Dẫn nhập
Ý nghĩa căn bản
Thiếu dương là tầng bệnh ở giữa biểu và lý, thường gọi là bán biểu bán lý. Nếu Thái dương là bệnh còn ở ngoài, Dương minh là bệnh đã vào trong, thì Thiếu dương là nơi tà khí mắc lại ở khoảng giữa, không ra ngoài được, cũng chưa vào hẳn trong. Vì vậy bệnh Thiếu dương thường có tính qua lại, lúc nóng lúc lạnh, lúc nhẹ lúc nặng, khí cơ không thông suốt.
Cương lĩnh của Thiếu dương là miệng đắng, họng khô, mắt hoa. Miệng đắng là Đởm khí uất nhiệt; họng khô là tân dịch bị tổn hại vì uất nhiệt; mắt hoa là Thiếu dương Đởm và Can có liên hệ với mắt, khi khí cơ uất lại thì thanh khiếu không được thông. Ngoài ra, người bệnh thường có hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy tức, tâm phiền, ăn kém, hay nôn, mạch huyền.
Thiếu dương chủ khu cơ, là cơ quan xoay chuyển giữa ngoài và trong, giữa lên và xuống, giữa biểu và lý. Khi khu cơ không thuận lợi, tà không thoát ra ngoài, chính khí cũng không đưa tà vào trong để giải quyết, nên bệnh cứ lửng lơ, không dứt khoát. Vì vậy phép trị của Thiếu dương không phải phát hãn, không phải công hạ, cũng không phải thổ, mà là hòa giải.
Tiểu sài hồ thang là phương tiêu biểu của Thiếu dương. Sài hồ sơ đạt Thiếu dương, Hoàng cầm thanh uất nhiệt, Bán hạ và Sinh khương hòa Vị chỉ nôn, Nhân sâm, Đại táo, Cam thảo bảo vệ trung khí. Phương này vừa giải tà ở bán biểu bán lý, vừa nâng đỡ chính khí, vừa điều hòa Vị khí, rất đúng với đặc điểm của Thiếu dương.
Điểm cần nhớ nhất khi học Thiếu dương là ba điều cấm: không được phát hãn, không được thổ, không được hạ. Nếu phát hãn sai, tà không giải mà chính khí tổn; nếu hạ sai, tà có thể nhập lý; nếu thổ sai, Vị khí bị tổn thương. Thiếu dương cần được hòa giải, không nên dùng phép công phạt mạnh khi chưa có thực chứng rõ rệt.
Tóm lại, Thiếu dương bệnh là bệnh của khí cơ không hòa, tà ở bán biểu bán lý. Bệnh chứng ở kinh Thiếu dương cần nắm vững ba điểm: hàn nhiệt vãng lai, ngực sườn đầy tức, miệng đắng họng khô mắt hoa. Phép trị chủ yếu là hòa giải bằng Tiểu sài hồ thang và các phương gia giảm. Đây là phần tuy ngắn trong Thương Hàn Luận, nhưng rất quan trọng vì nó hướng dẫn người học biết khi nào không nên hãn, không nên hạ, mà phải điều hòa khu cơ (bản lề xoay chuyển) để bệnh tự chuyển.
Điều 263
Nguyên văn
少阳之为病,口苦、咽干、目眩也。
Phiên âm
Thiếu dương chi vi bệnh, khẩu khổ, yết can, mục huyễn dã.
Dịch nghĩa
Thiếu dương bệnh là miệng đắng, họng khô, mắt hoa chóng mặt.
Giải thích
Đây là đề cương của Thiếu dương bệnh. So với Thái dương lấy mạch phù, đầu gáy cứng đau, sợ lạnh làm cương lĩnh; Dương minh lấy Vị gia thực làm cương lĩnh; Thiếu dương lấy ba chứng khẩu khổ, yết can, mục huyễn làm cương lĩnh.
Khẩu khổ 口苦: miệng đắng. Đây là chứng trạng rất đặc trưng của Đởm nhiệt. Đởm thuộc Thiếu dương, Đởm khí bị uất nhiệt thì khí vị đắng bốc lên miệng, nên người bệnh tự cảm thấy miệng đắng. Trong ba chứng, khẩu khổ là quan trọng nhất, vì nó trực tiếp phản ánh Thiếu dương Đởm phủ có uất nhiệt.
Yết can 咽干: họng khô. Thiếu dương uất nhiệt, nhiệt làm hao tân dịch ở thượng tiêu, nên họng khô. Nhưng cái khô này không giống Dương minh đại khát, lưỡi khô ráo, muốn uống nhiều nước. Thiếu dương họng khô thường đi với miệng đắng, ngực sườn đầy, tâm phiền, hay nôn, vãng lai hàn nhiệt.
Mục huyễn 目眩: mắt hoa, chóng mặt. Can Đởm tương biểu lý, Can khai khiếu ra mắt; Thiếu dương mộc hỏa uất, thanh dương không thăng, trọc khí không giáng, hoặc Đởm hỏa nhiễu lên mắt, thì sinh mắt hoa chóng mặt.
