Khái luận
Tử vong đột ngột do Tâm là tình trạng người bệnh tử vong bất ngờ do nguyên nhân Tâm mạch, thường xảy ra trong thời gian ngắn sau khi xuất hiện triệu chứng, đôi khi hoàn toàn không có dấu hiệu báo trước rõ ràng.
Cơ chế trực tiếp thường là ngừng Tâm đột ngột do hoạt động điện học của Tâm mất ổn định, đặc biệt là rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch. Khi đó, các tâm thất không còn co bóp hữu hiệu, máu không được đưa đến não và các cơ quan quan trọng. Người bệnh nhanh chóng mất ý thức, không thở bình thường và có thể tử vong trong vài phút nếu không được hồi sinh Tâm Phế và khử rung kịp thời.
Cần phân biệt ba khái niệm có quan hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ngừng Tâm đột ngột là sự kiện Tâm bất ngờ mất chức năng bơm máu hữu hiệu.
Ngừng Tâm được cứu sống là trường hợp tuần hoàn được khôi phục nhờ hồi sinh Tâm Phế, khử rung và điều trị cấp cứu.
Tử vong đột ngột do Tâm là hậu quả cuối cùng khi biến cố Tâm mạch đột ngột không được đảo ngược và người bệnh tử vong.
Như vậy, không phải mọi trường hợp bắt đầu bằng ngừng Tâm đều nhất định dẫn đến tử vong. Nếu người chứng kiến nhận biết sớm, gọi cấp cứu, ép Tâm ngoài lồng ngực và sử dụng máy khử rung tự động AED trong những phút đầu, người bệnh vẫn có cơ hội được cứu sống.
Trong Trung y, tình trạng này có thể thuộc phạm vi Quyết thoát (厥脱), Thoát chứng (脱证), Tâm dương bạo thoát (心阳暴脱), Khí âm bạo thoát (气阴暴脱), Chân tâm thống nguy chứng (真心痛危证), Đàm quyết (痰厥), Huyết quyết (血厥), Tâm quý trọng chứng (心悸重证) và Chinh xung (怔忡).
Tuy nhiên, khi người bệnh đã ngừng Tâm, không có phương thang, châm cứu, bấm huyệt, cứu ngải, cạo gió hoặc rượu thuốc nào được phép thay thế hồi sinh Tâm Phế, AED và cấp cứu hiện đại. Trung y chỉ có thể bàn về thể trạng, bệnh cơ, dự phòng lâu dài và hỗ trợ phục hồi sau khi người bệnh đã qua giai đoạn nguy kịch.
Tử vong đột ngột do Tâm là gì
Tử vong đột ngột do Tâm là cái chết bất ngờ do bệnh lý Tâm mạch, thường liên quan đến sự sụp đổ nhanh chóng của hoạt động điện hoặc chức năng bơm máu của Tâm.
Người bệnh có thể đang sinh hoạt, làm việc, tập luyện, nghỉ ngơi hoặc ngủ thì đột nhiên:
Ngã xuống.
Mất ý thức.
Không đáp ứng.
Không thở bình thường.
Chỉ thở ngáp cá.
Không có mạch hữu hiệu.
Trong nhiều trường hợp, biến cố ban đầu là một rối loạn nhịp có thể đảo ngược bằng sốc điện, đặc biệt là rung thất. Tuy nhiên, nếu thời gian kéo dài, rung thất có thể chuyển thành vô tâm thu hoặc hoạt động điện vô mạch, lúc ấy khả năng cứu sống giảm đáng kể.
Một số trường hợp tử vong đột ngột không bắt đầu bằng rung thất mà do:
Suy bơm cấp nghiêm trọng.
Tách điện – cơ học.
Vỡ thành Tâm.
Chèn ép Tâm.
Thuyên tắc Phế lớn.
Bóc tách động mạch chủ.
Rối loạn điện giải nặng.
Ngộ độc thuốc.
Thiếu oxy kéo dài.
Điểm quan trọng là phải xem đây là một chuỗi diễn biến cấp cứu có thể bắt đầu từ những triệu chứng cảnh báo trước khi người bệnh mất ý thức.
Phân biệt ngừng Tâm với nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là tình trạng dòng máu nuôi một vùng cơ tim bị tắc nghẽn hoặc giảm nghiêm trọng. Người bệnh lúc đầu thường vẫn tỉnh, có thể đau ngực, khó thở, buồn nôn, vã mồ hôi hoặc cảm giác nặng vùng thượng vị.
Ngừng Tâm là tình trạng Tâm không còn bơm máu hữu hiệu. Người bệnh mất ý thức, không đáp ứng và không thở bình thường.
Nhồi máu cơ tim có thể gây rung thất, nhịp nhanh thất, sốc tim hoặc vỡ thành Tâm, từ đó dẫn đến ngừng Tâm và tử vong đột ngột.
Do đó, đau ngực dữ dội hoặc khó thở cấp phải được xử trí trước khi người bệnh chuyển sang ngừng Tâm.
Các cơ chế trực tiếp thường gặp
Một. Rung thất
Rung thất là tình trạng các sợi cơ thất hoạt động điện hỗn loạn, co rung lộn xộn và không tạo được nhát bóp hữu hiệu.
Người bệnh mất mạch và mất ý thức rất nhanh.
Đây là nhịp có thể khử rung. Khả năng sống phụ thuộc nhiều vào việc ép Tâm và sốc điện sớm.
Hai. Nhịp nhanh thất vô mạch
Tâm thất đập quá nhanh nhưng không tạo được cung lượng Tâm.
Trên điện tâm đồ có thể thấy nhịp nhanh phức bộ rộng, nhưng người bệnh không có mạch.
Đây cũng là nhịp có thể sốc điện.
Ba. Vô tâm thu
Hoạt động điện của Tâm gần như mất hoàn toàn.
Đây là nhịp không sốc điện.
Xử trí gồm hồi sinh Tâm Phế chất lượng cao, thuốc hồi sức và tìm nguyên nhân có thể đảo ngược.
Bốn. Hoạt động điện vô mạch
Trên monitor vẫn thấy hoạt động điện có tổ chức nhưng không bắt được mạch.
Đây là tách điện – cơ học.
Cần ép Tâm, dùng thuốc hồi sức theo phác đồ và tìm nguyên nhân như thiếu oxy, mất máu, thuyên tắc Phế, chèn ép Tâm hoặc tăng kali máu.
Năm. Suy bơm cấp
Nhồi máu cơ tim diện rộng, viêm cơ tim tối cấp hoặc suy Tâm giai đoạn cuối có thể làm cơ tim mất khả năng co bóp, dẫn đến sốc và ngừng tuần hoàn.
