DẪN NHẬP
Ý nghĩa căn bản
Hoắc loạn là một nhóm bệnh phát nhanh, biểu hiện chủ yếu bằng nôn mửa và tiêu chảy cùng lúc. Trong Thương Hàn Luận, sau khi bàn xong sáu kinh, Trương Trọng Cảnh đưa Hoắc loạn thành một thiên riêng, vì bệnh này tuy có thể kèm biểu chứng như phát sốt, đau đầu, thân đau, sợ lạnh, nhưng trọng tâm lại nằm ở trung tiêu Tỳ Vị, nơi thanh trọc rối loạn, thăng giáng mất điều hòa.
Chữ “Hoắc” có ý bệnh phát đột ngột, biến chuyển nhanh; chữ “loạn” chỉ sự rối loạn của khí cơ. Bình thường, Tỳ chủ thăng thanh, Vị chủ giáng trọc. Khi Tỳ Vị bị tà khí làm rối, thanh khí không thăng, trọc khí không giáng, thì trên nôn, dưới tiêu chảy. Vì vậy, cương lĩnh của Hoắc loạn là “ẩu thổ nhi lợi”, tức vừa nôn vừa đi ngoài.
Hoắc loạn cần phân biệt với Thương hàn thông thường. Thương hàn thường khởi đầu bằng biểu chứng như phát sốt, sợ lạnh, đau đầu, thân đau, mạch phù; nếu bệnh truyền vào trong hoặc vào âm kinh mới có thể sinh hạ lợi. Còn Hoắc loạn ngay từ đầu đã có nôn và tiêu chảy, nên không thể chỉ xử lý như một biểu chứng Thái dương đơn thuần.
Bệnh Hoắc loạn có thể thiên hàn hoặc thiên nhiệt. Nếu nhiệt nhiều, khát muốn uống nước, thủy khí không hóa, có thể dùng Ngũ linh tán để hóa khí lợi thủy. Nếu hàn nhiều, không muốn uống nước, bụng lạnh, nôn lợi loãng, trung dương hư, thì dùng Lý trung hoàn để ôn trung kiện Tỳ. Nếu thổ lợi nặng làm dương khí suy, tay chân quyết lạnh, mạch vi, phải dùng Tứ nghịch thang hoặc Thông mạch Tứ nghịch thang để hồi dương cứu nghịch.
Điểm nguy của Hoắc loạn là nôn, tiêu chảy, mồ hôi, tiểu tiện có thể làm tân dịch và dương khí hao rất nhanh. Khi người bệnh thổ lợi nhiều, tay chân lạnh, mạch vi muốn tuyệt, tứ chi co rút, không thể xem là tiêu chảy thông thường. Lúc ấy phải xét dương khí còn hay mất, mạch có hồi hay không, tay chân có ấm lại không, để quyết định phép hồi dương, cứu nghịch.
Sau khi thổ lợi đã dừng, cũng chưa nên vội cho là khỏi hẳn. Vì Tỳ Vị và tân dịch còn yếu, đại tiện có thể cứng, ăn uống có thể chưa tiêu, thân đau có thể còn do biểu chưa hòa. Nếu thổ lợi dừng mà thân đau chưa hết, có thể dùng Quế chi thang hòa giải phần ngoài. Nếu mạch đã bình nhưng còn hơi phiền sau ăn, thường là do Tỳ Vị mới hư, chưa chịu nổi thức ăn, cần giảm ăn, dưỡng Vị khí.
Tóm lại, Hoắc loạn là bệnh của trung tiêu rối loạn, trên nôn dưới lợi, biến chuyển nhanh, dễ hao dương khí và tân dịch. Học Hoắc loạn cần nắm ba điểm: một là phân biệt với Thương hàn biểu chứng thông thường; hai là phân hàn nhiệt, thủy thấp, hư thực; ba là sau bệnh phải bảo vệ Vị khí, không ăn uống quá sớm, không phát hãn hay công phạt bừa. Đây là phần ngắn nhưng rất thực tế, giúp người học hiểu rõ vai trò của Tỳ Vị trong lúc bệnh cấp và cả giai đoạn phục hồi.
Từ đây chuyển sang phần mới: Biện Hoắc loạn bệnh mạch chứng tịnh trị. Sau sáu kinh, phần Hoắc loạn bàn về một loại bệnh phát nhanh, chủ yếu ở trung tiêu Tỳ Vị, làm thanh trọc rối loạn, trên thì nôn, dưới thì tiêu chảy. Điểm quan trọng nhất lúc mở đầu là phân biệt Hoắc loạn với Thương hàn thông thường: Thương hàn thường bắt đầu bằng biểu chứng, về sau mới có thể truyền vào âm kinh mà hạ lợi; còn Hoắc loạn ngay từ đầu đã có nôn và tiêu chảy.
BIỆN HOẮC LOẠN BỆNH MẠCH CHỨNG TỊNH TRỊ
Điều 382
Nguyên văn
问曰:病有霍乱者何?答曰:呕吐而利,名曰霍乱。
Phiên âm
Vấn viết: Bệnh hữu Hoắc loạn giả hà? Đáp viết: Ẩu thổ nhi lợi, danh viết Hoắc loạn.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Bệnh gọi là Hoắc loạn là gì? Đáp rằng: Nôn mửa mà tiêu chảy, gọi là Hoắc loạn.
Giải thích
Đây là điều mở đầu, nêu định nghĩa cơ bản của Hoắc loạn. Hoắc loạn lấy “ẩu thổ nhi lợi” làm chủ chứng: trên nôn, dưới tiêu chảy. Bệnh phát nhanh, biến động mạnh, làm trung tiêu rối loạn, thanh khí không thăng, trọc khí không giáng, Tỳ Vị mất chức năng thăng giáng.
