DẪN NHẬP THÁI DƯƠNG BỆNH
Ý nghĩa căn bản
Thái dương là cửa ngõ, phần ngoài cùng của Lục kinh, là tầng đầu tiên khi ngoại tà xâm nhập vào cơ thể. Nói đến Thái dương là nói đến biểu, doanh vệ, bì mao, kinh mạch vùng đầu gáy lưng và khả năng chống đỡ ban đầu của chính khí đối với phong hàn bên ngoài.
Trong Thương Hàn Luận, Thái dương bệnh được đặt đầu sách vì đây là nơi bệnh mới khởi, bệnh tà còn ở ngoài (nông), chính khí còn có thể chống đỡ. Nếu nhận đúng và trị đúng ở giai đoạn này, bệnh có thể giải nhanh. Nếu phát hãn sai, hạ sai, thổ sai, hoặc dùng thuốc không hợp bệnh cơ, tà có thể truyền vào trong, sinh ra nhiều biến chứng như hư phiền, kết hung, tâm hạ bĩ, thủy khí, súc thủy, súc huyết, dương hư hoặc âm thương.
Cương lĩnh Thái dương thường lấy mạch phù, đầu gáy cứng đau, sợ lạnh làm trọng điểm. Mạch phù cho thấy bệnh còn ở biểu. Đầu gáy cứng đau là do kinh Thái dương đi qua vùng đầu, gáy, lưng. Sợ lạnh là do vệ dương bị tà khí ngăn trở, không ôn ấm được biểu phận.
Vì vậy, học Thái dương là học cách nhận biết bệnh ở giai đoạn đầu: khi nào nên giải biểu, khi nào nên điều hòa doanh vệ, khi nào phải phát hãn, khi nào không được phát hãn, khi nào phải chuyển sang lợi thủy, hòa giải, ôn dương hoặc công hạ tùy chứng.
Điều 01
Câu đề cương là: Thái dương chi vi bệnh, mạch phù, đầu hạng cường thống nhi ố hàn 太陽之為病,脈浮,頭項強痛而惡寒.
Nghĩa là: Bệnh ở Thái dương, mạch phù, đầu gáy cứng đau và sợ lạnh.
Câu này tuy ngắn nhưng là tổng cương lĩnh của biểu chứng.
Mạch phù 脈浮 cho biết chính khí đang chống tà ở phần biểu. Khi tà khí mới phạm vào cơ biểu, doanh vệ khí huyết hướng ra ngoài để kháng tà, nên mạch nổi. Vì vậy, còn mạch phù là còn có ý nghĩa tà ở biểu, không nên vội dùng phép hạ.
Đầu hạng cường thống 頭項強痛 là đầu đau, gáy cứng đau. Kinh Thái dương đi ở vùng đầu gáy, dọc sau lưng. Khi tà khí phạm kinh Thái dương, kinh khí không thông, nên vùng đầu gáy căng cứng, đau nhức.
Ố hàn 惡寒 là sợ lạnh. Đây là triệu chứng rất quan trọng của biểu chứng. Tà khí làm tổn thương vệ dương, vệ khí không ôn ấm được cơ biểu, nên người bệnh sợ lạnh. Phát sốt cũng thường có, nhưng sợ lạnh là dấu hiệu xuất hiện sớm và có giá trị nhận biết tà ở biểu.
Vì vậy, Thái dương bệnh không chỉ là một tên bệnh. Nó là mô hình bệnh lý của ngoại tà phạm biểu, chính tà tranh chấp ở phần ngoài cơ thể. Từ đây mới phân ra Thái dương trúng phong dùng Quế chi thang, Thái dương thương hàn dùng Ma hoàng thang, Thái dương ôn bệnh không được dùng nhầm phép tân ôn phát hãn.
Trong Trung y, Thái dương chủ biểu vì kinh Thái dương đi ở phần lưng, gáy, đầu, liên hệ với bàng quang, lại có quan hệ biểu lý với Thiếu âm thận. Thái dương có tác dụng bảo vệ phần ngoài cơ thể, thông hành vệ khí, làm ấm da thịt, điều tiết đóng mở của lỗ chân lông.
Vệ khí 衛氣 là phần khí bảo vệ bên ngoài. Khi vệ khí đầy đủ, cơ biểu vững chắc, tà khí khó xâm nhập. Khi vệ khí bị tà phong hàn làm bế tắc, người bệnh sẽ sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, đau mình, mạch phù.
Thái dương không hoạt động riêng lẻ. Nó liên hệ với Phế vì Phế chủ bì mao, liên hệ với Tỳ Vị vì khí huyết sinh từ thủy cốc, liên hệ với Thận vì thận dương là gốc của dương khí. Do đó, một biểu chứng Thái dương tưởng như ở ngoài da lông, nhưng thật ra vẫn liên hệ với toàn bộ tạng phủ.
Đây là điểm quan trọng của Trung y: nhìn một chứng nhỏ nhưng phải thấy cả hệ thống.
XII. Thái dương có kinh chứng và phủ chứng
Thái dương bệnh có thể chia thành kinh chứng và phủ chứng.
Kinh chứng là tà còn ở biểu, chủ yếu biểu hiện bằng mạch phù, đầu gáy cứng đau, sợ lạnh, phát sốt. Đây là phạm vi của Quế chi thang, Ma hoàng thang, Cát căn thang, Đại thanh long thang, Tiểu thanh long thang tùy chứng.
Phủ chứng là tà theo kinh nhập phủ, ảnh hưởng đến khí hóa của bàng quang hoặc kết với huyết ở hạ tiêu.
Một loại là súc thủy 蓄水, tức thủy khí đình lại, bàng quang khí hóa không lợi. Người bệnh có thể phiền khát, tiểu tiện không lợi, uống nước vào nôn, mạch phù. Phương tiêu biểu là Ngũ linh tán 五苓散.
Một loại là súc huyết 蓄血, tức nhiệt vào huyết phận, huyết ứ kết ở hạ tiêu. Người bệnh có thể bụng dưới cấp kết, tinh thần như cuồng, tiểu tiện vẫn lợi. Phương tiêu biểu là Đào hạch thừa khí thang 桃核承氣湯, Để đương thang 抵當湯.
Như vậy, Thái dương không chỉ có biểu chứng. Nếu bệnh không giải, tà có thể vào phủ, vào ngực, hóa nhiệt, kết thủy, kết huyết, sinh ra nhiều biến chứng.
XIII. Kết luận
Phần này giúp người học Trung y thấy rõ mấy điểm quan trọng.
Một là bệnh lâm sàng thường không đơn thuần. Ngoại cảm có thể xen lẫn nội thương, bệnh mới có thể xen với bệnh cũ, hàn nhiệt hư thực có thể cùng xuất hiện. Vì vậy, cần hiểu chứng hỗn hợp 夾雜證.
Hai là trị bệnh phải biết tiêu bản 標本. Chính khí là gốc, tà khí là ngọn. Có khi phải công tà, có khi phải phù chính, có khi vừa công vừa bổ, có khi phải cứu lý trước rồi mới giải biểu.
Ba là phương dược của Thương Hàn Luận tuy giản dị nhưng rất sâu. Kinh phương 經方 không quý ở nhiều vị thuốc, mà quý ở chỗ phương chứng tương ứng, lý pháp nghiêm mật.
Bốn là biện chứng luận trị 辨證論治 là linh hồn của sách. Không được nhìn bệnh tĩnh tại, cô lập, một chiều. Phải nhìn bệnh trong vận động, trong quan hệ âm dương, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực, tạng phủ kinh lạc.
Năm là Thái dương bệnh 太陽病 mở đầu cho toàn bộ hệ thống ấy. Câu “Thái dương chi vi bệnh, mạch phù, đầu hạng cường thống nhi ố hàn” 太陽之為病,脈浮,頭項強痛而惡寒 là chìa khóa để hiểu biểu chứng, hiểu chính tà tranh chấp ở phần ngoài, và cũng là cửa vào của Thương Hàn Luận.
Đọc đến đây, chúng ta có thể nhận ra: Thương Hàn Luận không chỉ dạy ta dùng thuốc, mà chính là dạy ta cách nhìn bệnh. Nhìn đúng thì phương giản mà hiệu quả. Nhìn sai thì dù thuốc nhiều cũng khó thành công.
Điều 02
Nguyên văn
太陽病,發熱,汗出,惡風,脈緩者,名為中風。
Phiên âm
Thái dương bệnh, phát nhiệt, hãn xuất, ố phong, mạch hoãn giả, danh vi trúng phong.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch hoãn, gọi là trúng phong.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương trúng phong 太陽中風, ( Thái dương trúng phong), nghĩa là phong tà xâm phạm phần biểu của kinh Thái dương. Sau tổng cương Thái dương bệnh ở Điều 01, Trương Trọng Cảnh bắt đầu phân biệt hai loại chính là Thái dương trúng phong và Thái dương thương hàn. Tổng cương nói điểm chung, còn trúng phong và thương hàn nói hai thể bệnh cụ thể.
Trúng phong ở đây không phải là tai biến mạch máu não theo nghĩa hiện đại, mà là bị phong tà bên ngoài xâm phạm. Chữ trúng 中, nghĩa là bị trúng, bị cảm phải; gần với chữ thương 傷, nghĩa là bị tổn thương. Phong tà thuộc dương, tính nhẹ, hay đi ở phần nông, nên bệnh thường nhẹ hơn thương hàn.
Phong tà làm tổn thương vệ khí 衛氣, nghĩa là phần khí bảo vệ bên ngoài cơ thể. Vệ khí đi ngoài mạch, thuộc dương, chủ bảo vệ cơ biểu. Doanh khí 營氣, là phần khí huyết nuôi dưỡng bên trong, đi trong mạch, thuộc âm. Bình thường doanh và vệ điều hòa với nhau, gọi là doanh vệ điều hòa 營衛調和. Khi phong tà phạm vệ, vệ khí không còn kín chắc, doanh âm bị tiết ra ngoài, nên người bệnh ra mồ hôi.
Phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch hoãn là bốn điểm chính của Thái dương trúng phong. Mồ hôi trong chứng này thường không nhiều, chỉ làm da ẩm. Ố phong 惡風, nghĩa là sợ gió. Sợ gió nhẹ hơn sợ lạnh trong thương hàn; nếu người bệnh mặc ấm, đắp chăn, tránh gió thì cảm giác khó chịu có thể giảm.
Mạch hoãn 脈緩, nghĩa là mạch tương đối hòa hoãn, không căng gấp như mạch khẩn. Mạch phù cho biết bệnh còn ở biểu, mạch hoãn cho biết doanh vệ bất hòa, doanh âm tiết ra ngoài. Vì vậy, đời sau gọi Thái dương trúng phong là biểu hư chứng 表虛證, Nhưng biểu hư ở đây không phải là khí hư lâu ngày cần dùng Hoàng kỳ cố biểu, mà là biểu hư do phong tà làm vệ khí không kín, mồ hôi tự ra.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯,: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Thái dương trúng phong không nên hiểu đơn giản là “cơ thể hư” thông thường. Cốt lõi của chứng này là phong tà phạm biểu, doanh vệ bất hòa, cho nên phép trị là điều hòa doanh vệ, giải cơ phát biểu.
Điều 03
Nguyên văn
太陽病,或已發熱,或未發熱,必惡寒,體痛,嘔逆,脈陰陽俱緊者,名曰傷寒。
Phiên âm
Thái dương bệnh, hoặc dĩ phát nhiệt, hoặc vị phát nhiệt, tất ố hàn, thể thống, ẩu nghịch, mạch âm dương câu khẩn giả, danh viết thương hàn.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, hoặc đã phát sốt, hoặc chưa phát sốt, nhưng nhất định sợ lạnh, đau mình, nôn khan, mạch âm dương đều khẩn, gọi là thương hàn.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương thương hàn 太陽傷寒, nghĩa là hàn tà xâm phạm phần biểu của kinh Thái dương. So với Thái dương trúng phong, thương hàn nặng hơn vì hàn tà không chỉ làm tổn thương vệ khí, mà còn ảnh hưởng đến doanh phận, làm doanh vệ khí huyết bị bế tắc.
Câu “hoặc đã phát sốt, hoặc chưa phát sốt” cho thấy phát sốt trong thương hàn có thể xuất hiện sớm hoặc muộn. Nhưng câu “tất ố hàn” 必惡寒, nghĩa là nhất định sợ lạnh, cho thấy sợ lạnh là triệu chứng chắc chắn. Hàn tà thuộc âm, rất dễ làm tổn thương vệ dương, nên người bệnh sợ lạnh rõ, dù mặc ấm, đắp chăn vẫn khó giảm.
Thể thống 體痛, nghĩa là đau toàn thân. Hàn có tính thu dẫn 收引, nghĩa là co rút và kéo giữ lại, làm khí huyết ngưng trệ, cho nên toàn thân đau nhức. Ẩu nghịch 嘔逆, nghĩa là khí nghịch muốn nôn hoặc nôn khan.
Mạch âm dương câu khẩn 脈陰陽俱緊, nghĩa là các bộ mạch đều khẩn. Ở đây âm dương có thể hiểu là các bộ thốn, quan, xích đều thấy mạch khẩn. Mạch phù biểu thị bệnh ở biểu, mạch khẩn biểu thị hàn, đau và thực. Vì vậy, Thái dương thương hàn thuộc biểu thực chứng 表實證, nghĩa là tà khí bế ở biểu, không có mồ hôi.
Điểm phân biệt quan trọng nhất giữa Thái dương trúng phong và Thái dương thương hàn là có mồ hôi hay không có mồ hôi. Trúng phong có mồ hôi, mạch phù hoãn, sợ gió; thương hàn không có mồ hôi, mạch phù khẩn, sợ lạnh và đau mình rõ. Nếu trúng phong vốn đã ra mồ hôi mà dùng nhầm Ma hoàng thang, phát hãn quá mạnh có thể làm tổn thương dương khí. Nếu thương hàn vốn không có mồ hôi mà dùng nhầm Quế chi thang, tà khí có thể bị bế uất nặng hơn.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯,: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chú ý
Chỉ khi có biểu thực điển hình như sợ lạnh nặng, không có mồ hôi, đau mình, mạch phù khẩn, mới xét dùng Ma hoàng thang. Nếu mạch xích yếu, vi, trì, hoặc có dấu hiệu lý hư, không được dùng Ma hoàng thang một cách máy móc.
So sánh ngắn gọn
Thái dương trúng phong là biểu hư, có phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn, thường dùng Quế chi thang.
Thái dương thương hàn là biểu thực, có sợ lạnh nặng, không mồ hôi, đau mình, mạch phù khẩn, thường dùng Ma hoàng thang.
Điều 04
Nguyên văn
傷寒一日,太陽受之,脈若靜者為不傳;頗欲吐,若躁煩,脈數急者,為傳也。
Phiên âm
Thương hàn nhất nhật, Thái dương thụ chi, mạch nhược tĩnh giả vi bất truyền; pha dục thổ, nhược táo phiền, mạch sác cấp giả, vi truyền dã.
Dịch nghĩa
Thương hàn một ngày, Thái dương nhận bệnh. Nếu mạch còn yên tĩnh là không truyền. Nếu khá muốn nôn, hoặc phiền táo, mạch sác cấp, là bệnh đã truyền.
Giải thích
Điều này nói về cách nhận biết bệnh có truyền kinh hay không. Truyền kinh 傳經, nghĩa là bệnh từ một kinh chuyển sang kinh khác, hoặc từ biểu truyền vào trong lý.
“Thương hàn một ngày” không nên hiểu cứng là đúng một ngày, mà chỉ giai đoạn đầu của ngoại cảm. Khi phong hàn mới xâm phạm cơ biểu, kinh Thái dương thường là nơi tiếp nhận đầu tiên. Nếu mạch còn tĩnh, tức mạch chưa sác, chưa cấp, chưa có biến hóa bất thường, thì gọi là không truyền. Mạch tĩnh 脈靜, nghĩa là mạch còn yên, bệnh thế chưa biến động mạnh.
Nếu người bệnh khá muốn nôn, gọi là pha dục thổ 頗欲吐, đây thường là dấu hiệu tà có xu hướng vào Thiếu dương. Nếu xuất hiện táo phiền 躁煩, nghĩa là bứt rứt, phiền nhiệt, không yên, thì thường gợi ý tà có xu hướng hóa nhiệt, liên quan đến Dương minh. Mạch sác cấp 脈數急, nghĩa là mạch nhanh và gấp, cho thấy bệnh thế đang chuyển vào trong hoặc hóa nhiệt.
Vì vậy, muốn biết bệnh truyền hay không truyền, không được chỉ nhìn số ngày mắc bệnh. Điều quan trọng là xem mạch có biến không, chứng có đổi không. Nếu mạch vẫn tĩnh, chứng Thái dương vẫn còn, chưa có dấu hiệu Dương minh hoặc Thiếu dương, là bệnh chưa truyền. Nếu mạch sác cấp, kèm muốn nôn hoặc phiền táo, là bệnh đã có dấu hiệu truyền biến.
Chú ý
Điều này thể hiện tinh thần bình mạch biện chứng 平脈辨證, nghĩa là dựa vào mạch và chứng để nhận biết bệnh cơ. Không nên hiểu máy móc rằng ngày thứ nhất bệnh ở Thái dương, ngày thứ hai vào Dương minh, ngày thứ ba vào Thiếu dương.
Điều 05
Nguyên văn
傷寒二三日,陽明少陽證不見者,為不傳也。
Phiên âm
Thương hàn nhị tam nhật, Dương minh Thiếu dương chứng bất kiến giả, vi bất truyền dã.
Dịch nghĩa
Thương hàn hai ba ngày, nếu không thấy chứng Dương minh và chứng Thiếu dương, thì là bệnh không truyền.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về bệnh không truyền kinh. “Hai ba ngày” cũng là cách nói ước lệ, không nên hiểu cứng nhắc. Sau vài ngày mắc bệnh, nếu không xuất hiện chứng Dương minh 陽明證, và chứng Thiếu dương 少陽證, thì bệnh vẫn chưa truyền.
Dương minh chứng thường có phát sốt rõ, phiền táo, khát nước, mồ hôi nhiều, hoặc đại tiện táo kết. Thiếu dương chứng thường có miệng đắng, họng khô, hoa mắt, ngực sườn đầy tức, hay buồn nôn, hàn nhiệt vãng lai.
Điều 04 và Điều 05 nên học chung với nhau. Điều 04 nói dấu hiệu đã truyền, như muốn nôn, phiền táo, mạch sác cấp. Điều 05 nói dấu hiệu không truyền, tức không thấy chứng Dương minh, không thấy chứng Thiếu dương. Như vậy, bệnh truyền hay không truyền phải căn cứ vào mạch chứng hiện tại, không căn cứ đơn thuần vào thời gian.
Chú ý
Có người mắc bệnh nhiều ngày vẫn còn ở biểu, có người mới mắc bệnh đã truyền nhanh vào trong. Nguyên nhân là do chính khí mạnh yếu khác nhau và tà khí nặng nhẹ khác nhau. Đây là điểm rất quan trọng của biện chứng luận trị 辨證論治, nghĩa là nhận chứng rồi theo chứng mà lập phép chữa.
Điều 06
Nguyên văn
太陽病,發熱而渴,不惡寒者,為溫病。
Phiên âm
Thái dương bệnh, phát nhiệt nhi khát, bất ố hàn giả, vi ôn bệnh.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, phát sốt mà khát, không sợ lạnh, là ôn bệnh.
Giải thích
Điều này nói về ôn bệnh 溫病, tức bệnh do ôn nhiệt tà gây nên. Thương Hàn Luận chủ yếu bàn về ngoại cảm phong hàn, nhưng ở đây Trương Trọng Cảnh nêu ôn bệnh để người học biết phân biệt, tránh dùng nhầm phương phát hãn cay ấm.
Trúng phong và thương hàn trong Thái dương bệnh thường có sợ gió hoặc sợ lạnh. Ôn bệnh thì nổi bật ở phát sốt và khát nước. Phát nhiệt nhi khát 發熱而渴, nghĩa là phát sốt mà khát, cho thấy nhiệt tà đã làm tổn thương tân dịch. Bất ố hàn 不惡寒, nghĩa là không sợ lạnh, hoặc chỉ sợ lạnh rất nhẹ và ngắn.
Ôn tà 溫邪, thuộc nhiệt, hóa nhiệt nhanh, dễ làm hao tổn âm dịch. Vì vậy, ôn bệnh không thể trị giống thương hàn phong hàn. Nếu nhận lầm ôn bệnh là thương hàn mà dùng Ma hoàng thang hoặc Quế chi thang không đúng, thuốc cay ấm có thể trợ nhiệt, hao âm, làm bệnh nặng thêm.
Cổ nhân có câu: Đông thương vu hàn, xuân tất bệnh ôn 冬傷於寒,春必病溫. xuân tất bệnh ôn, nghĩa là mùa đông bị hàn tà làm tổn thương, đến mùa xuân có thể phát thành ôn bệnh. Lại có câu: Đông bất tàng tinh, xuân tất bệnh ôn 冬不藏精,春必病溫. xuân tất bệnh ôn, nghĩa là mùa đông không tàng dưỡng tinh khí, âm tinh bất túc, đến mùa xuân dễ phát bệnh ôn nhiệt.
Hậu thế còn nêu câu: Ôn tà thượng thụ, thủ tiên phạm phế 溫邪上受,首先犯肺. thủ tiên phạm phế, nghĩa là ôn tà thường xâm nhập từ phần trên, trước hết phạm vào phế. Dù giải thích theo cách nào, điểm chung vẫn là ôn bệnh dễ hóa nhiệt và tổn thương tân dịch.
Chú ý
Thấy phát sốt mà khát, không sợ lạnh, phải nghĩ đến ôn bệnh, không nên vội dùng Ma hoàng thang hoặc Quế chi thang. Ôn bệnh và thương hàn đều có thể phát sốt, nhưng một bên là ôn nhiệt thương âm, một bên là phong hàn thương dương, phép trị khác nhau.
Tổng kết từ Điều 02 đến Điều 06
Điều 02 nói về Thái dương trúng phong: phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn, thường dùng Quế chi thang.
Điều 03 nói về Thái dương thương hàn: sợ lạnh nặng, không có mồ hôi, đau mình, mạch phù khẩn, thường dùng Ma hoàng thang.
Điều 04 nói về dấu hiệu bệnh truyền kinh: muốn nôn, phiền táo, mạch sác cấp.
Điều 05 nói về dấu hiệu bệnh không truyền: không thấy chứng Dương minh, không thấy chứng Thiếu dương.
Điều 06 nói về ôn bệnh: phát sốt mà khát, không sợ lạnh, không được lẫn với thương hàn phong hàn.
Năm điều này là nền tảng rất quan trọng để phân biệt trúng phong, thương hàn, ôn bệnh và nhận biết bệnh có truyền kinh hay không.
Điều 07
Nguyên văn
若發汗已,身灼熱者,名曰風溫。風溫為病,脈陰陽俱浮,自汗出,身重,多眠睡,鼻息必鼾,語言難出。若被下者,小便不利,直視,失溲;若被火者,微發黃色,劇則如驚癇,時瘛瘲。若火熏之,一逆尚引日,再逆促命期。
Phiên âm
Nhược phát hãn dĩ, thân chước nhiệt giả, danh viết phong ôn. Phong ôn vi bệnh, mạch âm dương câu phù, tự hãn xuất, thân trọng, đa miên thụy, tỵ tức tất han, ngữ ngôn nan xuất. Nhược bị hạ giả, tiểu tiện bất lợi, trực thị, thất sưu; nhược bị hỏa giả, vi phát hoàng sắc, kịch tắc như kinh giản, thời khiết túng. Nhược hỏa huân chi, nhất nghịch thượng dẫn nhật, tái nghịch xúc mệnh kỳ.
Dịch nghĩa
Nếu đã phát hãn mà thân thể nóng rát, gọi là phong ôn. Bệnh phong ôn có mạch âm dương đều phù, tự ra mồ hôi, thân thể nặng nề, hay ngủ, hơi thở qua mũi như ngáy, nói năng khó ra lời. Nếu bị dùng phép hạ nhầm thì tiểu tiện không lợi, mắt nhìn thẳng, tiểu tiện không tự chủ. Nếu bị dùng hỏa pháp nhầm thì hơi phát sắc vàng; nặng thì giống như kinh giản, từng cơn co giật. Nếu lại dùng phép hỏa huân, một lần sai còn có thể kéo dài ngày tháng, sai lần nữa thì rút ngắn tính mạng.
Giải thích
Điều này nói về phong ôn 風溫. Phong ôn là bệnh ôn nhiệt có kiêm phong tà, nặng hơn ôn bệnh thông thường. Chứng này lúc đầu có thể giống Thái dương biểu chứng như phát sốt, đau đầu, hơi sợ gió, nên dễ bị nhận lầm là phong hàn ở biểu.
Nếu đúng là ngoại cảm phong hàn, sau khi phát hãn thì biểu tà được giải, sốt phải giảm. Nhưng nếu là phong ôn mà lại dùng phép tân ôn phát hãn 辛溫發汗, tức dùng thuốc cay ấm để cho ra mồ hôi, thì nhiệt tà càng bốc lên, thân thể càng nóng rát. Vì vậy, câu “thân chước nhiệt” 身灼熱, thân nóng như bị đốt, là dấu hiệu cho biết phép phát hãn đã dùng sai.
Phong ôn có mạch âm dương đều phù. Mạch phù 浮脈 ở đây không giống mạch phù khẩn của thương hàn. Vì phong ôn là nhiệt tà ở phần ngoài, lại có phong tà thúc đẩy, nên mạch nổi mà không khẩn. Tự hãn xuất 自汗出 là tự ra mồ hôi, do ôn nhiệt bức tân dịch tiết ra ngoài. Thân trọng 身重 là thân thể nặng nề, do nhiệt tà uất trệ, khí cơ không thông.
Đa miên thụy 多眠睡 là hay ngủ, tinh thần mê mệt. Tỵ tức tất han 鼻息必鼾 là hơi thở qua mũi nặng như ngáy. Ngữ ngôn nan xuất 語言難出 là nói năng khó ra lời. Những chứng này cho thấy nhiệt tà đã ảnh hưởng đến tâm và phế. Tâm chủ thần minh, khi bị nhiệt nhiễu thì thần trí mờ tối. Phế chủ khí, khi phế khí bị uất thì hơi thở nặng, nói khó thành lời.
Nếu phong ôn bị dùng phép hạ nhầm, tân dịch càng bị tổn thương, nên tiểu tiện không lợi. Trực thị 直視 là mắt nhìn thẳng, chuyển động kém linh hoạt, thường liên quan đến âm dịch can thận bị tổn thương. Thất sưu 失溲 là tiểu tiện không tự chủ, cho thấy thần trí và chức năng điều khiển tiểu tiện đã rối loạn.
Nếu dùng hỏa pháp 火法, tức phép dùng lửa hoặc làm nóng để phát hãn, thì càng làm nhiệt chồng thêm nhiệt. Người bệnh có thể phát sắc vàng nhẹ. Nếu nặng hơn, âm dịch bị tổn thương sâu, can phong nội động, sẽ xuất hiện chứng giống kinh giản 驚癇, tức co giật, kinh quyết. Khiết túng 瘛瘲 là co rút rồi buông ra, chỉ tình trạng co giật từng cơn.
Hỏa huân 火熏 là phép xông nóng để đoạt mồ hôi. Với phong ôn, đây là điều rất nguy hiểm. Một lần điều trị sai còn có thể kéo dài bệnh tình, sai thêm lần nữa thì dễ nguy đến tính mạng.
Chú ý
Phong ôn là ôn nhiệt thương âm, không phải phong hàn thương dương. Phép trị phải thiên về tân lương thanh giải, thanh nhiệt bảo vệ tân dịch. Nếu nhận lầm là thương hàn mà dùng Ma hoàng, Quế chi quá mức, có thể làm nhiệt nặng thêm, âm dịch tổn thương, bệnh chuyển nguy. Câu “Quế chi hạ yết, dương thịnh tắc tệ” 桂枝下咽,陽盛則斃, Quế chi xuống họng, nếu dương nhiệt đang thịnh thì có thể nguy vong, là lời cảnh tỉnh rất sâu sắc.
Điều 08
Nguyên văn
病有發熱惡寒者,發於陽也;無熱惡寒者,發於陰也。發於陽者七日愈,發於陰者六日愈,以陽數七,陰數六故也。
Phiên âm
Bệnh hữu phát nhiệt ố hàn giả, phát vu dương dã; vô nhiệt ố hàn giả, phát vu âm dã. Phát vu dương giả thất nhật dũ, phát vu âm giả lục nhật dũ. Dĩ dương số thất, âm số lục cố dã.
Dịch nghĩa
Bệnh có phát sốt và sợ lạnh là phát ở dương. Không phát sốt mà sợ lạnh là phát ở âm. Phát ở dương thì bảy ngày khỏi, phát ở âm thì sáu ngày khỏi, vì số của dương là bảy, số của âm là sáu.
Giải thích
Điều này là cương lĩnh phân biệt âm dương hàn nhiệt. Phát vu dương 發於陽 là bệnh phát ở dương, thường chỉ bệnh thuộc dương kinh, chính khí còn có sức chống tà nên có phát sốt. Phát vu âm 發於陰 là bệnh phát ở âm, thường chỉ bệnh thuộc âm kinh, dương khí suy, không đủ sức phát nhiệt, nên chỉ thấy sợ lạnh mà không sốt.
Phát sốt mà sợ lạnh là biểu hiện chính tà còn tranh chấp. Sợ lạnh cho biết tà khí làm tổn thương dương khí ở biểu; phát sốt cho biết dương khí còn có lực kháng tà. Vì thế, đây là bệnh phát ở dương. Thái dương bệnh có phát sốt sợ lạnh, Dương minh bệnh có sốt cao, Thiếu dương bệnh có hàn nhiệt vãng lai, ba kinh dương đều lấy phát nhiệt làm đặc điểm quan trọng.
Không phát sốt mà sợ lạnh là biểu hiện dương khí suy. Dương không đủ để kháng tà, nên không phát nhiệt, chỉ thấy hàn tượng. Đây là bệnh phát ở âm. Trong Thiếu âm bệnh, người bệnh có thể sợ lạnh, co người, tay chân quyết lạnh, mạch vi tế, tinh thần muốn ngủ.
Câu “phát ở dương bảy ngày khỏi, phát ở âm sáu ngày khỏi” chủ yếu dựa vào quan niệm số âm dương của cổ nhân, không nên hiểu máy móc. Giá trị quan trọng của điều này nằm ở chỗ giúp người học nắm được cương lĩnh: có phát nhiệt hay không phát nhiệt, có sợ lạnh hay không sợ lạnh, từ đó phân biệt bệnh thuộc dương hay thuộc âm.
Chú ý
Điều này nên hiểu như một cương lĩnh biện chứng. Phát sốt sợ lạnh phần nhiều thuộc dương chứng, nên xét phép giải biểu. Không phát sốt mà sợ lạnh phần nhiều thuộc âm chứng, nên xét phép ôn lý.
