Triết học là quan điểm và hệ thống cơ bản của con người đối với toàn bộ thế giới (tự nhiên, xã hội và tư duy), tức là môn học nghiên cứu về thế giới quan, là sự khái quát và tổng kết đối với tri thức tự nhiên và tri thức xã hội. Khoa học là hệ thống tri thức về tự nhiên, xã hội và tư duy. Khoa học không thể tách rời tư duy lý luận, không thể tách rời sự chỉ đạo của thế giới quan. Vì thế, giữa triết học và khoa học tồn tại mối quan hệ khăng khít, vừa dựa vào nhau lại vừa ảnh hưởng lẫn nhau. Y học là một hệ thống khoa học nghiên cứu quá trình sinh mệnh của loài người và cuộc đấu tranh với bệnh tật, thuộc phạm trù khoa học tự nhiên. Mối quan hệ giữa khoa học tự nhiên và triết học là mối quan hệ biện chứng giữa cái đặc thù và cái phổ biến. Y học nghiên cứu quy luật đặc thù của vận động sinh mệnh, còn triết học nghiên cứu quy luật phổ biến của sự phát triển tự nhiên, xã hội và tư duy. Muốn khám phá huyền bí của sinh mệnh và quy luật vận động giữa sức khỏe – bệnh tật thì y học nhất thiết phải lấy tư tưởng triết học tiên tiến làm thế giới quan và phương pháp luận để kiến lập hệ thống lý luận của mình. Trung y học thuộc phạm trù khoa học tự nhiên cổ đại Trung Quốc, lấy tư tưởng duy vật chất phác và tư tưởng biện chứng tự phát của triết học cổ đại Trung Quốc, tức khí nhất nguyên luận, học thuyết âm dương và học thuyết ngũ hành làm cơ sở triết học để kiến lập hệ thống lý luận, và khiến chúng trở thành bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống lý luận Trung y.
“Khí” là một trong những phạm trù quan trọng nhất, cơ bản nhất trong hệ thống phạm trù triết học cổ đại Trung Quốc, là một phạm trù phổ quát đặc hữu của dân tộc Trung Hoa. Khí nhất nguyên luận, còn gọi là “nguyên khí luận”, có ảnh hưởng vô cùng sâu sắc đối với văn hóa truyền thống Trung Hoa, trở thành thế giới quan về tự nhiên trong nhận thức thế giới của người xưa Trung Quốc.
Học thuyết âm dương được kiến lập trên cơ sở khí nhất nguyên luận, là nhận thức của triết học cổ đại Trung Quốc về quy luật đối lập thống nhất, “khí” là chỉnh thể đối lập giữa âm và dương, thế giới vật chất dưới tác dụng lẫn nhau của âm dương nhị khí mà vận động biến hóa không ngừng.
Học thuyết ngũ hành là lý luận hệ thống phổ quát chất phác của cổ đại Trung Quốc, giống như học thuyết âm dương, đều chú trọng vào tác dụng mâu thuẫn của sự vật, chú trọng vào vận động và biến hóa của sự vật, từ mối quan hệ cấu trúc của sự vật và phương thức vận hành của nó mà tìm hiểu sự cân bằng động của vận động vật chất trong giới tự nhiên. Triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng: “Khí” là cơ sở thống nhất của trời đất vạn vật, là bản nguyên của thế giới. Triết học ấy lấy “khí” làm phạm trù triết học tối cao, theo hệ thống logic “khí – âm dương – ngũ hành” để vạch rõ bản chất của vạn vật trong thế giới bao gồm cả sinh mệnh, giải thích sự vận động biến hóa của thế giới.
Trung y học kế thừa và phát triển khí nhất nguyên luận, học thuyết âm dương và học thuyết ngũ hành của triết học cổ đại Trung Quốc để giải thích mối quan hệ giữa hoạt động sinh mệnh của con người với môi trường bên ngoài, quy luật phát sinh, phát triển và phòng trị bệnh tật, cũng như những biện pháp tăng cường sức khỏe, kéo dài tuổi thọ và nâng cao năng lực lao động…, từ đó kiến lập nên khí nhất nguyên luận, học thuyết âm dương và học thuyết ngũ hành trong Trung y học.
Trung y học là một môn học khá có hệ thống của cổ đại Trung Quốc, trong quá trình tìm hiểu quy luật vận động sinh mệnh của cơ thể người, đã dung nấu những lý luận triết học tiên tiến và lý luận y học thời bấy giờ thành một chỉnh thể không thể tách rời, thuộc hình thái “triết học tự nhiên”. Nhưng trong các học thuyết y học cổ đại, Trung y học là một loại triết học tự nhiên mà lý luận hoàn thiện, y thuật cao minh vượt xa y học cổ Hy Lạp, cổ La Mã; nó lấy khí nhất nguyên luận, học thuyết âm dương và học thuyết ngũ hành làm cơ sở triết học của mình, vận dụng phương thức tư duy tổng hợp để phân tích và giải quyết các vấn đề lý luận y học và thực tiễn y liệu, thể hiện rõ đặc sắc của văn hóa truyền thống Trung Hoa. Cho đến ngày nay, vẫn chưa thể dùng thủ pháp phân tích để tách nó khỏi “triết học tự nhiên” mà trở thành một nền y học thực chứng độc lập tồn tại. Vì vậy, muốn học tập và nghiên cứu Trung y học, nhất thiết phải hiểu rõ nội dung triết học bao hàm trong Trung y học, làm được điều đó mới có thể lĩnh hội sâu sắc bản chất và đặc điểm của lý luận Trung y học.
Tiết 1 Khí nhất nguyên luận
Quan niệm về vật chất trong triết học cổ đại Trung Quốc, từ thuyết đa nguyên “ngũ hành” đến thuyết nhị nguyên “âm dương nhị khí”, cuối cùng thống nhất trong khí nhất nguyên luận. Đúng như trong “Hà Lạc Nguyên Lý” đã nói: “Thái Cực nhất khí sinh âm dương, âm dương hóa hợp sinh ngũ hành, ngũ hành đã manh nha thì hàm chứa vạn vật”.
“Âm dương – ngũ hành” từ đầu đến cuối đều được đặt trong phạm trù “khí” – phạm trù cao nhất, căn bản nhất của triết học cổ đại Trung Quốc, cho dù vào thời kỳ học thuyết âm dương – ngũ hành cực thịnh, nó cũng không trở thành chủ thể của thế giới quan vũ trụ, mà thường là bộ phận cấu thành của thế giới quan vũ trụ khí nhất nguyên luận. Do đó, trời đất vạn vật “vốn là nhất khí, phân mà nói thì gọi là âm dương, lại từ trong âm dương mà phân nhỏ nữa thì thành ngũ hành. Ngũ khí chính là nhị khí, nhị khí chính là nhất khí” (Ngô Đằng, “Đáp Nhân Vấn Tính Lý”, thời Tống). Trời đất vạn vật đều vốn từ “khí” mà ra, con người cũng do “khí” mà sinh. “Khí” là vật chất bản thủy chung của trời đất vạn vật và sinh mệnh con người, sống chết của người, hưng suy – hủy diệt của sự vật đều là kết quả tụ – tán – biến hóa của “khí”. Vì vậy mới nói: “Sự sống của con người là do khí tụ lại mà thành. Tụ thì là sống, tán thì là chết… nên vạn vật là một vậy” (Trang Tử · Tri Bắc Du). Con người và trời đất chi khí thông thành nhất khí: “Sự sống của con người là do hình thành từ khí âm dương – ngũ hành, trong hình thể đã sẵn đủ lý âm dương – ngũ hành, để làm nên cái tính kiên kiện, thuận hòa của Ngũ Thường” (Ngô Đằng, “Đáp Điền Phó Sử Đệ Nhị Thư”). Tóm lại, triết học cổ đại Trung Quốc dùng khái niệm vật chất đơn nhất là “khí nhất nguyên luận” để giải thích bản nguyên vật chất của thế giới, khẳng định tính vật chất của thế giới. Tất cả sự vật trên thế giới đều là những hình thái khác nhau của vật chất (khí), tất cả hiện tượng trên thế giới đều bắt nguồn từ vật chất (khí), đó là lý luận cơ bản của triết học duy vật cổ đại Trung Quốc.
Tóm lại, khí nhất nguyên luận là tư tưởng triết học quan trọng nhất, căn bản nhất trong triết học cổ đại Trung y, là một vũ trụ quan động, hữu cơ, cô đọng phản ánh truyền thống đặc hữu của dân tộc Trung Hoa.
Khí nhất nguyên luận của triết học cổ đại Trung Quốc khi được vận dụng vào lĩnh vực Trung y đã trở thành thế giới quan và phương pháp luận để Trung y học nhận thức thế giới và vận động sinh mệnh, kết hợp với khoa học y học, hình thành khí nhất nguyên luận của Trung y học.
(1) Hàm nghĩa triết học của “khí”
“Khí” là phạm trù cơ bản dùng để biểu thị sự tồn tại vật chất trong triết học cổ đại Trung Quốc, là thực thể vật chất vận động, chí tinh chí vi, là nguyên tố cơ bản nhất cấu thành vũ trụ vạn vật, là bản nguyên của thế giới, là phạm trù dùng để biểu thị khách thể chiếm hữu không gian, có thể vận động. “Khí” là sự nhận thức còn thô sơ của triết học cổ đại Trung Quốc về bản nguyên của thế giới, từ mây khí, thủy khí cho đến lượng tử, trường… đều được bao hàm trong đó, có thể nói “rộng lớn đến mức không gì ở ngoài”, “nhỏ bé đến mức không gì ở trong” (Chí đại vô ngoại; Chí tiểu vô nội).
Nhưng trong triết học cổ đại Trung Quốc, “khí” lại là một phạm trù triết học bao trùm cả vật chất lẫn tinh thần, cả tự nhiên lẫn xã hội, nội hàm của nó vừa là thực thể khách quan tồn tại, lại vừa là tinh thần đạo đức chủ quan, dung nạp rộng rãi, đan xen phức tạp.
Khái niệm “vật chất” trong triết học là một phạm trù triết học dùng để biểu thị thực tại khách quan, là sự khái quát cao nhất về đặc trưng căn bản của mọi hiện tượng (tự nhiên và xã hội) trong thế giới, là chỉ thực tại khách quan tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác của con người. Vận động là thuộc tính căn bản của vật chất. Tất cả hiện tượng trong tự nhiên và xã hội đều là các hình thái biểu hiện khác nhau của vật chất đang vận động. Ý thức là sản vật của vật chất phát triển đến trình độ cao. Khái niệm “vật chất” trong triết học là một khái niệm trừu tượng, không thể đánh đồng nó với các học thuyết trong khoa học tự nhiên về những thuộc tính, kết cấu và hình thái đặc thù của vật chất. Khái niệm “vật chất” trong triết học là vĩnh hằng, không cũ đi, cũng không thay đổi, chỉ có thể được không ngừng làm phong phú thêm cùng với sự phát展 của thực tiễn và khoa học. Nhưng nhận thức về khái niệm, thuộc tính, kết cấu và hình thái của vật chất trong các khoa học cụ thể thì lại không ngừng thay đổi và đào sâu cùng với sự phát triển của thực tiễn và khoa học.
“Khí” với tư cách là một phạm trù triết học là sự khái quát ở trình độ cao của con người về bản chất vật chất của thế giới và các hiện tượng của nó, là cơ sở thống nhất của trời đất vạn vật, là bản nguyên sinh thành vạn vật, là căn cứ cho sự tồn tại của trời đất vạn vật. Nó không phải là một hình thái vật chất cụ thể nào, mà là một phạm trù trừu tượng, phổ quát. Do hạn chế của trình độ phát triển khoa học cổ đại Trung Quốc, nhận thức của triết học cổ đại Trung Quốc về “khí” không thể tránh khỏi mang sắc thái chất phác, trực quan, lấy hình thái khí thể cụ thể làm mô hình, tưởng tượng các hình thức vận động của khí như tụ – tán, quấn quyện, thăng – giáng, chấn động…, từ đó lại quy định “khí” là một thực thể khách quan có chức năng động thái, khiến “khí” trở thành một hình thái đặc thù cụ thể, rồi đem khái niệm vật chất cụ thể của khoa học tự nhiên và khái niệm vật chất trong triết học dùng chung. Do đó, phạm trù “khí” mang ý nghĩa kép: vừa trừu tượng vừa cụ thể, vừa phổ quát vừa cá biệt, đây là một trong những đặc điểm quan trọng của phạm trù “khí” trong triết học cổ đại Trung Quốc. Ngoài ra, phạm trù “khí” là một khái niệm bản nguyên mang tính chỉnh thể chứ không phải là khái niệm vật chất mang tính kết cấu, đó lại là một đặc điểm khác của nó.
Học thuyết khí nhất nguyên luận của triết học cổ đại Trung Quốc là học thuyết không ngừng được hoàn thiện, phong phú và phát triển cùng với sự phát triển của xã hội. Đến cận đại, sau Chiến tranh Nha Phiến, cùng với làn sóng “Tây học Đông tiến”, sự phát triển của phạm trù “khí” trong triết học Trung Quốc biểu hiện ra những đặc sắc khác với cổ đại, phạm trù “khí” được gắn cho những nội dung giải thích và quy định của khoa học cận – hiện đại, xem “khí” là quang, điện, hạt chất, nguyên tử, lượng tử, trường…; giới vật lý lý luận hiện đại lại càng có xu hướng dùng “trường” để giải thích “khí”. Bởi vậy, “khí” từ khái niệm vật chất trừu tượng ngày càng thiên về một sự tồn tại cụ thể nào đó, mức độ trừu tượng và tính phổ quát của nó ngày càng giảm xuống, mâu thuẫn nội tại giữa tính trừu tượng và tính cụ thể, tính phổ quát và tính cá biệt mà nó bao hàm càng ngày càng rõ rệt. Sự biến hóa này phản ánh trong Trung y học ở chỗ, chức năng triết học của phạm trù “khí” không ngừng nhạt dần, và có xu hướng bị học thuyết âm dương – ngũ hành thay thế.
II/ Ý nghĩa y học của “khí”
Trung y học lấy khí nhất nguyên luận làm thế giới quan và phương pháp luận của mình, vì vậy hệ thống lý luận Trung y tất yếu cũng thể hiện rõ đặc điểm của phạm trù “khí” trong triết học cổ đại Trung Quốc. Khi trình bày quy luật vận động của sinh mệnh, Trung y thường đồng thời sử dụng cả khái niệm triết học trừu tượng lẫn khái niệm khoa học cụ thể, chú trọng nghiên cứu chức năng sinh lý chỉnh thể mà xem nhẹ việc khảo sát cấu trúc bên trong cơ thể, do đó mang sắc thái chỉnh thể rất rõ rệt và đồng thời cũng có tính mơ hồ nhất định.
“Khí” trong Trung y học đồng thời mang hai ý: vừa là phạm trù triết học trừu tượng, vừa là khái niệm khoa học cụ thể. Trong khí nhất nguyên luận của Trung y, “khí” với tư cách là phạm trù triết học đã được trình bày như trên. Còn với tư cách là khái niệm vật chất khoa học cụ thể trong y học, thì trong hệ thống lý luận Trung y, xét trong hệ thống vật chất sinh mệnh gồm khí, huyết, tinh, tân, dịch, “khí” là thứ vật chất cực kỳ tinh vi, sinh lực rất mạnh, vận động không ngừng, cấu tạo nên cơ thể người và duy trì hoạt động sinh mệnh của con người, là sự thống nhất giữa vật chất sinh mệnh và chức năng sinh lý. Trong các khái niệm vật chất cụ thể thuộc hệ thống vật chất sinh mệnh, “khí” là khái niệm có phạm vi lớn nhất.
Hai, nội dung cơ bản của khí nhất nguyên luận
Khí nhất nguyên luận với tư cách là hệ thống thế giới quan về tự nhiên trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, nội hàm hết sức phong phú. Ở đây chỉ lược thuật những phần có quan hệ mật thiết với Trung y học.
(I) Khí là bản nguyên cấu thành vạn vật
Trong cõi vũ trụ mênh mang, sinh vật hô hấp nạp thải, có một loại “thứ” tồn tại vừa hữu hình vừa vô hình, triết học cổ đại Trung Quốc gọi đó là “khí”. Trong triết học truyền thống Trung Quốc, vũ trụ còn được gọi là “thiên địa, thiên hạ, thái hư, hoàn vũ, càn khôn, vũ không…”; “khí” thường chỉ một loại vật chất cực kỳ tinh vi, là bản nguyên cấu thành vạn vật trong thế giới.
Các nhà triết học duy vật cổ đại cho rằng “khí” là bản nguyên vật chất của thế giới. Vương Sung đời Đông Hán nói: “Trời đất hợp khí, vạn vật tự sinh” (“Luận Hành · Tự Nhiên”). Trương Tải đời Bắc Tống cho rằng: “Thái hư không thể không có khí, khí không thể không tụ mà thành vạn vật” (“Chính Mông · Thái Hòa”). “Khí” là một loại vật chất chí tinh chí vi mà mắt thường khó nhìn thấy. Khí và vật là thống nhất, vì vậy mới nói: “Khéo luận về khí ắt phải biểu hiện ra ở vật” (“Tố Vấn · Khí Giao Biến Đại Luận”). “Khí” là bản nguyên của thế giới, là nguyên thủy vật chất cấu thành vũ trụ, là yếu tố cơ bản nhất cấu thành trời đất vạn vật. Đoạn văn “Thái hư mênh mang, mở đầu gây nên hóa nguyên, vạn vật nhờ đó mà khởi sinh, ngũ vận suốt vòng trời, phát tán chân linh của khí, thống nhiếp nguyên khí của đất, chín sao treo sáng, bảy vì chuyển vần, ngày có âm dương, có nhu có cương, tối sáng đã an vị, hàn thử thay nhau giãn nở, sinh sinh hóa hóa, các loại vật đều hiển rõ” (“Tố Vấn · Thiên Nguyên Kỷ Đại Luận” dẫn “Thái Thủy Thiên Nguyên Sách”) chính là nói như vậy. “Nội Kinh” gọi vũ trụ là “thái hư”, trong khoảng hư không mênh mông vô biên ấy tràn đầy vô số nguyên khí có năng lực sinh hóa. Nguyên khí (tức “khí” mang ý nghĩa bản nguyên) rải khắp vũ không, thống nhiếp đại địa, “đạo của trời” dựa nó để khởi đầu, “đạo của đất” dựa nó để sinh thành. Hết thảy các thể hữu hình đều nhờ nguyên khí sinh hóa mà thành. Nguyên khí là khởi cơ của vũ trụ, là nguồn gốc và chỗ quy về của vạn vật trong thế giới. “Khí” là bản sơ vật chất cấu thành vũ trụ, vốn là một, rồi phân thành âm dương, “khí” là thể thống nhất mâu thuẫn giữa âm khí và dương khí. “Thanh dương làm trời, trọc âm làm đất, địa khí bốc lên thành mây, thiên khí giáng xuống thành mưa, mưa phát ra từ địa khí, mây phát ra từ thiên khí” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”). “Thiên khí” là thanh dương chi khí của tự nhiên, “địa khí” là trọc âm chi khí của tự nhiên. Âm khí nặng đục, hạ giáng rồi ngưng kết thành vật thể hữu hình, cấu thành mặt đất rực rỡ muôn màu; dương khí trong sáng nhẹ nhàng, thăng phát tán ra thành thái hư vô hình, tạo nên bầu trời mênh mang. Âm dương chi khí của trời đất thăng – giáng qua lại, giao cảm với nhau mà hình thành muôn sự muôn vật trong trời đất. “Cái gốc ở trời là khí của trời, cái gốc ở đất bằng là khí của đất. Trời đất hợp khí, sáu tiết phân chia mà vạn vật hóa sinh” (“Tố Vấn · Chí Chân Yếu Đại Luận”). Tóm lại, “khí” là thực thể mang tính vật chất, là yếu tố cơ bản nhất cấu thành vạn vật trong tự nhiên.
Con người là bộ phận cấu thành đặc thù của toàn bộ thế giới, là sản vật của tự nhiên. Con người và tự nhiên có quan hệ mật thiết. Trong sử triết học Trung Quốc, trước thời Chu – Tần, “trời” hoặc “thiên địa” được dùng để chỉ “tự nhiên”; từ sách “Hoài Nam Tử” trở đi mới có khái niệm “vũ trụ”: “Sự qua lại giữa xưa và nay gọi là trụ (宙), bốn phương trên dưới gọi là vũ (宇)” (“Hoài Nam Tử · Tề Tục Huấn”). “Vũ trụ” chính là thế giới vật chất, chính là giới tự nhiên, “vũ trụ quan” tức là “thế giới quan”. Vấn đề quan hệ giữa trời và người là một trong những vấn đề lớn từng gây tranh luận kịch liệt trong lĩnh vực triết học cổ đại Trung Quốc, đặc biệt vào thời “Nội Kinh”. Trung y học, từ quan niệm “thiên – địa đại vũ trụ, nhân thân tiểu vũ trụ”, xuất phát từ tính thống nhất giữa trời và người, dùng phạm trù “khí” để luận thuật quy luật vận động biến hóa của thiên địa tự nhiên và sinh mệnh.
Trung y học, từ quan điểm cơ bản rằng “khí” là bản nguyên của vũ trụ, là yếu tố cấu thành trời đất vạn vật, cho rằng “khí” đồng thời cũng là bản nguyên của sinh mệnh, là vật chất cơ bản cấu thành sự sống. Vì vậy mới nói: “Người sinh nơi đất, treo mệnh ở trời, trời đất hợp khí, gọi đó là người” (“Tố Vấn · Bảo Mệnh Toàn Hình Luận”), “Khí là căn bản của con người” (“Nan Kinh · Bát Nan”), “Buổi đầu nhân loại hình thành là do khí hóa. Trong khoảng trời đất đã có loài người, trước là khí hóa, sau mới hình hóa, cha là tinh, mẹ là huyết, con cháu được sinh ra” (“Tĩnh Cảnh Thất Y稿 Tạp Tồn”). Cơ thể người là một cơ thể hữu cơ luôn diễn ra tác dụng khí hóa thăng – giáng – xuất – nhập. Sự sinh – trưởng – tráng – lão – tử, khỏe mạnh và bệnh tật của con người đều bắt nguồn từ “khí”, nên mới nói: “Sống chết của con người, hoàn toàn nhờ ở khí. Khí tụ thì sống, khí mạnh thì khỏe, khí suy thì yếu, khí tán thì chết” (“Y Quyền Sơ Biên”).
“Khí” là thứ vật chất chí tinh chí vi đang vận động quấn quyện, là vật chất cơ bản nhất cấu tạo cơ thể người và duy trì hoạt động sinh mệnh. Loại “khí” này, so với khí của trời đất mà nói, là “nhân khí”, vì vậy còn gọi là “khí con người”. Chỉ cần nắm được quy luật vận động biến hóa của nhân khí là có thể hiểu được quy luật vận động của sinh mệnh, nên mới nói: “Thông đạt được sự biến hóa của nhân khí, ấy chính là việc của con người” (“Tố Vấn · Khí Giao Biến Đại Luận”). Huyết, tinh, tân dịch cũng là những vật chất cơ bản của sinh mệnh, nhưng đều do khí hóa sinh, vì vậy nói “khí” là vật chất cơ bản nhất cấu tạo cơ thể và duy trì hoạt động sinh mệnh.
“Con người sở dĩ có sự sống chỉ là một khí mà thôi… Khí thành ra tính, ở bên trong thì là tâm của con người, ở bên ngoài thì là thân của con người. Thân là chỗ khí tràn đầy, còn tâm là chỗ khí linh diệu” (Ngô Đình Hán, “Cổ Trai Mạn Lục”). Hình thể của con người và hoạt động tinh thần – tư tưởng của con người đều là sản vật của “khí”. Trung y học trên cơ sở học thuyết “khí” trong triết học cổ đại, từ góc độ khoa học về sinh mệnh mà cho rằng “Sống chết của con người là do khí quyết định”, “Chỉ có khí mới tạo nên hình, khí tụ thì hình còn, khí tán thì hình mất” (“Y Môn Pháp Luật”), tức là hình thể con người được cấu thành bởi khí, còn hoạt động tinh thần, ý thức, tư duy của con người cũng là một loại vận động của khí do cơ thể vật chất sản sinh ra, nên mới nói: “Hình là chỗ nương của sống, khí là gốc của sống, thần là cái chủ của sống. Hình được khí làm đầy thì vững, khí hao thì hình bệnh, thần nương vào vị trí của khí, khí chứa thì thần còn” (“Tố Vấn Bệnh Cơ Khí Nghị Bảo Mệnh Tập”). “Con người có ngũ tạng hóa thành ngũ khí, mà sinh ra hỷ, nộ, bi, ưu, khủng” (“Tố Vấn · Thiên Nguyên Kỷ Đại Luận”), “Khí là gốc rễ của tinh thần” (“Tỳ Vị Luận”).
Tóm lại, khí là sự tồn tại vật chất có tính liên tục, tràn đầy khắp vũ trụ, là bản nguyên cấu thành thế giới, là cơ sở vật chất thống nhất của thế giới. “Khí” là yếu tố vật chất cơ bản nhất cấu tạo vạn vật, vạn vật là các hình thức tồn tại hữu hình có thể nhận biết được của “khí”. “Khí” quy định bản chất của vạn vật, nội hàm của “khí” vạch rõ tính vật chất, tính phổ quát, tính vô hạn và tính vĩnh hằng của nó.
