Từ chỉnh thể Trung y đến ánh sáng phân tích của y sinh học
Dẫn nhập
知其要者,一言而終;不知其要,流散無窮。
Tri kỳ yếu giả, nhất ngôn nhi chung; bất tri kỳ yếu, lưu tán vô cùng.
Biết điều cốt yếu thì một lời có thể thông; không biết điều cốt yếu thì càng nói càng tản mạn.
Đến đây, cuốn sách đã đi qua một vòng lớn. Ta đã nhìn Trung y như một cách nhận biết cảnh quan con người: từ Âm Dương, Khí Huyết, Tạng phủ, Kinh lạc, Tứ chẩn, Bát cương, mô thức bệnh, cho đến tầng nghệ thuật của sự gặp gỡ lâm sàng. Các chương trước cho thấy Trung y không chỉ là tập hợp phương thuốc hay huyệt vị, mà là một cách nhìn thân thể, tâm trí, cảm xúc và đời sống như một chỉnh thể đang vận động.
Nhưng sau khi đã đi qua toàn bộ con đường ấy, một câu hỏi sâu hơn vẫn còn lại: những mô thức ấy có thật không? Tỳ Khí Hư, Can Hỏa, Thận Âm Hư, Đàm Trọc, Huyết Ứ, Thấp Nhiệt, Tâm Thận Bất Giao, những tên gọi ấy là sự thật, hay chỉ là hình ảnh? Chúng có phải là thực tại khách quan, hay là ngôn ngữ của một truyền thống dùng để tổ chức kinh nghiệm?
Câu hỏi này đưa ta đến chỗ khác biệt rất sâu giữa tư tưởng Trung Hoa và tư tưởng phương Tây.
Tấm lưới không người dệt
一陰一陽之謂道。
Nhất Âm nhất Dương chi vị Đạo.
Một Âm một Dương gọi là Đạo.
Trong cái nhìn Trung Hoa, vũ trụ là một mạng lưới quan hệ. Mọi sự vật và mọi biến cố đều nằm trong liên hệ với nhau. Không có một điểm đứng bên ngoài để từ đó sáng tạo, điều khiển hoặc phán xét toàn bộ. Trời đất vận hành theo chính tính chất nội tại của nó. Âm Dương giao cảm, biến hóa, sinh thành, suy trưởng, thăng giáng, tụ tán. Không có người dệt, nhưng tấm lưới vẫn hiện hữu. Không có bàn tay bên ngoài, nhưng trật tự vẫn vận hành.
Có thể gọi đó là tấm lưới không người dệt. Mỗi sự vật là một nút trong lưới. Mỗi biến cố là một rung động trong lưới. Đụng vào một nơi, các nơi khác cũng có thể chuyển. Không có bộ phận nào hoàn toàn riêng lẻ. Không có sự kiện nào tách khỏi bối cảnh. Không có một nguyên nhân đầu tiên đứng ngoài mọi nguyên nhân.
Trung y sinh ra trong cái nhìn ấy. Con người là một tiểu vũ trụ trong đại vũ trụ. Âm Dương trong thân thể tương ứng với Âm Dương của trời đất. Hàn, Nhiệt, Thấp, Táo, Phong, Hỏa không chỉ là tên bệnh, mà là những khí tượng của sự sống. Tạng phủ không chỉ là cơ quan, mà là những vai trò trong vở kịch của sinh mệnh. Mạch không chỉ là nhịp tim, mà là dấu vết của Khí Huyết đang vận hành.
Trong một thế giới như vậy, sự thật không nằm phía sau hiện tượng như một vật thể bị che giấu. Sự thật nằm ngay trong sự vận hành của hiện tượng. Không cần đi tìm một nguyên nhân cuối cùng ở ngoài tấm lưới. Cái cần thấy là thế vận hành của lưới.
Sự thật như một quá trình
道生一,一生二,二生三,三生萬物。
Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật.
Đạo sinh một, một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh muôn vật.
Tư tưởng Trung Hoa không tìm một chân lý đứng yên ở phía sau vạn vật. Nó nhìn sự thật như một quá trình: Âm Dương đang chuyển, Khí đang đi, hình đang thành, thế đang đổi. Vì vậy, mô thức bệnh không phải là vật cố định. Nó là cách gọi một cấu hình đang vận động.