Điều 09
Nguyên văn
太陽病,頭痛至七日以上自愈者,以行其經盡故也。若欲作再經者,針足陽明,使經不傳則愈。
Phiên âm
Thái dương bệnh, đầu thống chí thất nhật dĩ thượng tự dũ giả, dĩ hành kỳ kinh tận cố dã. Nhược dục tác tái kinh giả, châm Túc Dương minh, sử kinh bất truyền tắc dũ.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, đau đầu đến bảy ngày trở lên tự khỏi, là vì tà khí đã đi hết kinh ấy. Nếu bệnh muốn truyền sang kinh khác, châm Túc Dương minh, khiến bệnh không truyền thì khỏi.
Giải thích
Điều này nói tiếp về truyền kinh 傳經, tức sự chuyển biến của bệnh từ một kinh sang kinh khác. Thái dương bệnh ở đây là biểu chứng, lấy đau đầu làm thí dụ. Đau đầu là một trong những chủ chứng của Thái dương, vì kinh Thái dương đi qua vùng đầu gáy.
“Hành kỳ kinh tận” 行其經盡 nghĩa là tà khí vận hành trong phạm vi kinh Thái dương đã hết, không phải là truyền đủ một vòng qua sáu kinh rồi trở về Thái dương. Có người giải thích rằng ngày một ở Thái dương, ngày hai ở Dương minh, ngày ba ở Thiếu dương, rồi qua tam âm, đến ngày bảy trở lại Thái dương, cách hiểu này quá máy móc. Ở đây ý chính là bệnh vẫn ở bản kinh Thái dương, sau một thời gian chính khí hồi phục, tà khí suy thì bệnh tự giải.
Nếu bệnh có xu hướng truyền kinh, có thể châm Túc Dương minh 足陽明 để ngăn truyền. Túc Dương minh là kinh Vị, trong đó huyệt Túc tam lý 足三里 thường được xem là huyệt cường tráng, giúp nâng đỡ vị khí. Vị khí 胃氣 là khí của tỳ vị, là gốc của hậu thiên. Có vị khí thì chính khí còn khả năng chống bệnh; vị khí suy thì bệnh dễ truyền sâu.
Câu “tà chi sở tấu, kỳ khí tất hư” 邪之所湊,其氣必虛 nghĩa là nơi tà khí tụ lại, nơi đó chính khí tất có chỗ hư. Châm Túc Dương minh có ý nghĩa nâng đỡ vị khí, giúp chính khí mạnh lên, từ đó ngăn tà khí truyền vào trong.
Chú ý
Điều này không dạy ta đếm ngày một cách cứng nhắc, mà dạy rằng khi bệnh còn ở Thái dương, phải theo dõi xu thế truyền biến. Nếu có dấu hiệu muốn truyền, cần sớm hỗ trợ chính khí, đặc biệt là vị khí.
Điều 10
Nguyên văn
太陽病,欲解時,從巳至未上。
Phiên âm
Thái dương bệnh, dục giải thời, tòng Tỵ chí Mùi thượng.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, thời gian muốn giải, từ giờ Tỵ đến trước giờ Mùi.
Giải thích
Điều này nói về quan hệ giữa bệnh Thái dương và dương khí tự nhiên. Giờ Tỵ 巳, giờ Ngọ 午, giờ Mùi 未 là khoảng thời gian dương khí trong ngày thịnh dần rồi đạt mức vượng. Thái dương đứng đầu các kinh dương, chủ biểu, nên khi dương khí tự nhiên thịnh, dương khí của cơ thể cũng được trợ giúp, tà khí dễ lui, bệnh dễ giải.
“Dục giải thời” 欲解時 không có nghĩa là bệnh chắc chắn khỏi vào giờ ấy, mà là thời điểm thuận lợi để bệnh có xu hướng giảm. Đây là cách cổ nhân quan sát sự tương ứng giữa con người và tự nhiên. Trên lâm sàng, có bệnh thường nặng lên hoặc nhẹ đi theo giờ nhất định; biết được quy luật ấy giúp thầy thuốc phán đoán xu thế bệnh.
Chú ý
Thời gian dễ giải của Thái dương bệnh là lúc dương khí vượng. Nhưng vẫn phải căn cứ vào mạch chứng thực tế, không nên chỉ dựa vào giờ giấc để quyết định trị pháp.
Điều 11
Nguyên văn
風家,表解而不了了者,十二日愈。
Phiên âm
Phong gia, biểu giải nhi bất liễu liễu giả, thập nhị nhật dũ.
Dịch nghĩa
Người bệnh phong, biểu đã giải nhưng còn chưa thật sảng khoái, khoảng mười hai ngày thì khỏi.
Giải thích
Phong gia 風家 ở đây chỉ người mắc bệnh phong ở biểu, có thể bao gồm cả Thái dương trúng phong và một số biểu chứng do phong tà. Biểu giải 表解 nghĩa là tà khí ở biểu đã được giải. Nhưng “bất liễu liễu” 不了了 nghĩa là người bệnh vẫn chưa thật nhẹ nhàng, còn vương vất khó chịu như hắt hơi, chảy nước mũi, thân thể ê ẩm, tinh thần chưa hoàn toàn hồi phục.
Lúc này đại tà đã lui, không nên vội dùng thêm thuốc mạnh. Cơ thể cần thời gian để chính khí phục hồi. Câu “mười hai ngày khỏi” nên hiểu là con số ước lệ, ý nói sau một thời gian ngắn chính khí tự phục, các triệu chứng còn sót lại sẽ hết.
Chú ý
Sau khi biểu tà đã giải, nếu chỉ còn cảm giác mệt mỏi nhẹ, chưa sảng khoái, không nhất thiết phải công tà thêm. Điều quan trọng là dưỡng chính khí, ăn uống điều độ, tránh gió lạnh và nghỉ ngơi.
Điều 12
Nguyên văn
病人身大熱,反欲得近衣者,熱在皮膚,寒在骨髓也;身大寒,反不欲近衣者,寒在皮膚,熱在骨髓也。
Phiên âm
Bệnh nhân thân đại nhiệt, phản dục đắc cận y giả, nhiệt tại bì phu, hàn tại cốt tủy dã; thân đại hàn, phản bất dục cận y giả, hàn tại bì phu, nhiệt tại cốt tủy dã.
Dịch nghĩa
Người bệnh thân thể rất nóng, nhưng lại muốn mặc thêm áo, là nóng ở da thịt, lạnh ở xương tủy. Thân thể rất lạnh, nhưng lại không muốn mặc thêm áo, là lạnh ở da thịt, nóng ở xương tủy.
Giải thích
Điều này dạy cách phân biệt hàn nhiệt chân giả 寒熱真假. Hàn nhiệt chân giả là hiện tượng bên ngoài và bản chất bên trong không giống nhau. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, rất dễ chẩn đoán sai.
“Thân đại nhiệt” 身大熱 là thân thể rất nóng. Theo lẽ thường, người nóng nhiều phải ghét nóng, thích mát. Nhưng ở đây người bệnh lại muốn mặc thêm áo, thích gần ấm. Chữ “phản” 反 rất quan trọng, nghĩa là trái với lẽ thường. Điều này cho thấy cái nóng ngoài da chỉ là hiện tượng, còn bên trong lại là hàn. “Nhiệt tại bì phu, hàn tại cốt tủy” 熱在皮膚,寒在骨髓 nghĩa là nhiệt ở ngoài da, hàn ở sâu bên trong. Đây có thể thuộc chứng âm thịnh cách dương 陰盛格陽, tức âm hàn bên trong quá thịnh, đẩy phần dương khí hư yếu ra ngoài, làm ngoài thân có vẻ nóng.
Ngược lại, “thân đại hàn” 身大寒 là thân thể rất lạnh, nhưng người bệnh lại không muốn mặc thêm áo, không thích gần ấm. Đây là ngoài lạnh mà trong nhiệt. “Hàn tại bì phu, nhiệt tại cốt tủy” 寒在皮膚,熱在骨髓 nghĩa là hàn ở ngoài da, nhiệt ở sâu bên trong. Đây có thể thuộc chứng dương thịnh cách âm 陽盛格陰, tức dương nhiệt bên trong quá thịnh, đẩy âm ra ngoài, làm ngoài thân có vẻ lạnh.
Điều này nhắc người học không được chỉ nhìn hiện tượng nóng lạnh bên ngoài. Phải xét thêm người bệnh thích ấm hay thích mát, có khát hay không, muốn uống nóng hay lạnh, mạch có lực hay vô lực, thần sắc ra sao.
Chú ý
Nóng ngoài mà thích ấm có thể là chân hàn giả nhiệt. Lạnh ngoài mà không thích ấm có thể là chân nhiệt giả hàn. Biện chứng phải nhìn bản chất qua hiện tượng, không được chỉ dựa vào cảm giác nóng lạnh bên ngoài cơ thể.
Điều 13
Nguyên văn
太陽中風,陽浮而陰弱,陽浮者,熱自發,陰弱者,汗自出。嗇嗇惡寒,淅淅惡風,翕翕發熱,鼻鳴乾嘔者,桂枝湯主之。
Phương Quế chi thang
桂枝三兩,去皮;芍藥三兩;甘草二兩,炙;生薑三兩,切;大棗十二枚,擘。
Phiên âm
Thái dương trúng phong, dương phù nhi âm nhược, dương phù giả, nhiệt tự phát, âm nhược giả, hãn tự xuất. Sắc sắc ố hàn, tích tích ố phong, hấp hấp phát nhiệt, tỵ minh can ẩu giả, Quế chi thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thái dương trúng phong, dương phù mà âm nhược. Dương phù thì tự phát sốt, âm nhược thì tự ra mồ hôi. Sợ lạnh lấm tấm, sợ gió rờn rợn, phát sốt hâm hấp, mũi thở có tiếng, nôn khan, dùng Quế chi thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói rõ bệnh cơ và phương trị của Thái dương trúng phong. Dương phù âm nhược 陽浮陰弱 là hình ảnh mạch của Quế chi thang chứng. Dương phù nghĩa là khi đặt tay nhẹ thì thấy mạch nổi, phản ánh phong tà phạm vệ phận. Âm nhược nghĩa là khi ấn sâu thì thấy mạch yếu, phản ánh doanh âm không vững, bị tiết ra ngoài.
Dương phù thì nhiệt tự phát 陽浮者熱自發: vệ dương bị phong tà kích động nên phát sốt. Âm nhược thì hãn tự xuất 陰弱者汗自出: doanh âm không được vệ khí bảo hộ, nên mồ hôi tự ra. Hai chữ “tự” 自 cho thấy phát sốt và ra mồ hôi trong trúng phong xuất hiện tương đối tự nhiên và nhanh, khác với thương hàn do hàn tà bế uất lâu rồi mới phát sốt.
Sắc sắc ố hàn 嗇嗇惡寒 là sợ lạnh nhẹ, vẻ co lại vì lạnh. Tích tích ố phong 淅淅惡風 là sợ gió rờn rợn, như bị nước lạnh chạm vào da. Hấp hấp phát nhiệt 翕翕發熱 là sốt hâm hấp ở ngoài biểu, giống cảm giác nóng khi đắp áo dày, không phải lý nhiệt bốc mạnh từ bên trong.
Tỵ minh can ẩu 鼻鳴乾嘔 là mũi thở có tiếng và nôn khan. Phong tà phạm biểu có thể ảnh hưởng đến Phế và Vị. Phế khí không tuyên thông thì mũi thở có tiếng; Vị khí thượng nghịch thì nôn khan.
“Quế chi thang chủ chi” 桂枝湯主之 nghĩa là Quế chi thang là phương chủ trị khi chứng và phương tương ứng rõ ràng.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Chích cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
Cách dùng theo ý cổ phương: sắc thuốc uống ấm, sau khi uống nên ăn một ít cháo nóng, đắp chăn cho ấm để giúp ra mồ hôi nhẹ. Mồ hôi chỉ nên lấm tấm toàn thân, không được ra đầm đìa. Nếu uống một lần bệnh giảm thì ngưng, không cần uống hết. Nếu chưa ra mồ hôi, có thể uống tiếp theo phép cũ. Kiêng thức ăn sống lạnh, béo ngấy, cay nồng, rượu và thức ăn nặng mùi.
Ý nghĩa phương
Quế chi và Sinh khương cay ấm, giúp giải cơ, thông vệ, đưa tà phong ra ngoài. Bạch thược và Đại táo dưỡng doanh, giữ phần âm dịch không bị hao tán. Cam thảo điều hòa các vị thuốc, vừa giúp Quế chi Sinh khương phát tán vệ dương, vừa giúp Bạch thược Đại táo dưỡng doanh âm.
Bệnh cơ của Thái dương trúng phong là vệ cường doanh nhược 衛強營弱, tức vệ phận bị phong tà kích động, doanh âm không được giữ vững. Vì vậy, phép trị không phải phát hãn mạnh, mà là điều hòa doanh vệ 調和營衛. Quế chi thang là phương điều hòa doanh vệ, đồng thời cũng điều hòa khí huyết, tỳ vị và âm dương.
Chú ý
Uống Quế chi thang phải lấy ra mồ hôi nhẹ làm mức. Ra mồ hôi để giải tà, nhưng không được làm hao chính khí. Vì vậy, Quế chi thang có đặc điểm rất sâu: phát hãn mà không tổn chính, chỉ hãn mà không lưu tà.
Điều 14
Nguyên văn
太陽病,頭痛,發熱,汗出,惡風者,桂枝湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, đầu thống, phát nhiệt, hãn xuất, ố phong giả, Quế chi thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, đau đầu, phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, dùng Quế chi thang làm chủ.
Giải thích
Điều này mở rộng phạm vi dùng Quế chi thang. Điều 13 nói rõ Thái dương trúng phong, còn Điều 14 chỉ nói Thái dương bệnh. Như vậy, không nhất thiết phải câu nệ tên gọi trúng phong hay thương hàn; chỉ cần có chủ chứng đau đầu, phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, tức doanh vệ bất hòa ở biểu, thì có thể xét dùng Quế chi thang.
Điểm quan trọng là nắm chủ chứng. Đầu thống 頭痛 là đau đầu, biểu hiện kinh Thái dương bị tà. Phát nhiệt 發熱 là dương khí kháng tà ở biểu. Hãn xuất 汗出 là ra mồ hôi, cho thấy vệ khí không kín. Ố phong 惡風 là sợ gió, biểu hiện cơ biểu không được bảo vệ. Bốn chứng này hợp lại thành Quế chi thang chứng.
Điều này cũng cho thấy Quế chi thang không chỉ dùng hẹp trong một tên bệnh. Nếu bệnh ngoài da, bệnh dị ứng, phát ban, hoặc bệnh khác mà xuất hiện đúng cơ chế doanh vệ bất hòa, có phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn, thì vẫn có thể vận dụng Quế chi thang theo biện chứng.
Chú ý
Học phương không nên chỉ học tên bệnh, mà phải học phương chứng 方證. Phương chứng là chứng trạng và bệnh cơ tương ứng với một phương. Quế chi thang chứng cốt lõi là phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn, thuộc doanh vệ bất hòa.
Điều 15
Nguyên văn
太陽病,項背強几几,反汗出惡風者,桂枝加葛根湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, hạng bối cường kỷ kỷ, phản hãn xuất ố phong giả, Quế chi gia Cát căn thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, gáy lưng cứng gượng, lại ra mồ hôi và sợ gió, dùng Quế chi gia Cát căn thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về kiêm chứng của Thái dương trúng phong. Hạng bối cường kỷ kỷ 項背強几几 là gáy và lưng cứng gượng, vận động không tự nhiên. Chữ kỷ kỷ 几几 hình dung dáng cổ lưng cứng, như chim non vươn cổ mà không linh hoạt.
Trong Thái dương bệnh, tà khí phạm kinh Thái dương nên thường có đầu gáy cứng đau. Nếu tà ảnh hưởng sâu hơn xuống vùng gáy lưng, kinh khí không thông, tân dịch không đưa lên nuôi dưỡng cân mạch, thì xuất hiện gáy lưng cứng gượng.
Thông thường gáy lưng cứng do hàn tà thì hay không có mồ hôi. Nhưng ở đây lại “phản hãn xuất ố phong” 反汗出惡風, nghĩa là ngược lại có ra mồ hôi và sợ gió. Chữ “phản” cho biết đây không phải biểu thực do hàn tà bế biểu, mà là phong tà phạm biểu, doanh vệ bất hòa, lại kiêm kinh Thái dương không thư thái. Vì vậy, vẫn lấy Quế chi thang làm nền, gia Cát căn để thư kinh, giải cơ.
Phương thang
Quế chi gia Cát căn thang 桂枝加葛根湯: Cát căn, Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Trong một số bản cổ có ghi thêm Ma hoàng. Tuy nhiên, vì chứng này có ra mồ hôi, nên nhiều nhà chú giải cho rằng có Ma hoàng là không phù hợp. Theo ý lâm sàng, đã có hãn xuất thì không nên dùng Ma hoàng một cách máy móc.
Ý nghĩa phương
Quế chi thang điều hòa doanh vệ, giải cơ khứ phong. Cát căn 葛根 có tác dụng giải cơ, thư kinh, sinh tân. Giải cơ là giúp cơ biểu thư thông; thư kinh là làm kinh mạch bớt co cứng; sinh tân là giúp tân dịch đưa lên, nhu dưỡng vùng gáy lưng. Vì vậy, khi Thái dương trúng phong kèm gáy lưng cứng gượng, gia Cát căn là rất thích hợp.
Chú ý
Điều này dạy cách xử lý kiêm chứng. Khi chủ chứng vẫn là ra mồ hôi, sợ gió, thuộc Quế chi thang chứng, nhưng có thêm gáy lưng cứng rõ, thì không đổi phương hoàn toàn, mà lấy Quế chi thang làm gốc, gia Cát căn để giải quyết phần kinh mạch co cứng.
Tổng kết từ Điều 07 đến Điều 15
Điều 07 nói về phong ôn, nhấn mạnh ôn nhiệt thương âm, tuyệt đối không được lạm dụng phát hãn cay ấm.
Điều 08 nêu cương lĩnh phát ở dương và phát ở âm, giúp phân biệt bệnh thuộc dương chứng hay âm chứng.
Điều 09 nói về Thái dương bệnh có thể tự giải, và cách ngăn truyền kinh bằng châm Túc Dương minh để nâng đỡ vị khí.
Điều 10 nói về thời gian Thái dương bệnh dễ giải là khoảng Tỵ, Ngọ, Mùi, khi dương khí tự nhiên thịnh.
Điều 11 nói về sau khi biểu tà đã giải mà còn chưa thật sảng khoái, nên để chính khí tự phục, không nên vội công tà.
Điều 12 dạy phân biệt hàn nhiệt chân giả, không nhìn hiện tượng bên ngoài một cách máy móc.
Điều 13 là điều trọng yếu về Quế chi thang chứng, nêu rõ bệnh cơ vệ cường doanh nhược và phép điều hòa doanh vệ.
Điều 14 mở rộng phạm vi dùng Quế chi thang: chỉ cần có đau đầu, phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, là có thể xét dùng.
Điều 15 nói về Quế chi gia Cát căn thang, dùng khi Quế chi thang chứng kiêm gáy lưng cứng gượng.
Nhìn chung, từ Điều 07 đến Điều 15, trọng tâm là phân biệt phong hàn với phong ôn, nắm cương lĩnh âm dương hàn nhiệt, hiểu truyền kinh và không truyền kinh, đồng thời đi sâu vào Quế chi thang chứng. Đây là nền tảng rất quan trọng để học phần Thái dương bệnh.
Điều 16
Nguyên văn
太陽病,下之後,其氣上衝者,可與桂枝湯,方用前法。若不上衝者,不可與之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, hạ chi hậu, kỳ khí thượng xung giả, khả dữ Quế chi thang, phương dụng tiền pháp. Nhược bất thượng xung giả, bất khả dữ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, sau khi dùng phép hạ, nếu khí còn xung lên, có thể cho dùng Quế chi thang, cách dùng theo phép trước. Nếu khí không xung lên, thì không được cho dùng.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương bệnh sau khi bị dùng phép hạ nhầm. Thái dương bệnh vốn là bệnh ở biểu, đúng ra nên giải biểu, không nên dùng phép hạ. Nếu dùng phép hạ sai, tà khí có thể bị kéo vào trong, gây ra các biến chứng khác.
Kỳ khí thượng xung 其氣上衝: khí ấy xung lên. Ở đây có thể hiểu là khí Thái dương vẫn còn hướng ra ngoài, chính khí vẫn còn khả năng chống tà ở phần biểu. Nói cách khác, tuy đã hạ nhầm, nhưng tà chưa hoàn toàn hãm vào trong, biểu chứng vẫn còn.
Nếu sau khi hạ nhầm mà khí còn thượng xung, tức chính khí chưa suy sụp, biểu tà chưa hãm sâu, thì còn có thể dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ, giải cơ khứ phong. Nhưng lúc này không nên dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh, vì người bệnh đã bị phép hạ làm tổn thương một phần chính khí.
Nếu bất thượng xung 不上衝, tức khí không còn xung lên, biểu chứng không còn rõ, tà khí có thể đã hãm vào trong hoặc bệnh cơ đã đổi khác. Khi ấy không được dùng Quế chi thang theo lối cũ, mà phải xét lại mạch chứng hiện tại để tìm phép trị khác.
Chú ý
Điều này nhắc rằng sau khi dùng sai phép hạ, không phải lúc nào cũng còn dùng được Quế chi thang. Cần xem biểu chứng còn hay không, chính khí còn hướng ra biểu hay không. Có khí thượng xung thì có thể xét Quế chi thang; không thượng xung thì không được dùng.
Điều 17
Nguyên văn
太陽病三日,已發汗,若吐,若下,若溫針,仍不解者,此為壞病,桂枝不中與之也。觀其脈證,知犯何逆,隨證治之。
Phiên âm
Thái dương bệnh tam nhật, dĩ phát hãn, nhược thổ, nhược hạ, nhược ôn châm, nhưng bất giải giả, thử vi hoại bệnh, Quế chi bất trung dữ chi dã. Quan kỳ mạch chứng, tri phạm hà nghịch, tùy chứng trị chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương đã ba ngày, đã phát hãn, hoặc dùng phép thổ, phép hạ, hoặc ôn châm mà bệnh vẫn không giải, đó là hoại bệnh. Không nên dùng Quế chi thang nữa. Phải quan sát mạch chứng, biết đã phạm vào nghịch nào, rồi tùy chứng mà trị.
Giải thích
Điều này nêu nguyên tắc điều trị hoại bệnh 壞病. Hoại bệnh là bệnh đã bị điều trị sai, làm bệnh cơ ban đầu biến đổi, không còn là chứng cũ nữa.
Thái dương bệnh vốn nên giải biểu. Nếu dùng sai các phép phát hãn, thổ, hạ, ôn châm, mà bệnh không giải, lại xuất hiện tình trạng mới, thì không được cố chấp dùng lại Quế chi thang. Vì lúc này bệnh đã không còn là Quế chi thang chứng đơn thuần.
Quan kỳ mạch chứng 觀其脈證: quan sát kỹ mạch và chứng. Chữ quan 觀 ở đây không chỉ là nhìn qua, mà là xem xét tỉ mỉ, thẩm tra kỹ càng.
Tri phạm hà nghịch 知犯何逆: biết đã phạm sai ở đâu. Nghĩa là phải xét do phát hãn sai, hạ sai, thổ sai, hay ôn châm sai mà sinh ra biến chứng gì.
Tùy chứng trị chi 隨證治之: theo chứng hiện tại mà trị. Đây là câu rất quan trọng, thể hiện tinh thần biện chứng luận trị của Thương Hàn Luận. Khi bệnh đã đổi, phép trị cũng phải đổi.
Chú ý
Điều này là nguyên tắc lớn cho mọi biến chứng do điều trị sai. Không được cố chấp vào phương cũ. Phải nhìn mạch chứng hiện tại, biết bệnh cơ hiện tại, rồi tùy chứng mà lập pháp.
Điều 18
Nguyên văn
桂枝本為解肌,若其人脈浮緊,發熱汗不出者,不可與之也。常須識此,勿令誤也。
Phiên âm
Quế chi bản vi giải cơ, nhược kỳ nhân mạch phù khẩn, phát nhiệt hãn bất xuất giả, bất khả dữ chi dã. Thường tu thức thử, vật linh ngộ dã.
Dịch nghĩa
Quế chi vốn dùng để giải cơ. Nếu người bệnh mạch phù khẩn, phát sốt mà không ra mồ hôi, thì không được cho dùng. Thường phải ghi nhớ điều này, đừng để dùng nhầm.
Giải thích
Điều này nói về cấm kỵ của Quế chi thang. Quế chi bản vi giải cơ 桂枝本為解肌: Quế chi vốn để giải cơ. Giải cơ là làm thư thông cơ biểu, điều hòa doanh vệ, giúp tà phong thoát ra bằng mồ hôi nhẹ. Đây không phải là phát hãn mạnh như Ma hoàng thang.
Mạch phù khẩn 脈浮緊, phát nhiệt hãn bất xuất 發熱汗不出: mạch nổi căng, phát sốt mà không có mồ hôi. Đây là đặc điểm của Thái dương thương hàn biểu thực, thuộc Ma hoàng thang chứng, không phải Quế chi thang chứng.
Trong Quế chi thang có Bạch thược, Đại táo, Cam thảo thiên về điều hòa, dưỡng doanh, lực phát hãn không mạnh. Nếu dùng Quế chi thang cho người đáng dùng Ma hoàng thang, tà hàn có thể bị bế uất, mồ hôi không ra, phiền táo tăng lên, thậm chí chuyển thành Đại thanh long thang chứng.
Chú ý
Quế chi thang dùng cho phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, mạch phù hoãn. Nếu phát sốt, không mồ hôi, sợ lạnh nặng, mạch phù khẩn thì không dùng Quế chi thang. Đây là điểm phải ghi nhớ khi phân biệt Quế chi thang chứng và Ma hoàng thang chứng.
Điều 19
Nguyên văn
若酒客病,不可與桂枝湯,得湯則嘔,以酒客不喜甘故也。
Phiên âm
Nhược tửu khách bệnh, bất khả dữ Quế chi thang, đắc thang tắc ẩu, dĩ tửu khách bất hỷ cam cố dã.
Dịch nghĩa
Nếu người uống rượu nhiều mắc bệnh, không được cho dùng Quế chi thang. Uống vào sẽ nôn, vì người uống rượu không thích vị ngọt.
Giải thích
Điều này cũng nói về cấm kỵ của Quế chi thang. Tửu khách 酒客 là người thường uống rượu nhiều. Người uống rượu lâu ngày thường có thấp nhiệt 濕熱 tích ở trung tiêu, tức tỳ vị bị thấp và nhiệt làm trở ngại.
Quế chi thang là phương tân cam ôn 辛甘溫, có vị cay ngọt ấm. Trong phương có Cam thảo, Đại táo thiên về vị ngọt; Quế chi, Sinh khương thiên về cay ấm. Nếu người vốn có thấp nhiệt do rượu, dùng phương cay ngọt ấm có thể trợ thấp sinh nhiệt, làm vị khí nghịch lên mà nôn.
Có hai cách hiểu về tửu khách bệnh. Một là người uống rượu nhiều lại mắc Thái dương trúng phong, khi dùng Quế chi thang phải rất thận trọng vì bên trong có thấp nhiệt. Hai là bệnh của người uống rượu vốn không phải Thái dương trúng phong, chỉ có vài triệu chứng giống Quế chi thang chứng như phát sốt, sợ gió, nôn khan, nhưng gốc bệnh là thấp nhiệt ở vị. Dù hiểu theo cách nào, điểm chính vẫn là: có thấp nhiệt bên trong thì không nên dùng Quế chi thang một cách máy móc.
Chú ý
Người uống rượu nhiều, lưỡi đỏ, rêu vàng nhầy, miệng đắng, buồn nôn, bụng đầy, đầu mặt đỏ, thường có thấp nhiệt. Trường hợp này dù có biểu hiện giống Quế chi thang chứng cũng phải xét kỹ, tránh dùng sai.
Điều 20
Nguyên văn
喘家,作桂枝湯,加厚朴杏子佳。
Phiên âm
Suyễn gia, tác Quế chi thang, gia Hậu phác Hạnh tử giai.
Dịch nghĩa
Người vốn có bệnh suyễn, nếu dùng Quế chi thang thì gia Hậu phác, Hạnh tử là tốt.
Giải thích
Điều này nói về kiêm chứng của Thái dương trúng phong. Suyễn gia 喘家 là người vốn có bệnh suyễn, tức phế khí không thuận, dễ khó thở, thở gấp.
Nếu người vốn có suyễn lại mắc Thái dương trúng phong, thì vừa có biểu chứng như phát sốt, ra mồ hôi, sợ gió, vừa có phế khí nghịch gây suyễn. Khi đó vẫn lấy Quế chi thang để điều hòa doanh vệ, giải cơ khứ phong, nhưng cần gia Hậu phác và Hạnh tử để giáng khí bình suyễn.
Hậu phác 厚朴 có tác dụng hạ khí, trừ đầy, giúp khí nghịch đi xuống. Hạnh tử 杏子, tức Hạnh nhân, có tác dụng tuyên phế, giáng khí, chỉ suyễn. Hai vị này giúp giải quyết phần suyễn kèm theo, nhưng không có nghĩa là trị tận gốc mọi loại suyễn.
Phương thang
Quế chi gia Hậu phác Hạnh tử thang 桂枝加厚朴杏子湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Hậu phác, Hạnh nhân.
Chú ý
Đây là phép xử lý bệnh mới kèm bệnh cũ. Chủ chứng vẫn là Quế chi thang chứng, nhưng vì người bệnh vốn có suyễn nên gia Hậu phác, Hạnh nhân. Không nên thấy suyễn là vội dùng Ma hạnh Cam thạch thang; phải phân biệt suyễn do phong hàn biểu hư, phong nhiệt, đàm nhiệt hay phế hàn.
Điều 21
Nguyên văn
凡服桂枝湯吐者,其後必吐膿血也。
Phiên âm
Phàm phục Quế chi thang thổ giả, kỳ hậu tất thổ nùng huyết dã.
Dịch nghĩa
Phàm uống Quế chi thang mà nôn, về sau tất sẽ nôn ra máu mủ.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về cấm kỵ của Quế chi thang. Nếu uống Quế chi thang mà nôn, cần nghĩ rằng bên trong người bệnh có thể vốn có ung nhọt, nhiệt độc hoặc huyết nhiệt kết tụ, chẳng hạn phế ung 肺癰 hoặc vị ung 胃癰. Phế ung là ung nhọt ở phế; vị ung là ung nhọt ở vị.
Người có ung nhiệt ở trong cũng có thể phát sốt, sợ lạnh, doanh vệ bất hòa, nhìn ngoài có vẻ giống Quế chi thang chứng. Nhưng bản chất bệnh là nhiệt độc, huyết ứ, mủ máu kết ở trong. Nếu dùng Quế chi thang cay ngọt ấm, có thể trợ nhiệt, làm ung độc nặng hơn, dẫn đến thổ mủ, thổ huyết.
