Viêm âm đạo là thuật ngữ chung cho nhiều loại bệnh viêm niêm mạc âm đạo do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Trong điều kiện sinh lý bình thường, giải phẫu mô và đặc điểm sinh hóa của âm đạo đủ để chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật bên ngoài. Nếu bị tổn thương, các tác nhân gây bệnh có thể lợi dụng cơ hội xâm nhập và gây viêm âm đạo bằng nhiều yếu tố khác nhau. Trong điều kiện bình thường, dịch tiết âm đạo có tính axit (nút nhầy ở ống cổ tử cung có tính kiềm), có thể ức chế hoạt động, sinh sản và phát triển của vi khuẩn gây bệnh, và tình trạng viêm thường không dễ xảy ra. Khi giá trị pH của dịch tiết âm đạo thay đổi hoặc khi các tác nhân gây bệnh đặc biệt xâm nhập, có thể gây ra phản ứng viêm.
① Viêm âm đạo không đặc hiệu: Âm hộ và âm đạo có cảm giác sa xuống và nóng rát, biểu mô âm đạo bong ra với số lượng lớn, niêm mạc âm đạo bị sung huyết, đau rõ rệt. Trong những trường hợp nghiêm trọng, xuất hiện tình trạng mệt mỏi toàn thân và khó chịu ở bụng dưới, lượng khí hư nhiều, có mủ hoặc thanh dịch, khí hư chảy ra kích thích niệu đạo, có thể gây tiểu nhiều lần và đau khi đi tiểu.
② Viêm âm đạo do nấm: còn gọi là nhiễm nấm candida âm đạo. Các triệu chứng nổi bật là khí hư tăng và ngứa âm hộ và âm đạo. Trong những trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân sẽ bồn chồn và đau dữ dội, và cũng có thể đi tiểu nhiều lần, tiểu khó và đau khi giao hợp. Khí hư đặc và trắng như đậu phụ, niêm mạc âm đạo bị phù nề cao, và có những mảng màng trắng dính vào, dễ bong ra. Bên dưới là phần đáy niêm mạc bị tổn thương bị xói mòn hoặc hình thành các vết loét nông. Trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể vẫn còn vết bầm tím, đây là những triệu chứng điển hình của bệnh này; một loại bệnh nhân khác có lượng lớn khí hư loãng hoặc có mủ không có vảy trắng, niêm mạc âm đạo đỏ vừa phải và phù nề, không ngứa và cảm giác nóng rát dữ dội, và chỉ có cảm giác ẩm ướt ở âm hộ. Tỷ lệ viêm âm đạo do nấm candida chỉ đứng sau viêm âm đạo do trichomonas, và chủ yếu là do nhiễm nấm Candida albicans. Người ta thường tin rằng nấm Candida albicans chủ yếu lây truyền từ hậu môn và không liên quan gì đến bệnh nấm bàn chân. Tất nhiên, viêm âm đạo do nấm candida cũng có thể lây truyền qua quan hệ tình dục. Theo thống kê, khoảng 10% phụ nữ không mang thai và 30% phụ nữ mang thai có loại nấm này ký sinh ở âm đạo mà không có triệu chứng rõ ràng.
Candida có thể tồn tại trong khoang miệng, đường ruột và niêm mạc âm đạo của một người mà không gây ra triệu chứng. Candida ở ba bộ phận này có thể lây truyền cho nhau. Khi điều kiện tại chỗ phù hợp hoặc thói quen vệ sinh không tốt, việc sử dụng kháng sinh trong thời gian dài có thể dễ dàng gây ra những thay đổi về độ pH của âm đạo, tạo điều kiện cho nấm Candida sinh sôi và gây nhiễm trùng.
Bệnh nhân viêm âm đạo do nấm Candida chủ yếu bị ngứa âm hộ và đau rát. Trường hợp nặng, ngứa không chịu nổi và đau bất thường; một số bệnh nhân còn có triệu chứng kích ứng đường tiết niệu và đau khi quan hệ tình dục; ở giai đoạn cấp tính, khí hư tăng nhiều và có màu trắng đục như bã đậu. Nếu phát hiện tình trạng trên, bạn nên đi khám kịp thời. Sau khi khám và xét nghiệm dễ chẩn đoán. Điều trị phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ.
