Đái tháo đường típ 2 trước đây còn được gọi là đái tháo đường không phụ thuộc insulin. Đây là thể đái tháo đường thường gặp, hình thành chủ yếu do tình trạng kháng insulin kết hợp với sự suy giảm dần khả năng bài tiết insulin của tế bào beta tuyến tụy.
Bệnh thường tiến triển chậm và có thể tồn tại trong thời gian dài mà không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, nhiều người chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe hoặc khi đã xuất hiện các biến chứng ở tim mạch, thận, mắt, thần kinh hay bàn chân.
I. CƠ CHẾ PHÁT BỆNH
Tăng đường huyết trong đái tháo đường típ 2 không do một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả phối hợp của nhiều rối loạn.
Các cơ chế chính gồm:
Kháng insulin ở cơ, mô mỡ và gan.
Suy giảm khả năng tiết insulin của tế bào beta tuyến tụy.
Gan sản xuất glucose quá mức.
Tác động kéo dài của đường huyết cao lên tế bào beta.
Béo phì và rối loạn chuyển hóa.
Insulin là hormon giúp glucose từ máu đi vào tế bào để được sử dụng hoặc dự trữ.
Trong tình trạng kháng insulin, cơ, mô mỡ và các mô khác không đáp ứng đầy đủ với insulin. Mặc dù cơ thể vẫn có insulin, glucose không được đưa vào tế bào một cách hiệu quả, khiến lượng đường trong máu tăng lên.
Kháng insulin có thể liên quan đến:
Giảm số lượng hoặc giảm độ nhạy của thụ thể insulin.
Bất thường ở các tín hiệu xảy ra sau khi insulin gắn với thụ thể.
Béo phì, đặc biệt là tích tụ mỡ vùng bụng.
Ít vận động.
Yếu tố di truyền.
Rối loạn lipid máu.
Viêm mạn tính mức độ thấp.
Cơ là một trong những mô sử dụng glucose quan trọng nhất sau bữa ăn.
Khi cơ bị kháng insulin, khả năng hấp thu và sử dụng glucose giảm. Đường từ thức ăn sau khi hấp thu không được đưa vào tế bào cơ đầy đủ nên tiếp tục lưu lại trong máu.
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng gây tăng đường huyết sau ăn.
Insulin bình thường có tác dụng hạn chế phân giải mỡ.
Khi mô mỡ kháng insulin, quá trình phân giải chất béo tăng lên, giải phóng nhiều acid béo tự do vào máu.
Acid béo tự do tăng có thể:
Làm kháng insulin nặng hơn.
Kích thích gan sản xuất thêm glucose.
Làm rối loạn chuyển hóa lipid.
Tạo thêm gánh nặng cho tế bào beta tuyến tụy.
Insulin có tác dụng ức chế gan tạo và giải phóng glucose.
Khi gan kháng insulin, quá trình này không được kiểm soát đầy đủ. Gan tiếp tục phân giải glycogen và tạo glucose mới ngay cả khi lượng đường trong máu đã cao.
Hai quá trình chính gồm:
Phân giải glycogen: Glycogen dự trữ trong gan bị phân giải thành glucose.
Tân tạo glucose: Gan tạo glucose mới từ các chất như acid amin, glycerol và lactat.
Vì vậy, tăng đường huyết lúc đói trong đái tháo đường típ 2 có liên quan mật thiết đến việc gan sản xuất glucose quá mức.
Không nên dùng cách nói “tăng sản xuất glycogen” trong trường hợp này. Cơ chế phù hợp hơn là tăng phân giải glycogen và tăng tân tạo glucose, từ đó làm tăng lượng glucose được đưa vào máu.
Trong giai đoạn đầu, tế bào beta tuyến tụy thường tăng tiết insulin để bù lại tình trạng kháng insulin.
Do đó, nồng độ insulin trong máu có thể:
Bình thường.