Tỳ Khí Hư không phải một vật thể nằm trong bụng. Nó là tên gọi của một thế vận hành: sức vận hóa yếu, ăn kém, mệt, phân lỏng, lưỡi nhạt, mạch hư, tinh thần thiếu khả năng tham dự. Can Hỏa không phải một ngọn lửa vật lý trong gan. Nó là tên gọi của một thế bốc lên: mặt đỏ, mắt đỏ, dễ giận, đau đầu, miệng đắng, lưỡi đỏ, mạch huyền sác. Đàm không chỉ là đờm thấy được, mà là một phẩm chất của tắc nghẽn, dày, nhớt, che lấp, làm cho sự vận hành mất trong sáng.
Những mô thức ấy có thật theo nghĩa chúng giúp thầy thuốc nhận ra một trật tự trong kinh nghiệm lâm sàng. Chúng không thật theo kiểu một vật thể có thể cắt ra, cân lên, soi dưới kính hiển vi. Chúng thật như một hình tượng có năng lực dẫn đường. Chúng thật như một bản đồ, nếu bản đồ ấy giúp ta đi qua địa hình.
Tâm, Phế, Thận như những nhân vật của cảnh tượng
五藏者,所以藏精神血氣魂魄者也。
Ngũ tạng giả, sở dĩ tàng tinh thần huyết khí hồn phách giả dã.
Năm tạng là nơi tàng chứa tinh, thần, huyết, khí, hồn, phách.
Trong cuốn sách này, Tâm không chỉ là trái tim giải phẫu. Phế không chỉ là lá phổi vật lý. Thận không chỉ là hai quả thận. Chúng là những nhân vật trong một cảnh tượng y học.
Tâm là Thần, là Huyết mạch, là sự thích đáng trong quan hệ, là niềm vui và sự hiện diện. Phế là hơi thở, là tiếp nhận và buông ra, là bì mao, là bi thương, là từng khoảnh khắc. Thận là gốc của Tinh, Âm, Dương, xương tủy, tai, sinh sản, lão hóa, Chí và nỗi sợ.
Nếu đem các tên gọi ấy áp trực tiếp vào giải phẫu hiện đại, sẽ dễ hiểu sai. Nhưng nếu nhìn chúng như những vai trò trong một hệ thống biểu tượng lâm sàng, chúng trở nên sâu sắc. Chúng mô tả những phương diện của con người mà y học hiện đại đôi khi khó gọi tên: sự mệt của ý chí, sự khô của niềm an trú, sự uất của ranh giới, sự nặng của những điều chưa chuyển hóa, sự lạnh của sinh lực suy.
Vì vậy, Trung y là một thứ ngôn ngữ. Nhưng không phải ngôn ngữ tùy tiện. Nó là ngôn ngữ đã được rèn qua nhiều thế kỷ quan sát thân thể và đời sống con người.
Y học Trung Hoa và sự phê bình y sinh học
天人相應。
Thiên nhân tương ứng.
Trời đất và con người có sự tương ứng.
Y học Trung Hoa đem đến một cái nhìn khác với y sinh học hiện đại. Nó không chấp nhận tách triệu chứng khỏi người bệnh. Nó không nhìn bệnh như một sự kiện riêng lẻ nằm trong một mô, một tế bào, một vi khuẩn, một gen, rồi cắt đứt nó khỏi toàn bộ đời sống. Nó luôn hỏi: triệu chứng này nằm trong cảnh quan nào? Người này sống ra sao? Khí Huyết thế nào? Tạng phủ nào mất điều hòa? Cảm xúc, ăn uống, ngủ nghỉ, thời tiết, tuổi tác, thể chất, mạch, lưỡi, sắc mặt, hơi thở, tất cả cùng tham dự như thế nào?
Đây là sức mạnh lớn của Trung y. Nó giữ con người ở lại trong y học. Nó không để người bệnh biến thành một kết quả xét nghiệm, một hình ảnh chụp, một mã bệnh, một cơ quan hỏng. Nó nhắc rằng bệnh không chỉ xảy ra trong thân thể, mà xảy ra trong một con người đang sống.
