Khái luận
Hội chứng X trong tim mạch, hiện thường được gọi là đau thắt ngực vi mạch hoặc rối loạn chức năng vi mạch vành, là tình trạng người bệnh có biểu hiện đau ngực hoặc thiếu máu cơ tim nhưng các động mạch vành lớn không thấy hẹp tắc đáng kể.
Vấn đề chủ yếu nằm ở hệ thống mạch máu rất nhỏ phân bố trong cơ tim. Các vi mạch này có thể giãn không đầy đủ khi cơ tim cần tăng lượng máu, co thắt bất thường hoặc mất khả năng điều hòa do rối loạn chức năng nội mạc. Vì vậy, dù những động mạch lớn còn tương đối thông, cơ tim vẫn có thể thiếu máu và xuất hiện đau ngực, khó thở hoặc mệt khi gắng sức.
Tên gọi “Hội chứng X” trước đây được dùng vì cơ chế bệnh chưa được hiểu rõ. Hiện nay, thuật ngữ đau thắt ngực vi mạch giúp biểu đạt chính xác hơn vị trí và tính chất của bệnh.
Người bệnh có thể đau ngực khi vận động, xúc động, gặp lạnh hoặc sau ăn no, nhưng cũng có thể đau lúc nghỉ. Cơn đau đôi khi kéo dài hơn đau thắt ngực ổn định thông thường và không phải lúc nào cũng giảm rõ sau khi dùng thuốc giãn mạch.
Bệnh thường gặp ở phụ nữ, nhất là phụ nữ trung niên, tiền mãn kinh hoặc sau mãn kinh, nhưng nam giới cũng có thể mắc. Do chụp động mạch vành lớn không thấy tắc nghẽn rõ, người bệnh đôi khi bị cho rằng đau do lo âu, thần kinh hoặc dạ dày. Trên thực tế, rối loạn vi mạch vành là một tình trạng bệnh lý có thật và cần được đánh giá nghiêm túc.
Trong Trung y, đau thắt ngực vi mạch có thể thuộc phạm vi Hung tý (胸痹), Tâm thống (心痛), Tâm quý (心悸), Chinh xung (怔忡), Uất chứng (郁证) và Hư lao (虚劳).
Bệnh cơ chủ yếu là Tâm mạch vi lạc không thông hoặc không được nuôi dưỡng. Phần ngọn thường gồm khí trệ, huyết ứ ở vi lạc, đàm trọc, hàn ngưng và đàm hỏa; phần gốc thường gồm Tâm khí hư, khí âm lưỡng hư, Tâm Tỳ lưỡng hư và Can Thận âm hư.
Vi mạch vành là gì
Động mạch vành lớn có nhiệm vụ đưa máu đến các vùng của cơ tim. Từ các động mạch này phân chia thành rất nhiều nhánh nhỏ và vi mạch, đưa khí huyết đến từng lớp cơ tim.
Khi vận động hoặc xúc động, Tâm phải hoạt động nhiều hơn. Bình thường, các vi mạch sẽ giãn ra để tăng lượng máu nuôi cơ tim. Nếu chúng không giãn được đầy đủ hoặc co thắt bất thường, lượng máu không đáp ứng nhu cầu, từ đó xuất hiện đau ngực hoặc khó thở.
Rối loạn vi mạch có thể tồn tại dù lòng động mạch vành lớn nhìn tương đối bình thường. Vì vậy, chụp mạch vành không thấy hẹp đáng kể không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có rối loạn tuần hoàn cơ tim.
Biểu hiện thường gặp
Đau ngực
Cảm giác đau có thể là đè ép, bó chặt, nặng ngực, nóng rát hoặc đau âm ỉ sau xương ức và vùng trước Tâm.
Đau có thể lan ra vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm hoặc vùng thượng vị. Một số người chỉ cảm thấy vùng ngực không khoan khoái, không thể mô tả rõ là đau.
Cơn đau có thể xuất hiện khi vận động, căng thẳng, gặp lạnh, mất ngủ hoặc sau bữa ăn. Một số trường hợp đau khi nghỉ hoặc về đêm.
Khó thở
Người bệnh có thể hụt hơi khi đi nhanh, leo cầu thang hoặc làm việc. Có trường hợp khó thở là biểu hiện chính, trong khi đau ngực không rõ.
