Lục kinh biện chứng 六經辨證 và Vệ khí dinh huyết biện chứng 衛氣營血辨證
Trong Trung y, bệnh không được nhìn như một trạng thái bất động, mà là một quá trình luôn biến chuyển. Một bệnh khi mới khởi phát có thể còn ở biểu, sau đó truyền dần vào lý; có khi từ hàn chuyển thành nhiệt, có khi từ thực chuyển sang hư, có khi tà khí chưa vào sâu nhưng chính khí đã suy, cũng có khi bên ngoài biểu hiện không nặng mà bên trong đã có biến hóa phức tạp.
Bởi vậy, biện chứng trong Trung y không chỉ xét những triệu chứng đang hiện ra trước mắt, mà còn xét bệnh đang đi theo hướng nào, tà khí đang ở tầng nào, chính khí còn vững hay đã yếu, nhiệt tà đang ở phần khí, phần dinh, phần huyết, hay đã ảnh hưởng đến thần minh. Cách nhìn ấy làm cho Trung y vừa có chiều ngang, vừa có chiều dọc. Chiều ngang là biểu lý, tạng phủ, kinh lạc, khí huyết; chiều dọc là nông sâu, trước sau, tiến thoái, truyền biến.
Trong lịch sử y học Trung Quốc, hai hệ thống quan trọng dùng để nhận biết sự truyền biến của bệnh ngoại cảm và bệnh sốt là Lục kinh biện chứng của Thương Hàn Luận và Vệ khí dinh huyết biện chứng của Ôn bệnh học. Hai hệ thống này không đối lập nhau. Lục kinh thiên về bệnh do hàn tà, chú trọng sự truyền biến qua sáu kinh, sự tổn thương dương khí và quan hệ giữa biểu lý, hư thực, hàn nhiệt. Vệ khí dinh huyết thiên về bệnh ôn nhiệt, chú trọng nhiệt tà, tân dịch, âm huyết và sự xâm nhập từ nông vào sâu của nhiệt độc.
Có thể nói, đây là hai con đường quan sát bệnh tật. Lục kinh giúp thấy rõ bệnh ngoại cảm do hàn tà biến hóa như thế nào, khi nào còn ở biểu, khi nào vào lý, khi nào chính khí suy, khi nào âm dương rối loạn. Vệ khí dinh huyết giúp nhận biết ôn nhiệt tà đi từ vệ phần vào khí phần, dinh phần, huyết phần, nhất là trong những trường hợp nhiệt tà làm hao tổn tân dịch, động huyết, nhiễu thần hoặc hãm vào Tâm bào 心包. Nhờ hai hệ thống này, Trung y vừa giữ được nền tảng kinh điển, vừa có khả năng bổ sung và tinh luyện trong thực hành lâm sàng.
LỤC KINH BIỆN CHỨNG 六經辨證
Lục kinh biện chứng là hệ thống được Trương Trọng Cảnh 張仲景 phát huy trong Thương Hàn Luận 傷寒論. Dựa trên tư tưởng cổ của Nội Kinh 內經 về sự truyền biến qua sáu kinh, Trương Trọng Cảnh đã xây dựng thành một hệ thống lâm sàng chặt chẽ, dùng để nhận biết diễn tiến của bệnh ngoại cảm, đặc biệt là bệnh do hàn tà xâm nhập.
Sáu kinh gồm Thái dương 太陽, Dương minh 陽明, Thiếu dương 少陽, Thái âm 太陰, Thiếu âm 少陰 và Quyết âm 厥陰. Danh xưng này vốn liên hệ với hệ thống kinh lạc, nhưng trong Thương Hàn Luận, sáu kinh không chỉ là đường kinh trên thân thể, mà còn là sáu tầng bệnh lý, sáu trạng thái bệnh cơ, sáu cửa ngõ để nhận biết sự nông sâu, hư thực, hàn nhiệt và âm dương của bệnh.
Theo trình tự thường gặp, tà khí trước tiên phạm vào Thái dương, sau đó có thể truyền vào Dương minh, Thiếu dương, hoặc vào sâu hơn đến ba kinh âm. Tuy nhiên, bệnh không nhất thiết đi theo một đường thẳng. Có bệnh truyền thuận, có bệnh truyền nghịch, có bệnh bỏ qua một tầng, cũng có bệnh ngay từ đầu đã đi thẳng vào lý. Vì vậy, Lục kinh không phải một khuôn cứng về thời gian, mà là một phương pháp để nhận ra tầng bệnh và bệnh cơ.
