Dẫn nhập
Thiên “Thông thiên” bàn về con người thông với trời, ứng với âm dương ngũ hành. Người không chỉ chia đơn giản thành một âm một dương, mà còn có nhiều thiên lệch khác nhau. Nội kinh nêu năm loại lớn: người Thái âm, người Thiếu âm, người Thái dương, người Thiếu dương và người Âm dương hòa bình.
Năm loại người ấy không chỉ khác nhau ở tính tình, mà còn khác ở gân xương, khí huyết, da thịt, kinh lạc, hư thực. Vì vậy người giỏi dùng châm cứu phải biết nhìn người, biết khí chất, biết thịnh suy của âm dương rồi mới trị. Thịnh thì tả, hư thì bổ, không thể dùng một phép giống nhau cho mọi người.
1
黃帝問於少師曰:余嘗聞人有陰陽,何謂陰人?何謂陽人?
Hoàng Đế vấn ư Thiếu Sư viết: Dư thường văn nhân hữu âm dương, hà vị âm nhân? Hà vị dương nhân?
Hoàng Đế hỏi Thiếu Sư rằng: Ta từng nghe con người có âm dương. Thế nào gọi là người âm? Thế nào gọi là người dương?
Giải thích
Hoàng Đế mở đầu bằng vấn đề rất căn bản: con người tuy đều có âm dương, nhưng mỗi người thiên lệch khác nhau. Có người âm nhiều, có người dương nhiều, có người âm dương hòa. Nhận biết loại người là cơ sở để định phép trị.
少師曰:天地之間,六合之內,不離於五,人亦應之,非徒一陰一陽而已也,而略言耳,口弗能遍明也。
Thiếu Sư viết: Thiên địa chi gian, lục hợp chi nội, bất ly ư ngũ, nhân diệc ứng chi, phi đồ nhất âm nhất dương nhi dĩ dã, nhi lược ngôn nhĩ, khẩu phất năng biến minh dã.
Thiếu Sư nói: Trong khoảng trời đất, trong phạm vi lục hợp, không gì lìa khỏi năm; con người cũng ứng theo đó. Không phải chỉ có một âm một dương mà thôi, đó chỉ là nói lược; lời nói không thể giải rõ hết mọi mặt.
Giải thích
“Lục hợp” là trên dưới bốn phương, chỉ toàn bộ không gian. “Bất ly ư ngũ” là không lìa ngũ hành, ngũ khí. Con người ứng với trời đất nên cũng không thể chỉ chia đơn giản thành âm và dương; phải xét thêm nhiều tầng thiên lệch của khí chất.
黃帝曰:願略聞其意,有賢人聖人,心能備而行之乎?
Hoàng Đế viết: Nguyện lược văn kỳ ý, hữu hiền nhân thánh nhân, tâm năng bị nhi hành chi hồ?
Hoàng Đế nói: Xin được nghe sơ lược ý ấy. Có bậc hiền nhân, thánh nhân nào trong lòng có thể hiểu đầy đủ mà thực hành được chăng?
Giải thích
Hoàng Đế biết vấn đề rất sâu, không dễ nói hết, nên xin nghe phần đại ý. “Tâm năng bị nhi hành chi” là không chỉ hiểu bằng lời, mà phải trong lòng nắm trọn rồi ứng dụng vào trị bệnh, dưỡng sinh, xử thế.
少師曰:蓋有太陰之人,少陰之人,太陽之人,少陽之人,陰陽和平之人。
Thiếu Sư viết: Cái hữu Thái âm chi nhân, Thiếu âm chi nhân, Thái dương chi nhân, Thiếu dương chi nhân, âm dương hòa bình chi nhân.
Thiếu Sư nói: Đại khái có người Thái âm, người Thiếu âm, người Thái dương, người Thiếu dương, và người Âm dương hòa bình.
Giải thích
Đây là năm loại người theo thiên lệch âm dương. Thái âm là âm nặng; Thiếu âm là âm nhiều nhưng khác Thái âm; Thái dương là dương thịnh; Thiếu dương là dương nhiều nhưng chưa cực; Âm dương hòa bình là âm dương điều hòa, khí chất trung chính.
