肺痿肺癰咳嗽上氣病脈證治第七
Dẫn nhập
Chương 7 bàn về các bệnh thuộc Phế, gồm Phế nủy, Phế ung, ho, suyễn, thượng khí.
Phế nủy là chứng Phế bị suy yếu, tân dịch hao tổn, Phế khí không còn túc giáng, thường có biểu hiện ho, khạc nước bọt đục hoặc bọt trắng, miệng khô, họng khô, khí suy, thân thể gầy yếu. Chữ “nủy” có nghĩa là mềm yếu, teo suy, không còn sức. Phế nủy có thể do nhiệt làm tổn Phế, cũng có thể do hư hàn làm Phế dương suy, tân dịch không hóa.
Phế ung là chứng ung mủ ở Phế, tức nhiệt độc hoặc đàm nhiệt ứ kết trong Phế, làm Phế mất tuyên giáng, huyết nhục bị nung nấu thành mủ. Biểu hiện có thể là ho, ngực đau, hơi thở hôi, khạc mủ máu, mạch sác, sốt rét theo giai đoạn.
Khái thấu thượng khí là ho và khí nghịch lên. Phế chủ khí, chủ tuyên phát túc giáng. Khi Phế khí không giáng, khí nghịch lên thì sinh ho, suyễn, thở gấp, không nằm được, có đàm ẩm, có hàn ẩm, có nhiệt ẩm, có hư thực khác nhau.
Chương này rất quan trọng vì Trương Trọng Cảnh phân biệt rất kỹ:
Phế nủy khác Phế ung.
Ho do hàn ẩm khác ho do nhiệt ẩm.
Thượng khí có khi dùng Ma hoàng, có khi dùng Tả tâm, có khi dùng Đình lịch Đại táo tả Phế thang.
Có chứng dùng Cam thảo Can khương thang để ôn Phế.
Có chứng dùng Mạch môn đông thang để nhuận Phế, giáng nghịch.
Có chứng dùng Việt tỳ gia Bán hạ thang để tuyên Phế, thanh nhiệt, hóa ẩm.
Có chứng dùng Tiểu thanh long gia Thạch cao thang để giải biểu, hóa ẩm, thanh nhiệt.
PHẦN 1
PHẾ NỦY VÀ PHẾ UNG
肺痿肺癰
Điều 1
Nguyên văn
問曰:熱在上焦者,因咳為肺痿。肺痿之病,從何得之?師曰:或從汗出,或從嘔吐,或從消渴,小便利數,或從便難,又被快藥下利,重亡津液,故得之。
Phiên âm Hán Việt
Vấn viết: Nhiệt tại thượng tiêu giả, nhân khái vi Phế nủy. Phế nủy chi bệnh, tòng hà đắc chi? Sư viết: Hoặc tòng hãn xuất, hoặc tòng ẩu thổ, hoặc tòng tiêu khát, tiểu tiện lợi sác, hoặc tòng tiện nan, hựu bị khoái dược hạ lợi, trùng vong tân dịch, cố đắc chi.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Nhiệt ở thượng tiêu, do ho mà thành Phế nủy. Vậy bệnh Phế nủy do đâu mà mắc?
Thầy đáp: Có khi do ra mồ hôi nhiều, có khi do nôn ói, có khi do tiêu khát, tiểu tiện nhiều lần, có khi do đại tiện khó, lại bị dùng thuốc công hạ mạnh làm tiêu chảy, khiến tân dịch mất nặng, nên thành bệnh Phế nủy.
Giải thích từ ngữ
Nhiệt tại thượng tiêu là nhiệt ở vùng trên, chủ yếu liên quan Phế, ngực, họng.
Phế nủy là chứng Phế suy teo, Phế khí yếu, tân dịch hao, Phế mất nhuận giáng.
Hãn xuất là ra mồ hôi. Mồ hôi ra nhiều làm tân dịch hao.
Ẩu thổ là nôn ói. Nôn nhiều làm Vị dịch và tân dịch tổn thương.
Tiêu khát là chứng khát nhiều, tiêu hao tân dịch.
Tiểu tiện lợi sác là tiểu tiện nhiều lần, làm tân dịch thoát xuống dưới.
Tiện nan là đại tiện khó, tân dịch khô ở đại trường.
Khoái dược là thuốc công hạ mạnh.
Trùng vong tân dịch là tân dịch mất nhiều lần, mất nặng.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nêu nguyên nhân chính của Phế nủy: tân dịch hao tổn.
Phế là tạng mỏng manh, ưa nhuận, ghét táo. Khi mồ hôi ra nhiều, nôn nhiều, tiêu khát, tiểu tiện nhiều, đại tiện khô, hoặc bị thuốc hạ mạnh làm mất dịch, tân dịch toàn thân bị hao. Phế ở thượng tiêu không được tân dịch nhu dưỡng, lâu ngày thành Phế nủy.
Điểm quan trọng là: Phế nủy không chỉ do bệnh ở Phế trực tiếp. Nó có thể bắt nguồn từ mất dịch qua mồ hôi, nôn, tiểu tiện, đại tiện, hoặc do trị sai. Tân dịch hao ở toàn thân cuối cùng làm Phế khô yếu, ho lâu không khỏi.
Chú ý
Người ho lâu, miệng khô, họng khô, khạc ít đàm hoặc khạc bọt, thân thể suy, sau sốt, sau tiêu chảy, sau nôn ói, sau dùng thuốc công hạ mạnh, cần nghĩ đến tân dịch tổn thương. Không nên chỉ dùng thuốc táo đàm hoặc phát tán mạnh.
Tóm tắt điều 1
Phế nủy chủ yếu do tân dịch hao tổn.
Mồ hôi nhiều, nôn nhiều, tiêu khát, tiểu nhiều, đại tiện khó, dùng thuốc hạ mạnh đều có thể làm mất tân dịch.
Phế mất tân dịch nhu dưỡng thì ho lâu, Phế khí suy, thành Phế nủy.
Điều 2
Nguyên văn
寸口脈數,其人咳,口中反有濁唾涎沫者何?師曰:為肺痿之病。若口中辟辟燥,咳即胸中隱隱痛,脈反滑數,此為肺癰,咳唾膿血。
Phiên âm Hán Việt
Thốn khẩu mạch sác, kỳ nhân khái, khẩu trung phản hữu trọc thóa diên mạt giả hà? Sư viết: Vi Phế nủy chi bệnh. Nhược khẩu trung tích tích táo, khái tức hung trung ẩn ẩn thống, mạch phản hoạt sác, thử vi Phế ung, khái thóa nùng huyết.
