DẪN NHẬP
Ý nghĩa căn bản
Thiếu âm là tầng bệnh sâu trong Lục kinh, lấy Tâm và Thận làm trung tâm. Nếu Thái âm chủ yếu là Tỳ dương hư hàn ở trung tiêu, thì Thiếu âm đã đi sâu hơn, liên hệ đến căn bản âm dương của cơ thể. Vì vậy, bệnh Thiếu âm thường nặng hơn Thái âm, dễ xuất hiện những dấu hiệu suy kiệt như mạch vi tế, chỉ muốn ngủ, tay chân lạnh, hạ lợi, phiền táo, hoặc mất ngủ do âm hư nhiệt hóa.
Cương lĩnh của Thiếu âm bệnh là “mạch vi tế, chỉ muốn ngủ”. Mạch vi tế cho thấy khí huyết và dương khí đều suy, mạch khí không đầy. Chỉ muốn ngủ là thần khí suy, dương khí không phấn chấn. Đây là điểm khác với ba kinh dương, nơi chính tà còn giao tranh mạnh, thường phát sốt, phiền, mạch phù hoặc thực. Đến Thiếu âm, bệnh đã vào sâu, chính khí suy rõ, nên biểu hiện thường trầm lặng, yếu, lạnh, hoặc thần khí không tỉnh táo.
Thiếu âm có hai hướng biến hóa lớn: hàn hóa và nhiệt hóa. Hàn hóa là thường gặp hơn, biểu hiện bằng sợ lạnh, tay chân lạnh, hạ lợi thanh cốc, mạch vi, muốn nằm, không khát, hoặc nôn lợi. Đây là dương khí suy, âm hàn thịnh. Phép trị chủ yếu là ôn dương, hồi dương, cứu nghịch, dùng các phương như Tứ nghịch thang, Phụ tử thang, Chân võ thang, Bạch thông thang, Thông mạch Tứ nghịch thang tùy mức độ.
Nhiệt hóa là khi Thiếu âm âm dịch bị tổn, hư nhiệt nổi lên. Người bệnh có thể tâm phiền, không ngủ được, miệng họng khô, đau họng, khát, tiểu tiện không lợi, hoặc thủy nhiệt không hóa. Phép trị không phải ôn dương, mà phải dưỡng âm, thanh nhiệt, lợi thủy hoặc thanh hư nhiệt tùy chứng. Các phương như Hoàng liên A giao thang, Trư linh thang, Trư phu thang, Cam thảo thang, Cát cánh thang đều thuộc hướng này.
Điểm khó của Thiếu âm là phải phân biệt thật kỹ hàn hóa và nhiệt hóa, dương hư và âm hư, thật nhiệt và giả nhiệt. Có khi người bệnh phát sốt nhưng tay chân không lạnh, đó có thể là dương khí còn, bệnh có sinh cơ. Có khi mặt đỏ, thân không sợ lạnh, bên ngoài như có nhiệt, nhưng lại hạ lợi thanh cốc, mạch vi muốn tuyệt, tay chân quyết lạnh; đó là chân hàn giả nhiệt, phải hồi dương, không được thanh nhiệt. Ngược lại, nếu tâm phiền, mất ngủ, họng khô, mạch tế sác, đó là âm hư nhiệt hóa, không được dùng thuốc đại nhiệt bừa.
Thiếu âm cũng là nơi cần đặc biệt thận trọng với hãn pháp và hạ pháp. Nếu Thiếu âm hàn chứng mà phát hãn sai, dương khí có thể càng suy, sinh động huyết, vong dương hoặc hạ quyết thượng kiệt. Nếu hạ sai trong hư hàn, hạ lợi có thể không dứt, mạch càng vi. Tuy vậy, Thương Hàn Luận cũng có “Thiếu âm tam cấp hạ”, khi Dương minh táo nhiệt đã làm tổn thương âm dịch Thiếu âm, phải dùng Đại thừa khí thang gấp để bảo tồn âm. Điều này cho thấy Thiếu âm không thể học theo một chiều, mà phải xem bệnh cơ cụ thể.
Trong Thiếu âm, tay chân ấm hay lạnh, mạch có hồi hay không, hạ lợi dừng hay không, thần khí yên hay táo động đều là những dấu hiệu rất quan trọng để xét tiên lượng. Cùng là hạ lợi, nếu tay chân còn ấm, mạch dần hòa, bệnh có thể chuyển tốt; nếu tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, phiền táo không yên, bệnh rất nguy. Cùng là mạch không đến, nếu dương khí còn dấu phục có thể cứu; nếu tứ nghịch, thân co, mạch không đến, táo động vô căn thì tiên lượng xấu.
Các phương trong Thiếu âm phần nhiều xoay quanh việc giữ căn bản âm dương. Tứ nghịch thang hồi dương cứu nghịch; Phụ tử thang ôn dương, trợ chính, trừ hàn thấp; Chân võ thang ôn dương hóa thủy; Bạch thông thang thông dương phá âm; Thông mạch Tứ nghịch thang hồi dương thông mạch; Hoàng liên A giao thang dưỡng âm thanh nhiệt, giao thông Tâm Thận; Trư linh thang dưỡng âm, thanh nhiệt, lợi thủy. Mỗi phương đều nhằm xử lý một trạng thái khác nhau của Thiếu âm, không thể dùng lẫn.
Tóm lại, Thiếu âm bệnh là bệnh ở tầng sâu, nơi căn bản âm dương của cơ thể bị tổn động. Học Thiếu âm cần nắm ba điểm: mạch vi tế và thần khí suy là cương lĩnh; hàn hóa và nhiệt hóa là hai hướng lớn; hồi dương hay dưỡng âm phải tùy bệnh cơ. Đây là phần rất quan trọng của Thương Hàn Luận, vì nó dạy người học biết nhìn sinh tử của bệnh qua mạch, tay chân, hạ lợi, giấc ngủ, phiền táo và sự hồi phục của dương khí.
BIỆN THIẾU ÂM BỆNH MẠCH CHỨNG TỊNH TRỊ
Điều 281
Nguyên văn
少阴之为病,脉微细,但欲寐也。
Phiên âm
Thiếu âm chi vi bệnh, mạch vi tế, đãn dục mị dã.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh là mạch vi tế, chỉ muốn ngủ.
Giải thích
Đây là đề cương của Thiếu âm bệnh. Thiếu âm gồm Thủ Thiếu âm Tâm và Túc Thiếu âm Thận. Tâm chủ thần minh, Thận tàng tinh, lại là gốc của thủy hỏa âm dương. Khi bệnh vào Thiếu âm, chính khí đã suy vào phần sâu, nên biểu hiện nổi bật là mạch rất yếu nhỏ và tinh thần mệt mỏi, chỉ muốn ngủ.
Mạch vi tế 脉微细: “vi” là rất nhỏ, rất yếu, chủ dương khí hư; “tế” là mạch nhỏ như sợi chỉ, chủ âm huyết, tân dịch hoặc tinh khí không đủ. Thiếu âm là gốc của âm dương, nên mạch vi tế cho thấy âm dương đều suy, nhưng trong Thiếu âm thiên, trọng tâm thường nghiêng về dương hư âm thịnh.
Đãn dục mị 但欲寐: chỉ muốn ngủ. Chữ này không phải ngủ ngon bình thường. Người bệnh uể oải, tinh thần suy, muốn nằm, muốn ngủ nhưng ngủ không sâu, ngủ dậy vẫn không khỏe. Đây là biểu hiện thần khí suy, Tâm Thận tinh khí không đủ, dương khí không phấn chấn được.
Vì sao Thiếu âm bệnh lại “đãn dục mị”? Bình thường vệ khí ban ngày đi ở dương thì tỉnh, ban đêm nhập âm thì ngủ. Khi Thiếu âm dương khí suy, âm hàn thịnh, dương khí không đủ nâng đỡ thần khí, người bệnh trầm lặng, mệt mỏi, muốn ngủ. Đây khác với “muốn ngủ” do mệt thông thường, vì nó đi cùng mạch vi tế và các chứng âm hàn hoặc âm hư của Thiếu âm.
Chú ý
Điều 281 là cửa vào của Thiếu âm. Khi gặp người bệnh mạch vi tế, tinh thần suy, chỉ muốn nằm ngủ, phải nghĩ bệnh đã vào phần âm sâu. Lúc này không được xử trí như Thái dương biểu chứng thông thường. Nếu có biểu chứng kèm theo, cũng phải dùng phương vừa ôn Thiếu âm vừa giải biểu, không phát hãn mạnh.
Điều 282
Nguyên văn
少阴病,欲吐不吐,心烦,但欲寐,五六日,自利而渴者,属少阴也,虚故引水自救。若小便色白者,少阴病形悉具。小便白者,以下焦虚有寒,不能制水,故令色白也。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, dục thổ bất thổ, tâm phiền, đãn dục mị, ngũ lục nhật, tự lợi nhi khát giả, thuộc Thiếu âm dã, hư cố dẫn thủy tự cứu. Nhược tiểu tiện sắc bạch giả, Thiếu âm bệnh hình tất cụ. Tiểu tiện bạch giả, dĩ hạ tiêu hư hữu hàn, bất năng chế thủy, cố linh sắc bạch dã.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, muốn nôn mà không nôn được, tâm phiền, chỉ muốn ngủ. Đến năm sáu ngày, tự tiêu chảy mà khát, đó thuộc Thiếu âm, vì hư nên uống nước để tự cứu. Nếu tiểu tiện sắc trắng, thì hình chứng Thiếu âm đã đầy đủ. Tiểu tiện trắng là vì hạ tiêu hư có hàn, không chế được thủy, nên khiến nước tiểu có sắc trắng.
Giải thích
Điều này rất quan trọng vì nó phân biệt Thiếu âm hư hàn với nhiệt chứng giả tương tự. Người bệnh có “tâm phiền”, “khát”, “muốn nôn”, nhìn qua giống nhiệt. Nhưng trọng tâm lại là Thiếu âm hư hàn, vì có “đãn dục mị”, tự lợi và đặc biệt là tiểu tiện sắc trắng.
Dục thổ bất thổ 欲吐不吐: muốn nôn mà không nôn ra. Đây là khí cơ bất lợi, âm hàn hoặc hư khí nghịch lên. Thiếu âm chính khí yếu, muốn đẩy tà mà không đủ sức, nên có trạng thái muốn nôn mà không nôn được.
Tâm phiền 心烦: tâm phiền. Trong Thiếu âm, tâm phiền có hai khả năng lớn. Một là âm hư hóa nhiệt, tâm hỏa không giao với thận thủy, như Hoàng liên A giao thang chứng. Hai là dương hư hàn thịnh, chính khí muốn chống tà mà không đủ sức, sinh phiền giả nhiệt. Điều này thuộc loại thứ hai, vì có “đãn dục mị”, tự lợi, tiểu tiện trắng.
Tự lợi nhi khát 自利而渴: tự tiêu chảy mà khát. Thái âm tự lợi thường không khát; Thiếu âm tự lợi có thể khát. Vì Thận dương hư, khí hóa không được, thủy dịch không phân bố lên trên, người bệnh khát. Nhưng cái khát này không phải do thực nhiệt làm khô tân dịch, mà do hư hàn, thủy không hóa, tân dịch không lên.
Tiểu tiện sắc bạch 小便色白: nước tiểu trắng trong. Đây là then chốt. Nếu nhiệt thịnh, nước tiểu thường vàng đỏ, ít, nóng. Nay tiểu tiện trắng trong, cho thấy hạ tiêu hư hàn, Thận khí không chế thủy, nước đi thẳng xuống dưới mà không được khí hóa. Vì vậy điều văn nói “Thiếu âm bệnh hình tất cụ”: chứng trạng Thiếu âm đã đầy đủ.
Chú ý
Điều này dạy cách phân biệt hàn nhiệt qua tiểu tiện. Tự lợi mà khát chưa chắc là nhiệt. Nếu kèm chỉ muốn ngủ, mạch vi tế, tiểu tiện trắng trong, đó là Thiếu âm hư hàn. Nếu thấy khát mà vội thanh nhiệt hoặc lợi thủy hàn lương, sẽ làm dương khí càng suy.
Điều 283
Nguyên văn
病人脉阴阳俱紧,反汗出者,亡阳也,此属少阴,法当咽痛,而复吐利。
Phiên âm
Bệnh nhân mạch âm dương câu khẩn, phản hãn xuất giả, vong dương dã, thử thuộc Thiếu âm, pháp đương yết thống, nhi phục thổ lợi.
Dịch nghĩa
Người bệnh mạch âm dương đều khẩn, mà ngược lại ra mồ hôi, đó là vong dương, thuộc Thiếu âm. Theo lẽ thường sẽ đau họng, rồi lại nôn và tiêu chảy.
Giải thích
Điều này nói về hàn thịnh liên lụy Thiếu âm, dương khí không giữ được bên ngoài. Mạch âm dương câu khẩn 脉阴阳俱紧, tức cả thốn khẩu và xích bộ đều khẩn. Khẩn chủ hàn, chủ tà khí mạnh. Nếu là Thái dương thương hàn thông thường, mạch khẩn thường không có mồ hôi, vì hàn tà bế biểu. Nhưng ở đây lại “phản hãn xuất” 反汗出, ngược lại ra mồ hôi, đó là dấu hiệu nguy.
Vì sao hàn thịnh mà lại ra mồ hôi? Vì dương khí bên trong hư, không giữ được biểu, vệ dương không cố, mồ hôi tự thoát. Cho nên nói “vong dương”. Đây không còn là Thái dương biểu thực đơn thuần, mà thuộc Thiếu âm. Có thể hiểu là tà hàn tuy ở biểu nhưng chính khí Thiếu âm đã hư, Thái dương và Thiếu âm biểu lý liên hệ, tà từ biểu liên hệ vào Thiếu âm.
Pháp đương yết thống 法当咽痛: theo lẽ thường sẽ đau họng. Thiếu âm kinh đi qua họng, nên Thiếu âm bị tà có thể đau họng. Nhưng ở đây không chỉ kinh bị tà, tạng khí cũng hư hàn.
Nhi phục thổ lợi 而复吐利: lại nôn và tiêu chảy. Hàn tà vào trong, Tỳ Thận dương suy, trung hạ tiêu không vận hóa, nên trên thì nôn, dưới thì tiêu chảy. Đây là dấu hiệu âm hàn sâu hơn, không thể phát hãn theo Thái dương.
Chú ý
Điều này rất dễ lầm. Mạch khẩn khiến người ta nghĩ Ma hoàng thang, nhưng có mồ hôi lại chứng tỏ dương khí không cố. Nếu mạch khẩn mà ra mồ hôi, tinh thần suy, có dấu Thiếu âm, phải nghĩ vong dương, không được phát hãn mạnh.
Điều 284
Nguyên văn
少阴病,咳而下利谵语者,被火气劫故也,小便必难,以强责少阴汗也。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, khái nhi hạ lợi thiềm ngữ giả, bị hỏa khí kiếp cố dã, tiểu tiện tất nan, dĩ cưỡng trách Thiếu âm hãn dã.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, ho mà tiêu chảy, lại nói sàm, là do bị hỏa khí cưỡng bức phát hãn. Tiểu tiện tất khó, vì đã cưỡng ép Thiếu âm ra mồ hôi.
Giải thích
Điều này nói về cấm kỵ dùng hỏa pháp cưỡng phát hãn trong Thiếu âm bệnh. Thiếu âm vốn chính khí hư, âm dương đều yếu. Nếu dùng hỏa khí, ôn châm, hơ nóng, đốt nóng để ép ra mồ hôi, sẽ làm âm dịch và dương khí đều bị tổn thương, sinh ra hoại chứng.
Khái 咳: ho. Thiếu âm dương hư, thủy hàn có thể thượng nghịch phạm Phế, sinh ho. Ho trong bối cảnh này thường không phải Phế nhiệt thực chứng, mà liên hệ thủy hàn, dương hư.
Hạ lợi 下利: tiêu chảy. Thiếu âm dương hư, hạ tiêu không ôn hóa, Tỳ Thận hư hàn, nên hạ lợi.
Thiềm ngữ 谵语: nói sàm. Ở Dương minh, thiềm ngữ thường do táo thực. Nhưng ở đây là sau hỏa khí cưỡng phát hãn, làm tân dịch bị thương, hỏa tà nội nhiễu, Vị dịch bị tổn, thần minh bị quấy, nên nói sàm. Không được thấy thiềm ngữ là lập tức dùng Thừa khí.
Tiểu tiện tất nan 小便必难: tiểu tiện tất khó. Hỏa khí và cưỡng hãn làm tân dịch hao, lại làm khí hóa Thiếu âm bị tổn, thủy đạo không thông, nên tiểu tiện khó. Điều văn kết luận rất rõ: đây là do “cưỡng trách Thiếu âm hãn”, tức cưỡng ép người bệnh Thiếu âm phải ra mồ hôi.
Chú ý
Thiếu âm bệnh không thể dùng hỏa pháp để ép mồ hôi. Một khi ép hãn, có thể vừa thương dương vừa thương âm: dương hư thì ho, hạ lợi; âm thương hỏa nhiễu thì thiềm ngữ; khí hóa tổn thì tiểu tiện khó. Đây là hoại chứng do trị sai, không còn là bệnh ban đầu đơn giản.
Điều 285
Nguyên văn
少阴病,脉细沉数,病为在里,不可发汗。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, mạch tế trầm sác, bệnh vi tại lý, bất khả phát hãn.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, mạch tế, trầm, sác, bệnh ở trong, không được phát hãn.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm âm hư có nhiệt hoặc lý nhiệt ở phần âm, không được phát hãn. Mạch tế là âm dịch không đủ; mạch trầm là bệnh ở lý; mạch sác là có nhiệt. Ba mạch hợp lại cho thấy bệnh không ở biểu, mà ở trong, lại có âm hư hoặc hư nhiệt.
Nếu phát hãn, tân dịch sẽ hao thêm. Thiếu âm vốn là gốc thủy hỏa; nếu âm dịch đã thiếu mà lại phát hãn, hư nhiệt càng nặng, tâm phiền, mất ngủ, tiểu tiện khó, thậm chí động huyết hoặc hoại chứng. Vì vậy điều văn chỉ nói ngắn gọn: bệnh ở lý, không được phát hãn.
Điều này cũng giúp phân biệt với Thiếu âm kiêm biểu ở các điều sau. Nếu Thiếu âm mới mắc, có phát nhiệt, mạch trầm, còn biểu tà, có thể dùng Ma hoàng Phụ tử Tế tân thang hoặc Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang để “vi phát hãn”. Nhưng nếu mạch đã tế trầm sác, bệnh ở lý, âm dịch bị thương, thì không được phát hãn.
