BỆNH NỘI KHOA 01
Khái luận:
Cảm mạo là chứng bệnh ngoại cảm do phong tà là chủ yếu, thuộc loại “tứ thời bất chính chi khí” (bốn mùa khí bất chính – lục dâm), hoặc kiêm nhiễm thời dịch chi khí mà gây nên — tức là bệnh cảm nhiễm đường hô hấp trên trong y học hiện đại.
Triệu chứng chủ yếu: phát sốt (thân nhiệt thường không quá 39°C), sợ lạnh hoặc sợ gió, đau đầu, toàn thân đau nhức, mệt mỏi, nghẹt mũi chảy nước mũi, hắt hơi, mạch phù. Bệnh có thể phát vào bốn mùa, nhưng thường gặp vào mùa đông và mùa xuân — khi phong khí, hàn khí dễ kết hợp làm thương người. Đây là chứng bệnh ngoại cảm thường thấy.
Tùy theo tà khí cảm nhiễm khác nhau, thể chất mạnh yếu, mức độ cảm tà nặng nhẹ, mà biểu hiện lâm sàng chia ra: thương phong, phong hàn cảm mạo, phong nhiệt cảm mạo và thời hành cảm mạo (tức cảm cúm lưu hành).
【Nguyên nhân bệnh (病因)】
Lục dâm xâm nhập, trong đó phong là đầu mối của trăm bệnh (“phong vi bách bệnh chi trưởng”).
Phong tà xâm nhập có tính di động, biến hóa, thường kiêm theo các tà khác, chủ yếu là phong hàn, phong nhiệt, hoặc phong dịch (thời khí dịch lệ).
Người thể hư yếu, gặp biến đổi khí hậu, điều hòa hàn – nhiệt thất thường thì dễ mắc bệnh.
Thông thường, cảm mạo ít khi truyền biến nặng, bệnh trình ngắn, dễ khỏi; nhưng với người già, trẻ nhỏ, thể nhược, hoặc cảm cúm ác tính, bệnh có thể kéo dài, dễ tái phát, hoặc biến chứng.
【Triệu chứng (症状)】
Tà khí kiêm tạp dẫn đến bệnh tình có mức độ nặng nhẹ khác nhau:
Thương phong (伤风) – phong tà là chính gây đau đầu, nghẹt mũi, chảy nước mũi, sợ gió.
Phong hàn cảm mạo (风寒感冒) – cảm phong kèm hàn: sợ lạnh, phát sốt, không ra mồ hôi, đau đầu, đau mình, mũi nghẹt nặng, chảy nước mũi trong, họng ngứa, ho khan, đờm loãng trắng, mạch phù khẩn, rêu lưỡi trắng mỏng trơn.
Phong nhiệt cảm mạo (风热感冒) – cảm phong kèm nhiệt: phát sốt, sợ gió nhẹ, đầu căng đau, họng sưng đau, hơi khát, ho đờm vàng đặc, ra mồ hôi không thoát, mạch phù sác, rêu lưỡi vàng mỏng.
Thời hành cảm mạo (时行感冒) – tức cảm cúm lưu hành: phát bệnh nhanh, nặng hơn phong nhiệt, có tính truyền nhiễm, dễ bộc phát thành dịch lớn.
【Liệu pháp điểm huyệt (疗法)】
Phương huyệt phối hợp 1:
Đại chuỳ (大椎)、Khúc trì (曲池 hai bên)、Thiếu thương (少商 hai bên)
Phép trị:
Dùng chỉ áp pháp (ngón cái hoặc trỏ), trước tiên ấn mạnh huyệt Đại chuỳ, rồi dùng hai ngón cái ấn mạnh huyệt Khúc trì hai bên, mỗi huyệt 1–1,5 phút.
Sau đó dùng tam lăng châm chích nhẹ huyệt Thiếu thương hai bên, nặn ra 1–3 giọt máu.
Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: Phong nhiệt cảm mạo.
Phụ chú: Đã nghiệm lâm sàng, hiệu quả rõ rệt.
Phương huyệt phối hợp 2:
Hợp cốc (合谷 hai bên)、Phong trì (风池 hai bên)、Đại chuỳ (大椎)
Phép trị:
Dùng chỉ áp pháp: ấn mạnh Phong trì, vừa ấn trung bình Hợp cốc, rồi ấn nhẹ Đại chuỳ.
Mỗi huyệt 0,5–1,5 phút, mỗi ngày 1 lần.
Sau khi điểm ấn xong, có thể hỏa cứu (đốt ngải cứu) tại huyệt Đại chuỳ 3–5 tráng, hiệu quả càng tốt.
Chủ trị: Phong hàn cảm mạo.
Phụ chú: Kinh nghiệm nhiều năm, kết quả xác thực.
Phương huyệt phối hợp 3:
Dương trì (阳池)、Phong trì (风池)、Đại chuỳ (大椎)、Khúc trì (曲池)、Hợp cốc (合谷)
Phép trị:Dùng chỉ áp pháp, hoặc nhất chỉ thiền thủ pháp, điểm huyệt pháp.
Mỗi lần chọn một huyệt trong nhóm (theo phép giao thoa), nhưng huyệt Đại chuỳ luôn phải dùng, hoặc có thể dùng toàn bộ lần đầu, sau đó thay đổi.
Mỗi huyệt ấn 0,5–1 phút, lặp lại 2–3 lần, mỗi ngày 1 lần đến khi khỏi.
Chủ trị: Cảm mạo, phát sốt, đau đầu.
Phụ chú: Nhiều năm ứng dụng, hiệu quả rất tốt.
Phương huyệt phối hợp 4:
Khu tam giác từ Đại chuỳ (大椎) đến Phong môn (风门)
Phép trị:Dùng chỉ áp pháp, theo đường tam giác này từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài, ấn mạnh tuần tự; mỗi điểm 6 giây, lặp lại 2–3 lần.
Sau đó tại ba điểm chính (tức ba huyệt trong tam giác) ấn thêm 0,5–1 phút mỗi điểm.
Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Cảm mạo.
Phụ chú: Kinh nghiệm lâu năm, luôn có hiệu quả.
2/ Đầu thống (Đau đầu) (头痛) — Đau đầu là chứng bệnh mà người bệnh tự cảm thấy đau ở đầu, rất thường gặp trong lâm sàng. Vì đầu là nơi “chư dương chi hội (诸阳之会)” và “thanh dương chi phủ (清阳之府)”, nơi mà khí huyết của lục phủ ngũ tạng và kinh lạc đều hội tụ. Do đó, bất luận là do ngoại cảm (外感) hay nội thương (内伤) đều có thể thông qua kinh lạc khí huyết trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng đến đầu mà sinh bệnh. Chứng đầu thống có thể độc lập thành bệnh, cũng có thể phát sinh kèm trong các chứng khác. Theo y học cổ truyền, đau đầu cấp tính gọi là đầu thống (头痛), đau đầu mạn tính gọi là đầu phong (头风). Căn cứ vào biểu hiện lâm sàng, chia làm ngoại cảm đầu thống (外感头痛) và nội thương đầu thống (内伤头痛). Lại do tà khí theo kinh lạc mà phát, nên có thể chia ra đau vùng trán (前额痛), đau vùng gáy sau đầu (后头痛), đau vùng đỉnh đầu (巅顶痛), đau nửa đầu (偏头痛), đau toàn đầu (满头痛). Tùy vị trí và biểu chứng khác nhau mà phép trị cần biện chứng tỉ mỉ.
Nguyên nhân (病因) — Nguyên nhân tuy nhiều, nhưng chủ yếu không ngoài ngoại cảm (外感 – lục dâm 六淫) và nội thương (内伤 – thất tình 七情).
“Thương ư phong giả, thượng tiên thụ chi (伤于风者,上先受之)”, “Cao điên đỉnh chi thượng, duy phong khả đáo (高巅顶之上,唯风可到)”.
Vì thế, đầu thống do ngoại cảm phần nhiều do phong tà gây nên. Mà “phong vi bách bệnh chi trưởng (风为百病之长)”, thường kiêm các tà khác, nên có phong hàn đầu thống (风寒头痛), phong nhiệt đầu thống (风热头痛), phong thấp đầu thống (风湿头痛). Đầu thống do nội thương thường do thất tình nội thương, tạng phủ thất điều, khí huyết bất túc gây ra, nên lại có can hỏa đầu thống (肝火头痛), khí trệ huyết ứ đầu thống (气滞血瘀头痛), hoặc do âm dương khí huyết偏 hư mà sinh huyết hư đầu thống (血虚头痛), âm hư đầu thống (阴虚头痛), khí hư đầu thống (气虚头痛), dương hư đầu thống (阳虚头痛).
Chứng trạng (症状) —Đau đầu cấp tính thường do ngoại cảm, mạn tính thường do nội thương.
Ngoại cảm đầu thống (外感头痛): phát bệnh nhanh, thường kèm chứng sợ lạnh, phát sốt, nghẹt mũi, chảy nước mũi. Có ba thể chính:
Phong hàn đầu thống (风寒头痛): đau đầu tái phát, gặp lạnh thì nặng, đau lan gáy lưng, sợ gió sợ lạnh, không khát, nghẹt mũi, rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù khẩn.
Phong nhiệt đầu thống (风热头痛): đầu đau và căng, kèm hoa mắt chóng mặt, nặng thì như ngồi trên thuyền, mặt đỏ, sốt, sợ gió, ra mồ hôi, tiểu ngắn đỏ, đại tiện táo, khát, lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng, mạch phù sác hoặc huyền sác.
Phong thấp đầu thống (风湿头痛): đầu đau nặng nề, gặp thời tiết âm u mưa ẩm thì nặng hơn, kèm tứ chi mỏi nặng, lưng gối đau, có cảm giác sa trệ, ăn kém, buồn nôn, rêu lưỡi trắng nhầy, mạch nhu hoãn.
Tất cả đều lấy đau đầu làm chính, các chứng khác phụ nhẹ.
Nội thương đầu thống (内伤头痛): phát bệnh chậm, phát từng cơn, kéo dài khó khỏi. Có sáu thể chính:
Can dương (hỏa) đầu thống (肝阳(火)头痛): đầu đau chóng mặt, tâm phiền dễ giận, mặt đỏ, mắt đỏ, miệng đắng, lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng, mạch huyền hữu lực.
Đàm trọc đầu thống (痰浊头痛): đầu đau mơ màng, ngực tức đầy, buồn nôn nôn ra chất chua, lưỡi rêu trắng nhầy, mạch hoạt hoặc huyền hoạt.
Thận hư đầu thống (肾虚头痛): đầu đau trống rỗng, lưng gối mỏi yếu, di tinh hoặc đới hạ, ù tai, chóng mặt, rêu ít, mạch tế hoặc trầm nhược.
Huyết ứ đầu thống (瘀血头痛): đầu đau lâu ngày, chỗ đau cố định, đau như châm chích, có thể có tiền sử chấn thương đầu, lưỡi tím có ứ ban, mạch tế sáp.
Khí huyết bất túc đầu thống (气血不足头痛): hoa mắt chóng mặt, mệt mỏi, sắc mặt trắng nhợt.
Quyết âm đầu thống (厥阴头痛): đau đỉnh đầu, nặng thì nôn đờm dãi, tứ chi lạnh, mạch trầm tế, rêu trắng.
Liệu pháp (疗法)
Phối huyệt phương nhất:
Thiên du (天牖) — Bệnh nhân nằm sấp, kê gối cao 10 cm dưới ngực cho đầu cúi thấp. Thầy thuốc dùng hai ngón giữa dọc theo đường thiếu dương tam tiêu kinh (少阳三焦经) ở cổ gáy, hai bên so sánh tìm điểm ấn đau nổi cộm, thường ở phía sau dưới mỏm chũm, sau bờ cơ ức đòn chũm, ngang góc hàm — tức vị trí huyệt Thiên du (天牖), rồi đánh dấu.
Phép trị: dùng thôi áp pháp (推压法). Trước hết xoa bóp nhẹ đoạn cổ của tam tiêu kinh, rồi dùng đầu ngón cái đẩy từ huyệt Thiên du (天牖) bên bệnh hướng sang huyệt cùng tên bên lành. Nếu điểm đau tan biến là điểm huyệt thành công; nếu chưa tan, có thể thực hiện lại một lần, hoặc điểm thêm huyệt Thiên dung (天容) trên tiểu trường kinh (手太阳小肠经) và A thị huyệt (阿是穴) hỗ trợ cũng có hiệu quả.
Thủ pháp chia làm nhẹ, trung, mạnh tùy thể trạng bệnh nhân. Cách ngày thực hiện 1 lần, 1–3 lần là đủ.
Chủ trị: đau đầu do cổ gáy (cervicogenic headache).
Phụ chú: tổng cộng trị 461 ca, khỏi 161 ca, hiệu quả rõ 299 ca, không hiệu quả 1 ca.
Phối huyệt phương thứ 2: Liệt khuyết (列缺 hai bên)、Thái dương (太阳 hai bên)、Ấn đường (印堂)、Bách hội (百会)、Phong trì (风池 hai bên)、Hợp cốc (合谷 hai bên).
Phép trị: dùng chỉ áp pháp (指压法), lấy bụng ngón cái hoặc ngón trỏ, theo thứ tự từ trung đến mạnh, mỗi huyệt ấn 0.5–1.5 phút. Nếu chưa hết đau đầu, có thể thực hiện thêm một lần. Mỗi ngày 1 lần, thông thường 1–3 lần là khỏi.
Chủ trị: các loại đau đầu.
Phụ chú: dùng nhiều năm, đa số đau đầu giảm rõ rệt hoặc khỏi hẳn.
Phối huyệt phương 3: Chia làm hai nhóm: Nhóm 1 gồm Đầu khiếu âm (头窍阴)、Phong trì (风池)、Não không (脑空)、Hậu đỉnh (后顶)、Hậu khê (后溪).
Nhóm 2 gồm Ấn đường (印堂)、Thái dương (太阳)、Thính cung (听宫)、Liệt khuyết (列缺).
Phép trị: dùng chỉ áp pháp và nhu áp pháp (揉压法).
Đau đầu phía sau lấy nhóm 1, đau trán phía trước lấy nhóm 2.
Nhóm 1: ấn từng huyệt 0.5–1 phút; nhóm 2: đẩy từ Ấn đường (印堂) sang Thái dương (太阳) và Thính cung (听宫) nhiều lần, sau đó ấn mạnh Liệt khuyết (列缺) trong 1 phút. Nếu hiệu quả chưa rõ, có thể làm lại một lần, cách ngày thực hiện một lần, đa số chỉ một lần đã thấy hiệu quả.
Chủ trị: đau đầu trước và sau.
Phụ chú: nghiệm nhiều năm, hiệu quả xác thực.
Phối huyệt phương 4: A thị huyệt (阿是穴)、Đầu duy (头维)、Bách hội (百会)、Phong trì (风池)、Thái dương (太阳)、Hợp cốc (合谷).
Phép trị: dùng chỉ áp (指压), nhu áp (揉压), nhất chỉ thiền (一指禅) và khấu kích pháp (叩击法).
Trước tiên dùng ngón cái nhu áp huyệt Bách hội (百会), sau đó dùng hai ngón trỏ ấn huyệt Phong trì (风池)、Đầu duy (头维)、Thái dương (太阳) mỗi huyệt 0.5–1.5 phút, rồi ấn mạnh Hợp cốc (合谷) và A thị huyệt (阿是穴), cuối cùng dùng năm ngón gõ nhẹ (ngũ chỉ khấu kích) lên A thị huyệt (阿是穴). Cách ngày 1 lần. Chủ trị: các loại đau đầu.
Phụ chú: dùng trên lâm sàng nhiều lần, hiệu quả rất tốt.
3/ Thiên đầu thống (偏头痛) — Thiên đầu thống là chứng đau đầu kịch liệt do rối loạn chức năng mạch máu não gây ra. Đặc điểm là đau thường xuất hiện một bên đầu, lúc đau lúc ngừng, thường có tính chu kỳ. Mỗi lần phát tác có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, sau đó giảm dần rồi tự khỏi, thường biến mất hoàn toàn sau khi ngủ. Bệnh này thường gặp ở phụ nữ, đa số phát bệnh trong thời kỳ thanh xuân, một số có liên quan mật thiết với chu kỳ kinh nguyệt. Nam giới cũng có thể mắc, nhưng thường thấy ở trung niên và lão niên.
Nguyên nhân (病因) — Phần nhiều do đàm trọc trung trở (痰浊中阻) hoặc phong tà thượng quán (风邪上窜), đàm nhiễu thanh dương (痰扰清阳) mà gây nên. Bệnh chủ yếu ở thiếu dương kinh (少阳经), có liên hệ chặt chẽ với can và đởm (肝胆).
Chứng trạng (症状) —
Thiên đầu thống thường đau một bên đầu. Trước khi phát tác thường có triệu chứng báo trước, như buồn ngủ, mệt mỏi, u uất, hoặc trước mắt xuất hiện tia sáng lóe, đốm tối, đôi khi kèm tê mặt, tê môi, tê tay chân, khó nói… Sau khoảng 20–30 phút thì cơn đau đầu kịch liệt khởi phát, đau dữ dội khó chịu, nhưng thường tự giảm dần.
Bệnh thường có tính mạn tính, có thể kéo dài vài năm đến hơn mười năm, phát đi phát lại, dây dưa khó khỏi.
Liệu pháp (疗法)
Phối huyệt phương nhất:
Thái dương (太阳)、Phong trì (风池)、Huyền lư (悬颅)、Đầu duy (头维)、Trung trụ (中渚).
Phép trị: dùng nhu áp pháp (揉压法) và chỉ áp pháp (指压法). Trước tiên dùng hai ngón cái nhu áp bốn huyệt đầu tiên, mỗi huyệt 1,5–3 phút, sau đó ấn mạnh huyệt Trung trụ (中渚) bên lành 1 phút.
Thông thường chỉ cần 1 lần là có thể giảm triệu chứng, cách ngày 1 lần.
Chủ trị: đau đầu mạch máu – thần kinh, thiên đầu thống.
Phụ chú: dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương nhị:
Ấn đường (印堂)、Thái dương (太阳)、Hàm hiếp (颔厌)、Huyền lư (悬颅).
Phép trị: dùng thôi áp pháp (推压法) và nhu áp pháp (揉压法).
Trước tiên dùng hai ngón cái đẩy từ huyệt Ấn đường (印堂) dọc theo bờ trên cung mày hướng về Thái dương (太阳) 5–10 lần. Bên đau dùng lực mạnh, bên lành dùng lực vừa nhẹ. Sau đó nhu áp huyệt Hàm hiếp (颔厌) và Huyền lư (悬颅) mỗi huyệt 1,5–3 phút.
Thông thường 1 lần đã giảm đau rõ, cách ngày 1 lần. Chủ trị: thiên đầu thống. Phụ chú: kinh nghiệm nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương tam:
Gồm hai nhóm: 1/Nội quan (内关)、Ngoại quan (外关). 2/Thái dương (太阳)、Phong trì (风池). Phép trị: tùy chọn một trong hai phương.
Phương 1 (内关 – 外关):Dùng niếp khấu pháp (捏掐法) — thầy thuốc dùng ngón cái và ngón trỏ đồng thời bóp – bấm vào hai huyệt Nội quan (内关) và Ngoại quan (外关) bên đối diện 30–50 lần. Khi cần thiết có thể thực hiện luân phiên hai bên, mỗi ngày 2–3 lần.
Phương 2 (太阳 – 风池): Dùng điểm án pháp (点按法) — một tay dùng ngón cái điểm ấn huyệt Thái dương (太阳) bên đau, tay kia dùng ngón cái và giữa đồng thời ấn hai huyệt Phong trì (风池) hai bên 30–50 lần. Khi ấn Phong trì (风池) kết hợp đẩy xuống dưới càng tốt. Mỗi ngày 2–3 lần. Chủ trị: thiên đầu thống.
Phụ chú: nghiệm lâm sàng, hiệu quả đều tốt. Điều trị mỗi phương 15 ca, sau 3–7 ngày,
– Phương 1: khỏi 5 ca, hiệu quả 8 ca, vô hiệu 2 ca;– Phương 2: khỏi 7 ca, hiệu quả 7 ca, vô hiệu 1 ca.
4/ Tam thoa thần kinh thống (三叉神经痛) — Tam xoa thần kinh thống thuộc phạm trù “diện thống (面痛)” và “thiên đầu thống (偏头痛)” trong y học cổ truyền, là chứng đau dữ dội, ngắn, từng cơn, như điện giật, dao cắt hoặc bỏng rát, tái phát trong phạm vi phân bố của các nhánh thần kinh tam thoa, không có rối loạn cảm giác hay tổn thương thần kinh thực thể, kiểm tra không thấy bất thường. Bệnh thường phát ở người trên 40 tuổi, nữ giới chiếm đa số.
【Nguyên nhân (病因)】 — Nguyên nhân chưa rõ. Theo y học cổ truyền, bệnh nguyên cơ bản giống đầu thống, phần nhiều do phong hàn (风寒), phong nhiệt (风热) trở trệ kinh lạc, hoặc can hỏa thượng nghịch (肝火上逆), khí hư ứ trở (气虚瘀阻) gây nên.
【Chứng trạng (症状)】 — Tam thoa thần kinh thống chỉ giới hạn trong vùng phân bố cảm giác của thần kinh tam thoa, không lan ra vùng chẩm sau đầu, thường chia thành kỳ phát tác và kỳ hoãn giải.
Phát tác đột ngột, đau dữ dội, từng cơn, đau như dao cắt, kim châm, bỏng rát hoặc điện giật, đến và đi bất chợt, kéo dài chỉ vài giây đến vài phút, tần suất từ vài lần mỗi ngày đến nhiều lần mỗi phút.
Đau thường phát về đêm, có thể làm bệnh nhân tỉnh giấc vì đau. Khi chạm vào một điểm nào đó trên mặt (nói cười, đánh răng, rửa mặt) có thể gây khởi phát cơn đau, điểm này gọi là bàn cơ điểm (扳机点 – điểm khởi đau).
Thường gặp ở nhánh thứ hai (上颌支) và nhánh thứ ba (下颌支) của thần kinh tam thoa, ít khi chỉ ở nhánh thứ nhất (眼支). Đau thường khởi từ môi trên, môi dưới, cánh mũi, hốc mắt, rồi lan tỏa ra ngoài.
Sau vài tuần hoặc vài tháng phát tác, có thể tự nhiên hoãn giải trong vài tháng đến vài năm, gọi là kỳ hoãn giải.
Bệnh càng lâu, phát tác càng dữ, thời gian hoãn giải càng ngắn.
【Liệu pháp (疗法)】
Phối huyệt phương nhất:
Chọn 2–3 điểm ấn đau (压痛点) ở vùng đầu – mặt.
Phép trị: dùng chỉ áp pháp (指压法), lấy bụng ngón trỏ hoặc ngón cái ấn mạnh lên từng điểm đau trong 1,5–3 phút, đến khi đau giảm rõ rệt, sau đó dùng năm ngón tay khấu kích (gõ) (叩击) lên vùng đau vài lần.
Cách ngày 1 lần.
Chủ trị: tam thoa thần kinh thống, diện thống, thiên đầu thống.
Phụ chú: Dùng nhiều năm, thường xuyên có hiệu quả.
Phối huyệt phương thứ hai:
Thái dương (太阳)、Giáp xa (颊车)、Kiên du (肩俞) (đều lấy bên bệnh), Hợp cốc (合谷) (lấy bên lành).
Phép trị: dùng chỉ áp (指压) và nhu áp pháp (揉压法), tại ba huyệt đầu thực hiện luân phiên hai phép, tùy thể trạng mạnh yếu mà dùng lực trung hoặc mạnh, sau đó ấn mạnh huyệt Hợp cốc (合谷) trong 3 phút.
Nếu hiệu quả chưa rõ, có thể thực hiện lại 1 lần, cách ngày 1 lần.
Chủ trị: Tam thoa thần kinh thống (Đau thần kinh tam thoa).
Phụ chú: Qua lâm sàng có hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương thứ 3:
1/ Nhánh mắt (眼支痛): Dương bạch (阳白)、Đầu duy (头维)、Túc lâm khấp (足临泣).
2/ Nhánh hàm trên (上颌支痛): Quyền liêu (颧髎)、Hợp cốc (合谷)、Ngoại quan (外关).
3Nhánh hàm dưới (下颌支痛): Hạ quan (下关)、Giáp xa (颊车)、Nội đình (内庭).
Phép trị:
Phương 1 (眼支痛): dùng ngón trỏ hoặc ngón cái ấn nhẹ huyệt Dương bạch (阳白) và Đầu duy (头维), lực nhẹ, mỗi huyệt 2–3 phút, đến khi cảm giác tê tức vùng cục bộ.
Sau đó dùng đầu ngón trỏ thiết án huyệt Túc lâm khấp (足临泣), ấn mạnh, mỗi 20 giây buông 1 lần, lặp lại vài chục lần, đến khi có cảm giác đau tức mạnh rõ rệt.
Phương 2 (上颌支痛): dùng án – khấu pháp (按掐法), lấy ngón trỏ ấn huyệt Quyền liêu (颧髎), lực trung bình, mỗi 20 giây buông 1 lần, lặp lại vài chục lần, đến khi cảm giác tê tức mạnh.
Sau đó dùng đầu ngón cái thiết án Hợp cốc (合谷) và Ngoại quan (外关), lực mạnh hơn, đến khi cảm giác đau tức rõ rệt.
Phương 3 (下颌支痛): phép trị Hạ quan (下关) và Nội đình (内庭) giống như ở Hợp cốc.
Với Giáp xa (颊车), dùng bụng ngón cái ấn 2 phút, mỗi 20 giây buông 1 lần, sau đó đổi sang đầu ngón cái thiết án, mỗi 20 giây buông 1 lần, đến khi cảm giác tê tức mạnh rõ rệt.
Ba phương trên đều thực hiện mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, đến khi khỏi hẳn.
Chủ trị: tam xoa thần kinh thống.
Phụ chú: Thực nghiệm lâm sàng nhiều ca, đều hiệu quả rõ rệt.
Viêm phế quản(支气管炎); Thuộc phạm vi ho “khái thấu(咳嗽)”, “đàm ẩm(痰饮)” của Trung y; Lâm sàng lấy ho, khạc đàm hoặc ho khan làm đặc trưng, là bệnh thường gặp và hay tái phát.
【Nguyên nhân】 Cổ ngữ: “Ngũ tạng lục phủ, vô bất linh nhân khái. Khái chứng tuy đa, vô phi phế bệnh.” (Ngũ tạng lục phủ đều có thể gây ho ) Nguyên nhân tuy nhiều, nhưng đều quy về phế. Bất luận ngoại cảm hay nội thương đều có thể dẫn phát bệnh này. Căn cứ biểu hiện lâm sàng, đại thể phân thành viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính. Cấp tính phần nhiều do ngoại cảm phong hàn, phong nhiệt hoặc phong táo; hoặc từ miệng mũi mà vào, hoặc từ bì mao mà thụ. Tà phạm phế vệ, khiến phế khí bất tuyên, thanh túc thất chức, đàm ẩm sinh, phế khí nghịch thượng; hoặc cảm thụ táo khí làm phế tân bị đốt, đàm dãi keo dính mà thành. Đây đa thuộc ngoại cảm khái thấu. Mạn tính phần nhiều do tạng phủ hữu bệnh, hoặc chức năng tạng phủ thất điều, lụy cập ư phế; hoặc do cấp tính thất trị, hoặc trị liệu bất triệt để, hoặc do phát tác tái đi tái lại mà biến thành viêm phế quản mạn. Trong mạn tính, nếu kế phát nhiễm trùng, lại cảm thụ ngoại tà, cũng có thể gây phát tác cấp. Viêm phế quản cấp tính thường thuộc ngoại cảm khái thấu; viêm phế quản mạn tính thường thuộc nội thương khái thấu.
【Chứng trạng】 Khởi đầu thường có các chứng viêm đường hô hấp trên như ngứa họng, ho khan; Sau khi phát bệnh 1–2 ngày, khạc ít đàm dính hoặc đàm loãng, về sau dần chuyển thành đàm vàng đặc hoặc đàm trắng dính; có thể kéo dài 2–3 tuần, thường kèm sốt, đau đầu và các toàn thân chứng. Viêm phế quản mạn tính thì ho nặng hơn vào buổi sáng và buổi tối, đàm nhiều màu trắng, loãng hoặc dính; hay tái phát. Nếu kế phát nhiễm trùng, hoặc kèm toàn thân chứng trạng và khạc đàm mủ, kéo dài không khỏi, nặng có thể dẫn đến khí phế thũng hoặc tâm phế (bệnh tim do phổi); thể chất người bệnh thường tương đối hư nhược.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương thứ nhất: Quyết âm du(厥阴俞), Phế du(肺俞); ngoại cảm khái thấu gia Đại chùy(大椎). Trị pháp: Dùng chỉ áp pháp; tại các huyệt trên, mỗi huyệt ấn mạnh 6–10 giây, lặp lại 3 lần là có thể thấy hiệu quả; khi thao tác phải phối hợp thở ra; Cách ngày 1 lần. Chủ trị: Viêm phế quản cấp tính. Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu nghiệm khá rõ.
Phối huyệt phương thứ hai: Phế du(肺俞), Hợp cốc(合谷, hai bên), Liệt khuyết(列缺, hai bên). Trị pháp: Chỉ áp pháp; theo thứ tự Hợp cốc → Liệt khuyết → Phế du, đồng thời ấn mạnh mỗi huyệt 3–5 phút; nếu chưa thuyên giảm, lặp lại thêm 1 lượt; cách ngày 1 lần, cho đến khi khỏi. Chủ trị: ngoại cảm khái thấu. Phụ ký: có người dùng nhiều năm, thường thu được hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 3: Thiếu thương(少商, hai bên), Thương dương(商阳, hai bên), Hợp cốc(合谷, hai bên). Trị pháp: Chỉ tráp pháp (bấu/nhéo ấn); lần lượt mỗi huyệt tráp ấn 1.5–3 phút; chứng nặng, sau khi ấn lại dùng Tam lăng châm chích điểm Thiếu thương, Thương dương mỗi huyệt chích xuất huyết ít nhiều; Cách nhật 1 lần. Chủ trị: phong nhiệt khái thấu. Phụ ký: Thông thường 1–3 lần có thể thuyên giảm hoặc khỏi hẳn.
Phối huyệt phương 4: Thiên đột(天突); khạc đàm khó phối Tam gian(三间). Trị pháp: Thiên đột dùng chỉ áp pháp phối hợp hô hấp, mỗi lần ấn mạnh 1 phút, lặp lại 3 lần; cách nhật 1 lần. Tam gian dùng chỉ tráp pháp, mỗi lần tráp ấn 3–5 phút. Chủ trị: Viêm phế quản cấp và mạn. Phụ ký: Dùng nhiều năm, thường thu hiệu quả tốt; nếu là trẻ nhỏ thì giảm lực, tăng số lần, hiệu quả cũng tốt.
Hen phế quản (支气管喘息), còn gọi “viêm phế quản mạn tính kèm hen”, thuộc phạm vi “khái thấu(咳嗽)”, “đàm ẩm(痰饮)”, “khí suyễn(气喘)”, “phế trướng(肺胀)”, gọi đơn giản là “khái suyễn(咳 喘)”. Bệnh phát quanh năm, nhất là đông–xuân dễ phát hoặc nặng hơn, là bệnh lâm sàng thường gặp, tần suất cao, tỷ lệ khỏi hẳn thấp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Cả người lớn và trẻ em đều có thể mắc.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do thể trạng hư yếu, đàm tiềm phục ở phế khiếu; lại do khí hậu đột biến, ngoại tà tập kích phế; hoặc ẩm thực thất điều, tỳ hư đàm thấp, uất trệ ở phế; hoặc tiếp xúc vật kích thích mà phát; hoặc tạng phủ thất điều, thận hư bất nạp, liên lụy đến phế — đều khiến phế thất tuyên giáng, khí nghịch thượng, khái suyễn đồng phát; hoặc由viêm phế quản mạn tính chuyển hóa mà thành.
【Chứng trạng】 Phát đột ngột, thường gặp về đêm; ho kèm suyễn, lúc ho lúc suyễn kế tiếp nhau; đàm nhiều, thở gấp, ngực bức bối; cơn phát tác khó thở không nằm thẳng được, hít ngắn gấp, thở ra gấp và dài; nặng có thể tím tái. Đôi khi khạc ít đàm nhầy, khí suyễn dần thuyên giảm. Nghe phổi có ran rải rác khắp hai trường phổi. Bệnh hay tái phát, dây dưa khó dứt. Thường gặp ở người phế–tỳ hư, ít hơn là thận hư.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Tại hai bên khe giữa mỏm gai đốt sống cổ C6–C7 và ngay vùng mỏm gai. Trị pháp: Dùng chỉ áp kết hợp khấu kích (gõ), đồng thời ấn mạnh hai bên 3–5 phút, rồi khấu kích (gõ) vùng mỏm gai hơn mười cái. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Chủ trị: Hen phế quản. Phụ ký: Lâm sàng nghiệm chứng có hiệu quả nhất định. Bệnh quý ở kiên trì trị liệu thì có hy vọng khỏi; nếu phối hợp thang dược Trung y nội phục (uống trong), hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương 2: Hai bên khe giữa mỏm gai C6–C7; đàm nhiều gia Phong long(丰隆), ngoại cảm gia Đại chùy(大椎). Trị pháp: Chỉ áp pháp. Người bệnh ngồi thẳng cúi nhẹ (chính phủ tọa), thầy thuốc đứng phía sau, ấn mạnh các vị trí nói trên mỗi nơi 3–5 phút. Thông thường 1–2 lần đã thấy hiệu quả. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần, kiên trì đến khi khỏi. Chủ trị: Viêm phế quản mạn tính kèm hen. Phụ ký: Nếu đồng thời phối hai bên các khe giữa mỏm gai từ ngực 1 đến ngực 5 ấn mạnh, và gõ vùng mỏm gai, hiệu quả càng rõ, có thể rút ngắn liệu trình; các bệnh khác của hệ hô hấp dùng pháp này cũng thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 3: Khu vực cách ngang 1,5 thốn về hai bên, dọc từ đốt sống cổ C6 đến đốt sống ngực T3. Trị pháp: Chỉ áp kết hợp khấu kích; Dọc theo từng khe gian đốt, từ trên xuống dưới, mỗi điểm ấn 1–1,5 phút, rồi trọng điểm ấn mạnh hai bên mỗi khe giữa mỏm gai 1,5–3 phút, vùng mỏm gai mỗi đốt gõ mạnh bằng ngón tay hơn mười cái. Cách nhật 1 lần. Chủ trị: Hen phế quản. Phụ ký: dùng nhiều năm, có hiệu quả nhất định; kiên trì 2–6 tháng, đa số thu hiệu quả rõ rệt.
Hen phế quản(支气管哮喘); Ngay trong 《Nội kinh》(《内经》) đã có các tên mô tả như “hống bệnh(吼病)”, “suyễn cấp(喘急)”, “hiếp khái(呷咳)”, đến thời Kim–Nguyên mới chính thức gọi là “háo suyễn(哮喘)”; Là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát. Người lớn hay trẻ em đều có thể mắc, phát quanh năm, nhất là mùa đông và khi thời tiết biến đổi đột ngột thì dễ phát hơn.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do thể chất vốn hư yếu, hoặc trong phế có đàm tiềm phục; một khi gặp ngoại cảm phong hàn, kích thích tinh thần, uất ức, hoặc môi trường biến đổi đột ngột, hít bụi bặm, lại thêm ăn uống không điều độ… đều có thể khơi dậy đàm ẩn trong phế mà phát bệnh. Lúc phát tác, đàm theo khí mà động, khí bị đàm trở ngại, hai bên va đập, làm tắc nghẽn đường khí, phế khí nghịch lên mà phát cơn hen.
【Chứng trạng】 Phát đột ngột, thở gấp, ngực bức bối, hơi thở thô, trong họng có tiếng khò khè (tiếng “háo”), khó thở đến mức không thể nằm thẳng, phần nhiều phát theo cơn; có thể kèm phiền táo, tinh thần mệt lả, sắc mặt tái, hoặc tím tái, vã mồ hôi, nặng thì thần chí mơ hồ… Lâm sàng thường chia làm hai: cấp tính (kỳ phát tác) và mạn tính (kỳ thuyên giảm hoặc kéo dài). Loại trước (cấp tính) bệnh biến chủ ở phế, chứng phân hàn–nhiệt; Loại sau (mạn tính) lụy cập tỳ, thận — ba tạng đều hư.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Phế du(肺俞, hai bên). Trị pháp: Dùng nhu–áp pháp (xoa ấn). Người bệnh ngồi cúi hơi về trước, thầy thuốc đứng sau lưng, đặt hai tay lên vai lưng bệnh nhân, dùng hai ngón cái lần lượt ấn lên hai huyệt Phế du ở hai bên cột sống, thủ pháp nặng nhẹ thích đáng, xoa ấn liên tục 3–5 phút thì cơn suyễn có thể dừng. Chủ trị: hen phế quản. Phụ ký: trị bệnh này, trước hết dùng điểm huyệt (lấy pháp xoa ấn) để hòa hoãn xung nghịch, bình tức hiếu suyễn — trị tiêu; kế đến dùng thang “Xạ can Ma hoàng thang(射干麻黄汤)” gia giảm để tán hàn giải nhiệt, hóa đàm giáng khí — trị bản, thường thu hiệu quả tốt. Phương dùng: sao Chỉ xác(炒枳壳), chích Ma hoàng(炙麻黄), chích Cam thảo(炙甘草), Hạnh nhân nhuyễn(杏仁泥), Tiền hồ(前胡), Khoan đông hoa(款冬花), Tử uyển(紫菀), Pháp Bán hạ(法半夏) mỗi vị 10g; Hải cáp phấn(海蛤粉) 15g; Tế tân(细辛) 2,5g; Ngũ vị tử(五味子) 2,5g; Sinh khương tươi(鲜生姜) 3 phiến; Đại táo(大枣) 3 quả (liều người lớn; nếu là trẻ em, một thang chia uống 2–3 ngày, 8–15 lần uống hết). Sắc nước 1 giờ, chia 3 lần uống ấm. Bệnh lâu ngày, nặng, có thể liên tục 3 ngày, cơn háo suyễn sẽ yên. Phối hợp như vậy, hiệu quả rõ rệt. Nếu người bệnh đã dùng corticoid, hiệu quả bài này kém hơn.
Phối huyệt phương hai: Đại chùy(大椎), Phế du(肺俞), Hợp cốc(合谷), Phong long(丰隆); tùy bệnh tình có thể gia Suyễn tức(喘息), Cách du(膈俞), hoặc Hoa cái(华盖), Thiên đột(天突); cũng có thể phối cứu Đản trung(膻中), Khí hải(气海). Trị pháp: Dùng nhu–áp pháp. Trước có thể dùng hai ngón cái xoa ấn các huyệt chủ nêu trên, mỗi huyệt 1,5–3 phút; tùy chứng: Hàn chứng dùng lực trung bình, và gia cứu Đản trung, Khí hải; nhiệt chứng dùng trọng lực. Nếu hiệu quả chưa rõ, có thể thêm xoa ấn các huyệt phối. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Chủ trị: Hen phế quản do phế quản (支气管哮喘). Phụ ký: với ca hen ngoan cố, thường phối dùng Mai hoa châm nhẹ gõ–chích ở vùng trước cổ và đầu ngón tay, hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương ba: Đản trung(膻中), Định suyễn(定喘), Phế du(肺俞), Xích trạch(尺泽), Quan nguyên(关元). Trị pháp: Dùng án–áp–nhu pháp. Trước dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng dò–ấn huyệt Đản trung 2–3 phút, rồi đổi sang pháp xoa ấn nhẹ 1–2 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác trướng, kế đó dùng bụng ngón cái ấn mạnh huyệt Định suyễn, ấn nửa phút thì thả 10 giây, một ấn một thả, lặp lại vài chục lần đến khi tại chỗ có cảm giác trướng nặng. Pháp trị với Phế du, Xích trạch có thể tham khảo nội dung “phối huyệt phương bảy” trong mục Viêm phế quản. Sau cùng dùng bụng ngón cái ấn huyệt Quan nguyên, lực nên nhẹ, hoặc phối hợp phép xoa ấn, duy trì 1–2 phút đến khi tại chỗ có cảm giác hơi trướng là được. Trị pháp này thích hợp với người tỳ–phế khí hư và chứng “thận bất nạp khí” mà ho–suyễn nặng. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 15 lần là một liệu trình. Chủ trị: hen phế quản do phế quản. Phụ ký: Kiên trì trị liệu, hiệu quả rất tốt; nếu phối hợp thuốc uống (nội phục) hoặc dán ngoài (ngoại phu), có thể rút ngắn liệu trình, nâng cao hiệu quả.
Top of Form
Đau thần kinh tọa(坐骨神经痛); Đau khởi phát ở mông, lan dọc mặt sau đùi, hố khoeo, mặt sau-ngoài cẳng chân đến mu bàn chân; thuộc phạm vi “tý chứng(痹证)” của Trung y, là bệnh lâm sàng thường gặp. Bệnh đa phần mạn tính, dây dưa kéo dài, việc trị dứt điểm khá tốn thời gian.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do phong-hàn-thấp tà xâm phạm, trở trệ kinh lạc mà thành. Hoặc do thoát vị đĩa đệm; các tổ chức lân cận thần kinh tọa mắc bệnh như bệnh khớp háng, khớp cùng-chậu, viêm cột sống, viêm cơ; u tử cung, u tiền liệt tuyến; u tủy thắt lưng-cùng và rễ thần kinh… đều có thể gây bệnh. Loại trước phần nhiều thuộc phạm vi tý chứng; loại sau thường là thứ phát của bệnh khác.
【Chứng trạng】 Đau thắt lưng và chi dưới, đa phần một bên; Đau khởi phát ở mông, lan ra mặt ngoài và sau đùi, mặt ngoài và sau cẳng chân, mắt cá ngoài, mu bàn chân… một phần hoặc toàn bộ; đau từng cơn hoặc liên tục; khi đi lại, vận động, ho, rặn đại tiện thì đau tăng kịch liệt; ban đêm nặng hơn ban ngày.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một:
Hoàn khiêu(环跳), Phong thị(风市), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Tuyệt cốt(绝骨) — đều lấy bên bệnh, xen kẽ phối bên lành; hoặc gia Ủy trung(委中, chích huyết). Trị pháp: chỉ áp, thôi áp. Ấn mạnh mỗi vùng huyệt 3–5 phút, lát sau lặp lại thêm 1 lượt. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Thường 1–3 liệu trình là có hiệu quả.
Phối huyệt phương hai:
Điểm ấn đau (tìm trên đường giữa mặt sau-ngoài từ mông đến đùi và cẳng chân; hai bên cùng lấy) chọn 2–3 điểm. Trị pháp: Chỉ áp, điểm huyệt. Ấn mạnh từng điểm 1–1.5 phút, lặp lại như vậy 10 lần; có thể phối hợp pháp điều tức. Ấn bên bệnh trước, rồi đến bên lành. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả khá; kiên trì điều trị có thể khỏi.
Phối huyệt phương ba:
Hoàn khiêu(环跳), Chí biên(秩边), Thừa phù(承扶), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山), Quan nguyên du(关元俞) — đều lấy hai bên. Trị pháp: Chỉ áp (ấn bằng ngón tay), điểm huyệt, thôi áp. Từ Quan nguyên du, Hoàn khiêu đến Thừa sơn, làm bên bệnh trước rồi đến bên lành; mỗi huyệt ấn mạnh 3–5 phút; cũng có thể hai tay thao tác đồng thời. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; hoặc sau khi chỉ áp, dùng Mai hoa châm gõ mạnh vùng các huyệt trên 5–10 cái thì hiệu quả càng tốt. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Lâm sàng chứng nghiệm, quả có hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương bốn:
Quan nguyên du(关元俞), Bào manh(胞盲), Hoàn khiêu(环跳), Dật biên(秩边), Thừa phù(承扶), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山) — đều hai bên. Trị pháp: Chỉ áp. Lần đầu lấy hai bên, những lần sau luân phiên lấy đơn bên. Từ trên xuống dưới, lần lượt ấn mạnh từng huyệt 3–5 phút; xong lại xoa ấn lặp lại mỗi huyệt 5 phút. Cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả rõ rệt.
Phối huyệt phương năm: Hoàn khiêu(环跳), Bào hoang(胞肓), Dật biên(秩边), Thừa sơn(承山), điểm ấn đau. Trị pháp: Chỉ áp. Trước tiên ấn mạnh 4 huyệt đầu, mỗi huyệt 3–5 phút, hai tay thao tác đồng thời; sau đó ấn mạnh điểm ấn đau đến khi giảm (khoảng 5 phút). Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Thường 1–3 liệu trình đã có hiệu quả rõ hoặc khỏi hẳn.
Bottom of Form
Đau dây thần kinh liên sườn(肋间神经痛); Thuộc phạm vi “hiếp thống(胁痛)” của Trung y. Hai mạn sườn do kinh Can–Đởm phân bố, nên kinh văn nói: “Can bệnh giả, lưỡng hiếp hạ thống.”