Dịch nghĩa
Mạch thốn khẩu sác, người bệnh ho, trong miệng lại có nước bọt đục và bọt dãi, đó là gì?
Thầy đáp: Đó là bệnh Phế nủy.
Nếu trong miệng khô ráo rõ, hễ ho thì trong ngực đau âm ỉ, mạch lại hoạt sác, đó là Phế ung, sẽ ho khạc ra mủ máu.
Giải thích từ ngữ
Mạch sác là mạch nhanh, thường biểu hiện có nhiệt hoặc hư nhiệt.
Khái là ho.
Trọc thóa diên mạt là nước bọt đục, dãi bọt, bọt trắng hoặc bọt đục trong miệng.
Phế nủy là Phế suy yếu, tân dịch không hóa, Phế khí không giáng.
Tích tích táo là khô ráo rõ rệt trong miệng.
Hung trung ẩn ẩn thống là trong ngực đau âm ỉ.
Mạch hoạt sác là mạch trơn mà nhanh, thường chủ đàm nhiệt, ung mủ, thực nhiệt kết.
Phế ung là ung mủ ở Phế.
Nùng huyết là mủ máu.
Ý nghĩa Trung y
Điều này phân biệt Phế nủy và Phế ung.
Phế nủy có mạch sác, ho, trong miệng có bọt dãi đục. Đây là Phế suy, tân dịch không phân bố bình thường, Phế khí không giáng, nên bọt dãi đọng trong miệng. Mạch sác có thể là hư nhiệt hoặc nhiệt còn lưu, nhưng bệnh cơ chính là Phế hư nủy.
Phế ung thì khác. Miệng khô rõ, ho đau ngực, mạch hoạt sác. Hoạt là đàm trọc, sác là nhiệt, đau ngực là nhiệt độc ứ kết trong Phế. Khi nhiệt độc nung nấu huyết nhục trong Phế, sẽ thành mủ máu, nên ho khạc mủ máu.
Điểm phân biệt:
Phế nủy thiên hư, Phế suy, tân dịch không hóa.
Phế ung thiên thực, nhiệt độc, đàm ứ, mủ máu.
Chú ý
Ho lâu có bọt dãi khác với ho đau ngực, khạc mủ máu. Nếu có đau ngực, sốt, khạc mủ hoặc máu, hơi thở hôi, khó thở, phải đi khám ngay.
Tóm tắt điều 2
Ho, mạch sác, miệng có bọt dãi đục là Phế nủy.
Miệng khô rõ, ho đau ngực, mạch hoạt sác, khạc mủ máu là Phế ung.
Phế nủy thiên hư, Phế ung thiên thực nhiệt độc.
Điều 3
Nguyên văn
脈數虛者為肺痿,數實者為肺癰。
Phiên âm Hán Việt
Mạch sác hư giả vi Phế nủy, sác thực giả vi Phế ung.
Dịch nghĩa
Mạch sác mà hư là Phế nủy. Mạch sác mà thực là Phế ung.
Giải thích từ ngữ
Sác hư là mạch nhanh nhưng không có lực, thường biểu hiện hư nhiệt, tân dịch hao, chính khí suy.
Sác thực là mạch nhanh mà có lực, thường biểu hiện thực nhiệt, nhiệt độc, đàm ứ kết.
Ý nghĩa Trung y
Điều này dùng mạch để phân biệt Phế nủy và Phế ung.
Cả hai đều có thể có mạch sác, vì đều liên quan nhiệt. Nhưng Phế nủy là hư, nên mạch sác mà hư. Phế ung là thực nhiệt độc kết, nên mạch sác mà thực.
Đây là điểm rất quan trọng trong Kim Quỹ: cùng một mạch nhanh, phải xem có lực hay không. Sác không đồng nghĩa với thực nhiệt. Sác mà hư là âm dịch hao, hư nhiệt. Sác mà thực là nhiệt độc, đàm ứ, thực tà.
Chú ý
Học mạch không thể chỉ nhớ tên mạch. Phải bắt được “hữu lực” hay “vô lực”. Hữu lực và vô lực quyết định hư thực.
Tóm tắt điều 3
Mạch sác hư thuộc Phế nủy.
Mạch sác thực thuộc Phế ung.
Cùng là mạch sác, phải phân hư thực.
Điều 4
Nguyên văn
問曰:病咳逆,脈之何以知此為肺癰?當有膿血,吐之則死,其脈何類?師曰:寸口脈微而數,微則為風,數則為熱;微則汗出,數則惡寒。風中於衛,呼氣不入,熱過於榮,吸而不出。風傷皮毛,熱傷血脈,風舍於肺,其人則咳,口乾喘滿,咽燥不渴,時唾濁沫,時時振寒。熱之所過,血為之凝滯,蓄結癰膿,吐如米粥。始萌可救,膿成則死。
Phiên âm Hán Việt
Vấn viết: Bệnh khái nghịch, mạch chi hà dĩ tri thử vi Phế ung? Đương hữu nùng huyết, thổ chi tắc tử, kỳ mạch hà loại? Sư viết: Thốn khẩu mạch vi nhi sác, vi tắc vi phong, sác tắc vi nhiệt; vi tắc hãn xuất, sác tắc ố hàn. Phong trúng ư vệ, hô khí bất nhập, nhiệt quá ư doanh, hấp nhi bất xuất. Phong thương bì mao, nhiệt thương huyết mạch, phong xá ư Phế, kỳ nhân tắc khái, khẩu can suyễn mãn, yết táo bất khát, thời thóa trọc mạt, thời thời chấn hàn. Nhiệt chi sở quá, huyết vi chi ngưng trệ, súc kết ung nùng, thổ như mễ chúc. Thủy manh khả cứu, nùng thành tắc tử.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Người bệnh ho nghịch, xem mạch thế nào để biết đó là Phế ung? Khi đã có mủ máu, nếu làm cho nôn ra thì chết, vậy mạch của bệnh này thuộc loại nào?
Thầy đáp: Mạch thốn khẩu vi mà sác. Vi là phong, sác là nhiệt. Vi thì mồ hôi ra, sác thì sợ lạnh. Phong trúng vào vệ, khí thở ra mà không vào được; nhiệt đi quá vào doanh, khí hít vào mà không ra được. Phong làm tổn thương bì mao, nhiệt làm tổn thương huyết mạch. Phong trú ở Phế thì người bệnh ho, miệng khô, suyễn đầy, họng khô mà không khát, thỉnh thoảng khạc bọt đục, thường thường rét run.
