Mạch học 脈學 và ý nghĩa biện chứng trong lâm sàng
Trong Tứ chẩn 四診 của Trung y, mạch chẩn 脈診 giữ một vị trí rất đặc biệt. Vọng, văn, vấn, thiết đều quan trọng, nhưng mạch chẩn thường được xem là nơi khí huyết, tạng phủ, hàn nhiệt, hư thực, biểu lý và âm dương cùng biểu hiện một cách tinh vi. Qua mạch, người thầy thuốc không chỉ nhận biết một dấu hiệu riêng lẻ, mà còn cảm nhận được thế vận hành chung của cơ thể: khí có thăng giáng điều hòa hay không, huyết có sung đầy hay bị ứ trệ, tà khí còn ở biểu hay đã vào lý, chính khí còn vững hay đã suy.
Tuy vậy, mạch không nên được hiểu như một ký hiệu cố định, hễ thấy một mạch là lập tức quy về một bệnh. Mạch học cổ điển sâu sắc chính ở chỗ luôn đặt mạch vào toàn bộ hình thế của chứng. Một phù mạch 浮脈 có thể là biểu chứng, nhưng cũng có thể là âm không liễm được dương. Một trầm mạch 沈脈 có thể là lý chứng, nhưng cũng có thể là dương hư khiến mạch không nổi lên được. Một sác mạch 數脈 thường chỉ nhiệt, nhưng trong tình huống nguy cấp lại có thể là hư hàn cực độ khiến dương khí phiêu tán ra ngoài. Vì vậy, mạch không tách khỏi người bệnh, không tách khỏi sắc mặt, lưỡi, tiếng nói, hơi thở, ăn ngủ, đại tiểu tiện và toàn bộ tiến trình bệnh.
Mạch thường được bắt tại ba vị trí trên động mạch quay, gọi là thốn 寸, quan 關, xích 尺. Ba bộ này lại chia theo tay trái và tay phải, nông và sâu, từ đó hình thành những hệ thống tương ứng khác nhau với tạng phủ 臟腑, kinh lạc 經絡 và Tam tiêu 三焦. Trong lịch sử, các y gia không hoàn toàn thống nhất về sự tương ứng ấy. Nội Kinh 內經, Nạn Kinh 難經, Mạch Kinh 脈經, Tần Hồ Mạch Học 瀕湖脈學 và Cảnh Nhạc Toàn Thư 景岳全書 đều có cách trình bày riêng. Điều này cho thấy mạch học không phải một sơ đồ cứng nhắc, mà là một truyền thống được phát triển qua nhiều thời đại, dựa trên kinh nghiệm lâm sàng và sự suy xét của các bậc y gia.
Theo cách hiểu thường dùng trong lâm sàng hiện nay, tay trái thường liên hệ nhiều hơn với Tâm 心, Can 肝, Thận 腎; tay phải thường liên hệ nhiều hơn với Phế 肺, Tỳ 脾, Thận hoặc Mệnh môn 命門. Bộ thốn chủ thượng tiêu 上焦, bộ quan chủ trung tiêu 中焦, bộ xích chủ hạ tiêu 下焦. Nhưng khi biện chứng, không nên chỉ dựa vào vị trí một cách máy móc. Một mạch huyền ở quan trái có thể gợi ý Can khí uất; một mạch nhược ở xích có thể gợi ý Thận hư; một mạch hoạt sác ở quan phải có thể gợi ý thấp nhiệt hoặc đàm nhiệt ở trung tiêu. Nhưng tất cả đều cần được đối chiếu với chứng trạng thực tế.
Trong mạch học cổ điển, hai mươi tám loại mạch 二十八脈 thường được dùng làm nền tảng. Tuy nhiên, trên thực tế, các loại mạch hiếm khi xuất hiện đơn độc. Thường là hai hoặc ba tính chất cùng phối hợp: phù mà sác, trầm mà trì, tế mà huyền, hoạt mà sác, hư mà đại, sáp mà tế, huyền mà khẩn. Chính sự phối hợp này mới làm nên ý nghĩa lâm sàng sống động. Một mạch phù mà khẩn khác với phù mà sác; một mạch trầm mà hữu lực khác với trầm mà vô lực; một mạch sác mà tế khác với sác mà hồng đại. Do đó, học mạch không chỉ học tên mạch, mà còn học cách đọc mối quan hệ giữa các tính chất của mạch.
Mạch cũng có thể xuất hiện ở cả ba bộ, hoặc chỉ rõ ở một bộ, một tay. Trong truyền thống mạch học, vị trí xuất hiện của mạch cũng có ý nghĩa tham khảo. Tuy vậy, vị trí ấy không phải là kết luận cuối cùng. Mạch ở thốn có thể gợi phần trên; mạch ở quan có thể gợi trung tiêu; mạch ở xích có thể gợi hạ tiêu. Nhưng ý nghĩa thật sự vẫn phải xét cùng hàn nhiệt, hư thực, lưỡi, sắc, thần, triệu chứng và toàn bộ thế bệnh.
PHÙ MẠCH 浮脈
Phù mạch là mạch nổi, đặt tay nhẹ đã thấy, ấn sâu thì giảm. Trong ý nghĩa thường gặp nhất, phù mạch chỉ bệnh ở biểu 表, tức tà khí còn ở phần ngoài của cơ thể. Khi ngoại tà mới phạm, chính khí và tà khí giao tranh ở biểu, khí huyết hướng ra ngoài để chống tà, nên mạch nổi lên. Vì vậy, trong cảm mạo phong hàn, phong nhiệt, hoặc các bệnh ngoại cảm mới khởi, phù mạch là dấu hiệu rất thường gặp.
Nhưng phù mạch không chỉ có một nghĩa. Nếu phù mà khẩn 浮緊, thường chỉ phong hàn ngoại cảm, biểu bị hàn tà bó lại, lỗ chân lông đóng, thân đau, sợ lạnh, không có mồ hôi. Nếu phù mà sác 浮數, thường chỉ phong nhiệt hoặc nhiệt tà ở biểu, có sốt, hơi sợ gió, họng đau, miệng khô, mạch nhanh. Nếu phù mà hoãn 浮緩, có thể là doanh vệ bất hòa 營衛不和, thường thấy trong Quế chi thang chứng 桂枝湯證, với sợ gió, ra mồ hôi, mạch phù hoãn.
Nếu phù mạch yếu, không có sức, lại không có dấu hiệu ngoại cảm rõ, thì nên nghĩ đến hư chứng. Âm huyết không đủ, không ôm giữ được dương, khiến dương khí nổi ra ngoài, mạch vì thế mà phù. Đây là ý âm bất liễm dương 陰不斂陽. Người bệnh có thể mệt, hồi hộp, mất ngủ, ra mồ hôi, sắc mặt kém, hoặc có dấu hiệu huyết hư, âm hư.
Nếu phù mạch mạnh, có lực, lại kèm đau đầu, chóng mặt, co giật, đàm nhiều, hoặc triệu chứng phong động, thì có thể liên quan đến phong, đàm, dương thịnh hoặc thực tà. Khi đó không thể chỉ thấy phù mà vội cho là biểu chứng. Cần xét thêm mạch sác hay trì, hoạt hay khẩn, hữu lực hay vô lực, cùng với toàn bộ biểu hiện của người bệnh.