③ Viêm âm đạo do Trichomonas: Khí hư tăng nhiều và có màu trắng vàng, đôi khi có mủ vàng xanh, thường có bọt, mùi tanh, khi tổn thương nặng có lẫn máu; sau đó là đau lưng, tiểu nhiều, đau khi đi tiểu, ngứa âm hộ và đau bụng dưới. Niêm mạc âm đạo đỏ và sưng, có đốm máu rải rác hoặc lồi ra giống quả dâu tây, đôi khi gây đau khi quan hệ tình dục.
④ Viêm âm đạo ở người cao tuổi: Khí hư tăng nhiều và có màu vàng và loãng. Khi nhiễm trùng nặng, dịch tiết có thể chuyển thành mủ và có mùi hôi, thỉnh thoảng có thể có triệu chứng ra máu. Có cảm giác nóng rát ở âm đạo, khó chịu ở bụng dưới, đi tiểu nhiều lần và tiểu khó. Niêm mạc âm đạo đỏ, phù nề nhẹ và mềm, có các đốm hoặc vảy rải rác có kích thước khác nhau, đôi khi kèm theo loét nông.
Chẩn đoán:
① Viêm âm đạo không đặc hiệu: Lấy dịch tiết để phết tế bào và nhuộm Gram để kiểm tra bằng kính hiển vi. Có thể tìm thấy các tác nhân gây bệnh phổ biến, nhưng không có nấm hoặc trichomonas.
② Viêm âm đạo do nấm: Lấy dịch tiết để phết tế bào và nhuộm Gram. Dưới kính hiển vi, có thể tìm thấy các nhóm bào tử hình bầu dục nhuộm Gram dương, dày đặc hoặc có thể nhìn thấy các sợi nấm giả kết nối với các tế bào nảy chồi theo chuỗi hoặc nhánh. Phương pháp đáng tin cậy nhất là tiến hành xét nghiệm nuôi cấy nấm.
③ Viêm âm đạo do Trichomonas: Trộn dịch tiết với một lượng nhỏ nước muối ấm đã nhỏ lên phiến kính và quan sát dưới kính hiển vi. Có thể nhìn thấy Trichomonas âm đạo đang hoạt động. Nếu không tìm thấy Trichomonas trong những trường hợp đặc biệt, có thể sử dụng phương pháp nuôi cấy thay thế, kết quả xét nghiệm chính xác hơn.
④ Phân biệt xét nghiệm dịch tiết của viêm âm đạo do tuổi già với viêm âm đạo do Trichomonas và nấm. Chú ý đến kích thước và hình thái của cổ tử cung và thân tử cung, nguồn chảy máu và kết quả tế bào học âm đạo. Nếu cần, hãy thực hiện sinh thiết cổ tử cung hoặc nội mạc tử cung để loại trừ khả năng ung thư tử cung.
Điều trị:
Có thể sử dụng liệu pháp ăn kiêng và liệu pháp dùng thuốc. Trong liệu pháp dùng thuốc:
① Viêm âm đạo không đặc hiệu: Nguyên tắc điều trị là điều chỉnh độ pH của âm đạo và bôi kháng sinh tại chỗ.
② Viêm âm đạo do nấm: Cần điều trị các nguyên nhân gây bệnh liên quan, chẳng hạn như bệnh tiểu đường, và nên ngừng sử dụng kháng sinh phổ rộng hoặc hormone kịp thời.
③ Viêm âm đạo do Trichomonas: Có hai phương pháp: dùng thuốc toàn thân và dùng thuốc tại chỗ.
④ Viêm âm đạo do tuổi già: Nguyên tắc điều trị là bổ sung một lượng nhỏ estrogen, tăng sức đề kháng của âm đạo và ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
Phòng ngừa:
① Viêm âm đạo không đặc hiệu: Tăng cường vận động, nâng cao thể lực. Chủ động điều trị các nguyên nhân gây bệnh như chấn thương âm đạo, bệnh viêm vùng chậu, chảy máu tử cung,… để hạn chế sự phát triển và sinh sôi của mầm bệnh.
