雜療方第二十三
Dẫn nhập
Chương 23 của Kim Quỹ Yếu Lược có tên là Tạp liệu phương. Đây là một chương đặc biệt, gồm nhiều phương pháp trị liệu rời nhau, phần lớn thuộc cứu cấp, giải độc, trị trúng ác, thi quyết, tự ải, chết đuối, trúng độc, kim sang, hỏa thương, rắn cắn, chó cắn, và một số tình huống nguy cấp khác.
Khác với các chương trước, chương này không theo một bệnh cơ thống nhất như Thủy khí, Hoàng đản, Phụ nhân, Sản hậu hay Tạp bệnh phụ nữ. Nó giống như một tập hợp những kinh nghiệm cấp cứu cổ đại. Có phương còn giá trị tham khảo về nguyên tắc, có phương chỉ nên giữ như tư liệu lịch sử, không nên áp dụng trực tiếp trong đời sống hiện nay.
Khi biên soạn chương này, cần đặc biệt thận trọng. Những chứng như treo cổ, chết đuối, ngộ độc, bỏng, rắn cắn, chó cắn, vết thương sâu đều là cấp cứu hiện đại. Không nên để người đọc hiểu lầm rằng chỉ dùng cổ phương là đủ. Ta nên giữ tinh thần học thuật của Kim Quỹ, nhưng luôn thêm phần Chú ý để hướng người đọc đến xử trí y tế an toàn.
Ý nghĩa căn bản
Chương này có thể nắm bằng ba ý chính.
Một là cứu cấp phải kịp thời. Nhiều điều trong chương nói đến tình huống sinh tử trong khoảnh khắc, như thi quyết, tự ải, chết đuối. Tinh thần là phải cứu ngay, không chậm trễ.
Hai là giải độc phải phân nguồn độc. Độc từ thức ăn, thuốc, thú vật, kim sang, hỏa thương, trùng xà khác nhau thì phép xử lý khác nhau.
Ba là nhiều phương chỉ có giá trị cổ phương. Một số vị thuốc, cách dùng và phương pháp trong chương này không còn phù hợp để tự áp dụng hiện nay. Khi viết sách, nên nói rõ “tham khảo học thuật”, không khuyến khích tự làm theo.
Điều 1
Nguyên văn
治卒死方。
Phiên âm Hán Việt
Trị tốt tử phương.
Dịch nghĩa
Phương trị chứng đột nhiên như chết.
Giải thích từ ngữ
Tốt tử 卒死: đột nhiên ngã ra, hơi thở như ngừng, không tỉnh biết, cổ nhân gọi là “đột tử” hoặc “thi quyết”. Có khi là ngất, trúng phong, đàm bế, khí quyết, trúng ác, cũng có thể là ngừng tim, ngừng thở theo cách hiểu hiện đại.
Trị tốt tử phương 治卒死方: các phương pháp cứu cấp khi người bệnh đột nhiên bất tỉnh như chết.
Diễn giải
Mở đầu chương Tạp liệu phương bằng chứng “tốt tử” cho thấy cổ nhân rất quan tâm đến cấp cứu. Tốt tử là tình trạng nguy cấp, người bệnh đột nhiên bất tỉnh, hơi thở yếu hoặc không rõ, thân thể lạnh hoặc cứng, người xung quanh tưởng như đã chết. Trong y học cổ truyền, có thể liên hệ đến khí bế, đàm bế, huyết quyết, hàn quyết, trúng ác. Nhưng trong y học hiện đại, đây có thể là ngừng tim, đột quỵ, ngạt thở, sốc, co giật, hạ đường huyết, ngộ độc hoặc nhiều cấp cứu khác.
Vì vậy, khi biên soạn, điều này nên được trình bày như tinh thần “cấp cứu phải nhanh”, chứ không nên khuyên người đọc tự dùng cổ phương thay cho cấp cứu hiện đại.
Phép trị theo tinh thần cổ phương
Khai bế tỉnh thần.
Thông khí cứu nghịch.
Làm cho hơi thở và dương khí hồi lại.
Tùy nguyên nhân mà xử lý khí bế, đàm bế, hàn quyết, nhiệt quyết.
Chú ý
Ngày nay gặp người đột nhiên bất tỉnh, không đáp ứng, thở bất thường hoặc không thở, cần gọi cấp cứu ngay. Ở Úc gọi 000. Nếu không thở bình thường, cần bắt đầu CPR nếu đã được hướng dẫn. Không nên mất thời gian tìm thuốc cổ phương.
Điều 2
Nguyên văn
救卒死方:薤搗汁,灌鼻中。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tốt tử phương: Giới đảo trấp, quán tỵ trung.
Dịch nghĩa
Phương cứu chứng đột nhiên như chết: giã củ kiệu lấy nước, nhỏ hoặc rót vào trong mũi.
Giải thích từ ngữ
Cứu tốt tử 救卒死: cứu người đột nhiên bất tỉnh như chết.
Giới 薤: củ kiệu, còn gọi là Giới bạch, vị cay, thông dương, tán kết, khai bế.
Đảo trấp 搗汁: giã lấy nước cốt.
Quán tỵ trung 灌鼻中: rót hoặc nhỏ vào trong mũi.
Diễn giải
Cổ nhân dùng nước củ kiệu nhỏ vào mũi để kích thích khai khiếu. Giới bạch có vị cay, thông dương, tán kết, có thể làm khí cơ vùng ngực dương thông. Khi người bệnh đột nhiên bất tỉnh, cổ nhân dùng vị cay thông để kích thích mũi, mong người bệnh hắt hơi, thở lại, khí dương hồi.
Ý của phương là khai bế thông khiếu. Mũi là cửa của Phế khí. Kích thích mũi có thể làm Phế khí động, hơi thở hồi. Tuy nhiên cách này chỉ là kinh nghiệm cổ, không thể thay thế hồi sức hiện đại.
Biện chứng theo cổ ý
Thích hợp về mặt cổ phương với chứng khí bế, đàm bế, hôn quyết, hơi thở còn nhưng không tỉnh.
Nếu là hàn quyết sâu, dương khí suy, cần hồi dương.
Nếu là nhiệt bế, đàm nhiệt bế khiếu, phép trị khác.
Chú ý
Không nên tự rót nước thuốc, nước cốt, chất lỏng vào mũi hoặc miệng người bất tỉnh, vì có thể gây sặc, tắc đường thở, viêm phổi hít. Trong cấp cứu hiện đại, ưu tiên kiểm tra phản ứng, đường thở, hơi thở, gọi cấp cứu và CPR nếu cần.
Điều 3
Nguyên văn
又方:雄雞冠血,管吹納鼻中。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Hùng kê quan huyết, quản xuy nạp tỵ trung.
Dịch nghĩa
Lại một phương: lấy máu mào gà trống, dùng ống thổi đưa vào trong mũi.
Giải thích từ ngữ
Hùng kê quan huyết 雄雞冠血: máu ở mào gà trống.
Quản xuy 管吹: dùng ống để thổi.
Nạp tỵ trung 納鼻中: đưa vào trong mũi.
Diễn giải
Đây là một phương cấp cứu cổ rất đặc biệt. Cổ nhân cho rằng máu mào gà trống có tính dương, có thể khai bế, tỉnh thần, kích thích người hôn mê tỉnh lại. Dùng qua đường mũi cũng là để kích thích khiếu Phế, làm khí cơ động.
Tuy vậy, xét theo hiện đại, phương này không còn phù hợp. Máu động vật có nguy cơ nhiễm khuẩn, gây kích ứng, gây nhiễm trùng, và đưa vào mũi người bất tỉnh còn có nguy cơ sặc.
Ý nghĩa học thuật của phương là: dùng vật có tính dương, hoạt huyết, khai khiếu để cứu chứng bế quyết. Nhưng khi biên soạn nên ghi rõ không áp dụng.
Phép trị theo cổ ý
Khai khiếu.
Tỉnh thần.
Thông Phế khí.
Hồi dương khí trong chứng đột nhiên bất tỉnh.
Chú ý
Không được dùng máu động vật đưa vào mũi, miệng hoặc vết thương. Gặp bất tỉnh đột ngột cần cấp cứu y tế ngay. Phương này chỉ nên giữ như tư liệu lịch sử của cổ y.
Điều 4
Nguyên văn
又方:豬脂如雞子大,苦酒一升,煮沸灌喉中。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Trư chi như kê tử đại, khổ tửu nhất thăng, chử phí quán hầu trung.
Dịch nghĩa
Lại một phương: lấy mỡ heo lớn bằng quả trứng gà, giấm một thăng, nấu sôi rồi rót vào trong họng.
Giải thích từ ngữ
Trư chi 豬脂: mỡ heo.
