Khái luận
Nhồi máu cơ tim cấp là một trong những cấp cứu nguy hiểm nhất của hệ Tâm mạch. Bệnh xảy ra khi dòng máu nuôi một vùng cơ tim bị giảm nghiêm trọng hoặc gián đoạn đột ngột, khiến tế bào cơ tim thiếu oxy kéo dài, tổn thương và hoại tử.
Nguyên nhân thường gặp nhất là mảng xơ vữa trong động mạch vành bị nứt hoặc vỡ. Tại vị trí tổn thương, tiểu cầu và các yếu tố đông máu tập trung, hình thành huyết khối làm lòng mạch bị tắc một phần hoặc hoàn toàn.
Mức độ tổn thương cơ tim phụ thuộc vị trí tắc mạch, thời gian thiếu máu, khả năng tuần hoàn bàng hệ và tốc độ tái thông động mạch vành. Dòng máu được khôi phục càng sớm thì lượng cơ tim được bảo tồn càng nhiều. Nếu tái thông chậm, vùng hoại tử tiếp tục lan rộng, nguy cơ suy tim, phù phổi, rối loạn nhịp, sốc tim, ngừng tuần hoàn và tử vong càng cao.
Triệu chứng thường gặp là đau hoặc khó chịu vùng ngực, có cảm giác đè ép, bóp nghẹt, siết chặt hoặc nặng ngực. Đau có thể lan ra vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm, răng hoặc vùng thượng vị, kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn, nôn, chóng mặt, hồi hộp, mệt lả hoặc ngất.
Không phải người bệnh nào cũng đau ngực điển hình. Phụ nữ, người cao tuổi, người đái tháo đường và người mắc bệnh Thận có thể chỉ thấy khó thở, buồn nôn, đau lưng, đau hàm, đầy tức thượng vị, vã mồ hôi, mệt bất thường hoặc giảm sức chịu đựng đột ngột.
Trong Trung y, nhồi máu cơ tim cấp có thể thuộc phạm vi Chân tâm thống (真心痛), Quyết tâm thống (厥心痛), Thốt tâm thống (卒心痛), Hung tý (胸痹), Tâm thống (心痛), Tâm quý (心悸), Chinh xung (怔忡) và Thoát chứng (脱证).
Bệnh cơ chủ yếu là Tâm mạch đột nhiên bế tắc. Huyết ứ, đàm trọc, khí trệ và hàn ngưng kết lại làm mạch đạo không thông. Khi bệnh nặng, Tâm dương có thể bạo thoát, khí âm đại thương, âm dương ly quyết.
Nhồi máu cơ tim cấp không được tự điều trị tại nhà bằng thuốc Trung y, rượu thuốc, dầu xoa, cạo gió, bấm huyệt, châm cứu hoặc dược thiện. Khi nghi ngờ bệnh, cần gọi cấp cứu ngay.
Thời gian quyết định lượng cơ tim được cứu
Cơ tim phải được cung cấp máu liên tục để duy trì co bóp. Khi một nhánh động mạch vành bị tắc, vùng cơ tim phía sau vị trí tắc lập tức thiếu oxy.
Trong giai đoạn đầu, một phần cơ tim mới chỉ thiếu máu và còn khả năng phục hồi. Nếu dòng máu được tái lập kịp thời, vùng cơ tim này có thể được cứu.
Khi thiếu máu kéo dài, tế bào cơ tim chết không hồi phục. Vùng hoại tử lan dần từ lớp dưới nội tâm mạc ra phía ngoài thành Tâm, làm chức năng co bóp suy giảm và nguy cơ biến chứng tăng lên.
Vì vậy, không nên chờ cơn đau tự hết, không tự lái xe và không mất thời gian tìm thuốc tại nhà. Mục tiêu quan trọng là đưa người bệnh đến cơ sở có khả năng chẩn đoán và tái thông mạch càng sớm càng tốt.
Dấu hiệu thường gặp
Đau hoặc khó chịu vùng ngực
Cơn đau thường ở sau xương ức hoặc vùng trước Tâm. Người bệnh cảm thấy bị ép, bóp chặt, siết, đè nặng hoặc nóng rát.
Cơn đau thường lan trên một vùng rộng và khó xác định chính xác bằng một ngón tay. Đau có thể kéo dài, tái diễn hoặc không giảm như những cơn đau thắt ngực trước đây.
Đau lan
Đau có thể lan ra vai trái, một hoặc hai cánh tay, mặt trong cánh tay, lưng, cổ, hàm, răng hoặc vùng thượng vị.
Khó thở
Người bệnh có thể hụt hơi, thở nhanh, cảm thấy thiếu không khí hoặc không thể nằm xuống.
Khó thở có thể xuất hiện cùng đau ngực hoặc là biểu hiện chính.
Vã mồ hôi lạnh
Mồ hôi ra đột ngột, da lạnh, sắc mặt tái xám là dấu hiệu đáng chú ý, nhất là khi kèm đau ngực, khó thở hoặc buồn nôn.
Triệu chứng tiêu hóa
Buồn nôn, nôn, đầy tức thượng vị, đau bụng trên hoặc nấc có thể xuất hiện. Các biểu hiện này dễ bị nhầm với bệnh dạ dày, túi mật hoặc ngộ độc thức ăn.
Mệt lả
Người bệnh có thể đột ngột yếu sức, chân tay rã rời, không thể tiếp tục hoạt động hoặc cảm thấy sắp ngất.
Rối loạn nhịp
Tim có thể đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều. Người bệnh có thể thấy hồi hộp, trống ngực, chóng mặt hoặc mất ý thức.
Choáng và ngất
Tụt huyết áp, rối loạn nhịp hoặc giảm cung lượng Tâm có thể làm người bệnh lơ mơ, choáng váng hoặc ngất.
Cảm giác bất an
Một số người xuất hiện bồn chồn, sợ hãi hoặc cảm giác như sắp xảy ra điều nghiêm trọng.
Biểu hiện không điển hình
Nhồi máu cơ tim cấp không phải lúc nào cũng đau ngực dữ dội.
Người bệnh có thể chỉ xuất hiện:
Khó thở mới khởi phát.
Mệt bất thường.
Buồn nôn hoặc nôn.
Đầy tức hoặc đau vùng thượng vị.
