Dẫn nhập
善診者,察色按脈,先別陰陽。
Thiện chẩn giả, sát sắc án mạch, tiên biệt Âm Dương.
Người giỏi chẩn đoán, xét sắc, xem mạch, trước hết phân biệt Âm Dương.
Năm chương trước đã lần lượt trình bày những nền tảng quan trọng của Trung y: Khí, Huyết, Tinh, Thần, Tân dịch; hệ thống Tạng phủ; mạng lưới Kinh lạc; và các yếu tố có thể làm phát khởi bất hòa như Lục dâm, Thất tình, ăn uống, lao lực, lối sống. Những khái niệm ấy nếu chỉ đứng riêng trong lý luận thì vẫn còn là những mảnh rời. Chúng chỉ thật sự trở thành y học khi được dùng để nhìn một người bệnh cụ thể.
Người thầy thuốc Trung y đứng trước bệnh nhân không chỉ tìm một tên bệnh. Họ tìm một mẫu hình. Người bệnh có thể nói đau đầu, mất ngủ, ho, tiêu chảy, mệt, hồi hộp, đau bụng, tiểu khó, kinh nguyệt không đều. Nhưng những lời than phiền ấy mới chỉ là phần nổi của cảnh quan. Việc của thầy thuốc là nhìn sâu hơn: đau ấy thuộc Hàn hay Nhiệt, Hư hay Thực, Khí hay Huyết, Đàm hay Thấp, Tạng nào liên hệ, Kinh nào bị ảnh hưởng, Chính khí còn hay suy, Tà khí ở biểu hay đã vào lý.
Vì vậy, chương này bàn về cách Trung y thu thập dấu hiệu và triệu chứng để dệt thành một bức tranh chẩn đoán. Nói cách khác, đây là chương về con đường từ quan sát đến biện chứng.
Những mảnh của cảnh quan
有諸內,必形諸外。
Hữu chư nội, tất hình chư ngoại.
Bên trong có điều gì, bên ngoài ắt có chỗ biểu hiện.
Một người bệnh không đến với thầy thuốc chỉ bằng một triệu chứng. Họ đến bằng toàn bộ con người: sắc mặt, dáng đi, giọng nói, hơi thở, mùi cơ thể, cách kể bệnh, tâm trạng, lưỡi, mạch, đau, ngủ, ăn uống, đại tiểu tiện, mồ hôi, cảm giác nóng lạnh, kinh nguyệt, sức lực, nỗi lo, thói quen và hoàn cảnh sống.
Mỗi mảnh ấy giống như một viên đá, một dòng nước, một lớp sương, một con đường trong cảnh quan. Nếu nhìn riêng từng mảnh, ý nghĩa có thể chưa rõ. Nhưng khi đặt chúng lại với nhau, chúng dần tạo thành một hình ảnh. Một lưỡi nhạt, mạch tế, sắc mặt kém, hồi hộp, mất ngủ, hay quên có thể gợi ý Huyết hư. Một thân nặng, rêu lưỡi nhớt, bụng đầy, ăn kém, phân nát, đầu nặng có thể gợi ý Thấp khốn Tỳ. Một đau di chuyển, khởi phát đột ngột, sợ gió, đau đầu, ngứa họng có thể gợi ý Phong.
Nhưng không phải lúc nào các dấu hiệu cũng cùng chỉ về một hướng. Có khi người bệnh vừa có dấu hiệu Hàn vừa có dấu hiệu Nhiệt, vừa có Hư vừa có Thực, vừa có Đàm vừa có Huyết ứ. Có khi bệnh mới chồng lên bệnh cũ. Có khi thuốc đã dùng trước đó làm thay đổi hình ảnh. Có khi người bệnh mô tả một điều, nhưng lưỡi và mạch lại cho thấy điều khác. Chính vì vậy, chẩn đoán Trung y không phải là phép cộng máy móc, mà là nghệ thuật đọc quan hệ giữa các dấu hiệu.
Aristotle, Lão Tử và cách nhìn dấu hiệu
曲則全,枉則直;窪則盈,敝則新。
Khúc tắc toàn, uổng tắc trực; oa tắc doanh, tệ tắc tân.
Biết cong thì được toàn vẹn, biết khuất thì có thể trở nên ngay thẳng; chỗ trũng thì được đầy, cái cũ mòn thì có thể đổi mới.
Trước khi đi vào Bốn phép khám, cần dừng lại một chút để hiểu khác biệt trong cách tư duy. Truyền thống phương Tây, đặc biệt từ Aristotle, thường dựa trên nguyên lý phân biệt rõ ràng: một sự vật không thể vừa là A vừa là không A trong cùng một nghĩa. Từ đó, tri thức được xây dựng bằng cách phân loại, định nghĩa, xác lập ranh giới và tránh mâu thuẫn.
Cách tư duy ấy có sức mạnh rất lớn. Nhờ nó, phương Tây phát triển logic hình thức, khoa học thực nghiệm, giải phẫu học, sinh lý học, bệnh học và rất nhiều ngành tri thức chính xác. Nhưng khi bước vào Trung y, nếu chỉ giữ một cách nhìn quá cứng về phạm trù, người học sẽ dễ thấy bối rối. Bởi trong Trung y, một dấu hiệu không có ý nghĩa cố định tuyệt đối. Ý nghĩa của nó tùy vào toàn thể.
Mạch nhanh thường gợi ý Nhiệt. Nhưng trong một số trường hợp hư suy nặng, mạch nhanh lại có thể là biểu hiện của Dương khí muốn thoát, hoặc chính khí suy không giữ được. Lưỡi nhạt thường chỉ Hư hoặc Hàn. Nhưng nếu đặt trong một bệnh cảnh có Đàm Thấp nặng, mạch hoạt, thân nặng, rêu nhớt, ý nghĩa lại phải xét rộng hơn. Đau thường thuộc Thực nếu dữ dội, cự án; nhưng đau âm ỉ, thích xoa, kéo dài lại có thể thuộc Hư. Một dấu hiệu không tự mình nói hết sự thật.
Lão Tử nói: cong thì sẽ thẳng, rỗng thì sẽ đầy, cũ mòn thì sẽ mới. Trang Tử nói cái này và cái kia không tuyệt đối tách rời; khi cái này và cái kia không còn đối lập cứng nhắc, đó là trục của Đạo. Tư tưởng ấy không phải là phủ nhận phân biệt, mà là nhắc rằng mọi phân biệt đều nằm trong biến hóa. Âm và Dương đối lập mà nương nhau, sinh nhau, chuyển hóa lẫn nhau. Hàn cực có thể hóa Nhiệt. Nhiệt lâu ngày có thể hao Âm. Hư lâu ngày có thể sinh Thực giả. Thực lâu ngày có thể làm Chính khí suy.
Vì vậy, Trung y đọc dấu hiệu theo cách linh động. Một phần chỉ có nghĩa trong toàn thể, và toàn thể lại được nhận ra qua từng phần. Đây là vòng tròn của biện chứng. Người học bắt đầu bằng từng dấu hiệu, nhưng không được dừng ở từng dấu hiệu. Người thầy thuốc giỏi nhìn dấu hiệu, nhưng luôn nhìn trong mạch vận động của toàn bộ con người.
Mẫu hình không phải nhãn dán
同病異治,異病同治。
Đồng bệnh dị trị, dị bệnh đồng trị.
Cùng bệnh danh nhưng chứng khác thì trị khác; bệnh khác nhưng chứng đồng thì có thể cùng một hướng trị.
Trong sách này, đôi khi vẫn dùng chữ chẩn đoán cho tiện. Nhưng trong tinh thần Trung y, chữ mẫu hình hoặc mô thức thường gần hơn. Một mẫu hình không phải là nhãn dán cố định lên con người. Nó không phải một “vật” nằm trong cơ thể, cũng không phải một bản án bất biến. Nó là cách gọi tạm thời cho cấu hình các dấu hiệu đang hiện ra.
Khi nói một người có Tỳ khí hư, điều đó không có nghĩa toàn bộ con người ấy bị đóng khung trong một nhãn gọi. Nó chỉ có nghĩa rằng vào thời điểm thăm khám, các dấu hiệu quan trọng đang tạo thành mô thức Tỳ khí hư: ăn kém, mệt, phân nát, bụng trướng, lưỡi nhạt bệu, mạch hư, có thể kèm sa giáng hoặc xuất huyết nhẹ. Mẫu hình ấy giúp thầy thuốc chọn phép trị, theo dõi biến chuyển và điều chỉnh phương pháp.
Mẫu hình vì vậy là công cụ lâm sàng. Nó có giá trị khi giúp ta hiểu và điều trị người bệnh. Nó cần được kiểm nghiệm trong thực hành. Nếu điều trị đúng mà bệnh chuyển tốt, mẫu hình được xác nhận phần nào. Nếu bệnh không chuyển, hoặc dấu hiệu mới xuất hiện, thầy thuốc phải xem lại. Trung y không phải là gắn nhãn rồi cố giữ nhãn ấy, mà là liên tục quan sát biến hóa.
Bốn Phép Khám 四診
望而知之謂之神,聞而知之謂之聖,問而知之謂之工,切脈而知之謂之巧。
Vọng nhi tri chi vị chi thần, văn nhi tri chi vị chi thánh, vấn nhi tri chi vị chi công, thiết mạch nhi tri chi vị chi xảo.
Nhìn mà biết gọi là thần, nghe mà biết gọi là thánh, hỏi mà biết gọi là công, bắt mạch mà biết gọi là xảo.
Bốn Phép Khám là nền tảng của chẩn đoán Trung y. Bốn phép ấy gồm:
Vọng chẩn 望診, tức nhìn.
Văn chẩn 聞診, tức nghe và ngửi.
Vấn chẩn 問診, tức hỏi.
Thiết chẩn 切診, tức sờ nắn, trong đó bắt mạch là phần quan trọng nhất.
Bốn phép khám không tách rời nhau. Người thầy thuốc nhìn sắc mặt, lưỡi, hình thể, phong thái; nghe giọng nói, hơi thở, tiếng ho; ngửi mùi cơ thể, mùi hơi thở, mùi bài tiết; hỏi về nóng lạnh, mồ hôi, ăn uống, đại tiểu tiện, đau, ngủ, kinh nguyệt, cảm xúc, bệnh sử; rồi sờ mạch, ấn bụng, sờ vùng đau, xem nhiệt độ da, độ căng cơ, phù nề. Tất cả thông tin được đặt vào cùng một bức tranh.
Đối với người mới học, bốn phép khám thường được trình bày theo thứ tự để dễ nắm. Nhưng trong thực tế, thầy thuốc có kinh nghiệm không nhất thiết đi theo một đường thẳng. Họ có thể vừa nhìn vừa nghe, vừa hỏi vừa bắt mạch, vừa cảm nhận khí sắc tổng thể vừa đối chiếu lưỡi mạch. Chương này trước hết trình bày theo lối tuần tự, để người học có chỗ nương vào.
Dấu hiệu và triệu chứng
審其陰陽,以別柔剛。
Thẩm kỳ Âm Dương, dĩ biệt nhu cương.
Xét kỹ Âm Dương để phân biệt nhu cương, hư thực, thuận nghịch.
Triệu chứng là điều người bệnh cảm thấy và kể ra: đau đầu, mệt, buồn nôn, mất ngủ, hồi hộp, đầy bụng, tiêu chảy, chóng mặt, sợ lạnh, nóng trong người. Dấu hiệu là điều thầy thuốc quan sát hoặc phát hiện: sắc mặt trắng, lưỡi nhạt, rêu vàng nhớt, mạch huyền, tiếng nói yếu, hơi thở ngắn, da khô, mắt đỏ, phù chân.
Trong Trung y, cả dấu hiệu và triệu chứng đều quan trọng. Nhưng không phải mọi dữ kiện đều có giá trị ngang nhau. Lưỡi và mạch thường được xem là hai trụ cột, vì chúng giúp xác định sâu hơn bản chất Hàn Nhiệt, Hư Thực, Khí Huyết, Tân dịch, Tạng phủ. Một triệu chứng như đau đầu chưa đủ để chẩn đoán. Cần biết đau ở đâu, đau kiểu gì, lúc nào nặng, gặp lạnh hay nóng thì sao, kèm chóng mặt hay buồn nôn, lưỡi mạch thế nào, cảm xúc ra sao, bệnh mới hay lâu.
Người bệnh thường đến vì triệu chứng. Thầy thuốc phải nhờ dấu hiệu để hiểu triệu chứng ấy thuộc mô thức nào. Đây là khác biệt rất quan trọng.
Các phẩm chất lớn của bất hòa
陰陽者,天地之道也,萬物之綱紀,變化之父母。
Âm dương giả, thiên địa chi đạo dã, vạn vật chi cương kỷ, biến hóa chi phụ mẫu.
Âm Dương là đạo của trời đất, là giềng mối của muôn vật, là cha mẹ của biến hóa.
Bất kỳ mô thức nào cũng liên hệ đến Âm Dương. Nhưng để dùng trong lâm sàng, Âm Dương được triển khai thành những cặp phân biệt cụ thể hơn.