Thiếu dương là bán biểu bán lý. Tà không ở ngoài da lông như Thái dương, cũng chưa vào sâu trường vị như Dương minh. Nó ở giữa biểu và lý, chủ trục xoay ra vào của khí cơ. Vì vậy bệnh Thiếu dương thường có tính “qua lại”, như vãng lai hàn nhiệt, bệnh lúc nhẹ lúc nặng như người bệnh giả.
Chú ý
Điều 263 tuy ngắn nhưng phải học cùng các điều Tiểu sài hồ thang trong phần Thái dương trước đó. Nếu chỉ có ba chứng này mà không xét toàn bộ, dễ thấy quá đơn giản. Trên lâm sàng, khi miệng đắng rõ rệt, kèm ngực sườn đầy, tâm phiền, hay nôn, mạch huyền, nên nghĩ đến Thiếu dương. Thiếu dương nhiệt là uất nhiệt, không phải Dương minh táo nhiệt; vì vậy không dùng Thạch cao đơn thuần, cũng không dùng Thừa khí để công hạ, mà lấy hòa giải làm chủ.
Điều 264
Nguyên văn
少阳中风,两耳无所闻,目赤,胸中满而烦者,不可吐下,吐下则悸而惊。
Phiên âm
Thiếu dương trúng phong, lưỡng nhĩ vô sở văn, mục xích, hung trung mãn nhi phiền giả, bất khả thổ hạ, thổ hạ tắc quý nhi kinh.
Dịch nghĩa
Thiếu dương trúng phong, hai tai không nghe được, mắt đỏ, trong ngực đầy mà phiền, thì không được dùng phép thổ hoặc hạ. Nếu thổ hoặc hạ, sẽ sinh hồi hộp và kinh sợ.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu dương kinh chứng và cấm kỵ thổ, hạ.
Lưỡng nhĩ vô sở văn 两耳无所闻: hai tai không nghe được, tức tai điếc đột ngột. Thiếu dương kinh đi quanh tai, vào tai. Khi Thiếu dương kinh khí bị tà nhiệt uất lại, kinh khí không thông, tai có thể đột nhiên nghe kém hoặc ù điếc. Đây là tai điếc mới phát trong bệnh ngoại cảm, không phải tai điếc lâu ngày do tuổi già hay Thận hư.
Mục xích 目赤: mắt đỏ. Can Đởm liên hệ với mắt, Thiếu dương Đởm kinh cũng đi qua vùng mắt. Kinh nhiệt uất ở Thiếu dương, mộc hỏa bốc lên, nên mắt đỏ.
Hung trung mãn nhi phiền 胸中满而烦: trong ngực đầy mà phiền. Thiếu dương kinh mạch đi qua vùng sườn, vào ngực; khí cơ Thiếu dương không lợi thì ngực sườn đầy tức. Uất nhiệt nhiễu tâm thần thì phiền.
Bất khả thổ hạ 不可吐下: không được thổ, không được hạ. Vì bệnh ở bán biểu bán lý, kinh khí Thiếu dương bị uất, không phải tà ở thượng tiêu cần nôn ra, cũng không phải phủ thực ở Dương minh cần hạ xuống. Nếu dùng thổ hoặc hạ, sẽ làm chính khí tổn thương, đặc biệt là Đởm khí và Vị khí bị thương.
Thổ hạ tắc quý nhi kinh 吐下则悸而惊: thổ hạ thì hồi hộp và kinh sợ. Quý là tim hồi hộp, kinh là sợ hãi, bất an. Thiếu dương thuộc Đởm, Đởm chủ quyết đoán, liên hệ can đảm của con người. Nếu Đởm khí vốn bị tà uất, lại bị thổ hạ làm tổn chính khí, sẽ sinh kinh quý.
Chú ý
Thiếu dương bệnh không được thổ hạ bừa bãi. Thấy ngực đầy không được vội dùng thổ; thấy phiền nhiệt, mắt đỏ cũng không được vội dùng hạ. Phải nhận ra đây là kinh khí Thiếu dương không hòa, phép trị là hòa giải Thiếu dương. Đây là nền tảng của “Thiếu dương tam cấm”: cấm hãn, cấm thổ, cấm hạ.
Điều 265
Nguyên văn
伤寒,脉弦细,头痛发热者,属少阳。少阳不可发汗,发汗则谵语,此属胃,胃和则愈,胃不和,则烦而悸。
Phiên âm
Thương hàn, mạch huyền tế, đầu thống phát nhiệt giả, thuộc Thiếu dương. Thiếu dương bất khả phát hãn, phát hãn tắc thiềm ngữ, thử thuộc Vị, Vị hòa tắc dũ, Vị bất hòa, tắc phiền nhi quý.
