婦人妊娠病脈證並治第二十
Dẫn nhập
Chương 20 của Kim Quỹ Yếu Lược bàn về các bệnh trong thời kỳ mang thai. Đây là một chương rất quan trọng, vì phép trị lúc có thai không giống lúc bình thường. Một mặt phải trị bệnh cho người mẹ, mặt khác phải giữ thai, bảo vệ Xung Nhâm, không được công phạt tùy tiện.
Trong chương này, Trương Trọng Cảnh bàn đến nhiều chứng thường gặp khi mang thai: mới có thai mà khát, ăn không được; có chứng trưng hà cũ gây ra lậu huyết, thai động; có thai sáu bảy tháng mà bụng đau, sợ lạnh; có thai mà đau bụng, ra huyết; có thai mà đau bụng do Can Tỳ bất hòa; nôn nghén do Vị hư hàn ẩm; tiểu tiện khó; thủy khí trong thai kỳ; dưỡng thai bằng Đương quy tán, Bạch truật tán.
Điểm sâu của chương này là tinh thần “có bệnh thì trị bệnh, nhưng không quên thai”. Có phương dùng thuốc hòa như Quế chi thang, có phương dưỡng huyết an thai như Giao ngải thang, có phương hoạt huyết hóa ứ như Quế chi phục linh hoàn, có phương dùng cả Bán hạ, Phụ tử, Quỳ tử là những vị thường phải thận trọng trong thai kỳ. Điều đó cho thấy Trọng Cảnh không cứng nhắc, nhưng rất nghiêm: dùng thuốc mạnh phải có chứng rõ, không được tùy tiện.
Ý nghĩa căn bản
Chương này có thể nắm bằng năm ý chính.
Một là thai bệnh phải xét mạch, chứng và tháng thai. Cùng là ra huyết hay đau bụng, nhưng thai mới hay thai lâu, thai động ở đâu, mạch ra sao, bệnh cơ sẽ khác.
Hai là có thai mà mắc bệnh thì trước hết phải giữ trung khí và Xung Nhâm. Tỳ Vị là nguồn khí huyết; Xung Nhâm là gốc của thai. Tỳ Vị suy thì thai khó được nuôi; Xung Nhâm bất cố thì dễ lậu huyết, thai động.
Ba là ra huyết khi có thai không phải chỉ một nguyên nhân. Có thể do trưng hà ứ huyết, có thể do bào trở, có thể do xung nhâm hư hàn, có thể do nhiệt, do hư, do ứ. Phải phân biệt.
Bốn là đau bụng khi có thai không được xem nhẹ. Có đau do hư hàn, có đau do huyết hư thấp trệ, có đau do bào trở, có đau do trưng hà cản trở thai.
Năm là dùng thuốc trong thai kỳ phải thận trọng. Có bệnh thật thì thuốc có chỗ dùng; không có chứng rõ thì không nên công phá. Đây chính là tinh thần “hữu cố vô vẫn” trong cổ y: có bệnh làm căn cứ thì thuốc mới được dùng, nhưng vẫn phải xét mức độ và thời điểm.
Điều 1
Nguyên văn
師曰:婦人得平脈,陰脈小弱,其人渴,不能食,無寒熱,名妊娠,桂枝湯主之。於法六十日當有此證。設有醫治逆者,卻一月,加吐下者,則絕之。
Dịch nghĩa
Thầy nói: người phụ nữ có mạch bình thường, nhưng âm mạch hơi nhỏ yếu; người ấy khát, không ăn được, không có lạnh nóng, gọi là có thai, dùng thang Quế chi làm chủ. Theo phép, khoảng sáu mươi ngày sẽ có chứng này. Nếu thầy thuốc trị nghịch, bệnh sẽ lui chậm một tháng; nếu lại làm cho nôn và hạ lợi, thì rất nguy.
Giải thích từ ngữ
Bình mạch 平脈: mạch nhìn chung bình hòa, không phải mạch bệnh nặng.
Âm mạch tiểu nhược 陰脈小弱: phần mạch thuộc âm hơi nhỏ yếu. Có thể hiểu là huyết âm tạm thời quy về nuôi thai, nên mạch không giống bệnh hư thông thường.
Khát, bất năng thực 渴,不能食: khát, ăn không được, có thể là biểu hiện ban đầu của thai nghén, Vị khí không hòa.
Vô hàn nhiệt 無寒熱: không có sợ lạnh phát sốt, giúp phân biệt với ngoại cảm.
Nhâm thần 妊娠: mang thai.
Quế chi thang 桂枝湯: phương điều hòa dinh vệ, hòa Tỳ Vị, giúp khí huyết điều hòa.
Y trị nghịch 醫治逆: trị sai phép, dùng thuốc không hợp, làm rối khí huyết.
Thổ hạ 吐下: dùng phép gây nôn hoặc công hạ, làm tổn thương trung khí và thai nguyên.
Diễn giải
Điều này mở đầu bằng việc nhận biết thai nghén. Người phụ nữ mạch không bệnh rõ, chỉ có âm mạch hơi nhỏ yếu, khát, ăn không được, lại không có hàn nhiệt ngoại cảm, thì nên nghĩ đến có thai. Khoảng sáu mươi ngày, tức giai đoạn đầu thai kỳ, thường có các biểu hiện như ăn kém, buồn nôn, khát, Vị khí không hòa.
Tại sao dùng Quế chi thang? Không phải vì đây là ngoại cảm phong hàn đơn thuần, mà vì Quế chi thang có khả năng điều hòa dinh vệ, hòa trung, giúp khí huyết điều hòa. Thai mới thành, Xung Nhâm cần huyết để nuôi thai, Tỳ Vị dễ mất điều hòa. Quế chi thang mềm mại, không công phá, nên hợp với chứng thai nghén nhẹ do dinh vệ, Tỳ Vị bất hòa.
Câu cuối rất đáng chú ý. Nếu thầy thuốc không nhận ra có thai, lại dùng thuốc sai, bệnh sẽ kéo dài. Nếu dùng phép thổ hạ làm nôn ói, tiêu chảy, tổn thương Tỳ Vị và khí huyết, thai nguyên bị tổn, bệnh trở nên rất nguy. Đây là lời cảnh báo rất nghiêm của Trọng Cảnh: trong thai kỳ, công phạt sai có thể gây hậu quả lớn.