凡五人者,其態不同,其筋骨氣血各不等。
Phàm ngũ nhân giả, kỳ thái bất đồng, kỳ cân cốt khí huyết các bất đẳng.
Năm loại người ấy, hình thái không giống nhau; gân xương, khí huyết của họ đều không bằng nhau.
Giải thích
“Thái” là dáng vẻ, khí thái, tính tình biểu hiện ra ngoài. Không chỉ tâm tính khác, mà gân cốt, khí huyết cũng khác. Vì vậy trong y học, nhìn người không chỉ nhìn bệnh; phải nhìn cả khí chất, thể trạng và thiên lệch âm dương của người ấy.
2
黃帝曰:其不等者,可得聞乎?
Hoàng Đế viết: Kỳ bất đẳng giả, khả đắc văn hồ?
Hoàng Đế hỏi: Những chỗ không bằng nhau ấy, có thể được nghe chăng?
少師曰:太陰之人,貪而不仁,下齊湛湛,好內而惡出,心和而不發,不務於時,動而後之,此太陰之人也。
Thiếu Sư viết: Thái âm chi nhân, tham nhi bất nhân, hạ tề trầm trầm, hiếu nội nhi ố xuất, tâm hòa nhi bất phát, bất vụ ư thời, động nhi hậu chi, thử Thái âm chi nhân dã.
Thiếu Sư nói: Người Thái âm thì tham mà bất nhân, vẻ dưới sâu kín trầm trầm, thích thu vào trong mà ghét phát ra ngoài, tâm tuy hòa mà không phát lộ, không chuyên theo thời thế, hành động thường chậm sau người khác. Đó là người Thái âm.
Giải thích
Thái âm là âm quá thịnh, khí thiên về thu liễm, ẩn tàng, chậm trễ. Vì âm nặng nên thích giữ vào trong, không thích phát ra ngoài; hành động chậm, khó mở. Cổ văn dùng lời khá nghiêm như “tham bất nhân” để chỉ mặt lệch của khí chất Thái âm: nặng về thu giữ, thiếu phát dương, dễ thành ích kỷ, kín sâu.
3
少陰之人,小貪而賊心,見人有亡,常若有得,好傷好害,見人有榮,乃反慍怒,心疾而無恩,此少陰之人也。
Thiếu âm chi nhân, tiểu tham nhi tặc tâm, kiến nhân hữu vong, thường nhược hữu đắc, hiếu thương hiếu hại, kiến nhân hữu vinh, nãi phản uẩn nộ, tâm tật nhi vô ân, thử Thiếu âm chi nhân dã.
Người Thiếu âm thì hơi tham mà lòng có tính tổn hại; thấy người khác mất mát thì thường như mình được lợi; thích làm tổn thương, thích gây hại; thấy người khác vinh hiển thì lại oán giận. Lòng nhanh giận mà không có ân hậu. Đó là người Thiếu âm.
Giải thích
Thiếu âm ở đây cũng là âm thiên lệch, nhưng khác Thái âm. Thái âm thiên về sâu kín, thu giữ; Thiếu âm thiên về uất, ngấm ngầm, dễ sinh đố kỵ và tổn hại. Đây là mô tả khí chất bất hòa, không phải để kết án con người tuyệt đối, mà để người học y hiểu: tâm tính và âm dương khí huyết có liên hệ với nhau.
4
太陽之人,居處於於,好言大事,無能而虛說,志發乎四野,舉措不顧是非,為事如常自用,事雖敗,而常無悔,此太陽之人也。
Thái dương chi nhân, cư xử vu vu, hiếu ngôn đại sự, vô năng nhi hư thuyết, chí phát hồ tứ dã, cử thố bất cố thị phi, vi sự như thường tự dụng, sự tuy bại, nhi thường vô hối, thử Thái dương chi nhân dã.
Người Thái dương thì ở nơi đâu cũng có vẻ phô trương rộng lớn, thích nói việc lớn, không có năng lực mà nói suông. Chí hướng phát ra bốn phương, cử chỉ hành động không xét phải trái, làm việc thường tự chuyên theo ý mình; việc dù thất bại mà vẫn thường không hối hận. Đó là người Thái dương.