Mệt mỏi
Mệt kéo dài, thiếu năng lượng, giảm khả năng vận động là biểu hiện thường gặp. Người bệnh có thể cảm thấy những việc trước đây thực hiện dễ dàng nay trở nên khó khăn.
Hồi hộp
Tim đập nhanh, cảm giác tim đập mạnh, trống ngực hoặc nhịp không đều có thể xuất hiện cùng cơn đau hoặc khi căng thẳng.
Rối loạn giấc ngủ
Nhiều người ngủ không sâu, dễ thức giấc hoặc mất ngủ vì hồi hộp và lo sợ bệnh tái phát.
Triệu chứng liên quan tình chí
Cơn đau thường dễ xuất hiện hoặc tăng nặng khi lo âu, giận dữ, làm việc quá sức hoặc chịu áp lực tinh thần kéo dài.
Đặc điểm cần chú ý
Cơn đau vi mạch có thể kéo dài hơn cơn đau thắt ngực ổn định do hẹp mạch lớn.
Cơn đau không nhất thiết chỉ xuất hiện khi vận động mà có thể xảy ra khi nghỉ.
Thuốc dùng cắt cơn đôi khi không làm đau giảm nhanh và rõ như mong đợi.
Mức độ đau không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ thiếu máu cơ tim.
Người bệnh vẫn có thể có rối loạn vi mạch dù động mạch vành lớn không hẹp đáng kể.
Đau ngực mới xuất hiện, tăng nặng hoặc kèm triệu chứng toàn thân vẫn phải được xem xét như tình trạng Tâm mạch nguy hiểm cho đến khi được đánh giá đầy đủ.
Nguyên nhân và cơ chế
Rối loạn giãn vi mạch
Khi cơ tim cần nhiều khí huyết, vi mạch phải giãn để tăng lưu lượng. Nếu khả năng giãn bị giảm, cơ tim thiếu máu tương đối và sinh đau.
Co thắt vi mạch
Các mạch máu nhỏ có thể co rút bất thường, làm dòng máu giảm đột ngột. Cơn đau do co thắt có thể xuất hiện khi nghỉ, về đêm hoặc liên quan đến lạnh và căng thẳng.
Rối loạn nội mạc
Nội mạc là lớp tế bào lót trong lòng mạch, giúp điều hòa co giãn, phản ứng viêm và đông máu. Khi nội mạc bị tổn thương, mạch dễ co thắt và không đáp ứng phù hợp với nhu cầu cơ tim.
Tăng huyết áp
Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương mạch máu nhỏ và làm Tâm phải gắng sức nhiều hơn.
Đái tháo đường và rối loạn chuyển hóa
Đường huyết cao, đề kháng insulin, béo phì và rối loạn mỡ máu đều có thể làm tổn thương nội mạc và vi mạch.
Hút thuốc
Khói thuốc làm co mạch, tổn thương nội mạc, tăng viêm và làm huyết hành bất lợi.
Mãn kinh
Sau mãn kinh, sự thay đổi nội tiết có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa của mạch máu, đồng thời tăng nguy cơ rối loạn mỡ máu, huyết áp và chuyển hóa.
Viêm mạn tính
Một số bệnh tự miễn và tình trạng viêm kéo dài có thể làm chức năng vi mạch suy giảm.
Căng thẳng và thần kinh tự chủ
Stress làm giao cảm hưng phấn, nhịp tim và huyết áp tăng, mạch máu dễ co. Khi vi mạch vốn đã điều hòa kém, cơn đau càng dễ phát tác.
Chẩn đoán
Đau thắt ngực vi mạch không thể được xác định chỉ bằng triệu chứng. Người bệnh cần được đánh giá để loại trừ tắc nghẽn động mạch vành lớn, nhồi máu cơ tim, co thắt mạch và những nguyên nhân đau ngực khác.
Các phương pháp có thể được cân nhắc gồm:
Điện tâm đồ.
Theo dõi điện tâm đồ kéo dài.
Nghiệm pháp gắng sức.
Siêu âm tim khi nghỉ hoặc khi gắng sức.
Đánh giá tưới máu cơ tim.
CT động mạch vành.
Chụp động mạch vành.
Cộng hưởng từ tim.