Hoắc 霍 có ý là phát nhanh, biến động gấp, giống như bệnh đến đột ngột. Loạn 乱 là rối loạn, chỉ Tỳ Vị, Trường Vị, khí cơ thăng giáng đều mất trật tự. Vì vậy, Hoắc loạn không phải chỉ là “tiêu chảy”, cũng không chỉ là “nôn”; mà là trên dưới cùng rối, vừa nôn vừa lợi.
Ẩu thổ 呕吐: nôn mửa. Vị khí vốn phải giáng; nay khí nghịch lên, nên nôn.
Nhi lợi 而利: lại tiêu chảy. Tỳ khí vốn phải thăng, vận hóa thủy cốc; nay thanh khí không thăng, thủy cốc đi xuống, nên tiêu chảy.
Từ góc nhìn Trung y, Hoắc loạn thường liên hệ Tỳ Vị bị tà khí làm loạn, có thể do hàn, nhiệt, thử, thấp, ăn uống không sạch, hoặc khí cơ thanh trọc lẫn lộn. Vì nguyên nhân có thể khác nhau, nên trị pháp về sau cũng phải phân hàn nhiệt, hư thực, biểu lý.
Chú ý
Điều này rất ngắn nhưng là cương lĩnh. Khi vừa nôn vừa tiêu chảy, phải nghĩ đến Hoắc loạn. Nhưng sau đó không được dùng một phép chung; phải xem người bệnh thiên hàn hay thiên nhiệt, khát hay không, mạch ra sao, có đau bụng không, có phát nhiệt ác hàn không, tiểu tiện thế nào, để phân ra Ngũ linh tán, Lý trung hoàn, Tứ nghịch gia Nhân sâm thang hoặc các phép khác.
Điều 383
Nguyên văn
问曰:病发热,头痛,身疼,恶寒,吐利者,此属何病?答曰:此名霍乱。自吐下,又利止,复更发热也。
Phiên âm
Vấn viết: Bệnh phát nhiệt, đầu thống, thân đông, ố hàn, thổ lợi giả, thử thuộc hà bệnh? Đáp viết: Thử danh Hoắc loạn. Tự thổ hạ, hựu lợi chỉ, phục cánh phát nhiệt dã.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Bệnh có phát sốt, đau đầu, thân đau, sợ lạnh, lại nôn và tiêu chảy, thuộc bệnh gì? Đáp rằng: Đó gọi là Hoắc loạn. Tự nôn, tự tiêu chảy, rồi tiêu chảy dừng, sau đó lại phát sốt.
Giải thích
Điều này bổ sung biểu hiện của Hoắc loạn. Hoắc loạn không chỉ có nôn và tiêu chảy, cũng có thể kèm biểu chứng như phát sốt, đau đầu, thân đau, sợ lạnh. Vì tà khí có thể từ ngoài vào, hoặc biểu lý cùng bị ảnh hưởng, nên người bệnh vừa có biểu chứng, vừa có rối loạn Tỳ Vị.
Phát nhiệt, đầu thống, thân đông, ố hàn 发热,头痛,身疼,恶寒: phát sốt, đau đầu, thân đau, sợ lạnh. Đây là biểu không hòa, giống hình ảnh ngoại cảm.
Thổ lợi 吐利: nôn và tiêu chảy. Đây là dấu quyết định để gọi là Hoắc loạn. Nếu chỉ có phát sốt, đau đầu, thân đau, sợ lạnh mà không nôn không lợi, thường nghĩ Thương hàn biểu chứng. Nhưng nếu ngay từ đầu đã nôn lợi, bệnh vị đã liên hệ Tỳ Vị, trung tiêu, nên gọi Hoắc loạn.
Tự thổ hạ 自吐下: tự nôn tự đi ngoài, không phải do dùng thuốc thổ hạ.
Lợi chỉ phục cánh phát nhiệt 利止复更发热: tiêu chảy dừng rồi lại phát sốt. Câu này xưa nay có nhiều cách hiểu. Có thể hiểu là Hoắc loạn sau khi nôn lợi tạm dừng, biểu tà hoặc tà khí còn chưa giải, nên lại phát nhiệt; cũng có thể dùng để phân biệt với Thương hàn: Thương hàn lúc đầu thường không nôn lợi, còn Hoắc loạn lúc đầu đã nôn lợi, rồi sau đó sốt lại.
Chú ý
Điều này giúp phân biệt Hoắc loạn với Thương hàn biểu chứng. Nếu bệnh khởi đầu là phát sốt, đau đầu, thân đau, sợ lạnh, không nôn lợi, đó là hướng Thương hàn. Nếu ngay từ đầu kèm nôn và tiêu chảy, thì thuộc Hoắc loạn. Bệnh có biểu chứng không phủ định Hoắc loạn; trọng điểm là có thổ lợi hay không.
Điều 384a
Nguyên văn
伤寒,其脉微涩者,本是霍乱,今是伤寒,却四五日,至阴经上,转入阴必利,本呕下利者,不可治也。欲似大便而反矢气,仍不利者,属阳明也,便必硬,十三日愈,所以然者,经尽故也。
Phiên âm
Thương hàn, kỳ mạch vi sáp giả, bản thị Hoắc loạn, kim thị Thương hàn, khước tứ ngũ nhật, chí âm kinh thượng, chuyển nhập âm tất lợi, bản ẩu hạ lợi giả, bất khả trị dã. Dục tự đại tiện nhi phản thỉ khí, nhưng bất lợi giả, thuộc Dương minh dã, tiện tất ngạnh, thập tam nhật dũ, sở dĩ nhiên giả, kinh tận cố dã.
Dịch nghĩa
Thương hàn mà mạch vi sáp, vốn giống Hoắc loạn; nay nếu là Thương hàn, sau bốn năm ngày truyền đến âm kinh, chuyển vào âm thì tất tiêu chảy. Nếu vốn đã nôn và tiêu chảy thì không phải cách trị như Thương hàn thông thường. Nếu muốn đại tiện mà ngược lại chỉ trung tiện, vẫn chưa đại tiện được, thì thuộc Dương minh; đại tiện tất cứng, đến ngày thứ mười ba sẽ khỏi, vì kinh khí đã hết vòng.