Thái dương 太陽
Thái dương là cửa ngõ đầu tiên của bệnh ngoại cảm. Khi tà khí còn ở biểu, vệ khí bị uất, doanh vệ không điều hòa, người bệnh thường sợ lạnh hoặc sợ gió, phát sốt, đau đầu, đau gáy, mình mẩy đau nhức, mạch phù. Đây là lúc bệnh còn ở ngoài, chính khí còn khả năng chống đỡ, tà khí chưa đi sâu vào bên trong.
Trong Bát cương 八綱, Thái dương phần nhiều thuộc biểu chứng 表證. Nếu hàn tà bó ở biểu, lỗ chân lông đóng, không có mồ hôi, mạch phù khẩn, thì thiên về biểu thực. Nếu doanh vệ bất hòa, có mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn, thì thiên về biểu hư. Vì vậy, ngay ở tầng Thái dương, Thương Hàn Luận đã phân biệt rõ Ma hoàng thang chứng 麻黃湯證 và Quế chi thang chứng 桂枝湯證. Một bên dùng phép phát hãn để giải biểu; một bên điều hòa doanh vệ để giải cơ.
Ý nghĩa của Thái dương không chỉ là bệnh mới phát, mà còn cho thấy một nguyên tắc quan trọng: khi tà còn ở ngoài thì nên thuận theo thế bệnh mà giải ra ngoài. Không nên vội công lý, cũng không nên dùng thuốc quá nặng làm hao tổn chính khí.
Dương minh 陽明
Dương minh là giai đoạn tà khí đã vào lý và hóa nhiệt rõ. Biểu hiện thường gặp là sốt cao, không sợ lạnh mà sợ nóng, ra mồ hôi nhiều, khát nước, phiền táo, mạch hồng đại hoặc hoạt sác. Nếu nhiệt kết với táo thực ở phủ, có thể thấy bụng đầy đau, đại tiện bí kết, rêu lưỡi vàng khô, nói mê hoặc mê sảng.
Dương minh phần nhiều thuộc lý nhiệt thực chứng 裏熱實證. Lúc này tà nhiệt thịnh, chính khí còn mạnh, nên biểu hiện thường rõ và rầm rộ. Nếu nhiệt ở kinh, chủ yếu là sốt cao, khát nhiều, mồ hôi nhiều, mạch hồng đại. Nếu nhiệt kết ở phủ, thì có thêm táo bón, bụng đầy đau, rêu lưỡi vàng dày, thậm chí thần trí không yên.
Dương minh cho thấy khi bệnh đã hóa nhiệt, phép trị không còn là phát tán giải biểu, mà phải thanh nhiệt, bảo vệ tân dịch, hoặc thông phủ tiết nhiệt khi có thực kết. Vì vậy, Thương Hàn Luận rất chú trọng phân biệt nhiệt ở kinh hay nhiệt ở phủ, có táo kết hay chưa, tân dịch còn đủ hay đã tổn thương.
Thiếu dương 少陽
Thiếu dương là tầng ở giữa biểu và lý, thường gọi là bán biểu bán lý 半表半裏. Dấu hiệu tiêu biểu là hàn nhiệt vãng lai, lúc rét lúc nóng, ngực sườn đầy tức, miệng đắng, họng khô, mắt hoa, tâm phiền, buồn nôn, ăn kém, mạch huyền.
Thiếu dương không còn là biểu chứng thuần túy như Thái dương, nhưng cũng chưa phải lý chứng hoàn toàn như Dương minh. Tà khí ở vùng giao giới, khí cơ bị uất, Đởm 膽 và Tam tiêu 三焦 mất sự thông điều, nên sinh ra đầy tức hai bên sườn, miệng đắng, buồn nôn, hàn nhiệt qua lại.
Ý nghĩa của Thiếu dương nằm ở chữ hòa. Vì tà ở giữa biểu lý, không thể chỉ phát hãn, cũng không thể chỉ công hạ. Phép trị chủ yếu là hòa giải Thiếu dương 和解少陽, điều đạt khí cơ, giúp chính khí đưa tà ra ngoài. Đây là chỗ tinh tế của Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: không dùng phép công phạt quá mạnh, mà mở đường cho khí cơ tự vận hành.
