DẪN NHẬP
Ý nghĩa căn bản
Thái âm là âm kinh đầu tiên trong Lục kinh, lấy Tỳ làm trung tâm. Nếu ba kinh dương phần nhiều nói về tà khí còn ở biểu, ở bán biểu bán lý, hoặc vào lý hóa nhiệt, thì Thái âm đã chuyển sang tầng âm bệnh, nơi chính khí bắt đầu suy, Tỳ dương không đủ, trung tiêu hư hàn, vận hóa mất điều hòa.
Cương lĩnh của Thái âm bệnh là bụng đầy mà nôn, ăn không xuống, tự tiêu chảy, bụng đau từng lúc. Nếu dùng phép hạ, bệnh sẽ càng nặng. Những chứng này đều quy về một gốc: Tỳ dương hư hàn. Tỳ chủ vận hóa, chủ thăng thanh; Vị chủ thu nạp, chủ giáng trọc. Khi trung dương suy, Tỳ không vận hóa được thủy cốc, Vị không tiếp nhận được thức ăn, thanh khí không thăng, trọc khí không giáng, nên sinh bụng đầy, nôn, ăn kém, tự lợi.
Điểm quan trọng nhất của Thái âm là “tự lợi không khát”. Tự lợi là tiêu chảy tự phát, do Tỳ dương hư, hàn thấp đi xuống. Không khát là vì bệnh thuộc hàn, không có nhiệt làm tổn tân dịch. Nếu tiêu chảy mà khát nhiều, hậu môn nóng rát, phân hôi, mạch sác, thì không còn là Thái âm hư hàn thuần túy, mà phải xét nhiệt lợi hoặc thấp nhiệt.
Thái âm khác với Dương minh ở chỗ một bên là hư hàn, một bên là thực nhiệt. Dương minh thường bụng đầy đau, đại tiện bí, khát, mồ hôi ra, mạch thực; có thể dùng thanh nhiệt hoặc công hạ khi đủ chứng. Thái âm thì bụng đầy, tiêu chảy, ăn kém, không khát, thích ấm, mạch thường trầm hoãn hoặc yếu; phép trị chủ yếu là ôn trung, kiện Tỳ, không được công hạ bừa bãi
Thái âm cũng khác với Thiếu âm. Thái âm chủ yếu ở Tỳ dương hư hàn, bệnh còn ở trung tiêu; Thiếu âm sâu hơn, liên hệ Tâm Thận, thường có mạch vi tế, chỉ muốn ngủ, tay chân lạnh, hạ lợi thanh cốc, hoặc các biến chứng nguy về dương khí và âm dịch. Vì vậy, Thái âm tuy thuộc âm bệnh nhưng thường chưa sâu và nguy bằng Thiếu âm, nếu nhận đúng và ôn trung kịp thời thì bệnh có thể chuyển tốt.
Trong Thương Hàn Luận, phần Thái âm không dài, nhưng ý nghĩa rất quan trọng. Nó là chỗ chuyển từ dương bệnh sang âm bệnh, từ tà khí thịnh sang chính khí hư. Học Thái âm giúp người đọc hiểu rằng không phải bệnh nào cũng có thể phát hãn, thanh nhiệt hay công hạ. Khi trung tiêu hư hàn, điều cần làm là bảo vệ Tỳ Vị, phục hồi vận hóa, làm trung dương ấm lại thì tiêu chảy, bụng đầy, ăn kém mới dần hết.
Các phương liên quan đến Thái âm thường xoay quanh phép ôn trung, hòa lý, kiện Tỳ. Nếu là hư hàn thuần túy, thường nghĩ đến Lý trung hoàn hoặc các phép ôn trung tương tự. Nếu sau hạ nhầm mà bụng đầy đau, có thể dùng Quế chi gia Thược dược thang để hòa Thái âm, hoãn cấp chỉ thống; nếu có thực trệ rõ hơn, có thể xét Quế chi gia Đại hoàng thang. Nhưng dù dùng phương nào, cũng phải nhớ trọng tâm vẫn là phân biệt hư thực trong bụng đầy đau.