Giải thích
Điều này hơi khó vì câu văn cổ có nhiều cách ngắt, nhưng ý chính là phân biệt Hoắc loạn với Thương hàn và giải thích tình trạng sau thổ lợi mà đại tiện chưa thông.
Thương hàn thông thường lúc đầu chủ yếu ở biểu: phát nhiệt, ác hàn, đầu đau, thân đau, mạch phù khẩn. Ban đầu thường chưa có nôn lợi rõ. Nếu bệnh truyền sâu vào âm kinh sau vài ngày, mới có thể xuất hiện hạ lợi.
Hoắc loạn thì khác: ngay từ đầu đã nôn và tiêu chảy. Vì nôn lợi làm Tỳ Vị, tân dịch, Vị khí bị tổn, nên mạch có thể vi sáp. Vi là khí yếu; sáp là tân dịch, huyết mạch không nhuận. Đây là hậu quả của thổ lợi làm hao chính khí và tân dịch.
Dục tự đại tiện nhi phản thỉ khí 欲似大便而反矢气: như muốn đại tiện nhưng lại chỉ trung tiện. Đây là dấu khí cơ Trường Vị đang hồi phục nhưng phân chưa ra. Sau nôn lợi, tân dịch đường ruột bị hao, đại tiện có thể cứng, khó ra. Người bệnh muốn đi ngoài nhưng chỉ đánh hơi.
Nhưng điều này không nhất thiết là Dương minh táo thực cần công hạ mạnh. Vì nguồn gốc là sau nôn lợi tân dịch hao, Vị khí chưa điều. Nếu không có triều nhiệt, nói sàm, bụng đầy đau, mạch thực, thì không nên vội dùng Thừa khí. Cần đợi Vị khí và tân dịch tự hồi phục. Văn nói “mười ba ngày khỏi” là cách cổ nhân nói bệnh qua một vòng thời gian, kinh khí phục, tân dịch trở lại, đại tiện sẽ thông.
Thuộc Dương minh 属阳明: ở đây nghĩa là đại tiện cứng liên hệ Trường Vị Dương minh, nhưng không nhất thiết là Dương minh phủ thực nặng. Cần phân biệt “đại tiện cứng do tân dịch hao sau thổ lợi” với “đại tiện bí do táo nhiệt thực kết”.
Chú ý
Điều này rất có giá trị thực tế. Sau nôn tiêu chảy, người bệnh có thể vài ngày chưa đại tiện, muốn đi mà chỉ trung tiện. Không nên vội cho là táo thực rồi công hạ. Nếu không có dấu thực nhiệt Dương minh, nên bảo vệ Vị khí, giúp tân dịch phục hồi. Khi Vị khí hòa, tân dịch đủ, đại tiện sẽ tự thông.
Tổng kết từ Điều 382 đến Điều 384
Ba điều này mở đầu phần Hoắc loạn, chủ yếu nhằm xác định khái niệm và phân biệt với Thương hàn.
Điều 382 định nghĩa Hoắc loạn: nôn mửa mà tiêu chảy. Đây là bệnh của trung tiêu Tỳ Vị, thanh trọc rối loạn, thăng giáng thất thường, nên trên nôn dưới lợi.
Điều 383 nói Hoắc loạn có thể kèm phát sốt, đau đầu, thân đau, sợ lạnh. Có biểu chứng không loại trừ Hoắc loạn; điểm quyết định là ngay từ đầu có thổ lợi.
Điều 384 phân biệt Hoắc loạn với Thương hàn. Thương hàn lúc đầu thường không thổ lợi, về sau truyền vào âm kinh mới có thể lợi; Hoắc loạn thì khởi đầu đã nôn và tiêu chảy. Sau thổ lợi, tân dịch đường ruột hao, có thể muốn đại tiện mà chỉ trung tiện, đại tiện cứng; nếu không có thực nhiệt Dương minh thì không nên công hạ vội, đợi Vị khí và tân dịch phục hồi thì tự thông.
Ý chính của đoạn này là: Hoắc loạn lấy “thổ lợi cùng phát” làm cương lĩnh. Khi bệnh nhân vừa nôn vừa tiêu chảy, dù có phát sốt, đau đầu, sợ lạnh, vẫn phải nghĩ đến Hoắc loạn, không được xử lý như Thương hàn biểu chứng đơn thuần. Đồng thời, sau khi nôn lợi đã làm tân dịch hao, đại tiện cứng chưa chắc là táo thực; điều trị phải bảo vệ Vị khí và tân dịch, không công hạ bừa bãi.
Đoạn này tiếp tục phần Hoắc loạn. Sau khi nôn và tiêu chảy dừng, bệnh chưa hẳn đã xong ngay. Vì thổ lợi làm hao tân dịch, đại tiện có thể cứng; vì Tỳ Vị vừa hư, người bệnh có thể chưa ăn được; vì trung tiêu còn hàn thấp, phải dùng Ngũ linh tán hoặc Lý trung hoàn tùy hàn nhiệt, thủy thấp; và khi trong đã hòa mà thân vẫn đau, mới dùng Quế chi thang để hòa giải phần ngoài.
Điều 384b
Nguyên văn
下利后,当便硬,硬则能食者愈;今反不能食,到后经中,颇能食,复过一经能食,过之一日,当愈。不愈者,不属阳明也。
Phiên âm
Hạ lợi hậu, đương tiện ngạnh, ngạnh tắc năng thực giả dũ; kim phản bất năng thực, đáo hậu kinh trung, phả năng thực, phục quá nhất kinh năng thực, quá chi nhất nhật, đương dũ. Bất dũ giả, bất thuộc Dương minh dã.
Dịch nghĩa
Sau khi tiêu chảy, đại tiện đáng lẽ sẽ cứng; nếu đại tiện cứng mà người bệnh ăn được thì sẽ khỏi. Nay ngược lại không ăn được; đến sau một kinh, hơi ăn được; lại qua một kinh nữa ăn được, thêm một ngày thì sẽ khỏi. Nếu không khỏi, thì không thuộc Dương minh.
