Nguyên nhân gây bệnh: 
Yếu tố kích phát:
Các loại thực vật, cây sơn, cây tầm ma, bạch quả, da thuộc, mỹ phẩm, thuốc trừ sâu, thuốc bôi ngoài da v.v…
Biểu hiện lâm sàng:
Tổn thương do bệnh không có đặc điểm riêng biệt, triệu chứng phụ thuộc vào tính chất lý hóa, nồng độ, cách thức và thời gian tiếp xúc với tác nhân gây bệnh.
Trường hợp nhẹ: chỉ xuất hiện hồng ban kèm phù và mụn nước nhỏ khu trú.
Trường hợp nặng: phát triển thành bọng nước, vết loét lớn, rỉ dịch, lở loét, hoại tử. Bệnh nhân cảm thấy ngứa ngáy, nóng rát, đau và sưng. Trường hợp nặng hơn có thể kèm đau đầu, buồn nôn, sốt và ớn lạnh.
Chẩn đoán:
Điều trị:
– Dùng phấn rắc đơn thuần hoặc dung dịch calamine bôi vùng da bị tổn thương.
– Nếu có rỉ dịch: dùng dung dịch PP 1:5000.
– Khi da khô, bong vảy: bôi kem chứa corticosteroid.
Tài liệu tham khảo:
Tên khác – Bệnh lý – Khái quát:
Viêm da tiếp xúc là tình trạng viêm da cấp hoặc mạn tính xảy ra tại vùng da hoặc niêm mạc khi tiếp xúc với chất kích thích hoặc chất gây dị ứng. Đây là bệnh phổ biến, thường gặp, do tác nhân từ bên ngoài nên việc phòng ngừa đóng vai trò quan trọng.
Đặc điểm dịch tễ – Cơ chế bệnh sinh – Điều trị:
Trước hết cần xác định nguyên nhân gây bệnh và tránh tiếp xúc. Thông thường không cần dùng thuốc toàn thân. Các thuốc kháng histamin hoặc kháng sinh đường uống thường không hiệu quả. Trường hợp nặng có thể dùng thêm kháng histamin hoặc corticosteroid uống. Nếu có bội nhiễm thì phối hợp với kháng sinh thích hợp. Ngoài ra có thể dùng đắp lạnh, thuốc mỡ chứa corticosteroid hoặc dung dịch bôi giảm ngứa. Giai đoạn tổn thương cấp nên dùng thuốc nhẹ, tránh sử dụng các thuốc dễ gây dị ứng. Sau khi khỏi nên tránh tiếp xúc lại với nguyên nhân gây bệnh để ngăn tái phát.
Phòng ngừa:
Cần thận trọng với các chất dễ gây dị ứng như quần áo sợi hóa học, thuốc nhuộm tóc, mỹ phẩm. Người có cơ địa dị ứng nên tránh hoàn toàn. Nếu dị ứng với xà phòng, axit, kiềm cần tránh tiếp xúc. Tránh tiếp xúc với yếu tố gây bệnh là chìa khóa để phòng ngừa viêm da tiếp xúc.