Khổ tửu 苦酒: giấm.
Chử phí 煮沸: nấu sôi.
Quán hầu trung 灌喉中: rót vào trong họng.
Diễn giải
Phương này dùng mỡ heo và giấm nấu sôi để rót vào họng người bị tốt tử. Mỡ có tính nhuận, giấm có vị chua, có tác dụng thu liễm, khai trệ, kích thích. Cổ nhân có thể dùng để thông cổ họng, kích thích nuốt, làm khí cơ động trở lại.
Tuy nhiên, người bất tỉnh rất dễ sặc. Rót chất lỏng vào họng có thể gây tắc đường thở, viêm phổi hít, nguy hiểm tính mạng. Vì vậy phương này không nên áp dụng hiện nay.
Ý nghĩa học thuật là cổ nhân cố gắng khai thông đường trên, làm khí cơ hồi lại. Nhưng nguyên tắc hiện đại hoàn toàn khác: giữ đường thở thông, không cho ăn uống bất cứ thứ gì khi người bệnh không tỉnh.
Chú ý
Không được rót chất lỏng vào miệng hoặc họng người bất tỉnh. Nếu người bệnh không tỉnh, không nuốt được, hoặc thở bất thường, cần gọi cấp cứu ngay và bảo vệ đường thở theo hướng dẫn cấp cứu.
Điều 5
Nguyên văn
救卒死而壯熱者方。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tốt tử nhi tráng nhiệt giả phương.
Dịch nghĩa
Phương cứu chứng đột nhiên như chết mà sốt cao nóng dữ.
Giải thích từ ngữ
Tráng nhiệt 壯熱: sốt cao, thân nóng mạnh.
Tốt tử nhi tráng nhiệt 卒死而壯熱: đột nhiên bất tỉnh như chết, nhưng thân thể lại nóng dữ. Đây có thể là nhiệt bế, nhiệt quyết, hoặc bệnh cấp có sốt cao làm thần thức hôn mê.
Diễn giải
Tốt tử mà thân nóng dữ khác với tốt tử do hàn quyết, dương thoát. Thân nóng cho thấy nhiệt tà bế ở trong, thần minh bị che lấp. Theo cổ pháp, phải nghĩ đến thanh nhiệt, khai khiếu, giải độc, không thể chỉ hồi dương ôn cứu.
Trong y học hiện đại, bất tỉnh kèm sốt cao có thể là nhiễm trùng nặng, viêm màng não, sốc nhiễm trùng, say nóng, co giật do sốt, đột quỵ, ngộ độc hoặc nhiều tình trạng cấp cứu khác.
Phép trị theo cổ ý
Thanh nhiệt.
Khai bế.
Tỉnh thần.
Giải độc nếu có độc tà.
Chú ý
Bất tỉnh kèm sốt cao là cấp cứu. Cần gọi cấp cứu ngay, làm mát nếu nghi say nóng, không cho uống khi chưa tỉnh, không tự dùng thuốc mạnh.
Kết luận tạm phần đầu Chương 23
Các điều đầu của Chương 23 nói về tốt tử, tức tình trạng đột nhiên bất tỉnh như chết. Cổ nhân dùng nhiều cách khai khiếu qua mũi, họng, dùng vị cay, vật có tính dương, giấm, mỡ, máu mào gà… để kích thích người bệnh hồi tỉnh.
Giá trị của đoạn này nằm ở tinh thần cứu cấp nhanh và ý niệm khai bế tỉnh thần. Nhưng phần lớn phương pháp cụ thể không còn phù hợp với an toàn hiện đại. Khi biên soạn, nên trình bày rõ: đây là tư liệu cổ phương, không dùng thay cấp cứu.
Trong đời sống hiện nay, nếu gặp người bất tỉnh, thở bất thường, nghi ngừng tim, ngạt, đột quỵ, ngộ độc, sốt cao hôn mê, phải gọi cấp cứu ngay. Đây là điểm cần ghi rất rõ để tránh người đọc hiểu sai.
Điều 6
Nguyên văn
雞肝及血塗面上,以灰圍四旁,立起。
Phiên âm Hán Việt
Kê can cập huyết đồ diện thượng, dĩ hôi vi tứ bàng, lập khởi.
Dịch nghĩa
Lấy gan gà và máu gà bôi lên mặt, dùng tro vây bốn bên, người bệnh sẽ lập tức tỉnh dậy.
Giải thích từ ngữ
Kê can 雞肝: gan gà.
Cập huyết 及血: cùng với máu.
Đồ diện thượng 塗面上: bôi lên mặt.
Hôi 灰: tro.
Vi tứ bàng 圍四旁: vây quanh bốn phía.
Lập khởi 立起: lập tức dậy, ý nói hồi tỉnh nhanh.
Diễn giải
Đây là một phương cứu tốt tử theo kinh nghiệm cổ. Cổ nhân dùng gan gà và máu gà bôi lên mặt, lại dùng tro vây bốn phía. Có thể hiểu theo ý tượng cổ y là dùng huyết nhục của loài có dương khí, phối với tro để kích thích, làm khí cơ người bệnh động lại. Nó vẫn thuộc nhóm phương khai bế, tỉnh thần, cứu người đột nhiên hôn quyết.
Tuy nhiên, xét theo y học hiện đại, phương này không còn phù hợp. Máu và nội tạng động vật có nguy cơ nhiễm khuẩn, gây nhiễm trùng, và không có giá trị thay thế cấp cứu.
Phép trị theo cổ ý
Khai bế tỉnh thần.
Kích thích dương khí hồi phục.
Cứu chứng đột nhiên bất tỉnh như chết.
Chú ý
Không dùng máu hoặc gan động vật bôi lên người bệnh. Gặp người bất tỉnh, cần gọi cấp cứu ngay, kiểm tra hơi thở và thực hiện CPR nếu cần. Phương này chỉ nên giữ như tư liệu cổ phương.
Điều 7
Nguyên văn
大豆二七粒,以雞子白并酒和,盡以吞之。
Phiên âm Hán Việt
Đại đậu nhị thất lạp, dĩ kê tử bạch tịnh tửu hòa, tận dĩ thôn chi.
Dịch nghĩa
Dùng hai mươi tám hạt đậu lớn, hòa với lòng trắng trứng gà và rượu, nuốt hết.
Giải thích từ ngữ
Đại đậu 大豆: đậu lớn, thường chỉ đậu đen hoặc đậu nành trong cổ văn tùy bản chú.
Nhị thất lạp 二七粒: hai lần bảy hạt, tức mười bốn hạt; nhưng một số cách hiểu lấy “nhị thất” là hai bảy, vẫn thường hiểu là mười bốn. Ở đây nên dịch là mười bốn hạt cho sát cổ văn.
Kê tử bạch 雞子白: lòng trắng trứng gà.
Tịnh tửu 并酒: cùng với rượu.
Thôn chi 吞之: nuốt xuống.
Diễn giải
Đây vẫn là một phương thuộc nhóm cứu tốt tử. Đậu, lòng trắng trứng và rượu được hòa lại để nuốt. Theo ý cổ, lòng trắng trứng có tính nhuận, giải độc, điều hòa; rượu thông hành khí huyết; đậu có thể giải độc, điều trung. Phương này có thể nhằm thông khí, giải độc, làm trung tiêu động lại.
Tuy nhiên, nếu người bệnh bất tỉnh, việc cho nuốt bất cứ thứ gì đều nguy hiểm vì có thể sặc vào phổi. Vì vậy, dù cổ văn ghi “nuốt hết”, bản biên soạn hiện đại cần cảnh báo rõ.
Phép trị theo cổ ý
Điều trung.
Thông khí.
Giải độc nhẹ.
Hỗ trợ người hôn quyết hồi tỉnh.
Chú ý
Không cho người bất tỉnh ăn uống hoặc uống thuốc. Nếu người bệnh không tỉnh hoàn toàn, không nuốt an toàn, mọi chất lỏng hoặc thức ăn đều có nguy cơ gây sặc. Cần gọi cấp cứu.
Điều 8
Nguyên văn
救卒死而壯熱者方:礬石半斤,以水一斗半煮消,以漬腳,令沒踝。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tốt tử nhi tráng nhiệt giả phương: Phàn thạch bán cân, dĩ thủy nhất đẩu bán chử tiêu, dĩ tí cước, linh một khỏa.
Dịch nghĩa
Phương cứu chứng đột nhiên như chết mà sốt cao nóng dữ: dùng Phàn thạch nửa cân, lấy một đấu rưỡi nước nấu cho tan, rồi ngâm chân, làm cho nước ngập mắt cá chân.
Giải thích từ ngữ
Tráng nhiệt 壯熱: sốt cao, thân nóng mạnh.