② Viêm âm đạo do nấm: Chú ý sử dụng hợp lý các loại kháng sinh phổ rộng và hormone. Bệnh nhân tiểu đường cần đặc biệt chú ý vệ sinh da và âm hộ. Nấm âm đạo thường cùng tồn tại hoặc lây nhiễm chéo với các tác nhân gây bệnh nấm ở các bộ phận khác trên cơ thể. Ví dụ, nếu da ngứa và dùng tay gãi, móng tay sẽ bị nhiễm nấm; bệnh nhân ngứa quanh hậu môn có thể bị nhiễm nấm đường ruột. Bệnh này cũng có thể lây truyền qua đường tình dục, vì vậy nên tránh quan hệ tình dục trong thời gian điều trị. Nếu cần thiết, các cặp đôi nên được chẩn đoán và điều trị cùng một lúc.
③ Viêm âm đạo do Trichomonas: Trichomonas có thể duy trì một sức sống nhất định trong quá trình đông lạnh và sấy khô, đồng thời có sức đề kháng rất mạnh trong nước xà phòng có nồng độ khác nhau, có thể dễ dàng lây truyền. Đầu tiên, phải loại bỏ nguồn lây nhiễm. Nên tiến hành điều tra dân số và điều trị thường xuyên, và những người tình của bệnh nhân mắc Trichomonas cũng nên được chẩn đoán và điều trị. Thứ hai, loại bỏ đường lây nhiễm. Nên tắm rửa, thay bồn cầu ngồi bằng bồn cầu ngồi xổm, không thuê đồ bơi và khăn tắm.
④ Viêm âm đạo do tuổi già: Tăng cường chức năng phòng vệ của âm đạo, thường xuyên sử dụng axit hoặc thuốc sinh axit.
Thuốc điều trị khí hư
Phụ nữ khỏe mạnh sẽ tiết ra một ít khí hư từ âm đạo. Các yếu tố về tinh thần, tâm lý và suy giảm thể chất sẽ dẫn đến khí hư tăng lên, sau khi điều hòa thường sẽ trở lại bình thường. Nếu khí hư do các bệnh truyền nhiễm phụ khoa gây ra, bác sĩ phải tìm ra nguyên nhân, sử dụng thuốc theo tình trạng bệnh và kiểm soát tình trạng nhiễm trùng thì mới có thể chữa khỏi khí hư. Khí hư thường do viêm âm đạo do trichomonas, viêm âm đạo do nấm candida và viêm cổ tử cung mạn tính gây ra.
Tỷ lệ mắc viêm âm đạo do trichomonas rất cao, đặc biệt là ở những khu vực có điều kiện vệ sinh tương đối kém. Các triệu chứng chính của viêm âm đạo do trichomonas là ngứa âm hộ, ngứa ran hoặc cảm giác kiến bò, lượng khí hư nhiều, có bọt màu vàng trắng và mùi chua. Hiện nay, phương pháp điều trị đầu tiên là metronidazole (Flagyl), có thể tiêu diệt trichomonas. Uống 200 mg mỗi lần, 3 lần một ngày và một liệu trình điều trị là 7 ngày. Sau liệu trình điều trị đầu tiên, bạn có thể đến bệnh viện để kiểm tra trichomonas. Nếu chưa tiêu diệt hoàn toàn, hãy sử dụng một liệu trình điều trị khác. Đảm bảo tiêu diệt được trichomonas. Trong tương lai, bạn cần ngăn ngừa nhiễm trùng tái phát.
Nấm âm đạo chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc. Chẩn đoán có thể được xác nhận bằng cách tìm nấm trong khí hư. Các triệu chứng điển hình của khí hư do nấm âm đạo gây ra là ngứa không chịu nổi ở âm hộ, khí hư nhiều hơn và các cục trắng sữa. Khám phụ khoa cho thấy thành âm đạo bị sung huyết nghiêm trọng và có cảm giác ngứa ran. Điều trị nên bắt đầu bằng cách diệt nấm. Các loại thuốc thường dùng bao gồm thuốc đạn nystatin. Một viên (10.000 đơn vị) được đưa sâu vào âm đạo mỗi đêm. Một liệu trình điều trị là 10 ngày. Sau một liệu trình điều trị, bạn vẫn cần đến bệnh viện để theo dõi để quyết định xem bạn có cần tiếp tục dùng thuốc hay không. Đối với một số bệnh nhân bị sung huyết nghiêm trọng ở thành âm đạo hoặc loét nhỏ, bạn có thể sử dụng tăm bông dài nhúng vào dung dịch tím gentian 1% để bôi.