Dịch nghĩa
Thương hàn, mạch huyền tế, đầu đau phát sốt, thuộc Thiếu dương. Thiếu dương không được phát hãn; nếu phát hãn thì nói sàm. Đây là bệnh chuyển thuộc Vị. Vị hòa thì khỏi; Vị không hòa thì phiền và hồi hộp.
Giải thích
Điều này bổ sung mạch chứng của Thiếu dương và nêu cấm kỵ phát hãn.
Đầu đau phát sốt, nếu chỉ nhìn hai chứng này thì rất dễ nghĩ là Thái dương. Nhưng điều văn nhấn mạnh mạch huyền tế 脉弦细. Huyền là mạch của Can Đởm, Thiếu dương; tế cho thấy tà không còn ở biểu thịnh như Thái dương mạch phù khẩn. Khi đau đầu, phát sốt mà mạch không phù, lại huyền tế, phải nghĩ bệnh đã chuyển về Thiếu dương.
Chữ “thuộc Thiếu dương” 属少阳 rất hay. Nó cho thấy tuy còn có hình ảnh đầu đau phát sốt giống biểu bệnh, nhưng mạch đã biểu hiện Thiếu dương. Khi đã thấy dấu Thiếu dương, trị pháp phải đổi, không được cứ theo Thái dương mà phát hãn.
Thiếu dương bất khả phát hãn 少阳不可发汗: Thiếu dương không được phát hãn. Vì Thiếu dương nằm bán biểu bán lý, không ở ngoài biểu để dùng hãn pháp. Phát hãn sẽ làm tân dịch và vị dịch hao tổn và tà có thể chuyển vào Dương minh. Khi Vị khô táo, nhiệt nhiễu tâm thần, sinh thiềm ngữ 譫語, là nói sàm.
Thử thuộc Vị 此属胃: lúc này bệnh đã thuộc Vị. Nghĩa là do phát hãn sai làm Vị dịch tổn, Vị khí không hòa, bệnh chuyển về Dương minh hoặc Vị táo. Nếu Vị khí tự hòa, tân dịch hồi phục, bệnh có thể khỏi. Nếu Vị không hòa, thì phiền và hồi hộp. Phiền là Vị nhiệt, tân dịch không điều; quý là Tâm khí, huyết dịch bị ảnh hưởng do tân dịch tổn hao.
Chú ý
Điều này cần nhớ: đau đầu phát sốt không nhất định là Thái dương. Nếu mạch huyền tế, hoặc kèm miệng đắng, họng khô, mắt hoa, ngực sườn đầy, hay nôn thì phải nghĩ đếnThiếu dương. Khi đã thuộc Thiếu dương, phát hãn là sai; sai thì dễ chuyển sang Vị táo, nói sàm, phiền muộn, hồi hộp.
Điều 266
Nguyên văn
本太阳病不解,转入少阳者,胁下硬满,干呕不能食,往来寒热,尚未吐下,脉沉紧者,与小柴胡汤。
Phiên âm
Bản Thái dương bệnh bất giải, chuyển nhập Thiếu dương giả, hiếp hạ ngạnh mãn, can ẩu bất năng thực, vãng lai hàn nhiệt, thượng vị thổ hạ, mạch trầm khẩn giả, dữ Tiểu sài hồ thang.
Dịch nghĩa
Vốn là bệnh Thái dương không giải, chuyển vào Thiếu dương, dưới sườn cứng đầy, nôn khan, không ăn được, lúc lạnh lúc nóng qua lại, chưa từng dùng thổ hạ, mạch trầm khẩn, thì dùng Tiểu sài hồ thang.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương bệnh chuyển vào Thiếu dương, có đủ chứng Tiểu sài hồ thang.
Bản Thái dương bệnh bất giải 本太阳病不解: vốn là Thái dương bệnh không giải. Nếu tà ở Thái dương không được giải đúng, có thể chuyển vào Thiếu dương. Khi đã chuyển vào Thiếu dương, biểu hiện không còn là sợ lạnh, đầu gáy cứng đau đơn thuần, mà xuất hiện chứng bán biểu bán lý.
Hiếp hạ ngạnh mãn 胁下硬满: dưới sườn cứng đầy. Đây là Thiếu dương kinh khí không thuận lợi. Thiếu dương kinh đi ở hông sườn, Can Đởm khí uất nên sườn đầy cứng.
Can ẩu bất năng thực 干呕不能食: nôn khan, không ăn được. Thiếu dương Đởm khí không sơ tiết, ảnh hưởng Vị khí; Vị khí nghịch thì nôn khan, Vị không hòa thì không ăn được. Đây là “Đởm Vị bất hòa”.
Vãng lai hàn nhiệt 往来寒热: lúc lạnh lúc nóng qua lại. Đây là chủ chứng kinh điển của Thiếu dương. Tà ở bán biểu bán lý, chính tà tranh nhau lúc thiên về biểu thì lạnh, lúc thiên về lý thì nóng, nên hàn nhiệt qua lại không cố định.
