Đái tháo đường típ 1 trước đây còn được gọi là đái tháo đường phụ thuộc insulin hoặc đái tháo đường vị thành niên. Đây là thể bệnh trong đó các tế bào beta của tuyến tụy bị phá hủy, khiến cơ thể thiếu insulin nghiêm trọng và phải sử dụng insulin từ bên ngoài để duy trì sự sống.
I. CƠ CHẾ SINH BỆNH
Hiện nay, đái tháo đường típ 1 được cho là hình thành trên cơ sở kết hợp giữa yếu tố di truyền và phản ứng tự miễn.
Ở người có cơ địa nhạy cảm về di truyền, một số yếu tố từ môi trường như nhiễm virus hoặc chất độc có thể liên quan đến quá trình tổn thương tế bào beta của tuyến tụy.
Cơ chế phá hủy tế bào beta có thể diễn ra theo hai hướng:
Một số virus hoặc chất độc có thể trực tiếp làm tổn thương tế bào beta, khiến khả năng sản xuất và bài tiết insulin suy giảm.
Trong phần lớn trường hợp, các yếu tố bên ngoài có thể làm thay đổi cấu trúc hoặc đặc tính của tế bào beta. Hệ miễn dịch nhận nhầm những tế bào này là thành phần lạ và hình thành phản ứng tự miễn.
Quá trình tự miễn diễn ra từ từ, các tế bào beta bị phá hủy ngày càng nhiều. Khi số lượng tế bào còn hoạt động không đủ để đáp ứng nhu cầu insulin của cơ thể, đường huyết tăng và bệnh biểu hiện rõ trên lâm sàng.
II. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 1
Người bệnh cần được điều trị bằng insulin để duy trì chuyển hóa bình thường và bảo đảm sự sống.
Nếu ngừng insulin hoặc sử dụng không đủ liều, đường huyết có thể tăng nhanh, thể ceton tích tụ và gây nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Bệnh thường xuất hiện tương đối đột ngột. Một người trước đó có vẻ khỏe mạnh có thể nhanh chóng xuất hiện các triệu chứng như:
Khát nhiều.
Uống nhiều.
Tiểu nhiều.
Ăn nhiều nhưng vẫn gầy sút.
Mệt mỏi.
Suy nhược.
Buồn nôn hoặc nôn.
Đau bụng.
Thở sâu và nhanh.
Hơi thở có mùi ceton.
Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể rơi vào tình trạng mất nước, rối loạn ý thức, hôn mê và nguy hiểm đến tính mạng.
Đái tháo đường típ 1 thường khởi phát ở trẻ em, thanh thiếu niên hoặc người trẻ tuổi. Trước đây vì đặc điểm này nên bệnh còn được gọi là đái tháo đường vị thành niên.
Tuy nhiên, bệnh cũng có thể xuất hiện ở người trưởng thành và người cao tuổi. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ tuổi để phân biệt đái tháo đường típ 1 và típ 2.
Do các tế bào beta tuyến tụy bị phá hủy, nồng độ insulin nội sinh thường thấp.
Người bệnh phải dựa vào insulin ngoại sinh để đưa glucose vào tế bào, hạn chế sự phân giải mỡ và ngăn chặn quá trình tạo thể ceton quá mức.
Nhiễm toan ceton là một biến chứng cấp tính thường gặp và nguy hiểm của đái tháo đường típ 1.
Khi thiếu insulin nghiêm trọng, cơ thể không sử dụng được glucose hiệu quả nên phải phân giải mỡ để tạo năng lượng. Quá trình này tạo ra nhiều thể ceton có tính acid, dẫn đến nhiễm toan chuyển hóa.
Các yếu tố dễ gây nhiễm toan ceton gồm:
Bỏ tiêm insulin.
Tiêm thiếu liều insulin.
Nhiễm trùng.
Sốt.
Nôn hoặc tiêu chảy.
Chấn thương.
Phẫu thuật.
Căng thẳng sinh lý nặng.
Bệnh mới khởi phát nhưng chưa được chẩn đoán.
III. YẾU TỐ DI TRUYỀN VÀ MIỄN DỊCH
Đái tháo đường típ 1 có liên quan đến yếu tố di truyền, đặc biệt là một số đặc điểm thuộc hệ kháng nguyên bạch cầu người HLA trên nhiễm sắc thể số 6.
Tuy nhiên, mang yếu tố di truyền không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Bệnh thường chỉ phát sinh khi cơ địa nhạy cảm kết hợp với những yếu tố môi trường và phản ứng miễn dịch thích hợp.
