Ngũ hành 五行 và hệ thống tương ứng trong y học cổ truyền
Lý thuyết Ngũ hành 五行 là một trong những hệ thống tư duy quan trọng của văn hóa Trung Hoa cổ đại. Trong y học, nó được dùng để quan sát sự vận động của tự nhiên, thân thể, tạng phủ, khí huyết, cảm xúc và bệnh tật. Tuy vậy, Ngũ hành đã từng bị hiểu lầm khá lâu, đặc biệt khi được dịch sang các ngôn ngữ phương Tây bằng chữ “năm nguyên tố”. Cách dịch ấy dễ khiến người đọc liên tưởng đến những thành phần vật chất cơ bản, tương tự như đất, nước, lửa, khí trong một số truyền thống cổ khác. Nhưng trong tư tưởng Trung Hoa, Ngũ hành không phải là năm loại vật chất bất động.
Chữ “ngũ” 五 là năm. Chữ “hành” 行 có nghĩa là đi, vận hành, chuyển động, tiến trình. Vì vậy, Ngũ hành nên được hiểu là năm dạng vận động, năm quá trình, năm khuynh hướng biến hóa. Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy không chỉ là cây, lửa, đất, kim loại và nước theo nghĩa vật chất, mà là nất độngăm biểu tượng dùng để diễn tả những phẩm chất động: sinh trưởng, phát triển, chuyển hóa, thu liễm, tàng chứa và tái sinh.
Mộc 木 biểu thị sức sinh trưởng, phát triển, vươn lên, khai mở, như cây cối mùa xuân đâm chồi. Hỏa 火 biểu thị sự bốc lên, sáng rõ, phát tán, cực thịnh, như mùa hè nóng và rực. Thổ 土 biểu thị sự nâng đỡ, chuyển hóa, quân bình, nuôi dưỡng, như đất tiếp nhận và làm chỗ nương cho muôn vật. Kim 金 biểu thị sự thu liễm, thanh lọc, quy nạp, như mùa thu khiến vạn vật thu lại. Thủy 水 biểu thị sự tàng chứa, lắng xuống, thâm sâu, nuôi dưỡng mầm sống trong tĩnh lặng, như mùa đông.
Nhìn theo chu kỳ một năm, Mộc ứng với xuân, Hỏa ứng với hạ, Thổ ứng với thời điểm chuyển mùa hoặc giai đoạn trung hòa, Kim ứng với thu, Thủy ứng với đông. Xuân sinh, hạ trưởng, trưởng hạ hóa, thu thu, đông tàng. Từ đó hình thành một trật tự vận hành: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy lại sinh Mộc. Đây gọi là trật tự tương sinh 相生, biểu hiện sự tiếp nối và nuôi dưỡng lẫn nhau giữa các giai đoạn.
Theo thời gian, năm phạm trù ấy được dùng để phân loại nhiều hiện tượng khác nhau: phương hướng, màu sắc, khí hậu, âm thanh, mùi vị, cảm xúc, tạng phủ, quan khiếu, mô thể, tinh thần và đức tính. Đây là hệ thống tương ứng của Ngũ hành. Nó không chỉ là một bảng ghi nhớ, mà là một cách nhìn thế giới qua những mối quan hệ, trong đó thân thể con người và tự nhiên cùng nằm trong một nhịp vận động chung.
CÁC TƯƠNG ỨNG CHÍNH CỦA NGŨ HÀNH
Mộc ứng với phương Đông, mùa xuân, màu xanh, phong, vị chua, tiếng la hét, cảm xúc giận, Tạng Can, Phủ Đởm, khiếu mắt, mô gân, thần Hồn và đức nhân. Mộc biểu thị sự phát sinh, khai mở, sơ tiết, vươn lên. Trong thân thể, Can chủ sơ tiết, tàng huyết, liên hệ với gân, mắt và sự điều đạt của khí cơ, nên được quy về Mộc.
Hỏa ứng với phương Nam, mùa hè, màu đỏ, nhiệt, vị đắng, tiếng cười, cảm xúc vui, Tạng Tâm, Phủ Tiểu trường, khiếu lưỡi, mạch máu, thần Thần và đức lễ. Hỏa biểu thị sự sáng rõ, ấm áp, bốc lên, cực thịnh. Trong thân thể, Tâm chủ huyết mạch, tàng Thần, khai khiếu ra lưỡi, chủ sự sáng suốt của thần minh, nên được quy về Hỏa.
