Khái luận
Tách điện – cơ học, trong y học hiện đại thường gọi là hoạt động điện vô mạch, tiếng Anh là pulseless electrical activity, viết tắt PEA, là một dạng ngừng tuần hoàn đặc biệt. Trên điện tâm đồ hoặc màn hình theo dõi vẫn có thể thấy hoạt động điện của Tâm tương đối có tổ chức, nhưng cơ tim không tạo được lực co bóp đủ để sinh ra mạch và cung lượng Tâm hữu hiệu.
Có thể nói một cách dễ hiểu: tín hiệu điện vẫn còn, nhưng chức năng bơm máu đã mất hoặc suy giảm đến mức không duy trì được tuần hoàn.
Người bệnh thường bất tỉnh, không đáp ứng, không thở bình thường hoặc chỉ còn thở ngáp cá, không bắt được mạch trung tâm và không có huyết áp hữu hiệu. Não, Tâm, Thận và các cơ quan quan trọng nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu máu, thiếu oxy nghiêm trọng.
Tách điện – cơ học vẫn là ngừng Tâm. Việc nhìn thấy sóng điện trên màn hình không có nghĩa người bệnh còn tuần hoàn. Nếu không ép Tâm ngoài lồng ngực ngay, đồng thời tìm và xử trí nguyên nhân có thể đảo ngược, khả năng sống còn rất thấp.
Khác với rung thất và nhịp nhanh thất vô mạch, PEA thuộc nhóm nhịp không sốc điện. Sốc điện không giải quyết được nguyên nhân căn bản của tình trạng này, trừ khi nhịp chuyển thành rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch. Trọng điểm xử trí là hồi sinh Tâm Phế chất lượng cao, sử dụng thuốc hồi sức theo phác đồ, bảo đảm oxy hóa, thiết lập đường truyền và nhanh chóng xác định nguyên nhân.
Trong Trung y, tình trạng này có thể thuộc phạm vi Quyết thoát (厥脱), Thoát chứng (脱证), Tâm dương bạo thoát (心阳暴脱), Khí âm bạo thoát (气阴暴脱), Huyết thoát (血脱), Đàm quyết (痰厥), Huyết quyết (血厥) hoặc Chân tâm thống nguy chứng (真心痛危证).
Tuy nhiên, những khái niệm như hồi dương cứu nghịch, ích khí cố thoát, hoạt huyết khai bế hoặc khai khiếu tỉnh thần chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận. Trong giai đoạn PEA, không có phương thang, châm cứu, bấm huyệt, cạo gió, cứu ngải hoặc thuốc uống nào được phép thay thế hồi sinh Tâm Phế và cấp cứu hiện đại.
Tách điện – cơ học là gì
Bình thường, tín hiệu điện của Tâm khởi phát từ nút xoang, truyền qua tâm nhĩ, nút nhĩ thất, bó His và mạng Purkinje, khiến các buồng Tâm co bóp theo trình tự.
Muốn tạo được tuần hoàn hữu hiệu, cần có đủ các điều kiện:
Tâm phải nhận được lượng máu đổ về thích hợp.
Cơ tim phải còn khả năng co bóp.
Các van và buồng Tâm phải hoạt động tương đối nguyên vẹn.
Mạch máu không bị tắc nghẽn nghiêm trọng.
Phế phải cung cấp đủ oxy.
Điện giải và môi trường chuyển hóa phải phù hợp.
Nếu một mắt xích bị tổn thương nặng, hoạt động điện vẫn có thể tiếp tục trong thời gian ngắn nhưng cơ học bơm máu không còn hữu hiệu.
PEA không phải một loại nhịp điện duy nhất. Trên màn hình có thể thấy nhịp xoang chậm, nhịp bộ nối, nhịp thất chậm, phức bộ hẹp hoặc rộng. Điểm chung không nằm ở hình dạng điện tâm đồ, mà ở việc không có mạch và không có tuần hoàn hiệu quả.
PEA thật sự và giả PEA
PEA thật sự
Trong PEA thật sự, cơ tim gần như không có hoạt động co bóp hữu hiệu. Siêu âm Tâm tại giường có thể không thấy vận động cơ học đáng kể của thành Tâm.
Giả PEA
Trong giả PEA, siêu âm vẫn có thể thấy cơ tim co bóp yếu, nhưng lực co không đủ tạo ra mạch có thể bắt được hoặc huyết áp đủ nuôi cơ quan.
Tình trạng này đôi khi còn được gọi là trạng thái cung lượng Tâm cực thấp.
Dù thuộc dạng nào, nếu người bệnh không có mạch và không đáp ứng, vẫn phải xử trí theo ngừng tuần hoàn.
Vì sao PEA đặc biệt nguy hiểm
Không thể chỉ nhìn màn hình
Người ngoài có thể thấy trên monitor vẫn còn con số nhịp và cho rằng người bệnh chưa ngừng Tâm. Đây là sự nhầm lẫn nguy hiểm.
Màn hình chỉ phản ánh hoạt động điện, không chứng minh được Tâm đang bơm máu.
Không phải nhịp sốc điện
Rung thất có thể được khử rung để tái lập hoạt động điện có tổ chức. Trong PEA, hoạt động điện đã tương đối có tổ chức nhưng không tạo được cung lượng Tâm, vì vậy sốc điện thường không có lợi.
PEA thường phản ánh nguyên nhân nặng
PEA thường là hậu quả của một tình trạng nghiêm trọng như:
Mất máu lớn.
Thiếu oxy nặng.
Thuyên tắc Phế lớn.
Chèn ép Tâm cấp.
Tràn khí màng Phế áp lực.
Tăng kali máu.
Toan máu nặng.
Nhồi máu cơ tim diện rộng.
Ngộ độc thuốc.
Suy Tâm giai đoạn cuối.
Nếu không xử trí nguyên nhân, chỉ ép Tâm và dùng thuốc thường khó phục hồi tuần hoàn bền vững.
Diễn biến có thể nhanh
Nhịp điện có thể chậm dần, phức bộ rộng hơn và cuối cùng chuyển sang vô tâm thu.
Do đó, từng phút trì hoãn hồi sinh đều làm cơ hội sống giảm xuống.
