消渴小便不利淋病脈證並治第十三
Dẫn nhập
Chương 13 bàn về ba nhóm bệnh: Tiêu khát, tiểu tiện bất lợi và lâm bệnh.
Tiêu khát là chứng khát nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, thân thể hao gầy, tân dịch bị tổn. Trong Trung y, tiêu khát không hoàn toàn đồng nghĩa với bệnh đái tháo đường hiện đại, nhưng có nhiều biểu hiện có thể tương thông. Bệnh cơ thường liên quan âm hư, táo nhiệt, tân dịch hao, Phế Vị Thận mất điều hòa.
Tiểu tiện bất lợi là tiểu tiện không thông lợi, có khi do thủy khí không hóa, có khi do thấp nhiệt, có khi do âm hư, khí hóa bất lợi.
Lâm bệnh là nhóm chứng tiểu tiện nhỏ giọt, đau rát, khó ra, tiểu nhiều lần, tiểu buốt, tiểu đục, tiểu ra cát sạn hoặc máu, tùy từng loại mà có thạch lâm, khí lâm, huyết lâm, cao lâm, lao lâm.
Điểm quan trọng của chương này là: cùng là khát, không phải lúc nào cũng là nhiệt; cùng là tiểu nhiều, không phải lúc nào cũng là tiêu khát; cùng là tiểu tiện bất lợi, có khi cần lợi thủy, có khi cần dưỡng âm, có khi cần ôn dương khí hóa.
Điều 1
Nguyên văn
厥陰之為病,消渴,氣上撞心,心中疼熱,飢而不欲食,食即吐,下之不肯止。
Phiên âm Hán Việt
Quyết âm chi vi bệnh, tiêu khát, khí thượng chàng Tâm, Tâm trung đông nhiệt, cơ nhi bất dục thực, thực tức thổ, hạ chi bất khẳng chỉ.
Dịch nghĩa
Bệnh thuộc Quyết âm thì có tiêu khát, khí xông ngược lên vùng Tâm, trong Tâm đau nóng, đói mà không muốn ăn; ăn vào liền nôn. Nếu dùng phép hạ thì tiêu chảy không ngừng.
Giải thích từ ngữ
Quyết âm là tầng bệnh sâu, liên quan Can và Tâm bào, thường có hàn nhiệt thác tạp, khí nghịch, thượng nhiệt hạ hàn.
Tiêu khát là khát nhiều, tân dịch hao, hoặc nhiệt ở trong làm khô.
Khí thượng chàng Tâm là khí nghịch xông lên vùng Tâm, gây cảm giác xung nghịch, bứt rứt.
Tâm trung đông nhiệt là trong vùng Tâm đau và nóng.
Cơ nhi bất dục thực là có cảm giác đói nhưng không muốn ăn, do Vị khí không hòa, hàn nhiệt lẫn lộn.
Thực tức thổ là ăn vào liền nôn, Vị khí nghịch.
Hạ chi bất khẳng chỉ là nếu dùng phép hạ sai, tiêu chảy không dừng, vì trung hạ tiêu vốn hư hàn hoặc khí cơ đã rối.
Ý nghĩa Trung y
Điều này lấy Quyết âm để nói một loại tiêu khát đặc biệt: trên có nhiệt, dưới có hàn, khí nghịch lên trên, Vị khí không hòa.
Người bệnh khát, vùng Tâm đau nóng, khí xung lên, tưởng như nhiệt rất rõ. Nhưng lại đói mà không muốn ăn, ăn vào nôn, nếu hạ thì tiêu chảy không ngừng. Điều đó cho thấy không phải thực nhiệt đơn thuần. Đây là hàn nhiệt thác tạp, khí cơ nghịch loạn của Quyết âm.
Nếu thấy khát, Tâm nóng mà dùng thuốc hạ mạnh, sẽ làm trung hạ tiêu càng tổn, hạ lợi không dừng. Vì vậy phải rất thận trọng, không thể thấy khát là thanh hạ bừa bãi.
Chú ý
Tiêu khát trong Quyết âm khác với tiêu khát do Vị nhiệt hoặc Thận âm hư đơn thuần. Đặc điểm là khí xung lên Tâm, đau nóng trong Tâm, đói mà không muốn ăn, ăn vào nôn, hạ sai thì tiêu chảy không dừng.
Tóm tắt điều 1
Quyết âm bệnh có thể có tiêu khát.
Bệnh cơ là hàn nhiệt thác tạp, khí nghịch lên Tâm, Vị khí không hòa.
Thấy khát không được vội dùng phép hạ.
Nếu hạ sai có thể tiêu chảy không ngừng.
Điều 2
Nguyên văn
寸口脈浮而遲,浮即為虛,遲即為勞,虛則衛氣不足,勞則榮氣竭。
Phiên âm Hán Việt
Thốn khẩu mạch phù nhi trì, phù tức vi hư, trì tức vi lao, hư tắc vệ khí bất túc, lao tắc doanh khí kiệt.
Dịch nghĩa
Mạch thốn khẩu phù mà trì. Phù là hư, trì là lao. Hư thì vệ khí không đủ; lao thì doanh khí kiệt.
Giải thích từ ngữ
Mạch phù là mạch nổi. Trong đoạn này, phù không phải biểu tà, mà là khí hư nổi ra ngoài, không có gốc vững.