Thổ ứng với trung ương, thời chuyển mùa, màu vàng, thấp, vị ngọt, tiếng hát, cảm xúc tư lự, Tạng Tỳ, Phủ Vị, khiếu miệng, mô cơ nhục, thần Ý và đức tín. Thổ biểu thị sự nâng đỡ, vận hóa, trung hòa và nuôi dưỡng. Trong thân thể, Tỳ Vị là gốc hậu thiên, chủ vận hóa thủy cốc, sinh hóa khí huyết, nuôi cơ nhục và tứ chi, nên được quy về Thổ.
Kim ứng với phương Tây, mùa thu, màu trắng, táo, vị cay, tiếng khóc, cảm xúc buồn, Tạng Phế, Phủ Đại trường, khiếu mũi, da lông, thần Phách và đức nghĩa. Kim biểu thị sự thu liễm, thanh túc, giáng xuống và quy nạp. Trong thân thể, Phế chủ khí, chủ tuyên phát túc giáng, thông điều thủy đạo, khai khiếu ra mũi, hợp với da lông, nên được quy về Kim.
Thủy ứng với phương Bắc, mùa đông, màu đen, hàn, vị mặn, tiếng rên, cảm xúc sợ, Tạng Thận, Phủ Bàng quang, khiếu tai, xương, thần Chí và đức trí. Thủy biểu thị sự tàng chứa, thâm sâu, làm gốc cho sinh mệnh. Trong thân thể, Thận tàng tinh, chủ thủy, chủ cốt, sinh tủy, khai khiếu ra tai, liên hệ với sinh trưởng, phát dục, sinh sản và lão hóa, nên được quy về Thủy.
Những tương ứng này giúp người học nắm được những khuynh hướng căn bản trong Trung y. Tuy vậy, chúng không nên được hiểu như những công thức tuyệt đối. Mắt không phải lúc nào cũng chỉ thuộc Can; tai không phải lúc nào cũng chỉ thuộc Thận; lưỡi không phải lúc nào cũng chỉ thuộc Tâm. Trong lâm sàng, mỗi dấu hiệu phải được đặt vào toàn bộ chứng trạng. Nếu mắt đỏ kèm miệng đắng, dễ giận, mạch huyền sác, có thể nghĩ đến Can hỏa. Nhưng nếu mắt khô kèm âm hư, khô miệng, lưỡi đỏ ít rêu, lại có thể liên quan đến âm huyết không đủ. Ngũ hành gợi ý mối liên hệ, nhưng biện chứng mới quyết định ý nghĩa.
LỊCH SỬ HÌNH THÀNH CỦA NGŨ HÀNH
Lý thuyết Âm Dương có nguồn gốc rất xa xưa trong văn hóa Trung Hoa, còn Ngũ hành được ghi chép rõ hơn từ khoảng thế kỷ thứ tư trước Công nguyên. Tuy vậy, một hệ thống phức tạp như Ngũ hành chắc chắn không thể xuất hiện đột ngột. Trước khi được hệ thống hóa, nó hẳn đã được thai nghén lâu dài trong quan sát tự nhiên, lịch pháp, chính trị, nghi lễ và tư duy phân loại của thời cổ.
Trâu Diễn 鄒衍, khoảng thế kỷ thứ tư đến thứ ba trước Công nguyên, thường được xem là người có công hệ thống hóa lý thuyết Ngũ hành. Ban đầu, Ngũ hành không chỉ là một lý thuyết y học, mà còn liên hệ đến chính trị, triều đại, nghi lễ, màu sắc, âm nhạc và sự thay đổi của thời vận. Các triều đại có thể được giải thích theo sự nối tiếp của năm đức, năm quyền, năm khí vận. Vì vậy, Ngũ hành lúc đầu mang tính vũ trụ luận, chính trị và nghi lễ không kém gì tính tự nhiên học.
Trong giai đoạn đầu, Âm Dương và Ngũ hành tồn tại như hai hệ thống tương đối độc lập. Lão Tử và Trang Tử bàn nhiều đến Âm Dương, nhưng không đặt Ngũ hành vào trung tâm tư tưởng của mình. Mãi đến thời Hán, khi nhiều học thuyết được dung hợp, Ngũ hành mới dần đi vào y học và hòa cùng tư tưởng Âm Dương. Nội Kinh có nhiều phần sử dụng Ngũ hành, nhưng cũng có những phần không dùng đến hệ thống này. Một số tác phẩm y học quan trọng như Thương Hàn Luận không dựa nhiều vào Ngũ hành. Điều đó cho thấy Ngũ hành tuy quan trọng, nhưng không phải nền tảng duy nhất của Trung y.