Phương thang
Thang Quế chi
Quế chi, Thược dược, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo. Phương này có tác dụng điều hòa dinh vệ, hòa Tỳ Vị, điều khí huyết, dùng trong chứng thai nghén ban đầu khi không có hàn nhiệt rõ mà ăn không được, khát, Vị khí không hòa. Nguyên văn Chương 20 ghi “Quế chi thang chủ chi” và chú rằng phương xem ở thiên trước.
Biện chứng
Thích hợp với giai đoạn đầu thai kỳ, ăn kém, khát, có thể buồn nôn nhẹ, không sốt, không sợ lạnh, mạch bình mà âm mạch hơi yếu.
Nếu nôn nhiều, ăn uống không vào, mệt lả, tiểu ít, cần nghĩ đến nôn nghén nặng, không chỉ dùng phép hòa nhẹ.
Nếu có ra huyết, đau bụng, thai động, phải xét sang các điều sau, không thể chỉ dùng Quế chi thang.
Nếu có sốt, đau họng, ho, nhiễm trùng, cần phân biệt với bệnh ngoại cảm hoặc bệnh hiện đại.
Phép trị
Điều hòa dinh vệ, hòa trung, làm Tỳ Vị yên, khí huyết thuận, thai được nuôi.
Chú ý
Điều này có giá trị cảnh báo rất lớn. Giai đoạn đầu thai kỳ dễ nhầm với bệnh dạ dày, cảm nhẹ, ăn uống kém. Trước khi dùng thuốc công hạ, gây nôn, hoạt huyết mạnh, cần chắc chắn người phụ nữ không có thai. Nếu đang mang thai và nôn nhiều, mất nước, sụt cân, chóng mặt, cần khám chuyên khoa.
Điều 2
Nguyên văn
婦人宿有癥病,經斷未及三月,而得漏下不止,胎動在臍上者,為癥痼害。妊娠六月動者,前三月經水利時胎也。下血者,後斷三月衃也。所以血不止者,其癥不去故也,當下其癥,桂枝茯苓丸主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ vốn có bệnh trưng hà, kinh ngừng chưa đến ba tháng mà lại bị lậu huyết không dứt, thai động ở phía trên rốn, đó là do trưng cố làm hại. Nếu mang thai sáu tháng mà thai động, thì ba tháng đầu khi kinh nguyệt vẫn còn thông là lúc đã có thai. Nay ra huyết là huyết ứ của ba tháng sau khi kinh đã ngừng. Sở dĩ huyết không dứt là vì trưng hà chưa trừ, nên phải hạ trưng ấy; dùng Quế chi phục linh hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Túc hữu trưng bệnh 宿有癥病: vốn có bệnh trưng hà, tức khối tích, ứ huyết hoặc khối kết ở bụng dưới từ trước.
Kinh đoạn未及三月 經斷未及三月: kinh ngừng chưa đến ba tháng, tức mới mất kinh không lâu.
Lậu hạ bất chỉ 漏下不止: ra huyết rỉ rả không dứt.
Thai động tại tề thượng 胎動在臍上: động thai cảm thấy ở trên rốn, không hợp với tháng thai mới nếu chỉ tính từ lúc kinh ngừng.
Trưng cố hại 癥痼害: khối trưng lâu ngày làm hại thai, cản trở Xung Nhâm.
Phôi 衃: huyết ứ, huyết cũ, huyết đọng.
Hạ kỳ trưng 下其癥: dùng phép trừ khối trưng, phá ứ ở mức phù hợp.
Quế chi phục linh hoàn 桂枝茯苓丸: phương hoạt huyết hóa ứ, tiêu trưng, điều hòa khí huyết.
Diễn giải
Điều này rất khó nhưng rất quan trọng. Người phụ nữ vốn có trưng hà, nay kinh ngừng chưa đến ba tháng mà ra huyết không dứt, lại thấy thai động ở trên rốn. Nếu chỉ tính thai mới dưới ba tháng thì thai động không thể ở trên rốn. Vì vậy Trọng Cảnh giải thích: người ấy thực ra đã có thai từ trước, nhưng ba tháng đầu vẫn còn ra kinh nên không biết. Đến sau kinh mới ngừng, huyết ứ cũ và trưng hà làm hại, nên ra huyết không dứt.
Gốc bệnh không chỉ là thai động, mà là trưng hà ứ huyết cản trở thai. Nếu chỉ an thai, không trừ trưng, huyết khó dừng. Vì vậy dùng Quế chi phục linh hoàn để hoạt huyết hóa ứ, tiêu trưng, làm huyết cũ đi, huyết mới sinh, thai có chỗ yên.
Đây là chỗ rất sâu và cũng rất nguy hiểm. Trong thai kỳ thông thường, hoạt huyết phá ứ phải rất thận trọng. Nhưng ở đây vì có trưng hà gây hại, huyết ứ không trừ thì thai cũng không yên. Do đó mới dùng Quế chi phục linh hoàn. Đây là “có bệnh thì trị bệnh”, nhưng không phải dùng bừa.
Phương thang
Hoàn Quế chi phục linh
Quế chi, Phục linh, Mẫu đơn bì, Đào nhân, Thược dược, các vị bằng nhau. Tán bột, luyện mật làm hoàn như hạt phân thỏ, mỗi ngày trước bữa ăn uống một hoàn; nếu không biết hiệu quả thì tăng dần đến ba hoàn. Thành phần và cách dùng này được ghi trong Chương 20 của Kim Quỹ.
Ý nghĩa phương thuốc
Quế chi ôn thông huyết mạch, thông dương hóa khí.
Phục linh kiện Tỳ thẩm thấp, giúp khí hóa thủy thấp, làm ứ trệ không bị thấp giữ lại.
Mẫu đơn bì lương huyết, hoạt huyết, tán ứ.
Đào nhân phá ứ, thông huyết.
Thược dược hòa huyết, dưỡng âm, hoãn cấp, làm phép hoạt huyết không quá táo liệt.
Toàn phương hoạt huyết mà không quá mãnh, hóa ứ mà vẫn điều hòa. Vì vậy được dùng cho trưng hà ứ huyết trong bối cảnh có thai khi có chứng rõ.
Biện chứng
Thích hợp với người vốn có khối trưng, kinh nguyệt bất thường, nay có thai mà lậu huyết không dứt, bụng dưới có khối hoặc đau cố định, sắc huyết tối, lưỡi có điểm ứ, mạch sáp hoặc huyền.