【Nguyên nhân】
Đa do tình chí mất điều hoà, can khí uất kết; hoặc ứ huyết đình trệ; hoặc lại bị phong–hàn xâm nhập mà khởi phát.
【Chứng trạng】
Đau mạn sườn, thường một bên hoặc cả hai bên; Đau lan xuống bụng dưới, hoặc dưới mạn sườn có kết khối, đau châm chích cố định, hoặc chân lạnh, vọp bẻ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Triếp cân(辄筋), Cách du(膈俞), Can du(肝俞), Đản trung(膻中), Kỳ cân(期巾), Chi câu(支沟) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: Dùng chỉ áp, xoa ấn, chỉ tráp (véo). Ba huyệt đầu dùng ấn mạnh, mỗi huyệt 1,5–3 phút; Đản trung, Kỳ cân dùng xoa ấn (thủ pháp nhẹ–trung bình), mỗi huyệt 1–3 phút; tiếp theo bấu ấn Chi câu 3–5 phút; đều thao tác đồng thời bằng hai tay. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần.
Chủ trị: đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: ứng dụng lâm sàng đa phần hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Ngoại quan(外关), Chi câu(支沟), Túc lâm khấp(足临泣) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: Chỉ áp. Từ tay đến chân, hai tay thao tác đồng thời. Mỗi huyệt ấn mạnh 1,5–3 phút, lực từ nhẹ đến mạnh; hoặc phối hợp pháp điều tức, mỗi huyệt ấn mạnh hơn 10 lần, mỗi lần 6 giây. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần.
Chủ trị: Đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu nghiệm rõ.
Phối huyệt phương ba: A thị huyệt(阿是穴, điểm ấn đau), Chi câu(支沟), Túc lâm khấp(足临泣).
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn. Trước xoa ấn A thị huyệt 3–5 phút; sau đó ấn mạnh Chi câu, Túc lâm khấp, mỗi huyệt 1–5 phút, thường đa số có thể giảm. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần.
Chủ trị: Đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: Lâm sàng nhiều lần dùng đều nghiệm.
Phối huyệt phương bốn: Chi câu(支沟), Thái xung(太冲), Nội quan(内关), Ngoại quan(外关), Kỳ nội(期内), Can du(肝俞).
Trị pháp: Dùng án–niệp–nhu (ấn, véo, xoa).
• Đặt đầu ngón cái lên Chi câu, bốn ngón còn lại ở phía lưng huyệt; ngón cái dùng lực mạnh véo–ấn Chi câu, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại véo–ấn 5–7 phút đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác ê căng rõ.
• Đặt đầu ngón cái lên Thái xung, bốn ngón còn lại ở lòng bàn chân; ngón cái dùng lực mạnh véo–ấn Thái xung, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 5–7 phút đến khi cảm giác ê căng mạnh.
• Đặt bụng ngón cái lên Nội quan, bụng ngón trỏ lên Ngoại quan, hai ngón đồng thời dùng lực mạnh véo–ấn, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 5–7 phút đến khi cảm giác ê căng mạnh.
• Sau đó dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng xoa ấn Kỳ nội 3–5 phút, đến khi xuất hiện cảm giác hơi căng tại chỗ; dùng lực ấn mạnh Can du, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút đến khi xuất hiện cảm giác căng nặng rõ tại chỗ.
Mỗi ngày hoặc cách nhật điều trị 1 lần.
Chủ trị: Đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: Có người dùng pháp này điều trị 50 ca; sau 5–10 lần trị liệu: khỏi 30 ca, hiệu quả rõ 9 ca, có hiệu quả 10 ca, không hiệu quả 1 ca.
Viêm khớp(关节炎); Có thể chia viêm khớp phong thấp và viêm khớp dạng thấp; thuộc phạm vi “tý chứng(痹证)” của Trung y; là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát.
【Nguyên nhân】
Kinh văn nói: “Phong-hàn-thấp tam khí tạp chí, hợp nhi vi tý; phong khí thắng giả vi hành tý, hàn khí thắng giả vi hàn tý, thấp khí thắng giả vi trước tý.” Lại tam khí cùng đến, “phi hàn bất thành” (không có hàn lãnh thì không thành bệnh), tuy có phong có thấp cũng phụ theo hàn mà thôi. Lại “hàn tòng dương hóa nhiệt”, bèn thành “nhiệt tý”. Muôn vẻ không đồng, đều do “tòng hóa” mà ra. Lại tam khí tạp chí, “phi hư bất thụ” (Lại nói: Ba loại tà khí đến nhưng nếu cơ thể không hư nhược thì không thụ bệnh). Cho nên kinh nói: “Chính khí tồn nội, tà bất khả can; tà chi sở thấu, kỳ khí tất hư.” Vì thế bản hư tiêu thực, mà trị ắt cấp ở tiêu: tà khách vào khớp, bế tắc bất thông, “bất thông tắc thống”, nên thành chứng này.
【Chứng trạng】
Viêm khớp chủ yếu biểu hiện: Đau, mỏi, tê, nặng; có thể kèm co duỗi bất lợi, vận động hạn chế; hoặc đỏ, sưng, nóng; hoặc biến dạng khớp. Đau có thể di chuyển không định xứ, hoặc cố định bất di; hoặc nặng nề, căng tức kèm tê.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Phong thị(风市), Hoàn khiêu(环跳), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Thân mạch(申脉).
Trị pháp: Chỉ áp, điểm huyệt, thôi áp. Tại các huyệt trên dùng ngón cái thôi áp (ấn đẩy) hoặc dùng ngón trỏ điểm áp, lực từ nhẹ đến nặng; mỗi huyệt ấn mạnh 1.5–3 phút, lặp lại 2–3 lượt. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Phối hợp vận động khớp.
Chủ trị: Viêm khớp phong thấp chi dưới.
Phụ ký: kiên trì điều trị ắt thấy hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Tất nhãn(膝眼), Túc tam lý(足三里), Tất dương quan(膝阳关), Dương lăng tuyền(阳陵泉).
Trị pháp: Dùng chưởng (tay) nhu, lăn; chỉ nhu, điểm, khấu, vận kéo. Người bệnh ngồi hoặc nằm; thầy thuốc đứng bên. Quanh khớp gối tiến hành chỉ nhu, điểm, khấu vào các huyệt nêu trên; tại Tất nhãn, Tất dương quan mỗi huyệt điểm-ấn 100–200 lần; Dương lăng tuyền, Túc tam lý mỗi huyệt 3–5 phút; cuối cùng vận-kéo khớp gối.
Chủ trị: Viêm khớp gối (phong-hàn-thấp tý).
Phụ ký: Nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Phối huyệt phương ba (lấy huyệt theo vị trí tổn thương):
• Viêm khớp vai: Kiên tỉnh(肩井), Kiên kha(肩髁), Kiên liêu(肩髎), Khúc trì(曲池).
• Viêm khớp khuỷu: Khúc trì(曲池), Thiên tỉnh(天井), Thủ tam lý(手三里).
• Viêm khớp cổ tay: Ngoại quan(外关), Trung chử(中渚), Bát tà(八邪), Hậu khê(后溪).
• Viêm khớp háng: Dật biên(秩边), Hoàn khiêu(环跳), Quan nguyên du(关元俞), Phong thị(风市).
• Viêm khớp gối: Lương khâu(梁丘), Huyết hải(血海), Tất nhãn(膝眼), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里).
• Viêm khớp cổ chân: Huyền chung(悬钟), Côn lôn(昆仑), Giải khê(解溪), Khâu khư(丘墟).
• Viêm khớp ngón chân: Thân mạch(申脉), Túc lâm khấp(足临泣), Công tôn(公孙), Bát phong(八风).
• Đau xuyên tứ chi: Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里).
• Đau khắp toàn thân: Phong trì(风池), Đại chùy(大椎), Can du(肝俞), Quan nguyên du(关元俞), Thân mạch(申脉).
Tất cả đều phối A thị huyệt(阿是穴, điểm ấn đau), và có thể gia giảm theo bệnh tình; nguyên tắc trọng lấy huyệt tại chỗ — định theo bộ vị tổn thương.
Trị pháp: thôi áp, xoa ấn, chỉ áp, khấu kích, phối hợp vận động khớp. Tùy chứng và thể chất mà lựa độ lực; cuối cùng hoạt động, kéo giãn khớp. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5–10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: viêm khớp phong thấp.
Phụ ký: nguyên là phương châm cứu; người biên dịch đổi dùng điểm huyệt, cũng thu được hiệu quả khá. Quý ở kiên trì, trị lâu ắt hiệu.
Phối huyệt phương bốn — chủ huyệt: Tất nhãn(膝眼), Lương khâu(梁丘), Túc tam lý(足三里);
phối huyệt: Độc tỵ(犊鼻), Hạc đỉnh(鹤顶), Huyết hải(血海), Âm lăng tuyền(阴陵泉), Dương lăng tuyền(阳陵泉) hoặc Tất dương quan(膝阳关) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: chỉ áp, xoa ấn, điểm huyệt. Mỗi lần lấy chủ huyệt, hoặc thêm một nhóm phối huyệt; tại vùng cần châm, tiến hành điểm, ấn, xoa, ấn-nhấn mỗi huyệt 3–5 phút; sau cùng hoạt động, kéo giãn khớp. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm khớp gối.
Phụ ký: kiên trì trị liệu, đa số thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương năm — chủ huyệt: Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Kiên tỉnh(肩井), Phong trì(风池), Nội quan(内关), Ủy trung(委中), Túc tam lý(足三里), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Dũng tuyền(涌泉);
phối huyệt: Dương khê(阳溪), Đại lăng(大陵), Kiên nội lăng(肩内陵), Thiên tông(天宗), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Can du(肝俞), Tam âm giao(三阴交), Huyền chung(悬钟), Thái khê(太溪).
Trị pháp: án, niếp (véo), nhu (xoa), nã (nắm-kéo), bạt (kéo giật), sát (chà xát). Trước hết án-nhu-nã đầy đủ tại khớp bệnh; sau đó án-nhu hoặc nã các huyệt Khúc trì, Hợp cốc, Kiên tỉnh, Phong trì, Dương khê, Nội quan, Ủy trung, Túc tam lý, Dương lăng tuyền, Huyền chung, Thái khê… mỗi huyệt 10–20 lần; án-nhu Tỳ du, Thận du, Can du mỗi huyệt 100 lần; rồi cố gắng co-duỗi khớp bệnh mỗi động tác 5–10 lần; xoay-véo các khớp ngón tay 3–5 phút; bạt-kéo mỗi ngón 1 lần; sát Dũng tuyền 200 lần. Mỗi ngày 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: Viêm khớp dạng thấp.
Phụ ký: Bệnh này ngoan cố, trị dứt tốn thời gian; nếu kiên trì bền bỉ, hiệu quả mới rõ. Tác giả dùng pháp này trị 15 ca: 1–3 liệu trình, khỏi 3 ca, hiệu quả rõ 6 ca, có hiệu quả 5 ca, không hiệu quả 1 ca. Nếu có bệnh biến cột sống, cần án cơ hai bên cột sống 5–10 phút, ấn dọc cột sống 3–5 lượt, phối chườm nóng vùng bệnh giúp tăng hiệu quả.
Phối huyệt phương sáu — lấy huyệt:
1/ Côn lôn(昆仑), Huyền chung(悬钟), Giải khê(解溪);
2/ Hợp cốc(合谷), Thái xung(太冲), Ngoại quan(外关), Tuyệt cốt(绝骨).
Trị pháp: điểm-ấn, khấu, xoa-véo. Ngón tay chấm dầu hoặc rượu thuốc rồi thao tác: với phương 1 dùng điểm, ấn, thôi áp mỗi động tác 100–200 lần; với phương 2 dùng điểm, ấn, khấu, véo hai bên khớp đau 30–60 lần. Đau ngón tay thì gia điểm-ấn Hợp cốc, Ngoại quan; đau cổ chân thì gia điểm-ấn Thái xung, Tuyệt cốt. Mỗi lần 30–60 cái, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Đau khớp cổ chân (dùng phương 1) và đau khớp ngón tay, ngón chân (dùng phương 2).
Phụ ký: Dùng nhiều lần hiệu quả tốt; thường đa số 1 lần đã đỡ, 3–5 lần thì khỏi.
Viêm chu vi khớp vai(肩关节周围炎), viết tắt “kiên chu viêm(肩周炎)”, còn gọi “kiên ngưng chứng(肩凝症)”, cổ danh “lậu kiên phong(漏肩风)”, “ngũ thập kiên(五十肩)”; là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát.
【Nguyên nhân】
Đa do để hở vai, ưa lạnh; phong–hàn–thấp tà thừa hư xâm nhập, uất trệ tại khớp mà thành.
【Chứng trạng】
Đau mỏi vùng khớp vai; vận động thì đau tăng, nặng thì hạn chế cử động, không thể giơ tay lên, v.v.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Nhu du(臑俞), Kiên kha(肩髁), Kiên liêu(肩髎), Kiên trinh(肩贞), Ngoại quan(外关) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: xoa ấn. Bốn huyệt đầu, mỗi huyệt dùng ngón cái xoa ấn 1.5–3 phút; tiếp đó ấn mạnh Ngoại quan 3–5 phút, rồi vận động, kéo giãn khớp. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm quanh khớp vai.
Phụ ký: Sử dụng nhiều năm, hiệu quả rõ rệt.
Phối huyệt phương hai: Kiên tỉnh(肩井), Kiên kha(肩髁), Kiên trinh(肩贞).
• Duỗi ra sau khó: gia Xích trạch(尺泽).
• Nâng vai–cánh tay lên khó: gia Khúc trì(曲池), Điều khẩu(条口).
• Khép vào khó: gia Hậu khê(后溪), Thân mạch(申脉).
• Dạng ra ngoài khó: Gia Cách du(膈俞), Nội quan(内关).
Trị pháp: chỉ áp, xoa ấn. Huyệt chủ xoa ấn mỗi huyệt 1.5–3 phút; huyệt phối chỉ áp mỗi huyệt 1–3 phút. Sau đó vận động, kéo giãn khớp; rồi chà nóng lòng bàn tay áp lên vai bệnh, xoa ấn vài lượt. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Kiên chu viêm.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, nhiều lần đều hiệu nghiệm.
Phối huyệt phương ba: Kiên kha(肩髁), Kiên tiền(肩前), Kiên trinh(肩贞).
Trị pháp: ấn, xoa, gõ, véo/bấu. Trước dùng một tay hoặc hai tay chồng ngón cái, ấn nặng–xoa nhẹ huyệt Kiên kha 100–200 cái; rồi dùng ngón cái, ngón giữa lần lượt gõ, bấu–ấn các huyệt Kiên tiền, Kiên trinh mỗi huyệt 100–200 cái; sau đó hai bàn tay đan xen, chắp áp lên vùng vai bệnh, lấy gốc bàn tay đối nhau mà ấn–xoa 50–100 cái. Thủ thuật xong, hướng dẫn người bệnh phối hợp vung tay, nhún–nhấc vai vận động. Mỗi ngày trị 1–2 lần.
Chủ trị: Đau khớp vai.
Phụ ký: Trị 58 ca, sau 7–15 lần, đều có hiệu quả; trong đó khỏi hẳn ≥67%.
Phối huyệt phương bốn
• Huyệt chủ: Kiên nội lăng(肩内陵), Kiên kha(肩髁), Kiên tỉnh(肩井), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷).
• Huyệt phối: Thiên tông(天宗), Cực tuyền(极泉), Nội quan(内关), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里).
Trị pháp: Lăn (滚), véo–nắm (捏/拿), ấn (按), nắm–kéo (拿), điểm (点), vỗ (拍), lắc (摇), xoa (揉).
— Trước dùng lăn hoặc véo–nắm ở phần trước vai và mặt trong cánh tay, qua lại 5–10 lượt, phối hợp dạng–xoay ngoài thụ động của chi bệnh. Trị pháp này thích hợp cho vùng trước vai.
— Kế đến ở mặt ngoài và mặt sau vai dùng thăm nắn/véo–nắm, phối hợp ấn–nắm Kiên kha và các điểm ấn đau tại chỗ, kèm các động tác giơ tay lên–khép vào, qua lại 5–10 lượt.
— Lại ở cổ gáy và vùng xương bả vai dùng gạt/véo–nắm, phối hợp các động tác ưỡn ra sau, nâng tay lên, lặp lại 5–10 lượt; véo–nắm Kiên tỉnh, Khúc trì, Hợp cốc mỗi huyệt 20–30 lần; ấn–xoa Thiên tông, Dương lăng tuyền, Túc tam lý mỗi huyệt 10–20 lần (hoặc 3–5 phút); tiếp dùng đầu ngón giữa “móc–điểm” Cực tuyền khoảng 10 cái; dùng lòng bàn tay vỗ vùng vai 2–3 phút.
— Sau đó kéo hai tay ra sau, tay lành nắm cổ tay chi bệnh, từ từ kéo lên 10–20 lần. Rồi lắc khớp vai, xoay vai–cánh tay đến biên độ tối đa cho phép, thuận–ngược chiều kim đồng hồ mỗi hướng khoảng 10 lần. Cuối cùng dùng lòng bàn tay xát nóng vùng vai bệnh và cánh tay đến khi ấm nóng.
Mỗi ngày trị 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Viêm quanh khớp vai (Viêm chu vi vai).
Phụ ký: Có người dùng pháp này điều trị 85 ca: khỏi 57, hiệu quả rõ 11, có hiệu quả 15, không hiệu quả 2.
Trong thời gian điều trị, tránh xách vật nặng, chú ý giữ ấm tại chỗ, tăng cường tập vận động chức năng. Có thể phối hợp chườm nóng vùng bệnh mỗi ngày 1 lần, mỗi lần 10 phút; đề phòng bỏng.
Suy nhược thần kinh(神经衰弱); Trong Trung y liên quan các chứng “bất mị(不寐)”, “tâm quý(心悸)”, “uất chứng(郁症)”, “hư tổn(虚损)”, “di tinh(遗精)”, “dương nuy(阳痿)”… Đây là bệnh năng chức do mất cân bằng giữa hưng phấn và ức chế của vỏ não. Trên lâm sàng chủ yếu biểu hiện loại “chức năng giảm sút”, phần nhiều thuộc hư chứng.
【Nguyên nhân】
Trung y cho rằng ý thức, tư duy, tình chí… đều do Tâm–Can chủ quản, nên suy nhược thần kinh không rời sự suy giảm hoặc quá vượng của hoạt động Tâm–Can, đồng thời còn liên hệ đến Tỳ–Thận. Do đó căn khởi của bệnh phần nhiều vì tư lự quá độ, lao tổn Tâm–Tỳ; phòng sự không tiết độ, Thận khí tổn hao; tình chí uất ức, Can khí uất trệ; Can–Thận âm hư, hư hỏa thượng nhiễu; Tâm–Đởm khí hư, thần chí bất ninh; tạng phủ thất điều, dương bất giao âm mà thành.
【Chứng trạng】
Chứng trạng phong phú, biểu hiện phức tạp: Đau đầu, chóng mặt, ù tai hoa mắt, mệt mỏi thở ngắn, tiêu hóa kém, mất ngủ nhiều mộng, hồi hộp hay quên, lo âu bồn chồn, tinh thần uể oải, di tinh dương nuy hoặc kinh nguyệt thất điều… cùng các triệu chứng khác.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Thần môn(神门), Bách hội(百会), Ấn đường(印堂), Phong trì(风池), Tam âm giao(三阴交) — Ấn đường, Bách hội lấy một bên; Phong trì, Tam âm giao lấy hai bên .
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn, thôi áp. Trước xoa ấn Bách hội; kế đến dùng hai ngón cái từ Ấn đường đẩy–thôi áp lên vùng trán; rồi dùng bụng ngón cái hoặc ngón trỏ ấn Phong trì, Thần môn, Tam âm giao. Mỗi huyệt xoa ấn 1–1.5 phút, sau đó lặp lại xoa ấn thêm 1 lượt. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Sử dụng nhiều năm, kiên trì điều trị có hiệu quả nhất định.
Phối huyệt phương hai: Thần môn(神门), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳), và tùy chứng gia giảm.
Trị pháp: Chỉ áp, thôi áp. Ấn mạnh Thần môn (hai bên), sau đó thôi áp Ấn đường → Thái dương (hai bên). Mỗi ngày 1 lần, tổng thời gian bấm huyệt mỗi lần 10–15 phút.
Chủ trị: Suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Các huyệt phối có thể dùng chỉ áp hoặc xoa ấn theo bộ vị, dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương ba — chủ huyệt: Bách hội(百会), Suất cốc(率谷), Phong trì(风池), Quan nguyên(关元), Tam âm giao(三阴交), Túc tam lý(足三里), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉), Thái dương(太阳);
phối huyệt: Trung quản(中脘), Khí hải(气海), Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊), Tâm du(心俞), Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Thân trụ(身柱), Nội quan(内关).
Trị pháp: Thôi, án, nhu, ma, nã, niếp, điểm, sát.
— Dùng bờ quay ngón cái hai tay luân phiên đẩy từ Ấn đường đến chân tóc trán 30 lượt.
— Dùng mặt vân ngón cái chia đôi đẩy từ Ấn đường sang hai bên Thái dương 30 lượt.
— Ấn–xoa Bách hội khoảng 50 lần.
— Ấn–xoa Thái dương 30 lần (xoay trước–sau mỗi hướng 15 lần).
— Xoa ma Quan nguyên hoặc Trung quản mỗi huyệt 2–3 phút.
— Nã (nhón–nắm) Tam âm giao, Túc tam lý, Thái xung mỗi huyệt 20–30 lần.
— Nhẹ nhàng nắm–nhón Phong trì 10 lần.
— Từ trước ra sau, năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón nắm; thuận thế từ trên xuống dưới nắn–nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt.
— Dùng gò ngón cái (đại ngư tế) hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên, tại Thái dương ấn–xoa 3–5 lần, rồi đẩy ra sau tai, thuận thế xuống đến cổ; làm 3 lượt.
— Sát (chà xát) Dũng tuyền 100 lần đến khi lòng bàn chân nóng.
— Từ trên xuống, dùng hai gốc bàn tay chồng lên nhau ấn dọc cột sống 2–3 lượt.
— Dùng lực điểm–xoa Tâm du, Can du, Tỳ du, Thận du, Thân trụ… mỗi huyệt 20–30 lần.
— Lại từ trên xuống, dùng ngón cái và ngón trỏ–giữa hai tay đối diện nhau, dùng lực véo–nhón da hai bên cột sống 2–3 lượt.
Mỗi ngày 1 lần; 15 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: Suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Bệnh nhân tự điểm huyệt hàng ngày thì hiệu quả càng tốt; nếu kèm buồn nôn, gia ấn–xoa Nội quan 100 lượt; kèm kinh nguyệt thất điều, giảm chức năng sinh dục hoặc di tinh, xuất tinh sớm, dương nuy thì gia nắm–nhón nhóm cơ mặt phía trong đùi 100 lượt.
Phối huyệt phương bốn: Thần môn(神门), Tam âm giao(三阴交), Nội quan(内关), Thái xung(太冲), An miên(安眠).
Trị pháp: Án, véo (掐), nhu, ấn. Trước dùng đầu ngón cái nhẹ nhàng “thiết–ấn” (cắt–ấn) Thần môn 2–3 phút; rồi dùng bụng ngón trỏ hoặc ngón cái nhẹ nhàng dò–ấn Tam âm giao 2–3 phút, sau đổi sang xoa ấn 3–5 phút; tiếp theo dùng bụng ngón cái hoặc ngón trỏ nhẹ nhàng xoa ấn Nội quan 2–3 phút; rồi đặt đầu ngón cái lên Thái xung, dùng lực tương đối nặng, “thiết/掐–ấn” khoảng 1 phút; cuối cùng dùng bụng ngón cái xoa ấn An miên 2–3 phút, lực nên nhẹ.
Khi thao tác, đều nên đạt tới cảm giác ê–căng tại chỗ; mỗi ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: suy nhược thần kinh.
Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu quả; kiên trì điều trị, hiệu rõ.
Phối huyệt phương năm: Thần môn(神门), Nội quan(内关), Tam âm giao(三阴交), Bách hội(百会), An miên(安眠).
— Tâm–Thận bất giao: Gia Thái khê(太溪), Thận du(肾俞).
— Tâm–Tỳ lưỡng hư: Gia Túc tam lý(足三里), Tỳ du(脾俞).
— Can hỏa thượng nhiễu: Gia Thái xung(太冲), Hành gian(行间), Phong trì(风池).
— Vị–Phế bất thông: Gia Nội đình(内庭), Phong long(丰隆).
Trị pháp: án–nhu (ấn–xoa). Mỗi lần chọn 4–6 huyệt; tuần tự án–nhu mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Nhiều lần dùng hiệu quả, dùng lâu hiệu càng tốt; thường 3–5 liệu trình đã thấy hiệu hoặc gần khỏi.
Chóng mặt (眩晕 huyễn vựng): “huyễn” là tối mắt; “vựng” là đầu quay — xưa chỉ tình trạng đầu quay mắt hoa. Đây là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát, cũng có thể thứ phát sau bệnh mạn tính.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do Can phong nội động. Cổ ngữ: “Chư phong điều huyễn, giai thuộc ư Can.” (Mọi chứng chóng mặt, đều thuộc Can) Hoặc do thấp đàm uất trệ; hoặc khí hư kiêm đàm quấy nhiễu thượng xung; hoặc Thận thủy bất túc, hư hỏa thượng viêm; hoặc Mệnh môn hỏa suy, hư dương thượng phù. Vì vậy lục dâm ngoại cảm, thất tình nội thương đều có thể gây bệnh.
【Chứng trạng】
Đầu quay mắt hoa, đứng lên thì choáng ngã; có thể kèm nhiều chứng phối hợp. Nguyên nhân khác nhau thì kiêm chứng khác nhau, khi điều trị cần biện chứng tỉ mỉ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Bách hội(百会), Tứ thần thông(四神聪), Đầu duy(头维).
Trị pháp: Xoa ấn, khấu kích. Trước dùng năm ngón gõ Bách hội, Tứ thần thông mỗi huyệt 1,5–3 phút; sau xoa ấn Đầu duy 5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chóng mặt.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt, điều trị lâu thì khỏi bệnh.
Phối huyệt phương 2: Trung chử(中渚, hai bên), Dịch môn(液门, hai bên).
Trị pháp: Chỉ áp. Dùng hai tay ngón giữa và ngón trỏ, mỗi tay ấn một bên huyệt 1,5–3 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chóng mặt, hoặc hoa mắt choáng ngay sau khi ngồi xổm đứng dậy.
Phối huyệt phương 3: Giải khê(解溪, hai bên), Trung trử(中渚, hai bên).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước dùng hai ngón cái hoặc ngón trỏ ấn Giải khê, rồi ấn Trung trử; mỗi huyệt ấn mạnh 0,5–1,5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chóng mặt — bất luận bệnh trình dài ngắn đều có thể dùng.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, thường thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương bốn
• Huyệt chủ: Bách hội(百会), Phong trì(风池), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳), Kiều cung(桥弓)/Khuyết bồn(缺盆), Thần nội(神内), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉).
• Huyệt phối: Toản trúc(攒竹), Thận du(肾俞), Khí hải(气海), Túc tam lý(足三里), Hành gian(行间), Tam âm giao(三阴交).
Trị pháp: Điểm, thôi (đẩy), ấn, xoa, véo–nhón (捏), nã (拿), sát.
— Dùng bờ quay ngón cái hai tay vừa đẩy vừa điểm từ Ấn đường tới chân tóc trán 30 lượt.
— Dùng mặt ngón cái chia đôi đẩy từ Toản trúc sang hai bên Thái dương 30 lượt.
— Ấn–xoa Bách hội, Thận du, Khí hải mỗi huyệt 30–50 lần.
— Dùng mô cái ấn–xoa Thái dương 30 lần (xoay trước–sau, mỗi hướng 15 lần).
— Véo–nhón Thần nội, Túc tam lý, Thái xung hoặc Hành gian mỗi huyệt 30–50 lần; véo–nhón Phong trì 10 lần; lấy cảm giác ê căng tại chỗ làm mực độ.
— Dùng mặt ngón cái đẩy thẳng từ Dịch phong(翳风) xuống Khuyết bồn(缺盆, tức Kiều cung(桥弓)) hai bên luân phiên, mỗi bên 10 lượt.
— Từ trước ra sau, dùng năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón; thuận thế từ trên xuống dưới véo–nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt.
— Dùng mô cái hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên; tại Thái dương ấn–xoa 3–5 lần; rồi đẩy về sau tai, thuận thế xuống cổ, làm 3 lượt.
— Sát Dũng tuyền 100 lần đến khi lòng bàn chân nóng.
— Từ trên xuống, hai gốc bàn tay chồng nhau ấn dọc cột sống 2–3 lượt.
— Dùng lực điểm–xoa các huyệt bối du như Tâm du, Can du, Tỳ du, Thận du, Thân trụ… mỗi huyệt 20–30 lần.
— Lại từ trên xuống, dùng ngón cái với ngón trỏ–giữa đối nhau véo–nhón da dọc hai bên cột sống 2–3 lượt.
Mỗi ngày 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình, có thể liên tục 3–4 liệu trình.
Chủ trị: Chóng mặt — bao gồm chóng mặt do tai trong, viêm mê đạo, say tàu xe, thiếu máu hệ động mạch nền, và chóng mặt do bệnh toàn thân.
Phụ ký: Phối hợp thuốc Trung y v.v. hiệu quả càng tốt.
Tăng huyết áp(高血压); Thuộc phạm vi “đầu thống(头痛)”, “huyễn vựng(眩晕)” của Trung y; là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi huyết áp động mạch tăng, thường gặp ở người trung niên, cao tuổi (trên 40). Là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát. Tăng huyết áp chia hai loại: Nguyên phát và thứ phát. Tăng huyết áp thứ phát do bệnh khác gây nên (như bệnh thận, bệnh nội tiết, tổn thương nội sọ…), nên chỉ là một hội chứng chứ không phải bệnh độc lập; tăng huyết áp nguyên phát gọi là “bệnh tăng huyết áp”.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do Can–Thận âm hư, Can dương thượng kháng; hoặc Thận hư, âm hư dương cang; hoặc do kích thích tinh thần, vỏ não căng thẳng mà nên. Do đó, tăng huyết áp nguyên phát là do “dương kháng” (có thể do hư, cũng có thể do thực) khiến chức năng vỏ não rối loạn mà phát.
【Chứng trạng】
Ngoài huyết áp tăng, thường kèm căng đau vùng gáy hay đầu, hoa mắt chóng mặt, hồi hộp; hoặc ngực bức bối, tứ chi tê dại; hoặc đầu nặng chân nhẹ như ngồi trên thuyền. Lâu ngày không khỏi, nặng có thể gây xơ cứng động mạch hoặc dẫn đến trúng phong (đột quỵ) v.v.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Cao huyết áp điểm(高血压点), Huyết áp điểm(血压点), Nội quan(内关), Lạc linh ngũ(落零五, trên mu tay giữa xương bàn 2–3, sau khớp bàn–ngón 1 thốn).
Trị pháp: chỉ áp. Dùng bụng ngón cái hai tay ấn mạnh các huyệt (hai bên nếu áp dụng), thứ tự: trước ấn Cao huyết áp điểm, rồi Nội quan, Lạc linh ngũ, sau cùng Huyết áp điểm; mỗi huyệt 1.5–3 phút, mỗi huyệt lặp ấn 15 lần. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị:Tăng huyết áp.
Phụ ký: Kiên trì điều trị, hiệu quả rõ rệt; Nếu phối hợp ngoại phó (dán ngoài) thì càng tốt. Ngoại phó: Ngô thù du(吴茱萸) 15 g, Đào nhân(桃仁) 15 g, bột mì(麦面粉) 9 g, 1 quả trứng gà(鸡蛋). Tán mịn Ngô thù du, Đào nhân; trộn đều với bột mì, dùng lòng trắng trứng hòa thành hồ đặc, làm 2 bánh thuốc nhỏ, dán vào lòng bàn chân hai bên (huyệt Dũng tuyền(涌泉)), ngoài băng gạc cố định; sáng hôm sau tháo ra; liên tục dán vài lần.
Phối huyệt phương 2: Thiên trụ(天柱), Nội quan(内关), Dương lăng tuyền(阳陵泉) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn. Trước ấn mạnh 1 phút, sau xoa ấn 2 phút; mỗi huyệt tổng 3 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Tăng huyết áp.
Phụ ký: Nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Phối huyệt phương 3: Ấn đường(印堂), Khúc trì(曲池), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里), Tuyệt cốt(绝骨), Giáng áp câu(降压沟).
Trị pháp: Điểm, ấn, án, xoa. Trước dùng ngón cái điểm–ấn Ấn đường; sau đó lần lượt điểm–ấn Túc tam lý, Khúc trì, Nội quan, Tuyệt cốt, mỗi huyệt 100–200 cái. Mỗi ngày 1–2 lần; mỗi lần lấy một bên huyệt, luân phiên hai bên. Khi huyết áp đã về bình thường, người bệnh có thể tự ngày ngày hoặc cách nhật bấm–xoa Tuyệt cốt 50–100 cái, hoặc dùng ngón cái, ngón trỏ véo–xoa Giáng áp câu đến khi cảm giác ấm nóng thì thôi. Chủ trị: Bệnh tăng huyết áp.
Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả, dùng lâu hiệu càng tốt.
Huyết áp thấp(低血压); thuộc phạm vi “hư tổn(虚损)”, “huyễn vựng(眩晕)” của Trung y.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do thể chất hư nhược, khí âm bất túc mà phát bệnh.
【Chứng trạng】
Huyết áp thấp thường kèm sắc mặt vàng úa, gầy sút, chóng mặt, hồi hộp, đoản khí (thở ngắn), v.v.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Tâm du(心俞), Quyết âm du(厥阴俞), Huyết áp điểm(血压点, đều lấy hai bên).
Trị pháp: Dùng chỉ nhu ấn (xoa ấn bằng ngón tay). Từ trên xuống dưới, xoa ấn các huyệt trên, mỗi huyệt 1.5–3 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Huyết áp thấp.
Phụ ký: Lâm sàng thường phối nội phục Gia vị Phù chính Thăng áp thang (trong 《Thiên gia diệu phương(千家妙方)》), hiệu quả khá. Bài thuốc: Nhân sâm 10 g (hoặc dùng Nam ngũ gia bì 15 g), Mạch môn 15 g, Ngũ vị tử 12 g, Sinh địa hoàng 20–30 g, Chích Cam thảo 15 g, Trần bì 15 g, Chỉ xác (hoặc Chỉ khấu/Chỉ thực theo bản) 10 g, A giao 15 g (nung chảy hòa uống), Hoàng kỳ 30 g. Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang.
Phối huyệt phương hai: Nội quan(内关), Bách hội(百会), Túc tam lý(足三里), Khí hải(气海), Cách du(膈俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞).
Trị pháp: án, tráp, nhu, kích (gõ).
– Đặt đầu ngón cái lên Nội quan, đầu ngón trỏ lên vị trí Ngoại quan đối diện, hai ngón dùng lực tương đối nặng cắt (tráp) ấn đối nhau; mỗi 30 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút.
– Dùng bụng ngón cái xoa ấn Bách hội, lực vừa, duy trì 3–5 phút.
– Dùng đầu ngón giữa ấn Túc tam lý với lực tương đối nặng; mỗi 30 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút.
– Dùng bụng ngón cái xoa ấn Khí hải, lực vừa, 2–3 phút.
– Khép năm ngón tay thành thế “mai hoa”, dùng lực vừa gõ Cách du, Tỳ du, Thận du, mỗi huyệt 2–3 phút.
Thao tác đến khi xuất hiện cảm giác nặng hoặc ê căng tại chỗ là thích hợp. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: huyết áp thấp.
Phụ ký: Kiên trì điều trị, hiệu quả rất tốt; nếu phối hợp thang thuốc phù hợp chứng, hiệu quả càng cao.
Phối huyệt phương 3 — chủ huyệt: Thận du(肾俞), Tỳ du(脾俞), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Quan nguyên(关元);
phối huyệt: Bách hội(百会), Phong trì(风池), Hợp cốc(合谷), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳).
Trị pháp: Thôi, án, nhu, điểm, niếp (véo–nhón), quét, sát.
– Dùng bờ quay ngón cái hai tay luân phiên đẩy (thôi–điểm) từ Ấn đường đến chân tóc trán 30 lượt; lại chia đôi đẩy từ Ấn đường sang hai bên Thái dương 30 lượt.
– Dùng bụng ngón cái ấn–xoa Bách hội, Ấn đường mỗi huyệt 30 lần.
– Nắm–điểm Hợp cốc, Thái xung mỗi huyệt 30–50 lần.
– Dùng bụng ngón cái ấn–xoa Tỳ du, Thận du, Quan nguyên, Túc tam lý, Tam âm giao mỗi huyệt 30–50 lần.
– Lấy Suất cốc làm trọng điểm, “quét tán” hai bên thái dương–mái đầu, mỗi bên 30 lượt.
– Dùng lực nắm–nhón Phong trì mỗi bên 10 lần, lấy cảm giác ê căng rõ tại chỗ làm độ.
– Từ trước ra sau, dùng năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón; thuận thế từ trên xuống dưới nắn–nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt.
– Dùng mô cái hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên; tại Thái dương ấn–xoa 3–5 lần; rồi đẩy về sau tai, thuận thế xuống cổ, làm 3–5 lượt.
– Sát Dũng tuyền đến khi ấm nóng (không câu nệ số lần).
Mỗi ngày điều trị 2 lần; 10 ngày là 1 liệu trình. Khi cơ bản trở lại bình thường, đổi sang mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: huyết áp thấp.
Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả rất tốt; nếu phối hợp cứu ngải treo tại Túc tam lý (hai bên), sáng tối mỗi ngày 1 lần, mỗi lần cứu 30 phút, hiệu quả càng tốt.
Thần trí bất thanh (神志不清), viết tắt “thần hôn (神昏)”, còn gọi “vựng quyết (晕厥)”, thường gặp trong các chứng bệnh nguy cấp. Chủ yếu do cao nhiệt che lấp tâm khiếu; hoặc do kích thích tinh thần; hoặc do hư thoát mà nên. Trên lâm sàng, chứng này có thực chứng và hư chứng, bệnh tình khá nặng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Tố tỉnh huyệt (苏醒穴, vị trí: trên huyệt Thính mẫn 3 phân, dọc bờ ngoài-sau góc hàm dưới, sát ngay bờ dưới dái tai).
Trị pháp: Dùng chỉ áp pháp. Hai tay dùng đầu ngón trỏ ấn mạnh, hướng lực vào phía trong và lên trên, lấy mức bệnh nhân tỉnh táo làm độ.
Chủ trị: Thần trí bất thanh.
Phụ ký: có người dùng phương này trị 317 ca thần chí không tỉnh, do kích thích tinh thần 249 ca, do sốt kinh sợ 47 ca, còn lại do động kinh, tâm dương hư, ngộ độc khí than… Sau khi ấn huyệt này đều có hiệu quả.
Phối huyệt phương 2: Nhân trung(人中), Hợp cốc(合谷), Thần môn(神门), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: dùng chỉ tráp pháp. Bệnh nhân nằm ngửa, người thao tác đứng bên cạnh, thay phiên bấu-ấn mạnh các huyệt trên.
Chủ trị: Hư thoát, sắc mặt tái, mồ hôi lớn trên trán, hai tay run, thân nghiêng ngã, vựng quyết.
Phụ ký: ứng dụng lâm sàng, hiệu quả rất rõ.
Phối huyệt phương 3: Nhân trung(人中), Ngân giao(龈交), Hợp cốc(合谷), Giáp xa(颊车), Lao cung(劳宫), Thần môn(神门), Tam âm giao(三阴交), Thái xung(太冲)…
Trị pháp: dùng chỉ áp pháp và chỉ tráp pháp. Bệnh nhân nằm ngửa, người thao tác đứng bên, lần lượt nhanh chóng tiến hành chỉ áp hoặc chỉ tráp, có thể thấy hiệu quả ngay.
Chủ trị: Đột nhiên ngã quỵ, tứ chi cứng đờ, răng nghiến chặt, sắc mặt tái, mồ hôi đầm đìa — đa phần do hạ đường huyết và mệt mỏi gây nên.
Phối huyệt phương 4 (2 nhóm huyệt):
• Nhóm 1: Nhân trung(人中), Nội quan(内关), Trung xung(中冲), Thiếu trạch(少泽).
• Nhóm 2: Thừa tương(承浆), Hợp cốc(合谷), Quan xung(关冲), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: Dùng chỉ tráp pháp. Chọn một nhóm, để bệnh nhân nằm ngửa, người thao tác đứng cạnh, lập tức nhanh chóng thay phiên bấu-ấn mạnh lên các huyệt đã chọn là có thể đạt hiệu quả.
Chủ trị: Vựng quyết, bất tỉnh nhân sự.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, lần nào cũng hiệu nghiệm, tác dụng nhanh.
Phối huyệt phương 5: Nhân trung(人中), Dũng tuyền(涌泉), Nội quan(内关), Hợp cốc(合谷), Tố liêu(素髎).
Trị pháp: Dùng tráp, ấn, véo. Trước hết dùng đầu ngón giữa bấu (cắt) ấn mạnh Nhân trung, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại đến khi tỉnh. Sau đó dùng đầu ngón cái véo-ấn mạnh Dũng tuyền, Nội quan, Hợp cốc, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, từng huyệt lặp lại đến khi tỉnh. Rồi dùng đầu ngón cái bấu (cắt) ấn mạnh Tố liêu, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại đến khi tỉnh.
Chủ trị: Vựng quyết.
Phụ ký: Thường có hiệu quả tốt, đa số một lần là có tác dụng.
Phối huyệt phương 6 — chủ huyệt: Nhân trung(人中), Thập tuyên(十宣); phối huyệt: Thập nhị tỉnh huyệt(十二井穴: Thiếu thương、Trung xung、Thiếu trạch、Thương dương、Thiếu xung、Quan xung、Dũng tuyền、Chí âm、Túc khiếu âm、Lệ đoài、Đại đôn、Ẩn bạch).
Trị pháp: Dùng tráp, ấn, điểm. Trước hết dùng đầu ngón cái tráp-ấn Nhân trung, tráp-điểm Thập tuyên đến khi tỉnh, hoặc tráp-điểm lần lượt Thập nhị tỉnh huyệt, trước tay sau chân, cho đến khi tỉnh.
Chủ trị: Vựng quyết.
Phụ ký: Thường chỉ một lần là hiệu quả. Nếu trong họng có đàm, trước tiên hút đàm bằng dụng cụ hoặc miệng-kề-miệng, sau đó dùng phương này thì hiệu quả tức thì.
Trúng nắng (中暑 trúng thử), còn gọi dân gian là “phát sa(发痧)”, là chứng bệnh cấp tính xảy ra vào mùa hè. Nếu không cấp cứu kịp thời, hoặc xử trí không đúng, có thể tử vong. Căn cứ biểu hiện lâm sàng, thường chia “thương thử(伤暑)”, “thử phong(暑风)” hoặc “thử quyết(暑厥)”.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do làm việc lâu trong môi trường nhiệt độ cao hoặc dưới nắng gắt (mùa hạ–thu). Ôn nhiệt ô trọc độc khí xâm nhập cơ thể, làm khí huyết bế tắc mà phát sốt. Nhẹ là “thương thử”, nặng là “thử phong” hoặc “thử quyết”.
【Chứng trạng】
Đột nhiên xuất hiện chóng mặt, nhức đầu, tâm phiền bứt rứt, không ra mồ hôi, mắt tối sầm, buồn nôn, mệt lả, tứ chi lạnh, móng tay và môi tím tái, nặng có thể đột ngột ngất xỉu, miệng mím lại cấm khẩu, vọp bẻ co giật; hoặc sốt cao, bồn chồn; hoặc ra mồ hôi, đoản khí, tứ chi quyết lạnh, thần trí bất thanh, huyết áp hạ; hoặc đau bụng dữ dội, muốn nôn mà không nôn được.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Nhân trung(人中), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: Dùng chỉ tráp pháp. Trước bấu–ấn mạnh Nhân trung, rồi bấu Thập tuyên, luân phiên thực hiện, thủ pháp phải nhanh.
Chủ trị: Trúng nắng, đột nhiên ngất xỉu, bất tỉnh nhân sự.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả mãn ý.
Phối huyệt phương 2: Ấn đường(印堂), Đại chùy(大椎), Đại trử(大杼).
Trị pháp: Thôi áp, tráp–ấn. Trước “bắt gân, khai tam quan” (thao tác chuẩn bị), rồi đẩy–ấn Ấn đường vài lượt; tiếp theo tráp–ấn Đại chùy, Đại trử mỗi huyệt 0,5–1 phút, bệnh tình sẽ giảm ngay.
Chủ trị: Trúng nắng (nhẹ).
Phụ ký: Dùng nhiều năm, đa số một lần là có hiệu quả, kết quả hài lòng.