Sau khi được đưa vào y học, Ngũ hành vẫn tiếp tục biến đổi. Đến thời Tống, các quan hệ tương sinh, tương khắc, tương thừa, tương vũ được dùng phổ biến hơn để giải thích căn nguyên, diễn tiến và mối quan hệ bệnh lý giữa các tạng phủ. Từ đó, Ngũ hành trở thành một ngôn ngữ quan trọng để nói về sự sinh khắc, chế hóa, tương trợ và xâm phạm giữa các hệ thống chức năng trong thân thể.
NGŨ HÀNH VÀ ÂM DƯƠNG
Có nhiều cách đưa Ngũ hành vào khung Âm Dương. Mộc và Hỏa thường được xem là thiên về Dương, vì gắn với sinh trưởng, phát tán, vận động và bốc lên. Kim và Thủy thiên về Âm, vì gắn với thu liễm, tàng chứa, lắng xuống và yên tĩnh. Thổ giữ vị trí trung hòa, làm nơi chuyển tiếp, điều hòa giữa các hành còn lại.
Tuy vậy, Ngũ hành và Âm Dương không phải lúc nào cũng giải thích bệnh tật theo cùng một hướng. Ngũ hành thường nhấn mạnh các tương ứng một đối một: Can khai khiếu ở mắt, Thận khai khiếu ở tai, Tâm khai khiếu ở lưỡi. Nếu hiểu cứng nhắc, bệnh ở mắt dễ bị quy ngay về Can, bệnh ở tai dễ bị quy ngay về Thận, bệnh ở lưỡi dễ bị quy ngay về Tâm.
Cách nhìn Âm Dương và biện chứng chỉnh thể lại mềm hơn. Mắt tuy liên hệ với Can, nhưng tinh khí của các Tạng đều có thể biểu hiện ở mắt. Tai tuy liên hệ với Thận, nhưng nhiều kinh mạch đều đi đến hoặc liên hệ với tai. Lưỡi tuy là khiếu của Tâm, nhưng lưỡi, rêu lưỡi và sắc lưỡi phản ánh toàn bộ khí huyết, tân dịch, hàn nhiệt, hư thực của cơ thể. Vì vậy, một bệnh ở mắt có thể do Can, nhưng cũng có thể do Phế, Tỳ, Thận, huyết hư, âm hư, nhiệt độc, phong nhiệt hoặc huyết ứ, tùy toàn bộ chứng trạng.
Điểm này rất quan trọng. Ngũ hành giúp nhận ra xu hướng tương ứng; Âm Dương và biện chứng giúp xét toàn thể. Nếu Ngũ hành bị dùng máy móc, nó dễ trở thành một sơ đồ cứng. Nếu được đặt trong Âm Dương và Bát cương, nó trở thành một ngôn ngữ linh hoạt để hiểu sự vận động của bệnh.
ỨNG DỤNG CỦA NGŨ HÀNH TRONG Y HỌC
Trong y học, Ngũ hành trước hết là một hệ thống biểu tượng và tương ứng. Nó giúp tổ chức nhiều hiện tượng lâm sàng vào những nhóm có quan hệ với nhau. Thổ liên hệ với Tỳ, Vị, khí, thấp, cơ nhục, miệng, vị ngọt, tư lự và Ý. Mộc liên hệ với Can, Đởm, huyết, phong, gân, mắt, giận và Hồn. Thủy liên hệ với Thận, Bàng quang, tinh, hàn, xương, tai, sợ hãi và Chí. Hỏa liên hệ với Tâm, Tiểu trường, huyết mạch, lưỡi, vui, thần minh và Thần. Kim liên hệ với Phế, Đại trường, khí, táo, da lông, mũi, buồn và Phách.
Những liên hệ này có thể rất hữu ích trong lâm sàng, nhưng chỉ khi được dùng linh hoạt. Có những tương ứng mang tính biểu tượng, dựa trên hình ảnh vũ trụ hoặc quan niệm cổ, như màu xanh của Mộc, đỏ của Hỏa, vàng của Thổ, trắng của Kim, đen của Thủy. Có những tương ứng lại dựa nhiều hơn vào quan sát chức năng, như Phế khai khiếu ra mũi, Can liên hệ với mắt, Tỳ chủ cơ nhục, Thận chủ cốt, Tâm chủ huyết mạch.
