KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ “TẠNG” VÀ “HỌC THUYẾT TẠNG TƯỢNG”:
“Tạng tượng” vốn viết là “ẩn tượng” hay “tàng tượng”. Từ “tàng tượng” lần đầu xuất hiện trong thiên 《Lục Tiết Tạng Tượng Luận》 của 《Tố Vấn》. “Tàng” là chỉ các tạng khí ẩn tàng bên trong cơ thể. “Tượng” có hai nghĩa: một là chỉ “hình thái giải phẫu” của tạng phủ – “Tượng giả, tượng dã. Luận hình tượng của tạng phủ để ứng với âm dương của trời đất” (《Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn Tập Chú·Quyển II》), như “Hình tượng của tâm nhọn tròn, như nụ sen” (《Y Tông Tất Độc·Cải Chính Nội Cảnh Tạng Phủ Đồ》). Nghĩa thứ hai là chỉ “những dấu hiệu sinh lý – bệnh lý của tạng phủ biểu hiện ra bên ngoài”: “Tượng là cái có thể thấy ở ngoài, có thể quan sát được vậy” (Vương Băng chú 《Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn》), “Tượng là hình tượng; tạng ở trong, hình hiện ra ngoài, nên gọi là tàng tượng” (《Loại Kinh·Tạng Tượng Loại》). “Tượng” là sự phản ánh bên ngoài của “tàng”, “tàng” là bản chất bên trong của “tượng”; hai mặt này kết hợp với nhau gọi là “tàng tượng”. “Tàng” đồng âm với “tạng”. “Tàng tượng” ngày nay viết thành “tạng tượng”. “Tạng tượng” là sự thống nhất giữa “hiện tượng hệ thống” và “bản chất hệ thống” của cơ thể người, là “những dấu hiệu bên ngoài phản ánh hoạt động sinh lý và biến hóa bệnh lý của tạng phủ”. Trung y từ đó dùng làm căn cứ để “phán đoán tình trạng sức khỏe của cơ thể, cũng như chẩn đoán và điều trị bệnh tật”. Về phương pháp luận, Trung y lấy “phương pháp hệ thống” làm chủ, kết hợp giữa “phương pháp phân tích theo yếu tố” mang tính chất phác và “phương pháp hệ thống”, lấy giải phẫu học làm nền tảng, thông qua việc phân tích “biểu hiện bên ngoài của cơ thể sống” để suy ra và nhận thức “quy luật sinh lý – bệnh lý bên trong cơ thể”, “lấy biểu biết lý”, xác lập mối liên hệ giữa “tượng” và “tạng”, từ đó hình thành khái niệm “tạng tượng”. “Lấy bệnh lý suy ngược về sinh lý, coi trọng chức năng hơn hình chất” là đặc điểm quan trọng trong nhận thức về bản chất sự sống của học thuyết tạng tượng. Vì vậy, ý nghĩa nguyên thủy của “tạng tượng” chính là “những dấu hiệu bên ngoài phản ánh hoạt động sinh lý và biến hóa bệnh lý của tạng phủ trong cơ thể người”. Nội dung của nó bao gồm: “hình thái cấu trúc của tạng phủ, chức năng sinh lý, biến hóa bệnh lý, cũng như mối quan hệ giữa tạng phủ với môi trường bên ngoài”. Thực tế, “tạng tượng” là một khái niệm sinh lý – bệnh lý mang tính động, là sự thống nhất giữa “bản chất và hiện tượng” của sự sống. Dựa trên nhận thức đó về “tạng tượng”, học thuyết tạng tượng được định nghĩa là “học thuyết nghiên cứu chức năng sinh lý, biến hóa bệnh lý và mối quan hệ tương hỗ giữa tổ chức tạng phủ trong cơ thể người”. “Phân hóa và tổng hợp khoa học” là động lực thúc đẩy sự phát triển của khoa học. Trong quá trình phát triển của Trung y, hệ thống lý luận Trung y không ngừng xuất hiện sự “phân hóa và tổng hợp”, từ đó hình thành nên một loạt các phân ngành mới. “Trung y cơ sở lý luận” chính là kết quả của quá trình “phân hóa và tổng hợp” của Trung y dưới ánh sáng khoa học hiện đại. Trong quá trình hình thành và phát triển của môn “Trung y cơ sở lý luận”, bản thân hệ thống khoa học của nó cũng không ngừng xuất hiện “phân hóa và tổng hợp”. Chẳng hạn, “tạng tượng” ban đầu được quy định là khái niệm tổng hợp về sinh lý và bệnh lý, học thuyết tạng tượng bao quát hầu như toàn bộ nội dung của sinh lý học và bệnh lý học trong Trung y. Cho nên, trong hệ thống khoa học của “Trung y cơ sở lý luận” chỉ có “bệnh nguyên học” mà không có “bệnh lý học” theo nghĩa độc lập. Cùng với việc nhận thức ngày càng sâu sắc về “tạng tượng”, người ta đã tách nội dung sinh lý và bệnh lý ra khỏi đối tượng nghiên cứu ban đầu của học thuyết tạng tượng để làm hai đối tượng nghiên cứu khác nhau: sinh lý tạng phủ được quy về học thuyết tạng tượng, còn bệnh lý tạng phủ được quy về “bệnh cơ học” (tức bệnh lý học), từ đó “Trung y bệnh cơ học” trở thành một hệ thống độc lập, hoàn chỉnh. Đây là sản phẩm của quá trình “phân hóa và tổng hợp” trong chính hệ thống khoa học của “Trung y cơ sở lý luận”, có lợi cho sự phát triển và hiện đại hóa của lý luận Trung y. Dựa trên những điều nói trên, cuốn sách này thu hẹp “ngoại diên” của khái niệm “tạng tượng” và “học thuyết tạng tượng” ban đầu, định nghĩa như sau: “Tạng tượng là những dấu hiệu bên ngoài của hoạt động chức năng tạng phủ bên trong cơ thể người”. Trung y khi khảo sát hoạt động sự sống của cơ thể, lấy “hình tượng động thái của hoạt động chức năng” làm chủ, còn “cơ quan hình thể và thành phần vật chất” là phụ. Khi bàn đến quan hệ giữa “khí quan (cơ quan) và tượng”, trọng tâm không phải là khí quan, mà là “tượng của nó”, và dùng “tượng của chức năng” để định nghĩa khí quan. Vì vậy, tạng tượng “lấy tượng làm gốc, căn cứ tượng để định tạng”. Ở nghĩa này, “tạng tượng” chủ yếu chỉ “các dấu hiệu biểu hiện của hoạt động chức năng tạng phủ bên trong cơ thể”. Học thuyết tạng tượng là học thuyết nghiên cứu “hình thái cấu trúc của tạng phủ, hình thể – quan khiếu, quy luật hoạt động sinh lý và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng”. Học thuyết này cho rằng cơ thể người “lấy Ngũ tạng tâm, can, tỳ, phế, thận làm trung tâm, lấy lục phủ đởm, vị, đại tràng, tiểu tràng, bàng quang, tam tiêu làm phối hợp, lấy khí, huyết, tân dịch làm cơ sở vật chất, thông qua kinh lạc để bên trong liên hệ Ngũ tạng Lục phủ, bên ngoài liên hệ hình thể – quan khiếu, cùng cấu thành năm hệ thống hoạt động chức năng”. Năm hệ thống này không chỉ đều chịu ảnh hưởng của “tứ thời âm dương trời đất”, mà giữa chúng còn có mối liên hệ chặt chẽ: “trong Ngũ tạng lại mỗi tạng đều chứa đủ Ngũ tạng”, khiến cho “toàn thể và bộ phận, bộ phận với bộ phận, cũng như cơ thể và môi trường bên ngoài” kết thành một “kết cấu mạng lưới phức tạp”. Khái niệm tạng phủ: “Tạng phủ” là tên gọi chung của Ngũ tạng (tâm, phế, tỳ, can, thận), Lục phủ (đởm, vị, đại tràng, tiểu tràng, bàng quang, tam tiêu) và “kỳ hằng chi phủ” (não, tủy, cốt, mạch, đởm, tử cung). Chủ yếu chỉ các “tạng khí thực thể” bên trong cơ thể người có thể nhìn thấy qua giải phẫu và sờ chạm được, được quan sát và đo đạc trực tiếp dưới điều kiện lịch sử cổ đại bằng phương pháp giải phẫu học. Chẳng hạn, thiên 《Ngũ Thập Doanh》 của 《Linh Khu》 đã có “định lượng về hô hấp của con người”; thiên 《Cốt Độ》 lại có “định lượng về bộ xương người”; các thiên như 《Trường Vị》, 《Bình Nhân Tuyệt Cốc》… đều có các số liệu đo đạc về khí quan trong cơ thể. Thiên 《Trường Vị》 nói “tỉ lệ chiều dài giữa thực quản và trường – vị” là 1:35,5, gần trùng khớp với tỉ lệ 1:37 do giải phẫu học hiện đại xác định. Có thể thấy ghi chép giải phẫu thời đó phù hợp với thực tế, số liệu đo đạc khá tinh tế. Nhưng Trung y khi nghiên cứu tạng phủ lại không xuất phát chủ yếu từ “khí quan thực thể giải phẫu”, mà lấy “chức năng tổng thể” làm nền tảng, dựa vào “các hiện tượng và mối liên hệ chức năng biểu hiện ra ngoài” để xác lập khái niệm tạng phủ. Do đó, tạng phủ là một “khái niệm tổng hợp giữa hình thái và chức năng”, không chỉ mang ý nghĩa giải phẫu học mà điều quan trọng hơn là một “mô hình chức năng của cơ thể người”. Phân loại tạng phủ và đặc điểm sinh lý: Dựa vào đặc điểm chức năng sinh lý, tạng phủ được chia thành ba loại: Ngũ tạng, Lục phủ và Kỳ hằng chi phủ. Ngũ tạng: tâm, can, tỳ, phế, thận gọi là Ngũ tạng. Về hình thái, Ngũ tạng là các cơ quan mang tính “thực thể”; về chức năng, Ngũ tạng “chủ tàng tinh khí”, tức chủ sinh hóa và tích trữ những chất tinh vi như khí, huyết, tân dịch, tinh khí…, đảm nhiệm các hoạt động sống phức tạp. Cho nên mới nói: “Ngũ tạng là nơi tàng trữ tinh khí, không tiết ra, vì vậy ‘mãn’ mà không ‘thực’ được” (《Tố Vấn·Ngũ Tạng Biệt Luận》). “Mãn” là chỉ tinh khí đầy đủ; “thực” là chỉ đồ ăn – thủy cốc tích chứa. “Mãn mà không thực” nghĩa là Ngũ tạng tích trữ đều là tinh khí chứ không phải thủy cốc hay cặn bã. Lục phủ: đởm, vị, tiểu tràng, đại tràng, bàng quang, tam tiêu gọi là Lục phủ. “Phủ” (府) đồng âm với “phủ” (腑), có nghĩa là “kho chứa”. Về hình thái, Lục phủ là các cơ quan dạng ống, rỗng lòng; về chức năng, Lục phủ “chủ truyền hóa vật”, tức chủ “nhận và tiêu hóa thủy cốc, truyền hóa và bài tiết cặn bã”, chủ yếu đảm nhiệm việc “tiêu hóa, hấp thu, vận chuyển và bài tiết đồ ăn – nước uống”. Cho nên nói: “Lục phủ, truyền hóa vật mà không tàng, vì vậy ‘thực’ mà không ‘mãn’ được” (《Tố Vấn·Ngũ Tạng Biệt Luận》). Lục phủ truyền đạo, tiêu hóa đồ ăn, thường xuyên đầy ắp thủy cốc, mà không tích trữ tinh khí. Vì “truyền hóa chứ không tàng”, nên tuy có tích trệ nhưng không “mãn”. Nhưng cũng cần nói rõ: câu “Ngũ tạng chủ tàng tinh khí, Lục phủ truyền hóa cặn bã” chỉ là tương đối, nhằm nêu rõ mỗi bên có sở trường khác nhau. Thực tế, trong Ngũ tạng cũng có khí trọc, trong Lục phủ cũng có tinh khí: “trọc khí trong tạng” nhờ phủ mà thải ra ngoài, “tinh khí trong phủ” lại được đưa về tạng để tàng trữ. Kỳ hằng chi phủ: não, tủy, cốt, mạch, đởm, tử cung sáu thứ này hợp xưng “kỳ hằng chi phủ”. “Kỳ” là dị, “hằng” là thường. Kỳ hằng chi phủ: hình phần nhiều rỗng, giống với phủ; bên trong lại tàng tinh khí, lại giống với tạng; “tựa tạng mà không hẳn là tạng, tựa phủ mà không hẳn là phủ”, nên gọi là “kỳ hằng chi phủ”. Cho nên nói: “Não, tủy, cốt, mạch, đởm, nữ tử bào (tử cung), sáu thứ này là chỗ địa khí sinh ra, đều tàng ở âm mà tượng ở đất, cho nên tàng mà không tiết, gọi là kỳ hằng chi phủ” (《Tố Vấn·Ngũ Tạng Biệt Luận》). Nội dung của học thuyết tạng tượng chủ yếu bao gồm “tạng phủ, hình thể và quan khiếu”; trong đó, tạng phủ – đặc biệt là Ngũ tạng – là trọng tâm. Ngũ tạng là trung tâm của hoạt động sống; Lục phủ và Kỳ hằng chi phủ đều quy thuộc dưới Ngũ tạng. Do đó, lý luận Ngũ tạng là nội dung quan trọng nhất trong học thuyết tạng tượng. “Hình thể”: theo nghĩa rộng, chỉ tất cả các tổ chức có hình thái cấu trúc nhất định, bao gồm cả đầu, thân mình và tạng phủ; theo nghĩa hẹp, chỉ 5 loại tổ chức: da, thịt, gân, xương, mạch, gọi chung là Ngũ thể. “Quan khiếu”: “Quan” là chỉ các cơ quan có chức năng đặc thù, như tai, mắt, miệng, môi, mũi, lưỡi, gọi là Ngũ quan, mỗi quan tương ứng với một tạng, là “biểu hiện bên ngoài của Ngũ tạng”. “Khiếu” là lỗ, là cửa, chỉ những “cửa ngõ thông với bên ngoài” của cơ thể. Quan ắt có khiếu, khiếu phần nhiều hợp thành quan, nên gọi chung là “quan khiếu”. “Khiếu” có “thất khiếu” – bảy lỗ ở đầu – mặt (mắt hai, tai hai, lỗ mũi hai, miệng một). Tinh khí của Ngũ tạng đều thông đạt đến Thất khiếu. “Cửu khiếu” còn gọi là “Cửu cung”, chỉ Thất khiếu cộng thêm tiền âm và hậu âm (hạ khiếu trước và sau). Đặc điểm của học thuyết tạng tượng: “Lấy Ngũ tạng làm trung tâm để quán chiếu chỉnh thể” là đặc điểm cơ bản của học thuyết tạng tượng. Đối tượng nghiên cứu của học thuyết tạng tượng là con người sống có hoạt lực. Cơ thể người là một chỉnh thể hữu cơ vô cùng phức tạp, “lấy Ngũ tạng làm trung tâm”. Giữa các bộ phận cấu thành cơ thể, về “hình thái cấu trúc” gắn bó mật thiết, về “chức năng sinh lý” thì phối hợp lẫn nhau, về “chuyển hóa vật chất” thì liên hệ qua lại, về “bệnh lý” thì ảnh hưởng lẫn nhau. Sinh lý – bệnh lý của cơ thể lại thông ứng với môi trường bên ngoài, thể hiện sự thống nhất giữa “cấu trúc và chức năng, vật chất và chuyển hóa, bộ phận và chỉnh thể, cơ thể và môi trường”. Lấy Ngũ tạng làm trung tâm, từ quan điểm “hệ thống – chỉnh thể” để nắm bắt con người, chính là đặc điểm căn bản của học thuyết tạng tượng. Học thuyết tạng tượng xuyên suốt các mặt: giải phẫu, sinh lý, bệnh lý, chẩn đoán, trị liệu, phương tễ, dược vật, dự phòng… của Trung y, giữ vị trí cực kỳ quan trọng trong hệ thống lý luận Trung y. Tiết 1: Ngũ tạng Tâm, phế, tỳ, can, thận gọi là Ngũ tạng; cộng thêm “tâm bào lạc” thì gọi là Lục tạng. Nhưng theo thói quen, “tâm bào lạc” thường được quy thuộc vào tâm, nên nói “Ngũ tạng” là đã bao gồm cả “tâm bào lạc”. Ngũ tạng có chức năng chung là “hóa sinh và tàng trữ tinh khí”, đồng thời mỗi tạng lại có “chức năng chuyên chủ riêng”, hơn nữa còn có mối liên hệ đặc biệt với “hình thể – quan khiếu”, cùng hình thành các hệ thống đặc thù “lấy Ngũ tạng làm trung tâm”. Trong đó, chức năng sinh lý của “tâm” giữ vai trò chủ đạo. I. Tâm (kèm: Tâm bào lạc) Tâm ở trong lồng ngực, hơi lệch về bên trái, nằm trên cơ hoành, dưới phế, tròn mà nhọn về phía dưới, hình như nụ sen, bên ngoài có “tâm bào” bao bọc bảo vệ. Tâm và tiểu tràng, mạch, mặt, lưỡi… cùng cấu thành “hệ thống tâm”. Tâm, trong Ngũ hành thuộc Hỏa, là “tạng Dương trong Dương”, chủ huyết mạch, tàng thần chí, là “đại chủ của Ngũ tạng Lục phủ, là chủ tể của sinh mệnh”. Tâm tương thông – tương ứng với mùa hạ trong bốn mùa. (一) Hình thái giải phẫu của tâm 1. Vị trí giải phẫu của tâm: Về vị trí giải phẫu của tâm, trong các y văn như 《Nội Kinh》, 《Nạn Kinh》, 《Y Quán》… đã có ghi chép khá rõ ràng: tâm ở trong lồng ngực, hơi lệch trái, ở “dưới phế, trên cơ hoành”: “Tâm ở dưới quản phế, trên cơ hoành, dính với đốt sống thứ năm” (《Loại Kinh Đồ Dực·Kinh Lạc》). Tâm là một tạng khí quan trọng ẩn phía trước cột sống, sau xương ức. Đỉnh tim đập ngay bên dưới vú trái. 2. Hình thái cấu trúc của tâm: Tâm có hình “tròn nhọn”, màu đỏ, bên trong có các khoang (buồng), bên ngoài có “tâm bào lạc” bao bọc, tâm cư trú ở trong đó. Trung y đối với “trọng lượng, màu sắc, cấu trúc, dung lượng máu trong buồng tim” đều có nhận thức nhất định, chỉ là còn khá sơ lược. “Tâm hình tròn nhọn, như nụ sen… bên ngoài có lớp mỡ màu đỏ vàng bao bọc, đó là tâm bào lạc” (《Loại Kinh Đồ Dực·Kinh Lạc》). Trong học thuyết tạng tượng, “tâm” trong y văn Trung y có phân biệt “huyết nhục chi tâm” và “thần minh chi tâm”. “Huyết nhục chi tâm” là chỉ “tạng tim thực thể bằng máu thịt”; “thần minh chi tâm” là chỉ “chức năng của não trong việc tiếp nhận và phản ánh sự vật bên ngoài, tiến hành các hoạt động ý thức, tư duy, tình chí”. Trung y quy “hoạt động tinh thần, ý thức, tư duy” về tâm, nên mới có khái niệm “thần minh chi tâm”. Như Lý Đằng nói: “Có cái ‘huyết nhục chi tâm’, hình như đóa sen chưa nở, nằm dưới phế, trên can vậy. Có cái ‘thần minh chi tâm’… chủ tể vạn sự vạn vật, hư linh bất muội vậy” (《Y Học Nhập Môn·Tạng Phủ》). (二) Chức năng sinh lý của tâm 1. Tâm chủ huyết mạch: “Tâm chủ huyết mạch” là chỉ “tâm có tác dụng chủ trì mạch máu và thúc đẩy huyết dịch vận hành trong mạch”, bao gồm hai mặt: “chủ huyết” và “chủ mạch”. “Huyết” là chỉ huyết dịch; “mạch” là chỉ mạch máu, cũng gọi là “kinh mạch”, là “phủ của huyết”, là con đường vận hành của huyết dịch. Tâm và mạch nối liền với nhau, hình thành một hệ thống khép kín, trở thành trung tâm của tuần hoàn máu. Tâm không ngừng đập, đẩy huyết dịch lưu hành trong hệ thống mạch máu khắp toàn thân “không có điểm dừng, tuần hoàn không ngừng”, trở thành “động lực của tuần hoàn máu”. Cho nên nói: “Khi tâm người động thì huyết hành trong chư kinh… đó là tâm chủ huyết vậy” (《Y Học Nhập Môn·Tạng Phủ》). Do đó có thể thấy: chức năng sinh lý của hệ thống tương đối độc lập gồm “tâm, mạch và huyết dịch” đều thuộc phạm trù “tâm sở chủ”, và đều dựa vào “nhịp đập bình thường của tim” để duy trì.
Tim đập có quy luật, các mạch quản thông với tim cũng theo đó mà tạo ra những nhịp đập có quy luật, gọi là “mạch bác” (mạch đập). Y học cổ truyền thông qua bắt nhịp đập của mạch để hiểu được tình trạng vượng hoặc suy của toàn thân khí huyết, là một trong những căn cứ chẩn đoán bệnh, gọi là “mạch chẩn”. Trong điều kiện sinh lý bình thường, chức năng tim bình thường, khí huyết vận hành thông suốt, công năng toàn thân bình ổn, thì nhịp mạch điều hòa, êm dịu mà hữu lực. Ngược lại, mạch tất sẽ xuất hiện những biến hóa bất thường.
Để hoàn thành được chức năng sinh lý “chủ huyết mạch”, tim phải có đủ hai điều kiện: Thứ nhất, hình chất của tim không bị tổn thương và dương khí của tim sung mãn. Tâm khí với tâm huyết, tâm dương với tâm âm vừa đối lập vừa thống nhất, cấu thành vận động mâu thuẫn nội tại của bản thân tim, nhờ đó duy trì được chức năng sinh lý bình thường của tim. Mạch đập nhịp nhàng của tim chủ yếu dựa vào tác dụng của tâm dương khí. Tâm dương khí sung túc mới có thể duy trì được lực co bóp, tần số và nhịp điệu của tim trong trạng thái bình thường, khiến huyết dịch có thể vận hành bình ổn trong lòng mạch. Thứ hai, sự vận hành bình thường của huyết dịch còn phải nhờ vào bản thân huyết dịch sung mãn và lòng mạch trơn tru, thông lợi. Vì vậy, tâm dương sung mãn, huyết dịch đầy đủ và mạch đạo thông lợi là những điều kiện tiên quyết cơ bản nhất cho sự tuần hoàn của huyết dịch; trong đó chỉ cần một yếu tố xuất hiện dị thường đều có thể làm thay đổi trạng thái tuần hoàn của huyết dịch.
Tác dụng sinh lý “tâm chủ huyết mạch” có hai mặt: Một là vận hành huyết để vận chuyển chất dinh dưỡng. Tâm khí thúc đẩy huyết dịch vận hành tuần hoàn trong lòng mạch, huyết dịch chuyển tải các chất dinh dưỡng cung cấp cho toàn thân, khiến ngũ tạng lục phủ, tứ chi bách hài (xương), cơ nhục bì mao của toàn bộ cơ thể đều được nuôi dưỡng đầy đủ, nhờ đó duy trì được hoạt động chức năng bình thường. Hai là sinh huyết, làm cho huyết dịch không ngừng được bổ sung. Tinh vi của thủy cốc sau khi được vị tràng tiêu hóa hấp thu, thông qua công năng “tỳ chủ vận hóa, thăng thanh tán tinh” mà (thượng thăng) đưa lên tâm phế, sau khi ở phế diễn ra quá trình “thổ cố nạp tân”, (thở ra khí cũ nạp vào khí mới) rồi dồn vào tâm mạch biến hóa đỏ lên trở thành huyết dịch; vì vậy mới có thuyết “tâm sinh huyết” (Tố Vấn · Âm dương ứng tượng đại luận), “huyết sinh ư tâm” (Chất Nghi Lục).
Chức năng của tim nếu bình thường thì tim đập như lệ thường, mạch tượng êm dịu có lực, nhịp điệu điều hòa, sắc mặt hồng nhuận tươi sáng. Nếu tim phát sinh bệnh biến thì sẽ biểu hiện ra qua nhịp đập của tim, mạch đập, sắc mặt…; như tâm khí bất túc, huyết dịch hao tổn, mạch đạo bất lợi thì huyết hành không thông, hoặc huyết mạch trống rỗng, mà thấy sắc mặt u tối không tươi, mạch tượng tế nhược vô lực…, nặng thì khí huyết ứ trệ, huyết mạch trở ngại mà hiện sắc mặt xám tối, môi lưỡi xanh tím, vùng trước tim tức bức, đau nhói, mạch tượng kết, đại, xúc, sáp…
(1) Ý nghĩa của “thần”: Trong y học cổ truyền, nội hàm của “thần” chủ yếu có ba ý: Một là chỉ chức năng và quy luật vận động biến hóa của vật chất trong tự nhiên; “Âm dương bất trắc vị chi thần” (Tố Vấn · Thiên nguyên kỷ đại luận). Hai là chỉ toàn bộ hoạt động sinh mệnh của cơ thể người, thường gọi là “thần” theo nghĩa rộng. Tất cả biểu hiện ra ngoài của hoạt động sinh mệnh cơ thể, như hình thái tổng thể, sắc mặt, thần thái của mắt, ngôn ngữ, ứng đáp, tư thế vận động chân tay… đều bao hàm trong phạm vi của “thần”; nói cách khác, phàm những “hình chứng” biểu hiện ra ngoài của cơ thể đều là phản ánh bên ngoài của hoạt động sinh mệnh. Ba là chỉ hoạt động tinh thần, ý thức, tư duy của con người, tức phần thần chí do tâm chủ quản, thường gọi là “thần” theo nghĩa hẹp.
(2) Sự hình thành của “thần”: “Thần” là công năng hay tác dụng của hình thể cơ thể. Hình thể do tinh khí cấu thành là căn bản của con người. “Sinh chi lai điều chi tinh, lưỡng tinh tương bác vị chi thần” (Linh Khu · Bản thần). “Thần” cùng với sự hình thành, phát dục, trưởng thành và tiêu vong của cá thể mà sinh ra, phát triển rồi mất đi. “Thần” do tiên thiên chi tinh khí hóa sinh; khi phôi thai hình thành thì “thần” của sinh mệnh cũng đồng thời xuất hiện. Sau khi sinh ra, trong quá trình phát triển của cá thể, “thần” còn phải nương nhờ vào sự nuôi dưỡng của hậu thiên thủy cốc tinh khí; vì vậy mới có câu: “Thần giả, thủy cốc chi tinh khí dã” (Linh Khu · Bình nhân tuyệt cốc).
“Thần” tuyệt đối không phải là cái gì siêu vật chất, sự sản sinh của nó có cơ sở vật chất. Tinh khí là cơ sở vật chất sinh ra “thần”. “Hình” đầy đủ thì “thần” mới sinh, hình là thể của thần, thần là dụng của hình; hình còn thì thần còn, hình mất thì thần diệt. Tóm lại, “thần” là sản vật của giới tự nhiên vật chất, là một hiện tượng tự nhiên trong trời đất.
(3) Tác dụng sinh lý “tâm chủ thần chí”: Tâm tàng thần, là trung tâm của hoạt động sinh mệnh cơ thể. Về sinh lý có hai mặt: Một là chủ tư duy, ý thức, tinh thần. Trong điều kiện bình thường, “tâm thần minh” tiếp nhận và phản ánh sự vật khách quan bên ngoài, tiến hành hoạt động tinh thần, ý thức, tư duy; tác dụng này gọi là “nhậm vật”. “Nhậm” nghĩa là tiếp nhận, đảm đương, gánh vác, tức tâm có tác dụng tiếp nhận và xử lý thông tin từ bên ngoài. Có được tác dụng “nhậm vật” như vậy mới sinh ra hoạt động tinh thần, tư duy, mới có thể đối với sự vật bên ngoài mà làm ra phán đoán. Hai là chủ tể hoạt động sinh mệnh; “Tâm vi thân chi chủ tể, vạn sự chi căn bản” (Ẩm Thiện Chính Yếu · Tự). “Tâm thần minh” là chủ tể hoạt động sinh mệnh của cơ thể. Ngũ tạng lục phủ phải chịu sự chỉ huy thống nhất của tâm thì mới có thể tiến hành hoạt động sinh mệnh bình thường, hài hòa; tâm là “quân chủ”, còn tạng phủ bách hài đều nghe lệnh ở tâm. Tâm tàng thần mà phát huy tác dụng “thần minh”; “Tâm giả, ngũ tạng lục phủ chi đại chủ dã, tinh thần chi sở xá dã” (Linh Khu · Tà khách).
(4) Quan hệ giữa “tâm chủ thần chí” và “ngũ tạng tàng thần”: Y học cổ truyền xuất phát từ quan niệm chỉnh thể cho rằng mọi hoạt động tinh thần, ý thức, tư duy của con người đều là sự phản ánh chức năng sinh lý của tạng phủ. Vì vậy chia “thần” thành năm mặt và quy thuộc cho ngũ tạng, tức “tâm tàng thần, phế tàng phách (vía), can tàng hồn, tỳ tàng ý, thận tàng chí”.
(Tố Vấn·Tuyên Minh Ngũ Khí Luận). Hoạt động tinh thần, ý thức và tư duy của con người tuy mỗi phần đều thuộc về từng tạng khác nhau, nhưng chủ yếu vẫn quy thuộc vào chức năng sinh lý tâm chủ thần chí. Cho nên nói: “Tâm là đại chủ của ngũ tạng lục phủ, lại tổng quản hồn phách, kiêm gồm ý chí” (Loại Kinh·Tật Bệnh Loại). Tâm chủ thần chí và chức năng chủ huyết mạch có mối quan hệ mật thiết với nhau: Khí, huyết, tân dịch, tinh… là cơ sở vật chất cho hoạt động chức năng của tạng phủ; thần chí là một trong những chức năng sinh lý của tim; tim vận hành huyết dịch để nuôi dưỡng toàn thân, đồng thời cũng cung cấp cho bản thân nó những vật chất cần thiết cho hoạt động sinh mệnh, nên xét theo ý nghĩa đó, lại nói huyết là cơ sở vật chất cho hoạt động thần chí. Vì vậy mới có câu: “Huyết khí là thần của con người” (Tố Vấn·Bát Chính Thần Minh Luận); “Huyết là thần khí” (Linh Khu·Doanh Vệ Sinh Hội). Do đó, khi chức năng tâm chủ huyết mạch xuất hiện rối loạn, tất nhiên thần chí cũng sẽ thay đổi.
(5) Quan hệ giữa tâm chủ thần chí và não là phủ của nguyên thần: Não là “tủy hải”, tủy do tinh sinh ra, tinh bắt nguồn từ khí huyết của ngũ tạng lục phủ. Vì vậy, chức năng của não có liên quan mật thiết với ngũ tạng. Linh mẫn, trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ, nhìn, nghe, ngửi… của con người đều do não chủ trì, nên gọi não là “nguyên thần chi phủ”, là trung khu hoạt động sinh mệnh của cơ thể. “Tâm minh chi tâm” (tâm thần sáng suốt) trên thực chất chính là não; tâm chủ huyết, huyết lại thượng cung cho não; cho nên tâm và não tương hệ với nhau, thường gọi chung là tâm não, điều trị cũng thường lấy tâm não đồng trị. Hoạt động tinh thần, ý thức và tư duy của con người thuộc về chức năng sinh lý của đại não, là sự phản ứng của đại não đối với sự vật bên ngoài; điều này trong y văn Trung y đã sớm có luận thuật rõ ràng. Nhưng tạng tượng học lại quy hoạt động tinh thần, ý thức và tư duy của con người không chỉ về ngũ tạng, mà còn chủ yếu quy về chức năng sinh lý của tâm. Vì thế, bản chất của “tâm chủ thần chí” chính là chỉ đại não thông qua các cơ quan cảm giác để tiếp nhận và phản ánh khách quan ngoại giới, từ đó tiến hành các hoạt động ý thức, tư duy, tình chí… Bởi vì trong tạng tượng học, khái niệm tạng phủ tuy có bao hàm một số yếu tố giải phẫu, nhưng xét về mặt chủ yếu, nó là một hệ thống ký hiệu biểu thị các mối liên hệ chức năng khác nhau, là mô hình chức năng tổng thể của cơ thể người. Trung y quy hoạt động tư duy cho “tâm” là dựa trên mối quan hệ mật thiết giữa sự sung mãn của tâm huyết với mức độ sung thịnh của tinh thần mà nêu ra. “Tâm” là một phạm trù trọng yếu trong học thuyết tâm tính của triết học cổ đại Trung Quốc; “chức năng của tâm là tư duy” (Mạnh Tử·Cáo Tử Thượng), cổ nhân lấy tâm làm cơ quan tư duy, nên về sau dùng nó như danh xưng thay thế cho “não”. Cơ quan gọi là tâm ấy là dùng để suy nghĩ; “tâm” sở dĩ là tâm, chỉ khi đặt trong hoạt động “tư duy” thực tế của con người mới có ý nghĩa. “Huyết nhục chi tâm” là chỉ bản thể của quả tim; “thần minh chi tâm” là ý thức chủ thể được sản sinh từ bản thể của tim, trên thực chất chính là chức năng của đại não. Do đó, khái niệm “tâm” trong Trung y phản ánh rất rõ đặc sắc của triết học tâm tính trong văn hóa truyền thống Trung Hoa. Học thuyết tâm thần của Trung y trong thời gian dài vẫn luôn chỉ đạo thực tiễn lâm sàng của Trung y, có giá trị khoa học và giá trị thực tiễn quan trọng. Vai trò quan trọng của thần trong hoạt động sinh mệnh của cơ thể: “Được thần thì thịnh, mất thần thì vong” (Đắc thần giả xương, thất thần giả vong)(Tố Vấn·Di Tinh Biến Khí Luận). Khi chức năng sinh lý tâm chủ thần chí bình thường, thì tinh thần phấn chấn, thần trí minh mẫn, tư duy linh hoạt, phản ứng đối với thông tin bên ngoài vừa nhanh nhạy vừa bình thường. Nếu chức năng sinh lý tâm chủ thần chí bị rối loạn, không chỉ xuất hiện các bất thường về hoạt động tinh thần, ý thức và tư duy như mất ngủ, đa mộng, thần chí bất ninh, thậm chí cuồng loạn; hoặc phản ứng chậm chạp, tinh thần ủ rũ, nặng thì hôn mê, bất tỉnh nhân sự…, mà còn có thể ảnh hưởng đến hoạt động chức năng của các tạng phủ khác, thậm chí nguy hiểm đến toàn bộ sinh mệnh. Vì vậy mới nói: “Chủ (tâm) sáng suốt thì bên dưới yên ổn…; Chủ không sáng suốt thì mười hai quan đều nguy”(Chủ minh tắc hạ an….Chủ bất minh tắc thập nhị quan nguy) (Tố Vấn·Linh Lan Bí Điển Luận); “Tâm động thì ngũ tạng lục phủ đều dao động” (Tâm động tắc ngũ tạng lục phủ giai dao) (Linh Khu·Khẩu Vấn). Giữ tâm thanh tịnh, an thần có thể trừ bệnh, kéo dài tuổi thọ, phòng ngừa lão suy sớm.