Chú ý
Thiếu âm không phải hoàn toàn không bao giờ phát hãn, nhưng chỉ được phát hãn rất nhẹ khi có biểu chứng và còn phù hợp. Nếu bệnh đã ở lý, mạch tế trầm sác, tuyệt đối không được phát hãn. Đây là nguyên tắc bảo vệ âm dịch trong Thiếu âm.
Điều 286
Nguyên văn
少阴病,脉微,不可发汗,亡阳故也。阳已虚,尺脉弱涩者,复不可下之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, mạch vi, bất khả phát hãn, vong dương cố dã. Dương dĩ hư, xích mạch nhược sáp giả, phục bất khả hạ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, mạch vi, không được phát hãn, vì sẽ làm vong dương. Dương đã hư, nếu mạch xích yếu sáp, lại không được dùng phép hạ.
Giải thích
Điều này nói về hai cấm kỵ lớn trong Thiếu âm hư chứng: không được phát hãn, cũng không được hạ.
Mạch vi 脉微: mạch rất yếu, gần như không rõ, chủ dương khí suy. Thiếu âm dương hư mà mạch vi, nếu phát hãn sẽ làm dương khí theo mồ hôi thoát ra, dễ thành vong dương. Vì vậy nói “bất khả phát hãn”.
Dương dĩ hư 阳已虚: dương khí đã hư. Khi dương hư, cơ thể không đủ sức vận hóa, không đủ sức giữ âm dịch và huyết mạch. Lúc này các phép công phạt đều phải thận trọng.
Xích mạch nhược sáp 尺脉弱涩: mạch xích yếu và sáp. Xích bộ chủ hạ tiêu, chủ Thận. Nhược là khí yếu; sáp là huyết dịch, tinh dịch không nhuận hoặc âm dịch hư. Xích mạch yếu sáp cho thấy Thận khí, tinh huyết, âm dịch đều không đủ. Nếu lại dùng phép hạ, sẽ làm hạ tiêu càng hư, âm dương càng tổn, tiêu chảy, quyết lạnh, vong dương có thể nặng thêm.
Phục bất khả hạ chi 复不可下之: lại không được hạ. Thiếu âm bệnh vốn hư, không phải Dương minh thực. Nếu có đại tiện chưa thông nhưng mạch vi, xích yếu sáp, tinh khí không đủ, không được vội hạ. Chỉ khi Thiếu âm có “tam cấp hạ” do Dương minh táo thực cướp âm, mới dùng Đại thừa khí thang; đó là tình huống khác, có chứng táo thực rõ.
Chú ý
Điều 285 và 286 đặt cạnh nhau rất hay. Mạch tế trầm sác là âm hư có nhiệt, không được phát hãn vì sợ thương âm. Mạch vi là dương hư, không được phát hãn vì sợ vong dương. Xích mạch yếu sáp thì không được hạ vì hạ tiêu tinh khí đã hư. Thiếu âm bệnh trị sai rất dễ nguy, nên hãn hạ đều phải đặc biệt thận trọng.
Tổng kết từ Điều 281 đến Điều 286
Điều 281 nêu đề cương Thiếu âm: mạch vi tế, chỉ muốn ngủ. Đây là dấu hiệu Tâm Thận âm dương đều suy, nhất là dương khí suy, thần khí không phấn chấn.
Điều 282 nói Thiếu âm hư hàn có thể xuất hiện các chứng giống nhiệt như tâm phiền, khát, muốn nôn. Nhưng nếu chỉ muốn ngủ, tự lợi, tiểu tiện trắng trong, thì thuộc hạ tiêu hư hàn, không phải thực nhiệt.
Điều 283 nói mạch âm dương đều khẩn mà lại ra mồ hôi là vong dương, thuộc Thiếu âm; có thể đau họng, nôn, tiêu chảy. Không được lầm là Thái dương thương hàn để phát hãn.
Điều 284 nói Thiếu âm ho, hạ lợi mà thiềm ngữ là do hỏa khí cưỡng phát hãn làm thương chính khí và tân dịch, tiểu tiện tất khó. Đây là hoại chứng do trị sai.
Điều 285 nói Thiếu âm mạch tế trầm sác, bệnh ở lý, không được phát hãn vì sẽ thương âm.
Điều 286 nói Thiếu âm mạch vi, không được phát hãn vì sẽ vong dương; nếu xích mạch yếu sáp, lại không được hạ vì hạ tiêu đã hư.
Đoạn này mở đầu Thiếu âm thiên bằng một tinh thần rất nghiêm cẩn: Thiếu âm là bệnh của chính khí suy sâu, không giống ba dương bệnh lấy tà thực làm chủ. Ở Thiếu âm, phát hãn có thể vong dương hoặc thương âm; hạ pháp có thể làm hạ tiêu càng hư. Vì vậy trước khi nói đến phương thang, Trương Trọng Cảnh đặt ra hàng loạt cấm kỵ để người học biết giữ dương, giữ âm, giữ Vị khí và Thận khí.
Điều 287
Nguyên văn
少阴病脉紧,至七八日,自下利,脉暴微,手足反温,脉紧反去者,为欲解也。虽烦下利,必自愈。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh mạch khẩn, chí thất bát nhật, tự hạ lợi, mạch bạo vi, thủ túc phản ôn, mạch khẩn phản khứ giả, vi dục giải dã. Tuy phiền hạ lợi, tất tự dũ.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, mạch khẩn. Đến bảy tám ngày, tự tiêu chảy, mạch đột nhiên hơi vi, tay chân ngược lại ấm, mạch khẩn lại mất đi, đó là bệnh muốn giải. Tuy có phiền và tiêu chảy, tất sẽ tự khỏi.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm hàn tà lui, dương khí hồi phục, bệnh có xu hướng tự giải.
Mạch khẩn 脉紧: mạch căng gấp, chủ hàn, chủ tà khí còn mạnh. Trong Thiếu âm, mạch khẩn thường liên hệ âm hàn thịnh, hàn tà bó buộc, dương khí bị trở. Nếu bệnh còn nặng, thường thấy ác hàn, tay chân lạnh, chỉ muốn nằm, mạch khẩn hoặc trầm khẩn.
Đến bảy tám ngày, tự hạ lợi 自下利: tự tiêu chảy. Thông thường trong Thiếu âm, hạ lợi có thể là chứng xấu do dương hư hàn thịnh. Nhưng điều này không chỉ nhìn hạ lợi, mà nhìn toàn bộ xu thế: mạch khẩn mất đi, tay chân ấm lại. Nếu hạ lợi đi kèm mạch khẩn giảm, tay chân ấm, thì đây có thể là tà hàn theo đại tiện mà ra, không phải chính khí suy thoát.
Mạch bạo vi 脉暴微: mạch đột nhiên trở nên hơi vi. Ở đây không phải mạch vi do dương tuyệt, vì đồng thời thủ túc phản ôn 手足反温, tay chân lại ấm. Mạch khẩn biến mất nghĩa là hàn tà không còn thịnh. Mạch hơi vi là tà khí đã giảm, chính tà giao tranh bớt mạnh.
Thủ túc phản ôn 手足反温: tay chân ngược lại ấm. Đây là dấu hiệu rất tốt trong Thiếu âm hàn chứng. Tay chân là nơi dương khí đi ra; nếu tay chân từ lạnh chuyển ấm, chứng tỏ dương khí đã hồi phục, có thể thông đạt ra tứ chi.
Tuy phiền hạ lợi 虽烦下利: tuy phiền và tiêu chảy. Phiền ở đây không nhất định là nhiệt thực, mà có thể là khi dương khí hồi phục, chính khí tranh với hàn tà, trong người bứt rứt nhất thời. Hạ lợi là tà theo đường dưới mà ra. Vì tay chân ấm, mạch khẩn mất, nên dù còn phiền lợi cũng là bệnh muốn giải.
Chú ý
Điều này dạy rằng hạ lợi trong Thiếu âm không phải lúc nào cũng xấu. Nếu hạ lợi kèm tay chân càng lạnh, mạch càng vi tuyệt, thần khí suy, đó là nguy. Nếu hạ lợi kèm tay chân ấm lại, mạch khẩn mất, người tỉnh hơn, đó là hàn tà lui, dương khí phục, bệnh có thể tự khỏi.
Điều 288
Nguyên văn
少阴病,下利,若利自止,恶寒而蜷卧,手足温者,可治。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi, nhược lợi tự chỉ, ố hàn nhi quyền ngọa, thủ túc ôn giả, khả trị.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy. Nếu tiêu chảy tự dừng, dù sợ lạnh mà nằm co quắp, nhưng tay chân còn ấm, thì có thể trị.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm hàn chứng có thể trị, nhờ dương khí chưa tuyệt.
Thiếu âm hạ lợi 下利 thường là dương hư hàn thịnh, Tỳ Thận không ôn hóa, thủy cốc không phân. Nếu hạ lợi kéo dài không dứt, dương khí càng mất, bệnh rất nguy. Nay “lợi tự chỉ” 利自止, tiêu chảy tự dừng, chứng tỏ dương khí có phần hồi phục, hạ tiêu bắt đầu giữ được.
Ác hàn nhi quyền ngọa 恶寒而蜷卧: sợ lạnh mà nằm co quắp. Đây là dấu hiệu âm hàn nặng. Người bệnh co người lại vì dương khí suy, không đủ ôn ấm toàn thân. Nếu chỉ nhìn ác hàn, co quắp, có thể nghĩ bệnh rất nặng.
Nhưng điều văn thêm “thủ túc ôn” 手足温: tay chân ấm. Đây là điểm quyết định. Tứ chi là gốc của các dương. Nếu tay chân còn ấm, nghĩa là dương khí chưa tuyệt, còn có thể cứu. Vì vậy nói “khả trị” 可治, có thể trị.
Phép trị nên ôn hồi Thiếu âm dương khí, tùy mức độ có thể xét Tứ nghịch thang, Bạch thông thang hoặc các phương hồi dương cứu nghịch tương ứng. Nếu tay chân lạnh, mạch vi tuyệt, hạ lợi không dứt, thần khí suy, thì tiên lượng xấu hơn nhiều.
Chú ý
Trong Thiếu âm hàn chứng, tay chân ấm hay lạnh là dấu rất quan trọng. Ác hàn co quắp chưa hẳn tuyệt vọng; nếu hạ lợi tự dừng và tay chân còn ấm, dương khí còn có gốc, bệnh vẫn có thể trị.
Điều 289
Nguyên văn
少阴病,恶寒而蜷,时自烦,欲去衣被者可治。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, ố hàn nhi quyền, thời tự phiền, dục khứ y bị giả khả trị.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, sợ lạnh mà co quắp, thỉnh thoảng tự phiền, muốn bỏ áo chăn, thì có thể trị.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về dấu hiệu dương khí còn có thể hồi phục trong Thiếu âm hàn chứng.
Ác hàn nhi quyền 恶寒而蜷: sợ lạnh mà co quắp, là âm hàn thịnh, dương khí suy. Đây vốn là chứng nặng của Thiếu âm. Người bệnh thường thích nằm, thích ấm, tay chân lạnh, mạch vi hoặc trầm.
Nhưng “thời tự phiền” 时自烦: thỉnh thoảng tự phiền; “dục khứ y bị” 欲去衣被: muốn bỏ áo chăn. Đây là dấu hiệu dương khí bên trong còn có thể phát động. Nếu dương khí hoàn toàn suy bại, người bệnh chỉ lạnh, chỉ nằm co, không có lúc phiền, cũng không muốn bỏ chăn áo. Nay có lúc phiền và muốn bỏ chăn, chứng tỏ dương khí vẫn còn tranh với âm hàn, có thể hồi phục.
Phiền ở đây không phải là thực nhiệt Dương minh. Nó là “dương khí lai phục” 阳气来复, tức dương khí muốn hồi lại, làm trong người bứt rứt nhất thời. Nếu xét nhầm là nhiệt thực mà dùng hàn lương, sẽ làm dương khí bị tổn thêm.
Chú ý
Trong Thiếu âm hàn chứng, có lúc người bệnh phiền, muốn bỏ chăn, không nên vội kết luận là nhiệt chứng. Phải xem toàn bộ: nếu nền vẫn là sợ lạnh, nằm co, mạch vi, hạ lợi, tay chân lạnh hoặc vừa mới ấm lại, thì phiền này là dấu dương khí còn động, có thể trị bằng phép ôn hồi, không phải thanh nhiệt.
Điều 290
Nguyên văn
少阴中风,脉阳微阴浮者,为欲愈。
Phiên âm
Thiếu âm trúng phong, mạch dương vi âm phù giả, vi dục dũ.
Dịch nghĩa
Thiếu âm trúng phong, mạch dương hơi vi, mạch âm lại phù, là bệnh muốn khỏi.
Giải thích
Điều này xét bệnh Thiếu âm muốn khỏi qua mạch. Thiếu âm trúng phong nghĩa là tà còn liên hệ ở kinh, không hoàn toàn chỉ là tạng hàn sâu. Khi bệnh muốn giải, mạch sẽ biểu hiện tà khí giảm và dương khí hồi phục.
Mạch dương vi 阳微: bộ dương, thường hiểu là thốn mạch, hơi vi. Nếu phong tà còn thịnh ở phần dương, đáng lẽ mạch dương phải phù hoặc có lực. Nay dương mạch vi, nghĩa là tà ở phần dương đã suy, không còn thịnh.
Mạch âm phù 阴浮: bộ âm, thường hiểu là xích mạch, lại thấy phù. Trong bệnh âm hàn, xích mạch thường trầm vi. Nay xích mạch có phù tượng, có thể hiểu là dương khí từ dưới bắt đầu hồi phục, có sức vươn ra ngoài. Đây là “âm chứng mà hiện dương mạch”, thuộc thuận.
Vì tà khí ở dương phận suy, dương khí ở âm phận phục, nên nói bệnh muốn khỏi. Điều này cũng tương tự các điều trước: tay chân từ lạnh chuyển ấm, mạch khẩn mất, phiền nhất thời, đều là dấu hiệu dương hồi, tà lui.
Chú ý
Đọc mạch trong Thiếu âm phải chú ý xu thế. Mạch dương vi không nhất định là xấu nếu nó biểu hiện tà khí giảm; mạch âm phù không nhất định là biểu tà nếu nó biểu hiện dương khí từ dưới phục lên. Phải phối hợp với tay chân ấm, hạ lợi giảm, tinh thần khá hơn để xác định bệnh muốn giải.
Điều 291
Nguyên văn
少阴病欲解时,从子至寅上。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh dục giải thời, tòng Tý chí Dần thượng.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh muốn giải thường vào khoảng từ giờ Tý đến trước hết giờ Dần.
Giải thích
Điều này nói về thời điểm Thiếu âm bệnh dễ giải. Giờ Tý đến Dần là khoảng nửa đêm đến rạng sáng, khi một dương bắt đầu sinh trong âm. Thiếu âm là âm kinh sâu, lại liên hệ Thận, là gốc thủy hỏa. Với Thiếu âm hàn chứng, dương khí hồi phục là then chốt. Vì vậy khi trời đất bắt đầu có một dương sinh, nếu người bệnh chính khí còn đủ, bệnh dễ có cơ hội chuyển tốt.
Tòng Tý chí Dần 从子至寅: từ Tý đến Dần. Tý là lúc âm cực mà dương sinh. Dần là lúc dương khí bắt đầu vươn ra mạnh hơn. Thiếu âm bệnh nếu được dương khí sinh phát hỗ trợ, có thể thấy tay chân ấm lại, mạch bớt vi, hạ lợi giảm, tinh thần bớt mê mệt, không còn chỉ muốn nằm ngủ.
Không nên hiểu máy móc rằng Thiếu âm chỉ khỏi vào giờ này. Ý chính là: Thiếu âm muốn khỏi phải có dương khí hồi phục. Nếu vào thời dương khí sinh mà bệnh chuyển nhẹ, đó là dấu hiệu thuận.
Chú ý
Trong Thiếu âm, cần theo dõi các dấu dương hồi: tay chân ấm, mạch vi chuyển hòa, hạ lợi tự dừng, bớt co quắp, tinh thần tỉnh hơn. Nếu ngược lại vào thời này mà tay chân lạnh thêm, mạch vi tuyệt, hạ lợi không dứt, thần khí suy, thì phải cảnh giác bệnh nặng.
Tổng kết từ Điều 287 đến Điều 291
Điều 287 nói Thiếu âm mạch khẩn, đến bảy tám ngày tự hạ lợi, mạch khẩn mất, tay chân ấm lại, tuy phiền và hạ lợi nhưng là bệnh muốn giải.
Điều 288 nói Thiếu âm hạ lợi, nếu lợi tự dừng, dù sợ lạnh nằm co nhưng tay chân ấm, là còn dương khí, có thể trị.
Điều 289 nói Thiếu âm sợ lạnh nằm co mà thỉnh thoảng phiền, muốn bỏ áo chăn, là dương khí còn có thể hồi phục, nên có thể trị.
Điều 290 nói Thiếu âm trúng phong, mạch dương vi mà âm phù, là tà khí suy và dương khí hồi, bệnh muốn khỏi.
Điều 291 nói Thiếu âm bệnh muốn giải thường vào giờ Tý đến Dần, vì đây là lúc một dương sinh trong âm, thuận với sự hồi phục của Thiếu âm dương khí.
Đoạn này cho thấy Thiếu âm bệnh tuy nặng nhưng không phải cứ thấy hạ lợi, ác hàn, co quắp là tuyệt vọng. Phải tìm dấu hiệu dương khí còn hay mất. Tay chân ấm, hạ lợi tự dừng, mạch khẩn mất, có lúc phiền muốn bỏ chăn, mạch từ dưới hồi phục, đều là những dấu hiệu “dương hồi tà thoái”. Trong Thiếu âm, nhận ra dương khí còn là chìa khóa để quyết định tiên lượng và phép trị.
Điều 292
Nguyên văn
少阴病,吐利,手足不逆冷,反发热者,不死。脉不至者,灸少阴七壮。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, thổ lợi, thủ túc bất nghịch lãnh, phản phát nhiệt giả, bất tử. Mạch bất chí giả, cứu Thiếu âm thất tráng.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, nôn và tiêu chảy, nhưng tay chân không quyết lạnh, ngược lại phát sốt, thì không chết. Nếu mạch không đến, thì cứu Thiếu âm bảy tráng.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm bệnh tuy nặng nhưng còn có thể cứu. Thiếu âm mà thổ lợi 吐利, trên nôn dưới tiêu chảy, vốn là dấu hiệu Tỳ Thận dương hư, hàn tà ở trong. Nếu kèm tay chân quyết lạnh, mạch vi tuyệt, tinh thần suy, thường là nguy. Nhưng điều này lại nói “tay chân không nghịch lạnh, ngược lại phát sốt”, vì vậy tiên lượng khác.