Đau lưng.
Đau cổ hoặc hàm.
Đau răng không rõ nguyên nhân.
Vã mồ hôi lạnh.
Chóng mặt hoặc gần ngất.
Rối loạn ý thức.
Giảm khả năng vận động đột ngột.
Ở người cao tuổi, biểu hiện đầu tiên có thể là suy tim, lú lẫn, ngất, rối loạn nhịp hoặc triệu chứng tiêu hóa. Không nên chỉ căn cứ việc không có đau ngực để loại trừ bệnh.
Nhồi máu cơ tim thầm lặng
Một số trường hợp nhồi máu cơ tim xảy ra với rất ít triệu chứng hoặc không có đau ngực rõ.
Tình trạng này thường gặp hơn ở người đái tháo đường, người cao tuổi, người có bệnh thần kinh tự chủ hoặc nhiều bệnh mạn tính.
Người bệnh có thể chỉ cảm thấy mệt, khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt hoặc sức chịu đựng giảm. Đến khi làm điện tâm đồ, siêu âm tim hoặc xét nghiệm mới phát hiện tổn thương cơ tim.
Không đau không có nghĩa bệnh nhẹ. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vùng cơ tim tổn thương, chức năng Tâm, vị trí tắc mạch và các biến chứng.
Dấu hiệu cảnh báo trước nhồi máu cơ tim
Một số người trước khi nhồi máu cơ tim có biểu hiện đau thắt ngực thay đổi.
Cần đặc biệt chú ý khi:
Lần đầu xuất hiện cơn đau thắt ngực.
Cơn đau xảy ra thường xuyên hơn.
Mức vận động gây đau nhẹ hơn trước.
Đau xuất hiện khi nghỉ hoặc trong lúc ngủ.
Cơn đau kéo dài hơn hoặc mạnh hơn.
Thuốc đã dùng trước đây không còn hiệu quả như thường lệ.
Đau kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc choáng.
Xuất hiện suy tim hoặc tình trạng suy tim nặng lên trong cơn đau.
Những thay đổi này có thể thuộc đau thắt ngực không ổn định hoặc trạng thái tiền nhồi máu, cần được đánh giá khẩn cấp.
Nguyên nhân
Xơ vữa và huyết khối động mạch vành
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất.
Mảng xơ vữa nằm trong thành động mạch vành có thể trở nên không ổn định, nứt hoặc vỡ. Tiểu cầu bám vào vị trí tổn thương và hình thành cục máu đông.
Huyết khối làm giảm hoặc chặn dòng máu, dẫn đến thiếu máu và hoại tử cơ tim.
Co thắt động mạch vành
Động mạch vành có thể co thắt mạnh và kéo dài, làm dòng máu giảm nghiêm trọng.
Co thắt có thể xảy ra trên mạch bình thường, mạch hẹp nhẹ hoặc tại vị trí có mảng xơ vữa. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc làm mảng xơ vữa bị tổn thương và hình thành huyết khối.
Bóc tách động mạch vành tự phát
Các lớp thành động mạch vành bị tách, tạo tụ máu trong thành mạch và chèn ép lòng mạch.
Tình trạng này có thể gặp ở người trẻ, đặc biệt ở một số phụ nữ trong hoặc sau thai kỳ, nhưng không chỉ giới hạn ở nhóm này.
Thuyên tắc động mạch vành
Cục máu đông hoặc vật liệu từ nơi khác di chuyển đến động mạch vành và làm tắc dòng máu.
Mất cân bằng cung cầu oxy cơ tim
Nhồi máu cơ tim cũng có thể xuất hiện khi lượng oxy cung cấp không đáp ứng nhu cầu cơ tim, dù không có huyết khối làm tắc hoàn toàn.
Các tình trạng liên quan gồm:
Thiếu máu nặng.
Mất máu nhiều.
Tụt huyết áp.
Sốc.
Nhiễm trùng nặng.
Nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm.
Tăng huyết áp nghiêm trọng.
Thiếu oxy máu.
Phẫu thuật lớn.
Chất kích thích
Một số chất kích thích có thể gây co mạch, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp và rối loạn nhịp, từ đó khởi phát thiếu máu hoặc nhồi máu cơ tim.
Yếu tố nguy cơ
Tăng huyết áp.
Rối loạn mỡ máu.
Đái tháo đường.
Hút thuốc lá.
Béo phì và béo bụng.
Ít vận động.
Bệnh Thận mạn.
Rối loạn hô hấp khi ngủ.
Tuổi cao.
Tiền sử gia đình mắc bệnh Tâm mạch sớm.
Ăn uống nhiều mỡ, đường, muối và thực phẩm chế biến sẵn.
Uống nhiều rượu.
Căng thẳng và mất ngủ kéo dài.
Đã từng có bệnh mạch vành, đặt stent hoặc nhồi máu cơ tim.
Ở phụ nữ, cần chú ý thêm tiền sử tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, mãn kinh sớm và một số bệnh tự miễn.
Yếu tố thúc đẩy
Không phải cơn nhồi máu nào cũng có yếu tố khởi phát rõ. Tuy nhiên, những tình huống sau có thể làm bệnh dễ phát tác.
Gắng sức quá mức
Lao động nặng, mang vác, leo dốc, chạy nhanh hoặc tập luyện quá sức làm nhu cầu oxy của cơ tim tăng mạnh.
Xúc động
Giận dữ, hoảng sợ, căng thẳng hoặc quá hưng phấn làm giao cảm tăng hoạt động, nhịp tim và huyết áp tăng, mạch máu co.
Ăn quá no
Bữa ăn lớn, đặc biệt nhiều dầu mỡ và năng lượng, làm chuyển hóa và tuần hoàn thay đổi, tăng gánh nặng cho Tâm.
Uống nhiều rượu
Rượu có thể làm huyết áp, nhịp tim, đông máu và việc sử dụng thuốc bị rối loạn.
Táo bón và rặn mạnh
Nín thở và gắng sức khi đại tiện làm huyết áp cùng gánh nặng cho Tâm thay đổi đột ngột.
Kích thích lạnh
Gió lạnh, tắm lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột làm mạch ngoại vi và mạch vành co, huyết áp tăng và nhu cầu oxy cơ tim tăng.