Sự phân biệt này giúp tránh dùng Ngũ hành một cách quá máy móc. Chẳng hạn, mặt vàng thường gặp trong Tỳ hư hoặc thấp, vì Thổ ứng với màu vàng và Tỳ thuộc Thổ. Mặt sạm đen có thể gặp trong Thận hư hoặc hàn thủy, vì Thận thuộc Thủy. Nhưng mặt đỏ không phải lúc nào cũng chỉ là Tâm bệnh; nó có thể là nhiệt của bất kỳ Tạng Phủ nào. Mặt trắng không phải lúc nào cũng chỉ là Phế bệnh; nó có thể là hàn, khí hư, huyết hư hoặc dương hư. Mặt xanh có thể liên hệ với Can, nhưng cũng có thể là huyết ứ, đau, hàn ngưng hoặc khí trệ.
Tương ứng khí hậu cũng vậy. Tỳ dễ bị thấp làm tổn thương, Thận dễ bị hàn ảnh hưởng, Phế dễ bị táo phạm, Can dễ bị phong động. Nhưng táo không nhất thiết chỉ liên hệ với Phế; nó có thể làm tổn thương Vị, Đại trường hoặc tân dịch toàn thân. Hàn không nhất thiết chỉ thuộc Thận; nó có thể ảnh hưởng đến Tỳ, Phế, Tâm, kinh lạc và các khớp. Vì vậy, Ngũ hành là một kim chỉ nam, không phải một khuôn bắt buộc.
Trong Trung y, tiêu chuẩn cuối cùng vẫn là mô thức bệnh. Tư duy theo mô thức vượt lên trên mọi quy tắc hình thức. Một dấu hiệu chỉ có ý nghĩa thật sự khi đặt trong toàn bộ cấu hình: sắc mặt, lưỡi, mạch, hàn nhiệt, mồ hôi, ăn uống, đại tiểu tiện, đau, ngủ, tinh thần, thể chất và diễn tiến bệnh. Đây là lý do Trung y không bị giới hạn vào bảng tương ứng, mà dùng bảng tương ứng như một phương tiện để nhìn sâu hơn vào chỉnh thể.
NGŨ HÀNH VÀ BÁT CƯƠNG
Sinh lý học dựa trên Ngũ hành không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng với sinh lý học dựa trên Âm Dương và Bát cương. Bát cương 八綱 xét âm dương, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực; dựa nhiều vào quan sát lâm sàng và chức năng thật của tạng phủ. Ngũ hành thì dựa nhiều hơn vào hệ thống tương ứng và quan hệ sinh khắc.
Trong thực hành, khi Ngũ hành phù hợp với lâm sàng, nó được dùng để giải thích và định hướng điều trị. Khi Ngũ hành không phù hợp, thầy thuốc thường dựa vào biện chứng thực tế hơn là cố ép bệnh vào sơ đồ. Ví dụ, theo Ngũ hành, Tâm thuộc Hỏa. Nhưng trong sinh lý Trung y, Mệnh môn hỏa của Thận lại là nguồn Dương khí căn bản để ôn ấm các tạng phủ. Vì vậy, khi nói đến Hỏa sinh lý của toàn thân, nhiều y gia không chỉ nhìn Tâm Hỏa mà còn nhấn mạnh Thận Dương, Mệnh môn Hỏa.
Điều này cho thấy Trung y không phải là một hệ thống giáo điều cứng nhắc. Các lý thuyết được dùng để soi sáng lâm sàng, chứ không phải để thay thế lâm sàng. Ngũ hành có giá trị khi giúp thấy quan hệ giữa các Tạng, các xu hướng bệnh lý, sự sinh hóa và chế ước. Nhưng khi chứng trạng thực tế chỉ ra một hướng khác, biện chứng phải được đặt lên trước.
TRẬT TỰ TƯƠNG SINH 相生
Trật tự tương sinh mô tả sự nuôi dưỡng và tiếp nối giữa các hành: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Trong quan hệ này, hành sinh ra được gọi là Mẫu 母, hành được sinh ra gọi là Tử 子. Mẫu nuôi Tử; Tử nhận khí từ Mẫu. Trong y học, quan hệ này được dùng để hiểu các mô hình hư chứng và một số nguyên tắc điều trị.