Phối huyệt phương 3: Nhân trung(人中), Nội quan(内关), Trung xung(中冲), Bộc tham(仆参).
Trị pháp: Chỉ tráp pháp. Nhanh chóng luân phiên bấu–ấn mạnh các huyệt trên; nếu một lượt chưa hiệu quả, có thể lặp lại lần nữa, đa số có thể tỉnh.
Chủ trị: Trúng nắng ngất xỉu.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Phối huyệt phương bốn: Hợp cốc(合谷), Ngoại quan(外关), Tố tỉnh huyệt(苏醒穴).
Trị pháp: Chỉ tráp pháp. Trước luân phiên bấu–ấn Hợp cốc, Ngoại quan, rồi ấn mạnh Tố tỉnh huyệt, tới khi tỉnh lại thì dừng.
Chủ trị: Trúng nắng ngất xỉu.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả tốt, phần nhiều một lần là tỉnh.
Sốt cao(高热 Cao nhiệt); Thường gặp trong các bệnh ngoại cảm nhiệt, là chứng thường gặp trên lâm sàng.
【Nguyên nhân】
Do tà ôn nhiệt xâm nhập, từ vệ vào khí mà phát.
【Chứng trạng】
Sốt cao không lui, thân nhiệt thường trên 39°C, có thể không ra mồ hôi hoặc kèm các triệu chứng khác.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Lệ đoài(厉兑), Hợp cốc(合谷), Phong trì(风池); phối huyệt: Thiếu thương(少商).
Trị pháp: Chỉ tráp, chỉ áp. Trước bấu-ấn Lệ đoài, Hợp cốc hai bên mỗi huyệt 0,5–1 phút; sau đó ấn mạnh Phong trì hai bên 1,5–3 phút. Sau 3 giờ nếu hiệu quả chưa rõ, lặp lại một lượt, đồng thời dùng Tam lăng châm điểm thích phóng huyết tại Lệ đoài, Thiếu thương. Ngày hôm sau tiếp tục điểm huyệt 1 lần.
Chủ trị: sốt cao, không ra mồ hôi.
Phụ ký: Lâm sàng nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Khổng tối(孔最), Phế du(肺俞), Phong môn(风门), Đại chùy(大椎), Hợp cốc(合谷); phối huyệt: Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước tiên luân phiên ấn mạnh (hai bên) các huyệt chủ mỗi huyệt 0,5–1 phút; rồi dùng Tam lăng châm điểm thích phóng huyết ít tại các huyệt phối; sau đó lại thi triển điểm huyệt trên các huyệt chủ một lượt. Mỗi ngày 1 lần đến khi khỏi.
Chủ trị: sốt cao.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Phối huyệt phương ba — huyệt chủ: Thái dương(太阳), Phong trì(风池), Đại chùy(大椎), Kiên tỉnh(肩井), Hợp cốc(合谷), Thiếu thương(少商);
huyệt phối: Khúc trì(曲池), Nghênh hương(迎香), Suất cốc(率谷), Thập tuyên(十宣), Tinh minh(晴明).
Trị pháp: điểm, ấn, thôi (đẩy), xoa, lăn. Trước dùng đầu ngón cái điểm-xoa Thái dương hai bên 2 phút; kế dùng bờ quay ngón cái chia đôi đẩy từ giữa trán ra Thái dương 30 lượt. Dùng mặt vân ngón cái điểm-ấn Nghênh hương, Đại chùy, Tinh minh mỗi huyệt 30–50 lần. Lấy Suất cốc làm trọng điểm quét tán hai bên thái-đầu, mỗi bên 30 lượt; dùng lực nắm-điểm Phong trì 10–20 lần, đạt cảm giác ê căng rõ tại chỗ là thích hợp. Dùng móng ngón cái bấu-điểm Thiếu thương, Thập tuyên mỗi bên 5 lần. Lại dùng gốc bàn tay từ trên xuống dưới đẩy ấn hoặc điểm dọc Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊) và hai bên kinh Bàng quang mỗi đường 20–30 lần. Dùng gốc bàn tay “kích-điểm” (vỗ-ấn) dọc Đốc mạch phía sau thân, hai bên kinh Bàng quang và mặt sau hai chi dưới, từ trên xuống, làm 2–3 lượt; từ trước ra sau dùng năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón, thuận thế từ trên xuống dưới véo-nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt. Sau đó dùng mô cái hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên, tại Thái dương ấn-xoa 3–5 lần, rồi đẩy về sau tai và thuận thế xuống cổ, làm 3–5 lượt; nắm-điểm Hợp cốc, Khúc trì mỗi huyệt 20–30 lần, Kiên tỉnh 10–20 lần, đồng thời thuận theo đường kinh véo-nhón cánh tay 3–5 lượt.
Mỗi ngày trị 2 lần, đến khi hết sốt, người mát.
Chủ trị: Phát sốt.
Phụ ký: Nhiều lần dùng, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương bốn: Ấn đường(印堂), Toản trúc(攒竹), Ngư yêu(鱼腰), Thần đình(神庭).
Trị pháp: Án, thôi, xoa. Trước dùng bụng hai ngón cái từ gian mày (tương ứng Ấn đường) chéo đẩy-ấn lên phía trong-trên của hai mày (từ Toản trúc đến Ngư yêu) mỗi đường 50–100 lượt; rồi từ Toản trúc ấn-xoa hướng lên đến Thần đình mỗi bên 20–30 lần; cuối cùng xoa-ấn Thái dương theo chiều kim đồng hồ 50–100 vòng. Khi cần, mỗi ngày 2–3 lần.
Chủ trị: Sốt cao ở trẻ em.
Phụ ký: hiệu quả tốt; nếu phối hợp Tam lăng châm điểm thích Đại chùy, Thiếu thương cho xuất huyết ít, tác dụng càng nhanh.
Phối huyệt phương năm: Đại chùy(大椎), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Ngoại quan(外关).
Trị pháp: Tráp, ấn, véo, kích (gõ). Trước đặt đầu ngón trỏ lên Đại chùy, dùng lực bấu (cắt) ấn; mỗi 5 giây thả lỏng 1–2 giây, lặp lại 2–3 phút, rồi đổi sang “điểm xung pháp” ấn 1–2 phút. Tiếp đặt đầu ngón cái lên Khúc trì, ngón trỏ ở mặt lưng huyệt để véo-ấn, lực nên mạnh, duy trì khoảng 3 phút. Sau đặt đầu ngón cái lên Hợp cốc, ngón trỏ ở lưng huyệt véo-ấn, mỗi 10 giây thả lỏng 2–3 giây, lặp lại khoảng 3 phút. Rồi dùng ngón giữa gõ Ngoại quan với nhịp khoảng 200 lần/phút trong 2–3 phút, sau đó đổi sang ngón cái ấn huyệt 2–3 phút. Các thao tác đều nên đạt cảm giác ê căng, nặng rõ tại chỗ.
Mỗi ngày điều trị 1–2 lần, đến khi hết sốt, người mát.
Chủ trị: Sốt cao.
Phụ ký: Tác giả đã dùng pháp này trị 85 ca; sau 1–2 ngày trị liệu đều có hiệu quả; trong đó 15 ca phối hợp Tam lăng châm điểm thích Đại chùy, Thiếu thương, Thương dương(商阳) cho xuất huyết ít.
Top of Form
Sốt rét(疟疾 Ngược tật) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do muỗi đốt lây nhiễm “ngược tà” (ký sinh trùng sốt rét) gây nên. Bệnh có thể phát bốn mùa, phần nhiều vào mùa hè.
【Nguyên nhân】
Tuy do nhiễm ngược tà là chính, nhưng ăn uống thất thường, lao lực quá độ, sinh hoạt không điều độ… cũng là các yếu tố bên trong khiến chính khí suy, tà dễ xâm nhập.
【Chứng trạng】
Ớn run, sốt cao, ra mồ hôi. Cơn phát có tính chu kỳ: có thể mỗi ngày một cơn, cách ngày một cơn (hai ngày một lần) hoặc ba ngày một lần.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Đại chùy(大椎, giữa mỏm gai C7–T1 và hai bên cùng đường ngang).
Trị pháp: Chỉ áp, thôi áp. Trên cùng một đường ngang, dùng ba ngón giữa–trỏ–áp út đồng thời ấn mạnh Đại chùy và hai bên, mỗi lần 1.5–3 phút. Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: Sốt rét.
Phụ ký: Tốt nhất làm trước cơn phát 1 giờ; dùng nhiều năm, thường 1–3 lần là có hiệu quả, kết quả khá tốt.
Phối huyệt phương 2: Hợp cốc(合谷), Khúc trì(曲池), Đại chùy(大椎).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước bấu–ấn Hợp cốc, rồi ấn mạnh Khúc trì, Đại chùy; mỗi huyệt 0.5–3 phút; thao tác trước cơn phát 1 giờ. Sau khi bấm ấn, phối dùng bột “Tiệt ngược tán” nhét mũi. Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: Sốt rét.
Phụ ký: lâm sàng thường dùng, hiệu quả rất tốt. (Bài Tiệt ngược tán xem trong “Trung dược tỵ tề liệu pháp(中药鼻脐疗法)”.)
Phối huyệt phương ba: Nội quan(内关), Đại chùy(大椎), Ngược nội(疟内, ở khe giữa ngón 3–4 mu tay, chỗ giao giới bì đỏ–trắng).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước cơn phát 3 giờ, lần lượt ấn mạnh Đại chùy → Nội quan → Ngược nội, mỗi huyệt 0.5–1.5 phút; ấn xong, tán mịn 7 hạt hồ tiêu đặt lên Đại chùy, ngoài phủ gạc, cố định băng dính; sau 4–8 giờ gỡ ra. Chưa khỏi thì hôm sau lặp lại như trên.
Chủ trị: Sốt rét.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Viêm phổi(肺炎 Phế viêm); Trong Trung y thuộc các phạm vi “khái thấu(咳嗽)”, “phế bế(肺闭)”, “phế phong đàm suyễn(肺风痰喘)”, “mã tỳ phong(马脾风)”, “phong ôn(风温)”, “đông ôn(冬温)”… Là bệnh lâm sàng thường gặp. Theo biểu hiện lâm sàng, nói chung chia viêm phổi thùy lớn và viêm phổi phế quản. Viêm phổi thùy lớn hay gặp ở thanh niên–tráng niên; viêm phổi phế quản hay gặp ở nhũ nhi và người già yếu. Bệnh phát quanh năm, nhất là mùa đông–xuân lạnh hoặc khi thời tiết biến đổi đột ngột.
【Nguyên nhân】
Tây y cho rằng do phế cầu khuẩn gây nên. Trung y cho rằng phần nhiều do vệ khí bất cố, phong nhiệt phạm phế, đàm trọc uẩn kết, hoặc do cảm mạo mà thành.
【Chứng trạng】
Viêm phổi thùy lớn: sốt cao, ho, đau ngực, khạc đàm màu gỉ sắt. Viêm phổi phế quản: khởi đầu giống cảm mạo, sau đó sốt, ho, khó thở, cánh mũi phập phồng, môi và móng tay tím tái; nặng có thể co giật, hôn mê. Trẻ lớn có thể ớn run, đau ngực, đàm lẫn máu.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Khổng tối(孔最), Phế du(肺俞), Đại chùy(大椎), Phong môn(风门). Cao sốt gia Thập tuyên(十宣); hôn mê gia Nhân trung(人中), Hợp cốc(合谷); co giật gia Thái xung(太冲), Đại đôn(大敦); ho–suyễn gia Thiên đột(天突), Định suyễn(定喘).
Trị pháp: Chỉ áp. Ấn mạnh các huyệt chủ mỗi huyệt 1.5–3 phút; các huyệt phối dùng Tam lăng châm điểm thích cho ra ít máu (riêng Nhân trung, Hợp cốc dùng chỉ tráp). Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Các thể viêm phổi.
Phụ ký: Lâm sàng phần nhiều hiệu quả; bệnh nguy trọng cần phối hợp nội–ngoại trị bằng thuốc Trung y.
Phối huyệt phương 2: Đại chùy(大椎), Phế du(肺俞), Phong môn(风门), Ngư tế(鱼际), Thiếu thương(少商), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: chỉ áp phối hợp chích huyết. Ấn mạnh 4 huyệt đầu mỗi huyệt 1.5–3 phút; hai huyệt sau dùng Tam lăng châm điểm thích phóng huyết. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: các thể viêm phổi.
Phụ ký: Dùng nhiều năm đều có hiệu quả nhất định; nếu phối hợp thuốc trong–ngoài, hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương 3: Đại chùy(大椎), Phế du(肺俞), Phong môn(风门), tĩnh mạch lưng sau tai.
Trị pháp: chỉ áp phối hợp chích huyết. Ấn mạnh ba huyệt đầu mỗi huyệt 1.5–3 phút; sau đó dùng Tam lăng châm điểm thích tĩnh mạch lưng sau tai, cho máu ra như hạt châu. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm phổi.
Liệt thần kinh mặt (颜面神经麻痹), viết tắt “diện than(面瘫)”, Trung y gọi “khẩu nhãn tà(口眼斜)”. Thường gặp ở thanh – tráng niên, là bệnh hay gặp trong nhóm bệnh thần kinh sọ não.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do vùng mặt bị lạnh, trúng phong; phong tà ngăn trở kinh lạc, làm màng xương ống thần kinh mặt viêm, phù, chèn ép dây VII mà gây liệt.
【Chứng trạng】
Khẩu nhãn tà: Miệng méo lệch, mắt bên bệnh không khép kín. Bên bệnh trễ nhão, khoé miệng lệch sang bên lành; khi cười lệch càng rõ; làm động tác phồng má, huýt sáo, nhe răng… thì độ lệch càng tăng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Phong trì(风池), Hợp cốc(合谷), Tinh minh(睛明), Thái dương(太阳), Tứ bạch(四白), Giáp xa(颊车), Địa thương(地仓) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: chỉ áp pháp. Lấy hai ngón cái làm chính, ngón trỏ phụ trợ, lần lượt ấn các huyệt trên; mỗi huyệt 5 phút, đạt cảm giác ê, tê, căng, nặng là vừa. Mỗi ngày 1 lần. Sau bấm huyệt, nếu thuộc hàn chứng thì cứu ngải bên bệnh tại Dương bạch(阳白), Ế phong(翳风), Địa thương(地仓) mỗi huyệt 3–5 phút; nếu đau tại chỗ, giác hơi bên bệnh ở Dương bạch, Giáp xa khoảng 10 phút.
Chủ trị: diện than.
Phụ ký: Điều trị 20 ca, kết quả: khỏi 12; hiệu quả rõ 4; tiến bộ 3; không hiệu quả 1; tổng hiệu quả 95%. Trong trị liệu yêu cầu nghỉ ngơi, giữ ấm mặt, tránh gió lạnh.
Phối huyệt phương hai (chia 2 nhóm):
• Nhóm 1: Địa thương(地仓), Tứ bạch(四白), Ế phong(翳风), Giáp xa(颊车), Dương bạch(阳白) — đều lấy bên bệnh — và Nhân trung(人中).
• Nhóm 2: Hợp cốc(合谷), Khúc trì(曲池) — đều lấy bên lành.
Trị pháp: xoa ấn, khấu kích, chỉ áp. Nhóm 1: xoa ấn từng huyệt 1.5–3 phút, rồi dùng năm ngón gõ nhẹ 2 phút, sau đó ấn mạnh; Nhóm 2: mỗi huyệt ấn 5 phút, lấy cảm giác ngón tay mạnh rõ làm độ. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Khẩu nhãn tà (liệt thần kinh mặt).
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả khá hài lòng.
Phối huyệt phương ba: Đầu duy(头维), Dương bạch(阳白), Toản trúc(攒竹), Ty trúc không(丝竹空) — đều hai bên.
Trị pháp: Xoa ấn; dùng hai ngón cái lần lượt xoa ấn mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Diện than; kiêm trị liệt cơ trán.
Phụ ký: Nhiều năm ứng dụng có hiệu quả, nhưng cần kiên trì điều trị.
Phối huyệt phương bốn
• Huyệt chủ: Tứ bạch(四白), Địa thương(地仓), Hạ quan(下关), Giáp xa(颊车), Ế phong(翳风), Hợp cốc(合谷).
• Huyệt phối: Nghênh hương(迎香), Phong trì(风池), Khúc trì(曲池), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Thái xung(太冲).
Trị pháp: Điểm, xoa, ấn, véo (nắm) huyệt. Trước dùng mặt ngón cái điểm – xoa Tứ bạch, Địa thương, Hạ quan, Giáp xa, Ế phong mỗi huyệt 100 lần. Tiếp dùng mô cái ấn xoa bên bệnh 3–5 phút đến khi ấm nóng tại chỗ là tốt; rồi véo–nắm Phong trì, Khúc trì, Hợp cốc, Túc tam lý, Tam âm giao, Thái xung mỗi huyệt 20–30 lần, đạt cảm giác ê căng khá mạnh. Sau đó ấn xoa bên lành 1–3 phút, ấn xoa bên bệnh 3–5 phút, đến khi ấm nóng tại chỗ. Mỗi ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình; thường 3–4 liệu trình.
Chủ trị: Diện than (Liệt mặt).
Phụ ký: Tác giả trị 30 ca: khỏi 17, hiệu quả rõ 3, có hiệu quả 9, không hiệu quả 1. Khi điều trị lưu ý: (1) xoa ấn vùng mặt nên dùng chất bôi trơn; (2) vùng bệnh cần giữ ấm, tránh phong hàn; (3) có thể phối chườm ấm vùng bệnh, mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 10 phút; (4) kiêng đồ sống lạnh.
Đột quỵ (trúng phong) – tai biến mạch máu não(中风/脑血管意外); Tây y gọi là “não đột quỵ(脑卒中)”. Do bệnh phát khởi đột ngột, biến hóa nhanh như gió ập đến nên gọi là “trúng phong”. Bệnh thế hung hiểm, di chứng nhiều, điều trị khá khó.
【Nguyên nhân】
Cổ nhân bàn về trúng phong có tranh luận “ngoại phong” và “nội phong”, ý kiến khác nhau, khó quy nhất. Kỳ thực 《Nội kinh(内经)》 đã chỉ rõ:
– “Chân trúng phong” lấy ngoại phong làm chủ, mức độ nhẹ, như các chứng liệt mặt…
– “Nội trúng phong” lấy nội phong làm chủ, mức độ nặng, tức tai biến mạch máu não nói ở đây.
Nội phong thường do tâm hỏa bạo thịnh, hoặc can uất hóa hỏa, can dương thượng kháng; hoặc chính khí tự hư, huyết hành trì hoãn, ứ huyết trở ngại kinh lạc; hoặc thận âm khiếm tổn, can dương thiên kháng, dương động hóa phong… Tuy nguyên nhân nhiều, nhưng “nhiệt cực sinh phong”, “dương động hóa phong” và “hư phong nội động” là những căn do chủ yếu khiến phong sinh từ nội mà phát bệnh.
【Chứng trạng】
Đột nhiên ngã quỵ (cũng có thể không hôn mê), bất tỉnh nhân sự, khẩu nhãn tà, lưỡi cứng nói khó, bán thân bất toại… Căn cứ biểu hiện lâm sàng, đại thể chia “phong trung kinh lạc” (nhẹ) và “phong trung tạng phủ” (nặng; cổ chia trung kinh, trung lạc, trung tạng, trung phủ bốn loại). Trường hợp nặng (như xuất huyết não), nếu không trị kịp thời dễ chuyển xấu dẫn đến tử vong, hoặc lưu di chứng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1 – chọn huyệt theo biện chứng, chi tiết xem các phương dưới; trị pháp: xoa ấn, điểm huyệt. Trình tự và thủ pháp như sau:
1/ Người bệnh nằm sấp, dùng đầu một ngón (đơn chỉ đoan) lần lượt thao tác
(1) Thể can thịnh âm hư: nhẹ xoa, nhẹ điểm Thận du(肾俞), Thái khê(太溪) mỗi huyệt 3 phút (đều dùng bổ pháp; trước xoa sau điểm; xoa theo chiều từ trái sang phải).
(2) Thể tâm huyết bất túc: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Tâm du(心俞), Cách du(膈俞), Tỳ du(脾俞) mỗi huyệt 4 phút (đều bổ pháp; trước xoa sau điểm; xoa từ trái sang phải).
(3) Thể thấp đàm ủng trở: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Tỳ du(脾俞) dùng bổ pháp; mạnh xoa, trọng điểm Phế du(肺俞) dùng tả pháp; mỗi huyệt 3 phút.
2/ Người bệnh nằm ngửa, dùng đầu một ngón lần lượt thao tác
(1) Thể can thịnh âm hư: Xoa mạnh, điểm mạnh Bách hội(百会), Thái xung(太冲) mỗi huyệt 5 phút (đều tả pháp; trước điểm sau xoa; xoa theo chiều từ phải sang trái).
(2) Thể tâm huyết bất túc: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Đản trung(膻中) 3 phút (bổ pháp).
(3) Thể thấp đàm vận trở: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Trung quản(中脘), Túc tam lý(足三里) mỗi huyệt 3 phút (đều bổ pháp; trước xoa sau điểm; xoa từ trái sang phải).
3/ Dùng đầu một ngón lựa chọn thêm
(1) Thể can thịnh âm hư: xoa–điểm Giáp xa(颊车), Địa thương(地仓), Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Khôn lôn(昆仑) mỗi huyệt 2 phút (bình bổ bình tả, vừa xoa vừa điểm). Mỗi lần điều trị 30 phút.
(2) Thể tâm huyết bất túc: xoa–điểm Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里), Khôn lôn(昆仑) mỗi huyệt 3 phút (bình bổ bình tả, vừa xoa vừa điểm). Mỗi lần 30 phút.
(3) Thể thấp đàm vận trở: Xoa mạnh, điểm mạnh Thái uyên(太渊) 3 phút (tả pháp; trước điểm sau xoa; xoa từ phải sang trái). Cũng có thể dùng đầu một ngón xoa–điểm Giáp xa(颊车), Địa thương(地仓), Kiên kha(肩髁), Nội quan(内关), Dương lăng tuyền(阳陵泉) mỗi huyệt 3 phút (bình bổ bình tả, vừa xoa vừa điểm). Mỗi lần 30 phút.
Chủ trị: di chứng trúng phong.
Phụ ký: đã trị nhiều ca, hiệu quả khá tốt.
Phối huyệt phương 2 – “Gian huyệt(间穴)” của thủ Dương minh Tiểu trường kinh gồm Nhị gian(二间), Tam gian(三间), Tứ gian(四间; điểm giữa Tam gian với Hợp cốc).
Trị pháp:
1/ Liệu pháp chỉ kích (chỉ áp)
Người bệnh ngồi hoặc nằm ngửa; người thao tác đứng/ ngồi cạnh chi bệnh. Một tay dùng đầu ngón cái ấn huyệt Khúc trì(曲池) bên bệnh, bốn ngón còn lại giữ khuỷu. Tay kia: ngón cái nắm bên ngoài xương bàn 5; bốn ngón còn lại lần lượt ấn–nắm mặt trong xương bàn 2; ngón giữa nắm Tam gian, ngón trỏ và ngón áp út lần lượt nắm Tứ gian và Nhị gian; các ngón hơi gập, gia lực dần, từ nhẹ đến mạnh. Đồng thời bảo bệnh nhân thả lỏng tự nhiên; khi đạt cường độ hiệu quả với cảm giác ê, đau, tê thì duy trì lực nửa phút, rồi dừng, nghỉ một lát lại tiếp tục chỉ áp; thường lặp lại khoảng 14 lần.
Sau đó, tay trái đổi sang đỡ lòng bàn tay bên bệnh, tay phải dùng ngón giữa, ngón trỏ, ngón áp út lần lượt đặt phẳng lên Tam gian, Nhị gian, Tứ gian, các ngón hơi gập, làm động tác xoay qua lại trái–phải, lực đều nhau; thường mỗi chiều xoay 3–7 lượt.
Mỗi ngày 1 lần; 25 lần là 1 liệu trình; nghỉ 5 ngày rồi tiến hành liệu trình thứ 2; 6 liệu trình hợp thành một tổng liệu trình.
2/ Pháp luyện công tư thế tự nhiên(自然体态练功法)
(1) Phép “Âm–dương thủ” nắm gậy đẩy tiến(阴阳手握木棒推动法):
Người bệnh ngồi hoặc nằm ngửa; mỗi ngày tập 1 lần, thực hiện nối tiếp sau “chỉ kích gian huyệt pháp(间穴指激法)”. Gậy có thể tận dụng tại chỗ (nhiều ca dùng gậy chống), to vừa tay để nắm chắc. Đặt gậy nằm ngang trên đùi cả hai chân. Tay lành dùng “dương chấp” (lòng bàn tay hướng lên) nắm một đầu gậy, tay bệnh dùng “âm chấp” (lòng bàn tay hướng xuống) nắm đầu kia; khoảng cách hai tay rộng ngang vai. Lúc đầu tay bệnh không thể nắm chặt, chỉ nắm thụ động; có thể dùng găng bảo hộ lòng bàn tay hoặc băng để cố định (khuỷu tay đeo đệm bảo hộ, buộc một dây chun ở mặt trong, kéo duỗi thẳng khuỷu rồi cố định vào đầu gậy còn lại).
Người bệnh dùng tay dương (tay lành) phát lực đẩy gậy về phía tay âm (tay bệnh), lấy bên lành dẫn động chi liệt; một đẩy một thu, 1 phút 18 lần, mỗi lần 40 phút, mỗi ngày 3 lần. Lần tập thứ 2 và 3 có thể sắp xếp: từ đẩy ngang chuyển sang đẩy nâng; mang túi cát để tăng tải; sau đó bỏ gậy, đổi sang luyện tay bệnh đỡ cánh tay sờ cúc áo — từ thụ động chuyển dần sang chủ động, tập từ trên xuống dưới: bắt đầu từ cúc thứ 5, dần dần luyện đến chạm đỉnh đầu; không hạn định thời gian, tranh thủ tập bất cứ lúc nào.
(2) Phép “Âm–dương cước” duỗi–thu(阴阳腿伸收功法):
Người bệnh ngồi hoặc nằm ngửa, tập trung tư tưởng, dùng ý niệm thả lỏng chi bệnh; sau đó tại chỗ luyện “dương cước duỗi” — duỗi gối đưa chân ra trước, gót chạm đất; “âm cước thu” — gập gối kéo chân về, mũi chân chạm đất. Hướng đưa–thu tạo hình chữ bát; điểm đặt phải cố định, rơi đúng vị. Lúc đầu có thể do thầy thuốc/ người nhà trợ giúp. Khi xuất hiện vận động chủ động, nếu lực đưa–thu còn yếu thì đổi sang tay–chân lành dẫn động chi bệnh; từng bước chuyển sang chủ động hoàn toàn, rồi mang túi cát tăng tải. Mỗi phút 1 lần, lặp lại 40 lần, mỗi ngày không dưới 300 lần.
Chủ trị: Liệt do trúng phong.
Phụ ký: điều trị 100 ca, cơ bản khỏi 41, hiệu quả rõ 28, tiến bộ 21, không hiệu quả 10.
Phối huyệt phương 3 配穴方三 — Lấy huyệt theo bộ vị tổn thương:
• Lưng, thắt lưng và chi dưới: Thiên tông(天宗), Can du(肝俞), Đởm du(胆俞), Cách du(膈俞), Thận du(肾俞), Hoàn khiêu(环跳), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山), Phong thị(风市), Ân môn(殷门)*, Phục thố(伏兔), Tất nhãn(膝眼), Giải khê(解溪).
• Chi trên: Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Thủ tam lý(手三里), Hợp cốc(合谷).
• Đầu, mặt: Ấn đường(印堂), Tinh minh(睛明), Thái dương(太阳), Giác tôn(角孙), Phong trì(风池), Kiên tỉnh(肩井).
Phương pháp:
(1) Thao tác vùng lưng–thắt lưng và chi dưới: Dùng chưởng nhu (xoa bằng lòng bàn tay), ấn, điểm, khấu (gõ), vận–kéo.
Người bệnh nằm sấp, thầy thuốc đứng bên thân người bệnh. Tại các huyệt vùng lưng tiến hành điểm, gõ; tiếp theo xoa–ấn vùng mông và mặt sau chi dưới, xoa (ngón)–điểm, gõ các huyệt liên quan; cuối cùng vận–kéo chi dưới, làm động tác gấp–duỗi khớp háng, gối. Sau điều trị ở tư thế nằm sấp, đổi sang nằm ngửa: xoa, ấn mặt trước đùi bên bệnh, bờ ngoài cẳng chân; tiếp đến thi “Nhất chỉ thiền” (kỹ pháp một ngón), điểm–gõ các huyệt; cuối cùng nâng–vận chi dưới, luyện gấp–duỗi khớp háng, gối.
(2) Thao tác chi trên: dùng nhu–niếp (véo–nắm) chi trên, xoa (ngón), điểm, gõ, dao (lắc), vận–kéo.
Người bệnh ngồi, thầy thuốc đứng bên. Trước xoa (chưởng), ấn vùng vai; nhu–niếp chi trên; kế đó xoa, điểm, gõ các huyệt kể trên; sau cùng lắc khớp vai, vận–kéo khớp khuỷu và cổ tay cho gấp–duỗi.
(3) Thao tác đầu–mặt: dùng thôi (ngón đẩy), xoa (ngón), điểm huyệt.
Người bệnh ngồi, thầy thuốc đứng trước mặt: đẩy (ngón), xoa–ngón, điểm các huyệt liên quan đã nêu; rồi thầy thuốc đứng sau lưng, xoa–ngón, điểm Phong trì(风池), Kiên tỉnh(肩井).
Tất cả các thao tác trên: mỗi ngày 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: Di chứng trúng phong.
Phụ ký: Phương này có tác dụng thư cân hoạt lạc, hành khí hoạt huyết, cải thiện chức năng chi. Cần kiên trì, hiệu quả rõ.
配穴方四 — Túc tam lý(足三里), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Hoàn khiêu(环跳), Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池).
Trị pháp: sát (chà xát), xoa ấn, điểm, gõ. Trước dùng lòng bàn tay xoa đi xoa lại trên chi bệnh đến khi ấm nóng; sau đó dùng các thủ pháp xoa, điểm, ấn, gõ lên những huyệt liên quan, mỗi huyệt 5 phút; tiếp nữa dùng lòng bàn tay vỗ vùng bệnh, vận–kéo khớp. Mỗi ngày 1 lần; 30 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Bán thân bất toại.
Phụ ký: Nếu kiên trì điều trị, phần nhiều thu hiệu quả.
Phối huyệt phương năm: Thương dương(商阳), Nhân trung(人中), Bách hội(百会), Nội quan(内关).
Trị pháp: Dùng chỉ tráp pháp. Trước hết dùng hai đầu ngón cái luân phiên bấu–ấn Thương dương và Nội quan, sau đó bấu–ấn Bách hội và Nhân trung. Khi thao tác cần tăng dần mức dùng lực. Phần nhiều một lần đã có hiệu quả.
Chủ trị: Hôn mê do trúng phong.
Phụ ký: Lâm sàng chứng nghiệm phần nhiều hiệu quả.
Phối huyệt phương sáu: các huyệt và vùng — đỉnh đầu, Bách hội(百会), các huyệt Bối du vùng lưng, Quan nguyên(关元), Tam âm giao(三阴交), Khuyết bồn(缺盆), Cực tuyền(极泉), Hoàn khiêu(环跳), Ủy trung(委中), Khí xung(气冲), Dương lăng tuyền(阳陵泉)… Trị pháp như sau.
1/ Phương pháp thao tác (lấy bên trái làm ví dụ)
(1) Phương pháp “Ma thiên đỉnh ” (摩偏顶法): người bệnh nằm ngửa, mặt nghiêng sang trái, thầy thuốc dùng tay trái cố định vùng trán–đỉnh trái để đầu giữ vững khi thao tác, dùng mô cái tay phải làm lực, từ vùng “trung ương hồi trước – khu phản chiếu” ở bên phải lấy điểm giữa làm trục, xoay xoa theo vòng qua hết vùng đỉnh lệch, duy trì 3 phút; ngón cái ấn Bách hội và điểm nhạy của vùng phản chiếu trung ương hồi trước bên phải, mỗi điểm duy trì nửa phút.
(2) Pháp “Ấn lưng–cột sống”: người bệnh nằm nghiêng phải; thầy thuốc dùng hai ngón cái luân phiên ấn liên tục từ Phong phủ(风府) đến Mệnh môn(命门) 5–10 lượt, hai ngón cái đồng thời ấn hai bên Tâm du(心俞), Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), mỗi huyệt nửa phút. Người bệnh đổi sang nằm ngửa: một tay thầy thuốc xoa–nhào bụng cơ của nhóm cơ bị liệt, tay kia đồng thời vận động khớp do nhóm cơ đó chi phối, kéo dài 2 phút. Làm xong phần cơ–khớp chi trên thì thêm ngón cái ấn Khuyết bồn(缺盆), Cực tuyền(极泉) bên bệnh; làm xong phần cơ–khớp chi dưới thì thêm ngón cái ấn Hoàn khiêu(环跳), Ủy trung(委中), Khí xung(气冲), Dương lăng tuyền(阳陵泉) bên bệnh, mỗi huyệt nửa phút.
2/ Biện chứng thi trị
Trúng phong nhẹ có thể dùng thủ pháp điều trị; Trường hợp nặng phải đợi cấp cứu qua nguy kịch, bệnh ổn định khoảng 10 ngày rồi mới tiến hành thủ pháp. Nhưng đều lấy “ma thiên đỉnh” làm chủ. Sau 1 tuần điều trị, theo phương pháp trên triển khai đầy đủ các thao tác.
– Huyết áp cao: thêm ngón cái, ngón trỏ vê–xoay “rãnh giáng áp” sau tai; nhiều ngón đẩy xuống Kiều cung(桥弓, vùng hố thượng đòn); lòng bàn tay đẩy xuống đoạn bụng theo Xung–Nhâm mạch; ngón cái ấn Thạch môn(石门)*, Túc tam lý(足三里), Nội quan(内关).
– Miệng méo, nói ngọng hoặc thất ngôn: Thêm hai ngón véo–vặn cơ mặt bên bệnh; nhổ–kéo Địa thương(地仓); ngón cái ấn Giáp xa(颊车), Hạ quan(下关); xoa Hợp cốc(合谷, hai bên); ấn Á môn(哑门); ấn điểm nhạy vùng phản chiếu trung khu ngôn ngữ bên lành.
– Kèm động kinh: thêm ngón cái ấn bờ dưới xương chẩm; từ Ấn đường(印堂) đến Bách hội(百会); Thái xung(太冲); Hợp cốc(合谷).
3/ Yêu cầu thủ pháp
Thủ pháp cần mềm mại mà thấu sâu, chuẩn xác “đến nơi đến chốn”, khiến vùng thao tác hoặc chi bên liệt và vùng ngực–bụng có cảm giác “đắc khí” ở các mức khác nhau; người bệnh tự cảm thấy nóng, căng, tê… lan tới tay, chân, đầu hoặc ngực–bụng bên bệnh.
Phương trên: Mỗi lần 25 phút, mỗi ngày 1 lần; 20 lần là 1 liệu trình; giữa các liệu trình nghỉ 1 tuần rồi tiến hành liệu trình tiếp theo.
Chủ trị: Liệt nửa người do trúng phong.
Phụ ký: Có người dùng phương này trị 102 ca, kết quả:
– Khỏi hẳn (các chứng hết, chức năng phục hồi): 33 ca;
– Hiệu quả rõ (chủ chứng cải thiện rõ hoặc hết, cơ lực bên liệt đạt độ 4): 52 ca;
– Cải thiện (một phần chứng giảm, cơ lực đạt độ 1–2): 14 ca;
– Không hiệu quả: 3 ca.
Phối huyệt phương 7 — lấy huyệt theo bộ phận tổn thương:
Liệt chi trên: Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Thủ tam lý(手三里), Ngoại quan(外关), Hợp cốc(合谷).
Liệt chi dưới: Hoàn khiêu(环跳), Phong thị(风市), Lương khâu(梁丘), Túc tam lý(足三里), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Thừa sơn(承山), Ủy trung(委中), Khâu khư(丘墟).
Trị pháp:• Liệt chi trên — dùng án, cắt (掐), điểm, véo:
– Trước hết đặt đầu ngón cái, dùng lực nặng cắt (掐) ấn Kiên kha; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút, đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác ê căng rõ (với người rối loạn cảm giác có thể không thấy ê căng, khi đó kéo dài thời gian cắt ấn thêm 5–7 phút; các chỗ dưới đây theo đó).
– Dùng bụng ngón cái, lực nặng ấn dò các huyệt vùng cổ–cánh tay; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút.
– Dùng đầu ngón giữa điểm–xung ấn Khúc trì; lực từ nhẹ đến mạnh, khoảng 200 lần/phút, liên tục 2–3 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác ê nặng rõ.
– Đặt bụng ngón cái lên Thủ tam lý, bốn ngón còn lại ở mặt lưng huyệt; ngón cái dùng lực nặng véo–ấn Thủ tam lý; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút, lấy cảm giác ê căng rõ tại chỗ làm chuẩn.
– Đặt đầu ngón cái lên Ngoại quan, bốn ngón còn lại ở mặt lưng; ngón cái dùng lực tương đối nặng cắt (掐) ấn Ngoại quan; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 2–3 phút, đến khi có cảm giác ê căng tại chỗ.
– Cuối cùng đặt đầu ngón cái lên Hợp cốc, đầu ngón trỏ ở mặt lưng huyệt; hai ngón dùng lực nặng véo–ấn; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút, đến khi xuất hiện cảm giác căng rõ tại chỗ.
Liệt chi dưới — dùng án, ấn, véo:
– Trước đặt bụng ngón cái trái lên Hoàn khiêu, bụng ngón cái phải chồng lên lưng ngón cái trái; hai ngón cái đồng thời dùng lực nặng ấn dò Hoàn khiêu; mỗi 15 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–10 phút, lấy cảm giác ê căng rõ tại chỗ làm chuẩn.
– Dùng bụng ngón cái lực nặng ấn dò Phong thị; mỗi 15 giây thả lỏng 1 lần, lặp 5–7 phút; phản ứng tại chỗ như trên.
– Dùng cách trên ấn dò Lương khâu, Túc tam lý; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, mỗi huyệt lặp 3–5 phút; phản ứng tại chỗ như trên.
– Đặt bụng ngón cái lên Dương lăng tuyền, bốn ngón còn lại ở mặt lưng; ngón cái dùng lực nặng véo–ấn Dương lăng tuyền; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút, đến khi có cảm giác ê nặng rõ tại chỗ.
– Đặt bụng ngón cái lên Thừa sơn, bốn ngón còn lại ở mặt lưng; ngón cái dùng lực nặng véo–ấn Thừa sơn; mỗi 15 giây thả lỏng 1 lần, lặp 1–2 phút, đến khi có cảm giác ê căng rõ.
– Sau đó đặt bụng ngón giữa lên Ủy trung, bụng ngón cái đặt ở bờ dưới xương bánh chè; hai ngón phối lực véo–ấn; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút, đến khi có cảm giác căng nặng tại chỗ.
– Cuối cùng đặt bụng ngón cái lên Khâu khư, bốn ngón còn lại ở mặt trong mu bàn chân; ngón cái dùng lực tương đối nặng véo–ấn Khâu khư; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 1–2 phút, đến khi có cảm giác ê căng rõ.
Mỗi ngày điều trị 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: di chứng tai biến mạch máu não.
Phụ ký: kiên trì điều trị giúp phục hồi chức năng vận động chi bệnh rõ rệt.
HẠ THIÊN ĐIỂM HUYỆT BỆNH NỘI KHOA (下篇疾病的点穴疗法)
BỆNH NỘI KHOA 02
Viêm dạ dày (nôn ói)(胃炎〔呕吐〕)
Thuộc phạm vi “lợm giọng, ẩu thổ(恶心、呕吐)” của Trung y. Trung y cho rằng: có tiếng có vật là “ẩu(呕)”, có vật không tiếng là “thổ(吐)”, có tiếng không vật là “can ẩu(干呕)” là nôn khan. Lâm sàng thường đồng thời xuất hiện, nên gọi chung “ẩu thổ(呕吐)”. Nam nữ, già trẻ đều có thể mắc; là bệnh lâm sàng thường gặp.
【Nguyên nhân】
Chủ yếu do Vị thất hòa giáng, Vị khí nghịch thượng. Thường vì Vị phủ bị ngoại tà xâm phạm; hoặc ăn uống không sạch, quá nhiều đồ sống lạnh làm tổn thương Tỳ Vị; hoặc đàm ẩm cản trở bên trong; Can khí phạm Vị, hoặc ẩm thực không tiết độ, thực phẩm tích trệ làm tổn thương Vị; hoặc Tỳ Vị hư nhược, Vị dương bất túc.
【Chứng trạng】
Lấy nôn ói làm chủ chứng. Bệnh chia thành cấp và mạn tính; chứng có hàn – nhiệt, hư – thực. Tình trạng phức tạp, hay kèm nhiều chứng khác. Như nôn nước trong, đàm dãi, miệng khô khát, ưa uống ấm, tứ chi quyết lạnh là “hàn thổ”; hoặc nôn chua đắng, ợ hơi, ưa uống lạnh, khát, tiểu vàng ngắn là “nhiệt thổ”. Cấp tính thường đột ngột nôn; mạn tính hay lúc nôn lúc ngừng, tái phát nhiều lần.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Dũng tuyền(涌泉, bên trái), Bàn môn huyệt(板门穴, ở mô ngón cái – đại ngư tế phía quay lòng bàn tay).
Trị pháp: Xoa ấn, điểm huyệt (bấm vào huyệt rồi buông ngay).
1/ Theo chiều kim đồng hồ điểm, xoa Dũng tuyền bên trái; bệnh ngắn ngày, thể chất tốt dùng kích thích mạnh, cần thiết có thể dùng dụng cụ điểm huyệt (gỗ/kim loại) kích thích, lấy mức đau tại chỗ còn chịu được; bệnh lâu ngày, thể yếu dùng kích thích trung bình; trẻ em dùng bụng ngón cái ấn mạnh (gọi là cường áp).
2/ Dùng bụng ngón cái điểm, xoa Bàn môn theo chiều kim đồng hồ.
3/ Từ nếp ngang nhỏ ở bụng ngón cái đẩy ấn (thôi áp) thẳng tới Bàn môn 100 lần; thủ pháp cương nhu kết hợp.
Các động tác trên: Mỗi mục 100 lần (trẻ em 60 lần) tính là 1 vòng; tần suất 30 lần/phút; mỗi ngày làm 1 vòng.
Chủ trị: Nôn ói.
Phụ ký: Điều trị 27 ca, sau 1 lần thao tác: hiệu quả rõ (sau 8 giờ ngừng nôn) 20 ca; hiệu quả (8 giờ nôn 1 lần) 3 ca; không hiệu quả (8 giờ nôn ≥2 lần) 4 ca.
Phối huyệt phương 2: Trung quản(中脘), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里).
Trị pháp: điểm, ấn, bấu. Dùng ngón cái hoặc ngón trỏ điểm, ấn, bấu các huyệt trên. Bệnh ngắn ngày, người khoẻ mạnh dùng kích thích mạnh; bệnh lâu ngày, thân thể yếu dùng kích thích vừa. Mỗi huyệt 5 phút; phần nhiều 1 lần là hiệu quả.
Chủ trị: Nôn ói.
Phụ ký: Lâm sàng xác nghiệm, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 3: Túc tam lý(足三里), Nhân trung(人中), đầu ngón tay (chân) mười đầu(十指〔趾〕尖).
Trị pháp: bấu ấn, búng dây (弹拨). Hai tay đồng thời thao tác: một tay ngón cái bấu ấn Túc tam lý, tay kia ngón út bấu Nhân trung; khi bấu khi dừng; lúc dừng thì búng trên 10 đầu ngón tay và 10 đầu ngón chân. Mỗi lần 10 phút.
Chủ trị: Nôn ói (trọng chứng).
Phụ ký: Ttrị một ca nhũ nhi nôn ói tái phát 9 tháng, 1 lần đã khỏi, hiệu quả tức thời.
Phối huyệt phương 4: Túc tam lý(足三里), Trung quản(中脘), Trung khôi(中魁).
Trị pháp: Chỉ ấn, bấu ấn. Ấn mạnh Túc tam lý (hai bên), bấu ấn Trung khôi (hai bên), rồi xoa ấn Trung quản. Mỗi huyệt 5 phút; phần nhiều 1 lần là hiệu quả.
Chủ trị: Nôn ói.
Phụ ký: Nhiều lần dùng đều hiệu nghiệm.
Phối huyệt phương 5: Thượng quản(上脘), Cự khuyết(巨阙), Nội quan(内关).
Trị pháp: xoa ấn, bấu ấn. Xoa ấn Thượng quản, Cự khuyết mỗi huyệt 1.5–3 phút; bấu ấn Nội quan (hai bên) 5 phút — thường có hiệu ngay.
Chủ trị: Nôn ói.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả khá hài lòng; đồng thời đối với nấc (ê cách) và đau dạ dày cấp, hiệu cũng tốt.
