Dẫn nhập
Thiên “Quan năng” có thể hiểu là bàn về năng lực và chức trách của người học y, nhất là người dùng châm. Trước hết, Hoàng Đế muốn tổng kết những điều đã nghe về chín loại kim thành một hệ thống để truyền lại lâu dài, nhưng nhấn mạnh rằng đạo này chỉ nên truyền cho người xứng đáng.
Nội dung thiên này rất rộng: biết hình khí ở đâu, biết trái phải trên dưới, âm dương biểu lý, huyết khí nhiều ít, nghịch thuận ra vào; biết giải kết, bổ hư, tả thực; biết kinh lạc, tứ hải, ngũ du, hàn nhiệt, đau tý; biết khi nào dùng châm, khi nào dùng cứu; biết tà mới vào khi còn manh nha; biết phép tả bổ bằng thủ pháp; sau cùng là biết người nào có năng lực gì để giao đúng việc.
1
黃帝問于歧伯曰:余聞九鍼於夫子,眾多矣不可勝數,餘推而論之,以為一紀。
Hoàng Đế vấn vu Kỳ Bá viết: Dư văn cửu châm ư phu tử, chúng đa hĩ bất khả thắng số, dư thôi nhi luận chi, dĩ vi nhất kỷ.
Hoàng Đế hỏi Kỳ Bá rằng: Ta nghe phu tử giảng về chín loại kim, điều mục rất nhiều, không thể kể hết. Ta suy xét mà bàn luận, gom lại thành một hệ thống.
Giải thích
“Cửu châm” là chín loại kim và các phép dùng kim trong Nội kinh. “Nhất kỷ” là một hệ thống, một mối giềng mạch. Hoàng Đế muốn từ nhiều điều rời rạc mà quy về đạo lý thống nhất, để người sau có thể học theo.
余司誦之,子聽其理,非則語余,請正其道,令可久傳後世無患,得其人乃傳,非其人勿言。
Dư tư tụng chi, tử thính kỳ lý, phi tắc ngữ dư, thỉnh chính kỳ đạo, linh khả cửu truyền hậu thế vô hoạn, đắc kỳ nhân nãi truyền, phi kỳ nhân vật ngôn.
Ta sẽ đọc tụng lại, ông hãy nghe lý của nó. Nếu có chỗ không đúng thì nói cho ta biết, xin sửa cho chính đạo ấy, khiến có thể truyền lâu dài cho đời sau mà không gây tai hại. Gặp đúng người thì mới truyền, không đúng người thì đừng nói.
Giải thích
Đây là tinh thần rất nghiêm của y đạo. Châm pháp có thể cứu người, nhưng nếu truyền cho người không xứng, không hiểu đạo, thì cũng có thể hại người. Vì vậy phải “chính kỳ đạo” trước, rồi mới truyền; và phải chọn người có đức, có tài, có tâm, có tay nghề.
歧伯稽首再拜曰:請聽聖王之道。
Kỳ Bá kê thủ tái bái viết: Thỉnh thính thánh vương chi đạo.
Kỳ Bá cúi đầu lạy hai lần mà nói: Xin được nghe đạo của bậc Thánh vương.
Giải thích
“Kê thủ tái bái” là lễ rất cung kính. Kỳ Bá tuy là thầy thuốc bậc cao, nhưng trước việc tổng kết y đạo để truyền đời sau, vẫn giữ thái độ kính cẩn. Điều này cũng nhắc người học y phải khiêm cung trước đạo lớn.
2
黃帝曰:用鍼之理,必知形氣之所在,左右上下,陰陽表裏,血氣多少,行之逆順,出入之合,謀伐有過。
Hoàng Đế viết: Dụng châm chi lý, tất tri hình khí chi sở tại, tả hữu thượng hạ, âm dương biểu lý, huyết khí đa thiểu, hành chi nghịch thuận, xuất nhập chi hợp, mưu phạt hữu quá.
Hoàng Đế nói: Lý của việc dùng châm, nhất định phải biết hình khí ở nơi nào, trái phải trên dưới, âm dương biểu lý, huyết khí nhiều ít, sự vận hành nghịch hay thuận, sự ra vào có hợp hay không, rồi mưu tính cách công trị chỗ có lỗi.
Giải thích
“Dụng châm” trước hết phải biết người bệnh hiện ở trạng thái nào. “Hình” là thân thể, cơ nhục, kinh lạc hữu hình; “khí” là khí cơ vận hành. Phải xét trái phải, trên dưới, trong ngoài, âm dương, biểu lý, huyết khí, nghịch thuận. Nếu không biết những điều này thì châm dễ sai tầng, sai hướng, sai bổ tả.
知解結,知補虛寫實,上下氣門,明通於四海。
Tri giải kết, tri bổ hư tả thực, thượng hạ khí môn, minh thông ư tứ hải.
Phải biết giải chỗ kết, biết bổ hư tả thực, biết các cửa khí trên dưới, sáng rõ thông suốt với bốn biển.
Giải thích
“Giải kết” là làm tan kết tụ, thông khí huyết. “Bổ hư tả thực” là nguyên tắc căn bản. “Khí môn” là cửa ra vào của khí. “Tứ hải” là bốn biển trong thân: biển khí, biển huyết, biển thủy cốc, biển tủy. Người dùng châm phải hiểu các nơi khí huyết quy tụ lớn này.
審其所在,寒熱淋露以輸異處,審於調氣,明於經隧,左右肢絡,盡知其會。
Thẩm kỳ sở tại, hàn nhiệt lâm lộ dĩ du dị xứ, thẩm ư điều khí, minh ư kinh toại, tả hữu chi lạc, tận tri kỳ hội.