Sáu. Biến chứng cơ học
Vỡ thành Tâm, đứt cơ nhú, hở van hai lá cấp, thủng vách liên thất hoặc chèn ép Tâm có thể gây sụp tuần hoàn đột ngột.
Nguyên nhân thường gặp
Một. Bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất ở người trưởng thành.
Mảng xơ vữa làm lòng động mạch vành hẹp lại, giảm máu nuôi cơ tim và tạo nền tảng cho thiếu máu, sẹo cơ tim và bất ổn điện học.
Ngay cả khi không có nhồi máu mới, vùng sẹo sau nhồi máu cũ có thể tạo đường dẫn truyền vòng lại và phát sinh nhịp nhanh thất.
Hai. Nhồi máu cơ tim cấp
Nhồi máu làm tế bào cơ tim thiếu oxy, điện thế màng thay đổi và dẫn truyền trở nên không đồng đều.
Những vùng cơ tim dẫn truyền nhanh chậm khác nhau tạo điều kiện hình thành ngoại tâm thu thất, vòng tái nhập, nhịp nhanh thất và rung thất.
Nhồi máu diện rộng còn có thể gây sốc tim hoặc biến chứng cơ học dẫn đến PEA.
Ba. Suy tim
Người suy tim có buồng Tâm giãn, chức năng thất giảm, sẹo cơ tim và hoạt hóa giao cảm kéo dài.
Những yếu tố này làm nguy cơ rung thất, nhịp nhanh thất và tử vong đột ngột tăng lên.
Bốn. Bệnh cơ tim giãn
Thất giãn và sức co bóp giảm làm cấu trúc điện học của cơ tim thay đổi.
Người bệnh có thể xuất hiện nhịp nhanh thất, rung thất hoặc suy Tâm tiến triển.
Năm. Bệnh cơ tim phì đại
Cơ tim dày bất thường, vi mạch thiếu máu và sắp xếp sợi cơ hỗn loạn làm nguy cơ rối loạn nhịp thất tăng.
Bệnh có thể gây ngất hoặc tử vong khi gắng sức, nhất là ở người trẻ có yếu tố nguy cơ cao.
Sáu. Bệnh cơ tim thất phải gây loạn nhịp
Mô cơ thất phải bị thay thế dần bằng mô xơ và mỡ, tạo nền tảng cho nhịp nhanh thất.
Bệnh có thể liên quan di truyền và xuất hiện ở người trẻ.
Bảy. Viêm cơ tim
Viêm làm tế bào cơ tim phù nề, hoại tử và dẫn truyền điện không đồng đều.
Người bệnh có thể bị rung thất, nhịp nhanh thất, block hoặc suy Tâm cấp.
Nguy cơ tăng nếu vận động gắng sức khi cơ tim chưa hồi phục.
Tám. Bệnh van Tâm
Hẹp van động mạch chủ nặng có thể gây ngất khi gắng sức, đau ngực, suy Tâm và tử vong đột ngột.
Các bệnh van nặng khác làm buồng Tâm giãn, phì đại và tạo nền tảng cho rối loạn nhịp.
Chín. Bệnh Tâm bẩm sinh
Một số dị tật Tâm, bất thường động mạch vành bẩm sinh hoặc sẹo sau phẫu thuật Tâm bẩm sinh có thể gây rối loạn nhịp nguy hiểm.
Mười. Hội chứng QT kéo dài
Khoảng QT kéo dài làm quá trình tái cực thất bất ổn, dễ xuất hiện nhịp nhanh thất đa hình và rung thất.
Nguyên nhân có thể là di truyền hoặc do thuốc, điện giải.
Mười một. Hội chứng Brugada
Đây là bệnh điện học di truyền có thể gây rung thất, thường xảy ra lúc nghỉ hoặc trong giấc ngủ.
Sốt có thể làm biểu hiện điện tâm đồ rõ hơn và làm nguy cơ rối loạn nhịp tăng.
Mười hai. Nhịp nhanh thất đa hình do catecholamine
Bệnh thường khởi phát khi vận động hoặc xúc động mạnh.
Điện tâm đồ lúc nghỉ có thể bình thường, vì vậy tiền sử ngất khi gắng sức rất quan trọng.
Mười ba. Rối loạn điện giải
Kali quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây rối loạn dẫn truyền và rung thất.
Magie, canxi và toan kiềm bất thường cũng có thể làm nguy cơ loạn nhịp tăng.
Mười bốn. Suy Thận
Suy Thận làm tăng nguy cơ tăng kali, quá tải dịch, tăng huyết áp, bệnh mạch vành và phì đại thất.
Bỏ lọc máu hoặc dùng thuốc không phù hợp có thể gây biến cố nghiêm trọng.
Mười lăm. Thuốc và độc chất
Thuốc kéo dài QT.
Thuốc chống loạn nhịp.
Thuốc chẹn beta hoặc chẹn kênh canxi quá liều.
Digoxin.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Opioid.
Cocaine.
Amphetamine.
Một số thuốc phối hợp không phù hợp có thể gây rối loạn nhịp và ngừng Tâm.
Mười sáu. Thuyên tắc Phế lớn
Cục máu đông làm tắc động mạch Phế lớn, gây suy thất phải cấp và PEA.
Mười bảy. Chèn ép Tâm
Dịch hoặc máu tích tụ nhanh trong màng ngoài Tâm làm các buồng Tâm không đổ đầy được.
Mười tám. Tràn khí màng Phế áp lực
Áp lực trong khoang màng Phế chèn ép Phế và tĩnh mạch lớn, làm máu không trở về Tâm.
Mười chín. Thiếu oxy
Ngạt thở, đuối nước, hít sặc, quá liều opioid, hen nặng và suy hô hấp có thể dẫn đến ngừng Tâm.
Dấu hiệu cảnh báo có thể xuất hiện trước biến cố
Một số trường hợp xảy ra hoàn toàn không báo trước. Tuy nhiên, nhiều người có triệu chứng trong vài phút, vài giờ hoặc vài ngày trước đó.
Đau ngực.
Nặng ngực.
Tức ngực.
Khó thở.
Hồi hộp.
Tim đập nhanh hoặc loạn.
Ngất.
Gần ngất.
Choáng khi gắng sức.
Mệt lả bất thường.
Giảm sức vận động.
Đau ngực khi tập thể thao.
Co giật không rõ nguyên nhân.
Ngủ ngáy bất thường hoặc khó thở về đêm.