Phàn thạch 礬石: phèn chua, vị chua sáp, có tính thu liễm, táo thấp, giải độc theo cổ pháp.
Tí cước 漬腳: ngâm chân.
Một khỏa 沒踝: ngập mắt cá chân.
Diễn giải
Điều này nói tốt tử mà thân nóng dữ. Cổ nhân dùng nước Phàn thạch để ngâm chân, ngập mắt cá. Ý của phép này có thể là dẫn nhiệt đi xuống, làm khí huyết ở dưới thông, giúp nhiệt bế ở trên được giải. Ngâm chân là phép dẫn hỏa quy hạ, khiến khí cơ không bế ở thượng tiêu.
Tuy nhiên, sốt cao kèm bất tỉnh là cấp cứu nguy hiểm. Ngâm chân không thể thay thế xử trí hiện đại. Trong biên soạn, nên giữ ý cổ: nhiệt bế cần khai, nhiệt thịnh cần dẫn xuống, nhưng phần Chú ý phải đặt an toàn lên trước. Nguyên văn điều này được chép trong Chương 23 của Kim Quỹ: “礬石半斤,以水一斗半煮消,以漬腳,令沒踝.”
Phép trị theo cổ ý
Thanh nhiệt khai bế.
Dẫn nhiệt xuống dưới.
Thông khí huyết ở phần chân để làm khí cơ hồi.
Chú ý
Bất tỉnh kèm sốt cao có thể là say nóng, nhiễm trùng nặng, viêm màng não, co giật, đột quỵ hoặc ngộ độc. Cần gọi cấp cứu ngay. Nếu nghi say nóng, cần làm mát cơ thể theo hướng dẫn cấp cứu, không chậm trễ vì ngâm chân thuốc.
Điều 9
Nguyên văn
救卒死而目閉者方:騎牛臨面,搗薤汁灌耳中,吹皂莢末鼻中,立效。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tốt tử nhi mục bế giả phương: Kỵ ngưu lâm diện, đảo giới trấp quán nhĩ trung, xuy tạo giáp mạt tỵ trung, lập hiệu.
Dịch nghĩa
Phương cứu chứng đột nhiên như chết mà mắt nhắm: cưỡi bò đối diện với người bệnh, giã củ kiệu lấy nước rót vào tai, thổi bột Tạo giáp vào mũi, sẽ lập tức có hiệu quả.
Giải thích từ ngữ
Mục bế 目閉: mắt nhắm, không mở, thần thức bế tắc.
Kỵ ngưu lâm diện 騎牛臨面: cưỡi bò đối diện người bệnh. Đây là một chi tiết cổ pháp, có thể mang tính nghi thức hoặc kích thích mạnh trong bối cảnh cấp cứu cổ đại.
Giới trấp 薤汁: nước cốt củ kiệu, vị cay thông.
Quán nhĩ trung 灌耳中: rót vào tai.
Tạo giáp mạt 皂莢末: bột Tạo giáp, vị cay, có tác dụng khai khiếu, trừ đàm, kích thích hắt hơi rất mạnh.
Xuy tỵ trung 吹鼻中: thổi vào mũi.
Diễn giải
Đây là phương khai khiếu rất mạnh. Tạo giáp có tính kích thích mạnh, cổ nhân dùng để thổi vào mũi làm hắt hơi, khai bế. Nước củ kiệu cay thông, rót vào tai cũng nhằm kích thích các khiếu. Chứng “mắt nhắm” được hiểu là thần khiếu bị bế, khí không thông lên mắt.
Tuy nhiên, thổi bột kích thích vào mũi người bất tỉnh có thể gây tắc nghẽn, sặc, tổn thương đường thở. Rót nước vào tai cũng có nguy cơ gây tổn thương, nhiễm trùng, nhất là nếu màng nhĩ không nguyên vẹn. Do đó, phương này chỉ nên ghi như cổ phương.
Phép trị theo cổ ý
Khai khiếu tỉnh thần.
Trừ đàm bế.
Kích thích Phế khí qua mũi.
Chú ý
Không thổi bột thuốc vào mũi hoặc rót thuốc vào tai người bất tỉnh. Gặp hôn mê, gọi cấp cứu ngay. Nếu nghi đột quỵ, cần xử trí càng sớm càng tốt.
Điều 10
Nguyên văn
救卒死而張口反折者方:灸手足兩爪後十四壯了,飲以五毒諸膏散。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tốt tử nhi trương khẩu phản chiết giả phương: Cứu thủ túc lưỡng trảo hậu thập tứ tráng liễu, ẩm dĩ Ngũ độc chư cao tán.
Dịch nghĩa
Phương cứu chứng đột nhiên như chết mà miệng há, thân thể co ngửa: cứu phía sau móng tay móng chân hai bên mười bốn tráng, rồi cho uống các loại cao tán Ngũ độc.
Giải thích từ ngữ
Trương khẩu 張口: miệng há mở.
Phản chiết 反折: thân thể co ngửa ra sau, giống co cứng, co giật.
Cứu 灸: cứu bằng ngải.
Thủ túc lưỡng trảo hậu 手足兩爪後: phía sau móng tay, móng chân hai bên.
Thập tứ tráng 十四壯: mười bốn mồi ngải.
Ngũ độc chư cao tán 五毒諸膏散: các loại cao tán có tác dụng công độc, khai bế, cổ phương có thể gồm vị mạnh, trong một số bản chú có nhắc loại có Ba đậu.
Diễn giải
Miệng há, thân thể phản chiết là tình trạng co cứng, co giật hoặc hôn quyết nặng. Cổ nhân dùng cứu ở đầu ngón tay, ngón chân để hồi dương, khai khiếu, thông kinh khí ở tận cùng tứ chi. Sau đó cho uống cao tán Ngũ độc để công độc, khai bế.
Về ý học thuật, đây là phép cứu nghịch, khai bế trong tình trạng co cứng nguy cấp. Nhưng về hiện đại, co giật, co cứng, hôn mê là cấp cứu. Không nên dùng mồi ngải hoặc thuốc độc khi chưa có chuyên môn.
Phép trị theo cổ ý
Cứu nghịch.
Khai bế.
Thông kinh khí ở tứ chi.
Công độc, tỉnh thần.
Chú ý
Co giật hoặc bất tỉnh kèm co cứng cần cấp cứu. Không cho uống thuốc khi đang co giật hoặc bất tỉnh. Không tự dùng thuốc “Ngũ độc” hay thuốc có Ba đậu, vì có độc tính mạnh.
Điều 11
Nguyên văn
救卒死而四肢不收,失便者方:馬屎一升,水三斗,煮取二斗以洗之。又取牛洞一升,溫酒灌口中,灸心下一寸、臍上三寸、臍下四寸,各一百壯,差。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tốt tử nhi tứ chi bất thu, thất tiện giả phương: Mã thỉ nhất thăng, thủy tam đẩu, chử thủ nhị đẩu dĩ tẩy chi. Hựu thủ ngưu đỗng nhất thăng, ôn tửu quán khẩu trung, cứu tâm hạ nhất thốn, tề thượng tam thốn, tề hạ tứ thốn, các nhất bách tráng, sai.
Dịch nghĩa
Phương cứu chứng đột nhiên như chết mà tứ chi không thu lại được, đại tiểu tiện không tự chủ: dùng phân ngựa một thăng, nước ba đấu, nấu lấy hai đấu để rửa. Lại lấy phân loãng của bò một thăng, hòa với rượu ấm rót vào miệng, cứu dưới tâm một thốn, trên rốn ba thốn, dưới rốn bốn thốn, mỗi nơi một trăm tráng thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Tứ chi bất thu 四肢不收: tay chân mềm rũ, không tự thu giữ được.
Thất tiện 失便: mất tự chủ đại tiện hoặc tiểu tiện.
Mã thỉ 馬屎: phân ngựa.
Ngưu đỗng 牛洞: phân loãng của bò.
Tâm hạ nhất thốn 心下一寸: dưới vùng tâm một thốn.
Tề thượng tam thốn 臍上三寸: trên rốn ba thốn.
Tề hạ tứ thốn 臍下四寸: dưới rốn bốn thốn.
Diễn giải
Điều này ghi một phương cấp cứu cổ dùng phân ngựa, phân bò và cứu ngải. Xét theo ý cổ, tứ chi không thu, thất tiện là khí cơ sụp, dương khí không điều khiển được tứ chi và nhị tiện. Cứu ở vùng trung quản, hạ tiêu nhằm hồi dương, phục khí, cố thoát. Việc dùng phân ngựa, phân bò thuộc kinh nghiệm cổ, có thể liên hệ ý “uế trọc khai bế” hoặc dùng nhiệt khí của vật mới thải để kích thích.