Mạch trì là mạch chậm, biểu hiện dương khí suy, hư lao, khí huyết vận hành chậm.
Vệ khí bất túc là khí bảo vệ bên ngoài không đủ, cơ biểu không kín.
Doanh khí kiệt là phần khí huyết nuôi dưỡng trong mạch suy kiệt.
Ý nghĩa Trung y
Điều này đặt nền cho loại bệnh tiêu khát và tiểu tiện bất lợi do hư lao, khí huyết không đủ.
Vệ khí không đủ thì cơ biểu không kín, tân dịch dễ thoát. Doanh khí kiệt thì huyết dịch, tân dịch không đủ để nuôi dưỡng bên trong. Khi doanh vệ đều hư, cơ thể khó giữ và phân bố tân dịch, có thể sinh khát, tiểu tiện rối loạn, mệt mỏi, khô ráo.
Ở đây Trương Trọng Cảnh nhắc rằng không phải tiêu khát nào cũng do thực nhiệt. Có loại do hư lao, doanh vệ suy, tân dịch không được nuôi dưỡng và giữ gìn.
Chú ý
Mạch phù trong bệnh hư không nên hiểu là biểu chứng. Phải xét có phát sốt sợ lạnh, đau mình hay không. Nếu không có biểu chứng mà mạch phù trì, người mệt, khí yếu, đó là hư lao.
Tóm tắt điều 2
Mạch phù trì có thể là hư lao.
Phù là vệ khí hư, trì là doanh khí suy.
Doanh vệ hư thì tân dịch khó giữ và khó phân bố, có thể liên hệ tiêu khát, tiểu tiện bất lợi.
Điều 3
Nguyên văn
趺陽脈浮而數,浮即為氣,數即消穀而大堅,氣盛則溲數,溲數即堅,堅數相搏,即為消渴。
Phiên âm Hán Việt
Phu dương mạch phù nhi sác, phù tức vi khí, sác tức tiêu cốc nhi đại kiên, khí thịnh tắc sưu sác, sưu sác tức kiên, kiên sác tương bác, tức vi tiêu khát.
Dịch nghĩa
Mạch Phu dương phù mà sác. Phù là khí thịnh; sác là tiêu hóa thức ăn nhanh mà đại tiện khô cứng. Khí thịnh thì tiểu tiện nhiều lần; tiểu nhiều thì đại tiện cứng. Đại tiện cứng và tiểu tiện nhiều cùng giao nhau, liền thành tiêu khát.
Giải thích từ ngữ
Phu dương mạch là mạch ở mu bàn chân, thường xét Vị khí.
Mạch phù sác ở Phu dương cho thấy Vị khí và nhiệt khí thiên thịnh.
Tiêu cốc là tiêu hóa thức ăn nhanh, ăn nhiều mau đói.
Đại kiên là đại tiện khô cứng.
Sưu sác là tiểu tiện nhiều lần.
Kiên sác tương bác là đại tiện khô và tiểu tiện nhiều tác động lẫn nhau, tân dịch hao.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về tiêu khát do Vị nhiệt, khí thịnh, tân dịch bị hao.
Vị khí quá thịnh, nhiệt làm tiêu cốc nhanh, người bệnh dễ đói, ăn nhiều. Nhiệt và khí thịnh đẩy thủy dịch xuống tiểu tiện, làm tiểu nhiều. Tiểu nhiều thì tân dịch mất qua đường tiểu, đại trường không được nhuận, nên đại tiện khô cứng. Đại tiện khô lại làm nhiệt kết thêm, tân dịch càng hao, sinh tiêu khát.
Đây là vòng bệnh lý: Vị nhiệt tiêu cốc, tiểu nhiều hao tân, đại tiện khô, khát nhiều.
Chú ý
Tiêu khát có thể có ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, đại tiện khô. Nếu gặp biểu hiện này trong đời sống hiện đại, nên kiểm tra đường huyết, chức năng thận và các chỉ số liên quan, không chỉ dựa vào biện chứng cổ phương.
Tóm tắt điều 3
Phu dương mạch phù sác là Vị khí nhiệt thịnh.
Vị nhiệt làm tiêu cốc nhanh, tiểu nhiều, đại tiện khô.
Tiểu nhiều và đại tiện khô làm tân dịch hao, sinh tiêu khát.
Điều 4
Nguyên văn
男子消渴,小便反多,以飲一斗,小便一斗,腎氣丸主之。
Phiên âm Hán Việt
Nam tử tiêu khát, tiểu tiện phản đa, dĩ ẩm nhất đấu, tiểu tiện nhất đấu, Thận khí hoàn chủ chi.
Dịch nghĩa
Nam giới mắc tiêu khát, tiểu tiện trái lại rất nhiều, uống một đấu nước thì tiểu ra một đấu, dùng Thận khí hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Tiêu khát là khát nhiều, tân dịch hao.
Tiểu tiện phản đa là tiểu tiện ngược lại quá nhiều. Chữ “phản” cho thấy đây không phải tiểu ít do thủy không đi, mà là uống vào bao nhiêu gần như tiểu ra bấy nhiêu.
Ẩm nhất đấu, tiểu tiện nhất đấu là hình dung uống nhiều và tiểu nhiều tương đương, nước không được khí hóa giữ lại.
Thận khí hoàn là phương ôn bổ Thận khí, giúp khí hóa thủy dịch.