Mất ngủ và lao lực
Thiếu ngủ kéo dài làm hệ giao cảm hưng phấn, huyết áp và nhịp tim dễ dao động.
Chảy máu, nhiễm trùng và phẫu thuật lớn
Những tình trạng này có thể làm lượng oxy cung cấp cho cơ tim giảm hoặc nhu cầu chuyển hóa tăng.
Mối liên hệ giữa vị trí nhồi máu và biểu hiện lâm sàng
Nhồi máu thành trước
Thường liên quan đến động mạch xuống trước trái. Vùng cơ tim tổn thương có thể rộng và ảnh hưởng nhiều đến chức năng thất trái.
Người bệnh dễ gặp suy tim, phù phổi, giảm phân suất tống máu, sốc tim hoặc biến chứng cơ học.
Nhồi máu thành dưới
Thường liên quan đến động mạch vành phải hoặc một số trường hợp động mạch mũ.
Vì nút xoang và nút nhĩ thất thường nhận máu từ động mạch vành phải, người bệnh dễ xuất hiện nhịp chậm, block nhĩ thất, buồn nôn và tụt huyết áp.
Nếu kèm nhồi máu thất phải, người bệnh có thể tụt huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi và giảm cung lượng Tâm.
Nhồi máu thất phải
Nhồi máu thất phải làm lượng máu bơm sang Phế và trở về thất trái giảm, từ đó gây tụt huyết áp, mệt, choáng và giảm cung lượng Tâm.
Việc sử dụng nitrate, thuốc lợi tiểu và bù dịch trong trường hợp này cần được bác sĩ cân nhắc riêng.
Nhồi máu dưới nội tâm mạc
Tổn thương chủ yếu ở lớp trong của thành Tâm. Trên điện tâm đồ thường không có hình ảnh ST chênh lên điển hình.
Tuy diện tích hoại tử có thể nhỏ hơn, bệnh vẫn có nguy cơ đau thắt ngực tái phát, tái nhồi máu và biến chứng lâu dài.
Nhồi máu cơ nhĩ
Đây là tình trạng ít gặp hơn và thường đi kèm nhồi máu cơ thất.
Người bệnh có thể xuất hiện rung nhĩ, cuồng nhĩ, ngoại tâm thu nhĩ, nhịp nhanh nhĩ, huyết khối trong nhĩ hoặc rối loạn huyết động.
Các loại nhồi máu cơ tim thường được sử dụng hiện nay
Nhồi máu cơ tim ST chênh lên
Thường liên quan đến tình trạng động mạch vành bị tắc hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn trong thời gian đủ dài.
Trên điện tâm đồ xuất hiện ST chênh lên ở những chuyển đạo liên quan. Người bệnh thường cần tái thông mạch khẩn cấp.
Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên
Điện tâm đồ không có ST chênh lên điển hình nhưng xét nghiệm troponin cho thấy cơ tim đã bị tổn thương.
Tình trạng này vẫn nguy hiểm, cần điều trị và phân tầng nguy cơ trong bệnh viện.
Nhồi máu cơ tim tái phát
Người từng bị nhồi máu cơ tim vẫn có nguy cơ tái phát nếu các yếu tố nguy cơ và bệnh mạch vành không được kiểm soát.
Nhồi máu cơ tim không đau
Cơ tim bị tổn thương nhưng người bệnh không cảm nhận cơn đau rõ. Chẩn đoán thường dựa vào điện tâm đồ, troponin và hình ảnh học.
Chẩn đoán
Điện tâm đồ
Điện tâm đồ là xét nghiệm quan trọng cần được thực hiện sớm.
Những thay đổi có thể gồm:
Sóng T cao nhọn ở giai đoạn rất sớm.
ST chênh lên.
ST chênh xuống.
Sóng T đảo.
Sóng Q bệnh lý.
Rối loạn nhịp hoặc block dẫn truyền.
Điện tâm đồ ban đầu bình thường không loại trừ hoàn toàn nhồi máu cơ tim nếu triệu chứng còn nghi ngờ. Người bệnh có thể cần ghi lại điện tâm đồ nhiều lần.
Troponin
Troponin là dấu ấn quan trọng của tổn thương cơ tim.
Xét nghiệm thường được thực hiện nhiều lần để theo dõi sự tăng hoặc giảm theo thời gian.
Troponin tăng phải được giải thích cùng triệu chứng, điện tâm đồ và các bệnh kèm theo, vì một số tình trạng khác cũng có thể làm troponin tăng.
Các dấu ấn men tim cũ
Trước đây, creatine kinase, CK-MB, lactate dehydrogenase và một số enzym khác được sử dụng nhiều trong chẩn đoán.
Hiện nay, troponin có độ nhạy và tính đặc hiệu cao hơn, giữ vai trò chính. CK-MB có thể được sử dụng trong một số trường hợp chọn lọc, nhưng không thay thế troponin.
Siêu âm tim
Siêu âm giúp đánh giá:
Vùng cơ tim giảm hoặc mất vận động.
Chức năng thất trái và thất phải.
Phân suất tống máu.
Hở van hai lá cấp.
Thủng vách liên thất.
Dịch màng ngoài Tâm.
Huyết khối trong buồng Tâm.
Chụp động mạch vành
Chụp mạch giúp xác định vị trí và mức độ tắc hẹp, đồng thời cho phép can thiệp bằng bóng và stent khi phù hợp.
Xét nghiệm máu
Người bệnh có thể được kiểm tra công thức máu, chức năng Thận, điện giải, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan và đông máu.
Dấu hiệu khám có thể gặp
Nhồi máu cơ tim cấp không phải lúc nào cũng có dấu hiệu khám rõ.
Người bệnh có thể:
Lo lắng, đau đớn và vã mồ hôi.
Sắc mặt tái, môi tím.
Nhịp tim nhanh hoặc chậm.
Huyết áp tăng trong giai đoạn đầu hoặc tụt khi bệnh nặng.
Tiếng tim giảm.
Xuất hiện tiếng ngựa phi.
Có tiếng thổi mới do biến chứng van hoặc vách liên thất.
Có ran ẩm ở Phế khi suy thất trái.
Tĩnh mạch cổ nổi khi nhồi máu thất phải.