Giải thích
Thái dương là dương quá thịnh, khí bốc ra ngoài, dễ phóng đại, dễ tự tin quá mức. Dương thịnh mà thiếu âm giữ lại thì lời nói lớn, chí hướng rộng, nhưng dễ thiếu thực chất, hành động thiếu cân nhắc. Vì vậy thất bại cũng khó tự tỉnh.
5
少陽之人,諟諦好自責,有小小官,則高自宜,好為外交,而不內附,此少陽之人也。
Thiếu dương chi nhân, thị đế hiếu tự trách, hữu tiểu tiểu quan, tắc cao tự nghi, hiếu vi ngoại giao, nhi bất nội phụ, thử Thiếu dương chi nhân dã.
Người Thiếu dương thì xét nét kỹ lưỡng, hay tự trách; có chút chức vị nhỏ thì tự cho mình cao đáng; thích giao tiếp bên ngoài mà không gắn bó bên trong. Đó là người Thiếu dương.
Giải thích
Thiếu dương là dương còn ở thế phát ra, thiên về động, giao tiếp, hướng ngoại. Nhưng dương chưa thật đầy đủ, nên vừa muốn vươn ra, vừa dễ bất ổn bên trong; có chút địa vị thì tự nâng cao, thích ngoại giao mà thiếu sự gắn bó nội tại.
6
陰陽和平之人,居處安靜,無為懼懼,無為欣欣,婉然從物,或與不爭,與時變化,尊則謙謙,譚而不治,是謂至治。
Âm dương hòa bình chi nhân, cư xử an tĩnh, vô vi cụ cụ, vô vi hân hân, uyển nhiên tùng vật, hoặc dữ bất tranh, dữ thời biến hóa, tôn tắc khiêm khiêm, đàm nhi bất trị, thị vị chí trị.
Người âm dương hòa bình thì ở đâu cũng an tĩnh, không vì việc mà sợ hãi quá, cũng không vì việc mà vui mừng quá; mềm mại thuận theo sự vật, có khi nhường mà không tranh, theo thời mà biến hóa, được tôn quý thì càng khiêm nhường, nói mà không áp chế. Đó gọi là trị đến mức cao nhất.
Giải thích
Đây là mẫu người trung hòa. Âm đủ để giữ, dương đủ để thông; tâm không quá mừng, không quá sợ; có thể thuận vật, thuận thời, không cố chấp, không tranh đoạt. “Tôn tắc khiêm khiêm” là càng ở vị trí cao càng khiêm cung. Nội kinh xem đây là trạng thái khí chất điều hòa và đạo trị thân trị đời cao nhất.
Tiểu kết phần năm loại người theo âm dương
Phần đầu thiên “Thông thiên” chia người thành năm loại theo thiên lệch âm dương.
Người Thái âm: âm nặng, sâu kín, thích giữ vào trong, hành động chậm, dễ thiên về thu giữ.
Người Thiếu âm: âm uất, dễ đố kỵ, dễ tổn hại, thấy người mất thì mừng, thấy người vinh thì giận.
Người Thái dương: dương quá thịnh, phô trương, thích nói việc lớn, dễ tự dùng ý mình, thất bại mà không hối.
Người Thiếu dương: dương hướng ngoại, thích giao tiếp, có chút vị trí thì tự cao, nhưng bên trong chưa thật vững.
Người Âm dương hòa bình: an tĩnh, mềm mại, thuận thời, không tranh, được tôn thì khiêm, nói mà không áp chế.
Tóm lại, thiên này không chỉ bàn tính cách, mà bàn khí chất y học. Âm dương thiên lệch thì hình thái, tâm tính, gân cốt, khí huyết đều khác. Người học y phải biết nhìn con người trong toàn thể: tâm tính, dáng điệu, khí huyết, kinh lạc, hư thực. Như vậy mới trị đúng người, không chỉ trị đúng bệnh.
7
古之善用鍼艾者,視人五態,乃治之。
Cổ chi thiện dụng châm ngải giả, thị nhân ngũ thái, nãi trị chi.
Người xưa giỏi dùng châm và ngải, trước xem năm trạng thái của con người, rồi sau mới trị.
