Điều 81
Nguyên văn
凡用梔子湯,病人舊微溏者,不可與服之。
Phiên âm
Phàm dụng Chi tử thang, bệnh nhân cựu vi đường giả, bất khả dữ phục chi.
Dịch nghĩa
Phàm dùng các phương Chi tử thang, nếu người bệnh vốn đại tiện hơi lỏng từ trước, thì không được cho uống.
Giải thích
Điều này nói về cấm kỵ của nhóm Chi tử thang 梔子湯. Từ các điều trước, Chi tử thang chủ yếu dùng cho chứng nhiệt uất ở vùng hung cách, có hư phiền, mất ngủ, tâm trung áo não, ngực bứt rứt, hoặc kèm đầy bụng, nôn, thiểu khí.
Nhưng Chi tử 梔子 vị đắng lạnh, tính đi xuống, có thể thanh nhiệt trừ phiền nhưng cũng dễ làm tổn thương tỳ vị dương khí. Nếu người bệnh vốn cựu vi đường 舊微溏, tức từ trước đã thường đại tiện hơi lỏng, phân nát, đó là dấu hiệu tỳ vị hư hàn hoặc trung dương không vững. Trong trường hợp này, dù có chút phiền nhiệt, cũng không nên dùng Chi tử thang một cách máy móc.
Nếu thật sự có uất nhiệt mà người bệnh lại tỳ vị hư hàn, cần cân nhắc giảm liều Chi tử, hoặc phối hợp với thuốc ôn trung như Can khương, giống tinh thần Chi tử Can khương thang. Đây là cách vừa thanh uất nhiệt, vừa không làm tổn thương trung dương (dương ở trung tiêu).
Chú ý
Chi tử thang trị phiền nhiệt, nhưng không phải ai phiền nhiệt cũng dùng được. Người tỳ vị yếu, đại tiện lỏng lâu ngày, sợ lạnh, bụng lạnh, ăn kém, nên rất thận trọng với thuốc đắng lạnh.
Điều 82
Nguyên văn
太陽病發汗,汗出不解,其人仍發熱,心下悸,頭眩,身瞤動,振振欲擗地者,真武湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh phát hãn, hãn xuất bất giải, kỳ nhân nhưng phát nhiệt, tâm hạ quý, đầu huyễn, thân nhuận động, chấn chấn dục tịch địa giả, Chân võ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương sau phát hãn, mồ hôi ra mà bệnh không giải, người bệnh vẫn phát nhiệt, dưới tâm hồi hộp, đầu choáng, thân thể co giật, run rẩy như muốn ngã xuống đất, dùng Chân võ thang chủ trị bệnh này.
Giải thích
Điều này nói về sau phát hãn quá mức làm tổn thương dương khí Thiếu âm, sinh dương hư thủy phiếm 陽虛水泛. Thái dương bệnh vốn có thể cần phát hãn, nhưng nếu phát hãn quá mức, dương khí bị tổn thương, đặc biệt là thận dương. Thận chủ thủy, thận dương suy thì thủy không được hóa, thủy khí lan tràn và xung động.
Hãn xuất bất giải 汗出不解: mồ hôi ra mà bệnh không giải. Đây không còn là biểu tà đơn thuần.
Nhưng phát nhiệt 仍發熱: vẫn phát sốt. Sốt ở đây không phải thực nhiệt, mà có thể do dương hư, hư dương nổi ra ngoài, hoặc do thủy khí uất trở làm dương khí không điều hòa.
Tâm hạ quý 心下悸: vùng dưới tâm hồi hộp, hoặc tim hồi hộp. Thủy khí nghịch lên, âm thủy tranh với dương khí, nên gây hồi hộp.
Đầu huyễn 頭眩: đầu choáng. Do dương hư không đưa thanh dương lên đầu, lại thêm thủy khí che lấp thanh khiếu.
Thân nhuận động 身瞤動: thân thể co giật, máy động. Chấn chấn dục tịch địa 振振欲擗地: run rẩy như muốn ngã xuống đất. Đây là dấu hiệu dương khí không nuôi dưỡng được kinh mạch, thủy khí lan tràn, thân thể mất ổn định.
Chân võ thang 真武湯 là phương ôn dương lợi thủy, giúp thận dương phục hồi, thủy khí được chế ngự.
Phương thang
Chân võ thang 真武湯: Phụ tử, Phục linh, Bạch truật, Sinh khương, Bạch thược.
Ý nghĩa phương
Phụ tử ôn thận dương, giúp dương khí điều khiển thủy. Phục linh, Bạch truật kiện tỳ lợi thủy. Sinh khương ôn tán thủy khí. Bạch thược giữ âm, hòa doanh, giảm co rút và điều hòa các vị thuốc.
Chú ý
Chân võ thang chứng và Ngũ linh tán chứng đều là thủy chứng, nhưng khác nhau. Ngũ linh tán là Thái dương Bàng quang khí hóa bất lợi, chủ chứng là khát, tiểu tiện bất lợi, phiền. Chân võ thang là Thiếu âm dương hư, thủy khí lan tràn, chủ chứng là chóng mặt, hồi hộp, thân run, muốn ngã, mạch trầm, người yếu lạnh.
Điều 83
Nguyên văn
咽喉乾燥者,不可發汗。
Phiên âm
Yết hầu can táo giả, bất khả phát hãn.
Dịch nghĩa
Người họng khô ráo, không được phát hãn.
Giải thích
Điều này mở đầu nhóm các chứng không nên phát hãn. Yết hầu can táo 咽喉乾燥 là họng khô ráo, cho thấy âm dịch không đủ. Họng thông với phế, vị, lại liên hệ với Thiếu âm thận. Nếu họng khô, thường biểu hiện tân dịch phế vị hoặc âm dịch Thiếu âm không đủ.
Phát hãn làm tân dịch đi ra ngoài. Nếu âm dịch vốn đã thiếu mà lại phát hãn, sẽ càng làm âm hư, tân dịch hao, nhiệt càng bốc, dễ sinh biến chứng.
Chú ý
Có biểu chứng nhưng họng rất khô, miệng khô, lưỡi khô, mạch tế sác hoặc âm dịch suy, thì không nên dùng phát hãn mạnh. Nếu cần giải biểu, phải dùng cách nhẹ nhàng, có thể phối hợp dưỡng âm sinh tân.
Điều 84
Nguyên văn
淋家,不可發汗,發汗必便血。
Phiên âm
Lâm gia, bất khả phát hãn, phát hãn tất tiện huyết.
Dịch nghĩa
Người mắc chứng lâm lâu ngày, không được phát hãn; phát hãn tất sẽ đi tiểu ra máu.
Giải thích
Lâm gia 淋家 là người mắc chứng lâm lâu ngày, thường tiểu tiện khó, tiểu rắt, tiểu đau, tiểu nóng, hoặc tiểu không thông sướng. Bệnh lâm lâu ngày phần nhiều liên quan thấp nhiệt ở Bàng quang, hoặc thận âm bị tổn thương.
Thận và Bàng quang có quan hệ biểu lý. Nếu Bàng quang có nhiệt lâu ngày, thận âm dễ bị hao. Khi thận âm và tân dịch đã tổn thương mà phát hãn, âm huyết càng hư, nhiệt càng động, có thể bức huyết xuống đường tiểu, sinh tiện huyết 便血 ở đây nên hiểu là tiểu ra máu trong bối cảnh lâm bệnh.
Chú ý
Người có tiểu rắt, tiểu buốt, tiểu máu, tiểu nóng lâu ngày thường âm dịch đã tổn. Không nên phát hãn mạnh. Nếu có ngoại cảm kèm theo, phải cân nhắc giải biểu nhẹ, đồng thời bảo vệ âm dịch và thận khí.
Điều 85
Nguyên văn
瘡家,雖身疼痛,不可發汗,汗出則痙。
Phiên âm
Sang gia, tuy thân đông thống, bất khả phát hãn, hãn xuất tắc kính.
Dịch nghĩa
Người có mụn nhọt lở loét lâu ngày, dù thân thể đau nhức, cũng không được phát hãn; nếu ra mồ hôi thì sẽ sinh co giật.
Giải thích
Sang gia 瘡家 là người có mụn nhọt, lở loét lâu ngày, thường mất mủ, mất máu, hao tổn khí huyết và tân dịch. Người này dù có thân đau, cũng không nên vội cho là Thái dương thương hàn biểu thực mà dùng phát hãn mạnh.
Thân đau có thể do ngoại cảm, nhưng cũng có thể do khí huyết hư không nuôi dưỡng cơ nhục. Nếu phát hãn, tân dịch và huyết càng hao, cân mạch không được nuôi dưỡng, có thể sinh kính 痙, tức co cứng, co giật, cổ gáy cứng, lưng cong, thậm chí giống chứng co rút nặng.
Chú ý
Thân đau không phải lúc nào cũng là chỉ định của Ma hoàng thang. Người có lở loét lâu ngày, mất máu mủ, khí huyết suy, dù thân đau cũng phải thận trọng phát hãn.
Điều 86
Nguyên văn
衄家,不可發汗,汗出必額上陷,脈急緊,直視不能眴,不得眠。
Phiên âm
Nục gia, bất khả phát hãn, hãn xuất tất ngạch thượng hãm, mạch cấp khẩn, trực thị bất năng huyễn, bất đắc miên.
Dịch nghĩa
Người thường chảy máu mũi, không được phát hãn; nếu ra mồ hôi thì trán sẽ lõm xuống, mạch gấp căng, mắt nhìn thẳng không chuyển động linh hoạt, không ngủ được.
Giải thích
Nục gia 衄家 là người thường chảy máu mũi hoặc có tiền sử chảy máu mũi nhiều lần. Chảy máu mũi lâu ngày làm tổn thương âm huyết. Âm huyết đã thiếu thì không thể phát hãn mạnh, vì hãn và huyết cùng nguồn.
Nếu phát hãn, âm huyết càng hao. Ngạch thượng hãm 額上陷: vùng trán lõm xuống, có thể hiểu là cơ nhục vùng trán mất nuôi dưỡng, khí huyết không đầy. Mạch cấp khẩn 脈急緊: mạch gấp và căng, do âm hư, huyết thiếu, dương bị kích động. Trực thị bất năng huyễn 直視不能眴: mắt nhìn thẳng, không liếc chuyển hoặc chớp linh hoạt, do cân mạch, huyết mạch không được nuôi dưỡng. Không ngủ được là do âm không giữ được dương, thần không yên.
Chú ý
Người thường chảy máu mũi phần nhiều có âm huyết tổn thương hoặc huyết nhiệt. Nếu có ngoại cảm, không được phát hãn mạnh. Cần xét hư thực hàn nhiệt của chảy máu, đồng thời bảo vệ âm huyết.
Điều 87
Nguyên văn
亡血家,不可發汗,發汗則寒慄而振。
Phiên âm
Vong huyết gia, bất khả phát hãn, phát hãn tắc hàn lật nhi chấn.
Dịch nghĩa
Người từng mất máu nhiều, không được phát hãn; phát hãn thì sẽ lạnh run, rét rẩy.
Giải thích
Vong huyết gia 亡血家 là người mất máu nhiều hoặc mất máu nhiều lần, như chảy máu cam lâu ngày, đại tiện ra máu, rong huyết, băng huyết, sau sinh mất máu, hoặc các chứng xuất huyết khác. Mất huyết lâu ngày thì âm huyết hư, khí cũng hư theo.
Nếu phát hãn, tân dịch và dương khí càng hao, huyết càng thiếu, cơ thể mất sự ôn dưỡng, sẽ sinh hàn lật nhi chấn 寒慄而振, tức lạnh run, rét rẩy. Đây là hư hàn do khí huyết không đủ, không phải biểu hàn thực.
Chú ý
Người mất máu không được phát hãn mạnh. Nếu có biểu chứng, phải giải biểu rất thận trọng, thường cần phối hợp ích khí dưỡng huyết hoặc dưỡng âm, tùy chứng cụ thể.
Điều 88
Nguyên văn
汗家,重發汗,必恍惚心亂,小便已,陰疼,與禹餘糧丸。
Phiên âm
Hãn gia, trùng phát hãn, tất hoảng hốt tâm loạn, tiểu tiện dĩ, âm đông, dữ Vũ dư lương hoàn.
Dịch nghĩa
Người thường ra mồ hôi, nếu lại phát hãn nhiều lần, tất sẽ tinh thần hoảng hốt, tâm thần rối loạn; sau khi tiểu tiện thì vùng âm đau, cho dùng Vũ dư lương hoàn.
Giải thích
Hãn gia 汗家 là người thường tự ra mồ hôi hoặc ra mồ hôi lâu ngày. Mồ hôi là dịch của tâm, lại có liên quan với huyết và tân dịch. Người thường ra mồ hôi vốn đã hao tổn tâm dịch, vệ khí không vững. Nếu lại phát hãn, tâm dịch càng hao, tâm thần mất chỗ nuôi dưỡng, nên hoảng hốt tâm loạn 恍惚心亂: tinh thần mơ hồ, bất an, không tự chủ.
Tiểu tiện dĩ, âm đông 小便已,陰疼: sau khi tiểu tiện thì vùng âm đau. Điều này có thể do tâm âm, tiểu trường âm bị tổn, nhiệt hoặc hư rối loạn ở hạ tiêu, khiến sau tiểu tiện vùng âm đau.
Vũ dư lương hoàn 禹餘糧丸 là phương cổ, hiện thành phần trong bản Thương Hàn Luận không còn đầy đủ hoặc có dị bản. Ý chính của điều này không nằm ở phương, mà ở lời cảnh báo: người vốn ra mồ hôi nhiều không được tiếp tục phát hãn.
Chú ý
Người tự hãn lâu ngày, mệt, hồi hộp, ngủ kém, khí hư hoặc âm hư, không nên dùng thuốc phát hãn mạnh. Nếu cần trị ngoại cảm, phải chọn phép nhẹ và bảo vệ tâm khí, tân dịch.
Điều 89
Nguyên văn
病人有寒,復發汗,胃中冷,必吐蛔。
Phiên âm
Bệnh nhân hữu hàn, phục phát hãn, vị trung lãnh, tất thổ hồi.
Dịch nghĩa
Người bệnh vốn có hàn, nếu lại phát hãn, trong vị lạnh, tất sẽ nôn ra giun.
Giải thích
Bệnh nhân hữu hàn 病人有寒: người bệnh vốn có hàn trong tạng phủ, đặc biệt là tỳ vị hư hàn. Nếu lại phát hãn, dương khí bị tổn thêm, vị trung càng lạnh. Vị dương hư, vị khí nghịch lên thì nôn. Nếu trong ruột có giun, hàn làm chúng bị kích động, vị khí nghịch, có thể thổ hồi 吐蛔, tức nôn ra giun.
Trong y học cổ, nôn ra giun thường là dấu hiệu bệnh khá nặng, nhất là khi kèm không ăn uống được, tay chân lạnh, mạch yếu, vị khí suy. Vì vị khí là gốc của hậu thiên, vị khí bại thì tiên lượng xấu.
Chú ý
Người tỳ vị hư hàn, bụng lạnh, thích ấm, ăn kém, nôn, tiêu lỏng, tay chân lạnh, không nên phát hãn mạnh. Nếu có ngoại cảm, phải cân nhắc phép ôn trung, phù chính, giải biểu nhẹ.
Tổng kết từ Điều 81 đến Điều 89
Điều 81 nói về người vốn đại tiện lỏng lâu ngày, tỳ vị hư hàn, không nên dùng nhóm Chi tử thang có tính đắng lạnh.
Điều 82 nói về sau phát hãn quá mức, dương khí Thiếu âm hư, thủy khí lan tràn, phát nhiệt không giải, hồi hộp, chóng mặt, thân run muốn ngã, dùng Chân võ thang.
Điều 83 nói về họng khô là âm dịch không đủ, không được phát hãn.
Điều 84 nói về người mắc chứng lâm lâu ngày, thận âm và Bàng quang có nhiệt, không được phát hãn, nếu phát hãn dễ tiểu ra máu.
Điều 85 nói về người lở loét lâu ngày, khí huyết tân dịch hư, dù thân đau cũng không được phát hãn, vì có thể sinh co giật.
Điều 86 nói về người thường chảy máu mũi, âm huyết tổn thương, không được phát hãn.
Điều 87 nói về người mất máu nhiều, khí huyết suy, không được phát hãn.
Điều 88 nói về người thường tự ra mồ hôi, tâm dịch và vệ khí đã hao, không được phát hãn thêm.
Điều 89 nói về người vốn có hàn trong tỳ vị, nếu phát hãn sẽ làm vị lạnh thêm, có thể nôn ra giun.
Đoạn này có thể tóm bằng bảy chữ: yết, lâm, sang, nục, huyết, hãn, hàn. Nghĩa là họng khô, lâm chứng, lở loét, chảy máu mũi, mất máu, thường ra mồ hôi, và người có hàn trong đều không nên phát hãn mạnh. Cốt lõi là: hãn pháp tuy là phép lớn để giải biểu, nhưng hãn sinh từ tân dịch và âm huyết, lại nhờ dương khí thúc đẩy. Nếu âm huyết đã hư, tân dịch đã thiếu, dương khí đã suy, hoặc tỳ vị đã hàn, thì phát hãn sẽ làm chính khí tổn thương nặng hơn. Đây là tinh thần “không chỉ trị tà, mà phải giữ chính khí” của Thương Hàn Luận.
Điều 90
Nguyên văn
本發汗而復下之,此為逆也;若先發汗,治不為逆。本先下之,而反汗之為逆;若先下之,治不為逆。
Phiên âm
Bản phát hãn nhi phục hạ chi, thử vi nghịch dã; nhược tiên phát hãn, trị bất vi nghịch. Bản tiên hạ chi, nhi phản hãn chi vi nghịch; nhược tiên hạ chi, trị bất vi nghịch.
Dịch nghĩa
Vốn nên phát hãn mà lại dùng phép hạ, đó là nghịch. Nếu phát hãn trước, thì trị không nghịch. Vốn nên hạ trước mà lại phát hãn, đó là nghịch. Nếu hạ trước, thì trị không nghịch.
Giải thích
Điều này nêu quy tắc chung về thứ tự trị biểu và lý. Bản phát hãn 本發汗 nghĩa là bệnh vốn nên phát hãn, tức bệnh chủ yếu ở biểu. Nếu bệnh ở biểu mà lại dùng phép hạ, sẽ làm tà khí hãm vào trong, tổn thương chính khí, nên gọi là nghịch 逆: điều trị trái với bệnh cơ.
Nhược tiên phát hãn 若先發汗: nếu phát hãn trước, thì không nghịch. Đây là quy tắc thông thường: khi biểu chứng còn rõ, nên giải biểu trước, sau đó mới xét lý chứng.
Nhưng câu sau lại sâu hơn. Bản tiên hạ chi 本先下之 nghĩa là vốn nên hạ trước. Điều này cho thấy không phải lúc nào cũng tuyệt đối “biểu trước lý sau”. Nếu lý chứng cấp hoặc lý thực nặng hơn biểu chứng, thì phải hạ trước. Nếu trong trường hợp ấy lại cố phát hãn trước, cũng là nghịch.
Vì vậy, điều này dạy hai tầng ý nghĩa. Một là quy tắc thường: biểu chứng rõ thì giải biểu trước. Hai là biến pháp: nếu lý chứng cấp, phải trị lý trước. Trọng điểm không phải thuộc lòng thứ tự, mà là biết bệnh nào cấp, bệnh nào hoãn, đâu là mâu thuẫn chính.
Chú ý
Không nên hiểu cứng rằng mọi biểu lý đồng bệnh đều phải giải biểu trước. Nếu biểu cấp thì giải biểu trước; nếu lý cấp thì cứu lý trước. Đây là nguyên tắc tiêu bản hoãn cấp 標本緩急: xét ngọn gốc, nặng nhẹ, cấp hoãn mà quyết định thứ tự trị pháp.
Điều 91
Nguyên văn
傷寒醫下之,續得下利,清穀不止,身疼痛者,急當救裏;後身疼痛,清便自調者,急當救表。救裏宜四逆湯;救表宜桂枝湯。
Phiên âm
Thương hàn y hạ chi, tục đắc hạ lợi, thanh cốc bất chỉ, thân đông thống giả, cấp đương cứu lý; hậu thân đông thống, thanh tiện tự điều giả, cấp đương cứu biểu. Cứu lý nghi Tứ nghịch thang; cứu biểu nghi Quế chi thang.
Dịch nghĩa
Thương hàn, thầy thuốc dùng phép hạ, sau đó bị tiêu chảy, đi ngoài ra thức ăn chưa tiêu không ngừng, thân thể đau nhức, thì gấp nên cứu lý. Sau đó nếu thân thể còn đau nhức, nhưng đại tiện đã tự điều hòa, thì gấp nên cứu biểu. Cứu lý nên dùng Tứ nghịch thang; cứu biểu nên dùng Quế chi thang.
Giải thích
Điều này là ví dụ rất rõ về biến pháp trong biểu lý đồng bệnh. Ban đầu là thương hàn, vốn có biểu chứng. Thầy thuốc dùng phép hạ sai, làm tổn thương dương khí bên trong, sinh hạ lợi thanh cốc 下利清穀: đi ngoài phân lỏng có thức ăn chưa tiêu hóa. Đây là dấu hiệu tỳ thận dương hư, lý hàn nặng.
Người bệnh vẫn thân đau, chứng tỏ biểu tà Thái dương còn. Nhưng lúc này hạ lợi thanh cốc không ngừng là chứng cấp, liên quan đến sự tồn vong của dương khí. Nếu còn cố phát hãn để giải thân đau, sẽ làm dương khí suy kiệt thêm, có thể dẫn đến vong dương. Vì vậy phải cấp đương cứu lý 急當救裏: gấp cứu phần lý trước.
Cứu lý dùng Tứ nghịch thang 四逆湯 để hồi dương cứu nghịch, ôn phục dương khí của Thiếu âm. Khi dương khí trong lý hồi phục, hạ lợi ngừng, đại tiện trở lại bình thường, lúc đó nếu thân thể vẫn đau nhức, tức biểu tà vẫn còn, mới chuyển sang cấp đương cứu biểu 急當救表.
Cứu biểu lúc này dùng Quế chi thang 桂枝湯, không dùng Ma hoàng thang. Vì người bệnh vừa qua lý hàn nặng, dương khí mới hồi phục, không chịu được phát hãn mạnh. Quế chi thang điều hòa doanh vệ, giải biểu nhẹ, phù hợp hơn.
Phương thang
Tứ nghịch thang 四逆湯: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Điều này là mẫu mực về “cứu cấp”. Khi lý hàn nguy cấp như hạ lợi thanh cốc không ngừng, phải cứu lý trước, dù biểu chứng còn. Khi lý đã ổn, đại tiện điều hòa, nếu biểu chứng còn mới cứu biểu. Trị bệnh phải biết cái gì nguy trước, cái gì có thể để sau.
Điều 92
Nguyên văn
病發熱,頭痛,脈反沉,若不差,身體疼痛,當救其裏,宜四逆湯。
Phiên âm
Bệnh phát nhiệt, đầu thống, mạch phản trầm, nhược bất sai, thân thể đông thống, đương cứu kỳ lý, nghi Tứ nghịch thang.
Dịch nghĩa
Bệnh có phát sốt, đau đầu, nhưng mạch lại trầm. Nếu bệnh không khỏi, thân thể đau nhức, thì nên cứu phần lý, thích hợp dùng Tứ nghịch thang.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về trường hợp biểu chứng giống Thái dương nhưng bên trong là Thiếu âm dương hư. Phát sốt, đau đầu vốn là biểu hiện của Thái dương bệnh; theo lẽ thường mạch phải phù. Nay mạch lại trầm, gọi là mạch phản trầm 脈反沉, tức mạch trái với chứng.
Mạch trầm 沉脈 chủ lý, ở đây gợi ý Thiếu âm dương hư, hàn ở trong. Khi mạch và chứng không thuận nhau, không thể chỉ theo triệu chứng phát sốt đau đầu mà phát hãn. Phải xét mạch để biết bên trong có hư hàn.
Nếu dùng phép ôn kinh giải biểu nhẹ mà bệnh vẫn không khỏi, thân thể vẫn đau, điều đó cho thấy gốc bệnh nằm ở Thiếu âm dương hư, lý hàn là chính. Khi đó phải bỏ biểu mà cứu lý, dùng Tứ nghịch thang để hồi dương. Vì nếu dương khí Thiếu âm không phục, biểu tà cũng khó giải.
Điều này dạy một điểm rất sâu: có khi chứng biểu là ngọn, mạch trầm là gốc. Nếu chỉ thấy phát sốt, đau đầu, thân đau mà phát hãn, sẽ làm dương khí càng suy.
Phương thang
Tứ nghịch thang 四逆湯: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo.
Chú ý
Khi chứng giống Thái dương nhưng mạch trầm, phải nghĩ đến Thiếu âm. Nếu người bệnh phát sốt, đau đầu, thân đau nhưng mạch trầm, tay chân lạnh, mệt lả, muốn nằm, không có sức, thì không được phát hãn mạnh. Đây là trường hợp cần “theo mạch để cứu lý”.
Điều 93
Nguyên văn
太陽病,先下之而不愈,因復發汗,以此表裏俱虛,其人因致冒。冒家汗出自愈,所以然者,汗出表和故也。裏未和,然後復下之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, tiên hạ chi nhi bất dũ, nhân phục phát hãn, dĩ thử biểu lý câu hư, kỳ nhân nhân chí mạo. Mạo gia hãn xuất tự dũ, sở dĩ nhiên giả, hãn xuất biểu hòa cố dã. Lý vị hòa, nhiên hậu phục hạ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, trước dùng phép hạ mà không khỏi, nhân đó lại phát hãn, vì vậy biểu lý đều hư, người bệnh sinh váng đầu hoa mắt. Người bị váng đầu như vậy, ra được mồ hôi thì tự khỏi, vì mồ hôi ra thì biểu hòa. Nếu lý chưa hòa, sau đó mới lại dùng phép hạ.
Giải thích
Điều này nói về hậu quả của dùng hạ và hãn sai thứ tự, làm biểu lý đều hư. Thái dương bệnh vốn nên giải biểu, nhưng lại hạ trước, làm tổn thương phần lý. Sau đó lại phát hãn, làm tổn thương phần biểu. Vì vậy sinh biểu lý câu hư 表裏俱虛: trong ngoài đều hư.
Kỳ nhân nhân chí mạo 其人因致冒: người bệnh vì thế sinh mạo. Mạo 冒 là váng đầu, hoa mắt, đầu nặng, cảm giác như bị che phủ. Đây có thể do biểu tà chưa giải mà chính khí hư, thanh dương không thông lên đầu; cũng có thể do hãn hạ làm khí huyết tân dịch suy, không nuôi được thanh khiếu.
Mạo gia hãn xuất tự dũ 冒家汗出自愈: người bị váng đầu như vậy, nếu tự ra mồ hôi thì tự khỏi. Vì mồ hôi ra nhẹ chứng tỏ biểu khí đã hòa, tà ở biểu được giải, khí cơ thông. Nhưng đây là tự hãn do chính khí dần phục, không phải ép phát hãn mạnh.
Lý vị hòa, nhiên hậu phục hạ chi 裏未和,然後復下之: nếu sau khi biểu hòa rồi mà lý vẫn chưa hòa, chẳng hạn còn đại tiện không thông, tâm phiền, vị khí bất hòa, thì sau đó mới xét dùng phép hạ nhẹ. Câu này cho thấy thứ tự trị pháp rất chặt chẽ: biểu đã hòa trước, rồi mới trị lý.
Chú ý
Biểu lý đều hư thì không được tiếp tục công phạt. Nếu biểu tà nhẹ, có thể đợi chính khí tự phục, mồ hôi tự ra mà biểu hòa. Sau đó nếu lý còn thực hoặc chưa hòa, mới cân nhắc phép hạ nhẹ, không được nóng vội.
Tổng kết từ Điều 90 đến Điều 93
Điều 90 nêu quy tắc chung và biến pháp: bệnh nên phát hãn thì phát hãn trước; bệnh nên hạ thì hạ trước. Không có một thứ tự cứng cho mọi trường hợp, phải xét biểu lý, nặng nhẹ, cấp hoãn.
Điều 91 nói về thương hàn bị hạ nhầm, sinh hạ lợi thanh cốc không ngừng, dù thân đau còn biểu chứng cũng phải cứu lý trước bằng Tứ nghịch thang; sau khi đại tiện điều hòa mà thân vẫn đau, mới cứu biểu bằng Quế chi thang.
Điều 92 nói về phát sốt, đau đầu giống biểu chứng nhưng mạch trầm, phải nghĩ đến Thiếu âm lý hư; nếu thân đau không khỏi, nên cứu lý bằng Tứ nghịch thang.
Điều 93 nói về Thái dương bệnh bị hạ rồi lại hãn, làm biểu lý đều hư, sinh váng đầu hoa mắt; nếu tự ra mồ hôi thì biểu hòa, sau đó lý chưa hòa mới xét hạ.
Bốn điều này là một đoạn rất sâu sắc về thứ tự điều trị. Quy tắc thường là biểu chứng còn thì giải biểu trước, lý thực rõ thì công lý sau. Nhưng khi lý chứng cấp như hạ lợi thanh cốc, mạch trầm, dương khí Thiếu âm suy, thì phải cứu lý trước. Khi biểu lý đều hư, lại không được công phạt, mà phải đợi chính khí hồi phục, biểu hòa rồi mới tính bước tiếp. Đây chính là tinh thần “biện tiêu bản, xét hoãn cấp” của Thương Hàn Luận.
Điều 94
Nguyên văn
太陽病未解,脈陰陽俱停,必先振慄,汗出而解。但陽脈微者,先汗出而解;但陰脈微者,下之而解。若欲下之,宜調胃承氣湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh vị giải, mạch âm dương câu đình, tất tiên chấn lật, hãn xuất nhi giải. Đãn dương mạch vi giả, tiên hãn xuất nhi giải; đãn âm mạch vi giả, hạ chi nhi giải. Nhược dục hạ chi, nghi Điều vị thừa khí thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương chưa giải, mạch âm dương đều ngừng hoặc đều yếu, tất trước tiên sẽ run rét, rồi ra mồ hôi mà bệnh giải. Nếu chỉ dương mạch hơi yếu, trước sẽ ra mồ hôi mà giải. Nếu chỉ âm mạch hơi yếu, dùng phép hạ thì giải. Nếu muốn hạ, nên dùng Điều vị thừa khí thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về chiến hãn 戰汗. Chiến hãn là hiện tượng trước khi bệnh giải, người bệnh rét run, ớn lạnh, sau đó ra mồ hôi rồi bệnh lui. Đây là biểu hiện chính khí và tà khí giao tranh mạnh, cuối cùng chính khí thắng, tà khí theo mồ hôi mà giải.
Mạch âm dương câu đình 脈陰陽俱停 là một câu khó. Có bản giải thích là mạch như ngừng lại, hoặc mạch âm dương đều trầm, đều vi. Ý chính là trước khi chiến hãn, mạch có thể tạm thời chìm xuống, yếu đi, như chính khí đang thu lại để tích sức. Sau đó chính khí phát ra, người bệnh run rét, rồi ra mồ hôi.
Chấn lật 振慄: run rét, lạnh từ bên trong, toàn thân rùng mình. Đây không phải rét run do dương hư như Chân võ thang chứng, mà là chính tà tương tranh trước khi bệnh giải. Nếu sau chấn lật mà ra mồ hôi, thân nhiệt giảm, mạch hòa, tinh thần tỉnh, đó là dấu hiệu tốt.
Dương mạch vi 陽脈微 có thể hiểu là phần biểu, phần dương hơi yếu, tà còn ở biểu, nên ra mồ hôi trước thì giải. Âm mạch vi 陰脈微 có thể hiểu là phần lý có trở ngại, nếu lý thực nhẹ, dùng hạ pháp nhẹ thì giải. Vì vậy, nếu cần hạ, không dùng công hạ mạnh, mà dùng Điều vị thừa khí thang để hòa vị, tiết nhiệt nhẹ.
Phương thang
Điều vị thừa khí thang 調胃承氣湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo.
Chú ý
Chiến hãn là một hiện tượng cần quan sát kỹ. Nếu rét run rồi ra mồ hôi, bệnh lui, mạch hòa, đó là chính thắng tà lui. Nếu rét run mà không ra mồ hôi, hoặc sau rét run người bệnh càng yếu, mạch vi, tay chân lạnh, thì không được xem là bệnh giải, phải xét chính khí suy.
Điều 95
Nguyên văn
太陽病,發熱汗出者,此為榮弱衛強,故使汗出,欲救邪風者,宜桂枝湯。
Phiên âm
Thái dương bệnh, phát nhiệt hãn xuất giả, thử vi vinh nhược vệ cường, cố sử hãn xuất, dục cứu tà phong giả, nghi Quế chi thang.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, phát sốt, ra mồ hôi, đó là vinh yếu vệ mạnh, nên khiến mồ hôi ra. Muốn cứu giải tà phong, nên dùng Quế chi thang.
Giải thích
Điều này tổng kết bệnh cơ của Thái dương trúng phong và Quế chi thang chứng. Vinh nhược vệ cường 榮弱衛強 là doanh yếu, vệ mạnh. Vệ cường không phải là vệ khí khỏe thật, mà là vệ phận bị phong tà kích động, dương khí ở biểu bị nhiễu loạn. Doanh nhược là doanh âm không được vệ khí giữ kín, nên mồ hôi tự ra.
Phát nhiệt hãn xuất 發熱汗出 là phát sốt và ra mồ hôi. Phát sốt do vệ dương bị phong tà kích động; mồ hôi ra do doanh vệ không hòa, cơ biểu không kín. Đây chính là bệnh cơ của Quế chi thang chứng: doanh vệ bất hòa 營衛不和.
Dục cứu tà phong 欲救邪風: muốn giải tà phong. Vì đây là phong tà phạm biểu, phép trị không phải phát hãn mạnh, mà là giải cơ, điều hòa doanh vệ. Quế chi thang vừa giúp vệ khí thông ra ngoài, vừa giúp doanh âm được giữ lại, nên gọi là điều hòa doanh vệ.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Điều này giống như một đoạn tổng kết phần trước. Từ đầu thiên Thái dương đến đây, Trương Trọng Cảnh đã nói gần hết các phép hãn chính: Quế chi thang, Ma hoàng thang, Cát căn thang, Đại thanh long thang, Tiểu thanh long thang. Điều 95 nhắc lại cốt lõi của Quế chi thang: phát sốt, ra mồ hôi, doanh vệ bất hòa.
Điều 96
Nguyên văn
傷寒五六日,中風,往來寒熱,胸脅苦滿,默默不欲飲食,心煩喜嘔,或胸中煩而不嘔,或渴,或腹中痛,或脅下痞硬,或心下悸,小便不利,或不渴,身有微熱,或咳者,小柴胡湯主之。
Phiên âm
Thương hàn ngũ lục nhật, trúng phong, vãng lai hàn nhiệt, hung hiếp khổ mãn, mặc mặc bất dục ẩm thực, tâm phiền hỉ ẩu, hoặc hung trung phiền nhi bất ẩu, hoặc khát, hoặc phúc trung thống, hoặc hiếp hạ bĩ ngạnh, hoặc tâm hạ quý, tiểu tiện bất lợi, hoặc bất khát, thân hữu vi nhiệt, hoặc khái giả, Tiểu sài hồ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn năm sáu ngày, hoặc trúng phong, xuất hiện lạnh nóng qua lại, ngực sườn đầy tức khó chịu, lặng lẽ không muốn ăn uống, tâm phiền, hay nôn; hoặc phiền trong ngực mà không nôn, hoặc khát, hoặc đau bụng, hoặc dưới sườn bĩ cứng, hoặc dưới tâm hồi hộp, tiểu tiện không lợi, hoặc không khát mà thân hơi nóng, hoặc ho, thì dùng Tiểu sài hồ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này là điều cương lĩnh của Thiếu dương bệnh 少陽病, đồng thời là chủ chứng của Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯.
Thương hàn hay trúng phong đều khởi đầu từ Thái dương. Nếu sau năm sáu ngày bệnh không giải, tà khí có thể truyền vào Thiếu dương. Thiếu dương nằm giữa Thái dương và Dương minh, không hoàn toàn ở biểu, cũng không hoàn toàn ở lý, nên gọi là bán biểu bán lý 半表半裏.
Vãng lai hàn nhiệt 往來寒熱: lạnh nóng qua lại. Đây là chủ chứng rất quan trọng. Khi tà khí tiến vào trong, người bệnh sợ lạnh; khi chính khí đẩy tà ra ngoài, người bệnh phát nhiệt. Chính tà tiến thoái ở vùng bán biểu bán lý, nên lạnh một lúc, nóng một lúc, không giống phát sốt liên tục của Dương minh, cũng không giống phát sốt sợ lạnh cùng lúc của Thái dương.
Hung hiếp khổ mãn 胸脅苦滿: ngực sườn đầy tức khó chịu. Kinh Thiếu dương đi ở hai bên thân mình, vùng tai, cổ, vai, ngực sườn. Khi Thiếu dương khí cơ bất lợi, vùng ngực sườn sẽ đầy tức, khó chịu rõ.
Mặc mặc bất dục ẩm thực 默默不欲飲食: lặng lẽ, không muốn ăn uống. Mặc mặc là vẻ trầm lặng, không vui, không muốn nói nhiều, phản ánh Can Đảm khí uất. Không muốn ăn là do Can Đảm ảnh hưởng đến Tỳ Vị, làm tỳ vị thăng giáng không hòa.
Tâm phiền hỉ ẩu 心煩喜嘔: tâm phiền, hay nôn. Thiếu dương Đảm mộc chứa tướng hỏa, khi khí uất hóa nhiệt thì tâm phiền. Đảm khí phạm vị, vị khí nghịch lên thì hay nôn. Vì vậy “hay nôn” là một chứng rất quan trọng của Tiểu sài hồ thang.
Các chữ “hoặc” phía sau nói về kiêm chứng. Thiếu dương là trục xoay của biểu lý, liên hệ với Tam tiêu, nên khi khí cơ bất lợi, chứng có thể hiện ở thượng tiêu, trung tiêu, hạ tiêu: có thể khát, đau bụng, bĩ cứng dưới sườn, hồi hộp dưới tâm, tiểu tiện không lợi, ho, hoặc thân hơi nóng.
Tiểu sài hồ thang là phương hòa giải Thiếu dương. Hòa giải 和解 nghĩa là không phát hãn như trị Thái dương, không công hạ như trị Dương minh, mà làm cho khí cơ Thiếu dương thông suốt, chính khí và tà khí được phân giải.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Sài hồ sơ giải Thiếu dương, làm thông khí cơ Can Đảm. Hoàng cầm thanh nhiệt ở Thiếu dương Đảm phủ. Bán hạ và Sinh khương hòa vị, giáng nghịch, chỉ nôn. Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo ích khí, hòa trung, bảo vệ Tỳ Vị, giúp chính khí đủ sức đẩy tà ra ngoài.
Tiểu sài hồ thang là phương vừa khứ tà vừa phù chính, vừa thanh nhiệt vừa hòa trung, vừa sơ thông Can Đảm vừa điều hòa Tỳ Vị. Vì vậy phạm vi ứng dụng rất rộng, nhưng phải có căn cứ Thiếu dương như vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy tức, không muốn ăn, tâm phiền, hay nôn, mạch huyền.
Gia giảm
Nếu trong ngực phiền mà không nôn: bỏ Bán hạ, Nhân sâm, gia Qua lâu thực.
Nếu khát: bỏ Bán hạ, gia Nhân sâm tăng lượng và Qua lâu căn.
Nếu đau bụng: bỏ Hoàng cầm, gia Thược dược.
Nếu dưới sườn bĩ cứng: bỏ Đại táo, gia Mẫu lệ.
Nếu dưới tâm hồi hộp, tiểu tiện không lợi: bỏ Hoàng cầm, gia Phục linh.
Nếu không khát, ngoài thân hơi nóng: bỏ Nhân sâm, gia Quế chi, uống ấm cho ra mồ hôi nhẹ.
Nếu ho: bỏ Nhân sâm, Đại táo, Sinh khương, gia Ngũ vị tử, Can khương.
Chú ý
Tiểu sài hồ thang không phải thuốc “hạ sốt” thông thường. Nó trị sốt do Thiếu dương khí cơ bất lợi. Nếu không có dấu hiệu Thiếu dương, dùng Sài hồ không chắc có hiệu quả. Nếu dùng Tiểu sài hồ mà Sài hồ quá ít, không đủ lực sơ giải Thiếu dương, phương cũng khó phát huy đúng tác dụng.
Điều 97 phần một
Nguyên văn
血弱氣盡,腠理開,邪氣因入,與正氣相搏,結於脅下,正邪分爭,往來寒熱,休作有時,默默不欲飲食,藏府相連,其痛必下,邪高痛下,故使嘔也,小柴胡湯主之。
Phiên âm
Huyết nhược khí tận, thấu lý khai, tà khí nhân nhập, dữ chính khí tương bác, kết vu hiếp hạ, chính tà phân tranh, vãng lai hàn nhiệt, hưu tác hữu thời, mặc mặc bất dục ẩm thực, tạng phủ tương liên, kỳ thống tất hạ, tà cao thống hạ, cố sử ẩu dã, Tiểu sài hồ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Huyết yếu, khí suy, thớ thịt mở, tà khí nhân đó xâm nhập, cùng chính khí giao tranh, kết ở dưới sườn. Chính tà phân tranh nên lạnh nóng qua lại, lúc ngừng lúc phát. Người bệnh lặng lẽ không muốn ăn uống. Tạng phủ liên hệ với nhau, bệnh ở trên có thể ảnh hưởng xuống dưới; tà ở cao mà bệnh ảnh hưởng xuống thấp, nên khiến nôn. Dùng Tiểu sài hồ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này giải thích sâu hơn nguyên nhân và bệnh cơ của Tiểu sài hồ thang chứng.
Huyết nhược khí tận 血弱氣盡: huyết yếu, khí suy. Đây là nền tảng chính khí không mạnh. Thấu lý khai 腠理開: thớ thịt mở, cơ biểu không kín. Khi khí huyết suy, cơ biểu lỏng, tà khí dễ nhân cơ hội xâm nhập vào vùng Thiếu dương.
Kết vu hiếp hạ 結於脅下: kết ở dưới sườn. Đây là vị trí bệnh của Thiếu dương. Kinh Thiếu dương đi ở hai bên sườn, Đảm phụ thuộc vào Can, Can Đảm cùng ở vùng hiếp hạ. Chính khí và tà khí giao tranh ở đây nên sinh ngực sườn đầy tức, vãng lai hàn nhiệt.
Chính tà phân tranh 正邪分爭: chính khí và tà khí thay nhau tiến thoái. Khi tà tiến vào trong thì lạnh; khi chính khí đẩy ra ngoài thì nóng. Vì vậy hàn nhiệt có lúc phát, lúc nghỉ, không liên tục.
Tà cao thống hạ 邪高痛下: tà ở cao mà ảnh hưởng xuống dưới. Có thể hiểu là Đảm tà ảnh hưởng đến Can, Can Đảm lại phạm Tỳ Vị. Can Đảm thuộc mộc, Tỳ Vị thuộc thổ; mộc khắc thổ nên vị khí bất hòa, khí nghịch lên thành nôn. Vì vậy nôn là một chủ chứng quan trọng của Thiếu dương bệnh.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Chú ý
Điều 96 nêu chứng, Điều 97 phần một giải thích cơ chế. Cốt lõi là: khí huyết yếu, tà vào Thiếu dương, chính tà giao tranh ở dưới sườn, làm Thiếu dương xu cơ bất lợi, rồi ảnh hưởng đến Tỳ Vị gây không muốn ăn và nôn.
Điều 97 phần hai
Nguyên văn
服柴胡湯已,渴者,屬陽明也,以法治之。
Phiên âm
Phục Sài hồ thang dĩ, khát giả, thuộc Dương minh dã, dĩ pháp trị chi.
Dịch nghĩa
Sau khi uống Sài hồ thang, nếu khát, là bệnh thuộc Dương minh, nên theo phép Dương minh mà trị.
Giải thích
Đoạn này nói về Thiếu dương bệnh chuyển thuộc Dương minh. Trong Tiểu sài hồ thang chứng vốn cũng có thể có “hoặc khát”, nhưng đó là kiêm chứng khi bệnh còn ở Thiếu dương, có thể gia giảm trong khuôn khổ Sài hồ thang.
Còn ở đây là sau khi đã uống Sài hồ thang. Nếu Thiếu dương đã được hòa giải mà lại xuất hiện khát rõ, thì không còn là chứng khát kiêm trong Thiếu dương nữa, mà là tà đã chuyển về Dương minh. Dương minh có nhiệt, tân dịch bị tổn thương nên khát.
Thuộc Dương minh 屬陽明: chuyển thuộc về Dương minh. Chữ “thuộc” cho thấy đây là giai đoạn bệnh tà từ Thiếu dương chuyển sang phạm vi Dương minh. Khi đã thuộc Dương minh, không nên tiếp tục cố dùng Sài hồ thang, mà phải theo phép Dương minh để trị, tùy là khí phận nhiệt hay phủ thực mà chọn phương.
Chú ý
Bệnh không truyền theo một đường cứng nhắc. Tà có thể từ Thái dương vào Thiếu dương, rồi từ Thiếu dương chuyển sang Dương minh. Vì vậy, sau khi dùng thuốc, phải xem chứng mới xuất hiện thuộc kinh nào, không được cố chấp vào phương cũ.
Điều 98
Nguyên văn
得病六七日,脈遲浮弱,惡風寒,手足溫,醫二三下之,不能食,而脅下滿痛,面目及身黃,頸項強,小便難者,與柴胡湯。後必下重,本渴,而飲水嘔者,柴胡湯不中與也。食穀者噦。
Phiên âm
Đắc bệnh lục thất nhật, mạch trì phù nhược, ố phong hàn, thủ túc ôn, y nhị tam hạ chi, bất năng thực, nhi hiếp hạ mãn thống, diện mục cập thân hoàng, cảnh hạng cường, tiểu tiện nan giả, dữ Sài hồ thang. Hậu tất hạ trọng, bản khát, nhi ẩm thủy ẩu giả, Sài hồ thang bất trung dữ dã. Thực cốc giả uế.
Dịch nghĩa
Mắc bệnh sáu bảy ngày, mạch trì, phù nhược, sợ gió lạnh, tay chân ấm, thầy thuốc đã dùng phép hạ hai ba lần, người bệnh không ăn được, dưới sườn đầy đau, mặt mắt và thân mình vàng, cổ gáy cứng, tiểu tiện khó. Nếu cho Sài hồ thang, về sau tất sẽ mót nặng hậu môn. Vốn khát mà uống nước vào nôn, thì Sài hồ thang không thích hợp cho dùng. Ăn vào thì nấc.
Giải thích
Điều này nói về cấm kỵ của Sài hồ thang. Vì Tiểu sài hồ thang chủ trị ngực sườn đầy tức và hay nôn, nên dễ bị dùng lầm trong một số chứng có biểu hiện giống Thiếu dương.
Ở đây người bệnh có hiếp hạ mãn thống 脅下滿痛, tức dưới sườn đầy đau; lại không ăn được, uống nước nôn, nhìn có vẻ giống Thiếu dương. Nhưng toàn bộ chứng lại không phải Thiếu dương đơn thuần.
Mặt mắt và thân vàng 面目及身黃 cho thấy có thấp nhiệt hoặc thấp tà uất ở trong. Tiểu tiện khó 小便難 cho thấy thủy thấp không hóa. Cảnh hạng cường 頸項強 là cổ gáy cứng, có thể khiến người đọc nhầm là Thái dương còn biểu chứng. Nhưng khi đã có vàng da, tiểu tiện khó, khát uống nước nôn, thì bệnh cơ nghiêng về thấp nhiệt, thủy thấp uất trở, không phải chỉ là Thiếu dương xu cơ bất lợi.
Nếu dùng Sài hồ thang không đúng, khí cơ có thể càng rối, về sau sinh hạ trọng 下重, tức cảm giác mót nặng hậu môn, đại tiện không thông sướng hoặc mót rặn. Bản khát nhi ẩm thủy ẩu 本渴而飲水嘔: vốn khát, uống nước vào thì nôn. Đây giống thủy nghịch hoặc thủy thấp đình trệ, không phải nôn chủ yếu do Thiếu dương Đảm phạm Vị. Vì vậy nói Sài hồ thang bất trung dữ 柴胡湯不中與, không thích hợp cho Sài hồ thang.
Thực cốc giả uế 食穀者噦: ăn ngũ cốc vào thì nấc. Điều này cho thấy vị khí đã bị tổn thương hoặc vị khí nghịch nặng. Nếu dùng sai phương, vị khí càng bất hòa, có thể sinh nấc.
Chú ý
Tiểu sài hồ thang có hai điểm nhận chứng quan trọng: ngực sườn đầy tức và hay nôn. Nhưng không phải cứ có sườn đầy, không ăn, nôn là dùng Sài hồ. Nếu có vàng da, tiểu tiện khó, uống nước vào nôn, thấp nhiệt hoặc thủy thấp rõ, thì không phải Sài hồ thang chứng điển hình. Phải phân biệt với Ngũ linh tán chứng, Nhân trần chứng, thủy nghịch, thấp nhiệt hoàng đản hoặc các bệnh cơ khác.
Tổng kết từ Điều 94 đến Điều 98
Điều 94 nói về chiến hãn: bệnh Thái dương chưa giải, chính tà giao tranh, có thể rét run rồi ra mồ hôi mà bệnh giải. Đây là dấu hiệu chính thắng tà lui, nhưng phải phân biệt với rét run do dương hư.