Thủ túc bất nghịch lãnh 手足不逆冷: tay chân không quyết lạnh. Đây là dấu hiệu dương khí chưa tuyệt. Trong Thiếu âm hàn chứng, tay chân là nơi dễ phản ánh dương khí còn hay mất. Nếu tay chân còn chưa lạnh ngược, nghĩa là dương khí vẫn có thể thông ra tứ chi.
Phản phát nhiệt 反发热: ngược lại phát sốt. Chữ “phản” rất quan trọng. Trong Thiếu âm hàn chứng, lẽ ra sợ lạnh, tay chân lạnh, mạch vi. Nay phát nhiệt không nhất định là xấu. Nếu phát nhiệt mà tay chân không lạnh, đó có thể là dương khí còn gốc, chính khí đang hồi phục hoặc hàn tà đang chuyển hóa. Vì vậy nói “bất tử”, không chết.
Mạch bất chí 脉不至: mạch không đến, tức mạch không bắt được hoặc đứt đoạn, rất nguy. Nhưng trong bối cảnh nôn tiêu chảy cấp, mạch không đến có thể là do khí huyết tạm thời không nối tiếp, chưa chắc là chân khí tuyệt hẳn. Vì vậy Trương Trọng Cảnh dạy dùng cứu pháp: “cứu Thiếu âm bảy tráng”.
Cứu Thiếu âm thất tráng 灸少阴七壮: dùng cứu pháp trên huyệt thuộc Thiếu âm để hồi dương, thông mạch, cứu nghịch. Nhiều chú gia cho rằng có thể cứu huyệt Thái khê hoặc các huyệt trọng yếu của Thiếu âm, mục tiêu là trợ Thận dương, thông huyết mạch, khiến mạch trở lại. Nếu sau cứu mạch hồi, bệnh còn có thể trị bằng các phương hồi dương như Thông mạch Tứ nghịch thang tùy chứng.
Chú ý
Điều này cho thấy Thiếu âm thổ lợi không phải cứ thấy mạch yếu là bỏ. Phải xem dương khí còn không. Nếu tay chân không quyết lạnh, có phát nhiệt hữu căn, mạch không đến do nhất thời khí huyết không nối, vẫn phải tích cực cứu dương. Đây là tinh thần “còn dương thì còn cứu”.
Điều 293
Nguyên văn
少阴病,八九日,一身手足尽热者,以热在膀胱,必便血也。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, bát cửu nhật, nhất thân thủ túc tận nhiệt giả, dĩ nhiệt tại Bàng quang, tất tiện huyết dã.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh đến tám chín ngày, toàn thân và tay chân đều nóng, là do nhiệt ở Bàng quang, tất sẽ đi ra máu.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm bệnh từ hàn chuyển nhiệt, nhiệt chuyển xuống Bàng quang mà gây tiện huyết.
Thiếu âm bệnh vốn thường thiên hàn hóa: mạch vi tế, chỉ muốn ngủ, tay chân lạnh, hạ lợi. Nhưng bệnh đến tám chín ngày, nếu không còn lạnh mà “toàn thân tay chân đều nóng”, đó là một chuyển biến khác. Nhiệt đã xuất hiện rõ, không còn là thuần hàn.
Nhất thân thủ túc tận nhiệt 一身手足尽热: toàn thân và tay chân đều nóng. Điều này khác với phát nhiệt giả do hàn thịnh cách dương. Nếu hàn thịnh cách dương, có thể mặt đỏ, thân nóng giả, nhưng tay chân thường lạnh, mạch vi, thần suy. Ở đây toàn thân và tay chân đều nóng, cho thấy dương nhiệt đã thực sự phát ra, thuộc chuyển cơ từ âm ra dương, hoặc hàn tà lui mà nhiệt hiện.
Nhiệt tại Bàng quang 热在膀胱: nhiệt ở Bàng quang. Thiếu âm Thận và Thái dương Bàng quang có quan hệ biểu lý. Khi Thiếu âm chuyển nhiệt, nhiệt có thể di chuyển đến Bàng quang, làm huyết lạc bị nhiệt bức, nên tiện huyết.
Tất tiện huyết 必便血: tất đi ra máu. Vấn đề này có chú giải khác nhau: có người hiểu là tiểu tiện ra máu, vì Bàng quang chủ tiểu tiện; có người hiểu là đại tiện ra máu, vì cổ văn “tiện huyết” có thể chỉ máu theo đường đại tiện. Ở đây nên giữ nghĩa rộng: nhiệt vào Bàng quang hoặc hạ tiêu, bức huyết đi ra, lâm sàng phải căn cứ đường ra của máu mà phân biệt.
Chú ý
Điều này và Điều 292 đều là “Thiếu âm từ hàn có chuyển nhiệt”, thường là dấu còn có sinh cơ, không phải nhất định xấu. Nhưng khi nhiệt nhập hạ tiêu và động huyết, phải trị theo thanh nhiệt, dưỡng âm, lợi thủy, chỉ huyết tùy chứng. Nhiều chú gia liên hệ Trư linh thang vì phương này vừa thanh nhiệt lợi thủy vừa dưỡng âm bằng A giao, nhưng nguyên văn điều này không nêu phương, nên khi biên soạn chỉ nên nói “có thể tham khảo theo bệnh cơ”, không gán cứng.
Điều 294
Nguyên văn
少阴病,但厥无汗,而强发之,必动其血,未知从何道出,或从口鼻,或从目出,是名下厥上竭,为难治。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, đãn quyết vô hãn, nhi cưỡng phát chi, tất động kỳ huyết, vị tri tòng hà đạo xuất, hoặc tòng khẩu tỵ, hoặc tòng mục xuất, thị danh hạ quyết thượng kiệt, vi nan trị.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, chỉ quyết lạnh mà không có mồ hôi, nếu cưỡng ép phát hãn, tất sẽ làm động huyết. Không biết huyết sẽ ra theo đường nào, có thể từ miệng mũi, có thể từ mắt mà ra. Đó gọi là dưới quyết, trên kiệt, là bệnh khó trị.
Giải thích
Điều này nói về một hoại chứng rất nặng do cưỡng phát hãn trong Thiếu âm hàn chứng.
Đãn quyết vô hãn 但厥无汗: chỉ có quyết lạnh mà không có mồ hôi. Quyết là tay chân lạnh ngược, biểu hiện dương khí không thông ra tứ chi. Vô hãn là không có mồ hôi. Trong Thiếu âm, vô hãn không phải do biểu thực như Ma hoàng thang chứng, mà do dương khí suy, không đủ sức chưng hóa tân dịch ra ngoài.
Nếu thầy thuốc thấy không có mồ hôi mà cưỡng phát hãn, dùng thuốc phát hãn hoặc hỏa pháp ép mồ hôi, sẽ làm dương khí càng tổn, âm huyết mất chỗ nhiếp. Dương không nhiếp âm, huyết đi sai đường, nên “tất động kỳ huyết” 必动其血.
Vị tri tòng hà đạo xuất 未知从何道出: không biết huyết sẽ theo đường nào mà ra. Đây là cách nói bệnh thế nguy hiểm, huyết mạch rối loạn, có thể chảy máu ở nhiều nơi. Hoặc từ miệng mũi, hoặc từ mắt mà ra. Chảy máu từ mắt, miệng, mũi trong bối cảnh tay chân quyết lạnh, mạch vi, không phải nhiệt thực đơn thuần, mà là dương khí suy không nhiếp huyết, âm huyết bị bức loạn.
Hạ quyết thượng kiệt 下厥上竭: dưới thì quyết lạnh, trên thì huyết kiệt. “Hạ quyết” là dương khí không đến được tứ chi, nhất là phần dưới; “thượng kiệt” là huyết dịch thoát ra ở phần trên, chính khí và âm huyết cùng suy. Đây là âm dương đều nguy, nên nói khó trị.
Chú ý
Điều này là lời cảnh báo rất mạnh: Thiếu âm quyết lạnh vô hãn không được phát hãn. Vô hãn trong ba dương có khi là biểu bế; vô hãn trong Thiếu âm nhiều khi là dương hư không hóa hãn. Nếu không phân biệt mà phát hãn, có thể gây động huyết, chảy máu, trở thành chứng dưới quyết trên kiệt rất khó trị.
Điều 295
Nguyên văn
少阴病,恶寒身蜷而利,手足逆冷者,不治。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, ố hàn thân quyền nhi lợi, thủ túc nghịch lãnh giả, bất trị.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, sợ lạnh, thân co quắp mà tiêu chảy, tay chân lạnh ngược, thì không trị được.
Giải thích
Điều này nói về tử chứng của Thiếu âm hàn thịnh, dương tuyệt.
Ác hàn thân quyền 恶寒身蜷: sợ lạnh, thân co quắp. Đây là âm hàn rất thịnh, dương khí không đủ ôn ấm thân thể. Người bệnh co quắp để tự giữ chút dương khí còn lại.
Nhi lợi 而利: lại tiêu chảy. Thiếu âm hạ lợi là Tỳ Thận dương hư, thủy cốc không phân, hạ tiêu không giữ. Nếu hạ lợi kéo dài, dương khí theo đó mà hao thêm.
Thủ túc nghịch lãnh 手足逆冷: tay chân lạnh ngược. Điều 288 nói nếu hạ lợi tự dừng, ác hàn co quắp nhưng tay chân còn ấm thì có thể trị. Ở đây thì tay chân nghịch lạnh, tức dương khí không còn thông ra tứ chi. So với tay chân còn ấm, đây là nghịch chứng rõ rệt.
Bất trị 不治: không trị được. Ý cổ văn là tiên lượng cực xấu, gần như thuần âm vô dương. Không nên hiểu là hoàn toàn buông bỏ về mặt chăm sóc, mà là cảnh báo bệnh cơ đã rất nguy: âm hàn thịnh, dương khí gần tuyệt.
Chú ý
Điều 295 phải học đối chiếu với Điều 288. Cùng là Thiếu âm hạ lợi, ác hàn, thân co quắp, nhưng nếu tay chân ấm thì còn dương, có thể trị; nếu tay chân nghịch lạnh thì dương khí không đạt, tiên lượng rất xấu. Trong Thiếu âm, “tay chân ấm hay lạnh” là một dấu phân sống chết rất quan trọng.
Điều 296
Nguyên văn
少阴病,吐利,躁烦,四逆者死。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, thổ lợi, táo phiền, tứ nghịch giả tử.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, nôn và tiêu chảy, táo phiền, tứ chi quyết lạnh, thì chết.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về tử chứng Thiếu âm dương tuyệt, nhưng nhấn mạnh thêm trạng thái táo phiền.
Thổ lợi 吐利: trên nôn dưới tiêu chảy. Đây là lý hàn thịnh, Tỳ Thận dương hư, trung hạ tiêu không giữ được. Nôn làm Vị khí nghịch, tiêu chảy làm dương khí và tân dịch đi xuống, chính khí hao rất nhanh.
Táo phiền 躁烦: chữ này cần phân biệt với “phiền táo”. Phiền thường thuộc tâm thần bứt rứt; táo thiên về thân thể vật vã, không yên. Trong Thiếu âm hàn chứng nặng, táo phiền không phải thực nhiệt, mà là âm hàn cực thịnh, dương khí sắp tuyệt, âm dương chia lìa nên người bệnh vật vã bất an. Đây là “âm táo”, không phải “dương phiền” của Bạch hổ hay Thừa khí.
Tứ nghịch 四逆: bốn chi lạnh ngược sâu. Không chỉ lạnh đầu ngón tay chân, mà lạnh lan lên khuỷu, gối, biểu hiện dương khí không còn nối tiếp ra tứ chi. Khi thổ lợi, táo phiền, lại tứ nghịch, chứng tỏ âm thịnh vô dương, chính khí sắp tuyệt, nên nói chết.
Chú ý
Điều này cần đối chiếu với Điều 309 phía sau: “Thiếu âm bệnh, thổ lợi, thủ túc quyết lãnh, phiền táo dục tử giả, Ngô thù du thang chủ chi”. Một bên có thể trị, một bên là tử chứng. Khác biệt ở mức độ và thứ tự bệnh cơ. Nếu chỉ tay chân quyết lạnh, phiền táo do dương khí còn tranh với âm hàn, có thể dùng Ngô thù du thang. Nếu đã tứ nghịch sâu, táo phiền trong bối cảnh thổ lợi nặng, là dương khí sắp tuyệt, tiên lượng rất xấu.
Tổng kết từ Điều 292 đến Điều 296
Điều 292 nói Thiếu âm thổ lợi mà tay chân không quyết lạnh, ngược lại phát nhiệt, là dương khí còn gốc, không chết. Nếu mạch không đến do khí huyết tạm thời không nối, có thể cứu Thiếu âm bảy tráng để hồi dương thông mạch.
Điều 293 nói Thiếu âm tám chín ngày, toàn thân tay chân đều nóng, là hàn chuyển nhiệt, nhiệt ở Bàng quang hoặc hạ tiêu, có thể tiện huyết. Đây là chuyển nhiệt, không phải thuần âm hàn.
Điều 294 nói Thiếu âm chỉ quyết lạnh không mồ hôi, nếu cưỡng phát hãn sẽ động huyết, huyết có thể ra từ miệng mũi hoặc mắt, gọi là hạ quyết thượng kiệt, bệnh khó trị.
Điều 295 nói Thiếu âm sợ lạnh, thân co quắp, tiêu chảy, tay chân nghịch lạnh, là âm hàn thịnh, dương khí gần tuyệt, tiên lượng rất xấu.
Điều 296 nói Thiếu âm nôn tiêu chảy, táo phiền, tứ nghịch, là âm thịnh dương tuyệt, tử chứng.
Đoạn này giúp ta thấy Thiếu âm bệnh phải xét rất kỹ “dương khí còn hay mất”. Cùng là thổ lợi, nếu tay chân không lạnh mà phát nhiệt thì còn sinh cơ; nếu tay chân nghịch lạnh, tứ nghịch, táo phiền thì rất nguy. Cùng là vô hãn, nếu ở Thái dương có thể phát hãn, nhưng ở Thiếu âm quyết lạnh vô hãn thì tuyệt đối không được cưỡng phát hãn. Trọng tâm của Thiếu âm là giữ dương, giữ âm, không làm tổn chính khí bằng hãn hạ sai phép.
Điều 297
Nguyên văn
少阴病,下利止而头眩,时时自冒者死。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi chỉ nhi đầu huyễn, thời thời tự mạo giả tử.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy dừng lại mà đầu choáng, thường thường tự thấy choáng váng muốn ngất, thì chết.
Giải thích
Điều này nói về một loại tử chứng của Thiếu âm. Trước đó ta đã học: hạ lợi trong Thiếu âm nếu tự dừng, tay chân ấm lại, mạch khẩn mất, có thể là dấu bệnh muốn giải. Nhưng ở điều này, hạ lợi tuy dừng, lại kèm đầu choáng và thường tự mê mạo, nên ý nghĩa hoàn toàn khác.
Hạ lợi chỉ 下利止: tiêu chảy dừng. Bình thường có thể là tốt, nhưng trong chứng này không phải tốt. Đây là “hết cái để tiết”, âm dịch và chính khí ở dưới đã kiệt, nên không còn tiếp tục hạ lợi được nữa.
Đầu huyễn 頭眩: đầu choáng. Thời thời tự mạo 時時自冒: thường tự cảm thấy choáng váng, tối sầm, như muốn ngất. Đầu là nơi thanh dương hội tụ. Thiếu âm bệnh hạ lợi lâu ngày, âm dịch và dương khí đều suy, thanh dương không lên nuôi đầu, nên đầu choáng, mê mạo.
Vì sao nói chết? Vì đây là âm dương ly quyết 陰陽離決: dưới thì âm dịch kiệt, trên thì dương khí thoát, không còn giao nhau. Điều này gần với ý “hạ quyết thượng kiệt” ở các điều trước: bên dưới không giữ được, bên trên không nuôi được, chính khí đã rời rạc.
Chú ý
Không phải hạ lợi dừng lúc nào cũng là dấu tốt. Nếu hạ lợi dừng mà tay chân ấm, tinh thần khá, mạch hòa, đó là thuận. Nếu hạ lợi dừng mà đầu choáng, mê mạo, thần khí suy, đó là âm dương không nối, tiên lượng rất xấu.
Điều 298
Nguyên văn
少阴病,四逆,恶寒而身蜷,脉不至,不烦而躁者死。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, tứ nghịch, ố hàn nhi thân quyền, mạch bất chí, bất phiền nhi táo giả tử.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, bốn chi quyết lạnh, sợ lạnh mà thân co quắp, mạch không đến, không phiền mà lại vật vã bất an, thì chết.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói tử chứng của Thiếu âm hàn thịnh, dương tuyệt.
Tứ nghịch 四逆: bốn chi lạnh ngược. Đây không chỉ là đầu ngón tay chân lạnh, mà lạnh sâu, có thể lên đến khuỷu gối. Nó cho thấy dương khí không còn thông ra tứ chi.
Ác hàn nhi thân quyền 惡寒而身蜷: sợ lạnh mà thân co quắp. Đây là âm hàn cực thịnh, người bệnh tự co lại để giữ chút dương khí còn sót.
Mạch bất chí 脈不至: mạch không đến, mạch không bắt được. Điều 292 cũng có “mạch bất chí”, nhưng ở đó tay chân không quyết lạnh, lại phát nhiệt, có thể cứu bằng cứu pháp. Ở đây lại có tứ nghịch, ác hàn, thân co, mạch không đến, nên khác hẳn. Đây là chân dương sắp tuyệt, mạch khí không còn nối tiếp.
Bất phiền nhi táo 不煩而躁: không phiền mà lại táo động. Phiền thường là trong lòng bứt rứt, có khi do nhiệt hoặc dương khí còn tranh. Táo ở đây là thân thể vật vã, không yên, nhưng không có “phiền” của dương khí còn giao tranh. Đây là âm hàn cực thịnh, dương khí đã rời, thần không còn chủ, nên thân thể táo động vô căn. Vì vậy là tử chứng.
Chú ý
Điều này phải học đối chiếu với Điều 292. Cùng là mạch không đến, nhưng nếu tay chân không lạnh và có phát nhiệt hữu căn thì còn cứu; nếu tứ nghịch, ác hàn, thân co, mạch không đến, táo động vô căn thì rất nguy. Thiếu âm bệnh không thể chỉ nhìn một triệu chứng, phải xem dương khí còn nối được hay không.
Điều 299
Nguyên văn
少阴病,六七日,息高者死。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, lục thất nhật, tức cao giả tử.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh sáu bảy ngày, hơi thở cao thì chết.
Giải thích
Điều này nói về dấu hiệu Thận không nạp khí, khí thoát lên trên. Thiếu âm gồm Tâm và Thận, trong đó Thận là gốc của nạp khí. Người bình thường thở vào, khí phải được Thận thu nạp xuống dưới. Nếu Thận dương, Thận khí suy tuyệt, khí không quy căn, hơi thở chỉ nổi ở trên, gọi là tức cao 息高.