Mộc sinh Hỏa. Trong tạng phủ, Can thuộc Mộc, Tâm thuộc Hỏa. Can tàng huyết, Tâm chủ huyết mạch. Nếu Can huyết không đủ, Tâm huyết cũng dễ không được nuôi dưỡng, sinh hồi hộp, mất ngủ, hay quên, sắc mặt kém, mạch tế hoặc sáp. Có thể gọi là Mộc không sinh Hỏa.
Hỏa sinh Thổ. Theo sơ đồ Ngũ hành, Tâm Hỏa sinh Tỳ Thổ. Nhưng trong sinh lý lâm sàng, trạng thái này thường được hiểu gần với Dương khí không đủ để ôn ấm Tỳ, đặc biệt là Thận Dương không ôn Tỳ Dương. Người bệnh có thể sợ lạnh, tay chân lạnh, bụng đầy, tiêu chảy, phù nề. Ở đây, lý thuyết Ngũ hành cần được hiểu linh hoạt, không nên bám cứng vào Tâm Hỏa.
Thổ sinh Kim. Tỳ thuộc Thổ, Phế thuộc Kim. Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết, Phế chủ khí. Khi Tỳ khí hư, thủy thấp không hóa, đàm thấp sinh ra và ứ tại Phế, người bệnh có thể ho, đàm nhiều, mệt mỏi, mạch hư. Có thể nói Thổ không sinh Kim, hoặc Tỳ hư không nuôi Phế.
Kim sinh Thủy. Phế thuộc Kim, Thận thuộc Thủy. Phế chủ khí, thông điều thủy đạo, giúp đưa thủy dịch xuống dưới. Khi Phế mất tuyên giáng và thông điều, Thận thủy cũng bị ảnh hưởng. Nhưng trên lâm sàng, các biểu hiện như khát, tiểu ít, đau lưng, gối yếu, âm hư thường được quy nhiều hơn về Thận Âm hư. Vì vậy, quan hệ Kim sinh Thủy có giá trị gợi ý, nhưng không nên tách khỏi biện chứng Thận.
Thủy sinh Mộc. Thận thuộc Thủy, Can thuộc Mộc. Thận tinh, Thận Âm nuôi dưỡng Can Âm, Can huyết. Khi Thận Âm không đủ, Can mất sự tư dưỡng, có thể thấy chóng mặt, ù tai, đau lưng, gối yếu, run, gầy mòn, hoặc Can dương thượng cang. Đây là một quan hệ lâm sàng rất quan trọng, thường gặp trong các chứng Thận Âm hư không nuôi Can.
Trong điều trị, quan hệ tương sinh được dùng qua nguyên tắc “hư thì bổ Mẫu, thực thì tả Tử”. Nếu một Tạng hư, có thể bổ Tạng Mẫu để nuôi dưỡng nó. Nếu một Tạng thực, có thể tả Tạng Tử để tiết bớt khí của nó. Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong châm cứu, nhất là khi dùng ngũ du huyệt và phép bổ tả theo Ngũ hành. Trong thảo dược, nguyên tắc ấy có ảnh hưởng, nhưng thường không được dùng máy móc bằng châm cứu.
TRẬT TỰ TƯƠNG KHẮC 相克 VÀ TƯƠNG CHẾ 相制
Bên cạnh tương sinh, Ngũ hành còn có trật tự tương khắc hoặc tương chế: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc. “Khắc” ở đây không nhất thiết là phá hủy, mà là chế ước, kiểm soát, giữ cho sự sinh hóa không đi quá mức. Nếu chỉ có sinh mà không có chế, mọi thứ dễ phát triển thái quá; nếu chỉ có chế mà không có sinh, mọi thứ dễ bị kìm hãm. Vì vậy, tương sinh và tương khắc cùng giữ thế quân bình.
Trong trạng thái bình thường, Mộc khắc Thổ nghĩa là Can sơ tiết giúp Tỳ Vị vận hóa điều đạt; Thổ khắc Thủy nghĩa là Tỳ vận hóa thủy thấp, giúp thủy dịch không tràn lan; Thủy khắc Hỏa nghĩa là Thận Thủy chế ước Tâm Hỏa, giúp thần minh yên; Hỏa khắc Kim nghĩa là Hỏa ôn ấm và thúc đẩy sự vận hành của Kim; Kim khắc Mộc nghĩa là Phế khí túc giáng giúp Can khí không bốc lên quá mức.