Điều 95 tổng kết Quế chi thang chứng: phát sốt, ra mồ hôi là do doanh yếu vệ mạnh, doanh vệ bất hòa, dùng Quế chi thang để giải cơ khứ phong.
Điều 96 mở đầu Thiếu dương bệnh: vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy tức, lặng lẽ không muốn ăn, tâm phiền hay nôn, dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương.
Điều 97 phần một giải thích bệnh cơ Tiểu sài hồ thang: khí huyết yếu, thấu lý mở, tà vào Thiếu dương, chính tà giao tranh ở dưới sườn, làm lạnh nóng qua lại và ảnh hưởng Tỳ Vị sinh nôn.
Điều 97 phần hai nói về sau khi uống Sài hồ thang mà khát, là bệnh chuyển thuộc Dương minh, phải theo phép Dương minh mà trị.
Điều 98 nói về cấm kỵ của Sài hồ thang: nếu có vàng da, tiểu tiện khó, uống nước vào nôn, thấp nhiệt hoặc thủy thấp rõ, thì không được thấy hiếp hạ đầy đau và nôn mà vội dùng Sài hồ thang.
Đoạn này đánh dấu bước chuyển lớn trong Thương Hàn Luận: phần Thái dương biểu chứng gần như đã kết thúc, bắt đầu vào Thiếu dương bán biểu bán lý. Điểm then chốt của Thiếu dương là chữ xu 樞, tức trục xoay, bản lề. Thái dương chủ khai, Dương minh chủ hạp, Thiếu dương chủ xu. Khi xu cơ bất lợi, chính tà tiến thoái ở giữa biểu lý, nên sinh vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy tức, tâm phiền, hay nôn. Vì vậy trị pháp không hãn, không hạ, không thổ, mà dùng hòa giải.
Điều 99
Nguyên văn
傷寒四五日,身熱惡風,頸項強,脅下滿,手足溫而渴者,小柴胡湯主之。
Phiên âm
Thương hàn tứ ngũ nhật, thân nhiệt ố phong, cảnh hạng cường, hiếp hạ mãn, thủ túc ôn nhi khát giả, Tiểu sài hồ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn bốn năm ngày, thân nóng, sợ gió, cổ gáy cứng, dưới sườn đầy, tay chân ấm mà khát, dùng Tiểu sài hồ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về tam dương hợp bệnh 三陽合病, tức Thái dương, Thiếu dương và Dương minh cùng có biểu hiện, nhưng trọng tâm điều trị đặt ở Thiếu dương.
Thân nhiệt ố phong, cảnh hạng cường 身熱惡風,頸項強: thân nóng, sợ gió, cổ gáy cứng. Đây là chứng của Thái dương, cho thấy biểu tà chưa giải.
Hiếp hạ mãn 脅下滿: dưới sườn đầy tức. Đây là chứng của Thiếu dương, cho thấy Thiếu dương xu cơ bất lợi. Xu 樞 là trục xoay, bản lề; Thiếu dương ở giữa biểu và lý, chủ sự ra vào, xoay chuyển của khí cơ. Khi xu cơ không thông, vùng hạ sườn đầy tức.
Thủ túc ôn nhi khát 手足溫而渴: tay chân ấm mà khát. Đây là dấu hiệu Dương minh có nhiệt, tân dịch bị ảnh hưởng, nhưng nhiệt chưa quá thịnh. Nếu Dương minh đại nhiệt, thường có đại phiền khát, mồ hôi nhiều, mạch hồng đại; ở đây chỉ nói tay chân ấm và khát, nên chưa phải Bạch hổ thang chứng điển hình.
Vậy tại sao không dùng Ma hoàng thang để giải biểu? Vì đã có chứng Thiếu dương. Thiếu dương có tam cấm: cấm hãn, cấm thổ, cấm hạ. Phát hãn không giải được tà ở bán biểu bán lý, lại dễ làm hao tân dịch. Tại sao không dùng Bạch hổ thang để thanh Dương minh? Vì Thái dương biểu tà vẫn còn, Dương minh nhiệt chưa nặng; nếu thanh lý quá sớm, biểu tà có thể bị bế lại.
Vì vậy, chọn Tiểu sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương. Khi Thiếu dương xu cơ thông, bên ngoài giúp Thái dương khai, bên trong giúp Dương minh hạp, biểu lý đều được điều hòa.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Gia giảm
Vì người bệnh có khát, nên có thể theo phép gia giảm của Tiểu sài hồ thang: bỏ Bán hạ, gia Qua lâu căn 天花粉 để sinh tân chỉ khát. Bán hạ tính táo, dễ làm khô tân dịch; Qua lâu căn sinh tân, thanh nhiệt, giảm khát.
Chú ý
Điều 98 nói không được dùng Sài hồ khi có vàng da, tiểu tiện khó, uống nước vào nôn, vì đó có thể là thấp nhiệt hoặc thủy thấp. Điều 99 tuy cũng có hạ sườn đầy và khát, nhưng không có vàng da, không có tiểu tiện khó, không có uống nước vào nôn; lại có chứng Thiếu dương rõ. Vì vậy có thể dùng Tiểu sài hồ thang. Hai điều nên học đối chiếu với nhau.
Điều 100
Nguyên văn
傷寒,陽脈澀,陰脈弦,法當腹中急痛者,先與小建中湯;不差者,與小柴胡湯主之。
Phiên âm
Thương hàn, dương mạch sáp, âm mạch huyền, pháp đương phúc trung cấp thống giả, tiên dữ Tiểu kiến trung thang; bất sai giả, dữ Tiểu sài hồ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn, dương mạch sáp, âm mạch huyền, theo lẽ sẽ đau bụng cấp. Trước cho dùng Tiểu kiến trung thang; nếu không khỏi, thì cho dùng Tiểu sài hồ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu dương bệnh kiêm trung khí hư. Người bệnh có dấu hiệu Thiếu dương, nhưng đồng thời có tỳ vị hư, khí huyết không đủ, nên phải phù chính trước rồi mới hòa giải Thiếu dương.
Dương mạch sáp 陽脈澀: phù thủ thấy mạch sáp. Mạch sáp là mạch đi không trơn, thường chủ khí huyết không đủ, huyết hư, hoặc khí huyết vận hành không thông.
Âm mạch huyền 陰脈弦: trầm thủ thấy mạch huyền. Mạch huyền là chủ mạch của Thiếu dương, thường liên hệ Can Đảm khí uất, đau, co rút.
Phúc trung cấp thống 腹中急痛: đau bụng co thắt, đau cấp. Tạng Tỳ chủ bụng; khi tỳ khí hư, huyết không nuôi được cân mạch, lại bị Can Đảm khí uất ảnh hưởng, dễ sinh đau co thắt ở bụng. Đây là mộc khắc thổ 木克土: Can Đảm thuộc mộc, Tỳ Vị thuộc thổ; mộc khí uất làm thổ bị tổn.
Tại sao “tiên dữ Tiểu kiến trung thang” 先與小建中湯, trước cho Tiểu kiến trung thang? Vì lúc này hư chứng ở trung tiêu là nền tảng quan trọng. Nếu vội dùng Tiểu sài hồ thang với Sài hồ, Hoàng cầm để hòa giải Thiếu dương, có thể làm tỳ vị vốn hư càng khó chịu. Do đó trước hết dùng Tiểu kiến trung thang để kiến trung, bổ hư, hoãn cấp chỉ thống. Khi trung khí phục hồi, đau bụng giảm, chính khí có sức, bệnh có thể tự chuyển tốt.
Nếu dùng Tiểu kiến trung thang mà không khỏi, chứng tỏ tà Thiếu dương vẫn còn giữ vai trò chính, lúc ấy mới dùng Tiểu sài hồ thang. Nếu đau bụng còn rõ, có thể theo phép gia giảm: Tiểu sài hồ thang bỏ Hoàng cầm, gia Thược dược để hòa Can Tỳ, hoãn cấp chỉ thống.
Phương thang
Tiểu kiến trung thang 小建中湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Giao di.
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Ý nghĩa Tiểu kiến trung thang
Tiểu kiến trung thang là Quế chi thang tăng lượng Bạch thược, gia Giao di. Quế chi thang điều hòa doanh vệ, cũng điều hòa tỳ vị. Bạch thược tăng lượng để dưỡng huyết, nhu Can, hoãn cấp. Giao di 飴糖 là kẹo mạch nha, vị ngọt, bổ hư, hoãn trung, giảm co thắt đau. Vì vậy phương này rất hợp với hư lao, đau bụng co thắt, hồi hộp do khí huyết không đủ.
Chú ý
Điều này dạy rằng khi Thiếu dương bệnh gặp người tỳ hư, không được máy móc dùng Tiểu sài hồ trước. Nếu trung tiêu hư, đau bụng cấp, mạch sáp, phải kiến trung trước. Đây là nguyên tắc “phù chính rồi khứ tà” trong trường hợp chính hư rõ.
Điều 101 phần một
Nguyên văn
傷寒中風,有柴胡證,但見一證便是,不必悉具。
Phiên âm
Thương hàn trúng phong, hữu Sài hồ chứng, đãn kiến nhất chứng tiện thị, bất tất tất cụ.
Dịch nghĩa
Thương hàn hoặc trúng phong, nếu có Sài hồ chứng, chỉ cần thấy một chứng chủ yếu là được, không nhất thiết phải đầy đủ tất cả các chứng.
Giải thích
Điều này dạy cách nhận biết Sài hồ chứng 柴胡證. Tiểu sài hồ thang chứng có nhiều biểu hiện: vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy tức, mặc mặc không muốn ăn, tâm phiền hay nôn, miệng đắng, họng khô, hoa mắt, mạch huyền. Trên lâm sàng, không phải lúc nào tất cả các chứng đều xuất hiện đầy đủ.
Đãn kiến nhất chứng tiện thị 但見一證便是 không nên hiểu quá máy móc là chỉ cần có một triệu chứng đơn lẻ như miệng đắng hoặc họng khô là dùng Tiểu sài hồ. “Một chứng” ở đây là một chứng chủ yếu có giá trị phản ánh đúng bệnh cơ Thiếu dương. Nói cách khác, chỉ cần một hoặc vài dấu hiệu đủ sức chứng minh Thiếu dương xu cơ bất lợi, thì có thể xét dùng Tiểu sài hồ, không cần đợi đủ toàn bộ bộ chứng.
Bất tất tất cụ 不必悉具: không cần đầy đủ hết. Đây là nguyên tắc chung của biện chứng. Thái dương bệnh cũng không nhất thiết đủ mọi chứng; Dương minh bệnh cũng vậy. Quan trọng là nhận ra chủ chứng, bệnh cơ và xu thế bệnh.
Chú ý
Không nên hiểu “một chứng là được” theo kiểu quá rộng. Phải là một chứng then chốt trong bối cảnh phù hợp. Ví dụ vãng lai hàn nhiệt kèm ngực sườn đầy tức, hoặc ngực sườn đầy tức kèm hay nôn và mạch huyền, mới đủ gợi ý Thiếu dương. Nếu chỉ khô họng đơn độc, chưa thể gọi là Sài hồ chứng.
Điều 101 phần hai
Nguyên văn
凡柴胡湯病證而下之,若柴胡證不罷者,復與柴胡湯,必蒸蒸而振,卻發熱汗出而解。
Phiên âm
Phàm Sài hồ thang bệnh chứng nhi hạ chi, nhược Sài hồ chứng bất bãi giả, phục dữ Sài hồ thang, tất chưng chưng nhi chấn, khước phát nhiệt hãn xuất nhi giải.
Dịch nghĩa
Phàm bệnh thuộc Sài hồ thang chứng mà lại dùng phép hạ, nếu Sài hồ chứng chưa mất, thì lại cho dùng Sài hồ thang. Tất sẽ bừng bừng mà run, rồi phát nhiệt, ra mồ hôi mà bệnh giải.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu dương bị hạ nhầm. Thiếu dương bệnh vốn dùng hòa giải, không dùng hãn, thổ, hạ. Nếu dùng hạ pháp, có thể làm bệnh biến nặng, tỳ vị bị tổn thương, tà khí hãm vào trong. Nhưng nếu sau hạ nhầm mà Sài hồ chứng bất bãi 柴胡證不罷, tức chứng Thiếu dương vẫn còn, không xuất hiện biến chứng mới, thì vẫn nên quay lại dùng Sài hồ thang.
Điều này giống tinh thần ở Thái dương bệnh: sau hạ nhầm, nếu khí còn thượng xung, biểu chứng còn, vẫn có thể dùng Quế chi thang. Ở đây, sau hạ nhầm, nếu tà vẫn ở Thiếu dương, chưa biến sang chứng khác, thì vẫn dùng Tiểu sài hồ thang.
Chưng chưng nhi chấn 蒸蒸而振: cảm giác nóng bừng bừng mà run rẩy. Đây là hình ảnh chính khí được thuốc hỗ trợ, từ trong phát ra để giao tranh với tà. Sau đó khước phát nhiệt 卻發熱, lại phát nhiệt; hãn xuất nhi giải 汗出而解, ra mồ hôi mà bệnh giải. Đây là một dạng chiến hãn: chính tà giao tranh, chính thắng tà lui.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng uống Tiểu sài hồ sau hạ nhầm thì nhất định ai cũng phải chiến hãn. Đây là mô tả một kiểu giải bệnh thường gặp khi tà ở bán biểu bán lý đã lâu hoặc chính khí sau ngộ hạ bị hao, phải huy động sức để đẩy tà ra ngoài. Có người sẽ chiến hãn, có người chỉ nhẹ dần rồi khỏi.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Chú ý
Sau khi Thiếu dương bị hạ nhầm, nếu xuất hiện chứng mới như tiêu chảy nặng, không uống được nước, Dương minh thực, hoặc tỳ vị hư hàn rõ, thì không được cố dùng Sài hồ. Chỉ khi Sài hồ chứng vẫn còn, bệnh cơ chưa đổi, mới dùng lại Tiểu sài hồ thang.
Điều 102
Nguyên văn
傷寒二三日,心中悸而煩者,小建中湯主之。
Phiên âm
Thương hàn nhị tam nhật, tâm trung quý nhi phiền giả, Tiểu kiến trung thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn hai ba ngày, trong tim hồi hộp mà phiền, dùng Tiểu kiến trung thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về thương hàn kiêm hư chứng. Bệnh mới hai ba ngày, chưa qua hãn, thổ, hạ, nhưng đã xuất hiện tâm trung quý nhi phiền 心中悸而煩, tức trong tim hồi hộp và bứt rứt. Điều đó cho thấy người bệnh vốn có khí huyết không đủ, tâm tỳ hư, khi ngoại tà vừa phạm biểu đã làm nội khí dao động.
Quý 悸 là hồi hộp, tim đập không yên. Khí hư thì dễ quý. Phiền 煩 là bứt rứt, khó chịu, tâm thần không yên. Huyết hư thì dễ phiền. Vì tâm chủ huyết mạch, tàng thần; tỳ là nguồn sinh khí huyết. Khi tâm tỳ khí huyết không đủ, gặp thương hàn ở biểu, chính khí phải ra ngoài chống tà, bên trong càng thiếu, nên sinh hồi hộp và phiền.
Tại sao dùng Tiểu kiến trung thang mà không dùng Ma hoàng hoặc Quế chi? Vì gốc vấn đề không chỉ là tà ở biểu, mà là chính khí hư, khí huyết không đủ. Tiểu kiến trung thang vừa bổ trung, dưỡng khí huyết, vừa dựa trên Quế chi thang để điều hòa doanh vệ. Như vậy vừa phù chính bên trong, vừa giúp biểu tà tự giải.
Phương thang
Tiểu kiến trung thang 小建中湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Giao di.
Ý nghĩa phương
Quế chi, Sinh khương thông dương, điều vệ. Bạch thược dưỡng doanh, hòa Can, hoãn cấp. Đại táo, Cam thảo, Giao di bổ trung, ích khí, dưỡng huyết, làm dịu cấp bách. Phương này ngọt ấm, chuyên bổ hư, kiến trung, điều hòa doanh vệ và tâm tỳ.
Chú ý
Điều 100 dùng Tiểu kiến trung thang cho đau bụng cấp do trung hư kiêm Thiếu dương; Điều 102 dùng Tiểu kiến trung thang cho thương hàn mới phát mà hồi hộp phiền do tâm tỳ khí huyết hư. Hai điều cho thấy Tiểu kiến trung thang không chỉ trị đau bụng, mà còn trị hư chứng có hồi hộp, phiền, chính khí không đủ, đặc biệt khi trung tiêu và khí huyết cần được nâng đỡ.
Tổng kết từ Điều 99 đến Điều 102
Điều 99 nói về tam dương hợp bệnh: có Thái dương biểu chứng, Thiếu dương hạ sườn đầy, Dương minh khát và tay chân ấm. Vì có Thiếu dương nên không phát hãn, không công hạ, không thanh Dương minh đơn thuần, mà dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải.
Điều 100 nói về Thiếu dương bệnh kiêm trung khí hư, đau bụng cấp, mạch sáp huyền, nên dùng Tiểu kiến trung thang trước để kiến trung, hoãn thống; nếu không khỏi mới dùng Tiểu sài hồ thang.
Điều 101 phần một dạy cách nắm bắt Sài hồ chứng: không cần đủ mọi chứng, chỉ cần một vài chủ chứng đủ phản ánh Thiếu dương là có thể xét dùng.
Điều 101 phần hai nói về Sài hồ chứng bị hạ nhầm, nếu chứng Thiếu dương vẫn còn và bệnh cơ chưa đổi, vẫn dùng lại Tiểu sài hồ thang; có thể chiến hãn, phát nhiệt, ra mồ hôi mà giải.
Điều 102 nói về thương hàn hai ba ngày đã hồi hộp và phiền, là chính khí vốn hư, tâm tỳ khí huyết không đủ, dùng Tiểu kiến trung thang để phù chính, kiến trung, điều hòa doanh vệ.
Đoạn này bổ sung rất rõ cho phần Thiếu dương: Tiểu sài hồ thang tuy là chủ phương, nhưng không phải gặp ngực sườn đầy hoặc nôn là dùng ngay. Nếu tỳ hư, đau bụng cấp, hồi hộp phiền, phải nghĩ đến Tiểu kiến trung thang để phù chính trước. Đây là tinh thần rất quan trọng: hòa giải Thiếu dương phải đi cùng bảo vệ trung khí.
Điều 103
Nguyên văn
太阳病,过经十余日,反二三下之,后四五日,柴胡证仍在者,先与小柴胡汤。呕不止,心下急,郁郁微烦者,为未解也,与大柴胡汤下之,则愈。
Phiên âm
Thái dương bệnh, quá kinh thập dư nhật, phản nhị tam hạ chi, hậu tứ ngũ nhật, Sài hồ chứng nhưng tại giả, tiên dữ Tiểu sài hồ thang. Ẩu bất chỉ, tâm hạ cấp, uất uất vi phiền giả, vi vị giải dã, dữ Đại sài hồ thang hạ chi, tắc dũ.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, đã quá kinh hơn mười ngày, lại bị dùng phép hạ hai ba lần. Sau đó bốn năm ngày, nếu Sài hồ chứng vẫn còn, trước cho dùng Tiểu sài hồ thang. Nếu nôn không dứt, vùng dưới tâm cấp bách khó chịu, uất uất hơi phiền, là bệnh chưa giải; cho dùng Đại sài hồ thang để hạ thì khỏi.
Giải thích
Điều này nói về Đại sài hồ thang chứng 大柴胡湯證, tức Thiếu dương chưa giải mà kiêm Dương minh lý thực. Bệnh vốn từ Thái dương mà đến, nhưng “quá kinh” 過經 nghĩa là tà đã vượt khỏi kinh Thái dương, biểu chứng Thái dương không còn là chính. Tà đã chuyển vào Thiếu dương, cho nên xuất hiện Sài hồ chứng.
Phản nhị tam hạ chi 反二三下之: lại dùng phép hạ hai ba lần. Chữ “phản” cho thấy đây là điều trị sai. Thiếu dương bệnh vốn không nên hãn, không nên thổ, không nên hạ, mà phải hòa giải. Nếu hạ sai, bệnh có thể biến nặng. Nhưng nếu sau hạ nhầm mà Sài hồ chứng vẫn còn, chưa sinh biến chứng khác, thì vẫn nên trước dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương.
Tuy nhiên, nếu sau đó xuất hiện ẩu bất chỉ 嘔不止, tức nôn không dứt, thì bệnh đã không còn là Tiểu sài hồ thang chứng đơn thuần. Tiểu sài hồ thang có “hỉ ẩu”, hay nôn; nhưng nếu nôn tăng lên đến mức không dứt, thường là vị khí nghịch nặng, Dương minh vị nhiệt và khí kết đã rõ.
Tâm hạ cấp 心下急: vùng dưới tâm, tức vùng vị quản, căng tức hoặc đau đầy đến mức khó chịu không chịu nổi. Chữ “cấp” ở đây không chỉ là hơi đầy, mà là cấp bách, căng đau, bức bách. Đây là dấu hiệu thực tà đã kết ở vị quản.
Uất uất vi phiền 鬱鬱微煩: trong lòng uất kết, hơi phiền. Đây không phải phiền lộ ra ngoài rầm rộ, mà là khí cơ uất ở trong, sinh phiền. So với “mặc mặc bất dục ẩm thực” của Tiểu sài hồ thang, “uất uất” nặng hơn, bệnh đã vào sâu hơn.
Vì vậy, bệnh cơ lúc này là Thiếu dương chưa giải, đồng thời Dương minh vị khí kết thực. Tiểu sài hồ thang chỉ hòa giải Thiếu dương, không đủ để giải phần Dương minh thực kết; Thừa khí thang chỉ công Dương minh, lại không giải được Thiếu dương. Cho nên dùng Đại sài hồ thang: vừa hòa giải Thiếu dương, vừa thông hạ Dương minh.
Phương thang
Đại sài hồ thang 大柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Bạch thược, Bán hạ, Sinh khương, Chỉ thực, Đại táo, Đại hoàng.
Ý nghĩa phương
Đại sài hồ thang lấy Tiểu sài hồ thang làm nền, nhưng bỏ Nhân sâm và Cam thảo, vì lúc này vị khí đã kết thực, tâm hạ cấp, nếu dùng thuốc ngọt bổ sẽ làm trệ thêm. Phương gia Đại hoàng, Chỉ thực để thông hạ Dương minh, phá khí kết, tiêu bĩ mãn. Gia Bạch thược để hòa Can Đảm, hoãn cấp, giảm đau. Sinh khương tăng lượng để tán kết, hòa vị, chỉ nôn.
Đại hoàng phối Chỉ thực có ý thông phủ, phá kết, gần với một phần ý của Thừa khí thang. Nhưng phương vẫn có Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo, nên không phải Đại thừa khí thang. Nó là phép hòa giải Thiếu dương kiêm thông hạ Dương minh.
Chú ý
Thiếu dương có tam cấm: cấm hãn, cấm thổ, cấm hạ. Nhưng đó là nói Thiếu dương bệnh đơn thuần. Nếu Thiếu dương kiêm Dương minh lý thực, có nôn không dứt, tâm hạ cấp, uất uất phiền, đại tiện không thông hoặc có thực kết, thì phải biến pháp: dùng Đại sài hồ thang để hòa giải kiêm thông hạ. Đây là “biết thường pháp mà đạt biến pháp”.
Bàn thêm
Đại sài hồ thang và Tiểu sài hồ thang chỉ cách nhau một bước. Nếu chỉ có vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy, tâm phiền hay nôn, ăn kém, mạch huyền, chưa có thực kết ở vị tràng, dùng Tiểu sài hồ thang. Nếu tiến thêm một bước, thấy nôn không dứt, tâm hạ cấp, vùng vị quản đầy đau khó chịu, uất uất phiền, rêu lưỡi vàng, đại tiện bí hoặc có dấu lý thực, thì phải nghĩ đến Đại sài hồ thang.
Đại sài hồ thang tuy không mạnh như Đại thừa khí thang, nhưng cũng không phải phương nhẹ. Trong phương có Sài hồ và Đại hoàng, hai vị đều có ý “thôi trần trí tân” 推陳致新: đẩy cái cũ ra, mở đường cho cái mới. Vì vậy dùng phương này phải có thực chứng, khí kết, nhiệt kết, không dùng tùy tiện cho người hư hàn, tỳ vị yếu.
Điều 104
Nguyên văn
伤寒十三日不解,胸胁满而呕,日晡所发潮热,已而微利。此本柴胡证,下之而不得利,今反利者,知医以丸药下之,非其治也。潮热者实也,先宜小柴胡汤以解外,后以柴胡加芒消汤主之。
Phiên âm
Thương hàn thập tam nhật bất giải, hung hiếp mãn nhi ẩu, nhật bô sở phát triều nhiệt, dĩ nhi vi lợi. Thử bản Sài hồ chứng, hạ chi nhi bất đắc lợi, kim phản lợi giả, tri y dĩ hoàn dược hạ chi, phi kỳ trị dã. Triều nhiệt giả thực dã, tiên nghi Tiểu sài hồ thang dĩ giải ngoại, hậu dĩ Sài hồ gia Mang tiêu thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn mười ba ngày không giải, ngực sườn đầy mà nôn, đến khoảng chiều thì phát triều nhiệt, sau đó hơi đi lỏng. Đây vốn là Sài hồ chứng, đáng lẽ hạ thì không nên gây đi lỏng; nay ngược lại đi lỏng, biết là thầy thuốc đã dùng thuốc hoàn để hạ, không phải phép trị đúng. Triều nhiệt là thực chứng. Trước nên dùng Tiểu sài hồ thang để giải phần ngoài, sau dùng Sài hồ gia Mang tiêu thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Sài hồ gia Mang tiêu thang 柴胡加芒消湯, do Thiếu dương kiêm Dương minh táo nhiệt nhưng đã bị hạ nhầm bằng thuốc hoàn.
Người bệnh thương hàn mười ba ngày không giải, xuất hiện hung hiếp mãn nhi ẩu 胸脅滿而嘔: ngực sườn đầy mà nôn. Đây là Thiếu dương chứng. Lại có nhật bô sở phát triều nhiệt 日晡所發潮熱: khoảng chiều phát triều nhiệt. Nhật bô là khoảng xế chiều, lúc Dương minh táo khí vượng. Triều nhiệt là sốt đến đúng giờ, như thủy triều đúng lúc dâng lên. Đây là dấu hiệu Dương minh có thực nhiệt, thường liên quan táo kết trong vị trường.
Nhưng sau triều nhiệt lại hơi đi lỏng, gọi là vi lợi 微利. Theo lý, nếu Dương minh táo thực thì đại tiện phải bí hoặc khó, không nên tự đi lỏng. Vì vậy Trương Trọng Cảnh giải thích: đây là do thầy thuốc trước đó dùng thuốc hoàn tả hạ mạnh, làm đại tiện đi lỏng. Nhưng thuốc hoàn thời cổ, thường thuộc loại công hạ mãnh liệt, có thể làm phân đi ra mà không giải được Thiếu dương, cũng không hòa được Dương minh táo nhiệt. Vì vậy gọi là phi kỳ trị 非其治: không phải phép trị đúng.
Triều nhiệt giả thực dã 潮熱者實也: còn triều nhiệt thì biết lý thực vẫn còn. Nhưng vì đã bị hạ nhầm và hiện có hơi đi lỏng, không thể dùng Đại sài hồ thang hoặc Thừa khí thang mạnh. Cần trước dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương, sau đó dùng Sài hồ gia Mang tiêu thang để hòa vị, nhuận táo, giải phần Dương minh.
Phương thang
Sài hồ gia Mang tiêu thang 柴胡加芒消湯: Tiểu sài hồ thang gia Mang tiêu.
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Tiểu sài hồ thang hòa giải Thiếu dương, làm xu cơ thông. Mang tiêu 芒消 vị mặn lạnh, nhuận táo, nhuyễn kiên, hòa vị, giúp giải Dương minh táo nhiệt. Vì trong phương vẫn giữ Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo, nên lực hạ không mạnh như Đại sài hồ thang; nó thiên về hòa vị, nhuận táo hơn là công hạ mạnh.
Phân biệt với Đại sài hồ thang
Đại sài hồ thang dùng khi Thiếu dương kiêm Dương minh thực rõ, có tâm hạ cấp, nôn không dứt, thực kết chưa bị hạ sai, chính khí còn chịu được phép thông hạ.
Sài hồ gia Mang tiêu thang dùng khi Thiếu dương kiêm Dương minh táo nhiệt, nhưng đã bị thuốc hoàn hạ nhầm, có hơi đi lỏng, không thể hạ mạnh thêm. Vì vậy chỉ gia Mang tiêu vào Tiểu sài hồ thang để hòa vị nhuận táo.
Chú ý
Cùng có Thiếu dương và Dương minh, nhưng phải xem đã bị hạ chưa, chính khí còn hay đã tổn, đại tiện bí hay đã lỏng. Nếu đã bị hạ sai mà còn triều nhiệt, nghĩa là thực nhiệt chưa giải, nhưng không thể công mạnh. Đây là chỗ rất tinh tế của Trương Trọng Cảnh: cùng là “hạ”, nhưng Đại sài hồ thang thiên về thông hạ, Sài hồ gia Mang tiêu thang thiên về hòa vị nhuận táo.
Điều 105
Nguyên văn
伤寒十三日不解,过经,谵语者,以有热也,当以汤下之。若小便利者,大便当硬,而反下利,脉调和者,知医以丸药下之,非其治也。若自下利者,脉当微厥,今反和者,此为内实也,调胃承气汤主之。
Phiên âm
Thương hàn thập tam nhật bất giải, quá kinh, thiềm ngữ giả, dĩ hữu nhiệt dã, đương dĩ thang hạ chi. Nhược tiểu tiện lợi giả, đại tiện đương ngạnh, nhi phản hạ lợi, mạch điều hòa giả, tri y dĩ hoàn dược hạ chi, phi kỳ trị dã. Nhược tự hạ lợi giả, mạch đương vi quyết, kim phản hòa giả, thử vi nội thực dã, Điều vị thừa khí thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn mười ba ngày không giải, bệnh đã quá kinh, người bệnh nói sàm, là do có nhiệt, nên dùng thang để hạ. Nếu tiểu tiện thông lợi thì đại tiện đáng lẽ phải cứng; nhưng nay ngược lại đi lỏng, mạch lại điều hòa, biết là thầy thuốc đã dùng thuốc hoàn để hạ, không phải phép trị đúng. Nếu là tự đi lỏng, mạch đáng lẽ phải rất vi hoặc tay chân quyết lạnh; nay mạch lại hòa, đó là nội thực, dùng Điều vị thừa khí thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Dương minh nội thực 陽明內實 bị hạ nhầm bằng thuốc hoàn. Điều 104 là Thiếu dương kiêm Dương minh bị hạ sai; điều này là Dương minh bệnh bị hạ sai. Hai điều đặt cạnh nhau để phân biệt.
Quá kinh 過經 ở đây nghĩa là tà đã rời Thái dương, chuyển vào Dương minh. Thiềm ngữ 譫語 là nói sàm, nói mê. Dương minh vị nhiệt thịnh, nhiệt nhiễu thần minh, vị lạc thông với tâm, nên người bệnh nói sàm. Vì vậy nói “dĩ hữu nhiệt dã” 以有熱也: do có nhiệt.
Đương dĩ thang hạ chi 當以湯下之: nên dùng thang để hạ. “Thang” ở đây chỉ các phương Thừa khí, nhưng tùy mức độ mà chọn. Bệnh trong điều này không nói bụng đầy cứng đau dữ dội hay táo phân kết nặng, nên dùng Điều vị thừa khí thang là hợp.
Nhược tiểu tiện lợi giả, đại tiện đương ngạnh 若小便利者,大便當硬: nếu tiểu tiện thông lợi hoặc tiểu nhiều, trong Dương minh nhiệt chứng, tân dịch bị kéo xuống đường tiểu, không đủ nhuận ruột, thì đại tiện phải cứng. Đây là cách Trương Trọng Cảnh dùng tiểu tiện để suy đoán đại tiện, rất tinh tế.
Nhưng nay lại hạ lợi 下利, đi lỏng. Nếu là tự đi lỏng do hư hàn, mạch phải vi, trầm, yếu, hoặc tay chân quyết lạnh. Nay mạch điều hòa 脈調和, tức mạch không ứng với hư hàn hạ lợi, mà vẫn có ý Dương minh thực nhiệt. Vì vậy biết rằng đi lỏng này không phải tự phát do hư hàn, mà là do thầy thuốc đã dùng thuốc hoàn hạ sai trước đó. Thuốc làm phân đi ra, nhưng nhiệt thực trong Dương minh chưa giải.
Kim phản hòa giả, thử vi nội thực 今反和者,此為內實也: nay mạch lại hòa, tức không phải hư hàn, mà là trong còn thực. Vì đã từng bị hạ sai, không nên dùng hạ pháp quá mạnh, nên dùng Điều vị thừa khí thang để hòa vị, tiết nhiệt, nhuận táo.
Phương thang
Điều vị thừa khí thang 調胃承氣湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng tiết nhiệt, thông phủ. Mang tiêu nhuận táo, nhuyễn kiên. Chích cam thảo hòa trung, làm cho phép hạ bớt gấp, thiên về điều vị hơn là công phá mạnh. Phương này hợp với Dương minh nhiệt thực mức vừa, vị táo, phiền nhiệt, thiềm ngữ, đại tiện cứng hoặc bị hạ sai mà thực nhiệt chưa giải.
Chú ý
Điều này dạy cách phân biệt hạ lợi thật giả. Nếu tự hạ lợi do hư hàn, mạch thường vi, trầm, yếu, tay chân lạnh. Nếu đi lỏng nhưng mạch vẫn hòa hoặc có lực, lại có thiềm ngữ, triều nhiệt, tiểu tiện lợi, thì không được xem là hư hàn. Có thể là do bị thuốc hạ làm đi lỏng, nhưng nội thực vẫn còn. Khi đó phải trị nội thực, không được dùng thuốc ôn sáp cầm tiêu chảy.
Tổng kết từ Điều 103 đến Điều 105
Điều 103 nói về Thiếu dương sau hạ nhầm, nếu Sài hồ chứng còn thì trước dùng Tiểu sài hồ thang; nếu nôn không dứt, tâm hạ cấp, uất uất phiền, là Thiếu dương kiêm Dương minh thực, phải dùng Đại sài hồ thang để hòa giải kiêm thông hạ.
Điều 104 nói về thương hàn lâu ngày, ngực sườn đầy mà nôn, chiều phát triều nhiệt, lại hơi đi lỏng do bị thuốc hoàn hạ sai. Vì Thiếu dương và Dương minh đều chưa giải nhưng đã bị hạ nhầm, nên trước dùng Tiểu sài hồ thang, sau dùng Sài hồ gia Mang tiêu thang để hòa vị nhuận táo.
Điều 105 nói về Dương minh nội thực bị hạ nhầm. Dù người bệnh đi lỏng, nếu có thiềm ngữ, tiểu tiện lợi, mạch hòa, thì không phải hư hàn hạ lợi, mà là nội thực chưa giải, dùng Điều vị thừa khí thang.
Ba điều này rất quan trọng vì đều nói về “hạ”, nhưng phép hạ khác nhau:
Đại sài hồ thang: dùng khi Thiếu dương kiêm Dương minh thực rõ, chưa bị tổn thương nhiều, có nôn không dứt, tâm hạ cấp, uất uất phiền.
Sài hồ gia Mang tiêu thang: dùng khi Thiếu dương kiêm Dương minh táo nhiệt, nhưng đã bị hạ sai, có hơi đi lỏng, nên chỉ hòa vị nhuận táo, không công mạnh.
Điều vị thừa khí thang: dùng khi bệnh đã thuộc Dương minh nội thực, có thiềm ngữ, nhiệt ở vị, nhưng cần hạ nhẹ để điều hòa vị khí.
Nhìn rộng ra, đây là chỗ rất sống động của Thương Hàn Luận: cùng là bệnh lâu ngày, cùng có nhiệt, cùng có thể liên quan đại tiện, nhưng phải phân biệt bệnh còn ở Thiếu dương hay đã vào Dương minh, đã bị hạ sai hay chưa, đại tiện lỏng là thật hư hàn hay do thuốc hạ gây ra, mạch có vi yếu hay còn hòa. Chỉ khi phân biệt được như vậy, dùng phương mới đúng.
Điều 106
Nguyên văn
太阳病不解,热结膀胱,其人如狂,血自下,下者愈。其外不解者,尚未可攻,当先解外。外解已,但少腹急结者,乃可攻之,宜桃核承气汤。
Phiên âm
Thái dương bệnh bất giải, nhiệt kết Bàng quang, kỳ nhân như cuồng, huyết tự hạ, hạ giả dũ. Kỳ ngoại bất giải giả, thượng vị khả công, đương tiên giải ngoại. Ngoại giải dĩ, đãn thiếu phúc cấp kết giả, nãi khả công chi, nghi Đào hạch thừa khí thang.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương chưa giải, nhiệt kết ở Bàng quang, người bệnh như phát cuồng. Nếu huyết tự đi xuống, đi xuống rồi thì khỏi. Nếu ngoại chứng chưa giải, vẫn chưa thể công hạ, phải giải biểu trước. Khi ngoại chứng đã giải, chỉ còn bụng dưới cấp kết, lúc ấy mới có thể công hạ, nên dùng Đào hạch thừa khí thang.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương súc huyết chứng 太陽蓄血證, cụ thể là Đào hạch thừa khí thang chứng 桃核承氣湯證. Đây là trường hợp tà Thái dương không giải, theo kinh nhập phủ, nhiệt tà vào hạ tiêu, cùng huyết kết lại thành ứ huyết.
Nhiệt kết Bàng quang 熱結膀胱: nhiệt kết ở Bàng quang. Chữ Bàng quang ở đây không nên hiểu hẹp như bàng quang giải phẫu hiện đại, mà chỉ vùng hạ tiêu thuộc hệ Thái dương, nơi khí hóa thủy dịch và huyết mạch có thể bị nhiệt tà ảnh hưởng. Điều cốt lõi là nhiệt với huyết kết ở hạ tiêu.
Kỳ nhân như cuồng 其人如狂: người bệnh như cuồng. “Như cuồng” khác với “phát cuồng”. Như cuồng là lời nói, hành vi có lúc bất thường, bứt rứt, kích động, nhưng chưa đến mức cuồng loạn hoàn toàn. Vì sao huyết kết ở hạ tiêu lại ảnh hưởng thần chí? Vì nhiệt và huyết kết là thực nhiệt, nhiệt trọc có thể thượng nhiễu tâm thần; huyết mạch thuộc tâm, nhiệt nhập huyết phận cũng dễ làm thần minh bất an.
Huyết tự hạ 血自下: huyết tự đi xuống. Vì bệnh ở hạ tiêu, nếu chính khí còn đủ, nhiệt theo huyết mà xuống, ứ nhiệt được giải thì bệnh khỏi. Ở nam giới có thể hiểu là đại tiện ra huyết đen; ở phụ nữ có thể xuất hiện dạng huyết hạ như kinh nguyệt đến. Nếu huyết tự xuống rồi thân nhẹ, thần chí yên, bụng dưới hết cấp kết, thì gọi là “hạ giả dũ”.
Nhưng nếu ngoại chứng chưa giải, như còn sợ gió, sợ lạnh, phát sốt, mạch phù, thì chưa thể công huyết. Đây là nguyên tắc rất quan trọng: biểu chưa giải thì chưa công lý. Phải giải biểu trước. Khi ngoại chứng đã giải, chỉ còn thiếu phúc cấp kết 少腹急結, tức bụng dưới căng đau, kết lại, khó chịu không chịu nổi, lúc ấy mới dùng Đào hạch thừa khí thang để công ứ nhiệt.
Phương thang
Đào hạch thừa khí thang 桃核承氣湯: Đào nhân, Quế chi, Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phương này là Điều vị thừa khí thang gia Đào nhân và Quế chi. Đại hoàng, Mang tiêu, Cam thảo tiết nhiệt, phá kết, thông phủ. Đào nhân hoạt huyết, phá ứ. Quế chi thông dương, hành khí, giúp khí hành thì huyết hành, đồng thời phối với các vị hàn lương để phá ứ mà không làm khí cơ bị bế.
Vì đây là nhiệt nặng hơn ứ, ứ mới bắt đầu kết, nên dùng Đào nhân là đủ, chưa cần đến sức phá huyết mạnh như Thủy điệt, Manh trùng trong Để đương thang.
Cách dùng
Phương này cổ pháp ghi “tiên thực ôn phục”, tức uống lúc bụng rỗng, trước khi ăn. Bệnh ở hạ tiêu, dùng thuốc công ứ nên uống lúc bụng trống để thuốc đi xuống trực tiếp, lực phá ứ thông kết mạnh hơn. Sau uống nên đạt mức “vi lợi”, tức đi ngoài nhẹ, không phải tả hạ quá mạnh.
Chú ý
Đào hạch thừa khí thang chứng nên nắm hai điểm chính: người như cuồng và bụng dưới cấp kết. Điểm phân biệt với Ngũ linh tán là: Ngũ linh tán thuộc khí phận, có tiểu tiện bất lợi, khát nước; Đào hạch thừa khí thang thuộc huyết phận, thường tiểu tiện tự lợi, bụng dưới đau kết, có ứ huyết.
Bàn thêm
Đào hạch thừa khí thang có ý nghĩa lâm sàng rộng. Không nên chỉ bó hẹp vào “nhiệt kết Bàng quang” theo chữ. Hễ có thực nhiệt ứ huyết ở hạ tiêu, đau bụng dưới, bứt rứt, kinh nguyệt không thông, thống kinh do huyết ứ nhiệt kết, hoặc sau chấn thương có ứ huyết đau cố định, đều có thể tham khảo bệnh cơ của phương này. Nhưng phải nhớ: đây là phương công ứ thông hạ, chỉ hợp với thực chứng, không dùng tùy tiện cho người hư, phụ nữ có thai, người mất máu nhiều, hoặc huyết hư không có thực ứ.
Điều 107
Nguyên văn
伤寒八九日,下之,胸满烦惊,小便不利,谵语,一身尽重,不可转侧者,柴胡加龙骨牡蛎汤主之。
Phiên âm
Thương hàn bát cửu nhật, hạ chi, hung mãn phiền kinh, tiểu tiện bất lợi, thiềm ngữ, nhất thân tận trọng, bất khả chuyển trắc giả, Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn tám chín ngày, sau khi dùng phép hạ, ngực đầy, phiền kinh, tiểu tiện không lợi, nói sàm, toàn thân nặng nề, không thể xoay trở, dùng Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu dương kiêm biểu lý Tam tiêu đều rối loạn sau khi bị hạ nhầm. Bệnh vốn là thương hàn đã tám chín ngày, tà có thể đã chuyển vào Thiếu dương. Thầy thuốc lại dùng phép hạ, làm tà khí nội hãm, chính khí bị tổn, khiến Thiếu dương xu cơ càng bất lợi. Vì Thiếu dương là trục xoay giữa biểu và lý, khi trục này rối thì Thái dương, Dương minh, Tam tiêu đều bị ảnh hưởng.
Hung mãn 胸滿: ngực đầy tức. Đây là khí cơ Thiếu dương không thông, vùng ngực sườn bị uất.
Phiền kinh 煩驚: phiền và kinh sợ, trong đó “kinh” là chủ. Người bệnh dễ sợ hãi, bất an, kinh hoảng. Đảm chủ quyết đoán, khi Đảm khí bất hòa, thần không yên thì dễ kinh sợ. Đây là một đặc điểm quan trọng của phương này.
Tiểu tiện bất lợi 小便不利: tiểu tiện không thông lợi. Đây là Thái dương Bàng quang khí hóa không thuận, cũng do Tam tiêu thủy đạo bị rối.
Thiềm ngữ 譫語: nói sàm. Đây là Dương minh có nhiệt, vị khí không hòa, nhiệt nhiễu thần minh.
Nhất thân tận trọng, bất khả chuyển trắc 一身盡重,不可轉側: toàn thân nặng nề, không xoay trở được. Khi Thái dương chủ khai không thông, Dương minh chủ hạp không hòa, Thiếu dương chủ xu bị bế, khí cơ toàn thân đều trệ, thủy khí không vận hành, nên thân nặng đến mức khó trở mình.
Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang là phương vừa hòa giải Thiếu dương, vừa thông dương lợi thủy, vừa thanh lý nhiệt, vừa trấn kinh an thần. Đây là phương xử lý chứng hư thực xen nhau, biểu lý Tam tiêu rối loạn.
Phương thang
Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang 柴胡加龍骨牡蠣湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Nhân sâm, Đại táo, Quế chi, Phục linh, Đại hoàng, Long cốt, Mẫu lệ. Bản cổ có thêm Diên đan 鉛丹, nhưng hiện nay thường rất thận trọng hoặc không dùng vì độc tính chì.
Ý nghĩa phương
Sài hồ, Hoàng cầm hòa giải Thiếu dương, thanh Đảm nhiệt. Bán hạ, Sinh khương hòa vị, giáng nghịch. Nhân sâm, Đại táo phù chính, bảo vệ trung khí. Quế chi, Phục linh thông dương, lợi thủy, giúp khí hóa Thái dương. Đại hoàng tiết Dương minh lý nhiệt, làm hết thiềm ngữ. Long cốt, Mẫu lệ trấn kinh, an thần, tiềm dương, giúp thần khí yên.
Nếu có dùng Diên đan theo cổ phương thì phải cực kỳ thận trọng vì độc tính; trong thực hành hiện đại thường thay hoặc bỏ, không nên tự ý dùng.
Chú ý
Điều 106 và Điều 107 đặt cạnh nhau có ý nghĩa đối chiếu. Đào hạch thừa khí thang chứng là huyết phận bệnh: người như cuồng, bụng dưới cấp kết, tiểu tiện thường tự lợi. Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang chứng là khí phận và Tam tiêu rối loạn: phiền kinh, ngực đầy, tiểu tiện bất lợi, nói sàm, toàn thân nặng. Một bên trọng huyết ứ, một bên trọng Thiếu dương khí cơ bất lợi kiêm thủy nhiệt thần rối.
Bàn thêm
Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang có thể gợi ý cho nhiều chứng thần chí bất an, kinh sợ, mất ngủ, hồi hộp, uất phiền, kèm ngực đầy, tiểu tiện không lợi, mạch huyền, khí cơ uất trệ. Tuy nhiên, phải biện chứng rõ. Nếu chỉ mất ngủ đơn thuần mà không có Thiếu dương uất, không có khí cơ rối, không có thực nhiệt hoặc thủy khí, thì không nên dùng theo tên bệnh.
Điều 108
Nguyên văn
伤寒腹满谵语,寸口脉浮而紧,此肝乘脾也,名曰纵,刺期门。
Phiên âm
Thương hàn phúc mãn thiềm ngữ, thốn khẩu mạch phù nhi khẩn, thử Can thừa Tỳ dã, danh viết túng, thích Kỳ môn.
Dịch nghĩa
Thương hàn, bụng đầy, nói sàm, mạch thốn khẩu phù mà khẩn, đó là Can thừa Tỳ, gọi là túng, châm huyệt Kỳ môn.
Giải thích
Điều này nói về Can Đảm ảnh hưởng Tỳ Vị trong bệnh thương hàn. Phúc mãn thiềm ngữ 腹滿譫語: bụng đầy và nói sàm, nhìn qua giống Dương minh lý thực, vị nhiệt làm thần minh rối. Theo lẽ thường, Dương minh thực chứng thường mạch trầm thực, có lực.
Nhưng ở đây mạch thốn khẩu phù mà khẩn 寸口脈浮而緊. Phù khẩn ở đây có thể hiểu gần với mạch huyền khẩn, biểu hiện Can Đảm khí uất, mộc khí mạnh. Vì vậy, Trương Trọng Cảnh không chỉ xem đây là Dương minh thực đơn thuần, mà nói “Can thừa Tỳ” 肝乘脾.
Can thừa Tỳ 肝乘脾: Can mộc thừa lên Tỳ thổ. Theo ngũ hành, Can thuộc mộc, Tỳ thuộc thổ, mộc vốn khắc thổ. Khi Can Đảm khí uất hoặc mộc khí quá mạnh, nó có thể ảnh hưởng đến Tỳ Vị, làm trung tiêu khí cơ không thông, sinh bụng đầy; vị khí uất nhiệt, thần minh bị nhiễu, sinh nói sàm.
Danh viết túng 名曰縱: gọi là túng. Túng 縱 là thuận theo chiều khắc thông thường của ngũ hành, tức mộc khắc thổ, Can thừa Tỳ. Ở đây không phải chỉ nói lý thuyết ngũ hành trừu tượng, mà nhắc người học: khi thấy bụng đầy, nói sàm, đừng chỉ nghĩ đến vị trường; nếu mạch có Can Đảm khí uất, phải xét vai trò của Can.
Thích Kỳ môn 刺期門: châm huyệt Kỳ môn. Kỳ môn là mộ huyệt của Can, có tác dụng sơ tiết Can khí, giải uất ở Can Đảm. Châm Kỳ môn nhằm làm Can khí bớt thừa Tỳ, Tỳ Vị được giải phóng, bụng đầy và nói sàm mới có đường giải.
Chú ý
Điều này dạy nhìn bệnh theo quan hệ tạng phủ. Bụng đầy, nói sàm không nhất thiết chỉ xử lý Dương minh. Nếu có mạch huyền khẩn, hạ sườn đầy, Can Đảm khí uất, phải xét “Can thừa Tỳ”. Đây là cách biện chứng liên hệ giữa Can Đảm và Tỳ Vị.
Điều 109
Nguyên văn
伤寒发热,啬啬恶寒,大渴欲饮水,其腹必满,自汗出,小便利,其病欲解,此肝乘肺也,名曰横,刺期门。
Phiên âm
Thương hàn phát nhiệt, sắc sắc ố hàn, đại khát dục ẩm thủy, kỳ phúc tất mãn, tự hãn xuất, tiểu tiện lợi, kỳ bệnh dục giải, thử Can thừa Phế dã, danh viết hoành, thích Kỳ môn.