Tức cao 息高: hơi thở cao, thở nông, thở gấp ở phần trên ngực, không xuống được hạ tiêu. Người bệnh có thể thở như chỉ còn kéo hơi ở cổ ngực, không có sức hít sâu. Đây không phải suyễn thực do đàm nhiệt bế Phế, mà là khí không còn quy về Thận.
Thiếu âm bệnh đến sáu bảy ngày, nếu thấy tức cao, tức là Thận khí suy nặng, căn khí không giữ được. Khi gốc ở dưới không còn nạp khí, khí nổi lên trên, là dấu rất xấu. Vì vậy điều văn nói “tử”.
Chú ý
Suyễn và tức cao khác nhau. Suyễn thực thường có ngực đầy, đàm, mạch thực, tiếng thở mạnh. Tức cao trong Thiếu âm là hơi thở yếu, nông, nổi lên trên, đi với mạch vi, thần suy, tay chân lạnh hoặc dương khí suy. Đây là dấu Thận khí không nạp, tiên lượng nặng.
Điều 300
Nguyên văn
少阴病,脉微细沉,但欲卧,汗出不烦,自欲吐,至五六日,自利,复烦躁,不得卧寐者死。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, mạch vi tế trầm, đãn dục ngọa, hãn xuất bất phiền, tự dục thổ, chí ngũ lục nhật, tự lợi, phục phiền táo, bất đắc ngọa mị giả tử.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, mạch vi tế trầm, chỉ muốn nằm, ra mồ hôi mà không phiền, tự muốn nôn. Đến năm sáu ngày, tự tiêu chảy, lại phiền táo, không thể nằm ngủ, thì chết.
Giải thích
Điều này nói về bệnh Thiếu âm từ hư hàn tiến đến âm dương rối loạn, thần khí không yên, tiên lượng rất xấu.
Mạch vi tế trầm 脈微細沉: mạch rất yếu, nhỏ, chìm. Đây là Thiếu âm dương khí suy sâu, bệnh ở lý, chính khí rất hư.
Đãn dục ngọa 但欲臥: chỉ muốn nằm. Đây là thần khí suy, dương khí không phấn chấn. Hãn xuất bất phiền 汗出不煩: ra mồ hôi mà không phiền. Mồ hôi này không phải mồ hôi do nhiệt bức, mà là dương khí không cố, vệ ngoài không giữ, mồ hôi tự thoát. Không phiền là vì dương khí chưa còn sức giao tranh mạnh, thần khí trầm lặng.
Tự dục thổ 自欲吐: tự muốn nôn. Thiếu âm hư hàn, thủy hàn thượng nghịch, Vị khí không giáng, nên muốn nôn.
Đến năm sáu ngày, tự lợi 自利: tự tiêu chảy. Đây là hàn thịnh ở trong, Tỳ Thận không ôn hóa. Nếu lúc này dương khí phục, hạ lợi có thể tự dừng, tay chân ấm lại, bệnh chuyển tốt. Nhưng điều này lại “phục phiền táo, bất đắc ngọa mị” 復煩躁,不得臥寐: lại phiền táo, không thể nằm ngủ. Trước đó người bệnh chỉ muốn nằm, nay đột nhiên không nằm ngủ được, phiền táo vật vã. Đây không phải bệnh nhẹ đi, mà là dương khí sắp rời, thần không còn chỗ nương. Âm dương không giao, thần khí bất an, nên là tử chứng.
Chú ý
Trong Thiếu âm, “từ muốn nằm” chuyển sang “không thể nằm ngủ” chưa chắc là tốt. Nếu kèm tinh thần khá, tay chân ấm, mạch hồi, là dương phục. Nhưng nếu nền là mạch vi tế trầm, mồ hôi thoát, tự lợi, rồi phiền táo không ngủ, đó là âm dương sắp ly, tiên lượng rất xấu.
Điều 301
Nguyên văn
少阴病,始得之,反发热,脉沉者,麻黄细辛附子汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, thủy đắc chi, phản phát nhiệt, mạch trầm giả, Ma hoàng Tế tân Phụ tử thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, mới mắc, ngược lại phát sốt, mạch trầm, dùng Ma hoàng Tế tân Phụ tử thang làm chủ.
Giải thích
Điều này mở đầu nhóm Thiếu âm kiêm biểu. Thiếu âm vốn là lý âm bệnh, thường mạch trầm, tinh thần suy, sợ lạnh, muốn ngủ. Nhưng khi mới mắc bệnh mà lại phát sốt, nghĩa là bên ngoài còn có biểu tà. Vì vậy đây là Thái dương và Thiếu âm biểu lý cùng bệnh: ngoài có phong hàn, trong có Thiếu âm dương hư.
Phản phát nhiệt 反發熱: ngược lại phát sốt. Chữ “phản” vì Thiếu âm hàn chứng lẽ ra không phát nhiệt rõ, nay lại phát nhiệt, cho thấy ngoài có biểu tà. Nhưng mạch lại trầm, không phù. Nếu là Thái dương thuần biểu, mạch phải phù. Nay phát nhiệt mà mạch trầm, chứng tỏ gốc ở Thiếu âm dương hư, không phải Thái dương bình thường.
Mạch trầm 脈沉: bệnh ở lý, dương khí không đủ để đưa mạch ra ngoài. Đây là điểm giúp phân biệt với Ma hoàng thang chứng của Thái dương. Thái dương thương hàn là phát nhiệt, sợ lạnh, không mồ hôi, mạch phù khẩn; còn điều này là phát nhiệt nhưng mạch trầm, nên phải ôn Thiếu âm đồng thời giải biểu.
Phương thang
Ma hoàng Tế tân Phụ tử thang 麻黄细辛附子汤: Ma hoàng, Tế tân, Phụ tử.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng phát tán biểu hàn, tuyên thông dương khí ở ngoài. Phụ tử ôn Thiếu âm, trợ dương khí ở trong, giữ gốc dương không bị phát tán quá mức. Tế tân vừa tán hàn ở biểu, vừa thông Thiếu âm, phối Phụ tử để tán lý hàn, phối Ma hoàng để giúp giải biểu. Phương này có ý nghĩa “ôn kinh phát hãn”: ôn Thiếu âm ở trong, giải Thái dương ở ngoài.
Chú ý
Ma hoàng Tế tân Phụ tử thang không phải Ma hoàng thang. Nó chỉ dùng khi bệnh mới phát, biểu tà còn, nhưng mạch trầm cho thấy Thiếu âm dương hư. Nếu Thiếu âm đã hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, thì không được phát hãn nữa, phải hồi dương cứu lý.
Điều 302
Nguyên văn
少阴病,得之二三日,麻黄附子甘草汤微发汗。以二三日无里证,故微发汗也。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, đắc chi nhị tam nhật, Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang vi phát hãn. Dĩ nhị tam nhật vô lý chứng, cố vi phát hãn dã.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh mắc được hai ba ngày, dùng Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang để phát hãn nhẹ. Vì hai ba ngày chưa có lý chứng, nên chỉ phát hãn nhẹ.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói Thiếu âm kiêm biểu, nhưng bệnh đã qua hai ba ngày, không còn là mới mắc như Điều 301. Vì thời gian lâu hơn một chút, Thiếu âm dương khí có thể yếu hơn, nên không dùng Tế tân phát tán mạnh, mà dùng Cam thảo để hòa hoãn, bảo vệ trung khí và dương khí.
Đắc chi nhị tam nhật 得之二三日: bệnh đã được hai ba ngày. Nếu còn chưa có lý chứng như hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, nôn lợi nặng, tức tà vẫn còn phần biểu, chưa nhập sâu vào lý hàn. Vì vậy vẫn có thể phát hãn, nhưng phải “vi phát hãn” 微發汗, phát hãn rất nhẹ.
Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang 麻黄附子甘草汤 là phương ôn dương giải biểu nhẹ hơn Ma hoàng Tế tân Phụ tử thang. Ma hoàng giải biểu; Phụ tử ôn Thiếu âm; Cam thảo bổ trung, hòa thuốc, làm sức phát tán chậm lại, tránh hao dương khí.
Vô lý chứng 無裏證: không có lý chứng. Đây là điều kiện quan trọng. Nếu có lý chứng Thiếu âm rõ như tiêu chảy thanh cốc, tay chân lạnh, mạch vi, muốn ngủ sâu, thì không phát hãn dù nhẹ. Khi chưa có lý chứng, biểu tà còn, mới dùng phương này để nhẹ nhàng đưa tà ra.
Phương thang
Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang 麻黄附子甘草汤: Ma hoàng, Phụ tử, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng giải biểu, tuyên thông dương khí. Phụ tử ôn Thiếu âm, giữ căn dương. Chích cam thảo bổ trung, điều hòa, làm phát hãn không quá gấp. Phương này hợp với Thiếu âm kiêm biểu đã hai ba ngày, không có lý chứng, cần phát hãn nhẹ mà không làm tổn dương.
Chú ý
Điều 301 và 302 là một cặp. Mới mắc, phản phát nhiệt, mạch trầm, biểu tà còn tương đối rõ, dùng Ma hoàng Tế tân Phụ tử thang. Đã hai ba ngày, chưa có lý chứng, cần phát hãn nhẹ hơn, dùng Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang. Nếu đã có lý chứng Thiếu âm thì không dùng hai phương này, mà phải xét Tứ nghịch thang, Phụ tử thang, Chân võ thang hoặc các phương ôn hồi khác tùy chứng.
Tổng kết từ Điều 297 đến Điều 302
Đoạn này nằm ở chỗ chuyển rất quan trọng của thiên Thiếu âm. Từ Điều 297 đến Điều 300, Trương Trọng Cảnh tiếp tục nhấn mạnh các dấu hiệu âm dương ly quyết: hạ lợi dừng mà đầu choáng mê mạo, tứ nghịch kèm ác hàn thân co và mạch không đến, hơi thở cao, hoặc mạch vi tế trầm mà về sau phiền táo không ngủ. Những chứng này đều cho thấy Thiếu âm không chỉ là “lạnh” đơn giản, mà là gốc Tâm Thận suy sâu, dương khí không nối được, âm dịch không giữ được, thần khí không yên, tiên lượng rất nặng.
Điều 297 nói hạ lợi dừng mà đầu choáng, thường tự mê mạo, là âm khí dưới đã tuyệt, dương khí trên không còn nương, thuộc âm dương ly quyết.
Điều 298 nói tứ nghịch, ác hàn, thân co, mạch không đến, không phiền mà táo động, là âm hàn cực thịnh, dương khí gần tuyệt.
Điều 299 nói Thiếu âm sáu bảy ngày mà hơi thở cao, là Thận không nạp khí, căn khí không quy về dưới, tiên lượng rất xấu.
Điều 300 nói mạch vi tế trầm, chỉ muốn nằm, mồ hôi tự ra, muốn nôn, đến năm sáu ngày lại tự lợi, phiền táo không ngủ, là chính khí suy sâu, âm dương không giao, thần khí bất an, cũng là tử chứng.
Từ Điều 301 đến Điều 302, ý mạch chuyển sang một mặt khác của Thiếu âm: dù Thiếu âm bệnh rất kỵ phát hãn, nhưng khi mới mắc mà còn biểu tà, vẫn có thể dùng phép ôn kinh phát hãn rất nhẹ. Điều kiện là phải nhận ra “phát nhiệt mà mạch trầm”: ngoài có biểu tà, trong có Thiếu âm dương hư. Nếu mới mắc, dùng Ma hoàng Tế tân Phụ tử thang để vừa ôn Thiếu âm vừa giải biểu. Nếu đã hai ba ngày mà chưa có lý chứng, dùng Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang để vi phát hãn, nhẹ hơn và an toàn hơn.
Vì vậy, đoạn này có hai ý lớn cần nhớ. Một là, Thiếu âm hàn chứng khi đã xuất hiện các dấu âm dương ly quyết thì rất nguy, phải nhận ra sớm. Hai là, Thiếu âm không phải tuyệt đối không được phát hãn; chỉ khi có biểu tà, bệnh mới phát, chưa có lý chứng, mới được phát hãn nhẹ, và phải đi kèm Phụ tử để giữ dương. Đây chính là tinh thần “biết thường mà biết biến”: thường thì Thiếu âm kỵ hãn, biến thì Thiếu âm kiêm biểu có thể vi hãn.
Điều 307
Nguyên văn
少阴病,二三日至四五日,腹痛,小便不利,下利不止便脓血者,桃花汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, nhị tam nhật chí tứ ngũ nhật, phúc thống, tiểu tiện bất lợi, hạ lợi bất chỉ tiện nùng huyết giả, Đào hoa thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, từ ngày hai ba đến ngày bốn năm, bụng đau, tiểu tiện không lợi, tiêu chảy không dứt rồi đi ngoài ra mủ máu, dùng Đào hoa thang làm chủ.
Giải thích
Điều này bổ sung cho Điều 305, nói rõ hơn bệnh cảnh của Đào hoa thang. Người bệnh thuộc Thiếu âm hư hàn, ban đầu có bụng đau, tiểu tiện không lợi, hạ lợi không dứt; sau đó do hạ lợi kéo dài, dương hư ảnh hưởng đến âm, khí bệnh ảnh hưởng đến huyết, hạ tiêu không cố, nên đại tiện ra mủ máu.
Phúc thống 腹痛: bụng đau. Trong bối cảnh Thiếu âm, đau này thường thuộc hư hàn, đau âm ỉ hoặc từng cơn, thích ấm, thích xoa, khác với đau thực nhiệt cự án.
Tiểu tiện bất lợi 小便不利: tiểu tiện không lợi. Thiếu âm Thận dương hư, khí hóa không thông, thủy dịch không được điều hành. Khi hạ tiêu hư lạnh, thủy khí rối loạn, có thể vừa tiểu tiện bất lợi vừa hạ lợi.
Hạ lợi bất chỉ 下利不止: tiêu chảy không dứt. Đây là điểm nặng hơn Điều 305. Hạ lợi lâu ngày làm Tỳ Thận dương khí suy, ruột dưới mất sự cố nhiếp, dẫn tới hoạt thoát.
Tiện nùng huyết 便脓血: đi ngoài ra mủ máu. Trong điều này, mủ máu không phải do thấp nhiệt độc lỵ, mà do hư hàn lâu ngày làm khí không nhiếp huyết, hạ tiêu không cố, huyết lạc tổn thương. Vì vậy không dùng thuốc thanh nhiệt khổ hàn, cũng không dùng phép công hạ, mà dùng Đào hoa thang để ôn trung, sáp trường, cố thoát.
Phương thang
Đào hoa thang 桃花汤: Xích thạch chi, Can khương, Ngạnh mễ.
Ý nghĩa phương
Xích thạch chi sáp trường, cố thoát, chỉ huyết, làm hạ tiêu được thu liễm. Can khương ôn trung, tán hàn, phục Tỳ Thận dương khí. Ngạnh mễ bổ trung, hòa Vị, giúp bảo vệ khí của trung tiêu sau hạ lợi kéo dài. Phương này vừa ôn vừa sáp, phù hợp với hư hàn hạ lợi không dứt, tiện mủ máu.
Chú ý
Điều 307 cho thấy không phải cứ thấy “mủ máu” là dùng thuốc thanh nhiệt giải độc. Nếu nền bệnh là Thiếu âm, bụng đau hư hàn, tiểu tiện không lợi, hạ lợi không dứt, người mệt lạnh, mạch trầm vi, thì thuộc hư hàn hoạt thoát, phải dùng Đào hoa thang. Nếu có lý cấp hậu trọng, hậu môn nóng rát, khát, rêu vàng, mạch sác, đó là nhiệt lợi, không dùng Đào hoa thang.
Điều 308
Nguyên văn
少阴病,下利便脓血者,可刺。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi tiện nùng huyết giả, khả thích.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy ra mủ máu, có thể dùng phép châm.
Giải thích
Điều này nhìn qua rất giống Điều 305 và 307, nhưng ý nghĩa khác. Cùng là “hạ lợi tiện mủ máu”, nhưng Điều 305 và 307 dùng Đào hoa thang, thuộc hư hàn hạ tiêu không cố. Điều 308 chỉ nói “có thể châm”, hàm ý đây là loại nhiệt tính hạ lợi tiện mủ máu, không nên dùng Đào hoa thang để ôn sáp.
Khả thích 可刺: có thể châm. Trong cổ văn, châm ở đây thiên về tả pháp, tức tả nhiệt, thông lạc, làm nhiệt ở Thiếu âm hoặc hạ tiêu được giải. Nếu là hư hàn, phải cứu hoặc dùng thuốc ôn sáp; nếu là nhiệt, phải tả, không được cố sáp.
Vì sao Thiếu âm cũng có nhiệt lợi? Thiếu âm không chỉ có hàn hóa, cũng có nhiệt hóa. Nếu Thiếu âm âm phận có phục nhiệt, hoặc nhiệt tà thương tổn hạ tiêu âm lạc, có thể phát bệnh là hạ lợi tiện mủ máu ngay, kèm đau bụng, mót rặn, hậu môn nóng, phân hôi, miệng khô, mạch sác. Đây là nhiệt làm huyết lạc ở ruột bị tổn thương.
Điều văn không nêu huyệt cụ thể. Một số chú gia đời sau gợi ý châm các huyệt có liên hệ Thiếu âm, hạ tiêu hoặc Trường Vị để tả nhiệt, nhưng nguyên văn chỉ giữ nguyên tắc: đây là chứng có thể dùng châm tả, không phải chứng phải ôn sáp.
Chú ý
Điều 308 phải đặt cạnh Điều 305, 307 để học phân biệt. Cùng là hạ lợi tiện mủ máu:
Hư hàn, hạ lợi lâu ngày, bụng đau thích ấm, mạch trầm yếu: Đào hoa thang.
Nhiệt tính, phát bệnh đã có mủ máu, có dấu nhiệt, mót rặn, hậu môn nóng, mạch sác: có thể châm tả, không dùng Đào hoa thang.
Đây là bài học rất rõ về “cùng triệu chứng, khác bệnh cơ, khác phép trị”.
Điều 309
Nguyên văn
少阴病,吐利,手足厥冷,烦躁欲死者,吴茱萸汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, thổ lợi, thủ túc quyết lãnh, phiền táo dục tử giả, Ngô thù du thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, nôn và tiêu chảy, tay chân quyết lạnh, phiền táo như muốn chết, dùng Ngô thù du thang làm chủ.