Phương thang
Thận khí hoàn
腎氣丸
Thành phần
Can địa hoàng, Sơn thù du, Sơn dược, Trạch tả, Phục linh, Mẫu đơn bì, Quế chi, Phụ tử.
Ý nghĩa phương
Can địa hoàng bổ Thận âm, dưỡng tinh huyết.
Sơn thù du bổ Can Thận, thu nhiếp tinh khí.
Sơn dược kiện Tỳ, bổ Thận, giúp tinh khí được sinh hóa.
Trạch tả, Phục linh lợi thủy, tiết trọc, làm bổ mà không trệ.
Mẫu đơn bì thanh hư nhiệt, hoạt huyết nhẹ.
Quế chi, Phụ tử ôn Thận dương, trợ khí hóa thủy dịch.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về tiêu khát do Thận khí hư, khí hóa không vững.
Người bệnh uống nhiều, tiểu cũng nhiều ngang như vậy. Nước vào cơ thể nhưng không được Thận khí khí hóa, không biến thành tân dịch hữu dụng, cũng không được giữ lại, mà đi thẳng xuống tiểu tiện. Đây là “hạ tiêu không nhiếp”, Thận khí không giữ nước.
Thận khí hoàn không chỉ bổ dương, cũng không chỉ bổ âm. Phương lấy bổ Thận tinh làm nền, dùng Quế chi, Phụ tử để khơi dương khí trong Thận, giúp khí hóa phục hồi. Khi Thận khí hóa được thủy, nước uống vào mới có thể thành tân dịch, không tiểu ra hết.
Chú ý
Điều này rất nổi tiếng trong trị tiêu khát hạ tiêu. Nhưng nếu người bệnh có khát nhiều, tiểu nhiều hiện đại, cần kiểm tra đường huyết và thận. Không tự dùng Phụ tử, Quế chi khi chưa có thầy thuốc hướng dẫn.
Tóm tắt điều 4
Tiêu khát uống bao nhiêu tiểu bấy nhiêu là Thận khí không khí hóa, không nhiếp thủy.
Thận khí hoàn ôn bổ Thận khí, giúp nước được khí hóa và giữ lại.
Đây là tiêu khát thiên hạ tiêu, khác với Vị nhiệt tiêu cốc ở điều trước.
Điều 5
Nguyên văn
脈浮,小便不利,微熱消渴者,五苓散主之。
Phiên âm Hán Việt
Mạch phù, tiểu tiện bất lợi, vi nhiệt tiêu khát giả, Ngũ linh tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Mạch phù, tiểu tiện không lợi, hơi phát nhiệt và tiêu khát, dùng Ngũ linh tán làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Mạch phù là tà còn ở biểu hoặc dương khí ở ngoài chưa hòa.
Tiểu tiện bất lợi là tiểu tiện không thông lợi, thủy khí không đi.
Vi nhiệt là hơi phát nhiệt, không phải nhiệt thịnh.
Tiêu khát ở đây là khát do thủy khí không hóa, tân dịch không phân bố, không phải thuần âm hư.
Ngũ linh tán là phương thông dương hóa khí, lợi thủy.
Phương thang
Ngũ linh tán
五苓散
Thành phần
Trạch tả, Trư linh, Phục linh, Bạch truật, Quế chi.
Ý nghĩa phương
Trạch tả lợi thủy làm chủ.
Trư linh, Phục linh thấm thấp, lợi tiểu.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp.
Quế chi thông dương, hóa khí, giải biểu nhẹ.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về khát do thủy khí không hóa.
Người bệnh khát nhưng tiểu tiện không lợi. Nếu là tân dịch thật sự hao, tiểu tiện thường ít mà khô; nhưng ở đây trọng điểm là thủy khí bị bế, không hóa thành tân dịch để phân bố lên trên, cũng không đi xuống thành tiểu tiện. Vì vậy vừa khát, vừa tiểu khó.
Mạch phù, vi nhiệt cho thấy có biểu khí chưa hòa. Ngũ linh tán dùng Quế chi thông dương, bốn vị còn lại lợi thủy kiện Tỳ. Khi khí hóa thông, thủy đi xuống, tân dịch phân bố, khát tự giảm.
Chú ý
Ngũ linh tán trị khát không phải bằng cách bổ nước, mà bằng cách thông khí hóa thủy. Điểm phân biệt là khát kèm tiểu tiện bất lợi, bụng hoặc Tâm hạ có thủy, mạch phù, hơi nhiệt.
Tóm tắt điều 5
Mạch phù, tiểu tiện bất lợi, hơi nhiệt, tiêu khát là thủy khí không hóa.
Ngũ linh tán thông dương hóa khí, lợi thủy.
Loại khát này không phải thuần âm hư, mà là nước không được phân bố.
Điều 6
Nguyên văn
渴欲飲水,水入則吐者,名曰水逆,五苓散主之。
Phiên âm Hán Việt
Khát dục ẩm thủy, thủy nhập tắc thổ giả, danh viết thủy nghịch, Ngũ linh tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Khát muốn uống nước, nhưng nước vào thì nôn ra, gọi là thủy nghịch, dùng Ngũ linh tán làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khát dục ẩm thủy là khát, muốn uống nước.
Thủy nhập tắc thổ là nước vào liền nôn ra.
Thủy nghịch là nước không được khí hóa, không đi xuống, nghịch lên mà nôn.