Dấu hiệu nhận biết
Người bệnh đột ngột bất tỉnh.
Gọi không đáp ứng.
Không thở bình thường.
Chỉ thở ngáp cá.
Không bắt được mạch trung tâm nếu người kiểm tra được huấn luyện.
Không đo được huyết áp hữu hiệu.
Da tái, tím hoặc lạnh.
Đồng tử có thể giãn nếu ngừng tuần hoàn kéo dài.
Monitor vẫn có hoạt động điện.
Trước đó có thể xuất hiện:
Đau ngực.
Khó thở.
Choáng.
Ngất.
Mất máu.
Nôn hoặc tiêu chảy nhiều.
Chấn thương.
Nhiễm trùng nặng.
Suy hô hấp.
Chạy Thận.
Phù Phế.
Thuyên tắc Phế.
Dùng thuốc quá liều.
Không phải mọi trường hợp PEA đều có dấu hiệu báo trước.
Xử trí cấp cứu tại cộng đồng
Một. Bảo đảm hiện trường an toàn
Kiểm tra nhanh các nguy cơ như điện, cháy, khí độc, giao thông, nước sâu hoặc bạo lực.
Nếu người bệnh bị điện giật, phải ngắt nguồn điện trước khi chạm vào.
Hai. Kiểm tra đáp ứng
Gọi lớn và lay nhẹ hai vai.
Không tát mạnh, không kéo người bệnh ngồi dậy và không mất thời gian thực hiện những nghiệm pháp phức tạp.
Ba. Gọi cấp cứu
Tại Úc gọi 000.
Bật loa ngoài điện thoại để vừa nghe hướng dẫn của tổng đài viên vừa hồi sinh.
Nếu có nhiều người, nên phân công:
Một người gọi cấp cứu.
Một người bắt đầu ép Tâm.
Một người lấy AED.
Một người hướng dẫn nhân viên cấp cứu đến vị trí.
Bốn. Kiểm tra hô hấp
Nếu người bệnh không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp cá, bắt đầu ép Tâm ngay.
Người không được huấn luyện không nên mất nhiều thời gian tìm mạch.
Năm. Ép Tâm ngoài lồng ngực
Đặt người bệnh nằm ngửa trên mặt phẳng cứng nếu có thể thực hiện nhanh.
Đặt gót bàn tay ở giữa ngực, trên nửa dưới xương ức.
Đặt bàn tay còn lại lên trên.
Giữ khuỷu tay thẳng.
Ép ngực với tốc độ khoảng 100 đến 120 lần mỗi phút.
Độ sâu ở người trưởng thành khoảng 5 đến 6 cm.
Để lồng ngực nảy trở lại hoàn toàn sau mỗi lần ép.
Hạn chế tối đa thời gian ngừng ép.
Nếu có hai người, nên thay người ép khoảng mỗi hai phút hoặc sớm hơn khi mệt.
Sáu. Hô hấp hỗ trợ
Người chưa được huấn luyện có thể ép Tâm liên tục.
Người đã được huấn luyện có thể thực hiện 30 lần ép Tâm và 2 lần thổi ngạt.
Mỗi lần thổi vừa đủ làm lồng ngực nâng lên.
Không thổi quá mạnh hoặc quá nhanh.
Bảy. Sử dụng AED
Bật máy và làm theo hướng dẫn.
Dán điện cực theo hình minh họa.
Không chạm vào người bệnh khi máy phân tích.
PEA thường không được AED chỉ định sốc.
Nếu máy báo không cần sốc, phải tiếp tục ép Tâm ngay.
Nếu nhịp chuyển thành rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch, máy có thể khuyến cáo sốc.
Không được tự ý sốc khi thiết bị không chỉ định.
Tám. Tiếp tục hồi sinh cho đến khi
Người bệnh có dấu hiệu sống rõ và thở bình thường.
Nhân viên cấp cứu tiếp quản.
Người cứu hoàn toàn kiệt sức.
Hiện trường trở nên nguy hiểm.
Những việc tuyệt đối không nên làm
Không nhìn thấy sóng điện rồi ngừng ép Tâm.
Không chờ bắt mạch quá lâu.
Không cho người bất tỉnh uống nước hoặc thuốc.
Không đổ thuốc vào miệng.
Không dùng rượu thuốc.
Không cạo gió.
Không giác hơi.
Không bấm huyệt.
Không châm Nhân trung, Dũng tuyền hoặc Lao cung để thay CPR.
Không xoa dầu thay hồi sinh.
Không lay lắc kéo dài.
Không đưa người bệnh ngồi dậy.
Không sốc điện tùy tiện.
Không trì hoãn CPR để tìm thuốc hoặc phương tiện vận chuyển.
Xử trí hồi sức nâng cao
Phần này thuộc phạm vi nhân viên y tế đã được đào tạo.
Nguyên tắc chung gồm:
Ép Tâm chất lượng cao.
Hỗ trợ oxy hóa và thông khí.
Theo dõi điện tâm đồ.
Thiết lập đường truyền tĩnh mạch hoặc trong xương.
Dùng epinephrine theo phác đồ.
Kiểm tra nhịp định kỳ.
Sử dụng capnography khi có đường thở nâng cao.
Tìm và xử trí nguyên nhân có thể đảo ngược.
Không làm gián đoạn ép Tâm kéo dài để đặt đường thở hoặc thực hiện thủ thuật.
Epinephrine
PEA thuộc nhóm nhịp không sốc điện, vì vậy epinephrine được sử dụng sớm theo phác đồ hồi sức và lặp lại theo khoảng thời gian thích hợp.
Thuốc giúp tăng tưới máu động mạch vành và não trong lúc ép Tâm, nhưng không thay thế việc xử trí nguyên nhân.
Đường thở và oxy hóa
Nếu nguyên nhân là thiếu oxy, việc khai thông đường thở và thông khí có vai trò đặc biệt quan trọng.
Có thể sử dụng:
Bóng – mặt nạ.
Đường thở trên thanh môn.
Ống nội khí quản.
Oxy.
Thông khí cơ học.
Capnography
Nồng độ carbon dioxide cuối thì thở ra có thể giúp đánh giá chất lượng ép Tâm và gợi ý tuần hoàn tự nhiên trở lại.
