Tài liệu tham khảo:
Vũ điệu bệnh là gì?
Vũ điệu bệnh, hay còn gọi là vũ điệu bệnh do phong thấp, thường xảy ra sau nhiễm liên cầu khuẩn và là một trong những biểu hiện của hệ thần kinh trong sốt thấp cấp tính. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến vỏ não, hạch nền và tiểu não, do rối loạn chức năng của hệ ngoại tháp dẫn đến. Đặc điểm lâm sàng chủ yếu là các cử động không tự chủ mang tính “vũ điệu” (nhịp điệu, liên tục).Bệnh thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, đặc biệt ở nữ giới từ 5 đến 15 tuổi. Sau tuổi trẻ, tỷ lệ mắc bệnh giảm nhanh, chỉ thỉnh thoảng có phụ nữ trưởng thành mắc bệnh, chủ yếu là phụ nữ mang thai.Ngoài ra, viêm não, bạch hầu, thủy đậu, sởi, ho gà, cũng như bệnh lupus ban đỏ hệ thống và ngộ độc CO cũng có thể gây ra bệnh này.
Các biểu hiện lâm sàng của vũ điệu bệnh
Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng thường không rõ ràng, bệnh nhân có thể biểu hiện: Tinh thần: Hay cảm thấy bồn chồn, không yên tĩnh, khó tập trung, kết quả học tập giảm sút. Vận động: Các động tác của cơ thể trở nên vụng về, chữ viết bị lệch, thường làm rơi đồ vật trong tay. Sau đó, bệnh nhân xuất hiện các cử động “vũ điệu” không tự chủ, rất nhanh, không theo quy luật, không có mục đích. Các cử động này có thể bắt đầu từ một bên mặt hoặc một chi, sau đó dần lan ra nửa người hoặc toàn thân; thường chi trên bị ảnh hưởng nặng hơn và sau đó lan sang chi đối. Khi đó, các hoạt động như đi bộ, ngồi đứng, mặc quần áo, cầm bút… đều gặp khó khăn. Khuôn mặt có thể xuất hiện các biểu hiện lạ như nhăn trán, nhíu mày, chớp mắt, thè lưỡi. Ở những trường hợp nặng, có thể xuất hiện khó nói, khó nhai và nuốt. Các cử động “vũ điệu” thường trở nên nặng hơn khi bệnh nhân tập trung hoặc cảm xúc kích động, và biến mất khi ngủ. Thường thấy sức mạnh cơ bắp giảm, độ căng cơ giảm, các khớp có thể bị duỗi quá mức, phản xạ gân (khớp gối) thường biến mất, nhưng cảm giác vẫn bình thường. Về tinh thần, mức độ thay đổi có thể khác nhau, đa số bệnh nhân có tâm trạng không ổn định, dễ kích động dẫn đến mất ngủ; ở những ca nặng, có thể xuất hiện mờ ý thức, hoang tưởng, ảo giác, bồn chồn, hoặc trạng thái “cứng đờ” như không phản ứng; điện não đồ thường cho thấy sóng chậm bất thường.
Cách chẩn đoán vũ điệu bệnh
Chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên các điểm sau:
1/ Khởi phát chậm: Ban đầu có cảm giác mệt mỏi, tinh thần trầm cảm, đau đầu và các triệu chứng khó chịu tổng quát khác; thường gặp ở nữ giới từ 5–15 tuổi.
2/ Cử động không tự chủ: Các cử động “vũ điệu” xuất hiện, bắt đầu từ một bên mặt hoặc ngón tay, dần lan ra nửa hoặc toàn thân, thường chi trên bị nặng hơn.
Các cử động này bao gồm: nhíu mày, chớp mắt, thè lưỡi, nhún vai, xoay eo, lật bàn tay, uốn cổ chân, gập gối… và thường trở nên nặng hơn khi kích động, biến mất khi ngủ.
3/ Giảm sức mạnh cơ bắp: Cơ bắp yếu, độ căng cơ giảm, phản xạ gân biến mất.
4/ Rối loạn cảm xúc: Tâm trạng không ổn định, dễ kích động, mất ngủ; những ca nặng có thể có mờ ý thức, hoang tưởng, ảo giác, bồn chồn.
5/ Lệch lạc trong lời nói và vận động: Phát âm không rõ, hành động vụng về và mất phối hợp.
6/ Có thể có các biểu hiện khác của sốt thấp cấp.
Tóm lại, dựa trên tuổi khởi phát của bệnh nhân và cử động “vũ điệu” điển hình, bệnh này không khó chẩn đoán. Nếu có thêm các biểu hiện khác của sốt thấp cấp, chẩn đoán càng được khẳng định.
Bệnh cần được phân biệt với: Co giật thói quen: Cũng thường gặp ở trẻ em và có thể bị nhầm lẫn, nhưng các cử động của bệnh này mang tính lặp lại, cố định, giới hạn ở một hoặc một nhóm cơ, không kèm theo giảm độ căng cơ và không có các biểu hiện đặc trưng của sốt thấp. Vũ điệu bệnh ở người cao tuổi: Thường do co mạch do căng thẳng mạch máu, khởi phát đột ngột, thường là nửa người bị ảnh hưởng. Vũ điệu bệnh mạn tính tiến triển (hay còn gọi là “vũ điệu bệnh lớn”): Thường gặp ở người từ trung niên trở lên, có tiền sử di truyền, các cử động không tự chủ chủ yếu ở mặt, kèm theo mất trí hoặc các triệu chứng tinh thần khác.