Các phối hợp thường gặp của phù mạch
Phù mà sác: thường chỉ ngoại nhiệt, phong nhiệt hoặc nhiệt tà ở biểu.
Phù mà khẩn: thường chỉ ngoại hàn, phong hàn bó biểu.
Phù mà hoạt: có thể chỉ phong đàm, đàm ở trong, hoặc thực tích.
Phù mà trường: thường thiên về thực chứng.
Phù mà đoản: thường thiên về hư chứng, nhất là khí hư.
Phù, hồng, đại: có thể gặp trong thử tà 暑邪 hoặc nhiệt tà thịnh ở biểu phần.
Ý nghĩa theo vị trí
Phù ở bộ thốn thường liên quan đến phần trên cơ thể. Nếu ở bên trái, có thể gợi ý phong, đau đầu, đàm trở ở ngực. Nếu ở bên phải, có thể liên quan đến ngoại phong, Phế khí nghịch, ho, suyễn.
Phù ở bộ quan nếu ở bên trái có thể gợi ý Can khí uất, đau hông sườn hoặc khí cơ không thông. Nếu ở bên phải, có thể gợi ý Tỳ khí đình trệ, bụng trướng, nôn mửa.
Phù ở bộ xích có thể liên quan đến Thận khí hư, tiểu tiện khó, đau thắt lưng, chóng mặt, hoặc rối loạn kinh nguyệt. Nếu phù ở xích nhưng vô lực, càng nên xét đến hạ tiêu hư, âm huyết không đủ hoặc dương khí không được giữ vững.
TRẦM MẠCH 沈脈
Trầm mạch là mạch chìm, đặt nhẹ không rõ, ấn sâu mới thấy. Trong ý nghĩa căn bản, trầm mạch chỉ bệnh ở lý 裏. Khi tà vào trong, hoặc khi dương khí không đủ để đưa mạch ra ngoài, mạch sẽ chìm xuống. Vì vậy, trầm mạch cần phân biệt rất kỹ giữa thực và hư.
Nếu trầm mà hữu lực, thường là lý thực. Có thể do hàn tà ngăn trở, thực tích, khí trệ, huyết ứ hoặc đau ở bên trong. Hàn làm khí huyết co lại, vận hành bị kìm giữ, nên mạch chìm mà có lực. Người bệnh có thể đau bụng, đầy tức, tay chân lạnh, đại tiện không thông, hoặc đau do hàn ngưng.
Nếu trầm mà vô lực, thường là dương hư hoặc khí hư. Dương khí không đủ để nâng đỡ huyết mạch, nên mạch chìm xuống và yếu. Người bệnh có thể mệt mỏi, sợ lạnh, tay chân lạnh, tiêu chảy, tiểu trong dài, lưng gối mỏi, sắc mặt nhợt, thần khí kém.
Có trường hợp người bệnh có biểu chứng ngoại cảm nhưng mạch lại trầm. Khi ấy cần nghĩ đến nền tảng chính khí hư ở bên trong. Chính khí không đủ sức đẩy tà ra biểu, nên dù có ngoại tà, mạch vẫn không nổi. Khi biểu tà gặp khí hư hoặc dương hư, phép trị phải vừa giải biểu vừa phù chính, không thể phát tán quá mạnh.
Trầm mạch cũng thường liên hệ với Thận 腎, nhất là khi xuất hiện ở bộ xích. Tuy vậy, vào mùa đông, hoặc ở người thể chất đầy nặng, khí huyết có khuynh hướng đi sâu hơn, trầm mạch nhẹ có thể là hiện tượng tương đối bình thường. Vì vậy, phải phân biệt mạch sinh lý và mạch bệnh lý.
Ý nghĩa theo vị trí
Trầm ở bộ thốn nếu bên trái có thể gợi ý Tâm dương hư, hay buồn ngủ, thần khí không phấn chấn. Nếu bên phải, có thể gợi ý Phế khí hư, ho, khó thở hoặc suyễn.
Trầm ở bộ quan nếu bên trái có thể liên quan đến Can khí uất kết, đau do khí trệ. Nếu bên phải, có thể liên quan đến Tỳ khí hư, tiêu chảy, trung tiêu hư hàn.
Trầm ở bộ xích thường liên quan đến Thận khí hư, đau thắt lưng, gối mỏi, chóng mặt, liệt dương, vô sinh, thống kinh hoặc khí hư bạch đới. Nếu trầm mà vô lực, thiên về hư; nếu trầm mà khẩn hoặc hữu lực, có thể là hàn thực hoặc khí trệ ở hạ tiêu.
TRÌ MẠCH 遲脈
Trì mạch là mạch chậm. Ý nghĩa căn bản là hàn 寒. Hàn làm chậm sự vận hành của khí huyết, nên mạch đi chậm lại. Nhưng trì mạch cũng phải phân biệt hữu lực và vô lực.
Trì mà vô lực thường chỉ dương hư 陽虛. Dương khí không đủ để ôn vận, khí huyết vận hành chậm, người bệnh sợ lạnh, tay chân lạnh, mệt mỏi, tiêu chảy, tiểu trong, sắc mặt nhợt, lưỡi nhợt, mạch trì nhược. Đây là hư hàn.
Trì mà hữu lực thường chỉ thực hàn 實寒. Hàn tà ngưng kết, khí huyết bị bế trở, nên thường có đau. Đau do hàn thường thích ấm, gặp lạnh tăng, có thể co rút, bụng đau, khớp đau, hoặc đau vùng thượng vị. Khi mạch trì mà huyền, trì mà khẩn, càng gợi ý hàn ngưng gây đau.
Trong một số trường hợp hiếm, trì mạch có thể xuất hiện trong nhiệt chứng. Điều này thường do thấp tà làm trở ngại khí cơ, khiến nhiệt bị uất mà không thông, mạch vì thế không biểu hiện nhanh như nhiệt chứng thông thường. Cũng có khi nhiệt kết ở lý rất nặng, như bụng trướng, táo bón, nhiệt bị bế lại bên trong, mạch có thể trì mà hữu lực. Đây là những trường hợp mạch và chứng không thuận theo quy tắc thông thường, cần đặc biệt thận trọng.
Các phối hợp thường gặp của trì mạch
Trì mà phù: biểu hàn.
Trì mà sáp: huyết hư hoặc huyết hành không thông.
Trì mà hoạt: đàm, hàn đàm hoặc thấp đàm.
Trì mà tế: dương hư.
Trì mà huyền: hàn thống, đau do hàn.
SÁC MẠCH 數脈
Sác mạch là mạch nhanh. Ý nghĩa căn bản là nhiệt 熱. Nhiệt làm khí huyết vận hành nhanh, nên mạch sác. Tuy nhiên, sác mạch cũng phải phân biệt thực nhiệt và hư nhiệt.
Sác mà hữu lực thường chỉ thực nhiệt 實熱. Người bệnh có thể sốt cao, khát nước, mặt đỏ, bứt rứt, táo bón, nước tiểu vàng, lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác hữu lực. Nếu sác mà hồng đại, nhiệt càng thịnh; nếu sác mà hoạt, thường có đàm nhiệt hoặc thấp nhiệt; nếu sác mà huyền, thường liên quan đến Can hỏa 肝火.