Dịch nghĩa
Thương hàn phát sốt, sợ lạnh co ro, rất khát muốn uống nước, bụng tất đầy. Nếu tự ra mồ hôi, tiểu tiện thông lợi, là bệnh muốn giải. Đó là Can thừa Phế, gọi là hoành, châm huyệt Kỳ môn.
Giải thích
Điều này nói về Can Đảm ảnh hưởng Phế, đồng thời liên hệ đến thủy đạo và biểu chứng. Phát nhiệt, sắc sắc ố hàn 發熱,嗇嗇惡寒 là biểu còn có tà, cơ biểu chưa hòa. Phế chủ bì mao, Phế khí không tuyên thì biểu không giải, nên có phát sốt, sợ lạnh.
Đại khát dục ẩm thủy 大渴欲飲水: rất khát muốn uống nước. Phế chủ thông điều thủy đạo. Khi Phế khí bị uất, tân dịch không phân bố, thủy đạo không thông, người bệnh có thể khát. Kỳ phúc tất mãn 其腹必滿: bụng tất đầy. Vì Phế khí không tuyên giáng, Tam tiêu thủy đạo bất lợi, lại thêm Can khí thừa lên làm Tỳ khí không vận hóa, nên bụng đầy.
Can thừa Phế 肝乘肺: Can mộc thừa lên Phế kim. Theo ngũ hành, Kim vốn khắc Mộc, Phế kim vốn chế ước Can mộc. Nay Can mộc quá mạnh, ngược lại lấn Phế kim, gọi là hoành 橫. Hoành là trái ngang, ngang ngược, tức kẻ dưới hoặc kẻ vốn bị khắc lại lấn lên kẻ khắc mình. Vì vậy điều này khác với Điều 108: Can thừa Tỳ là túng, Can thừa Phế là hoành.
Tự hãn xuất, tiểu tiện lợi 自汗出,小便利: nếu tự ra mồ hôi và tiểu tiện thông lợi, là bệnh muốn giải. Vì mồ hôi ra thì biểu khí thông, Phế khí tuyên; tiểu tiện lợi thì thủy đạo thông, Phế khí và Tam tiêu cùng điều hòa. Khi hai đường mồ hôi và tiểu tiện đều thông, biểu lý khí cơ có đường thoát, bệnh có xu hướng giải.
Cũng dùng Kỳ môn vì gốc vẫn là Can khí quá thịnh. Châm Kỳ môn để sơ Can, tả Can Đảm uất thịnh, khiến Can không thừa Phế, Phế khí được tuyên giáng, thủy đạo và biểu khí thông lợi.
Chú ý
Điều 108 và 109 nên học chung. Điều 108 là Can thừa Tỳ, gọi là túng, biểu hiện bụng đầy, nói sàm, mạch có Can tượng. Điều 109 là Can thừa Phế, gọi là hoành, biểu hiện phát sốt sợ lạnh, khát nhiều, bụng đầy, thủy đạo và mồ hôi liên quan rõ. Cả hai đều dùng Kỳ môn để sơ Can, vì gốc bệnh liên quan Can Đảm khí thịnh.
Tổng kết từ Điều 106 đến Điều 109
Điều 106 nói về Thái dương bệnh không giải, nhiệt theo kinh nhập hạ tiêu, cùng huyết kết lại, sinh người như cuồng, bụng dưới cấp kết, dùng Đào hạch thừa khí thang sau khi biểu đã giải.
Điều 107 nói về thương hàn sau hạ nhầm, Thiếu dương xu cơ rối loạn, Tam tiêu bất lợi, có ngực đầy, phiền kinh, tiểu tiện không lợi, nói về sàm, toàn thân nặng, dùng Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang.
Điều 108 nói về bụng đầy nói sàm mà mạch phù khẩn, không chỉ là Dương minh, mà có Can thừa Tỳ, gọi là túng, nên châm Kỳ môn để sơ Can.
Điều 109 nói về phát sốt sợ lạnh, rất khát, bụng đầy, liên quan Phế khí và thủy đạo, do Can thừa Phế, gọi là hoành, cũng châm Kỳ môn để tả Can.
Đoạn này mở rộng tầm nhìn rất nhiều. Không chỉ còn là Thái dương, Thiếu dương, Dương minh đơn tuyến nữa, mà đi vào khí, huyết, thần chí và quan hệ tạng phủ. Đào hạch thừa khí thang là huyết kết ở hạ tiêu; Sài hồ gia Long cốt Mẫu lệ thang là Thiếu dương khí cơ rối loạn làm Tam tiêu, thần chí đều bất an; Can thừa Tỳ và Can thừa Phế cho thấy Can Đảm không đứng riêng, mà có thể ảnh hưởng Tỳ Vị, Phế, thủy đạo và biểu khí. Đây chính là chỗ Thương Hàn Luận càng học càng thấy rộng.
Điều 110
Nguyên văn
太阳病二日,反躁,反熨其背,而大汗出,大热入胃,胃中水竭,躁烦,必发谵语,十余日,振栗、自下利者,此为欲解也。故其汗,从腰已下不得汗,欲小便不得,反呕,欲失溲,足下恶风,大便硬,小便当数而反不数及不多,大便已,头卓然而痛,其人足心必热,谷气下流故也。
Phiên âm
Thái dương bệnh nhị nhật, phản táo, phản uất kỳ bối, nhi đại hãn xuất, đại nhiệt nhập vị, vị trung thủy kiệt, táo phiền, tất phát thiềm ngữ, thập dư nhật, chấn lật, tự hạ lợi giả, thử vi dục giải dã. Cố kỳ hãn, tòng yêu dĩ hạ bất đắc hãn, dục tiểu tiện bất đắc, phản ẩu, dục thất sưu, túc hạ ố phong, đại tiện ngạnh, tiểu tiện đương sác nhi phản bất sác cập bất đa, đại tiện dĩ, đầu trác nhiên nhi thống, kỳ nhân túc tâm tất nhiệt, cốc khí hạ lưu cố dã.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương mới hai ngày, lại xuất hiện táo. Thầy thuốc lại dùng phép hơ nóng lưng, khiến mồ hôi ra rất nhiều. Đại nhiệt nhập vào vị, tân dịch trong vị cạn kiệt, người bệnh táo phiền, tất sẽ nói sàm. Hơn mười ngày sau, nếu run rét rồi tự đi lỏng, đó là bệnh muốn giải. Vì mồ hôi của người ấy từ thắt lưng trở xuống không ra được, muốn tiểu mà không được, lại nôn, sắp mất kiểm soát tiểu tiện, lòng bàn chân sợ gió, đại tiện cứng. Tiểu tiện đáng lẽ phải nhiều lần, nhưng lại không nhiều lần và không nhiều. Sau khi đại tiện xong, đầu đau rõ rệt, lòng bàn chân tất nóng, là do cốc khí đã đi xuống.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương bệnh bị dùng hỏa pháp sai, làm đại nhiệt nhập vị, tân dịch bị hao, khí cơ trên dưới không thông. Hỏa pháp ở đây là uất bối 熨背, tức dùng vật nóng hơ, áp vào lưng để ép ra mồ hôi. Vì lưng thuộc dương, lại là nơi kinh Thái dương đi qua, dùng nhiệt ép ở lưng có thể khiến mồ hôi ra mạnh. Nhưng đây là kiểu “kiếp hãn” 劫汗, ép mồ hôi ra, không phải phát hãn thuận theo bệnh cơ.
Thái dương bệnh mới hai ngày mà “phản táo” 反躁, vốn đã là dấu hiệu tà có xu hướng hóa nhiệt hoặc truyền vào trong. Lúc này lại dùng hỏa pháp ép ra mồ hôi, mồ hôi ra quá nhiều, tân dịch bị cướp đoạt, nhiệt tà nhân đó nhập Vị, làm vị trung thủy kiệt 胃中水竭: tân dịch trong vị cạn kiệt. Vị táo nhiệt thì người bệnh táo phiền, nặng hơn sẽ thiềm ngữ 譫語, tức nói sàm, nói mê.
Nhưng điều văn không dừng ở biến chứng xấu. Hơn mười ngày sau, nếu người bệnh chấn lật 振栗, tức run rét, rồi tự hạ lợi 自下利, tự đi lỏng, thì đó là bệnh sắp giải. Thông thường chúng ta quen với chiến hãn, tức run rét rồi ra mồ hôi mà khỏi. Điều này cho thấy còn có một con đường khác: tà ở vị trường có thể theo đường đại tiện mà giải. Khi vị khí hồi phục, tân dịch trở lại, nhiệt tà theo phân lỏng mà ra, bệnh có thể lui.
Đoạn sau giải thích một trạng thái rất đặc biệt: “từ thắt lưng trở xuống không ra mồ hôi”. Do hỏa pháp làm dương nhiệt uất ở trên, dương khí không hạ đạt, nên trên có thể có nóng, phiền, nôn; dưới lại không được dương khí ôn thông, nên từ thắt lưng trở xuống không có mồ hôi, lòng bàn chân sợ gió, tiểu tiện không thông lợi. Đây không phải hàn thật ở dưới, mà là dương khí bị uất ở trên, không xuống được dưới.
Đại tiện cứng là do vị táo, tân dịch thiếu. Theo lẽ thường, Dương minh táo nhiệt làm tân dịch thiên thấm xuống bàng quang, tiểu tiện thường nhiều lần; tiểu tiện càng nhiều, đại tiện càng khô. Nhưng ở đây tiểu tiện lại không nhiều, không thường xuyên, chứng tỏ tân dịch chưa bị mất hết qua đường tiểu, vẫn còn khả năng trở lại vị trường. Khi đại tiện được thông, cốc khí hạ lưu 穀氣下流, nghĩa là khí của thủy cốc đi xuống, vị khí thuận giáng, dương khí cũng theo đó hạ đạt. Vì thế sau đại tiện, đầu có thể đau rõ một lúc do dương khí từ uất ở trên chuyển xuống dưới, rồi lòng bàn chân trở nên nóng, hết sợ gió.
Chú ý
Điều này dạy rằng dùng hỏa pháp ép mồ hôi có thể làm nhiệt nhập vị, hao tân dịch, sinh táo phiền và nói sàm. Nhưng nó cũng dạy thêm một điểm rất sâu: bệnh giải không chỉ có đường mồ hôi, mà cũng có thể giải qua đại tiện. Nếu tà ở vị trường và tân dịch đã phục, tự hạ lợi sau chấn lật có thể là dấu hiệu bệnh muốn giải, không nên vội cầm tiêu chảy.
Bàn thêm
Điều này cũng giúp ta hiểu một loại “sợ lạnh giả”. Có người rất sợ lạnh, đặc biệt từ lưng eo trở xuống, nhưng không phải dương hư thật sự. Nếu thấy người bệnh mắt sáng, mạch có lực, tâm phiền, đại tiện không thông, tiểu tiện vàng, rêu lưỡi vàng, có thể là dương khí uất ở trong hoặc uất ở trên, không hạ đạt xuống dưới. Khi khí cơ được thông, đại tiện được giải, dương khí vận hành trở lại, sợ lạnh có thể giảm. Vì vậy, không phải cứ sợ lạnh là dùng Phụ tử, Can khương.
Điều 111
Nguyên văn
太阳病中风,以火劫发汗,邪风被火热,血气流溢,失其常度,两阳相熏灼,其身发黄。阳盛则欲衄,阴虚则小便难,阴阳俱虚竭,身体则枯燥。但头汗出,剂颈而还,腹满微喘,口干咽烂,或不大便,久则谵语,甚者至哕,手足躁扰,捻衣摸床,小便利者,其人可治。
Phiên âm
Thái dương bệnh trúng phong, dĩ hỏa kiếp phát hãn, tà phong bị hỏa nhiệt, huyết khí lưu dật, thất kỳ thường độ, lưỡng dương tương huân chước, kỳ thân phát hoàng. Dương thịnh tắc dục nục, âm hư tắc tiểu tiện nan, âm dương câu hư kiệt, thân thể tắc khô táo. Đãn đầu hãn xuất, tề cảnh nhi hoàn, phúc mãn vi suyễn, khẩu can yết lạn, hoặc bất đại tiện, cửu tắc thiềm ngữ, thậm giả chí uế, thủ túc táo nhiễu, niệp y mô sàng, tiểu tiện lợi giả, kỳ nhân khả trị.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương trúng phong, dùng hỏa pháp cưỡng bức phát hãn, phong tà lại thêm hỏa nhiệt, làm huyết khí tràn dật, mất sự vận hành bình thường. Hai thứ dương tà cùng hun đốt, thân thể phát vàng. Dương thịnh thì muốn chảy máu mũi; âm hư thì tiểu tiện khó. Âm dương đều hư kiệt, thân thể khô táo. Chỉ đầu ra mồ hôi, đến cổ thì dừng; bụng đầy, hơi suyễn, miệng khô, họng nát, hoặc không đại tiện; lâu ngày thì nói sàm, nặng thì nấc; tay chân躁 động, vê áo sờ giường. Nếu tiểu tiện còn thông lợi, người ấy còn có thể chữa.
Giải thích
Điều này nói về hỏa nghịch nặng do dùng hỏa pháp cưỡng bức phát hãn trong Thái dương trúng phong. Thái dương trúng phong vốn nên dùng Quế chi thang để giải cơ, điều hòa doanh vệ, cho ra mồ hôi nhẹ. Nhưng thầy thuốc lại dùng hỏa pháp để ép mồ hôi, khiến phong tà vốn thuộc dương lại gặp thêm hỏa nhiệt. Vì vậy gọi là lưỡng dương tương huân chước 兩陽相熏灼: hai thứ dương tà cùng hun đốt.
Huyết khí lưu dật 血氣流溢: huyết khí tràn dật, vận hành rối loạn, không còn theo thường đạo. Hỏa nhiệt thúc ép khí huyết đi sai đường, có thể làm da phát vàng, chảy máu mũi, tiểu tiện khó, thân thể khô táo.
Thân phát hoàng 身發黃: thân thể phát vàng. Đây không phải nhất thiết là hoàng đản do thấp nhiệt thông thường, mà do phong nhiệt và hỏa nhiệt hun đốt, khí huyết bị thương, tân dịch bị hao, sắc vàng hiện ra ngoài.
Dương thịnh tắc dục nục 陽盛則欲衄: dương nhiệt thịnh thì muốn chảy máu mũi. Nhiệt bức huyết đi lên, tổn thương dương lạc, nên nục huyết.
Âm hư tắc tiểu tiện nan 陰虛則小便難: âm dịch hư thì tiểu tiện khó. Đây không phải thủy thấp tắc đường, mà là nguồn tân dịch đã hao, không đủ hóa thành tiểu tiện.
Đãn đầu hãn xuất, tề cảnh nhi hoàn 但頭汗出,劑頸而還: chỉ đầu ra mồ hôi, đến cổ thì dừng. Đây là dấu hiệu nhiệt tà uất ở trên, muốn thoát ra mà không thoát được; âm dịch dưới thân đã khô, không đủ để phát mồ hôi toàn thân. Đầu là nơi dương khí hội tụ, nên chỉ đầu ra mồ hôi.
Nhiệt tà tiếp tục công phạt bên trong: phạm trung tiêu thì bụng đầy; phạm Phế thì hơi suyễn; hao tân dịch ở thượng tiêu thì miệng khô, họng nát; hao dịch ở ruột thì không đại tiện; lâu ngày nhiệt nhiễu thần minh thì nói sàm; nặng hơn vị khí suy bại thì nấc. Thủ túc táo nhiễu, niệp y mô sàng 手足躁擾,捻衣摸床 là dấu hiệu thần chí rối loạn nặng, âm dịch hư kiệt, nhiệt tà quá thịnh. Người bệnh tay chân không yên, vê áo sờ giường như vô thức, tiên lượng không tốt.
Điểm then chốt để xét còn chữa được hay không là tiểu tiện. Tiểu tiện lợi 小便利: tiểu tiện còn thông lợi. Nếu tiểu tiện còn thông, nghĩa là tân dịch chưa tuyệt, khí hóa chưa hoàn toàn mất, nguồn âm dương vẫn còn. Vì vậy “kỳ nhân khả trị” 其人可治: người ấy còn có thể chữa. Nếu tiểu tiện không lợi, lại có các chứng khô kiệt, nói sàm, nấc, vê áo sờ giường, thì tiên lượng rất nặng.
Chú ý
Điều này tuy nói hỏa pháp, nhưng có thể mở rộng để hiểu mọi tình huống nhiệt tà quá thịnh làm hao âm, động huyết, nhiễu thần. Ôn bệnh nặng, sốt cao kéo dài, dùng thuốc cay nóng sai, hoặc phát hãn sai trong bệnh nhiệt đều có thể đi theo bệnh cơ tương tự: nhiệt thịnh, âm thương, huyết động, thần loạn.
Bàn thêm
Thương Hàn Luận thường được xem là sách trọng dương khí, nhưng điều này cho thấy Trương Trọng Cảnh cũng rất coi trọng âm dịch và huyết. Hỏa nhiệt làm thương âm đến mức miệng khô, họng nát, thân khô, tiểu tiện khó, nói sàm, nấc, vê áo sờ giường, đó chính là bệnh cảnh vong âm, tân dịch đại thương. Vì vậy học Thương Hàn Luận không thể chỉ biết ôn dương, mà còn phải biết bảo vệ âm dịch, đặc biệt khi bệnh đã hóa nhiệt.
Điều 112
Nguyên văn
伤寒脉浮,医以火迫劫之,亡阳,必惊狂,起卧不安者,桂枝去芍药加蜀漆牡蛎龙骨救逆汤主之。
Phiên âm
Thương hàn mạch phù, y dĩ hỏa bách kiếp chi, vong dương, tất kinh cuồng, khởi ngọa bất an giả, Quế chi khứ Thược dược gia Thục tất Mẫu lệ Long cốt cứu nghịch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn mạch phù, thầy thuốc dùng hỏa pháp cưỡng bức phát hãn, làm vong dương, tất sinh kinh cuồng, đứng nằm không yên, dùng Quế chi khứ Thược dược gia Thục tất Mẫu lệ Long cốt cứu nghịch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về hỏa pháp làm tổn thương tâm dương, sinh kinh cuồng. Mạch phù là bệnh còn ở biểu, đúng ra nên dùng hãn pháp thích hợp để giải biểu. Nhưng thầy thuốc dùng hỏa pháp ép ra mồ hôi, làm mồ hôi ra quá mức. Hãn vi tâm dịch 汗為心液: mồ hôi là dịch của tâm. Mồ hôi bị cưỡng bức ra nhiều, lại thêm hỏa nhiệt nhiễu tâm, nên tâm dương bị tổn.
Vong dương 亡陽 ở đây chủ yếu chỉ vong tâm dương 亡心陽, khác với vong thận dương của Tứ nghịch thang chứng. Tâm dương chủ huyết mạch, chủ thần minh. Khi tâm dương bị tổn, thần không được giữ, hỏa tà lại nhiễu loạn, nên kinh cuồng 驚狂: kinh sợ, hoảng loạn, có khi hành vi cuồng động. Khởi ngọa bất an 起臥不安: đứng nằm không yên, tinh thần không yên, ngủ không được, thân tâm đều rối.
Phương này lấy Quế chi khứ Thược dược thang làm nền. Bỏ Thược dược vì Thược dược vị chua liễm, thiên về âm huyết; trong chứng tâm dương bị tổn, cần thông dương cứu nghịch, không nên dùng vị chua liễm làm trở dương. Quế chi phối Cam thảo để ôn thông tâm dương; Sinh khương, Đại táo điều hòa doanh vệ, trung tiêu. Gia Long cốt, Mẫu lệ để trấn kinh, an thần, liễm thần khí. Gia Thục tất để khử đàm ẩm, khai thông thần minh.
Thục tất 蜀漆 là vị thuốc có tác dụng khử đàm, trục thủy, từng dùng trong các chứng đàm ẩm, ngược tật. Ở đây có thể hiểu là tâm dương hư sau hỏa nghịch, đàm thủy nhân hư nhiễu tâm, khiến kinh cuồng càng nặng. Vì vậy phương này vừa ôn tâm dương, vừa trấn thần, vừa hóa đàm thủy.
Phương thang
Quế chi khứ Thược dược gia Thục tất Mẫu lệ Long cốt cứu nghịch thang 桂枝去芍藥加蜀漆牡蠣龍骨救逆湯: Quế chi, Chích cam thảo, Sinh khương, Đại táo, Thục tất, Long cốt, Mẫu lệ.
Ý nghĩa phương
Quế chi, Cam thảo ôn thông tâm dương. Sinh khương, Đại táo điều hòa doanh vệ và tỳ vị. Long cốt, Mẫu lệ trấn kinh, an thần, tiềm nhiếp thần khí. Thục tất khử đàm thủy, giúp thần minh bớt bị đàm nhiễu. Vì vậy phương này dùng cho chứng hư trung hiệp thực: tâm dương hư là gốc, đàm thủy và hỏa nghịch nhiễu thần là ngọn.
Chú ý
Thục tất là vị thuốc mạnh, có độc tính và dễ gây nôn, hiện nay rất ít dùng nguyên dạng, cần cực kỳ thận trọng và không tự ý dùng. Khi học điều văn, nên nắm bệnh cơ và ý phương, không nên tùy tiện mô phỏng cổ phương trong thực hành hiện đại.
Tổng kết từ Điều 110 đến Điều 112
Điều 110 nói về Thái dương bệnh mới phát mà dùng hỏa pháp hơ lưng ép mồ hôi, khiến đại nhiệt nhập vị, vị dịch cạn, táo phiền, nói sàm. Nhưng nếu sau hơn mười ngày run rét rồi tự hạ lợi, có thể là bệnh muốn giải qua đường đại tiện.
Điều 111 nói về Thái dương trúng phong bị hỏa pháp cưỡng bức phát hãn, phong nhiệt và hỏa nhiệt cùng hun đốt, làm khí huyết rối loạn, phát vàng, chảy máu mũi, tiểu tiện khó, thân khô, chỉ đầu ra mồ hôi, miệng khô họng nát, nói sàm, nấc, vê áo sờ giường. Nếu tiểu tiện còn thông, bệnh còn có thể chữa.
Điều 112 nói về thương hàn mạch phù bị hỏa pháp ép hãn, làm vong tâm dương, sinh kinh cuồng, đứng nằm không yên, dùng Quế chi khứ Thược dược gia Thục tất Mẫu lệ Long cốt cứu nghịch thang để ôn tâm dương, trấn kinh, hóa đàm thủy.
Ba điều này đều nói về hỏa pháp sai, nhưng hướng biến khác nhau:
Điều 110 thiên về đại nhiệt nhập Vị, hao vị dịch, khí cơ trên dưới không thông.
Điều 111 thiên về hỏa nhiệt thương âm, động huyết, nhiễu thần, tiên lượng nặng.
Điều 112 thiên về hỏa pháp làm vong tâm dương, thần khí không yên, đàm thủy nhiễu tâm.
Học đoạn này không phải chỉ để biết “ngày xưa dùng hỏa liệu sai”, mà để hiểu mọi loại nhiệt tà hoặc trị pháp quá nóng, quá ép hãn đều có thể làm bệnh chuyển nặng. Khi bệnh có nhiệt, có âm hư, có thần chí bất an, có khô táo, có chảy máu, tuyệt đối không được dùng phép cay nóng phát hãn hoặc hỏa nhiệt cưỡng bức.
Điều 113
Nguyên văn
形作伤寒,其脉不弦紧而弱。弱者必渴,被火者必谵语。弱者发热、脉浮,解之当汗出。愈。
Phiên âm
Hình tác thương hàn, kỳ mạch bất huyền khẩn nhi nhược. Nhược giả tất khát, bị hỏa giả tất thiềm ngữ. Nhược giả phát nhiệt, mạch phù, giải chi đương hãn xuất. Dũ.
Dịch nghĩa
Hình chứng giống như thương hàn, nhưng mạch không huyền khẩn mà yếu. Mạch yếu như vậy thì tất khát; nếu bị dùng hỏa pháp thì tất nói sàm. Người mạch yếu mà phát sốt, mạch phù, khi bệnh giải thì sẽ ra mồ hôi rồi khỏi.
Giải thích
Điều này nói về ôn bệnh hoặc loại bệnh giống thương hàn nhưng không phải thương hàn chính chứng. Hình tác thương hàn 形作伤寒 nghĩa là hình dạng bệnh giống thương hàn: có thể có phát sốt, đau đầu, hơi sợ lạnh, thân thể khó chịu. Nhưng xét mạch thì không phải mạch huyền khẩn của thương hàn biểu thực, mà là mạch nhược 弱, tức mạch yếu.
Thương hàn thật sự do hàn tà bế biểu thường có mạch phù khẩn hoặc huyền khẩn, không mồ hôi, sợ lạnh nặng, thân đau. Còn ở đây mạch không khẩn mà yếu, lại “tất khát”, cho thấy tân dịch đã bị nhiệt tà làm tổn thương. Đây là hướng bệnh ôn nhiệt, không phải phong hàn thuần túy.
Nhược giả tất khát 弱者必渴: mạch yếu thì tất khát. Ở đây “nhược” phản ánh tân dịch và âm khí không đủ, nhiệt tà làm hao dịch, nên người bệnh khát.
Bị hỏa giả tất thiềm ngữ 被火者必谵语: nếu lại dùng hỏa pháp thì tất nói sàm. Ôn bệnh vốn đã có nhiệt, lại thêm hỏa công ép hãn, hỏa trợ nhiệt, nhiệt nhập vào vị, làm vị trung tân dịch cạn, thần minh bị nhiễu, nên nói sàm.
Câu cuối “phát nhiệt, mạch phù, giải chi đương hãn xuất” cho thấy nếu bệnh tự giải, hoặc trị đúng phép, thì có thể ra mồ hôi mà khỏi. Nhưng đây là mồ hôi tự nhiên do chính khí hồi phục, không phải hỏa pháp cưỡng bức ra mồ hôi.
Chú ý
Điều này nhắc rằng không được chỉ nhìn hình chứng giống thương hàn mà dùng Ma hoàng, Quế chi hoặc hỏa pháp. Nếu mạch không khẩn mà yếu, lại khát, phải nghĩ đến ôn bệnh hoặc nhiệt thương tân dịch. Trị pháp phải bảo vệ tân dịch, tránh cay nóng phát hãn mạnh.
Điều 114
Nguyên văn
太阳病,以火熏之,不得汗,其人必躁,到经不解,必清血,名为火邪。
Phiên âm
Thái dương bệnh, dĩ hỏa huân chi, bất đắc hãn, kỳ nhân tất táo, đáo kinh bất giải, tất thanh huyết, danh vi hỏa tà.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, dùng hỏa huân để xông nóng mà không ra mồ hôi, người bệnh tất sẽ táo động. Đến kỳ kinh mà bệnh không giải, tất sẽ đại tiện ra máu, gọi là hỏa tà.
Giải thích
Điều này nói về hỏa tà làm tổn thương âm lạc, khiến đại tiện ra máu. Thái dương bệnh vốn ở biểu, nếu cần phát hãn thì phải dùng thuốc đúng phép để giải biểu. Nay dùng hỏa huân 火熏, tức xông nóng bằng lửa để ép ra mồ hôi. Nếu mồ hôi không ra, tà khí không có đường thoát; hỏa nhiệt lại bị thêm vào trong cơ thể, làm nhiệt càng uất.
Bất đắc hãn 不得汗: không ra được mồ hôi. Đây là điểm then chốt. Hỏa pháp vốn định phát hãn, nhưng hãn không ra thì nhiệt bị bế lại. Tà nhiệt không thoát ra ngoài, lại thêm hỏa nhiệt trợ vào, nên người bệnh tất táo 必躁: bứt rứt, táo động, không yên.
Đáo kinh bất giải 到经不解: đến kỳ kinh mà bệnh vẫn không giải. Có thể hiểu là đến chu kỳ bệnh đáng ra phải giải, hoặc tà đi hết một vòng kinh nhưng không lui. Khi nhiệt không giải, hỏa tà đi vào trong, tổn thương âm lạc ở hạ tiêu, làm huyết đi sai đường.
Tất thanh huyết 必清血: tất đại tiện ra máu. Chữ thanh ở đây thông với圊, nghĩa là đi nhà xí, đại tiện. Hỏa nhiệt ép huyết xuống dưới, làm huyết thoát theo đại tiện. Vì nguyên nhân là do hỏa huân gây ra, nên gọi là hỏa tà 火邪.
Chú ý
Đại tiện ra máu trong điều này không phải loại hạ huyết thông thường, mà là do hỏa tà bế uất, nhiệt thương âm lạc. Trị pháp không nên chỉ cầm máu, mà phải nhận ra gốc là hỏa tà, nhiệt uất, huyết bị bức đi sai đường.
Điều 115
Nguyên văn
脉浮热甚,反灸之,此为实。实以虚治,因火而动,必咽燥唾血。
Phiên âm
Mạch phù nhiệt thậm, phản cứu chi, thử vi thực. Thực dĩ hư trị, nhân hỏa nhi động, tất yết táo thóa huyết.
Dịch nghĩa
Mạch phù, nhiệt rất thịnh, lại dùng phép cứu, đó là thực chứng. Lấy phép trị hư để trị thực, do hỏa làm động, tất sẽ họng khô và khạc ra máu.
Giải thích
Điều này nói về hỏa tà làm tổn thương dương lạc, khiến huyết đi lên. Mạch phù, nhiệt thậm 脉浮热甚 là biểu tà uất nhiệt rất mạnh, thuộc thực chứng. Nếu cần giải biểu thì phải dùng phép phù hợp, không được lấy cứu pháp để trợ dương.
Cứu 灸 là phép dùng ngải đốt, có tác dụng ôn dương, thông dương, thường dùng cho hư hàn, dương khí hạ陷, hàn ngưng, đau lạnh. Nay bệnh là thực nhiệt, lại dùng cứu, tức là thực dĩ hư trị 实以虚治: bệnh thực mà trị như bệnh hư. Đây là sai lầm.
Nhân hỏa nhi động 因火而动: do hỏa mà huyết động. Nhiệt tà vốn đã thịnh, thêm hỏa cứu thì nhiệt càng bốc lên, tổn thương dương lạc ở thượng tiêu, làm huyết đi lên. Vì vậy sinh yết táo 咽燥: họng khô; thóa huyết 唾血: khạc ra máu.
Điều 114 và 115 nên học chung. Điều 114 là hỏa tà thương âm lạc, huyết đi xuống, đại tiện ra máu. Điều 115 là hỏa tà thương dương lạc, huyết đi lên, họng khô khạc máu. Cả hai đều do dùng hỏa sai trong bệnh thực nhiệt.
Chú ý
Cứu pháp không phải lúc nào cũng an toàn. Khi bệnh có nhiệt thịnh, mạch phù mà nhiệt mạnh, họng khô, khát, phiền, âm dịch đã tổn, tuyệt đối không nên dùng cứu để “trợ dương”. Trợ nhầm hỏa có thể làm huyết động.
Điều 116
Nguyên văn
微数之脉,慎不可灸,因火为邪,则为烦逆,追虚逐实,血散脉中,火气虽微,内攻有力,焦骨伤筋,血难复也。
Phiên âm
Vi sác chi mạch, thận bất khả cứu. Nhân hỏa vi tà, tắc vi phiền nghịch, truy hư trục thực, huyết tán mạch trung, hỏa khí tuy vi, nội công hữu lực, tiêu cốt thương cân, huyết nan phục dã.
Dịch nghĩa
Mạch vi sác, phải cẩn thận, không được cứu. Nếu do hỏa mà thành tà, sẽ sinh phiền nghịch; làm hư càng hư, làm nhiệt càng thực, huyết tán trong mạch. Hỏa khí tuy nhỏ, nhưng công phá bên trong rất mạnh, làm khô xương tổn gân, huyết khó hồi phục.
Giải thích
Điều này là lời cảnh báo rất nghiêm về cấm kỵ của cứu pháp trong hư nhiệt chứng. Mạch vi sác 微数 là mạch nhỏ yếu mà nhanh. Sác chủ nhiệt, nhưng vi cho thấy chính khí, âm huyết hoặc tân dịch không đủ. Vì vậy đây không phải thực nhiệt mạnh, mà là hư nhiệt 虛熱, thường thuộc âm hư, huyết hư, chính khí hư mà có nhiệt.
Thận bất khả cứu 慎不可灸: phải rất thận trọng, không được dùng cứu. Cứu là hỏa pháp, có tính trợ dương, ôn thông. Nếu bệnh thuộc hư hàn thì có thể hợp; nhưng nếu bệnh thuộc âm hư nội nhiệt, huyết hư sinh nhiệt, mà lại cứu, thì hỏa sẽ trở thành tà.
Phiền nghịch 煩逆: phiền do hỏa nhiệt quấy nhiễu, nghịch do khí hỏa bốc lên, không thuận. Không nên hiểu quá hẹp là chỉ tâm phiền nôn nghịch; đây là toàn bộ tình trạng hỏa nghịch sau khi dùng cứu sai.
Truy hư trục thực 追虚逐实: câu này rất sâu. “Truy hư” nghĩa là làm cái hư càng hư, vì hỏa làm hao âm huyết thêm. “Trục thực” nghĩa là làm cái nhiệt càng thực, vì hỏa trợ nhiệt, khiến hư nhiệt có thể hóa thành thực nhiệt hoặc biểu hiện như thực nhiệt.
Huyết tán mạch trung 血散脉中: huyết bị tán trong mạch. Điều này không nhất thiết là xuất huyết ra ngoài như đại tiện ra máu hoặc khạc máu, mà là huyết bị hỏa làm hao tán ngay trong mạch, mất khả năng nuôi dưỡng. Vì huyết không nuôi cân, không dưỡng cốt, nên nói tiêu cốt thương cân 焦骨伤筋. Đây là cách nói mạnh để nhấn nguy hại của hỏa tà làm tổn thương huyết âm.
Hỏa khí tuy vi, nội công hữu lực 火气虽微,内攻有力: khí hỏa tuy nhỏ, nhưng công phá bên trong rất mạnh. Một mồi ngải cứu nhìn bên ngoài không lớn, nhưng với người âm huyết đã hư, nó có thể làm hỏa tà nhập sâu, âm huyết khó phục hồi.
Chú ý
Điều này không chỉ áp dụng cho cứu pháp. Các thuốc cay nóng, khô táo, đại nhiệt như Phụ tử, Can khương, Xuyên ô, Thảo ô nếu dùng sai trong người âm hư huyết hư có nhiệt, cũng có thể gây tác hại tương tự. Vì vậy thấy mạch vi sác, miệng khô, họng khô, mất ngủ, lòng bàn tay chân nóng, lưỡi đỏ ít rêu, không nên tùy tiện ôn dương hoặc dùng hỏa pháp.
Tổng kết từ Điều 113 đến Điều 116
Điều 113 nói về bệnh có hình giống thương hàn nhưng mạch không huyền khẩn mà yếu, lại khát, nên nghĩ đến ôn bệnh hoặc nhiệt thương tân dịch; nếu dùng hỏa pháp sẽ dễ nói sàm.
Điều 114 nói về Thái dương bệnh dùng hỏa huân mà không ra mồ hôi, hỏa tà bị bế, người bệnh táo động, lâu không giải thì hỏa thương âm lạc, đại tiện ra máu.
Điều 115 nói về mạch phù nhiệt thịnh là thực chứng, nếu lại dùng cứu như trị hư chứng, hỏa động huyết ở thượng tiêu, sinh họng khô, khạc máu.
Điều 116 nói về mạch vi sác là hư nhiệt, âm huyết không đủ, tuyệt đối không nên cứu; hỏa tuy nhỏ nhưng có thể làm huyết âm hao tán, cân cốt mất nuôi dưỡng, rất khó phục hồi.
Bốn điều này cùng nhấn mạnh một điểm: hỏa pháp không sai tự nó, nhưng sai khi dùng không đúng chứng. Hư hàn có thể cần ôn, nhưng ôn bệnh, thực nhiệt, hư nhiệt, âm huyết bất túc đều rất kỵ hỏa. Vì vậy, khi thấy sốt, không thể chỉ nghĩ “làm cho ra mồ hôi”; khi thấy hư, cũng không thể vội dùng cứu hay thuốc nóng. Phải phân biệt hàn nhiệt, hư thực, âm dương, khí huyết trước rồi mới chọn phép trị.
Điều 116 phần hai
Nguyên văn
脉浮,宜以汗解,用火灸之,邪无从出,因火而盛,病从腰以下必重而痹,名火逆也。
Phiên âm
Mạch phù, nghi dĩ hãn giải, dụng hỏa cứu chi, tà vô tòng xuất, nhân hỏa nhi thịnh, bệnh tòng yêu dĩ hạ tất trọng nhi tý, danh hỏa nghịch dã.
Dịch nghĩa
Mạch phù, vốn nên dùng phát hãn để giải. Lại dùng hỏa cứu, tà không có đường ra, nhân hỏa mà càng thịnh, bệnh từ thắt lưng trở xuống tất nặng nề và tê bì, gọi là hỏa nghịch.
Giải thích
Điều này nói về hỏa tý 火痹 do dùng cứu sai trong biểu chứng. Mạch phù 脈浮 là bệnh còn ở biểu. Khi tà còn ở biểu, phép đúng là dùng hãn pháp thích hợp để mở biểu, cho tà theo mồ hôi mà ra. Nhưng thầy thuốc lại dùng hỏa cứu 火灸, tức dùng ngải cứu hoặc hỏa pháp để ôn đốt, làm dương khí càng bị kích động mà tà vẫn không thoát được.
Tà vô tòng xuất 邪無從出: tà không có đường ra. Vì cứu pháp không phải phép phát hãn đúng trong trường hợp này, nên biểu tà không được giải. Hỏa nhiệt lại làm dương khí bốc lên, khiến biểu tà và hỏa tà cùng uất, gọi là nhân hỏa nhi thịnh 因火而盛.
Bệnh tòng yêu dĩ hạ tất trọng nhi tý 病從腰以下必重而痹: bệnh từ thắt lưng trở xuống nặng nề và tê bì. Hỏa khí uất ở trên, dương khí không hạ đạt, phần dưới không được ôn thông, nên từ lưng eo xuống chân nặng, tê, không linh hoạt. Đây không phải đơn thuần là hàn tý, mà là hỏa nghịch làm khí cơ trên dưới mất thông.
Hỏa nghịch 火逆: do dùng hỏa pháp trái phép mà sinh biến. Chữ “nghịch” ở đây là trái với bệnh cơ, dùng sai hướng điều trị.
Chú ý
Điều này nên học chung với Điều 110. Điều 110 nói hỏa pháp làm “từ thắt lưng trở xuống không ra mồ hôi”; điều này nói hỏa cứu sai làm “từ thắt lưng trở xuống nặng và tê”. Cả hai đều có cùng bệnh cơ: dương khí bị uất ở trên, không thông xuống dưới, khiến trên nhiệt dưới bế, khí cơ trên dưới không nối nhau.
Điều 117
Nguyên văn
烧针令其汗,针处被寒,核起而赤者,必发奔豚。气从少腹上冲心者,灸其核上各一壮,与桂枝加桂汤,更加桂二两也。
Phiên âm
Thiêu châm lệnh kỳ hãn, châm xứ bị hàn, hạch khởi nhi xích giả, tất phát bôn đồn. Khí tòng thiếu phúc thượng xung tâm giả, cứu kỳ hạch thượng các nhất tráng, dữ Quế chi gia Quế thang, cánh gia Quế nhị lạng dã.
Dịch nghĩa
Dùng thiêu châm khiến người bệnh ra mồ hôi, chỗ kim châm lại bị lạnh, nổi hạch đỏ, tất sẽ phát bôn đồn. Nếu khí từ bụng dưới xung lên tim, thì cứu trên mỗi hạch đỏ một tráng, cho dùng Quế chi gia Quế thang, tức trong Quế chi thang gia thêm Quế chi hai lạng.
Giải thích
Điều này nói về bôn đồn 奔豚 phát sinh sau thiêu châm. Thiêu châm 燒針 là nung kim cho nóng rồi châm để ép ra mồ hôi. Đây là một loại hỏa pháp, dùng sai có thể làm tâm khí bị kinh sợ, khí cơ rối loạn.
Châm xứ bị hàn 針處被寒: nơi châm bị lạnh. Sau khi dùng kim nóng, lỗ kim mở ra; nếu vùng đó lại bị hàn tà xâm nhập, sẽ nổi hạch đỏ, gọi là hạch khởi nhi xích 核起而赤. Theo cách hiểu của cổ nhân, hàn tà ở chỗ kim châm có thể dẫn động âm hàn ở hạ tiêu, khiến khí từ dưới xung lên.
Bôn đồn 奔豚: nghĩa đen là heo con chạy. Trong bệnh chứng, nó chỉ cảm giác khí từ bụng dưới xông lên ngực, tim, họng, phát thành từng cơn, khiến người bệnh hồi hộp, sợ hãi, khó chịu, như có vật chạy từ dưới lên. Cơ chế ở đây có hai mặt: một là thiêu châm làm người bệnh kinh sợ, kinh thì khí loạn; hai là nơi châm bị hàn, hàn dẫn động khí âm ở hạ tiêu xung lên. Tâm dương ở trên không giữ vững, hạ tiêu âm khí nhân đó thượng nghịch.
Khí tòng thiếu phúc thượng xung tâm 氣從少腹上衝心: khí từ bụng dưới xung lên tim. Đây là chủ chứng của bôn đồn. Khi khí xung lên, người bệnh có thể thấy tim hồi hộp, ngực nghẹn, họng nghẹn, hoảng sợ, cơn đến cơn lui.
Trị pháp gồm hai phần. Một là cứu trên hạch đỏ mỗi chỗ một tráng, để tán hàn ở nơi kim châm, cắt đường dẫn động hàn tà. Đây là dùng cứu đúng chỗ, rất nhẹ, không phải hỏa công ép hãn. Hai là uống Quế chi gia Quế thang 桂枝加桂湯, tức Quế chi thang tăng lượng Quế chi. Quế chi thông dương, bình xung, giáng nghịch, lại bổ tâm dương, giúp khí xung từ dưới được bình lại.
Phương thang
Quế chi gia Quế thang 桂枝加桂湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo. Trong đó Quế chi tăng thêm hai lạng so với Quế chi thang thường.
Ý nghĩa phương
Quế chi thang vốn điều hòa doanh vệ, thông dương khí. Tăng lượng Quế chi để nổi bật tác dụng thông dương, bình xung, hạ khí nghịch. Bạch thược giữ âm, phối Quế chi điều hòa âm dương. Sinh khương, Đại táo, Cam thảo điều hòa trung tiêu, giúp khí cơ trở lại bình thường.
Chú ý
Điều này cũng cho thấy: không phải “hỏa nghịch” thì mọi cứu pháp đều cấm tuyệt đối. Vấn đề là dùng đúng hay sai. Dùng hỏa pháp để ép hãn trong biểu nhiệt hoặc biểu thực là sai. Nhưng chỗ kim bị hàn, nổi hạch đỏ, dùng một tráng cứu nhẹ để tán hàn tại chỗ lại là hợp lý. Học điều này phải nắm bệnh cơ, không nên hiểu máy móc.
Điều 118
Nguyên văn
火逆,下之,因烧针烦躁者,桂枝甘草龙骨牡蛎汤主之。
Phiên âm
Hỏa nghịch, hạ chi, nhân thiêu châm phiền táo giả, Quế chi Cam thảo Long cốt Mẫu lệ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Hỏa nghịch, lại dùng phép hạ; nhân thiêu châm mà phiền táo, dùng Quế chi Cam thảo Long cốt Mẫu lệ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về tâm dương hư, thần khí không yên sau hỏa nghịch. Câu “hạ chi” 下之 trong các bản chú giải có tranh luận: có người cho là chữ thừa, có người cho là chữ “hãn” bị chép nhầm. Nhưng dù hiểu theo cách nào, trọng tâm vẫn là: sau hỏa nghịch hoặc thiêu châm, người bệnh phiền táo, thần không yên.
Phiền táo 煩躁 ở đây nhẹ hơn kinh cuồng của Điều 112. Điều 112 là vong tâm dương nặng, kinh cuồng, đứng nằm không yên, phải dùng Quế chi khứ Thược dược gia Thục tất Long cốt Mẫu lệ cứu nghịch thang. Điều này là mức nhẹ hơn: tâm dương bị tổn, thần khí không tiềm liễm, sinh phiền táo nhưng chưa đến kinh cuồng.
Quế chi Cam thảo Long cốt Mẫu lệ thang 桂枝甘草龍骨牡蠣湯 gồm bốn vị. Quế chi và Cam thảo ôn thông tâm dương, bổ phần dương khí của tâm. Long cốt và Mẫu lệ trấn kinh, an thần, tiềm liễm thần khí. Một bên ôn dương, một bên tiềm thần, rất hợp với chứng hư phiền do tâm dương không giữ được thần.
Phương thang
Quế chi Cam thảo Long cốt Mẫu lệ thang 桂枝甘草龍骨牡蠣湯: Quế chi, Chích cam thảo, Long cốt, Mẫu lệ.
Ý nghĩa phương
Quế chi thông tâm dương, Cam thảo bổ trung và trợ Quế chi ôn dương. Long cốt, Mẫu lệ trấn kinh, an thần, liễm phù dương. Phương này không có Thục tất, vì chứng này không nhấn mạnh đàm thủy nhiễu tâm như Điều 112; cũng không có Sinh khương, Đại táo, vì trọng tâm không còn ở điều hòa doanh vệ mà ở ôn tâm dương, an thần.
Chú ý
Quế chi Cam thảo Long cốt Mẫu lệ thang có thể xem là nhẹ hơn “Cứu nghịch thang” ở Điều 112. Nếu hỏa nghịch gây kinh cuồng rõ, đàm thủy nhiễu tâm, cần phương mạnh hơn. Nếu chỉ phiền táo, hồi hộp, bất an do tâm dương hư, phương này gọn và trúng bệnh cơ hơn.
Điều 119
Nguyên văn
太阳伤寒者,加温针,必惊也。
Phiên âm
Thái dương thương hàn giả, gia ôn châm, tất kinh dã.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương thương hàn, nếu thêm ôn châm, tất sẽ kinh sợ.
Giải thích
Điều này là lời cảnh báo tổng quát về ôn châm 溫針 trong Thái dương thương hàn. Ôn châm cũng thuộc loại thiêu châm, hỏa châm, tức dùng nhiệt kết hợp với châm để kích thích ra mồ hôi hoặc thông tà. Với Thái dương thương hàn, phép đúng là phát hãn giải biểu bằng phương dược thích hợp như Ma hoàng thang, tùy chứng mà dùng. Nếu dùng ôn châm để cưỡng bức ra mồ hôi, vừa dễ làm hỏa nghịch, vừa khiến người bệnh kinh sợ.
Tất kinh 必驚: tất sẽ kinh. Ở đây không nhất thiết là một hội chứng kinh phong hoàn chỉnh, mà trước hết là phản ứng kinh sợ, hoảng hốt. Người bệnh đang thương hàn, chính khí và tà khí đang tranh chấp; nếu lại dùng kim nóng, dễ làm tâm khí bị kinh, khí cơ rối loạn. “Kinh thì khí loạn” 驚則氣亂: bị kinh sợ thì khí tán loạn, doanh vệ khí huyết đều có thể bị rối.
Điều này có thể xem như lời kết cho nhóm thiêu châm, hỏa nghịch. Hỏa pháp tự nó không phải hoàn toàn sai, nhưng dùng để trị Thái dương thương hàn nhằm ép hãn thì rất dễ sai. Nó có thể gây bôn đồn, kinh cuồng, phiền táo, tâm dương hư, hoặc làm bệnh biến phức tạp.
Chú ý
Khi bệnh nhân đang ngoại cảm, sốt, sợ lạnh, mạch phù, không nên tùy tiện dùng các cách kích thích nhiệt mạnh để “ép mồ hôi”. Ra mồ hôi phải thuận theo bệnh cơ, đúng mức, đúng thời. Ép hãn có thể làm tà không giải mà chính khí tổn thương.
Tổng kết từ Điều 116 phần hai đến Điều 119
Điều 116 phần hai nói về mạch phù vốn nên hãn giải, nhưng dùng hỏa cứu sai khiến tà không ra được, hỏa tà càng thịnh, từ thắt lưng trở xuống nặng và tê, gọi là hỏa nghịch.
Điều 117 nói về thiêu châm để phát hãn, nơi châm lại bị lạnh, nổi hạch đỏ, có thể dẫn động bôn đồn: khí từ bụng dưới xung lên tim. Trị bằng cứu nhẹ trên hạch đỏ và dùng Quế chi gia Quế thang để thông dương, bình xung.
Điều 118 nói về hỏa nghịch, thiêu châm gây phiền táo do tâm dương hư, thần không yên, dùng Quế chi Cam thảo Long cốt Mẫu lệ thang để ôn tâm dương, trấn kinh an thần.
Điều 119 nói về Thái dương thương hàn mà dùng ôn châm thì dễ khiến người bệnh kinh sợ, khí cơ rối loạn.
Đến đây, nhóm hỏa nghịch đã cho ta một bài học rất rõ: trị ngoại cảm không phải cứ làm cho ra mồ hôi là đúng. Mồ hôi phải ra đúng đường, đúng mức, đúng chứng. Hỏa pháp dùng sai có thể sinh rất nhiều biến chứng: hỏa tý, động huyết, thương âm, vong tâm dương, kinh cuồng, bôn đồn, phiền táo. Nhưng cũng không nên cực đoan cho rằng cứu pháp hay hỏa pháp đều xấu. Dùng sai thì thành hỏa nghịch; dùng đúng, như cứu nhẹ trên hạch đỏ trong Điều 117, lại có thể giúp tán hàn tại chỗ và hỗ trợ trị bệnh.