Xét kỹ nơi bệnh ở, hàn nhiệt thấm lộ mà chuyển đến những chỗ khác; phải tinh xét việc điều khí, sáng rõ kinh toại, các chi lạc trái phải, biết hết nơi chúng hội họp.
Giải thích
Bệnh không đứng yên một chỗ. Hàn nhiệt có thể thấm lan, chuyển qua đường kinh lạc. “Kinh toại” là đường hầm của kinh khí. “Chi lạc” là các nhánh lạc ở tay chân. Muốn điều khí phải biết mạch chính, nhánh phụ, nơi hội, nơi tách.
寒與熱爭,能合而調之,虛與實鄰,知決而通之,左右不調,把而行之。
Hàn dữ nhiệt tranh, năng hợp nhi điều chi; hư dữ thực lân, tri quyết nhi thông chi; tả hữu bất điều, bả nhi hành chi.
Hàn và nhiệt tranh nhau thì phải biết hợp lại mà điều hòa. Hư và thực ở gần nhau thì phải biết quyết mở mà thông. Trái phải không điều thì nắm lấy mà dẫn cho vận hành.
Giải thích
Trong bệnh thường có hàn nhiệt lẫn lộn, hư thực xen kẽ, trái phải không đều. Người giỏi không máy móc thấy hàn thì chỉ ôn, thấy nhiệt thì chỉ thanh, thấy hư thì chỉ bổ, thấy thực thì chỉ tả; mà phải biết điều hòa, khai thông, dẫn khí về đúng đường.
明於逆順,乃知可治,陰陽不奇,故知起時。
Minh ư nghịch thuận, nãi tri khả trị; âm dương bất kỳ, cố tri khởi thời.
Sáng rõ nghịch thuận thì mới biết bệnh có thể trị hay không. Âm dương không trái lệch thì biết được thời điểm bệnh khởi.
Giải thích
“Nghịch thuận” là khí đi thuận hay nghịch, bệnh thế thuận hay nghịch. Biết thuận nghịch thì biết tiên lượng. “Âm dương bất kỳ” là âm dương không lệch lạc kỳ quái, còn có quy luật; từ đó có thể biết lúc bệnh khởi, lúc bệnh lui.
審於本末,察其寒熱,得邪所在,萬刺不殆。
Thẩm ư bản mạt, sát kỳ hàn nhiệt, đắc tà sở tại, vạn thích bất đãi.
Xét kỹ gốc ngọn, quan sát hàn nhiệt, biết được tà ở nơi nào, thì dù châm vạn lần cũng không nguy.
Giải thích
“Bản mạt” là gốc và ngọn. Nếu chỉ trị ngọn mà không biết gốc, hoặc chỉ giữ gốc mà bỏ ngọn cấp, đều có thể sai. Biết gốc ngọn, hàn nhiệt, nơi tà ở, thì châm có căn cứ, không nguy hiểm.
知官九鍼,刺道畢矣。
Tri quan cửu châm, thích đạo tất hĩ.
Biết rõ chức năng của chín loại kim, thì đạo châm đã đầy đủ.
Giải thích
“Quan” là chức năng, năng dụng. Chín loại kim mỗi loại có công dụng riêng; biết dùng đúng chức năng của từng loại là nắm được đại cương của châm đạo. Đây là chỗ “quan năng” của cửu châm.
Tiểu kết phần mở đầu
Phần đầu thiên “Quan năng” đặt ra yêu cầu rất cao đối với người dùng châm. Phải biết hình khí, trái phải, trên dưới, âm dương, biểu lý, huyết khí, nghịch thuận, ra vào; biết giải kết, bổ hư, tả thực; biết khí môn, tứ hải, kinh toại, chi lạc; biết hàn nhiệt tranh nhau, hư thực xen nhau, trái phải không điều.
Tóm lại, dùng châm không phải chỉ là biết huyệt. Phải biết người, biết khí, biết kinh, biết tà, biết gốc ngọn, biết hàn nhiệt, biết hư thực. Khi biết rõ tà ở đâu, bệnh đi theo đường nào, khí thuận hay nghịch, thì châm mới không nguy. Biết chức năng của chín loại kim, đó mới là nắm được đạo châm.
3
明於五俞徐疾所在,屈伸出入,皆有條理。
Minh ư ngũ du từ tật sở tại, khuất thân xuất nhập, giai hữu điều lý.
Phải sáng rõ nơi ngũ du, biết chỗ khí đi chậm hay nhanh; co duỗi, ra vào, tất cả đều có điều lý.
Giải thích
“Ngũ du” là các huyệt Tỉnh, Huỳnh, Du, Kinh, Hợp. Mỗi nơi có tính chất khí hóa khác nhau: có nơi khí mới phát, có nơi khí dần lớn, có nơi khí sâu, có nơi khí đi mạnh, có nơi khí nhập vào. Người dùng châm phải biết khí ở đâu nhanh, đâu chậm, ra vào thế nào, không được dùng huyệt một cách lẫn lộn.
言陰與陽,合於五行,五藏六府,亦有所藏,四時八風,盡有陰陽。
Ngôn âm dữ dương, hợp ư ngũ hành, ngũ tạng lục phủ, diệc hữu sở tàng, tứ thời bát phong, tận hữu âm dương.
Nói về âm và dương thì phải hợp với ngũ hành; ngũ tạng lục phủ cũng đều có chỗ tàng chứa; bốn mùa tám gió đều có âm dương.