(III) Đặc tính sinh lý của Tâm
[Phụ] Tâm bào lạc
5(I) Hình thái và vị trí
Tâm bao lạc, gọi tắt là tâm bào, là lớp màng bọc bên ngoài của tim, thuộc tổ chức bao bọc quanh tim, trên đó có mạch lạc bám vào, là kinh lạc vận hành khí huyết, hợp lại gọi là tâm bao lạc.
(II) Chức năng sinh lý
Do tâm bao lạc là tổ chức ngoại vi của Tâm, nên có tác dụng bảo hộ Tâm, thay Tâm chịu tà. Học thuyết Tạng tượng cho rằng, Tâm là quan quân chủ, tà không thể phạm; Vì vậy khi ngoại tà xâm phạm Tâm thì trước hết xâm phạm vào tâm bao lạc, nên nói: “Chư tà chi tại ư Tâm giả, giai tại ư Tâm chi bao lạc” (Linh Khu · Tà Khách). Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là chức năng Tâm tàng Thần bị rối loạn, như trong các bệnh ôn nhiệt ngoại cảm, do tà ôn nhiệt nội nhập, xuất hiện sốt cao thần hôn, sảng ngôn cuồng ngữ, v.v…, tức trạng thái Tâm thần bị quấy nhiễu, gọi là “nhiệt nhập tâm bào”. Do đàm trọc gây rối loạn thần chí, biểu hiện thần hôn mê man, ý thức chướng ngại, v.v…, tức trạng thái Tâm thần hôn loạn, gọi là “đàm trọc mông bế tâm bào”. Thực tế, những biến hóa bệnh lý do tâm bào bị tà gây nên thì cơ bản tương đồng với Tâm, nên trong biện chứng và điều trị cũng đại thể giống nhau.
II/ Phế
Phế, ở giữa lồng ngực, trái phải mỗi bên một lá, chia thùy, chất tạng xốp. Cùng với Tâm đồng ở trên cơ hoành, phía trên nối với khí quản, khiếu thông ra mũi, trực tiếp tương thông với đại khí của tự nhiên giới. Cấu thành hệ thống Phế với Đại trường, da, mao, mũi, v.v…; Trong Ngũ hành thuộc Kim, là âm tạng trong dương (dương trung chi âm tạng). Chủ khí, quản hô hấp, trợ Tâm hành huyết, thông điều thủy đạo. Trong Ngũ tạng Lục phủ, vị trí cao nhất, là “Ngũ tạng chi trưởng”. Phế tương ứng với mùa thu trong Tứ thời.
(I) Hình thái giải phẫu của Phế
(II) Chức năng sinh lý của Phế
(1) Phế chủ hô hấp chi khí: “Phế chủ hô hấp chi khí” là chỉ Phế thông qua vận động hô hấp mà hít vào thanh khí của tự nhiên giới, thở ra trọc khí trong cơ thể, thực hiện chức năng trao đổi khí thể trong – ngoài cơ thể. “Phế… nhất hô nhất hấp, dữ thiên khí tương thông” (Y Nguyên). Phế là cơ quan hô hấp, có chức năng hô hấp. “Thiên khí chí thanh, toàn bằng hô hấp vi thổ nạp, kỳ hô hấp chi xu thì dĩ Phế vi chủ”. Phế là nơi diễn ra trao đổi khí thể trong – ngoài cơ thể. Phế hít vào thanh khí của tự nhiên giới, thở ra trọc khí trong cơ thể, hoàn thành sự trao đổi khí thể trong – ngoài. Thông qua liên tục “hô trọc hấp thanh”, “thổ cố nạp tân”, thúc đẩy sự sinh thành của khí, điều tiết vận động thăng giáng xuất nhập của khí, từ đó bảo đảm quá trình tân trần đại tạ (chuyển hóa) của cơ thể được tiến hành bình thường. Nên nói: “Phế diệp bách doanh, vị chi Hoa cái, dĩ phúc chư tạng. Hư như phòng oa, hạ vô thấu khiếu, hấp chi tắc mãn, hô chi tắc hư, nhất hô nhất hấp, tiêu tức tự nhiên. Ty thanh trọc chi vận hóa, vi nhân thân chi thác không cách” (Y Tông Tất Độc · Cải Chính Nội Cảnh Tạng Phủ Đồ). “Thác không cách” ví với bộ phận “thược – thố” dùng để thổi lò luyện kim thời cổ, giống như ống bễ ngày nay; “thác” là cái hộp bên ngoài; “thố” là ống dẫn gió bên trong; Lấy đó để ví với vận động hô hấp của Phế.
Tổng kết lại: “Phế vi hô hấp khí quan, nhất hấp dưỡng khí nạp nhập, nhất hô các-bon khí thổ xuất, Phế dự dĩ hoán khí chuyển huyết, thực tư nhân thân trọng yếu chi năng” (Trung Quốc Y Dược Hối Hải · Luận Phế Chi Công Dụng). Trung y học cho rằng, vận động hô hấp không chỉ dựa vào Phế để hoàn thành, mà còn phải nhờ sự phối hợp của Thận. Phế là chủ của khí, Thận là căn của khí; Phế chủ hô, Thận chủ nạp; Một hô một nạp, một xuất một nhập mới có thể hoàn thành vận động hô hấp. Chức năng Phế tư hô hấp bình thường thì khí đạo thông suốt, hô hấp điều hòa. Nếu bệnh tà phạm Phế, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, thì xuất hiện các chứng như ngực tức, ho, suyễn gấp, hô hấp không lợi, v.v.
(2) Phế chủ nhất thân chi khí: Phế chủ nhất thân chi khí là chỉ Phế có tác dụng chủ trì và điều tiết khí của toàn bộ các tạng phủ trong cơ thể, tức là thông qua hô hấp mà tham gia vào sự sinh thành khí và điều hòa khí cơ. “Nhân thân chi khí, bẩm mệnh ư Phế; Phế khí thanh túc tắc chu thân chi khí mạc bất phục tùng nhi thuận hành” (Y Môn Pháp Luật · Phế ung phế nuy môn). Chức năng sinh lý “phế chủ nhất thân chi khí” cụ thể thể hiện trên hai phương diện sau:
Thủy dịch đi xuống Thận, thông qua tác dụng khí hóa của Thận và Bàng quang mà hình thành nước tiểu rồi bài xuất ra ngoài cơ thể, giữ cho tiểu tiện thông lợi. Đây chính là vai trò của Phế trong điều tiết chuyển hóa thủy dịch, cũng là chức năng sinh lý “Phế thông điều thủy đạo”. Nếu Phế khí tuyên giáng thất thường, mất chức năng hành thủy, thủy đạo không điều hòa thì có thể xuất hiện trở ngại ở sự phân bố và bài tiết thủy dịch, như đàm ẩm, thủy thũng…
(1) Phế chủ hô hấp. Vận động hô hấp của Phế có nhịp điệu “nhất hô nhất hấp” điều hòa, đối với việc bảo đảm cho hô hấp được điều hòa có vai trò vô cùng trọng yếu.
(2) Điều tiết khí cơ. Phế chủ khí, điều tiết vận động thăng giáng xuất nhập của khí, khiến khí cơ toàn thân được điều đạt thông lợi. Cái gọi là “Phế chủ khí, khí điều tắc doanh vệ tạng phủ vô sở bất trị” (Loại Kinh · Tạng Tượng Loại).
(3) Trợ Tâm hành huyết. Phế triều bách mạch, trợ Tâm hành huyết, phụ trợ Tâm tạng thúc đẩy và điều tiết sự vận hành huyết dịch toàn thân. “Chư khí giả giai thuộc ư Phế”, khí hành thì huyết cũng hành.
(4) Tuyên phát túc giáng. Công năng tuyên phát túc giáng của Phế dùng để cai quản và điều tiết sự phân bố, vận hành và bài tiết tân dịch. Vì vậy, “Phế chủ trị tiết” thực chất là sự khái quát ở mức độ cao đối với các chức năng sinh lý chủ yếu của Phế. 4. Phế chủ tuyên túc: “Tuyên” là tuyên thông, tuyên phát, tức tuyên thông và phát tán; “Khúc túc” nghĩa là thanh túc, giáng hạ. “Khí thông ư Phế tạng, phàm tạng phủ kinh lạc chi khí, giai Phế khí chi sở tuyên” (Y Học Thực Tại Dịch). Phế là tạng thanh hư, tính chủ giáng, lấy thanh túc giáng hạ làm thuận. Phế nên thanh mà tuyên giáng, thể chất thanh hư, tác dụng ở tuyên giáng. “Tuyên phát túc giáng” là hình thức biểu hiện cụ thể của vận động thăng giáng xuất nhập khí cơ Phế. Phế cư ở thượng, vừa tuyên vừa giáng, lại lấy giáng làm chủ mới là thường. Phế khí tất phải trong trạng thái thanh hư, tuyên giáng tốt thì mới có thể duy trì các chức năng sinh lý bình thường như chủ khí, tư hô hấp, trợ Tâm hành huyết, thông điều thủy đạo v.v.
(1) Phế chủ tuyên phát: “Phế chủ tuyên phát” là chỉ công năng Phế khí hướng lên trên để thăng tuyên và hướng ra ngoài để bố tán. Hình thức vận động khí cơ là “thăng” và “xuất”. Tác dụng sinh lý chủ yếu thể hiện ở ba phương diện: Một là hấp thanh thải trọc. Phế thông qua tác dụng khí hóa của bản thân, nhờ hô hấp mà hít vào thanh khí của tự nhiên giới, thải ra trọc khí trong cơ thể, quản lý sự vận hóa thanh – trọc trong cơ thể, bài xuất đàm trọc ở Phế và đường hô hấp ra ngoài, giữ cho đường hô hấp được thanh khiết, có lợi cho chức năng hô hấp của Phế. Nên nói: “Phế giả sinh khí chi nguyên… hấp chi tắc mãn, hô chi tắc hư, tư thanh trọc chi vận hóa” (Y Tông Tất Độc · Cải Chính Nội Cảnh Tạng Phủ Đồ). Hai là输布 tân dịch tinh vi. Phế把 tân dịch và Thủy cốc tinh vi do Tỳ chuyển thâu bố tán khắp toàn thân, đạt ra ngoài đến da lông, để ôn nhuận, nhu dưỡng ngũ tạng lục phủ, tứ chi bách hải, cơ nhục, phu mao. Ba là tuyên phát vệ khí. Phế nhờ tuyên phát vệ khí mà điều tiết sự khai hợp của tấu lý, đồng thời giữ tân dịch sau chuyển hoá hóa thành mồ hôi, qua mao khiếu bài xuất ra ngoài cơ thể. Do đó, nếu Phế khí thất tuyên tán thì có thể xuất hiện các chứng hô hấp bất lợi, hung mãn (tức ngực), khái thấu (ho), cũng như tỵ tắc, hắt hơi và vô hãn (không xuất mồ hôi)…
(2) Phế chủ túc giáng: “Phế chủ túc giáng” là chỉ công năng Phế khí thanh túc, giáng hạ, hình thức vận động khí cơ là “giáng” và “nhập”. Tác dụng sinh lý chủ yếu thể hiện trên bốn phương diện:
Một là hấp nhập thanh khí. Phế thông qua vận động hô hấp mà hấp thu thanh khí của tự nhiên giới, công năng tuyên phát của Phế dùng để thải trọc khí trong cơ thể ra ngoài, công năng túc giáng của Phế dùng để hấp thanh khí từ tự nhiên giới vào, hai mặt cùng phối hợp mới hoàn thành được tác dụng “hấp thanh thải trọc, thổ cố nạp tân”.
Hai là vận chuyển phân bố tân dịch tinh vi. Phế lấy thanh khí hít vào cùng tân dịch và Thủy cốc tinh vi do Tỳ chuyển mà phân tán xuống khắp toàn thân, để cung ứng cho nhu cầu chức năng sinh lý của các tổ chức tạng phủ.
Ba là thông điều thủy đạo. Phế là “thủy chi thượng nguyên”, Phế khí túc giáng thì có thể thông điều thủy đạo, khiến các sản phẩm chuyển hoá của thủy dịchvận chuyển xuống Bàng quang.
Bốn là thanh túc sạch sẽ. Hình chất của Phế “hư như phong khoà” (Trống rỗng như tổ ong), thanh khinh túc tĩnh, không dung nạp dị vật. Phế khí túc giáng thì có thể thanh túc, quét sạch dị vật trong Phế và đường hô hấp, giữ cho đường hô hấp luôn sạch sẽ. Vì vậy, nếu Phế khí thất túc giáng thì có thể xuất hiện các chứng thở ngắn, suyễn cấp, khái đàm v.v., thuộc về “Phế khí thượng nghịch chi hậu” (Tình trạng của phế khí thượng nghịch).
Phế khí tuyên phát và túc giáng là một vận động mâu thuẫn “tương phản mà tương thành”. Trong tình trạng sinh lý, hai mặt này nương tựa lẫn nhau và chế ước lẫn nhau; trong tình trạng bệnh lý, chúng lại thường xuyên ảnh hưởng lẫn nhau. Vì vậy, không có tuyên phát bình thường thì không thể có túc giáng tốt; không có túc giáng bình thường cũng sẽ ảnh hưởng đến tuyên phát. Chỉ khi tuyên phát và túc giáng đều bình thường thì khí mới có thể “xuất” và “nhập”, khí đạo thông suốt, hô hấp điều hòa, duy trì sự trao đổi khí trong – ngoài cơ thể; đồng thời mới khiến các tạng phủ, tổ chức nhận được sự nuôi dưỡng của khí, huyết, tân dịch, lại tránh được thủy thấp, đàm trọc ứ lưu; mới làm cho phế khí không bị hao tán quá mức, từ đó luôn giữ được trạng thái thanh túc bình thường. Nếu chức năng của hai mặt này mất điều hòa thì sẽ phát sinh bệnh biến như phế khí thất tuyên hoặc phế thất túc giáng. Trường hợp trước lấy ho làm đặc trưng; trường hợp sau lấy suyễn gấp, khí nghịch làm đặc trưng.
(III) Đặc tính sinh lý của phế
Phế thông trực tiếp với ngoại giới qua khí quản, họng và mũi. Vì vậy, chức năng sinh lý của phế dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài nhất. Nếu “lục dâm” như phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa xâm phạm cơ thể, đặc biệt là phong hàn tà khí, thường trước hết nhập phế gây các biến chứng như phế vệ thất tuyên, phế khiếu bất lợi… Do phế hợp với bì mao, nên giai đoạn đầu của bệnh thường thấy các biểu hiện như phát sốt sợ lạnh, ho, nghẹt mũi… là những chứng trạng rối loạn chức năng phế vệ.
III/ Tỳ
Tỳ nằm ở phần trên của ổ bụng, dưới cơ hoành, nối với vị bằng màng; “hình như lưỡi chó, dáng như mào gà”, cùng với vị, cơ nhục, môi, miệng… hợp thành hệ thống tỳ. Chủ vận hóa, thống huyết, phân bố tinh vi của thủy cốc, là nguồn sinh hóa khí huyết; trăm xương trăm phần tạng phủ của cơ thể đều nhờ tỳ để được nhu dưỡng, nên Tỳ được gọi là “hậu thiên chi bản”. Trong ngũ hành thuộc thổ, là âm trong âm, chí âm. Tỳ ứng với “trưởng hạ” trong bốn mùa.
(I) Hình thái giải phẫu của tỳ
Tóm lại, xét từ vị trí và hình thái của tỳ, có thể biết “tỳ” trong học thuyết tạng tượng, với tư cách đơn vị giải phẫu, tương ứng với tỳ và tụy trong giải phẫu học hiện đại. Nhưng chức năng sinh lý của nó thì tuyệt không chỉ giới hạn trong phạm vi tỳ và tụy.
(2) Chức năng sinh lý của tỳ
Sự tiêu hóa của thức ăn và sự hấp thu, chuyển vận chất dinh dưỡng là một hoạt động sinh lý phức tạp có nhiều tạng phủ cùng tham gia như tỳ vị, can đởm, đại tiểu trường…, trong đó tỳ giữ vai trò chủ đạo; công năng vận hóa của tỳ chủ yếu dựa vào tác dụng “tỳ khí thăng thanh” và “tỳ dương ôn hu” của tỳ: tỳ nên thăng thì mới khỏe (“tỳ nghi thăng tắc kiện”). “Người nạp thủy cốc, tỳ khí hóa mà thượng thăng” (Y Học Tam Tự Kinh Phụ Lục Tạng Phủ《医学三字经·附录·脏腑》), “tỳ thăng thì giỏi mài nghiền” (Tứ Thánh Tâm Nguyên《四圣心源》); thủy cốc vào vị, toàn nhờ tỳ dương vận hóa. Vì vậy nói: “Tỳ có một phần dương thì tiêu được một phần thủy cốc; tỳ có mười phần dương thì tiêu được mười phần thủy cốc” (Y Nguyên《医原》). Công năng vận hóa của tỳ, nói chung là vận hóa thủy cốc; phân ra thì gồm hai mặt: vận hóa thủy cốc và vận hóa thủy dịch.
(1) Vận hóa thủy cốc: “Thủy cốc” là cách gọi chung các loại thức ăn, đồ uống. Tỳ vận hóa thủy cốc là chỉ tác dụng tiêu hóa và hấp thu của Tỳ đối với đồ ăn thức uống. Quá trình Tỳ vận hóa thủy cốc gồm: thứ nhất, đồ ăn sau khi Vị (Dạ dày) sơ bộ “hủ thục” (làm chín nhừ, tiêu hóa bước đầu), qua Tiểu trường “泌别清浊” (tách riêng phần trong và phần đục), nhờ tác dụng “磨谷消食” (nghiền tiêu, giúp tiêu hóa) của Tỳ mà chuyển thành “thủy cốc tinh vi” (cũng gọi “thủy cốc tinh khí”); thứ hai, hấp thu thủy cốc tinh vi và chuyển vận đưa đi khắp cơ thể; thứ ba, đưa tinh vi lên Tâm Phế để hóa sinh ra các vật chất sinh mệnh quan trọng như khí huyết. Khái quát, Tỳ chủ vận hóa thủy cốc bao gồm: tiêu hóa thức ăn, hấp thu–chuyển vận tinh vi, và chuyển tinh vi thành khí huyết. Sau khi đồ ăn vào Vị, việc tiêu hóa và hấp thu thực tế diễn ra chủ yếu ở Vị và Tiểu trường. Vì vậy nói: “Tỳ chủ vận hóa, Vị chủ thụ nạp, cùng chủ thủy cốc” (Loại Kinh, Tạng Tượng Loại). Vị chủ thụ nạp thủy cốc và tiêu hóa bước đầu, rồi qua môn vị (幽门) đưa xuống Tiểu trường để tiêu hóa tiếp. Nhưng phải dựa vào tác dụng “nghiền tiêu” của Tỳ thì mới khiến thủy cốc hóa sinh thành tinh vi: “Tỳ sở dĩ tiêu ma thủy cốc, không phải do ‘nghiền’ giỏi hay ‘giã’ khéo, mà là dùng khí để ‘hấp’ giữ, khiến thức ăn không rơi tuột… Thức ăn vào Vị có khí và có chất; ‘chất’ muốn đi xuống, ‘khí’ muốn bốc lên; cùng với Vị khí hun chưng, khí và chất đi–ở mỗi thứ một nửa; được Tỳ khí điều nhất thì Vị khí trợ giúp, phần tinh của thức ăn được giữ lại hết; đến khi chỉ còn ‘chất’ mà không còn ‘khí’ thì thả cho đi, môn vị mở, bã cặn bị bỏ xuống” (Y Thuật, dẫn Y Tham). Sau khi thức ăn được tiêu hóa và hấp thu, phần “thủy cốc tinh vi” lại nhờ Tỳ “chuyển thâu” và “tán tinh” mà đưa lên Phế; Phế chú nhập (rót/đưa) vào Tâm mạch để hóa thành khí huyết; rồi theo kinh mạch vận chuyển đi toàn thân, nuôi dưỡng ngũ tạng lục phủ, tứ chi bách hài, cùng bì mao, cân nhục và mọi tổ chức cơ quan. “Đồ ăn trước vào Vị, đợi Tỳ Vị vận hóa, tinh vi đưa lên Phế; Phế khí truyền bố đến các tạng cần nhận; trọc khí đi xuống Đại Tiểu trường—ấy là Tỳ Vị như ‘lò luyện phân kim’ vậy” (Y Quyền Sơ Biên). Tóm lại, thủy cốc tinh vi cần cho sinh hoạt sinh lý bình thường của ngũ tạng lục phủ đều dựa vào công năng vận hóa của Tỳ. Vì ăn uống thủy cốc là nguồn dinh dưỡng chủ yếu sau khi sinh và là cơ sở vật chất để sinh khí huyết, mà vận hóa thủy cốc lại do Tỳ làm chủ, nên nói Tỳ là “hậu thiên chi bản”, là “nguồn sinh hóa khí huyết”. Vì vậy có câu: “Đã có thân này ắt phải nhờ cốc khí; cốc vào Vị, rải bày nơi lục phủ mà khí đến, điều hòa nơi ngũ tạng mà huyết sinh; người nhờ đó mà sống, nên nói gốc của hậu thiên ở Tỳ” (Y Tông Tất Độc, Thận vi tiên thiên bản Tỳ vi hậu thiên bản luận). Lại nói: “Ngũ vị vào miệng, tàng ở Vị, Tỳ làm cho tinh khí của nó vận hành” (Tố Vấn, Kỳ Bệnh Luận). Con người lấy thủy cốc làm gốc, Tỳ Vị là “biển của thủy cốc”, nên cũng nói Tỳ Vị là hậu thiên chi bản, là nguồn sinh hóa khí huyết. Lý luận này có ý nghĩa chỉ đạo quan trọng trong dưỡng sinh và phòng bệnh. Khi công năng vận hóa của Tỳ mạnh, thường gọi là “Tỳ khí kiện vận”. Chỉ khi Tỳ khí kiện vận thì tiêu hóa–hấp thu mới tốt, mới cung cấp đủ “nguyên liệu” để hóa sinh khí, huyết, tân dịch…, mới làm cho toàn thân tạng phủ và tổ chức được nuôi dưỡng đầy đủ để duy trì hoạt động sinh lý bình thường. Trái lại, nếu Tỳ mất kiện vận thì tiêu hóa–hấp thu rối loạn, sẽ xuất hiện các biến đổi bệnh lý như bụng trướng, đại tiện lỏng, ăn kém, thậm chí mệt mỏi, gầy sút và khí huyết bất túc.
Giải thích tóm tắt: Đoạn này nói “Tỳ chủ vận hóa” không chỉ là tiêu hóa, mà còn là hấp thu–vận chuyển tinh chất dinh dưỡng và góp phần biến tinh chất ấy thành khí huyết nuôi cơ thể; vì vậy Tỳ Vị được coi là nền tảng của “hậu thiên” và là nguồn sinh hóa khí huyết. Khi Tỳ vận hóa tốt thì ăn uống hấp thu tốt, người khỏe; khi Tỳ vận hóa kém thì dễ đầy bụng, tiêu chảy, ăn kém, mệt, gầy và thiếu khí huyết.
(2) Vận hóa thủy thấp: Vận hóa thủy thấp còn gọi là vận hóa thủy dịch, là chỉ tác dụng của tỳ đối với việc hấp thu và chuyển vận thủy dịch, điều tiết sự chuyển hóa – trao đổi thủy dịch trong cơ thể; tức là tỳ phối hợp với phế, thận, tam tiêu, bàng quang… để điều chỉnh và duy trì cân bằng chuyển hóa thủy dịch của cơ thể. Tỳ chủ vận hóa thủy thấp là khâu then chốt trong điều tiết chuyển hóa thủy dịch. Trong quá trình chuyển hóa thủy dịch của cơ thể, khi vận chuyển thủy cốc tinh vi, tỳ đồng thời cũng đưa phần thủy dịch (tân dịch) mà cơ thể cần, thông qua tâm phế mà vận chuyển đến các tổ chức toàn thân để phát huy tác dụng tư dưỡng, nhuận trạch; lại kịp thời chuyển phần thủy dịch đã được các tổ chức, cơ quan sử dụng sang thận, nhờ tác dụng khí hóa của thận mà hình thành nước tiểu, đưa xuống bàng quang và bài tiết ra ngoài, từ đó duy trì cân bằng chuyển hóa thủy dịch trong cơ thể. Tỳ ở trung tiêu, là then chốt của khí cơ thăng giáng toàn thân, nên trong quá trình chuyển hóa thủy dịch giữ vai trò “trục xoay” rất quan trọng. Vì vậy, chức năng vận hóa thủy thấp của tỳ mạnh thì vừa làm cho các tổ chức trong cơ thể được nhuận trạch đầy đủ, vừa không khiến thủy thấp quá nhiều mà ứ đọng. Trái lại, nếu chức năng vận hóa thủy thấp của tỳ rối loạn, tất dẫn đến thủy dịch đình trệ trong cơ thể, sinh ra các sản phẩm bệnh lý như thủy thấp, đàm ẩm…, nặng thì hình thành phù thũng. Vì thế nói: “Các chứng thấp, thũng, mãn đều thuộc về tỳ” (《素问·至真要大论》). Đây cũng chính là cơ chế “tỳ hư sinh thấp”, “tỳ là nguồn sinh đàm” và “tỳ hư thủy thũng”.
Hai mặt tác dụng: vận hóa thủy cốc tinh vi và vận hóa thủy thấp của tỳ có liên hệ và ảnh hưởng lẫn nhau; một mặt rối loạn có thể dẫn đến mặt kia rối loạn, nên trên bệnh lý thường thấy cùng xuất hiện.
(1) Tỳ chủ sinh huyết: Tỳ là “hậu thiên chi bản”, là “nguồn sinh hóa khí huyết”. Thủy cốc tinh vi do tỳ vận hóa là cơ sở vật chất chủ yếu để tạo thành huyết dịch. Vì vậy Trương Cảnh Nhạc nói: “Huyết…, nguồn nguồn mà đến, sinh hóa ở tỳ” (《景岳全书·血证》). Thủy cốc tinh vi do tỳ vận hóa, qua tác dụng khí hóa mà sinh thành huyết dịch. Tỳ khí kiện vận, nguồn hóa sinh đầy đủ, khí huyết thịnh thì huyết dịch sung túc. Nếu tỳ mất kiện vận, vật chất sinh huyết thiếu hụt, thì huyết hư, xuất hiện các dấu hiệu huyết hư như đầu choáng mắt hoa, mặt – môi – lưỡi – móng tay nhợt trắng…
(2) Tỳ chủ thống huyết: “Tỳ thống huyết của các kinh” (《名医汇粹》), “Huyết của ngũ tạng lục phủ con người, toàn nhờ tỳ khí thống nhiếp” (《沈注金匮要略·卷十六》). Tỳ khí có thể thống nhiếp huyết dịch toàn thân, khiến huyết vận hành bình thường mà không tràn ra ngoài huyết mạch. Tác dụng tỳ thống huyết được thực hiện thông qua tác dụng “khí nhiếp huyết”. Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết; khí là soái của huyết, huyết theo khí mà vận hành. Vận hóa của tỳ mạnh thì khí huyết đầy đủ, khí có thể nhiếp huyết; khí vượng thì lực cố nhiếp cũng mạnh, huyết sẽ không thoát ra ngoài mạch mà gây xuất huyết. Trái lại, vận hóa của tỳ suy giảm, nguồn hóa sinh không đủ, thì khí huyết hư; khí hư thì thống nhiếp vô lực, huyết rời mạch đạo, từ đó dẫn đến xuất huyết. Do đó có thể thấy, tỳ thống huyết thực chất là sự biểu hiện cụ thể của tác dụng khí đối với huyết, tức “tỳ thống huyết là nghĩa huyết theo tỳ khí mà lưu hành” (《医碥·血》).
Nhưng tỳ thống huyết cũng có quan hệ mật thiết với tỳ dương. “Tỳ thống huyết, sự vận hành lên xuống của huyết toàn nhờ tỳ; tỳ dương hư thì không thể thống huyết” (《血证论·脏腑病机论》). Do tỳ mất kiện vận, dương khí hư suy, không thể thống nhiếp huyết dịch, huyết không quy kinh mà gây xuất huyết, gọi là tỳ không thống huyết; lâm sàng biểu hiện như xuất huyết dưới da, tiện huyết, niệu huyết, băng lậu…, đặc biệt hay gặp xuất huyết ở phần dưới.
Tỳ không chỉ sinh huyết mà còn nhiếp huyết, có song trùng công năng “sinh huyết – thống huyết”. Vì vậy nói: “Tỳ thống huyết, tỳ hư thì không thể nhiếp huyết; tỳ hóa huyết, tỳ hư thì không thể vận hóa; đều là huyết không có nơi chủ, nên sa thoát vọng hành” (Kim Quỹ Dực Quyển Nhị《金匮翼·卷二》)。
Vì cái được đưa lên chủ yếu là tinh vi vật chất, nên nói “tỳ chủ thăng thanh”. Thăng thanh của tỳ là nói đối ứng với “vị giáng trọc”. Tỳ nên thăng thì kiện, vị nên giáng thì hòa. Tỳ khí chủ thăng và vị khí chủ giáng tạo thành một cặp mâu thuẫn thăng thanh giáng trọc: vừa đối lập vừa thống nhất, cùng hoàn thành tiêu hóa, hấp thu và phân bố thức ăn. Mặt khác, sự thăng giáng tương nhân và điều hòa cân bằng giữa các tạng phủ là yếu tố quan trọng giúp duy trì vị trí nội tạng tương đối ổn định. Tỳ khí thăng có thể giữ cho vị trí nội tạng ổn định mà không sa xuống. Tỳ thăng thanh bình thường thì thủy cốc tinh vi và các chất dinh dưỡng mới được hấp thu và phân bố bình thường, khí huyết sung mãn, sinh cơ cơ thể dồi dào. Đồng thời, tỳ khí thăng phát còn làm cho nội tạng không bị hạ sa. Nếu tỳ khí không thể thăng thanh thì thủy cốc không vận hóa được, khí huyết sinh hóa vô nguồn, có thể xuất hiện các chứng như tinh thần mệt mỏi, vô lực, choáng váng, tiêu chảy… Nếu tỳ khí hạ hãm (còn gọi trung khí hạ hãm) thì có thể thấy tiêu chảy lâu ngày, sa hậu môn, thậm chí nội tạng sa xuống…
(III) Đặc tính sinh lý của tỳ
(II) Chức năng sinh lý của can
Tác dụng chủ yếu của can chủ sơ tiết trong hoạt động sinh lý của cơ thể là:
(1) Điều sướng (điều hoà thông sướng) khí cơ: Chức năng sinh lý “can chủ sơ tiết”, nói chung liên quan đến sự điều sướng khí cơ của toàn thân. Khí cơ tức vận động thăng giáng xuất nhập của khí. Thăng giáng xuất nhập là hình thức cơ bản của tác dụng khí hóa. Cơ thể con người là một chỉnh thể luôn không ngừng diễn ra khí hóa thăng giáng xuất nhập. Quá trình thăng giáng xuất nhập của khí hóa được thực hiện thông qua hoạt động chức năng của tạng phủ. Tạng phủ kinh lạc, khí huyết tân dịch, dinh vệ âm dương của cơ thể, không gì là không nương vào khí cơ thăng giáng xuất nhập mà liên hệ với nhau, duy trì chức năng sinh lý bình thường. Công năng sơ tiết của can đối với sự cân bằng điều hòa giữa thăng giáng xuất nhập khí cơ của các tạng phủ, tổ chức toàn thân có tác dụng sơ thông điều tiết rất quan trọng. “Phàm khí hóa của tạng phủ và mười hai kinh, đều phải nhờ khí hóa của can đởm để cổ vũ, rồi mới điều sướng mà không bệnh” (Độc Y Tuỳ Bút· Quyển Tứ《读医随笔·卷四》)。Vì vậy, can sơ tiết bình thường thì khí cơ điều sướng, khí huyết hòa điều, kinh lạc thông lợi, hoạt động của tạng phủ tổ chức cũng bình thường điều hòa.