Ý nghĩa Trung y
Thủy nghịch là một chứng rất đặc biệt. Người bệnh khát, nhưng uống nước vào không hấp thu, không đi xuống, mà nôn ra. Điều này chứng tỏ không phải chỉ thiếu nước, mà là khí hóa thủy dịch bị bế. Thủy dừng ở Tâm hạ, Vị khí bị nghịch, nên uống vào nôn.
Ngũ linh tán giúp thông dương khí hóa, lợi thủy. Khi thủy đạo thông, Vị khí giáng, nước uống vào mới đi xuống, không còn nôn ngược.
Chú ý
Khát mà uống vào nôn không nên ép uống nhiều. Trong thực tế, nếu không giữ được nước, nôn liên tục, có dấu hiệu mất nước, cần đi khám.
Tóm tắt điều 6
Khát muốn uống, uống vào nôn là thủy nghịch.
Gốc bệnh là thủy không khí hóa, Vị khí không giáng.
Ngũ linh tán thông dương hóa khí, lợi thủy, giáng thủy nghịch.
Tạm dừng ở đây là hợp lý bạn nhé. Phần đầu Chương 13 đã nêu ba hướng lớn của tiêu khát:
Quyết âm tiêu khát: hàn nhiệt thác tạp, khí xung Tâm, ăn vào nôn.
Vị nhiệt tiêu khát: tiêu cốc, tiểu nhiều, đại tiện cứng.
Thận khí hư tiêu khát: uống bao nhiêu tiểu bấy nhiêu, dùng Thận khí hoàn.
Thủy khí không hóa gây khát: tiểu tiện bất lợi hoặc uống nước vào nôn, dùng Ngũ linh tán.
Điều 7
Nguyên văn
渴欲飲水不止者,文蛤散主之。
Phiên âm Hán Việt
Khát dục ẩm thủy bất chỉ giả, Văn cáp tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Người bệnh khát, muốn uống nước không ngừng, dùng Văn cáp tán làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khát dục ẩm thủy bất chỉ là khát nhiều, cứ muốn uống nước mãi không dừng.
Văn cáp là vỏ con sò, trong cổ phương có tác dụng thanh nhiệt, sinh tân, lợi thủy, làm dịu phiền khát.
Phương thang
Văn cáp tán
文蛤散
Thành phần
Văn cáp.
Ý nghĩa phương
Văn cáp có vị mặn, tính hơi hàn, có ý thanh nhiệt, lợi thủy, làm dịu khát. Trong chứng khát muốn uống nước không dừng, nếu do nhiệt làm tân dịch bị hao, lại có thủy khí không điều, Văn cáp giúp thanh tiết phần nhiệt và điều thủy.
Ý nghĩa Trung y
Điều này ngắn nhưng có ý riêng. Không phải mọi chứng khát nhiều đều dùng Ngũ linh tán hay Thận khí hoàn. Nếu khát nổi bật, uống nước không ngừng, thiên về nhiệt làm tân dịch bị bức, có thể dùng Văn cáp tán để thanh nhiệt, sinh tân, lợi thủy.
So với Ngũ linh tán, Văn cáp tán không thiên về thông dương hóa khí, mà thiên về thanh giải phiền khát. Vì vậy phải phân biệt:
Khát kèm tiểu tiện bất lợi, uống vào nôn, thủy không hóa: thiên Ngũ linh tán.
Khát nhiều không dừng, thiên nhiệt và tân dịch hao: có thể xét Văn cáp tán.
Chú ý
Khát nhiều kéo dài trong đời sống hiện đại cần kiểm tra đường huyết, chức năng thận, điện giải và các nguyên nhân gây mất nước. Không nên chỉ xem là “tiêu khát” theo cổ văn.
Tóm tắt điều 7
Khát nhiều, muốn uống nước không ngừng, dùng Văn cáp tán.
Bệnh cơ thiên nhiệt làm tân dịch không yên, thủy dịch điều hòa kém.
Cần phân biệt với thủy nghịch và Thận khí hư tiêu khát.
Điều 8
Nguyên văn
淋之為病,小便如粟狀,小腹弦急,痛引臍中。
Phiên âm Hán Việt
Lâm chi vi bệnh, tiểu tiện như túc trạng, thiếu phúc huyền cấp, thống dẫn tề trung.
Dịch nghĩa
Bệnh lâm có biểu hiện tiểu tiện như hạt kê, bụng dưới căng gấp như dây kéo, đau lan vào vùng rốn.
Giải thích từ ngữ
Lâm bệnh là nhóm chứng tiểu tiện khó, nhỏ giọt, đau rát, tiểu không thông khoái.
Tiểu tiện như túc trạng là khi tiểu có cảm giác lợn cợn như hạt kê, hoặc nước tiểu nhỏ giọt, khó ra, có vật nhỏ như sỏi cát.
Thiếu phúc huyền cấp là bụng dưới căng gấp, co kéo.
Thống dẫn tề trung là đau kéo vào vùng rốn.
Ý nghĩa Trung y
Điều này mô tả hình chứng cơ bản của lâm bệnh. Bệnh ở hạ tiêu, chủ yếu liên quan Bàng quang, Thận, thấp nhiệt, khí trệ, sa thạch hoặc huyết lạc bị tổn.