Điều cần tránh nhất trong Thái âm là hạ pháp sai. Vì Thái âm vốn Tỳ dương hư, tự lợi, không khát, nếu lại dùng thuốc công hạ sẽ làm trung khí suy thêm, tiêu chảy nặng hơn, bụng đau tăng, có thể chuyển vào Thiếu âm. Đây là lý do điều văn nhấn mạnh: nếu hạ thì bụng đầy đau càng nặng.
Tóm lại, Thái âm bệnh là bệnh của trung tiêu hư hàn, Tỳ dương không vận, thanh trọc rối loạn. Học Thái âm cần nắm ba điểm: bụng đầy đau, tự lợi không khát, ăn không xuống hoặc nôn. Phép trị chủ yếu là ôn trung, kiện Tỳ, hòa lý, bảo vệ Vị khí. Đây là phần tuy ngắn nhưng rất quan trọng, vì nó nhắc người học rằng khi bệnh đã vào âm phận, chính khí suy thì không thể dùng công phạt như ở dương bệnh, mà phải lấy phục hồi trung dương làm gốc.
BIỆN THÁI ÂM BỆNH MẠCH CHỨNG TỊNH TRỊ
Điều 273
Nguyên văn
太阴之为病,腹满而吐,食不下,自利益甚,时腹自痛。若下之,必胸下结硬。
Phiên âm
Thái âm chi vi bệnh, phúc mãn nhi thổ, thực bất hạ, tự lợi ích thậm, thời phúc tự thống. Nhược hạ chi, tất hung hạ kết ngạnh.
Dịch nghĩa
Thái âm bệnh là bụng đầy mà nôn, ăn không xuống, tự tiêu chảy càng nặng, thỉnh thoảng bụng tự đau. Nếu dùng phép hạ, tất vùng dưới ngực sẽ kết cứng.
Giải thích
Đây là đề cương của Thái âm bệnh. Thái âm thuộc Tỳ, chủ vận hóa thủy cốc và vận chuyển tân dịch. Thái âm bệnh lấy Tỳ dương hư, hàn thấp ở trong làm gốc. Vì Tỳ hư có hàn, trung tiêu vận hóa thất thường, khí cơ thăng giáng không hòa, nên xuất hiện bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tiêu chảy và đau bụng.
Phúc mãn 腹满: bụng đầy. Đây không phải thực mãn của Dương minh. Dương minh thực mãn thường đầy liên tục, không giảm, kèm đại tiện bí, bụng đau cự án, triều nhiệt, mạch thực. Thái âm phúc mãn là hư hàn đầy, do Tỳ dương không vận, hàn thấp ngưng trệ. Bụng đầy có thể tăng sau tiêu chảy, tăng khi lạnh, giảm khi ấm.
Nhi thổ 而吐: mà nôn. Tỳ hư hàn làm trung tiêu không vận, thanh dương không thăng, trọc âm không giáng. Vị khí không giáng thì nôn.
Thực bất hạ 食不下: ăn không xuống. Tỳ Vị hư hàn, không hủ thục vận hóa được thủy cốc, nên không muốn ăn, ăn vào đầy, có thể nôn.
Tự lợi ích thậm 自利益甚: tự tiêu chảy càng nặng. “Tự lợi” là tự phát tiêu chảy, không phải do dùng thuốc hạ. “Ích thậm” nghĩa là càng tiêu chảy càng nặng, hoặc càng đi ngoài thì bụng đầy càng nặng. Đây là điểm rất quan trọng để phân biệt với hạ lợi do tà được đẩy ra. Thái âm hạ lợi là bệnh lý hư hàn: càng lợi càng hao Tỳ dương, càng làm vận hóa suy.
Thời phúc tự thống 时腹自痛: thỉnh thoảng bụng tự đau. Đây là đau do hư hàn, thường gặp lạnh thì tăng, gặp ấm thì giảm, thích xoa ấm, không phải đau thực nhiệt cự án của Dương minh.
Nhược hạ chi, tất hung hạ kết ngạnh 若下之,必胸下结硬: nếu dùng phép hạ, vùng dưới ngực sẽ kết cứng. Vì bệnh vốn là hư hàn, không phải thực nhiệt. Hạ pháp làm Tỳ Vị càng hư, hàn khí càng kết, khí cơ trung tiêu càng bế, nên vùng dưới ngực, trên tâm hạ kết cứng. Đây là hậu quả của dùng hạ sai trong âm chứng.