(II) Vận động là thuộc tính căn bản của “khí”
Thiên địa chi khí vận động không ngừng, vận động là thuộc tính căn bản của khí; khí là thực thể khách quan có chức năng động thái, luôn luôn ở trong quá trình vận động biến hóa, hoặc động – tĩnh, tụ – tán, hoặc quấn quyện, thanh – trọc, hoặc thăng – giáng, co – duỗi, lấy vận động biến hóa làm điều kiện hay hình thức tồn tại của chính nó. Trời đất vận hành trong một dòng khí, nương vào đó mà sinh ra vạn vật. “Nội Kinh” gọi vận động của khí là “biến”, “hóa”: “Vật sinh gọi là hóa, vật đến cực điểm gọi là biến” (“Tố Vấn · Thiên Nguyên Kỷ Đại Luận”). “Sự sinh thành của vạn vật là do hóa; sự đến cực của vạn vật là do biến. Sự đan xen giữa biến và hóa chính là chỗ do đó mà nên thành – bại” (“Tố Vấn · Lục Vi Chỉ Đại Luận”). Mọi biến hóa của sự vật trong tự nhiên, bất kể là sinh sôi nảy nở của động – thực vật hay sự sinh hóa tụ – tán của vật vô sinh, sự sinh thành, phát triển, thay đổi, suy tàn của trời đất vạn vật đều bắt nguồn từ vận động của khí. “Khí có thắng – phục, thắng – phục phát sinh thì có đức – có hóa, có dụng – có biến” (“Tố Vấn · Lục Vi Chỉ Đại Luận”). “Thắng – phục” của khí tức là bản thân khí có năng lực chế ước và phản chế ước. Tác dụng thắng và phục, chế và bị chế của khí chính là căn nguyên vận động của bản thân khí. Khí phân thành âm – dương, âm dương giao nhau thì biến hóa sinh ra. Âm dương giao nhau (âm dương tương thác, âm dương giao cảm) tức là tác dụng lẫn nhau giữa âm và dương. Âm dương tương thác là nguyên nhân căn bản của vận động biến hóa của khí. Nói cách khác, sự đối lập thống nhất giữa âm và dương chính là căn nguyên vận động biến hóa của khí và là quy luật tổng quát của vũ trụ, cho nên mới nói: “Âm dương là đạo của trời đất, là cương lĩnh của vạn vật, là cha mẹ của biến hóa, là gốc đầu của sinh – sát” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”). Vận động đối lập thống nhất âm – dương của khí biểu hiện thành sự giao cảm giữa trời – đất trên – dưới, thăng – giáng, xuất – nhập, động – tĩnh, tụ – tán, thanh – trọc; đó là những hình thức biểu hiện cụ thể của vận động của khí. “Nội Kinh” dùng bốn chữ “thăng – giáng – xuất – nhập” để khái quát: “Sự thăng giáng của khí là chỗ dùng thay nhau của trời đất… Thăng rồi lại giáng, giáng là gọi trời; giáng rồi lại thăng, thăng là gọi đất. Thiên khí giáng xuống, khí chảy vào đất; địa khí bốc lên, khí bay lên trời. Cao thấp gọi nhau, thăng giáng dựa nhau mà biến hóa phát sinh. … Xuất – nhập bị bỏ thì cơ hóa của thần mất, thăng – giáng ngừng thì khí lẻ loi nguy khốn. Cho nên nếu không có xuất – nhập thì không thể có sinh – trưởng – tráng – lão – tử; nếu không có thăng – giáng thì không thể có sinh – trưởng – hóa – thu – tàng” (“Tố Vấn · Lục Vi Chỉ Đại Luận”).
Khí là cơ sở vật chất cấu thành vũ trụ, “khí tụ mà thành hình, tán mà trở về khí”. Hình và khí là hai hình thức cơ bản của sự tồn tại vật chất, còn sự chuyển hóa lẫn nhau giữa hình và khí lại là hình thức cơ bản của vận động vật chất. Sự sinh thành của vật là do “hóa”, mà “hóa” chính là “khí hóa”; sự chuyển hóa lẫn nhau giữa hình và khí chính là biểu hiện cụ thể của tác dụng khí hóa. Khí sinh hình, hình quy về khí; khí tụ thì hình sinh, khí tán thì hình mất. Sự tồn vong của hình do sự tụ – tán của khí mà quyết định. Khí tràn đầy trong thái hư, sự sinh thành, biến hóa, cho đến tiêu vong của hết thảy vật hữu hình đều là do tác dụng khí hóa của khí. Câu “Khí khởi thì sinh hóa… khí dứt thì hình tượng thay đổi” (“Tố Vấn · Ngũ Thường Chính Đại Luận”) chính là nói ý này. “Nội Kinh” không chỉ trên cơ sở lý luận khí hóa mà nêu ra tư tưởng hình – khí chuyển hóa lẫn nhau, mà còn dùng âm dương học thuyết để giải thích căn nguyên của sự chuyển hóa hình – khí: “Dương hóa khí, âm thành hình” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”). Dương động mà phát tán thì hóa thành khí, âm tĩnh mà ngưng kết thì thành hình. Tác dụng lẫn nhau động – tĩnh của âm dương là nguyên nhân căn bản của hai quá trình vận động ngược chiều nhau: khí hóa thành hình và hình tán về khí. “Khí” lớn tới mức ngoài không còn gì, nhỏ tới mức trong không còn gì. Nói “lớn” là chỉ giữa vật hữu hình và khí thái hư; nói “nhỏ” là chỉ bên trong mỗi vật hữu hình đều tồn tại tác dụng khí hóa khiến hình biến thành khí và khí hóa thành hình. Học thuyết chuyển hóa hình – khí của Trung y học đã sinh ra ảnh hưởng sâu sắc đối với lịch sử triết học cổ đại Trung Quốc.
Tóm lại, “khí” là thể thống nhất mâu thuẫn âm – dương. Âm – dương là hai yếu tố đối lập vốn có, chứ không phải hai bộ phận cấu thành khác nhau, tức là “âm dương có tính định nhưng không có chất định” (“Trương Tử Chính Mông Chú · Quyển 1”). Mâu thuẫn đối lập âm – dương đã tạo nên vận động biến hóa vĩnh hằng, có quy luật của khí. Thống nhất động – tĩnh là tính chất vận động của khí. Vận động khí hóa là sự thống nhất của động và tĩnh; thống nhất tụ – tán là hình thức tồn tại của khí. Tán mà trở về thái hư là bản thể vô hình của khí; tụ mà thành vạn vật sinh là tác dụng hữu hình của khí. Tụ thì tạm, tán thì lâu, tụ – tán cả về chất lẫn lượng đều thống nhất trong “khí”; thống nhất tụ – tán đã vạch rõ tính thống nhất của “khí” trong vũ trụ vạn vật. Thống nhất âm – dương vạch rõ tính chất nội tại của khí, thống nhất động – tĩnh mô tả trạng thái tồn tại của khí, còn thống nhất tụ – tán thì quy định hình thức tồn tại của khí.
(III) Khí là môi giới giữa vạn vật
Khí xuyên suốt trong trời đất vạn vật, có tính khả nhập, tính thẩm thấu và tính cảm ứng. Khí chưa tụ thì loãng nhỏ vô hình, có thể cùng mọi loại khí hữu hình – vô hình tương hỗ tác dụng và tương hỗ chuyển hóa, có thể sinh ra và dung nạp vật hữu hình, trở thành môi giới giữa trời đất vạn vật, liên kết trời đất vạn vật thành một chỉnh thể hữu cơ.
“Cảm ứng” tức là sự “giao cảm tương ứng”. Có cảm ắt có ứng, tương hỗ ảnh hưởng, tương hỗ tác dụng. Khí có âm – dương là hai, nhưng “hai” ấy lại tồn tại trong “một”. “Khí” là thể thống nhất đối lập âm – dương, hai mặt đối lập âm – dương cùng cấu thành thể thống nhất của khí, chúng là căn nguyên của mọi vận động biến hóa. Hai đầu âm – dương của khí tương hỗ cảm ứng mà sinh ra mối liên hệ phổ biến giữa các sự vật. Hễ có sai khác thì có thống nhất, có khác – giống thì có cảm ứng. “Vì bản thể của vạn vật là một, cho nên một có thể hòa hợp cái khác, vì nó có thể hòa hợp cái khác nên gọi là cảm… Âm dương vậy, hai đầu nên có cảm, vốn một nên có thể hợp. Trời đất sinh vạn vật, cái mà chúng nhận được tuy không giống nhau, nhưng không lúc nào là không cảm” (“Chính Mông · Càn Xưng”). Tương hỗ cảm ứng và mối liên hệ phổ biến là quy luật phổ biến của vũ trụ vạn vật. “Đạo của cảm không chỉ có một, hoặc vì đồng mà cảm, hoặc vì dị mà ứng, hoặc vì cùng ưa mà cảm, hoặc vì cùng sợ mà cảm… lại như nam châm hút kim, là tương ứng mà cảm vậy; cảm như bóng theo hình, không còn trước – sau, hễ có động là có ẩn, đều cảm mà ứng, cho nên nói là ‘cảm nhanh’ vậy” (“Hoành Khê Dịch Thuyết · Hạ Kinh · Hàm”). Tương hỗ cảm ứng của âm dương nhị khí đã sinh ra mối liên hệ phổ biến giữa trời đất vạn vật, khiến thế giới vật chất vận động biến hóa không ngừng. Tư tưởng “âm dương nhị khí tương hỗ cảm ứng” này chứa đựng nhân tố biện chứng chất phác, xem con người và tự nhiên, xã hội là một chỉnh thể hữu cơ có mối liên hệ phổ biến. Trung y học, dựa trên tư tưởng “khí tương hỗ cảm ứng”, cho rằng giữa tự nhiên và loài người, giữa các sự vật và hiện tượng khác nhau trong tự nhiên, giữa ngũ tạng lục phủ và chức năng sinh lý của chúng trong cơ thể, cũng như giữa vật chất sinh mệnh và hoạt động tinh thần, tuy có muôn vàn sai khác, nhưng không phải là những thứ cô lập, không hề có liên hệ, mà là tương hỗ ảnh hưởng, tương hỗ tác dụng, liên hệ mật thiết, trong khác biệt có thống nhất, tuân theo những quy luật chung, tạo thành một chỉnh thể hữu cơ thống nhất. Vì thế mới nói: “Con người cùng tham dự với trời đất” (“Linh Khu · Kinh Thủy”), “Cương lĩnh lớn của trời đất, chính là mối thông ứng của tinh thần con người” (“Tố Vấn · Chí Chân Yếu Đại Luận”).
III/ Ứng dụng khí nhất nguyên luận trong Trung y học
Trung y học vận dụng lý luận khí nhất nguyên luận vào y học, cho rằng con người là sản vật của trời đất tự nhiên, cơ thể người cũng do khí cấu thành, cơ thể là một cơ thể hữu cơ vận động không ngừng, luôn diễn ra tác dụng khí hóa thăng – giáng – xuất – nhập, luôn chuyển hóa giữa hình và khí; dựa trên đó mà trình bày quy luật vận động khí hóa trong nội bộ cơ thể người, luận thuật sâu sắc quy luật cơ bản của vận động sinh mệnh, giải đáp những vấn đề cơ bản của khoa học về sự sống. Nói hệ thống lý luận Trung y học được kiến lập trên cơ sở khí nhất nguyên luận cũng không phải là quá.
(I) Giải thích chức năng sinh lý của tạng phủ
Tân – trọc trao đổi là đặc trưng cơ bản của sự sống. Sống chết của con người là do “khí” quyết định, “khí” là cơ sở vật chất duy trì hoạt động sinh mệnh. Loại vật chất sinh mệnh này – tức “khí” – luôn ở trong quá trình tân – cựu thay thế không ngừng, tự mình đổi mới và tự mình sao chép. Loại vận động biến hóa của khí cùng với quá trình chuyển hóa năng lượng diễn ra theo đó gọi là “khí hóa”. Câu “Vị quy về hình, hình quy về khí, khí quy về tinh, tinh quy về hóa, tinh ăn khí, hình ăn vị, hóa sinh tinh, khí sinh hình… tinh hóa thành khí” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”) chính là sự khái quát quá trình khí hóa. Quá trình hình khí chuyển hóa – khí hóa thành hình, hình hóa thành khí – bao gồm quá trình sinh thành, chuyển hóa, sử dụng và bài tiết của các vật chất như khí, tinh, huyết, tân, dịch. Câu “Trời dùng ngũ khí nuôi người, đất dùng ngũ vị nuôi người” (“Tố Vấn · Lục Tiết Tạng Tượng Luận”) là nói cơ thể người phải không ngừng hấp thu từ môi trường xung quanh các vật chất cần thiết cho hoạt động sinh mệnh, nếu không thì sinh mệnh không thể duy trì. Vì vậy mới nói: “Người bình thường nếu không ăn uống trong bảy ngày mà chết, là vì tinh khí tân dịch của thủy cốc đều đã cạn hết vậy” (“Linh Khu · Bình Nhân Tuyệt Cốc”). Tạng phủ kinh lạc và các tổ chức khắp cơ thể ở những góc độ, phạm vi và tầng mức độ khác nhau đều tham dự vào loại vận động khí hóa này, từ đó thu được các chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết, đồng thời thải ra các sản phẩm chuyển hóa vô dụng hoặc có hại. Vận động khí hóa của cơ thể là vĩnh viễn, tồn tại suốt trong quá trình sinh mệnh, không có khí hóa thì không có sự sống. Do đó có thể thấy, vận động khí hóa là đặc trưng cơ bản của sự sống, bản chất của nó chính là vận động mâu thuẫn âm – dương tăng giảm – chuyển hóa trong nội bộ cơ thể.
Thăng – giáng – xuất – nhập là hình thức cơ bản của vận động khí hóa trong cơ thể người. Vận động của khí trong cơ thể được gọi là “khí cơ”. Mà quá trình thăng – giáng – xuất – nhập của khí hóa lại được thực hiện thông qua hoạt động chức năng của tạng phủ, vì vậy mới có cách nói “khí cơ thăng giáng của tạng phủ”. Cơ thể người thông qua vận động thăng – giáng – xuất – nhập của khí cơ tạng phủ mà chuyển hóa không khí và thủy cốc hấp thu vào trong thành khí, huyết, tân, dịch, tinh…, hoàn thành quá trình trao đổi vật chất và năng lượng “vị quy về hình, hình quy về khí; khí quy về tinh, tinh quy về hóa; tinh ăn khí, hình ăn vị; hóa sinh tinh, khí sinh hình”. Mối quan hệ tác dụng lẫn nhau giữa khí (nguyên khí), tinh (tinh vi của thủy cốc), vị (chất dinh dưỡng), hình (kết cấu hình thể) cho thấy hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể người được kiến lập trên cơ sở vận động chuyển hóa của vật chất (khí). Chức năng khí hóa thăng – giáng của tạng phủ bình thường, xuất – nhập có trật tự, mới có thể duy trì được trạng thái “thanh dương xuất ra các khiếu trên, trọc âm ra ở các khiếu dưới; thanh dương phát tán ra bì phu, trọc âm vào ngũ tạng; thanh dương làm đầy bốn chi, âm quy về lục phủ” trong hoạt động sinh lý bình thường, khiến cơ thể không ngừng tiến hành quá trình tân – cựu trao đổi với ngoại giới, bảo đảm cho cơ sở vật chất “khí” của hoạt động sinh mệnh không ngừng tự đổi mới.
Khí ở trong người, hòa thì là chính khí, không hòa thì là tà khí. Vì thế sinh lý của khí quý ở chỗ “hòa”. “Khí hòa thì sống, tân dịch tương thành, thần mới tự sinh” (“Tố Vấn · Lục Tiết Tạng Tượng Luận”). Nguyên khí sung mãn thì có thể tuyên phát khắp toàn thân, thúc đẩy khí huyết vận hành, chủ trì mọi hoạt động chức năng của tạng phủ trong cơ thể, khiến khí – huyết – tinh – tân dịch sinh hóa không ngừng. Khí cơ của tạng phủ và kinh lạc thịnh vượng, từ đó duy trì được trạng thái cân bằng tương đối giữa hoạt động của các cơ quan, hệ thống trong nội bộ cơ thể và cân bằng động giữa cơ thể với môi trường xung quanh. Do đó có thể thấy, chức năng sinh lý của cơ thể người bắt nguồn từ khí, vì vậy mới nói: “Con người có sinh mệnh hoàn toàn nương nhờ vào khí này” (“Loại Kinh · Nhiếp Sinh Loại”).
(II) Giải thích biến hóa bệnh lý của cơ thể người
Ngũ tạng lục phủ đều nhờ khí mà phát huy tác dụng. Khí quý ở chỗ phải hòa, lại ưa sự tuyên thông. Vì thế mới nói: “Khí huyết phải lưu hành, lông da phải kín chặt” (“Tố Vấn · Sinh Khí Thông Thiên Luận”), “Khí không thể không vận hành, như nước phải chảy, như nhật nguyệt phải vận hành không nghỉ” (“Linh Khu · Mạch Độ”), “Khí huyết xung hòa thì vạn bệnh không sinh, một khi bức uất thì trăm bệnh đều từ đó mà sinh” (“Kim Quỹ Câu Huyền · Quyển 1 · Lục Uất”). Hễ là biểu – lý – hư – thực, thuận – nghịch – hoãn – cấp của bệnh tật, không điều gì là không do khí mà ra, tức cái gọi là “Trăm bệnh đều sinh từ khí” (“Tố Vấn · Cử Thống Luận”). Vì vậy, “Phàm bệnh là hư hay thực, là hàn hay nhiệt, đến khi biến hóa của bệnh tật không thể kể hết, muốn truy cầu gốc rễ của nó thì chỉ cần dùng một chữ ‘khí’ là đủ nói trọn. Bởi nơi nào khí không điều hòa, thì nơi đó chính là chỗ gốc của bệnh” (“Cảnh Nhạc Toàn Thư · Chư Khí”). Do đó, mọi sự phát sinh và phát triển của bệnh tật đều liên quan mật thiết đến sự sinh thành và vận hành thất thường của khí.
(III) Chỉ đạo chẩn đoán và điều trị
“Thốn khẩu là đại hội của mạch” (“Nan Kinh · Nhất Nan”), “Khí mạch chảy trong kinh, kinh khí quy về phế, phế làm chủ trăm mạch… khí quy về cân bằng, cân bằng đã ổn thì khí khẩu định ở thốn, nhờ đó mà quyết được sống chết” (“Tố Vấn · Kinh Mạch Biệt Luận”). Vì vậy sự thịnh suy của khí có thể phản ánh trên mạch thốn khẩu. Nguyên khí của con người là căn bản của mạch, nên nói: “Mạch có căn bản, người có nguyên khí, vì thế mà biết là không chết” (“Nan Kinh · Thập Tứ Nan”). Trong chẩn đoán, Trung y xét kỹ “vị khí” như thế nào, đó là then chốt để quyết định bệnh tình thuận hay nghịch, sống hay chết. Có vị khí thì sống, mất vị khí thì chết.
(IV) Phán đoán tiên lượng bệnh tật
Vận dụng khí nhất nguyên luận, căn cứ vào mối quan hệ giữa “hình” và “khí” để phán đoán nặng – nhẹ, thuận – nghịch và tiên lượng bệnh, là một nội dung quan trọng trong Trung y chẩn đoán học. “Hình để chứa khí, khí để làm đầy hình”, “hình khí tương hợp thì gọi là khả trị”, “hình khí xa lìa thì gọi là khó trị” (“Tố Vấn · Ngọc Cơ Chân Tạng Luận”). Nếu “hình thịnh mà mạch tế, thiếu khí đến nỗi thở không đủ thì nguy; hình gầy mà mạch đại, trong ngực khí nhiều thì chết… Hình nhục đã tiêu sụp, tuy chín bộ mạch vẫn điều hòa, cũng vẫn chết” (“Tố Vấn · Tam Bộ Cửu Hậu Luận”). Cho nên, nguyên khí là gốc rễ của sự thuận – nghịch trong bệnh tật.
Trung y học, dựa theo quan điểm “hình – thần hợp nhất”, đặc biệt nhấn mạnh “vọng thần sắc để quyết định sống chết”. “Huyết khí là ‘thần’ của con người” (“Tố Vấn · Bát Chính Xung Minh Luận”), “Sự biến hóa của sắc dùng để ứng với mạch của bốn mùa… nhằm hợp với thần minh”, “Chỗ cực yếu (chính yếu) của phép trị là không được sai lầm về sắc và mạch” (“Tố Vấn · Di Tinh Biến Khí Luận”). “Thấy được sắc của bệnh mà không bắt được mạch của nó, trái lại lại được cái mạch khắc thắng nó thì chết; nếu được mạch tương sinh của nó thì bệnh đã khỏi” (“Linh Khu · Tà Khí Tạng Phủ Bệnh Hình”). “Được thần thì sống, mất thần thì chết”.
Mạch khí chủ yếu là “vị khí”, là căn cứ chủ yếu để phán đoán tiên lượng. “Xem xét sự việc trên – dưới, sự việc của mạch do đó mà định, cho nên hình yếu khí hư thì chết; hình khí dư thừa mà mạch khí không đủ cũng chết; mạch khí đầy đủ mà hình khí không đủ thì sống” (“Tố Vấn · Phương Thịnh Suy Luận”). Điều này cho thấy “mạch có vị khí” là then chốt.
TIẾT 2 HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG
Thuyết âm dương là lý luận đối lập thống nhất chất phác của triết học cổ đại Trung Quốc, được xây dựng trên cơ sở khí nhất nguyên luận, thuộc phạm trù duy vật luận và phép biện chứng cổ đại của Trung Quốc, thể hiện tinh thần tư duy biện chứng đặc thù của dân tộc Trung Hoa. Triết lý của nó sâu xa huyền diệu, phản ánh mô thức của vũ trụ. Ảnh hưởng của nó vừa lâu dài vừa sâu rộng, trở thành chuẩn tắc về “nghĩa lý hành vi” của con người. Chẳng hạn, bộ “Tôn Tử Binh Pháp” – nay đã được thế giới tán thưởng – là sự tổng kết lý luận binh gia và kinh nghiệm thực chiến cổ đại của Trung Quốc, trong đó đạo lý âm dương được vận dụng vào hành vi quân sự đến mức xuất thần nhập hóa.
Thuyết âm dương cho rằng: Thế giới là một chỉnh thể mang tính vật chất, mọi sự vật trong vũ trụ không những trong bản thân mỗi sự vật đều tồn tại sự đối lập thống nhất của âm dương, mà sự sinh thành, phát triển và biến hóa của chúng đều là kết quả của sự đối lập thống nhất giữa âm khí và dương khí.
Trung y học đem thuyết âm dương ứng dụng vào y học, hình thành nên “thuyết âm dương” của Trung y, thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển của hệ thống lý luận Trung y. Thuyết âm dương của Trung y là một trong những cơ sở và bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống lý luận Trung y, là “chìa khóa” để hiểu và nắm vững hệ thống lý luận Trung y. “Sáng tỏ về âm dương thì như giải mối nghi, như tỉnh cơn say” (Minh vu âm dương, như cảm chi giải, như tuý chi tỉnh)(“Linh Khu · Bệnh Truyền”), “Nếu có thể hiểu thấu suốt âm dương thì tuy y lý có huyền diệu, nhưng đã nghĩ được quá nửa rồi” (Thiết năng minh triệt âm dương, tắc y lý tuy huyền, tư quá bán hĩ) (“Cảnh Nhạc Toàn Thư · Truyền Trung Lục · Âm Dương Thiên”).
Trung y học dùng thuyết âm dương để trình bày nguồn gốc và bản chất của sinh mệnh, chức năng sinh lý, biến hóa bệnh lý của cơ thể, quy luật căn bản trong chẩn đoán và phòng trị bệnh tật; nó xuyên suốt Trung y ở các phương diện “lý, pháp, phương, dược”, từ lâu đã luôn có tác dụng chỉ đạo thực tiễn một cách hiệu quả.
I/ Khái niệm cơ bản về âm dương
(I) Hàm nghĩa của âm dương
Sự khác biệt giữa âm dương và phạm trù “mâu thuẫn”: Âm dương tuy mang hàm nghĩa đối lập thống nhất, nhưng giữa nó và phạm trù “mâu thuẫn” của phép biện chứng duy vật có sự khác biệt căn bản. Sự khác biệt này biểu hiện ở:
(1) Tính hạn chế của phạm trù âm dương: Phép biện chứng duy vật cho rằng, mọi đối lập hàm chứa trong bản thân sự vật đều là “mâu thuẫn”. Phạm trù “mâu thuẫn”, đối với tính chất của hai mặt đối lập, ngoài việc chỉ ra chúng là đối lập thống nhất ra, không đặt thêm hạn định nào khác. Đối lập thống nhất là hiện tượng phổ biến nhất trong vũ trụ. Do đó, phạm trù “mâu thuẫn” thích dụng với mọi lĩnh vực, là sự khái quát trừu tượng và phổ biến nhất về sự vật và hiện tượng. Còn phạm trù “âm dương” không những có thuộc tính đối lập thống nhất, mà còn có thêm những quy định đặc thù khác, thuộc loại một hình thức “mâu thuẫn cụ thể”. Âm dương là một phạm trù về quan hệ, dùng để biểu thị tính khuynh hướng và đặc trưng tính (trạng) thái nhất định của sự vật. Vì vậy, tuy âm dương bao hàm rộng rãi, mang tính phổ biến, nhưng trong vũ trụ vô hạn, âm dương rốt cuộc cũng chỉ là một hình thức mâu thuẫn cụ thể hữu hạn, nội hàm và ngoại diên của nó đều nhỏ hơn rất nhiều so với phạm trù “mâu thuẫn”, phạm vi thích dụng có hạn, chỉ có thể dùng để giải thích và khái quát một mức độ nhất định đối với sự vật và hiện tượng trong vũ trụ, càng không thể dùng để giải thích hiện tượng xã hội. Ngoài ra, đối với phép biện chứng duy vật, giữa hai mặt của mâu thuẫn cụ thể, cái nào là chủ, cái nào là thứ, phải tùy vào tình huống cụ thể mà định. Nhưng thuyết âm dương lại cho rằng trong mâu thuẫn âm dương tương hỗ nương tựa, nói chung dương là chủ đạo, âm là thứ yếu, tức “dương chủ âm tòng”. Trong nội bộ âm dương của cơ thể người, nhấn mạnh “lấy dương làm gốc”, dương khí đã vững thì âm tất theo: “Phàm then chốt của âm dương, dương kín mới vững… Dương mạnh mà không kín thì âm khí ắt tuyệt”, “Dương khí như trời và mặt trời, mất chỗ của nó thì hao thọ mà không hiển, cho nên vận hành của trời phải lấy ánh sáng mặt trời làm sáng tỏ” (“Tố Vấn · Sinh Khí Thông Thiên Luận”). Dương khí là chủ đạo của sinh mệnh, nếu thất thường không vững thì người sẽ đoản thọ chết yểu. Do đó, trong điều trị bệnh tật, chủ trương “huyết khí đều cần, nhưng bổ khí đứng trước bổ huyết; âm dương đều phải lo, nhưng dương đứng trên bổ âm” (“Y Tông Tất Độc · Thủy Hỏa Âm Dương Luận”). Tóm lại, thuyết âm dương đã có quy định cụ thể đối với tính thái của hai mặt mâu thuẫn: một bên thuộc âm, một bên thuộc dương, dương là chủ, âm là tòng. Nhìn chung, quan hệ chủ – tòng này là cố định, điều đó cũng thể hiện tính đặc thù và hạn chế của thuyết âm dương.