Top of Form
Đau dạ dày (胃脘痛), gọi tắt “vị thống”, là bệnh lâm sàng thường gặp; nam nữ đều có thể mắc, gặp nhiều ở người trung niên. Ở thành thị gặp nhiều hơn nông thôn.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do ăn uống lâu ngày không điều độ, lúc đói lúc no; hoặc ẩm thực không tiết độ, ưa cay nóng, quá dùng đồ sống lạnh làm tổn thương Tỳ Vị; hoặc do kích thích tinh thần, tình chí uất ức, khí cơ nghịch loạn, Can tà phạm Vị; hoặc ngoại tà xâm nhập, lao lực gặp lạnh phạm Tỳ Vị… Mỗi khi lao lực quá độ, ăn uống thất tiết, tinh thần kích động, hoặc thời tiết biến đổi thì dễ tái phát, kéo dài không khỏi hoặc nặng thêm.
【Chứng trạng】
Lấy đau vùng vị quản (thượng vị) làm chủ chứng. Ở lưng thường có điểm đau khi ấn dọc từ Cách du đến vùng vị quản. Đa số biểu hiện đau âm ỉ vùng vị quản, mệt mỏi, dễ nôn nước trong — thuộc Tỳ Vị hư hàn; hoặc đau vị quản lan sang hai cạnh sườn, ợ hơi, chua miệng, đắng miệng — thuộc Can khí phạm Vị, hoặc đói quá hay no quá thì đau tăng. Bệnh liên quan mật thiết với ăn uống, cảm xúc, thay đổi khí hậu, thường có tính chu kỳ. Do căn bản nguyên nhân khác nhau nên kiêm chứng phức tạp; theo biện chứng Trung y, thường chia các thể: Tỳ Vị hư hàn, Can khí phạm Vị, thấp nhiệt uất chưng, Vị âm bất túc, ứ huyết trở lạc… Lâm sàng hay gặp nhất là Can khí phạm Vị và Tỳ Vị hư hàn.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: hai bên khe giữa các mỏm gai đốt ngực T9–T10–T11–T12.
Trị pháp: Chỉ áp. Dùng bụng hai ngón cái ấn mạnh vào các điểm hai bên nói trên; mỗi điểm 1 phút, lặp 3–5 lượt; mỗi ngày 1 lần. Bệnh lâu ngày, thể trạng yếu thì dùng kích thích vừa (tức trung áp).
Chủ trị: Đau vị quản (đau dạ dày).
Phụ ký: Dùng nhiều lần, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 2: Trung quản(中脘). Kèm tăng toan vị thì phối Dương lăng tuyền(阳陵泉), giảm toan vị thì phối Túc tam lý(足三里).
Trị pháp: Chỉ áp. Bệnh nhân nằm ngửa, thả lỏng cơ. Dùng bụng ngón cái hoặc ngón trỏ xoa ấn mạnh Trung quản hoặc huyệt phối (tùy chứng), trước ấn sau xoa 1,5–3 phút; hoặc phối hợp hô hấp pháp: vừa thở ra chậm vừa dùng ngón tay ấn mạnh 6 giây rồi nhấc tay, lặp 10 lần; huyệt phối làm tương tự. Nếu chỉ đau vị, hoặc tăng/giảm toan riêng lẻ, thì chọn huyệt như trên. Làm lúc đang đau cho hiệu quả càng tốt. Mỗi ngày 1 lần đến khi khỏi.
Chủ trị: viêm dạ dày mạn, đau dạ dày.
Phụ ký: Thời gian điều trị cần điều chỉnh ăn uống để củng cố hiệu quả.
Phối huyệt phương 3: Lương khâu(梁丘, hai bên), Trung quản(中脘).
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn. Ấn mạnh Lương khâu, xoa ấn Trung quản, mỗi huyệt 5 phút; nếu thuộc hàn hoặc hư hàn thì sau khi chỉ áp dùng ngải cứu hơ treo Trung quản 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau vị quản.
Phụ ký: Nhiều năm sử dụng trên lâm sàng, đạt được hiệu quả khá hài lòng.
Phối huyệt phương 4: A thị huyệt(阿是穴 — tìm 1–2 điểm đau ấn ở hai bên T9–T12), Trung quản(中脘).
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn. Ấn mạnh A thị huyệt, xoa ấn Trung quản, mỗi huyệt 5 phút, đạt “đắc khí” là vừa. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Đau dạ dày do nhiều nguyên nhân.
Phụ ký: đã dùng nhiều năm trên lâm sàng, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 5
• Phương 1: Vị du(胃俞), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里), Nội đình(内庭). Dự chọn: Trung quản(中脘), Tỳ du(脾俞), Can du(肝俞), Lương khâu(梁丘), Hãm cốc(陷谷).
• Phương 2: Vị du(胃俞), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里), Lương khâu(梁丘), Hãm cốc(陷谷). Dự chọn: Trung quản(中脘), Rốn(脐中), Tỳ du(脾俞), Can du(肝俞), Nội đình(内庭).
Trị pháp:
– Phương 1 dùng: Điểm, ấn, nã (bóp–nhón), xoa, (kỹ pháp ký hiệu ● trong bản gốc), xát, chấn. Trước điểm ấn Vị du 100 lần; nã–điểm Nội quan 100 lần; rồi điểm–xoa Túc tam lý, Nội đình mỗi huyệt 50–100 lần. Xoa bụng thuận chiều kim đồng hồ 3–5 phút; tiếp dùng “● điểm pháp” qua lại vùng lưng 5–10 lượt. Lại ấn–xoa Tỳ du, Can du, Túc tam lý… mỗi huyệt 30–50 lần. Sau đó xoa xát hai mạng sườn 5–10 lượt; dùng lòng bàn tay ấn–rung vùng bụng 5–10 lượt. Mỗi ngày điều trị 1–2 lần. Người đau dữ dội có thể trước tiên dùng lực điểm ấn Tỳ du, Vị du, Túc tam lý… đến khi đau giảm rồi theo pháp điểm huyệt nói trên.
– Phương 2 dùng: điểm, ấn, xoa, ma (xoa xoay), xát, chấn. Trước dùng lực điểm ấn Vị du 100 lần; nã–điểm Nội quan 100 lần; điểm–xoa Túc tam lý, Lương khâu, Hãm cốc hoặc Nội đình mỗi huyệt 50–100 lần; xoa bụng thuận chiều kim đồng hồ 5–10 phút. Lại dùng “phép” day qua lại dọc cột sống 5–10 lượt; điểm ấn Tỳ du, Can du… mỗi huyệt 30–50 lần. Sau đó xoa xát hai mạng sườn 5–10 lượt. Chấn (rung) Trung quản và rốn mỗi nơi 1 phút.
Chu kỳ: Mỗi ngày 1 lần (đau nhiều: ngày 2 lần), 10 ngày là 1 liệu trình. Sau khi triệu chứng giảm vẫn cần kiên trì. Người bệnh có thể tự điểm–xoa Nội quan, Túc tam lý, Lương khâu, Hãm cốc… để củng cố hiệu quả.
Chủ trị: Đau vị quản (dùng Phương 1); viêm dạ dày mạn — viêm dạ dày nông, teo, phì đại (đều dùng Phương 2).
Phụ ký: Chứng nghiệm trên lâm sàng đều có hiệu quả tốt; kiên trì điều trị ắt công hiệu. Đồng thời nên kiêng rượu thuốc lá, ít uống trà, tránh cay nóng, tránh mệt nhọc… để giúp củng cố hiệu quả.
Loét dạ dày và tá tràng(胃及十二指肠溃疡)
Sự hình thành có thể liên quan đến rối loạn chức năng hệ thần kinh trung ương và tác dụng tiêu hóa của axit dịch vị cùng pepsin, nên còn gọi là “loét tiêu hóa”; thuộc phạm vi “vị quản thống(胃脘痛)”, “vị tâm thống(胃心痛)”, “tâm khẩu thống(心口痛)” của Trung y; là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do tình chí uất kết, ăn uống thất điều, khí trệ huyết ứ, lạc mạch tổn thương; hoặc do viêm dạ dày mạn (vị quản thống) chuyển thành.
【Chứng trạng】
Loét dạ dày: đau xuất hiện sau ăn 30–60 phút, vị trí đau hơi lệch trái vùng thượng vị, kéo dài 1–2 giờ rồi mới giảm.
Loét tá tràng: thường đau khi đói hoặc sau ăn 2–4 giờ, vị trí đau hơi lệch phải vùng thượng vị, ăn vào thì giảm.
Các cơn loét đều có tính “nhịp điệu”. Đau kèm cảm giác bị đè ép, căng trướng; có thể âm ỉ, rát bỏng hoặc dữ dội, thường mang tính chu kỳ; hay kèm buồn nôn nôn ói, ợ hơi, ợ chua; nặng có hắc phân hoặc nôn ra máu. Tại huyệt Vị du(胃俞), Cách du(膈俞), Can du(肝俞) thường có điểm ấn đau.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Vị du(胃俞), Thận du(肾俞), Đại trường du(大肠俞).
Trị pháp: thôi áp (đẩy–ấn). Cho bệnh nhân nằm sấp, người thao tác đứng bên trái; ngón cái đặt lên huyệt phía trái của bệnh nhân, ngón trỏ đặt lên huyệt đối xứng phía phải (thành cặp), lực từ nhẹ đến mạnh, theo nhịp hô hấp mà đẩy–ấn lên xuống. Mỗi huyệt 1–3 phút.
Chủ trị: Đau do loét tiêu hóa, viêm ruột thừa, viêm dạ dày, co thắt dạ dày–ruột, rối loạn chức năng dạ dày–ruột, giun đường mật, sỏi mật… Bệnh dạ dày, can, đởm: lấy Vị du, Tiểu trường du; hệ tiết niệu: Thận du; viêm ruột thừa, bệnh đại tràng: Đại trường du.
Phụ ký: Các trường hợp chỉ định phẫu thuật tuyệt đối, suy kiệt nặng, sốc, hôn mê và suy tim–phổi nặng đều chống chỉ định phương pháp này. Đây chỉ là biện pháp giảm đau. Hiệu quả giảm đau: trong 282 ca, hiệu quả rõ (hết đau ngay) 177 ca, giảm đau 98 ca, dịu đau 7 ca. Thường đang đẩy–ấn hoặc sau đó là thấy giảm đau; nếu đau tái phát có thể lặp lại phương này.
Phối huyệt phương hai: A thị huyệt(阿是穴 — tìm điểm ấn đau vùng lưng đối xứng với vị quản), Trung quản(中脘), Túc tam lý(足三里, hai bên). Loét dạ dày gia Vị du(胃俞); loét tá tràng gia Đại trường du(大肠俞).
Trị pháp: xoa ấn. Thực chứng: trước ấn sau xoa; hư chứng: trước xoa sau ấn; cương nhu kiêm thi, lực tùy thể trạng. Mỗi huyệt 5 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: loét tiêu hóa.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt; nếu tùy chứng phối bột thuốc uống, hiệu quả càng cao.
Phối huyệt phương 3: Lương khâu(梁丘, hai bên), Trung quản(中脘), Nội quan(内关, hai bên), Công tôn(公孙, hai bên).
Trị pháp: chỉ áp. Lần lượt dùng cường độ trung bình ấn các huyệt trên (Trung quản dùng xoa ấn), mỗi huyệt 5 phút; mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: loét dạ dày, tăng toan vị.
Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu nghiệm. Nếu phối “phức phương Nguyên hồ tán” tự chế uống, hiệu quả càng tốt: Diên hồ sách(延胡索), Ngư cốt(乌贼骨) mỗi vị 30 g; Ngoa lăng tử(瓦楞子), Cao lương khương(高良姜), Chế hương phụ(制香附) mỗi vị 15 g; tán mịn, mỗi lần 1,5–3 g, ngày 3 lần.
Phối huyệt phương 4: Nội quan(内关), Lương khâu(梁丘), Vị du(胃俞), Túc tam lý(足三里), Công tôn(公孙), Thái xung(太冲).
Trị pháp: tráp (掐), điểm, ấn, xoa.
– Đặt đầu ngón cái lên Nội quan, đầu ngón trỏ ở mặt lưng (tức vị trí Ngoại quan), hai ngón dùng lực tương đối nặng bấu–ấn; mỗi 20 giây thả lỏng vài giây; lặp 3–5 phút, đạt cảm giác căng nặng tại chỗ là vừa. Phép này thích hợp các trường hợp loét dạ dày–tá tràng kèm đau, nôn, ợ hơi, ợ chua.
– Dùng bụng ngón cái ấn mạnh Lương khâu; mỗi nửa phút thả lỏng 10 giây; lặp 3–5 phút, đến khi căng đau rõ — trị đau dạ dày không dứt.
– Dùng bụng ngón cái ấn Vị du, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây; lặp 5 phút, đến khi ê căng rõ — có tác dụng giảm đau, chống co thắt.
– Dùng bụng ngón cái hoặc ngón giữa xoa ấn nhẹ Túc tam lý 3–5 phút, đến khi ê căng nhẹ — trị trướng bụng, táo bón, tiết tả.
– Đặt đầu ngón cái lên Công tôn, bốn ngón còn lại đặt trên mu bàn chân; ngón cái dùng lực tương đối nặng bấu–ấn; mỗi 20 giây thả lỏng 3–5 giây; lặp 2–3 phút, đến khi ê căng rõ — hiệu quả tốt với đau dạ dày.
– Dùng đầu ngón trỏ điểm–xung Thái xung; tăng dần lực, khoảng 200 lần/phút; kéo dài 1–2 phút, đến khi căng đau rõ — nhất thích hợp với loét dạ dày–tá tràng kèm nôn chua.
Liệu trình: mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 15 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: loét dạ dày và tá tràng.
Phụ ký: tác giả trị 100 ca; sau 3–5 liệu trình: khỏi 51 ca, hiệu quả rõ 25 ca, có hiệu quả 21 ca, không hiệu quả 3 ca.
Top of Form
Chứng thần kinh dạ dày(胃神经官能症)
Là một loại của thần kinh suy nhược (thần kinh chức năng), khá thường gặp trên lâm sàng.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do rối loạn chức năng dạ dày, lại thêm tinh thần bị kích thích xấu kéo dài khiến hệ thần kinh cao cấp mất cân bằng.
【Chứng trạng】
Đau không khu trú ở vùng thượng vị, vùng vị quản có cảm giác nóng rát, ợ hơi, trào chua, chướng bụng, buồn nôn nôn ói, ăn kém, đôi khi táo bón, tiêu chảy, thậm chí toàn thân mệt mỏi… nhưng xét nghiệm thường không phát hiện dương tính.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Vị du(胃俞), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里), Đại trường du(大肠俞), Can du(肝俞).
Trị pháp: Thôi áp, chỉ áp. Từ trên xuống dưới, dùng bụng hai ngón cái đẩy ấn và búng nhẹ mỗi đường 5–10 lượt; rồi ấn mạnh Nội quan, Túc tam lý hai bên mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: chứng thần kinh dạ dày.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, phần lớn hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: hai bên cột sống (từ Cách du(膈俞) đến Đại trường du(大肠俞) và hai bên kẽ các mỏm gai — tổng cộng 4 đường), Trung quản(中脘), Túc tam lý(足三里, đôi).
Trị pháp: thôi áp, xoa ấn. Trước hết dọc hai bên cột sống, từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài, dùng hai ngón cái đẩy ấn mỗi đường 15 lượt; sau đó xoa ấn Trung quản và Túc tam lý, mỗi huyệt 5 phút. Cường độ tùy bệnh tình và thể trạng. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: chứng thần kinh dạ dày.
Phụ ký: dùng nhiều năm, đều có hiệu quả khá.
Sa dạ dày(胃下垂)
Là bệnh mạn tính. Nói chung, khi điểm thấp nhất của bờ cong nhỏ dạ dày hạ xuống dưới đường nối hai mào chậu, hoặc hành tá tràng lệch trái, gọi là sa dạ dày. Trung y không có bệnh danh này, nhưng 《Nội kinh》 có mô tả triệu chứng tương tự. Lâm sàng hay gặp ở người thể hình gầy cao.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do ăn uống quá độ làm thương Tỳ Vị; hoặc thất tình nội thương, can khí uất kết, hoành nghịch phạm vị khiến Tỳ Vị bị tổn thương; hoặc Tỳ hư thất vận, đàm thấp thủy ẩm tụ ở vị, dịch ứ lưu tích, càng ngày càng nhiều, Tỳ Vị càng hư, rốt cuộc khí hư hạ hãm, lực thăng cử suy yếu, khiến lực “Tỳ khí thăng đề” ngày một giảm, thế hạ hãm ngày một tăng, dẫn đến nội tạng sa trễ mà thành bệnh này.
【Chứng trạng】
Sa dạ dày: Vùng dạ dày lõm xuống, hạ bụng nhô ra; sau ăn thường thấy đè nặng và đầy trướng vùng vị quản, ợ hơi buồn nôn nôn ói, sôi bụng, tự cảm giác dạ dày bị sa xuống. Có đau bụng mạn, có thể kèm táo bón, tiêu chảy, chóng mặt, mệt mỏi, hồi hộp, mất ngủ, nhiều mộng… Khi lao động, trong bụng có cảm giác co kéo giật.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Khí hải(气海), Trung quản(中脘), Thiên khu(天枢, đôi), Túc tam lý(足三里, hai bên).
Trị pháp: Khấu kích. Dùng hai hoặc bốn ngón tay gõ nhẹ trên các huyệt nói trên 30–40 cái. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: sa dạ dày và viêm dạ dày–ruột mạn.
Phụ ký: Kiên trì điều trị có hiệu quả nhất định; Nếu phối cứu gián tiếp bằng muối tại Thần khuyết(神阙, rốn) 10–20 phút, hoặc dán thuốc tại rốn, hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương hai: từ Chí dương(至阳) đến Mệnh môn(命门) cùng đường giữa các mỏm gai và hai bên cách 0,5 thốn; Vị du(胃俞), Trung quản(中脘), Khí hải(气海).
Trị pháp: Thôi áp, xoa ấn. Trước tiên trên 5 đường dọc cột sống, từ dưới lên trên, từ giữa ra hai bên, nhẹ nhàng đẩy ấn 15–30 lượt, sau đó xoa ấn Thượng quản(上脘), Khí hải, Trung quản, Túc tam lý (đôi) mỗi huyệt 5 phút; mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: sa dạ dày.
Phụ ký: cần kiên nhẫn, phải điều trị lâu dài; đồng thời xoa bóp vùng vị quản, hạ bụng và quanh rốn 10–15 phút mỗi ngày; dùng “đai nâng dạ dày” hỗ trợ sẽ nâng cao hiệu quả.
Phối huyệt phương ba — chủ huyệt: Bách hội(百会), Trung quản(中脘), Khí hải(气海), Túc tam lý(足三里); phối huyệt: Vị du(胃俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Quan nguyên(关元).
Trị pháp: kích, ấn, xoa, chấn, tráp (掐), xát. Lấy Bách hội làm trung tâm, dùng đầu ngón cái khấu kích vùng đầu 3–5 phút. Ấn xoa Trung quản, Khí hải, Quan nguyên, Vị du, Tỳ du, Thận du mỗi huyệt 50–100 lần; dùng lòng bàn tay chấn rung vùng bụng 1–2 phút.
Tiếp theo dùng đầu năm ngón một tay tráp vào bờ dưới thân vị (bờ dưới dạ dày), vừa rung vừa đỡ nhấc lên — gọi là “thác pháp” (đỡ nâng); lặp 3–5 lượt. Một tay ấn giữ mỏm cùng vai của xương vai, tay kia lòng bàn tay hướng ra ngoài, từ bờ dưới xương vai chéo lên trên dùng lực tráp vào giữa xương vai và xương sườn — gọi là “tráp pháp”; mỗi bên 5 lần. Lòng bàn tay xoa bụng 3–5 phút. Ấn xoa Túc tam lý 30–50 lần. Lại dùng lòng bàn tay xát nóng hai bên lưng dọc kinh Bàng quang.
Mỗi ngày điều trị 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình; khi triệu chứng cải thiện có thể đổi cách ngày 1 lần.
Chủ trị: sa dạ dày.
Phụ ký: kiên trì lâu dài, chỉ có lợi. Điều trị bệnh này nên lấy thuốc làm chính, phương pháp trên làm phụ; đồng thời dùng đai nâng dạ dày, và kiên trì mỗi sáng tối hít thở sâu 10–20 lần — đây là cách đơn giản, hiệu quả để tăng cường cơ bụng, cải thiện sa dạ dày.
Top of Form
Co cứng cơ hoành (nấc)(膈肌痉挛〔呃逆〕)
Trong Trung y gọi “ách nghịch(呃逆)”, dân gian gọi “đánh ợ”. Do khí nghịch xung lên, trong họng nấc liên hồi, tiếng ngắn và dồn dập, khó tự chủ. Phần lớn xuất hiện đơn độc; nếu là triệu chứng kèm theo bệnh khác thì thường báo hiệu bệnh thế nặng lên.
【Nguyên nhân】
Chủ yếu do Vị khí nghịch lên (trào ngược), cõ liên quan mật thiết tới Tỳ, Thận, Can. Thường vì kích thích hàn lương quấy rối Vị khí; hoặc ăn quá vội; hoặc ẩm thực bất tiết, ăn nhiều thực phẩm sống lạnh làm tổn thương Vị khí; hoặc tình chí uất ức, Can khí phạm Vị; hoặc Tỳ Vị hư nhược, Trung khí tổn, Tỳ Vị thất hoà. Cũng có thể do Thận khí không nạp, khiến khí nghịch xung lên, động cách mà nấc liên thanh — chứng này thường nặng.
【Chứng trạng】
Nấc liên tiếp; có nhẹ có nặng. Nếu phát thoáng qua, phần nhiều nhẹ, thường không dùng thuốc cũng khỏi; nếu tái phát, kéo dài không dứt thì chứng thường nặng; nếu kèm theo bệnh khác thì càng nặng, cần thẩm tra kỹ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Chỉ ế điểm(止呃点 — ở chỗ tai luân cước biến mất – vị trí vị huyệt, kéo về phía trước, tức điểm cơ mềm ở giữa vùng Vị và Hung tê [đối tai luân] hơi phía trên).
Trị pháp: Dùng bấu ấn (掐压). Dùng móng hai ngón cái ấn chặt “Chỉ ế điểm” 2–3 phút; thường nấc dừng ngay lúc đó. Trường hợp ngoan cố có thể phối điện châm: lấy Đản trung(膻中), Cưu vĩ(鸠尾), Nội quan(内关)…, đắc khí xong nối máy G6805, dùng sóng liên tục 15–20 phút, mức ra điện vừa sức chịu của bệnh nhân.
Chủ trị: nấc.
Phụ ký: điều trị hơn 30 ca, đều đạt hiệu quả rõ rệt.
Phối huyệt phương hai: Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里, đều hai bên).
Trị pháp: chỉ ấn. Trước sát khuẩn quy ước tại Túc tam lý, dùng kim số 7 hút 0,5 ml atropin, tiêm riêng vào Túc tam lý trái và phải; sau đó thầy thuốc dùng ngón tay ấn Nội quan, từ nhẹ đến nặng, để bệnh nhân có cảm giác ê, căng, tê (trong ngưỡng chịu được). Đồng thời vừa ấn vừa trò chuyện, phân tán chú ý — hiệu quả càng tốt. Mỗi lần ấn Nội quan 5–10 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: nấc.
Phụ ký: thường 1 lần là khỏi, trường hợp ngoan cố 2–3 lần có hiệu. Có bệnh nhân nấc dừng hoặc giảm nhiều ngay khi tiêm thuốc.
Phối huyệt phương ba: Nội quan(内关), Ngoại quan(外关, đều hai bên).
Trị pháp: chỉ ấn. Bệnh nhân ngồi, lòng tay hướng lên, gập khuỷu 90°; người thao tác đối diện bệnh nhân, đặt hai ngón cái phẳng lên Nội quan hai bên; ngón trỏ và giữa đặt lần lượt lên Ngoại quan và phía dưới; ngón giữa đỡ hai khuỷu; sau đó ngón cái và trỏ dùng lực véo–ấn Nội/Ngoại quan, cho kích thích mạnh hoặc trung bình; đồng thời bảo bệnh nhân hít thở sâu. Mỗi lần ấn 3–5 phút; đa số mỗi ngày làm 1 lần, cá biệt 2–3 lần.
Chủ trị: co cứng cơ hoành.
Phụ ký: điều trị 30 ca: khỏi 29 (trong đó 12 ca 1 lần khỏi, 8 ca 2 lần, 5 ca 3–4 lần, 4 ca 5 lần; có 2 ca phối thuốc Trung y), không hiệu quả 1.
Phối huyệt phương bốn: Nhân nghênh(人迎, hai bên).
Trị pháp: chỉ ấn. Bệnh nhân nằm ngửa hoặc ngửa tựa; người thao tác dùng hai ngón trỏ ấn Nhân nghênh hai bên. Lực ngón trỏ cần thích đáng, không quá mạnh.
Chủ trị: nấc.
Phụ ký: điều trị 23 ca — trong đó 5 ca huyết khối não kèm nấc, 2 ca hysteria kèm nấc, 15 ca do ăn uống hoặc cảm lạnh; tuổi nhỏ nhất 7, lớn nhất 82 — đều đạt hiệu quả hài lòng, đa số 1 lần nấc ngừng. Ấn huyệt này có tác dụng thông kinh lạc, điều khí huyết, chỉ ế, nên hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương năm (lấy huyệt):
1/ Thiên đột(天突); 2) Toản trúc(攒竹), Suất cốc(率谷), Giác tôn(角孙); 3) Thiên tông(天宗); 4) Thính cung(听宫).
Trị pháp:
• Phương 1 dùng ấn: dùng bụng ngón cái ấn Thiên đột 100–200 cái; đồng thời bảo bệnh nhân nhắm mắt, niệm thầm — phần nhiều 1 lần có hiệu.
• Phương 2 dùng điểm, ấn, ép: hai đầu ngón cái điểm–ấn Toản trúc hai bên; hai bụng ngón giữa cùng lúc ấn Suất cốc hoặc Giác tôn 100–200 cái; các ngón còn lại áp sát vùng thái dương, hơi dùng lực — thường 1 lần có hiệu.
• Phương 3 dùng ấn: hai đầu ngón cái ấn mạnh Thiên tông hai bên; người bệnh đồng thời khua răng (khấu xỉ) đếm thầm 100–200 cái — 1 lần là có hiệu quả.
• Phương 4 dùng ấn: hai đầu ngón cái ấn mạnh Thính cung hai bên; người bệnh nhắm mắt, khấu xỉ đếm 100–200 cái; sau khi hết nấc tiếp tục ấn 1–3 phút để củng cố hiệu quả.
Chủ trị: nấc.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, thường 1 lần đã có hiệu quả.
Top of Form
Chứng tăng axit dạ dày(胃酸过多症)
Thuộc phạm vi “vị quản thống(胃脘痛)” của Trung y.
【Nguyên nhân】
Thường do ăn vội, nuốt nhanh, nhai không kỹ; hoặc do bệnh răng miệng nên nuốt khi chưa nhai kỹ làm tổn thương Tỳ Vị; hoặc Tỳ Vị hư nhược, Can khí phạm Vị; hoặc do thần kinh suy nhược, ăn quá nhiều tinh bột và đồ có hương liệu, kích thích thần kinh chi phối tiết dịch của tuyến dạ dày; cũng có khi do kinh sợ, kích thích tinh thần mà phát bệnh.
【Chứng trạng】
Ban đầu vùng dạ dày có cảm giác đè nặng, khó chịu, ợ chua, cồn cào, ợ hơi; sau đó xuất hiện đau dạ dày. Đau thường xảy ra sau ăn khoảng 2 giờ, lan ra sau lưng đến hai bả vai. Tuy vậy người bệnh thường còn thèm ăn, hay kèm táo bón. Nếu tiến triển thêm, phần nhiều dẫn đến loét dạ dày.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Lương khâu(梁丘, hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Ấn mạnh huyệt này 3–5 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: tăng axit dạ dày.
Phụ ký: dùng nhiều lần đều hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Dương lăng tuyền(阳陵泉, hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Ấn mạnh 3–5 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: tăng axit dạ dày.
Phụ ký: hiệu quả tốt. Nếu phối “Nguyên hồ tán” tự chế (Diên hồ sách 延胡索 15 g; Ngư cốt 乌贼骨, Ngoa lăng tử 瓦楞子 mỗi vị 5 g; tán mịn) dùng uống và dán ngoài, hiệu quả càng tốt.
– Uống: mỗi lần 3 g, ngày 2–3 lần.
– Dán ngoài: mỗi lần 2,5 g, hoà với nước gừng tươi thành hồ đặc, dán tại Thần khuyết(神阙) và Trung quản(中脘), phủ gạc, cố định bằng băng dính, mỗi ngày thay 1 lần.
Co thắt thực quản(食管痉挛)
Thuộc phạm vi “đau ngực(胸口痛)”, “khí thống(气痛)” của Trung y; nữ giới gặp nhiều hơn.
【Nguyên nhân】
Thường do hút thuốc, rượu quá độ, lao lực tinh thần – thể chất, hoặc kích thích tinh thần; cũng có thể do bệnh não–tuỷ, viêm thực quản, thần kinh suy nhược, hysteria, bệnh tử cung gây phản xạ thần kinh.
【Chứng trạng】
Đau do co thắt thực quản có tính cơn; khi nuốt thức ăn, đau càng tăng; nuốt thức ăn đặc thường dễ chịu hơn so với lỏng. Thời điểm phát, vị trí và mức độ đau không nhất định; vị trí đau lúc ở đoạn trên, lúc ở đoạn dưới của thực quản.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: hai bên khe giữa các mỏm gai đốt ngực T5–T6–T7–T8.
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Dùng hai ngón cái ấn mạnh hai bên những vị trí trên (tổng 6 điểm) mỗi điểm 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: co thắt thực quản.
Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả khá tốt.
Phối huyệt phương hai: Phong trì(风池), Đại trữ(大杼), Phế du(肺俞), Đản trung(膻中), Thượng quản(上脘), Khí hải(气海), Trung cực(中极), Khúc trạch(曲泽), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交).
Trị pháp: chỉ ấn, chấn rung, xoa ấn, điểm huyệt. Mỗi lần chọn 4–5 huyệt, luân phiên thực hiện. Tại các huyệt liên quan tiến hành ấn, xoa, rung, điểm mỗi huyệt 1,5–3 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: co thắt thực quản.
Phụ ký: lâm sàng chứng nghiệm, nếu kiên trì thì hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương ba: Thiên trụ(天柱), Kiên tỉnh(肩井), Quyết âm du(厥阴俞), Ngọc đường(玉堂), Cự khuyết(巨阙), Quan nguyên(关元), Nội quan(内关), Địa cơ(地机).
Trị pháp: chỉ ấn, chấn rung. Lần lượt ấn mạnh các huyệt trên mỗi huyệt 1,5–3 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: co thắt thực quản.
Phối huyệt phương bốn: Dương khê(阳溪), Tam gian(三间), Gian sử(间使), Thiên đột(天突).
Trị pháp: chỉ ấn, chấn rung. Ấn mạnh phối chấn rung các huyệt trên, mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: co thắt thực quản và cảm giác nghẹn khí ở yết hầu.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Co thắt dạ dày(胃痉挛)
Là một triệu chứng thứ phát trong các bệnh khác (như viêm dạ dày cấp–mạn, loét dạ dày và tá tràng, chứng thần kinh dạ dày…). Trung y không có bệnh danh riêng, đa phần quy vào phạm vi “vị quản thống(胃脘痛)”.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do bài tiết axit dịch vị quá mức kích thích niêm mạc dạ dày, dẫn đến co thắt cơ trơn. Thường được cho là liên quan đến lạm dụng thuốc lá, trà, rượu; hoặc kích thích do bệnh cơ quan sinh dục nữ, rối loạn kinh nguyệt, mang thai…
【Chứng trạng】
Đau bụng dữ dội đột ngột, đau như khoan, như châm, như bỏng, như xoắn. Người bệnh hay co tay hoặc dùng nắm đấm ấn mạnh vào bụng để giảm đau. Đau thường lan lên ngực trái, bả vai trái, vùng lưng. Đồng thời cơ bụng cũng co rút; có thể kèm buồn nôn, nôn; nặng thì mặt tái, tay chân lạnh, mồ hôi lạnh vã, thậm chí bất tỉnh. Thường sau vài phút đến vài giờ, ợ hơi hoặc nôn xong thì đỡ. Có thể phát nhiều lần trong ngày, hoặc vài ngày–vài tháng mới phát một lần.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: A thị huyệt(阿是穴, vùng phụ cận Trung quản(中脘), tương ứng môn vị trên giải phẫu).
Trị pháp: chỉ áp. Sờ tìm điểm đau nhất ở bụng (tức A thị huyệt), rồi dùng bụng ngón cái phải, từ nhẹ đến nặng ấn 30 giây; tiếp tục luân phiên ấn nhẹ–nặng 3 lần, mỗi lần 0,5–1 phút; kết thúc bằng một lần ấn mạnh 1 phút. Sau đó cho người bệnh đứng đối diện tường, thực hiện: hít sâu – nín thở – thở ra – nín thở, lặp 3 lần.
Chủ trị: co thắt dạ dày.
Phụ ký: phối liệu pháp hô hấp điều trị 160 ca, đều được chỉ áp trong 10 phút–2 giờ sau khởi phát. Kết quả: khỏi hẳn 117 ca (đau, nôn, buồn nôn hết, tự thấy không còn khó chịu); cải thiện 31 ca (đau và triệu chứng giảm rõ, chịu được; buồn nôn, nôn hết); không hiệu quả 12 ca. Bệnh nhân co thắt dạ dày đơn thuần, đình trệ thức ăn đáp ứng tốt hơn. Thủ pháp không chỉ giải co thắt, giảm đau, mà với một số co thắt dạ dày đơn thuần còn có thể chữa khỏi. Trường hợp đau do bệnh nguyên khác cần trị căn nguyên. Chống chỉ định ở tổn thương thực thể nặng như ung thư dạ dày, xuất huyết lớn do loét tiêu hóa.
Phối huyệt phương hai: Trung quản(中脘).
Trị pháp: điểm huyệt. Dùng ngón tay điểm ấn Trung quản 50–100 cái, rồi xoa bóp tại chỗ 5 phút.
Chủ trị: co thắt môn vị.
Phụ ký: điều trị 110 ca; dưới chiếu X-quang có uống baryt thấy tất cả sau điểm ấn nhu động dạ dày tăng; 94 ca tăng tần số và tốc độ sóng, co thắt môn vị được giải, baryt qua môn vị vào ruột non; 12 ca sau 3–5 lần điểm ấn kèm ấn–đẩy thì baryt qua môn vị; còn 4 ca không qua được.
Phối huyệt phương ba: Túc tam lý(足三里), Công tôn(公孙), Lệ đoài(厉兑) — đều hai bên.
Trị pháp: chỉ áp. Dùng hai ngón cái ấn mạnh các huyệt trên, mỗi huyệt 5 phút. Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: cơn co thắt dạ dày.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả khá tốt, đa số 1 lần đã thấy hiệu.
Phối huyệt phương bốn: Nội quan(内关), Lương khâu(梁丘), Vị du(胃俞), Túc tam lý(足三里), Công tôn(公孙), Thái xung(太冲), Thiên khu(天枢), Đại hoành(大横).
Trị pháp: tráp (掐), ấn, xoa, ép.
– Đặt đầu ngón cái lên Nội quan, đầu ngón trỏ ở mặt lưng (vị trí Ngoại quan), hai ngón đối lực bấu–ấn; mỗi 20 giây thả lỏng vài giây; lặp 3–5 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác căng nặng — hợp trị loét dạ dày–tá tràng kèm đau, nôn, ợ hơi, trào chua.
– Dùng bụng ngón cái ấn mạnh Lương khâu; mỗi nửa phút thả lỏng 10 giây; lặp 3–5 phút, đến khi căng đau rõ — thường dùng khi đau dạ dày không dứt.
– Dùng bụng ngón cái ấn Vị du; mỗi 20 giây thả lỏng vài giây; lặp 5 phút, đến khi ê căng — có tác dụng giảm đau, chống co thắt.
– Dùng bụng ngón cái hoặc ngón giữa xoa ấn nhẹ Túc tam lý 3–5 phút, đến khi ê căng nhẹ — trị trướng bụng, tiêu chảy…
– Đặt đầu ngón cái lên Công tôn, bốn ngón còn lại ở mu bàn chân, ngón cái dùng lực tương đối nặng bấu–ấn; mỗi 20 giây thả lỏng 3–5 giây; lặp 2–3 phút, đến khi ê căng rõ — hiệu quả tốt với chứng đau dạ dày.
– Dùng đầu ngón trỏ điểm–xung ấn Thái xung; tăng dần lực, khoảng 200 lần/phút; 1–2 phút, đến khi căng đau rõ — đặc biệt hợp với loét dạ dày–tá tràng kèm nôn chua.
– Đặt bụng hai ngón cái lên Thiên khu hoặc Đại hoành để ấn dò; lực tương đối nặng, duy trì 2–3 phút, giữa chừng có thể thả lỏng vài lần; đến khi ê căng rõ — hợp với co thắt ruột.
Mỗi ngày điều trị 1 lần, 5 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: co thắt dạ dày–ruột.
Phụ ký: dùng nhiều lần đều hiệu quả; điều trị lâu dài hiệu quả càng tốt.
Top of Form
Co thắt ruột(肠痉挛)
Còn gọi là đau quặn ruột(肠绞痛).
【Nguyên nhân】
Thường do bị lạnh kích thích; hoặc do thần kinh suy nhược, lao tủy xương; sốt rét, ngộ độc chì, bệnh gút, kinh nguyệt không đều, ký sinh trùng đường ruột… cũng có thể khởi phát.
【Chứng trạng】
Đau bụng. Trước khi đau có đầy hơi, sôi bụng, đau tăng dần; cũng có khi phát đột ngột, đau như xoắn, như châm chích, phần nhiều ở quanh rốn, lan ra thắt lưng, tứ chi, các khớp. Ấn vùng rốn người bệnh thấy dễ chịu. Sau vài phút đến vài giờ, đau dần giảm; hoặc sau khi nôn, ợ hơi thì triệu chứng có thể mất.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Cấp mạch huyệt(急脉穴, ở vùng bẹn, lệch về phía trong so với đường giữa; ấn có thể sờ thấy mạch đùi đập, mỗi bên 1 huyệt).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Thường lấy huyệt cùng bên với bên đau; nếu đau cả hạ bụng, có thể dùng cả hai bên. Bệnh nhân nằm ngửa, duỗi thẳng hai chân; người thao tác dùng ngón cái ấn vào huyệt, từ từ tăng lực, đến khi cảm giác kiểu lấp ló như có nhịp mạch đập lại như không thì là thích hợp. Ấn khoảng 10 giây rồi thả lỏng, lại ấn rồi thả; mỗi lần thả lỏng, bệnh nhân cảm thấy có luồng nóng từ huyệt lan xuống gối hoặc tới bàn chân.
Chủ trị: co thắt ruột.
Phụ ký: tác giả điều trị 25 ca, đều ấn một lần là hết đau, thường không quá 5 phút đã có hiệu quả. Ví dụ một nữ 50 tuổi đau dữ dội hạ bụng do co thắt ruột, điều trị theo phương pháp trên, cơn đau hết; điều trị 8 lần thì khỏi, theo dõi 2 năm không tái phát.
Phối huyệt phương hai: Túc tam lý(足三里).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Ấn mạnh một hoặc hai bên Túc tam lý 4–5 phút; hoặc sau khi ấn thì cứu bằng ngải điếu vài phút là có hiệu.
Chủ trị: co thắt ruột.
Phụ ký: Có lần chúng tôi đi tàu từ Thái Nguyên về Bắc Kinh, khoảng 2 giờ sáng nghe tiếng run cầm cập và rên khẽ ở giường trên. Hóa ra một hành khách mang thai 3 tháng lên tàu thì đau bụng dữ dội, có bác sĩ chẩn đoán do dọa sảy, định đến ga Phong Đài sẽ vào viện. Khám và xem xét, tôi cho rằng là co thắt ruột chứ không phải dọa sảy, liền ấn huyệt Túc tam lý một bên; sau bốn–năm phút, bệnh nhân không còn rên. Mời chị xuống giường dưới để tiếp tục, chị sợ vận động nhiều dễ sảy nên không muốn xuống; chúng tôi trấn an, giải thích chủ yếu do bị lạnh gây co thắt ruột, không phải sảy thai, đừng lo. Xuống giường dưới, tiếp tục ấn Túc tam lý và cho uống trà nóng. Nửa giờ sau, chị hết đau hoàn toàn. Sau đó cứu bằng điếu thuốc lá (hơ) vài phút ở Túc tam lý hai bên. Cuối cùng khuyên chị xuống đi lại, chị lảo đảo đi vài bước, rồi mới mỉm cười vui vẻ.
Top of Form
Đau bụng(腹痛)
“Đau bụng” ở đây chỉ toàn bộ vùng dưới rốn đến trên xương mu xuất hiện đau; là bệnh thường gặp trên lâm sàng, nam nữ, già trẻ đều có thể mắc. Có thể xuất hiện đơn độc hoặc thứ phát trong bệnh khác.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do ngoại cảm phong, hàn, thử, thấp; hoặc ăn nhiều thực phẩm sống lạnh làm thương tổn do ăn uống; hoặc tình chí thất thường khiến khí trệ huyết ứ; hoặc do bệnh khác gây nên.
【Chứng trạng】
Đau bụng. Vị trí bệnh chia đại phúc, tiểu phúc, thiếu phúc; chứng có hàn, nhiệt, hư, thực — cần biện chứng kỹ để trị.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: hai bên ngoài 1,5 thốn ở khe giữa gai sau đốt ngực 9–10 (tương đương Can du(肝俞), Đởm du(胆俞)).
Trị pháp: chỉ ấn. Ở các vị trí trên, hoặc tìm điểm ấn đau (điểm phản ứng) giữa Cách du(膈俞) và Đởm du(胆俞), dùng ngón cái và ngón trỏ, hoặc hai ngón cái áp sát huyệt, ấn trượt xoa bóp, trước nhẹ sau nặng, đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác chua, tê, căng. Sau 3–5 phút, cơn đau có thể giảm hoặc hết.
Chủ trị: đau bụng cấp.
Phụ ký: dùng phương này trị 20 ca đau bụng cấp do giun đường mật, giun ruột, viêm tụy cấp, đau dạ dày… đều đạt giảm đau hoặc hết đau.
Phối huyệt phương hai: Thừa sơn(承山).
Trị pháp: chỉ ấn. Bệnh nhân ngồi hoặc nằm nghiêng; người thao tác tay phải nắm phần dưới cẳng chân người bệnh (nam bên trái, nữ bên phải), ngón cái ấn huyệt — trước nhẹ sau nặng, trước mềm sau cứng, trước nông sau sâu — đến khi người bệnh cảm thấy căng tức rõ ở huyệt thì ngón cái ấn mạnh sâu; đồng thời bảo bệnh nhân dùng thở bụng, hít sâu một hơi (tới mức tối đa), dừng khoảng nửa phút rồi từ từ thở ra, ngón cái theo đó dần buông lỏng; sau đó xoa nhẹ huyệt vài lần thì đau dừng. Cần thiết có thể lặp lại 1 lần.
Chủ trị: đau bụng do nhiều nguyên nhân; kiêm trị nấc.
Phụ ký: thường đạt hiệu quả rõ rệt; đa số 1 lần là hết đau, nhiều nhất 2 lần tất có hiệu quả. Pháp này chỉ để cầm đau; sau khi hết đau cần trị theo căn nguyên. Khi thao tác, người già yếu, phụ nữ, trẻ em không nên dùng lực quá mạnh. Phụ nữ có thai cấm dùng.
Phối huyệt phương ba: từ Phế du(肺俞) đến Thận du(肾俞), tức hai bên các khe giữa gai sau từ đốt ngực 3 đến đốt thắt lưng 2.
Trị pháp: thôi ấn, xoa ấn. Bệnh nhân nằm sấp.
Bước 1: hai ngón cái dọc hai bên cột sống, từ trên xuống dưới, đẩy ấn 3–5 lượt;
Bước 2: lòng bàn tay phải ấn vùng hai bên các mỏm gai, từ trên xuống dưới, xoa ấn theo chiều kim đồng hồ;
Bước 3: dọc tuyến từ Thận du lên Phế du, từ trên xuống dưới, nâng–kéo da lưng.
Mỗi lần 25–30 phút.
Chủ trị: đau bụng cấp.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Phối huyệt phương bốn: Túc tam lý(足三里).
Trị pháp: chỉ bấu ấn (指掐). Khi đau, dùng ngón cái bấu ấn một bên Túc tam lý 3–5 phút thì hết đau; cần thiết thì bấu ấn tiếp bên còn lại.
Chủ trị: đau bụng cấp.
Phụ ký: dùng nhiều hiệu quả tốt, đa số 1–2 lần là hết đau.
Phối huyệt phương năm: Thượng cự hư(上巨虚, đôi), Thiên khu(天枢, đôi).