Sự tăng đột ngột của chỉ số này có thể là một dấu hiệu tuần hoàn đã phục hồi.
Siêu âm tại giường
Siêu âm có thể hỗ trợ phát hiện:
Chèn ép Tâm.
Giãn thất phải do thuyên tắc Phế.
Giảm thể tích tuần hoàn.
Hoạt động cơ học rất yếu trong giả PEA.
Tràn khí màng Phế.
Siêu âm không được làm gián đoạn ép Tâm quá lâu.
Nguyên nhân có thể đảo ngược
Các nguyên nhân thường được hệ thống hóa thành nhóm H và T.
Nhóm H
Thiếu oxy
Thiếu oxy có thể do:
Tắc đường thở.
Ngạt.
Đuối nước.
Quá liều opioid.
Hen nặng.
Bệnh Phế tắc nghẽn mạn tính mất bù.
Viêm Phế nặng.
Phù Phế.
Suy hô hấp.
Biểu hiện gợi ý có thể gồm tím tái, bệnh Phế trước đó, thở bất thường hoặc giảm oxy trước khi ngừng Tâm.
Xử trí gồm khai thông đường thở, thông khí và điều trị nguyên nhân.
Giảm thể tích tuần hoàn
Có thể do:
Xuất huyết chấn thương.
Xuất huyết tiêu hóa.
Chảy máu sau sinh.
Vỡ phình động mạch.
Mất nước nặng.
Nôn hoặc tiêu chảy kéo dài.
Bỏng.
Dịch thoát vào khoang thứ ba.
Khi không đủ máu trở về Tâm, hoạt động điện vẫn có thể tồn tại nhưng Tâm không có đủ thể tích để tạo cung lượng.
Xử trí gồm cầm máu, truyền dịch, truyền máu và phẫu thuật khi cần.
Toan máu
Toan chuyển hóa nặng làm sức co bóp cơ tim giảm và hiệu quả thuốc vận mạch kém.
Nguyên nhân có thể gồm:
Sốc kéo dài.
Nhiễm trùng huyết.
Suy Thận.
Ngộ độc.
Thiếu oxy.
Điều trị trọng tâm là phục hồi tuần hoàn và xử trí nguyên nhân.
Rối loạn kali
Tăng kali máu có thể gặp ở người suy Thận, bỏ lọc máu, dùng thuốc giữ kali hoặc tổn thương mô nặng.
Điện tâm đồ có thể xuất hiện sóng T cao, PR kéo dài, QRS rộng và cuối cùng thành dạng hình sin hoặc PEA.
Hạ kali máu cũng có thể gây rối loạn nhịp nặng.
Điều trị tăng kali có thể gồm calcium đường tĩnh mạch, insulin kết hợp glucose, các biện pháp chuyển kali vào tế bào và loại kali khỏi cơ thể.
Hạ thân nhiệt
Thân nhiệt quá thấp làm chuyển hóa, nhịp và sức co bóp của Tâm suy giảm.
Người bệnh cần được làm ấm có kiểm soát và hồi sinh kéo dài theo hướng dẫn chuyên môn.
Nhóm T
Tràn khí màng Phế áp lực
Khí tích tụ dưới áp lực cao trong khoang màng Phế, chèn ép Phế, tĩnh mạch lớn và Tâm.
Máu không trở về Tâm được, dẫn đến PEA.
Gợi ý có thể gồm:
Chấn thương ngực.
Thông khí áp lực dương.
Một bên lồng ngực giảm thông khí.
Tĩnh mạch cổ nổi.
Tụt huyết áp.
Xử trí là giải áp khẩn cấp.
Chèn ép Tâm
Máu hoặc dịch tích tụ nhanh trong khoang màng ngoài Tâm, ép các buồng Tâm và ngăn Tâm đổ đầy.
Nguyên nhân có thể gồm:
Chấn thương.
Vỡ thành Tâm sau nhồi máu.
Bóc tách động mạch chủ.
Thủ thuật.
Ung thư.
Viêm màng ngoài Tâm.
Siêu âm tại giường có thể hỗ trợ chẩn đoán.
Điều trị là dẫn lưu hoặc phẫu thuật khẩn cấp.
Độc chất và thuốc
PEA có thể liên quan đến:
Thuốc chẹn beta.
Thuốc chẹn kênh canxi.
Digoxin.
Thuốc chống loạn nhịp.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Opioid.
Thuốc an thần.
Cocaine.
Amphetamine.
Nhiều chất độc khác.
Xử trí gồm hỗ trợ đường thở, tuần hoàn, dùng thuốc giải độc khi có và điều trị theo loại độc chất.
Thuyên tắc Phế lớn
Cục máu đông lớn làm tắc dòng máu qua tuần hoàn Phế. Thất phải giãn và suy cấp, trong khi thất trái không nhận đủ máu.
Dấu hiệu gợi ý trước ngừng Tâm có thể gồm:
Khó thở đột ngột.
Đau ngực.
Ho ra máu.
Sưng đau một chân.
Bất động kéo dài.
Phẫu thuật gần đây.
Ung thư.
Thai kỳ hoặc hậu sản.
Có thể cân nhắc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp tùy tình trạng.
Huyết khối mạch vành
Nhồi máu cơ tim diện rộng có thể làm cơ tim mất sức co bóp, vỡ thành Tâm, đứt cơ nhú, gây sốc hoặc PEA.
Điều trị gồm hồi sinh và tái thông động mạch vành khi phù hợp.
Một số nguyên nhân khác cần chú ý
Vỡ thành Tâm
Vỡ thành tự do sau nhồi máu có thể làm máu tràn nhanh vào màng ngoài Tâm, gây chèn ép và PEA.
Đứt cơ nhú
Đứt cơ nhú gây hở van hai lá cấp nặng, phù Phế và sốc tuần hoàn.
Bóc tách động mạch chủ
Bóc tách có thể gây chèn ép Tâm, thiếu máu cơ tim, vỡ mạch và PEA.
Xuất huyết nội tạng
Xuất huyết trong ngực, bụng hoặc sau Phúc mạc có thể gây giảm thể tích tuần hoàn nghiêm trọng.