Nơi nhiệt đi qua, huyết vì đó mà ngưng trệ, tích lại kết thành ung mủ, khạc ra giống cháo gạo. Khi bệnh mới manh nha còn có thể cứu; khi mủ đã thành thì nguy.
Giải thích từ ngữ
Khái nghịch là ho kèm khí nghịch lên.
Mạch vi nhi sác là mạch nhỏ nhẹ mà nhanh. Vi chủ phong hoặc chính khí suy, sác chủ nhiệt.
Phong trúng vệ là phong tà xâm phạm phần vệ khí, bì mao.
Nhiệt quá doanh là nhiệt tà đi vào phần doanh huyết.
Hô khí bất nhập, hấp nhi bất xuất là khí cơ hô hấp bị rối loạn, Phế mất tuyên giáng.
Phong thương bì mao là phong tà làm bì mao, vệ khí bị tổn.
Nhiệt thương huyết mạch là nhiệt tà làm huyết mạch bị tổn thương.
Súc kết ung nùng là tích lại kết thành ung mủ.
Thổ như mễ chúc là khạc mủ giống cháo gạo, tức mủ đục, đặc.
Thủy manh là mới manh nha, bệnh mới bắt đầu.
Ý nghĩa Trung y
Điều này mô tả quá trình hình thành Phế ung.
Ban đầu phong tà phạm vệ, nhiệt tà vào doanh. Phong làm Phế mất tuyên phát, nhiệt làm huyết mạch bị tổn. Phế chủ bì mao, nên phong từ bì mao vào Phế. Khi phong và nhiệt cùng kết ở Phế, Phế khí không tuyên giáng, sinh ho, suyễn đầy, miệng khô, họng khô, khạc bọt đục, rét run.
Khi nhiệt đi qua huyết mạch, huyết bị nung nấu, ngưng trệ, lâu ngày thành ung mủ. Khi mủ mới manh nha còn có thể giải độc, thanh nhiệt, tán kết. Khi mủ đã thành nhiều, chính khí suy, Phế tổn nặng, bệnh rất nguy.
Điểm sâu ở đây là Phế ung không phải đột nhiên có mủ, mà có quá trình: phong nhiệt phạm Phế, doanh vệ bị tổn, huyết mạch ngưng trệ, nhiệt độc kết lại, cuối cùng thành mủ.
Chú ý
Cổ văn nói “mủ thành thì chết” là nhấn mạnh sự nguy hiểm của Phế ung thời xưa. Ngày nay nếu có nghi ngờ áp xe phổi, viêm phổi nặng, ho mủ máu, sốt rét run, đau ngực, cần khám và điều trị y khoa sớm.
Tóm tắt điều 4
Phế ung do phong nhiệt phạm Phế, nhiệt tổn huyết mạch, huyết ngưng thành mủ.
Biểu hiện: ho, miệng khô, suyễn đầy, họng khô không khát, khạc bọt đục, rét run.
Mủ khạc như cháo gạo là dấu hiệu ung mủ đã thành.
Bệnh mới manh nha còn dễ trị hơn, mủ thành thì nguy.
Điều 5
Nguyên văn
肺癰喘不得臥,葶藶大棗瀉肺湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Phế ung suyễn bất đắc ngọa, Đình lịch Đại táo tả Phế thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Phế ung, suyễn đến mức không nằm được, dùng Đình lịch Đại táo tả Phế thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Suyễn bất đắc ngọa là thở gấp, khí nghịch, không thể nằm xuống. Đây là dấu hiệu Phế khí bị bế nặng, đàm mủ hoặc thủy ẩm làm tắc Phế.
Đình lịch là vị thuốc tả Phế, giáng khí, trục đàm thủy mạnh.
Đại táo bảo vệ trung khí, giảm tính công phạt quá mạnh của Đình lịch.
Phương thang
Đình lịch Đại táo tả Phế thang
葶藶大棗瀉肺湯
Thành phần:
Đình lịch tử, Đại táo.
Trình bày hàng ngang:
Đình lịch tử, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Đình lịch tử tả Phế, giáng khí, trục đàm thủy, làm Phế khí thông xuống.
Đại táo bổ trung, bảo vệ Vị khí, giúp thuốc công tà mà không làm tổn trung quá mức.
Ý nghĩa Trung y
Phế ung mà suyễn không nằm được cho thấy Phế khí bế tắc nghiêm trọng. Có thể do đàm, mủ, thủy ẩm, nhiệt độc ứ ở Phế làm Phế không giáng. Khi Phế khí không giáng, người bệnh phải ngồi thở, nằm xuống thì suyễn tăng.
Đình lịch Đại táo tả Phế thang là phương công tả Phế rất gọn. Đình lịch tử trục đàm thủy, tả Phế khí thực; Đại táo giữ trung khí. Đây là phép “công tà nhưng không quên hộ chính”.
Chú ý
Đình lịch tử là vị công mạnh, không dùng cho Phế hư suyễn, khí hư, người quá yếu nếu không có thực tà. Suyễn không nằm được là triệu chứng nặng, cần được khám y khoa.
Tóm tắt điều 5
Phế ung suyễn không nằm được là Phế khí bế nặng.
Đình lịch Đại táo tả Phế thang tả Phế, giáng khí, trục đàm thủy.
Đại táo giúp bảo vệ trung khí khi dùng thuốc công mạnh.
Điều 6
Nguyên văn
咳而胸滿,振寒脈數,咽乾不渴,時出濁唾腥臭,久久吐膿如米粥者,為肺癰,桔梗湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Khái nhi hung mãn, chấn hàn mạch sác, yết can bất khát, thời xuất trọc thóa tinh xú, cửu cửu thổ nùng như mễ chúc giả, vi Phế ung, Cát cánh thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Ho mà ngực đầy, rét run, mạch sác, họng khô nhưng không khát, thỉnh thoảng khạc ra đờm đục tanh hôi; lâu ngày khạc mủ như cháo gạo, đó là Phế ung, dùng Cát cánh thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khái nhi hung mãn là ho kèm ngực đầy, Phế khí bị bế.
Chấn hàn là rét run, thường do độc tà, nhiệt uất, chính tà giao tranh.
Mạch sác là có nhiệt độc.
Yết can bất khát là họng khô nhưng không khát, khác với thực nhiệt thương tân rõ. Đây là nhiệt độc uất ở Phế, không nhất thiết Vị nhiệt khát nhiều.
Trọc thóa tinh xú là khạc đờm đục, tanh hôi, dấu hiệu đàm mủ, nhiệt độc.
Thổ nùng như mễ chúc là khạc mủ như cháo gạo, mủ đục đặc.