Khi quan hệ chế ước rối loạn, có hai tình huống thường được nói đến: tương thừa 相乘 và tương vũ 相侮. Tương thừa là một hành khắc quá mức hành bị nó chế ước. Tương vũ là hành vốn bị khắc lại phản khắc hành đáng lẽ chế ước nó.
Mộc thừa Thổ là ví dụ rất thường gặp. Can khí uất, Can Mộc quá mạnh, xâm phạm Tỳ Thổ. Người bệnh có thể đau hông sườn, đầy tức, đau đầu, mắt đau, trung tiện nhiều, kèm chán ăn, tiêu chảy, mệt mỏi. Trong ngôn ngữ lâm sàng, đây là Can phạm Tỳ hoặc Can khí phạm Vị.
Kim bị Mộc phản vũ là khi Phế Kim không chế ước được Can Mộc, Can khí hoặc Can hỏa xung lên phạm Phế. Người bệnh có thể đau hông sườn, miệng đắng, ho, bực bội, mạch huyền. Trong lâm sàng, có thể gặp trong các chứng ho do khí uất, Can hỏa phạm Phế hoặc Can khí nghịch ảnh hưởng đến Phế khí.
Thủy không chế được Hỏa là quan hệ rất quan trọng giữa Thận và Tâm. Khi Thận Âm hư không chế ước được Tâm Hỏa, người bệnh có thể mất ngủ, bứt rứt, di tinh, đau lưng, lưỡi đỏ, mạch tế sác. Đây thường được gọi là Tâm Thận bất giao 心腎不交.
Thổ và Thủy mất điều hòa có thể biểu hiện theo nhiều cách. Nếu Tỳ Dương hư không vận hóa được thủy thấp, Thận Dương cũng suy, người bệnh dễ phù nề, tiêu chảy, tay chân lạnh, tiểu tiện không điều hòa. Nếu nhiệt tà làm tổn thương âm dịch, miệng môi khô, táo bón, mạch tế sác, thì không thể chỉ giải thích bằng một mối khắc đơn giản, mà phải dùng biện chứng hàn nhiệt, hư thực và âm dịch.
Điều này cho thấy các quan hệ tương sinh, tương khắc rất hữu ích khi giúp nhìn thấy mối liên hệ giữa các Tạng. Nhưng trong lâm sàng, chúng luôn cần được soi lại bằng Bát cương, tạng phủ, khí huyết, tân dịch và chứng trạng cụ thể.
CÁC MÔ HÌNH LÂM SÀNG THƯỜNG GẶP THEO NGŨ HÀNH
Mộc không sinh Hỏa
Can huyết không đủ để nuôi Tâm huyết. Người bệnh có thể hồi hộp, mất ngủ, hay quên, dễ sợ, sắc mặt kém, môi nhợt, móng khô, kinh ít, mạch tế hoặc sáp. Bệnh cơ gần với huyết hư nói chung, trong đó Can huyết và Tâm huyết cùng thiếu.
Thủy không sinh Mộc
Thận Âm hoặc Thận tinh không đủ để nuôi dưỡng Can. Người bệnh có thể chóng mặt, ù tai, lưng gối đau mỏi, run, mắt khô, gân co, dễ bốc nóng, mạch tế huyền hoặc tế sác. Đây là mô hình thường gặp trong Can Thận âm hư.
Thổ không sinh Kim
Tỳ khí hư không sinh đủ khí cho Phế, hoặc Tỳ hư sinh đàm thấp ứ tại Phế. Người bệnh có thể mệt mỏi, ăn kém, bụng đầy, đàm nhiều, ho, hơi thở yếu, mạch hư. Trong lâm sàng, phép trị thường là kiện Tỳ ích khí, hóa đàm, tuyên Phế.
Mộc thừa Thổ
Can khí uất kết, sơ tiết không điều, ảnh hưởng đến Tỳ Vị. Người bệnh có thể đau hông sườn, đầy bụng, ợ hơi, ăn kém, tiêu chảy hoặc đại tiện thất thường, bệnh tăng khi căng thẳng. Phép trị thường là sơ Can lý khí, kiện Tỳ hòa trung.