Thái âm 太陰
Thái âm là khi bệnh đã vào phần âm, biểu hiện chủ yếu ở Tỳ dương hư 脾陽虛 và hàn thấp ở trung tiêu. Người bệnh thường bụng đầy, ăn kém, không khát, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng từng cơn, tay chân có thể lạnh, mạch trầm hoặc trì.
Khác với ba kinh dương phía trước thường thiên về thực tà, Thái âm phần nhiều thuộc hư hàn. Ở đây, vấn đề không còn chỉ là tà khí mạnh, mà là trung dương suy, vận hóa kém, thủy thấp đình trệ. Vì Tỳ chủ vận hóa, khi Tỳ dương không đủ, thủy cốc không hóa, thanh dương không thăng, trọc âm không giáng, nên sinh đầy bụng, tiêu chảy, ăn kém, nôn mửa.
Thái âm nhắc người học Trung y rằng trong bệnh ngoại cảm, không phải lúc nào cũng nên thanh, nên hạ, nên tả. Khi chính khí suy, trung dương hư, phép trị phải ôn trung, kiện Tỳ, trợ dương, hóa thấp. Nếu không nhận ra tầng bệnh này mà dùng thuốc lạnh hoặc công hạ sai lầm, bệnh có thể nặng thêm.
Thiếu âm 少陰
Thiếu âm là tầng bệnh sâu hơn, liên hệ mật thiết với Tâm Thận 心腎 và căn bản âm dương của cơ thể. Dấu hiệu quan trọng trong Thương Hàn Luận là mạch vi tế và chỉ muốn ngủ. Ngoài ra có thể thấy sợ lạnh, tay chân lạnh, tinh thần mệt mỏi, không sốt hoặc sốt nhẹ, sắc mặt nhợt, tiêu chảy, tiểu trong dài.
Thiếu âm có thể chia thành hàn hóa và nhiệt hóa. Thiếu âm hàn hóa thường là dương khí suy vi, Thận dương bất túc, âm hàn thịnh ở bên trong. Người bệnh mệt lả, thích nằm, tay chân lạnh, mạch vi. Thiếu âm nhiệt hóa là âm dịch bị tổn thương, hư nhiệt quấy nhiễu, có thể thấy tâm phiền, mất ngủ, miệng họng khô, lưỡi đỏ, mạch tế sác.
Trong nhiều trường hợp, Thiếu âm là tầng bệnh nặng, vì bệnh đã chạm đến căn bản sinh mệnh. Nếu dương khí suy, phải hồi dương cứu nghịch 回陽救逆; nếu âm dịch tổn, phải tư âm thanh nhiệt. Điều khó ở đây là không chỉ nhìn vào sốt hay không sốt, mà phải xét thần khí, mạch tượng, tay chân, đại tiểu tiện và toàn bộ khí sắc của người bệnh.
Quyết âm 厥陰
Quyết âm là tầng phức tạp nhất trong sáu kinh. Về lý, đây là tầng cuối cùng, nhưng trong lâm sàng, Quyết âm không chỉ đơn giản là bệnh nặng nhất. Nó thường biểu hiện sự xen tạp của hàn và nhiệt, thượng nhiệt hạ hàn, âm dương rối loạn, khí cơ nghịch loạn.
Dấu hiệu có thể gặp là khát nước, khí nghịch xông lên ngực, trong lòng nóng đau, đói mà không muốn ăn, ăn vào nôn ra, tay chân quyết lạnh. Có khi trên nóng dưới lạnh, có khi trong hư ngoài thực, có khi hàn nhiệt cùng hiện. Vì vậy, Quyết âm là một dạng bệnh cơ tạp hợp, không thể dùng một chữ hàn hay một chữ nhiệt để bao quát.
Ý nghĩa của Quyết âm là cho thấy khi bệnh đi đến chỗ sâu và lâu, âm dương có thể mất sự điều hòa bình thường. Hàn và nhiệt không còn phân chia đơn giản; khí cơ có thể nghịch lên, huyết mạch có thể không thông, tạng phủ có thể vừa hư vừa thực. Vì vậy, phép trị ở Quyết âm thường phải vừa ôn vừa thanh, vừa điều khí vừa hòa trung, vừa xét tà khí vừa xét chính khí.
Ý nghĩa chung của Lục kinh
Lục kinh biện chứng không chỉ dùng để chia bệnh thành sáu tên gọi. Giá trị của nó là giúp người học thấy được bệnh trong sự truyền biến theo tầng lớp. Thái dương là biểu; Dương minh là lý nhiệt thịnh; Thiếu dương là bán biểu bán lý; Thái âm là trung dương hư hàn; Thiếu âm là căn bản âm dương suy tổn; Quyết âm là hàn nhiệt thác tạp, âm dương giao tranh.