Đánh giá dự trữ lưu lượng vành và sức cản vi mạch.
Thử nghiệm chức năng mạch vành khi có chỉ định.
Không nên kết luận rằng Tâm hoàn toàn bình thường chỉ vì chụp mạch vành lớn không thấy hẹp đáng kể. Khi triệu chứng vẫn tái diễn, cần tiếp tục đánh giá khả năng rối loạn vi mạch, co thắt mạch vành hoặc những nguyên nhân khác.
Nhận thức của Trung y
Tâm mạch vi lạc bất lợi
Trong Trung y, Tâm chủ huyết mạch. Vi lạc là những mạch lạc nhỏ phân bố sâu trong cơ thể.
Khi khí huyết vận hành điều hòa, Tâm mạch và vi lạc được nuôi dưỡng đầy đủ. Nếu khí trệ, huyết ứ, đàm trọc hoặc hàn ngưng làm vi lạc không thông, người bệnh xuất hiện đau hoặc tức ngực dù mạch lớn không có bế tắc rõ.
Khí trệ huyết ứ ở vi lạc
Khí là soái của huyết. Can khí không điều đạt thì khí cơ vùng ngực bị trở ngại; khí trệ lâu ngày làm huyết ứ trong những mạch nhỏ.
Người bệnh thường đau liên quan đến căng thẳng, ngực sườn đầy tức, hay thở dài, lưỡi hơi tím và mạch huyền sáp.
Khí âm lưỡng hư
Khí hư làm huyết vận hành thiếu lực; âm hư làm mạch lạc mất nhu dưỡng. Vì vậy, người bệnh mệt, thở ngắn, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém và đau âm ỉ.
Can Thận âm hư
Ở phụ nữ sau mãn kinh, Thận khí và Can huyết suy dần. Âm không nuôi Tâm mạch, hư hỏa nhiễu Tâm, làm hồi hộp, mất ngủ, bốc hỏa và đau ngực kéo dài.
Tâm Tỳ lưỡng hư
Lo nghĩ và bệnh lâu ngày làm Tỳ khí, Tâm huyết cùng suy. Tâm mạch thiếu nuôi dưỡng, Tâm thần bất an, người bệnh mệt, ăn ngủ kém và hồi hộp.
Đàm trọc bế trở
Tỳ mất kiện vận, thấp tụ thành đàm. Đàm trọc không nhất thiết làm tắc mạch lớn nhưng có thể làm khí cơ vùng ngực nặng nề và Tâm mạch nhỏ mất thông lợi.
Hàn ngưng vi lạc
Hàn làm mạch co rút. Người bệnh thường đau khi gặp lạnh, được ấm thì dễ chịu, kèm tay chân lạnh và lưỡi nhạt tím.
Đàm hỏa nhiễu Tâm
Can uất hóa hỏa, Tỳ hư sinh đàm. Đàm hỏa làm Tâm thần không yên và mạch dễ co động, gây đau tức ngực, bứt rứt, mất ngủ và hồi hộp.
Bệnh cơ tổng quát
Đau thắt ngực vi mạch thường thuộc bản hư tiêu thực.
Bản hư gồm Tâm khí hư, khí âm lưỡng hư, Tâm Tỳ lưỡng hư, Can Thận âm hư hoặc Thận khí suy.
Tiêu thực gồm khí trệ, huyết ứ ở vi lạc, đàm trọc, hàn ngưng và đàm hỏa.
Trong đó, khí trệ huyết ứ thường là yếu tố trực tiếp làm vi lạc không thông; khí âm và Can Thận suy là nền tảng thường gặp; tình chí, mất ngủ, lạnh và đàm thấp là những yếu tố thúc đẩy bệnh phát tác.
Nguyên tắc điều trị
Trong giai đoạn cấp hoặc khi đau ngực có biểu hiện bất thường, cần ưu tiên đánh giá và điều trị Tâm mạch.
Khi bệnh ổn định, Trung y có thể hỗ trợ theo nguyên tắc:
Khí trệ thì sơ Can lý khí.
Huyết ứ vi lạc thì hoạt huyết thông lạc.
Khí âm hư thì ích khí dưỡng âm, phục mạch.
Can Thận âm hư thì tư dưỡng Can Thận, dưỡng Tâm.