Điều 120
Nguyên văn
太阳病,当恶寒发热,今自汗出,不恶寒发热,关上脉细数者,以医吐之过也。一二日吐之者,腹中饥,口不能食;三四日吐之者,不喜糜粥,欲食冷食,朝食暮吐,以医吐之所致也,此为小逆。
Phiên âm
Thái dương bệnh, đương ố hàn phát nhiệt, kim tự hãn xuất, bất ố hàn phát nhiệt, quan thượng mạch tế sác giả, dĩ y thổ chi quá dã. Nhất nhị nhật thổ chi giả, phúc trung cơ, khẩu bất năng thực; tam tứ nhật thổ chi giả, bất hỷ mi chúc, dục thực lãnh thực, triêu thực mộ thổ, dĩ y thổ chi sở trí dã, thử vi tiểu nghịch.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương vốn phải sợ lạnh, phát sốt; nay tự ra mồ hôi, không còn sợ lạnh phát sốt, nhưng mạch ở bộ quan tế sác, đó là do thầy thuốc dùng phép thổ sai. Nếu mới thổ một hai ngày, người bệnh trong bụng đói nhưng miệng không ăn được. Nếu thổ ba bốn ngày, người bệnh không thích cháo nhừ, lại muốn ăn đồ lạnh; sáng ăn chiều nôn. Đó đều do thầy thuốc dùng phép thổ gây ra, gọi là tiểu nghịch.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương bệnh bị dùng phép thổ sai, làm tổn thương vị khí. Thái dương bệnh vốn nên có ố hàn phát nhiệt 惡寒發熱, tức sợ lạnh và phát sốt. Nay người bệnh tự ra mồ hôi, không còn sợ lạnh phát sốt, chứng tỏ biểu tà đã phần nào được giải. Vì sao thổ pháp cũng có thể làm biểu giải? Khi nôn, vị khí hướng lên và hướng ra ngoài, có thể kéo theo chút mồ hôi, khiến biểu tà tạm giải. Nhưng biểu giải không có nghĩa là bệnh đã khỏi, vì thổ pháp đã làm tổn thương vị khí.
Quan thượng mạch tế sác 關上脈細數: mạch ở bộ quan nhỏ và nhanh. Bộ quan chủ Tỳ Vị. Mạch tế là khí huyết, vị khí không đầy; mạch sác ở đây không phải thực nhiệt, mà là hư tính hưng phấn sau khi vị khí bị tổn. Vì vậy phải hiểu là vị khí hư, không phải vị nhiệt thực.
Một hai ngày thổ, tổn thương còn nhẹ: phúc trung cơ 腹中饑, trong bụng đói, chứng tỏ vị khí còn biết đói; nhưng khẩu bất năng thực 口不能食, miệng không ăn được, chứng tỏ vị khí đã bị thương, không tiếp nhận được thức ăn.
Ba bốn ngày thổ, tổn thương nặng hơn: bất hỷ mi chúc 不喜糜粥, không thích cháo nhừ nóng; dục thực lãnh thực 欲食冷食, lại muốn ăn đồ lạnh. Đây là giả nhiệt do vị khí hư, không phải thực nhiệt. Người bệnh thích đồ lạnh vì trong vị có chút hư nhiệt hoặc khách nhiệt, nhưng gốc là vị dương hư, không có sức tiêu hóa. Vì vậy triêu thực mộ thổ 朝食暮吐, sáng ăn chiều nôn, thức ăn lưu lại lâu mà không tiêu, cuối cùng bị nôn ra. Đây là vị hư hàn không thể hủ thục thủy cốc.
Tiểu nghịch 小逆: nghịch nhẹ. So với hỏa nghịch làm âm dương khí huyết tổn thương nặng, thổ nghịch ở đây chủ yếu làm vị khí bất hòa, nên gọi là tiểu nghịch. Tuy “nhỏ”, nhưng nếu không nhận đúng, có thể càng trị càng sai.
Chú ý
Điểm dễ lầm nhất là “mạch sác” và “muốn ăn đồ lạnh”. Không phải cứ mạch sác, thích lạnh là thực nhiệt. Nếu mạch tế sác vô lực, ăn vào không tiêu, sáng ăn chiều nôn, bụng đói mà không ăn được, phải nghĩ đến vị khí hư hàn sau thổ sai.
Điều 121
Nguyên văn
太阳病吐之,但太阳病当恶寒,今反不恶寒,不欲近衣,此为吐之内烦也。
Phiên âm
Thái dương bệnh thổ chi, đãn Thái dương bệnh đương ố hàn, kim phản bất ố hàn, bất dục cận y, thử vi thổ chi nội phiền dã.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương bị dùng phép thổ. Bệnh Thái dương vốn phải sợ lạnh, nay lại không sợ lạnh, không muốn gần áo mặc, đó là nội phiền do phép thổ gây ra.
Giải thích
Điều này cũng nói về sau thổ sai, nhưng hướng biến khác với Điều 120. Điều 120 thiên về vị khí hư hàn; điều này thiên về vị táo sinh nhiệt, nội phiền.
Thái dương bệnh vốn phải ố hàn 惡寒. Nay sau khi thổ, không còn sợ lạnh, cho thấy biểu tà đã giải hoặc đã không còn ở biểu. Nhưng người bệnh lại bất dục cận y 不欲近衣, không muốn gần áo, tức sợ nóng, thích mát. Đây là dấu hiệu nhiệt ở trong, không còn là biểu hàn.
Thổ pháp làm hao tân dịch của vị. Vị dịch bị hao thì vị khí khô táo, táo sinh nhiệt, nhiệt ở trong làm người bệnh phiền, không muốn mặc áo, cảm thấy nóng bức. Vì vậy gọi là thổ chi nội phiền 吐之內煩: nội phiền do thổ gây ra. “Nội” ở đây chủ yếu chỉ Dương minh Vị.
Điều này nên học đối chiếu với Điều 70: sau phát hãn mà sợ lạnh là hư, không sợ lạnh chỉ nóng là thực, nên hòa vị khí bằng Điều vị thừa khí thang. Sau thổ cũng vậy: có người biến thành vị hư hàn, có người biến thành vị táo nhiệt. Cùng một phép trị sai, tùy cơ thể và mức tổn thương mà sinh hai hướng khác nhau.
Chú ý
Sau thổ sai mà không còn sợ lạnh, lại sợ nóng, không muốn áo, phiền trong, miệng khô, đại tiện khó, có thể xét vị táo nhiệt. Nhưng nếu sáng ăn chiều nôn, mạch tế sác vô lực, ăn không tiêu, thì lại là vị hư hàn giả nhiệt. Hai điều 120 và 121 phải phân biệt kỹ.
Điều 122
Nguyên văn
病人脉数,数为热,当消谷引食,而反吐者,此以发汗,令阳气微,隔气虚,脉乃数也。数为客热,不能消谷,以胃中虚冷,故吐也。
Phiên âm
Bệnh nhân mạch sác, sác vi nhiệt, đương tiêu cốc dẫn thực, nhi phản thổ giả, thử dĩ phát hãn, linh dương khí vi, cách khí hư, mạch nãi sác dã. Sác vi khách nhiệt, bất năng tiêu cốc, dĩ vị trung hư lãnh, cố thổ dã.
Dịch nghĩa
Người bệnh mạch sác. Mạch sác thường là nhiệt, đáng lẽ phải tiêu hóa được thức ăn, ăn nhiều hơn; nhưng lại nôn. Đó là do phát hãn làm dương khí suy yếu, khí ở vùng cách hư, nên mạch mới sác. Sác này là khách nhiệt, không tiêu hóa được thức ăn, vì trong vị hư lạnh nên nôn.
Giải thích
Điều này giải thích sâu cho hiện tượng mạch sác nhưng bản chất lại hư hàn. Thông thường, mạch sác 數脈 chủ nhiệt. Nếu là thực nhiệt ở vị, nhiệt có khả năng tiêu hóa thủy cốc mạnh, người bệnh thường mau đói, ăn nhiều, gọi là tiêu cốc dẫn thực 消穀引食.
Nhưng ở đây mạch sác mà lại nôn, không tiêu được thức ăn. Như vậy cái “sác” này không phải thực nhiệt. Nguyên nhân là sau phát hãn, dương khí bị hao, cách khí hư 膈氣虛, tức khí vùng ngực cách, vị quản suy yếu. Khi chính khí hư, mạch có thể đập nhanh nhưng yếu, giống như ngọn đèn cạn dầu chập chờn. Đó là sác mà vô lực, không phải sác hữu lực.
Khách nhiệt 客熱: nhiệt khách, nhiệt giả, nhiệt không phải chủ bệnh. Nó giống như hiện tượng bên ngoài của hư, không có sức tiêu hóa thật. Vì vậy nói “khách nhiệt không thể tiêu cốc”. Gốc bệnh là vị trung hư lãnh 胃中虛冷: trong vị hư lạnh. Vị dương không đủ, thức ăn không được hủ thục, nên nôn.
Điều này cũng giúp hiểu Điều 120: người bệnh muốn ăn đồ lạnh nhưng sáng ăn chiều nôn, không phải thực nhiệt, mà là vị khí hư hàn kèm khách nhiệt.
Chú ý
Mạch sác phải xem có lực hay không. Sác hữu lực, khát, miệng hôi, đại tiện táo, rêu vàng khô là thực nhiệt. Sác vô lực, tế nhược, ăn không tiêu, nôn lâu, thích ấm hoặc sáng ăn chiều nôn, đó có thể là hư hàn có khách nhiệt. Nếu chỉ thấy “sác” mà thanh nhiệt công hạ, sẽ làm vị khí càng hư.
Điều 123
Nguyên văn
太阳病,过经十余日,心下温温欲吐,而胸中痛,大便反溏,腹微满,郁郁微烦。先此时,自极吐下者,与调胃承气汤。若不尔者,不可与。但欲呕,胸中痛,微溏者,此非柴胡证,以呕故知极吐下也。
Phiên âm
Thái dương bệnh, quá kinh thập dư nhật, tâm hạ uẩn uẩn dục thổ, nhi hung trung thống, đại tiện phản đường, phúc vi mãn, uất uất vi phiền. Tiên thử thời, tự cực thổ hạ giả, dữ Điều vị thừa khí thang. Nhược bất nhĩ giả, bất khả dữ. Đãn dục ẩu, hung trung thống, vi đường giả, thử phi Sài hồ chứng, dĩ ẩu cố tri cực thổ hạ dã.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương đã quá kinh hơn mười ngày, vùng dưới tâm bứt rứt muốn nôn, trong ngực đau, đại tiện lại lỏng, bụng hơi đầy, uất uất hơi phiền. Nếu trước lúc này người bệnh đã bị thổ hạ rất mạnh, thì cho Điều vị thừa khí thang. Nếu không phải như vậy thì không được cho. Chỉ muốn nôn, trong ngực đau, đại tiện hơi lỏng, đó không phải Sài hồ chứng; vì có nôn nên biết trước đó đã bị thổ hạ quá mức.
Giải thích
Điều này khá khó, nên nên chia thành ba tầng.
Tầng thứ nhất là Thái dương bệnh quá kinh, tà có xu hướng vào trong. Quá kinh hơn mười ngày nghĩa là bệnh đã không còn đơn thuần ở Thái dương biểu. Tâm hạ uẩn uẩn dục thổ 心下温温欲吐, chữ “温温” ở đây nhiều nhà hiểu là 愠愠, tức trong lòng bứt rứt, khó chịu, muốn nôn. Hung trung thống 胸中痛 là trong ngực đau. Phúc vi mãn, uất uất vi phiền 腹微滿,鬱鬱微煩 là bụng hơi đầy, trong lòng hơi phiền uất. Những chứng này cho thấy tà vào vùng ngực, vị quản, làm khí cơ không hòa.
Nhưng đại tiện phản đường 大便反溏: đại tiện lại lỏng. Nếu thật là Dương minh táo thực, đại tiện phải cứng. Nay bụng hơi đầy, phiền nhẹ nhưng đại tiện lỏng, chứng tỏ chưa thành thực kết, không thể dùng Điều vị thừa khí thang một cách thường quy.
Tầng thứ hai là nếu trước đó đã “cực thổ hạ” 極吐下, tức bị dùng thổ và hạ rất mạnh, làm vị khí, vị dịch tổn thương, thì có thể cho chút Điều vị thừa khí thang để hòa vị khí. Ở đây Điều vị thừa khí thang không nhằm công hạ táo phân mạnh, mà là điều vị, tiết nhẹ uất nhiệt, làm vị khí hòa lại. Vì sau cực thổ hạ, vị khí bị rối, vừa có hư, vừa có uất nhiệt ở vị quản, dùng ít Điều vị thừa khí thang có thể giải uất phiền, hòa vị.
Tầng thứ ba là phân biệt với Sài hồ chứng. Người bệnh muốn nôn, ngực đau, hơi phiền, nhìn qua hơi giống Thiếu dương Tiểu sài hồ thang chứng. Nhưng điều văn nói rõ: thử phi Sài hồ chứng 此非柴胡證, đây không phải Sài hồ chứng. Vì bệnh không có vãng lai hàn nhiệt, không nói ngực sườn đầy tức, không có mạch huyền của Thiếu dương, mà trọng tâm là vùng ngực, vị quản sau thổ hạ sai. Do đó không được thấy nôn là dùng Tiểu sài hồ thang.
Phương thang
Điều vị thừa khí thang 調胃承氣湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương trong điều này
Ở đây dùng Điều vị thừa khí thang với ý “điều vị” là chính, không phải đại công hạ. Đại hoàng tiết uất nhiệt, Mang tiêu nhuận táo hòa vị, Cam thảo điều hòa trung tiêu. Khi dùng phải nhẹ, vì người bệnh đã bị thổ hạ quá mức, vị khí không chịu được công mạnh.
Chú ý
Điều này dạy hai điểm rất thực tế. Thứ nhất, nôn không nhất định là Sài hồ chứng; phải có Thiếu dương chủ chứng mới dùng Sài hồ. Thứ hai, đại tiện lỏng không nhất định cấm dùng Điều vị thừa khí thang; nếu lỏng do thổ hạ sai mà vị khí uất nhiệt chưa hòa, có thể dùng ít để điều vị. Nhưng nếu không có tiền sử cực thổ hạ và chưa có vị uất nhiệt, thì không được dùng.
Tổng kết từ Điều 120 đến Điều 123
Điều 120 nói về Thái dương bệnh bị thổ sai, biểu có thể giải nhưng vị khí bị tổn. Nhẹ thì bụng đói mà không ăn được; nặng hơn thì muốn ăn đồ lạnh nhưng sáng ăn chiều nôn, bản chất là vị khí hư hàn kèm giả nhiệt.
Điều 121 nói về sau thổ sai, nếu không sợ lạnh mà sợ nóng, không muốn gần áo, là vị dịch bị tổn, Dương minh nội phiền, thiên về vị táo nhiệt.
Điều 122 giải thích mạch sác giả nhiệt: mạch sác vốn thường chủ nhiệt, nhưng nếu sác vô lực, ăn không tiêu, nôn, thì là khách nhiệt do dương khí suy, gốc là vị trung hư lãnh.
Điều 123 nói về chứng muốn nôn, ngực đau, bụng hơi đầy, hơi phiền, đại tiện lỏng sau bệnh lâu ngày hoặc sau cực thổ hạ. Nếu do cực thổ hạ làm vị khí bất hòa, có thể dùng ít Điều vị thừa khí thang để điều vị; nhưng đây không phải Sài hồ chứng, không được thấy nôn mà vội dùng Tiểu sài hồ thang.
Đoạn này rất có giá trị vì phá bỏ hai thói quen dễ sai: một là thấy mạch sác, thích lạnh thì cho là thực nhiệt; hai là thấy nôn, ngực khó chịu thì cho là Sài hồ chứng. Trương Trọng Cảnh luôn bắt ta nhìn toàn bộ mạch chứng và tiền sử trị liệu: người bệnh đã hãn chưa, thổ chưa, hạ chưa, vị khí còn hay đã tổn, đại tiện cứng hay lỏng, mạch có lực hay vô lực. Chỉ như vậy mới tránh được dùng thuốc theo triệu chứng rời rạc.
Điều 124
Nguyên văn
太阳病六七日,表证仍在,脉微而沉,反不结胸,其人发狂者,以热在下焦,少腹当硬满,小便自利者,下血乃愈,所以然者,以太阳随经,瘀热在里故也。抵当汤主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh lục thất nhật, biểu chứng nhưng tại, mạch vi nhi trầm, phản bất kết hung, kỳ nhân phát cuồng giả, dĩ nhiệt tại hạ tiêu, thiếu phúc đương ngạnh mãn, tiểu tiện tự lợi giả, hạ huyết nãi dũ, sở dĩ nhiên giả, dĩ Thái dương tùy kinh, ứ nhiệt tại lý cố dã. Để đương thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương sáu bảy ngày, biểu chứng vẫn còn, mạch vi mà trầm, lại không thành kết hung. Người bệnh phát cuồng, là do nhiệt ở hạ tiêu; bụng dưới đáng lẽ cứng đầy. Nếu tiểu tiện tự thông lợi, thì phải hạ huyết mới khỏi. Sở dĩ như vậy là vì nhiệt theo kinh Thái dương vào trong, ứ nhiệt ở lý. Dùng Để đương thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương súc huyết trọng chứng 太陽蓄血重證. So với Đào hạch thừa khí thang chứng ở Điều 106, mức độ ở đây nặng hơn. Điều 106 là “như cuồng”, bụng dưới cấp kết, nhiệt nặng hơn ứ, huyết mới kết. Điều 124 là “phát cuồng”, bụng dưới cứng đầy, ứ huyết đã kết chắc, huyết ứ nặng hơn.
Biểu chứng vẫn còn mà mạch lại trầm, cho thấy tà đã từ biểu vào lý. “Phản bất kết hung” 反不結胸 nghĩa là đáng lẽ sau ngộ hạ hoặc tà nhập lý có thể thành kết hung, nhưng nay không kết ở ngực, mà chuyển xuống hạ tiêu kết với huyết.
Kỳ nhân phát cuồng 其人發狂: người bệnh phát cuồng. Đây nặng hơn “như cuồng”. Phát cuồng là thần chí rối loạn rõ, lời nói hành vi cuồng động, có thể la hét, kích động, không tự chủ. Nhiệt kết với huyết ở hạ tiêu, ứ nhiệt là thực tà, lại nhiễu lên tâm thần, nên sinh cuồng.
Thiếu phúc ngạnh mãn 少腹硬滿: bụng dưới cứng và đầy. “Ngạnh” là sờ thấy cứng; “mãn” là đầy trướng. Đây là điểm quan trọng của Để đương thang chứng. Muốn nhận được chứng này, phải biết dùng phúc chẩn, tức khám bụng, xem bụng dưới có cứng, đầy, đau, chống ấn hay không.
Tiểu tiện tự lợi 小便自利: tiểu tiện tự thông. Đây là điểm phân biệt súc huyết với súc thủy. Nếu là súc thủy, Bàng quang khí hóa bất lợi thì tiểu tiện không lợi. Nay tiểu tiện tự lợi, chứng tỏ không phải thủy đình, mà là huyết kết.
Hạ huyết nãi dũ 下血乃愈: phải hạ huyết thì khỏi. Ở đây không phải để huyết tự xuống như Điều 106, mà cần dùng thuốc phá huyết mạnh để đẩy ứ huyết ra ngoài. Vì ứ huyết đã kết chắc, không thể dùng phương nhẹ.
Phương thang
Để đương thang 抵當湯: Thủy điệt, Manh trùng, Đào nhân, Đại hoàng.
Ý nghĩa phương
Thủy điệt và Manh trùng là hai vị trùng dược phá huyết rất mạnh, chuyên phá ứ huyết đã kết chắc. Đào nhân hoạt huyết, nhuận hạ. Đại hoàng vừa tiết nhiệt, vừa phá ứ, vừa thông hạ. Bốn vị hợp lại thành phương phá huyết trục ứ rất mạnh, dùng cho thực chứng ứ huyết nặng ở hạ tiêu.
Chú ý
Để đương thang là phương công phá rất mạnh, không dùng tùy tiện. Chỉ hợp khi có thực chứng rõ: phát cuồng hoặc thần chí rối loạn do ứ nhiệt, bụng dưới cứng đầy, tiểu tiện tự lợi, mạch trầm hoặc trầm kết, dấu hiệu ứ huyết rõ. Người hư, phụ nữ có thai, mất máu, huyết hư, chính khí suy đều phải hết sức thận trọng.
Điều 125
Nguyên văn
太阳病,身黄脉沉结,少腹硬,小便不利者,为无血也;小便自利,其人如狂者,血证谛也,抵当汤主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, thân hoàng mạch trầm kết, thiếu phúc ngạnh, tiểu tiện bất lợi giả, vi vô huyết dã; tiểu tiện tự lợi, kỳ nhân như cuồng giả, huyết chứng đế dã, Để đương thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, thân thể phát vàng, mạch trầm kết, bụng dưới cứng. Nếu tiểu tiện không lợi, là không có huyết chứng. Nếu tiểu tiện tự lợi, người bệnh như cuồng, thì đúng là huyết chứng, dùng Để đương thang làm chủ.
Giải thích
Điều này bổ sung cách phân biệt súc huyết phát vàng với thấp nhiệt phát vàng. Cả hai đều có thể thấy thân hoàng 身黃, tức thân thể phát vàng; cũng có thể có bụng dưới cứng hoặc đầy. Nhưng bệnh cơ khác nhau, phép trị hoàn toàn khác nhau.
Thân hoàng mạch trầm kết 身黃脈沉結: thân vàng, mạch trầm kết. Mạch trầm là bệnh ở lý; mạch kết là mạch có lúc dừng, biểu hiện khí huyết vận hành không thông. Nếu kèm bụng dưới cứng, phải nghĩ đến hai khả năng: một là thấp nhiệt, thủy thấp uất ở hạ tiêu; hai là ứ huyết, nhiệt kết với huyết.
Tiểu tiện bất lợi 小便不利: tiểu tiện không thông lợi. Nếu có thân vàng, bụng dưới cứng, tiểu tiện bất lợi, thì thiên về thấp nhiệt, thủy thấp khí hóa không thông. Khi đó gọi là “vô huyết”, tức không phải huyết chứng. Trị phải theo thấp nhiệt hoàng đản hoặc súc thủy, không dùng Để đương thang.
Tiểu tiện tự lợi 小便自利: tiểu tiện thông lợi. Nếu tiểu tiện vẫn thông, tức không phải thủy thấp tắc trở. Lại có kỳ nhân như cuồng 其人如狂, thần chí bất thường, bứt rứt, kích động, đó là nhiệt kết huyết phận nhiễu tâm thần. Vì vậy nói “huyết chứng đế dã” 血證諦也: đúng là huyết chứng, không sai.
Súc huyết cũng có thể phát vàng. Khác với thấp nhiệt hoàng đản vàng tươi sáng như màu quýt, ứ huyết phát vàng thường sắc vàng tối, xạm, không tươi nhuận, có thể kèm môi lưỡi tím tối, đau cố định, bụng dưới cứng, mạch trầm kết hoặc sáp.
Phương thang
Để đương thang 抵當湯: Thủy điệt, Manh trùng, Đào nhân, Đại hoàng.
Ý nghĩa phương
Phương phá huyết trục ứ, tiết nhiệt thông hạ, dùng khi ứ huyết đã kết chắc ở hạ tiêu, có thần chí bất thường và tiểu tiện tự lợi. Nếu tiểu tiện không lợi do thấp nhiệt hoặc thủy thấp, không dùng phương này.
Chú ý
Điểm then chốt của điều này là tiểu tiện. Thân vàng mà tiểu tiện bất lợi, thường nghĩ đến thấp nhiệt, thủy thấp. Thân vàng mà tiểu tiện tự lợi, lại có như cuồng hoặc phát cuồng, bụng dưới cứng, phải nghĩ đến ứ huyết. Đây là phép phân biệt rất thực tế.
Điều 126
Nguyên văn
伤寒有热,少腹满,应小便不利;今反利者,为有血也,当下之,不可余药,宜抵当丸。
Phiên âm
Thương hàn hữu nhiệt, thiếu phúc mãn, ưng tiểu tiện bất lợi; kim phản lợi giả, vi hữu huyết dã, đương hạ chi, bất khả dư dược, nghi Để đương hoàn.
Dịch nghĩa
Thương hàn có nhiệt, bụng dưới đầy, theo lẽ phải tiểu tiện không lợi. Nay ngược lại tiểu tiện thông lợi, đó là có huyết ứ, nên hạ; không dùng thuốc khác, nên dùng Để đương hoàn.
Giải thích
Điều này nói về súc huyết chứng nhẹ hơn Để đương thang, dùng Để đương hoàn 抵當丸 để công chậm. Người bệnh thương hàn có nhiệt, bụng dưới đầy, nếu là súc thủy hoặc Bàng quang khí hóa bất lợi, thì đáng lẽ tiểu tiện không lợi. Nay tiểu tiện lại thông, chứng tỏ bệnh không ở thủy, mà ở huyết.
Thiếu phúc mãn 少腹滿 ở đây nhẹ hơn thiếu phúc ngạnh mãn 少腹硬滿 của Để đương thang. Chỉ nói đầy, không nói cứng; cũng không nói phát cuồng, như cuồng. Điều đó cho thấy ứ huyết có nhưng chưa nặng bằng Điều 124 và 125. Vì vậy không dùng Để đương thang mạnh, mà dùng Để đương hoàn để công chậm.
Bất khả dư dược 不可餘藥: không dùng thuốc khác. Nghĩa là đã xác định là huyết ứ ở hạ tiêu thì phải dùng phép công huyết, không nên dùng thuốc lợi thủy, thanh thấp, điều khí đơn thuần, vì không trúng bệnh cơ.
Phương thang
Để đương hoàn 抵當丸: Thủy điệt, Manh trùng, Đào nhân, Đại hoàng.
Ý nghĩa phương
Vị thuốc giống Để đương thang, nhưng dùng dạng hoàn, liều và cách tác dụng chậm hơn. Hoàn là phép hoãn công 緩攻: công phá từ từ, lực bền hơn, thích hợp khi ứ huyết có thật nhưng chưa đến mức cứng đầy, phát cuồng. Thuốc được nấu một hoàn uống, nếu sau một ngày một đêm chưa hạ huyết thì uống tiếp.
Phân biệt Đào hạch thừa khí thang, Để đương thang, Để đương hoàn
Đào hạch thừa khí thang: nhiệt nặng hơn ứ, ứ mới kết, người như cuồng, bụng dưới cấp kết, có thể huyết tự hạ mà khỏi.
Để đương thang: ứ nặng hơn nhiệt, bụng dưới cứng đầy, phát cuồng hoặc như cuồng rõ, tiểu tiện tự lợi, cần phá huyết mạnh.
Để đương hoàn: ứ và nhiệt đều nhẹ hơn, chỉ bụng dưới đầy, tiểu tiện tự lợi, chưa thấy phát cuồng hoặc bụng cứng rõ, nên dùng công chậm.
Chú ý
Để đương hoàn tuy nhẹ hơn Để đương thang nhưng vẫn là phương phá huyết mạnh, có Thủy điệt và Manh trùng. Khi biên soạn cho người học, nên nhấn mạnh đây là cổ phương cần thầy thuốc chuyên môn biện chứng, không được tự dùng.
Điều 127
Nguyên văn
太阳病,小便利者,以饮水多,必心下悸。小便少者,必苦里急也。
Phiên âm
Thái dương bệnh, tiểu tiện lợi giả, dĩ ẩm thủy đa, tất tâm hạ quý. Tiểu tiện thiểu giả, tất khổ lý cấp dã.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, nếu tiểu tiện thông lợi mà do uống nước nhiều, tất sẽ hồi hộp dưới tâm. Nếu tiểu tiện ít, tất khổ vì bên trong cấp bách khó chịu.
Giải thích
Điều này kết lại bằng cách phân biệt thủy chứng. Sau các điều về súc huyết, Trương Trọng Cảnh quay lại nói về thủy để người học không nhầm. Trong Thái dương bệnh, thủy bệnh có thể do tà truyền vào Bàng quang khí hóa bất lợi, cũng có thể do người bệnh uống quá nhiều nước, tỳ vị không vận hóa nổi, thành thủy đình.
Tiểu tiện lợi, ẩm thủy đa 小便利,飲水多: tiểu tiện vẫn thông nhưng uống nước quá nhiều. Nước còn có đường ra, nhưng tỳ vị nhất thời không vận hóa hết, thủy đình ở trung tiêu, vùng tâm hạ. Thủy khí quấy động dưới tâm, nên tất tâm hạ quý 心下悸, tức vùng thượng vị hoặc dưới tim hồi hộp, máy động, có thể có tiếng nước óc ách. Đây gần với Phục linh Cam thảo thang chứng.
Tiểu tiện thiểu 小便少: tiểu tiện ít. Khi nước không ra được, thủy đình ở hạ tiêu, khí hóa không lợi, bụng dưới căng tức, khó chịu, gọi là lý cấp 裏急. Đây thuộc thủy đình nặng hơn, cần phân biệt với thiếu phúc cấp kết của súc huyết.
Khác biệt chính là: súc thủy thường tiểu tiện bất lợi hoặc ít, có khát, thủy khí, tâm hạ quý, bụng dưới cấp do nước; súc huyết thì tiểu tiện thường tự lợi, bụng dưới cứng đau, thần chí bất thường như cuồng, có dấu ứ huyết.
Chú ý
Điểm học quan trọng là không chỉ nhìn “bụng dưới đầy” mà kết luận. Nếu tiểu tiện ít, nghĩ đến thủy; nếu tiểu tiện tự lợi mà bụng dưới cứng đầy, người như cuồng, nghĩ đến huyết. Nếu uống nước nhiều rồi tâm hạ hồi hộp, nghĩ đến thủy đình trung tiêu.
Tổng kết từ Điều 124 đến Điều 127
Điều 124 nói về Thái dương bệnh sau sáu bảy ngày, tà nhiệt theo kinh vào hạ tiêu kết với huyết, sinh phát cuồng, bụng dưới cứng đầy, tiểu tiện tự lợi; cần dùng Để đương thang phá huyết trục ứ.
Điều 125 phân biệt thân vàng do thấp nhiệt với thân vàng do súc huyết. Nếu tiểu tiện không lợi là không phải huyết chứng; nếu tiểu tiện tự lợi, người như cuồng, bụng dưới cứng, thì đúng là huyết chứng, dùng Để đương thang.
Điều 126 nói về súc huyết nhẹ hơn, chỉ bụng dưới đầy, tiểu tiện tự lợi, chưa đến mức cứng đầy phát cuồng, dùng Để đương hoàn để công chậm.
Điều 127 trở lại thủy chứng: uống nước nhiều mà tiểu tiện còn thông thì thủy đình ở trung tiêu, sinh tâm hạ quý; tiểu tiện ít thì thủy đình hạ tiêu, sinh lý cấp.
Đến đây, phần Thái dương trung thiên gần như khép lại bằng một cặp đối chiếu rất rõ: súc huyết và súc thủy. Súc huyết thuộc huyết phận, thường tiểu tiện tự lợi, bụng dưới cứng hoặc cấp kết, thần chí bất thường như cuồng. Súc thủy thuộc khí phận, thường tiểu tiện bất lợi hoặc ít, có thủy đình, tâm hạ quý, khát hoặc bụng dưới cấp do khí hóa không thông. Đây là một trong những điểm phân biệt rất quan trọng khi học Thương Hàn Luận.
Điều 128
Nguyên văn
问曰:病有结胸,有藏结,其状何如?答曰:按之痛,寸脉浮,关脉沉,名曰结胸也。
Phiên âm
Vấn viết: Bệnh hữu kết hung, hữu tạng kết, kỳ trạng hà như? Đáp viết: Án chi thống, thốn mạch phù, quan mạch trầm, danh viết kết hung dã.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Bệnh có kết hung, có tạng kết, hình trạng như thế nào? Đáp rằng: Ấn vào thì đau, mạch thốn phù, mạch quan trầm, gọi là kết hung.
Giải thích
Điều này mở đầu phần kết hung 結胸. Kết là kết tụ; hung là vùng ngực, nhưng trong Thương Hàn Luận, kết hung thường không chỉ ở ngực trên, mà có thể lan đến vùng tâm hạ, tức dưới tim, thượng vị. Bệnh cơ chính là nhiệt tà từ biểu vào trong, gặp thủy ẩm, kết lại thành thực tà ở vùng ngực, tâm hạ.
Án chi thống 按之痛: ấn vào thì đau. Đây là điểm phân biệt rất quan trọng. Đau khi ấn chứng tỏ có thực tà kết ở bên trong. Nếu chỉ đầy tức mà ấn vào không đau hoặc thích ấn, thường không phải kết hung thực chứng.
Thốn mạch phù 寸脈浮: mạch thốn phù. Thốn chủ thượng tiêu, ngực, Phế, Tâm. Mạch thốn phù cho thấy tà khí có nguồn từ biểu, từ phần trên mà vào, hoặc bệnh vị liên hệ vùng ngực.
Quan mạch trầm 關脈沉: mạch quan trầm. Quan chủ trung tiêu, vùng tâm hạ, vị quản. Mạch trầm chủ lý, cho thấy nhiệt và thủy đã kết ở trong, không còn đơn thuần ở biểu.
Vì vậy, kết hung vừa có dấu vết từ biểu vào trong, vừa có thực tà kết ở vùng ngực, tâm hạ. Nó là thực chứng, thuộc nhiệt và thủy kết, khác với hư hàn tạng kết.
Chú ý
Kết hung không phải chỉ dựa vào “ngực đầy” mà chẩn đoán. Phải có tính chất thực kết: vùng ngực, tâm hạ đau, ấn đau, có thể cứng đầy, mạch trầm có lực. Nếu chỉ đầy mà không đau, hoặc ấn thấy dễ chịu, phải nghĩ đến bĩ, hư, đàm, khí trệ hoặc tạng kết tùy chứng.
Điều 129
Nguyên văn
何谓藏结?答曰:如结胸状,饮食如故,时时下利,寸脉浮,关脉小细沉紧,名曰藏结。舌上白胎滑者,难治。
Phiên âm
Hà vị tạng kết? Đáp viết: Như kết hung trạng, ẩm thực như cố, thời thời hạ lợi, thốn mạch phù, quan mạch tiểu tế trầm khẩn, danh viết tạng kết. Thiệt thượng bạch thai hoạt giả, nan trị.
Dịch nghĩa
Thế nào gọi là tạng kết? Đáp rằng: Hình trạng giống kết hung, ăn uống vẫn như thường, thường thường tiêu chảy, mạch thốn phù, mạch quan nhỏ, tế, trầm, khẩn, gọi là tạng kết. Lưỡi có rêu trắng trơn thì khó trị.
Giải thích
Điều này dùng tạng kết 藏結 để đối chiếu với kết hung. Tạng kết cũng có đau và kết, nhìn bên ngoài có thể giống kết hung, nhưng bệnh cơ hoàn toàn khác. Kết hung là nhiệt với thủy kết ở vùng ngực, tâm hạ, thuộc thực nhiệt. Tạng kết là tạng khí hư hàn, âm hàn kết ở bên trong, thuộc hư hàn kết sâu.
Như kết hung trạng 如結胸狀: hình trạng giống kết hung. Nghĩa là cũng có đau, cũng có cảm giác kết, đầy, nhưng không phải cùng bản chất.
Ẩm thực như cố 飲食如故: ăn uống vẫn như cũ. Kết hung thực nhiệt ở vùng ngực, tâm hạ thường ảnh hưởng vị khí, người bệnh ăn uống kém. Tạng kết tuy đau kết, nhưng vị khí chưa nhất định bị nhiệt thực ngăn trở, nên ăn uống có thể vẫn như thường.
Thời thời hạ lợi 時時下利: thường thường tiêu chảy. Đây là điểm cho thấy bên trong hư hàn. Tỳ thận dương hư, hàn kết ở tạng, trung hạ tiêu không ôn hóa được, nên hay tiêu chảy. Kết hung thường thiên về thực nhiệt, không lấy tiêu chảy hư hàn làm chủ.
Quan mạch tiểu tế trầm khẩn 關脈小細沉緊: mạch quan nhỏ, tế, trầm, khẩn. Tiểu tế là chính khí hư, khí huyết không đầy; trầm là bệnh ở lý; khẩn là hàn kết. Vì vậy mạch này cho thấy hư hàn kết sâu, khác với kết hung mạch trầm có lực do nhiệt thủy kết.
Thiệt thượng bạch thai hoạt 舌上白胎滑: rêu lưỡi trắng trơn ướt. Đây là dấu hiệu hàn thấp, dương khí không hóa được thủy ẩm. Vì tạng khí vốn hư, hàn kết lại sâu, công cũng không được, ôn cũng khó, nên nói nan trị 難治: khó trị.
Chú ý
Tạng kết khó ở chỗ “tà thực mà chính hư”. Có kết thì đáng lẽ phải công, nhưng tạng khí hư hàn thì không chịu được công phá. Nếu chỉ công, chính khí suy thêm; nếu chỉ bổ ôn, kết chưa chắc tan. Vì vậy cổ nhân nói khó trị. Khi biên soạn cho người học, nên nhấn mạnh: tạng kết không phải kết hung, tuyệt đối không dùng Đại hãm hung thang, hoàn để công phá.
Điều 130
Nguyên văn
藏结无阳证,不往来寒热,一云寒而不热,其人反静,舌上胎滑者,不可攻也。
Phiên âm
Tạng kết vô dương chứng, bất vãng lai hàn nhiệt, nhất vân hàn nhi bất nhiệt, kỳ nhân phản tĩnh, thiệt thượng thai hoạt giả, bất khả công dã.
Dịch nghĩa
Tạng kết không có dương chứng, không có lạnh nóng qua lại; có bản chép là chỉ lạnh mà không nóng. Người bệnh ngược lại yên tĩnh, rêu lưỡi trơn, thì không được công hạ.
Giải thích
Điều này bổ sung cấm kỵ của tạng kết. Vô dương chứng 無陽證 ở đây không nên hiểu là hoàn toàn không có dương khí, mà là không có chứng của tam dương như Thái dương biểu chứng, Thiếu dương vãng lai hàn nhiệt, Dương minh thực nhiệt.
Không có Thái dương chứng thì không phát sốt sợ lạnh rõ, mạch phù biểu chứng rõ. Không có Thiếu dương chứng thì không vãng lai hàn nhiệt. Không có Dương minh chứng thì không phiền táo, không thực nhiệt, không đại tiện bí kết kiểu phủ thực. Người bệnh phản tĩnh 反靜, trái lại yên tĩnh, không bứt rứt, không cuồng táo, cho thấy không phải thực nhiệt quấy nhiễu.
Thiệt thượng thai hoạt 舌上胎滑: rêu lưỡi trơn ướt, thường là hàn thấp hoặc dương hư thủy ẩm. Đây là bằng chứng quan trọng cho hư hàn, không phải nhiệt kết.
Bất khả công 不可攻: không được công. Tuy có chữ “kết”, nhưng không phải mọi kết đều công được. Kết hung là thực nhiệt thủy kết, có thể công. Tạng kết là tạng khí hư hàn mà kết, nếu dùng thuốc công hạ mạnh, dương khí càng suy, tiêu chảy càng nặng, bệnh càng nguy.
Chú ý
Điều 128, 129, 130 là một cụm đối chiếu rất quan trọng. Kết hung thuộc dương, thuộc thực, thuộc nhiệt thủy kết, ấn đau, có thể công. Tạng kết thuộc âm, thuộc hư hàn, thường tiêu chảy, rêu trắng trơn, người yên tĩnh, không được công. Học kết hung mà không học tạng kết thì rất dễ công nhầm hư hàn.
Điều 131 phần một
Nguyên văn
病发于阳而反下之,热入,因作结胸;病发于阴而反下之,一作汗出,因作痞。所以成结胸者,以下之太早故也。
Phiên âm
Bệnh phát vu dương nhi phản hạ chi, nhiệt nhập, nhân tác kết hung; bệnh phát vu âm nhi phản hạ chi, nhất tác hãn xuất, nhân tác bĩ. Sở dĩ thành kết hung giả, dĩ hạ chi thái tảo cố dã.
Dịch nghĩa
Bệnh phát ở dương mà lại dùng phép hạ, nhiệt nhập vào trong, nhân đó thành kết hung. Bệnh phát ở âm mà lại dùng phép hạ, có bản chép là ra mồ hôi, nhân đó thành bĩ. Sở dĩ thành kết hung là vì dùng phép hạ quá sớm.
Giải thích
Điều này nêu nguyên nhân hình thành kết hung và tâm hạ bĩ 心下痞. Bệnh phát vu dương 病發於陽 là bệnh phát ở dương kinh, thường chỉ bệnh ở biểu như Thái dương bệnh, có phát sốt sợ lạnh, mạch phù. Khi bệnh còn ở biểu, đúng ra nên giải biểu. Nếu lại hạ sớm, tà nhiệt bị kéo vào trong, gặp thủy ẩm ở ngực, tâm hạ, kết lại thành kết hung.
Nhiệt nhập 熱入: nhiệt tà nhập lý. Đây là điểm hình thành kết hung. Không phải hễ hạ sai là thành kết hung, mà phải có tà nhiệt nhập vào trong và có thủy ẩm để kết. Vì vậy kết hung là thực chứng: nhiệt với thủy kết.
Bệnh phát vu âm 病發於陰 là bệnh vốn ở lý, hoặc chính khí bên trong hư, tỳ vị yếu. Nếu lại dùng phép hạ, làm trung khí tổn thương, tỳ vị thăng giáng rối loạn, khí cơ bế tắc ở tâm hạ, thành bĩ. Bĩ 痞 là đầy tức, bế tắc nhưng thường ấn không đau hoặc không cứng đau như kết hung. Nó thuộc khí cơ bế tắc và trung khí hư, không phải thủy nhiệt kết thực như kết hung.
Sở dĩ thành kết hung là vì hạ quá sớm. Nghĩa là khi biểu tà chưa giải, chưa đến lúc hạ mà hạ, dễ dẫn tà vào trong. Đây là nguyên tắc xuyên suốt Thương Hàn Luận: biểu chưa giải thì chưa được công lý, trừ khi lý chứng nguy cấp.
Chú ý
Kết hung và bĩ đều có thể phát sinh sau hạ nhầm, nhưng bệnh cơ khác nhau. Kết hung là thực, ấn đau, có thủy nhiệt kết, phải công. Bĩ là hư thực xen nhau hoặc trung khí bị thương, khí cơ bế, thường không ấn đau như kết hung, trị bằng các phương tả tâm hoặc điều hòa hàn nhiệt tùy chứng. Không được thấy “tâm hạ đầy” là dùng Đại hãm hung.
Điều 131 phần hai
Nguyên văn
结胸者,项亦强,如柔痓状。下之则和,宜大陷胸丸方。
Phiên âm
Kết hung giả, hạng diệc cường, như nhu kính trạng. Hạ chi tắc hòa, nghi Đại hãm hung hoàn phương.
Dịch nghĩa
Người mắc kết hung, gáy cũng cứng, giống trạng thái nhu kính. Dùng phép hạ thì hòa, nên dùng Đại hãm hung hoàn.
Giải thích
Điều này nói về kết hung ở vị trí cao, dùng Đại hãm hung hoàn 大陷胸丸. Kết hung thông thường có tâm hạ cứng đau, ấn đau. Nhưng ở đây thêm hạng diệc cường 項亦強: gáy cũng cứng. Điều này cho thấy thủy nhiệt kết ở vùng ngực tương đối cao, ảnh hưởng lên kinh mạch vùng cổ gáy, khiến cổ gáy cứng.
Như nhu kính trạng 如柔痓狀: giống chứng nhu kính. Nhu kính là dạng co cứng có mồ hôi, khác với cương kính không mồ hôi. Ở đây không phải thật sự là bệnh kính, mà là kết hung cao vị làm kinh mạch cổ gáy mất nhu dưỡng, cổ gáy cứng, có thể kèm mồ hôi do nhiệt uất bốc lên.
Hạ chi tắc hòa 下之則和: hạ được thì hòa. Vì gốc bệnh là thủy nhiệt kết thực, phải công hạ để phá kết. Khi thủy nhiệt được tả xuống, khí cơ vùng ngực tâm hạ thông, tân dịch vận hành trở lại, cổ gáy tự mềm ra.
Phương thang
Đại hãm hung hoàn 大陷胸丸: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại, Đình lịch, Hạnh nhân, mật ong.
Ý nghĩa phương
Đại hãm hung hoàn dựa trên Đại hãm hung thang, tức Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại, rồi gia Đình lịch và Hạnh nhân. Đại hoàng tiết nhiệt phá kết. Mang tiêu nhuyễn kiên, nhuận táo, phá kết. Cam toại trục thủy mạnh. Đình lịch tả Phế, trục thủy ở ngực. Hạnh nhân tuyên giáng Phế khí, lợi vùng hung cách. Mật ong làm hoàn, vừa điều hòa thuốc mạnh, vừa giúp thuốc đi chậm hơn.
Vì kết ở vị trí cao, liên quan ngực, Phế, cổ gáy, nên gia Đình lịch, Hạnh nhân để khai thông Phế khí, trục thủy ở thượng tiêu. Đây là điểm khác với Đại hãm hung thang dùng cho kết hung điển hình ở tâm hạ.
Chú ý
Đại hãm hung hoàn là phương công hạ rất mạnh, có Cam toại, không dùng tùy tiện. Chỉ dùng khi có kết hung thực chứng rõ: ngực tâm hạ cứng đau, ấn đau, có thủy nhiệt kết, có thể cổ gáy cứng như nhu kính. Nếu là tạng kết, hư hàn, tiêu chảy, rêu trắng trơn, tuyệt đối không dùng.
Tổng kết từ Điều 128 đến Điều 131
Điều 128 nêu đặc điểm kết hung: ấn vào đau, mạch thốn phù, quan trầm, cho thấy tà từ biểu vào ngực, nhiệt với thủy kết ở lý.
Điều 129 nêu tạng kết để đối chiếu: hình trạng giống kết hung nhưng ăn uống như thường, thường tiêu chảy, mạch quan nhỏ tế trầm khẩn, rêu lưỡi trắng trơn, thuộc hư hàn kết sâu, khó trị.
Điều 130 nói rõ tạng kết không có tam dương chứng, không vãng lai hàn nhiệt, người yên tĩnh, rêu trơn, nên không được công.
Điều 131 phần một giải thích nguyên nhân: bệnh phát ở dương mà hạ sớm, nhiệt nhập vào trong, thành kết hung; bệnh phát ở âm mà hạ sai, trung khí bị thương, khí cơ bế ở tâm hạ, thành bĩ.
Điều 131 phần hai nói về kết hung cao vị, cổ gáy cứng như nhu kính, dùng Đại hãm hung hoàn để công hạ thủy nhiệt kết.
Đoạn này mở đầu Thái dương hạ thiên bằng một đối chiếu rất rõ: kết hung, tạng kết, tâm hạ bĩ. Kết hung là thực nhiệt thủy kết, có thể công. Tạng kết là hư hàn kết sâu, không được công. Tâm hạ bĩ là khí cơ bế tắc do trung khí bị thương, không giống kết hung vì thường không có ấn đau rõ. Nếu nắm được ba khái niệm này, các điều sau về Đại hãm hung thang, Tiểu hãm hung thang và các phương tả tâm sẽ dễ hiểu hơn nhiều.
Điều 132
Nguyên văn
结胸证,其脉浮大者,不可下,下之则死。
Phiên âm
Kết hung chứng, kỳ mạch phù đại giả, bất khả hạ, hạ chi tắc tử.
Dịch nghĩa
Kết hung chứng mà mạch phù đại thì không được hạ; nếu hạ thì chết.
Giải thích
Điều này nói về cấm kỵ của phép hạ trong kết hung. Kết hung vốn là thực chứng, nhiệt với thủy kết ở ngực, tâm hạ, theo lẽ có thể dùng công hạ. Nhưng không phải cứ thấy kết hung là hạ ngay. Phải xem mạch và chính khí.
Mạch phù đại 脈浮大: mạch nổi và lớn. Trong kết hung thực chứng điển hình, mạch thường trầm khẩn hoặc trầm thực, vì tà đã kết sâu ở trong. Nay mạch lại phù đại, cho thấy tà chưa thật kết chắc ở lý, hoặc chính khí bên trong đã hư mà dương khí phù ra ngoài. Nếu dùng thuốc công hạ mạnh như Đại hãm hung thang trong tình trạng này, rất dễ làm chính khí sụp, nên nói hạ chi tắc tử 下之則死.
Có thể hiểu rằng: kết hung tuy là chứng cần công, nhưng phải có thực tà thật sự ở trong, mạch trầm có lực, vùng tâm hạ cứng đau, ấn đau. Nếu mạch phù đại mà không có căn, không phù hợp với thực kết ở lý, thì không được công hạ.
Chú ý
Đại hãm hung thang là phương rất mạnh. Chỉ được dùng khi kết hung thực chứng rõ. Nếu mạch phù đại, chính khí không vững, hoặc tà chưa kết sâu, tuyệt đối không nên hạ mạnh.
Điều 133
Nguyên văn
结胸证悉具,烦躁者亦死。
Phiên âm
Kết hung chứng tất cụ, phiền táo giả diệc tử.
Dịch nghĩa
Kết hung chứng đã đầy đủ, mà người bệnh phiền táo, cũng chết.
