
Quách Bốc Lạc – Đường dây nóng Tâm lý Trung Quốc http://www.zgxl.net
Định nghĩa:
Trung y gọi là huyết lựu. Đây là một khối u lành tính bắt nguồn từ trung bì, do các mao mạch bẩm sinh tăng sinh và giãn rộng, phần nhiều xuất hiện ngay khi sinh hoặc không lâu sau khi sinh. Khối u lớn dần theo tuổi và thường ngừng phát triển khi trưởng thành.
Nguyên nhân:
Đây là bệnh bẩm sinh, do mao mạch trong da giãn rộng và tăng sinh, tế bào nội mô mạch máu tăng sinh hoặc mạch máu phát triển dị dạng.
Biểu hiện lâm sàng:
Trên lâm sàng, bệnh được chia thành bốn thể: bớt đỏ rượu vang, u mạch máu đơn thuần, u mạch máu thể hang và u mạch máu hỗn hợp.
Bớt đỏ rượu vang: Còn gọi là bớt giãn mao mạch hoặc bớt màu rượu vang, thường xuất hiện không lâu sau khi sinh. Bệnh thường gặp ở vùng chẩm và mặt, đa số ở một bên, đôi khi xuất hiện ở cả hai bên, nhìn chung không vượt qua đường giữa. Trong thời kỳ sơ sinh, tổn thương phát triển nhanh, về sau phát triển chậm; khi đạt đến một mức độ nhất định sẽ không lan rộng thêm. Một số trường hợp có thể tự thoái lui; tổn thương lớn hoặc lan rộng có thể tồn tại suốt đời.
U mạch máu đơn thuần: Còn gọi là u mao mạch hoặc u dạng dâu tây, biểu hiện bằng một hoặc nhiều khối u màu đỏ tươi, hình bán cầu, mềm và có múi. Khối u phần nhiều xuất hiện ngay khi sinh hoặc sau khi sinh từ 3–5 tuần, phát triển nhanh; một số trường hợp đạt kích thước lớn nhất trong vòng một năm rồi có thể thoái lui. Một số ít trường hợp kèm theo u mạch máu thể hang.
U mạch máu thể hang: Thường phát sinh ở dưới da hoặc dưới niêm mạc, có thể ăn sâu đến lớp cơ. Bệnh phần nhiều xuất hiện ngay khi sinh hoặc không lâu sau khi sinh, thường gặp ở đầu và mặt. Tổn thương có màu đỏ, đỏ tím hoặc tím sẫm; hình dẹt, hình bán cầu, hình nốt hoặc hình dạng không đều; kích thước từ bằng đầu ngón tay đến bằng quả trứng gà. Ranh giới có thể rõ hoặc không rõ. Khi sờ thấy mềm như bọt biển; ấn vào thì nhỏ lại, bỏ tay ra sẽ trở về trạng thái ban đầu. Khi khối u lớn lên có thể bị vỡ, loét hoặc nhiễm trùng thứ phát.
Thể hỗn hợp: Hai loại u mạch máu cùng tồn tại, trong đó một loại chiếm ưu thế.
Chẩn đoán:
Ngay khi sinh hoặc không lâu sau khi sinh xuất hiện khối tân sinh màu đỏ tươi hoặc đỏ tím với kích thước khác nhau.
Điều trị:
Bớt đỏ rượu vang: Có thể áp đồng vị phóng xạ phosphor-32 hoặc stronti-90; laser carbon dioxide và phương pháp đông lạnh đều có hiệu quả.
U mạch máu đơn thuần và u mạch máu thể hang: Có thể chiếu tia X nông. Tổn thương nhỏ có thể điều trị bằng laser carbon dioxide hoặc đông lạnh nitơ lỏng; tổn thương lớn có thể phẫu thuật cắt bỏ.
Corticosteroid: Đối với khối u đang lớn nhưng không thích hợp phẫu thuật, có thể tiêm prednisolone acetat tại chỗ, mỗi tuần một đến hai lần; khi khối u thu nhỏ thì giảm liều.
U MẠCH MÁU
U mạch máu là một nhóm khối u lành tính cấu tạo từ các mạch máu mới sinh. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Trên lâm sàng có thể chia thành bốn thể: bớt đỏ rượu vang, u mao mạch, u mạch máu thể hang và u mạch máu hỗn hợp.