Biểu hiện lâm sàng:
Bệnh khởi phát thường nhanh, có tiền sử tiếp xúc với chất gây bệnh vài giờ đến vài ngày trước khi phát. Thường gặp các trường hợp tiếp xúc với dung dịch iod, thuốc nhỏ mắt, mỹ phẩm v.v… Vùng tiếp xúc xuất hiện hồng ban giới hạn rõ, nổi mẩn đỏ, mụn nước nhỏ. Trường hợp nặng sẽ phù nề, có bọng nước to. Có thể bội nhiễm gây mưng mủ, lở loét, hoại tử. Diện tích, hình dáng và vị trí tổn thương khác nhau. Viêm da tiếp xúc dị ứng thường rất ngứa, trong khi viêm da tiếp xúc kích ứng thường kèm cảm giác nóng rát. Bệnh thường không có triệu chứng toàn thân như sốt, sưng hạch. Nếu điều trị không kịp thời hoặc dùng thuốc sai cách, bệnh có thể kéo dài và gây viêm da tự dị ứng lan toàn thân, sưng hạch nông, ớn lạnh, sốt, mệt mỏi toàn thân. Nếu loại bỏ được chất gây bệnh và điều trị tích cực, bệnh thường khỏi trong vòng 1–2 tuần. Một số hóa chất đặc biệt gây viêm da tiếp xúc có biểu hiện lâm sàng riêng biệt. Các chất như axit mạnh, kiềm mạnh cũng có những đặc điểm riêng. Ví dụ, acid flohydric ở nồng độ thấp có thể gây đổi màu da, hoại tử và thậm chí ảnh hưởng đến tủy xương.
Chẩn đoán:
Dựa vào tiền sử tiếp xúc và biểu hiện tổn thương da. Thường tổn thương khu trú tại vùng tiếp xúc, có hình dạng nhất định, ranh giới rõ. Sau khi ngưng tiếp xúc và được xử lý thích hợp, tổn thương sẽ nhanh chóng thuyên giảm. Nếu kết hợp với thử nghiệm áp da (patch test) với chất nghi ngờ gây dị ứng cho kết quả dương tính thì có thể xác định chẩn đoán và nguyên nhân.
Chẩn đoán phân biệt: (văn bản không có chi tiết phần này, có thể bổ sung nếu cần).
Biến chứng
Nguyên nhân bệnh:
Bệnh có thể chia làm hai loại: kích ứng nguyên phát và mẫn cảm tiếp xúc, trong đó mẫn cảm tiếp xúc thường gặp hơn.
Kích ứng nguyên phát: là do chất tiếp xúc có tính kích thích hoặc độc tính mạnh, bất kỳ ai tiếp xúc cũng có thể bị viêm da, ví dụ như axit, kiềm v.v… Một số chất tuy kích thích nhẹ nhưng do tiếp xúc thường xuyên cũng có thể gây viêm da mạn tính.
Mẫn cảm tiếp xúc: thường gặp, là phản ứng dị ứng muộn thuộc loại quá mẫn cảm tuýp IV. Ở vùng đầu mặt, các chất tiếp xúc thường gặp là thuốc nhuộm tóc, dầu tóc, gọng kính, mỹ phẩm… Ở các vùng khác của cơ thể, có thể là thuốc nhuộm trong quần áo, chất khử trùng, chất liệu vải, chất tẩy rửa, xà phòng, kim loại, nhựa, các dụng cụ tránh thai v.v… Ngoài ra, yếu tố tuổi tác, giới tính, vị trí tổn thương, tình trạng da, mùa trong năm… cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc viêm da tiếp xúc.
Viêm da tiếp xúc kích ứng (Irritant Contact Dermatitis)
Biến đổi bệnh lý đặc trưng:
Biến đổi bệnh lý thường gặp:
Chẩn đoán phân biệt bệnh lý:
Viêm da tiếp xúc dị ứng: thâm nhiễm quanh mạch máu nông có bạch cầu ưa acid, thông thường không có bạch cầu trung tính, phù tế bào gai chủ yếu là phù giữa tế bào.
Đặc điểm lâm sàng:
Chẩn đoán phân biệt lâm sàng:
Chàm (eczema)
Viêm da cơ địa (atopic dermatitis)
Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic Contact Dermatitis)
Biến đổi bệnh lý thường gặp:
Đặc điểm lâm sàng:
Chẩn đoán phân biệt lâm sàng:
Chàm (eczema)
Viêm da ứ đọng (stasis dermatitis)
Tên gọi khác:
Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic Contact Dermatitis)
Viêm da tiếp xúc mẫn cảm (变应性接触性皮炎)
Lương y Trường Xuân dịch