Tham khảo tài liệu 
Cơ chế gây tổn thương da trong bệnh tiểu đường
Cơ chế bệnh sinh của các tổn thương da do tiểu đường chủ yếu liên quan đến bệnh lý vi mạch, là quá trình bệnh lý đa yếu tố. Tăng đường huyết chỉ là dấu hiệu rõ nhất trong nhiều rối loạn chuyển hóa khác. Có thể bàn đến hai khía cạnh sau:
1/ Tổn thương mạch máu Đa số bệnh da do tiểu đường có cơ chế phát bệnh chung là tổn thương vi mạch và thiếu máu cục bộ tại chỗ. Nhiều nghiên cứu về các tiểu động mạch khắp cơ thể (đặc biệt ở võng mạc và thận) cho thấy mức độ tổn thương mạch không nhất thiết tương ứng trực tiếp với độ tăng đường huyết, thời gian mắc bệnh hay mức độ nặng lâm sàng. Đây được xem là kết quả tổng hợp từ nhiều yếu tố.
2/ Phản ứng sinh hóa Biến đổi sinh hóa ở bề mặt da đóng vai trò quan trọng trong việc khiến da dễ mắc nhiều loại nhiễm trùng. Mặt khác, có nghiên cứu lại nhận thấy số lượng vi khuẩn trên da bệnh nhân tiểu đường không cao hơn so với người bình thường, thậm chí một số vi khuẩn còn giảm rõ. Do đó, người ta cho rằng bệnh nhân tiểu đường dễ bị nhiễm trùng da chủ yếu bởi sự mất cân bằng hệ vi khuẩn, không hẳn vì lượng đường trong tổ chức tăng.
Biểu hiện da đặc trưng ở bệnh nhân tiểu đường
1/ Nhiễm trùng da ở bệnh nhân tiểu đường
①Nhiễm trùng do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus): Ở người tiểu đường, nguy cơ bị tụ cầu vàng gây viêm da cao hơn so với người không tiểu đường. Trong đó, khoảng 20% có tổn thương dạng nhiễm khuẩn huyết trên da.
②Nhiễm nấm da (Dermatophytes): Khá thường gặp, đặc biệt ở người bị biến chứng mạch – thần kinh nặng.
③Nhiễm nấm Candida: Bệnh nhân đái tháo đường không được kiểm soát tốt dễ mắc và mắc nặng các thể nấm miệng, nấm kẽ móng, nấm sinh dục. Viêm khóe miệng do nấm Candida là biến chứng điển hình ở trẻ em bị tiểu đường. Viêm quy đầu và viêm âm hộ do Candida thường là triệu chứng chính ở bệnh nhân lớn tuổi.
2/ Tổn thương da dạng “tiểu đường” (diabetic dermopathy) Đây là dạng tổn thương da thường gặp nhất. Xuất hiện ở mặt trước cẳng chân, bắt đầu bằng các sẩn dẹt hình tròn hoặc bầu dục, màu đỏ thẫm, đường kính khoảng 1cm hoặc nhỏ hơn, phân bố không đối xứng, rải rác hoặc thành cụm. Tổn thương này cũng có thể xuất hiện ở các vùng khác, tiến triển chậm, cuối cùng để lại sẹo lõm có sắc tố. Bệnh thường kèm theo biến chứng vi mạch. Việc nhận biết tổn thương này là một dấu hiệu quan trọng giúp chẩn đoán tiểu đường.
3/ Vàng da (xanthochromia) Đây là tình trạng caroten máu ở bệnh nhân tiểu đường. Trên 50% bệnh nhân tiểu đường có tăng caroten máu, caroten lắng đọng ở lòng bàn tay, bàn chân, mặt… khiến da vàng, nhưng củng mạc mắt không bị vàng. Giảm ăn thực phẩm giàu caroten có thể giúp màu vàng trên da mờ dần.
4/ Bóng nước do tiểu đường (diabetic bullae) Rất đặc trưng nhưng hiếm gặp. Không có dấu hiệu báo trước, bóng nước xuất hiện đột ngột ở đầu chi, nhất là bàn chân, ngón chân. Đường kính bóng nước từ vài mm đến vài cm, thành mỏng, chứa dịch trong. Thường sau 3–6 tuần sẽ tự lành, không để lại sẹo, rất ít tái phát.
Các dạng tổn thương da do tiểu đường
Có thể chia thành 3 nhóm chính:
1/ Tổn thương da nguyên phát do tiểu đường ①Rối loạn chuyển hóa đường: U tuyến mồ hôi trong suốt (syringoma dạng tế bào sáng). ②Rối loạn chuyển hóa mỡ: U vàng (xanthomas) do tiểu đường, cùng các dạng u vàng khác. ③Rối loạn chuyển hóa mô liên kết: Phù cứng do tiểu đường, lichen hóa dạng amyloid, lichen dạng phù niêm. ④Bệnh lý mạch máu: Hoại tử do tiểu đường, hoại tử dạng u hạt mỡ (necrobiosis lipoidica diabeticorum), u hạt vòng dạng sẩn lan tỏa, đốm sắc tố vùng chày (shin spots), bóng nước do tiểu đường, đỏ mặt do tiểu đường… ⑤Rối loạn thần kinh ngoại biên: Giảm tiết mồ hôi (anhidrosis) ở bệnh nhân tiểu đường. ⑥Nhiễm trùng da: Viêm âm đạo, khóe miệng, nấm móng (onychomycosis); nhiễm trùng mủ da như nhọt, chốc, viêm nang lông, viêm tuyến mồ hôi mưng mủ, zona…⑦Các bệnh da phản ứng: Chàm (eczema), viêm da, ngứa da toàn thân.
2/ Tổn thương da thứ phát ở bệnh tiểu đường ①Tổn thương tụy: “Tiểu đường màu đồng” (bronze diabetes), u glucagon (glucagonoma). ②Tổn thương gan: Dẫn đến bệnh da porphyria cutanea tarda. ③Tổn thương tuyến yên: Gây to đầu chi (acromegaly), hội chứng Cushing. ④Tổn thương vỏ thượng thận: Cũng gây hội chứng Cushing. ⑤Dạng tiểu đường do thuốc: Thường liên quan đến glucocorticoid.