Suy Tâm giai đoạn cuối
Cơ tim suy kiệt có thể vẫn còn hoạt động điện nhưng không tạo được cung lượng hữu hiệu.
Phân biệt với các nhịp ngừng Tâm khác
Rung thất
Điện tâm đồ có hoạt động hỗn loạn, không có phức bộ QRS tổ chức và không có mạch.
Đây là nhịp có thể sốc điện.
Nhịp nhanh thất vô mạch
Điện tâm đồ cho thấy nhịp thất nhanh, nhưng không có mạch.
Đây cũng là nhịp có thể sốc điện.
Vô tâm thu
Hầu như không có hoạt động điện hữu hiệu.
Cần kiểm tra điện cực và xác nhận ở nhiều chuyển đạo.
Đây là nhịp không sốc điện.
Hoạt động điện vô mạch
Có hoạt động điện tương đối có tổ chức nhưng không có mạch.
Đây là nhịp không sốc điện.
Điểm căn bản là phải đánh giá người bệnh, không chỉ nhìn màn hình.
Cơ chế hình thành
Thiếu tiền tải
Tiền tải là lượng máu trở về và làm đầy các buồng Tâm trước khi co bóp.
Nếu mất máu, mất dịch, chèn ép Tâm hoặc tràn khí áp lực, Tâm không có đủ máu để bơm.
Hoạt động điện vẫn tồn tại nhưng không tạo được cung lượng.
Tắc nghẽn dòng máu
Thuyên tắc Phế hoặc tắc nghẽn đường ra của Tâm làm dòng máu không thể đi qua tuần hoàn.
Cơ tim vẫn nhận tín hiệu điện nhưng co bóp không thể tạo tuần hoàn hữu hiệu.
Suy co bóp cơ tim
Nhồi máu cơ tim diện rộng, viêm cơ tim, độc chất, toan máu và rối loạn điện giải có thể làm cơ tim mất khả năng co bóp.
Mất liên kết điện – cơ
Trong cơ tim bình thường, khử cực điện dẫn đến dòng calcium đi vào tế bào và kích hoạt các sợi co bóp.
Nếu chuyển hóa, calcium, màng tế bào hoặc bộ máy co bóp bị tổn thương nặng, tín hiệu điện không còn tạo ra lực cơ học tương ứng.
Cơ chế kết hợp
Nhiều người có đồng thời:
Thiếu oxy.
Toan máu.
Giảm thể tích.
Rối loạn điện giải.
Suy cơ tim.
Do đó, PEA thường không chỉ có một nguyên nhân đơn độc.
Điện tâm đồ trong PEA
Điện tâm đồ có thể biểu hiện rất đa dạng.
Có thể thấy:
Nhịp xoang chậm.
Nhịp bộ nối.
Nhịp tự thất.
Phức bộ hẹp.
Phức bộ rộng.
Block nhĩ thất.
Nhịp rất chậm.
Nhịp tương đối nhanh nhưng không có mạch.
Không có một dạng P-QRS-T cố định nào đặc hiệu cho PEA.
Quan niệm cho rằng PEA luôn tiến triển tuần tự từ nút xoang xuống tâm nhĩ, nút nhĩ thất rồi tâm thất không áp dụng cho mọi trường hợp. Đây chỉ có thể xuất hiện trong một số diễn biến suy kiệt của hệ thống tạo nhịp.
Chẩn đoán PEA không căn cứ riêng hình dạng điện tâm đồ, mà dựa trên sự kết hợp:
Hoạt động điện có tổ chức.
Không bắt được mạch.
Không có dấu hiệu tuần hoàn hữu hiệu.
PEA không đồng nghĩa với tử vong không thể đảo ngược
PEA có tiên lượng nặng, nhưng không nên xem mọi trường hợp là kết cục cuối cùng không thể cứu.
Khả năng sống còn phụ thuộc:
Nguyên nhân.
Thời gian bắt đầu CPR.
Chất lượng ép Tâm.
Tình trạng được chứng kiến hay không.
Khả năng xử trí nguyên nhân.
Tuổi và bệnh nền.
Có tuần hoàn tự nhiên trở lại sớm hay không.
Những nguyên nhân như hạ thân nhiệt, ngộ độc, giảm thể tích, chèn ép Tâm hoặc tràn khí màng Phế có thể hồi phục nếu được nhận biết và xử trí kịp thời.
Chăm sóc sau khi tuần hoàn trở lại
Khi Tâm đập lại, người bệnh vẫn ở tình trạng nguy kịch.
Cần:
Duy trì đường thở.
Bảo đảm oxy hóa.
Ổn định huyết áp.
Theo dõi rối loạn nhịp.
Điều trị nguyên nhân PEA.
Đánh giá tổn thương não.
Kiểm soát thân nhiệt theo chỉ định.
Theo dõi chức năng Tâm, Phế, Thận và gan.
Phòng ngừng Tâm tái phát.
Đánh giá nguyên nhân sau hồi sinh
Tùy bệnh cảnh, người bệnh có thể cần:
Điện tâm đồ.
Troponin.
Siêu âm Tâm.
Chụp động mạch vành.
CT động mạch Phế.
CT ngực hoặc bụng.
Xét nghiệm điện giải.
Khí máu.
Chức năng Thận.
Xét nghiệm độc chất.
Cộng hưởng từ Tâm.
Đánh giá xuất huyết.
Đánh giá nhiễm trùng.
Không nên kết luận đơn giản rằng người bệnh “Tâm quá yếu” mà bỏ qua nguyên nhân có thể điều trị.
Nhận thức của Trung y
Tâm chủ huyết mạch
Tâm khí và Tâm dương thúc đẩy huyết vận hành.
Trong PEA, dù hoạt động điện còn tồn tại, chức năng cơ học của Tâm không đủ duy trì huyết mạch.
Nếu diễn đạt theo Trung y, đây là tình trạng Tâm khí suy kiệt, Tâm dương bạo thoát, huyết mạch mất sự vận hành và thần minh không được nuôi dưỡng.
Quyết thoát
Quyết là khí huyết không đến được tứ chi và thanh khiếu.
Thoát là âm dương, khí huyết suy sụp nghiêm trọng.