(2) Tính trực quan của phạm trù âm dương: Phạm trù “mâu thuẫn” của phép biện chứng duy vật được xây dựng trên cơ sở trừu tượng khoa học ở trình độ cao, là “tổng quy luật” của vũ trụ. Còn phạm trù âm dương, do chịu hạn chế của trình độ phát triển khoa học lúc bấy giờ, nên không thể vượt khỏi chiều rộng và chiều sâu của quan sát trực quan, không thể có hình thức biểu hiện khoa học nghiêm ngặt, thường mang theo yếu tố phỏng đoán nhất định.
Khi phạm trù âm dương được đưa vào lĩnh vực y học, nó trở thành “tảng đá nền tảng” của hệ thống lý luận Trung y, trở thành khái niệm y học căn bản. Trong Trung y học, âm dương là quy luật căn bản của tự nhiên, là phạm trù dùng để biểu thị thuộc tính bản chất bên trong và đặc trưng tính thái của sự vật; nó vừa biểu thị hai thuộc tính đặc biệt đối lập (như sáng – tối, biểu – lý, hàn – nhiệt…), lại vừa biểu thị hai khuynh hướng vận động hoặc trạng thái vận động đối lập đặc thù (như động – tĩnh, lên – xuống, trong – ngoài, trì – sác…).
Tóm lại, thuộc tính âm dương ở hai phương diện đối lập của sự vật và hiện tượng là tương đối mà nói, do các mặt như tính chất, vị trí, xu thế… quyết định. Âm dương là khái niệm thuộc tính trừu tượng chứ không phải khái niệm thực thể của sự vật cụ thể, đồng thời cũng là một cặp phạm trù về quan hệ, nó biểu thị mối quan hệ đối lập – thống nhất giữa các đặc tính vật chất khác nhau. Vì vậy mới nói: “Âm dương là có tên mà không có hình” (Âm dương giả, hữu danh vô hình)(“Linh Khu · Âm Dương Hệ Nhật Nguyệt”).
(II) Tính phổ biến, tính tương đối và tính liên hệ của âm dương
Tính tương đối này của âm dương biểu hiện ở:
(1) Tính chuyển hóa lẫn nhau: Trong điều kiện nhất định, âm và dương có thể chuyển hóa lẫn nhau, âm có thể chuyển thành dương, dương cũng có thể chuyển thành âm. Chẳng hạn sự chuyển hóa giữa “hàn chứng” và “nhiệt chứng”: tính chất hàn – nhiệt của bệnh biến đổi thì thuộc tính âm dương của nó cũng thay đổi. Trong quá trình khí hóa của cơ thể, giữa vật chất sinh mệnh và chức năng sinh lý, vật chất thuộc âm, chức năng thuộc dương. Hai mặt này trong điều kiện sinh lý có thể chuyển hóa lẫn nhau: vật chất có thể chuyển hóa thành chức năng, chức năng cũng có thể chuyển hóa thành vật chất. Nếu không có sự chuyển hóa lẫn nhau giữa vật chất và chức năng này thì hoạt động sinh mệnh không thể tiến hành bình thường.
(2) Tính vô hạn có thể phân chia: Tính vô hạn có thể phân chia của âm dương, tức “trong âm có dương, trong dương có âm, trong âm dương lại có âm dương”, không ngừng “một chia làm hai” cho đến vô cùng. Ví dụ: ban ngày là dương, ban đêm là âm; nhưng buổi sáng là “dương trong dương”, buổi chiều là “âm trong dương”; nửa đêm về trước là “âm trong âm”, nửa đêm về sau là “dương trong âm”. Khi mặt đối lập thay đổi, trong âm dương lại có thể tiếp tục phân âm dương.
Bất kỳ sự vật nào trong tự nhiên có quan hệ với nhau đều có thể khái quát thành hai loại âm và dương; nội bộ bất kỳ sự vật nào cũng đều có thể phân thành hai mặt âm – dương, mà bất kỳ một mặt âm hoặc dương nào trong mỗi sự vật cũng đều có thể tiếp tục phân âm dương. Hiện tượng sự vật vừa đối lập vừa liên hệ lẫn nhau như vậy là vô cùng vô tận trong tự nhiên. Vì thế mới nói: “Âm dương có thể đếm thành mười, suy ra có thể thành trăm, đếm thành nghìn, suy ra có thể thành vạn; cái ‘vạn’ ấy lớn đến mức không thể đếm hết, nhưng cái then chốt chỉ là một mà thôi” (“Tố Vấn · Âm Dương Ly Hợp Luận”). Tính tương đối này của thuộc tính âm dương không chỉ cho thấy tính quy luật và tính phức tạp của thuộc tính âm dương ở sự vật, mà còn cho thấy tính rộng rãi của việc âm dương khái quát sự vật, hiện tượng: nghĩa là mỗi sự vật, hiện tượng đều bao hàm âm dương, đều là “một chia làm hai”.
(III) Tiêu chuẩn phân định thuộc tính âm dương của sự vật hoặc hiện tượng
“Nước và lửa là dấu hiệu của âm dương” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”). Trung y học lấy nước – lửa làm biểu tượng của âm – dương: nước thuộc âm, lửa thuộc dương, phản ánh đặc tính cơ bản của âm dương. Chẳng hạn, tính của nước là lạnh và chảy xuống, tính của lửa là nóng và bốc lên. Xét trạng thái vận động, nước tương đối tĩnh hơn lửa, lửa tương đối động hơn nước; từ hàn – nhiệt, thượng – hạ, động – tĩnh, suy diễn ra, có thể dùng để giải thích thuộc tính âm dương của sự vật. Tiêu chuẩn để phân định thuộc tính âm dương của sự vật hoặc hiện tượng là:
Phàm cái gì thuộc về vận động, hướng ra ngoài, đi lên, ấm nóng, sáng sủa, thuộc về chức năng… thì thuộc phạm trù “dương”; cái gì tĩnh nghỉ, ở bên trong, đi xuống, lạnh mát, tối tăm, thuộc về vật chất… thì thuộc phạm trù “âm”. Có thể thấy, đặc tính cơ bản của âm dương chính là căn cứ để phân định thuộc tính âm dương của sự vật và hiện tượng.
(IV) Khí và âm dương
Khí nhất nguyên luận trong triết học cổ đại Trung y cho rằng: khí là bản nguyên vật chất của thế giới, “khí là một vật hai thể”, phân thành âm khí và dương khí. Âm dương là thuộc tính vốn có của khí. Vận động của khí là vận động đối lập thống nhất của âm dương. Trung y học cho rằng, khí là cơ sở vật chất cấu thành cơ thể và duy trì hoạt động sinh mệnh của con người. Khí trong cơ thể người, xét theo đặc tính âm dương, có thể phân thành hai loại âm – dương: Gọi thứ khí có tác dụng ôn ấm, thúc đẩy đối với cơ thể là “dương khí”; gọi thứ khí có tác dụng dinh dưỡng, tư nhuận đối với cơ thể là “âm khí”. Vận động đối lập thống nhất âm – dương của khí là quy luật căn bản của vận động sinh mệnh.
II、 NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG
(I) Sự đối lập âm dương
“Đối lập” là chỉ hai mặt mâu thuẫn trong một chỉnh thể thống nhất, cùng nhau loại trừ “排斥” (bài xích) và đấu tranh lẫn nhau. Sự đối lập âm dương chính là sự loại trừ (bài xích) và đấu tranh lẫn nhau giữa hai mặt âm và dương. Thuyết âm dương cho rằng: sự đối lập giữa âm và dương là tuyệt đối, như trời và đất, trên và dưới, trong và ngoài, động và tĩnh, thăng và giáng, ra và vào, ngày và đêm, sáng và tối, hàn và nhiệt, hư và thực, tán và tụ… Vạn sự vạn vật đều là thống nhất của âm – dương đối lập. Sự đối lập thống nhất của âm dương chính là thực chất của câu “Âm dương giả, nhất phân vi nhị” (âm dương là một mà chia làm hai).
“Đối lập” là mặt tương phản (相反) (trái ngược) giữa hai bên âm dương, còn “thống nhất” là mặt tương thành (相成) (làm thành cho nhau) giữa chúng. Không có đối lập thì không có thống nhất, không có trái ngược thì không có tương thành. Sự đối lập giữa hai mặt âm – dương chủ yếu thể hiện ở sự chế ước lẫn nhau và đấu tranh lẫn nhau. Kết quả của sự chế ước và đấu tranh âm dương là đạt tới thống nhất, tức đạt được thế “cân bằng động”. Chỉ khi duy trì được mối quan hệ như vậy, sự vật mới có thể phát triển và biến hóa bình thường, cơ thể mới có thể duy trì được trạng thái sinh lý bình thường; nếu không, sự phát triển biến hóa của sự vật sẽ bị phá hoại, cơ thể sẽ phát sinh bệnh tật.
Ví dụ: Trong tự nhiên, khí hậu bốn mùa xuân, hạ, thu, đông có sự thay đổi ấm, nóng, mát, lạnh. Mùa hạ vốn là lúc dương nhiệt thịnh, nhưng sau hạ chí thì âm khí lại lần lần sinh ra, dùng để chế ước dương khí nóng bức; mùa đông vốn là lúc âm hàn thịnh, nhưng sau đông chí thì dương khí lại dần dần hồi phục, dùng để chế ước khí lạnh giá của âm. Xuân – hạ sở dĩ ấm nóng là vì dương khí mùa xuân – hạ vươn lên chế ngự khí lạnh mát của thu – đông; thu – đông sở dĩ lạnh là vì âm khí thu – đông dâng lên chế ước khí ấm nóng của xuân – hạ. Đó là kết quả của sự chế ước và đấu tranh giữa âm – dương trong tự nhiên.
Trong cơ thể người, mâu thuẫn chủ yếu của hiện tượng sinh mệnh chính là động lực phát triển của sinh mệnh, xuyên suốt toàn bộ quá trình sống. Dùng âm dương để biểu đạt mâu thuẫn này thì, xét về cấu trúc và chức năng của “vật chất sinh mệnh”, vật chất sinh mệnh thuộc âm (tinh), còn “chức năng sinh mệnh” thuộc dương (khí). Quá trình vận động chuyển hóa của chúng chính là “dương hóa khí, âm thành hình”. Sự sống chính là quá trình vận động khí hóa của hình thể sinh mệnh. Bản chất của vận động khí hóa chính là mâu thuẫn vận động giữa âm tinh và dương khí, giữa hóa khí và thành hình, tức sự đối lập thống nhất của âm – dương. Âm dương trong đấu tranh đối lập mà giành được thống nhất, duy trì được trạng thái cân bằng động, tức cái gọi là “âm bình dương bí” (阴平阳秘), thì cơ thể mới có thể tiến hành hoạt động sinh mệnh bình thường. Có đấu tranh ắt có thắng – bại, nếu sự đấu tranh đối lập âm dương trở nên gay gắt, thế cân bằng động bị phá vỡ, xuất hiện thiên thắng thiên bại và mất điều hòa âm dương, thì sẽ dẫn đến phát sinh bệnh tật.
Tóm lại, “sự đối lập âm dương” là dùng âm – dương để giải thích hai mặt đối lập của sự vật hoặc hiện tượng, cùng mối quan hệ chế ước lẫn nhau giữa chúng.
(II) Âm dương hỗ căn (互根)
“Hỗ căn” là chỉ giữa các sự vật đối lập tồn tại mối quan hệ nương tựa và dựa dẫm lẫn nhau, bất cứ bên nào cũng không thể tách khỏi bên kia mà tồn tại độc lập. Âm dương hỗ căn, nghĩa là giữa âm và dương có mối quan hệ “tương hỗ tồn tại”, mỗi bên đều lấy bên kia làmcăn bản “根本” (gốc rễ) và điều kiện. Thuộc tính và trạng thái mà âm dương biểu thị, như trời với đất, trên với dưới, động với tĩnh, hàn với nhiệt, hư với thực, tán với tụ… không chỉ loại trừ排斥 (bài xích) lẫn nhau, mà còn làm điều kiện tồn tại cho nhau. Dương bắt rễ ở âm, âm bắt rễ ở dương; không có dương thì âm không sinh, không có âm thì dương không hóa. Dương ẩn tàng trong âm, âm hàm chứa trong dương. Âm dương “nhất phân vi nhị”, lại “hợp nhị vi nhất”: vừa đối lập vừa thống nhất. Cho nên nói: “Âm căn ư dương, dương căn ư âm” (“Cảnh Nhạc Toàn Thư · Truyền Trung Lục · Âm Dương Thiên”). “Âm dương hỗ căn… âm dùng để hấp dương… dương dùng để sưởi âm… nơi dương thịnh thì một âm đã sinh, nơi âm thịnh thì một dương đã hóa” (“Tố Linh Vi”). Âm dương hỗ căn đã sâu sắc vạch rõ tính không thể tách rời giữa hai mặt âm – dương. Trung y học dùng quan điểm “âm dương hỗ căn” để trình bày mối quan hệ sinh lý và bệnh lý giữa tạng phủ, khí và huyết, chức năng và vật chất trong cơ thể.
Trong tự nhiên, sự thay đổi khí hậu bốn mùa – xuân qua hè đến, thu hết đông sang, sự thay phiên hàn – thử (nóng), chính là quá trình “âm dương tiêu trưởng”. Từ đông chí đến xuân rồi đến hạ, hàn khí giảm dần, ấm nóng tăng lên ngày một nhiều, khí hậu từ lạnh chuyển dần sang ấm rồi nóng – đó là quá trình “âm tiêu dương trưởng”. Từ hạ chí đến thu rồi đến đông, nhiệt khí dần tan, hàn khí tăng lên từng bước, khí hậu từ nóng chuyển dần sang mát rồi lạnh – đó là quá trình “dương tiêu âm trưởng”. Sự tiêu trưởng bình thường này của âm dương phản ánh quy luật chung của sự thay đổi khí hậu bốn mùa.
Xét hoạt động sinh lý của cơ thể, mọi hoạt động chức năng (dương) phát sinh tất phải tiêu hao một lượng vật chất dinh dưỡng nhất định (âm), đây là quá trình “dương trưởng âm tiêu”; còn sự hóa sinh của các chất dinh dưỡng (âm) lại tất yếu phải tiêu hao một lượng năng lượng nhất định (dương)…
Vận động biến hóa là điểm xuất phát căn bản trong nhận thức của Trung y đối với tự nhiên và hoạt động sinh mệnh của cơ thể, đó chính là “vũ trụ hằng động quan” của Trung y. Vận động biến hóa này bao hàm cả quá trình “lượng biến” và “chất biến”. “Âm dương tiêu trưởng” là một quá trình lượng biến. Thuyết âm dương khái quát các hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể bằng thuật ngữ “âm bình dương bí”, “âm dương quân bình”, nghĩa là mối quan hệ đối lập thống nhất của âm – dương trong cơ thể căn bản ở vào trạng thái cân bằng tương đối, tức là sự thay đổi về lượng của âm dương chưa vượt khỏi một giới hạn nhất định, chưa vượt khỏi ranh giới điều hòa âm dương, cho nên hoạt động chức năng tạng phủ vẫn bình thường. Chỉ khi vật chất và chức năng ở trạng thái cân bằng, cơ thể mới đảm bảo được hoạt động sinh lý bình thường. Tất cả các cặp âm – dương đối lập đều nương tựa lẫn nhau như vậy, không bên nào có thể tách khỏi bên kia mà tồn tại độc lập. Nếu hai bên mất đi điều kiện tồn tại cho nhau, “có dương không âm” gọi là “cô dương”, “có âm không dương” gọi là “cô âm”. “Cô âm bất sinh, độc dương bất trưởng”, mọi sinh vật đều không thể tồn tại, không thể sinh hóa, sinh trưởng. Trong quá trình sinh mệnh, nếu mối quan hệ “âm dương hỗ căn” bình thường bị phá vỡ thì sẽ dẫn đến phát sinh bệnh tật, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Trong phương diện bệnh lý, giữa dương khí và âm dịch của cơ thể, sự thiếu hụt của một bên có thể kéo theo sự tổn thất của bên kia: dương tổn có thể hao âm, âm tổn có thể hao dương. Tức là: dương hư đến một mức độ nhất định, do “vô dương tắc âm vô dĩ hóa”, sẽ tiếp tục tổn hại âm dịch trong cơ thể mà dẫn đến âm hư, gọi là “dương tổn cập âm”. Ví dụ, người bệnh lâu ngày ăn kém, thường biểu hiện tỳ khí (dương) suy yếu; tỳ vị là “hậu thiên chi bản”, là nguồn sinh hóa khí huyết, tỳ khí (dương) suy yếu, hóa nguồn không đủ, sẽ dẫn đến âm (huyết) hao tổn – đó là chứng khí huyết lưỡng hư mà ta có thể gọi là “dương tổn cập âm”. Ngược lại, âm hư đến một mức độ nhất định, do “vô âm tắc dương vô dĩ sinh”, lại có thể tổn thương dương khí trong cơ thể mà dẫn đến dương hư, gọi là “âm tổn cập dương”. Như người mất máu nhiều, do lượng huyết (âm) mất lớn, khí theo huyết thoát, thường xuất hiện sợ lạnh, tay chân lạnh – đó là dấu hiệu dương hư, có thể gọi là khí huyết lưỡng hư thuộc “âm tổn cập dương”. Nếu mối quan hệ hỗ căn giữa dương khí và âm dịch, giữa vật chất và chức năng trong cơ thể bị phá hủy nghiêm trọng đến mức một bên gần như消失 (tiêu hết), khiến bên kia mất luôn tiền đề tồn tại, biểu hiện trạng thái “cô dương” hoặc “cô âm”, thì sự phân ly âm dương như vậy có nghĩa là mâu thuẫn âm – dương đã消失 (mất), và sinh mệnh cũng sắp kết thúc.
(三) Âm dương tiêu trưởng
“Tiêu trưởng” là chỉ sự tăng – giảm, thịnh – suy. “Âm dương tiêu trưởng” là sự tăng – giảm, thịnh – suy, tiến – lui trong vận động biến hóa của hai mặt âm – dương. Hai mặt đối lập âm – dương không ở trạng thái tĩnh chỉ bất biến, mà luôn ở trong quá trình vận động biến hóa “bên này thịnh thì bên kia suy, bên này tăng thì bên kia giảm, bên này tiến thì bên kia lùi”. Quy luật tiêu trưởng của chúng là “dương tiêu âm trưởng, âm tiêu dương trưởng”. Hai mặt âm – dương trong quá trình tiêu trưởng động thái mà vẫn giữ được thế cân bằng tương đối thì cơ thể mới duy trì được quy luật vận động bình thường. Cân bằng là phương tiện để duy trì sinh mệnh, đạt tới “thường” mới là đặc trưng của sức khỏe. Sự tiêu trưởng trong một phạm vi nhất định giữa hai bên âm – dương thể hiện quá trình vận động sinh lý cân bằng động của cơ thể. Nếu mối quan hệ “tiêu trưởng” này vượt khỏi giới hạn sinh lý (“ngưỡng bình thường”), thì sẽ xuất hiện thiên thịnh thiên suy(偏盛偏衰) (bên này quá thịnh, bên kia quá suy) trên một mặt nào đó của âm – dương, khiến trạng thái cân bằng động sinh lý của cơ thể mất điều hòa, bệnh tật từ đó sinh ra. Trong quá trình bệnh, cũng tồn tại quá trình âm dương tiêu trưởng. Một bên quá mức tất sẽ dẫn đến bên kia không đủ; ngược lại, một bên không đủ tất sẽ dẫn đến bên kia quá mức. Âm dươngthiên thịnh偏盛 (quá thịnh) là bệnh biến do một bên trong quá trình tiêu trưởng “trưởng” quá mức; âm dương thiên suy偏衰 (quá suy) là bệnh biến do một bên “tiêu” quá mức. “Âm dương偏盛偏衰” chính là sự khái quát ở mức cao quy luật bệnh biến tiêu trưởng bất thường của âm – dương. Nói chung, âm dương tiêu trưởng có “thường” và có “biến”: tiêu trưởng bình thường là nói cái “thường”, tiêu trưởng bất thường là nói cái “biến”. Tóm lại, mọi biến đổi phát triển phức tạp trong tự nhiên và cơ thể người đều bao hàm quá trình âm dương tiêu trưởng, là kết quả tất yếu của sự đối lập đấu tranh và nương tựa hỗ căn giữa hai mặt âm – dương.
(IV) Sự chuyển hóa âm dương
“Chuyển hóa” là sự chuyển đổi, biến hóa; chỉ việc hai mặt mâu thuẫn sau khi đấu tranh trong điều kiện nhất định, sẽ đi tới phía đối lập với mình. “Âm dương chuyển hóa” là chỉ hai mặt đối lập âm – dương, trong điều kiện nhất định có thể chuyển hóa lẫn nhau: âm có thể chuyển thành dương, dương có thể chuyển thành âm. Trong sự đối lập thống nhất của âm dương hàm chứa cả “lượng biến” lẫn “chất biến”. Sự phát triển biến hóa của sự vật thể hiện ở quá trình “từ lượng biến đến chất biến, lại từ chất biến đến lượng biến”. Nếu nói “âm dương tiêu trưởng” là một quá trình lượng biến, thì “âm dương chuyển hóa” chính là một quá trình chất biến.
“Âm dương chuyển hóa” là quy luật cơ bản của vận động biến hóa sự vật. Trong quá trình tiêu trưởng âm dương, sự vật phát triển từ “hóa” đến “cực”, tức là phát triển đến một mức độ nhất định, vượt qua ngưỡng tiêu trưởng bình thường của âm dương, thì tất yếu sẽ chuyển hóa sang mặt đối lập. Sự chuyển hóa của âm – dương phải có những điều kiện nhất định, những điều kiện này trong Trung y gọi là “trọng” hoặc “cực”. Cho nên nói: “Trọng âm tất dương, trọng dương tất âm”, “hàn cực sinh nhiệt, nhiệt cực sinh hàn” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”). Đạo lý âm dương là “cực tắc sinh biến”.
Nhưng cần chỉ rõ rằng: sự chuyển hóa lẫn nhau giữa âm – dương là có điều kiện, nếu không có những điều kiện nhất định, thì chúng sẽ không thể chuyển hóa sang phía đối lập. “Âm dương tiêu trưởng” (lượng biến) và “âm dương chuyển hóa” (chất biến) là hai giai đoạn gắn bó chặt chẽ trong toàn bộ quá trình phát triển biến hóa sự vật; tiêu trưởng âm dương là tiền đề của chuyển hóa âm dương, còn chuyển hóa âm dương lại là kết quả tất yếu của tiêu trưởng âm dương.
Lấy sự thay đổi khí hậu bốn mùa làm ví dụ: suốt một năm, từ xuân sang đông, từ hạ qua thu, xuân – hạ thuộc dương, thu – đông thuộc âm; bốn mùa xuân, hạ, thu, đông vận hành không ngừng, chính là sự thể hiện cụ thể của việc âm dương chuyển hóa lẫn nhau. Khi mùa đông lạnh giá kết thúc, chuyển sang mùa xuân ấm áp, đó là “âm chuyển thành dương”; khi mùa hè nóng bức chấm dứt, chuyển sang mùa thu mát mẻ, đó là “dương chuyển thành âm”.
Trong quá trình hoạt động sinh mệnh của cơ thể, xét về sinh lý, quá trình trao đổi chất giữa vật chất và chức năng – như dinh dưỡng vật chất (âm) không ngừng chuyển hóa thành hoạt động chức năng (dương), còn hoạt động chức năng (dương) lại không ngừng chuyển hóa thành dinh dưỡng vật chất (âm) – chính là biểu hiện của âm dương chuyển hóa. Thực tế, trong hoạt động sinh mệnh, quá trình chuyển hóa giữa vật chất và chức năng là sự thống nhất giữa âm dương tiêu trưởng và chuyển hóa, tức là sự thống nhất giữa lượng biến và chất biến. Trong quá trình phát triển của bệnh, âm dương chuyển hóa thường biểu hiện ở sự chuyển hóa lẫn nhau – trong điều kiện nhất định – giữa biểu chứng và lý chứng, hàn chứng và nhiệt chứng, hư chứng và thực chứng, âm chứng và dương chứng. Ví dụ: bệnh nhân “tà nhiệt uất ở phế” biểu hiện sốt cao, mặt đỏ, phiền táo, mạch sác hữu lực, đó là biểu hiện “năng lực phản ứng của cơ thể còn mạnh mẽ “旺盛” (vượng thịnh), thì gọi là dương chứng, nhiệt chứng, thực chứng; nhưng khi bệnh phát triển đến giai đoạn nghiêm trọng, do “nhiệt độc cực nặng” gây háo thương chính khí, trong tình trạng vẫn còn sốt cao, mặt đỏ, phiền táo, mạch sác hữu lực, có thể đột ngột xuất hiện sắc mặt trắng bệch, tứ chi giá lạnh, tinh thần ủ rũ, mạch vi muốn tuyệt (Mạch nhỏ như muốn hết mạch) – tất cả đều là một loạt “hiện tượng âm hàn nguy hiểm”. Đó là biểu hiện của “Khả năng phản ứng của cơ thể suy kiệt”, gọi là âm chứng, hàn chứng, hư chứng. Sự thay đổi chứng trạng này thuộc “từ dương chuyển sang âm”. Lại như bệnh nhân khái suyễn: khi xuất hiệnho suyễn, đàm loãng trắng, miệng không khát, lưỡi nhạt rêu trắng, mạch huyền… thì chứng thuộc hàn (âm chứng); thường do tái cảm ngoại tà, hàn tà thúc(束) biểu (bệnh tà thúc bó ở bên ngoài), dương khí bị uất bế mà hóa nhiệt, trái lại lại biểu hiện ho suyễn hơi thở thô, đàm vàng dính, miệng khát, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch sác – chứng lại thuộc nhiệt (dương chứng). Sự thay đổi chứng trạng này là “từ hàn chứng chuyển thành nhiệt chứng”, tức “từ âm chuyển thành dương”. Nắm vững những quy luật chuyển hóa này, không những giúp nhận thức quy luật diễn biến của bệnh chứng, mà còn có ý nghĩa chỉ đạo vô cùng quan trọng đối với việc xác định nguyên tắc điều trị thích ứng.