Bụng dưới căng gấp cho thấy khí cơ hạ tiêu không thông. Đau kéo vào rốn cho thấy đường thủy đạo và khí cơ vùng hạ tiêu bị bế. Tiểu tiện như hạt kê có thể gợi ý thạch lâm hoặc cát sạn trong nước tiểu theo cách nhìn cổ.
Chú ý
Nếu tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu, đau lưng, sốt, rét run, hoặc nghi sỏi tiết niệu, cần khám y khoa. Lâm bệnh trong Trung y có nhiều dạng, không nên tự dùng thuốc lợi tiểu mạnh.
Tóm tắt điều 8
Lâm bệnh có tiểu khó, tiểu lợn cợn, bụng dưới căng gấp, đau lan vào rốn.
Bệnh thuộc hạ tiêu, thủy đạo không thông.
Cần phân biệt thấp nhiệt, khí trệ, huyết lâm, thạch lâm, hư lâm.
Điều 9
Nguyên văn
淋家不可發汗,發汗則必便血。
Phiên âm Hán Việt
Lâm gia bất khả phát hãn, phát hãn tắc tất tiện huyết.
Dịch nghĩa
Người mắc bệnh lâm không được phát hãn. Nếu phát hãn thì tất sẽ đi tiểu ra máu hoặc đại tiện ra máu.
Giải thích từ ngữ
Lâm gia là người vốn có bệnh lâm.
Bất khả phát hãn là không nên dùng phép làm ra mồ hôi.
Tiện huyết ở đây có thể hiểu là huyết theo đường tiểu hoặc đại tiện mà ra; trong ngữ cảnh lâm bệnh, thường liên hệ tiểu ra máu.
Ý nghĩa Trung y
Bệnh lâm phần nhiều liên quan thấp nhiệt hạ tiêu, thủy đạo không thông, âm dịch bị hao, huyết lạc dễ tổn. Nếu phát hãn, tân dịch càng mất, nhiệt càng dễ bức huyết, hạ tiêu càng khô rít, huyết lạc bị tổn, nên có thể ra máu.
Đây là một nguyên tắc quan trọng: bệnh ở hạ tiêu có thấp nhiệt, tiểu khó, không nên phát tán mồ hôi bừa bãi. Làm mất tân dịch ở biểu có thể khiến bệnh hạ tiêu nặng hơn.
Chú ý
Người tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu khó, tiểu máu mà lại dùng thuốc phát hãn cay nóng hoặc xông hơi mạnh có thể làm khô dịch và kích thích nặng thêm. Phải trị theo hạ tiêu, thanh lợi hoặc dưỡng âm tùy chứng.
Tóm tắt điều 9
Bệnh lâm không nên phát hãn.
Phát hãn làm tân dịch hao, nhiệt dễ bức huyết, có thể gây ra máu.
Trị lâm phải chú ý bảo vệ tân dịch và huyết lạc.
Điều 10
Nguyên văn
小便不利者,有水氣,其人若渴,栝蔞瞿麥丸主之。
Phiên âm Hán Việt
Tiểu tiện bất lợi giả, hữu thủy khí, kỳ nhân nhược khát, Qua lâu Cù mạch hoàn chủ chi.
Dịch nghĩa
Tiểu tiện không lợi là có thủy khí. Nếu người bệnh lại khát, dùng Qua lâu Cù mạch hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Tiểu tiện bất lợi là tiểu tiện không thông lợi, lượng ít, khó ra.
Hữu thủy khí là có thủy khí đình lại, khí hóa không thông.
Nhược khát là lại có khát, chứng tỏ tân dịch không phân bố hoặc âm dịch bị tổn.
Qua lâu Cù mạch hoàn là phương vừa ôn dương khí hóa, vừa lợi thủy, vừa sinh tân chỉ khát.
Phương thang
Qua lâu Cù mạch hoàn
栝蔞瞿麥丸
Thành phần
Qua lâu căn, Cù mạch, Phục linh, Sơn dược, Phụ tử.
Ý nghĩa phương
Qua lâu căn sinh tân, chỉ khát, làm dịu khô táo.
Cù mạch lợi tiểu, thông lâm, đưa thủy khí xuống.
Phục linh kiện Tỳ, thấm thấp, lợi thủy.
Sơn dược bổ Tỳ Thận, giúp khí hóa có gốc.
Phụ tử ôn Thận dương, trợ khí hóa thủy dịch.
Ý nghĩa Trung y
Đây là một phương rất tinh tế. Người bệnh vừa tiểu tiện không lợi, vừa khát. Nếu chỉ nhìn khát mà dùng thuốc hàn lương sinh tân, thủy khí có thể càng không đi. Nếu chỉ nhìn tiểu khó mà dùng thuốc lợi thủy mạnh, tân dịch có thể càng hao, khát càng nặng.
Qua lâu Cù mạch hoàn xử lý cả hai mặt: có thủy khí đình lại và có tân dịch không phân bố. Phụ tử ôn dương khí hóa; Cù mạch, Phục linh lợi thủy; Qua lâu căn sinh tân chỉ khát; Sơn dược bổ Tỳ Thận làm gốc. Như vậy vừa làm nước đình có đường ra, vừa giúp tân dịch được phục.
Chú ý
Phương có Phụ tử, cần thận trọng. Tiểu tiện bất lợi kèm khát có thể do nhiều nguyên nhân hiện đại như nhiễm trùng tiết niệu, sỏi, bệnh thận, rối loạn đường huyết, mất nước. Không tự dùng.