Chú ý
Không phải mọi phát sốt, sợ gió, doanh vệ bất hòa đều dùng Quế chi thang. Nếu trong người có nhiệt độc, ung nhọt, phế nhiệt, vị nhiệt, thổ máu, mủ, rêu lưỡi vàng, mạch sác hữu lực, thì phải tránh Quế chi thang.
Tổng kết ngắn về cấm kỵ Quế chi thang
Biểu thực không mồ hôi, mạch phù khẩn: không dùng.
Người uống rượu nhiều, thấp nhiệt ở trung tiêu: thận trọng, thường không dùng.
Trong có ung nhọt, nhiệt độc, thổ mủ máu: không dùng.
Thái dương bệnh sau hạ, khí không thượng xung, biểu chứng không còn: không dùng.
Hoại bệnh sau ngộ trị, bệnh cơ đã đổi: không dùng theo lối cũ.
Điều 22
Nguyên văn
太陽病,發汗,遂漏不止,其人惡風,小便難,四肢微急,難以屈伸者,桂枝加附子湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, phát hãn, toại lậu bất chỉ, kỳ nhân ố phong, tiểu tiện nan, tứ chi vi cấp, nan dĩ khuất thân giả, Quế chi gia Phụ tử thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, sau khi phát hãn, mồ hôi rò rỉ không ngừng, người bệnh sợ gió, tiểu tiện khó, tứ chi hơi co rút, khó co duỗi, dùng Quế chi gia Phụ tử thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về phát hãn quá mức làm tổn thương dương khí. Lậu hãn 漏汗 là mồ hôi rò rỉ không ngừng, không tự kiểm soát được. Vệ dương 衛陽 chủ đóng mở cơ biểu. Khi vệ dương bị tổn thương, lỗ chân lông không đóng lại được, nên mồ hôi cứ ra mãi.
Trường hợp này có thể do Quế chi thang chứng mà dùng nhầm Ma hoàng thang, hoặc phát hãn quá mạnh. Người bệnh vốn đã ra mồ hôi, lại bị phát hãn thêm, làm dương khí càng hư. Vì biểu tà chưa giải nên vẫn sợ gió; vì dương khí và tân dịch đều tổn thương nên tiểu tiện khó, tứ chi co rút nhẹ, co duỗi không thuận.
Tiểu tiện nan 小便難 là tiểu tiện khó, do tân dịch bị hao và khí hóa bàng quang suy. Tứ chi vi cấp 四肢微急 là tay chân hơi co rút, do dương khí không ôn dưỡng, tân dịch không nhu dưỡng cân mạch.
Quế chi gia Phụ tử thang dùng Quế chi thang để điều hòa doanh vệ, giải phần tà còn ở biểu; gia Phụ tử 附子 để ôn dương, cố biểu, giúp dương khí phục hồi, mồ hôi tự ngừng. Phụ tử ở đây là vị thuốc chủ yếu để cứu dương khí.
Phương thang
Quế chi gia Phụ tử thang 桂枝加附子湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Phụ tử.
Chú ý
Lậu hãn do dương hư không phải chỉ dùng thuốc cố sáp là được. Nếu vệ dương suy, không dùng Phụ tử thì khó giữ được biểu. Điều này dạy phải nắm mâu thuẫn chính: mồ hôi không ngừng là do dương khí không cố mật, nên phải ôn dương cố biểu.
Điều 23
Nguyên văn
太陽病,下之後,脈促胸滿者,桂枝去芍藥湯主之。若微惡寒者,去芍藥方中加附子湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, hạ chi hậu, mạch xúc hung mãn giả, Quế chi khứ Thược dược thang chủ chi. Nhược vi ố hàn giả, khứ Thược dược phương trung gia Phụ tử thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, sau khi dùng phép hạ, mạch xúc, ngực đầy, dùng Quế chi khứ Thược dược thang làm chủ. Nếu hơi sợ lạnh, thì trong phương khứ Thược dược gia Phụ tử, dùng thang ấy làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương bệnh sau khi hạ nhầm, tà khí vào vùng ngực, làm hung dương 胸陽 không thông. Hung dương là dương khí ở lồng ngực, liên quan đến tâm phế và sự vận hành của tông khí.
Mạch xúc 脈促 ở đây có ý là mạch nhanh, gấp, phản ánh dương khí ở ngực còn đang chống lại tà khí. Hung mãn 胸滿 là ngực đầy tức, cho thấy tà đã từ biểu vào gần vùng ngực. Ngực là nơi của tâm phế, là chỗ doanh vệ phát xuất, nên khi tà phạm vào đây, người bệnh thấy đầy tức, khó chịu.
Vì sao dùng Quế chi khứ Thược dược thang? Thược dược vị chua, thiên về liễm âm, nhập huyết phận. Khi dương khí ở ngực bị trở ngại, cần dùng các vị cay ngọt để thông dương, không nên dùng vị chua liễm làm cản dương. Vì vậy phải bỏ Thược dược.
Quế chi, Sinh khương, Cam thảo, Đại táo còn lại trong phương có tác dụng tân cam thông dương 辛甘通陽, tức dùng vị cay ngọt để thông và nâng dương khí. Trong đó Quế chi phối Cam thảo còn có ý nghĩa ôn thông tâm dương.
Nếu vi ố hàn 微惡寒, tức hơi sợ lạnh, cho thấy dương khí không chỉ bị bế mà còn suy. Khi đó phải gia Phụ tử để ôn dương mạnh hơn.
Phương thang
Quế chi khứ Thược dược thang 桂枝去芍藥湯: Quế chi, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Quế chi khứ Thược dược gia Phụ tử thang 桂枝去芍藥加附子湯: Quế chi, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Phụ tử.
Chú ý
Ngực là vùng dương. Khi ngực đầy do hung dương bất thông, không nên dùng Thược dược vì vị chua liễm có thể cản trở dương khí. Nếu kèm sợ lạnh, phải nghĩ đến dương hư và gia Phụ tử.
Điều 24
Nguyên văn
太陽病,得之八九日,如瘧狀,發熱惡寒,熱多寒少,其人不嘔,清便欲自可,一日二三度發,脈微緩者,為欲愈也。脈微而惡寒者,此陰陽俱虛,不可更發汗、更下、更吐也。面色反有熱色者,未欲解也,以其不能得小汗出,身必癢,宜桂枝麻黃各半湯。
Phiên âm
Thái dương bệnh, đắc chi bát cửu nhật, như ngược trạng, phát nhiệt ố hàn, nhiệt đa hàn thiểu, kỳ nhân bất ẩu, thanh tiện dục tự khả, nhất nhật nhị tam độ phát, mạch vi hoãn giả, vi dục dũ dã. Mạch vi nhi ố hàn giả, thử âm dương câu hư, bất khả canh phát hãn, canh hạ, canh thổ dã. Diện sắc phản hữu nhiệt sắc giả, vị dục giải dã, dĩ kỳ bất năng đắc tiểu hãn xuất, thân tất dưỡng, nghi Quế chi Ma hoàng các bán thang.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương mắc đã tám chín ngày, giống như sốt rét, phát sốt sợ lạnh, sốt nhiều lạnh ít, người bệnh không nôn, đại tiện vẫn điều hòa, một ngày phát hai ba lần, mạch hơi hoãn, là bệnh sắp khỏi. Nếu mạch vi mà sợ lạnh, đó là âm dương đều hư, không thể lại phát hãn, lại hạ, lại thổ. Nếu sắc mặt lại có sắc nóng, là bệnh chưa muốn giải, vì chưa ra được chút mồ hôi, thân thể tất ngứa, nên dùng Quế chi Ma hoàng các bán thang.
Giải thích
Điều này nêu ba hướng diễn biến của Thái dương bệnh sau tám chín ngày.
Trường hợp thứ nhất là bệnh sắp khỏi. Người bệnh có biểu hiện như sốt rét, phát sốt sợ lạnh từng cơn, nhưng nhiệt nhiều hàn ít. Nhiệt nhiều hàn ít 熱多寒少 cho thấy dương khí đã thắng dần tà khí, biểu tà nhẹ dần. Người bệnh không nôn, đại tiện vẫn bình thường, chứng tỏ vị khí và lý khí còn hòa. Mạch vi hoãn 微緩 ở đây là mạch hơi nhẹ mà hòa hoãn, không phải mạch vi nguy hiểm. Vì vậy, đây là dấu hiệu bệnh muốn khỏi.
Trường hợp thứ hai là âm dương đều hư. Nếu mạch vi 脈微, tức mạch rất nhỏ yếu, gần như có như không, lại kèm sợ lạnh, thì không còn là bệnh sắp khỏi. Đây là dấu hiệu dương khí suy, chính khí hư. Âm dương câu hư 陰陽俱虛 nghĩa là âm dương đều hư, hoặc hiểu là biểu lý đều hư, Thái dương và Thiếu âm đều suy. Khi đó tuyệt đối không được tiếp tục phát hãn, hạ, thổ, vì các phép ấy đều làm hao chính khí thêm. Phải nghĩ đến phép ôn bổ, phù chính.
Trường hợp thứ ba là tà nhẹ còn lưu ở biểu. Sắc mặt có nhiệt sắc, tức mặt hơi đỏ, người bệnh chưa khỏi vì chưa ra được chút mồ hôi. Thân thể ngứa là do tà khí còn ở giữa cơ biểu, dương khí bị uất nhẹ, không thông ra được. Lúc này không cần phát hãn mạnh, chỉ cần tiểu hãn 小汗, tức cho ra mồ hôi nhẹ.
Quế chi Ma hoàng các bán thang 桂枝麻黃各半湯 là phương dùng nửa Quế chi thang, nửa Ma hoàng thang, nhằm vừa điều hòa doanh vệ, vừa phát hãn nhẹ. Đây là phép rất tinh tế: bệnh đã lâu, tà còn ít, chính khí đã bị hao phần nào, nên thuốc không được quá mạnh.
Phương thang
Quế chi Ma hoàng các bán thang 桂枝麻黃各半湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Ma hoàng, Hạnh nhân.
Ý nghĩa phương
Quế chi thang điều hòa doanh vệ, bảo vệ chính khí. Ma hoàng thang phát tán biểu tà. Hai phương hợp lại nhưng dùng lượng nhỏ, tạo thành phép tiểu phát hãn, thích hợp với tà nhẹ còn lưu ở biểu, thân ngứa, mặt hơi đỏ, chưa ra được mồ hôi.
Chú ý
Điều này không chỉ nói một phương thuốc, mà dạy cách nhìn xu thế bệnh. Cùng là Thái dương bệnh sau tám chín ngày, có thể sắp khỏi, có thể chuyển thành hư, cũng có thể còn chút tà ở biểu. Vì vậy phải dựa vào mạch chứng mà quyết định: nên chờ, nên bổ, hay nên tiểu hãn.
Tổng kết từ Điều 16 đến Điều 24
Điều 16 nói về sau khi hạ nhầm, nếu khí Thái dương còn thượng xung, biểu chứng còn, vẫn có thể dùng Quế chi thang.
Điều 17 nêu nguyên tắc trị hoại bệnh: quan sát mạch chứng, biết sai ở đâu, tùy chứng mà trị.
Điều 18 nhắc cấm kỵ Quế chi thang trong biểu thực không mồ hôi, mạch phù khẩn.
Điều 19 nhắc người uống rượu nhiều, trong có thấp nhiệt, không nên dùng Quế chi thang máy móc.
Điều 20 nói về người vốn có suyễn mắc Quế chi thang chứng thì gia Hậu phác, Hạnh nhân.
Điều 21 nhắc nếu trong có ung nhiệt, thổ mủ máu, không được dùng nhầm Quế chi thang.
Điều 22 nói về phát hãn quá mức gây lậu hãn, dương hư, dùng Quế chi gia Phụ tử thang.
Điều 23 nói về sau hạ nhầm mà ngực đầy, mạch xúc, dùng Quế chi khứ Thược dược thang; nếu sợ lạnh thì gia Phụ tử.
Điều 24 nói về ba hướng diễn biến sau nhiều ngày: bệnh sắp khỏi, âm dương đều hư, hoặc tà nhẹ còn lưu ở biểu cần Quế chi Ma hoàng các bán thang.
Phần này xoay quanh một vấn đề rất quan trọng: Quế chi thang tuy là phương đứng đầu trong Thương Hàn Luận, nhưng không được dùng bừa bãi. Phải biết khi nào dùng, khi nào không dùng, khi nào gia giảm, khi nào bệnh đã biến thì phải bỏ phương cũ để tùy chứng mà trị.
Điều 25
Nguyên văn
服桂枝湯,大汗出,脈洪大者,與桂枝湯,如前法。若形如瘧,日再發者,汗出必解,宜桂枝二麻黃一湯。
Phiên âm
Phục Quế chi thang, đại hãn xuất, mạch hồng đại giả, dữ Quế chi thang như tiền pháp. Nhược hình như ngược, nhật tái phát giả, hãn xuất tất giải, nghi Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang.
Dịch nghĩa
Uống Quế chi thang, ra mồ hôi nhiều, mạch hồng đại, thì vẫn cho dùng Quế chi thang theo phép trước. Nếu hình trạng giống sốt rét, mỗi ngày phát hai lần, ra được mồ hôi thì bệnh sẽ giải, nên dùng Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang.
Giải thích
Điều này nói về hai tình huống sau khi uống Quế chi thang mà ra mồ hôi quá nhiều. Theo phép dùng Quế chi thang, mồ hôi chỉ nên ra nhẹ, toàn thân hơi ẩm là tốt. Nếu ra mồ hôi đầm đìa thì không đúng phép, có thể làm bệnh biến đổi.
Trường hợp thứ nhất là đại hãn xuất 大汗出, mồ hôi ra nhiều, mạch hồng đại 洪大, nhưng chứng Thái dương trúng phong vẫn chưa biến. Mạch tuy lớn, nhưng chưa có chứng phiền khát của Dương minh, chưa có biểu hiện lý nhiệt rõ. Điều này cho thấy dương khí vẫn còn ở ngoài, biểu chứng vẫn còn, nên vẫn có thể dùng Quế chi thang theo phép trước để điều hòa doanh vệ.
Ở đây cần chú ý: không được thấy mạch hồng đại mà vội cho là Bạch hổ thang chứng. Nếu chỉ nhìn mạch mà không xét chứng, dễ dùng sai thuốc thanh lý khi biểu tà chưa giải, làm tà bị uất lại mà sinh biến chứng.
Trường hợp thứ hai là bệnh giống như ngược trạng 瘧狀, tức giống sốt rét, một ngày phát hai lần. Đây là tà khí còn lưu nhẹ ở giữa doanh vệ, chưa giải hết. Vì bệnh đã qua phát hãn nhiều, chính khí đã bị hao phần nào, nên không thể dùng phép phát hãn mạnh. Phải dùng tiểu hãn 小汗, tức phát mồ hôi nhẹ, để đẩy chút tà còn sót ra ngoài.
Phương thang
Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang 桂枝二麻黃一湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Ma hoàng, Hạnh nhân.
Ý nghĩa phương
Phương này là Quế chi thang làm chủ, phối với một phần nhỏ Ma hoàng thang. Quế chi thang điều hòa doanh vệ, giữ chính khí; Ma hoàng thang phát tán chút tà còn ở biểu. Vì lượng Ma hoàng ít, nên đây là phép phát hãn nhẹ, thích hợp với chứng tà nhẹ còn lưu ở biểu sau khi đã ra nhiều mồ hôi.
Chú ý
Sau khi ra mồ hôi nhiều, phải xét chứng còn ở biểu hay đã vào lý. Nếu chỉ mạch hồng đại mà chứng chưa biến, vẫn có thể dùng Quế chi thang. Nếu còn chút tà ở biểu, một ngày phát hai lần như sốt rét, nên dùng Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang để phát hãn nhẹ.
Điều 26
Nguyên văn
服桂枝湯,大汗出後,大煩渴不解,脈洪大者,白虎加人參湯主之。
Phiên âm
Phục Quế chi thang, đại hãn xuất hậu, đại phiền khát bất giải, mạch hồng đại giả, Bạch hổ gia Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Uống Quế chi thang, sau khi ra nhiều mồ hôi, rất phiền và khát không giải, mạch hồng đại, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này cũng nói về biến chứng sau khi uống Quế chi thang ra mồ hôi nhiều, nhưng khác Điều 26. Ở Điều 26, mạch hồng đại nhưng chứng chưa biến, biểu chứng còn, nên vẫn dùng Quế chi thang. Ở điều này, mạch hồng đại lại kèm đại phiền khát bất giải 大煩渴不解, tức rất phiền, khát nhiều mà uống nước không hết khát. Đây là dấu hiệu bệnh đã chuyển vào Dương minh khí phận.
Ra mồ hôi quá nhiều làm tân dịch bị tổn thương. Khi tân dịch của vị bị hao, nhiệt tà vào Dương minh, vị nhiệt bốc lên, người bệnh phiền táo, khát nước dữ dội. Mạch hồng đại lúc này không còn là biểu hiện dương khí ở biểu, mà là Dương minh lý nhiệt 陽明裏熱, nhiệt ở bên trong.
Bạch hổ thang 白虎湯 có tác dụng thanh nhiệt ở Dương minh khí phận. Gia Nhân sâm 人參 để ích khí sinh tân, vì người bệnh sau đại hãn không chỉ có nhiệt, mà còn hao khí tổn tân.
Phương thang
Bạch hổ gia Nhân sâm thang 白虎加人參湯: Thạch cao, Tri mẫu, Cam thảo, Ngạnh mễ, Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Thạch cao thanh đại nhiệt ở khí phận. Tri mẫu giúp thanh nhiệt, tư âm. Cam thảo và Ngạnh mễ bảo vệ vị khí. Nhân sâm ích khí sinh tân, giúp giải khát do khí tân đều tổn thương.
Chú ý
Cùng là sau khi uống Quế chi thang ra nhiều mồ hôi và mạch hồng đại, nhưng nếu không có phiền khát thì chưa chắc đã là Dương minh. Nếu có đại phiền, khát không giải, đó là nhiệt vào lý, phải dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang, không thể tiếp tục giải biểu theo lối cũ.
Điều 27
Nguyên văn
太陽病,發熱惡寒,熱多寒少,脈微弱者,此無陽也,不可更汗,宜桂枝二越婢一湯。
Phiên âm
Thái dương bệnh, phát nhiệt ố hàn, nhiệt đa hàn thiểu, mạch vi nhược giả, thử vô dương dã, bất khả cánh hãn, nghi Quế chi nhị Việt tì nhất thang.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, phát sốt sợ lạnh, nóng nhiều lạnh ít, mạch hơi yếu, đó là không còn chứng dương biểu thực, không thể tiếp tục phát hãn mạnh, nên dùng Quế chi nhị Việt tì nhất thang.
Giải thích
Điều này nói về biểu uất sinh nhiệt nhẹ. Người bệnh vẫn còn phát sốt, sợ lạnh, nghĩa là biểu tà chưa hết. Nhưng nhiệt nhiều hàn ít 熱多寒少 cho thấy hàn tà đã giảm, dương khí bị uất lâu có xu hướng hóa nhiệt.
Mạch vi nhược 脈微弱 ở đây không nên hiểu là vong dương nặng. Theo cách hiểu hợp lý, mạch này cho thấy thế mạch phù khẩn của thương hàn biểu thực đã giảm, không còn thích hợp để dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh. Câu thử vô dương 此無陽 nên hiểu là không còn chứng dương biểu thực mạnh, không phải là dương khí tuyệt mất.
Nếu biểu tà còn nhẹ, lại có xu hướng hóa nhiệt, dùng Ma hoàng thang thì quá mạnh, dùng Quế chi thang thì chưa đủ thanh phần nhiệt uất. Vì vậy dùng Quế chi nhị Việt tì nhất thang, vừa giải biểu nhẹ, vừa thanh uất nhiệt nhẹ.
Phương thang
Quế chi nhị Việt tì nhất thang 桂枝二越婢一湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Ma hoàng, Thạch cao.
Ý nghĩa phương
Quế chi thang điều hòa doanh vệ. Ma hoàng giúp mở biểu uất. Thạch cao thanh nhiệt do dương khí bị uất. Vì lượng thuốc nhẹ, phương này thuộc nhóm tiểu hãn pháp 小汗法, tức phát hãn nhẹ, không công phá mạnh.
Chú ý
Quế chi Ma hoàng các bán thang, Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang, Quế chi nhị Việt tì nhất thang đều là các phương phát hãn nhẹ. Chúng dùng cho trường hợp tà còn ít ở biểu, hàn nhiệt xen nhau, hoặc nóng nhiều lạnh ít, hoặc thân ngứa, không thích hợp dùng phương phát hãn mạnh.
Điều 28
Nguyên văn
服桂枝湯,或下之,仍頭項強痛,翕翕發熱,無汗,心下滿微痛,小便不利者,桂枝去桂加茯苓白朮湯主之。
Phiên âm
Phục Quế chi thang, hoặc hạ chi, nhưng đầu hạng cường thống, hấp hấp phát nhiệt, vô hãn, tâm hạ mãn vi thống, tiểu tiện bất lợi giả, Quế chi khứ Quế gia Phục linh Bạch truật thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Uống Quế chi thang, hoặc dùng phép hạ, mà vẫn đầu gáy cứng đau, phát sốt hâm hấp, không có mồ hôi, dưới tâm đầy và hơi đau, tiểu tiện không lợi, dùng Quế chi khứ Quế gia Phục linh Bạch truật thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về thủy tà đình trệ bên trong, làm khí hóa Thái dương không thuận. Người bệnh có đầu gáy cứng đau, phát sốt hâm hấp, nhìn giống biểu chứng; lại có dưới tâm đầy hơi đau, nhìn giống lý thực. Nhưng điểm then chốt là tiểu tiện bất lợi 小便不利, tức tiểu tiện không thông lợi.
Thái dương không chỉ chủ biểu, mà còn liên hệ với Bàng quang, chủ khí hóa thủy dịch. Khi thủy tà đình lại bên trong, khí hóa Bàng quang không lợi, tiểu tiện khó thông. Thủy khí cản trở kinh khí Thái dương, nên đầu gáy cứng đau, phát sốt hâm hấp. Thủy khí đình ở trung tiêu, nên dưới tâm đầy và hơi đau.
Nếu nhận lầm là biểu chứng mà phát hãn, hoặc nhận lầm là lý thực mà công hạ, đều không trúng bệnh cơ. Bệnh gốc là thủy tà đình trệ, nên phải kiện tỳ lợi thủy.
Vì sao khứ Quế? Quế chi đi ra biểu, thiên về giải cơ thông dương ở ngoài. Nhưng điều này không lấy giải biểu làm chủ, mà lấy lợi tiểu tiện làm then chốt. Khi tiểu tiện thông, thủy tà đi xuống, kinh khí tự hòa, các chứng đầu gáy cứng đau, phát sốt cũng tự giải.
Phương thang
Quế chi khứ Quế gia Phục linh Bạch truật thang 桂枝去桂加茯苓白朮湯: Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Phục linh, Bạch truật.
Ý nghĩa phương
Phục linh 茯苓 và Bạch truật 白朮 kiện tỳ lợi thủy, giúp thủy tà đi xuống qua đường tiểu tiện. Bạch thược giúp điều hòa phần âm và giảm đầy đau nhẹ. Sinh khương, Đại táo, Cam thảo điều hòa trung tiêu, giúp tỳ vị vận hóa. Khi thủy tà được lợi, khí Thái dương thông, bệnh sẽ giải.
Chú ý
Điểm nhận chứng của điều này là tiểu tiện bất lợi. Nếu chỉ nhìn đầu gáy cứng đau, phát sốt mà cho là biểu chứng, hoặc chỉ nhìn tâm hạ đầy đau mà cho là lý thực, sẽ dễ dùng sai. Phải nắm bệnh cơ là thủy tà đình trệ, khí hóa bất lợi.
Điều 29
Nguyên văn
傷寒脈浮,自汗出,小便數,心煩,微惡寒,腳攣急,反與桂枝湯,欲攻其表,此誤也。得之便厥,咽中乾,煩躁,吐逆者,作甘草乾薑湯與之,以復其陽。若厥愈,足溫者,更作芍藥甘草湯與之,其腳即伸。若胃氣不和,譫語者,少與調胃承氣湯。若重發汗,復加燒針者,四逆湯主之。
Phiên âm
Thương hàn mạch phù, tự hãn xuất, tiểu tiện sác, tâm phiền, vi ố hàn, cước luyên cấp, phản dữ Quế chi thang, dục công kỳ biểu, thử ngộ dã. Đắc chi tiện quyết, yết trung can, phiền táo, thổ nghịch giả, tác Cam thảo Can khương thang dữ chi, dĩ phục kỳ dương. Nhược quyết dũ, túc ôn giả, cánh tác Thược dược Cam thảo thang dữ chi, kỳ cước tức thân. Nhược vị khí bất hòa, thiềm ngữ giả, thiểu dữ Điều vị thừa khí thang. Nhược trọng phát hãn, phục gia thiêu châm giả, Tứ nghịch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn mạch phù, tự ra mồ hôi, tiểu tiện nhiều lần, tâm phiền, hơi sợ lạnh, chân co rút, lại cho dùng Quế chi thang để công biểu, đó là sai. Uống vào liền quyết lạnh, họng khô, phiền táo, nôn nghịch, thì dùng Cam thảo Can khương thang để phục hồi dương khí. Nếu quyết lạnh khỏi, chân ấm lại, thì dùng tiếp Thược dược Cam thảo thang, chân sẽ duỗi ra. Nếu vị khí không hòa, nói sàm, thì cho ít Điều vị thừa khí thang. Nếu lại phát hãn nhiều, thêm thiêu châm, thì dùng Tứ nghịch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này là một mẫu mực về xử lý biến chứng sau ngộ trị. Người bệnh vốn không phải Quế chi thang chứng đơn thuần. Tuy có mạch phù, hơi sợ lạnh, nhưng lại tự ra mồ hôi, tiểu tiện nhiều lần, tâm phiền, chân co rút. Những dấu hiệu này cho thấy âm dương khí huyết đều có hư tổn.
Tự hãn 自汗 là tự ra mồ hôi, do dương không giữ được âm. Tiểu tiện sác 小便數 là tiểu tiện nhiều lần, cũng phản ánh dương khí không cố nhiếp. Tâm phiền 心煩 do âm huyết không đủ, tâm thần không được nuôi dưỡng. Cước luyên cấp 腳攣急 là chân co rút, do âm huyết và tân dịch không đủ nuôi cân mạch.
Thầy thuốc nhận lầm là Quế chi thang chứng, dùng Quế chi thang để công biểu, làm hư càng thêm hư. Sau đó xuất hiện quyết 厥, tức tay chân lạnh ngược, họng khô, phiền táo, nôn nghịch. Đây là âm dương càng rối, dương khí suy mà âm dịch cũng bị tổn thương.
Trong tình thế ấy, trước hết phải phục hồi dương khí. Cam thảo Can khương thang 甘草乾薑湯 dùng Cam thảo và Can khương để ôn phục trung dương. Dương hồi thì tay chân ấm lại, chứng quyết giảm. Vì người bệnh vốn có chân co rút do âm huyết không nuôi cân mạch, sau khi dương khí đã hồi, lại dùng Thược dược Cam thảo thang 芍藥甘草湯 để dưỡng âm huyết, hoãn cấp, giúp chân duỗi ra.
Nếu sau khi dương khí hồi phục mà vị khí không hòa, trong vị có táo nhiệt, xuất hiện thiềm ngữ 譫語, tức nói sàm, nói mê, thì cho ít Điều vị thừa khí thang 調胃承氣湯 để hòa vị, nhuận táo, tiết nhẹ nhiệt kết. Ở đây dùng ít, không phải để công hạ mạnh.
Nếu lại tiếp tục phát hãn nhiều, hoặc dùng thiêu châm 燒針 ép ra mồ hôi, dương khí có thể bị tổn thương nặng, chuyển thành vong dương, quyết nghịch. Khi đó phải dùng Tứ nghịch thang 四逆湯 để hồi dương cứu nghịch.
Phương thang
Cam thảo Can khương thang 甘草乾薑湯: Chích cam thảo, Can khương. Phương này ôn phục trung dương, giúp dương khí hồi lại nhưng không quá mãnh liệt.
Thược dược Cam thảo thang 芍藥甘草湯: Thược dược, Chích cam thảo. Hai vị chua ngọt hóa âm, dưỡng huyết nhu cân, hoãn giải co rút.
Điều vị thừa khí thang 調胃承氣湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo. Dùng lượng ít để điều hòa vị khí, nhuận táo, tiết nhiệt nhẹ.
Tứ nghịch thang 四逆湯: Phụ tử, Can khương, Chích cam thảo. Dùng để hồi dương cứu nghịch trong chứng dương hư nặng, tay chân quyết lạnh, mạch vi.
Chú ý
Điều này thể hiện rất rõ nguyên tắc “quan kỳ mạch chứng, tri phạm hà nghịch, tùy chứng trị chi” 觀其脈證,知犯何逆,隨證治之. Nghĩa là quan sát mạch chứng, biết sai ở đâu, rồi tùy chứng mà trị. Cùng một bệnh sau ngộ trị, lúc đầu cần phục dương, sau đó cần dưỡng âm nhu cân, nếu vị táo thì điều vị, nếu dương thoát thì hồi dương cứu nghịch. Trị pháp luôn thay đổi theo chứng hiện tại.
Tổng kết từ Điều 25 đến Điều 29
Điều 25 nói về sau khi uống Quế chi thang ra mồ hôi nhiều, nếu mạch hồng đại nhưng chứng chưa biến, vẫn có thể dùng Quế chi thang; nếu còn chút tà ở biểu phát như sốt rét, dùng Quế chi nhị Ma hoàng nhất thang để tiểu hãn.
Điều 26 nói về sau đại hãn mà rất phiền khát, mạch hồng đại, là nhiệt vào Dương minh khí phận, dùng Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
Điều 27 nói về biểu uất hóa nhiệt nhẹ, nóng nhiều lạnh ít, không nên phát hãn mạnh, dùng Quế chi nhị Việt tì nhất thang.
Điều 28 nói về thủy tà đình trệ, tiểu tiện bất lợi, giả giống biểu chứng hoặc lý thực, dùng Quế chi khứ Quế gia Phục linh Bạch truật thang để kiện tỳ lợi thủy.
Điều 29 là mẫu mực xử lý biến chứng sau dùng nhầm Quế chi thang: trước phục dương bằng Cam thảo Can khương thang, sau nhu cân bằng Thược dược Cam thảo thang, nếu vị táo nói sàm thì dùng ít Điều vị thừa khí thang, nếu dương suy nặng thì dùng Tứ nghịch thang.
Năm điều này đều xoay quanh một điểm lớn: sau khi dùng thuốc, bệnh có thể chuyển nhiều hướng khác nhau. Không được chỉ nhìn một dấu hiệu như mạch hồng đại, phát sốt, ra mồ hôi hay đau đầu, mà phải xét toàn bộ mạch chứng, xem bệnh còn ở biểu, đã vào lý, hao tân dịch, tổn dương khí, hay thủy tà đình trệ. Đây chính là tinh thần biện chứng linh hoạt của Thương Hàn Luận.