Giải thích
Điều này rất quan trọng vì nó giống tử chứng ở Điều 296 nhưng lại có phương trị. Điều 296 nói “Thiếu âm bệnh, thổ lợi, táo phiền, tứ nghịch giả tử”. Còn điều này nói thổ lợi, tay chân quyết lạnh, phiền táo muốn chết, nhưng dùng Ngô thù du thang. Điểm khác nhau là ở bệnh cơ và mức độ: Điều 309 là hàn nghịch ở Can Vị, dương khí còn có thể cứu; Điều 296 là âm thịnh dương tuyệt, tứ nghịch sâu, tiên lượng rất xấu.
Thổ lợi 吐利: trên nôn dưới tiêu chảy. Trong Thiếu âm, đây là hàn tà ở trong, Tỳ Vị và Thận dương đều bị ảnh hưởng. Nhưng ở Ngô thù du thang chứng, nôn thường nổi bật hơn, do hàn ở Can Vị, trọc âm thượng nghịch.
Thủ túc quyết lãnh 手足厥冷: tay chân lạnh ngược. Hàn tà làm dương khí không đạt ra tứ chi. Nhưng nếu chưa đến mức tứ nghịch sâu, mạch tuyệt, thần khí bại, thì vẫn có thể ôn trung giáng nghịch để cứu.
Phiền táo dục tử 烦躁欲死: phiền táo như muốn chết. Đây không phải phiền táo do thực nhiệt, mà là hàn cực làm trọc âm thượng nghịch, dương khí bị uất không thông, người bệnh vật vã khó chịu. Trong chứng hàn nghịch, phiền táo có thể rất dữ, nhưng gốc vẫn là hàn, không phải nhiệt. Nếu lầm là nhiệt mà dùng hàn lương, bệnh sẽ nặng.
Vì sao dùng Ngô thù du thang? Ngô thù du vừa nhập Vị, vừa nhập Can, có tác dụng ôn Can Vị, tán hàn, giáng nghịch, chỉ nôn. Sinh khương liều lớn hỗ trợ ôn Vị tán hàn, hóa thủy ẩm, giáng nghịch. Nhân sâm, Đại táo bổ trung ích khí, giúp Vị khí phục hồi.
Phương thang
Ngô thù du thang 吴茱萸汤: Ngô thù du, Nhân sâm, Sinh khương, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Ngô thù du cay đắng mà nóng, tán hàn, giáng nghịch, chỉ nôn, đặc biệt hợp với hàn tà ở Can Vị. Sinh khương ôn trung, tán thủy hàn, giáng nghịch chỉ nôn. Nhân sâm bổ Vị khí, giúp chính khí chống hàn. Đại táo bổ trung, hòa Vị. Phương này ôn trung tán hàn, giáng nghịch chỉ nôn, đồng thời bổ hư.
Chú ý
Điều 309 cần học đối chiếu với Điều 296. Nếu thổ lợi, phiền táo, tứ nghịch sâu, mạch tuyệt, thần khí bại, là tử chứng. Nếu thổ lợi, tay chân quyết lạnh, phiền táo dữ nhưng còn có thể dùng ôn trung giáng nghịch, đặc biệt nôn nổi bật, trọc âm thượng nghịch, thì dùng Ngô thù du thang. Đây là một ví dụ cho thấy trong Thiếu âm, “phiền táo” không nhất định là nhiệt.
Điều 310
Nguyên văn
少阴病,下利,咽痛,胸满心烦者,猪肤汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi, yết thống, hung mãn tâm phiền giả, Trư phu thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy, đau họng, ngực đầy, tâm phiền, dùng Trư phu thang làm chủ.
Giải thích
Điều này mở đầu nhóm bệnh ở họng của Thiếu âm. Thiếu âm kinh đi qua họng; Thận âm có nhiệm vụ nuôi dưỡng yết hầu. Khi Thiếu âm hạ lợi kéo dài, âm dịch bị tổn, hư nhiệt theo kinh Thiếu âm bốc lên họng, sẽ sinh đau họng, ngực đầy, tâm phiền.
Hạ lợi 下利: tiêu chảy. Đây là nền bệnh ban đầu. Nhưng sau khi hạ lợi, hàn có thể giảm dần mà âm dịch cũng bị tổn. Khi âm dịch của Thiếu âm bị hao, hư nhiệt bốc lên theo kinh mạch, không còn là hàn chứng thuần túy nữa.
Yết thống 咽痛: đau họng. Đây là chứng của Thiếu âm kinh. Người học thường nghĩ đau họng là Phế nhiệt hoặc Vị nhiệt, nhưng trong Thương Hàn Luận, Thiếu âm bệnh có nhiều điều đau họng vì kinh Thiếu âm đi qua họng.
Hung mãn tâm phiền 胸满心烦: ngực đầy, trong lòng phiền. Đây là hư nhiệt uất ở thượng tiêu, không phải thực nhiệt mạnh. Nếu là thực nhiệt, có thể có sốt cao, khát nhiều, rêu vàng, mạch sác hữu lực. Ở đây gốc là sau hạ lợi thương âm, hư nhiệt bốc lên, nên dùng thuốc tư nhuận, ngọt mát, không dùng khổ hàn mạnh.
Phương thang
Trư phu thang 猪肤汤: Trư phu, Bạch mật, Bạch phấn.
Ý nghĩa phương
Trư phu là da heo, vị ngọt mát, có tác dụng tư âm, nhuận táo, dưỡng Phế âm và Thận âm, thanh hư nhiệt ở họng. Bạch mật tức mật ong trắng, nhuận táo, dưỡng âm, hòa trung. Bạch phấn thường hiểu là bột gạo trắng, giúp bổ Vị khí, hòa trung, vì người bệnh sau hạ lợi Tỳ Vị thường yếu. Ba vị hợp lại vừa tư âm, thanh hư nhiệt, nhuận họng, vừa bổ hư sau hạ lợi.
Điểm hay của Trư phu thang là không dùng khổ hàn để dập nhiệt. Vì nhiệt ở đây là hư nhiệt do âm thương, dùng khổ hàn sẽ làm Tỳ Vị càng hư, hạ lợi càng nặng. Phương này lấy ngọt mát, nhu nhuận để nuôi âm, sinh tân, làm hư nhiệt tự lui.
Chú ý
Trư phu thang trị đau họng do Thiếu âm âm hư hư nhiệt, thường kèm hạ lợi, tâm phiền, ngực đầy, họng khô đau, lưỡi đỏ ít rêu hoặc tân dịch ít. Nếu đau họng do thực nhiệt độc, sưng đỏ dữ, sốt cao, mủ họng, rêu vàng dày, thì không thuộc phạm vi này. Nếu đau họng do hàn ngưng, không khát, họng đau nhẹ, tay chân lạnh, mạch trầm, cũng không phải Trư phu thang.
Tổng kết từ Điều 307 đến Điều 310
Đoạn này có một mạch biện chứng rất rõ: Thiếu âm bệnh không chỉ có hàn hóa đơn thuần, mà có thể từ hàn chuyển sang thương âm, từ khí bệnh chuyển sang huyết bệnh, từ hạ lợi kéo dài chuyển thành họng đau do hư nhiệt. Vì vậy cùng là hạ lợi, cùng là tiện mủ máu, cùng là phiền táo, cùng là đau họng, nhưng bệnh cơ khác nhau thì phương pháp khác nhau.
Điều 307 tiếp tục nói Đào hoa thang chứng: Thiếu âm hạ lợi không dứt, bụng đau, tiểu tiện không lợi, rồi tiện mủ máu. Đây là hư hàn hạ tiêu không cố, phải ôn trung, sáp trường, cố thoát.
Điều 308 đối chiếu với Đào hoa thang: cũng hạ lợi tiện mủ máu, nhưng thuộc nhiệt tính, có thể dùng châm tả, không được dùng ôn sáp. Điều này giúp phân biệt hàn tính mủ máu và nhiệt tính mủ máu.
Điều 309 nói Thiếu âm thổ lợi, tay chân quyết lạnh, phiền táo muốn chết nhưng còn dùng Ngô thù du thang. Đây là hàn tà ở Can Vị, trọc âm thượng nghịch, dương khí bị uất, nên phải ôn trung tán hàn, giáng nghịch chỉ nôn. Cần phân biệt với tử chứng Điều 296: nếu đã tứ nghịch sâu, âm thịnh dương tuyệt thì rất nguy; nếu còn có thể ôn trung giáng nghịch thì dùng Ngô thù du thang.
Điều 310 mở đầu nhóm bệnh họng của Thiếu âm. Hạ lợi làm thương âm, hư nhiệt theo kinh Thiếu âm bốc lên, sinh đau họng, ngực đầy, tâm phiền, dùng Trư phu thang để tư âm, nhuận táo, thanh hư nhiệt, đồng thời bổ hư sau hạ lợi.
Ý chính của đoạn này là: Thiếu âm bệnh phải nhìn được sự chuyển hóa. Ban đầu có thể là dương hư hàn lợi; hạ lợi lâu ngày có thể làm khí không nhiếp huyết, thành tiện mủ máu hư hàn; cũng có thể có phục nhiệt thương lạc, thành tiện mủ máu nhiệt tính; lại có thể thương âm sinh hư nhiệt, làm đau họng, tâm phiền. Vì vậy không thể dùng một chữ “hàn” để bao hết Thiếu âm. Học đến đây cần nắm: hàn thì ôn, hư hàn hoạt thoát thì ôn sáp, nhiệt thì tả, âm thương hư nhiệt thì tư nhuận.
Đoạn này tiếp tục nhóm bệnh ở họng của Thiếu âm. Từ Điều 310 đã nói hạ lợi làm thương âm, hư nhiệt bốc lên gây đau họng, dùng Trư phu thang để tư âm nhuận họng. Đến Điều 311, 312, 313, Trương Trọng Cảnh phân biệt ba mức độ khác nhau của đau họng Thiếu âm: nhẹ thì dùng Cam thảo thang; nặng hơn, có nhiệt độc và sưng đau thì dùng Cát cánh thang; nếu họng bị tổn thương sinh lở, nói không ra tiếng thì dùng Khổ tửu thang; nếu phong hàn khách ở kinh Thiếu âm, đàm dãi涎 kết ở họng gây đau thì dùng Bán hạ tán cập thang.
Điều 311
Nguyên văn
少阴病,二三日咽痛者,可与甘草汤;不差者,与桔梗汤。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, nhị tam nhật yết thống giả, khả dữ Cam thảo thang; bất sai giả, dữ Cát cánh thang.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, hai ba ngày mà đau họng, có thể cho Cam thảo thang; nếu không khỏi thì cho Cát cánh thang.
Giải thích
Điều này nói về đau họng do Thiếu âm hư nhiệt hoặc Thiếu âm kinh nhiệt nhẹ. Thiếu âm kinh đi qua họng, Thận âm lại có nhiệm vụ nhu dưỡng yết hầu. Khi Thiếu âm có nhiệt hoặc âm dịch không đủ, hư nhiệt bốc lên theo kinh, họng dễ đau.
Nhị tam nhật yết thống 二三日咽痛: bệnh hai ba ngày mà đau họng. Đây là giai đoạn còn nhẹ, chưa nói sưng lở, chưa nói mất tiếng, chưa nói đàm涎 bít tắc. Vì vậy trước tiên dùng Cam thảo thang.
Cam thảo thang 甘草汤 chỉ dùng một vị Cam thảo. Trong nhiều phương của Thương Hàn Luận, Cam thảo thường dùng Chích cam thảo để bổ trung điều hòa. Nhưng Cam thảo thang ở đây dùng Sinh cam thảo, thiên về cam hàn, thanh nhiệt, giải độc, nhuận họng, hoãn cấp chỉ thống. Vì đau họng này không phải thực nhiệt mạnh, nên không dùng khổ hàn quá mức; dùng vị ngọt mát để thanh hư nhiệt, giải độc nhẹ, làm họng dịu lại.
Bất sai giả, dữ Cát cánh thang 不差者,与桔梗汤: nếu không khỏi thì cho Cát cánh thang. Khi Cam thảo thang không đủ, nghĩa là họng đau nặng hơn, có thể có sưng, đàm, nhiệt độc ở họng rõ hơn. Thêm Cát cánh để tuyên Phế, lợi yết, bài nùng, đưa thuốc lên vùng họng. Cát cánh phối Cam thảo là cặp thuốc rất nổi tiếng để trị họng đau, họng sưng, có đàm hoặc mủ nhẹ.
Phương thang
Cam thảo thang 甘草汤: Sinh cam thảo.
Cát cánh thang 桔梗汤: Cát cánh, Cam thảo.
Ý nghĩa phương
Sinh cam thảo thanh nhiệt giải độc, nhuận họng, hoãn cấp chỉ thống. Cát cánh tuyên Phế, lợi yết hầu, khai kết ở họng, bài nùng. Hai vị hợp lại vừa thanh vừa tuyên, làm nhiệt độc và khí kết ở họng được giải.
Chú ý
Điều này tuy nói “Thiếu âm bệnh” nhưng không phải Thiếu âm hàn hóa. Nếu người bệnh đau họng kèm tay chân lạnh, tiêu chảy, mạch vi, không khát, cần xét hàn chứng khác. Cam thảo thang, Cát cánh thang thích hợp với đau họng do hư nhiệt hoặc nhiệt nhẹ ở kinh Thiếu âm, không phải đau họng do hàn cực hoặc thực nhiệt độc nặng.
Điều 312
Nguyên văn
少阴病,咽中伤,生疮,不能语言,声不出者,苦酒汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, yết trung thương, sinh sang, bất năng ngữ ngôn, thanh bất xuất giả, Khổ tửu thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, trong họng bị tổn thương, sinh lở loét, không thể nói, tiếng không phát ra được, dùng Khổ tửu thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về đau họng Thiếu âm nặng hơn Điều 311. Ở đây không chỉ đau, mà họng đã bị tổn thương, sinh lở, tiếng không phát ra được.
Yết trung thương 咽中伤: trong họng bị tổn thương. Nhiệt tà hoặc hư nhiệt làm tổn thương lạc mạch ở họng, khiến niêm mạc họng bị rách, sưng, loét hoặc đau rát rõ.
Sinh sang 生疮: sinh lở. Đây là mức độ nặng hơn đau họng đơn thuần. Có thể hiểu là họng có vết loét, mủ, dịch bẩn, hoặc niêm mạc tổn thương.
Bất năng ngữ ngôn, thanh bất xuất 不能语言,声不出: không thể nói, tiếng không ra. Họng là cửa của âm thanh; khi họng sưng loét, đàm dịch bám, nhiệt độc và huyết lạc bị tổn thương, âm thanh bị bế tắc. Đây là chứng khá nặng trong nhóm bệnh họng.
Khổ tửu 苦酒 là giấm. Giấm có tác dụng giải độc, sát khuẩn theo cách nói hiện đại, thu liễm vết loét, làm sạch bề mặt tổn thương, đồng thời có tính hoạt huyết nhẹ. Trong phương còn có Bán hạ và lòng trắng trứng. Bán hạ giúp khai kết, hóa đàm涎, làm sạch chất dính ở họng. Lòng trắng trứng nhuận họng, làm dịu đau, giúp lợi thanh âm, tức giúp tiếng nói phát ra.
Phương thang
Khổ tửu thang 苦酒汤: Bán hạ, Khổ tửu, Kê tử bạch.
Ý nghĩa phương
Khổ tửu tức giấm, thanh giải và thu liễm vùng họng bị lở. Bán hạ khai kết, hóa đàm, thông họng. Kê tử bạch tức lòng trắng trứng, nhuận họng, dưỡng âm dịch, làm dịu đau, giúp phục hồi tiếng nói. Cách dùng là ngậm nuốt từng ít một, để thuốc tiếp xúc trực tiếp với vùng họng, không uống ừng ực như thuốc thông thường.
Chú ý
Khổ tửu thang không phải phương trị đau họng nhẹ. Nó dùng khi họng đã bị tổn thương, sinh lở, tiếng không ra. Nếu chỉ đau họng nhẹ thì Cam thảo thang hoặc Cát cánh thang đã đủ. Nếu là họng sưng đỏ thực nhiệt, sốt cao, mủ nhiều, hoặc nhiễm trùng nặng theo y học hiện đại, cần thăm khám kịp thời, không nên tự dùng theo cổ phương.
Điều 313
Nguyên văn
少阴病,咽中痛,半夏散及汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, yết trung thống, Bán hạ tán cập thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, trong họng đau, dùng Bán hạ tán hoặc thang làm chủ.
Giải thích
Điều này cũng nói đau họng Thiếu âm, nhưng bệnh cơ khác Điều 310, 311, 312. Trư phu thang thiên về âm hư hư nhiệt; Cam thảo thang và Cát cánh thang thiên về hư nhiệt hoặc nhiệt độc nhẹ ở họng; Khổ tửu thang thiên về họng tổn thương sinh lở, mất tiếng. Còn Bán hạ tán cập thang thiên về phong hàn khách ở kinh Thiếu âm, dẫn động đàm涎 làm đau họng.
Yết trung thống 咽中痛: trong họng đau. Điều văn rất ngắn, nhưng phương dùng Bán hạ, Quế chi, Cam thảo cho thấy bệnh không phải thuần nhiệt. Nếu thuần nhiệt, không dùng Quế chi và Bán hạ. Ở đây có hàn tà, khí kết, đàm涎 ở họng, làm kinh khí Thiếu âm không thông, nên đau.
Bán hạ 半夏: hóa đàm, tán kết, khai thông họng, làm đàm涎 không bít ở yết hầu.
Quế chi 桂枝: tán phong hàn, thông dương khí, thông kinh mạch. Vì có phong hàn khách ở kinh Thiếu âm, cần dùng Quế chi để giải hàn kết, thông khí.
Cam thảo 甘草: hòa trung, giải độc, nhuận họng, làm giảm tính táo kích của Bán hạ và Quế chi, đồng thời hoãn cấp chỉ thống.
Bán hạ tán cập thang 半夏散及汤 có thể dùng dạng tán hoặc dạng thang. Dạng tán dùng với nước cháo trắng; nếu không tiện dùng tán thì sắc nhẹ thành thang, để hơi nguội rồi ngậm nuốt từng ít một. Vì thuốc có Bán hạ và Quế chi, nếu uống nóng mạnh hoặc uống nhanh có thể kích họng, nên cần dùng chậm, từng ít.
Phương thang
Bán hạ tán cập thang 半夏散及汤: Bán hạ, Quế chi, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Bán hạ hóa đàm, khai kết ở họng. Quế chi thông dương, tán phong hàn, làm kinh khí Thiếu âm được thông. Cam thảo hòa trung, nhuận họng, giảm đau, điều hòa hai vị kia. Phương này trị đau họng do hàn đàm kết ở kinh Thiếu âm, không phải đau họng do âm hư hư nhiệt.
Chú ý
Nhóm đau họng Thiếu âm có bốn phương cần phân biệt:
Trư phu thang: hạ lợi thương âm, hư nhiệt bốc lên, đau họng, ngực đầy, tâm phiền.