Hư và Thực nói về chính khí và tà khí, về sự thiếu hụt hay dư thừa, về thân thể không đủ hay có cái gì bế tắc, tích tụ, quá mạnh.
Hàn và Nhiệt nói về tính lạnh nóng, hoạt động thấp hay cao, co rút hay bốc lên, dịch trong loãng hay đặc vàng, thích ấm hay thích lạnh.
Biểu và Lý nói về bệnh ở ngoài hay trong, ở phần da lông kinh lạc hay đã vào tạng phủ sâu hơn.
Khí, Huyết, Tân dịch, Tinh, Thần giúp xác định chất liệu nào hoặc phương diện nào của sự sống đang bị ảnh hưởng.
Tạng phủ và Kinh lạc giúp xác định nơi bệnh chủ yếu quy thuộc.
Khi Bốn phép khám được thực hiện, thầy thuốc không chỉ thu thập thông tin, mà đang liên tục đặt câu hỏi: đây là Hư hay Thực, Hàn hay Nhiệt, Biểu hay Lý, Khí hay Huyết, Đàm hay Thấp, Tạng nào, Kinh nào, Chính khí ra sao, Tà khí ở đâu?
VỌNG CHẨN 望診
視其外應,以知其內藏。
Thị kỳ ngoại ứng, dĩ tri kỳ nội tàng.
Nhìn sự biểu hiện bên ngoài để biết tình trạng tàng chứa bên trong.
Ý nghĩa của Vọng chẩn
Vọng chẩn là phép khám bằng mắt. Đây là bước đầu tiên, nhưng không hề đơn giản. Người thầy thuốc nhìn người bệnh ngay từ khi họ bước vào: dáng đi, thân hình, sắc mặt, mắt, thần thái, cử động, cách ngồi, cách nói, cách nhìn, cách tương tác. Sau đó nhìn kỹ hơn vào lưỡi, da, tóc, móng, môi, chất tiết, bài tiết và những biến đổi có thể thấy.
Vọng chẩn thường gồm bốn phần lớn: nhìn vẻ ngoài tổng thể, nhìn sắc mặt, nhìn lưỡi, nhìn chất tiết và bài tiết. Trong đó, đối với người mới học, lưỡi thường là phần quan trọng nhất và dễ hệ thống hóa nhất; kế đến là sắc mặt; rồi chất tiết bài tiết; sau cùng là vẻ ngoài tổng thể. Tuy nhiên, với thầy thuốc giàu kinh nghiệm, ấn tượng tổng thể ngay từ đầu có thể rất sâu sắc.
Vẻ ngoài tổng thể
Thân hình và thể trạng
Thân hình cho thấy phần nào thể chất và khuynh hướng bệnh. Người cơ thể khỏe, cơ nhục chắc, thần sắc đầy đủ, thường có Chính khí tương đối mạnh. Khi mắc bệnh, dễ thấy mô thức Thực hơn: tà khí thịnh, khí trệ, huyết ứ, đàm nhiệt, thực tích. Người gầy yếu, cơ nhục kém, sắc mặt nhợt, tiếng nói nhỏ, dễ mệt, thường thiên về Hư: Khí hư, Huyết hư, Âm hư hoặc Dương hư.
Người thừa cân, đặc biệt nếu sắc mặt trắng nhợt, thân nặng, dễ phù, thường gợi ý Khí hư hoặc Dương hư kèm Thấp. Nếu thân thể nặng nề, bụng đầy, rêu lưỡi nhớt, mạch hoạt, có thể là Đàm Thấp. Người gầy khô, da khô, môi khô, ngực hẹp, sắc xỉn, dễ gợi ý Âm hư, Huyết hư hoặc Tân dịch hư. Trong bệnh lâu ngày, nếu thịt da suy kiệt, tinh thần mòn mỏi, đó có thể là dấu hiệu Tinh khí đã hao sâu.
Trong bệnh cấp tính, thân hình vốn có không quyết định toàn bộ mô thức hiện tại. Một người khỏe vẫn có thể mắc Hư chứng sau bệnh nặng; một người yếu vẫn có thể bị Thực tà mạnh. Nhưng trong bệnh mạn tính, thể trạng giúp thầy thuốc nhận ra khuynh hướng lâu dài của cơ thể.
Phong thái và cử động
Nội Kinh nói: Dương chủ động, Âm chủ tĩnh. Câu này là chìa khóa để nhìn phong thái.
Người bồn chồn, nói nhiều, cử động nhanh, dễ kích thích, hướng ra ngoài, thường có khuynh hướng Dương, Nhiệt hoặc Thực. Người trầm lặng, ít nói, cử động chậm, hướng vào trong, thích nằm yên, thường thiên về Âm, Hàn hoặc Hư.
Cử động mạnh, nặng, có lực nhưng căng, có thể gợi ý Thực. Cử động yếu, mảnh, thiếu lực, có thể gợi ý Hư. Cử động nhanh, vội, không yên, có thể thuộc Nhiệt hoặc Phong. Cử động chậm, co ro, thận trọng, thích giữ ấm, có thể thuộc Hàn. Người nằm duỗi chân tay, đẩy chăn ra, tránh hơi nóng, thường có Nhiệt. Người nằm co lại, thích đắp chăn, thích gần nguồn ấm, thường có Hàn.
Dáng vẻ cũng có thể cho thấy đau. Người đau do Hàn thường co rút, giữ vùng đau, thích chườm ấm. Người đau do Thực có thể cự án, không thích chạm. Người đau do Hư có thể thích xoa, thích ấn nhẹ. Người đau do Khí trệ thường thở dài, đổi tư thế. Người đau do Huyết ứ thường đau cố định, nét mặt căng.
Tương tác giữa người bệnh và thầy thuốc
Một phần tinh tế của Vọng chẩn là quan sát cách người bệnh tương tác với thầy thuốc. Đây là phần khó ghi thành quy tắc cứng, vì nó đòi hỏi kinh nghiệm, sự nhạy cảm và thái độ không phán xét.
Người bệnh nói quá nhiều, thúc ép, tạo cảm giác căng, có thể gợi ý Can khí uất, Can hỏa hoặc một mô thức Thực ở Can. Người bệnh lo lắng quá mức, cứ hỏi đi hỏi lại, sợ điều xấu chưa xảy ra, có thể liên hệ Tỳ, Thận hoặc Tâm tùy dấu hiệu đi kèm. Người bệnh dễ đỏ mặt, dễ tổn thương, rất nhạy với ánh mắt và lời nói của thầy thuốc, có thể gợi ý Tâm Thần bất an. Người bệnh kể bệnh mơ hồ, khó gom ý, như có lớp sương che, có thể gợi ý Đàm hoặc Thấp. Người bệnh quá chăm sóc lại thầy thuốc, quá lo cho cảm nhận của người khác, có thể khiến thầy thuốc nghĩ đến Tỳ và Ý bị vướng.
Những quan sát này không dùng để phán xét nhân cách người bệnh. Chúng chỉ là dấu hiệu rất mềm, cần đặt chung với lưỡi, mạch, triệu chứng và toàn bộ bệnh cảnh. Nếu dùng cứng nhắc, rất dễ sai. Nếu dùng với sự khiêm nhường, chúng giúp thầy thuốc hiểu thêm cách Khí, Thần và Tạng phủ đang biểu hiện trong cuộc gặp.
SẮC MẶT
十二經脈,三百六十五絡,其血氣皆上於面而走空竅。
Thập nhị kinh mạch, tam bách lục thập ngũ lạc, kỳ huyết khí giai thượng ư diện nhi tẩu không khiếu.
Mười hai kinh mạch và các lạc mạch, khí huyết đều lên mặt và đi đến các khiếu.
Sắc mặt và Khí Huyết
Sắc mặt phản ánh Khí, Huyết, Tạng phủ và Thần. Nội Kinh nói Khí Huyết của kinh mạch đều lên mặt. Vì vậy, mặt là nơi dễ thấy sự thịnh suy của sinh khí. Một khuôn mặt khỏe thường có sắc nhuận, có ánh sáng, có độ ẩm, có thần. Nếu người bệnh có triệu chứng nhưng sắc mặt vẫn còn nhuận sáng, Chính khí thường chưa suy nặng. Nếu mặt khô héo, tối, mất thần, đó là dấu hiệu bệnh sâu hơn hoặc chính khí suy hơn.
Cần nhớ rằng sắc da bình thường khác nhau tùy chủng tộc, vùng khí hậu, nghề nghiệp, tuổi tác và thể chất. Thầy thuốc không nhìn màu da theo một chuẩn cứng, mà nhìn sự thay đổi bất thường so với nền tảng tự nhiên của người ấy: có nhuận hay khô, có sáng hay tối, có thần hay vô thần, có phù hay hao, có đỏ bất thường, trắng bất thường, vàng bất thường, xanh tím hay đen sạm.
Sắc trắng
Sắc trắng thường liên hệ với Hư hoặc Hàn. Mặt trắng sáng mà phù, như có nước, thường gợi ý Khí hư hoặc Dương hư. Người bệnh có thể mệt, sợ lạnh, tự hãn, đoản hơi, phù nhẹ, lưỡi nhạt bệu.
Mặt trắng nhợt, không sáng, môi nhạt, chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ, kinh ít, mạch tế, thường gợi ý Huyết hư. Mặt trắng bệch đột ngột có thể gặp trong đau dữ dội, mất máu, choáng hoặc Dương khí suy.
Sắc đỏ
Sắc đỏ thường liên hệ với Nhiệt hoặc Hỏa. Nếu toàn mặt đỏ, sốt, khát, thích lạnh, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch sác, thường là Thực Nhiệt. Nếu hai gò má đỏ từng cơn, kèm triều nhiệt, đạo hãn, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu, thường là Âm hư nội nhiệt. Nếu mặt đỏ bừng, mắt đỏ, cáu giận, đau đầu, miệng đắng, có thể liên hệ Can Hỏa hoặc Can Dương thượng cang.
Cần phân biệt đỏ có thần hay đỏ giả. Trong một số bệnh nặng do Dương khí suy thoát, mặt có thể đỏ nổi lên như trang điểm, nhưng người lại lạnh, mạch yếu. Đây không phải Thực Nhiệt thông thường, mà là dấu hiệu nguy hiểm.
Sắc vàng
Sắc vàng thường liên hệ với Tỳ, Thấp hoặc Hư. Mặt vàng nhạt, không sáng, ăn kém, mệt, phân nát, có thể là Tỳ hư hoặc Huyết hư. Mặt vàng bủng, thân nặng, rêu lưỡi nhớt, bụng đầy, thường gợi ý Thấp khốn Tỳ.
Nếu toàn thân và mắt đều vàng, đó là hoàng đản. Vàng tươi sáng, ngả cam, kèm sốt, miệng đắng, tiểu vàng sẫm, rêu vàng nhớt, thường là Dương hoàng, tức Thấp Nhiệt. Vàng tối, xỉn, không sáng, kèm sợ lạnh, mệt, phân lỏng, rêu trắng nhớt, thường là Âm hoàng, tức Hàn Thấp.
Sắc xanh thanh
Thanh 青 là màu xanh lam lục, có thể hiểu rộng là xanh tái, xanh xám, xanh tím. Sắc này thường liên hệ với Can, Phong, Hàn, đau, Khí trệ hoặc Huyết ứ. Mặt xanh tái trong đau bụng co thắt có thể do Hàn. Sắc xanh tím ở môi, mặt, vùng đau có thể do Huyết ứ. Sắc xanh kèm co giật, run, chóng mặt có thể liên hệ Nội Phong. Trẻ em quanh miệng hoặc sống mũi xanh có thể gợi ý đau, kinh phong hoặc khí cơ không điều, tùy bối cảnh.
Sắc đen
Sắc đen hoặc tối sạm thường liên hệ với Thận hư, Hàn sâu, Huyết ứ hoặc bệnh mạn tính lâu ngày. Vùng dưới mắt tối có thể liên hệ Thận, thiếu ngủ, hao tinh huyết hoặc thủy dịch không điều. Mặt đen sạm, lưng gối mỏi, tai ù, sợ lạnh hoặc triều nhiệt tùy Âm Dương, cần xét Thận. Màu tím đen ở môi, móng hoặc vùng đau có thể chỉ Huyết ứ.
QUAN SÁT LƯỠI
心開竅於舌。
Tâm khai khiếu ư thiệt.
Tâm khai khiếu ra lưỡi.
Lưỡi là một trụ cột của chẩn đoán
Trong Bốn phép khám, lưỡi và mạch là hai trụ cột lớn. Lưỡi giống như một tấm gương phản ánh Khí Huyết, Tân dịch, Tạng phủ, Hàn Nhiệt, Hư Thực, Đàm Thấp và sự sâu cạn của bệnh. Khi các dấu hiệu khác mơ hồ, lưỡi thường giúp thầy thuốc nắm được phương hướng.