Tóm tắt điều 10
Tiểu tiện không lợi kèm khát là thủy khí không hóa, tân dịch không phân bố.
Qua lâu Cù mạch hoàn vừa ôn dương khí hóa, vừa lợi thủy, vừa sinh tân.
Đây là phương hàn nhiệt, công bổ cùng dùng rất tinh tế.
Điều 11
Nguyên văn
小便不利,蒲灰散主之;滑石白魚散、茯苓戎鹽湯並主之。
Phiên âm Hán Việt
Tiểu tiện bất lợi, Bồ hôi tán chủ chi; Hoạt thạch Bạch ngư tán, Phục linh Nhung diêm thang tịnh chủ chi.
Dịch nghĩa
Tiểu tiện không lợi, dùng Bồ hôi tán làm chủ; Hoạt thạch Bạch ngư tán và Phục linh Nhung diêm thang cũng đều chủ trị chứng này.
Giải thích từ ngữ
Tiểu tiện bất lợi là thủy đạo không thông.
Bồ hôi là tro của cây bồ hoàng hoặc loại tro bồ dùng trong cổ phương, có ý lợi thấp, thông tiểu, chỉ huyết.
Hoạt thạch Bạch ngư tán là phương thanh lợi thấp nhiệt, thông tiểu.
Phục linh Nhung diêm thang là phương lợi thủy, kiện Tỳ, dùng cho tiểu tiện bất lợi thiên thủy khí.
Phương thang 1
Bồ hôi tán
蒲灰散
Thành phần
Bồ hôi, Hoạt thạch.
Ý nghĩa phương
Bồ hôi có ý lợi thủy, thông lâm, đồng thời có thể chỉ huyết.
Hoạt thạch thanh nhiệt, lợi thấp, thông tiểu.
Phương này hợp với tiểu tiện bất lợi thiên thấp nhiệt hoặc lâm sáp, có thể kèm đau rát, nước tiểu không thông khoái.
Phương thang 2
Hoạt thạch Bạch ngư tán
滑石白魚散
Thành phần
Hoạt thạch, Loạn phát, Bạch ngư.
Ý nghĩa phương
Hoạt thạch thanh nhiệt lợi thấp, thông lâm.
Loạn phát tức tóc rối đốt thành than, cổ phương dùng để chỉ huyết, thông ứ.
Bạch ngư là vị cổ phương, có ý lợi thủy, thông lâm.
Phương này thiên về thông tiểu, lợi thấp, có thể liên hệ chứng lâm có huyết hoặc thấp nhiệt làm thủy đạo không lợi.
Phương thang 3
Phục linh Nhung diêm thang
茯苓戎鹽湯
Thành phần
Phục linh, Bạch truật, Nhung diêm.
Ý nghĩa phương
Phục linh kiện Tỳ, thấm thấp, lợi thủy.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp Tỳ vận hóa nước.
Nhung diêm là muối cổ phương, có ý dẫn xuống hạ tiêu, nhuyễn kiên, lợi thủy.
Phương này thiên về Tỳ không vận hóa, thủy khí đình lại, tiểu tiện không lợi, không nhất thiết thấp nhiệt mạnh.
Ý nghĩa Trung y
Một chứng tiểu tiện bất lợi mà đưa ra ba phương, cho thấy phải phân bệnh cơ.
Nếu thấp nhiệt lâm sáp, tiểu rát, nước tiểu vàng, dùng Bồ hôi tán hoặc Hoạt thạch Bạch ngư tán theo ý thanh lợi.
Nếu thủy khí do Tỳ hư không vận, tiểu không lợi nhưng không nhiệt rõ, dùng Phục linh Nhung diêm thang để kiện Tỳ lợi thủy.
Điểm hay là Trương Trọng Cảnh không chỉ nói “lợi tiểu” chung chung. Có khi cần thanh nhiệt lợi thấp, có khi cần chỉ huyết thông lâm, có khi cần kiện Tỳ hóa thủy.
Chú ý
Các vị như Bạch ngư, Nhung diêm là vị cổ phương, ngày nay ít dùng hoặc cần hiểu theo bối cảnh cổ. Khi biên soạn cho độc giả hiện đại, nên nhấn mạnh học phương nghĩa là chính.
Tóm tắt điều 11
Tiểu tiện bất lợi có nhiều phương, tùy bệnh cơ.
Bồ hôi tán thiên thanh lợi thấp nhiệt, thông lâm.
Hoạt thạch Bạch ngư tán thiên lợi thấp, thông lâm, có thể kiêm huyết lâm.
Phục linh Nhung diêm thang thiên kiện Tỳ, lợi thủy, hóa thủy khí.
Điều 12
Nguyên văn
渴欲飲水,口乾舌燥者,白虎加人參湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Khát dục ẩm thủy, khẩu can thiệt táo giả, Bạch hổ gia Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Khát muốn uống nước, miệng khô lưỡi ráo, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khát dục ẩm thủy là khát rõ, muốn uống nước.
Khẩu can thiệt táo là miệng khô, lưỡi ráo, biểu hiện nhiệt làm tân dịch tổn thương.
Bạch hổ gia Nhân sâm thang là phương thanh khí phận đại nhiệt, ích khí sinh tân.