Tăng cao, nhất là ở người béo phì.
Chỉ giảm nhẹ so với nhu cầu thực tế của cơ thể.
Mặc dù lượng insulin đo được có thể bình thường hoặc cao, nhưng vẫn không đủ để vượt qua tình trạng kháng insulin. Đây được gọi là thiếu insulin tương đối.
Theo thời gian, tế bào beta phải hoạt động quá mức, dần suy giảm khả năng tiết insulin. Khi khả năng bù trừ không còn đủ, đường huyết tăng rõ và bệnh biểu hiện trên lâm sàng.
Đường huyết cao kéo dài có thể trực tiếp làm tổn thương tế bào beta và khiến tình trạng kháng insulin nặng thêm. Hiện tượng này thường được gọi là độc tính glucose.
Khi đường huyết tăng:
Tế bào beta phải tiết nhiều insulin hơn.
Hoạt động quá mức kéo dài làm tế bào beta suy yếu.
Khả năng đáp ứng với glucose giảm.
Lượng insulin tiết ra không còn đáp ứng nhu cầu.
Đường huyết tiếp tục tăng và tạo thành vòng xoắn bệnh lý.
Nồng độ acid béo tự do và triglycerid tăng kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến tế bào beta và hoạt động của insulin.
Tình trạng này vừa làm tăng kháng insulin, vừa làm suy giảm khả năng bài tiết insulin, góp phần khiến bệnh tiến triển.
II. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2
Bệnh thường phát triển âm thầm trong nhiều năm.
Giai đoạn đầu, cơ thể tăng tiết insulin để bù lại kháng insulin nên người bệnh có thể chưa xuất hiện triệu chứng.
Khi khả năng bù trừ của tế bào beta giảm dần, đường huyết mới tăng rõ.
Trước đây, đái tháo đường típ 2 thường được phát hiện ở người trên 40 tuổi, đặc biệt là người trung niên và cao tuổi.
Hiện nay, bệnh cũng có thể gặp ở:
Thanh niên.
Thiếu niên.
Trẻ em thừa cân hoặc béo phì.
Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường.
Do đó, tuổi tác không còn là tiêu chí tuyệt đối để phân biệt đái tháo đường típ 1 và típ 2.
Béo phì, nhất là béo bụng, là một yếu tố nguy cơ quan trọng.
Mô mỡ dư thừa có thể:
Làm tăng acid béo tự do.
Tiết ra các chất gây viêm.
Làm giảm độ nhạy insulin.
Tăng sản xuất glucose tại gan.
Làm tế bào beta phải tăng tiết insulin kéo dài.
Tuy nhiên, người không béo vẫn có thể mắc đái tháo đường típ 2, đặc biệt khi có yếu tố di truyền, tuổi cao hoặc khả năng tiết insulin vốn đã suy yếu.
Trong giai đoạn đầu, insulin có thể bình thường hoặc tăng cao.
Ở người béo phì, nồng độ insulin thường cao hơn do cơ thể cố gắng bù trừ kháng insulin.
Khi bệnh kéo dài, tế bào beta suy giảm chức năng, lượng insulin có thể giảm rõ.
Vì vậy, một người bệnh có thể chuyển từ giai đoạn tăng insulin sang thiếu insulin tương đối hoặc thiếu insulin đáng kể.
Đái tháo đường típ 2 có khuynh hướng tập trung trong gia đình.
Nguy cơ mắc bệnh tăng khi:
Cha hoặc mẹ mắc đái tháo đường.
Có nhiều người thân cùng huyết thống mắc bệnh.
Gia đình có tiền sử béo phì, tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu.
Tuy nhiên, di truyền chỉ tạo khuynh hướng. Chế độ ăn, vận động, cân nặng, tuổi tác và môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến việc bệnh có biểu hiện hay không.
Đặc điểm cơ bản của bệnh là các mô đáp ứng kém với insulin.