Cam thảo thang, Cát cánh thang: đau họng do hư nhiệt hoặc nhiệt nhẹ; nhẹ dùng Cam thảo, không khỏi dùng Cát cánh thang.
Khổ tửu thang: họng bị tổn thương, sinh lở, không nói được, tiếng không ra.
Bán hạ tán cập thang: phong hàn, đàm涎 kết ở kinh Thiếu âm, họng đau, cần tán hàn, hóa đàm, thông họng.
Tổng kết từ Điều 311 đến Điều 313
Đoạn này nằm trong nhóm bệnh họng đặc biệt của Thiếu âm. Sở dĩ Thiếu âm bệnh hay có đau họng là vì kinh Thiếu âm đi qua họng, mà Thận âm lại nuôi dưỡng yết hầu. Khi Thiếu âm bị bệnh, hoặc âm hư hư nhiệt bốc lên, hoặc kinh khí bị hàn đàm làm bế, hoặc nhiệt làm tổn thương lạc mạch ở họng, đều có thể sinh đau họng. Vì vậy, cùng là “yết thống”, nhưng không thể dùng một phép chung.
Điều 311 nói Thiếu âm bệnh hai ba ngày đau họng, trước dùng Cam thảo thang để thanh hư nhiệt, nhuận họng, giải độc nhẹ; nếu không khỏi thì dùng Cát cánh thang để tuyên Phế, lợi yết, bài nùng, làm họng thông hơn.
Điều 312 nói họng bị tổn thương, sinh lở, không nói được, tiếng không ra, dùng Khổ tửu thang. Phương này dùng giấm, Bán hạ, lòng trắng trứng, vừa làm sạch vết lở, hóa đàm kết, vừa nhuận họng, giúp tiếng nói phát ra.
Điều 313 nói Thiếu âm đau họng dùng Bán hạ tán cập thang. Đây là loại đau họng do phong hàn khách ở kinh Thiếu âm, đàm涎 kết ở họng, nên dùng Bán hạ hóa đàm, Quế chi tán hàn thông dương, Cam thảo hòa trung nhuận họng.
Ý chính của đoạn này là: đau họng trong Thiếu âm có hư nhiệt, nhiệt độc nhẹ, loét họng, và hàn đàm. Nếu âm hư thì tư nhuận; nếu nhiệt nhẹ thì cam hàn; nếu loét mất tiếng thì dùng Khổ tửu thang để thanh giải, thu liễm, nhuận họng; nếu hàn đàm thì dùng Bán hạ tán cập thang để tán hàn hóa đàm. Đây chính là chỗ tinh tế của Thiếu âm: một triệu chứng ở họng nhưng có nhiều tầng bệnh cơ, phải phân biệt chứ không dùng một loại thuốc “trị đau họng” chung chung.
Điều 314
Nguyên văn
少阴病,下利,白通汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi, Bạch thông thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy, dùng Bạch thông thang làm chủ.
Giải thích
Điều này rất ngắn nhưng bệnh cơ rất nặng. Thiếu âm bệnh vốn lấy mạch vi tế, chỉ muốn ngủ làm cương lĩnh. Nay xuất hiện hạ lợi, tức dương khí Thiếu âm suy, Tỳ Thận không ôn hóa được thủy cốc, hàn thấp đi xuống đại trường mà sinh tiêu chảy.
Hạ lợi 下利 trong Thiếu âm không giống hạ lợi của Thái âm. Thái âm hạ lợi chủ yếu ở Tỳ dương hư, trung tiêu hư hàn. Thiếu âm hạ lợi sâu hơn, liên hệ Thận dương suy, hạ tiêu không cố. Nếu hạ lợi kéo dài, dương khí càng thoát, bệnh dễ chuyển thành tay chân quyết lạnh, mạch vi, thậm chí vô mạch.
Vì sao dùng Bạch thông thang mà không chỉ dùng Tứ nghịch thang? Tứ nghịch thang hồi dương cứu nghịch, ôn trung tán hàn. Bạch thông thang cũng dùng Khương Phụ để hồi dương, nhưng thêm Thông bạch 葱白 để thông dương phá âm. Khi âm hàn quá thịnh, dương khí bị bế, chỉ ôn chưa đủ, cần thông để dương khí thông đạt lại. Vì vậy Bạch thông thang thiên về “thông dương phá âm”, làm dương khí bị âm hàn bế tắc được khai thông.
Phương thang
Bạch thông thang 白通汤: Thông bạch, Can khương, Phụ tử.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi Thiếu âm dương, cứu nghịch. Can khương ôn trung tán hàn, trợ Phụ tử hồi dương. Thông bạch thông dương khí, phá âm hàn bế tắc, giúp dương khí từ trong thông ra ngoài, từ dưới thông lên trên. Ba vị hợp lại thành phương hồi dương thông mạch, phá âm thông dương.
Chú ý
Bạch thông thang không phải dùng cho mọi tiêu chảy. Nó thuộc Thiếu âm hạ lợi do dương hư âm hàn. Nếu hạ lợi mà khát, hậu môn nóng rát, phân hôi, mạch sác, đó là nhiệt lợi, không dùng phương này. Nếu hạ lợi do Thái âm Tỳ hư nhẹ hơn, có thể xét Lý trung, Tứ nghịch bối. Bạch thông thang dùng khi âm hàn bế dương rõ hơn, bệnh đã sâu vào Thiếu âm.
Điều 315
Nguyên văn
少阴病,下利,脉微者,与白通汤。利不止,厥逆无脉,干呕,烦者,白通加猪胆汁汤主之。服汤,脉暴出者死,微续者生。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi, mạch vi giả, dữ Bạch thông thang. Lợi bất chỉ, quyết nghịch vô mạch, can ẩu, phiền giả, Bạch thông gia Trư đảm trấp thang chủ chi. Phục thang, mạch bạo xuất giả tử, vi tục giả sinh.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy, mạch vi thì cho Bạch thông thang. Nếu tiêu chảy không dứt, tay chân quyết nghịch, không có mạch, nôn khan, phiền, thì dùng Bạch thông gia Trư đảm trấp thang làm chủ. Sau khi uống thuốc, nếu mạch đột nhiên bật ra thì chết; nếu mạch hơi hơi nối lại thì sống.
Giải thích
Điều này nối tiếp Điều 314, nói bệnh nặng hơn và cách xử trí khi chính trị không nhận thuốc.
Hạ lợi, mạch vi 下利,脉微: tiêu chảy mà mạch rất nhỏ yếu. Đây là Thiếu âm dương khí suy rõ. Mạch vi cho thấy dương khí không đủ để thúc đẩy huyết mạch. Khi hạ lợi kéo dài, dương khí và tân dịch cùng hao, mạch càng vi. Lúc này dùng Bạch thông thang để hồi dương, thông dương, phá âm hàn.
Nhưng nếu uống Bạch thông thang mà lợi bất chỉ 利不止, tiêu chảy không dứt; quyết nghịch vô mạch 厥逆无脉, tay chân quyết lạnh, mạch không còn; lại can ẩu 干呕, nôn khan; phiền 烦, trong lòng bứt rứt, thì bệnh đã rất nặng. Đây không chỉ là dương hư, mà còn là âm hàn cực thịnh, thuốc nhiệt bị âm hàn cách cự, không thể vào trong để phát huy tác dụng.
Vì sao phải thêm Trư đảm trấp 猪胆汁? Trư đảm trấp là nước mật heo, vị đắng lạnh. Nghe qua có vẻ trái với bệnh hàn, nhưng đây là phép phản tá, tức dùng chút vị hàn để thuận theo âm hàn quá thịnh, giúp thuốc nhiệt không bị cách cự. Khi âm hàn quá mạnh, nếu đưa toàn thuốc đại nhiệt vào, hàn tà có thể “không nhận”, bệnh càng nghịch. Thêm Trư đảm trấp để dẫn thuốc vào âm phận, giúp dương dược đi vào trong mà phá hàn.
Một số chú gia còn nói Bạch thông thang vốn có ý dùng nhân niệu 人尿, tức nước tiểu người, vị mặn hàn, để dẫn dương nhập âm; Bạch thông gia Trư đảm trấp thang lại thêm Trư đảm trấp để tăng ý phản tá. Khi biên soạn cho người học, chỉ cần nắm tinh thần: bệnh quá hàn, thuốc nhiệt bị cách cự, nên dùng phản tá để dẫn thuốc hồi dương vào trong.
Phục thang, mạch bạo xuất giả tử 服汤,脉暴出者死: uống thuốc xong, nếu mạch đột nhiên bật ra mạnh, đó không phải dương khí hồi phục thật, mà giống hồi quang phản chiếu. Chân khí đã cạn, bỗng hiện mạch lớn, đột ngột, không bền, thường là dấu khí thoát, nên tiên lượng xấu.
Vi tục giả sinh 微续者生: nếu mạch hơi hơi nối lại, từng chút một, từ không mạch thành có mạch nhỏ, từ đứt đoạn thành liên tục, đó là dương khí thật sự đang hồi phục, hàn tà đang lui, nên sống. Chữ “vi tục” rất quan trọng: hồi phục thật thường từ từ, mềm mại, có gốc; hồi quang thường đột ngột, bạo phát, không bền.
Phương thang
Bạch thông gia Trư đảm trấp thang 白通加猪胆汁汤: Thông bạch, Can khương, Phụ tử, Trư đảm trấp.
Ý nghĩa phương
Thông bạch thông dương phá âm. Can khương, Phụ tử hồi dương cứu nghịch, ôn trung tán hàn. Trư đảm trấp đắng lạnh, dùng làm phản tá, giúp thuốc đại nhiệt không bị âm hàn cách cự, dẫn dương nhập âm. Toàn phương dùng trong tình huống Thiếu âm hàn cực, hạ lợi không dứt, quyết nghịch vô mạch, nôn khan, phiền.
Chú ý
Điều này là một trong những đoạn khó và hay nhất của Thiếu âm. Có lúc bệnh hàn phải dùng nhiệt; nhưng hàn quá thịnh thì nhiệt dược bị cự tuyệt, cần phản tá bằng vị đắng lạnh hoặc mặn lạnh để dẫn thuốc vào trong. Đây không phải “hàn thì dùng hàn”, mà là dùng hàn làm sứ, để thuốc nhiệt đi vào âm phận mà hồi dương.
Điều 316
Nguyên văn
少阴病,下利清谷,里寒外热,手足厥逆,脉微欲绝,身反不恶寒,其人面色赤,或腹痛,或干呕,或咽痛,或利止脉不出者,通脉四逆汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi thanh cốc, lý hàn ngoại nhiệt, thủ túc quyết nghịch, mạch vi dục tuyệt, thân phản bất ố hàn, kỳ nhân diện sắc xích, hoặc phúc thống, hoặc can ẩu, hoặc yết thống, hoặc lợi chỉ mạch bất xuất giả, Thông mạch Tứ nghịch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy ra thức ăn không tiêu, trong lạnh ngoài nóng, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, thân mình ngược lại không sợ lạnh, người ấy sắc mặt đỏ; hoặc bụng đau, hoặc nôn khan, hoặc đau họng, hoặc tiêu chảy đã dừng mà mạch không xuất hiện, dùng Thông mạch Tứ nghịch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm âm hàn cực thịnh, dương khí bị cách ra ngoài, gọi là lý hàn ngoại nhiệt 裏寒外熱. Đây là chứng rất nặng.
Hạ lợi thanh cốc 下利清谷: tiêu chảy ra thức ăn không tiêu. Đây là dấu hiệu Tỳ Thận dương hư rất nặng, trung tiêu và hạ tiêu không còn sức ôn hóa thủy cốc. Thức ăn vào không tiêu, đi thẳng ra ngoài.
Lý hàn ngoại nhiệt 裏寒外熱: trong lạnh ngoài nóng. Bên trong là chân hàn, dương khí suy; bên ngoài lại thấy nóng, mặt đỏ, thân không sợ lạnh. Đây không phải thực nhiệt, mà là âm hàn trong quá thịnh, đẩy chút dương còn sót ra ngoài, gọi là cách dương 格陽. Nếu lầm là nhiệt mà dùng thuốc hàn lương, sẽ rất nguy.
Thủ túc quyết nghịch 手足厥逆: tay chân lạnh ngược. Mạch vi dục tuyệt 脉微欲绝: mạch rất nhỏ, gần muốn mất. Hai chứng này chứng minh gốc bệnh là dương hư hàn thịnh, không phải nhiệt thật.
Thân phản bất ố hàn 身反不恶寒: thân ngược lại không sợ lạnh. Diện sắc xích 面色赤: mặt đỏ. Đây là giả nhiệt ở ngoài. Người bệnh bên trong lạnh sâu, nhưng dương khí bị hàn bức ra ngoài nên ngoài hiện chút nóng, mặt đỏ. Đây là dấu hiệu cách dương, rất cần phân biệt với Dương minh nhiệt thật.
Hoặc phúc thống 或腹痛: hàn ngưng trong bụng thì đau bụng. Hoặc can ẩu 或干呕: hàn khí nghịch lên Vị thì nôn khan. Hoặc yết thống 或咽痛: Thiếu âm kinh đi qua họng, hàn khí hoặc hư dương bị bức lên họng có thể gây đau họng. Hoặc lợi chỉ mạch bất xuất 或利止脉不出: tiêu chảy dừng mà mạch vẫn không ra, là dương khí chưa hồi, mạch khí không nối.
Vì sao dùng Thông mạch Tứ nghịch thang? Phương này về cơ bản là Tứ nghịch thang nhưng lực mạnh hơn, đặc biệt tăng Phụ tử, Can khương để hồi dương phá âm, thông mạch cứu nghịch. Khi mạch vi muốn tuyệt, tay chân quyết nghịch, hạ lợi thanh cốc, cần không chỉ ôn trung mà còn “thông mạch”, làm dương khí trở lại huyết mạch.
Phương thang
Thông mạch Tứ nghịch thang 通脉四逆汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo, trong đó Phụ tử và Can khương dùng lực mạnh hơn Tứ nghịch thang.
Ý nghĩa phương
Phụ tử đại ôn Thiếu âm, hồi dương cứu nghịch. Can khương ôn trung phá hàn, trợ Phụ tử hồi dương. Chích cam thảo bổ trung, điều hòa, giúp dương khí có nơi nương. Khi hàn phá, dương hồi, mạch khí thông, tay chân có thể ấm lại, hạ lợi có thể dừng.
Gia giảm thường gặp theo nguyên văn
Mặt đỏ là cách dương: có thể gia Thông bạch để thông dương phá âm.
Bụng đau: có thể gia Thược dược để hoãn cấp chỉ thống.
Nôn: có thể gia Sinh khương để ôn Vị giáng nghịch.
Đau họng: có thể gia Cát cánh để lợi yết hầu.
Lợi dừng mà mạch không ra: có thể gia Nhân sâm để bổ khí, sinh mạch.
Chú ý
Điều này là chứng giả nhiệt rất điển hình. Mặt đỏ, thân không sợ lạnh không đủ để kết luận là nhiệt. Phải xem gốc: hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết nghịch, mạch vi muốn tuyệt. Nếu gốc là hàn, ngọn là giả nhiệt, phải hồi dương, không được thanh nhiệt.
Điều 317
Nguyên văn
少阴病,下利清谷,里寒外热,汗出而厥者,通脉四逆汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi thanh cốc, lý hàn ngoại nhiệt, hãn xuất nhi quyết giả, Thông mạch Tứ nghịch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy ra thức ăn không tiêu, trong lạnh ngoài nóng, ra mồ hôi mà tay chân quyết lạnh, dùng Thông mạch Tứ nghịch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói Thông mạch Tứ nghịch thang chứng, nhưng nhấn mạnh thêm “hãn xuất nhi quyết” 汗出而厥: ra mồ hôi mà tay chân quyết lạnh.
Hạ lợi thanh cốc 下利清谷 và lý hàn ngoại nhiệt 裏寒外熱 đã cho thấy bên trong là Thiếu âm hư hàn rất nặng. Hãn xuất 汗出 là mồ hôi ra. Trong bệnh dương minh nhiệt thịnh, mồ hôi ra có thể là nhiệt bức tân dịch. Nhưng trong Thiếu âm hàn chứng, mồ hôi ra thường là dương khí không cố, vệ ngoài không giữ, âm dịch theo dương mà thoát.
Hãn xuất nhi quyết 汗出而厥: vừa ra mồ hôi vừa tay chân quyết lạnh. Đây là dấu hiệu nguy. Mồ hôi ra làm dương khí thoát ra ngoài; tay chân quyết lạnh chứng tỏ dương khí không thông đạt ra tứ chi. Một bên dương thoát, một bên dương không đạt, nên phải nhanh chóng hồi dương thông mạch.
Thông mạch Tứ nghịch thang ở đây không chỉ cầm tiêu chảy, mà còn cứu dương khí sắp thoát, làm mạch thông, tay chân ấm, mồ hôi bớt thoát. Nếu chỉ thấy mồ hôi mà dùng liễm hãn, không hồi dương, thì không trúng gốc. Nếu thấy ngoài nóng mà thanh nhiệt, càng sai.
Phương thang
Thông mạch Tứ nghịch thang 通脉四逆汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương cứu nghịch, Can khương phá âm hàn, Cam thảo bổ trung điều hòa. So với Tứ nghịch thang thông thường, phương này dùng lực mạnh hơn để thông mạch, cứu dương trong tình trạng hạ lợi thanh cốc, mồ hôi ra, tay chân quyết lạnh, mạch khí suy.
Chú ý
Điều 317 nhắc rằng trong Thiếu âm, mồ hôi ra không nhất định là bệnh giải. Nếu mồ hôi ra kèm tay chân ấm, mạch hòa, thần khí khá, có thể là thuận. Nhưng mồ hôi ra kèm quyết lạnh, hạ lợi thanh cốc, mạch vi, đó là dương khí thoát, phải hồi dương khẩn cấp.
Tổng kết từ Điều 314 đến Điều 317
Đoạn này là trung tâm của Thiếu âm hàn hóa nặng. Sau nhóm bệnh họng của Thiếu âm, Trương Trọng Cảnh trở lại bệnh cơ căn bản nhất của Thiếu âm: dương khí suy, âm hàn thịnh, hạ lợi, mạch vi, tay chân quyết lạnh, thậm chí vô mạch. Ở mức nhẹ hơn dùng Bạch thông thang để thông dương phá âm; nặng hơn, âm hàn cách cự thuốc nhiệt, phải dùng Bạch thông gia Trư đảm trấp thang theo phép phản tá; khi lý hàn ngoại nhiệt, hạ lợi thanh cốc, mạch vi muốn tuyệt, phải dùng Thông mạch Tứ nghịch thang để hồi dương thông mạch.