Phương pháp điều trị vũ điệu bệnh theo y học phương Tây
1/ Phòng ngừa bệnh phong thấp: Tránh nhiễm liên cầu khuẩn bằng cách điều trị sớm các nhiễm trùng.
2/ Nằm nghỉ trên giường khi cơn bệnh bùng phát: Trong giai đoạn cơn bệnh, bệnh nhân cần nằm nghỉ cho đến khi các cử động “vũ điệu” cơ bản mất đi, sau đó từ từ tăng cường hoạt động. Cần tránh các kích thích như ánh sáng mạnh, tiếng ồn lớn. Nệm và giường nên được làm mềm để tránh chấn thương do các cử động không tự chủ. Chế độ ăn uống cần giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa; đối với bệnh nhân khó nuốt, có thể dùng dinh dưỡng qua mũi.
3/ Điều trị chống phong thấp: Áp dụng các biện pháp điều trị sốt thấp cấp.
4/ Sử dụng thuốc an thần: Giúp giảm các cử động không tự chủ. Ví dụ: An định 2.5–5mg, hoặc Phenobarbital 30mg, hoặc Chlorpromazine 25–30mg, hoặc Reserpine 0.1–0.25mg, uống 3 lần/ngày. Ở những trường hợp bồn chồn nặng, có thể dùng An định 10mg tiêm chậm tĩnh mạch; hoặc pha 10ml Cloral Hydrate 10% và 10ml Polyethylene Glycol, thêm 40ml dung dịch sinh lý, dùng làm thủ thuật đặt lại qua hậu môn; hoặc tiêm Chlorpromazine 25mg bắp. Liều lượng các thuốc an thần cần được điều chỉnh theo tuổi của trẻ em và mức độ kích động để đạt được trạng thái yên tĩnh.
5/ Điều trị trong giai đoạn hoạt động của sốt thấp: Trong giai đoạn này cần sử dụng corticosteroid.
Y học cổ truyền chẩn đoán và điều trị vũ điệu bệnh như thế nào?
Y học cổ truyền khi điều trị vũ điệu bệnh chủ yếu dựa vào chứng “phong” để biện chứng luận trị. Tính chất của phong là nhẹ nhàng thăng tán, thường di chuyển và biến đổi nhanh, mang tính chủ động, gây ra biểu hiện dao động bất định. Về phân loại, phong có thể chia thành ngoại phong và nội phong. Khi tà phong bế tắc kinh lạc, làm thương tổn tân dịch, gân mạch không được nuôi dưỡng đầy đủ dẫn đến dao động không ngừng, đó là ngoại phong; khi can thận bất túc, âm hư huyết giảm, gân mạch không được nuôi dưỡng làm khởi phát can phong, gây dao động bất định, đó là nội phong. Nguyên tắc điều trị: Ngoại phong: Trọng điểm là “khu tà thông lạc” (trừ tà, thông kinh lạc).
Nội phong: Trọng điểm là “tư âm bổ huyết” (bồi bổ âm huyết).
1/ Phong uất kết ở kinh lạc (风壅经络)
Chủ chứng: Tay chân, thân mình hoặc toàn thân dao động bất định, có thể kèm sợ lạnh, phát sốt; rêu lưỡi mỏng trắng, mạch Phù Sác.
Trị tắc: Khu phong, thông lạc, dưỡng huyết, hòa dinh.
Phương thuốc chính: Dùng Đại Tần Giao Thang gia giảm: Tần giao, Khương hoạt, Phòng phong, Bạch chỉ, Tế tân, Địa hoàng, Đương quy, Xuyên khung, Xích thược, Toàn trùng.
Nếu có biểu hiện phong nhiệt ở biểu, có thể bỏ Khương hoạt, Tế tân, Bạch chỉ, Đương quy; thêm Tang diệp, Bạc hà, Cúc hoa để sơ phong thanh nhiệt.
Nếu bệnh nhân nôn nhiều, đờm nhiều, rêu lưỡi trắng nhớt, có thể bỏ Địa hoàng, thêm Bán hạ, Nam tinh, Trần bì (Quýt hồng), Phục linh để trừ đờm táo thấp.
2/ Can thận âm hư (肝肾阴虚)
Chủ chứng: Tay chân, thân mình hoặc toàn thân dao động bất định, kèm hoa mắt, ù tai, chóng mặt; có thể ra mồ hôi (tự hãn, đạo hãn), mệt mỏi, lưỡi đỏ, rêu mỏng ít, mạch Tế Sác.
Trị tắc: Tư bổ can thận, dưỡng huyết tức phong.
Phương thuốc chính: Dùng Trấn Can Tức Phong Thang gia giảm: Bạch thược, Huyền sâm, Thiên môn đông, Địa hoàng, Long cốt, Mẫu lệ, Cúc hoa, Thiên ma, Câu đằng, Đương quy.
Nếu đờm nhiệt nặng, gia Đảm tinh (đởm sao Thiên Nam tinh), Trúc lịch, Xuyên bối mẫu để thanh hóa nhiệt đờm.
Nếu trong tâm bứt rứt, thêm Chi tử, Hoàng cầm để thanh nhiệt trừ phiền.
Nếu đau đầu nặng, thêm Linh dương giác, Thạch quyết minh, Hạ khô thảo để thanh can tức phong.
Nếu mất ngủ, nhiều mộng, thêm Trân châu mẫu, Long chì, Dạ giao đằng, Viễn chí, Phù thần để trấn tĩnh an thần.
Lương y Nguyễn Nghị