hiểm gọi 000. Nguyên văn cuối Chương 25 kết ở ý dùng Cam thảo, Tễ nễ để thông trừ các độc dược.
Tổng kết Chương 25
Chương 25 Quả thực, thái cốc cấm kỵ tịnh trị là chương bàn về trái cây, rau, ngũ cốc, gia vị, rượu, nước và các độc do ăn uống. Nếu Chương 24 thiên về thịt cá, chim thú, cua tôm, thì Chương 25 đưa việc phòng bệnh trở về bữa ăn hằng ngày.
Một là trái cây phải ăn đúng mức, đúng lúc, sạch và chín.
Quả rơi đất qua đêm, bị sâu kiến ăn, quả hư, quả xanh, quả chưa chín, quả mốc đều không nên ăn. Đào, mận, mơ, lựu, lê, quýt bưởi, táo sống, hồ đào đều có mặt lợi và mặt hại. Ăn vừa phải thì dưỡng sinh, ăn quá mức thì sinh nhiệt, trướng, hại răng, động đàm ẩm hoặc làm Tỳ Vị hàn.
Hai là nấm, rau dại, củ dại là nhóm nguy hiểm.
Mộc nhĩ màu đỏ, nấm đỏ, nấm mọc dị thường, nấm khiến khóc cười bất thường, khoai dại, Câu vẫn giống rau cần, Thủy lang đãng lá tròn bóng, rau cần có độc trùng, bầu bí đắng đều được nhắc rõ. Đây là phần có giá trị hiện đại rất cao: cây nấm lạ tuyệt đối không ăn, rau dại không biết rõ thì không hái ăn, bầu bí có vị đắng lạ phải bỏ.
Ba là rau sống và gia vị cay phải xét mùa, bệnh và cơ địa.
Hành, hẹ, gừng, tỏi, tiêu, rau mùi, rau răm, Thù du đều là vị cay thơm, có thể hành khí, khai vị, tán hàn; nhưng dùng quá nhiều, dùng ban đêm, dùng khi bệnh chưa khỏi, dùng trong mùa nóng hoặc mùa táo có thể làm động khí, thương Tâm, thương thần, sinh đầy, sinh phong, tăng bệnh. Rau sống sau bệnh, rau sống ban đêm, rau bị sương, rau thủy sinh chưa nấu chín đều cần tránh.
Bốn là ngũ cốc và đậu cũng không nên ăn thiên lệch.
Đại mạch, kiều mạch, bạch thử mễ, Đại đậu, Xích tiểu đậu, Biển đậu đều có điều cấm kỵ. Đặc biệt Xích tiểu đậu dùng lâu có thể làm khô táo, đây là lời nhắc rất hay cho các phép trừ thấp: lợi thấp không thể dùng vô hạn; trừ thấp phải biết bảo vệ tân dịch.
Năm là rượu được cảnh báo nhiều lần.
Sau say không ăn no, không tắm lạnh, không quạt mạnh, không cứu bụng lưng, không phối đồ ngọt dính, thịt mỡ, nơi ẩm thấp. Rượu làm khí huyết bốc, sinh thấp nhiệt, hao tân dịch, rối thần; phối sai dễ sinh hàn nhiệt, hoàng đản, trường kết, bệnh tăng.
Sáu là thức ăn nước uống có dấu hiệu lạ phải bỏ.
Nước và rượu có bóng động, đồ ăn nổi bọt lạ, đổ xuống đất có phản ứng lạ, thức ăn bị nghi độc đều không được tiếc. Cổ nhân tuy dùng cách thử độc bằng Tê giác, nhưng với người hiện đại, điều nên giữ là: đồ ăn thức uống biến đổi bất thường thì không dùng; nghi độc thì hỏi trung tâm chống độc.
Bảy là các phương giải độc cổ cần giữ nhưng không khuyên tự dùng.
Cam thảo, Tễ nễ, Đậu xị, Khổ sâm, giấm, nước đậu, Tử tô, Quất bì, Lô căn… đều có ý giải độc theo cổ pháp. Nhưng nhiều phương như nước phân, nước đất, gây nôn bằng nước muối, Tê giác, hoặc dùng thuốc độc mạnh đều không còn phù hợp. Khi biên soạn sách, phải ghi rõ phần nào là tư liệu cổ phương, phần nào có thể tham khảo về nguyên tắc, và phần nào tuyệt đối không nên tự áp dụng.
Kết luận
Chương 25 dạy một điều rất giản dị mà sâu: bệnh không chỉ đến từ phong hàn thử thấp bên ngoài, mà còn đi vào từ miệng. Ăn uống là gốc nuôi mạng sống, nhưng nếu không biết sạch bẩn, hư thực, hàn nhiệt, mùa tiết, cơ địa và bệnh tình, thì thức ăn lại thành nguồn bệnh.
Tinh thần của chương này không phải là kiêng đến mức sợ ăn, mà là ăn có trí tuệ. Quả phải chín sạch, rau phải rõ nguồn, nấm lạ không ăn, rượu phải tiết chế, gia vị cay dùng vừa phải, đồ sống lạnh tùy cơ địa, ngũ cốc đậu hạt không thiên lệch, và khi có dấu hiệu độc thì phải xử trí sớm.
Nếu viết cho người đọc hiện nay, nên nhấn mạnh ba câu.
Không ăn thứ không rõ.
Không tiếc thứ đã hư.
Không dùng phương cổ thay cấp cứu khi có ngộ độc nặng.
Top of Form
Bottom of Form