Phương thang
Bạch hổ gia Nhân sâm thang
白虎加人參湯
Thành phần
Tri mẫu, Thạch cao, Cam thảo, Ngạnh mễ, Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Thạch cao thanh khí phận đại nhiệt, trừ phiền khát.
Tri mẫu thanh nhiệt, tư âm, sinh tân.
Cam thảo, Ngạnh mễ hòa trung, bảo vệ Vị khí.
Nhân sâm ích khí, sinh tân, giúp tân dịch phục hồi.
Ý nghĩa Trung y
Đây là tiêu khát thiên khí phận nhiệt thịnh, tân dịch bị tổn. Người bệnh khát rõ, miệng khô, lưỡi ráo, muốn uống nước. Khác với Ngũ linh tán, ở đây không nhấn mạnh tiểu tiện bất lợi hay thủy nghịch, mà là nhiệt thịnh thương tân.
Bạch hổ thang thanh nhiệt mạnh, thêm Nhân sâm để ích khí sinh tân. Vì nhiệt thịnh lâu làm khí tân đều hao, nếu chỉ thanh nhiệt mà không sinh tân, người bệnh khó phục hồi.
Chú ý
Phải phân biệt với khát do thủy ẩm không hóa. Khát do Bạch hổ gia Nhân sâm thang thường có nhiệt rõ, miệng lưỡi khô, muốn uống, có thể mồ hôi, phiền, mạch hồng đại. Khát do thủy ẩm thường kèm tiểu bất lợi, nôn nước, ngực bụng đầy, rêu trắng nhớt.
Tóm tắt điều 12
Khát muốn uống, miệng khô lưỡi ráo là nhiệt thịnh thương tân.
Bạch hổ gia Nhân sâm thang thanh nhiệt, ích khí, sinh tân.
Đây là tiêu khát thiên khí phận nhiệt, khác với thủy khí không hóa.
Điều 13
Nguyên văn
脈浮發熱,渴欲飲水,小便不利者,豬苓湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Mạch phù phát nhiệt, khát dục ẩm thủy, tiểu tiện bất lợi giả, Trư linh thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Mạch phù, phát nhiệt, khát muốn uống nước, tiểu tiện không lợi, dùng Trư linh thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Mạch phù phát nhiệt là biểu hiện tà còn ở ngoài hoặc nhiệt còn ở phần trên.
Khát dục ẩm thủy là khát muốn uống nước, có tân dịch bị tổn.
Tiểu tiện bất lợi là thủy đạo không thông.
Trư linh thang là phương lợi thủy, thanh nhiệt, dưỡng âm.
Phương thang
Trư linh thang
豬苓湯
Thành phần
Trư linh, Phục linh, Trạch tả, Hoạt thạch, A giao.
Ý nghĩa phương
Trư linh, Phục linh, Trạch tả lợi thủy, thấm thấp.
Hoạt thạch thanh nhiệt, lợi thấp, thông tiểu.
A giao dưỡng âm, bổ huyết, sinh tân, bảo vệ âm dịch.
Ý nghĩa Trung y
Trư linh thang dùng cho thủy nhiệt hỗ kết, âm dịch bị tổn. Người bệnh vừa khát, vừa tiểu tiện không lợi. Nếu chỉ lợi thủy mạnh, âm dịch sẽ hao thêm. Nếu chỉ dưỡng âm, thủy nhiệt không đi. Vì vậy phương phối ba vị lợi thủy, Hoạt thạch thanh nhiệt lợi thấp, A giao dưỡng âm.
So với Ngũ linh tán, Trư linh thang thiên nhiệt và âm thương hơn. Ngũ linh tán thiên khí hóa không thông, cần Quế chi thông dương. Trư linh thang không dùng Quế chi, vì có nhiệt và khát rõ, cần thanh lợi và dưỡng âm.
Chú ý
Trư linh thang rất hay ở chỗ lợi thủy mà không quên dưỡng âm. Tiểu tiện bất lợi kèm khát, phát nhiệt, miệng khô, có thể nghĩ đến thủy nhiệt và âm thương. Nhưng nếu hư hàn, rêu trắng, không khát, không dùng máy móc.
Tóm tắt điều 13
Mạch phù, phát nhiệt, khát muốn uống, tiểu tiện bất lợi là thủy nhiệt hỗ kết, âm dịch bị tổn.
Trư linh thang lợi thủy, thanh nhiệt, dưỡng âm.
Khác với Ngũ linh tán ở chỗ Trư linh thang thiên nhiệt và âm thương hơn.
TỔNG KẾT CHƯƠNG 13
Chương 13 bàn về Tiêu khát, tiểu tiện bất lợi và lâm bệnh. Đây là chương rất quan trọng để hiểu các bệnh liên quan khát, thủy dịch và đường tiểu.
Một là các loại tiêu khát
Quyết âm tiêu khát
Biểu hiện: tiêu khát, khí xung lên Tâm, trong Tâm đau nóng, đói mà không muốn ăn, ăn vào nôn, hạ sai thì tiêu chảy không dừng.
Bệnh cơ: hàn nhiệt thác tạp, khí nghịch, Vị khí không hòa.
Điểm cần nhớ: thấy khát không được vội công hạ.
Vị nhiệt tiêu khát
Biểu hiện: Phu dương mạch phù sác, tiêu cốc nhanh, tiểu nhiều, đại tiện khô cứng.