Phương thang
Cát cánh thang
桔梗湯
Thành phần:
Cát cánh, Cam thảo.
Trình bày hàng ngang:
Cát cánh, Cam thảo.
Ý nghĩa phương
Cát cánh tuyên Phế, lợi yết, bài nùng, đưa thuốc lên thượng tiêu.
Cam thảo thanh nhiệt giải độc, hòa trung, lợi họng, phối với Cát cánh để giải độc bài mủ.
Phương này rất gọn nhưng có ý nghĩa mạnh: tuyên Phế, giải độc, bài nùng. Dùng khi Phế ung đã có đờm mủ tanh hôi, cần làm mủ có đường thoát.
Ý nghĩa Trung y
Điều này là phương chứng điển hình của Phế ung đã thành mủ.
Ngực đầy, ho, rét run, mạch sác là nhiệt độc ở Phế. Họng khô không khát là nhiệt ở Phế chứ không phải Vị nhiệt làm khát. Đờm tanh hôi và mủ như cháo gạo là dấu hiệu mủ đã thành.
Cát cánh thang tuy chỉ hai vị nhưng rất hợp. Cát cánh mở Phế, đưa mủ ra ngoài. Cam thảo giải độc, làm dịu họng. Khi mủ đã hình thành, điều quan trọng là tuyên Phế bài nùng, không để độc mủ bế lại trong Phế.
Chú ý
Cát cánh thang là phương cổ rất đơn giản, nhưng Phế ung là bệnh nặng. Nếu có ho mủ hôi, ho máu, đau ngực, sốt, khó thở, cần khám chuyên khoa. Không được chỉ tự uống thảo dược.
Tóm tắt điều 6
Ho, ngực đầy, rét run, mạch sác, họng khô không khát, đờm mủ tanh hôi là Phế ung.
Mủ như cháo gạo là mủ đã thành.
Cát cánh thang tuyên Phế, giải độc, bài nùng.
Điều 7
Nguyên văn
咳而上氣,喉中水雞聲,射干麻黃湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Khái nhi thượng khí, hầu trung thủy kê thanh, Xạ can Ma hoàng thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Ho mà khí nghịch lên, trong họng có tiếng như tiếng ếch nước, dùng Xạ can Ma hoàng thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khái nhi thượng khí là ho kèm khí nghịch lên, suyễn, khó thở.
Hầu trung thủy kê thanh là trong họng có tiếng khò khè như tiếng ếch nước, chỉ đàm ẩm, hàn ẩm bế ở Phế và họng.
Xạ can Ma hoàng thang là phương tuyên Phế, tán hàn, hóa đàm ẩm, giáng nghịch.
Phương thang
Xạ can Ma hoàng thang
射干麻黃湯
Thành phần theo nguyên phương:
Xạ can, Ma hoàng, Sinh khương, Tế tân, Tử uyển, Khoản đông hoa, Ngũ vị tử, Bán hạ, Đại táo.
Trình bày hàng ngang:
Xạ can, Ma hoàng, Sinh khương, Tế tân, Tử uyển, Khoản đông hoa, Ngũ vị tử, Bán hạ, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Xạ can lợi yết, hóa đàm, tán kết ở họng.
Ma hoàng tuyên Phế, bình suyễn, phát tán hàn tà.
Sinh khương, Tế tân ôn Phế, tán hàn ẩm.
Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch, hòa Vị.
Tử uyển, Khoản đông hoa nhuận Phế, hóa đàm, chỉ khái.
Ngũ vị tử liễm Phế, nạp khí, giúp ho suyễn không quá hao tán.
Đại táo hòa trung, bảo vệ Vị khí.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về ho suyễn do hàn ẩm đàm trọc bế ở Phế và họng.
Tiếng “thủy kê” là tiếng đàm nước khò khè trong họng, giống chứng hen đàm ẩm. Bệnh cơ chính là hàn ẩm ở Phế, Phế khí không tuyên giáng, đàm ẩm theo khí nghịch lên.
Phương Xạ can Ma hoàng thang vừa tuyên Phế tán hàn, vừa hóa đàm ẩm, vừa giáng nghịch, vừa có Ngũ vị tử để thu liễm Phế khí. Đây là phối hợp khai và hợp: Ma hoàng khai Phế, Ngũ vị tử liễm Phế; Tế tân, Sinh khương tán hàn; Bán hạ hóa đàm; Tử uyển, Khoản đông hoa chỉ ho; Xạ can lợi họng.
Chú ý
Phương này có Ma hoàng, Tế tân, Bán hạ, không tự ý dùng. Người có ho suyễn, khò khè, khó thở cần được khám để loại trừ hen, viêm phổi, COPD, suy tim hoặc các bệnh cấp tính.
Tóm tắt điều 7
Ho, thượng khí, trong họng có tiếng khò khè như ếch nước là hàn ẩm đàm trọc bế Phế.
Xạ can Ma hoàng thang tuyên Phế, tán hàn, hóa đàm, giáng nghịch, chỉ khái.
Phương có ý khai Phế mà vẫn liễm Phế, tán hàn mà vẫn bảo vệ chính khí.
Điều 8
Nguyên văn
咳逆上氣,時時唾濁,但坐不得眠,皂莢丸主之。
Phiên âm Hán Việt
Khái nghịch thượng khí, thời thời thóa trọc, đãn tọa bất đắc miên, Tạo giáp hoàn chủ chi.
Dịch nghĩa
Ho nghịch, khí xông lên, thường thường khạc đờm đục, chỉ có thể ngồi mà không nằm ngủ được, dùng Tạo giáp hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khái nghịch thượng khí là ho kèm khí nghịch lên, thở khó, suyễn.
Thời thời thóa trọc là thường khạc ra đờm đục, cho thấy đàm trọc bế ở Phế.
Đãn tọa bất đắc miên là chỉ ngồi được, không nằm ngủ được. Nằm xuống thì đàm khí càng nghịch, suyễn càng nặng.
Tạo giáp là vị thuốc có tác dụng thông khiếu, trừ đàm mạnh trong cổ phương.
Phương thang
Tạo giáp hoàn
皂莢丸
Thành phần:
Tạo giáp.
Trình bày hàng ngang:
Tạo giáp.
Ý nghĩa phương
Tạo giáp có tính thông mạnh, khu đàm, khai bế, làm đàm trọc bế ở Phế có đường ra. Dùng khi đàm đục ứ tắc, Phế khí không giáng, ho suyễn nặng đến mức không nằm được.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về ho suyễn do đàm trọc bế Phế.