Giải thích
“Ngũ thái” là năm loại người đã nói ở trên: Thái âm, Thiếu âm, Thái dương, Thiếu dương, Âm dương hòa bình. Người giỏi châm cứu không chỉ nhìn bệnh danh, cũng không chỉ nhìn huyệt vị, mà trước hết xét khí chất và thể trạng của người bệnh.
盛者寫之,虛者補之。
Thịnh giả tả chi, hư giả bổ chi.
Thịnh thì tả, hư thì bổ.
Giải thích
Đây là nguyên tắc chung. Khí tà thịnh, dương quá, huyết ứ, thực trệ thì nên tả. Chính khí hư, âm huyết thiếu, dương khí suy thì nên bổ. Nhưng muốn biết thịnh hay hư, phải dựa vào loại người, khí huyết, kinh lạc, da thịt và thần thái mà xét.
8
黃帝曰:治人之五態奈何?
Hoàng Đế viết: Trị nhân chi ngũ thái nại hà?
Hoàng Đế hỏi: Trị năm trạng thái của con người thì như thế nào?
少師曰:太陰之人,多陰而無陽,其陰血濁,其衛氣澀,陰陽不和,緩筋而厚皮,不之疾寫,不能移之。
Thiếu Sư viết: Thái âm chi nhân, đa âm nhi vô dương, kỳ âm huyết trọc, kỳ vệ khí sáp, âm dương bất hòa, hoãn cân nhi hậu bì, bất chi tật tả, bất năng di chi.
Thiếu Sư nói: Người Thái âm thì nhiều âm mà không có dương; âm huyết của họ đục, vệ khí rít trệ, âm dương không hòa, gân mềm chậm mà da dày. Nếu không tả nhanh thì không thể làm bệnh chuyển đi.
Giải thích
Người Thái âm âm khí quá nặng, dương khí không phát, huyết dễ trọc, vệ khí không thông. Da dày, gân chậm, khí huyết khó dẫn động. Vì vậy khi có thực tà hoặc khí trệ, cần tả nhanh, thông nhanh, nếu chần chừ thì tà dễ lưu lại, khó chuyển.
Ở đây “tả nhanh” không có nghĩa là làm thô bạo, mà là quyết đoán trong phép tả, mở đường cho khí trọc được đi. Với người âm nặng, nếu chỉ dùng phép nhẹ quá, khí không động, bệnh khó biến chuyển.
9
少陰之人,多陰少陽,小胃而大腸,六府不調,其陽明脈小,而太陽脈大,必審調之,其血易脫,其氣易敗也。
Thiếu âm chi nhân, đa âm thiểu dương, tiểu vị nhi đại trường, lục phủ bất điều, kỳ Dương minh mạch tiểu, nhi Thái dương mạch đại, tất thẩm điều chi, kỳ huyết dị thoát, kỳ khí dị bại dã.
Người Thiếu âm thì nhiều âm ít dương, vị nhỏ mà đại trường lớn, lục phủ không điều. Mạch Dương minh của họ nhỏ, mà mạch Thái dương lại lớn. Phải xét kỹ mà điều hòa, vì huyết của họ dễ thoát, khí của họ dễ bại.
Giải thích
Người Thiếu âm âm nhiều dương ít, khí hóa trung tiêu không mạnh. “Vị nhỏ đại trường lớn” chỉ tiêu hóa, truyền đạo không cân bằng. Dương minh vốn chủ vị trường, nhiều khí nhiều huyết; nay Dương minh mạch nhỏ là khí huyết nguồn hóa không đủ. Thái dương mạch lớn là dương ở ngoài có phần nổi, nhưng không thật bền.
Loại người này khi trị phải rất thận trọng. Nếu tả quá, huyết dễ thoát; nếu công quá, khí dễ bại. Cần điều lục phủ, giữ trung khí, không làm tổn huyết khí.
10
太陽之人,多陽而少陰,必謹調之,無脫其陰,而寫其陽。
Thái dương chi nhân, đa dương nhi thiểu âm, tất cẩn điều chi, vô thoát kỳ âm, nhi tả kỳ dương.
Người Thái dương thì nhiều dương mà ít âm, nhất định phải cẩn thận điều hòa; đừng làm thoát âm của họ, mà nên tả phần dương.