Thượng vị thổ hạ 尚未吐下: chưa từng thổ hạ. Câu này rất quan trọng. Vì nếu chưa bị trị sai, chứng Tiểu sài hồ còn thuần, có thể dùng Tiểu sài hồ thang. Nếu đã thổ, hạ, phát hãn, ôn châm sai, bệnh có thể thành hoại bệnh, không còn dùng Tiểu sài hồ theo thường pháp.
Mạch trầm khẩn 脉沉紧: mạch trầm mà có lực căng. Ở đây “trầm” cho thấy tà không còn ở biểu nông; “khẩn” có thể hiểu là khí cơ bị uất, chính tà giao tranh còn có lực. Dù không phải mạch huyền như thường nói, nhưng chứng đã đầy đủ, nên vẫn dùng Tiểu sài hồ thang.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡汤: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Nhân sâm, Chích cam thảo, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Sài hồ sơ giải Thiếu dương, thông chuyển khu cơ. Hoàng cầm thanh uất nhiệt ở Thiếu dương. Bán hạ, Sinh khương hòa Vị, giáng nghịch, chỉ nôn. Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo ích khí hòa trung, giúp chính khí chống tà. Phương này không phát hãn, không công hạ, mà là hòa giải bán biểu bán lý.
Chú ý
Điều này là bản chứng của Thiếu dương: hiếp hạ đầy cứng, nôn khan không ăn được, vãng lai hàn nhiệt. Nếu chưa bị trị sai, Tiểu sài hồ thang là chính pháp. Đây cũng cho thấy Thiếu dương bệnh không chỉ là “miệng đắng, họng khô, mắt hoa”, mà còn là khí cơ Can Đởm và Vị khí không hòa.
Điều 267
Nguyên văn
若已吐、下、发汗、温针,谵语,柴胡汤证罢,此为坏病,知犯何逆,以法治之。
Phiên âm
Nhược dĩ thổ, hạ, phát hãn, ôn châm, thiềm ngữ, Sài hồ thang chứng bãi, thử vi hoại bệnh, tri phạm hà nghịch, dĩ pháp trị chi.
Dịch nghĩa
Nếu đã dùng thổ, hạ, phát hãn, ôn châm, rồi sinh nói sàm, chứng Sài hồ thang đã hết, đó là hoại bệnh. Phải biết đã phạm điều nghịch nào, rồi theo phép tương ứng mà trị.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu dương bị trị sai thành hoại bệnh. Thiếu dương vốn phải hòa giải, không được thổ, hạ, phát hãn, cũng không nên dùng ôn châm. Nếu dùng sai các phép này, chính khí bị tổn, tà khí có thể biến hóa, bệnh không còn giữ nguyên dạng Tiểu sài hồ thang nữa.
Thổ 吐 làm tổn thương Vị khí và tân dịch ở thượng trung tiêu. Hạ 下 làm tổn thương Tỳ Vị, kéo tà vào trong. Phát hãn 发汗 làm hao tân dịch và biểu khí. Ôn châm 温针 dùng hỏa nhiệt kích thích, có thể trợ nhiệt, làm phiền táo, hoặc làm tà nhiệt nhiễu thần.
Thiềm ngữ 譫语: nói sàm. Trong bối cảnh Thiếu dương bị trị sai, nói sàm có thể do Vị táo, Dương minh nhiệt, hoặc do chính khí bị thương, thần minh bị nhiễu. Không thể cứ thấy nói sàm là dùng Thừa khí; phải xét nguyên nhân do hãn, thổ, hạ hay ôn châm gây ra.
Sài hồ thang chứng bãi 柴胡汤证罢: chứng Tiểu sài hồ đã hết. Nghĩa là không còn đầy đủ vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy, nôn, miệng đắng, mạch huyền như trước. Khi chứng Sài hồ đã mất, không được cố chấp dùng Tiểu sài hồ thang.
Thử vi hoại bệnh 此为坏病: đây là hoại bệnh. Hoại bệnh là bệnh đã bị trị sai làm biến dạng, không còn theo quy luật ban đầu. Với hoại bệnh, nguyên tắc là “tri phạm hà nghịch, dĩ pháp trị chi” 知犯何逆,以法治之: phải biết đã phạm sai lầm nào, bệnh biến theo hướng nào, rồi theo pháp thích hợp mà chữa.
Chú ý
Điều này kết nối rất mật thiết với tinh thần trong Thái dương thiên: “quan kỳ mạch chứng, tri phạm hà nghịch, tùy chứng trị chi”. Với Thiếu dương cũng vậy. Nếu chưa trị sai và chứng Tiểu sài hồ còn, dùng Tiểu sài hồ. Nếu đã trị sai, chứng Sài hồ mất, trở thành hoại bệnh, phải bỏ ý định dùng một phương cố định, quay về biện chứng hàn nhiệt hư thực, biểu lý, khí huyết, tân dịch.