Điều 314 nói Thiếu âm hạ lợi dùng Bạch thông thang. Đây là hạ lợi do Thiếu âm dương hư, âm hàn bế dương, cần thông dương phá âm chứ không chỉ ôn trung thông thường.
Điều 315 nói hạ lợi mạch vi dùng Bạch thông thang; nếu lợi không dứt, quyết nghịch vô mạch, nôn khan, phiền, là âm hàn quá thịnh, thuốc nhiệt bị cách cự, phải dùng Bạch thông gia Trư đảm trấp thang. Sau uống thuốc, mạch đột nhiên bật ra là hồi quang, xấu; mạch hơi hơi nối lại là dương khí thật sự hồi phục, tốt.
Điều 316 nói hạ lợi thanh cốc, trong lạnh ngoài nóng, tay chân quyết nghịch, mạch vi muốn tuyệt, thân không sợ lạnh, mặt đỏ, là cách dương giả nhiệt. Gốc là hàn cực dương suy, không phải nhiệt thật, nên dùng Thông mạch Tứ nghịch thang.
Điều 317 nói hạ lợi thanh cốc, trong lạnh ngoài nóng, ra mồ hôi mà tay chân quyết lạnh, cũng dùng Thông mạch Tứ nghịch thang. Mồ hôi ở đây là dương khí không cố, sắp thoát, không phải nhiệt giải.
Đoạn này là một cụm rất quan trọng trong Thiếu âm hàn hóa: dương khí suy, âm hàn thịnh, hạ lợi, mạch vi, tay chân quyết lạnh, thậm chí vô mạch. Từ đây xuất hiện Bạch thông thang, Bạch thông gia Trư đảm trấp thang và Thông mạch Tứ nghịch thang. Điểm cần nắm là: Tứ nghịch thang chủ hồi dương cứu nghịch; Bạch thông thang chủ thông dương phá âm; Bạch thông gia Trư đảm trấp thang dùng khi âm hàn quá thịnh, thuốc nhiệt bị cách cự không nhận; Thông mạch Tứ nghịch thang dùng khi lý hàn cực thịnh, ngoài hiện giả nhiệt, mạch vi muốn tuyệt.
Ý chính của đoạn này là: Thiếu âm hàn chứng nặng có nhiều hiện tượng rất dễ lầm. Mặt đỏ, thân không sợ lạnh, ra mồ hôi, phiền, nôn khan đều có thể làm người học nghĩ đến nhiệt; nhưng nếu đồng thời có hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, thì phải nhận ra đó là “chân hàn giả nhiệt”, “âm thịnh cách dương”. Trị pháp không phải thanh nhiệt mà là hồi dương, thông dương, phá âm. Đây là chỗ sinh tử của Thiếu âm bệnh.
Đoạn này là một chỗ chuyển rất quan trọng trong thiên Thiếu âm. Sau nhóm Bạch thông thang và Thông mạch Tứ nghịch thang, ta dễ nghĩ rằng cứ thấy “tứ nghịch” trong Thiếu âm là dương hư hàn quyết, phải dùng Phụ tử, Can khương. Nhưng Điều 318 lập tức nhắc rằng có một loại “tứ nghịch” không phải hàn quyết, cũng chưa phải nhiệt quyết rõ, mà là dương khí bị uất, không thông ra tứ chi, nên dùng Tứ nghịch tán để sơ đạt khí cơ. Sau đó Điều 319 chuyển sang Thiếu âm âm hư có nhiệt, thủy nhiệt không hóa, dùng Trư linh thang. Ba điều 320, 321, 322 là “Thiếu âm tam cấp hạ”, tức dùng Đại thừa khí thang gấp để giữ âm dịch Thiếu âm khi Dương minh táo nhiệt đã làm tổn âm.
Điều 318
Nguyên văn
少阴病,四逆,其人或咳,或悸,或小便不利,或腹中痛,或泄利下重者,四逆散主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, tứ nghịch, kỳ nhân hoặc khái, hoặc quý, hoặc tiểu tiện bất lợi, hoặc phúc trung thống, hoặc tiết lợi hạ trọng giả, Tứ nghịch tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, bốn chi quyết lạnh; người bệnh có thể ho, hoặc hồi hộp, hoặc tiểu tiện không lợi, hoặc đau trong bụng, hoặc tiêu chảy mà mót rặn nặng ở dưới, dùng Tứ nghịch tán làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Tứ nghịch tán chứng. Chữ “tứ nghịch” ở đây rất dễ làm người học lầm với Tứ nghịch thang chứng. Nhưng hai chứng hoàn toàn khác nhau.
Tứ nghịch thang chứng là dương hư hàn quyết: tay chân lạnh do dương khí suy, thường có hạ lợi thanh cốc, mạch vi, sợ lạnh, tinh thần suy, thích nằm, có khi mạch muốn tuyệt. Phép trị là hồi dương cứu nghịch.
Tứ nghịch tán chứng là dương uất khí trệ: dương khí không hư đến mức tuyệt, nhưng bị uất lại ở trong, không thông đạt ra tay chân, nên tứ chi lạnh. Người bệnh thường không có hạ lợi thanh cốc, không có mạch vi muốn tuyệt, không có âm hàn quá thịnh. Gốc bệnh là khí cơ không thông, đặc biệt liên hệ Can Tỳ, Thiếu dương và Thiếu âm khí cơ bị uất.
Vì sao dương uất lại làm tay chân lạnh? Tứ chi là nơi dương khí phải thông đạt ra ngoài. Nếu khí cơ bị uất ở trong, dương khí không ra đến tay chân, thì tay chân lạnh. Nhưng vì dương khí chưa hư tuyệt, nên không dùng Phụ tử, Can khương; cũng vì không có nhiệt thực rõ nên không dùng Bạch hổ hay Thừa khí. Phép đúng là sơ đạt khí cơ, làm dương khí thông ra tứ chi.
Các chứng hoặc gặp trong điều văn đều theo hướng khí cơ uất trệ:
Hoặc khái 或咳: khí cơ không thông, Phế khí không tuyên giáng, nên ho.
Hoặc quý 或悸: khí cơ uất, thủy khí hoặc đàm khí quấy ở trong, Tâm dương không thông, nên hồi hộp.
Hoặc tiểu tiện bất lợi 或小便不利: khí hóa Tam tiêu không thông, thủy đạo không lợi.
Hoặc phúc trung thống 或腹中痛: Can Tỳ khí trệ, khí cơ trong bụng không hòa, nên đau bụng.
Hoặc tiết lợi hạ trọng 或泄利下重: tiêu chảy mà nặng tức ở dưới, mót rặn, là khí trệ ở đại trường, hạ tiêu không thông sướng. Đây không phải hạ lợi thanh cốc do dương hư.
Phương thang
Tứ nghịch tán 四逆散: Sài hồ, Chỉ thực, Bạch thược, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Sài hồ sơ đạt uất khí, làm thông khu cơ, giúp dương khí từ trong phát ra ngoài.
Chỉ thực phá khí kết, thông trệ ở trung hạ tiêu, giúp khí cơ giáng xuống.
Bạch thược dưỡng huyết, hòa Can Tỳ, hoãn cấp chỉ thống, làm khí cơ được mềm mại, không quá tán.
Chích cam thảo hòa trung, điều hòa các vị thuốc, phối Bạch thược thành ý hoãn cấp chỉ thống.
Toàn phương không ôn mạnh, không hạ mạnh, mà chủ yếu sơ can lý khí, hòa Tỳ, thông dương khí. Khi khí cơ thông, dương khí ra đến tứ chi, tay chân sẽ ấm lại.
Gia giảm theo chứng
Ho có thể gia Ngũ vị tử, Can khương để liễm Phế, ôn trung, hóa hàn ẩm.
Hồi hộp có thể gia Quế chi để thông Tâm dương.
Tiểu tiện không lợi có thể gia Phục linh để lợi thủy, thông khí hóa.
Đau bụng có thể gia Phụ tử phá hàn, chỉ thống nếu có hàn.
Tiết lợi hạ trọng có thể dùng ý thông dương hành khí, thường nhắc đến Giới bạch để thông trệ ở hạ tiêu.
Chú ý
Điều 318 là một điểm rất tinh tế: cùng là tay chân lạnh, nhưng có hàn quyết, nhiệt quyết, khí uất quyết. Hàn quyết dùng Tứ nghịch thang, Thông mạch Tứ nghịch thang, Bạch thông thang. Nhiệt quyết tùy mức độ có thể dùng thanh pháp hoặc hạ pháp. Khí uất quyết dùng Tứ nghịch tán. Vì vậy không được thấy chữ “tứ nghịch” là lập tức dùng Phụ tử.
Điều 319
Nguyên văn
少阴病,下利六七日,咳而呕渴,心烦不得眠者,猪苓汤主之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi lục thất nhật, khái nhi ẩu khát, tâm phiền bất đắc miên giả, Trư linh thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy sáu bảy ngày, ho, nôn, khát, tâm phiền không ngủ được, dùng Trư linh thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm âm hư có nhiệt, lại có thủy khí không hóa. Trước đó, Chân võ thang trị Thiếu âm dương hư có thủy: bụng đau, tiểu tiện không lợi, tứ chi nặng đau, hạ lợi, có thể ho hoặc nôn. Điều này cũng có hạ lợi, ho, nôn, nhưng lại có khát, tâm phiền, không ngủ được, nên không phải dương hư hàn thủy, mà là âm hư có nhiệt, thủy nhiệt không hóa.
Hạ lợi lục thất nhật 下利六七日: tiêu chảy sáu bảy ngày. Hạ lợi kéo dài làm âm dịch hao. Thiếu âm vốn chủ Thận thủy; khi âm dịch suy, hư nhiệt dễ sinh.
Khái 咳: ho. Thủy khí hoặc thủy nhiệt nghịch lên Phế, Phế mất tuyên giáng nên ho.
Ẩu 呕: nôn. Thủy khí phạm Vị, Vị khí không giáng nên nôn.
Khát 渴: khát. Đây là điểm phân biệt rất quan trọng. Nếu là Thiếu âm dương hư hàn thủy, người bệnh thường không khát hoặc chỉ khát do thủy không hóa nhưng tiểu tiện trắng, lạnh rõ. Ở đây có khát, tâm phiền, không ngủ, cho thấy âm hư có nhiệt.
Tâm phiền bất đắc miên 心烦不得眠: trong lòng phiền, không ngủ được. Đây là nhiệt nhiễu Tâm, hoặc Tâm Thận bất giao. Thận âm không đủ để chế Tâm hỏa, thủy nhiệt không hóa, nên tâm phiền, mất ngủ.
Vì sao dùng Trư linh thang? Trư linh thang vừa lợi thủy, vừa thanh nhiệt, vừa dưỡng âm. Nếu dùng lợi thủy đơn thuần sẽ làm âm hư nặng hơn; nếu chỉ tư âm mà không lợi thủy, thủy nhiệt không đi. Trư linh thang có A giao để dưỡng âm, Hoạt thạch để thanh nhiệt lợi thủy, Trư linh, Phục linh, Trạch tả để lợi thủy. Vì vậy rất hợp với Thiếu âm âm hư, thủy nhiệt không hóa.
Phương thang
Trư linh thang 猪苓汤: Trư linh, Phục linh, Trạch tả, A giao, Hoạt thạch.
Ý nghĩa phương
Trư linh, Phục linh, Trạch tả thẩm thấp lợi thủy.
Hoạt thạch thanh nhiệt, lợi tiểu, thông thủy đạo.
A giao tư âm, dưỡng huyết, sinh tân, bảo vệ âm dịch khi lợi thủy.
Toàn phương là phép dưỡng âm, thanh nhiệt, lợi thủy. Đây là điểm khác với Chân võ thang: Chân võ thang là ôn dương hóa thủy; Trư linh thang là tư âm thanh nhiệt lợi thủy.
Chú ý
Chân võ thang và Trư linh thang là một cặp rất quan trọng trong Thiếu âm thủy bệnh.
Dương hư có hàn, thủy khí đình: Chân võ thang.
Âm hư có nhiệt, thủy nhiệt không hóa: Trư linh thang.
Nếu thấy hạ lợi, ho, nôn mà chỉ nghĩ Chân võ thang sẽ lầm. Phải xem có khát, tâm phiền, mất ngủ, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác hay không. Có những dấu này thì nghi Trư linh thang.
Điều 320
Nguyên văn
少阴病,得之二三日,口燥咽干者,急下之,宜大承气汤。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, đắc chi nhị tam nhật, khẩu táo yết can giả, cấp hạ chi, nghi Đại thừa khí thang.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh mới mắc hai ba ngày, miệng khô, họng khô, phải gấp dùng phép hạ, nên dùng Đại thừa khí thang.
Giải thích
Điều này là điều thứ nhất trong “Thiếu âm tam cấp hạ”. Nhìn qua có vẻ lạ: Thiếu âm bệnh vốn kỵ hạ, vì hạ dễ làm dương khí, âm dịch tổn thương. Nhưng ở đây lại nói “cấp hạ”. Lý do là vì bệnh này tuy đặt tên là Thiếu âm, nhưng bên trong có Dương minh táo nhiệt, táo nhiệt đang làm tổn thương âm dịch Thiếu âm. Nếu không hạ gấp, âm dịch sẽ bị đốt hao, bệnh càng nguy.
Khẩu táo yết can 口燥咽干: miệng khô, họng khô. Họng là đường đi của kinh Thiếu âm. Khi họng khô rõ, cho thấy Thiếu âm âm dịch đã bị thương. Nếu chỉ là Dương minh táo thực, có thể nói đại tiện bí, bụng đầy đau, triều nhiệt. Nhưng khi miệng họng khô rõ, tức táo nhiệt đã ảnh hưởng đến Thiếu âm âm dịch. Vì vậy gọi là Thiếu âm bệnh.
Đắc chi nhị tam nhật 得之二三日: mới mắc hai ba ngày mà đã miệng khô họng khô, chứng tỏ nhiệt rất mạnh, tổn âm nhanh. Không được chờ đến khi đại tiện bí lâu ngày, bụng đầy đau rõ mới hạ. Đây là “cấp hạ tồn âm”: hạ táo nhiệt để giữ âm dịch.
Phương thang
Đại thừa khí thang 大承气汤: Đại hoàng, Mang tiêu, Hậu phác, Chỉ thực.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng công hạ nhiệt kết.
Mang tiêu nhuyễn kiên, phá táo kết.
Hậu phác hạ khí, trừ mãn.
Chỉ thực phá khí kết, tiêu đầy.
Trong điều này, Đại thừa khí thang không chỉ để thông đại tiện, mà để nhanh chóng tháo bỏ táo nhiệt ở Dương minh, ngăn táo nhiệt tiếp tục cướp âm dịch Thiếu âm.
Chú ý
Thiếu âm cấp hạ không mâu thuẫn với “Thiếu âm không được hạ”. Nếu Thiếu âm dương hư hàn lợi, mạch vi tế, tay chân lạnh, thì không được hạ. Nhưng nếu Dương minh táo nhiệt đã làm tổn thương Thiếu âm âm dịch, miệng khô họng khô rõ, thì phải hạ gấp để bảo tồn âm. Đây là biến pháp, không phải thường pháp.
Điều 321
Nguyên văn
少阴病,自利清水,色纯青,心下必痛,口干燥者,急下之,宜大承气汤。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, tự lợi thanh thủy, sắc thuần thanh, tâm hạ tất thống, khẩu can táo giả, cấp hạ chi, nghi Đại thừa khí thang.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tự tiêu chảy ra nước trong, sắc thuần xanh, dưới tâm tất đau, miệng khô ráo, phải gấp dùng phép hạ, nên dùng Đại thừa khí thang.
Giải thích
Đây là điều thứ hai trong “Thiếu âm tam cấp hạ”. Câu “tự lợi thanh thủy” rất dễ làm người học lầm là hàn lợi, nhưng ở đây không phải hàn lợi. Đây là nhiệt kết ở trong rất nặng, phân khô táo bị kết lại, chỉ có nước dịch trong ruột rỉ qua bên cạnh mà chảy ra, gọi là “nhiệt kết bàng lưu”.
Tự lợi thanh thủy 自利清水: tự đi ngoài ra nước trong. Nếu chỉ nhìn một dấu này, dễ nghĩ đến hư hàn. Nhưng phải xem thêm các dấu sau.
Sắc thuần thanh 色纯青: màu xanh thuần. Màu xanh ở đây có thể hiểu là nước phân có sắc xanh đen, do nhiệt kết sâu, trọc độc và dịch ruột bị bức ra.
Tâm hạ tất thống 心下必痛: dưới tâm tất đau. Đây là dấu thực kết. Nếu là hư hàn tiêu chảy, bụng có thể đau âm ỉ, thích ấm thích xoa. Ở đây “tâm hạ tất đau”, lại có miệng khô, cho thấy táo nhiệt kết trong lý, khí cơ bị bế.
Khẩu can táo 口干燥: miệng khô ráo. Đây là dấu âm dịch bị thương. Nếu là hàn lợi thanh cốc, thường không khát hoặc miệng không khô. Nay miệng khô, chứng tỏ nhiệt tà rất mạnh.
Vì sao tiêu chảy lại phải dùng Đại thừa khí thang? Vì đây không phải tiêu chảy do hư hàn, mà là táo phân kết bên trong, nước dịch bị nhiệt bức chảy xuống. Nếu chỉ cầm tiêu chảy, tà thực càng bị giữ lại. Phải công hạ táo kết, làm phân khô ra ngoài, thì dòng nước rỉ cũng tự dừng.
Phương thang
Đại thừa khí thang 大承气汤: Đại hoàng, Mang tiêu, Hậu phác, Chỉ thực.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng và Mang tiêu phá táo kết, thông đại tiện.
Hậu phác và Chỉ thực hành khí, phá đầy, làm trường vị thông.
Khi táo kết được hạ, nhiệt kết bàng lưu hết, tiêu chảy nước trong sẽ tự dừng.
Chú ý
Điều này là một điểm cực kỳ quan trọng: hạ lợi không phải lúc nào cũng cấm hạ. Nếu là hư hàn hạ lợi thì phải ôn; nhưng nếu là nhiệt kết bàng lưu, miệng khô, tâm hạ đau, có táo kết bên trong, thì phải hạ. Phân biệt sai sẽ rất nguy: hàn lợi mà hạ thì vong dương; nhiệt kết bàng lưu mà cầm sáp thì giữ tà trong ruột.
Điều 322
Nguyên văn
少阴病,六七日,腹胀不大便者,急下之,宜大承气汤。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, lục thất nhật, phúc trướng bất đại tiện giả, cấp hạ chi, nghi Đại thừa khí thang.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh sáu bảy ngày, bụng trướng, không đại tiện, phải gấp dùng phép hạ, nên dùng Đại thừa khí thang.