Giải thích
Thái dương là dương quá thịnh, âm không đủ để thu giữ. Khi trị cần tả bớt dương thịnh, nhưng phải bảo vệ âm. Nếu chỉ tả mạnh làm hao tân dịch, hao âm huyết, thì dương càng không có chỗ nương, bệnh dễ biến nặng.
陽重脫者易狂,陰陽皆脫者,暴死,不知人也。
Dương trọng thoát giả dị cuồng, âm dương giai thoát giả, bạo tử, bất tri nhân dã.
Dương bị thoát nặng thì dễ phát cuồng; âm dương đều thoát thì chết đột ngột, không còn biết người.
Giải thích
Câu này rất nghiêm trọng. Người dương thịnh nếu bị làm rối hoặc hao thoát quá mức, thần khí dễ bốc loạn, sinh cuồng. Nếu cả âm lẫn dương đều bị làm thoát, chính khí mất gốc, có thể đột tử, hôn mê không nhận biết người. Vì vậy trị người Thái dương phải vừa tả dương, vừa giữ âm, không được công phạt quá tay.
11
少陽之人,多陽少陰,經小而絡大,血在中而氣外,實陰而虛陽。
Thiếu dương chi nhân, đa dương thiểu âm, kinh tiểu nhi lạc đại, huyết tại trung nhi khí ngoại, thực âm nhi hư dương.
Người Thiếu dương thì nhiều dương ít âm, kinh nhỏ mà lạc lớn, huyết ở trong mà khí ở ngoài, âm thực mà dương hư.
Giải thích
Thiếu dương thiên về hướng ngoại, khí dễ nổi ra ngoài, nhưng gốc bên trong không thật điều. “Kinh nhỏ lạc lớn” là chính kinh không mạnh mà lạc mạch lại nổi; “huyết ở trong, khí ở ngoài” là huyết còn giữ bên trong, khí lại tán ra ngoài. Vì vậy nhìn như dương động, nhưng thực chất dương không vững.
獨寫其絡脈,則強氣脫而疾,中氣不足,病不起也。
Độc tả kỳ lạc mạch, tắc cường khí thoát nhi tật, trung khí bất túc, bệnh bất khởi dã.
Nếu chỉ tả riêng lạc mạch của họ, thì khí mạnh sẽ thoát nhanh, trung khí không đủ, bệnh không thể dậy khỏi.
Giải thích
Người Thiếu dương lạc mạch vốn lớn, khí dễ ở ngoài. Nếu chỉ thấy lạc thịnh mà tả lạc quá mức, phần khí đang chống đỡ sẽ bị thoát nhanh. Khi trung khí không đủ, bệnh nhân không có sức hồi phục. Vì vậy trị Thiếu dương phải điều hòa kinh lạc, giữ trung khí, không được chỉ tả lạc mạch.
12
陰陽和平之人,其陰陽之氣和,血脈調,謹診其陰陽,視其邪正,安容儀,審有餘不足,盛則寫之,虛則補之,不盛不虛,以經取之,此所以調陰陽,別五態之人者也。
Âm dương hòa bình chi nhân, kỳ âm dương chi khí hòa, huyết mạch điều, cẩn chẩn kỳ âm dương, thị kỳ tà chính, an dung nghi, thẩm hữu dư bất túc, thịnh tắc tả chi, hư tắc bổ chi, bất thịnh bất hư, dĩ kinh thủ chi, thử sở dĩ điều âm dương, biệt ngũ thái chi nhân giả dã.
Người Âm dương hòa bình thì khí âm dương hòa, huyết mạch điều. Phải cẩn thận chẩn xét âm dương của họ, xem tà khí và chính khí, quan sát dung mạo nghi thái an ổn hay không, xét có dư hay không đủ. Thịnh thì tả, hư thì bổ; không thịnh không hư thì theo kinh mà lấy huyệt. Đó là cách điều âm dương và phân biệt năm trạng thái của con người.
Giải thích
Người âm dương hòa bình vốn khí huyết điều hòa, nên khi bệnh phải xét rất tinh: tà ở đâu, chính khí ra sao, có hư hay thực không. Nếu có thịnh thì tả, có hư thì bổ. Nếu không rõ thịnh hư, thì theo kinh mạch liên quan mà điều, không công phạt, không bổ tả quá mức.