Điều 30
Nguyên văn
問曰:證象陽旦,按法治之而增劇,厥逆,咽中乾,兩脛拘急而譫語。師曰:言夜半手足當溫,兩腳當伸,後如師言。何以知此?答曰:寸口脈浮而大,浮則為風,大則為虛,風則生微熱,虛則兩脛攣。病形象桂枝,因加附子參其間,增桂令汗出,附子溫經,亡陽故也。厥逆,咽中乾,煩躁,陽明內結,譫語煩亂,更飲甘草乾薑湯。夜半陽氣還,兩足當熱,脛尚微拘急,重與芍藥甘草湯,爾乃脛伸。以承氣湯微溏,則止其譫語,故知病可愈。
Phiên âm
Vấn viết: Chứng tượng Dương đán, án pháp trị chi nhi tăng kịch, quyết nghịch, yết trung can, lưỡng hĩnh câu cấp nhi thiềm ngữ. Sư viết: Ngôn dạ bán thủ túc đương ôn, lưỡng cước đương thân; hậu như sư ngôn. Hà dĩ tri thử? Đáp viết: Thốn khẩu mạch phù nhi đại, phù tắc vi phong, đại tắc vi hư, phong tắc sinh vi nhiệt, hư tắc lưỡng hĩnh luyên. Bệnh hình tượng Quế chi, nhân gia Phụ tử tham kỳ gian, tăng Quế lệnh hãn xuất, Phụ tử ôn kinh, vong dương cố dã. Quyết nghịch, yết trung can, phiền táo, Dương minh nội kết, thiềm ngữ phiền loạn, cánh ẩm Cam thảo Can khương thang. Dạ bán dương khí hoàn, lưỡng túc đương nhiệt, hĩnh thượng vi câu cấp, trọng dữ Thược dược Cam thảo thang, nhĩ nãi hĩnh thân. Dĩ Thừa khí thang vi đường, tắc chỉ kỳ thiềm ngữ, cố tri bệnh khả dũ.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Chứng giống Dương đán, theo phép mà trị lại nặng thêm, xuất hiện quyết nghịch, họng khô, hai cẳng chân co rút và nói sàm. Thầy nói: Nửa đêm tay chân sẽ ấm, hai chân sẽ duỗi ra. Sau đó quả nhiên đúng như lời thầy. Vì sao biết được như vậy? Đáp rằng: Mạch thốn khẩu phù mà đại; phù là phong, đại là hư; phong thì sinh hơi nóng, hư thì hai cẳng chân co rút. Hình chứng giống Quế chi thang chứng, vì gia Phụ tử vào trong đó, lại tăng Quế chi khiến ra mồ hôi, Phụ tử ôn kinh, nên làm vong dương. Quyết nghịch, họng khô, phiền táo, Dương minh bên trong kết, nói sàm phiền loạn, lại cho uống Cam thảo Can khương thang. Nửa đêm dương khí trở lại, hai chân sẽ ấm. Nếu cẳng chân vẫn hơi co rút, lại cho Thược dược Cam thảo thang, chân liền duỗi ra. Dùng Thừa khí thang khiến đại tiện hơi lỏng thì chứng nói sàm dừng, nên biết bệnh có thể khỏi.
Giải thích
Điều này giải thích sâu hơn cho Điều 30, đồng thời cho thấy cách Trương Trọng Cảnh xử lý biến chứng sau khi dùng thuốc sai. Bệnh lúc đầu có vẻ giống Quế chi thang chứng, nhưng thực chất có hư chứng bên trong. Nếu chỉ nhìn bề ngoài mà dùng thuốc phát hãn, hoặc gia giảm không đúng, sẽ làm bệnh nặng thêm.
Dương đán 陽旦: tên khác liên quan đến Quế chi thang, thường chỉ loại chứng giống Thái dương trúng phong, có phát sốt, sợ gió, mạch phù. Nhưng “giống” không có nghĩa là “đúng”. Đây chính là điểm then chốt của điều này.
Mạch phù mà đại 浮而大: phù là có phong tà ở biểu, đại là chính khí hư. Nếu chỉ thấy phù mà không xét đại, dễ cho là biểu chứng đơn thuần. Nhưng mạch đại trong bối cảnh này là hư, không phải thực nhiệt. Do hư nên cân mạch không được nuôi dưỡng, hai cẳng chân co rút.
Người chữa trước vì thấy giống Quế chi thang chứng nên dùng phương kiểu Quế chi, lại gia Phụ tử và tăng Quế chi để phát hãn. Phụ tử ôn kinh, Quế chi thông dương, nếu dùng không đúng chứng, lại thúc ra mồ hôi, có thể làm dương khí thoát ra ngoài, sinh vong dương 亡陽: dương khí bị tổn thất nặng.
Sau khi vong dương, người bệnh xuất hiện quyết nghịch 厥逆, tức tay chân lạnh ngược; họng khô, phiền táo; lại có Dương minh nội kết 陽明內結, tức trong Dương minh có táo nhiệt kết lại, nên nói sàm.
Cách xử lý rất có thứ tự. Trước hết dùng Cam thảo Can khương thang 甘草乾薑湯 để phục hồi dương khí. Khi dương khí hồi, tay chân ấm lại. Sau đó nếu chân vẫn co rút, dùng Thược dược Cam thảo thang 芍藥甘草湯 để dưỡng âm huyết, hoãn cấp, giúp chân duỗi. Nếu vị khí không hòa, táo nhiệt bên trong gây nói sàm, dùng ít Thừa khí thang để làm đại tiện hơi lỏng, điều hòa vị khí, làm hết nói sàm.
Chú ý
Điều này dạy rằng bệnh giống Quế chi thang chứng chưa chắc đã là Quế chi thang chứng. Phải xem mạch, xem hư thực, xem âm dương. Sau khi ngộ trị, không có một phương cố định, mà phải theo từng bước: dương hư thì phục dương, cân co thì dưỡng huyết nhu cân, vị táo nói sàm thì điều vị thông nhẹ. Đây chính là tinh thần tùy chứng trị chi 隨證治之.
Kết thúc phần Thái dương thượng thiên
Từ Điều 01 đến Điều 12 là phần cương lĩnh của Thái dương bệnh, gồm tổng cương Thái dương, phân biệt trúng phong, thương hàn, ôn bệnh, truyền kinh và không truyền kinh, âm dương hàn nhiệt, hàn nhiệt chân giả.
Từ Điều 13 đến Điều 31 chủ yếu xoay quanh Quế chi thang 桂枝湯, bao gồm chứng chính, kiêm chứng, gia giảm, cấm kỵ và các biến chứng do dùng sai. Phần này cho thấy Quế chi thang tuy là phương đứng đầu các phương, nhưng phải dùng rất cẩn thận, đúng chứng mới dùng, sai chứng thì sinh biến.
Từ Điều 32 trở đi, nội dung chuyển sang phần Thái dương trung thiên, trọng tâm là Thái dương thương hàn, Cát căn thang, Ma hoàng thang và các chứng hợp bệnh.
Điều 31
Nguyên văn
太陽病,項背強几几,無汗,惡風,葛根湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, hạng bối cường kỷ kỷ, vô hãn, ố phong, Cát căn thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, gáy lưng cứng gượng, không có mồ hôi, sợ gió, dùng Cát căn thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương thương hàn kiêm kinh mạch vận hành không lợi. Hạng bối cường kỷ kỷ 項背強几几 là gáy lưng cứng gượng, vận động không tự nhiên. Chứng này giống Điều 15, nhưng Điều 15 có ra mồ hôi và sợ gió, thuộc Quế chi gia Cát căn thang chứng; còn Điều 32 không có mồ hôi, thuộc biểu thực, nên dùng Cát căn thang.
Vô hãn 無汗 là không có mồ hôi, cho thấy hàn tà bế biểu, lỗ chân lông không mở. Hàn tà có tính thu dẫn, làm kinh mạch co rút, khí huyết không thông, nên gáy lưng cứng đau. Ố phong 惡風 ở đây có thể hiểu rộng là sợ gió, sợ lạnh của biểu chứng.
Cát căn thang 葛根湯 là phương trên nền Quế chi thang, gia Ma hoàng và Cát căn. Ma hoàng giúp phát hãn tán hàn, mở bế biểu. Cát căn giải cơ, thư kinh, sinh tân, đặc biệt tốt cho chứng gáy lưng cứng. Nhưng trong phương vẫn có Thược dược, Cam thảo, Đại táo để dưỡng doanh, giữ tân dịch, tránh phát hãn quá mạnh làm tổn thương cân mạch.
Phương thang
Cát căn thang 葛根湯: Cát căn, Ma hoàng, Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Cát căn làm chủ, vừa giải cơ phát biểu, vừa đưa tân dịch lên nuôi kinh mạch. Ma hoàng và Quế chi phát tán phong hàn. Bạch thược, Cam thảo, Đại táo, Sinh khương điều hòa doanh vệ, bảo vệ tân dịch. Vì vậy phương này vừa phát hãn, vừa thư kinh, rất hợp với chứng biểu thực mà gáy lưng cứng.
Chú ý
Cùng là gáy lưng cứng, nếu có mồ hôi, sợ gió, thuộc biểu hư, dùng Quế chi gia Cát căn thang. Nếu không có mồ hôi, sợ lạnh, thuộc biểu thực, dùng Cát căn thang. Điểm phân biệt vẫn là có mồ hôi hay không có mồ hôi.
Điều 32
Nguyên văn
太陽與陽明合病者,必自下利,葛根湯主之。
Phiên âm
Thái dương dữ Dương minh hợp bệnh giả, tất tự hạ lợi, Cát căn thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thái dương và Dương minh hợp bệnh, tất tự đi tả, dùng Cát căn thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương Dương minh hợp bệnh 太陽陽明合病. Hợp bệnh 合病 là hai kinh hoặc nhiều kinh cùng phát bệnh một lúc, không có thứ tự trước sau rõ ràng.
Thái dương và Dương minh cùng thụ tà, biểu hiện vừa có Thái dương biểu chứng như sợ lạnh, phát sốt, đầu gáy cứng đau, vừa có ảnh hưởng đến Dương minh. Khi tà ở kinh Dương minh tương đối nặng, khí của Dương minh phải chống tà ở biểu, không điều hòa được vị tràng bên trong, nên thăng giáng rối loạn và tự hạ lợi 自下利, tức tự đi tả.
Ở đây dùng Cát căn thang vì Cát căn không chỉ giải biểu, mà còn thăng phát thanh dương 升發清陽, giúp khí Dương minh đi lên, làm tỳ vị hồi phục chức năng thăng thanh giáng trọc. Biểu giải thì lý hòa, hạ lợi tự ngừng.
Phương thang
Cát căn thang 葛根湯: Cát căn, Ma hoàng, Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Đi tả trong điều này không phải do lý hàn, cũng không phải do thấp nhiệt đơn thuần, mà do biểu tà của Thái dương Dương minh làm khí cơ bên trong rối loạn. Vì gốc ở biểu, nên dùng Cát căn thang giải biểu, thăng Dương minh khí, không vội dùng thuốc chỉ tả.
Điều 33
Nguyên văn
太陽與陽明合病,不下利,但嘔者,葛根加半夏湯主之。
Phiên âm
Thái dương dữ Dương minh hợp bệnh, bất hạ lợi, đãn ẩu giả, Cát căn gia Bán hạ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thái dương và Dương minh hợp bệnh, không đi tả, chỉ nôn, dùng Cát căn gia Bán hạ thang làm chủ.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về Thái dương Dương minh hợp bệnh, nhưng thay vì hạ lợi, người bệnh chỉ nôn. Bất hạ lợi, đãn ẩu 不下利,但嘔 nghĩa là không tiêu chảy, chỉ có nôn.
Khi biểu tà chưa giải, khí của hai kinh Thái dương và Dương minh đều bị rối, khí bên trong không hòa. Nếu khí đi xuống rối loạn thì hạ lợi; nếu vị khí không giáng mà nghịch lên thì nôn. Vì vậy Điều 33 và Điều 34 là hai mặt của cùng một bệnh cơ: biểu tà chưa giải, vị tràng thăng giáng thất thường.
Cát căn thang giải biểu, thăng thanh dương. Gia Bán hạ 半夏 để hòa vị giáng nghịch, chỉ ẩu. Bán hạ là vị thuốc thường dùng khi đàm ẩm hoặc vị khí nghịch gây nôn.
Phương thang
Cát căn gia Bán hạ thang 葛根加半夏湯: Cát căn, Ma hoàng, Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Bán hạ.
Ý nghĩa phương
Cát căn thang giải biểu và điều hòa khí của Thái dương Dương minh. Bán hạ giáng nghịch, hòa vị, cầm nôn. Khi biểu tà được giải, vị khí được giáng, chứng nôn tự khỏi.
Chú ý
Ngoại cảm có thể gây rối loạn tiêu hóa, hiện nay thường gọi nôm na là cảm mạo thể vị tràng. Nếu gốc là biểu tà chưa giải, trị pháp quan trọng vẫn là giải biểu, không chỉ chăm chăm cầm nôn hay cầm tiêu chảy.
Điều 34
Nguyên văn
太陽病,桂枝證,醫反下之,利遂不止,脈促者,表未解也;喘而汗出者,葛根黃芩黃連湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, Quế chi chứng, y phản hạ chi, lợi toại bất chỉ, mạch xúc giả, biểu vị giải dã; suyễn nhi hãn xuất giả, Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, vốn là Quế chi thang chứng, thầy thuốc lại dùng phép hạ, khiến đi tả không ngừng. Nếu mạch xúc, là biểu chưa giải. Nếu suyễn mà ra mồ hôi, dùng Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về hạ lợi do nhiệt, kèm biểu tà chưa giải. Ban đầu là Quế chi chứng 桂枝證, tức Thái dương trúng phong thuộc biểu hư, đáng lẽ nên điều hòa doanh vệ bằng Quế chi thang. Nhưng thầy thuốc lại dùng phép hạ, làm biểu tà hãm vào trong, dẫn đến lợi toại bất chỉ 利遂不止, đi tả không ngừng.
Mạch xúc 脈促 ở đây hiểu là mạch nhanh gấp, phản ánh bên trong có nhiệt, đồng thời chính khí còn muốn chống tà ra ngoài. Vì vậy nói biểu vị giải 表未解: biểu tà chưa giải hết.
Suyễn nhi hãn xuất 喘而汗出 là suyễn mà ra mồ hôi. Biểu tà còn làm phế khí bị bó, lý nhiệt lại bức phế, nên sinh suyễn. Nhiệt bên trong bức tân dịch ra ngoài, nên ra mồ hôi. Đây là biểu lý đều có nhiệt, nhưng lý nhiệt nặng hơn biểu tà.
Chứng này thường gọi là hiệp nhiệt lợi 協熱利: đi tả do nhiệt, nhưng có kèm biểu tà chưa giải. Đi tả thường có tính nóng, gấp, phân hôi, hậu môn nóng rát, miệng khát, tâm phiền, rêu lưỡi vàng.
Phương thang
Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang 葛根黃芩黃連湯: Cát căn, Hoàng cầm, Hoàng liên, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Cát căn giải cơ, thăng thanh dương, giúp biểu tà còn sót được giải và làm thanh khí của vị tràng đi lên. Hoàng cầm, Hoàng liên đắng lạnh, thanh lý nhiệt, đặc biệt là nhiệt ở vị tràng. Cam thảo điều hòa trung tiêu, bảo vệ chính khí. Phương này vừa giải biểu nhẹ, vừa thanh lý nhiệt, nên hợp với chứng biểu chưa giải mà lý nhiệt hạ lợi.
Chú ý
Điểm cốt lõi của điều này là: hạ lợi sau hạ nhầm không phải lúc nào cũng là hư hàn. Nếu mạch xúc, suyễn, ra mồ hôi, có biểu chưa giải và lý nhiệt, phải dùng phép giải biểu thanh lý, không được chỉ dùng thuốc ôn trung chỉ tả.
Điều 35
Nguyên văn
太陽病,頭痛,發熱,身疼,腰痛,骨節疼痛,惡風,無汗而喘者,麻黃湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, đầu thống, phát nhiệt, thân đông, yêu thống, cốt tiết đông thống, ố phong, vô hãn nhi suyễn giả, Ma hoàng thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, đau đầu, phát sốt, thân thể đau, đau lưng eo, xương khớp đau nhức, sợ gió, không có mồ hôi mà suyễn, dùng Ma hoàng thang làm chủ.
Giải thích
Điều này là điều trọng yếu của Thái dương thương hàn biểu thực. Nếu Điều 13 là chủ chứng của Quế chi thang, thì Điều 36 là chủ chứng của Ma hoàng thang.
Các chứng đau đầu, đau thân thể, đau eo, đau xương khớp đều do hàn tà bế biểu, làm doanh vệ khí huyết ngưng trệ. Hàn chủ thu dẫn 寒主收引, nghĩa là hàn có tính co rút, bế lại; bất thông thì đau. Vì kinh Thái dương đi qua đầu gáy, lưng, eo, nên khi hàn tà phạm Thái dương, các vùng này đau rõ rệt.
Vô hãn 無汗 là không có mồ hôi, dấu hiệu quan trọng của biểu thực. Hàn tà bế chặt cơ biểu, lỗ chân lông không mở, vệ dương bị uất, nên phát sốt mà không ra mồ hôi.
Vô hãn nhi suyễn 無汗而喘 nghĩa là không có mồ hôi mà suyễn. Phế chủ bì mao, phế khí liên hệ với cơ biểu. Khi biểu bị bế, phế khí không tuyên phát được, nên suyễn. Một khi ra được mồ hôi, biểu tà giải, phế khí thông, suyễn cũng giảm.
Ma hoàng thang 麻黃湯 là phương phát hãn tán hàn mạnh, dùng cho Thái dương thương hàn biểu thực. Ma hoàng mở biểu, phát hãn, tuyên phế bình suyễn. Quế chi giúp Ma hoàng thông dương, tán hàn. Hạnh nhân giáng phế khí, bình suyễn. Cam thảo điều hòa trung tiêu và điều hòa các vị thuốc.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng và Quế chi phối nhau để phát hãn tán hàn, giải biểu. Ma hoàng và Hạnh nhân phối nhau để tuyên phế, bình suyễn. Cam thảo điều hòa, bảo vệ chính khí. Phương này thích hợp khi biểu hàn thực, không mồ hôi, đau mình rõ rệt, mạch phù khẩn.
Chú ý
Ma hoàng thang chỉ dùng khi biểu thực rõ ràng: không mồ hôi, sợ lạnh, đau mình, mạch phù khẩn, có thể kèm suyễn. Nếu người bệnh đã ra mồ hôi, mạch yếu, họng khô, phiền khát, âm hư, dương hư, hoặc ôn bệnh, phong ôn, thì không được dùng Ma hoàng thang một cách máy móc.
Tổng kết từ Điều 30 đến Điều 35
Điều 30 kết lại phần biến chứng do dùng sai Quế chi thang, nhấn mạnh phải tùy chứng mà trị: phục dương, dưỡng âm nhu cân, điều vị, hoặc hồi dương tùy tình hình.
Điều 31 mở đầu nhóm Cát căn thang, dùng cho Thái dương thương hàn có gáy lưng cứng, không mồ hôi, biểu thực kiêm kinh mạch không thông.
Điều 32 nói về Thái dương Dương minh hợp bệnh mà tự hạ lợi, dùng Cát căn thang để giải biểu, thăng Dương minh thanh khí.
Điều 33 nói về Thái dương Dương minh hợp bệnh không hạ lợi mà nôn, dùng Cát căn gia Bán hạ thang để giải biểu, hòa vị giáng nghịch.
Điều 34 nói về Quế chi chứng bị hạ nhầm, biểu tà chưa giải, lý nhiệt hạ lợi, suyễn mà ra mồ hôi, dùng Cát căn Hoàng cầm Hoàng liên thang.
Điều 35 là chủ chứng của Ma hoàng thang: đau đầu, phát sốt, thân đau, eo đau, xương khớp đau, sợ gió, không mồ hôi mà suyễn.
Từ đây có thể thấy Cát căn là vị thuốc rất quan trọng ở đoạn chuyển tiếp giữa Thái dương và Dương minh. Nó vừa giải cơ biểu, vừa thư kinh, vừa thăng thanh dương để trị hạ lợi. Còn Ma hoàng thang là phương chủ lực của Thái dương thương hàn biểu thực, nhưng phải dùng đúng chứng, vì lực phát hãn mạnh.
Điều 36
Nguyên văn
太陽與陽明合病,喘而胸滿者,不可下,宜麻黃湯。
Phiên âm
Thái dương dữ Dương minh hợp bệnh, suyễn nhi hung mãn giả, bất khả hạ, nghi Ma hoàng thang.
Dịch nghĩa
Thái dương và Dương minh hợp bệnh, suyễn mà ngực đầy, không được dùng phép hạ, nên dùng Ma hoàng thang.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương Dương minh hợp bệnh 太陽陽明合病, nhưng trọng tâm bệnh lại nghiêng về Thái dương biểu thực. Trước đó, Điều 33 và Điều 34 nói Thái dương Dương minh hợp bệnh mà tự hạ lợi hoặc nôn, dùng Cát căn thang hoặc Cát căn gia Bán hạ thang. Ở điều này, triệu chứng nổi bật là suyễn và ngực đầy, nên trọng tâm không còn ở vị tràng, mà ở biểu bế làm phế khí không thông.
Suyễn 喘 là thở gấp, khó thở. Hung mãn 胸滿 là ngực đầy tức. Khi hàn tà bế ở biểu, phế khí không tuyên phát được, nên sinh suyễn. Phế khí bị uất lại, không thông giáng, nên ngực đầy. Đây là bệnh ở biểu làm ảnh hưởng đến phế, chứ không phải chứng lý thực ở ruột vị.
Bất khả hạ 不可下: không được dùng phép hạ. Vì ngực đầy ở đây không phải do đại tiện táo kết, không phải Dương minh phủ thực. Nếu thấy ngực đầy mà lầm tưởng là lý thực rồi dùng phép hạ, biểu tà sẽ bị kéo vào trong, dễ sinh biến chứng.
Nghi Ma hoàng thang 宜麻黃湯: nên dùng Ma hoàng thang. Vì gốc bệnh là biểu hàn thực, không có mồ hôi, phế khí bị bế, nên dùng Ma hoàng thang phát hãn tán hàn, tuyên phế bình suyễn.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng mở biểu, phát hãn, tuyên phế bình suyễn. Quế chi giúp thông dương, hỗ trợ Ma hoàng tán hàn. Hạnh nhân giáng phế khí, chỉ suyễn. Cam thảo điều hòa các vị thuốc và bảo vệ trung khí.
Chú ý
Cùng là Thái dương Dương minh hợp bệnh, nếu trọng tâm ở Dương minh kinh và vị tràng, có hạ lợi hoặc nôn, thường xét Cát căn thang hoặc Cát căn gia Bán hạ thang. Nếu trọng tâm ở Thái dương biểu bế, phế khí không tuyên, suyễn và ngực đầy, thì dùng Ma hoàng thang. Không được thấy ngực đầy mà vội dùng phép hạ.
Điều 37
Nguyên văn
太陽病,十日已去,脈浮細而嗜臥者,外已解也。設胸滿脅痛者,與小柴胡湯。脈但浮者,與麻黃湯。
Phiên âm
Thái dương bệnh, thập nhật dĩ khứ, mạch phù tế nhi thị ngọa giả, ngoại dĩ giải dã. Thiết hung mãn hiếp thống giả, dữ Tiểu sài hồ thang. Mạch đãn phù giả, dữ Ma hoàng thang.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương đã qua mười ngày, mạch phù tế mà thích nằm, là bệnh ở ngoài đã giải. Nếu ngực đầy, đau cạnh sườn, cho dùng Tiểu sài hồ thang. Nếu chỉ thấy mạch phù, cho dùng Ma hoàng thang.
Giải thích
Điều này nói về ba khả năng sau khi Thái dương bệnh kéo dài nhiều ngày. “Mười ngày” ở đây chỉ bệnh đã qua một thời gian tương đối dài, không nên hiểu quá cứng nhắc.
Trường hợp thứ nhất là ngoại đã giải 外已解. Người bệnh mạch phù tế 浮細, tức mạch còn hơi phù nhưng nhỏ, không còn phù khẩn mạnh như thương hàn biểu thực. Lại thích nằm, biểu hiện chính khí đang hồi phục sau bệnh. Nếu các chứng sợ lạnh, phát sốt, đau đầu, đau mình đã lui, thì biểu tà đã giải. Lúc này không cần dùng thuốc công tà, chỉ cần nghỉ ngơi, điều dưỡng.
Trường hợp thứ hai là tà truyền Thiếu dương 少陽. Nếu xuất hiện hung mãn hiếp thống 胸滿脅痛, tức ngực đầy, đau cạnh sườn, đây là dấu hiệu khí cơ Thiếu dương không lợi. Thiếu dương chủ bán biểu bán lý, vùng ngực sườn là nơi thường biểu hiện bệnh của Thiếu dương. Khi đó nên dùng Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯 để hòa giải Thiếu dương.
Trường hợp thứ ba là biểu tà vẫn chưa giải. Nếu chỉ thấy mạch phù, mà các chứng Thái dương thương hàn như sợ lạnh, phát sốt, không mồ hôi, đau mình vẫn còn, thì bệnh vẫn ở biểu, vẫn có thể xét dùng Ma hoàng thang. Tuy nhiên, vì bệnh đã kéo dài, chính khí có thể đã hao, nên nguyên văn dùng chữ “dữ” 與, tức “cho dùng”, giọng thận trọng hơn “chủ chi” 主之.
Phương thang
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: Sài hồ, Hoàng cầm, Bán hạ, Nhân sâm, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chú ý
Điều này rất quan trọng vì nó phá bỏ cách học máy móc theo số ngày. Thái dương bệnh qua mười ngày không nhất định đã truyền kinh. Có thể bệnh đã khỏi, có thể còn ở biểu, cũng có thể truyền sang Thiếu dương. Phán đoán phải dựa vào mạch chứng hiện tại, không dựa đơn thuần vào thời gian mắc bệnh.
Điều 38
Nguyên văn
太陽中風,脈浮緊,發熱惡寒,身疼痛,不汗出而煩躁者,大青龍湯主之。若脈微弱,汗出惡風者,不可服。服之則厥逆,筋惕肉瞤,此為逆也。
Phiên âm
Thái dương trúng phong, mạch phù khẩn, phát nhiệt ố hàn, thân đông thống, bất hãn xuất nhi phiền táo giả, Đại thanh long thang chủ chi. Nhược mạch vi nhược, hãn xuất ố phong giả, bất khả phục. Phục chi tắc quyết nghịch, cân dịch nhục nhuận, thử vi nghịch dã.
Dịch nghĩa
Thái dương trúng phong, mạch phù khẩn, phát sốt sợ lạnh, thân thể đau nhức, không ra mồ hôi mà phiền táo, dùng Đại thanh long thang làm chủ. Nếu mạch vi nhược, ra mồ hôi, sợ gió, thì không được uống. Uống vào sẽ quyết nghịch, gân giật thịt rung, đó là nghịch.
Giải thích
Điều này nói về Đại thanh long thang chứng 大青龍湯證. Tuy nguyên văn dùng chữ “Thái dương trúng phong”, nhưng xét các chứng mạch phù khẩn, phát sốt sợ lạnh, thân đau, không mồ hôi, thì thực chất là biểu thực do hàn tà, gần với Thái dương thương hàn. Điểm khác với Ma hoàng thang chứng là có thêm phiền táo 煩躁.
Mạch phù khẩn 脈浮緊 là mạch của biểu hàn thực. Phát nhiệt ố hàn 發熱惡寒, thân đông thống 身疼痛, bất hãn xuất 不汗出 đều là biểu hiện hàn tà bế biểu, doanh vệ khí huyết không thông. Nếu chỉ có các chứng này, thường xét Ma hoàng thang.
Nhưng ở đây có thêm “phiền táo”. Phiền táo là bứt rứt, nóng nảy, không yên. Điều này cho thấy bên ngoài có hàn tà bế biểu, bên trong dương khí bị uất mà sinh nhiệt. Nói gọn là biểu hàn thực kiêm lý nhiệt uất 表寒實兼裏熱鬱. Vì vậy, chỉ dùng Ma hoàng thang để phát hãn tán hàn thì chưa đủ; cần thêm Thạch cao để thanh nhiệt uất bên trong.
Đại thanh long thang chính là Ma hoàng thang gia Thạch cao, Sinh khương, Đại táo và tăng lượng Ma hoàng. Ma hoàng lượng lớn để phát hãn mạnh, mở bế biểu; Quế chi giúp thông dương tán hàn; Hạnh nhân tuyên phế bình suyễn; Thạch cao thanh nhiệt trừ phiền; Sinh khương, Đại táo, Cam thảo điều hòa trung vị, bảo vệ chính khí.
Phương thang
Đại thanh long thang 大青龍湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Thạch cao, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Cách dùng cần rất thận trọng. Sau khi uống, chỉ cần ra mồ hôi nhẹ là được. Nếu mồ hôi ra nhiều, có thể dùng bột gạo ấm xoa lên da để giúp thu liễm, tránh mồ hôi ra quá mức. Uống một lần đã ra mồ hôi thì không uống tiếp.
Cấm kỵ
Nếu mạch vi nhược 脈微弱, ra mồ hôi, sợ gió, thì tuyệt đối không được dùng Đại thanh long thang. Mạch vi nhược cho thấy chính khí hư. Ra mồ hôi, sợ gió cho thấy biểu hư, doanh vệ không kín. Đại thanh long thang là phương phát hãn mạnh, nếu dùng cho người hư sẽ làm dương khí thoát ra, sinh quyết nghịch 厥逆, tức tay chân lạnh ngược.
Cân dịch nhục nhuận 筋惕肉瞤: gân giật, thịt rung. Đây là biểu hiện dương khí và tân dịch bị tổn thương, cân mạch không được ôn dưỡng và nhu dưỡng. Nguyên văn gọi “thử vi nghịch dã” 此為逆也, nghĩa là đây là điều trị trái nghịch, dùng sai phép.
Chú ý
Đại thanh long thang là phương rất mạnh. Chỉ dùng khi biểu hàn thực rõ ràng: mạch phù khẩn, không mồ hôi, thân đau, sợ lạnh, lại có phiền táo do nhiệt uất. Nếu người bệnh đã ra mồ hôi, mạch yếu, sợ gió, hoặc có dấu hiệu chính hư, tuyệt đối không dùng. Đây là bài học rất quan trọng về “thuốc mạnh phải đúng chứng”.
Tổng kết từ Điều 36 đến Điều 38
Điều 36 nói về Thái dương Dương minh hợp bệnh nhưng trọng tâm ở Thái dương biểu bế, phế khí không tuyên, nên suyễn và ngực đầy; không được hạ, nên dùng Ma hoàng thang.
Điều 37 nói về Thái dương bệnh lâu ngày có ba hướng: biểu đã giải thì dưỡng chính; truyền Thiếu dương thì dùng Tiểu sài hồ thang; biểu chưa giải thì vẫn xét Ma hoàng thang.