Nếu ra huyết do khí hư không nhiếp, huyết nhạt, mệt, bụng không đau, không có ứ trưng, không dùng phương này.
Nếu ra huyết đỏ tươi, miệng khát, bứt rứt, lưỡi đỏ, thuộc huyết nhiệt, phép trị khác.
Nếu đau bụng ra huyết trong thai kỳ, cần đi khám để loại trừ dọa sảy, thai ngoài tử cung, nhau bất thường và các nguyên nhân sản khoa.
Phép trị
Hoạt huyết hóa ứ, tiêu trưng, điều hòa Xung Nhâm, khiến ứ đi thì huyết dừng, thai có chỗ yên.
Chú ý
Đây là điều dễ bị hiểu sai. Quế chi phục linh hoàn không phải thuốc dùng tùy tiện cho phụ nữ mang thai. Chỉ khi có chứng trưng hà, huyết ứ rõ, ra huyết không dứt do ứ cản trở, mới có ý nghĩa. Trong thai kỳ hiện đại, mọi trường hợp ra huyết đều cần được kiểm tra sản khoa.
Điều 3
Nguyên văn
婦人懷娠六七月,脈弦發熱,其胎愈脹,腹痛惡寒者,少腹如扇。所以然者,子藏開故也,當以附子湯溫其藏。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ mang thai sáu bảy tháng, mạch huyền, phát nhiệt, thai càng trướng, bụng đau, sợ lạnh, bụng dưới như bị quạt gió. Sở dĩ như vậy là vì tử tạng mở, nên dùng thang Phụ tử để ôn tử tạng.
Giải thích từ ngữ
Hoài nhâm lục thất nguyệt 懷娠六七月: có thai sáu bảy tháng.
Mạch huyền phát nhiệt 脈弦發熱: mạch huyền, có phát nhiệt; huyền thường liên hệ đau, hàn, Can, khí cơ co kéo.
Thai dũ trướng 胎愈脹: vùng thai càng trướng đầy.
Phúc thống ố hàn 腹痛惡寒: đau bụng, sợ lạnh.
Thiếu phúc như phiến 少腹如扇: bụng dưới như bị quạt gió, cảm giác lạnh ở hạ tiêu.
Tử tạng khai 子藏開: tử cung, bào cung mở hoặc không kín chắc, hàn khí xâm nhập, thai nguyên không yên.
Phụ tử thang 附子湯: phương ôn dương tán hàn, ở đây nguyên văn nói dùng để ôn tử tạng; phương cụ thể trong bản Kim Quỹ ghi “phương chưa thấy” ở một số bản truyền.
Diễn giải
Điều này bàn về thai kỳ sáu bảy tháng mà hạ tiêu hư hàn. Người bệnh bụng đau, sợ lạnh, bụng dưới có cảm giác lạnh như gió quạt, đó là hàn khí xâm nhập bào cung hoặc tử tạng không được dương khí ôn ấm. Mạch huyền cho thấy đau và khí cơ co kéo. Phát nhiệt ở đây không nhất thiết là thực nhiệt, có thể do hàn uất hoặc chính khí chống đỡ.
Thai càng trướng, bụng đau, sợ lạnh là dấu hiệu thai không yên do hàn. Phép trị phải ôn tử tạng, làm hàn tan, dương khí hồi, bào cung được ấm thì đau giảm, thai yên.
Biện chứng
Thích hợp với thai sáu bảy tháng, bụng dưới lạnh đau, sợ lạnh, thích ấm, thai động không yên, mạch huyền hoặc trầm, có thể phát nhiệt nhẹ nhưng không có nhiệt thực rõ.
Nếu bụng đau kèm ra huyết, cần xử trí như thai động bất an, đi khám ngay.
Nếu sốt cao, đau bụng, ra dịch bất thường, cần nghĩ đến nhiễm trùng hoặc cấp cứu sản khoa.
Nếu phù, huyết áp cao, đau đầu, hoa mắt trong thai kỳ, không thuộc điều này.
Phép trị
Ôn dương tán hàn, ôn tử tạng, an thai.
Chú ý
Phụ tử là vị thuốc mạnh, có độc tính nếu dùng sai, và trong thai kỳ càng phải thận trọng. Điều này chỉ nên hiểu về bệnh cơ hư hàn cần ôn, không được tự dùng Phụ tử. Mang thai mà đau bụng, sợ lạnh, thai động hoặc ra huyết phải đi khám sản khoa.
Kết luận tạm phần đầu Chương 20
Ba điều đầu của Chương 20 đã nêu ba vấn đề rất quan trọng trong thai kỳ.
Điều 1 nói nhận biết thai nghén sớm: mạch bình, âm mạch hơi yếu, khát, không ăn được, không hàn nhiệt, dùng Quế chi thang để điều hòa. Đồng thời cảnh báo không được trị nghịch, nhất là thổ hạ sai.
Điều 2 nói người vốn có trưng hà, nay có thai mà lậu huyết, thai động bất thường, là do trưng cố hại thai. Khi có chứng ứ trưng rõ, dùng Quế chi phục linh hoàn để hóa ứ tiêu trưng. Đây là phép trị rất sâu nhưng phải rất thận trọng.
Điều 3 nói thai sáu bảy tháng, bụng đau, sợ lạnh, bụng dưới như bị gió quạt, thuộc tử tạng hư hàn, cần ôn tử tạng.
Điểm chính của đoạn này là: thai bệnh không thể trị theo một kiểu. Có lúc cần hòa, có lúc cần hóa ứ, có lúc cần ôn. Nhưng bất cứ phép nào cũng phải đặt trên nền tảng bảo vệ thai, bảo vệ Xung Nhâm và Tỳ Vị. Ra tay quá mạnh, hoặc hiểu sai hàn nhiệt hư thực, đều có thể làm hại mẹ và thai.
PHỤ NHÂN NHÂM THẦN BỆNH MẠCH CHỨNG TỊNH TRỊ
婦人妊娠病脈證並治第二十
Điều 4
Nguyên văn
師曰:婦人有漏下者,有半產後因續下血都不絕者,有妊娠下血者,假令妊娠腹中痛,為胞阻,膠艾湯主之。
Dịch nghĩa
Thầy nói: phụ nữ có chứng lậu huyết; có người sau khi sảy thai nửa chừng rồi tiếp tục ra huyết không dứt; có người đang mang thai mà ra huyết. Nếu như trong khi mang thai lại đau trong bụng, đó là bào trở, dùng thang Giao ngải làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Lậu hạ 漏下: huyết ra rỉ rả không dứt, không theo kỳ kinh bình thường.