Câu này cũng tổng kết phép trị năm loại người: không chỉ trị bệnh, mà trị theo người. Cùng một bệnh, người Thái âm, Thiếu âm, Thái dương, Thiếu dương, Âm dương hòa bình sẽ có cách điều khác nhau.
Tiểu kết phần trị năm loại người
Người xưa giỏi châm cứu trước xem năm thái rồi mới trị.
Người Thái âm âm nặng, huyết trọc, vệ khí sáp, da dày gân mềm; nếu có thực trệ thì phải tả quyết đoán để bệnh chuyển.
Người Thiếu âm nhiều âm ít dương, lục phủ không điều, huyết dễ thoát, khí dễ bại; phải điều rất cẩn thận, tránh công tả quá mức.
Người Thái dương nhiều dương ít âm; phải tả dương nhưng không làm thoát âm. Nếu làm thoát dương nặng dễ cuồng, âm dương đều thoát thì nguy đến tính mạng.
Người Thiếu dương nhiều dương ít âm, kinh nhỏ lạc lớn, khí dễ ở ngoài; không được chỉ tả lạc mạch, vì có thể làm khí thoát nhanh, trung khí không đủ.
Người Âm dương hòa bình thì khí huyết vốn điều; khi bệnh phải xét tà chính, hư thực. Thịnh thì tả, hư thì bổ, không thịnh không hư thì theo kinh mà điều.
Tóm lại, trị bệnh phải hợp với người. Một phép châm không thể dùng cho mọi thể chất. Biết người thuộc loại nào, âm dương thiên lệch ra sao, khí huyết dễ tổn hay dễ trệ ở đâu, rồi mới định bổ tả, đó là ý sâu của thiên “Thông thiên”.
13
黃帝曰:夫五態之人者,相與毋故,卒然新會,未知其行也,何以別之?
Hoàng Đế viết: Phu ngũ thái chi nhân giả, tương dữ vô cố, tốt nhiên tân hội, vị tri kỳ hành dã, hà dĩ biệt chi?
Hoàng Đế hỏi: Năm loại người ấy, nếu trước đây chưa từng quen biết, bỗng nhiên mới gặp, chưa biết hành vi của họ, thì lấy gì để phân biệt?
Giải thích
Hoàng Đế hỏi cách nhận biết người khi chưa biết tính tình và hành vi lâu dài. Vì trong lâm sàng, thầy thuốc thường gặp bệnh nhân lần đầu, phải dựa vào hình sắc, thần thái, dáng đứng, dáng đi, khí chất bên ngoài để đoán thể chất âm dương.
少師答曰:眾人之屬,不知五態之人者,故五五二十五人,而五態之人不與焉。
Thiếu Sư đáp viết: Chúng nhân chi thuộc, bất tri ngũ thái chi nhân giả, cố ngũ ngũ nhị thập ngũ nhân, nhi ngũ thái chi nhân bất dữ yên.
Thiếu Sư đáp: Những hạng thuộc về người thường, nếu không biết năm loại người này, thì chỉ biết phép năm lần năm thành hai mươi lăm loại người, còn năm thái này thì không nằm trong đó.
Giải thích
Nội kinh có hệ thống phân loại “hai mươi lăm người” theo ngũ hành, hình sắc, khí huyết. Nhưng “ngũ thái” ở đây là năm loại thiên lệch âm dương đặc biệt, không hoàn toàn trùng với phân loại hai mươi lăm người. Vì vậy phải nhận biết riêng.
五態之人,尤不合於眾者也。
Ngũ thái chi nhân, vưu bất hợp ư chúng giả dã.
Năm loại người này càng không giống với đám đông thông thường.
Giải thích
“Bất hợp ư chúng” nghĩa là hình thái, khí chất, thần sắc của họ có điểm nổi bật, không giống người trung bình. Vì thiên lệch âm dương rõ, nên nhìn kỹ có thể phân biệt.
黃帝曰:別五態之人,奈何?
Hoàng Đế viết: Biệt ngũ thái chi nhân, nại hà?