Điều 38 nói về Đại thanh long thang chứng: biểu hàn thực không mồ hôi, thân đau, mạch phù khẩn, kèm phiền táo do nhiệt uất. Phương này phát hãn rất mạnh, có Thạch cao để thanh nhiệt, nhưng cấm dùng cho người mạch yếu, ra mồ hôi, sợ gió.
Ba điều này giúp phân biệt rất rõ:
Ma hoàng thang là biểu hàn thực đơn thuần, không mồ hôi mà suyễn.
Đại thanh long thang là biểu hàn thực kiêm phiền táo, tức ngoài bế mà trong có nhiệt uất.
Tiểu sài hồ thang dùng khi tà đã chuyển sang Thiếu dương, biểu hiện ngực sườn đầy đau, khí cơ bán biểu bán lý không hòa.
Điểm cần nhớ là: cùng là Thái dương bệnh, không thể cứ thấy phát sốt sợ lạnh là dùng một phương. Phải xét có mồ hôi hay không, mạch mạnh hay yếu, có phiền táo hay không, có ngực sườn đầy đau hay không, bệnh còn ở biểu hay đã chuyển Thiếu dương. Đây chính là tinh thần biện chứng của Thương Hàn Luận.
Điều 45
Nguyên văn
太陽病,先發汗不解,而復下之,脈浮者不愈。浮為在外,而反下之,故令不愈。今脈浮,故知在外,當須解外則愈,宜桂枝湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, tiên phát hãn bất giải, nhi phục hạ chi, mạch phù giả bất dũ. Phù vi tại ngoại, nhi phản hạ chi, cố linh bất dũ. Kim mạch phù, cố tri tại ngoại, đương tu giải ngoại tắc dũ, nghi Quế chi thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, trước đã phát hãn mà không giải, lại dùng phép hạ, nếu mạch còn phù thì bệnh không khỏi. Mạch phù là bệnh còn ở ngoài, vậy mà lại dùng phép hạ, nên khiến bệnh không khỏi. Nay mạch còn phù, nên biết bệnh còn ở ngoài, cần giải phần ngoài thì sẽ khỏi, nên dùng Quế chi thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương bệnh sau khi đã dùng hãn pháp và hạ pháp mà bệnh vẫn chưa giải. Thái dương bệnh vốn thuộc biểu, phép chính là giải biểu. Nếu phát hãn một lần mà chưa khỏi, có thể do phát hãn không đúng phép, thuốc nhẹ bệnh nặng, hoặc có yếu tố khác xen vào. Nhưng nếu mạch vẫn phù, chứng biểu vẫn còn, thì bệnh vẫn ở ngoài, không nên vội dùng phép hạ.
Mạch phù 脈浮: mạch nổi, chủ bệnh ở biểu. Khi mạch phù còn rõ rệt, nghĩa là chính tà vẫn đang tranh chấp ở phần ngoài. Nếu lúc ấy dùng phép hạ, sẽ làm tổn thương khí bên trong, tà ở biểu không được giải, nên bệnh không khỏi, thậm chí có thể sinh biến chứng.
Điểm quan trọng của điều này là: trước đây đã phát hãn mà không giải, không có nghĩa là phải đổi sang phép hạ. Phải xem hiện tại mạch chứng ra sao. Nếu mạch còn phù, bệnh còn ở biểu, vẫn phải giải biểu.
Vì bệnh đã qua một lần phát hãn và một lần hạ nhầm, chính khí có thể đã bị tổn thương, nên không nên dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh. Dùng Quế chi thang 桂枝湯 để điều hòa doanh vệ, giải biểu nhẹ là thích hợp hơn.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Có chứng nào thì dùng phép ấy. Biểu chứng còn thì giải biểu, lý thực rõ thì mới công hạ. Không được vì đã phát hãn một lần chưa khỏi mà vội chuyển sang hạ pháp.
Điều 46
Nguyên văn
太陽病,脈浮緊,無汗,發熱,身疼痛,八九日不解,表證仍在,此當發其汗。服藥已,微除,其人發煩目瞑。劇者必衄,衄乃解。所以然者,陽氣重故也。麻黃湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, mạch phù khẩn, vô hãn, phát nhiệt, thân đông thống, bát cửu nhật bất giải, biểu chứng nhưng tại, thử đương phát kỳ hãn. Phục dược dĩ, vi trừ, kỳ nhân phát phiền mục minh. Kịch giả tất nục, nục nãi giải. Sở dĩ nhiên giả, dương khí trọng cố dã. Ma hoàng thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, mạch phù khẩn, không có mồ hôi, phát sốt, thân thể đau nhức, tám chín ngày không giải, biểu chứng vẫn còn, lúc này nên phát hãn. Sau khi uống thuốc, bệnh hơi giảm, người bệnh phát phiền, mắt nhắm lại. Trường hợp nặng tất chảy máu mũi, chảy máu mũi rồi bệnh mới giải. Sở dĩ như vậy là vì dương khí bị uất nặng. Dùng Ma hoàng thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương thương hàn biểu thực kéo dài nhiều ngày nhưng biểu chứng vẫn còn. Mạch phù khẩn, không mồ hôi, phát sốt, thân đau là bộ chứng điển hình của Ma hoàng thang. Dù bệnh đã tám chín ngày, nếu mạch chứng vẫn còn ở biểu, vẫn nên phát hãn.
Điểm này rất quan trọng: thời gian bệnh dài không quyết định phép trị. Nếu bệnh đã lâu nhưng biểu chứng vẫn còn thì vẫn phải giải biểu. Không thể vì bệnh đã qua nhiều ngày mà cho rằng tà đã vào lý.
Sau khi dùng thuốc, bệnh hơi giảm nhưng chưa hết, người bệnh phát phiền, mắt nhắm lại. Đây là dấu hiệu chính tà giao tranh mạnh. Vì hàn tà bế biểu lâu ngày, dương khí bị uất nặng, dùng Ma hoàng thang tuy giúp mở biểu, nhưng tà trong doanh phận chưa giải hết, nên dương khí phát động mạnh, có thể xuất hiện tỵ nục 鼻衄, tức chảy máu mũi.
Nục nãi giải 衄乃解: chảy máu mũi rồi bệnh giải. Cổ nhân gọi hiện tượng này là hồng hãn 紅汗, tức “mồ hôi đỏ”. Vì mồ hôi và huyết cùng nguồn, khi tà không giải ra bằng mồ hôi, có khi theo đường huyết mà thoát qua mũi. Sau khi chảy máu mũi, tà khí được giải, bệnh có thể nhẹ đi.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chú ý
Tỵ nục trong trường hợp này không nhất định là xấu. Nếu đó là quá trình tà khí thoát ra, sau nục mà sốt lui, thân nhẹ, mạch hòa, thì có thể là dấu hiệu bệnh giải. Tuy nhiên, nếu chảy máu nhiều, kéo dài, người bệnh suy yếu, mạch hư, thì không được xem là tự giải mà phải xử lý theo chứng xuất huyết.
Điều 47
Nguyên văn
太陽病,脈浮緊,發熱,身無汗,自衄者愈。
Phiên âm
Thái dương bệnh, mạch phù khẩn, phát nhiệt, thân vô hãn, tự nục giả dũ.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, mạch phù khẩn, phát sốt, thân không có mồ hôi, tự chảy máu mũi thì khỏi.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói rõ hơn về hiện tượng tỵ nục tự giải. Bệnh nhân có mạch phù khẩn, phát sốt, không mồ hôi, đây là Thái dương thương hàn biểu thực. Hàn tà bế biểu, dương khí bị uất, mồ hôi không ra được.
Nếu người bệnh chính khí còn mạnh, dương khí có sức đẩy tà ra ngoài, nhưng tà không ra theo mồ hôi, có thể theo đường huyết ở mũi mà thoát ra. Vì vậy tự nục 自衄, tự chảy máu mũi, có thể làm bệnh giải.
Điều này không có nghĩa là mọi chảy máu mũi đều tốt. Chỉ trong bối cảnh Thái dương thương hàn biểu thực, không mồ hôi, dương khí uất, sau chảy máu mũi mà bệnh nhẹ đi, mới gọi là tự giải. Nếu chảy máu do nhiệt độc, âm hư hỏa vượng, huyết nhiệt vọng hành, hoặc khí hư không nhiếp huyết, thì phải biện chứng khác.
Chú ý
Khi gặp ngoại cảm sốt cao kèm chảy máu mũi, không nên lập tức dùng thuốc lương huyết quá mạnh để “chặn” lại. Cần xem sau khi nục, sốt có lui không, thân có nhẹ không, mạch có hòa không. Nếu nục là đường giải tà, trị pháp quá lạnh có thể làm tà bị bế lại.
Điều 48
Nguyên văn
二陽併病,太陽初得病時,發其汗,汗先出不徹,因轉屬陽明,續自微汗出,不惡寒。若太陽病證不罷者,不可下,下之為逆,如此可小發汗。設面色緣緣正赤者,陽氣怫鬱在表,當解之,熏之。若發汗不徹,不足言陽氣怫鬱不得越,當汗不汗,其人躁煩,不知痛處,乍在腹中,乍在四肢,按之不可得,其人短氣,但坐,以汗出不徹故也。更發汗則愈。何以知汗出不徹?以脈澀故知也。
Phiên âm
Nhị dương tính bệnh, Thái dương sơ đắc bệnh thời, phát kỳ hãn, hãn tiên xuất bất triệt, nhân chuyển thuộc Dương minh, tục tự vi hãn xuất, bất ố hàn. Nhược Thái dương bệnh chứng bất bãi giả, bất khả hạ, hạ chi vi nghịch, như thử khả tiểu phát hãn. Thiết diện sắc duyên duyên chính xích giả, dương khí phất uất tại biểu, đương giải chi, huân chi. Nhược phát hãn bất triệt, bất túc ngôn dương khí phất uất bất đắc việt, đương hãn bất hãn, kỳ nhân táo phiền, bất tri thống xứ, sạ tại phúc trung, sạ tại tứ chi, án chi bất khả đắc, kỳ nhân đoản khí, đãn tọa, dĩ hãn xuất bất triệt cố dã. Canh phát hãn tắc dũ. Hà dĩ tri hãn xuất bất triệt? Dĩ mạch sáp cố tri dã.
Dịch nghĩa
Hai kinh dương cùng bệnh. Khi Thái dương mới mắc bệnh, phát hãn mà mồ hôi ra không triệt để, nhân đó chuyển thuộc Dương minh, tiếp tục tự ra mồ hôi nhẹ, không sợ lạnh. Nếu chứng Thái dương chưa hết thì không được dùng phép hạ; hạ là nghịch. Trường hợp như vậy có thể phát hãn nhẹ. Nếu sắc mặt đỏ rực lan rộng, là dương khí uất ở biểu, nên giải ra, xông cho ra. Nếu phát hãn không triệt để, dương khí uất không được vượt ra, đáng ra phải ra mồ hôi mà không ra, người bệnh phiền táo, không biết chỗ đau, lúc đau trong bụng, lúc đau ở tứ chi, ấn vào không tìm được chỗ đau, người bệnh hơi thở ngắn, chỉ ngồi, đó là do mồ hôi ra không triệt để. Phát hãn lại thì khỏi. Làm sao biết mồ hôi ra không triệt để? Vì thấy mạch sáp nên biết.
Giải thích
Điều này nói về nhị dương tính bệnh 二陽併病, tức hai kinh dương cùng bệnh, ở đây chủ yếu là Thái dương và Dương minh cùng bệnh. Nguyên nhân thường do lúc đầu Thái dương bệnh đã phát hãn, nhưng hãn xuất bất triệt 汗出不徹, mồ hôi ra không thông suốt, không đủ để giải tà. Vì tà chưa giải hết nên một phần chuyển vào Dương minh.
Nếu biểu tà đã hoàn toàn chuyển vào Dương minh, người bệnh sẽ tự ra mồ hôi nhẹ, không còn sợ lạnh. Đây là dấu hiệu biểu tà đã bớt, nhiệt ở Dương minh bắt đầu hiện rõ. Nhưng nếu chứng Thái dương vẫn còn, như sợ lạnh, phát sốt, mạch phù, đầu đau, thân đau, thì không được dùng phép hạ ngay. Hạ lúc biểu chưa giải là nghịch.
Như thử khả tiểu phát hãn 如此可小發汗: trường hợp này có thể phát hãn nhẹ. Vì tà ở biểu còn, nhưng không nặng như ban đầu; lại có phần đã chuyển về Dương minh, nên không thể phát hãn mạnh. Chỉ nên dùng phép tiểu hãn 小汗 để mở biểu, giúp dương khí uất được thoát.
Diện sắc duyên duyên chính xích 面色緣緣正赤: sắc mặt đỏ rực lan rộng. Đây là dấu hiệu dương khí bị uất ở biểu, không phát ra được. Dương khí phất uất 陽氣怫鬱: dương khí bị bức bách, uất lại, không thông đạt. Khi dương khí uất mà không thoát, người bệnh phiền táo, đau không cố định, lúc đau trong bụng, lúc ở tứ chi, ấn vào không thấy điểm đau rõ rệt. Đây không phải đau do thực kết ở một chỗ, mà do kinh khí bị uất trệ.
Đoản khí, đãn tọa 短氣但坐: hơi thở ngắn, chỉ muốn ngồi. Vì biểu tà và dương khí uất làm phế khí không tuyên thông, nên người bệnh thở không thoải mái.
Mạch sáp 脈澀: mạch đi không trơn, như dao cạo tre, biểu hiện doanh vệ khí huyết vận hành không thông. Ở đây, mạch sáp cho biết mồ hôi ra không triệt để, tà chưa giải, kinh khí bị trệ. Vì vậy, phát hãn thêm một cách nhẹ nhàng thì bệnh có thể khỏi.
Chú ý
Điều này dạy rằng phát hãn cũng phải “đúng mức”. Không ra mồ hôi thì tà không giải; ra quá nhiều thì hao chính khí; ra không triệt để thì tà còn lưu lại, dương khí bị uất, có thể chuyển thành hai kinh cùng bệnh. Vì vậy, dùng hãn pháp phải theo dõi mồ hôi, mạch và chứng sau khi uống thuốc.
Điều 49
Nguyên văn
脈浮數者,法當汗出而愈。若下之,身重心悸者,不可發汗,當自汗出乃解。所以然者,尺中脈微,此裏虛,須表裏實,津液自和,便自汗出愈。
Phiên âm
Mạch phù sác giả, pháp đương hãn xuất nhi dũ. Nhược hạ chi, thân trọng tâm quý giả, bất khả phát hãn, đương tự hãn xuất nãi giải. Sở dĩ nhiên giả, xích trung mạch vi, thử lý hư, tu biểu lý thực, tân dịch tự hòa, tiện tự hãn xuất dũ.
Dịch nghĩa
Mạch phù sác, theo phép thì nên ra mồ hôi mà khỏi. Nếu dùng phép hạ, xuất hiện thân thể nặng nề, tim hồi hộp, thì không được phát hãn nữa, phải đợi tự ra mồ hôi mới giải. Vì sao như vậy? Vì mạch ở bộ xích vi, đó là lý hư. Cần đợi biểu lý đầy đủ, tân dịch tự hòa, bấy giờ tự ra mồ hôi mà khỏi.
Giải thích
Điều này nói về thương hàn kiêm hư chứng. Mạch phù sác 脈浮數 vốn là dấu hiệu tà còn ở biểu, theo lẽ thường có thể dùng phát hãn để giải. Nhưng nếu đã dùng phép hạ sai, làm tổn thương khí bên trong, người bệnh xuất hiện thân trọng 身重, thân thể nặng nề, và tâm quý 心悸, tim hồi hộp, thì không thể tiếp tục phát hãn.
Thân nặng ở đây không giống thân nặng của Đại thanh long thang chứng. Đại thanh long thang là dương khí uất ở biểu, chính khí còn mạnh. Ở điều này, thân nặng kèm tâm hồi hộp sau hạ nhầm, lại có xích trung mạch vi 尺中脈微, mạch bộ xích nhỏ yếu, cho thấy lý hư 裏虛, chính khí bên trong đã tổn thương.
Khi lý hư, phát hãn thêm sẽ làm hao tân dịch, hao dương khí, tà chưa chắc giải mà chính khí lại suy thêm. Vì vậy phải đợi biểu lý thực 表裏實, nghĩa là chính khí ở ngoài và trong dần hồi phục; tân dịch tự hòa 津液自和, nghĩa là tân dịch phân bố trở lại bình thường. Khi chính khí đủ, cơ thể có thể tự ra mồ hôi nhẹ, tà theo mồ hôi mà giải.
Điểm rất hay của điều này là không phải lúc nào có biểu chứng cũng vội phát hãn. Nếu chính khí đã bị hạ nhầm làm tổn thương, cần chờ hoặc dùng phép phù chính điều dưỡng. Hậu thế có câu: Thực nhân thương hàn phát kỳ hãn, hư nhân thương hàn kiện kỳ trung 實人傷寒發其汗,虛人傷寒建其中. Nghĩa là người thực mắc thương hàn thì phát hãn; người hư mắc thương hàn thì nên kiện trung, nâng đỡ trung khí.
Chú ý
Mạch phù sác vốn có thể phát hãn, nhưng nếu sau hạ nhầm mà thân nặng, hồi hộp, xích mạch vi, thì không được phát hãn nữa. Đây là trường hợp biểu còn nhưng lý hư, phải đợi chính khí hồi phục hoặc dùng phép kiện trung phù chính, không được công tà một cách nóng vội.
Tổng kết từ Điều 45 đến Điều 49
Điều 45 nói về sau phát hãn và hạ nhầm mà mạch vẫn phù, bệnh vẫn ở ngoài, cần giải biểu, nên dùng Quế chi thang.
Điều 46 nói về Thái dương thương hàn biểu thực kéo dài tám chín ngày, nếu mạch phù khẩn, không mồ hôi, thân đau vẫn còn, vẫn nên dùng Ma hoàng thang; sau đó có thể nục huyết mà bệnh giải.
Điều 47 nói rõ hơn về tự nục tự giải: Thái dương thương hàn không mồ hôi, dương khí uất, tự chảy máu mũi có thể là đường giải tà.
Điều 48 nói về hãn xuất không triệt để có thể khiến Thái dương chuyển thuộc Dương minh, hoặc thành hai kinh dương cùng bệnh. Nếu biểu chứng còn, không được hạ, chỉ nên tiểu phát hãn.
Điều 49 nhắc rằng có biểu chứng nhưng sau hạ nhầm đã thành lý hư, thân nặng, hồi hộp, xích mạch vi, thì không được phát hãn nữa; phải đợi biểu lý hồi phục, tân dịch tự hòa rồi tự hãn mà giải.
Năm điều này cùng dạy một nguyên tắc rất thực dụng: không chỉ hỏi “có nên phát hãn không”, mà phải hỏi “người bệnh hiện còn đủ chính khí để phát hãn không”. Nếu biểu tà còn mà chính khí đủ, có thể phát hãn. Nếu biểu tà còn nhưng lý đã hư, phải thận trọng, vì phát hãn sai có thể làm bệnh nặng hơn.
Điều 45
Nguyên văn
太陽病,先發汗不解,而復下之,脈浮者不愈。浮為在外,而反下之,故令不愈。今脈浮,故知在外,當須解外則愈,宜桂枝湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, tiên phát hãn bất giải, nhi phục hạ chi, mạch phù giả bất dũ. Phù vi tại ngoại, nhi phản hạ chi, cố linh bất dũ. Kim mạch phù, cố tri tại ngoại, đương tu giải ngoại tắc dũ, nghi Quế chi thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, trước đã phát hãn mà không giải, lại dùng phép hạ, nếu mạch còn phù thì bệnh không khỏi. Mạch phù là bệnh còn ở ngoài, vậy mà lại dùng phép hạ, nên khiến bệnh không khỏi. Nay mạch còn phù, nên biết bệnh còn ở ngoài, cần giải phần ngoài thì sẽ khỏi, nên dùng Quế chi thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương bệnh sau khi đã dùng hãn pháp và hạ pháp mà bệnh vẫn chưa giải. Thái dương bệnh vốn thuộc biểu, phép chính là giải biểu. Nếu phát hãn một lần mà chưa khỏi, có thể do phát hãn không đúng phép, thuốc nhẹ bệnh nặng, hoặc có yếu tố khác xen vào. Nhưng nếu mạch vẫn phù, chứng biểu vẫn còn, thì bệnh vẫn ở ngoài, không nên vội dùng phép hạ.
Mạch phù 脈浮: mạch nổi, chủ bệnh ở biểu. Khi mạch phù còn rõ, nghĩa là chính tà vẫn đang tranh chấp ở phần ngoài. Nếu lúc ấy dùng phép hạ, sẽ làm tổn thương khí bên trong, tà ở biểu không được giải, nên bệnh không khỏi, thậm chí có thể sinh biến chứng.
Điểm quan trọng của điều này là: trước đây đã phát hãn mà không giải, không có nghĩa là phải đổi sang phép hạ. Phải xem hiện tại mạch chứng ra sao. Nếu mạch còn phù, bệnh còn ở biểu, vẫn phải giải biểu.
Vì bệnh đã qua một lần phát hãn và một lần hạ nhầm, chính khí có thể đã bị tổn thương, nên không nên dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh. Dùng Quế chi thang 桂枝湯 để điều hòa doanh vệ, giải biểu nhẹ là thích hợp hơn.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Có chứng nào thì dùng phép ấy. Biểu chứng còn thì giải biểu, lý thực rõ thì mới công hạ. Không được vì đã phát hãn một lần chưa khỏi mà vội chuyển sang hạ pháp.
Điều 46
Nguyên văn
太陽病,脈浮緊,無汗,發熱,身疼痛,八九日不解,表證仍在,此當發其汗。服藥已,微除,其人發煩目瞑。劇者必衄,衄乃解。所以然者,陽氣重故也。麻黃湯主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, mạch phù khẩn, vô hãn, phát nhiệt, thân đông thống, bát cửu nhật bất giải, biểu chứng nhưng tại, thử đương phát kỳ hãn. Phục dược dĩ, vi trừ, kỳ nhân phát phiền mục minh. Kịch giả tất nục, nục nãi giải. Sở dĩ nhiên giả, dương khí trọng cố dã. Ma hoàng thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, mạch phù khẩn, không có mồ hôi, phát sốt, thân thể đau nhức, tám chín ngày không giải, biểu chứng vẫn còn, lúc này nên phát hãn. Sau khi uống thuốc, bệnh hơi giảm, người bệnh phát phiền, mắt nhắm lại. Trường hợp nặng tất chảy máu mũi, chảy máu mũi rồi bệnh mới giải. Sở dĩ như vậy là vì dương khí bị uất nặng. Dùng Ma hoàng thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về Thái dương thương hàn biểu thực kéo dài nhiều ngày nhưng biểu chứng vẫn còn. Mạch phù khẩn, không mồ hôi, phát sốt, thân đau là bộ chứng điển hình của Ma hoàng thang. Dù bệnh đã tám chín ngày, nếu mạch chứng vẫn còn ở biểu, vẫn nên phát hãn.
Điểm này rất quan trọng: thời gian bệnh dài không quyết định phép trị. Nếu bệnh đã lâu nhưng biểu chứng vẫn còn rõ, thì vẫn phải giải biểu. Không thể vì bệnh đã qua nhiều ngày mà cho rằng tà đã vào lý.
Sau khi dùng thuốc, bệnh hơi giảm nhưng chưa hết, người bệnh phát phiền, mắt nhắm lại. Đây là dấu hiệu chính tà giao tranh mạnh. Vì hàn tà bế biểu lâu ngày, dương khí bị uất nặng, dùng Ma hoàng thang tuy giúp mở biểu, nhưng tà trong doanh phận chưa giải hết, nên dương khí phát động mạnh, có thể xuất hiện tỵ nục 鼻衄, tức chảy máu mũi.
Nục nãi giải 衄乃解: chảy máu mũi rồi bệnh giải. Cổ nhân gọi hiện tượng này là hồng hãn 紅汗, tức “mồ hôi đỏ”. Vì mồ hôi và huyết cùng nguồn, khi tà không giải ra bằng mồ hôi, có khi theo đường huyết mà thoát qua mũi. Sau khi chảy máu mũi, tà khí được giải, bệnh có thể nhẹ đi.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chú ý
Tỵ nục trong trường hợp này không nhất định là xấu. Nếu đó là quá trình tà khí thoát ra, sau nục mà sốt lui, thân nhẹ, mạch hòa, thì có thể là dấu hiệu bệnh giải. Tuy nhiên, nếu chảy máu nhiều, kéo dài, người bệnh suy yếu, mạch hư, thì không được xem là tự giải mà phải xử lý theo chứng xuất huyết.
Điều 47
Nguyên văn
太陽病,脈浮緊,發熱,身無汗,自衄者愈。
Phiên âm
Thái dương bệnh, mạch phù khẩn, phát nhiệt, thân vô hãn, tự nục giả dũ.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, mạch phù khẩn, phát sốt, thân không có mồ hôi, tự chảy máu mũi thì khỏi.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói rõ hơn về hiện tượng tỵ nục tự giải. Bệnh nhân có mạch phù khẩn, phát sốt, không mồ hôi, đây là Thái dương thương hàn biểu thực. Hàn tà bế biểu, dương khí bị uất, mồ hôi không ra được.
Nếu người bệnh chính khí còn mạnh, dương khí có sức đẩy tà ra ngoài, nhưng tà không ra theo mồ hôi, có thể theo đường huyết ở mũi mà thoát ra. Vì vậy tự nục 自衄, tự chảy máu mũi, có thể làm bệnh giải.
Điều này không có nghĩa là mọi chảy máu mũi đều tốt. Chỉ trong bối cảnh Thái dương thương hàn biểu thực, không mồ hôi, dương khí uất, sau chảy máu mũi mà bệnh nhẹ đi, mới gọi là tự giải. Nếu chảy máu do nhiệt độc, âm hư hỏa vượng, huyết nhiệt vọng hành, hoặc khí hư không nhiếp huyết, thì phải biện chứng khác.
Chú ý
Khi gặp ngoại cảm sốt cao kèm chảy máu mũi, không nên lập tức dùng thuốc lương huyết quá mạnh để “chặn” lại. Cần xem sau khi nục, sốt có lui không, thân có nhẹ không, mạch có hòa không. Nếu nục là đường giải tà, trị pháp quá lạnh có thể làm tà bị bế lại.
Điều 48
Nguyên văn
二陽併病,太陽初得病時,發其汗,汗先出不徹,因轉屬陽明,續自微汗出,不惡寒。若太陽病證不罷者,不可下,下之為逆,如此可小發汗。設面色緣緣正赤者,陽氣怫鬱在表,當解之,熏之。若發汗不徹,不足言陽氣怫鬱不得越,當汗不汗,其人躁煩,不知痛處,乍在腹中,乍在四肢,按之不可得,其人短氣,但坐,以汗出不徹故也。更發汗則愈。何以知汗出不徹?以脈澀故知也。
Phiên âm
Nhị dương tính bệnh, Thái dương sơ đắc bệnh thời, phát kỳ hãn, hãn tiên xuất bất triệt, nhân chuyển thuộc Dương minh, tục tự vi hãn xuất, bất ố hàn. Nhược Thái dương bệnh chứng bất bãi giả, bất khả hạ, hạ chi vi nghịch, như thử khả tiểu phát hãn. Thiết diện sắc duyên duyên chính xích giả, dương khí phất uất tại biểu, đương giải chi, huân chi. Nhược phát hãn bất triệt, bất túc ngôn dương khí phất uất bất đắc việt, đương hãn bất hãn, kỳ nhân táo phiền, bất tri thống xứ, sạ tại phúc trung, sạ tại tứ chi, án chi bất khả đắc, kỳ nhân đoản khí, đãn tọa, dĩ hãn xuất bất triệt cố dã. Canh phát hãn tắc dũ. Hà dĩ tri hãn xuất bất triệt? Dĩ mạch sáp cố tri dã.
Dịch nghĩa
Hai kinh dương cùng bệnh. Khi Thái dương mới mắc bệnh, phát hãn mà mồ hôi ra không triệt để, nhân đó chuyển thuộc Dương minh, tiếp tục tự ra mồ hôi nhẹ, không sợ lạnh. Nếu chứng Thái dương chưa hết thì không được dùng phép hạ; hạ là nghịch. Trường hợp như vậy có thể phát hãn nhẹ. Nếu sắc mặt đỏ rực lan rộng, là dương khí uất ở biểu, nên giải ra, xông cho ra. Nếu phát hãn không triệt để, dương khí uất không được vượt ra, đáng ra phải ra mồ hôi mà không ra, người bệnh phiền táo, không biết chỗ đau, lúc đau trong bụng, lúc đau ở tứ chi, ấn vào không tìm được chỗ đau, người bệnh hơi thở ngắn, chỉ ngồi, đó là do mồ hôi ra không triệt để. Phát hãn lại thì khỏi. Làm sao biết mồ hôi ra không triệt để? Vì thấy mạch sáp nên biết.
Giải thích
Điều này nói về nhị dương tính bệnh 二陽併病, tức hai kinh dương cùng bệnh, ở đây chủ yếu là Thái dương và Dương minh cùng bệnh. Nguyên nhân thường do lúc đầu Thái dương bệnh đã phát hãn, nhưng hãn xuất bất triệt 汗出不徹, mồ hôi ra không thông suốt, không đủ để giải tà. Vì tà chưa giải hết nên một phần chuyển vào Dương minh.
Nếu biểu tà đã hoàn toàn chuyển vào Dương minh, người bệnh sẽ tự ra mồ hôi nhẹ, không còn sợ lạnh. Đây là dấu hiệu biểu tà đã bớt, nhiệt ở Dương minh bắt đầu rõ. Nhưng nếu chứng Thái dương vẫn còn, như sợ lạnh, phát sốt, mạch phù, đầu đau, thân đau, thì không được dùng phép hạ ngay. Hạ lúc biểu chưa giải là nghịch.
Như thử khả tiểu phát hãn 如此可小發汗: trường hợp này có thể phát hãn nhẹ. Vì tà ở biểu còn, nhưng không nặng như ban đầu; lại có phần đã chuyển về Dương minh, nên không thể phát hãn mạnh. Chỉ nên dùng phép tiểu hãn 小汗 để mở biểu, giúp dương khí uất được thoát.
Diện sắc duyên duyên chính xích 面色緣緣正赤: sắc mặt đỏ rực lan rộng. Đây là dấu hiệu dương khí bị uất ở biểu, không phát ra được. Dương khí phất uất 陽氣怫鬱: dương khí bị bức bách, uất lại, không thông đạt. Khi dương khí uất mà không thoát, người bệnh phiền táo, đau không cố định, lúc đau trong bụng, lúc ở tứ chi, ấn vào không thấy điểm đau rõ. Đây không phải đau do thực kết ở một chỗ, mà do kinh khí bị uất trệ.
Đoản khí, đãn tọa 短氣但坐: hơi thở ngắn, chỉ muốn ngồi. Vì biểu tà và dương khí uất làm phế khí không tuyên thông, nên người bệnh thở không thoải mái.