Những dấu hiệu đặc biệt đáng chú ý gồm:
Ngất khi đang chạy hoặc tập luyện.
Ngất không có dấu hiệu báo trước.
Ngất kèm hồi hộp.
Đau ngực kèm vã mồ hôi.
Khó thở đột ngột.
Tiền sử gia đình có người tử vong đột ngột khi còn trẻ.
Người đã có bệnh Tâm nếu xuất hiện triệu chứng mới hoặc nặng hơn cần được đánh giá sớm, không nên chờ đến khi ngất.
Dấu hiệu ngừng Tâm tại hiện trường
Đột ngột ngã xuống.
Không đáp ứng.
Không cử động bình thường.
Không thở.
Chỉ thở ngáp cá.
Da tái hoặc tím.
Có thể co giật ngắn.
Không bắt được mạch nếu người kiểm tra đã được huấn luyện.
Thở ngáp cá không phải hô hấp bình thường.
Co giật ngắn lúc khởi phát không loại trừ ngừng Tâm.
Người không được đào tạo không nên mất thời gian tìm mạch. Nếu người bệnh không đáp ứng và không thở bình thường, cần bắt đầu CPR.
Xử trí cấp cứu tại cộng đồng
Một. Bảo đảm an toàn
Quan sát nguy cơ điện, cháy, xe cộ, khí độc, nước hoặc bạo lực.
Hai. Kiểm tra đáp ứng
Gọi lớn và lay nhẹ hai vai.
Không tát mạnh hoặc lay lắc kéo dài.
Ba. Gọi cấp cứu
Tại Úc gọi 000.
Bật loa ngoài điện thoại để nghe hướng dẫn trong khi hồi sinh.
Bốn. Kiểm tra hô hấp
Nếu người bệnh không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp cá, bắt đầu ép Tâm ngay.
Năm. Ép Tâm ngoài lồng ngực
Đặt người bệnh nằm trên mặt phẳng tương đối cứng.
Đặt gót bàn tay giữa ngực, trên nửa dưới xương ức.
Đặt bàn tay còn lại lên trên.
Giữ khuỷu tay thẳng.
Ép với tốc độ khoảng 100 đến 120 lần mỗi phút.
Độ sâu ở người trưởng thành khoảng 5 đến 6 cm.
Để ngực nảy trở lại hoàn toàn.
Hạn chế tối đa việc gián đoạn.
Sáu. Thổi ngạt
Người chưa được huấn luyện có thể ép Tâm liên tục.
Người đã được huấn luyện có thể thực hiện 30 lần ép Tâm và 2 lần thổi ngạt.
Bảy. Sử dụng AED
Bật máy.
Dán điện cực theo hình minh họa.
Không chạm vào người bệnh khi máy phân tích.
Nếu máy yêu cầu sốc, bảo đảm mọi người tránh xa rồi phát sốc.
Tiếp tục ép Tâm ngay sau sốc.
Nếu máy không khuyến cáo sốc, tiếp tục CPR.
Tám. Tiếp tục đến khi
Người bệnh thở bình thường và có dấu hiệu sống rõ.
Nhân viên cấp cứu tiếp quản.
Người cứu kiệt sức.
Hiện trường mất an toàn.
Về động tác đấm trước Tâm
Một số tài liệu cũ từng đề cập việc đấm vùng trước Tâm ngay sau khi ngừng Tâm.
Đây không phải kỹ thuật sơ cứu thông thường cho cộng đồng và không được thực hiện thay cho CPR hoặc AED.
Động tác này có thể làm trì hoãn ép Tâm, không hiệu quả hoặc gây tổn thương.
Trong thực hành hiện nay, người chứng kiến ngoài cộng đồng phải ưu tiên gọi cấp cứu, ép Tâm và dùng AED.
Không nên làm gì khi người bệnh ngừng Tâm
Không chờ tự tỉnh.
Không bắt mạch quá lâu.
Không cho uống thuốc.
Không cho uống nước.
Không dùng rượu thuốc.
Không cạo gió.
Không bấm huyệt.
Không châm Nhân trung hoặc Dũng tuyền để thay CPR.
Không xoa dầu.
Không giác hơi.
Không lay lắc kéo dài.
Không đưa người bệnh ngồi dậy.
Không tự lái xe chở người bệnh nếu CPR đang cần được thực hiện.
Không dùng liều thuốc hồi sức theo tài liệu cũ.
Hồi sinh Tâm Phế nâng cao
Phần này thuộc phạm vi nhân viên y tế đã được đào tạo.
Nguyên tắc gồm:
Ép Tâm chất lượng cao.
Khử rung sớm đối với nhịp có thể sốc điện.
Dùng thuốc hồi sức theo thuật toán hiện hành.
Hỗ trợ đường thở và oxy hóa.
Theo dõi điện tâm đồ.
Điều chỉnh điện giải.
Tìm nguyên nhân có thể đảo ngược.
Không làm gián đoạn ép Tâm kéo dài để đặt đường thở hoặc thực hiện thủ thuật.
Không sử dụng các liều adrenaline, atropine, lidocaine hoặc thuốc khác từ tài liệu cũ nếu không phù hợp hướng dẫn hiện hành.
Không tiêm thuốc trực tiếp vào Tâm trong hồi sinh thông thường.
Đường tĩnh mạch hoặc trong xương là đường dùng thuốc được ưu tiên trong hồi sức nâng cao.
Khử rung
Rung thất và nhịp nhanh thất vô mạch cần sốc điện.
Mức năng lượng phụ thuộc loại máy và hướng dẫn của thiết bị.
Không sử dụng một con số cố định cho mọi máy.
Sau mỗi lần sốc, tiếp tục ép Tâm ngay.
Nhịp không sốc điện
Vô tâm thu và PEA không được sốc điện trừ khi chuyển thành rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch.
Cần ép Tâm, dùng epinephrine theo phác đồ và tìm nguyên nhân đảo ngược.
Nguyên nhân có thể đảo ngược
Thiếu oxy.
Giảm thể tích tuần hoàn.
Toan máu.
Rối loạn kali và chuyển hóa.
Hạ thân nhiệt.
Tràn khí màng Phế áp lực.
Chèn ép Tâm.
Độc chất.
Thuyên tắc Phế.
Huyết khối mạch vành.
Chăm sóc sau khi tuần hoàn trở lại
Tuần hoàn tự nhiên trở lại không có nghĩa người bệnh đã an toàn.
Cần:
Bảo đảm đường thở.
Duy trì oxy hóa thích hợp.
Ổn định huyết áp.
Theo dõi rối loạn nhịp.