Trong nhiều trường hợp mạn tính, chức năng, cảm xúc, lối sống, đau kéo dài, mệt mỏi, mất ngủ, tiêu hóa yếu, rối loạn kinh nguyệt, hen mạn, cảm giác nặng nề, lo âu, uất kết, Trung y có thể nhìn được những kết nối mà y sinh học khó nắm bắt nếu chỉ dùng mô hình tổn thương cục bộ. Nó có thể nhận ra một trạng thái mất điều hòa trước khi bệnh hiện thành tổn thương rõ trên xét nghiệm. Nó có thể đo lường phẩm chất: lạnh, nóng, khô, ẩm, nặng, nhẹ, đầy, rỗng, thông, tắc, động, tĩnh, yếu, mạnh.
Những phẩm chất ấy không phải là số đo, nhưng chúng rất thật trong kinh nghiệm con người.
Giới hạn của Trung y
知不足而後能自反也。
Tri bất túc nhi hậu năng tự phản dã.
Biết chỗ chưa đủ thì mới có thể tự xét lại.
Tuy vậy, không nên lý tưởng hóa Trung y. Điểm mạnh của một hệ thống cũng có thể là điểm yếu của nó. Vì Trung y luôn nhìn toàn thể, nó có thể thiếu khả năng cô lập một bộ phận khi cần thiết. Có những lúc phải nhìn thẳng vào một tổn thương cụ thể: khối u, sỏi mật lớn, nhiễm trùng nặng, xuất huyết, tắc mạch, gãy xương, suy tạng, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, viêm ruột thừa, thai ngoài tử cung. Những tình huống ấy cần sự chính xác, xét nghiệm, hình ảnh học, phẫu thuật, kháng sinh, hồi sức, can thiệp cấp cứu.
Trung y có thể cảm nhận một người đang suy, tà đang thịnh, chính khí đang nguy, nhưng nó không dễ cho biết khối u là lành hay ác, mạch máu tắc bao nhiêu phần trăm, vi khuẩn nào đang gây bệnh, tế bào nào đang biến đổi, chỉ số nào đang nguy hiểm. Vì không đặt số lượng làm trung tâm, Trung y cũng yếu hơn trong tiên lượng định lượng.
Một thầy thuốc Trung y giỏi có thể biết bệnh nặng. Nhưng y sinh học có thể đo được nhiều điều mà Trung y không thể đo. Điều này không làm Trung y mất giá trị; nó chỉ cho thấy mỗi hệ thống có phạm vi sáng và vùng tối của riêng mình.
Sức mạnh của y sinh học
工欲善其事,必先利其器。
Công dục thiện kỳ sự, tất tiên lợi kỳ khí.
Muốn làm tốt việc, trước hết phải làm sắc bén công cụ.
Y sinh học hiện đại có sức mạnh rất lớn. Nó chính xác, nhanh, dứt khoát. Nó có thể nhìn vào tế bào, vi khuẩn, virus, hormone, enzyme, gen, mạch máu, mô bệnh học. Nó có thể phẫu thuật tim, ghép tạng, hồi sức, dùng kháng sinh, kiểm soát đường huyết, hạ huyết áp, đặt stent, cắt khối u, truyền máu, chẩn đoán hình ảnh, can thiệp trong những tình huống mà Trung y khó có thể làm được.
Không một người học Trung y chân thật nào nên xem nhẹ những thành tựu ấy. Một cơn nhiễm trùng nặng, một cơn nhồi máu cơ tim, một ca viêm ruột thừa cấp, một thai ngoài tử cung, một khối u ác tính, một cơn đột quỵ, một suy hô hấp cấp, đều cho thấy giá trị không thể thay thế của y sinh học.
Y sinh học giống một tia sáng mạnh, đi sâu vào chỗ rất nhỏ. Nó có thể tìm tác nhân, tìm tổn thương, tìm cơ chế. Nó có thể can thiệp chính xác vào nơi nguy hiểm. Đây là thành tựu lớn của nhân loại.
Nhưng tia sáng quá mạnh đôi khi chỉ chiếu vào một điểm. Nó có thể bỏ lại phần còn lại của con người trong bóng tối.
Giới hạn của y sinh học
見小曰明,守柔曰強。
Kiến tiểu viết minh, thủ nhu viết cường.
Thấy được điều nhỏ gọi là sáng; giữ được sự mềm gọi là mạnh.
