Tài liệu tham khảo:
Nguyên tắc của liệu pháp ăn uống đối với bệnh tiểu đường là gì?
Nguyên tắc của liệu pháp ăn uống trong điều trị bệnh tiểu đường là: “đảm bảo cân bằng dinh dưỡng trong phạm vi năng lượng cho phép”. Để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng, người bệnh tiểu đường nên phối hợp hợp lý giữa các loại tinh bột thô và tinh, giữa món mặn và món chay trong bữa ăn phụ, không kén ăn, không thiên lệch một loại thực phẩm.
Tại sao người bệnh tiểu đường cần kiểm soát chế độ ăn, và mục tiêu là gì?
Người bệnh tiểu đường do thiếu insulin tuyệt đối hoặc tương đối. Nếu không kiểm soát ăn uống mà ăn như người bình thường, sau ăn đường huyết sẽ tăng cao, không chỉ làm tăng gánh nặng cho tế bào β tuyến tụy mà còn thúc đẩy sự xuất hiện và phát triển của các biến chứng, khiến bệnh nặng thêm và thậm chí đe dọa tính mạng. Do đó, bất kể mức độ nặng nhẹ hay có dùng insulin hay không, người bệnh tiểu đường đều phải duy trì chế độ ăn hợp lý lâu dài.
Kiểm soát ăn uống hợp lý có thể giảm gánh nặng cho tế bào β, là phương pháp điều trị chính cho bệnh tiểu đường typ II ở người lớn tuổi, béo phì và ít triệu chứng. Với typ I và typ II nặng, ngoài dùng thuốc, càng cần kiểm soát chế độ ăn nghiêm ngặt. Mục tiêu là:
(1) Duy trì sức khỏe, đảm bảo trẻ em phát triển bình thường, người lớn có sức lao động bình thường
(2) Duy trì cân nặng hợp lý: người béo phì nên giảm lượng calo để giảm cân và cải thiện độ nhạy với insulin; người gầy nên tăng calo để tăng cân, tăng cường sức đề kháng với bệnh tật
(3) Giảm gánh nặng cho tụy, giúp đường huyết, đường niệu và mỡ máu đạt hoặc gần mức bình thường, phòng và làm chậm biến chứng tim mạch và các biến chứng khác.
Liệu pháp ăn uống có yêu cầu khác nhau giữa tiểu đường typ I và typ II không?
Chế độ ăn hợp lý là nền tảng điều trị chung, nhưng trọng điểm khác nhau.
Với tiểu đường typ I: cần chú ý đến việc ăn đúng giờ, đúng lượng, đúng bữa và cân bằng giữa insulin, chế độ ăn và mức độ hoạt động; điều chỉnh linh hoạt liều insulin và bữa ăn theo mức vận động.
Với typ II kèm béo phì: cần hạn chế tổng năng lượng ăn vào để giảm cân, tăng độ nhạy insulin và cải thiện triệu chứng.
Kiểm soát chế độ ăn có phải chỉ là kiểm soát tinh bột mà không cần để ý đến thức ăn phụ không?
Nhiều bệnh nhân nghĩ rằng chỉ cần kiểm soát tinh bột, còn các món phụ thì không cần, điều này là sai. Tinh bột là nguồn đường chính nên cần kiểm soát chặt, nhưng thức ăn phụ như thịt, đậu, lạc, dầu thực vật… chứa nhiều đạm và chất béo – trong quá trình chuyển hóa: 58% đạm và 10% chất béo có thể chuyển thành đường, nên nếu ăn nhiều vẫn làm tăng đường huyết. Ngoài ra, các món phụ thường giàu năng lượng, ví dụ 50g lạc tương đương năng lượng của 100g ngũ cốc. Ăn quá nhiều làm tăng cân, bất lợi cho kiểm soát đường huyết.