Khác với Phế ung có mủ tanh hôi, ở đây chủ yếu là đờm trọc làm Phế khí bị nghẽn. Phế không túc giáng nên khí nghịch lên, người bệnh ho, thở gấp, phải ngồi, không nằm được. Tạo giáp hoàn là phương trục đàm mạnh, dùng khi đàm bế là trọng điểm.
Chú ý
Tạo giáp là vị thuốc mạnh, có tính kích thích, không tự ý dùng. Trong thực tế, người ho suyễn không nằm được cần đi khám sớm, vì có thể liên quan hen nặng, suy tim, viêm phổi, COPD hoặc các bệnh cấp tính khác.
Tóm tắt điều 8
Ho nghịch, thượng khí, khạc đờm đục, không nằm được là đàm trọc bế Phế.
Tạo giáp hoàn có ý trục đàm, khai bế, làm Phế khí giáng xuống.
Chứng không nằm được là dấu hiệu nặng, cần thận trọng.
Điều 9
Nguyên văn
咳而脈浮者,厚朴麻黃湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Khái nhi mạch phù giả, Hậu phác Ma hoàng thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Ho mà mạch phù, dùng Hậu phác Ma hoàng thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khái là ho.
Mạch phù là mạch nổi, cho thấy tà còn ở biểu hoặc Phế khí bị tà ở phần ngoài làm bế.
Hậu phác Ma hoàng thang là phương tuyên Phế, giải biểu, hành khí, hóa ẩm, dùng khi ho do biểu tà kèm đàm khí bế ở Phế.
Phương thang
Hậu phác Ma hoàng thang
厚朴麻黃湯
Thành phần theo nguyên phương:
Hậu phác, Ma hoàng, Thạch cao, Hạnh nhân, Bán hạ, Can khương, Tế tân, Tiểu mạch, Ngũ vị tử.
Trình bày hàng ngang:
Hậu phác, Ma hoàng, Thạch cao, Hạnh nhân, Bán hạ, Can khương, Tế tân, Tiểu mạch, Ngũ vị tử.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng tuyên Phế, phát tán biểu tà, bình suyễn.
Hậu phác hành khí, trừ mãn, giáng nghịch.
Hạnh nhân giáng Phế khí, chỉ khái bình suyễn.
Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch, hòa Vị.
Can khương, Tế tân ôn Phế, tán hàn ẩm.
Thạch cao thanh uất nhiệt ở Phế.
Ngũ vị tử liễm Phế, nạp khí, ngăn ho suyễn hao tán.
Tiểu mạch dưỡng Tâm, hòa trung, hỗ trợ an thần và bảo vệ chính khí.
Ý nghĩa Trung y
Điều này tuy ngắn nhưng phương lại rất sâu. Ho mà mạch phù cho thấy tà còn ở ngoài, Phế khí bị bế. Nhưng phương không chỉ phát biểu bằng Ma hoàng, mà còn có Hậu phác, Hạnh nhân, Bán hạ để giáng khí hóa đàm; Can khương, Tế tân để ôn hóa hàn ẩm; Thạch cao để thanh nhiệt uất; Ngũ vị tử để liễm Phế.
Điều đó cho thấy bệnh cơ không thuần hàn, không thuần nhiệt, không thuần biểu. Nó là biểu tà chưa giải, đàm ẩm ở trong, Phế khí nghịch, có uất nhiệt. Vì vậy phải vừa tuyên, vừa giáng, vừa ôn, vừa thanh, vừa liễm.
Chú ý
Hậu phác Ma hoàng thang có nhiều vị mạnh như Ma hoàng, Tế tân, Thạch cao, Bán hạ, không tự ý dùng. Khi học, cần nhớ phương này dùng cho ho có mạch phù, tức tà còn liên quan phần biểu và Phế khí bế.
Tóm tắt điều 9
Ho mà mạch phù, tà còn ở biểu, Phế khí bị bế.
Hậu phác Ma hoàng thang tuyên Phế, giải biểu, hành khí, hóa đàm, ôn hàn ẩm, thanh uất nhiệt.
Đây là phương phối hợp hàn nhiệt, khai hợp, tuyên giáng rất tinh tế.
Điều 10
Nguyên văn
脈沉者,澤漆湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Mạch trầm giả, Trạch tất thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Nếu mạch trầm, dùng Trạch tất thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Mạch trầm là mạch chìm, phải ấn sâu mới thấy. Trong mạch ho suyễn, mạch trầm thường chỉ bệnh ở trong, thủy ẩm hoặc đàm ẩm ẩn ở lý, không còn đơn thuần ở biểu.
Trạch tất là vị thuốc có tác dụng trục thủy, tiêu ẩm trong cổ phương.
Phương thang
Trạch tất thang
澤漆湯
Thành phần theo nguyên phương:
Trạch tất, Bán hạ, Tử sâm, Sinh khương, Bạch tiền, Cam thảo, Hoàng cầm, Nhân sâm, Quế chi.
Trình bày hàng ngang:
Trạch tất, Bán hạ, Tử sâm, Sinh khương, Bạch tiền, Cam thảo, Hoàng cầm, Nhân sâm, Quế chi.
Ý nghĩa phương
Trạch tất trục thủy, tiêu ẩm, làm thủy ẩm ở trong có đường ra.
Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch.
Bạch tiền giáng khí, chỉ khái, hóa đàm.
Sinh khương ôn trung, hóa ẩm, hòa Vị.
Quế chi thông dương, hóa khí, giúp thủy ẩm vận hành.
Hoàng cầm thanh nhiệt uất ở Phế.
Nhân sâm, Cam thảo ích khí, bảo vệ trung khí.
Tử sâm theo cổ phương có ý thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ xử lý tà uất.
Ý nghĩa Trung y
Điều 9 nói ho mà mạch phù thì dùng Hậu phác Ma hoàng thang, vì tà còn ở biểu. Điều 10 nói mạch trầm thì dùng Trạch tất thang, vì bệnh đã ở trong, thủy ẩm đàm trọc ẩn sâu hơn.
Ho suyễn do thủy ẩm bên trong không thể chỉ phát biểu. Phải trục thủy, hóa đàm, giáng khí, thông dương, đồng thời bảo vệ chính khí. Vì vậy Trạch tất thang vừa có vị trục ẩm, vừa có vị hóa đàm giáng khí, vừa có Quế chi thông dương, vừa có Nhân sâm Cam thảo để phù chính.
Chú ý
Mạch phù và mạch trầm quyết định hướng trị khác nhau. Phù thì xét biểu, trầm thì xét lý. Đây là điểm rất quan trọng khi học Kim Quỹ.
Tóm tắt điều 10
Ho mà mạch trầm là bệnh ở trong, thường liên quan thủy ẩm, đàm ẩm.