Mạch sáp 脈澀: mạch đi không trơn, như dao cạo tre, biểu hiện doanh vệ khí huyết vận hành không thông. Ở đây, mạch sáp cho biết mồ hôi ra không triệt để, tà chưa giải, kinh khí bị trệ. Vì vậy, phát hãn thêm một cách nhẹ nhàng thì bệnh có thể khỏi.
Chú ý
Điều này dạy rằng phát hãn cũng phải “đúng mức”. Không ra mồ hôi thì tà không giải; ra quá nhiều thì hao chính khí; ra không triệt để thì tà còn lưu lại, dương khí bị uất, có thể chuyển thành hai kinh cùng bệnh. Vì vậy, dùng hãn pháp phải theo dõi mồ hôi, mạch và chứng sau khi uống thuốc.
Điều 49
Nguyên văn
脈浮數者,法當汗出而愈。若下之,身重心悸者,不可發汗,當自汗出乃解。所以然者,尺中脈微,此裏虛,須表裏實,津液自和,便自汗出愈。
Phiên âm
Mạch phù sác giả, pháp đương hãn xuất nhi dũ. Nhược hạ chi, thân trọng tâm quý giả, bất khả phát hãn, đương tự hãn xuất nãi giải. Sở dĩ nhiên giả, xích trung mạch vi, thử lý hư, tu biểu lý thực, tân dịch tự hòa, tiện tự hãn xuất dũ.
Dịch nghĩa
Mạch phù sác, theo phép thì nên ra mồ hôi mà khỏi. Nếu dùng phép hạ, xuất hiện thân thể nặng nề, tim hồi hộp, thì không được phát hãn nữa, phải đợi tự ra mồ hôi mới giải. Vì sao như vậy? Vì mạch ở bộ xích vi, đó là lý hư. Cần đợi biểu lý đầy đủ, tân dịch tự hòa, bấy giờ tự ra mồ hôi mà khỏi.
Giải thích
Điều này nói về thương hàn kiêm hư chứng. Mạch phù sác 脈浮數 vốn là dấu hiệu tà còn ở biểu, theo lẽ thường có thể dùng phát hãn để giải. Nhưng nếu đã dùng phép hạ sai, làm tổn thương khí bên trong, người bệnh xuất hiện thân trọng 身重, thân thể nặng nề, và tâm quý 心悸, tim hồi hộp, thì không thể tiếp tục phát hãn.
Thân nặng ở đây không giống thân nặng của Đại thanh long thang chứng. Đại thanh long thang là dương khí uất ở biểu, chính khí còn mạnh. Ở điều này, thân nặng kèm tâm hồi hộp sau hạ nhầm, lại có xích trung mạch vi 尺中脈微, mạch bộ xích nhỏ yếu, cho thấy lý hư 裏虛, chính khí bên trong đã tổn thương.
Khi lý hư, phát hãn thêm sẽ làm hao tân dịch, hao dương khí, tà chưa chắc giải mà chính khí lại suy thêm. Vì vậy phải đợi biểu lý thực 表裏實, nghĩa là chính khí ở ngoài và trong dần hồi phục; tân dịch tự hòa 津液自和, nghĩa là tân dịch phân bố trở lại bình thường. Khi chính khí đủ, cơ thể có thể tự ra mồ hôi nhẹ, tà theo mồ hôi mà giải.
Điểm rất hay của điều này là không phải lúc nào có biểu chứng cũng vội phát hãn. Nếu chính khí đã bị hạ nhầm làm tổn thương, cần chờ hoặc dùng phép phù chính điều dưỡng. Hậu thế có câu: Thực nhân thương hàn phát kỳ hãn, hư nhân thương hàn kiện kỳ trung 實人傷寒發其汗,虛人傷寒建其中. Nghĩa là người thực mắc thương hàn thì phát hãn; người hư mắc thương hàn thì nên kiện trung, nâng đỡ trung khí.
Chú ý
Mạch phù sác vốn có thể phát hãn, nhưng nếu sau hạ nhầm mà thân nặng, hồi hộp, xích mạch vi, thì không được phát hãn nữa. Đây là trường hợp biểu còn nhưng lý hư, phải đợi chính khí hồi phục hoặc dùng phép kiện trung phù chính, không được công tà một cách nóng vội.
Tổng kết từ Điều 45 đến Điều 49
Điều 45 nói về sau phát hãn và hạ nhầm mà mạch vẫn phù, bệnh vẫn ở ngoài, cần giải biểu, nên dùng Quế chi thang.
Điều 46 nói về Thái dương thương hàn biểu thực kéo dài tám chín ngày, nếu mạch phù khẩn, không mồ hôi, thân đau vẫn còn, vẫn nên dùng Ma hoàng thang; sau đó có thể nục huyết mà bệnh giải.
Điều 47 nói rõ hơn về tự nục tự giải: Thái dương thương hàn không mồ hôi, dương khí uất, tự chảy máu mũi có thể là đường giải tà.
Điều 48 nói hãn xuất không triệt để có thể khiến Thái dương chuyển thuộc Dương minh, hoặc thành hai kinh dương cùng bệnh. Nếu biểu chứng còn, không được hạ, chỉ nên tiểu phát hãn.
Điều 49 nhắc rằng có biểu chứng nhưng sau hạ nhầm đã thành lý hư, thân nặng, hồi hộp, xích mạch vi, thì không được phát hãn nữa; phải đợi biểu lý hồi phục, tân dịch tự hòa rồi tự hãn mà giải.
Năm điều này cùng dạy một nguyên tắc rất thực dụng: không chỉ hỏi “có nên phát hãn không”, mà phải hỏi “người bệnh hiện còn đủ chính khí để phát hãn không”. Nếu biểu tà còn mà chính khí đủ, có thể phát hãn. Nếu biểu tà còn nhưng lý đã hư, phải thận trọng, vì phát hãn sai có thể làm bệnh nặng hơn.
Điều 50
Nguyên văn
脈浮緊者,法當身疼痛,宜以汗解之。假令尺中遲者,不可發汗。何以知之然?以榮氣不足,血少故也。
Phiên âm
Mạch phù khẩn giả, pháp đương thân đông thống, nghi dĩ hãn giải chi. Giả lệnh xích trung trì giả, bất khả phát hãn. Hà dĩ tri chi nhiên? Dĩ vinh khí bất túc, huyết thiểu cố dã.
Dịch nghĩa
Mạch phù khẩn, theo lẽ thường sẽ thân thể đau nhức, nên dùng phát hãn để giải. Nhưng nếu mạch ở bộ xích trì, thì không được phát hãn. Vì sao biết như vậy? Vì vinh khí không đủ, huyết ít.
Giải thích
Điều này nói rõ thêm về trường hợp thương hàn biểu thực nhưng kiêm hư. Mạch phù khẩn 脈浮緊 vốn là mạch của Thái dương thương hàn. Phù là bệnh ở biểu, khẩn là hàn tà bế chặt, khí huyết không thông. Vì hàn chủ thu dẫn, làm kinh mạch co rút, cho nên theo lẽ thường sẽ có thân thể đau nhức. Trường hợp này vốn nên dùng hãn pháp để giải, thường xét Ma hoàng thang.
Nhưng Trương Trọng Cảnh nói thêm: nếu xích trung trì 尺中遲, tức mạch ở bộ xích chậm, thì không được phát hãn. Bộ xích phản ánh phần lý, phần thận, phần âm huyết ở dưới. Mạch trì ở bộ xích cho thấy bên trong hư, doanh huyết không đủ, âm huyết ít.
Vinh khí bất túc 榮氣不足, huyết thiểu 血少: vinh khí không đủ, huyết ít. Vinh khí ở đây gần với doanh khí, là phần khí huyết nuôi dưỡng trong mạch. Nếu doanh huyết đã thiếu mà lại phát hãn mạnh, mồ hôi ra sẽ làm hao thêm tân dịch và huyết. Cổ nhân nói “hãn huyết đồng nguyên” 汗血同源, mồ hôi và huyết cùng nguồn. Vì vậy người huyết thiếu không thể phát hãn mạnh.
Điều này nhắc người học rằng: dù thấy mạch phù khẩn, thân đau, tưởng như Ma hoàng thang chứng, vẫn phải xem mạch xích. Nếu xích trì, xích nhược, xích vi, tức lý hư, huyết ít, thì phải thận trọng, không thể phát hãn theo phép thông thường.
Chú ý
Mạch phù khẩn không phải lúc nào cũng được dùng Ma hoàng thang. Nếu mạch xích trì, doanh huyết bất túc, người bệnh hư yếu, phải ưu tiên nâng đỡ chính khí, dưỡng doanh huyết, rồi mới xét giải biểu. Đây là điểm rất quan trọng để tránh làm “hư càng thêm hư”.
Điều 51
Nguyên văn
脈浮者,病在表,可發汗,宜麻黃湯。
Phiên âm
Mạch phù giả, bệnh tại biểu, khả phát hãn, nghi Ma hoàng thang.
Dịch nghĩa
Mạch phù là bệnh ở biểu, có thể phát hãn, nên dùng Ma hoàng thang.
Giải thích
Điều này nhìn qua rất ngắn, nhưng phải đọc cùng Điều 49 và Điều 50. Mạch phù 脈浮 chủ bệnh ở biểu. Nếu bệnh ở biểu là Thái dương thương hàn biểu thực, người bệnh không có mồ hôi, sợ lạnh, phát sốt, thân đau, mạch phù khẩn hoặc phù sác, thì có thể dùng phát hãn để giải, thường xét Ma hoàng thang.
Nhưng chữ “khả” 可 rất quan trọng. Khả phát hãn nghĩa là “có thể phát hãn”, không phải cứ thấy mạch phù là phát hãn mạnh. Muốn dùng Ma hoàng thang phải xét đầy đủ: có biểu thực hay không, có mồ hôi hay không, mạch xích có vi trì hay không, người bệnh có hư yếu hay không.
Điều này không phủ nhận Điều 50, mà bổ sung mặt chính thường: nếu bệnh thật sự ở biểu, chính khí chưa hư, không có dấu hiệu lý hư, thì có thể phát hãn.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chú ý
Mạch phù chỉ cho biết bệnh có thể ở biểu. Muốn dùng Ma hoàng thang còn phải có biểu thực: không mồ hôi, sợ lạnh, thân đau, mạch có lực. Nếu mạch phù mà nhược, có mồ hôi, sợ gió, thì thuộc Quế chi thang chứng; nếu mạch phù mà xích trì, huyết thiếu, thì không được phát hãn mạnh.
Điều 52
Nguyên văn
脈浮數者,可發汗,宜麻黃湯。
Phiên âm
Mạch phù sác giả, khả phát hãn, nghi Ma hoàng thang.
Dịch nghĩa
Mạch phù sác, có thể phát hãn, nên dùng Ma hoàng thang.
Giải thích
Điều này cũng phải đọc trong mối liên hệ với hai điều trước. Mạch phù sác 脈浮數 là mạch nổi mà nhanh. Trong bối cảnh Thái dương thương hàn, mạch phù sác có thể hàm ý biểu tà còn ở ngoài, dương khí bị uất, cần phát hãn để giải.
Tuy nhiên, giống Điều 51, chữ “khả” vẫn có ý thận trọng. Không phải mọi mạch phù sác đều dùng Ma hoàng thang. Nếu phù sác mà có mồ hôi, khát nhiều, phiền nhiệt, họng khô, rêu vàng, thì có thể không còn là thương hàn biểu thực. Nếu phù sác mà xích mạch vi hoặc trì, chính khí hư, thì cũng không được phát hãn mạnh.
Ý ở ngoài lời của Điều 51 và Điều 52 là: khi mạch phù hoặc phù sác, mà không có dấu hiệu xích vi, xích trì, không có lý hư, đồng thời có chứng thương hàn biểu thực, thì có thể dùng Ma hoàng thang.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chú ý
Điều 51 và Điều 52 không nên tách khỏi Điều 49, Điều 50. Trương Trọng Cảnh vừa dạy khi nào có thể phát hãn, vừa dạy khi nào không được phát hãn. Đây chính là chỗ tinh tế của biện chứng: cùng là mạch phù, nhưng có người nên dùng Ma hoàng thang, có người nên dùng Quế chi thang, có người lại phải dưỡng chính khí trước.
Điều 53
Nguyên văn
病常自汗出者,此為榮氣和。榮氣和者,外不諧,以衛氣不共榮氣和諧爾。以榮行脈中,衛行脈外,復發其汗,榮衛和則愈,宜桂枝湯。
Phiên âm
Bệnh thường tự hãn xuất giả, thử vi vinh khí hòa. Vinh khí hòa giả, ngoại bất hài, dĩ vệ khí bất cộng vinh khí hòa giai nhĩ. Dĩ vinh hành mạch trung, vệ hành mạch ngoại, phục phát kỳ hãn, vinh vệ hòa tắc dũ, nghi Quế chi thang.
Dịch nghĩa
Người bệnh thường tự ra mồ hôi, đó là vinh khí hòa. Vinh khí đã hòa mà bên ngoài không điều hòa, là do vệ khí không cùng vinh khí hòa hợp. Vì vinh đi trong mạch, vệ đi ngoài mạch, lại phát hãn, vinh vệ hòa thì khỏi, nên dùng Quế chi thang.
Giải thích
Điều này nói về chứng tự hãn do doanh vệ bất hòa 營衛不和. Người bệnh thường tự ra mồ hôi, nhưng không nhất thiết có đầy đủ biểu chứng như phát sốt, sợ lạnh, đau đầu. Đây không hoàn toàn giống Thái dương trúng phong cấp tính, mà có thể là một dạng doanh vệ mất điều hòa.
Vinh khí hòa 榮氣和: vinh khí bên trong còn hòa, không phải gốc bệnh ở doanh khí. Vấn đề nằm ở phần ngoài, tức vệ khí 衛氣 không hòa với vinh khí. Vệ khí đi ngoài mạch, chủ bảo vệ cơ biểu, đóng mở lỗ chân lông. Vinh khí đi trong mạch, nuôi dưỡng thân thể. Bình thường vinh và vệ phối hợp với nhau: vệ bảo vệ vinh không cho thoát ra ngoài, vinh nuôi dưỡng vệ để vệ có lực bảo hộ.
Khi vệ khí không hòa với vinh khí, cơ biểu không kín, mồ hôi tự ra. Đây là tự hãn 自汗 do vệ ngoài không cố, doanh vệ không hòa. Dùng Quế chi thang không phải để phát hãn mạnh, mà để điều hòa vinh vệ. Vì người bệnh vốn tự ra mồ hôi, nguyên văn nói “phục phát kỳ hãn” 復發其汗, nghĩa là lại dùng phép làm mồ hôi ra nhẹ để điều hòa, khiến vinh vệ hòa, mồ hôi tự ngừng.
Đây chính là ý “phát hãn để chỉ hãn”: làm ra mồ hôi đúng cách để điều hòa doanh vệ, từ đó cầm chứng tự hãn. Quế chi thang có Quế chi, Sinh khương để thông vệ dương; Bạch thược, Đại táo để dưỡng doanh âm; Cam thảo điều hòa trung tiêu và các vị thuốc. Vì vậy phương này rất hợp với chứng vinh vệ bất hòa.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Tự hãn không phải lúc nào cũng là khí hư cần dùng Hoàng kỳ. Nếu tự hãn do doanh vệ bất hòa, đặc biệt người bệnh dễ sợ gió, da thịt không kín, mạch phù hoãn hoặc phù nhược, Quế chi thang có thể rất thích hợp. Nhưng nếu tự hãn do khí hư rõ, dương hư, âm hư đạo hãn, thấp nhiệt, hoặc bệnh nặng thoát dương, thì phải biện chứng khác.
Tổng kết từ Điều 50 đến Điều 53
Điều 50 nhắc rằng mạch phù khẩn, thân đau vốn nên phát hãn, nhưng nếu mạch xích trì, doanh huyết không đủ, thì không được phát hãn mạnh.
Điều 51 nói về mạch phù, bệnh ở biểu, nếu đúng Thái dương thương hàn biểu thực thì có thể dùng Ma hoàng thang.
Điều 52 nói về mạch phù sác, nếu vẫn thuộc biểu thực và không có lý hư, có thể dùng Ma hoàng thang.
Điều 53 chuyển sang chứng tự hãn do doanh vệ bất hòa, dùng Quế chi thang để điều hòa vinh vệ, phát hãn nhẹ mà lại có thể cầm mồ hôi.
Bốn điều này dạy một nguyên tắc rất quý: dùng hãn pháp không chỉ dựa vào “mạch phù”, mà phải xét mạch xích, xét hư thực, xét có mồ hôi hay không, xét doanh vệ có hòa hay không. Ma hoàng thang dùng cho biểu thực không mồ hôi; Quế chi thang dùng cho biểu hư, doanh vệ bất hòa, tự hãn. Nếu lý hư, huyết ít, xích mạch trì hoặc vi, thì phải rất thận trọng với phát hãn.
Điều 54
Nguyên văn
病人藏無他病,時發熱,自汗出,而不愈者,此衛氣不和也。先其時發汗則愈,宜桂枝湯主之。
Phiên âm
Bệnh nhân tạng vô tha bệnh, thời phát nhiệt, tự hãn xuất, nhi bất dũ giả, thử vệ khí bất hòa dã. Tiên kỳ thời phát hãn tắc dũ, nghi Quế chi thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Người bệnh tạng phủ không có bệnh khác, thỉnh thoảng phát sốt, tự ra mồ hôi mà không khỏi, đó là vệ khí bất hòa. Nếu phát hãn trước thời điểm bệnh phát thì khỏi, nên dùng Quế chi thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nối tiếp Điều 53, tiếp tục nói về chứng tự hãn do doanh vệ bất hòa, nhưng ở đây nhấn mạnh vệ khí bất hòa 衛氣不和. Người bệnh “tạng vô tha bệnh” 藏無他病, nghĩa là bên trong tạng phủ không có bệnh rõ rệt; ăn uống, đại tiểu tiện, giấc ngủ về cơ bản bình thường. Như vậy, gốc bệnh không nằm ở lý chứng, mà ở sự mất điều hòa giữa doanh và vệ.
Thời phát nhiệt 時發熱 là thỉnh thoảng phát sốt. Tự hãn xuất 自汗出 là tự ra mồ hôi. Dương không được âm điều hòa thì phát nhiệt; vệ khí không giữ được doanh âm thì mồ hôi tự ra. Đây không phải Thái dương trúng phong cấp tính thông thường, vì nguyên văn không nói đến mạch phù, đau đầu, sợ gió rõ rệt. Đây là dạng doanh vệ bất hòa có tính chu kỳ hoặc tái phát.
Tiên kỳ thời phát hãn 先其時發汗 nghĩa là dùng thuốc trước thời điểm bệnh thường phát. Khi chưa phát cơn, doanh vệ tương đối ổn định hơn, dùng Quế chi thang để điều hòa thì dễ đưa cơ thể trở lại cân bằng. Nếu đợi đang lúc phát sốt, ra mồ hôi nhiều mới dùng thuốc, có thể làm mồ hôi ra quá mức, lại tổn thương chính khí.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Chứng này trên lâm sàng có thể gặp ở người tự ra mồ hôi từng cơn, nóng bừng từng lúc, nhất là khi doanh vệ, âm dương mất điều hòa. Không nên chỉ nghĩ đến tư âm, thanh nhiệt, liễm hãn hay trợ dương. Nếu bản chất là vệ khí bất hòa, Quế chi thang điều hòa doanh vệ có thể rất phù hợp.
Điều 55
Nguyên văn
傷寒脈浮緊,不發汗,因致衄者,麻黃湯主之。
Phiên âm
Thương hàn mạch phù khẩn, bất phát hãn, nhân chí nục giả, Ma hoàng thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn mạch phù khẩn, không phát hãn, nhân đó dẫn đến chảy máu mũi, dùng Ma hoàng thang làm chủ.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về tỵ nục 鼻衄, tức chảy máu mũi, trong Thái dương thương hàn biểu thực. Mạch phù khẩn 脈浮緊 là biểu hàn thực, đáng lẽ nên phát hãn. Nếu không phát hãn, hàn tà bế biểu, dương khí bị uất lâu ngày, có thể bức huyết đi sai đường mà gây chảy máu mũi.
Điều 47 nói tự nục có thể tự khỏi. Nhưng ở điều này, dù đã chảy máu mũi, bệnh vẫn chưa giải. Nghĩa là nục huyết không đủ thông suốt để thay cho mồ hôi, tà khí vẫn còn ở biểu. Vì vậy vẫn cần dùng Ma hoàng thang phát hãn để mở biểu, tà theo mồ hôi mà giải, máu mũi tự dừng.
Đây là trường hợp hãn dĩ đại nục 汗以代衄, tức dùng mồ hôi để thay cho đường chảy máu mũi. Khi biểu tà được giải bằng mồ hôi, dương khí không còn bức huyết lên trên, nục huyết tự hết.
Phương thang
Ma hoàng thang 麻黃湯: Ma hoàng, Quế chi, Hạnh nhân, Chích cam thảo.
Chú ý
Không phải cứ thấy chảy máu mũi là dùng thuốc lương huyết cầm máu. Nếu gốc là thương hàn biểu thực, mạch phù khẩn, không mồ hôi, phát sốt sợ lạnh, thân đau, thì phải giải biểu. Biểu giải thì nục tự dừng.
Điều 56
Nguyên văn
傷寒不大便六七日,頭痛有熱者,與承氣湯。其小便清者,知不在裏,仍在表也,當須發汗;若頭痛者必衄,宜桂枝湯。
Phiên âm
Thương hàn bất đại tiện lục thất nhật, đầu thống hữu nhiệt giả, dữ Thừa khí thang. Kỳ tiểu tiện thanh giả, tri bất tại lý, nhưng tại biểu dã, đương tu phát hãn; nhược đầu thống giả tất nục, nghi Quế chi thang.
Dịch nghĩa
Thương hàn sáu bảy ngày không đại tiện, đau đầu có nhiệt, có thể cho Thừa khí thang. Nhưng nếu tiểu tiện trong, biết bệnh không ở lý, vẫn còn ở biểu, cần phải phát hãn. Nếu đau đầu thì tất có thể chảy máu mũi, nên dùng Quế chi thang.
Giải thích
Điều này dạy cách phân biệt biểu lý qua màu sắc tiểu tiện. Bệnh thương hàn sáu bảy ngày không đại tiện, lại đau đầu, có nhiệt, nhìn qua rất dễ nghĩ đến Dương minh lý thực, có thể dùng Thừa khí thang để công hạ. Nhưng Trương Trọng Cảnh nhấn mạnh phải xem tiểu tiện.
Tiểu tiện thanh 小便清: nước tiểu trong. Nếu bên trong có Dương minh táo nhiệt thật sự, nước tiểu thường vàng đỏ, người bệnh khát, bụng đầy đau, rêu vàng khô, mạch trầm thực hoặc hồng đại có lực. Nay tiểu tiện trong, chứng tỏ lý nhiệt chưa thành, bệnh chưa thật sự ở lý.
Bất tại lý, nhưng tại biểu 不在裏,仍在表: không ở bên trong, vẫn còn ở biểu. Khi đó dù đã sáu bảy ngày không đại tiện, cũng không được vội dùng Thừa khí thang. Nếu bụng không đầy đau, không có chứng phủ thực, phải phát hãn giải biểu.
Vì sao lại nói “đau đầu thì tất nục”? Đau đầu lâu ngày trong Thái dương biểu chứng cho thấy tà khí ở kinh Thái dương chưa giải, dương khí uất ở trên, có thể bức huyết mà chảy máu mũi. Nhưng phép trị vẫn là giải biểu, điều hòa doanh vệ. Ở đây dùng Quế chi thang, vì có thể người bệnh đã bệnh lâu ngày, tân dịch không đủ, không thích hợp phát hãn mạnh bằng Ma hoàng thang.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Không đại tiện nhiều ngày chưa chắc đã là Dương minh phủ thực. Phải xem tiểu tiện, bụng, mạch, khát nước, rêu lưỡi. Nếu tiểu tiện trong, bụng không đầy đau, biểu chứng còn, thì không được hạ. Đây là bài học rất quan trọng để tránh lạm dụng Thừa khí thang.
Điều 57
Nguyên văn
傷寒發汗,解半日許,復煩,脈浮數者,可更發汗,宜桂枝湯主之。
Phiên âm
Thương hàn phát hãn, giải bán nhật hứa, phục phiền, mạch phù sác giả, khả canh phát hãn, nghi Quế chi thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn đã phát hãn, bệnh giải khoảng nửa ngày, lại phiền, mạch phù sác, có thể phát hãn lần nữa, nên dùng Quế chi thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về tình trạng sau phát hãn, bệnh đã giải một lúc rồi biểu tà lại xuất hiện. Người bệnh thương hàn dùng hãn pháp, sau đó mạch yên, thân nhẹ, bệnh tạm giải. Nhưng sau nửa ngày lại phiền, mạch phù sác, chứng tỏ tà vẫn còn ở biểu hoặc dư tà tụ lại.
Phục phiền 復煩 là lại phiền, thường do tà khí uất ở biểu, dương khí không thông. Mạch phù sác 脈浮數 là mạch nổi và nhanh, cho biết tà vẫn ở ngoài, dương khí đang kháng tà. Vì vậy có thể phát hãn lần nữa.
Nhưng lần này không dùng Ma hoàng thang mà dùng Quế chi thang. Vì người bệnh đã từng phát hãn, lỗ chân lông đã mở, tân dịch đã hao một phần. Nếu lại dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh, dễ tổn thương chính khí. Quế chi thang phát hãn nhẹ, điều hòa doanh vệ, phù hợp hơn.
Phương thang
Quế chi thang 桂枝湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo.
Chú ý
Phát hãn một lần chưa hết bệnh, có thể phát hãn lại, nhưng phương pháp phải thay đổi theo tình trạng sau phát hãn. Sau khi đã ra mồ hôi, chính khí và tân dịch đã bị ảnh hưởng, nên dùng Quế chi thang để giải biểu nhẹ, không nên lạm dụng Ma hoàng thang.
Điều 58
Nguyên văn
凡病,若發汗,若吐,若下,若亡津液,陰陽自和者,必自愈。
Phiên âm
Phàm bệnh, nhược phát hãn, nhược thổ, nhược hạ, nhược vong tân dịch, âm dương tự hòa giả, tất tự dũ.
Dịch nghĩa
Phàm các bệnh, dù đã phát hãn, hoặc đã dùng phép thổ, hoặc phép hạ, hoặc đã mất tân dịch, nếu âm dương tự hòa thì tất tự khỏi.
Giải thích
Điều này là một nguyên tắc rất sâu của Thương Hàn Luận. Phàm bệnh 凡病 là nói rộng mọi loại bệnh, không chỉ riêng Thái dương bệnh. Hãn, thổ, hạ là các phép trị bệnh. Dùng đúng thì có thể trừ tà; dùng sai hoặc dùng quá mức thì có thể làm mất tân dịch, tổn thương chính khí.
Vong tân dịch 亡津液: mất tân dịch, tức phần nước, dịch, âm chất trong cơ thể bị hao tổn. Sau khi phát hãn, thổ, hạ, người bệnh có thể còn mệt, khô, yếu, chưa hồi phục ngay. Lúc này nếu tà đã lui mà chính khí đang tự điều chỉnh, không nhất thiết phải tiếp tục dùng thuốc mạnh.
Âm dương tự hòa 陰陽自和: âm dương tự điều hòa lại. Đây là mục tiêu lớn của trị bệnh. Khi âm dương, doanh vệ, khí huyết, tân dịch dần trở lại cân bằng, cơ thể có thể tự khỏi.
Điều này dạy rằng trị bệnh không phải lúc nào cũng là dùng thêm thuốc. Có khi thuốc đã làm xong phần của nó, tà khí đã giảm, cơ thể cần thời gian để tự phục hồi. Nếu tiếp tục công phạt, lại làm tổn thương chính khí, trái với mục đích điều trị.
Chú ý
Mục tiêu của Trung y là giúp cơ thể trở lại âm dương điều hòa, không phải dùng thuốc càng nhiều càng tốt. Khi tà đã lui, chính khí đang phục, nên chú trọng ăn uống, nghỉ ngơi, bảo vệ vị khí và tân dịch.
Điều 59
Nguyên văn
大下之後,復發汗,小便不利者,亡津液故也。勿治之,得小便利,必自愈。
Phiên âm
Đại hạ chi hậu, phục phát hãn, tiểu tiện bất lợi giả, vong tân dịch cố dã. Vật trị chi, đắc tiểu tiện lợi, tất tự dũ.
Dịch nghĩa
Sau khi đại hạ, lại phát hãn, tiểu tiện không lợi, là do mất tân dịch. Không cần trị riêng; khi tiểu tiện thông lợi thì tất tự khỏi.
Giải thích
Điều này là ví dụ cụ thể cho nguyên tắc âm dương tự hòa ở Điều 58. Sau khi dùng phép đại hạ, lại phát hãn, tân dịch bị hao tổn nhiều. Khi tân dịch không đủ, nguồn nước trong cơ thể thiếu, nên tiểu tiện không lợi.
Tiểu tiện bất lợi 小便不利 ở đây không phải do thủy ẩm đình trệ, không phải do thấp nhiệt, cũng không phải do bàng quang khí hóa bị tà thủy ngăn trở. Gốc của nó là vong tân dịch 亡津液, tân dịch bị mất. Nguồn nước đã thiếu thì tiểu tiện ít hoặc khó ra là điều dễ hiểu.
Vì vậy, vật trị chi 勿治之: không nên trị riêng bằng thuốc lợi tiểu. Nếu thấy tiểu tiện không lợi mà dùng thuốc thấm lợi, sẽ càng làm hao tân dịch, bệnh càng khó hồi phục. Cách đúng là điều dưỡng, bổ sung tân dịch bằng ăn uống, chờ cơ thể tự phục hồi. Khi tân dịch đầy lại, tiểu tiện tự thông, bệnh tự khỏi.
Chú ý
Không phải cứ tiểu tiện bất lợi là dùng thuốc lợi thủy. Phải phân biệt thiếu nguồn hay tắc đường. Nếu do vong tân dịch, phải dưỡng tân dịch, không được lợi tiểu. Đây là điểm rất thực tế trong lâm sàng.
Điều 60
Nguyên văn
下之後,復發汗,必振寒,脈微細。所以然者,以內外俱虛故也。
Phiên âm
Hạ chi hậu, phục phát hãn, tất chấn hàn, mạch vi tế. Sở dĩ nhiên giả, dĩ nội ngoại câu hư cố dã.
Dịch nghĩa
Sau khi dùng phép hạ, lại phát hãn, tất sẽ run lạnh, mạch vi tế. Sở dĩ như vậy là vì trong ngoài đều hư.
Giải thích
Điều này nói về hạ rồi lại hãn làm tổn thương dương khí, khiến biểu lý đều hư. Hạ pháp làm tổn thương khí bên trong; phát hãn làm tổn thương dương khí ở biểu và tân dịch. Nếu dùng sai trình tự hoặc quá mức, chính khí cả trong lẫn ngoài đều bị hao tổn.
Chấn hàn 振寒: run lạnh. Đây là biểu hiện dương khí ở biểu không đủ để ôn ấm cơ thể. Người bệnh rét run, sợ lạnh, có thể run cầm cập.