Biến chứng
Rối loạn nhịp
Nhồi máu cơ tim làm tế bào cơ tim và hệ thống dẫn truyền bị thiếu máu, hoại tử, thay đổi điện thế màng và tính dẫn truyền.
Các chất chuyển hóa, rối loạn điện giải, catecholamine tăng, thiếu oxy và toan máu đều có thể thúc đẩy rối loạn nhịp.
Các rối loạn nhịp có thể gặp gồm:
Ngoại tâm thu thất.
Nhịp nhanh thất.
Rung thất.
Rung nhĩ.
Nhịp chậm xoang.
Block nhĩ thất.
Block nhánh.
Một số rối loạn nhịp có thể gây ngất, tụt huyết áp, ngừng tuần hoàn và tử vong.
Suy tim
Vùng cơ tim hoại tử mất khả năng co bóp, làm cung lượng Tâm giảm.
Người bệnh có thể mệt, khó thở, phù, tiểu ít hoặc không nằm được.
Phù phổi cấp
Áp lực tuần hoàn Phế tăng làm dịch tràn vào phế nang, gây khó thở dữ dội, ho, tím tái và có thể khạc bọt hồng.
Sốc tim
Tâm không đủ khả năng bơm máu nuôi cơ thể.
Người bệnh tụt huyết áp, tay chân lạnh, mạch yếu, tiểu ít, lơ mơ và có nguy cơ tử vong cao.
Biến chứng cơ học
Vùng cơ tim hoại tử có thể bị rách, gây:
Vỡ thành tự do của thất.
Thủng vách liên thất.
Đứt hoặc rối loạn cơ nhú.
Hở van hai lá cấp.
Những biến chứng này có thể làm huyết động suy sụp nhanh và cần can thiệp khẩn cấp.
Viêm màng ngoài Tâm
Tổn thương cơ tim có thể gây phản ứng viêm ở màng ngoài Tâm, làm đau ngực thay đổi theo tư thế hoặc hô hấp.
Huyết khối trong buồng Tâm
Vùng cơ tim giảm vận động tạo điều kiện hình thành huyết khối, có thể gây thuyên tắc não hoặc cơ quan khác.
Phình thành thất
Vùng cơ tim bị tổn thương có thể mỏng và phình ra, gây suy tim, rối loạn nhịp hoặc huyết khối.
Xử trí khi nghi nhồi máu cơ tim
Gọi cấp cứu ngay
Khi có đau ngực hoặc triệu chứng nghi ngờ, đặc biệt cơn đau mới, nặng, kéo dài hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi, choáng hay ngất, cần gọi cấp cứu.
Không tự lái xe
Người bệnh có thể đột ngột rối loạn nhịp, ngất hoặc ngừng tuần hoàn trên đường.
Dừng mọi hoạt động
Cho người bệnh ngồi hoặc nằm ở tư thế dễ chịu, nới lỏng quần áo và giữ môi trường thông thoáng.
Không để người bệnh đi bộ, leo cầu thang hoặc tiếp tục làm việc.
Thuốc đã được kê
Nếu người bệnh đã được bác sĩ kê thuốc dùng khi lên cơn, có thể dùng đúng hướng dẫn cá nhân.
Không tự dùng thuốc của người khác, không tự tăng liều và không trì hoãn gọi cấp cứu.
Không dùng thuốc nitrate nếu vừa sử dụng thuốc điều trị rối loạn cương thuộc nhóm có nguy cơ gây tụt huyết áp khi phối hợp.
Không tự xử trí bằng Trung y
Không uống Tam thất, Đan sâm hoặc rượu thuốc.
Không châm cứu.
Không bấm huyệt mạnh.
Không cạo gió.
Không giác hơi.
Không xông hơi.
Không chờ thầy thuốc đến nhà.
Nếu người bệnh bất tỉnh
Nếu người bệnh không phản ứng và không thở bình thường, cần gọi cấp cứu, bắt đầu hồi sinh tim phổi theo hướng dẫn và sử dụng máy khử rung tự động khi có.
Không dùng các phương pháp truyền miệng như gây ho, châm kim đầu ngón tay hoặc đập mạnh vùng ngực thay cho hồi sinh tim phổi.
Điều trị trong bệnh viện
Tái thông động mạch vành
Can thiệp động mạch vành qua da giúp mở chỗ tắc bằng bóng và đặt stent khi phù hợp.
Nếu can thiệp không thể thực hiện kịp thời và người bệnh đáp ứng điều kiện, thuốc tiêu sợi huyết có thể được cân nhắc.
Một số trường hợp tổn thương nhiều mạch hoặc giải phẫu phức tạp cần phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
Thuốc giúp hạn chế tiểu cầu kết dính và huyết khối phát triển.
Sau đặt stent, người bệnh thường phải dùng phối hợp thuốc trong một khoảng thời gian nhất định. Không được tự ngừng.
Thuốc chống đông
Được sử dụng trong giai đoạn cấp hoặc một số tình trạng đặc biệt nhằm hạn chế huyết khối tiếp tục hình thành.
Thuốc hạ mỡ máu
Statin thường được dùng để giảm cholesterol và ổn định mảng xơ vữa.
Thuốc điều hòa huyết áp và chức năng Tâm
Tùy tình trạng, bác sĩ có thể sử dụng thuốc làm chậm nhịp Tâm, giảm huyết áp, giảm gánh nặng cho Tâm, bảo vệ Tâm và Thận hoặc điều trị suy tim.
Oxy
Oxy được sử dụng khi người bệnh thiếu oxy hoặc có tình trạng tuần hoàn, hô hấp cần hỗ trợ. Không phải mọi người đều cần thở oxy thường quy.
Điều trị biến chứng
Rối loạn nhịp, suy tim, sốc, phù phổi, biến chứng cơ học và ngừng tuần hoàn cần được xử trí chuyên biệt.
Nhận thức của Trung y
Chân tâm thống
Chân tâm thống là chứng đau ở Tâm với bệnh thế nguy cấp, đau dữ dội, có thể lan ra lưng, kèm tay chân lạnh, mồ hôi ra và sắc mặt biến đổi.
Trong bối cảnh hiện đại, những biểu hiện này phải được xem là dấu hiệu cấp cứu Tâm mạch.
Tâm mạch bế tắc
Huyết ứ, đàm trọc, khí trệ và hàn ngưng làm Tâm mạch không thông.