Tác giả từng gặp bệnh nhân than rằng đã rất kiêng khem, mỗi ngày chỉ ăn 150g tinh bột nhưng đường niệu vẫn không giảm mà cân lại tăng. Khi hỏi kỹ, phát hiện bệnh nhân ăn rất nhiều trứng, đậu, lạc, thịt nạc. Sau khi được tư vấn cần kiểm soát cả món chính và phụ, điều chỉnh lại chế độ ăn, bệnh tình được cải thiện rõ.
Tại sao bệnh nhân tiểu đường nên ăn thực phẩm giàu chất xơ?
Chất xơ là loại polysaccharid, gồm xơ thô, xơ bán thô và lignin.
Tác dụng của chất xơ:
=> Tóm lại, chế độ ăn giàu xơ giúp cải thiện đường huyết, giảm nhu cầu dùng insulin hoặc thuốc uống, có lợi cho giảm cân và phòng chống táo bón.
Thực phẩm không chứa chất xơ gồm: thịt gà, vịt, cá, thịt các loại, trứng v.v.
Thực phẩm giàu chất xơ gồm: ngũ cốc thô, cám, rau xanh, đậu các loại. Do đó, khuyên người bệnh tiểu đường nên ăn nhiều hơn các loại đậu và rau tươi chứa nhiều chất xơ. Hiện nay, các loại thực phẩm chất xơ thực vật trong nước chủ yếu chế biến từ cám gạo, cám mì, bã mạch nha, bã củ cải, bí đỏ, vỏ ngô và các loại tảo biển, có tác dụng nhất định trong việc hạ đường huyết và mỡ máu.
Vì sao chế độ ăn của người bệnh tiểu đường cần hạn chế natri và muối?
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành. Đa số người tiểu đường bị tăng huyết áp và béo phì. Ăn nhiều muối không có lợi cho việc phòng trị tăng huyết áp, do đó nên ăn nhạt, giảm muối. Lượng muối hằng ngày không vượt quá 10g (khoảng 2 thìa nhỏ), tương đương khoảng 4g natri. Nếu có biến chứng thận kèm phù, lượng natri cần giảm hơn nữa.
Vì sao người bệnh tiểu đường nên dùng dầu thực vật và hạn chế chất béo động vật?
Chất béo được chia thành hai nhóm:
– Chất béo động vật: mỡ bò, mỡ heo, mỡ cừu, mỡ trong thịt, sữa, trứng. Ngoại trừ dầu cá, các loại này chứa nhiều axit béo bão hòa, làm tăng cholesterol máu.
– Chất béo thực vật: dầu đậu phộng, dầu đậu nành, dầu mè, dầu hạt cải, dầu ngô… (trừ dầu dừa) chứa nhiều axit béo không bão hòa, giúp giảm cholesterol máu.
\=> Người bệnh nên dùng dầu thực vật thay cho mỡ động vật. Tuy nhiên, ăn nhiều dầu thực vật cũng không tốt vì gây tăng cân, làm khó kiểm soát đường huyết.
Vì sao người tiểu đường nên tránh thực phẩm giàu cholesterol?
Cholesterol không phải là chất dinh dưỡng thiết yếu, không tạo năng lượng, nhưng đóng vai trò sinh học quan trọng như thành phần của màng tế bào. Tuy nhiên, khi cholesterol máu cao sẽ gây xơ vữa động mạch, dẫn đến bệnh tim mạch. Người tiểu đường nếu kiểm soát kém thường có rối loạn mỡ máu, ăn quá nhiều thực phẩm giàu cholesterol (lòng đỏ trứng, óc, gan, phổi, thận…) sẽ làm tăng nguy cơ tim mạch. Do đó cần hạn chế cholesterol trong chế độ ăn, đồng thời kiểm soát tổng năng lượng, tổng chất béo và axit béo bão hòa. Lượng cholesterol mỗi ngày nên dưới 300mg, vì vậy nên ít hoặc không ăn thực phẩm giàu cholesterol.
Thực phẩm thông dụng cho người bệnh tiểu đường gồm mấy nhóm?