Giải thích
Âm dương không tách rời ngũ hành. Ngũ tạng lục phủ có khí hóa riêng, có nơi tàng tinh khí, có nơi truyền hóa thủy cốc. Bốn mùa, tám hướng gió cũng đều có âm dương thịnh suy. Châm pháp phải xét cả thân người và thời khí bên ngoài.
各得其位,合於明堂,各處色部,五藏六府。
Các đắc kỳ vị, hợp ư minh đường, các xứ sắc bộ, ngũ tạng lục phủ.
Mỗi thứ đều có vị trí của nó, hợp với minh đường; từng vùng sắc bộ đều ứng với ngũ tạng lục phủ.
Giải thích
“Minh đường” ở đây có thể hiểu là vùng mặt dùng để xem sắc chẩn. Sắc ở từng khu vực trên mặt ứng với tạng phủ khác nhau. Thầy thuốc phải biết vùng nào thuộc tạng nào, sắc nào ứng bệnh nào, để nhìn sắc mà biết khí tạng phủ.
察其所痛,左右上下,知其寒溫,何經所在。
Sát kỳ sở thống, tả hữu thượng hạ, tri kỳ hàn ôn, hà kinh sở tại.
Xét nơi đau của người bệnh, ở trái hay phải, trên hay dưới; biết nó lạnh hay ấm, thuộc kinh nào.
Giải thích
Đau không chỉ là triệu chứng, mà là dấu chỉ đường kinh và nơi tà ở. Đau bên trái, bên phải, trên, dưới, kèm lạnh hay nóng, đều giúp phân biệt hàn nhiệt, khí huyết, kinh lạc. Xác định đúng kinh thì mới lấy huyệt đúng.
審皮膚之寒溫滑澀,知其所苦,膈有上下,知其氣所在。
Thẩm bì phu chi hàn ôn hoạt sáp, tri kỳ sở khổ, cách hữu thượng hạ, tri kỳ khí sở tại.
Xét kỹ da thịt lạnh hay ấm, trơn hay rít, để biết người bệnh khổ ở đâu. Cách có trên dưới, nhờ đó biết khí ở nơi nào.
Giải thích
Da lạnh thường liên hệ hàn, dương khí không đến; da nóng thường liên hệ nhiệt hoặc tà thịnh; da trơn nhuận là khí huyết còn thông, da rít sáp là khí huyết tân dịch không lợi. “Cách hữu thượng hạ” là bệnh có thể ở trên cách hoặc dưới cách, khí cũng có chỗ ở khác nhau, phải phân biệt thượng tiêu, trung tiêu, hạ tiêu.
先得其道,稀而疏之,稍深以留,故能徐入之。
Tiên đắc kỳ đạo, hy nhi sơ chi, tiệm thâm dĩ lưu, cố năng từ nhập chi.
Trước phải nắm được đường của nó, rồi châm thưa mà thông, dần dần vào sâu và lưu kim, như vậy mới có thể từ từ đưa kim vào.
Giải thích
Châm không nên vội. Trước phải biết đường khí, sau đó châm nhẹ, thưa, thông dần; rồi mới hơi sâu hơn, lưu lại để đợi khí. “Từ nhập” là vào chậm, theo khí mà vào, không cưỡng ép.
大熱在上,推而下之;從上下者,引而去之;視前痛者,常先取之。
Đại nhiệt tại thượng, thôi nhi hạ chi; tùng thượng hạ giả, dẫn nhi khứ chi; thị tiền thống giả, thường tiên thủ chi.
Đại nhiệt ở trên thì đẩy cho nó xuống. Bệnh từ trên xuống thì dẫn mà trừ đi. Thấy nơi đau ở phía trước thì thường lấy trước nơi ấy.
Giải thích
Nhiệt ở trên phải dẫn xuống để điều khí nghịch. Tà từ trên xuống thì theo đường đi của nó mà dẫn ra. Chỗ đau hiện rõ thường là nơi tà khí đang kết hoặc kinh khí đang bế, nên có thể lấy trước để khai thông.
大寒在外,留而補之;入于中者,從合寫之。
Đại hàn tại ngoại, lưu nhi bổ chi; nhập vu trung giả, tùng hợp tả chi.
Đại hàn ở ngoài thì lưu kim mà bổ. Nếu hàn nhập vào trong thì theo huyệt Hợp mà tả.
Giải thích
Hàn ở ngoài thường làm vệ dương bị bế, chính khí cần được trợ, nên lưu kim để bổ, giúp dương khí ra biểu. Nếu hàn đã nhập vào trong, ảnh hưởng phủ khí, thì lấy huyệt Hợp để tả, vì Hợp chủ khí nhập sâu, có tác dụng điều phủ, thông trệ.
鍼所不為,灸之所宜。
Châm sở bất vi, cứu chi sở nghi.
Điều mà châm không làm được, thì cứu là thích hợp.
Giải thích
Có bệnh không nên chỉ dùng châm, nhất là hàn sâu, dương hư, kinh khí hãm, lạc kết lạnh cứng. Khi cần ôn thông, trợ dương, tán hàn, thì cứu pháp có chỗ thích hợp hơn châm.
上氣不足,推而揚之;下氣不足,積而從之;陰陽皆虛,火自當之。
Thượng khí bất túc, thôi nhi dương chi; hạ khí bất túc, tích nhi tùng chi; âm dương giai hư, hỏa tự đương chi.
Thượng khí không đủ thì đẩy mà nâng lên. Hạ khí không đủ thì tích tụ rồi thuận theo nó. Âm dương đều hư thì phép hỏa tự nên đảm nhận.
Giải thích
Thượng khí hư thì cần nâng khí lên, giúp khí đi đến phần trên. Hạ khí hư thì cần bồi đắp, tụ khí ở dưới, thuận thế mà nuôi. Âm dương đều hư thì dùng cứu hỏa để ôn dưỡng, vì hỏa có thể trợ dương, thông khí, làm ấm kinh mạch.
