Lục phủ 六腑 và các mô hình bệnh lý thường gặp
Trong hệ thống Tạng phủ 臟腑 của Trung y, Ngũ tạng 五臟 chủ tàng, Lục phủ 六腑 chủ thông. Tạng phần nhiều liên hệ với những chất tinh vi và căn bản của sự sống như Khí 氣, Huyết 血, Tinh 精, Thần 神. Phủ phần nhiều liên hệ với sự thu nạp, tiêu hóa, truyền dẫn và bài tiết những vật chất chưa tinh thuần, như thức ăn, thủy dịch, phân và nước tiểu.
Nói một cách giản dị, Tạng thiên về tàng 藏, tức cất giữ, nuôi dưỡng và bảo tồn phần tinh vi. Phủ thiên về truyền hóa 傳化, tức tiếp nhận, biến hóa, vận chuyển và đưa phần cặn bã ra ngoài. Vì vậy, trong lý luận Trung y, Tạng thường được xem là gốc của sự tàng dưỡng, còn Phủ là đường của sự thông hành. Khi Phủ thông, khí cơ thuận, thủy cốc hóa, thanh trọc phân, đại tiểu tiện điều hòa. Khi Phủ không thông, trướng, đau, nôn, bí, lỵ, tiểu buốt, vàng da, sỏi và thấp nhiệt có thể phát sinh.
Mỗi Phủ phối hợp với một Tạng theo quan hệ Biểu Lý 表裏. Đởm 膽 phối với Can 肝, Vị 胃 phối với Tỳ 脾, Tiểu trường 小腸 phối với Tâm 心, Đại trường 大腸 phối với Phế 肺, Bàng quang 膀胱 phối với Thận 腎, Tam tiêu 三焦 phối với Tâm bào 心包. Sự phối hợp này vừa dựa trên kinh lạc, vừa dựa trên Ngũ hành 五行, vừa phản ánh những liên hệ sinh lý và bệnh lý trong cơ thể.
Trong các cặp Tạng Phủ ấy, có những cặp có ý nghĩa lâm sàng rất rõ. Can và Đởm cùng liên quan đến sơ tiết, uất, nhiệt, thấp nhiệt và đau vùng hông sườn. Tỳ và Vị cùng giữ vai trò trung tiêu, một bên chủ thăng, một bên chủ giáng; một bên ưa táo mà ghét thấp, một bên ưa nhuận mà ghét táo. Thận và Bàng quang cùng liên hệ với thủy dịch, tiểu tiện, khí hóa và hạ tiêu. Những cặp này thường được dùng nhiều trong biện chứng.
Ngược lại, Tâm và Tiểu trường, Phế và Đại trường tuy có quan hệ biểu lý theo kinh lạc, nhưng trong nội khoa, sự liên hệ bệnh lý không phải lúc nào cũng trực tiếp. Rối loạn của Đại trường nhiều khi liên quan đến Tỳ, thấp, nhiệt, táo, khí trệ hoặc tân dịch hao tổn, hơn là chỉ quy về Phế. Rối loạn của Tiểu trường cũng thường liên quan đến Tỳ, hạ tiêu, thấp nhiệt, khí trệ; trong một số trường hợp đặc biệt mới thấy rõ Tâm hỏa chuyển xuống Tiểu trường 心火下移小腸.
Một đặc điểm đáng chú ý là bệnh của Phủ thường thiên về Thực 實, Nhiệt 熱, Trệ 滯, Thấp 濕 và bế trở. Vì Phủ lấy thông làm thuận, nên khi thông đạo bị ngăn trở, bệnh dễ biểu hiện bằng đầy trướng, đau, bí kết, mót rặn, tiểu buốt, tiểu gấp, nôn mửa, ợ hơi, vàng da, đắng miệng hoặc đau hông sườn. Bệnh của Tạng thường dễ đi vào Hư 虛 hơn, như Tỳ khí hư, Thận dương hư, Can huyết hư, Phế khí hư. Dĩ nhiên, đây chỉ là khuynh hướng chung, không phải khuôn cứng.