Giải thích
Điều này tiếp tục giải thích tình trạng sau Hoắc loạn. Sau khi nôn và tiêu chảy, tân dịch trong Trường Vị bị hao, cho nên đại tiện dễ cứng. Nhưng đại tiện cứng sau Hoắc loạn không nhất định là Dương minh táo thực. Phải xem Vị khí: nếu người bệnh ăn được, Vị khí còn, tân dịch dần phục, bệnh có thể khỏi.
Đương tiện ngạnh 当便硬: đại tiện đáng lẽ cứng. Vì thổ lợi làm mất nước, ruột thiếu tân dịch, phân khô hơn. Đây là cứng do tân dịch tạm thiếu, khác với táo kết do Dương minh thực nhiệt.
Ngạnh tắc năng thực giả dũ 硬则能食者愈: nếu đại tiện cứng mà vẫn ăn được thì khỏi. Ăn được là dấu Vị khí còn. Vị khí còn thì có thể sinh tân dịch, vận hóa thủy cốc, làm đại tiện dần thông.
Kim phản bất năng thực 今反不能食: nay ngược lại không ăn được. Điều này cho thấy sau thổ lợi, Vị khí còn yếu. Nhưng nếu qua một giai đoạn, người bệnh hơi ăn được, rồi qua thêm giai đoạn nữa ăn được rõ hơn, tức Vị khí đang hồi phục từng bước.
Bất thuộc Dương minh 不属阳明: nếu không theo hướng ấy mà khỏi, thì không thuộc Dương minh. Nghĩa là không nên máy móc xem đại tiện cứng sau hạ lợi là Dương minh thực chứng. Nếu không có dấu Dương minh như triều nhiệt, nói sàm, bụng đầy đau, mạch thực, thì không nên công hạ. Phải xem Vị khí và tân dịch hồi phục.
Chú ý
Điều này rất thực tế: sau nôn tiêu chảy, vài ngày chưa đại tiện hoặc phân cứng không nhất định phải dùng thuốc hạ. Nếu người bệnh dần ăn được, bụng không đầy đau thực, không sốt triều nhiệt, không thiềm ngữ, thì nên bảo vệ Vị khí, chờ tân dịch phục. Công hạ sai có thể làm Hoắc loạn tái phát hoặc làm trung khí suy.
Điều 385
Nguyên văn
恶寒,脉微而复利,利止,亡血也,四逆加人参汤主之。
Phiên âm
Ố hàn, mạch vi nhi phục lợi, lợi chỉ, vong huyết dã, Tứ nghịch gia Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sợ lạnh, mạch vi mà lại tiêu chảy; tiêu chảy dừng, đó là vong huyết, dùng Tứ nghịch gia Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Hoắc loạn hoặc thổ lợi làm khí huyết, tân dịch đều hao, cần hồi dương ích khí. Câu văn trong các bản có đôi chút dị biệt, nhưng ý chính là: sau thổ lợi, người bệnh sợ lạnh, mạch vi, lại tiêu chảy, cho thấy dương khí suy; nếu tiêu chảy dừng mà mạch vẫn không phục, hoặc chính khí vẫn suy, đó không phải bệnh đã khỏi hẳn, mà là khí huyết tân dịch đã hao tổn, gọi là vong huyết theo nghĩa rộng.
Ố hàn 恶寒: sợ lạnh. Đây là dương khí không đủ ôn ấm.
Mạch vi 脉微: mạch rất nhỏ yếu, dương khí suy, mạch khí không đầy.
Phục lợi 复利: lại tiêu chảy. Sau thổ lợi mà lợi trở lại, càng làm dương khí và tân dịch mất.
Vong huyết 亡血: ở đây không nhất thiết chỉ chảy máu, mà chỉ khí huyết tân dịch bị tổn hao nặng sau thổ lợi. Khi tân dịch và huyết dịch hao, mạch không có nguồn để phục; khi dương khí suy, không thể vận hành mạch đạo.
Vì vậy dùng Tứ nghịch gia Nhân sâm thang. Tứ nghịch thang hồi dương cứu nghịch; gia Nhân sâm để ích khí, sinh tân, giúp mạch khí hồi phục. Đây là phép vừa hồi dương vừa bổ hư, không chỉ dùng thuốc nhiệt.
Phương thang
Tứ nghịch gia Nhân sâm thang 四逆加人参汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo, Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương cứu nghịch. Can khương ôn trung tán hàn. Chích cam thảo bổ trung, điều hòa. Nhân sâm đại bổ nguyên khí, ích Vị khí, sinh tân dịch, giúp mạch khí được nối lại. Phương này hợp với thổ lợi sau Hoắc loạn, dương khí suy mà tân dịch khí huyết cũng hao.
Chú ý
Sau tiêu chảy dừng, không phải lúc nào cũng là khỏi. Nếu người vẫn sợ lạnh, mạch vi, mệt lả, tay chân lạnh, không ăn được, đó là chính khí suy sau thổ lợi. Lúc này không nên chỉ mừng vì “lợi đã dừng”, mà phải bổ khí hồi dương, phục Vị khí.
Điều 386
Nguyên văn
霍乱,头痛,发热,身疼痛,热多欲饮水者,五苓散主之;寒多不用水者,理中丸主之。
Phiên âm
Hoắc loạn, đầu thống, phát nhiệt, thân đông thống, nhiệt đa dục ẩm thủy giả, Ngũ linh tán chủ chi; hàn đa bất dụng thủy giả, Lý trung hoàn chủ chi.
Dịch nghĩa
Hoắc loạn, đau đầu, phát sốt, thân thể đau; nếu nhiệt nhiều, muốn uống nước, dùng Ngũ linh tán làm chủ. Nếu hàn nhiều, không muốn uống nước, dùng Lý trung hoàn làm chủ.