Nhờ hệ thống này, thầy thuốc không chỉ hỏi bệnh gì, mà còn hỏi bệnh đang ở đâu, tà khí đã vào sâu chưa, chính khí còn đủ không, nên giải biểu, hòa giải, thanh nhiệt, công hạ, ôn trung hay hồi dương. Đây là cách nhìn bệnh trong thế vận động, không cố định người bệnh vào một danh xưng đơn giản.
VỆ KHÍ DINH HUYẾT BIỆN CHỨNG 衛氣營血辨證
Về sau, cùng với sự phát triển của Ôn bệnh học 溫病學, các thầy thuốc đời Minh Thanh nhận thấy không phải mọi bệnh sốt đều thích hợp để giải thích bằng mô hình hàn tà của Thương Hàn Luận. Có những bệnh ngay từ đầu đã sốt, khát, họng đau, lưỡi đỏ, mạch sác; có những bệnh nhiệt vào sâu rất nhanh, làm hao tân dịch, phát ban, mê sảng, chảy máu, co giật. Những biểu hiện này cần một hệ thống biện chứng khác, nhấn mạnh ôn nhiệt, tân dịch, dinh huyết và thần minh.
Từ đó hình thành Vệ khí dinh huyết biện chứng. Bốn tầng gồm Vệ 衛, Khí 氣, Dinh 營, Huyết 血. Đây là bốn tầng nông sâu của ôn nhiệt tà khi xâm nhập cơ thể. Tà còn ở vệ thì bệnh còn ở biểu. Vào khí thì nhiệt thịnh ở lý. Vào dinh thì nhiệt đã làm tổn thương phần âm và ảnh hưởng đến thần. Vào huyết thì nhiệt động huyết, bức huyết vọng hành, hoặc sinh phong, sinh ban, sinh xuất huyết.
Vệ phần 衛分
Vệ phần là tầng ngoài cùng. Khi ôn nhiệt tà mới phạm vào vệ khí, người bệnh thường phát sốt, hơi sợ gió hoặc sợ lạnh, đau đầu, ho, hơi khát, có hoặc không có mồ hôi, đầu lưỡi hơi đỏ, mạch phù sác. So với Thái dương thương hàn, Vệ phần ôn bệnh thường có tính nhiệt rõ hơn: sốt nổi bật hơn, khát xuất hiện sớm hơn, lưỡi có thể hơi đỏ, mạch thường sác.
Trong Bát cương, Vệ phần thường thuộc biểu nhiệt 表熱. Phép trị chủ yếu là tân lương giải biểu 辛涼解表, tức dùng vị cay mát để sơ tán phong nhiệt, tuyên thông Phế khí, giúp tà nhiệt từ biểu mà giải ra. Nếu dùng phép cay ấm quá mức như đối với thương hàn, có thể làm nhiệt càng thịnh, tân dịch càng hao.
Vệ phần cho thấy đặc điểm căn bản của Ôn bệnh học: cùng là ngoại cảm, nhưng hàn tà và nhiệt tà không giống nhau. Hàn tà cần ôn tán, nhiệt tà cần lương giải. Biện chứng sai một tầng, phép trị sẽ khác hẳn.
Khí phần 氣分
Khí phần là khi tà nhiệt đã rời khỏi vệ biểu và vào bên trong. Dấu hiệu chính là sốt cao, không sợ lạnh, khát nước, ra mồ hôi, phiền táo, rêu lưỡi vàng, mạch sác. Nếu nhiệt ở Phế, có thể ho, thở gấp, khò khè, đờm vàng. Nếu nhiệt ở Vị, có thể sốt cao, khát nhiều, mồ hôi nhiều, táo bón, bụng đau, nước tiểu vàng sẫm, mạch hồng đại.
Khí phần tương đối gần với Dương minh trong Lục kinh, nhưng phạm vi rộng hơn. Nó không chỉ nói đến nhiệt ở Vị hoặc trường phủ, mà còn xét nhiệt ở Phế, Vị, Đởm, Đại trường, Tam tiêu và các vị trí khác. Vì vậy, khí phần là tầng rất quan trọng trong Ôn bệnh học, khi nhiệt tà còn thịnh nhưng chưa vào sâu đến phần âm huyết.