Tổng kết từ Điều 263 đến Điều 267
Điều 263 nêu đề cương Thiếu dương: miệng đắng, họng khô, mắt hoa chóng mặt. Đây là Đởm phủ uất nhiệt, khí cơ bán biểu bán lý không hòa.
Điều 264 nói: Thiếu dương kinh chứng: tai điếc đột ngột, mắt đỏ, ngực đầy mà phiền. Không được thổ hạ; thổ hạ sai sẽ làm chính khí tổn, sinh hồi hộp và kinh sợ.
Điều 265 nói: thương hàn đầu đau phát sốt nhưng mạch huyền tế thì thuộc Thiếu dương, không được phát hãn. Phát hãn sai làm Vị dịch tổn, Vị táo sinh nói sàm; Vị hòa thì khỏi, Vị không hòa thì phiền và hồi hộp.
Điều 266 nói: Thái dương chuyển vào Thiếu dương, có hiếp hạ cứng đầy, nôn khan, không ăn được, vãng lai hàn nhiệt, chưa trị sai, thì dùng Tiểu sài hồ thang.
Điều 267 nói: nếu đã thổ, hạ, phát hãn, ôn châm sai, sinh nói sàm, chứng Sài hồ đã hết, thì thành hoại bệnh; phải biết sai ở đâu, bệnh biến ra sao, rồi tùy pháp mà trị.
Đoạn mở đầu Thiếu dương thiên nhấn mạnh một điều: Thiếu dương là khu cơ, không ở ngoài để hãn, không ở trong để hạ, không ở trên để thổ. Chủ pháp là hòa giải. Nhưng hòa giải chỉ đúng khi chứng Sài hồ còn. Nếu đã trị sai thành hoại bệnh, phải biện chứng lại từ đầu, không được cố chấp một phương.
Điều 268
Nguyên văn
三阳合病,脉浮大,上关上,但欲眠睡,目合则汗。
Phiên âm
Tam dương hợp bệnh, mạch phù đại, thượng quan thượng, đãn dục miên thụy, mục hợp tắc hãn.
Dịch nghĩa
Ba kinh dương cùng bệnh, mạch phù đại, mạch thịnh lên đến bộ quan và phía trên; người bệnh chỉ muốn ngủ, nhắm mắt thì ra mồ hôi.
Giải thích
Điều này nói về Tam dương hợp bệnh và vai trò khu cơ của Thiếu dương. Tam dương hợp bệnh là Thái dương, Dương minh, Thiếu dương cùng bị bệnh. Bệnh không phải tuần tự từ kinh này sang kinh kia, mà các chứng của ba kinh cùng xuất hiện hoặc cùng liên hệ trong một bệnh thế.
Mạch phù đại 脉浮大: mạch nổi và lớn. Phù có thể liên hệ Thái dương còn biểu tà; đại có thể liên hệ Dương minh khí nhiệt thịnh. Mạch “thượng quan thượng” 上关上, có thể hiểu là mạch khí bốc lên, thịnh ở bộ quan và phía trên, phản ánh tà khí ở dương phận, khí cơ tam dương không điều.
Đãn dục miên thụy 但欲眠睡: chỉ muốn ngủ. Chứng này dễ làm người học nghĩ đến Thiếu âm, vì Thiếu âm có “đãn dục mị”. Nhưng ở đây là Tam dương hợp bệnh, mạch phù đại, không phải mạch vi tế của Thiếu âm. Người bệnh muốn ngủ không phải do dương khí suy kiệt, mà là do tà nhiệt ở tam dương làm khí cơ rối loạn, thần khí bị uất, hoặc Dương minh nhiệt và Thiếu dương khu cơ bất lợi làm thanh dương không thông.
Mục hợp tắc hãn 目合则汗: nhắm mắt thì ra mồ hôi. Nhắm mắt thuộc trạng thái dương khí nhập vào trong. Nếu khu cơ Thiếu dương bất lợi, dương khí ra vào không điều, khi mắt nhắm, khí cơ chuyển động không thuận, doanh vệ thất hòa, mồ hôi liền ra. Điều này cho thấy bệnh không đơn thuần ở biểu hay lý, mà liên quan sự ra vào của dương khí.
Bàn thêm
Tam dương hợp bệnh không có một phương cố định. Trước đây có Tam dương hợp bệnh thiên Dương minh nhiệt thịnh thì dùng Bạch hổ thang hoặc Bạch hổ gia Nhân sâm thang; có Thái dương Dương minh hợp bệnh thiên biểu thì dùng Ma hoàng thang; có chứng liên hệ Thiếu dương thì phải chú ý hòa giải khu cơ. Điều 268 đặt trong thiên Thiếu dương để nhấn mạnh: trong các hợp bệnh phức tạp của ba kinh dương, Thiếu dương có vai trò trục xoay. Khu cơ thông thì biểu lý có đường điều hòa; khu cơ bế thì dương khí ra vào mất trật tự.