Chú ý
Điều 273 là một trong những đề cương quan trọng nhất của ba âm. Hễ thấy bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tự lợi nặng thêm, đau bụng từng lúc, phải nghĩ Thái âm hư hàn. Không được lầm với Dương minh bụng đầy mà dùng Thừa khí. Thái âm lấy ôn trung kiện Tỳ làm chủ, không lấy công hạ làm chủ.
Điều 274
Nguyên văn
太阴中风,四肢烦疼,阳微阴涩而长者,为欲愈。
Phiên âm
Thái âm trúng phong, tứ chi phiền đông, dương vi âm sáp nhi trường giả, vi dục dũ.
Dịch nghĩa
Thái âm trúng phong, bốn chi đau nhức bứt rứt; nếu mạch dương hơi yếu, mạch âm sáp mà dài, là bệnh sắp khỏi.
Giải thích
Điều này nói về Thái âm kinh bị phong tà, không phải Thái âm tạng hàn thuần túy. Tỳ chủ tứ chi, Thái âm kinh khí liên hệ cơ nhục và tay chân. Khi phong tà phạm Thái âm, kinh khí không thông, bốn chi đau nhức bứt rứt.
Tứ chi phiền đông 四肢烦疼: bốn chi đau nhức khó chịu. Chữ “phiền” ở đây không phải tâm phiền, mà diễn tả đau nhức làm người bệnh bứt rứt, không yên. Vì Tỳ chủ tứ chi, nên bệnh Thái âm có thể biểu hiện ở tay chân.
Dương vi 阳微: phần dương mạch hơi yếu, cho thấy tà khí ở ngoài đang giảm, không còn thịnh. Âm sáp nhi trường 阴涩而长: phần âm mạch sáp mà dài. Sáp có thể do khí huyết chưa hoàn toàn nhuận, nhưng “trường” cho thấy mạch khí còn nối dài, chính khí còn có sức, không phải tuyệt mạch. Khi tà suy mà chính khí còn, bệnh có xu hướng khỏi.
Bản điều văn có các cách hiểu khác nhau về vị trí sắp xếp với Điều 276. Một số nhà chú giải cho rằng nên đọc cùng với “Thái âm bệnh mạch phù giả, khả phát hãn, nghi Quế chi thang”, vì nếu là Thái âm trúng phong mà mạch phù, có thể dùng Quế chi thang để giải biểu. Nhưng theo cách giữ số điều hiện tại, ta hiểu Điều 274 chủ yếu là nói dấu hiệu muốn khỏi qua mạch.
Chú ý
Thái âm không chỉ có tạng hàn tự lợi, cũng có kinh biểu trúng phong. Khi bệnh ở kinh, có đau tứ chi, mạch phù hoặc có biểu chứng, có thể giải biểu nhẹ. Khi bệnh ở tạng, có bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tự lợi, đau bụng, thì phải ôn trung. Đây là sự khác nhau giữa Thái âm kinh chứng và Thái âm tạng chứng.
Điều 275
Nguyên văn
太阴病,欲解时,从亥至丑上。
Phiên âm
Thái âm bệnh dục giải thời, tòng Hợi chí Sửu thượng.
Dịch nghĩa
Thái âm bệnh muốn giải thường vào khoảng từ giờ Hợi đến trước hết giờ Sửu.
Giải thích
Điều này nói về thời điểm Thái âm bệnh dễ giải. Giờ Hợi đến Sửu là khoảng đêm khuya, thuộc thời âm thịnh, nhưng cũng là lúc khí của Tỳ Thổ có thể được nghỉ và hồi phục trong chu trình ngày đêm. Khi chính khí Thái âm dần phục, trung tiêu ấm lại, vận hóa khá hơn, bệnh có thể chuyển tốt.
Thái âm là âm kinh đầu tiên, chủ Tỳ. Bệnh Thái âm muốn giải, thường phải thấy các dấu hiệu trung tiêu hồi phục: bụng bớt đầy, nôn giảm, ăn uống dần vào, tiêu chảy giảm, bụng đau bớt, tay chân ấm hơn, mạch hòa hơn. Thời điểm Hợi đến Sửu là lúc bệnh có thể thuận theo khí của bản kinh mà giảm.