Giải thích
Điều này nói về tiên lượng xấu của kết hung. Kết hung chứng tất cụ 結胸證悉具 nghĩa là các chứng kết hung đã đầy đủ: tâm hạ cứng đau, ấn đau, có thủy nhiệt kết, mạch trầm khẩn hoặc trầm thực, bệnh ở lý đã nặng. Nếu trong tình trạng đó lại xuất hiện phiền táo 煩躁, tức bứt rứt, vật vã, không yên, thì tiên lượng rất xấu.
Phiền táo trong nhiều bệnh có thể là nhiệt, có thể là dương hư, có thể là âm hư. Nhưng trong kết hung chứng nặng, phiền táo thường cho thấy tà thực quá thịnh, chính khí bị bế ép, thần minh bị nhiễu, âm dương có nguy cơ ly tán. Nói cách khác, thực tà đã rất nặng mà chính khí không còn đủ sức chịu được công phá hoặc tự chống đỡ.
Vì vậy Trương Trọng Cảnh nói “diệc tử” 亦死, cũng chết. Đây không phải để tuyệt đối hóa rằng mọi trường hợp đều không cứu được, mà là lời cảnh báo: kết hung đã nặng, lại phiền táo, là chứng nguy kịch, không thể xem nhẹ.
Chú ý
Khi học kết hung, không chỉ học phương công hạ, mà phải học cả tiên lượng. Có khi tà thực nặng nhưng chính khí còn, có thể công. Có khi tà thực nặng mà chính khí đã loạn, thần khí bất an, mạch không hợp, thì công cũng nguy hiểm.
Điều 134
Nguyên văn
太阳病,脉浮而动数,浮则为风,数则为热,动则为痛,数则为虚,头痛发热,微盗汗出,而反恶寒者,表未解也。医反下之,动数变迟,膈内拒痛,胃中空虚,客气动膈,短气躁烦,心中懊憹,阳气内陷,心下因硬,则为结胸,大陷胸汤主之。若不结胸,但头汗出,余处无汗,剂颈而还,小便不利,身必发黄。
Phiên âm
Thái dương bệnh, mạch phù nhi động sác, phù tắc vi phong, sác tắc vi nhiệt, động tắc vi thống, sác tắc vi hư, đầu thống phát nhiệt, vi đạo hãn xuất, nhi phản ố hàn giả, biểu vị giải dã. Y phản hạ chi, động sác biến trì, cách nội cự thống, vị trung không hư, khách khí động cách, đoản khí táo phiền, tâm trung áo não, dương khí nội hãm, tâm hạ nhân ngạnh, tắc vi kết hung, Đại hãm hung thang chủ chi. Nhược bất kết hung, đãn đầu hãn xuất, dư xứ vô hãn, tề cảnh nhi hoàn, tiểu tiện bất lợi, thân tất phát hoàng.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, mạch phù mà động sác. Phù là phong, sác là nhiệt, động là đau, sác cũng là hư. Người bệnh đau đầu, phát sốt, hơi ra mồ hôi trộm, mà lại sợ lạnh, đó là biểu chưa giải. Thầy thuốc lại dùng phép hạ, làm mạch động sác biến thành trì; trong cách đau chống cự, trong vị trống rỗng, khách khí động ở cách, người bệnh đoản khí, táo phiền, trong lòng áo não. Dương khí hãm vào trong, vùng tâm hạ vì thế cứng, thì thành kết hung, dùng Đại hãm hung thang làm chủ. Nếu không thành kết hung, chỉ đầu ra mồ hôi, nơi khác không có mồ hôi, mồ hôi đến cổ thì dừng, tiểu tiện không lợi, thân tất phát vàng.
Giải thích
Điều này nói rất kỹ quá trình từ Thái dương bệnh bị hạ nhầm mà thành kết hung, đồng thời cũng nêu một hướng biến khác là phát vàng.
Ban đầu vẫn là Thái dương bệnh. Người bệnh có đau đầu, phát sốt, hơi ra mồ hôi, lại sợ lạnh. Dù có mồ hôi, dù mạch có sác, nhưng còn sợ lạnh thì biết biểu chưa giải. Biểu chưa giải mà dùng hạ pháp là sai.
Mạch phù nhi động sác 脈浮而動數: phù là tà còn ở biểu; sác là có nhiệt; động là mạch dao động, thường chủ đau hoặc kinh; sác ở đây cũng có thể phản ánh chính khí đã hư, không phải thuần thực nhiệt. Vì vậy bệnh này ban đầu đã có biểu tà, có nhiệt, có hư, không phải chứng có thể hạ.
Y phản hạ chi 醫反下之: thầy thuốc lại hạ. Hạ làm trung khí trống rỗng, vị khí bị tổn, tà nhiệt từ biểu hãm vào trong. Vì vậy động sác biến trì 動數變遲, mạch từ động sác chuyển thành trì, cho thấy dương khí bị hãm, khí cơ bị ngăn.
Cách nội cự thống 膈內拒痛: trong vùng cơ hoành đau chống cự, ấn vào hoặc chạm vào đau rõ. Đây là dấu hiệu thực tà bắt đầu kết ở vùng hung cách.
Vị trung không hư 胃中空虛: trong vị trống rỗng do hạ nhầm. Khi vị khí hư trống, tà khí nhân hư mà hãm vào, gọi là khách khí động cách 客氣動膈: tà khí khách động ở vùng cách, làm khí cơ ngực vị rối loạn. Người bệnh đoản khí, táo phiền, tâm trung áo não, tức thở ngắn, bứt rứt, trong lòng khó chịu.
Dương khí nội hãm 陽氣內陷: dương tà từ biểu bị hạ pháp kéo vào trong. Khi dương khí và tà nhiệt hãm xuống, cùng thủy ẩm kết ở vùng tâm hạ, tâm hạ cứng, thành kết hung. Lúc này dùng Đại hãm hung thang để phá thủy nhiệt kết.
Nhưng nếu không thành kết hung, bệnh có thể chuyển thành phát vàng. Chỉ đầu ra mồ hôi, đến cổ thì dừng; tiểu tiện không lợi; thân phát vàng. Đây là thấp nhiệt hoặc thủy nhiệt uất ở trong, khí hóa không thông, nhiệt không thoát ra toàn thân, chỉ bốc lên đầu mà ra mồ hôi. Tiểu tiện không lợi thì thấp nhiệt không có đường đi xuống, nên thân phát vàng.
Phương thang
Đại hãm hung thang 大陷胸湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng phá nhiệt kết, thông phủ. Mang tiêu nhuyễn kiên, phá kết, nhuận táo. Cam toại trục thủy rất mạnh. Ba vị hợp lại để công phá thủy nhiệt kết ở vùng ngực, tâm hạ. Đây là phương rất mạnh, chỉ dùng khi kết hung thực chứng rõ.
Chú ý
Điều này cho thấy cùng một sai lầm “hạ khi biểu chưa giải”, có thể sinh nhiều biến chứng. Nếu nhiệt với thủy kết ở vùng tâm hạ thì thành kết hung. Nếu thấp nhiệt uất, tiểu tiện không lợi, chỉ đầu ra mồ hôi thì có thể phát vàng. Vì vậy sau ngộ hạ không thể dùng một phương cố định, mà phải xem bệnh biến thành gì.
Điều 135
Nguyên văn
伤寒六七日,结胸热实,脉沉而紧,心下痛,按之石硬者,大陷胸汤主之。
Phiên âm
Thương hàn lục thất nhật, kết hung nhiệt thực, mạch trầm nhi khẩn, tâm hạ thống, án chi thạch ngạnh giả, Đại hãm hung thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn sáu bảy ngày, kết hung thuộc nhiệt thực, mạch trầm mà khẩn, vùng tâm hạ đau, ấn vào cứng như đá, dùng Đại hãm hung thang làm chủ.
Giải thích
Điều này là chủ chứng điển hình của Đại hãm hung thang. Nếu muốn nắm kết hung thực chứng, nên nhớ ba điểm: mạch trầm khẩn, tâm hạ đau, ấn vào cứng như đá.
Kết hung nhiệt thực 結胸熱實: kết hung thuộc thực nhiệt. Nhiệt tà nhập lý, cùng thủy ẩm kết ở vùng tâm hạ, tạo thành thực tà hữu hình. Vì là thực chứng nên đau rõ, cứng rõ, ấn vào đau.
Mạch trầm nhi khẩn 脈沉而緊: mạch trầm là bệnh ở lý, khẩn là tà kết chặt, đau, thủy hàn hoặc thủy nhiệt kết không thông. Ở đây không phải hàn kết, mà là thủy nhiệt kết thực ở trong.
Tâm hạ thống 心下痛: vùng dưới tim, thượng vị đau. Đây là vị trí chính của kết hung.
Án chi thạch ngạnh 按之石硬: ấn vào cứng như đá. Đây là dấu hiệu rất quan trọng. Không thể chỉ hỏi bệnh nhân mà biết, phải khám bụng. Cổ nhân rất coi trọng phúc chẩn trong các chứng như kết hung, thiếu phúc cấp kết, thiếu phúc ngạnh mãn, tâm hạ bĩ ngạnh.
Phương thang
Đại hãm hung thang 大陷胸湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng tiết nhiệt, phá kết. Mang tiêu nhuyễn kiên, phá cứng, nhuận táo. Cam toại trục thủy mạnh. Vì kết hung là thủy nhiệt kết, nên phải vừa tả nhiệt, vừa phá cứng, vừa trục thủy. Nếu chỉ dùng Đại hoàng, Mang tiêu như Thừa khí thang thì chưa đủ, vì chưa trục được thủy kết; nếu chỉ lợi thủy cũng không đủ, vì nhiệt kết chưa phá.
Chú ý
Đại hãm hung thang chứng khác với Dương minh phủ thực. Dương minh phủ thực chủ ở ruột vị, bụng đầy đau, đại tiện bí, triều nhiệt, thiềm ngữ, mạch trầm thực. Đại kết hung chủ ở ngực tâm hạ, đau cứng như đá, ấn đau rõ, có thủy nhiệt kết, mạch trầm khẩn. Hai chứng đều có thực nhiệt và có thể táo kết, nhưng bệnh vị và bệnh cơ khác nhau.
Điều 136
Nguyên văn
伤寒十余日,热结在里,复往来寒热者,与大柴胡汤。但结胸无大热者,此为水结在胸胁也,但头微汗出者,大陷胸汤主之。
Phiên âm
Thương hàn thập dư nhật, nhiệt kết tại lý, phục vãng lai hàn nhiệt giả, dữ Đại sài hồ thang. Đãn kết hung vô đại nhiệt giả, thử vi thủy kết tại hung hiếp dã, đãn đầu vi hãn xuất giả, Đại hãm hung thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn hơn mười ngày, nhiệt kết ở lý, lại có lạnh nóng qua lại, cho dùng Đại sài hồ thang. Nhưng nếu là kết hung mà không có đại nhiệt, đó là thủy kết ở ngực sườn; chỉ đầu hơi ra mồ hôi, dùng Đại hãm hung thang làm chủ.
Giải thích
Điều này phân biệt Đại sài hồ thang chứng với Đại hãm hung thang chứng. Hai chứng có thể giống nhau ở chỗ đều bệnh lâu ngày, đều có nhiệt kết ở trong, đều có vùng ngực sườn khó chịu. Nhưng bệnh cơ khác nhau.
Nếu nhiệt kết tại lý 熱結在裏, lại vãng lai hàn nhiệt 往來寒熱, thì bệnh thuộc Thiếu dương kiêm Dương minh. Thiếu dương chưa giải nên lạnh nóng qua lại; Dương minh có nhiệt kết nên lý thực. Trường hợp này dùng Đại sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương, kiêm thông hạ Dương minh.
Nhưng nếu kết hung mà vô đại nhiệt 無大熱, tức không có đại nhiệt kiểu Dương minh, cũng không lấy vãng lai hàn nhiệt làm chủ, lại có tâm hạ hoặc ngực sườn cứng đau, thì không phải Đại sài hồ thang chứng. Đây là thủy kết ở ngực sườn 水結在胸脅, tức nhiệt với thủy kết ở hung hiếp.
Đãn đầu vi hãn xuất 但頭微汗出: chỉ đầu hơi ra mồ hôi. Đây là dấu hiệu rất đặc biệt của thủy nhiệt kết hung. Nhiệt bị thủy uất lại, không thể phát tán toàn thân; dương nhiệt chỉ bốc lên đầu nên đầu hơi ra mồ hôi, còn thân mình không ra mồ hôi. Đây không giống Dương minh đại nhiệt ra mồ hôi nhiều toàn thân.
Phương thang
Đại sài hồ thang 大柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Bạch thược, Bán hạ, Sinh khương, Chỉ thực, Đại táo, Đại hoàng.
Đại hãm hung thang 大陷胸湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại.
Chú ý
Đại sài hồ thang trị khí kết, nhiệt kết ở Thiếu dương Dương minh, có vãng lai hàn nhiệt, ngực sườn đầy, tâm hạ cấp, nôn, đại tiện không thông. Đại hãm hung thang trị thủy nhiệt kết ở ngực tâm hạ, đau cứng, ấn đau, chỉ đầu hơi ra mồ hôi. Một bên là khí nhiệt kết, một bên là thủy nhiệt kết; không được dùng lẫn.
Điều 137
Nguyên văn
太阳病,重发汗,而复下之,不大便五六日,舌上燥而渴,日晡所小有潮热,一云:日晡所发心胸大烦,从心下至少腹,硬满而痛,不可近者,大陷胸汤主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, trùng phát hãn, nhi phục hạ chi, bất đại tiện ngũ lục nhật, thiệt thượng táo nhi khát, nhật bô sở tiểu hữu triều nhiệt, nhất vân: nhật bô sở phát tâm hung đại phiền, tòng tâm hạ chí thiếu phúc, ngạnh mãn nhi thống, bất khả cận giả, Đại hãm hung thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, phát hãn nhiều lần, rồi lại dùng phép hạ, năm sáu ngày không đại tiện, lưỡi khô mà khát, khoảng chiều hơi có triều nhiệt. Có bản chép rằng: khoảng chiều phát tâm ngực rất phiền. Từ vùng tâm hạ đến bụng dưới cứng đầy mà đau, không thể đến gần, dùng Đại hãm hung thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về kết hung giống Dương minh. Người bệnh có không đại tiện năm sáu ngày, lưỡi khô, khát, chiều có triều nhiệt. Những chứng này nhìn qua rất giống Dương minh phủ thực. Nhưng điểm quyết định nằm ở phúc chẩn: từ tâm hạ đến bụng dưới cứng đầy mà đau, đau đến mức không cho người khác đến gần hoặc đụng vào.
Trùng phát hãn 重發汗 làm tân dịch bị hao. Phục hạ chi 復下之 làm biểu tà hãm vào trong. Một bên tân dịch bị tổn, một bên tà nhiệt nhập lý, thủy nhiệt kết lại ở vùng ngực bụng, thành đại kết hung.
Bất đại tiện ngũ lục nhật, thiệt thượng táo nhi khát 不大便五六日,舌上燥而渴: không đại tiện, lưỡi khô, khát. Đây có phần giống Dương minh táo kết. Nhật bô sở tiểu hữu triều nhiệt 日晡所小有潮熱: chiều hơi triều nhiệt, cũng giống Dương minh. Nhưng Dương minh triều nhiệt thường rõ, mạnh; ở đây chỉ “tiểu hữu”, hơi có, vì nhiệt bị thủy kết ngăn lại, không bộc lộ thành đại nhiệt toàn thân.
Tòng tâm hạ chí thiếu phúc, ngạnh mãn nhi thống 從心下至少腹,硬滿而痛: từ tâm hạ đến bụng dưới cứng đầy và đau. Đây là phạm vi rất rộng, không chỉ ở ruột vị như Dương minh phủ thực. Thủy nhiệt kết từ ngực tâm hạ lan xuống bụng, làm toàn vùng cứng đau. Bất khả cận 不可近: không thể đến gần, nghĩa là đau dữ, sợ đụng chạm, có tính chất cự án rõ.
Vì bệnh cơ là thủy nhiệt kết hung, không phải chỉ táo phân kết ở Dương minh, nên dùng Đại hãm hung thang, không dùng Thừa khí thang đơn thuần.
Phương thang
Đại hãm hung thang 大陷胸湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng và Mang tiêu phá nhiệt kết, nhuyễn kiên, thông hạ. Cam toại trục thủy mạnh. Ba vị hợp lại công phá thủy nhiệt kết từ tâm hạ xuống bụng dưới. Đây là phép công rất mạnh, dùng khi thực tà đã kết sâu, cứng đau rõ.
Chú ý
Điều này dạy tầm quan trọng của khám bụng. Nếu chỉ thấy không đại tiện, lưỡi khô, khát, triều nhiệt, rất dễ nghĩ là Dương minh phủ thực. Nhưng nếu khám thấy từ tâm hạ đến bụng dưới cứng đầy đau, cự án dữ dội, đó là đại kết hung, phải phân biệt với Thừa khí thang chứng. Trong kết hung, “đau cứng và cự án” là dấu hiệu then chốt.
Tổng kết từ Điều 132 đến Điều 137
Điều 132 nói về kết hung mà mạch phù đại thì không được hạ, vì không hợp với thực kết sâu ở lý; hạ mạnh có thể nguy hiểm.
Điều 133 nói về kết hung chứng đầy đủ mà phiền táo là tiên lượng xấu, chứng tỏ tà thực nặng, thần khí rối, chính khí khó chịu nổi.
Điều 134 mô tả quá trình Thái dương biểu chưa giải bị hạ nhầm, dương khí nội hãm, tâm hạ cứng thành kết hung; nếu không kết hung mà chỉ đầu ra mồ hôi, tiểu tiện không lợi, thì có thể phát vàng.
Điều 135 là chủ chứng điển hình của Đại hãm hung thang: mạch trầm khẩn, tâm hạ đau, ấn cứng như đá.
Điều 136 phân biệt kết hung giống Thiếu dương với Đại sài hồ thang chứng. Nếu có vãng lai hàn nhiệt, nhiệt kết ở lý là Đại sài hồ thang; nếu không đại nhiệt, thủy kết ngực sườn, chỉ đầu hơi ra mồ hôi là Đại hãm hung thang.
Điều 137 phân biệt kết hung giống Dương minh. Tuy có không đại tiện, lưỡi khô, khát, chiều hơi triều nhiệt, nhưng nếu từ tâm hạ đến bụng dưới cứng đầy đau, cự án dữ dội, đó là đại kết hung, dùng Đại hãm hung thang.
Đoạn này cho thấy kết hung không phải một chứng đơn giản. Nó có thể giống Dương minh, giống Thiếu dương, cũng có thể từ ngộ hạ mà thành. Muốn nhận đúng, phải nắm ba điểm: bệnh vị ở ngực tâm hạ, bệnh cơ là thủy nhiệt kết, và khám bụng có cứng đau cự án. Đại hãm hung thang là phương rất mạnh, chỉ dùng khi ba điểm ấy rõ ràng.
Điều 138
Nguyên văn
小结胸病,正在心下,按之则痛,脉浮滑者,小陷胸汤主之。
Phiên âm
Tiểu kết hung bệnh, chính tại tâm hạ, án chi tắc thống, mạch phù hoạt giả, Tiểu hãm hung thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh tiểu kết hung, bệnh ở ngay vùng dưới tâm, ấn vào thì đau, mạch phù hoạt, dùng Tiểu hãm hung thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Tiểu hãm hung thang chứng 小陷胸湯證, tức tiểu kết hung. Gọi là “tiểu” vì phạm vi bệnh, mức độ đau, thế bệnh và thuốc dùng đều nhẹ hơn đại kết hung.
Chính tại tâm hạ 正在心下: bệnh ở ngay vùng dưới tâm, tức vùng thượng vị, vị quản. Đại kết hung có thể từ tâm hạ lan xuống bụng dưới, hoặc kết ở ngực sườn, phạm vi rộng và sâu hơn. Tiểu kết hung thì khu trú hơn, chủ yếu ở tâm hạ.
Án chi tắc thống 按之則痛: ấn vào thì đau. Đây vẫn là thực tà kết, nhưng nhẹ hơn “ấn vào cứng như đá” của Đại hãm hung thang chứng. Tiểu kết hung có khi không ấn cũng đau, nhưng thường đau không dữ dội, không cự án mạnh như đại kết hung.
Mạch phù hoạt 脈浮滑: mạch phù hoạt. Phù ở đây không nhất thiết là biểu chứng chưa giải, mà biểu hiện tà kết còn nông, chưa kết sâu như đại kết hung. Hoạt chủ đàm, chủ nhiệt, chủ thực tà trơn lợi. Vì vậy tiểu kết hung chủ yếu là đàm nhiệt 痰熱 kết ở tâm hạ, khác với đại kết hung là thủy nhiệt 水熱 kết sâu.
Tiểu hãm hung thang chỉ có ba vị nhưng rất tinh. Hoàng liên thanh nhiệt, táo thấp, giải uất nhiệt ở tâm hạ. Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch, tán kết. Qua lâu thực thanh nhiệt hóa đàm, khoan hung tán kết, đồng thời có tác dụng nhuận, giúp khí cơ vùng ngực vị thông ra.
Phương thang
Tiểu hãm hung thang 小陷胸湯: Hoàng liên, Bán hạ, Qua lâu thực.
Ý nghĩa phương
Hoàng liên thanh nhiệt ở tâm hạ. Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch. Qua lâu thực thanh nhiệt hóa đàm, mở kết ở ngực, làm cho đàm nhiệt được giải. Ba vị hợp lại thành phép thanh nhiệt, hóa đàm, khai kết.
Phân biệt Đại hãm hung và Tiểu hãm hung
Đại hãm hung thang: thủy nhiệt kết sâu, phạm vi rộng, tâm hạ hoặc từ tâm hạ đến bụng dưới cứng đầy đau, ấn cứng như đá, mạch trầm khẩn, dùng Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại để công mạnh.
Tiểu hãm hung thang: đàm nhiệt kết nông, bệnh ở ngay tâm hạ, ấn vào đau, mạch phù hoạt, dùng Hoàng liên, Bán hạ, Qua lâu thực để thanh nhiệt hóa đàm, không công phá mạnh.
Chú ý
Tiểu hãm hung thang là phương rất hay cho chứng đàm nhiệt kết ở tâm hạ, ngực vị bĩ tức đau, rêu vàng nhầy, mạch hoạt. Nhưng nếu người bệnh thuộc hư hàn, rêu trắng trơn, tiêu chảy, thích ấm, mạch trầm tế, thì không dùng. Nếu là đại kết hung cứng đau dữ dội, Tiểu hãm hung thang lại quá nhẹ.
Bàn thêm
Qua lâu thực 栝蔞實 trong phương này rất quan trọng. Nó không chỉ hóa đàm khai hung, mà còn làm mềm kết, thông khí vùng ngực. Vì vậy Tiểu hãm hung thang về sau thường được vận dụng trong các chứng ngực tức, vị quản đau, đàm nhiệt, rêu vàng nhầy, hoặc bệnh ở vùng ngực vị có tính “đàm nhiệt kết”. Nhưng phải có đàm nhiệt, không thể chỉ thấy đau thượng vị là dùng.
Điều 139
Nguyên văn
太阳病二三日,不能卧,但欲起,心下必结,脉微弱者,此本有寒分也。反下之,若利止,必作结胸;未止者,四日复下之,此作协热利也。
Phiên âm
Thái dương bệnh nhị tam nhật, bất năng ngọa, đãn dục khởi, tâm hạ tất kết, mạch vi nhược giả, thử bản hữu hàn phận dã. Phản hạ chi, nhược lợi chỉ, tất tác kết hung; vị chỉ giả, tứ nhật phục hạ chi, thử tác hiệp nhiệt lợi dã.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương hai ba ngày, không nằm được, chỉ muốn ngồi dậy, vùng dưới tâm tất có kết, mạch vi nhược, đó là người vốn có hàn phận. Lại dùng phép hạ, nếu tiêu chảy rồi ngừng, tất sẽ thành kết hung; nếu tiêu chảy chưa ngừng, đến ngày thứ tư lại hạ tiếp, thì thành hiệp nhiệt lợi.
Giải thích
Điều này nói về người vốn có thủy ẩm, mắc Thái dương bệnh rồi bị hạ nhầm, bệnh có thể chuyển thành hai hướng: kết hung hoặc hiệp nhiệt lợi.
Bất năng ngọa, đãn dục khởi 不能臥,但欲起: không nằm được, chỉ muốn ngồi dậy hoặc đứng dậy. Vì nằm xuống thì vùng tâm hạ đầy tức, khó chịu hơn; ngồi dậy thì khí cơ đỡ bị ép, cảm giác dễ chịu hơn. Điều này gợi ý bên trong vốn có đàm ẩm, thủy ẩm đình ở vùng tâm hạ.
Tâm hạ tất kết 心下必結: vùng dưới tâm tất có kết. Đây không phải kết hung đã thành, mà là vùng tâm hạ vốn có thủy ẩm hoặc hàn ẩm ngưng tụ, làm người bệnh khó nằm.
Mạch vi nhược 脈微弱: mạch hơi yếu. Ở đây không nên hiểu quá nặng như mạch tuyệt của Thiếu âm, mà là so với mạch phù khẩn của thương hàn thì yếu hơn. Nó cho thấy chính khí không mạnh, lại có hàn ẩm bên trong. Vì vậy nói “bản hữu hàn phận” 本有寒分: vốn có hàn phận. Hàn phận ở đây có thể hiểu là thủy ẩm, hàn ẩm vốn có trong cơ thể.
Phản hạ chi 反下之: lại dùng phép hạ. Người này có Thái dương biểu chứng, lại có thủy ẩm ở tâm hạ, đáng lẽ phải giải biểu, hóa ẩm, không được hạ. Hạ sai làm biểu tà nhập lý, tà nhiệt gặp thủy ẩm bên trong.
Nếu sau hạ, tiêu chảy ngừng, nghĩa là tà không đi xuống theo đại tiện nữa. Nhiệt tà và thủy ẩm ngược lại kết ở trên, vùng tâm hạ, nên tất thành kết hung. Đây là “nhiệt với thủy kết”.
Nếu tiêu chảy chưa ngừng, nhiệt tà theo đường ruột đi xuống, không kết ở tâm hạ, thì thành hiệp nhiệt lợi 協熱利. Hiệp nhiệt lợi là đi tả kèm nhiệt, thường do biểu tà hoặc nhiệt tà chưa giải mà hạ nhầm, nhiệt theo lợi xuống dưới. Trường hợp này không phải kết hung, vì tà không kết ở ngực tâm hạ.
Chú ý
Điều này rất quan trọng vì cho thấy cùng một người bị hạ nhầm, bệnh không nhất định chỉ biến thành một hướng. Nếu nhiệt và thủy kết ở trên, thành kết hung. Nếu nhiệt theo xuống dưới, thành hiệp nhiệt lợi. Vì vậy sau ngộ hạ phải xem tiêu chảy đã ngừng hay chưa, tâm hạ có cứng đau hay không, biểu chứng còn hay không.
Bàn thêm
Người “vốn có hàn phận” thường có đàm ẩm hoặc thủy ẩm nội đình: dễ đầy tức tâm hạ, nằm xuống khó chịu, ngực bụng có cảm giác nước động, rêu trắng trơn hoặc nhầy, mạch huyền hoạt hoặc vi nhược. Nếu người này mắc ngoại cảm, phép trị phải rất thận trọng. Phát hãn quá mạnh dễ tổn dương; hạ nhầm dễ dẫn tà nhập thủy ẩm mà thành kết hung hoặc hiệp nhiệt lợi. Đây là lý do Trương Trọng Cảnh luôn nhấn mạnh phải xét thể chất nền của người bệnh.
Tổng kết từ Điều 138 đến Điều 139
Điều 138 nói về Tiểu hãm hung thang chứng: bệnh ở ngay tâm hạ, ấn vào đau, mạch phù hoạt, thuộc đàm nhiệt kết nông. Phương dùng Hoàng liên, Bán hạ, Qua lâu thực để thanh nhiệt hóa đàm, khai kết.
Điều 139 nói về người vốn có hàn ẩm ở tâm hạ, mắc Thái dương bệnh mà bị hạ nhầm. Nếu tiêu chảy ngừng, nhiệt và thủy kết ở trên, thành kết hung. Nếu tiêu chảy không ngừng, nhiệt theo xuống dưới, thành hiệp nhiệt lợi.
Hai điều này giúp phân biệt sâu hơn các dạng “kết ở tâm hạ”. Không phải tâm hạ kết nào cũng dùng Đại hãm hung thang. Nếu đàm nhiệt kết nhẹ, dùng Tiểu hãm hung thang. Nếu thủy ẩm vốn có bị hạ nhầm, phải xem bệnh chuyển lên thành kết hung hay đi xuống thành hiệp nhiệt lợi. Cốt lõi vẫn là nắm bệnh cơ: thủy nhiệt kết sâu, đàm nhiệt kết nông, hay nhiệt theo lợi xuống dưới.
Điều 140
Nguyên văn
太阳病下之,其脉促,不结胸者,此为欲解也。脉浮者,必结胸也;脉紧者,必咽痛;脉弦者,必两胁拘急;脉细数者,头痛未止;脉沉紧者,必欲呕;脉沉滑者,协热利;脉浮滑者,必下血。
Phiên âm
Thái dương bệnh hạ chi, kỳ mạch xúc, bất kết hung giả, thử vi dục giải dã. Mạch phù giả, tất kết hung dã; mạch khẩn giả, tất yết thống; mạch huyền giả, tất lưỡng hiếp câu cấp; mạch tế sác giả, đầu thống vị chỉ; mạch trầm khẩn giả, tất dục ẩu; mạch trầm hoạt giả, hiệp nhiệt lợi; mạch phù hoạt giả, tất hạ huyết.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương bị dùng phép hạ. Nếu mạch xúc mà không thành kết hung, đó là bệnh muốn giải. Nếu mạch phù thì tất sẽ thành kết hung; mạch khẩn thì tất đau họng; mạch huyền thì hai bên sườn co rút khó chịu; mạch tế sác thì đau đầu chưa dứt; mạch trầm khẩn thì muốn nôn; mạch trầm hoạt thì hiệp nhiệt lợi; mạch phù hoạt thì tất đi ngoài ra máu.
Giải thích
Điều này nói về các biến chứng sau khi Thái dương bệnh bị hạ nhầm. Thái dương bệnh vốn ở biểu, nếu hạ sai, tà có thể chuyển biến theo nhiều hướng: có khi vào ngực thành kết hung, có khi vào Thiếu dương làm hai sườn co rút, có khi nhập lý gây nôn, tiêu chảy do nhiệt, hoặc động huyết.
Điểm quan trọng của điều này là “dùng mạch để suy đoán chứng”. Tuy nhiên, không nên hiểu quá cứng rằng thấy mạch nào thì nhất định sẽ sinh đúng một chứng như vậy. Đây là cách Trương Trọng Cảnh nêu các khả năng biến hóa sau hạ nhầm, giúp người học dựa vào mạch để nhận hướng bệnh.
Mạch xúc 脈促: mạch nhanh mà có lúc dừng. Nếu sau hạ mà mạch xúc nhưng không thành kết hung, có thể là dương khí còn tranh với tà, tà chưa kết sâu, bệnh có cơ hội tự giải. Vì vậy nói “dục giải”, bệnh muốn giải.
Mạch phù 脈浮: bệnh còn ở ngoài hoặc tà còn chưa hoàn toàn nhập lý. Nhưng sau khi đã hạ nhầm, nếu dương tà bị kéo vào trong mà còn có mạch phù, có thể là tà ở thượng tiêu, vùng ngực chưa giải, dễ thành kết hung. Trong bản chú giải bạn gửi có nhắc rằng theo một số nhà, chỗ “mạch xúc” và “mạch phù” có thể có dị văn hoặc cần đọc linh hoạt; khi biên soạn, ta không cần bàn quá sâu, chỉ cần nắm ý: sau hạ nhầm phải xét mạch để biết tà đi đâu.
Mạch khẩn 脈緊: khẩn chủ hàn, chủ co rút, cũng có thể chỉ tà còn bế ở kinh. Nếu hàn tà hoặc nhiệt hàn uất ở vùng họng, kinh mạch không lợi, có thể sinh đau họng. Bản chú giải cũng gợi ý có dị văn, có thể đọc là mạch tế sác thì đau họng do âm dịch bị thương. Ta nên ghi nhận ý chính là: sau hạ nhầm, nếu âm dịch bị tổn hoặc tà uất ở thượng tiêu, họng có thể đau.
Mạch huyền 脈弦: huyền là mạch của Can Đảm, Thiếu dương. Sau hạ nhầm, nếu tà chuyển vào Thiếu dương, khí cơ hai bên sườn không lợi, sẽ sinh lưỡng hiếp câu cấp 兩脅拘急, tức hai bên sườn co rút, đầy đau khó chịu.
Mạch tế sác 脈細數: tế là âm huyết tân dịch không đủ, sác là có nhiệt hoặc hư nhiệt. Nếu biểu tà chưa giải, đầu thống chưa dứt; hoặc tân dịch bị thương, nhiệt uất ở trên, đầu đau vẫn còn.
Mạch trầm khẩn 脈沉緊: trầm là bệnh ở lý, khẩn là hàn kết hoặc khí cơ co rút. Hàn hoặc tà kết ở vị quản, vị khí nghịch lên, nên muốn nôn.
Mạch trầm hoạt 脈沉滑: trầm là lý, hoạt là nhiệt, đàm, thực. Sau hạ nhầm, nhiệt theo xuống dưới, có thể thành hiệp nhiệt lợi 協熱利, tức tiêu chảy kèm nhiệt, không phải hư hàn tiêu chảy.
Mạch phù hoạt 脈浮滑: hoạt là nhiệt, là thực, cũng có thể là huyết bị nhiệt thúc. Nếu nhiệt động huyết, huyết đi xuống, có thể hạ huyết 下血, tức đại tiện ra máu. Theo bản chú giải, có thể đọc linh hoạt là mạch hoạt sác thì hạ huyết càng dễ hiểu hơn.
Chú ý
Điều này không phải để học thuộc máy móc “mạch nào ứng với chứng nào”, mà để học cách suy diễn sau ngộ trị. Thái dương bệnh bị hạ nhầm, tà có thể vào ngực, vào sườn, vào vị, vào trường, vào huyết phận. Khi đó phải xét mạch, xét vị trí đau, xét đại tiểu tiện, xét nôn hay không, xét thần chí để định hướng bệnh.
Điều 141
Nguyên văn
病在阳,应以汗解之,反以冷水潠之,若灌之,其热被劫不得去,弥更益烦,肉上粟起,意欲饮水,反不渴者,服文蛤散。若不差者,与五苓散。寒实结胸,无热证者,与三物小陷胸汤,白散亦可服。
Phiên âm
Bệnh tại dương, ưng dĩ hãn giải chi, phản dĩ lãnh thủy tốn chi, nhược quán chi, kỳ nhiệt bị kiếp bất đắc khứ, di cánh ích phiền, nhục thượng túc khởi, ý dục ẩm thủy, phản bất khát giả, phục Văn cáp tán. Nhược bất sai giả, dữ Ngũ linh tán. Hàn thực kết hung, vô nhiệt chứng giả, dữ Tam vật Tiểu hãm hung thang, Bạch tán diệc khả phục.
Dịch nghĩa
Bệnh ở dương, đáng lẽ phải dùng phát hãn để giải. Lại dùng nước lạnh phun hoặc dội rửa, khiến nhiệt bị ép lại không đi được, càng thêm phiền nhiệt, trên da nổi hạt như hạt kê, trong ý muốn uống nước nhưng lại không thật khát, thì dùng Văn cáp tán. Nếu không khỏi, cho Ngũ linh tán. Nếu là hàn thực kết hung, không có nhiệt chứng, thì dùng Tam vật Bạch tán cũng có thể uống.
Giải thích
Điều này gồm hai ý lớn: một là thủy kết ở biểu do dùng nước lạnh sai; hai là hàn thực kết hung, phân biệt với nhiệt thực kết hung.
Bệnh tại dương 病在陽 là bệnh còn ở biểu, đáng lẽ phải dùng hãn pháp thích hợp để giải. Nhưng thầy thuốc lại dùng nước lạnh phun, dội, tắm rửa để hạ nhiệt. Cách này giống như cưỡng ép nhiệt lui tạm thời, nhưng không mở được biểu. Hàn thủy làm lỗ chân lông co lại, nhiệt tà bị bế ở ngoài không thoát ra được, nên càng phiền nhiệt.
Nhục thượng túc khởi 肉上粟起: trên da nổi hạt như hạt kê. Đây là do lạnh kích thích cơ biểu, da thịt co lại, thủy khí và hàn khí bế ở ngoài. Nó giống hiện tượng nổi da gà, cho thấy hàn bị bế ở biểu.
Ý dục ẩm thủy, phản bất khát 意欲飲水,反不渴: trong ý muốn uống nước nhưng lại không thật khát. Đây là điểm rất tinh tế. Nếu nhiệt đã nhập lý, người bệnh sẽ thật khát, uống nhiều. Ở đây nhiệt và thủy còn bị bế ở biểu, tân dịch không phân bố thông suốt, nên có cảm giác muốn uống, nhưng thực ra không khát nhiều, uống cũng không thoải mái.
Văn cáp tán 文蛤散 dùng cho chứng nhẹ, khi thủy nhiệt còn ở biểu, biểu khí bị lạnh làm bế. Văn cáp vị mặn lạnh, có thể thanh uất nhiệt, hành thủy, lợi tiểu, giúp thủy khí ở biểu được thông. Nếu Văn cáp tán không khỏi, chứng tỏ thủy khí và khí hóa đã rối hơn, có thể kèm tiểu tiện bất lợi, khát rõ hơn, thì chuyển dùng Ngũ linh tán để thông dương hóa khí, lợi thủy, giải biểu nhẹ.
Phương thang
Văn cáp tán 文蛤散: Văn cáp.
Ngũ linh tán 五苓散: Trư linh, Trạch tả, Phục linh, Bạch truật, Quế chi.
Hàn thực kết hung
Phần sau nói “hàn thực kết hung” 寒實結胸. Đây là chứng kết hung do hàn, đàm, thủy lạnh kết lại ở ngực, tâm hạ, khác với đại kết hung do nhiệt với thủy kết. Hàn thực kết hung không có nhiệt chứng: không đại phiền, không đại khát, không sốt cao, không rêu vàng khô. Nhưng vẫn là “thực”, nghĩa là có hàn đàm thủy ẩm kết thật, có thể đau, đầy cứng, ngực tâm hạ bế tắc, mạch trầm khẩn có lực, đại tiện có thể không thông.
Tam vật Bạch tán 三物白散 gồm Ba đậu, Cát cánh, Bối mẫu. Ba đậu cay nóng, công hàn tích, trục đàm thủy lạnh, lực rất mạnh. Cát cánh khai Phế khí, thông vùng ngực. Bối mẫu khai kết, hóa đàm. Phương này có thể làm nôn hoặc hạ, tùy tà ở trên hay dưới, để tống hàn đàm thủy kết ra ngoài.
Phương thang
Tam vật Bạch tán 三物白散: Ba đậu, Cát cánh, Bối mẫu.
Chú ý
Đây là phương rất mạnh, Ba đậu có độc, hiện nay không được tự ý dùng. Khi học điều văn, chỉ nên nắm bệnh cơ: hàn thực kết hung phải dùng phép ôn công, trục hàn đàm thủy; không dùng Đại hãm hung thang vì Đại hãm hung thang chuyên trị nhiệt thực kết hung.
Bàn thêm
Điều này rất hay vì đem “nước” chia thành nhiều vị trí và tính chất. Nước lạnh bế ở biểu thì nổi da gà, nhiệt không thoát, dùng Văn cáp tán hoặc Ngũ linh tán. Nước nhiệt kết ở trong thì thành đại kết hung, dùng Đại hãm hung thang. Hàn đàm thủy lạnh kết ở ngực thì thành hàn thực kết hung, dùng Tam vật Bạch tán. Cùng là thủy, nhưng ở biểu hay ở lý, hàn hay nhiệt, nhẹ hay nặng, phép trị hoàn toàn khác.
Điều 142
Nguyên văn
太阳与少阳并病,头项强痛,或眩冒,时如结胸,心下痞硬者,当刺大椎第一间、肺俞、肝俞,慎不可发汗,发汗则谵语。脉弦,五六日,谵语不止,当刺期门。
Phiên âm
Thái dương dữ Thiếu dương tịnh bệnh, đầu hạng cường thống, hoặc huyễn mạo, thời như kết hung, tâm hạ bĩ ngạnh giả, đương thích Đại chùy đệ nhất gian, Phế du, Can du, thận bất khả phát hãn, phát hãn tắc thiềm ngữ. Mạch huyền, ngũ lục nhật, thiềm ngữ bất chỉ, đương thích Kỳ môn.
Dịch nghĩa
Thái dương và Thiếu dương cùng bệnh, đầu gáy cứng đau, hoặc choáng váng, có lúc giống kết hung, vùng dưới tâm bĩ cứng, thì nên châm Đại chùy, Phế du, Can du. Phải cẩn thận, không được phát hãn; phát hãn thì sẽ nói sàm. Nếu mạch huyền, năm sáu ngày nói sàm không dứt, nên châm Kỳ môn.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương Thiếu dương tịnh bệnh 太陽少陽並病, có lúc biểu hiện giống kết hung nhưng không phải kết hung thực chứng. Tịnh bệnh nghĩa là trước có Thái dương bệnh, sau liên quan Thiếu dương, hai kinh cùng bệnh.
Đầu hạng cường thống 頭項強痛: đầu gáy cứng đau, thuộc Thái dương kinh chứng. Thái dương kinh đi ở đầu gáy lưng, nên tà ở Thái dương gây đầu gáy cứng đau.
Huyễn mạo 眩冒: choáng váng, đầu như bị che phủ. Đây có thể liên quan Thiếu dương, vì Thiếu dương bệnh thường có mục huyễn, hoa mắt, chóng mặt. Thiếu dương chủ xu cơ, khi xu cơ bất lợi, thanh dương không thăng, trọc khí không giáng, dễ sinh huyễn mạo.
Thời như kết hung, tâm hạ bĩ ngạnh 時如結胸,心下痞硬: có lúc giống kết hung, vùng tâm hạ bĩ cứng. Chữ “thời như” rất quan trọng. Có lúc giống kết hung, có lúc không. Điều này khác với kết hung thật, vì kết hung thật có đau cứng cố định, ấn đau rõ, thực tà kết chắc. Ở đây do Thiếu dương khí cơ bất lợi, tà ở bán biểu bán lý, lúc hướng vào trong thì tâm hạ bĩ cứng giống kết hung, lúc hướng ra ngoài thì giảm. Vì vậy đây là loại “giống kết hung”, không phải kết hung thật.
Tại sao không dùng thuốc mà dùng châm? Vì có Thiếu dương bệnh. Thiếu dương có tam cấm: không nên phát hãn, không nên thổ, không nên hạ. Nếu phát hãn vì thấy đầu gáy cứng đau của Thái dương, sẽ làm tân dịch vị khí bị tổn, Thiếu dương tà nhiệt có thể nhân hư nhập Dương minh, sinh thiềm ngữ 譫語, tức nói sàm.
Châm Đại chùy 大椎 và Phế du 肺俞 để giải Thái dương biểu tà, vì Đại chùy là nơi các dương kinh giao hội, Phế chủ bì mao, Phế du giúp tuyên Phế giải biểu. Châm Can du 肝俞 để điều Can Đảm, vì Can Đảm tương biểu lý, Thiếu dương thuộc Đảm, Can du có thể giúp sơ tiết Thiếu dương.
Nếu sau năm sáu ngày mạch vẫn huyền, nói sàm không dứt, chứng tỏ Thiếu dương tà chưa giải, Đảm nhiệt còn nhiễu, không thể dùng Thừa khí thang chỉ vì có nói sàm. Vì mạch huyền là Thiếu dương, phải trị Thiếu dương. Kỳ môn 期門 là mộ huyệt của Can, châm Kỳ môn để tả Can Đảm uất nhiệt, giúp Thiếu dương thông, nói sàm tự giảm.
Chú ý
Điều này nhắc rằng có nói sàm không nhất định là Dương minh phủ thực. Nếu mạch huyền, có Thiếu dương chứng, ngực sườn hoặc tâm hạ bĩ cứng, thì không được vội công hạ. Cũng không được thấy đầu gáy cứng đau mà phát hãn, vì đã có Thiếu dương. Khi Thái dương Thiếu dương cùng bệnh, trị phải lấy Thiếu dương làm trọng, hoặc dùng châm pháp để điều cả hai kinh.
Tổng kết từ Điều 140 đến Điều 142
Điều 140 nói về sau Thái dương bệnh bị hạ nhầm, có thể dựa vào mạch để suy đoán hướng biến: kết hung, đau họng, hai sườn co rút, đầu đau chưa dứt, muốn nôn, hiệp nhiệt lợi, hoặc hạ huyết. Đây là phép “dùng mạch đoán chứng”, không nên hiểu máy móc.
Điều 141 nói về bệnh ở biểu đáng lẽ phát hãn, lại dùng nước lạnh phun dội làm nhiệt bị bế, da nổi hạt như kê, muốn uống mà không thật khát, dùng Văn cáp tán; nặng hơn dùng Ngũ linh tán. Điều này cũng phân biệt hàn thực kết hung với nhiệt thực kết hung: hàn thực kết hung không có nhiệt chứng, dùng Tam vật Bạch tán, không dùng Đại hãm hung thang.
Điều 142 nói về Thái dương Thiếu dương cùng bệnh, có đầu gáy cứng đau, chóng mặt, tâm hạ bĩ cứng có lúc giống kết hung. Vì có Thiếu dương nên không được phát hãn; nếu phát hãn có thể nói sàm. Trị bằng châm Đại chùy, Phế du, Can du; nếu mạch huyền và nói sàm kéo dài, châm Kỳ môn.
Ba điều này mở rộng cách nhìn sau phần kết hung. Không phải tất cả “tâm hạ cứng” đều là kết hung; không phải tất cả “nói sàm” đều là Dương minh; không phải tất cả “sốt ở biểu” đều có thể phát hãn. Phải phân biệt tà ở biểu, ở Thiếu dương, ở ngực tâm hạ, ở thủy, ở huyết, ở hàn hay ở nhiệt. Đây chính là phần luyện mắt biện chứng rất quan trọng của Thương Hàn Luận.
Điều 143
Nguyên văn
妇人中风,发热恶寒,经水适来,得之七八日,热除而脉迟身凉,胸胁下满,如结胸状,谵语者,此为热入血室也,当刺期门,随其实而泻之。
Phiên âm
Phụ nhân trúng phong, phát nhiệt ố hàn, kinh thủy thích lai, đắc chi thất bát nhật, nhiệt trừ nhi mạch trì thân lương, hung hiếp hạ mãn, như kết hung trạng, thiềm ngữ giả, thử vi nhiệt nhập huyết thất dã, đương thích Kỳ môn, tùy kỳ thực nhi tả chi.
Dịch nghĩa
Phụ nữ trúng phong, phát sốt sợ lạnh, đúng lúc kinh nguyệt đến. Bệnh được bảy tám ngày, nhiệt lui, mạch trì, thân mát, nhưng ngực sườn đầy, giống trạng thái kết hung, lại nói sàm, đó là nhiệt nhập huyết thất. Nên châm huyệt Kỳ môn, tùy thực tà mà tả.
Giải thích
Điều này nói về nhiệt nhập huyết thất khi kinh nguyệt vừa đến. Phụ nữ đang mắc ngoại cảm trúng phong, có phát sốt, sợ lạnh, tức biểu tà còn ở ngoài. Đúng lúc kinh nguyệt đến, huyết thất mở, huyết hải tương đối hư, tà nhiệt có thể nhân đó đi vào huyết phận.
Kinh thủy thích lai 經水適來: kinh nguyệt vừa đến đúng lúc. “Thích lai” không nhất thiết là kỳ kinh hoàn toàn đúng ngày; chỉ cần trong thời gian bệnh mà kinh nguyệt đến, huyết thất mở, tà nhiệt có cơ hội nhập vào là đủ.
Nhiệt trừ nhi mạch trì thân lương 熱除而脈遲身涼: sốt đã lui, mạch chậm, thân mát. Điều này cho thấy biểu chứng bên ngoài đã giảm hoặc đã giải. Nhưng bệnh chưa khỏi, vì tà nhiệt không thoát ra ngoài mà nhập vào huyết thất.
Hung hiếp hạ mãn, như kết hung trạng 胸脅下滿,如結胸狀: vùng ngực sườn đầy tức, giống kết hung. Vì huyết thất liên hệ mật thiết với Can, Can Đảm lại đi qua vùng ngực sườn. Khi nhiệt vào huyết thất, huyết bệnh ảnh hưởng khí cơ Can Đảm, làm ngực sườn đầy tức, đau hoặc bĩ mãn, nhìn giống kết hung. Nhưng đây không phải kết hung thật, vì không phải thủy nhiệt kết ở tâm hạ.
Thiềm ngữ 譫語: nói sàm. Nói sàm trong Thương Hàn Luận thường liên hệ Dương minh phủ thực, nhưng ở đây không phải do đại tiện táo kết hay vị nhiệt nhiễu thần, mà do nhiệt nhập huyết phận, huyết nhiệt thượng nhiễu tâm thần. Vì huyết mạch thuộc tâm, huyết nhiệt cũng có thể làm thần chí rối loạn.
Trị pháp là thích Kỳ môn 刺期門. Kỳ môn là mộ huyệt của Can. Châm Kỳ môn để sơ tiết Can Đảm, tả thực nhiệt ở vùng Can Đảm, làm khí huyết thông, tà nhiệt có đường giải. Ở điều này không dùng công hạ, cũng không dùng Đại hãm hung thang, vì bệnh tuy “như kết hung” nhưng thực chất là nhiệt nhập huyết thất.