Mạch vi tế 脈微細: mạch rất nhỏ và yếu. Đây là dấu hiệu lý dương suy, khí huyết không đủ. Vi là rất nhỏ yếu, tế là nhỏ như sợi chỉ. Mạch vi tế sau hạ và hãn cho thấy chính khí đã bị tổn thương sâu.
Nội ngoại câu hư 內外俱虛: trong ngoài đều hư. Ngoài là vệ dương, cơ biểu; trong là tỳ vị, thận dương, khí huyết tân dịch. Khi cả trong ngoài đều hư, không thể tiếp tục công tà. Phải nghĩ đến phép ôn dương, phù chính, điều dưỡng, tùy chứng mà trị.
Chú ý
Điều 59 nói sau hạ rồi hãn làm mất tân dịch, thiên về tổn thương âm dịch. Điều 60 nói sau hạ rồi hãn làm run lạnh, mạch vi tế, thiên về tổn thương dương khí. Hai điều đặt cạnh nhau để nhắc rằng điều trị sai có thể làm tổn thương cả âm lẫn dương. Hãn, thổ, hạ đều là phép lớn, nhưng phải dùng đúng thời, đúng chứng, đúng mức.
Tổng kết từ Điều 54 đến Điều 60
Điều 54 nói về tạng phủ không có bệnh khác, thỉnh thoảng phát sốt, tự ra mồ hôi không khỏi, là vệ khí bất hòa, dùng Quế chi thang trước cơn phát để điều hòa doanh vệ.
Điều 55 nói về thương hàn mạch phù khẩn, không phát hãn mà chảy máu mũi, nếu biểu tà chưa giải thì dùng Ma hoàng thang, lấy mồ hôi thay cho nục.
Điều 56 nói về không đại tiện sáu bảy ngày chưa chắc đã là lý thực. Nếu tiểu tiện trong, biết bệnh còn ở biểu, không được hạ, nên dùng Quế chi thang giải biểu.
Điều 57 nói về thương hàn sau phát hãn, bệnh giải nửa ngày rồi lại phiền, mạch phù sác, có thể phát hãn lần nữa, nhưng nên dùng Quế chi thang cho nhẹ.
Điều 58 nêu nguyên tắc lớn: sau hãn, thổ, hạ hoặc mất tân dịch, nếu âm dương tự hòa thì bệnh tự khỏi.
Điều 59 nói về tiểu tiện bất lợi sau đại hạ và phát hãn là do mất tân dịch, không nên lợi tiểu, đợi tân dịch phục hồi thì tự khỏi.
Điều 60 nói về sau hạ rồi phát hãn mà run lạnh, mạch vi tế là trong ngoài đều hư, biểu lý chính khí đều bị tổn thương.
Đoạn này nhấn mạnh một tinh thần rất quan trọng: trị bệnh không phải cứ thấy triệu chứng là đánh vào triệu chứng. Không đại tiện chưa chắc phải hạ; tiểu tiện không lợi chưa chắc phải lợi tiểu; chảy máu mũi chưa chắc phải cầm máu; ra mồ hôi chưa chắc là xấu. Phải xem bệnh còn ở biểu hay đã vào lý, chính khí còn hay đã hư, tân dịch đủ hay đã mất, âm dương có tự hòa được hay không. Đây chính là chỗ sâu sắc của Thương Hàn Luận.
Điều 61
Nguyên văn
下之後,復發汗,晝日煩躁,不得眠,夜而安靜,不嘔不渴,無表證,脈沉微,身無大熱者,乾薑附子湯主之。
Phiên âm
Hạ chi hậu, phục phát hãn, trú nhật phiền táo, bất đắc miên, dạ nhi an tĩnh, bất ẩu bất khát, vô biểu chứng, mạch trầm vi, thân vô đại nhiệt giả, Can khương Phụ tử thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi dùng phép hạ, lại phát hãn, ban ngày phiền táo, không ngủ được, ban đêm lại yên tĩnh, không nôn, không khát, không có biểu chứng, mạch trầm vi, thân không nóng nhiều, dùng Can khương Phụ tử thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về phiền táo do dương hư âm thịnh. Thông thường, phiền táo dễ khiến người ta nghĩ đến nhiệt chứng. Nhưng ở đây phải nhìn toàn bộ mạch chứng. Người bệnh sau khi bị hạ rồi lại phát hãn, cả lý khí và biểu dương đều bị tổn thương. Dương hư thì âm hàn thịnh, hư dương bị âm hàn bức bách nên sinh phiền táo.
Trú nhật phiền táo 晝日煩躁: ban ngày phiền táo. Ban ngày dương khí của trời đất thịnh hơn, hư dương trong cơ thể được trợ lực, còn có thể tranh với âm hàn, nên biểu hiện bứt rứt, không yên, không ngủ được.
Dạ nhi an tĩnh 夜而安靜: ban đêm yên tĩnh. Ban đêm âm khí thịnh, dương khí yếu không còn sức tranh với âm hàn, nên người bệnh lại yên. Đây là điểm rất đặc biệt để phân biệt với phiền táo do thực nhiệt.
Bất ẩu 不嘔: không nôn, nên không phải Thiếu dương. Bất khát 不渴: không khát, nên không phải Dương minh nhiệt. Vô biểu chứng 無表證: không còn biểu chứng Thái dương. Mạch trầm vi 脈沉微: mạch chìm và nhỏ yếu, cho thấy bệnh ở lý, dương khí suy. Thân vô đại nhiệt 身無大熱: thân không nóng nhiều, càng chứng tỏ không phải thực nhiệt.
Can khương Phụ tử thang 乾薑附子湯 là phương cay nóng mạnh, dùng để hồi phục dương khí trong tình thế cấp. Can khương ôn trung dương, Phụ tử hồi phục thận dương, hai vị hợp lại để cứu phần dương khí suy yếu, áp chế âm hàn đang thịnh.
Phương thang
Can khương Phụ tử thang 乾薑附子湯: Can khương, Phụ tử.
Chú ý
Phiền táo không nhất định là nhiệt. Nếu phiền táo mà không khát, không nôn, không biểu chứng, mạch trầm vi, ban đêm yên tĩnh, phải nghĩ đến dương hư âm thịnh. Trường hợp này không được thanh nhiệt, mà phải ôn dương hồi dương.
Điều 62
Nguyên văn
發汗後,身疼痛,脈沉遲者,桂枝加芍藥生薑各一兩人參三兩新加湯主之。
Phiên âm
Phát hãn hậu, thân đông thống, mạch trầm trì giả, Quế chi gia Thược dược Sinh khương các nhất lạng, Nhân sâm tam lạng tân gia thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, thân thể đau nhức, mạch trầm trì, dùng Quế chi gia Thược dược Sinh khương mỗi vị thêm một lạng, Nhân sâm ba lạng, tức Tân gia thang, làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về thân đau sau phát hãn do doanh khí bất túc. Bình thường, thân đau trong Thái dương thương hàn là do hàn tà bế biểu, kinh mạch không thông. Sau khi phát hãn đúng phép, biểu tà giải thì thân đau phải giảm.
Nhưng nếu sau phát hãn mà thân vẫn đau, cần xem mạch. Nếu mạch còn phù, có thể là biểu tà chưa giải. Nếu mạch trầm trì 沉遲, tức mạch chìm và chậm, thì bệnh không còn ở biểu. Đây là do phát hãn làm hao doanh khí, tân dịch và khí huyết không đủ để nuôi dưỡng cơ nhục, cân mạch, nên thân thể đau nhức.
Tân gia thang 新加湯 là phương mới gia thêm trên nền Quế chi thang. Quế chi thang vốn điều hòa doanh vệ. Gia thêm Bạch thược để dưỡng doanh huyết, gia thêm Sinh khương để đưa sức thuốc ra ngoài cơ biểu, gia Nhân sâm để ích khí sinh tân, bổ hư tổn sau phát hãn.
Phương thang
Quế chi gia Thược dược Sinh khương Nhân sâm tân gia thang 桂枝加芍藥生薑人參新加湯: Quế chi, Bạch thược, Sinh khương, Đại táo, Chích cam thảo, Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Phương này không phải phát hãn để đuổi tà, mà là điều hòa doanh vệ, ích khí sinh tân, dưỡng doanh huyết để hết đau. Sinh khương dùng tăng lượng để dẫn thuốc ra phần ngoài, giúp khí huyết đến cơ nhục và kinh mạch. Nhân sâm bổ khí sinh tân, giúp phục hồi sau hãn.
Chú ý
Sau phát hãn mà thân đau, không được vội phát hãn tiếp. Phải xem mạch. Mạch phù thì xét tà còn ở biểu; mạch trầm trì thì là doanh khí hư, phải bổ hư điều doanh, không được công tà.
Điều 63
Nguyên văn
發汗後,不可更行桂枝湯。汗出而喘,無大熱者,可與麻黃杏仁甘草石膏湯主之。
Phiên âm
Phát hãn hậu, bất khả cánh hành Quế chi thang. Hãn xuất nhi suyễn, vô đại nhiệt giả, khả dữ Ma hoàng Hạnh nhân Cam thảo Thạch cao thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, không thể dùng lại Quế chi thang. Ra mồ hôi mà suyễn, thân không nóng nhiều, có thể dùng Ma hoàng Hạnh nhân Cam thảo Thạch cao thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về chứng suyễn do phế nhiệt. Sau phát hãn, nếu người bệnh hãn xuất nhi suyễn 汗出而喘, tức ra mồ hôi mà suyễn, thì không còn là Ma hoàng thang chứng, vì Ma hoàng thang chứng là không mồ hôi mà suyễn. Cũng không nên dùng lại Quế chi thang, vì suyễn ở đây không do doanh vệ bất hòa đơn thuần.
Hãn xuất 汗出 cho thấy biểu hàn không còn bế chặt. Suyễn 喘 là phế khí không tuyên giáng. Vô đại nhiệt 無大熱 nghĩa là thân không nóng nhiều, nhưng không có nghĩa là hoàn toàn không có nhiệt. Bệnh cơ chính là tà nhiệt uất ở phế, làm phế mất thanh túc, khí nghịch thành suyễn. Phế nhiệt bức tân dịch ra ngoài nên ra mồ hôi.
Ma hoàng Hạnh nhân Cam thảo Thạch cao thang 麻黃杏仁甘草石膏湯, thường gọi là Ma Hạnh Cam Thạch thang, dùng để thanh phế nhiệt, tuyên phế bình suyễn. Ở đây Ma hoàng không nhằm phát hãn mạnh, vì không phối Quế chi, Sinh khương; nó chủ yếu tuyên phế, mở phế khí. Thạch cao lượng lớn để thanh phế nhiệt. Hạnh nhân giáng phế khí, bình suyễn. Cam thảo điều hòa các vị thuốc, bảo vệ trung khí.
Phương thang
Ma hoàng Hạnh nhân Cam thảo Thạch cao thang 麻黃杏仁甘草石膏湯: Ma hoàng, Hạnh nhân, Chích cam thảo, Thạch cao.
Chú ý
Phải phân biệt ba loại suyễn:
Không mồ hôi mà suyễn, sợ lạnh, thân đau, mạch phù khẩn: Ma hoàng thang.
Ra mồ hôi mà suyễn, phế nhiệt, có thể sốt hoặc không sốt cao: Ma Hạnh Cam Thạch thang.
Biểu hư còn sợ gió, mạch phù hoãn, suyễn nhẹ: Quế chi gia Hậu phác Hạnh tử thang.
Điều 64
Nguyên văn
發汗過多,其人叉手自冒心,心下悸,欲得按者,桂枝甘草湯主之。
Phiên âm
Phát hãn quá đa, kỳ nhân xoa thủ tự mạo tâm, tâm hạ quý, dục đắc án giả, Quế chi Cam thảo thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Phát hãn quá nhiều, người bệnh khoanh tay tự che vùng tim, dưới tâm hồi hộp, muốn được ấn giữ, dùng Quế chi Cam thảo thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về tâm dương hư sau khi phát hãn quá nhiều. Mồ hôi là tân dịch do dương khí chưng hóa mà ra, lại có quan hệ mật thiết với tâm dương. Phát hãn quá mức làm hao tổn tâm dương, khiến vùng tâm hung trống rỗng, không yên, sinh hồi hộp.
Xoa thủ tự mạo tâm 叉手自冒心: hai tay khoanh hoặc úp che vùng tim. Đây là biểu hiện người bệnh tự muốn che chở, đè giữ vùng ngực tim để cảm thấy an ổn.
Tâm hạ quý 心下悸: vùng dưới tâm hồi hộp, tim đập không yên. Dục đắc án 欲得按: muốn được ấn. Chứng muốn ấn thường thuộc hư, vì ấn vào thấy dễ chịu hơn.
Quế chi Cam thảo thang 桂枝甘草湯 chỉ có hai vị. Quế chi cay ấm thông tâm dương; Cam thảo ngọt ấm bổ trung, giúp sinh tâm dịch. Hai vị cay ngọt hợp lại hóa dương, chuyên ôn bổ tâm dương. Vì phương chỉ có hai vị, sức thuốc trực tiếp, nhanh gọn.
Phương thang
Quế chi Cam thảo thang 桂枝甘草湯: Quế chi, Chích cam thảo.
Chú ý
Hồi hộp sau phát hãn quá nhiều có thể do tâm dương hư. Nếu người bệnh hồi hộp, thích ấn giữ vùng tim, mạch hư, không có thực nhiệt, thì nên ôn bổ tâm dương, không nên dùng thuốc thanh nhiệt hoặc công hạ.
Điều 65
Nguyên văn
發汗後,其人臍下悸者,欲作奔豚,茯苓桂枝甘草大棗湯主之。
Phiên âm
Phát hãn hậu, kỳ nhân tề hạ quý giả, dục tác bôn đồn, Phục linh Quế chi Cam thảo Đại táo thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, người bệnh hồi hộp dưới rốn, như sắp phát chứng bôn đồn, dùng Phục linh Quế chi Cam thảo Đại táo thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về bôn đồn 奔豚 sắp phát do tâm dương hư, thủy khí ở hạ tiêu muốn xung lên. Bôn đồn là cảm giác có luồng khí từ bụng dưới xông lên ngực họng, phát lên từng cơn, có khi khiến người bệnh sợ hãi, nghẹt thở, như muốn chết, rồi sau đó lại lắng xuống.
Tề hạ quý 臍下悸: hồi hộp, máy động dưới rốn. Đây là dấu hiệu thủy khí ở hạ tiêu bắt đầu động, muốn xung lên nhưng chưa xung hẳn. Vì vậy nói dục tác bôn đồn 欲作奔豚, sắp thành bôn đồn.
Sau phát hãn, tâm dương và tỳ dương bị tổn thương. Tâm dương không đủ để trấn nhiếp ở trên; tỳ dương không đủ để vận hóa thủy thấp ở giữa; thủy khí hạ tiêu nhân cơ hội muốn xung lên. Đây là thủy khí phạm thượng 水氣犯上.
Phục linh Quế chi Cam thảo Đại táo thang 茯苓桂枝甘草大棗湯 dùng Quế chi Cam thảo để ôn thông tâm dương; Phục linh kiện tỳ lợi thủy, làm thủy khí đi xuống; Đại táo bổ trung, giúp tỳ khí vững, như đắp đê ngăn nước tràn lên.
Phương thang
Phục linh Quế chi Cam thảo Đại táo thang 茯苓桂枝甘草大棗湯: Phục linh, Quế chi, Chích cam thảo, Đại táo.
Chú ý
Bôn đồn không phải chỉ là cảm giác hồi hộp thông thường. Điểm đặc biệt là khí từ dưới xung lên, từng cơn, có thể lên ngực, họng, đầu. Khi còn ở giai đoạn “dưới rốn hồi hộp”, chưa xung mạnh, dùng Phục linh Quế chi Cam thảo Đại táo thang để ôn dương, lợi thủy, ngăn bệnh từ đầu.
Điều 66
Nguyên văn
發汗後,腹脹滿者,厚朴生薑甘草半夏人參湯主之。
Phiên âm
Phát hãn hậu, phúc trướng mãn giả, Hậu phác Sinh khương Cam thảo Bán hạ Nhân sâm thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, bụng trướng đầy, dùng Hậu phác Sinh khương Cam thảo Bán hạ Nhân sâm thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về bụng trướng đầy sau phát hãn do tỳ khí hư, đàm thấp khí trệ. Sau khi phát hãn, tỳ khí có thể bị tổn thương. Tỳ khí hư thì vận hóa thủy thấp kém, thấp tụ thành đàm, đàm thấp ngăn trở khí cơ, khiến bụng trướng đầy.
Phúc trướng mãn 腹脹滿 có nhiều loại. Nếu đại tiện táo, bụng đầy đau, không thích ấn, mạch thực, đó có thể là Dương minh phủ thực. Nếu tiêu chảy, bụng đau thích ấn, thích ấm, đó có thể là Thái âm hư hàn. Còn ở điều này là hư thực xen nhau: gốc có tỳ khí hư, ngọn có khí trệ, đàm thấp ngăn trở.
Vì vậy, phương này dùng công bổ kiêm thi. Hậu phác 厚朴 hạ khí, táo thấp, trừ đầy. Sinh khương 生薑 ôn vị, tán thủy, thông dương. Bán hạ 半夏 hóa đàm, giáng nghịch, khai kết. Ba vị này thiên về tiêu trệ, trừ đàm thấp khí trệ. Nhân sâm 人參 và Cam thảo 甘草 bổ tỳ khí, giúp trung tiêu vận hóa lại. Nhưng Nhân sâm dùng ít, vì bổ quá nhiều có thể làm trướng nặng hơn.
Phương thang
Hậu phác Sinh khương Cam thảo Bán hạ Nhân sâm thang 厚朴生薑甘草半夏人參湯: Hậu phác, Sinh khương, Chích cam thảo, Bán hạ, Nhân sâm.
Ý nghĩa phương
Phương này là mẫu mực cho chứng trong hư có thực. Hư là tỳ khí yếu; thực là khí trệ, đàm thấp. Trị pháp là kiện tỳ, hành khí, hóa đàm, khoan trung. Nặng về tiêu trướng nhưng không quên nâng đỡ tỳ khí.
Chú ý
Bụng trướng sau hãn không nên vội công hạ. Phải xem đại tiện, đau bụng, thích ấn hay không, mạch chứng ra sao. Nếu là tỳ hư khí trệ, đàm thấp ngăn trở, dùng Hậu phác Sinh khương Cam thảo Bán hạ Nhân sâm thang là hợp hơn.
Điều 67
Nguyên văn
傷寒若吐若下後,心下逆滿,氣上衝胸,起則頭眩,脈沉緊,發汗則動經,身為振振搖者,茯苓桂枝白朮甘草湯主之。
Phiên âm
Thương hàn nhược thổ nhược hạ hậu, tâm hạ nghịch mãn, khí thượng xung hung, khởi tắc đầu huyễn, mạch trầm khẩn, phát hãn tắc động kinh, thân vi chấn chấn dao giả, Phục linh Quế chi Bạch truật Cam thảo thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn sau khi dùng phép thổ hoặc phép hạ, dưới tâm nghịch đầy, khí xung lên ngực, đứng dậy thì đầu choáng, mạch trầm khẩn. Nếu phát hãn thì làm động kinh mạch, thân thể run rẩy lay động. Dùng Phục linh Quế chi Bạch truật Cam thảo thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về thủy khí thượng xung 水氣上衝. Thương hàn vốn nên giải biểu, nhưng lại dùng thổ hoặc hạ làm tổn thương dương khí trung tiêu. Tỳ dương hư thì thủy thấp không hóa, thủy khí đình lại rồi xung lên trên.
Tâm hạ nghịch mãn 心下逆滿: vùng dưới tâm nghịch đầy, tức đầy tức kèm cảm giác khí nghịch lên. Khí thượng xung hung 氣上衝胸: khí xông lên ngực. Đây là thủy khí từ dưới xung lên, làm ngực tức, hồi hộp, khó chịu.
Khởi tắc đầu huyễn 起則頭眩: hễ đứng dậy là đầu choáng. Một mặt do tâm tỳ dương hư, thanh dương không lên nuôi đầu; mặt khác do thủy khí xung lên, che lấp thanh dương, gây chóng mặt.
Mạch trầm khẩn 脈沉緊: mạch chìm và căng. Trầm chủ bệnh ở lý, khẩn ở đây có thể hiểu gần với huyền khẩn, biểu hiện thủy ẩm, hàn ẩm đình trệ. Bệnh đã rời khỏi biểu, không được phát hãn nữa. Nếu lại phát hãn, dương khí càng hư, kinh mạch không được nuôi dưỡng, thân thể run rẩy lay động, gọi là chấn chấn dao 振振搖.
Phục linh Quế chi Bạch truật Cam thảo thang 茯苓桂枝白朮甘草湯, thường gọi Linh Quế Truật Cam thang, là phương tiêu biểu để ôn dương kiện tỳ, lợi thủy giáng nghịch.
Phương thang
Phục linh Quế chi Bạch truật Cam thảo thang 茯苓桂枝白朮甘草湯: Phục linh, Quế chi, Bạch truật, Chích cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phục linh kiện tỳ lợi thủy, làm thủy khí đi xuống. Bạch truật kiện tỳ táo thấp, giúp trung tiêu vận hóa. Quế chi ôn thông dương khí, giáng khí xung nghịch. Cam thảo bổ trung, phối Quế chi để ôn tâm dương, phối Phục linh Bạch truật để kiện tỳ.
Chú ý
Đều là thủy ẩm, nhưng có thượng xung hay không quyết định dùng Quế chi hay bỏ Quế chi. Điều 29 có thủy ẩm, tiểu tiện bất lợi, tâm hạ đầy nhưng không thượng xung, nên dùng Quế chi khứ Quế gia Phục linh Bạch truật thang. Điều 67 có khí thượng xung ngực, đầu choáng, nên cần Quế chi để ôn dương, giáng nghịch, bình xung.
Tổng kết từ Điều 61 đến Điều 67
Điều 61 nói về sau hạ rồi phát hãn, ban ngày phiền táo, đêm yên, không khát, không nôn, mạch trầm vi, là dương hư âm thịnh, dùng Can khương Phụ tử thang.
Điều 62 nói về sau phát hãn mà thân đau, mạch trầm trì, là doanh khí bất túc, dùng Quế chi Tân gia thang để ích khí dưỡng doanh.
Điều 63 nói về sau phát hãn, ra mồ hôi mà suyễn, không phải biểu hàn suyễn, mà là phế nhiệt suyễn, dùng Ma Hạnh Cam Thạch thang.
Điều 64 nói về phát hãn quá nhiều làm tâm dương hư, hồi hộp muốn ấn vùng tim, dùng Quế chi Cam thảo thang.
Điều 65 nói về sau phát hãn, dưới rốn hồi hộp, sắp thành bôn đồn, dùng Phục linh Quế chi Cam thảo Đại táo thang để ôn dương, lợi thủy, ngăn thủy khí xung lên.
Điều 66 nói về sau phát hãn bụng trướng đầy do tỳ hư, khí trệ, đàm thấp, dùng Hậu phác Sinh khương Cam thảo Bán hạ Nhân sâm thang.
Điều 67 nói về sau thổ hoặc hạ, tâm hạ nghịch đầy, khí xung lên ngực, đứng dậy chóng mặt, là thủy khí thượng xung, dùng Linh Quế Truật Cam thang.
Đoạn này cho thấy sau hãn, thổ, hạ, bệnh có thể biến ra nhiều hướng: tổn dương, tổn doanh, phế nhiệt, tâm dương hư, tỳ hư, thủy khí thượng xung. Vì vậy, sau khi dùng phép trị, nếu bệnh không giải mà sinh chứng mới, tuyệt đối không được cố chấp vào biểu chứng ban đầu. Phải xem hiện tại tổn ở đâu, hư ở đâu, tà ở đâu, rồi tùy chứng mà trị.
Điều 68
Nguyên văn
發汗,病不解,反惡寒者,虛故也,芍藥甘草附子湯主之。
Phiên âm
Phát hãn, bệnh bất giải, phản ố hàn giả, hư cố dã, Thược dược Cam thảo Phụ tử thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, bệnh không giải, ngược lại sợ lạnh, đó là do hư, dùng Thược dược Cam thảo Phụ tử thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về sau phát hãn mà dương khí bị tổn thương. Biểu chứng vốn có thể có sợ lạnh, nhưng nếu phát hãn đúng, biểu tà được giải thì sợ lạnh phải giảm. Nay sau phát hãn mà bệnh không giải, lại càng sợ lạnh, gọi là phản ố hàn 反惡寒, nghĩa là trái với lẽ thường sau trị liệu.
Hư cố dã 虛故也: là do hư. Ở đây chủ yếu là vệ dương bị tổn thương, cơ biểu không được ôn ấm và cố hộ, nên sợ lạnh. Nhưng chứng này không chỉ có dương hư; sau phát hãn, doanh âm cũng bị hao. Vì vậy phương dùng vừa bổ âm vừa trợ dương.
Thược dược Cam thảo Phụ tử thang 芍藥甘草附子湯 là phương phối hợp rất tinh. Thược dược và Cam thảo chua ngọt hóa âm, giúp dưỡng doanh, hoãn cấp. Phụ tử và Cam thảo cay ngọt hóa dương, giúp ôn dương, cố biểu. Một phương vừa dưỡng doanh âm, vừa ôn vệ dương, thích hợp với chứng sau phát hãn mà hư hàn, sợ lạnh.
Phương thang
Thược dược Cam thảo Phụ tử thang 芍藥甘草附子湯: Thược dược, Chích cam thảo, Phụ tử.
Chú ý
Sau phát hãn mà sợ lạnh, phải phân biệt: nếu mạch còn phù, biểu tà còn, có thể xét giải biểu; nếu mạch trầm trì, trầm vi, sợ lạnh do hư, thì không được phát hãn tiếp, phải ôn dương dưỡng doanh.
Điều 69
Nguyên văn
發汗若下之,病仍不解,煩躁者,茯苓四逆湯主之。
Phiên âm
Phát hãn nhược hạ chi, bệnh nhưng bất giải, phiền táo giả, Phục linh Tứ nghịch thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn hoặc dùng phép hạ, bệnh vẫn không giải, người bệnh phiền táo, dùng Phục linh Tứ nghịch thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về dương hư phiền táo sau trị liệu sai. “Nhược” 若 ở đây nghĩa là hoặc: hoặc phát hãn sai, hoặc hạ sai, không nhất thiết là đã dùng cả hai phép. Sau khi hãn hoặc hạ, dương khí bị tổn thương, tỳ khí cũng suy, bệnh không giải mà xuất hiện phiền táo.
Phiền táo 煩躁 thường khiến người ta nghĩ đến nhiệt, nhưng trong điều này là phiền táo do dương hư, âm hàn thịnh. Khi dương hư không đủ sức làm chủ, âm hàn bên trong lấn lên, âm dương tranh nhau, người bệnh bứt rứt không yên. Đây là chứng nguy hiểm, vì phiền táo trong bệnh lâu hoặc sau ngộ trị có thể là dấu hiệu dương khí sắp suy thoát.
Phục linh Tứ nghịch thang 茯苓四逆湯 là Tứ nghịch thang gia Nhân sâm, Phục linh. Tứ nghịch thang hồi dương cứu nghịch; Nhân sâm bổ khí, giúp phục hồi trung khí; Phục linh kiện tỳ, lợi thủy, an thần định chí. Vì vậy phương này vừa hồi dương, vừa bổ trung, vừa an thần.
Phương thang
Phục linh Tứ nghịch thang 茯苓四逆湯: Phục linh, Nhân sâm, Chích cam thảo, Can khương, Phụ tử.
Chú ý
Cần phân biệt với Can khương Phụ tử thang ở Điều 61. Can khương Phụ tử thang dùng khi dương hư âm thịnh cấp hơn, ban ngày phiền táo không ngủ, mạch trầm vi, cần thuốc mạnh uống gấp. Phục linh Tứ nghịch thang sức thuốc hòa hơn, dùng khi dương hư kèm tỳ khí hư, phiền táo tương đối nhẹ hơn, cần hồi dương kiêm bổ khí an thần.
Điều 70
Nguyên văn
發汗後,惡寒者,虛故也。不惡寒,但熱者,實也。當和胃氣,與調胃承氣湯。
Phiên âm
Phát hãn hậu, ố hàn giả, hư cố dã. Bất ố hàn, đãn nhiệt giả, thực dã. Đương hòa vị khí, dữ Điều vị thừa khí thang.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn mà sợ lạnh là do hư. Không sợ lạnh, chỉ nóng là thực. Nên hòa vị khí, cho dùng Điều vị thừa khí thang.
Giải thích
Điều này nên học cùng Điều 68. Cùng là sau phát hãn mà bệnh chưa ổn, nhưng có hai hướng khác nhau.
Nếu sau phát hãn mà sợ lạnh, đó là hư. Phát hãn làm hao dương khí, vệ dương không đủ để ôn ấm cơ biểu, nên người bệnh sợ lạnh. Trường hợp này nên nghĩ đến phép ôn dương, dưỡng doanh, như Thược dược Cam thảo Phụ tử thang.
Nếu không sợ lạnh, chỉ thấy nóng, gọi là đãn nhiệt 但熱. Chữ “đãn” nghĩa là chỉ, nhấn mạnh chỉ có nhiệt mà không còn hàn. Điều đó cho thấy biểu chứng đã không còn, nhiệt nằm ở bên trong. Sau phát hãn, tân dịch bị hao, vị trung khô táo, sinh ra vị nhiệt. Đây gọi là thực 實, nhưng mức độ chưa hẳn đã đến đại thực đại kết.
Đương hòa vị khí 當和胃氣: nên hòa vị khí. Vì chỉ là vị táo, vị nhiệt chưa quá nặng, nên dùng Điều vị thừa khí thang 調胃承氣湯 để thanh nhẹ vị nhiệt, nhuận táo, điều hòa vị khí, không dùng Đại thừa khí thang công hạ mạnh.
Phương thang
Điều vị thừa khí thang 調胃承氣湯: Đại hoàng, Mang tiêu, Chích cam thảo.
Chú ý
Sau phát hãn, nếu sợ lạnh là hư hàn, nếu chỉ nóng không sợ lạnh là lý nhiệt. Cùng một nguyên nhân là phát hãn, nhưng người khác nhau, thể chất khác nhau, bệnh chuyển hướng khác nhau. Đây là chỗ linh hoạt của biện chứng luận trị.
Điều 71
Nguyên văn
太陽病,發汗後,大汗出,胃中乾,煩躁不得眠,欲得飲水者,少少與飲之,令胃氣和則愈。若脈浮,小便不利,微熱消渴者,五苓散主之。
Phiên âm
Thái dương bệnh, phát hãn hậu, đại hãn xuất, vị trung can, phiền táo bất đắc miên, dục đắc ẩm thủy giả, thiểu thiểu dữ ẩm chi, linh vị khí hòa tắc dũ. Nhược mạch phù, tiểu tiện bất lợi, vi nhiệt tiêu khát giả, Ngũ linh tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, sau phát hãn mà ra nhiều mồ hôi, trong vị khô, phiền táo không ngủ được, muốn uống nước, thì cho uống từng ít một, khiến vị khí hòa thì khỏi. Nếu mạch phù, tiểu tiện không lợi, hơi sốt, tiêu khát, dùng Ngũ linh tán làm chủ.