Giải thích
Điều này là cương lĩnh trị Hoắc loạn theo hàn nhiệt và thủy thấp. Hoắc loạn có thể kèm biểu chứng như đau đầu, phát sốt, thân đau. Nhưng trọng tâm vẫn là trung tiêu rối loạn, thủy thấp không hóa. Nếu thiên nhiệt và khát, chứng tỏ thủy khí không hóa, khí hóa Bàng quang không lợi; dùng Ngũ linh tán để hóa khí lợi thủy, phân thanh trọc. Nếu thiên hàn, không muốn uống nước, Tỳ Vị hư hàn là chính; dùng Lý trung hoàn để ôn trung tán hàn.
Nhiệt đa dục ẩm thủy 热多欲饮水: nhiệt nhiều, muốn uống nước. Ở đây không nhất thiết là đại nhiệt Dương minh, mà là Hoắc loạn có thủy thấp, khí hóa không thông, tân dịch không phân bố đều nên khát. Ngũ linh tán giúp thông khí hóa, lợi tiểu, làm thủy đạo thông, thanh trọc phân biệt, nôn lợi giảm.
Hàn đa bất dụng thủy 寒多不用水: hàn nhiều, không muốn uống nước. Đây là Tỳ Vị hư hàn, trung dương không vận, thủy cốc không hóa. Người bệnh thường thích ấm, bụng lạnh đau, nôn nước trong, tiêu chảy loãng, không khát hoặc không muốn uống. Dùng Lý trung hoàn để ôn trung, kiện Tỳ, điều hòa trung tiêu.
Phương thang
Ngũ linh tán 五苓散: Trạch tả, Phục linh, Trư linh, Bạch truật, Quế chi.
Ý nghĩa phương
Trạch tả, Phục linh, Trư linh lợi thủy. Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp. Quế chi thông dương hóa khí, giải biểu nhẹ. Toàn phương giúp phân thanh trọc, lợi thủy, thông khí hóa, phù hợp Hoắc loạn thiên nhiệt, khát, thủy thấp không hóa.
Lý trung hoàn 理中丸: Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Nhân sâm bổ trung ích khí. Bạch truật kiện Tỳ táo thấp. Can khương ôn trung tán hàn. Cam thảo bổ trung điều hòa. Toàn phương ôn trung tán hàn, kiện Tỳ, phục vận hóa, phù hợp Hoắc loạn hàn nhiều, không khát, trung tiêu hư lạnh.
Chú ý
Ngũ linh tán và Lý trung hoàn là hai hướng lớn của Hoắc loạn. Khát, nhiệt nhiều, thủy không hóa: Ngũ linh tán. Không khát, hàn nhiều, bụng lạnh, nôn lợi loãng: Lý trung hoàn. Nếu nhầm hàn chứng mà dùng lợi thủy thanh hóa quá mức, trung dương càng hư; nếu nhầm nhiệt khát thủy khí mà chỉ ôn trung, thủy thấp có thể càng bế.
Điều 387
Nguyên văn
吐利止而身痛不休者,当消息和解其外,宜桂枝汤小和之。
Phiên âm
Thổ lợi chỉ nhi thân thống bất hưu giả, đương tiêu tức hòa giải kỳ ngoại, nghi Quế chi thang tiểu hòa chi.
Dịch nghĩa
Nôn và tiêu chảy đã dừng, nhưng thân đau không dứt, nên cân nhắc hòa giải phần ngoài, dùng Quế chi thang để điều hòa nhẹ.
Giải thích
Điều này nói về giai đoạn sau Hoắc loạn. Khi thổ lợi đã dừng, tức trung tiêu đã tương đối hòa. Nhưng nếu thân thể vẫn đau, chứng tỏ biểu chưa hoàn toàn giải, doanh vệ còn bất hòa. Lúc này không dùng phát hãn mạnh, mà dùng Quế chi thang để hòa giải nhẹ.
Thổ lợi chỉ 吐利止: nôn và tiêu chảy đã dừng. Đây là điều kiện quan trọng. Khi trong chưa hòa, còn nôn lợi, không nên vội giải biểu. Phải trị trung tiêu trước. Đến khi thổ lợi dừng, lý đã tạm ổn, mới xét phần ngoài.
Thân thống bất hưu 身痛不休: thân đau không dứt. Đây là biểu còn chưa hòa, doanh vệ không thông, hoặc sau bệnh khí huyết chưa điều. Vì người bệnh sau Hoắc loạn thường hư, không thể dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh.
Đương tiêu tức hòa giải kỳ ngoại 当消息和解其外: nên cân nhắc, điều chỉnh nhẹ để hòa giải phần ngoài. “Tiêu tức” có nghĩa là xem xét mức độ, không dùng cố định cứng nhắc. Dùng Quế chi thang “tiểu hòa”, tức hòa nhẹ doanh vệ, giúp thân đau hết mà không làm tổn dương khí.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝汤: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Quế chi thông dương, giải cơ, điều vệ. Bạch thược hòa doanh, dưỡng âm. Sinh khương, Đại táo điều hòa Tỳ Vị và doanh vệ. Cam thảo điều hòa các vị thuốc. Phương này vừa giải biểu nhẹ, vừa bảo vệ trung tiêu, rất hợp với sau Hoắc loạn thổ lợi đã dừng mà thân đau còn.
Chú ý
Điều này thể hiện nguyên tắc trước lý sau biểu. Khi Hoắc loạn còn thổ lợi, phải trị trung tiêu, phân hàn nhiệt, phục Tỳ Vị. Khi thổ lợi đã dừng mà biểu chứng còn, mới dùng Quế chi thang hòa giải nhẹ. Không được lúc đang nôn lợi mà phát hãn mạnh, vì sẽ làm dương khí và tân dịch càng hao.