Ban đầu, tuyến tụy có thể sản xuất nhiều insulin để bù trừ. Khi tế bào beta không còn đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng, đường huyết sẽ vượt khỏi giới hạn bình thường.
III. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
Đái tháo đường típ 2 có thể không gây triệu chứng trong thời gian dài.
Khi đường huyết tăng rõ, người bệnh có thể xuất hiện:
Khát nước.
Uống nhiều.
Tiểu nhiều.
Tiểu đêm.
Ăn nhiều.
Mệt mỏi.
Sụt cân không chủ ý.
Nhìn mờ.
Da khô hoặc ngứa.
Nhiễm trùng da tái diễn.
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Vết thương lâu lành.
Tê, châm chích hoặc nóng rát bàn chân.
Rối loạn chức năng sinh dục.
Một số người không có biểu hiện “tam đa nhất thiểu” mà được phát hiện qua:
Xét nghiệm sức khỏe định kỳ.
Bệnh tim mạch.
Tăng huyết áp.
Rối loạn lipid máu.
Giảm thị lực.
Bệnh thận.
Nhiễm trùng tái diễn.
Loét bàn chân.
IV. VÌ SAO BỆNH DỄ BỊ BỎ SÓT?
Đường huyết trong đái tháo đường típ 2 thường tăng từ từ. Cơ thể có thời gian thích nghi nên triệu chứng có thể nhẹ hoặc không rõ.
Trong khi người bệnh chưa cảm thấy bất thường, đường huyết cao vẫn có thể âm thầm làm tổn thương:
Mạch máu lớn.
Vi mạch.
Thận.
Võng mạc.
Dây thần kinh.
Tim.
Bàn chân.
Vì vậy, người có nguy cơ cao cần được xét nghiệm định kỳ, không nên chờ đến khi khát nhiều hoặc sụt cân mới đi khám.
V. NHỮNG NGƯỜI CÓ NGUY CƠ CAO
Thừa cân hoặc béo phì.
Vòng bụng lớn.
Ít vận động.
Có người thân mắc đái tháo đường.
Từng bị đái tháo đường thai kỳ.
Từng sinh con có cân nặng lớn.
Tăng huyết áp.
Rối loạn lipid máu.
Hội chứng buồng trứng đa nang.
Gan nhiễm mỡ.
Bệnh tim mạch.
Tiền đái tháo đường.
Tuổi cao.
Sử dụng kéo dài một số thuốc làm tăng đường huyết.
VI. CÓ CẦN DÙNG INSULIN KHÔNG?
Tên gọi cũ “không phụ thuộc insulin” có thể gây hiểu nhầm rằng người mắc đái tháo đường típ 2 không bao giờ cần insulin.
Trên thực tế, insulin có thể được chỉ định khi:
Đường huyết tăng rất cao.
Có triệu chứng gầy sút rõ.
Có ceton hoặc nhiễm toan ceton.
Đang nhiễm trùng nặng.
Chuẩn bị hoặc vừa trải qua phẫu thuật.
Mang thai.
Suy chức năng tế bào beta rõ.
Thuốc uống và thay đổi lối sống không kiểm soát được đường huyết.
Có chống chỉ định với thuốc uống.
Việc phải dùng insulin không có nghĩa bệnh đã chuyển thành đái tháo đường típ 1.
Đây có thể là điều trị tạm thời hoặc lâu dài tùy chức năng tuyến tụy và tình trạng bệnh.
VII. NHIỄM TOAN CETON VÀ TÌNH TRẠNG TĂNG THẨM THẤU
Người mắc đái tháo đường típ 2 ít có xu hướng nhiễm toan ceton hơn người típ 1, nhưng biến chứng này vẫn có thể xảy ra khi:
Nhiễm trùng nặng.
Nhồi máu cơ tim.
Đột quỵ.
Chấn thương.
Phẫu thuật.
Ngừng insulin.