Dựa theo thành phần dinh dưỡng, chia làm 6 nhóm:
I – Ngũ cốc: gạo, mì, các loại hạt, đậu đỏ, đậu xanh, miến, bún…
II – Rau: loại A (hàm lượng đường 1–3%), loại B (4–6%), loại C (7–9%)
III – Trái cây
IV – Đậu và sữa: đậu nành khô, bột đậu, sữa đậu nành, sữa bò, sữa bột…
V – Thịt nạc: thịt nạc, cá, tôm, gia cầm, trứng, sản phẩm từ đậu
VI – Dầu mỡ: dầu ăn, đậu phộng, hạt óc chó v.v.
Thành phần dinh dưỡng trong một số thực phẩm chính dùng cho người tiểu đường:
| Tên thực phẩm | Chất đạm (%) | Chất béo (%) | Đường (%) |
| ———————– | ———— | ———— | ——— |
| Gạo tẻ | 7.8 | 1.2 | 77 |
| Gạo nếp | 6.7 | 0.9 | 78 |
| Bột mì loại I | 9.1 | 0.9 | 76 |
| Bột mì tiêu chuẩn | 10.4 | 1.7 | 74 |
| Mì tươi | 7.4 | 1.4 | 56 |
| Mì khô | 9.6 | 1.7 | 70 |
| Bánh bao bột loại I | 6.1 | 0.2 | 49 |
| Bánh bao bột tiêu chuẩn | 9.9 | 1.8 | 43 |
Các bước tính toán khẩu phần ăn cho người tiểu đường gồm những gì, cách tính ra sao?
(1) Các bước gồm:
– Đo chiều cao, cân nặng để xác định thể trạng
– Tính tổng năng lượng hằng ngày dựa trên thể trạng và mức độ lao động
– Phân bổ tỷ lệ giữa tinh bột, chất béo và chất đạm
– Sắp xếp khẩu phần và bữa ăn cụ thể
(2) Phương pháp tính:
– Cân nặng tiêu chuẩn = chiều cao (cm) – 105
– % lệch so với chuẩn = (cân nặng thực tế – cân nặng chuẩn) ÷ cân nặng chuẩn × 100%
Nếu cao hơn 20% là béo, thấp hơn 20% là gầy, trong khoảng ±10% là bình thường.
Ví dụ sắp xếp thực đơn theo từng thể trạng:
Ví dụ 1: Nữ bệnh nhân, cao 1m65, nặng 75kg, lao động trung bình
(1) Cân nặng chuẩn = 165 – 105 = 60kg
(2) Tính lệch: (75 – 60)/60 × 100% = 25% → thừa cân
(3) Tổng năng lượng mỗi ngày = 60kg × 1.26 × 10⁵ J = 7.54 × 10⁶ J
(4) Khẩu phần:
– Ngũ cốc 300g → 4.52 × 10⁶ J
– Sữa 250g → 6.7 × 10⁵ J
– Thịt nạc 100g → 7.54 × 10⁵ J
– Rau 1000g → 6.7 × 10⁵ J
– Dầu thực vật 2.5 muỗng → 9.42 × 10⁵ J
Tổng năng lượng: 7.54 × 10⁶ J
Ví dụ 2: Nam bệnh nhân, cao 1m69, nặng 50kg, lao động nhẹ
(1) Tính cân nặng chuẩn:
Cân nặng chuẩn = chiều cao – 105 = 169 – 105 = 64kg
(2) Đánh giá thể trạng:
(50 – 64) / 64 × 100% = –21.8%
Bệnh nhân này thấp hơn cân nặng chuẩn 21.8%, thuộc thể trạng gầy.