(2) Điều tiết tinh thần tình chí: “Tình chí” tức cảm tình, cảm xúc, là một loại quá trình tâm lý trong hoạt động tinh thần của con người lấy việc phản ánh biến hóa cảm xúc làm chủ. Trong Trung y, tình chí thuộc phạm trù “thần” theo nghĩa hẹp, gồm hỉ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh, cũng gọi là thất tình. Can thông qua chức năng sơ tiết mà điều sướng khí cơ, có thể điều tiết hoạt động tinh thần tình chí của con người. Hoạt động tinh thần tình chí của người ngoài do tâm thần chủ tể, còn có quan hệ mật thiết với công năng sơ tiết của can, nên có thuyết “can chủ mưu lự” (Tố Vấn Linh Lan Bí Điển Luận《素问·灵兰秘典论》)。“Mưu lự” là mưu tính, suy nghĩ, trầm tư thục lự. Can chủ mưu lự nghĩa là can phụ trợ tâm thần tham gia điều tiết các hoạt động thần kinh – tinh thần như tư duy, cảm xúc… Trong trạng thái sinh lý bình thường, can sơ tiết bình thường, can khí thăng phát, vừa không hưng phấn thái quá, cũng không ức uất, thư sướng điều đạt, thì con người có thể điều hòa tốt hoạt động tinh thần tình chí của mình, biểu hiện tinh thần khoái lạc, tâm tình thư sướng, lý trí thanh minh, tư duy mẫn tiệp, khí hòa chí đạt, huyết khí bình hòa. Nếu can mất sơ tiết thì dễ dẫn đến bất thường tinh thần tình chí: sơ tiết bất cập thì biểu hiện uất ức ít vui, đa sầu thiện lự…; sơ tiết quá mức thì biểu hiện bực bội dễ giận, đầu trướng đầu đau, mặt đỏ mắt đỏ… Vì vậy nói: “Bệnh của thất tình, tất do can khởi” (Liễu Châu Y Thoại《柳州医话》)。“Thần là con của khí, khí là mẹ của thần, hình là phòng của thần. Khí thanh thì thần sướng, khí trọc thì thần hôn, khí loạn thì thần đi” (Tống · Cao Dĩ Tôn, (Vĩ Lược Quyển Thập)《纬略卷十》)。
Can sơ tiết thất thường và tình chí thất thường, thường qua lại làm nhân quả. Can mất sơ tiết mà tình chí bất thường thì gọi là “do uất mà phát bệnh” (nhân uất trí bệnh). Do tình chí bất thường mà khiến can mất sơ tiết thì gọi là “do bệnh mà dẫn uất” (nhân bệnh trí uất).
(3) Thúc đẩy tiêu hóa hấp thu: Tỳ vị là cơ quan tiêu hóa chủ yếu của cơ thể. Vị chủ thụ nạp, tỳ chủ vận hóa. Can chủ sơ tiết là điều kiện quan trọng để duy trì tiêu hóa hấp thu bình thường của tỳ vị. Tác dụng thúc đẩy của can đối với chức năng tiêu hóa hấp thu của tỳ vị được thực hiện thông qua việc điều hòa thăng giáng khí cơ của tỳ vị, và việc bài tiết – dẫn tiết mật (đởm) mà thành.
Điều hòa thăng giáng khí cơ tỳ vị: Vị khí chủ giáng, thụ nạp và “phủ thục” thủy cốc để chuyển giao cho tỳ; tỳ khí chủ thăng, vận hóa thủy cốc tinh vi để tưới nhuần bốn phía. Tỳ thăng vị giáng cấu thành vận động tiêu hóa của tỳ vị. Can sơ tiết bình thường là điều kiện quan trọng giúp “trục thăng giáng” của tỳ vị phối hợp không rối. Can thuộc mộc, tỳ vị thuộc thổ; thổ được mộc thì điều đạt. “Tính của mộc chủ ở sơ tiết. Thực khí vào vị, toàn nhờ khí của can mộc mà sơ tiết thì thủy cốc mới hóa. Giả sử can không thể sơ tiết thủy cốc, thì các chứng trung mãn do thẩm tiết (không thông) khó tránh khỏi” ( Huyết Chứng Luận Tạng Phủ Bệnh Cơ Luận《血证论·脏腑病机论》)。Có thể thấy tiêu hóa hấp thu thức ăn có quan hệ mật thiết với công năng sơ tiết của can. Vì vậy, can sơ tiết vừa có thể giúp tỳ vận hóa, khiến khí thanh dương thăng phát, thủy cốc tinh vi thượng quy về phế; lại có thể giúp vị thụ nạp phủ thục, thúc đẩy khí trọc âm đi xuống, khiến đồ ăn nhuyễn (thực mi) hạ đạt xuống tiểu trường. Nếu can mất sơ tiết, phạm tỳ vị, tất làm tỳ vị thăng giáng thất thường: lâm sàng ngoài các triệu chứng can khí uất kết, còn có thể xuất hiện các chứng “can vị bất hòa” như vị khí không giáng (ợ hơi/ợ nóng), vùng vị quản bĩ, buồn nôn, ăn kém; đồng thời có thể thấy các chứng “can tỳ bất điều” như tỳ khí không thăng (bụng trướng, đại tiện lỏng)… Vì vậy nói: “Can khí vừa động liền thừa tỳ thổ, gây đau gây trướng, nặng thì gây tả; hoặc lại thượng phạm vị thổ, khí nghịch gây nôn; hai bên sườn đau trướng” (Tri Y Tất Biện, Luận Can Khí《知医必辨,论肝气》)。
Bài tiết và dẫn tiết mật: Đởm phụ thuộc ở can, bên trong tàng mật; mật có tác dụng thúc đẩy tiêu hóa. Mật là do “dư khí” của can tích tụ mà thành. Đúng như Đái Khởi Tông nói: “Tinh khí của đởm là do dư khí của can tràn vào đởm, nên (đởm) tàng ở giữa các diệp ngắn, kề sát mà ở, bên trong chứa tinh dịch ba hợp, dịch ấy thanh tịnh…”(Mạch Quyết San Ngộ Quyển Thượng《脉诀刊误·卷上》)。Như vậy có thể thấy, mật (đởm trấp) có nguồn từ can, được chứa ở đởm; mật bài tiết vào lòng ruột để giúp tiêu hóa và hấp thu thức ăn. Vì thế nói: “Phàm người ăn xong, tiểu trường no đầy, đầu ruột ép lên túi mật, mật thấm vào trong ruột, giúp truyền tống bã cặn” (Y Nguyên《医原》)。Chức năng sơ tiết của can bình thường thì mật có thể bài tiết và dẫn tiết bình thường, giúp ích cho công năng tiêu hóa hấp thu của tỳ vị. Nếu can khí uất kết, ảnh hưởng đến sự phân tiết và bài tiết mật, có thể gây trở ngại tiêu hóa hấp thu của tỳ vị, xuất hiện đau cạnh sườn (hiếp thống), miệng đắng, ăn vào không tiêu, thậm chí vàng da (hoàng đản)… Tóm lại, tỳ là “chí âm trong âm”; nếu không có “dương trong âm” thì không thăng; thổ có tính đôn hậu; nếu không nhờ mộc “khúc trực” thì không đạt. Can khí thăng phát, sơ đạt trung thổ, để giúp tỳ thăng thanh vận hóa, giúp vị thụ nạp và phủ thục.
(4) Duy trì vận hành khí huyết: Sơ tiết của can có thể trực tiếp ảnh hưởng đến sự điều sướng của khí cơ. Chỉ khi khí cơ điều sướng mới có thể phát huy đầy đủ tác dụng: tâm chủ huyết mạch, phế trợ tâm hành huyết, tỳ thống nhiếp huyết dịch, từ đó bảo đảm khí huyết vận hành bình thường. Vì vậy, can khí thư sướng điều đạt thì huyết dịch mới có thể theo đó mà vận hành, tàng – tiết có chừng mực. “Huyết theo khí mà đi, chu lưu không dừng” (Phong Lao Cổ Cách Tứ Đại Chứng Trị《风劳臌隔四大证治》)。Gốc của huyết ở khí: khí hành thì huyết hành, khí trệ thì huyết ứ. Nếu can mất sơ tiết, khí cơ không điều, tất sẽ ảnh hưởng vận hành khí huyết. Như khí cơ trở trệ thì khí trệ huyết ứ, có thể thấy đau châm chích vùng ngực sườn, thậm chí chưng hà tích tụ, khối u, thống kinh, bế kinh… Nếu khí cơ nghịch loạn, lại có thể khiến huyết không theo đường thường mà xuất huyết. Cái gọi là: “Huyết là bạn của khí; khí nóng thì (huyết) nóng, khí lạnh thì (huyết) lạnh; khí thăng thì (huyết) thăng, khí giáng thì (huyết) giáng; khí ngưng thì (huyết) ngưng; khí trệ thì (huyết) trệ” (Cách Trí Dư Luận Kinh Thuỷ Hoặc Tử Hoặc Hắc Luận《格致余论·经水或紫或黑论》)。
(5) Điều tiết chuyển hóa thủy dịch: Sự điều tiết chuyển hóa thủy dịch chủ yếu do phế, tỳ, thận… cùng hoàn thành, nhưng cũng có quan hệ mật thiết với can. Vì can chủ sơ tiết, có thể điều sướng khí cơ của tam tiêu, thúc đẩy chức năng của thượng – trung – hạ tam tiêu, cùng phế – tỳ – thận điều tiết chuyển hóa thủy dịch; tức là thông qua việc thúc đẩy: tỳ vận hóa thủy thấp, phế bố tán thủy tân, thận chưng hóa thủy dịch, để điều chỉnh chuyển hóa thủy dịch. Tam tiêu là thông đạo của thủy dịch chuyển hóa. “Thượng tiêu không trị thì thủy phạm cao nguyên; trung tiêu không trị thì thủy lưu trung quản; hạ tiêu không trị thì thủy loạn nhị tiện. Tam tiêu khí trị thì mạch lạc thông mà thủy đạo lợi” (Loại Kinh Tạng Tượng Loại《类经,脏象类》)。Chức năng “tư quyết độc” của tam tiêu thực chất là sự tổng hợp công năng điều tiết thủy dịch của phế, tỳ, thận… Can sơ tiết bình thường, khí cơ điều sướng, thì tam tiêu khí trị, thủy đạo thông lợi; khí thuận thì tân dịch toàn thân cũng theo đó mà thuận, nên nói: “Khí hành thì thủy cũng hành” (Huyết Chứng Luận Âm Dương Thuỷ Hoả Khí Huyết Luận《血证论·阴阳水火气血论》)。Nếu can mất sơ tiết, khí cơ tam tiêu trở trệ, khí trệ thì thủy đình, từ đó dẫn đến đàm, ẩm, thủy thũng, hoặc thủy cổ… Vì vậy nói: “Thủy là con của khí, khí là mẹ của thủy; khí hành thì thủy hành, khí trệ thì thủy trệ” (Y Kinh Tố Hồi Tập. Tiểu Tiện Nguyên Uỷ Luận《医经溯洄集·小便原委论》)。Từ đó có thể thấy, can tạng thông qua tác dụng sơ lợi điều đạt khí cơ tam tiêu tạng phủ để điều tiết hoạt động chuyển hóa thủy dịch trong cơ thể; đây chính là căn cứ lý luận của “lý khí để trị thủy”. Nhưng cần chỉ ra rằng, phép lý khí không phải là phép trị chính của thủy thũng, mà là một khâu quan trọng hỗ trợ hành thủy.
(6) Điều tiết tính và sinh sản
1 Điều lý xung nhâm: Các hoạt động sinh lý đặc thù của phụ nữ như kinh, đới, thai, sản… liên quan đến chức năng của nhiều tạng phủ, trong đó tác dụng của can rất quan trọng, xưa nay có thuyết “nữ tử lấy can làm tiên thiên”. Phụ nữ suốt đời lấy huyết làm trọng: hành kinh hao huyết, thai nghén huyết tụ dưỡng thai, sinh nở xuất huyết… đều dính dáng đến huyết, khiến nữ giới thường “dư khí mà bất túc huyết”. Xung là huyết hải, nhâm chủ bào thai; hai mạch xung nhâm liên hệ mật thiết với chức năng sinh lý nữ. Can là huyết hải; mạch xung nhâm thông với túc quyết âm can kinh và quy thuộc can. Can chủ sơ tiết có thể điều tiết hoạt động sinh lý của hai mạch xung nhâm. Can sơ tiết bình thường, khí của túc quyết âm điều sướng, xung nhâm được trợ giúp thích đáng, thì nhâm mạch thông lợi, thái xung mạch thịnh, kinh nguyệt đúng kỳ mà xuống, khí đới tiết ra bình thường, thai nghén sinh dưỡng, sinh nở thuận lợi. Nếu can mất sơ tiết khiến xung nhâm thất điều, khí huyết bất hòa, thì hình thành các bệnh kinh nguyệt, đới hạ, thai sản, cùng các rối loạn chức năng tình dục và vô sinh…
2 Điều tiết tinh thất: “Tinh thất” là nơi tàng tinh của nam giới. Nam giới theo thận khí sung thịnh mà “thiên quý” đến (vật chất thúc đẩy trưởng thành sinh dục và duy trì chức năng sinh sản), thì tinh khí tràn tiết, đầy đủ năng lực sinh sản. Sự khai hợp của tinh thất và tàng – tiết tinh dịch của nam giới liên quan đến chức năng can thận. “Chủ bế tàng là thận; tư sơ tiết là can” (Cách Trí Dư Luận Dương Hữu Dư Âm Bất Túc Luận 《格致余论阳有余阴不足论》)。Sơ tiết của can và bế tàng của thận phối hợp cân bằng thì tinh thất khai hợp vừa phải, tinh dịch bài tiết có tiết độ, khiến chức năng tính dục và sinh sản của nam giới bình thường. Nếu sơ tiết của can thất thường, tất khiến khai hợp sơ tiết thất độ: không đủ thì thấy dục vọng giảm, dương nuy, tinh ít, không con…; quá mức thì dục vọng cường thịnh, dương cường, mộng di… Vì vậy nói: “Can là dương trong âm, mạch của nó quấn quanh âm khí; mạnh thì háo sắc, hư thì đố kỵ âm, lúc lại ghét nữ tử” (Loại Kinh Tàng Tượng Loại《类经·藏象类》)。
(1) Can chủ tàng huyết: Can tàng huyết là chỉ can có chức năng chứa giữ huyết dịch, ngăn ngừa xuất huyết và điều tiết lượng huyết. Vì thế có tên gọi “can chủ huyết hải”。
Khi chức năng can tàng huyết phát sinh trở ngại, có thể xuất hiện hai tình huống: Một là huyết hư. Can huyết bất túc thì huyết phân bố khắp cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu hoạt động sinh lý, có thể xuất hiện biến đổi bệnh lý “huyết hư thất dưỡng”. Như mắt mất huyết dưỡng thì hai mắt khô sáp, mờ hoa, hoặc thành quáng gà; gân mất nuôi dưỡng thì cân mạch co rút, tê dại chi thể, co duỗi bất lợi; và phụ nữ có thể kinh nguyệt ít, thậm chí bế kinh… Hai là huyết vọng hành. Can không tàng huyết có thể phát sinh khuynh hướng xuất huyết, như thổ huyết, nục huyết (chảy máu mũi), kinh nguyệt quá nhiều, băng lậu.
Quan hệ giữa sơ tiết và tàng huyết của can: Can vừa chủ sơ tiết lại vừa chủ tàng huyết. Tàng huyết là cơ sở vật chất của sơ tiết, sơ tiết là biểu hiện chức năng của tàng huyết. Sơ tiết của can hoàn toàn dựa vào tác dụng nhu dưỡng của huyết, đồng thời lại dựa vào chức năng can bình thường mới phát huy được. Vì vậy giữa sơ tiết và tàng huyết của can có quan hệ mật thiết hỗ trợ lẫn nhau. Xét theo sơ tiết đối với tàng huyết: về sinh lý, can sơ tiết, khí cơ điều sướng thì huyết mới có thể quy tàng và điều tiết bình thường. Sự vận hành của huyết không chỉ cần tâm phế chi khí thúc đẩy và tỳ khí thống nhiếp, mà còn cần can khí điều tiết để bảo đảm khí cơ điều sướng, khiến huyết hành không đến nỗi ứ trệ. Về bệnh lý, can mất sơ tiết có thể ảnh hưởng đến sự quy tàng và vận hành của huyết. Như can uất khí trệ, khí cơ không thông thì huyết cũng theo đó mà ứ trệ, tức “khí trệ thì huyết ứ”. Nếu sơ tiết quá mức, can khí thượng nghịch, huyết theo khí nghịch, lại có thể dẫn đến xuất huyết. Xét theo tàng huyết đối với sơ tiết: về sinh lý, can chủ tàng huyết, huyết có thể dưỡng can, khiến can dương không cang, bảo đảm chức năng can chủ sơ tiết bình thường. Về bệnh lý, can tàng huyết bất túc hoặc can không tàng huyết mà xuất huyết, rốt cuộc đều dẫn đến can huyết bất túc. Can huyết bất túc, huyết không dưỡng can, sơ tiết thất chức, thì các chứng như đêm ngủ nhiều mộng, phụ nữ kinh nguyệt không điều… lần lượt xuất hiện.
(2) Can chủ sinh huyết: Can chủ sinh huyết là chỉ can tham dự vào quá trình tạo sinh huyết dịch. Can không chỉ tàng huyết mà còn có thể sinh huyết. “Can… sự sung mãn biểu hiện ở cân, để sinh huyết khí” (肝……其充在筋, 以生血气)(《素问·六节脏象论》), “Khí không hao, quy tinh về thận mà thành tinh. Tinh không tiết, thì quy tinh về can mà hóa thanh huyết” (Trương Thị Y Thông. Chư huyết môn《张氏医通·诸血门》). Qua đó có thể thấy can tham gia vào sự sinh thành huyết dịch.
Can chủ sơ tiết và can chủ sinh huyết: Can lấy huyết làm thể, lấy khí làm dụng. “Can chủ huyết, can lấy huyết để tự dưỡng; huyết đủ thì mềm nhu, huyết hư thì cương cường” (Ôn Bệnh Điều Biện《温病条辨·卷六》). Can sinh huyết, huyết đủ thì thể của can tự đầy đủ; chất cương cường nhờ đó trở thành thể nhu hòa, thông đạt tính điều đạt sinh trưởng, thì không có tai hại do thăng động quá mức. Sơ tiết và sinh huyết, can khí và can huyết, nương nhau mà dùng, động tĩnh có thường. Can huyết bất túc thì can khí hữu dư, sơ tiết quá mức, mà thành các tai họa can khí, can hỏa, can phong. Vì thế nói: “Can huyết bất túc thì thành gân co rút, thành sừng cung (co quắp như cánh cung), thành co giật, thành móng khô, thành mắt hoa, thành đầu đau, thành đau vùng hiếp lặc (cạnh sườn), thành chứng đau thiếu phúc (bụng dưới), thành đau thoát vị… các chứng” (Chất Nghi Lục《质疑录》)。
(III) Đặc tính sinh lý của can
Can khí thăng phát điều đạt mà không bị ức ngăn uất trệ thì chức năng sơ tiết của can bình thường. Chức năng sinh lý “can chủ sơ tiết” là do đặc tính can ưa thăng phát điều đạt quyết định. Vì vậy nói: “Tính của can, thích thăng mà ghét giáng, thích tán mà ghét liễm” (Độc Y Tuỳ Bút. Bình Can Giả Thư Can dã Phi Phạt Can Dã《读医随笔·平肝者舒肝也非伐肝也》), “Lấy mộc làm đức, nên thể của nó nhu hòa mà thăng; lấy tượng ứng với xuân, lấy điều đạt làm tính…; tính nó sơ tiết mà không thể bị uốn ép, ức chế” (Nội Kinh Bác Nghĩa《内经博议》)。
Ý nghĩa “can thể âm”: một, can thuộc phạm trù âm tạng, ở dưới cơ hoành nên thuộc âm; hai, can tàng âm huyết: huyết thuộc âm. Can phải nhờ âm huyết tư dưỡng mới phát huy được tác dụng sinh lý bình thường; can là cương tạng, không nhu nhuận thì không hòa.
Ý nghĩa “can dụng dương”: Một, xét theo sinh lý cơ năng của can: can chủ sơ tiết, tính ưa điều đạt, nội ký tướng hỏa, chủ động chủ thăng, xét theo thuộc tính âm dương thì thuộc dương; Hai, xét theo biến hóa bệnh lý của can: Dễ dương cang, dễ động phong. Bệnh can thường biểu hiện can dương thượng cang và can phong nội động, gây các triệu chứng như huyễn vựng, tê chi, co giật, run rẩy, “giác cung phản trương”… Khí là dương, huyết là âm; dương chủ động, âm chủ tĩnh; vì vậy gọi can “thể âm mà dụng dương”.
Can thể âm dụng dương trên thực tế khái quát quan hệ giữa hình thể cấu trúc của can và chức năng sinh lý, đồng thời vạch rõ đặc trưng chủ yếu của can trong biến hóa sinh lý và bệnh lý.
Do can có đặc điểm “thể âm dụng dương”, nên trong lâm sàng trị bệnh can: “dùng thuốc không nên cương mà nên nhu, không nên phạt mà nên hòa” (《类证治裁·卷之三》)。Thường dùng phép tư dưỡng âm huyết để ích can, hoặc dùng phép lương can, tả can… để ức chế can khí, can dương thăng động quá mức.
V/ Thận (phụ: Mệnh môn)
Thận nằm ở hai bên cột sống vùng thắt lưng, trái phải mỗi bên một quả; thận phải hơi thấp, thận trái hơi cao; hình ngoài bầu dục cong, giống như hạt đậu đũa. Cùng với bàng quang, cốt tủy, não, tóc, tai… cấu thành hệ thống thận. Chủ tàng tinh, chủ thủy dịch, chủ nạp khí; là gốc của âm dương tạng phủ trong cơ thể, là nguồn của sinh mệnh, nên gọi là “tiên thiên chi bản”. Trong ngũ hành thuộc thủy, là dương trong âm. Trong tứ thời tương ứng với mùa đông.
(một) Hình thái giải phẫu của thận
1/Vị trí giải phẫu của thận: Thận nằm ở hai bên cột sống vùng thắt lưng, trái phải mỗi bên một; thận phải hơi thấp, thận trái hơi cao. “Thận có hai quả, bám vào cột sống đốt thứ mười bốn” (Loại Chứng Trị Tài Quyển chi thủ《类证治裁·卷之首》)。
2/ Hình thái cấu trúc của thận: Thận có hai quả, hình ngoài bầu dục cong, giống như hạt đậu đũa. “Thận có hai, là nơi cư trú của tinh; sinh ở dưới đốt sống thứ mười bốn ngang cột sống, hai bên mỗi bên một thốn rưỡi; hình như đậu đũa, kề nhau mà cong bám phía ngoài cột sống; có mỡ vàng bọc, trong trắng ngoài đen” (Y Quán《医贯》)。
(2) Chức năng sinh lý của thận
1/ Thận tàng tinh: Thận tàng tinh là chỉ thận có tác dụng dự trữ và phong tàng tinh khí của cơ thể.
(1) Khái niệm và phân loại của “tinh”
1 Khái niệm “tinh”: Tinh, còn gọi tinh khí, là một phạm trù quan trọng của thuyết “khí nhất nguyên” trong triết học cổ đại Trung Quốc. Trong lịch sử phát triển của thuyết khí nhất nguyên, “tinh” và “tinh khí” được dùng để giải thích “khí”, tức tinh – tinh khí chính là khí. Khi đưa vào lĩnh vực Trung y, hình thành khái niệm “khí” và “tinh” (hoặc “tinh khí”) của Trung y: trong Trung y, khí và tinh tuy cùng thuộc phạm trù “hệ thống vật chất của sinh mệnh”, nhưng “tinh” là tên gọi chung của các vật chất tinh vi ngoài “khí”, là một khái niệm cực kỳ quan trọng với nhiều tầng ý nghĩa. Nói chung, “tinh” có nghĩa rộng và nghĩa hẹp.
“Tinh” theo nghĩa rộng là tên gọi chung của các vật chất tinh vi hữu hình cấu thành cơ thể người, duy trì sinh trưởng phát dục, sinh sản và hoạt động chức năng của tạng phủ. Vì vậy nói: “Tinh có bốn: gọi là tinh, huyết, tân, dịch” (Độc Y Tỳ Bút: Khí Huyết Tinh Thần Luận《读医随笔:气血精神论》) — chữ “tinh” thứ nhất ở đây là chỉ nghĩa rộng. “Tinh” nghĩa rộng bao gồm vật chất sinh mệnh bẩm thụ từ cha mẹ, tức “tiên thiên chi tinh”, và phần tinh từ thủy cốc do hậu thiên thu được, tức “hậu thiên chi tinh”.
“Tinh” theo nghĩa hẹp là vật chất tinh vi bẩm thụ từ cha mẹ, được tàng trữ trong thận, có tác dụng sinh dục – sinh sôi; còn gọi là “sinh dục chi tinh”.
2 Phân loại của “tinh”: Xét theo nguồn gốc, tinh có thể chia thành hai loại: tiên thiên chi tinh và hậu thiên chi tinh.
Tiên thiên chi tinh: Tiên thiên chi tinh còn gọi là “tinh của bản tạng thận”. Tiên thiên chi tinh bẩm thụ từ cha mẹ, có sẵn khi sinh ra, là vật chất nguyên thủy để sinh dục – sinh sản và cấu thành cơ thể người. “Người mới sinh, trước hết thành tinh” (Linh Khu Kinh Mạch《灵枢·经脉》), “Hai thần giao nhau, hợp mà thành hình; thường mao thân sinh, ấy gọi là tinh” (Linh Khu Quyết Khí《灵枢·决气》), “Tinh hợp thì hình mới thành; hình ấy tức là tinh; tinh tức là hình” (Cảnh Nhạc Toàn Thư Tiểu Nhi Bổ Thận Luận《景岳全书·小儿补肾论》)。Trong quá trình phát triển phôi thai, tinh là vật chất nguyên thủy cấu thành phôi, là nền tảng của sự sống, nên gọi là “tiên thiên chi tinh”. Tiên thiên chi tinh tàng ở thận; sau khi sinh ra, được hậu thiên chi tinh không ngừng bổ sung làm sung thực, trở thành vật chất cơ bản của sinh dục – sinh sản của cơ thể, nên cũng gọi là “sinh dục chi tinh”.
Hậu thiên chi tinh: Hậu thiên chi tinh còn gọi là “tinh của ngũ tạng lục phủ”. Hậu thiên chi tinh bắt nguồn từ thủy cốc tinh vi, do tỳ vị hóa sinh rồi tưới nuôi ngũ tạng lục phủ. Sau khi sinh ra, thủy cốc vào vị, qua vị “phủ thục” và tỳ “vận hóa” mà sinh thành tinh khí của thủy cốc, rồi chuyển vận đến ngũ tạng lục phủ, khiến nó trở thành “tinh của tạng phủ”. Tinh của tạng phủ sung thịnh, ngoài phần cung cấp cho hoạt động sinh lý của chính nó, phần dư còn lại thì tàng trữ vào thận để phòng khi cần. Khi ngũ tạng lục phủ cần những vật chất tinh vi này để được nuôi dưỡng, thận lại đem tinh khí đã tàng mà cấp trở lại cho ngũ tạng lục phủ. Một mặt không ngừng tàng trữ, mặt khác không ngừng cung cấp, tuần hoàn lặp lại, sinh sinh không dứt. Đó chính là quá trình và tác dụng “thận tàng tinh của ngũ tạng lục phủ”. Từ đó có thể thấy, hậu thiên chi tinh là vật chất cơ bản duy trì hoạt động sinh mệnh và thúc đẩy cơ thể sinh trưởng phát dục. Vì vậy nói: “Thận là nơi nhận tinh của ngũ tạng lục phủ mà tàng giữ; nên ngũ tạng thịnh mới có thể tiết; ấy là tinh tàng ở thận chứ không sinh ở thận. Tinh của ngũ tạng lục phủ, thận thực tàng mà chủ việc chuyển – tiết; chuyển – tiết đúng lúc thì tinh của ngũ tạng lục phủ tiếp nối không dứt; cho nên thành quẻ Khảm mà ở phương Bắc, thượng giao với tâm, đầy rồi mới tràn, là đạo sinh sinh vậy” (Di Đường Tán Ký《怡堂散记》)。
Quan hệ giữa tiên thiên chi tinh và hậu thiên chi tinh: Tiên thiên chi tinh và hậu thiên chi tinh tuy nguồn gốc khác nhau, nhưng đều tàng ở thận; hai bên nương tựa nhau, dùng cho nhau. Tiên thiên chi tinh chuẩn bị nền tảng vật chất cho hậu thiên chi tinh; hậu thiên chi tinh không ngừng nuôi dưỡng tiên thiên chi tinh. Tiên thiên chi tinh chỉ khi được hậu thiên chi tinh bổ sung tư dưỡng mới có thể phát huy đầy đủ hiệu ứng sinh lý; hậu thiên chi tinh cũng chỉ khi được tiên thiên chi tinh trợ giúp sức sống mới có thể không ngừng hóa sinh. Tức như nói “tiên thiên sinh hậu thiên, hậu thiên dưỡng tiên thiên”; hai bên hỗ trợ lẫn nhau, kết hợp chặt chẽ trong thận mà cấu thành tinh khí được thận tàng trữ. Thận là “tiên thiên chi bản”, tiếp nhận tinh khí của các tạng phủ khác rồi tàng trữ lại. Khi tinh khí của tạng phủ sung mãn thì sự sinh thành, tàng trữ và bài tiết thận tinh mới có thể bình thường. Vì vậy nói: “Tinh là bảo vật tối quý của một thân; gốc từ tiên thiên mà thành ở hậu thiên; ngũ tạng đều có nhưng quy thuộc về thận” (Y Biển Di Tinh《医碥·遗精》)。
(2) Chức năng sinh lý của tinh: Tinh khí trong thận không những có thể thúc đẩy cơ thể sinh trưởng, phát dục và sinh sôi, mà còn có thể tham dự vào sự sinh thành huyết dịch, nâng cao năng lực chống bệnh của cơ thể.
1 Thúc đẩy sinh dục – sinh sản: Thận tinh là vật chất nguyên thủy của phát triển phôi thai, lại có thể thúc đẩy sự thành thục của chức năng sinh dục. Sự sinh thành, tàng trữ và bài tiết thận tinh có vai trò quan trọng đối với việc nối dõi. Sự phát triển của cơ quan sinh dục và năng lực sinh sản của con người đều nương vào thận. Sau khi sinh ra, do tiên thiên chi tinh và hậu thiên chi tinh nuôi dưỡng lẫn nhau, từ thời ấu thơ thận tinh khí dần dần sung mãn; đến thời thanh xuân, cùng với thận tinh không ngừng sung mãn, sẽ sinh ra một loại vật chất thúc đẩy chức năng sinh dục trưởng thành gọi là “thiên quý”. Vì thế nam giới có thể sinh tinh dịch, nữ giới thì kinh nguyệt đúng kỳ đến; chức năng tính dục dần thành thục, đầy đủ năng lực sinh sản. Về sau, khi con người từ trung niên bước vào lão niên, thận tinh từ sung mãn dần dần chuyển sang hư tổn; “thiên quý” sinh ra cũng theo đó giảm đi, thậm chí dần dần hao kiệt; năng lực sinh sản cũng theo đó suy giảm cho đến mất. Điều này đầy đủ chứng tỏ thận tinh giữ vai trò quyết định đối với chức năng sinh dục, là gốc của sinh dục – sinh sôi. Nếu chức năng thận tàng tinh thất thường sẽ dẫn đến rối loạn chức năng tính dục, năng lực sinh sản giảm sút.
Vì vậy nói, nam giới: “hai tám, thận khí thịnh, thiên quý đến, tinh khí tràn tiết, âm dương hòa, nên có con”; “bảy tám… thiên quý kiệt, tinh ít, hình thể đều cực” (tức suy kiệt). Nữ giới: “hai bảy thì thiên quý đến, nhâm mạch thông, thái xung mạch thịnh, nguyệt sự đúng thời mà xuống, nên có con”; “bảy bảy, nhâm mạch hư, thái xung mạch suy ít, thiên quý kiệt, địa đạo không thông, nên hình hỏng mà không con” (Tố Vấn Thượng Cổ Thiên Chân Luận《素问·上古天真论》)。
Tóm lại, sự phát triển thành thục của cơ quan sinh dục nam nữ và năng lực sinh sản đều nương vào thận tinh sung mãn; mà sự sinh thành, tàng trữ và bài tiết tinh khí đều do thận làm chủ, nên có thuyết “thận chủ sinh dục”. Dựa vào lý luận này, “cố thận bảo tinh” trở thành một trong những phương pháp quan trọng để điều trị các rối loạn chức năng tính dục và sinh sản.
2 Thúc đẩy sinh trưởng phát dục: Sinh, trưởng, tráng, lão, dĩ (ngừng lại) là quy luật tự nhiên của đời người. Thời gian cơ thể tồn tại từ lúc sinh ra, trải qua phát dục, trưởng thành, chín muồi, lão hóa cho đến trước khi chết gọi là “thọ mệnh”, thường lấy tuổi tác làm thước đo dài ngắn. Trung y gọi thọ mệnh là “thiên niên”, “thiên thọ”, tức giới hạn thọ mệnh do tiên thiên ban cho. Khỏe mạnh trường thọ là mục tiêu mà loài người từ xưa đến nay luôn phấn đấu. “Sức khỏe là trạng thái hoàn hảo về thể chất, tinh thần và sự thích nghi xã hội, chứ không chỉ là không có bệnh tật và suy nhược” — đây là định nghĩa mới nhất của WHO về sức khỏe. Trung y từ thời Tần Hán (khoảng 2000 năm trước) đã nêu rõ: “Âm dương quân bình, để làm đầy hình thể; cửu hậu như một, gọi là bình nhân” (Tố Vấn Điều Kinh Luận《素问·调经论》); “Bình nhân là không bệnh; không bệnh thì mạch khẩu, nhân nghênh ứng với tứ thời; trên dưới tương ứng mà cùng đến; mạch của lục kinh không kết động; hàn – ôn của bản mạt cùng giữ nhau; hình nhục huyết khí tất tương xứng; ấy gọi là bình nhân” (Linh Khu Thuỷ Chung《灵枢·终始》) — “bình nhân” tức người khỏe mạnh. Sức khỏe nghĩa là âm dương cân bằng bên trong cơ thể và giữa cơ thể với ngoại cảnh; chức năng tạng phủ kinh lạc bình thường; khí huyết hòa điều; tinh thần nội thủ; hình thần hợp nhất. Sự thịnh suy của tạng phủ khí huyết liên quan trực tiếp đến mạnh yếu và thọ yểu của con người. Người lấy ngũ tạng làm gốc, mà thận là gốc của ngũ tạng. Tinh khí thận tàng là nền tảng của sinh mệnh, giữ vai trò chủ đạo trong quá trình “sinh – trưởng – tráng – lão – dĩ”. Vì vậy nói: “Thiên thọ quá độ, khí mạch thường thông mà thận khí hữu dư vậy” (Linh Khu Thiên Niên《灵枢·天年》)。Quá trình sinh trưởng lão dĩ (ngừng lại) gọi là “lộ trình sinh mệnh”. Thông thường căn cứ tuổi tác chia lộ trình sinh mệnh thành bốn giai đoạn: thiếu niên, thanh niên, trung niên và lão niên. Theo tư liệu mới nhất, từ khi sinh đến 15 hoặc 16 tuổi gọi chung là thời kỳ thiếu niên; 17 đến 44 tuổi là thời kỳ thanh niên; 45 đến 59 tuổi là thời kỳ trung niên; 60 tuổi trở lên là lão niên, trong đó 60–74 là lão niên tiền kỳ, 75–89 là lão niên, 90 tuổi trở lên là trường thọ. Theo (Hoàng Đế Nội Kinh)《黄帝内经》 ghi chép, Trung y có hai cách phân chia lộ trình sinh mệnh:
Thứ nhất, thiên (Linh Khu Thiên Niên)《灵枢·天年》 lấy đơn vị 10 tuổi mà chia: từ 10 đến 40 tuổi là giai đoạn cơ thể từ ấu niên đến tráng niên, sinh trưởng phát dục và tạng phủ khí huyết long thịnh; đến 40 tuổi là mở đầu của tạng phủ khí huyết từ thịnh chuyển suy; từ 50 tuổi bắt đầu cho đến trăm tuổi thậm chí tận thọ là giai đoạn cơ thể từ trung niên bước vào lão niên, tạng phủ khí huyết dần suy nhược, ngày càng già yếu cho đến tử vong. Tạng phủ khí huyết theo tuổi tác tăng lên mà biểu hiện biến hóa quy luật từ thịnh đến suy.