Tâm Tỳ lưỡng hư thì kiện Tỳ dưỡng Tâm.
Đàm trọc thì hóa đàm khoan hung.
Hàn ngưng thì ôn thông tán hàn.
Đàm hỏa thì thanh nhiệt hóa đàm, an thần.
Điều trị cần chú ý đến giấc ngủ và tình chí. Nếu chỉ dùng thuốc thông mạch nhưng người bệnh vẫn mất ngủ, căng thẳng kéo dài, cơn đau có thể tiếp tục tái phát.
Một. Khí trệ huyết ứ, vi lạc bất thông
Chứng trạng
Đau tức ngực tái phát, thường liên quan đến căng thẳng, giận dữ hoặc lo nghĩ; ngực sườn đầy tức, hay thở dài, hồi hộp, bồn chồn, mất ngủ, lưỡi tối hoặc có điểm ứ, tĩnh mạch dưới lưỡi hơi tím, mạch huyền sáp.
Bệnh cơ
Can khí uất làm khí cơ vùng ngực không thông. Khí trệ lâu ngày làm huyết ứ trong vi lạc Tâm mạch.
Pháp trị
Sơ Can lý khí, hoạt huyết thông lạc, khoan hung giảm đau.
Phương thang
Sài hồ sơ Can tán hợp Đan sâm ẩm gia giảm (柴胡疏肝散合丹参饮加减): Sài hồ (柴胡), Hương phụ (香附), Chỉ xác (枳壳), Bạch thược (白芍), Xuyên khung (川芎), Trần bì (陈皮), Cam thảo (甘草), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Uất kim (郁金), Xích thược (赤芍), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Đau rõ gia Huyền hồ sách (玄胡索), Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白); mất ngủ và lo âu gia Dạ giao đằng (夜交藤), Hợp hoan bì (合欢皮), Bá tử nhân (柏子仁); huyết ứ rõ có thể cân nhắc Kê huyết đằng (鸡血藤), Địa long (地龙).
Ý nghĩa
Sài hồ, Hương phụ, Chỉ xác và Trần bì sơ Can lý khí; Bạch thược hòa Can; Đan sâm, Xuyên khung và Xích thược hoạt huyết thông lạc; Đàn hương và Sa nhân khoan Trung; Uất kim hành khí hoạt huyết; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Chú ý
Người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu không nên tự dùng phương hoạt huyết.
Hai. Khí âm lưỡng hư, vi lạc thất dưỡng
Chứng trạng
Ngực đau âm ỉ hoặc không khoan khoái, hồi hộp, thở ngắn, mệt, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém, bệnh tăng sau lao lực hoặc căng thẳng, lưỡi đỏ nhạt hoặc ít rêu, mạch tế sác hoặc hư sác.
Bệnh cơ
Khí hư không đủ sức thúc đẩy huyết trong vi lạc; âm hư làm Tâm mạch nhỏ mất nhu dưỡng.
Pháp trị
Ích khí dưỡng âm, phục mạch thông lạc, dưỡng Tâm an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Chích cam thảo thang gia giảm (生脉散合炙甘草汤加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Chích cam thảo (炙甘草), Sinh địa hoàng (生地黄), A giao (阿胶), Ma nhân (麻仁), Quế chi (桂枝), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹), Huyền sâm (玄参); mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤); ngực tức gia Qua lâu (瓜蒌), Uất kim (郁金).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông, Sinh địa và A giao dưỡng âm huyết; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Quế chi thông dương mạch; Đan sâm thông lạc; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Ba. Can Thận âm hư, hư hỏa nhiễu Tâm
Chứng trạng
Thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh hoặc sau mãn kinh. Người bệnh đau hoặc tức ngực âm ỉ, hồi hộp, mất ngủ, bốc hỏa, ra mồ hôi đêm, miệng khô, mắt khô, ù tai, chóng mặt, lưng gối mỏi, dễ cáu, lưỡi đỏ ít rêu, mạch huyền tế sác.
Bệnh cơ
Can Thận âm suy làm Tâm mạch mất nhu dưỡng. Hư hỏa và Can khí uất làm vi lạc mất điều hòa và Tâm thần không yên.
Pháp trị
Tư bổ Can Thận, dưỡng Tâm thông lạc, thanh hư nhiệt.