Người bệnh bất tỉnh, tay chân lạnh, mồ hôi lạnh, sắc mặt tái xám và mạch tuyệt, phù hợp với nguy chứng quyết thoát.
Tâm dương bạo thoát
Tâm dương là động lực ôn thông huyết mạch.
Khi Tâm dương bạo thoát, huyết mạch không còn được thúc đẩy, thần minh mất nơi nương tựa.
Khí âm bạo thoát
Sốt cao, mất dịch, nhiễm trùng nặng hoặc bệnh kéo dài có thể làm khí và âm cùng suy.
Tuy nhiên, trong PEA, dù biểu hiện thuộc khí âm thoát hay dương thoát, ưu tiên vẫn là hồi sinh Tâm Phế.
Huyết thoát
Mất máu làm mạch không còn đủ vật chất để vận hành.
Khí cũng theo huyết mà thoát, dẫn đến sắc mặt trắng, tay chân lạnh, mạch vi muốn tuyệt.
Đàm quyết
Đàm trọc hoặc đàm nhiệt có thể bế đường thở, ngăn Phế khí tuyên giáng và làm thần minh hôn mê.
Về y học hiện đại, tình trạng này có thể liên quan tắc đường thở, hít sặc, suy hô hấp hoặc thiếu oxy.
Huyết ứ bế Tâm mạch
Nhồi máu cơ tim, thuyên tắc Phế hoặc tắc nghẽn tuần hoàn có thể được khái quát là huyết ứ hoặc mạch đạo bị bế tắc.
Độc tà nội hãm
Nhiễm trùng huyết, viêm cơ tim hoặc ngộ độc làm chính khí suy, Tâm mạch tổn thương và tuần hoàn sụp đổ.
Vai trò của Trung y
Giai đoạn PEA
Không sắc thuốc.
Không cho uống thuốc.
Không dùng thuốc hoàn hoặc viên ngậm.
Không châm cứu.
Không bấm huyệt.
Không cứu ngải.
Không cạo gió.
Không trì hoãn CPR.
Giai đoạn sau hồi sinh
Khi người bệnh đã ổn định, Trung y có thể được cân nhắc để hỗ trợ:
Mệt mỏi.
Ăn ngủ kém.
Hồi hộp nhẹ.
Khí âm hư.
Tâm Tỳ lưỡng hư.
Đàm thấp.
Tình trạng suy nhược sau xuất huyết.
Lo âu và mất ngủ sau biến cố.
Mọi phương pháp phải căn cứ nguyên nhân PEA, chức năng Tâm, chức năng Thận, điện giải, thuốc chống đông và tình trạng thần kinh.
Một. Tâm dương hư sau hồi sinh
Chứng trạng
Sau khi qua nguy kịch, người bệnh mệt lả, hồi hộp, thở ngắn, sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt nhợt, tiếng nói yếu; lưỡi nhạt, mạch trầm tế.
Nếu vẫn tụt huyết áp, khó thở, lơ mơ, tiểu ít hoặc rối loạn nhịp, người bệnh chưa thuộc giai đoạn điều trị ngoại trú bằng Trung y.
Bệnh cơ
Biến cố ngừng tuần hoàn làm Tâm dương và nguyên khí tổn thương. Tâm dương không đủ ôn thông huyết mạch, nên mệt, lạnh và hồi hộp.
Pháp trị
Ôn dương ích khí, dưỡng Tâm phục mạch, nhưng phải hết sức thận trọng.
Phương thang
Tham phụ thang hợp Sinh mạch tán gia giảm (参附汤合生脉散加减): Đảng sâm (党参) hoặc Nhân sâm (人参), Phụ tử chế (制附子), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Hoàng kỳ (黄芪), Chích cam thảo (炙甘草), Đan sâm (丹参).
Gia giảm
Sợ lạnh rõ có thể cân nhắc Quế chi (桂枝), Can khương (干姜) lượng nhỏ; hồi hộp, ngủ kém gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎); ăn kém gia Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Sa nhân (砂仁).
Ý nghĩa
Đảng sâm hoặc Nhân sâm và Hoàng kỳ ích khí; Phụ tử chế ôn dương; Mạch môn đông dưỡng âm; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Đan sâm thông mạch nhẹ.
Chú ý
Phụ tử có độc tính và có thể gây rối loạn nhịp. Người sau ngừng Tâm, suy tim hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp không được tự sử dụng.
Hai. Khí âm lưỡng hư sau hồi sức
Chứng trạng
Mệt kiệt, thở ngắn, hồi hộp, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém, ngực tức nhẹ; lưỡi đỏ nhạt hoặc ít rêu, mạch tế sác hoặc hư sác.
Bệnh cơ
Ngừng tuần hoàn, hồi sức, sốt, mất dịch hoặc bệnh nặng làm khí âm cùng tổn thương. Tâm mạch mất sự nuôi dưỡng nên hồi hộp và sức lực suy giảm.
Pháp trị
Ích khí dưỡng âm, phục mạch dưỡng Tâm, an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Chích cam thảo thang gia giảm (生脉散合炙甘草汤加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Chích cam thảo (炙甘草), Sinh địa hoàng (生地黄), A giao (阿胶), Ma nhân (麻仁), Quế chi (桂枝), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹), Huyền sâm (玄参); mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Mẫu lệ (牡蛎); mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông, Sinh địa và A giao dưỡng âm huyết; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Quế chi thông dương; Đan sâm thông Tâm mạch; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Ba. Khí huyết lưỡng hư sau mất máu
Chứng trạng
Sau xuất huyết nặng, truyền máu và hồi sức, người bệnh sắc mặt nhợt, môi nhạt, chóng mặt, hồi hộp, thở ngắn, mệt, ăn kém; lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Huyết thoát làm Tâm mạch mất nuôi dưỡng; khí theo huyết mà hao tổn. Tỳ khí suy làm quá trình sinh hóa khí huyết chậm phục hồi.
Pháp trị
Ích khí sinh huyết, kiện Tỳ dưỡng Tâm.