厥而寒甚,骨廉陷下,寒過於膝,下陵三里。
Quyết nhi hàn thậm, cốt liêm hãm hạ, hàn quá ư tất, Hạ lăng Tam lý.
Quyết nghịch mà hàn rất nặng, bờ xương lõm xuống; hàn vượt quá gối thì lấy Hạ lăng Tam lý.
Giải thích
“Hạ lăng Tam lý” tức vùng Túc tam lý. Khi hàn quyết nặng, lạnh quá gối, dương khí hạ chi suy, kinh khí hãm, cần dùng huyệt Tam lý để điều vị khí, trợ chính khí, ôn thông hạ chi. Đây là huyệt trọng yếu để bồi khí huyết và thông kinh lạc.
陰絡所過,得之留止,寒入于中,推而行之;經陷下者,火則當之;結絡堅緊,火所治之。
Âm lạc sở quá, đắc chi lưu chỉ, hàn nhập vu trung, thôi nhi hành chi; kinh hãm hạ giả, hỏa tắc đương chi; kết lạc kiên khẩn, hỏa sở trị chi.
Nơi âm lạc đi qua, nếu tà mắc lại mà dừng, hàn nhập vào trong thì đẩy cho nó vận hành. Kinh bị hãm xuống thì phép hỏa nên đảm nhận; lạc kết cứng chặt thì phép hỏa trị được.
Giải thích
Hàn vào âm lạc dễ làm khí huyết ngưng, lạc mạch co rút. Cần dùng phép thúc đẩy để khí hành. Nếu kinh khí hãm, lạc kết cứng, cứu hỏa thích hợp vì có thể ôn thông, tán hàn, làm mềm chỗ kết. Đây là lúc cứu hơn châm.
不知所苦,兩蹻之下,男陰女陽,良工所禁,鍼論畢矣。
Bất tri sở khổ, lưỡng kiểu chi hạ, nam âm nữ dương, lương công sở cấm, châm luận tất hĩ.
Nếu không biết rõ người bệnh khổ ở đâu, ở dưới hai Kiểu; nam thuộc âm, nữ thuộc dương, đó là điều lương công phải cấm. Luận về châm đến đây là hết.
Giải thích
Câu này khó, nhưng ý chính là cảnh báo vùng dưới hai mạch Kiểu và những nơi liên hệ âm dương nam nữ là chỗ không được châm bừa khi chưa biết rõ bệnh. “Lương công sở cấm” nghĩa là thầy giỏi phải biết nơi cần tránh, không vì không rõ bệnh mà tùy tiện châm. Châm đạo không chỉ biết nơi nên châm, mà còn phải biết nơi không nên châm.
Tiểu kết phần ngũ du, hàn nhiệt, châm cứu
Phần này tiếp tục mở rộng đạo dùng châm.
Trước hết phải hiểu ngũ du, biết khí đi nhanh chậm, ra vào, co duỗi đều có điều lý. Phải biết âm dương hợp với ngũ hành, ngũ tạng lục phủ có vị trí, bốn mùa tám gió có âm dương, sắc bộ ở mặt ứng với tạng phủ.
Khi xét bệnh phải xem nơi đau ở trái phải, trên dưới, lạnh hay ấm, thuộc kinh nào; xét da thịt lạnh ấm, trơn rít để biết hàn nhiệt, khí huyết, tân dịch. Châm phải nắm được đường khí trước, vào kim chậm, lưu kim đúng lúc.
Đại nhiệt ở trên thì dẫn xuống. Đại hàn ở ngoài thì lưu kim mà bổ. Hàn vào trong thì theo huyệt Hợp mà tả. Châm không làm được thì dùng cứu. Âm dương đều hư, kinh hãm, lạc kết, hàn sâu, thì cứu hỏa là phép thích hợp.
Tóm lại, châm và cứu phải dùng đúng lúc. Châm để điều khí, khai thông, dẫn tà; cứu để ôn thông, tán hàn, trợ dương, làm mềm kết. Người giỏi không cố chấp một phép, mà biết bệnh ở đâu, khí hư thực thế nào, hàn nhiệt nông sâu ra sao, rồi mới quyết định dùng châm hay dùng cứu.
4
用鍼之服,必有法則,上視天光,下司八正,以辟奇邪,而觀百姓,審於虛實,無犯其邪。
Dụng châm chi phục, tất hữu pháp tắc, thượng thị thiên quang, hạ tư bát chính, dĩ tị kỳ tà, nhi quan bách tính, thẩm ư hư thực, vô phạm kỳ tà.
Phép dùng châm nhất định phải có pháp tắc. Trên thì xem thiên quang, dưới thì xét tám phương chính, để tránh kỳ tà; lại quan sát con người, xét kỹ hư thực, không được xúc phạm tà khí của họ.
Giải thích
“Thiên quang” là khí tượng, thời khí của trời. “Bát chính” là tám hướng, tám tiết, tám loại chính khí theo phương vị và thời tiết. Người dùng châm phải biết thời trời, phương khí, hư thực của người bệnh. Nếu gặp lúc tà khí mạnh, chính khí suy, mà châm sai thời, sai phép, thì có thể làm bệnh nặng thêm.
是得天之靈,遇歲之虛,救而不勝,反受其殃,故曰必知天忌,乃言鍼意。
Thị đắc thiên chi linh, ngộ tuế chi hư, cứu nhi bất thắng, phản thụ kỳ ương, cố viết tất tri thiên kỵ, nãi ngôn châm ý.