Thứ hai, thiên (Tố Vấn Thượng Cổ Thiên Chân Luận)《素问·上古天真论》 lấy “nam tám, nữ bảy” làm mốc, chia lộ trình sinh mệnh thành ba giai đoạn: một là giai đoạn phát dục của sinh mệnh: nam 8–16 tuổi, nữ 7–14 tuổi. “Đàn ông 8 tuổi, thận khí thực, tóc dài răng thay; hai tám thận khí thịnh, thiên quý đến, tinh khí tràn tiết, âm dương hòa, nên có con.” “Phụ nữ 7 tuổi, thận khí thịnh, răng thay tóc dài; hai bảy thì thiên quý đến, nhâm mạch thông, thái xung mạch thịnh, nguyệt sự đúng thời mà xuống, nên có con.” Hai là giai đoạn thân thể tráng thịnh: nam “ba tám thận khí bình, gân xương cứng mạnh, răng thật mọc mà dài đến cực; bốn tám gân xương long thịnh, cơ nhục đầy tráng.” Nữ “ba bảy thận khí bình, nên răng thật mọc mà dài đến cực; bốn bảy gân xương kiên cố, tóc dài đến cực, thân thể tráng thịnh.” Ba là giai đoạn thân thể dần suy: nam “năm tám thận khí suy, tóc rụng răng khô; sáu tám dương khí suy kiệt ở trên, mặt khô, tóc mai bạc; bảy tám can khí suy, gân không vận động, thiên quý kiệt, tinh ít, thận tạng suy, hình thể đều cực; tám tám thì răng tóc rụng.” Nữ “năm bảy dương minh mạch suy, mặt bắt đầu khô, tóc bắt đầu rụng…; sáu bảy tam dương mạch suy ở trên, mặt đều khô, tóc bắt đầu bạc; bảy bảy nhâm mạch hư, thái xung mạch suy…”
“…Thái xung mạch suy thiểu, thiên quý kiệt, địa đạo không thông, nên hình thể hư hoại mà không con.”
Sự thịnh suy của tạng phủ và tinh khí trong cơ thể, theo tuổi tác tăng lên mà biểu hiện biến hóa có quy luật: từ thịnh dần suy rồi đến kiệt. Tóm lại, trong toàn bộ quá trình sinh mệnh, do biến hóa thịnh suy của tinh khí trong thận mà xuất hiện các trạng thái sinh lý khác nhau: sinh, trưởng, tráng, lão, dĩ (ngừng). Từ thời ấu niên, thận tinh dần dần sung mãn thì có các hiện tượng sinh lý như thay răng, tóc dài… Đến tuổi thanh – tráng niên, thận tinh càng sung mãn hơn, thậm chí đạt đến cực điểm, cơ thể cũng theo đó phát dục đến thời kỳ tráng thịnh: răng thật mọc, thân thể cường tráng, gân xương khỏe mạnh. Đợi đến tuổi già, thận tinh suy thoái, hình thể cũng dần lão hóa; gân xương toàn thân vận động kém linh hoạt, răng lung lay tóc rụng, xuất hiện dáng vẻ già yếu lụ khụ. Từ đó có thể thấy, thận tinh quyết định sự sinh trưởng phát dục của cơ thể, là gốc của sinh trưởng phát dục. Nếu thận tinh hư thiếu ảnh hưởng đến sự sinh trưởng phát dục, sẽ xuất hiện trở ngại phát triển như phát dục chậm, gân xương mềm yếu…; đến tuổi trưởng thành thì biểu hiện “chưa già đã suy”, răng lung lay tóc rụng… Vì vậy nói: “Nguyên khí (thận khí, tác giả chú) là vốn có từ khi sinh ra; khí này dần lớn dần tiêu, là gốc thịnh suy của cả đời. Nguyên tinh (thận tinh, tác giả chú) cùng đến với khí, cũng dần lớn dần tiêu, mà làm ‘bạn đôi’ của nguyên khí” (Y Học Độc Thư Ký Quyển Hạ《医学读书记·卷下》)。Thận tinh có tác dụng quan trọng trong việc thúc đẩy sinh trưởng phát dục, là gốc của tính mệnh; “thận khí tuyệt thì chưa hết thiên mệnh mà chết” (Trung Tàng Kinh《中藏经》)。Vì vậy, đối với các rối loạn sinh trưởng phát dục như bệnh “ngũ nhuyễn”, “ngũ trì”… bổ thận là một trong những phương pháp điều trị quan trọng. Bổ thận điền tinh cũng là thủ đoạn quan trọng để làm chậm lão hóa và điều trị bệnh tuổi già. Trong y văn Trung y các đời, phương tễ “diên hoãn lão hóa” đa phần lấy bổ thận làm chủ. Tàng – tích giữ gìn thận tinh là nguyên tắc quan trọng của dưỡng sinh; “cố tinh học phái” là một học phái học thuật quan trọng trong dưỡng sinh học của Trung y.
3/ Tham dự vào sự sinh thành huyết dịch: Thận tàng tinh, tinh có thể sinh tủy; tinh tủy có thể hóa thành huyết. “Huyết tức thuộc về tinh; chỉ là tinh tàng ở thận, phần chứa không nhiều; còn huyết thì giàu ở xung, đi đến đâu cũng có” (Cảnh Nhạc Toàn Thư, Huyết Chứng《景岳全书,血证》); “Phàm huyết là tinh vi của thủy cốc, được chân hỏa của mệnh môn chưng hóa” (Độc Thư Tuỳ Bút Khí Huyết Tinh Thần Luận《读医随笔·气血精神论》)。Vì vậy có thuyết “nguồn của huyết ở thận”. Do đó, lâm sàng trị huyết hư thường dùng phép bổ ích tinh tủy.
4/ Chống lại ngoại tà xâm nhập: Thận tinh có tác dụng chống ngoại tà để giúp con người tránh bệnh. “Đủ tinh thì trăm bệnh không sinh; cùng (bần cùng) tinh thì muôn tà ong bướm nổi dậy” (Phùng Thị Cẩm Nang Bí Lục《冯氏锦囊秘录》)。Tinh sung túc thì sức sống mạnh, vệ ngoại kiên cố kín chặt, khả năng thích ứng mạnh, tà khó xâm; trái lại tinh hư thiểu thì sức sống yếu, vệ ngoại không vững, thích ứng kém, tà xâm phạm mà thành bệnh. Vì vậy có thuyết “tàng ở tinh thì mùa xuân không bệnh ôn” (Tố Vấn Kim Quỹ Chân Ôn Luận《素问·金匮真言论》)。Mùa đông không tàng tinh thì mùa xuân tất bệnh ôn. Năng lực chống ngoại tà của thận tinh thuộc phạm trù “chính khí”, cùng ý nghĩa với “chính khí tồn nội, tà bất khả can” và “tà chi sở tấu, kỳ khí tất hư” (“正气存内,邪不可干”“邪之所凑,其气必虚”).
Chuyển hóa thủy dịch của cơ thể gồm hai mặt: một là đưa tân dịch trong thủy cốc tinh vi có tác dụng tư dưỡng nhuận trạch tạng phủ tổ chức, phân bố khắp thân; hai là bài xuất “trọc dịch” sau khi các tạng phủ tổ chức chuyển hóa và sử dụng ra ngoài cơ thể. Hai mặt này đều phải nhờ tác dụng khí hóa của thận mới hoàn thành được.
Trong trạng thái bình thường, nước uống vào vị, do tỳ vận hóa và chuyển vận mà thượng thăng tới phế; phế tuyên phát túc giáng mà thông điều thủy đạo, khiến phần “thanh” (tân dịch hữu dụng) lấy tam tiêu làm thông đạo mà vận chuyển đến toàn thân để phát huy tác dụng sinh lý; phần “trọc” (tân dịch sau chuyển hóa) thì hóa thành mồ hôi, nước tiểu và khí… lần lượt từ lỗ chân lông, đường hô hấp, niệu đạo mà bài xuất ra ngoài, từ đó duy trì cân bằng tương đối của chuyển hóa thủy dịch trong cơ thể. Trong quá trình này, sự chưng đằng (bốc hơi lên) khí hóa của thận khiến phế, tỳ, bàng quang… phát huy chức năng sinh lý riêng của mình trong chuyển hóa thủy dịch. Thủy dịch sau khi được tạng phủ tổ chức sử dụng (thanh trung chi trọc) theo tam tiêu đi xuống quy về thận, qua khí hóa của thận mà phân thành hai phần thanh – trọc. Thanh thì lại theo tam tiêu đi lên, quy về phế mà bố tán toàn thân; trọc thì biến thành nước tiểu, hạ chuyển tới bàng quang rồi theo niệu đạo bài xuất ra ngoài; cứ thế tuần hoàn lặp lại để duy trì cân bằng chuyển hóa thủy dịch.
Tác dụng “khai – hạp” (Mở – Đóng) của thận đối với cân bằng chuyển hóa thủy dịch có ảnh hưởng nhất định. “Khai” là xuất – bài, “hạp” là đóng lại để giữ lượng dịch thể dự trữ tương đối ổn định. Trong trạng thái sinh lý bình thường, do thận âm và thận dương tương đối cân bằng, tác dụng của thận cũng điều hòa, vì vậy sự bài tiết nước tiểu bình thường. Tóm lại, chuyển hóa thủy dịch của cơ thể có quan hệ mật thiết với phế, tỳ vị, tiểu trường, đại trường, bàng quang, tam tiêu…; trong đó phế tuyên túc, tỳ vận hóa và chuyển vận, thận khí hóa là những khâu trung tâm điều tiết cân bằng chuyển hóa thủy dịch. Trong đó, lấy phế làm “tiêu”, lấy thận làm “bản”, lấy tỳ làm trụ cột trung gian. Tác dụng khí hóa của thận xuyên suốt từ đầu đến cuối của chuyển hóa thủy dịch, giữ vị trí cực kỳ quan trọng, nên có thuyết “thận chủ thủy”, “thận là thủy tạng”.
Về bệnh lý, thận chủ thủy rối loạn, khí hóa thất chức, khai hạp thất độ sẽ gây rối loạn chuyển hóa thủy dịch. Khí hóa thất thường, “quan môn” (cửa khoá) không thuận lợi, khai ít hạp nhiều (mở ít đóng nhiều) thì sự sinh thành và bài tiết nước tiểu bị trở ngại, có thể gây thiểu niệu (tiểu tiện ít), thủy thũng…; ngược lại nếu khai nhiều hạp ít (mở nhiều đóng ít) thì lại thấy tiểu nhiều, tiểu tiện nhiều lần…
Thận chủ nạp khí có ý nghĩa quan trọng đối với vận động hô hấp. Chỉ khi thận khí sung túc, nhiếp nạp bình thường, mới khiến hô hấp của phế được đều đặn, khí đạo thông suốt. Nếu chức năng nạp khí của thận suy giảm, cố nhiếp vô quyền, khí hít vào không thể quy nạp về thận, sẽ xuất hiện biến hóa bệnh lý “thận không nạp khí”: thở ra nhiều hít vào ít, khó hít vào, hễ vận động thì hen suyễn nặng thêm… Vì vậy, bệnh khái suyễn: “ở phế là thực, ở thận là hư” (Lâm Chứng Chỉ Nam Y Án Quyển Tứ《临证指南医案·卷四》) — bệnh mới phát thì trị phế, bệnh lâu ngày thì trị thận.
Thận chủ nạp khí là sự thể hiện của tác dụng “phong tàng” của thận trong vận động hô hấp. Vì vậy nói: “Hóa tinh là gốc của phong tàng” (Y Học Nhập Môn Tạng Phủ《医学入门·脏腑》)。
(1) Quan hệ giữa thận tinh, thận khí, thận âm và thận dương: Ngũ tạng đều có âm dương; xét theo vật chất và công năng thì vật chất thuộc âm, công năng thuộc dương. Công năng sinh ra từ vật chất, và vật chất biểu hiện công năng.
Thận tinh tức tinh khí mà thận tàng giữ. Nó bắt nguồn từ tiên thiên chi tinh, nhờ hậu thiên chi tinh không ngừng nuôi dưỡng; là cơ sở vật chất cho hoạt động chức năng của thận, là gốc của hoạt động sinh mệnh của cơ thể, có tác dụng cực kỳ quan trọng đối với mọi hoạt động sinh lý.
Thận khí là “khí” do thận tinh hóa sinh, thực chất chỉ các chức năng sinh lý do tinh khí của thận phát sinh. Trong Trung y, “khí” là vật chất cơ bản nhất cấu thành cơ thể và duy trì hoạt động sinh mệnh; là nền tảng vật chất của hoạt động chức năng tạng phủ kinh lạc. Khí có thuộc tính vận động; vận động của khí biểu hiện thành hoạt động chức năng của tạng phủ kinh lạc. Tạng phủ kinh lạc là khái niệm tổng hợp thống nhất biện chứng giữa cấu trúc và chức năng: tuy có ý nghĩa giải phẫu, nhưng quan trọng hơn là một “mô hình chức năng” của cơ thể, biểu thị chức năng sinh lý của tạng phủ kinh lạc. Tinh hóa thành khí, nên thận khí do thận tinh sinh ra; quan hệ giữa thận tinh và thận khí thực chất là quan hệ giữa vật chất và công năng. Để về lý luận và thực tế có thể trình bày toàn diện hiệu ứng sinh lý của thận tinh, người ta lại khái quát thận khí (tức chức năng sinh lý của thận) thành hai mặt: thận âm và thận dương.
Thận âm, còn gọi nguyên âm, chân âm, chân thủy, là gốc của âm dịch toàn thân, có tác dụng tư dưỡng, nhuận trạch đối với các tạng phủ tổ chức.
Thận dương, còn gọi nguyên dương, chân dương, chân hỏa, là gốc của dương khí toàn thân, có tác dụng thúc đẩy, ôn ấm đối với các tạng phủ tổ chức.
Thận âm và thận dương, hai bên chế ước lẫn nhau, nương tựa lẫn nhau, dùng cho nhau, duy trì cân bằng động của sinh lý cơ thể. Xét theo thuộc tính âm dương: tinh thuộc âm, khí thuộc dương, nên đôi khi cũng gọi thận tinh là “thận âm”, thận khí là “thận dương”. Ở đây “âm” và “dương” là nói theo thuộc tính vật chất và công năng.
(2) Thận âm thận dương là gốc của âm dương tạng phủ: Thận là gốc của ngũ tạng lục phủ, là “nhà” của thủy hỏa; chứa chân âm (tức mệnh môn chi thủy) để hàm dưỡng chân dương (mệnh môn chi hỏa). Âm của ngũ tạng lục phủ nếu không có thận âm thì không được tư trợ; dương của ngũ tạng lục phủ nếu không có thận dương thì không được ôn dưỡng. Vì vậy nói: “Mệnh môn (tức thận, tác giả chú) là gốc của nguyên khí, là nhà của thủy hỏa. Âm khí của ngũ tạng nếu không nhờ đó thì không tư bổ(滋); dương khí của ngũ tạng nếu không nhờ đó thì không phát” (《景岳全书·传忠录·命门余义》)。“Thủy hỏa của mệnh môn chính là nguồn hóa sinh của mười hai tạng. Cho nên tâm nhờ đó mà quân chủ sáng; phế nhờ đó mà trị tiết vận hành; tỳ vị nhờ đó mà kho lẫm sung túc; can đởm nhờ đó mà làm gốc cho mưu lự; bàng quang nhờ đó mà tam tiêu khí hóa; đại tiểu trường nhờ đó mà truyền đạo phân minh” (《类经附翼·求正录》)。Thận âm đầy thì âm của toàn thân các tạng đều đầy; thận dương mạnh thì dương của toàn thân các tạng cũng thịnh. Vì vậy nói thận âm là gốc của toàn thân các âm, thận dương là gốc của toàn thân các dương.
Trong bệnh lý, do một số nguyên nhân, cân bằng động giữa thận âm và thận dương bị phá hoại mà không tự hồi phục, sẽ hình thành biến hóa bệnh lý thận âm hư và thận dương hư. Thận âm hư biểu hiện: ngũ tâm phiền nhiệt, huyễn vựng tai ù, lưng gối đau mỏi yếu, nam di tinh, nữ mộng giao…; thận dương hư biểu hiện: tinh thần mệt mỏi, lưng gối lạnh đau, sợ lạnh tay chân lạnh, tiểu tiện bất lợi hoặc di niệu – thất cấm, cùng với nam dương nuy, nữ tử cung hàn bất dựng… tức suy giảm chức năng tính dục và các chứng thủy thũng…
Do mối liên hệ nội tại giữa thận âm và thận dương, trong quá trình bệnh biến chúng thường ảnh hưởng lẫn nhau: thận âm hư phát triển đến một mức độ nhất định có thể liên lụy thận dương, tiến triển thành âm dương lưỡng hư, gọi là “âm tổn cập dương”; thận dương hư đến một mức độ nhất định cũng có thể liên lụy thận âm, tiến triển thành âm dương lưỡng hư, gọi là “dương tổn cập âm”.
(III) Đặc tính sinh lý của thận
Tóm lại, quan hệ “thu nạp – ứng tiếp” giữa ngũ tạng và tự nhiên nhằm nói rõ rằng sự biến hóa nhịp điệu của hoạt động sinh mệnh con người có liên quan mật thiết với tự nhiên.
[Phụ] Mệnh môn
Từ “mệnh môn” thấy từ sớm trong 《Nội Kinh》, nói rằng: “Mệnh môn là mắt” (Mệnh môn giả, mục dã)(Linh Khu Căn Kết《灵枢·根结》)。Từ 《Nan Kinh》 trở đi, mệnh môn được gán nghĩa “cửa của sinh mệnh” (Sinh mệnh chi môn): là nơi tàng chứa khí tiên thiên, là nguồn của sinh hóa toàn thân, là gốc của sinh mệnh. Vì vậy mệnh môn trở thành một nội dung trong học thuyết tạng tượng, được các y gia đời sau hết sức coi trọng.
(I) Vị trí của mệnh môn
Về vị trí mệnh môn, xưa nay có nhiều tranh luận; khái quát có các thuyết sau:
(II) Chức năng của mệnh môn
Trước đời Minh, dưới ảnh hưởng câu trong 《难经·三十九难》(命门者……其气与肾通) “mệnh môn… khí của nó thông với thận”, người ta thường gộp chức năng mệnh môn một cách khái quát vào khái niệm “thận khí”, cho rằng chức năng của mệnh môn có chỗ tương đồng với chức năng của thận. Đến đời Minh, học thuyết mệnh môn được phát triển thêm. Tổng hợp luận thuật của người xưa, về chức năng mệnh môn có mấy cách nhận thức sau:
Nhìn chung nhận thức của y gia các đời về mệnh môn: xét về hình thái có tranh luận hữu hình và vô hình; xét về vị trí có phân biệt “thận phải” hay “giữa hai thận”; xét về chức năng có tranh luận “chủ hỏa” hay “không phải hỏa”. Nhưng về chức năng sinh lý chủ yếu của mệnh môn, và nhận thức rằng chức năng mệnh môn có quan hệ mật thiết thông suốt với thận, thì là thống nhất. Chúng tôi cho rằng thận dương tức “hỏa của mệnh môn”; thận âm tức cái mà Trương Cảnh Nhạc gọi là “thủy của mệnh môn”. Thận âm tức chân âm; thận dương tức chân dương, nguyên dương. Người xưa nói mệnh môn, không gì ngoài việc nhấn mạnh tầm quan trọng của âm dương trong thận.
Tiết thứ hai: Lục phủ
Lục phủ là tên gọi chung của: đởm, vị, tiểu trường, đại trường, bàng quang, tam tiêu. Chức năng sinh lý chung của chúng là “truyền hóa vật”; đặc điểm sinh lý là “tả mà không tàng”, “thực mà không thể đầy”. Đồ ăn thức uống vào miệng, qua thực quản vào vị; được vị “phủ thục”, rồi hạ truyền xuống tiểu trường; qua tiểu trường “phân thanh泌 trọc”: phần thanh (tinh vi, tân dịch) do tỳ hấp thu, chuyển lên phế rồi bố tán toàn thân để cung cấp nhu cầu hoạt động sinh mệnh của tạng phủ kinh lạc; phần trọc (bã) xuống đại trường, qua đại trường “truyền đạo” mà hình thành đại tiện thải ra ngoài; còn phế dịch thì qua khí hóa của thận mà thành nước tiểu, thấm vào bàng quang rồi bài xuất ra ngoài. Trong quá trình tiêu hóa – hấp thu – bài tiết, đồ ăn thức uống phải đi qua bảy chỗ xung yếu của ống tiêu hóa gọi là “thất xung môn”, nghĩa là bảy cửa xung yếu, “môi là phi môn, răng là hộ môn…” “Thanh quản (nắp thanh môn) là hấp môn; Dạ dày là phẫn môn; Cửa dưới của Thái thương là u môn; nơi hội của đại trường và tiểu trường là lan môn; chỗ cực dưới là phách môn; vì thế gọi là thất xung môn” (Nan kinh Tứ thập Tứ Nan《难经·四十四难》)。
Đặc tính sinh lý của lục phủ là tiếp nhận, chứa đựng và “truyền hóa” thủy cốc, có đặc tính thông giáng, hạ hành. “Lục phủ truyền hóa vật mà không trữ tàng, nên thực mà không thể đầy. Sở dĩ như vậy là: thủy cốc vào miệng thì vị thực mà tràng hư; thức ăn xuống thì tràng thực mà vị hư” (Tố Vấn Ngũ Tạng Biệt Luận《素问·五脏别论》)。Mỗi phủ đều phải kịp thời làm rỗng nội dung bên trong, mới giữ được lục phủ thông suốt, chức năng điều hòa; vì thế có thuyết “lục phủ lấy thông làm dụng, lấy giáng làm thuận”. Nhấn mạnh nổi bật hai chữ “thông”, “giáng”: thông – giáng quá mức hoặc không đủ đều thuộc trạng thái bệnh lý.
I/ Đởm
Đởm đứng đầu trong lục phủ, lại thuộc về “phủ kỳ hằng”. Hình dạng túi, như bầu treo, bám giữa các “đoản diệp” của can. Đởm thuộc dương, thuộc mộc, biểu lý với can: can là tạng, thuộc âm mộc; đởm là phủ, thuộc dương mộc. Đởm tàng trữ và bài tiết mật, chủ quyết đoán, điều tiết khí cơ của tạng phủ.
(I) Giải phẫu hình thái của đởm
Hình thái giải phẫu của đởm tương tự các phủ khác nên là một trong lục phủ; nhưng vì có đặc điểm sinh lý “tàng tinh trấp” (chứa tinh dịch), nên đởm lại thuộc một trong “kỳ hằng chi phủ”.
(II) Chức năng sinh lý của đởm
Mật tàng trong đởm, nhờ tác dụng sơ tiết của can mà được bài xuất, rót vào ruột để thúc đẩy tiêu hóa thức ăn. Nếu chức năng can đởm thất thường, mật phân tiết và bài xuất bị trở ngại, sẽ ảnh hưởng chức năng tiêu hóa của tỳ vị, xuất hiện các chứng trạng không tốt như chán ăn, bụng trướng, tiêu chảy… Nếu thấp nhiệt uẩn kết ở can đởm làm can mất sơ tiết, mật tràn ra ngoài, thấm ướt da thịt thì phát thành các chứng trạng đặc trưng như hoàng đản, với mắt vàng, thân thể có màu vàng, tiểu tiện vàng. Đởm khí lấy giáng làm thuận; nếu đởm khí bất lợi, khí cơ thượng nghịch thì có thể xuất hiện miệng đắng, nôn ra nước đắng vàng lục…
Tóm lại, “mười một tạng lấy đởm làm quyết” nhằm nói rằng trong hoạt động tư duy: can chủ mưu lự, đởm chủ quyết đoán; can đởm tương hỗ để sử dụng, chứ không phải nói đởm có tác dụng “đại chủ” của ngũ tạng lục phủ. Sự quyết đoán của đởm phải dưới sự chủ đạo của tâm mới có thể phát huy tác dụng bình thường.
(III) Đặc tính sinh lý của đởm
II/ Vị (dạ dày)
Vị là cơ quan chứa đựng thức ăn trong ổ bụng. Hình dạng cong quặp, trên nối thực quản, dưới thông tiểu trường. Chủ thụ nạp và “hủ thục” làm nhừ thủy cốc; là kho của thủy cốc tinh vi, là “bể của khí huyết”. Vị lấy thông giáng làm thuận; biểu lý với tỳ; tỳ vị thường hợp xưng là “hậu thiên chi bản”. Vị và tỳ cùng ở trung thổ, nhưng vị là táo thổ thuộc dương, tỳ là thấp thổ thuộc âm.
(I) Giải phẫu hình thái của vị
(II) Chức năng sinh lý của vị
“Vị (dạ dày) đảm nhiệm thụ nạp, nên là phủ của ngũ cốc” (Loại Kinh Tạng Tượng Loại《类经·脏象类》)。Hoạt động sinh lý của cơ thể và sự hóa sinh khí, huyết, tân dịch đều cần nương vào dinh dưỡng từ đồ ăn thức uống, vì vậy lại gọi vị là “bể của thủy cốc, khí huyết”. Chức năng vị chủ thụ nạp là nền tảng của chức năng vị chủ “hủ thục”, đồng thời cũng là nền tảng của toàn bộ chức năng tiêu hóa. Nếu vị phát sinh bệnh biến sẽ ảnh hưởng chức năng thụ nạp của vị, mà xuất hiện các triệu chứng như nạp ngốc (ăn kém), chán ăn, vùng vị quản trướng đầy bứt bối…
Mạnh hay yếu của chức năng vị chủ thụ nạp tùy thuộc vào thịnh suy của vị khí, biểu hiện ở “ăn được” hay “không ăn được”. Ăn được thì chức năng thụ nạp của vị mạnh; không ăn được thì chức năng thụ nạp của vị yếu.
Chức năng vị chủ thụ nạp và phủ thục thủy cốc phải phối hợp với chức năng tỳ chủ vận hóa thì mới hoàn thành thuận lợi. Vì vậy nói: “Tỳ là Khôn thổ (Khôn đối với Càn; Khôn là âm, Càn là dương) giúp vị khí tiêu hủ thục thủy cốc; tỳ khí không chuyển thì thủy cốc trong vị không thể tiêu mài” (Chú Giải Thương Hàn Luận《注解伤寒论》)。Tỳ vị hợp tác chặt chẽ, “vị phụ trách thụ nạp, tỳ phụ trách vận hóa, một nạp một vận” (Cảnh Nhạc Toàn Thư Ẩm Thực《景岳全书·饮食》), mới khiến thủy cốc hóa thành tinh vi để hóa sinh khí huyết tân dịch, nuôi dưỡng toàn thân; do đó tỳ vị hợp xưng là “hậu thiên chi bản”, “nguồn hóa sinh khí huyết”. Dinh dưỡng ăn uống và chức năng tiêu hóa của tỳ vị đối với sinh mệnh và sức khỏe con người cực kỳ quan trọng. Vì thế nói: “Người lấy thủy cốc làm gốc, nên tuyệt thủy cốc thì chết” ( Tố Vấn Bình Nhân Khí Tượng Luận《素问·平人气象论》)。
Trung y rất coi trọng “vị khí”, cho rằng “người lấy vị khí làm gốc” (Vị khí vi bản). Vị khí mạnh thì ngũ tạng đều thịnh; vị khí yếu thì ngũ tạng đều suy; có vị khí thì sống, không vị khí thì chết. “Vị khí” có ba hàm nghĩa:
Thứ nhất, chỉ chức năng và đặc tính sinh lý của vị. Vị là “bể của thủy cốc”, có công năng thụ nạp và hủ thục thủy cốc, lại có đặc tính “lấy giáng làm thuận, lấy thông làm dụng”. Tổng xưng các công năng và đặc tính đó gọi là vị khí. Vì vị khí ảnh hưởng chức năng toàn bộ hệ tiêu hóa, trực tiếp liên quan nguồn dinh dưỡng của toàn cơ thể, nên thịnh suy còn mất của vị khí liên quan đến hoạt động sinh mệnh và tồn vong của con người, có ý nghĩa hết sức quan trọng trong sinh hoạt sinh mệnh. Do đó khi lâm sàng trị bệnh phải luôn chú ý bảo vệ vị khí.
Thứ hai, chỉ sự phản ánh của công năng tỳ vị trên mạch tượng, tức mạch có vẻ “thung dung hòa hoãn”. Vì tỳ vị tiêu hóa ăn uống, thu lấy thủy cốc tinh vi để nuôi dưỡng toàn thân, mà thủy cốc tinh vi lại nhờ kinh mạch vận chuyển, nên thịnh suy còn mất của vị khí có thể biểu hiện trên mạch. Lâm sàng, mạch “có vị khí” lấy hòa hoãn hữu lực, không nhanh không chậm làm đặc điểm.
Thứ ba, chỉ chung tinh khí của cơ thể: “Vị khí là cốc khí, là vinh khí, là vận khí, là sinh khí, là thanh khí, là vệ khí, là dương khí” (Tỳ Vị Luận TỲ Vị Tắc Cửu Khiếu Bất Thông Luận《脾胃论·脾胃虚则九窍不通论》)。
Vị khí có thể biểu hiện ở ăn uống, rêu lưỡi, mạch tượng và sắc mặt. Thường lấy ăn uống như thường, rêu lưỡi bình thường, sắc mặt tươi nhuận, mạch thung dung hòa hoãn, không nhanh không chậm, gọi là “có vị khí”. Trên lâm sàng, thường lấy sự có hay không của vị khí làm căn cứ quan trọng để phán đoán tiên lượng cát hung: có vị khí thì sống, không vị khí thì chết. “Bảo vệ vị khí” thực chất là bảo vệ chức năng tỳ vị. Khi lâm chứng kê phương dùng thuốc cần khắc ghi “chớ làm tổn thương vị khí”; nếu vị khí đã bại thì trăm thuốc khó thi thố.
(III) Đặc tính sinh lý của vị
Vị (dạ dày) thông giáng tức là giáng trọc; giáng trọc lại là điều kiện tiên quyết của thụ nạp. Vì vậy, vị mất thông giáng có thể xuất hiện các chứng “vị mất hòa giáng” như: nạp ngốc, quản (vùng thượng vị) bứt bối; vị quản trướng đầy hoặc đau; đại tiện bí kết… hoặc các biểu hiện vị khí thượng nghịch như: buồn nôn, nôn mửa, ợ nấc, ợ hơi… Tỳ vị ở trung tiêu là then chốt của khí cơ thăng giáng toàn thân. Do đó, vị khí không giáng không chỉ trực tiếp gây “trung tiêu bất hòa”, ảnh hưởng sự thông giáng của lục phủ, mà còn có thể ảnh hưởng khí cơ thăng giáng toàn thân, từ đó phát sinh các biến hóa bệnh lý khác nhau.
Tóm lại, tính “vị thích nhuận ghét táo” chủ yếu thể hiện ở hai mặt: một là “vị lấy dương thể mà hợp âm tinh, âm tinh thì giáng” (Tứ Thánh Tâm Nguyên《四圣心源》) — vị khí muốn giáng tất phải nhờ vị âm nhuận dưỡng; hai là tính “vị thích nhuận ghét táo” cùng với “tỳ thích táo ghét thấp” của tỳ tạo thế âm dương tương tế, nhờ đó bảo đảm động thái cân bằng thăng–giáng của tỳ vị.
III/ Tiểu trường
Tiểu trường ở trong bụng, trên tiếp u môn, thông với vị; dưới nối đại trường; gồm hồi trường, không trường, thập nhị chỉ trường. Chủ “thụ thịnh hóa vật” và “bí biệt thanh trọc”( “duy trì, tiếp nhận, hấp thu và tiết ra các chất trong và đục”.). Biểu lý với tâm; thuộc hỏa, thuộc dương.
(I) Giải phẫu hình thái của tiểu trường
(II) Chức năng sinh lý của tiểu trường
Chức năng “phân thanh biệt trọc” của tiểu trường bình thường thì thủy dịch và bã cặn mỗi thứ đi đúng đường, nhị tiện bình thường. Nếu tiểu trường công năng rối loạn, thanh trọc không phân, thủy dịch quy vào bã cặn, thì có thể xuất hiện thủy cốc lẫn lộn, phân nát tiêu chảy… Do “tiểu trường chủ dịch”, nên rối loạn “phân thanh biệt trọc” của tiểu trường không chỉ ảnh hưởng đại tiện mà còn ảnh hưởng tiểu tiện, biểu hiện tiểu tiện ngắn ít. Vì vậy giai đoạn đầu của tiêu chảy thường dùng phép “lợi tiểu tiện tức là làm tốt đại tiện” để điều trị.
