Kim Quỹ Yếu Lược là một bộ sách đặc biệt trong y học cổ truyền. Nếu Thương Hàn Luận thiên về bệnh ngoại cảm, lấy Lục kinh làm cương lĩnh, thì Kim Quỹ Yếu Lược thiên về tạp bệnh, lấy tạng phủ, khí huyết, đàm ẩm, thủy thấp, huyết ứ, hư lao, phụ khoa, sản hậu và cấm kỵ ăn uống làm nội dung chủ yếu.
Toàn sách tuy chia thành nhiều chương, nhiều bệnh, nhiều phương, nhưng tinh thần căn bản chỉ xoay quanh một điểm: phải xét chứng để tìm bệnh cơ, rồi từ bệnh cơ mà lập phép trị, từ phép trị mới chọn phương thuốc.
Vì vậy học Kim Quỹ không nên chỉ học thuộc phương thang. Nếu chỉ nhớ tên phương mà không hiểu bệnh cơ, rất dễ dùng sai. Nhưng nếu hiểu được vì sao Trọng Cảnh dùng phương ấy, thì mỗi phương thang sẽ trở thành một bài học về cách nhìn bệnh.
Một là Kim Quỹ lấy mạch chứng làm căn bản
Trong Kim Quỹ, Trọng Cảnh rất ít khi chỉ nói tên bệnh rồi cho thuốc. Ngài thường xét mạch, xét chứng, xét hàn nhiệt, hư thực, biểu lý, khí huyết, tạng phủ. Một chứng đau bụng có thể do hàn, do thực, do huyết ứ, do thủy ẩm, do Can Tỳ bất hòa, do trung tiêu hư hàn. Một chứng ho có thể do Phế, do đàm ẩm, do thủy khí, do hư lao, do phế nuy, do phế ung. Một chứng phù thũng có thể do phong thủy, bì thủy, chính thủy, thạch thủy, hoàng hãn, hoặc Tỳ Thận khí hóa không thông.
Điều này cho thấy bệnh danh chỉ là cửa vào. Điều quan trọng hơn là bệnh cơ ở bên trong.
Hai là Kim Quỹ rất coi trọng hư thực
Nhiều bệnh trong Kim Quỹ không thể trị bằng một chiều công hay bổ. Hư lao có khi cần ôn bổ, có khi cần điều hòa âm dương, có khi phải dưỡng huyết, có khi phải cố nhiếp. Thủy khí có khi cần phát hãn, có khi cần lợi tiểu, có khi cần ôn dương, có khi không thể công mạnh. Phụ nhân tạp bệnh có khi do huyết hư, có khi do huyết ứ, có khi do hàn kết, có khi do khí uất, có khi do Xung Nhâm bất điều.
Nếu hư mà công thì chính khí càng suy. Nếu thực mà bổ thì tà khí càng bế. Vì vậy, hư thực là then chốt của biện chứng.
Ba là Kim Quỹ không tách rời tạng phủ với khí huyết
Trong sách, bệnh không chỉ nằm ở một chỗ. Đàm ẩm liên hệ Tỳ, Phế, Thận và Tam tiêu. Thủy khí liên hệ Phế khí tuyên giáng, Tỳ vận hóa và Thận khí hóa. Hung tý tâm thống tuy biểu hiện ở ngực và tim, nhưng có thể do dương khí không thông, đàm trọc bế trở, hàn ngưng khí trệ. Phụ nữ kinh nguyệt, thai sản, tạp bệnh tuy liên hệ bào cung và Xung Nhâm, nhưng cũng không rời Can, Tỳ, Thận và khí huyết toàn thân.
Đây là điểm rất sâu của Kim Quỹ: nhìn bệnh ở một nơi nhưng không quên toàn thân.
Bốn là Kim Quỹ rất thực tế trong trị bệnh
Sách không chỉ nói lý luận cao xa. Rất nhiều chương đi thẳng vào lâm sàng: co cứng, thấp bệnh, hoàng đản, tiêu khát, thủy khí, đàm ẩm, nôn mửa, hạ lợi, đau bụng, hàn sán, ngũ tạng tích tụ, kinh nguyệt, thai sản, sản hậu, tạp bệnh phụ nữ. Cuối sách còn bàn cấp cứu, trúng độc, chết đuối, treo cổ, thức ăn hư, nấm độc, rau dại, cá cua độc, rượu, ngũ cốc, trái cây.
Điều này làm cho Kim Quỹ không chỉ là sách thuốc, mà còn là sách về cách sống, cách phòng bệnh, cách ăn uống và cách xử trí khi gặp nguy cấp.
Năm là Kim Quỹ dùng phương rất tinh giản
Phương của Trọng Cảnh thường không nhiều vị, nhưng vị nào cũng có ý. Quế chi thang điều hòa doanh vệ. Tiểu kiến trung thang ôn trung bổ hư. Thận khí hoàn ôn bổ Thận khí, trợ khí hóa. Đương quy thược dược tán dưỡng huyết hòa Can Tỳ, lợi thấp. Phòng kỷ hoàng kỳ thang ích khí cố biểu, lợi thủy. Qua lâu giới bạch bạch tửu thang thông dương tán kết, khai hung tý. Cam mạch đại táo thang dưỡng Tâm hòa trung, an thần. Ôn kinh thang ôn kinh tán hàn, dưỡng huyết hóa ứ, thanh hư nhiệt.
Mỗi phương không chỉ là một đơn thuốc, mà là một mô hình bệnh cơ. Hiểu phương là hiểu cách Trọng Cảnh nhìn sự vận hành của khí huyết âm dương.
Sáu là Kim Quỹ rất thận trọng với ăn uống
Hai chương cuối về cấm kỵ ăn uống rất dài. Điều này cho thấy cổ nhân xem ăn uống là gốc của dưỡng sinh, nhưng cũng là nguồn sinh bệnh. Thịt cá tự chết, thức ăn ôi thiu, nấm lạ, rau dại, cá cua bất thường, đồ sống, rượu, đồ quá lạnh, đồ quá cay, phối hợp thức ăn không hợp đều có thể gây bệnh.
Nhiều điều trong đó mang màu sắc cổ truyền, không nên hiểu máy móc. Nhưng tinh thần chính thì rất đáng giữ: không ăn thứ không rõ, không tiếc thứ đã hư, không ăn quá nhiều, không ăn trái cơ địa, không dùng phương cổ thay cấp cứu khi ngộ độc nặng.
Bảy là Kim Quỹ dạy sự khiêm nhường của người học y
Có những bệnh dễ trị, có những bệnh khó trị; có chứng nên công, có chứng nên bổ; có lúc phải phát hãn, có lúc cấm phát hãn; có lúc phải hạ, có lúc hạ là sai; có lúc một phương cứu người, có lúc dùng đúng phương nhưng sai chứng lại hại người.
Vì vậy, học Kim Quỹ không nên sinh tâm tự mãn. Càng học càng thấy bệnh biến hóa vi tế, thân người phức tạp, thuốc có lợi cũng có hại. Người học y phải biết thận trọng, khiêm nhường, không vội vàng, không cố chấp.
Sét thường đánh chỗ cao; người học nếu tự cho mình đã hiểu hết, dễ phạm sai lầm. Còn nếu giữ tâm khiêm nhường, biết xét kỹ mạch chứng, biết tôn trọng bệnh nhân, biết giới hạn của mình, thì mới có thể học được tinh thần chân thật của Trọng Cảnh.
Kết luận
Kim Quỹ Yếu Lược không phải chỉ là sách ghi phương thuốc. Đây là một bộ sách dạy cách nhìn bệnh, cách xét chứng, cách dùng thuốc, cách phòng bệnh và cách giữ sự thận trọng trong y đạo.
Giá trị lớn nhất của sách không nằm ở việc có bao nhiêu phương, mà ở chỗ mỗi phương đều có chứng, mỗi chứng đều có bệnh cơ, mỗi bệnh cơ đều gắn với sự vận hành của khí huyết, âm dương, tạng phủ và con người cụ thể.
Nếu muốn nắm một câu để kết toàn bộ Kim Quỹ, có thể nói:
Trị bệnh phải có chứng, dùng thuốc phải có phép, ăn uống phải biết kiêng, cấp cứu phải kịp thời, và người học y phải luôn giữ lòng khiêm nhường thận trọng.
Đó chính là tinh thần lâu bền của Kim Quỹ Yếu Lược.