Ở nhiều người bệnh có thể phát hiện các tự kháng thể liên quan đến tế bào đảo tụy hoặc insulin. Sự hiện diện của các tự kháng thể phản ánh quá trình miễn dịch đang hướng vào tế bào beta.
Các xét nghiệm tự kháng thể có thể hỗ trợ phân biệt đái tháo đường típ 1 với một số thể đái tháo đường khác, nhưng phải được bác sĩ chỉ định và giải thích cùng với các xét nghiệm lâm sàng khác.
IV. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
Các biểu hiện thường gặp gồm:
Khát nước nhiều.
Uống nước nhiều.
Tiểu nhiều, kể cả về đêm.
Trẻ đã hết đái dầm có thể đái dầm trở lại.
Ăn nhiều nhưng vẫn sụt cân.
Mệt mỏi.
Giảm khả năng học tập hoặc hoạt động.
Khô miệng.
Nhìn mờ.
Dễ nhiễm trùng.
Vết thương lâu lành.
Ở trẻ nhỏ, các dấu hiệu có thể không điển hình, chỉ biểu hiện bằng quấy khóc, bú kém, giảm cân, mất nước, thở bất thường hoặc rối loạn ý thức.
V. CHẨN ĐOÁN
Chẩn đoán đái tháo đường típ 1 không chỉ căn cứ triệu chứng mà phải dựa vào xét nghiệm đường huyết và đánh giá chuyên môn.
Các xét nghiệm có thể được sử dụng gồm:
Đường huyết lúc đói.
Đường huyết tại thời điểm bất kỳ.
HbA1c.
Nghiệm pháp dung nạp glucose trong những trường hợp phù hợp.
Ceton máu hoặc ceton nước tiểu.
C-peptide để đánh giá khả năng tiết insulin nội sinh.
Các tự kháng thể liên quan đến tế bào đảo tụy.
Không nên chỉ dựa vào đường trong nước tiểu để kết luận bệnh hoặc điều chỉnh liều insulin.
VI. ĐIỀU TRỊ
Insulin là nền tảng điều trị của đái tháo đường típ 1.
Người bệnh cần sử dụng insulin theo phác đồ được bác sĩ hướng dẫn. Liều insulin phải căn cứ:
Tuổi.
Cân nặng.
Chế độ ăn.
Mức độ vận động.
Đường huyết.
Tình trạng bệnh.
Nhiễm trùng hoặc các yếu tố gây stress.
Không tự ngừng hoặc giảm insulin chỉ vì ăn ít, bị sốt, buồn nôn hoặc đường huyết tạm thời giảm. Trong những tình trạng này, liều insulin cần được điều chỉnh theo kế hoạch xử trí ngày bệnh đã được hướng dẫn.
Người bệnh cần theo dõi đường huyết thường xuyên bằng máy đo đường huyết hoặc hệ thống theo dõi glucose liên tục khi phù hợp.
Việc theo dõi giúp:
Điều chỉnh insulin.
Phòng hạ đường huyết.
Phát hiện tăng đường huyết.
Đánh giá ảnh hưởng của bữa ăn và vận động.
Nhận biết nguy cơ nhiễm toan ceton.
Người bệnh đái tháo đường típ 1 vẫn cần được cung cấp đầy đủ năng lượng và chất dinh dưỡng.
Không nên kiêng tuyệt đối tinh bột hoặc nhịn ăn kéo dài.
Chế độ ăn cần phối hợp hợp lý giữa:
Tinh bột.
Protein.
Chất béo.
Rau.
Chất xơ.
Thời gian và lượng carbohydrate trong bữa ăn cần phù hợp với liều insulin.
Đối với trẻ em, phải bảo đảm đủ dinh dưỡng cho tăng trưởng và phát triển.
Vận động giúp nâng cao thể lực và cải thiện độ nhạy insulin.
Tuy nhiên, vận động có thể làm đường huyết giảm trong hoặc sau khi tập. Người bệnh cần được hướng dẫn:
Kiểm tra đường huyết trước và sau vận động.
Mang theo nguồn đường hấp thu nhanh.
Điều chỉnh bữa ăn hoặc insulin khi cần.
Không vận động khi đường huyết quá cao kèm ceton.
VII. THỜI KỲ TRĂNG MẬT
Sau khi bắt đầu điều trị insulin, một số người bệnh có thể bước vào giai đoạn chức năng tế bào beta tạm thời được cải thiện.
Trong thời kỳ này:
Nhu cầu insulin giảm.
Đường huyết dễ kiểm soát hơn.
Các triệu chứng giảm rõ.
Giai đoạn này được gọi là thời kỳ trăng mật. Thời gian có thể kéo dài vài tuần hoặc vài tháng.