Trạch tất thang trục thủy, hóa đàm, giáng khí, thông dương, phù chính.
Phân biệt mạch phù và mạch trầm là chìa khóa chọn phương.
Điều 11
Nguyên văn
大逆上氣,咽喉不利,止逆下氣者,麥門冬湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Đại nghịch thượng khí, yết hầu bất lợi, chỉ nghịch hạ khí giả, Mạch môn đông thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Khí nghịch mạnh lên trên, họng không thông lợi; muốn dừng nghịch và đưa khí đi xuống, dùng Mạch môn đông thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Đại nghịch thượng khí là khí nghịch lên mạnh, có thể ho, suyễn, nôn khan, hơi thở không thuận.
Yết hầu bất lợi là họng khô, vướng, không thông, khó chịu.
Chỉ nghịch hạ khí là làm khí nghịch dừng lại và đưa khí xuống.
Mạch môn đông thang là phương dưỡng Phế Vị âm, giáng nghịch, chỉ khái.
Phương thang
Mạch môn đông thang
麥門冬湯
Thành phần theo nguyên phương:
Mạch môn đông, Bán hạ, Nhân sâm, Cam thảo, Ngạnh mễ, Đại táo.
Trình bày hàng ngang:
Mạch môn đông, Bán hạ, Nhân sâm, Cam thảo, Ngạnh mễ, Đại táo.
Ý nghĩa phương
Mạch môn đông dưỡng âm, nhuận Phế, ích Vị, sinh tân, làm họng được nhuận.
Bán hạ giáng nghịch, hóa đàm, hòa Vị. Dù Bán hạ hơi táo, nhưng dùng lượng nhỏ trong nền Mạch môn đông lượng lớn để giáng nghịch mà không làm khô.
Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo, Ngạnh mễ bổ ích Vị khí, sinh tân dịch, làm nguồn tân dịch phục hồi.
Phương này lấy nhuận làm chính, giáng làm phụ; dưỡng Phế Vị âm để khí tự giáng.
Ý nghĩa Trung y
Đây là phương rất nổi tiếng trị Phế Vị âm hư, hư hỏa hoặc táo làm khí nghịch.
Khi Phế Vị tân dịch hao, họng khô không lợi, khí không giáng mà nghịch lên. Nếu chỉ dùng thuốc giáng khí, có thể làm khô thêm. Nếu chỉ dùng thuốc nhuận, khí nghịch chưa chắc dừng. Mạch môn đông thang phối hợp cả hai: dùng Mạch môn đông lượng lớn để dưỡng âm nhuận táo, dùng Bán hạ để giáng nghịch, dùng Nhân sâm, Cam thảo, Ngạnh mễ, Đại táo để phục hồi Vị khí và tân dịch.
Điểm sâu của phương là “bồi thổ sinh kim”: bổ Vị sinh tân để nuôi Phế. Phế được nhuận thì khí giáng, họng thông, ho nghịch tự giảm.
Chú ý
Mạch môn đông thang hợp với ho nghịch do Phế Vị âm hư, họng khô, đờm ít hoặc đờm dính, khí nghịch. Nếu ho suyễn do hàn ẩm đàm nhiều, rêu trắng nhớt, người lạnh, thì không dùng máy móc.
Tóm tắt điều 11
Đại nghịch thượng khí, họng không lợi là Phế Vị âm hư, khí không giáng.
Mạch môn đông thang dưỡng Phế Vị âm, sinh tân, giáng nghịch.
Phương lấy nhuận Phế ích Vị làm gốc, giáng nghịch làm ngọn.
Điều 12
Nguyên văn
肺痿吐涎沫而不咳者,其人不渴,必遺尿,小便數。所以然者,以上虛不能制下故也。此為肺中冷,必眩,多涎唾,甘草乾薑湯以溫之。若服湯已渴者,屬消渴。
Phiên âm Hán Việt
Phế nủy thổ diên mạt nhi bất khái giả, kỳ nhân bất khát, tất di niệu, tiểu tiện sác. Sở dĩ nhiên giả, dĩ thượng hư bất năng chế hạ cố dã. Thử vi Phế trung lãnh, tất huyễn, đa diên thóa, Cam thảo Can khương thang dĩ ôn chi. Nhược phục thang dĩ khát giả, thuộc tiêu khát.
Dịch nghĩa
Phế nủy mà khạc bọt dãi nhưng không ho, người bệnh không khát, tất có đái són, tiểu tiện nhiều lần. Nguyên nhân là phần trên hư, không thể chế ước phần dưới.
Đây là Phế ở trong lạnh, chắc sẽ choáng váng, nhiều dãi bọt, dùng Cam thảo Can khương thang để ôn. Nếu uống thang xong mà khát, thì thuộc chứng tiêu khát.
Giải thích từ ngữ
Thổ diên mạt là khạc ra dãi bọt.
Bất khái là không ho, chứng tỏ không phải Phế khí nghịch mạnh, mà là Phế hư hàn, tân dịch không hóa.
Bất khát là không khát, giúp phân biệt với Phế nủy do nhiệt làm tân dịch hao.
Di niệu là đái són.
Tiểu tiện sác là tiểu tiện nhiều lần.
Thượng hư bất năng chế hạ là phần trên, tức Phế khí, hư yếu, không chế ước được thủy đạo ở dưới.
Phế trung lãnh là Phế hàn, Phế dương suy, tân dịch không hóa.
Cam thảo Can khương thang là phương ôn Phế, phục dương.
Phương thang
Cam thảo Can khương thang
甘草乾薑湯
Thành phần:
Cam thảo, Can khương.
Trình bày hàng ngang:
Cam thảo, Can khương.
Ý nghĩa phương
Can khương ôn trung, ôn Phế, phục dương, hóa hàn ẩm.
Cam thảo bổ trung, hòa hoãn, hỗ trợ phục khí, điều hòa Can khương.
Hai vị hợp lại có tác dụng ôn Phế, phục dương, làm tân dịch được khí hóa, giảm dãi bọt.
Ý nghĩa Trung y
Điều này phân biệt Phế nủy hư hàn với Phế nủy do nhiệt thương tân.
Ở đầu chương, Phế nủy thường do tân dịch mất, có thể có nhiệt. Nhưng ở đây người bệnh khạc bọt dãi, không ho, không khát, lại đái són, tiểu nhiều. Đó không phải nhiệt khô, mà là Phế hàn, khí hóa suy. Phế là thượng nguồn của thủy, chủ thông điều thủy đạo. Khi Phế khí hư hàn, phần trên không chế thủy, nên dưới không giữ được, sinh đái són, tiểu nhiều.