3/ Tiểu đường đặc biệt (idiopathic) Tiểu đường kèm biểu hiện da đặc hiệu, là một phần của các bệnh hệ thống vô căn, như hắc bì gai lành tính (acanthosis nigricans), hội chứng Werner, bệnh lắng đọng lipoprotein, xơ cứng bì, u sarcoma xuất huyết đa phát (Kaposi), hội chứng trán dày – béo phì – nhiều lông…
4/ Tổn thương da do thuốc trị tiểu đường Tiêm insulin có thể gây teo mỡ dưới da. Thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea có thể gây mề đay hoặc đỏ da nhẹ lan tỏa.
Đông y điều trị u vàng ở bệnh nhân tiểu đường
U vàng (xanthoma) là bệnh lý da do rối loạn chuyển hóa lipid, biểu hiện bằng các sẩn hay cục nhỏ màu vàng cam hoặc vàng đỏ. Có hai loại: nguyên phát do rối loạn chuyển hóa bẩm sinh và thứ phát do bệnh nền. U vàng bùng phát (eruptive xanthomas) là dạng thứ phát thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường chưa kiểm soát tốt, gây tăng triglycerid. Tỷ lệ gặp khoảng 0,1% ở bệnh nhân tiểu đường, thường ở nam trẻ.
Y học hiện đại cho rằng ở bệnh nhân tiểu đường, enzym lipoprotein lipase bị suy giảm do thiếu insulin, triglycerid không chuyển hóa thành acid béo tự do và glycerophosphat, dẫn đến tích tụ TG trong huyết thanh. Đồng thời, do không sử dụng tốt carbohydrate, cơ thể phải huy động chất béo dự trữ làm năng lượng, làm lipid máu tăng, lắng đọng ở da.
Trong Y học cổ truyền, không có tên bệnh tương đồng. Dựa vào đặc điểm lâm sàng, bệnh thường do Tiên thiên bất túc, hậu thiên ăn quá nhiều thực phẩm ngọt béo dẫn đến “tỳ vị mất kiện vận” sinh đàm thấp, đàm thấp đọng ở da mà thành. Triệu chứng: Các tổn thương sẩn vàng cam hoặc vàng đỏ cứng, đường kính 0,5–1cm, viền đỏ, xuất hiện ồ ạt, thành cụm ở vùng duỗi khớp khuỷu gối, cánh tay, lưng, mặt, mu tay chân, có thể hơi ngứa. Khi kiểm soát được tiểu đường hoặc hạ mỡ máu, thương tổn có thể hết, để lại vết tăng sắc tố. Bệnh dễ tái phát khi tiểu đường nặng lại.
1/ Biện chứng luận trị (Đông y)
Loại hình: Đàm thấp uẩn kết
Chủ chứng: Da nổi nhiều sẩn vàng, kèm mệt mỏi, hoa mắt, tức ngực, hụt hơi, buồn nôn, đầy bụng; Lưỡi to, có vết hằn, rêu trắng hơi nhờn; mạch huyền.
Trị pháp: Trừ thấp, kiện tỳ, hóa đàm, tán kết.
Phương thuốc: “Ngũ Linh Tán” hợp “Tam Tử Dưỡng Thân Thang” gia giảm
Phục linh 15g, Trư linh 10g, Trạch tả 15g, Bạch truật 10g, Quế chi 6g, Tô tử 10g, Lai Phúc Tử (sao) 10g, Bạch Giới Tử 6g, Sơn Tra (sinh) 15g, Đan Sâm 20g.
2/ Dinh dưỡng trị liệu (ăn uống hỗ trợ)
Nước sắc sơn tra: Dùng 10 quả sơn tra (tươi hoặc khô) đun nước uống thay trà nhiều lần trong ngày. Sơn tra giúp tiêu thực, hóa tích trệ, đặc biệt hiệu quả với tích đọng dầu mỡ, hỗ trợ giảm lipid máu.
Canh bí đao: 200g bí đao cắt miếng, nấu chín với nước, thêm chút dầu vừng (mè) và muối để nêm. Thường xuyên ăn giúp loại bớt mỡ, nước thừa trong cơ thể, cũng tốt cho bệnh nhân tiểu đường để no bụng.
Dưa chuột tươi: Rửa sạch ăn sống, hoặc nấu canh. Chứa axit malonic, ức chế chuyển hóa đường thành mỡ, đồng thời kích thích nhu động ruột, tống bớt mỡ thừa ra ngoài.
3/ Tự điều chỉnh – chăm sóc
Kiêng ăn ngọt, thức ăn nhiều dầu mỡ; Kiểm soát khẩu phần tinh bột; tăng cường rau quả, đậu đỗ, hoạt động thể chất vừa phải; tránh làm việc quá sức; giảm cân (nếu béo phì).
Đông y điều trị chứng da vàng do caroten ở bệnh nhân tiểu đường
Khoảng 6–10% bệnh nhân tiểu đường có tăng caroten máu (carotenemia). Y học hiện đại cho rằng caroten là một loại lipid được thượng bì hấp thu, khiến da ngả vàng. Ở bệnh nhân tiểu đường, do ăn nhiều rau củ giàu caroten, trong khi khả năng chuyển caroten thành vitamin A suy giảm, caroten ứ lại trong da. Gần đây, có ý kiến cho rằng có thể liên quan đến việc tăng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL).
Theo Y học cổ truyền, màu vàng liên quan đến “thấp”; phân ra thấp nhiệt, thấp hàn, hư chứng… Nếu vàng tươi sáng như màu quýt thường là thấp nhiệt; vàng xỉn tối là thấp hàn; vàng úa là tỳ vị hư yếu. Bệnh này hay gặp thể thấp nhiệt, trong đó thấp và nhiệt ngưng đọng, không thoát ra được, gây da vàng. Triệu chứng: da vàng (cam hoặc vàng đậm) tại chỗ da dày sừng (lòng bàn tay, bàn chân…), không ngứa, củng mạc mắt không vàng.