Điều trị nguyên nhân.
Đánh giá tổn thương não.
Theo dõi Tâm, Phế, Thận và gan.
Kiểm soát thân nhiệt theo chỉ định.
Phòng ngừng Tâm tái phát.
Người bệnh thường cần điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực.
Đánh giá người sống sót
Điện tâm đồ
Giúp phát hiện nhồi máu, QT kéo dài, Brugada, block hoặc rối loạn dẫn truyền.
Troponin
Giúp đánh giá tổn thương cơ tim, nhưng có thể tăng do nhiều nguyên nhân sau hồi sức.
Siêu âm Tâm
Đánh giá chức năng thất, van Tâm, bệnh cơ tim, dịch màng ngoài Tâm và huyết khối.
Chụp động mạch vành
Được cân nhắc khi nghi bệnh mạch vành hoặc nhồi máu cơ tim.
Cộng hưởng từ Tâm
Giúp phát hiện viêm cơ tim, sẹo cơ tim, bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim thất phải hoặc bệnh thâm nhiễm.
Holter và thiết bị theo dõi nhịp
Giúp phát hiện rối loạn nhịp tái phát.
Đánh giá điện sinh lý
Có thể được thực hiện khi cần xác định cơ chế loạn nhịp hoặc triệt đốt.
Xét nghiệm di truyền
Được cân nhắc khi:
Người bệnh còn trẻ.
Không tìm thấy nguyên nhân rõ.
Có tiền sử gia đình tử vong đột ngột.
Nghi hội chứng điện học hoặc bệnh cơ tim di truyền.
Đánh giá người thân
Người thân bậc một có thể cần điện tâm đồ, siêu âm, nghiệm pháp gắng sức, cộng hưởng từ hoặc xét nghiệm di truyền tùy bệnh cảnh.
Máy khử rung cấy trong cơ thể
Máy khử rung cấy trong cơ thể, viết tắt ICD, có thể được chỉ định cho một số người:
Đã sống sót sau rung thất hoặc nhịp nhanh thất không do nguyên nhân hoàn toàn có thể đảo ngược.
Có chức năng thất giảm nặng và nguy cơ tử vong đột ngột cao.
Có bệnh cơ tim hoặc bệnh điện học thuộc nhóm nguy cơ cao.
ICD theo dõi nhịp liên tục và có thể phát sốc hoặc tạo nhịp chống nhịp nhanh khi cần.
Không phải mọi người từng ngừng Tâm đều cần ICD. Quyết định phụ thuộc nguyên nhân, chức năng Tâm, nguy cơ tái phát và tình trạng toàn thân.
Phòng ngừa nguyên phát
Phòng ngừa nguyên phát là ngăn biến cố đầu tiên xảy ra.
Kiểm soát bệnh mạch vành
Bỏ thuốc lá.
Kiểm soát huyết áp.
Kiểm soát đường huyết.
Giảm LDL cholesterol theo chỉ định.
Vận động phù hợp.
Duy trì cân nặng hợp lý.
Dùng thuốc đúng.
Điều trị suy tim
Thuốc suy tim phù hợp có thể làm nguy cơ nhập viện và tử vong giảm.
Không tự ngừng thuốc vì thấy triệu chứng đã giảm.
Điều trị bệnh van Tâm
Hẹp van động mạch chủ nặng hoặc hở van nghiêm trọng cần được đánh giá can thiệp đúng thời điểm.
Điều trị viêm cơ tim
Không tập thể thao mạnh khi còn viêm hoặc chưa được đánh giá hồi phục.
Kiểm soát điện giải
Người suy Thận cần tuân thủ thuốc, chế độ ăn và lịch lọc máu.
Không tự bổ sung kali.
Thận trọng với thuốc
Không dùng nhiều thuốc kéo dài QT hoặc ảnh hưởng nhịp khi chưa được kiểm tra tương tác.
Điều trị ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, rung nhĩ và bệnh Tâm mạch.
Phòng ngừa thứ phát
Phòng ngừa thứ phát áp dụng cho người đã từng ngừng Tâm, nhịp nhanh thất, rung thất, nhồi máu hoặc có nguy cơ đặc biệt cao.
Biện pháp có thể gồm:
ICD.
Thuốc suy tim.
Thuốc chống loạn nhịp trong trường hợp phù hợp.
Tái thông mạch vành.
Triệt đốt rối loạn nhịp.
Điều trị bệnh cơ tim.
Điều chỉnh điện giải và thuốc.
Theo dõi thiết bị định kỳ.
Không nên tự dùng thuốc chống loạn nhịp để phòng tử vong đột ngột. Một số thuốc có thể làm rối loạn nhịp nặng hơn nếu sử dụng không đúng.
Tử vong đột ngột ở người trẻ
Ở người trẻ, cần đặc biệt nghĩ đến:
Bệnh cơ tim phì đại.
Bất thường động mạch vành bẩm sinh.
Hội chứng QT kéo dài.
Hội chứng Brugada.
Nhịp nhanh thất đa hình do catecholamine.
Bệnh cơ tim thất phải gây loạn nhịp.
Viêm cơ tim.
Chất kích thích.
Dấu hiệu cảnh báo gồm:
Ngất khi gắng sức.
Đau ngực khi tập.
Hồi hộp kèm choáng.
Co giật không rõ nguyên nhân.
Gia đình có người tử vong đột ngột trẻ tuổi.
Không nên cho rằng ngất khi vận động chỉ do mệt hoặc thiếu ăn.
Tử vong đột ngột ở người cao tuổi
Ở người cao tuổi, nguyên nhân thường liên quan:
Bệnh mạch vành.
Nhồi máu cơ tim cũ.
Suy tim.
Bệnh van Tâm.
Rối loạn dẫn truyền.
Thuốc.
Rối loạn điện giải.
Suy Thận.
Người cao tuổi có thể không đau ngực điển hình mà chỉ:
Mệt lả.
Khó thở.
Lú lẫn.
Té ngã.
Ngất.
Buồn nôn.
Vã mồ hôi.
Không nên xem những biểu hiện này chỉ là suy yếu do tuổi già.
Tử vong đột ngột trong giấc ngủ
Một số bệnh có thể gây biến cố trong khi ngủ:
Hội chứng Brugada.
QT kéo dài.
Suy tim.
Bệnh mạch vành.
Ngưng thở khi ngủ.
Rối loạn nhịp thất.
Người nhà có thể nghe thấy tiếng thở ngáp, ngáy bất thường hoặc tiếng kêu ngắn trước khi người bệnh im lặng.