Thủy Hỏa bất giao
Thận Âm hư không chế Tâm Hỏa, hoặc Tâm Hỏa không giáng xuống giao với Thận. Người bệnh có thể mất ngủ, tâm phiền, hồi hộp, di tinh, lưng đau, miệng khô, lưỡi đỏ, mạch tế sác. Phép trị thường là tư Thận âm, thanh Tâm hỏa, giao thông Tâm Thận.
Can hỏa phạm Phế
Can khí uất hóa hỏa, hoặc Can hỏa thượng nghịch, ảnh hưởng đến Phế khí túc giáng. Người bệnh có thể ho từng cơn, tức ngực, đau hông sườn, miệng đắng, dễ giận, mạch huyền sác. Phép trị thường là thanh Can giáng nghịch, tuyên Phế chỉ khái.
Tỳ Thận dương hư
Tỳ Dương và Thận Dương đều suy, thủy thấp không hóa. Người bệnh có thể phù nề, tiêu chảy, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưng gối đau mỏi, tiểu tiện không lợi hoặc tiểu nhiều trong dài. Dù có thể giải thích qua quan hệ Thổ Thủy, lâm sàng vẫn nên quy về Tỳ Thận dương hư để điều trị.
PHÊ PHÁN VÀ GIỚI HẠN CỦA LÝ THUYẾT NGŨ HÀNH
Lý thuyết Ngũ hành đã chịu phê phán từ rất sớm. Ngay từ thời cổ, đã có người cho rằng các quan hệ sinh khắc không nên được hiểu quá máy móc. Chẳng hạn, nói Hỏa khắc Kim vì lửa làm chảy kim loại, nhưng nếu kim loại đủ nhiều và lửa quá nhỏ, kim loại cũng có thể làm tắt lửa. Nói Thủy khắc Hỏa vì nước dập lửa, nhưng trong thực tế, lửa mạnh cũng có thể làm nước bốc hơi. Những ví dụ ấy nhắc rằng sinh khắc không phải là định luật vật lý cứng, mà là hình tượng biểu trưng.
Nhà tư tưởng Vương Sung 王充 thời Hán từng phê phán cách áp dụng Ngũ hành quá máy móc. Nếu thân thể con người có đủ khí của năm hành, và nếu năm hành thật sự luôn đấu tranh, khắc chế nhau như một số người diễn giải, thì trong cơ thể lẽ ra phải luôn có xung đột nội bộ. Ông cũng châm biếm rằng nếu chuột ứng với Thủy, ngựa ứng với Hỏa, và Thủy luôn khắc Hỏa, thì lẽ ra chuột phải thường xuyên tấn công và xua đuổi ngựa. Những phê phán như vậy cho thấy ngay trong truyền thống Trung Hoa đã có ý thức phản tỉnh đối với việc dùng Ngũ hành cứng nhắc.
Một giới hạn lớn của Ngũ hành là tính thiếu nhất quán. Trong lịch sử, từng tồn tại nhiều hệ thống tương ứng khác nhau. Có hệ thống không giống với hệ thống về sau được dùng trong Nội Kinh. Ngay trong các văn bản y học sớm, một số tương ứng cũng không hoàn toàn thống nhất. Điều này cho thấy Ngũ hành không phải một hệ thống đóng kín ngay từ đầu, mà là một mạng lưới tương ứng được phát triển, điều chỉnh và thích nghi qua nhiều thời kỳ.
Tình trạng này không riêng gì Trung Hoa. Các hệ thống nguyên tố truyền thống khác, như Tứ nguyên tố của Hy Lạp, cũng gặp vấn đề tương tự. Khi dùng để giải thích thế giới và bệnh tật, các hệ thống ấy thường phải được điều chỉnh, mở rộng, hoặc trong một số trường hợp phải tạm bỏ qua để phù hợp với quan sát thực tế. Vì vậy, điều đáng quý không phải là dùng Ngũ hành như một công thức bất biến, mà là biết dùng nó đúng lúc, đúng mức, đúng bối cảnh.
Trong Trung y, Ngũ hành cuối cùng vẫn phải được đặt trong Âm Dương. Mọi tương ứng đều phải nhường chỗ cho bối cảnh, chứng trạng và chỉnh thể. Một số trường phái, đặc biệt tại Hàn Quốc, Nhật Bản và một số nơi ở phương Tây, đã phát triển những hệ thống thực hành rất sâu dựa trên Ngũ hành. Điều đó cho thấy Ngũ hành có thể trở thành một phương pháp lâm sàng phong phú nếu được dùng tinh tế. Nhưng trong mọi trường hợp, không nên để bảng tương ứng thay thế cho quan sát người bệnh thật.