Điểm yếu của y sinh học không phải là nó sai, mà là nó thường quá hẹp. Khi chỉ nhìn bệnh như tổn thương cục bộ hoặc quá trình sinh học có thể đo lường, nó dễ bỏ quên kinh nghiệm chủ quan của người bệnh: sợ hãi, niềm tin, ý nghĩa, lối sống, quan hệ, cảm xúc, cách họ chịu đựng, cách họ hiểu bệnh, cách bệnh làm thay đổi đời sống.
Một người không chỉ là gan, tim, phổi, thận, tế bào, gen, vi khuẩn. Một người còn là ký ức, gia đình, công việc, nỗi buồn, hy vọng, cảm giác về giá trị, sự cô đơn, niềm tin, cách ngủ, cách ăn, cách sợ, cách yêu, cách chịu đựng. Nếu y học bỏ các điều ấy ở phòng chờ, nó có thể chữa được bệnh mà chưa chắc đã chạm được người bệnh.
Trong những năm gần đây, chính y học phương Tây cũng bắt đầu tự phê bình. Nhiều thầy thuốc, nhà nghiên cứu và triết gia y học đã đặt lại vấn đề về tính quy giản, về sự tách rời tâm và thân, về cách y học hiện đại đánh giá nhóm người nhưng khó nói về một cá nhân cụ thể, về sự cần thiết phải đem trải nghiệm chủ quan trở lại trong chăm sóc y tế.
Điều này cho thấy y sinh học không đứng yên. Nó cũng đang tự chuyển hóa.
Đông và Tây có thể học gì từ nhau?
和而不同。
Hòa nhi bất đồng.
Hòa hợp mà không nhất thiết phải đồng nhất.
Ở tầng thực hành, câu trả lời tương đối rõ: điều gì giúp người bệnh một cách an toàn, hợp lý, có chứng cứ phù hợp và không làm chậm trễ điều trị cần thiết, thì nên được xem xét. Có khi y sinh học là chính, Trung y hỗ trợ. Có khi Trung y giúp điều hòa những vùng mà y sinh học chưa giải quyết tốt. Có khi cả hai cùng tồn tại, mỗi bên giữ vai trò riêng.
Nhưng ở tầng tư tưởng, câu hỏi khó hơn: hai hệ thống có thể thật sự học nhau không?
Trung y là hệ thống tự khép kín. Nó có thể tiếp nhận cái mới bằng cách đưa cái mới vào Âm Dương, Hàn Nhiệt, Khí Huyết, Tạng phủ. Một loại thuốc hiện đại có thể được mô tả là thiên Hàn hay thiên Nhiệt, tổn Âm hay trợ Dương, tác động vào Phế hay Can. Nhưng ma trận căn bản của Trung y không dễ thay đổi. Nó không có khuynh hướng phá bỏ nền cũ để xây một lý thuyết hoàn toàn mới.
Y sinh học thì khác. Trong lý tưởng khoa học, mọi tri thức đều có thể bị sửa đổi. Điều hôm nay đúng, ngày mai có thể bị thay thế bởi phát hiện sâu hơn. Chính sự bất toàn và khả năng tự phủ định ấy tạo nên sức sống của khoa học. Vì vậy, y sinh học có thể học được từ Trung y không phải bằng cách biến Âm Dương thành sinh hóa một cách giản lược, mà bằng cách mở rộng cái nhìn về con người: từ cơ chế sang quan hệ, từ bộ phận sang toàn thể, từ số lượng sang phẩm chất, từ bệnh danh sang kinh nghiệm sống của người bệnh.
Phương Tây và khát vọng vượt qua
學然後知不足。
Học nhiên hậu tri bất túc.
Học rồi mới biết điều mình còn chưa đủ.
Tư tưởng phương Tây có một động lực khác với tư tưởng Trung Hoa. Nó thường tìm một sự thật phía sau hiện tượng, một nguyên nhân nền tảng, một thực tại sâu hơn cần được khám phá. Truyền thống Do Thái, Kitô giáo, Hồi giáo nói đến Đấng Sáng tạo siêu việt. Truyền thống Hy Lạp nói đến bản chất, nguyên nhân, hình thể, mục đích. Từ đó, phương Tây mang một khát vọng đi xa hơn cái đang có, xuyên qua hiện tượng để tìm điều ẩn phía sau.