Chú ý
Điểm phân biệt với kết hung là: kết hung thật thường có tâm hạ cứng đau, ấn đau rõ, mạch trầm khẩn. Nhiệt nhập huyết thất thì liên hệ kinh nguyệt, ngực sườn đầy như kết hung, có thể nói sàm, nhưng gốc ở huyết thất và Can Đảm. Vì vậy không được thấy “như kết hung” mà dùng thuốc công phá kết hung.
Điều 144
Nguyên văn
妇人中风,七八日,续得寒热,发作有时,经水适断者,此为热入血室,其血必结,故使如疟状,发作有时,小柴胡汤主之。
Phiên âm
Phụ nhân trúng phong, thất bát nhật, tục đắc hàn nhiệt, phát tác hữu thời, kinh thủy thích đoạn giả, thử vi nhiệt nhập huyết thất, kỳ huyết tất kết, cố sử như ngược trạng, phát tác hữu thời, Tiểu sài hồ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Phụ nữ trúng phong bảy tám ngày, tiếp tục có lạnh nóng, phát thành cơn có thời điểm nhất định, đúng lúc kinh nguyệt vừa dứt, đó là nhiệt nhập huyết thất. Huyết tất bị kết, nên làm cho bệnh giống sốt rét, phát thành cơn có thời điểm nhất định. Dùng Tiểu sài hồ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này cũng là nhiệt nhập huyết thất, nhưng khác Điều 143 ở chỗ kinh nguyệt “vừa dứt” chứ không phải “vừa đến”. Kinh thủy thích đoạn 經水適斷: kinh nguyệt vừa dứt. Khi tà nhiệt nhập vào huyết thất, huyết bị nhiệt kết, khí huyết không thông, kinh nguyệt có thể dừng lại hoặc không tiếp tục ra bình thường.
Tục đắc hàn nhiệt, phát tác hữu thời 續得寒熱,發作有時: tiếp tục có lạnh nóng, phát thành cơn đúng thời điểm. Đây là hình thái giống sốt rét, như ngược trạng 如瘧狀. Vì huyết nhiệt kết ở huyết thất, ảnh hưởng đến Can Đảm và Thiếu dương. Thiếu dương chủ xu cơ, chính tà giao tranh ở bán biểu bán lý, nên có lạnh nóng qua lại, phát thành từng cơn.
So với Điều 143, điều này không nhấn mạnh ngực sườn đầy như kết hung, cũng không nhấn mạnh nói sàm. Chủ chứng ở đây là hàn nhiệt như ngược, phát tác có thời. Vì vậy dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương, điều thông Can Đảm khí cơ, giúp tà từ Thiếu dương được giải.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Sài hồ sơ giải Thiếu dương, thông Can Đảm khí cơ. Hoàng cầm thanh nhiệt ở Thiếu dương. Bán hạ, Sinh khương hòa vị giáng nghịch. Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo giúp chính khí, bảo vệ Tỳ Vị, làm chính khí đủ sức hòa giải tà.
Bàn thêm
Vì điều này có “huyết tất kết”, các nhà sau thường khi vận dụng có thể gia Đan bì, Sinh địa, Đào nhân, Hồng hoa hoặc Xích thược tùy chứng để lương huyết, hoạt huyết. Tuy vậy, trong nguyên văn Trương Trọng Cảnh nêu Tiểu sài hồ thang làm chủ, ý chính là hòa giải Thiếu dương trước. Nếu có dấu huyết ứ rõ như đau bụng dưới, kinh bế, sắc kinh tím đen, lưỡi tím, mới xét phối hợp hoạt huyết.
Chú ý
Điều 143 dùng châm Kỳ môn vì trọng điểm là ngực sườn đầy như kết hung và nói sàm, liên hệ Can Đảm thực nhiệt. Điều 144 dùng Tiểu sài hồ thang vì trọng điểm là hàn nhiệt như ngược, phát tác có thời, thuộc Thiếu dương xu cơ bất lợi. Cùng là nhiệt nhập huyết thất, nhưng biểu hiện khác thì phép trị khác.
Điều 145
Nguyên văn
妇人伤寒发热,经水适来,昼日明了,暮则谵语,如见鬼状者,此为热入血室。无犯胃气及上二焦,必自愈。
Phiên âm
Phụ nhân thương hàn phát nhiệt, kinh thủy thích lai, trú nhật minh liễu, mộ tắc thiềm ngữ, như kiến quỷ trạng giả, thử vi nhiệt nhập huyết thất. Vô phạm vị khí cập thượng nhị tiêu, tất tự dũ.
Dịch nghĩa
Phụ nữ thương hàn phát sốt, đúng lúc kinh nguyệt đến, ban ngày tinh thần sáng rõ, đến chiều tối thì nói sàm, như thấy ma quỷ, đó là nhiệt nhập huyết thất. Không được phạm vào vị khí và thượng nhị tiêu, bệnh tất tự khỏi.
Giải thích
Điều này nói về nhiệt nhập huyết thất có thể tự khỏi. Người bệnh thương hàn phát sốt, kinh nguyệt vừa đến. Tà nhiệt nhập vào huyết thất, nên xuất hiện thần chí bất thường. Nhưng điểm đặc biệt là ban ngày tinh thần sáng rõ, đến chiều tối mới nói sàm, như thấy ma quỷ.
Trú nhật minh liễu 晝日明了: ban ngày tinh thần rõ ràng. Mộ tắc thiềm ngữ 暮則譫語: chiều tối thì nói sàm. Vì ban ngày dương khí hành ở dương phận, ban đêm dương khí nhập vào âm phận. Bệnh ở huyết phận thuộc âm, nên về chiều tối, khi dương khí vào âm, nhiệt trong huyết phận dễ phát động, nhiễu tâm thần, khiến nói sàm, hoảng hốt như thấy vật lạ.
Nhưng điều này không nói ngực sườn đầy như kết hung, không nói hàn nhiệt phát tác như sốt rét, cũng không nói đại tiện bí kết. Nghĩa là bệnh chủ yếu ở huyết thất, chưa lan mạnh sang Thiếu dương hoặc Dương minh. Lại vì kinh nguyệt đang đến, huyết có đường ra; tà nhiệt có thể theo kinh huyết mà thoát. Vì vậy có khả năng tự khỏi.
Vô phạm vị khí cập thượng nhị tiêu 無犯胃氣及上二焦: không được phạm vào vị khí và thượng nhị tiêu. Nghĩa là không được thấy nói sàm mà dùng Thừa khí thang công hạ làm tổn thương vị khí. Cũng không nên dùng phép hãn, thổ, hoặc thuốc quá phát tán làm tổn thương thượng tiêu, trung tiêu. Vì đây không phải Dương minh phủ thực, không phải kết hung, không phải Thiếu dương rõ. Nếu trị bừa, ngược lại làm bệnh biến nặng.
Tất tự dũ 必自愈: tất tự khỏi. Vì kinh nguyệt đang hành, huyết nhiệt có thể theo huyết mà giải. Đây là trường hợp nên quan sát, bảo hộ chính khí, không công phạt.
Chú ý
Điều này dạy một nguyên tắc rất quý: nói sàm không phải lúc nào cũng công hạ. Nếu phụ nữ đang có kinh, ban ngày tỉnh, chiều tối nói sàm, không có đại tiện bí kết, không có bụng đầy đau thực chứng, cần nghĩ đến nhiệt nhập huyết thất. Nếu kinh huyết còn thông, có thể chờ tà theo huyết giải, không nên phạm vị khí.
Tổng kết từ Điều 143 đến Điều 145
Điều 143 nói về kinh nguyệt vừa đến, biểu nhiệt lui nhưng ngực sườn đầy như kết hung, nói sàm, là nhiệt nhập huyết thất ảnh hưởng Can Đảm và tâm thần; trị bằng châm Kỳ môn để tả thực nhiệt Can Đảm.
Điều 144 nói về kinh nguyệt vừa dứt, huyết bị nhiệt kết, làm lạnh nóng qua lại như sốt rét, phát tác có thời; trị bằng Tiểu sài hồ thang để hòa giải Thiếu dương.
Điều 145 nói về kinh nguyệt vừa đến, ban ngày tỉnh, chiều tối nói sàm như thấy ma quỷ, nhưng không có ngực sườn đầy hoặc hàn nhiệt như ngược; không được công hạ hay phát tán bừa, bệnh có thể tự khỏi khi nhiệt theo kinh huyết mà giải.
Ba điều này cho thấy nhiệt nhập huyết thất không phải một dạng cố định. Nếu ảnh hưởng Can Đảm vùng ngực sườn, dùng châm Kỳ môn. Nếu biểu hiện Thiếu dương hàn nhiệt như ngược, dùng Tiểu sài hồ thang. Nếu chỉ chiều tối nói sàm mà kinh nguyệt vẫn đang hành, có thể tự khỏi, chủ yếu là không trị sai. Đây cũng là đoạn rất hay để thấy Trương Trọng Cảnh luôn xét bệnh theo thời điểm kinh nguyệt, vị trí tà khí, khí huyết và mức độ thực hư, chứ không chỉ theo một triệu chứng đơn lẻ.
Điều 146
Nguyên văn
伤寒六七日,发热微恶寒,支节烦疼,微呕,心下支结,外证未去者,柴胡桂枝汤主之。
Phiên âm
Thương hàn lục thất nhật, phát nhiệt vi ố hàn, chi tiết phiền đông, vi ẩu, tâm hạ chi kết, ngoại chứng vị khứ giả, Sài hồ Quế chi thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn sáu bảy ngày, phát sốt, hơi sợ lạnh, tay chân khớp xương đau nhức khó chịu, hơi nôn, vùng dưới tâm hơi kết chống, ngoại chứng chưa hết, dùng Sài hồ Quế chi thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương và Thiếu dương cùng bệnh. Người bệnh vẫn còn phát sốt, hơi sợ lạnh, tay chân khớp xương đau nhức, đó là ngoại chứng của Thái dương chưa hết. Nhưng lại có hơi nôn và tâm hạ chi kết, cho thấy tà đã liên quan Thiếu dương, khí cơ vùng bán biểu bán lý không hòa.
Chi tiết phiền đông 支節煩疼: các khớp tay chân đau nhức khó chịu. Chữ “phiền” ở đây không nhất thiết là tâm phiền, mà có ý đau nhức bứt rứt, khó chịu, phản ánh biểu tà còn ở cơ biểu, kinh lạc chưa thông.
Vi ẩu 微嘔: hơi nôn. Thiếu dương bệnh thường “hỉ ẩu”, hay nôn; ở đây chỉ hơi nôn, chứng tỏ Thiếu dương có liên quan nhưng chưa nặng.
Tâm hạ chi kết 心下支結: vùng dưới tâm có cảm giác chống kết, như có gì đỡ lên, vướng lên. Nó nhẹ hơn tâm hạ bĩ ngạnh hoặc tâm hạ cấp. Có thể hiểu là khí cơ Thiếu dương không thông, ảnh hưởng vùng tâm hạ, nhưng chưa thành kết hung, cũng chưa thành tâm hạ bĩ nặng.
Ngoại chứng vị khứ 外證未去: ngoại chứng chưa hết. Đây là điểm quyết định. Nếu chỉ dùng Tiểu sài hồ thang thì chưa đủ giải phần Thái dương. Nếu chỉ dùng Quế chi thang thì lại không giải được Thiếu dương. Vì vậy dùng Sài hồ Quế chi thang, tức Tiểu sài hồ thang hợp với Quế chi thang theo tỷ lệ nhẹ, vừa hòa giải Thiếu dương, vừa điều hòa doanh vệ, giải cơ biểu.
Phương thang
Sài hồ Quế chi thang 柴胡桂枝湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Sinh khương, Nhân sâm, Chích cam thảo, Đại táo, Quế chi, Bạch thược.
Ý nghĩa phương
Tiểu sài hồ thang hòa giải Thiếu dương, trị hơi nôn, tâm hạ chi kết. Quế chi thang điều hòa doanh vệ, giải phần Thái dương còn lại, trị phát sốt, hơi sợ lạnh, chi tiết đau nhức. Hai phương hợp lại, nhưng không phải phát hãn mạnh; trọng tâm vẫn là hòa giải, trong đó kiêm giải cơ nhẹ.
Chú ý
Thiếu dương có cấm hãn, nhưng cấm là cấm phát hãn mạnh kiểu Ma hoàng thang hoặc cưỡng phát. Nếu Thái dương Thiếu dương cùng bệnh mà ngoại chứng còn, có thể dùng Quế chi thang phối trong Sài hồ pháp để giải cơ nhẹ. Đây là biến pháp, không trái với nguyên tắc.
Bàn thêm
Sài hồ Quế chi thang rất có ý nghĩa lâm sàng. Nó hợp với những chứng vừa có biểu tà hoặc đau nhức cơ khớp, vừa có khí cơ Can Đảm không hòa như ngực sườn khó chịu, dễ nôn, ăn kém, mạch huyền. Vì có Quế chi, Bạch thược điều hòa doanh vệ và khí huyết, lại có Sài hồ, Hoàng cầm điều hòa Thiếu dương, phương này mềm hơn Đại sài hồ thang, ôn hòa hơn khi cần dùng lâu.
Điều 147
Nguyên văn
伤寒五六日,已发汗而复下之,胸胁满,微结,小便不利,渴而不呕,但头汗出,往来寒热心烦者,此为未解也,柴胡桂枝干姜汤主之。
Phiên âm
Thương hàn ngũ lục nhật, dĩ phát hãn nhi phục hạ chi, hung hiếp mãn, vi kết, tiểu tiện bất lợi, khát nhi bất ẩu, đãn đầu hãn xuất, vãng lai hàn nhiệt tâm phiền giả, thử vi vị giải dã, Sài hồ Quế chi Can khương thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn năm sáu ngày, đã phát hãn rồi lại dùng phép hạ, ngực sườn đầy, hơi kết, tiểu tiện không lợi, khát mà không nôn, chỉ đầu ra mồ hôi, lạnh nóng qua lại, tâm phiền, đó là bệnh chưa giải, dùng Sài hồ Quế chi Can khương thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Sài hồ Quế chi Can khương thang chứng 柴胡桂枝乾薑湯證. Đây là một dạng Thiếu dương bệnh sau hãn hạ sai, chính khí và tân dịch đều bị tổn, lại có khuynh hướng Thái âm hư hàn và Tam tiêu khí hóa bất lợi.
Bệnh đã qua phát hãn rồi lại hạ, nên tân dịch bị hao, trung khí bị tổn. Tà chưa giải mà chuyển vào Thiếu dương, vì vậy có vãng lai hàn nhiệt, tâm phiền, ngực sườn đầy, hơi kết. Đây là Thiếu dương chứng.
Hung hiếp mãn, vi kết 胸脅滿,微結: ngực sườn đầy và hơi kết. So với Đại sài hồ thang chứng, ở đây không có tâm hạ cấp, không có nôn không dứt, không có thực kết mạnh. Chỉ là khí cơ Thiếu dương uất kết nhẹ.
Tiểu tiện bất lợi 小便不利: tiểu tiện không thông lợi. Điều này không nhất thiết do thủy đình thực chứng như Ngũ linh tán; ở đây do hãn hạ làm khí và tân dịch đều tổn, Tam tiêu khí hóa không tốt, nên thủy dịch không phân bố và không xuống được.
Khát nhi bất ẩu 渴而不嘔: khát mà không nôn. Đây là điểm phân biệt rất quan trọng. Nếu là thủy ẩm đình ở vị, thường uống nước vào dễ nôn hoặc muốn nôn. Nay khát mà không nôn, cho thấy chủ yếu là tân dịch bị hao, không phải nước đình ở vị.
Đãn đầu hãn xuất 但頭汗出: chỉ đầu ra mồ hôi. Vì khí hóa không thông, chính khí không đủ đưa tà ra toàn thân, nhiệt uất chỉ bốc lên đầu mà ra mồ hôi. Điều này có phần giống thấp nhiệt phát vàng hoặc kết hung, nhưng bệnh cơ ở đây là Thiếu dương chưa giải, khí hóa bất lợi và tân dịch không phân bố.
Sài hồ Quế chi Can khương thang vừa hòa giải Thiếu dương, vừa thông dương hóa khí, vừa ôn trung, vừa sinh tân.
Phương thang
Sài hồ Quế chi Can khương thang 柴胡桂枝乾薑湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Quế chi, Can khương, Qua lâu căn, Mẫu lệ, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Sài hồ và Hoàng cầm hòa giải Thiếu dương, thanh uất nhiệt ở Can Đảm. Quế chi thông dương, giúp khí hóa Tam tiêu, thông đường thủy. Can khương ôn trung, giúp Tỳ dương, vì sau hãn hạ trung khí đã tổn, có khuynh hướng hư hàn. Qua lâu căn sinh tân chỉ khát, giúp tân dịch phân bố. Mẫu lệ nhuyễn kiên, tán kết vùng ngực sườn. Cam thảo hòa trung, điều hòa các vị thuốc.
Phân biệt với Đại sài hồ thang
Đại sài hồ thang là Thiếu dương kiêm Dương minh thực, có nôn không dứt, tâm hạ cấp, uất uất phiền, thường có đại tiện không thông, cần hòa giải kiêm thông hạ.
Sài hồ Quế chi Can khương thang là Thiếu dương kiêm khí hóa bất lợi, tân dịch tổn, trung dương hư, có khát không nôn, tiểu tiện bất lợi, đầu hãn, ngực sườn hơi kết, cần hòa giải kiêm ôn hóa, sinh tân.
Chú ý
Điều này là một trong những điều rất hay để thấy Thiếu dương có thể chuyển về hai hướng. Nếu chuyển về Dương minh thực nhiệt thì dùng Đại sài hồ thang. Nếu chuyển về Thái âm hư hàn, khí hóa bất lợi, tân dịch không phân bố thì dùng Sài hồ Quế chi Can khương thang. Một bên là thực, một bên là hư; một bên hạ, một bên ôn hóa sinh tân. Không được dùng lẫn.
Điều 148
Nguyên văn
伤寒五六日,头汗出,微恶寒,手足冷,心下满,口不欲食,大便硬,脉细者,此为阳微结,必有表,复有里也。脉沉,亦在里也。汗出为阳微,假令纯阴结,不得复有外证,悉入在里,此为半在里半在外也。脉虽沉紧,不得为少阴病,所以然者,阴不得有汗,今头汗出,故知非少阴也,可与小柴胡汤。设不了了者,得屎而解。
Phiên âm
Thương hàn ngũ lục nhật, đầu hãn xuất, vi ố hàn, thủ túc lãnh, tâm hạ mãn, khẩu bất dục thực, đại tiện ngạnh, mạch tế giả, thử vi dương vi kết, tất hữu biểu, phục hữu lý dã. Mạch trầm, diệc tại lý dã. Hãn xuất vi dương vi, giả lệnh thuần âm kết, bất đắc phục hữu ngoại chứng, tất nhập tại lý, thử vi bán tại lý bán tại ngoại dã. Mạch tuy trầm khẩn, bất đắc vi Thiếu âm bệnh, sở dĩ nhiên giả, âm bất đắc hữu hãn, kim đầu hãn xuất, cố tri phi Thiếu âm dã, khả dữ Tiểu sài hồ thang. Thiết bất liễu liễu giả, đắc thỉ nhi giải.
Dịch nghĩa
Thương hàn năm sáu ngày, đầu ra mồ hôi, hơi sợ lạnh, tay chân lạnh, vùng dưới tâm đầy, miệng không muốn ăn, đại tiện cứng, mạch tế, đó là dương vi kết. Tất có biểu, lại có lý. Mạch trầm cũng là bệnh ở lý. Ra mồ hôi là dương vi. Nếu là thuần âm kết, thì không thể còn có ngoại chứng, tất cả đều nhập vào trong. Đây là bệnh nửa ở trong, nửa ở ngoài. Mạch tuy trầm khẩn, cũng không được xem là bệnh Thiếu âm. Vì sao? Vì âm chứng không nên có mồ hôi; nay đầu ra mồ hôi, nên biết không phải Thiếu âm. Có thể cho Tiểu sài hồ thang. Nếu vẫn chưa hoàn toàn thông suốt, khi đại tiện được thì bệnh giải.
Giải thích
Điều này nói về dương vi kết 陽微結, đồng thời phân biệt với thuần âm kết 純陰結. Đây là đoạn rất sâu, vì người bệnh có tay chân lạnh, mạch tế hoặc trầm, rất dễ bị nhận lầm là Thiếu âm hàn chứng. Nhưng Trương Trọng Cảnh chỉ ra rằng đây không phải Thiếu âm, mà là dương khí bị uất kết nhẹ ở bán biểu bán lý, kiêm có biểu và lý.
Đầu hãn xuất 頭汗出: chỉ đầu ra mồ hôi. Đầu là nơi các dương kinh hội tụ. Khi dương khí bị uất ở trong, không thông đạt ra toàn thân, nhiệt chỉ bốc lên đầu mà ra mồ hôi. Nếu là thuần âm hàn kết, thường không có hiện tượng đầu ra mồ hôi do dương nhiệt uất như vậy.
Vi ố hàn 微惡寒: hơi sợ lạnh, chứng tỏ biểu tà còn. Có một phần sợ lạnh là có một phần biểu chứng. Vì vậy không thể nói toàn bộ bệnh đã vào Thiếu âm lý hàn.
Thủ túc lãnh 手足冷: tay chân lạnh. Đây là điểm dễ lầm. Nhưng tay chân lạnh ở đây không phải do dương khí suy tuyệt, mà do dương khí bị uất, không thông ra tứ chi. Khi khí cơ Thiếu dương không thông, biểu lý không hòa, dương khí không đạt ra tay chân, nên tay chân lạnh. Đây là “dương uất quyết”, khác với “dương hư quyết”.
Tâm hạ mãn, khẩu bất dục thực 心下滿,口不欲食: tâm hạ đầy, không muốn ăn. Đây là dấu hiệu Thiếu dương ảnh hưởng Tỳ Vị, hoặc khí cơ trung tiêu không hòa. Tiểu sài hồ thang chứng vốn có mặc mặc bất dục ẩm thực, tâm phiền hỉ ẩu; ở đây tuy không nói nôn, nhưng có ăn kém, tâm hạ đầy.
Đại tiện ngạnh 大便硬: đại tiện cứng, cho thấy bên trong có lý kết, có phần Dương minh. Nhưng mức độ chưa phải đại thực đại kết, vì không nói triều nhiệt, bụng đầy đau dữ, thiềm ngữ.
Mạch tế 脈細: bản chú giải bạn gửi giải thích nên hiểu là mạch tế có kiêm huyền, biểu hiện Thiếu dương khí cơ không lợi. Dù hiểu thế nào, mạch tế cho thấy bệnh không phải thực nhiệt mạnh, mà là khí cơ uất kết, dương khí không thông.
Dương vi kết 陽微結: dương tà kết nhẹ. Vì còn biểu chứng, lại có lý chứng, tà chưa hoàn toàn nhập lý; có Thiếu dương ở giữa làm trục xoay không thông. Cho nên nói “bán tại lý bán tại ngoại” 半在裏半在外: nửa ở trong, nửa ở ngoài. Đây chính là phạm vi Thiếu dương.
Tại sao không phải Thiếu âm? Vì Thiếu âm thuần âm kết thì không nên còn biểu chứng, cũng không nên có đầu hãn do dương uất. Nếu toàn bộ là âm hàn, người bệnh thường mạch vi tế, muốn ngủ, tay chân lạnh, tiêu chảy, không khát, thần mệt, không có biểu lý giao tranh kiểu này. Nay có đầu hãn, hơi sợ lạnh, đại tiện cứng, tâm hạ đầy, nên không phải Thiếu âm.
Trị bằng Tiểu sài hồ thang vì bệnh ở bán biểu bán lý, Thiếu dương xu cơ bất lợi. Khi Thiếu dương được hòa giải, dương khí thông đạt, biểu lý điều hòa, tay chân có thể ấm lại, đầu hãn giảm, tâm hạ đầy cũng giảm. Nếu sau đó vẫn còn chưa thông, đại tiện được thì lý kết giải, bệnh khỏi.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Chú ý
Điều này dạy một điểm rất quan trọng: tay chân lạnh không nhất định là dương hư. Nếu tay chân lạnh mà có đầu hãn, tâm hạ đầy, đại tiện cứng, hơi sợ lạnh, mạch có Thiếu dương ý, thì có thể là dương khí bị uất, không phải Thiếu âm hàn. Trị bằng hòa giải Thiếu dương, không dùng ngay Tứ nghịch thang.
Bàn thêm
Điều này có thể liên hệ với Tứ nghịch tán ở phần sau. Tứ nghịch tán cũng trị tay chân lạnh do khí cơ uất, không phải do dương khí suy. Sự khác biệt là điều này còn có Thiếu dương bán biểu bán lý rõ hơn, nên dùng Tiểu sài hồ thang; Tứ nghịch tán thiên về Can Tỳ khí uất, dương khí không đạt tứ chi. Nhưng tinh thần chung là: quyết lạnh có hư có thực, có hàn có uất, phải biện chứng.
Điều 149
Nguyên văn
伤寒五六日,呕而发热者,柴胡汤证具,而以他药下之,柴胡证仍在者,复与柴胡汤。此虽已下之,不为逆,必蒸蒸而振,却发热汗出而解。若心下满,而硬痛者,此为结胸也,大陷胸汤主之;但满而不痛者,此为痞,柴胡不中与之,宜半夏泻心汤。
Phiên âm
Thương hàn ngũ lục nhật, ẩu nhi phát nhiệt giả, Sài hồ thang chứng cụ, nhi dĩ tha dược hạ chi, Sài hồ chứng nhưng tại giả, phục dữ Sài hồ thang. Thử tuy dĩ hạ chi, bất vi nghịch, tất chưng chưng nhi chấn, khước phát nhiệt hãn xuất nhi giải. Nhược tâm hạ mãn, nhi ngạnh thống giả, thử vi kết hung dã, Đại hãm hung thang chủ chi; đãn mãn nhi bất thống giả, thử vi bĩ, Sài hồ bất trung dữ chi, nghi Bán hạ tả tâm thang.
Dịch nghĩa
Thương hàn năm sáu ngày, nôn mà phát sốt, là Sài hồ thang chứng đã đủ. Nếu lại dùng thuốc khác để hạ, mà Sài hồ chứng vẫn còn, thì lại cho Sài hồ thang. Tuy đã hạ rồi, nhưng như vậy không trái phép; tất sẽ bừng bừng mà run, rồi phát nhiệt, ra mồ hôi mà bệnh giải. Nếu vùng dưới tâm đầy, cứng và đau, đó là kết hung, dùng Đại hãm hung thang làm chủ. Nếu chỉ đầy mà không đau, đó là bĩ, không nên cho Sài hồ thang, nên dùng Bán hạ tả tâm thang.
Giải thích
Điều này là một điều rất quan trọng, vì sau khi Thiếu dương bị hạ nhầm, bệnh có thể đi theo ba hướng khác nhau.
Hướng thứ nhất: Sài hồ chứng vẫn còn. Người bệnh thương hàn năm sáu ngày, nôn mà phát sốt. “Ẩu nhi phát nhiệt” 嘔而發熱 là dấu hiệu tiêu biểu của Thiếu dương: Đảm khí phạm Vị thì nôn, chính tà ở bán biểu bán lý nên phát sốt. Lẽ ra nên dùng Tiểu sài hồ thang để hòa giải. Nếu thầy thuốc hạ nhầm nhưng sau đó Sài hồ chứng vẫn còn, nghĩa là tà chưa biến, chưa thành kết hung, chưa thành bĩ, chưa nhập Dương minh thực. Khi đó vẫn dùng Tiểu sài hồ thang.
Sau khi dùng lại Sài hồ thang, có thể xuất hiện chưng chưng nhi chấn 蒸蒸而振, tức nóng bừng bừng rồi run lạnh; sau đó phát nhiệt, ra mồ hôi mà giải. Đây là một dạng chiến hãn. Vì người bệnh đã bị hạ nhầm, chính khí có phần bị tổn, khi Tiểu sài hồ thang giúp chính khí hòa giải Thiếu dương, chính tà giao tranh mạnh rồi tà theo mồ hôi mà ra.
Hướng thứ hai: thành kết hung. Nếu sau hạ nhầm, tâm hạ đầy, cứng và đau, tức tâm hạ mãn nhi ngạnh thống 心下滿而硬痛, thì nhiệt tà đã vào trong, cùng thủy kết ở vùng tâm hạ, thành kết hung. Lúc này không còn là Sài hồ chứng nữa. Dùng Tiểu sài hồ thang không đủ; dùng sai có thể làm chậm bệnh. Phải dùng Đại hãm hung thang để công phá thủy nhiệt kết.
Hướng thứ ba: thành tâm hạ bĩ. Nếu chỉ đầy mà không đau, đãn mãn nhi bất thống 但滿而不痛, thì gọi là bĩ 痞. Bĩ là bế tắc, đầy nghẽn ở tâm hạ, nhưng không có thực kết cứng đau như kết hung. Nguồn gốc ở đây là hạ nhầm làm tổn thương Tỳ Vị, thăng giáng mất điều hòa; lại vốn có nôn, vị khí không hòa, nên thành Bán hạ tả tâm thang chứng.
Bán hạ tả tâm thang 半夏瀉心湯 không phải “tả tâm” theo nghĩa công hạ tim, mà là tả uất kết ở vùng tâm hạ, điều hòa hàn nhiệt, thăng giáng Tỳ Vị. Phương này là chủ phương của nhóm tả tâm thang, trị tâm hạ bĩ do hàn nhiệt lẫn lộn, Tỳ Vị bất hòa.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Chích cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo.
Đại hãm hung thang 大陷胸湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Cam toại.
Bán hạ tả tâm thang 半夏瀉心湯: Bán hạ, Hoàng cầm, Can khương, Nhân sâm, Hoàng liên, Đại táo, Chích cam thảo.
Ý nghĩa Bán hạ tả tâm thang
Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch, chỉ nôn. Hoàng cầm, Hoàng liên đắng lạnh để thanh nhiệt, tả uất ở tâm hạ. Can khương cay ấm để ôn trung tán hàn. Nhân sâm, Đại táo, Cam thảo bổ trung, phục hồi Tỳ Vị sau khi bị hạ nhầm. Đây là phép hàn nhiệt cùng dùng, khổ giáng tân khai, bổ tả kiêm thi.
Khổ giáng tân khai 苦降辛開: vị đắng như Hoàng cầm, Hoàng liên giúp giáng tiết uất nhiệt; vị cay như Bán hạ, Can khương giúp khai thông khí cơ, tán kết, hòa vị. Nhân sâm, Đại táo, Cam thảo giúp trung khí không bị tổn thêm. Vì vậy phương này rất hợp với tâm hạ bĩ, nôn, bụng sôi, đại tiện không điều, Tỳ Vị thăng giáng rối loạn.
Chú ý
Điều này là một bản đồ phân biệt rất quý:
Nếu sau hạ nhầm mà Sài hồ chứng vẫn còn: dùng lại Tiểu sài hồ thang.
Nếu tâm hạ đầy, cứng, đau: kết hung, dùng Đại hãm hung thang.
Nếu tâm hạ chỉ đầy, không đau: bĩ, dùng Bán hạ tả tâm thang.
Không được thấy nôn, sốt mà cứ dùng Sài hồ; cũng không được thấy tâm hạ đầy mà dùng Đại hãm hung. Cứng đau hay không đau là ranh giới rất quan trọng giữa kết hung và bĩ.
Tổng kết từ Điều 146 đến Điều 149
Điều 146 nói về Thái dương Thiếu dương cùng bệnh, ngoại chứng còn, lại có hơi nôn, tâm hạ chi kết, dùng Sài hồ Quế chi thang để hòa giải Thiếu dương kiêm giải cơ Thái dương.
Điều 147 nói về sau hãn hạ sai, Thiếu dương chưa giải, khí hóa bất lợi, tân dịch tổn, trung dương hư, có ngực sườn đầy hơi kết, tiểu tiện bất lợi, khát không nôn, đầu hãn, vãng lai hàn nhiệt, dùng Sài hồ Quế chi Can khương thang.
Điều 148 nói về dương vi kết, có biểu có lý, tay chân lạnh nhưng không phải Thiếu âm hàn, vì còn đầu hãn, hơi sợ lạnh, tâm hạ đầy, đại tiện cứng. Đây là Thiếu dương xu cơ bất lợi, dùng Tiểu sài hồ thang; nếu còn chưa thông, đại tiện được thì giải.
Điều 149 nói về Thiếu dương bị hạ nhầm có ba hướng: nếu Sài hồ chứng còn thì dùng lại Tiểu sài hồ thang; nếu tâm hạ đầy cứng đau thì là kết hung, dùng Đại hãm hung thang; nếu chỉ đầy không đau thì là bĩ, dùng Bán hạ tả tâm thang.
Đoạn này rất đáng học kỹ vì nó dạy “không cố chấp vào một phương”. Cùng xuất phát từ Thiếu dương, nếu còn Thiếu dương thì dùng Sài hồ; nếu chuyển thành kết hung thì dùng Hãm hung; nếu chuyển thành bĩ thì dùng Tả tâm. Biện chứng không phải là nhớ tên phương, mà là xem tà khí hiện đang ở đâu, khí cơ bị bế kiểu gì, có cứng đau hay không, chính khí và trung khí còn hay đã bị hạ làm tổn thương.
Đoạn này rất quan trọng vì nó nối Thiếu dương với Thái dương, Thái âm, Dương minh và tâm hạ bĩ. Có thể xem đây là phần “biến hóa của Sài hồ pháp”: khi nào dùng Sài hồ Quế chi thang, khi nào dùng Sài hồ Quế chi Can khương thang, khi nào dùng Tiểu sài hồ thang, khi nào không còn dùng Sài hồ nữa mà chuyển sang Đại hãm hung thang hoặc Bán hạ tả tâm thang.
Điều 150
Nguyên văn
太阳少阳并病,而反下之,成结胸,心下硬,下利不止,水浆不下,其人心烦。
Phiên âm
Thái dương Thiếu dương tịnh bệnh, nhi phản hạ chi, thành kết hung, tâm hạ ngạnh, hạ lợi bất chỉ, thủy tương bất hạ, kỳ nhân tâm phiền.
Dịch nghĩa
Thái dương và Thiếu dương cùng bệnh, lại dùng phép hạ, thành kết hung, vùng dưới tâm cứng, tiêu chảy không ngừng, nước uống không xuống được, người bệnh tâm phiền.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương Thiếu dương cùng bệnh bị hạ nhầm, sinh biến chứng rất nặng. Thái dương còn biểu chứng, Thiếu dương lại thuộc bán biểu bán lý. Theo phép, có Thiếu dương thì không nên hãn, thổ, hạ; nếu có Thái dương kèm Thiếu dương thì cũng phải lấy hòa giải Thiếu dương làm chính, hoặc dùng phép kiêm giải nhẹ như Sài hồ Quế chi thang. Nay lại dùng hạ pháp, là trị sai hướng.
Sau khi hạ nhầm, có hai lớp biến hóa. Một là tà nhiệt và thủy ẩm kết ở vùng tâm hạ, thành kết hung, nên tâm hạ cứng. Hai là trung khí, tỳ vị bị hạ pháp làm tổn thương, lại có Thiếu dương khí cơ rối loạn, nên hạ lợi không ngừng.
Tâm hạ ngạnh 心下硬: vùng dưới tâm cứng. Đây là dấu hiệu kết hung hoặc thực tà kết ở vùng vị quản, nhưng ở điều này không chỉ có cứng đau đơn thuần, mà kèm hạ lợi không ngừng, nước uống không xuống được, nên bệnh tình nặng hơn.
Hạ lợi bất chỉ 下利不止: tiêu chảy không dứt. Nếu chỉ là kết hung thực chứng thông thường, thường không lấy hạ lợi làm chủ. Ở đây hạ lợi cho thấy Tỳ Vị bị tổn thương nặng, trung tiêu mất khả năng vận hóa và giữ khí.
Thủy tương bất hạ 水漿不下: nước uống không xuống được. Đây là dấu hiệu vị khí nghịch, vị khí bại hoặc vùng tâm hạ kết cứng làm đường xuống của thủy cốc bị trở ngại. Người bệnh không tiếp nhận được nước, lại tiêu chảy không ngừng, chính khí và tân dịch đều bị nguy.
Tâm phiền 心煩: trong lòng phiền bứt rứt. Có thể do nhiệt kết ở trên, cũng có thể do chính khí bị tổn, âm dịch hao, thần không yên. Trong bối cảnh này, tâm phiền là dấu hiệu bệnh nặng, không phải phiền nhẹ của Chi tử thị thang hay Tiểu sài hồ thang.
Chú ý
Điều này không nêu phương. Vì sao? Vì đây là tình thế phức tạp và nguy hiểm: vừa có kết hung, vừa có hạ lợi không ngừng, vừa nước uống không xuống. Nếu chỉ công kết hung bằng Đại hãm hung thang, có thể làm hạ lợi và chính khí suy thêm. Nếu chỉ ôn bổ Tỳ Vị, kết ở tâm hạ lại không giải. Vì vậy điều này chủ yếu là lời cảnh báo: Thái dương Thiếu dương cùng bệnh tuyệt đối không được hạ bừa.
Bàn thêm
Có nhà chú giải cho rằng trong điều này, Thái dương tà nhập lý thì thành kết hung, Thiếu dương tà bị hạ sai thì sinh hạ lợi. Cách hiểu này có thể tham khảo, vì nó giúp thấy rõ: một lần hạ nhầm có thể làm hai kinh cùng biến, không chỉ sinh một chứng đơn giản. Khi biên soạn cho người học, nên nhấn mạnh đây là nguy chứng sau ngộ hạ, không nên cố gán một phương cố định.
Điều 151
Nguyên văn
脉浮而紧,而复下之,紧反入里,则作痞。按之自濡,但气痞耳。
Phiên âm
Mạch phù nhi khẩn, nhi phục hạ chi, khẩn phản nhập lý, tắc tác bĩ. Án chi tự nhu, đãn khí bĩ nhĩ.
Dịch nghĩa
Mạch phù mà khẩn, lại dùng phép hạ, hàn tà theo đó nhập vào trong, thì thành bĩ. Ấn vào thấy mềm, chỉ là khí bĩ mà thôi.
Giải thích
Điều này nêu đặc điểm cơ bản của tâm hạ bĩ 心下痞. Mạch phù khẩn là Thái dương thương hàn biểu thực, đáng lẽ phải phát hãn giải biểu. Nếu lại dùng hạ pháp, biểu hàn không được giải mà nhân hạ nhập vào trong, làm tổn thương Tỳ Vị, khiến khí cơ thăng giáng bế tắc ở vùng tâm hạ.
Khẩn phản nhập lý 緊反入裏: mạch khẩn vốn là hàn tà ở biểu, nay do hạ sai mà hàn tà nhập vào lý. Hạ pháp làm trung dương bị thương, Tỳ Vị mất điều hòa. Tỳ khí không thăng, Vị khí không giáng, khí cơ kẹt ở vùng tâm hạ, thành bĩ.
Bĩ 痞: nghĩa là bế tắc, đầy nghẽn, không thông. Nhưng bĩ khác kết hung. Kết hung là thủy nhiệt hoặc tà thực kết lại, ấn vào đau, có thể cứng như đá. Bĩ là khí cơ bế tắc do Tỳ Vị thăng giáng không hòa, bên trong không có thực tà kết chắc.
Án chi tự nhu 按之自濡: ấn vào thấy mềm. Chữ nhu 濡 ở đây có thể hiểu là mềm, không cứng, không chống tay rõ. Đây là dấu hiệu phân biệt với kết hung. Kết hung ấn đau, cứng, cự án; khí bĩ ấn mềm, có khi đầy nghẽn nhưng không có khối cứng thật.
Đãn khí bĩ nhĩ 但氣痞耳: chỉ là khí bĩ mà thôi. Tức là khí bị nghẽn, khí không thông, không phải thủy nhiệt kết, không phải thức ăn kết, không phải huyết ứ kết. Vì vậy phép trị không phải công phá mạnh, mà là điều hòa Tỳ Vị, khai thông khí cơ, tùy hàn nhiệt hư thực mà dùng các phương tả tâm.
Chú ý
Ranh giới giữa kết hung và bĩ nằm ở “ấn”. Tâm hạ đầy mà ấn cứng đau là kết hung; tâm hạ đầy mà ấn mềm, không đau dữ, thường là bĩ. Đây là lý do học Thương Hàn Luận không thể chỉ đọc triệu chứng, mà phải biết khám bụng.
Bàn thêm
Điều này nối rất chặt với Điều 149. Điều 149 nói sau hạ nhầm, nếu tâm hạ đầy cứng đau thì là kết hung, dùng Đại hãm hung thang; nếu chỉ đầy không đau thì là bĩ, dùng Bán hạ tả tâm thang. Điều 151 nói rõ hơn bản chất của bĩ: do khí cơ bế tắc, ấn vào mềm, không phải thực kết hữu hình. Vì vậy “khí bĩ” là chìa khóa để hiểu nhóm Tả tâm thang phía sau.
Điều 152
Nguyên văn
太阳中风,下利,呕逆,表解者,乃可攻之。其人漐汗出,发作有时,头痛,心下痞,硬满,引胁下痛,干呕,短气,汗出,不恶寒者,此表解里未和也,十枣汤主之。
Phiên âm
Thái dương trúng phong, hạ lợi, ẩu nghịch, biểu giải giả, nãi khả công chi. Kỳ nhân chập chập hãn xuất, phát tác hữu thời, đầu thống, tâm hạ bĩ, ngạnh mãn, dẫn hiếp hạ thống, can ẩu, đoản khí, hãn xuất, bất ố hàn giả, thử biểu giải lý vị hòa dã, Thập táo thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thái dương trúng phong, có tiêu chảy, nôn nghịch; nếu biểu đã giải thì mới có thể công. Người bệnh mồ hôi rịn rịn, phát thành cơn có thời, đau đầu, vùng dưới tâm bĩ, cứng đầy, đau lan đến dưới sườn, nôn khan, hơi thở ngắn, ra mồ hôi, không sợ lạnh, đó là biểu đã giải nhưng lý chưa hòa, dùng Thập táo thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thập táo thang chứng 十棗湯證, tức huyền ẩm 懸飲 ở hiếp hạ. Đây là một chứng giống kết hung, nhưng không phải kết hung. Kết hung là thủy nhiệt kết ở ngực tâm hạ; Thập táo thang chứng là thủy ẩm đình ở hiếp hạ, làm Tam tiêu khí cơ không lợi, ảnh hưởng lên xuống trong ngoài.
Thái dương trúng phong vốn là biểu chứng. Nhưng trong quá trình bệnh, thủy ẩm bên trong phát động. Thủy ẩm ảnh hưởng xuống dưới thì hạ lợi, ảnh hưởng lên trên thì nôn nghịch, ảnh hưởng cơ biểu thì ra mồ hôi bất thường. Tuy vậy, muốn công thủy ẩm phải đợi biểu giải. Vì nếu biểu chưa giải mà công lý, sẽ phạm nguyên tắc “biểu chưa giải thì chưa công”.
Biểu giải giả, nãi khả công chi 表解者,乃可攻之: biểu đã giải thì mới có thể công. Đây là câu rất quan trọng. Thập táo thang là phương trục thủy rất mạnh; nếu biểu tà còn mà dùng, dễ làm chính khí tổn thương và tà khí hãm sâu.
Chập chập hãn xuất 漐漐汗出: mồ hôi rịn rịn, ẩm ướt. Đây không phải mồ hôi giải biểu tốt, mà do thủy ẩm làm doanh vệ bất hòa, khí cơ không điều, mồ hôi ra không đúng phép.
Phát tác hữu thời 發作有時: phát thành cơn có thời. Thủy ẩm đình ở một chỗ, khi khí cơ bị kích động thì cơn đau, cơn nôn, cơn khó thở phát ra; khi khí cơ tạm lắng thì giảm.
Tâm hạ bĩ, ngạnh mãn, dẫn hiếp hạ thống 心下痞,硬滿,引脅下痛: vùng tâm hạ bĩ, cứng đầy, đau lan đến dưới sườn. Đây là chủ chứng. Thủy ẩm đình ở hiếp hạ, vùng ngực sườn, làm khí cơ bị ngăn. Vì vậy tâm hạ đầy cứng, đau kéo sang dưới sườn. Đây giống kết hung, nhưng bệnh căn của nó ở thủy ẩm hiếp hạ, không phải thủy nhiệt kết ở tâm hạ.
Can ẩu, đoản khí 乾嘔,短氣: nôn khan, hơi thở ngắn. Thủy ẩm phạm vị thì vị khí nghịch, sinh nôn khan. Thủy ẩm phạm phế hoặc trở ngại ngực sườn thì phế khí không giáng, sinh đoản khí.
Hãn xuất, bất ố hàn 汗出,不惡寒: ra mồ hôi nhưng không sợ lạnh. Đây là bằng chứng biểu đã giải. Nếu còn sợ lạnh, biểu chưa giải, không được dùng Thập táo thang.
Phương thang
Thập táo thang 十棗湯: Cam toại, Đại kích, Nguyên hoa, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Cam toại, Đại kích, Nguyên hoa đều là thuốc trục thủy rất mạnh, chuyên công thủy ẩm tích tụ ở ngực sườn, bụng, dưới da. Đại táo dùng để bảo vệ Tỳ Vị, giảm độc tính và sức công phá của ba vị trục thủy, đồng thời giúp chính khí chịu được phép công.
Cách dùng theo cổ pháp là dùng Đại táo sắc nước, rồi hòa bột ba vị thuốc uống lúc sáng sớm. Sau khi thủy ẩm được tống ra bằng đại tiện, cần dùng cháo loãng để dưỡng Vị khí. Đây là phương rất mạnh, tuyệt đối không nên tự dùng.
Chú ý
Thập táo thang chứng có thể giống kết hung vì cũng có tâm hạ bĩ ngạnh, đau vùng ngực sườn. Nhưng kết hung trọng ở thủy nhiệt kết, tâm hạ cứng đau, ấn đau rõ; Thập táo thang trọng ở thủy ẩm hiếp hạ, đau lan dưới sườn, nôn khan, đoản khí, phát tác có thời. Điểm quyết định nữa là phải biểu đã giải, không còn sợ lạnh, mới được công.
Bàn thêm
Điều này giúp mở rộng khái niệm “lý chưa hòa”. Lý chưa hòa không chỉ là Dương minh táo thực, không chỉ là Tỳ Vị hư hàn, mà cũng có thể là thủy ẩm đình ở hiếp hạ. Vì vậy không thể thấy tâm hạ bĩ ngạnh là dùng Tả tâm thang, cũng không thể thấy đau cứng là dùng Hãm hung thang. Nếu thủy ẩm là gốc, phải dùng phép trục thủy, nhưng phải chờ biểu giải và chính khí còn chịu được công pháp.
Tổng kết từ Điều 150 đến Điều 152
Điều 150 nói về Thái dương Thiếu dương cùng bệnh bị hạ nhầm, có thể thành nguy chứng: kết hung, tâm hạ cứng, hạ lợi không ngừng, nước uống không xuống, tâm phiền. Điều này chủ yếu là cảnh báo không được hạ sai trong Thái dương Thiếu dương tịnh bệnh.
Điều 151 nêu đặc điểm của khí bĩ: mạch phù khẩn vốn là biểu thực, hạ nhầm làm hàn tà nhập lý, Tỳ Vị thăng giáng mất điều hòa, thành tâm hạ bĩ. Ấn vào mềm, chỉ là khí bĩ, khác với kết hung cứng đau.
Điều 152 nói về Thập táo thang chứng: Thái dương trúng phong có thủy ẩm hiếp hạ, biểu giải rồi mới được công. Chủ chứng là tâm hạ bĩ ngạnh mãn, đau lan hiếp hạ, nôn khan, đoản khí, mồ hôi ra nhưng không sợ lạnh. Phương dùng Thập táo thang để trục thủy ẩm.
Ba điều này tiếp tục luyện cách phân biệt vùng tâm hạ. Tâm hạ cứng đau có thể là kết hung; tâm hạ đầy mà ấn mềm là khí bĩ; tâm hạ bĩ ngạnh kèm đau lan hiếp hạ, nôn khan, đoản khí là thủy ẩm hiếp hạ. Cùng một vùng bệnh, nhưng bệnh cơ khác nhau thì phép trị hoàn toàn khác nhau.
Đoạn này vẫn ở phần phân biệt “kết hung” và “tâm hạ bĩ”, nhưng bắt đầu chuyển rõ sang các chứng bĩ và thủy ẩm ở ngực sườn. Điều 150 là nguy chứng sau hạ nhầm Thái dương Thiếu dương; Điều 151 nêu đặc điểm của khí bĩ; Điều 152 là Thập táo thang chứng, tức huyền ẩm ở hiếp hạ, giống kết hung nhưng bệnh cơ khác.
Điều 153
Nguyên văn
太阳病,医发汗,遂发热恶寒,因复下之,心下痞,表里俱虚,阴阳气并竭,无阳则阴独,复加烧针,因胸烦,面色青黄,肤瞤者,难治;今色微黄,手足温者,易愈。
Phiên âm
Thái dương bệnh, y phát hãn, toại phát nhiệt ố hàn, nhân phục hạ chi, tâm hạ bĩ, biểu lý câu hư, âm dương khí tịnh kiệt, vô dương tắc âm độc, phục gia thiêu châm, nhân hung phiền, diện sắc thanh hoàng, phu nhuận giả, nan trị; kim sắc vi hoàng, thủ túc ôn giả, dị dũ.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, thầy thuốc đã phát hãn, nhưng người bệnh vẫn phát sốt sợ lạnh; nhân đó lại dùng phép hạ, sinh tâm hạ bĩ, trong ngoài đều hư, khí âm dương đều kiệt. Không còn dương ở ngoài, chỉ còn âm tà ở trong. Lại thêm thiêu châm, vì đó sinh phiền ở ngực. Nếu sắc mặt xanh vàng, da thịt máy động thì khó trị; nếu nay sắc chỉ hơi vàng, tay chân ấm thì dễ khỏi.