Nếu phát hiện người nằm bất động, cần kiểm tra đáp ứng và hô hấp ngay, không cho rằng người đó đang ngủ sâu.
Nhận thức của Trung y
Tâm chủ huyết mạch
Tâm khí và Tâm dương là động lực thúc đẩy huyết vận hành.
Khi Tâm khí suy tuyệt hoặc Tâm dương bạo thoát, huyết mạch không được vận hành, thần minh mất nơi nương tựa.
Tâm tàng thần
Khi Tâm mạch đột nhiên mất chức năng, thần minh không được khí huyết nuôi dưỡng, người bệnh đột ngột bất tỉnh.
Quyết thoát
Quyết là khí huyết không đến được tứ chi và thanh khiếu.
Thoát là chính khí suy kiệt, âm dương muốn ly tuyệt.
Người bệnh tay chân lạnh, mồ hôi lạnh, sắc mặt tái xám, bất tỉnh và mạch tuyệt thuộc nguy chứng quyết thoát.
Bản hư bạo thoát
Tâm khí hư.
Tâm dương hư.
Khí âm lưỡng hư.
Tâm Thận dương hư.
Bệnh lâu ngày làm chính khí suy. Khi gặp nhồi máu, nhiễm trùng, lạnh, lao lực hoặc rối loạn nhịp, có thể đột nhiên phát thành thoát chứng.
Tiêu thực bế tắc
Huyết ứ bế Tâm mạch.
Đàm trọc bế trở.
Hàn ngưng Tâm mạch.
Độc tà nội hãm.
Thủy ẩm lăng Tâm Phế.
Khi bế tắc đột ngột và nghiêm trọng, khí huyết không vận hành, có thể dẫn đến quyết thoát.
Vai trò của Trung y
Trong ngừng Tâm
Không sắc thuốc.
Không cho uống thuốc.
Không châm cứu.
Không bấm huyệt.
Không cứu ngải.
Không cạo gió.
Không trì hoãn CPR và AED.
Trong dự phòng và phục hồi
Sau khi người bệnh đã được đánh giá và ổn định, có thể căn cứ thể trạng để hỗ trợ:
Khí hư.
Khí âm lưỡng hư.
Tâm dương hư.
Tâm Tỳ lưỡng hư.
Đàm thấp.
Huyết ứ.
Mất ngủ và lo âu sau biến cố.
Không dùng Trung y thay thế ICD, thuốc suy tim, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc tái thông mạch vành.
Một. Tâm dương hư sau hồi sinh
Chứng trạng
Sau khi qua nguy kịch, người bệnh mệt nhiều, hồi hộp, thở ngắn, sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt nhợt, tiếng nói yếu; lưỡi nhạt, mạch trầm tế.
Nếu người bệnh vẫn tụt huyết áp, khó thở, lơ mơ, phù tăng hoặc rối loạn nhịp, chưa được xem là giai đoạn ổn định để dùng thuốc Trung y tại nhà.
Bệnh cơ
Biến cố ngừng tuần hoàn làm Tâm dương và nguyên khí tổn thương. Tâm dương không đủ ôn thông huyết mạch, nên mệt, lạnh và hồi hộp.
Pháp trị
Ôn dương ích khí, dưỡng Tâm phục mạch, nhưng phải hết sức thận trọng.
Phương thang
Tham phụ thang hợp Sinh mạch tán gia giảm (参附汤合生脉散加减): Đảng sâm (党参) hoặc Nhân sâm (人参), Phụ tử chế (制附子), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Hoàng kỳ (黄芪), Chích cam thảo (炙甘草), Đan sâm (丹参).
Gia giảm
Sợ lạnh rõ có thể cân nhắc Quế chi (桂枝), Can khương (干姜) lượng nhỏ; hồi hộp, ngủ kém gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎); ăn kém gia Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Sa nhân (砂仁).
Ý nghĩa
Đảng sâm hoặc Nhân sâm và Hoàng kỳ ích khí; Phụ tử chế ôn dương; Mạch môn đông dưỡng âm; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Đan sâm thông mạch nhẹ.
Chú ý
Phụ tử có độc tính và có thể gây rối loạn nhịp. Người sau ngừng Tâm, suy tim hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp không được tự sử dụng.
Hai. Khí âm lưỡng hư
Chứng trạng
Mệt kiệt, thở ngắn, hồi hộp, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém, ngực tức nhẹ; lưỡi đỏ nhạt hoặc ít rêu, mạch tế sác hoặc hư sác.
Bệnh cơ
Ngừng tuần hoàn, hồi sức, sốt, mất dịch hoặc bệnh nặng làm khí âm cùng tổn thương. Tâm mạch mất nuôi dưỡng nên hồi hộp và sức lực suy giảm.
Pháp trị
Ích khí dưỡng âm, phục mạch dưỡng Tâm, an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Chích cam thảo thang gia giảm (生脉散合炙甘草汤加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Chích cam thảo (炙甘草), Sinh địa hoàng (生地黄), A giao (阿胶), Ma nhân (麻仁), Quế chi (桂枝), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹), Huyền sâm (玄参); mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Mẫu lệ (牡蛎); mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông, Sinh địa và A giao dưỡng âm huyết; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Quế chi thông dương; Đan sâm thông Tâm mạch; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Ba. Khí hư huyết ứ sau biến cố mạch vành
Chứng trạng
Người có tiền sử nhồi máu cơ tim, đặt stent hoặc bệnh mạch vành, sau hồi phục còn mệt, thở ngắn, hồi hộp, ngực tức âm ỉ, sắc mặt tối, môi hơi tím; lưỡi nhạt tím hoặc có điểm ứ, mạch hư sáp.
Bệnh cơ
Tâm khí hư không đủ thúc đẩy huyết; huyết ứ còn lưu trong Tâm mạch, làm ngực tức và hồi hộp kéo dài.
Pháp trị
Ích khí hoạt huyết, thông mạch dưỡng Tâm.
Phương thang
Bổ dương hoàn ngũ thang hợp Đan sâm ẩm gia giảm (补阳还五汤合丹参饮加减): Hoàng kỳ (黄芪), Đương quy vĩ (当归尾), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Địa long (地龙), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Phục linh (茯苓), Bạch truật (白术).
Gia giảm
Mệt nhiều gia Đảng sâm (党参), Thái tử sâm (太子参); hồi hộp, mất ngủ gia Toan táo nhân (酸枣仁), Bá tử nhân (柏子仁); đàm thấp gia Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trạch tả (泽泻).
