Quách Bốc Lạc – Đường dây nóng Tâm lý Trung Quốc http://www.zgxl.net
Định nghĩa:
Gọi tắt là ung thư tế bào vảy, còn gọi là ung thư dạng biểu bì, là khối u ác tính phát sinh ở da, các phần phụ của da hoặc niêm mạc.
Nguyên nhân:
Bệnh được cho là có liên quan đến các yếu tố môi trường, đặc biệt có quan hệ rõ rệt với tác động của ánh nắng. Phơi nắng kéo dài và kích thích mạn tính là những yếu tố tiềm ẩn chủ yếu gây bệnh. Chấn thương, chiếu xạ và các dẫn xuất của hắc ín cũng có thể khởi phát bệnh này.
Lupus ban đỏ dạng đĩa, vết loét mạn tính, bạch sản niêm mạc, sẹo bỏng và các tổn thương u hạt kéo dài không lành đều có thể dẫn đến ung thư biểu mô tế bào vảy.
Biểu hiện lâm sàng:
Bệnh thường gặp ở nam giới trên 50 tuổi, hay xuất hiện ở mặt, da đầu, môi dưới, mu bàn tay, cẳng tay, vùng sinh dục và những vị trí khác. Đặc biệt, bệnh dễ phát sinh tại vùng tiếp giáp giữa da và niêm mạc.
Ban đầu, tổn thương là một nốt nhỏ dạng mụn cóc, cứng, màu đỏ sẫm. Trên bề mặt có các mao mạch giãn; ở trung tâm có chất sừng bám vào, khó bóc ra, nếu cố bóc có thể gây chảy máu.
Tổn thương da dần lan rộng, tạo thành mảng đỏ cứng, trên bề mặt có một ít vảy, ranh giới rõ, thâm nhiễm ra xung quanh và sờ thấy cứng. Tổn thương nhanh chóng lớn lên rồi hình thành vết loét. Vết loét xâm lấn ra xung quanh và xuống sâu, có thể ăn sâu đến cơ và xương.
Các tổn thương dính vào nhau tạo thành khối cứng, khó di động. Đáy vết loét có màu đỏ như thịt, có mô hoại tử, mủ và mùi hôi, rất dễ chảy máu. Bờ vết loét nhô cao, lộn ra ngoài, có biểu hiện viêm rõ và người bệnh cảm thấy đau.
Khi bệnh phát sinh tại vùng tiếp giáp giữa da và niêm mạc, do môi trường ẩm ướt và thường xuyên ma sát nên tổn thương càng dễ chảy máu, tiến triển nhanh hơn, có thể phát triển thành hình súp lơ. Loại tổn thương này có tính phá hủy mạnh, gây đau rõ rệt, dễ di căn và tiên lượng không tốt.
Mô bệnh học:
Biểu bì bị sừng hóa. Khối u được tạo thành từ những đám tế bào biểu mô vảy, thâm nhiễm không đều vào lớp bì. Các tế bào gai tăng sinh dạng u, tạo thành những dải tế bào hoặc ổ tế bào.
Ở rìa các đám tế bào có lớp tế bào đáy; phần trung tâm có các cầu sừng ung thư. Trong các đám tế bào ung thư có nhiều hình ảnh phân bào; xung quanh có sự thâm nhiễm của tế bào lympho và tương bào.
Chẩn đoán:
Căn cứ vào đặc điểm tổn thương da, biểu hiện lâm sàng và những thay đổi mô bệnh học.
Phòng ngừa và điều trị:
Tránh tiếp xúc với ánh nắng và tích cực điều trị bệnh nguyên phát.
Điều trị phẫu thuật: Cố gắng phẫu thuật sớm. Đối với khối u tương đối lớn và có mức độ biệt hóa tốt, phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp được lựa chọn trước tiên. Khi phẫu thuật cần chú ý phạm vi và chiều sâu của đường cắt. Sau phẫu thuật có thể chiếu tia X; bệnh phẩm đã cắt bỏ phải được gửi làm xét nghiệm mô bệnh học.
Các phương pháp điều trị khác: Laser carbon dioxide, đốt điện và đông lạnh bằng nitơ lỏng đều có hiệu quả.
Tài liệu tham khảo:
Ung thư biểu mô tế bào vảy là khối u ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô, còn gọi là ung thư tế bào gai hoặc ung thư dạng biểu bì. Bệnh có thể phát sinh ở da hoặc niêm mạc; cũng có thể phát triển trên nền một số bệnh da như dày sừng do ánh sáng, viêm da mạn tính do phóng xạ, lupus ban đỏ, vết loét mạn tính, mô sẹo và bạch sản niêm mạc. Tuy nhiên, nhiều người bệnh không có yếu tố khởi phát rõ ràng.
Một, biểu hiện lâm sàng
Ung thư tế bào vảy thường phát sinh trên nền tổn thương phát ban hoặc vết loét đã có từ trước, rất ít khi xuất hiện trên vùng da bình thường. Biểu hiện ban đầu là một khối cứng thâm nhiễm; về sau có thể phát triển thành mảng, nốt hoặc tổn thương dạng mụn cóc, rồi hình thành vết loét hoặc tăng sinh dạng súp lơ.
Ranh giới tổn thương không rõ, phần đáy có hiện tượng thâm nhiễm. Các mô xung quanh khối u thường sung huyết; bờ tổn thương có màu đỏ vàng sẫm, bẩn đục.
Khối u biệt hóa tốt thường có dạng u nhú, sau đó dần vỡ loét và đóng vảy. Tổn thương có chất tiết mủ nhầy, hôi và rất dễ chảy máu. Khối u phát sinh ở vùng tiếp giáp giữa niêm mạc và da thường biểu hiện thành khối loét, khó điều trị.
Hai, kiểm tra và chẩn đoán
Chẩn đoán sớm ung thư biểu mô tế bào vảy rất quan trọng. Cần làm sinh thiết và xét nghiệm tiêu bản mô bệnh học để xác định chẩn đoán. Bệnh thường phải được phân biệt với vết loét mạn tính, ung thư biểu mô tế bào đáy và các bệnh da khác.
Trường Xuân dịch