Khi sự bế tắc đột ngột và nghiêm trọng, người bệnh đau dữ dội, khó thở, huyết hành và thần minh mất điều hòa.
Tâm dương bạo thoát
Nếu Tâm dương suy sụp, người bệnh mồ hôi lạnh đầm đìa, tay chân lạnh, sắc mặt tái xám, tinh thần lơ mơ và mạch vi nhược.
Tình trạng này có thể tương ứng sốc tim, rối loạn nhịp nặng hoặc ngừng tuần hoàn.
Khí âm đại thương
Sau cơn bệnh nặng, khí và âm đều hao tổn. Người bệnh thường mệt, thở ngắn, miệng khô, hồi hộp, ngủ kém và ra mồ hôi.
Bản hư tiêu thực
Trong giai đoạn cấp, phần tiêu thực bế tắc nổi bật.
Sau khi qua cơn nguy hiểm, phần bản hư biểu hiện rõ hơn, thường là Tâm khí hư, khí âm lưỡng hư, Tâm Tỳ lưỡng hư hoặc Tâm dương hư. Huyết ứ và đàm trọc có thể vẫn còn tồn tại.
Vai trò của Trung y
Trong giai đoạn cấp
Trung y không thay thế tái thông mạch, thuốc chống huyết khối, hồi sức và xử trí biến chứng.
Các phép hồi dương cứu nghịch, khai bế thông mạch hoặc hoạt huyết mạnh chỉ có ý nghĩa lý luận, không được tự sử dụng tại nhà.
Sau khi bệnh ổn định
Trung y có thể hỗ trợ cải thiện mệt mỏi, hồi hộp, ăn ngủ kém, đàm thấp, khí hư và khả năng phục hồi.
Việc dùng thuốc phải căn cứ đầy đủ các thuốc hiện đại đang sử dụng và nguy cơ chảy máu.
Một. Khí trệ huyết ứ, Tâm mạch bế tắc
Chứng trạng
Sau giai đoạn cấp hoặc khi bệnh đã ổn định, người bệnh vẫn còn đau tức ngực tương đối cố định, sắc mặt tối, môi hơi tím, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, tĩnh mạch dưới lưỡi tím giãn, mạch huyền sáp hoặc kết đại.
Bệnh cơ
Khí trệ làm huyết không hành; huyết ứ làm Tâm mạch mất thông lợi.
Pháp trị
Lý khí hoạt huyết, thông mạch giảm đau.
Phương thang
Huyết phủ trục ứ thang hợp Đan sâm ẩm gia giảm (血府逐瘀汤合丹参饮加减): Đương quy (当归), Sinh địa hoàng (生地黄), Đào nhân (桃仁), Hồng hoa (红花), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Ngưu tất (牛膝), Sài hồ (柴胡), Chỉ xác (枳壳), Cát cánh (桔梗), Cam thảo (甘草), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Uất kim (郁金).
Gia giảm
Đau ngực gia Huyền hồ sách (玄胡索); đàm trọc kèm theo gia Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白); khí hư gia Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参).
Ý nghĩa
Đào nhân, Hồng hoa, Xích thược, Xuyên khung và Đan sâm hoạt huyết; Đương quy và Sinh địa dưỡng huyết; Sài hồ, Chỉ xác, Đàn hương, Sa nhân và Uất kim hành khí vùng ngực; Ngưu tất dẫn huyết đi xuống.
Chú ý
Người sau nhồi máu cơ tim thường đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông. Không được tự sử dụng phương này.
Hai. Đàm trọc huyết ứ
Chứng trạng
Ngực nặng, khó thở, thân thể nặng, béo bụng, đàm nhiều, buồn nôn, bụng đầy, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, rêu dày nhầy, mạch hoạt sáp.
Bệnh cơ
Tỳ hư sinh đàm. Đàm trọc kết với huyết ứ làm Tâm mạch khó thông và cơ thể phục hồi chậm.
Pháp trị
Kiện Tỳ hóa đàm, hoạt huyết thông mạch, khoan hung.
Phương thang
Qua lâu giới bạch bán hạ thang hợp Huyết phủ trục ứ thang gia giảm (瓜蒌薤白半夏汤合血府逐瘀汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Phục linh (茯苓), Chỉ xác (枳壳), Đan sâm (丹参), Đào nhân (桃仁), Hồng hoa (红花), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Đương quy (当归), Sinh địa hoàng (生地黄), Uất kim (郁金), Cam thảo (甘草).
Gia giảm
Đàm nhiều, buồn nôn gia Trúc nhự (竹茹), Sinh khương (生姜); thân thể nặng gia Trạch tả (泽泻), Ý dĩ nhân (薏苡仁); ngực tức gia Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁).
Ý nghĩa
Qua lâu, Giới bạch và Bán hạ hóa đàm, khoan hung; Trần bì và Phục linh kiện Tỳ hóa đàm; Đan sâm, Đào nhân, Hồng hoa, Xích thược và Xuyên khung hoạt huyết; Uất kim hành khí hóa ứ.
Ba. Hàn ngưng Tâm mạch
Chứng trạng
Trong giai đoạn ổn định, người bệnh đau hoặc tức ngực khi gặp lạnh, được ấm thì giảm, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt tím, rêu trắng, mạch trầm trì.
Bệnh cơ
Hàn làm khí huyết co rút và Tâm mạch mất ôn thông.
Pháp trị
Ôn thông Tâm dương, tán hàn thông mạch.
Phương thang
Qua lâu giới bạch quế chi thang gia giảm (瓜蒌薤白桂枝汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Quế chi (桂枝), Bán hạ (半夏), Chỉ thực (枳实), Hậu phác (厚朴), Đan sâm (丹参), Xuyên khung (川芎), Cam thảo (甘草).
Gia giảm
Sợ lạnh rõ gia Can khương (干姜); khí hư gia Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参); đau nhẹ dai dẳng gia Huyền hồ sách (玄胡索).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung thông dương; Quế chi ôn thông; Bán hạ hóa đàm; Chỉ thực và Hậu phác hành khí; Đan sâm và Xuyên khung thông mạch.
Chú ý
Không tự dùng Phụ tử, Tế tân hoặc thuốc ôn dương mạnh ở người bệnh Tâm mạch.