Vị 胃 và Tỳ 脾 là một cặp rất quan trọng để hiểu sự bổ sung âm dương trong Trung tiêu 中焦. Vị chủ thu nạp và giáng xuống; Tỳ chủ vận hóa và thăng lên. Vị thích nhuận, sợ táo, nên dễ có Vị âm hư 胃陰虛, Vị nhiệt 胃熱, Vị hỏa 胃火. Tỳ thích táo, sợ thấp, nên dễ có Tỳ hư thấp khốn 脾虛濕困, Tỳ dương hư 脾陽虛, thấp trệ trung tiêu. Khi Vị khí không giáng, có thể sinh buồn nôn, nôn mửa, ợ hơi, ợ chua. Khi Tỳ khí không thăng, có thể sinh tiêu chảy, sa giáng, trĩ, mệt mỏi, ăn kém.
Can 肝 và Đởm 膽 cũng là một cặp khó tách rời. Can chủ sơ tiết, Đởm chủ quyết đoán và tàng chứa tinh chất của mật. Trên lâm sàng, Can Đởm thường cùng liên quan đến hông sườn, miệng đắng, dễ giận, uất ức, vàng da, thấp nhiệt, đàm nhiệt hoặc khí uất. Nếu phân biệt tương đối, bệnh của Đởm thường thiên về bán biểu bán lý, gần với Thiếu dương 少陽; bệnh của Can thường thiên về lý, liên hệ sâu hơn với huyết, khí cơ, phong, dương và tạng âm.
Tiểu trường 小腸 và Đại trường 大腸 phần nhiều biểu hiện ở chức năng phân biệt thanh trọc, truyền đạo và bài tiết. Khi Tiểu trường mất điều hòa, có thể thấy đau bụng dưới, tiểu tiện rối loạn, khí trệ vùng hạ vị, hoặc khí trở không thông. Khi Đại trường mất điều hòa, có thể thấy tiêu chảy, lỵ, táo bón, mót rặn, đau bụng, phân có máu mủ, hoặc các chứng do hàn thấp, thấp nhiệt, khí hư, tân dịch hao tổn. Một dấu hiệu giúp phân biệt bệnh của ruột với bệnh của Tỳ Vị là tiếng sôi trong ruột, bụng lục bục, cảm giác khí và nước chuyển động trong trường đạo.
Tam tiêu 三焦 là một Phủ đặc biệt. Nó không giống Vị, Đại trường hay Bàng quang, vì không phải một cơ quan có hình thể rõ ràng theo nghĩa thông thường. Tam tiêu là đường thông hành của nguyên khí, là nơi vận hành thủy dịch, là tổng lộ của thượng tiêu, trung tiêu và hạ tiêu. Vì vậy, trong nội khoa, Tam tiêu ít khi xuất hiện như một mô hình bệnh riêng biệt hoàn toàn tách khỏi các Tạng Phủ khác. Nhưng trong kinh lạc và châm cứu, kinh Tam tiêu lại có giá trị độc lập, đặc biệt trong các rối loạn vùng tai, thái dương, sườn, khí cơ và thủy đạo.
Dưới đây là các mô hình mất điều hòa thường gặp của Lục phủ, trình bày theo từng Phủ để tiện đối chiếu và tra cứu.
CÁC MÔ HÌNH MẤT ĐIỀU HÒA CỦA VỊ 胃
Vị hỏa bốc thịnh 胃火熾盛
Dấu hiệu: Khát nước, ăn nhiều, hôi miệng, lợi sưng đau, vùng thượng vị có cảm giác nóng rát, dễ bốc phát, có thể có trạng thái hưng phấn hoặc cơn hưng cuồng.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng dày.
Mạch: Hồng đại, hoặc sác mà hữu lực.
Ý nghĩa: Đây là chứng Vị nhiệt, Vị hỏa tương đối thịnh. Nhiệt ở Vị bốc lên miệng lợi nên sinh hôi miệng, lợi sưng đau. Vị nhiệt nung nấu tân dịch nên khát nước, ăn nhiều. Khi hỏa nhiệt nhiễu lên trên, thần khí dễ bốc động, nên có thể thấy tính khí bộc phát hoặc trạng thái hưng phấn quá mức.
Vị âm hư 胃陰虛
Dấu hiệu: Miệng và môi khô, không muốn ăn, nôn khan hoặc ợ hơi, táo bón, bồn chồn, dễ căng thẳng.
Lưỡi: Lưỡi bong rêu, chất lưỡi hơi đỏ.
Mạch: Tế sác.