1/ Biện chứng luận trị
Chứng: Thấp nhiệt uất chưng
Chủ chứng: Mặt vàng tươi như màu quýt, bàn tay bàn chân cũng vàng, hoặc cả người vàng, kèm bứt rứt, khát nước, tiểu vàng, lưỡi đỏ rêu vàng nhờn, mạch huyền hoạt.
Trị pháp: Thanh nhiệt lợi thấp, thoái hoàng.
Phương thuốc: “Nhân Trần Hao Thang” gia giảm
Nhân trần 30g, Chi tử 10g, Đại hoàng 5g, Hoàng bá 10g, Phục linh 15g, Ý dĩ (sống) 15g, Trạch tả 10g, Sinh địa 10g, Thiên hoa phấn 15g.
2/ Tự điều chỉnh – chăm sóc
Tránh ăn thực phẩm giàu caroten: cà rốt, cà chua, hoa hiên (kim châm), rau chân vịt, bí đỏ…; kiêng rượu, thức ăn béo ngọt; kiểm soát cân nặng.
Đông y điều trị bệnh cứng da do tiểu đường (diabetic stiff skin)
Bệnh “cứng da” (scleroderma-like) có đặc điểm là da dày cứng, phù nề không lõm. Dạng không liên quan đến tiểu đường thường xuất hiện sau nhiễm khuẩn (thường do liên cầu), có thể tự hết sau vài tháng đến 1–2 năm. Còn cứng da ở bệnh nhân tiểu đường có phạm vi rộng, kéo dài, hầu như không tự thoái lui. Theo thống kê nước ngoài, khoảng 5% bệnh nhân tiểu đường bị cứng da, thường gặp ở người trưởng thành thừa cân, bệnh lâu, nặng, có biến chứng mạch máu và rối loạn lipid, nữ nhiều hơn nam.
Theo Đông y, bệnh này tương tự “Lãnh lưu thũng” (冷流肿) lạnh tích tràn bì (cold edema) hoặc “Lãnh thũng” (冷肿) hàn thũng. Do vệ khí không đủ, phong – hàn – thấp xâm nhập, chặn bế khí huyết, khiến da cứng. Bệnh kéo dài, dương khí dần hư, hàn thấp tích tụ, khiến cứng da khó tan. Lâm sàng: ban đầu vùng gáy, vai bị dày, cứng, rồi lan ra mặt, cổ trước, ngực lưng, cánh tay; da dày, phù nề không lõm, ấn cứng như sụn, ranh giới mờ, bề mặt trơn láng, không viêm, không đổi sắc, không rụng lông tóc, cảm giác bình thường. Bệnh nhân có thể cảm thấy mặt sưng, vai cứng, cổ khó xoay, lưỡi dày gây khó nuốt.
2/Biện chứng luận trị
Thể 1: Phong thấp bế tắc
Triệu chứng: Da vùng cổ vai lưng dày cứng, phồng sáng, véo không nổi, ấn không lõm, đau khớp, mệt mỏi, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm.
Trị pháp: Khu phong, trừ thấp, hoạt huyết, thông lạc.
Phương thuốc: “Khương Hoạt Thắng Thấp Thang” hợp “Hoàng Kỳ Quế Chi Ngũ Vật Thang” gia giảm
Khương hoạt 10g, Độc hoạt 10g, Cảo bản 10g, Phòng phong 10g, Xuyên khung 10g, Mạn kinh tử 10g, Hoàng kỳ 10g, Quế chi 10g, Xích thược 10g, Bạch thược 10g.
Thể 2: Dương hư hàn ngưng
Triệu chứng: Bệnh lâu ngày, da cứng lan rộng, da không đổi màu, cử động hạn chế như bị trói, sợ lạnh, đau lưng, sắc diện đờ đẫn, lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch trầm.
Trị pháp: Ôn dương, tán hàn, thông lạc, tiêu thũng.
Phương thuốc: “Dương Hòa Thang” gia giảm
Chích ma hoàng 6g, Thục địa 12g, Phụ tử chế 10g, Lộc giác giao (hòa tan) 10g, Quế chi 10g, Đương quy 12g, Đan sâm 15g, Trạch lan (tức Trạch lan/Trạch lan, có thể dùng tên khác là Trạch lan) 10g, Tiên mao 10g, Phòng kỷ 10g, Uy linh tiên 10g.
(2) Phương pháp điều trị ngoài (ngoại trị)
Phương pháp điều trị ngoài có các loại sau:
Bài thuốc ngâm/rửa với Thân cân Thảo
Thành phần: Thân cân thảo 30g, Thấu cốt thảo 15g, Kỳ ngải (ngải cứu) 30g, Lưu ký nô 15g, Tang chi 30g, Quan quế 15g, Tô mộc 10g, Xuyên sơn giáp 15g, Thảo hồng hoa 10g.
Cách dùng: Nghiền nhỏ các dược liệu, gói vào túi vải, đem hấp nóng rồi chườm lên vùng tổn thương, hoặc sắc lấy nước để ngâm vùng tổn thương. Mỗi lần 20 phút, ngày 2 lần. Lưu ý không để da bị bỏng.
Phương pháp chườm nóng (uý pháp)
Dùng bột thuốc tán mịn “tán ôn phong tán” (hoặc tương tự), kết hợp với hành tía (cả rễ) 250g đập dập, trộn đều với bột thuốc, thêm giấm và xào thật nóng, gói trong vải rồi chườm lên vùng bị bệnh, khi nguội thì thay lượt mới. Mỗi lần 20 phút, ngày 2 lần.
(3) Liệu pháp dinh dưỡng (thực liệu)
Một số món ăn/dược thiện:
Rượu hồng hoa: Hồng hoa 30g ngâm vào 250mL rượu vàng (hoặc hoàng tửu) trong 1 tuần. Mỗi tối uống 25mL. Công dụng: Hoạt huyết hóa ứ, thông lạc tán hàn.