Nhưng xét theo hiện đại, phương này không an toàn, có nguy cơ nhiễm khuẩn rất lớn. Rót phân loãng vào miệng là nguy hiểm tuyệt đối, không được áp dụng.
Phép trị theo cổ ý
Hồi dương cứu nghịch.
Kích thích khí cơ.
Ôn trung hạ tiêu.
Cố nhiếp tứ chi và nhị tiện.
Chú ý
Không sử dụng phân động vật trên cơ thể hoặc đường miệng. Tình trạng bất tỉnh, tay chân mềm rũ, mất kiểm soát đại tiểu tiện có thể là đột quỵ, co giật, tổn thương tủy, sốc, hạ đường huyết, ngộ độc. Cần gọi cấp cứu ngay.
Điều 12
Nguyên văn
救小兒卒死而吐利,不知是何病方:狗屎一丸,絞取汁以灌之。無濕者,水煮乾者取汁。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tiểu nhi tốt tử nhi thổ lợi, bất tri thị hà bệnh phương: Cẩu thỉ nhất hoàn, giảo thủ trấp dĩ quán chi. Vô thấp giả, thủy chử can giả thủ trấp.
Dịch nghĩa
Phương cứu trẻ nhỏ đột nhiên như chết mà nôn và tiêu chảy, không biết là bệnh gì: lấy một viên phân chó, vắt lấy nước rót cho uống. Nếu không có phân ướt, thì dùng phân khô nấu với nước lấy nước.
Giải thích từ ngữ
Tiểu nhi tốt tử 小兒卒死: trẻ nhỏ đột nhiên bất tỉnh như chết.
Thổ lợi 吐利: nôn và tiêu chảy.
Bất tri thị hà bệnh 不知是何病: không biết là bệnh gì, nghĩa là tình huống cấp bách, chưa kịp phân biệt.
Cẩu thỉ 狗屎: phân chó.
Diễn giải
Đây là một phương cổ rất không phù hợp với hiện đại. Trẻ nhỏ nôn tiêu chảy đến mức bất tỉnh có thể là mất nước nặng, sốc, nhiễm trùng, ngộ độc, hạ đường huyết hoặc rối loạn điện giải. Cổ nhân trong hoàn cảnh thiếu phương tiện dùng những vật “uế trọc” để khai bế hoặc kích thích, nhưng phương này nguy hiểm và không được áp dụng.
Giá trị biên soạn của điều này là cho thấy cổ nhân nhận ra nôn lợi ở trẻ có thể dẫn đến cấp cứu sinh tử. Nhưng phương cụ thể nên được chú giải với cảnh báo mạnh.
Phép trị theo tinh thần hiện đại
Bù nước và điện giải đúng cách nếu trẻ tỉnh và uống được.
Cấp cứu nếu trẻ lơ mơ, mắt trũng, không tiểu, tay chân lạnh, thở bất thường, nôn liên tục, tiêu chảy máu, sốt cao.
Không cho uống chất bẩn, chất không rõ nguồn.
Chú ý
Không dùng phân động vật cho trẻ em. Trẻ nôn tiêu chảy kèm lơ mơ, không uống được, tiểu ít, co giật hoặc tay chân lạnh cần cấp cứu ngay.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 6 đến Điều 12, Chương 23 tiếp tục nhóm phương cứu tốt tử. Các phương có điểm chung là cố gắng khai bế, kích thích khiếu, hồi dương, cứu nghịch trong hoàn cảnh cấp cứu cổ đại. Nhưng nhiều cách dùng như máu động vật, gan gà, phân ngựa, phân bò, phân chó, thổi bột vào mũi, rót chất lỏng vào miệng người bất tỉnh đều không còn an toàn.
Khi biên soạn chương này, nên giữ hai lớp ý nghĩa.
Một là lớp học thuật cổ phương: người xưa phân biệt tốt tử có tráng nhiệt, mục bế, trương khẩu phản chiết, tứ chi bất thu thất tiện, trẻ nôn lợi mà đột tử. Mỗi chứng có cách cứu riêng, cho thấy họ rất chú ý hình thái cấp cứu.
Hai là lớp cảnh báo hiện đại: các phương này không dùng thay cấp cứu. Người bất tỉnh, co giật, sốt cao, mất kiểm soát đại tiểu tiện, trẻ nôn tiêu chảy lơ mơ đều phải gọi cấp cứu và xử trí y tế. Đây là phần cần viết rõ để bản sách vừa giữ được cổ văn, vừa an toàn cho người đọc.
Điều 13
Nguyên văn
尸蹶,脈動而無氣,氣閉不通,故靜而死也,治方:菖蒲屑,內鼻兩孔中吹之,令人以桂屑著舌下。
Phiên âm Hán Việt
Thi quyết, mạch động nhi vô khí, khí bế bất thông, cố tĩnh nhi tử dã, trị phương: Xương bồ tiết, nạp tỵ lưỡng khổng trung xuy chi, linh nhân dĩ Quế tiết trước thiệt hạ.
Dịch nghĩa
Chứng thi quyết, mạch vẫn động mà không có hơi thở, khí bị bế không thông, nên người bệnh yên lặng như chết. Phương trị: dùng bột Xương bồ thổi vào hai lỗ mũi, lại khiến người dùng bột Quế đặt dưới lưỡi.
Giải thích từ ngữ
Thi quyết 尸蹶: tình trạng người bệnh nằm yên như xác chết, không tỉnh, hơi thở như mất, nhưng mạch còn động.
Mạch động nhi vô khí 脈動而無氣: mạch còn nhưng hơi thở không rõ, cho thấy khí cơ bị bế hơn là chân khí đã tuyệt.
Khí bế bất thông 氣閉不通: khí bị đóng tắc, không thông ra ngoài.
Xương bồ 菖蒲: vị thơm, khai khiếu, hóa đàm, tỉnh thần.
Quế 桂: vị cay ấm, thông dương, ôn kinh, khai bế.
Diễn giải
Thi quyết khác với chết thật ở chỗ mạch còn động. Cổ nhân cho rằng đây là khí bị bế, thần khí bị che lấp, nên người bệnh lặng yên như chết. Phép trị là khai khiếu thông khí. Xương bồ thơm, thông khiếu, hóa đàm trọc; thổi vào mũi để kích thích Phế khiếu. Quế cay ấm, đặt dưới lưỡi để thông dương khí, giúp khí cơ hồi lại.
Ý nghĩa học thuật là: khi mạch còn, khí bị bế, cần khai bế tỉnh thần, không vội xem là đã chết. Nhưng cách thổi bột vào mũi và đặt bột thuốc dưới lưỡi không còn phù hợp để tự áp dụng hiện nay, vì có thể gây sặc, tắc đường thở hoặc kích ứng.
Phép trị theo cổ ý
Khai khiếu tỉnh thần.
Thông dương khai bế.
Hóa đàm trọc, làm khí cơ hồi phục.
Chú ý
Người bất tỉnh, thở yếu hoặc không thở bình thường là cấp cứu. Không thổi bột thuốc vào mũi, không đặt thuốc vào miệng người bất tỉnh. Cần gọi cấp cứu, kiểm tra thở, và làm CPR nếu cần. Nguyên văn Chương 23 ghi thi quyết là “mạch động mà vô khí, khí bế bất thông”.
Điều 14
Nguyên văn
又方:剔取左角髮方寸,燒末,酒和,灌令入喉立起。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Dịch thủ tả giác phát phương thốn, thiêu mạt, tửu hòa, quán linh nhập hầu lập khởi.
Dịch nghĩa
Lại một phương: cắt lấy tóc ở góc trái đầu khoảng một tấc vuông, đốt thành bột, hòa với rượu, rót vào họng, người bệnh sẽ lập tức dậy.
Giải thích từ ngữ
Tả giác phát 左角髮: tóc ở góc trái đầu.
Phương thốn 方寸: một tấc vuông, chỉ lượng nhỏ.
Thiêu mạt 燒末: đốt thành tro bột.
Tửu hòa 酒和: hòa với rượu.
Quán nhập hầu 灌入喉: rót vào họng.
Diễn giải
Đây là một phương cứu thi quyết khác. Tóc đốt thành tro trong cổ phương thường có ý chỉ huyết, thông kết, khai bế. Rượu có tác dụng thông hành khí huyết. Hòa tro tóc với rượu rồi rót vào họng là để kích thích khí cơ, mong người bệnh hồi tỉnh.
Tuy vậy, người bất tỉnh không thể tự nuốt an toàn. Rót rượu hoặc bất cứ chất lỏng nào vào họng có nguy cơ sặc, viêm phổi hít, tắc thở. Vì vậy, điều này chỉ nên giữ như tư liệu cổ phương.