Tóm lại, âm dương là một trong những phạm trù cơ bản của triết học cổ đại Trung Quốc, đồng thời cũng là phạm trù triết học cao nhất trong hệ thống triết học Dịch học. Một số khái niệm, phạm trù và mệnh đề quan trọng trong triết học cổ đại Trung Quốc đều dựa trên phạm trù âm dương để bàn luận và diễn giải, xem âm dương là “pháp tắc căn bản” của tính chất và biến hóa sự vật, gán cho rất nhiều sự vật cụ thể ý nghĩa âm – dương. Mặt đối lập của sự vật chính là âm dương. Các sự vật đối lập không phải bất động, mà là đang vận động biến hóa. Âm dương cũng vận động biến hóa trong quá trình tác động lẫn nhau. Sự tác động lẫn nhau của âm dương gọi là “âm dương giao cảm”, còn gọi là âm dương tương thôi “相推” (thúc đẩy nhau), âm dương tương cảm相感. “Giao cảm” Giao là hỗ tương tiếp xúc t “cảm” là giao cảm tương ứng. Hỗ tương cảm ứng, giao cảm tương ứng, gọi là giao cảm, gọi là “giao cảm”. “Âm dương giao cảm” thể hiện ở sự đối lập, hỗ căn, tiêu trưởng và chuyển hóa của âm – dương.
Sự đối lập, hỗ căn, tiêu trưởng và chuyển hóa của âm – dương là nội dung cơ bản của học thuyết âm dương. Những nội dung này không tồn tại một cách cô lập, mà liên hệ tương hỗ, ảnh hưởng lẫn nhau, làm nhân quả cho nhau. Hiểu được những nội dung này rồi, thì việc tiếp tục lĩnh hội cách Trung y vận dụng âm dương học thuyết sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
III/ VẬN DỤNG HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG TRONG TRUNG Y HỌC
Thuyết âm dương xuyên suốt mọi phương diện của hệ thống lý luận Trung y, dùng để giải thích cấu trúc tổ chức của cơ thể, chức năng sinh lý, biến hóa bệnh lý, đồng thời chỉ đạo chẩn đoán và điều trị lâm sàng.
(一) Giải thích cấu trúc tổ chức cơ thể
Thuyết âm dương khi trình bày cấu trúc tổ chức của cơ thể cho rằng: cơ thể người là một chỉnh thể hữu cơ, là một thể thống nhất âm – dương đối lập vô cùng phức tạp, bên trong cơ thể đầy dẫy hiện tượng đối lập thống nhất âm – dương. Mọi cấu trúc tổ chức trong cơ thể người vừa có mối liên hệ hữu cơ với nhau, lại vừa có thể phân chia thành hai phần âm và dương đối lập nhau. Vì vậy mới nói: “Con người tuy có hình, nhưng không lìa âm dương” (“Tố Vấn · Bảo Mệnh Toàn Hình Luận”).
Thuyết âm dương đối với thuộc tính âm dương về bộ vị cơ thể, tạng phủ, kinh lạc, hình – khí… đều có phân định cụ thể. Chẳng hạn:
Xét về bộ vị cơ thể, nửa trên cơ thể thuộc dương, nửa dưới thuộc âm; bề mặt thân thể thuộc dương, bên trong thuộc âm; trong phần bề mặt, lưng thuộc dương, bụng thuộc âm; mặt ngoài tứ chi thuộc dương, mặt trong thuộc âm.
Xét theo đặc điểm chức năng tạng phủ, tâm – phế – tỳ – can – thận (ngũ tạng) thuộc âm, đởm – vị – đại trường – tiểu trường – bàng quang – tam tiêu (lục phủ) thuộc dương. Trong ngũ tạng, tâm – phế thuộc dương, can – tỳ – thận thuộc âm; trong tâm – phế thì tâm là dương, phế là âm; giữa can – tỳ – thận thì can là dương, tỳ – thận là âm. Hơn nữa, trong từng tạng lại có phân âm – dương: như tâm có tâm âm, tâm dương; thận có thận âm, thận dương; vị có vị âm, vị dương…
Trong kinh lạc cũng chia âm – dương. Kinh thuộc âm, lạc thuộc dương; mà trong kinh lại có “âm kinh” và “dương kinh”, trong lạc lại có “âm lạc” và “dương lạc”. Xét riêng mười hai kinh mạch, có phân “thủ tam dương kinh” với “thủ tam âm kinh”, “túc tam dương kinh” với “túc tam âm kinh”. Giữa huyết và khí, huyết thuộc âm, khí thuộc dương. Trong khí, doanh khí ở trong thuộc âm, vệ khí ở ngoài thuộc dương…
Tóm lại, mối quan hệ phức tạp giữa các cấu trúc tổ chức trên – dưới, trong – ngoài, biểu – lý, trước – sau trong cơ thể, cũng như giữa các bộ phận khác nhau trong mỗi cấu trúc, đều bao hàm quan hệ đối lập thống nhất âm – dương.
(II) Giải thích chức năng sinh lý của cơ thể
Trung y học vận dụng âm dương học thuyết để phân tích mâu thuẫn giữa sức khỏe và bệnh tật của cơ thể, từ đó đề xuất lý luận “duy trì cân bằng âm dương của cơ thể”. Âm dương bình hòa gọi là “bình nhân”. Thăng bằng âm – dương của cơ thể là dấu hiệu của sức khỏe. Sức khỏe bao gồm cả cân bằng âm – dương trong nội bộ cơ thể lẫn cân bằng âm – dương giữa cơ thể với môi trường. Hoạt động sinh mệnh bình thường của cơ thể là kết quả của việc hai mặt âm – dương luôn giữ được mối quan hệ phối hợp đối lập thống nhất, khiến âm dương ở vào trạng thái “cân bằng động”.
Sự vận dụng của thuyết âm dương trong sinh lý học chủ yếu là:
Bất kể là mâu thuẫn vận động giữa vật chất và chức năng, hay là hình thức cơ bản của hoạt động sinh mệnh, tất cả đều cho thấy trong điều kiện sinh lý bình thường, âm và dương vừa đối lập vừa nương tựa lẫn nhau, ở vào trạng thái cân bằng động tương đối có lợi cho hoạt động sinh mệnh. Nếu âm dương không thể tương hỗ mà lại phân ly, mâu thuẫn giữa âm tinh và dương khí mất đi(消失), thăng – giáng – xuất – nhập dừng lại, thì hoạt động sinh mệnh của con người cũng kết thúc.
(III) Giải thích sự biến hóa bệnh lý của cơ thể
Sự thống nhất giữa cơ thể và môi trường bên ngoài, cùng với trạng thái cân bằng điều hòa của môi trường bên trong cơ thể, là cơ sở để cơ thể tồn tại. Âm dương trong cơ thể cân bằng là dấu hiệu của sức khỏe, sự phá vỡ cân bằng tức là phát bệnh. Việc xuất hiện bệnh tật chính là kết quả của sự phá vỡ trạng thái cân bằng điều hòa này. Một khi mối quan hệ cân bằng âm dương bị tổn hại và mất đi thế cân bằng thì tất sẽ phát sinh bệnh. Vì vậy, “âm dương thất điều” là cơ sở phát sinh bệnh tật.
Ứng dụng của âm dương học thuyết trong bệnh lý học chủ yếu là:
Việc phát sinh và phát triển bệnh tật quyết định bởi hai phương diện: một là tà khí. Cái gọi là “tà khí” chính là tên gọi chung của các yếu tố gây bệnh khác nhau. Hai là chính khí. “Chính khí” là khái niệm chỉ chung các hoạt động chức năng của cơ thể, thường đối xứng với tà khí. Tà khí có âm tà (như hàn tà, thấp tà) và dương tà (như trong lục dâm thì phong tà, hỏa tà thuộc dương); chính khí lại có phân âm tinh và dương khí.
Quá trình phát sinh và phát triển của bệnh tật chính là quá trình đấu tranh giữa tà và chính. “Tà – chính đấu tranh” dẫn đến âm dương thất điều, từ đó xuất hiện các loại biến hóa bệnh lý khác nhau. Dù là ngoại cảm bệnh hay nội thương bệnh, quy luật bệnh lý cơ bản cũng không ngoài “âm dương thiên thắng hoặc thiên suy”.
(1) Âm dương thiên thắng (偏盛) (Thiên thịnh)
Âm dương thiên thắng, tức “âm thịnh” hoặc “dương thịnh”, là chỉ bất kỳ một bên âm hoặc dương nào đó vượt quá mức bình thường, thuộc loại bệnh biến “có dư”.
Dương thịnh thì nhiệt:
“Dương thịnh” là trong biến hóa bệnh lý, phương diện dương trở nên quá vượng, biểu hiện thành chứng nhiệt. Dương tà gây bệnh – như thử nhiệt xâm phạm cơ thể – có thể khiến dương khí cơ thể thiên thịnh, xuất hiện các biểu hiện: sốt cao, ra mồ hôi, khát nước, mặt đỏ, mạch sác… tính chất thuộc nhiệt, vì vậy gọi là “dương thịnh tắc nhiệt”. Do dương thịnh thường dẫn đến tổn thương âm dịch, nên trong tình trạng sốt cao, ra mồ hôi, mặt đỏ, mạch sác, tất yếu xuất hiện hiện tượng “âm dịch hao tổn mà sinh khát nước”, cho nên lại nói “dương thịnh tắc âm bệnh”. “Dương thịnh tắc nhiệt” là chỉ tính chất bệnh do dương tà gây nên; “dương thịnh tắc âm bệnh” là chỉ dương quá thịnh tất sẽ làm thương tổn chính khí (âm dịch) của cơ thể.
Âm thịnh thì hàn:
“Âm thịnh” là trong biến hóa bệnh lý, âm tà quá vượng, biểu hiện thành chứng hàn. Âm tà gây bệnh – như ăn lạnh, uống lạnh quá mức – có thể làm âm khí trong cơ thể thiên thịnh, xuất hiện các biểu hiện: đau bụng, ỉa lỏng, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt rêu trắng, mạch trầm…, tính chất thuộc hàn, cho nên nói “âm thịnh tắc hàn”. Âm thịnh lại thường dẫn đến tổn thương dương khí, nên khi đau bụng, ỉa lỏng, lưỡi nhạt rêu trắng, mạch trầm, tất yếu xuất hiện hiện tượng “dương khí hao tổn mà hình lạnh, chi lạnh”, cho nên nói “âm thịnh tắc dương bệnh”. “Âm thịnh tắc hàn” là chỉ tính chất bệnh do âm tà gây nên; “âm thịnh tắc dương bệnh” là chỉ âm quá thịnh tất tổn thương chính khí (dương khí) của cơ thể.
Dùng lý luận “âm dương tiêu trưởng” để phân tích thì “dương thịnh tắc nhiệt” thuộc “dương trưởng âm tiêu”, còn “âm thịnh tắc hàn” thuộc “âm trưởng dương tiêu”. Trong đó, “trưởng” là chủ, “tiêu” là thứ.
(2) Âm dương thiên suy (偏衰)
Âm dương thiên suy, tức “âm hư, dương hư”, là chỉ bất kỳ một bên âm hoặc dương nào đó thấp hơn mức bình thường, thuộc loại bệnh biến “bất túc”.
Dương hư thì hàn:
“Dương hư” là chỉ dương khí cơ thể bị hư tổn. Theo nguyên lý cân bằng động âm dương, bất luận bên âm hay bên dương bị thiếu hụt, tất sẽ dẫn đến bên kia tương đối thiên thắng. Dương hư không制约 (chế ước) được âm, thì âm tương đối thiên thịnh mà xuất hiện “hàn tượng”. Như dương khí cơ thể suy yếu, có thể xuất hiện các biểu hiện: sắc mặt trắng bệch, sợ lạnh, tay chân lạnh, mệt mỏi, thích nằm co, tự hãn, mạch vi… tính chất cũng thuộc hàn, vì vậy gọi là “dương hư tắc hàn”.
Âm hư thì nhiệt:
“Âm hư” là chỉ âm dịch cơ thể không đủ. Âm hư không制约(chế ước) được dương, thì dương tương đối thiên vượng mà xuất hiện “nhiệt tượng”. Như người bệnh lâu ngày hao tổn âm, hoặc vốn thể chất âm dịch không đủ, có thể xuất hiện các biểu hiện: sốt âm ỉ, ra mồ hôi trộm, lòng bàn tay chân ngực nóng (ngũ tâm phiền nhiệt), miệng lưỡi khô ráo, mạch tế sác… tính chất cũng thuộc nhiệt, vì vậy gọi là “âm hư tắc nhiệt”.
Dùng thuyết “âm dương tiêu trưởng” phân tích, “dương hư tắc hàn” thuộc “dương tiêu mà âm tương đối trưởng”, “âm hư tắc nhiệt” thuộc “âm tiêu mà dương tương đối trưởng”. Trong đó, “tiêu” là chủ, “do tiêu mà trưởng”, còn “trưởng” là thứ.
(3) Âm dương tương tổn (互损) (Hỗ tổn)
Theo nguyên lý “âm dương hỗ căn”, khi một bên âm hoặc dương của cơ thể hư tổn đến mức độ nhất định, tất nhiên sẽ dẫn đến bên kia cũng bất túc.
“Dương tổn cập âm, âm tổn cập dương”:
Khi dương hư đến một mức độ nhất định, vì dương hư không thể hóa sinh âm dịch, nên đồng thời xuất hiện hiện tượng âm hư, gọi là “dương tổn cập âm”. Tương tự, khi âm hư đến một mức độ nhất định, vì âm hư không thể hóa sinh dương khí, nên đồng thời xuất hiện hiện tượng dương hư, gọi là “âm tổn cập dương”. “Dương tổn cập âm” hoặc “âm tổn cập dương” cuối cùng dẫn đến “âm dương lưỡng hư”. “Âm dương lưỡng hư” là trạng thái cân bằng ở mức thấp, trong đó hai mặt đối lập âm – dương đều thấp hơn mức bình thường, đây là một trạng thái bệnh lý, chứ không phải trạng thái sinh lý.
Trong lâm sàng, để phân biệt “dương thịnh tắc nhiệt, âm thịnh tắc hàn” với “dương hư tắc hàn, âm hư tắc nhiệt”, người ta gọi “dương thịnh tắc nhiệt” là “thực nhiệt”, “âm hư tắc nhiệt” là “hư nhiệt”; “âm thịnh tắc hàn” là “thực hàn”, “dương hư tắc hàn” là “hư hàn”. Còn “dương tổn cập âm, âm tổn cập dương” dẫn đến “âm dương lưỡng hư” thì đều thuộc phạm trù “hư hàn – hư nhiệt”: dương tổn cập âm lấy “hư hàn” làm chủ, “hư nhiệt” làm thứ; âm tổn cập dương lấy “hư nhiệt” làm chủ, “hư hàn” làm thứ; còn “âm dương lưỡng hư” là “hư hàn và hư nhiệt” cùng tồn tại, tạm thời ở thế “cân bằng”, nhưng do sự cân bằng thấp này vẫn là cân bằng động, nên trong quá trình phát triển bệnh tật vẫn sẽ có bên chính, bên phụ.
(4) Sự chuyển hóa âm dương trong bệnh lý
Trong quá trình phát triển của bệnh, những biến hóa bệnh lý kiểu “âm dương thiên thắng, thiên suy” có thể – trong những điều kiện nhất định – chuyển hóa sang mặt đối lập: dương chứng có thể chuyển thành âm chứng, âm chứng có thể chuyển thành dương chứng. “Dương tổn cập âm” và “âm tổn cập dương” cũng là biểu hiện của “âm dương chuyển hóa”.
Trong trạng thái bệnh lý, tà và chính – hai mặt đối lập – cùng tồn tại trong “chỉnh thể bệnh tật” và tiến hành đấu tranh kịch liệt; sự so sánh lực lượng giữa chúng luôn luôn vận động biến hóa. Tà – chính đấu tranh là nguyên nhân bên trong của sự “tự vận động, tự chuyển hóa” của bệnh; còn chẩn trị, chăm sóc là điều kiện bên ngoài thúc đẩy sự chuyển hóa ấy, “ngoại nhân” phải thông qua “nội nhân” mà phát huy tác dụng. Bởi vì trong âm có dương, trong dương có âm, cho nên tuy âm chứng và dương chứng là đối lập, khác biệt rõ ràng, nhưng trong sự đối lập ấy vẫn hỗ tương thẩm thấu “互相渗透” (xuyên thấm lẫn nhau): trong dương chứng vẫn tồn tại nhân tố của âm chứng, trong âm chứng cũng có nhân tố của dương chứng; cho nên giữa dương chứng và âm chứng có thể chuyển hóa lẫn nhau.
(IV) Dùng âm dương để chỉ đạo chẩn đoán bệnh tật
Quá trình chẩn đoán bệnh tật của Trung y bao gồm hai phương diện: “khám xét bệnh tình” và “biện biệt chứng hậu”. “Xem sắc, bắt mạch, trước phải phân âm dương” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”). Việc vận dụng âm dương học thuyết trong chẩn đoán nhằm phân tích các tư liệu lâm sàng thu được qua tứ chẩn và biện biệt chứng hậu.
Ví dụ: Sắc mặt tươi sáng, rạng rỡ thuộc dương; u ám, tối sạm thuộc âm. Tiếng nói to, cao, vang dội thuộc dương; khẽ, nhỏ, vô lực thuộc âm. Hô hấp mạnh, tiếng thở lớn, khí thô thuộc dương; hô hấp yếu, tiếng nhẹ, khí thiếu thuộc âm. Miệng khát thích uống lạnh thuộc dương; miệng khát thích uống ấm thuộc âm. Về mạch tượng: phù, sác, hồng, hoạt… thuộc dương; trầm, trì, tế, sáp… thuộc âm.
Như trong “bát cương biện chứng”: Biểu chứng, nhiệt chứng, thực chứng thuộc dương; lý chứng, hàn chứng, hư chứng thuộc âm. Trong lâm sàng, chỉ khi phân rõ âm chứng – dương chứng mới có thể nắm được bản chất của bệnh, làm được “chấp giản ngự phồn” (nắm cái cương yếu để điều khiển cái phức tạp). Bởi vậy, “phân biệt âm chứng, dương chứng” là nguyên tắc cơ bản trong chẩn đoán, có ý nghĩa rất quan trọng trong lâm sàng. Trong “tạng phủ biện chứng”, sự mất điều hòa khí – huyết – âm – dương của tạng phủ có thể biểu hiện thành nhiều chứng hậu phức tạp, nhưng cũng không ngoài hai loại lớn là “âm” và “dương”; như trong phân loại hư chứng, tâm có “khí hư, dương hư” và “huyết hư, âm hư”: hai loại trước thuộc phạm trù “dương hư”, hai loại sau thuộc “âm hư”.
Tóm lại, vì “Âm dương thiên thắng – thiên suy” là quy luật biến hóa bệnh lý cơ bản trong quá trình mắc bệnh, cho nên tuy biến hóa bệnh lý cực kỳ phức tạp, thiên biến vạn hóa, nhưng tính chất cơ bản của nó có thể quy nạp thành hai loại lớn: âm và dương.
(V) Dùng âm dương để chỉ đạo phòng trị bệnh tật
Trung y rất coi trọng phòng bệnh, không chỉ dùng âm dương học thuyết để trình bày lý luận “Xiển phát sinh học thuyết” (bàn về sự phát sinh bệnh), mà các phương pháp dưỡng sinh cụ thể cũng đều lấy âm dương làm căn cứ. Âm dương học thuyết cho rằng: Nếu biến hóa âm dương trong cơ thể điều hòa, tương ứng với biến hóa âm dương của bốn mùa trong tự nhiên thì có thể “kéo dài tuổi thọ”. Bởi vậy, chủ trương “thuận ứng tự nhiên”: xuân – hạ dưỡng dương, thu – đông dưỡng âm, “tinh thần nội thủ”, ăn uống có độ, sinh hoạt có quy luật, làm được “pháp ư âm dương, hòa ư thuật số” (“Tố Vấn · Thượng Cổ Thiên Chân Luận”), nhờ đó giữ được thế cân bằng âm dương giữa nội bộ cơ thể và giữa cơ thể với môi trường bên ngoài, đạt được mục đích tăng cường sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật.
Vì nguyên nhân căn bản làm phát sinh và phát triển bệnh tật là “âm dương thất điều” (âm dương mất điều hoà), cho nên “điều chỉnh âm dương, bổ thiên cứu tệ, thúc đẩy âm bình dương bí, phục hồi cân bằng tương đối của âm dương” là nguyên tắc cơ bản trong điều trị. Việc vận dụng âm dương học thuyết để chỉ đạo điều trị bệnh tật thể hiện ở hai phương diện: Một là xác lập nguyên tắc điều trị, hai là quy nạp tính năng của dược vật.
(1) Xác lập nguyên tắc điều trị
Nguyên tắc điều trị “âm dương thiên thắng”:
“Giảm bớt cái có dư, thực thì tả chi” (Tổn kỳ hữu dư, thực giả tả chi). Âm dương thiên thắng nghĩa là âm hoặc dương quá thịnh, thuộc chứng “hữu dư”. Vì “dương thịnh tắc âm bệnh, dương thịnh tắc nhiệt”, dương nhiệt quá thịnh dễ làm hao tổn âm dịch; “âm thịnh tắc dương bệnh, âm thịnh tắc hàn”, âm hàn quá thịnh dễ làm tổn thương dương khí. Do đó, khi điều chỉnh âm dương thiên thắng phải chú ý xem bên đối lập với nó có tình huống thiên suy hay không. Nếu âm hoặc dương thiên thịnh mà phía đối lập chưa hình thành hư tổn, thì có thể dùng nguyên tắc “tổn kỳ hữu dư”. Nếu phía đối lập đã có thiên suy, thì phải đồng thời chiếu cố bất túc, phối hợp pháp “phù dương” hoặc “ích âm”. “Dương thịnh tắc nhiệt” là thực nhiệt chứng, nên dùng dược vật “hàn lương” để chế ước dương, “trị nhiệt dĩ hàn”, tức “nhiệt giả hàn chi”; “âm thịnh tắc hàn” là hàn thực chứng, nên dùng dược “ôn nhiệt” để chế ước âm, “trị hàn dĩ nhiệt” (Dùng hàn trị nhiệt), tức “hàn giả nhiệt chi”. Vì hai loại ấy đều thuộc thực chứng, nên gọi nguyên tắc này là “tổn kỳ hữu dư”, tức “thực giả tả chi”.
Nguyên tắc điều trị “âm dương thiên suy”:
“Bổ kỳ bất túc, hư giả bổ chi”. Âm dương thiên suy nghĩa là âm hoặc dương hư tổn bất túc, hoặc là âm hư, hoặc là dương hư. Âm hư không chế ước được dương mà sinh dương kháng, thuộc “hư nhiệt chứng”, trị nên “tư âm dĩ ức dương”. Thông thường không được dùng thuốc hàn lương trực tiếp đánh gãy “hư nhiệt”, mà phải dùng phương pháp “tráng thủy chi chủ, dĩ chế dương quang” (chú của Vương Băng trong “Tố Vấn · Chí Chân Yếu Đại Luận”), bổ âm chính là để chế ước dương. “Tráng thủy chi chủ, dĩ chế dương quang” còn gọi “tráng thủy chế hỏa, tư thủy chế hỏa, tư âm giáng hỏa”, là “trị cầu kỳ thuộc chi pháp”, tức dùng pháp “tư âm giáng hỏa” để khống chế dương kháng hỏa thịnh. Như thận âm bất túc, “hư hỏa thượng viêm”, thì đây không phải “hỏa hữu dư”, mà là “thủy bất túc”, nên phải tư dưỡng “thận thủy”. “Hoàng Đế Nội Kinh” gọi nguyên tắc này là “dương bệnh trị âm” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”).
Nếu dương hư không chế ước được âm mà dẫn đến âm thịnh, thuộc “hư hàn chứng”, trị nên “phù dương chế âm”. Thông thường không được dùng “tân ôn phát tán” để tán âm hàn, mà phải dùng “ích hỏa chi nguyên, dĩ tiêu âm ế” (chú của Vương Băng trong “Tố Vấn · Chí Chân Yếu Đại Luận”), còn gọi “ích hỏa tiêu âm, phù dương thoái âm”, cũng là “trị cầu kỳ thuộc chi pháp”, tức dùng pháp “phù dương ích hỏa” để làm giảm âm thịnh. Như thận chủ mệnh môn, tàng “tiên thiên chân hỏa”, nếu thận dương hư suy thì hiện chứng “dương vi âm thịnh”, thuộc hàn chứng; đây không phải “hàn hữu dư” mà là “chân dương bất túc”, nên trị phải “ôn bổ thận dương, tiêu trừ âm hàn”. “Hoàng Đế Nội Kinh” gọi nguyên tắc này là “âm bệnh trị dương” (“Tố Vấn · Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận”).
“Bổ dương phối âm, bổ âm phối dương”:
Về nguyên tắc trị liệu “dương tổn cập âm, âm tổn cập dương, âm dương câu tổn”, dựa theo nguyên lý “âm dương hỗ căn”, “dương tổn cập âm” thì “trị dương phải kiêm cố âm”, tức trên cơ sở “bổ dương đầy đủ” mà “phối hợp bổ âm” (bổ dương phối âm); “âm tổn cập dương” thì “trị âm phải kiêm cố dương”, tức trên cơ sở “bổ âm đầy đủ” mà “phối hợp bổ dương” (bổ âm phối dương); “âm dương câu tổn” thì phải “âm dương câu bổ”, nhằm điều chỉnh trạng thái cân bằng ở mức thấp này. Vì “âm dương thiên suy” thuộc hư chứng, nên nguyên tắc này gọi là “bổ kỳ bất túc” hoặc “hư tắc bổ chi”.
(2) Dùng âm dương để quy nạp tính năng của dược vật
Việc vận dụng âm dương trong điều trị bệnh không chỉ dùng để xác định nguyên tắc điều trị, mà còn dùng để khái quát “tính, vị, công năng” của dược vật, làm căn cứ chỉ đạo sử dụng thuốc trong lâm sàng. Trị bệnh, không chỉ cần có chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị đúng đắn, đồng thời còn phải nắm vững tính năng của dược vật. Căn cứ vào phương pháp điều trị mà lựa chọn dược vật thích hợp thì mới có thể đạt hiệu quả tốt.