Bán sản 半產: sảy thai khi thai chưa đủ tháng.
Tục hạ huyết đô bất tuyệt 續下血都不絕: sau đó huyết tiếp tục chảy, không dứt hẳn.
Nhâm thần hạ huyết 妊娠下血: đang mang thai mà ra huyết.
Bào trở 胞阻: bào cung bị trở trệ, Xung Nhâm bất hòa, huyết không yên, khiến ra huyết và đau bụng khi mang thai.
Giao ngải thang 膠艾湯: phương dưỡng huyết, chỉ huyết, ôn kinh, an thai, còn gọi là Khung quy giao ngải thang.
Diễn giải
Điều này bàn về ra huyết trong thai kỳ và sau sảy thai. Trọng Cảnh liệt kê nhiều tình huống: phụ nữ lậu huyết, sau bán sản huyết không dứt, hoặc đang mang thai mà ra huyết. Nếu đang mang thai mà vừa ra huyết vừa đau bụng, đó là bào trở.
Bào trở nghĩa là huyết mạch trong bào cung không thông hòa, Xung Nhâm bất ổn. Huyết đáng lẽ phải nuôi thai, nay lại rỉ ra ngoài; khí huyết không hòa nên bụng đau. Phép trị không phải công phá, mà là dưỡng huyết, điều huyết, chỉ huyết, an thai.
Giao ngải thang dùng A giao để dưỡng huyết chỉ huyết; Ngải diệp ôn kinh chỉ huyết, an thai; Đương quy, Xuyên khung, Thược dược, Can địa hoàng dưỡng huyết hòa huyết; Cam thảo điều trung. Phương này vừa dưỡng vừa điều, vừa chỉ huyết vừa an thai, rất hợp với bào trở do huyết hư, Xung Nhâm bất cố, huyết mạch không hòa.
Phương thang
Thang Giao ngải
Xuyên khung 2 lạng, A giao 2 lạng, Cam thảo 2 lạng, Ngải diệp 3 lạng, Đương quy 3 lạng, Thược dược 4 lạng, Can địa hoàng 6 lạng. Sắc các vị trước, sau cho A giao vào cho tan, uống ấm. Tác dụng là dưỡng huyết, ôn kinh, chỉ huyết, an thai.
Ý nghĩa phương thuốc
A giao dưỡng âm huyết, chỉ huyết, làm huyết có chỗ nương.
Ngải diệp ôn kinh, tán hàn, chỉ huyết, an thai.
Đương quy dưỡng huyết hoạt huyết, giúp huyết mới sinh mà huyết cũ không trệ.
Xuyên khung hành huyết, điều khí trong huyết, giúp huyết mạch thông mà không ứ.
Thược dược dưỡng huyết, hòa Can, hoãn cấp chỉ thống.
Can địa hoàng dưỡng âm huyết, bổ phần huyết của Xung Nhâm.
Cam thảo hòa trung, điều hòa các vị, hoãn cấp.
Toàn phương không chỉ cầm huyết, mà làm huyết được nuôi, kinh được ấm, mạch được hòa, bụng bớt đau, thai được yên.
Biện chứng
Thích hợp với đang mang thai ra huyết, đau bụng âm ỉ hoặc co kéo, sắc huyết không quá đỏ tươi, người có thể mệt, sắc mặt kém, mạch tế hoặc hư, có biểu hiện huyết hư hoặc Xung Nhâm bất ổn.
Nếu huyết đỏ tươi nhiều, miệng khát, bứt rứt, lưỡi đỏ, mạch sác, cần nghĩ đến huyết nhiệt.
Nếu đau bụng dữ dội, ra huyết nhiều, choáng, cần đi cấp cứu sản khoa.
Nếu có khối ứ, đau cố định, huyết tím đen, phải phân biệt với ứ huyết, không chỉ dùng Giao ngải thang.
Phép trị
Dưỡng huyết, ôn kinh, chỉ huyết, hòa Xung Nhâm, an thai, giảm đau.
Chú ý
Ra huyết khi mang thai là dấu hiệu cần thận trọng. Dù cổ phương có Giao ngải thang, trong thực tế hiện đại vẫn cần siêu âm và khám sản khoa để loại trừ dọa sảy, thai ngoài tử cung, nhau tiền đạo, nhau bong non hoặc các tình trạng nguy hiểm khác.
Điều 5
Nguyên văn
婦人懷妊,腹中㽲痛,當歸芍藥散主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ mang thai, trong bụng đau co kéo, dùng tán Đương quy thược dược làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Hoài nhâm 懷妊: mang thai.
Phúc trung giảo thống 腹中㽲痛: đau trong bụng, đau co kéo, đau lâm râm hoặc từng cơn nhẹ.
Đương quy thược dược tán 當歸芍藥散: phương dưỡng huyết, hòa Can Tỳ, kiện Tỳ lợi thủy, thường dùng cho đau bụng khi mang thai do huyết hư, Can Tỳ bất hòa, thấp trệ.
Diễn giải
Điều này nói chứng đau bụng khi mang thai nhưng không nhấn mạnh ra huyết. Bệnh cơ thường là huyết hư, Can mất nhu dưỡng, Tỳ hư thấp trệ. Thai cần huyết nuôi, nên phần huyết của người mẹ dễ tương đối bất túc. Huyết hư thì Can không được nuôi, Can khí dễ co kéo, sinh đau bụng. Tỳ hư thì thủy thấp không vận, thấp trệ làm khí cơ bụng không thông, đau càng dai dẳng.
Đương quy thược dược tán vừa dưỡng huyết hòa Can, vừa kiện Tỳ lợi thấp. Đương quy, Thược dược, Xuyên khung dưỡng huyết, hòa huyết, điều Can; Bạch truật, Phục linh, Trạch tả kiện Tỳ, lợi thủy, hóa thấp. Huyết đủ thì Can mềm, thấp đi thì Tỳ vận, khí huyết hòa thì bụng hết đau.