Khi xem lưỡi, cần phân biệt chất lưỡi và rêu lưỡi. Chất lưỡi là phần thân lưỡi: màu sắc, hình dáng, độ ẩm, cử động, vết nứt, gai, điểm ứ. Rêu lưỡi là lớp phủ trên bề mặt lưỡi: dày hay mỏng, trắng hay vàng, khô hay ướt, nhớt hay bong, bám chắc hay nổi lỏng.
Chất lưỡi thường phản ánh chính khí, Khí Huyết, Âm Dương và tình trạng sâu hơn. Rêu lưỡi thường phản ánh tình trạng Vị khí, Tỳ Vị, tà khí, Đàm Thấp, thực tích, Hàn Nhiệt ở phần tương đối nông hơn. Nhưng hai phần này luôn phải xem cùng nhau.
Chất lưỡi bình thường
Lưỡi bình thường có màu đỏ nhạt, mềm mại, hơi ẩm, cử động linh hoạt, không quá to, không quá nhỏ, không lệch, không run, không nứt bất thường. Màu đỏ nhạt là dấu hiệu Huyết đầy đủ và Khí vận hành tương đối điều hòa. Nếu trong lúc bệnh mà chất lưỡi vẫn đỏ nhạt, nhuận, đó thường là dấu hiệu Chính khí chưa bị tổn thương sâu.
Lưỡi nhạt
Lưỡi nhạt hơn bình thường thường chỉ Hư hoặc Hàn. Nếu lưỡi nhạt, khô, nhỏ, người chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ, sắc mặt kém, có thể là Huyết hư. Nếu lưỡi nhạt, ướt, bệu, có dấu răng, người mệt, sợ lạnh, phân lỏng, có thể là Khí hư, Dương hư hoặc Hàn Thấp. Nếu lưỡi nhạt kèm mạch trầm trì, tay chân lạnh, tiểu trong dài, thường nghĩ nhiều đến Dương hư Hàn.
Lưỡi đỏ
Lưỡi đỏ hơn bình thường chỉ Nhiệt. Nếu lưỡi đỏ, rêu vàng, khát, sốt, miệng đắng, táo bón, thường là Thực Nhiệt. Nếu lưỡi đỏ ít rêu hoặc không rêu, miệng khô, triều nhiệt, đạo hãn, ngũ tâm phiền nhiệt, thường là Âm hư nội nhiệt. Nếu đầu lưỡi đỏ, kèm mất ngủ, tâm phiền, loét miệng, thường liên hệ Tâm Hỏa. Nếu hai bên lưỡi đỏ, kèm cáu giận, miệng đắng, đau sườn, thường liên hệ Can Đởm Hỏa.
Lưỡi đỏ sẫm
Lưỡi đỏ sẫm hoặc đỏ tía cho thấy Nhiệt nặng hơn, hoặc Nhiệt đã vào phần sâu, làm tổn Tân dịch, Huyết hoặc Âm. Trong bệnh ngoại cảm nặng, lưỡi đỏ sẫm có thể cho thấy tà nhiệt đã vào sâu. Trong bệnh mạn, lưỡi đỏ sẫm ít rêu có thể là Âm hư Hỏa vượng hoặc nhiệt uất lâu ngày.
Lưỡi tím
Lưỡi tím thường chỉ Khí trệ, Huyết ứ hoặc tuần hoàn Khí Huyết không thông. Nếu tím nhạt, ướt, kèm lạnh đau, sợ lạnh, mạch trầm trì, thường là Hàn làm Huyết ứ. Nếu tím đỏ, khô, kèm nóng, khát, đau, thường là Nhiệt làm Huyết ứ hoặc Nhiệt tổn thương Huyết. Nếu trên lưỡi có điểm ứ, ban ứ, tĩnh mạch dưới lưỡi nổi tím, càng gợi ý Huyết ứ.
Rêu lưỡi
Rêu lưỡi bình thường
Rêu lưỡi bình thường mỏng, trắng nhạt, hơi ẩm, phủ đều, có thể nhìn thấy chất lưỡi bên dưới. Rêu ấy biểu hiện Vị khí còn tốt, Tân dịch còn đủ. Nếu bệnh mà rêu còn mỏng, đều, không quá khô, không quá nhớt, thường là bệnh chưa quá sâu hoặc Vị khí chưa suy.
Rêu mỏng và rêu dày
Rêu mỏng có thể bình thường. Trong bệnh, rêu mỏng thường gợi ý bệnh ở biểu, tà chưa sâu, hoặc chính khí hư không sinh rêu đầy đủ. Rêu dày thường chỉ tà khí thịnh hơn, bệnh ở lý, Thực chứng, Đàm Thấp, thực tích hoặc nhiệt tích. Rêu càng dày, tà trệ càng nhiều. Nhưng phải xem thêm màu và độ ẩm để biết Hàn hay Nhiệt, Thấp hay Táo.
Rêu ướt và rêu khô
Rêu ướt, trơn, nhiều nước thường chỉ thủy dịch thừa, Hàn, Dương hư hoặc Thấp. Nếu lưỡi nhạt bệu, rêu trắng ướt, người sợ lạnh, phân lỏng, là Dương hư hoặc Hàn Thấp. Nếu rêu ướt nhớt, người nặng, bụng đầy, là Thấp hoặc Đàm.
Rêu khô chỉ Tân dịch bị tổn thương hoặc có Nhiệt. Nếu rêu vàng khô, lưỡi đỏ, khát, táo bón, là Nhiệt Thực thương Tân. Nếu lưỡi đỏ ít rêu, khô, là Âm hư. Nếu rêu khô như giấy nhám, cần xét Nhiệt nặng hoặc dịch suy.
Rêu nhớt và rêu nhão
Rêu nhớt như phủ một lớp dầu, dính, bóng, khó cạo, thường chỉ Đàm, Thấp hoặc thực trệ. Nếu rêu trắng nhớt, thường là Hàn Thấp hoặc Đàm Thấp. Nếu rêu vàng nhớt, thường là Thấp Nhiệt hoặc Đàm Nhiệt. Rêu càng dày nhớt, tình trạng trệ càng nặng.
Rêu nhão, dày, như bột ướt hoặc chất đục phủ lên lưỡi, thường chỉ Đàm Thấp mạnh, thực tích hoặc tà trọc uất ở trung tiêu.
Rêu bong hoặc mất rêu
Lưỡi bóc rêu là rêu bị mất từng mảng hoặc toàn bộ, để lộ bề mặt lưỡi trơn bóng. Nếu lưỡi đỏ, ít rêu, khô, thường là Âm hư hoặc Tân dịch hư. Nếu lưỡi nhạt, bóng, không rêu, người ăn kém, mệt, phân lỏng, có thể là Vị khí hoặc Tỳ khí suy không sinh được rêu. Mất rêu lâu ngày thường cho thấy chính khí hoặc Tân dịch đã suy.
Màu rêu
Rêu trắng có thể bình thường. Trong bệnh, rêu trắng thường chỉ Hàn hoặc bệnh ở biểu. Nếu rêu trắng mỏng, kèm sợ lạnh, đau đầu, nghẹt mũi, có thể là Phong Hàn. Nếu rêu trắng dày nhớt, thân nặng, bụng đầy, là Hàn Thấp hoặc Đàm Thấp. Nếu rêu trắng như đậu hũ, dày, có mùi, có thể là trọc tà hoặc Vị nhiệt tích trệ tùy chất lưỡi và triệu chứng.
Rêu vàng chỉ Nhiệt. Vàng nhạt là Nhiệt nhẹ; vàng đậm là Nhiệt nặng; vàng khô là Nhiệt thương Tân; vàng nhớt là Thấp Nhiệt hoặc Đàm Nhiệt.
Rêu xám hoặc đen thường là dấu hiệu bệnh nặng hơn, có thể thuộc Hàn cực hoặc Nhiệt cực. Phải xem chất lưỡi: nếu lưỡi đỏ, khô, rêu đen khô, thường là Nhiệt cực thương Tân. Nếu lưỡi nhạt, ướt, rêu xám đen trơn, thường là Hàn cực hoặc Dương hư thủy thịnh.
Hình dáng và cử động của lưỡi
Lưỡi bệu và dấu răng
Lưỡi sưng bệu, có dấu răng hai bên, thường do Khí hư, Tỳ hư hoặc Thủy Thấp đình lại. Nếu lưỡi nhạt bệu, rêu trắng ướt, là Tỳ Dương hư hoặc Thấp. Nếu lưỡi đỏ bệu, rêu vàng nhớt, có thể là Thấp Nhiệt. Dấu răng cho thấy lưỡi mềm nhão, cơ nhục không được Khí nâng giữ, hoặc Thấp làm phù.
Lưỡi gầy nhỏ
Lưỡi gầy, mỏng, nhỏ thường chỉ Huyết hư, Âm hư hoặc Tân dịch hư. Nếu lưỡi nhạt gầy, là Huyết hư. Nếu lưỡi đỏ gầy, ít rêu, khô, là Âm hư hoặc dịch hư.
Lưỡi cứng
Lưỡi cứng, khó cử động, nói khó, thường liên hệ Phong, Đàm hoặc nhiệt nhập Tâm bào. Trong bệnh cấp nặng, lưỡi cứng là dấu hiệu cần chú ý. Trong bệnh mạn, có thể gặp khi Đàm trọc trở khiếu, Huyết ứ, kinh lạc không thông hoặc sau trúng phong.
Lưỡi run
Lưỡi run là dấu hiệu Khí không điều khiển được cử động hoặc có Phong. Nếu lưỡi nhạt run, thường là Khí huyết hư. Nếu lưỡi đỏ run, có thể là Nội Phong do Nhiệt, Can Dương hoặc Âm hư. Nếu người cao tuổi lưỡi run, cần xét thêm Tinh huyết suy, Can Thận hư.
Lưỡi lệch
Lưỡi thè ra lệch một bên thường gợi ý Phong, Đàm trở lạc, Huyết ứ hoặc di chứng trúng phong. Đây là dấu hiệu quan trọng khi kèm nói khó, méo miệng, yếu liệt chi thể.
Lưỡi thè dài hoặc co rút
Lưỡi thè dài, không thu lại tốt, thường liên hệ Nhiệt nhiễu Tâm hoặc Thần chí bất an. Lưỡi co rút, khó thè ra, có thể gặp trong bệnh nặng. Nếu lưỡi nhạt hoặc tím ướt, có thể do Hàn co rút. Nếu lưỡi đỏ khô, có thể do Nhiệt làm tổn Tân dịch. Nếu lưỡi sưng và co, có thể do Đàm Thấp trở trệ.
Vết nứt
Vết nứt trên lưỡi nếu có từ nhỏ và không kèm bệnh có thể là bình thường. Nếu xuất hiện trong quá trình bệnh, thường liên hệ bệnh lâu ngày, Tân dịch hư, Âm hư, Huyết hư hoặc Nhiệt thương dịch. Lưỡi đỏ có nứt thường là Âm hư hoặc Nhiệt tổn Tân. Lưỡi nhạt có nứt thường là Huyết hư hoặc Khí huyết đều hư. Vết nứt ở giữa có thể liên hệ Tỳ Vị; nhưng vẫn cần xem toàn bộ lưỡi và bệnh cảnh.
Nốt đỏ và gai lưỡi
Nốt đỏ, gai lưỡi nổi rõ, đỏ hơn bình thường, thường chỉ Nhiệt, Hỏa hoặc Huyết ứ. Nếu ở đầu lưỡi, thường liên hệ Tâm Hỏa. Nếu ở hai bên, có thể liên hệ Can Đởm Hỏa. Nếu ở giữa, có thể là Vị nhiệt. Nếu toàn lưỡi đỏ gai, cần xét Nhiệt mạnh hoặc nhiệt vào doanh huyết.
TÓM LẠI PHẦN ĐẦU CHƯƠNG
Bốn Phép Khám là phương pháp giúp Trung y đi từ dấu hiệu rời rạc đến mẫu hình bất hòa. Người thầy thuốc không chỉ nghe điều người bệnh than phiền, mà còn nhìn sắc mặt, hình thể, lưỡi, phong thái; nghe giọng, hơi thở; ngửi mùi; hỏi kỹ các mặt sinh hoạt; và bắt mạch, sờ nắn để xác định sâu hơn.
Vọng chẩn mở đầu bằng đôi mắt. Thầy thuốc nhìn thân hình để biết thể chất, nhìn cử động để nhận Âm Dương Hàn Nhiệt Hư Thực, nhìn sắc mặt để xét Khí Huyết Tạng phủ, nhìn lưỡi để phân biệt sâu hơn bản chất của bệnh. Trong đó, lưỡi là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất vì nó phản ánh tương đối rõ Hàn Nhiệt, Hư Thực, Đàm Thấp, Huyết ứ, Tân dịch và Vị khí.
Điều cần nhớ là không có dấu hiệu nào được hiểu một cách cô lập. Lưỡi đỏ thường là Nhiệt, nhưng phải xem rêu, độ ẩm, mạch, khát, đại tiện, tiểu tiện và toàn thân. Sắc trắng thường là Hư hoặc Hàn, nhưng phải xem có phù hay không, có đau hay không, có mất máu hay không. Người nói nhiều có thể là Dương thịnh, nhưng cũng có thể do lo âu hoặc Tâm Thần bất an. Mỗi dấu hiệu là một cửa, không phải toàn bộ căn nhà.
