Định nghĩa 
Mụn cóc là bệnh mạn tính thường gặp, đặc trưng bởi các u nhú sừng hóa trên da và có khả năng lây qua tiếp xúc trực tiếp.
Nguyên nhân
Tác nhân gây bệnh là virus papilloma ở người (HPV). Virus xâm nhập lớp gai của biểu bì, kích thích tế bào tăng sinh và hình thành khối mụn cóc. Lây truyền chủ yếu do tiếp xúc da-da; miễn dịch tế bào suy giảm dễ làm bệnh bùng phát.
Biểu hiện lâm sàng
Mụn cóc thông thường – trong y văn cổ gọi “can nhật sang”, dân gian gọi “mụn cơm”. Tổn thương khởi đầu là sẩn sừng nhỏ như đầu kim, sau vài tuần hoặc vài tháng lớn dần tới cỡ hạt bắp ngô hoặc lạc, hình bán cầu hoặc nhú gai không đều, màu da hoặc xám vàng, bờ rõ, không đau ngứa, tiến triển chậm, một số tự thoái lui.
Mụn cóc gan bàn chân – là mụn cóc thông thường xuất hiện ở lòng bàn chân, liên quan ép, ma sát, chấn thương, tăng tiết mồ hôi. Thường gặp ở phần trước gan bàn, số lượng thay đổi, ấn đau; bóp ngang đau nhiều hơn ấn thẳng. Tiến triển mạn tính, có thể tự khỏi.
Mụn cóc phẳng – y văn cổ gọi “biển cấu”. Xuất hiện đột ngột với sẩn phẳng cỡ hạt gạo – đậu xanh, hơi gồ, mặt láng, bờ rõ, hình tròn, bầu dục hoặc hơi bất quy tắc, màu da hoặc xám, phân bố rải rác, số lượng biến đổi. Gãi dễ tự lây. Hay gặp ở mặt, mu tay, cẳng tay. Không triệu chứng, có thể tự thoái lui.
Điều trị
Mụn cóc thông thường – phương pháp vật lý
Mụn cóc gan bàn chân
Mụn cóc phẳng – bài thuốc uống: Bạch mao căn 30 g, Bản lam căn 30 g, Tử thảo căn 30 g, Qua lâu căn 30 g, Thiến thảo căn 30 g | mỗi ngày 1 thang, sắc uống, dùng liên tục 30 ngày.
Tài liệu tham khảo
Mụn cóc là u biểu bì lành tính do HPV, gặp nhiều ở trẻ em và thanh thiếu niên. Tất cả đều là tăng sinh khu trú của biểu bì; biểu hiện lâm sàng khác nhau tùy vị trí nhiễm và mức độ sừng hóa. Một tỷ lệ nhỏ nhiễm HPV có thể tiến triển thành ung thư da, u lưỡi, ung thư cổ tử cung nên cần lưu ý.
Cơ chế phát bệnh
HPV là virus DNA chỉ ký sinh ở người. Sau khi xâm nhập, virus tồn tại trong tế bào gai và kích thích tăng sinh. Thời gian ủ bệnh 1–3 tháng, dễ tự lây lan. Chấn thương là yếu tố khởi phát thường gặp.
Biểu hiện lâm sàng
– Thể sợi: nhú mảnh như sợi ở mi, cổ, cằm.
– Thể ngón: chùm nhú như ngón tay ở da đầu, mặt.
– Thể quanh móng: nứt kẽ, dễ mủ, lan dưới móng.
Chẩn đoán phân biệt
Điều trị
Toàn thân
Tại chỗ
Lương y Trường Xuân dịch