Chú ý
Không nên hiểu máy móc rằng Thái âm bệnh chỉ khỏi vào giờ này. Ý nghĩa chính vẫn là xem chính khí Thái âm có phục hay không. Nếu đến thời này mà tiêu chảy giảm, bụng ấm, ăn được, mạch hòa, là thuận. Nếu tiêu chảy tăng, lạnh tăng, mạch vi, tay chân lạnh, phải cảnh giác chuyển nặng vào Thiếu âm.
Điều 276
Nguyên văn
太阴病,脉浮者,可发汗,宜桂枝汤。
Phiên âm
Thái âm bệnh, mạch phù giả, khả phát hãn, nghi Quế chi thang.
Dịch nghĩa
Thái âm bệnh mà mạch phù, có thể phát hãn, nên dùng Quế chi thang.
Giải thích
Điều này nói về Thái âm bệnh có biểu chứng, hay Thái âm kinh biểu chưa giải. Bình thường Thái âm tạng bệnh là lý hư hàn, không dùng phát hãn. Nhưng nếu mạch phù, chứng tỏ tà còn ở biểu hoặc kinh, có thể dùng phép phát hãn nhẹ để giải. Vì người bệnh thuộc Thái âm, chính khí Tỳ Vị dễ yếu, nên không dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh, mà dùng Quế chi thang điều hòa doanh vệ.
Mạch phù 脉浮: mạch nổi, chủ biểu. Khi trong Thái âm bệnh có mạch phù, phải nghĩ tà ở kinh biểu. Có thể kèm tứ chi phiền đau, hơi sợ gió, phát nhiệt nhẹ, thân đau, mồ hôi không điều. Đây không phải Thái âm tạng hàn thuần túy.
Khả phát hãn 可发汗: có thể phát hãn. Chữ “khả” nghĩa là có điều kiện, không phải mọi Thái âm bệnh đều phát hãn. Nếu có tự lợi nặng, bụng đầy, nôn, ăn không xuống, mạch trầm trì, tay chân lạnh, thì không được phát hãn. Chỉ khi mạch phù, biểu chứng còn, mới dùng giải biểu nhẹ.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝汤: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Quế chi giải cơ, thông dương, điều vệ. Bạch thược hòa doanh, liễm âm. Sinh khương, Đại táo điều hòa Tỳ Vị và doanh vệ. Cam thảo hòa trung. Với Thái âm bệnh, dùng Quế chi thang có ý nghĩa vừa giải biểu nhẹ, vừa không làm tổn thương Tỳ Vị.
Chú ý
Điều 276 cho thấy “sáu kinh đều có biểu chứng”. Thái âm tuy thuộc lý, thuộc Tỳ hư hàn, nhưng kinh Thái âm vẫn có thể bị phong tà. Nếu thấy mạch phù, biểu chứng rõ, có thể dùng Quế chi thang. Nhưng nếu là Thái âm tạng hàn tự lợi thì phải ôn trung, không thể phát hãn.
Tổng kết từ Điều 271 đến Điều 276
Điều 271 nói: Thiếu dương bệnh nếu mạch từ huyền thịnh chuyển nhỏ mà hòa, là tà suy, bệnh sắp khỏi.
Điều 272 nói: Thiếu dương bệnh muốn giải thường vào khoảng giờ Dần đến Thìn, thuận với khí sinh phát của Thiếu dương.
Điều 273 mở đầu thiên Thái âm: bụng đầy mà nôn, ăn không xuống, tự lợi càng nặng, thỉnh thoảng bụng đau. Đây là Tỳ dương hư, hàn thấp ở trong. Nếu hạ sai, dưới ngực sẽ kết cứng.
Điều 274 nói: Thái âm trúng phong, bốn chi đau nhức; nếu mạch dương hơi yếu, âm sáp mà dài, là bệnh muốn khỏi.
Điều 275 nói: Thái âm bệnh muốn giải thường vào giờ Hợi đến Sửu, nhưng phải xem chứng trung tiêu có hồi phục hay không.
Điều 276 nói: Thái âm bệnh mà mạch phù thì còn biểu chứng, có thể dùng Quế chi thang phát hãn nhẹ.