Phương thang
Tán Đương quy thược dược
Đương quy 3 lạng, Thược dược 1 cân, Xuyên khung nửa cân, Phục linh 4 lạng, Bạch truật 4 lạng, Trạch tả nửa cân. Tán bột, uống với rượu, mỗi lần phương thốn chủy, ngày ba lần. Tác dụng là dưỡng huyết hòa Can, kiện Tỳ lợi thấp, chỉ thống an thai.
Ý nghĩa phương thuốc
Đương quy dưỡng huyết, điều huyết.
Thược dược dùng lượng lớn để dưỡng huyết, hòa Can, hoãn cấp, chỉ đau.
Xuyên khung hành khí trong huyết, giúp huyết hành mà không trệ.
Phục linh kiện Tỳ, thẩm thấp, an trung.
Bạch truật kiện Tỳ táo thấp, giúp Tỳ vận hóa.
Trạch tả lợi thủy, đưa thấp trọc xuống dưới.
Toàn phương lấy dưỡng huyết làm gốc, lợi thấp làm phụ, hòa Can Tỳ để an thai và giảm đau.
Biện chứng
Thích hợp với mang thai đau bụng âm ỉ hoặc co kéo, đau không dữ dội, có thể kèm phù nhẹ, nặng mình, ăn kém, chóng mặt, sắc mặt kém, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch huyền tế hoặc nhu.
Nếu đau bụng kèm ra huyết, cần phân biệt bào trở và các nguyên nhân sản khoa.
Nếu đau dữ dội, sốt, nôn, bụng cứng, cần đi khám ngay.
Nếu đau do thực nhiệt, táo bón, bụng đầy cứng, miệng khát, rêu vàng, không hợp phương này.
Phép trị
Dưỡng huyết hòa Can, kiện Tỳ hóa thấp, điều hòa khí huyết, chỉ thống, an thai.
Chú ý
Đương quy thược dược tán là phương rất ôn hòa so với các phương công phá, nhưng vẫn phải dùng theo chứng. Trong thai kỳ, đau bụng không nên tự chữa nếu đau tăng, kèm ra huyết, chóng mặt, sốt hoặc thai máy bất thường.
Điều 6
Nguyên văn
妊娠嘔吐不止,乾薑人參半夏丸主之。
Dịch nghĩa
Mang thai mà nôn ói không dứt, dùng hoàn Can khương nhân sâm bán hạ làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Nhâm thần ẩu thổ bất chỉ 妊娠嘔吐不止: nôn ói trong thai kỳ không dừng, thường gọi là ác trở hoặc nôn nghén nặng theo cách nói hiện nay.
Can khương nhân sâm bán hạ hoàn 乾薑人參半夏丸: phương ôn trung bổ hư, hóa ẩm, giáng nghịch chỉ nôn.
Diễn giải
Mang thai thời kỳ đầu, Xung khí thịnh, khí huyết dồn về nuôi thai, Vị khí dễ mất hòa giáng nên có buồn nôn. Nếu chỉ nhẹ thì có thể là hiện tượng thường gặp. Nhưng nếu nôn ói không dứt, ăn uống không vào, đó là bệnh.
Phương này dùng Can khương để ôn trung tán hàn; Nhân sâm bổ trung ích khí, giúp Vị khí hồi phục; Bán hạ hóa ẩm, giáng nghịch, chỉ nôn. Ba vị phối nhau, trị nôn do Vị hư hàn ẩm, trung khí không đủ, Vị khí nghịch lên. Đây không phải nôn do nhiệt, mà thiên về hư hàn, đàm ẩm.
Phương thang
Hoàn Can khương nhân sâm bán hạ
Can khương, Nhân sâm, mỗi vị 1 lạng; Bán hạ 2 lạng. Tán bột, dùng nước gừng hoặc nước làm hoàn, uống theo phép cổ. Tác dụng là ôn trung bổ hư, hóa ẩm giáng nghịch, chỉ nôn.
Ý nghĩa phương thuốc
Can khương ôn trung, làm ấm Vị dương, tán hàn ẩm.
Nhân sâm bổ khí, phục hồi trung khí, giúp Vị có sức tiếp nhận và giáng xuống.
Bán hạ hóa đàm ẩm, giáng nghịch, là vị quan trọng để chỉ nôn.
Toàn phương vừa bổ vừa ôn, vừa hóa ẩm vừa giáng nghịch.
Biện chứng
Thích hợp với nôn ói thai kỳ không dứt, nôn ra nước trong hoặc đờm dãi, ăn uống kém, thích ấm, miệng không khát hoặc khát ít, bụng lạnh, mệt, lưỡi nhạt, rêu trắng trơn.
Nếu nôn kèm miệng đắng, khát nước lạnh, táo bón, rêu vàng, mạch sác, là nhiệt nghịch, không hợp.
Nếu nôn nặng đến mất nước, tiểu ít, chóng mặt, sụt cân, cần khám và điều trị y tế.
Phép trị
Ôn trung, ích khí, hóa ẩm, hòa Vị, giáng nghịch, chỉ nôn.
Chú ý
Bán hạ trong thai kỳ phải dùng rất thận trọng và phải qua bào chế đúng. Phương này chỉ áp dụng khi có chứng Vị hư hàn ẩm rõ. Nôn nghén nặng có thể gây mất nước, rối loạn điện giải, cần được bác sĩ theo dõi.
Điều 7
Nguyên văn
妊娠,小便難,飲食如故,當歸貝母苦參丸主之。
Dịch nghĩa
Mang thai, tiểu tiện khó, nhưng ăn uống vẫn như thường, dùng hoàn Đương quy bối mẫu khổ sâm làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Tiểu tiện nan 小便難: tiểu khó, tiểu không thông sướng, có thể tiểu ít, tiểu rắt hoặc cảm giác khó ra.
Ẩm thực như cố 飲食如故: ăn uống vẫn bình thường, chứng tỏ Tỳ Vị chưa bị tổn rõ, bệnh chủ yếu ở đường tiểu và huyết phận, không phải do trung tiêu hư.
Đương quy bối mẫu khổ sâm hoàn 當歸貝母苦參丸: phương dưỡng huyết, thanh nhiệt, lợi niệu, trị tiểu khó trong thai kỳ.