(3) Tính tổng năng lượng mỗi ngày theo mức độ lao động:
Lao động nhẹ: 1.47 × 10⁵ J/(kg·ngày)
64 × 1.47 × 10⁵ = 9.38 × 10⁶ J/ngày
(4) Phân bố khẩu phần ăn trong ngày:
– Thức ăn chính (ngũ cốc): 400g → 6.03 × 10⁶ J
– Thịt nạc: 125g → 9.42 × 10⁵ J
– Sữa: 250g → 6.70 × 10⁵ J
– Rau: 500g → 3.77 × 10⁵ J
– Dầu thực vật: 3.5 muỗng → 1.32 × 10⁶ J
→ Tổng năng lượng: 9.38 × 10⁶ J
Ví dụ 3: Nữ bệnh nhân, cao 1.55m, nặng 51kg, lao động nhẹ
(1) Tính cân nặng chuẩn:
155 – 105 = 50kg
(2) Đánh giá thể trạng:
(51 – 50)/50 × 100% = 2% → cân nặng cao hơn chuẩn 2%, thuộc loại bình thường.
(3) Tổng năng lượng theo mức lao động:
50 × 1.26 × 10⁵ = 6.28 × 10⁶ J
(4) Phân bố khẩu phần ăn trong ngày:
– Ngũ cốc: 250g → 3.77 × 10⁶ J
– Thịt nạc: 100g → 7.54 × 10⁵ J
– Đậu phụ khô: 52g → 1.88 × 10⁵ J
– Sữa: 250g → 6.70 × 10⁵ J
– Rau: 500g → 3.77 × 10⁵ J
– Dầu thực vật: 1.5 muỗng → 5.65 × 10⁵ J
→ Tổng năng lượng: 6.28 × 10⁶ J
Phân chia lượng ngũ cốc cả ngày như thế nào?
Để tránh đường huyết tăng đột ngột, người bệnh nên ăn nhiều bữa nhỏ thay vì ít bữa lớn. Với người bệnh nhẹ, ổn định, cần ăn đủ 3 bữa/ngày, không nên chỉ ăn 2 bữa.
Lượng ngũ cốc có thể chia:
– Sáng 1/5, trưa 2/5, tối 2/5
– Hoặc chia đều mỗi bữa 1/3
Người tiêm insulin hoặc dùng thuốc hạ đường huyết không ổn định cần ăn 5–6 bữa/ngày. Các bữa phụ thường cắt từ bữa chính 25–50g ngũ cốc. Người tiêm insulin cần ăn phụ lúc 9–10h sáng, 3–4h chiều và trước khi ngủ. Với người ít vận động, mỗi ngày không nên ăn quá 100g ngũ cốc chính, phần còn lại dùng làm bữa phụ, giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn.
Lượng carbohydrate mỗi ngày bao nhiêu là phù hợp? Có phải càng ít càng tốt?
Trước khi có insulin, khẩu phần carbohydrate rất thấp: năm 1915 là 9%, 1930 là 22%, 1950 là 40%. 50 năm gần đây, tỷ lệ này tăng dần. Theo thói quen dinh dưỡng ở Trung Quốc, carbohydrate chiếm 50–60% tổng năng lượng. Người bệnh tiểu đường có thể ăn 200–350g carbohydrate/ngày.
Carbohydrate là nguồn năng lượng chính, giúp giảm phân giải đạm, tăng tổng hợp mỡ. Còn là thành phần cấu trúc mô cơ thể như glycogen, glycoprotein, nucleoprotein, glycolipid… Não cần 100–150g glucose/ngày để hoạt động.
→ Không nên hạn chế ngũ cốc quá mức. Nếu ăn quá ít (<25g/ngày), cơ thể phân giải đạm và mỡ, tăng sản xuất thể ketone, nếu thiếu insulin sẽ gây nhiễm toan ceton.
→ Do đó, không đúng khi cho rằng ăn càng ít carbohydrate càng tốt.
Vậy lượng carbohydrate thích hợp mỗi ngày là bao nhiêu?
– Người chỉ dùng ăn uống để kiểm soát: bắt đầu từ 200g/ngày, nếu kiểm soát tốt có thể tăng lên 250–300g
– Người dùng thuốc hoặc insulin: giữ 200–250g, nếu ổn định thì 250–350g
– Người lớn tuổi: không vượt quá 250g
– Người không ăn được: cần truyền 150–200g glucose để tránh nhiễm toan ceton
Lượng đạm (protein) mỗi ngày bao nhiêu là phù hợp?
Tùy người và tình trạng bệnh, người trưởng thành nên ăn 0.8–1.2g/kg/ngày, chiếm 12–20% tổng năng lượng.
– Phụ nữ mang thai, cho con bú, người suy dinh dưỡng hoặc bệnh mạn tính như lao có thể tăng lên 1.5g/kg, tối đa 2g/kg (20% năng lượng)
– Trẻ em: 2–4g/kg/ngày, và tăng tổng năng lượng theo
Nếu có biến chứng thận, nên giảm lượng đạm, ưu tiên đạm chất lượng cao (đạm động vật). Trường hợp suy thận, tăng ure huyết, nhiễm độc niệu hoặc suy gan nặng sắp hôn mê gan thì cần hạn chế đạm nghiêm ngặt (sẽ nêu rõ ở phần biến chứng).
Thông thường, thực phẩm chứa đạm được chia thành hai loại:
Một loại là đạm động vật như thịt, trứng, cá, tôm, sữa… Những loại đạm này có giá trị sinh học cao, khả năng hấp thu tốt, còn gọi là đạm chất lượng cao.
Loại còn lại là đạm thực vật, như từ đậu nành, gạo, mì… Giá trị sinh học của loại đạm này thấp hơn so với đạm động vật.
Do đó, người bệnh đái tháo đường được khuyên nên bổ sung một phần đạm từ nguồn động vật để đảm bảo cung cấp đầy đủ acid amin thiết yếu, phục vụ cho quá trình chuyển hóa và duy trì dinh dưỡng.
Người bệnh đái tháo đường nên tiêu thụ bao nhiêu chất béo mỗi ngày?
Lượng chất béo nên được xác định tùy theo thói quen ăn uống và tình trạng bệnh lý. Thông thường, mỗi ngày nên tiêu thụ 0.6–1.0g chất béo/kg cân nặng tiêu chuẩn, chiếm khoảng 20%–30% tổng năng lượng, tức khoảng 40–60g chất béo/ngày.
Với người béo phì, rối loạn mỡ máu, hoặc có bệnh tim mạch do xơ vữa, lượng chất béo nên dưới 30% tổng năng lượng.
Nếu cholesterol trong máu cao, nên hạn chế <300mg/ngày.
Với người có triglyceride cao hoặc rối loạn lipid máu type IV, cần kiểm soát cả năng lượng và lượng đường.
Người có chylomicron cao cũng cần hạn chế tổng năng lượng và chất béo.
Ngoài ra, trong khẩu phần nên dùng dầu thực vật thay thế mỡ động vật, ưu tiên acid béo không bão hòa thay vì acid béo bão hòa.
Người bệnh đái tháo đường nên ăn các món từ đậu như thế nào để vừa ngon miệng vừa dinh dưỡng?
Các loại đậu giàu đạm, béo, đường bột, vitamin và khoáng chất, là nguồn thực phẩm lý tưởng cho người tiểu đường.
Tuy nhiên, nhiều người bệnh phản ánh ăn đậu dễ ngán, không duy trì được lâu dài. Giải pháp là thường xuyên đổi món, biến tấu cách chế biến để tránh nhàm chán. Dưới đây là một số món từ đậu:
– Các món đậu dùng như ngũ cốc chính: Cháo đậu tương, cháo đậu xanh, cháo đậu đỏ, cháo đậu cô ve, cháo đậu Hà Lan, cháo bột ngô đậu tương, bánh hấp đậu tương bột ngô, cơm đậu đỏ, mì đậu đỏ, cơm đậu Hà Lan, bánh đậu Hà Lan…
– Các món đậu dùng như món phụ hoặc chế phẩm từ đậu: Đậu phụ Bắc, đậu phụ Nam, đậu phụ đông lạnh, đậu phụ chiên, đậu phụ cắt sợi/lát/khô/cuốn, đậu phụ xông khói, đậu phụ tẩm gia vị, tàu hủ ky, đạm đậu nành, chao… Các chế phẩm này có thể chế biến thành nhiều món như:
đậu phụ kho, nướng, rán, nấu chua cay, nấu nồi đất, mapo đậu phụ, đậu phụ nấu mắm tôm, nấu đầu cá, hầm gà, xào ớt xanh, xào cải thảo, xào cần tây, đậu phộng và đậu nành luộc, giá đậu xanh, giá đậu đen, canh bí đậu đỏ, canh sườn đậu đỏ, há cảo nhân đậu phụ…
Người bệnh đái tháo đường khi đói do ăn kiêng thì làm sao?
– Có thể bổ sung rau ít năng lượng, nhiều chất xơ như: dưa leo, cà chua, cải thảo, cải bẹ, bắp cải, bí xanh, bí đỏ, súp lơ, giá đỗ, rau diếp… vừa giảm đói vừa ít tăng đường huyết.
– Giải thích rõ cho bệnh nhân hiểu: Ăn kiêng là nền tảng điều trị, cần ý thức tuân thủ.
– Một số bệnh nhân cho biết ăn bánh hấp từ bột ngô, bột đậu và bột mì sẽ ít cảm giác đói hơn so với ăn bánh bột mì trắng.
– Cũng có báo cáo cho thấy ăn bí đỏ luộc giúp giảm đói và hạ đường huyết. Người bệnh có thể thử các phương pháp này.
Xylitol có chữa được bệnh tiểu đường không?
Xylitol là một loại carbohydrate gồm carbon, hydro, oxy, tương tự glucose.
– Khi mới vào cơ thể, xylitol không cần insulin chuyển hóa, nhưng giai đoạn sau vẫn cần insulin để hoàn thành quá trình chuyển hóa.
– Vì vậy, xylitol không thể thay thế glucose để điều chỉnh rối loạn chuyển hóa, không có tác dụng giảm đường huyết hay nước tiểu có đường, cũng không cải thiện triệu chứng lâm sàng.
– Nếu ăn quá nhiều xylitol, có thể làm tăng triglyceride máu, thúc đẩy xơ vữa động mạch vành, nên người tiểu đường không nên dùng nhiều.
Một số món ăn gia đình vừa là thực phẩm vừa có tác dụng hỗ trợ điều trị:
– Nấm hương, mướp đắng, hành tây, lươn vàng đều có khả năng hạ đường huyết mức độ khác nhau.
– Cần tây giúp giảm huyết áp.
– Mộc nhĩ đen giúp hoạt huyết, tiêu ứ, góp phần phòng chống xơ vữa động mạch.
– Người tiểu đường nên tăng cường ăn các loại rau nói trên, sau đây là vài món dễ làm:
canh nấm, mướp đắng xào trứng, hành tây xào thịt nạc, cháo lươn, cần tây xào mực, mộc nhĩ hầm táo tàu…
(1) Cần tây xào nấm hương
Dùng 200g cần tây, 50g nấm hương, thêm lượng muối và dầu thực vật vừa đủ, xào ăn. Cần tây và nấm hương giàu dinh dưỡng, mùi vị thơm ngon. Nghiên cứu cho thấy, cần tây chứa nhiều vitamin D, canxi, phospho, có tác dụng hạ huyết áp, lợi tiểu; nấm hương chứa nhiều vitamin và acid amin, có khả năng hạ đường huyết. Món ăn này thích hợp cho bệnh nhân tiểu đường kèm theo rối loạn mỡ máu.