Giải thích
Điều này nói về tâm hạ bĩ sau nhiều lần ngộ trị. Ban đầu là Thái dương bệnh, dùng phát hãn vốn không sai. Nhưng sau phát hãn, người bệnh vẫn phát sốt sợ lạnh, chứng tỏ biểu tà chưa giải. Lúc này đáng lẽ phải xét lại phép giải biểu, hoặc dùng Quế chi thang, hoặc tùy chứng điều chỉnh. Nhưng thầy thuốc lại hạ tiếp, làm tà khí nội hãm và Tỳ Vị bị tổn thương, nên sinh tâm hạ bĩ.
Tâm hạ bĩ 心下痞: vùng dưới tâm đầy nghẽn, bế tắc, khó chịu. Khác với kết hung, bĩ thường không cứng đau rõ, không ấn đau như đá. Gốc là Tỳ Vị thăng giáng mất điều hòa, khí cơ nghẽn ở vùng tâm hạ.
Biểu lý câu hư 表裏俱虛: ngoài và trong đều hư. Phát hãn làm tổn thương phần biểu, vệ khí và tân dịch; hạ pháp làm tổn thương phần lý, đặc biệt là Tỳ Vị. Vì vậy nói âm dương khí tịnh kiệt 陰陽氣並竭, khí của âm dương đều suy kiệt.
Vô dương tắc âm độc 無陽則陰獨: không còn dương ở ngoài, chỉ còn âm ở trong. Ở đây không nên hiểu là tuyệt đối không còn dương khí, mà là biểu dương đã suy, tà ở ngoài không còn biểu hiện mạnh, bệnh còn lại chủ yếu ở trong, vùng tâm hạ bĩ tắc.
Phục gia thiêu châm 復加燒針: lại dùng thiêu châm. Thầy thuốc thấy tâm hạ bĩ, có thể lầm là hàn kết, nên dùng châm nóng để ôn tán. Nhưng bệnh nhân đã biểu lý đều hư, lại thêm hỏa pháp, hỏa nhiệt nhiễu vùng ngực, nên sinh hung phiền 胸煩: ngực phiền, trong ngực nóng bứt rứt, tâm thần không yên.
Diện sắc thanh hoàng, phu nhuận 面色青黃,膚瞤: sắc mặt xanh vàng, da thịt máy động. Thanh là sắc của Can, hoàng là sắc của Tỳ. Sắc xanh vàng không tươi nhuận cho thấy Can mộc thừa Tỳ thổ, Tỳ khí suy yếu. Da thịt máy động là do khí huyết, Tỳ Phế đều hư, cơ nhục không được nuôi dưỡng. Vì chính khí đã suy nặng nên nói khó trị.
Nếu sắc chỉ hơi vàng, tay chân còn ấm, là dấu hiệu Tỳ Vị còn khí, dương khí còn thông ra tứ chi. Tỳ chủ tứ chi, dương khí đến được tay chân nghĩa là trung dương chưa suy kiệt, nên dễ khỏi.
Chú ý
Điều này không nêu phương, vì trọng tâm là tiên lượng và cảnh báo ngộ trị. Một bệnh Thái dương ban đầu không quá nặng, nếu phát hãn không đúng, rồi hạ sai, rồi lại thiêu châm, có thể biến thành biểu lý đều hư, tâm hạ bĩ, hung phiền, chính khí suy. Vì vậy, trong chứng bĩ sau ngộ trị, phải xem chính khí còn hay mất, sắc mặt, tay chân, cơ nhục, mạch chứng rồi mới bàn phương.
Điều 154
Nguyên văn
心下痞,按之濡,其脉关上浮者,大黄黄连泻心汤主之。
Phiên âm
Tâm hạ bĩ, án chi nhu, kỳ mạch quan thượng phù giả, Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Vùng dưới tâm bĩ đầy, ấn vào thấy mềm, mạch ở bộ quan hiện phù, dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về nhiệt bĩ 熱痞, tức tâm hạ bĩ do nhiệt uất ở vùng vị quản, tâm hạ. Đây là một nhánh rất quan trọng của nhóm tả tâm thang.
Tâm hạ bĩ 心下痞 là vùng dưới tâm đầy nghẽn, bế tắc. Nhưng khác với kết hung, điều văn nói rõ “án chi nhu” 按之濡: ấn vào thấy mềm. Mềm nghĩa là không có thực vật hữu hình kết chắc, không cứng như đá, không đau dữ khi ấn. Vì vậy đây không phải kết hung, không dùng Đại hãm hung thang.
Mạch quan thượng phù 關上浮: bộ quan thuộc Tỳ Vị. Quan thượng hiện phù có thể hiểu là vùng trung tiêu, vị quản có nhiệt uất ở phần khí, chưa kết sâu vào lý. “Phù” ở đây không nhất thiết là biểu mạch, mà là dương mạch, có tính nhiệt, tính nổi, phản ánh nhiệt bĩ ở tâm hạ. Nếu là thủy kết sâu, mạch thường trầm; nếu là hàn bĩ, mạch thường trầm hoặc trì. Nay quan thượng phù, tâm hạ bĩ mà ấn mềm, tức là hỏa nhiệt uất ở khí phận.
Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang 大黃黃連瀉心湯 chỉ có hai vị, nhưng cách dùng rất đặc biệt: không sắc lâu, mà dùng nước sôi ngâm. Ý là lấy khí vị đắng lạnh để thanh nhiệt, tả uất hỏa ở tâm hạ, nhưng không muốn công hạ mạnh. Vì bệnh này là nhiệt bĩ khí phận, không có táo kết ở ruột, không có thực kết cứng đau, nên không cần nấu lâu để tăng lực tả hạ.
Phương thang
Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang 大黃黃連瀉心湯: Đại hoàng, Hoàng liên.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng đắng lạnh, tiết nhiệt, giáng hỏa, thông uất. Hoàng liên đắng lạnh, thanh tâm vị chi nhiệt, trừ phiền, táo thấp. Hai vị hợp lại để tả nhiệt ở vùng tâm hạ. Nhưng vì chỉ dùng phép ngâm nước sôi, lực thuốc thiên về thanh nhiệt, tả hỏa nhẹ, không phải công hạ mạnh như Thừa khí thang.
Chú ý
Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang trị “nhiệt bĩ”, không trị “hàn bĩ” hoặc “hư bĩ”. Nếu tâm hạ bĩ mà ấn mềm, kèm tâm phiền, nóng vùng thượng vị, miệng khô, rêu vàng, mạch quan có tính phù sác hoặc hoạt sác, có thể xét phương này. Nếu có nôn, bụng sôi, đại tiện không điều, hàn nhiệt lẫn lộn, thường nghiêng về Bán hạ tả tâm thang. Nếu sợ lạnh, ra mồ hôi, dương hư rõ, phải xem Điều 155.
Điều 155
Nguyên văn
心下痞而复恶寒,汗出者,附子泻心汤主之。
Phiên âm
Tâm hạ bĩ nhi phục ố hàn, hãn xuất giả, Phụ tử tả tâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Vùng dưới tâm bĩ đầy, lại sợ lạnh, ra mồ hôi, dùng Phụ tử tả tâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về nhiệt bĩ kiêm dương hư. Nó nối tiếp Điều 154. Điều 154 là tâm hạ bĩ do nhiệt ở vùng tâm hạ, ấn mềm, mạch quan thượng phù, dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang. Nhưng nếu cùng có tâm hạ bĩ mà lại xuất hiện sợ lạnh, ra mồ hôi, thì không còn là nhiệt bĩ đơn thuần.
Ố hàn 惡寒: sợ lạnh. Hãn xuất 汗出: ra mồ hôi. Hai chứng này cho thấy dương khí ở ngoài không vững, vệ dương hư, cơ biểu không cố. Có thể hiểu là trên có nhiệt bĩ ở tâm hạ, dưới hoặc ngoài có dương hư. Vì vậy đây là hàn nhiệt cùng tồn tại: vùng tâm hạ có nhiệt uất, nhưng dương khí lại hư, không đủ ôn biểu và nhiếp mồ hôi.
Phụ tử tả tâm thang 附子瀉心湯 rất đặc biệt. Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm dùng để tả nhiệt bĩ ở vùng tâm hạ. Phụ tử dùng để ôn dương, cứu phần dương hư gây sợ lạnh, ra mồ hôi. Cách nấu cũng đặc biệt: ba vị đắng lạnh chỉ ngâm nước sôi để lấy khí thanh nhiệt, còn Phụ tử phải sắc riêng lấy nước để giảm độc và phát huy tác dụng ôn dương. Sau đó hòa lại uống. Cách dùng này thể hiện rõ: thanh nhiệt thì cần nhẹ, ôn dương thì cần chắc.
Phương thang
Phụ tử tả tâm thang 附子瀉心湯: Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm, Phụ tử.
Ý nghĩa phương
Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm thanh tiết nhiệt uất ở tâm hạ. Phụ tử ôn dương, cố biểu, giúp hết sợ lạnh và tự hãn. Đây không phải phương thuần hàn, cũng không phải phương thuần nhiệt, mà là hàn nhiệt song điều: trên tả nhiệt bĩ, dưới hoặc ngoài ôn dương hư.
Chú ý
Điều này rất dễ dùng sai. Nếu chỉ thấy sợ lạnh, ra mồ hôi mà dùng toàn thuốc ôn, nhiệt bĩ ở tâm hạ sẽ không giải. Nếu chỉ thấy tâm hạ bĩ, phiền nhiệt mà dùng Đại hoàng Hoàng liên, dương hư sẽ nặng thêm, mồ hôi càng ra, sợ lạnh càng rõ. Vì vậy phải nhận đúng hai mặt cùng tồn tại: bĩ là nhiệt bĩ, còn sợ lạnh ra mồ hôi là dương hư.
Bàn thêm
Phụ tử tả tâm thang cho thấy Thương Hàn Luận không trị bệnh bằng một chiều nóng hoặc lạnh. Trong cùng một người có thể trên nhiệt dưới hàn, trong nhiệt ngoài hư, tâm hạ nhiệt bĩ mà vệ dương không cố. Khi đó phương phải vừa tả vừa ôn. Đây là tư tưởng rất quan trọng để hiểu các phương hàn nhiệt cùng dùng trong nhóm Tả tâm thang.
Tổng kết từ Điều 153 đến Điều 155
Điều 153 nói về Thái dương bệnh sau phát hãn chưa giải, lại hạ nhầm thành tâm hạ bĩ; sau đó lại dùng thiêu châm, làm biểu lý đều hư, ngực phiền. Nếu sắc mặt xanh vàng, da thịt máy động là khó trị; nếu sắc hơi vàng, tay chân ấm là dễ khỏi.
Điều 154 nói về nhiệt bĩ: tâm hạ bĩ, ấn mềm, mạch quan thượng phù, dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang để thanh nhiệt tả bĩ, nhưng dùng phép ngâm để tránh công hạ quá mạnh.
Điều 155 nói về nhiệt bĩ kiêm dương hư: tâm hạ bĩ nhưng lại sợ lạnh, ra mồ hôi, dùng Phụ tử tả tâm thang, vừa tả nhiệt ở tâm hạ, vừa ôn dương cố biểu.
Ba điều này giúp ta thấy nhóm “bĩ” không chỉ có một loại. Có bĩ do khí cơ Tỳ Vị rối loạn, có nhiệt bĩ, có nhiệt bĩ kiêm dương hư, có bĩ sau ngộ trị làm biểu lý đều hư. Điểm chung là tâm hạ đầy nghẽn nhưng ấn thường mềm, không giống kết hung cứng đau. Điểm khác nằm ở hàn nhiệt hư thực: nếu chỉ nhiệt thì tả nhiệt; nếu nhiệt kèm dương hư thì vừa tả vừa ôn; nếu chính khí suy nặng thì phải xét tiên lượng trước, không thể công phạt tùy tiện.
. Đoạn này chính thức đi vào nhóm “tâm hạ bĩ” sau ngộ trị: Điều 153 nói bĩ do hãn rồi hạ, lại thêm thiêu châm làm chính khí càng hư; Điều 154 nói nhiệt bĩ dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang; Điều 155 nói nhiệt bĩ kiêm dương hư, sợ lạnh ra mồ hôi, dùng Phụ tử tả tâm thang.
Điều 156
Nguyên văn
本以下之,故心下痞,与泻心汤;痞不解,其人渴而口燥烦,小便不利者,五苓散主之。
Phiên âm
Bản dĩ hạ chi, cố tâm hạ bĩ, dữ Tả tâm thang; bĩ bất giải, kỳ nhân khát nhi khẩu táo phiền, tiểu tiện bất lợi giả, Ngũ linh tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Vốn do đã dùng phép hạ, nên sinh tâm hạ bĩ, cho dùng Tả tâm thang. Nếu bĩ không giải, người bệnh khát, miệng khô phiền, tiểu tiện không lợi, thì dùng Ngũ linh tán làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về thủy bĩ 水痞, tức tâm hạ bĩ do thủy khí đình trệ. Trước đây các điều về Tả tâm thang nói nhiều đến bĩ do Tỳ Vị thăng giáng rối loạn, hàn nhiệt lẫn lộn, hoặc nhiệt bĩ ở tâm hạ. Điều này bổ sung một loại bĩ khác: bĩ do thủy khí không hóa.
Bản dĩ hạ chi 本已下之: vốn đã dùng phép hạ. Sau hạ, Tỳ Vị bị tổn thương, khí cơ thăng giáng không hòa, nên sinh tâm hạ bĩ. Theo lẽ thường, có thể dùng các phương Tả tâm thang để điều hòa trung tiêu. Nhưng nếu dùng Tả tâm thang mà bĩ không giải, lại xuất hiện khát, miệng khô, phiền, tiểu tiện không lợi, thì phải nghĩ bệnh cơ không chỉ ở Tỳ Vị bĩ tắc, mà có thủy khí đình ở dưới, khí hóa không thông.
Khát nhi khẩu táo phiền 渴而口燥煩: khát, miệng khô và phiền. Nếu chỉ nhìn “khát, miệng khô”, dễ nghĩ là nhiệt thương tân dịch. Nhưng điều văn thêm tiểu tiện bất lợi 小便不利, tức tiểu tiện không thông lợi. Khi tiểu tiện không lợi, thủy dịch không hóa, tân dịch không phân bố lên trên, nên người bệnh khát và miệng khô. Đây là khát do thủy đình khí hóa bất lợi, không phải đơn thuần do vị nhiệt làm khô tân dịch.
Tâm hạ bĩ trong điều này là do thủy khí nghịch lên, khí cơ vùng tâm hạ bị chặn. Vì vậy gọi là thủy bĩ. Dùng Tả tâm thang không giải được, vì Tả tâm thang chủ điều hòa hàn nhiệt và thăng giáng Tỳ Vị; còn ở đây then chốt là Bàng quang, Tam tiêu khí hóa bất lợi, phải lợi tiểu, hóa khí.
Phương thang
Ngũ linh tán 五苓散: Trư linh, Trạch tả, Phục linh, Bạch truật, Quế chi.
Ý nghĩa phương
Trư linh, Trạch tả, Phục linh lợi thủy, thông tiểu tiện. Bạch truật kiện Tỳ, giúp vận hóa thủy thấp. Quế chi thông dương, hóa khí, giúp thủy dịch lưu hành. Khi tiểu tiện thông, thủy khí đi xuống, tân dịch phân bố lại, khát giảm, miệng khô giảm, tâm hạ bĩ cũng tự giải.
Chú ý
Điều này giúp mở rộng cách dùng Ngũ linh tán. Không chỉ khi có Thái dương phủ chứng với tiểu tiện bất lợi, khát, mạch phù mới nghĩ đến Ngũ linh tán. Nếu sau hạ nhầm có tâm hạ bĩ, dùng Tả tâm thang không giải, lại có khát, miệng khô, tiểu tiện bất lợi, thì cũng phải nghĩ đến thủy bĩ và dùng Ngũ linh tán.
Điều 157
Nguyên văn
伤寒汗出,解之后,胃中不和,心下痞硬,干噫,食臭,胁下有水气,腹中雷鸣下利者,生姜泻心汤主之。
Phiên âm
Thương hàn hãn xuất, giải chi hậu, vị trung bất hòa, tâm hạ bĩ ngạnh, can ái, thực xú, hiếp hạ hữu thủy khí, phúc trung lôi minh hạ lợi giả, Sinh khương tả tâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn ra mồ hôi mà bệnh đã giải, sau đó trong vị không hòa, vùng dưới tâm bĩ cứng, ợ khan, có mùi thức ăn, dưới sườn có thủy khí, trong bụng sôi như tiếng sấm và tiêu chảy, dùng Sinh khương tả tâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Sinh khương tả tâm thang chứng 生薑瀉心湯證. Đây là một dạng tâm hạ bĩ kiêm thủy khí và thức ăn đình trệ. Biểu tà đã giải, nhưng Tỳ Vị chưa hòa, thủy ẩm chưa hóa, nên bệnh còn ở trung tiêu.
Vị trung bất hòa 胃中不和: trong vị không hòa. Vị khí không giáng, Tỳ khí không thăng, thăng giáng rối loạn nên vùng tâm hạ đầy nghẽn.
Tâm hạ bĩ ngạnh 心下痞硬: vùng dưới tâm đầy nghẽn và hơi cứng. Tuy có chữ “ngạnh”, nhưng đây vẫn thuộc bĩ, không phải kết hung. Kết hung là cứng đau, ấn đau rõ; còn bĩ là khí cơ bế tắc, có thể có cảm giác cứng nhưng không đau dữ như kết hung.
Can ái, thực xú 乾噫,食臭: ợ khan, ợ hơi có mùi thức ăn. Đây là dấu hiệu vị khí không giáng, thức ăn đình trệ, tiêu hóa không tốt. Khí trọc từ vị bốc lên nên sinh ợ.
Hiếp hạ hữu thủy khí 脅下有水氣: dưới sườn có thủy khí. Đây là điểm quan trọng để phân biệt Sinh khương tả tâm thang với Bán hạ tả tâm thang. Bán hạ tả tâm thang trọng ở hàn nhiệt lẫn lộn, nôn và tâm hạ bĩ. Sinh khương tả tâm thang thì thủy khí rõ hơn, có ợ mùi thức ăn, bụng sôi và tiêu chảy.
Phúc trung lôi minh 腹中雷鳴: bụng sôi vang, do thủy khí và khí trong ruột chuyển động. Hạ lợi 下利 là tiêu chảy, do Tỳ không vận hóa được thủy thấp, thủy đi xuống ruột.
Phương thang
Sinh khương tả tâm thang 生薑瀉心湯: Sinh khương, Chích cam thảo, Nhân sâm, Can khương, Hoàng cầm, Bán hạ, Hoàng liên, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Sinh khương dùng nhiều để ôn vị, tán thủy, giáng nghịch, trị ợ và vị khí không hòa. Bán hạ hóa đàm ẩm, giáng nghịch. Can khương ôn trung, giúp Tỳ dương. Hoàng cầm, Hoàng liên thanh nhiệt, tả uất ở tâm hạ. Nhân sâm, Đại táo, Cam thảo bổ trung, giúp Tỳ Vị phục hồi.
Đây là phép hàn nhiệt cùng dùng, cay mở đắng giáng, ngọt điều hòa. Nhưng trong phương này, vai trò của Sinh khương nổi bật hơn, vì trọng điểm là thủy khí và vị bất hòa.
Chú ý
Sinh khương tả tâm thang nên nhớ ba điểm: tâm hạ bĩ cứng, ợ mùi thức ăn, bụng sôi tiêu chảy. Nếu kèm dưới sườn có cảm giác đầy đau, thủy khí, tiểu tiện hơi không lợi, càng phù hợp. Nếu chỉ tâm hạ bĩ và nôn mà thủy khí không rõ, thường nghiêng về Bán hạ tả tâm thang.
Điều 158
Nguyên văn
伤寒中风,医反下之,其人下利,日数十行,谷不化,腹中雷鸣,心下痞硬而满,干呕,心烦不得安。医见心下痞,谓病不尽,复下之,其痞益甚,此非结热,但以胃中虚,客气上逆,故使硬也,甘草泻心汤主之。
Phiên âm
Thương hàn trúng phong, y phản hạ chi, kỳ nhân hạ lợi, nhật sổ thập hành, cốc bất hóa, phúc trung lôi minh, tâm hạ bĩ ngạnh nhi mãn, can ẩu, tâm phiền bất đắc an. Y kiến tâm hạ bĩ, vị bệnh bất tận, phục hạ chi, kỳ bĩ ích thậm, thử phi kết nhiệt, đãn dĩ vị trung hư, khách khí thượng nghịch, cố sử ngạnh dã, Cam thảo tả tâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn hoặc trúng phong, thầy thuốc lại dùng phép hạ. Người bệnh tiêu chảy mỗi ngày mấy chục lần, thức ăn không tiêu, trong bụng sôi như tiếng sấm, vùng dưới tâm bĩ cứng mà đầy, nôn khan, tâm phiền không yên. Thầy thuốc thấy tâm hạ bĩ, cho rằng bệnh chưa hết, lại hạ thêm, khiến bĩ càng nặng. Đây không phải nhiệt kết, chỉ vì trong vị hư, khách khí thượng nghịch, nên khiến vùng ấy cứng. Dùng Cam thảo tả tâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Cam thảo tả tâm thang chứng 甘草瀉心湯證. Đây là tâm hạ bĩ do hạ nhầm làm trung khí hư nặng. So với Sinh khương tả tâm thang, chứng này hạ lợi nặng hơn, trung khí suy hơn.
Hạ lợi nhật sổ thập hành 下利日數十行: tiêu chảy mỗi ngày mấy chục lần. Đây là điểm then chốt. Hạ lợi nặng cho thấy Tỳ khí bị tổn thương rõ, không còn khả năng vận hóa và thu nhiếp.
Cốc bất hóa 穀不化: thức ăn không tiêu, ăn gì ra nấy. Đây là Tỳ Vị hư, vận hóa rất kém. Phúc trung lôi minh 腹中雷鳴 là bụng sôi do thủy khí và hư khí chuyển động trong ruột.
Tâm hạ bĩ ngạnh nhi mãn 心下痞硬而滿: vùng tâm hạ bĩ cứng và đầy. Nhưng điều văn nói rõ: thử phi kết nhiệt 此非結熱, đây không phải nhiệt kết. Nghĩa là không phải Dương minh thực nhiệt, không phải kết hung, không phải còn tà thực để công hạ. Cứng ở đây do vị trung hư, khách khí thượng nghịch.
Khách khí 客氣 ở đây có thể hiểu là khí trọc, thủy cốc không tiêu, đàm ẩm, hư khí nghịch lên, không phải chính khí bình thường. Vì vị hư, khí không giáng, nên khách khí nghịch lên vùng tâm hạ, làm vùng ấy đầy cứng.
Thầy thuốc thấy tâm hạ bĩ mà cho rằng “bệnh chưa hết”, lại hạ thêm. Đây là sai lầm lớn: hư chứng bị nhận lầm là thực chứng. Càng hạ, Tỳ Vị càng hư, khách khí càng nghịch, bĩ càng nặng.
Phương thang
Cam thảo tả tâm thang 甘草瀉心湯: Chích cam thảo, Hoàng cầm, Can khương, Bán hạ, Hoàng liên, Đại táo. Bản khác có gia Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Cam thảo dùng lượng lớn để bổ trung, hòa vị, làm chủ. Can khương ôn trung, giúp Tỳ dương. Bán hạ giáng nghịch, hóa đàm, chỉ nôn. Hoàng cầm, Hoàng liên thanh nhiệt, tả uất ở tâm hạ. Đại táo bổ trung, hòa doanh vệ, giúp Tỳ Vị phục hồi.
Nếu theo bản có Nhân sâm, Nhân sâm giúp bổ khí trung tiêu, càng hợp với chứng hạ lợi nhiều, cốc bất hóa. Tinh thần chung của phương là bổ trung làm chủ, kiêm điều hàn nhiệt, giáng nghịch khai bĩ.
Chú ý
Cam thảo tả tâm thang cần nhớ ba điểm: hạ lợi nhiều lần, cốc bất hóa, tâm hạ bĩ cứng đầy. Nếu tiêu chảy càng nhiều thì tâm hạ bĩ càng nặng, đó là dấu hiệu trung khí hư, không phải thực kết. Không được dùng phép hạ tiếp.
Điều 159
Nguyên văn
伤寒服汤药,下利不止,心下痞硬。服泻心汤已,复以他药下之,利不止,医以理中与之,利益甚。理中者,理中焦,此利在下焦,赤石脂禹余粮汤主之。复利不止者,当利其小便。
Phiên âm
Thương hàn phục thang dược, hạ lợi bất chỉ, tâm hạ bĩ ngạnh. Phục Tả tâm thang dĩ, phục dĩ tha dược hạ chi, lợi bất chỉ, y dĩ Lý trung dữ chi, lợi ích thậm. Lý trung giả, lý trung tiêu, thử lợi tại hạ tiêu, Xích thạch chi Vũ dư lương thang chủ chi. Phục lợi bất chỉ giả, đương lợi kỳ tiểu tiện.
Dịch nghĩa
Thương hàn sau khi uống thuốc thang, tiêu chảy không dứt, vùng dưới tâm bĩ cứng. Sau khi uống Tả tâm thang, lại dùng thuốc khác để hạ, tiêu chảy vẫn không dứt. Thầy thuốc cho Lý trung thang, tiêu chảy càng nặng. Lý trung thang là để điều lý trung tiêu, còn chứng tiêu chảy này ở hạ tiêu, dùng Xích thạch chi Vũ dư lương thang làm chủ. Nếu tiêu chảy vẫn không dứt, nên lợi tiểu tiện.
Giải thích
Điều này nói về hạ lợi ở hạ tiêu 下焦下利, tức hạ tiêu không cố, đại trường mất khả năng thu sáp. Nó nối tiếp nhóm Tả tâm thang, nhưng đã chuyển trọng tâm từ tâm hạ bĩ sang tiêu chảy kéo dài.
Ban đầu sau dùng thuốc, người bệnh hạ lợi không dứt và tâm hạ bĩ cứng. Có thể đã dùng Tả tâm thang để điều hòa Tỳ Vị. Nhưng sau đó lại hạ nhầm bằng thuốc khác, khiến tiêu chảy càng kéo dài. Hạ nhiều lần làm trung khí và hạ tiêu đều tổn thương.
Thầy thuốc thấy tiêu chảy kéo dài, cho Lý trung thang. Lý trung thang là phương ôn trung, kiện Tỳ, trị trung tiêu hư hàn. Nhưng uống vào lại tiêu chảy nặng hơn, chứng tỏ bệnh không chủ yếu ở trung tiêu.
Lý trung giả, lý trung tiêu 理中者,理中焦: Lý trung là điều lý trung tiêu. Câu này rất quan trọng. Không phải cứ tiêu chảy là dùng Lý trung thang. Nếu tiêu chảy do Tỳ Vị hư hàn trung tiêu, Lý trung thang đúng. Nhưng nếu tiêu chảy do hạ tiêu không cố, đại trường trượt thoát, thì cần thu sáp hạ tiêu.
Thử lợi tại hạ tiêu 此利在下焦: chứng tiêu chảy này ở hạ tiêu. Hạ tiêu không cố thì phân nước đi xuống không giữ được, đại trường mất chức năng thu sáp. Vì vậy dùng Xích thạch chi Vũ dư lương thang.
Phương thang
Xích thạch chi Vũ dư lương thang 赤石脂禹餘糧湯: Xích thạch chi, Vũ dư lương.
Ý nghĩa phương
Xích thạch chi vị ngọt chua sáp, tính ấm, thu sáp đại trường, chỉ lợi, chỉ huyết. Vũ dư lương vị ngọt sáp, tính bình, nặng mà cố, giúp thu liễm hạ tiêu, chỉ lợi, chỉ huyết. Hai vị đều là khoáng vật, có tính nặng, sáp, cố hạ, thích hợp với hạ tiêu trượt thoát, tiêu chảy lâu ngày không dứt.
Nếu dùng phương này vẫn không khỏi, mà tiểu tiện không lợi, nên lợi tiểu tiện. Vì thủy thấp không đi theo đường tiểu thì dồn xuống đại tiện. Khi tiểu tiện thông lợi, thủy phân được phân biệt, đại tiện có thể đặc lại. Đây là nguyên tắc lợi tiểu để thực đại tiện 利小便以實大便.
Chú ý
Điều này chỉ ra bốn hướng trị tiêu chảy: bĩ lợi dùng Tả tâm thang; hàn lợi ở trung tiêu dùng Lý trung thang; hạ tiêu trượt thoát dùng Xích thạch chi Vũ dư lương thang; thủy thấp dồn xuống đại trường thì lợi tiểu tiện. Vì vậy tiêu chảy không phải một phép trị, mà phải phân vị trí và bệnh cơ.
Tổng kết từ Điều 156 đến Điều 159
Điều 156 nói về thủy bĩ: sau hạ nhầm sinh tâm hạ bĩ, dùng Tả tâm thang không giải; nếu khát, miệng khô phiền, tiểu tiện không lợi, đó là thủy khí không hóa, dùng Ngũ linh tán.
Điều 157 nói về Sinh khương tả tâm thang chứng: biểu đã giải nhưng vị khí không hòa, tâm hạ bĩ cứng, ợ mùi thức ăn, dưới sườn có thủy khí, bụng sôi, tiêu chảy. Trọng điểm là bĩ kiêm thủy khí và tiêu hóa kém.
Điều 158 nói về Cam thảo tả tâm thang chứng: sau hạ nhầm, tiêu chảy rất nhiều, thức ăn không tiêu, bụng sôi, tâm hạ bĩ cứng đầy, nôn khan, tâm phiền. Đây không phải nhiệt kết, mà là vị trung hư, khách khí thượng nghịch.
Điều 159 nói về hạ lợi ở hạ tiêu: tiêu chảy kéo dài sau nhiều lần hạ nhầm, dùng Lý trung không khỏi mà còn nặng hơn, chứng tỏ không phải trung tiêu hư hàn, mà là hạ tiêu không cố, dùng Xích thạch chi Vũ dư lương thang; nếu vẫn không khỏi thì lợi tiểu tiện.
Đoạn này cho thấy vùng tâm hạ và chứng tiêu chảy phải phân rất tinh. Bĩ có thể do hàn nhiệt lẫn lộn, do thủy khí, do trung khí hư, hoặc do thủy bĩ cần Ngũ linh tán. Tiêu chảy có thể ở trung tiêu, hạ tiêu, hoặc do thủy thấp không phân đường tiểu. Nếu không phân rõ mà cứ thấy bĩ thì hạ, thấy tiêu chảy thì Lý trung, rất dễ làm bệnh nặng thêm.
Điều 160
Nguyên văn
伤寒吐下后发汗,虚烦,脉甚微。八九日,心下痞硬,胁下痛,气上冲咽喉,眩冒。经脉动惕者,久而成痿。
Phiên âm
Thương hàn thổ hạ hậu phát hãn, hư phiền, mạch thậm vi. Bát cửu nhật, tâm hạ bĩ ngạnh, hiếp hạ thống, khí thượng xung yết hầu, huyễn mạo. Kinh mạch động dịch giả, cửu nhi thành nuy.
Dịch nghĩa
Thương hàn sau khi đã dùng thổ, hạ, rồi lại phát hãn, người bệnh hư phiền, mạch rất vi. Đến tám chín ngày, vùng dưới tâm bĩ cứng, dưới sườn đau, khí xung lên yết hầu, đầu choáng váng như bị che phủ. Nếu kinh mạch máy động, lâu ngày sẽ thành chứng nuy.
Giải thích
Điều này nói về sau hãn, thổ, hạ đều dùng sai hoặc dùng quá mức, làm dương khí và tân dịch tổn thương. Chính khí suy, dương khí yếu, không hóa được thủy, nên thủy khí thượng xung; lâu ngày tân dịch không sinh, kinh mạch mất nuôi dưỡng, có thể thành nuy 痿, tức chân tay yếu mềm, khó vận động.
Hư phiền 虛煩: phiền do chính khí hư, không phải phiền do thực nhiệt. Sau thổ, hạ, phát hãn, âm dương khí dịch đều bị hao, tâm thần không được nuôi dưỡng nên phiền.
Mạch thậm vi 脈甚微: mạch rất yếu, rất nhỏ, cho thấy dương khí suy rõ. Đây là nền tảng của toàn bộ bệnh biến phía sau.
Tâm hạ bĩ ngạnh 心下痞硬: vùng dưới tâm đầy nghẽn và cứng. Ở đây không phải kết hung thực chứng, mà là dương khí hư không hóa được thủy, thủy ẩm đình ở vùng tâm hạ, làm khí cơ bị bế.
Hiếp hạ thống 脅下痛: dưới sườn đau. Thủy ẩm và khí cơ Thiếu dương không thông, vùng hiếp hạ bị trở ngại nên đau.
Khí thượng xung yết hầu 氣上衝咽喉: khí xung lên cổ họng. Đây là biểu hiện thủy khí, hàn khí hoặc khí nghịch từ dưới xông lên. Người bệnh có thể cảm thấy có luồng khí chạy lên ngực họng, nghẹn họng, khó chịu.
Huyễn mạo 眩冒: chóng mặt, đầu như bị che phủ. Dương khí hư không đưa thanh dương lên đầu, thủy khí lại thượng phạm thanh khiếu, nên sinh huyễn mạo.
Kinh mạch động dịch 經脈動惕: kinh mạch máy động, giật giật, hồi hộp bất an. Dương khí không ôn dưỡng kinh mạch, thủy khí không hóa, tân dịch không nuôi cân mạch, nên có động dịch. Nếu kéo dài, gân mạch mất nuôi dưỡng, thành nuy.
Chú ý
Điều này không nêu phương, nhưng theo bệnh cơ có thể nghĩ đến phép ôn dương hóa thủy, kiện Tỳ, bình xung. Nếu tâm hạ nghịch mãn, khí xung, chóng mặt, có thể liên hệ Linh quế truật cam thang. Nếu dương hư thủy phiếm, kinh mạch động, thân run, có thể liên hệ Chân võ thang. Khi biên soạn, chỉ nên nói “có thể tham khảo theo bệnh cơ”, không nên gán cứng một phương vì nguyên văn không nêu phương.
Điều 161
Nguyên văn
伤寒发汗,若吐若下,解后,心下痞硬,噫气不除者,旋覆代赭石汤主之。
Phiên âm
Thương hàn phát hãn, nhược thổ nhược hạ, giải hậu, tâm hạ bĩ ngạnh, ái khí bất trừ giả, Toàn phúc Đại giả thạch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn sau khi phát hãn, hoặc thổ, hoặc hạ, bệnh đã giải, nhưng vùng dưới tâm bĩ cứng, ợ hơi không dứt, dùng Toàn phúc Đại giả thạch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Toàn phúc Đại giả thạch thang chứng 旋覆代赭石湯證. Sau hãn, thổ, hạ, biểu tà đã giải, nhưng Tỳ Vị bị tổn thương, vị khí không giáng, đàm khí và Can khí thượng nghịch, nên sinh tâm hạ bĩ cứng và ợ hơi không dứt.
Tâm hạ bĩ ngạnh 心下痞硬: vùng dưới tâm đầy nghẽn, hơi cứng. Đây không phải kết hung, vì không nói đau cứng như đá, không nói ấn đau. Gốc là vị khí hư, đàm khí, Can khí nghịch lên, làm khí cơ vùng tâm hạ bị bế.
Ái khí bất trừ 噫氣不除: ợ hơi không dứt. Đây là chủ chứng của phương. “Bất trừ” có thể hiểu là ợ hơi kéo dài không giảm; hoặc ợ hơi rồi mà tâm hạ bĩ vẫn không hết; hoặc trước đã dùng phương khác như Sinh khương tả tâm thang mà không giải. Ý chính là: vị khí nghịch lên dai dẳng.
Tại sao dùng Toàn phúc Đại giả thạch thang? Vì bệnh không chỉ là Tỳ Vị hư, cũng không chỉ là đàm ẩm. Nó còn có khí nghịch, đặc biệt là Can khí hoặc đàm khí thượng nghịch phạm Vị. Vì vậy phương này vừa bổ trung, vừa hóa đàm, vừa giáng nghịch, vừa trấn khí.
Phương thang
Toàn phúc Đại giả thạch thang 旋覆代赭石湯: Toàn phúc hoa, Đại giả thạch, Nhân sâm, Sinh khương, Bán hạ, Đại táo, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Toàn phúc hoa giáng khí, hóa đàm, tiêu bĩ, giúp khí nghịch đi xuống. Đại giả thạch nặng, có tác dụng trấn nghịch, giáng khí, bình Can khí thượng nghịch. Bán hạ, Sinh khương hóa đàm, hòa vị, giáng nghịch. Nhân sâm, Đại táo, Cam thảo bổ trung, phục hồi vị khí sau hãn thổ hạ.
Phương này không dùng Hoàng cầm, Hoàng liên như các phương Tả tâm thang, vì trọng điểm không phải nhiệt bĩ hay hàn nhiệt lẫn lộn, mà là vị hư, đàm khí, Can khí thượng nghịch.
Chú ý
Toàn phúc Đại giả thạch thang khác Sinh khương tả tâm thang. Sinh khương tả tâm thang có ợ mùi thức ăn, bụng sôi, tiêu chảy, thủy khí rõ. Toàn phúc Đại giả thạch thang nổi bật ở ợ hơi không dứt, tâm hạ bĩ cứng, vị khí thượng nghịch dai dẳng, thường không lấy tiêu chảy làm chủ.
Điều 162
Nguyên văn
下后,不可更行桂枝汤。若汗出而喘,无大热者,可与麻黄杏子甘草石膏汤。
Phiên âm
Hạ hậu, bất khả cánh hành Quế chi thang. Nhược hãn xuất nhi suyễn, vô đại nhiệt giả, khả dữ Ma hoàng Hạnh tử Cam thảo Thạch cao thang.
Dịch nghĩa
Sau khi dùng phép hạ, không được lại dùng Quế chi thang. Nếu ra mồ hôi mà suyễn, không có đại nhiệt, có thể cho Ma hoàng Hạnh tử Cam thảo Thạch cao thang.
Giải thích
Điều này nói về sau hạ nhầm, tà nhiệt nội hãm vào Phế, làm Phế khí không tuyên giáng mà suyễn. Bệnh vốn có thể từ Thái dương biểu chứng mà đến. Sau hạ, biểu tà có thể chưa giải nhưng đã không còn đơn thuần ở biểu. Nếu lúc này lại dùng Quế chi thang để giải cơ, điều hòa doanh vệ, thì không trúng bệnh cơ.
Hãn xuất nhi suyễn 汗出而喘: ra mồ hôi mà suyễn. Ra mồ hôi cho thấy biểu không còn bế chặt kiểu Ma hoàng thang chứng. Suyễn là Phế khí không giáng, khí nghịch lên. Nếu sau hạ mà suyễn, thường là tà nhiệt hãm vào Phế, Phế bị nhiệt uất.
Vô đại nhiệt 無大熱: không có đại nhiệt. Câu này dễ hiểu nhầm là không có nhiệt. Thực ra là không có sốt cao toàn thân rõ rệt; nhưng ở Phế vẫn có nhiệt. Nếu hoàn toàn không có nhiệt mà là hàn suyễn, thì không dùng Thạch cao. Ở đây dùng Thạch cao chứng tỏ có Phế nhiệt, chỉ là không có đại nhiệt kiểu Dương minh.
Ma hoàng Hạnh tử Cam thảo Thạch cao thang 麻黃杏子甘草石膏湯 dùng để tuyên Phế, thanh nhiệt, bình suyễn. Ma hoàng ở đây không nhằm phát hãn mạnh, mà chủ yếu tuyên Phế, khai bế. Thạch cao thanh Phế nhiệt. Hạnh nhân giáng Phế khí, bình suyễn. Cam thảo hòa trung, điều hòa các vị.
Phương thang
Ma hoàng Hạnh tử Cam thảo Thạch cao thang 麻黃杏子甘草石膏湯: Ma hoàng, Hạnh nhân, Chích cam thảo, Thạch cao.
Chú ý
Điều này nên học đối chiếu với điều trước ở phần Thái dương: sau phát hãn mà hãn xuất nhi suyễn cũng dùng Ma hoàng Hạnh tử Cam thảo Thạch cao thang. Một điều nói sau hãn, điều này nói sau hạ, nhưng bệnh cơ giống nhau: tà nhiệt hãm Phế, Phế khí không tuyên, ra mồ hôi mà suyễn. Không được thấy “ra mồ hôi” mà dùng Quế chi thang nếu chủ chứng đã chuyển sang Phế nhiệt suyễn.
Điều 163
Nguyên văn
太阳病,外证未除而数下之,遂协热而利。利下不止,心下痞硬,表里不解者,桂枝人参汤主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, ngoại chứng vị trừ nhi sác hạ chi, toại hiệp nhiệt nhi lợi. Lợi hạ bất chỉ, tâm hạ bĩ ngạnh, biểu lý bất giải giả, Quế chi Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, ngoại chứng chưa trừ mà nhiều lần dùng phép hạ, bèn hiệp nhiệt mà tiêu chảy. Tiêu chảy không dứt, vùng dưới tâm bĩ cứng, biểu lý đều chưa giải, dùng Quế chi Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương biểu chứng chưa giải, lại nhiều lần hạ nhầm, làm Tỳ Vị hư hàn, sinh hạ lợi không dứt và tâm hạ bĩ cứng, nhưng biểu chứng vẫn còn. Đây là biểu lý cùng bệnh, cần ôn trung kiêm giải biểu.
Ngoại chứng vị trừ 外證未除: ngoại chứng chưa hết, tức vẫn còn phát sốt, sợ lạnh, đau đầu, thân đau hoặc mạch phù. Khi biểu chưa giải mà lại nhiều lần hạ, tà chưa ra ngoài, chính khí bên trong lại bị tổn thương.
Hiệp nhiệt nhi lợi 協熱而利: hiệp nhiệt mà tiêu chảy. “Hiệp nhiệt” ở đây dễ gây hiểu nhầm. Không phải nhất định là lý nhiệt hạ lợi như Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang. Ở đây là biểu tà chưa giải, bên ngoài còn phát nhiệt, nhưng bên trong do hạ nhầm mà Tỳ Vị hư hàn, tiêu chảy không dứt. Nói cách khác, đây là “hiệp biểu nhiệt” mà lợi, nhưng bản chất trung tiêu thiên hư hàn.
Lợi hạ bất chỉ 利下不止: tiêu chảy không dứt. Điều này cho thấy Tỳ dương bị tổn, trung tiêu không vận hóa. Tâm hạ bĩ ngạnh 心下痞硬 là do trung tiêu hư hàn, khí cơ bế tắc, không phải nhiệt bĩ.
Biểu lý bất giải 表裏不解: biểu tà chưa giải, lý hư hàn cũng chưa giải. Nếu chỉ giải biểu bằng Quế chi thang, sẽ không trị được tiêu chảy và tâm hạ bĩ. Nếu chỉ ôn trung bằng Lý trung thang, lại bỏ sót biểu tà. Vì vậy dùng Quế chi Nhân sâm thang, tức Lý trung thang gia Quế chi.
Phương thang
Quế chi Nhân sâm thang 桂枝人參湯: Quế chi, Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Nhân sâm, Bạch truật, Can khương, Cam thảo chính là ý của Lý trung thang: ôn trung, kiện Tỳ, chỉ lợi, tiêu bĩ. Quế chi giải biểu, thông dương, giúp Thái dương ngoại chứng được giải. Vì vậy phương này vừa trị lý hư hàn, vừa giải biểu nhẹ.
Điểm đặc biệt trong cách sắc là bốn vị ôn trung sắc trước, Quế chi cho vào sau. Làm vậy để giữ tác dụng đi ra biểu của Quế chi, không để Quế chi hoàn toàn bị kéo vào trung tiêu mà mất ý giải biểu.
Chú ý
Điều này cần phân biệt với Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang chứng. Cả hai đều có “hiệp nhiệt lợi” sau hạ nhầm và biểu chưa giải. Nhưng Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang là biểu lý đều nhiệt, thường có mạch xúc, sốt, suyễn, tiêu chảy nóng hôi, hậu môn nóng rát, khát, rêu vàng. Quế chi Nhân sâm thang là biểu còn, lý hư hàn, tiêu chảy không dứt, tâm hạ bĩ cứng, bụng lạnh, mạch có thể hư, lưỡi nhạt hoặc rêu trắng.
Điều 164
Nguyên văn
伤寒大下后,复发汗,心下痞,恶寒者,表未解也,不可攻痞,当先解表,表解乃可攻痞。解表宜桂枝汤,攻痞宜大黄黄连泻心汤。
Phiên âm
Thương hàn đại hạ hậu, phục phát hãn, tâm hạ bĩ, ố hàn giả, biểu vị giải dã, bất khả công bĩ, đương tiên giải biểu, biểu giải nãi khả công bĩ. Giải biểu nghi Quế chi thang, công bĩ nghi Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang.
Dịch nghĩa
Thương hàn sau khi đại hạ, lại phát hãn, sinh tâm hạ bĩ. Nếu còn sợ lạnh, là biểu chưa giải, không được công bĩ; phải giải biểu trước, biểu giải rồi mới có thể công bĩ. Giải biểu nên dùng Quế chi thang, công bĩ nên dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang.
Giải thích
Điều này nói về nhiệt bĩ kiêm biểu chứng chưa giải, và nguyên tắc trị theo trước sau. Bệnh nhân sau đại hạ rồi lại phát hãn, trị pháp đã rối loạn, khiến tâm hạ bĩ hình thành. Nhưng nếu còn sợ lạnh, tức biểu chứng chưa giải. Khi biểu chưa giải mà tâm hạ có bĩ, không được vội công bĩ.
Ố hàn 惡寒: sợ lạnh. Trong nhiều bản chú giải, cần hiểu là có phát sốt sợ lạnh, tức biểu chứng còn. Nếu chỉ sợ lạnh, ra mồ hôi, không sốt, có thể là dương hư như Phụ tử tả tâm thang chứng; nhưng ở đây ý của điều văn là biểu chưa giải, nên dùng Quế chi thang giải biểu trước.
Bất khả công bĩ 不可攻痞: không được công bĩ ngay. Vì nếu biểu tà chưa giải mà dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang, tuy phương này không công hạ mạnh, nhưng vẫn là thuốc đắng lạnh tả nhiệt. Nó có thể làm biểu tà bị kéo vào trong, hoặc làm chính khí bị trở, khiến bệnh biến.
Đương tiên giải biểu, biểu giải nãi khả công bĩ 當先解表,表解乃可攻痞: phải giải biểu trước, biểu giải rồi mới công bĩ. Đây là nguyên tắc biểu lý hoãn cấp. Vì bĩ ở đây là nhiệt bĩ, chính khí chưa quá hư, biểu còn thì trước giải biểu; sau đó tâm hạ bĩ còn, mới dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang để tả nhiệt bĩ.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang 大黃黃連瀉心湯: Đại hoàng, Hoàng liên.
Chú ý
Điều này cần học đối chiếu với Điều 163. Điều 163 cũng có biểu lý chưa giải, nhưng lý là hư hàn hạ lợi không dứt, nên dùng Quế chi Nhân sâm thang biểu lý cùng trị, ôn trung kiêm giải biểu. Điều 164 là nhiệt bĩ kiêm biểu chứng, không có hạ lợi hư hàn nặng, nên phải giải biểu trước, rồi mới công nhiệt bĩ. Một điều là chính hư cần kiêm trị; một điều là tà còn ở biểu nên trị theo trước sau.
Tổng kết từ Điều 160 đến Điều 164
Điều 160 nói về sau thổ, hạ, phát hãn làm dương khí suy, thủy khí thượng xung, sinh tâm hạ bĩ cứng, hiếp hạ đau, khí xung họng, chóng mặt, kinh mạch động; lâu ngày tân dịch không nuôi gân mạch, có thể thành nuy.
Điều 161 nói về sau hãn, thổ, hạ bệnh đã giải nhưng vị khí hư, đàm khí và Can khí thượng nghịch, tâm hạ bĩ cứng, ợ hơi không dứt, dùng Toàn phúc Đại giả thạch thang.
Điều 162 nói về sau hạ không được máy móc dùng Quế chi thang; nếu ra mồ hôi mà suyễn, không có đại nhiệt, là tà nhiệt hãm Phế, dùng Ma hoàng Hạnh tử Cam thảo Thạch cao thang.
Điều 163 nói về Thái dương ngoại chứng chưa giải mà nhiều lần hạ, sinh hạ lợi không dứt, tâm hạ bĩ cứng, lý hư hàn mà biểu còn, dùng Quế chi Nhân sâm thang để ôn trung kiêm giải biểu.
Điều 164 nói về nhiệt bĩ kiêm biểu chứng chưa giải thì không được công bĩ ngay; phải dùng Quế chi thang giải biểu trước, biểu giải rồi mới dùng Đại hoàng Hoàng liên tả tâm thang công bĩ.
Đoạn này rất hay vì cho thấy cùng là “tâm hạ bĩ cứng”, nhưng bệnh cơ có thể hoàn toàn khác: có khi là thủy khí thượng xung sau chính hư, có khi là vị hư đàm khí Can khí nghịch, có khi là trung tiêu hư hàn kèm biểu chứng, có khi là nhiệt bĩ cần tả. Vì vậy, điều quan trọng không phải là thấy chữ “bĩ” rồi dùng một phương cố định, mà phải hỏi: biểu còn không, lý hàn hay nhiệt, có hạ lợi không, có ợ hơi không, có suyễn không, có thủy khí thượng xung không. Đây chính là lối biện chứng rất tinh tế của Trương Trọng Cảnh.