Canh đương quy – thịt dê: Đương quy 9g, Tiên mao 18g, Thỏ ty tử 15g, gói vào túi vải. Dùng nấu cùng 60g thịt dê thái nhỏ đến khi chín nhừ, vớt túi thuốc ra, thêm gia vị ăn. Ngày 1 lần, liên tục 7 ngày một liệu trình. Công dụng: Ôn thận tán hàn, dưỡng huyết bổ hư.
Cháo Ngũ phẩm: Dùng các nguyên liệu: Ý dĩ sống 50g, đậu đỏ 50g, đậu tây lớn (Đại vân đậu) 30g, bạch biển đậu 30g, cao lương mễ (kê đỏ) 40g, nấu nhừ thành cháo. Mỗi sáng và tối ăn 1 bát nhỏ. Công dụng: Kiện tỳ lợi thấp, tiêu phù.
Giá đậu nành: Xào hoặc nấu canh giá đậu nành. Giá đậu chứa nhiều protein thực vật, axit linoleic, vitamin nhóm B và vitamin E, có tác dụng lợi thấp, tiêu sưng, làm mềm da và hoạt huyết.
(4) Tự điều chỉnh – chăm sóc
Tránh gió lạnh, giữ ấm cơ thể; vận động vừa phải, tham gia các hoạt động thể chất phù hợp.
Điều trị Đông y đối với đốm sắc tố cẳng chân trước (diabetic shin spots)
Đốm sắc tố vùng chày (cẳng chân) là tổn thương da đặc trưng của bệnh tiểu đường. Theo thống kê ở 304 ca tiểu đường trong nước, loại tổn thương này chiếm vị trí số 1 trong các bệnh da kèm theo, khoảng 14,4%. Báo cáo nước ngoài cũng cho thấy 15–50% bệnh nhân tiểu đường có dạng tổn thương này. Tỷ lệ nam nhiều hơn nữ, thường xuất hiện ở bệnh nhân tiểu đường nhẹ nhưng kéo dài và có bệnh thần kinh ngoại biên. Do tổn thương không có triệu chứng rõ, bệnh nhân hay bỏ qua, thậm chí có người da nhìn bình thường nhưng xét về mô bệnh học đã có biến đổi. Y học hiện đại cho rằng đây là phản ứng “sửa chữa” do chấn thương nhẹ trên nền da bị thiếu nuôi dưỡng mạn tính do bệnh vi mạch. Tuần hoàn chi dưới ở người tiểu đường suy giảm rõ, dễ chấn thương, nên tổn thương thường gặp ở mặt trước cẳng chân. Đông y xếp vào chứng khí huyết thất hòa, ngưng trệ không thông, khiến da thiếu nuôi dưỡng. Nhiều bệnh nhân kể rằng tổn thương xuất hiện sau khi bị côn trùng cắn, bỏng nhẹ hoặc va đập, cũng có trường hợp không rõ nguyên nhân. Tổn thương thường ở trước xương chày, đôi khi ở cẳng tay. Ban đầu là những sẩn dẹt, màu đỏ tím hoặc nâu sẫm, hình tròn hoặc bầu dục, kích thước 0,5–1,2cm, có thể kèm mụn nước hoặc đốm xuất huyết nhỏ. Khoảng 1 tuần sau hình thành vảy tiết ở trung tâm, bong vảy để lộ nền trợt nông. Sau 12–18 tháng, để lại đốm teo da kèm tăng sắc tố, có hình tròn, bầu dục hoặc bất thường, có thể đơn độc hoặc thành chùm, đôi khi xếp thành dải. Không có cảm giác khó chịu, không biến đổi theo đường huyết.
(1)Biện chứng luận trị (Đông y)
Chứng hình: Khí huyết thất hòa.
Chủ chứng: Mảng nâu ở mặt duỗi cẳng chân, da mỏng, bóng, hoặc sau khi bị côn trùng cắn, chấn thương nhẹ tạo vảy, lành chậm.
Trị pháp: Hoạt huyết thông lạc, ích khí sinh cơ.
Phương thuốc: “Bổ dương hoàn ngũ thang” gia giảm, gồm: Đương quy 10g, Xuyên khung 10g, Xích thược 10g, Đào nhân 10g, Hồng hoa 10g, Địa long 10g, Kê huyết đằng 15g, Quế chi 10g, Hoàng kỳ 30g.
(2) Điều trị ngoài: Hồng hoa 20g ngâm với 100mL rượu trắng nửa tháng. Dùng dịch này xoa và xoa bóp nhẹ nhàng vùng tổn thương, ngày 2 lần.
(3) Tự điều chỉnh – chăm sóc: Chú ý bảo vệ da, tránh chấn thương và côn trùng đốt; thường xuyên vận động chi dưới, tránh đứng lâu một chỗ, phối hợp xoa bóp tại chỗ để tăng tuần hoàn; kiểm soát và điều trị tiểu đường tích cực.
Điều trị Đông y đối với hoại tử dạng lipid (necrobiosis lipoidica) do tiểu đường
Bệnh hoại tử dạng lipid là tổn thương da khá đặc hiệu của bệnh tiểu đường, đặc trưng bởi các mảng cứng da rộng giống “Ngạnh bì bệnh” bệnh da cứng (scleroderma) ở vùng chày (trước cẳng chân). Thống kê cho thấy 0,3–0,6% bệnh nhân tiểu đường mắc bệnh này, và trong tổng số bệnh nhân hoại tử dạng lipid thì 2/3–3/4 là có tiểu đường. 15% ca khởi phát trước khi tiểu đường rõ rệt, 25% xuất hiện đồng thời, số còn lại sau tiểu đường. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường ở trung niên, phụ nữ nhiều hơn nam. Tây y cho rằng cơ chế sinh bệnh liên quan đến vi mạch tiểu đường: Glycoprotein lắng đọng trong thành mạch nhỏ, gây tắc và thiếu máu cục bộ, dẫn đến thoái hóa, hoại tử sợi collagen. Một số nghiên cứu miễn dịch huỳnh quang trực tiếp cho thấy lắng đọng IgM, IgA, C3, fibrinogen ở thành mạch tổn thương, chứng tỏ cơ chế viêm mạch do phức hợp miễn dịch. Đông y xếp vào chứng khí âm lưỡng hư, lạc mạch ứ tắc.
80% tổn thương ở mặt trước cẳng chân, cũng có thể xuất hiện vùng khác, thường hai bên, hay khởi phát sau chấn thương nhẹ. Ban đầu là sẩn hoặc cục nhỏ màu đỏ sẫm, cứng, ấn không hết đỏ, có vảy mỏng, dần lan rộng thành mảng cứng, màu nâu vàng, bờ rõ, bề mặt nhẵn, thấy giãn mao mạch, trung tâm teo lõm, viền xung quanh đỏ tím. Không có cảm giác khó chịu, ít trường hợp loét. Bệnh có thể tiến triển từ từ, hoặc dừng lâu, hoặc sẹo hóa.
Chứng hình: Khí trệ, huyết ứ.
Chủ chứng: Vùng chày có mảng cứng, màu nâu vàng hoặc đỏ sẫm, kèm khát nước, tê tay chân, tiểu nhiều, lưỡi đỏ tối, rêu trắng, mạch trầm.
Trị pháp: Hoạt huyết hóa ứ, kiêm ích khí âm.
Phương thuốc: “Quế chi Phục linh hoàn” gia giảm, gồm: Quế chi 10g, Phục linh 10g, Đan sâm 30g, Đương quy 10g, Xích thược 10g, Đan bì 10g, Kê huyết đằng 15g, Đào nhân 10g, Hoàng tinh 10g, Huyền sâm 15g, Nga truật 10g.
Bôi đắp Cao Hương Quế Hoạt Huyết hoặc Cao Tím Tiêu Thũng tại mảng cứng. Nếu có loét, dùng Cao Ngọc Hồng Sinh Cơ, thay thuốc mỗi ngày 1 lần.
Bôi thuốc xong có thể chiếu TDP (thần đăng) khoảng 15 phút, ngày 1 lần, giúp tăng hiệu quả.
Rượu hồng hoa: Như trong phần điều trị “bệnh cứng da” (Ngạnh thũng bệnh).
Rượu đan sâm: Đan sâm 30g ngâm với 250mL rượu vàng, mỗi ngày lắc bình 1 lần, sau 7 ngày dùng được. Uống 10mL trước bữa ăn, 2 lần/ngày, công dụng hoạt huyết hóa ứ, thông mạch.
Cháo đào nhân: Đào nhân 10g, gạo tẻ 50g. Đào nhân bỏ vỏ, đầu nhọn, nghiền nát, lấy nước cốt, nấu cùng gạo thành cháo, ăn sáng và tối. Giúp hoạt huyết hóa ứ.
Bảo vệ da vùng tổn thương, tránh chấn thương; chi dưới tuần hoàn kém dễ ứ trệ, làm chậm lành tổn thương. Mỗi tối nên ngâm chân và cẳng chân nước ấm, kết hợp xoa bóp nhẹ nhàng để tăng lưu thông máu. Chú ý thao tác tránh gây trầy xước da.
Điều trị Đông y đối với u hạt vòng (granuloma annulare) ở bệnh nhân tiểu đường
U hạt vòng (ring-shaped granuloma) là bệnh da mạn tính ít gặp, với các sẩn xếp thành vòng. Chia hai thể: khu trú và lan tỏa. Bệnh liên quan chặt chẽ với tiểu đường: nhiều bệnh nhân u hạt vòng có rối loạn dung nạp đường; thống kê nước ngoài cho thấy trong thể khu trú có 23% bất thường chuyển hóa đường, thể lan tỏa chiếm tới 77%. Lâm sàng: Thể khu trú: Thường gặp ở mu bàn tay, chân, vành tai. Ban đầu là những sẩn nhỏ cứng, màu hồng nhạt hoặc như màu da, dần lan ra, liên kết thành vòng, trung tâm phẳng, rìa nhô sẩn nhỏ, không triệu chứng rõ.
Thể lan tỏa: Bệnh khởi phát nhanh, tổn thương rải khắp cơ thể, sẩn kích thước hạt gạo, nhiều đám vòng không rõ. Khi kiểm soát được tiểu đường, tổn thương cải thiện dần.
(1) Biện chứng luận trị (Đông y)
Chứng hình: Thấp – ứ kết hợp.
Chủ chứng: Mu bàn tay, chân, vành tai hoặc khắp người có sẩn xếp vòng, màu hồng nhạt hoặc màu da, sờ cứng, không đau ngứa, lưỡi rêu mỏng hơi nhờn.
Pháp điều trị: Hóa thấp, hoạt huyết, làm mềm cứng.
Phương thuốc: “Nhị Truật Cao” hợp “Đào hồng Tứ Vật Thang” gia giảm, gồm: Thương truật 10g, Bạch truật 10g, Đào nhân 10g, Hồng hoa 10g, Xuyên khung 10g, Xích thược 10g, Nga truật 10g, Trạch lan 10g, Huyền sâm 15g, Liên kiều 10g.
(2) Điều trị ngoài
Dán Cao Hương Quế Hoạt Huyết lên vùng tổn thương.
(3) Tự điều chỉnh – chăm sóc
Tích cực điều trị tiểu đường; bệnh có thể liên quan đến côn trùng đốt, tia tử ngoại, nên tránh bị côn trùng cắn và tránh nắng mạnh.