Giải thích
Đây là điều thứ ba trong “Thiếu âm tam cấp hạ”. Đến sáu bảy ngày, nếu bụng trướng và không đại tiện, chứng tỏ Dương minh táo thực đã thành, phủ khí không thông. Nhưng vì đặt trong Thiếu âm thiên, trọng điểm không chỉ là Dương minh thực, mà là táo nhiệt đã đe dọa âm dịch Thiếu âm.
Phúc trướng 腹胀: bụng trướng. Đây là phủ khí không thông, khí trệ trong trường vị. Nếu bụng trướng nhẹ, lúc đầy lúc giảm, có thể là hư. Nhưng ở đây kèm không đại tiện sáu bảy ngày, nên phải nghĩ đến thực kết.
Bất đại tiện 不大便: không đại tiện. Kèm bụng trướng sau nhiều ngày bệnh, đây là dấu táo kết ở Dương minh. Nếu không hạ, táo nhiệt tiếp tục ở trong, âm dịch càng hao, có thể sinh miệng họng khô, tâm phiền, nói sàm, mắt nhìn không rõ, hoặc các chứng tổn âm nguy hiểm.
Vì vậy phải “cấp hạ”, dùng Đại thừa khí thang. Cấp hạ ở đây không phải nóng vội, mà là thấy rõ táo thực đang làm tổn âm, nên phải quyết đoán thông phủ để bảo tồn âm dịch.
Phương thang
Đại thừa khí thang 大承气汤: Đại hoàng, Mang tiêu, Hậu phác, Chỉ thực.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng công hạ nhiệt kết.
Mang tiêu nhuyễn kiên phá táo.
Hậu phác, Chỉ thực hạ khí, trừ trướng, phá đầy.
Trong điều này, bụng trướng là chứng nổi bật, nên Hậu phác, Chỉ thực rất quan trọng; không đại tiện là táo kết, nên Đại hoàng, Mang tiêu rất cần thiết.
Chú ý
Điều này phải học chung với ba điều cấp hạ của Dương minh. Dương minh cấp hạ là từ phía tà thực mà nói: táo nhiệt thực kết phải hạ. Thiếu âm cấp hạ là từ phía chính khí mà nói: táo nhiệt đã cướp âm dịch Thiếu âm, phải hạ để giữ âm. Hai nhóm điều văn thật ra thông nhau, không nên tách rời.
Tổng kết từ Điều 318 đến Điều 322
Đoạn này là một trong những đoạn dễ lầm nhất của Thiếu âm thiên, vì nó liên tục phá bỏ các suy nghĩ quá đơn giản. Không phải cứ tay chân lạnh là dùng Phụ tử; không phải cứ hạ lợi là cấm hạ; không phải cứ Thiếu âm là chỉ có hàn; và cũng không phải cứ dùng Đại thừa khí thang là chỉ thuộc Dương minh. Trương Trọng Cảnh đặt các điều này ở đây để người học thấy Thiếu âm có hàn hóa, nhiệt hóa, dương uất, thủy nhiệt, và táo nhiệt thương âm.
Điều 318 nói Thiếu âm tứ nghịch nhưng không phải hàn quyết, mà là dương khí bị uất không thông ra tứ chi, dùng Tứ nghịch tán để sơ đạt khí cơ, làm dương khí thông ra tay chân. Đây là khí uất quyết, khác với Tứ nghịch thang chứng là dương hư hàn quyết.
Điều 319 nói Thiếu âm hạ lợi sáu bảy ngày, ho, nôn, khát, tâm phiền không ngủ, dùng Trư linh thang. Đây là âm hư có nhiệt, thủy nhiệt không hóa, khác với Chân võ thang chứng là dương hư hàn thủy.
Điều 320 nói Thiếu âm bệnh hai ba ngày đã miệng khô họng khô, là táo nhiệt làm tổn thương âm dịch Thiếu âm, phải cấp hạ bằng Đại thừa khí thang để tồn âm.
Điều 321 nói tự lợi ra nước trong, sắc xanh, tâm hạ đau, miệng khô ráo, là nhiệt kết bàng lưu, không phải hàn lợi. Bên trong có táo kết, nước dịch rỉ ra ngoài, nên phải cấp hạ bằng Đại thừa khí thang.
Điều 322 nói Thiếu âm sáu bảy ngày, bụng trướng không đại tiện, là Dương minh táo thực đã thành và đang đe dọa âm dịch Thiếu âm, nên phải cấp hạ bằng Đại thừa khí thang.
Ý chính của đoạn này là: Thiếu âm không chỉ có “dương hư hàn hóa”. Có loại tay chân lạnh do dương uất, dùng Tứ nghịch tán; có loại thủy bệnh do âm hư có nhiệt, dùng Trư linh thang; có loại táo nhiệt ở Dương minh làm tổn thương âm dịch Thiếu âm, phải dùng Đại thừa khí thang gấp để cứu âm. Vì vậy học Thiếu âm phải giữ hai đầu: một đầu là hồi dương cứu nghịch khi hàn hóa; một đầu là tư âm, lợi thủy, hoặc cấp hạ tồn âm khi nhiệt hóa, thủy nhiệt, táo nhiệt xuất hiện.
Đoạn này khép lại thiên Thiếu âm. Sau khi đã bàn các loại Thiếu âm hàn hóa, nhiệt hóa, thủy khí, đau họng, cấp hạ tồn âm, Trương Trọng Cảnh kết lại bằng ba điểm rất thực tế: một là Thiếu âm mạch trầm thì phải cấp ôn, không chờ bệnh nặng mới cứu; hai là phải phân biệt “ngực có thực tà nên dùng thổ pháp” với “dương hư hàn ẩm nên phải ôn gấp”; ba là hạ lợi lâu ngày, mạch vi sáp, nôn và ra mồ hôi là dương khí hạ hãm, cần ôn ở trên, dùng cứu pháp để nâng dương, không để dương khí tiếp tục chìm xuống.
Điều 323
Nguyên văn
少阴病,脉沉者,急温之,宜四逆汤。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, mạch trầm giả, cấp ôn chi, nghi Tứ nghịch thang.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, mạch trầm, phải gấp dùng phép ôn, nên dùng Tứ nghịch thang.
Giải thích
Điều này rất ngắn nhưng là nguyên tắc lớn của Thiếu âm hàn hóa. Thiếu âm bệnh vốn thuộc phần âm sâu. Nếu thấy mạch trầm, tức bệnh ở lý, dương khí bị âm hàn ép xuống, không thể phát ra ngoài. Trong Thiếu âm, mạch trầm thường không phải dấu “tà ở lý thực” như Dương minh, mà là dương khí suy, hàn tà thịnh ở trong.
Cấp ôn chi 急温之: phải ôn gấp. Chữ “cấp” rất quan trọng. Thiếu âm hàn chứng không nên chần chừ, vì một khi dương khí suy sâu, có thể nhanh chóng chuyển thành hạ lợi thanh cốc, tay chân quyết lạnh, mạch vi muốn tuyệt, hoặc âm dương ly quyết. Vì vậy Trương Trọng Cảnh không nói “có thể ôn”, mà nói “cấp ôn”.
Tứ nghịch thang là phương căn bản để hồi dương cứu nghịch. Trong những điều trước, khi bệnh còn kiêm biểu, có thể dùng Ma hoàng Phụ tử Tế tân thang hoặc Ma hoàng Phụ tử Cam thảo thang để vi phát hãn. Nhưng khi mạch đã trầm, bệnh vào lý, trọng tâm không còn ở giải biểu nữa, mà ở cứu dương khí bên trong.
Phương thang
Tứ nghịch thang 四逆汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương cứu nghịch, ôn Thiếu âm Thận dương. Can khương ôn trung tán hàn, giúp Tỳ Vị phục lại khả năng vận hóa. Chích cam thảo bổ trung, điều hòa, giúp Phụ tử và Can khương phát huy tác dụng mà không quá táo liệt. Ba vị hợp lại là phương căn bản để ôn lý hồi dương.
Chú ý
Điều này có thể xem là câu tổng kết của Thiếu âm hàn chứng: thấy Thiếu âm bệnh mà mạch trầm, phải nghĩ đến ôn. Nếu kèm mạch vi, tay chân lạnh, hạ lợi, sợ lạnh, chỉ muốn nằm, càng phải nhanh chóng ôn dương. Đây là tư tưởng “trị khi bệnh còn chưa đến mức nguy”, phòng vong dương từ sớm.
Điều 324
Nguyên văn
少阴病,饮食入口则吐,心中温温欲吐,复不能吐,始得之,手足寒,脉弦迟者,此胸中实,不可下也,当吐之。若膈上有寒饮,干呕者,不可吐也,急温之,宜四逆汤。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, ẩm thực nhập khẩu tắc thổ, tâm trung ôn ôn dục thổ, phục bất năng thổ, thủy đắc chi, thủ túc hàn, mạch huyền trì giả, thử hung trung thực, bất khả hạ dã, đương thổ chi. Nhược cách thượng hữu hàn ẩm, can ẩu giả, bất khả thổ dã, cấp ôn chi, nghi Tứ nghịch thang.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, thức ăn vừa vào miệng thì nôn, trong lòng khó chịu muốn nôn mà lại không nôn ra được; mới mắc bệnh đã tay chân lạnh, mạch huyền trì, đó là trong ngực có thực tà, không được dùng phép hạ, mà nên dùng phép thổ. Nếu trên cách có hàn ẩm, nôn khan, thì không được dùng phép thổ, phải gấp ôn, nên dùng Tứ nghịch thang.
Giải thích
Điều này phân biệt hai chứng rất dễ lầm: một là ngực có thực tà, nên dùng thổ pháp; hai là dương hư hàn ẩm, không được thổ, phải ôn gấp.
Ẩm thực nhập khẩu tắc thổ 饮食入口则吐: thức ăn vừa vào miệng đã nôn. Điều này cho thấy thượng tiêu, trung tiêu bị tắc nghẽn, Vị khí không tiếp nhận được thức ăn.
Tâm trung ôn ôn dục thổ, phục bất năng thổ 心中温温欲吐,复不能吐: trong lòng khó chịu, nôn nao muốn nôn nhưng lại không nôn ra được. Chữ “ôn ôn” ở đây nên hiểu là “uẩn uẩn”, tức trong ngực vị bức bối, khó chịu, muốn nôn mà không thoát ra được.
Thủy đắc chi, thủ túc hàn, mạch huyền trì 始得之,手足寒,脉弦迟: mới mắc đã tay chân lạnh, mạch huyền trì. Tay chân lạnh ở đây không nhất định là dương hư. Vì mạch huyền chủ ẩm, chủ khí kết; trì chủ hàn. Nếu mạch huyền trì mà có lực, lại nôn ngay khi ăn vào, trong ngực muốn nôn mà không nôn được, thì có thể là hàn đàm, hàn ẩm, thực tà bế ở ngực, làm dương khí không thông ra tứ chi. Dương khí bị bế, nên tay chân lạnh.
Thử hung trung thực 此胸中实: đó là thực tà ở trong ngực. Bệnh vị ở thượng tiêu, ngực cách; tà bị bế ở trên. Vì bệnh ở trên nên không được dùng hạ pháp. Hạ pháp kéo xuống dưới, không trúng bệnh cơ, còn có thể làm chính khí tổn. Vì vậy nói “bất khả hạ dã, đương thổ chi”: không được hạ, nên dùng thổ pháp để đưa thực tà ở trên ra ngoài.
Nhưng phần sau lại nói một trường hợp khác: “Nếu trên cách có hàn ẩm, nôn khan, thì không được thổ, phải cấp ôn”. Hàn ẩm ở đây thuộc hư chứng, do dương khí hư không hóa được thủy ẩm, thủy ẩm đình ở cách thượng, làm nôn khan. Vì gốc là dương hư, nếu dùng thổ sẽ làm Vị khí tổn, dương khí càng suy, hàn ẩm càng nặng. Do đó phải dùng Tứ nghịch thang để ôn dương, hóa hàn ẩm.
Phương thang
Tứ nghịch thang 四逆汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương, ôn Thiếu âm. Can khương ôn trung, tán hàn, giúp Vị khí phục lại khả năng giáng xuống. Chích cam thảo bổ trung, điều hòa. Trong trường hợp hàn ẩm do dương hư, Tứ nghịch thang không chỉ “làm ấm”, mà còn giúp dương khí phục, thủy ẩm được hóa, nôn khan mới giảm.
Chú ý
Điều này rất hay vì cùng có tay chân lạnh, nôn, mạch trì, nhưng một bên là “thực tà bế ở ngực”, một bên là “dương hư hàn ẩm”. Nếu là ngực có thực tà, bệnh ở trên, phải dùng thổ pháp, không dùng hạ. Nếu là dương hư hàn ẩm, phải ôn, không được thổ. Phân biệt chủ yếu ở hư thực: thực chứng thì tà bế ở ngực, nôn muốn ra mà không ra, mạch huyền trì có lực; hư chứng thì dương hư, hàn ẩm, nôn khan, mạch thường trầm vi, người lạnh yếu.
Điều 325
Nguyên văn
少阴病,下利,脉微涩,呕而汗出,必数更衣;反少者,当温其上,灸之。
Phiên âm
Thiếu âm bệnh, hạ lợi, mạch vi sáp, ẩu nhi hãn xuất, tất sổ cánh y; phản thiểu giả, đương ôn kỳ thượng, cứu chi.
Dịch nghĩa
Thiếu âm bệnh, tiêu chảy, mạch vi sáp, nôn mà ra mồ hôi, tất đi ngoài nhiều lần. Nếu ngược lại số lần đi ngoài lại ít, thì nên ôn ở trên, dùng cứu pháp.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu âm dương hư hạ lợi, khí cơ hạ hãm, cần dùng phép ôn và cứu để nâng dương.
Hạ lợi 下利: tiêu chảy. Trong Thiếu âm, hạ lợi thường do Thận dương hư, Tỳ dương không được ôn, thủy cốc không phân, hàn thấp đi xuống.
Mạch vi sáp 脉微涩: mạch vi là dương khí suy; mạch sáp là khí huyết, tân dịch không thông nhuận, hoặc dương khí không đủ thúc đẩy huyết mạch. Vi sáp hợp lại cho thấy chính khí suy, dương hư, huyết mạch không thông.
Ẩu nhi hãn xuất 呕而汗出: nôn mà ra mồ hôi. Nôn là âm tà, hàn ẩm thượng nghịch; mồ hôi ra là dương khí không cố, vệ ngoài không giữ được. Một trên một ngoài đều cho thấy dương khí suy, khí hóa rối loạn.
Tất sổ cánh y 必数更衣: tất đi ngoài nhiều lần. “Cánh y” là cách nói cổ chỉ đi đại tiện. Theo lẽ bệnh hạ lợi, mạch vi sáp, nôn và ra mồ hôi, dương khí suy, hạ tiêu không giữ, thì đáng lẽ phải đi ngoài liên tục nhiều lần.
Phản thiểu giả 反少者: nhưng ngược lại số lần lại ít. Đây không phải bệnh nhẹ. Vì hạ lợi kéo dài đến mức bên dưới không còn gì để đi, hoặc dương khí hạ hãm, không đủ vận chuyển, đại tiện tuy ít nhưng gốc bệnh vẫn là dương suy. Khi hạ lợi đã lâu, vật để tiết ra ít đi, nhưng dương khí vẫn đang hạ hãm, nên cần cứu.
Đương ôn kỳ thượng, cứu chi 当温其上,灸之: nên ôn ở trên và dùng cứu pháp. “Ôn kỳ thượng” có nhiều cách giải thích. Có thể hiểu là phải làm dương khí ở trên được phục, để dương khí không tiếp tục hãm xuống dưới. Một số chú gia liên hệ với cứu huyệt Bách hội để nâng dương khí bị hạ hãm; cũng có thể phối hợp cứu Quan nguyên, Khí hải, Mệnh môn tùy chứng để ôn Thận dương. Ý chính là dùng cứu pháp để nâng dương, cố thoát, làm hạ lợi dừng lại.
Chú ý
Điều này cho thấy trong Thiếu âm hạ lợi, không chỉ có uống thuốc hồi dương, mà cứu pháp cũng rất quan trọng. Khi dương khí hạ hãm, hạ lợi kéo dài, mạch vi sáp, nôn và ra mồ hôi, cần dùng phép ôn cứu để kéo dương khí trở lại. Nếu chỉ cầm tiêu chảy ở dưới mà không phục dương khí ở trên và ở gốc Thận, bệnh khó khỏi.
Tổng kết từ Điều 323 đến Điều 325
Đoạn này khép lại thiên Thiếu âm bằng ba nguyên tắc rất cô đọng nhưng quan trọng.
Điều 323 nêu nguyên tắc chung của Thiếu âm hàn hóa: thấy Thiếu âm bệnh mà mạch trầm thì phải cấp ôn, dùng Tứ nghịch thang. Đây là tinh thần trị sớm, cứu dương từ khi bệnh chưa chuyển thành mạch vi tuyệt, tứ nghịch, hạ lợi thanh cốc.
Điều 324 phân biệt hư thực trong chứng nôn và tay chân lạnh. Nếu thức ăn vào miệng liền nôn, trong ngực bức bối muốn nôn mà không nôn ra, mới mắc đã tay chân lạnh, mạch huyền trì có lực, đó là thực tà ở ngực, bệnh ở trên, không được hạ mà phải thổ. Nhưng nếu là hàn ẩm do dương hư ở cách thượng, nôn khan, mạch trầm vi, thì không được thổ, phải cấp ôn bằng Tứ nghịch thang.
Điều 325 nói Thiếu âm hạ lợi, mạch vi sáp, nôn và ra mồ hôi, đáng lẽ đi ngoài nhiều lần; nếu số lần đi ngoài lại ít, không phải bệnh nhẹ mà là dương khí suy hãm, vật để tiết đã ít, khí cơ không vận. Phép trị phải ôn ở trên, dùng cứu pháp để nâng dương, cố thoát.
Ý chính của đoạn này là: Thiếu âm thiên tuy phần lớn nói hàn hóa, nhưng không được máy móc. Mạch trầm phải cấp ôn; nôn và tay chân lạnh phải phân hư thực, bệnh ở trên hay ở trong; hạ lợi lâu ngày phải xét dương khí có hạ hãm hay không. Đến đây, Thiếu âm bệnh kết lại ở bốn chữ lớn: cứu dương, phân hư thực. Nếu dương hư thì ôn, nếu hàn ẩm hư thì ôn, nếu thực tà ở ngực thì thổ, nếu dương khí hạ hãm thì cứu. Đây là nền tảng để chuyển sang thiên Quyết âm, nơi bệnh cơ còn phức tạp hơn vì hàn nhiệt thác tạp, thượng nhiệt hạ hàn, quyết nhiệt thắng phục.