Tuy nhiên, đây không phải là bệnh đã khỏi. Người bệnh vẫn phải tiếp tục theo dõi và sử dụng insulin theo chỉ định. Khi quá trình tự miễn tiếp tục phá hủy tế bào beta, nhu cầu insulin sẽ tăng trở lại.
VIII. NHIỄM TOAN CETON DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
Cần nghĩ đến nhiễm toan ceton khi người bệnh có:
Đường huyết tăng cao.
Khát và tiểu nhiều tăng nhanh.
Buồn nôn.
Nôn.
Đau bụng.
Mệt lả.
Mất nước.
Thở sâu, nhanh.
Hơi thở có mùi ceton.
Lơ mơ hoặc rối loạn ý thức.
Đây là tình trạng cấp cứu. Người bệnh cần được đưa đến bệnh viện để điều trị bằng insulin, dịch truyền, điện giải và theo dõi sát.
Không tự sử dụng liều insulin lớn theo các tài liệu cũ và không chờ thuốc Trung y phát huy tác dụng.
IX. HẠ ĐƯỜNG HUYẾT
Hạ đường huyết có thể xảy ra khi:
Dùng insulin quá liều.
Ăn ít hoặc bỏ bữa.
Vận động nhiều hơn thường ngày.
Nôn hoặc tiêu chảy.
Uống rượu.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
Run tay.
Đói.
Vã mồ hôi.
Hồi hộp.
Chóng mặt.
Khó tập trung.
Thay đổi hành vi.
Lú lẫn.
Co giật hoặc bất tỉnh.
Người còn tỉnh và nuốt được cần xử trí bằng lượng carbohydrate hấp thu nhanh theo hướng dẫn.
Người bất tỉnh không được đổ thức ăn hoặc nước vào miệng. Cần gọi cấp cứu và sử dụng glucagon nếu đã được kê sẵn và người chăm sóc đã được hướng dẫn.
X. TRUNG Y VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 1
Theo Trung y, các biểu hiện khát nhiều, ăn nhiều, tiểu nhiều và gầy sút có thể thuộc phạm vi chứng Tiêu khát 消渴.
Bệnh thường liên quan đến Phế, Vị và Thận, với âm hư, táo nhiệt, khí âm cùng hư hoặc âm dương cùng hư tùy giai đoạn.
Tuy nhiên, đái tháo đường típ 1 là tình trạng thiếu insulin nghiêm trọng. Thuốc Trung y không thể thay thế insulin.
Nếu phối hợp Trung y, mục tiêu chỉ nên là hỗ trợ cải thiện một số biểu hiện như:
Khô miệng.
Khát nước.
Mệt mỏi.
Ăn ngủ kém.
Rối loạn tiêu hóa.
Khí âm hư.
Việc dùng thuốc phải được phối hợp với theo dõi đường huyết để tránh tương tác và hạ đường huyết.
XI. NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH
Không ngừng insulin để chuyển sang thuốc Trung y.
Không tin vào quảng cáo chữa khỏi hoàn toàn đái tháo đường típ 1.
Không tự giảm liều insulin khi đường huyết tạm ổn.
Không nhịn ăn kéo dài để giảm đường huyết.
Không vận động mạnh khi đường huyết cao và có ceton.
Không tự xử trí nhiễm toan ceton tại nhà.
Không dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung không rõ thành phần.
Không căn cứ một lần xét nghiệm đường niệu để thay đổi phác đồ điều trị.
XII. DẤU HIỆU CẦN ĐI CẤP CỨU
Nôn liên tục.
Đau bụng.
Thở sâu hoặc thở nhanh.
Hơi thở có mùi ceton.
Đường huyết tăng cao không giảm.
Ceton máu hoặc nước tiểu tăng.
Mất nước rõ.
Lơ mơ hoặc lú lẫn.
Co giật.
Bất tỉnh.
Hạ đường huyết không cải thiện sau xử trí ban đầu.
Nói tóm lại, đái tháo đường típ 1 là bệnh tự miễn xảy ra trên nền tảng nhạy cảm di truyền, trong đó tế bào beta của tuyến tụy bị phá hủy và khả năng tiết insulin suy giảm nghiêm trọng. Bệnh thường khởi phát nhanh, dễ gặp ở trẻ em và người trẻ nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Người bệnh phải sử dụng insulin để duy trì sự sống và phòng ngừa nhiễm toan ceton. Trung y có thể hỗ trợ điều chỉnh một số triệu chứng và thể trạng nhưng tuyệt đối không thể thay thế insulin và việc theo dõi đường huyết lâu dài.
Trường Xuân biên soạn