Phương thang
Đương quy bổ huyết thang hợp Quy Tỳ thang gia giảm (当归补血汤合归脾汤加减): Hoàng kỳ (黄芪), Đương quy (当归), Đảng sâm (党参), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Long nhãn nhục (龙眼肉), Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志), Mộc hương (木香), Chích cam thảo (炙甘草), Đại táo (大枣), Sinh khương (生姜).
Gia giảm
Chóng mặt nhiều gia A giao (阿胶), Thục địa hoàng (熟地黄) theo thể trạng; mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤); ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Sơn dược (山药).
Ý nghĩa
Hoàng kỳ, Đảng sâm, Bạch truật và Phục linh ích khí kiện Tỳ; Đương quy dưỡng huyết; Long nhãn nhục, Toan táo nhân và Viễn chí dưỡng Tâm an thần; Mộc hương giúp thuốc bổ không gây trệ.
Chú ý
Phải điều trị dứt nguyên nhân chảy máu. Phương thang không thay thế truyền máu, bổ sung sắt hoặc can thiệp cầm máu.
Bốn. Khí hư huyết ứ sau biến cố mạch vành
Chứng trạng
Người có nhồi máu cơ tim hoặc bệnh mạch vành, sau hồi phục còn mệt, thở ngắn, hồi hộp, ngực tức âm ỉ, sắc mặt tối, môi hơi tím; lưỡi nhạt tím hoặc có điểm ứ, mạch hư sáp.
Bệnh cơ
Tâm khí hư làm huyết vận hành thiếu lực; huyết ứ còn lưu trong Tâm mạch.
Pháp trị
Ích khí hoạt huyết, thông mạch dưỡng Tâm.
Phương thang
Bổ dương hoàn ngũ thang hợp Đan sâm ẩm gia giảm (补阳还五汤合丹参饮加减): Hoàng kỳ (黄芪), Đương quy vĩ (当归尾), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Địa long (地龙), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Phục linh (茯苓), Bạch truật (白术).
Gia giảm
Mệt nhiều gia Đảng sâm (党参), Thái tử sâm (太子参); hồi hộp, mất ngủ gia Toan táo nhân (酸枣仁), Bá tử nhân (柏子仁); đàm thấp gia Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trạch tả (泽泻).
Ý nghĩa
Hoàng kỳ ích khí hành huyết; Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung và Đan sâm hoạt huyết; Địa long thông lạc; Đàn hương và Sa nhân hành khí; Phục linh và Bạch truật kiện Tỳ.
Chú ý
Người sau nhồi máu thường dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông. Không tự dùng phương hoạt huyết.
Năm. Đàm trọc trở Phế, hung dương bất thông
Chứng trạng
Sau ngạt, suy hô hấp, hít sặc hoặc bệnh Phế nặng, người bệnh còn ngực nặng, đàm nhiều, khó thở nhẹ, buồn nôn, thân thể nặng; rêu lưỡi trắng dày nhầy, mạch hoạt.
Bệnh cơ
Tỳ hư sinh đàm, đàm trọc trở Phế và vùng ngực, làm Phế khí mất tuyên giáng, Tâm Phế cùng suy.
Pháp trị
Kiện Tỳ hóa đàm, tuyên Phế giáng khí, khoan hung.
Phương thang
Qua lâu giới bạch bán hạ thang hợp Ôn đảm thang gia giảm (瓜蒌薤白半夏汤合温胆汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trúc nhự (竹茹), Phục linh (茯苓), Chỉ thực (枳实), Cam thảo (甘草), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Tô tử (苏子), Đan sâm (丹参), Uất kim (郁金).
Gia giảm
Đàm nhiều gia Hạnh nhân (杏仁), Tiền hồ (前胡); béo bụng, thấp trọc gia Trạch tả (泽泻), Ý dĩ nhân (薏苡仁); ngủ kém gia Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung; Bán hạ, Trần bì, Trúc nhự và Phục linh hóa đàm; Chỉ thực hành khí; Tô tử giáng khí; Đan sâm và Uất kim điều hòa Tâm mạch.
Chú ý
Khó thở mới tăng, giảm oxy hoặc đàm nhiều không khạc được cần đánh giá Phế, không chỉ dùng thuốc hóa đàm.
Sáu. Dư độc chưa thanh, khí âm bị tổn thương
Chứng trạng
Sau nhiễm trùng huyết, viêm cơ tim hoặc bệnh nhiễm trùng nặng, người bệnh còn mệt, hồi hộp, thở ngắn, miệng khô, ngủ kém, có thể sốt nhẹ; lưỡi đỏ hoặc đỏ nhạt, rêu ít hoặc vàng mỏng, mạch tế sác.
Bệnh cơ
Độc tà đã giảm nhưng dư nhiệt còn lưu, đồng thời khí âm bị tổn thương. Tâm mạch và Tâm thần mất nuôi dưỡng.
Pháp trị
Thanh giải dư nhiệt, ích khí dưỡng âm, dưỡng Tâm an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Ngân kiều tán gia giảm (生脉散合银翘散加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Kim ngân hoa (金银花), Liên kiều (连翘), Trúc diệp (竹叶), Sinh địa hoàng (生地黄), Đan sâm (丹参), Cam thảo (甘草), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Sốt còn rõ gia Hoàng cầm (黄芩), Huyền sâm (玄参); miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹); mất ngủ gia Dạ giao đằng (夜交藤), Bá tử nhân (柏子仁).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông và Sinh địa dưỡng âm; Ngũ vị tử liễm khí; Kim ngân hoa, Liên kiều và Trúc diệp thanh dư nhiệt; Đan sâm dưỡng Tâm mạch; Toan táo nhân an thần.
Châm cứu hỗ trợ
Giai đoạn PEA
Không châm cứu.
Không bấm huyệt.
Không cứu ngải.
Không dùng kim châm Nhân trung, Lao cung hoặc Dũng tuyền để thay thế CPR.
Giai đoạn ổn định
Khi huyết động đã ổn định, rối loạn nhịp được kiểm soát và bác sĩ cho phép, châm cứu có thể hỗ trợ mất ngủ, lo âu, hồi hộp nhẹ, mệt và tiêu hóa kém.