Điều trị
Một, bớt đỏ rượu vang thường có nhiều tổn thương. Tổn thương xuất hiện ở một bên trán hoặc vùng chẩm rất ít khi tự thoái lui. Có thể điều trị bằng laser argon. Cũng có thể áp đồng vị phóng xạ phosphor-32 hoặc stronti-90 lên vùng bị bệnh; điều trị sớm thường cho hiệu quả tương đối tốt.
Hai, ở phần lớn người bệnh có u mạch máu dạng dâu tây, tổn thương da có thể dần thoái lui khi trẻ từ 3–5 tuổi nên không nhất thiết phải điều trị. Đối với tổn thương tồn tại lâu không thoái lui, phát triển nhanh hoặc có kích thước lớn, có thể điều trị bằng tia X, laser carbon dioxide hoặc đông lạnh nitơ lỏng; tuy nhiên cần chú ý nguy cơ để lại sẹo và các tác dụng phụ khác.
Ba, u mạch máu thể hang
Một, tiêm chất gây xơ tại chỗ: Thường dùng natri morrhuat tiêm tại chỗ. Cần lưu ý liều dùng mỗi lần không được quá lớn, nếu không có thể gây hoại tử rõ rệt tại chỗ.
Hai, điều trị phẫu thuật: Đối với khối u tương đối khu trú có thể phẫu thuật cắt bỏ, nhưng đôi khi bệnh có thể tái phát.
Liều lượng và cách dùng các thuốc nêu trên phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
U MẠCH MÁU BẨM SINH
Khái quát
U mạch máu bẩm sinh là một khối u lành tính hình thành do mao mạch ở da tăng sinh và giãn rộng. Phần lớn tổn thương đã có ngay khi sinh hoặc xuất hiện không lâu sau khi sinh; một số ít bắt đầu phát bệnh trong thời kỳ trẻ em hoặc khi trưởng thành. Bệnh phần nhiều xâm phạm da vùng đầu và cổ, nhưng cũng có thể xuất hiện ở niêm mạc, gan, chân, cơ và những vị trí khác.
Trong thời kỳ sơ sinh, khối u phát triển nhanh, sau đó dần ngừng phát triển và đôi khi có thể tự thoái lui. Trong quá trình phát triển, khối u có thể gây một số biến chứng. Khi bị chấn thương hoặc nhiễm trùng, tổn thương có thể chảy máu hoặc loét; ngoài ra còn có thể hình thành rò động – tĩnh mạch, giảm tiểu cầu và các biến chứng khác.
Triệu chứng và dấu hiệu
Trên lâm sàng thường chia thành bốn thể:
Căn cứ chẩn đoán
Nguyên tắc điều trị
.
Đánh giá hiệu quả điều trị
Lời nhắc của chuyên gia
Bớt đỏ rượu vang ngoài ảnh hưởng đến thẩm mỹ thường không gây trở ngại lớn, vì vậy không nhất thiết phải cố điều trị; có thể dùng mỹ phẩm che phủ có màu gần với màu da. Đối với u mạch máu đơn thuần, có thể theo dõi đến khi trẻ 5–7 tuổi, vì tổn thương da ở khoảng ba phần tư người bệnh sẽ tự thoái lui.
Không nên tin theo những người hành nghề thiếu chuyên môn, tự ý đắp thuốc điều trị bên ngoài, vì có thể gây chảy máu, nhiễm trùng, thậm chí để lại hậu quả biến dạng nghiêm trọng. Khi u mạch máu phát triển rất nhanh hoặc xâm lấn, chèn ép cơ quan lân cận, gây hậu quả nghiêm trọng như tắc đường thở hoặc khó bú, cần nhanh chóng đến bệnh viện có đủ điều kiện để khám và điều trị.
U MẠCH MÁU ĐƯỢC CHIA THÀNH MẤY LOẠI VÀ CÓ NHỮNG BIỂU HIỆN GÌ?
U mạch máu là khối u lành tính bẩm sinh hoặc dị dạng mạch máu, thường gặp ngay khi trẻ sinh ra hoặc không lâu sau khi sinh. Căn cứ biểu hiện lâm sàng và đặc điểm cấu trúc mô, u mạch máu có thể chia thành ba loại: u mạch máu thể mao mạch, u mạch máu thể hang và u mạch máu dạng ngoằn ngoèo. Trên lâm sàng, hai loại đầu thường gặp hơn.
U mạch máu thể mao mạch được tạo thành từ rất nhiều mao mạch giãn rộng đan xen hỗn tạp, thường xuất hiện ở da vùng mặt. Tổn thương có màu đỏ tươi hoặc đỏ tím, ngang bằng bề mặt da, ranh giới rõ, hình dạng không đều và kích thước khác nhau, từ những chấm nhỏ đến vài centimét.
Khi dùng ngón tay ấn lên khối u, màu sắc trên bề mặt nhạt đi; sau khi bỏ lực ấn, máu lập tức trở lại làm đầy mạch, khối u phục hồi kích thước và màu sắc ban đầu. Tổn thương loại này có diện tích lớn được gọi là u mạch máu dạng bớt rượu vang. Một loại khác là u mạch máu dạng quả dâu, nhô lên khỏi mặt da, bề mặt lồi lõm giống quả dâu.
U mạch máu thể hang được tạo thành từ vô số xoang mạch có tế bào nội mô lót bên trong. Các xoang mạch có kích thước và hình dạng khác nhau, trông giống bọt biển. Trong lòng xoang chứa đầy máu tĩnh mạch và các xoang thông với nhau. Đôi khi máu trong xoang đông lại tạo thành huyết khối; huyết khối có thể vôi hóa thành sỏi tĩnh mạch.
U mạch máu thể hang thường xuất hiện ở má, cổ, mí mắt, môi, lưỡi hoặc sàn miệng. Khi khối u nằm sâu, màu sắc của da hoặc niêm mạc vẫn bình thường; khi khối u nằm nông, tổn thương có màu xanh hoặc tím. Ranh giới khối u không rõ, sờ mềm và có thể ép nhỏ; đôi khi có thể sờ thấy sỏi tĩnh mạch.
Nghiệm pháp thay đổi tư thế của khối u cho kết quả dương tính: khi cúi đầu xuống thấp, khối u sung huyết và phồng to; khi ngẩng đầu lên, khối u nhỏ lại và trở về trạng thái ban đầu. Khi khối u lớn, có thể gây biến dạng mặt, môi, lưỡi và gây rối loạn chức năng.
Người bệnh nhìn chung không có triệu chứng chủ quan, nhưng khi bị nhiễm trùng thứ phát có thể đau, sưng, loét và chảy máu. U mạch máu thể hang đôi khi tồn tại đồng thời với u mạch máu thể mao mạch.
U mạch máu dạng ngoằn ngoèo chủ yếu được hình thành do các động mạch và tĩnh mạch có thành mạch giãn rộng rõ rệt thông trực tiếp với nhau. Đây là loại u mạch máu ngoằn ngoèo, uốn khúc, hình dạng rất không đều và có tính đập theo nhịp mạch, thường gặp ở người trưởng thành.
Khối u thường xuất hiện ở vùng thái dương, nơi có động mạch thái dương nông đi qua, hoặc trong mô dưới da đầu. Khối u nhô cao thành hình chuỗi hạt, nhiệt độ bề mặt cao hơn; khi sờ có cảm giác rung miu và khi nghe có tiếng thổi như gió. Nếu ép kín toàn bộ động mạch cấp máu, nhịp đập và tiếng thổi của khối u sẽ biến mất.
Khối u có thể ăn mòn xương ở phía dưới, cũng có thể nhô vào da làm da mỏng đi, thậm chí gây hoại tử và chảy máu. Cần chú ý rằng u mạch máu dạng ngoằn ngoèo có thể tồn tại đồng thời với u mạch máu thể mao mạch hoặc thể hang.
U MẠCH MÁU VÙNG MIỆNG, HÀM VÀ MẶT CÓ NHỮNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ NÀO?
Khi điều trị u mạch máu cần xem xét loại u, vị trí khối u, tuổi của người bệnh và các yếu tố khác. Các phương pháp điều trị hiện nay gồm phẫu thuật cắt bỏ, xạ trị, điều trị lạnh, laser, tiêm chất gây xơ và những phương pháp khác; thông thường áp dụng điều trị phối hợp.
Đối với u mạch máu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, có thể tạm thời theo dõi vì một số ít trường hợp có thể tự biến mất. Nếu khối u phát triển nhanh thì cần kịp thời phẫu thuật cắt bỏ. Hiệu quả của xạ trị chưa được khẳng định chắc chắn, đồng thời có nguy cơ gây ung thư nên hiện nay rất ít được sử dụng.
Ở trẻ sơ sinh và trẻ em, tế bào nội mô thành mạch vẫn còn mang đặc điểm của thời kỳ phôi thai nên tương đối nhạy cảm với điều trị bằng hormon. Đối với u mạch máu thể hang phát triển nhanh ở trẻ nhỏ, có thể thử tiêm prednisolone vào khoang khối u hoặc cho uống prednison; đôi khi phương pháp này có thể làm khối u ngừng phát triển hoặc thu nhỏ rõ rệt. U mạch máu ở người trưởng thành không nhạy cảm với hormon.
Đối với u mạch máu thể hang, có thể tiêm dung dịch natri morrhuat 3% hoặc chất gây xơ mạch máu khác vào khoang khối u, làm mô trong khoang u xơ hóa và lòng khoang bị bít lại, từ đó khiến khối u thu nhỏ hoặc biến mất. Khi tiêm, nên tạm thời ép các mô xung quanh để ngăn dòng máu; tiêm một lần mỗi 1–2 tuần.
Liều tiêm tùy thuộc vào kích thước khối u. Thông thường, liều natri morrhuat mỗi lần không vượt quá 5 ml. Nếu hiệu quả không tốt, có thể phẫu thuật cắt bỏ hoặc điều trị lạnh. U mao mạch ở mặt có thể thử chiếu laser argon. Laser hoặc điều trị lạnh có hiệu quả nhất định đối với u mạch máu thể hang dưới niêm mạc, nhưng hiệu quả đối với u mạch máu dạng bớt rượu vang không tốt.
Những u mạch máu có thể cắt bỏ thì có thể điều trị bằng phẫu thuật. Khi cắt u mạch máu ở môi hoặc lưỡi, cần bảo đảm không ảnh hưởng đến chức năng. Nếu khối u quá lớn, nên cắt bỏ theo nhiều giai đoạn để tránh ảnh hưởng đến chức năng và hình dạng bên ngoài.
Sau khi cắt bỏ, có thể tiêm chất gây xơ vào phần khối u còn sót lại. Vết thương sau khi cắt u có thể được khâu trực tiếp hoặc sửa chữa bằng vạt da tại chỗ. Vết thương lớn cần ghép da rời; khuyết tổ chức xuyên thấu cần được tái tạo bằng ghép mô.
Khi phẫu thuật u mạch máu dạng ngoằn ngoèo, trước tiên cần thắt và cắt các động mạch thông với khối u. Đôi khi tổn thương lan rộng, trong khi phẫu thuật phải thắt động mạch cảnh ngoài một bên hoặc hai bên để giảm chảy máu.
Trong những năm gần đây, kỹ thuật nút động mạch qua ống thông, viết tắt là TAE, đã được áp dụng; hiệu quả cầm máu tốt hơn nhiều so với thắt động mạch cảnh ngoài.
U mạch máu trung tâm xương hàm rất dễ chảy máu khi phẫu thuật, vì vậy cần chuẩn bị đầy đủ máu để truyền, đồng thời áp dụng gây mê hạ thân nhiệt và hạ huyết áp nhằm kiểm soát chảy máu. Trong phẫu thuật cũng có thể phải thắt động mạch cảnh ngoài một bên hoặc hai bên, hoặc trực tiếp thắt động mạch huyệt răng dưới hay động mạch hàm trong; sử dụng kỹ thuật TAE sẽ tốt hơn.
Đối với u mạch máu trung tâm xương hàm, nên cố gắng áp dụng phẫu thuật bảo tồn. Khi có thể kiểm soát chảy máu hiệu quả, chỉ cần nạo bỏ tổn thương trong xương, giữ lại nhiều mô xương hơn để duy trì hình dạng khuôn mặt. Những trường hợp xương bị phá hủy quá nhiều, phạm vi quá lớn và khó kiểm soát chảy máu cũng có thể phải cắt xương.
Hiện nay tuy có nhiều phương pháp điều trị u mạch máu, nhưng vấn đề điều trị một số u mạch máu kích thước lớn vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn.
Trường Xuân dịch