Thụ thịnh hoá vật và bí biệt thanh trọc của tiểu trường — tức quá trình tiêu hoá hấp thu — là giai đoạn quan trọng nhất của toàn bộ quá trình tiêu hoá. Trong quá trình này, thực mi (thực phẩm đã tiêu hoá trong dạ dày) được tiêu hoá thêm, thủy cốc được phân thành “thanh” (tức tinh vi kèm tân dịch) và “trọc” (tức bã cặn kèm phế dịch) hai phần: phần trước nhờ tỳ chuyển vận mà được hấp thu; phần sau hạ giáng vào đại trường. Chức năng tiêu hoá hấp thu của tiểu trường, trong học thuyết tạng tượng thường quy vào phạm trù “tỳ vị nạp vận”. Công năng “nạp vận” của tỳ vị thực tế bao hàm toàn bộ nội dung của sinh lý tiêu hoá hiện đại và một phần nội dung của sinh lý dinh dưỡng. Vì vậy nói: “Người nạp thủy cốc, tỳ hoá khí tinh vi mà thượng thăng, tiểu trường hoá bã cặn truyền xuống đại trường mà hạ giáng” (Y Nguyên《医原》)。Cái gọi là “tỳ hoá khí tinh vi mà thượng thăng” thực chất chính là chức năng tiêu hoá hấp thu của tiểu trường. Do đó, các biểu hiện tiêu hoá hấp thu kém của tiểu trường thuộc phạm trù “tỳ thất kiện vận”, phần nhiều luận trị từ tỳ vị.
(III) Đặc tính sinh lý của tiểu trường
Tiểu trường có đặc tính sinh lý “thăng thanh giáng trọc”: tiểu trường hoá vật và bí biệt thanh trọc, biến thủy cốc thành tinh vi và bã cặn; tinh vi nhờ tỳ thăng mà phân bố toàn thân; bã cặn nhờ tiểu trường thông giáng mà truyền xuống đại trường. Thăng giáng nương nhau, thanh trọc phân biệt, tiểu trường mới đảm nhiệm chức trách thụ thịnh hoá vật. Nếu không, thăng giáng rối loạn, thanh trọc không phân, thì sẽ thấy nôn mửa, đầy bụng, tiêu chảy… Tiểu trường thăng thanh giáng trọc thực là sự thể hiện cụ thể của tỳ thăng thanh và vị giáng trọc.
IV/ Đại trường
Đại trường ở trong bụng; cửa trên tại lan môn nối tiểu trường; đầu dưới sát hậu môn; gồm kết tràng và trực tràng. Chủ truyền hoá bã cặn và hấp thu tân dịch. Thuộc kim, thuộc dương.
(I) Giải phẫu hình thái của đại trường
(II) Chức năng sinh lý của đại trường
Đại trường mắc bệnh, truyền đạo thất thường, chủ yếu biểu hiện ở thay đổi tính chất và lượng phân, cũng như thay đổi số lần đại tiện. Nếu truyền đạo rối loạn thì sẽ xuất hiện táo bón hoặc tiêu chảy. Nếu thấp nhiệt uẩn kết ở đại trường, đại trường khí trệ, lại có thể xuất hiện đau bụng, lý cấp hậu trọng, lỵ ra mủ máu…
(III) Đặc tính sinh lý của đại trường
Trong hoạt động chức năng tạng phủ, đại trường luôn ở trạng thái không ngừng tiếp nhận cặn bã thức ăn do tiểu trường hạ xuống, đồng thời hình thành phân để bài tiết bã cặn; biểu hiện “tích tụ” và “vận tống” cùng tồn tại, “thực mà không thể mãn”, vì vậy lấy “giáng” làm thuận, lấy “thông” làm dụng. Lục phủ lấy thông làm dụng, lấy giáng làm thuận, trong đó đại trường càng nổi bật nhất. Do đó, thông giáng và hạ hành là đặc tính sinh lý quan trọng của đại trường. Khi đại trường thông giáng thất thường, đa phần do bã cặn kết tụ bên trong, bế tắc không thông, nên có thuyết “đường ruột dễ thực”(Tràng đạo dị thực).
V/ Bàng quang
Bàng quang còn gọi tịnh phủ, thủy phủ, ngọc hải, bào, niệu bào. Nằm ở bụng dưới, trong tạng phủ ở vị trí thấp nhất. Chủ tàng trữ nước tiểu và bài tiết nước tiểu; cùng thận làm biểu lý; trong ngũ hành thuộc thủy; âm dương thuộc tính là dương.
(I) Giải phẫu hình thái của bàng quang
(II) Chức năng sinh lý của bàng quang
(III) Đặc tính sinh lý của bàng quang
Bàng quang có đặc tính sinh lý “chủ khai hợp” (Mở đóng). Bàng quang là nơi thủy dịch hội tụ của cơ thể nên gọi là “phủ của tân dịch”, “quan châu đô”. Bàng quang nhờ tác dụng khai–hợp của mình để duy trì cân bằng điều hoà giữa tàng niệu và bài niệu.
Thận hợp bàng quang, khai khiếu ư nhị âm; “Bàng quang giả, châu đô chi quan, tân dịch tàng yên, khí hoá tắc năng xuất hỹ. Nhiên thận khí túc tắc hoá, thận khí bất túc tắc bất hoá. Nhân khí bất hoá, tắc thuỷ quy đại tràng nhi vi tiết tả. Xuất khí bất hoá, tắc bế tắc hạ tiêu nhi vi lung thũng. Tiểu tiện chi lợi, bàng quang chủ chi, thực thận khí chủ chi dã”(Lược dịch: Thận khí bất túc bất hoá, vì thế thuỷ về đại tràng mà thành chứng tiết tả)(《Bút Hoa Y Kính》(笔花医镜》))。Công năng trữ niệu và bài niệu của bàng quang, hoàn toàn nương vào công năng “Cố nhiếp” và “Khí hoá” của thận. Cái gọi là “Bàng quang khí hoá”, trên thực tế là thuộc tác dụng khí hoá của thận. Nếu công năng cố nhiếp và khí hoá của thận khí thất thường, thì bàng quang khí hoá thất ty, khai hợp thất quyền, có thể xuất hiện tiểu tiện bất lợi hoặc lung bế, cùng với niệu tần, niệu cấp, di niệu, tiểu tiện bất cấm…; Vì vậy nói: “Bàng quang bất lợi vi lung (bí tiểu), bất ước vi di niệu (tiểu són)”(《Tố Vấn·Tuyên Minh Ngũ Khí Thiên》(素问·宣明五气篇》))。Do đó, bệnh biến của bàng quang phần nhiều liên quan đến thận; Lâm sàng trị liệu các chứng tiểu tiện bất thường, thường “Tòng thận trị chi” (điều trị theo thận).
VI/ Tam tiêu
Tam tiêu là một danh xưng đặc hữu trong học thuyết tạng tượng. Tam tiêu là hợp xưng của thượng tiêu, trung tiêu, hạ tiêu; Là một trong lục phủ; Thuộc phủ lớn nhất trong tạng phủ, còn gọi là “Ngoại phủ”, “Cô tạng”. Chủ thăng giáng chư khí và thông hành thuỷ dịch; Trong ngũ hành thuộc Hoả; Thuộc tính âm dương là dương.
(I) Giải phẫu hình thái của Tam tiêu
Nhận thức về giải phẫu hình thái của tam tiêu, trong lịch sử có tranh luận “Hữu danh vô hình” và “Hữu danh hữu hình”. Dù là người theo “hữu hình” luận, về thực chất của tam tiêu vẫn còn tranh luận; Cho đến nay vẫn chưa có quan điểm thống nhất. Nhưng đối với nhận thức về sinh lý công năng của tam tiêu, cơ bản vẫn nhất trí.
Tam tiêu, với tư cách là một trong lục phủ, nói chung cho rằng đó là một “đại phủ” phân bố trong khoang ngực và bụng; Chỉ riêng tam tiêu là lớn nhất, không gì sánh được, nên có tên “Cô phủ”. Đúng như Trương Cảnh Nhạc nói: “Tam tiêu giả, xác hữu nhất phủ; cái tạng phủ chi ngoại, khu xác chi nội, bao la chư tạng, nhất khang chi đại phủ dã”(《Loại Kinh·Tạng Tượng Loại》(类经·脏象类》))。
Về hình thái của tam tiêu, như một vấn đề học thuật, có thể tiếp tục thảo luận; Nhưng vấn đề này đối với bản thân học thuyết tạng tượng lại không phải là chủ yếu. Bởi vì khái niệm tạng phủ khác với khái niệm tạng khí của giải phẫu học; Trung y học đem tam tiêu đơn độc liệt làm một phủ, không phải chỉ căn cứ giải phẫu, mà quan trọng hơn là căn cứ mối liên hệ của các hiện tượng sinh lý-bệnh lý mà xây dựng thành một hệ thống công năng.
Tổng quan tam tiêu: Trên cách là thượng tiêu, bao gồm tâm và phế; Dưới hoành cách đến rốn là trung tiêu, bao gồm tỳ vị; Dưới rốn đến nhị âm là hạ tiêu, bao gồm can, thận, đại tiểu trường, bàng quang, nữ tử bào… Trong đó can tạng xét theo bộ vị đáng lẽ quy về trung tiêu, nhưng do nó quan hệ mật thiết với thận, nên đem can và thận cùng quy về hạ tiêu. Công năng của tam tiêu trên thực tế là tổng thể toàn bộ công năng của ngũ tạng lục phủ.
(II) Sinh lý công năng của Tam tiêu
Trong đó, “Thượng tiêu khai phát, tuyên ngũ cốc vị, huân phu, sung cơ, trạch mao”(《Linh Khu·Quyết Khí》(灵枢·决气》)), có công về thâu bố tinh vi. Lược dịch: Thượng tiêu mở phát, lan toả tinh vi để nuôi da, cơ thịt, làm nhuận lông tóc.
Trung tiêu “Mật tao phách, chưng tân dịch, hoá kỳ tinh vi, thượng chú ư phế mạch”(《Linh Khu·Dinh Vệ Sinh Hội》(灵枢·营卫生会》)), có tác dụng tiêu hoá hấp thu và chuyển thâu. Lược dịch: Trung tiêu tiêu hoá, hấp thu, “chưng hoá” tinh vi rồi đưa lên phế để phân phối.
Hạ tiêu thì “Thành tao phách nhi câu hạ nhập đại tràng, tuần hạ tiêu nhi thẩm nhập bàng quang”(《Linh Khu·Dinh Vệ Sinh Hội》(灵枢·营卫生会》)), có tác dụng bài tiết phân và niệu. Lược dịch: Hạ tiêu đưa bã xuống đại tràng thành phân, phần nước thấm vào bàng quang thành nước tiểu.
Công năng tam tiêu vận hoá thuỷ cốc hiệp trợ tiêu hoá hấp thu là sự khái quát đối với công năng của tỳ vị, can thận, tâm phế, đại tiểu trường… trong việc hoàn thành tiêu hoá hấp thu và bài tiết thuỷ cốc. Lược dịch: Nói “Tam tiêu vận hoá” là cách gọi chung cho cả hệ tạng phủ cùng phối hợp tiêu hoá–hấp thu–vận chuyển–bài tiết.
(三) Đặc tính sinh lý của Tam tiêu
Thượng tiêu tiếp nhận thuỷ cốc tinh vi đến từ trung tiêu tỳ vị; Thông qua tâm phế mà tuyên phát phu bố, bố tán khắp toàn thân; Phát huy tác dụng dinh dưỡng nhu nhuận, như sương mù tưới thấm. Vì vậy gọi “Thượng tiêu như vụ”. Lược dịch: Tinh vi từ tỳ vị lên, nhờ tâm phế phát tán, nuôi dưỡng toàn thân như sương thấm.
Do thượng tiêu tiếp nạp tinh vi mà bố tán, nên lại gọi “Thượng tiêu chủ nạp”. Lược dịch: Thượng tiêu chủ “nhận vào và rải ra”.
Vị thụ nạp phú thục thuỷ cốc; Nhờ tỳ vận hoá mà hình thành thuỷ cốc tinh vi; Lấy đó hoá sinh khí huyết; Lại thông qua tác dụng “Thăng thanh chuyển thâu” của tỳ, đem thuỷ cốc tinh vi thượng thâu đến tâm phế để nhu dưỡng toàn thân. Lược dịch: Dạ dày nhận và làm chín; Tỳ chuyển hoá thành tinh vi rồi đưa lên trên để nuôi cơ thể.
Vì tỳ vị có sinh lý công năng phú thục thuỷ cốc, vận hoá tinh vi, nên ví như “Trung tiêu như âu”. Do trung tiêu vận hoá thuỷ cốc tinh vi, nên gọi “Trung tiêu chủ hoá”. Lược dịch: Trung tiêu chủ “hoá” (tiêu hoá, biến đổi thành tinh vi vật chất).
Hạ tiêu đem cặn bã của đồ ăn thức uống truyền tống đến đại tràng, biến thành phân, từ hậu môn bài xuất ra ngoài; Đồng thời đem phần thuỷ dịch dư thừa trong cơ thể, thông qua tác dụng khí hoá của thận và bàng quang biến thành niệu dịch, từ niệu đạo bài xuất ra ngoài. Lược dịch: Chất bã thành phân đi ra hậu môn; Nước dư nhờ thận–bàng quang khí hoá thành nước tiểu đi ra niệu đạo.
Quá trình sinh lý này có thế hướng xuống mà sơ thông, hướng ra ngoài mà bài tiết; Vì vậy gọi “Hạ tiêu như độc”. Do hạ tiêu sơ thông nhị tiện, bài tiết phế vật, nên lại gọi “Hạ tiêu chủ xuất”. Lược dịch: Hạ tiêu chủ “xuất” (cho thoát ra), chủ thông hai đường đại tiểu tiện.
Tổng hợp như trên, tam tiêu liên quan đến toàn bộ quá trình khí hoá của việc thụ nạp ẩm thực thuỷ cốc, tiêu hoá hấp thu, thâu bố và bài tiết; Vì vậy tam tiêu là thông đạo để thông hành nguyên khí, vận hành thuỷ cốc; Là sự tổng hợp công năng sinh lý của các tạng phủ trong cơ thể người; Là “Ngũ tạng lục phủ chi tổng ty”(《Loại Kinh Phụ Dực·Cầu Chính Lục》(类经附翼·求正录》))。Lược dịch: Tam tiêu là “hệ thống tổng điều phối” cho cả quá trình: Nhận–Hoá–Vận–Thải của cơ thể.
Tiết III: Phủ Kỳ hằng
Não, tuỷ, cốt, mạch, đởm, nữ tử bào, hợp xưng là “Phủ Kỳ hằng”(Đặc biệt lâu bền). Lược dịch: Đây là nhóm “phủ đặc biệt”, khác với phủ thông thường.
“Kỳ hằng” nghĩa là khác với thường lệ. Não, tuỷ, cốt, mạch, đởm, nữ tử bào đều là cơ quan tàng trữ âm tinh; Tựa tạng mà không phải tạng; Tựa phủ mà không phải phủ, nên gọi như vậy. Lược dịch: Hình thì giống phủ, nhưng chức năng lại thiên về “tàng chứa” như tạng.
“Não, tuỷ, cốt, mạch, đởm, nữ tử bào, thử lục giả, địa khí chi sở sinh dã, giai tàng ư âm nhi tượng ư địa, cố tàng nhi bất tả, danh viết kỳ hằng chi phủ”(《Tố Vấn·Ngũ Tạng Biệt Luận》(素问·五脏别论》))。Lược dịch: Sáu thứ này “tàng mà không tả”, thuộc loại cơ quan chứa giữ tinh chất.
Mã Uý lại chỉ rõ: “Não, tuỷ, cốt, mạch, đởm dữ nữ tử bào, lục giả chủ tàng nhi bất tả, thử sở dĩ tượng địa dã. Kỳ tạng vi kỳ, vô sở dữ ngẫu, nhi chí hữu hằng bất biến, danh viết kỳ hằng chi tạng”(《Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn Chú Chứng Phát Vi》(黄帝内经素问注证发微》))。Lược dịch: Chúng độc lập, không ghép cặp biểu lý như tạng phủ thường, nên gọi “kỳ” và “hằng”.
Hình thái của kỳ hằng chi phủ giống phủ, phần nhiều là cơ quan ống rỗng; Nhưng công năng giống tạng, chủ tàng âm tinh. Trong đó, trừ đởm thuộc lục phủ, các thứ còn lại đều không có biểu lý phối hợp, cũng không có ngũ hành phối thuộc, nhưng có liên quan với kỳ kinh bát mạch. Lược dịch: Chúng thiên về “chứa tinh”, không xếp đủ theo hệ ngũ hành–biểu lý như ngũ tạng lục phủ.
Trong sáu thứ: Não, tuỷ, cốt, mạch, đởm, nữ tử bào; Đởm vừa thuộc lục phủ vừa thuộc kỳ hằng chi phủ, đã thuật trong lục phủ. Cốt và mạch sẽ giới thiệu trong ngũ thể. Tiết này chỉ thuật ba thứ: Não, tuỷ, nữ tử bào. Lược dịch: Phần này tập trung vào não, tuỷ và tử cung (nữ tử bào).
一、Não
Não, còn gọi “Tuỷ hải”, “Đầu tuỷ”. Trong khí công học, não còn gọi “Nê hoàn”, “Côn Luân thiên cốc”. Não nằm sâu trong đầu, ở vị trí cao nhất của cơ thể; Ngoài là đầu mặt, trong là não tuỷ; Là nơi tinh tuỷ và thần minh hội tụ cao độ, là “Nguyên thần chi phủ”. Lược dịch: Não là trung tâm tinh–tuỷ–thần minh, được coi là “phủ của nguyên thần”.
(一) Giải phẫu hình thái của Não
Não ở trong khoang sọ, trên đến lô thóp, dưới đến phong phủ (Một huyệt của Đốc mạch, ở phần trên của đốt sống cổ C1), ở vị trí cao nhất của cơ thể. Lược dịch: Não nằm trong sọ; Giới hạn trên–dưới được mô tả theo mốc giải phẫu và huyệt vị.
Dưới phong phủ, tuỷ trong xương cột sống gọi là tuỷ sống. Tuỷ sống qua lỗ dưới “Hạng phục cốt” (Tức các đốt sống trên C6) mà thông lên não, hợp gọi là não tuỷ. Lược dịch: Tuỷ sống nối thông lên não, nên gọi chung là “não tuỷ”.
Não cùng với xương sọ hợp lại gọi là đầu; Tức “đầu” là khái xưng của đầu lâu và đầu tuỷ. Lược dịch: “Đầu” bao gồm cả phần xương sọ và phần tuỷ não bên trong.
Não do tinh tuỷ hội tập mà thành, không những tương thông với tuỷ sống; “Não giả tuỷ chi hải, chư tuỷ giai thuộc ư não, cố thượng chí não, hạ chí vĩ để, tuỷ tắc thận chủ chi”(《Y Học Nhập Môn·Thiên Địa Nhân Vật Khí Hậu Tương Ứng Đồ》(医学入门·天地人物气候相应图》))。Lược dịch: Não là “biển của tuỷ”; Các loại tuỷ đều quy về não; Trên đến não, dưới đến xương cùng-cụt, phần “tuỷ” ấy do thận chủ.
Hơn nữa còn liên quan với tinh vi của toàn thân. Vì vậy nói: “Chư tuỷ giả, giai thuộc ư não”(《Tố Vấn·Ngũ Tạng Sinh Thành》(素问·五脏生成》))。Lược dịch: Các loại tuỷ đều thuộc về não.
Đầu là nơi hội tụ của các dương, là chỗ của “thanh khiếu”; Thanh dương chi khí của cơ thể người đều thượng xuất ở các thanh khiếu. “Đầu vi nhất thân chi nguyên thủ…… kỳ sở chủ chi tạng, tắc dĩ đầu chi ngoại xác bao tàng não tuỷ”(《Ngụ Ý Thảo·Quyển Nhất》(寓意草·卷一》))。Lược dịch: Đầu là “thủ lĩnh” của toàn thân; Bên ngoài là vỏ não bao chứa não tuỷ.
Ngoài là xương sọ, trong là não tuỷ, hợp lại gọi là đầu. Đầu ở vị trí cao nhất của thân người, là nơi thần của con người cư trú; Khí huyết của mười hai kinh mạch và ba trăm sáu mươi lăm lạc đều hội tụ ở đầu. Vì vậy gọi đầu là “Chư dương chi hội” (tụ hội của chư dương0. Lược dịch: Đầu là nơi tụ khí huyết kinh lạc; Vì vậy được coi là chỗ hội của dương khí.
(二) Sinh lý công năng của Não
Trong văn hoá truyền thống Trung Hoa, nguyên khí, nguyên tinh, nguyên thần gọi là “Tiên thiên chi nguyên”. “Thần” theo nghĩa hẹp lại chia thành nguyên thần, thức thần và dục thần. Nguyên thần đến từ tiên thiên, gọi là tiên thiên chi thần; “Tiên thiên thần, nguyên thần dã”(《Võ Thuật Hội Tông》(武术汇宗》)), “Nguyên thần, nãi bản lai linh thần, phi tư lự chi thần”(《Thọ Thế Truyền Chân》(寿世传真》))。Lược dịch: Nguyên thần là “linh thần vốn có”, không phải cái thần do suy nghĩ mà thành.
Trước khi người sinh ra, hình thể đã đầy đủ; Hình đầy đủ thì thần sinh. Người bắt đầu sinh trước thành tinh; Tinh thành thì não tuỷ sinh. Thần theo hình mà sinh trước khi ra đời, tức là nguyên thần. Nguyên thần tàng ở trong não, là chủ tể của sinh mệnh. “Nguyên thần, tức ngô chân tâm trung chi chủ tể dã”(《Lạc Dục Đường Ngữ Lục》(乐育堂语录》))。Lược dịch: Nguyên thần là chủ soái của sinh mệnh, trú ở não.
Nguyên thần còn thì có sinh mệnh; Nguyên thần bại thì người liền chết: Đắc thần tắc sinh, thất thần tắc tử. Vì não là phủ của nguyên thần, nguyên thần là then chốt của sinh mệnh, nên “Não bất khả thương; nhược châm thích thời, thích đầu, trúng não hộ, nhân não lập tử”(《Tố Vấn·Thích Cấm Luận》(素问·刺禁论》)), “Châm nhân não tắc chân khí tiết, cố lập tử”(《Loại Kinh·Châm Thích Loại》(类经·针刺类》))。Lược dịch: Não bị tổn thương hoặc châm trúng vùng nguy hiểm có thể khiến khí thoát, tử vong tức thì.
“Não vi nguyên thần phủ, tinh tuỷ chi hải, thực ký ức sở bằng dã”(《Loại Chứng Trị Tài·Quyển Chi Tam》(类证治裁·卷之三》))。Lược dịch: Não là biển tinh tuỷ, là chỗ nương của trí nhớ.
Hoạt động tư duy ý thức này là hoạt động “tư lự thức kiến” có được sau sinh, dựa trên nền tảng công năng của nguyên thần, thuộc phạm trù thức thần. Thức thần còn gọi “tư lự chi thần”, là hậu thiên chi thần. Vì vậy nói: “Não trung vi nguyên thần, tâm trung vi thức thần. Nguyên thần giả, tàng ư não, vô tư vô lự, tự nhiên hư linh dã. Thức thần giả, phát ư tâm, hữu tư hữu lự, linh nhi bất hư dã”(《Y Học Trung Trung Tham Tây Lục·Nhân Thân Thần Minh Thuyên》(医学衷中参西录·人身神明诠》))。Lược dịch: Nguyên thần ở não, “tĩnh mà linh”; Thức thần phát ở tâm, “có suy nghĩ”.
Tình chí hoạt động là một hình thức phản ứng của con người đối với kích thích ngoại giới, cũng là một loại hoạt động tinh thần, liên quan đến nhu cầu tâm-thân như tình cảm, cảm xúc, dục vọng…; Thuộc phạm trù dục thần. Lược dịch: Cảm xúc và ham muốn thuộc “dục thần”.
Tóm lại, não có công năng tinh thần, ý thức, tư duy, là đầu mối của hoạt động tinh thần-ý thức-tư duy; “Vi nhất thân chi tông, bách thần chi hội”(《Tu Chân Thập Thư》(修真十书》))。Lược dịch: Não là “gốc” của toàn thân, nơi hội của trăm thần.
Công năng não chủ tinh thần ý thức bình thường thì tinh thần sung mãn, ý thức rõ ràng, tư duy linh mẫn, trí nhớ tốt, ngôn ngữ rõ ràng, tình chí bình thường; Nếu không thì xuất hiện thần minh công năng dị thường. Lược dịch: Não rối loạn thì thần chí và nhận thức rối loạn.
“Lưỡng nhĩ thông não, sở thính chi thanh quy não; lưỡng mục hệ như tuyến trường ư não, sở kiến chi vật quy não; tỵ thông ư não, sở văn hương xú quy ư não; tiểu nhi chu tuế não tiệm sinh, thiệt năng ngôn nhất nhị tự”(《Y Lâm Cải Thác》(医林改错》))。Lược dịch: Nghe–nhìn–ngửi đều “quy về não”; Trẻ lớn dần thì não phát triển, nói năng mới rõ.
Não là phủ của nguyên thần, tán “động giác chi khí” ư cân nhi đạt bách tiết, là then chốt liên kết toàn thân, khiến thân thể vận động. Não thống lĩnh chi thể, liên quan chặt chẽ với vận động chi thể. “Não tán động giác chi khí, quyết dụng tại cân; đệ não cự thân viễn, bất cập dẫn cân dĩ đạt tứ chi; phục đắc cảnh tiết lữ tuỷ, liên não vi nhất, nhân biến cập yên”(《Nội Kính》(内镜》))。Lược dịch: Não phát “khí động giác” qua hệ gân và tuỷ sống để đến tứ chi, giúp vận động.
Não tuỷ sung mãn thì thân thể nhẹ, cường kình hữu lực; Nếu không thì (công năng) thất thường, bất luận hư thực, đều có thể biểu hiện: Thính giác thất thông, thị vật bất minh, khứu giác bất linh, cảm giác dị thường, vận động tiêu thất … Lược dịch: Não suy hay rối loạn đều có thể gây giảm giác quan và rối loạn vận động.
Tổng quát, não thực thì thần toàn. “Não giả nhân thân chi đại chủ, hựu viết nguyên thần chi phủ”; “Não khí cân nhân ngũ quan tạng phủ, dĩ tư thị thính ngôn động”; “Nhân thân năng tri giác vận động, cập năng ký ức cổ kim, ứng đối vạn vật giả, vô phi não chi quyền dã”(《Y Dịch Nhất Lý》(医易一理》))。Lược dịch: Mọi năng lực cảm giác–vận động–trí nhớ–ứng đối đều do “quyền” của não.
(三) Quan hệ giữa Não và Ngũ tạng
Học thuyết tạng tượng đem sinh lý-bệnh lý của não thống nhất quy về tâm mà phân thuộc ngũ tạng; Cho rằng tâm là “Quân chủ chi quan”, là đại chủ của ngũ tạng lục phủ, là nơi thần minh phát xuất, là chỗ tinh thần cư trú; Do đó đem hoạt động tinh thần, ý thức, tư duy thống quy về tâm, gọi là “Tâm tàng thần”. Nhưng lại đem thần phân thành: Thần, hồn, phách, ý, chí… Lược dịch: Trên lý luận tạng tượng, “tâm” được dùng như trung tâm quy nạp hoạt động thần minh; Đồng thời lại chia thần thành 5 mặt để phối về ngũ tạng.
78
Ngũ chủng bất đồng biểu hiện, phân biệt quy thuộc về tâm, can, phế, tỳ, thận ngũ tạng, gọi là “Ngũ thần tạng”. Lược dịch: “Thần” được chia thành 5 mặt, lần lượt thuộc 5 tạng, nên gọi hệ “ngũ thần tạng”.
Thần tuy phân thuộc ngũ tạng, nhưng quan hệ mật thiết hơn với tâm, can, thận; Đặc biệt lấy thận là quan trọng nhất. Bởi vì tâm chủ thần chí; Tuy ngũ tạng đều tàng thần, nhưng đều dưới sự thống lĩnh của tâm mà phát huy tác dụng. Can chủ sơ tiết, lại chủ mưu lự, điều tiết tinh thần tình chí; Thận tàng tinh, tinh sinh tuỷ, tuỷ tụ ư não, cho nên sinh lý của não với thận đặc biệt mật thiết. Thận tinh sung mãn, tuỷ hải đắc dưỡng, não phát dục kiện toàn, thì tinh lực sung phái, nhĩ thông mục minh (tai thính mắt sáng), tư duy mẫn tiệp (nhanh nhẹn) , động tác linh xảo (khéo léo). Nếu thận tinh khuy thiểu, tuỷ hải thất dưỡng, não tuỷ bất túc, có thể thấy đầu vựng, kiện vong, nhĩ minh; Nặng thì trí nhớ giảm, tư duy trì độn… các chứng. Lược dịch: Tâm thống lĩnh thần chí; Can điều khí–tình chí; Thận chủ tinh sinh tuỷ nuôi não; Thận tinh đủ thì não khoẻ, thiếu thì chóng mặt–hay quên–ù tai, nặng hơn là giảm trí nhớ, chậm chạp.
Công năng của não lệ thuộc ngũ tạng; Ngũ tạng công năng vượng thịnh, tinh tuỷ sung mãn, thanh dương thăng phát, khiếu hệ thông sướng, thì mới có thể phát huy sinh lý công năng ấy. Lược dịch: Muốn não hoạt động tốt phải nhờ ngũ tạng mạnh, tinh tuỷ đủ, thanh dương lên được, khiếu lạc thông.
Tâm não tương thông: “Tâm não tức tức tương thông, kỳ thần minh tự trạm nhiên trường tỉnh”(《Y Học Trung Trung Tham Tây Lục, Hàm Kinh Điên Cuồng Môn》(医学衷中参西录,痫痉癫狂门》))。Tâm có “Huyết nhục chi tâm” và “Thần minh chi tâm”; Huyết nhục chi tâm tức tim. “Thần minh chi tâm…… chủ tể vạn sự vạn vật, hư linh bất muội”(《Y Học Nhập Môn·Tạng Phủ》(医学入门·脏腑》)), thực chất là não. Tâm chủ thần minh, não vi nguyên thần chi phủ; Tâm chủ huyết, thượng cung ư não; Huyết túc tắc não tuỷ sung mãn; Vì vậy tâm với não tương thông. Lâm sàng, não bệnh có thể “tòng tâm” luận trị, hoặc tâm não đồng trị. Lược dịch: “Tâm” (thần minh) thực chất quy về công năng não; Tim nuôi não bằng huyết; Vì thế chữa bệnh não có thể theo tâm, hoặc chữa cả tâm và não.
Não phế tương hệ: Phế chủ nhất thân chi khí, triều bách mạch, trợ tâm hành huyết. Phế công năng bình thường thì khí sung huyết túc, tuỷ hải hữu dư; Vì vậy não với phế có quan hệ mật thiết. Cho nên trên lâm sàng, não bệnh có thể tòng phế luận trị. Lược dịch: Phế chủ khí giúp huyết vận hành; Khí huyết đủ thì tuỷ hải đầy; Vì vậy có thể chữa não bệnh từ phế.
Não tỳ tương quan: Tỳ vi hậu thiên chi bản, khí huyết sinh hoá chi nguyên, chủ thăng thanh. Tỳ vị kiện vượng, huân chưng phú thục ngũ cốc, hoá nguyên sung túc, ngũ tạng an hoà, cửu khiếu thông lợi, thì thanh dương xuất thượng khiếu mà thượng đạt ư não. Tỳ vị hư suy thì cửu khiếu bất thông, thanh dương chi khí bất năng thượng hành đạt não mà não thất sở dưỡng. Vì vậy, tòng tỳ vị nhập thủ, ích khí thăng dương là một trong những phương pháp chủ yếu trị não bệnh. Lý Đông Viên xướng “Tỳ vị hư tắc cửu khiếu bất thông luận”, khai phát tiên hà của phép “phát tỳ vị thanh dương chi khí” để trị não bệnh. Lược dịch: Tỳ vị mạnh thì “thăng thanh” lên đầu nuôi não; Tỳ vị hư thì thanh dương không lên được, não thiếu dưỡng; Do đó ích khí thăng dương từ tỳ vị là pháp quan trọng.
Can não tương duy: Can chủ sơ tiết, điều sướng khí cơ, lại chủ tàng huyết; Khí cơ điều sướng, khí huyết hoà điều, thì não thanh thần thông. Nếu sơ tiết thất thường, hoặc tình chí thất điều, hoặc thanh khiếu bế tắc, hoặc huyết dật ư não, tức “Huyết chi dữ khí tịnh tẩu ư thượng nhi vi đại quyết”; Nếu can thất tàng huyết, não thất sở chủ, hoặc thần vật vi lưỡng, hoặc biến sinh tha tật. Lược dịch: Can điều khí và tàng huyết; Khí huyết điều thì đầu óc sáng; Rối loạn sơ tiết/tình chí hoặc huyết nghịch lên não có thể gây hôn quyết, rối loạn thần chí và sinh bệnh khác.
Não thận tương tế: Não vi tuỷ hải, tinh sinh tuỷ, thận tàng tinh; “Tại hạ vi thận, tại thượng vi não, hư tắc giai hư”(《Y Biển·Quyển Tứ》(医碥·卷四》))。Cho nên thận tinh sung thịnh thì não tuỷ sung mãn; Thận tinh khuy hư thì tuỷ hải bất túc mà biến sinh chư chứng. “Não vi tuỷ hải…… tuỷ bản tinh sinh, hạ thông đốc mạch, mệnh hoả ôn dưỡng, tắc tuỷ ích chi”, “Tinh bất túc giả, bổ chi dĩ vị, giai thượng hành chí não, dĩ vi sinh hoá chi nguyên”(《Y Thuật》(医述》 dẫn 《Y Tham》(医参》))。Vì vậy, bổ thận điền tinh ích tuỷ là phương pháp quan trọng để trị não bệnh. Lược dịch: Thận tinh là gốc sinh tuỷ nuôi não; Thận hư thì tuỷ hải thiếu; Do đó bổ thận, bổ tinh, ích tuỷ là trọng pháp.