Trị pháp: chỉ ấn. Hai ngón cái thao tác đồng thời, ấn mạnh mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần tới khi khỏi.
Chủ trị: đau bụng cấp do viêm đại tràng.
Phụ ký: thường nghiệm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương sáu: A thị huyệt(阿是穴 — điểm ấn đau), Trung quản(中脘), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Thương khúc(商曲).
Trị pháp: chỉ ấn. Lần lượt ấn mạnh từng huyệt 3–5 phút, ngày 3 lần.
Chủ trị: đau bụng do khí trệ huyết ứ, ấn vào bụng thì tránh (không chịu được ấn).
Phụ ký: thường 1~3 lần thấy hiệu.
Chướng bụng(腹胀)
Chướng bụng đơn thuần ít gặp; phần nhiều xuất hiện trong các bệnh khác (như viêm ruột cấp, bệnh gan, bệnh dạ dày, trẻ em cam tích, sau mổ…), hoặc đi kèm đau bụng.
【Nguyên nhân】
Nguyên nhân khá phức tạp, phần nhiều liên quan đến bệnh mạn tính cũ hoặc sau mổ. Thường do thấp nhiệt, thực tích, khí trệ — phần nhiều thuộc thực chứng; cũng có chướng do hư lâu ngày. Đại lược: sau ăn mà trướng nặng thì phần nhiều ở dạ dày–ruột; nếu đại tiểu tiện điều hòa thì trướng phần nhiều thuộc tạng.
【Chứng trạng】
Chướng bụng, lúc nhẹ lúc nặng; hoặc sau ăn trướng nặng; hoặc gặp biến đổi tình chí thì tăng; đánh rắm thì hơi dễ chịu; có thể đi kèm đau bụng. Chướng bụng thường có kiêm chứng, nhưng thường nhẹ hơn đau bụng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Kiến lý(建里), Thượng quản(上脘), Thiên khu(天枢, đôi), Túc tam lý(足三里, đôi).
Trị pháp: chỉ ấn, khấu kích. Trước dùng ngón trỏ hoặc 5 ngón gõ lên 3 huyệt đầu với tần số 80–150 lần/phút; sau đó ấn mạnh Túc tam lý hai bên 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: chướng bụng, sôi ruột; kiêm trị tiêu hóa kém.
Phụ ký: liên tục khoảng 5 lần là hiệu rõ hoặc hết.
Phối huyệt phương hai: Thượng cự hư(上巨虚, đôi), Trung xu(中枢, đôi), Giải khê(解溪, đôi).
Trị pháp: chỉ ấn, chấn rung. Trước ấn mạnh Thượng cự hư hai bên 1–2 phút, rồi thêm chấn rung (trước ấn sau rung) khoảng 3 phút; tiếp theo chỉ ấn Trung xu 3 phút. Cần thiết có thể lặp 1 lần. Trong thao tác có thể phối hợp phương pháp thở.
Chủ trị: chướng bụng.
Phụ ký: lâm sàng thường hiệu quả.
Phối huyệt phương ba: Thiên khu(天枢, đôi), Thượng cự hư(上巨虚, đôi).
Trị pháp: gõ, chỉ ấn. Trước ấn sau gõ, mỗi huyệt 5 phút, ngày 2 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: chướng bụng sau mổ vùng bụng.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương bốn: vòng quanh rốn cách 2 thốn, Túc tam lý(足三里).
Trị pháp: gõ, chỉ ấn. Trước dùng 4 ngón tay gõ vòng quanh rốn ở vành 2 thốn 5 vòng, tần số 100 lần/phút; rồi ấn mạnh Túc tam lý hai bên 3–5 phút đến mức đắc khí. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: các loại chướng bụng.
Phụ ký: dùng nhiều năm, đa số 1 lần đã hiệu, nhiều ca khỏi hẳn.
Ợ hơi, xì hơi(嗳气、矢气)
Ợ hơi và xì hơi (phóng khí) là hai triệu chứng khác nhau, có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời. Thỉnh thoảng hoặc sau phẫu thuật xuất hiện thì là biểu hiện mạch khí thông suốt, thuộc hiện tượng sinh lý, không coi là bệnh lý. Nếu ợ hơi liên tục, hoặc xì hơi dồn dập, thì là phản ứng bệnh lý; tuy không nghiêm trọng, nhưng ảnh hưởng thân tâm và môi trường, nên điều trị.
【Nguyên nhân】
Thường do ăn quá no, lên men thức ăn bất thường làm rối loạn chức năng dạ dày–ruột; hoặc Can khí phạm Vị, Can Vị bất hòa, khí cơ nghịch.
【Chứng trạng】
Ợ hơi liên tiếp, hoặc xì hơi không dứt.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Trung quản(中脘).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Phối hợp phép thở: vừa thở ra vừa ấn mạnh Trung quản 6 giây, lặp 3–5 lần.
Chủ trị: ợ hơi liên tục.
Phụ ký: dùng trên lâm sàng, hiệu quả rõ rệt.
Phối huyệt phương hai: Chỉ thí huyệt(止屁穴, ở hai bên cạnh đầu dưới của bờ sườn dưới, ngay dưới vú).
Trị pháp: dùng nhu(揉) ấn. Từ hai bên bờ sườn dưới ấn vuốt hướng xuống bụng: chậm rãi thở ra, đồng thời ấn 6 giây, lặp 3 lần là hiệu.
Chủ trị: xì hơi (xì hơi to tiếng hoặc liên tiếp).
Viêm ruột cấp–mạn(急慢性肠炎)
Thuộc phạm vi “tiết tả(泄泻)/phúc tả(腹泻)” của Trung y; là bệnh thường gặp quanh năm ở mọi lứa tuổi.
【Nguyên nhân】
Thường do thấp tà xâm nhập, hàn lương phạm trong, thương tổn do ăn uống, tình chí thất điều, Tỳ Vị hư nhược, mệnh môn hỏa suy… Bệnh ở ruột–dạ dày, nhưng liên quan Can Thận.
【Chứng trạng】
Đau bụng, sôi ruột, đi tiêu nhiều lần (mỗi ngày vài lần đến hơn chục lần), phân lỏng, thậm chí như nước, nhưng không có mủ máu và triệu chứng mót rặn. Ngoại cảm, thương thực thường là viêm ruột cấp, phát bệnh đột ngột; Tỳ Thận bất túc thường là viêm ruột mạn, tái phát dai dẳng, lâu ngày không khỏi.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Tam gian(三间, hai bên), Âm lăng tuyền(阴陵泉, hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Hai ngón cái ấn mạnh mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: tiêu chảy, sôi ruột.
Phụ ký: đã dùng nhiều năm, đều thu được hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương hai: Thiên khu(天枢, hai bên), Trung quản(中脘), Khí hải(气海), Túc tam lý(足三里, hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Dùng ngón cái ấn mạnh lần lượt các huyệt trên, mỗi huyệt 5 phút. Khi thao tác nên một ấn một nhả, cương nhu phối hợp. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm ruột cấp–mạn.
Phụ ký: lâm sàng cho hiệu quả tốt; đồng thời đối với đau bụng, kiết lỵ và liệt ruột cũng có hiệu quả khá.
Phối huyệt phương ba: Hạ cự hư(下巨虚, đôi). Kèm chọn: tiêu chảy do tiêu hóa kém thêm Trung quản(中脘), Quan nguyên(关元); viêm ruột cấp thêm Thiên khu(天枢, hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Tại huyệt chính và huyệt phối hợp, dùng hai ngón cái ấn mạnh 3–5 phút, khi ấn có lắc rung vài cái. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm ruột cấp và tiêu chảy nước do tiêu hóa kém.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả khá. Nếu thuộc hàn chứng, có thể cứu tại Quan nguyên(关元), Thần khuyết(神阙) 10–15 phút, hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương bốn
Chủ huyệt: Trung quản(中脘), Thần khuyết(神阙), Đại trường du(大肠俞), Thượng cự hư(上巨虚), Hạ cự hư(下巨虚)。
Phối huyệt: Bách hội(百会), Khí hải(气海), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞), Thận du(肾俞), Túc tam lý(足三里)。
Trị pháp: dùng các thủ pháp rung (振), xoa (摩), điểm (点), nắn–xoa (揉), đẩy (推), ấn (按), véo–nhéo (捏). Trước hết chồng hai lòng bàn tay ấn lên bụng, kèm rung chấn 1 phút, rồi bất ngờ nhấc hai bàn tay lên; cứ một ấn một nhả, lặp 5–10 lần. Xoa bụng ngược chiều kim đồng hồ khoảng 10 phút. Sau đó điểm–xoa Trung quản, Khí hải, Quan nguyên mỗi huyệt 30–50 lần. Tiếp theo đẩy các cơ vùng lưng, thắt lưng, trọng điểm phối hợp ấn–xoa các huyệt Tỳ du, Vị du, Đại trường du, Thận du trong 3–5 phút. Dùng gốc lòng bàn tay ấn–xoa vùng thắt lưng–cùng 2–3 phút, đồng thời dùng mô út (tiểu ngư tế) từ xương cùng cụt dọc theo cột sống xoa–đẩy lên trên, đến khi nóng ấm là được. Dùng ngón cái và ngón trỏ véo chặt cơ vùng xương cùng cụt, một nhả một véo, dần dần di chuyển lên đến huyệt Đại chùy(大椎), lặp 5–10 lần. Sau đó ấn–xoa Túc tam lý, Thượng cự hư, Hạ cự hư mỗi huyệt 30–50 lần. Đồng thời chà xát lên–xuống mặt trong đùi và cẳng chân đến khi nóng ấm. Người bị tiêu chảy kéo dài không dứt thì thêm điểm–xoa Bách hội 100 lần. Mỗi ngày trị 1–2 lần, 5 ngày là 1 liệu trình. Người bệnh sáng và tối mỗi ngày có thể tự dùng một bàn tay xoa bụng theo chiều ngược kim đồng hồ, mỗi lần 100 vòng, xoa nhiều càng tốt.
Chủ trị: tiêu chảy (viêm ruột cấp, mạn).
Phụ ký: ① Tác giả dùng phương này trị 50 ca tiêu chảy, sau 2–5 liệu trình: khỏi hẳn 31 ca, hiệu quả rõ 12 ca, có hiệu quả 6 ca, không hiệu quả 1 ca. ② Trong thời gian điều trị, bệnh nhân nên giữ ấm, kiêng đồ sống lạnh và thức ăn khó tiêu, tránh lao lực quá độ…
Phối huyệt phương năm
Thiên khu(天枢), Hợp cốc(合谷), Túc tam lý(足三里), Âm lăng tuyền(阴陵泉), Đại hoành(大横), Quan nguyên(关元)。
Trị pháp: dùng ấn, xoa, nhéo. Trước hết đặt bụng hai ngón cái lên huyệt Thiên khu: viêm ruột cấp dùng phép ấn dò (扪按), lực tương đối mạnh, ấn 2–3 phút, giữa chừng thả lỏng vài lần; viêm ruột mạn dùng phép xoa ấn (揉按), lực nhẹ hơn, xoa ấn liên tục 5 phút. Đặt đầu ngón cái lên Hợp cốc, đầu ngón trỏ ở mặt lưng huyệt này, hai ngón dùng lực nhéo–ấn; mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp nhiều lần đến khi tại chỗ có cảm giác nặng rõ rệt. Tiếp theo dùng đầu ngón giữa với lực ôn hòa ấn dò Túc tam lý; mỗi nửa phút thả lỏng 10 giây, lặp nhiều lần, lấy cảm giác ê căng tại chỗ làm chuẩn. Lại dùng ngón trỏ hoặc ngón cái ấn dò Âm lăng tuyền, lực hơi mạnh; mỗi nửa phút thả lỏng 10 giây, lặp 2–3 phút, đến khi ê căng rõ. Dùng bụng ngón cái xoa–ấn Đại hoành với lực trung bình; mỗi nửa phút thả lỏng 5 giây, xoa–ấn khoảng 5 phút, lấy cảm giác căng nhẹ tại chỗ làm chuẩn. Pháp này đặc biệt thích hợp trị bụng đau, tiêu chảy. Sau đó dùng bụng ngón giữa hoặc ngón cái xoa–ấn Quan nguyên với lực trung bình; xoa khoảng 1 phút rồi chuyển sang ấn dò (扪按) với lực mạnh hơn, ấn 20 giây rồi thả lỏng 5–10 giây, lại ấn lần nữa như trước; có thể lặp lại nhiều lần kỹ thuật “xoa–ấn xen kẽ”, đến khi có cảm giác ê căng rõ là được. Pháp này đặc biệt thích hợp với viêm ruột mạn kéo dài không khỏi.Liệu trình: mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 5–10 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: viêm ruột cấp, mạn. Phụ ký: qua lặp lại kiểm chứng lâm sàng, hiệu quả xác đáng. Chỉ cần kiên trì và thao tác đúng, đều thu được hiệu quả tốt.
Lỵ tật(痢疾)
Còn gọi “trệ hạ”, “tràng tích”. Danh xưng trong Tây y tương đồng với cách gọi “lỵ tật” trong 《Tế Sinh Phương》. Bệnh thường phát vào mùa hạ–thu, là bệnh truyền nhiễm đường ruột.
【Nguyên nhân】
Căn cứ biểu hiện lâm sàng, tuy chia “xích lỵ”, “bạch lỵ”, “xích bạch lỵ”, nhưng đều do thấp nhiệt gây hại, hoặc kiêm thử thấp nhiệt độc. Phần nhiều vì ăn uống thất thường hoặc không sạch, làm thương tổn Tỳ Vị, thấp nhiệt hun đốt, khí huyết ngưng trệ hóa thành mủ máu. Tuy cũng có hư hàn, nhưng tất do thể chất vốn hư yếu, lỵ kéo dài, hàn lương quá mức, từ thấp nhiệt chuyển thành hư hàn. Lỵ mới mắc thì quyết không phải hư hàn.
【Chứng trạng】
Đi lỵ nhiều lần nhưng không thông suốt, mót rặn (lý cấp hậu trọng), phân nhầy đỏ trắng. Đỏ nhiều gọi “xích lỵ”, trắng nhiều gọi “bạch lỵ”, đỏ trắng lẫn gọi “xích bạch lỵ” — phần nhiều thuộc thấp nhiệt. Nếu đi phân loãng, nhầy trắng, mùi tanh hôi, tứ chi quyết lạnh, tuy có mót rặn nhưng không rõ, mạch tế nhược — thuộc hư hàn.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Túc tam lý(足三里), Thiên khu(天枢), Đại trường du(大肠俞, đều lấy hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Hai ngón cái ấn mạnh lần lượt các huyệt, mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần; sau khi triệu chứng giảm thì cách ngày 1 lần.
Chủ trị: lỵ tật.
Phụ ký: lâm sàng thường có hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Đại trường du(大肠俞, đôi), Túc tam lý(足三里, đôi), Thiên khu(天枢, đôi), Trung quản(中脘), Khí hải(气海).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Dùng một hoặc hai ngón cái hay ngón trỏ ấn mạnh các huyệt trên, mỗi huyệt 1.5–3 phút; cần thiết có thể lặp lại 1 lần. Mỗi ngày điều trị 1 lần.
Chủ trị: lỵ tật; kiêm trị viêm ruột.
Phụ ký: đã dùng nhiều năm, hiệu quả khá.
Phối huyệt phương ba: Thiên khu(天枢), Hợp cốc(合谷), Khí hải(气海), Thượng cự hư(上巨虚), Khúc trì(曲池).
Trị pháp: dùng ấn, xoa, nhéo, điểm, ép. Trước dùng bụng ngón cái xoa ấn Thiên khu, lực nhẹ, xoa liên tục 3–5 phút rồi chuyển sang ấn dò (扪按) với lực hơi mạnh: ấn nửa phút, thả 10 giây, lặp 7–10 lần, lấy cảm giác căng nhẹ tại chỗ làm chuẩn. Đặt bụng ngón cái lên Hợp cốc, bụng ngón trỏ ở mặt lưng huyệt, hai ngón dùng lực nhéo ấn; mỗi 20 giây thả 5 giây, lặp 3–5 phút, đến khi ê căng rõ. Dùng bụng ngón trỏ xoa ấn Khí hải với lực hơi mạnh 3–5 phút, rồi đổi sang điểm–xung ấn 2–3 phút, tạo cảm giác ê căng mạnh — thích hợp bụng đau dữ, có tác dụng đạo trệ, hành khí, chỉ thống. Dùng bụng ngón giữa ấn mạnh Thượng cự hư; mỗi 20 giây thả vài giây; lặp 3–5 phút đến khi ê căng đau rõ rệt. Sau đó dùng đầu ngón cái ấn mạnh Khúc trì; mỗi nửa phút thả vài giây; lặp 3–5 phút, đến khi có cảm giác nặng tại chỗ — thích hợp kèm sốt.
Liệu trình: mỗi ngày 1 lần, 5 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: lỵ do vi khuẩn.
Phụ ký: tác giả trị 35 ca, 1–2 liệu trình: khỏi 27, hiệu quả rõrệt 3, có hiệu 4, vô hiệu 1.
Viêm dạ dày–ruột cấp(急性胃肠炎)
Trung y gọi “thượng thổ hạ tả”, viết tắt “thổ tả”.
【Nguyên nhân】
Thường do ăn uống không sạch, ăn quá nhiều đồ sống lạnh; như ăn thực phẩm ôi thiu, có độc, kích thích hoặc khó tiêu. Vị dương tổn thương thì nôn, Tỳ dương tổn thương thì tả.
【Chứng trạng】
Ban đầu đầy trướng và đau vùng vị quản, dần dần đau kịch liệt ở bụng; tiếp đó nôn thức ăn chua ôi và tiêu phân lỏng, trong phân có lẫn bã thức ăn chưa tiêu. Nếu hốc mắt lõm, tinh thần mệt lả thì bệnh nguy.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Xích trạch(尺泽), Ủy trung(委中, đều lấy hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Ấn mạnh từng huyệt 5 phút; cần thiết có thể lặp 1 lần, hoặc sau ấn chích tam lăng châm cho ra ít máu.
Chủ trị: thổ tả.
Phụ ký: Đã dùng nhiều năm, thường cho hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương hai: Khúc trạch(曲泽), Ủy trung(委中, đều hai bên).
Trị pháp: chỉ ấn phối hợp chích huyết. Ấn mạnh mỗi huyệt 1.5–3 phút, rồi dùng tam lăng châm điểm chích ra ít máu.
Chủ trị: Thử (nắng) ôn cao nhiệt, thượng thổ hạ tả.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương ba: Túc tam lý(足三里, đôi), Thiên khu(天枢, đôi), Trung quản(中脘), Khí hải(气海).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Hai ngón cái ấn mạnh lần lượt các huyệt trên, mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm dạ dày–ruột cấp, mạn; kiêm trị tiêu hóa kém.
Phụ ký: dùng nhiều năm, đa số 1 lần có hiệu, trị lâu hiệu càng tốt.
Phối huyệt phương bốn: Hợp cốc(合谷, đôi), Thượng quản(上脘), Thiên khu(天枢, đôi), Túc tam lý(足三里, đôi), Đại trường du(大肠俞, đôi).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Theo thứ tự “tay–chân → bụng–lưng”, ấn mạnh từng huyệt 1.5–3 phút; cần thiết lại xoa ấn 1 lần. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm dạ dày–ruột cấp, mạn.
Phụ ký: lâm sàng xác nhận hiệu quả tốt.
Viêm túi mật, sỏi mật(胆囊炎、胆石症)
Viêm túi mật và sỏi mật gồm thể cấp và mạn, phần nhiều thuộc các phạm vi “hiếp thống(胁痛)”, “hoàng đản(黄疸)”, “kết thạch(结石)” trong Trung y; là bệnh thường gặp.
【Nguyên nhân】
Đởm phụ thuộc Can, biểu lý tương quan. Đởm dịch là phần dư khí tàng ở Can trút vào túi mật mà tích tụ. Can thất sơ tiết, Tỳ thất kiện vận có thể dẫn đến khí trệ huyết ứ, thấp nhiệt uất kết, khiến túi mật sưng to, viêm; lại vì Can sơ tiết kém, đởm dịch bài xuất không thông, ngày tháng nung nấu, tụ lại thành sỏi; sỏi bế tắc thì “bất thông tắc thống”.
【Chứng trạng】
Đau hoặc quặn đau hạ sườn phải, lan lên vai phải (sỏi mật đau quặn càng dữ). Kèm buồn nôn nôn ói, sốt ớn lạnh, đau đầu mệt mỏi, có thể vàng da, hoặc chán ăn, miệng đắng…
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Đởm du(胆俞).
Trị pháp: dùng nắn–xoa. Dùng ngón cái ấn lên Đởm du bên phải, dùng lực xoa ấn, sẽ cảm thấy vùng lưng phải ê nặng lan lên xuống; lúc này cơn đau giảm rõ. Nếu xoa ấn trên 15 phút, sẽ thấy thư thái, đói bụng muốn ăn.
Chủ trị: cơn quặn mật.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều lần, hiệu quả giảm đau tốt.
Phối huyệt phương hai: vùng dưới góc xương bả vai phải.
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Bệnh nhân ngồi, hai vai thả lỏng; người thao tác dùng bụng ngón cái tay phải ấn vào vùng dưới góc xương bả vai phải, khi xuất hiện cảm giác ê căng thì tiếp tục ấn mạnh 1–3 phút, đồng thời xoa bóp tại chỗ đến khi đau giảm.
Chủ trị: cơn quặn mật (thường do sỏi hoặc giun đường mật).
Phụ ký: trị 56 ca cơn quặn mật (đều do giun mật hoặc sỏi), kết quả: hiệu rõ 30 ca, giảm nhẹ 18 ca, không hiệu quả 8 ca.
Phối huyệt phương ba: chọn huyệt theo vị trí sỏi.
– Sỏi ống mật trong gan: Can du(肝俞, hai bên)
– Sỏi túi mật: Đởm du(胆俞, hai bên)
– Sỏi ống mật chủ: Vị du(胃俞, hai bên)
Khi chọn huyệt lấy bên phải làm chính.
Trị pháp: dùng điểm huyệt và nhất chỉ thiền thôi pháp. Dùng ngón tay (hoặc gậy điểm huyệt) liên tục điểm ấn các huyệt liên quan (lấy ấn làm chủ) đến khi đau giảm. Thường 2–3 phút bắt đầu có hiệu, khoảng 10 phút có thể hết đau; trường hợp nặng thì kéo dài thời gian điểm huyệt.
Chủ trị: cơn quặn mật (do sỏi mật).
Phụ ký: trị 100 ca cơn quặn mật, tổng hiệu quả 99,7%; trong đó hết hẳn 52,1%, giảm rõ 47,6%, không hiệu quả 1 ca. Phép này có tác dụng sơ can lý khí, thông kinh hoạt lạc, phù chính khu tà. Khi điểm huyệt, vị trí cảm giác mạnh (tức huyệt) là tốt nhất. Thường khoảng 10 phút giảm đau; nặng thì cần kéo dài.
Phối huyệt phương bốn: Túc tam lý(足三里, hai bên), Nội quan(内关, hai bên), khi choáng kèm thêm Nhân trung(人中).
Trị pháp: dùng chỉ bấu (chỉ掐). Dùng hai ngón cái bấu ấn hai bên Túc tam lý và Nội quan; khi choáng thêm bấu ấn Nhân trung. Bấu ấn khoảng 40 phút có thể giảm.
Chủ trị: viêm túi mật mạn phát cơn cấp, đau bụng dữ, nôn ói.
Phụ ký: ca thực nghiệm: một bà lão đau bụng, nôn, đau dữ từng cơn đến ngất. Chẩn đoán lúc đó: viêm túi mật cấp hoặc co thắt dạ dày. Xử trí ưu tiên cắt nôn giảm đau phòng sốc: lấy hai bên Túc tam lý, Nội quan bấu ấn; khi ngất bấu nhanh Nhân trung. Khoảng 40 phút, triệu chứng cấp giảm và kiểm soát, bệnh nhân ngủ được; sau hơn 2 giờ tỉnh dậy chứng trạng cải thiện rõ rệt. Sau đó xác định là viêm túi mật mạn phát tác cấp tính.
Phối huyệt phương năm: Thái xung(太冲), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Chi câu(支沟), Đởm du(胆俞, bên phải).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Trước ấn mạnh hai bên Thái xung, Dương lăng tuyền, Chi câu; sau đó ấn huyệt Đởm du bên phải, lực từ nhẹ đến nặng, lấy mức bệnh nhân chịu được, đến khi cơn đau dữ dội dần giảm.
Chủ trị: Đau cạnh sườn (kể cả viêm túi mật), do can đởm khí nghịch không sơ tiết mà gây đau dữ vùng mạn sườn, đường thở không thông.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, hiệu quả giảm đau khá.
Phối huyệt phương sáu: Đởm du(胆俞, phải), Nhật nguyệt(日月, phải).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Ngón cái ấn mạnh Đởm du, ngón trỏ xoa ấn Nhật nguyệt; lực từ nhẹ đến nặng, lấy mức để bệnh nhân chịu được; khi xuất hiện cảm giác ê, căng, tê rõ rệt thì tiếp tục ấn thêm 20–30 phút đến khi hết đau.
Chủ trị: viêm túi mật, sỏi mật.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, hiệu quả giảm đau khá. Sau khi đau giảm, phối hợp thang “gia vị Tam kim” do tác giả gia giảm (Kim tiền thảo 30g, Hải kim sa 15g, Kê nội kim 10g – tán bột uống, Diên hồ sách 12g, Sài hồ 6g) sắc uống, mỗi ngày 1 thang, giúp củng cố hiệu quả, đạt mục tiêu khỏi bệnh.
Phối huyệt phương bảy: Khâu khư(丘墟), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Đởm nang huyệt(胆囊穴).
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Dùng ngón cái hoặc ngón trỏ lần lượt ấn mạnh hai bên các huyệt, mỗi huyệt 5–10 phút; cần thiết lặp lại 2–3 lần, lấy giảm nhẹ làm độ.
Chủ trị: viêm túi mật, sỏi mật.
Phụ ký: hiệu quả giảm đau tốt; nếu cần trị căn, nên phối hợp thuốc.
Phối huyệt phương tám: Đởm nang huyệt(胆囊穴), Thái xung(太冲), Đởm du(胆俞), Nội quan(内关)。
Trị pháp: dùng ấn, nắn, xoa, bấu. Trước hết dùng đầu ngón cái dùng lực ấn thăm dò ấn mạnh Đởm nang huyệt, mỗi 20 giây thả lỏng một lần, lặp lại ấn mạnh 3–5 phút, đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác ê tức rõ rệt thì dừng. Tiếp đó đặt bụng ngón cái lên Thái xung, bụng ngón giữa ở mặt lưng của huyệt này, hai ngón dùng lực nắn bóp, mỗi 10 giây thả lỏng một lần, lặp lại hàng chục lần, đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác ê tức mạnh khó chịu được thì dừng. Rồi dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng xoa ấn Đởm du 3~5 phút, đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác trướng là được. Nếu là cơn cấp, có thể dùng đầu ngón cái ấn mạnh Đởm du, mỗi 10 giây thả lỏng một lần, lặp lại hàng chục lần, cho đến khi vùng túi mật giảm đau. Sau đó đặt đầu ngón cái lên Nội quan, bốn ngón còn lại đặt ở mặt lưng huyệt, ngón cái dùng lực cắt (bấu) ấn Nội quan, mỗi 10 giây thả lỏng một lần, lặp lại hàng chục lần, đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác nặng tức rõ rệt thì dừng. Mỗi ngày trị 1 lần, 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: viêm túi mật, cơn quặn mật.
Phụ ký: tác giả đã kiểm chứng lâm sàng nhiều ca, đều thu được hiệu quả tốt.
Viêm gan mạn(慢性肝炎)
Viêm gan mạn thuộc các phạm trù “hiếp thống(胁痛)đau cạnh sườn”, “hoàng đản(黄疸)” vàng da, “thấp trở(湿阻)”, “hư chứng(虚证)” và “chưng tích(癥积)” trong Trung y. Lâm sàng khá thường gặp, bệnh trình dai dẳng, khó trị dứt điểm.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do viêm gan cấp không được điều trị hoặc điều trị không triệt để chuyển thành. Bệnh từ thực mà thành hư, rốt cuộc thành Can uất Tỳ hư, Can Thận bất túc, mạch lạc ứ trở… biểu hiện bệnh lý hư thực đan xen.
【Chứng trạng】
Vùng gan (hoặc hạ sườn) đau tức, chóng mặt mệt mỏi, sắc mặt kém tươi, gan to, miệng đắng tức hạ sườn trướng, hoặc dạ dày–bụng đầy trướng, hoặc ăn kém, hoặc gầy sút, hoặc ngủ kém. Xét nghiệm chức năng gan bất thường.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: chia 2 nhóm huyệt:
– Nhóm 1: Can du(肝俞, hai bên), Đởm du(胆俞, hai bên), Thận du(肾俞, hai bên);
– Nhóm 2: Trung quản(中脘)。
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Thông thường lấy nhóm 1, dùng hai ngón cái ấn huyệt; khi chỉ ấn thì vừa thở ra vừa ấn mạnh 6 giây, mỗi lần ấn 5 cái, mỗi ngày ấn 5 lần. Nếu chỉ ấn Trung quản có hiệu tốt, có thể theo cách trên, ấn từ trái phải vào giữa.
Chủ trị: viêm gan mạn.
Phụ ký: khi điều trị cần chú ý: (1) lực ấn không nên nhất loạt dùng ấn mạnh, phải tùy bệnh tình, thể chất, tuổi tác; nếu bệnh nhân là người già hoặc bệnh nặng, ấn mạnh có thể làm bệnh nặng thêm; (2) phối hợp ăn uống điều dưỡng, nghỉ ngơi thích hợp, kiêng rượu.
Phối huyệt phương hai: Can du(肝俞), Đởm du(胆俞), Kỳ nội(期内), Trung quản(中脘), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交)。
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Lần lượt dùng hai ngón cái ấn các huyệt (Trung quản ấn từ hai bên vào giữa), mỗi huyệt 1.5–3 phút; lực ấn tùy trường hợp: bệnh trình ngắn, thực chứng, thể chất còn khỏe thì dùng ấn mạnh; ngược lại bệnh lâu ngày, hư chứng, người già yếu thì dùng lực vừa/nhẹ. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: viêm gan mạn.
Phụ ký: phép này Tỳ và Can kiêm trị, phù chính khu tà đồng thời; kiên trì điều trị sẽ có hiệu quả rõ rệt, phối hợp thang thuốc phù hợp thì càng tốt.
Phối huyệt phương ba: Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Túc tam lý(足三里), và tùy chứng gia phối huyệt.
Trị pháp: dùng xoa ấn. Dùng hai ngón cái lần lượt xoa ấn hai bên huyệt đạo, mỗi huyệt 3–5 phút. Trước ấn sau xoa, vừa cương vừa nhu, lực linh hoạt, tùy chứng màthi thố. Mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: viêm gan mạn.
Phối huyệt phương bốn: hai bên giữa các mỏm gai đốt ngực 9, 10, 11, 12 và vùng mỏm gai; Can du(肝俞, hai bên), Tỳ du(脾俞, hai bên)。
Trị pháp: dùng đẩy ấn, xoa ấn, chỉ ấn. Trước dùng hai ngón cái, từ trên xuống dưới, xoa ấn lần lượt hai bên khoảng gian mỏm gai nói trên (mỗi bên 3 điểm, tổng 6 điểm), mỗi điểm 3–5 phút; rồi từ trên xuống dưới đẩy ấn vùng mỏm gai 5–10 lượt; sau đó ấn mạnh đôi huyệt Can du, Tỳ du mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: viêm gan mạn, gan lách to.
Phụ ký: lực chỉ ấn cần tùy bệnh tình, thể chất mà linh hoạt; nếu kiên trì điều trị đều có hiệu quả nhất định.
Phối huyệt phương năm:
1/ Nội quan(内关), Ngoại quan(外关);
2/ Chí dương(至阳), Linh đài(灵台), Đởm du(胆俞), Can du(肝俞), Thiên tông(天宗)。
Trị pháp: dùng điểm, ấn, gõ, bấu. Chọn 1 trong 2 phương hoặc luân phiên.
– Phương 1: dùng ngón cái, ngón giữa gõ–bấu Nội quan, Ngoại quan bên phải mỗi huyệt 100–200 cái; cần thì có thể đồng thời hai bên.
– Phương 2: trước dùng hai ngón cái hoặc ngón giữa đồng thời điểm ấn Chí dương, Linh đài mỗi huyệt 100–200 cái; sau đó lần lượt ấn Đởm du, Can du, Thiên tông mỗi huyệt 30–60 cái. Mỗi ngày 1–2 lần.
Chủ trị: đau vùng gan. Phụ ký: dùng nhiều lần đều hiệu quả.
Top of Form
Bệnh giun đũa đường mật(胆道蛔虫症)
Bệnh này thuộc phạm trù “Hồi quyết(蛔厥)” của Trung y, là một trong các chứng cấp cứu bụng (Cấp phúc chứng) thường gặp.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do rối loạn chức năng đường tiêu hóa làm nhu động ruột bất thường, kích thích giun hoạt động khác thường; hoặc do cơ thắt lỗ đổ của đường mật giãn lỏng, khiến giun đũa từ ruột chui vào đường mật. Giun vào trong đường mật gây can khí nghịch loạn, co thắt ống mật, ứ đọng mật, nhiễm trùng và sinh ra các triệu chứng lâm sàng khác nhau.
【Chứng trạng】
Dưới ức xuất hiện đột ngột cơn đau kịch phát kiểu “khoan/chồi đỉnh” hoặc đau quặn dữ dội. Người bệnh ôm bụng co gối, nằm sấp trên giường, hoặc lăn trở bứt rứt, buồn nôn, nôn ói, hoặc mồ hôi đầm đìa, rên rẩm không dứt; có thể kèm sắc mặt tái nhợt, tứ chi lạnh buốt, hoặc rét run, sốt cao, vàng da… Đau đôi khi lan lên vai lưng hoặc thắt lưng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: vùng góc dưới xương bả vai bên phải.
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Bệnh nhân ngồi, hai tay buông tự nhiên; thầy thuốc dùng đầu ngón cái tay phải ấn vào vùng góc dưới xương bả vai phải, đợi xuất hiện cảm giác ê tức thì tiếp tục ấn mạnh 1–3 phút, kết hợp xoa bóp tại chỗ cho đến khi đau giảm.
Chủ trị: bệnh giun đũa đường mật.
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả giảm đau rất tốt.
Phối huyệt phương hai: Túc tam lý(足三里, đôi), Trung quản(中脘), Thiên khu(天枢, đôi), Huyết hải(血海, đôi)。
Trị pháp: dùng chỉ ấn, điểm huyệt. Ấn mạnh các huyệt trên, mỗi huyệt 3–5 phút, khi xuất hiện cảm giác ê, trướng, tê thì tiếp tục ấn mạnh riêng Túc tam lý cho đến khi hoàn toàn giảm mới dừng.
Chủ trị: bệnh giun đũa đường mật.
Phụ ký: lâm sàng cho thấy hiệu quả giảm đau khá tốt.
Phối huyệt phương ba: A thị huyệt(阿是穴, tìm điểm đau ở lưng), Đởm du(胆俞, bên phải)。
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Dùng bụng ngón cái ấn mạnh A thị huyệt và Đởm du, khi có cảm giác ê, trướng, tê thì tiếp tục ấn cho đến khi đau giảm. Sau khi giảm hẳn, phối hợp thang thuốc phù hợp để uống trong.
Chủ trị: bệnh giun đũa đường mật.
Phụ ký: lâm sàng nhiều lần ứng dụng, trong–ngoài phối hợp, hiệu quả rất tốt. Bài thuốc tham khảo xem trong sách “Tinh tuyển bí phương nghiệm phương danh lão Trung y(名老中医秘方验方精选)”.
Bệnh mạch vành(冠心病)
Bệnh động mạch vành xơ vữa (gọi tắt bệnh mạch vành), còn gọi “bệnh tim thiếu máu cục bộ”, thuộc các phạm trù “Hung tý(胸痹)”, “Chân tâm thống(真心痛)”, “Hung thống(胸痛)” trong Trung y, hay gặp ở trung lão niên.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do tâm dương bất túc, lục dâm hàn tà thừa hư xâm nhập, dẫn đến hàn ngưng khí trệ, co rút kéo siết; hoặc ăn uống không điều độ, cao lương mỹ vị sinh đàm thấp, đàm thấp phạm vào chiếm nơi thanh quang (quang đãng); hoặc đàm nhiệt thiêu đốt kinh lạc, hỏa tính thượng viêm; hoặc khí huyết tân dịch âm dương bất túc, do hư mà huyết hành chậm; hoặc thất tình nội thương, khí cơ uất trệ – đều có thể gây khí trệ huyết ứ, mạch lạc ứ tắc, uất kết ở hung (ngực).
Y học hiện đại cho rằng: do cholesterol, lipid lắng đọng dưới nội mạc động mạch vành, tế bào nội mô, cơ trơn và mô liên kết tăng sinh, cùng kết tập tiểu cầu hình thành mảng xơ vữa, làm hẹp hoặc tắc lòng mạch; hoặc do co thắt mạnh cơ trơn nội mạc gây co thắt động mạch vành, dẫn đến thiếu máu cơ tim.
【Chứng trạng】
Hung tý (cơn đau thắt ngực), hoặc nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp, suy tim… Như “Kim Quỹ Yếu Lược(金匮要略)” nói: “Hung tý bất đắc ngọa, tâm thống triệt bối, bối thống triệt tâm” (Bệnh nhân liệt ngực không thể nằm, đau ngực xuyên sang lưng, đau từ lưng sang ngực), “Hung tý, hung trung khí hàn đoản khí” (liệt ngực, trong ngực có khí lạnh, hơi thở ngắn), “Dương vi, âm huyền, tức hung tý nhi thống.” (Dương nhỏ bé, âm huyền, là liệt ngực mà đau) Do căn nguyên khác nhau nên kiêm chứng cũng khác.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Linh đạo huyệt(灵道穴, bên trái có vùng phản ứng ấn đau rõ)。
Trị pháp: dùng xoa ấn. Thầy thuốc dùng bụng ngón cái đặt lên Linh đạo, trước tiên ấn nhẹ 1,5 phút, rồi ấn mạnh và xoa 2 phút, cuối cùng xoa nhẹ 1,5 phút. Mỗi ngày 1 lần, 15 lần là 1 liệu trình. Giữa các liệu trình nghỉ 3 ngày; mỗi tuần thầy thuốc thao tác 1 lần, các ngày còn lại bệnh nhân tự xoa ấn; nửa tháng kiểm tra lại điện tâm đồ một lần.
Chủ trị: cơn đau thắt ngực do bệnh mạch vành.
Phụ ký: điều trị 48 ca, kết quả: hiệu quả rõ 20 ca, cải thiện 17 ca, không hiệu quả 10 ca, nặng thêm 1 ca. Trước điều trị có 28 ca uống nitroglycerin, sau điều trị 21 ca ngừng dùng; điện tâm đồ cải thiện 16 ca.
Phối huyệt phương hai: Nội quan(内关), Phế du(肺俞), Tâm du(心俞), Quyết âm du(厥阴俞), Đan trung(膻中) và hai bên Kinh Bàng quang ở lưng (đoạn ngực).
Trị pháp: dùng xoa ấn, khuỷu đẩy ấn, và “nhất chỉ thiền” đẩy. Tùy huyệt vị và vùng mà linh hoạt áp dụng các thủ pháp trên. Mỗi lần 30 phút, cách ngày 1 lần, 15 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Bệnh mạch vành kèm suy chức năng thất trái.
Phụ ký: Có người dùng pháp này điều trị 9 ca (bệnh trình 1–11 năm), đều có tiền sử cơn đau thắt ngực, đa số kèm tăng huyết áp. Sau 1 liệu trình, theo dõi 2 tháng chỉ 1 ca tái phát 1 cơn đau thắt ngực; hồi hộp, khó thở, tức ngực, chóng mặt mệt mỏi, khó thở kịch phát về đêm đều cải thiện ở các mức độ khác nhau, đặc biệt tức ngực, mệt mỏi, hồi hộp cải thiện rõ. Trong thời gian trị liệu đều ngừng dùng nhóm digitalis hoặc các thuốc ảnh hưởng chức năng tim.
Phối huyệt phương ba: Tâm du(心俞), Quyết âm du(厥阴俞), Đản trung(膻中), Nội quan(内关)。
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Dùng bụng hai ngón cái lần lượt ấn các huyệt liên quan (huyệt Đan trung đẩy từ hai bên vào trung tâm huyệt), trước nhẹ sau nặng, tăng lực dần, lấy mức người bệnh chịu đựng được; mỗi huyệt 1,5–3 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: Cơn đau thắt ngực.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, có hiệu quả nhất định.
Phối huyệt phương bốn (chia 2 nhóm huyệt):
Nhóm 1: Tâm du(心俞), Khúc trạch(曲泽), Lao cung(劳宫), Âm khích(阴郄)。
Nhóm 2: Quyết âm du(厥阴俞), Thiếu phủ(少府), Nội quan(内关), Khích môn(郄门)。
Trị pháp: dùng chỉ ấn. Mỗi lần chọn một nhóm, luân phiên sử dụng. Mỗi huyệt ấn mạnh 1,5–3 phút, cần thiết có thể lặp lại 1 lần. Mỗi ngày 1 lần, 15 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Bệnh mạch vành.
Phụ ký: Pháp này có tác dụng làm dịu co thắt động mạch vành, giãn mạch, cải thiện rối loạn tưới máu cơ tim… nên lâm sàng dùng nhiều, hiệu quả tốt, giảm đau đặc biệt rõ.
Phối huyệt phương năm – Chủ huyệt: Tâm du(心俞), Cực tuyền(极泉), Cách du(膈俞), Chí dương(至阳), Nội quan(内关), Thần môn(神门).
Phối huyệt: Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Đan trung(膻中), Thái xung(太冲), Túc tam lý(足三里), Quan nguyên(关元), Dũng tuyền(涌泉).
Trị pháp: dùng ấn, xoa, đẩy, vỗ, điểm, rung. Trước dùng đầu ngón cái ấn xoa Tâm du rồi ép đẩy sang Cách du, Can du, Tỳ du, mỗi huyệt 3–5 phút. Ấn mạnh Chí dương (giữa đường lưng, giữa mỏm gai T7–T8) 50–100 lần. Dùng nắm tay rỗng vỗ vai lưng 1 phút, thủ pháp nhẹ nhàng vừa phải. Tiếp ấn xoa đôi huyệt Nội quan mỗi bên 100 lần. Dùng lòng bàn tay đẩy thẳng từ ngoài vào trong dọc mặt trong chi trên, trái/phải mỗi bên 10 lần, rồi xoa nhanh vùng trước tim 2–3 phút. Kế đến nắm nhồi (nã nắn) nhóm cơ mặt trong chi trên 3–5 lượt, dùng ngón giữa móc điểm Cực tuyền 30–50 lần. Điểm ấn Thần môn, Đan trung mỗi huyệt 50 lần; lấy mô bàn tay ấn rung Quan nguyên 3–5 phút. Sau đó ấn xoa Túc tam lý, Thái xung mỗi huyệt 50–100 lần; ấn xoa chà sát Dũng tuyền đến khi ấm nóng. Mỗi ngày điều trị 1 lần, cần kiên trì liên tục, hiệu quả sẽ rõ.
Chủ trị: Bệnh mạch vành.
Phụ ký: (1) Điều trị bệnh này nên lấy thuốc làm chính, phương pháp này làm phụ; nội ngoại kết hợp, hiệu quả càng tốt. (2) Phòng phát tác: bệnh thường phát về đêm, nên trước khi ngủ có thể vỗ nhẹ vùng trước tim 20–30 lần, điểm ấn Cực tuyền, Nội quan mỗi huyệt 1–3 phút để dự phòng tốt. (3) Lưu ý: trước ngủ tránh ăn no, uống rượu và hút thuốc; quần áo ngủ nên rộng rãi; không trùm kín đầu khi ngủ; tránh ngủ một mình trong phòng. (4) Kiêm trị: phương này còn có thể phòng trị rối loạn nhịp tim.
Phối huyệt phương sáu
① Nội quan(内关), Khích môn(郄门), Khúc trì(曲池), Thiếu hải(少海)。
② Tâm du(心俞), Kiên tỉnh(肩井)。
③ Nội quan(内关), Ngoại quan(外关), Đan trung(膻中)。
Trị pháp: ba phương trên, lâm sàng tùy chọn một phương. Cách làm như sau:
Phương ① dùng điểm–cấu (bấm–cấu). Dùng ngón cái một tay điểm trọng vào một bên Nội quan hoặc Khích môn, đồng thời ngón cái và ngón giữa tay kia lần lượt nhằm Khúc trì và Thiếu hải bên đối diện, thực hiện gõ–cấu mạnh 150–200 cái; cần thiết có thể luân phiên trái–phải, trước trái sau phải.
Phương ② dùng ấn, ép, cấu, bạt. Trước dùng hai ngón cái ấn ép song phương Tâm du 50–100 cái; rồi dùng ngón giữa (ngón cái hỗ trợ) gõ–cấu hai huyệt Kiên tỉnh, phối hợp bật gảy 5–7 lần.