Diễn giải
Mang thai mà tiểu tiện khó, nhưng ăn uống vẫn bình thường, cho thấy bệnh không nằm ở Vị khí. Thai lớn dần có thể ảnh hưởng đến khí hóa hạ tiêu; huyết hư, nhiệt uất hoặc thấp nhiệt nhẹ ở bàng quang đều có thể làm tiểu khó. Phương dùng Đương quy để dưỡng huyết hòa huyết; Bối mẫu thanh nhiệt tán kết, nhuận; Khổ sâm thanh thấp nhiệt, lợi tiểu.
Điểm hay là phương vừa dưỡng huyết vừa thanh lợi. Vì phụ nữ có thai cần huyết nuôi thai, nếu chỉ dùng thuốc khổ hàn lợi niệu có thể tổn thương chính khí; nếu chỉ bổ huyết mà không thanh lợi, tiểu khó không giải. Ba vị phối nhau nhẹ mà có hướng rõ.
Phương thang
Hoàn Đương quy bối mẫu khổ sâm
Đương quy 4 lạng, Bối mẫu 4 lạng, Khổ sâm 4 lạng. Tán bột, luyện mật làm hoàn như hạt tiểu đậu, uống 3 hoàn, ngày ba lần, tăng dần đến 10 hoàn. Tác dụng là dưỡng huyết, thanh nhiệt, lợi tiểu.
Biện chứng
Thích hợp với mang thai tiểu khó, tiểu không thông sướng, có thể hơi rắt, ăn uống vẫn bình thường, không có phù nặng, không có đau bụng dữ dội.
Nếu tiểu buốt, tiểu máu, sốt, đau hông lưng, cần nghĩ đến nhiễm trùng đường tiểu.
Nếu tiểu ít kèm phù nhiều, đau đầu, huyết áp cao trong thai kỳ, cần đi khám ngay.
Nếu tiểu khó do thai chèn ép, bàng quang hoặc bệnh lý cơ học, cần thăm khám.
Phép trị
Dưỡng huyết hòa huyết, thanh thấp nhiệt, lợi tiểu thông lâm nhẹ.
Chú ý
Tiểu khó trong thai kỳ có thể là dấu hiệu nhiễm trùng đường tiểu hoặc vấn đề sản khoa. Không nên tự dùng thuốc. Khổ sâm là vị đắng lạnh, cần dùng đúng chứng.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 4 đến Điều 7, Chương 20 đi vào các chứng rất thường gặp và cũng rất cần thận trọng trong thai kỳ.
Điều 4 nói ra huyết, đau bụng khi mang thai là bào trở, dùng Giao ngải thang để dưỡng huyết, ôn kinh, chỉ huyết, an thai.
Điều 5 nói đau bụng khi mang thai do huyết hư, Can Tỳ bất hòa, thấp trệ, dùng Đương quy thược dược tán để dưỡng huyết hòa Can, kiện Tỳ lợi thấp.
Điều 6 nói nôn ói thai kỳ không dứt do Vị hư hàn ẩm, dùng Can khương nhân sâm bán hạ hoàn để ôn trung bổ hư, hóa ẩm giáng nghịch.
Điều 7 nói tiểu khó khi mang thai mà ăn uống vẫn bình thường, dùng Đương quy bối mẫu khổ sâm hoàn để dưỡng huyết, thanh nhiệt, lợi tiểu.
Điểm chung của đoạn này là “trị bệnh mà không gây động thai”. Các phương đều có mục tiêu rõ: hoặc dưỡng huyết, hoặc hòa Can Tỳ, hoặc ôn Vị, hoặc thanh lợi hạ tiêu. Không có phương nào dùng tùy tiện. Thai kỳ là lúc khí huyết của mẹ và thai liên hệ mật thiết, nên mỗi vị thuốc đều phải có lý do.
Điều 8
Nguyên văn
妊娠有水氣,身重,小便不利,洒淅惡寒,起即頭眩,葵子茯苓散主之。
Dịch nghĩa
Mang thai mà có thủy khí, thân thể nặng nề, tiểu tiện không lợi, rờn rợn sợ lạnh, vừa đứng dậy liền chóng mặt, dùng tán Quỳ tử phục linh làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Thủy khí 水氣: thủy thấp đình tụ, khí hóa thủy dịch không thông.
Thân trọng 身重: thân thể nặng nề, thường do thấp thủy lưu trệ.
Tiểu tiện bất lợi 小便不利: tiểu tiện không thông lợi, nước không có đường ra.
Sái tích ố hàn 洒淅惡寒: rờn rợn sợ lạnh, như có khí lạnh thấm vào da.
Khởi tức đầu huyễn 起即頭眩: vừa đứng dậy liền chóng mặt, do thủy khí đình, thanh dương không thăng, hoặc khí huyết không lên đầu đầy đủ.
Quỳ tử phục linh tán 葵子茯苓散: phương lợi thủy, thông tiểu tiện, hóa thủy khí trong thai kỳ.
Diễn giải
Điều này nói về chứng thủy khí khi mang thai. Thai kỳ vốn cần huyết và thủy dịch để nuôi thai, nhưng nếu Tỳ Thận khí hóa không thông, thủy thấp đình lại thì sinh thân nặng, tiểu tiện không lợi. Thủy thấp ngăn trở thanh dương, nên đứng dậy liền chóng mặt. Rờn rợn sợ lạnh là do dương khí bị thủy thấp che lấp, không tuyên đạt ra ngoài.
Quỳ tử phục linh tán chỉ có hai vị. Quỳ tử lợi tiểu, thông khiếu thủy đạo; Phục linh kiện Tỳ, thẩm thấp, lợi thủy. Phương này nhẹ, chủ yếu giúp thủy có đường đi xuống theo tiểu tiện. Khi tiểu tiện thông, thủy khí giảm, thân bớt nặng, đầu bớt chóng. Nguyên văn Chương 20 ghi rõ chứng “妊娠有水氣,身重,小便不利,洒淅惡寒,起即頭眩” dùng Quỳ tử phục linh tán.
Phương thang
Tán Quỳ tử phục linh
Quỳ tử, Phục linh 3 lạng. Hai vị giã làm tán, uống với nước, mỗi lần phương thốn chủy, ngày ba lần. Tiểu tiện thông lợi thì bệnh khỏi.
Ý nghĩa phương thuốc
Quỳ tử thông lợi tiểu tiện, làm thủy khí đi xuống.
Phục linh kiện Tỳ, thẩm thấp, giúp Tỳ vận hóa thủy dịch.
Hai vị phối hợp, một vị thông thủy đạo, một vị kiện Tỳ thẩm thấp, hợp với thủy khí trong thai kỳ mà chưa đến mức phù thũng nặng.