Tổng quát, học thuyết tạng tượng cho rằng ngũ tạng là một hệ thống chỉnh thể; Hoạt động thần chí tuy phân thuộc ngũ tạng nhưng lấy tâm làm chủ đạo; Não tuy là “Nguyên thần chi phủ” nhưng não lệ thuộc ngũ tạng; Sinh lý-bệnh lý của não liên quan chặt chẽ với ngũ tạng. Vì vậy não bệnh cũng tòng tạng phủ luận trị; Quan hệ với thận tuy trọng nhưng không thể chỉ quy trách riêng thận. Đối với các bệnh tinh thần–ý thức–tư duy thuộc tinh thần tình chí, tuyệt không thể đơn giản quy kết thành bệnh biến “tâm tàng thần” mà cho rằng không liên quan bốn tạng còn lại; Đối với bệnh biến của não cũng không thể chỉ trách thận mà cho rằng không liên quan bốn tạng còn lại. Lược dịch: Bệnh Thần chí và não bệnh phải nhìn theo “ngũ tạng phối hợp”; Không được chỉ đổ hết cho tâm hoặc chỉ đổ hết cho thận.
二、Tuỷ
Tuỷ là một loại vật chất dạng cao trong khoang xương; Là hợp xưng của não tuỷ, tuỷ sống và tuỷ xương. Tuỷ do tiên thiên chi tinh hoá sinh, do hậu thiên chi tinh sung dưỡng, có công năng dưỡng não, sung cốt, hoá huyết. Lược dịch: Tuỷ là “chất cao” trong xương; Do tinh hoá sinh và được nuôi bởi hậu thiên; Nuôi não, làm đầy xương, giúp sinh huyết.
(一) Giải phẫu hình thái của Tuỷ
Tuỷ là một loại vật chất dạng cao trong khoang xương. Do phân bố ở các bộ vị khác nhau trong cơ thể người, nên tên gọi cũng khác. Tuỷ có phân: Tuỷ xương, tuỷ sống và não tuỷ. Tuỷ tàng ở các xương nói chung gọi là tuỷ xương. Tàng trong ống sống gọi là tuỷ sống; Tuỷ sống qua lỗ xương dưới “Hạng hậu phục cốt” (chỉ các đốt sống trên C6) mà thông lên não; Phần tuỷ hội tàng trong não gọi là não tuỷ. Vì vậy nói: “Não vi tuỷ hải, … nãi tụ tuỷ xứ, phi sinh tuỷ chi xứ. Cứu kỳ bản nguyên, thực do thận trung chân âm chân dương chi khí, uẩn nhưỡng hoá hợp nhi thành; Duyên đốc mạch thượng thăng nhi quán chú ư não”(《Y Học Trung Trung Tham Tây Lục·Não Khí Cân Biện》(医学衷中参西录·脑气筋辨》))。Lược dịch: Não là nơi “tụ tuỷ” chứ không phải nơi “sinh tuỷ”; Tuỷ gốc ở thận (chân âm chân dương), theo đốc mạch đi lên mà rót vào não.
Tuỷ sống và não tuỷ là thượng hạ thăng giáng, bỉ thử giao thông, hợp xưng là não tuỷ sống. Lược dịch: Não tuỷ và tuỷ sống thông nhau, lên xuống qua lại, gọi chung là “não–tuỷ sống”.
Cho nên Hoạt Bá Nhân nói: “Tuỷ tự não hạ chú ư Đại Chử”(Tên huyệt kinh của Túc Thái Dương Bàng Quang, ở lưng, cạnh mỏm gai đốt sống ngực T1 lệch 1 thốn 5 phân; Tác giả chú), “Đại Chử thẩm nhập tích tâm, hạ quán vĩ để, thẩm chư cốt tiết”(《Nan Kinh Bản Nghĩa》(难经本义》))。Lược dịch: Tuỷ từ não rót xuống huyệt Đại Chử, thấm vào “tích tâm” (tuỷ sống), chạy xuống đến xương cùng–cụt, rồi thấm vào các khớp xương.
(二) Sinh lý công năng của Tuỷ
Não được tuỷ nuôi dưỡng, não tuỷ sung mãn, não lực sung phái, thì công năng của nguyên thần vượng thịnh, nhĩ thông mục minh (tai thính mắt sáng), thể kiện thân cường. Vì vậy nói: “Nội thận chi mệnh môn, vi sinh dưỡng não chi nguyên khí dã. Kỳ tinh trung chi tinh khí, thượng dưỡng não thần; Tinh trung chi nhu dịch, thống dưỡng bách hài; Kỳ dịch xuất não, do hạng quán đốc nhập tích, bàng lạc toàn thể”(《Y Kinh Ngọc》(医经玉》))。Lược dịch: Mệnh môn (thuộc thận) là nguồn nguyên khí nuôi não; Tinh khí nuôi thần nơi não; Nhu dịch nuôi trăm xương khớp; Dịch từ não theo cổ vào Đốc mạch xuống tuỷ sống rồi lan khắp thân.
Tiên thiên bất túc hoặc hậu thiên thất dưỡng, khiến thận tinh bất túc, không thể sinh tuỷ sung não, có thể dẫn đến tuỷ hải không hư, xuất hiện đầu vựng nhĩ minh, lưỡng nhãn hôn hoa, yêu cảnh toan nhuyễn, ký ức giảm thoái; Hoặc trẻ em phát dục trì hoãn, thóp chậm khép, thân thể thấp bé, trí lực và động tác trì độn… Lược dịch: Thận tinh thiếu thì không sinh đủ tuỷ nuôi não; Người lớn chóng mặt–ù tai–mờ mắt–đau lưng mỏi gối–giảm trí nhớ; Trẻ nhỏ chậm lớn, thóp đóng muộn, thấp bé, chậm trí và chậm vận động.
Thận tinh sung túc, cốt tuỷ sinh hoá hữu nguyên, xương được tuỷ nuôi dưỡng, thì sinh trưởng phát dục bình thường, mới giữ được tính vững mạnh kiên cố. Vì vậy nói: “Cái tuỷ giả, thận tinh sở sinh; Tinh túc tắc tuỷ túc; Tuỷ tại cốt nội, tuỷ túc tắc cốt cường; sở dĩ năng tác cường nhi tài lực quá nhân dã”(《Trung Tây Hội Thông Y Kinh Tinh Nghĩa·Thượng Quyển》(中西汇通医经精义·上卷》))。Lược dịch: Tinh đủ thì tuỷ đủ; Tuỷ đủ thì xương chắc khoẻ, sức lực mạnh.
Nếu thận tinh khuy hư, cốt tuỷ thất dưỡng, thì sẽ thấy xương cốt giòn yếu vô lực, hoặc phát dục bất lương… Lược dịch: Thận tinh hư thì tuỷ không nuôi xương, gây yếu xương hoặc chậm phát triển.
Có thể thấy Trung y học đã nhận thức tuỷ xương là cơ quan tạo huyết; Tuỷ xương có thể sinh huyết; Tinh tuỷ là nguồn để hoá huyết. Do đó, chứng huyết hư thường có thể dùng phép “Bổ thận điền tinh” để trị. Lược dịch: Huyết hư có thể trị bằng bổ thận–bổ tinh để sinh tuỷ, sinh huyết.
(三) Quan hệ giữa Tuỷ và Ngũ tạng
“Thận chủ thân chi cốt tuỷ”(《Tố Vấn·Lũ Luận》(素问·瘘论》)); Thận sinh tuỷ; “Thận bất sinh tắc tuỷ bất năng mãn”(《Tố Vấn·Nghịch Điều Luận》(素问·逆调论》))。Tuỷ do thận tinh hoá sinh; Thịnh suy của tinh khí trong thận có quan hệ mật thiết với đầy vơi của tuỷ. Lược dịch: Thận là gốc sinh tuỷ; Thận kém thì tuỷ không đầy.
Tỳ vị là hậu thiên chi bản, khí huyết sinh hoá chi nguyên; “Ngũ cốc chi tinh dịch hoà hợp nhi vi cao giả, nội thẩm ư cốt không, bổ ích não tuỷ”(《Linh Khu·Ngũ Lung Tân Dịch Biệt》(灵枢·五癃津液别》))。Thuỷ cốc tinh vi hoá mà vi huyết; Tuỷ có thể sinh huyết, huyết cũng sinh tuỷ. Vì vậy tuỷ đầy vơi cũng liên quan tỳ vị. Lược dịch: Tỳ vị hoá tinh vi của ngũ cốc thành “cao” thấm vào xương để bổ não tuỷ; Huyết và tuỷ hỗ sinh; Nên tuỷ cũng liên quan tỳ vị.
Khí, huyết, tinh, tuỷ có thể hỗ sinh, nên tuỷ với ngũ tạng đều có liên quan; Trong đó thận là trọng yếu nhất. Lược dịch: Tuỷ liên hệ toàn hệ tạng phủ, nhưng trọng tâm vẫn là thận.
三、Nữ tử bào (Phụ: Tinh thất)
Nữ tử bào còn gọi bào cung, tử cung, tử tạng, bào tạng, tử xứ, huyết tạng; Ở chính giữa tiểu phúc; Là cơ quan sinh dục trong của nữ giới; Có tác dụng chủ trì nguyệt kinh và thai dục. Lược dịch: Nữ tử bào là tử cung; Quản kinh nguyệt và nuôi thai.
(一) Giải phẫu hình thái của Nữ tử bào
Nữ tử bào ở tiểu phúc, sau bàng quang, trước trực tràng; Hạ khẩu (tức bào môn, còn gọi tử môn) nối với âm đạo; Hình như quả lê lật ngược. Lược dịch: Tử cung nằm giữa hạ bụng; Sau bàng quang, trước trực tràng; Cổ tử cung thông âm đạo; Dáng lê úp.
(二) Sinh lý công năng của Nữ tử bào
(三) Quan hệ giữa Nữ tử bào và Tạng phủ Kinh lạc
Sinh lý công năng của nữ tử bào có quan hệ mật thiết với tạng phủ, kinh lạc, khí huyết. Nữ tử bào chủ trì nguyệt kinh và thai dục, là hiện tượng sinh lý bình thường do tạng phủ, kinh lạc, khí huyết tác dụng lên bào cung. Lược dịch: Kinh nguyệt và mang thai là kết quả phối hợp của tạng phủ–kinh lạc–khí huyết tác động lên tử cung.
(1) Nữ tử bào và Can: Can chủ sơ tiết mà tàng huyết, là then chốt điều tiết khí huyết toàn thân. Tác dụng sinh lý chủ yếu của nữ tử bào nằm ở “tàng” và “tiết” của huyết. Can là huyết hải, chủ tàng huyết, là gốc của kinh huyết phụ nữ. Can huyết sung túc, tàng huyết công năng bình thường, can huyết hạ chú huyết hải thì xung mạch thịnh mãn, huyết hải sung doanh. Can chủ sơ tiết, điều sướng khí cơ; Can khí điều đạt, sơ tiết bình thường thì khí cơ điều sướng mà nhâm mạch thông, thái xung mạch thịnh, nguyệt sự đúng thời mà hạ. Vì vậy, quan hệ giữa can và nữ tử bào chủ yếu thể hiện ở phương diện nguyệt kinh. Nữ tử lấy huyết làm thể, lấy khí làm dụng; Kinh, đới, thai, sản là hình thức biểu hiện cụ thể. Kinh, thai, sản, nhũ của nữ tử không gì không liên quan khí huyết, không gì không nương vào công năng can tàng huyết và sơ tiết; Nên có thuyết “Nữ tử dĩ can vi tiên thiên” (Tạng Can là tiên thiên của người nữ)(《Lâm Chứng Chỉ Nam Y Án·Quyển Cửu》(临证指南医案·卷九》))。Lược dịch: Can tàng huyết và sơ tiết khí cơ nên quyết định kinh nguyệt; Phụ nữ “lấy huyết làm gốc”, mà huyết lại liên hệ mạnh với can, nên nói “nữ lấy can làm tiên thiên”.
(2) Nữ tử bào và Tỳ: Tỳ chủ vận hoá, chủ sinh huyết thống huyết, là nguồn sinh hoá khí huyết. “Huyết giả thuỷ cốc chi tinh khí, hoà điều ư ngũ tạng, sái trần ư lục phủ; Nữ tử tắc thượng vi nhũ trấp, hạ vi nguyệt kinh”. Quan hệ giữa nữ tử bào và tỳ chủ yếu biểu hiện ở hai mặt: Hoá sinh kinh huyết và cố nhiếp kinh huyết. Tỳ khí kiện vượng, hoá nguyên sung túc, thống nhiếp hữu quyền thì kinh huyết tàng tiết bình thường. Lược dịch: Tỳ tạo nguồn khí huyết từ ăn uống và giữ huyết trong mạch; Tỳ mạnh thì kinh huyết sinh đủ và giữ được, tàng–tiết đúng mức.
(3) Nữ tử bào và Thận: Thận là tiên thiên chi bản, chủ tàng tinh, sinh tuỷ. Thịnh suy tinh khí trong thận chủ tể sinh trưởng phát dục và năng lực sinh sản. Quan hệ thận với nữ tử bào chủ yếu thể hiện ở “thiên quý” đến–cạn và ở kinh nguyệt–thai dục. “Thiên quý giả, âm tinh dã; Cái nam nữ chi tinh giai chủ thận thuỷ, cố giai khả xưng vi thiên quý dã”(《Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn Chú Chứng Phát Vi》(黄帝内经素问注证发微》))。Thiên quý là vật chất quan trọng tất yếu để thúc đẩy cơ quan sinh dục phát dục và làm chức năng sinh sản thành thục; Là sản vật của thận tinh sung mãn đến một mức nhất định. Vì vậy nữ đến tuổi dậy thì, thận tinh sung mãn, nhờ tác dụng thiên quý, bào cung phát dục thành thục, kinh nguyệt đúng thời đến, liền có năng lực sinh dục, chuẩn bị điều kiện cho thai nghén. Ngược lại, vào tuổi già, do thận tinh suy thiểu, thiên quý từ ít đến suy kiệt khiến kinh nguyệt ngưng lại (bế chỉ), năng lực sinh dục cũng theo đó mà hết. Lược dịch: Thận tinh đầy thì “thiên quý” đến → tử cung trưởng thành → có kinh và có khả năng sinh sản; Thận tinh suy thì thiên quý kiệt → mãn kinh → mất khả năng sinh sản.
(1) Nữ tử bào và Xung mạch: Xung mạch thượng thẩm chư dương, hạ quán tam âm, thông với thập nhị kinh mạch, là “thập nhị kinh mạch chi hải”. Xung mạch lại là “ngũ tạng lục phủ chi hải”. “Xung mạch giả, ngũ tạng lục phủ chi hải dã”(《Linh Khu·Nghịch Thuận Phì Sấu》(灵枢·逆顺肥瘦》))。Khí huyết của tạng phủ kinh lạc đều hạ chú xung mạch, nên gọi xung là huyết hải. Vì xung là huyết hải, súc trữ âm huyết, bào cung mới có thể tiết tràn kinh huyết, thai dục thai nhi, hoàn thành sinh lý công năng. Vì vậy có câu: “Kinh bản âm huyết dã, hà tạng vô chi; Duy tạng phủ chi huyết giai quy xung mạch, nhi xung vi ngũ tạng lục phủ chi huyết hải; Cố kinh ngôn thái xung mạch thịnh tắc nguyệt sự dĩ thời hạ; Thử khả kiến xung mạch vi nguyệt kinh chi bản dã”(《Cảnh Nhạc Toàn Thư·Phụ Nhân Quy》(景岳全书·妇人规》))。Lược dịch: Xung mạch là “biển huyết”; Huyết các tạng phủ quy về xung; Xung đầy thì kinh đến đúng kỳ, nên xung là gốc của kinh nguyệt.
(2) Nữ tử bào và Nhâm mạch: “Nhâm” có nghĩa “hảo dưỡng” (dễ nuôi dưỡng). Nhâm mạch là “âm mạch chi hải”, tích chứa âm huyết, là gốc của sự nuôi dưỡng trong cơ thể. Nhâm mạch thông sướng thì kinh nguyệt bình thường; Kinh bình thường mới có thể thai dục. Vì âm huyết toàn thân theo nhâm mạch tụ ở bào cung để nhậm dưỡng thai nhi, nên gọi “Nhâm chủ bào thai”. Nhâm mạch khí huyết thông thịnh là cơ sở sinh lý để nữ tử bào chủ trì nguyệt kinh và thai dục. Xung là huyết hải; Nhâm chủ bào thai; Hai mạch tương tư (资= Giúp đỡ), mới có con. Vì vậy tác dụng của bào cung với quan hệ xung–nhâm càng mật thiết. Lược dịch: Nhâm mạch là “biển âm huyết”, chủ nuôi dưỡng và thai; Xung chủ huyết; Xung–Nhâm phối hợp thì kinh đều và dễ thụ thai.
(3) Nữ tử bào và Đốc mạch: Đốc mạch là “dương mạch chi hải”. Mạch Đốc với mạch nhâm cùng khởi ở bào trung; Một đi ở sau thân, một đi ở trước thân; Giao hội ở Ngân Giao; Kinh khí tuần hoàn qua lại, câu thông âm dương, điều nhiếp khí huyết, để duy trì hoạt động sinh lý bình thường của bào cung về kinh, thai, sản… Lược dịch: Đốc–Nhâm cùng gốc ở bào cung; Một trước một sau thông âm dương, điều khí huyết để giữ chức năng kinh (nguyệt)–thai–sản bình thường.
(4) Nữ tử bào và mạch Đới: “Đới mạch hạ hệ ư bào cung, trung thống nhân thân, cư thân chi trung ương”(《Huyết Chứng Luận·Băng Đới》(血证论·崩带》))。Mạch Đới vừa có thể ước thúc, thống nhiếp khí huyết của Xung–Nhâm–Đốc tam kinh, lại có thể cố nhiếp bào thai. Lược dịch: Đới mạch nối liền tử cung; Nó giúp gom và giữ khí huyết của Xung–Nhâm–Đốc, đồng thời giữ thai.
(5) Nữ tử bào và Thập nhị kinh mạch: Khí huyết của thập nhị kinh mạch thông qua Xung mạch, Nhâm mạch, Đốc mạch mà quán chú vào trong bào cung, làm nguồn của kinh huyết, gốc của thai nghén. Nữ tử bào trực tiếp hoặc gián tiếp thông với thập nhị kinh mạch, bẩm thụ khí huyết của tạng phủ; Tiết ra thành kinh huyết, tàng lại để dưỡng thai bào; Từ đó hoàn thành sinh lý công năng. Lược dịch: Khí huyết 12 kinh nhờ Xung–Nhâm–Đốc rót vào tử cung; Ra thì thành kinh, giữ lại thì nuôi thai.
[Phụ] Tinh thất
Nữ tử chi bào gọi là tử cung, có công năng chủ trì nguyệt kinh, dựng dục thai nhi, là một trong các cơ quan sinh dục nữ. Còn nam tử chi bào gọi là tinh thất, có công năng trữ tàng tinh dịch, sinh dục phồn diễn (nẩy nở). Tinh thất là cơ quan sinh dục nam, cũng thuộc thận sở chủ, liên quan với Xung–Nhâm. Vì vậy nói: “Nữ tử chi bào, nam tử vi tinh thất; Nãi huyết khí giao hội, hoá thành thai chi sở, tối vi khẩn yếu” (《Trung Tây Hội Thông Y Kinh Tinh Nghĩa·Hạ Quyển》(中西汇通医经精义·下卷》))。Lược dịch: Tử cung (nữ) và tinh thất (nam) là nơi huyết khí giao hội để thành thai, cực kỳ trọng yếu.
Tinh thất bao gồm theo giải phẫu học: tinh hoàn, mào tinh, túi tinh và tuyến tiền liệt…; Có công năng hoá sinh và tàng trữ tinh trùng…; Chủ tư sinh dục phồn diễn (sinh sôi nẩy nở). Công năng tinh thất liên quan mật thiết với thịnh suy của thận tinh–thận khí. Lược dịch: Tinh thất là hệ cơ quan sinh tinh–tàng tinh; Mạnh hay yếu phụ thuộc nhiều vào thận tinh.
Tinh hoàn còn gọi “ngoại thận”; “Tinh hoàn giả, thận chi ngoại hậu”(《Loại Chứng Trị Tài·Quyển Chi Thủ》(类证治裁·卷之首》))。 “Ngoại thận, tinh hoàn dã”(《Trung Tây Y Tuý》(中西医粹》))。Cũng gọi là “thế” (势); “Hoạn giả thiếu thời khứ kỳ thế, cố tu bất sinh. Thế, âm hoàn dã; Thử ngôn tông cân, diệc chỉ tinh hoàn nhi ngôn”(Đan Ba Nguyên Giản chú 《Linh Khu·Ngũ Âm Ngũ Vị》(丹波元简注《灵枢·五音五味》))。Lược dịch: Tinh hoàn được gọi là “ngoại thận”; Từ “thế” cũng chỉ tinh hoàn; Người bị thiến bỏ “thế” thì không mọc râu và mất khả năng sinh sản.
Tiết thứ IV: Hình thể quan khiếu
Hình thể quan khiếu là tổng xưng các cấu trúc tổ chức hoặc cơ quan như thân mình, tứ chi, đầu mặt…; Là bộ phận cấu thành của cấu trúc cơ thể người; Chủ yếu bao gồm ngũ thể và ngũ quan cửu khiếu, cùng “ngũ tạng ngoại hoa”… v.v. Học thuyết tạng tượng cho rằng hình thể quan khiếu tuy là tổ chức/cơ quan tương đối độc lập, mỗi thứ có sinh lý công năng khác nhau, nhưng chúng đều thuộc về ngũ tạng, lần lượt là thành phần của một hệ thống công năng tạng phủ nhất định. Hình thể khí quan nương vào sinh lý hoạt động bình thường của tạng phủ kinh lạc để được cung cấp khí huyết tân dịch… làm vật chất dinh dưỡng mà phát huy sinh lý công năng bình thường; Trong đó quan hệ với ngũ tạng là mật thiết nhất. Học thuyết tạng tượng dùng phương pháp “dĩ biểu tri lý” (Xem xét bên ngoài để biết bên trong), chú trọng thông qua biểu hiện bên ngoài của cơ thể đang hoạt động để suy diễn quy luật vận động của tạng phủ bên trong, từ đó xác định quan hệ giữa “tượng” và “tạng”. Lược dịch: Hình thể–quan khiếu tuy riêng, nhưng đều “thuộc” ngũ tạng; Nhìn biểu hiện bên ngoài để biết bên trong là phương pháp chủ đạo của tạng tượng.
Trạng thái hình thể quan khiếu phản ánh chính xác tình hình khoẻ mạnh của tạng phủ, kinh lạc, khí huyết; Giống như cành lá đối với gốc rễ. Vì vậy, từ biến hoá bất thường của biểu hiện bên ngoài hình thể quan khiếu, có thể nắm được thịnh suy của khí huyết âm dương bên trong, từ đó đoán biết vị trí bệnh biến mà xác định phương pháp trị liệu thích hợp. Lược dịch: Quan sát thay đổi ngoài thân để biết bệnh ở trong và chọn cách chữa.
一、Hình thể
“Hình thể” có phân rộng và hẹp. Nghĩa rộng chỉ chung dáng hình và thể chất con người. Nghĩa hẹp chỉ năm loại cấu trúc tổ chức: mạch, gân, cơ nhục, da, xương; Gọi là “ngũ thể”. Ngũ thể vừa liên quan mật thiết với trạng thái công năng của tạng phủ kinh lạc, vừa có liên hệ đặc định với ngũ tạng. Quan hệ đối ứng giữa ngũ thể và ngũ tạng gọi là “Ngũ tạng sở chủ”. Cái gọi là: “Ngũ tạng sở chủ, tâm chủ mạch, phế chủ bì, can chủ cân, tỳ chủ nhục, thận chủ cốt”(《Tố Vấn·Tuyên Minh Ngũ Khí》(素问·宣明五气》))。Lược dịch: Năm tạng chủ năm “thể”: Tâm–mạch; Phế–da; Can–gân; Tỳ–thịt; Thận–xương.
(一) Mạch
Trong Trung y, “mạch” có nhiều nghĩa: Một là chỉ mạch quản, còn gọi huyết mạch, huyết phủ, là thông đạo vận hành khí huyết. “Phu mạch giả, huyết chi phủ dã”(《Linh Khu·Quyết Khí》(灵枢·决气》)), thuộc phạm trù ngũ thể. Hai là chỉ mạch tượng, mạch bác (mạch đập). Cái gọi “Án kỳ mạch, tri kỳ bệnh”(《Linh Khu·Tà Khí Tạng Phủ Bệnh Hình》(灵枢·邪气脏腑病形》)), thuộc phạm trù tứ chẩn. Ba là chỉ chẩn mạch pháp, thuộc thiết chẩn, mạch chẩn. Bốn là chỉ tên bệnh, thuộc “ngũ bất nữ” chi nhất, tức “loa, văn, cổ, giác, mạch trung chi mạch”. Lược dịch: “Mạch” có thể là mạch máu; Hoặc là mạch tượng; Hoặc là phép bắt mạch; Hoặc là tên một chứng bệnh trong phân loại cổ.
Quan hệ giữa Mạch với Kinh lạc, Kinh mạch: Kinh lạc là tổng xưng của kinh mạch và lạc mạch; Trong đó đường trục chính đi dọc gọi là kinh mạch; Từ kinh mạch phân ra các nhánh giăng khắp thân gọi là lạc mạch. Kinh lạc là thông đạo vận hành khí huyết; Còn kinh mạch là thông đạo chủ yếu. Ý nghĩa của “kinh lạc, kinh mạch” rộng hơn “mạch”. Thực tế nói đến kinh lạc, kinh mạch thì “mạch” cũng bao hàm ở trong đó. Lược dịch: Kinh lạc gồm kinh mạch và lạc mạch; Là đường khí huyết; Khái niệm rộng hơn “mạch”, nên nói kinh lạc thì mạch cũng nằm trong đó.
(1) Vận hành khí huyết: Khí huyết ở trong huyết mạch vận hành không ngừng nghỉ, tuần hoàn quán chú khắp toàn thân. Huyết mạch có thể ước thúc và thúc đẩy khí huyết, khiến chúng vận hành theo quỹ đạo và phương hướng nhất định. Thực phẩm qua trung tiêu tỳ vị tiêu hoá hấp thu, sinh ra thuỷ cốc tinh vi; Thông qua huyết mạch vận chuyển đến toàn thân, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho hoạt động sinh lý của các tạng phủ. Nếu khí huyết trong mạch giảm, dinh dưỡng khuy thiếu, sẽ dẫn đến toàn thân khí huyết bất túc (không đầy đủ). Nếu tốc độ vận hành khí huyết trong mạch bất thường: Vận hành trì hoãn thì sinh ra huyết ứ; Huyết hành gia tốc, huyết dịch vọng hành thì phát sinh xuất huyết. Lược dịch: Mạch vừa “giữ” vừa “đẩy” khí huyết đi đúng đường; Chậm gây ứ, nhanh/vọng hành gây xuất huyết; Khí huyết ít thì toàn thân suy nhược.
(2) Truyền đạt thông tin: Mạch là thông đạo khí huyết; Các tạng phủ tổ chức của cơ thể người với huyết mạch tức tức (mật thiết) tương thông. Mạch với tâm mật thiết tương liên. Tim đẩy huyết trong mạch quản tạo ra nhịp đập, gọi là mạch bác. Mạch bác là dấu hiệu của hoạt động sinh mệnh, cũng là động lực hình thành mạch tượng. Mạch tượng là hình tượng của mạch động ứng dưới ngón tay. Sự hình thành mạch tượng không chỉ liên quan huyết, tâm, mạch, mà còn liên quan mật thiết với hoạt động công năng của toàn thân và tạng phủ. Vì vậy mạch tượng trở thành thông tin tổng hợp phản ánh công năng tạng phủ toàn thân, khí huyết, âm dương; Là sự phản ánh thông tin toàn thân. Khí huyết nhiều ít, tạng phủ thịnh suy, đều có thể phản ánh qua mạch tượng. Do đó, thông qua thiết mạch để suy đoán biến hoá bệnh lý, có thể chẩn đoán bệnh tật. Lược dịch: Mạch tượng là “tín hiệu tổng hợp” của toàn thân; Bắt mạch để biết khí huyết và tạng phủ, từ đó đoán bệnh.
(1) Tâm chủ mạch: Mạch là thông đạo huyết dịch vận hành; Nó có thể ước thúc và thúc đẩy huyết dịch theo đường đi và hướng nhất định. Mạch là “huyết chi phủ”; Huyết dịch nhờ mạch mà đưa chất dinh dưỡng đến các phần toàn thân. Vì vậy, mạch gián tiếp có tác dụng vận chuyển thuỷ cốc tinh vi đi khắp cơ thể. Lược dịch: Mạch là “phủ của huyết”; Đưa dinh dưỡng đi toàn thân.
“Tâm chủ mạch” có hai cơ chế: Một là tâm với mạch về cấu trúc trực tiếp tương liên, tức tức tương thông (mật thiết tương thông); Ý như “tâm chi hợp mạch dã”. Hai là huyết trong mạch tuần hoàn qua lại không dứt, chủ yếu nhờ tâm khí thúc đẩy. Vì vậy tâm không chỉ chủ huyết mà cũng chủ mạch. Huyết và mạch toàn thân đều do tâm sở chủ; Tâm là then chốt của tuần hoàn huyết dịch; Tâm khí là động lực đẩy huyết vận hành. Vì vậy nói: “Tâm chủ thân chi huyết mạch”(《Tố Vấn·Uỷ Luận》(素问·痿论》))。Do đó, tâm công năng bình thường thì huyết mạch lưu hành thông sướng; Tâm công năng bất thường thì huyết hành chướng ngại. Như tâm khí bất túc, cổ động thiếu lực thì mạch tượng hư nhược; Tâm khí bất túc, huyết mạch bất sung thì mạch đến tế tiểu; Tâm mạch ứ trở, huyết vận bất sướng thì tử cam, hiếp hạ bĩ khối, mạch luật bất chỉnh. Lược dịch: Tâm khí là “máy bơm”; Yếu thì mạch yếu/nhỏ; Ứ trở thì tím tái, có huyết khối, nhịp mạch rối loạn.
(2) Phế, Can, Tỳ và Mạch: Phế triều bách mạch; Can chủ tàng huyết, điều tiết huyết lượng, phòng chỉ xuất huyết; Tỳ chủ thống nhiếp (cai quản) huyết, khiến huyết không tràn ra ngoài mạch. Vì vậy, công năng sinh lý của mạch cũng quan hệ mật thiết với phế, can, tỳ. Nếu công năng phế, tỳ, can thất thường, có thể dẫn đến mạch lạc tổn thương, khiến huyết dịch không theo thường đạo; Hoặc thượng dật ra các khiếu miệng mũi, hoặc hạ tiết ở tiền hậu nhị âm, hoặc thấm ra cơ phu mà thành các chứng xuất huyết, huyết ứ. Lược dịch: Phế chủ khí “triều mạch”; Can tàng huyết; Tỳ giữ huyết trong mạch; Rối loạn thì chảy máu nhiều đường hoặc sinh ứ huyết.
(II) Da (Bì)
Bì là gọi tắt của bì phu (da). Bì mao là hợp xưng của da và lông tơ bám trên da, gồm da, lỗ chân lông (hãn khổng) và lông tơ… Da có công năng tiết mồ hôi, nhuận trạch da, điều tiết hô hấp và chống ngoại tà… “Bì” trong ngũ thể thực chỉ bì mao. Thói quen thường gọi lẫn “bì” và “bì mao”. Lược dịch: “Bì” ở đây chủ yếu là da + lông (bì mao), có nhiều chức năng bảo vệ và điều tiết.
(1) Hộ vệ cơ thể: Da là hàng rào phòng vệ ngoại tà ở bề mặt. Vệ khí vận hành ở bì mao, giúp da bảo hộ cơ thể, khiến da phát huy vai trò bình phong chống ngoại tà. Nếu vệ khí hư nhược, da sơ hoãn, da lỏng lẻo, thì ngoại tà dễ xâm nhập mà gây bệnh. Vì vậy nói: “Hư tà chi trung nhân dã, thuỷ ư bì phu; Bì phu hoãn tắc tấu lý khai; Khai tắc tòng mao phát nhập; Nhập tắc để thâm”(《Linh Khu·Bách Bệnh Thuỷ Sinh》(灵枢·百病始生》))。Lược dịch: Ngoại tà thường vào từ da; Da lỏng thì tấu lý mở, tà theo lông mà vào sâu gây bệnh.
(2) Điều tiết chuyển hoá tân dịch: Hãn (mồ hôi) do tân dịch hoá thành. Mồ hôi là sản vật của quá trình tân dịch đại tạ (chuyển hoá). Mồ hôi chủ yếu bài tiết qua hãn khổng (lỗ chân lông) của da (gọi là Huyền phủ, Khí môn), để duy trì cân bằng tân dịch đại tạ trong cơ thể. Tình trạng mạnh yếu của công năng vệ khí, thưa dày của tấu lý da, và sự đóng mở của hãn khổng, đều có thể ảnh hưởng đến việc bài tiết mồ hôi, từ đó ảnh hưởng tân dịch đại tạ của cơ thể. Như ra mồ hôi quá nhiều tất gây tổn thương tân dịch: Nhẹ thì thương tân; Nặng thì thương âm, thoát tân. Cái gọi: “Tân thoát giả, tấu lý khai, hãn đại tiết”(《Linh Khu·Quyết Khí》(灵枢·决气》))。Lược dịch: Mồ hôi là tân dịch biến hoá; Hãn khổng mở/đóng chịu ảnh hưởng vệ khí; Ra mồ hôi quá mức làm hao tân dịch, hao âm, thậm chí thoát tân (mất nước).