Phương ③ dùng cấu ấn. Trước dùng ngón cái, trỏ hoặc giữa gõ–cấu một bên Nội quan, Ngoại quan 15–30 phút; cần thiết có thể luân phiên trái–phải, trước trái sau phải. Tay còn lại dùng ngón cái cấu ấn Đan trung 3–5 phút.
Cả ba pháp đều điều trị mỗi ngày 1 lần, đỡ bệnh thì dừng.
Chủ trị: Cơn đau thắt ngực.
Phụ ký: Hiệu quả thường rất tốt, đa số 1–2 lần là hết đau.
Top of Form
Nhịp tim nhanh (心动过速)
Nhịp tim nhanh thuộc phạm vi “tâm quý” của Trung y.
【Nguyên nhân】
Đa phần do âm hư dương phù, tâm thận bất giao; hoặc lao lực, vận động quá độ; hoặc do kích thích tinh thần.
【Triệu chứng】
Hồi hộp, khó thở, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ, hay quên, thở gấp, mạch gấp nhanh nhưng vô lực.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một
Nội quan(内关), Thần môn(神门)(đều lấy hai bên).
Trị pháp: dùng chỉ ấn, điểm huyệt. Ấn mạnh các huyệt trên; nếu chứng hư thì dùng lực trung bình hoặc nhẹ, tăng lực dần, mỗi huyệt 3–5 phút. Sau khi ấn huyệt, xoa bóp thêm 2 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Tâm quý (còn gọi là hồi hộp).
Phụ ký: Kiên trì điều trị, đa số có thể giảm nhẹ hoặc khỏi.
Phối huyệt phương hai
Ức song(膺窗, hai bên), Đan trung(膻中), Nội quan(内关, hai bên).
Trị pháp: dùng xoa ấn. Dùng bụng ngón cái xoa ấn nhẹ Ức song, Đan trung, sau đó xoa ấn mạnh Nội quan. Mỗi huyệt 5 phút.
Chủ trị: Nhịp tim nhanh, hoặc rối loạn nhịp và đau vùng trước tim.
Phụ ký: Lâm sàng dùng nhiều,确有良效.
Phối huyệt phương ba (biện chứng chọn huyệt)
1/ Tâm huyết bất túc: Khích nội(郄内), Thần cân(神巾), Đan trung(膻中), Túc tam lý(足三里), Tâm du(心俞), Tỳ du(脾俞).
2/ Đàm hỏa nhiễu tâm: Khích nội(郄内), Nội quan(内关), Thần nội(神内), Tâm du(心俞), Khúc trạch(曲泽), Phong long(丰隆).
3/ Thủy ẩm thượng nghịch: Khích nội(郄内), Thần môn(神门), Tâm du(心俞), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞), Tam tiêu du(三焦俞).
4/ Tâm huyết ứ trở: Khích cân(郄巾), Thần nội(神内), Tâm du(心俞), Cự khuyết(巨阙), Đại lăng(大陵), Cách du(膈俞), Thiếu hải(少海).
Trị pháp: dùng xoa ấn, điểm huyệt. Bệnh nhân ngồi, chọn huyệt theo từng thể, dùng các thủ pháp xoa ấn, điểm huyệt để trị. Thể “đàm hỏa nhiễu tâm” và “tâm huyết ứ trở” dùng phép tả; hai thể còn lại dùng phép bổ. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: Kinh quý, chinh xung (hồi hộp trầm trọng).
Phụ ký: Lấy dưỡng tâm an thần làm chủ. Tâm huyết bất túc thì bổ khí dưỡng huyết; đàm hỏa nhiễu tâm thì kiêm thanh nhiệt hóa đàm; thủy ẩm thượng nghịch thì ôn dương lợi thủy; huyết ứ trở thì hoạt huyết hóa ứ, điều khí thông lạc, nên dùng có hiệu quả.
Phối huyệt phương bốn
Nội quan(内关), Thần môn(神门), Tam âm giao(三阴交), Khích môn(郄门), Đại lăng(大陵), Lao cung(劳宫), Tâm du(心俞).
Trị pháp: dùng điểm, cấu, ấn, nắn.
– Trước hết đặt đầu ngón cái lên Nội quan(内关), bốn ngón còn lại ở mặt lưng huyệt, ngón cái ấn (cắt/掐) mạnh; thời gian ấn không dưới 2 phút, lấy cảm giác vùng huyệt rõ rệt hoặc nhịp – tần số tim cải thiện làm chuẩn. Pháp này đặc biệt thích hợp với nhịp tim nhanh hoặc chậm, có tác dụng điều chỉnh nhịp và tần số tim.
– Tiếp đến đặt bụng ngón cái lên Tam âm giao(三阴交), bụng ngón trỏ ở mặt sau huyệt, hai ngón đối nhau ấn nắn với lực hơi mạnh, giữ nửa phút, thả lỏng 10 giây rồi lặp lại hơn chục lần, đến khi vùng huyệt có cảm giác tức nặng rõ.
– Sau đó dùng bụng ngón cái ấn mạnh Tâm du(心俞) trong 10–20 giây, thả lỏng vài giây rồi ấn lại, tăng lực dần, lặp 7–10 lần, đến khi vùng huyệt có cảm giác căng rõ.
– Thần môn(神门), Khích môn(郄门), Đại lăng(大陵), Lao cung(劳宫) thao tác như Nội quan nhưng thời gian mỗi huyệt khoảng 1 phút.
Mỗi ngày điều trị 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Rối loạn nhịp tim.
Phụ ký: Lâm sàng dùng nhiều đều thu được hiệu quả khá tốt. Ngoài ra có phương kinh nghiệm dân gian: lấy Á môn(哑门), người thao tác một tay đỡ đầu bệnh nhân, tay kia nhẹ nhàng điểm – khấu (gõ) Á môn, 80–120 lần/phút, lực gõ không quá 0,4 kg, mỗi lần 5–10 phút, mỗi ngày 1 lần, trị rối loạn nhịp cũng có hiệu quả tốt.
Top of Form
Đái tháo đường (糖尿病)
Đái tháo đường thuộc phạm vi “tiêu khát” của Trung y; hiện là bệnh thường gặp trên lâm sàng, rất khó trị dứt điểm.
【Nguyên nhân】
《Phổ Tế Bản Sự Phương》 viết: “Do thận hư mà nên, mỗi khi phát thì tiểu tiện có vị ngọt.” “Ấy là hỏa bốc ở trên, âm hao ở dưới, thủy hỏa không tương tế; chân âm tổn hao, nguồn thủy không đủ, dương hỏa thiên thịnh, hư cực mà cuồng viêm, nhiệt thương thận âm, tinh khí hao tổn nên tiểu tiện nhiều; nhiệt thương phế âm, tân dịch khô kiệt nên khát uống vô độ; nhiệt thương vị âm nên ‘tiêu cốc thiện cơ’ (ăn chóng đói), hình thể gầy sút. Ngọn tuy có ba, mà gốc chỉ một, tức là âm hư.” Luận thuật thấu triệt, đích thực là lời từ kinh nghiệm.
【Triệu chứng】
Đặc trưng bởi “tam đa nhất thiểu” (ba nhiều một ít) cùng xét nghiệm đường huyết tăng, đường niệu dương tính: uống nhiều (khô miệng khát nước, khát uống vô độ), ăn nhiều (ăn chóng đói, ăn không biết no), tiểu nhiều (uống một thì tiểu hai, tiểu nhiều lần, về đêm càng rõ) và sút cân. Nguyên nhân không thuần nhất, có hư – thực, kèm chứng khác nhau. Lâm sàng thấy hư chứng, nhiệt chứng là chủ; thực chứng, hàn chứng ít gặp; nhất là hư nhiệt và khí âm lưỡng hư thì thường gặp hơn.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một
Thiên khu(天枢), Đản trung(膻中), Âm lăng tuyền(阴陵泉), Khí hải(气海), Tam âm giao(三阴交), Quan nguyên(关元), Trung quản(中脘), Lương khâu(梁丘), Chương môn(章门), Kiên tỉnh(肩井), Nội quan(内关), Tỳ du(脾俞), Vị du(胃俞), Thận du(肾俞)。
Trị pháp: dùng xoa ấn, điểm huyệt, khấu kích. Bệnh nhân lần lượt nằm ngửa và sấp; người thao tác đứng bên thân, lần lượt xoa, ấn, điểm, gõ các huyệt trên. Mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Đái tháo đường.
Phụ ký: Pháp này có công năng thanh vị tả hỏa, dưỡng âm bảo tân, tư âm cố thận, nên dùng thường có hiệu quả.
Phối huyệt phương hai
Chi chính(支正), Trung quản(中脘), Túc tam lý(足三里), Tỳ du(脾俞)。
Trị pháp: xoa ấn, khấu kích. Dùng bụng ngón cái (hoặc cả hai ngón cái) xoa ấn các huyệt, mỗi huyệt 3–5 phút, rồi gõ (bằng ngón) 10–20 cái; lực vừa phải, không quá mạnh, cương nhu phối hợp, vận dụng linh hoạt. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Đái tháo đường.
Phụ ký: Kiên nhẫn điều trị sẽ có hiệu quả.
Phối huyệt phương ba
Dương trì(阳池), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Tam âm giao(三阴交), Chiếu hải(照海)。
Trị pháp: xoa ấn, khấu kích. Dùng hai ngón cái xoa ấn trước, rồi dùng các ngón tay (4–5 ngón khép) gõ các huyệt trên; lực vừa phải, thao tác linh hoạt. Mỗi lần 20–30 phút; sau đó dán “Đường niệu khắc tiêu tán” hoặc “Giáng đường tán” vào rốn. Mỗi ngày điều trị hoặc thay thuốc 1 lần.
Chủ trị: Đái tháo đường.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, phối hợp hai cách, hiệu quả khá. (Hai phương thuốc dán xem sách 《Trung dược tị tề liệu pháp》.)
Phối huyệt phương bốn
Phế du(肺俞), Vị du(胃俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Thái khê(太溪)。
Trị pháp: dùng ấn. Trước hết dùng bụng ngón cái ấn Phế du, Vị du, Tỳ du, Thận du; lực trung bình, mỗi huyệt 3–5 phút, lấy cảm giác trướng nặng tại chỗ làm độ. Tiếp đó ấn mạnh Túc tam lý, mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, lặp 3–5 phút, đến khi cảm giác toan trướng rõ rệt. Lại ấn Tam âm giao với lực tương đối mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp 3–5 phút đến khi cảm giác toan trướng rõ. Sau cùng dùng đầu ngón giữa, lực trung bình, ấn Thái khê; mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp 3–5 phút, đến khi có cảm giác toan trướng. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: Đái tháo đường.
Phụ ký: Pháp này hiệu quả tốt với bệnh nhân giai đoạn sớm – trung bình và thể nhẹ. Đồng thời cần phối hợp kiểm soát ăn uống, vận động thích hợp và dùng thuốc; điều trị lâu dài để khống chế đường huyết.
Top of Form
Bottom of Form
Bottom of Form
Bottom of Form
Top of Form
Yêu thống (腰痛) — chỉ chứng đau vùng thắt lưng một bên hoặc hai bên; “yêu vi thận chi phủ (腰为肾之府)” (Eo là nơi ở của thận), nên yêu thống có quan hệ với thận; là bệnh thường gặp trên lâm sàng.
【Nguyên nhân (病因)】 Thường do phong–hàn–thấp–nhiệt ngoại tà xâm nhập; hoặc thể nhược tinh suy, không thể nhu dưỡng kinh mạch; hoặc do mang nặng, ngã, vặn xoắn khiến khí trệ ứ trở; hoặc do nghề nghiệp như cúi lưng mang vác quá độ, gấp duỗi quá thường xuyên, lâu ngày thành lao quyện hư tổn, khí huyết bất hòa, ứ trở kinh mạch mà thành yêu cơ lao tổn (lao tổn cơ eo lưng).
【Chứng trạng (症状)】 đau một hoặc hai bên thắt lưng, chuyển mình gấp duỗi bị hạn chế, động thì đau tăng; do căn nguyên bất nhất nên kiêm chứng cũng khác; lâm sàng thường phân: hàn–thấp yêu thống, thấp–nhiệt yêu thống, thận hư yêu thống, ứ huyết yêu thống và yêu cơ lao tổn.
【Liệu pháp (疗法)】 Phối huyệt phương 1 (配穴方一): hai bên gian gian gai sau của đốt thắt lưng 2–3; trị pháp: dùng chỉ áp pháp (指压法), hai bụng ngón cái ấn mạnh vào vị trí trên 3–5 phút, lực trước nhẹ sau nặng, đợi xuất hiện cảm giác toan, trướng, tê thì tiếp tục cường áp đến khi đau dịu; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; chủ trị: Đau eo lưng; Phụ ký: lâm sàng thường dùng, giảm đau rất tốt, kiên trì trị liệu có thể khỏi hẳn. Phối huyệt phương 2 (配穴方二) lấy huyệt theo chứng: 1) đau lưng do hàn–thấp và thấp–nhiệt: lấy Thận du (肾俞), Ủy trung (委中), Dương lăng tuyền (阳陵泉), A thị huyệt (阿是穴); 2) đau lưng dovthận hư: lấy Thận du (肾俞), Đại trường du (大肠俞), Bát liêu (八髎), Thái khê (太溪), Chí thất (志室); 3) đau lưng do ứ huyết: lấy Yêu dương quan (腰阳关), Thận du (肾俞), Ủy trung (委中), A thị huyệt (阿是穴); trị pháp: dùng thôi, sát, nhu, điểm, khấu, dao (推、擦、揉、点、叩、摇法); người bệnh nằm sấp, theo chứng mà chọn huyệt, trước thôi–sát, sau đó nhu–điểm; ứ huyết yêu thống gia pháp bẻ nghiêng (侧扳法); thận hư yêu thống dùng bổ pháp (补法); ba chứng còn lại dùng tả pháp (泻法); mỗi huyệt 3–5 phút, mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; chủ trị: yêu thống; phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả. Phối huyệt phương 3 (配穴方三): Yêu thiên ứng (腰天应, khu vực đau), Ủy trung (委中, hai bên); trị pháp: dùng chỉ áp pháp (指压法), cường áp Yêu thiên ứng 3–5 phút, rồi dùng tam lăng châm (三棱针) điểm thích Ủy trung cho xuất huyết như chuỗi hạt; cách ngày 1 lần đến khi khỏi; chủ trị: phong–thấp yêu thống, mỗi khi quá lao hoặc thời tiết biến hóa thì đau tăng; phụ ký: hiệu quả tốt, thường 1–5 lần đã thấy hiệu rõ hoặc khỏi; trị yêu nịch thương (vẹo/đau do trẹo lưng) cũng tốt. Phối huyệt phương 4 (配穴方四): Thận du (肾俞), Quan nguyên du (关元俞), Ủy trung (委中, đều lấy hai bên); trị pháp: dùng nhu áp pháp (揉压法), hai bụng ngón cái mỗi tay ấn một huyệt, lần lượt nhu–áp, mỗi huyệt 3–5 phút; nếu chứng thuộc ứ huyết hoặc do ngoại tà, sau khi ấn lại điểm thích Ủy trung phóng huyết ít nhiều; cách ngày 1 lần; chủ trị: các loại yêu thống; phụ ký: lâm sàng chứng thực hữu hiệu. Phối huyệt phương 5 (配穴方五): Thận du (肾俞), Quan nguyên du (关元俞), Chí thất (志室), Yêu nhãn (腰眼), A thị huyệt (阿是穴, điểm ấn đau); trị pháp: dùng nhu áp pháp (揉压法), hai bụng ngón cái ấn lên huyệt, dùng bổ pháp, trước nhu sau áp, mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; chủ trị: yêu cơ lao tổn; Phụ ký: nếu phối hợp xoa bóp và bẻ nghiêng thì hiệu quả càng tốt.
Thất miên (失眠) Mất ngủ còn gọi bất miên (不眠), tên khác bất mị (不寐); Trương Cảnh Nhạc đời Thanh nói: “Bất mị chứng, tuy bệnh có không đồng nhất; nhưng chỉ cần biết hai chữ chính–tà là biết hết vậy… có tà thì đa thực chứng, vô tà thì giai hư chứng”; thuộc phạm trù suy nhược thần kinh của Tây y.
【Nguyên nhân (病因)】 đa do tư lự uất ức, lao quyện quá độ, tâm–tỳ huyết hư, hoặc sau bệnh, sau sản khí huyết suy nhược; bệnh phần nhiều do nguyên nhân bên trong (nội nhân), chứng có hư–thực; huyết hư là bản của bệnh, đàm hỏa, ẩm thực, dương kháng là tiêu của bệnh; huyết hư phần nhiều quy trách ở tâm, can, tỳ: huyết hư thì tâm hỏa thiên kháng, hoặc can dương thiên kháng, hoặc tâm–thận bất giao.
【Chứng trạng (症状)】 thất miên tức đến giờ ngủ mà không ngủ, khó dỗ giấc, hoặc suốt đêm trằn trọc khó miên; thường kèm sắc mặt không tươi, chi thể mệt mỏi, đầu huyễn mục huyền, trí nhớ giảm; hoặc phiền táo đa hãn, khẩu can thiệt táo; hoặc hung mãn; hoặc dạ mộng phân vân, nhị tiện bất xướng.
Bạn có thích tính cách này không
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Túc tam lý (足三里), Thần môn (神门), Tam âm giao (三阴交); trị pháp: dùng nhu áp pháp; làm chân trước tay sau, dùng bụng hai ngón cái lần lượt “nhu trước, áp sau” trên các huyệt liên quan, lực ngón tay tăng dần, lấy mức người bệnh có thể chịu được làm độ; mỗi huyệt 3–5 phút, mỗi ngày 1 lần; hư chứng dùng bổ pháp, thực chứng dùng tả pháp; cân nhắc hư–thực mà linh hoạt thi thuật; chủ trị: mất ngủ; phụ ký: kiên trì điều trị, đa phần dần dần cải thiện mà khỏi.
Phối huyệt phương hai: Thần lực (神力), Tam âm giao (三阴交); tâm–tỳ lưỡng hư thì phối Tâm du (心俞), Tỳ du (脾俞), Túc tam lý (足三里); can dương thượng kháng thì phối Can du (肝俞), Thái xung (太冲); tâm–thận bất giao thì phối Thận du (肾俞), Tâm du (心俞), Bát liêu (八髎). Trị pháp: dùng nhu áp, chỉ áp, điểm huyệt pháp; mỗi lần lấy chủ huyệt gia phối huyệt, dùng hai ngón cái để “nhu, áp, điểm, thôi”; hư chứng dùng bổ pháp, thực chứng dùng tả pháp; mỗi huyệt 3–5 phút, mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; chủ trị: mất ngủ; phụ ký: tùy chứng linh hoạt thi thuật, kiên nhẫn điều trị, thường thu được hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương ba: hai bên cột sống, Thiên trụ (天柱), Thần môn (神门/文中作“神内”); trị pháp: dùng thôi áp, nhu áp; trước dùng bụng hai ngón cái ấn dọc hai bên cột sống, từ trên xuống dưới, thôi áp vài lượt; sau đó dùng ngón tay nhu áp Thiên trụ (天柱), Thần môn (神门); hư chứng dùng bổ pháp, thực chứng dùng tả pháp; mỗi lần 20–25 phút, mỗi ngày 1 lần; chủ trị: mất ngủ; phụ ký: dùng nhiều năm, mỗi lần đều thu được hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương bốn:① Dũng tuyền (涌泉), Quan nguyên (关元)。② Thiên dung (天容), Nhân nghênh (人迎), Phong phủ (风府), Thiên trụ (天柱), Kiên tỉnh (肩井), Bách hội (百会), Túc tam lý (足三里), Thái xung (太冲), Hợp cốc (合谷)。Trị pháp: hai phương trên, có thể chọn một trong hai để trị. — Phương ① dùng điểm, ấn, nhu (按、揉、擦);mỗi tối trước ngủ, ngâm hai bàn chân trong nước ấm khoảng 45 °C, mực nước nên ngập đến bắp chân; lòng–mu bàn chân trong nước luân phiên chà xát nhẹ 10–15 phút, lau khô, đặt chân trái lên chân phải, dùng bụng ngón cái tay phải với tần suất 2–4 lần/giây, lực nhẹ ấn–nhu Dũng tuyền (涌泉) bên trái 100 lần cho đến khi vùng đó có cảm giác nóng; xong, làm tương tự với Dũng tuyền bên phải; cuối cùng nằm ngửa trên giường, khép ngón trỏ–giữa–áp út, dùng bụng ngón tay nhẹ nhàng ấn–nhu Quan nguyên (关元) 100–200 lần, đồng thời nhắm mắt đếm thầm; làm xong toàn thân thư thái, dễ vào giấc; mỗi ngày trị 1 lần, bệnh giảm thì dừng. — Phương ② dùng điểm, ấn, áp, cấu, nhu (点、按、压、掐、揉);bước một: trước dùng ngón trỏ điểm–áp huyệt Thiên dung (天容) hoặc Nhân nghênh (人迎) ở cổ bên trên, trái trước phải sau, mỗi bên 10–15 cái; kế đó dùng ngón cái và trỏ mân–ấn hai bên cơ ức–đòn–chũm ở cổ, từ trên xuống dưới xoa ấn 3–5 lượt; rồi dùng ngón cái cấu liên tục Phong phủ (风府) khoảng 1 phút, tiếp đến dùng ngón cái–trỏ gõ–cấu Thiên trụ (天柱) 30–50 cái, và dọc hai gân hai bên từ trên xuống dưới xoa ấn đến chân cổ 3–5 lượt. Bước hai: dùng ngón cái ấn–nhu Bách hội (百会) 100 cái, rồi phối hợp ngón trỏ gõ–cấu Thiên trụ (天柱), Kiên tỉnh (肩井), thêm phép “bạt” mỗi huyệt 15 cái; kế đó hai tay lần lượt nhu–ấn hai bên Túc tam lý (足三里), Thái xung (太冲), Hợp cốc (合谷) mỗi huyệt 10–30 cái; sau cùng lại điểm–áp Thiên dung (天容) 10 cái, một lòng bàn tay áp lên mắt, một lòng bàn tay áp lên vùng tâm vị 10–15 phút; mỗi ngày trị 1 lần, bệnh giảm thì dừng; chủ trị: mất ngủ; phụ ký: nhiều lần dùng, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương năm
Chủ huyệt: Bách hội (百会), Suất cốc (率谷), An miên (安眠), Phong trì (风池), Tam âm giao (三阴交), Thái xung (太冲), Dũng tuyền (涌泉), Thái dương (太阳)。
Phối huyệt: Trung quản (中脘), Quan nguyên (关元), Túc tam lý (足三里), Can du (肝俞), Tỳ du (脾俞), Thận du (肾俞)。
Trị pháp: dùng điểm, thôi, ấn, nhu, nắm, miết (点、推、按、揉、捏、抹);trước dùng bờ quay của hai ngón cái thay nhau thôi (đẩy)–điểm (bấm) từ Ấn đường (印堂) đến chính giữa tiền phát tế 30 lượt; rồi dùng bụng hai ngón cái phân–thôi từ Ấn đường (印堂) sang hai bên Thái dương (太阳) 30 lượt; tiếp theo ấn–nhu Bách hội (百会) khoảng 50 lần; dùng mô ngón cái (đại ngư tế) ấn–nhu Thái dương 30 lần, tức miết về trước và về sau mỗi hướng 15 lần; lại dùng đầu ngón giữa móc–điểm An miên (安眠), Phong trì (风池) mỗi huyệt 30–50 lần; ấn–nhu Trung quản (中脘), Quan nguyên (关元) mỗi huyệt 2–3 phút; điểm–nhu Can du (肝俞), Tỳ du (脾俞), Thận du (肾俞) mỗi huyệt 20–30 lần; nắm–điểm Tam âm giao (三阴交), Túc tam lý (足三里), Thái xung (太冲) mỗi huyệt 20–30 lần; sau đó nhẹ nhàng nắm–nhéo Phong trì (风池) 10 lần; dùng năm ngón tay từ trước ra sau “nắm” đỉnh đầu, đến vùng chẩm thì đổi ba ngón để nắm, thuận thế từ trên xuống dưới nắm–nhéo cơ gáy 3–5 lượt; lại dùng hai mô ngón cái từ đường giữa trán đẩy sang hai bên, tại Thái dương (太阳) ấn–nhu 3–5 lần, rồi đẩy về sau tai, thuận thế đẩy xuống cổ, làm 3 lượt; điểm–nhu Dũng tuyền (涌泉) 30–50 lần, kế tiếp xoa–sát Dũng tuyền đến khi lòng bàn chân nóng lên; mỗi ngày trị 1 lần, 15 ngày tính một liệu trình; chủ trị: mất ngủ; phụ ký: thường trị 1–2 liệu trình là có hiệu quả hoặc khỏi; nếu người bệnh kiên trì tự điểm huyệt hằng ngày, hiệu quả càng tốt; với mất ngủ nặng có thể phối hợp phép “niếp tích” (捏脊) miết sống lưng để nâng cao hiệu quả.
Top of Form
Hysteria (癔症) — thuộc phạm trù “uất chứng (郁证)”, “tạng táo (脏躁)” của Trung y; là một chứng thần kinh chức năng cấp tính do yếu tố tinh thần rõ rệt gây nên, thường gặp ở thanh niên, nữ giới nhiều hơn. 【Nguyên nhân (病因)】 đa do nộ khí thương can (怒气伤肝), hoặc tình chí bất toại (情志不遂) mà thành. 【Chứng trạng (症状)】 thường phát tác đột ngột, có thể kéo dài vài giờ đến vài ngày, phát xong trở lại như người thường; thường thấy các chứng: khóc cười vô thường, nói năng lộn xộn, tay múa chân nhảy; hoặc tình chí uất ức, buồn bực không vui, sợ hãi đa nghi, nét mặt đờ đẫn; hoặc cảm giác vướng vật ở họng, đôi khi giống cơn động kinh (癫痫样发作); lúc phát có thể la hét, cắn người, xé áo, kèm rối loạn vận động và cảm giác, v.v.
【Liệu pháp (疗法)】
Phối huyệt phương một: Đại hoành (大横), Nhân trung (人中), Hợp cốc (合谷). Trị pháp: dùng nhu áp, chỉ cấu (揉压、指掐); dùng bụng hai ngón cái nhu áp Đại hoành 3–5 phút, rồi cấu–ấn Nhân trung và Hợp cốc (hai bên) mỗi huyệt 3–5 phút; sau cơn chỉ nhu áp Đại hoành, Hợp cốc; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: cơn Hysteria癔症; Phụ ký: lâm sàng dùng có hiệu quả nhất định.
Phối huyệt phương hai: Nhân trung (人中), Cự khuyết (巨阙), Linh đạo (灵道), Hợp cốc (合谷). Trị pháp: chỉ cấu, chỉ áp (指掐、指压); trước cấu Nhân trung, kế cấu Cự khuyết (hai bên), rồi dùng hai ngón cái mạnh cấu hoặc mạnh áp song phương Linh đạo, Hợp cốc; mỗi huyệt 1.5–3 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: 癔症; Phụ ký: dùng nhiều năm, có hiệu quả nhất định.
Phối huyệt phương ba: chia 2 nhóm huyệt, đều phối Nhân trung (人中). — Nhóm 1: Phế du (肺俞), Tâm du (心俞), Tam tiêu du (三焦俞), Thứ liêu (次髎), Trung quản (中脘), Quan nguyên (关元), Tam âm giao (三阴交); — Nhóm 2: Đản trung (膻中), Trung quản (中脘), Khí hải (气海), Hợp cốc (合谷). Trị pháp: dùng khấu kích pháp (叩击法); thường lấy nhóm 1, cơn giống động kinh (癫痫样发作) lấy nhóm 2; dùng bốn ngón tay khấu kích, mỗi huyệt 30–40 cái, tần suất 100–120 lần/phút; riêng Hợp cốc, Nhân trung dùng cấu–áp pháp; nhóm 1 dùng khấu kích nhẹ–vừa, nhóm 2 dùng khấu kích nặng; mỗi ngày 1 lần; khấu kích xong ôn cứu (温灸) tại Quan nguyên. Chủ trị: 癔症 hoặc cơn giống động kinh; Phụ ký: khi trị cần giữ tinh thần lạc quan, tránh kích thích tinh thần, nếu phối hợp thuốc thang nội phục thì hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương bốn: Nhân trung (人中), Thái xung (太冲), Dương lăng tuyền (阳陵泉), Nội quan (内关), Thiên đột (天突), Thiên khu (天枢), Trung cực (中极), Tam âm giao (三阴交). Trị pháp: dùng điểm, cấu, ấn, nắn, nhu (点、掐、按、捏、揉). — Trước hết dùng đầu ngón cái hoặc trỏ mạnh “cắt/cấu” ấn Nhân trung; người hôn quyết thì ấn liên tục đến khi tỉnh, người rối loạn tinh thần, khóc cười vô thường thì ấn 3–5 phút, có thể thả lỏng vài lần. — Lại dùng đầu ngón cái mạnh cấu–ấn Thái xung 3–5 phút, có thể thả lỏng vài lần (thích hợp với Hysteria癔症 gây mù, điếc, giả sa sút trí tuệ). — Tiếp đặt bụng ngón cái lên Dương lăng tuyền, bốn ngón còn lại tựa phía sau, ngón cái dùng lực mạnh nắn–ấn, mỗi nửa phút thả lỏng vài giây, lặp lại đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác toan–trướng rõ rệt (thích hợp癔症 liệt, co giật). — Lại đặt đầu ngón cái lên Nội quan, bốn ngón còn lại đỡ phía sau, đối nắn–áp mạnh, mỗi nửa phút thả lỏng một lần, vài giây sau lại nắn–ấn, lặp nhiều lần, lấy cảm giác trướng nặng rõ tại chỗ làm độ (hiệu với nấc, nôn do Hysteria癔症). — Dùng bụng ngón giữa nhẹ nhàng nhu–ấn Thiên đột 3–5 phút, có thể thả lỏng vài lần (thích hợp trị癔症). — Rồi dùng bụng ngón cái đặt lên Thiên khu, dùng lực vừa mân–nhu–ấn 5–10 phút, có thể thả lỏng nhiều lần (trị trướng bụng, đau bụng). — Dùng đầu ngón giữa nhẹ nhàng nhu–ấn Trung cực 3–5 phút, mỗi nửa phút thả lỏng 1 lần, lấy cảm giác trướng nhẹ tại chỗ làm độ; phối hợp bụng ngón cái nắn–ấn Tam âm giao 2–3 phút (trị tiểu nhiều do癔症). Mỗi ngày trị 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: Hysteria癔症; Phụ ký: kiên trì điều trị giúp cải thiện triệu chứng, giảm phát tác với hiệu quả khá tốt.
HẠ THIÊN ĐIỂM HUYỆT BỆNH NỘI KHOA (下篇疾病的点穴疗法)
BỆNH NỘI KHOA 03 Top of Form
Bottom of Form
Bottom of Form
Top of Form
Viêm ruột thừa (阑尾炎) — thuộc phạm trù “tràng ung (肠痈)” của Trung y; là chứng cấp cứu bụng (Cấp phúc chứng) thường gặp trên lâm sàng, hay phát ở thanh niên và trung niên; lâm sàng chia thành cấp tính và mạn tính.
【Nguyên nhân (病因)】 thường do hàn, thấp, nhiệt tà kèm ứ tụ tích lại ở ruột mà thành. Nếu do thấp nhiệt夹瘀 thì phát bệnh nhanh; nếu hàn thấp与瘀血 kết lại, uất lâu hóa nhiệt thì khởi phát bệnh chậm.
【Chứng trạng (症状)】 khởi đầu đau từng cơn vùng thượng vị hoặc quanh rốn, vài giờ sau chuyển sang bụng dưới bên phải gần Thiên khu (天枢, vị trí ruột thừa), đau âm ỉ liên tục hoặc co thắt từng cơn, kèm ớn lạnh sốt nhẹ, buồn nôn nôn ói… Nếu đau bụng tăng, sốt cao kéo dài không lui là giai đoạn hóa mủ; nếu bụng dưới sờ thấy hòn khối rõ rệt, nặng thì bụng chướng, trở mình nghe tiếng óc ách là giai đoạn mủ đã hình thành.
【Liệu pháp (疗法)】
Phối huyệt phương 1: Túc tam lý (足三里), Lan vị huyệt/Điểm ruột thừa (阑尾穴), Thiên khu (天枢), Khúc trì (曲池), điểm ấn đau (McBurney – 右下腹麦氏点). Trị pháp: điểm huyệt pháp; trước tay–chân rồi đến bụng, mạnh tay điểm–ấn các huyệt trên, mỗi huyệt 1–1.5 phút. Sốt cao gia Thập tuyên (十宣), dùng tam lăng châm điểm thích xuất huyết như hạt châu; mỗi ngày 1 lần. Chủ trị: viêm ruột thừa cấp. Phụ ký: chứng nặng có thể sau chỉ áp tiến hành điểm thích xuất huyết.
Phối huyệt phương 2: Lan vị huyệt (阑尾穴, hai bên), điểm ấn đau đối bên (tả hạ phúc đối diện). Trị pháp: chỉ áp, nhu áp, mạnh áp Lan vị huyệt, nhu áp tả hạ phúc, đều dùng tả pháp; mỗi huyệt 3–5 phút; hoặc sau chỉ áp tiến hành điểm thích xuất huyết; mỗi ngày 1 lần. Chủ trị: viêm ruột thừa. Phụ ký: nếu phát nhiệt ác hàn gia Đại chùy (大椎); sốt cao gia Thập tuyên (刺血). Dùng nhiều năm, hiệu quả đều khá tốt.
Phối huyệt phương 3: Thiên khu (天枢), Thượng cự hư (上巨虚), Ngoại lăng (外陵) — đều lấy hai bên. Trị pháp: chỉ áp, nhu áp; nhu áp Thiên khu, mạnh áp Thượng cự hư, Ngoại lăng; mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày 1–2 lần. Chủ trị: viêm ruột thừa. Phụ ký: thường dùng hiệu quả, mạn tính càng tốt.
Phối huyệt phương 4: Thượng cự hư (上巨虚), Đại trường du (大肠俞), Lan vĩ huyệt (阑尾穴). Tùy chứng gia: hàn nhiệt gia Đại chùy (大椎); sốt cao gia Thập tuyên (十宣); buồn nôn, nôn gia Trung đình (中庭), Nội quan (内关); đau dữ dội gia Công tôn (公孙), Nội đình (内庭). Trị pháp: chỉ áp kiêm thích huyết; trước mạnh áp bằng ngón cái, mỗi huyệt 1.5–3 phút; sau chỉ áp dùng tam lăng châm điểm thích mỗi huyệt ít máu. Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi. Viêm ruột thừa mạn tính chỉ ấn, không thích huyết. Chủ trị: cấp & mạn viêm ruột thừa. Phụ ký: dùng nhiều năm, chứng nghiệm rất nhiều; hai pháp phối hợp hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương 5: Lan vĩ huyệt (阑尾穴), Thượng cự hư (上巨虚), Hợp cốc (合谷), Thiên khu (天枢), Khúc trì (曲池). Trị pháp: nhéo, ấn, nhu. Trước đặt bụng ngón cái lên Lan vị huyệt, bốn ngón tựa mặt trong cẳng chân, ngón cái nhéo–ấn mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp 3–5 phút, lấy cảm giác toan–trướng tại chỗ làm độ. Thượng cự hư làm như Lan vĩ huyệt, hai huyệt có thể luân phiên. Tiếp đặt đầu ngón cái lên Hợp cốc, bụng ngón trỏ tựa phía lưng huyệt, hai ngón nhéo–ấn mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp 3–5 phút, đến khi toan–trướng rõ. Dùng bụng ngón cái nhu–ấn Thiên khu, lực không quá mạnh để tránh tăng đau bụng; mỗi 1 phút thả lỏng 1 lần, lặp 5–7 phút, lấy trướng cảm tại chỗ làm độ. Sau cùng ấn Khúc trì theo cách nhéo–ấn, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp 3–5 phút, đến khi toan–trướng xuất hiện. Mỗi ngày 1 lần, 10 lần/ liệu trình. Chủ trị: viêm ruột thừa mạn. Phụ ký: điều trị bệnh này, nhất là cấp tính, nên lấy thuốc (y dược) làm chính; phương pháp này làm phụ, nội–ngoại kết hợp, hiệu quả càng tốt.
Top of Form
Bí tiểu(癃闭) Lung bế — còn gọi niệu trữ lưu (尿潴留), chỉ tình trạng tiểu khó, nặng thì bít tắc không thông, phần nhiều thuộc chứng nguy. Cổ ngữ: “Đại tiện 7 ngày, tiểu tiện 1 ngày, quá thì nguy.”
【Nguyên nhân (病因)】 Chủ yếu do thận hư khí bất hóa, bàng quang không lợi mà thành, lại liên quan mất điều hòa chức năng phế–tỳ–thận. Như thượng tiêu phế nhiệt khí ủng, trung tiêu thấp nhiệt ủng trệ, hạ tiêu thận dương bất túc đều có thể khiến khí hóa bàng quang thất độ mà phát bệnh; hoặc do phì đại tiền liệt tuyến gây nên.
【Chứng trạng (症状)】 Tiểu ngắn sáp, nhỏ giọt mà xuống, hạ phúc trướng trệ khó chịu; hoặc đột nhiên bí tiểu không thông, hạ phúc trướng gấp như muốn chết, phần nhiều thuộc chứng nguy.
【Liệu pháp (疗法)】
Phối huyệt phương 1: Trung cực (中极).
Trị pháp: dùng chỉ áp pháp. Người thao tác dùng ngón giữa (hoặc ngón trỏ) đặt lên Trung cực, hướng xuống dưới khoảng 60° so với mặt bụng, hơi gia tăng áp lực; duy trì 30 giây đến 10 phút thì có thể bài niệu, đợi tiểu hết rồi buông tay kết thúc.
Chủ trị: niệu trữ lưu.
Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả tốt, đa phần 1 lần là thông.
Phối huyệt phương 2: Khí hải (气海), Quan nguyên (关元), Trung cực (中极)Từ rốn đi xuống 1,5 thốn là huyệt Khí hải, 3 thống là huyệt Quan nguyên, 4 thốn là huyệt Trung cực .
Trị pháp: thôi áp pháp. Người bệnh nằm ngửa, người thao tác đứng bên trái bệnh nhân, tùy vị trí bàng quang đầy mà ấn tương ứng Khí hải–Quan nguyên–Trung cực. Khi ấn, bàn tay (hoặc ngón) theo nhịp thở ra của người bệnh, từ nông vào sâu, chậm rãi đẩy–ấn về phía khớp mu và cột sống, phối hợp chấn pháp duy trì; 1–3 phút là có thể đi tiểu. Lúc đang tiểu, tùy mức đầy giảm dần của bàng quang mà tiếp tục gia lực ấn sâu, đến khi bàng quang rỗng mới từ từ nhấc tay lên, kết thúc.
Chủ trị: niệu trữ lưu.
Phụ ký: thường 1 lần đã thấy hiệu quả hoặc khỏi.
Phối huyệt phương 3: Lợi niệu huyệt (利尿穴).
Cách lấy huyệt: Kẻ đường ngang nối đỉnh lông mày trái đến đỉnh lông mày phải; từ Bách hội (百会) kẻ đường dọc xuống chóp mũi; đo khoảng cách chóp mũi → giao điểm hai đường để làm thước chuẩn lấy huyệt. Đặt một đầu thước tại tâm rốn, thước vuông góc theo đường giữa hạ phúc hướng xuống dưới; đầu còn lại của thước chạm đến đâu thì điểm đó là “Lợi niệu huyệt”.
Trị pháp: chỉ áp pháp. Dùng một ngón cái ấn Lợi niệu huyệt, tăng dần lực, đến mức độ nhất định thì tiểu thông suốt; đợi tiểu xong mới dừng, tuyệt đối không ngừng giữa chừng.
Chủ trị: niệu trữ lưu.
Phụ ký: điều trị 13 ca đều thu hiệu quả thỏa đáng.
Phối huyệt phương 4 – ba nhóm chọn một:
① Quan nguyên (关元); ② Quan nguyên (关元), Trung cực (中极); ③ Liệt khuyết (列缺), Lợi niệu huyệt (利尿穴).
Ba phương trên mỗi ngày 1–2 lần, bệnh giảm thì dừng.
Chủ trị: niệu trữ lưu.
Phụ ký: hiệu quả tốt, phần nhiều 1–2 lần đã có hiệu quả.
Phối huyệt phương 5
Chủ huyệt: Khí hải (气海), Quan nguyên (关元), Tam âm giao (三阴交), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Thận du (肾俞).
Phối huyệt: Trung cực (中极), Túc tam lý (足三里), Mệnh môn (命门), Bát liêu (八髎), Dũng tuyền (涌泉).
Trị pháp: thôi, ấn, nhu, sát, nắm, áp, chấn pháp.
Tần suất: mỗi ngày 2–3 lần, trong ngày là có thể thông tiểu. Chủ trị: niệu trữ lưu.
Phụ ký: thường 1–2 lần đã thông suốt; có thể làm thêm 1 lần để củng cố hiệu quả.
Top of Form
Viêm bàng quang (膀胱炎) — thuộc phạm trù “Lâm chứng (淋证)” của Trung y; là bệnh thường gặp, hay tái phát trên lâm sàng.
【Nguyên nhân (病因)】 thường do thấp nhiệt hạ chú (rót xuống).
【Chứng trạng (症状)】 hạ phúc trướng mãn, đau; tiểu gắt, tiểu nhiều lần mà ít. Khi tiểu có cảm giác niệu đạo bỏng rát, đau, tiểu khó hoặc như bí tiểu. Thể cấp thường kèm phát sốt ớn lạnh, chán ăn, phiền khát; thể mạn không có hàn nhiệt, bệnh trình dây dưa khó dứt.
【Liệu pháp (疗法)】
— Phối huyệt phương một: Đại trường du (大肠俞), Bàng quang du (膀胱俞), Bát liêu (八髎), Túc tam lý (足三里), Huyết hải (血海), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Đại chùy (大椎). Trị pháp: chỉ áp pháp; lần lượt cường áp các huyệt trên, mỗi huyệt 3–5 phút; riêng Bát liêu đẩy-ấn từ trên xuống dưới 10–15 lần; mỗi ngày 1 lần. Chủ trị: cấp tính bàng quang viêm. Phụ ký: lâm sàng kiểm nghiệm, đa phần hiệu quả.
— Phối huyệt phương hai: Thận du (肾俞), Bát liêu (八髎), Khí hải (气海), Trung cực (中极). Trị pháp: nhu áp, thôi áp; trước nhu áp Thận du (hai bên) 5 phút, rồi thôi-áp Bát liêu (từ trên xuống), tiếp theo đẩy-ấn từ Khí hải xuống Trung cực, mỗi đoạn mươi lượt; mỗi ngày 1 lần. Chủ trị: mạn tính bàng quang viêm. Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả rất tốt.
— Phối huyệt phương ba: Thận du (肾俞), Bàng quang du (膀胱俞), Trung cực (中极), Trúc tân (筑宾). Trị pháp: chỉ áp, nhu áp; nhu áp đôi bên Thận du, Bàng quang du; sau đó cường áp Trúc tân (hai bên), rồi đẩy-ấn xuống Trung cực; mỗi huyệt 3–5 phút, mỗi ngày 1 lần. Thể mạn lực tay nhẹ hơn, sau chỉ áp ôn cứu Thận du mỗi bên 3 tráng. Chủ trị: bàng quang viêm. Phụ ký: kiên trì, hiệu quả rõ.
— Phối huyệt phương bốn: Thái khê (太溪), Bàng quang du (膀胱俞), Trung cực (中极), Thủy đạo (水道). Trị pháp: chỉ áp pháp; lần lượt ấn nhẹ, lực thích nghi, mỗi huyệt 3–5 phút, mỗi ngày 1 lần; thể cấp dùng tả pháp, thể mạn dùng bình bổ bình tả. Chủ trị: bàng quang viêm, kiêm trị nhiễm khuẩn đường niệu. Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Bàng quang ma tê (tê liệt) (膀胱麻痹) — tên cổ gọi “Lung bế (癃闭)”, “Di niệu (遗溺)”.
【Nguyên nhân (病因)】 phần nhiều do thể hư nhược, phòng lao quá độ, tổn thương thận khí khiến khí hóa bàng quang thất điều; hoặc do bệnh não, tủy sống, bàng quang, vùng chậu; hoặc sau sinh, sau phẫu thuật, v.v.
【Chứng trạng (症状)】 tùy bộ phận liệt mà khác: nếu cơ ép bàng quang liệt thì tiểu khó, bàng quang đầy nước tiểu, hạ phúc trướng mãn; cơ thắt niệu đạo liệt thì tiểu rỉ rả; nếu cả hai phần đều liệt thì tiểu chảy liên tục (di niệu bất cấm); cũng có thể kèm các kiêm chứng khác tùy nguyên nhân.