Mất nước.
Dùng một số thuốc.
Ngoài ra, người bệnh típ 2 có thể gặp tình trạng tăng đường huyết tăng thẩm thấu, biểu hiện bằng:
Đường huyết tăng rất cao.
Mất nước nặng.
Khát nhiều.
Tiểu nhiều rồi giảm dần.
Mệt lả.
Lú lẫn.
Co giật.
Hôn mê.
Cả nhiễm toan ceton và tăng thẩm thấu đều là cấp cứu, không được tự điều trị tại nhà.
VIII. CHẨN ĐOÁN
Chẩn đoán đái tháo đường phải dựa trên xét nghiệm.
Các xét nghiệm thường dùng gồm:
Đường huyết lúc đói.
HbA1c.
Đường huyết tại thời điểm bất kỳ khi có triệu chứng điển hình.
Nghiệm pháp dung nạp glucose trong trường hợp phù hợp.
Khi cần phân biệt với đái tháo đường típ 1 hoặc các thể khác, bác sĩ có thể chỉ định:
C-peptide.
Các tự kháng thể liên quan tế bào đảo tụy.
Xét nghiệm chức năng gan, thận.
Đánh giá nguyên nhân thứ phát.
IX. ĐIỀU TRỊ
Điều trị đái tháo đường típ 2 là một quá trình toàn diện và lâu dài.
Chế độ ăn cần phù hợp với:
Cân nặng.
Mức độ vận động.
Thuốc đang sử dụng.
Bệnh tim, thận hoặc gan kèm theo.
Mục tiêu không phải là loại bỏ hoàn toàn tinh bột mà là kiểm soát tổng năng lượng, chất lượng carbohydrate và khẩu phần.
Nên ưu tiên:
Rau.
Đậu.
Ngũ cốc nguyên hạt.
Protein nạc.
Chất béo không bão hòa.
Thực phẩm ít chế biến.
Hạn chế:
Đồ uống có đường.
Bánh kẹo.
Tinh bột tinh chế.
Thức ăn quá nhiều dầu mỡ.
Rượu.
Khẩu phần quá lớn.
Vận động giúp:
Tăng độ nhạy insulin.
Giảm đường huyết.
Kiểm soát cân nặng.
Cải thiện lipid máu.
Giảm nguy cơ tim mạch.
Có thể lựa chọn đi bộ, đạp xe, bơi, Thái Cực Quyền hoặc tập sức mạnh phù hợp.
Người có bệnh tim, biến chứng mắt, thận, thần kinh hoặc loét bàn chân cần được đánh giá trước khi tập.
Ở người thừa cân hoặc béo phì, giảm cân có thể cải thiện rõ kháng insulin và kiểm soát đường huyết.
Không nên giảm cân bằng cách nhịn ăn kéo dài hoặc tự dùng thuốc không rõ nguồn gốc.
Thuốc được lựa chọn căn cứ:
Mức đường huyết và HbA1c.
Cân nặng.
Nguy cơ hạ đường huyết.
Bệnh tim mạch.
Suy tim.
Bệnh thận.
Bệnh gan.
Khả năng chi trả.
Không tự đổi thuốc hoặc phối hợp nhiều loại thuốc.
Insulin được sử dụng khi cần thiết và có thể giúp:
Kiểm soát nhanh đường huyết.
Giảm độc tính glucose.
Cho tế bào beta tạm thời được nghỉ.
Kiểm soát bệnh trong thời kỳ nhiễm trùng, phẫu thuật hoặc mang thai.
X. THEO DÕI BIẾN CHỨNG
Người bệnh cần được theo dõi định kỳ:
HbA1c.
Huyết áp.
Lipid máu.
Chức năng thận.
Albumin niệu.
Mắt và võng mạc.
Cảm giác bàn chân.
Tình trạng da và mạch máu chi dưới.
Sức khỏe răng miệng.