Từ đây bước sang ba kinh âm, trọng tâm biện chứng thay đổi rõ rệt. Ở Dương minh, đáng sợ nhất là táo nhiệt thực kết làm mất tân dịch; ở Thái âm, điều e ngại nhất là Tỳ dương hư, hàn thấp không vận, càng hạ càng hư, càng lợi càng nặng. Vì vậy học Thái âm phải luôn phân biệt hư mãn với thực mãn, hàn lợi với nhiệt lợi, tạng bệnh với kinh biểu.
Điều 277
Nguyên văn
自利不渴者,属太阴,以其脏有寒故也。当温之,宜服四逆辈。
Phiên âm
Tự lợi bất khát giả, thuộc Thái âm, dĩ kỳ tạng hữu hàn cố dã. Đương ôn chi, nghi phục Tứ nghịch bối.
Dịch nghĩa
Tự tiêu chảy mà không khát, thuộc Thái âm, vì trong tạng có hàn. Nên dùng phép ôn, thích hợp dùng các phương loại Tứ nghịch thang.
Giải thích
Điều này nói rõ phép trị chính của Thái âm tạng hàn. Tự lợi 自利 là tự tiêu chảy, không phải do dùng thuốc hạ. Bất khát 不渴 là không khát. Đây là điểm phân biệt rất quan trọng với nhiệt lợi hoặc thấp nhiệt lợi. Nếu hạ lợi do nhiệt, thường có khát, miệng khô, hậu môn nóng rát, phân hôi, rêu vàng. Nay tiêu chảy mà không khát, cho thấy bên trong không có nhiệt làm hao tân dịch, mà là hàn thấp ở Tỳ.
Tạng hữu hàn 脏有寒: trong tạng có hàn. Ở đây chủ yếu là Tỳ tạng hư hàn. Tỳ dương không vận hóa, thủy cốc không phân, thanh dương không thăng, trọc âm không giáng, nên đại tiện lỏng, có khi ăn gì đi nấy, bụng lạnh đau, thích ấm, mạch trầm trì hoặc yếu.
Đương ôn chi 当温之: nên ôn. Thái âm bệnh gốc là hư hàn, trị phải ôn trung, kiện Tỳ, trợ dương, không được hạ. Nếu hạ sẽ làm Tỳ dương càng hư, tiêu chảy càng nặng.
“Tứ nghịch bối” 四逆辈: các phương loại Tứ nghịch thang. Chữ “bối” nghĩa là cùng loại, không nhất thiết chỉ một bài Tứ nghịch thang cố định. Nếu hàn nặng, tay chân lạnh, mạch vi, dùng Tứ nghịch thang; nếu chủ yếu trung tiêu hư hàn, nôn lợi, có thể xét Lý trung thang hoặc các phương ôn trung phù hợp; nếu hàn thấp nặng, có thể gia giảm ôn trung hóa thấp.
Phương thang
Tứ nghịch thang 四逆汤: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phụ tử hồi dương, ôn Thận Tỳ, cứu nghịch. Can khương ôn trung tán hàn, phục Tỳ dương. Chích cam thảo bổ trung, điều hòa, giúp Phụ tử và Can khương không quá táo liệt. Phương này dùng khi dương hư hàn thịnh, tiêu chảy, tay chân lạnh, mạch vi hoặc trầm.
Chú ý
Điều này là nguyên tắc lớn của Thái âm: tự lợi không khát là hàn, phải ôn. Nếu tiêu chảy mà khát, phân hôi nóng, rêu vàng, mạch sác thì không thuộc dạng này. Học Thái âm phải luôn lấy “khát hay không khát” làm một dấu phân biệt hàn nhiệt rất thực dụng.
Điều 278
Nguyên văn
伤寒脉浮而缓,手足自温者,系在太阴。太阴当发身黄;若小便自利者,不能发黄。至七八日,虽暴烦,下利日十余行,必自止,以脾家实,腐秽去故也。
Phiên âm
Thương hàn mạch phù nhi hoãn, thủ túc tự ôn giả, hệ tại Thái âm. Thái âm đương phát thân hoàng; nhược tiểu tiện tự lợi giả, bất năng phát hoàng. Chí thất bát nhật, tuy bạo phiền, hạ lợi nhật thập dư hành, tất tự chỉ, dĩ Tỳ gia thực, hủ uế khứ cố dã.