Điều 165
Nguyên văn
伤寒,发热,汗出不解,心下痞硬,呕吐而下利者,大柴胡汤主之。
Phiên âm
Thương hàn, phát nhiệt, hãn xuất bất giải, tâm hạ bĩ ngạnh, ẩu thổ nhi hạ lợi giả, Đại sài hồ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn, phát sốt, ra mồ hôi mà bệnh không giải, vùng dưới tâm bĩ cứng, nôn mửa và tiêu chảy, dùng Đại sài hồ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thiếu dương kiêm Dương minh lý thực, dùng Đại sài hồ thang. Nhìn ngoài, chứng này có phần giống các phương Tả tâm thang vì cũng có tâm hạ bĩ cứng, nôn, tiêu chảy. Nhưng bản chất khác hẳn. Tả tâm thang phần nhiều là Tỳ Vị hư, hàn nhiệt lẫn lộn, thăng giáng rối loạn; còn điều này là thực nhiệt, khí hỏa của Can Đảm và Dương minh ép bức Vị Trường.
Phát nhiệt, hãn xuất bất giải 發熱,汗出不解: phát sốt, ra mồ hôi mà bệnh không giải. Ra mồ hôi mà sốt vẫn không lui, chứng tỏ tà không còn đơn thuần ở biểu. Nhiệt đã vào trong, nhưng chưa phải chỉ là Dương minh thuần túy, vì còn có nôn và tâm hạ bĩ cứng thuộc khí cơ Thiếu dương, Vị phủ không hòa.
Tâm hạ bĩ ngạnh 心下痞硬: vùng dưới tâm bĩ cứng. Trong nhóm Tả tâm thang, bĩ thường ấn mềm hoặc cứng không đau rõ, do Tỳ Vị hư và khí cơ bế. Ở đây bĩ cứng nặng hơn, có thể kèm đau, do thực nhiệt và khí kết ở vùng tâm hạ.
Ẩu thổ nhi hạ lợi 嘔吐而下利: vừa nôn mửa vừa tiêu chảy. Nôn mửa là Vị khí bị Đảm nhiệt, khí hỏa bức nghịch lên. Hạ lợi ở đây không phải hư hàn hạ lợi, cũng không phải cốc bất hóa, mà thiên về nhiệt lợi hoặc lỵ lợi: đi ngoài không thông sướng, có thể mót rặn, bụng đau, hậu môn nóng, mạch có lực. Đây là “thông nhân thông dụng” 通因通用: tuy đang đi ngoài, nhưng vì bên trong có thực nhiệt kết trệ, vẫn có thể dùng phép thông hạ để mở đường cho tà nhiệt ra.
Vì vậy dùng Đại sài hồ thang. Phương này vừa hòa giải Thiếu dương, vừa thông hạ Dương minh, vừa sơ Can Đảm, vừa thanh Vị Trường thực nhiệt.
Phương thang
Đại sài hồ thang 大柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Bạch thược, Bán hạ, Sinh khương, Chỉ thực, Đại táo, Đại hoàng.
Ý nghĩa phương
Sài hồ, Hoàng cầm hòa giải Thiếu dương, thanh Đảm nhiệt. Bán hạ, Sinh khương hòa Vị, giáng nghịch, chỉ nôn. Chỉ thực, Đại hoàng thông phủ, phá khí kết, tiết thực nhiệt. Bạch thược hòa Can, hoãn cấp, giảm đau. Đại táo điều hòa trung tiêu.
Chú ý
Điều này phải phân biệt với Cam thảo tả tâm thang, Sinh khương tả tâm thang và Quế chi Nhân sâm thang. Nếu tiêu chảy nhiều, thức ăn không tiêu, bụng sôi, mạch hư, lưỡi nhạt, đó là hư. Nếu phát sốt không giải, tâm hạ bĩ cứng nặng, nôn mửa rõ, hạ lợi có tính nhiệt, mạch huyền hoạt có lực, lưỡi đỏ rêu vàng, đó là thực, nên nghĩ đến Đại sài hồ thang.
Điều 166
Nguyên văn
病如桂枝证,头不痛,项不强,寸脉微浮,胸中痞硬,气上冲咽喉,不得息者,此为胸有寒也,当吐之,宜瓜蒂散。
Phiên âm
Bệnh như Quế chi chứng, đầu bất thống, hạng bất cường, thốn mạch vi phù, hung trung bĩ ngạnh, khí thượng xung yết hầu, bất đắc tức giả, thử vi hung hữu hàn dã, đương thổ chi, nghi Qua đế tán.
Dịch nghĩa
Bệnh giống Quế chi chứng, nhưng đầu không đau, gáy không cứng, mạch thốn hơi phù, trong ngực bĩ cứng, khí xung lên yết hầu, thở không thông, đó là trong ngực có hàn tà, nên dùng phép thổ, thích hợp dùng Qua đế tán.
Giải thích
Điều này nói về tà ở ngực, dùng phép thổ. “Bệnh như Quế chi chứng” nghĩa là biểu hiện bên ngoài có phần giống Quế chi thang chứng, có thể có phát sốt, mồ hôi, sợ gió. Nhưng lại không có đầu đau, gáy cứng, tức không có Thái dương kinh chứng điển hình. Vì vậy không phải Quế chi thang chứng thật.
Hung trung bĩ ngạnh 胸中痞硬: trong ngực bĩ cứng. Đây không phải tâm hạ bĩ của Tỳ Vị, cũng không phải kết hung ở tâm hạ, mà là tà kết ở vùng ngực. Cổ văn nói “hung hữu hàn” 胸有寒, chữ “hàn” ở đây có thể hiểu rộng là tà, hoặc hiểu cụ thể là đàm ẩm hàn tà, đàm thực kết ở ngực. Khi ngực bị tà bế, ngực là nơi dương khí tụ hội, Phế khí tuyên phát không lợi, nên biểu khí cũng bị ảnh hưởng, trông giống Quế chi chứng.
Khí thượng xung yết hầu, bất đắc tức 氣上衝咽喉,不得息: khí xung lên yết hầu, thở không thông. Đây là dấu hiệu tà ở ngực có xu thế muốn vượt lên trên mà ra, nhưng bị bế lại. Người bệnh có cảm giác khí nghẹn, xông lên họng, khó thở, muốn nôn mà không nôn ra được.
Thốn mạch vi phù 寸脈微浮: mạch thốn hơi phù. Thốn chủ thượng tiêu, ngực và Phế. Thốn mạch hơi phù cho thấy tà ở vùng trên có xu hướng đi lên. Vì bệnh ở trên, nên theo nguyên tắc “bệnh ở trên thì làm cho vượt ra”, dùng phép thổ để tống tà ra ngoài.
Phương thang
Qua đế tán 瓜蒂散: Qua đế, Xích tiểu đậu, Đậu xị.
Ý nghĩa phương
Qua đế đắng, có tác dụng dũng thổ, làm nôn để tống tà ở ngực ra. Xích tiểu đậu giúp hành thủy, giải độc, hỗ trợ trừ tà. Đậu xị nhẹ mà tuyên, giúp thuốc đi lên vùng ngực, hỗ trợ phát tán tà ở thượng tiêu. Phương này dùng rất mạnh, mục tiêu là làm nôn cho thông khoái, để đàm tà, thực tà, hàn tà ở ngực thoát ra.
Chú ý
Qua đế tán là phép thổ mạnh, người mất máu, người hư yếu, người già, phụ nữ có thai, người bệnh tim phổi nặng không nên dùng tùy tiện. Khi biên soạn cho người học, nên nhấn mạnh ý nghĩa bệnh cơ và phép trị, không khuyến khích tự dùng.
Bàn thêm
Điều này nhắc rằng hãn, thổ, hạ đều là phép khứ tà, nhưng phải đúng vị trí. Bệnh ở biểu thì hãn, bệnh ở lý thì hạ, bệnh ở thượng tiêu có tà thực muốn vượt lên thì có thể dùng thổ. Ngày nay phép thổ ít dùng, nhưng tư tưởng “tà ở đâu, mở đường cho tà ra ở đó” vẫn rất đáng học.
Điều 167
Nguyên văn
病胁下素有痞,连在脐傍,痛引少腹,入阴筋者,此名藏结。死。
Phiên âm
Bệnh hiếp hạ tố hữu bĩ, liên tại tề bàng, thống dẫn thiếu phúc, nhập âm cân giả, thử danh tạng kết. Tử.
Dịch nghĩa
Người bệnh vốn có bĩ ở dưới sườn, nối đến cạnh rốn, đau kéo xuống bụng dưới, lan vào âm cân, đó gọi là tạng kết. Chết.
Giải thích
Điều này nói về tạng kết nguy chứng, khác với tâm hạ bĩ và cũng khác với kết hung. “Tố hữu bĩ” 素有痞 nghĩa là vốn đã có bĩ từ trước, không phải bệnh mới phát trong thương hàn. Vị trí ở hiếp hạ, tức vùng dưới sườn, liên hệ Can Đảm. Lại kéo đến cạnh rốn, liên hệ Tỳ Thổ, rồi đau dẫn xuống bụng dưới và âm cân, liên hệ Can, Thận, hạ tiêu.
Âm cân 陰筋 ở đây chỉ vùng sinh dục, đường gân mạch ở hạ âm. Đau kéo vào âm cân là dấu hiệu hàn tà, âm tà co rút rất nặng. Hàn chủ thu dẫn 寒主收引, hàn tà nặng thì co rút, kéo đau, thậm chí làm vùng hạ âm co thắt.
Tạng kết 藏結 trong điều này là âm hàn kết sâu ở tạng, liên lụy Can, Tỳ, Thận. Can mạch đi qua bộ phận sinh dục, Tỳ liên hệ bụng rốn, Thận chủ hạ tiêu. Khi âm hàn thịnh, dương khí không còn đủ ôn hóa, bệnh từ hiếp hạ lan đến rốn, thiếu phúc và âm cân, thế bệnh rất nặng, nên nói “tử” 死.
Chú ý
Điều này không nêu phương, vì chủ yếu nói tử chứng, tiên lượng rất xấu. Khi gặp đau co rút từ hiếp hạ, cạnh rốn, bụng dưới vào âm cân, kèm sắc mặt xấu, mạch trầm tuyệt, tay chân lạnh, hạ lợi, chính khí suy, phải hiểu là âm hàn kết sâu, không được lầm với kết hung thực nhiệt mà công hạ.
Điều 168
Nguyên văn
伤寒病,若吐、若下后,七八日不解,热结在里,表里俱热,时时恶风,大渴,舌上干燥而烦,欲饮水数升者,白虎加人参汤主之。
Phiên âm
Thương hàn bệnh, nhược thổ, nhược hạ hậu, thất bát nhật bất giải, nhiệt kết tại lý, biểu lý câu nhiệt, thời thời ố phong, đại khát, thiệt thượng can táo nhi phiền, dục ẩm thủy sổ thăng giả, Bạch hổ gia Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh thương hàn, sau khi dùng thổ hoặc hạ, bảy tám ngày không giải, nhiệt kết ở trong, trong ngoài đều nóng, thường thường sợ gió, rất khát, lưỡi khô ráo và phiền, muốn uống đến vài thăng nước, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Dương minh nhiệt chứng kiêm khí tân lưỡng thương 氣津兩傷. Bệnh vốn từ thương hàn mà đến, sau thổ hoặc hạ làm tân dịch bị hao. Tà nhiệt nhân đó nhập vào Dương minh, nhưng chưa kết thành táo phân như Thừa khí thang chứng. Đây là nhiệt ở khí phận Dương minh, không phải phủ thực.
Nhiệt kết tại lý 熱結在裏: nhiệt tập trung ở trong. Chữ “kết” ở đây không nên hiểu là táo phân kết cứng, mà là nhiệt tà tụ vào lý, thuộc Dương minh khí phận.
Biểu lý câu nhiệt 表裏俱熱: trong ngoài đều nóng. Dương minh nhiệt thịnh, nhiệt khí lan khắp trong ngoài, người bệnh sốt cao, nóng nhiều, mồ hôi nhiều. Vì nhiệt làm tân dịch thoát ra ngoài, lỗ chân lông mở, nên thời thời ố phong 時時惡風, thường sợ gió. Đây không phải biểu hàn, mà là do khí tân bị thương, cơ biểu không kín.
Đại khát 大渴: khát nhiều. Thiệt thượng can táo 舌上乾燥: lưỡi khô ráo. Muốn uống vài thăng nước chứng tỏ vị nhiệt rất thịnh, tân dịch hao nhiều. Phiền 煩 ở đây vừa có nghĩa là khô khát rất nặng, vừa có thể là tâm phiền do nhiệt nhiễu.
Vì có Dương minh đại nhiệt và khí tân đều thương, nên dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang. Nếu chỉ có đại nhiệt, đại hãn, đại khát, mạch hồng đại mà khí tân chưa suy nhiều, dùng Bạch hổ thang. Nay có thời thời ố phong, đại khát, lưỡi khô, muốn uống nhiều, chứng tỏ khí và tân dịch đều tổn, phải gia Nhân sâm.
Phương thang
Bạch hổ gia Nhân sâm thang 白虎加人參湯: Thạch cao, Tri mẫu, Chích cam thảo, Ngạnh mễ, Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Thạch cao thanh Dương minh khí phận đại nhiệt. Tri mẫu thanh nhiệt, tư âm, sinh tân. Cam thảo, Ngạnh mễ bảo vệ Vị khí, giúp sinh tân. Nhân sâm bổ khí, sinh tân, làm khí phục thì tân dịch mới sinh, khát mới giảm.
Chú ý
Bạch hổ gia Nhân sâm thang là phương thanh nhiệt sinh tân, không phải phương công hạ. Nếu Dương minh phủ thực có bụng đầy đau, đại tiện bí, triều nhiệt, thiềm ngữ, rêu vàng khô dày, mạch trầm thực, phải xét Thừa khí thang. Nếu chỉ là Dương minh khí phận nhiệt thịnh, đại khát, mồ hôi nhiều, lưỡi khô, chưa có táo phân kết, thì dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Tổng kết từ Điều 165 đến Điều 168
Điều 165 nói về Đại sài hồ thang chứng: phát sốt, ra mồ hôi không giải, tâm hạ bĩ cứng, nôn mửa và hạ lợi. Đây là Thiếu dương kiêm Dương minh thực nhiệt, không phải hư bĩ của nhóm Tả tâm thang.
Điều 166 nói về chứng giống Quế chi nhưng không có đầu đau gáy cứng, mạch thốn hơi phù, trong ngực bĩ cứng, khí xung họng, thở không thông. Đây là tà thực ở ngực, dùng Qua đế tán để thổ.
Điều 167 nói về tạng kết nguy chứng: vốn có bĩ ở hiếp hạ, kéo đến cạnh rốn, đau dẫn bụng dưới và âm cân, là âm hàn kết sâu ở Can, Tỳ, Thận, tiên lượng rất xấu.
Điều 168 nói về Dương minh khí phận đại nhiệt sau thổ hạ làm thương tân dịch: trong ngoài đều nóng, thường sợ gió, rất khát, lưỡi khô, muốn uống nhiều nước, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang để thanh nhiệt, ích khí, sinh tân.
Đoạn này mở rộng mạch bệnh từ vùng tâm hạ sang ngực, tạng kết và Dương minh nhiệt chứng. Cùng có “bĩ cứng” nhưng Đại sài hồ là thực nhiệt ép Vị Trường; Qua đế tán là tà thực ở ngực cần thổ; tạng kết là âm hàn kết sâu không thể công; Bạch hổ gia Nhân sâm là Dương minh nhiệt thịnh thương khí tân, cần thanh nhiệt sinh tân. Đây là chỗ học rất cần phân biệt vị trí, hàn nhiệt, hư thực và đường ra của tà.
Điều 169
Nguyên văn
伤寒无大热,口燥渴,心烦,背微恶寒者,白虎加人参汤主之。
Phiên âm
Thương hàn vô đại nhiệt, khẩu táo khát, tâm phiền, bối vi ố hàn giả, Bạch hổ gia Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn không có đại nhiệt rõ, nhưng miệng khô khát, tâm phiền, lưng hơi sợ lạnh, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về Dương minh nhiệt thịnh, khí tân đều tổn. So với Điều 168, điều này không nói “biểu lý đều nhiệt”, không nói “muốn uống vài thăng nước”, mà nhấn mạnh một điểm dễ gây nhầm: lưng hơi sợ lạnh.
Vô đại nhiệt 無大熱: không có đại nhiệt rõ. Điều này không có nghĩa là không có nhiệt, mà là nhiệt không biểu hiện thành sốt cao rầm rộ ở toàn thân. Bên trong vẫn có Dương minh khí phận nhiệt, vì người bệnh có miệng khô khát và tâm phiền.
Khẩu táo khát 口燥渴: miệng khô và khát. Đây là nhiệt làm tổn thương tân dịch. Tâm phiền 心煩 là nhiệt nhiễu tâm thần, hoặc khô khát quá mức làm trong lòng bứt rứt.
Bối vi ố hàn 背微惡寒: lưng hơi sợ lạnh. Đây là chỗ rất quan trọng. Lưng là vùng dương khí vận hành, cũng là nơi kinh Thái dương đi qua. Nếu chỉ thấy lưng sợ lạnh mà không xét miệng khô khát, tâm phiền, có thể lầm là Thiếu âm dương hư. Nhưng trong điều này là “vi ố hàn”, chỉ hơi sợ lạnh, lại đi kèm khô khát, tâm phiền, nên không phải hàn chứng. Đây là do nhiệt thịnh thương khí, vệ khí không cố, tân dịch hao, cơ biểu không kín, nên có cảm giác hơi sợ lạnh ở lưng.
Bạch hổ gia Nhân sâm thang dùng ở đây vì vừa cần thanh Dương minh đại nhiệt, vừa cần ích khí sinh tân. Nhân sâm không chỉ bổ khí mà còn giúp sinh tân dịch; khí phục thì tân dịch mới sinh, khát mới giảm.
Phương thang
Bạch hổ gia Nhân sâm thang 白虎加人參湯: Thạch cao, Tri mẫu, Chích cam thảo, Ngạnh mễ, Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Thạch cao thanh Dương minh khí phận nhiệt. Tri mẫu thanh nhiệt, tư âm, sinh tân. Cam thảo và Ngạnh mễ bảo vệ Vị khí. Nhân sâm ích khí, sinh tân, giúp khí tân cùng hồi phục.
Chú ý
Lưng sợ lạnh có hai loại cần phân biệt. Nếu lưng sợ lạnh, không khát, miệng không khô, người mệt, mạch trầm vi, tay chân lạnh, đó có thể là dương hư. Nếu lưng chỉ hơi sợ lạnh, nhưng miệng khô khát, tâm phiền, lưỡi khô, có nhiệt chứng rõ, đó là Dương minh nhiệt thịnh thương khí tân, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Điều 170
Nguyên văn
伤寒脉浮,发热无汗,其表不解者,不可与白虎汤。渴欲饮水,无表证者,白虎加人参汤主之。
Phiên âm
Thương hàn mạch phù, phát nhiệt vô hãn, kỳ biểu bất giải giả, bất khả dữ Bạch hổ thang. Khát dục ẩm thủy, vô biểu chứng giả, Bạch hổ gia Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn mạch phù, phát sốt, không có mồ hôi, biểu chưa giải, thì không được cho Bạch hổ thang. Nếu khát muốn uống nước, không có biểu chứng, thì dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nêu rõ cấm kỵ và nguyên tắc dùng Bạch hổ thang. Đây là một điều rất quan trọng, vì người mới học thường thấy sốt cao là nghĩ đến Thạch cao, Bạch hổ. Nhưng Trương Trọng Cảnh nói rất rõ: nếu mạch còn phù, phát sốt không mồ hôi, biểu chưa giải, thì không được dùng Bạch hổ thang.
Mạch phù 脈浮 là mạch của biểu. Phát nhiệt vô hãn 發熱無汗 là biểu tà còn bế. Khi phong hàn hoặc biểu tà còn ở ngoài, dương khí bị uất ở biểu nên phát sốt; cơ biểu bị bế nên không mồ hôi. Trường hợp này phải giải biểu, không thể dùng thuốc đại hàn thanh lý.
Nếu dùng Bạch hổ thang quá sớm, hàn lương nặng có thể làm biểu tà bị bế lại, dương khí bị trở, tà không thoát ra được. Bệnh có thể kéo dài hoặc chuyển biến phức tạp. Vì vậy, “biểu chưa giải thì không dùng Bạch hổ” là một nguyên tắc rất cần nhớ.
Khát dục ẩm thủy, vô biểu chứng 渴欲飲水,無表證: khát muốn uống nước, không có biểu chứng. Khi không còn phát sốt sợ lạnh kiểu biểu, mạch không còn phù khẩn, không còn không mồ hôi do biểu bế, mà người bệnh khát rõ, miệng khô, muốn uống nước, đó là nhiệt đã vào Dương minh khí phận, tân dịch bị thương. Lúc này mới dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Phương thang
Bạch hổ gia Nhân sâm thang 白虎加人參湯: Thạch cao, Tri mẫu, Chích cam thảo, Ngạnh mễ, Nhân sâm.
Chú ý
Điều này là ranh giới giữa Thái dương và Dương minh. Thái dương biểu chưa giải thì không dùng Bạch hổ. Dương minh lý nhiệt, khát muốn uống nước, không còn biểu chứng, mới dùng Bạch hổ gia Nhân sâm. Học điều này giúp tránh lỗi “thấy sốt liền thanh nhiệt”, vì sốt ở biểu và sốt ở lý khác nhau.
Bàn thêm
Điều 168, 169, 170 là một cụm về Bạch hổ gia Nhân sâm thang. Điều 168 nói Dương minh nhiệt thịnh thương khí tân rõ rệt, đại khát, lưỡi khô, muốn uống nhiều. Điều 169 nói không đại nhiệt nhưng miệng khô khát, tâm phiền, lưng hơi sợ lạnh cũng là khí tân bị thương. Điều 170 nhấn mạnh cấm kỵ: biểu chưa giải thì không được dùng Bạch hổ; phải chờ không còn biểu chứng mà khát rõ mới dùng.
Điều 171
Nguyên văn
太阳少阳并病,心下硬,颈项强而眩者,当刺大椎、肺俞、肝俞,慎勿下之。
Phiên âm
Thái dương Thiếu dương tịnh bệnh, tâm hạ ngạnh, cảnh hạng cường nhi huyễn giả, đương thích Đại chùy, Phế du, Can du, thận vật hạ chi.
Dịch nghĩa
Thái dương và Thiếu dương cùng bệnh, vùng dưới tâm cứng, cổ gáy cứng và chóng mặt, nên châm Đại chùy, Phế du, Can du; cẩn thận, không được dùng phép hạ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương Thiếu dương tịnh bệnh 太陽少陽並病, tương ứng với phần trước đã nói không nên phát hãn. Ở đây nhấn mạnh thêm: cũng không được hạ.
Tâm hạ ngạnh 心下硬: vùng dưới tâm cứng. Nếu chỉ nhìn triệu chứng này, rất dễ lầm là kết hung hoặc Dương minh thực chứng mà dùng hạ pháp. Nhưng điều văn có thêm cổ gáy cứng và chóng mặt, cho thấy bệnh không đơn giản ở lý.
Cảnh hạng cường 頸項強 là dấu hiệu Thái dương kinh: kinh Thái dương đi qua đầu gáy lưng, nên tà ở Thái dương làm cổ gáy cứng đau.
Huyễn 眩 là chóng mặt, hoa mắt, liên hệ Thiếu dương. Thiếu dương chủ trục xoay giữa biểu và lý; khi khí cơ Thiếu dương không thông, thanh dương không thăng, trọc khí không giáng, dễ sinh chóng mặt.
Vì bệnh liên quan cả Thái dương và Thiếu dương, trị không nên dùng công hạ. Hạ pháp sẽ làm tà khí hãm vào trong, có thể biến thành kết hung hoặc làm bệnh nặng thêm. Điều văn dùng châm pháp: Đại chùy để giải dương kinh và biểu tà; Phế du để tuyên Phế, giúp bì mao và biểu khí thông; Can du để điều Can Đảm, giúp Thiếu dương thông.
Chú ý
Điều này cần học chung với Điều 142. Điều 142 nói Thái dương Thiếu dương cùng bệnh thì thận trọng không được phát hãn, phát hãn có thể nói sàm. Điều 171 nói không được hạ. Như vậy, với Thái dương Thiếu dương tịnh bệnh, thấy đầu gáy cứng cũng không phát hãn mạnh, thấy tâm hạ cứng cũng không hạ bừa. Phải điều hòa hai kinh, hoặc dùng châm pháp.
Điều 172
Nguyên văn
太阳与少阳合病,自下利者,与黄芩汤;若呕者,黄芩加半夏生姜汤主之。
Phiên âm
Thái dương dữ Thiếu dương hợp bệnh, tự hạ lợi giả, dữ Hoàng cầm thang; nhược ẩu giả, Hoàng cầm gia Bán hạ Sinh khương thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thái dương và Thiếu dương hợp bệnh, tự tiêu chảy, cho dùng Hoàng cầm thang. Nếu có nôn, dùng Hoàng cầm gia Bán hạ Sinh khương thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương Thiếu dương hợp bệnh có hạ lợi. Hợp bệnh 合病 là hai kinh cùng phát bệnh gần như đồng thời, khác với tịnh bệnh 並病 là một kinh trước, một kinh sau. Ở đây Thái dương và Thiếu dương cùng bệnh, nhưng biểu hiện nổi bật là tự hạ lợi.
Tự hạ lợi 自下利: tự nhiên tiêu chảy, không phải do hạ nhầm. Vì có Thiếu dương, tà nhiệt từ Thiếu dương ảnh hưởng vào trong; vì có Thái dương, biểu khí chưa hòa. Tà nhiệt uất ở bán biểu bán lý, ảnh hưởng Trường Vị, làm hạ lợi. Đây không phải hư hàn hạ lợi, cũng không phải hạ lợi do dùng thuốc công hạ sai.
Hoàng cầm thang 黃芩湯 là phương chủ trị hạ lợi do nhiệt ở Thiếu dương, nhiệt phạm Trường Vị. Hoàng cầm thanh nhiệt ở Thiếu dương và Trường Vị. Bạch thược hòa Can, hoãn cấp, chỉ đau. Cam thảo, Đại táo điều hòa trung tiêu, bảo vệ Tỳ Vị. Phương này thanh nhiệt mà không quá công, hòa trung mà không quá bổ.
Nếu kèm nôn, tức Vị khí bị nghịch lên, cần thêm Bán hạ và Sinh khương để hòa Vị, giáng nghịch, chỉ nôn. Vì vậy dùng Hoàng cầm gia Bán hạ Sinh khương thang.
Phương thang
Hoàng cầm thang 黃芩湯: Hoàng cầm, Bạch thược, Chích cam thảo, Đại táo.
Hoàng cầm gia Bán hạ Sinh khương thang 黃芩加半夏生薑湯: Hoàng cầm, Bạch thược, Chích cam thảo, Đại táo, Bán hạ, Sinh khương.
Ý nghĩa phương
Hoàng cầm thanh Thiếu dương nhiệt và Trường Vị nhiệt. Bạch thược dưỡng âm, hòa Can Tỳ, giảm đau bụng, điều hòa co thắt. Cam thảo và Đại táo bổ trung, hòa vị. Bán hạ, Sinh khương giáng nghịch, chỉ nôn khi có ẩu.
Chú ý
Hoàng cầm thang chứng cần phân biệt với Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang chứng và Bạch đầu ông thang chứng. Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang thiên về Thái dương biểu chưa giải, lý nhiệt hạ lợi, có thể có suyễn, mạch xúc. Hoàng cầm thang thiên về Thái dương Thiếu dương hợp bệnh, nhiệt lợi do Thiếu dương ảnh hưởng Trường Vị. Bạch đầu ông thang thiên về Quyết âm nhiệt lợi, hạ lợi có mủ máu, lý cấp hậu trọng rõ.
Tổng kết từ Điều 169 đến Điều 172
Điều 169 nói về Dương minh nhiệt thịnh thương khí tân, dù không có đại nhiệt rõ, nhưng miệng khô khát, tâm phiền, lưng hơi sợ lạnh, vẫn dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Điều 170 nêu cấm kỵ của Bạch hổ thang: mạch phù, phát sốt không mồ hôi, biểu chưa giải thì không được dùng. Khi khát muốn uống nước mà không còn biểu chứng mới dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Điều 171 nói về Thái dương Thiếu dương tịnh bệnh, tâm hạ cứng, cổ gáy cứng, chóng mặt, nên dùng châm Đại chùy, Phế du, Can du, không được hạ.
Điều 172 nói về Thái dương Thiếu dương hợp bệnh, tự hạ lợi, dùng Hoàng cầm thang; nếu nôn thì dùng Hoàng cầm gia Bán hạ Sinh khương thang.
Đoạn này chuyển từ Dương minh khí phận nhiệt sang Thái dương Thiếu dương hợp bệnh. Điểm quan trọng là: Bạch hổ phải dùng đúng lúc, không được dùng khi biểu chưa giải; Thái dương Thiếu dương bệnh không được hãn hạ bừa; nếu nhiệt ảnh hưởng Trường Vị gây hạ lợi, Hoàng cầm thang là phép thanh nhiệt hòa trung, không phải công hạ.
Điều 173
Nguyên văn
伤寒胸中有热,胃中有邪气,腹中痛,欲呕吐者,黄连汤主之。
Phiên âm
Thương hàn hung trung hữu nhiệt, vị trung hữu tà khí, phúc trung thống, dục ẩu thổ giả, Hoàng liên thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh thương hàn, trong ngực có nhiệt, trong vị có tà khí, bụng đau, muốn nôn mửa, dùng Hoàng liên thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về chứng trên nhiệt dưới hàn, hoặc nói chính xác hơn là trên có nhiệt, trung tiêu có hàn tà, âm dương thăng giáng không hòa.
Hung trung hữu nhiệt 胸中有熱: trong ngực có nhiệt. Nhiệt ở trên làm khí không giáng, vùng ngực bứt rứt, có thể có cảm giác nóng phiền, đầy nghẽn, buồn nôn.
Vị trung hữu tà khí 胃中有邪氣: trong vị có tà khí. Chữ “tà khí” ở đây chủ yếu chỉ hàn tà ở trung tiêu. Vì Vị và Tỳ bị hàn tà làm rối loạn, khí cơ không hòa, nên sinh phúc trung thống 腹中痛, tức đau bụng.
Dục ẩu thổ 欲嘔吐: muốn nôn mửa. Đây là do trên có nhiệt, dưới có hàn, âm dương không giao, Vị khí nghịch lên. Nhưng điều văn nói “dục ẩu thổ”, tức muốn nôn, có khi nôn không ra hoặc nôn chưa mạnh. Nó khác với Đại sài hồ thang chứng nôn không dứt, cũng khác với Sinh khương tả tâm thang ợ mùi thức ăn, bụng sôi tiêu chảy.
Điểm quan trọng là: điều này không nói tâm hạ bĩ. Nếu hàn nhiệt kết ở vùng tâm hạ thì thành nhóm Tả tâm thang. Còn ở đây nhiệt ở trên, hàn ở trung tiêu, chưa kết thành tâm hạ bĩ, nên biểu hiện nổi bật là đau bụng và muốn nôn. Vì vậy dùng Hoàng liên thang, không dùng Bán hạ tả tâm thang.
Phương thang
Hoàng liên thang 黃連湯: Hoàng liên, Chích cam thảo, Can khương, Quế chi, Nhân sâm, Bán hạ, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Hoàng liên thanh nhiệt ở trên, giáng hỏa nghịch. Can khương ôn trung tán hàn, trị đau bụng do hàn ở trung tiêu. Quế chi thông dương, điều hòa thăng giáng, giúp âm dương giao thông. Bán hạ giáng nghịch, chỉ nôn. Nhân sâm, Đại táo, Cam thảo bổ trung, hòa Vị, giúp chính khí phục hồi.
Phương này nhìn rất giống nhóm Tả tâm thang vì cũng có Hoàng liên, Can khương, Bán hạ, Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo. Nhưng Hoàng liên thang có Quế chi, dùng để thông dương, điều hòa trên dưới; còn Tả tâm thang dùng Hoàng cầm, Hoàng liên để tả tâm hạ bĩ nhiệt. Vì vậy Hoàng liên thang trọng ở “trên nhiệt dưới hàn, đau bụng muốn nôn”; Tả tâm thang trọng ở “tâm hạ bĩ”.
Chú ý
Hoàng liên thang chứng nên nắm ba điểm: ngực có nhiệt, bụng đau do hàn, muốn nôn do Vị khí nghịch. Nếu có tâm hạ bĩ rõ, bụng sôi tiêu chảy, hàn nhiệt kết ở giữa, phải nghĩ đến nhóm Tả tâm thang. Nếu nôn dữ, tâm hạ cấp, thực nhiệt rõ, phải nghĩ đến Đại sài hồ thang. Nếu đau bụng do hư hàn đơn thuần, không có nhiệt ở ngực, lại không nên dùng Hoàng liên nhiều.
Tổng kết Điều 173
Điều 173 là một điều nhỏ nhưng rất quan trọng vì nó phân biệt rõ với nhóm Tả tâm thang phía trước. Cùng là hàn nhiệt lẫn lộn, nhưng nếu hàn nhiệt kết ở vùng tâm hạ thì thành bĩ, dùng Tả tâm thang. Nếu nhiệt ở ngực, hàn ở vị, biểu hiện đau bụng và muốn nôn mà không có tâm hạ bĩ rõ, dùng Hoàng liên thang. Đây là phép điều hòa hàn nhiệt, giao thông trên dưới, làm Vị khí giáng thì nôn giảm, trung tiêu ấm thì đau bụng hết.
Điều 174
Nguyên văn
若其人大便硬,小便自利者,去桂枝加白术汤主之。
Phiên âm
Nhược kỳ nhân đại tiện ngạnh, tiểu tiện tự lợi giả, khứ Quế chi gia Bạch truật thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Nếu người ấy đại tiện cứng, tiểu tiện tự thông lợi, thì dùng Quế chi Phụ tử thang bỏ Quế chi, gia Bạch truật làm chủ.
Giải thích
Điều này nối với chứng phong thấp ở điều trước. Người bệnh vốn có phong thấp tương bác, thân thể đau nhức, khớp xương nặng đau, nhưng ở đây thêm đại tiện cứng và tiểu tiện tự lợi. Đại tiện cứng mà tiểu tiện tự lợi cho thấy thủy thấp không còn tụ ở Bàng quang hay đường tiểu, mà có khuynh hướng ở cơ nhục, làm thấp tà lưu trệ trong phần da thịt.
Vì tiểu tiện đã thông, không cần dùng Quế chi để thông dương lợi thủy mạnh theo hướng khí hóa Bàng quang. Vì đại tiện cứng, nếu lại dùng Quế chi phát tán, thông dương quá, có thể làm tân dịch càng hao. Cho nên bỏ Quế chi, gia Bạch truật để kiện Tỳ táo thấp, đưa trọng tâm trị pháp vào vận hóa thấp tà ở cơ nhục.
Bạch truật 白术: kiện Tỳ, táo thấp, giúp Tỳ vận hóa thủy thấp. Trong phong thấp tý, nếu thấp nặng ở cơ nhục, Bạch truật rất quan trọng. Phụ tử ôn dương, tán hàn thấp, giảm đau; Sinh khương, Đại táo, Cam thảo điều hòa trung tiêu, trợ chính khí.
Phương thang
Quế chi Phụ tử thang khứ Quế gia Bạch truật thang 桂枝附子湯去桂加白术湯: Phụ tử, Bạch truật, Sinh khương, Chích cam thảo, Đại táo.
Chú ý
Bản điều văn có chỗ rất tinh tế: đại tiện cứng không phải lúc nào cũng là Dương minh táo thực. Ở đây tiểu tiện tự lợi, bệnh cảnh lại thuộc phong thấp, nên không dùng Thừa khí thang, mà dùng phép ôn dương kiện Tỳ, trừ thấp. Cần đặt đại tiện cứng vào toàn bộ bệnh cảnh để hiểu.
Điều 175
Nguyên văn
风湿相搏,骨节烦疼,掣痛,不得屈伸,近之则痛剧,汗出短气,小便不利,恶风不欲去衣,或身微肿者,甘草附子汤主之。
Phiên âm
Phong thấp tương bác, cốt tiết phiền đông, xế thống, bất đắc khuất thân, cận chi tắc thống kịch, hãn xuất đoản khí, tiểu tiện bất lợi, ố phong bất dục khứ y, hoặc thân vi thũng giả, Cam thảo Phụ tử thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Phong và thấp cùng giao tranh, các khớp xương đau nhức bứt rứt, đau co kéo, không thể co duỗi, chạm gần vào thì đau tăng dữ dội, ra mồ hôi, hơi thở ngắn, tiểu tiện không lợi, sợ gió, không muốn cởi áo, hoặc thân hơi phù, dùng Cam thảo Phụ tử thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về phong thấp tý nặng ở khớp. So với Quế chi Phụ tử thang và phương bỏ Quế gia Bạch truật ở trên, Cam thảo Phụ tử thang thiên về phong thấp hàn tà kết ở khớp xương, đau dữ hơn, vận động bị hạn chế hơn.
Cốt tiết phiền đông 骨節煩疼: khớp xương đau nhức bứt rứt. Chữ “phiền” ở đây diễn tả cảm giác đau khó chịu, không yên, không phải chỉ tâm phiền.
Xế thống, bất đắc khuất thân 掣痛,不得屈伸: đau co kéo, không thể co duỗi. Đây là hàn thấp làm kinh lạc, khớp xương bị co rút, khí huyết không thông. Gần chạm vào thì đau tăng, cho thấy tà kết ở khớp khá sâu, đau có tính thực tà.
Hãn xuất đoản khí 汗出短氣: ra mồ hôi, hơi thở ngắn. Phong thấp kéo dài làm vệ dương không vững, khí cơ không thông, nên ra mồ hôi và thở ngắn. Tiểu tiện bất lợi, thân hơi phù là thấp tà không hóa, thủy thấp lưu lại.
Ố phong bất dục khứ y 惡風不欲去衣: sợ gió, không muốn cởi áo. Đây là phong thấp còn ở phần biểu và cơ nhục, vệ dương bị thấp làm trở ngại.
Phương thang
Cam thảo Phụ tử thang 甘草附子湯: Chích cam thảo, Phụ tử, Bạch truật, Quế chi.
Ý nghĩa phương
Phụ tử ôn dương, tán hàn thấp, giảm đau. Quế chi thông dương, hành khí huyết, giải phong ở biểu. Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp trừ thấp ở cơ nhục và khớp. Cam thảo dùng làm chủ để hoãn cấp chỉ thống, bổ trung, điều hòa các vị thuốc, làm cho phép ôn tán không quá gấp.
Chú ý
Ba phương phong thấp nên phân biệt như sau: Quế chi Phụ tử thang thiên về phong thấp ở biểu, đau thân thể, sợ gió, dương khí bị trở. Khứ Quế gia Bạch truật thang thiên về thấp ở cơ nhục, đại tiện cứng, tiểu tiện tự lợi. Cam thảo Phụ tử thang thiên về đau khớp nặng, co duỗi khó, chạm vào đau tăng, có thấp rõ và chính khí bị trở.
Điều 176
Nguyên văn
伤寒脉浮滑,此表有热、里有寒,白虎汤主之。
Phiên âm
Thương hàn mạch phù hoạt, thử biểu hữu nhiệt, lý hữu hàn, Bạch hổ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn mạch phù hoạt, đây là trong ngoài có nhiệt, dùng Bạch hổ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Dương minh khí phận nhiệt thịnh mà chưa thành phủ thực. Nguyên văn có câu “biểu hữu nhiệt, lý hữu hàn”, nhưng nhiều nhà chú giải cho rằng nên hiểu là biểu lý hữu nhiệt, tức trong ngoài đều có nhiệt. Vì nếu thật sự lý hàn thì không thể dùng Bạch hổ thang là phương đại hàn thanh nhiệt.
Mạch phù hoạt 脈浮滑: mạch phù mà trơn hoạt. Phù ở đây không phải biểu hàn của Thái dương, mà là nhiệt khí thịnh, dương nhiệt lan ra ngoài. Hoạt là nhiệt, đàm, thực hoặc khí phận nhiệt thịnh. Hai mạch hợp lại cho thấy nhiệt ở khí phận Dương minh, chưa kết thành táo thực sâu ở phủ.
Bạch hổ thang 白虎湯 dùng khi Dương minh khí phận đại nhiệt: thân nóng, mồ hôi ra, khát, tâm phiền, mạch hồng đại hoặc phù hoạt. Nhưng điều này chưa nói khí tân đại thương như các điều Bạch hổ gia Nhân sâm thang, nên chỉ dùng Bạch hổ thang, không cần gia Nhân sâm.
Phương thang
Bạch hổ thang 白虎湯: Thạch cao, Tri mẫu, Chích cam thảo, Ngạnh mễ.
Ý nghĩa phương
Thạch cao thanh khí phận đại nhiệt ở Phế Vị, đặc biệt là Dương minh. Tri mẫu vừa thanh nhiệt vừa dưỡng tân dịch. Cam thảo và Ngạnh mễ bảo vệ Vị khí, tránh hàn lương làm tổn trung tiêu. Đây là phương thanh nhiệt sinh tân nhẹ, không phải phương công hạ.
Chú ý
Bạch hổ thang trị Dương minh khí phận nhiệt, không trị Dương minh phủ thực. Nếu có bụng đầy đau, đại tiện bí, triều nhiệt, thiềm ngữ, rêu vàng khô dày, mạch trầm thực, đó là phủ thực, phải xét Thừa khí thang. Nếu chỉ khí phận nhiệt thịnh, mạch phù hoạt hoặc hồng đại, chưa có táo phân kết, dùng Bạch hổ thang.
Điều 177
Nguyên văn
伤寒脉结代,心动悸,炙甘草汤主之。
Phiên âm
Thương hàn mạch kết đại, tâm động quý, Chích cam thảo thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn, mạch kết đại, tim đập hồi hộp rõ, dùng Chích cam thảo thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Tâm khí, Tâm huyết, âm dương đều hư, huyết mạch không được nuôi dưỡng, sinh mạch kết đại và tâm động quý. Đây là một trong những điều rất quan trọng ở cuối phần Thái dương.
Mạch kết đại 脈結代: mạch lúc dừng lúc tiếp. Kết là mạch đi chậm hoặc không đều, thỉnh thoảng dừng rồi lại tự tiếp. Đại là mạch dừng lâu hơn, có tính gián đoạn rõ hơn, thường báo hiệu Tạng khí suy. Hai mạch này đều liên quan Tâm khí và huyết mạch không đầy đủ.
Tâm động quý 心動悸: tim đập hồi hộp, cảm giác tim động rõ trong ngực. Chữ “động” làm chứng này nặng hơn tâm quý thông thường. Người bệnh không chỉ hồi hộp nhẹ, mà cảm thấy tim đập bất thường, có thể như trống ngực, loạn nhịp.
Bệnh sau thương hàn kéo dài, chính khí bị tổn, Tâm khí không đủ để vận hành huyết mạch, Tâm huyết không đủ để nuôi Tâm, âm dịch không đủ để nhu dưỡng, dương khí cũng không đủ để thúc đẩy huyết hành. Vì vậy cần phương vừa ích khí, dưỡng huyết, tư âm, vừa thông dương, phục mạch.
Phương thang
Chích cam thảo thang 炙甘草湯, còn gọi là Phục mạch thang 復脈湯: Chích cam thảo, Sinh khương, Quế chi, Nhân sâm, Sinh địa hoàng, A giao, Mạch môn đông, Ma tử nhân, Đại táo, dùng nước và rượu sắc.
Ý nghĩa phương
Chích cam thảo dùng trọng lượng để ích khí, bổ trung, thông huyết mạch, là chủ dược. Nhân sâm, Đại táo bổ khí, giúp khí huyết sinh hóa. Sinh địa, Mạch môn đông, A giao, Ma tử nhân tư âm, dưỡng huyết, nhuận táo, làm đầy phần âm huyết. Quế chi, Sinh khương và rượu giúp thông dương, hành huyết, làm cho các vị tư âm không trở trệ, giúp huyết mạch lưu thông.
Vì phương này có tác dụng phục hồi mạch kết đại, nên còn gọi là Phục mạch thang.
Chú ý
Chích cam thảo thang là phương bổ khí huyết âm dương tương đối nhuận. Người Tỳ hư thấp nặng, dễ phù, bụng đầy, tiêu chảy, đàm thấp nhiều thì phải thận trọng. Khi dùng trong thực hành cần thầy thuốc biện chứng, không nên tự dùng theo triệu chứng hồi hộp đơn thuần.
Điều 178
Nguyên văn
脉按之来缓,而时一止复来者,名曰结。又脉来动而中止,更来小数,中有还者反动,名曰结阴也;脉来动而中止,不能自还,因而复动,名曰代阴也。得此脉者,必难治。
Phiên âm
Mạch án chi lai hoãn, nhi thời nhất chỉ phục lai giả, danh viết kết. Hựu mạch lai động nhi trung chỉ, cánh lai tiểu sác, trung hữu hoàn giả phản động, danh viết kết âm dã; mạch lai động nhi trung chỉ, bất năng tự hoàn, nhân nhi phục động, danh viết đại âm dã. Đắc thử mạch giả, tất nan trị.
Dịch nghĩa
Mạch khi ấn vào thấy đến chậm, thỉnh thoảng dừng một nhịp rồi lại đến, gọi là kết. Lại có mạch đang động mà giữa chừng dừng, sau đó trở lại hơi nhanh, trong đó còn có khả năng tự trở lại, gọi là kết âm. Mạch đang động mà giữa chừng dừng, không thể tự trở lại, rồi sau mới lại động, gọi là đại âm. Gặp những mạch này thì bệnh tất khó trị.
Giải thích
Điều này giải thích thêm về mạch kết và mạch đại, nối tiếp Điều 177. Kết và đại đều là mạch có gián đoạn, đều liên hệ Tâm khí, Tâm huyết, Tạng khí suy. Nhưng mức độ khác nhau.
Mạch kết 脈結: mạch đi chậm hoặc hoãn, thỉnh thoảng dừng một nhịp, rồi tự trở lại. Đây là huyết mạch không thông, khí huyết không đủ, nhưng Tâm khí còn khả năng tự nối lại.
Mạch đại 脈代: mạch dừng theo khoảng nhất định hoặc dừng lâu hơn, không tự trở lại ngay, sau đó mới phục hồi. Mạch đại thường nặng hơn mạch kết, chủ Tạng khí suy, chính khí kém, tiên lượng xấu hơn.
Đắc thử mạch giả, tất nan trị 得此脈者,必難治: gặp loại mạch này thường khó trị. Vì mạch là biểu hiện của Tâm và huyết mạch. Khi mạch đã kết đại, tức Tâm khí, Tâm huyết, âm dương đều có vấn đề, không còn là biểu tà thông thường nữa. Đây là lý do phần Thái dương kết thúc bằng Chích cam thảo thang và mạch kết đại: bệnh từ biểu tà ban đầu có thể truyền biến, ngộ trị hoặc kéo dài đến mức chính khí suy, liên hệ Tâm mạch.
Chú ý
Mạch kết đại không nên chỉ hiểu bằng tên mạch cổ. Trong lâm sàng hiện đại, có thể liên hệ với cảm giác hồi hộp, tim đập không đều, loạn nhịp, nhưng không nên tự quy đổi cứng nhắc. Khi có hồi hộp, đau ngực, khó thở, ngất, mạch không đều rõ, cần kiểm tra y khoa hiện đại kịp thời.
Tổng kết từ Điều 174 đến Điều 178
Điều 174 nói về phong thấp thiên về cơ nhục, đại tiện cứng, tiểu tiện tự lợi, dùng Quế chi Phụ tử thang bỏ Quế chi, gia Bạch truật để ôn dương kiện Tỳ, trừ thấp.
Điều 175 nói về phong thấp nặng ở khớp, đau nhức co kéo, không co duỗi được, chạm vào đau tăng, có mồ hôi, đoản khí, tiểu tiện không lợi, sợ gió, thân hơi phù, dùng Cam thảo Phụ tử thang.
Điều 176 nói về Dương minh khí phận nhiệt, mạch phù hoạt, dùng Bạch hổ thang để thanh nhiệt sinh tân, chưa cần gia Nhân sâm nếu khí tân chưa tổn nặng.
Điều 177 nói về thương hàn làm Tâm khí Tâm huyết suy, mạch kết đại, tim động quý, dùng Chích cam thảo thang để ích khí dưỡng huyết, tư âm thông dương, phục mạch.
Điều 178 giải thích mạch kết và mạch đại, cho thấy khi mạch đã gián đoạn, Tâm mạch và Tạng khí bị ảnh hưởng, bệnh thường khó trị.
Đến đây, phần Thái dương kết thúc rất có ý nghĩa. Mở đầu Thái dương là biểu chứng: mạch phù, đầu gáy cứng đau, sợ lạnh. Trải qua hãn, thổ, hạ, hỏa, kết hung, bĩ, thủy, huyết, phong thấp, Dương minh nhiệt, cuối cùng đi đến Tâm mạch kết đại. Điều này cho thấy Thương Hàn Luận không chỉ nói một bệnh cảm mạo ở ngoài da, mà theo dõi toàn bộ quá trình tà khí và chính khí: tà từ biểu vào lý, từ khí vào huyết, từ phủ đến tạng, từ thực đến hư. Vì vậy học Thái dương thiên là học cả nền tảng biện chứng của sáu kinh.
Trường Xuân Nguyễn Nghị