Phép trị chủ yếu là thanh khí tiết nhiệt 清氣泄熱, tùy vị trí mà tuyên Phế, thanh Vị, thông phủ, lợi thấp, bảo vệ tân dịch. Khi nhiệt thịnh, tân dịch rất dễ hao. Cho nên thanh nhiệt không chỉ là hạ sốt, mà còn phải giữ đường lui cho tà khí và giữ phần dịch cho cơ thể.
Dinh phần 營分
Dinh phần là khi nhiệt tà đã vào sâu hơn, chạm đến phần dinh âm, gần với huyết và ảnh hưởng đến thần minh. Dấu hiệu thường gặp là sốt tăng về đêm, tâm phiền không yên, ngủ kém, mê sảng nhẹ hoặc thần trí mờ, lưỡi đỏ thẫm, khát nhưng không nhiều, da có thể xuất hiện ban đỏ nhẹ, mạch tế sác.
Ở khí phần, nhiệt còn ở phần dương, biểu hiện thường là sốt cao, khát nhiều, mồ hôi nhiều. Đến dinh phần, nhiệt đã vào âm, nên lưỡi đỏ thẫm hơn, thần dễ bị quấy nhiễu hơn, ban chẩn bắt đầu lộ ra. Khát không nhất thiết dữ dội, vì tân dịch đã bị nung nấu và phân bố rối loạn.
Phép trị ở dinh phần là thanh dinh giải độc 清營解毒, dưỡng âm, bảo vệ tân dịch, đồng thời thấu nhiệt chuyển khí 透熱轉氣, tức giúp nhiệt từ dinh phần lui ra khí phần để dễ giải hơn. Đây là một tư tưởng tinh tế của Ôn bệnh học: tà đã vào sâu thì không chỉ ép xuống, mà cần mở đường cho nó chuyển ra tầng nông hơn.
Huyết phần 血分
Huyết phần là tầng sâu nhất và nặng nhất trong Vệ khí dinh huyết. Khi nhiệt vào huyết, có thể thấy sốt cao, mê sảng hoặc hôn mê, vật vã, ban chẩn rõ, chảy máu cam, nôn máu, tiểu máu, đại tiện ra máu, hoặc ban tím dưới da. Nếu nhiệt cực sinh phong, có thể co giật, run rẩy, gáy cứng, mắt trợn, răng cắn chặt.
Huyết phần cho thấy nhiệt tà đã làm rối loạn huyết mạch. Huyết bị nhiệt bức thì đi sai đường, sinh xuất huyết. Huyết nhiệt sinh phong thì sinh co giật. Nhiệt thương âm huyết thì về sau có thể xuất hiện sốt âm ỉ, chiều nóng sáng mát, lòng bàn tay bàn chân nóng, răng khô, mắt trũng, tay run, mạch cực tế.
Phép trị ở Huyết phần tùy tình thế mà thanh nhiệt lương huyết 清熱涼血, giải độc, chỉ huyết, tức phong, dưỡng âm. Nếu chỉ thấy nhiệt mà không thấy huyết đã tổn, phép trị sẽ quá thô. Nếu chỉ thấy hư mà quên nhiệt độc còn sâu, cũng dễ bỏ sót tà khí. Vì vậy, Huyết phần đòi hỏi phân biệt cẩn thận giữa thực nhiệt, huyết nhiệt, âm thương và nội phong.
Nhiệt hãm Tâm bào 熱陷心包 và Đàm trọc bế Tâm bào 痰濁閉心包
Trong Ôn bệnh, Tâm bào 心包 là nơi dễ bị nhiệt tà quấy nhiễu. Khi nhiệt độc vào sâu, thần minh bị che lấp, người bệnh có thể mê sảng, nói nhảm, hôn mê, bứt rứt, lưỡi đỏ thẫm, mạch sác. Trạng thái này thường gọi là Nhiệt hãm Tâm bào 熱陷心包.
Tuy nhiên, không phải mọi hôn mê trong Ôn bệnh đều do nhiệt hãm Tâm bào đơn thuần. Có khi đàm trọc che lấp thanh khiếu, gọi là Đàm trọc bế Tâm bào 痰濁閉心包. Khi ấy người bệnh cũng có thể hôn mê hoặc lúc tỉnh lúc mê, nhưng sốt thường không quá cao, ngực bụng có thể đầy tức, đờm nhiều, đại tiện lỏng, lưỡi có rêu nhờn trắng hoặc vàng nhờn, mạch nhu sác hoặc hoạt sác.