Hoàng Đế hỏi: Phân biệt năm loại người ấy như thế nào?
少師曰:太陰之人,其狀黮黮然黑色,念然下意,臨臨然長大,膕然未僂,此太陰之人也。
Thiếu Sư viết: Thái âm chi nhân, kỳ trạng đạm đạm nhiên hắc sắc, niệm nhiên hạ ý, lâm lâm nhiên trường đại, quắc nhiên vị lũ, thử Thái âm chi nhân dã.
Thiếu Sư nói: Người Thái âm, hình trạng có sắc tối đen trầm trầm; ý khí hạ xuống, vẻ như thu vào trong; thân hình cao lớn uy nghi, vùng khoeo gối có vẻ trùng xuống nhưng chưa đến mức gù khom. Đó là người Thái âm.
Giải thích
Người Thái âm âm khí nặng, nên sắc diện thường trầm tối, khí thế hướng xuống, thần thái kín, ít phát ra ngoài. Thân hình có thể cao lớn nhưng không nhẹ thoát, dáng có vẻ trầm, chậm, nặng. Đây là âm thịnh biểu hiện ra hình sắc và dáng điệu.
14
少陰之人,其狀清然竊然,固以陰賊,立而躁嶮,行而似伏,此少陰之人也。
Thiếu âm chi nhân, kỳ trạng thanh nhiên thiết nhiên, cố dĩ âm tặc, lập nhi táo hiểm, hành nhi tự phục, thử Thiếu âm chi nhân dã.
Người Thiếu âm, hình trạng có vẻ thanh lạnh mà lén lút, vốn mang tính âm hiểm ngầm; khi đứng thì bồn chồn, hiểm hóc không yên; khi đi thì như cúi phục. Đó là người Thiếu âm.
Giải thích
Thiếu âm ở đây là âm uất, âm kín mà không hòa. Vì vậy thần thái có vẻ lén lút, không mở rộng; đứng thì không yên, đi thì như co lại. Đây là hình thái của khí không thư thái, tâm khí dễ uất, âm khí có phần ngấm ngầm.
15
太陽之人,其狀軒軒儲儲,反身折膕,此太陽之人也。
Thái dương chi nhân, kỳ trạng hiên hiên trữ trữ, phản thân chiết quắc, thử Thái dương chi nhân dã.
Người Thái dương, hình trạng ngẩng cao, phô rộng, dáng như vươn ra; thân hơi ngả ra sau, khoeo gối gấp lại. Đó là người Thái dương.
Giải thích
Thái dương là dương thịnh, khí bốc lên và phát ra ngoài, nên dáng vẻ thường ngẩng, mở, tự tin, có phần phô trương. Thân ngả ra sau, gối gấp, biểu hiện khí dương phát mà thiếu âm thu liễm.
16
少陽之人,其狀立則好仰,行則好搖,其兩臂兩肘,則常出於背,此少陽之人也。
Thiếu dương chi nhân, kỳ trạng lập tắc hiếu ngưỡng, hành tắc hiếu dao, kỳ lưỡng tý lưỡng trửu, tắc thường xuất ư bối, thử Thiếu dương chi nhân dã.
Người Thiếu dương, hình trạng khi đứng thì thích ngửa lên, khi đi thì thích lắc lư; hai cánh tay và hai khuỷu tay thường đưa ra phía sau lưng. Đó là người Thiếu dương.
Giải thích
Thiếu dương là dương khí đang phát, thiên về động và hướng ngoại. Vì vậy dáng đứng hay ngửa, đi hay lắc, tay khuỷu đưa ra sau, biểu hiện khí dương động ở bên ngoài nhưng chưa thật ổn định bên trong.
17
陰陽和平之人,其狀委委然,隨隨然,顒顒然,愉愉然,䁢䁢然,豆豆然,眾人皆曰君子,此陰陽和平之人也。
Âm dương hòa bình chi nhân, kỳ trạng ủy ủy nhiên, tùy tùy nhiên, ngung ngung nhiên, du du nhiên, miễn miễn nhiên, đậu đậu nhiên, chúng nhân giai viết quân tử, thử âm dương hòa bình chi nhân dã.