Chẩn đoán Trung y bắt đầu từ việc nhìn, nhưng không dừng ở mắt. Nó đòi hỏi người thầy thuốc phải nhìn bằng toàn bộ kinh nghiệm, lý luận và sự lắng nghe của mình. Chỉ khi các mảnh được đặt đúng chỗ, cảnh quan bệnh mới hiện ra.
CÁC VÙNG LƯỠI VÀ TẠNG PHỦ
舌為心之苗,又為脾胃之外候。
Thiệt vi Tâm chi miêu, hựu vi Tỳ Vị chi ngoại hậu.
Lưỡi là mầm của Tâm, đồng thời là biểu hiện bên ngoài của Tỳ Vị.
Khi xem lưỡi, ngoài màu sắc, rêu, hình dáng và cử động, thầy thuốc còn chú ý vị trí của dấu hiệu trên lưỡi. Một rêu dày chỉ ở giữa lưỡi, hai bên lưỡi đỏ, chóp lưỡi đỏ, hoặc gốc lưỡi bong rêu, đều có thể gợi ý những vùng Tạng phủ khác nhau.
Theo cách phân chia thường dùng, chóp lưỡi liên hệ với Tâm. Vùng ngay sau chóp lưỡi có thể liên hệ với Phế. Giữa lưỡi thuộc Tỳ Vị. Hai bên lưỡi thuộc Can Đởm. Gốc lưỡi thuộc Thận, Bàng quang và hạ tiêu.
Cách phân vùng này rất hữu ích, nhưng không được xem là tuyệt đối. Nếu hai bên lưỡi đỏ, có thể nghĩ đến Can Đởm uất nhiệt; nhưng vẫn phải xét người bệnh có miệng đắng, đau sườn, cáu giận, mắt đỏ hay không. Nếu giữa lưỡi rêu dày nhớt, có thể nghĩ đến Đàm Thấp hoặc thực trệ ở Tỳ Vị; nhưng cần hỏi thêm ăn uống, đầy bụng, đại tiện và mạch. Nếu chóp lưỡi đỏ, có thể nghĩ đến Tâm Hỏa; nhưng phải xem có mất ngủ, tâm phiền, loét miệng, tiểu đỏ hay không.
Vì vậy, vùng lưỡi chỉ là một gợi ý. Nó giống như bản đồ địa phương trong một bản đồ lớn hơn. Người thầy thuốc không chẩn đoán chỉ dựa vào một vùng lưỡi, mà dùng nó để bổ sung cho toàn bộ cấu hình.
CHẤT TIẾT VÀ BÀI TIẾT
清陽出上竅,濁陰出下竅。
Thanh dương xuất thượng khiếu, trọc âm xuất hạ khiếu.
Thanh Dương đi ra các khiếu phía trên, trọc Âm đi ra các khiếu phía dưới.
Trong Vọng chẩn, thầy thuốc cũng quan sát những chất do cơ thể tiết ra hoặc bài xuất ra ngoài, đặc biệt khi có thể nhìn thấy trực tiếp như đàm, nước mũi, chất nôn, mủ, dịch rỉ. Nước tiểu và phân thường được hỏi trong Vấn chẩn, nhưng về ý nghĩa thì cũng thuộc nhóm dấu hiệu rất quan trọng.
Đàm và nước mũi
Đàm trong, loãng, trắng thường liên hệ với Hàn hoặc Hư Hàn. Nếu người bệnh ho đờm trắng loãng, sợ lạnh, không khát, rêu lưỡi trắng ướt, có thể là Hàn Đàm hoặc Phong Hàn phạm Phế.
Đàm vàng, đặc, dính thường chỉ Nhiệt. Nếu đờm vàng khó khạc, họng khô, miệng khát, lưỡi đỏ rêu vàng, là Đàm Nhiệt hoặc Phế Nhiệt. Đờm đặc như đã “chín”, màu vàng sẫm, thường cho thấy Nhiệt mạnh hơn.
Đàm nhiều, dễ khạc, trắng hoặc đục, thường liên hệ Thấp hoặc Đàm Thấp. Nếu kèm thân nặng, ngực tức, bụng đầy, rêu lưỡi nhớt, mạch hoạt, thì Đàm Thấp khá rõ.
Đàm có lẫn máu thường gợi ý Nhiệt làm tổn thương Phế lạc, hoặc Âm hư Hỏa vượng làm lạc mạch bị thương. Cần phân biệt với những tình trạng y học hiện đại nghiêm trọng; nếu ho ra máu, cần được đánh giá y tế kịp thời.
Chất nôn
Chất nôn loãng, trong, nhạt, không có mùi chua rõ, thường liên hệ với Hàn hoặc Vị khí hư. Nếu nôn ra thức ăn chưa tiêu, bụng lạnh, thích ấm, lưỡi nhạt rêu trắng, có thể là Vị Hàn hoặc Tỳ Vị Dương hư.
Nôn có vị chua, mùi chua, ợ chua, nóng rát thượng vị, thường liên hệ với Vị Nhiệt, thực tích hoặc Can khí phạm Vị tùy dấu hiệu đi kèm. Nôn ra dịch vàng đắng thường liên hệ Can Đởm Nhiệt, Đởm khí nghịch hoặc thấp nhiệt ở Can Đởm.
Dịch rỉ, mủ và các chất bài xuất khác
Dịch trong, loãng, lạnh, không mùi nặng thường thiên về Hàn hoặc Hư. Dịch vàng, đặc, hôi, nóng thường thiên về Nhiệt. Dịch đục, nhớt, dính, dai dẳng thường thiên về Thấp hoặc Đàm. Khi có mủ, sưng đỏ nóng đau, thường nghĩ đến Nhiệt độc hoặc Hỏa độc. Tuy nhiên, mọi dấu hiệu viêm nhiễm rõ, đau tăng, sốt, mủ lan rộng hoặc vết thương nặng đều cần được xử trí y tế an toàn.
VĂN CHẨN 聞診
聞而知之謂之聖。
Văn nhi tri chi vị chi thánh.
Nghe mà biết, gọi là bậc thánh trong chẩn đoán.
Ý nghĩa của nghe và ngửi
Văn chẩn gồm nghe và ngửi. Chữ “văn” trong Hán văn có thể bao hàm cả hai nghĩa: nghe âm thanh và ngửi mùi. Trong lâm sàng, thầy thuốc nghe giọng nói, hơi thở, tiếng ho, tiếng nấc, tiếng ợ, tiếng thở khò khè, tiếng rên đau; đồng thời ngửi mùi hơi thở, mùi cơ thể, mùi phân, nước tiểu, đàm, mủ hoặc khí hư nếu có.
Âm thanh và mùi đều là biểu hiện của Khí. Khí mạnh hay yếu, thông hay tắc, trong hay trọc, Hàn hay Nhiệt, Hư hay Thực, đều có thể để lại dấu vết trong tiếng nói, hơi thở và mùi.
Giọng nói và hơi thở
Giọng nói to, vang, hơi thở thô, có lực, thường gợi ý Thực. Nếu người bệnh nói lớn, hơi thở mạnh, ho dữ, đau cự án, mạch hữu lực, thường là tà khí thịnh hoặc Khí cơ bị bế tắc.
Giọng nói nhỏ, yếu, hơi thở ngắn, ít lời, dễ mệt khi nói, thường gợi ý Hư, nhất là Phế khí hư hoặc Tỳ khí hư. Nếu nói nhỏ, đoản hơi, tự hãn, sắc mặt trắng, lưỡi nhạt, mạch hư, Khí hư càng rõ.
Mất tiếng đột ngột thường liên hệ ngoại tà phạm Phế hoặc họng, nhất là Phong Hàn, Phong Nhiệt, Táo Nhiệt. Mất tiếng mạn tính, tiếng khàn kéo dài, dễ mệt khi nói, thường liên hệ Phế khí hư, Phế âm hư, hoặc khí huyết không đủ nuôi thanh đạo.
Tiếng thở
Thở khò khè thường liên hệ Đàm, vì Đàm làm trở ngại đường khí. Nếu khò khè, đờm nhiều, rêu nhớt, mạch hoạt, là Đàm khá rõ. Nếu khò khè kèm lạnh, đờm trắng loãng, có thể là Hàn Đàm. Nếu khò khè kèm đờm vàng đặc, miệng khát, rêu vàng, có thể là Đàm Nhiệt.
Ho mạnh, đột ngột, tiếng vang, thường là Thực. Ho yếu, âm nhỏ, kéo dài, thường là Hư. Ho khan, ít đờm, họng khô, thường gợi ý Táo, Nhiệt hoặc Âm hư. Ho có đờm nhiều thường gợi ý Đàm hoặc Thấp. Tiếng ho và tính chất đờm cần được xem cùng nhau.
Mùi
Mùi hôi thối, nồng, ôi, gây buồn nôn, thường gợi ý Nhiệt, Nhiệt độc hoặc Thấp Nhiệt. Hơi thở hôi kèm miệng khát, táo bón, rêu vàng dày có thể là Vị Nhiệt hoặc thực tích hóa nhiệt. Phân hôi thối, nóng rát hậu môn, tiểu vàng, rêu vàng nhớt có thể là Thấp Nhiệt.
Mùi tanh, lạnh, ít thối hơn nhưng khó chịu, có thể gợi ý Hàn, Hư hoặc thủy thấp. Tuy nhiên, mùi là dấu hiệu khó mô tả và cần kinh nghiệm. Thầy thuốc không nên dựa vào mùi một cách đơn độc, mà dùng nó để bổ sung cho lưỡi, mạch và triệu chứng.
VẤN CHẨN 問診
問而知之謂之工。
Vấn nhi tri chi vị chi công.
Hỏi mà biết, gọi là người thầy thuốc khéo.
Ý nghĩa của hỏi bệnh
Vấn chẩn là phép khám bằng câu hỏi. Người thầy thuốc hỏi những điều không thể thấy bằng mắt, không thể nghe bằng tai, không thể biết chỉ qua bắt mạch. Hỏi giúp đi vào kinh nghiệm bên trong của người bệnh: nóng lạnh, mồ hôi, đau, khát, ăn uống, đại tiểu tiện, giấc ngủ, kinh nguyệt, cảm xúc, thói quen sống và tiền sử bệnh.
Đối với người mới học, Vấn chẩn thường được trình bày theo thứ tự để tránh bỏ sót. Nhưng thầy thuốc có kinh nghiệm có thể để cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên hơn. Dù theo cách nào, mục tiêu vẫn là nhận ra mô thức.
HỎI VỀ HÀN VÀ NHIỆT
寒者熱之,熱者寒之。
Hàn giả nhiệt chi, nhiệt giả hàn chi.
Bệnh thuộc Hàn thì dùng phép ôn nhiệt; bệnh thuộc Nhiệt thì dùng phép hàn lương.
Hàn Nhiệt là một trong những câu hỏi căn bản nhất. Người bệnh sợ lạnh hay sợ nóng? Thích ấm hay thích mát? Có sốt không? Có ớn lạnh không? Nóng ở toàn thân hay chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân, ngực? Đắp chăn có ấm lên không? Gặp lạnh đau tăng hay giảm? Uống lạnh dễ chịu hay khó chịu?
Nếu người bệnh không sốt nhưng thường xuyên sợ lạnh, thích ấm, tay chân lạnh, mệt, lưỡi nhạt, mạch trầm, thường nghĩ đến Dương hư hoặc Khí hư. Nếu đắp chăn thấy ấm hơn, càng gợi ý Nội Hàn do Dương hư. Nếu đang bệnh cấp, sợ lạnh dữ nhưng đắp chăn vẫn không hết, kèm đau đầu, đau mình, có thể là Ngoại Hàn phạm biểu.
Nếu người bệnh sốt, sợ nóng, khát, thích uống lạnh, mặt đỏ, tiểu vàng, lưỡi đỏ, rêu vàng, thường là Nhiệt. Nếu sốt cao, ít ớn lạnh hoặc không ớn lạnh, bệnh có thể đã vào lý hoặc thuộc Nhiệt thịnh. Nếu sốt nhẹ về chiều, lòng bàn tay chân và ngực nóng, miệng khô, đạo hãn, lưỡi đỏ ít rêu, thường nghĩ đến Âm hư nội nhiệt.
Trong ngoại cảm, sốt kèm ớn lạnh cho thấy Chính khí đang giao tranh với tà ở phần biểu. Không nên thấy ớn lạnh liền kết luận là Nội Hàn. Phải xét bệnh mới hay lâu, có sợ gió, đau mình, mạch phù, rêu lưỡi mỏng hay không.
HỎI VỀ MỒ HÔI
汗者,心之液也。
Hãn giả, Tâm chi dịch dã.
Mồ hôi là dịch của Tâm.