Điều trị Đông y đối với đỏ mặt (facial flushing) do tiểu đường
Đỏ mặt (mặt ửng hồng) là biểu hiện da đặc biệt của tiểu đường, do thiếu oxy ở tổ chức, giảm trương lực mạch, gây giãn vi mạch liên tục. Đông y cho rằng bệnh nhân tiểu đường tân dịch giảm, sinh nội nhiệt hư hỏa. Biểu hiện: Mặt (má, quai hàm, cằm) đỏ liên tục, đỏ hồng như hoa hồng, không nóng, có khi thấy mao mạch giãn, đôi khi lan ra tay chân và mống mắt. Kiểm soát đường huyết thì triệu chứng giảm. Ở bệnh nhân trẻ có thể xuất hiện ban đỏ nhạt khuếch tán ở mặt, tay chân.
(1)Biện chứng luận trị (Đông y)
Chứng hình: Hư hỏa bốc lên.
Chủ chứng: Mặt đỏ thường xuyên không hết, kèm mắt đỏ, chóng mặt, tai ù, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác, tay chân nóng.
Pháp điều trị: Tư âm giáng hỏa.
Phương thuốc: “Tri bá Địa hoàng hoàn” gia giảm, gồm: Tri mẫu 10g, Hoàng bá 10g, Sinh địa 30g, Đan bì 12g, Phục linh 10g, Câu kỷ tử 10g, Sơn thù nhục 10g, Trạch tả 10g, Ngưu tất 10g, Bạch mao căn 15g.
(2) Điều trị ngoài
Tiểu kế 30g, Sinh hoè hoa (hoa hoè tươi) 30g, sắc lấy nước, để nguội rồi đắp lên mặt. Mỗi lần 15 phút, ngày 2 lần.
(3) Dinh dưỡng trị liệu (thực liệu)
Cháo Sinh địa – Mao căn: Dùng 30g sinh địa tươi, 30g mao căn tươi, sắc lấy nước bỏ bã. Cho 100g tiểu mễ (gạo nhỏ) vào nấu cháo đến chín 7 phần, đổ nước thuốc vào, nấu chín hoàn toàn, ăn sáng tối. Tác dụng thanh nhiệt lương huyết, tiêu ban đỏ.
Cháo ngó sen tươi: 100g ngó sen tươi nấu lấy nước, bỏ bã, thêm 100g gạo tẻ nấu cháo, ăn sáng và tối. Ngó sen tươi giàu acid tannic, giúp co mạch.
(3) Tự điều chỉnh – chăm sóc
Kiêng rượu, đồ cay nóng; giữ tâm lý ổn định, tránh xúc động mạnh. Rửa mặt luân phiên nước ấm – nước mát để luyện đàn hồi mạch máu dưới da.
Điều trị Đông y bệnh bỏng nước (bóng nước) do tiểu đường
Giới thiệu: Bệnh bỏng nước do tiểu đường (diabetic bullosis) là một dạng tổn thương da đặc thù, biểu hiện bằng mụn nước hoặc bóng nước giống như da bị bỏng, thường xảy ra ở bệnh nhân trung niên và cao tuổi có lịch sử tiểu đường từ 3 năm trở lên, sức khỏe tổng thể kém, kèm biến chứng thần kinh và vi mạch rõ rệt. Y học hiện đại cho rằng nhiều yếu tố kết hợp (bệnh mạch máu nhỏ, tổn thương thần kinh, rối loạn điện giải do bệnh thận, v.v…) làm suy yếu tính toàn vẹn của da, hình thành bóng nước. Đông y gọi chung các mụn nước là “thấp”, nếu không kèm viêm thì thuộc “tỳ thấp”. Cơ chế thường do tỳ khí hư, giảm vận hóa, nước ứ lại, đọng ở bì phu gây thành bọng nước. Nếu kèm âm hư, tân dịch thiếu thì dịch trong bọng ít, dính.
Lâm sàng: Bóng nước xuất hiện đột ngột, thường ở chỗ bị tì đè như ngón chân, gót chân, đôi khi cẳng chân, tay, cẳng tay. Kích thước 0,5–1cm hay lớn hơn, mỏng và căng, dịch trong, không quầng đỏ viêm, không đau, có thể đơn phát hoặc nhiều cái. Nếu bóng nước nông trong biểu bì thì 2–3 tuần sẽ tự lành, không sẹo; nếu sâu dưới biểu bì thì 2–3 tháng mới liền, để lại sẹo teo nhẹ hoặc tăng sắc tố. Hiếm khi biến chứng thành bọng máu hay loét, và thường tái đi tái lại.
(1) Biện chứng luận trị (Đông y)
Chứng hình: Tỳ hư, thấp ứ
Chủ chứng: Da đột nhiên nổi bóng nước trong suốt, không viền đỏ; kèm gầy yếu, mệt mỏi, đầy bụng, đi lỏng, tê chi, phù nhẹ, lưỡi nhạt, rêu trắng hoặc nhờn, mạch nhu hoãn.
Pháp điều trị: Kiện tỳ, trừ thấp.
Phương thuốc: “Trừ Thấp Vị Linh Thang” gia giảm: Bạch truật 10g, Thương truật 10g, Phục linh 15g, Trạch tả 15g, Hoạt thạch 10g, Hậu phác 10g, Sinh hoàng kỳ 15g, Ý dĩ 15g, Quế chi 15g, Kê huyết đằng 15g.
(2) Điều trị ngoài
Dùng kim vô trùng chích vỡ thành bọng để thoát dịch, sau đó đắp ngoài bột Thanh đại tán (thanh đại + nước sạch khuấy sệt).
(3) Thực liệu (ăn uống hỗ trợ)
Một số món ăn hỗ trợ:
Cháo sơn dược: Sơn dược 50g, sinh hoàng kỳ (bọc vải) 12g, Ý dĩ 20g, đậu đỏ 20g, hạt sen 12g, táo đỏ 10g, nấu đến khi đậu mềm, vớt hoàng kỳ ra, cho thêm 50g gạo tẻ, nấu cháo. Ăn sáng – tối mỗi lần 1 bát. Công dụng: Kiện tỳ lợi thấp, ích khí bổ hư.