Phép trị theo cổ ý
Khai bế.
Thông khí huyết.
Làm thần khí hồi lại.
Chú ý
Không cho người bất tỉnh uống rượu, nước thuốc hoặc bất cứ chất gì. Nếu người bệnh không tỉnh hoặc thở bất thường, phải gọi cấp cứu ngay.
Điều 15
Nguyên văn
救卒死,客忤死,還魂湯主之方。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tốt tử, khách ngỗ tử, Hoàn hồn thang chủ chi phương.
Dịch nghĩa
Phương cứu chứng đột nhiên như chết, hoặc chết do khách ngỗ, dùng thang Hoàn hồn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Tốt tử 卒死: đột nhiên bất tỉnh như chết.
Khách ngỗ 客忤: tà khí đột ngột xâm phạm, làm người bệnh hôn mê, khí tuyệt, cổ nhân thường dùng để chỉ chứng bị kinh sợ, trúng ác, hoặc tà khí lạ làm bế khí.
Hoàn hồn thang 還魂湯: tên phương có nghĩa “đưa hồn trở lại”, tức phương khai bế cứu cấp.
Diễn giải
Hoàn hồn thang là phương cấp cứu cho các chứng đột nhiên khí tuyệt, hôn mê, miệng cứng khó mở, mạch như không còn. Cổ phương lấy Ma hoàng, Hạnh nhân, Cam thảo làm chủ. Ma hoàng tuyên Phế, khai bế, phát thông khí cơ; Hạnh nhân giáng Phế khí, giúp hơi thở thông; Cam thảo hòa trung, điều hòa dược lực.
Tên “Hoàn hồn” nghe có màu sắc kỳ lạ, nhưng ý thực tế là khai thông Phế khí và khí cơ, giúp hơi thở hồi lại. Đây là phương thuộc nhóm cấp cứu khai bế, không phải phương bổ hư.
Phương thang
Thang Hoàn hồn
Ma hoàng 3 lạng, bỏ đốt; Hạnh nhân 70 hạt, bỏ vỏ và đầu nhọn; Cam thảo 1 lạng, nướng. Có bản theo Thiên Kim dùng thêm Quế tâm 2 lạng. Sắc uống để làm khí cơ thông. Nguyên văn Chương 23 ghi Hoàn hồn thang chủ trị tốt tử, khách ngỗ tử, và chú dẫn Thiên Kim nói dùng cho các chứng đột nhiên khí tuyệt, miệng cứng khó mở.
Ý nghĩa phương thuốc
Ma hoàng khai Phế, tuyên bế, làm khí cơ từ Phế mà thông.
Hạnh nhân giáng khí, hỗ trợ thông hơi thở.
Cam thảo hòa trung, điều hòa thuốc, bảo vệ chính khí.
Nếu có Quế tâm thì tăng tác dụng thông dương, ôn thông huyết mạch.
Biện chứng
Theo cổ ý, dùng cho tốt tử, khách ngỗ, khí bế, đột nhiên hôn mê, miệng cứng, hơi thở không thông.
Nếu là dương thoát, mạch vi, mồ hôi lạnh, tay chân lạnh, phép trị lại thiên về hồi dương.
Nếu là nhiệt bế, sốt cao, hôn mê, cổ cứng, cần thanh nhiệt khai khiếu, không dùng máy móc.
Chú ý
Đây là cấp cứu cổ phương, không tự dùng trong đời sống hiện đại. Người bất tỉnh, ngừng thở, nghi đột quỵ, ngộ độc, sốc hoặc ngừng tim cần gọi cấp cứu ngay. Không cố đổ thuốc vào miệng người bệnh.
Điều 16
Nguyên văn
又方:韭根一把,烏梅二七個,吳茱萸半升,炒。上三味,以水一斗煮之,以病人櫛內中,三沸,櫛浮者生,沉者死,煮取三升,去滓分飲之。
Phiên âm Hán Việt
Hựu phương: Cửu căn nhất bả, Ô mai nhị thất cá, Ngô thù du bán thăng, sao. Thượng tam vị, dĩ thủy nhất đẩu chử chi, dĩ bệnh nhân tiết nạp trung, tam phí, tiết phù giả sinh, trầm giả tử, chử thủ tam thăng, khứ chỉ phân ẩm chi.
Dịch nghĩa
Lại một phương: dùng một nắm rễ hẹ, mười bốn quả Ô mai, nửa thăng Ngô thù du sao. Ba vị trên nấu với một đấu nước; lấy lược của người bệnh bỏ vào trong nồi, đun sôi ba lần. Nếu lược nổi thì sống, nếu chìm thì chết. Sắc còn ba thăng, bỏ bã, chia uống.
Giải thích từ ngữ
Cửu căn 韭根: rễ hẹ, vị cay ấm, thông dương, tán kết.
Ô mai 烏梅: vị chua, liễm, sinh tân, an hồi, điều trung.
Ngô thù du 吳茱萸: vị cay đắng, đại nhiệt, ôn trung, tán hàn, giáng nghịch.
Tiết 櫛: lược chải đầu.
Tiết phù giả sinh, trầm giả tử 櫛浮者生,沉者死: lược nổi thì sống, chìm thì chết, là phép dự đoán sinh tử theo cổ pháp, mang tính kinh nghiệm hoặc nghi thức.
Diễn giải
Phương này dùng rễ hẹ, Ô mai, Ngô thù du, đều có liên hệ đến ôn trung, thông dương, giáng nghịch, liễm chính khí. Nó được đặt sau Hoàn hồn thang, cũng thuộc nhóm cứu tốt tử, khách ngỗ. Rễ hẹ thông dương; Ngô thù du ôn hàn, giáng nghịch; Ô mai chua liễm, điều trung. Có thể cổ nhân dùng cho chứng hàn bế, khí nghịch, trung tiêu lạnh, thần khí không hồi.
Chi tiết bỏ lược người bệnh vào nước thuốc để xem nổi chìm là phần cổ pháp dự hậu, không nên hiểu là phương pháp chẩn đoán khoa học. Khi biên soạn, nên giải thích nhẹ nhàng rằng đây là dấu vết của y học cổ đại, không dùng trong thực hành hiện đại.
Phép trị theo cổ ý
Ôn trung tán hàn.
Thông dương khai bế.
Điều khí giáng nghịch.
Chú ý
Không dùng phép nổi chìm của lược để quyết định sinh tử. Cấp cứu hiện đại dựa vào ý thức, hơi thở, mạch, tuần hoàn và đánh giá y khoa. Không cho người bất tỉnh uống thuốc.
Điều 17
Nguyên văn
救自縊死,旦至暮,雖已冷,必可治;暮至旦,小難也,恐此當言陰氣盛故也。然夏時夜短於晝,又熱,猶應可治。又云:心下若微溫者,一日以上,猶可治之方。
Phiên âm Hán Việt
Cứu tự ải tử, đán chí mộ, tuy dĩ lãnh, tất khả trị; mộ chí đán, tiểu nan dã, khủng thử đương ngôn âm khí thịnh cố dã. Nhiên hạ thời dạ đoản ư trú, hựu nhiệt, do ưng khả trị. Hựu vân: Tâm hạ nhược vi ôn giả, nhất nhật dĩ thượng, do khả trị chi phương.
Dịch nghĩa
Cứu người tự thắt cổ: từ sáng đến chiều, tuy thân đã lạnh vẫn có thể trị; từ chiều đến sáng thì hơi khó, có lẽ vì âm khí thịnh. Nhưng mùa hạ đêm ngắn hơn ngày, lại nóng, vẫn có thể trị. Lại nói: nếu vùng dưới tâm còn hơi ấm, dù đã hơn một ngày vẫn có thể cứu trị.
Giải thích từ ngữ
Tự ải 自縊: tự thắt cổ, treo cổ.
Đán chí mộ 旦至暮: từ sáng đến chiều.
Mộ chí đán 暮至旦: từ chiều đến sáng.
Tâm hạ vi ôn 心下微溫: vùng dưới tim, thượng vị còn hơi ấm, dấu hiệu dương khí chưa tuyệt hoàn toàn.
Khả trị 可治: còn có thể cứu.
Diễn giải
Đây là một đoạn rất nổi tiếng trong Chương 23. Cổ nhân cho rằng người treo cổ, nếu vùng tâm hạ còn ấm, chưa nên vội xem là đã chết. Họ nhấn mạnh cần cứu ngay, thậm chí thân lạnh vẫn còn cơ hội, nhất là nếu còn hơi ấm ở vùng tâm hạ.
Điều đáng quý là tinh thần không bỏ cuộc sớm. Trong bối cảnh cổ đại, không có máy móc hồi sức, nhưng người xưa vẫn quan sát dấu hiệu còn ấm, còn cơ hội, rồi dùng nhiều cách phục hồi hô hấp và khí huyết. Đoạn sau còn mô tả các động tác nâng đỡ, ấn ngực, xoa bóp tay chân, co duỗi chi thể. Đây là một dạng kinh nghiệm hồi sức cổ đại rất đáng chú ý.
Tuy nhiên, đây là tình huống cấp cứu hiện đại nghiêm trọng. Người treo cổ cần gọi cấp cứu ngay, cắt bỏ nguy cơ siết cổ một cách an toàn, kiểm tra thở, CPR nếu cần, bảo vệ cột sống cổ nếu nghi chấn thương.
Chú ý
Nếu gặp người treo cổ hoặc nghi ngạt, gọi cấp cứu ngay. Ở Úc gọi 000. Không chờ xem “còn ấm hay không”. Cần giải phóng đường thở và bắt đầu hồi sức theo hướng dẫn cấp cứu nếu người bệnh không thở bình thường.
Điều 18
Nguyên văn
徐徐抱解,不得截繩,上下安被臥之,一人以腳踏其兩肩,手少挽其髮,常弦弦勿縱之;一人以手按據胸上,數動之;一人摩捋臂脛,屈伸之。若已僵,但漸漸強屈之,并按其腹,如此一炊頃,氣從口出,呼吸眼開,而猶引按莫置,亦勿苦勞之,須臾,可少與桂枝湯及粥清,含與之,令濡喉,漸漸能嚥,及稍止,若向令兩人以管吹其兩耳,鉿好,此法最善,無不活也。
Phiên âm Hán Việt
Từ từ bão giải, bất đắc tiệt thằng, thượng hạ an bị ngọa chi; nhất nhân dĩ cước đạp kỳ lưỡng kiên, thủ thiểu vãn kỳ phát, thường huyền huyền vật túng chi; nhất nhân dĩ thủ án cứ hung thượng, sổ động chi; nhất nhân ma loát tý hĩnh, khuất thân chi. Nhược dĩ cương, đãn tiệm tiệm cưỡng khuất chi, tịnh án kỳ phúc. Như thử nhất xuy khoảnh, khí tòng khẩu xuất, hô hấp nhãn khai, nhi do dẫn án mạc trí, diệc vật khổ lao chi. Tu du, khả thiểu dữ Quế chi thang cập chúc thanh, hàm dữ chi, linh nhu hầu, tiệm tiệm năng yết, cập sảo chỉ. Nhược hướng linh lưỡng nhân dĩ quản xuy kỳ lưỡng nhĩ, hợp hảo, thử pháp tối thiện, vô bất hoạt dã.
Dịch nghĩa
Phải từ từ ôm đỡ mà tháo xuống, không được cắt dây đột ngột. Đặt người bệnh nằm yên trong chăn. Một người dùng chân giữ hai vai, tay hơi kéo tóc, luôn giữ căng nhẹ không buông; một người dùng tay ấn lên ngực, nhiều lần làm cho ngực động; một người xoa vuốt tay chân, co duỗi các chi. Nếu thân đã cứng thì cứ từ từ cưỡng nhẹ cho co duỗi, đồng thời ấn bụng. Làm như vậy trong khoảng thời gian nấu một bữa cơm, khí từ miệng ra, hô hấp trở lại, mắt mở. Nhưng vẫn tiếp tục kéo, ấn, không bỏ ngay, cũng không làm quá mệt. Một lát sau có thể cho một ít thang Quế chi và nước cháo trong, ngậm cho ướt họng, dần dần mới nuốt được rồi dừng. Nếu trước đó cho hai người dùng ống thổi vào hai tai thì càng tốt. Phép này là tốt nhất, không ai là không sống.
Giải thích từ ngữ
Từ từ bão giải 徐徐抱解: ôm đỡ tháo xuống từ từ, không làm rơi mạnh.
Bất đắc tiệt thằng 不得截繩: không cắt dây đột ngột, sợ thân thể rơi xuống làm tổn thương thêm.
Án cứ hung thượng 按據胸上: ấn lên vùng ngực.
Ma loát tý hĩnh 摩捋臂脛: xoa vuốt tay chân.
Khuất thân 屈伸: co duỗi chi thể.
Nhất xuy khoảnh 一炊頃: khoảng thời gian nấu một bữa cơm, chỉ một khoảng thời gian đủ lâu để tiếp tục cứu.
Quế chi thang cập chúc thanh 桂枝湯及粥清: thang Quế chi và nước cháo trong, dùng sau khi người bệnh hồi phục nuốt được.
Diễn giải
Đây là một trong những đoạn cấp cứu đáng chú ý nhất của Kim Quỹ. Cổ nhân đã mô tả nhiều thao tác gần với hồi sức: tháo người bệnh xuống cẩn thận, đặt nằm, ấn vùng ngực nhiều lần, xoa bóp tay chân, co duỗi chi thể, tiếp tục cho đến khi hơi thở trở lại. Dù cách làm không giống CPR hiện đại, tinh thần “duy trì ấn động ngực, vận động chi thể, không bỏ cuộc sớm” rất đáng chú ý.
Điểm nhân hậu là sau khi người bệnh thở lại, không cho uống ngay nhiều thuốc, mà chỉ cho chút nước cháo trong làm ướt họng, đợi nuốt được dần. Đây là nhận thức đúng về sự yếu của người vừa qua nguy cấp.
Tuy nhiên, nhiều chi tiết không còn phù hợp: kéo tóc, dùng chân giữ vai, thổi vào tai, cho uống sớm đều có thể nguy hiểm nếu làm sai. Hiện đại phải ưu tiên CPR chuẩn, bảo vệ cột sống cổ, gọi cấp cứu, không cho ăn uống khi chưa tỉnh hoàn toàn.
Chú ý
Đây là tư liệu quan trọng về lịch sử cấp cứu, nhưng không thay thế CPR. Nếu gặp người treo cổ, phải gọi cấp cứu ngay, kiểm tra đáp ứng và hơi thở. Nếu không thở bình thường, bắt đầu ép tim ngoài lồng ngực theo hướng dẫn cấp cứu. Không cho uống thuốc hoặc nước cháo khi người bệnh chưa tỉnh và nuốt an toàn. Đoạn nguyên văn này được chép trong Chương 23 và được nhiều nghiên cứu hiện đại nhắc đến như một ví dụ về tư duy hồi sức cổ đại.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 13 đến Điều 18, Chương 23 chuyển từ các phương cứu tốt tử thông thường sang thi quyết, khách ngỗ và tự ải.
Thi quyết là mạch còn mà hơi thở như mất, khí bị bế không thông. Cổ pháp dùng Xương bồ, Quế để khai khiếu thông dương.
Khách ngỗ, tốt tử dùng Hoàn hồn thang để khai Phế khí, thông khí cơ.
Tự ải là tình huống cấp cứu đặc biệt. Kim Quỹ nhấn mạnh nếu tâm hạ còn ấm thì vẫn nên cứu; đồng thời mô tả các thao tác tháo xuống, đặt nằm, ấn ngực, xoa vuốt tay chân, co duỗi chi thể, chờ hơi thở hồi phục.
Giá trị lớn nhất của đoạn này là tinh thần cứu người không bỏ cuộc sớm. Nhưng khi viết cho người hiện nay, cần nói rõ: các thao tác cổ không thay thế cấp cứu hiện đại. Gặp treo cổ, ngạt, bất tỉnh, ngừng thở phải gọi cấp cứu và làm CPR đúng cách.
Điều 19
Nguyên văn
凡中暍死,不可使得冷,得冷便死,療之方。
Phiên âm Hán Việt
Phàm trúng yết tử, bất khả sử đắc lãnh, đắc lãnh tiện tử, liệu chi phương.
Dịch nghĩa
Phàm người bị trúng nắng nóng mà như chết, không được để gặp lạnh; nếu gặp lạnh thì chết ngay. Phương trị như sau.
Giải thích từ ngữ
Trúng yết 中暍: trúng nắng, trúng nóng, say nắng, say nóng.
Đắc lãnh 得冷: gặp lạnh, bị làm lạnh đột ngột.
Tiện tử 便死: liền chết, ý nói bệnh rất nguy, gặp xử trí sai thì khí cơ càng tuyệt.
Diễn giải
Điều này nói về chứng trúng yết. Trúng yết là bệnh do nắng nóng, thử nhiệt làm tổn thương khí tân. Nhưng cổ nhân lại nói “không được để gặp lạnh”. Ý này không nên hiểu đơn giản là người say nóng tuyệt đối không được làm mát. Trong bối cảnh cổ y, họ sợ sau khi dương khí và tân dịch bị thử nhiệt làm tổn thương, nếu lại bị lạnh đột ngột, khí cơ bế tắc, dương khí không hồi, người bệnh càng nguy.