【Liệu pháp (疗法)】
— Phối huyệt phương một: hai bên khoảng gian gai sau giữa L2–L3 (第2、3腰椎棘突间两旁) và ngay vùng gai sau. Trị pháp: chỉ áp, thôi áp; cường áp hai bên khoảng gian gai sau, thôi-áp vùng gai sau; mỗi lần 5–15 phút tùy bệnh tình và thể trạng; mỗi ngày 1 lần. Chủ trị: bàng quang ma bỉ và co cứng. Phụ ký: lâm sàng kiểm nghiệm, hiệu quả xác thực.
— Phối huyệt phương hai: đường giữa từ Thần khuyết (神阙) đến Khúc cốt (曲骨) và hai bên khoảng gian gai sau vùng thắt-cùng, cùng vùng gai sau. Trị pháp: thôi áp pháp; từ trên xuống dưới, dùng một hoặc hai ngón cái đẩy-ấn vài lượt; nếu lung bế (bí tiểu) thì chú trọng đẩy-ấn theo “đường Thần khuyết”. Mỗi ngày 1 lần, có thể phối hợp rung chấn khi thao tác. Chủ trị: bàng quang tê liệt và co cứng. Phụ ký: Đã dùng nhiều năm, hiệu quả khá; trị lung bế cũng tốt.
Top of Form
Tê liệt thần kinh vận động (运动神经麻痹) Vận động thần kinh ma tê
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do cơ biểu cục bộ bị lạnh trúng phong, tà khách vào kinh mạch gây viêm, chèn ép thần kinh–kinh lạc; hoặc do bệnh lân cận lan sang.
【Chứng trạng】 Thần kinh bị liệt làm ảnh hưởng vận động dẫn tới rối loạn chức năng. Vị trí khác nhau thì biểu hiện khác nhau. Ngoài chứng liệt dây VII (đã nêu trước), dưới đây kèm các thể liệt thần kinh thường gặp và đặc điểm triệu chứng ngay trong từng liệu pháp.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Tiểu hải (小海), Chi chính (支正), Dương cốc (阳谷), Uyển cốt (腕骨) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: khấu kích, chấn chẩn. Dùng hai hoặc bốn ngón lần lượt khấu kích mạnh các huyệt trên, mỗi huyệt 20–30 cái, tần suất 80–100 lần/phút; đồng thời khấu kích dọc theo đường phân bố thần kinh 2–3 lượt. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: liệt thần kinh trụ. Phụ ký: điều trị kiên nhẫn, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương 2: Ngoại quan (外关), Dương trì (阳池), Uyển cốt (腕骨), vùng cục bộ (khớp ngón bệnh).
Trị pháp: khấu kích, chấn chẩn; thao tác như “phối huyệt phương 1”.
Chủ trị: tê ngón út, ngón áp út; kiêm trị viêm khớp cổ tay. Phụ ký: kiên nhẫn điều trị, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương 3: Tiền cốc (前谷), Ngoại quan (外关), Dương cốc (阳谷) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: Gõ (khấu kích (gõ), chấn chiến (rung); thao tác như “phối huyệt phương 1”.
Chủ trị: tê ngón út. Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Phối huyệt phương 4: Tam gian (三间), Hậu khê (后溪) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: chỉ áp, kéo giãn. Trước hết cường áp mỗi huyệt 5 phút, rồi kéo giãn vận động khớp. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: co cứng ngón tay. Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 5: Phụ phân (附分), Kiên tỉnh (肩井), Kiên ngung (肩髃), Kiên liêu (肩髎), Khúc trì (曲池).
Trị pháp: chỉ áp, khấu kích (ấn, gõ). Thường lấy hai bên, nhưng tập trung bên bệnh. Dùng hai ngón cái ấn ép hai bên các huyệt trên, mỗi huyệt 1.5–3 phút, sau đó khấu kích(gõ) bằng ngón 5–10 lượt (khấu mạnh). Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: tê khuỷu–cánh tay. Phụ ký: dùng nhiều năm, trị lâu có hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 6: Hoàn khiêu (环跳), Trật biên (秩边), Phi dương (飞扬), Phụ phân (附分) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: chỉ áp, khấu kích (ấn, gõ). Dùng ngón cái cường áp mỗi huyệt 3–5 phút; rồi khép năm ngón tay lại, khấu kích dọc kinh lạc 20–30 cái, tần suất 80–100 lần/phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: liệt hoặc đau mặt ngoài chi dưới. Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả xác thực.
Phối huyệt phương 7: Phong trì (风池), Giáp xa (颊车), Hạ quan (下关), Địa thương (地仓), Hợp cốc (合谷).
Trị pháp: chỉ áp, khấu kích (ấn gõ). Lần lượt chỉ áp hai bên các huyệt trên, mỗi huyệt 3–5 phút, sau đó dùng hai hoặc bốn ngón khấu kích vài lượt. Bên lành ấn mạnh, bên bệnh ấn trung–nhẹ. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: liệt dây V (tam thoa) kèm rối loạn nhai và nuốt. Phụ ký: nhiều lần dùng đều nghiệm.
Phối huyệt phương 8: Phong trì (风池), Thiên trụ (天柱), Kiên tỉnh (肩井), Thiên đính (天鼎), Kim tân–Ngọc dịch (金津玉液), Ngân giao (龈交).
Trị pháp: chỉ áp, điểm huyệt, khấu kích (ấn, bấm, gõ). Bốn huyệt đầu (hai bên) dùng chỉ áp và khấu kích(ấn, gõ), mỗi huyệt 5 phút; hai huyệt sau dùng điểm huyệt (là bấm vào huyệt rồi thả ra ngay), mỗi huyệt điểm–áp 3–4 cái. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: liệt thần kinh dưới lưỡi (rối loạn ngôn ngữ, nhai, nuốt, chảy dãi). Phụ ký: bệnh khó trị, tiến triển chậm, cần trị lâu dài mới có hiệu quả.
Phối huyệt phương 9: Kiên tỉnh (肩井), Kiên khỏa (肩髁), Khúc trì (曲池), Thượng liêm (上廉), Thủ tam lý (手三里), Khổng tối (孔最), Hợp cốc (合谷).
Trị pháp: chỉ áp, khấu kích. Lấy huyệt bên bệnh, cần thiết có thể gia bên lành. Lần lượt chỉ áp, lực tùy bệnh tình và thể trạng, mỗi huyệt 3–5 phút; tiếp đó dọc theo đường phân bố thần kinh bên bệnh dùng bốn hoặc năm ngón khấu kích lặp 5–10 lượt, tần suất 80–120 lần/phút, rồi xoa bóp đến khi da bên bệnh nóng ấm rõ. Mỗi lần khoảng 30 phút, mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: liệt thần kinh quay (cổ tay yếu). Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả, điều trị sớm hiệu quả tốt hơn; giai đoạn muộn cần trị lâu mới thấy.
Phối huyệt phương 10: chia 5 nhóm huyệt.
— Nhóm 1: Thiên trụ (天柱), Kiên ngoại du (肩外俞), Trung phủ (中府), Hung hương (胸乡), Thiên trì (天池).
— Nhóm 2: Đại chu (大杼), Kiên trung du (肩中俞), Khúc uyên (曲垣), Phụ phân (附分), Phế du (肺俞), Khúc trì (曲池).
— Nhóm 3: Kiên ngoại du (肩外俞), Kiên tỉnh (肩井), Bính phong (秉风), Não hội (臑会), Phong môn (风门), Thiên tỉnh (天井).
— Nhóm 4: Khúc uyên (曲垣), Kiên trinh (肩贞), Kiên khỏa (肩髁), Khúc trì (曲池).
— Nhóm 5: Thiên tông (天宗), Não du (臑俞), Kiên khỏa (肩髁), Não hội (臑会).
Trị pháp: chỉ áp (ấn) , điểm huyệt (bấm vào huyệt tồi nhấc tay lên), nhu áp (ấn nhẹ), khấu kích (gõ). Chọn huyệt theo chứng: liệt thần kinh ngực dài dùng nhóm 1; liệt thần kinh vai–cánh tay tùy tình hình chọn nhóm 2 hoặc 3; liệt thần kinh dưới vai tùy tình hình chọn nhóm 4 hoặc 5. Trước chỉ áp, điểm huyệt, nhu áp; kế đến khấu kích; sau cùng xoa bóp đến khi nóng ấm. Mỗi lần 15–25 phút, mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: vùng vai–xương bả bị liệt (ngực dài liệt: tay không kéo được; thần kinh lưng vai liệt: tay không đưa ra sau; thần kinh dưới vai liệt: tay không xoay vào). Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 11: Thiên trụ (天柱), Kiên liêu (肩髎), Não hội (臑会), Cự cốt (巨骨), Khúc trì (曲池).
Trị pháp: chỉ áp, khấu kích. Mỗi huyệt trước chỉ áp 1.5–3 phút, khấu kích 20–30 cái; sau đó dọc đường phân bố thần kinh đẩy–ấn, xoa bóp đến khi nóng ấm. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: liệt thần kinh vùng nách. Phụ ký: dùng nhiều năm, thường hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 12: hai bên khoảng gian gai sau vùng thắt–cùng (yêu cùng) và Trung quản (中脘), Khí hải (气海), Túc tam lý (足三里), Tam âm giao (三阴交).
Trị pháp: chỉ áp, nhu áp, thôi áp, khấu kích. Trước hết từ trên xuống dưới thôi áp vài lượt dọc hai bên khoảng gian gai sau thắt–cùng, rồi khấu kích 20–30 cái, kế đó xoa bóp đến khi nóng ấm; tiếp theo nhu áp vùng thượng–hạ bụng lấy Trung quản, Khí hải làm trung tâm: trước nhu áp, sau khấu kích; rồi cường áp Túc tam lý, Tam âm giao (hai bên) mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: liệt cơ bụng (lưng–mông cứng). Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương 13: Bát liêu (八髎), Thận du (肾俞), Bễ quan (髀关), Âm thị (阴市), Hoàn khiêu (环跳), Khúc tuyền (曲泉), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Đại đô (大都).
Trị pháp: chỉ–nhu áp, thôi áp, khấu kích. Trước hết từ trên xuống dưới thôi áp Bát liêu, rồi nhu áp các huyệt còn lại, sau đó khấu kích 20–30 cái, cuối cùng xoa bóp — tất cả đều lấy tiêu chuẩn “thấu nhiệt” (ấm nóng rõ). Mỗi lần khoảng 30 phút, mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị: liệt thần kinh đùi. Phụ ký: nhiều lần dùng đều có hiệu quả.
Top of Form
Mặt, cổ gáy, cơ bụng chân (bắp chân) co cứng (颜面、颈项、腓肠肌痉挛) — đều là co thắt cơ khu trú, khá thường gặp trên lâm sàng.
【Nguyên nhân】 phần nhiều do cảm nhiễm phong–hàn–thấp lạnh, tà khách nhập kinh mạch; hoặc do kích thích tinh thần; hoặc do vận động mệt mỏi, tư thế ngủ không thích đáng; cũng có thể do bệnh biến lân cận lan sang.
【Chứng trạng】 co cứng cơ khu trú, đau, rối loạn chức năng vận động v.v.
【Liệu pháp】
— Phối huyệt phương một: lấy các huyệt vùng gót và sau mắt cá trong/ngoài gồm Thái khê (太溪), Côn lôn (昆仑), Đại chung (大钟), Bộc tham (仆参), Thủy tuyền (水泉), Thân mạch (申脉); trên cẳng chân lấy Lậu cốc (漏谷), Ngoại lăng (外陵), Tam âm giao (三阴交), Huyền chung (悬钟). Trị pháp: chỉ áp pháp; ấn theo thứ tự, “một chặt (ấn) một buông, một lên một xuống”, lặp lại nhiều lần đến khi triệu chứng giảm hoặc hết. Chủ trị: co cứng cơ bụng chân (腓肠肌痉挛), đau cẳng chân, sợ lạnh; kiêm trị mất ngủ và chướng khí tiêu hóa. Phụ ký: phương này thường cho hiệu quả rõ rệt.
— Phối huyệt phương hai: thượng điểm của Thừa sơn (承山) (đỉnh bó sợi cơ nổi lên khi đang co cứng). Trị pháp: chỉ áp pháp; dùng ngón cái hoặc ngón trỏ ấn lên huyệt, theo phép “một chặt một buông, một xuống một lên” (còn gọi “thăng giáng pháp”) cho đến khi co cứng giảm/hết. Chủ trị: co cứng cơ bụng chân. Phụ ký: đa số 1 lần là khỏi.
— Phối huyệt phương ba: Trật biên (秩边), Ủy dương (委阳), Thừa sơn (承山), Tam âm giao (三阴交). Trị pháp: chỉ áp pháp; ấn lần lượt mỗi huyệt 1,5–2 phút, rồi lại ấn Thừa sơn, vẫn theo phép “một chặt một buông” (thăng giáng) cho đến khi hết co cứng. Chủ trị: co cứng cơ bụng chân. Phụ ký: thường chỉ cần lấy huyệt bên bệnh; đa số 1 lần là khỏi.
— Phối huyệt phương bốn: Đầu duy (头维), Thính cung (听宫) — đều lấy hai bên. Trị pháp: chỉ áp pháp; dùng bụng hai ngón cái ấn lần lượt các huyệt, phối hợp nhịp thở của người bệnh, “một chặt (cường áp) một buông”, lặp lại đến khi triệu chứng giảm hoặc hết. Chủ trị: co cứng, đau dây thần kinh vùng mặt. Phụ ký: dùng nhiều năm, thường 1 lần là khỏi.
— Phối huyệt phương năm: Phong trì (风池), Tứ bạch (四白), Dương bạch (阳白), Giáp xa (颊车), Địa thương (地仓), Thủ tam lý (手三里). Trị pháp: chỉ áp pháp; cường áp Phong trì và Thủ tam lý 1,5–3 phút, sau đó khấu kích 10–15 cái; rồi áp dụng “thăng giáng pháp” (một chặt một buông) để ấn các huyệt vùng mặt, mỗi huyệt khoảng 20 cái, đến khi triệu chứng giảm/hết. Chủ trị: co cứng thần kinh mặt (giật cơ mặt). Phụ ký: thể cấp đa số 1 lần khỏi; mạn tính kiên trì điều trị có hiệu quả tốt.
— Phối huyệt phương sáu: Phong trì (风池), Thiên trụ (天柱), Phong phủ (风府), Liêm tuyền (廉泉), Ngân giao (龈交), Thủ tam lý (手三里). Trị pháp: chỉ áp, điểm huyệt, khấu kích; trước hết vỗ lòng bàn tay vào vùng Phong trì–Thiên trụ–Phong phủ 10–20 cái (lực vừa), rồi cường áp Thủ tam lý 3 phút, tiếp đến điểm–ấn Liêm tuyền và Ngân giao khoảng 10 cái; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: co cứng thần kinh dưới lưỡi (lưỡi cứng: rối loạn nói, nhai, nuốt, chảy dãi). Phụ ký: bệnh khó trị, tiến triển chậm, cần trị lâu dài mới thấy hiệu quả.
— Phối huyệt phương bảy: Phong trì (风池), Ất phong (翳风), Giáp xa (颊车), Hạ quan (下关), Hợp cốc (合谷). Trị pháp: chỉ áp pháp; mỗi huyệt cường áp 1,5–3 phút, sau đó tiếp tục ấn Giáp xa, Hợp cốc theo lối “một chặt một buông” lặp lại đến khi giảm. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: co cứng dây V (tam thoa) gây há miệng khó (khẩu cấm). Phụ ký: dùng nhiều năm, đều có hiệu quả nhất định.
— Phối huyệt phương tám: Phong trì (风池), Thiên trụ (天柱), Hoàn cốt (完骨), Thủ tam lý (手三里), Uyển cốt (腕骨) và các mỏm gai cổ sau. Trị pháp: chỉ áp, khấu kích; vỗ lòng bàn tay lên các mỏm gai cổ sau, khấu kích Phong trì, Thiên trụ, Hoàn cốt mỗi huyệt 10–20 cái; rồi cường áp Thủ tam lý, Uyển cốt mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: co cứng cơ cổ–gáy (lệch cổ sau ngủ, vẹo đầu, lắc đầu). Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả tốt.
— Phối huyệt phương chín: Thừa sơn (承山), Thừa cân (承筋) — lấy bên bệnh. Trị pháp: thôi áp, khấu kích; từ trên xuống dưới đẩy–ấn vài lượt, rồi khép năm ngón tay lại khấu kích 10–20 cái, đến khi triệu chứng giảm/hết. Chủ trị: co cứng cẳng chân (chuột rút, vặn cơ). Phụ ký: hiệu quả tốt, đa số 1 lần là khỏi.
Top of Form
Tự hãn, đạo hãn (自汗、盗汗) — là chứng ra mồ hôi tự nhiên không do dùng thuốc phát hãn, không phải vì khí hậu nóng, vận động hay kích thích tinh thần. Thường “tỉnh dậy thì ra mồ hôi, ngủ thì hết” gọi là tự hãn; “vừa ngủ thì ra mồ hôi, tỉnh dậy thì hết” gọi là đạo hãn; cũng có thể đồng thời xuất hiện, đa phần là ra mồ hôi khu trú.
【Nguyên nhân】 Theo Trung y, tự hãn phần nhiều do khí hư, vệ dương bất cố; đạo hãn thường do âm hư, âm bất liễm dương. Cũng có quan điểm ngược lại: tự hãn do âm hư, đạo hãn do khí hư.
【Chứng trạng】 Tự hãn hoặc đạo hãn.
【Liệu pháp】
— Phối huyệt phương một: Phục lưu (复溜), Hợp cốc (合谷) — đều lấy hai bên. Trị pháp: nhu áp; dùng hai ngón cái lần lượt “nhu trước, áp sau” mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: tự hãn, đạo hãn. Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu quả.
— Phối huyệt phương hai: Âm cốc (阴谷), Thận du (肾俞) — đều lấy hai bên. Trị pháp: chỉ áp; vừa thở ra chậm, vừa ấn mạnh đồng thời hai huyệt hai bên trong 6 giây, đến mức hơi đau; mỗi ngày kiên trì lặp lại 30 lần. Chủ trị: đa hãn (tự hãn hoặc đạo hãn). Phụ ký: kiên trì thì phần nhiều khỏi.
— Phối huyệt phương ba: Phế du (肺俞), Cách du (膈俞), Thận du (肾俞), Cao hoang (膏肓), Bách lao (百劳), Trung phủ (中府), Thái uyên (太渊). Trị pháp: nhu áp theo thứ tự, hai ngón cái đồng thời thao tác, mỗi huyệt 3–5 phút, dùng bổ pháp. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: cốt chưng đạo hãn. Phụ ký: kiên trì, nhẫn nại thì hiệu quả tốt.
— Phối huyệt phương bốn
Chủ huyệt: Tam âm giao (三阴交), Âm khích (阴郄), Thái khê (太溪), Dũng tuyền (涌泉).
Phối huyệt: Tâm du (心俞), Thận du (肾俞), Khí hải (气海), Quan nguyên (关元).
Trị pháp: điểm, nắm, ấn, xoa, sát. Trước “nắm–điểm” Tam âm giao, Âm khích, Thái khê mỗi huyệt 30–50 lần; tiếp dùng bụng ngón cái ấn–xoa Tâm du, Thận du mỗi huyệt 50–100 lần; rồi xát Dũng tuyền đến ấm nóng (không câu nệ số lần); ấn–xoa Quan nguyên 50–100 lần. Bệnh thuộc hư chứng, thủ pháp nên nhẹ. Mỗi ngày điều trị 1–2 lần, 15 ngày là 1 liệu trình. Chủ trị: đạo hãn. Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu quả; nếu phối hợp uống Lục Vị Địa Hoàng Hoàn, hiệu quả càng tốt.
Viêm tuyến tiền liệt (前列腺炎) — thuộc phạm trù “bạch trọc (白浊)” của Trung y; khá thường gặp trên lâm sàng.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do uống rượu quá độ, tổn thương hội âm; hoặc thủ dâm, phòng sự không tiết độ làm hạ nguyên hư bại, khiến thấp nhiệt thừa hư nhập thận, giáng xuống bàng quang, khí huyết ủng trệ, kết tụ ở hội âm mà thành.
【Chứng trạng】 Tiểu gấp, tiểu nhiều, tiểu đau, nặng có thể tiểu máu; miệng niệu đạo thường có dịch nhầy màu trắng sữa hoặc không màu, buổi sáng đôi khi bị nút kín lỗ niệu đạo. Giai đoạn cấp thường kèm ớn lạnh sốt, đau đầu mệt mỏi, khó chịu vùng thắt lưng–xương cùng, hội âm và mặt trong đùi; mạn tính thường kèm ê mỏi thắt lưng, bụng dưới và hội âm trướng nặng khó chịu, giảm ham muốn, di tinh… Xét nghiệm nước tiểu có nhiều bạch cầu mủ.
【Liệu pháp】
— Phối huyệt phương một
Chủ huyệt: Quan nguyên (关元), Khúc tuyền (曲泉), Đại đôn (大敦), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Bát liêu (八髎).
Phối huyệt: Trung cực (中极), Hội âm (会阴), Tam âm giao (三阴交), Bàng quang du (膀胱俞), Thận du (肾俞), Túc tam lý (足三里).
Trị pháp: điểm, ấn, xoa, véo (掐), rung (振), vỗ*, sát. Trước lấy Quan nguyên hoặc Trung cực làm trung tâm, xoa bụng dưới theo chiều kim đồng hồ 10–15 phút; điểm–ấn Khúc tuyền, Âm lăng tuyền mỗi huyệt 100–200 lần; véo–điểm Đại đôn 50–100 lần; rung–điểm Hội âm 2–3 phút; điểm–xoa Thận du, Bàng quang du mỗi huyệt 100 lần; rồi vỗ* vùng Bát liêu 5 phút và xát ấm vùng thắt–cùng. Mỗi ngày 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình. Chủ trị: viêm tiền liệt tuyến mạn. Phụ ký: bệnh này nên lấy thuốc (biện chứng luận trị) làm chính, liệu pháp này làm phụ; trong–ngoài phối hợp, hiệu quả khá.
(*Chữ gốc in dấu ●, hiểu như thủ pháp vỗ/khấu kích.)
— Phối huyệt phương hai: Khí hải (气海), Trung cực (中极), Hội âm (会阴), Tam âm giao (三阴交), Bàng quang du (膀胱俞), Thận du (肾俞), Bát liêu (八髎), “điểm ấn đau ở mu bàn chân” (tìm tại vùng mu bàn chân, phía ngoài, quanh nếp ngang cổ chân).
Trị pháp: điểm, ấn, xoa, véo, vỗ*, đẩy. Trước dùng đầu ngón cái điểm–xoa Khí hải, Trung cực, Hội âm mỗi huyệt 3–5 phút; ấn–xoa Tam âm giao, Thận du, Bàng quang du mỗi huyệt 3–5 phút; vỗ* Bát liêu 5 phút; tiếp điểm–rung Hội âm 2–3 phút; điểm–ấn “điểm đau” 100–200 lần; rồi xoa bụng dưới theo chiều kim đồng hồ 10 phút, xát ấm vùng thắt–cùng. Mỗi ngày 1 lần, 15 ngày là 1 liệu trình. Chủ trị: viêm tiền liệt tuyến. Phụ ký: trị bệnh này nên lấy thuốc (biện chứng) làm chính, liệu pháp này làm phụ; lâm sàng chứng tỏ hơn hẳn dùng đơn pháp.
(*Dấu ● trong nguyên văn, hiểu như thủ pháp vỗ/khấu kích.)
— Phối huyệt phương ba: Trung cực (中极), Thứ liêu (次髎), Tam âm giao (三阴交), Hoành cốt (横骨), Âm lăng tuyền (阴陵泉).
Trị pháp: điểm, ép, ấn, xoa. Dùng ngón cái điểm–ép Trung cực 100–200 cái; rồi lần lượt ấn–xoa Thứ liêu, Tam âm giao, Hoành cốt, Âm lăng tuyền mỗi huyệt 3–5 phút; mỗi ngày 1–2 lần. Chủ trị: viêm tiền liệt tuyến mạn. Phụ ký: dùng có hiệu quả; phối hợp thuốc càng nâng cao hiệu quả.
Top of Form
Tuyến Tiền liệt phì đại (前列腺肥大), còn gọi tăng sinh tiền liệt tuyến, thuộc phạm trù “lung bế (癃闭)” của Trung y. Bệnh hay gặp ở người cao tuổi, trung niên–thanh niên cũng có thể mắc.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do phế nhiệt khí ủng không thông điều thủy đạo để đưa xuống bàng quang; hoặc tam tiêu hỏa nhiệt khiến khí đạo không giáng, thủy đạo không thông; hoặc tỳ mất kiện vận, không thăng thanh giáng trọc, thấp nhiệt hạ chú bàng quang; hoặc thận dương bất túc khiến khí hóa hạ tiêu thất điều, khai hợp bất lợi. Liên quan rối loạn chức năng tỳ–phế–thận (tam tiêu).
【Chứng trạng】 Tiểu tiện không thông hoặc không lợi. Nếu kèm đầu não bốc trướng, khát, ngực bức bối, thở thô, tâm phiền, bụng dưới trướng đau, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch huyền sác, phần nhiều do tam tiêu hỏa nhiệt; nếu kèm họng khô phiền khát, thở gấp, rêu vàng, mạch sác, thường thuộc phế nhiệt khí ủng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1
Chủ huyệt: Quan nguyên (关元), Khí hải (气海), Khúc cốt (曲骨), Tam âm giao (三阴交), Bát liêu (八髎).
Phối huyệt: Âm cốc (阴谷), Thận du (肾俞), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Bàng quang du (膀胱俞), Hội âm (会阴), Trung cực (中极).
Trị pháp: nhu, điểm, ấn, chấn, lăn, sát. Trước lấy Khí hải, Quan nguyên hoặc Trung cực làm trung tâm, xoa bụng dưới theo chiều kim đồng hồ 10–15 phút; điểm–ấn Tam âm giao, Âm lăng tuyền hoặc Âm cốc mỗi huyệt 100–200 lần; điểm–rung Khúc cốt 3–5 phút, hoặc điểm–rung Hội âm 2–3 phút; điểm–xoa Thận du, Bàng quang du mỗi huyệt 100 lần; sau đó dùng thủ pháp vỗ/khấu kích (●点) vùng Bát liêu 5 phút và xát ấm vùng thắt lưng xương cùng. Mỗi ngày 1 lần; sau khi tiểu thông nên đổi sang cách ngày 1 lần, cần kiên trì lâu dài. Chủ trị: tăng sinh tiền liệt tuyến. Phụ ký: lâm sàng cho thấy pháp này có tác dụng tiêu triệu chứng tốt; muốn trị căn vẫn phải lấy thuốc làm chính, phương pháp này làm phụ; nội–ngoại kết hợp có thể rút ngắn liệu trình, nâng cao hiệu quả. Người bệnh cũng có thể áp lòng bàn tay lên bụng dưới, nhẹ nhàng ép từ trên xuống đáy bàng quang để hỗ trợ tiểu tiện; hoặc chườm nóng vùng bàng quang và hội âm để dẫn tiểu.
Phối huyệt phương 2
Quan nguyên (关元), Trung cực (中极), Hội âm (会阴), Thận du (肾俞), Bàng quang du (膀胱俞), Bát liêu (八髎), Tam âm giao (三阴交).
Trị pháp: điểm, ấn, đẩy, xoa, … Trước xoa bụng dưới quanh Quan nguyên theo chiều kim đồng hồ 10 phút; rồi đổi sang đẩy–ấn từ trên xuống (từ Khí hải đến Khúc cốt) 15–30 lượt; tiếp điểm–ấn Quan nguyên, Trung cực, Hội âm mỗi huyệt 50–100 lần; sau đó ấn–xoa Thận du, Bàng quang du, Tam âm giao mỗi huyệt 3–5 phút, và điểm–rung Thận du, Bàng quang du mỗi huyệt 30–50 lần; rồi dùng thủ pháp vỗ/khấu kích điểm trên vùng Bát liêu 5–10 lượt và xát ấm vùng thắt–cùng. Mỗi ngày 1–2 lần; đợi tiểu thông rồi chuyển sang mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 15 ngày tính 1 liệu trình. Chủ trị: phì đại tiền liệt tuyến. Phụ ký: dùng nhiều năm, chứng nghiệm nhiều, giúp thúc đẩy tiểu tiện khá tốt; nếu phối hợp thang dược, hiệu quả càng cao.
Phối huyệt phương 3
Hội âm (会阴, trung điểm giữa tiền âm và hậu âm), Trung cực (中极), Thứ liêu (次髎), Tam âm giao (三阴交), Âm lăng tuyền (阴陵泉).
Trị pháp: ấn, xoa. Trước dùng đầu ngón giữa với lực tương đối mạnh ấn nắn Hội âm, mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, lặp 3–5 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác tê tức; tiếp dùng bụng ngón cái xoa–ấn Trung cực lực vừa, liên tục 3–5 phút, lấy cảm giác trướng nặng tại chỗ làm độ; rồi dùng đầu ngón giữa lực tương đối mạnh ấn nắn Thứ liêu, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp 3–5 phút đến khi có tê tức tại chỗ; đặt bụng ngón cái lên Tam âm giao, bốn ngón còn lại tựa mặt ngoài cẳng chân, ngón cái ấn nắn với lực tương đối mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp 3–5 phút, lấy cảm giác tê tức rõ rệt tại chỗ làm độ; sau cùng dùng bụng ngón cái xoa–ấn Âm lăng tuyền lực vừa, liên tục 2–3 phút, đến khi có cảm giác tê tức tại chỗ. Mỗi ngày 1 lần, kiên trì không gián đoạn. Chủ trị: tăng sinh tiền liệt tuyến. Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Bottom of Form
Thiếu máu (贫血) Bần huyết— chỉ tình trạng số lượng huyết sắc tố hoặc số lượng hồng cầu trong một đơn vị thể tích máu thấp hơn trị số bình thường. Tây y chia thành thiếu máu do thiếu sắt, thiếu máu do mất máu, thiếu máu tán huyết và thiếu máu bất sản, v.v. Trung y quy vào “huyết hư”, thuộc phạm trù “hoàng bạng bệnh (黄胖病)”, “hư lao (虚劳)”.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do mất máu, ăn uống thất điều, thể chất kém, sau bệnh cơ thể hư nhược hoặc rối loạn chức năng tiêu hoá–ruột.
【Chứng trạng】 Sắc mặt nhợt nhạt, thở gấp, tim đập nhanh, mệt mỏi uể oải, chóng mặt, ù tai; có thể kèm tiêu chảy, bế kinh, giảm ham muốn, v.v. Xét nghiệm thấy tổng số hồng cầu và lượng huyết sắc tố đều giảm.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Túc tam lý (足三里), Tam âm giao (三阴交), Huyết hải (血海), Cách du (膈俞), Quan nguyên (关元), Khí hải (气海), Tỳ du (脾俞), Thận du (肾俞).
Trị pháp: dùng ấn, xoa, kích pháp. Trước hết dùng đầu ngón giữa với lực tương đối mạnh ấn–nắn Túc tam lý, mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, lặp 3–5 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác tê tức; đặt bụng ngón cái lên Tam âm giao, bốn ngón còn lại tựa mặt ngoài huyệt (khu vực Huyền chung và vùng trên–dưới), ngón cái ấn–nắn lực tương đối mạnh, mỗi 30 giây thả lỏng vài giây, lặp 3–5 phút, lấy cảm giác tê tức làm độ; tiếp dùng bụng ngón cái xoa–ấn Huyết hải lực vừa, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp 3–5 phút, rồi tiếp tục xoa–ấn thêm 3–5 phút, lấy cảm giác trướng nặng tại chỗ làm độ. Sau đó khép năm ngón tay thành “ngũ chỉ như hoa mai”, dùng lực vừa khấu–kích Cách du, Tỳ du, Thận du, tần suất khoảng 120 lần/phút, mỗi huyệt 2–3 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác trướng nặng; cuối cùng dùng bụng ngón cái ấn–nắn Khí hải, Quan nguyên lực vừa, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, mỗi huyệt lặp 3–5 phút, lấy tê tức tại chỗ làm độ. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 1 tháng tính 1 liệu trình.
Chủ trị: thiếu máu thiếu sắt.
Phụ ký: lâm sàng cho thấy thường liên tiếp 2–5 liệu trình có thể thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương hai: Quan nguyên (关元), Khí hải (气海), Túc tam lý (足三里), Tam âm giao (三阴交), Tỳ du (脾俞), Thận du (肾俞), Cách du (膈俞), Phế du (肺俞), Cao hoang (膏肓), Huyết hải (血海).
Trị pháp: dùng điểm, ấn, xoa. Trước dùng đầu ngón cái điểm–xoa Quan nguyên, Khí hải mỗi huyệt 100–200 lần; rồi ấn–xoa Túc tam lý, Tam âm giao, Huyết hải mỗi huyệt 3–5 phút, lực hơi mạnh, lấy cảm giác tê tức làm độ; sau đó dùng bụng ngón cái xoa–ấn Tỳ du, Thận du, Cách du, Phế du, Cao hoang mỗi huyệt 5–7 phút, lấy cảm giác trướng nặng nhẹ tại chỗ làm độ. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 1 tháng tính 1 liệu trình.
Chủ trị: thiếu máu.
Phụ ký: bệnh này là mạn tính ngoan cố, chứng thuộc hư, trị không thể một sớm một chiều, khó mong hiệu quả tức thì; cần kiên trì nhẫn nại, ắt ngày một thấy hiệu. Tác giả lâm sàng thường lấy thuốc làm chính, phương pháp này làm phụ; nội–ngoại kết hợp có thể rút ngắn liệu trình, nâng cao hiệu quả. Phương dược cụ thể tham khảo sách “Mật phương cầu chân (秘方求真)”.
Phối huyệt phương ba
Chủ huyệt: Tỳ du (脾俞), Vị du (胃俞), Túc tam lý (足三里), Huyết hải (血海).
Phối huyệt: Bách hội (百会), Khí hải (气海), Trung quản (中脘), Thận du (肾俞), Tâm du (心俞), Cách du (膈俞).
Trị pháp: dùng điểm, ấn, xoa, lăn, xoa ma. Trước điểm–ấn Tỳ du, Vị du mỗi huyệt 100 lần; “nắm–điểm” Túc tam lý, Huyết hải mỗi huyệt 50–100 lần; rồi chưởng ma vùng bụng 5–10 phút; xoa–ấn Trung quản, Khí hải mỗi huyệt 3–5 phút; sau đó xát ấm vùng lưng trái; lăn–ấn mặt trong hai cẳng chân 5–10 phút. Mỗi ngày 1 lần; 3 tháng là 1 liệu trình; đợi triệu chứng cải thiện rõ có thể đổi sang cách ngày 1 lần.
Chủ trị: thiếu máu.
Phụ ký: nếu kiên trì điều trị lâu dài, hiệu quả càng khả quan; nếu phối hợp cứu cách gừng tại Túc tam lý (hai bên) mỗi huyệt 3–5 tráng, mỗi ngày 1 lần, giúp nâng cao hiệu quả.
Top of Form
Sỏi hệ tiết niệu (泌尿系统结石) gồm các bệnh: sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi niệu đạo và sỏi bàng quang. Thuộc “thạch lâm” trong ngũ lâm của Trung y (hạt rất nhỏ gọi là “sa lâm”). Đây là bệnh thường gặp, hay tái phát.
【Nguyên nhân】 Thường do tỳ hư làm thấp tụ, can uất khí trệ, thận hư (gồm cả thận âm hư và thận dương hư) khiến khí hóa bàng quang thất quyền, dẫn đến thấp nhiệt hạ chú; thấp nhiệt uẩn kết không giải kèm khí huyết ứ trệ, ngày lâu “nấu nung” mà kết lại thành sỏi. Do thể chất mạnh yếu khác nhau và vị trí tà uất khác nhau nên có nhiều loại sỏi với tên gọi khác nhau.
【Chứng trạng】 Đau tức/trướng. Vị trí đau tùy loại: đau ở hạ bụng là sỏi bàng quang, đau lan ra ngoài sinh dục và hội âm, tiểu đứt quãng; ở niệu đạo là sỏi niệu đạo kèm dòng tiểu không thông, thường gặp ở nam. Khi cơn quặn thận phát, người bệnh bứt rứt không yên, có thể buồn nôn, nôn. Sỏi niệu quản gây cơn quặn tại vị trí sỏi, đau lan mặt trong đùi và bẹn; nam lan đến dương vật, bìu; nữ lan đến môi lớn. Nếu có nhiễm khuẩn thứ phát thì kèm kích thích đường tiểu: tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đau, tiểu máu. Sỏi thận thường một bên, có đau dữ dội đột ngột vùng thắt lưng–mạn sườn, kèm tiểu máu, tiểu nhiều lần, tiểu gấp… Chứng có hư–thực khác nhau, điều trị cần xét kỹ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1
Chủ huyệt: Thận du (肾俞), Bàng quang du (膀胱俞), Can du (肝俞), Trung cực (中极), Quan nguyên (关元).
Phối huyệt: Dũng tuyền (涌泉), Dương lăng tuyền (阳陵泉), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Tam âm giao (三阴交), Ủy trung (委中), Túc tam lý (足三里), Thái xung (太冲).
Trị pháp: điểm, ấn, xoa, kích, rung, đẩy, véo, sát. Trước dùng đầu ngón cái điểm–ấn Thận du, Bàng quang du, Can du mỗi huyệt 30–50 lần, lấy cảm giác tê tức rõ tại chỗ làm chuẩn. Dùng gốc bàn tay ấn–xoa vùng thắt–cùng 3–5 phút, tiếp nắm tay khấu–kích vùng này 2–3 phút. Dùng đầu ngón cái ấn–rung Trung cực, Quan nguyên mỗi huyệt 1–2 phút; rồi dùng gốc bàn tay từ đường ngang rốn đẩy thẳng xuống bụng dưới khoảng 100 lượt. Ấn–xoa Dương lăng tuyền, Âm lăng tuyền, Tam âm giao, Ủy trung, Túc tam lý, Thái xung mỗi huyệt 30–50 lần. Sau đó từ dưới lên trên “nắm–nhéo” mặt trong đùi 3–5 lượt; xát Dũng tuyền 100–200 lần cho nóng. Mỗi sáng và tối 1 lần; 10 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: sỏi hệ tiết niệu.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, thường có hiệu quả tốt. Đồng thời dặn người bệnh kiên trì “ba nhiều”: uống nhiều nước (duy trì lượng nước tiểu khoảng 2000 ml/ngày), ăn nhiều rau quả, tích cực thực hiện động tác “nhảy”; các việc này giúp tống sỏi.
Phối huyệt phương 2
Khí hải (气海), Quan nguyên (关元), Trung cực (中极), Bàng quang du (膀胱俞), Thận du (肾俞), Can du (肝俞), Thứ liêu (次髎), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Thái khê (太溪), Tam âm giao (三阴交).
Trị pháp: điểm, ấn, xoa, đẩy, véo, ma. Trước dùng đầu ngón giữa điểm–ấn Khí hải, Quan nguyên, Trung cực mỗi huyệt 30–50 lần, lực hơi mạnh; dùng gốc bàn tay ma sát bụng dưới lấy Quan nguyên làm trung tâm đến khi nóng; tiếp dùng gốc bàn tay dọc đường giữa bụng dưới từ ngang rốn đẩy thẳng xuống khoảng 100 lượt, tăng lực dần, hơi mạnh. Dùng bụng ngón cái ấn–xoa Can du, Thận du, Bàng quang du mỗi huyệt 5 phút, lấy cảm giác tê tức rõ tại chỗ làm chuẩn. Dùng lực khá mạnh điểm–ấn Thứ liêu 30–50 lần, rồi ma sát vùng thắt–cùng đến nóng. Sau đó dùng lực khá mạnh ấn hai bên Tam âm giao, Âm lăng tuyền mỗi huyệt khoảng 100 lần; “nắm–nhéo” Thái khê mỗi bên 30–50 lần. Mỗi sáng và tối 1 lần; 10 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: sỏi hệ tiết niệu.
Phụ ký: dùng nhiều lần, giảm đau khá tốt. Muốn trị tận gốc, tống sỏi, cần: (1) kiên trì điểm huyệt; (2) thực hiện “ba nhiều” như trên; (3) phối hợp nội trị. Phương dược có thể tham khảo sách “Mật phương cầu chân (秘方求真)” hoặc dùng bài “Niệu thạch thang” tự soạn: Xuyên kim tiền thảo 80 g; kê nội kim (nghiền bột hòa uống), diên hồ sách, quảng uất kim mỗi vị 9 g; phi hoạt thạch, hải kim sa, thạch vi mỗi vị 30 g; sắc uống ngày 1 thang. Kiêng đồ dầu mỡ cay nóng và rượu.
Phối huyệt phương 3
Trung cực (中极), Thận du (肾俞), Chí thất (志室), Thứ liêu (次髎), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Tam âm giao (三阴交), Đại hoàng (大黄), Quy lai (归来).
Trị pháp: điểm, ấn, ép, véo, xoa. Trước dùng bụng ngón cái với lực mạnh ấn–nắn Trung cực, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp 3–5 phút, đến khi có cảm giác nặng trĩu tại chỗ. Đặt bụng ngón cái trái lên Thận du, bụng ngón cái phải chồng lên mu ngón cái trái, hai ngón cùng dùng lực mạnh ấn–nắn Thận du; mỗi 8–10 giây thả lỏng 1 lần, tăng lực dần, lặp 5–7 phút, đến khi tê tức mạnh tại chỗ. Chí thất làm như Thận du. Dùng đầu ngón cái điểm–xung ấn ép Thứ liêu, tăng lực dần, tốc độ trên 200 lần/phút, lặp 3–5 phút, đến khi tê nặng rõ tại chỗ. Đặt bụng ngón cái lên Âm lăng tuyền hoặc Tam âm giao, bốn ngón còn lại tựa mặt ngoài cẳng chân; ngón cái dùng lực “nhéo–ấn”, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, mỗi huyệt lặp 3–5 phút, lấy tê tức rõ tại chỗ làm chuẩn. Sau đó dùng bụng ngón cái xoa–ấn Đại hoàng và Quy lai, lực không quá mạnh, mỗi phút thả lỏng 1 lần, mỗi huyệt lặp 5–7 phút, lấy cảm giác căng nhẹ tại chỗ làm độ. Pháp này thích hợp cho sỏi đường tiểu dưới. Mỗi sáng và tối 1 lần; 10 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: sỏi đường tiểu.
Phụ ký: dùng nhiều lần đều hiệu quả; điều trị lâu kết quả càng tốt. Khi cơn quặn phát có thể tăng cường phép “điểm–xung” và khấu–kích, kéo dài thời gian ấn ép để giảm đau.
Top of Form
Tinh hoàn viêm (睾丸炎), cổ gọi “nác thôi sán (疒颓疝)”.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do lậu cầu khuẩn (thấp nhiệt) xâm nhập tinh hoàn mà phát, nhất là do viêm niệu đạo lan tới.
【Chứng trạng】 Tinh hoàn sưng to, đau; sưng nặng như nắm tay, đau có thể lan theo thừng tinh xuống vùng hạ bụng. Thường bị một bên, tổn thương hai bên ít gặp. Thể cấp thường kèm ớn lạnh phát sốt, đau đầu; thể mạn thì đau nhiều, kéo dài khó dứt.
【Liệu pháp】
— Phối huyệt phương 1: Phủ xá (府舍), Đại đôn (大敦) — đều lấy hai bên. Trị pháp: nhu áp, cấu áp; dùng hai ngón cái nhu áp Phủ xá, cấu–ấn Đại đôn, mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: viêm tinh hoàn. Phụ ký: nhiều lần dùng, hiệu quả tốt.
— Phối huyệt phương 2: Tiểu trường du (小肠俞, hai bên), Quan nguyên (关元), Trung cực (中极), Tam âm giao (三阴交, hai bên), Phục lưu (复溜), Đại đôn (大敦). Trị pháp: chỉ áp, nhu áp; trước dùng bụng hai ngón cái ấn Tiểu trường du, Tam âm giao; rồi nhu áp Quan nguyên, Trung cực; sau đó cấu–ấn Phục lưu, Đại đôn; mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần. Chủ trị: viêm tinh hoàn; kiêm trị niệu đục, nước tiểu đỏ, đái dầm, bí tiểu. Phụ ký: thể cấp hiệu quả tốt; thể mạn cần trị lâu.
— Phối huyệt phương 3: Thể cấp lấy Thủ tam lý (手三里), Hợp cốc (合谷), Khúc tuyền (曲泉), Tam âm giao (三阴交), Trung phong (中封), Đại đôn (大敦); thể mạn lấy Quan nguyên (关元), Yêu du (腰俞), Tam âm giao (三阴交), Phủ xá (府舍). Trị pháp: thể cấp dùng chỉ áp pháp, cường áp các huyệt trên, mỗi huyệt 3–5 phút; cần thì sau ấn dùng tam lăng châm điểm thích cho ra ít máu. Thể mạn dùng nhu áp pháp hoặc khấu kích pháp; nhu, ấn, khấu mỗi huyệt 5 phút, lực hơi nhẹ; cần thì sau ấn lại ôn cứu Quan nguyên, Yêu du, Tam âm giao. Mỗi ngày 1 lần, 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: viêm tinh hoàn cấp và mạn. Phụ ký: lâm sàng chứng thực hiệu quả.