Người Âm dương hòa bình, hình trạng mềm mại mà có lễ, thuận hòa mà không tranh, nghiêm trang mà ôn nhã, vui vẻ mà an nhiên, mắt sáng mà thần định, dung mạo đoan chính. Mọi người đều gọi là bậc quân tử. Đó là người Âm dương hòa bình.
Giải thích
Đây là hình thái lý tưởng của âm dương điều hòa. Không quá âm trầm, không quá dương động; không lén lút, không phô trương; có sự mềm mại, thuận hòa, trang nghiêm, vui tươi, sáng rõ. Vì khí huyết điều, thần khí an, nên người khác nhìn vào tự nhiên thấy đáng kính, gọi là quân tử.
Tiểu kết phần nhận biết năm loại người
Khi mới gặp một người, chưa biết hành vi lâu dài, có thể quan sát hình sắc và dáng điệu để phân biệt năm thái.
Người Thái âm: sắc tối trầm, ý khí đi xuống, thân hình cao lớn mà nặng, khí chất thu vào.
Người Thiếu âm: vẻ thanh lạnh, lén lút, đứng không yên, đi như cúi phục, khí chất uất kín.
Người Thái dương: dáng ngẩng cao, phô rộng, thân hơi ngả sau, gối gấp, khí chất phát lộ mạnh.
Người Thiếu dương: đứng hay ngửa, đi hay lắc, tay khuỷu thường đưa ra sau, khí chất động mà hướng ngoại.
Người Âm dương hòa bình: dáng mềm mà nghiêm, thuận mà an, vui mà tĩnh, mắt sáng, dung nghi đoan chính, được mọi người xem là quân tử.
Tổng kết thiên 《通天》
Thiên “Thông thiên” lấy ý con người thông với trời đất, ứng với âm dương ngũ hành, để phân biệt năm loại người theo khí chất: Thái âm, Thiếu âm, Thái dương, Thiếu dương và Âm dương hòa bình.
Phần đầu nói về tính tình và tâm thái. Thái âm thiên về thu giữ, sâu kín; Thiếu âm thiên về uất, đố kỵ; Thái dương thiên về phô trương, tự dụng; Thiếu dương thiên về hướng ngoại, dễ tự cao; Âm dương hòa bình thì an tĩnh, thuận thời, khiêm nhường, không tranh.
Phần giữa nói về trị pháp. Người Thái âm âm nặng, huyết trọc, vệ khí sáp, da dày gân mềm, nếu có thực trệ phải tả quyết đoán. Người Thiếu âm nhiều âm ít dương, huyết dễ thoát, khí dễ bại, phải điều rất cẩn thận. Người Thái dương nhiều dương ít âm, phải tả dương mà giữ âm, không được làm âm dương thoát. Người Thiếu dương kinh nhỏ lạc lớn, khí dễ ở ngoài, không nên chỉ tả lạc mạch. Người Âm dương hòa bình thì xét tà chính, hư thực; thịnh thì tả, hư thì bổ, không thịnh không hư thì theo kinh mà điều.
Phần cuối dạy cách nhận biết hình thái. Người học y phải biết nhìn sắc diện, dáng đứng, dáng đi, khí chất, ánh mắt, cử chỉ. Vì âm dương trong người không chỉ nằm trong mạch, mà còn biểu hiện ra thần sắc, hình thể, lời nói, hành động.
Tóm lại
Ý nghĩa sâu sa của thiên “Thông thiên” là: trị bệnh phải biết người. Cùng một bệnh nhưng người âm nhiều, dương nhiều, âm dương hòa hay bất hòa thì phép trị không giống nhau. Nếu không phân biệt thể chất mà chỉ dùng một phép chung, dễ làm khí huyết tổn thương.
Người giỏi châm cứu trước xem năm thái, sau mới định bổ tả. Biết người Thái âm cần thông trệ, biết người Thiếu âm dễ thoát khí huyết, biết người Thái dương phải giữ âm, biết người Thiếu dương không được tả lạc quá mức, biết người hòa bình thì điều theo kinh. Đó là chỗ tinh tế của Nội kinh: không trị bệnh tách rời khỏi người, không trị người tách rời khỏi âm dương.