Ấy là phải nắm được sự linh diệu của trời. Nếu gặp năm khí hư, cứu chữa mà không thắng được, lại trái lại chịu tai ương. Cho nên nói: nhất định phải biết điều kiêng kỵ của trời, rồi mới bàn đến ý nghĩa của châm.
Giải thích
“Tuế chi hư” là năm khí bất lợi, thời vận hư suy, chính khí con người dễ bị ảnh hưởng. “Thiên kỵ” là những điều nên tránh theo thời khí. Nội kinh nhắc rằng châm pháp không chỉ dựa vào thân người, mà còn phải xét thiên thời. Không biết thời khí mà cưỡng trị, có khi không cứu được bệnh mà còn gây hại.
5
法於往古,驗於來今,觀於窈冥,通於無窮。
Pháp ư vãng cổ, nghiệm ư lai kim, quan ư yểu minh, thông ư vô cùng.
Lấy phép ở đời xưa, nghiệm xét ở đời nay, quan sát chỗ sâu kín mờ vi, thông suốt đến vô cùng.
Giải thích
Y đạo phải có gốc cổ mà có nghiệm hiện tại. “Yểu minh” là chỗ sâu kín khó thấy của khí cơ, bệnh cơ. Người thầy thuốc không chỉ học lời văn, mà phải đem phép xưa nghiệm vào người bệnh hôm nay, từ cái thấy được mà suy đến cái chưa thấy.
麤之所不見,良工之所貴。
Thô chi sở bất kiến, lương công chi sở quý.
Điều mà người thô sơ không thấy được, chính là điều người thầy giỏi quý trọng.
Giải thích
Người học nông chỉ thấy triệu chứng rõ ràng. Người giỏi quý ở chỗ thấy được mầm bệnh, khí sắc nhỏ, biến hóa vi tế của mạch, da, thần, sắc, hư thực. Chỗ khó thấy mới là chỗ quyết định trị đúng hay sai.
莫知其形,若神髣彿。
Mạc tri kỳ hình, nhược thần phảng phất.
Không ai biết rõ hình của nó, như thần linh thấp thoáng.
Giải thích
Khí cơ khi mới động rất vi tế, chưa thành hình rõ ràng. Nó như có như không, như thần khí thấp thoáng. Người giỏi phải cảm nhận được trước khi bệnh hiện rõ thành hình.
6
邪氣之中人也,洒淅動形。
Tà khí chi trúng nhân dã, sái tích động hình.
Khi tà khí trúng vào người, khiến thân hình rùng mình ớn lạnh.
Giải thích
“Sái tích” là cảm giác lạnh run, rờn rợn. Đây là dấu tà mới phạm biểu, vệ khí bị động, tấu lý chưa hòa. Khi tà vào, thân thể đã có phản ứng trước khi bệnh thành hình lớn.
正邪之中人也,微先見於色,不知於其身,若有若無,若亡若存,有形無形,莫知其情。
Chính tà chi trúng nhân dã, vi tiên kiến ư sắc, bất tri ư kỳ thân, nhược hữu nhược vô, nhược vong nhược tồn, hữu hình vô hình, mạc tri kỳ tình.
Khi chính khí và tà khí giao tranh trong người, dấu vi tế trước hết hiện ở sắc. Người bệnh chưa tự biết trong thân, như có như không, như mất như còn, có hình mà như không hình, không ai biết hết tình trạng của nó.
Giải thích
Bệnh mới khởi thường chưa có triệu chứng rõ. Nhưng sắc mặt, thần thái, khí sắc đã biến trước. Người bệnh có thể chưa cảm thấy gì, hoặc chỉ thấy mơ hồ. Đây là giai đoạn rất quý để thầy giỏi nhận ra và xử lý sớm.
是故上工之取氣,乃救其萌芽;下工守其已成,因敗其形。
Thị cố thượng công chi thủ khí, nãi cứu kỳ manh nha; hạ công thủ kỳ dĩ thành, nhân bại kỳ hình.
Cho nên bậc thượng công lấy khí để trị, cứu bệnh khi còn ở mầm芽; bậc hạ công giữ đợi đến khi bệnh đã thành, nhân đó làm hỏng hình thể.
Giải thích
“Thượng công” trị bệnh khi bệnh còn manh nha, tà khí mới động, chính tà mới tranh. “Hạ công” chỉ đợi bệnh thành hình rõ rồi mới trị, khi đó hình thể đã bị tổn thương, trị khó hơn và dễ để lại hại. Đây là tinh thần “trị vị bệnh” của Nội kinh.
Tiểu kết phần thiên thời và bệnh mới manh nha
Đoạn này nhấn mạnh rằng dùng châm phải biết pháp tắc, biết thiên thời, biết tám phương chính, biết hư thực của con người, và biết điều kiêng kỵ của trời. Châm không thể tách khỏi thời khí.
Người thầy thuốc cũng phải học phép xưa, nghiệm vào đời nay, quan sát chỗ sâu kín của khí cơ. Điều người thô không thấy, chính là điều thầy giỏi quý. Bệnh khi mới khởi chưa rõ hình, chỉ hơi hiện ở sắc, như có như không. Nếu nhận ra lúc ấy mà điều khí, thì có thể cứu từ mầm芽. Nếu đợi bệnh đã thành hình mới trị, thì đã muộn một bậc.
7
是故工之用鍼也,知氣之所在,而守其門戶,明於調氣,補寫所在,徐疾之意,所取之處。
Thị cố công chi dụng châm dã, tri khí chi sở tại, nhi thủ kỳ môn hộ, minh ư điều khí, bổ tả sở tại, từ tật chi ý, sở thủ chi xứ.