“Công năng” của thuốc Trung y chỉ đặc tính “tứ khí, ngũ vị, thăng – giáng – phù – trầm” của dược vật. “Tứ khí” (còn gọi tứ tính) gồm: hàn, nhiệt, ôn, lương. “Ngũ vị” gồm: toan (chua), khổ (đắng), cam (ngọt), tân (cay), hàm (mặn). Tứ khí thuộc dương, ngũ vị thuộc âm. Trong tứ khí, ôn – nhiệt thuộc dương, hàn – lương thuộc âm. Trong ngũ vị, vị tân có thể phát tán, hành khí; vị cam có thể bổ ích khí huyết, nên “tân – cam” thuộc dương, như quế chi, cam thảo…; vị “toan” có thể thu liễm, vị “khổ” có thể tả hạ, nên “toan – khổ” thuộc âm, như đại hoàng, bạch thược…; vị “đạm” có thể thấm tiết lợi niệu (so sánh nồng – nhạt: nồng thuộc âm, nhạt thuộc dương), nên “đạm” thuộc dương, như phục linh, thông thảo; vị mặn có thể nhuận hạ, nên thuộc âm, như mang tiêu… Xét theo đặc tính “thăng – giáng – phù – trầm”: dược vật nhẹ, có tác dụng “thăng dương, phù tán” thuộc dương, như tang diệp, cúc hoa…; dược vật nặng, có tác dụng “tiềm giáng, trấn trọc” thuộc âm, như quy bản, xích thạch… Trị bệnh là căn cứ vào âm dương thiên thắng – thiên suy của bệnh, xác định nguyên tắc điều trị, rồi kết hợp với thuộc tính âm dương và tác dụng của dược vật để chọn thuốc thích hợp, nhờ đó đạt đến “cẩn sát âm dương sở tại nhi điều chi, dĩ bình vi kỳ” (“Tố Vấn · Chí Chân Yếu Đại Luận”) làm mục đích điều trị.
Tiết III Học thuyết Ngũ hành
Học thuyết Ngũ hành là một tư tưởng triết học duy vật chất phác của Trung Quốc cổ đại, thuộc “vũ trụ quan nguyên tố luận”, là một “thuyết hệ thống phổ thông chất phác”. Ngũ hành học thuyết cho rằng: mọi sự vật trong vũ trụ đều do năm loại vật chất là “mộc, hỏa, thổ, kim, thủy” cấu thành; sự phát triển biến hóa của các sự vật và hiện tượng trong tự nhiên là kết quả của sự vận động và tác dụng lẫn nhau không ngừng của năm loại vật chất này. Trật tự vận động của trời đất vạn vật đều chịu sự thống nhất chi phối của “pháp tắc tương sinh, tương khắc, chế (ước), hóa” của Ngũ hành. Học thuyết Ngũ hành dùng năm loại vật chất mộc, hỏa, thổ, kim, thủy để giải thích nguồn gốc của vạn sự vạn vật và sự thống nhất trong tính đa dạng của chúng. Mọi sự vật và hiện tượng trong tự nhiên đều có thể quy nạp vào năm hệ thống theo tính chất và đặc điểm của mộc, hỏa, thổ, kim, thủy. Năm hệ thống này, và các sự vật hiện tượng trong từng hệ thống, đều tồn tại những mối liên hệ nội tại nhất định, từ đó hình thành nên một trạng thái mạng lưới phức tạp, gọi là “Đại hệ Ngũ hành”. “Đại hệ Ngũ hành” còn khảo sát và quy định mối quan hệ đối ứng giữa con người và tự nhiên, thống nhiếp cả “tự nhiên và nhân sự”. “Người ở trong trời, trời ở trong người, anh trong tôi, tôi trong anh, thiên nhân tương sinh tương thắng”. Ngũ hành học thuyết cho rằng “thế giới bao la” là một “thế giới biến hóa không ngừng”, vũ trụ là một vũ trụ động.
Ngũ hành học thuyết là một quan niệm dùng để giải thích “vận động vĩnh hằng của thế giới”. Một mặt nó cho rằng vạn sự vạn vật cấu thành bởi năm vật chất cơ bản mộc, hỏa, thổ, kim, thủy, nhờ đó đã đưa ra lời giải đáp đúng đắn về “bản nguyên của thế giới”; mặt khác lại cho rằng bất cứ sự vật nào cũng không phải tồn tại một cách cô lập, tĩnh chỉ, mà là luôn luôn duy trì sự cân bằng điều hòa trong vận động “tương sinh, tương khắc”. Cho nên, Ngũ hành học thuyết không chỉ có tính “duy vật”, mà còn hàm chứa tư tưởng biện chứng phong phú, là học thuyết mà người xưa dùng để nhận thức vũ trụ, giải thích quy luật liên hệ lẫn nhau của các sự vật trong quá trình phát sinh và phát triển.
Trung y học đem học thuyết Ngũ hành ứng dụng vào lĩnh vực y học, dùng “quan điểm cấu trúc hệ thống” để quan sát cơ thể, trình bày mối liên hệ hữu cơ giữa các bộ phận với nhau, giữa bộ phận với chỉnh thể, cũng như sự thống nhất giữa cơ thể với môi trường bên ngoài. Nhờ đó, càng tăng cường luận chứng cho “quan niệm chỉnh thể” của Trung y, khiến phương pháp hệ thống chỉnh thể mà Trung y sử dụng càng thêm hệ thống hóa, đóng vai trò thúc đẩy rất lớn đối với sự hình thành hệ thống lý luận đặc thù của Trung y, trở thành một trong những cơ sở triết học và bộ phận quan trọng của hệ thống lý luận Trung y. Cùng với sự phát triển của Trung y, Ngũ hành học thuyết trong Trung y dần tách khỏi Ngũ hành học thuyết thuần triết học, chú trọng dùng thuyết “Ngũ hành tương tàng” để giải thích cấu trúc và thuộc tính vật chất đa chiều, đa tầng có thể phân chia vô hạn trong tự nhiên, cũng như quan hệ giữa các tạng phủ, đặc biệt là quy luật “Ngũ tạng tương tàng” – trong mỗi tạng lại “kiêm đủ cả năm tạng” – từ đó làm rõ cơ chế điều tiết cân bằng động giữa nội bộ cơ thể và môi trường bên ngoài, trình bày quy luật sức khỏe và bệnh tật, chẩn đoán và phòng trị bệnh.
一、KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA NGŨ HÀNH
(一) Ý nghĩa của Ngũ hành
Ngũ hành là một trong những phạm trù cơ bản của triết học cổ đại Trung Quốc, là tư tưởng khoa học nguyên thủy của thời Thượng cổ. “Ngũ” là chỉ năm loại vật chất: “mộc, hỏa, thổ, kim, thủy”; “hành” là “thông hành, lưu hành, hành dụng”, là nghĩa cổ của “hành động, vận động”, tức là “vận động biến hóa, vận hành không ngừng”. “Ngũ hành” là chỉ “sự vận động biến hóa của năm loại vật chất mộc, hỏa, thổ, kim, thủy”. Tuyệt đối không nên coi Ngũ hành như năm thứ “tĩnh tại bất động”, mà phải xem chúng là “năm loại động lực tương tác lẫn nhau”. Ngũ hành không chỉ là “vật chất và vận động”, mà còn “vượt khỏi khuôn khổ đơn thuần của vật chất và vận động”, “bất tức bất ly”, “diệc tức diệc ly”, là “năm loại vật, năm loại tính, năm loại năng lực”, nên còn gọi là “Ngũ đức”. Ngũ hành học thuyết giống như âm dương học thuyết, ngay từ đầu đã chú ý tới “tác dụng mâu thuẫn” của sự vật, tới “vận động và biến hóa” của sự vật. “Thuyết Văn Giải Tự” chép: “Ngũ” viết “”, “Ngũ hành dã, tòng nhị, âm dương tại thiên địa chi gian giao vũ dã”. Chữ “hành” trong “Ngũ hành” và chữ “vận” trong “Ngũ vận” đều có nghĩa “vận hành không ngừng”. Khái niệm Ngũ hành không phải để chỉ năm dạng vật chất đặc thù, mà là biểu thị “năm loại thuộc tính chức năng”, “là năm loại lực mạnh mẽ luân phiên vận hành không ngừng, chứ không phải ‘những vật chất cơ bản” thụ động bất động” (Joseph Needham – “Lịch sử Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc”), là sự trừu tượng hóa năm trạng thái trong quá trình vận động âm dương của sự vật khách quan trong tự nhiên, thuộc phạm trù trừu tượng, đồng thời cũng là một phạm trù quan trọng của triết học duy vật chất phác cổ đại Trung Quốc.
Ngũ hành trong Trung y học là sản phẩm kết hợp giữa phạm trù Ngũ hành của triết học cổ đại Trung Quốc với y học cổ truyền, là “thế giới quan và phương pháp luận” để Trung y nhận thức thế giới và vận động sinh mệnh. Trung y đã gán cho khái niệm Ngũ hành ý nghĩa âm dương, cho rằng mộc, hỏa, thổ, kim, thủy và mọi sự vật trong tự nhiên đều do vận động mâu thuẫn âm dương sinh ra. Sự vận động biến hóa của âm dương có thể phản ánh qua “lục khí tại thiên” (phong, thử, thấp, táo, hàn, nhiệt) và “Ngũ hành tại địa” (mộc, hỏa, thổ, kim, thủy). Ngũ hành trong Trung y không chỉ là năm loại sự vật và thuộc tính của chúng, mà quan trọng hơn là nó bao hàm cả “vận động mâu thuẫn âm dương” bên trong năm loại sự vật ấy.
Khái niệm Ngũ hành của Trung y, một mặt dùng để “biểu thị thế giới vật chất” – bất luận tự nhiên hay sinh mệnh đều là “thống nhất trong đa dạng các hình thái vật chất”; mặt khác dùng để “biểu thị một hình thái tư duy cấu trúc đa nguyên mang tính chỉnh thể” trong tư tưởng tổng thể của Trung Quốc. “Tư duy chỉnh thể đa cấu trúc” là một trong những hình thái điển hình của “tư duy tương quan” cổ đại Trung Quốc, và hình thái tư duy này trong Trung y được biểu đạt một cách điển hình và đầy đủ hơn. Khái niệm Ngũ hành trong Trung y nhằm để trình bày rằng: các bộ phận cấu thành cơ thể, cũng như mối quan hệ giữa cơ thể với môi trường bên ngoài, đều là một “chỉnh thể hữu cơ”, thuộc phạm trù triết học trong khoa học y học, khác với khái niệm Ngũ hành thuần triết học.
(二) Quan hệ giữa Ngũ hành với khí, âm dương
“Khí” và “Ngũ hành” đều là những phạm trù triết học trong nhận thức về bản nguyên thế giới của triết học cổ đại Trung Quốc. Phạm trù “khí” dùng để nói rõ “tính thống nhất của thế giới vật chất”, còn phạm trù “Ngũ hành” dùng để nói rõ “tính đa dạng của hình thái vật chất trong thế giới”. Khí và Ngũ hành thể hiện sự “thống nhất biện chứng của nhất và đa” trong tư tưởng triết học cổ đại Trung Quốc: “Vạn vật bản nguyên ư nhất khí, nhất khí phân ngũ hành, ngũ hành phục quy nhất khí” (Căn bản của vạn vật là nhất khí, nhất khí phân thành ngũ hành, ngũ hành lại quy về nhất khí).
Âm dương là “tổng quy luật của vũ trụ”, là “yếu tố mâu thuẫn nội tại” của khí. Khí có âm dương, “nhất khí phân ngũ hành”, nên Ngũ hành cũng hàm chứa âm dương. Sự vận động của Ngũ hành tất nhiên cũng chịu sự chế ước(制约) của âm dương. “Âm dương hợp nhi sinh Ngũ hành”. Trong Ngũ hành, mộc – hỏa thuộc dương, kim – thủy – thổ thuộc âm, mà trong mỗi hành lại đều có đủ âm dương của riêng nó.
II/ NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA HỌC THUYẾT NGŨ HÀNH
(一) Phân loại thuộc tính sự vật theo Ngũ hành 1. Đặc tính của Ngũ hành: Đặc tính của Ngũ hành là khái niệm lý luận được hình thành dần dần trên cơ sở nhận thức chất phác của cổ nhân, qua quá trình sinh hoạt và thực tiễn sản xuất lâu dài đối với năm loại vật chất: mộc, hỏa, thổ, kim, thủy. Các đặc tính ấy là:
(1) “Mộc viết khúc trực”: “khúc” là cong, uốn; “trực” là thẳng, duỗi; “khúc trực” tức là “có thể co, có thể duỗi”. Mộc có đặc tính sinh trưởng, có thể co duỗi, vươn lên, phát sinh. Mộc đại diện cho năng lực sinh trưởng, phát triển, biểu thị vạn vật trong vũ trụ có công năng “sinh sôi không dứt”. Hễ sự vật hoặc hiện tượng nào có loại đặc tính này đều có thể quy về “mộc”.
(2) “Hỏa viết viêm thượng”: “viêm” là nóng, “thượng” là hướng lên trên. Hỏa có đặc tính phát nhiệt, ấm áp, bốc lên trên. Hỏa đại diện cho sự thăng hoa của sức sinh trưởng, cho tính chất quang minh và nhiệt lực. Hễ sự vật hoặc hiện tượng nào có tính ấm nóng, bốc lên, thịnh vượng đều có thể quy thuộc vào “hỏa”.
(3) “Thổ ái giá sắc”: “giá” (稼)là gieo trồng mùa xuân, “sắc” (穑)là thu hoạch mùa thu, chỉ hoạt động gieo trồng và thu hoạch nông nghiệp. Thổ có đặc tính “tải vật, sinh hóa”, nên nói “thổ tải tứ hành, vi vạn vật chi mẫu” (đất chở bốn hành, là mẹ của vạn vật). Thổ mang ý “sinh sinh”, là gốc của vạn vật trong thế giới và là cơ sở tồn tại của loài người, “tứ tượng ngũ hành giai tá thổ”( 四象五行皆藉土) (bốn tượng năm hành đều nhờ đất). Trong Ngũ hành, thổ được tôn quý. Hễ sự vật hoặc hiện tượng nào có công năng sinh hóa, mang vác, tiếp nhận đều quy về “thổ”.
(4) “Kim viết tòng cách”: “tòng” là thuận theo, tuân phục; “cách” là cải cách, biến đổi, loại bỏ cái cũ. Kim có đặc tính “vừa mềm vừa cứng”, có năng lực biến đổi, túc sát. Kim đại diện cho tính chất của trạng thái rắn; hết thảy sự vật sau khi sinh trưởng đều sẽ đi đến trạng thái ngưng kết, nên dùng “kim” để biểu thị tính kiên cố. Từ đó dẫn xuất ý nghĩa “túc sát, nội liễm, thu liễm, thanh tẩy”. Hễ sự vật hoặc hiện tượng nào có những đặc tính này đều có thể quy về “kim”.
(5) “Thủy viết nhuận hạ”: “nhuận” là làm ướt, làm ẩm; “hạ” là hướng xuống. Thủy đại diện cho ý nghĩa “đóng băng, tàng chứa”, có đặc tính “tư nhuận, chảy xuống dưới, bế tàng”. Hễ sự vật hoặc hiện tượng nào có công năng “hàn lương, tư nhuận, hướng xuống, bế tàng” đều quy về “thủy”. Từ đó có thể thấy, “Ngũ hành” trong y học không phải chỉ chính năm loại vật chất cụ thể mộc, hỏa, thổ, kim, thủy, mà là sự khái quát trừu tượng về những thuộc tính khác nhau của năm loại vật chất ấy.
(1) Loại tỉ (so sánh loại hình): “Loại tỉ” là một phương pháp logic trong đó, căn cứ vào sự giống nhau hay tương tự về một số thuộc tính hoặc quan hệ của hai sự vật hay hai loại sự vật, mà suy ra rằng chúng có thể cũng giống hoặc tương tự nhau ở những phương diện khác. Loại tỉ cũng là một phương pháp suy luận. Trong Trung y, loại tỉ được gọi là “viện vật tỉ loại” hoặc “thủ tượng tỉ loại”. Học thuyết Ngũ hành trong Trung y vận dụng phương pháp loại tỉ, đem “hình tượng của sự vật” (chỉ tính chất, tác dụng, hình thái của sự vật) so sánh với thuộc tính Ngũ hành; phàm vật tượng nào có đặc tính tương tự với một “hành” nào đó thì quy nó vào hành ấy. Ví dụ: phương vị phối Ngũ hành, Ngũ tạng phối Ngũ hành… Về phương vị phối Ngũ hành: mặt trời mọc ở phương Đông, tương tự với đặc tính “thăng phát” của mộc, nên phương Đông quy về “mộc”; phương Nam nóng bức, tương ứng với đặc tính “viêm thượng” của hỏa, nên phương Nam quy về “hỏa”. Lại như Ngũ tạng phối Ngũ hành: tỳ chủ vận hóa, giống như “thổ” có “hóa vật” (chuyển hóa vạn vật), nên tỳ quy thuộc “thổ”; phế chủ túc giáng, tương quan với tính “túc sát” của kim, nên phế quy về “kim”, v.v.
(2) Suy diễn: “Suy diễn” là phương pháp suy lý trong đó, căn cứ vào thuộc tính của một số sự vật đã biết để suy rộng ra các thuộc tính của những sự vật khác có liên quan. Đây là một loại suy diễn trong hình thức loại tỉ của Trung Quốc cổ đại, gồm hai loại: “suy diễn song song” và “suy diễn bao hàm”. Suy diễn song song: so với tư duy loại tỉ, về thực chất chỉ là sự tăng lên về lượng, chứ chưa thay đổi bản chất “vận động theo phương ngang” của tư duy. Thông thường, đó là sự “kéo dài” của một quy tắc hoặc mô thức, giữa quy tắc, mô thức ấy với đối tượng suy diễn mới không tồn tại quan hệ “bao hàm – bị bao hàm”. Lấy hành mộc làm ví dụ: đã biết “can thuộc mộc”, mà “can hợp đởm, chủ cân, khai khiếu vu mục”, cho nên “đởm, cân, mắt (mục tủy)” đều thuộc mộc. Tương tự, trong Ngũ chí thì là “nộ”, Ngũ thanh thì “hô”, biến động là “nắm (ác)”, lại thêm Ngũ quý thì “xuân”, Ngũ phương thì “Đông”, Ngũ khí thì “phong”, Ngũ hóa thì “sinh”, Ngũ sắc thì “thanh” (xanh), Ngũ vị thì “toan” (chua), Ngũ thời thì “bình đàn”, Ngũ âm thì “giốc”…, đều quy về mộc. Căn cứ vào đặc tính “mộc hành”, trong thân thể, lấy “can” làm trung tâm mà suy diễn ra “đởm, mắt, cân, nộ, hô, nắm”; trong tự nhiên, lấy “xuân” làm trung tâm mà suy diễn ra “Đông, phong, sinh, thanh, toan, bình đàn, giốc”. Giữa “can, đởm, mục, cân, nộ, hô, nắm” với “xuân, Đông, phong, sinh, thanh, toan, bình đàn, giốc” không tồn tại quan hệ bao hàm, chỉ là trên cơ sở “can thuộc mộc, xuân thuộc mộc” mà số lượng đối tượng được tăng lên, bốn hành còn lại cũng giống vậy. Suy diễn bao hàm: lại có thể chia thành “suy diễn mô hình trừu tượng” và “suy diễn kiểu mệnh đề”. Ngũ hành học thuyết căn cứ vào quy luật sinh – khắc – chế – hóa giữa mộc, hỏa, thổ, kim, thủy để giải thích hệ thống Ngũ tạng với trung tâm là “can, tâm, tỳ, phế, thận”, cũng như mối quan hệ thống nhất giữa cơ thể con người với các yếu tố khác nhau trong môi trường tự nhiên, chính là sự ứng dụng cụ thể của “suy diễn mô hình cấu trúc Ngũ hành”. “Suy diễn kiểu mệnh đề” thuộc loại tam đoạn luận của Trung Quốc cổ đại. Tam đoạn luận cổ điển Trung Quốc là loại suy luận “chưa hoàn chỉnh, chưa quy phạm”, chưa hình thành các loại hình hoặc mô thức chặt chẽ. Trong suy diễn Ngũ hành, nó không được ứng dụng rộng bằng “suy diễn mô hình”, nên ở đây lược bỏ không bàn sâu.
Tóm lại, học thuyết Ngũ hành lấy “thiên nhân tương ứng” làm tư tưởng chỉ đạo, lấy Ngũ hành làm trung tâm, dùng “ngũ phương của cấu trúc không gian, ngũ quý của cấu trúc thời gian, ngũ tạng của cấu trúc thân thể” làm khung cơ bản, rồi đem các sự vật và hiện tượng trong tự nhiên, cũng như các hiện tượng sinh lý và bệnh lý trong cơ thể, căn cứ vào thuộc tính của chúng mà quy loại: hễ có đặc tính “sinh phát, mềm mại” thì quy vào “mộc”; có đặc tính “dương nhiệt, bốc lên” thì quy vào “hỏa”; có đặc tính “trưởng dưỡng, hóa dục” thì quy vào “thổ”; có đặc tính “thanh tĩnh, thu sát” thì quy vào “kim”; có đặc tính “lạnh, tư nhuận, hướng xuống, bế tàng” thì quy vào “thủy”. Như thế, đã liên hệ hoạt động sinh mệnh của cơ thể với các sự vật và hiện tượng trong tự nhiên, hình thành một “hệ thống cấu trúc Ngũ hành” nối liền môi trường trong – ngoài cơ thể, dùng để giải thích sự thống nhất giữa cơ thể và môi trường tự nhiên.
Bảng quy loại thuộc tính Ngũ hành (tóm lược): Ngũ hành – Tự nhiên – Cơ thể – Ngũ âm – Ngũ vị – Ngũ sắc – Ngũ hóa – Ngũ khí – Ngũ phương – Ngũ quý – Ngũ tạng – Lục phủ – Ngũ quan – Hình thể – Tình chí – Ngũ thanh – Biến động: Mộc: giác – chua – xanh – sinh – phong – Đông – xuân – can – đởm – mắt – cân – nộ – tiếng hô – động tác nắm; Hỏa: chủy (chữ 徵) – đắng – đỏ – trưởng – thử – Nam – hạ – tâm – tiểu trường – lưỡi – mạch – hỷ – tiếng cười – động tác “duy” (ưa vươn, giãn, sôi động); Thổ: cung – ngọt – vàng – hóa – thấp – Trung ương – trường hạ – tỳ, vị – miệng – nhục – tư – tiếng ca – động tác “ối, nấc”; Kim: thương – cay – trắng – thu – táo – Tây – thu – phế – đại trường – mũi – bì mao – bi – tiếng khóc – ho, khái; Thủy: vũ – mặn – đen – tàng – hàn – Bắc – đông – thận – bàng quang – tai – cốt – khủng – tiếng rên rỉ – run rẩy (lật bật). Khoa học phương Đông cổ đại có đặc điểm: chăm quan sát, giỏi suy loại, tinh thông vận số, coi trọng ứng dụng và thiện biện chứng. “Suy loại” tức là giỏi dùng phương pháp “cử nhất phản tam, dẫn nhi thân chi” (nêu một suy ba, mở rộng ra các mặt) để nghiên cứu những sự vật chưa biết trong tự nhiên. Trên cơ sở “ngẩng đầu xem thiên tượng, cúi xuống xét địa lý”, “gần thì lấy ở thân mình, xa thì lấy ở vạn vật”, Trên cơ sở quan sát vật để lấy hình tượng “quan vật thủ tượng”, rồi “dĩ loại tộc biện vật” (phân biệt sự vật theo loài), và tiếp tục “dẫn nhi thân chi, xúc loại nhi trường chi” (dẫn ra rồi mở rộng, chạm đến loại này thì kéo dài sang loại khác), tức là “xúc loại bàng thông”, từ sự vật đã biết mà suy rộng đến các sự vật chưa biết khác. Tư duy quy loại và suy diễn trong Ngũ hành học thuyết là: “quán vật – thủ tượng – tỉ loại – vận số (Ngũ hành) – cầu đạo (quy luật)”, tức “ứng tượng dĩ tận ý”: dựa vào hình tượng để nói hết nghĩa. “Chạm đến một loại mà lấy làm hình tượng, hợp với nghĩa thì làm bằng chứng”, “lập tượng loại tỉ” là phương tiện, “tận ý cầu đạo” là mục đích. Đây là một loại “tư duy loại tỉ tổng hợp”, lấy “quan sát trực tiếp” làm cơ sở. Tư duy loại tỉ là một trong những hình thái tư duy quan trọng của cổ nhân Trung Quốc, có đặc điểm cơ bản là “tính ngang” và “tính liên tưởng”. “Tính ngang” là chỉ tư duy vận động theo phương ngang giữa các sự vật hoặc hiện tượng cá biệt, cụ thể: từ cá biệt tới cá biệt, từ cụ thể tới cụ thể, từ sự vật và hiện tượng này tới sự vật và hiện tượng khác. Trong tư duy ngang, hai đầu mối mà tư duy liên hệ đến không có quan hệ “loài – chủng” về bản chất, chỉ là một loại “tương tự bề ngoài”, khác với tư duy dọc đi theo trục “chủng loại” từ tổng quát tới cá biệt. “Tính liên tưởng” là chỉ tư duy có tính “tùy ý”: chỉ cần hai vật tượng có chút tương tự nào đó, thì tư duy có thể vượt qua ranh giới chủng loại và không gian tri thức rất lớn, thiết lập liên hệ giữa hai vật tượng xem ra hoàn toàn không ăn nhập, không giống như suy luận logic buộc phải tiến hành trong một phạm vi hạn định, theo quy tắc nhất định. Tư duy loại tỉ mang màu sắc chủ quan khá đậm, tuy có ưu điểm “giàu tưởng tượng và sáng tạo”, nhưng lại thiếu sự chế ước của chuẩn tắc khách quan nghiêm ngặt, dễ rơi vào tình trạng “chủ quan vô cứ”. Nó tất yếu mang đặc điểm “suy luận loại tỉ”: kết luận thường chỉ là “hoặc nhiên”, độ tin cậy và tính sáng tạo đều lớn. Do đó, việc “quy loại theo Ngũ hành” hay “Đại hệ Ngũ hành” không chỉ nhằm “vạch rõ mọi quan hệ giữa các sự vật trong tự nhiên”, khiến cho “trên thì tới tận trời xanh, dưới thì tới tận hoàng tuyền, không gì thoát ra ngoài”, mà còn “cố ý tìm kiếm và quy định những liên hệ giữa ‘tự nhiên’ và ‘nhân sự’”, tìm cách “lưới hết cả thế giới bao la”, nên khó tránh khỏi “khiên cưỡng, gán ghép, loại tỉ máy móc”. Nhưng chỗ đáng quý của “Đại hệ Ngũ hành” là: đã đem “vạn sự vạn vật trong vũ trụ” phân loại và gắn kết, hình thành “năm đồ hình cấu trúc”, tạo thành một bức tranh “hình thái sinh tồn trật tự, cân bằng, tràn đầy sinh cơ”, từ đó vạch rõ “đạo lý thiên nhân hợp nhất của vũ trụ”.