Các huyệt thường dùng gồm Tâm bào-6 Nội quan (内关), Tâm-7 Thần môn (神门), Nhâm-17 Chiên trung (膻中), Bàng quang-15 Tâm du (心俞), Bàng quang-14 Quyết âm du (厥阴俞), Vị-36 Túc tam lý (足三里), Tỳ-6 Tam âm giao (三阴交), Nhâm-6 Khí hải (气海), Vị-40 Phong long (丰隆), Thận-3 Thái khê (太溪), Nhâm-12 Trung quản (中脘), Bàng quang-20 Tỳ du (脾俞) và An miên.
Hồi hộp, ngực tức phối Tâm bào-6 Nội quan, Nhâm-17 Chiên trung, Tâm-7 Thần môn và Bàng quang-15 Tâm du.
Mệt sau hồi sức phối Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Bàng quang-20 Tỳ du và Tâm bào-6 Nội quan.
Đàm trọc phối Vị-40 Phong long, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý và Nhâm-17 Chiên trung.
Mất ngủ, lo sợ phối Tâm-7 Thần môn, An miên, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Âm hư phối Thận-3 Thái khê, Tỳ-6 Tam âm giao và Tâm bào-6 Nội quan.
Không châm cứu khi:
Đau ngực cấp.
Khó thở.
Huyết áp không ổn định.
Suy tim mất bù.
Rối loạn nhịp chưa kiểm soát.
Nguy cơ chảy máu cao.
Bấm huyệt
Sau khi bệnh ổn định, có thể day nhẹ Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Vị-36 Túc tam lý, Tỳ-6 Tam âm giao và An miên.
Không ấn mạnh vùng trước Tâm.
Khi có đau ngực, ngất, khó thở hoặc Tâm đập loạn, phải gọi cấp cứu, không tiếp tục bấm huyệt.
Cứu ngải
Chỉ cân nhắc ở người đã ổn định, thuộc dương hư, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưỡi nhạt và mạch trầm tế.
Có thể cứu nhẹ Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Nhâm-4 Quan nguyên và Đốc-4 Mệnh môn.
Không cứu khi Tâm đập nhanh, huyết áp chưa ổn định, đau ngực, khó thở, sốt, lưỡi đỏ hoặc rối loạn nhịp.
Phối hợp thuốc Trung y và thuốc hiện đại
Người sống sót sau PEA có thể đang dùng:
Thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Thuốc chống đông.
Thuốc chống loạn nhịp.
Thuốc điều trị suy tim.
Thuốc lợi tiểu.
Thuốc hạ mỡ máu.
Thuốc huyết áp.
Thuốc điều trị suy Thận.
Những vị Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Hồng hoa (红花), Đào nhân (桃仁), Xuyên khung (川芎), Xích thược (赤芍), Uất kim (郁金) và Địa long (地龙) có thể ảnh hưởng huyết hành.
Phụ tử (附子), Nhục quế (肉桂), Can khương (干姜) và Tế tân (细辛) có thể ảnh hưởng nhịp và huyết áp.
Không tự dùng thuốc hoạt huyết.
Không tự dùng thuốc ôn dương mạnh.
Không tự dùng thuốc lợi thủy.
Không tự ngừng thuốc hiện đại.
Không che giấu việc sử dụng dược liệu hoặc thực phẩm bổ sung.
Ăn uống điều dưỡng sau hồi phục
Nguyên tắc chung
Chế độ ăn phải căn cứ nguyên nhân gây PEA.
Nếu do bệnh mạch vành, cần ăn theo nguyên tắc bảo vệ Tâm.
Nếu do suy tim, lượng muối và dịch cần theo hướng dẫn.
Nếu do suy Thận hoặc tăng kali máu, phải kiểm soát kali, phospho, muối và nước.
Nếu do mất máu, cần phục hồi dinh dưỡng và điều trị nguyên nhân xuất huyết.
Nếu do bệnh Phế, cần tránh thuốc lá và tham gia phục hồi hô hấp.
Không tự dùng rượu thuốc, thuốc bổ mạnh, Nhân sâm liều cao, Phụ tử, Nhục quế, Tam thất hoặc Đan sâm.
Thể khí hư
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo: Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Thể khí âm hư
Cháo Mạch môn đông Bách hợp: Mạch môn đông (麦门冬), Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Thể Tâm thần bất an
Cháo Bách hợp Liên tử: Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Thể đàm thấp
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh: Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Người suy Thận hoặc hạn chế dịch phải hỏi về lượng nước và khẩu phần.
Phục hồi sau PEA
Phục hồi Tâm mạch
Nếu nguyên nhân liên quan Tâm, người bệnh có thể cần chương trình phục hồi Tâm mạch gồm:
Vận động có giám sát.
Theo dõi nhịp và huyết áp.
Điều chỉnh ăn uống.
Dùng thuốc đúng.
Bỏ thuốc lá.
Kiểm soát mỡ máu, huyết áp và đường huyết.
Phục hồi hô hấp
Người suy hô hấp, bệnh Phế tắc nghẽn hoặc ngạt có thể cần:
Tập thở.
Làm sạch đường thở.
Vật lý trị liệu hô hấp.
Điều trị oxy hoặc thiết bị hỗ trợ khi có chỉ định.
Phục hồi thần kinh
Não thiếu máu có thể gây:
Giảm trí nhớ.
Khó tập trung.
Chậm xử lý thông tin.
Rối loạn ngôn ngữ.
Yếu chi.
Khó đi lại.
Thay đổi cảm xúc.
Người bệnh có thể cần vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và đánh giá thần kinh.
Phục hồi tâm lý
Người sống sót có thể:
Sợ ngủ.
Sợ ở một mình.
Lo PEA tái phát.
Mất ngủ.
Ác mộng.
Hoảng loạn.
Trầm buồn.
Người thân và người đã thực hiện CPR cũng có thể bị sang chấn tâm lý.
Cần hỗ trợ chuyên môn khi các biểu hiện kéo dài hoặc ảnh hưởng sinh hoạt.
Vận động
Không trở lại tập luyện nặng trước khi xác định nguyên nhân và được đánh giá.
Nên bắt đầu từ mức nhẹ, tăng từng bước theo hướng dẫn.
Dừng hoạt động khi có:
Đau ngực.
Khó thở.
Hồi hộp.
Choáng.
Vã mồ hôi lạnh.
Mệt bất thường.