Phương thang
Kỷ cúc địa hoàng hoàn hợp Thiên vương bổ tâm đan gia giảm (杞菊地黄丸合天王补心丹加减): Thục địa hoàng (熟地黄), Sơn thù du (山茱萸), Sơn dược (山药), Phục linh (茯苓), Trạch tả (泽泻), Mẫu đơn bì (牡丹皮), Cẩu kỷ tử (枸杞子), Cúc hoa (菊花), Sinh địa hoàng (生地黄), Huyền sâm (玄参), Mạch môn đông (麦门冬), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁), Bá tử nhân (柏子仁), Ngũ vị tử (五味子).
Gia giảm
Bốc hỏa, mồ hôi đêm gia Tri mẫu (知母), Hoàng bá (黄柏), Phù tiểu mạch (浮小麦), Mẫu lệ (牡蛎); chóng mặt gia Thiên ma (天麻), Câu đằng (钩藤); ngực tức, khí uất gia Uất kim (郁金), Hợp hoan bì (合欢皮).
Ý nghĩa
Thục địa, Sơn thù du, Sơn dược và Cẩu kỷ tử bổ Can Thận; Sinh địa, Huyền sâm và Mạch môn đông dưỡng âm; Cúc hoa thanh Can; Đan sâm hoạt huyết thông lạc; Toan táo nhân và Bá tử nhân dưỡng Tâm an thần.
Bốn. Đàm trọc bế trở, hung dương không thông
Chứng trạng
Ngực nặng, tức kéo dài, đau không sắc, thân thể nặng nề, béo bụng, đàm nhiều, ăn kém, bụng đầy, buồn ngủ, rêu lưỡi trắng dày nhầy, mạch hoạt hoặc huyền hoạt.
Bệnh cơ
Tỳ mất kiện vận, thấp tụ thành đàm. Đàm trọc làm khí cơ vùng ngực không thông và vi lạc Tâm mạch mất điều hòa.
Pháp trị
Kiện Tỳ hóa đàm, thông dương khoan hung, khứ trọc thông lạc.
Phương thang
Qua lâu giới bạch bán hạ thang hợp Nhị trần thang gia giảm (瓜蒌薤白半夏汤合二陈汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Phục linh (茯苓), Cam thảo (甘草), Chỉ xác (枳壳), Bạch truật (白术), Trạch tả (泽泻), Đan sâm (丹参), Uất kim (郁金).
Gia giảm
Béo bụng gia Sơn tra (山楂), Hà diệp (荷叶); buồn nôn, đàm nhiệt gia Trúc nhự (竹茹), Hoàng cầm (黄芩); ngực tức rõ gia Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung thông dương; Bán hạ, Trần bì và Phục linh hóa đàm; Bạch truật kiện Tỳ; Chỉ xác hành khí; Trạch tả khứ thấp; Đan sâm và Uất kim thông lạc.
Năm. Tâm Tỳ lưỡng hư, Tâm thần bất an
Chứng trạng
Đau ngực mơ hồ, hồi hộp, mất ngủ, nhiều mộng, dễ lo lắng, ăn kém, bụng đầy, mệt mỏi, sắc mặt nhợt, hay quên, lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Lo nghĩ và bệnh lâu ngày làm Tâm Tỳ cùng hư. Tỳ khí hư thì khí huyết sinh hóa không đủ; Tâm huyết thiếu thì Tâm thần không yên và Tâm mạch không được nuôi dưỡng.
Pháp trị
Kiện Tỳ dưỡng Tâm, ích khí dưỡng huyết, an thần thông lạc.
Phương thang
Quy Tỳ thang gia giảm (归脾汤加减): Đảng sâm (党参), Hoàng kỳ (黄芪), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Đương quy (当归), Long nhãn nhục (龙眼肉), Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志), Mộc hương (木香), Chích cam thảo (炙甘草), Đại táo (大枣), Sinh khương (生姜), Đan sâm (丹参), Uất kim (郁金).
Gia giảm
Mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤), Hợp hoan bì (合欢皮); ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Sơn dược (山药), Kê nội kim (鸡内金); ngực tức gia Qua lâu (瓜蒌), Xích thược (赤芍).