Nấm âm đạo do viêm cổ tử cung mạn tính khó chữa khỏi trong thời gian ngắn. Những bệnh nhân bị xói mòn cổ tử cung có thời gian mắc bệnh dài hơn và kéo dài. Chỉ có chữa lành tổn thương cổ tử cung mới có thể giải quyết được vấn đề khí hư. Triệu chứng của bệnh khí hư này nghiêm trọng hơn. Khí hư có mủ vàng và dính, có mùi lạ và có máu. Bệnh nhân bị đau bụng, đau lưng, đau lưng kéo dài. Thể trạng kém và rất đau đớn. Nếu điều trị bằng thuốc kéo dài không hiệu quả, có thể phẫu thuật để chữa khỏi.
Tài liệu tham khảo liên quan: Candida sinh dục||Trichomonas
98 ca viêm âm đạo được điều trị bằng phương pháp rửa
Viêm âm đạo là một căn bệnh thường gặp ở phụ nữ. Từ tháng 10 năm 1997 đến tháng 9 năm 1998, tác giả đã sử dụng thuốc sắc Qinbai Kushen tự chế để rửa bên ngoài, kết hợp với thuốc đặt âm đạo metronidazole, nystatin và ethinylestradiol để điều trị 98 trường hợp mắc bệnh này và đạt được kết quả khả quan. Báo cáo như sau.
Thông tin chung
Độ tuổi của nhóm này dao động từ 19 đến 62 tuổi; tất cả đều có biểu hiện lâm sàng của viêm âm đạo và được chẩn đoán bằng cách khám phụ khoa và kiểm tra dịch tiết âm đạo bằng kính hiển vi. Trong số đó, 59 trường hợp viêm âm đạo do trichomonas, 27 trường hợp viêm âm đạo do nấm candida và 12 trường hợp viêm âm đạo do tuổi già.
Phương pháp điều trị
Dùng Hoàng cầm 15g, Hoàng bá 15g, Khổ sâm 30g, Xà sàng tử 30g, Bách bộ 15g, Nhân trần 15g, Xuyên tiêu 12g, Cam thảo 9g, mỗi ngày 1 thang, sắc lấy nước để rửa.
Bệnh nhân bắt đầu điều trị từ ngày thứ 3 sau kỳ kinh nguyệt, buổi tối trước khi ngủ dùng nước ấm rửa sạch vùng âm hộ và quanh cửa âm đạo, sau đó lấy thuốc sắc ngoài da pha với lượng nước sôi thích hợp để xông rửa vùng kín, đợi nước nguội vừa phải thì ngồi ngâm.
Sau khi ngâm, đặt 1 viên thuốc vào sâu trong âm đạo (đối với viêm âm đạo do Trichomonas thì dùng Metronidazole, viêm âm đạo do nấm thì dùng Nystatin, viêm âm đạo ở người già thì dùng Diethylstilbestrol). Dùng liên tục trong 7 ngày là 1 liệu trình.
Trong quá trình điều trị kiêng quan hệ tình dục, phụ nữ mang thai và người chưa quan hệ chỉ sử dụng thuốc rửa, không đặt thuốc trong âm đạo.
Hiệu quả điều trị
Tiêu chuẩn đánh giá: Khỏi bệnh: triệu chứng tự cảm nhận biến mất, khám phụ khoa và soi tươi dịch âm đạo không có bất thường.
Hiệu quả rõ rệt: triệu chứng tự cảm nhận biến mất, khám phụ khoa và soi tươi dịch âm đạo cải thiện rõ so với trước điều trị.
Kết quả điều trị trên nhóm bệnh nhân: tất cả đều có hiệu quả, trong đó 94 ca khỏi hoàn toàn, 4 ca đạt hiệu quả rõ rệt.