Biện chứng
Thích hợp với mang thai thân nặng, tiểu tiện không lợi, phù nhẹ, chóng mặt khi đứng dậy, rêu lưỡi trắng nhớt, mạch nhu hoặc hoạt.
Nếu phù nhiều, tiểu rất ít, đau đầu, hoa mắt, huyết áp cao, cần đi khám ngay vì có thể là bệnh lý thai kỳ nghiêm trọng.
Nếu tiểu buốt, sốt, đau hông lưng, cần nghĩ đến nhiễm trùng đường tiểu.
Nếu chóng mặt do thiếu máu, huyết áp thấp, nôn nghén nặng, cần phân biệt với thủy khí.
Phép trị
Kiện Tỳ lợi thủy, thông tiểu tiện, hóa thủy khí, làm thanh dương được thăng.
Chú ý
Phù và tiểu ít khi mang thai không nên xem nhẹ. Nếu phù mặt, phù tay, đau đầu, nhìn mờ, đau thượng vị, huyết áp cao, cần đi khám sản khoa ngay.
Điều 9
Nguyên văn
婦人妊娠,宜常服當歸散主之。
Dịch nghĩa
Người phụ nữ mang thai, nên thường dùng Đương quy tán làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Nghi thường phục 宜常服: nên dùng thường xuyên trong mức độ thích hợp. Không nên hiểu là mọi phụ nữ có thai đều tự ý dùng không cần biện chứng; ý cổ nhân là phương có tính dưỡng thai, điều hòa khí huyết tương đối bình hòa.
Đương quy tán 當歸散: phương dưỡng huyết, thanh nhiệt nhẹ, kiện Tỳ, an thai.
Diễn giải
Đương quy tán là phương dưỡng thai nổi tiếng trong Kim Quỹ. Thai nhờ huyết để nuôi, nhờ Tỳ Vị để sinh hóa khí huyết. Nếu huyết không đủ, thai không được nuôi; nếu Tỳ không vận, thấp trệ; nếu có nhiệt nhẹ trong huyết phận, thai cũng không yên. Vì vậy phương này lấy Đương quy, Thược dược, Xuyên khung để dưỡng huyết, hòa huyết; dùng Hoàng cầm để thanh nhiệt an thai; dùng Bạch truật lượng lớn để kiện Tỳ, táo thấp, giúp khí huyết có nguồn sinh hóa.
Phương này khác với Quế chi phục linh hoàn. Quế chi phục linh hoàn trị trưng hà huyết ứ có bệnh rõ. Đương quy tán thiên về dưỡng huyết, kiện Tỳ, thanh nhiệt nhẹ, có ý phòng và dưỡng trong thai kỳ. Nguyên văn bản Kim Quỹ ghi “婦人妊娠,宜常服當歸散主之” và nêu thành phần Đương quy, Hoàng cầm, Thược dược, Xuyên khung, Bạch truật.
Phương thang
Tán Đương quy
Đương quy, Hoàng cầm, Thược dược, Xuyên khung, mỗi vị 1 lạng; Bạch truật nửa cân. Các vị tán bột, uống với rượu, ngày hai lần. Tác dụng là dưỡng huyết hòa huyết, kiện Tỳ, thanh nhiệt nhẹ, an thai.
Ý nghĩa phương thuốc
Đương quy dưỡng huyết, điều huyết.
Thược dược dưỡng huyết, hòa Can, hoãn cấp.
Xuyên khung hành khí trong huyết, làm huyết vận hành mà không ứ.
Hoàng cầm thanh nhiệt an thai, đặc biệt khi có nhiệt nhẹ ở huyết phận.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp nguồn khí huyết được bền.
Toàn phương vừa dưỡng huyết vừa kiện Tỳ, vừa có chút thanh nhiệt, rất hợp với phép dưỡng thai của Kim Quỹ.
Biện chứng
Thích hợp với thai kỳ huyết hư nhẹ, ăn uống không thật khỏe, người hơi mệt, có thể đau bụng lâm râm, thai không thật yên, hoặc cần điều hòa khí huyết khi không có tà thực rõ.
Nếu người có hàn rõ, bụng lạnh, đại tiện lỏng, không có nhiệt, Hoàng cầm cần được cân nhắc.
Nếu có ra huyết nhiều, đau bụng, thai động mạnh, không thể chỉ dùng phương dưỡng thai thường.
Nếu có huyết ứ trưng hà rõ, cần xét phương khác như Quế chi phục linh hoàn theo chứng.
Phép trị
Dưỡng huyết, hòa huyết, kiện Tỳ, thanh nhiệt nhẹ, an thai.
Chú ý
Chữ “thường phục” trong cổ thư không nên hiểu là tự mua uống trong thai kỳ. Mang thai dùng bất cứ thuốc gì cũng nên có người chuyên môn theo dõi, nhất là khi có bệnh nền, đang dùng thuốc tây, hoặc có tiền sử sảy thai.
Điều 10
Nguyên văn
妊娠養胎,白朮散主之。
Dịch nghĩa
Mang thai cần dưỡng thai, dùng Bạch truật tán làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Dưỡng thai 養胎: nuôi dưỡng thai, làm thai được yên ổn, chủ yếu dựa vào Tỳ Vị và khí huyết.
Bạch truật tán 白朮散: phương kiện Tỳ, ôn trung, tán hàn thấp, an thai, gồm Bạch truật, Xuyên khung, Thục tiêu, Mẫu lệ.
Diễn giải
Bạch truật tán là phương dưỡng thai khác với Đương quy tán. Đương quy tán thiên về dưỡng huyết, thanh nhiệt nhẹ, kiện Tỳ. Bạch truật tán thiên về kiện Tỳ, ôn trung, cố nhiếp, hóa thấp. Thai muốn được nuôi cần Tỳ Vị khỏe. Tỳ Vị khỏe thì khí huyết sinh, thủy thấp không tụ, thai có chỗ nương.
Trong phương, Bạch truật kiện Tỳ làm chủ; Xuyên khung hành huyết, giúp huyết không trệ; Thục tiêu ôn trung tán hàn; Mẫu lệ thu liễm, cố sáp, an thần, có ý cố thai. Vì vậy phương này hợp với thai kỳ thiên về Tỳ hư hàn thấp, bụng lạnh, ăn kém, thai không yên do trung khí chưa vững.