Sác mà vô lực hoặc tế sác 細數 thường chỉ hư nhiệt 虛熱, âm hư hỏa vượng 陰虛火旺. Người bệnh có thể sốt âm ỉ về chiều, lòng bàn tay bàn chân nóng, miệng khô, họng khô, mất ngủ, ra mồ hôi trộm, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác. Ở đây nhiệt không phải do tà thực thịnh, mà do âm dịch không đủ để chế ước dương.
Trong tình huống nguy cấp, sác mạch đôi khi xuất hiện trong hư hàn cực độ. Đây là giả nhiệt 假熱, khi dương khí suy đến mức không còn gốc, nổi bồng ra ngoài. Nếu người bệnh thân lạnh, tay chân lạnh, hơi thở yếu, thần khí suy, nhưng mạch lại sác vô lực, phải rất cảnh giác. Đó không phải nhiệt thực, mà có thể là dương khí muốn thoát.
Các phối hợp thường gặp của sác mạch
Sác mà tế: âm hư, hư hỏa.
Sác mà phù: có thể liên quan đến nhiệt ở biểu, ung nhọt hoặc lở loét ngoài da.
Sác mà hoạt: đàm hỏa, thấp nhiệt hoặc thực nhiệt kèm đàm.
Sác mà khâu: mất huyết nặng, âm huyết không đủ.
Sác mà huyền: Can hỏa, uất nhiệt ở Can Đởm.
TẾ MẠCH 細脈
Tế mạch là mạch nhỏ, sợi mạch mảnh nhưng vẫn rõ. Tế mạch thường chỉ huyết hư 血虛, âm hư 陰虛, hoặc khí huyết đều hư. Khi huyết không đủ để sung đầy mạch đạo, mạch trở nên nhỏ. Người bệnh có thể sắc mặt nhợt, môi nhợt, chóng mặt, hoa mắt, hồi hộp, mất ngủ, kinh ít, kinh muộn, móng khô, da khô.
Tế mạch thường đi cùng khí hư. Vì khí là soái của huyết, khí hư thì huyết vận hành kém; huyết hư thì khí cũng mất chỗ nương. Do đó, trong lâm sàng, tế mạch hiếm khi chỉ là huyết hư đơn thuần. Nếu tế mà nhược, thường khí huyết đều hư. Nếu tế mà sác, thường âm hư có nhiệt. Nếu tế mà huyền, thường Can huyết hư hoặc Can âm hư, gân mạch không được nuôi dưỡng.
Cần phân biệt tế mạch với vi mạch 微脈. Tế mạch tuy nhỏ nhưng còn rõ, còn có đường mạch. Vi mạch thì rất nhỏ, rất yếu, như có như không, thường nặng hơn tế mạch và thiên về dương khí suy, nguyên khí hư, hoặc tình trạng hư tổn sâu.
Có khi tế mạch nhưng lại có lực. Trường hợp này không nhất thiết là hư, mà có thể là thấp tà hoặc tà khí làm trở ngại khí huyết, khiến mạch đạo bị bó nhỏ lại. Vì vậy, mạch tế cũng cần xem có lực hay không, trầm hay phù, sác hay trì, huyền hay sáp.
Các phối hợp thường gặp của tế mạch
Tế mà huyền: Can huyết hư, Can âm hư, gân mạch không được nuôi dưỡng.
Tế mà sáp: huyết hư nặng, huyết hành không thông.
Tế mà trầm: thấp trở khí huyết, hoặc hư ở lý kèm đau.
Tế mà vi: dương hư, nguyên khí suy.
ĐẠI MẠCH 大脈
Đại mạch là mạch lớn, biên độ rộng. Loại mạch này cần xét kỹ có lực hay không. Nếu đại mà hữu lực, thường thiên về thực nhiệt, nhất là ở Dương minh 陽明, tức Vị 胃 và Đại trường 大腸. Dương minh là nơi khí huyết thịnh, khi nhiệt thực bốc lên, mạch thường hồng đại, người bệnh sốt cao, khát nhiều, ra mồ hôi, táo bón, rêu vàng, mạch đại hữu lực.
Nếu đại mà vô lực, lại có cảm giác rỗng, thì thường là hư. Khí không giữ được huyết, mạch đạo tuy rộng nhưng không có sức. Đây có thể gặp trong khí hư, huyết hư, âm hư hoặc sau bệnh lâu ngày. Nếu mạch lớn nhưng mềm, không có căn, cần phân biệt với hư mạch 虛脈.
Nếu đại mạch không kèm dấu hiệu bệnh rõ, người khỏe mạnh, sắc khí tốt, ăn ngủ bình thường, thì cũng có thể là biểu hiện thể chất sung mãn. Vì vậy, đại mạch không nên tự nó được xem là bệnh; phải xét cùng toàn bộ chứng.
Các phối hợp thường gặp của đại mạch
Đại mà phù: có thể là biểu nhiệt, hoặc hư chứng khiến mạch nổi lớn.
Đại mà trầm: có thể là lý nhiệt, hoặc liên quan đến rối loạn ở Thận, hạ tiêu.
Đại mà huyền: có thể liên quan đến Thiếu dương mất điều hòa, Can Đởm khí uất.
Đại mà hoãn: có thể gặp trong thấp nhiệt hoặc trung tiêu thấp trệ.
Đại mà hữu lực ở quan phải: thường gợi ý Vị thực, Vị nhiệt hoặc thực tích ở trung tiêu.
HƯ MẠCH 虛脈
Hư mạch là mạch lớn mà mềm, ấn vào vô lực, không có sức chống dưới tay. Ý nghĩa chung là hư chứng 虛證. Tuy nhiên, trong các y thư cổ, có nguồn nhấn mạnh hư mạch liên quan đến huyết hư, có nguồn lại nhấn mạnh khí hư. Trên lâm sàng hiện nay, hư mạch thường được hiểu nhiều hơn là khí hư 氣虛, nhất là Tỳ khí hư 脾氣虛.
Khí có chức năng thúc đẩy, ôn dưỡng và cố nhiếp. Khi khí hư, mạch đạo thiếu sức đẩy, nên mạch tuy có thể lớn nhưng rỗng và mềm. Người bệnh thường mệt mỏi, nói nhỏ, tự ra mồ hôi, ăn kém, bụng trướng, đại tiện lỏng, sắc mặt nhợt, lưỡi nhợt, mạch hư.
Nếu hư mạch thiên về phù, có thể liên quan đến huyết hư hoặc âm hư, vì âm huyết không đủ để giữ dương, dương nổi ra ngoài. Nếu hư mà sác, thường có âm hư hoặc hư nhiệt. Nếu hư mà trì, thường có dương hư. Nếu hư mà rất nhuyễn, ra mồ hôi tự nhiên, có thể là vệ khí hư 衛氣虛, biểu không được cố.
Hư mạch khác tế mạch ở chỗ tế là nhỏ, còn hư thường có cảm giác lớn mà rỗng. Hư mạch khác nhược mạch 弱脈 ở chỗ nhược thường trầm, nhỏ và yếu, thiên về dương hư hoặc tinh hư sâu hơn. Hư mạch cũng có thể xuất hiện ở giai đoạn đầu khi thử tà 暑邪 làm tổn thương khí, vì thử nhiệt dễ hao khí thương tân.
Các phối hợp thường gặp của hư mạch
Hư mà sác: âm hư, hư nhiệt.