(二) Cơ chế điều tiết của Ngũ hành
(1) Quy luật tương sinh: “tương sinh” tức là “đệ tương tư sinh”, ý nghĩa là “nuôi dưỡng lẫn nhau, trợ giúp, thúc đẩy lẫn nhau”. Quan hệ “các hành nuôi dưỡng, thúc đẩy nhau” gọi là “Ngũ hành tương sinh”. Thứ tự tương sinh của Ngũ hành là: mộc sinh hỏa, hỏa sinh thổ, thổ sinh kim, kim sinh thủy, thủy sinh mộc. Trong quan hệ tương sinh, mỗi hành đều có hai mặt “sinh ngã” và “ngã sinh”. “Nạn Kinh” ví chúng như quan hệ “mẫu – tử”: “hành nào sinh ta” là “mẹ”, “hành nào ta sinh” là “con”. Cho nên, quan hệ tương sinh của Ngũ hành còn được gọi là “quan hệ mẫu – tử”. Lấy hỏa làm ví dụ: “sinh ta” là mộc, mộc có thể sinh hỏa, nên mộc là “mẹ của hỏa”; “ta sinh” là thổ, hỏa sinh thổ, nên thổ là “con của hỏa”; các hành khác có thể suy rộng tương tự.
(2) Quy luật tương khắc: “tương khắc” là “tương hỗ chế ước, khắc chế, ức chế lẫn nhau”. Quan hệ “các hành chế ước nhau” gọi là “Ngũ hành tương khắc”.
Thứ tự tương khắc là: mộc khắc thổ, thổ khắc thủy, thủy khắc hỏa, hỏa khắc kim, kim khắc mộc. Chuỗi khắc chế này luân hoàn vô tận. Mộc được kim thu liễm thì không tán quá; thủy được hỏa chế phục thì hỏa không quá bốc; thổ được mộc sơ thông thì thổ chẳng quá ẩm; kim được hỏa ôn thì kim chẳng quá thu; thủy được thổ thấm thì thủy chẳng quá nhuận… đều là “diệu dụng tự nhiên của khí hóa”.
Sơ đồ Ngũ hành tương sinh – tương khắc: mũi tên liền chỉ “tương sinh”, mũi tên đứt chỉ “tương khắc”. Trong quan hệ tương khắc, mỗi hành đều có hai mặt “khắc ngã” và “ngã khắc”. “Hoàng Đế Nội Kinh” gọi đó là quan hệ “sở thắng” và “sở bất thắng”: “hành khắc ta” là “sở bất thắng”, “hành ta khắc” là “sở thắng”. Cho nên, quan hệ tương khắc còn gọi là quan hệ “sở thắng – sở bất thắng”. Lấy thổ làm thí dụ: “khắc ta” là mộc, vậy mộc là “sở bất thắng” của thổ; “ta khắc” là thủy, vậy thủy là “sở thắng” của thổ; các hành khác suy rộng tương tự. Trong quan hệ tương sinh – tương khắc nói trên, mỗi hành đều có bốn mối quan hệ: “sinh ngã, ngã sinh, khắc ngã, ngã khắc”. Lấy mộc làm ví dụ: “sinh mộc” là thủy, “mộc sinh” là hỏa; “khắc mộc” là kim, “mộc khắc” là thổ. (3) Quy luật chế hóa: Quan hệ “chế hóa” trong Ngũ hành là sự kết hợp giữa “tương sinh” và “tương khắc”. “Tương sinh – tương khắc” là hai mặt không thể tách rời. Không có “sinh” thì không có sự phát sinh và trưởng thành của sự vật; không có “khắc” thì không thể duy trì được trạng thái biến hóa và phát triển trong khuôn khổ điều hòa bình thường. Vì vậy, nhất định phải “trong sinh có khắc (trong hóa có chế), trong khắc có sinh (trong chế có hóa)”, hai bên “tương phản tương thành” thì mới có thể duy trì và thúc đẩy trạng thái cân bằng tương đối và biến hóa phát triển của sự vật. Quan hệ “sinh – khắc” giữa Ngũ hành mà trong đó “sinh có chế, chế có sinh, tương hỗ sinh hóa, tương hỗ chế ước” gọi là “chế hóa”. Quy luật cụ thể là: mộc khắc thổ, thổ sinh kim, kim khắc mộc; hỏa khắc kim, kim sinh thủy, thủy khắc hỏa; thổ khắc thủy, thủy sinh mộc, mộc khắc thổ; kim khắc mộc, mộc sinh hỏa, hỏa khắc kim; thủy khắc hỏa, hỏa sinh thổ, thổ khắc thủy. Nói từ phương diện “tương sinh”: mộc sinh hỏa, là ý “mẹ đến chăm con”; nhưng bản thân mộc lại được “thủy sinh”, quan hệ “sinh ngã – ngã sinh” này là cân bằng. Nếu chỉ có “ngã sinh” mà không có “sinh ngã”, tương tự như “chỉ chi ra mà không thu vào”, thì sẽ dẫn đến “quá mức”, giống như thu nhập với chi tiêu không cân xứng. Mặt khác, giữa thủy và hỏa lại là quan hệ tương khắc, cho nên trong tương sinh lại hàm chứa tương khắc, chứ không phải “tuyệt đối tương sinh”, như vậy mới bảo đảm được cân bằng động giữa sinh và khắc. Nói từ phương diện “tương khắc”: mộc khắc thổ, còn kim lại khắc mộc (“ngã khắc, khắc ngã”), giữa thổ và kim lại là quan hệ tương sinh, nên tạo thành chuỗi: mộc khắc thổ, thổ sinh kim, kim lại khắc mộc (tử phục cừu – con trả thù mẹ). Điều này cho thấy tương khắc của Ngũ hành không phải tuyệt đối, trong tương khắc tất phải hàm chứa tương sinh thì mới giữ được cân bằng. Nói cách khác, bên bị khắc vốn có “tác dụng phản chế”, nên khi xuất hiện “tương khắc thái quá” gây hại, vẫn có thể giữ được mối quan hệ điều hòa bình thường. Quy luật “sinh – khắc – chế – hóa” là hiện tượng bình thường trong phát triển biến hóa của mọi sự vật; trong cơ thể người, đó là trạng thái sinh lý bình thường. Trong quan hệ “sinh – khắc – chế – hóa” vừa “tương phản, vừa tương thành” này, còn có thể thấy “cân bằng giữa Ngũ hành” chỉ là tương đối. Bởi quá trình “tương sinh – tương khắc” đồng thời cũng là quá trình “tiêu – trưởng” của sự vật. Trong quá trình này, tất yếu sẽ xuất hiện tình huống “thái quá” và “bất cập”. Sự xuất hiện của tình huống ấy lại tự nó là một vòng điều tiết “tương sinh – tương khắc” mới, khiến cho một trạng thái cân bằng mới lại hình thành. Chu trình “tìm cân bằng trong mất cân bằng, rồi cân bằng ấy lại lập tức bị phá vỡ bởi một mất cân bằng mới” cứ thế xoay vần, không ngừng thúc đẩy sự biến hóa và phát triển của sự vật. Ngũ hành học thuyết dùng lý luận này để giải thích “sự biến đổi bình thường của khí hậu”, “sự cân bằng sinh thái của tự nhiên” cũng như “các hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể”. 2. Cơ chế điều tiết bất thường của Ngũ hành: “tử mẫu tương cập” và “tương thừa – tương vũ” Cơ chế tự điều tiết của hệ thống cấu trúc Ngũ hành trong trạng thái bất thường là “tử mẫu tương cập” và “tương thừa – tương vũ”. (1) Tử mẫu tương cập: “Cập” là “ảnh hưởng lan tới”. “Tử mẫu tương cập” tức là hiện tượng “tương sinh bất thường” xuất hiện sau khi quy luật “sinh – khắc – chế – hóa” của Ngũ hành bị phá vỡ, gồm hai mặt: “mẫu cập ư tử” và “tử cập ư mẫu”. “Mẫu cập ư tử” thì cùng chiều với thứ tự tương sinh, còn “tử cập ư mẫu” thì ngược với thứ tự tương sinh. Như với mộc hành, ảnh hưởng tới hỏa hành là “mẫu cập ư tử”, còn ảnh hưởng tới thủy hành là “tử cập ư mẫu”. (2) Tương thừa – tương vũ: “Tương thừa – tương vũ” thực chất là hiện tượng tương khắc bất thường. Quy luật “tương thừa”: “Thừa” là “thừa cơ, nhân chỗ trống mà xâm lấn”. “Tương thừa” là chỉ sự tương khắc quá mức, vượt ra ngoài mức độ chế ước bình thường, khiến sự vật mất đi quan hệ điều hòa bình thường. Thứ tự tương thừa giữa Ngũ hành nhìn bề ngoài giống như tương khắc, nhưng bên bị khắc càng thêm suy yếu. Tương thừa có hai phương diện: Thứ nhất, bản thân một hành nào đó trong Ngũ hành vốn đã bất túc (suy yếu), nên hành vốn khắc chế nó thừa cơ xâm phạm, khiến nó càng bất túc, gọi là “thừa kỳ hư nhi xâm chi”. Ví dụ mộc khắc thổ: bình thường, mộc khắc thổ, mộc là “khắc giả”, thổ là “bị khắc giả”, hai bên chế ước lẫn nhau mà duy trì cân bằng tương đối. Khi bất thường, mộc vẫn ở mức bình thường, nhưng thổ vốn đã bất túc (suy yếu), nên hai bên mất thăng bằng, mộc “thừa hư của thổ mà khắc”, làm thổ càng hư – đó là “mộc thừa thổ”. Thứ hai, bản thân một hành nào đó quá mức hưng vượng, còn hành vốn bị nó khắc chế vẫn ở mức bình thường; trong trường hợp này, tuy bên “bị khắc” bình thường, nhưng vì bên “khắc” quá vượng, cho nên cũng phá vỡ cân bằng chế ước vốn có, xuất hiện hiện tượng “tương khắc quá mức”. Vẫn lấy mộc khắc thổ làm ví dụ: nếu thổ bình thường nhưng mộc quá mức hưng vượng, thì sẽ xuất hiện “mộc kháng thừa thổ”. “Tương khắc” và “tương thừa” là hai khái niệm khác nhau: cái trước là quan hệ chế ước bình thường, cái sau là hiện tượng tương khắc dị thường sau khi quan hệ chế ước bình thường bị phá vỡ. Trong cơ thể người, cái trước là hiện tượng sinh lý, cái sau là biểu hiện bệnh lý. Nhưng người đời sau quen miệng thường lẫn lộn tương khắc với “tương thừa bất thường”, nên “mộc thừa thổ” trong bệnh lý cũng thường gọi là “mộc khắc thổ”. Quy luật “tương vũ”: “Vũ” là “khi nhục, ức hiếp”, ý là “cậy mạnh hiếp yếu”. Tương vũ là chỉ bản thân một hành nào đó quá mức hưng vượng khiến hành vốn khắc chế nó chẳng những không thể chế ước được nó, mà còn bị nó phản khắc, gọi là “phản khắc”, hay “phản vũ”. Hiện tượng tương vũ cũng có hai phương diện; lấy mộc làm ví dụ: Thứ nhất, khi mộc quá mức hưng vượng, kim vốn là hành khắc mộc, nhưng vì mộc quá vượng nên kim chẳng những không thể khắc mộc mà còn bị mộc khắc lại, khiến kim bị tổn hại, gọi là “mộc phản vũ kim”. Thứ hai, khi mộc quá suy yếu, kim vốn khắc mộc, mộc lại khắc thổ, nhưng do mộc suy yếu quá, nên chẳng những kim đến “thừa mộc”, mà thổ – vốn là “sở thắng” của mộc – cũng “thừa lúc mộc suy mà phản vũ”, nên người ta quen gọi “thổ phản vũ mộc” là “thổ ủng mộc uất”. Tương thừa và tương vũ đều là biểu hiện bất thường phá hoại trạng thái phối hợp điều hòa. “Thừa – vũ” đều là “cậy chỗ quá mức mà thừa cơ xâm lấn hoặc ức hiếp”: “Thừa” là “tương khắc hữu dư” mà gây hại cho bên bị khắc, tức là một hành nào đó quá mức khắc chế “sở thắng” của nó; “vũ” là bên bị khắc “hữu dư” mà “phản vũ” hành vốn khắc mình, tức là một hành nào đó “phản khắc ‘sở bất thắng’ của nó”. Để dễ hiểu, chúng ta thường tách “tương thừa” và “tương vũ” mà phân tích, nhưng thực tế, hai hiện tượng ấy “quan hệ mật thiết, là hai mặt của cùng một vấn đề”. Ví dụ: mộc “hữu dư” mà kim không thể chế ước mộc, mộc liền “quá mức khắc chế” thổ – hành “sở thắng” của mình, đó là “tương thừa”; đồng thời mộc lại “cậy mình mạnh mẽ mà phản khắc hành ‘sở bất thắng’ là kim”, đó là “tương vũ”. Ngược lại, khi mộc bất túc, chẳng những kim tới “thừa mộc”, mà “sở thắng” của mộc là thổ cũng “thừa cơ mộc suy mà phản vũ”. Cho nên nói: “Khí hữu dư, tắc chế kỷ sở thắng nhi vũ sở bất thắng; kỳ bất cập, tắc kỷ sở bất thắng vũ nhi thừa chi, kỷ sở thắng khinh nhi vũ chi” (“Tố Vấn · Ngũ Vận Hành Đại Luận”).
(3) Quy luật “thắng – phục”: “Thắng – phục” chỉ mối quan hệ giữa “thắng khí” và “phục khí”. Học thuyết Ngũ hành gọi sự khắc chế quá mức đối với “kỷ sở thắng” (hành mà ta khắc được), do trạng thái “thái quá hoặc bất cập” gây nên, là “thắng khí”. Mà “thắng khí” này trong hệ thống Ngũ hành tất yếu sẽ chiêu cảm một lực lượng ngược lại (khí báo phục), đè nó xuống; khí có thể báo phục “thắng khí” ấy được gọi là “phục khí”, gộp chung là “thắng phục chi khí”. “Hễ có thắng khí thì ắt có khí đến phục” (《Tố Vấn·Chí Chân Yếu Đại Luận》). Đây chính là cơ chế tự điều chỉnh của bản thân hệ thống cấu trúc Ngũ hành, với tư cách là một chỉnh thể, đối với trạng thái “thái quá hoặc bất cập”, nhằm đưa nó trở về trạng thái điều tiết sinh–khắc–chế–hóa bình thường. Thí dụ: Mộc khí quá thịnh, với tư cách là “thắng khí” sẽ khắc thổ quá mức, làm cho thổ khí suy yếu; thổ suy không chế được thủy, thì thủy khí bèn thiên thắng, càng mạnh tay khắc hỏa; hỏa khí bị chế nên giảm bớt sức khắc kim, khiến kim khí vượng lên, rồi dùng kim khí vượng ấy để khắc ép mộc khí quá thịnh, đưa nó trở lại mức bình thường. Ngược lại, nếu mộc khí bất túc, sẽ bị kim khắc chế quá mức, đồng thời vì mộc suy không thể chế được thổ nên làm cho thổ khí thiên kháng; thổ khí thiên kháng bèn tăng ức chế thủy, khiến thủy khí suy, thủy suy không chế được hỏa, nên hỏa thiên kháng; hỏa thiên kháng lại dẫn tới kim thiên suy, không còn khắc được mộc, nhờ thế mà mộc khí vốn bất túc được phục hồi dần về mức bình ổn, duy trì được trạng thái điều tiết bình thường. Vì vậy mới nói: “Hình có thắng có suy, gọi là ngũ hành chi trị, mỗi hành đều có chỗ thái quá và chỗ bất cập. Cho nên lúc ban đầu, cái ‘có dư’ đi trước, thì ‘bất túc’ sẽ theo sau; cái ‘bất túc’ đi trước, thì ‘có dư’ sẽ đi theo” (《Tố Vấn·Thiên Nguyên Kỷ Đại Luận》). Quy luật điều tiết “thắng – phục” là: trước có “thắng”, sau ắt có “phục” để báo lại cái thắng ấy. “Thắng khí” càng nặng, “phục khí” cũng càng nặng; “thắng khí” nhẹ thì “phục khí” cũng nhẹ. Giữa các hành có quan hệ tương khắc trong Ngũ hành, có bao nhiêu “thái quá” thì tất nhiên sẽ chiêu cảm bấy nhiêu “bất cập”; có bao nhiêu “bất cập” lại tất nhiên sẽ sinh ra bấy nhiêu “thái quá”. Do Ngũ hành là số lẻ (năm hành), nên đối với bất cứ một hành nào, hễ có “thắng khí” thì ắt có “phục khí”, mà về lượng thì cân bằng nhau. Cho nên mới nói: “Có nặng thì ắt có phục; không có thắng thì thôi” (《Tố Vấn·Chí Chân Yếu Đại Luận》), “Nhẹ thì phục nhẹ, nặng thì phục nặng” (《Tố Vấn·Ngũ Thường Chính Đại Luận》). Đó chính là pháp tắc vận động của Ngũ hành. Thông qua cơ chế điều tiết “thắng – phục”, khi trong chỉnh thể hệ thống cấu trúc Ngũ hành xuất hiện những mất cân bằng cục bộ tương đối lớn, hệ thống có thể tự điều chỉnh, tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng tương đối của toàn cục. Tóm lại, hệ thống cấu trúc Ngũ hành có hai loại cơ chế điều tiết: một là cơ chế điều tiết sinh–khắc–chế–hóa trong trạng thái bình thường; hai là cơ chế điều tiết “thắng – phục” trong trạng thái bất thường. Thông qua hai cơ chế này, đã hình thành và bảo đảm được “cân bằng động” và “vận động tuần hoàn” của hệ thống cấu trúc Ngũ hành. Ba, sự vận dụng học thuyết Ngũ hành trong Trung y Học thuyết Ngũ hành trong lĩnh vực Trung y chủ yếu là vận dụng các đặc tính của Ngũ hành để phân tích, quy nạp kết cấu hình thể và chức năng của cơ thể người, cũng như thuộc tính Ngũ hành của các yếu tố trong môi trường bên ngoài; vận dụng quy luật sinh–khắc–chế–hóa của Ngũ hành để trình bày mối quan hệ giữa “bộ phận với bộ phận, bộ phận với toàn thể” trong hệ thống Ngũ tạng, và mối quan hệ giữa con người với môi trường bên ngoài; dùng quy luật “thừa – thắng – phục” của Ngũ hành để giải thích quy luật phát sinh – phát triển của bệnh tật, cũng như quy luật biến hóa của “Ngũ vận Lục khí” trong tự nhiên. Sơ đồ quy luật thắng – phục của Ngũ hành (Hình 2-11) không những có ý nghĩa lý luận, mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong chỉ đạo chẩn đoán lâm sàng, điều trị, dưỡng sinh và phục hồi. Việc vận dụng học thuyết Ngũ hành đã củng cố luận chứng của Trung y về việc cơ thể người và môi trường bên ngoài là một chỉnh thể thống nhất, khiến phương pháp “hệ thống chỉnh thể” mà Trung y sử dụng càng được hệ thống hóa hơn nữa. (一) Giải thích chức năng sinh lý của tạng phủ và mối quan hệ lẫn nhau 1. Sự phân thuộc của cấu trúc cơ thể: Trên cơ sở “Ngũ hành phối Ngũ tạng”, Trung y lại dùng phương pháp loại tỉ, căn cứ vào công năng và đặc điểm của các cơ quan tạng phủ, phân thuộc kết cấu cơ thể người vào Ngũ hành. Lấy Ngũ tạng (can, tâm, tỳ, phế, thận) làm trung tâm, lấy Lục phủ (thực tế là Ngũ phủ: vị, tiểu trường, đại trường, bàng quang, đởm) làm phối hợp, chi phối Ngũ thể (cân, mạch, nhục, bì mao, cốt), khai khiếu ở Ngũ quan (mắt, lưỡi, miệng, mũi, tai), biểu hiện ra ngoài ở các tổ chức bề mặt (móng, mặt, môi, lông, tóc)…, từ đó hình thành một hệ thống kết cấu tạng phủ lấy Ngũ tạng làm trung tâm, đặt nền tảng lý luận cho tạng tượng học thuyết. 2. Giải thích chức năng sinh lý của tạng phủ: Học thuyết Ngũ hành phân chia các tạng phủ trong cơ thể người vào từng hành, rồi dùng đặc tính của Ngũ hành để giải thích một phần công năng sinh lý của Ngũ tạng. Thí dụ: mộc có tính “khúc trực”, điều đạt trơn tru, có đặc tính sinh phát, nên can ưa được sơ tiết, ghét uất ức, có chức năng sơ tiết, điều đạt; hỏa có tính ấm nóng, bốc lên, tâm thuộc hỏa, nên tâm dương có công năng ôn ấm, sưởi ấm toàn thân; thổ có tính đôn hậu, có đặc tính sinh hóa vạn vật, tỳ thuộc thổ, tỳ có công năng tiêu hóa thủy cốc, vận chuyển tinh vi, nuôi dưỡng Ngũ tạng Lục phủ và tứ chi bách hài, là nguồn gốc sinh hóa khí huyết; kim có tính thanh túc, thu liễm, phế thuộc kim, nên phế có tính “thanh túc”, phế khí có công năng “tuyên phát, túc giáng”; thủy có tính “nhuận hạ”, có đặc tính hàn nhuận, đi xuống, bế tàng, thận thuộc thủy, nên thận chủ bế tàng, có chức năng tàng tinh, chủ thủy, v.v. 3. Giải thích mối quan hệ lẫn nhau giữa tạng phủ: Sự phân thuộc Ngũ hành đối với Ngũ tạng trong Trung y không chỉ làm rõ chức năng và đặc tính của từng tạng, mà còn vận dụng lý luận sinh–khắc–chế–hóa của Ngũ hành để giải thích mối liên hệ nội tại của chức năng sinh lý tạng phủ. Giữa Ngũ tạng vừa có mối quan hệ tương hỗ nuôi dưỡng, vừa có mối quan hệ tương hỗ chế ước. Dùng Ngũ hành tương sinh để giải thích mối liên hệ giữa các tạng phủ: như mộc sinh hỏa, tức “can mộc trợ tâm hỏa”; can tàng huyết, tâm chủ huyết mạch; chức năng tàng huyết của can bình thường thì giúp cho công năng “tâm chủ huyết mạch” được phát huy bình thường. Hỏa sinh thổ, tức “tâm hỏa ôn tỳ thổ”; tâm chủ huyết mạch, chủ thần chí, tỳ chủ vận hóa, chủ sinh huyết, thống huyết; khi công năng “tâm chủ huyết mạch” bình thường, huyết có thể dưỡng tỳ, nhờ đó tỳ mới có thể phát huy chức năng vận hóa, sinh huyết, thống huyết. Thổ sinh kim, tức “tỳ thổ giúp phế kim”; tỳ có thể ích khí, hóa sinh khí huyết, vận chuyển tinh vi lên để sung dưỡng phế, thúc đẩy chức năng “phế chủ khí”, khiến công năng tuyên phát, túc giáng của phế được bình thường. Kim sinh thủy, tức “phế kim dưỡng thận thủy”; phế chủ thanh túc, thận chủ tàng tinh, phế khí túc giáng sẽ giúp thận tàng tinh, nạp khí, chủ thủy được tốt. Thủy sinh mộc, tức “thận thủy tư dưỡng can mộc”; thận tàng tinh, can tàng huyết, tinh của thận có thể hóa sinh huyết của can, giúp cho chức năng của can được phát huy bình thường. Quan hệ “Ngũ tạng tương hỗ tư sinh” này được giải thích bằng lý luận Ngũ hành tương sinh. Dùng Ngũ hành tương khắc để giải thích quan hệ chế ước giữa các tạng phủ: thí dụ tâm thuộc hỏa, thận thuộc thủy, thủy khắc hỏa, tức “thận thủy có thể chế ước tâm hỏa”; nếu thận thủy thượng tế tâm thì có thể phòng ngừa tâm hỏa bốc lên quá mức. Phế thuộc kim, tâm thuộc hỏa, hỏa khắc kim, tức “tâm hỏa có thể chế ước phế kim”; nếu dương nhiệt của tâm hỏa thích đáng thì có thể ức chế tính thanh túc của phế không cho quá mức. Can thuộc mộc, phế thuộc kim, kim khắc mộc, tức “phế kim có thể chế ước can mộc”; nếu phế khí thanh túc thái quá có thể ức chế tình trạng can dương thượng kháng. Tỳ thuộc thổ, can thuộc mộc, mộc khắc thổ, tức “can có thể chế ước tỳ thổ”; nếu can khí điều đạt thì có thể sơ tiết, giải trừ sự trệ uất của tỳ khí. Thận thuộc thủy, tỳ thuộc thổ, thổ khắc thủy, tức “tỳ thổ có thể chế ước thận thủy”; nếu công năng vận hóa của tỳ thổ bình thường thì có thể phòng ngừa thận thủy tràn lan. Mối quan hệ “tương hỗ chế ước” giữa Ngũ tạng này được giải thích bằng lý luận tương khắc của Ngũ hành. Trong Ngũ tạng, mỗi tạng đều có bốn mối quan hệ: “sinh ta, ta sinh, ta khắc, khắc ta”. Quan hệ sinh–khắc–chế–hóa giữa Ngũ tạng cho thấy: về mặt công năng, mỗi tạng đều được các tạng khác trợ giúp, nên không đến nỗi hư tổn; đồng thời lại có thể khắc chế một tạng khác để nó không quá thịnh. Khi khí của bản tạng quá thịnh thì có khí của tạng khác đến chế ước; khi khí của bản tạng hư suy thì lại có khí của tạng khác đến bù trừ. Thí dụ: khí của tỳ (thổ), nếu hư thì có tâm (hỏa) sinh ra nó, nếu quá kháng thì có can mộc đến khắc; phế (kim) khí bất túc thì thổ có thể sinh, thận (thủy) khí quá kháng thì thổ có thể khắc… Chính mối quan hệ sinh–khắc này đã buộc Ngũ tạng liên hệ nhau chặt chẽ thành một chỉnh thể, bảo đảm cho môi trường bên trong cơ thể giữ được thế “đối lập thống nhất”. Xét về mối quan hệ giữa Ngũ hành, ngoài sinh–khắc–chế–hóa–thắng–phục, còn có “Ngũ hành hỗ tàng”. “Ngũ hành hỗ tàng” còn gọi là “Ngũ hành thể tạp”, “đã có tạp, nên trong một hành, ngay bản thể đã hàm đủ nghĩa của năm” (《Ngũ Hành Đại Nghĩa·Quyển nhị》). Đến đời Minh, Trương Cảnh Nhạc lại nêu rõ “Ngũ hành hỗ tàng”: “Ngũ hành là thủy, hỏa, mộc, kim, thổ… Người ta chỉ biết năm là năm, mà không biết trong mỗi một ‘năm’ ấy lại có ‘năm lần năm là hai mươi lăm’, lại còn có diệu lý hỗ tàng bên trong” (《Loại Kinh Đồ Dực·Ngũ Hành Thống Luận》). Tức là trong bất cứ một hành nào cũng lại hàm chứa đầy đủ năm hành: trong mộc lại có thành phần hỏa, thổ, kim, thủy; các hành khác cũng vậy. Trung y căn cứ vào “Ngũ hành hỗ tàng” mà hình thành “Ngũ tạng hỗ tàng luận”, tức là cơ chế điều tiết theo mạng lưới của Ngũ tạng. 4. Giải thích sự thống nhất giữa cơ thể và môi trường trong–ngoài: Việc quy loại thuộc tính sự vật theo Ngũ hành, ngoài việc phân thuộc kết cấu tạng phủ vào Ngũ hành, đồng thời cũng quy thuộc các sự vật và hiện tượng trong tự nhiên. Thí dụ: Ngũ tạng, Lục phủ, Ngũ thể, Ngũ quan của cơ thể người tương ứng với Ngũ phương, Ngũ quý, Ngũ vị, Ngũ sắc… trong tự nhiên, qua đó thống nhất con người với môi trường tự nhiên. Phương pháp quy loại này không chỉ làm rõ sự thống nhất nội tại giữa các tạng phủ, mà còn phản ánh sự điều hòa thống nhất giữa cơ thể với ngoại giới. Thí dụ: xuân ứng với phương Đông, phong khí làm chủ, khí hậu ôn hòa, khí chủ sinh phát, vạn vật sinh sôi; can khí của cơ thể tương ứng với điều đó, can khí vượng vào mùa xuân: như vậy là đã thống nhất “hệ can” của cơ thể với “xuân mộc chi khí” của tự nhiên, từ đó phản ánh quan niệm chỉnh thể “thống nhất giữa môi trường trong–ngoài cơ thể”. (二) Giải thích quy luật truyền biến bệnh của Ngũ tạng 1. Phát bệnh: Ngũ tạng ứng với Ngũ thời, cho nên quy luật phát bệnh của Lục khí nói chung là “tạng chủ thời dễ bị tà trước”. Vì mỗi tạng chủ một thời mà chịu bệnh, nên đến thời đó thì tất trước tiên bị tà xâm: mùa xuân thì can dễ bị tà, mùa hạ thì tâm dễ bị tà, trường hạ thì tỳ dễ bị tà, mùa thu thì phế dễ bị tà, mùa đông thì thận dễ bị tà. Tạng chủ thời bị tà mà phát bệnh là quy luật chung, nhưng cũng có tình huống “sở thắng” và “sở bất thắng” chi tạng bị bệnh. Nếu khí hậu thất thường, tiết lệnh chưa đến mà khí đã đến (khí đến sớm) thì thuộc “thái quá chi khí”; tiết lệnh đã tới mà khí chưa đến (khí đến muộn) thì thuộc “bất cập chi khí”. Quy luật phát bệnh của “thái quá chi khí” là: không chỉ có thể “phản vũ” tạng “sở bất thắng”, mà còn “thừa” tạng “sở thắng”; còn quy luật phát bệnh của “bất cập chi khí” là: tạng “sở thắng” không những “vọng hành mà phản vũ”, ngay cả tạng “ngã sinh” cũng có khả năng mắc bệnh. Đó là suy luận dựa trên quy luật sinh–khắc–thừa–vũ trong Ngũ hành đối với “sở thắng, sở bất thắng”. Kiểu suy luận về quy luật phát bệnh này tuy không thể hoàn toàn phù hợp với thực tiễn lâm sàng, nhưng nó cho thấy sự phát sinh bệnh tật của Ngũ tạng chịu ảnh hưởng của biến thiên khí hậu tự nhiên. 