Ý nghĩa
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ ích khí; Đương quy và Long nhãn nhục dưỡng huyết; Toan táo nhân và Viễn chí dưỡng Tâm; Mộc hương hành khí; Đan sâm và Uất kim thông vi lạc.
Sáu. Hàn ngưng vi lạc
Chứng trạng
Đau hoặc tức ngực khi gặp lạnh, sáng sớm, mưa lạnh, tắm lạnh hoặc ở phòng điều hòa lạnh; được ấm thì giảm, kèm sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt trắng xanh, lưỡi nhạt tím, rêu trắng, mạch trầm trì hoặc trầm khẩn.
Bệnh cơ
Hàn làm mạch co rút, khí huyết ngưng trệ, vi lạc Tâm mạch không thông.
Pháp trị
Ôn thông Tâm dương, tán hàn thông lạc, khoan hung giảm đau.
Phương thang
Qua lâu giới bạch quế chi thang gia giảm (瓜蒌薤白桂枝汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Quế chi (桂枝), Bán hạ (半夏), Chỉ thực (枳实), Hậu phác (厚朴), Đan sâm (丹参), Xuyên khung (川芎), Cam thảo (甘草).
Gia giảm
Sợ lạnh rõ gia Sinh khương (生姜), Can khương (干姜) lượng nhỏ; khí hư gia Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参); đau rõ gia Huyền hồ sách (玄胡索).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung; Quế chi ôn thông dương khí; Bán hạ hóa đàm; Chỉ thực và Hậu phác hành khí; Đan sâm và Xuyên khung hoạt huyết thông lạc.
Chú ý
Đau ngực khi gặp lạnh vẫn có thể là biểu hiện của hội chứng vành cấp hoặc co thắt mạch nguy hiểm. Không chỉ dùng thuốc ấm hoặc cứu ngải tại nhà để chờ đợi.
Bảy. Đàm hỏa nhiễu Tâm
Chứng trạng
Đau tức ngực kèm bứt rứt, hồi hộp, mất ngủ, dễ giận, miệng đắng, đàm dính, buồn nôn, lưỡi đỏ, rêu vàng nhầy, mạch hoạt sác hoặc huyền sác.
Bệnh cơ
Can uất hóa hỏa, Tỳ hư sinh đàm. Đàm hỏa quấy nhiễu Tâm thần và làm vi lạc co động, khí cơ vùng ngực không thông.
Pháp trị
Thanh nhiệt hóa đàm, an thần, khoan hung thông lạc.
Phương thang
Hoàng liên ôn đảm thang gia giảm (黄连温胆汤加减): Hoàng liên (黄连), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trúc nhự (竹茹), Phục linh (茯苓), Chỉ thực (枳实), Cam thảo (甘草), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Qua lâu (瓜蒌), Đan sâm (丹参), Viễn chí (远志), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Mất ngủ gia Dạ giao đằng (夜交藤), Liên tử tâm (莲子心), Trân châu mẫu (珍珠母); ngực tức gia Giới bạch (薤白), Uất kim (郁金); miệng đắng, dễ giận gia Chi tử (栀子), Hạ khô thảo (夏枯草).
Ý nghĩa
Hoàng liên thanh Tâm hỏa; Bán hạ, Trần bì và Phục linh hóa đàm; Trúc nhự thanh đàm nhiệt; Chỉ thực hành khí; Qua lâu khoan hung; Đan sâm thông lạc; Viễn chí và Toan táo nhân an thần.
Châm cứu hỗ trợ
Châm cứu có thể hỗ trợ điều khí, hoạt huyết, thông lạc, an thần và giảm hồi hộp ở giai đoạn ổn định.
Các huyệt thường dùng gồm Tâm bào-6 Nội quan (内关), Nhâm-17 Chiên trung (膻中), Tâm-7 Thần môn (神门), Bàng quang-15 Tâm du (心俞), Bàng quang-14 Quyết âm du (厥阴俞), Bàng quang-17 Cách du (膈俞), Vị-36 Túc tam lý (足三里), Tỳ-6 Tam âm giao (三阴交), Can-3 Thái xung (太冲), Vị-40 Phong long (丰隆), Thận-3 Thái khê (太溪) và An miên.
Khí trệ do stress phối Can-3 Thái xung, Đại trường-4 Hợp cốc, Tâm bào-6 Nội quan và Nhâm-17 Chiên trung.