Mồ hôi là Tân dịch được Dương khí đưa ra ngoài qua lỗ chân lông. Ra mồ hôi hay không ra mồ hôi phản ánh Vệ khí, Tân dịch, Hàn Nhiệt, Hư Thực và tình trạng biểu lý.
Tự hãn là ra mồ hôi ban ngày khi không vận động hoặc vận động rất nhẹ. Tự hãn thường gợi ý Khí hư hoặc Dương hư, vì Vệ khí không giữ được biểu, lỗ chân lông mở không đúng lúc. Người bệnh thường mệt, dễ cảm, sợ gió, đoản hơi, tiếng nói nhỏ.
Đạo hãn là ra mồ hôi khi ngủ, tỉnh dậy thì giảm hoặc hết. Đạo hãn thường gợi ý Âm hư, vì Âm không liễm Dương, hư nhiệt ép dịch ra ngoài. Thường kèm miệng khô, triều nhiệt, ngũ tâm phiền nhiệt, lưỡi đỏ ít rêu.
Trong bệnh ngoại cảm, không có mồ hôi thường gợi ý Hàn tà bế biểu, lỗ chân lông đóng. Có mồ hôi trong ngoại cảm có thể là Phong Nhiệt mở biểu, hoặc Vệ khí hư không giữ được biểu. Phải phân biệt bằng sốt, sợ gió, sợ lạnh, khát, rêu lưỡi và mạch. Nếu sau khi ra mồ hôi mà sốt lui, thân nhẹ, đó là tà đã được giải phần nào.
HỎI VỀ ĐAU ĐẦU VÀ CHÓNG MẶT
頭者,精明之府。
Đầu giả, tinh minh chi phủ.
Đầu là nơi hội tụ của tinh minh.
Đau đầu
Đau đầu có thể thuộc nhiều mô thức, nên cần hỏi kỹ: đau ở đâu, đau lúc nào, đau kiểu gì, mới hay lâu, có nặng đầu hay không, có chóng mặt, buồn nôn, sợ gió, sợ lạnh, mắt đỏ, miệng đắng, mất ngủ hay không.
Đau đầu đột ngột thường liên hệ ngoại tà, nhất là Phong Hàn, Phong Nhiệt, Phong Thấp. Đau đầu mạn tính thường liên hệ nội thương như Can Dương thượng cang, Đàm trọc, Huyết ứ, Khí huyết hư, Thận tinh bất túc.
Đau dữ dội, căng, cự án, thường thiên về Thực. Đau âm ỉ, kéo dài, mệt thì tăng, nghỉ thì giảm, thường thiên về Hư. Đau nặng như bị bọc, đầu mờ, thân nặng, rêu nhớt, thường là Thấp hoặc Đàm. Đau di chuyển, lúc chỗ này lúc chỗ khác, thường có Phong hoặc Khí trệ. Đau cố định, như kim châm, thường là Huyết ứ.
Vị trí đau cũng có ý nghĩa kinh lạc. Đau vùng trán thường liên hệ Dương minh. Đau hai bên thái dương thường liên hệ Thiếu dương, Can Đởm. Đau vùng chẩm gáy thường liên hệ Thái dương, Bàng quang. Đau đỉnh đầu thường liên hệ Quyết âm, Can. Nhưng vị trí chỉ là gợi ý; vẫn phải biện chứng toàn bộ.
Chóng mặt
Chóng mặt cũng có nhiều nguyên nhân. Nếu chóng mặt kèm mặt nhợt, hồi hộp, mất ngủ, mạch tế, có thể là Huyết hư. Nếu chóng mặt kèm lưng gối mỏi, tai ù, mắt hoa, lưỡi đỏ ít rêu hoặc nhạt yếu, có thể liên hệ Thận. Nếu chóng mặt kèm đầu nặng, ngực tức, buồn nôn, rêu nhớt, mạch hoạt, thường là Đàm trọc. Nếu chóng mặt kèm cáu giận, đau đầu, mặt đỏ, mạch huyền, có thể là Can Dương thượng cang.
HỎI VỀ ĐAU
不通則痛,不榮則痛。
Bất thông tắc thống, bất vinh tắc thống.
Không thông thì đau, không được nuôi dưỡng cũng đau.
Đau là một trong những nội dung quan trọng nhất của Vấn chẩn, vì rất nhiều người đến khám vì đau. Thầy thuốc cần hỏi vị trí, tính chất, mức độ, thời gian, yếu tố làm tăng giảm, đau mới hay cũ, đau cố định hay di chuyển, thích ấn hay sợ ấn, thích ấm hay thích lạnh, trước hay sau ăn, liên hệ với cảm xúc, thời tiết, vận động, kinh nguyệt hay không.
Vị trí đau
Đau ngực có thể liên hệ Tâm, Phế, Tâm bào hoặc khí cơ vùng thượng tiêu.
Đau hạ sườn, sườn ngực, hai bên mạn thường liên hệ Can Đởm.
Đau thượng vị thường liên hệ Vị, Tỳ, Can phạm Vị hoặc thực tích.
Đau quanh rốn và bụng trên có thể liên hệ Tỳ, Ruột hoặc Hàn Thấp trung tiêu.
Đau bụng dưới có thể liên hệ Ruột, Bàng quang, Tử cung, Thận hoặc Can kinh.
Đau vùng bẹn, sinh dục, hạ vị thường gợi ý kinh Can.
Đau lưng dưới thường liên hệ Thận, Bàng quang, Hàn Thấp, Huyết ứ hoặc lao tổn.
Tính chất đau
Đau giảm khi gặp nhiệt thường thuộc Hàn. Đau giảm khi gặp lạnh thường thuộc Nhiệt.
Đau giảm khi xoa bóp hoặc ấn nhẹ thường thuộc Hư. Đau tăng khi ấn, sợ ấn, thường thuộc Thực.
Đau giảm sau khi ăn thường thuộc Hư, nhất là Vị hư. Đau tăng sau khi ăn thường thuộc Thực, như thực tích, khí trệ, Vị nhiệt hoặc Huyết ứ.
Đau tăng khi trời ẩm, kèm nặng nề, thường thuộc Thấp.
Đau kèm đầy tức, trướng, lúc nặng lúc nhẹ, liên hệ cảm xúc, thường thuộc Khí trệ.
Đau như kim châm, như dao đâm, cố định một chỗ, thường thuộc Huyết ứ.
Đau nặng nề, trì trệ, như bị đè, thường thuộc Thấp.
Đau di chuyển, lúc nơi này lúc nơi khác, thường thuộc Phong hoặc Khí trệ.
Đau nhẹ, âm ỉ, kèm mệt mỏi, thường thuộc Khí hư hoặc Huyết hư; nếu kèm thân nặng, có thể có Thấp.
Đau mới và đau lâu
Đau mới phát, thời gian ngắn, thường còn tương đối nông và dễ xử lý hơn. Đau lâu ngày thường đã ăn sâu vào kinh lạc, Tạng phủ, Huyết ứ, Đàm, Thấp hoặc cảm xúc. Một cơn đau lâu năm không còn chỉ là triệu chứng, mà có thể trở thành một phần trong đời sống của người bệnh. Khi đó, điều trị không chỉ nhắm vào chỗ đau, mà còn cần xét cách đau ảnh hưởng đến giấc ngủ, tâm trạng, vận động, quan hệ, hy vọng và Thần của người bệnh.
HỎI VỀ NƯỚC TIỂU VÀ PHÂN
六腑以通為用。
Lục phủ dĩ thông vi dụng.
Lục phủ lấy sự thông suốt làm công dụng.
Nước tiểu
Nước tiểu trong, dài, nhiều thường gợi ý Hàn hoặc Dương hư. Tiểu nhiều lần, tiểu đêm, nước tiểu trong, lưng gối mỏi, sợ lạnh, thường liên hệ Thận khí hư hoặc Thận Dương hư.
Nước tiểu vàng sẫm, đỏ, ít, thường gợi ý Nhiệt. Nếu tiểu ít, vàng, đau buốt, tiểu gấp, tiểu nhiều lần, có thể là Thấp Nhiệt ở Bàng quang. Nếu tiểu ít nhưng kèm miệng khô, da khô, lưỡi khô, có thể là Tân dịch hư. Nếu tiểu khó, nhỏ giọt, không có lực, có thể do Khí hư, Hàn, Thấp, Thận khí hư hoặc khí hóa Bàng quang bất lợi.
Phân
Phân khô, cứng, ít, khó đi thường có thể là Nhiệt Thực ở Đại trường, nhưng cũng có thể do Tân dịch hư, Huyết hư hoặc Khí hư không đẩy được. Cần hỏi khát, bụng đầy, lưỡi rêu vàng khô hay lưỡi nhạt khô, người già yếu hay người trẻ khỏe.
Phân lỏng, nát, không thành khuôn thường gợi ý Tỳ khí hư, Tỳ Dương hư, Thấp hoặc Hàn Thấp. Nếu đi phân lỏng buổi sáng sớm, kèm lưng gối lạnh, sợ lạnh, có thể là Thận Dương hư. Nếu tiêu chảy cấp, phân vàng, hôi, hậu môn nóng rát, đau bụng, mót rặn, thường là Thấp Nhiệt hoặc Nhiệt ở trường vị.
Phân có thức ăn chưa tiêu thường gợi ý Tỳ Dương hư hoặc vận hóa suy. Phân lúc đầu khô sau lỏng có thể gợi ý Hư, vì Khí không đủ điều hòa truyền đạo. Phân có nhầy máu, mót rặn, đau bụng, cần xét thấp nhiệt, nhiệt độc hoặc bệnh lý y học hiện đại cần kiểm tra.
HỎI VỀ KHÁT, ĂN UỐNG VÀ VỊ GIÁC
胃者,水穀之海。
Vị giả, thủy cốc chi hải.
Vị là biển của thức ăn và nước uống.
Khát nước
Khát thường gợi ý Nhiệt hoặc Tân dịch bị tổn thương. Khát nhiều, thích uống lạnh, thường là Thực Nhiệt. Khát nhưng uống ít, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu, có thể là Âm hư. Khát mà không muốn uống, hoặc uống vào không dễ chịu, thường gợi ý Thấp, Đàm hoặc thủy dịch không phân bố.
Không khát thường thiên về Hàn hoặc cơ thể chưa bị tổn thương Tân dịch. Nhưng không thể chỉ dựa vào khát; phải xem lưỡi, mạch, tiểu tiện và toàn trạng.
Ăn uống
Ăn ít, ăn kém, bụng đầy, mệt, thường gợi ý Tỳ khí hư hoặc Thấp khốn Tỳ. Đói nhanh, ăn nhiều, miệng khát, hôi miệng, táo bón, thường gợi ý Vị Nhiệt. Ăn nhiều mà vẫn gầy, khát nhiều, tiểu nhiều, cần xét tiêu khát hoặc tình trạng y học hiện đại.
Chán ăn kèm buồn nôn, ngực bụng đầy, rêu nhớt, thường là Đàm Thấp hoặc thực trệ. Ăn vào đau tăng, đầy trướng, ợ chua, thường là thực tích, Khí trệ hoặc Vị thực. Ăn vào dễ chịu hơn, đau giảm, thường là Hư.
Vị giác
Miệng đắng thường liên hệ Can Đởm Nhiệt hoặc Thiếu dương bất hòa. Miệng ngọt nhão, dính, thường gợi ý Thấp Nhiệt ở Tỳ Vị. Miệng hôi thường liên hệ Vị Nhiệt, thực tích hoặc Can Vị uất nhiệt. Cảm giác mặn trong miệng có thể liên hệ Thận. Miệng nhạt, không biết vị, thường là Tỳ khí hư hoặc Thấp khốn Tỳ.
HỎI VỀ GIẤC NGỦ
陽入於陰則寐,陽出於陰則寤。
Dương nhập ư Âm tắc mị, Dương xuất ư Âm tắc ngụ.
Dương vào trong Âm thì ngủ, Dương ra khỏi Âm thì thức.
Giấc ngủ và Âm Dương
Ngủ là lúc Dương vào Âm. Ban ngày Dương ra ngoài, con người hoạt động; ban đêm Dương trở vào trong, Thần được cất giữ, thân thể phục hồi. Mất ngủ có thể hiểu là Dương không vào Âm, Thần không được an tàng.
Nếu Huyết hư hoặc Âm hư, Tâm Thần không được nuôi dưỡng, người bệnh khó ngủ, ngủ chập chờn, hay tỉnh, mộng nhiều. Nếu Hỏa hoặc Đàm Hỏa nhiễu Tâm, người bệnh bứt rứt, khó ngủ, ngủ không yên, có thể nói nhiều, tâm phiền. Nếu Can khí uất hoặc Can Hỏa, mất ngủ thường kèm cáu giận, miệng đắng, đau sườn, mộng nhiều. Nếu Tâm Thận bất giao, có thể hồi hộp, mất ngủ, lưng gối mỏi, triều nhiệt, đạo hãn.