Bốn. Tâm dương bạo thoát
Chứng trạng
Đau ngực dữ dội, khó thở, mồ hôi lạnh đầm đìa, sắc mặt tái xám, môi tím, tay chân lạnh, người lả, tinh thần lơ mơ, mạch vi nhược hoặc không bắt được.
Bệnh cơ
Tâm mạch đột nhiên bế tắc, Tâm dương suy sụp, chính khí muốn thoát.
Pháp trị theo lý luận
Hồi dương cứu nghịch, ích khí cố thoát.
Phương thang lý luận
Tham phụ thang hợp Sinh mạch tán (参附汤合生脉散): Nhân sâm (人参), Phụ tử chế (制附子), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Hoàng kỳ (黄芪), Chích cam thảo (炙甘草).
Chú ý
Đây chỉ là nội dung lý luận. Người có biểu hiện này cần hồi sinh, cấp cứu, tái thông mạch và xử trí sốc. Không được sắc thuốc hoặc chờ điều trị Trung y.
Năm. Khí âm lưỡng hư sau nhồi máu
Chứng trạng
Sau giai đoạn cấp, người bệnh mệt, hồi hộp, thở ngắn, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém, ngực tức âm ỉ, lưỡi đỏ nhạt hoặc ít rêu, mạch tế sác hoặc hư sác.
Bệnh cơ
Bệnh nặng làm khí và âm cùng tổn thương. Khí hư không đủ vận huyết; âm hư làm Tâm mạch mất nhu dưỡng.
Pháp trị
Ích khí dưỡng âm, phục mạch thông lạc, dưỡng Tâm an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Chích cam thảo thang gia giảm (生脉散合炙甘草汤加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Chích cam thảo (炙甘草), Sinh địa hoàng (生地黄), A giao (阿胶), Ma nhân (麻仁), Quế chi (桂枝), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤); mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Mẫu lệ (牡蛎); miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹), Huyền sâm (玄参).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông, Sinh địa và A giao dưỡng âm huyết; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Quế chi thông dương mạch; Đan sâm thông mạch; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Sáu. Tâm khí hư sau cấp cứu
Chứng trạng
Người bệnh mệt, thở ngắn, hồi hộp, vận động nhẹ đã mệt, tự ra mồ hôi, sắc mặt nhợt, tiếng nói nhỏ, lưỡi nhạt, mạch hư nhược.
Bệnh cơ
Sau biến cố Tâm mạch, Tâm khí hao tổn, không đủ sức thúc đẩy huyết và nâng đỡ hoạt động cơ thể.
Pháp trị
Ích khí dưỡng Tâm, cố biểu, thông mạch nhẹ.
Phương thang
Bảo nguyên thang hợp Sinh mạch tán gia giảm (保元汤合生脉散加减): Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参), Chích cam thảo (炙甘草), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Phục linh (茯苓), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁). Nhục quế (肉桂) chỉ dùng lượng nhỏ khi hàn tượng rõ.
Gia giảm
Mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Ma hoàng căn (麻黄根), Mẫu lệ (牡蛎); ăn kém gia Bạch truật (白术), Sơn dược (山药), Sa nhân (砂仁); hồi hộp gia Long cốt (龙骨), Bá tử nhân (柏子仁).
Ý nghĩa
Hoàng kỳ và Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông dưỡng âm; Ngũ vị tử liễm khí; Phục linh kiện Tỳ; Đan sâm thông mạch; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Bảy. Tâm Tỳ lưỡng hư
Chứng trạng
Sau nằm viện, người bệnh mệt, ăn kém, bụng đầy, hồi hộp, mất ngủ, nhiều mộng, dễ lo lắng, sắc mặt nhợt, đại tiện không đều, lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Bệnh nặng và lo sợ làm Tâm Tỳ cùng suy. Tỳ khí hư khiến khí huyết sinh hóa không đủ; Tâm huyết thiếu làm hồi hộp và mất ngủ.
Pháp trị
Kiện Tỳ ích khí, dưỡng huyết an thần.
Phương thang
Quy Tỳ thang gia giảm (归脾汤加减): Đảng sâm (党参), Hoàng kỳ (黄芪), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Đương quy (当归), Long nhãn nhục (龙眼肉), Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志), Mộc hương (木香), Chích cam thảo (炙甘草), Đại táo (大枣), Sinh khương (生姜), Đan sâm (丹参).
Gia giảm
Ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Kê nội kim (鸡内金), Sơn dược (山药); mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤); ngực tức gia Uất kim (郁金), Xích thược (赤芍).
Ý nghĩa
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ ích khí; Đương quy và Long nhãn nhục dưỡng huyết; Toan táo nhân và Viễn chí dưỡng Tâm; Mộc hương hành khí; Đan sâm thông mạch.
Phối hợp Trung y và thuốc hiện đại
Sau nhồi máu cơ tim, người bệnh thường phải dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ mỡ máu, thuốc kiểm soát huyết áp, thuốc điều hòa nhịp, thuốc suy tim và thuốc chống đông trong một số trường hợp.
Các vị Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Hồng hoa (红花), Đào nhân (桃仁), Xuyên khung (川芎), Uất kim (郁金), Nhũ hương (乳香) và Một dược (没药) có thể ảnh hưởng đến huyết hành.
Không nên tự dùng những vị này chỉ vì thấy môi tím, lưỡi tím hoặc cho rằng cần hoạt huyết. Người kê thuốc phải biết đầy đủ tất cả các thuốc hiện đại đang sử dụng.
Châm cứu hỗ trợ
Trong giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp, châm cứu không phải phương pháp điều trị thay thế.
Sau khi bệnh đã ổn định và người bệnh được phép phục hồi, châm cứu có thể hỗ trợ hồi hộp, mất ngủ, mệt và ngực tức nhẹ.
Các huyệt thường dùng gồm Tâm bào-6 Nội quan (内关), Nhâm-17 Chiên trung (膻中), Tâm-7 Thần môn (神门), Bàng quang-15 Tâm du (心俞), Bàng quang-14 Quyết âm du (厥阴俞), Bàng quang-17 Cách du (膈俞), Vị-36 Túc tam lý (足三里), Tỳ-6 Tam âm giao (三阴交), Nhâm-6 Khí hải (气海), Vị-40 Phong long (丰隆) và An miên.