Bệnh cơ: Vị khí nhiệt thịnh, tân dịch hao.
Điểm cần nhớ: tiểu nhiều và đại tiện khô cùng làm tân dịch hao, sinh tiêu khát.
Thận khí hư tiêu khát
Biểu hiện: uống một đấu, tiểu một đấu; uống bao nhiêu gần như tiểu bấy nhiêu.
Bệnh cơ: Thận khí không khí hóa, không nhiếp thủy.
Phương chủ: Thận khí hoàn.
Thủy khí không hóa gây khát
Biểu hiện: khát, tiểu tiện bất lợi, mạch phù, hơi nhiệt; hoặc khát mà uống vào nôn.
Bệnh cơ: thủy không khí hóa, không phân bố tân dịch, Vị khí nghịch.
Phương chủ: Ngũ linh tán.
Nhiệt thịnh thương tân gây khát
Biểu hiện: khát muốn uống, miệng khô, lưỡi ráo.
Bệnh cơ: khí phận nhiệt thịnh, tân dịch bị tổn.
Phương chủ: Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Hai là tiểu tiện bất lợi
Tiểu tiện bất lợi không chỉ có một nguyên nhân.
Có khi do thủy khí không hóa: dùng Ngũ linh tán.
Có khi do Thận khí hư không khí hóa: dùng Thận khí hoàn hoặc Qua lâu Cù mạch hoàn tùy chứng.
Có khi do thủy khí kèm khát, cần ôn dương lợi thủy, sinh tân: Qua lâu Cù mạch hoàn.
Có khi do thấp nhiệt hoặc lâm sáp: Bồ hôi tán, Hoạt thạch Bạch ngư tán.
Có khi do Tỳ không vận thủy: Phục linh Nhung diêm thang.
Có khi do thủy nhiệt hỗ kết, âm dịch bị tổn: Trư linh thang.
Ba là lâm bệnh
Lâm bệnh có đặc điểm:
Tiểu tiện khó, nhỏ giọt, đau rát hoặc không thông khoái.
Có thể có lợn cợn như hạt kê.
Bụng dưới căng gấp.
Đau kéo vào vùng rốn.
Người bệnh lâm không nên phát hãn, vì phát hãn làm tân dịch hao, nhiệt dễ bức huyết, có thể sinh tiểu máu hoặc ra máu.
Bốn là phân biệt các phương quan trọng
Ngũ linh tán
Dùng khi thủy khí không hóa, tiểu tiện bất lợi, mạch phù, vi nhiệt, tiêu khát, hoặc uống nước vào nôn.
Trọng tâm: thông dương hóa khí, lợi thủy.
Trư linh thang
Dùng khi phát nhiệt, khát muốn uống, tiểu tiện bất lợi, thiên thủy nhiệt và âm thương.
Trọng tâm: lợi thủy, thanh nhiệt, dưỡng âm.
Thận khí hoàn
Dùng khi uống bao nhiêu tiểu bấy nhiêu, hạ tiêu Thận khí không hóa.
Trọng tâm: ôn bổ Thận khí, khí hóa thủy dịch.
Qua lâu Cù mạch hoàn
Dùng khi tiểu tiện bất lợi có thủy khí mà người bệnh khát.
Trọng tâm: ôn dương khí hóa, lợi thủy, sinh tân.
Bạch hổ gia Nhân sâm thang
Dùng khi khát nhiều, miệng khô, lưỡi ráo, nhiệt thịnh thương tân.
Trọng tâm: thanh nhiệt, ích khí, sinh tân.
Bồ hôi tán, Hoạt thạch Bạch ngư tán
Dùng cho tiểu tiện bất lợi, lâm sáp thiên thấp nhiệt, có thể kiêm huyết lâm.
Trọng tâm: thanh lợi thấp nhiệt, thông lâm.
Phục linh Nhung diêm thang
Dùng cho tiểu tiện bất lợi thiên Tỳ hư, thủy khí không vận.
Trọng tâm: kiện Tỳ, lợi thủy.
Năm là ý nghĩa lớn của Chương 13
Chương này dạy người học rằng:
Khát không nhất định là thiếu nước.
Có khi là nhiệt thịnh thương tân.
Có khi là Thận khí không hóa.
Có khi là thủy ẩm đình lại, nước không biến thành tân dịch.
Có khi là thủy nghịch, uống vào liền nôn.
Tiểu tiện bất lợi không nhất định là chỉ lợi tiểu.
Có khi phải thông dương.
Có khi phải ôn Thận.
Có khi phải thanh nhiệt.
Có khi phải dưỡng âm.
Có khi phải kiện Tỳ.
Có khi phải thông lâm, chỉ huyết.
Kết luận Chương 13
Tinh thần của Chương 13 là điều thủy phải xét khí hóa.
Nếu khí hóa thông, nước uống vào thành tân dịch, tiểu tiện điều hòa, miệng không khát.
Nếu khí hóa không thông, có thể vừa khát vừa tiểu khó, hoặc uống vào nôn, hoặc uống bao nhiêu tiểu bấy nhiêu.
Vì vậy, trị tiêu khát và tiểu tiện bất lợi không thể chỉ bổ nước, cũng không thể chỉ lợi tiểu. Phải xét Phế, Tỳ, Thận, Tam tiêu, nhiệt, hàn, âm thương và khí hóa.