2. Truyền biến: Do cơ thể là một chỉnh thể hữu cơ, giữa các tạng lại có quan hệ tương sinh, tương khắc, nên về mặt bệnh lý tất yếu cũng sẽ ảnh hưởng lẫn nhau. Bệnh của bản tạng có thể truyền sang tạng khác, bệnh của tạng khác cũng có thể truyền sang bản tạng, sự ảnh hưởng bệnh lý lẫn nhau như vậy gọi là “truyền biến”. Dùng học thuyết Ngũ hành để giải thích “truyền biến bệnh của Ngũ tạng”, có thể chia thành truyền biến theo quan hệ tương sinh và truyền biến theo quan hệ tương khắc. (1) Truyền biến theo quan hệ tương sinh: gồm hai mặt “mẫu bệnh cập tử” và “tử bệnh phạm mẫu”. ① Mẫu bệnh cập tử (mẹ bệnh lụy con): còn gọi là “mẫu hư lụy tử”. Mẫu bệnh cập tử là chỉ tà khí từ mẫu tạng truyền sang, xâm nhập vào tạng thuộc tử, tức là trước có bệnh biến ở mẫu tạng, sau mới có bệnh biến ở tử tạng. Như “thủy bất nhuận mộc”: tức thận âm hư không tư dưỡng được can mộc. Về lâm sàng, biểu hiện ở thận là chứng thận âm bất túc: ù tai, lưng gối mỏi, di tinh…; biểu hiện ở can là “can âm huyết bất túc”: chóng mặt, gầy sút, mệt mỏi, tê mỏi tứ chi, hoặc chi dưới rung giật, nặng thì run giật co giật… Do âm hư nên sinh nội nhiệt, lại xuất hiện các chứng như sốt nhẹ, đỏ gò má, ngũ tâm phiền nhiệt… Thận thuộc thủy, can thuộc mộc, thủy sinh mộc; nay thủy sinh mộc mà bệnh từ thận sang can, tức là “mẫu truyền tử”. Vì là quan hệ tương sinh nên tuy bệnh có phát triển nhưng công năng tư sinh lẫn nhau chưa dứt hẳn, bệnh thế tương đối nhẹ. ② Tử bệnh phạm mẫu (con bệnh phạm mẹ): còn gọi là “tử đạo mẫu khí”. Tử bệnh phạm mẫu là chỉ tà khí từ tử tạng truyền sang, xâm nhập vào mẫu tạng, tức là trước có bệnh biến ở tử tạng, sau mới có bệnh biến ở mẫu tạng. Như “tâm hỏa kháng thịnh làm cho can hỏa càng bốc, có thăng mà không giáng, dẫn tới ‘tâm can hỏa vượng’”: tâm hỏa kháng thịnh thì tâm phiền, hoặc cuồng táo sảng ngôn, miệng lưỡi lở loét, đầu lưỡi đỏ, đau…; can hỏa偏旺 thì phiền táo, dễ cáu giận, đau đầu, chóng mặt, mặt đỏ, mắt đỏ… Tâm thuộc hỏa, can thuộc mộc, mộc sinh hỏa; can là “mẹ”, tâm là “con”, bệnh từ tâm truyền sang can, do là “truyền mẫu” nên bệnh nặng hơn. Bệnh truyền biến theo quan hệ tương sinh có phân nhẹ – nặng: “mẫu bệnh cập tử” là thuận, bệnh nhẹ; “tử bệnh phạm mẫu” là nghịch, bệnh nặng. (2) Truyền biến theo quan hệ tương khắc: gồm hai mặt “tương thừa” và “tương vũ” (phản vũ). ① Tương thừa: là “tương khắc quá mức mà thành bệnh”, như mộc vượng thừa thổ, còn gọi là “mộc hoành khắc thổ”. Mộc vượng thừa thổ tức là can mộc khắc phạt tỳ vị: trước có bệnh biến ở can, sau đó xuất hiện bệnh biến ở tỳ vị. Do can khí hoành nghịch, sơ tiết quá mức, ảnh hưởng tới tỳ vị, dẫn tới rối loạn chức năng tiêu hóa. Khi can khí hoành nghịch thì chóng mặt, đau đầu, phiền táo, dễ cáu giận, ngực bức bối, mạn sườn đau…; khi truyền đến tỳ thì biểu hiện là bụng trên trướng đau, chán ăn, đại tiện lỏng hoặc không đều, v.v. – thuộc chứng tỳ hư; khi truyền đến vị thì biểu hiện là chán ăn, ợ hơi, ợ chua, nôn ói, thuộc chứng vị mất hòa giáng. Từ can truyền sang tỳ gọi là “can khí phạm tỳ”, từ can truyền sang vị gọi là “can khí phạm vị”. Trong “mộc vượng thừa thổ”, ngoài bệnh biến do can khí hoành nghịch ra, thường còn đồng thời tồn tại bệnh biến “tỳ khí hư nhược và vị mất hòa giáng”. Can thuộc mộc, tỳ (vị) thuộc thổ, mộc khắc thổ, mộc khí hữu dư, tương khắc quá mức, bệnh từ can truyền sang tỳ vị, tức tà khí từ phía “tương khắc” truyền đến, xâm phạm tạng bị khắc. ② Tương vũ (phản vũ): còn gọi là “phản vũ vi hại”, như “mộc hỏa hình kim”: do can hỏa偏旺, ảnh hưởng chức năng thanh túc của phế khí, lâm sàng vừa thấy chứng ngực sườn đau, miệng đắng, phiền táo dễ cáu, mạch huyền sác… thuộc “can hỏa quá vượng”, lại vừa thấy ho, khạc đờm, thậm chí khạc ra máu… thuộc chứng “phế thất thanh túc”. Can bệnh trước, phế bệnh sau. Can thuộc mộc, phế thuộc kim, kim khắc mộc; nay can mộc quá thịnh mà phản vũ phế kim, bệnh từ can truyền sang phế. Tà khí truyền từ tạng vốn bị khắc sang, thuộc truyền biến theo quy luật “tương vũ” (phản vũ). Về sinh lý, tạng này chế ước tạng kia là điều hòa đối với ta, nên khi phát bệnh thì tà khí của nó tương đối “vi”; bệnh thế tương đối nhẹ, nên 《Nạn Kinh》 nói: “Từ ‘sở thắng’ mà đến là vi tà”. Tóm lại, ảnh hưởng bệnh lý giữa Ngũ tạng và quy luật truyền biến của nó có thể dùng quy luật sinh–khắc–thừa–vũ trong Ngũ hành để giải thích. Như can bệnh có thể truyền sang tâm, gọi là “mẫu bệnh cập tử”; truyền sang thận, gọi là “tử bệnh cập mẫu”, đó là truyền biến theo quy luật tương sinh, bệnh tương đối nhẹ, 《Nạn Kinh》 gọi là “thuận truyền”. Nếu bệnh can truyền sang tỳ thì gọi là “mộc thừa thổ”; truyền sang phế thì gọi là “mộc vũ kim”, đây là truyền biến theo quy luật “thừa – vũ”, bệnh tương đối nặng, 《Nạn Kinh》 gọi là “nghịch truyền”. (三) Dùng để chỉ đạo chẩn đoán bệnh Hình thái cơ thể là một chỉnh thể hữu cơ; khi tạng phủ mắc bệnh, những thay đổi bất thường trong hoạt động chức năng của tạng phủ và trong mối liên hệ giữa chúng sẽ phản ánh ra các tổ chức cơ quan tương ứng ở bề mặt cơ thể, biểu hiện thành những biến đổi khác thường về sắc thái, âm thanh, hình thái, mạch tượng… Do Ngũ tạng với Ngũ sắc, Ngũ âm, Ngũ vị… đều đã được phân loại và quy thuộc vào Ngũ hành, hình thành mối liên hệ nhất định, nên “kết cấu tầng bậc của hệ thống Ngũ tạng” đã đặt nền tảng lý luận cho chẩn đoán và điều trị. Vì vậy, trong chẩn đoán lâm sàng, có thể tổng hợp tư liệu thu được từ Tứ chẩn (vọng, văn, vấn, thiết), căn cứ vào “sự quy thuộc Ngũ hành” và “quy luật biến hóa sinh–khắc–thừa–vũ”, để suy đoán bệnh tình. 1. Căn cứ “sắc, vị, mạch mà bản tạng chủ về” để chẩn đoán bệnh của bản tạng. Thí dụ: sắc mặt xanh, thích ăn vị chua, mạch thấy huyền, có thể chẩn đoán là “can bệnh”; sắc mặt đỏ, miệng đắng, mạch hồng, có thể chẩn đoán là “tâm hỏa kháng thịnh”. 2. Suy đoán “tạng phủ kiêm bệnh”: từ sắc thuộc tạng khác mà suy đoán quy luật truyền biến bệnh giữa Ngũ tạng. Thí dụ: người bệnh tỳ hư mà sắc mặt xanh là “mộc đến thừa thổ”; người bệnh tim mà sắc mặt đen là “thủy đến khắc hỏa”… 3. Suy đoán tiên lượng bệnh: căn cứ vào quan hệ sinh–khắc giữa “mạch và sắc” để phán đoán tiên lượng. Thí dụ: bệnh can mà “sắc xanh, mạch huyền” là sắc – mạch tương phù; nếu không thấy mạch huyền mà lại thấy mạch phù thì thuộc “tướng thắng chi mạch”, tức loại mạch “khắc sắc” (kim khắc mộc), là nghịch; nếu thấy mạch trầm thì thuộc “tướng sinh chi mạch”, tức mạch “sinh sắc” (thủy sinh mộc), là thuận, biểu hiện tiên lượng tốt.
(IV) Dùng để chỉ đạo phòng trị bệnh
Học thuyết Ngũ hành trong điều trị được vận dụng vào các liệu pháp thuốc, châm cứu, tinh thần… chủ yếu thể hiện ở các phương diện sau: 1. Khống chế sự truyền biến của bệnh: Vận dụng quy luật “tử – mẫu tương cập” và “thừa” của Ngũ hành có thể phán đoán khuynh hướng phát triển của bệnh Ngũ tạng. Một tạng mắc bệnh có thể lan sang bốn tạng còn lại, như can bệnh có thể ảnh hưởng đến tâm, phế, tỳ, thận; các tạng khác bệnh cũng có thể truyền ngược lại về can. Vì vậy, khi điều trị, ngoài xử lý tạng đang mắc bệnh, còn phải cân nhắc đến mối quan hệ truyền biến với các tạng liên quan khác. Dựa vào quy luật sinh – khắc – thừa của Ngũ hành để điều chỉnh chỗ thái quá và bất cập của chúng, khống chế sự truyền biến, khiến chức năng trở lại bình thường. Thí dụ: can khí quá vượng, “mộc vượng ắt khắc thổ”, lúc này nên kiện tỳ vị trước để phòng bệnh truyền biến; tỳ vị không bị tổn thương thì bệnh khó truyền, dễ khỏi. Đó là vận dụng lý luận sinh – khắc – thừa – vũ của Ngũ hành để trình bày quy luật truyền biến bệnh và xây dựng các biện pháp điều trị mang tính dự phòng. Còn việc có truyền biến hay không thì tùy thuộc vào trạng thái chức năng của tạng phủ: Ngũ tạng hư thì dễ truyền, thực thì khó truyền. Trong lâm sàng, vừa phải nắm được quan hệ sinh – khắc – thừa – vũ trong quá trình bệnh phát triển và truyền biến, dựa vào đó mà kịp thời khống chế truyền biến và chỉ đạo điều trị, “phòng患于未然”, lại vừa phải căn cứ bệnh tình cụ thể mà biện chứng luận trị, tuyệt đối không được coi Ngũ hành là công thức chết để máy móc áp dụng. 2. Xác định nguyên tắc và phép trị: Học thuyết Ngũ hành không chỉ dùng để giải thích hoạt động sinh lý và hiện tượng bệnh lý của cơ thể, tổng hợp Tứ chẩn để suy đoán bệnh tình, mà còn dùng để xác định nguyên tắc trị liệu và xây dựng phép trị. (1) Căn cứ quy luật tương sinh để xác định nguyên tắc điều trị: Lâm sàng vận dụng quy luật tương sinh để điều trị bệnh phần nhiều thuộc “mẫu bệnh cập tử”, thứ đến là “tử đạo mẫu khí”. Nguyên tắc cơ bản là “bổ mẹ, tả con”, tức “hư thì bổ mẹ, thực thì tả con” (《Nạn Kinh·Nan 69》). Bổ mẹ: “Bổ mẹ” tức “hư thì bổ mẹ”, dùng cho hư chứng trong quan hệ mẫu – tử. Như thận âm bất túc, không tư dưỡng được can mộc, dẫn đến can âm bất túc, gọi là “thủy bất sinh mộc” hoặc “thủy bất hàm mộc”. Trị liệu không trực tiếp chữa can mà bổ cái hư của thận, vì thận là mẹ của can, thận thủy sinh can mộc, nên bổ thận thủy để sinh can mộc. Lại như phế khí hư yếu đến mức nhất định sẽ ảnh hưởng đến công năng kiện vận của tỳ mà thành tỳ hư; tỳ thổ là mẹ, phế kim là con, tỳ thổ sinh phế kim, nên có thể dùng phép bổ khí tỳ để ích khí phế. Trong châm cứu, phàm hư chứng có thể bổ kinh mẹ hoặc huyệt mẹ, như can hư thì lấy hợp huyệt (thủy huyệt) của thận kinh là Âm cốc, hoặc hợp huyệt (thủy huyệt) của bản kinh là Khúc tuyền để điều trị. Những hư chứng này, lợi dụng quan hệ mẫu – tử để chữa, chính là “hư thì bổ mẹ”. Khi tương sinh bất cập, bổ mẹ sẽ làm con được đầy. Tả con: “Tả con” tức “thực thì tả con”, dùng cho thực chứng trong quan hệ mẫu – tử. Như can hỏa bốc thịnh, chỉ thăng không giáng, xuất hiện can thực chứng, can mộc là mẹ, tâm hỏa là con; điều trị “thực hỏa của can” có thể dùng phép tả tâm, tả tâm hỏa giúp tả can hỏa. Trong châm cứu, phàm thực chứng có thể tả kinh con hoặc huyệt con, như can thực chứng có thể chọn Dũng tuyền? (ở đây sách ghi: dùng Doanh huyệt của tâm kinh Thiếu phủ, hoặc Doanh huyệt của bản kinh Hành gian để điều trị). Đó chính là ý “thực thì tả con”. Trong lâm sàng, vận dụng tương sinh để trị bệnh, ngoài “mẫu bệnh cập tử”, “tử đạo mẫu khí”, còn có “đơn thuần tử bệnh”, đều có thể dùng quan hệ mẫu – tử để tăng cường lực tương sinh. Cho nên việc ứng dụng phép trị theo tương sinh, cốt lõi là nắm vững quan hệ mẫu – tử, với nguyên tắc “hư thì bổ mẹ”, “thực thì tả con”. Phàm “mẫu hư lụy tử” thì phải có triệu chứng ở mẹ trước; “tử đạo mẫu khí” thì phải có triệu chứng của con trước; “đơn thuần tử bệnh” thì phải có bệnh sử con hư lâu ngày không phục. Như vậy, ba loại này phép trị giống nhau, nhưng kê phương phải có phân biệt chủ – thứ. Những phép trị thường dùng dựa vào quan hệ tương sinh có: Pháp tư thủy hàm mộc: là phép dưỡng thận âm để nuôi can âm, còn gọi là “pháp tư bổ can thận”, “pháp bổ dưỡng can thận”, “pháp Ất Quý đồng nguyên”. Dùng cho chứng thận âm hao tổn dẫn đến can âm bất túc, nặng hơn thì can dương thiên kháng. Biểu hiện: chóng mặt hoa mắt, mắt khô, cộm, ù tai, đỏ gò má, miệng khô, ngũ tâm phiền nhiệt, lưng gối mỏi yếu, nam di tinh, nữ kinh nguyệt không đều, lưỡi đỏ, ít rêu, mạch tế huyền sác… Pháp ích hỏa bổ thổ: là phép ôn thận dương để bổ tỳ dương, còn gọi là “ôn thận kiện tỳ”, “ôn bổ tỳ thận”, dùng cho chứng thận dương suy vi dẫn đến tỳ dương bất振. Biểu hiện: sợ lạnh, tay chân lạnh, ăn kém, bụng chướng, tiêu chảy, phù thũng… Ở đây cần nói rõ: xét theo sinh – khắc của Ngũ hành thì tâm thuộc hỏa, tỳ thuộc thổ; “hỏa bất sinh thổ” vốn nên hiểu là tâm hỏa không sinh tỳ thổ, nhưng khi lâm sàng nói “hỏa bất sinh thổ” đa số là chỉ mệnh môn chi hỏa (thận dương) không ôn ấm được tỳ thổ mà thành tỳ – thận dương hư, ít khi dùng để chỉ quan hệ giữa tâm hỏa và tỳ dương. Pháp bồi thổ sinh kim: là dùng phép bổ tỳ ích khí để bổ ích phế khí, còn gọi là “pháp bổ tỳ phế”, dùng cho chứng tỳ vị hư yếu, không thể nuôi dưỡng phế tạng mà thành phế hư tỳ nhược. Biểu hiện: ho lâu không khỏi, đờm nhiều loãng hoặc ít mà dính, ăn kém, đại tiện lỏng, tứ chi mỏi mệt, lưỡi nhạt, mạch nhược… Pháp kim thủy tương sinh: là phép dưỡng âm phế – thận, còn gọi là “pháp bổ phế tư thận”, “pháp tư dưỡng phế thận”. “Kim thủy tương sinh” là phép “phế – thận đồng trị”, có cái hay là “kim sinh thủy, thủy nhuận kim” (《Thời Bệnh Luận·Quyển IV》). Dùng cho chứng phế hư không phân bố được tân dịch để nhuận thận, hoặc thận âm bất túc, tinh khí không thăng tư dưỡng phế, dẫn đến phế – thận âm hư. Biểu hiện: ho suyễn, ho khan hoặc ho ra máu, khàn tiếng, cốt chưng triều nhiệt, miệng khô, đạo hãn, di tinh, lưng mỏi gối yếu, người gầy gò, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác… (2) Căn cứ quy luật tương khắc để xác định nguyên tắc điều trị: Lâm sàng, những biến hóa bệnh lý do quy luật tương khắc bất thường sinh ra, tuy có khác nhau giữa “tương khắc thái quá”, “tương khắc bất cập” và “phản khắc”, nhưng xét tổng thể có thể chia làm hai mặt mạnh – yếu: bên khắc thuộc mạnh, biểu hiện là công năng亢进; bên bị khắc thuộc yếu, biểu hiện là công năng suy giảm. Vì vậy, khi điều trị cần đồng thời dùng biện pháp “ức mạnh, phù yếu”, nhưng trọng tâm là chế ngự cái quá mạnh để cái yếu dễ hồi phục. Mặt khác, khi bên mạnh tuy chưa biểu hiện rõ rệt hiện tượng tương khắc, trong lúc cần thiết cũng có thể lợi dụng quy luật này, tăng cường sức của bên bị khắc trước, để phòng ngừa bệnh phát triển. “Ức mạnh”: dùng cho tương khắc thái quá. Như can khí hoành nghịch, phạm vị tỳ, xuất hiện chứng “can tỳ bất điều”, “can vị bất hòa”, gọi là “mộc vượng khắc thổ”, phép trị là sơ can, bình can làm chủ. Hoặc vốn mộc khắc thổ, nhưng trái lại bị thổ khắc, gọi là “phản khắc” hay “phản vũ”, như “tỳ vị ủng trệ” ảnh hưởng đến can khí điều đạt, trị nên lấy “vận tỳ hòa vị” làm chủ. Khi ức chế bên quá mạnh, thì công năng của bên bị khắc tự nhiên dễ phục hồi. “Phù yếu”: dùng cho “tương khắc bất cập”. Như can hư uất trệ, ảnh hưởng đến chức năng kiện vận của tỳ vị, gọi là “mộc bất sơ thổ”, trị nên “hòa can làm chủ, kiêm cố kiện tỳ”, để tăng cường công năng của cả hai bên. Vận dụng sinh – khắc để trị bệnh phải phân rõ chủ – thứ: hoặc lấy trị mẹ làm chủ, kiêm cố con; hoặc lấy trị con làm chủ, kiêm cố mẹ; hoặc lấy “ức mạnh làm chủ, phù yếu làm phụ” hoặc ngược lại “phù yếu làm chủ, ức mạnh làm phụ”. Nhưng luôn phải cân nhắc từ cả hai mặt của mâu thuẫn, không được “chăm bên này bỏ bên kia”. Những phép trị thường dùng theo quy luật tương khắc có: Pháp ức mộc phù thổ: là dùng thuốc sơ can kiện tỳ để trị chứng “can vượng tỳ hư”, các phép “sơ can kiện tỳ”, “bình can hòa vị”, “điều lý can tỳ” đều thuộc loại này. Dùng cho chứng “mộc vượng khắc thổ”, lâm sàng biểu hiện: ngực tức, mạn sườn đầy trướng, chán ăn, bụng trướng, ruột sôi, đại tiện lúc táo lúc lỏng, hoặc đầy tức vùng vị, bụng đau, ợ hơi, xì hơi nhiều… Pháp bồi thổ chế thủy: là dùng thuốc ôn vận tỳ dương hoặc ôn thận kiện tỳ để trị chứng thủy thấp ứ đọng gây bệnh, còn gọi là “pháp đôn thổ lợi thủy”, “pháp ôn thận kiện tỳ”. Dùng cho chứng tỳ hư bất vận, thủy thấp tràn lan mà thành thủy thũng, bụng trướng… Nếu thận dương hư suy, không ôn ấm được tỳ dương, thì thận chủ thủy, tỳ không chế thủy, thủy thấp không hóa, thường gặp ở chứng phù thũng. Đó là “thủy phản khắc thổ”, trị nên “ôn thận làm chủ, kiêm cố kiện tỳ”. Cái gọi là “pháp bồi thổ chế thủy” dùng cho chứng tỳ – thận dương hư, thủy thấp không hóa, gây phù thũng, bụng trướng: nếu tỳ hư là chính, trọng ở ôn vận tỳ dương; nếu thận hư là chính, trọng ở ôn dương lợi thủy; thực chất là “pháp tỳ – thận đồng trị”. Pháp tá kim bình mộc: là phép thanh túc phế khí để ức chế can mộc, còn gọi là “pháp tả can thanh phế”. Lâm sàng chủ yếu dùng cho chứng “can hỏa偏 thịnh ảnh hưởng đến công năng thanh túc của phế”, còn gọi là “mộc hỏa hình kim”. Biểu hiện: đau mạn sườn, miệng đắng, ho, khạc đờm, đờm lẫn máu, bứt rứt, phiền muộn, mạch huyền sác… Pháp tả nam bổ bắc: tức “tả tâm hỏa, tư thận thủy”, còn gọi là “pháp tả hỏa bổ thủy”, “pháp tư âm giáng hỏa”. Dùng cho chứng thận âm bất túc, tâm hỏa偏旺, thủy hỏa bất tế, tâm thận bất giao. Biểu hiện: lưng gối đau mỏi, tâm phiền mất ngủ, di tinh… Vì tâm chủ hỏa, hỏa ứng phương Nam; thận chủ thủy, thủy ứng phương Bắc, nên gọi là “pháp tả Nam bổ Bắc”; đây là phép chữa khi “thủy không chế được hỏa”. Nhưng cần nhấn mạnh: thận là tạng “thủy – hỏa chi tạng”, thận âm hư cũng có thể làm tướng hỏa偏 vượng, xuất hiện mộng tinh, ù tai, họng đau, yết hầu khô… cũng gọi là “thủy bất chế hỏa”. Loại này thuộc “âm – dương thủy hỏa thiên thắng thiên suy trong một tạng”, không thể lẫn lộn với quan hệ “thủy khắc hỏa” trong sinh – khắc Ngũ hành. 3. Chỉ đạo dùng thuốc cho tạng phủ: Thuốc Đông y căn cứ màu sắc, vị, quy kinh và công năng mà phân loại theo Ngũ hành: như thuốc màu xanh, vị chua quy về can; màu đỏ, vị đắng quy về tâm; màu vàng, vị ngọt quy về tỳ; màu