Dịch nghĩa
Thương hàn, mạch phù mà hoãn, tay chân tự ấm, là bệnh liên hệ ở Thái âm. Thuộc Thái âm thì đáng lẽ thân sẽ phát vàng. Nếu tiểu tiện tự thông lợi thì không thể phát vàng. Đến bảy tám ngày, tuy đột nhiên phiền, tiêu chảy mỗi ngày hơn mười lần, nhưng tất sẽ tự dừng, vì Tỳ khí còn thực, các chất mục nát nhơ bẩn được tống ra ngoài.
Giải thích
Điều này nói về hai hướng chuyển của bệnh liên hệ Thái âm: một là thấp uất phát vàng; hai là Tỳ khí phục, tà theo hạ lợi mà ra.
Mạch phù nhi hoãn 脉浮而缓: mạch phù mà hoãn. Phù cho thấy còn liên hệ với biểu hoặc kinh khí; hoãn cho thấy hàn khẩn đã giảm, tà có xu hướng nhập lý hoặc hóa thấp. Thủ túc tự ôn 手足自温: tay chân tự ấm. Tỳ chủ tứ chi, tay chân ấm cho thấy Tỳ khí, Tỳ dương chưa suy kiệt. Đây không phải Thái âm hư hàn nặng tay chân lạnh, mà là bệnh tà liên hệ đến Thái âm, Tỳ còn có sức.
Hệ tại Thái âm 系在太阴: bệnh liên hệ ở Thái âm. Chữ “hệ” cho thấy bệnh không thuần là Thái âm tạng hàn, mà có liên hệ giữa biểu tà và Thái âm. Tà vào Thái âm thì dễ theo thấp hóa, vì Thái âm chủ thấp.
Thái âm đương phát thân hoàng 太阴当发身黄: Thái âm đáng lẽ phát vàng. Vì Tỳ không vận hóa thủy thấp, thấp uất gặp nhiệt, thấp nhiệt hun chưng, có thể phát hoàng. Nếu tiểu tiện không lợi, thấp không có đường ra, càng dễ vàng.
Nhược tiểu tiện tự lợi giả, bất năng phát hoàng 若小便自利者,不能发黄: nếu tiểu tiện tự thông lợi, thấp có đường đi xuống, không uất lại để hun chưng, nên không phát vàng. Đây là nguyên tắc rất quan trọng: thấp có đường ra qua tiểu tiện thì vàng không thành.
Đến bảy tám ngày, nếu bạo phiền 暴烦, đột nhiên phiền bứt rứt, rồi hạ lợi hơn mười lần mỗi ngày, nhưng sau đó tự dừng, đó không phải hạ lợi hư hàn xấu. Đây là chính khí Tỳ phục, đẩy hủ uế 腐秽, tức chất cũ, trọc thấp, thức ăn mục nát hoặc tà trệ trong ruột ra ngoài. Khi tà được đẩy ra, tiêu chảy tự dừng, bệnh giải.
Tỳ gia thực 脾家实: Tỳ khí còn thực, tức Tỳ còn có sức vận hóa và đẩy tà. Không phải “thực” theo nghĩa táo thực Dương minh, mà là chính khí của Tỳ còn đầy đủ. Nhờ Tỳ khí còn, trọc tà không thể lưu lại, được tống ra qua đại tiện.
Chú ý
Điều này giúp phân biệt hai loại hạ lợi trong Thái âm. Một là hạ lợi bệnh lý do Tỳ dương hư hàn, càng lợi càng nặng, bụng đầy đau tăng, không khát, cần ôn trung. Hai là hạ lợi giải bệnh do Tỳ khí phục, tà trọc được đẩy ra, tuy đi nhiều lần nhưng tự dừng, sau đó người bệnh nhẹ. Không được thấy hạ lợi nhiều là lập tức cầm sáp; phải xem chính tà và xu thế bệnh.
Điều 279
Nguyên văn
本太阳病,医反下之,因而腹满时痛者,属太阴也,桂枝加芍药汤主之。大实痛者,桂枝加大黄汤主之。
Phiên âm
Bản Thái dương bệnh, y phản hạ chi, nhân nhi phúc mãn thời thống giả, thuộc Thái âm dã, Quế chi gia Thược dược thang chủ chi. Đại thực thống giả, Quế chi gia Đại hoàng thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Vốn là bệnh Thái dương, thầy thuốc lại dùng phép hạ, nhân đó bụng đầy và đau từng lúc, thuộc Thái âm, dùng Quế chi gia Thược dược thang làm chủ. Nếu đau do đại thực, dùng Quế chi gia Đại hoàng thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái âm sau hạ nhầm, bụng đầy đau, và phân biệt hư thực để dùng hai phương.