(2) Mướp đắng xào thịt heo
Dùng 200g mướp đắng, 50g thịt heo nạc thái sợi, thêm muối, dầu thực vật và gia vị vừa đủ, xào ăn. Mướp đắng có vị đắng, tính hàn, có công dụng thanh nhiệt, chỉ khát; thành phần gồm protein, đường, canxi, phospho và một lượng nhỏ vitamin. Nghiên cứu động vật và lâm sàng cho thấy mướp đắng có tác dụng hạ đường huyết tốt. Món này thích hợp cho người tiểu đường thể âm hư hoá nhiệt. Người bị hư hàn trung tiêu, kèm tiêu chảy thì không nên dùng.
(3) Hành tây xào thịt heo lát
Dùng 150g hành tây, 50g thịt heo nạc thái lát, thêm muối, dầu thực vật, gia vị vừa đủ, xào ăn. Hành tây có vị ngọt, tính bình, có tác dụng thanh nhiệt, hoá đàm. Nghiên cứu cho thấy hành tây có thể hạ đường huyết, hạ lipid máu, có lợi trong phòng ngừa và điều trị biến chứng tim mạch ở người đái tháo đường.
(4) Cá chạch kho
Dùng một con cá chạch lớn, làm sạch, bỏ nội tạng, thêm gia vị kho ăn. Cá chạch có tác dụng hạ đường huyết, thích hợp cho các loại hình tiểu đường.
### Nguyên tắc cơ bản của liệu pháp ăn uống dành cho bệnh nhân tiểu đường
Ăn uống điều trị là phương pháp nền tảng trong điều trị bệnh tiểu đường. Muốn đạt được hiệu quả, bệnh nhân cần ghi nhớ các điểm sau:
. Thiết lập lối sống ăn uống đúng đắn và đều đặn
Người bệnh tiểu đường nên ăn gì?
Người bệnh tiểu đường không nên ăn gì?
Người bệnh tiểu đường có thể ăn trái cây không?
Vào dịp lễ Tết, trái cây ngọt thường được dùng để chiêu đãi. Nhưng người tiểu đường có ăn được không?
– Người bệnh nặng không nên ăn trái cây
– Trái cây chứa 4–20% carbohydrate, bao gồm glucose, fructose, sucrose, tinh bột, pectin…
– Glucose trong trái cây làm tăng đường huyết nếu ăn nhiều
– Tuy nhiên, fructose ban đầu không cần insulin để chuyển hóa, pectin giúp chậm hấp thu glucose, nên không tuyệt đối cấm trái cây
– Cần tính toán năng lượng và giảm khẩu phần tinh bột tương ứng
So sánh năng lượng của trái cây với cơm gạo:
– 25g gạo ≈ 150g quýt ≈ 120g táo ≈ 150g lê ≈ 180g nho ≈ 250g đào ≈ 200g mận ≈ 160g hồng ≈ 75g táo tàu ≈ 130g vải ≈ 260g tì bà ≈ 90g chuối ≈ 200g dứa ≈ 300g dâu tây ≈ 500g dưa hấu
→ Nếu ăn 500g dưa hấu thì cần giảm 25g gạo trong khẩu phần.
Người bệnh tiểu đường có thể uống trà không?
Trà là loại đồ uống truyền thống của người Trung Hoa, từng được truyền sang châu Âu qua Con đường Tơ lụa, và du nhập vào Nhật Bản ở phương Đông. Cho đến nay, trà vẫn là thức uống được yêu thích bởi đa số người dân trong nước. Người bị tiểu đường có thể uống trà không? Câu trả lời là: có thể, nhưng cần lưu ý một số điểm sau:
Tại sao người bị tiểu đường nên bỏ thuốc lá?
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe người bình thường, và tác hại càng lớn hơn đối với bệnh nhân tiểu đường, lý do như sau:
Hút thuốc là yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành, vì vậy người bệnh tiểu đường cần kiên quyết bỏ thuốc lá.
Tại sao người bệnh tiểu đường không nên uống rượu?
Rượu có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc, từ xưa đã được ca ngợi trong thơ văn. Tuy nhiên, người bệnh tiểu đường tốt nhất không nên uống rượu, vì các lý do:
Vì các lý do trên, người tiểu đường tốt nhất không nên uống rượu. Nếu trong dịp lễ, tiệc tùng muốn uống, nên uống ít rượu nhẹ như bia (khoảng 4% cồn) hoặc rượu vang (khoảng 14% cồn), và phải tính vào tổng năng lượng trong ngày, không được uống khi đói.