Khát vọng ấy có thể dẫn đến kiêu ngạo, can thiệp quá mức, phá vỡ sự hài hòa, xem thế giới như vật thể để chiếm hữu. Nhưng nó cũng tạo ra khoa học, phẫu thuật, vi sinh học, sinh lý học, thuốc kháng sinh, vắc xin, gây mê, hồi sức, y học cấp cứu. Nó tạo ra một tinh thần không bằng lòng với điều đã biết, luôn hỏi: còn gì nữa? nguyên nhân là gì? có thể hiểu sâu hơn không? có thể cứu thêm người không?
Ở điểm tốt nhất, khoa học phương Tây cũng có sự khiêm tốn. Vì nó biết rằng kiến thức hôm nay có thể sai. Nó biết rằng sự thật chưa hoàn tất. Nó biết rằng phải tiếp tục tìm.
Trung Hoa và sự trở về
反者道之動。
Phản giả Đạo chi động.
Trở về là sự vận động của Đạo.
Tư tưởng Trung Hoa lại có một khí chất khác. Nó không đi tìm một chân lý siêu việt ở ngoài hiện tượng, mà tìm sự hài hòa trong chính những gì đang hiện hữu. Đạo không nằm ở nơi xa. Đạo vận hành trong tự nhiên, trong trở về, trong lặng lẽ, trong sự tương ứng của trời đất và con người.
Đạo Đức Kinh nói: trở về là sự vận động của Đạo. Câu ấy cho thấy một hướng đi khác với khát vọng tiến lên vô tận của phương Tây. Với Trung Hoa, trí tuệ không nhất thiết là vượt khỏi thế giới, mà là trở về với vận hành tự nhiên của nó. Không phải chiếm lấy tấm lưới, mà là sống thuận với lưới. Không phải tìm người dệt, mà là cảm nhận đường dệt.
Chính vì vậy, Trung y không tìm cách phá vỡ thân thể để tìm nguyên nhân cuối cùng. Nó nhìn thân thể như một cảnh quan cần được điều hòa.
Núi Sinai và cuốn sách chưa hoàn tất
溫故而知新。
Ôn cố nhi tri tân.
Ôn lại điều cũ để biết thêm điều mới.
Người ta kể rằng trên núi Sinai, ngoài Luật pháp, Moses còn được trao một cuốn sách ghi tất cả bệnh tật và phương thuốc chữa trị. Về sau, cuốn sách ấy bị phá hủy bởi một vị vua đạo đức, vì ông lo con người sẽ quên khiêm tốn, chỉ dựa vào sách mà không còn hướng về điều cao hơn.
Câu chuyện ấy có thể được hiểu như một hình ảnh của y học phương Tây. Phương Tây luôn tìm cuốn sách ấy, nhưng cũng biết rằng không bao giờ có thể hoàn toàn khôi phục nó. Mỗi thế hệ viết thêm vài trang, rồi lại sửa những trang cũ. Một phát hiện mới có thể làm thay đổi cả chương trước. Cuốn sách phương Tây luôn đang được viết.
Y học Đông Á có các cổ thư. Nội Kinh, Nạn Kinh, Thương Hàn, Kim Quỹ, các bản thảo, các y án, các chú giải, là nền của truyền thống. Chúng giống một cuốn sách đã có hình thể, được đọc lại, chú giải lại, làm sâu thêm qua nhiều đời.
Y học phương Tây có một cuốn sách chưa hoàn tất. Nó không ngừng được tạo ra, sửa chữa, phủ định, mở rộng.
Có lẽ tương lai của y học cần cả hai: sự khiêm nhường trước cổ thư và sự can đảm trước điều chưa biết; sự trở về và sự tiến lên; tấm lưới không người dệt và núi Sinai.
Không hòa tan, mà đối thoại
萬物並育而不相害,道並行而不相悖。
Vạn vật tịnh dục nhi bất tương hại, đạo tịnh hành nhi bất tương bội.
Muôn vật cùng sinh trưởng mà không hại nhau; các đạo cùng vận hành mà không trái nghịch nhau.
Đông và Tây không cần bị ép thành một hệ thống duy nhất. Nếu ép Trung y phải chứng minh mọi khái niệm của mình bằng sinh hóa, Trung y sẽ mất chiều sâu biểu tượng. Nếu ép y sinh học phải nói bằng Âm Dương, y sinh học sẽ mất sức mạnh phân tích. Hai hệ thống có thể đối thoại mà không cần hòa tan.