Chú ý
“Chỉ muốn ngủ” không nên máy móc quy về Thiếu âm. Phải xem mạch và toàn bộ chứng. Mạch phù đại, có dấu tam dương thì thuộc dương bệnh; mạch trầm vi, tay chân lạnh, tinh thần suy, mới nghi Thiếu âm. Đây là chỗ cần phân biệt rất kỹ.
Điều 269
Nguyên văn
伤寒六七日,无大热,其人躁烦者,此为阳去入阴故也。
Phiên âm
Thương hàn lục thất nhật, vô đại nhiệt, kỳ nhân táo phiền giả, thử vi dương khứ nhập âm cố dã.
Dịch nghĩa
Thương hàn sáu bảy ngày, không có đại nhiệt, nhưng người bệnh táo phiền, đó là do dương tà từ ngoài chuyển vào trong.
Giải thích
Điều này nói về giai đoạn tà khí từ dương phận chuyển vào âm phận, hoặc nói rộng hơn là từ biểu chuyển vào lý. Câu “dương khứ nhập âm” 阳去入阴 không nên hiểu là đã chắc chắn vào ba kinh âm, mà trước hết nên hiểu là tà từ ngoài vào trong, từ biểu vào lý, từ dương phận đi vào âm phận.
Thương hàn sáu bảy ngày là lúc bệnh đã qua một thời gian, tà khí có thể chuyển biến. Nếu vẫn ở Thái dương, thường còn phát sốt, sợ lạnh, mạch phù. Nay “vô đại nhiệt” 无大热, không có sốt lớn, nghĩa là biểu nhiệt bên ngoài không mạnh. Nhưng người bệnh lại táo phiền 躁烦, bứt rứt không yên, cho thấy tà nhiệt không phải đã hết, mà đang vào trong, làm khí cơ ở lý rối loạn.
Táo phiền ở đây là dấu hiệu của tà nhập lý. Nếu vào Dương minh, có thể dần thành phiền nhiệt, khát, đại tiện khó. Nếu chính khí suy, tà có thể đi sâu vào âm kinh. Vì vậy đặt điều này trong thiên Thiếu dương có ý nghĩa: Thiếu dương là khu cơ (trục xoay) giữa biểu và lý; nếu khu cơ bất lợi, tà từ dương phận có thể đi vào trong.
Dương khứ nhập âm 阳去入阴: dương tà rời dương phận mà vào âm phận. Đây là một cách nói về thế bệnh đang chuyển sâu. Khi tà còn ở ngoài, nhiệt thường phát ra ngoài rõ hơn; khi tà vào trong, bên ngoài có thể không sốt cao, nhưng bên trong táo phiền, bất an. Vì thế không được chỉ thấy “không đại nhiệt” mà cho là bệnh nhẹ.
Chú ý
Điều này giúp người học chú ý đến bệnh thế hơn là một triệu chứng đơn lẻ. Nếu sốt ngoài giảm nhưng phiền táo tăng, có thể là tà vào trong, không phải bệnh khỏi. Phải xem thêm miệng khát, đại tiện, tiểu tiện, mạch, bụng, thần chí để biết tà vào Dương minh, Thiếu âm hay hướng nào khác.
Điều 270
Nguyên văn
伤寒三日,三阳为尽,三阴当受邪。其人反能食而不呕,此为三阴不受邪也。
Phiên âm
Thương hàn tam nhật, tam dương vi tận, tam âm đương thụ tà. Kỳ nhân phản năng thực nhi bất ẩu, thử vi tam âm bất thụ tà dã.
Dịch nghĩa
Thương hàn ba ngày, ba kinh dương coi như đã qua hết, ba kinh âm đáng lẽ sẽ nhận tà. Nhưng người bệnh ngược lại còn ăn được mà không nôn, đó là ba kinh âm không nhận tà.
Giải thích
Điều này nói về sự chuyển từ dương kinh sang âm kinh, đồng thời nhấn mạnh vai trò của Vị khí. Theo cách nói cổ về truyền kinh, sau ba kinh dương thì tà có thể vào ba kinh âm, đầu tiên thường là Thái âm. Nhưng Trương Trọng Cảnh không máy móc nói cứ đến ngày thứ ba là tà nhất định vào âm. Ngài dùng chứng để xét.
Năng thực 能食: ăn được. Đây là dấu hiệu Vị khí còn tốt. Vị khí còn thì Tỳ Vị trung tiêu còn khả năng tiếp nhận, tiêu hóa và vận hóa thủy cốc. Nếu tà vào Thái âm, thường xuất hiện bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tiêu chảy, đau bụng. Nay người bệnh còn ăn được, chứng tỏ trung tiêu chưa bị tà làm suy.
Bất ẩu 不呕: không nôn. Nếu Thiếu dương hoặc Thái âm bị ảnh hưởng, Vị khí thường dễ nghịch mà nôn. Không nôn cho thấy Vị khí còn hòa, khí cơ thăng giáng chưa loạn.