Ngủ quá nhiều
Luôn buồn ngủ, ngủ nhiều mà vẫn mệt thường gợi ý Khí hư, Dương hư hoặc Thấp. Nếu đầu nặng, thân nặng, rêu nhớt, là Thấp hoặc Đàm. Nếu sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt, là Dương hư. Nếu mệt, đoản hơi, ăn kém, là Khí hư.
HỎI VỀ PHỤ KHOA
衝任脈盛,月事以時下。
Xung Nhâm mạch thịnh, nguyệt sự dĩ thời hạ.
Xung mạch và Nhâm mạch thịnh thì kinh nguyệt đến đúng thời.
Kinh nguyệt
Với người có kinh nguyệt, Vấn chẩn thường cần hỏi chu kỳ, lượng máu, màu sắc, chất lượng máu, đau bụng kinh, huyết cục, khí hư, thai sản và các thay đổi liên quan.
Kinh đến sớm có thể do Nhiệt làm Huyết đi bừa, hoặc Khí hư không thống nhiếp Huyết. Nếu máu đỏ tươi hoặc sẫm, lượng nhiều, lưỡi đỏ, là Nhiệt. Nếu máu nhạt, loãng, người mệt, lưỡi nhạt, là Khí hư.
Kinh đến muộn có thể do Huyết hư không đủ đầy, hoặc Hàn làm Huyết ngưng trệ. Nếu máu nhạt, ít, chóng mặt, sắc mặt kém, là Huyết hư. Nếu máu sẫm, có cục, đau giảm khi chườm ấm, là Hàn ngưng.
Kinh không đều thường liên hệ Can khí không điều đạt. Nếu chu kỳ lúc sớm lúc muộn, kèm căng ngực, đau sườn, dễ cáu, đau bụng trước kinh, thường là Can khí uất.
Kinh quá nhiều có thể do Nhiệt trong Huyết, Khí hư không nhiếp Huyết, hoặc Huyết ứ làm Huyết không quy kinh. Kinh quá ít hoặc vô kinh có thể do Huyết hư, Thận hư, Hàn ngưng, Đàm Thấp hoặc Huyết ứ.
Màu máu
Máu nhạt, loãng thường là Hư. Máu đỏ sẫm, nóng, có thể là Nhiệt. Máu tím sẫm, có cục, đau cố định, thường là Huyết ứ. Máu có cục mà đau giảm sau khi cục ra, càng gợi ý ứ.
Khí hư
Khí hư nhiều, trong hoặc trắng, loãng, không mùi nặng, thường liên hệ Hư, Hàn hoặc Thấp. Khí hư vàng, đặc, hôi, kèm ngứa, đau, nóng rát, thường là Thấp Nhiệt. Những dấu hiệu viêm nhiễm rõ cần được khám y tế phù hợp, đồng thời Trung y có thể biện chứng hỗ trợ.
HỎI VỀ TIỀN SỬ CÁ NHÂN
治病必求於本。
Trị bệnh tất cầu ư bản.
Chữa bệnh cần tìm đến gốc.
Tiền sử bệnh
Tiền sử bệnh giúp thầy thuốc hiểu mô thức đã hình thành như thế nào. Một bệnh cấp tính thường thiên về Thực hoặc ngoại tà. Một bệnh mạn tính thường liên hệ Hư, Huyết ứ, Đàm, Thấp, hoặc Tạng phủ bị tổn lâu ngày. Người trẻ thường có Chính khí mạnh hơn, dễ biểu hiện Thực chứng; người già thường dễ Hư hơn, nhưng vẫn có thể có Thực tà chồng lên.
Bệnh cũ có thể để lại dấu vết. Một lần sốt nặng có thể hao Âm. Một chấn thương cũ có thể để lại Huyết ứ. Dùng thuốc lâu ngày có thể ảnh hưởng Tỳ Vị, Can Thận, lưỡi mạch. Phẫu thuật, sinh nở, mất máu, hóa trị, xạ trị, nhiễm trùng kéo dài, căng thẳng lâu ngày đều là dữ kiện quan trọng.
Tiền sử y sinh học hiện đại
Trong bối cảnh hiện đại, thầy thuốc Trung y cần biết chẩn đoán y học hiện đại, xét nghiệm, hình ảnh học, thuốc đang dùng, phẫu thuật đã trải qua, dị ứng, bệnh nền và các cảnh báo nguy hiểm. Đây là trách nhiệm y tế và đạo đức. Có những tình huống cần y học hiện đại trước hết: nhiễm trùng nặng, đau ngực cấp, đột quỵ, khó thở, xuất huyết, sốt cao, khối u, đau bụng cấp, thai kỳ nguy cơ, bệnh nội khoa nghiêm trọng.
Thông tin y học hiện đại không thay thế biện chứng Trung y, nhưng bổ sung cho nó. Một kết quả xét nghiệm, siêu âm, X-quang, MRI có thể phát hiện điều mà mắt, tay và mạch không thể biết. Thuốc Tây cũng có thể làm thay đổi lưỡi, mạch, tiêu hóa, giấc ngủ, mồ hôi, kinh nguyệt. Thảo dược có thể tương tác với thuốc. Vì vậy, thầy thuốc Trung y hiện đại không thể làm việc trong một thế giới tách biệt.
Tiền sử đời sống và Thần
Với bệnh mạn tính hoặc bệnh nặng, chỉ biết triệu chứng chưa đủ. Thầy thuốc cần hiểu người bệnh sống như thế nào, điều gì nâng đỡ họ, điều gì làm họ kiệt sức, điều gì khiến họ còn muốn sống, điều gì làm họ sợ, điều gì chưa hoàn tất, điều gì là nguồn vui, nguồn tự trọng, nguồn đau khổ.
Những câu hỏi sâu có thể cần thiết, nhưng phải được đặt đúng lúc, đúng cách, với sự tôn trọng. Người bệnh có sợ tàn tật không? Sợ trở thành gánh nặng không? Sợ chết không? Có điều gì chưa nói với người thân không? Có mất mát nào chưa được hoàn tất không? Có công việc hay mối quan hệ nào còn dang dở không? Những phản ứng của người bệnh trước các câu hỏi ấy có thể cho thấy rất nhiều về Thần, Chí, Hồn, Phách, Ý và toàn bộ cảnh quan bên trong.
Kỳ vọng và niềm tin của người bệnh
Người bệnh tin điều gì về bệnh của mình, mong đợi điều gì từ trị liệu, sợ điều gì, đã từng thất vọng với điều gì, muốn được tham gia vào quyết định ra sao, đều ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Một kế hoạch trị liệu dù đúng lý luận nhưng không phù hợp niềm tin, khả năng, hoàn cảnh và lựa chọn của người bệnh thì khó bền. Vì vậy, hỏi bệnh cũng là xây dựng quan hệ trị liệu.
THIẾT CHẨN 切診
切脈而知之謂之巧。
Thiết mạch nhi tri chi vị chi xảo.
Bắt mạch mà biết, gọi là sự khéo léo của người thầy thuốc.
Ý nghĩa của sờ nắn
Thiết chẩn là phép khám bằng tay. Trong đó gồm sờ da, sờ vùng đau, ấn bụng, sờ cơ, xem nóng lạnh, khô ẩm, mềm cứng, phù nề, điểm đau, phản ứng khi ấn và đặc biệt là bắt mạch.
Sờ nắn giúp xác nhận những điều đã hỏi. Người bệnh nói lạnh, thầy thuốc có thể sờ vùng đau xem thật sự lạnh không. Người bệnh nói đau, thầy thuốc hỏi và ấn xem thích ấn hay sợ ấn. Một vùng bụng mềm, thích xoa, đau âm ỉ gợi ý Hư; một vùng bụng cứng, đầy, cự án gợi ý Thực. Da nóng có thể chỉ Nhiệt; da lạnh có thể chỉ Hàn; da ẩm nhiều có thể chỉ mồ hôi, Vệ khí không cố hoặc Thấp; da khô có thể chỉ Táo hoặc Tân dịch hư.
Bắt mạch
Trong Thiết chẩn, bắt mạch là phần được coi trọng nhất. Ở Đông Á, người bệnh thường nói “đi xem mạch” như cách nói chung cho việc đi khám thầy thuốc. Điều này cho thấy mạch học giữ vị trí rất đặc biệt trong Trung y.
Bắt mạch không chỉ là đếm nhịp tim. Thầy thuốc cảm nhận vị trí nông sâu, tốc độ nhanh chậm, sức mạnh hữu lực hay vô lực, độ rộng hẹp, dài ngắn, trơn hay sáp, căng hay mềm, đều hay không đều, có gốc hay không có gốc. Những cảm giác này được tổng hợp thành hình ảnh của mạch.
Vị trí bắt mạch
Vị trí thường dùng là động mạch quay ở cổ tay. Thầy thuốc đặt ba ngón tay lên cổ tay người bệnh: ngón trỏ ở vị trí Thốn, ngón giữa ở vị trí Quan, ngón nhẫn ở vị trí Xích. Mỗi cổ tay có ba bộ, hai tay cộng thành sáu bộ. Các hệ thống khác nhau có cách quy Tạng phủ cho từng bộ mạch; nhưng ở bước đầu, người học nên nắm trước cảm giác chung của mạch: nổi hay chìm, nhanh hay chậm, mạnh hay yếu, rộng hay nhỏ, trơn hay sáp, căng hay mềm.
Ba tầng áp lực
Mạch được cảm nhận ở ba tầng: phù, trung và trầm.
Tầng phù là khi chạm nhẹ đã thấy mạch. Mạch nổi thường liên hệ bệnh ở biểu, ngoại tà, hoặc trong một số trường hợp là hư Dương nổi ra ngoài.
Tầng trung là mức ấn vừa. Mạch bình thường thường rõ nhất ở tầng này, có lực vừa phải, mềm mà không yếu, đàn hồi mà không cứng.
Tầng trầm là khi ấn sâu mới thấy mạch. Mạch chìm thường liên hệ bệnh ở lý, Hàn, Hư hoặc bệnh sâu trong Tạng phủ, tùy sức mạch và triệu chứng.
Mạch bình thường
Mạch bình thường không chỉ là số nhịp bình thường. Nó phải có vị trí thích hợp, tốc độ điều hòa, lực vừa phải, mềm mại, có đàn hồi, không quá căng, không quá yếu, không quá trơn, không quá sáp, không ngắt quãng. Người xưa thường tính nhịp theo hơi thở: bốn đến năm nhịp trong một chu kỳ hít vào thở ra là bình thường, tương ứng khoảng bảy mươi đến bảy mươi lăm nhịp mỗi phút ở người trưởng thành khỏe mạnh.
Tuy vậy, mạch bình thường thay đổi theo người. Vận động viên có thể mạch chậm hơn. Trẻ em mạch nhanh hơn. Phụ nữ thường mạch mềm hơn và hơi nhanh hơn nam giới. Người béo mạch có thể sâu hơn; người gầy mạch dễ nổi hơn. Vì vậy, thầy thuốc cần biết cái bình thường của từng người, không chỉ dựa vào một con số.
Mạch như dấu ấn của mô thức
Các bất hòa trong thân thể để lại dấu ấn trên mạch. Hàn có thể làm mạch chậm hoặc căng. Nhiệt có thể làm mạch nhanh. Hư làm mạch yếu, vô lực. Thực làm mạch hữu lực. Đàm Thấp có thể làm mạch hoạt. Huyết ứ có thể làm mạch sáp. Can khí uất thường làm mạch huyền. Ngoại tà ở biểu thường làm mạch phù. Bệnh ở lý thường làm mạch trầm.
Nhưng như mọi dấu hiệu khác, mạch không được hiểu cô lập. Mạch nhanh thường là Nhiệt, nhưng người quá hư cũng có thể mạch nhanh yếu. Mạch trầm thường là lý chứng, nhưng trầm hữu lực và trầm vô lực khác nhau rất xa. Mạch huyền có thể do Can, đau, Đàm, Hàn hoặc nhiều mô thức khác. Vì vậy, mạch là trụ cột, nhưng phải đi cùng lưỡi, sắc mặt, hỏi bệnh và toàn bộ cảm nhận lâm sàng.
Mở đầu về các loại mạch
Các sách mạch học cổ điển phân loại nhiều loại mạch, có hệ thống nói hai mươi bốn, hai mươi bảy, hai mươi tám hoặc ba mươi loại. Những tên mạch ấy là các phạm trù giúp người học ghi nhớ và diễn đạt cảm giác. Trong thực tế, mạch của một người thường không hoàn toàn trùng khít với một loại duy nhất, mà là sự phối hợp: phù mà khẩn, trầm mà tế, huyền mà sác, hoạt mà hữu lực, tế mà vô lực.
Vì vậy, học mạch cần bắt đầu từ những trục lớn: nông sâu, nhanh chậm, mạnh yếu, rộng hẹp, dài ngắn, trơn sáp, căng mềm, đều không đều. Khi các trục này đã rõ, người học mới đi vào từng tên mạch cụ thể.
TÓM LẠI PHẦN NÀY
Phần tiếp theo của Chương 06 đã triển khai ba phép khám còn lại và hoàn chỉnh phần Vọng chẩn.