Huyết ứ vi lạc phối Bàng quang-17 Cách du, Tỳ-10 Huyết hải, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Khí âm hư phối Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Tỳ-6 Tam âm giao, Thận-3 Thái khê và An miên.
Đàm trọc phối Vị-40 Phong long, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý và Nhâm-17 Chiên trung.
Không dùng châm cứu để trì hoãn việc xử trí khi đau ngực cấp, khó thở, vã mồ hôi hoặc choáng.
Bấm huyệt
Có thể day nhẹ Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Nhâm-17 Chiên trung, Can-3 Thái xung, Tỳ-6 Tam âm giao, Vị-36 Túc tam lý và Vị-40 Phong long.
Không ấn mạnh vùng trước Tâm. Nếu đau ngực đang tăng, không tiếp tục day bấm để chờ triệu chứng tự giảm.
Cứu ngải
Cứu ngải chỉ phù hợp với thể hàn ngưng hoặc dương hư, biểu hiện sợ lạnh, tay chân lạnh, đau gặp lạnh tăng, lưỡi nhạt và mạch trầm.
Có thể cân nhắc Nhâm-6 Khí hải, Nhâm-4 Quan nguyên, Vị-36 Túc tam lý, Đốc-4 Mệnh môn và Bàng quang-23 Thận du.
Không cứu khi bốc hỏa, lưỡi đỏ, rêu vàng, tim đập nhanh, huyết áp chưa ổn định hoặc đau ngực cấp.
Ăn uống điều dưỡng
Người bệnh cần ăn theo hướng tốt cho Tâm mạch và chuyển hóa.
Nên dùng rau củ, ngũ cốc, các loại đậu, cá, đậu phụ và thịt nạc lượng vừa phải.
Cần hạn chế mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên rán, thức ăn nhanh, đường, muối, rượu và cà phê quá mức.
Không nên ăn quá no, nhất là vào buổi tối. Sau ăn không vận động mạnh hoặc tắm ngay.
Thể khí trệ
Trà Mai khôi hoa Trần bì: Mai khôi hoa (玫瑰花), Trần bì (陈皮), dùng lượng nhẹ. Người âm hư, họng khô rõ không nên dùng nhiều Trần bì.
Thể khí âm lưỡng hư
Cháo Mạch môn đông Bách hợp: Mạch môn đông (麦门冬), Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo: Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Thể đàm trọc
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh: Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Thể hàn ngưng
Cháo Sinh khương Thông bạch: Sinh khương (生姜), Thông bạch (葱白), gạo tẻ. Người âm hư, lưỡi đỏ hoặc miệng khô không nên dùng nhiều.
Chú ý về thuốc hoạt huyết
Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Hồng hoa (红花), Đào nhân (桃仁), Xuyên khung (川芎), Uất kim (郁金), Nhũ hương (乳香) và Một dược (没药) đều có thể ảnh hưởng đến huyết hành.
Người đang dùng aspirin, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông không nên tự dùng những vị này liều cao hoặc kéo dài.
Không xem Đan sâm hoặc Tam thất là thuốc bổ Tâm có thể sử dụng tùy ý.
Sinh hoạt điều dưỡng
Quản lý tình chí
Stress là yếu tố quan trọng làm cơn đau vi mạch phát tác. Người bệnh nên nhận biết mối liên quan giữa cơn đau với công việc, giận dữ, lo âu và mất ngủ.
Có thể nghỉ xen kẽ, đi bộ nhẹ, thở chậm, nghe nhạc hoặc trò chuyện với người thân.
Điều thần không phải là phủ nhận cơn đau hoặc cho rằng đau chỉ do tâm lý. Tình chí có thể làm bệnh tăng, nhưng rối loạn vi mạch vẫn là tình trạng cần được điều trị.
Giấc ngủ
Mất ngủ làm giao cảm hưng phấn, nhịp tim và huyết áp dao động. Nên giữ giờ ngủ ổn định, hạn chế điện thoại, cà phê và trà đặc vào chiều tối.
Vận động
Vận động nhẹ, đều đặn có thể giúp cải thiện chức năng mạch máu và giảm căng thẳng.
Người bệnh nên bắt đầu từ đi bộ chậm hoặc hoạt động nhẹ, tăng dần theo sức.