Cho nên người thầy dùng châm, phải biết khí ở nơi nào, giữ đúng cửa ngõ của nó, sáng rõ việc điều khí, biết nơi nào cần bổ, nơi nào cần tả, hiểu ý nghĩa của nhanh chậm và chỗ cần lấy huyệt.
Giải thích
“Môn hộ” là cửa ra vào của khí. Người dùng châm không chỉ biết huyệt danh, mà phải biết khí đang ở đâu, đi theo cửa nào, nên dẫn ra hay giữ lại. “Từ tật” là chậm và nhanh trong thủ pháp; chậm nhanh phải tùy hư thực, không làm theo thói quen cố định.
寫必用員,切而轉之,其氣乃行,疾而徐出,邪氣乃出,伸而迎之,遙大其穴,氣出乃疾。
Tả tất dụng viên, thiết nhi chuyển chi, kỳ khí nãi hành, tật nhi từ xuất, tà khí nãi xuất, thân nhi nghênh chi, dao đại kỳ huyệt, khí xuất nãi tật.
Muốn tả thì phải dùng phép viên, áp sát mà xoay kim, khiến khí được vận hành; vào nhanh mà ra chậm, tà khí mới ra. Duỗi ra mà đón nó, làm rộng đường huyệt, khí mới ra nhanh.
Giải thích
“Viên” là phép tròn, xoay chuyển để làm khí hành. Tả pháp nhằm mở đường cho tà ra, nên cần dẫn động khí, làm huyệt đạo thông, khiến tà khí theo kim mà thoát. “Làm rộng đường huyệt” không phải làm tổn thương thô bạo, mà là mở khí môn để tà có lối ra.
補必用方,外引其皮,令當其門,左引其樞,右推其膚,微旋而徐推之,必端以正,安以靜,堅心無解,欲微以留,氣下而疾出之,推其皮,蓋其外門,真氣乃存。
Bổ tất dụng phương, ngoại dẫn kỳ bì, linh đương kỳ môn, tả dẫn kỳ khu, hữu thôi kỳ phu, vi toàn nhi từ thôi chi, tất đoan dĩ chính, an dĩ tĩnh, kiên tâm vô giải, dục vi dĩ lưu, khí hạ nhi tật xuất chi, thôi kỳ phu, cái kỳ ngoại môn, chân khí nãi tồn.
Muốn bổ thì phải dùng phép phương, kéo da ra ngoài, khiến đúng vào cửa khí; tay trái dẫn nơi then chốt, tay phải đẩy da, xoay nhẹ mà từ từ đẩy kim vào. Nhất định phải ngay ngắn chính xác, an định yên tĩnh, giữ tâm bền chắc không tán. Muốn nhẹ mà lưu kim; khi khí đã xuống thì rút kim nhanh, đẩy da che cửa ngoài, chân khí mới còn lại.
Giải thích
“Phương” là phép vuông, có ý ổn định, thu giữ. Bổ pháp cốt ở giữ chân khí, không để khí tán. Vì vậy phải kéo da, chỉnh cửa khí, đưa kim nhẹ và chậm, lưu kim để đợi khí, rút kim rồi đóng da. Khác với tả pháp mở cửa cho tà ra, bổ pháp là dẫn chính khí về và giữ lại.
用鍼之要,無忘其神。
Dụng châm chi yếu, vô vong kỳ thần.
Điều cốt yếu của dùng châm là đừng quên thần.
Giải thích
“Thần” ở đây có hai tầng nghĩa. Một là thần khí của người bệnh: châm không được làm thần tán, khí loạn. Hai là thần của người thầy thuốc: tâm phải yên, tay phải khéo, ý phải chuyên nhất. Nếu chỉ có thủ pháp mà quên thần, châm sẽ mất phần tinh vi.
Tiểu kết phần tả bổ trong dùng châm
Đoạn này nói rất rõ hai phép tả và bổ.
Tả pháp cốt ở làm khí hành, mở đường cho tà ra. Vì vậy dùng phép viên, xoay chuyển, dẫn động khí, làm khí môn thông, để tà khí theo đó mà thoát.
Bổ pháp cốt ở giữ chân khí. Vì vậy dùng phép phương, tay trái tay phải phối hợp, đưa kim nhẹ và chậm, tâm an tĩnh, lưu kim vừa đủ, khi khí đến thì rút kim và đóng da, không để chân khí tán.
Điểm sâu nhất là câu “vô vong kỳ thần”. Dùng châm không chỉ có tay nghề, mà phải có thần. Người bệnh thần không tán thì khí dễ điều; thầy thuốc tâm không loạn thì kim mới chính. Có thần thì tả không làm tổn chính, bổ không giữ tà; không có thần thì dù biết huyệt cũng khó đạt đạo châm.
8
雷公問於黃帝曰:鍼論曰:得其人乃傳,非其人勿言,何以知其可傳?
Lôi Công vấn ư Hoàng Đế viết: Châm luận viết: Đắc kỳ nhân nãi truyền, phi kỳ nhân vật ngôn, hà dĩ tri kỳ khả truyền?
Lôi Công hỏi Hoàng Đế rằng: Châm luận nói: “Gặp đúng người thì mới truyền, không đúng người thì đừng nói.” Vậy lấy gì để biết người ấy có thể truyền được?
Giải thích
Đây là đoạn kết rất đặc biệt của thiên “Quan năng”. Sau khi bàn hết đạo dùng châm, Nội kinh quay lại vấn đề truyền đạo: không phải ai cũng có thể học và hành nghề giống nhau. Phải xét người ấy có phẩm chất, tài năng, tâm tính, tay nghề phù hợp hay không.