Nhìn giúp nhận sắc mặt, lưỡi, hình thể, chất tiết và toàn bộ thần thái.
Nghe và ngửi giúp nhận giọng nói, hơi thở, tiếng ho, tiếng khò khè, mùi hôi, mùi tanh, mùi trọc, qua đó phân biệt Hư Thực, Hàn Nhiệt, Đàm Thấp.
Hỏi giúp đi vào kinh nghiệm bên trong của người bệnh: Hàn Nhiệt, mồ hôi, đau đầu, đau, đại tiểu tiện, khát, ăn uống, vị giác, giấc ngủ, phụ khoa, tiền sử bệnh, đời sống và kỳ vọng.
Sờ nắn giúp xác nhận qua xúc giác: nóng lạnh, mềm cứng, đau thích ấn hay sợ ấn, phù hay không phù; và đặc biệt là mạch, nơi Khí Huyết và Tạng phủ để lại dấu ấn rất tinh tế.
Bốn phép khám không phải bốn thủ tục rời rạc. Chúng là bốn cửa để đi vào cùng một cảnh quan. Người thầy thuốc nhìn, nghe, hỏi, sờ; nhưng điều họ tìm không phải là từng dữ kiện riêng lẻ. Điều họ tìm là mô thức đang vận hành phía sau tất cả những dữ kiện ấy.
MẠCH HỌC TRONG THIẾT CHẨN
診法常以平旦,陰氣未動,陽氣未散。
Chẩn pháp thường dĩ bình đán, Âm khí vị động, Dương khí vị tán.
Phép chẩn mạch thường lấy lúc sáng sớm, khi Âm khí chưa động, Dương khí chưa tán.
Mạch như một bản tóm lược của Khí Huyết
Trong Trung y, mạch không chỉ cho biết nhịp tim nhanh hay chậm. Mạch là nơi Khí Huyết vận hành dưới tay người thầy thuốc. Khi đặt ba ngón tay lên cổ tay người bệnh, thầy thuốc đang lắng nghe bằng xúc giác: Khí có đủ lực không, Huyết có đầy không, tà khí ở nông hay sâu, Hàn hay Nhiệt, Hư hay Thực, Đàm Thấp hay Huyết ứ, Tạng phủ nào đang mất điều hòa.
Mạch học vì vậy là một nghệ thuật tinh vi. Nó cần thời gian, kinh nghiệm và bàn tay yên tĩnh. Các sách cổ phân loại rất nhiều loại mạch, nhưng người mới học nên bắt đầu từ những trục căn bản: mạch nổi hay chìm, nhanh hay chậm, to hay nhỏ, mạnh hay yếu, trơn hay sáp, căng hay mềm, dài hay ngắn, đều hay không đều. Khi các trục này đã rõ, các tên mạch khác sẽ dễ hiểu hơn.
MẠCH THEO ĐỘ SÂU
浮沉以候表裏。
Phù trầm dĩ hậu biểu lý.
Mạch phù trầm dùng để xét biểu lý.
Mạch phù 浮脈
Mạch phù là mạch nổi, chỉ cần đặt tay nhẹ đã cảm thấy rõ, nhưng khi ấn sâu thì giảm hoặc mất. Mạch này thường chỉ bệnh ở phần biểu, nơi Vệ khí đang chống lại ngoại tà. Vì ở ngoài, ở nông, nên mạch phù thuộc tính Dương.
Trong bệnh mới phát, nếu có sợ gió, sợ lạnh, sốt, đau đầu, đau mình, mạch phù thường gợi ý ngoại tà xâm nhập. Nếu mạch phù mà vô lực, không có dấu hiệu ngoại cảm rõ, có thể là biểu hiện của hư, nhất là Âm hư hoặc khí không giữ được bên trong khiến mạch nổi ra ngoài. Nếu mạch phù mà hữu lực, không do ngoại cảm, có thể liên hệ Nội phong hoặc Dương khí nổi động.
Mạch trầm 沉脈
Mạch trầm là mạch chìm, phải ấn sâu mới thấy rõ. Mạch này thường chỉ bệnh ở lý, ở sâu bên trong, hoặc có sự tắc trở khiến mạch không nổi lên được. Vì ở sâu, mạch trầm thuộc tính Âm.
Mạch trầm hữu lực thường gợi ý lý thực, như Hàn tích, thực trệ, khí trệ, đàm thấp, huyết ứ. Mạch trầm vô lực thường gợi ý lý hư, như Dương hư, Khí hư, Thận hư. Vì vậy, chỉ nói “trầm” chưa đủ; cần biết trầm mà có lực hay không có lực.
MẠCH THEO TỐC ĐỘ
遲數以候寒熱。
Trì sác dĩ hậu hàn nhiệt.
Mạch trì sác dùng để xét hàn nhiệt.
Mạch trì 遲脈
Mạch trì là mạch chậm, thường dưới bốn nhịp trong một hơi thở đầy đủ. Mạch trì thường chỉ Hàn, vì Hàn làm sự vận hành chậm lại. Nó cũng có thể chỉ Khí không đủ để thúc đẩy mạch vận động.
Nếu mạch trì hữu lực, thường là thực Hàn, Hàn tà ngưng trệ. Nếu mạch trì vô lực, thường là Dương hư hoặc Khí hư, cơ thể không đủ sức ấm để vận hành.
Mạch sác 數脈
Mạch sác là mạch nhanh, thường trên năm nhịp trong một hơi thở đầy đủ. Mạch sác thường chỉ Nhiệt, vì Nhiệt thúc Huyết đi nhanh. Mạch sác thuộc Dương.
Nếu mạch sác hữu lực, thường là Thực Nhiệt. Nếu mạch sác vô lực, kèm lưỡi đỏ ít rêu, triều nhiệt, đạo hãn, thường là Âm hư nội nhiệt. Nếu bệnh nhân rất suy, mạch nhanh mà yếu cũng có thể là dấu hiệu chính khí suy, không được xem đơn giản là Thực Nhiệt.
MẠCH THEO ĐỘ RỘNG
Mạch tế 細脈
Mạch tế là mạch nhỏ như sợi chỉ, nhưng vẫn rõ ràng dưới tay. Nó thường chỉ Huyết hư, Âm hư hoặc Khí huyết đều hư, vì Huyết không đủ để làm đầy mạch. Mạch tế thuộc Âm.
Nếu mạch tế kèm lưỡi nhạt, sắc mặt kém, chóng mặt, hồi hộp, thường là Huyết hư. Nếu mạch tế sác, lưỡi đỏ ít rêu, miệng khô, đạo hãn, thường là Âm hư. Nếu mạch tế vô lực, mệt mỏi, đoản hơi, thường có Khí hư đi kèm.
Mạch đại 大脈
Mạch đại là mạch to, rộng, dễ cảm nhận. Nếu mạch đại mà hữu lực, thường chỉ Thực, đặc biệt là Nhiệt ở Vị, Đại trường hoặc lý nhiệt. Mạch đại thuộc Dương.
Nếu mạch đại mà vô lực, cần thận trọng, vì đó có thể là Hư đại: bên ngoài có vẻ to nhưng bên trong không có gốc, thường gặp khi chính khí suy mà Dương nổi ra ngoài. Vì vậy, mạch đại phải được phân biệt với mạch hồng, mạch hư và mạch thực.
MẠCH THEO SỨC MẠNH
虛實以候正邪。
Hư thực dĩ hậu chính tà.
Mạch hư thực dùng để xét chính khí và tà khí.
Mạch hư 虛脈
Mạch hư thường có cảm giác to nhưng mềm, không có lực, như túi nước không đầy. Nó dễ cảm nhận ở tầng nông, nhưng ấn xuống thì rỗng yếu. Mạch hư thường chỉ Khí hư, Huyết hư hoặc Khí huyết đều hư.
Người có mạch hư thường mệt, tiếng nói nhỏ, đoản hơi, tự hãn, sắc mặt kém, lưỡi nhạt. Nếu hư kèm lạnh, có thể có Dương hư. Nếu hư kèm khô, có thể có Huyết hư hoặc Âm hư.
Mạch thực 實脈
Mạch thực là mạch có lực, đập mạnh vào tay ở cả ba tầng nông, trung, sâu. Nó cho thấy tà khí thịnh, khí huyết bị bế, hoặc cơ thể đang có một trạng thái dư thừa, căng đầy. Mạch thực thuộc Dương.
Mạch thực có thể gặp trong Thực Nhiệt, Hàn thực, khí trệ, huyết ứ, đàm tích, thực tích. Cần xem mạch thực đi với sác, trì, huyền, khẩn, hoạt hay sáp để biết tính chất cụ thể.
MẠCH THEO HÌNH THÁI VÀ CẢM GIÁC
Mạch hoạt 滑脈
Mạch hoạt là mạch trơn, lưu lợi, lướt dưới tay như viên ngọc lăn trên đĩa. Nó thường chỉ Đàm, Thấp, thực tích hoặc Nhiệt có đàm. Mạch hoạt cũng thường gặp trong thai kỳ, khi Huyết và tinh khí tụ lại để nuôi thai.
Nếu mạch hoạt kèm rêu lưỡi nhớt, thân nặng, ngực bụng đầy, đờm nhiều, thường là Đàm Thấp. Nếu hoạt sác, rêu vàng nhớt, miệng đắng, khát, thường là Đàm Nhiệt hoặc Thấp Nhiệt. Nếu phụ nữ khỏe mạnh có thai, mạch hoạt có thể là sinh lý bình thường.
Mạch sáp 澀脈
Mạch sáp là mạch không trơn, đi như bị vấp, thô ráp, không đều về độ đầy hoặc sức. Cảm giác giống như dao tre cạo nhẹ, hoặc con tằm bệnh ăn lá dâu. Mạch sáp thường chỉ Huyết ứ, Huyết hư, Tinh hư hoặc Tân dịch suy.
Nếu mạch sáp kèm đau cố định, lưỡi tím, có điểm ứ, thường là Huyết ứ. Nếu mạch sáp tế, kèm sắc mặt kém, chóng mặt, kinh ít, lưỡi nhạt, thường là Huyết hư. Mạch hoạt và mạch sáp là hai hình ảnh đối lập: một bên trơn chảy, một bên khô vấp.
Mạch huyền 弦脈
Mạch huyền là mạch căng như dây đàn, thẳng, dài, có lực, đẩy lại ngón tay. Nó thường liên hệ Can Đởm, khí trệ, đau, đàm, Hàn hoặc Thiếu dương. Mạch huyền thuộc Dương.
Can chủ sơ tiết. Khi Can khí uất, khí cơ không thư, mạch thường huyền. Người bệnh có thể đau sườn, ngực tức, hay thở dài, cáu giận, kinh nguyệt không đều. Mạch huyền cũng có thể xuất hiện khi đau, vì đau làm khí cơ co lại. Nếu huyền sác, thường có Nhiệt hoặc Can Hỏa. Nếu huyền trì, có thể là Hàn. Nếu huyền hoạt, có thể là Đàm hoặc Đàm nhiệt.
Mạch khẩn 緊脈
Mạch khẩn là mạch căng, xoắn, gấp, như sợi dây bị kéo chặt. Nó đầy hơn và bật mạnh hơn mạch huyền, có cảm giác căng dội. Mạch khẩn thường chỉ Hàn, đau và Thực.
Ngoại Hàn phạm biểu có thể thấy mạch phù khẩn. Hàn ngưng trong lý, đau bụng, đau khớp, đau do co thắt có thể thấy mạch trầm khẩn. Hàn làm khí huyết co lại, vì vậy mạch căng chặt.
MẠCH THEO ĐỘ DÀI
Mạch đoản 短脈
Mạch đoản là mạch ngắn, không lấp đầy ba vị trí dưới ngón tay, thường chỉ cảm thấy ở một vùng. Mạch đoản thường chỉ Khí hư, vì Khí không đủ để đẩy mạch trải dài. Nếu mạch đoản mà hữu lực, cũng có thể do khí trệ hoặc đàm thực làm mạch bị ngăn trở.
Mạch trường 長脈
Mạch trường là mạch dài, vượt quá ba vị trí thông thường, có thể cảm thấy lan về phía bàn tay hoặc lên phía khuỷu tay. Nếu mạch trường có lực vừa, hòa hoãn, không nhất thiết là bệnh. Nếu trường mà huyền, khẩn, hữu lực, thường chỉ Thực, Can khí uất, Dương thịnh hoặc tà khí mạnh.
MẠCH THEO NHỊP ĐIỆU
Mạch kết 結脈
Mạch kết là mạch chậm và có lúc ngừng không đều. Nó thường liên hệ Hàn làm trở ngại Khí Huyết, hoặc Khí hư, Huyết hư, Tinh hư khiến Tâm không chủ được mạch. Nếu mạch kết xuất hiện nhiều, cần thận trọng, vì nó có thể chỉ sự bất ổn của Tâm mạch.