Dùng Cam thảo Can khương thang để ôn Phế, phục dương. Khi Phế dương phục, tân dịch được hóa, dãi bọt giảm, thủy đạo được điều.
Câu cuối rất hay: nếu uống thuốc ôn xong mà khát, thì thuộc tiêu khát. Nghĩa là nếu thật sự có tân dịch hao nhiệt, thuốc ôn làm khát lộ ra, phải chuyển hướng biện chứng.
Chú ý
Cùng là Phế nủy, có hư nhiệt và hư hàn. Không được dùng một phép chung. Có khát hay không khát là điểm phân biệt rất quan trọng.
Tóm tắt điều 12
Phế nủy khạc bọt dãi, không ho, không khát, tiểu nhiều, đái són là Phế trung lãnh.
Gốc bệnh là phần trên hư, không chế được phần dưới.
Cam thảo Can khương thang ôn Phế, phục dương, hóa dãi bọt.
Nếu uống xong khát thì phải xét tiêu khát, không tiếp tục hiểu là thuần hàn.
Điều 13
Nguyên văn
咳而上氣,此為肺脹,其人喘,目如脫狀,脈浮大者,越婢加半夏湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Khái nhi thượng khí, thử vi Phế trướng, kỳ nhân suyễn, mục như thoát trạng, mạch phù đại giả, Việt tỳ gia Bán hạ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Ho mà khí nghịch lên, đó là Phế trướng. Người bệnh suyễn, mắt như muốn lồi ra, mạch phù đại, dùng Việt tỳ gia Bán hạ thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Phế trướng là Phế khí trướng đầy, tuyên giáng mất thường, khí nghịch và ẩm nhiệt bế ở Phế.
Suyễn là thở gấp, khó thở.
Mục như thoát trạng là mắt như muốn lồi ra, do khí nghịch mạnh, Phế khí bế trướng, áp lực khí cơ xông lên.
Mạch phù đại là tà ở ngoài chưa hết, Phế khí bế ở biểu, đồng thời có nhiệt hoặc khí trướng.
Việt tỳ gia Bán hạ thang là phương tuyên Phế, thanh nhiệt, hóa ẩm, giáng nghịch.
Phương thang
Việt tỳ gia Bán hạ thang
越婢加半夏湯
Thành phần:
Ma hoàng, Thạch cao, Sinh khương, Đại táo, Cam thảo, Bán hạ.
Trình bày hàng ngang:
Ma hoàng, Thạch cao, Sinh khương, Đại táo, Cam thảo, Bán hạ.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng tuyên Phế, phát tán biểu tà, bình suyễn.
Thạch cao thanh Phế nhiệt, trừ phiền, giảm nhiệt uất.
Bán hạ hóa đàm ẩm, giáng nghịch.
Sinh khương hòa Vị, hóa ẩm, hỗ trợ Bán hạ.
Đại táo, Cam thảo hòa trung, bảo vệ chính khí.
Phương này dùng khi Phế trướng có biểu tà, nhiệt uất, đàm ẩm, khí nghịch. Ma hoàng khai Phế, Thạch cao thanh nhiệt, Bán hạ hóa ẩm giáng nghịch.
Ý nghĩa Trung y
Phế trướng ở đây không phải Phế hư đơn thuần, mà có thực tà bế Phế. Ho, thượng khí, suyễn, mắt như lồi, mạch phù đại cho thấy Phế khí bế trướng ở trên. Có biểu, có nhiệt, có đàm ẩm.
Việt tỳ thang vốn tuyên Phế thanh nhiệt, lợi thủy. Thêm Bán hạ để hóa đàm ẩm, giáng nghịch, vì chứng này ho suyễn và khí nghịch rõ. Đây là phương trị Phế trướng thiên thực, có nhiệt ẩm.
Chú ý
Nếu ho suyễn, mắt lồi, khó thở nặng, không nằm được, môi tím, cần cấp cứu. Việt tỳ gia Bán hạ thang là cổ phương để học phương chứng, không tự dùng.
Tóm tắt điều 13
Ho, thượng khí, suyễn, mắt như muốn lồi, mạch phù đại là Phế trướng.
Bệnh cơ là Phế khí bế trướng, biểu tà, nhiệt uất, đàm ẩm.
Việt tỳ gia Bán hạ thang tuyên Phế, thanh nhiệt, hóa ẩm, giáng nghịch.
Điều 14
Nguyên văn
肺脹,咳而上氣,煩躁而喘,脈浮者,心下有水,小青龍加石膏湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Phế trướng, khái nhi thượng khí, phiền táo nhi suyễn, mạch phù giả, tâm hạ hữu thủy, Tiểu thanh long gia Thạch cao thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Phế trướng, ho mà khí nghịch lên, phiền táo và suyễn, mạch phù, đó là dưới vùng Tâm có thủy ẩm, dùng Tiểu thanh long gia Thạch cao thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Phiền táo là bứt rứt, nóng nảy, không yên. Trong chứng này là do thủy ẩm bế Phế, khí không thông, lại có nhiệt uất.
Tâm hạ hữu thủy là vùng dưới Tâm có thủy ẩm, tức đàm ẩm đình ở ngực vị, ảnh hưởng Phế khí.
Tiểu thanh long thang là phương giải biểu, ôn hóa hàn ẩm.
Gia Thạch cao là thêm Thạch cao để thanh nhiệt uất.
Phương thang
Tiểu thanh long gia Thạch cao thang
小青龍加石膏湯
Thành phần:
Ma hoàng, Quế chi, Thược dược, Can khương, Tế tân, Bán hạ, Ngũ vị tử, Cam thảo, Thạch cao.
Trình bày hàng ngang:
Ma hoàng, Quế chi, Thược dược, Can khương, Tế tân, Bán hạ, Ngũ vị tử, Cam thảo, Thạch cao.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng, Quế chi giải biểu, tuyên Phế, thông dương.
Can khương, Tế tân ôn Phế, hóa hàn ẩm.
Bán hạ hóa đàm, giáng nghịch.
Ngũ vị tử liễm Phế, nạp khí, ngăn tán quá mức.
Thược dược hòa doanh, bảo vệ âm huyết.
Cam thảo điều hòa các vị thuốc.
Thạch cao thanh nhiệt uất ở Phế, giảm phiền táo.
Ý nghĩa Trung y
Điều này cũng nói Phế trướng, nhưng khác điều 13.
Điều 13 dùng Việt tỳ gia Bán hạ thang, thiên về Phế trướng có mạch phù đại, nhiệt ẩm và Phế khí bế rõ.