GIÁ TRỊ CỦA NGŨ HÀNH TRONG TRUNG Y
Dù có giới hạn, Ngũ hành vẫn là một vốn từ vựng rất quan trọng của Trung y. Nó giúp người học thấy được mối quan hệ giữa các Tạng, giữa thân thể và tự nhiên, giữa cảm xúc và khí cơ, giữa mùa tiết và bệnh tật, giữa màu sắc, mùi vị, âm thanh, quan khiếu và mô thể.
Ngũ hành cũng giúp diễn tả những quan hệ lâm sàng thường gặp. Can Mộc ảnh hưởng đến Tỳ Thổ; Thận Thủy không nuôi Can Mộc; Tâm Hỏa và Thận Thủy không giao; Tỳ Thổ hư không sinh Phế Kim; Phế Kim không túc giáng khiến Can khí khó điều. Những cách nói ấy không chỉ là biểu tượng, mà còn là ngôn ngữ giúp diễn đạt quan hệ chức năng giữa các hệ thống trong cơ thể.
Tuy vậy, giá trị của Ngũ hành không nằm ở việc biến mọi bệnh thành một sơ đồ sinh khắc. Giá trị của nó nằm ở khả năng gợi mở. Nó nhắc người học rằng Tạng Phủ không đứng riêng; mỗi Tạng đều có quan hệ sinh, chế, thừa, vũ với các Tạng khác. Một bệnh ở Tỳ có thể liên quan đến Can; một bệnh ở Phế có thể liên quan đến Tỳ hoặc Can; một bệnh ở Tâm có thể liên quan đến Thận; một bệnh ở Can có thể có gốc ở Thận. Nhờ vậy, người học không nhìn bệnh theo một điểm đơn độc, mà nhìn trong mạng lưới vận hành.
TỔNG LUẬN
Ngũ hành 五行 không phải là năm nguyên tố vật chất, mà là năm dạng vận động: sinh trưởng, phát triển, chuyển hóa, thu liễm, tàng chứa. Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy là năm biểu tượng giúp người xưa quan sát tự nhiên, xã hội, thân thể và bệnh tật trong một trật tự có liên hệ.
Trong y học, Ngũ hành giúp hệ thống hóa tạng phủ, cảm xúc, quan khiếu, mô thể, mùi vị, khí hậu và bệnh cơ. Nó giúp diễn tả sự tương sinh, tương khắc, tương thừa, tương vũ giữa các Tạng. Nhưng Ngũ hành chỉ có giá trị khi được dùng linh hoạt. Nếu dùng cứng nhắc, nó dễ biến thành một bảng tương ứng máy móc. Nếu đặt trong Âm Dương, Bát cương và biện chứng luận trị, nó trở thành một ngôn ngữ sâu sắc để hiểu sự vận hành của cơ thể.
Điều quan trọng là không để biểu tượng thay thế thực tế. Mắt không phải lúc nào cũng chỉ là Can; tai không phải lúc nào cũng chỉ là Thận; mặt đỏ không phải lúc nào cũng chỉ là Tâm; vị ngọt không phải lúc nào cũng chỉ là Tỳ. Mỗi dấu hiệu chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong toàn bộ cấu hình của người bệnh. Đó là tinh thần chỉnh thể của Trung y.
Ngũ hành, vì vậy, không nên được xem như một học thuyết ràng buộc, mà như một phương tiện quan sát. Nó giúp người học thấy rằng thân thể con người luôn vận động trong quan hệ sinh hóa và chế ước. Có sinh thì cần có khắc; có thăng thì cần có giáng; có phát tán thì cần có thu liễm; có tàng chứa thì mới có sinh trưởng. Khi những quan hệ ấy điều hòa, thân thể giữ được bình hòa. Khi một hành thái quá hoặc bất cập, sự mất hòa hợp có thể lan sang toàn bộ hệ thống.
Cẩn sát âm dương, dĩ bình vi kỳ 謹察陰陽,以平為期. Xét kỹ âm dương, lấy sự bình hòa làm chỗ hướng về. Ngũ hành, nếu được hiểu đúng, cũng chỉ là một con đường khác để nhìn thấy sự bình hòa ấy trong dòng vận động của tự nhiên và con người.
Trường Xuân biên soạn