Hồi hộp, ngực tức phối Tâm bào-6 Nội quan, Nhâm-17 Chiên trung, Bàng quang-15 Tâm du và Tâm-7 Thần môn.
Khí hư phối Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Bàng quang-20 Tỳ du và Tâm bào-6 Nội quan.
Huyết ứ còn rõ phối Bàng quang-17 Cách du, Tỳ-10 Huyết hải, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Đàm trọc phối Vị-40 Phong long, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý và Nhâm-17 Chiên trung.
Mất ngủ, lo sợ phối Tâm-7 Thần môn, An miên, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Không châm cứu khi đau ngực cấp, huyết áp không ổn định, rối loạn nhịp nặng, suy tim mất bù, sốc hoặc nguy cơ chảy máu chưa được đánh giá.
Bấm huyệt
Trong giai đoạn ổn định, có thể day nhẹ Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Nhâm-17 Chiên trung, Vị-36 Túc tam lý, Tỳ-6 Tam âm giao và Vị-40 Phong long.
Không ấn mạnh vùng trước Tâm. Không dùng bấm huyệt để xử trí đau ngực cấp hoặc thay thuốc đang được chỉ định.
Cứu ngải
Cứu ngải chỉ cân nhắc khi bệnh đã ổn định và người bệnh thuộc dương hư, biểu hiện sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt, mạch trầm tế.
Có thể cân nhắc Nhâm-6 Khí hải, Nhâm-4 Quan nguyên, Vị-36 Túc tam lý, Đốc-4 Mệnh môn và Bàng quang-23 Thận du.
Không cứu khi đau ngực cấp, tim đập nhanh, huyết áp chưa ổn định, sốt, miệng khô, lưỡi đỏ hoặc vã mồ hôi bất thường.
Ăn uống sau nhồi máu cơ tim
Giai đoạn cấp
Ăn uống phải theo chỉ định của cơ sở điều trị, căn cứ tình trạng suy tim, huyết áp, đường huyết, chức năng Thận và khả năng tiêu hóa.
Không tự dùng thuốc bổ, rượu thuốc, dược thiện hoặc vị hoạt huyết.
Giai đoạn sau ổn định
Ăn đủ chất nhưng thanh đạm và không quá no.
Nên dùng rau củ, ngũ cốc, các loại đậu, cá, đậu phụ và thịt nạc lượng vừa phải.
Cần hạn chế mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên rán, thịt chế biến sẵn, bánh ngọt, nước ngọt, rượu và thức ăn quá mặn.
Thể khí hư
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo: Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Thể khí âm lưỡng hư
Cháo Mạch môn đông Bách hợp: Mạch môn đông (麦门冬), Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Thể đàm thấp
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh: Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Tâm thần bất an
Cháo Bách hợp Liên tử: Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Dược thiện chỉ hỗ trợ ăn uống và không thay thế thuốc.
Phục hồi chức năng
Phục hồi Tâm mạch là một phần quan trọng sau nhồi máu cơ tim cấp.
Chương trình phục hồi thường bao gồm:
Đánh giá sức chịu đựng.
Vận động có giám sát.
Tư vấn ăn uống.
Bỏ thuốc lá.
Kiểm soát huyết áp, mỡ máu và đường huyết.
Hỗ trợ tâm lý.
Điều chỉnh cân nặng.
Quản lý thuốc.
Nguyên tắc vận động
Bắt đầu nhẹ và tăng dần.
Tập đều hơn tập nặng.
Khởi động trước và thả lỏng sau tập.
Không nín thở hoặc gồng sức.
Không tập đến kiệt sức.
Không chỉ căn cứ công thức nhịp tim chung vì thuốc và chức năng Tâm có thể làm nhịp tim thay đổi.
Đi bộ thường là hình thức ban đầu phù hợp. Sau đó có thể cân nhắc đạp xe tại chỗ, thái cực quyền hoặc Bát đoạn cẩm khi bệnh ổn định.
Dấu hiệu phải dừng tập
Đau hoặc tức ngực.
Khó thở rõ.
Chóng mặt hoặc choáng.
Tim đập loạn.
Vã mồ hôi lạnh.
Buồn nôn.
Sắc mặt tái.
Mệt kéo dài sau tập.
Không tập khi đang đau ngực, suy tim mất ổn định, sốt, rối loạn nhịp rõ, huyết áp chưa kiểm soát hoặc vừa mất ngủ nghiêm trọng.
Sinh hoạt sau xuất viện
Dùng thuốc đúng giờ
Không tự ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ mỡ máu, thuốc huyết áp, thuốc kiểm soát nhịp hoặc thuốc suy tim.
Sau đặt stent, ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể gây huyết khối trong stent và tái nhồi máu.
Tái khám
Cần tái khám theo hẹn và kiểm tra huyết áp, nhịp tim, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan Thận, điện tâm đồ hoặc siêu âm tim khi có chỉ định.
Bỏ thuốc lá
Cần bỏ hoàn toàn thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động.
Ngủ nghỉ
Giữ giờ ngủ thức tương đối ổn định, tránh thức khuya và làm việc quá sức.
Tình chí
Lo âu sau nhồi máu cơ tim là tình trạng thường gặp.
Người bệnh cần được giải thích rõ mức hoạt động an toàn và dấu hiệu phải đi khám. Nếu mất ngủ, hoảng sợ hoặc trầm buồn kéo dài, cần tìm hỗ trợ chuyên môn.
Đại tiện
Giữ đại tiện thông thuận, không nín thở và rặn mạnh.
Không tự dùng thuốc xổ mạnh, nhất là khi có suy tim hoặc bệnh Thận.
Sinh hoạt vợ chồng
Chỉ nên trở lại khi bệnh đã ổn định, hoạt động thường ngày không gây đau ngực hoặc khó thở và đã được hướng dẫn phù hợp.
Không sinh hoạt khi quá mệt, đau ngực, sau ăn no hoặc uống rượu.
Không dùng thuốc điều trị rối loạn cương cùng nitrate khi chưa được bác sĩ đánh giá.
Trở lại công việc
Thời điểm trở lại phụ thuộc mức độ tổn thương Tâm, loại công việc và khả năng gắng sức.
Công việc mang vác, leo trèo, làm ngoài trời nóng lạnh hoặc ca đêm cần được cân nhắc kỹ hơn.
Khi trở lại nên bắt đầu từng bước, tránh làm thêm giờ và có thời gian nghỉ xen kẽ.
Đi xa
Cần chuẩn bị đủ thuốc, danh sách thuốc và thông tin bệnh.
Không đi xa khi đau ngực chưa ổn định, suy tim tăng hoặc rối loạn nhịp chưa được kiểm soát.
Dấu hiệu cần tái khám sớm
Cơn đau ngực xuất hiện lại hoặc tăng lên.
Khó thở tăng.
Phù chân.
Tăng cân nhanh.
Hồi hộp hoặc nhịp tim bất thường.
Ngất hoặc gần ngất.
Mệt tăng rõ.
Huyết áp quá cao hoặc quá thấp.
Bầm tím nhiều.
Chảy máu kéo dài.
Phân đen.
Tiểu máu.
Đau cơ hoặc yếu cơ bất thường.
Dấu hiệu tái nhồi máu
Cơn đau giống hoặc nặng hơn cơn trước.
Đau xảy ra khi nghỉ.
Đau lan vai, tay, lưng, cổ hoặc hàm.
Khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn.
Choáng hoặc ngất.
Thuốc dùng khi lên cơn không còn hiệu quả như trước.
Khi nghi tái nhồi máu, cần gọi cấp cứu, không chờ lịch khám hoặc tự đến phòng khám thông thường.
Phòng ngừa tái phát
Dùng thuốc đều đặn.
Không hút thuốc.
Kiểm soát huyết áp.
Kiểm soát LDL cholesterol và mỡ máu.
Kiểm soát đường huyết.
Duy trì cân nặng phù hợp.
Vận động theo chương trình phục hồi.
Ăn uống điều độ.
Ngủ đủ.
Giảm căng thẳng.
Điều trị rối loạn hô hấp khi ngủ nếu có.
Tái khám định kỳ.
Không xem đặt stent là khỏi hoàn toàn. Stent chỉ xử lý vị trí hẹp hoặc tắc cụ thể; nền tảng xơ vữa và nguy cơ Tâm mạch vẫn cần được kiểm soát.
Những điều nên làm
Gọi cấp cứu ngay khi nghi nhồi máu cơ tim.
Dừng hoạt động và giữ người bệnh ở tư thế an toàn.
Dùng thuốc đã được kê đúng hướng dẫn nhưng không trì hoãn cấp cứu.
Sau điều trị, dùng thuốc đều.
Tham gia phục hồi chức năng khi được giới thiệu.
Bỏ thuốc lá.
Theo dõi huyết áp, mỡ máu và đường huyết.
Ăn thanh đạm, không quá no.
Vận động từng bước.
Ngủ đủ và điều hòa tình chí.
Những điều không nên làm
Không tự lái xe khi nghi nhồi máu cơ tim.
Không chờ xem đau có tự hết.
Không cạo gió, châm cứu, bấm huyệt hoặc uống thuốc Trung y trong cơn cấp.
Không dùng rượu thuốc để thông mạch.
Không tự ngừng thuốc sau đặt stent.
Không tự dùng nhiều vị hoạt huyết.
Không ăn quá no rồi vận động hoặc tắm.
Không tập mạnh khi chưa được đánh giá.
Không xem nhẹ khó thở, mệt lả, đau thượng vị hoặc đau hàm ở người có nguy cơ.
Chú ý
Nhồi máu cơ tim cấp là cấp cứu Tâm mạch.
Khi xuất hiện đau hoặc khó chịu vùng ngực mới, dữ dội, kéo dài, xảy ra khi nghỉ hoặc lan ra vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm hay vùng thượng vị, kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, choáng ngất, sắc mặt tái xám hoặc tay chân lạnh, cần gọi cấp cứu ngay.
Không dùng thuốc thang, châm cứu, bấm huyệt, dầu xoa, cạo gió hoặc dược thiện để trì hoãn việc xử trí.
Nếu người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, cần bắt đầu hồi sinh tim phổi và sử dụng máy khử rung tự động khi có thể, theo hướng dẫn của nhân viên cấp cứu.
Kết luận
Nhồi máu cơ tim cấp xảy ra khi dòng máu nuôi một vùng cơ tim bị gián đoạn hoặc giảm nghiêm trọng, khiến cơ tim thiếu oxy và hoại tử. Nguyên nhân thường gặp nhất là mảng xơ vữa nứt vỡ và hình thành huyết khối trong động mạch vành.
Bệnh thường biểu hiện bằng đau hoặc nặng ngực, đau lan vai tay, lưng, cổ hoặc hàm, kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn và choáng. Tuy nhiên, người cao tuổi, phụ nữ và người đái tháo đường có thể không đau rõ.
Trong Trung y, bệnh thuộc phạm vi Chân tâm thống, Quyết tâm thống, Thốt tâm thống và Hung tý. Bệnh cơ chủ yếu là Tâm mạch bế tắc do huyết ứ, đàm trọc, khí trệ và hàn ngưng; nặng thì Tâm dương bạo thoát, khí âm đại thương.
Giai đoạn cấp phải lấy cấp cứu, tái thông mạch, chống huyết khối, xử trí rối loạn nhịp, suy tim và sốc làm trọng tâm. Trung y không thay thế những phương pháp này.
Sau khi người bệnh đã ổn định, có thể căn cứ thể bệnh để hỗ trợ. Khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm; Tâm khí hư thì ích khí dưỡng Tâm; Tâm Tỳ lưỡng hư thì kiện Tỳ dưỡng huyết; đàm trọc thì hóa đàm khoan hung; huyết ứ thì thông mạch nhưng phải đặc biệt thận trọng với nguy cơ chảy máu.
Việc phục hồi cần phối hợp dùng thuốc đúng, bỏ thuốc lá, kiểm soát huyết áp, mỡ máu, đường huyết, ăn uống điều độ, vận động có mức độ, ngủ đủ và theo dõi lâu dài.
Nói tóm lại, điều quan trọng nhất trong nhồi máu cơ tim cấp là nhận biết sớm, gọi cấp cứu ngay, tái thông mạch kịp thời và duy trì phòng ngừa tái phát sau khi xuất viện.
Trường Xuân biên soạn và tổng hợp