Ca bệnh điển hình
Bệnh nhân Chu, nữ, 28 tuổi, khám lần đầu ngày 28/6/1998. Bệnh nhân khai có khí hư nhiều hơn một năm, màu vàng hoặc mủ, nghiêm trọng có huyết trắng lẫn máu, kèm ngứa ngáy vùng kín, rát bỏng đau đớn.
Khám thấy lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng nhớt, mạch huyền sác, soi tươi dịch tiết âm đạo thấy trùng roi Trichomonas, chẩn đoán: viêm âm đạo do Trichomonas.
Sau 1 liệu trình điều trị theo phương pháp trên, mọi triệu chứng đều hết, soi tươi dịch tiết âm đạo không còn bất thường. Dặn bệnh nhân giữ vệ sinh vùng kín và sinh hoạt tình dục an toàn, theo dõi sau 6 tháng không tái phát.
Nhận xét
Theo y học cổ truyền, viêm âm đạo phần lớn là do vệ sinh vùng kín kém, quan hệ tình dục không an toàn khiến thấp nhiệt, ký sinh trùng và vi khuẩn xâm nhập.
Trong bài Khổ sâm thanh nhiệt thang: Hoàng cầm, Hoàng bá, Khổ sâm: vị đắng, tính hàn, thanh nhiệt táo thấp; Xà sàng tử, Bách bộ, Xuyên tiêu: táo thấp, sát trùng, giảm ngứa; Nhân trần: thanh nhiệt lợi thấp, thơm làm hóa trọc; Cam thảo: tả hỏa, giải độc. Kết hợp với: Metronidazole: tiêu diệt hiệu quả TrichomonasNystatin: ức chế và tiêu diệt nấmDiethylstilbestrol: estrogen tổng hợp, giúp tăng dự trữ glycogen nội bào niêm mạc, nâng cao sức đề kháng, giảm nhiễm khuẩn. Kết hợp Đông – Tây y, phương pháp rửa và đặt thuốc, cho hiệu quả nhanh và rõ rệt.
Viêm âm đạo do nấm candida và viêm âm đạo do trichomonas có phải là STD (bệnh tính dục) không?
Để rõ ràng hơn, viêm âm đạo do nấm candida và viêm âm đạo do trichomonas không phải là STD. Hai loại viêm âm đạo này là viêm âm đạo phổ biến nhất ở phụ nữ từ tuổi vị thành niên đến mãn kinh. Như chúng ta có thể thấy từ bài viết trước, có nhiều cách để mắc hai loại viêm âm đạo này, nhưng vì chúng có thể lây truyền qua hành vi tình dục nên Tổ chức Y tế Thế giới phân loại chúng là bệnh lây truyền qua đường tình dục. Khái niệm về STD và bệnh lây truyền qua đường tình dục không giống nhau. Khái niệm về bệnh lây truyền qua đường tình dục rộng hơn nhiều so với STD. Tất cả các bệnh có thể lây truyền qua hành vi tình dục đều được phân loại là STD, bao gồm không chỉ STD mà còn cả virus viêm gan B quen thuộc, rận mu, ngứa bẹn, ghẻ… STD là những bệnh chủ yếu lây truyền qua quan hệ tình dục. Mặc dù một số STD có thể lây truyền qua hành vi tình dục, nhưng lây truyền qua đường tình dục không nhất thiết là phương thức lây truyền chính của chúng.
Ở nước tôi, chỉ có 8 bệnh được phân loại là STD, đó là: AIDS, lậu, giang mai, sùi mào gà, herpes sinh dục, viêm niệu đạo không do lậu, hạ cam và u lympho venereum.
Viêm âm đạo rất phổ biến, với các triệu chứng chính là tăng khí hư bất thường, kèm theo ngứa bộ phận sinh dục, thường có cảm giác nóng rát âm đạo, đau và đau khi quan hệ tình dục, đôi khi đi tiểu nhiều lần và tiểu khó. Các tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Trichomonas (Trichomonas vaginalis), nấm (Candida albicans) và vi khuẩn sinh mủ thông thường, và các tác nhân khác là lậu, vi-rút (vi-rút tiền herpes, cytomegalovirus), v.v. Khí hư điển hình của viêm âm đạo Trichomonas là khí hư màu vàng loãng hoặc mủ, có bọt và có mùi hôi, còn khí hư của viêm âm đạo do nấm là khí hư màu trắng khô và đặc như bã đậu hoặc pho mát, thường kèm theo ngứa, và các loại khí hư điển hình rất dễ nhận biết.