Tam âm bất thụ tà 三阴不受邪: ba kinh âm không nhận tà. Đây không phải dựa vào số ngày, mà dựa vào Vị khí và chứng trạng. Nếu Vị khí hòa, ăn được, không nôn, trung tiêu không hư, thì tà chưa vào âm. Điều này cũng nhắc rằng chính khí của Tỳ Vị là hàng rào quan trọng ngăn tà từ dương vào âm.
Bàn thêm
Điều này đặt trong thiên Thiếu dương vì Thiếu dương là trục giữa dương và âm. Khi tà ở ba kinh dương, nếu Thiếu dương khu cơ thông và Vị khí còn hòa, tà không dễ vào âm. Nếu khu cơ bế, Vị khí suy, ăn không được, nôn, bụng đầy, hạ lợi, thì phải cảnh giác tà vào Thái âm hoặc các âm kinh khác.
Chú ý
Không nên hiểu truyền kinh bằng ngày tháng cứng nhắc. “Ba ngày tam dương hết, tam âm đáng nhận tà” chỉ là một khuôn mẫu cổ. Trên lâm sàng phải dựa vào mạch chứng. Người còn ăn được, không nôn, Vị khí hòa thì tam âm chưa thụ tà. Nếu ăn kém, nôn, tiêu chảy, tay chân lạnh, mạch trầm, mới cần xét âm chứng.
Tổng kết từ Điều 268 đến Điều 270
Điều 268 nói: Tam dương hợp bệnh, mạch phù đại, muốn ngủ, nhắm mắt thì ra mồ hôi. Đây cho thấy trong hợp bệnh ba kinh dương, Thiếu dương khu cơ giữ vai trò quan trọng trong quá trình ra vào của dương khí.
Điều 269 nói: thương hàn sáu bảy ngày không đại nhiệt nhưng táo phiền, là dấu hiệu tà từ dương phận vào trong. Không nên thấy bớt sốt mà vội cho là khỏi; nếu phiền táo tăng, phải xét tà nhập lý.
Điều 270 nói: theo lý truyền kinh, sau tam dương có thể vào tam âm; nhưng nếu người bệnh còn ăn được, không nôn, tức Vị khí còn hòa, ba kinh âm không thụ tà. Đây là tinh thần biện chứng, không chấp vào số ngày tháng.
Điều 268 đến Điều 270. Đây là ba điều của thiên Thiếu dương, đều nói về vai trò “khu cơ” (trục xoay) của Thiếu dương: một là khu cơ giữa ba kinh dương, hai là khu cơ giữa biểu và lý, ba là khu cơ giữa dương và âm. Nói cách khác, Thiếu dương không chỉ có Tiểu sài hồ thang chứng, mà còn là “trục xoay” quyết định tà còn ở dương hay đi vào âm.
Đến đây, thiên Thiếu dương kết thúc. Thiếu dương tuy chỉ có ít điều, nhưng ý nghĩa rất lớn: nó là bán biểu bán lý, là khu cơ của ra vào, cũng là trục giữa dương và âm. Vì vậy trị Thiếu dương chủ yếu là hòa giải, không hãn, không thổ, không hạ. Nếu khu cơ thông, tà có thể lui; nếu khu cơ bế hoặc bị trị sai, tà có thể vào Dương minh, vào âm kinh, hoặc thành hoại bệnh.
Điều 271
Nguyên văn
伤寒三日,少阳脉小者,欲已也。
Phiên âm
Thương hàn tam nhật, Thiếu dương mạch tiểu giả, dục dĩ dã.
Dịch nghĩa
Thương hàn ba ngày, nếu mạch Thiếu dương trở nên nhỏ, là bệnh sắp khỏi.
Giải thích
Điều này nói về dấu hiệu Thiếu dương bệnh muốn giải qua mạch. Thiếu dương bệnh khi tà còn thịnh thường thấy mạch huyền, hoặc huyền tế, có lực uất. Huyền là biểu hiện Can Đởm khí cơ bị uất, chính tà đang giao tranh ở bán biểu bán lý. Nếu đến ngày thứ ba, mạch Thiếu dương trở nên nhỏ, tức tà khí đã suy, khí cơ không còn bị uất mạnh, bệnh có xu hướng lui.
Mạch tiểu 脉小 ở đây không nên hiểu là chính khí hư nguy. Phải đặt trong bối cảnh “Thiếu dương mạch”. Nếu trước đó có chứng Thiếu dương như miệng đắng, họng khô, mắt hoa, vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy, mạch huyền; nay mạch từ huyền mạnh chuyển nhỏ mà hòa, các chứng giảm, đó là tà suy, bệnh muốn khỏi.
Dục dĩ 欲已: sắp khỏi. Chữ “dục” nghĩa là có xu hướng, chưa phải đã khỏi hoàn toàn. Cần xem thêm ăn uống, hàn nhiệt, ngực sườn, nôn, mồ hôi, tinh thần. Nếu các chứng cùng lui, mạch nhỏ mà hòa, đó là thuận.