Phương thang
Tán Bạch truật
Bạch truật, Xuyên khung, Thục tiêu, Mẫu lệ. Các vị tán bột, uống với rượu, ngày ba lần. Nếu đêm khát thì dùng nước tương gạo uống. Nếu đau thì thêm Thược dược. Nếu tâm hạ độc thống, gấp bội Xuyên khung. Nếu tâm phiền, nôn đau, không ăn uống được, thêm Tế tân 1 lạng, Bán hạ lớn 20 quả. Nếu uống thuốc rồi lại nôn, sau đó uống nước tương gạo; nếu lại nôn nữa thì dùng nước tương gạo uống tiếp. Nếu lại không khỏi, sau đó dùng thuốc. Nguyên văn Chương 20 ghi Bạch truật tán chủ dưỡng thai và có các phép gia giảm theo chứng đau, tâm hạ đau, phiền nôn không ăn được.
Ý nghĩa phương thuốc
Bạch truật kiện Tỳ táo thấp, làm trung khí có sức nuôi thai.
Xuyên khung hành huyết, thông khí trong huyết, giúp huyết mạch không bị trệ.
Thục tiêu ôn trung, tán hàn, làm hàn thấp không quấy nhiễu bào cung.
Mẫu lệ thu liễm, cố sáp, an thần, có ý giữ thai.
Gia Thược dược khi đau để hòa Can, hoãn cấp, chỉ thống.
Tăng Xuyên khung khi tâm hạ đau nặng để hành huyết, thông trệ.
Gia Tế tân, Bán hạ khi tâm phiền, nôn đau, không ăn được để ôn tán, hóa ẩm, giáng nghịch, nhưng đây là phép rất thận trọng trong thai kỳ.
Biện chứng
Thích hợp với thai kỳ cần dưỡng thai mà thiên về Tỳ hư hàn thấp: ăn kém, bụng lạnh hoặc đầy nhẹ, thân nặng, đại tiện dễ lỏng, thai không yên nhẹ, rêu trắng, mạch nhu hoặc trầm.
Nếu thai kỳ có nhiệt, miệng khát, lưỡi đỏ, rêu vàng, tâm phiền rõ, không nên dùng ôn táo máy móc.
Nếu nôn nghén nặng, mất nước, không ăn uống được, cần chăm sóc y tế.
Nếu đau bụng hoặc ra huyết, cần khám sản khoa, không chỉ dùng dưỡng thai.
Phép trị
Kiện Tỳ, ôn trung, hóa thấp, cố thai, dưỡng thai.
Chú ý
Bạch truật tán có các vị như Thục tiêu, Tế tân, Bán hạ trong phép gia giảm, đều cần thận trọng khi mang thai. Đây là phương cổ để học phép dưỡng thai theo Tỳ Vị, không nên tự dùng.
Tổng kết Chương 20
Chương 20 của Kim Quỹ Yếu Lược bàn về bệnh trong thai kỳ, nhưng trọng tâm không chỉ là “an thai”. Trọng tâm là phân biệt nguyên nhân làm thai bất an.
Thai nghén ban đầu, khát, không ăn được, không hàn nhiệt, mạch bình mà âm mạch hơi yếu, dùng Quế chi thang để điều hòa dinh vệ, hòa Tỳ Vị.
Vốn có trưng hà, kinh ngừng chưa đến ba tháng mà lậu huyết không dứt, thai động bất thường, dùng Quế chi phục linh hoàn để hóa ứ tiêu trưng, vì ứ không trừ thì thai khó yên.
Thai sáu bảy tháng, bụng đau, sợ lạnh, bụng dưới như bị quạt gió, thuộc tử tạng hư hàn, cần ôn tử tạng.
Mang thai ra huyết, đau bụng thuộc bào trở, dùng Giao ngải thang để dưỡng huyết, ôn kinh, chỉ huyết, an thai.
Mang thai đau bụng co kéo, dùng Đương quy thược dược tán để dưỡng huyết hòa Can, kiện Tỳ lợi thấp.
Mang thai nôn ói không dứt, dùng Can khương nhân sâm bán hạ hoàn để ôn trung bổ hư, hóa ẩm giáng nghịch.
Mang thai tiểu khó mà ăn uống vẫn bình thường, dùng Đương quy bối mẫu khổ sâm hoàn để dưỡng huyết, thanh nhiệt, lợi tiểu.
Mang thai có thủy khí, thân nặng, tiểu tiện không lợi, đứng dậy chóng mặt, dùng Quỳ tử phục linh tán để lợi thủy thông tiểu.
Dưỡng thai thường dùng Đương quy tán, thiên về dưỡng huyết, kiện Tỳ, thanh nhiệt nhẹ.
Dưỡng thai dùng Bạch truật tán, thiên về kiện Tỳ, ôn trung, hóa thấp, cố thai.
Kết luận
Điểm nhấn của Chương 20 là tinh thần thận trọng mà linh hoạt.
Có thai không có nghĩa là mọi bệnh đều chỉ dùng thuốc bổ. Nếu có ứ trưng gây hại thai, phải hóa ứ. Nếu có thủy khí, phải lợi thủy. Nếu có Vị hư hàn ẩm, phải ôn trung hóa ẩm. Nếu có bào trở ra huyết đau bụng, phải dưỡng huyết chỉ huyết. Nếu cần dưỡng thai, phải xét người thiên về huyết hư, Tỳ hư, hàn thấp hay nhiệt nhẹ.
Nhưng có thai cũng không cho phép dùng thuốc tùy tiện. Mỗi phép trị đều cần chứng cứ rõ ràng. Thuốc hoạt huyết, công hạ, ôn nhiệt mạnh, hóa ẩm mạnh, lợi thủy mạnh đều phải rất cẩn thận. Trọng Cảnh dùng thuốc không phải vì mạnh tay, mà vì biện chứng đã rõ.
Chương này nhấn mạnh: thai lấy huyết làm gốc, lấy Tỳ Vị làm nguồn, lấy Xung Nhâm làm nơi nương tựa, lấy khí cơ điều hòa để an thai. Trị thai bệnh là giữ cho khí huyết của mẹ thông mà không loạn, đủ mà không trệ, ấm mà không táo, thanh mà không hàn. Vì khí huyết của người mẹ quyết định sự phát triển của thai.
Top of Form
Bottom of Form