Hai chứng này đều ảnh hưởng đến thần minh, nhưng bệnh cơ khác nhau. Nhiệt hãm Tâm bào lấy nhiệt độc nhiễu thần làm chính, nên thường sốt cao, lưỡi đỏ thẫm khô, mạch tế sác hoặc huyền sác. Đàm trọc bế Tâm bào lấy đàm thấp che lấp thanh khiếu làm chính, nên rêu lưỡi nhờn, mạch hoạt hoặc nhu, sốt có thể nhẹ hơn, đại tiện có thể lỏng. Nhận ra điểm khác nhau này rất quan trọng, vì một bên phải thanh nhiệt khai khiếu, một bên phải hóa đàm khai khiếu, không thể dùng một phép chung cho mọi trường hợp hôn mê.
Ý nghĩa chung của Vệ khí dinh huyết
Vệ khí dinh huyết biện chứng giúp người học nhìn rõ đường đi của ôn nhiệt tà. Tà ở Vệ thì giải biểu. Vào Khí thì thanh khí. Vào Dinh thì thanh dinh, dưỡng âm, thấu nhiệt ra ngoài. Vào Huyết thì lương huyết, giải độc, chỉ huyết, tức phong, dưỡng âm.
Điểm đặc sắc của hệ thống này là nhấn mạnh sự tổn thương tân dịch và âm huyết trong bệnh nhiệt. Nếu Thương Hàn Luận đặc biệt cảnh giác hàn tà làm tổn thương dương khí, thì Ôn bệnh học đặc biệt cảnh giác nhiệt tà làm hao tổn âm dịch. Một bên thấy rõ nguy cơ dương suy, một bên thấy rõ nguy cơ âm thương. Hai hệ thống bổ sung cho nhau, làm cho phép biện chứng bệnh ngoại cảm trở nên đầy đủ hơn.
TỔNG LUẬN
Lục kinh và Vệ khí dinh huyết là hai hệ thống lớn giúp nhận biết sự truyền biến của bệnh. Lục kinh thiên về hàn tà, biểu lý, hư thực, âm dương và sự chuyển hóa qua sáu tầng bệnh cơ. Vệ khí dinh huyết thiên về ôn nhiệt, tân dịch, dinh huyết, thần minh và sự xâm nhập từ nông vào sâu của nhiệt tà.
Hai hệ thống này cùng cho thấy một nguyên tắc căn bản của Trung y: bệnh không đứng yên. Bệnh có thể tiến, có thể lui, có thể chuyển hóa, có thể biến chứng. Người thầy thuốc không chỉ nhìn một triệu chứng riêng lẻ, mà phải nhìn toàn bộ thế bệnh: tà đang ở ngoài hay trong, nhiệt đang ở khí hay huyết, chính khí còn mạnh hay đã suy, âm dương còn giữ được thế bình hay đã rối loạn.
Vì vậy, học Lục kinh không phải chỉ để nhớ sáu tên Thái dương, Dương minh, Thiếu dương, Thái âm, Thiếu âm, Quyết âm. Học Vệ khí dinh huyết cũng không phải chỉ để nhớ bốn tầng Vệ, Khí, Dinh, Huyết. Điều quan trọng hơn là học cách quan sát bệnh trong dòng vận động của nó. Khi thấy được tiến trình ấy, phép trị mới có thể đúng thời, đúng tầng, đúng mức, không quá sớm, không quá muộn, không quá công, không quá bổ.
Đây cũng là một biểu hiện của tinh thần Trung y cổ điển: tôn trọng kinh điển, nhưng không đóng kín trong kinh điển; giữ lấy nguyên lý cũ, nhưng luôn soi lại bằng thực tế lâm sàng; nhìn thân thể con người như một chỉnh thể sống động, nơi khí huyết, tạng phủ, kinh lạc, âm dương luôn vận hành, cảm ứng và điều chỉnh lẫn nhau.
Cẩn sát âm dương, dĩ bình vi kỳ 謹察陰陽,以平為期. Xét kỹ âm dương, lấy sự bình hòa làm chỗ hướng về. Câu ấy cũng có thể xem là tinh thần chung của Lục kinh biện chứng và Vệ khí dinh huyết biện chứng: không cố giữ một khuôn, không chạy theo một chứng riêng lẻ, mà tìm lại thế quân bình của toàn bộ con người trong từng giai đoạn bệnh tật.
Trường Xuân biên soạn