Bệnh tim mạch.
XI. TRUNG Y NHẬN THỨC VỀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2
Theo Trung y, các biểu hiện khát nhiều, ăn nhiều, tiểu nhiều và gầy sút có thể thuộc chứng Tiêu khát 消渴.
Bệnh cơ kinh điển là âm hư, táo nhiệt, liên quan đến Phế, Vị và Thận.
Tuy nhiên, ở người mắc đái tháo đường típ 2 hiện nay, đặc biệt là người thừa cân, còn thường gặp:
Tỳ hư đàm thấp.
Thấp nhiệt nội uẩn.
Khí âm lưỡng hư.
Can uất.
Huyết ứ.
Âm dương lưỡng hư.
Vì vậy, không nên thấy đường huyết cao là mặc nhiên dùng thuốc dưỡng âm thanh nhiệt.
Thường gặp ở người béo, cơ thể nặng, bụng đầy, mệt, ăn kém, đại tiện lỏng, lưỡi to và rêu nhờn.
Phép trị: Kiện Tỳ, hóa thấp, tiêu đàm.
Biểu hiện miệng đắng dính, người nặng, tiểu vàng, da dễ viêm ngứa, lưỡi đỏ và rêu vàng nhờn.
Phép trị: Thanh nhiệt hóa thấp, kiện Tỳ.
Biểu hiện mệt, hụt hơi, tự ra mồ hôi, khát, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu.
Phép trị: Ích khí dưỡng âm, sinh tân.
Biểu hiện đau tê chân tay, lưỡi tím, da sạm, vết thương lâu lành.
Phép trị: Hoạt huyết thông lạc phối hợp với bổ khí hoặc dưỡng âm tùy chứng.
Thuốc Trung y không thay thế thuốc hạ đường huyết hoặc insulin.
XII. NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH
Không cho rằng người đái tháo đường típ 2 không bao giờ cần insulin.
Không tự ngừng insulin hoặc thuốc uống khi đường huyết tạm ổn.
Không dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung quảng cáo chữa khỏi hoàn toàn bệnh.
Không chỉ dựa vào triệu chứng để đánh giá đường huyết.
Không nhịn ăn kéo dài.
Không tự tăng vận động khi đường huyết rất cao hoặc có ceton.
Không dùng thuốc Trung y không rõ thành phần.
Không dùng chung thuốc hạ đường huyết và dược liệu mà không theo dõi nguy cơ hạ đường huyết.
XIII. DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM KHẨN CẤP
Đường huyết tăng rất cao.
Nôn hoặc đau bụng.
Thở sâu, nhanh.
Mất nước rõ.
Lú lẫn hoặc buồn ngủ bất thường.
Co giật.
Bất tỉnh.
Đau ngực.
Yếu liệt đột ngột.
Sốt cao hoặc nhiễm trùng nặng.
Vết loét bàn chân sưng đỏ, chảy mủ hoặc đổi màu.
Hạ đường huyết không cải thiện sau xử trí ban đầu.
Nói tóm lại, đái tháo đường típ 2 hình thành chủ yếu do kháng insulin kết hợp với sự suy giảm dần khả năng bài tiết insulin của tế bào beta tuyến tụy. Trong giai đoạn đầu, cơ thể có thể tăng tiết insulin để bù trừ; nhưng khi tình trạng kháng insulin kéo dài và tế bào beta suy yếu, đường huyết sẽ tăng rõ. Bệnh thường tiến triển âm thầm, có liên quan mật thiết đến di truyền, béo phì, ít vận động và tuổi tác. Người bệnh có thể cần thay đổi lối sống, thuốc hạ đường huyết và cả insulin tùy từng giai đoạn. Trung y có thể hỗ trợ điều chỉnh thể trạng nhưng không thay thế việc kiểm soát đường huyết và phòng ngừa biến chứng bằng y học hiện đại.
Trường Xuân biên soạn