trắng, vị cay quy về phế; màu đen, vị mặn quy về thận. Sự quy loại này là căn cứ tham khảo cho lựa chọn thuốc theo tạng phủ. 4. Chỉ đạo chọn huyệt trong châm cứu: Trong châm cứu, y học châm cứu phân các huyệt ở tứ chi của mười hai kinh thủ – túc thuộc Ngũ hành, tức năm loại huyệt Tỉnh, Vinh, Du, Kinh, Hợp tương ứng với Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Lâm sàng tùy bệnh tình khác nhau mà dựa theo quy luật sinh – khắc – thừa – vũ để chọn huyệt điều trị. 5. Chỉ đạo điều trị bệnh do tình chí: Tinh thần liệu pháp chủ yếu dùng trị bệnh do tình chí. Tình chí sinh ra từ Ngũ tạng, giữa Ngũ tạng có quan hệ sinh – khắc, nên giữa tình chí cũng tồn tại mối quan hệ tương tự. Về sinh lý, biến hóa tình chí có tác dụng ức chế lẫn nhau; về bệnh lý, lại quan hệ mật thiết với tạng phủ, vì vậy lâm sàng có thể lợi dụng quan hệ “tình chí tương hỗ chế ước” để đạt mục đích trị liệu. Như: “Nộ thương can, bi thắng nộ… hỷ thương tâm, khủng thắng hỷ… tư thương tỳ, nộ thắng tư… ưu thương phế, hỷ thắng ưu… khủng thương thận, tư thắng khủng” (《Tố Vấn·Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận》), tức là “dĩ tình thắng tình” (lấy một tình chí khác khắc chế tình chí gây bệnh). Như vậy có thể thấy, lâm sàng nếu căn cứ vào quy luật sinh – khắc của Ngũ hành để trị bệnh thì quả thực có giá trị thực dụng nhất định; nhưng không phải mọi bệnh tật đều có thể dùng quy luật sinh – khắc Ngũ hành để điều trị, không được máy móc áp dụng. Nói cách khác, trong lâm sàng vừa phải nắm vững quy luật sinh – khắc Ngũ hành, vừa phải căn cứ bệnh tình cụ thể mà biện chứng luận trị. Tiết 4: Quan hệ giữa khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành Một, quan hệ giữa khí, âm dương và Ngũ hành “Khí”, “Âm dương”, “Ngũ hành” đều là những phạm trù quan trọng của triết học truyền thống Trung Quốc. “Khí” trong mối liên hệ dọc – ngang với “Âm dương, Ngũ hành” cấu thành hệ thống cấu trúc lôgic “Khí – Âm dương – Ngũ hành”, tạo nên đặc trưng riêng của triết học truyền thống Trung Hoa. (一) Khí và Âm dương “Khí” là thực thể vật chất, là yếu tố cơ bản nhất cấu thành vũ trụ thiên thể và trời đất vạn vật, là bản nguyên của thế giới. Phạm trù “khí” khẳng định tính thống nhất của thế giới vật chất. “Âm dương” là hai thuộc tính cố hữu của khí. Phân theo Âm dương thì khí trong thế giới có thể chia thành âm khí và dương khí. Âm dương lại là những yếu tố mâu thuẫn nội tại của khí; trong âm khí, dương khí đều hàm chứa yếu tố đối lập âm – dương, tương hỗ xuyên thấu, tương hỗ tác dụng, cấu thành “thống nhất thể mâu thuẫn của khí”. “Nhất khí phân vi âm dương, âm dương thống nhất于 khí”. “Khí hữu âm dương” (《Chính Mông·Thần Hóa》), “Nhất vật lưỡng thể, khí dã” (《Chính Mông·Tham Lưỡng》), “Khí hữu âm dương, khuất – thân相 cảm chi vô cùng, cố thần chi ứng dã vô cùng” (《Chính Mông·Càn Xưng》). Khí là “nhất”, vạn vật bản nguyên là “nhất khí”, nhưng “nhất khí phân âm dương”, “khí hữu âm dương vi nhị”, “nhị tồn tại于 nhất chi trung”, biểu hiện thành hai mặt đối lập; “nhất” ở đây là chỉ sự thống nhất của hai mặt đối lập. Khí với tư cách bản nguyên của vũ trụ là “vật thống nhất của âm – dương đối lập”, thế giới vật chất trong tác dụng tương hỗ của âm dương chi khí mà không ngừng vận động biến hóa. “Nhị bất lập tắc nhất bất khả kiến, nhất bất khả kiến tắc nhị chi dụng tức”; “Nhị thể giả, hư – thực dã, động – tĩnh dã, tụ – tán dã, thanh – trọc dã, kỳ cứu nhất nhi dĩ” (《Hoành Khê Dịch Thuyết·Thuyết Quái》). Hư – thực, động – tĩnh, tụ – tán, thanh – trọc… là những biểu hiện cụ thể của hai mặt đối lập, đồng thời cũng là nội hàm cụ thể của “âm – dương trong nhất khí”. Hai mặt đối lập âm dương này cùng cấu thành “thống nhất thể của khí”, là căn nguyên của mọi vận động biến hóa, từ đó thiết lập nên “quan niệm vật chất khí nhất nguyên mang tính đối lập thống nhất”. (二) Khí và Ngũ hành Khí là bản nguyên của thế giới: “Thiên địa gian nhất khí nhi dĩ. Khí chi thanh nhi cường giả vi hỏa, thanh nhi nhược giả vi thủy; trọc nhi trầm giả vi thổ, trọc nhi phù giả vi mộc, trọc nhi thực giả vi kim, giai nhất khí chi thanh – trọc nhi lưu phái vi ngũ dã. Nhất khí phân Ngũ hành, nhi Ngũ hành hựu各 hữu Ngũ hành; Ngũ khả hoàn nhất, nhất khả nhiếp Ngũ, thí chi nhất thụ…各 bất đồng hình, thực tổng nhất căn linh” (《Bách Tử Toàn Thư·Thúc Cừ Tử Nội Thiên·Quyển I》). Tức là: Ngũ hành đồng nhất于 khí, nhất khí hợp Ngũ hành. 《Vân Tịch Thất Tiên》 tiếp thu tư tưởng “Âm dương – Ngũ hành”, dựa trên lý luận “Nguyên khí bản nhất, hóa sinh hữu vạn”, để trình bày quan hệ giữa “khí” và “Ngũ hành”, cho rằng: “Nhất hàm Ngũ khí, vi thủy, vi hỏa, vi mộc, vi kim, vi thổ”, “Nguyên khí phân nhi vi Ngũ hành, Ngũ hành quy于 nhất khí”. 《Bạch Hổ Thông·Quyển II》 nói: “Ngũ hành giả… kim mộc thủy hỏa thổ dã. Ngôn hành giả, dục ngôn vi thiên hành khí chi nghĩa dã”, ý là năm nguyên tố vật chất kim, mộc, thủy, hỏa, thổ là do vận động biến hóa của khí mà thành. Như vậy, đã “thống nhất khái niệm cấu trúc vật chất đa nguyên của Ngũ hành vào khái niệm vật chất đơn nguyên của khí nhất nguyên luận”. (三) Âm dương Ngũ hành Triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng: “Thiên giáng dương, địa xuất âm, âm dương hợp nhi sinh Ngũ hành” (Lý Cấu 《San Định Dịch Đồ Tự Luận》), tức Ngũ hành bản nguyên于 Âm dương chi khí, Âm dương lưỡng khí tương tác mà sinh ra Ngũ hành. “Âm dương hợp nhi sinh thủy, hỏa, mộc, kim, thổ. Ngũ khí thuận布, tứ thời hành焉… Ngũ hành nhất âm dương dã, âm dương nhất Thái Cực dã, Thái Cực bản Vô Cực dã. Ngũ hành chi sinh dã,各 nhất kỳ tính” (《Ngự Toản Tính Lý Tinh Nghĩa·Quyển I》). “Âm dương chi vi Ngũ hành, hữu phân nhi ngôn chi者, như mộc – hỏa chi dương, kim – thủy – thổ chi âm dã; hữu hợp nhi ngôn chi者, như mộc chi Giáp, hỏa chi Bính, thổ chi Mậu, kim chi Canh, thủy chi Nhâm giai dương, nhi Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý giai âm dã. Dĩ thử suy chi, kiện – thuận, Ngũ thường chi lý khả kiến” (《Ngự Toản Tính Lý Tinh Nghĩa·Quyển X》). Tức: Thái Cực sinh Âm dương, Âm dương hóa Ngũ hành. Xét về mặt Âm dương trong Ngũ hành, mộc – hỏa thuộc dương, kim – thủy – thổ thuộc âm; nhưng trong mỗi hành lại đều có âm dương: Giáp mộc, Bính hỏa, Mậu thổ, Canh kim, Nhâm thủy là dương; Ất mộc, Đinh hỏa, Kỷ thổ, Tân kim, Quý thủy là âm. Thế giới bản nguyên là “Nhất khí”, động – tĩnh của khí mà thành Âm dương; khí là thể của Âm dương, Âm dương là dụng của khí; Âm dương hòa hợp mà hóa sinh Ngũ hành. Cho nên: “Hữu Thái Cực tắc nhất động nhất tĩnh nhi Lưỡng Nghi phân, hữu Âm dương tắc nhất biến nhất hợp nhi Ngũ hành cụ” (《Ngự Toản Tính Lý Tinh Nghĩa·Quyển I》). Tóm lại: “Bản thị nhất khí, phân nhi ngôn chi nhật Âm dương, hựu tự Âm dương trung tế phân chi tắc vi Ngũ hành. Ngũ khí tức Nhị khí, Nhị khí tức Nhất khí” (Ngô Trừng 《Ngô Văn Chính Công Tập·Đáp Nhân Vấn Tính Lý》). Nhất khí phân Âm dương, Âm dương sinh Ngũ hành, Âm dương – Ngũ hành đều là “thăng – giáng – tiêu – tức” của khí vậy. Hai, mối quan hệ giữa khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành “Khí, Âm dương, Ngũ hành” đều là những phạm trù triết học về “cấu trúc vật chất của thế giới” trong triết học duy vật cổ đại Trung Quốc, thuộc khái niệm vật chất về “bản nguyên của thế giới”. Khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành là hình thức biểu hiện của “duy vật luận chất phác” và “phép biện chứng chất phác” Trung Hoa, là “quan điểm và phương pháp cơ bản để nhận thức thế giới” của văn hóa truyền thống Trung Quốc, thể hiện trí tuệ và tài năng đặc thù của dân tộc Hoa Hạ. Khi khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương – Ngũ hành được thẩm thấu vào lĩnh vực y học thì đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của hệ thống lý luận Trung y, đồng thời xuyên suốt mọi mặt trong hệ thống lý luận ấy. Trong đó, khí nhất nguyên luận với tư cách là một “quan niệm tự nhiên”, đặt nền móng cho hệ thống lý luận Trung y; nếu nói toàn bộ hệ thống lý luận Trung y đều được xây dựng trên cơ sở khí nhất nguyên luận thì cũng không quá. Còn học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành với tư cách “phương pháp luận” đã cấu trúc nên khung cơ bản của hệ thống lý luận Trung y. Khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành vừa mỗi bên có đối tượng và đặc điểm riêng, lại vừa có mối liên hệ với nhau.
(一) Khí nhất nguyên luận Khí nhất nguyên luận cho rằng: “khí” là thực thể vật chất không ngừng vận động, là bản nguyên (hay bản thể) của thế giới vạn sự vạn vật, là cơ sở vật chất thống nhất của vũ trụ thiên thể và trời đất vạn vật. Vận động là đặc tính căn bản của khí; Âm dương là thuộc tính cố hữu của khí; khí là “thống nhất thể mâu thuẫn âm – dương”; tác dụng “thắng – phục” của khí tức là vận động mâu thuẫn Âm dương, là căn nguyên của vận động biến hóa trong thế giới vật chất. Khí tụ thì thành hình, khí tán thì lại hoàn khí; hình (hữu hình) và khí (vô hình) cùng sự chuyển hóa lẫn nhau giữa chúng là hình thức cơ bản để thế giới vật chất tồn tại và vận động; thế giới vật chất là một thế giới “khí hóa vận động”, trong đó không ngừng xảy ra quá trình khí thăng – giáng – xuất – nhập. Khí phân ra thành Âm – Dương, Âm dương hợp lại sinh Ngũ hành, trong mỗi hành lại có Âm dương. Xét về bản nguyên của thế giới mà nói, với tư cách là một “quan niệm tự nhiên”, khí nhất nguyên luận là nền tảng của học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành. “Nhân dĩ thiên địa chi khí sinh, tứ thời chi pháp thành”: con người là sản vật của thiên địa chi khí vận hành hợp quy luật; cơ thể người là một “cơ thể khí hóa vận động” không ngừng phát sinh thăng – giáng – xuất – nhập; khí trong cơ thể có thể chia thành âm khí và dương khí; “Âm dương quân bình” gọi là “bình nhân”. Quá trình sống chính là kết quả vận động đối lập thống nhất của âm khí và dương khí; hình thể, tạng phủ, quan khiếu… của cơ thể người lại có thể phân về Ngũ hành thành năm hệ thống tâm, phế, tỳ, can, thận; trong mỗi hành lại có Âm dương – Ngũ hành; cơ thể là một “đại hệ thống” liên hệ chặt chẽ, phức tạp chằng chịt như vậy.
(二) Học thuyết Âm dương Học thuyết Âm dương được phát triển trên cơ sở khái niệm vật chất “khí nhất nguyên”, là khái niệm “thuyết bản thể về khí” mang sắc thái biện chứng sâu sắc. Nhận thức về “bản nguyên” trong học thuyết Âm dương là “phục tùng khí nhất nguyên luận”, không chỉ mang đặc trưng của “quan niệm tự nhiên” mà càng đậm tính “phương pháp luận”. Khí nhất nguyên luận chú trọng phân tích “bản nguyên phát sinh của vạn vật thế giới”, cho rằng khí là cơ sở vật chất thống nhất của mọi hình thái vô tận của thế giới, dùng sự “tụ – tán” của khí để giải thích nội tại liên hệ giữa hữu hình và vô hình, nhấn mạnh sinh thành và tiêu vong của sự vật chỉ là sự chuyển đổi hình thức tồn tại của khí, khẳng định “tính đa dạng hình thái của vạn vật và tính thống nhất vật chất của chúng”, chủ yếu trả lời vấn đề “bản thể luận” của triết học. Còn học thuyết Âm dương chú trọng nghiên cứu “căn nguyên và quy luật vận động của bản thân khí”, cho rằng khí là “nhất vật lưỡng thể”, là “thống nhất thể mâu thuẫn âm – dương”; tác dụng tương hỗ giữa Âm khí và Dương khí là căn nguyên vận động của bản thân khí và là nguyên nhân căn bản của mọi vận động biến hóa; dùng quan điểm “nhất phân vi nhị” để trình bày rằng trong các sự vật có liên quan, hoặc hai mặt bên trong một sự vật, đều tồn tại mối quan hệ “tương đối lập – tương hỗ nương tựa, tiêu – trưởng – chuyển hóa và cân bằng điều hòa”; trên cơ sở khí nhất nguyên luận thể hiện “quan niệm đối lập thống nhất chất phác” của triết học cổ truyền Trung Hoa; cho rằng toàn bộ vũ trụ là một “thống nhất thể đối lập Âm – Dương tương phản tương thành”, việc vận động biến hóa của trời đất vạn vật đều tuân theo “tổng quy luật Âm dương đối lập thống nhất”; nội bộ cơ thể con người, cũng như mối quan hệ giữa người và tự nhiên, đều là “thống nhất thể đối lập Âm – Dương”. Lý luận Âm dương dùng để phân tích mâu thuẫn giữa “sức khỏe – bệnh tật” của cơ thể, làm sáng tỏ quy luật căn bản của vận động sự sống. Học thuyết Âm dương về mặt “thuyết bản thể” tuy bắt nguồn từ khí nhất nguyên luận, nhưng về “phương pháp luận” thì càng mang đậm tư tưởng biện chứng, đã phát triển thêm một bước triết học truyền thống Trung Quốc. Quan niệm “khí” và quan niệm “mâu thuẫn âm – dương” được kết hợp hữu cơ, từ đó xây dựng nên “quan niệm vật chất khí nhất nguyên mang tính đối lập thống nhất”.
(三) Học thuyết Ngũ hành
Học thuyết Ngũ hành trong nhận thức về bản nguyên của thế giới cũng thuộc phạm trù khí nhất nguyên luận, không chỉ mang đặc trưng của một quan niệm tự nhiên mà còn có tính chất của một lý luận hệ thống phổ quát chất phác. Nhận thức của học thuyết Ngũ hành về bản nguyên vũ trụ thiên về mặt “kết cấu vật chất của thế giới”, cho rằng mộc, hỏa, thổ, kim, thủy là các nguyên tố vật chất cấu thành vạn vật, khác với khí nhất nguyên luận chủ yếu luận giải “bản nguyên vật chất” của thế giới. Học thuyết Ngũ hành dùng quy luật “sinh – khắc – chế – hóa, thắng – phục” của Ngũ hành để giải thích tính “cân bằng động của chỉnh thể” trong mọi sự vật, hiện tượng tự nhiên, coi Ngũ hành là quy luật phổ biến của vũ trụ, lấy Ngũ hành làm cơ sở để luận thuật mối quan hệ “sinh – khắc – chế – hóa, thắng – phục” giữa các sự vật. Thiên địa vạn vật do khí sinh ra, lại là một chỉnh thể được cấu thành bởi hệ thống cấu trúc Ngũ hành mộc, hỏa, thổ, kim, thủy; nhờ cơ chế “sinh – khắc – chế – hóa, thắng – phục” giữa các hệ thống cấu trúc Ngũ hành này mà duy trì được thế cân bằng động tổng thể của tự nhiên. Cơ thể người là một chỉnh thể hữu cơ do hệ thống cấu trúc Ngũ hành “lấy Ngũ tạng làm trung tâm” tổ hợp lại. Con người và môi trường cũng là một chỉnh thể hữu cơ. Trung y vận dụng học thuyết Ngũ hành, từ quan điểm “kết cấu hệ thống” để phân tích mối liên hệ hữu cơ giữa “bộ phận với bộ phận, bộ phận với toàn thể” trong cơ thể, cũng như sự thống nhất giữa cơ thể và môi trường bên ngoài, qua đó luận chứng quan niệm “cơ thể người là một chỉnh thể thống nhất”. Cơ chế điều tiết “sinh – khắc – thừa – thắng – phục” của Ngũ hành chính là nguyên nhân khiến hệ thống cấu trúc tạng phủ – kinh lạc duy trì được trạng thái “tương đối ổn định và cân bằng động”. Cho nên mới nói: “Cơ máy của tạo hóa, không thể không có sinh, cũng không thể không có chế. Không sinh thì không có chỗ cho phát dục; không chế thì sẽ quá thịnh mà gây hại” (《Loại Kinh Đồ Dực·Vận Khí》), nhất định phải “trong sinh có chế, trong chế có sinh” thì mới vận hành không ngừng, tương phản mà tương thành. “Khí có dư thì chế cái mình khắc mà làm nhục cái mình không khắc; khí không đủ thì cái mình không khắc sẽ thừa cơ mà khắc mình, cái mình khắc sẽ nhân nhẹ mà khinh nhờn mình” (《Tố Vấn·Ngũ Vận Hành Đại Luận》). “Có khí thắng ắt sẽ có khí đến phục” (《Tố Vấn·Chí Chân Yếu Đại Luận》). “Nhẹ thì phục nhẹ, nặng thì phục nặng, đó là lẽ thường của khí” (《Tố Vấn·Ngũ Thường Chính Đại Luận》). Khí có âm dương, âm dương hợp lại sinh Ngũ hành, Ngũ hành kết hợp với âm dương mà hóa sinh vạn vật. Vận động mâu thuẫn trong hệ thống cấu trúc Ngũ hành là quy luật phổ biến của vũ trụ, cũng là quy luật phổ biến của vận động sinh mệnh. Sự vận động mâu thuẫn của âm dương – Ngũ hành là biểu hiện cụ thể của “khí” vận hành trong cơ thể người, là quy luật vận động của tạng phủ – kinh lạc, là quy luật phổ biến của vận động sự sống. Tóm lại, so với học thuyết âm dương – Ngũ hành, khí nhất nguyên luận mang tính “bản thể luận” rõ rệt hơn, nhằm lý giải “tính thống nhất vật chất của trời đất vạn vật”, “sinh tử của con người đều hệ ở khí”. Còn học thuyết Âm dương – Ngũ hành lại mang màu sắc “phương pháp luận” đậm nét hơn. So sánh học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành: học thuyết Âm dương nhằm chỉ rõ rằng mọi hiện tượng sống đều bao hàm hai mặt mâu thuẫn là âm và dương. Đối với cơ thể người mà nói, “Đời người có hình, không rời âm dương” (《Tố Vấn·Bảo Mệnh Toàn Hình Luận》), “Gốc của sống, gốc ở âm dương” (《Tố Vấn·Sinh Khí Thông Thiên Luận》), “Âm dương là một phân thành hai” (《Loại Kinh·Âm Dương Loại》), từ đó làm sáng tỏ “động lực, nguồn gốc và mối liên hệ phổ biến nhất, cơ bản nhất” của vận động sự sống. Còn học thuyết Ngũ hành lại cụ thể hóa, dùng để chỉ rõ “quan hệ cấu trúc và phương thức điều tiết của tạng phủ – kinh lạc”, tức là “quy luật đặc thù của cân bằng động chỉnh thể cơ thể người”. Bởi vậy, Trung y luận tạng phủ ắt phải nói đến âm dương và bao hàm cả Ngũ hành; luận sinh – khắc – chế – hóa của tạng phủ lại tất phải bao quát âm dương. Bản chất của sức khỏe là “cân bằng động giữa nội bộ cơ thể, cũng như giữa cơ thể và môi trường bên ngoài”; phá vỡ cân bằng này là dẫn đến bệnh. Điều tiết âm dương để cầu cho cơ thể đạt tới cân bằng chỉnh thể là nguyên tắc căn bản trong trị bệnh của Trung y, tức cái gọi là “trị bệnh tất cầu kỳ bản”, mà “bản” ở đây là “gốc ở âm dương vậy”. Còn “đa lộ điều tiết tương sinh – tương thắng của Ngũ hành” chính là sự cụ thể hóa của việc “điều tiết âm dương”. Âm dương là nói mâu thuẫn đối lập của khí, Ngũ hành là nói khí có sinh – khắc; hai bên tương hỗ xuyên thấu, tương hỗ bao hàm: “Nêu âm dương thì bao quát Ngũ hành, mỗi bên âm dương đều hàm Ngũ hành; nêu Ngũ hành thì bao quát âm dương, mỗi hành đều có âm dương” (Đái Trấn, 《Mạnh Tử Tự Nghĩa Thư Chứng·Thiên Đạo》). “Ngũ hành tức là ‘chất’ của âm dương; âm dương tức là ‘khí’ của Ngũ hành. Khí không có chất thì không lập, chất không có khí thì không vận hành. ‘Hành’ chính là cái dùng để dẫn động âm dương chi khí vậy” (《Loại Kinh Đồ Dực·Vận Khí》). Khí hóa lưu hành, sinh sinh bất tức. Khí hóa là một quá trình tự nhiên; căn nguyên của sự vận động biến hóa của khí nằm ở chỗ “mâu thuẫn âm dương – Ngũ hành trong nội tại của bản thân khí”. Âm dương có động – tĩnh, Ngũ hành có sinh – khắc, do đó hình thành nên “vận động biến hóa của khí”. Tóm lại, Trung y y học dựa theo kết cấu lôgic “khí – âm dương – Ngũ hành”, từ “vận động mâu thuẫn của khí – âm dương – Ngũ hành” mà luận thuật “quy luật cơ bản của vận động sự sống”, từ đó kiến lập nên hệ thống lý luận Trung y. Khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương và học thuyết Ngũ hành là “quan niệm tự nhiên và phương pháp luận chất phác” của triết học cổ đại Trung Quốc. Trung y, trong bối cảnh triết học và khoa học tự nhiên chưa tách rời nhau một cách triệt để ở thời cổ, đã dung luyện “khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương và Ngũ hành” với lý luận y học đương thời thành một chỉnh thể không thể tách rời. Dùng khái niệm triết học để lý giải các vấn đề trong y học, đồng thời lại dựa trên cơ sở lý luận y học mà phong phú và phát triển tư tưởng triết học. Triết học trợ giúp y học, y học phong phú triết học, hai bên hỗ trợ cho nhau, cùng làm rạng rỡ lẫn nhau. Tuy nhiên, lý luận Trung y được xây dựng trên cơ sở “khí nhất nguyên luận, học thuyết Âm dương và Ngũ hành” cũng không thể vượt khỏi trình độ “trực quan chất phác” về căn bản. Vì vậy, chúng ta cần đứng trên trình độ nhận thức tiên tiến nhất của thời đại hiện nay, từ những thành tựu mới nhất của khoa học hiện đại và triết học hiện đại để tìm kiếm những điểm tương thông với Trung y, từ đó phát hiện ra “phương pháp và công cụ thích hợp nhất giúp Trung y nhanh chóng bước vào quỹ đạo hiện đại hóa”, khiến Trung y trong thời đại mới nở ra những đóa hoa rực rỡ hơn, kết được những trái ngọt phong phú hơn.