黃帝曰:各得其人,任之其能,故能明其事。
Hoàng Đế viết: Các đắc kỳ nhân, nhiệm chi kỳ năng, cố năng minh kỳ sự.
Hoàng Đế nói: Mỗi việc phải gặp đúng người, giao cho đúng năng lực của họ, thì họ mới có thể làm sáng tỏ việc ấy.
Giải thích
“Quan năng” nghĩa là xét năng lực mà đặt chức trách. Người có mắt sáng thì dùng vào việc nhìn sắc; người tai thính thì nghe âm; người tay khéo, tâm cẩn thận thì hành châm cứu. Giao sai người thì việc không thành, thậm chí hại người.
雷公曰:願聞官能奈何?
Lôi Công viết: Nguyện văn quan năng nại hà?
Lôi Công nói: Xin được nghe việc xét năng lực và giao chức trách là như thế nào?
黃帝曰:明目者,可使視色;聰耳者,可使聽音;捷疾辭語者,可使傳論。
Hoàng Đế viết: Minh mục giả, khả sử thị sắc; thông nhĩ giả, khả sử thính âm; tiệp tật từ ngữ giả, khả sử truyền luận.
Hoàng Đế nói: Người mắt sáng có thể sai xem sắc; người tai thính có thể sai nghe âm; người lời nói nhanh nhạy có thể sai truyền giảng lý luận.
Giải thích
Thị sắc cần mắt tinh, biết nhìn khí sắc vi tế. Thính âm cần tai thính, biết nghe tiếng nói, hơi thở, âm thanh bệnh. Truyền luận cần lời nói rõ ràng, nhanh nhạy, có khả năng diễn đạt đạo lý. Mỗi năng lực có chỗ dùng riêng.
語徐而安靜,手巧而心審諦者,可使行鍼艾,理血氣而調諸逆順,察陰陽而兼諸方。
Ngữ từ nhi an tĩnh, thủ xảo nhi tâm thẩm đế giả, khả sử hành châm ngải, lý huyết khí nhi điều chư nghịch thuận, sát âm dương nhi kiêm chư phương.
Người nói chậm rãi mà an tĩnh, tay khéo mà tâm xét kỹ, có thể sai làm châm cứu, điều lý huyết khí, điều các chứng nghịch thuận, xét âm dương và kiêm thông các phương pháp.
Giải thích
Đây là tiêu chuẩn của người hành châm cứu. Lời nói chậm rãi, tâm an tĩnh, tay khéo, lòng xét kỹ. Châm cứu đòi hỏi không chỉ tay nghề, mà còn sự trầm ổn. Người nóng vội, thô tháo, tâm không định thì khó cầm kim an toàn. Châm cứu là điều huyết khí, điều nghịch thuận, xét âm dương, nên cần người vừa khéo tay vừa cẩn tâm.
緩節柔筋而心和調者,可使導引行氣。
Hoãn tiết nhu cân nhi tâm hòa điều giả, khả sử đạo dẫn hành khí.
Người khớp chậm rãi, gân mềm mại, tâm hòa điều, có thể sai làm đạo dẫn hành khí.
Giải thích
Đạo dẫn hành khí cần thân mềm, khớp hòa, hơi thở điều, tâm không gấp. Người có khí chất hòa hoãn, gân khớp nhu thuận, tâm ý điều hòa, thích hợp dạy hoặc thực hành đạo dẫn, giúp khí vận hành.
疾毒言語輕人者,可使唾癰呪病。
Tật độc ngôn ngữ khinh nhân giả, khả sử thóa ung chú bệnh.
Người lời nói gấp gáp, độc dữ, khinh người, có thể sai làm phép nhổ vào ung nhọt, chú bệnh.
Giải thích
Câu này phản ánh một số phương thuật cổ như thóa ung, chú bệnh. Người lời nói mạnh, khí khẩu dữ, có thể dùng vào phép trấn áp tà khí theo quan niệm cổ. Với người đọc ngày nay, nên hiểu đây là tư liệu lịch sử trong Nội kinh, không nên bắt chước một cách máy móc.
爪苦手毒,為事善傷者,可使按積抑痺。
Trảo khổ thủ độc, vi sự thiện thương giả, khả sử án tích ức tý.
Người móng tay cứng, bàn tay mạnh, làm việc dễ gây tổn thương, có thể sai ấn tích, đè chứng tý.
Giải thích
Người tay mạnh, lực ấn sâu, có thể dùng vào việc án ma, day ấn khối tích, ức chế tý thống, làm tan kết cứng. Nhưng vì “thủ độc”, tay dễ gây đau tổn, nên phải dùng đúng chỗ, không giao việc tinh tế như hành châm sâu.
各得其能,方乃可行,其名乃彰。
Các đắc kỳ năng, phương nãi khả hành, kỳ danh nãi chương.
Mỗi người được dùng đúng năng lực của mình thì phương pháp mới có thể thi hành, danh tiếng mới được sáng tỏ.
Giải thích
Đúng người đúng việc thì đạo mới thành. Người mắt tinh làm sắc chẩn, người tai thính làm âm chẩn, người tâm tĩnh tay khéo hành châm, người thân mềm tâm hòa làm đạo dẫn. Đây là cách tổ chức y học theo năng lực tự nhiên của từng người.
不得其人,其功不成,其師無名。
Bất đắc kỳ nhân, kỳ công bất thành, kỳ sư vô danh.
Không gặp đúng người thì công việc không thành, thầy cũng không có danh.