Ngũ phẩm cháo
Xem bài “Ngũ phẩm cháo” ở phần điều trị cứng da. Thành phần gồm Ý dĩ, đậu đỏ, đậu đen (hoặc đậu tây), bạch biển đậu, cao lương, v.v. giúp kiện tỳ, tiêu phù.
Canh râu ngô – bí đao: 15g râu ngô (bọc lại) + 100g bí đao, nấu nước canh, bỏ bã râu ngô, thêm gia vị ăn. Công dụng: Lợi thấp, giảm phù.
(4) Tự điều chỉnh – chăm sóc
Tích cực điều trị, kiểm soát đường huyết; khi xuất hiện bóng nước, không lột bỏ lớp da bọc để tránh bội nhiễm.
Điều trị chứng ngứa da ở bệnh nhân tiểu đường theo y học cổ truyền
Ngứa (瘙痒) là một cảm giác chủ quan thường gặp ở nhiều bệnh da liễu. Nếu chỉ có cảm giác ngứa da mà không kèm theo bất kỳ tổn thương da nguyên phát nào, người ta gọi đó là “bệnh ngứa da” (皮肤瘙痒症). Ngứa da có thể xuất hiện trên toàn thân hoặc khu trú tại một vùng (thường gặp ở hậu môn, âm hộ, bìu…). Trong bệnh tiểu đường, ngứa da khá phổ biến: Tỷ lệ mắc được thống kê dao động từ 7% đến 43%. Trong số này, ngứa toàn thân và ngứa khu trú chiếm tỷ lệ tương đương. Có không ít trường hợp người bệnh đi khám vì tình trạng ngứa dai dẳng, cuối cùng phát hiện ra bị tiểu đường.Theo cách gọi của y học cổ truyền, ngứa toàn thân là “phong ngứa” (风瘙痒) hay “ngứa phong” (痒风); nếu gãi rách da và hình thành nhiều vết xước chảy máu, được gọi là “huyết phong sang” (血风疮). Còn ngứa khu trú có tên là “âm ngứa” (阴痒) hoặc “ngứa hậu môn” (肛门作痒).
Y học hiện đại cho rằng nguyên nhân gây ngứa rất phức tạp, gồm cả nội nhân lẫn ngoại nhân. Ở bệnh nhân tiểu đường, do lượng đường trong da tăng cao, kích thích da gây ngứa; hoặc vì cơ thể lâu ngày mất nước mạn tính, tuyến mồ hôi giảm tiết, làm da khô quá mức dẫn đến ngứa. Bên cạnh đó, các phản xạ thần kinh, bệnh urê huyết (uremia) cũng gây ra ngứa. Ngứa khu trú (âm hộ, hậu môn) thường do đường trong nước tiểu kích thích tại chỗ, hoặc do nhiễm nấm. Người bị ngứa da nhạy cảm mạnh với các kích thích bên ngoài như thay đổi nóng lạnh, cọ xát quần áo, sợi hóa học hay lông thú, thức ăn cay nóng, rượu bia…
Trong y thư cổ, có rất nhiều luận bàn về chứng ngứa. “Nội Kinh” (内经) viết: “Tất cả chứng đau, ngứa, lở loét đều thuộc tâm” (诸痛痒疮,皆属于心), và “các chứng đau là thực, các chứng ngứa là hư” (诸痛为实,诸痒为虚). “Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận” (诸病源候论) cho rằng ngứa thường liên quan đến phong tà: “Phong ngứa là do cơ thể hư, phong xâm nhập, len vào da thịt, kết hợp với khí huyết chạy qua lại ở bì phu. Tà khí yếu nên không gây đau, chỉ gây ngứa.” Trong “Ngoại Khoa Chứng Trị Toàn Thư” (外科证治全书) thời Thanh, có câu: “Ngứa phong là ngứa khắp người, không thấy vết lở loét, gãi không ngừng.” Đồng thời chỉ rõ cơ chế bệnh và lưu ý không quên dùng “thuốc trị phong” cho tình trạng “can hư, huyết hư, táo nhiệt sinh phong.” Sách cũng ghi lại ngứa âm hộ, ngứa hậu môn… – những dạng ngứa khu trú, và cho rằng “ngứa âm hộ thường do ‘tam trùng’ trong dạ dày – ruột, bởi tạng phủ hư tổn khiến chúng xâm phạm âm hộ, nhẹ thì ngứa, nặng thì đau…”; một số trường hợp do can tỳ hư suy, thấp nhiệt ứ đọng ở hạ bộ gây ngứa.
Tóm lại, y học cổ truyền nhận định:
Ngứa da toàn thân chủ yếu do “can vượng, huyết hư.” Khi “can vượng” (gan hoạt động quá mức), phong nội sinh; “huyết hư” khiến da không được nuôi dưỡng đầy đủ, dẫn đến “phong thắng huyết táo,” phong dấy lên gây ngứa.
Ngứa âm hộ, ngứa hậu môn đa phần do “can tỳ hư tổn, thấp nhiệt dồn xuống dưới,” ứ đọng ở da, không thoát ra được nên gây ngứa.
Biểu hiện lâm sàng: Ngứa mang tính kịch phát, thường nhẹ ban ngày, nặng về đêm. Ban đầu chỉ ngứa một vùng nhỏ, nhưng càng gãi càng lan ra toàn thân, thậm chí gãi đến khi da rớm máu, đau đớn mới tạm dừng. Những yếu tố như uống rượu, thay đổi cảm xúc, giường chăn ấm, cọ xát quần áo, tắm nước nóng… đều dễ làm cơn ngứa bùng phát. Gãi nhiều dẫn tới xuất hiện các vết xước (cào), mảng sẫm màu do chảy máu, có thể bội nhiễm chàm (eczema), viêm da. Lâu ngày da dày lên, lichen hóa, tăng sắc tố. Người tiểu đường bị ngứa da thường kèm tình trạng da khô, bong vảy.
Đó là những đặc điểm cơ bản về chứng ngứa da ở bệnh nhân tiểu đường từ quan điểm Đông y (y học cổ truyền) và quan sát lâm sàng.
①Thể huyết hư can vượng
Chủ chứng: Da khô, ngứa dữ dội, về đêm nặng hơn, gãi chảy máu. Bệnh nhân bứt rứt, mất ngủ, lưỡi đỏ nhạt, rêu trắng, mạch huyền tế.
Trị pháp: Dưỡng huyết nhuận táo, bình can tức phong.
Phương thuốc: “Đương quy ẩm tử” gia giảm Đương quy 10g, Xuyên khung 10g, Bạch thược 10g, Sinh địa 12g, Bạch tật lê 20g, Hà thủ ô 10g, Đan bì 10g, Tạo giác thích 10g, Câu đằng 10g.
②Thể thấp nhiệt hạ chú
Chủ chứng: Ẩm ướt, ngứa ở âm hộ, hậu môn hoặc vùng cẳng chân; gãi chảy dịch, đóng vảy, gặp nóng càng ngứa, lưỡi đỏ, rêu vàng nhờn, mạch hoạt.
Trị pháp: Thanh nhiệt, lợi thấp, chỉ ngứa.
Phương thuốc: “Long đởm tả can thang” gia giảm Long đởm thảo 10g, Hoàng cầm 10g, Chi tử 10g, Sinh địa 10g, Đương quy 10g, Xa tiền tử 15g, Trạch tả 10g, Địa phu tử 15g, Bạch tiển bì 15g.
(2) Điều trị ngoài
(3) Châm cứu
(4) Tự điều chỉnh – chăm sóc
BỆNH NHIỄM NẤM DA Ở BỆNH NHÂN TIỂU ĐƯỜNG: ĐIỀU TRỊ THEO ĐÔNG Y
Nhiễm nấm da (皮肤真菌感染) là một nhóm bệnh lý da do các vi nấm gây ra. Ở bệnh nhân tiểu đường, tỷ lệ nhiễm nấm da khá cao. Thống kê cho thấy, với bệnh nhân đái tháo đường chưa kiểm soát tốt, khả năng mắc nhiễm nấm có thể lên tới 40%–57%. Không những thế, hiệu quả điều trị bằng thuốc kháng nấm thường kém hơn ở người không bị tiểu đường, khó khỏi và dễ tái phát. Trong các dạng nhiễm nấm da ở bệnh nhân tiểu đường, thường gặp nhất là bệnh do nấm Candida (Candida albicans) trên da, ngoài ra còn có nấm da tay chân (手足癣), nấm bẹn (股癣), nấm móng (甲癣)…
(1) Nhiễm nấm Candida trên da (皮肤念珠菌病)
Đây là bệnh do các loài nấm men thuộc chi Candida, chủ yếu là Candida albicans, gây ra. Thường gặp ở trẻ nhỏ mũm mĩm, phụ nữ, người thường xuyên tiếp xúc nước (ngâm tay chân), bệnh nhân tiểu đường, người dùng kéo dài kháng sinh, corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch… Trong trường hợp nặng có thể dẫn đến Candida lan tỏa toàn thân. Tổn thương lâm sàng rất đa dạng, tùy thuộc vị trí nhiễm. Nếu theo Đông y, bệnh có thể tương ứng với các tên gọi khác nhau như “Hãn chiết sang” (汗淅疮) dạng chàm rịn ướt, “Âm dưỡng” (阴痒) ngứa âm hộ, viêm khóe móng (代指), v.v.
①Biện chứng luận trị
Sinh địa 10g, Trúc diệp 6g, Mộc thông 10g, Thương truật 10g, Hoàng bá 10g, Khổ sâm 10g, Xích phục linh 15g, Bạch tiển bì 15g, Cây bồ công anh (Công anh) 15g, Sinh cam thảo 3g.
②Điều trị ngoài
③Thực liệu (ăn uống hỗ trợ)
④Tự điều chỉnh – chăm sóc
(2) Nấm da tay chân (手足癣)
Là nhiễm nấm nông ở da tay chân, do các loại vi nấm sợi như Trichophyton rubrum, T. mentagrophytes, Epidermophyton floccosum, T. roseum… gây ra. Tần suất nấm chân cao hơn nấm tay; Ở vùng khí hậu nóng ẩm (như miền Nam Trung Quốc) bệnh càng phổ biến, được dân gian gọi là “nước ăn chân” hay “chân Hong Kong.” Tỷ lệ bệnh ở nhóm nghề thường đi giày nhựa có thể tới 80%. Nấm tay thường do nấm chân lây sang. Ở bệnh nhân tiểu đường, nấm tay chân (đặc biệt nấm chân) rất phổ biến. Nấm chân với bong da, nứt kẽ là cửa ngõ để vi khuẩn xâm nhập, gây biến chứng viêm quầng, viêm mạch bạch huyết, nhiễm trùng mưng mủ. Bởi vậy, điều trị tích cực nấm tay chân là rất quan trọng. Trong y thư cổ, nấm tay gọi là “nga chưởng phong” (鹅掌风), nấm chân là “chân thấp khí,” “chân hôi như ốc sên,” “chân ghẻ lở ngứa”…
①Điều trị Tây y (để tham khảo)
②Điều trị Đông y
Chủ yếu dùng ngoại trị. Khi tổn thương chảy dịch nhiều, hoặc bội nhiễm sưng đau, loét ướt, thì phối hợp điều trị nội – ngoại.
(3) Tự điều chỉnh – chăm sóc
Là tình trạng nấm xâm nhập vào phiến móng hoặc dưới móng, thường xảy ra sau nấm tay, nấm chân, hoặc xuất hiện đồng thời, tác nhân gây bệnh giống như ở nấm tay chân. Đông y gọi là “hôi chỉ (chỉ) giáp” (灰指甲), “dầu hôi chỉ giáp,” (油灰指甲) “nga trảo phong” (鹅爪风)…
(1) Điều trị Tây y (để tham khảo)
(2) Điều trị Đông y
Chủ yếu ngoại trị, thường không cần dùng thuốc uống:
(3) Tự điều chỉnh – chăm sóc
Ly Nguyễn Nghị