Giải thích
Điều này gồm hai phần. Phần đầu nói về sau đại hãn làm vị trung khô, chỉ cần uống nước từng ít một để điều hòa vị khí. Phần sau mới là chủ chứng của Ngũ linh tán 五苓散.
Sau khi phát hãn quá nhiều, tân dịch bị hao, vị trung can 胃中乾, tức trong vị khô. Vị là bể của thủy cốc, khi tân dịch trong vị thiếu, người bệnh phiền táo, khó ngủ, muốn uống nước. Nếu chỉ là vị khô nhẹ, chưa có bệnh cơ thủy đình, chỉ cần cho uống nước từng chút một. Thiểu thiểu dữ ẩm 少少與飲: uống ít một, không uống ồ ạt. Vì vị khí đang yếu, uống nhiều một lúc dễ làm nước đình lại.
Phần sau nói: nếu mạch phù, tiểu tiện bất lợi, hơi sốt, tiêu khát, thì không chỉ là vị khô nữa. Đây là Thái dương kinh phủ cùng bệnh. Mạch phù, vi nhiệt 微熱 cho thấy biểu tà chưa hết. Tiểu tiện bất lợi 小便不利 cho thấy Bàng quang khí hóa không thông. Tiêu khát 消渴 là khát nhiều, uống nước nhưng tân dịch không phân bố được, vì nước bị đình ở hạ tiêu.
Ngũ linh tán chứng thường dễ nhầm với Bạch hổ thang chứng. Cả hai đều có phiền khát. Nhưng Bạch hổ thang là Dương minh khí phận đại nhiệt, khát do vị nhiệt thương tân. Ngũ linh tán là Thái dương phủ chứng, bàng quang khí hóa bất lợi, nước đình ở dưới, tân dịch không lên trên nên khát. Điểm phân biệt quan trọng là tiểu tiện bất lợi.
Phương thang
Ngũ linh tán 五苓散: Trư linh, Trạch tả, Phục linh, Bạch truật, Quế chi.
Ý nghĩa phương
Trư linh, Trạch tả, Phục linh lợi thủy, thông tiểu tiện. Bạch truật kiện tỳ, giúp vận hóa thủy thấp. Quế chi thông dương, giải biểu, giúp khí hóa Thái dương và Bàng quang. Phương này vừa giải phần biểu nhẹ, vừa lợi thủy ở phủ Bàng quang, nên là phép biểu lý lưỡng giải.
Chú ý
Tiểu tiện bất lợi là điểm then chốt của Ngũ linh tán chứng. Nếu khát mà tiểu tiện không lợi, phải nghĩ đến thủy đình khí hóa bất lợi, không nên chỉ nghĩ đến thanh nhiệt sinh tân. Nếu khát do vị khô sau đại hãn nhẹ, không cần dùng thuốc mạnh, chỉ uống nước ít một để vị khí tự hòa.
Điều 72
Nguyên văn
發汗已,脈浮數,煩渴者,五苓散主之。
Phiên âm
Phát hãn dĩ, mạch phù sác, phiền khát giả, Ngũ linh tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi đã phát hãn, mạch phù sác, phiền khát, dùng Ngũ linh tán làm chủ.
Giải thích
Điều này bổ sung mạch chứng của Ngũ linh tán. Sau phát hãn, biểu tà chưa hết, nên mạch phù. Mạch sác và phiền khát cho thấy dương khí bị uất, tân dịch không phân bố bình thường. Nhưng bệnh cơ không phải đơn thuần là lý nhiệt, mà là Thái dương phủ khí hóa bất lợi.
Nguyên văn không nhắc lại tiểu tiện bất lợi, nhưng phải hiểu ngầm rằng Ngũ linh tán chứng không thể thiếu điểm này. Vì nước đình ở Bàng quang, tiểu tiện không thông lợi, tân dịch không thể phân bố lên trên, nên người bệnh phiền và khát. Trị bằng Ngũ linh tán để lợi tiểu tiện, thông khí hóa, tân dịch lưu hành thì phiền khát tự giảm.
Phương thang
Ngũ linh tán 五苓散: Trư linh, Trạch tả, Phục linh, Bạch truật, Quế chi.
Chú ý
Phiền khát sau phát hãn có nhiều loại. Nếu vị khô nhẹ, uống nước ít một là được. Nếu đại nhiệt, đại khát, mạch hồng đại, nghĩ đến Bạch hổ gia Nhân sâm thang. Nếu phiền khát mà tiểu tiện bất lợi, mạch phù sác, nghĩ đến Ngũ linh tán.
Điều 73
Nguyên văn
傷寒汗出而渴者,五苓散主之。不渴者,茯苓甘草湯主之。
Phiên âm
Thương hàn hãn xuất nhi khát giả, Ngũ linh tán chủ chi. Bất khát giả, Phục linh Cam thảo thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn ra mồ hôi mà khát, dùng Ngũ linh tán làm chủ. Nếu không khát, dùng Phục linh Cam thảo thang làm chủ.
Giải thích
Điều này so sánh hai loại thủy bệnh sau thương hàn: nước đình ở hạ tiêu và nước đình ở trung tiêu.
Hãn xuất nhi khát 汗出而渴: ra mồ hôi mà khát. Sau phát hãn, khí hóa Thái dương Bàng quang bị ảnh hưởng, nước đình ở hạ tiêu, tiểu tiện không lợi, tân dịch không lên trên, nên khát. Đây là Ngũ linh tán chứng.
Bất khát 不渴: không khát. Nếu sau thương hàn, có nước đình ở vị quản, vị dương bị tổn, nước không hóa nhưng không làm tân dịch thiếu ở trên, nên không khát. Trường hợp này thường có tâm hạ quý 心下悸, vùng dưới tâm hồi hộp, có thể bụng trên óc ách nước, tay chân lạnh nhẹ, vị khí không hòa. Dùng Phục linh Cam thảo thang 茯苓甘草湯 để ôn vị hóa ẩm.
Phục linh Cam thảo thang gồm Phục linh, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo. So với Linh Quế Truật Cam thang, phương này không có Bạch truật mà có Sinh khương, nên thiên về ôn vị, tán nước đình ở trung tiêu. Sinh khương là điểm quan trọng để ôn vị, tán thủy.
Phương thang
Ngũ linh tán 五苓散: Trư linh, Trạch tả, Phục linh, Bạch truật, Quế chi.
Phục linh Cam thảo thang 茯苓甘草湯: Phục linh, Quế chi, Sinh khương, Chích cam thảo.
Chú ý
Cùng là sau thương hàn có thủy khí, nếu khát và tiểu tiện bất lợi, thường thuộc thủy đình hạ tiêu, dùng Ngũ linh tán. Nếu không khát, lại có nước đình ở vị, hồi hộp dưới tâm, có thể dùng Phục linh Cam thảo thang. Khát hay không khát là điểm phân biệt quan trọng.
Điều 74
Nguyên văn
中風發熱,六七日不解而煩,有表裏證,渴欲飲水,水入則吐者,名曰水逆,五苓散主之。
Phiên âm
Trúng phong phát nhiệt, lục thất nhật bất giải nhi phiền, hữu biểu lý chứng, khát dục ẩm thủy, thủy nhập tắc thổ giả, danh viết thủy nghịch, Ngũ linh tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Trúng phong phát sốt, sáu bảy ngày không giải mà phiền, có chứng biểu lý, khát muốn uống nước, nước vào thì nôn, gọi là thủy nghịch, dùng Ngũ linh tán làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về thủy nghịch 水逆, tức nước nghịch lên gây nôn. Người bệnh trúng phong phát sốt sáu bảy ngày không giải, tà khí từ kinh Thái dương vào phủ Bàng quang, thành kinh phủ cùng bệnh, nên gọi là có biểu lý chứng.
Biểu chứng là phát nhiệt, mạch phù, tà còn ở ngoài. Lý chứng ở đây không phải Dương minh phủ thực, mà là Bàng quang khí hóa bất lợi, tiểu tiện không thông, nước đình ở hạ tiêu.
Khát muốn uống nước nhưng nước vào thì nôn. Đây không phải nôn do thực tích, đàm hỏa hay vị hàn thông thường. Vì nước bị đình ở dưới, khí hóa không thông, tân dịch không lên trên nên khát. Nhưng khi uống nước vào, thủy khí lại nghịch lên, vị khí không giáng, nên nước vào liền nôn. Đặc điểm là thường nôn ra nước, ăn thức ăn chưa chắc nôn, nôn rồi vẫn khát.
Ngũ linh tán lợi thủy, thông khí hóa Bàng quang. Khi tiểu tiện thông lợi, nước đình đi xuống, tân dịch phân bố lại, vị khí hòa, thì hết khát và hết nôn.
Phương thang
Ngũ linh tán 五苓散: Trư linh, Trạch tả, Phục linh, Bạch truật, Quế chi.
Chú ý
Thủy nghịch là chứng rất đặc biệt: càng uống nước càng nôn nước, nhưng vẫn khát. Điểm gốc không nằm ở vị đơn thuần, mà ở thủy khí đình trệ, khí hóa bất lợi. Trị phải lợi thủy thông dương, không nên chỉ dùng thuốc cầm nôn.
Điều 75
Nguyên văn
未持脈時,病人叉手自冒心,師因教試令咳而不咳者,此兩耳聾無聞也。所以然者,以重發汗,虛故如此。
Phiên âm
Vị trì mạch thời, bệnh nhân xoa thủ tự mạo tâm, sư nhân giáo thí lệnh khái nhi bất khái giả, thử lưỡng nhĩ lung vô văn dã. Sở dĩ nhiên giả, dĩ trùng phát hãn, hư cố như thử.
Dịch nghĩa
Khi chưa bắt mạch, thấy người bệnh khoanh tay che vùng tim. Thầy nhân đó bảo thử ho, nhưng người bệnh không ho, ấy là do hai tai điếc, không nghe thấy. Sở dĩ như vậy là vì phát hãn nhiều lần làm hư, nên mới thành ra như thế.
Giải thích
Điều này nói về hư chứng sau khi phát hãn nhiều lần, làm tổn thương tâm dương và thận khí. Xoa thủ tự mạo tâm 叉手自冒心 là hai tay che giữ vùng tim. Dấu hiệu này thường gợi ý tâm dương hư, vùng ngực tim trống rỗng, hồi hộp, người bệnh tự muốn che chở, ấn giữ cho dễ chịu.
Thầy thuốc bảo người bệnh ho mà người bệnh không phản ứng, không phải vì không muốn ho, mà vì hai tai điếc không nghe thấy. Lưỡng nhĩ lung 兩耳聾: hai tai điếc. Thận khai khiếu ra tai, sau phát hãn nhiều lần, thận khí bị tổn thương, nên tai không nghe.
Trùng phát hãn 重發汗: phát hãn nhiều lần hoặc phát hãn quá mức. Hãn ra nhiều làm hao tâm dương, nên hồi hộp, che vùng tim. Đồng thời hãn nhiều làm tổn thận khí, thận tinh, nên tai điếc. Đây là hư chứng, không được tiếp tục công tà.
Chú ý
Sau phát hãn nhiều lần, nếu người bệnh hồi hộp, thích che giữ vùng tim, lại nghe kém hoặc tai điếc, phải nghĩ đến tâm thận dương khí bị tổn. Không được phát hãn tiếp. Cần biện chứng để ôn dương, bổ hư, an thần, tùy mức độ mà chọn phương.
Tổng kết từ Điều 68 đến Điều 75
Điều 68 nói về sau phát hãn mà sợ lạnh là hư, dùng Thược dược Cam thảo Phụ tử thang để dưỡng doanh, ôn dương.
Điều 69 nói về sau hãn hoặc hạ mà bệnh không giải, phiền táo do dương hư, dùng Phục linh Tứ nghịch thang.
Điều 70 so sánh hai hướng sau phát hãn: sợ lạnh là hư hàn; không sợ lạnh chỉ nóng là vị thực nhiệt nhẹ, dùng Điều vị thừa khí thang để hòa vị khí.
Điều 71 mở đầu nhóm Ngũ linh tán: sau đại hãn vị khô thì uống nước ít một; nếu mạch phù, tiểu tiện bất lợi, hơi sốt, tiêu khát thì dùng Ngũ linh tán.
Điều 72 bổ sung: sau phát hãn, mạch phù sác, phiền khát, nếu thuộc Bàng quang khí hóa bất lợi thì dùng Ngũ linh tán.
Điều 73 phân biệt: hãn xuất mà khát là Ngũ linh tán chứng; hãn xuất mà không khát, nước đình ở vị, dùng Phục linh Cam thảo thang.
Điều 74 nói về thủy nghịch: khát muốn uống, nước vào liền nôn, do thủy khí đình trệ và thượng nghịch, dùng Ngũ linh tán.
Điều 75 nói về phát hãn nhiều lần làm hư tâm thận: người bệnh che vùng tim, tai điếc không nghe, là hư chứng sau trùng phát hãn.
Đoạn này cho thấy sau phát hãn, bệnh có thể chuyển rất nhiều hướng: dương hư sợ lạnh, tân dịch hao hóa táo, vị khí bất hòa, thủy khí đình ở Bàng quang, thủy nghịch lên vị, hoặc tâm thận đều hư. Vì vậy, sau khi dùng hãn pháp, không được chỉ hỏi “bệnh hết chưa”, mà phải quan sát kỹ: sợ lạnh hay chỉ nóng, khát hay không khát, tiểu tiện lợi hay bất lợi, uống nước có nôn không, mạch phù hay trầm, người bệnh có hồi hộp, tai nghe kém hay không. Đây chính là cách học Thương Hàn Luận theo mạch chứng sống động.
Điều 76 phần một
Nguyên văn
發汗後,飲水多,必喘,以水灌之,亦喘。
Phiên âm
Phát hãn hậu, ẩm thủy đa, tất suyễn; dĩ thủy quán chi, diệc suyễn.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, nếu uống nhiều nước, tất sẽ suyễn; nếu dùng nước dội tắm, cũng sẽ suyễn.
Giải thích
Điều này nói về sau phát hãn mà dùng nước không đúng, khiến phế khí bị tổn thương mà sinh suyễn. Sau khi phát hãn, lỗ chân lông mở, vệ khí còn hư, tân dịch và dương khí đều chưa hồi phục. Nếu lúc này uống nhiều nước lạnh, hoặc dùng nước lạnh dội tắm, đều dễ làm hàn thủy phạm vào phế.
Dĩ thủy quán chi 以水灌之: dùng nước dội lên người, có thể hiểu là tắm rửa hoặc dùng thủy liệu pháp để làm mát thân thể. Thời xưa có cách dùng nước lạnh phun, rảy, tắm để hạ nhiệt. Nhưng với người vừa phát hãn, cách này rất dễ làm hàn tà theo lỗ chân lông đang mở mà nhập vào, khiến phế khí bị bế.
Phế chủ bì mao, phế khí thông với cơ biểu. Khi cơ biểu bị lạnh, phế khí không tuyên phát được; khi uống nhiều nước lạnh, hàn ẩm cũng có thể làm phế khí không thông. Phế khí không tuyên giáng thì sinh suyễn.
Chú ý
Sau phát hãn không nên uống nước ồ ạt, nhất là nước lạnh; cũng không nên tắm lạnh hoặc để thân thể nhiễm lạnh. Nếu khát, nên uống từng chút nước ấm, để vị khí và phế khí được điều hòa.
Điều 76 phần hai
Nguyên văn
發汗後,水藥不得入口為逆,若更發汗,必吐下不止。
Phiên âm
Phát hãn hậu, thủy dược bất đắc nhập khẩu vi nghịch, nhược cánh phát hãn, tất thổ hạ bất chỉ.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, nước và thuốc không thể vào miệng, đó là nghịch. Nếu lại phát hãn nữa, tất sẽ nôn và tiêu chảy không ngừng.
Giải thích
Điều này nói về sau phát hãn làm vị dương bị tổn thương. Vị dương 胃陽 là dương khí của dạ dày, giúp thu nạp, làm ấm và vận hóa nước thuốc, thức ăn. Sau phát hãn quá mức, dương khí suy, vị khí không còn khả năng tiếp nhận, nên nước và thuốc không vào được, uống vào muốn nôn hoặc không nuốt nổi.
Thủy dược bất đắc nhập khẩu 水藥不得入口: nước và thuốc không vào miệng được. Đây là dấu hiệu vị khí đã nghịch, vị dương bị tổn. Nếu lúc này lại phát hãn thêm, dương khí càng hư, tỳ vị càng lạnh, trên thì vị khí nghịch gây nôn, dưới thì tỳ dương hư gây tiêu chảy. Vì vậy nói tất thổ hạ bất chỉ 必吐下不止, tất sẽ nôn và tiêu chảy không ngừng.
Chú ý
Sau phát hãn, nếu người bệnh không uống được nước thuốc, phải nghĩ đến vị khí bị tổn, không được vội phát hãn tiếp. Cần hòa vị, ôn trung, bảo vệ tỳ vị tùy chứng.
Điều 76 phần ba
Nguyên văn
發汗吐下後,虛煩不得眠;若劇者,必反覆顛倒,心中懊憹,梔子豉湯主之。
若少氣者,梔子甘草豉湯主之。若嘔者,梔子生薑豉湯主之。
Phiên âm
Phát hãn thổ hạ hậu, hư phiền bất đắc miên; nhược kịch giả, tất phản phục điên đảo, tâm trung áo não, Chi tử thị thang chủ chi.
Nhược thiểu khí giả, Chi tử Cam thảo thị thang chủ chi. Nhược ẩu giả, Chi tử Sinh khương thị thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi phát hãn, thổ, hạ, người bệnh hư phiền không ngủ được. Nếu nặng thì trằn trọc trở mình, trong lòng bứt rứt khó chịu, dùng Chi tử thị thang làm chủ.
Nếu hơi thở yếu, dùng Chi tử Cam thảo thị thang làm chủ. Nếu nôn, dùng Chi tử Sinh khương thị thang làm chủ.
Giải thích
Điều này mở đầu nhóm Chi tử thị thang 梔子豉湯, chủ trị hư phiền 虛煩 do nhiệt uất ở vùng hung cách. Hung cách 胸膈 là vùng ngực, cơ hoành, khoảng giữa tâm phế và vị quản. Bệnh này thường phát sinh sau khi dùng hãn, thổ, hạ; nếu tà khí không giải mà từ biểu vào vùng ngực, hóa nhiệt uất lại, sẽ sinh phiền.
Hư phiền 虛煩 không phải là chính khí hư đơn thuần. Chữ “hư” ở đây chủ yếu để phân biệt với thực phiền có vật hữu hình kết lại, như đại kết hung, Dương minh phủ thực. Hư phiền là phiền do nhiệt uất, nhưng không có thực tà hữu hình như đàm kết, thủy kết, phân táo kết. Người bệnh phiền, mất ngủ, trong lòng bứt rứt mà không biết làm sao cho dễ chịu.
Bất đắc miên 不得眠: không ngủ được. Phản phục điên đảo 反覆顛倒: trằn trọc trở mình, nằm ngồi không yên. Tâm trung áo não 心中懊憹: trong lòng buồn bực, bứt rứt, khó chịu khó tả. Đây là chủ chứng rất đặc biệt của Chi tử thị thang.
Chi tử thị thang gồm Chi tử và Đậu thị. Chi tử 梔子 đắng lạnh, thanh uất nhiệt ở ngực, dẫn hỏa đi xuống. Đậu thị 豆豉 nhẹ mà tuyên tán, giúp tuyên thông uất nhiệt. Một vị giáng, một vị tuyên, phối hợp để khai uất, trừ phiền.
Nếu thiểu khí 少氣, hơi thở yếu, khí không đủ, thì gia Cam thảo 甘草 để ích khí nhẹ, hòa trung, nhưng không trợ nhiệt. Vì có uất nhiệt nên không dùng thuốc bổ khí mạnh như Nhân sâm, Hoàng kỳ.
Nếu nôn, tức vị khí bị nhiệt uất bức nghịch lên, thì gia Sinh khương 生薑 để hòa vị, giáng nghịch, chỉ nôn. Vì đây là uất nhiệt, không dùng Bán hạ táo liệt một cách tùy tiện.
Phương thang
Chi tử thị thang 梔子豉湯: Chi tử, Đậu thị.
Chi tử Cam thảo thị thang 梔子甘草豉湯: Chi tử, Chích cam thảo, Đậu thị.
Chi tử Sinh khương thị thang 梔子生薑豉湯: Chi tử, Sinh khương, Đậu thị.
Chú ý
Chi tử thị thang chứng không phải Dương minh phủ thực, cũng không phải Thiếu dương bệnh. Chủ chứng là hư phiền, mất ngủ, trong lòng áo não, không có thực kết hữu hình. Nếu kèm thiểu khí thì gia Cam thảo; nếu kèm nôn thì gia Sinh khương.
Điều 77
Nguyên văn
發汗,若下之,而煩熱,胸中窒者,梔子豉湯主之。
Phiên âm
Phát hãn, nhược hạ chi, nhi phiền nhiệt, hung trung trất giả, Chi tử thị thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau phát hãn hoặc dùng phép hạ, người bệnh phiền nhiệt, trong ngực nghẽn tắc, dùng Chi tử thị thang làm chủ.
Giải thích
Điều này tiếp tục nói về Chi tử thị thang chứng, nhưng nhấn mạnh nhiệt uất ở khí phận vùng ngực. Sau phát hãn hoặc hạ, tà nhiệt không giải mà uất ở hung cách, người bệnh phiền nhiệt và cảm giác ngực bị nghẹn tắc.
Hung trung trất 胸中窒: trong ngực bít nghẽn, tắc lại. Chữ trất 窒 chỉ nghẽn nhưng chưa thành đau rõ. Điều này cho thấy bệnh chủ yếu ở khí phận, khí cơ vùng ngực bị nhiệt uất làm không thông. Vì chưa vào huyết phận, chưa có đau kết rõ, nên không cần dùng thuốc hoạt huyết hay công phá.
Chi tử thị thang vẫn là phương chủ vì bệnh cơ chưa đổi: nhiệt uất ở ngực, phiền nhiệt, khí cơ không thông. Chi tử thanh nhiệt giáng hỏa; Đậu thị tuyên tán uất nhiệt, giúp ngực thoáng ra.
Phương thang
Chi tử thị thang 梔子豉湯: Chi tử, Đậu thị.
Chú ý
Ngực nghẽn trong điều này khác với kết hung. Kết hung thường đau, cứng, có thực tà hữu hình như thủy nhiệt kết lại. Còn hung trung trất là nhiệt uất khí phận, ngực nghẽn mà chưa đau kết, nên dùng Chi tử thị thang, không dùng Thừa khí hay Hãm hung.
Điều 78
Nguyên văn
傷寒五六日,大下之後,身熱不去,心中結痛者,未欲解也,梔子豉湯主之。
Phiên âm
Thương hàn ngũ lục nhật, đại hạ chi hậu, thân nhiệt bất khứ, tâm trung kết thống giả, vị dục giải dã, Chi tử thị thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thương hàn năm sáu ngày, sau khi đại hạ, thân nhiệt không lui, trong tâm đau kết, là bệnh chưa muốn giải, dùng Chi tử thị thang làm chủ.
Giải thích
Điều này cũng thuộc Chi tử thị thang chứng, nhưng mức độ sâu hơn Điều 77. Sau khi đại hạ, tà nhiệt không giải, thân nhiệt vẫn còn, nhiệt uất ở vùng tâm hung, gây tâm trung kết thống 心中結痛.
Tâm trung kết thống 心中結痛: trong vùng tim ngực có cảm giác kết lại mà đau. So với hung trung trất của Điều 77, ở đây không chỉ nghẽn mà đã đau. Điều này cho thấy uất nhiệt đã ảnh hưởng sâu hơn, có thể liên quan đến huyết mạch, nhưng vẫn chưa thành thực kết hữu hình cần công phá.
Vị dục giải 未欲解: bệnh chưa muốn giải. Vì sau đại hạ mà thân nhiệt vẫn không lui, ngực tim còn đau kết, chứng tỏ tà nhiệt uất vẫn còn. Nhưng bệnh cơ vẫn là nhiệt uất hung cách, nên vẫn dùng Chi tử thị thang để thanh nhiệt khai uất, không cần thêm thuốc hoạt huyết phá ứ nếu chưa có chứng huyết ứ rõ.
Phương thang
Chi tử thị thang 梔子豉湯: Chi tử, Đậu thị.
Chú ý
Điều 77 là nhiệt uất khí phận, ngực nghẽn mà chưa đau. Điều 78 là uất nhiệt nặng hơn, vùng tâm ngực kết đau. Tuy chứng nặng nhẹ khác nhau, nhưng nếu chưa có thực kết hữu hình, bệnh cơ vẫn là hư phiền nhiệt uất, nên vẫn dùng Chi tử thị thang.
Điều 79
Nguyên văn
傷寒下後,心煩,腹滿,臥起不安者,梔子厚朴湯主之。
Phiên âm
Thương hàn hạ hậu, tâm phiền, phúc mãn, ngọa khởi bất an giả, Chi tử Hậu phác thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Sau khi thương hàn bị hạ, tâm phiền, bụng đầy, nằm ngồi không yên, dùng Chi tử Hậu phác thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về hư phiền kèm bụng đầy. Sau khi hạ nhầm, tà nhiệt nhập vào trong. Nhiệt uất ở vùng ngực thì tâm phiền; khí cơ ở vị trường không thông thì bụng đầy; phiền và đầy cùng làm người bệnh nằm cũng không yên, ngồi dậy cũng không yên.
Phúc mãn 腹滿 ở đây khác với Dương minh phủ thực. Nếu là Dương minh phủ thực, thường có bụng đầy đau, đại tiện táo kết, đau không thích ấn, mạch trầm thực. Ở đây chủ yếu là nhiệt kết với khí, khí trệ ở vùng ngực bụng, chưa có phân táo kết hay thực tà hữu hình rõ. Vì vậy không dùng Đại hoàng công hạ.
Chi tử Hậu phác thang 梔子厚朴湯 có Chi tử để thanh nhiệt trừ phiền; Hậu phác 厚朴 để hành khí, trừ đầy; Chỉ thực 枳實 để phá khí kết, tiêu bĩ mãn. Phương này giống Tiểu thừa khí thang bỏ Đại hoàng, gia Chi tử. Bỏ Đại hoàng vì không có đại tiện táo kết cần công hạ; gia Chi tử vì trọng tâm là nhiệt uất tâm hung gây phiền.
Phương thang
Chi tử Hậu phác thang 梔子厚朴湯: Chi tử, Hậu phác, Chỉ thực.
Chú ý
Tâm phiền kèm bụng đầy sau hạ nhầm, nếu đại tiện bình thường, bụng không đau cứng, không có phủ thực, không nên dùng Thừa khí thang. Nếu là nhiệt uất khí trệ ở ngực bụng, Chi tử Hậu phác thang là phù hợp hơn.
Điều 80
Nguyên văn
醫以丸藥大下之,身熱不去,微煩者,梔子乾薑湯主之。
Phiên âm
Y dĩ hoàn dược đại hạ chi, thân nhiệt bất khứ, vi phiền giả, Chi tử Can khương thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Thầy thuốc dùng thuốc hoàn để đại hạ, thân nhiệt không lui, hơi phiền, dùng Chi tử Can khương thang làm chủ.
Giải thích
Điều này nói về sau đại hạ, trên có uất nhiệt, dưới có trung hàn. Hoàn dược 丸藥 ở đây chỉ loại thuốc hoàn tả hạ mạnh thời xưa, có thể rất mãnh liệt, dùng sai sẽ làm tổn thương trung dương.
Sau đại hạ, thân nhiệt bất khứ 身熱不去: thân nhiệt không lui, cho thấy tà nhiệt chưa giải hết. Vi phiền 微煩: hơi phiền, chứng tỏ có nhiệt uất ở trên, nhưng mức độ chưa nặng như Chi tử thị thang chứng điển hình. Đồng thời, do đại hạ làm tổn thương tỳ dương, bên dưới có hàn, thường có thể kèm hạ lợi, bụng lạnh, trung tiêu suy yếu.
Vì thế phương dùng hàn nhiệt cùng phối. Chi tử 梔子 đắng lạnh để thanh nhiệt trừ phiền ở trên. Can khương 乾薑 cay nóng để ôn trung, chỉ lợi, cứu phần tỳ dương bị hạ làm tổn thương. Đây là phép vừa thanh thượng nhiệt, vừa ôn trung hàn.
Phương thang
Chi tử Can khương thang 梔子乾薑湯: Chi tử, Can khương.
Chú ý
Sau đại hạ mà còn sốt, hơi phiền, không nên chỉ thanh nhiệt; cũng không nên chỉ ôn trung. Nếu trên có uất nhiệt, dưới có trung hàn, cần dùng hàn nhiệt phối hợp. Chi tử Can khương thang là phương rất gọn nhưng thể hiện rõ tinh thần biện chứng: một bệnh có thể vừa hàn vừa nhiệt, phải trị cả hai mặt.
Tổng kết từ Điều 76 đến Điều 80
Điều 76 phần một nói về sau phát hãn không nên uống nhiều nước lạnh hoặc tắm dội nước lạnh, vì dễ làm phế khí bị trở ngại mà suyễn.
Điều 76 phần hai nói về sau phát hãn, nếu vị dương bị tổn, nước thuốc không vào miệng; nếu lại phát hãn sẽ làm tỳ vị hư hàn nặng, sinh nôn và tiêu chảy không ngừng.
Điều 76 phần ba về mở đầu nhóm Chi tử thị thang: sau hãn, thổ, hạ mà hư phiền không ngủ, trong lòng áo não, là nhiệt uất hung cách, dùng Chi tử thị thang; thiểu khí gia Cam thảo, nôn gia Sinh khương.
Điều 77 nói về nhiệt uất khí phận ở ngực, phiền nhiệt, ngực nghẽn, dùng Chi tử thị thang.
Điều 78 nói về uất nhiệt nặng hơn, thân nhiệt không lui, vùng tâm ngực kết đau, vẫn dùng Chi tử thị thang nếu chưa có thực kết hữu hình.
Điều 79 nói về hư phiền kèm bụng đầy do nhiệt uất và khí trệ, dùng Chi tử Hậu phác thang.
Điều 80 nói về sau đại hạ, trên có uất nhiệt, dưới có trung hàn, hơi phiền mà thân nhiệt không lui, dùng Chi tử Can khương thang.
Đoạn này chuyển rất hay từ thủy chứng sang hỏa chứng. Sau phát hãn, nếu dùng nước sai thì sinh thủy bệnh: suyễn, nôn, thủy khí nghịch. Nhưng nếu tà nhiệt từ biểu vào hung cách, lại sinh hỏa uất: hư phiền, mất ngủ, tâm trung áo não, ngực nghẽn, bụng đầy. Vì vậy, cùng là sau hãn, thổ, hạ, phải phân biệt rõ thủy hay hỏa, hàn hay nhiệt, khí phận hay huyết phận, có thực kết hay không. Đây là chỗ rất tinh tế của Thương Hàn Luận.