(3) Điều tiết thân nhiệt: “Thiếu hoả” do tạng phủ sinh ra trong quá trình khí hoá là thứ hoả bình thường, có “sinh khí”, là dương khí duy trì sinh mệnh hoạt động. Thiếu hoả đạt đến da, khiến bì phu ôn hoà, giữ nhiệt độ nhất định. Hãn khổng (còn gọi Quỷ môn, Khí môn) là cửa ngõ nơi dương khí tàng–tiết. “Dương khí giả, nhất nhật nhi chủ ngoại…… nhật tây nhi dương khí dĩ hư, khí môn nãi bế”(《Tố Vấn·Sinh Khí Thông Thiên Luận》(素问·生气通天论》))。Ra mồ hôi bình thường có tác dụng điều hoà dinh vệ, nhuận trạch da. Da thông qua bài tiết mồ hôi để điều tiết thể ôn và giữ tương đối nhiệt độ hằng định. Âm dương tạng phủ kinh lạc cân bằng, khí huyết hoà điều, ra mồ hôi không quá không thiếu, thì thể ôn không bị hại bởi cao thấp, càng không chịu khổ vì hàn nhiệt. Dương nhiệt quá thịnh thì da lỏng, hãn khổng mở rộng, tăng mồ hôi để tả nhiệt; Âm hàn quá thịnh thì bì tấu chặt kín, huyền phủ bế tắc, để giảm thất thoát dương khí. Vì vậy nói: “Thiên thử y hậu tắc tấu lý khai, cố hãn xuất; Thiên hàn tắc tấu lý bế, khí sáp bất hành…… tắc vi nịch dữ khí”(《Linh Khu·Ngũ Lung Tân Dịch Biệt》(灵枢·五癃津液别》))。Lược dịch: Da qua hãn khổng để điều nhiệt; Nóng thì mở để ra mồ hôi tả nhiệt; Lạnh thì đóng để giữ dương; Dinh vệ điều thì thân nhiệt ổn định.
(4) Điều tiết hô hấp: Phế là “thác tiễn”( 橐箭) (bộ điều khiển) của hô hấp. Phế hợp bì mao; Hãn khổng trên bì mao có công năng thổ nạp (hô hấp ra vào), nên cũng gọi hãn khổng là Huyền phủ. “Phàm nhân chi khí, do khẩu tỵ hô hấp xuất nhập giả, kỳ đại khổng dã; Kỳ thực chu thân bát vạn tứ thiên mao khổng, diệc mạc bất tòng nhi hư hấp” (Hơi thở của con người đi vào và đi ra qua miệng và mũi, là những đại khổng; trên thực tế, tất cả 84.000 lỗ chân lông trên cơ thể cũng thở ra và hô hấp như vậy.)(Ý “hô hấp thổ nạp”; Tác giả chú) (《Đọc Y Tuỳ Bút·Luận Suyễn》(读医随笔·论喘》))。 “Biến thân mao khiếu, câu ám tuỳ hô hấp chi khí dĩ vi cổ phục”( Mỗi lỗ chân lông trên cơ thể đều nhẹ nhàng phản ứng theo nhịp thở)《Tồn Tồn Trai Y Thoại Cảo》(存存斋医话稿》))。Lược dịch: Ngoài miệng mũi là “đại khổng” hô hấp; Toàn thân lỗ chân lông cũng “theo” khí thổ nạp một cách vi tế.
Thứ nhất: Phế khí tuyên phát, chuyển vận tinh vi đến bì mao. Phế chủ khí; Phế khí tuyên phát khiến vệ khí và khí huyết tân dịch phân bố khắp toàn thân để ôn dưỡng bì mao. Bì mao có tác dụng bình phong chống ngoại tà. Dinh dưỡng bì mao tuy liên quan vận hoá của tỳ vị, nhưng nhất thiết phải nhờ phế khí tuyên phát, mới khiến tinh vi tân dịch đạt đến bì biểu. Vì vậy nói: “Phế chi hợp bì dã, kỳ vinh mao dã”(《Tố Vấn·Ngũ Tạng Sinh Thành》(素问·五脏生成》))。Nếu phế khí hư nhược, công năng tuyên phát vệ khí và thâu bố tinh vi đến bì mao suy giảm, thì vệ biểu không kiên cố, năng lực chống ngoại tà thấp, dễ cảm mạo; Hoặc xuất hiện bì mao tiều tuỵ khô héo… Do phế hợp bì mao, ngoại tà xâm phạm bì mao, thấu lý bế tắc, vệ khí uất trệ đồng thời cũng thường ảnh hưởng đến phế, dẫn đến phế khí bất tuyên (lan toả); Mà ngoại tà tập phế, phế khí thất tuyên, cũng đồng dạng có thể gây nên các bệnh biến như tấu lý bế tắc, vệ khí uất trệ…. Lược dịch: Phế tuyên phát đưa tinh vi ra bì biểu (da); Phế hư thì da lông không được nuôi, dễ cảm thụ ngoại tà; Tà vào da có thể ảnh hưởng phế, tà vào phế cũng làm bì biểu bế tắc.
Thứ hai: Khai hợp của hãn khổng bì mao liên quan phế “chủ hô hấp”. Phế chủ hô hấp; Hãn khổng trên bì mao khai hợp có tác dụng tán khí hoặc bế khí để điều tiết thể ôn, phối hợp vận động hô hấp. Trong Trung y, hãn khổng còn gọi “Khí môn”(Huyền phủ, Quỷ môn), nên nói: “Sở vị huyền phủ giả, hãn khổng dã”(《Tố Vấn·Thuỷ Nhiệt Huyệt Luận》(素问·水热穴论》))。Hãn khổng không chỉ bài tiết mồ hôi do tân dịch chuyển hoá, mà thực tế còn theo tuyên phát túc giáng của phế mà tiến hành trao đổi khí thể nội–ngoại. Vì vậy Đường Dung Xuyên trong 《Trung Tây Hội Thông Y Kinh Tinh Nghĩa》 chỉ ra bì mao có tác dụng “tuyên phế khí”. Do đó phế vệ khí hư, cơ biểu không kiên cố thì thường tự hãn mà hô hấp yếu nhược; Ngoại tà tập biểu, mao khiếu bế tắc thì lại thường thấy vô hãn mà hô hấp khí suyễn. Lược dịch: Hãn khổng là “khí môn”; Nó không chỉ thoát hãn mà còn liên hệ trao đổi khí; Phế vệ hư → tự hãn, thở yếu; Tà bế biểu → không mồ hôi, thở suyễn.
(三) Nhục
Nhục là gọi tắt của cơ nhục; Chỉ chung cơ bắp, mỡ và mô dưới da theo giải phẫu học. Cơ nhục còn gọi “cơ”, “phân nhục”. Lớp ngoài cơ nhục (mỡ dưới da) là “bạch nhục”; Lớp trong (tổ chức cơ) là “xích nhục”; Đỏ–trắng phân minh nên gọi như vậy. Cơ nhục có công năng chủ quản vận động toàn thân. Lược dịch: “Nhục” gồm cơ và mô mỡ; Chủ yếu phụ trách vận động.
(1) Chủ vận động: Mọi hình thức vận động của cơ thể đều cần cơ nhục, cân mạc và khớp xương phối hợp; Nhưng chủ yếu dựa vào hoạt động co–giãn của cơ nhục để hoàn thành. Cơ co giãn thì mới động tác. Vì vậy nói: “Nhị thập tuế, huyết khí thuỷ thịnh, cơ nhục phương trưởng nên thích chạy, đi nhanh; Tam thập tuế, ngũ tạng đại định, cơ nhục khẩn cố, huyết mạch thịnh mãn nên thịch đi bộ”(《Linh Khu·Thiên Niên》(灵枢·天年》))。Lược dịch: Vận động chủ yếu do cơ co giãn; Tuổi 20 cơ mới mạnh nên thích chạy; Tuổi 30 tạng định, cơ chắc, huyết mạch đầy nên thích đi bộ.
(2) Bảo hộ tạng khí: “Nhục vi tường”(《Linh Khu·Kinh Mạch》(灵枢·经脉》))。Tường là ý “chướng bích” (vách ngăn); Vách bao quanh nhà cửa hoặc vườn tược gọi là tường. Tường có tác dụng bình phong che chắn. “Nhục vi tường” nghĩa là cơ nhục có tác dụng như một lớp bình phong. Cơ nhục vừa có thể bảo vệ nội tạng, giảm chấn thương do ngoại lực, lại có thể kháng cự ngoại tà xâm nhập. Như: “Nhục bất kiên, tấu lý sơ, tắc thiện bệnh phong”(《Linh Khu·Ngũ Biến》(灵枢·五变》))。Lược dịch: Cơ nhục như “bức tường” che chở; Cơ yếu, tấu lý thưa thì dễ mắc “phong” (bệnh do phong tà).
Tỳ chủ cơ nhục: Dinh dưỡng của cơ nhục đến từ thuỷ cốc tinh vi do tỳ hấp thu và chuyển vận. Tỳ chủ cơ nhục là do công năng tỳ vận hoá thuỷ cốc tinh vi quyết định. “Tỳ…… chủ vận hoá tinh của thuỷ cốc, sinh dưỡng cơ nhục, cố hợp nhục”(《Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn Tập Chú·Ngũ Tạng Sinh Thành Thiên》(黄帝内经素问集注·五脏生成篇》))。Tỳ vị là nguồn sinh hoá khí huyết; Cơ nhục toàn thân nương vào thuỷ cốc tinh vi do tỳ vận hoá để được nuôi dưỡng; Dinh dưỡng đầy đủ thì cơ nhục phát đạt phong mãn (đầy đặn). Vì vậy cơ thể cơ bắp khoẻ mạnh hay không liên quan với công năng vận hoá của tỳ. Cho nên nói: “Tỳ chủ thân chi cơ nhục”(《Tố Vấn·Uỷ Luận》(素问·痿论》)), “Tỳ giả, nhục chi bản; Tỳ khí dĩ thất, tắc nhục bất vinh”(《Trung Tạng Kinh》(中藏经》)), “Tỳ vị câu vượng, tắc năng thực nhi phì; Tỳ vị câu hư, tắc bất năng thực nhi sấu”(《Tỳ Vị Luận·Tỳ Vị Thắng Suy Luận》(脾胃论·脾胃胜衰论》))。Như tỳ khí hư nhược, dinh dưỡng khuy thiếu, tất dẫn đến cơ nhục gầy mòn, mềm yếu vô lực, thậm chí phế bỏ không dùng được. Lược dịch: Tỳ chủ cơ nhục; Tỳ mạnh thì ăn được và mập khoẻ; Tỳ hư thì ăn kém, gầy yếu; Nặng có thể teo yếu đến mức không dùng được.
Tứ chi (còn gọi tứ mạt) là nơi cơ nhục tương đối tập trung; “Tứ chi vi tỳ chi ngoại hậu”(《Thể Nhân Hội Biên》(体仁汇编》))。Cái gọi “Tỳ chủ tứ chi” nghĩa là tứ chi cần tỳ khí vận chuyển dinh dưỡng mới duy trì hoạt động bình thường. Tỳ khí kiện vận, dinh dưỡng đầy đủ thì tứ chi nhẹ khoẻ, linh hoạt hữu lực; Tỳ thất kiện vận, dinh dưỡng bất túc thì tứ chi uể oải vô lực, thậm chí uỷ nhược không dùng. Lược dịch: Tỳ khí đưa dinh dưỡng ra tay chân; Tỳ khoẻ thì tay chân mạnh; Tỳ yếu thì mỏi mềm, có thể “uỷ” (teo yếu).
Trong lâm sàng, Trung y có thuyết “Trị nuy (liệt) độc thủ Dương Minh”(《Tố Vấn·Lũ Luận》(素问·瘘论》)) — ý nói điều lý tỳ vị là một trong những phương pháp quan trọng để trị chứng nuy (liệt). Lược dịch: Chứng “nuy” thường chú trọng điều trị ở Dương Minh (tỳ vị), tức chăm tỳ vị là mấu chốt.
(IV) Gân (Cân)
“Cân” trong ngũ thể chỉ về gân và dây chằng. Tính của cân kiên nhận (mềm và dai) cương kình, có tác dụng ước thúc và bảo hộ đối với cơ quan vận động như khớp xương, cơ bắp…; Trong học thuyết kinh lạc, “cân” là gọi tắt của “kinh cân”. Lược dịch: Cân = gân/dây chằng; Rắn chắc để giữ khớp và hỗ trợ vận động; Trong kinh lạc còn có khái niệm “kinh cân”.
(1) Liên kết cốt tiết: Cân bám vào xương và tụ ở khớp; “Chư cân giả, giai thuộc ư tiết”(《Tố Vấn·Ngũ Tạng Sinh Thành Luận》(素问·五脏生成论》)), “Chư cân tòng cốt…… liên tục triền cố, thủ sở dĩ năng nhiếp, túc sở dĩ năng bộ, phàm quyết vận động, võng bất thuận tòng”(《Thánh Tế Tổng Lục·Thương Chiết Môn》(圣济总录·伤折门》))。Cân liên kết khớp xương và cơ nhục, không chỉ tăng độ vững của khớp, mà còn có tác dụng bảo hộ và trợ giúp hoạt động của cơ. Vì vậy nói: “Cân giả, chu bố tứ chi bách tiết, liên lạc nhi thúc phược chi”(《Phong Lao Cổ Cách Tứ Đại Chứng Trị》(风劳臌隔四大证治》))。Lược dịch: Cân “buộc” xương và khớp, giúp khớp vững; Nhờ cân nên tay nắm, chân bước và vận động được.
(2) Hiệp trợ vận động: Hệ vận động gồm xương, liên kết xương và cơ xương. Cân bám giữa các khớp, đảm nhiệm vai trò “liên kết xương”, duy trì co–duỗi–xoay trở của khớp, khiến vận động tự nhiên. Vận động khớp ngoài co giãn của cơ, sự phối hợp của cân giữa cơ và khớp cũng rất quan trọng. Vì vậy nói: “Tông cân chủ thúc cốt nhi lợi cơ quan dã”(《Tố Vấn·Uỷ Luận》(素问·痿论》)), “Cơ quan túng hoãn, cân mạch bất thu, cố tứ chi bất dụng dã”(《Thánh Tế Tổng Lục·Chư Phong Môn》(圣济总录·诸风门》))。Lược dịch: Cân giúp “cơ quan” (khớp) vận hành trơn tru thuận lợi; Cân lỏng thì khớp lỏng, tay chân không dùng được.
(1) Can chủ cân: “Can chủ cân”(《Tố Vấn·Tuyên Minh Ngũ Khí Thiên》(素问·宣明五气篇》)), “Can chủ thân chi cân mạc”(《Tố Vấn·Uỷ Luận》(素问·痿论》))。Cân buộc xương, hệ ở khớp, duy trì co duỗi bình thường, phải nhờ can huyết nhu dưỡng. Can huyết sung túc thì cân lực mạnh, khớp co duỗi hữu lực mà linh hoạt; Can huyết hư suy thì cân lực mỏi mệt, co duỗi khó khăn. Can thể âm nhi dụng dương, nên công năng của cân với can âm–can huyết đặc biệt mật thiết. Cái gọi: “Cân thuộc can mộc, đắc huyết dĩ dưỡng chi, tắc hoà nhu nhi bất câu cấp”(《Phong Lao Cổ Cách Tứ Đại Chứng Trị》(风劳臌膈四大证治》))。Can huyết sung thịnh khiến cân và cân mạc tứ chi được nhu dưỡng đầy đủ, duy trì tính kiên nhận cương cường (bền dai mạnh mẽ), khớp tứ chi mới vận động linh hoạt, mạnh khoẻ hữu lực. Nếu can âm huyết khuy tổn, không thể cấp cho cân và cân mạc dinh dưỡng đầy đủ, thì năng lực hoạt động của cân sẽ giảm. Khi tuổi già thể suy, can huyết suy thiểu, cân mạc mất dưỡng, nên động tác trì độn, vận động không linh hoạt. Lược dịch: Cân thuộc can; Can huyết nuôi cân; Thiếu huyết thì gân yếu, khớp cứng/khó duỗi; Già yếu can huyết suy nên chậm chạp, kém linh hoạt.
Trong tình huống bệnh lý, rất nhiều bệnh của cân biến hoá đều có liên quan đến công năng của can. Như can huyết bất túc, huyết không dưỡng cân, thì có thể xuất hiện các chứng: chi thể tê dại, co duỗi bất lợi, cân mạch câu cấp, tay chân run rẩy… Nếu nhiệt tà xí thịnh, thiêu đốt (燔灼) âm huyết của can, thì có thể phát sinh tứ chi co giật, tay chân run rẩy, hàm răng cắn chặt, “giác cung phản trương”… là chứng “can phong nội động”. Lược dịch: Can huyết thiếu thì gân không được nuôi gây tê, cứng, co rút, run; Nhiệt mạnh đốt âm huyết của can nên sinh “nội phong” với co giật, cứng hàm, uốn cong người.
(2) Tỳ vị và Cân: “Thực khí nhập vị, tán tinh ư can, dâm khí ư cân”(《Tố Vấn·Kinh Mạch Biệt Luận》(素问·经脉别论》))。Người lấy thuỷ cốc làm bản; Tỳ vị là “thuỷ cốc chi hải”, nguồn sinh hoá khí huyết. Tỳ vị kiện vượng, hoá nguyên sung túc, khí huyết sung doanh, thì can được tư dưỡng, cân được nuôi dưỡng. Vì vậy cân cũng có quan hệ mật thiết với tỳ vị. Nếu tỳ bị thấp khốn, hoặc tỳ vị hư nhược, hoá nguyên bất túc, cân thất sở dưỡng, có thể gây chi thể mềm yếu vô lực, nặng thì uỷ phế không dùng. Lược dịch: Tỳ vị tạo khí huyết từ ăn uống; Tỳ vị mạnh thì nuôi can và nuôi gân; Tỳ vị hư thì thấp khốn nên gân yếu, tay chân mềm, có thể teo yếu.
(V) Xương (Cốt )
Cốt chỉ chung hệ xương của cơ thể. Xương có công năng tàng trữ cốt tuỷ, chống đỡ hình thể và bảo hộ nội tạng. Lược dịch: Xương vừa chứa tuỷ, vừa làm khung đỡ và che chở.
(1) Tàng trữ cốt tuỷ: “Cốt giả, tuỷ chi phủ”(《Tố Vấn·Mạch Yếu Tinh Vi Luận》(素问·脉要精微论》))。Xương là “phủ của tuỷ”; Tuỷ trữ tàng trong xương, nên xương có tác dụng tàng trữ cốt tuỷ. Cốt tuỷ có thể nuôi dưỡng xương; Sự sinh trưởng, phát dục và độ cứng–giòn của xương đều liên quan đến tình trạng đầy–vơi của tuỷ. Cốt tuỷ sung doanh, xương được nuôi dưỡng thì xương cứng khoẻ; Trái lại sẽ xuất hiện biến hoá bất thường về phát triển và chất xương. Lược dịch: Tuỷ đầy thì xương khoẻ; Tuỷ thiếu thì xương yếu, phát triển bất thường.
(2) Chống đỡ hình thể: Xương có tính kiên cương (kiên cố vững vàng), là “giá đỡ” của thân thể, có thể chống đỡ hình thể, bảo hộ tạng phủ, nên nói: “Cốt vi can” (Trụ cột)(《Linh Khu·Kinh Mạch》(灵枢·经脉》))。Xương là “chủ can” của cơ thể; Xương chống đỡ dáng hình để cơ thể giữ hình thái nhất định, đồng thời phòng vệ ngoại lực làm tổn thương nội tạng, từ đó phát huy tác dụng bảo hộ. Xương sở dĩ nâng đỡ hình thể, thực nhờ dinh dưỡng của cốt tuỷ; Xương được tuỷ nuôi mới duy trì tính kiên nhận cương cường. Nếu tinh tuỷ khuy tổn, xương mất nuôi dưỡng, thì có thể thấy không đứng lâu được, đi thì run lắc. Lược dịch: Xương là “trụ cột”; Nhờ tuỷ nuôi mới chắc; Tuỷ hao thì đứng lâu không được, bước đi run rẩy.
(3) Chủ quản vận động: Xương là thành phần quan trọng của hệ vận động. Cơ nhục và cân co–giãn làm khớp co duỗi hoặc xoay chuyển, biểu hiện thành vận động thân thể. Trong vận động, xương và các khớp do xương cấu thành đóng vai trò điểm tựa, nâng đỡ và trực tiếp thực hiện động tác… Vì vậy mọi vận động đều không thể rời tác dụng của xương. Lược dịch: Vận động dựa vào xương–khớp làm đòn bẩy và điểm tựa.
(1) Thận chủ cốt: Vì thận tàng tinh; Tinh sinh tuỷ mà tuỷ lại dưỡng xương; Nên sinh lý công năng của xương liên hệ mật thiết với thận tinh. Tuỷ tàng trong xương gọi là cốt tuỷ. Thận tinh sung túc thì cốt tuỷ sung doanh, xương được cốt tuỷ tư dưỡng mới vững vàng kiên cố. Tóm lại, thận tinh có tác dụng thúc đẩy sinh trưởng, phát dục và tu bổ xương, nên gọi “thận chủ cốt”. Nếu thận tinh hư thiểu, cốt tuỷ không đầy, thì xuất hiện xương mềm yếu vô lực, thậm chí chướng ngại phát dục xương. Vì vậy trẻ nhỏ thóp chậm khép, xương mềm yếu; Và người già chất xương giòn, dễ gãy… đều liên quan thận tinh bất túc. Lược dịch: Thận tinh là gốc của tuỷ; Tuỷ nuôi xương; Thận tinh thiếu → xương yếu, trẻ chậm liền thóp, già dễ gãy xương.
Xỉ vi cốt chi dư: Răng là phần dư của xương; Răng và xương đồng xuất nhất nguyên, cũng do thận tinh nuôi dưỡng. Nên nói: “Xỉ giả, thận chi tiêu, cốt chi bản dã”(《Tạp Bệnh Nguyên Lưu Tê Chúc》(杂病源流犀烛》))。Sự mọc và rụng răng liên hệ mật thiết với thịnh suy thận tinh. Vì vậy trẻ mọc răng chậm, người lớn răng lung lay hoặc rụng sớm đều là biểu hiện thận tinh bất túc; Thường dùng phép bổ ích thận tinh để trị, đa phần có hiệu quả. Lược dịch: Răng phản ánh thận tinh; Thiếu thận tinh → răng yếu, mọc chậm, rụng sớm.
(2) Kỳ kinh và Cốt: “Tích” là cột sống; Do đốt cổ, đốt ngực, đốt thắt lưng, xương cùng và xương cụt hợp thành. Trong cột sống có Đốc mạch: “Đốc mạch giả, khởi ư hạ cực chi tiền, tịnh ư tích lý, thượng chí phong phủ, nhập thuộc ư não” Đốc mạch bắt đầu ở phía trước cực dưới, đi dọc theo cột sống, đi lên Phong phủ và đi vào não. (《Nan Kinh·Nhị Thập Bát Nan》(难经·二十八难》))。Cho nên: “Đốc mạch vi bệnh, tích cường phản chiết” (cứng và cong)(《Tố Vấn·Cốt Không Luận》(素问·骨空论》)), “Đốc mạch chi vi bệnh, tích cường nhi quyết” (cứng và lạnh tay chân) (《Nan Kinh·Nhị Thập Cửu Nan》(难经·二十九难》))。Vì vậy, Đốc mạch trong kỳ kinh với xương có quan hệ mật thiết. Lâm sàng, các vị thuốc/phép bổ ích Đốc mạch có thể trị bệnh xương, đặc biệt là bệnh cột sống. Lược dịch: Đốc mạch đi trong cột sống và lên não; Bệnh Đốc mạch hay biểu hiện lưng gáy cứng, co rút; Trị xương (nhất là cột sống) có thể xét Đốc mạch.
二、Quan khiếu
Quan khiếu, phiếm chỉ các cơ quan và các lỗ khiếu. Quan khiếu được nói trong tiết này là tổng xưng của Ngũ quan và Cửu khiếu. “Quan” chỉ năm cơ quan: lưỡi, mũi, miệng, mắt, tai… gọi tắt là Ngũ quan. Ngũ quan phân thuộc Ngũ tạng, là “ngoại hậu” của Ngũ tạng. “Tỵ giả, phế chi quan dã; Mục giả, can chi quan dã; Khẩu thần giả, tỳ chi quan dã; Thiệt giả, tâm chi quan dã; Nhĩ giả, thận chi quan dã.” “Ngũ quan giả, ngũ tạng chi duyệt dã”(《Linh Khu·Ngũ Duyệt Ngũ Sứ》(灵枢·五阅五使》))。Ngoài Ngũ quan, yết hầu cũng thuộc phạm trù “quan”. “Nhân chi cửu khiếu, dương thất, âm nhị, giai ngũ tạng chủ chi”(《Cổ Kim Y Triệt》(古今医彻》))。Dương khiếu có bảy, thường gọi Thất khiếu, là tổng xưng bảy khiếu ở đầu mặt (hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng). Thất khiếu ở đầu mặt còn gọi Thượng khiếu, Thanh khiếu, Dương khiếu. Khí “thanh dương” của cơ thể xuất ở thượng khiếu, nên nói: “Thanh dương xuất thượng khiếu”. Âm khiếu có hai, chỉ Tiền nhị âm và Hậu nhị âm (tiền âm: miệng niệu đạo; hậu âm: hậu môn). Nhị âm còn gọi Hạ khiếu; Các sản vật khí hoá như tiểu tiện, đại tiện đều bài xuất từ nhị âm, nên gọi “Trọc âm xuất hạ khiếu”. Bảy khiếu ở đầu và tiền hậu nhị âm gọi là “Cửu khiếu”: “Đầu hữu thất dương khiếu, hạ hữu nhị âm khiếu, nhân thân thượng hữu thử cửu khiếu nhĩ”(《Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn Chú Chứng Phát Vi》(黄帝内经素问注证发微》))。Lược dịch: Quan khiếu gồm 5 cơ quan giác quan và 9 lỗ khiếu; Thất khiếu ở đầu mặt là “thanh khiếu”; Nhị âm là “hạ khiếu”; Thanh dương ra ở trên, trọc âm ra ở dưới.
Tinh khí của Ngũ tạng lần lượt thông ra Thất khiếu. Ngũ tạng hữu bệnh thường phản ánh qua biến hoá của Thất khiếu. “Ngũ tạng thường nội duyệt ư thượng thất khiếu dã. Cố phế khí thông ư tỵ, phế hoà tắc tỵ năng tri hương xú hỹ (Phế hoà, mũi phân biệt thơm hôi); Tâm khí thông ư thiệt, tâm hoà tắc thiệt năng tri ngũ vị hỹ (Tâm hoà thì lưỡi nhận biết ngũ vị); Can khí thông ư mục, can hoà tắc mục năng biện ngũ sắc hỹ(Can hoà thì mắt phân biệt được ngũ sắc); Tỳ khí thông ư khẩu, tỳ hoà tắc khẩu năng tri ngũ cốc hỹ (Tỳ hoà thì miệng nhận biết ngũ cốc ); Thận khí thông ư nhĩ, thận hoà tắc nhĩ năng văn ngũ âm hỹ (Thận hoà thì tai nghe được ngũ âm). Ngũ tạng bất hoà, tắc thất khiếu bất thông” (Ngũ tạng bất hoà thì thất khiếu không thông)(《Linh Khu·Mạch Độ》(灵枢·脉度》))。Thận lại khai khiếu ở Nhị âm. Vì vậy nói: “Nhân chi cửu khiếu, dương thất, âm nhị, giai ngũ tạng chủ chi”(《Cổ Kim Y Triệt》(古今医彻》))。Mỗi một quan khiếu không chỉ có liên hệ đặc định với tạng phủ tương ứng, mà còn có quan hệ mật thiết với các tạng phủ khác, thể hiện sự thống nhất giữa cục bộ và toàn thể. Như mắt tuy là khiếu của can, nhưng lại mật thiết với tâm, phế, tỳ, thận; Vì vậy mắt cũng “phân thuộc” Ngũ tạng. Lý luận quan khiếu–tạng phủ tương quan này có ý nghĩa chỉ đạo quan trọng trong lâm sàng nhãn khoa, tai mũi họng; Đồng thời cũng là cơ sở lý luận của nhĩ châm, nhãn châm, tỵ châm. Lược dịch: Thất khiếu là “cửa” để thấy bệnh của ngũ tạng; Một khiếu không chỉ thuộc một tạng mà còn liên hệ toàn thân; Đây là nền tảng ứng dụng lâm sàng và các liệu pháp châm vùng tai/mắt/mũi.
(一) Thiệt (Lưỡi)
Lưỡi “nội ứng” với tâm, chủ vị giác, có quan hệ mật thiết với nuốt và phát âm. Thiệt tượng (thiệt chất và thiệt đài) là nội dung quan trọng của vọng chẩn. Lược dịch: Lưỡi phản ánh tâm và tạng phủ; Nhìn lưỡi là một phần trọng yếu của chẩn đoán.
(1) Tâm khai khiếu ư thiệt: Tâm khai khiếu ở lưỡi là nói lưỡi là “ngoại hậu” của tâm; “Thiệt vi tâm chi miêu” (Lưỡi là mầm của tâm). Kinh cân và biệt lạc của Tâm kinh đều lên hệ ở lưỡi. Khí huyết của tâm theo kinh mạch lưu chú mà thượng thông ra lưỡi, để giữ sắc thái–hình thái bình thường của lưỡi và phát huy công năng sinh lý bình thường. Vì vậy quan sát lưỡi có thể đo biết công năng sinh lý và biến hoá bệnh lý của tim. Tâm công năng bình thường thì lưỡi đỏ tươi, nhuận, mềm linh hoạt; Vị giác linh mẫn; Ngôn ngữ lưu loát. Nếu tâm có bệnh biến, có thể phản ánh trên lưỡi. Khi “tâm chủ huyết mạch” thất thường: như tâm dương bất túc thì thiệt chất nhạt trắng, bệu non; Tâm huyết bất túc thì thiệt chất nhạt; Tâm hoả thượng viêm thì thiệt tiêm đỏ; Tâm mạch ứ trở thì lưỡi tím, có ứ điểm ứ ban; Nếu “tâm chủ thần chí” bất thường thì có thể thấy lưỡi cứng, lưỡi cuộn, nói ngọng/nói khó, hoặc mất tiếng. Lược dịch: Lưỡi là “cửa” của tâm; Tâm dương/huyết/hoả/ứ và tâm thần đều có thể nhìn thấy trên lưỡi.
(2) Quan hệ với các tạng phủ khác: Lưỡi không chỉ là khiếu của tâm, mà còn qua kinh mạch liên hệ mật thiết với Ngũ tạng Lục phủ. Như: “Tỳ mạch liên thiệt bản, thận mạch hiệp thiệt bản, can mạch nhiễu thiệt bản”(《Tri Y Tất Biện·Luận Tật Bệnh Tu Tri Tứ Chẩn》(知医必辨·论疾病须知四诊》)), “Thần thiệt giả cơ nhục chi bản dã”(《Linh Khu·Kinh Mạch》(灵枢·经脉》))。Do đó lưỡi liên quan cả Ngũ tạng Lục phủ; Trong đó đặc biệt mật thiết với tâm và tỳ vị. Về bệnh lý, bệnh biến của Ngũ tạng Lục phủ đều có thể hiện ở lưỡi, vì vậy thiệt chẩn trở thành một phương pháp chẩn đoán Trung y độc đáo. Phân thuộc vị trí tạng phủ trên lưỡi: thiệt tiêm (đầu lưỡi) thuộc tâm phế; thiệt biên (cạnh lưỡi) thuộc can đởm (trái thuộc can, phải thuộc đởm); trung tâm (giữa lưỡi) thuộc tỳ vị; thiệt căn (gốc lưỡi) thuộc thận. Lược dịch: Lưỡi phản ánh nhiều tạng; Vị trí trên lưỡi có “phân khu”: đầu–tâm phế; rìa–can đởm; giữa–tỳ vị; gốc–thận.
(3) Thiệt và Kinh mạch
Trong Kinh mạch: Thủ Thiếu âm chi biệt hệ thiệt bản; Túc Thiếu âm chi mạch hiệp thiệt bản; Túc Quyết âm chi mạch lạc thiệt bản; Túc Thái âm chi mạch liên thiệt bản, tán thiệt hạ; Túc Thái dương chi cân kết ư thiệt bản; Túc Thiếu dương chi cân nhập hệ thiệt bản. Ngũ tạng Lục phủ trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua Kinh lạc, Kinh cân mà liên hệ với lưỡi. Vì vậy Tạng phủ hữu bệnh có thể ảnh hưởng, làm lưỡi biến đổi. Lược dịch: Nhiều kinh mạch/kinh cân đều “nối” với gốc lưỡi; Vì thế bệnh tạng phủ có thể biểu hiện qua biến đổi của lưỡi.
(二) Tỵ (Mũi)
Mũi, còn gọi Minh đường, là khiếu của Phế, là cửa ngõ khí thanh–trọc ra vào trong hô hấp. Mũi liên quan khứu giác, cũng là cửa ngõ ngoại tà xâm nhập. Lược dịch: Mũi thuộc phế, dùng để thở và ngửi; Đồng thời là “cửa” tà khí xâm phạm cơ thể.
(1) Là cửa ngõ khí ra vào: Hệ hô hấp do mũi, hầu, khí quản và phế… hợp thành. Trong đó mũi, hầu, khí quản và các nhánh tạo thành đường dẫn khí ra vào phế, gọi là đường hô hấp. “Khẩu tỵ giả, khí chi môn hộ dã” (Miệng mũi là cửa ngõ của khí) (《Linh Khu·Khẩu Vấn》(灵枢·口问》))。Mũi là phần khởi đầu của hô hấp đạo, dưới liên với hầu, qua khí quản mà trực thông vào phế, hỗ trợ phế vận hành hô hấp, là cửa ngõ khí ra vào. Cho nên nói: “Phế chi hô hấp toàn lại tỵ khổng; Tỵ chi lưỡng khổng vi khí xuất nhập chi môn; Hô xuất trọc khí, hấp nhập thanh khí dã”(《Y Dịch Nhất Lý》(医易一理》))。Lược dịch: Mũi là “cửa” của hít thở: thở ra trọc khí, hít vào thanh khí.
(2) Chủ tư (chủ trì) khứu giác: Mũi phân biệt mùi gọi là “khứu”. Mũi là khiếu “tư xú”. Tỵ khiếu thông lợi thì biết thơm hôi. Vì phế khí thông ư tỵ, nên khứu giác linh mẫn hay không liên quan phế khí thông lợi hay không. Do đó phế bệnh có thể thấy tỵ tắc, tỵ phiến, lưu thế… Lược dịch: Ngửi tốt là nhờ phế khí thông mũi; Phế bệnh thường kèm nghẹt mũi, chảy mũi…
(3) Hiệp trợ phát âm: Hầu thông lên trên với mũi, chủ khí tức xuất nhập mà vận hành hô hấp, là “hệ thống của phế”. Mũi có chức năng hô hấp và phát âm thanh. Mũi với hầu tương thông, cùng thuộc phế hệ (hệ thống của phế), nên mũi có tác dụng giúp hầu phát âm. Lược dịch: Mũi thông với họng, cùng thuộc phế hệ; Có phần hỗ trợ phát âm.