Hư mà trì: dương hư, hư hàn.
Hư mà nhuyễn: vệ khí hư, tự ra mồ hôi.
THỰC MẠCH 實脈
Thực mạch là mạch có lực, đầy, ấn nông hay sâu đều có sức. Ý nghĩa căn bản là thực chứng 實證. Khi tà khí thịnh, khí huyết bị thúc đẩy hoặc bị bế trở, mạch thường thực. Thực mạch thường gặp trong thực nhiệt, thực hàn, khí trệ, huyết ứ, đàm thực, thực tích hoặc ngoại tà đang thịnh.
Nếu thực mà sác, thường là thực nhiệt. Người bệnh có thể sốt cao, khát, bứt rứt, táo bón, rêu vàng, mạch thực sác. Nếu thực mà trầm, thường là lý thực, như thực tích, khí trệ, đau bụng, đầy trướng. Nếu thực mà huyền, có thể là Can hỏa, Can khí uất kết hóa hỏa, đau hông sườn, dễ giận. Nếu thực hơi phù, có thể là ngoại phong hàn thấp tà còn ở biểu mà chính khí mạnh.
Tuy vậy, trong một số trường hợp, thực mạch xuất hiện giữa một toàn bộ chứng hư. Khi đó mạch có thể là giả tượng, thường là dấu hiệu không tốt. Ví dụ người bệnh lâu ngày hư suy, thần khí kém, ăn uống giảm, sắc mặt bại, nhưng mạch bỗng thực mà không hòa, cần cảnh giác chính khí rối loạn, tà chính không tương ứng.
Các phối hợp thường gặp của thực mạch
Thực hơi trầm và huyền: hàn nghịch hoặc khí trệ ở trong.
Thực mà sác: thực nhiệt, nhiệt độc, hoặc áp xe.
Thực hơi phù: ngoại phong, hàn, thấp tà.
Thực mà trầm: lý thực do thực tích hoặc tình chí uất kết.
Thực mà huyền: Can hỏa, khí uất hóa hỏa.
HOẠT MẠCH 滑脈
Hoạt mạch là mạch trơn, đi lại dưới tay như hạt châu lăn trên mâm. Ý nghĩa thường gặp là đàm, thấp, thực tích, hoặc nhiệt tà có kèm vật chất đục trệ. Vì hoạt mạch có tính trơn, đầy và lưu lợi, nên thường được xem là một loại mạch thuộc dương trong âm: bên trong có thấp, đàm hoặc thực trệ, nhưng khí cơ vẫn còn hoạt động mạnh.
Trên lâm sàng, hoạt mạch thường gặp trong các chứng ho đàm nhiều, ngực đầy, ăn không tiêu, thực tích, thấp nhiệt ở trường vị, thấp nhiệt dồn xuống Bàng quang, hoặc đàm nhiệt quấy nhiễu. Nếu hoạt mà sác, thường nghiêng về đàm nhiệt, thấp nhiệt. Nếu hoạt mà khẩn, thường gợi hàn đàm hoặc hàn thấp ngăn trở. Nếu hoạt mà huyền, có thể là thực tích, đàm kết hợp Can khí uất.
Hoạt mạch cũng có thể gặp trong thai nghén, vì khi có thai, huyết khí sung thịnh để nuôi thai, mạch có thể trơn và hòa. Ở người khỏe mạnh, nếu hoạt mà điều hòa, có thần, không kèm triệu chứng bệnh, cũng có thể là mạch của khí huyết sung nhuận. Vì vậy, hoạt mạch không nhất thiết đều là bệnh; phải xét cùng hoàn cảnh và toàn bộ chứng.
Các phối hợp thường gặp của hoạt mạch
Hoạt mà huyền: thực tích, hoặc đàm đi kèm Can khí uất kết.
Hoạt mà khẩn: hàn đàm ngăn trở.
Hoạt mà sác: đàm nhiệt, thấp nhiệt, thực nhiệt kèm đàm.
Hoạt ở hạ tiêu: có thể liên quan đến tiêu chảy, thấp nhiệt, hoặc hỏa nghịch thượng.
SÁP MẠCH 澀脈
Sáp mạch là mạch đi không trơn, như dao cạo tre, như mưa thấm cát, đến đi không thông lợi. Ý nghĩa căn bản là huyết hành không thông, hoặc huyết, tinh, tân dịch không đủ để sung nhuận mạch đạo. Vì vậy, sáp mạch có thể thuộc hư, cũng có thể thuộc thực.
Nếu sáp mà yếu, tế, hoặc vô lực, thường là huyết hư, tinh hư, tân dịch khô kiệt. Mạch đạo không được huyết dịch nuôi dưỡng đầy đủ nên vận hành khô rít, không trơn. Người bệnh có thể sắc mặt kém, da khô, móng khô, kinh ít, chóng mặt, hồi hộp, hoặc sau mất máu, sau bệnh lâu ngày.
Nếu sáp mà có lực, thường là huyết ứ, khí trệ, đàm kết hoặc tà khí ngưng tụ làm trở ngại sự vận hành. Khi huyết ứ, mạch không thông; khi khí trệ, huyết cũng không hành; khi đàm thấp hoặc hàn tà ngăn trở, mạch cũng có thể trở nên sáp. Trong một số trường hợp, sáp mạch còn liên quan đến đau vùng ngực, vùng Tâm, hoặc các chứng huyết mạch không thông.
Một số tài liệu còn xếp tính chất không đều vào phạm vi sáp mạch. Mạch lúc nhanh lúc chậm, một hơi thở số lần không đều, gọi là tam ngũ bất điều. Điều này cho thấy sáp mạch không chỉ là khô rít, mà còn có thể hàm ý sự mất điều hòa của nhịp vận hành.
Các phối hợp thường gặp của sáp mạch
Sáp mà huyền: Can khí uất kết, huyết ứ.
Sáp mà nhược: khí hao, huyết hư, đại hư.
Sáp mà vi: huyết hư và dương hư.
Sáp mà tế: tân dịch khô kiệt, huyết hư nặng.
Ý nghĩa theo vị trí
Sáp ở bộ thốn có thể liên quan đến Tâm khí hư, đau ngực, hồi hộp, hoặc Phế khí hư kèm ho có đờm bọt.
Sáp ở bộ quan có thể liên quan đến Tỳ Vị hư, ăn kém, hông sườn trướng đau, hoặc Can huyết hư.
Sáp ở bộ xích có thể liên quan đến tinh huyết tổn thương, táo bón, tiểu tiện nhỏ giọt, chảy máu hậu môn, lưng dưới yếu đau, hoặc Mệnh môn hỏa suy.
HUYỀN MẠCH 弦脈
Huyền mạch là mạch căng như dây đàn. Ý nghĩa căn bản là khí cơ bị hạn chế, sự vận hành của khí huyết không được thư thái. Mạch này thường liên quan đến Can 肝, vì Can chủ sơ tiết, thích điều đạt mà ghét uất. Khi Can khí uất, Can dương động, Can hỏa thịnh, hoặc Can huyết, Can âm không đủ, mạch đều có thể huyền.