Tổng kết từ Điều 384 đến Điều 387
Đoạn này nói về diễn biến sau Hoắc loạn và hai hướng trị chủ yếu. Sau thổ lợi, đại tiện có thể cứng vì tân dịch hao, nhưng không nhất định là Dương minh thực chứng; phải xem Vị khí có phục, người bệnh có ăn được hay không. Nếu sau thổ lợi chính khí suy, mạch vi, sợ lạnh, phải hồi dương ích khí. Khi Hoắc loạn còn biểu hiện đau đầu, phát sốt, thân đau, phải phân nhiệt nhiều hay hàn nhiều: nhiệt nhiều, khát, thủy khí không hóa thì dùng Ngũ linh tán; hàn nhiều, không muốn uống nước thì dùng Lý trung hoàn. Khi thổ lợi đã dừng mà thân đau chưa hết, mới dùng Quế chi thang hòa giải phần ngoài.
Điều 384 nói sau hạ lợi đại tiện có thể cứng; nếu người bệnh ăn được thì Vị khí còn, bệnh có thể khỏi. Nếu chưa ăn được nhưng dần dần ăn được, đó là Vị khí hồi phục. Không nên vội xem là Dương minh táo thực để công hạ.
Điều 385 nói sau thổ lợi, sợ lạnh, mạch vi, tiêu chảy trở lại hoặc chính khí suy, thuộc khí huyết tân dịch hao tổn, dùng Tứ nghịch gia Nhân sâm thang để hồi dương ích khí, sinh tân.
Điều 386 nói Hoắc loạn đau đầu, phát sốt, thân đau: nếu nhiệt nhiều, muốn uống nước thì dùng Ngũ linh tán để hóa khí lợi thủy; nếu hàn nhiều, không muốn uống nước thì dùng Lý trung hoàn để ôn trung kiện Tỳ.
Điều 387 nói thổ lợi đã dừng mà thân đau không hết, thì lý đã hòa nhưng biểu chưa hòa, dùng Quế chi thang nhẹ nhàng điều hòa doanh vệ.
Ý chính của đoạn này là: trị Hoắc loạn phải lấy Tỳ Vị và tân dịch làm trung tâm. Lúc đang thổ lợi, không được chỉ nhìn biểu chứng mà phát hãn; sau thổ lợi, không được thấy đại tiện cứng mà hạ bừa. Phải xem Vị khí, tân dịch, hàn nhiệt, thủy thấp, biểu lý. Khi trung tiêu ổn rồi mới giải biểu nhẹ. Đây là tinh thần “bảo Vị khí, phân thanh trọc, ôn trung hoặc hóa khí tùy chứng” của thiên Hoắc loạn.
Đoạn này tiếp tục phần Hoắc loạn sau khi đã nói Ngũ linh tán, Lý trung hoàn và Quế chi thang thiện hậu. Từ đây bệnh chuyển sang mức nặng hơn: thổ lợi kèm mồ hôi, phát nhiệt, sợ lạnh, tứ chi co rút, tay chân quyết lạnh; hoặc thổ lợi đã làm dương khí và tân dịch gần kiệt, mạch vi muốn tuyệt. Vì vậy trọng tâm là hồi dương, cứu nghịch, đồng thời phải chú ý tân dịch đã hao. Cuối cùng, Điều 391 nhắc chuyện ăn uống sau bệnh: mạch đã bình mà còn hơi phiền không nhất định là tà chưa hết, có thể do Tỳ Vị mới hư, chưa chịu được thức ăn.
Điều 388
Nguyên văn
吐利汗出,发热恶寒,四肢拘急,手足厥冷者,四逆汤主之。
Phiên âm
Thổ lợi hãn xuất, phát nhiệt ố hàn, tứ chi câu cấp, thủ túc quyết lãnh giả, Tứ nghịch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Nôn và tiêu chảy, ra mồ hôi, phát sốt sợ lạnh, tứ chi co rút, tay chân quyết lạnh, dùng Tứ nghịch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Hoắc loạn thuộc dương hư hàn thịnh. Hoắc loạn vốn trên nôn dưới lợi, làm trung tiêu rối loạn, dương khí và tân dịch rất dễ hao. Nay lại ra mồ hôi, phát nhiệt sợ lạnh, tứ chi co rút, tay chân quyết lạnh, chứng tỏ bệnh đã không còn là thổ lợi thông thường mà đã tổn đến dương khí.
Thổ lợi 吐利: trên nôn dưới tiêu chảy. Đây là gốc của Hoắc loạn, làm Tỳ Vị mất thăng giáng, thủy cốc không hóa.
Hãn xuất 汗出: ra mồ hôi. Trong bối cảnh này, mồ hôi không phải biểu tà được giải, mà là dương khí không cố, vệ ngoài không giữ.
Phát nhiệt ố hàn 发热恶寒: phát sốt sợ lạnh. Có thể là ngoài còn biểu chứng, nhưng đặt chung với quyết lạnh, hạ lợi, mồ hôi thì phải nghĩ dương khí hư, âm hàn ở trong, dương khí bị bức ra ngoài nên có nhiệt.
Tứ chi câu cấp 四肢拘急: tứ chi co rút, gân cơ co lại khó duỗi. Thổ lợi và mồ hôi làm tân dịch hao, huyết dịch không đủ nhu dưỡng cân mạch; đồng thời hàn làm co rút, nên tứ chi câu cấp.
Thủ túc quyết lãnh 手足厥冷: tay chân lạnh ngược, là dương khí không thông ra tứ chi.
Phương thang
Tứ nghịch thang 四逆汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương cứu nghịch. Can khương ôn trung tán hàn, phục Tỳ Vị dương khí. Chích cam thảo bổ trung điều hòa. Trong chứng này, Tứ nghịch thang dùng để giữ dương khí, làm tay chân ấm lại, thổ lợi giảm, mồ hôi bớt thoát.