Giải thích
Nếu truyền nhầm người, người ấy học không thành, làm không đúng, hại người, thì công lao của thầy cũng mất. Vì vậy truyền đạo không chỉ là cho kiến thức, mà còn là chọn người có thể gánh được đạo ấy.
故曰:得其人乃言,非其人勿傳,此之謂也。
Cố viết: Đắc kỳ nhân nãi ngôn, phi kỳ nhân vật truyền, thử chi vị dã.
Cho nên nói: Gặp đúng người thì mới nói, không đúng người thì đừng truyền. Chính là nghĩa ấy.
Giải thích
Đây là lời nhắc cuối về đạo truyền nghề. Y thuật, nhất là châm thuật, cần người có đức, có tâm, có khí chất phù hợp. Truyền không đúng người có thể khiến đạo bị sai, người bệnh bị hại.
手毒者,可使試按龜,置龜於器下,而按其上,五十日而死矣,手甘者,復生如故也。
Thủ độc giả, khả sử thí án quy, trí quy ư khí hạ, nhi án kỳ thượng, ngũ thập nhật nhi tử hĩ; thủ cam giả, phục sinh như cố dã.
Người tay độc có thể thử bằng cách ấn rùa: đặt rùa dưới đồ vật rồi ấn lên trên, năm mươi ngày thì rùa chết. Người tay lành thì rùa lại sống như cũ.
Giải thích
Đây là lối nói cổ để phân biệt “tay độc” và “tay lành”. “Tay độc” là tay nặng, lực hại, dễ làm tổn thương sinh khí; “tay cam” là tay mềm, khí hòa, có khả năng làm sinh khí hồi phục. Không nhất thiết hiểu theo nghĩa thực nghiệm hiện đại, mà nên hiểu như lời nhấn mạnh: tay người trị bệnh có khí chất khác nhau, không phải ai cũng thích hợp với cùng một phép.
Tiểu kết phần quan năng
Đoạn cuối thiên “Quan năng” nói về chọn người truyền nghề và giao việc theo năng lực.
Người mắt sáng thì xem sắc.
Người tai thính thì nghe âm.
Người lời nói nhanh nhạy thì truyền giảng lý luận.
Người nói chậm, an tĩnh, tay khéo, tâm xét kỹ thì hành châm cứu, điều huyết khí, xét âm dương, điều nghịch thuận.
Người gân mềm, khớp hòa, tâm điều thì làm đạo dẫn hành khí.
Người lời nói mạnh dữ thì dùng vào các phương thuật trấn tà thời cổ.
Người tay mạnh, móng cứng thì dùng vào án tích, ấn tý.
Ý chính là mỗi người có năng lực riêng. Dùng đúng người thì phương pháp thi hành được; dùng sai người thì công không thành, thầy cũng mất danh. Vì vậy mới nói: “Gặp đúng người thì mới truyền, không đúng người thì đừng truyền.”
Tổng kết thiên 《官能》
Thiên “Quan năng” là một thiên tổng luận rất rộng về châm đạo và người hành châm.
Phần đầu nói: dùng châm phải biết hình khí, trái phải, trên dưới, âm dương, biểu lý, huyết khí nhiều ít, nghịch thuận ra vào. Phải biết giải kết, bổ hư, tả thực, biết khí môn, tứ hải, kinh toại, chi lạc, hàn nhiệt, hư thực, bản mạt. Biết tà ở đâu thì châm không nguy.
Phần giữa nói: phải hiểu ngũ du, hiểu sắc bộ, hiểu nơi đau, da thịt hàn nhiệt hoạt sáp, biết khi nào dùng châm, khi nào dùng cứu. Đại nhiệt ở trên thì dẫn xuống; đại hàn ở ngoài thì lưu mà bổ; hàn vào trong thì theo Hợp mà tả; âm dương đều hư, kinh hãm, lạc kết thì dùng cứu hỏa.
Tiếp đó, thiên này nhấn mạnh thiên thời. Dùng châm phải xem thiên quang, xét tám phương chính, biết điều kiêng kỵ của trời. Không hiểu thời khí mà cưỡng trị có thể gây hại. Lại phải biết bệnh khi còn manh nha: thượng công cứu bệnh từ mầm, hạ công đợi bệnh thành rồi mới trị, dễ làm tổn hình.
Phần về tả bổ nói rõ: tả thì mở cửa cho tà ra, dùng phép viên, xoay chuyển để khí hành; bổ thì giữ chân khí, dùng phép phương, đưa kim chậm, lưu vừa đủ, rút kim rồi đóng da. Điều cốt yếu là “đừng quên thần”: thần của bệnh nhân không tán, thần của thầy thuốc không loạn, thì châm mới đạt.
Cuối cùng là “quan năng”: đạo lớn chỉ nên truyền cho người xứng đáng, và mỗi người phải được giao đúng năng lực. Người hành châm cứu cần nhất là lời nói an tĩnh, tay khéo, tâm xét kỹ. Có tay nghề mà thiếu tâm tĩnh thì khó làm châm đạo; có kiến thức mà không đúng người thì truyền cũng không thành.
Tóm lại
Ý nghĩa sâu của thiên “Quan năng” là: châm đạo không chỉ là kỹ thuật, mà là sự hợp nhất của đạo lý, thời khí, kinh mạch, hư thực, thủ pháp, thần khí và nhân phẩm người thầy thuốc.
Người học châm phải biết bệnh, biết người, biết trời, biết đất, biết khí, biết thần, biết lúc nên châm, lúc nên cứu, lúc nên tả, lúc nên bổ, lúc nên làm, lúc nên tránh. Và hơn hết, phải biết mình có đủ tâm, đủ tĩnh, đủ khéo, đủ cẩn trọng để cầm kim hay không.