Huyền mạch cũng thường gặp trong đau, đàm, hàn, thấp, hoặc các chứng bán biểu bán lý. Nếu huyền mà trì, thường nghiêng về Can hàn hoặc hàn thống. Nếu huyền mà sác, thường là Can hỏa hoặc uất nhiệt. Nếu huyền, sác, tế, thường là Can âm hư. Nếu huyền, sác, đại, thường là Can hỏa bốc mạnh. Nếu huyền mà trầm, thường là khí trệ ở lý kèm đau.
Trên lâm sàng, huyền mạch có thể xuất hiện trong đau hông sườn, tức ngực, uất ức, dễ giận, chóng mặt, đau đầu, mắt đỏ, ù tai, kinh nguyệt không đều, hoặc đau bụng do Can khí phạm Tỳ Vị. Nếu ở quan phải có huyền rõ, có thể nghĩ đến Mộc thừa Thổ 木乘土, tức Can khí ảnh hưởng đến Tỳ Vị, thường gặp trong đau bụng, tiêu chảy, đầy trướng do tình chí.
Các phối hợp thường gặp của huyền mạch
Huyền mà trì: Can hàn, hàn thống.
Huyền mà sác: Can hỏa, uất nhiệt.
Huyền, sác, tế: Can âm hư.
Huyền, sác, đại: Can hỏa bốc mạnh.
Huyền mà trầm: khí trệ ở lý kèm đau.
KHẨN MẠCH 緊脈
Khẩn mạch là mạch căng chặt, có cảm giác như dây bị kéo mạnh. Ý nghĩa căn bản là hàn tà làm co rút và hạn chế sự vận hành của khí huyết. Khi hàn tà xâm phạm, chính khí chống lại hàn, khí huyết bị co kéo, nên mạch khẩn.
Trên lâm sàng, khẩn mạch thường gặp trong ngoại cảm phong hàn, nhất là khi có sợ lạnh, không mồ hôi, đau đầu, đau gáy, thân đau, mạch phù khẩn. Khẩn mạch cũng có thể gặp trong trung tiêu hư hàn hoặc thực hàn gây đau bụng, đau thượng vị, nôn mửa, tiêu chảy, hoặc thực tích do hàn kèm đầy trướng và đau.
Nếu khẩn mà sác, có thể là hàn nhiệt cùng hiện hoặc hàn tà bị uất hóa nhiệt. Nếu khẩn mà huyền, thường là hàn trở khí cơ gây đau. Nếu khẩn mà thực, thường có trướng và đau rõ. Nếu khẩn mà sáp, có thể là hàn làm huyết hành không thông.
Các phối hợp thường gặp của khẩn mạch
Khẩn mà sác: hàn nhiệt đồng thời.
Khẩn mà huyền: hàn trở, đau do hàn.
Khẩn mà thực: trướng và đau.
Khẩn mà sáp: hàn trở huyết mạch.
Ý nghĩa theo vị trí
Khẩn ở bộ thốn bên phải thường liên quan đến ngoại hàn, ho, suyễn, cơ hoành căng tức. Khẩn ở bộ thốn bên trái có thể gặp trong đau vùng Tâm, gáy cứng, đầu có cảm giác nóng.
Khẩn ở bộ quan thường liên quan đến hàn thấp ngăn trở trung tiêu, đau bụng, đau hông sườn, co rút, thượng vị đầy trướng.
Khẩn ở bộ xích có thể liên quan đến hàn ở hạ tiêu, sán khí, đau dưới rốn, chân đau mỏi, táo bón, hoặc chứng bôn đồn 奔豚.
Chứng bôn đồn là cảm giác khí xung nghịch từ vùng dưới rốn lên ngực họng, lúc đến lúc lui, rất khó chịu. Bệnh chứng này thường liên hệ với Thận dương hư kèm hàn thực, nhưng trong một số tài liệu cũng có khi liên quan đến Can hỏa.
KẾT MẠCH 結脈
Kết mạch là mạch chậm mà có lúc ngừng không đều. Ý nghĩa căn bản là âm thịnh, hàn, đàm, khí trệ hoặc huyết ứ làm cho khí huyết vận hành không thông. Nếu kết mạch yếu, thường liên quan đến Thận hỏa không đủ, Mệnh môn hỏa suy, hoặc khí huyết hư không đủ để vận hành trong mạch đạo. Nếu kết mạch có lực, sự bế trở thường do đàm nặng, hàn tà, khí trệ hoặc huyết ngưng.
Kết mạch thường không chỉ là một mạch chậm đơn giản, mà hàm ý sự gián đoạn trong vận hành. Vì vậy, khi gặp kết mạch, cần xét kỹ bệnh lâu hay mới, hàn hay nhiệt, hư hay thực, có đau, khối kết, đàm, huyết ứ hay không.
Các phối hợp thường gặp của kết mạch
Kết mà phù: hàn ngăn trở kinh mạch.
Kết, trầm, có lực: khí trệ kèm khối kết.
Kết, trầm, nhược: Mệnh môn hỏa suy kiệt.
Kết mà hoạt: đàm mạn tính.
Kết mà sáp: huyết ngưng kèm khối kết.
XÚC MẠCH 促脈
Xúc mạch là mạch nhanh mà có lúc ngừng không đều. Loại mạch này thường biểu thị thực nhiệt, kèm bế trở do khí trệ, huyết ứ, đàm hoặc thực tích làm ngăn trở sự vận hành. Nhiệt thúc mạch đi nhanh, nhưng bế trở làm mạch có lúc ngừng, nên thành xúc.
Trên lâm sàng, xúc mạch có thể gặp trong dương thịnh, nhiệt thịnh, đàm nhiệt bế trở, suyễn thuộc nhiệt, ban chẩn đỏ, hơi thở thô, phiền táo, cuồng loạn, hoặc các chứng thực nhiệt có trở trệ. Tuy nhiên, nếu xúc mạch yếu, xuất hiện ở người hư suy nặng, có thể là dấu hiệu nguy hiểm, biểu thị tạng khí phản nghịch, âm dương gần ly quyết.
Các phối hợp thường gặp của xúc mạch
Xúc, hồng, thực: tà khí ngăn trở kinh mạch.
Xúc mà yếu: hư cực, gần âm dương ly quyết.
Xúc mà phù: Dương minh nhiệt hoặc nhiệt tà ở phần ngoài.
ĐOẢN MẠCH 短脈
Đoản mạch là mạch ngắn, không kéo dài đủ ba bộ, có khi không sờ rõ ở bộ thốn hoặc bộ xích, có khi tuy sờ được ở ba bộ nhưng khí mạch ngắn, không thông suốt. Ý nghĩa thường gặp là khí hư, nhất là khi mạch yếu.
Khi khí hư, sức đẩy của mạch không đủ, mạch không kéo dài được. Đoản mạch có thể gặp trong Phế hư, Tâm hư, Thận hư, hoặc các chứng mệt mỏi, khó thở, hồi hộp, hụt hơi, thần khí kém. Nếu đoản mà trầm, thường liên quan đến Thận khí hư. Nếu đoản mà phù, có thể liên quan đến Phế khí hư hoặc huyết ứ ở phần trên.
Đoản mạch cũng có thể gặp trong đàm, thực tích hoặc thấp nhiệt do rượu. Khi ấy mạch thường có lực, trơn, sác, không phải khí hư đơn thuần.
Các phối hợp thường gặp của đoản mạch
Đoản phù: Phế khí hư hoặc huyết ứ.
Đoản trầm: Thận khí hư.
Đoản sác: Tâm thống, phiền táo.
Đoản trì: hư hàn.
Đoản hoạt sác: rượu làm tổn thương thần khí, thấp nhiệt hoặc đàm nhiệt.
TRƯỜNG MẠCH 長脈
Trường mạch là mạch dài, vượt quá phạm vi ba bộ. Nếu trường mạch vừa phải, điều hòa, có thần, có thể biểu thị thể chất khỏe mạnh, khí huyết đầy đủ. Nếu trường mà cứng, gấp, khẩn hoặc huyền, thường là thực chứng.
Trên lâm sàng, trường mạch kèm huyền thường gặp ở Can khí uất, đau hông sườn, đau đầu, mắt đỏ, ù tai. Trường mà hồng có thể thấy trong nhiệt ở Dương minh, nhất là khi kèm đàm, phiền táo, cuồng động hoặc co giật. Trường mà hoạt thường là đàm nhiệt. Trường mà trầm tế có thể liên quan đến khối tích, u bướu hoặc bệnh lâu ngày kết tụ.
Hàn thực gây đau, hen suyễn hoặc khí nghịch cũng có thể có mạch trường huyền. Phế nhiệt kèm ho ra máu có thể thấy mạch trường sác. Vì vậy, trường mạch cần xét cùng sắc thái: mềm hay cứng, có lực hay không, huyền, hồng, hoạt hay tế.
Các phối hợp thường gặp của trường mạch
Trường phù: ngoại tà hoặc âm hư.
Trường hồng: cuồng dương, động kinh, nhiệt thịnh.
Trường trầm tế: khối tích, u bướu.
Trường hoạt: đàm nhiệt.
Trường nhu: thấp, say rượu hoặc hàn.
Trường huyền: Can khí bất điều.
HOÃN MẠCH 緩脈
Hoãn mạch là mạch đi chậm rãi, thư hòa, không gấp không chậm. Khi điều hòa, hoãn mạch có thể là mạch bình thường, biểu thị khí huyết tương đối yên ổn. Tuy nhiên, trong lâm sàng, hoãn mạch thuần tịnh không phải lúc nào cũng gặp, vì mỗi người thường có thiên hướng thể chất riêng.
Nếu hoãn mạch xuất hiện cùng các dấu hiệu bệnh, ý nghĩa của nó phải tùy phối hợp. Hoãn mà phù có thể là phong hoặc ngoại thấp. Hoãn mà trầm có thể là thấp trở ở trong. Hoãn mà sáp có thể là huyết hư. Hoãn mà trì tế có thể là dương hư. Hoãn mà nhược thường liên quan đến Tỳ khí hư, thấp trệ, vận hóa kém.
Vì thấp có tính nặng nề, dính trệ, làm khí cơ chậm lại, nên nhiều tài liệu xem hoãn mạch trong bối cảnh bệnh là dấu hiệu của thấp. Tuy nhiên, không nên chỉ thấy hoãn mà kết luận là thấp; cần xét thêm lưỡi, rêu, đại tiện, ăn uống, thân nặng, bụng đầy và toàn bộ khí sắc.
Các phối hợp thường gặp của hoãn mạch
Hoãn phù: ngoại thấp hoặc phong.
Hoãn trầm: thấp trở ở trong.
Hoãn sáp: huyết hư.
Hoãn trì tế: dương hư.
HỒNG MẠCH 洪脈
Hồng mạch là mạch lớn, đến thịnh đi suy, có thế trào lên mạnh. Ý nghĩa thường gặp là thực nhiệt, nhiệt tà thịnh, nhất là trong ôn bệnh, Dương minh nhiệt hoặc các chứng sốt cao, khát nước, bứt rứt, mặt đỏ, mồ hôi nhiều. Hồng mạch thường có lực khi nhiệt thực thịnh.
Tuy nhiên, hồng mạch cũng có khi kèm mặt âm hư. Nhiệt thịnh làm hao tân dịch, nên khi thấy hồng mạch trong bệnh nhiệt, phép trị không chỉ thanh nhiệt mà còn phải chú ý bảo vệ âm dịch. Trong các bệnh ôn nhiệt, hồng mạch có thể đi cùng khát nước, phiền táo, nôn ra huyết, hoặc các chứng lở loét, sưng đỏ.
Nếu hồng mạch vô lực, nhất là ở người tiêu chảy, sau bệnh lâu ngày hoặc chính khí suy, thì không nên xem là thực nhiệt đơn thuần. Khi ấy mạch lớn mà không có căn, gần với hư mạch. Cũng có cách hiểu cho rằng hồng mạch có thể biểu thị nhiệt lý bị hàn biểu kìm giữ, tức bên trong có nhiệt mà bên ngoài bị hàn ngăn.
Các phối hợp thường gặp của hồng mạch
Hồng đại: nhiệt thượng nghịch, nhiệt thịnh.
Hồng phù: ngoại nhiệt hoặc âm hư.
Hồng trầm: nội nhiệt hoặc hàn ngăn nhiệt.
Hồng khẩn: tức ngực, táo bón, nhiệt bị bế trở.
VI MẠCH 微脈
Vi mạch là mạch rất nhỏ, rất yếu, như có như không. Ý nghĩa căn bản là dương hư, nguyên khí hư, hoặc hư tổn đến mức sâu. Vi mạch nặng hơn tế mạch, vì tế tuy nhỏ nhưng vẫn rõ, còn vi thì rất khó nhận, gần như mất dấu.
Vi mạch thường gặp trong các chứng hư cực độ, tiêu chảy hàn, sắc mặt trắng bệch, thần khí kém, sợ lạnh, tay chân lạnh, mồ hôi nhiều, băng lậu do hàn, hoặc bệnh lâu ngày làm nguyên khí suy kiệt. Trong những tình huống nặng, vi mạch có thể xuất hiện trong vong dương hoặc vong âm.
Vong dương là khi dương khí suy kiệt đến mức không còn ôn dưỡng được âm. Người bệnh có thể mồ hôi dầu nhiều, thân lạnh, không khát, hơi thở rất yếu, tứ chi lạnh, thần mê. Khi đó âm dương có nguy cơ ly quyết, có thể dẫn đến thoát, ngất hoặc tử vong.
Vong âm là khi tân dịch hao kiệt quá mức, có thể do ra mồ hôi dữ dội, nôn mửa, tiêu chảy, xuất huyết. Người bệnh có thể yếu sức, sợ nóng, da ấm, khát nước, hơi thở thô, tứ chi còn ấm, lưỡi đỏ khô, mạch hồng mà vô lực. Nhưng khi âm không còn giữ được dương, cuối cùng cũng có thể chuyển sang dương thoát và xuất hiện vi mạch. Vì vậy, vi mạch là dấu hiệu cần đặc biệt thận trọng.
Các phối hợp thường gặp của vi mạch
Vi nhu: co giật hoặc gân mạch không được nuôi dưỡng.
Vi nhược: tự ra mồ hôi, dương khí hư.
Vi sáp: mất huyết nặng, khí huyết đều suy.
Ý nghĩa theo vị trí
Vi ở bộ thốn có thể liên quan đến hen suyễn, hồi hộp, khí huyết đều hư, đàm trở ở ngực.
Vi ở bộ quan có thể liên quan đến Tỳ khí hư, bụng trướng, trung tiêu suy yếu.
Vi ở bộ xích có thể liên quan đến tinh hư, sợ lạnh, tiêu khát, thương tinh, băng huyết, tiết tả do Thận hư hoặc đau quanh rốn.
NHƯỢC MẠCH 弱脈
Nhược mạch là mạch yếu, thường trầm, nhỏ và không có lực. Ý nghĩa căn bản là dương không nâng được mạch, cho thấy dương hư, tinh hư hoặc khí huyết suy yếu. Nhược mạch thường gặp trong các mô hình Thận hư, với đau nhức xương, lưng và chân yếu, ù tai, chóng mặt, hen suyễn, sinh lực suy giảm.
Nhược mạch cũng có thể gặp trong Tỳ hư hàn, tiêu chảy mạn tính, ăn kém, bụng trướng, tay chân lạnh. Ở người cao tuổi, nhược mạch nhẹ có thể tương đối phù hợp với thể chất suy giảm theo tuổi. Nhưng nếu thấy nhược mạch ở người trẻ, nhất là kèm thần khí kém, lưng gối yếu, tiêu chảy, hồi hộp, tự hãn, cần thận trọng xét nền tảng hư suy.
Các phối hợp thường gặp của nhược mạch
Nhược mà sáp: huyết hư.
Nhược mà sác: tinh hao, âm hư hoặc xuất huyết tử cung.
Nhược, huyền, tế: huyết hư, gân mạch không được nuôi dưỡng.
Nhược mà nhu: tự ra mồ hôi, vệ khí hư.
Ý nghĩa theo vị trí
Nhược ở bộ thốn có thể liên quan đến dương hư, hồi hộp, hay quên, khó thở, tự ra mồ hôi.
Nhược ở bộ quan có thể liên quan đến Tỳ Vị hư, co thắt, tiêu chảy.
Nhược ở bộ xích có thể liên quan đến dương thoát, âm hư, Thận khí suy, hạ tiêu bất túc.
NHU MẠCH 濡脈
Nhu mạch là mạch mềm, nổi, nhỏ, ấn xuống thì yếu, như mạch thấm ướt mà không có sức. Ý nghĩa thường gặp là âm hư, huyết hư, hoặc âm dương đều hư, trong đó phần âm huyết không đủ khá rõ. Nhu mạch cũng thường gặp sau mất máu, sau sinh, sau bệnh nặng, hoặc trong các chứng hư tổn lâu ngày.
Nếu nhu mạch xuất hiện sau một trận bệnh nặng hoặc sau sinh, trong khi người bệnh đang hồi phục, có thể là mạch của hư mà còn có thể tiếp nhận bổ dưỡng. Trong trường hợp này, biết điều dưỡng đúng thì khí huyết có thể dần phục hồi.
Tuy nhiên, nhu mạch cũng có thể xuất hiện trong chứng thấp. Thấp tà lan tràn, làm khí huyết vận hành không thông, khiến mạch mềm, ướt, nặng, đôi khi có cảm giác bị ngăn trở. Nếu nhu mà nhược, có thể là thấp trở kèm Tỳ hư. Vì vậy, nhu mạch cần phân biệt giữa hư chứng và thấp chứng.
Các phối hợp thường gặp của nhu mạch
Nhu mà huyền: chóng mặt, tê các ngón tay, khí huyết không điều đạt.
Nhu mà sáp: mất máu, huyết hư.
Nhu mà sác: thấp nhiệt hoặc âm hư có nhiệt.
CÁCH MẠCH 革脈
Cách mạch là mạch ngoài cứng mà trong rỗng, như mặt trống căng nhưng bên trong trống. Loại mạch này thường biểu thị tinh hư, âm hư hoặc huyết hư nặng. Nó nghiêm trọng hơn hư mạch thông thường, vì dương khí ở ngoài không còn được âm huyết bên trong chế ước đầy đủ.
Cách mạch thường xuất hiện trong các trường hợp mất máu, xuất huyết tử cung, sảy thai, di tinh, hoặc tinh huyết hao tổn. Vì bên ngoài có cảm giác cứng, huyền, còn bên trong rỗng, nên không thể nhầm với thực mạch. Nó là hình ảnh của hư ở trong nhưng dương khí nổi ở ngoài.
Các phối hợp thường gặp của cách mạch
Cách, hoạt, đại: ra mồ hôi quá nhiều hoặc tiêu chảy làm hao tân dịch.
Cách, hoãn, vô thần: âm đã suy kiệt nặng, tiên lượng xấu.
PHỤC MẠCH 伏脈
Phục mạch là mạch ẩn sâu, phải ấn rất mạnh mới thấy, thậm chí như nằm dưới xương. Ý nghĩa thường gặp là bế tắc nghiêm trọng. Nếu phục mà có lực, sự bế tắc thường thuộc thực chứng, như hàn ngưng, thực tích, khí trệ, đau dữ dội, hoặc tà khí bị bế sâu trong lý.
Nếu phục mà không có lực, thường là dương khí không đủ để nâng mạch lên. Tình trạng này hay gặp trong bệnh mạn tính kèm nôn ói, tiêu chảy, tay chân lạnh, ngất xỉu, hoặc nguyên khí suy. Trong một số trường hợp bệnh nặng, phục mạch có thể xuất hiện khi chính khí bị suy sụp đột ngột.
Nếu trong nhiệt cực thịnh lại xuất hiện phục sác, đó là tình huống chứng và mạch không tương ứng, thường là dấu hiệu nghiêm trọng. Vì vậy, phục mạch luôn cần được xét rất cẩn thận cùng thần sắc, hơi thở, tay chân, đại tiểu tiện và tình trạng đau.
Các phối hợp thường gặp của phục mạch
Phục mà trì: hàn cực, âm cực thượng nghịch.
Phục mà sác: nhiệt cực, dương cực thượng nghịch.
LAO MẠCH 牢脈
Lao mạch là mạch trầm, có lực, cứng chắc, thường được xem là một phân loại của phục mạch có lực. Ý nghĩa chính là hàn tà bế trở, thực tà cố kết, kèm đau, khối kết, u cục hoặc sán khí.
Lao mạch thường gặp trong các chứng thực hàn sâu, tích tụ lâu ngày, hàn ngưng khí trệ, huyết ứ, hoặc khối kết ở trong. Nếu lao mạch xuất hiện trong một toàn bộ chứng hư, cần thận trọng, vì đó có thể là dấu hiệu nguy hiểm: bên trong chính khí suy mà tà kết không tan.
ĐỘNG MẠCH 動脈
Động mạch là mạch ngắn, tròn, trơn, thường xuất hiện rõ ở một vị trí, có cảm giác nhảy động dưới tay. Loại mạch này được cho là phát sinh từ sự vận động rối loạn của âm và dương. Khi đau dữ dội làm gián đoạn sự lưu hành của huyết, hoặc kinh sợ khiến khí tán loạn, khí và huyết mất sự nuôi dưỡng lẫn nhau, từ đó sinh ra động mạch.
Động mạch thường có tính sác, nhưng không nhất thiết là nhiệt chứng. Nó chủ yếu cho thấy sự mất cân bằng mạnh trong cơ thể, thường liên quan đến đau, kinh sợ, hồi hộp, khí loạn, huyết không hành, hoặc tinh khí hao tổn.
Các phối hợp thường gặp của động mạch
Động mà nhược: hồi hộp, tim đập không yên.
Động mà thực: đau, bế tắc.
Động mà khâu: tinh khí hao tổn.
Động mà phù: ngoại tà xâm nhập.
KHÂU MẠCH 芤脈
Khâu mạch là mạch ngoài có, trong rỗng, như ấn vào cọng hành rỗng ruột. Loại mạch này thường xuất hiện sau khi mất máu nhiều, nhưng không nhất thiết gặp trong huyết hư mạn tính. Nó cũng có thể xuất hiện sau khi tân dịch bị hao kiệt do nôn ói, tiêu chảy, ra mồ hôi quá nhiều hoặc mất tinh.
Khâu mạch khác hư mạch ở chỗ hư mạch thường mềm và vô lực, còn khâu mạch có cảm giác rõ ở ngoài nhưng rỗng ở trong. Đây là dấu hiệu cho thấy phần âm huyết, tân dịch hoặc tinh đã bị tổn thất đột ngột, mạch đạo không còn được sung đầy.
Các phối hợp thường gặp của khâu mạch
Khâu mà sác: âm hư, hư nhiệt.
Khâu, hư, nhuyễn: tinh hư, mất máu.
Khâu mà kết: huyết ngưng kết sau mất huyết hoặc huyết hành không thông.
TÁN MẠCH 散脈
Tán mạch là mạch tản mạn, không có gốc, ấn vào không tụ, đến đi rời rạc. Đây là dấu hiệu của hư tổn cực độ, đặc biệt là dương hư hoặc nguyên khí hư. Khi chính khí không còn giữ được mạch, dương khí phiêu tán ra ngoài, mạch trở nên tán.
Tán mạch khác với nhược mạch. Nhược mạch tuy yếu nhưng còn có hình thế tương ứng với chứng hư, còn tán mạch là dấu hiệu mạch khí không còn quy tụ. Trong bệnh hư mạn tính, nếu xuất hiện tán mạch, thường cho thấy tình trạng đã nặng, khó điều hòa.
Một số tài liệu cho rằng tán mạch có thể hơi không đều, đôi khi gần với sáp mạch. Nhưng ý nghĩa chung vẫn là khí tán, dương tán, nguyên khí suy. Vì vậy, khi gặp tán mạch, không nên chỉ xét tên mạch, mà phải quan sát ngay thần sắc, hơi thở, mồ hôi, tứ chi và toàn bộ sinh khí của người bệnh.
TỔNG LUẬN
Mạch học là một phép học tinh vi, nhưng không phải điều huyền bí tách khỏi lâm sàng. Mỗi mạch tượng đều cần được đặt vào người bệnh cụ thể, trong thời điểm cụ thể. Phù, trầm, trì, sác, tế, đại, hư, thực là những nền tảng quan trọng, nhưng ý nghĩa của chúng chỉ thật sự sáng rõ khi được phối hợp với sắc mặt, lưỡi, tiếng nói, hơi thở, hàn nhiệt, mồ hôi, ăn uống, đại tiểu tiện và diễn tiến bệnh.
Người học mạch trước hết cần nắm đại ý: phù chủ biểu nhưng cũng có thể là hư dương nổi; trầm chủ lý nhưng cũng có thể là dương khí không nâng; trì chủ hàn nhưng đôi khi gặp trong nhiệt bị bế; sác chủ nhiệt nhưng cũng có thể là giả nhiệt trong hư hàn nặng; tế thường chỉ huyết âm không đủ; đại phải xét hữu lực hay vô lực; hư chủ chính khí suy; thực chủ tà khí thịnh.
Những mạch như hoạt, sáp, huyền, khẩn lại giúp nhận rõ đàm, thấp, huyết ứ, khí uất, hàn ngưng và đau. Những mạch như kết, xúc, động cho thấy sự rối loạn của nhịp vận hành. Những mạch như vi, nhược, nhu, cách, khâu, tán cho thấy các tầng hư tổn khác nhau của khí, huyết, âm, dương, tinh và nguyên khí. Nhờ đó, mạch không chỉ cho biết một triệu chứng, mà giúp người thầy thuốc nhận ra toàn bộ thế vận hành của sinh mệnh.
Điều quan trọng nhất là không nên tách mạch khỏi chứng. Mạch là một phần của con người đang bệnh, chứ không phải một dấu hiệu đứng riêng. Cùng một phù mạch, nếu gặp sợ lạnh, đau đầu, không mồ hôi, có thể là phong hàn ở biểu; nếu gặp hồi hộp, mất ngủ, sắc mặt kém, lại có thể là âm huyết không đủ để liễm dương. Cùng một sác mạch, nếu có sốt cao, khát, rêu vàng, mạch hữu lực, có thể là thực nhiệt; nếu tay chân lạnh, thần khí suy, hơi thở yếu, mạch sác vô lực, lại có thể là giả nhiệt trong hư hàn nặng.
Khi những ý ấy được hiểu mềm mại, mạch không còn là bảng tên khô cứng, mà trở thành một cách lắng nghe khí huyết trong thân thể. Đó cũng là tinh thần căn bản của mạch chẩn: lấy ngón tay mà xét sự thăng giáng, hư thực, hàn nhiệt, âm dương; lấy một mạch nhỏ mà nhìn thấy toàn bộ thế vận hành của con người.
GHI CHÚ
Các hệ thống tương ứng giữa vị trí mạch và tạng phủ trong y thư cổ không hoàn toàn giống nhau. Nội Kinh, Nạn Kinh, Mạch Kinh, Tần Hồ Mạch Học và Cảnh Nhạc Toàn Thư đều có cách trình bày riêng. Có hệ thống thiên về tạng phủ, có hệ thống thiên về kinh mạch, có hệ thống thiên về Tam tiêu, cũng có hệ thống xét theo độ nông sâu của lực ấn.
Nạn Kinh từng mô tả các tầng sâu của mạch tương ứng với các tạng khác nhau: ấn nông đến da là Phế, sâu hơn đến huyết mạch là Tâm, sâu nữa đến phần cơ là Tỳ, đến gân là Can, đến xương là Thận. Cách hiểu này cho thấy mạch học cổ điển không chỉ xét vị trí ngang trên cổ tay, mà còn xét chiều sâu của lực ấn.
Nội Kinh cũng có những mô tả so sánh đặc tính mạch với tạng: Can ứng với huyền, Tâm ứng với hồng, Tỳ ứng với đại hoặc nhuyễn, Phế ứng với phù, Thận ứng với trầm. Những hình ảnh này không nên hiểu như công thức máy móc, mà là cách cổ nhân dùng hình tượng để diễn tả khí tượng của từng tạng.
Vì vậy, khi học mạch, điều cần giữ không phải là thuộc lòng một bảng tương ứng duy nhất, mà là hiểu tinh thần chung: mạch là biểu hiện của khí huyết và tạng phủ trong từng hoàn cảnh cụ thể. Cùng một mạch tượng, nếu đặt vào người bệnh khác nhau, thời điểm khác nhau, thể chất khác nhau, ý nghĩa cũng có thể khác nhau. Đó chính là chỗ sống động và cũng là chỗ khó nhất của mạch học.
Trường Xuân biên soạn