Ý nghĩa
Hoàng kỳ ích khí hành huyết; Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung và Đan sâm hoạt huyết; Địa long thông lạc; Đàn hương và Sa nhân hành khí; Phục linh và Bạch truật kiện Tỳ.
Chú ý
Người sau nhồi máu thường dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông. Không tự dùng phương hoạt huyết.
Bốn. Đàm trọc bế trở
Chứng trạng
Béo bụng, đàm nhiều, ngủ ngáy, ngực nặng, thở không khoan khoái, bụng đầy, buồn nôn, mỡ máu cao; rêu lưỡi trắng dày nhầy, mạch hoạt.
Bệnh cơ
Tỳ hư sinh đàm, đàm trọc bế vùng ngực, làm hung dương không thông và khí huyết vận hành bất lợi.
Đàm trọc lâu ngày thường kết với huyết ứ, làm bệnh mạch vành, suy tim và rối loạn nhịp nặng hơn.
Pháp trị
Kiện Tỳ hóa đàm, khứ trọc, khoan hung thông dương.
Phương thang
Qua lâu giới bạch bán hạ thang hợp Ôn đảm thang gia giảm (瓜蒌薤白半夏汤合温胆汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trúc nhự (竹茹), Phục linh (茯苓), Chỉ thực (枳实), Cam thảo (甘草), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Uất kim (郁金), Trạch tả (泽泻), Sơn tra (山楂).
Gia giảm
Béo bụng gia Hà diệp (荷叶), Ý dĩ nhân (薏苡仁); buồn nôn gia Sa nhân (砂仁), Mộc hương (木香); ngủ kém gia Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung; Bán hạ, Trần bì, Trúc nhự và Phục linh hóa đàm; Chỉ thực hành khí; Đan sâm và Uất kim thông mạch; Trạch tả khứ thấp; Sơn tra tiêu thực.
Chú ý
Ngưng thở khi ngủ cần được đánh giá và điều trị chuyên khoa. Không chỉ dùng thuốc hóa đàm.
Năm. Hàn ngưng Tâm mạch
Chứng trạng
Đau ngực hoặc hồi hộp dễ xuất hiện khi gặp lạnh, sáng sớm, tắm lạnh hoặc lao lực trong thời tiết lạnh; người sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt trắng xanh; lưỡi nhạt tím, rêu trắng, mạch trầm trì hoặc trầm khẩn.
Bệnh cơ
Hàn chủ co rút và ngưng trệ. Hàn tà hoặc dương hư gặp lạnh làm Tâm mạch co lại, khí huyết vận hành không thuận.
Pháp trị
Ôn kinh tán hàn, thông dương Tâm mạch, hoạt huyết chỉ thống.
Phương thang
Qua lâu giới bạch quế chi thang gia giảm (瓜蒌薤白桂枝汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Quế chi (桂枝), Bán hạ (半夏), Chỉ thực (枳实), Hậu phác (厚朴), Đan sâm (丹参), Xuyên khung (川芎), Cam thảo (甘草).
Gia giảm
Sợ lạnh rõ gia Sinh khương (生姜), Can khương (干姜) lượng nhỏ; đau ngực gia Huyền hồ sách (玄胡索); khí hư gia Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung thông dương; Quế chi ôn thông; Bán hạ hóa đàm; Chỉ thực và Hậu phác hành khí; Đan sâm và Xuyên khung hoạt huyết.
Chú ý
Đau ngực kèm vã mồ hôi, khó thở, buồn nôn hoặc đau lan tay, lưng, cổ, hàm cần cấp cứu, không tự điều trị theo thể hàn.
Sáu. Tâm Thận dương hư, thủy khí lăng Tâm
Chứng trạng
Người suy tim mạn có khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm, phù chân, tiểu ít, sợ lạnh, tay chân lạnh, hồi hộp, mệt; lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn, mạch trầm tế hoặc kết đại.
Bệnh cơ
Tâm dương suy làm huyết mạch vận hành yếu; Thận dương suy làm thủy dịch không hóa. Thủy khí thượng lăng Tâm Phế, gây khó thở, phù và hồi hộp.
Pháp trị
Ôn bổ Tâm Thận, hóa khí lợi thủy, ích khí thông mạch.
Phương thang
Chân vũ thang hợp Tế sinh thận khí hoàn gia giảm (真武汤合济生肾气丸加减): Phụ tử chế (制附子), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Bạch thược (白芍), Sinh khương (生姜), Thục địa hoàng (熟地黄), Sơn thù du (山茱萸), Sơn dược (山药), Trạch tả (泽泻), Mẫu đơn bì (牡丹皮), Quế chi (桂枝), Ngưu tất (牛膝), Xa tiền tử (车前子), Hoàng kỳ (黄芪).
Gia giảm
Phù rõ gia Trư linh (猪苓), Đại phúc bì (大腹皮); khó thở có thể cân nhắc Tô tử (苏子), Đình lịch tử (葶苈子), nhưng phải dùng rất thận trọng; hồi hộp, mất ngủ gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎).
Ý nghĩa
Phụ tử chế và Quế chi ôn dương hóa khí; Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ lợi thủy; Thục địa, Sơn thù du và Sơn dược bổ Thận; Trạch tả và Xa tiền tử lợi thủy; Hoàng kỳ ích khí.
Chú ý
Không tự dùng Phụ tử, Đình lịch tử hoặc thuốc lợi thủy mạnh ở người suy tim, suy Thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.
Bảy. Tâm Tỳ lưỡng hư sau hồi sinh
Chứng trạng
Người bệnh sau khi được cứu sống còn mệt, ăn kém, mất ngủ, nhiều mộng, hồi hộp, dễ lo sợ, sắc mặt nhợt, bụng đầy; lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Biến cố nguy kịch và nằm viện kéo dài làm Tâm Tỳ cùng hư. Tỳ khí hư khiến khí huyết sinh hóa không đủ; Tâm huyết thiếu làm hồi hộp và mất ngủ.
Pháp trị
Kiện Tỳ dưỡng Tâm, ích khí dưỡng huyết, an thần.
Phương thang
Quy Tỳ thang gia giảm (归脾汤加减): Đảng sâm (党参), Hoàng kỳ (黄芪), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Đương quy (当归), Long nhãn nhục (龙眼肉), Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志), Mộc hương (木香), Chích cam thảo (炙甘草), Đại táo (大枣), Sinh khương (生姜).
Gia giảm
Mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤), Hợp hoan bì (合欢皮); ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Sơn dược (山药); lo sợ gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎).
Ý nghĩa
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ ích khí; Đương quy và Long nhãn nhục dưỡng huyết; Toan táo nhân và Viễn chí dưỡng Tâm; Mộc hương hành khí.