(4) Cửa ngõ ngoại tà xâm nhập: Mũi trực tiếp thông với tự nhiên, là cửa ngõ ngoại tà xâm phạm cơ thể. Khổng khiếu là con đường quan trọng để ngoại tà vào người; Mũi là phế khiếu, nên là “môn hộ” cửa ngõ ngoại tà phạm phế. “Ôn tà cảm xúc, khí tòng khẩu tỵ trực tẩu mạc nguyên trung đạo…… chí ư xuân ôn hạ nhiệt, tỵ thụ khí tắc phế thụ bệnh”(《Mi Thọ Đường Phương Án Tuyển Tồn·Quyển Thượng》(眉寿堂方案选存·卷上》))。“Ôn tà thượng thụ, thủ tiên phạm phế”(《Ngoại Cảm Ôn Nhiệt Thiên》(外感温热篇》))。“Ôn tà trung tự khẩu tỵ, thuỷ nhi nhập phế”(《Lâm Chứng Chỉ Nam Y Án·Quyển Ngũ》(临证指南医案·卷五》))。Lược dịch: Ôn tà thường vào từ miệng mũi, trước tiên phạm phế; Vì vậy mũi là cửa ngõ của ngoại tà xâm phạm phế.
(1) Phế khai khiếu ư tỵ: Mũi là đường thông khí ra vào, có chức năng thông khí. Phế chủ hô hấp, nên có thuyết “Tỵ vi phế khiếu”. Mũi còn chủ khứu giác; Khứu giác và thông khí đều phải nhờ phế khí. Phế khí hoà lợi thì hô hấp thông suốt, khứu giác linh mẫn. Mũi là phế khiếu nên cũng là thông lộ tà khí xâm phạm phế. Vì vậy về bệnh lý, ngoại tà tập phế làm phế khí bất lợi, thường thấy nghẹt mũi, chảy nước mũi, khứu giác bất linh; Nặng thì cánh mũi phập phồng kèm ho suyễn gấp; Do đó lâm sàng có thể lấy biểu hiện bất thường của mũi làm một căn cứ suy đoán bệnh biến của phế. Lược dịch: Mũi phản ánh phế: phế khí kém → nghẹt mũi, chảy mũi, ngửi kém; Nặng có thể kèm ho suyễn, cánh mũi phập phồng.
(2) Mũi và các tạng phủ khác: Mũi thông qua kinh lạc liên hệ chặt chẽ với Ngũ tạng Lục phủ; Không chỉ là khiếu của phế, mà còn mật thiết với tỳ, đởm, thận, tâm…
Tỳ và Mũi: Tỳ thống huyết; Mũi là nơi huyết mạch tụ nhiều; Sự “kiện vượng” của mũi nhờ tỳ khí tư dưỡng. Tỵ chuẩn (đầu mũi) thuộc tỳ; Khi tỳ có bệnh biến thường ảnh hưởng tỵ khiếu: “Tỳ nhiệt bệnh giả, tỵ tiên xích”(《Tố Vấn·Thích Nhiệt Thiên》(素问·刺热篇》))。Có thể thấy sinh lý và bệnh lý của tỳ liên hệ rất chặt với mũi. Lược dịch: Tỳ nhiệt có thể làm đầu mũi đỏ; Mũi nhiều mạch máu nên chịu ảnh hưởng tỳ.
Đởm và Mũi: Đởm là “trung thanh chi phủ”, thanh khí thượng thông ư não. Kinh mạch của đởm quanh co phân bố phía sau não. Não hạ thông ư “không cách” (xoang mũi); Dưới không cách (xoang mũi) là mũi. Đởm kinh khí bình hoà thì chức năng của não–xoang mũi và mũi bình thường; Trái lại đởm kinh hữu nhiệt, nhiệt khí theo kinh thượng hành, “di” lên não rồi phạm gò má và mũi, có thể gây “tân giáp tỵ uyên”. Lâm sàng, các bệnh mũi thuộc thực chứng, nhiệt chứng phần nhiều liên quan hoả nhiệt của đởm kinh. Lược dịch: Bệnh mũi kiểu thực nhiệt hay liên quan đởm kinh hoả nhiệt (nhiệt theo đường kinh bốc lên).
Thận và Mũi: Mũi là phế khiếu, là cửa khí ra vào. Phế chủ hô hấp; Thận là “nạp khí chi căn”. Thận khí sung túc, nhiếp nạp bình thường, phế và mũi mới được thông suốt. Nếu thận hư thì dễ phát sinh bệnh mũi: “Ngũ khí sở bệnh…… thận vi khiếm vi sí” (sí là hắt hơi)(《Tố Vấn·Tuyên Minh Ngũ Khí Luận》(素问·宣明五气论》))。Lược dịch: Phế thở nhưng thận “nạp khí”; Thận hư có thể sinh hắt hơi/ngạt mũi theo lý luận “ngũ khí sở bệnh”
Mũi và Tâm: Tâm với mũi cũng có quan hệ nhất định. “Tâm chủ khứu, cố linh tỵ tri hương xú”(《Nan Kinh·Tứ Thập Nan》(难经·四十难》))。“Tâm phế hữu bệnh, nhi tỵ vi chi bất lợi”(《Tố Vấn·Ngũ Tạng Biệt Luận》(素问·五脏别论》))。Lược dịch: Tâm (cùng tâm phế) có thể ảnh hưởng chức năng ngửi và sự thông lợi của mũi; Tâm phế bệnh thì mũi có thể không thuận lợi.
(3) Mũi và Kinh mạch: Mũi là nơi kinh mạch tụ hội, thanh dương giao hội. Các kinh mạch đi qua mũi gồm: Túc Dương minh Vị kinh khởi ở phía ngoài cánh mũi, lên đến tỵ căn, rồi đi xuống dọc ngoài mũi vào lợi răng hàm trên; Thủ Dương minh Đại trường kinh dừng ở bên cánh mũi; Túc Thái dương Bàng quang kinh khởi ở nội khóe mắt; Thủ Thái dương Tiểu trường kinh, nhánh của nó từ gò má đến cạnh mũi rồi tới nội khóe mắt; Đốc mạch dọc chính giữa trán đi xuống tới “tỵ trụ”, đến chóp mũi rồi tới môi trên; Nhâm mạch và Dương kiều mạch đều trực tiếp theo kinh đi cạnh mũi. Lược dịch: Mũi là “ngã tư” kinh mạch vùng đầu mặt; Nhiều kinh đi qua nên bệnh vùng mũi có thể liên quan nhiều kinh.
(III) Khẩu (Miệng)
Miệng chỉ toàn bộ khoang miệng, gồm môi, lưỡi, răng, ngạc (hàm ếch), họng… Miệng là ngoại khiếu của Tỳ, có các công năng: nạp cốc, phân biệt ngũ vị, bài tiết tân dịch, nghiền thức ăn, trợ tiêu hoá và phát ngôn ngữ… thuộc hệ của Vị. Lược dịch: Miệng thuộc tỳ–vị: ăn, nếm, tiết nước bọt, giúp tiêu hoá và nói.
(1) Nạp thuỷ cốc, biện ngũ vị: “Khẩu giả vị chi môn hộ”(《Huyết Chứng Luận·Khẩu Thiệt》(血证论,口舌》))。“Khẩu vi thân chi môn, thiệt vi tâm chi miêu, chủ thường ngũ vị, dĩ bố ngũ tạng yên”(《Thế Y Đắc Hiệu Phương·Quyển Thập Thất·Khẩu Xỉ Kiêm Yết Hầu Khoa》(世医得效方·卷十七·口齿兼咽喉科》))。Khoang miệng là đầu mút của ống tiêu hoá, có chức năng đưa đồ ăn thức uống vào, nghiền thức ăn, biết ngũ vị, tiết tân dịch, trợ tiêu hoá. Lược dịch: Miệng là “cửa” của dạ dày; Cùng lưỡi nếm vị, tiết nước bọt, nhai và giúp tiêu hoá.
(2) Trợ hô hấp, phát âm thanh: “Khẩu thần giả, âm thanh chi phiến dã… Huyền ung thuỳ giả, âm thanh chi quan dã”(《Linh Khu·Ưu Huệ Vô Ngôn》(灵枢·优惠无言》))。Khoang miệng cũng là cửa khí ra vào, có tác dụng giúp phế hô hấp và phát ra âm thanh. Lược dịch: Miệng không chỉ ăn mà còn tham gia thở và nói là cửa của âm thanh.
(1) Tỳ khai khiếu ư khẩu: “Tỳ chủ khẩu”, “Tại vi khẩu”(《Tố Vấn·Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận》(素问·阴阳应象大论》))。“Khẩu thần giả, tỳ chi quan dã”(《Linh Khu·Ngũ Duyệt Ngũ Sứ》(灵枢·五阅五使》))。“Tỳ khí thông ư khẩu, tỳ hoà tắc năng tri ngũ cốc hỹ”(《Linh Khu·Mạch Độ》(灵枢·脉度》))。Tỳ khai khiếu ở miệng: ăn uống, khẩu vị… đều liên quan công năng vận hoá của tỳ. Tỳ chủ vận hoá; Tỳ khí kiện vượng thì tân dịch thượng chú khoang miệng, môi đỏ nhuận; Dưới lưỡi hai huyệt Kim tân–Ngọc dịch được tiết tân dịch trợ tiêu hoá; Khi đó ăn ngon, khẩu vị bình thường. Miệng–môi và tỳ phối hợp sinh lý mới hoàn thành công năng “hủ thục thuỷ cốc, thâu bố tinh vi”. Tỳ chủ cơ nhục; Môi là ngoại hậu của tỳ; Vì vậy sinh lý–bệnh lý của tỳ thường phản ánh qua biến hoá môi miệng. Lược dịch: Tỳ mạnh → môi đỏ ẩm, nước bọt đủ, ăn ngon; Tỳ yếu → môi nhợt/khô, ăn kém, khẩu vị bất thường.
(2) Liên hệ các tạng phủ khác: “Khẩu giả, ngũ tạng lục phủ chi sở quán thông dã. Tạng phủ hữu thiên thắng chi tật, tắc khẩu hữu thiên thắng chi chứng”(《La Thị Hội Ước Y Kính》(罗氏会约医镜》))。Miệng liên hệ Ngũ tạng Lục phủ: không chỉ là khiếu của tỳ, mà còn mật thiết với tâm, vị, thận, can… Lưỡi là “tâm chi miêu”; Thận chủ cốt, răng là “cốt chi dư”; Vị kinh đi qua thực quản, họng mà trực thông đến răng miệng, thuộc “vị hệ”; Can mạch vòng trong môi, lạc thiệt bản (nối với thân lưỡi), khí của nó thượng thông lưỡi môi. Vì vậy sinh lý–bệnh lý khoang miệng cũng mật thiết với tâm, thận, vị, can… Lược dịch: Miệng–lưỡi–răng–môi phản ánh nhiều tạng: tâm (lưỡi), thận (răng), vị (đường kinh), can (môi–gốc lưỡi)…
(3) Miệng và Kinh mạch: Khoang miệng là nơi xung yếu, nơi kinh mạch tuần hành; Các kinh đi qua đây gồm: Thủ Dương minh Đại trường, Túc Dương minh Vị, Túc Thái âm Tỳ, Thủ Thiếu âm Tâm, Túc Thiếu âm Thận, Thủ Thiếu dương Tam tiêu, Túc Thiếu dương Đởm, Túc Quyết âm Can, cùng Đốc mạch, Nhâm mạch, Xung mạch. Miệng–răng–môi–lưỡi nhờ vận hành kinh lạc mà liên hệ mật thiết với tạng phủ; Trong Ngũ tạng Lục phủ, đặc biệt mật thiết với tỳ, tâm, thận, vị, can. Lược dịch: Nhiều kinh hội ở miệng; Vì vậy bệnh vùng miệng/răng/lưỡi/môi thường liên quan các tạng tỳ–tâm–thận–vị–can.
[附] Yết hầu (咽喉)
Yết hầu: một là tổng xưng của “yết” và “hầu”; hai là chỉ vùng khẩu-yết. Y thư cổ thường gọi gộp “yết–hầu”. Yết hầu là cơ quan chủ việc ăn uống, vận hành hô hấp, phát âm thanh. Lược dịch: Yết hầu là “ngã ba” của ăn–thở–nói.
Yết hầu trên nối khoang miệng thông với mũi; Dưới thông phế và vị; Đồng thời là đường dẫn quan trọng nơi kinh mạch đi qua. Hầu ở phía trước, nối khí đạo; Hợp với thanh môn gọi “hầu lung”, thông với phế, là “phế chi hệ” (nối với phế). Yết ở phía sau, tiếp thực quản, trực quán vị phủ, là “vị chi hệ” (nối với vị). Cho nên nói: “Hầu… nãi phế chi hệ”; “Yết giả… vi vị chi hệ”(《Trùng Lâu Ngọc Thược·Hầu Khoa Tổng Luận》(重楼玉钥·喉科总论》))。Lược dịch: Hầu thuộc đường thở (phế hệ); Yết thuộc đường ăn (vị hệ); Trước–sau khác nhau nhưng thường gọi chung “yết hầu”.
Yết, còn gọi Ách, Yết ách, xưa gọi Yết. Một là chỉ phần sau của khoang miệng, là đường chung của ăn uống và hô hấp. “Yết hầu giả, thuỷ cốc chi đạo dã; Hầu lung giả, khí chi sở dĩ thượng hạ giả dã”(《Linh Khu·Ưu đãi vô ngôn 灵枢·优惠无言》). Theo giải phẫu học hiện đại, hầu (pharynx) có thể chia làm: tỵ yết bộ (vùng mũi–hầu, gồm từ sau mũi đến phần trên của khẩu cái mềm), khẩu yết bộ (vùng miệng–hầu, gồm từ dưới khẩu cái mềm đến mặt phẳng xương móng), hầu yết bộ (vùng thanh quản–hầu, gồm từ dưới mặt phẳng xương móng đến bờ dưới sụn nhẫn). Hai là chỉ thực quản.
(2)Thông lợi thuỷ cốc: “Yết giả yết dã, chủ thông lợi thuỷ cốc, vi Vị chủ hệ, nãi Vị khí chi thông đạo dã”(《Trùng lâu ngọc thược·Hầu khoa tổng luận 重楼玉钥·喉科总论》). Yết là đoạn đường bắt buộc của ống tiêu hoá từ khoang miệng đến thực quản, cũng là yếu đạo của đường thở nối mũi với hầu. Yết là cơ quan dùng chung cho tiêu hoá và hô hấp, “thông lợi thuỷ cốc” là công năng sinh lý chủ yếu. Do đó, người ta nói rằng: “Họng (Yết), nắp thanh quản và lưỡi đều nằm trong cùng một cơ quan, nhưng chức năng của chúng khác nhau. Họng (Yết) dùng để thở ra, nên khí họng liên kết với trời; họng dùng để nuốt thức ăn, nên khí họng liên kết với đất; nắp thanh quản và họng chịu trách nhiệm đóng mở, hít vào khi thức ăn đi xuống và thở ra khi không khí đi lên… Bốn cơ quan này hoạt động cùng nhau, nếu thiếu bất kỳ cơ quan nào, việc ăn uống sẽ không thể thực hiện được và sẽ dẫn đến tử vong””(《Nho môn sự thân·Quyển tam 儒门事亲·卷三》).
3.Quan hệ với tạng phủ kinh lạc (3. 与脏腑经络的关系)
(1)Hầu (thanh quản) là Phế hệ: Hầu là cửa ngõ hô hấp và cơ quan phát âm. Phế chủ thanh, tiếng nói xuất ở Phế mà “căn” (gốc) ở Thận. Kinh Phế đi qua hầu, nên thông khí và phát âm của hầu liên quan đến Phế. Phế chủ khí, thanh do khí phát, nên sự hình thành âm thanh liên quan công năng sinh lý của Phế. Lại Thận mạch hiệp thiệt bản, Thận tinh sung túc, thượng thừa (đi lên đến) Hội yếm (nắp thanh quản) (Hội yếm là cửa của âm thanh, kinh Phế cũng thông Hội yếm), cổ động thanh đạo mà phát thanh. Vì vậy nói: Phế là cửa của âm thanh, Thận là gốc của âm thanh. Tóm lại, Trung y cho rằng âm thanh sinh ra liên quan Phế–Thận. Nếu Phế có bệnh biến, không những hầu họng thông khí bất lợi, mà tiếng nói cũng biến đổi, như khàn tiếng hoặc mất tiếng. Tà khách ủng Phế là “Kim thực tắc vô thanh”, thuộc thực chứng; Phế khí hư nhược, Phế âm bất túc là “Kim toái (vỡ vụn) tắc vô thanh”, thuộc hư chứng.
(2)Yết là Vị hệ: Yết thuộc Vị hệ, thông với Vị, là đường của thuỷ cốc. Do đó Vị khí kiện vượng thì công năng của Yết bình thường. Nếu Vị phủ uẩn nhiệt thì Yết bộ xuất hiện biến đổi bệnh lý như đỏ, sưng, đau. “Phàm yết thống nhi ẩm thực bất lợi giả, Vị hoả dã” (Đau họng và ẩm thực không thuận lợi cũng là do vị hoả)(《Huyết chứng luận·Yết hầu 血证论·咽喉》). “Vị kinh thụ nhiệt, Vị khí thông ư hầu lung, cố hoạn hầu ung” (Vị kinh thụ nhiệt, vị khí thông cổ họng phát sinh chwsnghaafu ung)(《Sang dương kinh nghiệm toàn thư·Quyển nhất 疮疡经验全书·卷一》). Tỳ Vị tương vi biểu lý, Túc Thái âm Tỳ kinh lạc ư Vị, thượng hiệp yết hầu, nên yết hầu cũng quan hệ mật thiết với Tỳ. “Tỳ Vị hữu nhiệt, tắc nhiệt khí thượng xung, trí yết hầu thũng thống”(《Thái bình thánh huệ phương·Quyển tam thập ngũ 太平圣惠方·卷三十五》). Do bệnh Tỳ Vị thường phản ánh ở yết hầu, nên có thuyết “Hầu lung giả, Tỳ Vị chi hậu dã” (là biểu hiện bệnh của Tỳ Vị).
(3)Yết hầu với các tạng phủ khác: Thận tích trữ tinh chất, kinh mạch của thận đi vào phổi và chạy dọc theo cổ họng. Khi cổ họng được nuôi dưỡng bởi tinh chất của thận và các chức năng sinh lý của nó bình thường, nó sẽ không dễ bị xâm nhập bởi các tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, nếu thận thiếu tinh chất, cổ họng sẽ thiếu chất dinh dưỡng và trở nên dễ bị bệnh. “Khi nước thận không đủ để làm ẩm cổ họng, bệnh tật sẽ phát sinh.” (《Dương y đại toàn 疡医大全》). Can kinh chạy dọc theo cổ họng và lên trán; can khí đi lên cổ họng. Nếu can khí bị ứ trệ, sự lưu thông tự do và chức năng thăng giáng của nó sẽ bị rối loạn, ảnh hưởng đến chức năng sinh lý bình thường của cổ họng. Sự ứ trệ của gan chuyển hóa thành hỏa có thể dẫn đến ứ trệ khí và huyết ở cổ họng, gây ra bệnh tật. “Giai đoạn cuối của hội chứng Quyết âm biểu hiện bằng nội nhiệt và khô họng.” (《Tố Vấn·Chẩn yếu kinh chung luận 素问·诊要经终论》). Có thể thấy yết hầu cũng mật thiết liên quan Can–Thận.
(4)Yết hầu với kinh mạch: Yết hầu là nơi kinh mạch tuần hành giao hội; trong thập nhị kinh, trừ Thủ Quyết âm Tâm bào kinh và Túc Thái dương Bàng quang kinh gián tiếp thông đến yết hầu, các kinh còn lại đều trực tiếp thông đạt. Thủ Thái âm Phế kinh nhập Phế tạng, tuần kinh hầu trung; Kinh Thủ Dương Minh Đại tràng đi lên từ Khuyết bồn, chạy dọc theo cổ và đi vào hàm răng dưới. Kinh Túc Dương Minh Vị (phần dưới xương hàm trên) bắt đầu từ hàm răng trên, đi ra qua miệng, vòng quanh môi, chạy dọc theo mặt trước của xương hàm dưới và đi vào Khuyết bồn dọc theo cổ họng. Kinh Túc Thái Âm Tỳ đi lên dọc theo hai bên thực quản, chạy dọc theo cổ họng và nối với gốc lưỡi. Kinh Thủ Thiếu Âm Tâm đi lên dọc theo thực quản, chạy dọc theo cổ họng và nối với mắt. Kinh Thủ Thái Dương Tiểu tràng có một nhánh đi lên từ Khuyết bồn, chạy dọc theo cổ, đi qua cổ họng và đi lên đến má. Kinh Thiếu Âm Thận chân (phần dưới xương đòn) đi lên từ phổi, chạy dọc theo cổ họng và đi qua gốc lưỡi. Kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu chạy từ vai, chạy dọc theo cổ, đi qua cổ họng và đến má. Kinh Túc Thiếu Dương đảm xuất phát từ Giáp Xa, chạy dọc cổ, xuyên qua họng và đến Khuyết bồn. Kinh Túc Quyết âm Can chạy dọc họng, lên trán và vòng quanh môi trong. Ngoài ra, mạch Nhâm và mạch Xung cũng chạy dọc họng và nối với môi.
(IV) Mục.
Mục, tức mắt, mắt (nhãn), còn gọi Tinh minh, Mệnh môn. Mắt do nhãn cầu, thị lộ và phụ thuộc khí (bao gồm mi–kết mạc, lệ khí, cơ ngoại nhãn và hốc mắt) hợp thành, là cơ quan thị giác. Mắt lại là cơ quan quan trọng để vọng chẩn sát “Thần”. Công năng sinh lý của mắt đều có quan hệ với toàn thân tạng phủ kinh lạc. 1.Giải phẫu hình thái: Trung y cho rằng, mắt chủ yếu do Bạch tinh, Hắc tinh, Đồng nhân, Lưỡng kiểm, Lưỡng tý gồm năm bộ phận. Dùng học thuyết Ngũ luân để giải thích cấu trúc tổ chức mắt cùng hiện tượng sinh lý, bệnh lý, trở thành lý luận đặc thù của nhãn khoa. Ngũ luân là tổng xưng của Khí luân, Phong luân, Thuỷ luân, Huyết luân và Nhục luân. Bạch tinh (tròng trắng) thuộc Khí luân; Hắc tinh (tròng đen)là Phong luân; Đồng khổng (đồng tử, đồng thần) là Thuỷ luân; Nội ngoại tý (khóe mắt trong/ngoài) là Huyết luân; Nhãn kiểm (mí mắt) là Nhục luân.

|2.Sinh lý công năng (2. 生理功能) (1)Chủ ty thị giác: “Mục giả, ty thị chi khiếu dã”(《Y Tông Kim Giám·Thích cứu tâm pháp yếu quyết 医宗金鉴·刺灸心法要诀》). Mắt có công năng quan trọng là nhìn muôn vật, xét tường tận, phân biệt hình trạng, phân biệt sắc màu; là do “tinh tiên thiên” của tạng phủ kết thành, lại được “tinh hậu thiên” nuôi dưỡng. “Tinh của Ngũ tạng lục phủ, giai thượng rót vào mắt mà thành; Mắt cũng là tinh của ngũ tạng lục phủ”(《Linh Khu·Đại Hoặc Luận 灵枢·大惑论》). (2)Cửa sổ của tâm linh: “Mục vi thần chi dữu” (Mắt là cửa sổ của thần)(《Thôi Bồng Ngộ Ngữ 推蓬悟语》). Thần là gốc của sống chết, đắc thần thì sống, thất thần thì chết. “Mục vi thần khiếu”(《Thọ Thế Truyền 真 寿世传真》), mắt có thể “truyền thần”. Mắt hoạt động linh mẫn, thần thái hàm súc, sáng rỡ hữu thần, gọi là “hữu thần”; hoạt động trì độn, mắt không có thần thái, mục ám tinh mê, là “vô thần”; nếu ánh mắt đột nhiên chuyển sáng như có thần, là “giả thần”, tức dấu hiệu nguy cấp “hồi quang phản chiếu”. Vì vậy, vọng nhãn thần trở thành nội dung trọng yếu của vọng chẩn trong phép “vọng thần”.
3.Quan hệ với tạng phủ (3. 与脏腑的关系) (1)Mắt với ngũ tạng: “Nhãn thông ngũ tạng, khí quán ngũ luân” (năm vòng) (《Tế Sinh Phương·Quyển ngũ·Mục 济生方·卷五·目》). Chữ “luân” là ví mắt cầu tròn, xoay chuyển linh hoạt như bánh xe. “Ngũ luân giả, giai do ngũ tạng chi tinh khí sở phát; danh chi viết luân, kỳ tượng như xa luân viên chuyển, vận động chi ý dã”(《Thẩm Thị Dao Hàm 审视瑶函》). Theo học thuyết Ngũ luân, bộ vị liên hệ tạng phủ ở mắt là: nội tý và ngoại tý (mạch lạc huyết ở hai khóe mắt) thuộc Tâm, gọi “Huyết luân”, vì Tâm chủ huyết, huyết chi tinh vi ở lạc; hắc châu thuộc Can, gọi “Phong luân”, vì Can thuộc phong, chủ cân, cân chi tinh là hắc tinh; bạch châu thuộc Phế, gọi “Khí luân”, vì Phế sinh khí, khí chi tinh là bạch tinh; đồng nhân thuộc Thận, gọi “Thuỷ luân”, vì Thận thuộc thuỷ, chủ cốt sinh tuỷ, cốt chi tinh là đồng nhân; nhãn bào thuộc Tỳ, gọi “Nhục luân”, vì Tỳ chủ cơ nhục, cơ nhục chi tinh làm sự “ước thúc” (mi mắt).
Do tạng và phủ biểu lý với nhau, nên Huyết luân liên quan Tâm, Tiểu trường; Phong luân liên quan Can, Đởm; Khí luân liên quan Phế, Đại trường; Thuỷ luân liên quan Thận, Bàng quang; Nhục luân liên quan Tỳ, Vị. Vì vậy có thuyết: “Mục khiếu ư Can, xuất ư Thận, dụng ư Tâm, vận ư Phế, tàng ư Tỳ”(《Chứng trị chuẩn thằng 证治准绳》). Học thuyết Ngũ luân không những là lý luận đặc thù của nhãn khoa Trung y, mà cũng là cơ sở lý luận của liệu pháp Nhãn châm.
(2) Can khai khiếu ở mắt: Mắt là cơ quan thị giác. Trong trạng thái sinh lý bình thường, mắt “tinh thái nội hàm”, thần quang sung túc, nhìn vật rõ ràng chính xác, có thể phân biệt màu sắc và kích thước của vật thể. Dưới sự chủ tể của Tâm thần, tinh khí của ngũ tạng lục phủ thông qua huyết mạch mà rót lên mắt, khiến mắt phát huy công năng sinh lý bình thường. Tuy ngũ tạng lục phủ đều có liên hệ nội tại với mắt, nhưng trong đó tạng Can là mật thiết nhất, vì “Can khí thông ư Mục, Can hoà tắc năng biện ngũ sắc hỹ”(《Linh Khu·Mạch độ 灵枢·脉度》). Can chủ tàng huyết, “Can thụ huyết nhi năng thị” (Can có huyết thì nhìn được)(《Tố Vấn·Ngũ tạng sinh thành 素问·五脏生成》); kinh mạch của Can thượng liên ư Mục hệ (Mục hệ còn gọi Nhãn hệ, Mục bản, là mạch lạc trong nhãn cầu nối liền lên não). Bởi vậy nói: mắt là “ngoại hậu” của Can, Can khai khiếu ư Mục. Vì thế, công năng của Can bình thường hay không bình thường đều phản ánh ở mắt: ví như Can hoả thượng viêm thì mắt đỏ sưng đau; Can phong nội động có thể thấy hai mắt lác, hoặc lờ đờ… Chức năng thị giác của mắt vừa cần toàn thân tạng phủ kinh lạc khí huyết sung dưỡng, lại cần âm huyết của Can nhu dưỡng; do đó nhiều bệnh nhãn khoa khi điều trị vừa chiếu cố toàn thể, vừa chú trọng trị Can, thể hiện sự thống nhất giữa cục bộ và tổng thể.
(3)Mắt và kinh mạch: “Chư mạch giả, giai thuộc ư Mục”(《Tố Vấn·Ngũ tạng sinh thành 素问·五脏生成》). Mắt có quan hệ mật thiết với Thập nhị kinh mạch và Kỳ kinh bát mạch; kinh mạch phân bố dày đặc quanh mắt, khiến khí huyết của tạng phủ rót vào mắt, bảo đảm mối liên hệ chặt chẽ giữa mắt và tạng phủ. Ba kinh dương ở chân (Túc Tam dương) đều khởi ở mắt hoặc gần mắt; ba kinh dương ở tay (Thủ Tam dương) đều có 12 chi mạch kết thúc ở mắt hoặc gần mắt. Ngoài ra, lấy bản kinh hoặc chi mạch, hoặc chính kinh biệt xuất mà liên hệ với Mục hệ, có Túc Quyết âm Can kinh, Thủ Thiếu âm Tâm kinh và Túc Tam dương kinh. Trong Kỳ kinh bát mạch, những mạch có khởi–chỉ (bắt đầu và chấm dứt), tuần hành liên quan trực tiếp đến mắt chủ yếu có: Đốc mạch, Nhâm mạch, Âm kiêu mạch, Dương kiêu mạch… Kinh cân phân bố ở mắt và quanh mắt có Thủ Tam dương chi cân. Vì vậy nói: “Mục giả, tông mạch chi sở tụ dã”(《Linh Khu·Khẩu vấn 灵枢·口问》).
[Phụ]Bát quách học thuyết: Bát quách là chỉ nhãn khoa Trung y chia “ngoại nhãn” thành tám bộ vị (hoặc phương vị). Thường dùng tám vật chất tự nhiên hoặc tên Bát quái để đặt tên: Thiên (Càn) quách, Địa (Khôn) quách, Phong (Tốn) quách, Lôi (Chấn) quách, Trạch (Đoài) quách, Sơn (Cấn) quách, Hoả (Ly) quách, Thuỷ (Khảm) quách. Gọi là “quách” là lấy nghĩa như thành quách che chở. Còn vị trí của Bát quách, nội ứng tạng phủ và ý nghĩa lâm sàng, xưa nay các nhà nói không đồng nhất; nay liệt kê bảng dưới đây chỉ để tham khảo. Ứng dụng lâm sàng của Bát quách học thuyết kém phổ biến hơn Ngũ luân học thuyết.
(V)Nhĩ (Tai) Tai ở hai bên đầu mặt, thuộc thanh khiếu; là cơ quan thính giác và vị (bộ vị) giác (cảm giác thăng bằng). Công năng sinh lý của tai liên quan với ngũ tạng, nhưng mật thiết nhất là với thịnh suy của tinh khí ở Thận. 1.Giải phẫu hình thái: Tai nằm hai bên đầu mặt, là nơi khí thanh dương thông lên trên, thuộc một trong thanh khiếu. Gồm ba phần: ngoại nhĩ (gồm nhĩ quách và ống tai ngoài), trung nhĩ (gồm màng nhĩ, hòm nhĩ và vòi nhĩ…), nội nhĩ (gồm ốc tai, tiền đình và ống bán khuyên). Vỏ ngoài của tai gọi nhĩ quách, còn gọi nhĩ xác. Nhĩ quách trước lõm sau lồi; bờ tự do cuộn lại gọi nhĩ luân. Trước nhĩ luân có một gờ hình cung song song gọi đối nhĩ luân. Đối nhĩ luân đi lên chia hai “cước”, gọi đối nhĩ luân thượng cước và hạ cước; chỗ lõm giữa hai cước gọi tam giác oa. Rãnh nông giữa nhĩ luân và đối nhĩ luân gọi nhĩ chu. Trước đối nhĩ luân có chỗ lõm gọi nhĩ giáp; nhĩ giáp bị nhĩ luân cước chia làm hai phần: phần trên là nhĩ giáp đình, phần dưới là nhĩ giáp khang. Trước nhĩ giáp khang có một mấu nổi gọi nhĩ bình (còn gọi nhĩ môn). Ở cuối dưới của đối nhĩ luân có một mấu dạng nút đối diện nhĩ bình gọi đối nhĩ bình. Giữa nhĩ bình và đối nhĩ bình có nhĩ bình gian. Nhĩ giáp khang hướng vào trong, qua ngoại nhĩ môn (còn gọi nhĩ khổng) thông vào ống tai ngoài. Phần nhĩ luân rủ xuống gọi nhĩ thuỳ/nhĩ trụy/nhĩ thuỳ châu. Nhĩ mạc tức màng nhĩ. Trên nhĩ quách, các bộ vị và tạng khí của cơ thể có những “vùng phản ánh” nhất định; điểm mẫn cảm xuất hiện tại vùng phản ánh gọi nhĩ huyệt. Hình thái ngoài của nhĩ quách là dấu mốc để định huyệt trong Nhĩ châm. Tai là cơ quan thính giác, có công năng “ty thính giác”, đồng thời chủ công năng thăng bằng.
(1) Thận và tai: Thận khai khiếu ư nhĩ (mở khiếu ra tai). Sách nói: “Tai nghe sáng tỏ là do Thận chủ”; “Thận chủ tai… ở khiếu là tai”; “Thận khí thông ư tai, Thận hòa thì nghe được ngũ âm”; lại nói “Hai tai thông với não, âm thanh nghe được quy về não”. Thận tàng tinh, tinh sinh tủy, tủy tụ ở não; tinh tủy sung thịnh, tủy hải được nuôi dưỡng thì thính giác mới linh mẫn. Vì vậy gọi là Thận khai khiếu ư tai, “tai là ngoại hậu của Thận”. Lâm sàng thường lấy biến đổi thính lực làm dấu hiệu để suy đoán thịnh suy của Thận khí. Người già Thận tinh khí dần suy, nên thính lực đa phần giảm.
Lược dịch: Tai nghe tốt chủ yếu nhờ Thận tinh – tủy đầy đủ; tuổi cao Thận suy thì tai dễ kém nghe.