Không tập quá mức hoặc cố vượt qua cơn đau. Khi đau ngực, khó thở, choáng hoặc hồi hộp tăng, cần dừng lại.
Giữ ấm
Lạnh có thể làm vi mạch co lại và khởi phát cơn đau ở một số người.
Cần giữ ấm vùng đầu, cổ, ngực, lưng và bàn chân. Không tắm lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ quá đột ngột.
Ghi lại cơn đau
Có thể ghi thời điểm, hoàn cảnh khởi phát, thời gian kéo dài, vị trí đau, triệu chứng kèm theo và đáp ứng với thuốc.
Những thông tin này giúp đánh giá bệnh chính xác hơn và nhận ra yếu tố khởi phát riêng.
Những điều nên làm
Tiếp tục khám Tâm mạch khi đau ngực tái phát dù mạch vành lớn không hẹp rõ.
Dùng thuốc đúng chỉ định.
Kiểm soát huyết áp, mỡ máu, đường huyết và cân nặng.
Bỏ thuốc lá.
Ngủ đủ và giảm căng thẳng.
Vận động đều, vừa sức.
Ghi nhật ký triệu chứng.
Tái khám khi cơn đau thay đổi.
Những điều không nên làm
Không cho rằng mạch vành lớn không tắc thì không có bệnh Tâm.
Không tự quy đau ngực cho lo âu, mãn kinh hoặc dạ dày.
Không tự ngừng thuốc Tâm mạch.
Không tự dùng thuốc hoạt huyết mạnh.
Không hút thuốc hoặc uống rượu để giảm căng thẳng.
Không tập quá sức.
Không thức khuya kéo dài.
Không trì hoãn cấp cứu khi đau mới xuất hiện, tăng nặng hoặc kèm dấu hiệu nguy hiểm.
Chú ý
Bài viết trình bày nhận thức và phương pháp biện chứng theo Trung y. Khi đau ngực dữ dội, đau mới xuất hiện, đau tăng dần, đau kéo dài hoặc lan ra vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm hay vùng thượng vị, kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, choáng ngất, sắc mặt tái xám hoặc tay chân lạnh, cần đi khám hoặc cấp cứu kịp thời.
Không tự kết luận đó chỉ là đau vi mạch, đau thần kinh hoặc đau do lo âu khi chưa loại trừ hội chứng vành cấp.
Không dùng thuốc thang, châm cứu, bấm huyệt hoặc dược thiện để trì hoãn việc xử trí.
Kết luận
Hội chứng X, hiện thường gọi là đau thắt ngực vi mạch, là tình trạng các mạch máu nhỏ của cơ tim mất khả năng điều hòa bình thường, trong khi động mạch vành lớn có thể không hẹp tắc rõ.
Bệnh có thể gây đau ngực, khó thở, mệt, hồi hộp, mất ngủ và giảm khả năng vận động. Phụ nữ, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh, thường gặp hơn, nhưng bệnh không giới hạn ở một giới.
Trong Trung y, bệnh thuộc phạm vi Hung tý và Tâm thống. Bệnh cơ chủ yếu là Tâm mạch vi lạc không thông hoặc không được nuôi dưỡng.
Khí trệ huyết ứ thì sơ Can, lý khí, hoạt huyết thông lạc; khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm; Can Thận âm hư thì tư dưỡng Can Thận; Tâm Tỳ lưỡng hư thì kiện Tỳ dưỡng Tâm; đàm trọc thì hóa đàm khoan hung; hàn ngưng thì ôn thông; đàm hỏa thì thanh nhiệt hóa đàm và an thần.
Điều trị cần phối hợp giữa đánh giá Tâm mạch, kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu, cân nặng, thuốc lá, giấc ngủ và tình chí. Trung y có thể hỗ trợ điều chỉnh khí huyết và thể chất trong giai đoạn ổn định, nhưng không thay thế việc chẩn đoán và xử trí chuyên khoa.
Nói tóm lại, động mạch vành lớn không hẹp rõ không đồng nghĩa Tâm mạch hoàn toàn không có bệnh. Cần nhìn nhận đầy đủ cả hệ thống vi mạch, triệu chứng thực tế và những yếu tố làm khí huyết mất điều hòa.
Trường Xuân biên soạn và tổng hợp