Chú ý
Không phải mọi mạch nhỏ đều tốt. Nếu mạch nhỏ mà vô lực, tay chân lạnh, tiêu chảy, mệt lả, đó là chính khí suy. Nhưng trong Thiếu dương bệnh, mạch từ huyền thịnh chuyển nhỏ hòa, chứng giảm, là tà khí suy, bệnh muốn giải. Vì vậy phải xem mạch trong tiến trình bệnh, không tách rời chứng.
Điều 272
Nguyên văn
少阳病欲解时,从寅至辰上。
Phiên âm
Thiếu dương bệnh dục giải thời, tòng Dần chí Thìn thượng.
Dịch nghĩa
Thiếu dương bệnh muốn giải thường vào khoảng từ giờ Dần đến trước hết giờ Thìn.
Giải thích
Điều này nói về thời điểm Thiếu dương bệnh dễ giải. Giờ Dần đến Thìn tương ứng khoảng rạng sáng đến buổi sáng. Đây là lúc dương khí trong trời đất bắt đầu sinh phát, phù hợp với tính chất Thiếu dương là “tiểu dương”, chủ sinh phát, chủ khu cơ (trục xoay).
Thiếu dương thuộc Mộc, có tính sinh phát như khí mùa xuân. Khi đến thời dương khí sinh, nếu chính khí còn đủ và tà khí suy, khu cơ Thiếu dương dễ thông, bệnh có thể giảm. Người bệnh có thể bớt miệng đắng, bớt ngực sườn đầy, hàn nhiệt qua lại giảm, ăn uống khá hơn, mồ hôi nhẹ mà giải.
Không nên hiểu máy móc rằng Thiếu dương bệnh chỉ khỏi trong giờ này. Ý chính là: khi thời khí thuận với bản kinh, chính khí dễ thắng tà. Đây là cách cổ nhân quan sát quan hệ giữa bệnh và nhịp thời gian.
Chú ý
Thiếu dương bệnh có tính qua lại, hàn nhiệt lúc phát lúc lui. Nếu đến thời Dần Thìn mà chứng giảm, mạch hòa, đó là dấu hiệu tốt. Nếu ngược lại càng phiền, càng nôn, càng sốt, phải xem tà có chuyển Dương minh hoặc nhập âm không.
Tổng kết điều 271 và 272
Hai điều 271 và 272 là phần kết của Thiếu dương bệnh, đồng thời cũng là đoạn chuyển tiếp rất quan trọng từ Thiếu dương sang Thái âm.
Điều 271 nêu rõ đặc điểm then chốt của Thiếu dương là tà ở bán biểu bán lý, bệnh không hoàn toàn ở biểu để có thể phát hãn, cũng không hoàn toàn ở lý để có thể công hạ. Vì vậy, khi thấy các chứng như miệng đắng, họng khô, mắt hoa, vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy tức, tâm phiền, hay muốn nôn, thì phải lấy phép hòa giải làm chủ. Đây chính là tinh thần căn bản của Thiếu dương: không hãn, không hạ, mà phải hòa.
Điều 272 tiếp tục nhấn mạnh ranh giới giữa Thiếu dương và các kinh khác. Nếu bệnh còn thuộc Thiếu dương mà dùng sai phép hạ, tà khí dễ bị ép vào trong, làm chính khí tổn thương, bệnh biến phức tạp hơn. Vì vậy, điều này có ý nghĩa cảnh báo lâm sàng: gặp chứng Thiếu dương phải nhận rõ vị trí bệnh ở bán biểu bán lý, không được vội dùng phép công hạ như bệnh Dương minh, cũng không nên phát hãn mạnh như bệnh Thái dương.
Nhìn chung, hai điều này có thể xem là phần tổng kết phép trị của Thiếu dương bệnh. Trọng tâm không nằm ở một phương thang riêng lẻ, mà nằm ở nguyên tắc biện chứng: Thiếu dương chủ về cơ trục, bệnh ở giữa biểu và lý, hàn nhiệt qua lại, khí cơ uất trệ, đởm vị bất hòa; phép trị phải lấy hòa giải Thiếu dương, điều đạt khí cơ, sơ lợi can đởm, hòa vị giáng nghịch làm chủ.
Sau hai điều này, sách chuyển sang phần Thái âm bệnh tịnh trị. Điều đó rất hợp lý, vì sau Thiếu dương, bệnh có thể chuyển sâu vào lý, làm tổn thương tỳ dương, sinh ra bụng đầy, nôn, ăn không xuống, tự lợi, không khát. Vì vậy, điều 271 và 272 không chỉ khép lại Thiếu dương, mà còn mở đường cho người đọc bước sang bệnh cơ Thái âm: từ bán biểu bán lý chuyển vào lý hư hàn của tỳ vị.