Tám. Tâm Thận bất giao
Chứng trạng
Sau biến cố sinh tử, người bệnh mất ngủ, hồi hộp, dễ giật mình, lo ngừng Tâm tái phát, miệng khô, ù tai, lòng bàn tay bàn chân nóng; lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Bệnh cơ
Thận âm suy, Tâm hỏa không giáng, Tâm Thận mất giao thông. Tâm thần bị kinh động sau biến cố khiến mất ngủ và hồi hộp kéo dài.
Pháp trị
Tư âm giáng hỏa, giao thông Tâm Thận, dưỡng Tâm an thần.
Phương thang
Thiên vương bổ tâm đan gia giảm (天王补心丹加减): Sinh địa hoàng (生地黄), Huyền sâm (玄参), Mạch môn đông (麦门冬), Thiên môn đông (天门冬), Đan sâm (丹参), Đương quy (当归), Đảng sâm (党参), Phục linh (茯苓), Viễn chí (远志), Toan táo nhân (酸枣仁), Bá tử nhân (柏子仁), Ngũ vị tử (五味子), Cát cánh (桔梗).
Gia giảm
Lo sợ gia Hợp hoan bì (合欢皮), Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎); mồ hôi đêm gia Tri mẫu (知母), Hoàng bá (黄柏); hồi hộp gia Dạ giao đằng (夜交藤).
Ý nghĩa
Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn đông và Thiên môn đông dưỡng âm; Đương quy dưỡng huyết; Đảng sâm ích khí; Đan sâm dưỡng Tâm mạch; Toan táo nhân, Bá tử nhân và Viễn chí an thần; Ngũ vị tử liễm khí.
Sang chấn tâm lý sau ngừng Tâm
Người sống sót có thể xuất hiện:
Sợ ngủ.
Sợ ở một mình.
Lo biến cố tái phát.
Ác mộng.
Hoảng loạn.
Trầm buồn.
Khó tập trung.
Giảm trí nhớ.
Mất tự tin khi vận động.
Người thân hoặc người đã thực hiện CPR cũng có thể bị ám ảnh, lo âu hoặc cảm giác tội lỗi.
Những biểu hiện này cần được nhìn nhận nghiêm túc. Người bệnh có thể cần hỗ trợ tâm lý, phục hồi thần kinh và phục hồi Tâm mạch, không nên chỉ quy là “Tâm thần bất an” rồi dùng thuốc an thần đơn thuần.
Châm cứu hỗ trợ
Giai đoạn ngừng Tâm
Không châm cứu.
Không bấm huyệt.
Không cứu ngải.
Không dùng kim châm Nhân trung, Lao cung hoặc Dũng tuyền để thay CPR.
Giai đoạn ổn định
Khi huyết động ổn định, rối loạn nhịp được kiểm soát và bác sĩ cho phép, châm cứu có thể hỗ trợ hồi hộp nhẹ, mất ngủ, lo âu, mệt và tiêu hóa kém.
Các huyệt thường dùng gồm Tâm bào-6 Nội quan (内关), Tâm-7 Thần môn (神门), Nhâm-17 Chiên trung (膻中), Bàng quang-15 Tâm du (心俞), Bàng quang-14 Quyết âm du (厥阴俞), Vị-36 Túc tam lý (足三里), Tỳ-6 Tam âm giao (三阴交), Nhâm-6 Khí hải (气海), Vị-40 Phong long (丰隆), Thận-3 Thái khê (太溪), Nhâm-12 Trung quản (中脘), Bàng quang-20 Tỳ du (脾俞) và An miên.
Hồi hộp, ngực tức phối Tâm bào-6 Nội quan, Nhâm-17 Chiên trung, Tâm-7 Thần môn và Bàng quang-15 Tâm du.
Mệt sau hồi sức phối Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Bàng quang-20 Tỳ du và Tâm bào-6 Nội quan.
Đàm trọc phối Vị-40 Phong long, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý và Nhâm-17 Chiên trung.
Mất ngủ, lo sợ phối Tâm-7 Thần môn, An miên, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Âm hư phối Thận-3 Thái khê, Tỳ-6 Tam âm giao và Tâm bào-6 Nội quan.
Không châm cứu khi:
Đau ngực cấp.
Khó thở.
Huyết áp không ổn định.
Suy tim mất bù.
Rối loạn nhịp chưa kiểm soát.
Nguy cơ chảy máu cao.
Bấm huyệt
Sau khi bệnh ổn định, có thể day nhẹ Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Vị-36 Túc tam lý, Tỳ-6 Tam âm giao và An miên.
Không ấn mạnh vùng trước Tâm.
Khi có đau ngực, ngất, khó thở hoặc Tâm đập loạn, phải gọi cấp cứu, không tiếp tục bấm huyệt.
Cứu ngải
Chỉ cân nhắc ở người đã ổn định, thuộc dương hư, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt và mạch trầm tế.
Có thể cứu nhẹ Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Nhâm-4 Quan nguyên và Đốc-4 Mệnh môn.
Không cứu khi Tâm đập nhanh, huyết áp chưa ổn định, đau ngực, khó thở, sốt, lưỡi đỏ hoặc rối loạn nhịp.
Phối hợp thuốc Trung y và thuốc hiện đại
Người sống sót sau ngừng Tâm có thể đang sử dụng:
Thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Thuốc chống đông.
Thuốc chống loạn nhịp.
Thuốc suy tim.
Thuốc lợi tiểu.
Thuốc hạ mỡ máu.
Thuốc huyết áp.
Các vị Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Hồng hoa (红花), Đào nhân (桃仁), Xuyên khung (川芎), Xích thược (赤芍), Uất kim (郁金) và Địa long (地龙) có thể ảnh hưởng huyết hành.
Phụ tử (附子), Nhục quế (肉桂), Can khương (干姜) và Tế tân (细辛) có thể ảnh hưởng nhịp và huyết áp.
Không tự dùng thuốc hoạt huyết.
Không tự dùng thuốc ôn dương mạnh.
Không tự ngừng thuốc hiện đại.
Không che giấu việc sử dụng dược liệu hoặc thực phẩm bổ sung.
Ăn uống điều dưỡng
Nguyên tắc chung
Chế độ ăn phải căn cứ nguyên nhân gây biến cố.
Nếu do bệnh mạch vành, cần chế độ ăn bảo vệ Tâm.
Nếu do suy tim, lượng muối và dịch cần theo hướng dẫn.
Nếu do suy Thận hoặc tăng kali máu, phải kiểm soát kali, phospho, muối và nước.