Tuy vậy, theo y học hiện đại, say nóng nặng là cấp cứu cần làm mát nhanh, đúng cách và gọi cấp cứu. Vì vậy khi biên soạn, nên giải thích rằng lời cổ văn phản ánh quan niệm không làm lạnh đột ngột, nhưng hiện nay phải theo nguyên tắc cấp cứu say nóng hiện đại.
Phép trị theo cổ ý
Bảo vệ dương khí.
Không để lạnh đột ngột làm khí cơ bế.
Dùng phép làm ấm hoặc giữ nhiệt quanh rốn để khí dương hồi lại.
Chú ý
Say nóng nặng có thể gây tử vong. Nếu người bệnh bất tỉnh, lú lẫn, sốt cao, da nóng, co giật, cần gọi cấp cứu ngay. Trong cấp cứu hiện đại, phải đưa người bệnh ra khỏi nơi nóng và làm mát cơ thể đúng cách theo hướng dẫn y tế. Không nên áp dụng máy móc câu “không được gặp lạnh”.
Điều 20
Nguyên văn
屈草帶繞暍人臍,使三兩人溺其中,令溫,亦可用熱泥和屈草,亦可扣瓦碗底及車缸以著暍人臍,令溺須得流去。此為道路窮卒無湯,當令溺其中,欲使多人溺,取令溫若湯,便可與之。不可泥及車缸,恐此物冷。暍既在夏月,得熱泥土,暖車缸,亦可用也。
Phiên âm Hán Việt
Khuất thảo đới nhiễu yết nhân tề, sử tam lưỡng nhân nịch kỳ trung, linh ôn, diệc khả dụng nhiệt nê hòa khuất thảo, diệc khả khấu ngõa oản để cập xa cang dĩ trước yết nhân tề, linh nịch tu đắc lưu khứ. Thử vi đạo lộ cùng tốt vô thang, đương linh nịch kỳ trung, dục sử đa nhân nịch, thủ linh ôn nhược thang, tiện khả dữ chi. Bất khả nê cập xa cang, khủng thử vật lãnh. Yết ký tại hạ nguyệt, đắc nhiệt nê thổ, noãn xa cang, diệc khả dụng dã.
Dịch nghĩa
Dùng dây cỏ khuất quấn quanh rốn người bị trúng nắng nóng, khiến hai ba người tiểu vào đó để làm ấm. Cũng có thể dùng bùn nóng trộn với cỏ khuất, hoặc úp đáy bát ngói, vành xe hay đồ vật tương tự lên vùng rốn người trúng yết, để nước tiểu phải chảy đi. Đây là cách dùng khi ở đường xa, gấp gáp, không có nước nóng; cho người tiểu vào đó là muốn làm cho ấm như nước nóng thì có thể dùng. Không được dùng bùn hay vành xe lạnh, vì sợ các vật ấy lạnh. Trúng yết vốn xảy ra vào mùa hạ, nếu có bùn đất nóng hoặc vành xe còn ấm thì cũng có thể dùng.
Giải thích từ ngữ
Khuất thảo 屈草: một loại cỏ dùng để quấn thành vòng trong cổ pháp.
Tề 臍: rốn, vùng Thần khuyết, được cổ nhân xem là nơi liên hệ nguyên khí.
Nịch 溺: nước tiểu.
Nhiệt nê 熱泥: bùn nóng.
Vô thang 無湯: không có nước nóng.
Ôn nhược thang 溫若湯: ấm như nước nóng.
Diễn giải
Đây là phương trị trúng yết theo hoàn cảnh cổ đại. Cổ nhân dùng vùng rốn làm trung tâm để cứu dương khí. Khi ở đường xa không có nước nóng, họ dùng nước tiểu ấm hoặc bùn đất nóng để giữ ấm vùng rốn, mong khí dương hồi phục. Ý của phương là không để người trúng yết bị lạnh đột ngột, mà giữ vùng trung hạ tiêu được ấm.
Nhưng xét theo y học hiện đại, phương này không còn phù hợp. Dùng nước tiểu hoặc bùn đất có nguy cơ nhiễm bẩn, và trong say nóng nặng, ưu tiên là làm mát nhanh, đúng cách, đồng thời cấp cứu. Vì vậy phần này nên ghi như tư liệu cổ phương.
Phép trị theo cổ ý
Ôn vùng rốn.
Bảo vệ nguyên khí.
Làm khí cơ hồi lại trong trúng yết.
Chú ý
Không dùng nước tiểu hoặc bùn đất để xử trí say nóng. Gặp người say nóng, cần đưa vào nơi mát, gọi cấp cứu, cởi bớt quần áo, làm mát bằng nước mát, quạt, khăn ướt hoặc phương pháp được nhân viên cấp cứu hướng dẫn. Nếu người bệnh không tỉnh, không cho uống nước.
Điều 21
Nguyên văn
救溺死方。
Phiên âm Hán Việt
Cứu nịch tử phương.
Dịch nghĩa
Phương cứu người chết đuối.
Giải thích từ ngữ
Nịch tử 溺死: chết đuối, ngạt nước, người bị nước làm tắc hơi thở, bất tỉnh.
Cứu nịch tử 救溺死: cứu người bị đuối nước.
Diễn giải
Chết đuối là cấp cứu do ngạt thở. Cổ nhân xem đó là thủy khí lấp các khiếu, nước vào trong, khí huyết bị bế. Vì vậy các phương cổ thường tìm cách làm nước thoát ra, giữ ấm, hồi dương, thông khí.
Điều sau sẽ nói dùng tro bếp vùi người từ đầu đến chân để nước ra từ bảy khiếu. Đây là kinh nghiệm cổ, mang ý hút nước, giữ ấm, làm khí hồi. Nhưng hiện đại không xử trí như vậy. Cứu đuối nước hiện nay phải ưu tiên đưa người khỏi nước an toàn, gọi cấp cứu, kiểm tra thở, CPR nếu cần, giữ ấm sau khi hồi phục.
Phép trị theo cổ ý
Làm nước thoát ra.
Giữ ấm.
Thông khí.
Hồi dương cứu nghịch.
Chú ý
Đuối nước là cấp cứu. Sau khi đưa người lên bờ, nếu không thở bình thường, cần bắt đầu CPR và gọi cấp cứu. Không trì hoãn vì các phương hút nước cổ. Ngay cả người tỉnh lại cũng cần được kiểm tra y tế vì có thể có biến chứng hô hấp.
Điều 22
Nguyên văn
取灶中灰兩石餘,以埋人,從頭至足,水出七孔,即活。嘗試蠅子落水而死者,用灶灰埋之自活。
Phiên âm Hán Việt
Thủ táo trung hôi lưỡng thạch dư, dĩ mai nhân, tòng đầu chí túc, thủy xuất thất khổng, tức hoạt. Thường thí dăng tử lạc thủy nhi tử giả, dụng táo hôi mai chi tự hoạt.
Dịch nghĩa
Lấy hơn hai thạch tro trong bếp, vùi người từ đầu đến chân; khi nước từ bảy khiếu chảy ra thì sẽ sống lại. Từng thử với con ruồi rơi xuống nước mà chết, dùng tro bếp vùi thì nó tự sống lại.
Giải thích từ ngữ
Táo trung hôi 灶中灰: tro trong bếp.
Lưỡng thạch dư 兩石餘: hơn hai thạch, chỉ lượng rất nhiều.
Mai nhân 埋人: vùi người trong tro.
Thất khổng 七孔: bảy khiếu, gồm hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi, miệng; có khi hiểu rộng là các khiếu trên thân.
Diễn giải
Cổ nhân dùng tro bếp để hút nước và giữ ấm. Tro khô có khả năng hút ẩm; tro bếp còn hơi ấm thì có thể giúp thân thể không bị lạnh. Họ quan sát con ruồi rơi xuống nước, vùi trong tro khô thì có thể tỉnh lại, rồi suy rộng ra người chết đuối. Đây là cách suy luận kinh nghiệm của cổ đại.
Về ý học thuật, phương này phản ánh hai nguyên tắc: làm nước thoát ra và giữ ấm. Nhưng với con người bị đuối nước, nguyên nhân nguy cấp nhất là thiếu oxy. Việc cần làm là hồi sức hô hấp và tuần hoàn, không phải chôn vùi trong tro. Vùi người có thể làm chậm CPR, gây hít bụi, cản trở đường thở.
Phép trị theo cổ ý
Hút nước.
Giữ ấm.
Làm khí cơ thông lại.