Ý nghĩa: Vị thích nhuận mà ghét táo. Khi Vị âm và tân dịch hao tổn, Vị mất sự nhu nhuận, nên miệng môi khô, ăn kém, nôn khan, táo bón. Lưỡi bong rêu là dấu hiệu Vị âm bị tổn, rêu lưỡi không sinh đầy đủ. Hư nhiệt bên trong làm người bệnh bứt rứt, dễ căng thẳng.
Vị khí trệ 胃氣滯
Dấu hiệu: Vùng thượng vị đầy trướng và đau, đau có thể lan sang hai bên sườn, thường liên quan đến cảm xúc; ợ hơi, miệng chua, tâm trạng u uất, dễ bực bội.
Lưỡi: Chất lưỡi hơi tối.
Mạch: Huyền.
Ý nghĩa: Vị khí vốn nên giáng. Khi khí cơ uất trệ, Vị mất giáng hòa, sinh đầy trướng, đau, ợ hơi, ợ chua. Đau lan sang hai bên sườn và liên quan đến cảm xúc cho thấy Can khí phạm Vị 肝氣犯胃. Đây là chứng thường gặp khi tình chí uất kết làm ảnh hưởng đến trung tiêu.
Huyết kết ở Vị 胃中血瘀
Dấu hiệu: Đau như dao đâm ở vùng thượng vị, đau xuyên sâu, đầy trướng, sờ vào đau tăng; phân đen hoặc sẫm màu, sắc mặt tối, tâm lý dễ nghi ngờ, đa nghi.
Lưỡi: Chất lưỡi sẫm, có chấm đỏ; rêu lưỡi vàng mỏng.
Mạch: Huyền và sáp.
Ý nghĩa: Đau cố định, đau như dao đâm, sờ vào đau tăng là dấu hiệu huyết ứ. Phân đen hoặc sẫm màu cho thấy huyết có thể đã đi xuống đường tiêu hóa. Lưỡi sẫm, chấm ứ và mạch sáp đều là dấu hiệu huyết hành không thông.
Vị hư hàn 胃虛寒
Dấu hiệu: Đau âm ỉ, dai dẳng vùng thượng vị; dễ chịu hơn khi được làm ấm, khi ăn hoặc khi xoa ấn; tính tình rụt rè, dễ bị người khác ảnh hưởng.
Lưỡi: Chất lưỡi nhợt, thường có rêu trắng.
Mạch: Trầm hoặc hoãn, không có lực.
Ý nghĩa: Đây là chứng trung dương hư hàn, thường liên hệ với Tỳ dương hư 脾陽虛. Hàn thì đau, hư thì thích ấm và thích ấn. Ăn vào hoặc được xoa ấm thì trung tiêu tạm được trợ giúp, nên đau giảm. Chứng này khác với Vị hỏa ở chỗ không có nóng rát, khát nhiều, rêu vàng dày hay mạch hữu lực.
CÁC MÔ HÌNH MẤT ĐIỀU HÒA CỦA TIỂU TRƯỜNG 小腸
Tiểu trường hư hàn 小腸虛寒
Dấu hiệu: Khó chịu nhẹ nhưng dai dẳng ở vùng bụng dưới, bụng có tiếng sôi lục bục, phân lỏng nước.
Lưỡi: Chất lưỡi nhợt, rêu lưỡi trắng mỏng.
Mạch: Hư.
Ý nghĩa: Chứng này thường được bàn trong phạm vi Tỳ khí hư 脾氣虛 hoặc Tỳ dương hư. Khi trung khí không đủ, sự phân biệt thanh trọc của Tiểu trường kém, thủy cốc không hóa, nên phân lỏng nước và bụng sôi lục bục.
Tiểu trường khí trệ 小腸氣滯
Dấu hiệu: Đau gấp ở vùng bẹn và hạ vị, đau có thể lan xuống thắt lưng; một bên tinh hoàn sa xuống thấp hơn bên kia.
Lưỡi: Rêu lưỡi trắng.
Mạch: Trầm huyền hoặc trầm khẩn.
Ý nghĩa: Mô hình này thường mô tả chứng thoát vị 疝氣, và trong biện chứng thường liên hệ với hàn tà ngưng trệ ở kinh Can 寒滯肝脈. Vì kinh Can đi qua bộ phận sinh dục và vùng bẹn, nên khi hàn khí kết trệ, khí cơ không thông, sẽ sinh đau co kéo vùng hạ vị, bẹn và tinh hoàn.
Tiểu trường thực nhiệt 小腸實熱
Dấu hiệu: Dễ cáu gắt, lở miệng, đau họng, đi tiểu nhiều lần, có thể đau buốt, nước tiểu sẫm màu, bụng dưới đầy tức, nói nhiều.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng.
Mạch: Sác hoạt.
Ý nghĩa: Đây là trường hợp Tâm hỏa chuyển xuống Tiểu trường 心火下移小腸. Tâm khai khiếu ra lưỡi, nên có lở miệng, nói nhiều, tâm phiền. Tiểu trường phân biệt thanh trọc và liên hệ với tiểu tiện, nên khi nhiệt chuyển xuống, có tiểu gấp, tiểu buốt, nước tiểu sẫm màu.
Tiểu trường khí trở 小腸氣阻
Dấu hiệu: Đau bụng dữ dội, táo bón, không trung tiện, có thể nôn ra chất giống phân.
Lưỡi: Rêu lưỡi vàng nhớt.
Mạch: Huyền hữu lực.
Ý nghĩa: Đây là tình trạng khí cơ ở ruột bị bế trở nặng. Không trung tiện, táo bón, đau bụng dữ dội cho thấy phủ khí không thông. Khi trọc khí nghịch lên, có thể nôn ra chất hôi thối, thậm chí giống phân. Đây là chứng thực, trệ, bế, cần phân biệt với hư hàn nhẹ của Tiểu trường.
CÁC MÔ HÌNH MẤT ĐIỀU HÒA CỦA ĐẠI TRƯỜNG 大腸
Thấp nhiệt xâm phạm Đại trường 濕熱侵大腸
Dấu hiệu: Mót rặn cấp bách, sau đại tiện vẫn còn mót rặn; phân có mủ hoặc máu; hậu môn nóng rát, thường kèm sốt.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt.
Mạch: Hoạt sác.
Ý nghĩa: Đây là chứng thấp nhiệt lỵ 濕熱痢. Thấp làm nặng trệ, nhiệt làm bức bách, nên có mót rặn, hậu môn nóng rát, phân có mủ máu. Rêu vàng nhớt và mạch hoạt sác cho thấy thấp nhiệt cùng thịnh.
Trường ung 腸癰
Dấu hiệu: Đau dữ dội vùng bụng dưới bên phải, có thể sốt hoặc không sốt, không chịu được sự sờ nắn.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu vàng.
Mạch: Sác.
Ý nghĩa: Trường ung là chứng ung nhiệt kết ở ruột, được Linh Khu 靈樞 đề cập và Trương Trọng Cảnh bàn luận trong Kim Quỹ Yếu Lược 金匱要略. Biểu hiện gần với viêm ruột thừa trong y học hiện đại. Đau khu trú, ấn vào đau tăng, rêu vàng, mạch sác đều cho thấy nhiệt độc và ứ trệ kết tụ.
Tân dịch Đại trường hao tổn 大腸津虧
Dấu hiệu: Táo bón, phân khô, thường gặp sau sinh hoặc sau khi tân dịch bị hao tổn.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ và khô.
Mạch: Tế.
Ý nghĩa: Đại trường cần tân dịch để nhuận giáng. Khi tân dịch hao, ruột mất sự nhuận trạch, phân khô khó đi. Chứng này không phải thực nhiệt mạnh, mà là dịch thiếu sinh táo. Vì vậy, phép trị thường thiên về dưỡng âm, sinh tân, nhuận trường.
Hàn thấp ở Đại trường 寒濕在大腸
Dấu hiệu: Ruột sôi lục bục, bụng đôi khi đau, tiêu chảy, nước tiểu trong.
Lưỡi: Lưỡi ẩm nhuận, rêu trắng nhớt.
Mạch: Trầm hoạt.
Ý nghĩa: Hàn thấp làm dương khí bị ngăn trở, trường đạo mất sự vận hóa bình thường. Tiêu chảy, bụng sôi, nước tiểu trong, rêu trắng nhớt đều là dấu hiệu hàn thấp. Chứng này thường được quy vào thấp khốn Tỳ 濕困脾 hoặc hàn thấp trở trệ trung hạ tiêu.
Đại trường khí hư 大腸氣虛
Dấu hiệu: Tiêu chảy mạn tính, khó chịu nhẹ nhưng kéo dài ở bụng dưới, ruột sôi, ấn vào thấy dễ chịu, tay chân lạnh, thần mệt mỏi.
Lưỡi: Chất lưỡi nhợt, rêu trắng.
Mạch: Nhược.
Ý nghĩa: Chứng này thường liên hệ với Tỳ dương hư 脾陽虛 hoặc trung khí hư. Hư nên đau nhẹ, kéo dài, thích xoa ấn; dương hư nên tay chân lạnh, tiêu chảy lâu ngày. Khác với thấp nhiệt lỵ, chứng này không có hậu môn nóng rát, phân mủ máu, rêu vàng nhớt hay mạch hoạt sác.
CÁC MÔ HÌNH MẤT ĐIỀU HÒA CỦA ĐỞM 膽
Đởm nhiệt thực 膽熱實
Dấu hiệu: Đau và trướng vùng hông sườn, ngực; miệng đắng, nôn ra dịch đắng, dễ nổi giận.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu vàng.
Mạch: Huyền, sác, hữu lực.
Ý nghĩa: Đởm thuộc Thiếu dương, chủ sơ tiết cùng với Can. Khi Đởm nhiệt thực, khí cơ vùng hông sườn không thông, nên đau trướng ngực sườn. Đởm khí nghịch lên thì miệng đắng, nôn ra dịch đắng. Nhiệt và uất làm tính khí dễ bốc, dễ giận.
Can Đởm thấp nhiệt 肝膽濕熱
Dấu hiệu: Hoàng đản sắc vàng tươi sáng, đau hông sườn, nước tiểu ít và sẫm màu, sốt, buồn nôn, nôn, bực tức hoặc uất ức kéo dài.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt.
Mạch: Huyền, sác, hoạt.
Ý nghĩa: Đây là thấp nhiệt uất kết ở Can Đởm. Thấp nhiệt làm trở ngại sự sơ tiết của Can và sự bài tiết của Đởm, nên mật không theo đường thường mà tràn ra da, sinh vàng da. Vàng tươi sáng thường thuộc dương hoàng 陽黃, thiên về thấp nhiệt. Rêu vàng nhớt và mạch huyền hoạt sác là dấu hiệu thấp, nhiệt và khí uất cùng hiện.
Đởm khí hư 膽氣虛
Dấu hiệu: Chóng mặt, dễ sợ hãi, nhút nhát, thiếu quyết đoán, nhìn mờ, dễ phiền lòng vì những việc nhỏ.
Lưỡi: Rêu trắng mỏng.
Mạch: Huyền tế.
Ý nghĩa: Đởm trong Trung y không chỉ liên quan đến mật, mà còn liên hệ với sự quyết đoán. Khi Đởm khí hư, người bệnh dễ sợ, thiếu can đảm, khó quyết định, hay lo lắng vì việc nhỏ. Chóng mặt, nhìn mờ và mạch huyền tế cho thấy khí cơ Thiếu dương không mạnh, thanh dương không đạt.
CÁC MÔ HÌNH MẤT ĐIỀU HÒA CỦA BÀNG QUANG 膀胱
Thấp nhiệt dồn xuống Bàng quang 濕熱下注膀胱
Dấu hiệu: Tiểu tiện nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đau buốt; sốt, khát nước, khô miệng, đau lưng.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt.
Mạch: Huyền sác hoặc hoạt sác.
Ý nghĩa: Đây là chứng thấp nhiệt ở hạ tiêu, làm khí hóa Bàng quang không thông. Thấp làm nặng trệ, nhiệt làm đau buốt và nước tiểu vàng sẫm. Sốt, khát, khô miệng cho thấy nhiệt; rêu vàng nhớt và mạch hoạt sác cho thấy thấp nhiệt cùng hiện.
Thấp nhiệt tích tụ kết sỏi ở Bàng quang 濕熱結石膀胱
Dấu hiệu: Nước tiểu đôi khi có cặn như cát; tiểu khó hoặc đột ngột bí tiểu; đôi khi đau dữ dội như dao đâm ở vùng bẹn dưới hoặc thắt lưng; có thể có máu trong nước tiểu.
Lưỡi: Có thể tương đối bình thường.
Mạch: Có thể tương đối bình thường.
Ý nghĩa: Khi thấp nhiệt lâu ngày nung kết, cặn đục có thể tụ lại thành sỏi. Sỏi làm trở ngại đường tiểu nên tiểu khó, bí tiểu đột ngột, đau dữ dội vùng bẹn hoặc thắt lưng. Nếu sỏi làm tổn thương mạch lạc, có thể thấy máu trong nước tiểu.
Trọc thấp nhiệt ngăn trở Bàng quang 濁濕熱阻膀胱
Dấu hiệu: Nước tiểu đục hoặc có chất lắng đục.
Lưỡi: Chất lưỡi đỏ, rêu nhớt.
Mạch: Nhu sác.
Ý nghĩa: Trọc thấp và nhiệt uất ở hạ tiêu làm đường tiểu mất trong sạch, nên nước tiểu đục hoặc có lắng cặn. Rêu nhớt là dấu hiệu thấp trọc; mạch nhu sác cho thấy thấp đi kèm nhiệt.
Bàng quang khí hư 膀胱氣虛
Dấu hiệu: Tiểu không tự chủ, tiểu nhiều lần hoặc đái dầm.
Lưỡi: Rêu trắng ẩm.
Mạch: Trầm nhược.
Ý nghĩa: Chứng này thường liên hệ với Thận dương hư 腎陽虛 hoặc Thận khí bất cố 腎氣不固. Bàng quang muốn giữ được nước tiểu phải nhờ khí hóa của Thận. Khi Thận khí hư, Bàng quang mất sự ước thúc, nên sinh tiểu nhiều, tiểu không tự chủ hoặc đái dầm. Rêu trắng ẩm, mạch trầm nhược cho thấy hư hàn ở hạ tiêu.
TỔNG LUẬN
Lục phủ 六腑 tuy không được xem là căn bản bằng Ngũ tạng 五臟 trong lý luận tàng tượng, nhưng lại giữ vai trò rất quan trọng trong sự thông hành của khí cơ và thủy cốc. Phủ lấy thông làm dụng, dĩ thông vi thuận 以通為順. Khi thông thì thu nạp, tiêu hóa, truyền dẫn, bài tiết đều điều hòa; khi không thông thì sinh trướng, đau, nôn, bí, lỵ, tiểu buốt, vàng da, sỏi, thấp nhiệt và nhiều chứng thực trệ khác.
Nhìn chung, bệnh của Phủ thường dễ thấy hơn bệnh của Tạng, vì nó biểu hiện qua ăn uống, tiêu hóa, đại tiện, tiểu tiện, đau trướng và sự thông bế của đường ra. Nhưng chính vì dễ thấy, người học lại càng cần phân biệt kỹ: Vị hỏa khác với Vị âm hư; Đại trường thấp nhiệt khác với Đại trường khí hư; Bàng quang thấp nhiệt khác với Bàng quang khí hư; Đởm nhiệt thực khác với Đởm khí hư.
Điểm then chốt là phải xét hàn nhiệt, hư thực, thấp táo, khí huyết, tân dịch và hướng vận hành của khí cơ. Vị bệnh thường xét giáng hay nghịch; Tỳ bệnh thường xét thăng hay hãm; Đại Tiểu trường bệnh thường xét thông hay bế, thanh trọc có phân biệt hay không; Bàng quang bệnh thường xét khí hóa có thông lợi hay không; Đởm bệnh thường xét Thiếu dương và Can khí có uất hay không.
Tạng là gốc của sự tàng dưỡng, Phủ là đường của sự truyền hóa. Tạng Phủ tuy phân âm dương, nhưng trong cơ thể sống không bao giờ tách rời. Bệnh ở Phủ lâu ngày có thể ảnh hưởng đến Tạng; Tạng hư cũng có thể làm Phủ mất thông. Vì vậy, học các mô hình mất điều hòa của Lục phủ không phải chỉ để ghi nhớ từng bảng chứng, mà là để thấy rõ một nguyên tắc lớn của Trung y: khí cơ cần thông, thủy cốc cần hóa, thanh trọc cần phân, thăng giáng cần thuận. Khi những điều ấy được điều hòa, trung tiêu và hạ tiêu mới yên, Tạng Phủ mới có chỗ nương nhau mà vận hành.
Trường Xuân biên soạn