Nếu do viêm cơ tim, cần tránh rượu và không vận động gắng sức.
Không tự dùng rượu thuốc, thuốc bổ mạnh, Nhân sâm liều cao, Phụ tử, Nhục quế, Tam thất hoặc Đan sâm.
Thể khí hư
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo: Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Thể khí âm hư
Cháo Mạch môn đông Bách hợp: Mạch môn đông (麦门冬), Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Tâm thần bất an
Cháo Bách hợp Liên tử: Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Thể đàm thấp
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh: Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Người suy Thận hoặc hạn chế dịch phải hỏi về lượng nước và khẩu phần.
Phục hồi sau ngừng Tâm
Phục hồi Tâm mạch
Có thể gồm:
Vận động có giám sát.
Theo dõi nhịp và huyết áp.
Điều chỉnh ăn uống.
Dùng thuốc đúng.
Kiểm soát yếu tố nguy cơ.
Hỗ trợ tâm lý.
Phục hồi thần kinh
Não thiếu máu có thể gây:
Giảm trí nhớ.
Khó tập trung.
Rối loạn ngôn ngữ.
Yếu chi.
Khó đi lại.
Thay đổi cảm xúc.
Người bệnh có thể cần vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu.
Vận động
Không trở lại tập luyện nặng trước khi biết rõ nguyên nhân và được chuyên khoa cho phép.
Bắt đầu từ mức nhẹ và tăng từng bước.
Dừng tập khi có:
Đau ngực.
Khó thở.
Hồi hộp.
Choáng.
Vã mồ hôi lạnh.
Mệt bất thường.
Lái xe
Người từng ngừng Tâm hoặc rối loạn nhịp nguy hiểm có thể phải tạm ngừng lái xe theo quy định và tư vấn chuyên khoa.
Không tự lái lại chỉ vì cảm thấy khỏe.
Sinh hoạt phòng ngừa
Dùng thuốc đều.
Không thức khuya kéo dài.
Không hút thuốc.
Không dùng cocaine, amphetamine hoặc chất kích thích.
Hạn chế hoặc tránh rượu.
Điều trị ngưng thở khi ngủ.
Không tập mạnh khi đang sốt hoặc nghi viêm cơ tim.
Tái khám định kỳ.
Kiểm tra ICD hoặc máy tạo nhịp đúng hẹn.
Người nhà học CPR và biết vị trí AED.
Những điều nên làm
Gọi 000 khi người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường.
Bắt đầu ép Tâm ngay.
Dùng AED càng sớm càng tốt.
Khám Tâm mạch nếu có ngất, đau ngực, hồi hộp hoặc khó thở.
Điều trị nghiêm túc bệnh mạch vành, suy tim và bệnh cơ tim.
Dùng thuốc đúng chỉ định.
Kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
Bỏ thuốc lá.
Tránh chất kích thích.
Báo bác sĩ khi gia đình có người tử vong đột ngột trẻ tuổi.
Những điều không nên làm
Không chờ người bất tỉnh tự tỉnh.
Không cạo gió, bấm huyệt, châm cứu hoặc xoa dầu thay CPR.
Không cho người bất tỉnh uống thuốc hoặc nước.
Không tự ngừng thuốc Tâm mạch.
Không tự dùng thuốc chống loạn nhịp.
Không tự dùng Phụ tử, Tam thất hoặc Đan sâm liều cao.
Không tập mạnh sau viêm cơ tim, nhồi máu hoặc ngất khi gắng sức.
Không bỏ qua tiền sử gia đình.
Không sử dụng liều thuốc hồi sức trong tài liệu cũ để tự điều trị.
Chú ý
Tử vong đột ngột do Tâm thường bắt đầu bằng ngừng Tâm đột ngột.
Khi một người đột ngột mất ý thức, không đáp ứng và không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp cá, cần gọi 000, bắt đầu ép Tâm và sử dụng AED nếu có.
Không châm cứu, bấm huyệt, cạo gió, cho uống thuốc hoặc đổ nước vào miệng để trì hoãn hồi sinh.
Người có đau ngực, khó thở, ngất, hồi hộp dữ dội hoặc tiền sử gia đình tử vong đột ngột cần được đánh giá Tâm mạch sớm.
Kết luận
Tử vong đột ngột do Tâm là cái chết bất ngờ do nguyên nhân Tâm mạch, thường liên quan đến ngừng Tâm, rung thất, nhịp nhanh thất vô mạch, suy bơm cấp hoặc biến chứng cơ học nghiêm trọng.
Nguyên nhân thường gặp gồm bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim, bệnh cơ tim, viêm cơ tim, bệnh van Tâm, bệnh Tâm bẩm sinh, rối loạn nhịp di truyền, rối loạn điện giải, thuốc và độc chất.
Một số trường hợp không có dấu hiệu báo trước, nhưng nhiều người từng xuất hiện đau ngực, khó thở, hồi hộp, ngất, gần ngất hoặc giảm sức gắng sức.
Điều quan trọng nhất là nhận biết và hành động. Khi người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, cần gọi cấp cứu, ép Tâm ngay và dùng AED.
Trong Trung y, tình trạng này có thể thuộc Quyết thoát, Thoát chứng, Tâm dương bạo thoát, Khí âm bạo thoát, Huyết ứ bế Tâm mạch, Đàm quyết hoặc Hàn ngưng Tâm mạch.
Tuy nhiên, trong giai đoạn cấp, Trung y không thay thế CPR, AED, khử rung, thuốc hồi sức hoặc điều trị nguyên nhân.
Sau khi qua nguy kịch và tương đối ổn định, có thể căn cứ thể trạng để hỗ trợ. Tâm dương hư thì ôn dương ích khí nhưng phải đặc biệt thận trọng; khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm; khí hư huyết ứ thì ích khí thông mạch; đàm trọc thì kiện Tỳ hóa đàm; Tâm Thận dương hư thì ôn dương hóa khí; Tâm Tỳ lưỡng hư thì kiện Tỳ dưỡng Tâm; Tâm Thận bất giao thì dưỡng âm an thần.
Nói tóm lại, tử vong đột ngột do Tâm không phải lúc nào cũng hoàn toàn không thể cứu. Trong nhiều trường hợp, CPR và AED được thực hiện đúng trong những phút đầu có thể khôi phục tuần hoàn và giữ lại cơ hội sống. Phòng ngừa lâu dài phải dựa vào phát hiện bệnh Tâm, điều trị đúng, nhận biết dấu hiệu cảnh báo và xây dựng khả năng cấp cứu trong gia đình và cộng đồng.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp