Dẫn nhập
上工治未病,不治已病。
Thượng công trị vị bệnh, bất trị dĩ bệnh.
Người thầy thuốc bậc cao không chỉ đợi bệnh đã thành mới chữa, mà biết xét từ khi sự mất điều hòa còn chưa biểu hiện rõ.
Trong lịch sử y học nhân loại, thân thể con người chỉ có một, nhưng cách nhìn về thân thể ấy lại không chỉ có một. Cùng một cơn đau, cùng một chứng sốt, cùng một bệnh ở dạ dày, ở phổi, ở tim hay ở kinh mạch, mỗi truyền thống y học có thể đặt câu hỏi khác nhau, nhìn thấy những tầng nghĩa khác nhau, rồi từ đó lựa chọn phương pháp điều trị khác nhau.
Y học hiện đại thường bắt đầu bằng việc xác định bệnh danh. Người thầy thuốc đi từ triệu chứng đến xét nghiệm, từ xét nghiệm đến tổn thương, từ tổn thương đến cơ chế bệnh lý. Cái được tìm kiếm là một nguyên nhân tương đối rõ ràng, một cơ chế có thể chứng minh, một bệnh danh có thể gọi tên và một phương pháp can thiệp thích hợp. Lối nhìn ấy có sức mạnh rất lớn, nhất là trong những bệnh cấp tính, nhiễm trùng nặng, chấn thương, phẫu thuật, cấp cứu, bệnh lý cần hình ảnh học, xét nghiệm hoặc can thiệp kỹ thuật cao.
Trung y lại đặt trọng tâm ở một nơi khác. Khi đối diện với người bệnh, Trung y không chỉ hỏi: “Người này mắc bệnh gì?” mà còn hỏi: “Toàn bộ con người này đang mất điều hòa theo cách nào?” Một triệu chứng không được nhìn như một hiện tượng đứng riêng lẻ, mà là một dấu hiệu nằm trong quan hệ với khí huyết, tạng phủ, kinh lạc, hàn nhiệt, hư thực, biểu lý, âm dương. Vì vậy, điều Trung y muốn nhận ra không chỉ là bệnh danh, mà là chứng hình.
Chứng hình, hay nói đầy đủ hơn là mô hình mất điều hòa, có thể gọi theo Hán văn là thất điều chi hình 失調之形, hoặc trong lâm sàng thường gọi là chứng 證. Chữ chứng ở đây không chỉ là một triệu chứng đơn độc. Nó là một cấu trúc gồm nhiều dấu hiệu cùng quy tụ lại: sắc mặt, thần thái, tiếng nói, cảm giác đau, ăn uống, đại tiện, tiểu tiện, giấc ngủ, cảm xúc, lưỡi, mạch và hoàn cảnh phát bệnh. Khi những dấu hiệu ấy được đặt trong một tổng thể có ý nghĩa, thầy thuốc mới có thể quyết định phương pháp điều trị.
Vì vậy, có thể nói y học hiện đại thường mạnh ở bệnh danh, còn Trung y mạnh ở chứng hình. Bệnh danh cho biết bệnh ấy được xếp vào loại nào theo giải phẫu, sinh lý bệnh, vi sinh, miễn dịch hoặc chuyển hóa. Chứng hình cho biết thân thể người bệnh đang nghiêng lệch về phía nào: hàn hay nhiệt, hư hay thực, khí trệ hay huyết ứ, đàm thấp hay âm hư, dương suy hay hỏa vượng. Hai lối nhìn này không nhất thiết phủ định nhau. Chúng chỉ đi vào thân thể con người bằng hai cánh cửa khác nhau.
Một bệnh danh, nhiều chứng hình
同病異治,異病同治。
Đồng bệnh dị trị, dị bệnh đồng trị.
Cùng một bệnh danh nhưng chứng cơ khác nhau thì phép trị khác nhau; bệnh danh khác nhau nhưng chứng cơ tương đồng thì phép trị có thể gần nhau.
Điểm đặc biệt của Trung y nằm ở chỗ: một bệnh danh của y học hiện đại không nhất định chỉ có một cách biện chứng. Cùng là viêm dạ dày, loét dạ dày, hen suyễn, đau thắt ngực, rối loạn kinh nguyệt hay mất ngủ, nhưng mỗi người bệnh có thể thuộc một chứng hình khác nhau. Ngược lại, cùng một chứng hình như Tỳ khí hư 脾氣虛, Can khí uất kết 肝氣鬱結, Đàm thấp 痰濕, Huyết ứ 血瘀, lại có thể xuất hiện trong nhiều bệnh danh khác nhau của y học hiện đại.
Đây là chỗ rất dễ gây hiểu lầm. Nếu đem Trung y đặt hoàn toàn vào khung bệnh danh của Tây y, người học có thể hỏi: “Loét dạ dày thì dùng phương nào?” “Hen suyễn thì dùng huyệt nào?” “Đau thắt ngực thì uống thuốc gì?” Hỏi như vậy không phải hoàn toàn sai, nhưng chưa đi vào cửa chính của Trung y. Trung y không chỉ điều trị “loét dạ dày”, mà điều trị người bị loét dạ dày đang biểu hiện thành chứng gì. Không chỉ điều trị “mất ngủ”, mà điều trị người mất ngủ ấy do Tâm Tỳ lưỡng hư, Âm hư hỏa vượng, Đàm nhiệt nhiễu tâm, Can uất hóa hỏa hay Tâm Đởm khí hư.
Do đó, bệnh danh chỉ là một phần của sự thật lâm sàng. Nó cho biết người bệnh có bệnh gì theo cách phân loại của y học hiện đại. Nhưng chứng hình cho biết bệnh ấy đang sống trong một cơ thể, một khí chất, một hoàn cảnh như thế nào, một trạng thái thăng giáng xuất nhập ra sao. Chính vì vậy, hai người cùng một bệnh danh có thể dùng hai phương khác nhau; hai người khác bệnh danh lại có thể cùng dùng một phép trị nếu chứng hình tương đồng. Đây chính là tinh thần dị bệnh đồng trị, đồng bệnh dị trị của Trung y異病同治,同病異治.
Dị bệnh đồng trị nghĩa là bệnh danh khác nhau, nhưng chứng cơ giống nhau thì có thể dùng cùng một hướng điều trị. Đồng bệnh dị trị nghĩa là bệnh danh giống nhau, nhưng chứng cơ khác nhau thì phải dùng phép trị khác nhau. Đây là một trong những chìa khóa quan trọng để hiểu Trung y. Không nắm được điểm này, người học rất dễ biến Trung y thành bảng tra cứu đơn giản: bệnh này dùng thuốc này, triệu chứng này dùng huyệt kia. Làm như vậy thì đâu còn gì là tinh thần biện chứng luận trị 辨證論治.
Biện chứng luận trị không dừng lại ở việc gọi tên một chứng rồi chọn một phương tương ứng. Điểm cốt yếu nằm ở chữ biện, tức nhận ra sự phân biệt trong toàn bộ bệnh cảnh: đâu là chủ, đâu là thứ; đâu là gốc, đâu là ngọn; phần nào thuộc hư, phần nào thuộc thực; nhiệt là thật nhiệt hay hư nhiệt; hàn là thật hàn hay do dương khí suy; đau là do khí trệ, huyết ứ, hàn ngưng, thực tích hay hư tổn.
Từ sự phân biệt ấy mới đi đến luận trị. Khi chứng cơ đã dần sáng rõ, phép trị, phương dược, huyệt vị và cách điều dưỡng cũng được đặt vào đúng vị trí của nó. Vì vậy, biện chứng luận trị không phải là một thao tác cố định, mà là quá trình nhận diện mạch vận động của bệnh trong từng con người cụ thể.
Từ bệnh danh đến con người cụ thể
治病必求於本。
Trị bệnh tất cầu ư bản.
Chữa bệnh cần tìm đến gốc.
Một ví dụ rất dễ hiểu là bệnh loét dạ dày. Dưới góc nhìn y học hiện đại, nhiều bệnh nhân có thể cùng được chẩn đoán là loét dạ dày hoặc loét dạ dày tá tràng. Việc chẩn đoán này dựa trên triệu chứng, nội soi, hình ảnh tổn thương niêm mạc, có thể kèm xét nghiệm tìm vi khuẩn, đánh giá chảy máu, mức độ viêm, nguy cơ biến chứng. Cách nhìn ấy rất cần thiết, vì nó cho thấy tổn thương cụ thể đang có mặt trong cơ thể.
Nhưng nếu sáu người cùng mang một bệnh danh ấy bước vào phòng khám Trung y, thầy thuốc không thể chỉ dừng lại ở ba chữ “loét dạ dày”. Vấn đề cần hỏi là: mỗi người đau như thế nào, đau tăng khi ấn hay giảm khi ấn, thích nóng hay thích lạnh, ăn vào đau tăng hay giảm, miệng khát hay không khát, đại tiện táo hay lỏng, sắc mặt đỏ hay nhợt, tinh thần bực bội hay mệt mỏi, lưỡi đỏ hay nhợt, rêu vàng nhớt hay trắng ẩm, mạch huyền, hoạt, sác, tế, hư hay sáp.
Khi ấy, cùng một bệnh danh có thể tách thành nhiều chứng hình khác nhau.
Người thứ nhất có thể đau vùng thượng vị, ấn vào đau tăng, chườm lạnh thấy dễ chịu, người chắc khỏe, sắc mặt đỏ, tiếng nói mạnh, đại tiện táo, tiểu vàng, lưỡi có rêu vàng nhớt, mạch huyền hoạt mà hữu lực. Đây là hình ảnh của thấp nhiệt uẩn kết ở Tỳ Vị 濕熱蘊結脾胃. Bệnh danh là loét dạ dày, nhưng chứng cơ không nằm ở “hư” mà nghiêng về thực, về nhiệt, về thấp trở ở trung tiêu. Phép trị không thể ôn bổ, mà phải thanh nhiệt, hóa thấp, điều hòa Tỳ Vị.
Người thứ hai cũng đau dạ dày, nhưng thân hình gầy, miệng khô, hay khát, lòng bàn tay dễ ra mồ hôi, táo bón, mất ngủ, người bồn chồn, dễ căng thẳng, lưỡi khô đỏ ít rêu, mạch tế sác. Đây lại không phải thấp nhiệt thực chứng, mà là Vị âm hư 胃陰虛. Cái thiếu ở đây là âm dịch, là phần nhu nhuận và làm mát của Vị. Nếu chỉ thấy đau dạ dày rồi dùng thuốc công phá, táo thấp, hành khí quá mạnh thì có thể càng làm tổn thương âm dịch. Phép trị phải dưỡng âm, ích Vị, sinh tân dịch, điều hòa trung tiêu.
Người thứ ba đau âm ỉ, không dữ dội, thích xoa bóp, thích chườm nóng, ăn vào thấy dễ chịu, sợ lạnh, mặt nhợt, hay buồn ngủ, tiểu tiện trong và nhiều, thần sắc rụt rè, lưỡi nhợt ẩm, mạch hư. Đây là trung tiêu hư hàn 中焦虛寒, hoặc có thể nói Tỳ Vị dương hư 脾胃陽虛. Cũng là đau dạ dày, nhưng khí tượng hoàn toàn khác. Ở đây không phải nhiệt, cũng không phải thấp nhiệt, mà là dương khí không đủ, trung tiêu thiếu sức ôn vận. Phép trị phải ôn trung, kiện Tỳ, hòa Vị, giúp dương khí phục hồi.
Người thứ tư đau co thắt, thân thể nặng nề, sắc mặt trắng, đại tiện lỏng, bụng thích ấm nhưng ấn vào lại đau tăng, lưỡi rêu trắng dày và ẩm, mạch khẩn hoạt. Đây là hàn thấp khốn trở ngại Tỳ Vị 寒濕困阻脾胃. Hàn làm co rút, thấp làm nặng nề, cả hai cùng kết lại khiến trung tiêu bị ngăn trở. Nếu chỉ xem là đau dạ dày thông thường mà không nhận ra hàn thấp, phép trị sẽ không hiệu quả. Cần ôn hóa hàn thấp, vận Tỳ, hòa Vị, thông trung tiêu.
Người thứ năm đau có liên quan rõ rệt với cảm xúc, thường ợ chua, đau lan hoặc tức vùng thượng vị, nóng lạnh không ảnh hưởng nhiều, tâm trạng uất ức, dễ bực bội, cảm giác đời sống bị bó buộc, lưỡi có thể chưa thay đổi nhiều nhưng mạch huyền. Đây là biểu hiện của Can khí phạm Vị 肝氣犯胃. Cái đau ở Vị, nhưng gốc phát động lại liên quan đến Can mất sơ tiết. Khí cơ uất trệ, Can mộc hoành nghịch, phạm vào Vị thổ, khiến Vị khí không giáng mà sinh đau, ợ, chua, tức. Phép trị phải sơ Can, lý khí, hòa Vị, không nên chỉ chăm chăm bổ Vị hay thanh Vị.
Người thứ sáu đau như dao đâm, đau cố định, ấn vào đau tăng, sau ăn đau nặng hơn, có thể nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, sắc mặt tối, thân hình gầy, lưỡi tím sẫm hoặc có điểm ứ, mạch sáp. Đây là huyết ứ ở Vị 胃絡瘀阻 hoặc huyết ứ nội đình 血瘀內停. Trong trường hợp này, đau không chỉ là khí trệ, cũng không chỉ là hư hàn hay thấp nhiệt, mà đã có huyết mạch ứ trở. Phép trị phải hoạt huyết, hóa ứ, thông lạc, chỉ thống, đồng thời tùy tình hình mà phối hợp bảo vệ chính khí.
Sáu người cùng được gọi là loét dạ dày, nhưng dưới con mắt Trung y là sáu cảnh tượng khác nhau của trung tiêu. Một người là thấp nhiệt, một người là âm hư, một người là hư hàn, một người là hàn thấp, một người là Can phạm Vị, một người là huyết ứ. Nếu chỉ lấy bệnh danh làm trung tâm, sáu người ấy có vẻ giống nhau. Nếu lấy chứng hình làm trung tâm, họ khác nhau rất rõ rệt.
Chỗ khác biệt của Trung y chính là ở đây. Trung y không phủ nhận bệnh danh, nhưng cũng không để bệnh danh che khuất con người cụ thể. Cùng một vết loét trên niêm mạc dạ dày, nhưng ở người này nó nằm trong một thân thể nhiệt thịnh thấp uất; ở người kia nó nằm trong một thân thể âm dịch hao tổn; ở người khác lại nằm trong một trung tiêu hư lạnh, một khí cơ uất trệ, hoặc một huyết lạc ứ trở. Điều trị vì vậy phải đi theo con đường của chứng, không thể chỉ đi theo tên bệnh.
Chứng hình là cảnh quan của bệnh
有諸內,必形諸外。
Hữu chư nội, tất hình chư ngoại.
Bên trong có điều gì, bên ngoài ắt có chỗ biểu hiện.
Có thể hình dung chứng hình như một cảnh quan. Trong cảnh quan ấy, mỗi triệu chứng là một dấu hiệu. Sắc mặt là một dấu hiệu. Giọng nói là một dấu hiệu. Cách người bệnh mô tả cơn đau là một dấu hiệu. Đau thích ấm hay thích lạnh, thích ấn hay sợ ấn, đau cố định hay di chuyển, đau âm ỉ hay đau như dao đâm, tất cả đều là dấu hiệu. Lưỡi và mạch cũng là dấu hiệu. Nhưng không dấu hiệu nào tự nó nói hết sự thật. Ý nghĩa của từng dấu hiệu chỉ hiện ra khi được đặt trong toàn cảnh.
Rêu lưỡi vàng có thể gợi ý nhiệt, nhưng nhiệt ấy là thực nhiệt, thấp nhiệt hay hư nhiệt thì phải xem toàn bộ. Mạch huyền có thể liên quan đến Can, đến đau, đến khí trệ, nhưng nếu không xét sắc mặt, cảm xúc, vị trí đau, đại tiện, lưỡi, thì vẫn chưa đủ. Đau giảm khi ấn thường nghiêng về hư, nhưng nếu có tình huống đặc biệt thì vẫn phải xét lại. Vì vậy, Trung y không phải là nghệ thuật đoán bệnh bằng một triệu chứng đơn độc, mà là nghệ thuật nhận biết sự quan hệ giữa các triệu chứng.
Chữ “quan hệ” ở đây rất quan trọng. Một triệu chứng chỉ có ý nghĩa khi nó được đặt trong quan hệ với những triệu chứng khác. Đau bụng đi với tiêu chảy, sợ lạnh, rêu trắng nhớt và mạch trầm hoạt sẽ khác với đau bụng đi với sốt, khát, phân hôi, rêu vàng nhớt và mạch hoạt sác. Mất ngủ đi với hồi hộp, hay quên, ăn kém, mệt mỏi sẽ khác với mất ngủ đi với miệng đắng, dễ giận, đầu căng, mạch huyền sác. Ho cùng đàm trắng loãng, sợ lạnh sẽ khác với ho đàm vàng đặc, họng đau, miệng khát. Mỗi tổ hợp mở ra một chứng hình khác nhau.
Nói cách khác, Trung y nhìn bệnh không chỉ như một vật thể, mà như một mô hình. Vật thể có thể được tách riêng, đo lường, cắt lớp và gọi tên. Mô hình thì phải được nhận ra trong quan hệ giữa các phần. Một bệnh danh giống như tên của một căn nhà; còn chứng hình giống như khí hậu, ánh sáng, độ ẩm, kết cấu, sự thông gió và cách người đang sống trong căn nhà ấy cảm nhận nó. Tên nhà giống nhau, nhưng khí tượng bên trong có thể rất khác.
Từ đó có thể hiểu vì sao Trung y luôn nói đến chỉnh thể 整體. Chỉnh thể không có nghĩa là nói chung chung rằng “cơ thể là một toàn thể”. Chỉnh thể nghĩa là mỗi bộ phận chỉ có thể hiểu đúng trong quan hệ với toàn thân; mỗi triệu chứng chỉ có thể hiểu đúng trong quan hệ với khí huyết, tạng phủ, kinh lạc và đời sống của người bệnh. Đau ở Vị có thể liên quan đến Tỳ, Can, Hàn, Nhiệt, Thấp, Ứ, Hư, Thực. Ho ở Phế có thể liên quan đến Tỳ không vận hóa thủy thấp, Thận không nạp khí, Can hỏa phạm Phế, hoặc ngoại phong xâm nhập. Một điểm biểu hiện ở ngọn, nhưng gốc có thể ở nơi khác.
Vì vậy, người học Trung y cần tập nhìn bệnh như nhìn một bức tranh đang vận động. Trong bức tranh ấy có chỗ sáng, chỗ tối, chỗ nóng, chỗ lạnh, chỗ động, chỗ tĩnh, chỗ đầy, chỗ vơi. Không nên vội lấy một triệu chứng nổi bật rồi kết luận toàn bộ. Cũng không nên lấy bệnh danh Tây y rồi gán ngay một phương thuốc. Cần để các dấu hiệu tự liên kết với nhau, rồi từ sự liên kết ấy nhận ra chứng cơ.
Chứng cơ 證機 là cái then chốt vận hành phía sau chứng hình. Nếu chứng hình là bức tranh biểu hiện ra ngoài, thì chứng cơ là động lực làm bức tranh ấy thành hình. Thấp nhiệt uẩn kết có chứng cơ là thấp và nhiệt giao kết, làm trở ngại trung tiêu. Vị âm hư có chứng cơ là âm dịch của Vị hao tổn, mất sự nhu nhuận và giáng hòa. Trung tiêu hư hàn có chứng cơ là dương khí bất túc, không đủ ôn vận. Can khí phạm Vị có chứng cơ là Can mất sơ tiết, khí cơ nghịch lên hoặc hoành phạm trung tiêu. Huyết ứ ở Vị có chứng cơ là huyết lạc không thông, ứ trở sinh đau.
Nhận ra chứng hình mà chưa nắm chứng cơ thì điều trị vẫn dễ hời hợt. Nắm được chứng cơ thì phép trị tự nhiên sáng ra. Thấp nhiệt thì thanh nhiệt hóa thấp. Âm hư thì dưỡng âm sinh tân. Hư hàn thì ôn trung bổ hư. Hàn thấp thì ôn hóa hàn thấp. Can phạm Vị thì sơ Can hòa Vị. Huyết ứ thì hoạt huyết thông lạc. Phép trị không phải là công thức bên ngoài áp vào bệnh, mà là câu trả lời đối với thế mất điều hòa đang có mặt trong thân thể.
Từ đây có thể thấy, Trung y là một lối nhìn rất tinh tế về sự khác biệt giữa người với người. Nó không dừng ở chỗ “ai cũng đau dạ dày như nhau”, mà hỏi: người đau dạ dày này là người như thế nào, khí huyết ra sao, tạng phủ vận hành thế nào, lạnh nóng hư thực biểu hiện ra sao, đời sống cảm xúc có tham dự vào bệnh không, ăn uống và đại tiểu tiện nói gì về trung tiêu, lưỡi và mạch xác nhận hay phủ định điều gì. Chính sự quan sát ấy làm nên độ tinh tế của biện chứng luận trị. (Và cũng có một câu hỏi được đặt ra ở đây là: Đến bao giờ sự kết hợp giữa y học hiện đại và Trung y sẽ cho chúng ta biết :Tính chất loét của dạ dày ở mỗi mô hình có sự khác biệt gì? Tại sao điều chỉnh các tình trạng không điều hòa khác nhau lại có thể lành vết loét?)
Nền tảng của lối nhìn Trung y: Âm Dương 陰陽
陰陽者,天地之道也,萬物之綱紀,變化之父母,生殺之本始,神明之府也。
Âm dương giả, thiên địa chi đạo dã, vạn vật chi cương kỷ, biến hóa chi phụ mẫu, sinh sát chi bản thủy, thần minh chi phủ dã.
Âm Dương là đạo của trời đất, là giềng mối của muôn vật, là cha mẹ của biến hóa, là gốc đầu của sinh trưởng và suy vong, là nơi chứa sự thần minh.
Muốn hiểu vì sao Trung y nhìn bệnh theo chứng hình, cần trở về với nền tảng Âm Dương. Âm Dương không chỉ là hai chữ dùng để phân loại lạnh nóng, trong ngoài, trên dưới. Ở tầng nghĩa căn bản hơn, Âm Dương là một cách nhìn về sự vật trong quan hệ, trong biến đổi và trong toàn thể.
Trong lối tư duy ấy, không có gì tồn tại hoàn toàn đơn độc. Một bộ phận chỉ có ý nghĩa khi đặt trong toàn thân. Một triệu chứng chỉ có ý nghĩa khi đặt trong toàn bộ chứng cảnh. Một trạng thái chỉ có thể hiểu được khi so với trạng thái đối ứng của nó. Nóng chỉ có nghĩa khi có lạnh để đối chiếu. Động chỉ có nghĩa khi có tĩnh. Thịnh chỉ có nghĩa khi có suy. Hư chỉ có nghĩa khi đặt cạnh thực. Vì vậy, Âm Dương không phải là hai vật thể tách rời nhau, mà là hai mặt tương đối của cùng một quá trình sống.
Chữ Âm 陰 nguyên nghĩa là mặt râm, mặt khuất ánh sáng. Trong y học, Âm thường gắn với những tính chất như mát, tĩnh, nhuận, hướng vào trong, đi xuống, thu liễm, tàng chứa, nuôi dưỡng, hình chất, huyết dịch và tinh. Chữ Dương 陽 nguyên nghĩa là mặt có nắng. Trong y học, Dương thường gắn với ấm, động, phát tán, hướng ra ngoài, đi lên, vận hóa, thúc đẩy, khí hóa và công năng.
Nhưng không nên hiểu Âm Dương một cách cứng nhắc. Một sự vật có thể là Âm trong quan hệ này, nhưng lại là Dương trong quan hệ khác. Phần bụng thuộc Âm khi so với lưng, nhưng phần ngực lại Dương hơn phần bụng. Huyết thuộc Âm khi so với khí, nhưng huyết đang vận hành thông suốt lại có phần động của Dương bên trong. Nước thuộc Âm vì mềm, lạnh, nhuận; nhưng dòng nước đang chảy lại có động tính của Dương. Vì vậy, Âm Dương không phải là nhãn dán cố định, mà là cách nhận ra vị trí tương đối của sự vật trong từng quan hệ cụ thể.
Trong thân thể con người, Âm Dương biểu hiện ở mọi tầng. Hình thể là Âm, công năng là Dương. Huyết là Âm, khí là Dương. Tạng thiên về Âm, phủ thiên về Dương. Lý thuộc Âm, biểu thuộc Dương. Phần dưới thuộc Âm, phần trên thuộc Dương. Nghỉ ngơi thuộc Âm, hoạt động thuộc Dương. Nuôi dưỡng thuộc Âm, chuyển hóa thuộc Dương. Khi Âm Dương điều hòa, thân thể có thể vừa tàng chứa vừa vận hành, vừa nghỉ ngơi vừa hoạt động, vừa giữ được phần tinh vi bên trong vừa ứng tiếp với hoàn cảnh bên ngoài.
Bệnh tật phát sinh khi tỷ lệ ấy không còn điều hòa. Nếu Dương quá thịnh, có thể thấy sốt cao, khát nước, mặt đỏ, bứt rứt, mạch sác, lưỡi đỏ, đại tiện táo, tiểu vàng. Nếu Âm không đủ, Dương cũng có thể nổi lên thành hư nhiệt, biểu hiện bằng miệng khô, họng khô, nóng âm ỉ, ra mồ hôi trộm, lòng bàn tay bàn chân nóng, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác. Nếu Dương suy, thân thể lạnh, mệt, sợ lạnh, tay chân lạnh, tiểu trong, đại tiện lỏng, lưỡi nhợt, mạch trầm trì hoặc hư nhược. Nếu Âm thịnh do hàn thấp, có thể thấy nặng nề, lạnh đau, rêu trắng nhớt, mạch trầm hoạt.
Nhìn như vậy, Âm Dương không phải là lý thuyết xa xôi. Nó nằm ngay trong từng quyết định lâm sàng. Một người đau bụng mà thích chườm nóng, đại tiện lỏng, lưỡi nhợt, mạch trầm thì nghiêng về hàn, về Âm thịnh hoặc Dương hư. Một người đau bụng mà thích mát, miệng khát, táo bón, rêu vàng, mạch sác thì nghiêng về nhiệt, về Dương thịnh hoặc Âm thương. Cũng là đau bụng, nhưng một bên cần ôn, một bên cần thanh; một bên cần trợ dương hóa hàn, một bên cần thanh nhiệt thông phủ hoặc dưỡng âm sinh tân. Sự phân biệt ấy chính là Âm Dương đi vào lâm sàng.
Âm Dương đối lập mà không tách rời
陰陽者,有名而無形。
Âm dương giả, hữu danh nhi vô hình.
Âm Dương có tên gọi để nhận biết, nhưng không phải hai vật thể cố định tách rời.
Nguyên lý thứ nhất của Âm Dương là đối lập nhưng không tách rời. Đêm và ngày đối lập, nhưng ngày không thể có nghĩa nếu không có đêm. Động và tĩnh đối lập, nhưng thân thể không thể chỉ động mà không nghỉ, cũng không thể chỉ tĩnh mà không vận hành. Hỏa và Thủy đối lập, nhưng sinh mệnh cần cả hỏa để vận hóa và thủy để nuôi dưỡng.
Trong bệnh lý cũng vậy. Một trạng thái quá động cần được nhìn cùng với phần tĩnh có còn đủ sức giữ lại hay không. Một trạng thái quá lạnh cần xét phần dương khí có suy hay bị hàn tà ngăn trở. Một trạng thái nhiệt thịnh cần xét âm dịch có bị tổn thương chưa. Nếu chỉ thấy một mặt mà không xét mặt kia, phép trị rất dễ lệch.
Ví dụ, một người sốt cao, mặt đỏ, khát nước, mạch hồng sác, đó là Dương nhiệt thịnh. Nhưng nếu sốt lâu ngày, miệng khô, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác, thì không còn đơn thuần là thực nhiệt, mà đã có Âm thương. Lúc này nếu chỉ thanh nhiệt mạnh mà không bảo vệ âm dịch, có thể làm chính khí thêm tổn. Ngược lại, một người lạnh, mệt, tiêu lỏng, tiểu trong, mạch trầm nhược, đó là Dương hư. Nhưng nếu bên trong lại có thấp trệ, rêu lưỡi dày nhớt, bụng đầy nặng, thì không thể chỉ bổ dương mà quên hóa thấp.
Vì thế, Âm Dương dạy người học Trung y không nhìn bệnh bằng một mặt phẳng. Phải thấy trong nhiệt có thể có hư, trong hư có thể kèm thực, trong hàn có thể có thấp, trong thấp có thể hóa nhiệt, trong khí trệ lâu ngày có thể sinh huyết ứ, trong huyết ứ lâu ngày có thể hóa nhiệt hoặc làm tổn thương chính khí. Bệnh không đứng yên. Bệnh là một quá trình.
Âm Dương nương tựa nhau
陰在內,陽之守也;陽在外,陰之使也。
Âm tại nội, Dương chi thủ dã; Dương tại ngoại, Âm chi sứ dã.
Âm ở bên trong là nơi Dương nương giữ; Dương ở bên ngoài là sự vận hành của Âm.
Nguyên lý thứ hai là Âm Dương hỗ căn 陰陽互根, nghĩa là Âm và Dương nương vào nhau làm gốc. Dương cần Âm để có nơi nương tựa; Âm cần Dương để được vận hóa. Không có Âm, Dương sẽ bốc tán, không có chỗ neo giữ. Không có Dương, Âm sẽ đình trệ, lạnh, ẩm, không thể chuyển hóa.
Trong thân thể, khí thuộc Dương, huyết thuộc Âm. Khí thúc đẩy huyết vận hành, huyết lại nuôi dưỡng khí và làm chỗ nương cho khí. Vì vậy mới có câu khí vi huyết soái 氣為血帥, huyết vi khí mẫu 血為氣母. Khí là tướng soái của huyết, giúp huyết vận hành; huyết là mẹ của khí, giúp khí có nơi nương tựa. Nếu khí hư, huyết vận hành yếu, có thể sinh ứ. Nếu huyết hư, khí mất chỗ nương, có thể sinh hồi hộp, bứt rứt, mất ngủ, chóng mặt. Nếu khí trệ, huyết cũng dễ ứ. Nếu huyết ứ, khí cơ cũng bị ngăn trở.
Tạng phủ cũng như vậy. Tỳ dương giúp vận hóa thủy cốc, nhưng Tỳ âm và Vị âm lại cần thiết để nhuận dưỡng trung tiêu. Thận dương là mệnh môn hỏa 命門火, giúp ôn ấm và khí hóa; Thận âm là chân thủy 真水, giúp nuôi dưỡng và chế ước hư hỏa. Tâm dương giúp huyết mạch vận hành, Tâm âm và Tâm huyết giúp thần được an. Phế khí chủ tuyên phát túc giáng, nhưng Phế âm giúp nhuận phế, giữ cho khí không táo, không nghịch.
Nếu chỉ dùng một mặt để giải thích thân thể, sẽ không đủ. Bổ dương mà quên âm, dương dễ bốc. Dưỡng âm mà quên dương, âm dễ trệ. Hành khí mà quên huyết, khí động nhưng gốc không bền. Hoạt huyết mà quên khí, huyết có thể thông nhưng sức vận hành không đủ. Đây là lý do các phương thuốc cổ thường phối ngũ rất tinh tế: trong ôn có nhuận, trong bổ có hành, trong công có hộ chính, trong thanh có dưỡng, trong giáng có thăng, trong tán có thu.
Âm Dương chế ước nhau
陰勝則陽病,陽勝則陰病。
Âm thắng tắc Dương bệnh, Dương thắng tắc Âm bệnh.
Âm quá thịnh thì Dương bị bệnh; Dương quá thịnh thì Âm bị bệnh.
Nguyên lý thứ ba là Âm Dương đối lập chế ước 陰陽制約. Âm giữ Dương không bốc quá. Dương giúp Âm không trệ quá. Hàn chế nhiệt, nhiệt chế hàn. Tĩnh chế động, động làm tĩnh không trở thành bất động. Khi hai mặt chế ước đúng mức, thân thể có quân bình. Khi một mặt quá mạnh hoặc quá yếu thì bệnh lý phát sinh.
Nếu Âm hư không đủ chế Dương, hư hỏa sẽ nổi. Người bệnh có thể không sốt cao dữ dội, nhưng có nóng âm ỉ, lòng bàn tay bàn chân nóng, gò má đỏ, miệng khô về chiều, mồ hôi trộm, mất ngủ. Đây không phải hỏa thực bốc mạnh, mà là vì phần Âm không đủ để giữ Dương. Phép trị không thể chỉ dùng hàn lương công phạt, mà phải tư âm, thanh hư nhiệt.
Nếu Dương hư không đủ hóa Âm, thủy thấp có thể đình lại. Người bệnh sợ lạnh, tay chân lạnh, phù, tiểu ít hoặc tiểu trong nhiều, lưng gối lạnh mỏi, đại tiện lỏng, rêu trắng ẩm. Ở đây cái dư ra là thủy thấp, nhưng gốc lại do Dương không hóa. Nếu chỉ lợi thủy mà không ôn dương, thấp có thể tạm giảm rồi lại sinh. Phép trị cần ôn dương hóa khí, lợi thủy tùy mức.
Nếu nhiệt quá thịnh, nó làm hao tổn âm dịch. Sốt cao, mồ hôi nhiều, khát nhiều, mạch hồng đại ban đầu có thể là Dương thịnh; nhưng kéo dài thì tân dịch bị hao, lưỡi khô, mạch tế, thần mệt. Nếu hàn quá thịnh, nó làm tổn hại dương khí, khiến vận hóa suy, khí huyết không thông, đau co rút, mạch trầm khẩn. Vì vậy, trong lâm sàng không chỉ xem hiện tại là hàn hay nhiệt, mà còn phải biết nó đang làm tổn mặt nào, sẽ chuyển về đâu.
Âm Dương chuyển hóa lẫn nhau
重陰必陽,重陽必陰。
Trùng Âm tất Dương, trùng Dương tất Âm.
Âm đến cùng cực có thể chuyển sang Dương; Dương đến cùng cực có thể chuyển sang Âm.
Nguyên lý thứ tư là Âm Dương chuyển hóa 陰陽轉化. Khi một trạng thái phát triển đến cực điểm, nó có thể chuyển sang mặt đối lập. Hàn cực có thể sinh nhiệt giả. Nhiệt cực có thể làm chính khí suy sụp mà xuất hiện quyết lạnh. Thực lâu ngày có thể làm hư. Hư lâu ngày có thể sinh trệ, sinh đàm, sinh ứ. Khí trệ lâu ngày có thể hóa hỏa. Hỏa lâu ngày có thể thương âm. Âm hư lâu ngày có thể làm hư hỏa càng vượng.
Trong đời sống bình thường, chuyển hóa Âm Dương là điều tự nhiên. Ngày chuyển sang đêm, hoạt động chuyển sang nghỉ ngơi, hít vào tiếp nối thở ra, đói rồi ăn, ăn rồi vận hóa, mệt rồi ngủ, ngủ rồi phục hồi. Những chuyển hóa ấy điều hòa thì gọi là sinh lý. Nhưng khi chuyển hóa bị ngăn trở hoặc đi đến cực đoan thì thành bệnh lý.
Một người làm việc quá sức, thức khuya lâu ngày, tâm trí căng thẳng, ban đầu có thể chỉ là hao khí. Sau đó khí hao làm Tỳ yếu, Tỳ yếu sinh thấp, thấp trở làm người nặng nề, ăn kém, mệt mỏi. Nếu uất lâu hóa nhiệt, thấp có thể thành thấp nhiệt. Nếu âm dịch hao, nhiệt lại thành hư nhiệt. Như vậy, một lối sống kéo dài có thể chuyển qua nhiều tầng bệnh cơ khác nhau. Nếu chỉ nhìn vào triệu chứng cuối cùng mà không hiểu quá trình chuyển hóa, điều trị sẽ dễ hời hợt nông cạn không căn bản.
Một người vốn dương hư, hay lạnh, tiêu lỏng, mệt mỏi. Nếu dùng nhiều đồ cay nóng để tự làm ấm, lúc đầu có thể thấy dễ chịu, nhưng lâu ngày tân dịch bị hao, bên trên lại xuất hiện miệng khô, họng khô, bứt rứt, mất ngủ. Khi đó không thể chỉ nói người này là hàn hay nhiệt một cách đơn giản. Có thể dưới hư hàn mà trên có hư nhiệt, hoặc gốc dương hư nhưng ngọn có táo nhiệt do điều dưỡng sai. Đây chính là chỗ lâm sàng cần tinh tế.
Âm Dương trong biện chứng không phải công thức chết
善診者,察色按脈,先別陰陽。
Thiện chẩn giả, sát sắc án mạch, tiên biệt Âm Dương.
Người giỏi chẩn đoán xét sắc, bắt mạch, trước hết phân biệt Âm Dương.
Người mới học thường muốn chia bệnh thật nhanh: lạnh là Âm, nóng là Dương; hư là Âm, thực là Dương; trong là Âm, ngoài là Dương. Cách học ấy có ích ở bước đầu, nhưng nếu dừng lại ở đó thì dễ thành máy móc. Âm Dương trong Trung y không phải bảng phân loại cứng, mà là công cụ giúp nhận ra sự vận động của bệnh.
Một người có biểu hiện nóng nhưng lại mệt, lưỡi ít rêu, mạch tế, đó có thể là hư nhiệt do Âm hư. Một người có biểu hiện lạnh nhưng bụng đầy, đau dữ dội, rêu dày, mạch khẩn, đó có thể là thực hàn. Một người tiêu chảy nhưng hậu môn nóng rát, phân hôi, miệng khát, rêu vàng nhớt, đó không phải hư hàn mà là thấp nhiệt. Một người táo bón nhưng mệt, sắc mặt nhợt, môi khô, mạch tế, đó có thể là huyết hư hoặc tân dịch hư, không nhất thiết là thực nhiệt.
Bởi vậy, Âm Dương là cửa vào, không phải điểm dừng. Từ Âm Dương phải đi tiếp đến hàn nhiệt 寒熱, hư thực 虛實, biểu lý 表裏, khí huyết 氣血, tạng phủ 臟腑, kinh lạc 經絡, đàm thấp 痰濕, huyết ứ 血瘀. Từng tầng giúp chứng hình rõ hơn. Khi chứng hình đã rõ, phép trị mới có nền tảng căn bản.
Nhìn người bệnh như một cảnh quan sinh mệnh
候之所始,道之所生。
Hậu chi sở thủy, đạo chi sở sinh.
Quan sát chỗ khởi đầu của biểu hiện, từ đó nhận ra đường vận hành của bệnh.
Một trong những cách hiểu đẹp nhất về Trung y là xem người bệnh như một cảnh quan sinh mệnh. Cảnh quan ấy không chỉ có một điểm. Nó có núi, nước, mây, gió, ánh sáng, bóng râm, độ ẩm, đường đi, chỗ cao, chỗ thấp, chỗ thông, chỗ tắc. Người bệnh cũng vậy. Họ có sắc mặt, ánh mắt, giọng nói, hơi thở, tư thế, cảm xúc, giấc ngủ, ăn uống, đau đớn, đại tiểu tiện, lưỡi, mạch. Mỗi yếu tố giống như một nét trong bức tranh.
Người thầy thuốc Trung y không chỉ nhìn một dấu hiệu đơn độc, mà nhìn sự tương quan giữa các dấu hiệu. Sắc mặt đỏ nhưng thần mệt thì khác với sắc mặt đỏ mà tiếng nói vang, mắt sáng, mạch hữu lực. Người gầy nhưng nhanh nhẹn, bứt rứt, khô khát thì khác với người gầy, lạnh, mệt, sợ gió, mạch hư. Rêu lưỡi vàng nhớt ở người bụng đầy, miệng đắng, tiểu vàng, mạch hoạt sác khác với lưỡi đỏ ít rêu ở người mất ngủ, khô miệng, nóng về chiều, mạch tế sác.
Trong một bức tranh sơn thủy, một dòng nước nhỏ có thể làm núi thêm tĩnh, một đám mây có thể làm khoảng trống thêm sâu, một mái nhà nhỏ có thể làm cảnh núi rộng lớn hơn. Ý nghĩa của chi tiết nằm trong toàn cảnh. Trong Trung y cũng vậy, một triệu chứng nhỏ đôi khi làm sáng rõ cả chứng cơ. Một người đau thượng vị, nếu thêm chi tiết “đau mỗi khi tức giận”, chứng Can khí phạm Vị lập tức rõ hơn. Một người tiêu chảy, nếu thêm chi tiết “sáng sớm trước khi trời sáng là đau bụng đi ngoài”, có thể nghĩ đến Thận dương hư hoặc mệnh môn hỏa suy. Một người ho lâu ngày, nếu thêm chi tiết “đờm nhiều, ăn vào nặng hơn”, có thể thấy Tỳ hư sinh đàm tham dự vào bệnh Phế.
Như vậy, thầy thuốc không phải chỉ thu thập dữ kiện, mà còn phải biết đọc quan hệ giữa các dữ kiện. Đây là chỗ Trung y gần với nghệ thuật. Nhưng gọi là nghệ thuật không có nghĩa là tùy tiện. Người vẽ tranh sơn thủy có phép dùng bút, dùng mực, bố cục, khoảng trống, xa gần. Người thầy thuốc cũng có phép tứ chẩn 四診, bát cương 八綱, tạng phủ biện chứng 臟腑辨證, kinh lạc biện chứng 經絡辨證, vệ khí doanh huyết 衛氣營血, tam tiêu 三焦, lục kinh 六經. Cảm nhận phải đi cùng quy tắc, trực giác phải được nuôi bằng học vấn và kinh nghiệm.
Tứ chẩn và việc nhận ra toàn thể
望而知之謂之神,聞而知之謂之聖,問而知之謂之工,切脈而知之謂之巧。
Vọng nhi tri chi vị chi thần, văn nhi tri chi vị chi thánh, vấn nhi tri chi vị chi công, thiết mạch nhi tri chi vị chi xảo.
Nhìn mà biết gọi là thần, nghe mà biết gọi là thánh, hỏi mà biết gọi là công, bắt mạch mà biết gọi là xảo.
Tứ chẩn gồm vọng, văn, vấn, thiết 望聞問切. Vọng là nhìn: nhìn sắc mặt, thần thái, hình thể, cử động, da, mắt, môi, lưỡi. Văn là nghe và ngửi: nghe tiếng nói, hơi thở, tiếng ho, tiếng nấc, tiếng bụng sôi; ngửi mùi hơi thở, mùi cơ thể, mùi phân, mùi nước tiểu khi cần. Vấn là hỏi: hỏi lạnh nóng, mồ hôi, đầu thân, ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ, đau, kinh nguyệt, tiền sử bệnh, cảm xúc, hoàn cảnh phát bệnh. Thiết là sờ nắn và bắt mạch: xem đau thích ấn nắn hay sợ ấn nắn, bụng mềm hay cứng, tay chân lạnh hay ấm, mạch phù trầm trì sác hư thực huyền hoạt tế sáp.
Bốn phương pháp này không phải bốn khâu rời rạc. Chúng bổ sung và kiểm chứng lẫn nhau. Người bệnh nói nóng nhưng tay chân lạnh, mạch trầm trì, lưỡi nhợt thì phải suy xét lại chữ “nóng” ấy nghĩa là gì. Người bệnh nói mệt nhưng rêu lưỡi vàng nhớt, bụng đầy, miệng đắng, mạch hoạt thì không thể vội quy về khí hư. Người bệnh đau dữ dội nhưng sợ ấn, mạch hữu lực, bụng cứng, có thể là thực; đau âm ỉ, thích ấn, mạch hư, có thể là hư. Nhưng mọi kết luận đều cần đặt trong tổng thể.
Tứ chẩn giúp thầy thuốc tránh hai sai lầm. Một là quá tin vào một triệu chứng nổi bật. Hai là quá tin vào một bệnh danh có sẵn. Triệu chứng nổi bật có thể chỉ là ngọn. Bệnh danh có sẵn có thể không nói hết chứng cơ. Nhờ tứ chẩn, thầy thuốc đưa người bệnh trở lại thành một toàn thể sống động, chứ không chỉ là một ca bệnh nằm trong bảng phân loại.
Bát cương và khung định hướng đầu tiên
陰陽表裏寒熱虛實,為辨證之綱。
Âm Dương, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực, vi biện chứng chi cương.
Âm Dương, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực là cương lĩnh để định hướng biện chứng.
Sau tứ chẩn, bát cương 八綱 là khung định hướng đầu tiên: âm dương 陰陽, biểu lý 表裏, hàn nhiệt 寒熱, hư thực 虛實. Bát cương giống như bản đồ lớn giúp người học không lạc trong nhiều dấu hiệu phức tạp.
Biểu lý cho biết bệnh ở ngoài hay đã vào trong, ở phần nông hay phần sâu. Hàn nhiệt cho biết tính chất lạnh nóng của bệnh. Hư thực cho biết chính khí suy hay tà khí thịnh, hoặc hai mặt cùng tồn tại. Âm dương là cương lĩnh bao quát, giúp gom lại toàn bộ xu hướng của bệnh.
Ví dụ, người bệnh sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, không mồ hôi, mạch phù khẩn, đó là biểu hàn thực chứng. Người bệnh sốt, khát, mồ hôi nhiều, mặt đỏ, mạch hồng đại, đó là lý nhiệt thực chứng. Người bệnh mệt mỏi, sợ lạnh, tay chân lạnh, tiêu lỏng, lưỡi nhợt, mạch trầm nhược, đó là lý hư hàn chứng. Người bệnh nóng âm ỉ về chiều, miệng khô, mồ hôi trộm, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác, đó là lý hư nhiệt chứng.
Nhưng bát cương cũng chỉ là cửa đầu tiên. Sau khi biết hàn hay nhiệt, hư hay thực, còn phải hỏi hàn ở đâu, nhiệt ở đâu, hư cái gì, thực do tà gì, thuộc tạng phủ nào, khí huyết ra sao, có đàm thấp hay huyết ứ không. Một người hư hàn có thể là Tỳ dương hư, Thận dương hư, Tâm dương hư, Vị hư hàn. Một người thực nhiệt có thể là Vị hỏa, Can hỏa, Phế nhiệt, Đại trường thấp nhiệt. Vì vậy, từ bát cương phải đi tiếp vào tạng phủ và chứng cơ cụ thể.
Tạng phủ không chỉ là cơ quan
五藏者,所以藏精神血氣魂魄者也。
Ngũ tạng giả, sở dĩ tàng tinh thần huyết khí hồn phách giả dã.
Năm tạng là nơi tàng chứa tinh, thần, huyết, khí, hồn, phách.
Khi Trung y nói Tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận 心肝脾肺腎, không nên hiểu đơn giản như tim, gan, lách, phổi, thận theo giải phẫu hiện đại. Tạng phủ trong Trung y là những hệ thống chức năng, vừa bao gồm một phần thân thể vật chất, vừa bao gồm hoạt động sinh lý, đường vận hành khí huyết, liên hệ cảm xúc, giác quan và mô biểu hiện ra bên ngoài.
Tâm chủ huyết mạch, tàng thần. Can chủ sơ tiết, tàng huyết, liên hệ với gân, mắt và cảm xúc uất giận. Tỳ chủ vận hóa, thống huyết, chủ cơ nhục, liên hệ với ăn uống, tiêu hóa, sinh khí huyết. Phế chủ khí, tuyên phát túc giáng, thông điều thủy đạo, hợp bì mao. Thận tàng tinh, chủ thủy, nạp khí, chủ cốt sinh tủy, liên hệ với sinh trưởng, sinh dục, lão suy. Các phủ như Vị, Đởm, Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Tam tiêu cũng không chỉ là ống rỗng giải phẫu, mà là những đường vận hành, thu nạp, truyền hóa, bài tiết và khí hóa.
Vì thế, khi nói “Can phạm Vị”, không phải nhất thiết nói lá gan vật chất tấn công dạ dày vật chất. Đó là cách nói về khí cơ: Can mất sơ tiết, khí uất hoặc nghịch, ảnh hưởng đến chức năng giáng nạp của Vị, làm đau thượng vị, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, ăn kém. Khi nói “Tỳ hư sinh đàm”, không phải chỉ nói lách sinh ra đờm, mà là chức năng vận hóa thủy thấp suy yếu, khiến tân dịch không được phân bố đúng, tụ lại thành thấp, lâu ngày thành đàm.
Nếu hiểu tạng phủ theo nghĩa hệ thống chức năng, người học sẽ thấy Trung y có một cách mô tả thân thể rất riêng. Nó không đi theo bản đồ giải phẫu thuần túy, mà đi theo bản đồ công năng, quan hệ và khí hóa. Bản đồ này không thay thế giải phẫu hiện đại, nhưng giúp giải thích những tổ hợp triệu chứng mà bệnh danh hiện đại đôi khi không gom lại trong một cơ chế duy nhất.
Kinh lạc và sự nối liền trong ngoài
經脈者,所以行血氣而營陰陽,濡筋骨,利關節者也。
Kinh mạch giả, sở dĩ hành huyết khí nhi doanh Âm Dương, nhu cân cốt, lợi quan tiết giả dã.
Kinh mạch là nơi vận hành huyết khí, nuôi dưỡng Âm Dương, làm nhuận gân xương và thông lợi khớp.
Kinh lạc 經絡 là một phần quan trọng của cách nhìn chỉnh thể. Kinh lạc nối tạng phủ với thân thể bên ngoài, nối trên với dưới, trong với ngoài, trái với phải, trước với sau. Nhờ kinh lạc, một rối loạn bên trong có thể biểu hiện ra một vùng đau, một đường căng tức, một biến đổi ở da, cơ, khớp hoặc giác quan. Ngược lại, tác động lên huyệt vị bên ngoài có thể ảnh hưởng đến khí cơ bên trong.
Ví dụ, đau vùng hông sườn thường liên hệ với Can Đởm vì đường kinh đi qua vùng ấy và vì Can chủ sơ tiết. Đau vùng trán có thể liên hệ với Dương minh. Đau vùng gáy và lưng có thể liên hệ với Thái dương. Đau đỉnh đầu có thể liên hệ với Quyết âm. Một số rối loạn của Tiểu trường, Đại trường, Bàng quang, Đởm không chỉ được hiểu theo phủ, mà còn được ứng dụng qua đường kinh trong châm cứu.
Nhờ kinh lạc, Trung y không xem thân thể như một tập hợp các phần rời. Một điểm đau ở vai có thể liên quan đến kinh Đại trường, Tiểu trường, Tam tiêu hoặc Đởm tùy đường đi và tính chất đau. Một chứng đau đầu không chỉ hỏi đau ở đầu, mà hỏi đau vùng nào, đau kiểu gì, kèm triệu chứng gì. Một chứng đau bụng không chỉ hỏi ruột hay dạ dày, mà còn xét vị trí, đường lan, quan hệ với ăn uống, lạnh nóng, đại tiện, cảm xúc, kinh nguyệt.
Tạng phủ và kinh lạc hợp lại thành mạng lưới của thân thể. Trong mạng lưới ấy, khí huyết vận hành, tân dịch phân bố, thần được nuôi dưỡng, tà khí có thể xâm nhập, chính khí có thể chống giữ. Hiểu mạng lưới ấy, thầy thuốc mới thấy vì sao một bệnh ở đây có thể biểu hiện ở kia, vì sao điều trị ở xa có thể tác động đến nơi đau, vì sao một huyệt nhỏ trên tay hoặc chân có thể tham dự vào điều hòa một chứng bệnh trong ngực bụng.
Khí, Huyết, Tân dịch và Thần
人之所有者,血與氣耳。
Nhân chi sở hữu giả, huyết dữ khí nhĩ.
Điều con người nương vào để sống, trước hết là khí và huyết.
Ngoài Âm Dương, tạng phủ và kinh lạc, Trung y còn nhìn thân thể qua Khí, Huyết, Tân dịch và Thần 氣血津液神. Đây là những khái niệm rất quan trọng để hiểu toàn thể con người.
Khí 氣 là động lực vận hành, là công năng, là sự thúc đẩy, bảo vệ, ôn ấm, khí hóa và nâng giữ. Khí hư thì mệt, hơi thở yếu, tiếng nói nhỏ, dễ ra mồ hôi, sa giáng, tiêu hóa yếu. Khí trệ thì đau tức, đầy trướng, ợ hơi, cảm xúc uất, triệu chứng thay đổi theo tình chí. Khí nghịch thì ho, nôn, ợ, khó thở, đầu đau do khí không thuận chiều.
Huyết 血 là phần nuôi dưỡng và làm chỗ nương cho thần. Huyết hư thì sắc mặt nhợt, môi nhợt, chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ, kinh ít. Huyết ứ thì đau cố định, đau như kim châm hoặc dao đâm, sắc mặt tối, môi tím, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, mạch sáp. Huyết nhiệt thì xuất huyết, ban chẩn, bứt rứt, lưỡi đỏ. Huyết hàn thì đau co rút, kinh nguyệt tím sẫm có cục, thích ấm áp.
Tân dịch 津液 là phần dịch thể nhu nhuận. Tân dịch đủ thì miệng họng nhuận, da lông được nuôi, đại tiện không khô, các khớp được trơn. Tân dịch hao thì miệng khô, họng khô, táo bón, da khô, lưỡi khô ít rêu. Tân dịch đình lại thì thành thấp, thành đàm, thành thủy ẩm, biểu hiện nặng nề, phù, đờm nhiều, rêu nhớt, bụng đầy, đầu nặng.
Thần 神 là ánh sáng của sự sống biểu hiện qua mắt, màu sắc, lời nói, tinh thần, giấc ngủ, cảm xúc, khả năng ứng tiếp. Thần không tách khỏi thân thể. Tâm huyết đủ thì thần được nuôi. Âm đủ thì thần có chỗ yên. Đàm nhiệt nhiễu tâm thì thần bị quấy rối. Tâm Tỳ lưỡng hư thì thần mệt, hay quên, mất ngủ. Can uất hóa hỏa thì dễ giận, bứt rứt, ngủ không yên. Vì vậy, Trung y không chia thân và tâm thành hai thế giới tách biệt. Thần là biểu hiện tinh vi của toàn thể khí huyết tạng phủ.
Khi thầy thuốc nhìn một người bệnh, bốn mặt này luôn cùng tham dự. Một người đau dạ dày có thể là khí trệ, nhưng nếu lâu ngày đau cố định thì thành huyết ứ. Một người ho có thể do Phế khí nghịch, nhưng nếu đờm nhiều thì tân dịch hóa đàm, nếu mất ngủ lo âu thì thần cũng bị ảnh hưởng. Một người mệt có thể do khí hư, nhưng nếu sắc mặt nhợt và chóng mặt thì do huyết hư, nếu lạnh nhiều thì thuộc dương hư, nếu nặng nề rêu nhớt thì thuộc thấp trở.
Đây là lý do Trung y không chỉ hỏi triệu chứng chính. Một triệu chứng chính giống như cửa vào, nhưng phía sau cửa ấy là cả một hệ thống vận hành. Phải xem khí có đủ không, huyết có thông không, tân dịch có nhuận hay đình trệ không, thần có yên không, tạng phủ nào giữ vai trò chính, kinh lạc nào bị ảnh hưởng, tà chính hư thực ra sao. Khi các tầng ấy được nhận ra, chứng hình trở nên sống động và có thể đề ra trị pháp.
Trung y không phải để phủ định Tây y
知其要者,一言而終;不知其要,流散無窮。
Tri kỳ yếu giả, nhất ngôn nhi chung; bất tri kỳ yếu, lưu tán vô cùng.
Biết điều cốt yếu thì một lời có thể thông; không biết điều cốt yếu thì càng nói càng tản mạn.
Khi nói Trung y có lối nhìn riêng, không có nghĩa là phủ định y học hiện đại. Một bệnh nhân loét dạ dày vẫn cần biết có xuất huyết không, có thủng không, có nguy cơ ác tính không, có nhiễm Helicobacter pylori không, có cần can thiệp cấp cứu không. Một bệnh nhân đau ngực vẫn cần loại trừ nhồi máu cơ tim. Một bệnh nhân đau bụng dưới bên phải dữ dội vẫn cần nghĩ đến viêm ruột thừa và các tình huống ngoại khoa. Một bệnh nhân tiểu buốt, sốt, đau lưng vẫn cần cảnh giác nhiễm trùng tiết niệu trên hoặc biến chứng thận.
Điểm cần giữ là: biết bệnh danh hiện đại giúp thầy thuốc không mơ hồ trước nguy cơ thực thể; biết biện chứng Trung y giúp thầy thuốc không đánh mất con người cụ thể. Hai điều ấy có thể bổ sung cho nhau. Vấn đề không phải chọn một bên để phủ nhận bên kia, mà là hiểu giới hạn và sở trường của mỗi bên.
Y học hiện đại rất mạnh khi cần xác định tổn thương, đo lường chỉ số, phát hiện vi sinh vật, đánh giá nguy cơ, phẫu thuật, cấp cứu, kiểm soát bệnh lý nguy hiểm. Trung y rất mạnh ở chỗ nhận ra toàn cảnh mất điều hòa, cá thể hóa điều trị, điều chỉnh khí huyết tạng phủ, chăm sóc bệnh mạn tính, phục hồi sau bệnh, dưỡng sinh và phòng tái phát. Khi đặt đúng chỗ, cả hai đều có giá trị.
Điều nên tránh là hai thái cực. Một thái cực xem Trung y chỉ là mê tín, vì nó không dùng cùng ngôn ngữ với y học hiện đại. Thái cực kia lại thần bí hóa Trung y, xem nó như một hệ thống tuyệt đối đúng trong mọi trường hợp, không cần kiểm chứng, không cần đối thoại, không cần giới hạn. Cả hai đều không giúp người học hiểu Trung y một cách chín chắn.
Trung y cần được nhìn như một truyền thống y học có hệ thống, có lịch sử, có lý luận, có kinh nghiệm lâm sàng lâu dài, nhưng cũng cần được khảo sát bằng tinh thần cẩn trọng. Sự tôn trọng không nằm ở việc nói quá, mà ở việc hiểu đúng. Hiểu đúng thì mới biết dùng đúng, biết lúc nào nên dùng, lúc nào cần phối hợp, lúc nào cần chuyển sang can thiệp hiện đại, lúc nào cần thận trọng.
Nghệ thuật nhận ra mô hình
審察病機,無失氣宜。
Thẩm sát bệnh cơ, vô thất khí nghi.
Xem xét bệnh cơ cho kỹ, đừng để sai mất khí thế thích hợp của bệnh.
Nếu y học hiện đại thường tìm nguyên nhân bệnh lý theo đường phân tích, Trung y lại tìm mô hình theo đường tổng hợp. Phân tích giống như tách từng lớp để thấy một cơ chế bên dưới. Tổng hợp giống như đặt các dấu hiệu cạnh nhau cho đến khi hiện ra một hình thế. Cả hai đều cần trí tuệ, nhưng vận hành khác nhau.
Trong Trung y, nhận ra mô hình không phải là đoán mò. Đó là kết quả của việc quan sát có phương pháp. Người thầy thuốc thấy người bệnh đỏ mặt, miệng đắng, sườn tức, dễ giận, tiểu vàng, rêu vàng, mạch huyền sác, thì các dấu hiệu cùng quy về Can Đởm uất nhiệt hoặc Can hỏa. Thấy người bệnh mệt, ăn kém, bụng đầy sau ăn, đại tiện lỏng, sắc mặt vàng nhợt, lưỡi nhợt rêu trắng, mạch hư, thì các dấu hiệu cùng quy về Tỳ khí hư. Thấy đau cố định như kim châm, đêm nặng, sắc tối, lưỡi tím, mạch sáp, thì các dấu hiệu cùng quy về huyết ứ.
Một mô hình đúng thường có sức giải thích. Nó giải thích vì sao những triệu chứng tưởng rời rạc lại cùng xuất hiện. Nó giải thích vì sao người này đau khi tức giận, người kia đau khi lạnh, người khác đau sau ăn. Nó giải thích vì sao cùng tiêu chảy mà người này cần thanh thấp nhiệt, người kia cần ôn Tỳ Thận, người khác cần sơ Can kiện Tỳ. Khi mô hình đúng, phép trị trở nên mạch lạc.
Một mô hình sai thường làm điều trị rối. Nếu thấy tiêu chảy là cầm tiêu chảy, thấy đau là chỉ thống, thấy mất ngủ là an thần, thấy ho là chỉ khái, nhưng không biết vì sao tiêu chảy, vì sao đau, vì sao mất ngủ, vì sao ho, thì dễ chỉ trị ngọn. Có khi triệu chứng giảm tạm thời, nhưng gốc mất điều hòa vẫn còn. Trung y vì vậy không chỉ hỏi “làm sao hết triệu chứng”, mà hỏi “làm sao điều chỉnh thế mất điều hòa sinh ra triệu chứng ấy”.
Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là xem nhẹ triệu chứng. Người bệnh đến vì đau, vì ho, vì mất ngủ, vì mệt, vì tiêu chảy. Triệu chứng cần được chăm sóc. Nhưng trong Trung y, chăm sóc triệu chứng tốt nhất là đặt nó vào chứng cơ. Khi chứng cơ được điều chỉnh, triệu chứng mới có cơ hội giảm một cách có nền. Đây là khác biệt giữa trị tiêu đơn thuần và tiêu bản kiêm cố 標本兼顧.
Thầy thuốc Trung y và người họa sĩ
粗守形,上守神。
Thô thủ hình, thượng thủ thần.
Bậc thô chỉ giữ lấy hình; bậc cao giữ được thần.
Có thể mượn hình ảnh người họa sĩ để hiểu công việc của thầy thuốc Trung y. Người họa sĩ đứng trước một cảnh núi sông. Ông không chép lại từng hòn đá, từng lá cây theo kiểu máy móc, mà nhận ra khí thế của toàn cảnh. Núi cao hay thấp, nước chảy nhanh hay chậm, mây dày hay mỏng, khoảng trống ở đâu, ánh sáng từ đâu đến, chỗ nào cần đậm, chỗ nào cần nhạt. Nếu chỉ nhìn từng chi tiết mà không thấy khí tượng toàn cảnh, bức tranh sẽ rời rạc. Nếu chỉ nói toàn cảnh mà không có chi tiết, bức tranh sẽ trống rỗng.
Thầy thuốc Trung y cũng vậy. Không thể chỉ nhìn một chỉ số, một triệu chứng, một điểm đau. Nhưng cũng không thể nói toàn thể một cách mơ hồ mà thiếu dấu hiệu cụ thể. Phải vừa thấy chi tiết, vừa thấy toàn cảnh. Vừa biết lưỡi đỏ rêu vàng là gì, mạch huyền sác là gì, đau thích ấn là gì, mồ hôi trộm là gì; vừa biết những dấu hiệu ấy đang cùng nhau tạo nên chứng hình nào.
Người họa sĩ giỏi không chỉ có mắt nhìn, mà còn có phép bút mực. Thầy thuốc giỏi cũng không chỉ có cảm giác, mà còn có phương pháp. Phương pháp ấy là kinh điển, là y án, là phương dược, là huyệt pháp, là biện chứng, là kinh nghiệm nhiều đời. Nếu không có phương pháp, cảm giác dễ thành tùy tiện. Nếu chỉ có phương pháp mà không có cảm nhận sống động, y học dễ thành công thức chết. Trung y cần cả hai: học lý luận và lâm sàng, quy củ và linh hoạt, phép tắc và sự nhận biết tinh tế.
Sự quân bình mà thầy thuốc tìm kiếm cũng không phải một chuẩn chung bất biến. Người trẻ, người già, người lao động nặng, người làm việc trí óc, người sống ở xứ lạnh, người sống ở nơi ẩm nóng, phụ nữ sau sinh, trẻ nhỏ, người bệnh lâu ngày, mỗi người có một nền khí huyết khác nhau. Cái gọi là bình hòa ở người này có thể không giống người kia. Vì vậy, Trung y nói điều hòa, nhưng điều hòa luôn là điều hòa cho con người cụ thể ấy, trong hoàn cảnh ấy, ở thời điểm ấy.
Đây là một điểm rất nhân văn của Trung y. Nó không chỉ hỏi cơ thể lý tưởng phải ra sao, mà hỏi người này có thể trở về trạng thái hài hòa nào. Có người cần thanh bớt nhiệt. Có người cần thêm ấm. Có người cần thông khí. Có người cần dưỡng huyết. Có người cần hóa thấp. Có người cần an thần. Có người cần bớt công phạt và nâng chính khí. Có người cần thay đổi ăn uống, nghỉ ngơi, lao động, cảm xúc, nhịp sống. Điều trị không phải chỉ là thuốc, mà là giúp toàn bộ đời sống trở lại một trật tự dễ thở hơn.
Trung y giữa nghệ thuật và lý luận
必先明知其形氣之盛衰。
Tất tiên minh tri kỳ hình khí chi thịnh suy.
Trước hết phải hiểu rõ sự thịnh suy của hình thể và khí.
Có người hỏi: Trung y là nghệ thuật hay khoa học? Câu trả lời cần thận trọng. Nếu hiểu khoa học theo nghĩa y sinh học hiện đại, với thí nghiệm kiểm soát, đo lường định lượng, thống kê, phân tử, tế bào, hình ảnh học và cơ chế sinh học, thì Trung y cổ điển không được hình thành theo con đường ấy. Nhưng nếu vì vậy mà nói Trung y chỉ là cảm tính thì cũng không đúng.
Trung y có hệ thống quan sát riêng, thuật ngữ riêng, phương pháp phân loại riêng, kinh nghiệm lâm sàng được tích lũy lâu dài, quy tắc lập pháp phương dược, hệ thống huyệt vị, kinh lạc, học thuyết tạng phủ, khí huyết, âm dương, ngũ hành. Nó có thể truyền dạy, thảo luận, sửa sai và phát triển. Nó không phải là một cảm hứng tùy tiện.
Tuy nhiên, Trung y cũng có phần gần với nghệ thuật, vì nó đòi hỏi sự nhận biết phẩm chất. Mạch không chỉ là số lần đập trong một phút, mà còn là phù, trầm, trì, sác, hư, thực, huyền, hoạt, tế, sáp. Lưỡi không chỉ đỏ hay nhợt, mà còn xem chất lưỡi, hình lưỡi, độ ẩm, rêu dày mỏng, nhớt hay khô, bong rêu hay không, màu sắc từng vùng. Đau không chỉ có thang điểm, mà còn có tính chất: trướng, nhói, âm ỉ, co rút, nóng rát, lạnh đau, đau cố định, đau di chuyển, đau thích ấn, đau sợ ấn.
Những phẩm chất ấy không phải lúc nào cũng đo bằng thước tuyến tính. Chúng cần sự rèn luyện của cảm quan lâm sàng. Nhưng cảm quan ấy không đứng ngoài lý luận. Nó được dẫn dắt bởi lý luận. Nhờ lý luận, thầy thuốc biết vì sao mạch huyền thường liên quan đến Can, đau, đàm ẩm hoặc khí trệ; vì sao mạch hoạt thường liên quan đến đàm thấp, thực tích, thai nghén hoặc nhiệt thịnh; vì sao lưỡi đỏ ít rêu gợi ý âm hư; vì sao rêu vàng nhớt gợi ý thấp nhiệt. Nghệ thuật ở đây là nghệ thuật nhận biết, không phải nghệ thuật tưởng tượng.
Do đó, có thể nói Trung y là một truyền thống y học vừa có tính lý luận, vừa có tính nghệ thuật lâm sàng. Nó cần sự chính xác của phân biệt, nhưng cũng cần sự mềm mại của tổng hợp. Nó cần kinh nghiệm cá nhân, nhưng không thể rời khỏi quy tắc truyền thống. Nó cần đối thoại với khoa học hiện đại, nhưng không nên đánh mất ngôn ngữ riêng của mình.
Giữ Trung y trong logic của Trung y
謹守病機,各司其屬。
Cẩn thủ bệnh cơ, các tư kỳ thuộc.
Cẩn thận giữ lấy bệnh cơ, mỗi loại quy về chỗ thuộc của nó.
Một vấn đề của thời hiện đại là người ta dễ tách phương thuốc hoặc huyệt vị ra khỏi hệ thống biện chứng của Trung y. Ví dụ, thấy một vị thuốc có hoạt chất nào đó, liền xem vị thuốc ấy như một loại thuốc hóa học tự nhiên. Thấy một huyệt có tác dụng giảm đau trong nghiên cứu nào đó, liền dùng huyệt ấy như một điểm kích thích thần kinh đơn thuần. Cách làm này có thể đem lại một số phát hiện hữu ích, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì không còn là Trung y theo nghĩa đầy đủ.
Trong Trung y, một vị thuốc không chỉ có hoạt chất. Nó có khí vị 氣味, quy kinh 歸經, thăng giáng phù trầm 升降浮沉, quân thần tá sứ 君臣佐使 trong phương. Cùng là Hoàng kỳ, dùng trong Bổ trung ích khí thang khác với dùng trong Ngọc bình phong tán. Cùng là Quế chi, dùng trong Quế chi thang khác với dùng trong Ngũ linh tán hay Đương quy tứ nghịch thang. Ý nghĩa của vị thuốc nằm trong phương, trong chứng, trong phép trị.
Huyệt vị cũng vậy. Một huyệt không chỉ là điểm cố định trên da. Nó thuộc đường kinh nào, có quan hệ với tạng phủ nào, là nguyên huyệt, lạc huyệt, du huyệt, mộ huyệt, hợp huyệt hay kinh huyệt, dùng bổ hay tả, phối với huyệt nào, nhằm điều khí, hòa huyết, thanh nhiệt, hóa đàm, ôn dương hay an thần. Nếu tách khỏi biện chứng kinh lạc và tạng phủ, huyệt pháp sẽ nghèo đi rất nhiều.
Điều này không có nghĩa là phản đối nghiên cứu hiện đại. Ngược lại, nghiên cứu hiện đại có thể giúp làm sáng tỏ nhiều phương diện của thảo dược, châm cứu, cơ chế giảm đau, miễn dịch, thần kinh, nội tiết, vi tuần hoàn. Nhưng khi đưa Trung y vào nghiên cứu, cần nhớ rằng hiệu quả truyền thống của nó thường đến từ mô hình biện chứng, từ sự phối hợp và cá thể hóa, không chỉ từ một thành phần đơn độc. Nếu bỏ chứng hình mà chỉ giữ phương thuốc, bỏ phép trị mà chỉ giữ vị thuốc, bỏ kinh lạc mà chỉ giữ kim châm, thì cái còn lại chỉ là một phần của Trung y.
Vì vậy, người học hôm nay cần có hai thái độ cùng lúc. Một là cởi mở với nghiên cứu hiện đại, vì y học nào cũng cần kiểm nghiệm và đối thoại. Hai là tôn trọng logic nội tại của Trung y, vì nếu đánh mất biện chứng luận trị thì Trung y chỉ còn là kho mẹo điều trị rời rạc. Cái quý của Trung y không chỉ nằm ở từng vị thuốc, từng huyệt vị, mà nằm ở cách nhận ra người bệnh như một chỉnh thể mất điều hòa và biết dùng phương tiện thích hợp để điều chỉnh chỉnh thể ấy.
Hiệu quả lâm sàng và sự thận trọng cần thiết
虛則補之,實則瀉之。
Hư tắc bổ chi, thực tắc tả chi.
Hư thì bổ, thực thì tả.
Khi bàn về hiệu quả của Trung y, cần giữ giọng quân bình. Không nên vì yêu mến Trung y mà nói rằng bệnh gì cũng chữa được. Cũng không nên vì quen với tiêu chuẩn y học hiện đại mà phủ nhận toàn bộ kinh nghiệm truyền thống. Một truyền thống tồn tại lâu dài không tự động chứng minh rằng mọi điều trong đó đều đúng, nhưng cũng không thể bị gạt bỏ chỉ vì nó dùng một ngôn ngữ khác.
Hiệu quả lâm sàng cần được nhìn ở nhiều tầng. Có những trường hợp Trung y giúp cải thiện triệu chứng, nâng sức khỏe tổng thể, giảm tái phát, cải thiện tiêu hóa, giấc ngủ, đau mạn tính, kinh nguyệt, mệt mỏi, hồi phục sau bệnh. Có những trường hợp cần phối hợp với y học hiện đại để kiểm soát nguy cơ, theo dõi xét nghiệm, điều trị nhiễm trùng, phẫu thuật, cấp cứu, ung thư, bệnh tim mạch nặng. Có những trường hợp Trung y có thể đóng vai trò hỗ trợ, không nên thay thế điều trị cần thiết.
Tinh thần đúng không phải là đối đầu, mà là phân biệt. Phân biệt bệnh nào cấp, bệnh nào mạn; tình huống nào nguy hiểm; khi nào cần xét nghiệm; khi nào có thể điều dưỡng; khi nào nên dùng thuốc thang; khi nào nên châm cứu; khi nào phải chuyển viện; khi nào cần phối hợp. Sự phân biệt ấy cũng là một phần của y đạo.
Nghiên cứu hiện đại về Trung y là cần thiết, nhưng cũng có khó khăn riêng. Vì Trung y thường điều trị theo chứng hình, mỗi người một phương, nên không dễ đưa toàn bộ thực hành ấy vào khuôn mẫu thử nghiệm giống hệt nhau cho mọi bệnh nhân. Nếu chuẩn hóa quá mức, có thể mất cá thể hóa. Nếu cá thể hóa hoàn toàn, lại khó đánh giá theo phương pháp thống kê thông thường. Đây là một thách thức thật sự, cần những phương pháp nghiên cứu tinh tế hơn, chứ không thể giải quyết bằng cách đơn giản hóa Trung y thành vài công thức cố định.
Dù vậy, hướng đi đúng vẫn là đối thoại. Trung y cần học cách trình bày rõ ràng hơn, ghi chép lâm sàng tốt hơn, đánh giá kết quả nghiêm túc hơn, phân biệt kinh nghiệm đáng tin với suy đoán chưa đủ nền tảng. Y học hiện đại cũng có thể học cách tôn trọng những mô hình cá thể hóa, những kết quả về chất lượng sống, những biến đổi khó đo bằng một chỉ số duy nhất. Khi hai bên cùng giữ sự khiêm tốn, cuộc gặp gỡ sẽ có giá trị hơn.
Cổ xưa nhưng không đứng yên
法於陰陽,和於術數。
Pháp ư Âm Dương, hòa ư thuật số.
Nương theo Âm Dương, điều hòa với phép tắc vận hành của tự nhiên.
Trung y là một truyền thống cổ xưa, nhưng không phải một khối đá bất động. Từ Nội Kinh 內經, Nan Kinh 難經, Thương Hàn Luận 傷寒論, Kim Quỹ Yếu Lược 金匱要略, cho đến các học phái Kim Nguyên, Ôn bệnh học, các y gia đời Minh Thanh và y học hiện đại, Trung y luôn được giải thích, bổ sung, tranh luận, điều chỉnh. Truyền thống sống là truyền thống biết tiếp tục sinh trưởng trên nền gốc cũ.
Nội Kinh đặt nền cho nhiều tư tưởng căn bản: Âm Dương, Ngũ hành, tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, thiên nhân tương ứng, trị vị bệnh, chỉnh thể quan. Nhưng Nội Kinh không phải cuốn sách dễ đọc, cũng không phải mọi câu đều có thể đem dùng trực tiếp mà không qua chú giải. Các đời sau đã giải thích, phát triển, bổ sung và đôi khi điều chỉnh cách hiểu. Chính nhờ truyền thống chú giải ấy mà kinh điển vẫn tiếp tục sống.
Thương Hàn Luận lại mở ra một con đường biện chứng rất chặt chẽ về lục kinh, về biến hóa của ngoại cảm bệnh, về phương chứng tương ứng. Kim Quỹ Yếu Lược mở rộng sang tạp bệnh nội khoa, phụ khoa và nhiều chứng phức tạp. Các y gia đời sau tiếp tục làm rõ hàn nhiệt, hư thực, đàm ẩm, huyết ứ, ôn bệnh, tỳ vị, mệnh môn, dưỡng âm, ôn bổ, công tà. Mỗi thời đại thấy thêm một mặt của bệnh tật và đời sống.
Vì vậy, người học Trung y không nên xem truyền thống như một bảo tàng chỉ để thờ kính. Cũng không nên xem hiện đại là lý do để cắt đứt với kinh điển. Cần đi giữa hai bên: kính trọng nguồn gốc, nhưng không đóng băng nguồn gốc; tiếp nhận hiện đại, nhưng không đánh mất căn bản. Trung y sống được là vì nó vừa có gốc, vừa có khả năng thích ứng.
Trong thời đại hôm nay, bệnh tật có nhiều hình thái mới: căng thẳng kéo dài, thức khuya, ít vận động, ăn uống dư thừa mà tinh thần lại hao tổn, bệnh chuyển hóa, bệnh tự miễn, rối loạn giấc ngủ, lo âu, trầm uất, các bệnh mạn tính liên quan lối sống. Những điều này không nhất thiết có tên y hệt trong cổ thư, nhưng chứng cơ của chúng vẫn có thể được nhìn qua khí huyết, tạng phủ, đàm thấp, huyết ứ, âm dương, hư thực. Đây là chỗ Trung y có thể tiếp tục phát huy, nếu người học biết vận dụng nguyên lý cổ vào hoàn cảnh mới.
Tiểu kết
不知年之所加,氣之盛衰,虛實之所起,不可以為工矣。
Bất tri niên chi sở gia, khí chi thịnh suy, hư thực chi sở khởi, bất khả dĩ vi công hĩ.
Không biết tuổi tác, thịnh suy của khí, nơi phát sinh hư thực, thì chưa thể gọi là người tinh thông y thuật.
Từ bệnh danh đến chứng hình là một bước biến chuyển rất quan trọng. Bệnh danh giúp gọi tên bệnh theo hệ thống y học hiện đại. Chứng hình giúp nhận ra cách bệnh ấy biểu hiện trong một con người cụ thể. Bệnh danh nghiêng về phân tích. Chứng hình nghiêng về tổng hợp. Bệnh danh tìm cơ chế. Chứng hình tìm quan hệ. Bệnh danh hỏi “đây là bệnh gì”. Chứng hình hỏi “toàn thể này đang mất điều hòa ra sao”.
Không nên đặt hai câu hỏi ấy vào thế đối nghịch tuyệt đối. Trong thực hành chín chắn, cả hai đều có chỗ dùng. Nhưng nếu học Trung y, phải hiểu rằng linh hồn của Trung y nằm ở biện chứng luận trị. Không có biện chứng, phương thuốc chỉ còn là toa truyền miệng. Không có chứng hình, huyệt vị chỉ còn là điểm kích thích. Không có chỉnh thể, Trung y mất đi cái nhìn căn bản nhất của mình.
Người học Trung y vì vậy cần luyện ba điều. Một là học thuật ngữ và lý luận cho vững, để không hiểu sai Âm Dương, khí huyết, tạng phủ, kinh lạc. Hai là luyện quan sát lâm sàng, để nhìn được sắc, thần, lưỡi, mạch, đau, ăn ngủ, đại tiểu tiện, cảm xúc trong quan hệ với nhau. Ba là giữ tâm thế khiêm nhường, không thần bí hóa Trung y, không giản lược Trung y, cũng không đánh mất giá trị của y học hiện đại.
Khi làm được như vậy, Trung y hiện ra không phải như một hệ thống kỳ bí, cũng không phải như một tập hợp mẹo chữa bệnh cổ xưa. Nó hiện ra như một nghệ thuật y học có lý luận, một lối nhận biết con người trong toàn thể, một phương pháp điều chỉnh sự mất quân bình của sinh mệnh. Đó chính là chỗ làm nên sức sống lâu dài của Trung y: cổ xưa mà vẫn có thể đối thoại với hôm nay, tinh tế mà vẫn hướng về điều thực dụng nhất của y học, tức là giúp người bệnh tìm lại sự điều hòa có thể đạt được trong chính đời sống của mình.
Bệnh danh, chứng danh và phép trị
寒者熱之,熱者寒之。
Hàn giả nhiệt chi, nhiệt giả hàn chi.
Hàn thì dùng phép ôn nhiệt, nhiệt thì dùng phép hàn lương.
Trong thực hành lâm sàng, bệnh danh và chứng danh đều có giá trị, nhưng giá trị của chúng không giống nhau. Bệnh danh cho biết rối loạn ấy được nhận diện theo một hệ thống phân loại nhất định. Chứng danh cho biết tình trạng mất điều hòa ấy đang biểu hiện theo một hình thế cụ thể trong thân thể người bệnh.
Bệnh danh có thể là loét dạ dày, viêm phế quản, hen phế quản, đau thắt ngực, tăng huyết áp, rối loạn kinh nguyệt, viêm đại tràng, mất ngủ. Chứng danh có thể là Can khí phạm Vị 肝氣犯胃, Tỳ khí hư 脾氣虛, Đàm thấp trở Phế 痰濕阻肺, Tâm Tỳ lưỡng hư 心脾兩虛, Âm hư hỏa vượng 陰虛火旺, Huyết ứ trở lạc 血瘀阻絡, Thấp nhiệt hạ chú 濕熱下注. Bệnh danh và chứng danh không thay thế cho nhau, mà soi sáng cho nhau từ hai phía.
Nếu chỉ có bệnh danh mà không có chứng danh, Trung y khó lập trị pháp chính xác. Nếu chỉ có chứng danh mà không biết bệnh danh hiện đại, người thầy thuốc có thể bỏ sót những nguy cơ cần can thiệp kịp thời. Một người đau thượng vị có thể là Can khí phạm Vị, Vị âm hư, Vị hỏa, Hàn thấp khốn trung tiêu hoặc Huyết ứ ở Vị. Nhưng trước một cơn đau dữ dội, nôn ra máu, phân đen, gầy sút nhanh, hoặc đau lan bất thường, vẫn cần nghĩ đến những bệnh lý thực thể nghiêm trọng. Sự thận trọng này không làm giảm giá trị của Trung y; trái lại, nó giúp việc dùng Trung y đứng trong một nền tảng an toàn hơn.
Trong Trung y, từ chứng danh đi đến phép trị là bước rất quan trọng. Không phải cứ gọi được tên chứng là đã điều trị được. Chứng danh chỉ là cánh cửa. Phải hiểu chứng cơ thì phép trị mới rõ. Ví dụ, cùng có chữ “hư”, nhưng khí hư, huyết hư, âm hư, dương hư không giống nhau. Cùng có chữ “nhiệt”, nhưng thực nhiệt, thấp nhiệt, uất nhiệt, huyết nhiệt, hư nhiệt không giống nhau. Cùng có chữ “đàm”, nhưng hàn đàm, nhiệt đàm, thấp đàm, phong đàm, đàm hỏa nhiễu tâm không giống nhau. Gọi sai hoặc hiểu hời hợt, trị pháp sẽ không chính xác.
Trị pháp 治法 là cây cầu nối giữa chứng cơ và phương dược. Khi chứng cơ là thấp nhiệt, trị pháp là thanh nhiệt hóa thấp. Khi chứng cơ là khí trệ, trị pháp là lý khí hành trệ. Khi chứng cơ là huyết ứ, trị pháp là hoạt huyết hóa ứ. Khi chứng cơ là Tỳ hư, trị pháp là kiện Tỳ ích khí. Khi chứng cơ là Thận dương hư, trị pháp là ôn bổ Thận dương. Khi chứng cơ là Âm hư hỏa vượng, trị pháp là tư âm giáng hỏa. Phương dược chỉ nên xuất hiện sau khi trị pháp đã được xác định.
Nói cách khác, Trung y không nên bắt đầu bằng câu hỏi “dùng bài thuốc nào”, mà nên bắt đầu bằng câu hỏi “chứng cơ là gì, trị pháp là gì”. Bài thuốc là hình thức cụ thể hóa của phép trị. Huyệt vị cũng vậy. Nếu không có trị pháp, phương thuốc và huyệt vị rất dễ trở thành những mảnh rời rạc.
Ví dụ, một người mất ngủ. Nếu mất ngủ do Tâm Tỳ lưỡng hư, người bệnh thường hay quên, hồi hộp, ăn kém, mệt mỏi, sắc mặt kém tươi, lưỡi nhợt, mạch tế nhược. Trị ph là bổ ích Tâm Tỳ, dưỡng huyết an thần. Nếu mất ngủ do Âm hư hỏa vượng, người bệnh có thể bứt rứt, miệng khô, nóng về chiều, mồ hôi trộm, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác. Trị pháp là tư âm thanh nhiệt, giáng hỏa an thần. Nếu mất ngủ do Đàm nhiệt nhiễu tâm, người bệnh có thể đầu nặng, ngực tức, miệng đắng, nhiều đờm, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác. Trị pháp là hóa đàm thanh nhiệt, hòa trung an thần. Cùng là mất ngủ, nhưng ba phép trị khác nhau rất xa.
Ví dụ khác là ho. Ho do phong hàn phạm Phế thì sợ lạnh, không mồ hôi, đờm trắng loãng, mạch phù khẩn, trị pháp là sơ phong tán hàn, tuyên Phế chỉ khái. Ho do phong nhiệt phạm Phế thì sốt, họng đau, đờm vàng, miệng khát, mạch phù sác, phép trị là sơ phong thanh nhiệt, tuyên Phế hóa đàm. Ho do Phế âm hư thì ho khan, ít đờm, họng khô, nóng âm ỉ, lưỡi đỏ ít rêu, trị pháp là dưỡng âm nhuận Phế. Ho do Tỳ hư sinh đàm thì đờm nhiều, ăn kém, bụng đầy, mệt, rêu trắng nhớt, phép trị là kiện Tỳ hóa đàm. Nếu chỉ thấy chữ “ho” mà dùng một phép chung, khó gọi là biện chứng.
Vì vậy, tinh thần của Trung y không nằm ở chỗ có nhiều bài thuốc, mà nằm ở cách dùng bài thuốc đúng chứng. Một phương rất hay, dùng sai chứng vẫn có thể vô ích hoặc gây hại. Một phương bình thường, dùng đúng chứng lại có thể hiệu quả. Cổ nhân nói phương tùy chứng lập, dược tùy pháp xuất. Nghĩa là phương được lập theo chứng, thuốc được dùng theo trị pháp. Đây là chỗ người học cần ghi nhớ.
Đồng bệnh dị trị và dị bệnh đồng trị
病同而證異,治亦當異;病異而證同,治亦可同。
Bệnh đồng nhi chứng dị, trị diệc đương dị; bệnh dị nhi chứng đồng, trị diệc khả đồng.
Bệnh giống mà chứng khác thì trị cũng khác; bệnh khác mà chứng giống thì trị có thể gần nhau.
Đồng bệnh dị trị 同病異治 và dị bệnh đồng trị 異病同治 là hai nguyên tắc rất quan trọng của Trung y. Hai nguyên tắc này giúp người học thoát khỏi thói quen đồng nhất bệnh danh với phương thuốc.
Đồng bệnh dị trị nghĩa là cùng một bệnh danh, nhưng vì chứng cơ khác nhau nên phải điều trị khác nhau. Như đã nói ở phần loét dạ dày, cùng một bệnh danh có thể phân thành thấp nhiệt, âm hư, hư hàn, hàn thấp, Can phạm Vị, huyết ứ. Nếu dùng cùng một phương cho tất cả, sẽ không hợp với tinh thần Trung y. Người thấp nhiệt cần thanh hóa. Người âm hư cần dưỡng nhuận. Người hư hàn cần ôn bổ. Người khí trệ cần sơ lý. Người huyết ứ cần hoạt thông. Đường điều trị khác nhau vì thế mất điều hòa khác nhau.
Dị bệnh đồng trị nghĩa là bệnh danh khác nhau, nhưng chứng cơ giống nhau thì có thể dùng cùng một trị pháp. Một người viêm dạ dày mạn, một người tiêu chảy lâu ngày, một người sa dạ dày, một người mệt mỏi sau bệnh, một người rong kinh kéo dài, nếu cùng có Tỳ khí hư với ăn kém, mệt, sắc mặt vàng nhợt, đại tiện lỏng, lưỡi nhợt, mạch hư, thì đều có thể dùng phép kiện Tỳ ích khí tùy gia giảm. Bệnh danh khác nhau, nhưng gốc mất điều hòa tương đồng.
Một người đau đầu, một người đau sườn, một người rối loạn kinh nguyệt, một người đau thượng vị, một người mất ngủ, nếu cùng có Can khí uất kết với cảm xúc uất ức, ngực sườn đầy tức, hay thở dài, mạch huyền, triệu chứng tăng khi căng thẳng, thì đều có thể dùng phép sơ Can lý khí tùy hoàn cảnh. Một người hen, một người phù, một người ho đờm, một người béo nặng nề, nếu cùng có đàm thấp trở trệ do Tỳ vận hóa kém, phép kiện Tỳ hóa thấp, hóa đàm có thể là nền tảng.
Nguyên tắc này làm Trung y vừa linh hoạt vừa thống nhất. Linh hoạt vì không bị khóa chặt bởi tên bệnh. Thống nhất vì vẫn đi theo chứng cơ và phép trị rõ ràng. Đây cũng là lý do người học không nên hỏi đơn giản: “Bệnh này có bài thuốc nào?” Câu hỏi đúng hơn là: “Bệnh này hiện thuộc chứng nào? Chứng cơ là gì? Tiêu bản ra sao? Phép trị nên đặt ở đâu?”
Tiêu, bản và hoãn cấp
急則治其標,緩則治其本。
Cấp tắc trị kỳ tiêu, hoãn tắc trị kỳ bản.
Lúc cấp thì xử lý phần ngọn; lúc hoãn thì tìm về phần gốc.
Trong lâm sàng, không phải lúc nào gốc và ngọn cũng xử lý như nhau. Trung y nói tiêu bản 標本 để phân biệt biểu hiện trước mắt và căn gốc bên trong. Tiêu là ngọn, là triệu chứng nổi bật, là điều làm người bệnh khổ sở hoặc nguy cấp. Bản là gốc, là cơ chế nền tảng hơn hoặc nền thể chất khiến bệnh phát sinh.
Một người ho dữ dội, đờm nhiều, khó thở, đó là tiêu đang cấp. Nhưng bản có thể là Tỳ hư sinh đàm, Thận không nạp khí, Phế khí hư, hoặc đàm nhiệt ủng Phế. Một người đau dạ dày dữ dội, đó là tiêu. Nhưng bản có thể là Can khí uất, Tỳ Vị hư hàn, thấp nhiệt hoặc huyết ứ. Một người mất ngủ nặng, đó là tiêu. Nhưng bản có thể là Tâm huyết hư, Âm hư, Đàm nhiệt hoặc Can uất.
Nếu tiêu quá cấp, trước hết phải xử lý tiêu. Đau dữ dội thì phải chỉ thống, khó thở thì phải bình suyễn, sốt cao thì phải thanh nhiệt, xuất huyết thì phải chỉ huyết, bí tiểu thì phải thông lợi, táo bón thực chứng nặng thì phải thông phủ. Nhưng sau khi tiêu đã giảm, phải quay lại bản. Nếu chỉ đuổi theo triệu chứng mà không điều chỉnh nền mất điều hòa, bệnh dễ tái phát.
Nếu bản hư quá rõ, điều trị cũng không thể chỉ công ngọn. Người bệnh lâu ngày, mạch hư, sắc kém, ăn kém, khí huyết suy, nếu chỉ công phạt mạnh, chính khí càng tổn. Nhưng nếu tà thực đang trở ngại nặng, chỉ bổ mà không thông cũng có thể làm tà càng lưu lại. Vì vậy mới cần phân biệt hoãn cấp, hư thực, tiêu bản. Có lúc trị tiêu trước rồi trị bản. Có lúc tiêu bản cùng trị. Có lúc cần phù chính để khứ tà. Có lúc cần khứ tà để chính khí được phục hồi.
Điểm tinh tế là không biến “trị gốc” thành lời nói chung chung. Gốc không phải lúc nào cũng là hư. Có khi gốc là khí trệ. Có khi là đàm thấp. Có khi là huyết ứ. Có khi là thấp nhiệt. Có khi là cảm xúc uất kết kéo dài làm rối khí cơ. Có khi là ăn uống sai làm Tỳ Vị tổn thương. Có khi là Thận dương suy không hóa thủy. Có khi là Âm hư không chế hỏa. Muốn trị bản, trước hết phải biết bản là gì.
Chính khí và tà khí
邪之所湊,其氣必虛。
Tà chi sở thấu, kỳ khí tất hư.
Nơi tà khí tụ đến, chính khí nơi ấy ắt có chỗ hư.
Một trục khác rất quan trọng là chính khí và tà khí 正氣邪氣. Chính khí là sức điều hòa, sức chống đỡ, sức tự phục hồi của thân thể. Tà khí là yếu tố gây rối hoặc cản trở sự điều hòa ấy. Tà có thể là phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa; cũng có thể là đàm, ứ, thực tích, độc, trùng, hoặc những yếu tố nội sinh do rối loạn lâu ngày mà thành.
Khi chính khí mạnh, tà khí khó xâm nhập vào phần trong. Khi chính khí yếu, tà khí dễ lưu luyến, bệnh dễ kéo dài. Nhưng bệnh không chỉ có hư hoặc thực đơn giản. Có khi chính hư tà thực cùng tồn tại. Người bệnh mạn tính thường vừa có khí huyết suy, vừa có đàm thấp hoặc huyết ứ. Người cao tuổi có thể vừa Thận hư, vừa huyết ứ, vừa đàm trọc. Người sau bệnh nặng có thể vừa âm dịch hao, vừa dư nhiệt chưa hết. Nếu chỉ bổ chính mà không khứ tà, tà lưu lại. Nếu chỉ công tà mà không phù chính, người bệnh không chịu nổi.
Vì vậy, phép trị cần xét thế tương quan giữa chính và tà. Tà thịnh chính chưa suy, có thể khứ tà là chính. Chính hư tà không mạnh, có thể phù chính là chính. Chính hư tà thực, phải công bổ kiêm thi, hoặc trước sau có thứ tự. Đây không phải công thức cố định, mà là sự cân nhắc theo từng người, từng lúc.
Trong bệnh cấp, tà khí thường nổi bật. Phong hàn ở biểu, phong nhiệt ở Phế, thấp nhiệt ở Đại trường, nhiệt độc ở họng, thực tích ở trung tiêu, huyết ứ do chấn thương, mỗi loại có phép xử lý riêng. Trong bệnh mạn, chính khí thường tham dự ở tầng nền hơn. Tỳ hư, Thận hư, khí huyết hư, âm dương hư tổn, đàm ứ lâu ngày, khí cơ uất trệ, thường đan xen. Đây là nơi Trung y có nhiều kinh nghiệm điều chỉnh lâu dài.
Nhưng nói chính khí không nên hiểu thành một khái niệm mơ hồ. Chính khí biểu hiện rất cụ thể: ăn được không, ngủ được không, đại tiện thế nào, tinh thần ra sao, hơi thở mạnh hay yếu, tiếng nói có lực không, sắc mặt có thần không, mạch có gốc không, lưỡi có nhuận không, cơ nhục có đầy không, người bệnh phục hồi sau mệt mỏi ra sao. Những dấu hiệu ấy cho biết sức tự điều hòa của thân thể còn bao nhiêu.
Phép trị không chỉ nằm trong thuốc
調其氣血,令其平和。
Điều kỳ khí huyết, lệnh kỳ bình hòa.
Điều hòa khí huyết, khiến trở về bình hòa.
Trong Trung y, thuốc và châm cứu là phương tiện quan trọng, nhưng không phải toàn bộ điều trị. Vì chứng hình là mô hình mất điều hòa của toàn bộ đời sống, nên điều trị cũng cần xét đến ăn uống, nghỉ ngơi, vận động, cảm xúc, khí hậu, lao động và nhịp sinh hoạt.
Một người Tỳ hư thấp thịnh, nếu vẫn ăn nhiều đồ lạnh sống, ngọt béo, uống nước đá, ngồi lâu ít vận động, thì thuốc kiện Tỳ hóa thấp khó phát huy đầy đủ. Một người Can khí uất kết, nếu đời sống căng thẳng kéo dài, ngủ ít, không có cách điều hòa cảm xúc, thì sơ Can lý khí chỉ giải được một phần. Một người Âm hư hỏa vượng, nếu tiếp tục thức khuya, dùng nhiều cay nóng, lao tâm quá mức, thì tư âm thanh nhiệt khó bền. Một người dương hư, nếu sống trong lạnh ẩm, ăn uống hàn lương, làm việc quá sức, thì ôn dương cũng dễ bị hao tán.
Vì vậy, dưỡng sinh 養生 không phải phần phụ trang trí. Nó là một phần của trị liệu. Dưỡng sinh không nên hiểu là những lời khuyên đạo đức nặng nề, mà là cách giúp người bệnh bớt tạo thêm thế mất điều hòa. Người hàn thì biết giữ ấm và tránh hàn lương quá mức. Người nhiệt thì biết giảm cay nóng, rượu, thức khuya. Người thấp thì biết tiết chế ngọt béo, vận động vừa phải, giúp Tỳ vận hóa. Người khí trệ thì biết thở, đi bộ, thư giãn, sắp xếp cảm xúc. Người huyết hư thì biết ngủ đủ, ăn uống nuôi huyết, tránh hao tâm quá độ.
Điều này cũng cho thấy Trung y không chỉ chữa bệnh sau khi bệnh đã thành, mà còn chú trọng trị vị bệnh 治未病. Trị vị bệnh không phải là khẩu hiệu, mà là nhận ra khuynh hướng mất điều hòa khi nó còn nhẹ. Người hay đầy bụng, mệt sau ăn, rêu lưỡi nhớt, đó là dấu hiệu Tỳ vận hóa kém, thấp đang sinh. Người thường miệng đắng, sườn tức, dễ cáu, ngủ không yên, đó là khí uất có thể hóa nhiệt. Người hay lạnh lưng gối, tiểu đêm, mệt, đó là Thận khí hoặc Thận dương đang suy. Nếu điều chỉnh sớm, bệnh lớn có thể giảm nguy cơ phát triển.
Cách ghi nhận một ca bệnh theo Trung y
四診合參,審證求因。
Tứ chẩn hợp tham, thẩm chứng cầu nhân.
Bốn phép chẩn cần cùng tham chiếu, xét chứng để tìm nguyên nhân.
Để thực hành lối nhìn chứng hình, người học nên tập ghi nhận ca bệnh theo trình tự rõ ràng. Không nên ghi rời rạc vài triệu chứng rồi vội kết luận. Một ca bệnh cần có bệnh danh hiện đại nếu đã biết, triệu chứng chính, thời gian mắc bệnh, yếu tố khởi phát, tính chất triệu chứng, các triệu chứng kèm theo, ăn uống, đại tiện, tiểu tiện, ngủ, mồ hôi, lạnh nóng, cảm xúc, tiền sử, lưỡi, mạch, thể trạng và hoàn cảnh sống.
Sau khi ghi nhận, không nên lập tức chọn phương. Cần hỏi: triệu chứng nào là chủ? Triệu chứng nào là phụ? Có hàn hay nhiệt? Có hư hay thực? Bệnh ở biểu hay lý? Tạng phủ nào liên quan chính? Khí huyết tân dịch ra sao? Có đàm, thấp, ứ, thực tích không? Chính khí còn hay suy? Tà khí mạnh hay yếu? Tiêu cấp hay bản cấp? Sau đó mới kết luận chứng hình và chứng cơ.
Ví dụ, một bệnh nhân đau thượng vị. Nếu chỉ ghi “đau dạ dày, ợ chua”, thì chưa đủ. Cần hỏi đau lúc đói hay sau ăn, thích ấn nắn hay sợ ấn nắn, thích nóng hay lạnh, đau âm ỉ hay đau nhói, có đau lan sang sườn không, có liên quan căng thẳng không, có buồn nôn không, đại tiện táo hay lỏng, miệng khô hay đắng, ăn uống thế nào, lưỡi rêu gì, mạch gì. Từ đó mới phân biệt Can khí phạm Vị, Vị hỏa, Vị âm hư, Tỳ Vị hư hàn, hàn thấp, thực tích hay huyết ứ.
Một bệnh nhân tiêu chảy cũng vậy. Cần hỏi tiêu chảy cấp hay mạn, phân loãng nước hay hôi nóng, có mót rặn không, có đau bụng không, đau giảm sau đi ngoài hay không, có thức ăn không tiêu không, có lạnh bụng không, có đi vào sáng sớm không, người mệt hay không, rêu lưỡi trắng hay vàng, mạch hư hay hoạt sác. Từ đó mới phân biệt hàn thấp, thấp nhiệt, Tỳ hư, Thận dương hư, Can Tỳ bất hòa, thực tích.
Cách ghi nhận như vậy giúp người học tránh vội vàng. Nó cũng giúp bài viết, giáo trình hoặc y án có chiều sâu vừa đủ. Người đọc không chỉ thấy kết luận, mà thấy con đường đi đến kết luận. Đây là tinh thần rất cần thiết khi soạn tài liệu Trung y hiện đại: có lý luận, có dấu hiệu, có phân biệt, có phép trị, không nói chung chung.
Sáu bệnh nhân loét dạ dày nhìn lại theo tiêu bản
見病知源,因證立法。
Kiến bệnh tri nguyên, nhân chứng lập pháp.
Thấy bệnh cần biết nguồn, nương theo chứng mà lập phép trị.
Trở lại ví dụ sáu người cùng loét dạ dày. Nếu nhìn theo tiêu bản, ta sẽ thấy mỗi người có một thế khác nhau.
Người thấp nhiệt uẩn kết ở Tỳ Vị có tiêu là đau thượng vị, có thể kèm ợ, đầy, khó chịu. Bản gần là thấp nhiệt trở ở trung tiêu. Thấp làm trệ, nhiệt làm bức bách, nên có rêu vàng nhớt, tiểu vàng, táo hoặc ra phân khó chịu, người có thực tượng. Phép trị cần thanh hóa thấp nhiệt, hòa Vị chỉ thống. Nếu chỉ giảm acid hoặc chỉ làm dịu đau mà không giải thấp nhiệt theo logic Trung y, chứng cơ vẫn chưa được xử lý.
Người Vị âm hư có tiêu là đau, khô, khó chịu, mất ngủ, táo. Bản là âm dịch của Vị bị hao, Vị mất nhuận giáng. Người này không chịu được thuốc quá táo, quá cay, quá công. Phép trị cần dưỡng Vị âm, sinh tân, hòa Vị. Đây là dạng bệnh mà triệu chứng có thể không ồn ào như thực nhiệt, nhưng kéo dài dai dẳng, làm người bệnh suy hao.
Người trung tiêu hư hàn có tiêu là đau âm ỉ, thích ấm, thích ăn hoặc xoa để giảm. Bản là Tỳ Vị dương khí không đủ, trung tiêu thiếu ôn vận. Nếu dùng nhiều vị hàn lương, bệnh có thể nặng hơn. Phép trị cần ôn trung, kiện Tỳ, bổ hư, hòa Vị. Người này thường cần điều dưỡng ăn uống và giữ ấm rất kỹ.
Người hàn thấp khốn Tỳ Vị có tiêu là đau co thắt, nặng nề, đại tiện lỏng, bụng khó chịu. Bản là hàn thấp thực tà ngăn trở trung tiêu. So với hư hàn, ở đây tà thực rõ hơn: rêu dày trắng nhớt, mạch khẩn hoạt, bụng sợ ấn. Phép trị cần ôn hóa hàn thấp, hành khí hòa trung. Nếu chỉ bổ, thấp có thể càng trệ; nếu chỉ công mạnh, trung khí có thể bị tổn hại.
Người Can khí phạm Vị có tiêu là đau, ợ chua, đau liên quan cảm xúc. Bản là Can mất sơ tiết, khí cơ hoành nghịch phạm Vị. Phép trị cần sơ Can, lý khí, hòa Vị, giáng nghịch. Nhưng cũng cần xét người ấy có uất lâu hóa hỏa không, có âm huyết hư không, có Tỳ hư kèm theo không. Can phạm Vị rất thường gặp trong đời sống hiện đại, nhất là khi căng thẳng, uất ức, ăn uống thất thường cùng xuất hiện.
Người huyết ứ ở Vị có tiêu là đau dữ dội, đau cố định, nôn máu hoặc phân đen. Bản là huyết lạc ứ trở, có thể do bệnh lâu ngày, tổn thương cũ, khí trệ lâu ngày, hàn ngưng hoặc nhiệt làm huyết kết. Đây là chứng cần đặc biệt thận trọng vì có thể liên quan xuất huyết hoặc biến chứng thực thể. Phép trị theo Trung y là hoạt huyết hóa ứ, thông lạc chỉ thống, nhưng trên thực tế cần phối hợp đánh giá y học hiện đại khi có dấu hiệu nguy hiểm.
Nhìn lại như vậy, ví dụ này không chỉ cho thấy “một bệnh có nhiều chứng”, mà còn cho thấy cách Trung y suy nghĩ. Trung y không phủ định vết loét, nhưng hỏi vì sao vết loét ấy nằm trong một cảnh tượng thấp nhiệt, âm hư, hàn thấp hay huyết ứ. Bệnh danh là một điểm hội tụ, còn chứng hình là cảnh quan bao quanh điểm ấy. Điều trị không chỉ chạm vào điểm, mà phải điều chỉnh cảnh quan.
Từ triệu chứng đến mô hình: một quá trình học tập
見微知著。
Kiến vi tri trước.
Thấy điều nhỏ mà nhận ra điều lớn.
Người mới học Trung y thường bị choáng vì có quá nhiều thuật ngữ. Âm Dương, Ngũ hành, Tạng phủ, Kinh lạc, Khí huyết, Tân dịch, Đàm thấp, Huyết ứ, Lục kinh, Vệ khí doanh huyết, Tam tiêu, Bát cương. Nếu học từng thuật ngữ như những mảnh rời, sẽ rất khó nhớ. Cách tốt hơn là luôn đưa chúng về câu hỏi: thuật ngữ này giúp ta nhận ra quan hệ nào trong người bệnh?
Âm Dương giúp nhận ra động tĩnh, hàn nhiệt, thịnh suy, trong ngoài, trên dưới. Bát cương giúp định hướng vị trí và tính chất bệnh. Tạng phủ giúp biết hệ chức năng nào đang mất điều hòa. Kinh lạc giúp hiểu đường đi và sự liên hệ trong ngoài. Khí huyết giúp hiểu vận hành và nuôi dưỡng. Tân dịch giúp hiểu khô, ẩm, đàm, thấp. Huyết ứ giúp hiểu đau cố định, sắc tối, kinh nguyệt bất thường, khối cục. Đàm thấp giúp hiểu nặng nề, đờm, béo trệ, rêu nhớt, đầu nặng, ngực tức. Mỗi khái niệm là một ống kính.
Khi nhiều ống kính cùng chỉ về một hướng, chứng hình dần rõ. Ví dụ, người bệnh mệt, ăn kém, đại tiện lỏng, bụng đầy sau ăn, rêu trắng, mạch hư. Bát cương cho thấy hư, lý, hơi hàn hoặc trung tính. Tạng phủ chỉ về Tỳ. Khí huyết cho thấy khí hư là chính. Tân dịch có thể chưa thành thấp rõ, hoặc nếu rêu nhớt thì thấp đã tham dự. Chứng hình là Tỳ khí hư, nếu có lạnh rõ thì Tỳ dương hư, nếu có thấp rõ thì Tỳ hư thấp khốn.
Một người khác miệng đắng, sườn tức, dễ giận, tiểu vàng, rêu vàng nhớt, mạch huyền hoạt sác. Bát cương cho thấy lý thực nhiệt. Tạng phủ chỉ về Can Đởm. Tân dịch và tà khí cho thấy thấp nhiệt. Chứng hình là Can Đởm thấp nhiệt. Phép trị là thanh lợi Can Đởm thấp nhiệt. Cách suy luận này vừa có hệ thống, vừa có khả năng kiểm chứng bằng dấu hiệu.
Vì vậy, học Trung y không nên chỉ học thuộc tên chứng. Phải học cách chứng được tạo thành. Một chứng hình giống như một câu văn có ngữ pháp. Nếu hiểu ngữ pháp, ta có thể đọc được nhiều câu khác nhau. Nếu chỉ học thuộc từng câu, gặp biến hóa là lúng túng. Ngữ pháp của Trung y chính là quan hệ giữa các dấu hiệu theo âm dương, hàn nhiệt, hư thực, khí huyết, tạng phủ, kinh lạc.
Cái nhìn toàn thể không phải cái nhìn mơ hồ
天人相應。
Thiên nhân tương ứng.
Trời đất và con người có sự tương ứng.
Có người nghe nói Trung y nhìn toàn thể, rồi hiểu thành nói chung chung, không cần chi tiết. Đây là hiểu sai. Cái nhìn toàn thể của Trung y đòi hỏi nhiều chi tiết hơn, chứ không ít hơn. Vì muốn hiểu toàn thể, thầy thuốc phải hỏi nhiều mặt: ăn, ngủ, đại tiện, tiểu tiện, mồ hôi, lạnh nóng, đau, cảm xúc, kinh nguyệt, sinh hoạt, lưỡi, mạch. Toàn thể không phải là bỏ qua chi tiết, mà là đặt chi tiết vào quan hệ.
Nếu một người mất ngủ, y học hiện đại có thể hỏi thời gian ngủ, chất lượng giấc ngủ, lo âu, thuốc dùng, bệnh nền. Trung y cũng hỏi những điều ấy, nhưng còn hỏi thêm miệng khô hay đắng, hồi hộp hay không, ăn uống thế nào, đại tiện ra sao, có bứt rứt trong ngực không, có đờm không, có đau sườn không, có nóng về chiều không, lưỡi và mạch ra sao. Không phải vì Trung y thích phức tạp, mà vì những dấu hiệu ấy cho biết mất ngủ nằm trong chứng hình nào.
Nếu một người đau đầu, Trung y hỏi vị trí đau: trán, thái dương, đỉnh đầu, sau gáy, quanh mắt. Hỏi tính chất đau: căng, nhói, nặng, rỗng, nóng, lạnh. Hỏi yếu tố làm tăng giảm: gió, lạnh, nóng, căng thẳng, kinh nguyệt, ăn uống, ngủ. Hỏi kèm theo: buồn nôn, hoa mắt, miệng đắng, cổ gáy cứng, đờm, mệt, huyết áp, lưỡi, mạch. Càng nhiều chi tiết đúng, mô hình càng rõ.
Do đó, chỉnh thể quan 整體觀 là một kỷ luật quan sát. Nó không cho phép lười biếng. Người thầy thuốc không được vội vàng lấy một từ đẹp như “mất cân bằng” để thay thế biện chứng. Mất cân bằng là cách nói chung. Còn lâm sàng phải hỏi: mất cân bằng ở đâu, giữa cái gì với cái gì, hư hay thực, hàn hay nhiệt, khí hay huyết, tạng nào, phủ nào, kinh nào, tà gì, chính khí ra sao. Chỉ khi đó, chữ “chỉnh thể” mới có nội dung.
Nguy cơ của việc giản lược Trung y
失其所宜,反得其害。
Thất kỳ sở nghi, phản đắc kỳ hại.
Làm mất chỗ thích hợp của phép trị thì dễ sinh điều hại.
Trong thời hiện đại, Trung y có một nguy cơ lớn là bị giản lược thành mẹo dùng thuốc hoặc mẹo dùng huyệt. Người ta có thể nói: đau đầu dùng huyệt này, mất ngủ dùng huyệt kia, ho dùng vị này, đau dạ dày dùng phương kia. Những kinh nghiệm ấy đôi khi có ích, nhưng nếu thay thế hoàn toàn biện chứng, Trung y sẽ mất gốc.
Một huyệt có thể có nhiều tác dụng tùy phối ngũ. Túc tam lý 足三里 có thể kiện Tỳ Vị, bổ khí, hòa trung, thông kinh lạc, nâng chính khí. Nhưng dùng Túc tam lý trong Tỳ khí hư khác với dùng trong Vị nhiệt, trong đau gối, trong dưỡng sinh, trong phục hồi sau bệnh. Nội quan 內關 có thể lý khí khoan hung, hòa Vị giáng nghịch, an thần, nhưng dùng cho buồn nôn, hồi hộp, đau ngực, mất ngủ hay khí trệ đều có cách phối khác. Nếu chỉ học “huyệt này trị bệnh kia”, sẽ không thấy ý nghĩa của kinh lạc.
Một phương thuốc cũng vậy. Bán hạ tả tâm thang không chỉ là phương “đau dạ dày” hoặc “viêm dạ dày”. Nó có cấu trúc hàn nhiệt thác tạp, Tỳ Vị bất hòa, thăng giáng rối loạn, tâm hạ bĩ. Tiểu sài hồ thang không chỉ là phương “viêm gan” hay “sốt”, mà liên quan đến Thiếu dương, hòa giải bán biểu bán lý, khí cơ uất ở trục chuyển. Bổ trung ích khí thang không chỉ là phương “mệt”, mà là phương bổ khí thăng dương, kiện Tỳ, nâng hạ hãm. Nếu tách phương khỏi chứng, phương sẽ bị dùng hẹp hoặc dùng sai.
Giản lược Trung y còn có một dạng khác: giải thích tất cả bằng thuật ngữ hiện đại rồi bỏ mất ý nghĩa truyền thống. Ví dụ, nói khí chỉ là năng lượng, huyết chỉ là máu, Tỳ chỉ là lách, Thận chỉ là thận, Can chỉ là gan. Cách nói này có thể giúp người mới bước đầu liên tưởng, nhưng nếu xem là tương đương hoàn toàn thì sai. Khí không chỉ là năng lượng; nó bao gồm công năng vận hành, khí hóa, bảo vệ, ôn ấm, nâng giữ. Tỳ không chỉ là lách; nó là hệ vận hóa thủy cốc, sinh khí huyết, thống huyết, chủ cơ nhục. Thận không chỉ là cơ quan lọc nước tiểu; nó liên quan tinh, thủy, cốt, tủy, sinh trưởng, sinh dục, nạp khí, mệnh môn.
Người học cần biết đối chiếu với hiện đại, nhưng không nên ép Trung y mất tiếng nói riêng. Cũng không nên dùng sự khác biệt ngôn ngữ để làm Trung y trở nên huyền bí. Cách tốt nhất là giải thích rõ: thuật ngữ Trung y là thuật ngữ của một hệ thống chức năng và quan hệ, không đồng nhất hoàn toàn với giải phẫu hiện đại, nhưng cũng không phải lời nói mơ hồ.
Làm thế nào để soạn một bài Trung y vừa hiện đại vừa giữ căn bản
謹察陰陽,以平為期。
Cẩn sát Âm Dương, dĩ bình vi kỳ.
Xét kỹ Âm Dương, lấy bình hòa làm mục đích.
Khi viết hoặc trình bày Trung y với người đọc hôm nay, có thể giữ ba lớp.
Lớp thứ nhất là ý nghĩa kinh điển. Những thuật ngữ như Âm Dương, Tạng phủ, Khí huyết, Kinh lạc, Biện chứng luận trị phải được giải thích theo tinh thần Trung y, không nên đổi thành những khái niệm hiện đại một cách vội vã. Có thể dùng ví dụ hiện đại để người đọc dễ hiểu, nhưng không làm mất nghĩa gốc.
Lớp thứ hai là lâm sàng cụ thể. Bài viết phải có dấu hiệu, chứng cơ, phép trị. Nếu chỉ nói triết lý mà không có biểu hiện lưỡi mạch, đau, ăn ngủ, đại tiểu tiện, người đọc sẽ thấy hay nhưng khó dùng. Trung y phải đi xuống thân thể. Một khái niệm chỉ thật sự sống khi nó giải thích được người bệnh cụ thể.
Lớp thứ ba là đối thoại hiện đại. Khi cần, có thể nhắc bệnh danh hiện đại, nguy cơ cần kiểm tra, giới hạn của điều trị, vai trò phối hợp. Nhưng cách nhắc nên nhẹ nhàng, không tạo cảm giác đối đầu Đông Tây. Mục tiêu là giúp người đọc hiểu rõ hơn, không phải chứng minh bên nào cao hơn bên nào.
Nếu giữ được ba lớp ấy, bài viết vừa có căn bản, vừa có tính thực dụng, vừa có khả năng đối thoại. Đây cũng là cách tránh vi phạm bản quyền khi tham khảo sách hiện đại. Ta không chép văn, không giữ cấu trúc sát, không mượn hình ảnh đặc sắc nguyên văn. Ta chỉ tiếp nhận những vấn đề lớn, rồi triển khai bằng hệ thống và văn phong của mình, thêm hiểu biết của Trung y, thêm cách phân mục riêng, thêm ví dụ và giải thích riêng.
Trung y không cần được trình bày như một điều bí hiểm. Càng trình bày rõ, Trung y càng có giá trị. Nhưng sự rõ ràng ấy phải là rõ ràng theo đúng hệ thống Trung y, không phải rõ ràng bằng cách làm nghèo nó. Ví dụ, nói “Can khí phạm Vị là trạng thái khí cơ của Can mất điều đạt, ảnh hưởng đến chức năng hòa giáng của Vị, thường biểu hiện bằng cơn đau thượng vị liên quan đến cảm xúc, ợ hơi, ợ chua, mạch huyền” thì rõ ràng mà vẫn giữ gốc rễ. Nếu chỉ nói “stress gây đau dạ dày” thì dễ hiểu nhưng đã mất phần lớn tinh thần Trung y.
Tương tự, nói “Tỳ hư sinh thấp là khi chức năng vận hóa suy yếu, thủy dịch không được phân bố và chuyển hóa thích đáng, tụ lại thành thấp, biểu hiện mệt, ăn kém, bụng đầy, đại tiện lỏng, rêu nhớt, thân nặng” thì rõ mà vẫn đúng. Nếu chỉ nói “tiêu hóa yếu gây giữ nước” thì có phần đúng nhưng quá hẹp.
Ngôn ngữ Trung y cần được làm sáng, không cần bị xóa bỏ. Chữ Hán có thể dùng ít, ở những thuật ngữ chính, để giữ mạch nguồn: Âm Dương 陰陽, Khí 氣, Huyết 血, Tạng phủ 臟腑, Kinh lạc 經絡, Biện chứng luận trị 辨證論治, Hàn nhiệt 寒熱, Hư thực 虛實. Nhưng trong phần giải thích, nên dùng tiếng Việt sáng, mạch lạc, gần người đọc. Như vậy bài vừa có khí chất cổ điển, vừa không nặng nề.
Một hệ thống của quan hệ và biến hóa
萬物負陰而抱陽,沖氣以為和。
Vạn vật phụ Âm nhi bão Dương, xung khí dĩ vi hòa.
Muôn vật cõng Âm mà ôm Dương, nhờ khí giao hòa mà thành hòa hợp.
Điểm cuối cùng cần nhấn mạnh là Trung y không nhìn thân thể như một vật thể đứng yên, mà như một hệ thống của quan hệ và biến hóa. Khí thăng giáng, huyết vận hành, tân dịch phân bố, tạng phủ phối hợp, kinh lạc thông đạt, Âm Dương chế ước, hàn nhiệt chuyển hóa, hư thực xen lẫn. Bệnh cũng không đứng yên. Nó có quá trình vào ra, nông sâu, chuyển biến, thuận nghịch.
Vì vậy, một chẩn đoán Trung y tốt không chỉ nói người bệnh đang là chứng gì, mà còn gợi được bệnh đang đi về đâu. Thấp lâu ngày có thể hóa nhiệt. Khí trệ lâu ngày có thể hóa hỏa hoặc sinh huyết ứ. Tỳ hư lâu ngày có thể sinh đàm thấp. Thận dương hư lâu ngày có thể thành thủy thấp tràn lan. Nhiệt bệnh lâu ngày có thể thương âm. Mất máu lâu ngày có thể dẫn đến khí huyết đều hư. Bệnh lâu ngày nhập lạc, sinh ứ. Những nhận định ấy giúp thầy thuốc dự phòng biến chuyển, không chỉ xử lý hiện trạng.
Điều trị cũng là một quá trình. Ban đầu có thể cần khứ tà. Sau đó cần điều hòa. Cuối cùng cần phục chính và phòng tái phát. Người thấp nhiệt sau khi thanh hóa, cần kiện Tỳ để thấp không tái sinh. Người huyết ứ sau khi hoạt huyết, cần xem khí có đủ để vận hành huyết không. Người âm hư sau khi tư âm, cần điều chỉnh ngủ nghỉ để âm dịch không tiếp tục hao tổn. Người Can uất sau khi sơ Can, cần giúp khí cơ đời sống bớt bị bó buộc. Nếu chỉ dùng thuốc mà không nhìn quá trình, hiệu quả khó bền.
Có thể nói, Trung y là y học của thời gian sống. Nó quan tâm đến bệnh từ lúc chưa thành, lúc mới phát, lúc đang thịnh, lúc chuyển biến, lúc lui, lúc phục hồi, lúc phòng tái phát. Nó quan tâm đến mùa, khí hậu, tuổi tác, thể chất, ăn uống, lao động, cảm xúc. Tất cả những điều ấy làm nên bối cảnh của bệnh. Bệnh không rơi từ bên ngoài vào một cơ thể trống rỗng; bệnh phát sinh và biến hóa trong một đời sống cụ thể.
Chính vì vậy, khi soạn bài về Trung y, nếu chỉ liệt kê lý thuyết sẽ chưa đủ. Cần làm nổi bật cảm thức về đời sống. Âm Dương không chỉ là khái niệm; nó là nhịp ngày đêm, động tĩnh, nóng lạnh, nghỉ ngơi, làm việc, tiêu hao và phục hồi. Tỳ Vị không chỉ là tiêu hóa; nó là cách con người tiếp nhận và chuyển hóa thức ăn, kinh nghiệm, lao động thường ngày. Can không chỉ là sơ tiết; nó là sự thông đạt hay uất kết của khí cơ và cảm xúc. Thận không chỉ là tàng tinh; nó là nền tảng của sinh trưởng, sinh sản, lão hóa, sức bền và khả năng nạp giữ.
Khi những khái niệm ấy được trả về đời sống, Trung y trở nên gần gũi. Người đọc không còn thấy đó là hệ thống thuật ngữ xa lạ, mà thấy đó là một cách quan sát thân thể và đời sống rất tinh tế. Đây là hướng nên giữ khi soạn chương này.
Kết
Nhìn lại, sự khác biệt giữa y học phương Tây và Trung y không chỉ nằm ở tên gọi, phương tiện hay kỹ thuật điều trị, mà căn bản hơn là ở cách nhận biết bệnh tật và con người. Y học hiện đại thường đi từ triệu chứng đến bệnh danh, từ bệnh danh đến cơ chế, từ cơ chế đến phương pháp can thiệp. Trung y lại đi từ dấu hiệu đến chứng hình, từ chứng hình đến chứng cơ, rồi từ chứng cơ mà lập phép trị. Một bên giúp ta nhìn rõ tổn thương, nguyên nhân và nguy cơ cụ thể; một bên giúp ta nhận ra toàn bộ thế mất điều hòa của khí huyết, tạng phủ, kinh lạc, âm dương, hàn nhiệt, hư thực trong một con người cụ thể.
Vì vậy, khi học Trung y, điều quan trọng không phải chỉ là ghi nhớ bệnh nào dùng phương nào, triệu chứng nào dùng huyệt nào. Điều quan trọng hơn là học cách nhìn: nhìn một triệu chứng trong quan hệ với toàn thân, nhìn một bệnh danh trong quan hệ với chứng hình, nhìn một biểu hiện trước mắt trong quan hệ với chính khí, tà khí, tiêu bản và sự biến hóa lâu dài của bệnh. Nếu không có cái nhìn ấy, Trung y dễ bị thu hẹp thành một bảng tra cứu phương thuốc. Nếu giữ được cái nhìn ấy, mỗi phương dược, mỗi huyệt vị, mỗi phép dưỡng sinh đều có chỗ đứng trong một hệ thống điều hòa sinh mệnh.
Cũng vì vậy, đáp từ này không nhằm đặt hai nền y học vào thế đối lập. Y học hiện đại có giá trị của y học hiện đại; Trung y có giá trị của Trung y. Một bên sở trường ở phân tích, đo lường, nhận diện tổn thương và xử lý những tình huống nguy cấp; một bên sở trường ở nhận biết mô hình, điều chỉnh khí cơ, phục hồi chính khí, chăm sóc bệnh mạn tính và cá thể hóa điều trị. Khi mỗi bên được hiểu đúng, đặt đúng chỗ, người bệnh mới là người được hưởng lợi nhiều nhất.
Cốt lõi của Trung y sau cùng vẫn trở về với biện chứng luận trị. Biện chứng là xét cho rõ người bệnh đang mất điều hòa theo cách nào. Luận trị là từ chỗ đã xét rõ ấy mà lập pháp, chọn phương, dùng thuốc, phối huyệt và điều dưỡng. Chứng hình không phải một danh xưng để trang trí, mà là bản đồ của điều trị. Phép trị không phải sự áp đặt từ bên ngoài, mà là câu trả lời đối với thế mất quân bình đang hiện hữu trong thân thể và đời sống của người bệnh.
Nếu có thể dùng một câu cổ điển để khép lại tinh thần ấy, thì chính là:
謹察陰陽,以平為期
Cẩn sát âm dương, dĩ bình vi kỳ.
Nghĩa là: cẩn thận xét rõ Âm Dương, lấy sự bình hòa làm nơi quy hướng.
Đó cũng là mục đích của y học: không chỉ gọi tên bệnh, không chỉ loại bỏ triệu chứng, mà giúp con người từng bước trở về với sự điều hòa có thể đạt được trong chính thân thể, tinh thần và đời sống của mình.
Trường Xuân Nguyễn Nghị