Bệnh vốn là Thái dương, đáng lẽ phải giải biểu. Thầy thuốc lại hạ nhầm, làm Tỳ Vị bị tổn thương, tà khí nhân hư vào Thái âm. Thái âm Tỳ hư, khí huyết trong trung tiêu không hòa, nên sinh bụng đầy và đau từng lúc.
Phúc mãn thời thống 腹满时痛: bụng đầy, đau từng cơn hoặc đau lúc có lúc không. Đây không phải thực thống liên tục dữ dội của Dương minh. Đau từng lúc cho thấy khí huyết bất hòa, Tỳ lạc bị co rút, hàn thấp hoặc khí cơ không thông, nhưng chưa phải đại thực kết. Do đó dùng Quế chi gia Thược dược thang.
Quế chi gia Thược dược thang thực chất là Quế chi thang gia tăng lượng Thược dược. Quế chi, Sinh khương, Đại táo, Cam thảo giúp điều hòa trung tiêu, thông dương, hòa doanh vệ; tăng Thược dược để hòa Can Tỳ, dưỡng huyết, hoãn cấp, chỉ thống. Vì Thược dược vào phần âm huyết, có tác dụng thư hoãn co rút, nên rất hợp với bụng đau từng lúc.
Đại thực thống 大实痛: đau do đại thực. Nếu đau bụng dữ, đầy cứng, đại tiện không thông, có thực kết, đó không còn là khí huyết bất hòa đơn thuần. Khi có thực tà, phải thêm Đại hoàng để thông hạ, nên dùng Quế chi gia Đại hoàng thang.
Phương thang
Quế chi gia Thược dược thang 桂枝加芍药汤: Quế chi, Bạch thược tăng lượng, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Bạch thược tăng lượng để hòa huyết, hoãn cấp, chỉ thống, điều Can Tỳ. Quế chi, Sinh khương thông dương, hòa Vị, điều khí. Đại táo, Cam thảo bổ trung, điều hòa. Phương này thiên về điều hòa Thái âm khí huyết, trị bụng đầy đau từng lúc.
Quế chi gia Đại hoàng thang 桂枝加大黄汤: Quế chi, Bạch thược tăng lượng, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Đại hoàng.
Ý nghĩa phương
Trên nền Quế chi gia Thược dược thang, thêm Đại hoàng để thông phủ, trừ thực kết. Đây là phương vừa điều hòa Thái âm khí huyết, vừa thông hạ thực trệ. Đại hoàng dùng khi có đại thực đau, không dùng khi chỉ hư đau hoặc tự lợi.
Chú ý
Điều này rất tinh tế: cùng là sau hạ nhầm, bụng đầy đau, nhưng nếu đau từng lúc, chưa có đại thực, dùng Quế chi gia Thược dược. Nếu đại thực đau, đại tiện không thông, đầy đau rõ, mới dùng Quế chi gia Đại hoàng. Không được thấy bụng đau là dùng Đại hoàng; cũng không được thấy Thái âm là chỉ ôn trung mà quên trường hợp thực kết.
Điều 280
Nguyên văn
太阴为病脉弱,其人续自便利,设当行大黄芍药者,宜减之,以其人胃气弱,易动故也。
Phiên âm
Thái âm vi bệnh mạch nhược, kỳ nhân tục tự tiện lợi, thiết đương hành Đại hoàng Thược dược giả, nghi giảm chi, dĩ kỳ nhân Vị khí nhược, dị động cố dã.
Dịch nghĩa
Thái âm bệnh mà mạch yếu, người bệnh vẫn tiếp tục đại tiện thông lợi; giả sử cần dùng Đại hoàng, Thược dược, cũng nên giảm bớt, vì Vị khí người ấy yếu, dễ bị lay động.