Chú ý
Không vùi người đuối nước trong tro, cát, đất hoặc chất khô. Cần gọi cấp cứu, kiểm tra thở, CPR nếu cần. Nếu còn thở, đặt nằm nghiêng an toàn và giữ ấm, theo hướng dẫn cấp cứu.
Điều 23
Nguyên văn
治馬墜及一切筋骨損方。
Phiên âm Hán Việt
Trị mã trụy cập nhất thiết cân cốt tổn phương.
Dịch nghĩa
Phương trị ngã ngựa và tất cả các tổn thương gân xương.
Giải thích từ ngữ
Mã trụy 馬墜: ngã từ ngựa, tức chấn thương do té ngã mạnh.
Cân cốt tổn 筋骨損: tổn thương gân xương, bao gồm bong gân, trật khớp, bầm dập, gãy xương, tổn thương phần mềm theo cách hiểu rộng.
Diễn giải
Điều này chuyển sang nhóm chấn thương. Ngã ngựa trong xã hội cổ đại là một loại chấn thương nặng, có thể gây bầm dập, gãy xương, huyết ứ, đau dữ dội, nội thương. Cổ phương trị bằng cách hoạt huyết phá ứ, thông lợi, tắm rửa bằng nước thuốc, làm ứ huyết đi ra.
Điều sau đưa phương gồm Đại hoàng, lụa đỏ đốt tro, tóc rối đốt tro, vải nấu cơm cũ đốt tro, chiếu bồ cũ, Đào nhân, Cam thảo, sắc với nước tiểu trẻ em và rượu. Ý chính là phá ứ, hoạt huyết, thông lợi, đưa huyết bầm ra ngoài.
Biện chứng theo cổ ý
Thích hợp với té ngã, bầm tím, đau, ứ huyết, gân xương tổn thương mà không có vết thương hở nặng.
Nếu có gãy xương, biến dạng chi, đau dữ dội, không cử động được, tê yếu, chấn thương đầu, đau cổ lưng, cần cấp cứu.
Phép trị
Hoạt huyết hóa ứ.
Thông kinh lạc.
Giảm đau do ứ huyết.
Hỗ trợ phục hồi gân xương.
Chú ý
Chấn thương do té ngã mạnh cần kiểm tra gãy xương, chấn thương đầu, cột sống, chảy máu trong. Không tự dùng thuốc hoạt huyết mạnh khi chưa loại trừ xuất huyết nội.
Điều 24
Nguyên văn
大黃一兩,切候湯成下;緋帛如手大,燒灰;亂髮如雞子大,燒灰;久用炊單布一尺,燒灰;敗蒲一握三寸,即蒲席也;桃仁四十九個,去皮尖,熬;甘草如中指節,炙銼。
Phiên âm Hán Việt
Đại hoàng nhất lạng, thiết hậu thang thành hạ; Phi bạch như thủ đại, thiêu hôi; Loạn phát như kê tử đại, thiêu hôi; Cửu dụng xuy đơn bố nhất xích, thiêu hôi; Bại bồ nhất ác tam thốn, tức bồ tịch dã; Đào nhân tứ thập cửu cá, khứ bì tiêm, ngao; Cam thảo như trung chỉ tiết, chích tỏa.
Dịch nghĩa
Đại hoàng một lạng, cắt ra, đợi nước thuốc sắc xong rồi cho vào; lụa đỏ lớn bằng bàn tay, đốt thành tro; tóc rối lớn bằng quả trứng gà, đốt thành tro; vải đơn dùng lâu để nấu cơm một thước, đốt thành tro; chiếu bồ cũ một nắm dài ba thốn; Đào nhân bốn mươi chín hạt, bỏ vỏ và đầu nhọn, sao; Cam thảo bằng một đốt ngón tay giữa, nướng rồi cắt nhỏ.
Giải thích từ ngữ
Đại hoàng 大黃: thông hạ, phá ứ, dẫn huyết ứ đi xuống.
Phi bạch 緋帛: lụa đỏ, đốt tro dùng trong cổ phương để thông huyết.
Loạn phát 亂髮: tóc rối, đốt tro, cổ nhân dùng để chỉ huyết, hóa ứ.
Xuy đơn bố 炊單布: vải dùng lâu trong nấu cơm, đốt tro, thuộc vật dụng cũ có tính hấp thu khói lửa theo quan niệm cổ.
Bại bồ 敗蒲: chiếu bồ cũ, dùng để sắc nước tắm hoặc phối thuốc.
Đào nhân 桃仁: hoạt huyết phá ứ.
Cam thảo 甘草: hòa trung, điều hòa các vị.
Diễn giải
Đây là thành phần của phương trị té ngã, tổn thương gân xương. Phương có nhiều vị và vật liệu cổ lạ, nhưng ý chính là hoạt huyết hóa ứ. Đại hoàng và Đào nhân là cặp phá ứ thông hạ. Các vật đốt tro như lụa đỏ, tóc, vải cũ có ý dẫn huyết, hóa ứ theo cổ pháp. Bại bồ dùng để sắc nước tắm, có ý làm huyết ứ từ bên ngoài được thông. Cam thảo điều hòa dược tính.
Chấn thương gân xương thường có huyết ứ bên trong: bầm tím, đau cố định, sưng, vận động khó. Cổ phương dùng cả uống trong và tắm ngoài, nhằm làm ứ huyết thông ra. Nguyên văn ghi sau khi uống có thể đại tiện thông, đau giảm, đại tiện và nước tắm đỏ thì không cần sợ, đó là ứ huyết ra. (cloudtcm.com)
Phương thang và cách dùng
Bảy vị trên dùng nước tiểu trẻ em để sắc, tùy lượng nhiều ít mà điều chỉnh. Khi nước thuốc sắp được thì thêm một chén lớn rượu, sau đó cho Đại hoàng vào, bỏ bã, chia uống ấm ba lần. Trước đó cắt nửa mảnh chiếu bồ cũ, sắc nước để tắm. Sau khi tắm, đắp chăn nằm một lát. Nếu đi ngoài vài lần, đau sẽ giảm. Đại tiện và nước tắm có màu đỏ thì không cần sợ, đó là ứ huyết.
Ý nghĩa phương thuốc
Đại hoàng, Đào nhân phá ứ, thông hạ.
Rượu thông hành khí huyết.
Nước tiểu trẻ em trong cổ phương thường dùng để dẫn huyết, giáng hỏa, hành ứ.
Các vật đốt tro có ý hóa ứ, chỉ huyết, dẫn huyết cũ.
Nước tắm bại bồ giúp thông kinh lạc bên ngoài.
Biện chứng
Thích hợp về mặt cổ phương với té ngã, bầm dập, đau do ứ huyết, gân xương tổn thương, không có vết thương hở nặng.
Nếu có gãy xương, chảy máu nhiều, chấn thương đầu, đau cổ lưng, tê yếu, cần đi cấp cứu.
Nếu đang dùng thuốc chống đông, có rối loạn đông máu, không tự dùng thuốc hoạt huyết phá ứ.
Phép trị
Hoạt huyết phá ứ.
Thông lợi huyết bầm.
Giảm đau do ứ.
Hỗ trợ gân xương hồi phục.
Chú ý
Phương này có Đại hoàng, Đào nhân, rượu và các vật liệu cổ không phù hợp tự dùng. Chấn thương hiện đại cần chẩn đoán hình ảnh nếu nghi gãy xương, cố định đúng cách, kiểm soát đau và theo dõi biến chứng. Không nên dùng thuốc phá ứ mạnh khi có nguy cơ chảy máu trong.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 19 đến Điều 24, Chương 23 chuyển sang trúng yết, chết đuối và chấn thương gân xương.
Trúng yết là say nóng. Cổ nhân nhấn mạnh không để lạnh đột ngột, dùng phép ôn vùng rốn trong hoàn cảnh đường xa không có nước nóng. Khi biên soạn hiện đại, cần giải thích rằng say nóng ngày nay phải cấp cứu và làm mát đúng cách.
Chết đuối được cổ nhân xử lý bằng tro bếp để hút nước và giữ ấm. Ý cổ là làm thủy thoát và khí hồi, nhưng hiện đại phải ưu tiên CPR và cấp cứu.
Ngã ngựa, tổn thương gân xương được trị theo phép hoạt huyết hóa ứ, gồm uống trong và tắm ngoài. Ý học thuật là trị ứ huyết sau chấn thương, nhưng hiện đại phải kiểm tra gãy xương, chấn thương nội tạng, chấn thương đầu và cột sống.
Đoạn này càng cho thấy Chương 23 là chương cứu cấp và kinh nghiệm dân gian cổ đại. Nhiều phép có thể học ý, nhưng không nên học cách làm một cách máy móc.
Top of Form
Bottom of Form