Chú ý
Điều này có tứ chi co rút, cho thấy không chỉ dương hư mà tân dịch cũng bị hao. Vì vậy khi ứng dụng tư tưởng phương này, cần nhớ bảo vệ tân dịch và Vị khí, không chỉ dùng thuốc nóng một chiều. Cổ phương vẫn lấy Tứ nghịch thang làm chủ vì nguy cấp nhất là dương khí suy và quyết lạnh.
Điều 389
Nguyên văn
既吐且利,小便复利而大汗出,下利清谷,内寒外热,脉微欲绝者,四逆汤主之。
Phiên âm
Ký thổ thả lợi, tiểu tiện phục lợi nhi đại hãn xuất, hạ lợi thanh cốc, nội hàn ngoại nhiệt, mạch vi dục tuyệt giả, Tứ nghịch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Đã nôn lại tiêu chảy, tiểu tiện vẫn thông lợi mà ra mồ hôi rất nhiều, tiêu chảy ra thức ăn không tiêu, trong lạnh ngoài nóng, mạch vi muốn tuyệt, dùng Tứ nghịch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này là chứng Hoắc loạn hàn thịnh dương suy rất nặng. Người bệnh vừa nôn vừa tiêu chảy, lại tiểu tiện thông lợi, mồ hôi ra nhiều. Ba đường cùng làm hao tân dịch và dương khí: trên nôn, dưới lợi, ngoài mồ hôi, thêm tiểu tiện cũng đi. Vì vậy chính khí bị tổn rất nhanh.
Tiểu tiện phục lợi 小便复利: tiểu tiện vẫn thông lợi. Điều này giúp phân biệt với thủy đình hoặc thấp nhiệt bế tiểu tiện. Ở đây không phải nước bị giữ lại, mà là dịch đang thoát ra nhiều đường, dương khí không cố nhiếp.
Đại hãn xuất 大汗出: mồ hôi nhiều, là dương khí không giữ được bên ngoài.
Hạ lợi thanh cốc 下利清谷: tiêu chảy ra thức ăn không tiêu, cho thấy trung dương suy nặng, Tỳ Vị không hủ thục được thủy cốc.
Nội hàn ngoại nhiệt 内寒外热: trong lạnh ngoài nóng. Gốc là trong lạnh; bên ngoài có nhiệt là giả nhiệt, do dương khí bị âm hàn bức ra ngoài.
Mạch vi dục tuyệt 脉微欲绝: mạch rất nhỏ, gần muốn mất. Đây là dương khí gần suy tuyệt, mạch khí không nối.
Phương thang
Tứ nghịch thang 四逆汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương cứu nghịch, Can khương ôn trung phá hàn, Cam thảo bổ trung giữ khí. Trong điều này, tuy nguyên văn nêu Tứ nghịch thang, nhưng bệnh thế đã gần với Thông mạch Tứ nghịch thang: mạch vi muốn tuyệt, nội hàn ngoại nhiệt, hạ lợi thanh cốc. Khi đọc nên hiểu trọng điểm là hồi dương thông mạch, cứu dương khí sắp tuyệt.
Chú ý
Điều này là chân hàn giả nhiệt. Không được thấy ngoài nóng, mồ hôi ra mà dùng thanh nhiệt hoặc phát hãn. Gốc bệnh là trong hàn, dương khí sắp tuyệt, phải hồi dương. Cũng không nên vì tiểu tiện thông lợi mà nghĩ là tốt; ở đây tiểu tiện thông là một đường thoát dịch, càng làm hư thêm.
Điều 390
Nguyên văn
吐已下断,汗出而厥,四肢拘急不解,脉微欲绝者,通脉四逆加猪胆汁汤主之。
Phiên âm
Thổ dĩ hạ đoạn, hãn xuất nhi quyết, tứ chi câu cấp bất giải, mạch vi dục tuyệt giả, Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Nôn đã dừng, tiêu chảy đã hết không còn gì để đi, nhưng ra mồ hôi mà tay chân quyết lạnh, tứ chi co rút không giải, mạch vi muốn tuyệt, dùng Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Hoắc loạn làm âm dương đều hao, dương khí gần tuyệt mà tân dịch cũng tổn nặng. So với Điều 388, bệnh này nặng hơn. Ở Điều 388 còn đang nôn lợi; ở đây “thổ đã dừng, hạ đã đoạn”, không phải bệnh đã khỏi, mà là nôn không còn gì để nôn, tiêu chảy không còn gì để đi. Tân dịch đã hao kiệt, chính khí rất suy.
Thổ dĩ hạ đoạn 吐已下断: nôn đã dừng, tiêu chảy đã đoạn. Đây không phải dấu thuận trong hoàn cảnh này, vì kèm mạch vi muốn tuyệt, tứ chi co rút, mồ hôi ra, quyết lạnh. Nó cho thấy dịch đã kiệt, nguồn để thổ lợi không còn.
Hãn xuất nhi quyết 汗出而厥: mồ hôi ra mà tay chân quyết lạnh. Dương khí thoát ra ngoài, không thông được đến tứ chi.
Tứ chi câu cấp bất giải 四肢拘急不解: tứ chi co rút không giải. Đây là tân dịch, huyết dịch không đủ nhu dưỡng cân mạch; đồng thời hàn làm co rút. Sau Hoắc loạn nặng, đây là dấu rất nguy.
Mạch vi dục tuyệt 脉微欲绝: mạch vi muốn tuyệt, dương khí và mạch khí gần cạn.
Vì sao dùng Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang? Thông mạch Tứ nghịch thang hồi dương thông mạch, cứu dương khí sắp tuyệt. Gia Trư đảm trấp là điểm đặc biệt. Trư đảm trấp vị đắng lạnh, không phải để thanh nhiệt theo nghĩa thông thường, mà dùng trong phép phản tá và cũng có ý hỗ trợ tân dịch. Khi hàn cực, thuốc nhiệt dễ bị cách cự; thêm chút vị đắng lạnh để dẫn thuốc vào âm phận, giúp hồi dương không bị cự tuyệt. Đồng thời trong chứng thổ lợi đã kiệt, tân dịch tổn nặng, không thể chỉ dùng nhiệt dược khô táo mà không chú ý phần dịch.