Điều 14 dùng Tiểu thanh long gia Thạch cao thang, vì có tâm hạ hữu thủy, tức hàn ẩm thủy khí ở trong, lại có phiền táo do uất nhiệt. Vì vậy lấy Tiểu thanh long thang ôn hóa hàn ẩm làm nền, thêm Thạch cao để thanh nhiệt.
Đây là chứng hàn ẩm bên trong, biểu tà bên ngoài, nhiệt uất ở Phế. Nếu chỉ ôn hóa hàn ẩm mà không thanh nhiệt, phiền táo khó hết. Nếu chỉ thanh nhiệt mà không hóa ẩm, thủy ẩm vẫn bế Phế, ho suyễn vẫn còn.
Chú ý
Tiểu thanh long gia Thạch cao thang là phương hàn nhiệt cùng trị, khai hợp cùng dùng. Có Ma hoàng, Tế tân, Bán hạ, Thạch cao, không tự ý dùng. Học phương này phải nắm rõ: hàn ẩm là gốc quan trọng, nhiệt chỉ là uất nhiệt kèm theo.
Tóm tắt điều 14
Phế trướng ho thượng khí, phiền táo, suyễn, mạch phù, tâm hạ có thủy ẩm.
Dùng Tiểu thanh long gia Thạch cao thang để giải biểu, ôn hóa hàn ẩm, tuyên Phế, thanh uất nhiệt.
Khác với Việt tỳ gia Bán hạ thang ở chỗ chứng này có hàn ẩm thủy khí rõ hơn.
TỔNG KẾT CHƯƠNG 7
Chương 7 bàn về Phế nủy, Phế ung, ho, suyễn, thượng khí và Phế trướng. Đây là chương rất quan trọng để học bệnh Phế trong Kim Quỹ.
Một là Phế nủy
Phế nủy là chứng Phế suy yếu, tân dịch hao hoặc Phế dương suy, làm Phế mất tuyên giáng.
Nguyên nhân có thể do:
Ra mồ hôi nhiều.
Nôn ói nhiều.
Tiêu khát, tiểu tiện nhiều.
Đại tiện khó làm tân dịch hao.
Dùng thuốc công hạ mạnh làm mất tân dịch.
Phế nủy có hai hướng lớn:
Phế nủy do tân dịch hao, hư nhiệt: ho, mạch sác hư, bọt dãi đục.
Phế nủy do Phế trung lãnh: khạc bọt dãi mà không ho, không khát, tiểu nhiều, đái són, chóng mặt, nhiều dãi bọt; dùng Cam thảo Can khương thang.
Hai là Phế ung
Phế ung là nhiệt độc, đàm ứ, huyết mạch ngưng trệ trong Phế, lâu ngày thành mủ.
Dấu hiệu chính:
Ho.
Ngực đầy đau.
Rét run.
Mạch sác hoặc hoạt sác.
Họng khô không khát.
Khạc đờm đục tanh hôi.
Lâu ngày khạc mủ như cháo gạo.
Phương chính:
Đình lịch Đại táo tả Phế thang: Phế ung suyễn không nằm được, Phế khí bế nặng.
Cát cánh thang: Phế ung khạc mủ tanh hôi, mủ như cháo gạo, cần tuyên Phế bài nùng.
Ba là khái thấu thượng khí
Ho và khí nghịch có nhiều loại:
Hàn ẩm đàm trọc ở họng, tiếng như ếch nước: Xạ can Ma hoàng thang.
Đàm trọc bế Phế, không nằm được: Tạo giáp hoàn.
Ho mạch phù, biểu tà và đàm khí bế: Hậu phác Ma hoàng thang.
Ho mạch trầm, thủy ẩm ở trong: Trạch tất thang.
Đại nghịch thượng khí, họng không lợi, Phế Vị âm hư: Mạch môn đông thang.
Bốn là Phế trướng
Phế trướng là Phế khí trướng đầy, khí nghịch, suyễn nặng.
Có hai phương chính:
Việt tỳ gia Bán hạ thang: ho thượng khí, suyễn, mắt như muốn lồi, mạch phù đại; bệnh cơ là Phế khí bế trướng, nhiệt ẩm, đàm nghịch.
Tiểu thanh long gia Thạch cao thang: Phế trướng, ho thượng khí, phiền táo, suyễn, mạch phù, tâm hạ có thủy; bệnh cơ là hàn ẩm ở trong, biểu tà ở ngoài, uất nhiệt ở Phế.
Ý nghĩa lớn của Chương 7
Chương này dạy người học rằng bệnh Phế không thể chỉ thấy ho là trị ho, thấy suyễn là bình suyễn.
Phải phân biệt:
Hư hay thực.
Hàn hay nhiệt.
Đàm hay ẩm.
Có mủ hay không.
Có khát hay không.
Mạch sác hư hay sác thực.
Mạch phù hay trầm.
Có Phế nủy hay Phế ung.
Có Phế trướng hay chỉ ho thượng khí.
Cùng là ho suyễn, nhưng phương hoàn toàn khác nhau:
Phế hư hàn thì ôn bằng Cam thảo Can khương thang.
Phế Vị âm hư thì nhuận bằng Mạch môn đông thang.
Hàn ẩm thì dùng Xạ can Ma hoàng thang hoặc Tiểu thanh long gia Thạch cao thang.
Nhiệt ẩm Phế trướng thì dùng Việt tỳ gia Bán hạ thang.
Mủ đã thành thì dùng Cát cánh thang để tuyên Phế bài nùng.
Phế khí bế thực, suyễn không nằm được thì dùng Đình lịch Đại táo tả Phế thang.
Kết luận chương 7
Chương 7 là một chương rất hay về Phế bệnh. Nó cho thấy Trương Trọng Cảnh phân tích bệnh Phế cực kỳ tinh tế:
Phế thích nhuận, sợ táo.
Phế chủ khí, cần tuyên giáng.
Phế liên hệ bì mao, dễ bị phong hàn.
Phế thông điều thủy đạo, nên thủy ẩm có thể làm ho suyễn.
Phế bị nhiệt độc thì có thể thành ung mủ.
Phế hư hàn thì dãi bọt nhiều, tiểu tiện không giữ (thất cấm).
Phế Vị âm hư thì khí nghịch, họng không lợi.
Điểm cần ghi nhớ: Ho không chỉ là ho; suyễn không chỉ là suyễn. Phải xét Phế khí tuyên giáng, tân dịch, đàm ẩm, hàn nhiệt, hư thực và mạch chứng thì mới có thể dùng đúng phương.