Phòng ngừa và điều trị viêm âm đạo:
Các biện pháp phòng ngừa và điều trị viêm âm đạo:
Phụ nữ bị viêm âm đạo có thể có chế độ ưu sinh như thế nào?
Viêm âm đạo là một bệnh phụ khoa phổ biến và thường gặp với nhiều nguyên nhân, trong đó bệnh trichomonas và viêm âm đạo do nấm là phổ biến nhất.
Viêm âm đạo do Trichomonas là tình trạng nhiễm trùng do Trichomonas âm đạo gây ra. Bệnh thường lây truyền gián tiếp qua người mang mầm bệnh hoặc bệnh nhân qua bồn tắm, bể bơi, nhà vệ sinh công cộng và thiết bị y tế chưa được khử trùng kỹ lưỡng, ngoài ra còn có thể lây truyền qua quan hệ tình dục. Đã được chứng minh rằng Trichomonas sống có thể nuốt tinh trùng và liên quan trực tiếp đến vô sinh. Trichomonas cũng có thể tiêu thụ glycogen trong âm đạo, cản trở việc sản xuất axit lactic, do đó làm thay đổi độ pH của âm đạo, phá hủy cơ chế tự vệ của âm đạo, thúc đẩy nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn và làm tăng khí hư. Thay đổi độ pH âm đạo và khí hư quá mức có thể cản trở sức sống của tinh trùng và làm tăng khả năng vô sinh.
Bệnh nấm âm đạo do nhiễm nấm Candida albicans. Candida albicans có thể tồn tại trong khoang miệng, ruột, niêm mạc quanh hậu môn và âm đạo của cơ thể người mà không gây ra triệu chứng. Tuy nhiên, trong những trường hợp sau, sức đề kháng của cơ thể hoặc tại chỗ của âm đạo giảm, có thể gây bệnh: ① Khi glycogen âm đạo tăng và độ axit tăng; ② Sử dụng một lượng lớn thuốc estrogen; ③ Sử dụng kháng sinh trong thời gian dài làm thay đổi sự phân bố của hệ vi khuẩn âm đạo; ④ Thiếu hụt vitamin do các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng và các bệnh tiêu thụ khác. Những thay đổi nội tiết do mang thai tương đương với việc uống một lượng lớn thuốc tránh thai. Nồng độ estrogen trong cơ thể tăng lên, kích thích hàm lượng glycogen của các tế bào biểu mô âm đạo tăng lên, độ axit của âm đạo tăng lên, từ đó thúc đẩy sự phát triển và sinh sản của Candida. Điều này cũng giải thích tại sao bệnh nấm Candida âm đạo phổ biến hơn ở phụ nữ mang thai.
Bất kể loại viêm âm đạo nào, vì âm đạo có liên quan chặt chẽ với tử cung và là môi trường ngoài tử cung đầu tiên mà thai nhi tiếp xúc khi sinh ra, nên tỷ lệ nhiễm trùng trong tử cung của thai nhi và nhiễm trùng sơ sinh ở những bệnh nhân viêm âm đạo cao hơn so với phụ nữ bình thường. Do đó, phụ nữ bị viêm âm đạo nên chủ động tìm cách điều trị trước khi mang thai và tốt nhất nên lên kế hoạch mang thai sau khi hồi phục. Nếu bị nhiễm trùng trong khi mang thai, có thể điều trị nhắm vào các vi sinh vật gây bệnh tương ứng sau 3 tháng mang thai, nếu được phép. Trong khi điều trị tích cực, nên thực hiện các biện pháp trong khi quan hệ tình dục, chẳng hạn như sử dụng bao cao su, để tránh nhiễm trùng tái phát và nuôi dạy một em bé khỏe mạnh và thông minh.
Ly Trường Xuân dịch