Phương thang
Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang 通脉四逆加猪胆汁汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo, Trư đảm trấp.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương cứu nghịch, thông Thiếu âm. Can khương ôn trung phá hàn, trợ Phụ tử. Chích cam thảo bổ trung, điều hòa, giữ khí. Trư đảm trấp làm phản tá, dẫn thuốc nhiệt vào sâu, giúp phá âm hàn cách trở, đồng thời hỗ trợ phần dịch đã tổn.
Chú ý
Điều này là chứng nguy của Hoắc loạn. Nôn lợi dừng không phải lúc nào cũng tốt. Nếu dừng mà mạch hòa, tay chân ấm, ăn uống hồi phục thì tốt. Nếu dừng mà mạch vi muốn tuyệt, mồ hôi ra, quyết lạnh, tứ chi co rút không giải, thì là âm dương đều hao, cần hồi dương thông mạch và chú ý tân dịch.
Điều 391
Nguyên văn
吐利发汗,脉平,小烦者,以新虚不胜谷气故也。
Phiên âm
Thổ lợi phát hãn, mạch bình, tiểu phiền giả, dĩ tân hư bất thắng cốc khí cố dã.
Dịch nghĩa
Sau nôn, tiêu chảy và phát hãn, mạch đã bình, nhưng còn hơi phiền, là vì mới hư, chưa chịu nổi khí của thức ăn.
Giải thích
Điều này nói về điều dưỡng sau Hoắc loạn hoặc sau thổ lợi phát hãn. Người bệnh đã qua nôn, tiêu chảy, ra mồ hôi, nên Tỳ Vị và tân dịch đều mới bị tổn. Nếu mạch đã bình, tức âm dương, hàn nhiệt, biểu lý đã tương đối ổn. Nhưng người bệnh còn hơi phiền, không nhất định là tà nhiệt chưa hết.
Mạch bình 脉平: mạch hòa bình, không phù, không trầm quá, không sác, không trì, không thực, không vi tuyệt. Đây là dấu bệnh chính đã yên.
Tiểu phiền 小烦: hơi phiền, hơi bứt rứt. Nếu mạch đã bình mà chỉ còn phiền nhẹ, cần nghĩ đến Tỳ Vị mới hư, chưa tiêu hóa nổi thức ăn hoặc ăn hơi sớm, ăn hơi nhiều, cốc khí chưa được vận hóa làm trong người khó chịu.
Tân hư 新虚: mới hư sau bệnh. Cơ thể vừa trải qua thổ lợi phát hãn, chưa đủ sức vận hóa.
Bất thắng cốc khí 不胜谷气: không chịu nổi khí của thức ăn. Nghĩa là Tỳ Vị chưa phục, ăn vào làm trung tiêu phải vận hóa quá sức, sinh phiền nhẹ.
Chú ý
Điều này rất thực tế cho giai đoạn phục hồi. Sau Hoắc loạn, khi mạch đã bình mà còn hơi phiền, không nên vội dùng thuốc thanh nhiệt hoặc công phạt. Trước hết phải giảm ăn, ăn loãng, ăn ít, để Tỳ Vị phục dần. Nếu ăn nhiều quá sớm, bệnh có thể tái khó chịu. Đây là tinh thần bảo vệ Vị khí sau bệnh.
Tổng kết từ Điều 388 đến Điều 391
Đoạn này nói về Hoắc loạn nặng và giai đoạn phục hồi. Khi thổ lợi kèm mồ hôi, quyết lạnh, tứ chi co rút, mạch vi muốn tuyệt, trọng tâm là dương khí và tân dịch đều bị tổn. Nhẹ hơn thì dùng Tứ nghịch thang để hồi dương cứu nghịch; nặng hơn, thổ lợi đã kiệt, tứ chi co rút không giải, mạch vi muốn tuyệt, thì dùng Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang, vừa hồi dương thông mạch vừa chú ý âm dịch và phản tá. Khi bệnh đã qua, mạch bình mà còn hơi phiền, phải nghĩ đến Tỳ Vị mới hư, không chịu nổi thức ăn, nên điều dưỡng ăn uống.
Điều 388 nói thổ lợi, mồ hôi ra, phát nhiệt sợ lạnh, tứ chi co rút, tay chân quyết lạnh, dùng Tứ nghịch thang. Đây là Hoắc loạn dương hư hàn thịnh, tân dịch cũng bị hao.
Điều 389 nói vừa nôn vừa lợi, tiểu tiện vẫn thông, đại hãn, hạ lợi thanh cốc, trong lạnh ngoài nóng, mạch vi muốn tuyệt, dùng Tứ nghịch thang. Đây là chân hàn giả nhiệt, dương khí sắp tuyệt.
Điều 390 nói nôn đã hết, tiêu chảy đã đoạn, nhưng mồ hôi ra, quyết lạnh, tứ chi co rút không giải, mạch vi muốn tuyệt, dùng Thông mạch Tứ nghịch gia Trư đảm trấp thang. Đây là âm dương đều hao, vừa cần hồi dương thông mạch vừa cần phản tá, chú ý tân dịch.
Điều 391 nói sau thổ lợi phát hãn, mạch đã bình nhưng còn hơi phiền, là vì mới hư chưa chịu nổi thức ăn. Trị không phải công phạt, mà là giảm ăn, dưỡng Vị khí.
Ý chính của đoạn này là: Hoắc loạn nặng rất dễ làm dương khí và tân dịch cùng suy. Không được chỉ nhìn nôn lợi dừng mà cho là khỏi; phải xem mạch, tay chân, mồ hôi, tứ chi co rút, tinh thần và ăn uống. Khi nguy thì hồi dương cứu nghịch; khi bệnh đã yên thì dưỡng Vị khí, ăn uống từ từ. Đây là hai đầu của trị Hoắc loạn: cấp cứu thì cứu dương, phục hồi thì bảo Vị.