Giải thích
Điều này nối tiếp Điều 279, nhắc phải thận trọng khi dùng Đại hoàng trong Thái âm bệnh. Thái âm vốn là Tỳ Vị hư yếu. Nếu mạch yếu, lại đại tiện vẫn thông lợi, thì càng không phải thực kết nặng. Trong hoàn cảnh ấy, dù có bụng đầy đau, cũng phải cân nhắc giảm hoặc bỏ thuốc công hạ.
Mạch nhược 脉弱: mạch yếu, biểu hiện chính khí, Vị khí, Tỳ khí không mạnh. Người mạch yếu mà dùng Đại hoàng quá mức dễ làm trung khí bị tổn, tiêu chảy nặng thêm.
Tục tự tiện lợi 续自便利: vẫn tiếp tục đại tiện thông lợi. Đây là điểm then chốt. Nếu đại tiện đã thông, không có bí kết, không có đại thực, thì không có lý do dùng Đại hoàng mạnh. Nếu vẫn có bụng đầy đau, phần nhiều do khí huyết bất hòa, Tỳ lạc co rút, nên dùng Quế chi gia Thược dược là chính.
Thiết đương hành Đại hoàng Thược dược giả, nghi giảm chi 设当行大黄芍药者,宜减之: giả sử tình huống có vẻ cần dùng Đại hoàng, Thược dược, cũng nên giảm. Nhiều nhà chú giải tranh luận là giảm Đại hoàng hay giảm cả hai. Theo mạch văn, trọng điểm nên là thận trọng với Đại hoàng. Vì Thược dược hòa huyết hoãn cấp, tương đối bảo trung; còn Đại hoàng là thuốc công hạ, dễ làm Vị khí yếu bị động.
Vị khí nhược, dị động 胃气弱,易动: Vị khí yếu, dễ bị lay động. “Dị động” nghĩa là dễ bị thuốc làm rối loạn, dễ sinh tiêu chảy, đau bụng, ăn kém, khí cơ bất ổn. Vì vậy Thái âm bệnh dùng thuốc hạ phải rất dè dặt.
Chú ý
Điều 280 là lời khóa lại của Thái âm thiên: Thái âm chủ hư hàn, Tỳ Vị yếu, nên thuốc hàn lương công hạ phải dùng rất thận trọng. Chỉ khi đại thực đau, đại tiện không thông, mới dùng Quế chi gia Đại hoàng. Nếu mạch yếu, đại tiện thông, thì nên tránh hoặc giảm Đại hoàng, lấy điều hòa Thái âm khí huyết làm chủ.
Tổng kết từ Điều 277 đến Điều 280
Điều 277 nói: tự lợi không khát thuộc Thái âm tạng hàn, phải ôn trung, có thể dùng các phương loại Tứ nghịch thang.
Điều 278 nói: Thái âm có thể phát vàng nếu thấp không ra; nếu tiểu tiện tự lợi thì không phát vàng. Đến bảy tám ngày, nếu bạo phiền rồi hạ lợi nhiều lần mà tự dừng, đó là Tỳ khí còn thực, đẩy hủ uế ra ngoài, bệnh có thể tự giải.
Điều 279 nói: Thái dương bị hạ nhầm, bụng đầy đau từng lúc, thuộc Thái âm khí huyết bất hòa, dùng Quế chi gia Thược dược thang. Nếu đau do đại thực, dùng Quế chi gia Đại hoàng thang.
Điều 280 nói: Thái âm bệnh mạch yếu, đại tiện vẫn thông lợi, thì dù có nghĩ đến Đại hoàng, Thược dược cũng phải giảm, nhất là phải thận trọng với Đại hoàng, vì Vị khí yếu dễ bị tổn động.
Đến đây thiên Thái âm kết thúc. Thái âm tuy chỉ có ít điều, nhưng nắm rất chắc ba điểm: một là Tỳ dương hư hàn gây bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tự lợi; hai là Thái âm cũng có chuyển hóa, có thể thấp uất phát vàng hoặc chính khí phục mà hạ lợi giải bệnh; ba là sau hạ nhầm bụng đầy đau phải phân hư thực, dùng Quế chi gia Thược dược hay Quế chi gia Đại hoàng cho đúng. Trọng tâm của Thái âm là bảo vệ Tỳ Vị, ôn trung, điều hòa khí huyết, không công hạ bừa bãi.