Mạch xúc 促脈
Mạch xúc là mạch nhanh và có lúc ngừng không đều. Nó thường chỉ Nhiệt làm rối loạn Khí Huyết, hoặc Thực tà bế trở khiến mạch bị gián đoạn. Nếu mạch xúc hữu lực, thường là Thực Nhiệt, Đàm Hỏa, khí trệ hoặc huyết ứ. Nếu xúc mà vô lực, có thể chính khí đã suy.
Mạch đại 代脈
Mạch đại ở đây là mạch ngừng theo quy luật, khác với mạch đại nghĩa là mạch to. Mạch đại thường được xem là dấu hiệu nghiêm trọng hơn, liên hệ Tâm, Tạng phủ suy yếu hoặc nguyên khí hao tổn. Tuy nhiên, một số người có mạch ngắt quãng bẩm sinh mà không hẳn là bệnh. Vì vậy, cần xét toàn bộ bệnh cảnh và, trong bối cảnh hiện đại, cần lưu ý đánh giá tim mạch khi có rối loạn nhịp rõ.
MẠCH HOÃN 緩脈
Mạch hoãn là mạch hòa hoãn, điều hòa, không nhanh không chậm, không nổi không chìm, không mạnh không yếu, có vẻ bình ổn. Trong lý tưởng, đây là mạch cân bằng. Nhưng trong thực tế, không phải người khỏe nào cũng có mạch hoãn hoàn hảo. Mỗi người có một thể chất riêng; mạch bình thường của họ cũng có sắc thái riêng.
Mạch hoãn cũng có thể xuất hiện trong Thấp nếu hơi hoạt và hơi chậm, nhất là khi kèm thân nặng, rêu nhớt, ăn kém. Vì vậy, mạch hoãn không phải lúc nào cũng chỉ bình thường; nó phải được đặt vào toàn bộ dấu hiệu.
MỘT SỐ MẠCH TINH TẾ KHÁC
Mạch hồng 洪脈
Mạch hồng là mạch dâng lên mạnh như sóng, đến thì mạnh, đi thì yếu hơn. Nó thường chỉ Nhiệt thịnh đã làm tổn Tân dịch hoặc Âm. Mạch hồng thường đi với sốt cao, khát, mặt đỏ, mồ hôi nhiều, lưỡi đỏ khô. Nếu mạch hồng mà vô lực, cần nghĩ đến hư nhiệt hoặc chính khí đã suy.
Mạch vi 微脈
Mạch vi là mạch rất nhỏ, rất mềm, gần như không cảm nhận được, như sắp mất. Đây là dấu hiệu Hư cực độ, thường liên hệ Dương khí suy, Khí huyết đại hư hoặc nguyên khí hao tổn. Mạch vi cần được xem là dấu hiệu sâu, nhất là khi người bệnh lạnh, mệt lả, hơi thở yếu.
Mạch nhược 弱脈
Mạch nhược là mạch yếu, nhỏ, thường chỉ cảm thấy ở tầng sâu. Nó chỉ Khí huyết hư, Dương hư hoặc Tạng phủ suy. Mạch nhược khác mạch vi ở chỗ vẫn có thể nhận ra tương đối, nhưng yếu và sâu.
Mạch nhu 濡脈
Mạch nhu là mạch mềm, nhỏ, nổi, vừa chạm nhẹ thì có, ấn xuống thì mất, như bọt nổi trên mặt nước. Nó thường chỉ Huyết hư, Tinh hư, Khí hư hoặc Thấp. Nếu nhu kèm thân nặng, rêu nhớt, thường có Thấp. Nếu nhu kèm sắc mặt kém, chóng mặt, lưỡi nhạt, thường là Huyết hư.
Mạch cách 革脈
Mạch cách có cảm giác nổi, căng bên ngoài nhưng rỗng bên trong, như mặt trống căng. Nó thường chỉ Huyết hư, Tinh hư hoặc mất máu. Mạch này cho thấy bên ngoài còn căng, nhưng bên trong không đầy.
Mạch phục 伏脈
Mạch phục là mạch chìm đến mức phải ấn rất sâu, gần sát xương mới thấy. Nếu phục mà hữu lực, thường là Hàn ngăn trở kinh lạc, khí cơ bị bế hoặc tà khí ẩn sâu. Nếu phục mà vô lực, thường là Dương hư, khí không đủ để nâng mạch lên.
Mạch lao 牢脈
Mạch lao là mạch sâu, căng, có lực, thường dài và chắc. Nó giống sự kết hợp của trầm, huyền, thực và trường. Mạch lao thường chỉ Hàn thực, tích tụ, đau sâu, hoặc một khối bế trở trong lý. Nó là một dạng Thực nằm sâu.
Mạch động 動脈
Mạch động thường ngắn, nhanh, trơn, căng, chỉ thấy rõ ở một vị trí, như hạt đậu lay động. Mạch này ít gặp, thường liên hệ đau dữ, kinh sợ, hồi hộp, sốt hoặc tình trạng bệnh nặng làm Khí động loạn.
Mạch khổng 芤脈
Mạch khổng có cảm giác như thân hành: bên ngoài có thành, bên trong rỗng. Nó thường nổi và rỗng, liên hệ mất máu, Huyết hư nặng hoặc Tân dịch hao. Sau chảy máu nhiều, sau sinh, sau bệnh hao tổn, nếu thấy mạch này cần chú ý bổ Huyết, dưỡng dịch và giữ chính khí.
Mạch tán 散脈
Mạch tán nổi, lớn, rời rạc, không có gốc, ấn vào thì tan, khó nắm rõ biên. Đây thường là dấu hiệu nặng, liên hệ nguyên khí muốn thoát, Thận Dương suy kiệt hoặc chính khí tan tán. Mạch tán trong bệnh nặng là dấu hiệu cần hết sức thận trọng.
CÁC VỊ TRÍ MẠCH VÀ TẠNG PHỦ
寸口者,脈之大會。
Thốn khẩu giả, mạch chi đại hội.
Thốn khẩu là nơi hội lớn của mạch.
Trong thực hành, ba ngón tay không chỉ cảm nhận một mạch chung. Mỗi ngón ở mỗi cổ tay còn có thể tương ứng với một Tạng phủ.
Theo hệ thống thường dùng:
Tay trái, vị trí Thốn thuộc Tâm.
Tay trái, vị trí Quan thuộc Can.
Tay trái, vị trí Xích thuộc Thận Âm.
Tay phải, vị trí Thốn thuộc Phế.
Tay phải, vị trí Quan thuộc Tỳ.
Tay phải, vị trí Xích thuộc Thận Dương hoặc Mệnh môn hỏa.
Có nhiều truyền thống khác nhau về sự tương ứng này, và các đời y gia cũng có thảo luận khác nhau. Vì vậy, người học không nên xem đây như máy móc. Vị trí mạch giúp thầy thuốc tinh chỉnh nhận định, nhưng không thay thế toàn bộ biện chứng. Nếu mạch Quan trái huyền, người bệnh đau sườn, cáu giận, miệng đắng, kinh nguyệt không đều, ta có thêm bằng chứng về Can. Nếu mạch Thốn phải yếu, người bệnh đoản hơi, ho yếu, tự hãn, dễ cảm, ta nghĩ thêm đến Phế khí hư.
Độ phức tạp của chẩn mạch
Hai mươi tám loại mạch có thể xuất hiện ở ba tầng áp lực, ba vị trí, hai cổ tay. Mỗi loại mạch lại thường không xuất hiện thuần nhất, mà phối hợp với loại khác. Một mạch có thể phù mà khẩn, trầm mà tế, huyền mà sác, hoạt mà hữu lực, nhu mà sác, tế mà trầm. Cùng một người, tay trái và tay phải có thể khác nhau; vị trí Thốn, Quan, Xích cũng khác nhau.
Điều này cho thấy mạch học không thể học bằng cách thuộc tên. Tên mạch chỉ là ngôn ngữ. Cái quan trọng là bàn tay cảm được sự sống dưới mạch: nông hay sâu, hữu lực hay vô lực, thông hay trệ, nóng hay lạnh, đầy hay rỗng, có gốc hay không có gốc. Khi cảm giác ấy được đặt vào sắc mặt, lưỡi, lời hỏi bệnh, giọng nói, thân hình, cảm xúc và tiền sử, mạch mới trở thành một phần của mẫu hình.
TỔNG KẾT CHƯƠNG 06
謹察陰陽,以平為期。
Cẩn sát Âm Dương, dĩ bình vi kỳ.
Xét kỹ Âm Dương, lấy bình hòa làm mục đích.
Chương này đã trình bày Bốn phép khám: Vọng, Văn, Vấn, Thiết.
Vọng chẩn là nhìn. Thầy thuốc quan sát hình thể, sắc mặt, thần thái, lưỡi, chất tiết, bài tiết và toàn bộ cách người bệnh hiện diện. Lưỡi cho biết nhiều về Hàn Nhiệt, Hư Thực, Tân dịch, Đàm Thấp, Huyết ứ và Vị khí. Sắc mặt cho thấy Khí Huyết, Tạng phủ và thần khí. Hình thể và phong thái cho thấy khuynh hướng lâu dài của cơ thể.
Văn chẩn là nghe và ngửi. Giọng nói, hơi thở, tiếng ho, tiếng khò khè, mùi hơi thở, mùi cơ thể, mùi chất tiết đều là biểu hiện của Khí. Âm thanh mạnh hay yếu, thô hay nhỏ, mùi hôi thối hay tanh lạnh, đều có thể góp phần phân biệt Hư Thực, Hàn Nhiệt, Đàm Thấp.
Vấn chẩn là hỏi. Hỏi giúp đi vào phần người bệnh tự cảm nhận: sợ lạnh hay sợ nóng, mồ hôi, đau đầu, chóng mặt, đau, đại tiểu tiện, khát, ăn uống, vị giác, giấc ngủ, kinh nguyệt, tiền sử bệnh, lối sống, cảm xúc, niềm tin và kỳ vọng. Hỏi bệnh không chỉ thu thập dữ kiện; nó còn mở ra câu chuyện lâm sàng của người bệnh.
Thiết chẩn là sờ nắn. Thầy thuốc dùng tay để biết da nóng hay lạnh, vùng đau mềm hay cứng, đau thích ấn hay sợ ấn, bụng đầy hay rỗng, kinh lạc thông hay bế. Trong Thiết chẩn, bắt mạch là phần tinh vi nhất. Mạch là dấu ấn của Khí Huyết và Tạng phủ, là nơi người thầy thuốc cảm nhận sự nông sâu, nhanh chậm, mạnh yếu, trơn sáp, căng mềm của toàn bộ mô thức.
Nhưng điều quan trọng nhất của chương này không phải là nhớ từng dấu hiệu một cách máy móc. Một dấu hiệu riêng lẻ không bao giờ có ý nghĩa tuyệt đối. Miệng khô thường gợi ý Nhiệt hoặc Âm hư, nhưng nếu người bệnh sợ lạnh, sắc mặt nhợt, mệt lả, lưỡi nhạt, mạch chậm yếu, thì khô có thể là do Hư cực, khí hóa không đủ để phân bố Tân dịch. Mạch nhanh thường gợi ý Nhiệt, nhưng trong hư suy nặng, mạch nhanh yếu có thể là chính khí không giữ được. Lưỡi đỏ thường là Nhiệt, nhưng nếu không xét rêu, độ ẩm, mạch và toàn thân, vẫn có thể sai.
Bối cảnh định nghĩa dấu hiệu. Toàn thể định nghĩa từng phần, và từng phần lại giúp ta thấy toàn thể. Đây là nghệ thuật của Trung y.
Bốn phép khám vì vậy không phải là bốn danh sách để ghi nhớ. Chúng là bốn cánh cửa để đi vào cảnh quan con người. Người thầy thuốc nhìn, nghe, hỏi, sờ, rồi dệt các mảnh rời thành một mẫu hình. Mẫu hình ấy không đứng yên; nó giống đám mây đang đổi hình, giống dòng nước đang chảy, giống thời tiết đang chuyển trong thân thể. Chẩn đoán Trung y là nhận ra sự chuyển ấy đủ rõ để có thể điều hòa nó.
KẾT LUẬN NGẮN
知其要者,一言而終;不知其要,流散無窮。
Tri kỳ yếu giả, nhất ngôn nhi chung; bất tri kỳ yếu, lưu tán vô cùng.
Biết điều cốt yếu thì một lời có thể thông; không biết điều cốt yếu thì càng nói càng tản mạn.
Một triệu chứng không phải là một chẩn đoán.
Một dấu hiệu không phải là toàn bộ sự thật.
Một mạch tượng không thể tách khỏi lưỡi.
Một lưỡi tượng không thể tách khỏi người bệnh.
Một người bệnh không thể tách khỏi đời sống của họ.
Bốn phép khám dạy thầy thuốc nhìn con người như một chỉnh thể đang biểu hiện. Từ sắc mặt đến lưỡi, từ giọng nói đến mùi, từ câu hỏi đến mạch tượng, tất cả đều là những lối vào cùng một cảnh quan. Khi cảnh quan ấy hiện ra, phép trị mới có nơi để bắt đầu.
Trường Xuân Nguyễn Nghị