Di tinh (遗精) — chỉ tình trạng tinh dịch tự chảy ra mà không do giao hợp. Cổ ngữ: “Có mộng rồi mới di tinh” gọi là mộng di; “không mộng mà di, thậm chí lúc tỉnh tinh dịch tự chảy” gọi là hoạt tinh. Vì đều là tinh dịch tiết ra ngoài nên gộp chung là di tinh — bệnh thường gặp ở nam giới.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do rối loạn chức năng cơ quan sinh dục và thần kinh sinh dục. Ba nhóm nguyên nhân:
【Chứng trạng】 Số lần di tinh ≥ 2 lần/tuần (hoặc di khi mơ, hoặc lúc tỉnh chảy ra), kèm tinh thần uể oải, lưng đau gối mỏi, hồi hộp khó thở… thuộc di tinh bệnh lý. Nam trưởng thành thỉnh thoảng có di tinh (do ảnh hưởng sách báo, phim ảnh…), nói chung không quá 2 lần/tuần và hôm sau không khó chịu thì là sinh lý, không cần trị.
【Liệu pháp】
— Phối huyệt phương 1: Thận du (肾俞), Quan nguyên du (关元俞), Tam âm giao (三阴交). Trị pháp: nhu áp; dùng bụng hai ngón cái nhu–ấn mỗi huyệt 3–5 phút, “nhu trước, ấn sau”, lực vừa phải. Mỗi ngày 1 lần, 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: di tinh; kiêm trị dương nuy, đái dầm. Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả tốt.
— Phối huyệt phương 2: Chí thất (志室), Khí hải du (气海俞), Bát liêu (八髎). Trị pháp: nhu áp, thôi áp; dùng bụng ngón cái nhu–ấn hai bên Chí thất, Khí hải du (có thể gia Thận du) 3–5 phút; rồi từ trên xuống đẩy–ấn vùng Bát liêu 10–15 lượt; lực vừa phải, tránh quá mạnh, quá gấp. Mỗi ngày 1 lần. Chủ trị: di tinh. Phụ ký: kiên trì điều trị, đều có hiệu quả tốt.
— Phối huyệt phương 3 (chia 4 bài):
— Phối huyệt phương 4
Chủ huyệt: Hội âm (会阴), Bách hội (百会), Ấn đường (印堂), “Thần nội”* (神内)。
Phối huyệt: An miên (安眠), Tứ thần thông (四神聪), Khí hải (气海), Quan nguyên (关元), Thận du (肾俞), Mệnh môn (命门), Tam âm giao (三阴交), Thái khê (太溪), Thái xung (太冲), Dũng tuyền (涌泉)。
Trị pháp: điểm, ấn, xoa, nắm, sát. Trước đầu ngón cái điểm–ấn Hội âm 100 lần; điểm–nhu Ấn đường 100 lần, Bách hội 300 lần; rồi “nắm–điểm” Thần môn 50–100 lần; ấn–nhu Thận du, Mệnh môn mỗi huyệt khoảng 100 lần, đồng thời xát ấm vùng thắt–cùng; tiếp ấn–nhu Tam âm giao, Thái khê, Thái xung mỗi huyệt khoảng 30 lần; xát Dũng tuyền khoảng 200 lần. Mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình; liên tục 3–4 liệu trình, khi triệu chứng cải thiện có thể đổi cách ngày 1 lần, rồi tiếp tục 1–2 liệu trình để củng cố. Chủ trị: di tinh. Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả tốt; nói chung điều trị liên tiếp 3–5 liệu trình có thể khỏi. Đồng thời nên chú ý: trước khi ngủ, ngâm chân nước nóng 15 phút, rồi xát Dũng tuyền mỗi bên 100 lần, giúp củng cố hiệu quả.
Top of Form
Xuất tinh sớm (早泄) Tảo tiết— nằm giữa dương nuy (阳痿) và di tinh (遗精), nói chung nhẹ hơn hai chứng kia, lâm sàng không hiếm gặp.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do thận hư.
【Chứng trạng】 Khi giao hợp, dương vật vừa đưa vào âm đạo hoặc thậm chí chưa đưa vào đã xuất tinh, làm dương vật mềm xìu, không thể giao hợp bình thường; có thể có hoặc không có khoái cực. Thường kèm lưng đau mỏi, mệt lực, v.v.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Quan nguyên (关元), Nội quan (内关), Thái xung (太冲), Tam âm giao (三阴交), Dũng tuyền (涌泉).
Trị pháp: ấn, xoa, nhéo. Trước dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng xoa–ấn Quan nguyên 3–5 phút, lấy cảm giác tê tức tại chỗ làm độ. Sau dùng đầu ngón trỏ với lực mạnh hơn nhéo–ấn Nội quan, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút, lấy cảm giác tê tức mạnh làm chuẩn. Kế tiếp dùng đầu ngón cái lực mạnh nhéo–ấn Thái xung, Tam âm giao, Dũng tuyền; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, mỗi huyệt nhéo–ấn 3–5 phút, đến khi tê tức rõ. Mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: xuất tinh sớm.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, hiệu quả khá. Nếu có thể bấm huyệt lại một lần trước giao hợp 10 phút sẽ giúp nâng hiệu quả. Cách khác: khi giao hợp, nữ đặt ngón cái lên dây thắng dương vật, ngón trỏ và giữa đặt ở hai phía trên–dưới điểm giữa của vành quy đầu, nhéo–ấn dương vật 4 giây rồi buông đột ngột; mỗi vài phút lặp lại 1 lần, tổng 3–6 lần. Khi kiểm soát xuất tinh khá hơn, chuyển vị trí nhéo–ấn về gốc dương vật, cách làm như trên. Thường sau 2 tuần bắt đầu có hiệu quả; cần tiếp tục “kỹ thuật nhéo–ấn” thêm 3–6 tháng để củng cố.
Phối huyệt phương 2: Quan nguyên (关元), Trung cực (中极), Thận du (肾俞), Chí thất (志室), Tam âm giao (三阴交), Bát liêu (八髎), Tâm du (心俞), Nội quan (内关).
Trị pháp: điểm, ấn, xoa, vỗ*, nhéo. Trước dùng đầu ngón cái điểm–xoa Quan nguyên, Trung cực mỗi huyệt 50–100 lần; tiếp ấn–xoa Tâm du, Thận du, Chí thất mỗi huyệt 3–5 phút; rồi vỗ* Bát liêu mỗi bên 2–3 phút và xát ấm vùng thắt–cùng; sau cùng nhéo–ấn Nội quan, Tam âm giao mỗi huyệt 100 lần. Mỗi sáng và tối (trước khi ngủ) 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: xuất tinh sớm.
Phụ ký: lâm sàng chứng thực hiệu quả tốt; thường điều trị liên tiếp 2–3 liệu trình là thấy hiệu hoặc khỏi. Ngoài ra, khi giao hợp có thể chọn tư thế nằm sấp hoặc nằm nghiêng; vừa cảm thấy sắp xuất tinh thì rút dương vật ra, để bạn tình dùng ngón cái và trỏ kẹp gốc dương vật, ép theo hướng lên–xuống 5–8 lần, rồi lại đưa vào; lặp vài lần có thể kéo dài thời điểm xuất tinh. Kết hợp bấm huyệt càng giúp nâng hiệu quả.
(*Dấu “●” trong nguyên văn hiểu là thủ pháp vỗ/khấu kích.)
Top of Form
Liệt dương (阳痿), còn gọi “âm nuy (阴痿)”, trong Tây y thuộc phạm vi rối loạn chức năng tình dục hoặc suy nhược thần kinh tình dục.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do thận hư, kinh sợ; hoặc phóng túng tình dục quá độ làm tinh khí tổn hại; hoặc thủ dâm từ nhỏ, lo nghĩ u uất; hoặc thấp nhiệt hạ chú, tông cân (gân vùng sinh dục) chùng nhão… Trong đó thường gặp nhất là thận dương hư và yếu tố tinh thần.
【Chứng trạng】 Dương vật không cương, hoặc có cương nhưng không vững. Thường kèm chóng mặt hoa mắt, hồi hộp, ù tai, ngủ đêm không yên, ăn kém, lưng đau gối mỏi, sắc mặt kém tươi, đoản khí mệt mỏi…
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Quan nguyên du (关元俞), Bát liêu (八髎), Quan nguyên (关元), Tam âm giao (三阴交)。
Trị pháp: nhu áp. Dùng bụng hai ngón cái nhu–ấn các huyệt liên quan, “nhu trước rồi ấn”, lực vừa phải, dùng bổ pháp. Mỗi huyệt 3–5 phút; cần thì ôn cứu Quan nguyên. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: liệt dương; kiêm trị di tinh.
Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 2: Nhiên cốc (然谷), Âm cốc (阴谷) ấn mạnh; Hoành cốt (横骨), Đại hách (大赫), Thận du (肾俞), Quan nguyên du (关元俞) nhu áp.
Trị pháp: chỉ áp kết hợp nhu áp; hai huyệt đầu cường áp (ấn mạnh), bốn huyệt sau nhu áp (ấn nhẹ), lực vừa phải, thao tác linh hoạt; mỗi huyệt 3–5 phút, có thể phối hợp điều tức. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: liệt dương; kiêm trị di tinh.
Phụ ký: kiên trì nhẫn nại thì đều có hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 3
Chủ huyệt: Thận du (肾俞), Bát liêu (八髎), Quan nguyên (关元), “Thần môn”* (神巾), Thái xung (太冲), Tam âm giao (三阴交)。
Phối huyệt: “Mệnh môn”* (命巾), Dũng tuyền (涌泉), Thái khê (太溪), Túc tam lý (足三里)。
Trị pháp: điểm, lăn, xoa, ấn, sát, ma, đẩy. Trước “ép–điểm” Bát liêu 5–10 phút; điểm–xoa Thận du hoặc “Mệnh nội”* 50–100 lần; xát ấm vùng thắt–cùng; ma–xoa Quan nguyên khoảng 5 phút; dùng ngón trỏ và giữa kẹp gốc dương vật, chủ ý đẩy vào trong bụng 10–20 lần; tiếp đó một tay nắm dương vật kéo lên 10–20 lần; rồi hai lòng bàn tay xoa nắn tinh hoàn 20–30 lần; “nã–điểm” (nắm, bấm)Thần môn 50–100 lần; ấn–xoa Thái khê, Thái xung, Tam âm giao, Túc tam lý mỗi huyệt 30–50 lần; xát Dũng tuyền khoảng 200 lần. Mỗi ngày 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình; nếu có hiệu quả cần lặp 2–3 liệu trình để củng cố.
Chủ trị: liệt dương.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, đều có hiệu quả nhất định. Trị liệt dương nên phối hợp thuốc; đồng thời sinh hoạt tình dục cần điều độ, không nên quá dày.
Phối huyệt phương 4 — gồm 4 bài:
① Quan nguyên (关元), Trung cực (中极), Thận du (肾俞), Mệnh môn (命门), Yêu dương quan (腰阳关), Khúc trì (曲池), Túc tam lý (足三里), Tam âm giao (三阴交)。
② Bách hội (百会), Tứ thần thông (四神聪), Thần môn (神门), Thận du (肾俞), Quan nguyên (关元), Tam âm giao (三阴交), Gian sử (间使)。Mất ngủ hay kinh sợ gia Phong trì (风池)。
③ Hành gian (行间), Hiệp khê (侠溪), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Trung cực (中极), Âm cốc (阴谷), Cấp mạch (急脉), Tam âm giao (三阴交)。
④ Tâm du (心俞), Tỳ du (脾俞), Thận du (肾俞), Quan nguyên (关元), “Chương môn” (章门), Túc tam lý (足三里), Tam âm giao (三阴交)。
Thủ pháp nên “nhẹ nhàng, êm dịu, chậm rãi”. Mỗi ngày 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: liệt dương.
Phụ ký: dùng nhiều hiệu quả; trị lâu càng tốt.Phối huyệt phương 5: Quan nguyên (关元), Trung cực (中极), Thận du (肾俞), “Mệnh môn”* (命门), Tam âm giao (三阴交), Thứ liêu (次髎)。
Trị pháp: ấn, xoa, nhéo. Trước dùng ngón cái xoa–ấn Quan nguyên, Trung cực mỗi huyệt 3–5 phút, lực vừa, đến khi tại chỗ có cảm giác căng nóng; tiếp dùng ngón cái ấn–nắn Thận du với lực mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp 3–5 phút, đến khi tê tức rõ; rồi dùng bụng ngón giữa nhẹ nhàng xoa–ấn Mệnh môn 2–3 phút, đến khi ấm căng; sau đó ngón cái nhéo–ấn Tam âm giao, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút; bụng ngón giữa ấn–nắn Thứ liêu với lực mạnh, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 3–5 phút, đều lấy cảm giác tê tức rõ tại chỗ làm chuẩn. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: liệt dương.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, thường đạt hiệu quả khá; phối hợp thuốc có thể rút ngắn liệu trình, nâng hiệu quả. Trước giao hợp, nếu phía nữ nhẹ nhàng xoa ấn vùng Hội âm, bờ trên khớp mu, mặt trong đùi…; trong lúc giao hợp có thể nhẹ nhàng nhéo–xoa huyệt Nhũ trung, sẽ giúp tăng hiệu quả điều trị.
Top of Form
Bất thường về cảm dục (性感异常) Tính cảm dị thường— là biểu hiện sinh hoạt tình dục không được thỏa mãn.
【Nguyên nhân】 Thường do thể trạng suy nhược, tinh lực thiếu; hoặc lao lực, mệt mỏi quá mức, dùng não quá nhiều; hoặc thiếu kinh nghiệm về đời sống tình dục.
【Chứng trạng】 Sinh hoạt tình dục không được thỏa mãn, không có khoái cảm hoặc giảm ham muốn.
【Liệu pháp】
— Phối huyệt phương 1: Tiên cốt huyệt (nằm hai bên, cách trên chót xương cụt khoảng 3 cm).
Trị pháp: chỉ áp. Vừa từ từ thở ra vừa ấn mạnh 3 giây; lặp lại như vậy 10 lần. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: giảm ham muốn.
Phụ ký: bấm huyệt này có thể thúc đẩy tiết hormone sinh dục, tăng ham muốn, giúp ham muốn hồi phục.
— Phối huyệt phương 2: Tam tiêu du, Quan nguyên du (đều lấy hai bên).
Trị pháp: chỉ áp. Vừa từ từ thở ra vừa ấn mạnh 6 giây, mỗi huyệt lặp 20 lần. Mỗi ngày làm vài lần.
Chủ trị: giao hợp không bền (thường do đái tháo đường).
Phụ ký: lâm sàng chứng minh bấm “Tam tiêu du” giúp hoạt hóa chức năng insulin, làm tinh thần ổn định, tăng tập trung; bấm “Quan nguyên du” có thể kéo dài thời gian cương. Kiên trì điều trị giúp tinh lực sung mãn, kéo dài thời gian ham muốn và bền vững hơn.
— Phối huyệt phương 3: Khí hải, Hội âm (nam: giữa hậu môn và túi tinh; nữ: giữa mép sau môi lớn và hậu môn).
Trị pháp: trước hết thả lỏng bụng, dùng tay chống vào vùng Khí hải (đan điền), từ từ ấn xuống. Khi ấn nên hít sâu một hơi, rồi thở chậm ra, đồng thời ấn từ từ xuống; sau 6 giây trở lại thở tự nhiên. Khi bấm “Hội âm”, vừa hít vào vừa ấn xuống; dừng hít vào thì giữ ngón tay bất động, khoảng 3 giây sau thở ra chậm và thả lỏng ngón tay; lặp lại liên tục.
Chủ trị: thiếu ham muốn do tinh lực suy giảm.
Phụ ký: xoa bấm Hội âm giúp nam tăng lực cương, tinh lực dồi dào; nữ tăng tiết dịch, tăng khoái cảm.
— Phối huyệt phương 4: Hai bên cột sống thắt lưng ở mức đốt L2, L3, L4, L5, mỗi bên cách đường giữa 3 cm.
Trị pháp: chỉ áp. Bấm từ trên xuống, hai bên đồng thời; vừa thở ra vừa ấn mạnh 3 giây, lặp 3 lượt. Mỗi ngày 1 lần; có thể cải thiện ham muốn trong 1 tuần.
Chủ trị: chứng vô dục.
Phụ ký: kiên trì điều trị thường thu hiệu quả tốt.
— Phối huyệt phương 5: Chí thất, Tâm du, Quan nguyên.
Trị pháp: chỉ áp. Vừa từ từ thở ra vừa ấn mạnh 6 giây; hai huyệt đầu mỗi huyệt lặp 10 lần. Riêng Quan nguyên dùng “ma sát–chỉ áp”: chà nóng tay rồi đặt nhẹ ngay lên Quan nguyên, lặp nhiều lần. Khi bấm “Quan nguyên” nên đồng thời thít cơ hậu môn, dồn lực vào đan điền. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: mệt mỏi sau giao hợp.
Phụ ký: phương pháp này giúp loại trừ mệt mỏi sau giao hợp.
— Phối huyệt phương 6: Nhật nguyệt, Thái xung.
Trị pháp: chỉ áp. Ấn lần lượt, vừa thở ra chậm vừa giữ ấn 6 giây; lặp lại: Nhật nguyệt 30 lần, Thái xung 10 lần. Nếu khi bấm tăng lực nhẹ, hiệu quả càng tốt. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: suy giảm chức năng tình dục, cương yếu.
Phụ ký: bấm các huyệt trên giúp tăng năng lực tình dục.
— Phối huyệt phương 7: Kiên tỉnh, Thủ tam lý, Thân trụ, Mệnh môn, Ủy trung.
Trị pháp: chỉ áp. Trước điều trị nên tập luyện thân thể để nâng cao thể chất. Khi bấm, toàn thân thả lỏng; vừa thở ra chậm vừa ấn giữ 6 giây: Kiên tỉnh 10 lần, Thủ tam lý 30 lần, Thân trụ 10 lần, Mệnh môn 30 lần, Ủy trung 6 lần. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: chức năng tình dục kém.
Phụ ký: kiên trì điều trị giúp phòng ngừa thân thể cứng nhắc, xương giòn, động tác chậm chạp, làm cơ thể mềm dẻo hơn, từ đó nâng cao thể chất, tăng cường chức năng tình dục, khiến giao hợp được thỏa mãn.
— Phối huyệt phương 8: Hội âm, Âm lăng tuyền, Thái xung, Thứ liêu.
Trị pháp: ấn, ép, nhéo, điểm. Trước dùng đầu ngón giữa với lực mạnh “điểm–xung” ấn ép Hội âm 1–2 phút, tốc độ trên 200 lần/phút, đến khi tại chỗ có cảm giác tê buốt rõ; ngón cái dùng lực mạnh nhéo–ấn Âm lăng tuyền, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút đến khi tại chỗ tê tức rõ; tiếp ngón cái dùng lực mạnh nhéo–ấn Thái xung, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút đến khi tê tức rõ; rồi đầu ngón giữa với lực mạnh “điểm–xung” ấn ép Thứ liêu 2–3 phút, tốc độ trên 200 lần/phút, đến khi có cảm giác tê trướng tại chỗ và lan xuống vùng sinh dục. Mỗi ngày 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: cương dương bất thường (cương cứng kéo dài/“cường trung”).
Phụ ký: cấp chứng thì trị cấp. Tác giả dùng phương này trị 5 ca, có 2 ca phối hợp trích huyết; sau 1–3 lần điều trị, đều khỏi.
Đau thần kinh (神经痛) Thần kinh thống— theo vị trí thần kinh bị tà xâm phạm khác nhau mà có tên gọi khác nhau. Trên lâm sàng khá thường gặp.
【Nguyên nhân】 Theo Trung y, bệnh do tà khí xâm nhập vào vùng phân bố của một dây thần kinh nào đó, hoặc do yếu tố tinh thần tác động mà khởi.
【Chứng trạng】 Tùy vùng phân bố của dây thần kinh bị bệnh khác nhau mà biểu hiện: đau, dị cảm, hoặc rối loạn vận động… Ngoài các chứng đã nêu trước như đau thần kinh liên sườn, thần kinh tọa, tam thoa, dưới đây bổ sung một số phương pháp điều trị các loại đau thần kinh khác.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Phụ phân (附分), Phong môn (风门), Đại chùy (大椎), Thân trụ (身柱)。
Trị pháp: nhu áp, khấu kích. Người bệnh nằm sấp, người thao tác đứng bên cạnh. Dùng bụng ngón cái nhu ấn từng huyệt 3–5 phút; sau đó tại vùng đau dùng ba hoặc năm ngón khép lại khấu mạnh 30–40 cái, tần suất 80–100 lần/phút; khấu xong thêm xoa bóp đến khi ấm nóng rõ. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau mỏi vùng lưng–cột sống.
Phụ ký: dùng nhiều hiệu quả tốt, cần kiên trì.
Phối huyệt phương 2: Bách hội (百会)。
Trị pháp: chỉ áp. Người bệnh đứng, người thao tác dùng đầu ngón cái phải ấn huyệt 3–5 phút; trong lúc ấn, bệnh nhân có thể đi lại, ngồi xổm đứng lên, lúc này cơn đau sẽ giảm ngay.
Chủ trị: đau vùng cùng–cụt (không dám ngồi thẳng, chỉ đứng; đi lại cũng âm ỉ đau).
Phụ ký: phần nhiều 1 lần là khỏi.
Phối huyệt phương 3: Vùng cổ–cánh tay.
Trị pháp: khấu kích. Dùng năm ngón tay hoặc lòng bàn tay khấu mạnh tại vùng điều trị, lặp 30–40 cái; mỗi lần 15–20 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau thần kinh cổ–cánh tay.
Phụ ký: thường điều trị liên tục 15–30 lần có thể khỏi.
Phối huyệt phương 4: Theo đường đi thần kinh quay từ cánh tay xuống mặt trên cẳng tay (phía ngón cái) tới vùng khớp cổ tay quay.
Trị pháp: thôi áp, khấu kích. Dọc theo đường phân bố thần kinh, từ trên xuống (đến khớp cổ tay) đẩy–ấn vài lượt, sau đó khấu bằng ngón tay 35 cái, tần suất 100–120 lần/phút; lực vừa phải, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau thần kinh quay.
Phụ ký: dùng đều hiệu quả, thường khoảng 1 tháng là khỏi.
Phối huyệt phương 5: Từ hố trên đòn, dọc rãnh cơ tam đầu tới mặt trước khuỷu tay và mặt trước cẳng tay (theo đường đau của thần kinh).
Trị pháp: khấu kích. Theo lộ trình đau, dùng năm ngón hoặc ba ngón khấu thành 3 hàng, mỗi hàng 2–5 lượt, tần suất 100–120 lần/phút; mỗi lần 10–15 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau thần kinh giữa.
Phụ ký: kiên trì điều trị đều hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 6: Theo đường đi thần kinh trụ từ nách dọc bờ trong cánh tay tới giữa mỏm lồi cầu trong xương cánh tay và mỏm khuỷu (phía ngón út).
Trị pháp: khấu kích. Theo đường phân bố nói trên, dùng 3 hoặc 5 ngón tay, lực thích hợp, khấu thành 3 hàng, mỗi hàng 3–5 lượt. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau thần kinh trụ.
Phụ ký: thường 10–30 lần là khỏi.
Phối huyệt phương 7: Vùng cơ ngực lớn, cơ ngực bé.
Trị pháp: khấu kích. Trên vùng cơ ngực lớn–bé, theo chiều ngang dùng 3 hoặc 5 ngón tay khép lại khấu vài cái (tức dọc khoang liên sườn ở vùng trước ngực, mỗi khoang khấu ngang vài cái). Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau thần kinh liên sườn (hiếp thống).
Phụ ký: điều trị lâu dài hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 8: Vùng cơ trên gai hoặc vùng xương bả vai.
Trị pháp: khấu kích. Tại vùng phân bố thần kinh nói trên hoặc vùng bả vai, dùng ngón tay khấu mỗi chỗ 20–30 cái. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau thần kinh trên vai (thần kinh trên bả).
Phụ ký: lâm sàng đều thu hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương 9: Vùng phân bố thần kinh cơ dưới gai, cơ tròn lớn, cơ lưng… hoặc vùng bả vai.
Trị pháp: khấu kích. Tại các vùng nói trên khấu mỗi chỗ khoảng 20 cái; lực vừa phải, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau thần kinh dưới vai (đau lưng phần dưới của bả vai).
Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương 10: Vùng phân bố thần kinh ở cơ delta và cơ tròn bé, hoặc các huyệt Kiên khỏa (肩髁), Kiên trinh (肩贞), Tiêu lạc (消泺), Cực tuyền (极泉)。
Trị pháp: khấu kích. Ở vùng phân bố thần kinh nói trên hoặc ngay trên các huyệt, dùng ngón tay khấu mỗi chỗ 20–30 cái, mỗi ngày 1 lần; hoặc trước tiên nhu ấn tại huyệt rồi khấu, mỗi lần 10–15 phút.
Chủ trị: đau thần kinh nách.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, điều trị lâu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 11: Nội quan (内关), Đản trung (膻中), Kỳ môn (期门)*, Can du (肝俞), Cách du (膈俞)。
Trị pháp: nhu áp, khấu kích. Lần lượt nhu ấn rồi khấu tại các huyệt trên, lặp lại; mỗi lần khoảng 15 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau vùng ngực–hông sườn.
Phụ ký: lâm sàng dùng nhiều, đều hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 12: Ngoại quan (外关), Đản trung (膻中), Can du (肝俞), Túc lâm khấp (足临泣)。
Trị pháp: nhu áp, khấu kích. Tại các huyệt trên lần lượt nhu ấn rồi khấu (gõ), lặp lại; mỗi lần khoảng 15 phút, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: đau ngực–hông sườn.
Phụ ký: dùng nhiều năm, thường thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 13: Chia 2 nhóm huyệt
— Nhóm 1: Thiên trụ (天柱), Đại chu (大杼), Phong môn (风门), Cự cốt (巨骨)。
— Nhóm 2: Đại chu (大杼), Đại chùy (大椎), Hoa đà giáp tích (华佗夹脊), Ủy trung (委中)。
Trị pháp: nhu áp, khấu kích. Chọn 1 nhóm; bệnh nhẹ dùng nhóm 1, bệnh nặng dùng nhóm 2. Trước nhu ấn, sau khấu; riêng Hoa đà giáp tích thì từ trên xuống dưới dùng thôi áp, lặp lại, lực vừa (nặng dùng lực hơi mạnh, nhẹ dùng lực hơi nhẹ). Mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: đau mỏi cổ–lưng, khó cúi–ngửa.
Phụ ký: dùng nhiều năm, đều hiệu quả tốt.
Top of Form
Đau ngực–bụng (胸腹痛) Hung phúc thống— là một triệu chứng có thể gặp trong nhiều bệnh, khá thường thấy trên lâm sàng.
【Nguyên nhân】 Thường do ngoại tà xâm phạm vào trong, ăn uống không điều độ, hoặc kích thích tinh thần khiến khí cơ không thông; cũng có thể do bệnh khác gây nên.
【Chứng trạng】 Đau vùng ngực và/hoặc bụng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Linh đài (灵台), Chí dương (至阳).
Trị pháp: chỉ áp. Dùng đầu hai ngón cái ấn lên các huyệt ở lưng nói trên, tăng lực dần cho đến khi người bệnh cảm thấy chỗ ấn có cảm giác ê đau và cơn đau ngực–bụng giảm hoặc hết. Thường đạt mục tiêu giảm đau trong 40 giây đến 2 phút.
Chủ trị: đau ngực–bụng.
Phụ ký: có báo cáo dùng phương này trị 245 ca đau ngực–bụng (bao gồm co thắt dạ dày, thần kinh chức năng dạ dày, viêm dạ dày, loét dạ dày–tá tràng, rối loạn chức năng dạ dày–ruột, đau gan và đau do nhiễm ký sinh trùng đường ruột), trong đó 239 ca giảm đau trong 40 giây đến 2 phút.
Phối huyệt phương 2: Khe gian giữa đốt ngực 6–7–8 và các điểm cách hai bên 1,5 thốn (tổng 6 huyệt).
Trị pháp: chỉ áp. Dùng bụng hai ngón cái ấn từ trên xuống: trước ấn hai huyệt hai bên phía trên, rồi hai huyệt hai bên phía dưới, mỗi điểm 1 phút; sau đó ấn hai huyệt ở giữa, tăng lực dần cho đến khi đau giảm hoặc hết. Thường một lần là giảm đau.
Chủ trị: đau ngực–bụng.
Phụ ký: sáu điểm trên tương ứng vùng da của các huyệt Linh đài, Chí dương và song bên Đốc du, Cách du. Dùng nhiều năm cho thấy hiệu quả tốt với các loại đau ngực–bụng.
Táo bón (便秘 Tiện bí), còn gọi táo bón chức năng hay táo bón do thói quen, khá thường gặp trên lâm sàng.
【Nguyên nhân】 Thường do thiếu động lực đại tiện hoặc tân dịch khô kiệt. Như người cao tuổi, thể lực suy, khí huyết đều hư, tân dịch bất túc, thận dương suy; hoặc u sầu lo nghĩ, tình chí uất kết, lâu ngày thương tỳ, công năng vận hoá của tỳ giảm; hoặc ăn nhiều cay nóng, béo ngậy làm tích nhiệt ở vị–trường; hoặc ăn quá ít, thiếu nước, thức ăn thiếu chất xơ; hoặc đa sản, béo phì, sau sinh thiếu thói quen đại tiện đúng giờ… đều có thể dẫn đến táo bón. Cũng có thể thứ phát do bệnh khác.
【Chứng trạng】 Đại tiện bí kết không thông (trên 2 ngày mới đi 1 lần), khi phát khi ngừng; hoặc phân khô cứng, vón như phân dê. Trung y thường phân nhiệt bí, hàn bí, khí bí, huyết bí, hư bí. Hai loại đầu đa phần thuộc thực chứng, ba loại sau phần nhiều thuộc hư chứng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1
Vị trí: hai bên khe giữa các mỏm gai đốt thắt lưng L4–L5–L6 và Đại tràng du (hai bên).
Trị pháp: chỉ áp. Ấn mạnh các khe giữa mỏm gai và hai bên 3–5 phút, trong lúc ấn thỉnh thoảng phối hợp rung lắc; sau đó ấn Đại tràng du (hai bên) 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần cho đến khi thông tiện. Có thể phối hợp điều tức.
Chủ trị: táo bón.
Phụ ký: dùng nhiều lần hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 2
Chia 2 nhóm:
— Nhóm 1: Trung quản, Thiên khu, Đại hoành, Quan nguyên (vùng bụng).
— Nhóm 2: Can du, Tỳ du, Vị du, Thận du, Đại tràng du, Bát liêu, Trường cường (vùng lưng).
Trị pháp: nhóm 1 dùng chỉ nhu (xoay ấn), “nhất chỉ thiền” đẩy, rung chấn, mỗi huyệt khoảng 1 phút; nhóm 2 dùng chỉ nhu và “nhất chỉ thiền” dọc hai bên cột sống từ Can du, Tỳ du xuống Bát liêu, qua lại khoảng 5 phút, rồi điểm–nhu Thận du, Đại tràng du, Bát liêu, Trường cường. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: táo bón.
Phụ ký: thực chứng dùng tả pháp, hư chứng dùng bổ pháp. Pháp này có công năng hoà trường thông tiện, thường hiệu quả.
Phối huyệt phương 3
Đại tràng du, Chi câu, Bát liêu, Thiên khu, Chiếu hải.
Trị pháp: thôi áp, nhu áp, rung chấn. Bát liêu dùng đẩy từ trên xuống 5 lượt; các huyệt còn lại dùng nhu áp, mỗi huyệt 3–5 phút, đồng thời trong lúc ấn phối hợp rung chấn. Mỗi ngày 1 lần. Thực chứng dùng tả, hư chứng dùng bổ.
Chủ trị: táo bón.
Phụ ký: lâm sàng thường thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 4
Chi câu, Thứ liêu, Chiếu hải.
Trị pháp: chỉ áp, rung chấn. Ấn lần lượt các huyệt, mỗi huyệt 5 phút, trong khi ấn phối hợp rung chấn. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: táo bón do thói quen.
Phụ ký: lâm sàng thường hiệu quả.
Phối huyệt phương 5
Thiên khu, Đại hoành, Hợp cốc, Chi câu, Đại tràng du.
Trị pháp: điểm, ấn, véo (cắt), kích. Trước dùng bụng ngón cái ấn mạnh Thiên khu, Đại hoành, mỗi nửa phút thả lỏng 10 giây, lặp 10 phút đến khi tại chỗ có cảm giác căng nặng rõ hoặc xuất hiện mót đi ngoài. Tiếp đặt đầu ngón cái lên Hợp cốc, bụng ngón giữa ở mặt lưng huyệt, hai ngón “cắt–ấn” mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp 2–3 phút; sau đổi sang điểm–xung 1–2 phút cho cảm giác nặng rõ. Lại “cắt–ấn” mạnh Chi câu, mỗi nửa phút thả lỏng 5 giây, lặp 7–10 phút đến khi tại chỗ căng nặng rõ. Sau đó khép các đầu ngón tay thành hình “hoa mai”, khấu nhẹ Đại tràng du và vùng cùng–cụt mỗi nơi 2–3 phút, tốt nhất khi người bệnh xuất hiện mót rặn. Nếu chưa mót, mỗi 10 phút khấu lại 1 lần, có thể tăng lực dần cho đến khi có mót. Mỗi ngày 1–2 lần, đỡ thì dừng.
Chủ trị: táo bón.
Phụ ký: thường 1–2 lần là thông tiện.
Phối huyệt phương 6
① Tứ bạch. ② Trường cường.
Trị pháp: ấn–xoa, điểm–ấn.
Phương ①: trước khi đi tiêu, người bệnh dùng lòng bàn tay xoa bụng dưới từ phải sang trái 100–200 lượt; khi ngồi xổm đi cầu, dùng hai ngón giữa hoặc trỏ điểm–ấn Tứ bạch hai bên, đồng thời nhắm mắt vận khí đi xuống, tăng lực bụng để rặn.
Phương ②: trước khi đi tiêu, xoa bụng dưới 100–200 lượt; nếu sờ thấy cục phân ở hố chậu trái thì tập trung xoa tại chỗ; sau đó dùng ngón trỏ điểm–ấn Trường cường 50–100 cái. Mỗi ngày 1–2 lần, đỡ thì dừng.
Chủ trị: táo bón.
Phụ ký: dùng nhiều hiệu quả tốt, phần nhiều 1 lần đã có hiệu quả.
Say tàu xe/máy bay (晕车、晕船、晕机) — chỉ các triệu chứng như tức ngực, ợ chua, buồn nôn, nôn ói khi đi lại bằng phương tiện giao thông trong chuyến đi.
【Nguyên nhân】 Thường do dạ dày–ruột hư yếu, thiếu ngủ hoặc quá mệt; thêm vào đó rung lắc của phương tiện, hay kích thích bởi luồng khí, mùi dầu, tiếng ồn, khí thải… làm chức năng thần kinh tự chủ rối loạn.
【Chứng trạng】 Tức ngực, bứt rứt, buồn nôn, nôn ói, v.v.
【Liệu pháp】
— Phối huyệt phương 1: Tam gian (三间, bên trái).
Trị pháp: chỉ áp. Dùng đầu ngón trỏ bấm chặt huyệt Tam gian bên trái là đỡ.
Chủ trị: say máy bay.
Phụ ký: dùng nhiều hiệu quả tốt, đa số bấm 1 lần là có tác dụng.
— Phối huyệt phương 2: Túc tam lý (足三里), Nội quan (内关) — hai bên; nếu ngất kèm thì thêm Nhân trung (人中), Hợp cốc (合谷), Tam âm giao (三阴交).
Trị pháp: cấu/bấm. Khi xuất hiện ngất, lập tức bấm Nhân trung, Hợp cốc, Tam âm giao; sau khi tỉnh thì bấm Túc tam lý và Nội quan bên phải, đồng thời xoa ấn cho dễ chịu, rồi bấm tiếp Túc tam lý và Nội quan bên trái.
Chủ trị: say xe nặng.
Phụ ký: lâm sàng chứng minh hiệu quả.
— Phối huyệt phương 3: Cưu vĩ (鸠尾).
Trị pháp: chỉ áp. Vừa thở ra vừa ấn giữ 6 giây, lặp lại 10 lần sẽ điều chỉnh chức năng dạ dày, hết nôn ói.
Chủ trị: say xe, say tàu.
Phụ ký: bấm huyệt này có tác dụng nhanh. Nếu muốn trị dứt say xe, mỗi ngày bấm “Lệ đoài thứ 2” (第2厉兑穴 — ở mé ngoài gốc ngón chân thứ hai cách 2 mm); làm như trên 10 lần, liên tục 20 ngày không gián đoạn, có thể khỏi hẳn.
— Phối huyệt phương 4: Nội quan (内关), Trung quản (中脘), Bách hội (百会), Ấn đường (印堂), Công tôn (公孙), Âm lăng tuyền (阴陵泉).
Trị pháp: ấn, cấu, nhéo, xoa. Trước hết dùng đầu ngón cái với lực mạnh nhéo–ấn Nội quan, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút, đến khi tại chỗ tê tức rõ; tiếp dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng xoa Trung quản vài phút, đến khi người bệnh hết buồn nôn, nôn; rồi xoa nhẹ Bách hội, Ấn đường mỗi huyệt 2–3 phút, đến khi tại chỗ ấm căng nhẹ; sau đó: (1) dùng đầu ngón cái với lực mạnh “cắt/cấu–ấn” Công tôn, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp 1–2 phút; (2) dùng bụng ngón cái ấn mạnh Âm lăng tuyền, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút. Tất cả đều lấy cảm giác tê tức rõ tại chỗ làm chuẩn; điều trị ngay khi có triệu chứng, đỡ là dừng.
Chủ trị: say chuyển động (say xe, say tàu, say máy bay).
Phụ ký: đa số một lần là có hiệu quả.
Top of Form
Các bệnh khác
Phối huyệt phương 1: Giáp xa (颊车), Hạ quan (下关), Quyền liêu (颧髎), Hợp cốc (合谷), Phong trì (风池), Thái xung (太冲), Khúc trì (曲池).
Trị pháp: trước dùng đầu ngón cái lực nhẹ ấn–nắn Giáp xa, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, lặp 3–5 phút, đến khi tại chỗ hơi căng đau. Tiếp dùng đầu ngón giữa lực mạnh hơn ấn–nắn Hạ quan, mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, lặp 3–5 phút, đến khi có cảm giác tê tức. Rồi dùng bụng ngón cái xoa–ấn Quyền liêu lực vừa 3–5 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác trướng nặng. Dùng đầu ngón cái với lực mạnh “cắt/nhéo–ấn” Hợp cốc, mỗi 20 giây thả lỏng 5 giây, lặp 2–3 phút, đến khi tê tức rõ. Hai bụng ngón cái đặt lên Phong trì, dùng lực khá mạnh ấn–nắn, mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, lặp 3–5 phút, đến khi có cảm giác trướng nặng. Sau đó dùng đầu ngón cái với lực mạnh “cắt/nhéo–ấn” Thái xung, mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, lặp 3–5 phút, đến khi tê tức rõ. Cuối cùng xoa–ấn Khúc trì lực vừa 2–3 phút, đến khi tê tức tại chỗ. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: co giật cơ mặt. Thường 1 lần đã có hiệu quả.
Phối huyệt phương 2: Bách hội (百会), Quan nguyên (关元), Thủy đạo (水道), Tam âm giao (三阴交), Túc tam lý (足三里), Bàng quang du (膀胱俞).
Trị pháp: dùng bụng ngón cái xoa–ấn Bách hội lực vừa, mỗi 30 giây thả lỏng 5 giây, liên tục 3–5 phút, đến khi có cảm giác trướng nặng. Dùng lực nhẹ hơn xoa–ấn Quan nguyên, Thủy đạo; mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, liên tục 3–5 phút, đến khi hơi trướng nặng tại chỗ. Đặt đầu ngón cái lên Tam âm giao, bốn ngón còn lại tựa mặt ngoài cẳng chân, ấn–nắn với lực mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, 3–5 phút, đến khi tê tức rõ. Ấn–nắn Túc tam lý lực mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, 3–5 phút, đến khi tê tức rõ. Sau đó đặt đầu ngón giữa lên Bàng quang du, ấn–nắn lực mạnh, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, 3–5 phút, đến khi trướng nặng rõ. Mỗi ngày 1 lần, đỡ thì dừng.
Chủ trị: tiểu không tự chủ (đái dầm/tiểu són). Dùng nhiều hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 3: Khí hải (气海), Thủy phân (水分), Tam âm giao (三阴交), Âm lăng tuyền (阴陵泉), Túc tam lý (足三里), Thận du (肾俞).
Trị pháp: dùng bụng ngón cái ấn–nắn Khí hải lực vừa, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, 3–5 phút; xoa–ấn Thủy phân lực nhẹ, mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, 2–3 phút; đều đến khi có cảm giác trướng nặng. Đặt đầu ngón cái lên Tam âm giao, bốn ngón còn lại tựa mặt ngoài cẳng chân, ấn–nắn lực vừa, mỗi 20 giây thả lỏng vài giây, 3–5 phút, đến khi tê tức. Sau đó dùng bụng ngón cái xoa–ấn Âm lăng tuyền lực nhẹ, còn Túc tam lý ấn–nắn lực mạnh; cả hai mỗi 30 giây thả lỏng 10 giây, 3–5 phút, đến khi trướng nặng hoặc tê tức rõ. Dùng đầu ngón giữa “điểm–xung” Thận du với lực nhẹ–mạnh xen kẽ, tốc độ 120–200 lần/phút, liên tục 1–2 phút, đến khi trướng nặng rõ. Mỗi ngày 1 lần, 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: viêm thận. Dùng nhiều có hiệu quả.
Phối huyệt phương 4: Hội âm (会阴 — trung điểm giữa trước và sau âm), Trung cực (中极), Quan nguyên (关元), Thứ liêu (次髎), Tam âm giao (三阴交).
Trị pháp: dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng xoa–ấn Hội âm, Trung cực mỗi huyệt 2–3 phút, đến khi có cảm giác tê–tức–trướng tại chỗ. Ấn–nắn Quan nguyên lực vừa, Thứ liêu lực mạnh; nhéo–ấn Tam âm giao, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần; các huyệt trên đều 3–5 phút, đến khi tê tức rõ. Mỗi ngày 1 lần, 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: xuất tinh khó (không thể xuất tinh). Dùng nhiều hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 5: Nhũ căn (乳根), Nhân trung (人中), Tố liêu (素髎), Dũng tuyền (涌泉), Nội quan (内关).
Trị pháp: lòng bàn tay trái phủ lên huyệt Nhũ căn, tay phải nắm đấm gõ lên mu bàn tay trái vài lần; nói chung có hiệu quả nếu thực hiện trong vòng 1 phút rưỡi sau khi tim ngừng đập đột ngột. Nếu cách trên không hiệu quả, chuyển sang ép tim ngoài lồng ngực: để bệnh nhân nằm ngửa trên giường cứng hoặc nền, đầu hơi thấp, chân hơi cao. Người ép đặt lòng bàn tay trái lên 1/3 dưới xương ức, trên mỏm mũi kiếm; lòng bàn tay phải đặt lên mu bàn tay trái; hai tay ấn mạnh nhanh rồi thả; khi ấn làm lõm thành ngực 2–3 cm là vừa. Thời gian ấn 0,3 giây, thời gian thả 0,6 giây; mỗi phút 60–70 lần, đến khi tim đập trở lại hiệu quả. Dùng đầu ngón giữa “cắt/nhéo–ấn” mạnh Nhân trung, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp đến khi tim đập lại hiệu quả. Dùng đầu ngón cái “cắt/nhéo–ấn” mạnh Tố liêu, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp đến khi tự thở trở lại. Dùng đầu ngón cái nhéo–ấn mạnh Dũng tuyền, Nội quan, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp đến khi tim đập lại hiệu quả.
Chủ trị: ngừng tim đột ngột. Dùng nhiều có hiệu quả.
(Lưu ý: thao tác cấp cứu hiện đại cần tuân theo hướng dẫn hồi sức tim phổi chuẩn.)
Phối huyệt phương 6: Trung quản (中脘), Lương môn (梁门), Nội quan (内关), Công tôn (公孙).
Trị pháp: dùng bụng ngón giữa nhẹ nhàng xoa–ấn Trung quản, Lương môn mỗi huyệt 1–2 phút, đến khi hơi trướng tại chỗ. Sau đó dùng bụng ngón cái ấn–nắn Nội quan lực vừa, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 1–2 phút, đến khi tê tức. Dùng đầu ngón cái ấn–nắn Công tôn với lực mạnh 2–3 phút, đến khi tê tức rõ.
Chủ trị: say rượu. Thường 1 lần là có hiệu quả.
Trường Xuân Nguyễn Nghị biên soạn