Người bệnh nặng, có bệnh gan mật, biến chứng tim mạch, hoặc đang dùng insulin tuyệt đối không được uống rượu.
Nguyên nhân chính khiến liệu pháp ăn uống thất bại là gì?
Liệu pháp ăn uống là phương pháp điều trị nền tảng cho bệnh tiểu đường, và vì bệnh tiểu đường hiện chưa có thuốc chữa khỏi, nên cần áp dụng chế độ ăn suốt đời. Nhiều người bệnh không nhận thức rõ, thiếu hiểu biết về vai trò của ăn uống, hoặc thiếu quyết tâm và kiên trì, dẫn đến không thể duy trì chế độ ăn hợp lý lâu dài.
Một số bệnh nhân lo sợ ăn kiêng ảnh hưởng sức khỏe nên tự ý tăng thức ăn phụ; có người chỉ hạn chế tinh bột nhưng không hạn chế thức ăn mặn, dầu mỡ; có người ăn không đều bữa, kén ăn, bữa nhiều bữa ít, hoặc chỉ chú ý ăn ít mà quên cân bằng dinh dưỡng, dẫn đến thất bại trong kiểm soát bệnh.
Phụ nữ bị tiểu đường nên bỏ thói quen ăn vặt.
Nhiều nam bệnh nhân thích uống rượu, khiến chế độ ăn thất bại. Quan niệm “rượu không có đường, người tiểu đường có thể uống” là hoàn toàn sai lầm. Như đã trình bày, mọi loại rượu đều bất lợi cho người tiểu đường.
→ Khuyên người bệnh tiểu đường không nên uống rượu.
(4) Ăn vặt. Nhiều nữ bệnh nhân vì ăn vặt như bánh ngọt, sôcôla, kem… nên thường không nhận ra mình đã ăn quá nhiều, dẫn đến thất bại trong liệu pháp ăn uống.
\[Phụ lục] Tính toán năng lượng của rượu, đồ uống và bánh kẹo:
75mL rượu trắng tương đương với: 200mL bia, 35mL whisky, 200mL nước cam, 200mL Coca-Cola, 20g bánh quy, 25g bánh ngọt, 15g sôcôla – tất cả đều cung cấp năng lượng tương đương 334.9 kJ. Tuy các loại rượu và nước uống có chứa năng lượng nhất định, nhưng không chứa dưỡng chất nên không thể thay thế vai trò của đường, chất béo hay protein, vì vậy nguyên tắc là rượu và đồ uống không thể tính vào khẩu phần ăn cơ bản.
Làm thế nào để hướng dẫn chế độ ăn cho bệnh nhân tiểu đường?
Mức độ kiểm soát bệnh tiểu đường phụ thuộc lớn vào kiểm soát chế độ ăn uống, vì vậy để bệnh nhân thực hiện tốt liệu pháp ăn uống, các nhân viên y tế và dinh dưỡng cần hướng dẫn và giáo dục đúng cách:
Cần tăng cường công tác theo dõi ngoại trú, hiểu rõ khả năng tiếp thu và thực hành chế độ ăn của bệnh nhân, nắm rõ họ đã ăn những gì, kết hợp thực phẩm ra sao, nếu có sai lệch cần kịp thời điều chỉnh. Ngoài ra, cần thường xuyên điều chỉnh thực đơn theo biến động cân nặng, tình trạng sức khỏe, cường độ lao động, giai đoạn phát triển. Phải lắng nghe khó khăn và lo lắng của bệnh nhân, để có hướng giải quyết.
Cần tôn trọng thói quen và sở thích ăn uống của bệnh nhân, nhưng không được chiều theo những yêu cầu không hợp lý.
Ly Nguyễn Nghị dịch