Trung y có thể nhắc y sinh học rằng con người không phải chỉ là cơ quan và chỉ số. Y sinh học có thể nhắc Trung y rằng có những lúc phải đo, phải nhìn trực tiếp, phải can thiệp nhanh, phải kiểm chứng hiệu quả. Trung y có thể giữ phẩm chất, toàn thể, kinh nghiệm và ý nghĩa. Y sinh học có thể giữ số lượng, cơ chế, độ chính xác và cấp cứu.
Khi hai bên tôn trọng giới hạn của mình, người bệnh được lợi nhiều nhất.
TÓM TẮT CHƯƠNG 10
法於陰陽,和於術數。
Pháp ư Âm Dương, hòa ư thuật số.
Nương theo Âm Dương, điều hòa với phép tắc vận hành.
Chương này đặt lại câu hỏi: các mô thức Trung y có phải là sự thật không?
Câu trả lời không đơn giản. Các mô thức không thật như một vật thể giải phẫu hay một chỉ số xét nghiệm. Nhưng chúng thật như một cách nhận biết cảnh quan con người. Chúng thật khi chúng giúp thầy thuốc thấy được thế vận hành của Âm Dương, Khí Huyết, Tạng phủ, Đàm Thấp, Hỏa, Huyết ứ trong một người bệnh cụ thể.
Tư tưởng Trung Hoa nhìn vũ trụ như tấm lưới không người dệt: không có đấng tạo hóa đứng ngoài, không có nguyên nhân đầu tiên tách khỏi quá trình, nhưng mọi sự vẫn liên hệ, vẫn vận hành, vẫn có trật tự nội tại. Trung y là y học của tấm lưới ấy.
Tư tưởng phương Tây thường đi tìm sự thật phía sau hiện tượng: nguyên nhân, cơ chế, bản chất, quy luật, sự tiến bộ. Y sinh học là một thành quả lớn của khát vọng ấy. Nó có sức mạnh phân tích, đo lường và can thiệp.
Trung y mạnh ở toàn thể, phẩm chất, tương quan, kinh nghiệm sống, sự thống nhất thân tâm thần.
Y sinh học mạnh ở bộ phận, số lượng, cơ chế, tiên lượng, kỹ thuật và cấp cứu.
Trung y có thể yếu khi cần cô lập tổn thương, định lượng nguy cơ, xử trí nhanh những tình huống nguy hiểm.
Y sinh học có thể yếu khi cần hiểu con người như một chỉnh thể có cảm xúc, ý nghĩa, phẩm chất và bối cảnh.
Hai nền y học không cần triệt tiêu nhau. Chúng có thể soi sáng lẫn nhau.
KẾT LUẬN
謹察陰陽,以平為期。
Cẩn sát Âm Dương, dĩ bình vi kỳ.
Cẩn thận xét rõ Âm Dương, lấy bình hòa làm nơi quy hướng.
Tấm lưới không có người dệt nhắc ta rằng mọi sự đều liên hệ.
Núi Sinai nhắc ta rằng con người vẫn luôn đi tìm một cuốn sách chưa hoàn tất.
Một bên trở về với trật tự nội tại của tự nhiên.
Một bên tiến tới bằng khát vọng khám phá điều chưa biết.
Một bên gìn giữ toàn thể.
Một bên soi sâu vào bộ phận.
Y học tương lai có lẽ không nằm ở việc chọn bên nào, mà ở sự khiêm nhường đủ lớn để học cả hai.
Nhìn được bộ phận mà không quên toàn thể.
Giữ được toàn thể mà không bỏ qua bộ phận.
Biết đo lường, nhưng không đánh mất phẩm chất.
Biết phân tích, nhưng không đánh mất con người.
Biết chữa bệnh, nhưng vẫn nhớ người bệnh.
Nếu có một nơi chốn của sự thật trong y học, có lẽ nó không nằm riêng ở Đông hay Tây. Nó nằm trong cuộc gặp khi tri thức, nghệ thuật, kỹ thuật và lòng người cùng hướng về sự sống đang cần được nâng đỡ.
Trường Xuân biên soạn