Lái xe
Người từng ngừng Tâm hoặc ngất do bệnh Tâm có thể phải tạm ngừng lái xe theo tư vấn chuyên khoa và quy định hiện hành.
Không tự lái lại chỉ vì cảm thấy đã khỏe.
Phòng ngừa tái phát
Điều trị bệnh nền
Cần kiểm soát:
Bệnh mạch vành.
Suy tim.
Bệnh van Tâm.
Viêm cơ tim.
Rối loạn nhịp.
Suy Thận.
Nguy cơ tăng kali.
Bệnh Phế nặng.
Ngưng thở khi ngủ.
Nguy cơ huyết khối.
Dùng thuốc đúng
Không tự ngừng:
Thuốc chống đông.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu.
Thuốc suy tim.
Thuốc chống loạn nhịp.
Thuốc điều trị Thận.
Thuốc kiểm soát điện giải.
Không tự bổ sung kali hoặc dùng thuốc giữ kali.
Theo dõi dấu hiệu cảnh báo
Đau ngực.
Khó thở.
Ngất.
Hồi hộp dữ dội.
Phù tăng.
Tiểu ít.
Ho ra máu.
Sưng đau một chân.
Sốt hoặc nhiễm trùng nặng.
Nôn hoặc tiêu chảy gây mất nước.
Yếu cơ bất thường ở người suy Thận.
Học CPR và sử dụng AED
Người nhà của người từng ngừng Tâm, bệnh Tâm nặng, suy Thận hoặc bệnh Phế nặng nên học CPR cơ bản.
Nên biết vị trí AED gần nhà, nơi làm việc và những nơi thường lui tới.
Những điều nên làm
Gọi 000 khi người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường.
Bắt đầu ép Tâm ngay.
Nhờ lấy AED.
Làm theo hướng dẫn của tổng đài và thiết bị.
Tiếp tục CPR đến khi nhân viên cấp cứu tiếp quản.
Sau hồi sinh, tìm nguyên nhân PEA đầy đủ.
Dùng thuốc đúng chỉ định.
Tái khám đúng chuyên khoa.
Tham gia phục hồi Tâm mạch, hô hấp hoặc thần kinh khi cần.
Người nhà học CPR.
Những điều không nên làm
Không thấy monitor còn sóng điện mà tưởng còn tuần hoàn.
Không trì hoãn ép Tâm để bắt mạch kéo dài.
Không sốc điện khi AED không chỉ định.
Không cho người bất tỉnh uống thuốc hoặc nước.
Không cạo gió, châm cứu, bấm huyệt, cứu ngải hoặc xoa dầu thay CPR.
Không tự dùng thuốc hoạt huyết hoặc ôn dương mạnh sau hồi sinh.
Không bỏ qua việc tìm nguyên nhân.
Không trở lại vận động nặng quá sớm.
Không tự ngừng thuốc chống đông, thuốc Tâm hoặc thuốc Thận.
Chú ý
Tách điện – cơ học là một dạng ngừng Tâm. Hoạt động điện còn tồn tại không có nghĩa tuần hoàn còn tồn tại.
Nếu người bệnh bất tỉnh, không đáp ứng và không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp cá, cần gọi 000, bắt đầu ép Tâm và sử dụng AED nếu có.
Không châm cứu, bấm huyệt, cạo gió, cho uống thuốc hoặc đổ nước vào miệng để trì hoãn hồi sinh.
Trong hồi sức nâng cao, PEA là nhịp không sốc điện. Trọng điểm là CPR chất lượng cao, epinephrine, hỗ trợ đường thở và nhanh chóng xử trí nguyên nhân có thể đảo ngược.
Kết luận
Tách điện – cơ học, hay hoạt động điện vô mạch, là tình trạng Tâm vẫn còn hoạt động điện có tổ chức nhưng không tạo được co bóp cơ học đủ để sinh mạch và cung lượng Tâm hữu hiệu.
Đây là một dạng ngừng tuần hoàn cực kỳ nguy hiểm. Người bệnh thường bất tỉnh, không thở bình thường và không có mạch.
PEA thuộc nhóm nhịp không sốc điện. Xử trí căn bản gồm gọi cấp cứu, ép Tâm chất lượng cao, hỗ trợ oxy hóa, dùng thuốc hồi sức và tìm nguyên nhân có thể đảo ngược.
Những nguyên nhân chính gồm thiếu oxy, giảm thể tích tuần hoàn, toan máu, rối loạn kali, hạ thân nhiệt, tràn khí màng Phế áp lực, chèn ép Tâm, độc chất, thuyên tắc Phế và huyết khối mạch vành.
Không có một hình dạng điện tâm đồ duy nhất đặc hiệu cho PEA. Chẩn đoán dựa trên việc có hoạt động điện nhưng không có mạch và tuần hoàn hữu hiệu.
Trong Trung y, tình trạng này có thể thuộc Quyết thoát, Thoát chứng, Tâm dương bạo thoát, Khí âm bạo thoát, Huyết thoát, Đàm quyết hoặc Huyết ứ bế Tâm mạch.
Tuy nhiên, trong giai đoạn cấp, Trung y không có vai trò thay thế CPR, thuốc hồi sức hoặc xử trí nguyên nhân. Chỉ sau khi người bệnh đã qua nguy kịch và tương đối ổn định mới có thể căn cứ biểu hiện để hỗ trợ.
Tâm dương hư thì ôn dương ích khí nhưng phải đặc biệt thận trọng; khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm; khí huyết hư sau mất máu thì ích khí sinh huyết; khí hư huyết ứ sau biến cố mạch vành thì ích khí thông mạch; đàm trọc trở Phế thì kiện Tỳ hóa đàm; dư độc còn lưu thì thanh dư nhiệt, ích khí dưỡng âm.
Nói tóm lại, khi gặp người bất tỉnh và không thở bình thường, không được dựa vào màn hình để quyết định người bệnh còn tuần hoàn hay không. Hãy gọi cấp cứu, ép Tâm ngay và dùng AED. Trong PEA, việc xử trí nhanh nguyên nhân có thể đảo ngược là yếu tố quyết định khả năng phục hồi tuần hoàn và sự sống còn.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp